Môi trường

In many parts of the world, there is not enough clean water. At the same time, the need for water is increasing. What are the causes of this? What can be done to solve this problem?

Ở nhiều nơi trên thế giới, nguồn nước sạch đang thiếu hụt nghiêm trọng. Trong khi đó, nhu cầu về nước lại không ngừng gia tăng. Đâu là nguyên nhân của tình trạng này? Chúng ta có thể làm gì để giải quyết vấn đề này?

Lập trường: This essay will examine the escalating clean water crisis — visible in stark form in Vietnam's own Mekong Delta — by identifying its main causes and proposing practical solutions.Bài luận này sẽ xem xét cuộc khủng hoảng nước sạch đang ngày càng gia tăng — một thực trạng thể hiện rõ nét ngay tại đồng bằng sông Cửu Long của Việt Nam — bằng cách chỉ ra những nguyên nhân chính và đề xuất các giải pháp thiết thực.

Band 6.5

This answer stays fully correct but presents its three causes and three solutions as a simple list joined mainly with 'Also'/'First'/'Second', gives only one example per solution, and uses plain vocabulary such as 'safe drinking water' rather than precise hydrology terms like 'saltwater intrusion'.Bài viết này luôn đúng ngữ pháp, nhưng trình bày ba nguyên nhân và ba giải pháp dưới dạng liệt kê đơn giản, chủ yếu nối bằng 'Also', 'First', 'Second', mỗi giải pháp chỉ có một ví dụ, và dùng từ vựng đơn giản như 'safe drinking water' thay vì thuật ngữ thủy văn chính xác như 'saltwater intrusion'.

Clean water is becoming harder to find in many parts of the world, while the demand for water keeps growing. This is very clear in Vietnam's Mekong Delta, where some communes now have to bring in drinking water by truck during the dry season. This essay will explain the main causes of this problem and suggest some solutions.Nước sạch đang trở nên khó tìm hơn ở nhiều nơi trên thế giới, trong khi nhu cầu về nước vẫn tiếp tục tăng. Điều này thể hiện rất rõ ở Đồng bằng sông Cửu Long của Việt Nam, nơi một số xã hiện phải chở nước uống bằng xe tải vào mùa khô. Bài viết này sẽ giải thích những nguyên nhân chính của vấn đề này và đề xuất một số giải pháp.

There are several reasons for this water shortage. The first is population growth and fast urbanisation, which means more people and factories use more water every year. Also, dams built upstream on the Mekong River have changed the natural flow of water, and rising sea levels are pushing salt water further into the Delta's rivers during the dry season. This makes water that used to be safe to drink or use for growing rice unusable. In addition, farmers in the region often use old irrigation methods that waste a lot of water, so even more pressure is put on the limited water supply.Có nhiều nguyên nhân dẫn đến tình trạng thiếu nước này. Nguyên nhân đầu tiên là sự gia tăng dân số và đô thị hóa nhanh chóng, đồng nghĩa với việc mỗi năm có nhiều người và nhà máy sử dụng nhiều nước hơn. Bên cạnh đó, các đập thủy điện được xây dựng ở thượng nguồn sông Mekong đã làm thay đổi dòng chảy tự nhiên của nước, và mực nước biển dâng đang đẩy nước mặn xâm nhập sâu hơn vào các sông của đồng bằng trong mùa khô. Điều này khiến nguồn nước từng an toàn để uống hoặc dùng trồng lúa trở nên không thể sử dụng được. Thêm vào đó, nông dân trong vùng thường sử dụng các phương pháp tưới tiêu lạc hậu gây lãng phí nhiều nước, khiến áp lực lên nguồn cung nước vốn đã hạn chế càng tăng thêm.

To solve this problem, several actions can be taken. First, technology such as reverse-osmosis filters and rainwater collection systems, which are already being installed in some homes and schools in the Delta, can provide safe drinking water even when river water becomes salty. Second, the government can run awareness campaigns and offer financial incentives to encourage people to save water. In my own experience working as an operations supervisor for a restaurant chain in Ho Chi Minh City, changing to water-saving taps and efficient dishwashers reduced our monthly water bills by about ten percent, which shows that saving water can also save money. Finally, the government should build more reservoirs, control the use of groundwater, and work together with neighbouring countries to manage the Mekong River more fairly.Để giải quyết vấn đề này, có thể thực hiện một số biện pháp. Thứ nhất, các công nghệ như máy lọc thẩm thấu ngược và hệ thống thu gom nước mưa, vốn đã được lắp đặt ở một số hộ gia đình và trường học trong đồng bằng, có thể cung cấp nước uống an toàn ngay cả khi nước sông bị nhiễm mặn. Thứ hai, chính phủ có thể tổ chức các chiến dịch tuyên truyền và đưa ra các ưu đãi tài chính để khuyến khích người dân tiết kiệm nước. Theo kinh nghiệm của bản thân tôi khi làm giám sát vận hành cho một chuỗi nhà hàng ở Thành phố Hồ Chí Minh, việc chuyển sang dùng vòi tiết kiệm nước và máy rửa bát hiệu quả đã giúp giảm khoảng mười phần trăm hóa đơn tiền nước hàng tháng, cho thấy tiết kiệm nước cũng có thể tiết kiệm tiền. Cuối cùng, chính phủ nên xây thêm hồ chứa, kiểm soát việc khai thác nước ngầm, và hợp tác với các nước láng giềng để quản lý sông Mekong công bằng hơn.

In conclusion, the growing need for clean water, caused by population growth, dams, salt water intrusion and wasteful irrigation, is a serious problem, especially for people living in the Mekong Delta. A mix of new technology, water-saving habits and better government policy will be needed to solve this problem.Tóm lại, nhu cầu về nước sạch ngày càng tăng, do dân số tăng, đập thủy điện, xâm nhập mặn và tưới tiêu lãng phí gây ra, là một vấn đề nghiêm trọng, đặc biệt đối với người dân sống ở Đồng bằng sông Cửu Long. Cần kết hợp công nghệ mới, thói quen tiết kiệm nước và chính sách nhà nước tốt hơn để giải quyết vấn đề này.

Collocation

population growth · gia tăng dân sốrising sea levels · mực nước biển dângsafe drinking water · nước uống an toànirrigation methods · phương pháp tưới tiêuawareness campaigns · chiến dịch tuyên truyềnfinancial incentives · ưu đãi tài chínhwasteful irrigation · tưới tiêu lãng phí

Nhận xét của giám khảo

  • TRThis essay will explain the main causes of this problem and suggest some solutions.A clear outline sentence directly addresses the causes-and-solutions task by telling the reader how the essay is organised.Câu nêu bố cục rõ ràng đáp ứng trực tiếp yêu cầu đề bài về nguyên nhân và giải pháp, cho người đọc biết bài viết được tổ chức như thế nào.
  • CCAlso, dams built upstream on the Mekong River have changed the natural flow of waterThe simple additive linker 'Also' correctly adds a second cause onto the first one mentioned in the paragraph.Từ nối bổ sung đơn giản 'Also' thêm đúng nguyên nhân thứ hai vào sau nguyên nhân đầu tiên đã nêu trong đoạn.
  • LRpopulation growth and fast urbanisationA basic but accurate pairing of topic-relevant vocabulary, correct though more generic than the more specific hydrology terms used at higher bands.Cặp từ vựng cơ bản nhưng chính xác liên quan đến chủ đề, đúng nhưng chung chung hơn các thuật ngữ thủy văn chuyên sâu hơn ở bài điểm cao hơn.
  • GRAchanging to water-saving taps and efficient dishwashers reduced our monthly water bills by about ten percent, which shows that saving water can also save money.A non-defining relative clause ('which shows that...') is used correctly to add a general conclusion to the specific personal example.Mệnh đề quan hệ không xác định ('which shows that...') được dùng đúng để thêm một kết luận khái quát sau ví dụ cá nhân cụ thể.
  • TRA mix of new technology, water-saving habits and better government policy will be needed to solve this problem.The conclusion correctly synthesises the three solution strands from the body paragraph into one closing statement.Kết luận tổng hợp đúng ba hướng giải pháp đã nêu ở đoạn thân bài thành một câu kết luận.
Band 7.0

This answer reaches 7.0 through more precise collocations such as 'rapid urbanisation' and 'saltwater intrusion' and one clearly developed participial clause linking the personal example to a general claim, though the causes and solutions are still presented as a straightforward list rather than the tightly woven cause-effect chains of the 7.5 answer.Bài viết đạt điểm 7.0 nhờ các cụm từ chính xác hơn như 'rapid urbanisation', 'saltwater intrusion' và một mệnh đề phân từ được phát triển rõ ràng nối ví dụ cá nhân với luận điểm khái quát, nhưng nguyên nhân và giải pháp vẫn được trình bày dưới dạng liệt kê đơn giản, chưa đạt đến chuỗi nhân quả gắn kết chặt chẽ như ở bài điểm 7.5.

A lack of clean, drinkable water is a serious issue in many regions of the world, and the problem is being made worse by constantly rising demand. This is especially visible in Vietnam's Mekong Delta, where entire communes must now truck in drinking water during the dry season. This essay will examine the main causes behind this crisis before suggesting some practical solutions.Việc thiếu nước sạch, có thể uống được là một vấn đề nghiêm trọng ở nhiều khu vực trên thế giới, và vấn đề này đang trở nên trầm trọng hơn do nhu cầu không ngừng tăng lên. Điều này đặc biệt rõ ràng ở Đồng bằng sông Cửu Long của Việt Nam, nơi hiện nay toàn bộ các xã phải chở nước uống bằng xe tải trong mùa khô. Bài viết này sẽ xem xét những nguyên nhân chính đằng sau cuộc khủng hoảng này trước khi đề xuất một số giải pháp thực tế.

A number of connected factors lie behind the current water crisis. Chief among them is population growth combined with rapid urbanisation, which places growing pressure on existing freshwater sources as households and factories consume more. At the same time, dams built upstream on the Mekong River have altered the river's natural flow, while rising sea levels are pushing saltwater further into the Delta's canals during the dry season, making water that was once perfectly drinkable unsafe to use. Furthermore, outdated irrigation methods in the region's rice paddies waste large amounts of freshwater through evaporation and runoff, adding even more strain to an already limited supply.Có nhiều yếu tố liên quan đến nhau đằng sau cuộc khủng hoảng nước hiện nay. Nguyên nhân chủ yếu là sự gia tăng dân số kết hợp với đô thị hóa nhanh chóng, gây áp lực ngày càng lớn lên các nguồn nước ngọt hiện có khi các hộ gia đình và nhà máy tiêu thụ nhiều hơn. Đồng thời, các đập thủy điện xây dựng ở thượng nguồn sông Mekong đã làm thay đổi dòng chảy tự nhiên của sông, trong khi mực nước biển dâng đang đẩy nước mặn xâm nhập sâu hơn vào các kênh rạch của đồng bằng trong mùa khô, khiến nguồn nước từng hoàn toàn uống được trở nên không an toàn. Hơn nữa, các phương pháp tưới tiêu lạc hậu trên ruộng lúa trong vùng làm lãng phí một lượng lớn nước ngọt qua bốc hơi và chảy tràn, gây thêm áp lực lên nguồn cung vốn đã hạn chế.

Tackling this problem calls for a combined approach. Technological solutions such as reverse-osmosis filtration systems and rainwater harvesting units, which are increasingly common in Delta households and schools, offer a reliable way to secure safe drinking water even when river water turns brackish. In addition, promoting water conservation through public campaigns and financial incentives can be highly effective: in my own experience as an operations supervisor for a restaurant chain in Ho Chi Minh City, switching to high-efficiency dishwashers and water-saving taps cut our monthly utility costs by around ten percent, showing that economic incentives can encourage genuinely sustainable behaviour. At a national level, authorities should also invest in freshwater reservoirs, regulate groundwater extraction more strictly, and cooperate with neighbouring countries to manage the Mekong's flow more effectively.Giải quyết vấn đề này đòi hỏi một cách tiếp cận tổng hợp. Các giải pháp công nghệ như hệ thống lọc thẩm thấu ngược và thiết bị thu gom nước mưa, ngày càng phổ biến ở các hộ gia đình và trường học trong đồng bằng, mang lại cách thức đáng tin cậy để đảm bảo nước uống an toàn ngay cả khi nước sông trở nên nhiễm mặn. Bên cạnh đó, việc thúc đẩy tiết kiệm nước thông qua các chiến dịch cộng đồng và ưu đãi tài chính có thể rất hiệu quả: theo kinh nghiệm của bản thân tôi khi làm giám sát vận hành cho một chuỗi nhà hàng ở Thành phố Hồ Chí Minh, việc chuyển sang dùng máy rửa bát hiệu suất cao và vòi tiết kiệm nước đã giúp giảm khoảng mười phần trăm chi phí tiện ích hàng tháng, cho thấy các ưu đãi kinh tế có thể khuyến khích hành vi thực sự bền vững. Ở cấp quốc gia, chính quyền cũng nên đầu tư vào các hồ chứa nước ngọt, quản lý chặt chẽ hơn việc khai thác nước ngầm, và hợp tác với các nước láng giềng để quản lý dòng chảy sông Mekong hiệu quả hơn.

In conclusion, the rising demand for clean water, driven by population growth, upstream damming, saltwater intrusion and inefficient irrigation, presents a serious challenge, one that Mekong Delta communities already face every dry season. A combination of suitable technology, genuine conservation efforts and coordinated regional cooperation will be essential to easing this growing crisis.Tóm lại, nhu cầu về nước sạch ngày càng tăng, do sự gia tăng dân số, xây đập ở thượng nguồn, xâm nhập mặn và tưới tiêu kém hiệu quả thúc đẩy, đặt ra một thách thức nghiêm trọng, thách thức mà các cộng đồng ở Đồng bằng sông Cửu Long đã phải đối mặt mỗi mùa khô. Sự kết hợp giữa công nghệ phù hợp, nỗ lực tiết kiệm thực chất và hợp tác khu vực đồng bộ sẽ là điều thiết yếu để giảm bớt cuộc khủng hoảng ngày càng gia tăng này.

Collocation

rapid urbanisation · đô thị hóa nhanh chóngfreshwater sources · nguồn nước ngọtsaltwater intrusion · xâm nhập mặnreverse-osmosis filtration · lọc thẩm thấu ngượcfinancial incentives · ưu đãi tài chínhgroundwater extraction · khai thác nước ngầmregional cooperation · hợp tác khu vực

Nhận xét của giám khảo

  • TRThis essay will examine the main causes behind this crisis before suggesting some practical solutions.A clear outline sentence correctly signals the causes-then-solutions structure, closely mirroring the function of the 7.5 answer's outline sentence.Câu nêu bố cục rõ ràng báo hiệu đúng cấu trúc nguyên nhân trước, giải pháp sau, có chức năng khá giống với câu nêu bố cục trong bài điểm 7.5.
  • CCFurthermore, outdated irrigation methods in the region's rice paddies waste large amounts of freshwater through evaporation and runoff, adding even more strain to an already limited supply.The discourse marker 'Furthermore' smoothly adds a third cause onto the two already introduced earlier in the paragraph.Từ nối 'Furthermore' bổ sung mượt mà nguyên nhân thứ ba sau hai nguyên nhân đã nêu trước đó trong đoạn.
  • LRrising sea levels are pushing saltwater further into the Delta's canalsReasonably precise topic-specific phrasing, solid but slightly less compact than the 7.5 answer's tighter collocation 'saltwater intrusion ever deeper into the Delta'.Cách diễn đạt khá chính xác về chủ đề, vững chắc nhưng kém súc tích hơn một chút so với cụm từ chặt chẽ hơn 'saltwater intrusion ever deeper into the Delta' trong bài điểm 7.5.
  • GRAswitching to high-efficiency dishwashers and water-saving taps cut our monthly utility costs by around ten percent, showing that economic incentives can encourage genuinely sustainable behaviour.A trailing participial clause ('showing that...') correctly links the personal anecdote to a general claim, functioning similarly to the equivalent structure in the 7.5 answer.Mệnh đề phân từ phía sau ('showing that...') nối đúng câu chuyện cá nhân với luận điểm khái quát, có chức năng tương tự cấu trúc tương ứng trong bài điểm 7.5.
  • TRA combination of suitable technology, genuine conservation efforts and coordinated regional cooperation will be essential to easing this growing crisis.The conclusion synthesises the three solution strands from the body paragraph into one decisive closing statement.Kết luận tổng hợp ba hướng giải pháp đã nêu ở đoạn thân bài thành một câu kết luận dứt khoát.
Band 7.5

The 7.5 answer stands out for chaining causes into genuine cause-and-effect relationships within single sentences (dams altering flow leading to saltwater intrusion leading to unusable water), its hydrology-flavoured collocation 'saltwater intrusion ever deeper into the Delta', and a long, grammatically controlled sentence anchored by a trailing participial clause that ties the personal anecdote to a general economic claim.Bài điểm 7.5 nổi bật nhờ việc kết nối các nguyên nhân thành chuỗi nhân quả thực sự trong một câu (đập làm thay đổi dòng chảy dẫn đến xâm nhập mặn dẫn đến nước không thể sử dụng), cụm từ mang màu sắc thủy văn 'saltwater intrusion ever deeper into the Delta', và một câu dài được kiểm soát ngữ pháp chặt chẽ, kết thúc bằng mệnh đề phân từ nối câu chuyện cá nhân với luận điểm kinh tế khái quát.

The scarcity of clean, drinkable water is a pressing global concern, made worse by continuously rising demand. Nowhere is this more visible than in Vietnam's Mekong Delta, where entire communes now truck in drinking water during the dry season. This essay will outline the principal factors behind this crisis and then propose viable solutions.Tình trạng khan hiếm nước sạch để uống là một vấn đề cấp bách mang tính toàn cầu, và nhu cầu không ngừng gia tăng càng khiến tình hình thêm nghiêm trọng. Không nơi nào thể hiện rõ điều này hơn đồng bằng sông Cửu Long của Việt Nam, nơi hiện nay nhiều xã phải dùng xe bồn chở nước ngọt về phục vụ sinh hoạt trong mùa khô. Bài luận này sẽ nêu ra những nguyên nhân chính đằng sau cuộc khủng hoảng này, sau đó đề xuất các giải pháp khả thi.

Several interconnected issues underpin the current water crisis. Foremost among these is population growth combined with rapid urbanisation, which places immense strain on existing freshwater sources, as more households and factories inevitably mean greater consumption. Concurrently, upstream hydropower dams along the Mekong River have altered natural water flow, while rising sea levels drive saltwater intrusion ever deeper into the Delta's rivers and canals during the dry season, rendering water that was once perfectly usable for drinking or rice farming unsafe or unusable. Furthermore, inefficient irrigation practices in the region's rice paddies consume vast quantities of freshwater, much of which is lost to evaporation and runoff rather than reaching crops effectively, adding further pressure on an already strained supply.Cuộc khủng hoảng nước hiện nay bắt nguồn từ nhiều nguyên nhân đan xen nhau. Nổi bật nhất là sự gia tăng dân số kết hợp với quá trình đô thị hóa nhanh chóng, gây áp lực rất lớn lên các nguồn nước ngọt hiện có, bởi số hộ gia đình và nhà máy ngày càng nhiều đồng nghĩa với mức tiêu thụ nước ngày càng lớn. Cùng lúc đó, các đập thủy điện ở thượng nguồn sông Mê Kông đã làm thay đổi dòng chảy tự nhiên, trong khi mực nước biển dâng khiến xâm nhập mặn ngày càng lấn sâu vào các dòng sông, kênh rạch của đồng bằng vào mùa khô, khiến nguồn nước từng hoàn toàn dùng được để uống hay trồng lúa nay trở nên không an toàn hoặc không thể sử dụng. Bên cạnh đó, phương thức tưới tiêu kém hiệu quả trong canh tác lúa nước của khu vực này tiêu tốn một lượng nước ngọt khổng lồ, phần lớn trong số đó thất thoát do bốc hơi và chảy tràn thay vì đến được với cây trồng, càng làm gia tăng áp lực lên nguồn cung vốn đã eo hẹp.

Addressing this multifaceted problem requires a comprehensive approach. Technological solutions such as reverse-osmosis filtration units and rainwater harvesting systems, now increasingly installed in Delta households and schools, offer a promising way to secure safe drinking water even when river water turns brackish. Moreover, promoting water conservation through public awareness campaigns and economic incentives is crucial: in my own experience as an operations supervisor for a chain restaurant business in Ho Chi Minh City, simply switching to high-efficiency dishwashers and installing water-saving taps cut our monthly utility costs by roughly ten percent, demonstrating that financial incentives can drive genuinely sustainable behaviour even outside government policy. At the national level, authorities must also invest in freshwater reservoirs upstream of saline-affected zones, enforce stricter regulation of groundwater extraction — a major cause of land subsidence in the Delta — and coordinate with neighbouring countries on managing the Mekong's flow, ensuring that available water reaches communities without unnecessary loss.Để giải quyết vấn đề nhiều mặt này, cần có một cách tiếp cận toàn diện. Các giải pháp công nghệ như hệ thống lọc nước thẩm thấu ngược (RO) và hệ thống trữ nước mưa, hiện đang ngày càng được lắp đặt nhiều hơn tại các hộ gia đình và trường học ở đồng bằng, mang lại một hướng đi đầy triển vọng để đảm bảo nguồn nước uống an toàn ngay cả khi nước sông bị nhiễm mặn. Bên cạnh đó, việc thúc đẩy tiết kiệm nước thông qua các chiến dịch nâng cao nhận thức cộng đồng và các biện pháp khuyến khích kinh tế cũng vô cùng quan trọng: trong trải nghiệm của chính tôi khi làm giám sát vận hành cho một chuỗi nhà hàng tại Thành phố Hồ Chí Minh, chỉ riêng việc chuyển sang dùng máy rửa bát tiết kiệm nước và lắp vòi nước tiết kiệm đã giúp giảm khoảng mười phần trăm chi phí điện nước hàng tháng của chúng tôi, cho thấy rằng động lực kinh tế hoàn toàn có thể thúc đẩy những hành vi thực sự bền vững, ngay cả khi nằm ngoài phạm vi chính sách nhà nước. Ở cấp quốc gia, chính quyền cũng cần đầu tư xây dựng các hồ chứa nước ngọt ở thượng nguồn các khu vực bị nhiễm mặn, siết chặt quản lý việc khai thác nước ngầm — một trong những nguyên nhân chính gây sụt lún đất ở đồng bằng — và phối hợp với các quốc gia láng giềng trong việc quản lý dòng chảy sông Mê Kông, đảm bảo nguồn nước sẵn có đến được với cộng đồng mà không bị thất thoát không cần thiết.

In conclusion, the growing demand for clean water, compounded by population growth, upstream damming, saltwater intrusion and wasteful irrigation, presents a formidable challenge, one that communities in the Mekong Delta already confront each dry season. A combination of appropriate technology, rigorous conservation efforts and coordinated regional policy will be essential to mitigating this escalating crisis.Tóm lại, nhu cầu về nước sạch ngày càng tăng, cộng thêm sự gia tăng dân số, việc xây đập ở thượng nguồn, xâm nhập mặn và tình trạng lãng phí trong tưới tiêu, đang tạo nên một thách thức to lớn — một thách thức mà các cộng đồng ở đồng bằng sông Cửu Long đã và đang phải đối mặt vào mỗi mùa khô. Sự kết hợp giữa công nghệ phù hợp, các nỗ lực tiết kiệm nước nghiêm túc và chính sách phối hợp mang tính khu vực sẽ là chìa khóa để giảm nhẹ cuộc khủng hoảng đang ngày càng leo thang này.

Collocation

scarcity of potable water · tình trạng khan hiếm nước sạch để uốngpressing global concern · vấn đề cấp bách mang tính toàn cầuimmense strain · áp lực rất lớnsaltwater intrusion · xâm nhập mặnmultifaceted problem · vấn đề nhiều mặtpromising avenues · hướng đi đầy triển vọngrigorous conservation efforts · nỗ lực tiết kiệm nước nghiêm túcmitigate this escalating crisis · giảm nhẹ cuộc khủng hoảng đang leo thang

Nhận xét của giám khảo

  • TRThis essay will outline the principal factors behind this crisis and then propose viable solutions.A clear outline sentence tells the reader exactly how the essay will be structured, meeting the causes-and-solutions task directly.Câu nêu bố cục rõ ràng cho người đọc biết bài viết sẽ được triển khai thế nào, đáp ứng đúng yêu cầu đề bài về nguyên nhân và giải pháp.
  • CCFurthermore, inefficient irrigation practices in the region's rice paddies consume vast quantities of freshwater, much of which is lost to evaporation and runoff rather than reaching crops effectivelyThe discourse marker 'Furthermore' adds a third cause smoothly onto the two already introduced earlier in the paragraph.Từ nối 'Furthermore' bổ sung mượt mà nguyên nhân thứ ba sau hai nguyên nhân đã nêu trước đó trong đoạn.
  • LRsaltwater intrusion ever deeper into the DeltaPrecise, topic-specific collocation drawn from hydrology and environmental vocabulary.Cụm từ chuyên ngành chính xác, lấy từ vốn từ vựng về thủy văn và môi trường.
  • GRAsimply switching to high-efficiency dishwashers and installing water-saving taps cut our monthly utility costs by roughly ten percent, demonstrating that financial incentives can drive genuinely sustainable behaviour even outside government policy.A long sentence anchored by a trailing participial clause ('demonstrating that...') links a personal anecdote to a general claim with grammatical control.Câu dài kết thúc bằng mệnh đề phân từ ('demonstrating that...') nối liền câu chuyện cá nhân với luận điểm khái quát một cách mạch lạc.
  • TRA combination of appropriate technology, rigorous conservation efforts and coordinated regional policy will be essential to mitigating this escalating crisis.The conclusion synthesises the three solution strands from the body paragraph into one decisive closing statement.Kết luận tổng hợp ba hướng giải pháp đã nêu ở đoạn thân bài thành một câu kết luận dứt khoát.