Some people think that it is better to live and work in a foreign country, while others believe it is better to stay in their home country. Discuss both views and give your own opinion.
Một số người cho rằng sống và làm việc ở nước ngoài tốt hơn, trong khi số khác lại cho rằng ở lại quê hương tốt hơn. Hãy thảo luận cả hai quan điểm này và nêu ý kiến của riêng bạn.
Lập trường: While both choices have genuine merits, I believe that, for most young Vietnamese today, living and working abroad offers unusually rich opportunities for personal and professional growth.Dù cả hai lựa chọn đều có những ưu điểm thực sự, tôi cho rằng đối với phần lớn người trẻ Việt Nam hiện nay, việc sống và làm việc ở nước ngoài mang lại những cơ hội phát triển cá nhân và sự nghiệp đặc biệt phong phú.
This answer is capped at 6.5 because each body paragraph relies on a single reason plus one example with no counterpoint or layered reasoning, and linking is done with basic markers like 'On the other hand' and 'Also' rather than the varied cohesive devices seen at higher bands.Bài viết này ở mức 6.5 vì mỗi đoạn thân bài chỉ dựa vào một lý do cộng một ví dụ, không có phản biện hay lập luận nhiều tầng, và các từ nối dùng khá cơ bản như 'On the other hand', 'Also' thay vì các phương tiện liên kết đa dạng hơn ở band cao.
The question of whether people should live and work in another country or stay in their home country is discussed a lot in Vietnam. Many families think about this because of labour-export programmes to Japan and South Korea, and more students go abroad to study in Australia, the UK and Japan. This essay will discuss both sides and then give my opinion.Việc nên sống và làm việc ở nước ngoài hay ở lại quê hương là vấn đề được bàn luận nhiều ở Việt Nam. Nhiều gia đình quan tâm đến điều này vì có các chương trình xuất khẩu lao động sang Nhật Bản và Hàn Quốc, và ngày càng nhiều sinh viên đi du học ở Úc, Anh và Nhật Bản. Bài luận này sẽ bàn về cả hai quan điểm rồi đưa ra ý kiến của tôi.
Some people believe that living abroad is good for personal growth. When people live in a new country, they must learn a new language and get used to different rules at work. This makes them more independent and confident. For example, my cousin went to Japan for a three-year internship after he finished university in Da Nang. At first, he found it hard to understand the safety rules at his factory. But after some months, he learned Japanese and started to train new Vietnamese workers. This would not have happened so quickly if he had stayed in Vietnam.Một số người cho rằng sống ở nước ngoài giúp ích cho sự trưởng thành cá nhân. Khi sống ở một đất nước mới, người ta phải học ngôn ngữ mới và làm quen với những quy tắc làm việc khác biệt, điều này khiến họ trở nên độc lập và tự tin hơn. Ví dụ, anh họ tôi sau khi tốt nghiệp đại học ở Đà Nẵng đã sang Nhật thực tập kỹ thuật ba năm. Lúc đầu, anh gặp khó khăn khi đọc hiểu các quy định an toàn ở nhà máy. Nhưng chỉ sau vài tháng, anh đã học được tiếng Nhật giao tiếp và bắt đầu đào tạo những công nhân Việt Nam mới sang. Nếu ở lại Việt Nam, điều này chắc chắn sẽ không xảy ra nhanh như vậy.
On the other hand, staying in one's home country also has advantages. People can stay close to their family and friends, which is very important in Vietnamese culture because grandparents often help look after children. Also, it is easier to build a career at home because people already understand how the local industry works and do not need to start again from nothing.Mặt khác, ở lại quê hương cũng có những lợi ích riêng. Người ta có thể ở gần gia đình và bạn bè, điều rất quan trọng trong văn hóa Việt Nam vì ông bà thường giúp chăm sóc con cháu. Ngoài ra, việc xây dựng sự nghiệp ở quê nhà cũng dễ dàng hơn vì người ta đã hiểu rõ cách vận hành của ngành nghề địa phương và không phải bắt đầu lại từ con số không.
In my opinion, living and working abroad is better for young Vietnamese people, even though it is difficult at first. The new skills and confidence gained abroad are useful for the rest of their lives, whether people come back to Vietnam or not.Theo tôi, dù ban đầu gặp nhiều khó khăn, sống và làm việc ở nước ngoài vẫn là lựa chọn tốt hơn cho giới trẻ Việt Nam. Những kỹ năng mới và sự tự tin có được ở nước ngoài sẽ hữu ích suốt cuộc đời họ, dù sau này họ có quay về Việt Nam hay không.
In conclusion, staying at home is more comfortable, but working abroad gives young people more chances to grow, so I believe it is the better choice.Tóm lại, ở lại quê nhà thì thoải mái hơn, nhưng làm việc ở nước ngoài mang lại cho giới trẻ nhiều cơ hội phát triển hơn, vì vậy tôi tin đó là lựa chọn tốt hơn.
Collocation
Nhận xét của giám khảo
- TR“This essay will discuss both sides and then give my opinion.” — The introduction promises a discussion of both sides plus an opinion, but does not yet hint at which side the writer favours, a simpler roadmap than higher-band essays typically use.Phần mở bài hứa hẹn bàn luận cả hai quan điểm rồi nêu ý kiến, nhưng chưa gợi ý nghiêng về phía nào, đây là cách dẫn dắt đơn giản hơn so với bài điểm cao.
- CC“On the other hand, staying in one's home country also has advantages.” — 'On the other hand' is a correct but basic linking phrase that signals contrast; a higher band would vary this with less predictable connectors.'On the other hand' là từ nối chuyển ý đúng nhưng khá cơ bản; bài điểm cao hơn sẽ dùng những từ nối đa dạng, ít quen thuộc hơn.
- LR“more independent and confident” — A simple, correct adjective pair describing personal growth, but a narrower lexical range than the richer collocations used at higher bands.Đây là cặp tính từ đơn giản, chính xác mô tả sự trưởng thành cá nhân, nhưng phạm vi từ vựng hẹp hơn so với các cụm từ phong phú ở band cao hơn.
- GRA“This would not have happened so quickly if he had stayed in Vietnam.” — A correctly formed third-conditional sentence, but it is a single, short structure rather than the longer, layered sentences seen at higher bands.Đây là câu điều kiện loại ba đúng ngữ pháp, nhưng là cấu trúc ngắn, đơn lẻ chứ không dài và nhiều tầng lớp như ở band cao hơn.
- TR“I believe it is the better choice.” — The final stance is clearly stated but expressed in one short, simple clause rather than the more elaborated conclusion typical of higher bands.Lập trường cuối cùng được nêu rõ ràng nhưng chỉ bằng một mệnh đề ngắn, đơn giản, chứ không được triển khai chi tiết như phần kết ở band cao hơn.
This answer moves up to 7.0 by adding qualifying phrases ('at least for part of their career') and slightly more developed reasoning in each body paragraph, but it still lacks the inverted conditional, correlative structures and brief counterpoint acknowledgment that give the 7.5 answer its greater sophistication.Bài viết này đạt mức 7.0 nhờ thêm các cụm từ giới hạn ('at least for part of their career') và lập luận được triển khai kỹ hơn một chút ở mỗi đoạn thân bài, nhưng vẫn thiếu cấu trúc điều kiện đảo ngữ, cấu trúc tương quan và sự thừa nhận phản biện ngắn gọn tạo nên độ tinh tế cao hơn ở bài band 7.5.
Whether it is better to live and work abroad or remain in one's home country is a question many Vietnamese families face today, given the popularity of labour-export programmes to Japan and South Korea and the rising number of students pursuing postgraduate study in Australia, the UK and Japan. This essay will discuss both views before giving my own opinion, which favours working overseas.Nên sống và làm việc ở nước ngoài hay ở lại quê hương là câu hỏi mà nhiều gia đình Việt Nam đang phải đối mặt hiện nay, khi các chương trình xuất khẩu lao động sang Nhật Bản và Hàn Quốc ngày càng phổ biến và số sinh viên theo học sau đại học tại Úc, Anh và Nhật Bản cũng tăng lên. Bài luận này sẽ bàn về cả hai quan điểm trước khi đưa ra ý kiến của tôi, nghiêng về việc làm việc ở nước ngoài.
Those who support moving abroad point to the personal and professional growth it can bring. Living in another country forces people to adapt to a new language and unfamiliar working practices, which builds independence and resilience. My cousin, for example, took a three-year technical internship in Osaka after graduating from an engineering programme in Da Nang. He initially struggled to follow safety instructions written in Japanese, but within a year he had picked up conversational Japanese and was even training newly arrived Vietnamese colleagues, a role he says he would not have been given so soon back home. This shows that overcoming challenges abroad can make people genuinely more capable and competitive.Những người ủng hộ việc ra nước ngoài chỉ ra sự trưởng thành cả về cá nhân lẫn nghề nghiệp mà nó mang lại. Sống ở một đất nước khác buộc người ta phải thích nghi với ngôn ngữ mới và cách làm việc xa lạ, từ đó rèn luyện tính độc lập và khả năng thích ứng. Chẳng hạn, anh họ tôi sau khi tốt nghiệp ngành kỹ thuật ở Đà Nẵng đã sang Osaka thực tập kỹ thuật ba năm. Ban đầu anh gặp khó khăn khi đọc các hướng dẫn an toàn bằng tiếng Nhật, nhưng chỉ trong vòng một năm anh đã nói được tiếng Nhật giao tiếp và thậm chí còn đào tạo những đồng nghiệp Việt Nam mới sang, một vai trò mà anh nói sẽ không thể có sớm như vậy nếu ở trong nước. Điều này cho thấy việc vượt qua thử thách ở nước ngoài thực sự có thể khiến con người trở nên năng lực và cạnh tranh hơn.
On the other hand, remaining in one's home country offers real benefits too. Family support is closer, which matters greatly in Vietnam, where grandparents often help raise children while parents work. It can also be simpler to advance a career locally, since people already understand the industry and have existing professional relationships, rather than having to prove themselves again in an unfamiliar market. For many, this stability brings a stronger sense of belonging that can be hard to find abroad, at least at first.Mặt khác, ở lại quê hương cũng mang lại những lợi ích thực sự. Sự hỗ trợ từ gia đình gần gũi hơn, điều rất quan trọng ở Việt Nam, nơi ông bà thường giúp nuôi dạy con cháu trong khi cha mẹ đi làm. Việc phát triển sự nghiệp trong nước cũng có thể đơn giản hơn, vì người ta đã hiểu rõ ngành nghề và đã có sẵn các mối quan hệ công việc, thay vì phải chứng minh bản thân từ đầu ở một thị trường xa lạ. Với nhiều người, sự ổn định này mang lại cảm giác thuộc về mạnh mẽ hơn, điều mà ở nước ngoài, ít nhất là trong giai đoạn đầu, thường khó có được.
In my view, despite the comfort of staying home, the growth that comes from working abroad makes it the more valuable choice for most young Vietnamese, at least for part of their career.Theo tôi, dù ở lại quê nhà mang lại sự thoải mái, nhưng sự trưởng thành có được từ việc làm việc ở nước ngoài khiến đây trở thành lựa chọn giá trị hơn đối với phần lớn giới trẻ Việt Nam, ít nhất là trong một giai đoạn của sự nghiệp.
In conclusion, while home offers familiarity and support, living and working abroad provides opportunities for growth that are, in my opinion, ultimately more rewarding, especially early in one's career.Tóm lại, mặc dù quê nhà mang lại sự quen thuộc và hỗ trợ, nhưng theo tôi, sống và làm việc ở nước ngoài mang đến những cơ hội trưởng thành cuối cùng có giá trị hơn, đặc biệt là ở giai đoạn đầu sự nghiệp.
Collocation
Nhận xét của giám khảo
- TR“This essay will discuss both views before giving my own opinion, which favours working overseas.” — The introduction not only previews the two-sided structure but also signals the writer's eventual stance, giving the essay clearer direction than a neutral roadmap would.Phần mở bài không chỉ báo trước cấu trúc hai chiều mà còn gợi ý lập trường cuối cùng của người viết, giúp bài luận có định hướng rõ ràng hơn so với một dàn ý trung lập.
- LR“builds independence and resilience” — A more precise abstract-noun collocation than a basic adjective pairing, showing a step up in lexical control.Đây là cụm danh từ trừu tượng chính xác hơn so với cặp tính từ cơ bản, cho thấy khả năng kiểm soát từ vựng đã tiến bộ hơn.
- CC“On the other hand, remaining in one's home country offers real benefits too.” — Still a fairly standard contrast marker, though the sentence that follows develops the counter-argument with more supporting detail than a 6.5 response would.Đây vẫn là từ nối tương phản khá thông dụng, nhưng câu tiếp theo triển khai luận điểm đối lập với nhiều chi tiết hỗ trợ hơn so với bài band 6.5.
- GRA“a role he says he would not have been given so soon back home” — A non-defining relative-style appositive combined with a negative conditional idea packs extra meaning into the sentence without a separate clause, showing more range than a simple conditional sentence.Đây là cấu trúc đồng vị kiểu mệnh đề quan hệ không xác định kết hợp ý phủ định giả định, gói gọn thêm thông tin mà không cần thêm mệnh đề riêng, thể hiện sự đa dạng ngữ pháp hơn so với câu điều kiện đơn giản.
- TR“In my view, despite the comfort of staying home, the growth that comes from working abroad makes it the more valuable choice for most young Vietnamese, at least for part of their career.” — A clearly qualified opinion statement ('at least for part of their career') that shows more nuance than a flat, unqualified stance.Đây là câu nêu quan điểm rõ ràng có kèm giới hạn ('at least for part of their career'), thể hiện sự tinh tế hơn so với một lập trường tuyệt đối, không có giới hạn.
The 7.5 answer stands out for its single, tightly controlled sentence combining 'not only... but' with an inverted third conditional ('had he stayed in Vietnam'), plus a counterpoint paragraph that fully concedes the merits of staying home before the writer firmly reclaims their position.Bài 7.5 nổi bật nhờ một câu dài được kiểm soát chặt chẽ, kết hợp cấu trúc 'not only... but' với câu điều kiện loại ba đảo ngữ ('had he stayed in Vietnam'), cùng với cả một đoạn nhượng bộ đầy đủ ưu điểm của việc ở lại quê nhà trước khi người viết khẳng định lại lập trường của mình.
The question of whether to pursue opportunities overseas or remain in one's home country is a perennial debate in Vietnam, where labour-export programmes to Japan and South Korea and a steadily growing number of students heading to Australia, the UK and Japan for postgraduate study have made this choice a genuinely live one for many families. This essay will explore the merits of each path before concluding with my own view on this significant life decision.Câu hỏi nên tìm kiếm cơ hội ở nước ngoài hay ở lại quê hương là một cuộc tranh luận dai dẳng tại Việt Nam, nơi mà các chương trình xuất khẩu lao động sang Nhật Bản, Hàn Quốc, cùng với số lượng ngày càng tăng những du học sinh sang Úc, Anh, Nhật Bản học sau đại học, đã khiến lựa chọn này trở thành một vấn đề thực sự đối với nhiều gia đình. Bài luận này sẽ khám phá ưu điểm của từng hướng đi trước khi đưa ra quan điểm riêng của tôi về quyết định quan trọng này trong đời người.
Advocates for international experience often highlight the profound personal and professional development it fosters. Living in a foreign country necessitates adapting to new languages, workplace norms, and everyday systems, thereby cultivating resilience, problem-solving skills and a broader worldview. My cousin, who took a three-year technical internship at a manufacturing plant in Osaka after finishing his engineering degree in Da Nang, initially struggled simply to read safety instructions and navigate a quality-control system that operated on entirely different assumptions from what he had learned at home. Within a year, however, he had not only mastered conversational Japanese but was training newly arrived Vietnamese workers on the same production line, a responsibility he says he would never have been offered so early in his career had he stayed in Vietnam. His experience illustrates how navigating an unfamiliar system, whether a foreign language or an entirely different workplace culture, builds adaptability and confidence that make individuals genuinely more competitive in a globalised job market.Những người ủng hộ trải nghiệm quốc tế thường nhấn mạnh sự phát triển sâu sắc về cá nhân và nghề nghiệp mà nó mang lại. Sống ở nước ngoài đòi hỏi phải thích nghi với ngôn ngữ mới, các chuẩn mực nơi làm việc và những hệ thống sinh hoạt hằng ngày khác biệt, từ đó rèn luyện khả năng chống chịu, kỹ năng giải quyết vấn đề và một tầm nhìn rộng mở hơn. Anh họ tôi, sau khi tốt nghiệp ngành kỹ thuật tại Đà Nẵng, đã sang một nhà máy sản xuất ở Osaka thực tập kỹ thuật trong ba năm; ban đầu, anh vật lộn ngay cả với việc đọc hiểu các quy định an toàn và làm quen với một hệ thống kiểm soát chất lượng vận hành theo những nguyên tắc hoàn toàn khác so với những gì anh từng học ở nhà. Thế nhưng chỉ chưa đầy một năm, anh không những giao tiếp được bằng tiếng Nhật mà còn được giao nhiệm vụ đào tạo những công nhân người Việt mới sang làm việc trên cùng dây chuyền - một trách nhiệm mà theo anh, nếu ở lại Việt Nam thì khó có thể được giao sớm như vậy trong sự nghiệp. Trải nghiệm của anh cho thấy việc phải xoay xở với một hệ thống xa lạ, dù là một ngôn ngữ nước ngoài hay một nền văn hóa công sở hoàn toàn khác, đều xây dựng nên khả năng thích ứng và sự tự tin thực sự, giúp mỗi cá nhân trở nên cạnh tranh hơn trong thị trường việc làm toàn cầu hóa.
Conversely, many individuals find substantial advantages in remaining within their home country. The comfort of an established social network, familiarity with local customs, and the unwavering support of nearby family are significant draws, particularly in a culture where several generations often help raise children together. Career progression can also be more straightforward when one already understands the nuances of the local industry and has built a reputation over time, avoiding the challenges of re-establishing credibility from scratch in an unfamiliar market. This stability can lead to deeper community engagement and a stronger sense of belonging, both of which are harder to replicate abroad, at least in the early years.Ngược lại, nhiều người lại thấy ở lại quê hương có những lợi thế đáng kể. Sự an tâm từ mạng lưới quan hệ xã hội đã được xây dựng sẵn, sự quen thuộc với phong tục địa phương, và sự hỗ trợ bền vững từ người thân ở gần là những yếu tố hấp dẫn không nhỏ, đặc biệt trong một nền văn hóa mà nhiều thế hệ thường cùng nhau chăm sóc con cháu. Con đường sự nghiệp cũng có thể thuận lợi hơn khi một người đã am hiểu những đặc thù của ngành nghề tại địa phương và đã dày công xây dựng uy tín theo thời gian, tránh được thách thức phải gây dựng lại niềm tin từ đầu ở một thị trường xa lạ. Sự ổn định này có thể mang lại sự gắn kết cộng đồng sâu sắc hơn và cảm giác thuộc về mạnh mẽ hơn - những điều mà, ít nhất trong những năm đầu, rất khó có được khi ở nước ngoài.
While both paths offer distinct benefits, I am firmly of the opinion that, for those with the opportunity to take it, the transformative potential of living and working abroad outweighs the comforts of staying home, at least for a formative period of one's career. The challenges encountered in a new environment, though daunting, ultimately forge a more adaptable, resourceful and globally aware individual, qualities that are increasingly valuable whether one eventually returns home or settles permanently overseas.Mặc dù cả hai con đường đều có những lợi ích riêng, tôi kiên định cho rằng, đối với những ai có cơ hội, tiềm năng thay đổi bản thân từ việc sống và làm việc ở nước ngoài vượt trội hơn sự thoải mái khi ở lại quê nhà, ít nhất là trong giai đoạn hình thành sự nghiệp. Những thử thách gặp phải trong một môi trường mới, dù đáng ngại, nhưng cuối cùng lại tôi luyện nên một con người thích ứng tốt hơn, linh hoạt hơn và có tầm nhìn toàn cầu hơn - những phẩm chất ngày càng trở nên quý giá, dù sau này người đó chọn trở về quê hương hay định cư lâu dài ở nước ngoài.
In conclusion, while the security and familiarity of one's home country are undeniably appealing, the distinctive opportunities for growth and skill acquisition that an international move presents are, in my view, far more enriching in the long run. Embracing the unknown, despite its initial difficulties, ultimately leads to a richer personal and professional life.Tóm lại, dù sự an toàn và quen thuộc của quê hương chắc chắn có sức hấp dẫn riêng, nhưng theo tôi, những cơ hội đặc biệt để trưởng thành và tích lũy kỹ năng mà việc ra nước ngoài mang lại, về lâu dài, sẽ mang lại nhiều giá trị hơn hẳn. Dù ban đầu có nhiều khó khăn, việc dám bước ra khỏi vùng an toàn cuối cùng sẽ đem lại một cuộc sống cá nhân và sự nghiệp phong phú hơn.
Collocation
Nhận xét của giám khảo
- TR“This essay will explore the merits of each path before concluding with my own view on this significant life decision.” — The introduction previews a balanced structure and signals a personal stance will follow, setting up a clearly directed argument.Phần mở bài báo trước cấu trúc lập luận cân bằng và cho biết quan điểm cá nhân sẽ được nêu sau, tạo hướng đi rõ ràng cho bài luận.
- LR“cultivating resilience, problem-solving skills and a broader worldview” — A precise, topic-specific collocation list that captures abstract personal-development outcomes concisely.Cụm từ kết hợp chính xác, sát chủ đề, khái quát gọn gàng những kết quả phát triển bản thân trừu tượng.
- CC“Conversely, many individuals find substantial advantages in remaining within their home country.” — The discourse marker 'Conversely' clearly pivots the essay from the first viewpoint to the opposing one.Từ nối 'Conversely' chuyển tiếp rõ ràng bài luận từ quan điểm thứ nhất sang quan điểm đối lập.
- GRA“Within a year, however, he had not only mastered conversational Japanese but was training newly arrived Vietnamese workers on the same production line, a responsibility he says he would never have been offered so early in his career had he stayed in Vietnam.” — A long, controlled sentence combining a correlative 'not only... but' structure with an inverted third-conditional clause ('had he stayed'), showing sophisticated grammatical range.Câu dài kết hợp cấu trúc tương quan 'not only... but' với mệnh đề điều kiện loại ba đảo ngữ ('had he stayed'), thể hiện khả năng ngữ pháp linh hoạt và kiểm soát tốt.
- TR“I am firmly of the opinion that, for those with the opportunity to take it, the transformative potential of living and working abroad outweighs the comforts of staying home” — A direct, unambiguous restatement of the writer's position with a qualifying clause, fulfilling the sustained-argument requirement.Câu khẳng định trực tiếp, rõ ràng lập trường của người viết kèm mệnh đề bổ nghĩa, đáp ứng yêu cầu duy trì lập luận xuyên suốt.