Some people believe that governments should spend money on searching for life on other planets. However, others argue that this money should be used to solve problems on Earth first. Discuss both views and give your own opinion.
Một số người cho rằng chính phủ nên chi tiền để tìm kiếm sự sống trên các hành tinh khác. Tuy nhiên, những người khác lại cho rằng số tiền đó nên được dùng để giải quyết các vấn đề trên Trái Đất trước. Hãy thảo luận cả hai quan điểm và nêu ý kiến của bạn.
Lập trường: I will argue that although the search for extraterrestrial life holds genuine long-term value, urgent and tangible problems on Earth should take priority for government funding.Tôi sẽ lập luận rằng mặc dù việc tìm kiếm sự sống ngoài Trái Đất thực sự có giá trị lâu dài, nhưng những vấn đề cấp bách và cụ thể trên Trái Đất nên được ưu tiên hàng đầu khi phân bổ ngân sách của chính phủ.
This answer stays fully correct and covers both views plus an opinion as required, but uses plain transitions like 'On the other hand', develops each view with a single supporting reason and example, and relies on safe general vocabulary such as 'urgent human problems' rather than precise terms like 'opportunity cost'.Bài viết này luôn đúng ngữ pháp và đề cập đầy đủ cả hai quan điểm cùng ý kiến cá nhân theo yêu cầu, nhưng dùng các từ chuyển tiếp đơn giản như 'On the other hand', mỗi quan điểm chỉ triển khai bằng một lý do và một ví dụ, và dựa vào từ vựng chung chung an toàn như 'urgent human problems' thay vì thuật ngữ chính xác như 'opportunity cost'.
The way governments choose to spend public money is always a difficult topic, and one common debate is whether money should be spent on searching for life on other planets or on solving problems here on Earth. This essay will discuss both views before giving my own opinion.Cách chính phủ chi tiêu ngân sách công luôn là một chủ đề gây tranh cãi, và một trong những tranh luận phổ biến là liệu tiền nên được dùng để tìm kiếm sự sống trên các hành tinh khác hay để giải quyết các vấn đề ngay trên Trái Đất. Bài viết này sẽ thảo luận cả hai quan điểm trước khi đưa ra ý kiến riêng của tôi.
People who support space exploration say it can lead to important scientific discoveries. Searching for life on other planets could help us understand how the universe and life began, and technology made for space missions, such as new materials and better energy systems, is often later used in everyday life on Earth. Space missions can also make young people more interested in science and encourage countries to work together on big projects.Những người ủng hộ việc thám hiểm vũ trụ cho rằng nó có thể dẫn đến những khám phá khoa học quan trọng. Việc tìm kiếm sự sống trên các hành tinh khác có thể giúp chúng ta hiểu được vũ trụ và sự sống bắt đầu như thế nào, và công nghệ được tạo ra cho các sứ mệnh không gian, như vật liệu mới và hệ thống năng lượng tốt hơn, sau đó thường được sử dụng trong cuộc sống hàng ngày trên Trái Đất. Các sứ mệnh không gian cũng có thể khiến giới trẻ hứng thú hơn với khoa học và khuyến khích các quốc gia hợp tác trong các dự án lớn.
On the other hand, there is also a strong argument for spending money on problems closer to home. Millions of people around the world still do not have clean water, good healthcare, or enough food, and climate disasters are happening more often. The money used for one big space mission could instead build water systems, support health programmes, or protect coastal areas from flooding. If governments used even part of this money for these needs, it would improve people's lives immediately, unlike the uncertain, long-term results of searching for life in space.Mặt khác, cũng có lập luận mạnh mẽ ủng hộ việc chi tiền cho những vấn đề gần gũi hơn. Hàng triệu người trên khắp thế giới vẫn chưa có nước sạch, dịch vụ y tế tốt, hoặc đủ lương thực, và các thảm họa khí hậu đang xảy ra thường xuyên hơn. Số tiền dùng cho một sứ mệnh không gian lớn thay vào đó có thể xây dựng hệ thống cấp nước, hỗ trợ các chương trình y tế, hoặc bảo vệ các vùng ven biển khỏi lũ lụt. Nếu chính phủ sử dụng dù chỉ một phần số tiền này cho những nhu cầu đó, nó sẽ cải thiện cuộc sống của con người ngay lập tức, khác với kết quả không chắc chắn và dài hạn của việc tìm kiếm sự sống trong vũ trụ.
In my opinion, although space exploration has real scientific value, it should not be more important than solving urgent human problems. Spending large amounts of public money on searching for life elsewhere, when millions of people are struggling with poverty, illness, or environmental damage, is not a wise choice. This does not mean space research should stop completely, but it should not take money away from programmes that could save lives now.Theo quan điểm của tôi, mặc dù thám hiểm vũ trụ có giá trị khoa học thực sự, nó không nên quan trọng hơn việc giải quyết các vấn đề cấp bách của con người. Việc chi một khoản lớn ngân sách công để tìm kiếm sự sống ở nơi khác, trong khi hàng triệu người đang vật lộn với nghèo đói, bệnh tật hoặc thiệt hại môi trường, không phải là lựa chọn sáng suốt. Điều này không có nghĩa là nghiên cứu vũ trụ nên dừng hoàn toàn, nhưng nó không nên lấy đi nguồn tiền của các chương trình có thể cứu sống con người ngay bây giờ.
In conclusion, although searching for life on other planets is an exciting idea for the future, the size and urgency of problems on Earth mean that government money should be spent there first. Once the most urgent problems on Earth are solved, it will make more sense to spend more money on space.Tóm lại, mặc dù việc tìm kiếm sự sống trên các hành tinh khác là một ý tưởng thú vị cho tương lai, quy mô và tính cấp bách của các vấn đề trên Trái Đất có nghĩa là ngân sách chính phủ nên được chi cho những vấn đề đó trước. Một khi những vấn đề cấp bách nhất trên Trái Đất được giải quyết, việc chi thêm tiền cho không gian sẽ hợp lý hơn.
Collocation
Nhận xét của giám khảo
- CC“On the other hand, there is also a strong argument for spending money on problems closer to home.” — The basic contrastive linker 'On the other hand' clearly marks the shift from the pro-space-exploration paragraph to the counter-argument.Từ nối tương phản cơ bản 'On the other hand' đánh dấu rõ ràng sự chuyển từ đoạn ủng hộ thám hiểm vũ trụ sang lập luận phản biện.
- LR“important scientific discoveries” — A correct, simple collocation describing the benefit of space research, safe and accurate but more generic than the higher-band phrasing.Cụm từ đơn giản, chính xác mô tả lợi ích của nghiên cứu vũ trụ, an toàn nhưng chung chung hơn cách diễn đạt ở bài điểm cao hơn.
- GRA“If governments used even part of this money for these needs, it would improve people's lives immediately, unlike the uncertain, long-term results of searching for life in space.” — A correctly formed second conditional sentence with a closing comparison, showing controlled use of a complex structure.Câu điều kiện loại 2 được xây dựng đúng ngữ pháp kèm phần so sánh ở cuối câu, cho thấy khả năng kiểm soát cấu trúc phức tạp.
- TR“In my opinion, although space exploration has real scientific value, it should not be more important than solving urgent human problems.” — A clear, direct statement of the writer's own opinion, correctly fulfilling the 'give your own opinion' part of the task.Tuyên bố rõ ràng, trực tiếp về ý kiến riêng của người viết, hoàn thành đúng yêu cầu 'nêu ý kiến cá nhân' của đề bài.
- TR“In conclusion, although searching for life on other planets is an exciting idea for the future, the size and urgency of problems on Earth mean that government money should be spent there first.” — The conclusion correctly restates the writer's sustained position without introducing new, unaddressed ideas.Kết luận nhắc lại đúng lập trường xuyên suốt của người viết mà không đưa ra ý tưởng mới chưa được bàn tới.
This answer reaches 7.0 through richer topic vocabulary such as 'climate-related disasters' and 'speculative search' and a conditional-plus-gerund sentence that echoes the 7.5 answer's grammar, and even manages the same subject-auxiliary inversion with 'Only when...does it become', though its transitions and collocations remain a notch plainer than the 7.5 answer's 'Set against this, however' and 'transcends national rivalries'.Bài viết đạt điểm 7.0 nhờ từ vựng chủ đề phong phú hơn như 'climate-related disasters', 'speculative search' và một câu điều kiện kết hợp chủ ngữ danh động từ phản ánh ngữ pháp của bài điểm 7.5, thậm chí còn tạo được đảo ngữ chủ ngữ - trợ động từ tương tự với 'Only when...does it become', nhưng các từ chuyển tiếp và cụm từ vẫn kém tinh tế hơn một chút so với 'Set against this, however' và 'transcends national rivalries' trong bài điểm 7.5.
Deciding how governments should spend public money is rarely simple, and one debate that captures this well is whether funding should go toward searching for life on other planets or toward solving problems here on Earth. This essay will consider both sides of the argument before giving my own opinion.Việc quyết định chính phủ nên chi tiêu ngân sách công như thế nào hiếm khi đơn giản, và một cuộc tranh luận phản ánh rõ điều này là liệu nguồn tài trợ nên hướng tới việc tìm kiếm sự sống trên các hành tinh khác hay giải quyết các vấn đề ngay trên Trái Đất. Bài viết này sẽ xem xét cả hai phía của cuộc tranh luận trước khi đưa ra ý kiến riêng của tôi.
Those in favour of space exploration argue that it can lead to major scientific and technological progress. Searching for extraterrestrial life could improve our understanding of how the universe and life began, and technologies developed for space missions, from advanced materials to more efficient energy systems, have often ended up benefiting everyday life on Earth. Beyond the science itself, ambitious space projects can inspire young people to pursue research careers and encourage international cooperation, as seen in joint missions that bring together scientists from many different countries.Những người ủng hộ thám hiểm vũ trụ lập luận rằng nó có thể dẫn đến những tiến bộ khoa học và công nghệ quan trọng. Việc tìm kiếm sự sống ngoài Trái Đất có thể nâng cao hiểu biết của chúng ta về nguồn gốc vũ trụ và sự sống, và các công nghệ được phát triển cho sứ mệnh không gian, từ vật liệu tiên tiến đến hệ thống năng lượng hiệu quả hơn, thường cuối cùng cũng mang lại lợi ích cho cuộc sống hàng ngày trên Trái Đất. Ngoài khoa học, các dự án không gian đầy tham vọng còn có thể truyền cảm hứng cho giới trẻ theo đuổi sự nghiệp nghiên cứu và thúc đẩy hợp tác quốc tế, như thể hiện qua các sứ mệnh chung quy tụ các nhà khoa học từ nhiều quốc gia khác nhau.
On the other hand, there is a strong case for prioritising problems closer to home. Hundreds of millions of people worldwide still lack reliable access to clean water, basic healthcare or sufficient food, and climate-related disasters are becoming more frequent. The budget needed for a single major space mission could instead fund water treatment systems, support vaccination programmes, or strengthen flood defences in vulnerable coastal regions. When resources are limited, redirecting even part of space-exploration spending toward these needs would create an immediate, noticeable improvement in people's lives, unlike the uncertain and long-term benefits of extraterrestrial research.Mặt khác, cũng có lập luận mạnh mẽ cho việc ưu tiên các vấn đề gần gũi hơn. Hàng trăm triệu người trên toàn thế giới vẫn chưa được tiếp cận ổn định với nước sạch, dịch vụ y tế cơ bản hay đủ lương thực, và các thảm họa liên quan đến khí hậu đang trở nên thường xuyên hơn. Ngân sách cần thiết cho một sứ mệnh không gian lớn duy nhất thay vào đó có thể tài trợ cho hệ thống xử lý nước, hỗ trợ các chương trình tiêm chủng, hoặc củng cố hệ thống phòng chống lũ lụt tại các vùng ven biển dễ bị tổn thương. Khi nguồn lực có hạn, việc chuyển hướng dù chỉ một phần chi tiêu cho thám hiểm vũ trụ sang những nhu cầu này sẽ tạo ra sự cải thiện tức thì, rõ rệt trong cuộc sống của con người, khác với lợi ích không chắc chắn và dài hạn của nghiên cứu ngoài Trái Đất.
In my view, while the scientific value of space exploration is real, it should not come before addressing urgent human needs. Spending scarce public funds on a speculative search for life elsewhere, while millions face daily hardship from poverty, disease or environmental damage, is difficult to justify. This is not an argument for abandoning space research completely, but for making sure it does not take resources away from programmes that could improve lives today.Theo quan điểm của tôi, mặc dù giá trị khoa học của thám hiểm vũ trụ là có thật, nó không nên được đặt trước việc đáp ứng các nhu cầu cấp thiết của con người. Việc chi ngân sách công vốn eo hẹp cho một cuộc tìm kiếm mang tính suy đoán về sự sống ở nơi khác, trong khi hàng triệu người phải vật lộn hàng ngày với nghèo đói, bệnh tật hay thiệt hại môi trường, là điều khó biện minh. Đây không phải là lập luận để từ bỏ hoàn toàn nghiên cứu vũ trụ, mà là để đảm bảo nó không lấy đi nguồn lực của các chương trình có thể cải thiện cuộc sống ngay hôm nay.
In conclusion, although searching for life on other planets offers an exciting look into humanity's scientific future, the scale and urgency of problems on Earth mean that government funding should go there first. Only when pressing needs on Earth are being properly addressed does it become reasonable to expand our efforts further into space.Tóm lại, mặc dù việc tìm kiếm sự sống trên các hành tinh khác mang đến một cái nhìn thú vị về tương lai khoa học của nhân loại, quy mô và tính cấp bách của các vấn đề trên Trái Đất có nghĩa là ngân sách chính phủ nên được ưu tiên cho những vấn đề đó trước. Chỉ khi những nhu cầu cấp bách trên Trái Đất được giải quyết thỏa đáng thì việc mở rộng nỗ lực ra không gian mới trở nên hợp lý.
Collocation
Nhận xét của giám khảo
- CC“On the other hand, there is a strong case for prioritising problems closer to home.” — A clear transitional sentence that pivots from the pro-space paragraph to the counter-argument, functionally similar to but less stylistically marked than the fronted 'Set against this, however' used at band 7.5.Câu chuyển tiếp rõ ràng chuyển từ đoạn ủng hộ vũ trụ sang lập luận phản biện, có chức năng tương tự nhưng ít nổi bật về mặt văn phong hơn so với cấu trúc đảo ngữ 'Set against this, however' trong bài điểm 7.5.
- LR“ambitious space projects can inspire young people to pursue research careers” — A solid, accurate collocation describing the inspirational effect of space missions, though less vivid than the 7.5 answer's 'a shared goal that transcends national rivalries'.Cụm từ vững chắc, chính xác mô tả tác động truyền cảm hứng của các sứ mệnh không gian, nhưng kém sinh động hơn so với 'a shared goal that transcends national rivalries' trong bài điểm 7.5.
- GRA“When resources are limited, redirecting even part of space-exploration spending toward these needs would create an immediate, noticeable improvement in people's lives, unlike the uncertain and long-term benefits of extraterrestrial research.” — A conditional clause plus a gerund subject plus a closing comparative clause ('unlike...') mirrors the grammatical range of the 7.5 answer's equivalent sentence, though 'unlike' is a simpler comparative device than 'in contrast to'.Mệnh đề điều kiện, chủ ngữ danh động từ và mệnh đề so sánh kết thúc câu ('unlike...') phản ánh sự đa dạng ngữ pháp tương tự câu tương ứng trong bài điểm 7.5, nhưng 'unlike' là cách so sánh đơn giản hơn 'in contrast to'.
- TR“In my view, while the scientific value of space exploration is real, it should not come before addressing urgent human needs.” — A clear evaluative statement of the writer's opinion that directly justifies the essay's stated position.Tuyên bố đánh giá rõ ràng thể hiện ý kiến của người viết, trực tiếp củng cố lập trường mà bài viết nêu ra.
- TR“Only when pressing needs on Earth are being properly addressed does it become reasonable to expand our efforts further into space.” — The clause 'Only when...does it become' correctly triggers subject-auxiliary inversion, though it is a slightly more common inversion trigger than the 7.5 answer's 'Only once...'.Mệnh đề 'Only when...does it become' kích hoạt đúng đảo ngữ chủ ngữ - trợ động từ, nhưng là cấu trúc kích hoạt đảo ngữ phổ biến hơn một chút so với 'Only once...' trong bài điểm 7.5.
The 7.5 answer is distinguished by its economics-flavoured precision (the term 'opportunity cost'), the vivid collocation 'transcends national rivalries', and a final sentence that fronts 'Only once...' to trigger subject-auxiliary inversion, a high-level structure used accurately and naturally to close the essay on a decisive note.Bài điểm 7.5 nổi bật nhờ độ chính xác mang màu sắc kinh tế học (thuật ngữ 'opportunity cost'), cụm từ sinh động 'transcends national rivalries', và câu kết đảo ngữ 'Only once...' lên đầu câu để kích hoạt đảo ngữ chủ ngữ - trợ động từ, một cấu trúc cao cấp được dùng chính xác, tự nhiên để khép lại bài viết một cách dứt khoát.
How governments allocate public money is rarely uncontroversial, and few debates illustrate this better than the question of whether funds should go toward searching for life on other planets or toward solving problems here on Earth. This essay will weigh both sides of the argument before setting out my own position.Cách chính phủ phân bổ ngân sách công hiếm khi không gây tranh cãi, và ít cuộc tranh luận nào minh họa rõ điều đó hơn câu hỏi liệu ngân sách nên được dành để tìm kiếm sự sống trên các hành tinh khác, hay để giải quyết những vấn đề ngay tại Trái Đất. Bài viết này sẽ cân nhắc cả hai phía của lập luận, trước khi trình bày quan điểm của riêng tôi.
Advocates of space exploration point to its potential for major scientific and technological breakthroughs. The search for extraterrestrial life could deepen our understanding of how the universe and life itself began, and the technologies developed for such missions — from advanced materials to more efficient energy systems — have historically found their way into everyday applications on Earth. Beyond the science, ambitious space missions can inspire public interest in research careers and foster international cooperation, as seen in multinational projects that bring together scientists and engineers from dozens of countries around a shared goal that transcends national rivalries.Những người ủng hộ việc thám hiểm không gian chỉ ra tiềm năng của nó trong việc tạo ra những đột phá lớn về khoa học và công nghệ. Việc tìm kiếm sự sống ngoài Trái Đất có thể giúp con người hiểu sâu hơn về nguồn gốc của vũ trụ và của chính sự sống, còn những công nghệ được phát triển cho các sứ mệnh như vậy — từ vật liệu tiên tiến đến các hệ thống năng lượng hiệu quả hơn — từ trước đến nay vẫn thường tìm được đường ứng dụng vào đời sống thường ngày trên Trái Đất. Bên cạnh giá trị khoa học, những sứ mệnh không gian đầy tham vọng còn có thể khơi dậy sự quan tâm của công chúng đối với sự nghiệp nghiên cứu, đồng thời thúc đẩy hợp tác quốc tế, như có thể thấy ở những dự án đa quốc gia quy tụ các nhà khoa học và kỹ sư từ hàng chục nước cùng theo đuổi một mục tiêu chung vượt lên trên sự cạnh tranh giữa các quốc gia.
Set against this, however, is a compelling case for prioritising problems closer to home. Hundreds of millions of people worldwide still lack reliable access to clean water, basic healthcare, or adequate nutrition, and climate-related disasters are growing more frequent and severe. The budget required for a single major planetary probe could instead fund water treatment infrastructure for an entire region, support vaccination programmes, or strengthen flood defences in vulnerable coastal areas. When resources are limited, redirecting even a fraction of space-exploration spending toward these needs would produce an immediate, measurable improvement in people's lives, in contrast to the speculative and long-term payoff of extraterrestrial research.Tuy nhiên, đối lập với điều đó là một lập luận thuyết phục không kém cho việc ưu tiên những vấn đề gần gũi hơn. Hàng trăm triệu người trên thế giới vẫn chưa được tiếp cận ổn định với nước sạch, dịch vụ y tế cơ bản hay dinh dưỡng đầy đủ, trong khi các thảm họa liên quan đến khí hậu ngày càng xảy ra thường xuyên và nghiêm trọng hơn. Ngân sách cần thiết cho một sứ mệnh thám hiểm hành tinh lớn có thể thay vào đó xây dựng hệ thống xử lý nước sạch cho cả một khu vực, hỗ trợ các chương trình tiêm chủng, hoặc củng cố hệ thống phòng chống lũ lụt ở những vùng ven biển dễ tổn thương. Khi nguồn lực có hạn, việc chuyển hướng dù chỉ một phần nhỏ ngân sách thám hiểm không gian sang những nhu cầu này cũng sẽ mang lại sự cải thiện tức thì và có thể đo lường được trong cuộc sống của con người, trái ngược với lợi ích mang tính suy đoán và chỉ có thể thấy trong dài hạn của nghiên cứu ngoài Trái Đất.
In my view, while the scientific promise of space exploration is genuine, it should not take precedence over addressing urgent human suffering. The opportunity cost of directing scarce public funds toward a speculative search for life elsewhere, when millions face daily hardship from poverty, disease, or environmental collapse, is simply too high. This is not an argument for abandoning space research altogether, but for ensuring that it does not come at the expense of programmes that could save lives and improve livelihoods today.Theo tôi, dù triển vọng khoa học của việc thám hiểm không gian là có thật, nó không nên được ưu tiên hơn việc giải quyết những khổ đau cấp bách của con người. Chi phí cơ hội của việc dồn nguồn ngân sách công vốn eo hẹp vào một cuộc tìm kiếm mang tính suy đoán về sự sống ở nơi khác, trong khi hàng triệu người mỗi ngày phải vật lộn với đói nghèo, bệnh tật hay khủng hoảng môi trường, là điều quá đắt đỏ. Đây không phải là lập luận đòi từ bỏ hoàn toàn việc nghiên cứu không gian, mà là để đảm bảo rằng nó không được đánh đổi bằng những chương trình có thể cứu sống con người và cải thiện đời sống ngay trong hiện tại.
In conclusion, although the search for life on other planets offers an exciting glimpse into humanity's scientific future, the scale and urgency of problems on Earth mean that government funding should be directed there first. Only once pressing terrestrial needs are being adequately met does it become reasonable to expand our reach further into space.Tóm lại, dù việc tìm kiếm sự sống trên các hành tinh khác mở ra một viễn cảnh đầy hấp dẫn về tương lai khoa học của nhân loại, quy mô và tính cấp bách của các vấn đề trên Trái Đất cho thấy ngân sách của chính phủ nên được ưu tiên dành cho nơi đây trước. Chỉ khi những nhu cầu cấp thiết trên Trái Đất được đáp ứng đầy đủ, việc mở rộng tầm với ra không gian xa hơn mới trở nên hợp lý.
Collocation
Nhận xét của giám khảo
- CC“Set against this, however, is a compelling case for prioritising problems closer to home.” — The fronted 'Set against this, however' construction cohesively pivots the essay from the pro-space-exploration paragraph to the counter-argument.Cấu trúc đảo ngữ 'Set against this, however' chuyển tiếp mạch lạc từ đoạn ủng hộ thám hiểm vũ trụ sang lập luận phản biện.
- LR“a shared goal that transcends national rivalries” — Sophisticated, precise phrasing that captures the idea of international cooperation without resorting to clichéd vocabulary.Cách diễn đạt tinh tế, chính xác, thể hiện ý tưởng hợp tác quốc tế mà không dùng từ ngữ sáo rỗng.
- GRA“When resources are limited, redirecting even a fraction of space-exploration spending toward these needs would produce an immediate, measurable improvement in people's lives, in contrast to the speculative and long-term payoff of extraterrestrial research.” — A conditional clause plus a gerund subject plus a closing comparative clause ('in contrast to...') shows sustained grammatical range within one sentence.Mệnh đề điều kiện, chủ ngữ danh động từ và mệnh đề so sánh kết thúc câu ('in contrast to...') thể hiện sự đa dạng ngữ pháp trong một câu duy nhất.
- TR“The opportunity cost of directing scarce public funds toward a speculative search for life elsewhere, when millions face daily hardship from poverty, disease, or environmental collapse, is simply too high.” — A firm evaluative claim using economic terminology ('opportunity cost') that directly justifies the writer's stated position.Luận điểm đánh giá dứt khoát sử dụng thuật ngữ kinh tế ('opportunity cost'), trực tiếp củng cố lập trường của người viết.
- GRA“Only once pressing terrestrial needs are being adequately met does it become reasonable to expand our reach further into space.” — Fronting the negative-like adverbial 'Only once...' triggers subject-auxiliary inversion, a high-level grammatical structure used accurately.Đảo trạng ngữ mang nghĩa phủ định 'Only once...' lên đầu câu kích hoạt đảo ngữ chủ ngữ - trợ động từ, một cấu trúc ngữ pháp cao cấp được dùng chính xác.