Rules about driving exist in every country to keep people safe on the roads. However, some people continue to break these rules, for example, by driving too fast or using their phone while driving. What are the causes of this? What can be done to solve this problem?
Mọi quốc gia đều có những quy định về lái xe nhằm bảo đảm an toàn cho người tham gia giao thông. Tuy nhiên, vẫn có những người liên tục vi phạm các quy định này, chẳng hạn như chạy quá tốc độ hoặc sử dụng điện thoại khi đang lái xe. Đâu là nguyên nhân của tình trạng này? Chúng ta có thể làm gì để giải quyết vấn đề này?
Lập trường: This essay will examine the underlying causes of persistent rule-breaking on the roads — a problem starkly visible in Vietnam's motorbike-dominated traffic — and propose practical solutions that address these root causes.Bài luận này sẽ xem xét những nguyên nhân sâu xa của tình trạng vi phạm giao thông dai dẳng — một vấn đề thể hiện rõ rệt trong bối cảnh giao thông chủ yếu bằng xe máy tại Việt Nam — và đề xuất các giải pháp thiết thực nhằm giải quyết tận gốc những nguyên nhân này.
This answer names the same two causes (overconfidence, inconsistent enforcement) and the same delivery-rider example as the higher bands, but explains each in a single sentence with plain connectors ('Another cause is', 'First', 'Second') rather than building the longer, layered sentences and idiomatic phrasing found at 7.5.Bài viết này nêu cùng hai nguyên nhân (tự tin thái quá, thực thi luật không nhất quán) và cùng ví dụ tài xế giao hàng như các bài điểm cao hơn, nhưng mỗi ý chỉ được giải thích bằng một câu với các từ nối đơn giản ('Another cause is', 'First', 'Second'), thay vì những câu dài, nhiều tầng lớp và cách diễn đạt mang tính thành ngữ như ở bài 7.5.
Although road safety rules exist to protect everyone, many drivers and riders still break them, for example by speeding or using their phone while driving. This is a serious problem in Vietnam, where motorbikes are extremely common. This essay will look at the causes of this problem and suggest some solutions.Mặc dù các quy định an toàn giao thông tồn tại để bảo vệ mọi người, nhiều người lái xe vẫn tiếp tục vi phạm, chẳng hạn như chạy quá tốc độ hoặc sử dụng điện thoại khi lái xe. Đây là vấn đề nghiêm trọng ở Việt Nam, nơi xe máy vô cùng phổ biến. Bài viết này sẽ xem xét nguyên nhân của vấn đề này và đề xuất một số giải pháp.
One main cause is that many riders feel overconfident because they have ridden for years without a serious accident, so they believe that small risks, such as riding without a helmet strap fastened or checking a phone quickly, will not cause harm. Another cause is that enforcement is inconsistent, especially on quieter roads where there are fewer police officers, so drivers learn which roads and times are less likely to be checked. In my job as an operations supervisor for a restaurant chain in Ho Chi Minh City, delivery riders have told me they check delivery apps while riding because they believe cameras are more likely to catch speeding than a quick glance at a phone.Một nguyên nhân chính là nhiều người lái xe trở nên quá tự tin vì đã lái xe nhiều năm mà không gặp tai nạn nghiêm trọng, nên họ cho rằng những rủi ro nhỏ, như không cài chặt quai mũ bảo hiểm hay nhìn nhanh vào điện thoại, sẽ không gây hại gì. Một nguyên nhân khác là việc thực thi luật không nhất quán, đặc biệt trên các tuyến đường vắng có ít cảnh sát hơn, nên người lái xe dần nắm được tuyến đường và giờ giấc nào ít có khả năng bị kiểm tra. Là quản lý vận hành của một chuỗi nhà hàng tại Thành phố Hồ Chí Minh, tôi từng được các tài xế giao hàng cho biết họ xem ứng dụng giao hàng khi đang chạy xe, vì họ tin rằng camera dễ bắt lỗi chạy quá tốc độ hơn là việc liếc nhìn điện thoại trong chốc lát.
There are two main solutions to this problem. First, technology such as AI cameras that can detect phone use or missing helmets could make riders much more likely to be caught, which would bring back the deterrent effect that weak enforcement has weakened. Technology like this is already being tested on some roads in Hanoi and Ho Chi Minh City. Second, education campaigns should focus on the real human cost of accidents, not just general warnings. For example, schools and workplaces could invite accident survivors or their families to speak, which would make the danger feel much more real to listeners.Có hai giải pháp chính cho vấn đề này. Thứ nhất, các công nghệ như camera AI có khả năng phát hiện việc sử dụng điện thoại hoặc không đội mũ bảo hiểm có thể khiến người vi phạm dễ bị bắt hơn nhiều, từ đó khôi phục hiệu ứng răn đe đã bị suy yếu do việc thực thi luật lỏng lẻo. Loại công nghệ này đã được thử nghiệm trên một số tuyến đường ở Hà Nội và Thành phố Hồ Chí Minh. Thứ hai, các chiến dịch giáo dục nên tập trung vào cái giá thực sự về con người của tai nạn, thay vì chỉ đưa ra những cảnh báo chung chung. Ví dụ, trường học và nơi làm việc có thể mời những người sống sót sau tai nạn hoặc gia đình họ đến chia sẻ, điều này sẽ khiến người nghe cảm nhận mối nguy hiểm chân thực hơn nhiều.
In conclusion, dangerous driving in Vietnam is mainly caused by overconfidence and weak enforcement rather than people not knowing the rules. Combining smarter technology with more meaningful education can help build a stronger sense of responsibility among all road users and reduce accidents.Tóm lại, hành vi lái xe nguy hiểm ở Việt Nam chủ yếu bắt nguồn từ sự tự tin thái quá và việc thực thi luật lỏng lẻo, chứ không phải do người dân không biết luật. Kết hợp công nghệ thông minh hơn với giáo dục ý nghĩa hơn có thể giúp xây dựng ý thức trách nhiệm mạnh mẽ hơn ở tất cả người tham gia giao thông và giảm thiểu tai nạn.
Collocation
Nhận xét của giám khảo
- TR“This essay will look at the causes of this problem and suggest some solutions.” — A short, functional outline sentence meets the causes-and-solutions task requirement, though it is less specific than the higher-band version about what will actually be discussed.Câu nêu bố cục ngắn gọn, có tác dụng đáp ứng yêu cầu đề bài về nguyên nhân-giải pháp, nhưng kém cụ thể hơn bài điểm cao về nội dung sẽ được bàn tới.
- LR“feel overconfident because they have ridden for years without a serious accident” — Clear, correct wording captures the idea accurately, but uses more literal phrasing than the idiomatic 'false sense of immunity' seen at higher bands.Cách diễn đạt rõ ràng, chính xác truyền tải đúng ý, nhưng mang tính trực diện hơn so với cụm thành ngữ 'false sense of immunity' ở bài điểm cao hơn.
- GRA“In my job as an operations supervisor for a restaurant chain in Ho Chi Minh City, delivery riders have told me they check delivery apps while riding because they believe cameras are more likely to catch speeding than a quick glance at a phone.” — A correctly formed reported-speech structure ('have told me they check') is used accurately, though the sentence is more linear than the fronted participial construction used at higher bands.Cấu trúc câu tường thuật ('have told me they check') được dùng đúng ngữ pháp, nhưng câu mang tính tuyến tính hơn so với cấu trúc mệnh đề phân từ đặt trước ở bài điểm cao hơn.
- CC“Another cause is that enforcement is inconsistent, especially on quieter roads where there are fewer police officers” — The simple connector 'Another cause is' clearly signals a second point, functioning like the higher band's 'Concurrently' but with a more basic, listy feel.Từ nối đơn giản 'Another cause is' báo hiệu rõ ràng điểm thứ hai, có chức năng tương tự 'Concurrently' ở bài điểm cao nhưng mang cảm giác liệt kê, cơ bản hơn.
This answer upgrades to idiomatic collocations like 'false sense of security' and links its two causes with the tighter 'This is compounded by' rather than a new sentence, and builds one long relative-clause sentence per paragraph, but its solutions paragraph still runs on a single reasoning-plus-example strand per idea rather than the layered reasoning-example-consequence chains of the 7.5 answer.Bài viết này nâng cấp lên các cụm thành ngữ như 'false sense of security' và liên kết hai nguyên nhân bằng cụm chặt chẽ hơn 'This is compounded by' thay vì tách thành câu mới, xây dựng một câu mệnh đề quan hệ dài trong mỗi đoạn, nhưng đoạn giải pháp vẫn chỉ chạy theo một mạch 'lý lẽ cộng ví dụ' cho mỗi ý, chứ chưa có chuỗi 'lý lẽ – ví dụ – hệ quả' nhiều tầng như ở bài 7.5.
Despite the existence of road safety regulations everywhere, a significant number of drivers continue to break them, whether by speeding, running red lights or using their phones while driving. This is especially dangerous in Vietnam, given how heavily its roads depend on motorbikes. This essay examines the causes of this behaviour and proposes some solutions.Dù các quy định an toàn giao thông tồn tại ở khắp mọi nơi, một số lượng đáng kể người lái xe vẫn tiếp tục vi phạm, dù là chạy quá tốc độ, vượt đèn đỏ hay dùng điện thoại khi lái xe. Điều này đặc biệt nguy hiểm ở Việt Nam, nơi hệ thống giao thông phụ thuộc nặng nề vào xe máy. Bài viết này xem xét nguyên nhân của hành vi này và đề xuất một số giải pháp.
A major cause of persistent rule-breaking is overconfidence combined with a perceived lack of consequences. Riders who have navigated busy streets for years without serious incident often develop a false sense of security, leading them to believe that small risks, such as an unfastened helmet strap or a quick glance at a delivery app, are unlikely to end badly. This is compounded by inconsistent enforcement; on quieter provincial roads, where police presence is thin, the deterrent effect of fines weakens considerably once drivers work out which routes and hours carry the least risk of being stopped. As an operations supervisor for a restaurant chain in Ho Chi Minh City, I have heard delivery riders openly admit to checking navigation apps mid-ride, reasoning that cameras are more likely to catch speeding than a brief glance at a screen.Một nguyên nhân chính khiến hành vi vi phạm tiếp diễn là sự tự tin thái quá kết hợp với cảm giác không phải chịu hậu quả. Những người lái xe đã di chuyển trên các tuyến phố đông đúc nhiều năm mà không gặp sự cố nghiêm trọng thường hình thành cảm giác an toàn giả tạo, khiến họ tin rằng những rủi ro nhỏ, như quai mũ bảo hiểm chưa cài chặt hay liếc nhìn nhanh ứng dụng giao hàng, khó có thể dẫn đến hậu quả xấu. Điều này càng trầm trọng hơn do việc thực thi luật không đồng đều; trên các tuyến đường tỉnh vắng vẻ, nơi cảnh sát ít xuất hiện, hiệu ứng răn đe của tiền phạt suy giảm đáng kể một khi người lái xe biết được tuyến đường và giờ giấc nào ít rủi ro bị chặn lại nhất. Là quản lý vận hành của một chuỗi nhà hàng tại Thành phố Hồ Chí Minh, tôi từng nghe các tài xế giao hàng thừa nhận thẳng thắn rằng họ xem ứng dụng chỉ đường trong lúc chạy xe, với lý do camera dễ bắt lỗi chạy quá tốc độ hơn là việc liếc mắt nhìn màn hình trong chốc lát.
Addressing this problem calls for two complementary solutions: smarter enforcement and more meaningful education. Advanced tools such as AI-powered cameras, capable of detecting phone use or unfastened helmets and already being trialled in Hanoi and Ho Chi Minh City, could substantially raise the likelihood of offenders being caught, restoring the deterrent effect that sparse policing has eroded. Equally, educational campaigns should move beyond generic slogans towards conveying the real human cost of reckless driving. Inviting accident survivors or their families to speak at schools and workplaces, for instance, could make the consequences of a careless moment far harder to ignore than a standard safety poster ever could.Giải quyết vấn đề này đòi hỏi hai giải pháp bổ trợ cho nhau: thực thi luật thông minh hơn và giáo dục ý nghĩa hơn. Các công cụ tiên tiến như camera AI, có khả năng phát hiện việc sử dụng điện thoại hoặc không đội mũ bảo hiểm và đã được thử nghiệm tại Hà Nội và Thành phố Hồ Chí Minh, có thể nâng cao đáng kể khả năng người vi phạm bị bắt, khôi phục hiệu ứng răn đe đã bị việc thực thi lỏng lẻo bào mòn. Tương tự, các chiến dịch giáo dục nên vượt ra ngoài những khẩu hiệu chung chung để truyền tải cái giá thực sự về con người của việc lái xe liều lĩnh. Chẳng hạn, việc mời những người sống sót sau tai nạn hoặc gia đình họ đến chia sẻ tại trường học và nơi làm việc có thể khiến hậu quả của một khoảnh khắc bất cẩn trở nên khó lòng phớt lờ hơn nhiều so với một tấm áp phích an toàn thông thường.
In conclusion, dangerous driving on Vietnam's roads stems largely from overconfidence and uneven enforcement rather than genuine ignorance of the rules. Combining technological advances in policing with sustained, emotionally resonant education offers the most realistic path towards a deeper, shared sense of responsibility among road users.Tóm lại, hành vi lái xe nguy hiểm trên các tuyến đường Việt Nam chủ yếu bắt nguồn từ sự tự tin thái quá và việc thực thi luật không đồng đều, chứ không phải do thực sự không biết luật. Kết hợp những tiến bộ công nghệ trong thực thi pháp luật với giáo dục bền bỉ, chạm đến cảm xúc con người, là con đường thực tế nhất để xây dựng ý thức trách nhiệm sâu sắc, chung cho tất cả người tham gia giao thông.
Collocation
Nhận xét của giám khảo
- TR“This essay examines the causes of this behaviour and proposes some solutions.” — A concise but precise outline sentence ('this behaviour' referring back to the specific examples just given) shows tighter task focus than the 6.5 answer's more generic 'this problem'.Câu nêu bố cục ngắn gọn nhưng chính xác ('this behaviour' quy chiếu lại các ví dụ cụ thể vừa nêu) cho thấy sự tập trung nhiệm vụ chặt chẽ hơn cách nói chung chung 'this problem' ở bài 6.5.
- LR“often develop a false sense of security” — The idiomatic collocation 'false sense of security' shows wider lexical range than the 6.5 answer's more literal 'feel overconfident because they have ridden for years'.Cụm thành ngữ 'false sense of security' thể hiện vốn từ rộng hơn cách diễn đạt trực diện hơn ở bài 6.5 'feel overconfident because they have ridden for years'.
- GRA“Riders who have navigated busy streets for years without serious incident often develop a false sense of security, leading them to believe that small risks, such as an unfastened helmet strap or a quick glance at a delivery app, are unlikely to end badly.” — A relative-clause subject followed by a 'leading them to believe' construction with embedded examples shows more sustained control over a long sentence than the shorter reported-speech sentence at 6.5.Chủ ngữ là mệnh đề quan hệ, kết hợp cấu trúc 'leading them to believe' cùng các ví dụ lồng ghép, thể hiện khả năng kiểm soát câu dài bền vững hơn câu tường thuật ngắn hơn ở bài 6.5.
- CC“This is compounded by inconsistent enforcement” — The cohesive device 'This is compounded by' links back to the overconfidence point just made and adds the second cause in one tight clause, more economical than the 6.5 answer's separate sentence starting 'Another cause is'.Phương tiện liên kết 'This is compounded by' nối lại với luận điểm tự tin thái quá vừa nêu và bổ sung nguyên nhân thứ hai trong một mệnh đề gọn gàng, súc tích hơn câu riêng biệt bắt đầu bằng 'Another cause is' ở bài 6.5.
The 7.5 answer packs a specific quoted reasoning ('cameras are far more likely to catch speeding than a brief glance at a screen') into the same delivery-rider anecdote used at lower bands, pairs each cause with a precisely matched solution (overconfidence with technology, enforcement gaps with community-level education involving survivor testimony), and closes with a causal 'therefore' link the lower bands only imply.Bài mẫu 7.5 lồng một lý do được trích dẫn cụ thể ('camera dễ bắt lỗi chạy quá tốc độ hơn nhiều so với việc liếc nhìn màn hình trong chốc lát') vào cùng câu chuyện về tài xế giao hàng được dùng ở các bài điểm thấp hơn, ghép mỗi nguyên nhân với một giải pháp tương ứng chính xác (tự tin thái quá đi với công nghệ, lỗ hổng thực thi đi với giáo dục cấp cộng đồng có sự chia sẻ của người sống sót), và kết bài bằng liên từ nhân quả 'therefore' nêu rõ mối liên hệ mà các bài điểm thấp hơn chỉ ngầm gợi ý.
Despite near-universal road safety regulations, a significant number of drivers and riders continue to disregard them, often speeding, running red lights or using their phones on the move. In Vietnam, where motorbikes vastly outnumber cars, such behaviour poses a particularly acute danger. This essay will examine the main causes of this non-compliance and propose viable solutions.Mặc dù các quy định về an toàn giao thông gần như đã phổ biến ở mọi quốc gia, một bộ phận không nhỏ người điều khiển ô tô và xe máy vẫn tiếp tục phớt lờ chúng, thường xuyên phóng nhanh, vượt đèn đỏ hoặc sử dụng điện thoại khi đang di chuyển. Tại Việt Nam, nơi số lượng xe máy vượt trội hơn hẳn so với ô tô, những hành vi như vậy tiềm ẩn nguy cơ đặc biệt nghiêm trọng. Bài luận này sẽ xem xét những nguyên nhân chính dẫn đến tình trạng không tuân thủ này, đồng thời đề xuất các giải pháp khả thi.
A significant cause of persistent rule-breaking stems from a combination of overconfidence and a perceived lack of immediate consequences. Many riders, having navigated crowded city streets for years without serious incident, develop a false sense of immunity, leading them to believe that habits such as weaving through traffic without a helmet strap fastened, or glancing at a delivery app while riding, are unlikely to end badly. Concurrently, inconsistent enforcement compounds the problem; on the quieter roads of many provinces, traffic police presence is thin, so the deterrent effect of fines diminishes substantially once drivers learn which routes and hours carry the lowest risk of being stopped. In my own experience as an operations supervisor for a chain restaurant company in Ho Chi Minh City, delivery riders have openly admitted to checking navigation apps on their phones mid-ride, reasoning that traffic cameras are far more likely to catch speeding than a brief glance at a screen.Một nguyên nhân quan trọng của tình trạng vi phạm dai dẳng bắt nguồn từ sự kết hợp giữa tâm lý quá tự tin và cảm giác thiếu vắng hậu quả tức thời. Nhiều người điều khiển xe máy, sau nhiều năm len lỏi qua các con phố đông đúc mà không gặp sự cố nghiêm trọng nào, dần hình thành một cảm giác "miễn nhiễm" sai lệch, khiến họ tin rằng những thói quen như lách qua dòng xe cộ mà không cài chặt quai mũ bảo hiểm, hay liếc nhìn ứng dụng giao hàng khi đang chạy xe, khó có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng. Cùng lúc đó, việc thực thi pháp luật không đồng đều càng làm trầm trọng thêm vấn đề; trên những tuyến đường vắng vẻ hơn ở nhiều tỉnh, sự hiện diện của cảnh sát giao thông khá mỏng, do đó tác dụng răn đe của các khoản phạt giảm đi đáng kể một khi người lái xe nắm được những tuyến đường và khung giờ nào ít có nguy cơ bị dừng xe kiểm tra nhất. Trong trải nghiệm của chính tôi khi làm giám sát vận hành cho một chuỗi nhà hàng tại Thành phố Hồ Chí Minh, các tài xế giao hàng từng thẳng thắn thừa nhận rằng họ vẫn xem ứng dụng chỉ đường trên điện thoại trong lúc chạy xe, với lý do rằng camera giao thông có khả năng bắt lỗi chạy quá tốc độ cao hơn nhiều so với việc liếc nhìn màn hình trong chốc lát.
Addressing this multifaceted problem requires a two-pronged approach: smarter, technology-driven enforcement, and a genuine culture of personal responsibility. Advanced monitoring systems, such as AI-powered cameras capable of detecting phone use or unfastened helmets — technology already being trialled on several major roads in Hanoi and Ho Chi Minh City — could substantially increase the likelihood of offenders being caught, thereby restoring the deterrent effect that sparse policing has eroded. Equally important, educational campaigns should move beyond generic slogans to convey the real, human cost of reckless driving, not merely the risk to the individual rider. Emphasising collective safety over personal risk can help cultivate a stronger sense of civic duty; for example, secondary schools and workplaces could host talks by traffic-accident survivors or their families, making the consequences of a moment's carelessness impossible to ignore.Để giải quyết vấn đề nhiều mặt này, cần một cách tiếp cận song song: thực thi pháp luật thông minh hơn nhờ công nghệ, và xây dựng một văn hóa trách nhiệm cá nhân thực chất. Các hệ thống giám sát tiên tiến, chẳng hạn như camera ứng dụng trí tuệ nhân tạo có khả năng phát hiện việc sử dụng điện thoại hoặc không cài quai mũ bảo hiểm — công nghệ hiện đã được thí điểm trên một số tuyến đường lớn ở Hà Nội và Thành phố Hồ Chí Minh — có thể làm tăng đáng kể khả năng bắt được người vi phạm, qua đó khôi phục lại tác dụng răn đe vốn đã bị bào mòn do lực lượng tuần tra còn mỏng. Không kém phần quan trọng, các chiến dịch tuyên truyền cần vượt ra khỏi những khẩu hiệu chung chung để truyền tải cái giá thực sự, mang tính con người của việc lái xe bất cẩn, chứ không chỉ dừng lại ở rủi ro đối với cá nhân người lái. Việc nhấn mạnh sự an toàn của cộng đồng thay vì chỉ rủi ro cá nhân có thể giúp nuôi dưỡng một tinh thần trách nhiệm công dân mạnh mẽ hơn; ví dụ, các trường trung học và nơi làm việc có thể tổ chức những buổi chia sẻ với những người sống sót sau tai nạn giao thông hoặc gia đình của họ, khiến hậu quả của một phút giây bất cẩn trở nên không thể bị phớt lờ.
In conclusion, the prevalence of dangerous driving behaviour on Vietnam's roads is largely attributable to overconfidence born of experience and uneven enforcement rather than ignorance of the rules themselves. Effective solutions therefore call for a blend of technological advances in policing and sustained educational efforts designed to cultivate a deeper, shared sense of responsibility among all road users.Tóm lại, tình trạng phổ biến của hành vi lái xe nguy hiểm trên các tuyến đường Việt Nam chủ yếu bắt nguồn từ sự quá tự tin hình thành qua kinh nghiệm cùng việc thực thi pháp luật thiếu đồng đều, chứ không phải do người tham gia giao thông không hiểu biết về luật lệ. Vì vậy, các giải pháp hiệu quả đòi hỏi sự kết hợp giữa tiến bộ công nghệ trong công tác thực thi pháp luật và những nỗ lực giáo dục bền bỉ, nhằm nuôi dưỡng một tinh thần trách nhiệm sâu sắc và được chia sẻ giữa tất cả những người tham gia giao thông.
Collocation
Nhận xét của giám khảo
- TR“This essay will examine the main causes of this non-compliance and propose viable solutions.” — A precise outline sentence commits the essay to a causes-and-solutions structure, matching the task instruction exactly.Câu nêu bố cục chính xác xác định cấu trúc nguyên nhân-giải pháp cho bài viết, khớp hoàn toàn với yêu cầu đề bài.
- GRA“Many riders, having navigated crowded city streets for years without serious incident, develop a false sense of immunity, leading them to believe that habits such as weaving through traffic without a helmet strap fastened, or glancing at a delivery app while riding, are unlikely to end badly.” — A fronted participial clause plus a leading-to construction with embedded examples shows sustained control over a long, complex sentence.Mệnh đề phân từ đặt đầu câu kết hợp cấu trúc 'leading them to believe' cùng các ví dụ lồng ghép cho thấy khả năng kiểm soát tốt câu dài, phức tạp.
- LR“develop a false sense of immunity” — Natural, idiomatic collocation that captures the psychological cause of rule-breaking precisely.Cụm từ tự nhiên, mang tính thành ngữ, diễn tả chính xác nguyên nhân tâm lý của hành vi vi phạm.
- CC“Concurrently, inconsistent enforcement compounds the problem” — The discourse marker 'Concurrently' cohesively adds a second, parallel cause alongside the overconfidence factor just discussed.Từ nối 'Concurrently' bổ sung mạch lạc nguyên nhân thứ hai song song với yếu tố tự tin thái quá vừa được bàn tới.
- TR“Effective solutions therefore call for a blend of technological advances in policing and sustained educational efforts designed to cultivate a deeper, shared sense of responsibility among all road users.” — The conclusion draws a direct causal link ('therefore') between the identified causes and the recommended solutions, reinforcing task response.Kết luận dùng 'therefore' để thiết lập mối liên hệ nhân quả trực tiếp giữa các nguyên nhân đã nêu và giải pháp đề xuất, củng cố mức độ trả lời đề bài.