The table below shows the percentage of residents in three Vietnamese cities — Hanoi, Ho Chi Minh City, and Da Nang — who primarily used different modes of transport to commute in 2005 and 2025. Summarise the information by selecting and reporting the main features, and make comparisons where relevant.
Bảng dưới đây thể hiện tỷ lệ phần trăm cư dân tại ba thành phố của Việt Nam — Hà Nội, Thành phố Hồ Chí Minh và Đà Nẵng — sử dụng các phương tiện di chuyển chính để đi làm vào năm 2005 và năm 2025. Hãy tóm tắt thông tin bằng cách chọn lọc và trình bày các đặc điểm chính, đồng thời so sánh khi cần thiết.
Percentage of residents in Hanoi, Ho Chi Minh City, and Da Nang who primarily commuted by motorbike, bus, metro, car, or bicycle, comparing 2005 with 2025.Tỷ lệ cư dân tại Hà Nội, Thành phố Hồ Chí Minh và Đà Nẵng chủ yếu di chuyển bằng xe máy, xe buýt, tàu điện ngầm, ô tô hoặc xe đạp, so sánh giữa năm 2005 và năm 2025.
This 6.5 answer reports the motorbike decline and the metro's emergence accurately but with shorter, more repetitive sentences and simpler linkers ("but", "while"), and it omits the individual bus/car per-city breakdown that the higher bands include.Bài 6.5 này báo cáo chính xác sự sụt giảm của xe máy và sự xuất hiện của tàu điện ngầm, nhưng dùng câu ngắn hơn, lặp lại nhiều hơn và từ nối đơn giản hơn ("but", "while"), đồng thời bỏ qua số liệu chi tiết theo từng thành phố về xe buýt/ô tô mà các bài điểm cao hơn đã đưa vào.
The table shows the percentage of people in Hanoi, Ho Chi Minh City and Da Nang who used different types of transport for commuting in 2005 and 2025.Bảng số liệu thể hiện tỷ lệ phần trăm người dân tại Hà Nội, Thành phố Hồ Chí Minh và Đà Nẵng sử dụng các loại phương tiện khác nhau để đi làm trong năm 2005 và 2025.
Overall, the motorbike remained the most popular way to travel in all three cities, although it became less popular over time. The metro was a completely new option that appeared in two of the three cities by 2025.Nhìn chung, xe máy vẫn là phương tiện được ưa chuộng nhất ở cả ba thành phố, mặc dù mức độ phổ biến của nó giảm dần theo thời gian. Tàu điện ngầm là một loại hình hoàn toàn mới, xuất hiện ở hai trong ba thành phố vào năm 2025.
In 2005, most people travelled by motorbike: 75% in Ho Chi Minh City, 70% in Hanoi, and 68% in Da Nang. By 2025, these figures had fallen to 58%, 52% and 60%, but motorbikes were still used by more than half of the people in every city. The metro did not exist anywhere in 2005, but by 2025 it was used by 9% of people in Hanoi and 7% in Ho Chi Minh City, while Da Nang still had no metro at all.Năm 2005, phần lớn người dân di chuyển bằng xe máy: 75% ở Thành phố Hồ Chí Minh, 70% ở Hà Nội và 68% ở Đà Nẵng. Đến năm 2025, các con số này giảm xuống còn 58%, 52% và 60%, nhưng xe máy vẫn được hơn một nửa số người dân ở mỗi thành phố sử dụng. Tàu điện ngầm chưa tồn tại ở bất kỳ đâu vào năm 2005, nhưng đến năm 2025 đã có 9% người dân ở Hà Nội và 7% ở Thành phố Hồ Chí Minh sử dụng, trong khi Đà Nẵng vẫn hoàn toàn không có tàu điện ngầm.
Bus and car use both grew in all three cities, while bicycle use fell everywhere, dropping from 14% to 7% in Hanoi and from 14% to 8% in Da Nang.Tỷ lệ sử dụng xe buýt và ô tô đều tăng ở cả ba thành phố, trong khi tỷ lệ sử dụng xe đạp giảm ở mọi nơi, từ 14% xuống 7% ở Hà Nội và từ 14% xuống 8% ở Đà Nẵng.
Collocation
Nhận xét của giám khảo
- TR“The metro was a completely new option that appeared in two of the three cities by 2025.” — Picks out the single most notable feature, the same strategy as the 7.5 answer, but with simpler wording ("completely new option") than the 7.5 answer's "emergence... remained entirely absent".Chọn ra đặc điểm đáng chú ý nhất, cùng chiến lược với bài 7.5, nhưng dùng từ đơn giản hơn ("completely new option") so với "emergence... remained entirely absent" trong bài 7.5.
- LR“it became less popular over time” — Correct but generic phrasing for a gradual decline, lacking the precision of the 7.5 answer's verb "eased".Cách diễn đạt đúng nhưng khá chung chung cho sự suy giảm dần dần, thiếu độ chính xác của động từ "eased" trong bài 7.5.
- GRA“By 2025, these figures had fallen to 58%, 52% and 60%, but motorbikes were still used by more than half of the people in every city.” — A past-perfect clause plus a coordinated "but" clause is correct, but a more basic link than the 7.5 answer's concessive "although" clause.Mệnh đề thì quá khứ hoàn thành cộng với mệnh đề song song "but" là đúng ngữ pháp, nhưng cách liên kết cơ bản hơn so với mệnh đề nhượng bộ "although" trong bài 7.5.
- CC“Bus and car use both grew in all three cities, while bicycle use fell everywhere, dropping from 14% to 7% in Hanoi and from 14% to 8% in Da Nang.” — A single contrastive "while" clause covers multiple trends, functional cohesion, but reports fewer individual per-city figures than the fuller 7.5 paragraph.Một mệnh đề tương phản "while" duy nhất bao quát nhiều xu hướng, có chức năng liên kết, nhưng báo cáo ít số liệu chi tiết theo từng thành phố hơn so với đoạn văn đầy đủ hơn trong bài 7.5.
This 7.0 answer adds a perfect-participle-style construction and a tighter overview sentence, and covers more of the bus/car data, but its transitions are still a notch less varied and its sentences a little less densely packed than the 7.5 answer's.Bài 7.0 này bổ sung cấu trúc kiểu phân từ hoàn thành và câu tổng quan chặt chẽ hơn, đồng thời bao quát nhiều số liệu xe buýt/ô tô hơn, nhưng cách chuyển ý vẫn kém đa dạng hơn một chút và câu văn có mật độ thông tin thấp hơn so với bài 7.5.
The table illustrates the percentage of residents in Hanoi, Ho Chi Minh City and Da Nang who mainly relied on different modes of transport to commute in 2005 and 2025.Bảng số liệu minh họa tỷ lệ phần trăm cư dân tại Hà Nội, Thành phố Hồ Chí Minh và Đà Nẵng chủ yếu sử dụng các phương thức di chuyển khác nhau để đi làm trong năm 2005 và 2025.
Overall, the motorbike remained the dominant mode of transport in all three cities, although its popularity declined somewhat as car and metro use grew. The most notable change was the appearance of the metro, introduced in Hanoi and Ho Chi Minh City by 2025 but never in Da Nang.Nhìn chung, xe máy vẫn là phương tiện chiếm ưu thế ở cả ba thành phố, mặc dù mức độ phổ biến giảm phần nào khi việc sử dụng ô tô và tàu điện ngầm gia tăng. Thay đổi đáng chú ý nhất là sự xuất hiện của tàu điện ngầm, được đưa vào hoạt động tại Hà Nội và Thành phố Hồ Chí Minh vào năm 2025 nhưng chưa từng xuất hiện tại Đà Nẵng.
In 2005, motorbikes were used by the vast majority of residents, led by Ho Chi Minh City at 75%, followed by Hanoi (70%) and Da Nang (68%). By 2025, these figures had dropped to 58%, 52% and 60% respectively, though motorbikes still accounted for more than half of all trips in each city. Metro use, meanwhile, grew from nothing, reaching 9% in Hanoi and 7% in Ho Chi Minh City by 2025, while Da Nang remained without a metro system throughout.Năm 2005, đại đa số cư dân sử dụng xe máy, dẫn đầu là Thành phố Hồ Chí Minh với 75%, tiếp theo là Hà Nội (70%) và Đà Nẵng (68%). Đến năm 2025, các con số này lần lượt giảm xuống còn 58%, 52% và 60%, dù xe máy vẫn chiếm hơn một nửa tổng số chuyến đi ở mỗi thành phố. Trong khi đó, tỷ lệ sử dụng tàu điện ngầm tăng từ con số không, đạt 9% ở Hà Nội và 7% ở Thành phố Hồ Chí Minh vào năm 2025, còn Đà Nẵng vẫn không có hệ thống tàu điện ngầm trong suốt giai đoạn này.
Bus use increased moderately in every city, while car use more than doubled in each, reaching 14%, 16% and 12% respectively. Bicycle use, by contrast, fell steadily across all three cities, from 14% to 7% in Hanoi and 14% to 8% in Da Nang.Tỷ lệ sử dụng xe buýt tăng vừa phải ở mọi thành phố, trong khi tỷ lệ sử dụng ô tô tăng hơn gấp đôi ở mỗi thành phố, đạt lần lượt 14%, 16% và 12%. Ngược lại, tỷ lệ sử dụng xe đạp giảm liên tục ở cả ba thành phố, từ 14% xuống 7% ở Hà Nội và từ 14% xuống 8% ở Đà Nẵng.
Collocation
Nhận xét của giám khảo
- TR“The most notable change was the appearance of the metro, introduced in Hanoi and Ho Chi Minh City by 2025 but never in Da Nang.” — Selects the single most noteworthy feature, matching the 7.5 answer's strategy, though phrased slightly less elaborately than "emergence... remained entirely absent".Chọn ra đặc điểm đáng chú ý nhất, đúng chiến lược của bài 7.5, dù cách diễn đạt kém tinh tế hơn một chút so với "emergence... remained entirely absent".
- LR“its popularity declined somewhat as car and metro use grew” — A moderately precise verb choice ("declined somewhat"), a step up from the 6.5 band's generic phrasing but not as understated and precise as the 7.5 answer's "eased".Lựa chọn động từ khá chính xác ("declined somewhat"), tiến bộ hơn cách diễn đạt chung chung ở mức 6.5, nhưng chưa kín đáo, chính xác bằng từ "eased" trong bài 7.5.
- GRA“Metro use, meanwhile, grew from nothing, reaching 9% in Hanoi and 7% in Ho Chi Minh City by 2025, while Da Nang remained without a metro system throughout.” — Combines a present participial result clause with a contrastive "while" clause, solid complexity though not as controlled as the 7.5 answer's perfect participial "having not existed" construction.Kết hợp mệnh đề kết quả dùng phân từ hiện tại với mệnh đề tương phản "while", thể hiện độ phức tạp vững vàng nhưng chưa kiểm soát chặt chẽ bằng cấu trúc phân từ hoàn thành "having not existed" trong bài 7.5.
- CC“By 2025, these figures had dropped to 58%, 52% and 60% respectively, though motorbikes still accounted for more than half of all trips in each city.” — A concessive "though" clause qualifies the preceding decline, functionally similar to the 7.5 answer's "although" but slightly less tightly integrated with the surrounding sentences.Mệnh đề nhượng bộ "though" điều chỉnh mức giảm vừa nêu, có chức năng tương tự "although" trong bài 7.5 nhưng gắn kết với các câu xung quanh kém chặt chẽ hơn một chút.
The 7.5 answer is marked out by its single-sentence identification of the metro as the standout feature, a perfect participial clause establishing the 2005 baseline before reporting 2025 figures, and a concessive "although" clause that precisely qualifies the motorbike decline.Bài 7.5 nổi bật nhờ việc chỉ ra tàu điện ngầm là đặc điểm nổi bật nhất chỉ trong một câu, mệnh đề phân từ hoàn thành thiết lập mốc chuẩn năm 2005 trước khi báo cáo số liệu năm 2025, và mệnh đề nhượng bộ "although" điều chỉnh chính xác mức giảm của xe máy.
The table illustrates the percentage of residents who primarily relied on five different modes of transport — motorbike, bus, metro, car, and bicycle — to commute in three Vietnamese cities, Hanoi, Ho Chi Minh City, and Da Nang, in 2005 and 2025.Bảng số liệu thể hiện tỷ lệ phần trăm cư dân tại ba thành phố của Việt Nam — Hà Nội, Thành phố Hồ Chí Minh và Đà Nẵng — chủ yếu sử dụng năm phương tiện di chuyển (xe máy, xe buýt, tàu điện ngầm, ô tô và xe đạp) để đi làm trong năm 2005 và năm 2025.
Overall, the motorbike remained the most popular mode of commuting in all three cities throughout the period, although its dominance eased somewhat as car and metro use expanded. The most striking development was the emergence of the metro, which appeared in Hanoi and Ho Chi Minh City by 2025 but remained entirely absent in Da Nang throughout.Nhìn chung, xe máy vẫn là phương tiện di chuyển phổ biến nhất ở cả ba thành phố trong suốt giai đoạn này, mặc dù vị thế áp đảo của nó đã giảm phần nào khi việc sử dụng ô tô và tàu điện ngầm gia tăng. Thay đổi đáng chú ý nhất là sự xuất hiện của tàu điện ngầm — đến năm 2025, Hà Nội và Thành phố Hồ Chí Minh đã có tuyến tàu điện ngầm hoạt động, trong khi Đà Nẵng vẫn hoàn toàn chưa có trong suốt giai đoạn này.
In 2005, the motorbike was overwhelmingly the dominant mode of transport, used by 75% of residents in Ho Chi Minh City, followed by Hanoi (70%) and Da Nang (68%). By 2025, these figures had fallen to 58%, 52%, and 60% respectively, although motorbikes still accounted for the majority of commuting trips in each city. Metro usage, meanwhile, rose from a standing start: having not existed in any city in 2005, it reached 9% of commuters in Hanoi and 7% in Ho Chi Minh City by 2025, while remaining entirely unavailable in Da Nang throughout the period.Năm 2005, xe máy là phương tiện chiếm ưu thế tuyệt đối, được 75% cư dân Thành phố Hồ Chí Minh sử dụng, tiếp theo là Hà Nội (70%) và Đà Nẵng (68%). Đến năm 2025, các con số này giảm xuống lần lượt còn 58%, 52% và 60%, dù xe máy vẫn chiếm phần lớn số chuyến đi làm tại mỗi thành phố. Trong khi đó, việc sử dụng tàu điện ngầm bắt đầu từ con số 0: không thành phố nào có tàu điện ngầm vào năm 2005, nhưng đến năm 2025, tỷ lệ này đạt 9% tại Hà Nội và 7% tại Thành phố Hồ Chí Minh, trong khi Đà Nẵng vẫn hoàn toàn chưa có tàu điện ngầm trong suốt giai đoạn.
Bus usage grew moderately in all three cities, rising from 12% to 18% in Hanoi, 10% to 15% in Ho Chi Minh City, and 15% to 20% in Da Nang. Car ownership showed a similar upward pattern, more than doubling in each city to reach 14%, 16%, and 12% respectively by 2025. Bicycle use, by contrast, declined steadily across the board, falling from 14% to 7% in Hanoi, 9% to 4% in Ho Chi Minh City, and 14% to 8% in Da Nang.Việc sử dụng xe buýt tăng ở mức vừa phải tại cả ba thành phố, từ 12% lên 18% ở Hà Nội, từ 10% lên 15% ở Thành phố Hồ Chí Minh, và từ 15% lên 20% ở Đà Nẵng. Tỷ lệ sở hữu ô tô cũng cho thấy xu hướng tăng tương tự, tăng hơn gấp đôi ở mỗi thành phố để đạt lần lượt 14%, 16% và 12% vào năm 2025. Ngược lại, việc sử dụng xe đạp giảm đều đặn ở cả ba thành phố, từ 14% xuống 7% ở Hà Nội, từ 9% xuống 4% ở Thành phố Hồ Chí Minh, và từ 14% xuống 8% ở Đà Nẵng.
Collocation
Nhận xét của giám khảo
- TR“The most striking development was the emergence of the metro, which appeared in Hanoi and Ho Chi Minh City by 2025 but remained entirely absent in Da Nang throughout.” — Selects the single most noteworthy feature of the table (metro's emergence) rather than trying to summarise every cell of data.Chọn ra đặc điểm đáng chú ý nhất của bảng số liệu (sự xuất hiện của tàu điện ngầm) thay vì cố gắng tóm tắt mọi ô dữ liệu.
- LR“its dominance eased somewhat as car and metro use expanded” — The verb "eased" is a precise, understated way to describe a gradual decline in share, avoiding the overused word "decreased."Động từ "eased" diễn đạt chính xác, kín đáo về sự suy giảm dần dần, tránh lạm dụng từ "decreased".
- GRA“having not existed in any city in 2005, it reached 9% of commuters in Hanoi and 7% in Ho Chi Minh City by 2025” — A perfect participial clause ("having not existed") establishes a prior state before the main clause reports the later figures, showing strong tense control.Mệnh đề phân từ hoàn thành ("having not existed") thiết lập trạng thái trước đó trước khi mệnh đề chính báo cáo số liệu sau này, thể hiện khả năng kiểm soát thì tốt.
- CC“By 2025, these figures had fallen to 58%, 52%, and 60% respectively, although motorbikes still accounted for the majority of commuting trips in each city.” — The concessive "although" clause cohesively qualifies the decline just reported, preventing the reader from over-interpreting the fall in share.Mệnh đề nhượng bộ "although" điều chỉnh mạch lạc mức giảm vừa nêu, giúp người đọc không hiểu quá mức về sự sụt giảm thị phần.
- TR“Bicycle use, by contrast, declined steadily across the board, falling from 14% to 7% in Hanoi, 9% to 4% in Ho Chi Minh City, and 14% to 8% in Da Nang.” — Efficiently reports all three cities' bicycle figures in one sentence, keeping the final body paragraph proportionate to the others.Báo cáo hiệu quả số liệu xe đạp của cả ba thành phố trong một câu, giữ đoạn cuối cân xứng với các đoạn khác.