IELTS Speaking Part 2

The Kind of House or Apartment You Would Like to Live In

Gần nhất ra thi tháng 5–8/2026

Đề bài (cue card)

Describe the kind of house or apartment you would like to live in

You should say:

  • where this house or apartment would be
  • what it would look like
  • what would be special about the house or apartment
  • and explain why you would like to live in this house or apartment

Bài mẫu: Band 6.5, 7.0 và 7.5

Ba phiên bản của cùng một câu trả lời, mỗi bản được viết đúng với trình độ của band đó — so sánh để thấy rõ sự khác biệt giữa các mức điểm.

Band 6.5

The answer describes the imagined flat with simple, direct sentences ('I imagine it on a high floor, maybe the tenth or eleventh') and closes with a plain, pleasant summary, which is clear but linguistically unadventurous, as expected at Band 6.5.Câu trả lời miêu tả căn hộ tưởng tượng bằng những câu đơn giản, trực tiếp ('Tôi hình dung nó ở tầng cao, có lẽ tầng mười hoặc mười một') và kết thúc bằng một câu tổng kết dễ chịu, đơn thuần, rõ ràng nhưng về ngôn ngữ chưa có gì táo bạo, đúng như kỳ vọng ở Band 6.5.

The home I would like to live in is a modern apartment somewhere near Dragon Bridge, close to the Han River, not far from where I live now.

I imagine it on a high floor, maybe the tenth or eleventh, with big windows facing the river. It would have one bedroom, an open kitchen, and a balcony, which my apartment now doesn't have. The walls would be simple and white, with a few plants and some of my own design posters on them.

What would be special about it is the balcony. I could sit there in the evening with a coffee and watch the bridge light up and breathe fire on weekends. That view is something I really miss now, because my current flat only faces the street.

The reason I would like to live there is quite simple. I ride my motorbike along the river every day, and I love that area. Living so close to the bridge and the water would make my daily life easier and much more relaxing, and after a long day at the studio, sitting on a balcony with a river view sounds perfect to me.

Xem bản dịch tiếng Việt

Ngôi nhà tôi muốn sống là một căn hộ hiện đại, chắc là gần cầu Rồng, sát sông Hàn, không xa nơi tôi đang ở bây giờ.

Tôi hình dung nó ở tầng khá cao, có thể tầng mười hoặc mười một, với cửa sổ lớn hướng ra sông. Căn hộ sẽ có một phòng ngủ, bếp mở, và một ban công, điều mà căn hộ hiện tại của tôi không có. Tường sẽ đơn giản, màu trắng, có vài chậu cây và vài tấm poster thiết kế của chính tôi treo trên tường.

Điều đặc biệt là cái ban công đó. Buổi tối tôi có thể ngồi đó uống cà phê, ngắm cầu lên đèn và phun lửa vào cuối tuần. Cảnh đó là thứ tôi rất nhớ bây giờ, vì căn hộ hiện tại chỉ hướng ra đường.

Lý do tôi muốn sống ở đó khá đơn giản. Ngày nào tôi cũng chạy xe máy dọc bờ sông, và tôi rất thích khu đó. Sống gần cầu và mặt nước như vậy sẽ khiến cuộc sống hàng ngày của tôi dễ chịu và thư giãn hơn nhiều, sau một ngày dài ở studio, chỉ cần ngồi ở ban công ngắm sông thôi cũng đã thấy hoàn hảo rồi.

193 từ · khoảng 2 phút

Vì sao đạt band này

  • FCI imagine it on a high floor, maybe the tenth or eleventh, with big windows facing the river.This is a single, plainly built descriptive sentence — one main clause with a couple of prepositional phrases tacked on — that states the imagined apartment's features directly without adding a reason, comparison, or evaluation. That flat, unelaborated description is exactly what the 6.5 tier calls for: accurate but deliberately modest rather than reaching for extra complexity, since "a small natural imperfection is fine; do not polish it into an advanced answer." A 7.0 answer at the same point would likely add a short reason, such as why a high floor matters, rather than moving straight to the next feature.Đây là một câu mô tả đơn giản, được xây dựng phẳng lặng -- một mệnh đề chính cộng với vài cụm giới từ gắn thêm -- nêu trực tiếp các đặc điểm của căn hộ được tưởng tượng mà không thêm lý do, sự so sánh hay đánh giá nào. Sự mô tả phẳng lặng, không được phát triển thêm đó chính xác là điều cấp độ 6.5 yêu cầu: chính xác nhưng cố ý khiêm tốn thay vì vươn tới sự phức tạp thêm, vì "một sự không hoàn hảo tự nhiên nhỏ là ổn; đừng đánh bóng nó thành một câu trả lời tiên tiến." Một câu trả lời Band 7.0 ở cùng điểm này nhiều khả năng sẽ thêm một lý do ngắn gọn, chẳng hạn tại sao tầng cao lại quan trọng, thay vì chuyển thẳng sang đặc điểm tiếp theo.
  • LRI could sit there in the evening with a coffee and watch the bridge light upEvery word here is everyday and high-frequency — "sit," "evening," "coffee," "watch," "light up" — describing the scene directly with no attempt at a more expressive or unusual word choice, which is precisely the plain, clear vocabulary the 6.5 tier targets ("at most one slightly less-common word"). A 7.0 answer might reach for a slightly more flexible collocation to describe the same moment, such as "unwind with a coffee," but here the language stays deliberately simple and functional. The sentence is still effective because the imagery is concrete and specific to the Dragon Bridge setting, not because of any vocabulary flourish.Mỗi từ ở đây đều thông dụng và tần suất cao -- "sit," "evening," "coffee," "watch," "light up" -- mô tả trực tiếp khung cảnh mà không có nỗ lực nào hướng tới một lựa chọn từ biểu cảm hơn hay khác thường hơn, đây chính xác là từ vựng đơn giản, rõ ràng mà cấp độ 6.5 nhắm tới ("nhiều nhất một từ hơi ít phổ biến"). Một câu trả lời Band 7.0 có thể vươn tới một sự kết hợp từ linh hoạt hơn một chút để mô tả cùng khoảnh khắc đó, chẳng hạn "unwind with a coffee," nhưng ở đây ngôn ngữ vẫn cố ý đơn giản và mang tính chức năng. Câu văn vẫn hiệu quả vì hình ảnh cụ thể và gắn liền với bối cảnh cầu Rồng, chứ không phải nhờ vào bất kỳ sự tô điểm từ vựng nào.
  • GRAafter a long day at the studio, sitting on a balcony with a river view sounds perfect to me.This is one extended sentence, but grammatically it stays simple — a fronted time phrase followed by a gerund-phrase subject and a single main verb — rather than layering in a relative clause or conditional. That's an accurate but unambitious structure, matching the 6.5 tier's expectation of "mostly simple sentences plus a few basic complex ones" rather than the more varied grammar a 7.0 or 7.5 answer would build in at the same point. The sentence works as a clear closing statement for the answer, but it doesn't develop the idea any further, which also keeps it within Band 6.5's modest ambitions.Đây là một câu dài duy nhất, nhưng về mặt ngữ pháp nó vẫn đơn giản -- một cụm chỉ thời gian đặt ở đầu câu theo sau bởi một chủ ngữ danh động từ và một động từ chính duy nhất -- thay vì lồng thêm một mệnh đề quan hệ hay một câu điều kiện. Đây là một cấu trúc chính xác nhưng không tham vọng, khớp với kỳ vọng của cấp độ 6.5 về "chủ yếu là câu đơn cộng thêm một vài câu phức cơ bản" thay vì ngữ pháp đa dạng hơn mà một câu trả lời Band 7.0 hoặc 7.5 sẽ xây dựng vào cùng điểm đó. Câu văn hoạt động như một tuyên bố kết bài rõ ràng cho câu trả lời, nhưng nó không phát triển ý tưởng thêm nữa, điều này cũng giữ nó trong phạm vi tham vọng khiêm tốn của Band 6.5.
Band 7.0

The answer develops a clear personal reason (wanting to 'slow down' from fast-paced work) with a specific supporting detail about the garden and fruit trees, and closes with a natural, hedged reflection, matching Band 7.0's comfortable balance of description and reasoning.Câu trả lời phát triển một lý do cá nhân rõ ràng (muốn 'sống chậm lại' sau công việc gấp gáp) bằng một chi tiết cụ thể về khu vườn và cây ăn quả, và kết thúc bằng một suy ngẫm tự nhiên, có rào đón, phù hợp với sự cân bằng thoải mái giữa miêu tả và lý lẽ của Band 7.0.

The kind of home I'd like to live in eventually isn't in Da Nang at all, but a small garden house somewhere just outside Hue, close to where my parents live now.

Where it would be: on the edge of the city, maybe twenty minutes by motorbike from the centre, somewhere quiet enough to hear birds in the morning rather than traffic, but still close enough to visit my parents easily.

What it would look like, in my head at least, is a single-storey house with a sloped tiled roof, similar to some of the older houses near where I grew up, but with bigger windows than those usually have, since natural light matters a lot to me because of my work. There'd be a wide veranda running along the front, wide enough for a table and a couple of chairs, looking out onto a garden rather than a street.

What would make it special is the garden itself. I'd want space for a few fruit trees, maybe mango and star fruit like my grandmother used to grow, plus a small pond, nothing fancy, just enough to sit near in the evening with the sound of water. Having grown up mostly around concrete and traffic in recent years, that kind of space feels almost like a luxury now.

Why I'd like to live there eventually is partly practical - Hue is calmer than Da Nang and closer to my parents as they get older - but it's also about slowing down. My work is quite fast-paced most days, full of deadlines and messages, and I think having a home surrounded by plants rather than shops would genuinely change how I feel at the end of the day. It's not somewhere I could live right now, career-wise, but it's the kind of place I picture when I imagine actually feeling settled.

Xem bản dịch tiếng Việt

Kiểu nhà tôi muốn sống sau này không phải ở Đà Nẵng, mà là một căn nhà vườn nhỏ đâu đó ngay ngoại ô Huế, gần nơi bố mẹ tôi đang sống hiện nay.

Vị trí sẽ ở ven thành phố, có lẽ cách trung tâm khoảng hai mươi phút đi xe máy, một nơi đủ yên tĩnh để nghe được tiếng chim buổi sáng thay vì tiếng xe cộ, nhưng vẫn đủ gần để dễ dàng ghé thăm bố mẹ.

Trông nó sẽ như thế nào, ít nhất trong hình dung của tôi, là một căn nhà một tầng với mái ngói dốc, giống một số ngôi nhà cũ gần nơi tôi lớn lên, nhưng có cửa sổ lớn hơn những ngôi nhà đó thường có, vì ánh sáng tự nhiên rất quan trọng với tôi do tính chất công việc. Sẽ có một hiên rộng chạy dọc mặt trước, đủ rộng để kê một cái bàn với vài cái ghế, nhìn ra khu vườn chứ không phải ra đường phố.

Điều khiến nó trở nên đặc biệt chính là khu vườn. Tôi muốn có chỗ trồng vài cây ăn quả, có lẽ là xoài và khế như bà tôi từng trồng, cộng thêm một cái ao nhỏ, không cần cầu kỳ, chỉ đủ để ngồi gần đó vào buổi tối nghe tiếng nước. Sau nhiều năm chủ yếu sống quanh bê tông và xe cộ, một không gian như vậy giờ đây gần như là một điều xa xỉ.

Lý do tôi muốn sống ở đó sau này một phần là vì lý do thực tế - Huế yên tĩnh hơn Đà Nẵng và gần bố mẹ tôi hơn khi họ ngày càng lớn tuổi - nhưng cũng là vì muốn sống chậm lại. Công việc của tôi khá gấp gáp hầu hết các ngày, đầy deadline và tin nhắn, và tôi nghĩ có một ngôi nhà bao quanh bởi cây cối thay vì cửa hàng sẽ thực sự thay đổi cảm giác của tôi vào cuối mỗi ngày. Đó không phải nơi tôi có thể sống ngay bây giờ, xét về sự nghiệp, nhưng đó là kiểu nơi tôi hình dung mỗi khi tưởng tượng cảm giác thực sự ổn định.

310 từ · khoảng 2 phút

Vì sao đạt band này

  • FCIt's not somewhere I could live right now, career-wise, but it's the kind of place I picture when I imagine actually feeling settled.The closing line uses 'but' to hold two ideas in tension — present-day career constraints versus a long-term image of settling down — rather than ending on a flat restatement of the house description, which pushes the answer from description into reasoned reflection. The compound modifier 'career-wise' is a small, natural piece of spoken shorthand that a 6.5 answer would more likely spell out as a full clause. It stops short of the more pointed, evaluative insight a 7.5 closer might add, but it comfortably ties the whole cue-card answer back to the speaker's stated reason for wanting the house.Câu kết dùng "but" để giữ hai ý tưởng trong thế căng thẳng — những ràng buộc sự nghiệp hiện tại đối lập với hình ảnh dài hạn về việc ổn định cuộc sống — thay vì kết thúc bằng việc nhắc lại phẳng lặng phần mô tả ngôi nhà, đẩy câu trả lời từ mô tả sang phản tư có lý lẽ. Tính từ ghép "career-wise" là một mảnh tốc ký nói tự nhiên, nhỏ mà một câu trả lời Band 6.5 nhiều khả năng sẽ viết đầy đủ thành một mệnh đề trọn vẹn. Nó chưa đạt tới insight sắc bén, mang tính đánh giá hơn mà một câu kết Band 7.5 có thể thêm vào, nhưng nó khớp nối thoải mái toàn bộ câu trả lời cue-card trở lại với lý do đã nêu của người nói về việc muốn có ngôi nhà đó.
  • LRfeels almost like a luxury now'Feels almost like a luxury' evaluates the imagined garden and pond rather than just describing them, using the hedge 'almost' to keep the claim natural and unforced instead of overstated. It's a step up from the plain adjectives ('nice', 'peaceful') a 6.5 answer would likely reach for, and the collocation is deployed specifically against the contrast drawn in the previous clause — growing up 'around concrete and traffic' — so the word choice does real comparative work rather than sitting as a generic compliment. It's a single well-chosen collocation rather than the denser idiomatic language of a 7.5 answer.“Feels almost like a luxury” đánh giá khu vườn và ao hồ được tưởng tượng ra thay vì chỉ mô tả chúng, dùng cụm giảm nhẹ "almost" để giữ cho tuyên bố tự nhiên, không gượng ép thay vì bị phóng đại. Đây là một bước tiến so với các tính từ đơn giản ("nice", "peaceful") mà một câu trả lời Band 6.5 nhiều khả năng sẽ vươn tới, và cụm từ này được triển khai cụ thể để đối lập với sự tương phản được nêu ở mệnh đề trước đó — lớn lên "around concrete and traffic" — nên lựa chọn từ ngữ này thực sự làm công việc so sánh chứ không chỉ nằm đó như một lời khen chung chung. Đây là một cụm từ được chọn lọc kỹ càng, đơn lẻ, chứ không phải ngôn ngữ mang tính thành ngữ dày đặc của một câu trả lời Band 7.5.
  • GRAMy work is quite fast-paced most days, full of deadlines and messages, and I think having a home surrounded by plants rather than shops would genuinely change how I feel at the end of the day.The sentence stacks a descriptive participial phrase ('full of deadlines and messages'), a coordinated clause, and a gerund-headed conditional-style idea ('having a home... would genuinely change') into one utterance without losing control of subject-verb agreement across the shifts. That's more structural weight than the short coordinated sentences a 6.5 answer would use to make the same point, while the connectors themselves stay familiar rather than reaching for the cleft sentences or relative clauses that would mark 7.5. The content also earns the length: it links the fast pace of the job directly to the appeal of plants over shops.Câu này chồng lớp một cụm phân từ mô tả ("full of deadlines and messages"), một mệnh đề ghép, và một ý tưởng kiểu điều kiện dẫn đầu bằng động danh từ ("having a home... would genuinely change") vào trong một phát ngôn duy nhất mà không mất kiểm soát về sự hòa hợp chủ ngữ-động từ qua các chuyển đổi đó. Đó là trọng lượng cấu trúc lớn hơn các câu ghép ngắn mà một câu trả lời Band 6.5 sẽ dùng để nêu cùng một ý, trong khi bản thân các liên từ vẫn quen thuộc chứ không vươn tới câu cleft hay mệnh đề quan hệ vốn sẽ đánh dấu Band 7.5. Nội dung cũng xứng đáng với độ dài đó: nó liên kết trực tiếp nhịp độ nhanh của công việc với sức hút của cây cối so với các cửa hàng.
Band 7.5

The closing line - 'it's a home shaped like my life' - is a compact, original metaphor, and the reasoned generalisation about entering 'from a pavement' versus 'from a lift' shows the kind of sustained, idiomatic comparison typical of Band 7.5.Câu kết - 'đó là một mái nhà mang hình dáng cuộc đời tôi' - là một phép ẩn dụ cô đọng, nguyên bản, và khái quát có lý lẽ về việc bước vào nhà 'từ một vỉa hè' so với 'từ một thang máy' cho thấy kiểu so sánh bền bỉ, tự nhiên đặc trưng của Band 7.5.

The home I'd like is not the house I'm building for my parents in Hue but something for myself: a small two-floor flat above a shop, in one of the narrow streets a few minutes' walk from the beach in Da Nang.

Where it would be: the neighbourhood behind the beach, where the streets are just wide enough for two motorbikes, the ground floors are cafés and tailors, and the sea is audible at night when the traffic stops. I want to be ten minutes from the water.

What it would look like is deliberately plain. A door straight onto the street, so neighbours can knock. On the first floor, one large room with a north-facing window — the light designers want, steady and without glare — that would be my studio in the day and my living room at night. Above that, a bedroom, and above that, the part I care about most: a flat roof with a garden, a table, a tamarind tree in a large pot, and a view over the tiled roofs to a strip of sea.

What would be special is that roof. Da Nang evenings are the best hour of the day, and most people spend them in traffic or in front of a television. I want to spend them on a roof with a plant to water and a friend to argue with, watching the light go off the water. The other special thing is the street door, which sounds like nothing and is everything: a home you enter from a pavement is part of a neighbourhood in a way a home you enter from a lift never is.

Why I'd like to live there is that it's a home shaped like my life — work and rest in one building, the sea close, neighbours closer, and a roof for the part of the day that matters.

Xem bản dịch tiếng Việt

Ngôi nhà tôi muốn sống không phải là căn nhà tôi đang xây cho bố mẹ ở Huế mà là một thứ gì đó cho riêng mình: một căn hộ nhỏ hai tầng phía trên một cửa hàng, trên một trong những con hẻm hẹp cách bãi biển ở Đà Nẵng vài phút đi bộ.

Nó sẽ ở đâu: khu phố phía sau bãi biển, nơi các con đường vừa đủ rộng cho hai chiếc xe máy tránh nhau, tầng trệt là quán cà phê và tiệm may, và tiếng sóng biển có thể nghe được vào ban đêm khi dòng xe cộ đã ngừng lại. Tôi muốn cách biển mười phút.

Hình dáng của nó là cố tình đơn giản. Một cánh cửa mở thẳng ra đường, để hàng xóm có thể gõ cửa. Ở tầng một, một căn phòng lớn với cửa sổ hướng bắc — thứ ánh sáng mà các nhà thiết kế thích, ổn định và không bị chói — sẽ là studio của tôi vào ban ngày và phòng khách vào buổi tối. Phía trên đó, một phòng ngủ, và phía trên đó, phần tôi quan tâm nhất: một sân thượng với một khu vườn, một cái bàn, một cây me trong chậu lớn, và tầm nhìn ra những mái ngói dẫn đến một dải biển.

Điều đặc biệt là sân thượng đó. Buổi tối ở Đà Nẵng là khoảng thời gian đẹp nhất trong ngày, và phần lớn mọi người dành nó cho việc kẹt xe hoặc ngồi trước ti vi. Tôi muốn dành những buổi tối đó trên sân thượng, với một cái cây cần được tưới và một người bạn để tranh luận, ngắm ánh sáng tắt dần trên mặt nước. Điều đặc biệt khác là cánh cửa mở ra đường, nghe có vẻ chẳng là gì nhưng lại là tất cả: một ngôi nhà mà bạn bước vào từ vỉa hè là một phần của khu phố theo cách mà một ngôi nhà bạn bước vào từ thang máy chẳng bao giờ có được.

Lý do tôi muốn sống ở đó là vì đó là một ngôi nhà được tạo hình theo cuộc sống của tôi — công việc và nghỉ ngơi trong cùng một tòa nhà, biển ở gần, hàng xóm ở gần hơn, và một sân thượng cho khoảng thời gian trong ngày mà tôi trân trọng nhất.

314 từ · khoảng 2 phút

Vì sao đạt band này

  • FCit's a home shaped like my lifeThis compact, original metaphor closes the whole answer by comparing the imagined home's layout directly to the structure of the speaker's own life, work, rest, community, rather than simply listing why the home would be nice. This kind of tightly built, original closing metaphor is exactly the reflective development the 7.5 tier rewards over plain description; a 7.0 answer would more likely end with a simpler summary, such as "I think this apartment would suit my lifestyle well." The phrase also ties together every detail mentioned earlier in the answer, the studio, the roof, the street door, into one unifying image, giving the whole response real coherence.Phép ẩn dụ cô đọng, nguyên bản này khép lại toàn bộ câu trả lời bằng cách so sánh trực tiếp bố cục của ngôi nhà tưởng tượng với cấu trúc của chính cuộc sống người nói — công việc, nghỉ ngơi, cộng đồng — thay vì chỉ liệt kê tại sao ngôi nhà đó sẽ tuyệt vời. Kiểu phép ẩn dụ kết bài được xây dựng chặt chẽ, nguyên bản như thế này chính xác là sự phát triển mang tính suy ngẫm mà bậc 7.5 đánh giá cao hơn sự mô tả trần trụi; một bài Band 7.0 nhiều khả năng sẽ kết thúc bằng một lời tóm tắt đơn giản hơn, chẳng hạn “I think this apartment would suit my lifestyle well”. Cụm từ này cũng kết nối mọi chi tiết được nhắc tới trước đó trong câu trả lời — căn hộ studio, mái nhà, cửa ra đường — thành một hình ảnh thống nhất, mang lại cho toàn bộ câu trả lời sự mạch lạc thực sự.
  • LRDa Nang evenings are the best hour of the day, and most people spend them in traffic or in front of a television.This is a precise, slightly wry observation about how people actually spend their evenings, using natural, idiomatic-feeling phrasing ("in traffic or in front of a television") rather than a neutral statement like "many people don't have time to enjoy the evening." The mild irony here, that most people waste "the best hour of the day," is the kind of natural, socially observant language the 7.5 tier rewards as flexible, precise vocabulary; a 7.0 answer would more likely state the preference for evenings without this critical, observational edge. It also sets up the contrast with the speaker's own planned rooftop garden, making their choice feel like a deliberate answer to a shared problem.Đây là một quan sát chính xác, hơi mỉa mai về cách mọi người thực sự dành buổi tối của họ, dùng cách diễn đạt tự nhiên, mang cảm giác thành ngữ (“in traffic or in front of a television”) thay vì một phát biểu trung lập như “many people don't have time to enjoy the evening”. Sự trớ trêu nhẹ nhàng ở đây, rằng hầu hết mọi người lãng phí “the best hour of the day”, chính là kiểu ngôn ngữ tự nhiên, có tính quan sát xã hội mà bậc 7.5 đánh giá cao như một vốn từ vựng linh hoạt, chính xác; một bài Band 7.0 nhiều khả năng sẽ nêu sở thích về buổi tối mà không có sắc thái phê phán, quan sát này. Nó cũng thiết lập sự tương phản với khu vườn trên mái mà người nói dự định làm, khiến lựa chọn của họ có cảm giác như một câu trả lời có chủ đích cho một vấn đề chung.
  • GRAa home you enter from a pavement is part of a neighbourhood in a way a home you enter from a lift never isThis sentence repeats the same grammatical pattern twice ("a home you enter from X") to build a balanced comparison, then resolves it with a negated contrast ("never is"), a structure that requires real sentence-level planning to execute without losing control of the parallel form. This kind of deliberately balanced, repeated structure is a sophisticated example of the 7.5 tier's "varied complex structures... mostly error-free"; a 7.0 answer would more likely make the same point in a plainer, single-direction sentence, such as "living on the ground floor with a street door feels more connected to the neighbourhood than living in a building with a lift." The parallelism also mirrors the essay's broader theme of contrasting anonymous modern living with community-embedded living.Câu này lặp lại cùng một khuôn mẫu ngữ pháp hai lần (“a home you enter from X”) để xây dựng một phép so sánh cân bằng, rồi giải quyết nó bằng một sự tương phản phủ định (“never is”), một cấu trúc đòi hỏi sự lên kế hoạch thực sự ở cấp độ câu để thực hiện mà không đánh mất sự kiểm soát đối với hình thức song song đó. Kiểu cấu trúc lặp lại, cân bằng có chủ đích như thế này là một ví dụ tinh tế của “varied complex structures... mostly error-free” ở bậc 7.5; một bài Band 7.0 nhiều khả năng sẽ nêu cùng ý đó trong một câu đơn giản hơn, chỉ theo một hướng, chẳng hạn “living on the ground floor with a street door feels more connected to the neighbourhood than living in a building with a lift”. Sự song song đó cũng phản chiếu chủ đề rộng hơn của bài luận, đối lập giữa lối sống hiện đại vô danh và lối sống gắn kết với cộng đồng.

Đề này được hỏi thế nào qua từng đợt thi

  • Describe the kind of house or apartment you would like to live intháng 5–8/2026

Câu hỏi Part 3 theo sau

Đây là các câu hỏi thảo luận giám khảo hỏi ngay sau cue card này. Có bài mẫu ở những câu đã được biên soạn.

  1. 1. Do young people and older people prefer the same types of houses or apartments?

    tháng 5–8/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    The short opener "Not really — they want different things" and the separated final sentences keep each idea plain and self-contained.Câu mở đầu ngắn "Not really — they want different things" cùng các câu kết thúc tách biệt giữ cho mỗi ý đơn giản, tự thân đầy đủ.

    Not really — they want different things. My parents want one floor, an altar facing the street, and neighbours who can drop by. My colleagues in their twenties want a high floor, a nice view, a lift, and a locked door. Older people like space for family and tradition, often because they built the house themselves. Younger people like homes that are cheap, low-maintenance, and close to work and nightlife. Some of this is just age. Some of it is a real difference in taste between generations.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Không hẳn — họ muốn những thứ khác nhau. Bố mẹ tôi muốn một tầng, một bàn thờ hướng ra đường, và những người hàng xóm có thể ghé qua bất cứ lúc nào. Các đồng nghiệp của tôi ở độ tuổi hai mươi muốn tầng cao, view đẹp, thang máy, và một cánh cửa khóa được. Người lớn tuổi thích không gian cho gia đình và truyền thống, thường vì ngôi nhà do chính họ xây. Người trẻ thích những căn nhà rẻ, ít phải bảo trì, và gần chỗ làm cùng đời sống về đêm. Một phần trong đó chỉ đơn giản là do tuổi tác. Một phần là sự khác biệt gu thực sự giữa các thế hệ.

    Vì sao đạt band này

    • FCNot really — they want different things.A plain, direct opening statement that answers the question immediately, without the reflective framing 7.0 and 7.5 both add before stating their position.Một câu khẳng định mở đầu đơn giản, trực tiếp trả lời câu hỏi ngay lập tức, không có khung phản tư mà cả band 7.0 và 7.5 đều thêm vào trước khi nêu lập trường.
    • LRclose to work and nightlifePlain, everyday phrasing for the idea, compared with 7.5's more developed "near enough to work and nightlife to make either possible on a whim".Cách diễn đạt đơn giản, thường ngày cho ý này, so với cụm phát triển hơn "near enough to work and nightlife to make either possible on a whim" ở band 7.5.
    • GRAMy parents want one floor, an altar facing the street, and neighbours who can drop by.A simple listing sentence joined with commas and "and" — correct and clear, but a more basic structure than the semicolon-and-dash parallel used at 7.5.Một câu liệt kê đơn giản nối bằng dấu phẩy và "and" — đúng và rõ ràng, nhưng là một cấu trúc cơ bản hơn cấu trúc song song dùng dấu chấm phẩy và gạch ngang ở band 7.5.
    Band 7.0

    The hedge "Honestly, not really" and the closing "To be fair" frame the comparison as considered personal judgement.Cách rào đón "Honestly, not really" và "To be fair" ở cuối định hình sự so sánh này thành một nhận định cá nhân chín chắn.

    Honestly, not really, and it comes down to what a home is for. My parents want a single floor, an altar facing the street, and neighbours who feel free to pop in, while my colleagues in their twenties want height, a view, a lift, and a door nobody knocks on. I'd say older people want space built around family and ritual, partly because they built or inherited the place and would feel a real loss leaving it. Younger people generally want something affordable and low-maintenance, close to work and nightlife. To be fair, part of the gap is simply age, and part is a genuine shift in taste.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Thành thật mà nói, không hẳn, và điều đó phụ thuộc vào việc một ngôi nhà dùng để làm gì. Bố mẹ tôi muốn một tầng, một bàn thờ hướng ra đường, và những người hàng xóm cảm thấy thoải mái ghé qua, trong khi các đồng nghiệp của tôi ở độ tuổi hai mươi muốn chiều cao, view đẹp, thang máy, và một cánh cửa mà không ai gõ vào. Tôi cho là người lớn tuổi muốn không gian xây dựng quanh gia đình và nghi lễ, một phần vì họ đã xây hoặc thừa kế nơi đó và sẽ cảm thấy mất mát thực sự khi rời đi. Người trẻ nhìn chung muốn thứ gì đó vừa túi tiền và ít phải bảo trì, gần chỗ làm và đời sống về đêm. Công bằng mà nói, một phần khoảng cách này chỉ đơn giản là tuổi tác, và một phần là sự thay đổi gu thực sự.

    Vì sao đạt band này

    • FCHonestly, not really, and it comes down to what a home is for.A hedge-opened reflection that reframes the question around purpose before answering it, more considered in tone than 6.5's flat "Not really".Một sự suy ngẫm mở đầu bằng rào đón, định hình lại câu hỏi xoay quanh mục đích trước khi trả lời, chín chắn hơn về giọng điệu so với "Not really" phẳng lặng ở band 6.5.
    • LRwould feel a real loss leaving itA reflective, natural phrase for the emotional stake in ownership, more developed than 6.5's plainer account but less vivid than 7.5's closing image about towers and success.Một cụm từ suy ngẫm, tự nhiên cho khoản đầu tư cảm xúc trong quyền sở hữu, phát triển hơn cách kể giản dị hơn ở band 6.5 nhưng kém sống động hơn hình ảnh kết thúc về những tòa tháp và thành công ở band 7.5.
    • GRAMy parents want a single floor, an altar facing the street, and neighbours who feel free to pop in, while my colleagues in their twenties want height, a view, a lift, and a door nobody knocks on.One long sentence built around a "while" contrast, more complex subordination than 6.5's two separate short sentences for the same comparison.Một câu dài xây quanh sự đối lập "while", phụ thuộc phức tạp hơn hai câu ngắn tách biệt cho cùng sự so sánh ở band 6.5.
    Band 7.5

    The parallel imperative "picture a single floor... picture the opposite" and the closing idiom about "the calendar" give the comparison a vivid, evaluative shape.Cách dùng lệnh song song "picture a single floor... picture the opposite" cùng thành ngữ kết thúc về "the calendar" mang lại cho sự so sánh một hình dạng sống động, mang tính đánh giá.

    Not really, and the gap has less to do with money than with what people expect a home to do for them. My parents picture a single floor, an altar turned toward the street, neighbours who wander in unasked; my colleagues in their twenties picture the opposite — height, a view, a lift, a door that stays shut. Older residents gravitate toward houses built around family and ritual, often ones they raised themselves, which makes leaving feel like losing something. The young chase apartments that are cheap, low-maintenance, and near enough to work and nightlife to make either possible on a whim. Some of that divide is simply the calendar; some is a genuinely different generation's idea of success, towers included.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Không hẳn, và khoảng cách này ít liên quan đến tiền bạc hơn là liên quan đến việc người ta kỳ vọng một ngôi nhà làm gì cho họ. Bố mẹ tôi hình dung một tầng, một bàn thờ hướng ra đường, những người hàng xóm tự nhiên ghé vào; các đồng nghiệp của tôi ở độ tuổi hai mươi hình dung điều ngược lại — chiều cao, view đẹp, thang máy, một cánh cửa luôn đóng kín. Những cư dân lớn tuổi thiên về những ngôi nhà xây quanh gia đình và nghi lễ, thường là những ngôi nhà chính họ đã nuôi lớn, khiến việc rời đi giống như mất đi điều gì đó. Người trẻ đuổi theo những căn hộ rẻ, ít phải bảo trì, và đủ gần chỗ làm cùng đời sống về đêm để có thể đến bất cứ lúc nào thích. Một phần khác biệt đó chỉ đơn giản là tuổi tác; một phần là quan niệm về thành công thực sự khác nhau giữa các thế hệ, kể cả những tòa tháp cao.

    Vì sao đạt band này

    • FCNot really, and the gap has less to do with money than with what people expect a home to do for them.An evaluative reframing that rules out one explanation (money) before offering the real one, a more confident move than 7.0's hedge-led version of the same idea.Một cách định hình lại mang tính đánh giá loại bỏ một cách giải thích (tiền bạc) trước khi đưa ra cách giải thích thực sự, một bước tự tin hơn phiên bản dẫn dắt bằng rào đón của cùng ý ở band 7.0.
    • LRa genuinely different generation's idea of success, towers includedA vivid, idiomatic closing image that upgrades 7.0's plainer "a genuine shift in taste" and 6.5's bare "a real difference in taste between generations".Một hình ảnh kết thúc sống động, mang tính thành ngữ nâng cấp cụm giản dị hơn "a genuine shift in taste" ở band 7.0 và cụm trần trụi "a real difference in taste between generations" ở band 6.5.
    • GRAMy parents picture a single floor, an altar turned toward the street, neighbours who wander in unasked; my colleagues in their twenties picture the opposite — height, a view, a lift, a door that stays shut.A semicolon-and-dash structure built on a repeated imperative ("picture... picture the opposite"), more flexible and compact than 7.0's single "while"-clause contrast.Một cấu trúc dấu chấm phẩy và gạch ngang xây trên lệnh lặp lại ("picture... picture the opposite"), linh hoạt và cô đọng hơn sự đối lập bằng mệnh đề "while" đơn lẻ ở band 7.0.
  2. 2. What are the most popular types of homes where you live?

    tháng 5–8/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    The plain label "a shophouse" for the third housing type keeps the description simple, without the compound term the higher bands invent instead.Nhãn đơn giản "a shophouse" cho loại nhà thứ ba giữ cho mô tả đơn giản, không dùng thuật ngữ ghép mà các band cao hơn tự tạo ra.

    There are three main types, and they show the city's history. The tube house is narrow and deep, three or four floors on a small plot, and it's still the most common, built when land was cheap. The apartment tower is newer and growing fastest, mostly for young couples and people from other provinces. Between them is a shophouse — a shop below, family living above — common near the beach. Detached houses with gardens are rare, mostly for rich families or the countryside. Almost everyone wants their own front door, even in a tower.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Có ba loại nhà chính, và chúng phản ánh lịch sử của thành phố. Nhà ống thì hẹp và sâu, ba hoặc bốn tầng trên một mảnh đất nhỏ, và nó vẫn là loại phổ biến nhất, được xây khi đất còn rẻ. Chung cư cao tầng thì mới hơn và tăng nhanh nhất, chủ yếu dành cho các cặp vợ chồng trẻ và người từ các tỉnh khác đến. Ở giữa hai loại đó là nhà phố kết hợp cửa hàng — cửa hàng ở dưới, gia đình sống ở trên — phổ biến gần khu vực bãi biển. Nhà riêng có sân vườn thì hiếm, chủ yếu dành cho gia đình giàu có hoặc ở vùng nông thôn. Hầu như ai cũng muốn có cánh cửa chính của riêng mình, kể cả khi sống trong một tòa nhà cao tầng.

    Vì sao đạt band này

    • FCThere are three main types, and they show the city's history.A plain, direct topic sentence stating the structure of the answer immediately, without the metaphorical framing 7.5 adds instead.Một câu chủ đề đơn giản, trực tiếp nêu ngay cấu trúc của câu trả lời, không có khung mang tính ẩn dụ mà band 7.5 thêm vào thay thế.
    • LRa shophouseA simple, functional label for the shop-and-family housing type, compared with 7.0's "a hybrid" and 7.5's more precise "townhouse-with-shopfront".Một nhãn đơn giản, chức năng cho loại nhà cửa hàng-kiêm-gia đình, so với "a hybrid" ở band 7.0 và cụm chính xác hơn "townhouse-with-shopfront" ở band 7.5.
    • GRAThe tube house is narrow and deep, three or four floors on a small plot, and it's still the most common, built when land was cheap.A sentence built from short clauses chained together with "and" — correct and clear, but a simpler pattern than the dash-set appositive used at 7.5.Một câu được xây từ các mệnh đề ngắn nối chuỗi bằng "and" — đúng và rõ ràng, nhưng là một khuôn mẫu đơn giản hơn bổ ngữ đồng vị đặt bằng gạch ngang được dùng ở band 7.5.
    Band 7.0

    The hedge "Honestly" and the inserted "I'd say" frame the description of each housing type as personal observation rather than flat fact.Cách rào đón "Honestly" và cụm chèn "I'd say" định hình mô tả về mỗi loại nhà thành quan sát cá nhân thay vì một sự thật trần trụi.

    Honestly, there are three shapes, and each tells you something about how the city grew. The tube house — narrow, deep, three or four storeys on a tiny plot — remains commonest, built back when land was cheap. The apartment tower, I'd say, is newest and fastest-growing, largely filled by young couples and arrivals from other provinces who can't afford land. Between the two sits a hybrid — shop downstairs, family above — which describes half the streets near the beach. Detached houses with gardens are rare in the city and mostly belong to the wealthy. What almost everyone still wants, to be fair, is a front door that's genuinely their own.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Thành thật mà nói, có ba hình dạng, và mỗi loại kể cho bạn nghe điều gì đó về cách thành phố này phát triển. Nhà ống — hẹp, sâu, ba hoặc bốn tầng trên một mảnh đất nhỏ xíu — vẫn phổ biến nhất, được xây từ thời đất còn rẻ. Chung cư cao tầng, tôi cho là, mới nhất và tăng nhanh nhất, phần lớn là các cặp vợ chồng trẻ và người từ các tỉnh khác đến ở, những người không đủ tiền mua đất. Nằm giữa hai loại đó là một dạng lai — cửa hàng ở dưới, gia đình ở trên — mô tả đúng một nửa số con phố gần bãi biển. Nhà riêng có sân vườn thì hiếm trong thành phố và chủ yếu thuộc về người giàu. Công bằng mà nói, điều mà hầu như ai cũng vẫn muốn là một cánh cửa chính thực sự là của riêng mình.

    Vì sao đạt band này

    • FCHonestly, there are three shapes, and each tells you something about how the city grew.A hedge-opened statement that frames the list as a considered reading of the city, more reflective than 6.5's flat topic sentence and less rhetorically bold than 7.5's metaphor.Một câu khẳng định mở đầu bằng rào đón định hình danh sách như một cách đọc thành phố đã được cân nhắc, mang tính phản tư hơn câu chủ đề phẳng lặng ở band 6.5 và ít táo bạo về tu từ hơn ẩn dụ ở band 7.5.
    • LRa hybridA moderately developed label for the mixed housing type, more precise than 6.5's plain "a shophouse" in framing but less compact than 7.5's compound term.Một nhãn phát triển vừa phải cho loại nhà hỗn hợp, chính xác hơn "a shophouse" đơn giản ở band 6.5 về cách định hình nhưng kém cô đọng hơn thuật ngữ ghép ở band 7.5.
    • GRAThe apartment tower, I'd say, is newest and fastest-growing, largely filled by young couples and arrivals from other provinces who can't afford land.An inserted hedge ("I'd say") breaks up the main clause, a moderately complex structure distinct from 6.5's plain, unbroken listing sentences.Một cấu trúc chèn từ nhượng bộ ("I'd say") ngắt quãng mệnh đề chính, độ phức tạp vừa phải, khác với các câu liệt kê trần trụi, không bị ngắt quãng ở bản 6.5.
    Band 7.5

    The metaphor "a chapter of the city's history" and the compact invented label "townhouse-with-shopfront" give the description a more literary, evaluative edge.Ẩn dụ "a chapter of the city's history" cùng nhãn tự tạo cô đọng "townhouse-with-shopfront" mang lại cho mô tả một sắc thái văn chương, mang tính đánh giá hơn.

    Three shapes, and each is a chapter of the city's history. The tube house — narrow, deep, three or four storeys squeezed onto a plot barely wider than a car — remains commonest, raised by families on land bought when it was still affordable. The apartment tower is newest and fastest-growing, filled largely by young couples priced out of land. Between them sits the townhouse-with-shopfront, a café below and the family above, which is how half the streets near the beach function. Detached houses with gardens are rare and mostly belong to the wealthy or the countryside. What almost everyone still wants is a front door of their own — something local architects, even in the towers, keep failing to provide.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Ba hình dạng, và mỗi loại là một chương trong lịch sử thành phố. Nhà ống — hẹp, sâu, ba hoặc bốn tầng chen chúc trên một mảnh đất chỉ rộng hơn một chiếc ô tô một chút — vẫn phổ biến nhất, được dựng lên bởi các gia đình mua đất khi giá còn vừa túi tiền. Chung cư cao tầng mới nhất và tăng nhanh nhất, phần lớn là các cặp vợ chồng trẻ bị đẩy ra khỏi thị trường đất. Nằm giữa hai loại đó là nhà phố kết hợp cửa hàng, một quán cà phê ở dưới và gia đình ở trên, đó là cách một nửa số con phố gần bãi biển vận hành. Nhà riêng có sân vườn thì hiếm và chủ yếu thuộc về người giàu hoặc ở vùng nông thôn. Điều mà hầu như ai cũng vẫn muốn là một cánh cửa chính của riêng mình — thứ mà các kiến trúc sư địa phương, ngay cả trong những tòa tháp cao, vẫn không ngừng thất bại trong việc cung cấp.

    Vì sao đạt band này

    • FCThree shapes, and each is a chapter of the city's history.A confident, metaphorical opening line that frames the list as a piece of urban history from the first sentence, going beyond 6.5's plain topic sentence and 7.0's hedge-led version.Một câu mở đầu tự tin, mang tính ẩn dụ định hình danh sách như một mảnh lịch sử đô thị ngay từ câu đầu tiên, vượt qua câu chủ đề đơn giản ở band 6.5 và phiên bản dẫn dắt bằng rào đón ở band 7.0.
    • LRpriced out of landA precise, economical idiom that upgrades 6.5 and 7.0's nearly identical plainer phrase "can't afford land".Một thành ngữ chính xác, tiết kiệm nâng cấp cụm giản dị hơn gần như giống hệt "can't afford land" ở band 6.5 và 7.0.
    • GRABetween them sits the townhouse-with-shopfront, a café below and the family above, which is how half the streets near the beach function.A compact, appositive-heavy sentence built around an invented compound noun, more flexible than 7.0's dash-set "a hybrid" description of the same housing type.Một câu cô đọng, giàu bổ ngữ đồng vị xây quanh một danh từ ghép tự tạo, linh hoạt hơn mô tả "a hybrid" đặt bằng gạch ngang cho cùng loại nhà ở band 7.0.
  3. 3. In your country, do people generally rent their homes or buy them?

    tháng 5–8/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    The plain triad "safety, status, and security" states the reasons for buying directly, without the layered "rolled into one" phrasing the higher bands use instead.Bộ ba đơn giản "safety, status, and security" nêu thẳng lý do mua nhà, không có cách diễn đạt nhiều lớp "rolled into one" mà các band cao hơn dùng thay thế.

    Buying, if people can manage it — you can see it on my parents' faces when I mention renting. Owning a home means safety, status, and security for the family's future, so renting for years, like I did, looks strange to them. Most families save everything, often with help from relatives, to buy land or a house. Renting is common among young people and migrants in cities, and it's growing as prices rise. But people still see it as temporary. When I bought land in Hue, my family was happier than about any promotion.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Mua, nếu người ta có khả năng — bạn có thể thấy điều đó trên gương mặt bố mẹ tôi mỗi khi tôi nhắc đến việc thuê nhà. Sở hữu một ngôi nhà có nghĩa là an toàn, địa vị, và sự bảo đảm cho tương lai của gia đình, nên việc thuê nhà nhiều năm, như tôi từng làm, trông thật lạ lùng trong mắt họ. Hầu hết các gia đình dành dụm mọi thứ, thường có sự giúp đỡ từ họ hàng, để mua đất hoặc nhà. Thuê nhà phổ biến trong giới trẻ và người nhập cư ở các thành phố, và nó đang tăng lên khi giá cả leo thang. Nhưng người ta vẫn xem đó là điều tạm thời. Khi tôi mua đất ở Huế, gia đình tôi vui hơn cả khi tôi được thăng chức.

    Vì sao đạt band này

    • FCBuying, if people can manage it — you can see it on my parents' faces when I mention renting.A direct opening statement paired with a concrete image, plainer than 7.0's hedge-opened version and 7.5's dash-punctuated one, though it makes the same basic move.Một câu khẳng định mở đầu trực tiếp kết hợp với một hình ảnh cụ thể, đơn giản hơn phiên bản mở đầu bằng rào đón ở band 7.0 và phiên bản dùng dấu gạch ngang ở band 7.5, dù thực hiện cùng bước cơ bản.
    • LROwning a home means safety, status, and security for the family's futureA plain triad of nouns stating the idea directly, compared with 7.0 and 7.5's more compact "rolled into one" phrasing of the same list.Một bộ ba danh từ đơn giản nêu thẳng ý, so với cách diễn đạt "rolled into one" cô đọng hơn cho cùng danh sách ở band 7.0 và 7.5.
    • GRAMost families save everything, often with help from relatives, to buy land or a house.A simple sentence with one inserted phrase — correct and clear, but plainer than the longer, more layered sentences used at 7.0 and 7.5 for the same idea.Một câu đơn với một cụm từ chèn vào — đúng và rõ ràng, nhưng đơn giản hơn các câu dài hơn, nhiều lớp hơn được dùng ở band 7.0 và 7.5 cho cùng ý.
    Band 7.0

    The hedge "Honestly" and the inserted "which I did" frame the renting-versus-buying contrast as lived, personal experience rather than general fact.Cách rào đón "Honestly" và cụm chèn "which I did" định hình sự đối lập thuê-mua thành trải nghiệm cá nhân sống thực thay vì một sự thật chung chung.

    Honestly, buying, whenever people can manage it, and my parents' reaction whenever I mention renting says everything. A home you own is treated as security, status and the family's future rolled into one, so a decade of renting, which I did, looks to the older generation like paying off somebody else's mortgage. Most families pour every spare resource into land or a house, often with relatives' help and years of sacrifice. Renting is common among the young and migrants in the cities, growing as prices outrun salaries. To be fair, though, it's still treated as a stage, not a life. My family greeted my small plot in Hue with more relief than any promotion.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Thành thật mà nói, mua, bất cứ khi nào người ta có khả năng, và phản ứng của bố mẹ tôi mỗi khi tôi nhắc đến việc thuê nhà đã nói lên tất cả. Một ngôi nhà bạn sở hữu được xem là sự an toàn, địa vị và tương lai gia đình gộp lại làm một, nên một thập kỷ thuê nhà, như tôi từng làm, trông trong mắt thế hệ lớn tuổi giống như đang trả góp khoản vay thế chấp cho người khác. Hầu hết các gia đình đổ mọi nguồn lực dư dả vào đất hoặc nhà, thường có sự giúp đỡ từ họ hàng và nhiều năm hy sinh. Thuê nhà phổ biến trong giới trẻ và người nhập cư ở các thành phố, tăng lên khi giá cả vượt xa lương. Tuy nhiên, công bằng mà nói, nó vẫn được xem là một giai đoạn, không phải một cuộc đời. Gia đình tôi đón nhận mảnh đất nhỏ của tôi ở Huế với sự nhẹ nhõm hơn cả bất kỳ lần thăng chức nào.

    Vì sao đạt band này

    • FCHonestly, buying, whenever people can manage it, and my parents' reaction whenever I mention renting says everything.A hedge-opened statement that closes with a confident evaluative clause, more reflective than 6.5's plainer version of the same opening move.Một câu khẳng định mở đầu bằng rào đón, kết thúc bằng một mệnh đề đánh giá tự tin, mang tính phản tư hơn phiên bản giản dị hơn của cùng bước mở đầu ở band 6.5.
    • LRlooks to the older generation like paying off somebody else's mortgageA natural, developed idiom for the older generation's view of renting, more vivid than 6.5's plain "looks strange to them".Một thành ngữ tự nhiên, phát triển cho quan điểm của thế hệ lớn tuổi về việc thuê nhà, sống động hơn cụm đơn giản "looks strange to them" ở band 6.5.
    • GRAA home you own is treated as security, status and the family's future rolled into one, so a decade of renting, which I did, looks to the older generation like paying off somebody else's mortgage.A long sentence with an inserted aside ("which I did") feeding into a result clause ("so"), more complex than 6.5's separate, shorter sentences.Một câu dài với cụm xen ("which I did") dẫn vào mệnh đề kết quả ("so"), phức tạp hơn các câu ngắn hơn, tách biệt ở band 6.5.
    Band 7.5

    The closing dash clause "which tells you where the real priority sits" turns the plot-of-land anecdote directly into the answer's final judgement.Mệnh đề kết thúc bằng gạch ngang "which tells you where the real priority sits" biến giai thoại về mảnh đất trực tiếp thành nhận định cuối cùng của câu trả lời.

    Buying, whenever people can possibly manage it — and my parents' faces every time I mention renting tell you exactly why. A home you own is treated as security, status and the family's future rolled into one, so a decade of renting, which is what I did, looks to the older generation like quietly funding somebody else's mortgage. Most families pour every spare resource into land or a house, propped up by relatives' help and years of sacrifice. Renting stays common among the young and migrants in the cities, growing simply because prices are outrunning ordinary salaries. But it's still read as a waiting room, never somewhere to settle. When I finally bought a modest plot in Hue, my family met the news with more relief than any promotion of mine — which tells you where the real priority sits.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Mua, bất cứ khi nào người ta có thể xoay sở được — và gương mặt bố mẹ tôi mỗi khi tôi nhắc đến việc thuê nhà nói cho bạn biết chính xác lý do. Một ngôi nhà bạn sở hữu được xem là sự an toàn, địa vị và tương lai gia đình gộp lại làm một, nên một thập kỷ thuê nhà, đúng như tôi từng làm, trông trong mắt thế hệ lớn tuổi giống như đang âm thầm trả góp khoản vay thế chấp cho người khác. Hầu hết các gia đình đổ mọi nguồn lực dư dả vào đất hoặc nhà, được chống đỡ bởi sự giúp đỡ từ họ hàng và nhiều năm hy sinh. Thuê nhà vẫn phổ biến trong giới trẻ và người nhập cư ở các thành phố, tăng lên đơn giản vì giá cả đang vượt xa mức lương thông thường. Nhưng nó vẫn được xem như một phòng chờ, không bao giờ là nơi để an cư. Khi tôi cuối cùng mua được một mảnh đất khiêm tốn ở Huế, gia đình tôi đón nhận tin đó với sự nhẹ nhõm hơn cả bất kỳ lần thăng chức nào của tôi — điều đó cho thấy ưu tiên thực sự nằm ở đâu.

    Vì sao đạt band này

    • FCBuying, whenever people can possibly manage it — and my parents' faces every time I mention renting tell you exactly why.A dash-punctuated opener that promises an explanation and delivers it in the same breath, a sharper move than 7.0's softer hedge-led opening.Một câu mở đầu dùng dấu gạch ngang hứa hẹn một lời giải thích và đưa ra ngay trong cùng một hơi, một bước sắc bén hơn phần mở đầu dẫn dắt bằng rào đón mềm hơn ở band 7.0.
    • LRread as a waiting room, never somewhere to settleA vivid metaphor for how renting is perceived, more idiomatic than 7.0's plainer "treated as a stage, not a life" and 6.5's bare "see it as temporary".Một ẩn dụ sống động cho cách nhìn nhận việc thuê nhà, mang tính thành ngữ hơn cụm giản dị hơn "treated as a stage, not a life" ở band 7.0 và cụm trần trụi "see it as temporary" ở band 6.5.
    • GRAmy family met the news with more relief than any promotion of mine — which tells you where the real priority sitsA dash-linked closing clause that draws an explicit conclusion from the anecdote, more flexible and evaluative than 7.0's plainer closing sentence on the same story.Một mệnh đề kết thúc nối bằng gạch ngang rút ra kết luận rõ ràng từ giai thoại, linh hoạt và mang tính đánh giá hơn câu kết giản dị hơn cho cùng câu chuyện ở band 7.0.
  4. 4. Do you think homes in the future will use more technology in their design?

    tháng 5–8/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    The short opener "Yes, more technology, but I hope the right kind" states the position plainly, without the concessive hedge the higher bands add.Câu mở đầu ngắn "Yes, more technology, but I hope the right kind" nêu rõ lập trường một cách giản dị, không có cách rào đón nhượng bộ mà các band cao hơn thêm vào.

    Yes, more technology, but I hope the right kind. My parents love their robot vacuum, but turned off the smart lock after a week because it made them feel watched. I think future homes will use technology we don't really notice — solar panels, better insulation, water recycling, and sensors for falls or leaks. We probably need less technology that just talks to us, like a smart fridge. Homes should also let older people stay in them safely. Good technology should be invisible.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Vâng, sẽ có nhiều công nghệ hơn, nhưng tôi hy vọng là đúng loại. Bố mẹ tôi rất thích robot hút bụi của họ, nhưng đã tắt khóa cửa thông minh sau một tuần vì nó khiến họ cảm thấy bị theo dõi. Tôi nghĩ những ngôi nhà tương lai sẽ dùng công nghệ mà chúng ta hầu như không nhận ra — tấm pin mặt trời, cách nhiệt tốt hơn, tái chế nước, và cảm biến phát hiện té ngã hay rò rỉ. Chúng ta có lẽ cần ít hơn loại công nghệ chỉ để nói chuyện với chúng ta, như một chiếc tủ lạnh thông minh. Nhà ở cũng nên cho phép người lớn tuổi sống trong đó an toàn. Công nghệ tốt nên là vô hình.

    Vì sao đạt band này

    • FCYes, more technology, but I hope the right kind.A short, direct statement of position joined by a simple "but", plainer than 7.0 and 7.5's hedge-opened versions of the same idea.Một câu khẳng định lập trường ngắn gọn, trực tiếp nối bằng "but" đơn giản, giản dị hơn các phiên bản mở đầu bằng rào đón của cùng ý ở band 7.0 và 7.5.
    • LRmade them feel watchedPlain phrasing for the discomfort with the smart lock, compared with 7.5's more precise "made them feel monitored".Cách diễn đạt đơn giản cho sự khó chịu với khóa thông minh, so với cụm chính xác hơn "made them feel monitored" ở band 7.5.
    • GRAMy parents love their robot vacuum, but turned off the smart lock after a week because it made them feel watched.A single sentence with "but" and "because" — correct and clear, but simpler coordination than the dash-linked generalising sentence built on the same anecdote at 7.0 and 7.5.Một câu đơn với "but" và "because" — đúng và rõ ràng, nhưng phối hợp đơn giản hơn câu khái quát nối bằng gạch ngang xây trên cùng giai thoại ở band 7.0 và 7.5.
    Band 7.0

    The hedge "Honestly, yes" and the closing "To be fair" frame the prediction as personal judgement, and the dash-linked clause turns the anecdote into a general test.Cách rào đón "Honestly, yes" và "To be fair" ở cuối định hình dự đoán thành nhận định cá nhân, và mệnh đề nối bằng gạch ngang biến giai thoại thành một bài kiểm tra chung.

    Honestly, yes, more technology, though I hope it's the right kind. My parents love their robot vacuum but disabled the smart lock within a week, because one does a job while the other made them feel watched — that's roughly the test future homes should pass. I'd say we'll see more invisible technology: solar panels, batteries, software-run insulation, water systems that recycle themselves, sensors quietly watching for a fall or a leak. Probably less of the fridge that wants to chat. Homes will be designed around ageing safely in place, with monitoring that still respects privacy. To be fair, the real skill will be making all of this vanish into the walls.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Thành thật mà nói, vâng, sẽ có nhiều công nghệ hơn, dù tôi hy vọng là đúng loại. Bố mẹ tôi rất thích robot hút bụi của họ nhưng đã vô hiệu hóa khóa thông minh trong vòng một tuần, vì một cái làm việc còn cái kia khiến họ cảm thấy bị theo dõi — đó đại khái là bài kiểm tra mà những ngôi nhà tương lai nên vượt qua. Tôi cho là chúng ta sẽ thấy nhiều công nghệ vô hình hơn: tấm pin mặt trời, pin lưu trữ, cách nhiệt vận hành bằng phần mềm, hệ thống nước tự tái chế, cảm biến âm thầm theo dõi té ngã hay rò rỉ. Có lẽ sẽ ít hơn loại tủ lạnh muốn trò chuyện. Nhà ở sẽ được thiết kế xoay quanh việc già đi an toàn tại chỗ, với hệ thống giám sát vẫn tôn trọng sự riêng tư. Công bằng mà nói, kỹ năng thực sự sẽ là khiến tất cả những thứ này biến mất vào trong các bức tường.

    Vì sao đạt band này

    • FCHonestly, yes, more technology, though I hope it's the right kind.A hedge-and-concession opener that softens the claim into a considered opinion, more reflective than 6.5's flat statement of the same position.Một câu mở đầu rào đón kết hợp nhượng bộ làm mềm luận điểm thành một ý kiến đã cân nhắc, mang tính phản tư hơn câu khẳng định phẳng lặng của cùng lập trường ở band 6.5.
    • LRvanish into the wallsA reflective, developed phrase for invisible design, more natural than 6.5's plain "invisible" but less vivid than 7.5's "disappears rather than announces itself".Một cụm từ suy ngẫm, phát triển cho thiết kế vô hình, tự nhiên hơn từ "invisible" đơn giản ở band 6.5 nhưng kém sống động hơn "disappears rather than announces itself" ở band 7.5.
    • GRAMy parents love their robot vacuum but disabled the smart lock within a week, because one does a job while the other made them feel watched — that's roughly the test future homes should pass.A dash-linked sentence turning the anecdote directly into a general rule, more complex than 6.5's plainer coordinated sentence on the same story.Một câu nối bằng gạch ngang biến giai thoại trực tiếp thành một quy luật chung, phức tạp hơn câu ghép giản dị hơn cho cùng câu chuyện ở band 6.5.
    Band 7.5

    The contrast "the useful kind rather than the gimmicky kind" and the closing aphorism "a home that needs a manual has already failed" bracket the answer with evaluative judgement.Sự đối lập "the useful kind rather than the gimmicky kind" và câu châm ngôn kết thúc "a home that needs a manual has already failed" đóng khung câu trả lời bằng nhận định mang tính đánh giá.

    More technology, yes, though I'd hope for the useful kind rather than the gimmicky kind. My parents adore their robot vacuum yet disabled the smart lock inside a week, simply because one quietly does its job while the other made them feel monitored — that, roughly, is the test future homes should be judged by. I'd expect growth in technology that disappears rather than announces itself: solar roofs, batteries, software-tuned insulation, water systems that recycle themselves, sensors that notice a fall before anyone has to ask. Less, hopefully, of the fridge that strikes up conversation. Homes will increasingly be built for ageing in place, with monitoring careful enough to respect privacy. A home that needs a manual has already failed.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Sẽ có nhiều công nghệ hơn, đúng vậy, dù tôi hy vọng là loại hữu ích chứ không phải loại chỉ để làm màu. Bố mẹ tôi rất mê robot hút bụi của họ nhưng lại vô hiệu hóa khóa thông minh trong vòng một tuần, đơn giản vì một cái lặng lẽ làm việc còn cái kia khiến họ cảm thấy bị giám sát — đó, đại khái, là bài kiểm tra mà những ngôi nhà tương lai nên được đánh giá theo. Tôi kỳ vọng sự tăng trưởng của công nghệ biến mất thay vì phô trương sự tồn tại của nó: mái nhà năng lượng mặt trời, pin lưu trữ, cách nhiệt được điều chỉnh bằng phần mềm, hệ thống nước tự tái chế, cảm biến nhận ra một cú té ngã trước khi ai đó phải lên tiếng hỏi. Mong là sẽ ít hơn loại tủ lạnh thích bắt chuyện. Nhà ở sẽ ngày càng được xây dựng để già đi tại chỗ, với hệ thống giám sát đủ cẩn trọng để tôn trọng sự riêng tư. Một ngôi nhà cần đến sách hướng dẫn sử dụng thì đã thất bại rồi.

    Vì sao đạt band này

    • FCMore technology, yes, though I'd hope for the useful kind rather than the gimmicky kind.A confident concessive opener that draws its own distinction (useful versus gimmicky) rather than just answering, a sharper move than 7.0's softer hedge.Một câu mở đầu nhượng bộ tự tin tự đưa ra sự phân biệt riêng (hữu ích so với chỉ để làm màu) thay vì chỉ trả lời, một bước sắc bén hơn cách rào đón mềm hơn ở band 7.0.
    • LRtechnology that disappears rather than announces itselfA vivid, idiomatic personification of invisible design that upgrades 7.0's plainer "invisible technology" and 6.5's bare "we don't really notice".Một sự nhân cách hóa sống động, mang tính thành ngữ cho thiết kế vô hình nâng cấp cụm giản dị hơn "invisible technology" ở band 7.0 và cụm trần trụi "we don't really notice" ở band 6.5.
    • GRAA home that needs a manual has already failed.A short, punchy final clause acting as a stand-alone aphorism, a more flexible closing device than 7.0's longer explanatory sentence on the same point.Một mệnh đề kết thúc ngắn, mạnh mẽ đóng vai trò như một câu châm ngôn độc lập, một công cụ kết thúc linh hoạt hơn câu giải thích dài hơn cho cùng luận điểm ở band 7.0.
  5. 5. How might changes in society, such as smaller families or an ageing population, affect the design of homes?

    tháng 5–8/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    The plain sentence "I'm actually living this question right now" states the personal connection directly, without the metaphor the higher bands use instead.Câu đơn giản "I'm actually living this question right now" nêu thẳng mối liên hệ cá nhân, không có ẩn dụ mà các band cao hơn dùng thay thế.

    I'm actually living this question right now. I'm designing a house for my parents with no stairs, wide doors, and a wheelchair-friendly bathroom, plus just one spare room instead of a whole floor for a big family. It's built for two older people, not three generations. Smaller families need smaller homes, with rooms that can change use. More people living alone means buildings need shared spaces so people aren't lonely. An older population needs no stairs, lifts, and good lighting. Old family houses full of stairs will become a real problem.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi thực ra đang sống trong câu hỏi này ngay lúc này. Tôi đang thiết kế một ngôi nhà cho bố mẹ mình không có cầu thang, cửa rộng, và một phòng tắm thân thiện với xe lăn, cộng thêm chỉ một phòng dự phòng thay vì cả một tầng dành cho gia đình đông người. Nó được xây cho hai người lớn tuổi, không phải ba thế hệ. Những gia đình nhỏ hơn cần nhà nhỏ hơn, với những căn phòng có thể thay đổi công năng. Nhiều người sống một mình hơn có nghĩa là các tòa nhà cần không gian chung để người ta không cô đơn. Một dân số già cần không có cầu thang, có thang máy, và ánh sáng tốt. Những ngôi nhà gia đình cũ đầy cầu thang sẽ trở thành một vấn đề thực sự.

    Vì sao đạt band này

    • FCI'm actually living this question right now.A plain, direct way of introducing the personal example, simpler than 7.0's hedge and 7.5's more literary framing of the same idea.Một cách giới thiệu ví dụ cá nhân đơn giản, trực tiếp, đơn giản hơn rào đón ở band 7.0 và khung mang tính văn chương hơn của cùng ý ở band 7.5.
    • LRno stairs, wide doors, and a wheelchair-friendly bathroomA plain, functional list of features, compared with 7.5's more developed "skips stairs entirely, widens every doorway, and gives them a bathroom a wheelchair could move through freely".Một danh sách tính năng đơn giản, chức năng, so với cụm phát triển hơn "skips stairs entirely, widens every doorway, and gives them a bathroom a wheelchair could move through freely" ở band 7.5.
    • GRAIt's built for two older people, not three generations.A short, simple comparative sentence — correct and clear, but far less layered than the long dash-linked sentence built on the same contrast at 7.0 and 7.5.Một câu so sánh ngắn, đơn giản — đúng và rõ ràng, nhưng ít lớp lang hơn nhiều so với câu dài nối bằng gạch ngang xây trên cùng sự đối lập ở band 7.0 và 7.5.
    Band 7.0

    The hedge "Honestly, I'm working out the answer in real time" frames the design brief as live personal experience, and the dash-linked clause turns it into a general rule.Cách rào đón "Honestly, I'm working out the answer in real time" định hình bản thiết kế thành trải nghiệm cá nhân sống thực, và mệnh đề nối bằng gạch ngang biến nó thành một quy luật chung.

    Honestly, I'm working out the answer in real time. The house I'm drawing for my parents has no stairs, wide doorways, and a bathroom a wheelchair can actually get into, with one spare room for a visiting grandchild rather than a whole floor — it's designed for two ageing people, not the three generations old houses assumed. I'd say smaller families mean smaller, more flexible homes, and more people living alone pushes buildings toward shared spaces so nobody's cut off. An ageing population, to be fair, means single floors, lifts, better lighting, and homes that can adapt. The old family house, full of stairs, is going to become a problem for many families at once.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Thành thật mà nói, tôi đang tìm ra câu trả lời ngay trong lúc này. Ngôi nhà tôi đang thiết kế cho bố mẹ không có cầu thang, cửa rộng, và một phòng tắm mà xe lăn thực sự có thể vào được, với một phòng dự phòng cho cháu đến chơi thay vì cả một tầng — nó được thiết kế cho hai người đang già đi, không phải ba thế hệ như những ngôi nhà cũ từng giả định. Tôi cho là những gia đình nhỏ hơn có nghĩa là nhà nhỏ hơn, linh hoạt hơn, và nhiều người sống một mình hơn thúc đẩy các tòa nhà hướng tới không gian chung để không ai bị bỏ rơi. Công bằng mà nói, một dân số già có nghĩa là các tầng đơn, thang máy, ánh sáng tốt hơn, và những ngôi nhà có thể thích ứng. Ngôi nhà gia đình cũ, đầy cầu thang, sẽ trở thành vấn đề cho nhiều gia đình cùng một lúc.

    Vì sao đạt band này

    • FCHonestly, I'm working out the answer in real time.A hedge that frames the personal project as an unfolding, considered process, more reflective than 6.5's flat statement of the same fact.Một cách rào đón định hình dự án cá nhân như một quá trình đang diễn ra, được cân nhắc, mang tính phản tư hơn câu khẳng định phẳng lặng của cùng sự thật ở band 6.5.
    • LRthe three generations old houses assumedA reflective phrase pointing to an unspoken assumption in older design, more developed than 6.5's plain comparison but less vivid than 7.5's closing image of a house "built for a household that no longer exists".Một cụm từ suy ngẫm chỉ ra một giả định không nói ra trong thiết kế cũ, phát triển hơn sự so sánh đơn giản ở band 6.5 nhưng kém sống động hơn hình ảnh kết thúc "built for a household that no longer exists" ở band 7.5.
    • GRAThe house I'm drawing for my parents has no stairs, wide doorways, and a bathroom a wheelchair can actually get into, with one spare room for a visiting grandchild rather than a whole floor — it's designed for two ageing people, not the three generations old houses assumed.A long dash-linked sentence turning a list of features into a general design principle, more complex than 6.5's short, separate sentences on the same project.Một câu dài nối bằng gạch ngang biến danh sách tính năng thành một nguyên tắc thiết kế chung, phức tạp hơn các câu ngắn, tách biệt cho cùng dự án ở band 6.5.
    Band 7.5

    The dash-bracketed appositive "oversized, stair-heavy" turns the closing sentence into a compact, evaluative verdict on the old family house.Bổ ngữ đồng vị đặt trong dấu gạch ngang "oversized, stair-heavy" biến câu kết thúc thành một phán quyết cô đọng, mang tính đánh giá về ngôi nhà gia đình cũ.

    I'm effectively designing the answer as we speak. The house I'm drawing for my parents skips stairs entirely, widens every doorway, and gives them a bathroom a wheelchair could move through freely, with one spare room for a visiting grandchild rather than a floor built for three generations — it's a home for two ageing people, not the extended household the old layouts assumed. Smaller families point toward smaller, adaptable homes, and more people living alone is nudging buildings toward shared spaces so solitude doesn't tip into isolation. An ageing population calls for single-storey living, lifts, better lighting, and houses built to adapt rather than be rebuilt. The old family house — oversized, stair-heavy — is quietly becoming a crisis for millions of families at once.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Có thể nói, ngay lúc chúng ta đang nói chuyện, tôi đang thiết kế câu trả lời này. Ngôi nhà tôi đang thiết kế cho bố mẹ bỏ hẳn cầu thang, mở rộng mọi ô cửa, và cho họ một phòng tắm mà xe lăn có thể di chuyển tự do qua lại, với một phòng dự phòng cho cháu đến chơi thay vì một tầng xây cho ba thế hệ — đó là một mái nhà cho hai người đang già đi, không phải đại gia đình mà các bố cục cũ từng giả định. Những gia đình nhỏ hơn hướng tới những ngôi nhà nhỏ hơn, dễ thích ứng hơn, và nhiều người sống một mình hơn đang đẩy các tòa nhà hướng tới không gian chung để sự cô đơn không biến thành sự cô lập. Một dân số già đòi hỏi cuộc sống một tầng, thang máy, ánh sáng tốt hơn, và những ngôi nhà được xây để thích ứng thay vì phải xây lại. Ngôi nhà gia đình cũ — quá khổ, nhiều cầu thang — đang âm thầm trở thành một cuộc khủng hoảng cho hàng triệu gia đình cùng một lúc.

    Vì sao đạt band này

    • FCI'm effectively designing the answer as we speak.A confident, faintly witty framing of the personal project as a live demonstration, sharper than 7.0's more literal hedge on the same idea.Một cách định hình tự tin, hơi dí dỏm coi dự án cá nhân như một buổi trình diễn trực tiếp, sắc bén hơn cách rào đón nghĩa đen hơn của cùng ý ở band 7.0.
    • LRsolitude doesn't tip into isolationA precise, idiomatic distinction that upgrades 6.5's plain "so people aren't lonely" and 7.0's slightly fuller but plainer "so nobody's cut off".Một sự phân biệt chính xác, mang tính thành ngữ nâng cấp cụm đơn giản "so people aren't lonely" ở band 6.5 và cụm đầy đủ hơn một chút nhưng vẫn giản dị "so nobody's cut off" ở band 7.0.
    • GRAThe old family house — oversized, stair-heavy — is quietly becoming a crisis for millions of families at once.A dash-bracketed appositive inserted mid-sentence before the main verb, a more flexible, layered structure than 7.0's simpler comma-listed closing sentence.Một bổ ngữ đồng vị đặt trong dấu gạch ngang chèn giữa câu trước động từ chính, một cấu trúc linh hoạt, nhiều lớp hơn câu kết liệt kê bằng dấu phẩy đơn giản hơn ở band 7.0.
  6. 6. How does climate influence the design of homes in different countries?

    tháng 5–8/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    The plain opening claim "You can see the weather in a country's houses" states the whole idea directly, without the idiom the higher bands build the same claim around.Luận điểm mở đầu đơn giản "You can see the weather in a country's houses" nêu thẳng toàn bộ ý, không có thành ngữ mà các band cao hơn xây quanh cùng luận điểm.

    You can see the weather in a country's houses. In central Vietnam, where typhoons happen, old houses are low with heavy roofs tied down against the wind. The new concrete houses get very hot by midday because they weren't designed for the sun. In the Mekong Delta, houses are on stilts because floods come every year, so water passes underneath. In the mountains, walls are thicker and windows smaller for the cold. In snowy places, roofs are steep so snow doesn't stay. Desert houses use shade and thick mud walls. Electricity bills are now teaching us air conditioning isn't a real substitute.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Bạn có thể nhìn thấy thời tiết qua những ngôi nhà của một đất nước. Ở miền Trung Việt Nam, nơi có bão, nhà cũ thì thấp với mái nặng được buộc chặt để chống gió. Những ngôi nhà bê tông mới thì nóng ran vào giữa trưa vì chúng không được thiết kế cho nắng. Ở Đồng bằng sông Cửu Long, nhà được dựng trên cọc vì lũ về mỗi năm, để nước có thể chảy qua bên dưới. Ở vùng núi, tường dày hơn và cửa sổ nhỏ hơn để chống lạnh. Ở những nơi có tuyết, mái nhà dốc để tuyết không đọng lại. Nhà ở sa mạc dùng bóng râm và tường bùn dày. Hóa đơn tiền điện giờ đây đang dạy chúng ta rằng điều hòa không thực sự thay thế được những thứ đó.

    Vì sao đạt band này

    • FCYou can see the weather in a country's houses.A short, plain claim stated as simple fact, without the reflective hedge 7.0 adds or the more idiomatic phrasing used at 7.5.Một luận điểm ngắn, đơn giản được nêu như một sự thật thuần túy, không có cách rào đón phản tư mà band 7.0 thêm vào hay cách diễn đạt mang tính thành ngữ hơn được dùng ở band 7.5.
    • LRget very hot by middayPlain, functional phrasing, compared with 7.5's more vivid "turn into ovens by noon" for the same idea.Cách diễn đạt đơn giản, chức năng, so với cụm sống động hơn "turn into ovens by noon" cho cùng ý ở band 7.5.
    • GRAIn central Vietnam, where typhoons happen, old houses are low with heavy roofs tied down against the wind.A single sentence with one relative clause — correct and clear, but simpler than the "whereas... since" layered sentence built on the same contrast at 7.0.Một câu đơn với một mệnh đề quan hệ — đúng và rõ ràng, nhưng đơn giản hơn câu nhiều lớp "whereas... since" xây trên cùng sự đối lập ở band 7.0.
    Band 7.0

    The hedge "Honestly, you can more or less read" opens the answer as personal observation, and the semicolon lets two regional contrasts sit side by side in one sentence.Cách rào đón "Honestly, you can more or less read" mở đầu câu trả lời như một quan sát cá nhân, và dấu chấm phẩy cho phép hai sự đối lập vùng miền nằm cạnh nhau trong một câu.

    Honestly, you can more or less read the local weather in the shape of the houses. Along the typhoon-hit coast of central Vietnam, older homes sit low with heavy tiled roofs lashed against the wind, whereas the concrete boxes that replaced them turn into ovens by midday, since nobody designed them for the sun. In the Mekong Delta, houses stand on stilts because floods arrive like clockwork, so the design lets water pass beneath. Head north and walls thicken while windows shrink against the cold; go somewhere snowy and roofs steepen so nothing settles. Desert homes, I'd say, rely on shade and thick mud walls. The mistake of the last fifty years was assuming air conditioning made all this optional.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Thành thật mà nói, bạn ít nhiều có thể đọc được thời tiết địa phương qua hình dạng những ngôi nhà. Dọc theo bờ biển hay có bão ở miền Trung Việt Nam, nhà cũ thì thấp với mái ngói nặng được buộc chặt chống gió, trong khi những khối bê tông thay thế chúng biến thành lò nướng vào giữa trưa, vì không ai thiết kế chúng cho ánh nắng. Ở Đồng bằng sông Cửu Long, nhà đứng trên cọc vì lũ về đúng hẹn như đồng hồ, nên thiết kế cho phép nước chảy qua bên dưới. Đi lên phía Bắc thì tường dày lên còn cửa sổ nhỏ lại để chống lạnh; đến nơi có tuyết thì mái nhà dốc hơn để không có gì đọng lại. Nhà ở sa mạc, tôi cho là, dựa vào bóng râm và tường bùn dày. Sai lầm của năm mươi năm qua là cho rằng điều hòa khiến tất cả những điều này trở nên không cần thiết.

    Vì sao đạt band này

    • FCHonestly, you can more or less read the local weather in the shape of the houses.A hedge-softened claim that frames the observation as personal reading rather than flat fact, more reflective than 6.5's bare statement of the same idea.Một luận điểm được làm mềm bằng rào đón định hình quan sát như một cách đọc cá nhân thay vì sự thật trần trụi, mang tính phản tư hơn câu khẳng định trần trụi của cùng ý ở band 6.5.
    • LRturn into ovens by middayA vivid image for extreme heat, more developed than 6.5's plain "get very hot by midday", though slightly less compact than 7.5's "turn into ovens by noon".Một hình ảnh sống động cho cái nóng cực đoan, phát triển hơn cụm đơn giản "get very hot by midday" ở band 6.5, dù hơi kém cô đọng hơn "turn into ovens by noon" ở band 7.5.
    • GRAHead north and walls thicken while windows shrink against the cold; go somewhere snowy and roofs steepen so nothing settles.A semicolon lets two parallel imperative-led clauses sit side by side, a more flexible structure than 6.5's separate short sentences for the same two regions.Một dấu chấm phẩy cho phép hai mệnh đề dẫn bằng lệnh song song nằm cạnh nhau, một cấu trúc linh hoạt hơn các câu ngắn tách biệt cho cùng hai vùng ở band 6.5.
    Band 7.5

    The verb choice "crouch low" and the closing dash-linked aside "rather bluntly" give the description of each climate a vivid, almost personified evaluative edge.Lựa chọn động từ "crouch low" cùng cụm xen kết thúc nối bằng gạch ngang "rather bluntly" mang lại cho mô tả mỗi vùng khí hậu một sắc thái đánh giá sống động, gần như nhân cách hóa.

    You can more or less read the local weather straight off the shape of the houses. Along the typhoon-battered coast of central Vietnam, older homes crouch low under heavy tiled roofs lashed against the wind, while the concrete boxes that replaced them turn into ovens by noon, never designed with the sun in mind at all. In the Mekong Delta, houses stand on stilts because the flood arrives as reliably as the calendar, so the design lets water slide underneath instead of fighting it. Head north and walls thicken while windows shrink against the cold; go somewhere properly snowy and roofs steepen so nothing settles for long. Desert homes are organised entirely around shade and thick mud walls. Electricity bills, rather bluntly, are now teaching us that air conditioning never made any of this optional.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Bạn gần như có thể đọc thẳng thời tiết địa phương từ hình dạng những ngôi nhà. Dọc theo bờ biển hứng chịu bão táp ở miền Trung Việt Nam, nhà cũ nép mình thấp dưới mái ngói nặng được buộc chặt chống gió, trong khi những khối bê tông thay thế chúng biến thành lò nướng vào buổi trưa, chưa từng được thiết kế với ánh nắng trong đầu chút nào. Ở Đồng bằng sông Cửu Long, nhà đứng trên cọc vì lũ về đều đặn như lịch, nên thiết kế cho phép nước lướt qua bên dưới thay vì chống chọi với nó. Đi lên phía Bắc thì tường dày lên còn cửa sổ nhỏ lại để chống lạnh; đến nơi có tuyết thực sự thì mái nhà dốc hơn để không có gì đọng lại lâu. Nhà ở sa mạc được tổ chức hoàn toàn xoay quanh bóng râm và tường bùn dày. Hóa đơn tiền điện, nói thẳng ra, giờ đây đang dạy chúng ta rằng điều hòa chưa bao giờ khiến tất cả những điều này trở nên không cần thiết.

    Vì sao đạt band này

    • FCYou can more or less read the local weather straight off the shape of the houses.A confident, idiomatic opening claim ("read... straight off") that goes beyond 6.5's plain statement and 7.0's hedge-softened version of the same idea.Một luận điểm mở đầu tự tin, mang tính thành ngữ ("read... straight off") vượt qua câu khẳng định đơn giản ở band 6.5 và phiên bản được làm mềm bằng rào đón của cùng ý ở band 7.0.
    • LRcrouch low under heavy tiled roofs lashed against the windA vivid, almost personified verb choice ("crouch") that upgrades 6.5's plain "are low" and 7.0's near-identical "sit low".Một lựa chọn động từ sống động, gần như nhân cách hóa ("crouch") nâng cấp cụm đơn giản "are low" ở band 6.5 và cụm gần như giống hệt "sit low" ở band 7.0.
    • GRAElectricity bills, rather bluntly, are now teaching us that air conditioning never made any of this optional.A closing sentence with an inserted adverbial aside ("rather bluntly"), a more flexible structure than 7.0's plainer closing sentence on the same point.Một câu kết thúc với cụm xen trạng ngữ chèn vào ("rather bluntly"), một cấu trúc linh hoạt hơn câu kết giản dị hơn cho cùng luận điểm ở band 7.0.
  7. 7. What are the advantages and disadvantages of owning a home?

    tháng 5–8/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    The plain topic sentence "The advantages are safety and a kind of freedom" states the point directly, without the hedge 7.0 adds or the idiom "boil down to" used at 7.5.Câu chủ đề đơn giản "The advantages are safety and a kind of freedom" nêu thẳng luận điểm, không có rào đón mà band 7.0 thêm vào hay thành ngữ "boil down to" được dùng ở band 7.5.

    The advantages are safety and a kind of freedom. My parents' house, fully paid off, is like a safety net — nobody can raise the rent or make them leave, and it will one day go to me and my sister. Owners can change their home however they want, and value usually goes up over time. The disadvantages are also clear — their roof leaks, and only they can pay to fix it. Owning ties you to one place, even if your job moves, and it uses up savings. For a settled family, owning is usually a good choice, but for someone young who moves around, renting has made more sense.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Lợi ích là sự an toàn và một kiểu tự do. Ngôi nhà đã trả hết nợ của bố mẹ tôi giống như một tấm lưới an toàn — không ai có thể tăng tiền thuê hay bắt họ dọn đi, và một ngày nào đó nó sẽ để lại cho tôi và chị gái. Chủ nhà có thể thay đổi ngôi nhà theo bất cứ ý muốn nào, và giá trị thường tăng theo thời gian. Bất lợi cũng rõ ràng không kém — mái nhà của họ bị dột, và chỉ có họ mới phải bỏ tiền sửa. Sở hữu nhà gắn bạn với một nơi, ngay cả khi công việc của bạn chuyển đi, và nó ngốn hết tiền tiết kiệm. Đối với một gia đình đã ổn định, sở hữu thường là lựa chọn tốt, nhưng đối với người trẻ hay di chuyển, thuê nhà lại hợp lý hơn.

    Vì sao đạt band này

    • FCThe advantages are safety and a kind of freedom.A plain, direct topic sentence stating the answer's two-part structure immediately, without the hedge 7.0 adds or the idiom "boil down to" used at 7.5.Một câu chủ đề đơn giản, trực tiếp nêu ngay cấu trúc hai phần của câu trả lời, không có rào đón mà band 7.0 thêm vào hay thành ngữ "boil down to" được dùng ở band 7.5.
    • LRa safety netA simple, familiar metaphor reused across all three bands, showing that the image itself doesn't need to change — only the sentence built around it does.Một ẩn dụ đơn giản, quen thuộc được tái sử dụng ở cả ba band, cho thấy bản thân hình ảnh không cần thay đổi — chỉ có câu văn xây quanh nó là thay đổi.
    • GRAMy parents' house, fully paid off, is like a safety net — nobody can raise the rent or make them leave, and it will one day go to me and my sister.A dash-linked list — correct and clear, but a simpler version of the same sentence pattern developed further at 7.0 and 7.5.Một danh sách nối bằng gạch ngang — đúng và rõ ràng, nhưng là một phiên bản đơn giản hơn của cùng khuôn mẫu câu được phát triển hơn nữa ở band 7.0 và 7.5.
    Band 7.0

    The hedge "come down to" opens the answer as personal judgement, and the closing "honestly" reasserts that tone right before the final verdict.Cách rào đón "come down to" mở đầu câu trả lời như một nhận định cá nhân, và "honestly" ở cuối tái khẳng định giọng điệu đó ngay trước phán quyết cuối cùng.

    Honestly, the advantages come down to security and a kind of freedom. My parents' place, paid off years ago, works as the family's safety net — nobody can raise the rent on them, and it will eventually pass to me and my sister. Owners can change whatever they like, and property tends to hold or grow in value. The disadvantages, though, are just as visible, starting with their roof, which leaks and is theirs alone to fix. Owning ties people to one location even when a job wants to move them, and it swallows savings that could have gone elsewhere. For someone settled with a family, I'd say it's usually the right call; for someone young and mobile, renting has honestly made more sense.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Thành thật mà nói, lợi ích quy về sự an toàn và một kiểu tự do. Căn nhà của bố mẹ tôi, đã trả hết nợ từ nhiều năm trước, hoạt động như tấm lưới an toàn của gia đình — không ai có thể tăng tiền thuê của họ, và cuối cùng nó sẽ để lại cho tôi và chị gái. Chủ nhà có thể thay đổi bất cứ điều gì họ thích, và bất động sản thường giữ giá hoặc tăng giá trị. Tuy nhiên, bất lợi cũng rõ ràng không kém, bắt đầu từ mái nhà của họ, vừa bị dột vừa chỉ có họ mới phải sửa. Sở hữu nhà gắn người ta với một địa điểm ngay cả khi công việc muốn họ chuyển đi, và nó ngốn hết khoản tiết kiệm lẽ ra có thể dùng vào việc khác. Đối với người đã ổn định với gia đình, tôi cho là đó thường là lựa chọn đúng; còn với người trẻ hay di chuyển, thành thật mà nói, thuê nhà hợp lý hơn.

    Vì sao đạt band này

    • FCHonestly, the advantages come down to security and a kind of freedom.A hedge-opened idiom ("come down to") that frames the summary as a considered judgement, more reflective than 6.5's flat topic sentence.Một thành ngữ mở đầu bằng rào đón ("come down to") định hình phần tóm tắt như một nhận định chín chắn, mang tính phản tư hơn câu chủ đề phẳng lặng ở band 6.5.
    • LRswallows savings that could have gone elsewhereA natural, developed collocation for the financial cost of ownership, more vivid than 6.5's plain "uses up savings".Một cách kết hợp từ tự nhiên, phát triển cho chi phí tài chính của việc sở hữu, sống động hơn cụm đơn giản "uses up savings" ở band 6.5.
    • GRAOwning ties people to one location even when a job wants to move them, and it swallows savings that could have gone elsewhere.A two-clause sentence joined by "and", more layered than 6.5's separate short sentences for the same two disadvantages.Một câu hai mệnh đề nối bằng "and", nhiều lớp hơn các câu ngắn tách biệt cho cùng hai bất lợi ở band 6.5.
    Band 7.5

    The idiom "boil down to" and the closing aside "frankly, the more sensible option" frame the whole comparison with a dry, evaluative edge.Thành ngữ "boil down to" và cụm xen kết thúc "frankly, the more sensible option" định hình toàn bộ sự so sánh bằng một sắc thái khô khan, mang tính đánh giá.

    The advantages boil down to security and a particular kind of freedom. My parents' house, paid off years ago, functions as the family's safety net — nobody can raise the rent on them or turf them out, and it will eventually pass to my sister and me. Owners get to reshape the place however they like, and property, more often than not, holds or grows in value. The disadvantages are equally visible, starting with their roof, which leaks and is theirs alone to fix, on their own time and expense. Ownership ties people to one spot even when a job wants to pull them elsewhere, and it swallows savings that might have gone into something else entirely. For someone settled, it's usually the right call; for someone young and mobile, as I was for a decade, renting was, frankly, the more sensible option.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Lợi ích quy về sự an toàn và một kiểu tự do đặc biệt. Ngôi nhà của bố mẹ tôi, đã trả hết nợ từ nhiều năm trước, hoạt động như tấm lưới an toàn của gia đình — không ai có thể tăng tiền thuê hay đuổi họ đi, và cuối cùng nó sẽ để lại cho chị gái và tôi. Chủ nhà được tự do cải tạo nơi đó theo ý muốn, và bất động sản, thường thì, giữ giá hoặc tăng giá trị. Bất lợi cũng rõ ràng không kém, bắt đầu từ mái nhà của họ, vừa dột vừa chỉ có họ mới phải sửa, bằng thời gian và tiền bạc của chính họ. Quyền sở hữu gắn người ta với một chỗ ngay cả khi công việc muốn kéo họ đi nơi khác, và nó ngốn hết khoản tiết kiệm lẽ ra có thể dùng vào việc hoàn toàn khác. Đối với người đã ổn định, đó thường là lựa chọn đúng; còn với người trẻ hay di chuyển, như tôi từng trong suốt một thập kỷ, thẳng thắn mà nói, thuê nhà là lựa chọn hợp lý hơn.

    Vì sao đạt band này

    • FCThe advantages boil down to security and a particular kind of freedom.A confident idiomatic opener ("boil down to") stated without a hedge, sharper than 7.0's version of the identical idiom softened by "Honestly".Một câu mở đầu mang tính thành ngữ tự tin ("boil down to") được nêu không rào đón, sắc bén hơn phiên bản của cùng thành ngữ được làm mềm bằng "Honestly" ở band 7.0.
    • LRrenting was, frankly, the more sensible optionA vivid, evaluative closing phrase that upgrades 7.0's flatter "renting has honestly made more sense" with a dry final twist.Một cụm từ kết thúc sống động, mang tính đánh giá nâng cấp cụm phẳng lặng hơn "renting has honestly made more sense" ở band 7.0 bằng một cú xoay khô khan ở cuối.
    • GRAOwnership ties people to one spot even when a job wants to pull them elsewhere, and it swallows savings that might have gone into something else entirely.A more elaborated version of the same two-clause sentence used at 7.0, with fuller phrasing in each clause, giving it a more developed, layered rhythm.Một phiên bản chi tiết hơn của cùng câu hai mệnh đề được dùng ở band 7.0, với cách diễn đạt đầy đủ hơn ở mỗi mệnh đề, mang lại nhịp điệu phát triển, nhiều lớp hơn.
  8. 8. What are the disadvantages of living in an apartment compared with living in a house?

    tháng 5–8/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    The plain phrase "small but constant" sums up the disadvantages directly, compared with the more developed contrast the higher bands draw between one disaster and many small ones.Cụm từ đơn giản "small but constant" tổng kết trực tiếp các bất lợi, so với sự đối lập phát triển hơn mà các band cao hơn vẽ ra giữa một thảm họa lớn và nhiều rắc rối nhỏ.

    I lived in an apartment tower for three years, and the problems were small but constant. I rode a lift full of strangers instead of a street full of neighbours, the landlord said we couldn't use the roof, and I couldn't leave my door open on a warm evening. There was nowhere to grow a plant in real soil either. Apartments depend on the management company for everything, and a bad one is hard to escape. Noise travels through the walls. Children have nowhere to play except a corridor. Fees usually rise. A house gives you ground, your own door, and more control — I wanted the ground.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi từng sống trong một tòa chung cư cao tầng ba năm, và những vấn đề tuy nhỏ nhưng liên tục. Tôi đi thang máy chật kín người lạ thay vì đi trên một con phố đầy hàng xóm quen, chủ nhà nói chúng tôi không được dùng sân thượng, và tôi không thể để cửa mở vào một buổi tối ấm áp. Cũng chẳng có chỗ nào để trồng một cây trong đất thật. Chung cư phụ thuộc vào công ty quản lý cho mọi thứ, và một công ty tệ thì khó mà thoát khỏi. Tiếng ồn truyền qua tường. Trẻ em không có chỗ nào để chơi ngoài hành lang. Phí quản lý thường chỉ tăng. Một ngôi nhà cho bạn mặt đất, cánh cửa của riêng bạn, và nhiều quyền kiểm soát hơn — tôi muốn mặt đất đó.

    Vì sao đạt band này

    • FCI lived in an apartment tower for three years, and the problems were small but constant.A plain, direct topic sentence that states the answer's shape immediately, simpler than 7.0's hedge-opened version and 7.5's more reflective framing.Một câu chủ đề đơn giản, trực tiếp nêu ngay hình dạng của câu trả lời, đơn giản hơn phiên bản mở đầu bằng rào đón ở band 7.0 và khung phản tư hơn ở band 7.5.
    • LRsmall but constantA plain adjective pair summing up the disadvantages, compared with 7.5's more developed "small, accumulating ones rather than any single disaster".Một cặp tính từ đơn giản tổng kết các bất lợi, so với cụm phát triển hơn "small, accumulating ones rather than any single disaster" ở band 7.5.
    • GRAI rode a lift full of strangers instead of a street full of neighbours, the landlord said we couldn't use the roof, and I couldn't leave my door open on a warm evening.A triple-clause sentence joined with commas and "and" — correct and clear, but a simpler pattern than the semicolon-chained fragment list used at 7.5 for the same details.Một câu ba mệnh đề nối bằng dấu phẩy và "and" — đúng và rõ ràng, nhưng là một khuôn mẫu đơn giản hơn danh sách cụm từ nối bằng dấu chấm phẩy được dùng cho cùng chi tiết ở band 7.5.
    Band 7.0

    The hedge "Honestly" opens and closes the answer, framing the whole list of disadvantages as lived, personal reflection rather than a generic complaint.Cách rào đón "Honestly" mở đầu và kết thúc câu trả lời, định hình toàn bộ danh sách bất lợi thành một suy ngẫm cá nhân sống thực thay vì một lời than phiền chung chung.

    Honestly, I lived in a tower for three years, and the disadvantages turned out to be the small, everyday ones. A lift full of strangers instead of a street full of neighbours, a landlord's rule putting the roof off limits, no door I could leave open on a warm evening, and nowhere for a plant to actually grow. Apartments depend on the management company for everything, from water to the lifts, and a bad one becomes a permanent condition of your life. Noise travels easily through the walls, there's no outdoor space that's genuinely yours, and children end up with a corridor to run in. Fees only move in one direction. A house gives you ground, a door, and real control — and honestly, I wanted the ground.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Thành thật mà nói, tôi từng sống trong một tòa nhà cao tầng ba năm, và những bất lợi hóa ra là những thứ nhỏ nhặt, thường ngày. Một thang máy chật kín người lạ thay vì một con phố đầy hàng xóm, một quy định của chủ nhà khiến sân thượng thành nơi cấm, không có cánh cửa nào tôi có thể để mở vào một buổi tối ấm áp, và chẳng có chỗ nào để một cái cây thực sự lớn lên. Chung cư phụ thuộc vào công ty quản lý cho mọi thứ, từ nước đến thang máy, và một công ty tệ trở thành điều kiện thường trực trong cuộc sống của bạn. Tiếng ồn dễ dàng truyền qua tường, không có không gian ngoài trời nào thực sự là của bạn, và trẻ em cuối cùng chỉ còn hành lang để chạy nhảy. Phí quản lý chỉ đi theo một hướng. Một ngôi nhà cho bạn mặt đất, một cánh cửa, và quyền kiểm soát thực sự — và thành thật mà nói, tôi muốn mặt đất đó.

    Vì sao đạt band này

    • FCHonestly, I lived in a tower for three years, and the disadvantages turned out to be the small, everyday ones.A hedge-opened topic sentence that reflects on the pattern behind the disadvantages, more considered than 6.5's flatter version of the same claim.Một câu chủ đề mở đầu bằng rào đón suy ngẫm về khuôn mẫu đằng sau các bất lợi, chín chắn hơn phiên bản phẳng lặng hơn của cùng luận điểm ở band 6.5.
    • LRbecomes a permanent condition of your lifeA natural, developed phrase for chronic dependence on management, more vivid than 6.5's plain "hard to escape".Một cụm từ tự nhiên, phát triển cho sự phụ thuộc kinh niên vào quản lý, sống động hơn cụm đơn giản "hard to escape" ở band 6.5.
    • GRAA lift full of strangers instead of a street full of neighbours, a landlord's rule putting the roof off limits, no door I could leave open on a warm evening, and nowhere for a plant to actually grow.A verb-less fragment list stacking four parallel details in one sentence, a moderately complex structure distinct from 6.5's fully verbed listing sentence.Một danh sách cụm từ không động từ xếp chồng bốn chi tiết song song trong một câu, một cấu trúc phức tạp vừa phải khác với câu liệt kê đầy đủ động từ ở band 6.5.
    Band 7.5

    The evaluative opener "small, accumulating ones rather than any single disaster" frames the whole list as a pattern, not just a set of complaints, and the semicolon-chained fragments carry that pattern through the sentence.Câu mở đầu mang tính đánh giá "small, accumulating ones rather than any single disaster" định hình toàn bộ danh sách như một khuôn mẫu, không chỉ là một loạt lời than phiền, và các cụm từ nối bằng dấu chấm phẩy mang khuôn mẫu đó xuyên suốt câu.

    I spent three years living in a tower, and the disadvantages turned out to be the small, accumulating ones rather than any single disaster. A lift crowded with strangers instead of a street full of familiar faces; a landlord's rule keeping the roof off limits; no door I could leave open on a warm evening; nowhere for a plant to put down real roots. Apartments leave you dependent on a management company for everything, and a poor one becomes a near-permanent condition of daily life. Noise seeps through walls as a matter of course, there's no outdoor space that's genuinely your own, and children are left with a corridor as the closest thing to somewhere to run. A house buys you ground, a door of your own, and real control — and in the end, it was the ground I wanted.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi dành ba năm sống trong một tòa nhà cao tầng, và những bất lợi hóa ra là những thứ nhỏ nhặt, tích tụ dần chứ không phải một thảm họa đơn lẻ nào. Một thang máy chật kín người lạ thay vì một con phố đầy gương mặt quen thuộc; một quy định của chủ nhà khiến sân thượng thành nơi cấm; không có cánh cửa nào tôi có thể để mở vào một buổi tối ấm áp; chẳng có chỗ nào để một cái cây thực sự bén rễ. Chung cư khiến bạn phụ thuộc vào một công ty quản lý cho mọi thứ, và một công ty kém trở thành điều kiện gần như thường trực trong cuộc sống hằng ngày. Tiếng ồn thấm qua tường như một lẽ tất nhiên, không có không gian ngoài trời nào thực sự là của bạn, và trẻ em chỉ còn lại hành lang như thứ gần giống nhất với một nơi để chạy nhảy. Một ngôi nhà mua cho bạn mặt đất, một cánh cửa của riêng bạn, và quyền kiểm soát thực sự — và rốt cuộc, chính mặt đất đó là thứ tôi muốn.

    Vì sao đạt band này

    • FCthe disadvantages turned out to be the small, accumulating ones rather than any single disasterAn evaluative framing that names the pattern behind the list before giving it, a more analytical move than 7.0's plainer "the small, everyday ones".Một cách định hình mang tính đánh giá gọi tên khuôn mẫu đằng sau danh sách trước khi đưa ra nó, một bước mang tính phân tích hơn cụm giản dị hơn "the small, everyday ones" ở band 7.0.
    • LRa corridor as the closest thing to somewhere to runA vivid, understated image for the lack of outdoor space, more precise than 7.0's plainer "a corridor to run in" and 6.5's bare "nowhere to play except a corridor".Một hình ảnh sống động, kín đáo cho sự thiếu vắng không gian ngoài trời, chính xác hơn cụm giản dị hơn "a corridor to run in" ở band 7.0 và cụm trần trụi "nowhere to play except a corridor" ở band 6.5.
    • GRAA lift crowded with strangers instead of a street full of familiar faces; a landlord's rule keeping the roof off limits; no door I could leave open on a warm evening; nowhere for a plant to put down real roots.A semicolon-chained fragment list stacking four parallel details, a more flexible and compact structure than 7.0's comma-and-"and"-joined version of the same list.Một danh sách cụm từ nối bằng dấu chấm phẩy xếp chồng bốn chi tiết song song, một cấu trúc linh hoạt và cô đọng hơn phiên bản nối bằng dấu phẩy và "and" của cùng danh sách ở band 7.0.
  9. 9. Do you think governments should be responsible for making sure there is enough housing for people to buy?

    tháng 5–8/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    The plain claim "the city has problems" states the consequence directly, without the more developed image the higher bands use for the same idea.Luận điểm đơn giản "the city has problems" nêu thẳng hậu quả, không có hình ảnh phát triển hơn mà các band cao hơn dùng cho cùng ý.

    Yes, governments should make sure there is enough housing, but not necessarily enough for everyone to own. Junior staff at my studio can't afford to buy anywhere near work, while along the beach there are whole buildings of flats bought only as investments and never lived in. This is a problem the government should fix, with taxes on empty homes and more land released for building. Housing is a basic need, and when teachers and nurses can't afford a city, the city has problems. Some countries manage well with safe, affordable renting instead. The government's real job is making homes affordable, whether people own them or not.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Có, chính phủ nên đảm bảo có đủ nhà ở, nhưng không nhất thiết phải đủ để ai cũng sở hữu được. Nhân viên cấp thấp ở xưởng tôi không đủ tiền mua bất cứ chỗ nào gần chỗ làm, trong khi dọc bờ biển có cả những tòa nhà căn hộ mua chỉ để đầu tư và chưa từng có ai ở. Đây là vấn đề chính phủ nên khắc phục, bằng cách đánh thuế nhà bỏ trống và giải phóng thêm đất để xây dựng. Nhà ở là một nhu cầu cơ bản, và khi giáo viên và y tá không đủ tiền sống trong một thành phố, thành phố đó có vấn đề. Một số quốc gia vận hành tốt nhờ hình thức thuê nhà an toàn, vừa túi tiền thay vào đó. Nhiệm vụ thực sự của chính phủ là làm cho nhà ở trở nên vừa túi tiền, dù người ta sở hữu nó hay không.

    Vì sao đạt band này

    • FCYes, governments should make sure there is enough housing, but not necessarily enough for everyone to own.A plain, direct statement of the two-part position, simpler than 7.0's hedge-opened version and 7.5's semicolon-balanced opening of the same idea.Một câu khẳng định lập trường hai phần đơn giản, trực tiếp, đơn giản hơn phiên bản mở đầu bằng rào đón ở band 7.0 và phần mở đầu cân bằng bằng dấu chấm phẩy của cùng ý ở band 7.5.
    • LRthe city has problemsVague, general phrasing for the consequence of pricing out ordinary workers, compared with 7.5's more vivid "a city quietly stops functioning underneath its own success".Cách diễn đạt mơ hồ, chung chung cho hậu quả của việc đẩy người lao động bình thường ra khỏi thị trường, so với cụm sống động hơn "a city quietly stops functioning underneath its own success" ở band 7.5.
    • GRAThis is a problem the government should fix, with taxes on empty homes and more land released for building.A simple sentence with an inserted example — correct and clear, but a more basic structure than the long dash-linked sentence built on the same point at 7.0 and 7.5.Một câu đơn với ví dụ chèn vào — đúng và rõ ràng, nhưng là một cấu trúc cơ bản hơn câu dài nối bằng gạch ngang xây trên cùng luận điểm ở band 7.0 và 7.5.
    Band 7.0

    The hedge "Honestly, yes" and the closing "to be fair" frame the two-part answer as a personal, considered position rather than a flat rule.Cách rào đón "Honestly, yes" và "to be fair" ở cuối định hình câu trả lời hai phần thành một lập trường cá nhân, chín chắn thay vì một quy tắc trần trụi.

    Honestly, yes, for enough housing overall, though not necessarily for everyone owning one. Junior staff at my studio can't buy anything within an hour of work, while towers along the beach road sit bought purely as investments and never lived in — which looks like a market failure the government should correct, through taxes on empty homes and building for ordinary incomes rather than investors. Housing is a basic need, and once the market prices out teachers and nurses, the whole city starts to struggle. I'd be more careful, though, about pushing ownership as the goal for everyone; some countries manage well with secure, affordable renting. The state's job, to be fair, is enough decent homes at prices people can actually pay.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Thành thật mà nói, có, để có đủ nhà ở nói chung, dù không nhất thiết để ai cũng sở hữu một căn. Nhân viên cấp thấp ở xưởng tôi không thể mua bất cứ thứ gì trong vòng một giờ đi làm, trong khi những tòa tháp dọc đường ven biển được mua thuần túy để đầu tư và chưa từng có ai ở — điều đó trông giống như một thất bại thị trường mà chính phủ nên sửa chữa, thông qua thuế nhà bỏ trống và xây dựng cho người thu nhập bình thường thay vì nhà đầu tư. Nhà ở là một nhu cầu cơ bản, và một khi thị trường đẩy giáo viên và y tá ra khỏi cuộc chơi, cả thành phố bắt đầu gặp khó khăn. Tuy nhiên, tôi sẽ thận trọng hơn khi thúc đẩy quyền sở hữu như mục tiêu cho tất cả mọi người; một số quốc gia vận hành tốt nhờ hình thức thuê nhà an toàn, vừa túi tiền. Công bằng mà nói, nhiệm vụ của nhà nước là đủ nhà ở tử tế với mức giá người ta thực sự có thể trả.

    Vì sao đạt band này

    • FCHonestly, yes, for enough housing overall, though not necessarily for everyone owning one.A hedge-and-concession opener that states the two-part position in one breath, more reflective than 6.5's flatter two-sentence version of the same claim.Một câu mở đầu rào đón kết hợp nhượng bộ nêu lập trường hai phần trong một hơi, mang tính phản tư hơn phiên bản hai câu phẳng lặng hơn của cùng luận điểm ở band 6.5.
    • LRthe whole city starts to struggleA natural, compact phrase for the effect of pricing out workers, more developed than 6.5's vague "the city has problems", though plainer than 7.5's fuller metaphor.Một cụm từ tự nhiên, cô đọng cho tác động của việc đẩy người lao động ra khỏi thị trường, phát triển hơn cụm mơ hồ "the city has problems" ở band 6.5, dù giản dị hơn ẩn dụ đầy đủ hơn ở band 7.5.
    • GRAJunior staff at my studio can't buy anything within an hour of work, while towers along the beach road sit bought purely as investments and never lived in — which looks like a market failure the government should correct, through taxes on empty homes and building for ordinary incomes rather than investors.One long sentence combining a "while" contrast with a dash-linked evaluative clause and a list of solutions, considerably more complex than 6.5's separate, shorter sentences.Một câu dài kết hợp sự đối lập "while" với một mệnh đề đánh giá nối bằng gạch ngang và một danh sách giải pháp, phức tạp hơn đáng kể so với các câu ngắn hơn, tách biệt ở band 6.5.
    Band 7.5

    The semicolon-balanced opener "Responsible for enough housing, yes; responsible for everyone owning it, not necessarily" states the two-part position as a single, weighted judgement.Câu mở đầu cân bằng bằng dấu chấm phẩy "Responsible for enough housing, yes; responsible for everyone owning it, not necessarily" nêu lập trường hai phần thành một nhận định duy nhất, có trọng lượng.

    Responsible for enough housing, yes; responsible for everyone owning it, not necessarily. Junior staff at my studio can't buy anything within an hour of the office, while whole towers along the beach road sit bought purely as investments and never lived in for a single night — that's a market failure a government ought to correct, through taxes on empty homes and building deliberately for ordinary incomes rather than for portfolios. Housing is a basic need, and once the market prices out teachers and nurses, a city quietly stops functioning underneath its own success. Where I'd be more cautious is the goal of ownership for everyone; plenty of countries manage well with secure, affordable renting. The state's real job is enough decent homes at prices people can pay — whether they own them matters far less than whether they can stay.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Có trách nhiệm đảm bảo đủ nhà ở, đúng vậy; có trách nhiệm để ai cũng sở hữu nó, thì không nhất thiết. Nhân viên cấp thấp ở xưởng tôi không thể mua bất cứ thứ gì trong vòng một giờ đi từ văn phòng, trong khi cả những tòa tháp dọc đường ven biển được mua thuần túy để đầu tư và chưa từng có ai ở dù chỉ một đêm — đó là một thất bại thị trường mà chính phủ nên sửa chữa, thông qua thuế nhà bỏ trống và cố ý xây dựng cho người thu nhập bình thường thay vì cho các danh mục đầu tư. Nhà ở là một nhu cầu cơ bản, và một khi thị trường đẩy giáo viên và y tá ra khỏi cuộc chơi, một thành phố sẽ âm thầm ngừng vận hành ngay dưới lớp vỏ thành công của chính nó. Nơi tôi sẽ thận trọng hơn là mục tiêu quyền sở hữu cho tất cả mọi người; rất nhiều quốc gia vận hành tốt nhờ hình thức thuê nhà an toàn, vừa túi tiền. Nhiệm vụ thực sự của nhà nước là đủ nhà ở tử tế với mức giá người ta có thể trả — việc họ có sở hữu nó hay không quan trọng kém xa việc họ có thể ở lại hay không.

    Vì sao đạt band này

    • FCResponsible for enough housing, yes; responsible for everyone owning it, not necessarily.A semicolon-balanced opener that states both halves of the position as a single confident judgement, more compact than 7.0's hedge-opened, fuller version of the same idea.Một câu mở đầu cân bằng bằng dấu chấm phẩy nêu cả hai vế của lập trường thành một nhận định tự tin duy nhất, cô đọng hơn phiên bản mở đầu bằng rào đón, đầy đủ hơn của cùng ý ở band 7.0.
    • LRa city quietly stops functioning underneath its own successA vivid, paradoxical metaphor for the consequence of pricing out ordinary workers, more developed than 7.0's plainer "the whole city starts to struggle" and 6.5's bare "the city has problems".Một ẩn dụ sống động, nghịch lý cho hậu quả của việc đẩy người lao động bình thường ra khỏi thị trường, phát triển hơn cụm giản dị hơn "the whole city starts to struggle" ở band 7.0 và cụm trần trụi "the city has problems" ở band 6.5.
    • GRAnever lived in for a single night — that's a market failure a government ought to correct, through taxes on empty homes and building deliberately for ordinary incomes rather than for portfoliosA dash-linked clause naming the market failure directly, then listing solutions with the pointed contrast "rather than for portfolios", more compact and pointed than 7.0's longer version of the same sentence.Một mệnh đề nối bằng gạch ngang gọi tên trực tiếp thất bại thị trường, rồi liệt kê giải pháp bằng sự đối lập sắc bén "rather than for portfolios", cô đọng và sắc bén hơn phiên bản dài hơn của cùng câu ở band 7.0.

Câu hỏi thường gặp

Bài nói Part 2 cho cue card này nên dài bao nhiêu?
Nói trong 1-2 phút. Giám khảo sẽ dừng bạn ở mốc 2 phút, nên hãy nhắm khoảng 220-300 từ, trả lời đủ mọi ý trên thẻ và kết thúc bằng cảm nhận của bạn.
Sau cue card này giám khảo hỏi những câu Part 3 nào?
Sau đề "The Kind of House or Apartment You Would Like to Live In", giám khảo đã hỏi 9 câu thảo luận, liệt kê ở trên. Các câu chuyển từ câu chuyện cá nhân sang ý kiến chung về cùng chủ đề.
Cue card này còn được dùng không?
Đề này được thí sinh báo lại gần nhất trong tháng 5–8/2026. Bộ cue card thay đổi bốn tháng một lần, và nhiều chủ đề quay lại ở các đợt thi sau với cách diễn đạt hơi khác.