Some people believe that the government should spend money on sports and arts activities for young people in schools, rather than funding professional sports and arts events for the general public. To what extent do you agree or disagree?
Một số người cho rằng chính phủ nên chi tiền cho các hoạt động thể thao và nghệ thuật dành cho giới trẻ trong trường học, thay vì tài trợ cho các sự kiện thể thao và nghệ thuật chuyên nghiệp phục vụ công chúng nói chung. Bạn đồng ý hay không đồng ý đến mức độ nào?
Lập trường: I largely agree that funding youth sports and arts in schools is more beneficial than funding professional events, as it fosters broader participation and long-term societal well-being.Tôi phần lớn đồng ý rằng đầu tư cho thể thao và nghệ thuật dành cho giới trẻ trong trường học mang lại nhiều lợi ích hơn so với tài trợ cho các sự kiện chuyên nghiệp, vì điều đó thúc đẩy sự tham gia rộng rãi hơn và phúc lợi xã hội lâu dài.
This 6.5 version stays fully accurate but relies on simple linkers ('Firstly', 'Secondly', 'This shows that') and gives each body paragraph just one reason plus one example, without the layered reasoning or concession found in higher bands.Bài 6.5 này hoàn toàn chính xác về ngữ pháp nhưng dựa vào các từ nối đơn giản ('Firstly', 'Secondly', 'This shows that'), mỗi đoạn thân bài chỉ đưa ra một lý do và một ví dụ, thiếu lập luận nhiều tầng hay sự nhượng bộ như ở các mức điểm cao hơn.
Some people think that governments should spend money on sports and arts programmes for young people in schools, instead of paying for professional sports and arts events. I agree with this opinion because school programmes help more people and bring long-term benefits to society.Một số người cho rằng chính phủ nên chi tiền cho các chương trình thể thao và nghệ thuật dành cho thanh thiếu niên trong trường học, thay vì tài trợ cho các sự kiện thể thao và nghệ thuật chuyên nghiệp phục vụ công chúng. Tôi đồng ý với quan điểm này vì các chương trình trong trường học giúp ích cho nhiều người hơn và mang lại lợi ích lâu dài cho xã hội.
Firstly, school programmes give every child a chance to try sports and arts, no matter their talent or family background. For example, if a school has a football team, a dance club, or an art room, every student can join for free and learn new skills. This also helps children build good habits, like exercising regularly, which they can keep for their whole life. If the government builds these facilities in schools, more children will grow up healthy and creative.Thứ nhất, các chương trình trong trường học cho mọi trẻ em cơ hội thử sức với thể thao và nghệ thuật, bất kể năng khiếu hay hoàn cảnh gia đình. Ví dụ, nếu một trường có đội bóng đá, câu lạc bộ khiêu vũ hay phòng mỹ thuật, mọi học sinh đều có thể tham gia miễn phí và học kỹ năng mới. Điều này cũng giúp trẻ hình thành thói quen tốt, như tập thể dục thường xuyên, thói quen mà các em có thể giữ suốt đời. Nếu chính phủ xây dựng những cơ sở vật chất này trong trường học, sẽ có nhiều trẻ em lớn lên khỏe mạnh và sáng tạo hơn.
Secondly, professional events usually help only a small number of people, such as top athletes or famous artists, while most people just watch. For example, when Vietnam's under-23 football team did well in 2018, many young people became excited about football, but there were not enough football pitches in schools and communities for them to actually play. This shows that without proper facilities for children, the excitement from professional events cannot turn into real, long-term benefits for society.Thứ hai, các sự kiện chuyên nghiệp thường chỉ mang lại lợi ích cho một số ít người, như các vận động viên hàng đầu hay nghệ sĩ nổi tiếng, trong khi phần lớn mọi người chỉ đứng xem. Ví dụ, khi đội tuyển U23 Việt Nam thi đấu xuất sắc năm 2018, nhiều bạn trẻ trở nên hào hứng với bóng đá, nhưng lại không có đủ sân bóng ở trường học và cộng đồng để các em thực sự chơi. Điều này cho thấy nếu không có cơ sở vật chất phù hợp cho trẻ em, sự hào hứng từ các sự kiện chuyên nghiệp không thể biến thành lợi ích thực sự, lâu dài cho xã hội.
In conclusion, I agree that funding sports and arts programmes for young people in schools is better than spending money on professional events. This is because it gives more people the chance to participate and creates healthier habits for future generations.Tóm lại, tôi đồng ý rằng việc tài trợ cho các chương trình thể thao và nghệ thuật dành cho thanh thiếu niên trong trường học tốt hơn là chi tiền cho các sự kiện chuyên nghiệp. Điều này là vì nó mang lại cho nhiều người hơn cơ hội tham gia và tạo ra những thói quen lành mạnh hơn cho các thế hệ tương lai.
Collocation
Nhận xét của giám khảo
- TR“I agree with this opinion because school programmes help more people and bring long-term benefits to society.” — The writer states a clear position early in the introduction, but simply restates the question rather than adding any original framing.Người viết nêu lập trường rõ ràng ngay từ đầu bài, nhưng chỉ đơn thuần nhắc lại đề bài mà chưa có cách đặt vấn đề riêng.
- CC“Secondly, professional events usually help only a small number of people” — The basic linker 'Secondly' clearly marks the second supporting point, though more varied cohesive devices would strengthen the flow.Từ nối cơ bản 'Secondly' đánh dấu rõ luận điểm thứ hai, dù dùng các phương tiện liên kết đa dạng hơn sẽ giúp bài viết mạch lạc hơn.
- LR“build good habits” — 'Build good habits' is a correct but fairly basic collocation, typical of the more limited vocabulary range at this band.'Build good habits' là một cụm từ đúng nhưng khá cơ bản, thể hiện vốn từ còn hạn chế ở mức điểm này.
- GRA“when Vietnam's under-23 football team did well in 2018, many young people became excited about football, but there were not enough football pitches in schools and communities for them to actually play” — A correctly formed complex sentence joining a time clause with 'but' shows accurate but relatively simple grammatical range.Câu phức đúng ngữ pháp kết hợp mệnh đề thời gian với 'but' cho thấy phạm vi ngữ pháp chính xác nhưng còn khá đơn giản.
- TR“In conclusion, I agree that funding sports and arts programmes for young people in schools is better than spending money on professional events.” — The conclusion simply repeats the thesis without acknowledging any merit in professional events, a thinner treatment than a higher-band conclusion would offer.Kết luận chỉ lặp lại luận điểm mà không thừa nhận điểm hợp lý nào của các sự kiện chuyên nghiệp, cách xử lý còn mỏng hơn so với kết luận ở mức điểm cao hơn.
This 7.0 version adds a touch more subordination (the relative clause on the U23 team) and precision ('equal opportunities', 'a wiser use of government money'), plus a brief concession in the conclusion, but each body paragraph still develops only one main reason rather than the reasoning-plus-rebuttal layering of band 7.5.Bài 7.0 này bổ sung thêm một chút mệnh đề phụ (mệnh đề quan hệ về đội U23) và cách diễn đạt chính xác hơn ('equal opportunities', 'a wiser use of government money'), cùng một sự nhượng bộ ngắn trong kết luận, nhưng mỗi đoạn thân bài vẫn chỉ triển khai một lý do chính, thiếu sự lập luận kèm phản biện nhiều lớp như ở mức 7.5.
Some believe that government funding should prioritise sports and arts activities for young people in schools rather than professional events aimed at the general public. I agree with this view, mainly because school-based programmes reach a much wider range of people and produce more lasting benefits for society.Một số người cho rằng nguồn tài trợ của chính phủ nên ưu tiên cho các hoạt động thể thao và nghệ thuật dành cho thanh thiếu niên trong trường học, thay vì các sự kiện chuyên nghiệp hướng đến công chúng. Tôi đồng ý với quan điểm này, chủ yếu vì các chương trình dựa trên nhà trường tiếp cận được nhiều người hơn hẳn và mang lại lợi ích lâu bền hơn cho xã hội.
One major reason is that school programmes create equal opportunities for children to develop physically and creatively, regardless of their natural talent. When schools are given proper facilities, such as sports halls or art rooms, every student can take part rather than only those who can afford private lessons. This early exposure also helps children form healthy habits, such as exercising regularly, which often continue into adulthood. In this way, investing in schools lays a foundation that benefits the whole of society, not just a talented few.Một lý do quan trọng là các chương trình trong trường học tạo ra cơ hội bình đẳng để trẻ em phát triển cả về thể chất lẫn sáng tạo, bất kể năng khiếu bẩm sinh. Khi trường học được trang bị cơ sở vật chất phù hợp, như nhà thi đấu hay phòng mỹ thuật, mọi học sinh đều có thể tham gia chứ không chỉ những em có điều kiện học thêm tư nhân. Việc tiếp xúc sớm này cũng giúp trẻ hình thành thói quen lành mạnh, như tập thể dục thường xuyên, thói quen thường kéo dài đến khi trưởng thành. Nhờ vậy, đầu tư cho trường học đặt nền móng có lợi cho toàn xã hội, chứ không chỉ cho một số ít người có năng khiếu.
Another important point is that professional events tend to benefit a limited number of people, since most of the population can only watch rather than take part. A clear example of this is Vietnam's under-23 football team, whose success in 2018 inspired huge public enthusiasm; however, this excitement did not lead to lasting change in areas where children had no access to school or community football pitches. If the government instead focused on providing sports facilities in schools, this kind of enthusiasm could be turned into real participation, helping to discover future talent from a much broader range of backgrounds.Một điểm quan trọng khác là các sự kiện chuyên nghiệp thường chỉ mang lại lợi ích cho một nhóm người hạn chế, vì phần lớn dân số chỉ có thể xem mà không thể tham gia. Một ví dụ rõ ràng là đội tuyển U23 Việt Nam, với thành công năm 2018 đã khơi dậy sự hào hứng lớn trong công chúng; tuy nhiên, sự hào hứng đó đã không tạo ra thay đổi lâu dài ở những nơi trẻ em không có sân bóng trường học hay cộng đồng để chơi. Nếu chính phủ tập trung hơn vào việc cung cấp cơ sở vật chất thể thao cho trường học, sự hào hứng này có thể chuyển hóa thành sự tham gia thực sự, giúp phát hiện nhân tài tương lai từ nhiều hoàn cảnh khác nhau hơn.
In conclusion, although professional sporting and artistic events can be entertaining and inspiring, I believe that funding youth programmes in schools is a wiser use of government money. This approach ensures that the benefits of sports and arts, from better health to talent development, are shared far more widely across society.Tóm lại, dù các sự kiện thể thao và nghệ thuật chuyên nghiệp có thể mang tính giải trí và truyền cảm hứng, tôi tin rằng tài trợ cho các chương trình thanh thiếu niên trong trường học là cách sử dụng ngân sách chính phủ khôn ngoan hơn. Cách tiếp cận này đảm bảo những lợi ích của thể thao và nghệ thuật, từ sức khỏe tốt hơn đến phát triển tài năng, được chia sẻ rộng rãi hơn nhiều trong toàn xã hội.
Collocation
Nhận xét của giám khảo
- TR“I agree with this view, mainly because school-based programmes reach a much wider range of people and produce more lasting benefits for society.” — The thesis links the writer's position directly to a reason ('reach a much wider range of people'), giving the introduction more analytical weight than a bare opinion statement.Luận điểm gắn lập trường của người viết trực tiếp với một lý do ('tiếp cận được nhiều người hơn hẳn'), khiến phần mở bài có chiều sâu phân tích hơn là chỉ nêu ý kiến đơn thuần.
- CC“Another important point is that professional events tend to benefit a limited number of people” — The topic sentence names the point directly rather than relying on a bare linker, giving smoother cohesion than simple 'Secondly'-style transitions.Câu chủ đề nêu thẳng luận điểm thay vì chỉ dựa vào từ nối đơn thuần, tạo sự mạch lạc trơn tru hơn kiểu chuyển ý 'Secondly'.
- LR“create equal opportunities for children to develop physically and creatively” — 'Create equal opportunities' is a more precise, topic-appropriate collocation than the simpler vocabulary typical of band 6.5.'Create equal opportunities' là một cụm từ chính xác, phù hợp chủ đề hơn so với vốn từ đơn giản thường thấy ở mức 6.5.
- GRA“whose success in 2018 inspired huge public enthusiasm; however, this excitement did not lead to lasting change in areas where children had no access to school or community football pitches” — A non-defining relative clause combined with a semicolon-linked contrast clause demonstrates a step up in subordination compared to the simpler sentences typical of band 6.5.Mệnh đề quan hệ không xác định kết hợp với mệnh đề đối lập nối bằng dấu chấm phẩy cho thấy bước tiến trong việc sử dụng mệnh đề phụ so với các câu đơn giản thường thấy ở mức 6.5.
- TR“although professional sporting and artistic events can be entertaining and inspiring, I believe that funding youth programmes in schools is a wiser use of government money” — The conclusion briefly concedes that professional events can be 'entertaining and inspiring' before restating the thesis, a more balanced move than the flat restatement seen at band 6.5.Kết luận nhượng bộ ngắn gọn rằng các sự kiện chuyên nghiệp có thể 'mang tính giải trí và truyền cảm hứng' trước khi nhắc lại luận điểm, cách xử lý cân bằng hơn so với việc chỉ lặp lại đơn thuần như ở mức 6.5.
The 7.5 answer layers reasoning with a specific, well-integrated Vietnamese example (the 2018 U23 run tied explicitly to the absence of local pitches) and closes with a concession that briefly credits professional events before firmly restating the thesis — a depth of development the lower bands only partially replicate.Bài 7.5 kết hợp lập luận với một ví dụ Việt Nam cụ thể, được lồng ghép mạch lạc (làn sóng U23 năm 2018 gắn trực tiếp với việc thiếu sân bóng địa phương), và kết bài bằng một sự nhượng bộ — ghi nhận ngắn gọn giá trị của các sự kiện chuyên nghiệp trước khi khẳng định chắc chắn luận điểm — độ sâu lập luận này các mức điểm thấp hơn chỉ tái hiện được một phần.
Public funding for sports and arts faces a genuine dilemma: should resources be channelled into school-based youth programmes or into professional events staged for the wider public, from national football leagues to touring concerts? I largely agree with the former, believing that investing in young people's engagement with sports and the arts yields more profound and widespread societal benefits.Việc chi ngân sách công cho thể thao và nghệ thuật đứng trước một tình huống khó xử thực sự: nguồn lực nên được dồn vào các chương trình dành cho giới trẻ trong trường học, hay vào các sự kiện chuyên nghiệp phục vụ công chúng rộng rãi hơn, từ giải bóng đá quốc gia đến các buổi hòa nhạc lưu diễn? Tôi phần lớn đồng ý với quan điểm đầu tiên, cho rằng đầu tư vào sự tham gia của giới trẻ với thể thao và nghệ thuật mang lại những lợi ích xã hội sâu sắc và rộng khắp hơn.
Primarily, school-based programmes provide an accessible foundation for physical and creative development that professional events simply cannot replicate. Introducing children to sports and the arts early cultivates lifelong healthy habits and discipline, regardless of innate talent. Investment in public infrastructure, such as school sports halls, community running tracks, or riverside paths open for jogging and cycling, allows physical activity to be woven into daily routines rather than treated as an occasional outing. A country that builds this kind of everyday access for its children lays a far sturdier foundation for national health and creativity than one that pours money into a handful of glamorous, one-off events.Trước hết, các chương trình dựa trên trường học tạo ra một nền tảng dễ tiếp cận cho sự phát triển thể chất và sáng tạo mà các sự kiện chuyên nghiệp đơn giản là không thể sao chép được. Cho trẻ em tiếp xúc sớm với thể thao và nghệ thuật giúp hình thành những thói quen lành mạnh và tính kỷ luật suốt đời, bất kể năng khiếu bẩm sinh ra sao. Đầu tư vào hạ tầng công cộng, như nhà thi đấu trong trường, đường chạy bộ cộng đồng, hay những con đường ven sông mở cho việc chạy bộ và đạp xe, cho phép hoạt động thể chất được lồng ghép vào sinh hoạt hằng ngày, thay vì chỉ là một hoạt động thỉnh thoảng. Một quốc gia xây dựng được khả năng tiếp cận thường nhật như vậy cho trẻ em sẽ đặt nền móng vững chắc hơn nhiều cho sức khỏe và sự sáng tạo quốc gia, so với một quốc gia chỉ đổ tiền vào một vài sự kiện hào nhoáng, chỉ diễn ra một lần.
Furthermore, focusing on school programmes ensures broader participation and genuine talent nurturing. Professional events, however entertaining, primarily serve as spectacles for passive consumption, reaching only a fraction of the population as active participants. Vietnam's own experience shows how this pipeline works in practice: the wave of enthusiasm following the national under-23 football team's surprising 2018 tournament run translated into real growth only where school and community football pitches already existed for children to play on. Conversely, school programmes offer every student a genuine opportunity to discover interests, develop skills, and build character through active involvement, whether in a school football team or a drama club. This widespread engagement not only fosters a healthier, more creative generation but also acts as a vital pipeline for identifying future professional athletes and artists from diverse backgrounds, rather than relying on an already narrow, often privileged, pool of talent.Hơn nữa, việc tập trung vào các chương trình trong trường học đảm bảo sự tham gia rộng rãi hơn và nuôi dưỡng tài năng một cách thực chất. Các sự kiện chuyên nghiệp, dù có giải trí đến đâu, chủ yếu vẫn chỉ là những màn trình diễn để công chúng tiêu thụ một cách thụ động, chỉ tiếp cận được một phần nhỏ dân số với tư cách người tham gia thực sự. Chính kinh nghiệm của Việt Nam cho thấy chuỗi cung ứng tài năng này vận hành ra sao trong thực tế: làn sóng hào hứng sau hành trình bất ngờ của đội tuyển U23 Việt Nam năm 2018 chỉ thực sự chuyển hóa thành sự phát triển bền vững ở những nơi vốn đã có sân bóng trong trường học và cộng đồng để trẻ em chơi bóng. Ngược lại, các chương trình trong trường học mang đến cho mỗi học sinh cơ hội thực sự để khám phá sở thích, phát triển kỹ năng và xây dựng tính cách thông qua sự tham gia tích cực, dù là trong đội bóng đá của trường hay câu lạc bộ kịch. Sự tham gia rộng rãi này không chỉ nuôi dưỡng một thế hệ khỏe mạnh, sáng tạo hơn mà còn đóng vai trò như một kênh đào tạo quan trọng để phát hiện những vận động viên và nghệ sĩ chuyên nghiệp tương lai từ nhiều hoàn cảnh khác nhau, thay vì chỉ dựa vào một nhóm tài năng vốn đã hạn hẹp và thường mang tính đặc quyền.
In conclusion, while professional sports and arts events certainly have their place in enriching public life, the more strategic and impactful allocation of government funds lies in robust, school-based programmes. This approach guarantees foundational benefits for young people, promoting health, discipline, and universal access to creative and athletic pursuits, ultimately leading to a more vibrant and engaged society.Tóm lại, dù các sự kiện thể thao và nghệ thuật chuyên nghiệp chắc chắn có vị trí riêng trong việc làm phong phú đời sống công chúng, cách phân bổ ngân sách chính phủ mang tính chiến lược và hiệu quả hơn nằm ở các chương trình vững chắc dựa trên trường học. Cách tiếp cận này đảm bảo những lợi ích nền tảng cho giới trẻ, thúc đẩy sức khỏe, tính kỷ luật và khả năng tiếp cận phổ quát với các hoạt động sáng tạo và thể thao, cuối cùng dẫn đến một xã hội sôi động và gắn kết hơn.
Collocation
Nhận xét của giám khảo
- TR“I largely agree with the former, believing that investing in young people's engagement with sports and the arts yields more profound and widespread societal benefits.” — A clear position statement in the introduction that directly answers the question and frames the essay's argument.Câu nêu lập trường rõ ràng trong mở bài, trả lời trực tiếp câu hỏi và định hướng lập luận cho cả bài.
- LR“woven into daily routines rather than treated as an occasional outing” — An idiomatic metaphor ('woven into') paired with a natural contrast phrase, adding stylistic sophistication.Ẩn dụ tự nhiên ('woven into') kết hợp với cụm đối lập tự nhiên, tăng thêm sự tinh tế trong văn phong.
- CC“Furthermore, focusing on school programmes ensures broader participation and genuine talent nurturing.” — The discourse marker 'Furthermore' clearly signals a second, additive supporting point for the writer's position.Từ nối 'Furthermore' báo hiệu rõ ràng luận điểm bổ trợ thứ hai cho lập trường của người viết.
- GRA“Vietnam's own experience shows how this pipeline works in practice: the wave of enthusiasm following the national under-23 football team's surprising 2018 tournament run translated into real growth only where school and community football pitches already existed for children to play on.” — A long sentence built around a colon and a restrictive 'only where' clause shows sustained control of complex syntax.Câu dài sử dụng dấu hai chấm và mệnh đề hạn định 'only where' thể hiện khả năng kiểm soát cú pháp phức tạp bền vững.
- TR“In conclusion, while professional sports and arts events certainly have their place in enriching public life, the more strategic and impactful allocation of government funds lies in robust, school-based programmes.” — The conclusion restates the thesis while conceding the opposing view's minor merit, showing a well-sustained argument.Kết luận nhắc lại luận điểm trong khi thừa nhận điểm hợp lý nhỏ của quan điểm đối lập, cho thấy lập luận được duy trì tốt.