In some countries, older people who stop working choose to spend their money on themselves, for example on travel, instead of saving it for their children. Do you think this is a positive or negative development?
Ở một số quốc gia, những người lớn tuổi sau khi nghỉ hưu chọn chi tiêu số tiền của mình cho bản thân, chẳng hạn như đi du lịch, thay vì để dành cho con cái. Bạn cho rằng đây là một xu hướng tích cực hay tiêu cực?
Lập trường: This development is largely positive: it fosters the well-being and independence of older people and, in doing so, can strengthen family bonds in new ways, even though it challenges traditional expectations of inheritance.Xu hướng này nhìn chung là tích cực: nó thúc đẩy sự an vui và tính tự chủ của người cao tuổi, và qua đó có thể củng cố tình cảm gia đình theo những cách mới, dù nó thách thức kỳ vọng truyền thống về việc để lại tài sản thừa kế.
This answer is capped at 6.5 because its reasoning stays close to the surface ('it seems fair' and 'can be good for the whole family') without the 7.5 version's specific link to Vietnam's pension system, and its linking relies on simple sequencing words like 'First' and 'Second' rather than varied cohesive devices.Bài viết này dừng ở band 6.5 vì lập luận vẫn khá bề mặt — 'it seems fair', 'can be good for the whole family' — không có sự liên hệ cụ thể với hệ thống lương hưu của Việt Nam như bài 7.5, và cách liên kết dựa vào các từ nối trình tự đơn giản như 'First', 'Second' thay vì các phương tiện liên kết đa dạng hơn.
More and more retired people are choosing to spend their savings on themselves, for example on travelling, instead of saving the money for their children. In my opinion, this is mostly a positive development.Ngày càng có nhiều người về hưu chọn cách chi tiêu khoản tiết kiệm của mình cho bản thân, chẳng hạn như đi du lịch, thay vì để dành tiền cho con cái. Theo tôi, đây phần lớn là một xu hướng tích cực.
First, this trend supports the independence and well-being of older people. After working hard for many years, and often raising children during difficult times, it seems fair that retirees should be able to enjoy their own lives. Spending money on travel, hobbies or simply a more comfortable life can improve both their physical and mental health. When older people feel happy and fulfilled, this can also be good for the whole family, because their children do not have to worry so much about supporting them financially.Thứ nhất, xu hướng này ủng hộ sự độc lập và hạnh phúc của người cao tuổi. Sau nhiều năm làm việc vất vả, và thường nuôi dạy con cái trong những giai đoạn khó khăn, việc người về hưu được tận hưởng cuộc sống của riêng mình dường như là điều công bằng. Chi tiêu cho du lịch, sở thích cá nhân hay đơn giản là một cuộc sống thoải mái hơn có thể cải thiện đáng kể cả sức khỏe thể chất lẫn tinh thần của họ. Khi người cao tuổi cảm thấy hạnh phúc và mãn nguyện, điều đó cũng có lợi cho cả gia đình, vì con cái không phải lo lắng quá nhiều về việc chu cấp tài chính cho cha mẹ.
Second, this trend does not necessarily weaken family relationships; it can actually build stronger connections in a different way. Children who cannot rely on receiving a large amount of money from their parents are encouraged to build their own financial future, which can make them more independent. For example, instead of giving my 80-year-old grandmother a large sum of money for her birthday, I spent several days teaching her how to make video calls on Zalo. Now she calls different family members every week, and she said this makes her feel closer to us than any amount of money could.Thứ hai, xu hướng này không nhất thiết làm suy yếu quan hệ gia đình; thực ra nó có thể xây dựng những kết nối bền chặt hơn theo một cách khác. Những người con không thể trông chờ nhận được một khoản tiền lớn từ cha mẹ sẽ được khuyến khích tự xây dựng tương lai tài chính của mình, điều này có thể giúp họ độc lập hơn. Ví dụ, thay vì tặng bà tôi, năm nay 80 tuổi, một khoản tiền lớn nhân dịp sinh nhật, tôi đã dành vài ngày dạy bà cách gọi video trên Zalo. Giờ đây bà gọi cho nhiều thành viên trong gia đình mỗi tuần, và bà nói điều này khiến bà cảm thấy gần gũi với chúng tôi hơn bất kỳ số tiền nào.
In conclusion, I believe that retired people choosing to spend money on themselves rather than saving it for their children is a positive change. It allows older people to enjoy their later years while also encouraging a closer, more emotional kind of family connection.Tóm lại, tôi tin rằng việc người về hưu chọn chi tiêu tiền cho bản thân thay vì để dành cho con cái là một sự thay đổi tích cực. Điều này cho phép người cao tuổi tận hưởng những năm tháng cuối đời, đồng thời khuyến khích một kiểu kết nối gia đình gần gũi và giàu cảm xúc hơn.
Collocation
Nhận xét của giám khảo
- TR“In my opinion, this is mostly a positive development.” — A short, direct statement of position placed right after the topic sentence, meeting the task requirement though without the qualifying phrase 'on the whole' that softens the 7.5 thesis.Câu nêu lập trường ngắn gọn, trực tiếp ngay sau câu chủ đề, đáp ứng yêu cầu đề bài nhưng không có cụm bổ nghĩa "on the whole" làm mềm luận điểm như bài 7.5.
- LR“financial future” — A simple, correct collocation, plainer than the 7.5 essay's more specific 'financial security' paired with 'resilience and ambition'.Sự kết hợp từ đơn giản, chính xác, giản dị hơn cụm "financial security" cụ thể hơn kết hợp với "resilience and ambition" trong bài 7.5.
- CC“Second, this trend does not necessarily weaken family relationships; it can actually build stronger connections in a different way.” — The sequencing word 'Second' together with the semicolon-joined contrast keeps the two-reason structure visible, functioning like 'Secondly' in the 7.5 essay.Từ nối trình tự "Second" cùng với câu tương phản nối bằng dấu chấm phẩy giúp cấu trúc hai lý do dễ nhận thấy, có chức năng giống "Secondly" trong bài 7.5.
- GRA“Now she calls different family members every week, and she said this makes her feel closer to us than any amount of money could.” — A correctly built sentence with a comparative clause ('closer... than... could'), though simpler in structure than the layered sentence covering the same idea in the 7.5 essay.Một câu đúng ngữ pháp có mệnh đề so sánh ("closer... than... could"), nhưng cấu trúc đơn giản hơn câu nhiều tầng diễn đạt cùng ý trong bài 7.5.
- TR“It allows older people to enjoy their later years while also encouraging a closer, more emotional kind of family connection.” — The conclusion ties the two body paragraphs' points together in one sentence, echoing the dual focus of the 7.5 conclusion in simpler language.Kết luận gắn kết ý của hai đoạn thân bài trong một câu, phản ánh trọng tâm kép của đoạn kết bài 7.5 bằng ngôn ngữ đơn giản hơn.
This version reaches 7.0 through more specific collocations ('burden placed on the public healthcare system', 'financial security') and a sentence that embeds a relative clause inside a time clause, but its two supporting points are still each carried by a single example rather than the fuller reasoning chains of the 7.5 answer.Phiên bản này đạt band 7.0 nhờ các kết hợp từ cụ thể hơn ('burden placed on the public healthcare system', 'financial security') và một câu lồng mệnh đề quan hệ trong mệnh đề thời gian, nhưng hai luận điểm hỗ trợ vẫn mỗi cái chỉ được mang bởi một ví dụ, chưa có chuỗi lập luận đầy đủ như bài 7.5.
An increasing number of retirees are choosing to spend their savings on personal experiences, such as travel, rather than saving the money as an inheritance for their children. In my view, this shift is largely a positive development.Ngày càng nhiều người về hưu chọn chi tiêu khoản tiết kiệm cho những trải nghiệm cá nhân, chẳng hạn như du lịch, thay vì để dành tiền làm di sản cho con cái. Theo tôi, sự thay đổi này phần lớn là một xu hướng tích cực.
Firstly, this trend supports the independence and well-being of older people. After decades of working hard, and often raising children through financially difficult periods, it seems entirely reasonable for retirees to prioritise their own quality of life. Spending on travel, hobbies or simply a more comfortable daily routine can meaningfully improve both physical and mental health in old age, which may also reduce the burden placed on the public healthcare system. In addition, when older people feel fulfilled rather than financially restricted, this often benefits the whole family, since their contentment removes some emotional and financial pressure from their adult children.Thứ nhất, xu hướng này ủng hộ sự độc lập và hạnh phúc của người cao tuổi. Sau nhiều thập kỷ làm việc vất vả, và thường nuôi dạy con cái trong những giai đoạn khó khăn về tài chính, việc người về hưu ưu tiên chất lượng cuộc sống của chính mình dường như hoàn toàn hợp lý. Chi tiêu cho du lịch, sở thích, hay đơn giản là một cuộc sống hàng ngày thoải mái hơn có thể cải thiện đáng kể cả sức khỏe thể chất lẫn tinh thần khi về già, điều này cũng có thể giảm bớt gánh nặng cho hệ thống y tế công. Thêm vào đó, khi người cao tuổi cảm thấy mãn nguyện thay vì bị hạn chế về tài chính, điều này thường mang lại lợi ích cho cả gia đình, vì sự mãn nguyện của họ giúp giảm bớt một phần áp lực về cảm xúc và tài chính cho con cái đã trưởng thành.
Secondly, rather than weakening family ties, this trend can redefine family closeness around connection instead of inheritance. Children who cannot depend on a guaranteed sum of money are encouraged to build their own financial security, which tends to foster greater independence and resilience. In my own experience, when my grandmother, who lives alone in the Mekong Delta, turned 80, I spent several days teaching her to make video calls on Zalo instead of giving her a large sum of money. She now regularly calls different family members each week, and she told me this made her feel far closer to the family than any amount of cash could.Thứ hai, thay vì làm suy yếu quan hệ gia đình, xu hướng này có thể định nghĩa lại sự gần gũi gia đình xoay quanh sự kết nối thay vì di sản. Những người con không thể trông chờ vào một khoản tiền chắc chắn sẽ được khuyến khích xây dựng sự bảo đảm tài chính của riêng mình, điều này có xu hướng nuôi dưỡng sự độc lập và khả năng phục hồi lớn hơn. Theo trải nghiệm của bản thân tôi, khi bà tôi, người sống một mình ở đồng bằng sông Cửu Long, tròn 80 tuổi, tôi đã dành vài ngày dạy bà cách gọi video trên Zalo thay vì tặng bà một khoản tiền lớn. Giờ đây bà thường xuyên gọi cho nhiều thành viên gia đình khác nhau mỗi tuần, và bà nói với tôi rằng điều này khiến bà cảm thấy gần gũi với gia đình hơn nhiều so với bất kỳ khoản tiền mặt nào.
In conclusion, the growing choice made by retirees to spend money on themselves rather than save it for their children represents a positive shift. It allows older people to enjoy genuine fulfilment in later life while encouraging a more resilient and emotionally connected form of family relationship.Tóm lại, xu hướng ngày càng tăng của người về hưu trong việc chi tiêu tiền cho bản thân thay vì để dành cho con cái đại diện cho một sự thay đổi tích cực. Nó cho phép người cao tuổi tận hưởng sự mãn nguyện thực sự trong những năm cuối đời, đồng thời khuyến khích một hình thức quan hệ gia đình kiên cường và gắn kết cảm xúc hơn.
Collocation
Nhận xét của giám khảo
- TR“In my view, this shift is largely a positive development.” — A concise thesis matching the 7.5 essay's phrasing almost directly, showing the writer can state a position with the same natural hedge ('largely').Luận điểm ngắn gọn gần như trực tiếp phản ánh cách diễn đạt của bài 7.5, cho thấy người viết có thể nêu lập trường với cùng một từ giảm nhẹ tự nhiên "largely".
- LR“burden placed on the public healthcare system” — A more specific, socially-grounded collocation than the 6.5 band's plain 'physical and mental health', showing a step up in topic-specific range.Sự kết hợp từ cụ thể hơn, gắn với bối cảnh xã hội hơn so với cụm "physical and mental health" đơn giản của band 6.5, cho thấy sự tiến bộ về phạm vi từ vựng chuyên đề.
- CC“Secondly, rather than weakening family ties, this trend can redefine family closeness around connection instead of inheritance.” — 'Secondly' paired with the 'rather than' contrast keeps the argument's structure transparent, functioning like the 7.5 essay's 'Secondly... rather than weakening family ties' opening."Secondly" kết hợp với cấu trúc tương phản "rather than" giúp cấu trúc lập luận rõ ràng, có chức năng giống phần mở đầu "Secondly... rather than weakening family ties" của bài 7.5.
- GRA“when my grandmother, who lives alone in the Mekong Delta, turned 80, I spent several days teaching her to make video calls on Zalo instead of giving her a large sum of money” — A sentence embedding a non-defining relative clause within a time clause, showing wider grammatical control than the 6.5 band's simpler sentence covering the same example.Câu này lồng ghép mệnh đề quan hệ không xác định vào trong mệnh đề thời gian, thể hiện khả năng kiểm soát ngữ pháp rộng hơn so với câu đơn giản hơn của band 6.5 khi kể cùng ví dụ này.
- TR“It allows older people to enjoy genuine fulfilment in later life while encouraging a more resilient and emotionally connected form of family relationship.” — The conclusion uses the precise phrase 'genuine fulfilment' to sharpen the restated thesis, a step closer to the 7.5 ending's 'genuine contentment... paradoxically'.Kết luận dùng cụm từ chính xác "genuine fulfilment" để làm luận điểm được nhắc lại trở nên sắc bén hơn, tiến gần hơn tới đoạn kết "genuine contentment... paradoxically" của bài 7.5.
The 7.5 answer is distinguished by explicitly naming Vietnam's 'still-developing pension system' as the reason adult children carry financial weight, and by using the word 'paradoxically' in its conclusion to name the essay's central irony — that spending on oneself in old age can bring a family emotionally closer.Bài 7.5 nổi bật nhờ việc nêu đích danh 'hệ thống lương hưu còn đang phát triển' của Việt Nam là lý do khiến con cái trưởng thành phải gánh áp lực tài chính, và dùng từ 'paradoxically' trong phần kết để gọi tên nghịch lý trung tâm của bài viết — rằng việc chi tiêu cho bản thân khi về già lại có thể khiến gia đình gắn kết hơn về mặt cảm xúc.
A growing number of retirees are choosing to spend their savings on personal pursuits, such as travel, rather than setting the money aside as an inheritance for their children. In my view, this shift is, on the whole, a positive development.Ngày càng có nhiều người nghỉ hưu chọn chi tiêu khoản tiết kiệm của mình cho những sở thích cá nhân, chẳng hạn như đi du lịch, thay vì để dành làm tài sản thừa kế cho con cái. Theo tôi, xu hướng này nhìn chung là một sự phát triển tích cực.
First and foremost, this trend champions the autonomy and well-being of older people. After decades spent working and, in many cases, raising children through years of financial hardship, it seems entirely fair for retirees to prioritise their own quality of life. Spending on travel, hobbies or simply a more comfortable daily routine can meaningfully improve both mental and physical health in old age, which in turn may reduce the strain on the public healthcare system. Furthermore, when older people feel fulfilled and engaged rather than merely thrifty out of obligation, family dynamics can actually improve, since their contentment and independence lift a certain financial and emotional weight off their adult children's shoulders — a weight that, in Vietnam's still-developing pension system, many working-age children quietly carry.Trước hết, xu hướng này đề cao quyền tự chủ và sự an vui của người cao tuổi. Sau hàng chục năm lao động, và trong nhiều trường hợp là nuôi dạy con cái qua những năm tháng khó khăn về kinh tế, việc người nghỉ hưu ưu tiên chất lượng cuộc sống của chính mình dường như là điều hoàn toàn chính đáng. Chi tiêu cho việc du lịch, các sở thích cá nhân, hay đơn giản là một cuộc sống thường nhật thoải mái hơn có thể cải thiện đáng kể sức khỏe tinh thần lẫn thể chất ở tuổi già, từ đó có thể giảm bớt áp lực lên hệ thống y tế công. Hơn nữa, khi người cao tuổi cảm thấy được thỏa mãn và có động lực sống, thay vì chỉ tằn tiện vì nghĩa vụ, mối quan hệ gia đình trên thực tế có thể được cải thiện, bởi sự mãn nguyện và tính độc lập của họ giúp giảm bớt một phần gánh nặng tài chính và tinh thần mà con cái trưởng thành phải gánh vác — gánh nặng mà, trong bối cảnh hệ thống lương hưu ở Việt Nam vẫn còn nhiều hạn chế, không ít người con đang trong độ tuổi lao động vẫn âm thầm gánh chịu.
Secondly, rather than weakening family ties, this approach quietly redefines intergenerational support around connection rather than inheritance. Children who cannot rely on a guaranteed windfall are encouraged to build their own financial security, which tends to foster greater resilience and ambition. In my own experience, when my grandmother, who lives alone in a small town in the Mekong Delta, turned 80, I spent several days during Tết teaching her to make video calls on Zalo instead of leaving her a large sum of money as a gift. She now initiates calls with various family members several times a week, and for her most recent birthday, all of us sang to her together online — an experience she said made her feel closer to the family than any envelope of cash ever could. This illustrates how time and attention, rather than financial inheritance alone, can become the true bedrock of family closeness.Thứ hai, cách làm này không hề làm suy yếu tình cảm gia đình, mà âm thầm định nghĩa lại sự hỗ trợ giữa các thế hệ, đặt trọng tâm vào sự kết nối thay vì tài sản thừa kế. Những người con không thể trông chờ vào một khoản tiền chắc chắn được để lại sẽ có động lực xây dựng nền tảng tài chính của riêng mình, điều này thường nuôi dưỡng bản lĩnh và ý chí vươn lên mạnh mẽ hơn. Trong trải nghiệm của chính tôi, khi bà tôi — sống một mình tại một thị trấn nhỏ ở đồng bằng sông Cửu Long — bước sang tuổi 80, tôi đã dành vài ngày trong dịp Tết để dạy bà gọi video qua Zalo, thay vì để lại cho bà một khoản tiền lớn làm quà. Giờ đây bà chủ động gọi video cho nhiều thành viên trong gia đình vài lần mỗi tuần, và vào sinh nhật gần nhất của bà, tất cả chúng tôi đã cùng hát mừng bà qua mạng — một trải nghiệm mà bà nói khiến bà cảm thấy gần gũi với gia đình hơn bất kỳ phong bao lì xì nào. Điều này cho thấy thời gian và sự quan tâm, chứ không chỉ riêng tài sản thừa kế, mới thực sự là nền tảng của sự gắn kết gia đình.
In conclusion, the choice made by many older people to spend their money on themselves rather than save it for their children represents a beneficial shift. It fosters genuine contentment in old age while, somewhat paradoxically, encouraging a more resilient and emotionally connected form of family life than a simple inheritance ever could.Tóm lại, việc nhiều người cao tuổi lựa chọn chi tiêu số tiền của mình cho bản thân thay vì để dành cho con cái thể hiện một sự chuyển biến có lợi. Nó mang lại sự mãn nguyện thực sự cho tuổi già, đồng thời, một cách khá nghịch lý, còn nuôi dưỡng một kiểu đời sống gia đình bền vững và gắn kết tình cảm hơn hẳn so với việc chỉ đơn thuần để lại tài sản thừa kế.
Collocation
Nhận xét của giám khảo
- TR“In my view, this shift is, on the whole, a positive development.” — A short, unambiguous thesis statement that directly answers the question posed in the prompt.Câu luận điểm ngắn gọn, rõ ràng, trả lời trực tiếp câu hỏi được nêu trong đề bài.
- LR“champions the autonomy and well-being of older people” — A precise verb collocation ("champions") that conveys active advocacy rather than a merely neutral effect.Sự kết hợp động từ chính xác ("champions") truyền tải ý nghĩa chủ động ủng hộ chứ không chỉ là tác động trung tính.
- GRA“Furthermore, when older people feel fulfilled and engaged rather than merely thrifty out of obligation, family dynamics can actually improve, since their contentment and independence lift a certain financial and emotional weight off their adult children's shoulders — a weight that, in Vietnam's still-developing pension system, many working-age children quietly carry.” — A long sentence layering a subordinate time clause, a causal clause, and a relative clause, all resolved without losing grammatical control.Câu dài xếp lớp mệnh đề trạng ngữ thời gian, mệnh đề nguyên nhân và mệnh đề quan hệ, vẫn giữ được độ chính xác ngữ pháp.
- CC“Secondly, rather than weakening family ties, this approach quietly redefines intergenerational support around connection rather than inheritance.” — The sequencing marker "Secondly" together with the back-reference "this approach" keeps the two-reason structure of the essay transparent.Từ nối trình tự "Secondly" cùng với cụm chỉ định "this approach" giúp cấu trúc hai lý do của bài viết rõ ràng, dễ theo dõi.
- TR“the choice made by many older people to spend their money on themselves rather than save it for their children represents a beneficial shift.” — The conclusion returns to the exact terms of the prompt and reaffirms the essay's position with confidence.Kết luận quay lại đúng cách diễn đạt của đề bài và khẳng định lại lập trường của bài viết một cách tự tin.