Gia đình & Giới trẻ

Some parents let their children do whatever they want and give them everything they ask for. What problems does this cause?

Một số bậc cha mẹ để con cái muốn làm gì thì làm và đáp ứng mọi yêu cầu của con. Điều này gây ra những vấn đề gì?

Lập trường: This essay will argue that overindulgent parenting, whether driven by guilt, convenience or good intentions, leaves children poorly equipped to handle disappointment and cooperate with others, creating problems that surface well into adulthood.Bài luận này sẽ lập luận rằng dù xuất phát từ cảm giác áy náy, sự tiện lợi hay thiện ý, việc nuông chiều con cái quá mức đều khiến trẻ thiếu khả năng đối mặt với thất vọng và hợp tác với người khác, tạo ra những vấn đề kéo dài đến tận khi trưởng thành.

Band 6.5

This 6.5 answer keeps the same two causes (compensation, convenience) and the same core problem (poor resilience and social skills), but develops each with a single short reason and a brief example, and uses plainer vocabulary than the 7.5 answer's 'swing to the opposite extreme' and 'disproportionate distress'.Bài band 6.5 này giữ nguyên hai nguyên nhân (bù đắp tâm lý, tiện lợi) và vấn đề cốt lõi (khả năng phục hồi và kỹ năng xã hội kém), nhưng mỗi ý chỉ triển khai bằng một lý do ngắn gọn và một ví dụ đơn giản, dùng từ vựng bình dị hơn so với cụm “swing to the opposite extreme”, “disproportionate distress” trong bài 7.5.

More and more parents today let their children do whatever they want and give them everything they ask for, whether it is a new phone or permission to skip their homework. Although parents usually mean well, this way of raising children often causes serious problems for children's development.Ngày càng nhiều bậc cha mẹ hiện nay để con cái muốn làm gì thì làm và đáp ứng mọi yêu cầu của con, dù đó là một chiếc điện thoại mới hay việc được phép bỏ bài tập về nhà. Dù cha mẹ thường có ý tốt, cách nuôi dạy con này lại thường gây ra những vấn đề nghiêm trọng cho sự phát triển của trẻ.

One reason for this kind of parenting is that some parents want to give their children a better childhood than they had themselves. For example, a parent who grew up very poor or was treated too strictly may want to avoid making their own children feel the same way, so they give them everything instead. Other parents are simply too tired after work to say no and deal with their child's tantrum, so it feels easier to just agree. Some parents also believe, wrongly, that saying yes to everything will make their children happier and more confident.Một lý do dẫn đến kiểu nuôi dạy con này là một số cha mẹ muốn mang lại cho con một tuổi thơ tốt đẹp hơn tuổi thơ của chính mình. Ví dụ, một bậc cha mẹ từng lớn lên trong cảnh nghèo khó hoặc bị đối xử quá nghiêm khắc có thể muốn tránh để con mình cảm thấy như vậy, nên thay vào đó họ đáp ứng mọi thứ cho con. Những cha mẹ khác đơn giản là quá mệt sau giờ làm để có thể từ chối và xử lý cơn ăn vạ của con, nên việc đồng ý có vẻ dễ dàng hơn. Một số cha mẹ cũng tin sai lầm rằng việc luôn đồng ý với con sẽ khiến con hạnh phúc và tự tin hơn.

This lack of boundaries causes real problems for children as they grow older. Children who always get what they want often do not learn how to deal with disappointment or share with others. I have seen this happen with a friend's son: because he always received a new toy whenever he complained, he found it very hard to share with other children when he started school. Later in life, these children can also struggle at school or work, where they cannot always get what they want and must learn to cooperate with others, which can hurt their relationships and their results.Việc thiếu ranh giới này gây ra những vấn đề thực sự cho trẻ khi lớn lên. Những đứa trẻ luôn được đáp ứng mọi mong muốn thường không học được cách đối mặt với sự thất vọng hay cách chia sẻ với người khác. Tôi từng chứng kiến điều này ở con trai của một người bạn: vì cậu bé luôn được mua đồ chơi mới mỗi khi phàn nàn, nên khi bắt đầu đi học, cậu gặp rất nhiều khó khăn trong việc chia sẻ với các bạn cùng lớp. Khi lớn lên, những đứa trẻ này cũng có thể gặp khó khăn ở trường học hoặc nơi làm việc, nơi các em không phải lúc nào cũng có được điều mình muốn và phải học cách hợp tác với người khác, điều này có thể ảnh hưởng xấu đến các mối quan hệ và kết quả học tập, công việc của các em.

In conclusion, overindulgent parenting usually comes from parents trying to compensate for their own childhood or simply wanting to avoid conflict. However, this way of raising children often leaves them poorly prepared to deal with disappointment and to work well with other people.Tóm lại, việc nuông chiều con cái quá mức thường bắt nguồn từ việc cha mẹ muốn bù đắp cho tuổi thơ của chính mình hoặc đơn giản là muốn tránh xung đột. Tuy nhiên, cách nuôi dạy con này thường khiến trẻ chuẩn bị không đầy đủ để đối mặt với sự thất vọng và hợp tác tốt với người khác.

Collocation

raising children · nuôi dạy con cáilack of boundaries · thiếu ranh giớideal with disappointment · đối mặt với sự thất vọngshare with others · chia sẻ với người kháccooperate with others · hợp tác với người khácpoorly prepared · chuẩn bị không đầy đủ

Nhận xét của giám khảo

  • TRAlthough parents usually mean well, this way of raising children often causes serious problems for children's development.States the essay's critical stance clearly, though more plainly than the 7.5 thesis.Nêu rõ lập trường phê phán của bài viết, nhưng đơn giản hơn luận điểm của bài 7.5.
  • LRlack of boundariesA correct, functional collocation, but more generic than 7.5's 'underdeveloped resilience and weak social skills'.Cụm từ đúng và có tác dụng, nhưng chung chung hơn cụm “underdeveloped resilience and weak social skills” trong bài 7.5.
  • GRAbecause he always received a new toy whenever he complained, he found it very hard to share with other children when he started schoolCorrectly combines a reason clause with a time clause, though the essay repeats this 'because...when...' pattern rather than varying its subordination.Kết hợp đúng mệnh đề nguyên nhân với mệnh đề thời gian, nhưng bài viết lặp lại mẫu câu “because...when...” này thay vì đa dạng hóa cấu trúc mệnh đề phụ.
  • CCLater in life, these children can also struggle at school or workThe time phrase 'Later in life' and the pronoun 'these children' cohesively link the childhood example forward to adult consequences, functioning like a simpler version of the 7.5 answer's 'This mismatch' device.Cụm chỉ thời gian “Later in life” và đại từ “these children” liên kết mạch lạc ví dụ thời thơ ấu với hệ quả khi trưởng thành, có chức năng tương tự nhưng đơn giản hơn cụm “This mismatch” trong bài 7.5.
  • TRthis way of raising children often leaves them poorly prepared to deal with disappointment and to work well with other people.The conclusion clearly restates the critical stance without adding new nuance.Phần kết luận nhắc lại rõ ràng lập trường phê phán nhưng không bổ sung sắc thái mới.
Band 7.0

The 7.0 answer uses stronger, more idiomatic vocabulary ('opposite extreme', 'sense of entitlement') and links its ideas more fluently than 6.5, but each paragraph still rests on a single cause or a single anecdote rather than the fuller layering of multiple causes and a vivid concrete image that the 7.5 answer achieves.Bài band 7.0 dùng từ vựng mạnh mẽ, mang tính thành ngữ hơn (“opposite extreme”, “sense of entitlement”) và liên kết ý mạch lạc hơn bản 6.5, nhưng mỗi đoạn vẫn chỉ dựa vào một nguyên nhân hoặc một câu chuyện duy nhất, chưa có sự lồng ghép nhiều nguyên nhân và hình ảnh cụ thể sinh động như bài 7.5 đạt được.

A growing number of parents today allow their children almost complete freedom and give them everything they request, from the latest smartphone to permission to skip household chores. While this style of parenting is usually well-intentioned, it tends to create significant problems for children's long-term development.Ngày càng có nhiều bậc cha mẹ cho phép con cái mình được tự do gần như tuyệt đối và đáp ứng mọi yêu cầu của con, từ chiếc điện thoại thông minh đời mới nhất cho đến việc được phép bỏ qua việc nhà. Dù cách nuôi dạy này thường xuất phát từ thiện ý, nó lại có xu hướng gây ra những vấn đề đáng kể cho sự phát triển lâu dài của trẻ.

One major cause of this parenting style is a desire to make up for the parent's own difficult or overly strict childhood. A parent who was raised in a very strict household, for instance, may go to the opposite extreme with their own children, believing that strictness is what caused their own unhappiness. Other parents simply find it easier, after a tiring day at work, to give in to a request than to enforce a rule and deal with the resulting tantrum. Many also genuinely believe that removing every obstacle will make their children more confident, without realising that this can create a sense of entitlement instead.Một nguyên nhân chính của kiểu nuôi dạy này là mong muốn bù đắp cho tuổi thơ khó khăn hoặc quá nghiêm khắc của chính bản thân cha mẹ. Chẳng hạn, một người từng lớn lên trong một gia đình rất nghiêm khắc có thể đi đến thái cực ngược lại khi nuôi dạy con mình, cho rằng chính sự nghiêm khắc đã gây ra sự bất hạnh của bản thân họ trước đây. Những cha mẹ khác đơn giản thấy dễ dàng hơn khi, sau một ngày làm việc mệt mỏi, nhượng bộ một yêu cầu thay vì áp đặt quy tắc và xử lý cơn ăn vạ tiếp theo. Nhiều người cũng thực lòng tin rằng việc dỡ bỏ mọi trở ngại sẽ khiến con cái tự tin hơn, mà không nhận ra rằng điều đó có thể tạo ra tâm lý coi mọi thứ là hiển nhiên.

The lack of boundaries that results from this parenting style causes considerable problems as children grow up, particularly underdeveloped resilience and weak social skills. Children who are used to getting their own way rarely learn how to handle disappointment or negotiate with others, since they are rarely required to. I have seen this with the son of a family friend, who struggled noticeably when he started primary school and, for the first time, had to share attention with classmates rather than receive it constantly. This gap becomes even more serious later on, when such children enter Vietnam's competitive academic environment or workplace, where cooperation and resilience matter far more than getting one's own way.Sự thiếu ranh giới do kiểu nuôi dạy này gây ra tạo nên những vấn đề đáng kể khi trẻ lớn lên, đặc biệt là khả năng phục hồi kém phát triển và kỹ năng xã hội yếu. Những đứa trẻ đã quen được làm theo ý mình hiếm khi học được cách đối phó với thất vọng hay thương lượng với người khác, vì các em hiếm khi phải làm điều đó. Tôi đã chứng kiến điều này ở con trai của một người bạn gia đình: cậu bé gặp khó khăn rõ rệt khi bắt đầu học tiểu học, lần đầu tiên phải chia sẻ sự chú ý với bạn cùng lớp thay vì luôn được nhận trọn vẹn. Khoảng cách này càng trở nên nghiêm trọng hơn về sau, khi những đứa trẻ như vậy bước vào môi trường học tập hay nơi làm việc đầy cạnh tranh ở Việt Nam, nơi khả năng hợp tác và sự kiên cường quan trọng hơn nhiều so với việc luôn được làm theo ý mình.

In conclusion, the practice of giving children unlimited freedom and material comfort usually stems from parents' own compensatory instincts or a wish to avoid daily conflict. However, this approach ultimately leaves young people poorly equipped to handle the disappointments and social demands of adult life.Tóm lại, việc dành cho con cái sự tự do vô hạn và sự đầy đủ về vật chất thường bắt nguồn từ bản năng bù đắp của chính cha mẹ hoặc mong muốn tránh xung đột hằng ngày. Tuy nhiên, cách làm này cuối cùng khiến người trẻ không được trang bị đầy đủ để đối mặt với những thất vọng và đòi hỏi xã hội của cuộc sống trưởng thành.

Collocation

well-intentioned · xuất phát từ thiện ýopposite extreme · thái cực ngược lạisense of entitlement · tâm lý coi mọi thứ là hiển nhiênunderdeveloped resilience · khả năng phục hồi kém phát triểnnegotiate with others · thương lượng với người khácpoorly equipped · không được trang bị đầy đủ

Nhận xét của giám khảo

  • TRWhile this style of parenting is usually well-intentioned, it tends to create significant problems for children's long-term development.A clear, appropriately hedged thesis, close in structure to the 7.5 version but slightly less precise in wording.Luận điểm rõ ràng, có sự dè dặt hợp lý, cấu trúc gần giống bản 7.5 nhưng từ ngữ kém chính xác hơn một chút.
  • LRgo to the opposite extremeA good idiomatic collocation, close to 7.5's 'swing to the opposite extreme' but marginally less vivid, and used only once rather than paired with other idiomatic phrases.Cụm thành ngữ khá tốt, gần với cụm “swing to the opposite extreme” trong bài 7.5 nhưng kém sinh động hơn một chút, và chỉ dùng một lần chứ không kết hợp với các cụm thành ngữ khác.
  • CCThis gap becomes even more serious later on, when such children enter Vietnam's competitive academic environment or workplaceThe referencing phrase 'This gap' cohesively links the childhood anecdote to later-life consequences, mirroring the function of 7.5's 'This mismatch' but with slightly less precise wording.Cụm chỉ định “This gap” liên kết mạch lạc câu chuyện thời thơ ấu với hệ quả về sau, có chức năng tương tự cụm “This mismatch” trong bài 7.5 nhưng từ ngữ kém chính xác hơn một chút.
  • GRAA parent who was raised in a very strict household, for instance, may go to the opposite extreme with their own children, believing that strictness is what caused their own unhappiness.Combines a relative clause with a participial phrase, showing solid grammatical range, though the layering is a notch simpler than the equivalent 7.5 sentence.Kết hợp mệnh đề quan hệ với cụm phân từ, thể hiện khả năng ngữ pháp vững vàng, nhưng độ phức tạp nhiều lớp kém hơn một chút so với câu tương ứng trong bài 7.5.
Band 7.5

This 7.5 answer stands out for layering multiple distinct causes (compensation, convenience, misguided belief) within one paragraph and for its vivid concrete anecdote and image ('disproportionate distress', 'ill-equipped to cope with... the wider world'), supported by consistently controlled complex sentences.Bài mẫu 7.5 này nổi bật nhờ lồng ghép nhiều nguyên nhân khác nhau (bù đắp tâm lý, tiện lợi, niềm tin sai lầm) trong cùng một đoạn văn, cùng câu chuyện và hình ảnh cụ thể, sinh động (“disproportionate distress”, “ill-equipped to cope with... the wider world”), được hỗ trợ bởi các câu phức được kiểm soát nhất quán xuyên suốt bài.

A growing number of parents choose to grant their children almost unlimited freedom and satisfy every request they make, whether for the latest smartphone or simply permission to skip chores and homework. While this approach is often well-intentioned, it tends to create serious problems for children's long-term development.Ngày càng nhiều bậc cha mẹ lựa chọn cho con gần như tự do tuyệt đối và đáp ứng mọi yêu cầu con đưa ra, dù đó là chiếc điện thoại thông minh đời mới nhất hay đơn giản chỉ là được miễn làm việc nhà, miễn làm bài tập. Cách nuôi dạy này tuy phần lớn xuất phát từ thiện ý, nhưng lại thường gây ra những vấn đề nghiêm trọng cho sự phát triển lâu dài của trẻ.

One primary cause of this parenting style is a desire to compensate, whether for a parent's own strict or materially difficult childhood, or for the long hours many working parents now spend away from home. A father who grew up under a demanding, disciplinarian household himself, for instance, may swing to the opposite extreme with his own children, equating strictness with the very unhappiness he is determined to spare them. Others simply find it easier, after a long day at work, to say yes to a request than to hold a firm line and manage the resulting tantrum. Many parents also genuinely believe that by removing every obstacle and restriction, they are building their children's confidence and happiness, rather than inadvertently cultivating a sense of entitlement.Một trong những nguyên nhân chính của kiểu nuôi dạy này là mong muốn bù đắp - có thể là bù đắp cho tuổi thơ nghiêm khắc hoặc thiếu thốn vật chất của chính cha mẹ, hoặc bù đắp cho việc nhiều bậc phụ huynh ngày nay phải dành quá nhiều thời gian cho công việc mà vắng mặt trong đời sống hằng ngày của con. Chẳng hạn, một người cha từng lớn lên trong một gia đình quản giáo nghiêm khắc có thể lại đi đến thái cực ngược lại với chính con mình, đồng nhất sự nghiêm khắc với chính nỗi bất hạnh mà anh quyết tâm không để con phải trải qua. Một số cha mẹ khác đơn giản thấy rằng, sau một ngày làm việc dài, việc đồng ý với yêu cầu của con dễ dàng hơn nhiều so với việc giữ vững lập trường và đối mặt với cơn ăn vạ theo sau. Nhiều bậc cha mẹ cũng thực lòng tin rằng, bằng cách loại bỏ mọi trở ngại và giới hạn, họ đang xây dựng sự tự tin và hạnh phúc cho con, mà không nhận ra rằng mình đang vô tình nuôi dưỡng một tâm lý coi mọi thứ là hiển nhiên phải có.

The problems arising from this lack of boundaries are considerable, showing up primarily as underdeveloped resilience and weak social skills. Children who are used to getting their own way rarely learn to tolerate frustration or negotiate compromise, since they have never truly had to face disappointment. I have seen this pattern among the children of family friends: one boy, accustomed to receiving a new toy after every mild complaint, struggled visibly when he started primary school and, for the first time, had to share attention and materials with classmates, reacting to minor setbacks with disproportionate distress. This mismatch becomes even sharper later on, when such children enter Vietnam's competitive academic environment or the workplace, where not every effort is rewarded and cooperation is essential; many find themselves unprepared for criticism, rejection or simply having to wait their turn, which can damage both friendships and academic performance.Những vấn đề nảy sinh từ việc thiếu giới hạn này khá nghiêm trọng, chủ yếu thể hiện qua việc trẻ thiếu khả năng chịu đựng nghịch cảnh và kỹ năng xã hội yếu kém. Những đứa trẻ quen được thỏa mãn mọi ý muốn hiếm khi học được cách chịu đựng thất vọng hay thương lượng thỏa hiệp, bởi chúng chưa từng thực sự phải đối mặt với sự thất vọng. Tôi đã chứng kiến điều này ở con của một số người bạn: có một cậu bé, hễ tỏ ra khó chịu một chút là được mua ngay một món đồ chơi mới, đến khi vào lớp một và lần đầu tiên phải chia sẻ sự chú ý và đồ dùng với bạn cùng lớp, cậu bé tỏ ra rõ ràng lúng túng, phản ứng thái quá trước những trở ngại rất nhỏ. Sự chênh lệch này càng trở nên rõ rệt hơn về sau, khi những đứa trẻ như vậy bước vào môi trường học tập cạnh tranh khốc liệt ở Việt Nam hay bước vào môi trường công sở, nơi không phải nỗ lực nào cũng được đền đáp và sự hợp tác là điều bắt buộc; nhiều em thấy mình hoàn toàn không có sự chuẩn bị để đối mặt với lời phê bình, sự từ chối, hay đơn giản là phải chờ đến lượt mình, điều này có thể làm tổn hại cả tình bạn lẫn kết quả học tập.

In conclusion, the practice of granting children unlimited freedom and material comfort frequently stems from parents' own compensatory instincts or a desire to avoid daily conflict. However, this approach ultimately leaves young people ill-equipped to cope with the disappointments and social demands of the wider world.Tóm lại, việc để con cái tự do vô hạn và luôn được thỏa mãn về vật chất thường bắt nguồn từ tâm lý bù đắp của cha mẹ hoặc mong muốn tránh xung đột trong sinh hoạt hằng ngày. Tuy nhiên, cách nuôi dạy này cuối cùng lại khiến những người trẻ thiếu sự chuẩn bị cần thiết để đối mặt với những thất vọng và đòi hỏi xã hội của thế giới thực.

Collocation

overindulgent parenting · nuông chiều con cái quá mứccompensate for a difficult childhood · bù đắp cho tuổi thơ thiếu thốnhold a firm line · giữ vững lập trườngsense of entitlement · tâm lý coi mọi thứ là hiển nhiênunderdeveloped resilience · thiếu khả năng chịu đựng nghịch cảnhtolerate frustration · chịu đựng thất vọngdisproportionate distress · phản ứng thái quáill-equipped to cope with · thiếu sự chuẩn bị để đối mặt với

Nhận xét của giám khảo

  • TRWhile this approach is often well-intentioned, it tends to create serious problems for children's long-term development.A concise thesis that acknowledges the parents' good intentions while clearly stating the essay's critical stance.Luận điểm ngắn gọn, vừa thừa nhận thiện ý của cha mẹ vừa nêu rõ lập trường phê phán của bài viết.
  • LRswing to the opposite extremeAn idiomatic phrase that vividly captures an overcorrection in parenting style.Cụm thành ngữ diễn tả sinh động sự phản ứng thái quá theo chiều ngược lại trong cách nuôi dạy con.
  • GRAA father who grew up under a demanding, disciplinarian household himself, for instance, may swing to the opposite extreme with his own children, equating strictness with the very unhappiness he is determined to spare them.A complex sentence with a defining relative clause and a participial phrase, controlling multiple layers of subordination fluently.Câu phức chứa mệnh đề quan hệ xác định và cụm phân từ, xử lý trôi chảy nhiều tầng cấu trúc phụ thuộc.
  • CCThis mismatch becomes even sharper later on, when such children enter Vietnam's competitive academic environment or the workplaceThe referencing phrase "This mismatch" cohesively links back to the classroom anecdote before extending the argument forward in time.Cụm chỉ định "This mismatch" liên kết chặt chẽ với ví dụ ở lớp học trước đó, đồng thời mở rộng lập luận sang giai đoạn sau.
  • TRthis approach ultimately leaves young people ill-equipped to cope with the disappointments and social demands of the wider world.The closing sentence reasserts the essay's critical position with a memorable, concrete image of unpreparedness.Câu kết khẳng định lại lập trường phê phán của bài viết bằng hình ảnh cụ thể, dễ nhớ về sự thiếu chuẩn bị.