IELTS Speaking Part 2

Something You Do That Is Important for Keeping Fit and Healthy

Gần nhất ra thi tháng 5–8/2026

Đề bài (cue card)

Describe something you do that you think is important for keeping fit and healthy

You should say:

  • what you do
  • how often you do it
  • who you do it with
  • and explain why you think this activity is important for keeping fit and healthy

Bài mẫu: Band 6.5, 7.0 và 7.5

Ba phiên bản của cùng một câu trả lời, mỗi bản được viết đúng với trình độ của band đó — so sánh để thấy rõ sự khác biệt giữa các mức điểm.

Band 6.5

The answer gives one plain, direct reason for staying motivated ('because I do not want to let her down by cancelling') and describes the routine in simple, concrete terms, a clear but modest structure typical of Band 6.5.Câu trả lời đưa ra một lý do đơn giản, trực tiếp cho việc duy trì động lực ('vì tôi không muốn làm cô ấy thất vọng khi hủy hẹn') và mô tả thói quen bằng những từ ngữ đơn giản, cụ thể, cấu trúc rõ ràng nhưng khiêm tốn, đặc trưng của Band 6.5.

The activity I do to stay fit is running along My Khe Beach, which is only about ten minutes from my apartment by motorbike.

I go running there almost every Saturday and Sunday morning, before it gets too hot. Sometimes if I have a busy week, I only manage one day, but I try not to skip it completely because I feel worse if I don't move at all.

I usually go with my friend Trang, who lives in the same building as me. We message each other the night before to agree on a time, and then we run along the sand together for about thirty minutes, followed by a short swim in the sea. We do not talk much while running because we are both trying to breathe, but we always chat afterwards over coffee near the beach.

I think this is important for keeping fit and healthy because it is simple, free, and easy to keep doing every week. Sitting at a computer all day for my design work is not good for my body, so running gives me some real movement and fresh air. It also helps me feel calmer before a new week starts. Doing it with Trang makes it much easier to stay motivated, because I do not want to let her down by cancelling.

Xem bản dịch tiếng Việt

Hoạt động tôi làm để giữ sức khỏe là chạy bộ dọc bãi biển Mỹ Khê, cách căn hộ của tôi chỉ khoảng mười phút đi xe máy.

Tôi thường chạy bộ vào sáng thứ Bảy và Chủ nhật, trước khi trời nóng. Có tuần bận quá tôi chỉ chạy được một buổi, nhưng tôi cố không bỏ hẳn, vì nếu không vận động chút nào tôi sẽ thấy khó chịu hơn.

Tôi thường chạy cùng bạn tôi tên Trang, sống cùng chung cư với tôi. Chúng tôi nhắn tin hẹn giờ với nhau từ tối hôm trước, rồi cùng chạy dọc bãi cát khoảng ba mươi phút, sau đó bơi một chút ngoài biển. Lúc chạy chúng tôi không nói chuyện nhiều vì còn mải thở, nhưng sau đó luôn ngồi uống cà phê gần biển và tán gẫu.

Tôi nghĩ việc này quan trọng để giữ sức khỏe vì nó đơn giản, miễn phí và dễ duy trì hàng tuần. Công việc thiết kế của tôi phải ngồi máy tính cả ngày, không tốt cho cơ thể, nên chạy bộ giúp tôi thực sự vận động và hít thở không khí trong lành. Nó cũng giúp tôi cảm thấy bình tĩnh hơn trước khi bắt đầu một tuần mới. Chạy cùng Trang cũng giúp tôi dễ duy trì hơn, vì tôi không muốn hủy hẹn rồi làm bạn ấy thất vọng.

221 từ · khoảng 2 phút

Vì sao đạt band này

  • FCI try not to skip it completely because I feel worse if I don't move at allThe reason for keeping up the habit is delivered through a single, direct because-clause without any hedging or added interpretation, which is exactly the plain, clear development the 6.5 descriptor asks for -- "one clear reason... is enough." A Band 7.0 or 7.5 answer would likely dress this same idea up with a reflective aside or a more figurative phrase, but here the vocabulary stays entirely high-frequency ("skip," "feel worse," "move"). The honest admission that some weeks only one day is managed also keeps the answer natural rather than reaching for an impressively consistent routine that would sound rehearsed.Lý do duy trì thói quen được trình bày thông qua một mệnh đề because trực tiếp, duy nhất, không hề có sự giảm nhẹ hay diễn giải bổ sung nào, đây chính xác là kiểu phát triển ý bằng phẳng, rõ ràng mà mô tả Band 6.5 yêu cầu -- "một lý do rõ ràng... là đủ". Một bài Band 7.0 hoặc 7.5 nhiều khả năng sẽ tô điểm cùng ý tưởng này bằng một lời chêm phản tư hoặc một cụm mang tính hình tượng hơn, nhưng ở đây vốn từ vẫn hoàn toàn ở mức tần suất cao ("skip," "feel worse," "move"). Lời thừa nhận chân thành rằng một số tuần chỉ quản lý được một ngày cũng giữ cho câu trả lời tự nhiên thay vì cố gắng tạo ra một thói quen đều đặn ấn tượng nghe như đã được học thuộc.
  • GRAWe do not talk much while running because we are both trying to breathe, but we always chat afterwards over coffee near the beach.The sentence chains a because-clause and a but-clause rather than a more varied structure, showing the mostly simple-to-basic-complex grammar typical of Band 6.5.Câu này nối một mệnh đề 'because' và một mệnh đề 'but' thay vì một cấu trúc đa dạng hơn, cho thấy ngữ pháp chủ yếu từ đơn giản đến phức hợp cơ bản, đặc trưng của Band 6.5.
  • LRDoing it with Trang makes it much easier to stay motivatedThe vocabulary stays plain and high-frequency ('easier to stay motivated'), without a more precise or idiomatic alternative, characteristic of Band 6.5.Từ vựng vẫn đơn giản, tần suất cao ('dễ giữ động lực hơn'), không có lựa chọn chính xác hay mang tính thành ngữ hơn, đặc trưng của Band 6.5.
Band 7.0

The answer develops its reasoning with a natural comparison ('catching up with friends who happen to be holding rackets') and explains why the habit has lasted, giving fuller, more connected development than the 6.5 answer while staying less polished than the layered imagery of the 7.5 version.Câu trả lời phát triển lập luận bằng một so sánh tự nhiên ('giống như gặp gỡ bạn bè, chỉ là họ đang cầm vợt trên tay') và giải thích lý do thói quen này duy trì được lâu, mang lại sự phát triển đầy đủ, liên kết hơn bài Band 6.5, dù chưa trau chuốt bằng lớp hình ảnh của bài Band 7.5.

The thing I do to stay fit is play badminton twice a week, on Tuesday and Thursday evenings, at the sports hall in my ward, which is only about five minutes from my flat — a fairly old concrete building with a cracked floor and a net that sags a bit in the middle.

I play from seven until half past eight, and I'm actually more disciplined about this than almost anything else in my life. Over three years, I've only missed about ten sessions, mostly for work trips.

I always play with the same group of four: my colleague Đức, who first got it started, and two neighbours — a retired teacher in his sixties who somehow beats all of us with an old wooden racket, and a younger woman from the bank nearby who joined after wandering in looking for a class. We play doubles and swap partners, keeping a running score on a whiteboard since 2023 that nobody would ever think of erasing. The retired teacher is still comfortably in the lead.

The reason I think it's important isn't only the exercise, although that part is real — ninety minutes involves more sprinting than most people manage in a week, and I sleep really well on those nights. The bigger reason is that it's the one activity in my week that's both physical and social at once. Swimming feels quite lonely, and the gym is mostly a room full of people ignoring each other, but with the same four people twice a week, it feels more like catching up with friends who happen to be holding rackets — probably the only kind of exercise I've ever managed to stick with. It also clears my head completely, since there's no room to think about work while you're watching a shuttlecock. My back feels better, and I've picked up the skill of losing well to a man twice my age with a wooden racket.

Xem bản dịch tiếng Việt

Điều tôi làm để giữ sức khỏe là chơi cầu lông hai lần một tuần, vào tối thứ Ba và thứ Năm, tại nhà thi đấu của phường tôi, chỉ cách căn hộ của tôi khoảng năm phút đi bộ — một tòa nhà bê tông khá cũ với nền nứt và lưới hơi chùng ở giữa.

Tôi chơi từ bảy giờ đến tám giờ rưỡi, và thật ra tôi kỷ luật với việc này hơn gần như bất cứ thứ gì khác trong đời. Trong ba năm, tôi chỉ bỏ lỡ khoảng mười buổi, chủ yếu vì đi công tác.

Tôi luôn chơi cùng một nhóm bốn người: đồng nghiệp của tôi tên Đức, người đầu tiên khởi xướng, và hai người hàng xóm — một thầy giáo về hưu ngoài sáu mươi tuổi, người không hiểu sao lại đánh bại tất cả chúng tôi bằng một cây vợt gỗ cũ, và một cô gái trẻ làm ở ngân hàng gần đó, người đã tham gia sau khi tình cờ ghé vào tìm một lớp học. Chúng tôi chơi đôi và đổi cặp qua lại, ghi điểm liên tục trên một tấm bảng trắng từ năm 2023 mà không ai nỡ xóa đi. Thầy giáo về hưu vẫn đang dẫn đầu một cách thoải mái.

Lý do tôi nghĩ việc này quan trọng không chỉ nằm ở phần vận động, dù phần đó cũng có thật — chín mươi phút bao gồm nhiều pha chạy nước rút hơn hầu hết mọi người thực hiện trong cả một tuần, và tôi ngủ rất ngon vào những đêm đó. Lý do lớn hơn là đây là hoạt động duy nhất trong tuần vừa mang tính thể chất vừa mang tính xã hội cùng lúc. Bơi lội thì khá cô đơn, còn phòng gym thì phần lớn là một căn phòng đầy người phớt lờ nhau, nhưng với cùng bốn người này hai lần một tuần, nó giống như đang gặp gỡ bạn bè, chỉ là họ đang cầm vợt trên tay — có lẽ là môn thể thao duy nhất tôi từng gắn bó được lâu như vậy. Nó cũng giúp đầu óc tôi hoàn toàn thư giãn, vì chẳng có chỗ nào để nghĩ về công việc trong lúc đang dõi theo quả cầu. Lưng tôi cảm thấy khỏe hơn, và tôi cũng học được kỹ năng thua một cách đẹp trước một người đàn ông gấp đôi tuổi mình với cây vợt gỗ.

325 từ · khoảng 2 phút

Vì sao đạt band này

  • LRcatching up with friends who happen to be holding racketsThe description reframes the routine in a fresh, slightly playful way rather than plain vocabulary, matching the Band 7.0 target of a few more flexible word choices.Phần mô tả này diễn đạt lại thói quen theo một cách mới mẻ, hơi dí dỏm thay vì dùng từ vựng đơn giản, phù hợp với mục tiêu của Band 7.0 là có thêm vài lựa chọn từ linh hoạt hơn.
  • FCI'm actually more disciplined about this than almost anything else in my life.The spoken intensifier "actually" marks a slightly surprising personal admission, not just filler, signalling that the speaker is stepping outside straight narration to comment on their own character -- the kind of small aside the 7.0 descriptor asks for beyond a bare answer. A 6.5 response would likely just state the fact ("I play badminton twice a week") without this self-aware framing. The claim is also immediately backed up two sentences later with a concrete statistic ("only missed about ten sessions... in three years"), which keeps the aside from sounding like empty enthusiasm.Từ tăng cường mang tính khẩu ngữ 'actually' đánh dấu một lời thừa nhận cá nhân hơi bất ngờ, chứ không chỉ là từ đệm, báo hiệu rằng người nói đang bước ra khỏi lối tường thuật thẳng để bình luận về tính cách của chính mình — kiểu lời chú thích nhỏ mà tiêu chí band 7.0 yêu cầu, vượt ra ngoài một câu trả lời trần trụi. Một câu trả lời band 6.5 nhiều khả năng sẽ chỉ nêu sự việc ('I play badminton twice a week') mà không có khung tự nhận thức này. Nhận định này cũng ngay lập tức được củng cố hai câu sau đó bằng một số liệu cụ thể ('only missed about ten sessions... in three years'), giữ cho lời chú thích không nghe như một sự nhiệt tình sáo rỗng.
  • GRAIt also clears my head completely, since there's no room to think about work while you're watching a shuttlecock.Two subordinate clauses are stacked onto one main clause here -- a since-clause giving the reason, and a while-clause nested inside that reason -- a mixed complex structure a Band 6.5 candidate would typically simplify into two separate because-sentences. The grammar stays accurate despite the added layer, matching the 7.0 target of a "comfortable mix of simple and complex sentences, generally accurate" rather than the wider range expected at 7.5. The content is also specific to badminton rather than a generic claim about exercise, tying the grammar to something the speaker could only have said about this particular activity.Hai mệnh đề phụ thuộc được chồng lên một mệnh đề chính ở đây — một mệnh đề since nêu lý do, và một mệnh đề while lồng bên trong lý do đó — một cấu trúc phức hợp pha trộn mà một thí sinh band 6.5 thường sẽ đơn giản hóa thành hai câu because riêng biệt. Ngữ pháp vẫn chính xác dù có thêm lớp này, khớp với tiêu chí band 7.0 về 'sự pha trộn thoải mái giữa câu đơn và câu phức, nhìn chung chính xác,' chứ không phải phạm vi rộng hơn được kỳ vọng ở band 7.5. Nội dung cũng đặc thù cho môn cầu lông chứ không phải một tuyên bố chung chung về việc tập thể dục, gắn ngữ pháp với điều mà người nói chỉ có thể nói về riêng hoạt động này.
Band 7.5

The closing line about learning 'to lose gracefully to a man with a wooden racket' turns a small physical detail into a wry, reflective punchline, a distinctly Band 7.5 move.Câu kết về việc học được cách 'thua một cách đẹp trước một người đàn ông cầm cây vợt gỗ' biến một chi tiết nhỏ, cụ thể thành một câu chốt dí dỏm, mang tính suy ngẫm, một cách xử lý rất đặc trưng của Band 7.5.

The thing I do is play badminton, two evenings a week, in the ward's sports hall about five minutes from my flat — a concrete building with a cracked floor, and a net that sags in the middle.

How often is Tuesday and Thursday, seven to half past eight, with a discipline I don't manage for anything else in my life. I've missed perhaps ten sessions in three years, mostly for work trips.

Who I do it with is a fixed group of four: Đức from the studio, who started it, and two neighbours from my building — a retired teacher in his sixties who plays with a wooden racket and beats all of us, and a young woman from the bank across the road who was recruited after she wandered in looking for a class. We play doubles, rotating partners, and we keep a running score on a whiteboard on the wall that has been going since 2023 and that none of us would dream of erasing. The retired teacher is a long way ahead.

Why I think it's important is only partly the exercise, though the exercise is real: ninety minutes of badminton is more sprinting than most people do in a week, and I sleep like a stone on those nights. The larger reason is that it's the one thing in my week that's both physical and social. Swimming is solitary; the gym is a room of people ignoring each other. Badminton with the same four people, twice a week, is exercise disguised as friendship, which is the only kind I've ever kept up. It also does something for my head. A day of screens leaves a kind of noise in me, and an hour of watching a shuttlecock clears it completely, because there's no room to think about anything else. My back is better, my mood is better, and I've learned a great deal about losing gracefully to a man with a wooden racket.

Xem bản dịch tiếng Việt

Điều tôi làm là chơi cầu lông, hai buổi tối mỗi tuần, ở nhà thi đấu thể thao của phường cách căn hộ tôi khoảng năm phút — một tòa nhà bê tông có sàn nứt, và một tấm lưới bị chùng ở giữa.

Tần suất là thứ Ba và thứ Năm, từ bảy giờ đến tám giờ rưỡi, với một kỷ luật mà tôi không duy trì được cho bất kỳ điều gì khác trong cuộc sống của mình. Tôi có lẽ đã bỏ lỡ khoảng mười buổi trong ba năm, chủ yếu vì các chuyến công tác.

Tôi chơi cùng ai là một nhóm cố định gồm bốn người: Đức từ studio, người đã khởi xướng chuyện này, và hai người hàng xóm trong tòa nhà tôi — một giáo viên đã nghỉ hưu ngoài sáu mươi tuổi chơi bằng vợt gỗ và đánh bại tất cả chúng tôi, và một cô gái trẻ làm ở ngân hàng bên kia đường, được tuyển vào sau khi cô ấy tình cờ đi ngang tìm một lớp học. Chúng tôi chơi đôi, luân phiên đổi đối tác, và giữ điểm số liên tục trên một tấm bảng trắng treo trên tường, ghi từ năm 2023 đến giờ, mà chẳng ai trong chúng tôi nghĩ đến chuyện xóa đi. Người giáo viên đã nghỉ hưu đang dẫn trước một khoảng cách khá xa.

Lý do tôi nghĩ điều này quan trọng chỉ một phần là do việc tập luyện, dù việc tập luyện đó là có thật: chín mươi phút chơi cầu lông là nhiều lần chạy nước rút hơn cả những gì đa số mọi người làm trong một tuần, và tôi ngủ say như chết vào những đêm đó. Lý do lớn hơn là vì đó là điều duy nhất trong tuần của tôi vừa mang tính thể chất vừa mang tính xã hội. Bơi lội thì đơn độc; phòng gym là một căn phòng đầy người phớt lờ lẫn nhau. Chơi cầu lông với cùng bốn người đó, hai lần một tuần, là tập thể dục được ngụy trang thành tình bạn, kiểu duy nhất mà tôi từng duy trì được. Nó cũng làm được điều gì đó cho cái đầu của tôi. Một ngày dán mắt vào màn hình để lại trong tôi một kiểu tiếng ồn nào đó, và một giờ nhìn theo quả cầu lông xóa sạch nó hoàn toàn, vì không còn chỗ để nghĩ đến điều gì khác. Lưng tôi khỏe hơn, tâm trạng tôi tốt hơn, và tôi đã học được rất nhiều về việc thua một cách nhã nhặn trước một người đàn ông cầm vợt gỗ.

328 từ · khoảng 2 phút

Vì sao đạt band này

  • FCI've learned a great deal about losing gracefully to a man with a wooden racket.The answer ends on a self-deprecating, humorous reflection rather than a plain summary of the habit's benefits, which is the kind of evaluative closing move the 7.5 descriptor singles out as distinguishing a strong spoken answer from a merely accurate one. A Band 6.5 or 7.0 answer would more likely close with a straightforward final benefit ("it also helps me relax"). The specific, slightly absurd detail -- losing to a much older opponent with an old wooden racket -- also calls back to an image established earlier in the story, giving the ending narrative coherence rather than existing as a stray joke.Câu trả lời kết thúc bằng một suy ngẫm tự trào, hài hước thay vì một bản tóm tắt bằng phẳng về những lợi ích của thói quen đó, đây chính là kiểu bước kết bài mang tính đánh giá mà tiêu chí band 7.5 nêu bật như điều phân biệt một câu trả lời nói mạnh mẽ với một câu trả lời chỉ đơn thuần chính xác. Một bài band 6.5 hay 7.0 nhiều khả năng sẽ kết thúc bằng một lợi ích cuối cùng thẳng thắn kiểu 'it also helps me relax.' Chi tiết cụ thể, có phần phi lý — thua một đối thủ lớn tuổi hơn nhiều với một cây vợt gỗ cũ — cũng gợi lại một hình ảnh đã được thiết lập trước đó trong câu chuyện, mang lại cho phần kết sự mạch lạc mang tính tường thuật thay vì tồn tại như một câu đùa lạc lõng.
  • LRexercise disguised as friendshipThis metaphor inverts the expected framing -- instead of calling badminton "exercise that's also social," it presents the social bond as the true nature of the activity, with the exercise merely its cover, a precise, unexpected reframing rather than literal description. A Band 6.5 or 7.0 speaker would more likely state this straightforwardly ("it's good exercise and it's social too"). The phrase also directly follows a contrast with solitary swimming and an impersonal gym, so the metaphor does comparative argumentative work, explaining exactly why badminton succeeds where other exercise habits failed for the speaker.Phép ẩn dụ này đảo ngược khung diễn đạt thường được kỳ vọng — thay vì gọi cầu lông là 'exercise that's also social,' nó trình bày mối gắn kết xã hội như bản chất thực sự của hoạt động này, với việc tập thể dục chỉ đơn thuần là lớp vỏ bọc, một sự định hình lại chính xác, bất ngờ thay vì một mô tả theo nghĩa đen. Một người nói band 6.5 hay 7.0 nhiều khả năng sẽ phát biểu điều này một cách thẳng thắn ('it's good exercise and it's social too'). Cụm từ này cũng nối tiếp trực tiếp sau một sự tương phản với việc bơi lội một mình và một phòng gym vô danh, khách quan, nên phép ẩn dụ này thực hiện chức năng lập luận mang tính so sánh, giải thích chính xác vì sao cầu lông thành công ở nơi mà những thói quen tập thể dục khác đã thất bại đối với người nói.
  • GRAan hour of watching a shuttlecock clears it completely, because there's no room to think about anything elseA compact main clause is followed by an embedded because-clause that itself contains a negative existential structure ("there's no room to"), producing a varied but economical sentence rather than a longer, more explicit version a Band 6.5 or 7.0 speaker might produce ("I watch the shuttlecock for an hour and it clears my head because I can't think about anything else"). The image of watching "a shuttlecock" rather than saying "playing badminton" is also a deliberately narrow, sensory focus that explains the mental effect (total absorption) more precisely than the general activity name would.Một mệnh đề chính ngắn gọn được nối với một mệnh đề "because" lồng bên trong, bản thân mệnh đề này lại chứa cấu trúc phủ định tồn tại ("there's no room to"), tạo ra một câu vừa đa dạng vừa súc tích, thay vì một phiên bản dài dòng, tường minh hơn mà thí sinh Band 6.5 hoặc 7.0 có thể dùng (ví dụ: "I watch the shuttlecock for an hour and it clears my head because I can't think about anything else"). Hình ảnh "watching a shuttlecock" (nhìn quả cầu lông) thay vì nói thẳng "playing badminton" cũng là một cách tập trung có chủ ý vào chi tiết giác quan hẹp, giúp diễn tả hiệu ứng tâm lý (sự tập trung tuyệt đối) chính xác hơn nhiều so với việc chỉ nêu tên hoạt động chung chung.

Đề này được hỏi thế nào qua từng đợt thi

  • Describe something you do that you think is important for keeping fit and healthytháng 5–8/2026

Câu hỏi Part 3 theo sau

Đây là các câu hỏi thảo luận giám khảo hỏi ngay sau cue card này. Có bài mẫu ở những câu đã được biên soạn.

  1. 1. Should young people do physical exercise at school?

    tháng 5–8/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    Short, direct sentences like "Yes, definitely" and plain connectors such as "Because of that" keep the argument clear but unelaborated.Những câu ngắn, trực tiếp như "Yes, definitely" cùng các từ nối bình dị như "Because of that" giữ cho lập luận rõ ràng nhưng chưa được triển khai sâu.

    Yes, definitely. At my school in Hue, we only had one PE lesson a week, and we mostly just stood in rows. Because of that, I grew up with no sport I could really play. But the man I play badminton with now learned it at school when he was seven, and he still plays sixty years later. If schools give children daily exercise and let them try a sport they enjoy, it builds a habit for life. It also teaches children how to lose, which is an important lesson too.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Có, chắc chắn rồi. Ở trường tôi tại Huế, chúng tôi chỉ có một tiết thể dục mỗi tuần, và phần lớn thời gian chỉ đứng thành hàng. Vì thế mà tôi lớn lên mà không có môn thể thao nào mình thực sự chơi được. Nhưng bác mà tôi hiện đang chơi cầu lông cùng đã học từ năm bảy tuổi ở trường, và đến giờ sáu mươi năm sau vẫn còn chơi. Nếu các trường cho trẻ em tập thể dục mỗi ngày và để chúng thử một môn thể thao mà chúng thích, điều đó sẽ tạo nên một thói quen cho cả đời. Nó cũng dạy trẻ em cách chấp nhận thua cuộc, một bài học quan trọng không kém.

    Vì sao đạt band này

    • FCYes, definitely.A flat, immediate answer that gets straight to the point. It works, but it lacks the reflective hedging of 7.0 ("Honestly, yes") or the evaluative punch of 7.5's opening dash construction.Một câu trả lời trực diện, trực tiếp đi thẳng vào vấn đề. Nó có tác dụng, nhưng thiếu sắc thái suy ngẫm nhượng bộ ở bản 7.0 ("Honestly, yes") hay sức nặng đánh giá của cấu trúc mở đầu bằng dấu gạch ngang ở bản 7.5.
    • LRstood in rowsSimple, concrete vocabulary that does the job without any flourish. Both higher bands reuse this exact image but wrap it in more complex sentence frames rather than upgrading the phrase itself.Từ vựng đơn giản, cụ thể, hoàn thành nhiệm vụ mà không có gì hoa mỹ. Cả hai băng điểm cao hơn đều dùng lại chính hình ảnh này nhưng bọc nó trong những câu phức tạp hơn, thay vì nâng cấp bản thân cụm từ.
    • GRAIf schools give children daily exercise and let them try a sport they enjoy, it builds a habit for life.A single correct conditional sentence with no subordination beyond "if" and "and". 7.0 and 7.5 both fold this idea into longer, multi-clause sentences instead of stating it as a standalone rule.Một câu điều kiện đơn đúng ngữ pháp, không có cấu trúc phụ thuộc nào ngoài "if" và "and". Cả bản 7.0 và 7.5 đều gập ý này vào những câu dài hơn, nhiều mệnh đề hơn, thay vì phát biểu nó như một quy tắc độc lập.
    Band 7.0

    Spoken hedges like "Honestly, yes" and "To be fair" frame the opinion as considered rather than automatic, and the "so" clause links cause to consequence in one breath.Những từ nhượng bộ khi nói như "Honestly, yes" và "To be fair" định hình quan điểm như một điều đã được suy nghĩ kỹ, chứ không phải phản ứng tự động; mệnh đề "so" nối nguyên nhân với hệ quả trong cùng một hơi thở.

    Honestly, yes, and I'd say most schools do far less than they should. My secondary school in Hue offered one PE lesson a week, and most of it was spent standing in rows rather than actually playing anything, so I reached adulthood without a sport I could call my own. To be fair, the retired teacher I now play badminton with learned it in a school yard at seven and has kept it up for sixty years, which shows what early exposure can do. Exercise at school builds both habit and skill while children are young, and it sharpens concentration afterwards too.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Thành thật mà nói, có, và tôi cho rằng phần lớn các trường làm ít hơn nhiều so với mức cần thiết. Trường trung học của tôi ở Huế chỉ cung cấp một tiết thể dục mỗi tuần, và phần lớn thời gian dành cho việc đứng thành hàng thay vì thực sự chơi gì đó, nên tôi trưởng thành mà không có môn thể thao nào gọi là của riêng mình. Công bằng mà nói, thầy giáo về hưu mà tôi hiện chơi cầu lông cùng đã học cầm vợt trong sân trường từ năm bảy tuổi và đã duy trì suốt sáu mươi năm, điều đó cho thấy việc tiếp xúc sớm có thể mang lại điều gì. Tập thể dục ở trường xây dựng cả thói quen lẫn kỹ năng khi trẻ còn nhỏ, đồng thời còn giúp tăng khả năng tập trung sau đó.

    Vì sao đạt band này

    • FCHonestly, yes, and I'd sayA natural spoken hedge that signals the speaker is reflecting, not reciting. It sits between 6.5's bare "Yes, definitely" and 7.5's more literary, evaluative opening.Một từ nhượng bộ tự nhiên khi nói, cho thấy người nói đang suy ngẫm, chứ không phải đọc thuộc lòng. Nó nằm giữa cụm trần trụi "Yes, definitely" ở bản 6.5 và cách mở đầu văn chương, giàu tính đánh giá hơn ở bản 7.5.
    • LRreached adulthood without a sport I could call my ownA more natural collocation than 6.5's plain wording, giving the idea a personal edge, though it is still less vivid than 7.5's tighter semicolon-based phrasing of the same fact.Một cách kết hợp từ tự nhiên hơn so với cách diễn đạt bình dị ở bản 6.5, mang lại cho ý tưởng một nét cá nhân, dù vẫn kém sinh động hơn cấu trúc dấu chấm phẩy chặt chẽ hơn ở bản 7.5 diễn đạt cùng sự việc.
    • GRAone PE lesson a week, and most of it was spent standing in rows rather than actually playing anything, so I reached adulthood without a sport I could call my ownOne long sentence chaining a result clause ("so") onto a contrast ("rather than"), noticeably more complex than 6.5's short separate sentences, though less compact than 7.5's semicolon structure.Một câu dài nối chuỗi mệnh đề kết quả ("so") với mệnh đề đối lập ("rather than"), phức tạp hơn rõ rệt so với các câu ngắn tách rời ở bản 6.5, dù chưa cô đọng bằng cấu trúc dấu chấm phẩy ở bản 7.5.
    Band 7.5

    The dash-led opening ("rather more than the token weekly session") and the semicolon-joined contrast with the retired teacher give the answer an evaluative edge absent from the plainer bands.Cách mở đầu bằng dấu gạch ngang ("rather more than the token weekly session") cùng sự đối lập nối bằng dấu chấm phẩy với người thầy về hưu mang lại cho câu trả lời sức nặng đánh giá mà các băng điểm khác không có.

    Yes — and rather more than the token weekly session most schools manage. My secondary school in Hue offered a single PE lesson a week, largely spent standing in rows, and I arrived at adulthood without a sport I could actually play; the retired teacher I now play badminton with, by contrast, picked up a racket in a school yard at seven and has kept at it for sixty years. Exercise at school plants the habit and the skill at the age when both come easiest, sharpens concentration in the lessons that follow, and reaches children whose own families never exercise at all. It also teaches losing gracefully, a subject too often skipped. Treating it as a break from education, rather than part of it, is where most systems, mine included, get it wrong.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Có — và còn nhiều hơn buổi học mang tính tượng trưng hằng tuần mà phần lớn các trường vẫn duy trì. Trường trung học của tôi ở Huế chỉ có một tiết thể dục mỗi tuần, phần lớn thời gian đứng thành hàng, và tôi trưởng thành mà không có môn thể thao nào mình thực sự chơi được; ngược lại, thầy giáo về hưu mà tôi hiện chơi cầu lông cùng đã cầm vợt trong sân trường từ năm bảy tuổi và duy trì suốt sáu mươi năm. Tập thể dục ở trường gieo mầm cả thói quen lẫn kỹ năng vào đúng độ tuổi dễ hình thành nhất, giúp tăng khả năng tập trung trong các tiết học sau đó, và tiếp cận cả những đứa trẻ mà gia đình chưa bao giờ tập thể dục. Nó cũng dạy cách thua cuộc một cách đàng hoàng, một chủ đề thường bị bỏ qua. Việc coi nó là một khoảng nghỉ khỏi giáo dục, thay vì một phần của giáo dục, chính là điều mà phần lớn các hệ thống, kể cả hệ thống của tôi, đang làm sai.

    Vì sao đạt band này

    • FCYes — and rather more than the token weekly session most schools manage.A confident, idiomatic opening that immediately evaluates the norm rather than just answering it, going well beyond 6.5's bare statement and 7.0's hedge-softened version.Một cách mở đầu tự tin, tự nhiên, đánh giá ngay lập tức chuẩn mực chung thay vì chỉ trả lời câu hỏi, vượt xa câu nói trần trụi ở bản 6.5 và phiên bản đã được làm mềm bằng từ nhượng bộ ở bản 7.0.
    • LRplants the habit and the skill at the age when both come easiestA precise, faintly idiomatic collocation ("plants the habit") that upgrades 6.5's plain "builds a habit for life" and 7.0's flatter "builds both habit and skill".Một cách kết hợp từ chính xác, hơi mang màu sắc thành ngữ ("plants the habit"), nâng cấp cụm "builds a habit for life" trần trụi ở bản 6.5 và cụm "builds both habit and skill" bằng phẳng hơn ở bản 7.0.
    • GRAI arrived at adulthood without a sport I could actually play; the retired teacher I now play badminton with, by contrast, picked up a racket in a school yard at sevenA semicolon joins two contrasted clauses with an inserted "by contrast", giving flexible, compact grammar that is more sophisticated than 7.0's single "so"-clause construction.Một dấu chấm phẩy nối hai mệnh đề được đối lập qua cụm chêm "by contrast", ngữ pháp linh hoạt và cô đọng, tinh tế hơn cấu trúc mệnh đề "so" đơn ở bản 7.0.
  2. 2. What practical measures will governments need to take to improve people's lifestyles in the future?

    tháng 5–8/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    The simple connector "So" introduces a plain list of measures, and each idea sits in its own short, clearly coordinated sentence.Từ nối đơn giản "So" dẫn vào một danh sách biện pháp bình dị, mỗi ý nằm trong một câu ngắn riêng, được sắp xếp song song rõ ràng.

    Governments need to build places that make healthy living easy, not just tell people to do it. My badminton is possible because my area built a free sports hall near my home, but I can't walk much because people park motorbikes on the pavements. So governments should build cheap sports places in every area, safer pavements and cycle lanes, more parks, and daily sport in schools. They should also tax sugary drinks, limit food adverts aimed at children, and offer free health checks, plus limit long working hours, since nobody has time to exercise after a fourteen-hour day.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Chính phủ cần xây dựng những nơi khiến lối sống lành mạnh trở nên dễ dàng, chứ không chỉ bảo người ta phải làm điều đó. Tôi có thể chơi cầu lông vì khu vực tôi ở đã xây một nhà thi đấu miễn phí gần nhà, nhưng tôi không thể đi bộ nhiều vì người ta đỗ xe máy trên vỉa hè. Vậy nên chính phủ nên xây những nơi tập luyện giá rẻ ở mọi khu vực, làm vỉa hè và làn đường xe đạp an toàn hơn, thêm công viên, và có thể thao hằng ngày ở trường học. Họ cũng nên đánh thuế đồ uống có đường, hạn chế quảng cáo thực phẩm nhắm vào trẻ em, cung cấp khám sức khỏe miễn phí, và hạn chế thời gian làm việc kéo dài, vì chẳng ai có thời gian tập thể dục sau một ngày làm việc mười bốn tiếng.

    Vì sao đạt band này

    • FCSo governments should build cheap sports places in every areaThe linking word "So" shows basic but clear organisation, moving directly from problem to solution without the reflective framing seen in the higher bands.Từ nối "So" thể hiện cách tổ chức cơ bản nhưng rõ ràng, chuyển thẳng từ vấn đề sang giải pháp mà không có khung suy ngẫm như ở các băng điểm cao hơn.
    • LRcheap sports placesBasic, everyday vocabulary that communicates the idea plainly, compared with 7.0's "cheap exercise spaces" and 7.5's more formal "affordable exercise spaces".Từ vựng cơ bản, đời thường, truyền tải ý tưởng một cách trần trụi, so với "cheap exercise spaces" ở bản 7.0 và "affordable exercise spaces" trang trọng hơn ở bản 7.5.
    • GRAMy badminton is possible because my area built a free sports hall near my home, but I can't walk much because people park motorbikes on the pavements.Two clauses joined by "but", each with its own "because" reason — correct and clear, but a simpler coordination pattern than the semicolon contrast used at 7.5.Hai mệnh đề nối bằng "but", mỗi mệnh đề có lý do riêng dẫn bằng "because" — đúng và rõ ràng, nhưng là kiểu kết hợp đơn giản hơn so với sự đối lập bằng dấu chấm phẩy được dùng ở bản 7.5.
    Band 7.0

    Hedges like "Honestly" and "I'd say" frame the list of measures as personal judgement, and the closing "since" clause reflects on why one measure outranks the rest.Các từ nhượng bộ như "Honestly" và "I'd say" định hình danh sách biện pháp như một phán đoán cá nhân, còn mệnh đề "since" ở cuối phản ánh vì sao một biện pháp có thể quan trọng hơn tất cả các biện pháp còn lại.

    Honestly, the main thing is to build the environment people actually need, rather than just advertising the one they don't. My badminton only happens because the ward put up a free sports hall five minutes from my door, whereas walking is basically impossible since the pavements are permanently parked on. I'd say practical measures include cheap exercise spaces in every district, safe pavements and cycle lanes, and daily school sport, alongside taxes on sugary drinks and real limits on advertising to children. Health checks that reach people who never seek them matter too, and to be fair, working-hours rules might matter most of all, since a fourteen-hour day cancels out everything else.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Thành thật mà nói, điều quan trọng nhất là xây dựng môi trường mà người ta thực sự cần, thay vì chỉ quảng cáo cho thứ mà họ không cần. Tôi có thể chơi cầu lông chỉ vì phường đã dựng một nhà thi đấu miễn phí cách nhà tôi năm phút đi bộ, còn việc đi bộ thì gần như bất khả thi vì vỉa hè luôn bị chiếm dụng để đỗ xe. Tôi cho rằng các biện pháp thực tế bao gồm không gian tập luyện giá rẻ ở mọi quận, vỉa hè và làn xe đạp an toàn, và thể thao hằng ngày ở trường, cùng với thuế đồ uống có đường và những giới hạn thực sự đối với quảng cáo nhắm vào trẻ em. Khám sức khỏe tiếp cận được cả những người chưa bao giờ chủ động tìm kiếm cũng quan trọng, và công bằng mà nói, quy định về giờ làm việc có lẽ mới là điều quan trọng nhất, vì một ngày làm việc mười bốn tiếng sẽ xóa sạch mọi biện pháp khác.

    Vì sao đạt band này

    • FCHonestly, the main thing is to build the environment people actually needA natural spoken hedge opening that reads as reflective judgement, more considered than 6.5's flat listing and closer to conversational register than 7.5's punchier opening.Một cách mở đầu nhượng bộ tự nhiên khi nói, đọc lên như một phán đoán đã được suy nghĩ kỹ, chín chắn hơn danh sách trần trụi ở bản 6.5 và gần với ngữ vực nói chuyện hơn cách mở đầu mạnh mẽ hơn ở bản 7.5.
    • LRcancels out everything elseA more natural idiom than 6.5's plain reasoning about time, though less compact and vivid than 7.5's "quietly defeats every other measure".Một thành ngữ tự nhiên hơn so với lý lẽ bình dị về thời gian ở bản 6.5, dù chưa cô đọng và sinh động bằng "quietly defeats every other measure" ở bản 7.5.
    • GRAI'd say practical measures include cheap exercise spaces in every district, safe pavements and cycle lanes, and daily school sport, alongside taxes on sugary drinks and real limits on advertising to children.One long sentence with parallel listed items joined by "alongside", a more complex single-sentence structure than 6.5's separate short listing sentences.Một câu dài với các mục liệt kê song song nối bằng "alongside", cấu trúc phức tạp hơn các câu liệt kê ngắn tách rời ở bản 6.5.
    Band 7.5

    The semicolon-and-dash structure ("parked on — behaviour shifts...") turns the personal example straight into a general principle, an evaluative move the other bands don't make.Cấu trúc dấu chấm phẩy cộng dấu gạch ngang ("parked on — behaviour shifts...") chuyển ví dụ cá nhân trực tiếp thành một nguyên tắc chung, một thủ pháp mang tính đánh giá mà các băng điểm khác không có.

    Governments need to build the environment for the lifestyle they claim to want, and stop advertising the one that undermines it. My badminton exists only because the ward built a free sports hall five minutes from my door; my walking doesn't exist because the pavements are permanently parked on — behaviour shifts when the easy option shifts, not when people are lectured at. Concrete measures would include affordable exercise spaces in every district, safe pavements and cycle lanes, and daily school sport, paired with sugar taxes and tighter limits on advertising to children. Health checks should actively reach people who never go looking for them, and working-hours rules matter too, since a fourteen-hour day quietly defeats every other measure. Information campaigns can come last; most people already know what's healthy.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Chính phủ cần xây dựng môi trường cho lối sống mà họ tuyên bố muốn hướng đến, đồng thời ngừng quảng cáo cho thứ đang phá hoại chính lối sống đó. Tôi có thể chơi cầu lông chỉ vì phường đã dựng một nhà thi đấu miễn phí cách nhà tôi năm phút đi bộ; tôi không thể đi bộ vì vỉa hè luôn bị chiếm dụng để đỗ xe — hành vi thay đổi khi lựa chọn dễ dàng nhất thay đổi, chứ không phải khi người ta bị thuyết giáo. Các biện pháp cụ thể nên bao gồm không gian tập luyện giá cả phải chăng ở mọi quận, vỉa hè và làn xe đạp an toàn, và thể thao hằng ngày ở trường, kết hợp với thuế đường và những giới hạn chặt chẽ hơn đối với quảng cáo nhắm vào trẻ em. Khám sức khỏe nên chủ động tiếp cận những người chưa bao giờ tự đi tìm kiếm, và quy định về giờ làm việc cũng quan trọng, vì một ngày làm việc mười bốn tiếng âm thầm xóa sạch mọi biện pháp khác. Các chiến dịch truyền thông có thể để lại sau cùng; hầu hết mọi người đã biết thế nào là lành mạnh rồi.

    Vì sao đạt band này

    • FCbehaviour shifts when the easy option shifts, not when people are lectured atAn evaluative, idiomatic aside that reframes the whole answer around one principle, going well beyond 6.5's plain statement and 7.0's hedge-led version of the same point.Một cụm chêm mang tính đánh giá, tự nhiên, tổ chức lại toàn bộ câu trả lời xoay quanh một nguyên tắc, vượt xa câu nói trần trụi ở bản 6.5 và phiên bản cùng quan điểm được dẫn bằng từ nhượng bộ ở bản 7.0.
    • LRquietly defeats every other measureVivid, precise phrasing compared with 6.5's plain "nobody has time to exercise" and 7.0's more generic "cancels out everything else".Cách diễn đạt sinh động, chính xác, so với "nobody has time to exercise" bình dị ở bản 6.5 và "cancels out everything else" chung chung hơn ở bản 7.0.
    • GRAMy badminton exists only because the ward built a free sports hall five minutes from my door; my walking doesn't exist because the pavements are permanently parked onA semicolon links two parallel, mirrored clauses, a compact and flexible structure more sophisticated than 7.0's single "whereas"-clause and 6.5's "but"-clause.Một dấu chấm phẩy nối hai mệnh đề song song, đối xứng nhau, cấu trúc cô đọng và linh hoạt này tinh tế hơn mệnh đề "whereas" đơn ở bản 7.0 và mệnh đề "but" ở bản 6.5.
  3. 3. How easy is it to do exercise where you live?

    tháng 5–8/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    The plain connector "but there are two problems" sets up a simple two-part structure that the answer then works through one clause at a time.Từ nối đơn thuần "but there are two problems" dựng lên một cấu trúc hai phần đơn giản mà câu trả lời sau đó triển khai từng mệnh đề một.

    It's quite easy here, but there are two problems. Da Nang has a free beach, sports halls in most areas, and lots of people who exercise early — at six a.m. the beach is full of older people doing group aerobics to music. The problems are the heat, which makes it hard to exercise outside between ten and four, and the pavements, because motorbikes are parked on them, so walking is difficult. I think the real barrier is not facilities but habit — you just need to get up early.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Ở đây tập thể dục khá dễ, nhưng có hai vấn đề. Đà Nẵng có bãi biển miễn phí, nhà thi đấu ở hầu hết các khu vực, và rất nhiều người tập thể dục từ sáng sớm — sáu giờ sáng bãi biển đã đầy người lớn tuổi tập thể dục nhịp điệu theo nhạc. Vấn đề là cái nóng, khiến việc tập ngoài trời giữa mười giờ sáng và bốn giờ chiều trở nên khó khăn, và vỉa hè, vì xe máy đỗ trên đó nên đi bộ rất khó. Tôi nghĩ rào cản thực sự không phải là cơ sở vật chất mà là thói quen — bạn chỉ cần dậy sớm thôi.

    Vì sao đạt band này

    • FCbut there are two problemsA simple, direct connector that frames the whole answer clearly, but without the concessive nuance of 7.0's "though there are two real catches" or 7.5's tighter "with two catches".Một từ nối đơn giản, trực tiếp, đóng khung rõ ràng toàn bộ câu trả lời, nhưng thiếu sắc thái nhượng bộ tinh tế của "though there are two real catches" ở bản 7.0 hay cụm chặt chẽ hơn "with two catches" ở bản 7.5.
    • LRhard to exercise outsidePlain, functional vocabulary, compared with 7.0's "rules out anything outdoors" and 7.5's more vivid version of the same idea.Từ vựng bình dị, mang tính chức năng, so với "rules out anything outdoors" ở bản 7.0 và phiên bản sinh động hơn của cùng ý ở bản 7.5.
    • GRAThe problems are the heat, which makes it hard to exercise outside between ten and four, and the pavements, because motorbikes are parked on them, so walking is difficult.A long listing sentence built from simple clauses strung together with "which", "because" and "so" — accurate, but less tightly integrated than the parallel relative clauses used at 7.5.Một câu liệt kê dài gồm các mệnh đề đơn giản nối với nhau bằng "which", "because" và "so" — chính xác, nhưng kém hòa quyện hơn các mệnh đề quan hệ song song được dùng ở bản 7.5.
    Band 7.0

    The hedge-and-concession opener "Honestly... though there are two real catches" and the closing "I'd say" frame the whole comparison as considered opinion rather than flat fact.Cụm mở đầu vừa nhượng bộ vừa nhượng bộ tiếp "Honestly... though there are two real catches", cùng cụm "I'd say" ở cuối, đóng khung toàn bộ phép so sánh như một quan điểm đã được suy nghĩ kỹ, chứ không phải một sự thật trần trụi.

    Honestly, it's easier here than in most cities, though there are two real catches. Da Nang has a free beach along its whole length, sports halls in most wards, and a genuine dawn-exercise culture, so by six in the morning the beach is full of people my parents' age doing group aerobics to a speaker. To be fair, the heat rules out anything outdoors between ten and four for half the year, and the pavements are mostly used for parking motorbikes, which turns a simple walk into a small negotiation with traffic. Gyms are cheap and everywhere for anyone who prefers them. I'd say the habit matters more than the facilities do.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Thành thật mà nói, ở đây dễ hơn phần lớn các thành phố khác, dù có hai vấn đề thực sự. Đà Nẵng có bãi biển miễn phí trải dài suốt bờ biển, nhà thi đấu ở hầu hết các phường, và một nền văn hóa tập thể dục lúc bình minh thực thụ, nên đến sáu giờ sáng bãi biển đã đầy những người bằng tuổi cha mẹ tôi tập thể dục nhịp điệu theo loa. Công bằng mà nói, cái nóng khiến việc tập ngoài trời trở nên bất khả thi giữa mười giờ sáng và bốn giờ chiều trong nửa năm, còn vỉa hè phần lớn dùng để đỗ xe máy, biến việc đi bộ đơn giản thành một cuộc thương lượng nhỏ với dòng xe cộ. Phòng gym rẻ và có mặt khắp nơi cho ai thích. Tôi cho rằng thói quen quan trọng hơn cơ sở vật chất.

    Vì sao đạt band này

    • FCHonestly, it's easier here than in most cities, though there are two real catches.A hedge plus a concessive clause in the same sentence, signalling reflection rather than a flat statement, positioned between 6.5's plain framing and 7.5's punchier dash-based opening.Một từ nhượng bộ cộng mệnh đề nhượng bộ trong cùng một câu, truyền tải sự suy ngẫm thay vì một nhận định trần trụi, nằm giữa cách đóng khung đơn thuần ở bản 6.5 và cách mở đầu mạnh mẽ hơn bằng dấu gạch ngang ở bản 7.5.
    • LRturns a simple walk into a small negotiation with trafficA more natural collocation than 6.5's flat "walking is difficult", though softer and less image-driven than 7.5's "running negotiation with traffic".Một cách kết hợp từ tự nhiên hơn cụm "walking is difficult" bình dị ở bản 6.5, dù mềm hơn và ít hình ảnh hơn "running negotiation with traffic" ở bản 7.5.
    • GRADa Nang has a free beach along its whole length, sports halls in most wards, and a genuine dawn-exercise culture, so by six in the morning the beach is full of people my parents' age doing group aerobics to a speaker.One extended sentence ending in a result clause introduced by "so", a more complex structure than 6.5's short chained clauses, though less layered than 7.5's double relative-clause sentence.Một câu mở rộng kết thúc bằng mệnh đề kết quả dẫn bởi "so", cấu trúc phức tạp hơn các mệnh đề ngắn nối tiếp ở bản 6.5, dù kém lớp lang hơn câu có hai mệnh đề quan hệ ở bản 7.5.
    Band 7.5

    The clipped opening "Easier than most places, with only two real catches" and the dash-set aside "so neither space nor company is ever really short" pack an evaluative summary into very few words.Cách mở đầu ngắn gọn "Easier than most places, with only two real catches" cùng cụm chêm bằng dấu gạch ngang mang tính tóm tắt đánh giá "so neither space nor company is ever really short" nén một bản tóm tắt đánh giá vào rất ít từ.

    Easier than most places, with only two real catches. Da Nang offers a free beach along its whole length, public sports halls in most wards, and a genuine culture of dawn exercise — by six in the morning the beach and parks are crowded with people my parents' age doing group aerobics to a speaker, so neither space nor company is ever really short. The catches are the heat, which rules out anything outdoors between ten and four for half the year, and the pavements, which double as motorbike parking, so a simple walk turns into a running negotiation with traffic. Gyms, for what it's worth, are cheap and plentiful for those who like them. It's habit, more than facilities, that's the real barrier; the city offers exercise to anyone willing to rise early or go out late.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Dễ hơn hầu hết những nơi khác, chỉ có hai vấn đề thực sự. Đà Nẵng có bãi biển miễn phí trải dài suốt bờ biển, nhà thi đấu công cộng ở hầu hết các phường, và một nền văn hóa tập thể dục lúc bình minh thực thụ — đến sáu giờ sáng bãi biển và công viên đã đầy những người bằng tuổi cha mẹ tôi tập thể dục nhịp điệu theo loa, nên không gian lẫn bạn đồng hành chưa bao giờ thiếu. Vấn đề là cái nóng, khiến việc tập ngoài trời trở nên bất khả thi giữa mười giờ sáng và bốn giờ chiều trong nửa năm; và vỉa hè, vốn kiêm luôn chức năng bãi đỗ xe máy, biến một cuộc đi bộ đơn giản thành một cuộc thương lượng liên tục với dòng xe cộ. Còn phòng gym thì, phải nói thêm, rẻ và có mặt khắp nơi cho ai thích. Chính thói quen, chứ không phải cơ sở vật chất, mới là rào cản thực sự; thành phố này mang lại cơ hội tập luyện cho bất kỳ ai sẵn sàng dậy sớm hoặc ra ngoài muộn.

    Vì sao đạt band này

    • FCso neither space nor company is ever really shortA compact, idiomatic evaluative aside inserted mid-description, a more economical move than 7.0's separate hedge sentences or 6.5's plain listing.Một cụm chêm mang tính đánh giá cô đọng, tự nhiên, được chèn giữa phần mô tả, kinh tế hơn các câu nhượng bộ riêng biệt ở bản 7.0 hay danh sách trần trụi ở bản 6.5.
    • LRturns into a running negotiation with trafficA vivid, idiomatic image that goes beyond 7.0's plainer "small negotiation" and 6.5's bare "walking is difficult".Một hình ảnh sinh động, tự nhiên, vượt trên "small negotiation" bằng phẳng hơn ở bản 7.0 và cụm trần trụi "walking is difficult" ở bản 6.5.
    • GRAThe catches are the heat, which rules out anything outdoors between ten and four for half the year, and the pavements, which double as motorbike parking, so a simple walk turns into a running negotiation with traffic.One flexible sentence layering two parallel relative clauses ("which rules out...", "which double as...") into a final result clause, more sophisticated structuring than 7.0's single relative clause.Một câu linh hoạt xếp chồng hai mệnh đề quan hệ song song ("which rules out...", "which double as...") vào một mệnh đề kết quả cuối cùng, cấu trúc tinh tế hơn mệnh đề quan hệ đơn ở bản 7.0.
  4. 4. Has technology had a negative effect on people's lifestyles?

    tháng 5–8/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    The repeated connector "But" carries most of the balance in the argument, and each idea gets its own short, plainly coordinated sentence.Từ nối lặp lại "But" đảm nhận phần lớn nhiệm vụ cân bằng lập luận, mỗi ý nằm trong một câu riêng, được sắp xếp trần trụi.

    On balance, yes, but it's not simple. A delivery app stopped me walking to the market, which used to be my main exercise without me even noticing. But the same phone has a group chat that helps four of us meet for badminton twice a week. Technology has taken movement out of daily life — work means sitting, shopping means tapping a screen, and entertainment means lying down. It also brings bad sleep and more time indoors. But it also gives us fitness apps and online classes. Overall, I think people move less and sit more now because of it.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Nhìn chung, đúng vậy, nhưng chuyện không đơn giản. Một ứng dụng giao đồ ăn đã âm thầm chấm dứt việc tôi đi bộ ra chợ mỗi ngày, vốn từng là bài tập thể dục tôi có mà chẳng bao giờ để ý. Nhưng cũng chính chiếc điện thoại đó có nhóm chat giúp bốn chúng tôi vẫn xuất hiện chơi cầu lông hai lần mỗi tuần. Công nghệ đã lấy đi phần lớn sự vận động khỏi đời sống thường ngày — làm việc là ngồi, mua sắm là chạm màn hình, giải trí là nằm. Nó cũng mang lại giấc ngủ tệ hơn và nhiều thời gian ở trong nhà hơn. Nhưng nó cũng trao cho người ta theo dõi thể chất, lớp học trực tuyến, và những cách dễ dàng hơn để tổ chức việc tập luyện mà họ vốn sẽ bỏ qua. Xét chung, ảnh hưởng ròng, với phần lớn mọi người, vẫn là vận động ít hơn.

    Vì sao đạt band này

    • FCBut it also gives us fitness apps and online classes.A simple contrastive connector repeated through the answer keeps the balance basic but clear, without the single reflective hedge that 7.0 uses instead.Một từ nối đối lập đơn giản lặp lại xuyên suốt câu trả lời, giữ cho sự cân bằng đó cơ bản nhưng rõ ràng, không dùng từ nhượng bộ mang tính suy ngẫm như ở bản 7.0.
    • LRtaken movement out of daily lifePlain phrasing for the central idea, compared with 7.5's more vivid "stripped most of the movement out of ordinary life".Cách diễn đạt bình dị cho ý chính, so với cụm sinh động hơn ở bản 7.5: "stripped most of the movement out of ordinary life"。
    • GRATechnology has taken movement out of daily life — work means sitting, shopping means tapping a screen, and entertainment means lying down.A simple listing structure with the verb "means" repeated three times — correct and clear, but formulaic next to the parallel structure reused more fluidly at 7.5.Một cấu trúc liệt kê đơn giản lặp lại động từ "means" ba lần — đúng và rõ ràng, nhưng có phần máy móc so với cấu trúc song song được dùng lại mượt mà hơn ở bản 7.5.
    Band 7.0

    The mid-sentence hedge "though honestly it cuts both ways" and the closing "To be fair" keep signalling that the balance being drawn is a personal judgement, not a flat fact.Từ nhượng bộ chèn giữa câu "though honestly it cuts both ways", cùng cụm "To be fair" ở cuối, liên tục nhắc rằng sự cân bằng đang được đưa ra là một phán đoán cá nhân, chứ không phải một sự thật trần trụi.

    On balance, yes, though honestly it cuts both ways. A delivery app quietly ended my daily walk to the market, which used to be the exercise I got without ever noticing it, while the same phone holds the group chat that keeps four of us showing up to badminton twice a week. I'd say technology has removed most of the movement from ordinary life — work is sitting, shopping is tapping, entertainment is lying down — and added constant reachability and worse sleep in its place. To be fair, it's also given people fitness tracking, online classes, and easier ways to organise the exercise they'd otherwise skip. The net effect, for most people, is still less movement.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Nhìn chung, đúng vậy, dù thành thật mà nói nó có hai mặt. Một ứng dụng giao đồ ăn đã âm thầm chấm dứt việc tôi đi bộ ra chợ mỗi ngày, vốn từng là bài tập thể dục tôi có mà chẳng bao giờ để ý, trong khi cũng chính chiếc điện thoại đó lại giữ nhóm chat khiến bốn chúng tôi vẫn xuất hiện chơi cầu lông hai lần mỗi tuần. Tôi cho rằng công nghệ đã lấy đi phần lớn sự vận động khỏi đời sống thường ngày — làm việc là ngồi, mua sắm là chạm màn hình, giải trí là nằm — và thêm vào đó là trạng thái luôn sẵn sàng liên lạc cùng giấc ngủ tệ hơn. Công bằng mà nói, nó cũng trao cho người ta theo dõi thể chất, lớp học trực tuyến, và những cách dễ dàng hơn để tổ chức việc tập luyện mà họ vốn sẽ bỏ qua. Với phần lớn mọi người, ảnh hưởng ròng vẫn là vận động ít hơn.

    Vì sao đạt band này

    • FCthough honestly it cuts both waysA spoken hedge inserted mid-sentence that signals balanced reflection, more natural than 6.5's repeated flat "But" and less rhetorically loaded than 7.5's dash-punctuated concession.Một từ nhượng bộ chèn giữa câu, tự nhiên khi nói, truyền tải sự phản ánh cân bằng, tự nhiên hơn từ "But" lặp lại bình dị ở bản 6.5, nhưng ít mang tính tu từ hơn cụm nhượng bộ được đánh dấu bằng dấu gạch ngang ở bản 7.5.
    • LRadded constant reachability and worse sleep in its placeMore natural phrasing than 6.5's plain "brings bad sleep", though less tightly layered than 7.5's version of the same list.Cách diễn đạt tự nhiên hơn cụm "brings bad sleep" bình dị ở bản 6.5, dù chưa nhiều lớp lang bằng phiên bản danh sách ở bản 7.5.
    • GRAA delivery app quietly ended my daily walk to the market, which used to be the exercise I got without ever noticing it, while the same phone holds the group chat that keeps four of us showing up to badminton twice a week.One long sentence built around a "while" contrast, more complex subordination than 6.5's two short separate "But" sentences.Một câu dài xây dựng quanh sự đối lập "while", cấu trúc phụ thuộc phức tạp hơn hai câu "But" ngắn tách rời ở bản 6.5.
    Band 7.5

    The dash-punctuated opener "yes — though it genuinely cuts both ways" and the closing image of unused tools in the same phone give the answer a rounded, evaluative shape.Cách mở đầu bằng dấu gạch ngang "yes — though it genuinely cuts both ways", cùng hình ảnh kết thúc về những công cụ chưa được dùng đến nằm ngay trong chính chiếc điện thoại đó, mang lại cho câu trả lời một hình dạng trọn vẹn, mang tính đánh giá.

    On balance, yes — though it genuinely cuts both ways. A delivery app quietly ended my daily walk to the market, which was the most exercise I got without ever noticing it; the same phone, though, holds the group chat that keeps four of us showing up to badminton twice a week. Technology has stripped most of the movement out of ordinary life — work is sitting, shopping is tapping, entertainment is lying down — while adding constant reachability, worse sleep and far more time indoors. It has also handed people fitness tracking, online classes and easier ways to organise the exercise they'd otherwise skip. For most people the net effect is less movement and more sitting. The tools to reverse that sit in the very same phone, largely untouched.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Nhìn chung, đúng vậy — dù nó thực sự có hai mặt. Một ứng dụng giao đồ ăn đã âm thầm chấm dứt việc tôi đi bộ ra chợ mỗi ngày, vốn từng là bài tập thể dục lớn nhất tôi có mà chẳng bao giờ để ý; tuy nhiên, cũng chính chiếc điện thoại đó lại giữ nhóm chat khiến bốn chúng tôi vẫn xuất hiện chơi cầu lông hai lần mỗi tuần. Công nghệ đã lấy đi phần lớn sự vận động khỏi đời sống thường ngày — làm việc là ngồi, mua sắm là chạm màn hình, giải trí là nằm — trong khi thêm vào trạng thái luôn sẵn sàng liên lạc, giấc ngủ tệ hơn, và nhiều thời gian ở trong nhà hơn hẳn. Nó cũng trao cho người ta theo dõi thể chất, lớp học trực tuyến, và những cách dễ dàng hơn để tổ chức việc tập luyện mà họ vốn sẽ bỏ qua. Với phần lớn mọi người, ảnh hưởng ròng là vận động ít hơn và ngồi nhiều hơn. Những công cụ để đảo ngược điều đó lại nằm ngay trong chính chiếc điện thoại ấy, phần lớn vẫn chưa được đụng đến.

    Vì sao đạt band này

    • FCOn balance, yes — though it genuinely cuts both ways.A dash-punctuated concession that reads as confident and considered from the first line, a sharper opening move than 7.0's softer "though honestly" and 6.5's plain "but it's not simple".Một câu nhượng bộ dẫn bằng dấu gạch ngang, đọc lên tự tin và chín chắn ngay từ dòng đầu tiên, sắc bén hơn cụm "though honestly" mềm mỏng hơn ở bản 7.0 và cụm "but it's not simple" trần trụi ở bản 6.5.
    • LRstripped most of the movement out of ordinary lifeA vivid, precise verb choice ("stripped") that upgrades 6.5's plain "taken movement out" and 7.0's identical phrasing of the same idea.Một lựa chọn động từ sinh động, chính xác ("stripped"), nâng cấp cụm "taken movement out" bình dị ở bản 6.5 và cách diễn đạt gần như giống hệt ở bản 7.0.
    • GRAA delivery app quietly ended my daily walk to the market, which was the most exercise I got without ever noticing it; the same phone, though, holds the group chat that keeps four of us showing up to badminton twice a week.A semicolon-linked parallel contrast with an inserted "though", more flexible and compact than 7.0's single "while"-clause version of the same contrast.Một sự đối lập song song nối bằng dấu chấm phẩy có chèn "though", linh hoạt và cô đọng hơn cấu trúc mệnh đề "while" đơn ở bản 7.0.
  5. 5. Is there too much advertising of unhealthy food on television?

    tháng 5–8/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    The plain claim "This clearly affects children's health" states the point directly, without the inserted asides that carry the argument in the higher bands.Nhận định trần trụi "This clearly affects children's health" phát biểu quan điểm một cách trực tiếp, không có các cụm chêm mang lập luận như ở các băng điểm cao hơn.

    Yes, far too much, and it's aimed at exactly the wrong people. A sugary-drink advert plays during every break in football matches, right when young men are thirsty, and my nephew could sing a snack advert's song before he could count to ten. Television is full of adverts for fast food, sweets and drinks, but almost nothing for healthy food, because vegetables don't have advertising money. This clearly affects children's health, and some countries have already limited these adverts with good results. I don't think all food adverts should stop, but adverts aimed at children should be limited far more than they are now.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Đúng, quá nhiều, và nó nhắm vào đúng những người sai nhất. Một quảng cáo nước ngọt có ga chiếu vào mỗi hiệp nghỉ của các trận bóng đá, đúng lúc khán giả nam trẻ tuổi đang khát, và cháu trai tôi có thể hát theo bài hát trong quảng cáo đồ ăn vặt trước cả khi nó đếm được đến mười. Truyền hình tràn ngập quảng cáo đồ ăn nhanh, kẹo và nước ngọt, nhưng gần như không có gì cho thực phẩm lành mạnh, vì rau củ không có ngân sách quảng cáo. Điều này rõ ràng ảnh hưởng đến sức khỏe trẻ em, và một số quốc gia đã hạn chế loại quảng cáo này và đạt được kết quả tốt. Tôi không nghĩ tất cả quảng cáo thực phẩm nên bị dừng lại, nhưng quảng cáo nhắm vào trẻ em nên bị hạn chế nhiều hơn hẳn so với hiện nay.

    Vì sao đạt band này

    • FCThis clearly affects children's healthA short, direct claim stated as plain fact, without the analytical framing 7.0 adds ("which tells you the targeting isn't accidental") or the sharper judgement at 7.5.Một nhận định ngắn gọn, trực tiếp, được phát biểu như một sự thật trần trụi, không có khung phân tích mà bản 7.0 thêm vào ("which tells you the targeting isn't accidental"), cũng không có nhận định sắc bén hơn ở bản 7.5.
    • LRadvertising moneyBasic, everyday phrasing compared with 7.0 and 7.5's more precise "marketing budgets" for the same idea.Cách diễn đạt cơ bản, đời thường, so với "marketing budgets" chính xác hơn được dùng ở bản 7.0 và 7.5.
    • GRATelevision is full of adverts for fast food, sweets and drinks, but almost nothing for healthy food, because vegetables don't have advertising money.One sentence with "but" and "because", simple coordination and subordination that states the point clearly without the layered dash structure used at 7.5.Một câu dùng "but" và "because", cấu trúc ghép và phụ thuộc đơn giản, phát biểu quan điểm rõ ràng mà không dùng cấu trúc dấu gạch ngang có lớp lang như ở bản 7.5.
    Band 7.0

    The inserted hedge "I'd say" and the dash-linked conclusion "which tells you the targeting isn't accidental" turn the anecdote into a considered analysis rather than a flat report.Cụm chêm nhượng bộ "I'd say" và kết luận dẫn bằng dấu gạch ngang "which tells you the targeting isn't accidental" biến câu chuyện nhỏ này thành một phân tích đã được suy nghĩ kỹ, chứ không phải một báo cáo trần trụi.

    Honestly, far too much, and it's aimed with real precision. A sugary-drink advert runs during every football half here, at exactly the moment a young male audience gets thirsty, and my nephew, I'd say, could sing a snack jingle before he could count to ten — which tells you the targeting isn't accidental. Television is now full of fast food, sweets and snacks, and almost empty of anything healthy, since vegetables simply don't have marketing budgets. The effect on children is well documented, and several countries have restricted this kind of advertising with visible results. I don't think all food advertising should disappear, but the scale of what's aimed at children could be stopped tomorrow, and mostly isn't.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Thành thật mà nói, quá nhiều, và nó nhắm mục tiêu với độ chính xác thực sự. Ở đây, một quảng cáo nước ngọt có ga chiếu vào mỗi hiệp nghỉ của trận bóng đá, đúng vào khoảnh khắc khán giả nam trẻ tuổi bắt đầu khát, và cháu trai tôi, tôi dám nói, có thể hát theo một đoạn quảng cáo đồ ăn vặt trước cả khi nó đếm được đến mười — điều đó cho thấy việc nhắm mục tiêu này không phải là ngẫu nhiên. Truyền hình giờ đây tràn ngập đồ ăn nhanh, kẹo và đồ ăn vặt, và gần như trống rỗng những thứ lành mạnh, vì rau củ đơn giản là không có ngân sách tiếp thị. Ảnh hưởng đối với trẻ em đã được ghi nhận đầy đủ, và một số quốc gia đã hạn chế loại quảng cáo này với kết quả thấy rõ. Tôi không nghĩ toàn bộ quảng cáo thực phẩm nên biến mất, nhưng quy mô quảng cáo nhắm vào trẻ em có thể bị chặn đứng ngay ngày mai, và phần lớn thời gian thì chẳng ai làm vậy.

    Vì sao đạt band này

    • FCHonestly, far too muchA hedge opener that frames the strong opinion as personal judgement, softer in register than 7.5's unhedged opening but more reflective than 6.5's flat "Yes, far too much".Một cách mở đầu nhượng bộ, đóng khung quan điểm mạnh mẽ này như một phán đoán cá nhân, ngữ vực mềm hơn cách mở đầu không nhượng bộ ở bản 7.5, nhưng mang tính suy ngẫm hơn cụm "Yes, far too much" bằng phẳng ở bản 6.5.
    • LRwhich tells you the targeting isn't accidentalMore analytical phrasing than 6.5's plain "aimed at exactly the wrong people", though less pointed than 7.5's sharper closing judgement on the same anecdote.Cách diễn đạt mang tính phân tích hơn cụm "aimed at exactly the wrong people" bình dị ở bản 6.5, dù chưa sắc bén bằng nhận định kết thúc sắc bén hơn về cùng câu chuyện ở bản 7.5.
    • GRAA sugary-drink advert runs during every football half here, at exactly the moment a young male audience gets thirsty, and my nephew, I'd say, could sing a snack jingle before he could count to ten — which tells you the targeting isn't accidental.A long sentence with an inserted hedge clause and a dash-linked conclusion, more elaborate than 6.5's plainer parallel structure across separate sentences.Một câu dài có mệnh đề nhượng bộ chèn vào và kết luận nối bằng dấu gạch ngang, tinh tế hơn cấu trúc song song bằng phẳng hơn dàn trải trên nhiều câu ở bản 6.5.
    Band 7.5

    The dash-and-semicolon judgement "none of that is accidental; it's aimed straight at the audience least equipped to say no" turns the anecdote directly into an evaluative claim, sharper than the other bands' framing.Câu phán đoán dùng dấu gạch ngang cộng dấu chấm phẩy "none of that is accidental; it's aimed straight at the audience least equipped to say no" chuyển câu chuyện nhỏ này trực tiếp thành một nhận định mang tính đánh giá, sắc bén hơn cách xử lý ở các băng điểm khác.

    Far too much, and it's targeted with real precision. Here, a sugary-drink commercial airs in every break of a football match, at precisely the moment a young male crowd starts feeling thirsty, and my nephew, astonishingly, could hum a snack-brand jingle before he'd learned to count past ten — none of that is accidental; it's aimed straight at the audience least equipped to say no. Television screens are crowded with fast food, sweets, fizzy drinks and crisps, and almost bare of anything wholesome, mostly because vegetables simply don't come with a marketing budget. Children's exposure to this kind of advertising is well studied, and a number of countries have already reined it in, with results you can actually measure. I wouldn't ban food advertising outright, but letting products that damage health be marketed to children on this scale, when governments could rein it in overnight, is a choice, not an accident.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Quá nhiều, và nó nhắm mục tiêu với độ chính xác thực sự. Ở đây, một quảng cáo nước ngọt có ga chiếu vào mỗi hiệp nghỉ của trận bóng đá, đúng vào khoảnh khắc khán giả nam trẻ tuổi bắt đầu khát, và cháu trai tôi, đáng kinh ngạc thay, có thể ngân nga một đoạn nhạc quảng cáo đồ ăn vặt trước cả khi nó học đếm qua số mười — không có gì trong đó là ngẫu nhiên cả; nó nhắm thẳng vào đúng nhóm khán giả ít có khả năng nói không nhất. Màn hình tivi chật ních đồ ăn nhanh, kẹo, nước có ga và khoai tây chiên, và gần như trống rỗng bất cứ thứ gì lành mạnh, phần lớn vì rau củ đơn giản là không đi kèm ngân sách tiếp thị. Việc trẻ em tiếp xúc với loại quảng cáo này đã được nghiên cứu kỹ lưỡng, và một số quốc gia đã kiềm chế nó với những kết quả có thể đo lường được thực sự. Tôi sẽ không cấm hoàn toàn quảng cáo thực phẩm, nhưng để các sản phẩm gây hại cho sức khỏe được tiếp thị đến trẻ em ở quy mô này, trong khi các chính phủ hoàn toàn có thể kiềm chế nó chỉ sau một đêm, đó là một sự lựa chọn, không phải một sự tình cờ.

    Vì sao đạt band này

    • FCnone of that is accidental; it's aimed straight at the audience least equipped to say noA sharp, evaluative closing judgement built directly into the anecdote, more pointed than 7.0's softer "which tells you the targeting isn't accidental" and 6.5's plain statement of the same idea.Một nhận định kết thúc sắc bén, mang tính đánh giá được gắn trực tiếp vào câu chuyện nhỏ, sắc bén hơn cụm "which tells you the targeting isn't accidental" mềm mỏng hơn ở bản 7.0 và cách phát biểu trần trụi cùng ý ở bản 6.5.
    • LRTelevision screens are crowded with fast food, sweets, fizzy drinks and crisps, and almost bare of anything wholesomeVivid, precise word choice ("crowded", "bare", "wholesome") that upgrades 6.5's "full of" / "almost nothing" and 7.0's near-identical "full of" / "almost empty".Những lựa chọn từ ngữ sinh động, chính xác ("crowded", "bare", "wholesome") nâng cấp cụm "full of" / "almost nothing" ở bản 6.5 và cụm gần như giống hệt "full of" / "almost empty" ở bản 7.0.
    • GRAHere, a sugary-drink commercial airs in every break of a football match, at precisely the moment a young male crowd starts feeling thirsty, and my nephew, astonishingly, could hum a snack-brand jingle before he'd learned to count past ten — none of that is accidental; it's aimed straight at the audience least equipped to say no.A dash-linked, semicolon-spliced final clause gives compact rhetorical punch, a more flexible structure than 7.0's inserted-hedge version of the same idea.Một mệnh đề kết thúc nối bằng dấu gạch ngang rồi ghép bằng dấu chấm phẩy, mang lại sức tu từ cô đọng, linh hoạt hơn phiên bản chèn từ nhượng bộ ở bản 7.0.
  6. 6. Who should take responsibility for a society's level of fitness?

    tháng 5–8/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    The idea is broken into short, separate sentences ("The local ward built...", "The four of us actually go..."), rather than being chained together as in the higher bands.Ý tưởng được tách thành các câu ngắn, riêng biệt ("The local ward built...", "The four of us actually go..."), thay vì được nối chuỗi lại như ở các băng điểm cao hơn.

    Everyone, in their own way, and my badminton group shows this well. The local ward built the sports hall, which no single person could do. The four of us actually go, which no government can force. And Đức was the one who kept asking us to start, which is often the missing part. I think individuals are responsible for their own choices. Governments should make healthy choices easy and cheap. Employers should give people enough free time. Families and friends matter too, because it's hard to exercise alone for long.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Mọi người, mỗi người theo cách của mình, và nhóm cầu lông của tôi minh họa rất rõ điều này. Phường đã xây nhà thi đấu, điều mà không một cá nhân nào có thể tự làm được. Bốn chúng tôi thực sự có mặt để chơi, điều mà không chính phủ nào có thể ép buộc. Và Đức là người luôn nhắc chúng tôi bắt đầu, phần thường bị thiếu nhất. Tôi nghĩ mỗi cá nhân phải chịu trách nhiệm về lựa chọn của chính mình. Chính phủ nên khiến lựa chọn lành mạnh trở nên dễ dàng và rẻ tiền. Người sử dụng lao động nên cho người ta đủ thời gian rảnh. Gia đình và bạn bè cũng quan trọng, vì rất khó để tập thể dục một mình trong thời gian dài.

    Vì sao đạt band này

    • FCI think individuals are responsible for their own choices.A simple, plain opinion statement stated on its own, without the qualifying comment 7.0 adds ("treating adults as helpless doesn't really help anyone") or 7.5's sharper version of the same point.Một quan điểm đơn giản, được phát biểu độc lập, không có lời bình giới hạn mới thêm vào ở bản 7.0 ("treating adults as helpless doesn't really help anyone"), cũng không có phiên bản sắc bén hơn của cùng quan điểm ở bản 7.5.
    • LREmployers should give people enough free time.Plain, general phrasing compared with 7.5's more specific "hours and conditions that leave room for an actual life".Cách diễn đạt bình dị, chung chung, so với "hours and conditions that leave room for an actual life" cụ thể hơn ở bản 7.5.
    • GRAThe local ward built the sports hall, which no single person could do.A simple relative clause in a short, standalone sentence — correct but unadorned, unlike the semicolon-chained triple clause used at 7.0 and 7.5.Một mệnh đề quan hệ đơn giản trong một câu ngắn, độc lập — đúng nhưng không có gì trang trí, không giống chuỗi ba mệnh đề nối bằng dấu chấm phẩy ở bản 7.0 và 7.5.
    Band 7.0

    The hedges "Honestly" and "I'd say" frame the shared-responsibility argument as personal reflection, while the semicolon-chained triple clause packs the badminton example into one sentence.Các từ nhượng bộ "Honestly" và "I'd say" đóng khung lập luận về trách nhiệm chung như một sự suy ngẫm cá nhân, còn chuỗi ba mệnh đề nối bằng dấu chấm phẩy nén ví dụ cầu lông vào một câu duy nhất.

    Honestly, everyone, at their own scale, and my badminton group is a good example. The ward built the hall, which no individual could manage alone; the four of us actually turn up, which no government can force; and Đức nagged the rest of us into starting in the first place, which is the part that most often goes missing. I'd say individuals are responsible for their own choices, and treating adults as helpless doesn't really help anyone. Governments should make the healthy option possible and affordable — spaces, safe streets, school sport. Employers matter too, through hours and conditions that leave room for a life. And communities are where the habit actually starts, since almost nobody keeps exercising alone for long.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Thành thật mà nói, mọi người, mỗi người theo quy mô của mình, và nhóm cầu lông của tôi là một ví dụ tốt. Phường đã xây nhà thi đấu, điều mà không cá nhân nào có thể tự làm được; bốn chúng tôi thực sự có mặt để chơi, điều mà không chính phủ nào có thể ép buộc; và Đức thì cứ giục cả nhóm bắt đầu ngay từ đầu, phần thường bị thiếu nhất. Tôi cho rằng mỗi cá nhân phải chịu trách nhiệm về lựa chọn của mình, và việc coi người trưởng thành như những kẻ bất lực thực ra chẳng giúp ích gì cho ai. Chính phủ nên khiến lựa chọn lành mạnh trở nên khả thi và phải chăng — không gian, đường phố an toàn, thể thao học đường. Người sử dụng lao động cũng quan trọng, qua giờ làm và điều kiện làm việc để lại chỗ cho một cuộc sống. Và cộng đồng là nơi thói quen thực sự bắt đầu, vì gần như không ai duy trì việc tập thể dục một mình lâu dài.

    Vì sao đạt band này

    • FCHonestly, everyone, at their own scaleA hedge marker showing spoken reflection right from the opening, more considered in tone than 6.5's flat "Everyone, in their own way" and less rhetorically pointed than 7.5's unhedged version.Một dấu hiệu nhượng bộ thể hiện sự suy ngẫm khi nói ngay từ đầu, giọng điệu chín chắn hơn cụm "Everyone, in their own way" bằng phẳng ở bản 6.5, nhưng ít sức tu từ hơn phiên bản không nhượng bộ ở bản 7.5.
    • LRtreating adults as helpless doesn't really help anyoneA softer, more conversational phrasing than 7.5's sharper "faintly insulting", but more developed than 6.5, which omits this evaluative point entirely.Một cách diễn đạt mềm mỏng, đàm thoại hơn so với "faintly insulting" sắc bén hơn ở bản 7.5, nhưng được phát triển đầy đủ hơn so với bản 6.5, vốn bỏ qua hoàn toàn điểm đánh giá này.
    • GRAThe ward built the hall, which no individual could manage alone; the four of us actually turn up, which no government can force; and Đức nagged the rest of us into starting in the first place, which is the part that most often goes missingA semicolon-chained triple clause structure, more complex layering than 6.5's separate short sentences for the same three facts.Một cấu trúc ba mệnh đề nối bằng dấu chấm phẩy, có lớp lang phức tạp hơn các câu ngắn tách rời trình bày cùng ba sự việc ở bản 6.5.
    Band 7.5

    The punchy closing line "Pin it on just one of them, and the rest quietly get off the hook" gives the shared-responsibility argument a final evaluative twist the other bands lack.Câu kết mạnh mẽ "Pin it on just one of them, and the rest quietly get off the hook" mang lại cho lập luận về trách nhiệm chung một cú xoay đánh giá cuối cùng mà các băng điểm khác không có.

    Everyone, at their own scale, and my badminton group is the model. The ward put up the hall, something no single person ever could; the four of us are the ones who actually turn up, something no government can compel; and it was Đức who kept pushing us to begin in the first place — the piece most often missing from the whole equation. Individuals own their own choices, and treating grown adults as incapable is more than a little insulting. Governments carry the job of making the healthy option both possible and affordable — public spaces, safe streets, school sport, sound food policy. Employers are on the hook for hours and working conditions that actually leave room for a life outside them. And it's communities — family, friends, the neighbours next door — where the habit genuinely takes root, because almost no one keeps it up alone for very long. Pin it on just one of them, and the rest quietly get off the hook.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Mọi người, mỗi người theo quy mô của mình, và nhóm cầu lông của tôi chính là hình mẫu. Phường đã dựng lên nhà thi đấu, điều mà không một cá nhân nào có thể tự làm được; bốn chúng tôi là những người thực sự có mặt để chơi, điều mà không chính phủ nào có thể ép buộc; và chính Đức là người luôn thúc đẩy cả nhóm bắt đầu ngay từ đầu — mảnh ghép thường bị thiếu nhất trong toàn bộ phương trình. Mỗi cá nhân làm chủ lựa chọn của chính mình, và việc coi người trưởng thành như những kẻ bất lực, nói nhẹ nhàng thì cũng hơi mang tính xúc phạm. Chính phủ mang trên vai trách nhiệm khiến lựa chọn lành mạnh trở nên khả thi và phải chăng — không gian công cộng, đường phố an toàn, thể thao học đường, chính sách thực phẩm hợp lý. Người sử dụng lao động thì chịu trách nhiệm về giờ làm và điều kiện làm việc thực sự để lại chỗ cho một cuộc sống bên ngoài công việc. Và chính cộng đồng — gia đình, bạn bè, hàng xóm sát vách — mới là nơi thói quen thực sự bén rễ, vì gần như không ai duy trì được điều đó một mình trong thời gian dài. Đổ hết trách nhiệm lên một bên, những bên còn lại sẽ lặng lẽ thoát khỏi trách nhiệm.

    Vì sao đạt band này

    • FCPin it on just one of them, and the rest quietly get off the hook.A punchy, idiomatic closing evaluation that lands the whole argument, sharper than 7.0's plainer closing sentence on the same idea.Một câu đánh giá kết thúc mạnh mẽ, tự nhiên, khép lại toàn bộ lập luận, sắc bén hơn câu kết cùng ý bằng phẳng hơn ở bản 7.0.
    • LRtreating grown adults as incapable is more than a little insultingA pointed, understated evaluative phrase that upgrades 7.0's flatter "doesn't really help anyone", a point 6.5 skips entirely.Một cụm từ đánh giá sắc bén, kín đáo, nâng cấp cụm "doesn't really help anyone" bằng phẳng hơn ở bản 7.0, trong khi bản 6.5 bỏ qua điểm này hoàn toàn.
    • GRAThe ward put up the hall, something no single person ever could; the four of us are the ones who actually turn up, something no government can compel; and it was Đức who kept pushing us to begin in the first place — the piece most often missing from the whole equation.A tight, elliptical semicolon-chain (each clause built on "something no...") ending in a dash-set summary noun phrase, more compact and flexible than 7.0's fuller "manage alone" phrasing of the same triple clause.Một chuỗi dấu chấm phẩy cô đọng, tỉnh lược (mỗi mệnh đề đều dựa trên "something no..."), kết thúc bằng một cụm danh từ tóm tắt dẫn bằng dấu gạch ngang, cô đọng và linh hoạt hơn phiên bản "manage alone" đầy đủ hơn của cùng ba mệnh đề ở bản 7.0.
  7. 7. What are the best ways of teaching children about keeping fit and healthy?

    tháng 5–8/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    The point about modelling behaviour is stated as a short, plain rule ("Children learn from what adults do, not what they say"), without the layered example sentence used at 7.0 and 7.5.Điểm về việc làm gương được phát biểu như một quy tắc ngắn gọn, trần trụi ("Children learn from what adults do, not what they say"), không có câu văn triển khai kèm ví dụ như ở bản 7.0 và 7.5.

    Let them see you doing it. My nephew has never had a fitness lesson, but he practises a badminton swing at home because he sees me leave with my racket every Tuesday. Children learn from what adults do, not what they say. Make exercise fun, not a duty — a child who loves a sport will keep doing it, but a child forced to run will stop as soon as they can. Cook with children so they understand food. Keep screens away from bedrooms and mealtimes. Schools should teach through doing things too, like sport and cooking, and avoid fear or shame, which just makes children anxious.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Hãy để chúng thấy bạn làm điều đó. Cháu trai tôi chưa từng có buổi học thể dục nào, nhưng nó tập vung vợt cầu lông ở nhà vì thấy tôi cầm vợt ra ngoài mỗi thứ Ba. Trẻ em học từ những gì người lớn làm, chứ không phải từ những gì người lớn nói. Hãy biến việc tập thể dục thành trò chơi, chứ không phải nghĩa vụ — một đứa trẻ yêu thích một môn thể thao sẽ tiếp tục chơi mãi, còn một đứa trẻ bị ép chạy sẽ ngừng ngay khi có thể. Nấu ăn cùng trẻ để chúng hiểu về thực phẩm. Giữ màn hình tránh xa phòng ngủ và bữa ăn. Trường học cũng nên dạy qua việc thực hành, như thể thao và nấu ăn, và tránh sự sợ hãi hay xấu hổ, thứ chỉ khiến trẻ em lo lắng.

    Vì sao đạt band này

    • FCChildren learn from what adults do, not what they say.A short, plainly stated point that stands on its own, unlike the dash-linked generalising clause the higher bands attach directly to the nephew anecdote.Một quan điểm ngắn gọn, trần trụi đứng độc lập, không giống các băng điểm cao hơn thường gắn thẳng một mệnh đề khái quát dẫn bằng dấu gạch ngang vào ngay sau câu chuyện về cháu trai.
    • LRMake exercise fun, not a dutyA simple everyday contrast, less economical than 7.5's near-identical but tighter "Make it play rather than duty".Một sự đối lập đơn giản, đời thường, kém kinh tế hơn cụm gần như giống hệt nhưng chặt chẽ hơn ở bản 7.5: "Make it play rather than duty".
    • GRAMake exercise fun, not a duty — a child who loves a sport will keep doing it, but a child forced to run will stop as soon as they can.Simple contrastive clauses joined by "but" — clear and correct, but a more basic pattern than the parallel "while"-clause used at 7.0 and 7.5.Các mệnh đề đối lập đơn giản nối bằng "but" — rõ ràng, đúng ngữ pháp, nhưng cơ bản hơn cấu trúc mệnh đề "while" song song được dùng ở bản 7.0 và 7.5.
    Band 7.0

    The hedges "Honestly" and "to be fair" bookend the answer, and the concession "yet" links the nephew anecdote directly to the generalisation about how children learn.Cặp từ nhượng bộ mở đầu và kết thúc "Honestly" và "to be fair", cùng từ nhượng bộ "yet", nối câu chuyện về cháu trai trực tiếp với nhận định khái quát về cách trẻ em học hỏi.

    Honestly, the best way is simply to be seen doing it. My nephew has never had an actual lesson on fitness, yet he practises a badminton swing in the living room purely because he's watched me leave with a racket every Tuesday — children pick up health from what adults around them do, and almost nothing from what they say. I'd say making it play rather than duty matters too: a child who genuinely loves a sport tends to keep it for life, while one made to run laps usually stops the moment they're allowed to. Cooking with them helps, so food becomes something understood rather than something that simply arrives. And to be fair, schools should teach the basics through doing, not lecturing.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Thành thật mà nói, cách tốt nhất đơn giản là để chúng thấy mình làm điều đó. Cháu trai tôi chưa từng có buổi học thể dục thực sự nào, nhưng nó tập vung vợt cầu lông trong phòng khách chỉ vì đã thấy tôi cầm vợt ra ngoài mỗi thứ Ba — trẻ em học được sức khỏe từ những gì người lớn xung quanh chúng làm, và gần như không học được gì từ những gì người lớn nói. Tôi nghĩ việc biến nó thành trò chơi thay vì nghĩa vụ cũng quan trọng: một đứa trẻ thực sự yêu thích một môn thể thao thường sẽ theo đuổi nó suốt đời, còn một đứa bị ép chạy vòng quanh thường sẽ ngừng ngay khi được phép. Nấu ăn cùng chúng cũng có ích, để thực phẩm trở thành thứ được hiểu chứ không phải thứ tự nhiên xuất hiện. Và công bằng mà nói, trường học nên dạy những điều cơ bản qua việc thực hành, chứ không phải thuyết giảng.

    Vì sao đạt band này

    • FCHonestly, the best way is simply to be seen doing it.A hedge opener that frames the advice as personal reflection, more natural in register than 6.5's flat imperative "Let them see you doing it", though less rhetorically compact than 7.5's unhedged version.Một cách mở đầu nhượng bộ, định hình lời khuyên này như một sự suy ngẫm cá nhân, ngữ vực tự nhiên hơn câu mệnh lệnh trần trụi "Let them see you doing it" ở bản 6.5, dù chưa cô đọng về mặt tu từ bằng phiên bản không nhượng bộ ở bản 7.5.
    • LRchildren pick up health from what adults around them doA more natural verb choice ("pick up") than 6.5's plain "learn from", though less compact than 7.5's "absorb health from".Một lựa chọn động từ tự nhiên hơn ("pick up") so với cụm "learn from" bình dị ở bản 6.5, dù chưa cô đọng bằng "absorb health from" ở bản 7.5.
    • GRAMy nephew has never had an actual lesson on fitness, yet he practises a badminton swing in the living room purely because he's watched me leave with a racket every Tuesday — children pick up health from what adults around them do, and almost nothing from what they say.A long dash-linked sentence combining a concession ("yet") with a generalising clause, more complex than 6.5's shorter separate sentences for the same idea.Một câu dài nối bằng dấu gạch ngang kết hợp từ nhượng bộ ("yet") với mệnh đề khái quát, phức tạp hơn các câu ngắn tách rời ở bản 6.5.
    Band 7.5

    The clipped opening imperative "Model it, and let them watch" and the closing aphorism "Enjoyment, in the end, is the only lesson that sticks" bracket the answer with evaluative punch the other bands lack.Câu mệnh lệnh ngắn gọn ở đầu "Model it, and let them watch", cùng câu kết mang tính châm ngôn "Enjoyment, in the end, is the only lesson that sticks", đóng khung toàn bộ câu trả lời bằng sức nặng đánh giá mà các băng điểm khác không có.

    Model it, and let them watch. My nephew has never had a lesson on fitness, and yet he now practises a badminton swing in the living room purely because he's watched me leave with a racket every Tuesday; children absorb health from what the adults around them do, and almost nothing from what they say. Make it play rather than duty — a child who loves a sport will keep it for life, while one made to run laps will drop it the day they're allowed to. Cook with them, so food becomes something understood, not something that simply arrives. Keep screens out of bedrooms and mealtimes. Teach the basics at school through doing — sport, gardening, cooking classes — and steer well clear of fear and shame, which breed anxious children rather than healthy ones. Enjoyment, in the end, is the only lesson that sticks.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Làm gương, và để chúng nhìn thấy. Cháu trai tôi chưa từng có buổi học thể dục thực sự nào, vậy mà giờ nó tập vung vợt cầu lông trong phòng khách chỉ vì đã thấy tôi cầm vợt ra ngoài mỗi thứ Ba; trẻ em hấp thụ sức khỏe từ những gì người lớn xung quanh chúng làm, và gần như không học được gì từ những gì người lớn nói. Hãy biến nó thành trò chơi thay vì nghĩa vụ — một đứa trẻ yêu thích một môn thể thao sẽ theo đuổi nó suốt đời, còn một đứa bị ép chạy vòng quanh sẽ bỏ ngay khi được phép. Nấu ăn cùng chúng, để thực phẩm trở thành thứ được hiểu chứ không phải thứ tự nhiên xuất hiện. Giữ màn hình tránh xa phòng ngủ và bữa ăn. Dạy những điều cơ bản ở trường qua việc thực hành — thể thao, làm vườn, lớp nấu ăn — và tránh xa hẳn sự sợ hãi và xấu hổ, thứ nuôi dưỡng những đứa trẻ lo âu chứ không phải khỏe mạnh. Xét cho cùng, niềm vui là bài học duy nhất thực sự đọng lại.

    Vì sao đạt band này

    • FCEnjoyment, in the end, is the only lesson that sticks.A concise, evaluative closing aphorism, more polished than 7.0's more procedural ending about schools teaching through doing.Một câu châm ngôn kết thúc ngắn gọn, mang tính đánh giá, tinh tế hơn cách kết thúc mang tính thủ tục hơn về việc dạy học ở trường ở bản 7.0.
    • LRchildren absorb health from what the adults around them doA precise, slightly idiomatic verb ("absorb") that upgrades 7.0's "pick up" and 6.5's plain "learn from" for the same idea.Một động từ chính xác, hơi mang màu sắc thành ngữ ("absorb"), nâng cấp cụm "pick up" ở bản 7.0 và cụm "learn from" bình dị ở bản 6.5.
    • GRATeach the basics at school through doing — sport, gardening, cooking classes — and steer well clear of fear and shame, which breed anxious children rather than healthy ones.A dash-set appositive list embedded mid-sentence, plus a following relative clause, giving flexible compact grammar beyond 7.0 and 6.5's simpler listing sentences.Một danh sách đồng vị dẫn bằng dấu gạch ngang chèn giữa câu, theo sau bởi một mệnh đề quan hệ, ngữ pháp linh hoạt và cô đọng, vượt trên các câu liệt kê đơn giản hơn ở bản 7.0 và 6.5.
  8. 8. What are some good ways of giving adults information about health issues?

    tháng 5–8/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    The comparison with a poster is stated as a plain, separate sentence ("This works better than just putting up a poster") rather than folded into the anecdote itself.Sự so sánh với tấm áp phích được phát biểu thành một câu riêng, đơn thuần ("This works better than just putting up a poster"), thay vì gập trực tiếp phép so sánh vào chính câu chuyện như ở các băng điểm cao hơn.

    Take the information to places where adults already go, and make it personal to them. A nurse in our area put up a free blood-pressure table next to our sports hall for a month, and she found three people with problems they would never have gone to a clinic to check. This works better than just putting up a poster. Doctors and pharmacists are trusted, so they need time to explain things, and employers can offer checks too. Famous or respected people can also help spread the message. Short, clear messages on the apps people already use work better than leaflets, and your own numbers matter more than general statistics.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Hãy đưa thông tin đến những nơi người lớn đã sẵn có mặt, và làm cho nó mang tính cá nhân với họ. Một y tá trong khu vực chúng tôi đã đặt một bàn đo huyết áp miễn phí cạnh nhà thi đấu suốt một tháng, và cô ấy phát hiện ra ba người có vấn đề mà họ sẽ chẳng bao giờ tự đi khám ở phòng khám để kiểm tra. Cách này hiệu quả hơn nhiều so với chỉ dán một tấm áp phích. Bác sĩ và dược sĩ được tin tưởng, nên cần cho họ thời gian để giải thích, và người sử dụng lao động cũng có thể tổ chức khám sức khỏe. Những người nổi tiếng hay được kính trọng cũng có thể giúp lan tỏa thông điệp. Những tin nhắn ngắn gọn, rõ ràng trên các ứng dụng mà người ta đã dùng sẵn hiệu quả hơn tờ rơi, và con số về chính cơ thể bạn có ý nghĩa hơn bất kỳ số liệu thống kê chung chung nào.

    Vì sao đạt band này

    • FCThis works better than just putting up a poster.A simple comparative statement placed after the anecdote, plain and direct, unlike the higher bands' habit of folding the comparison straight into the same sentence as the story.Một nhận định so sánh đơn giản đặt sau câu chuyện, trần trụi và trực tiếp, không giống các băng điểm cao hơn vốn có thói quen gập phép so sánh trực tiếp vào cùng câu với câu chuyện.
    • LRFamous or respected people can also help spread the message.Generic, plain wording compared with 7.5's specific "from the retired teacher next door to a popular singer" for the same idea.Cách diễn đạt chung chung, bình dị, so với "from the retired teacher next door to a popular singer" cụ thể hơn ở bản 7.5.
    • GRAA nurse in our area put up a free blood-pressure table next to our sports hall for a month, and she found three people with problems they would never have gone to a clinic to check.One sentence joined by "and" — correct but simply coordinated, unlike the dash-linked explanatory clause used at 7.0 and 7.5.Một câu nối bằng "and" — đúng ngữ pháp nhưng chỉ là ghép đơn giản, không giống mệnh đề giải thích dẫn bằng dấu gạch ngang được dùng ở bản 7.0 và 7.5.
    Band 7.0

    The hedge "Honestly, the trick is" frames the advice as a personal insight, and the dash-linked clause turns the anecdote into an explicit explanation of why it works.Từ nhượng bộ "Honestly, the trick is" đóng khung lời khuyên này như một góc nhìn cá nhân, còn mệnh đề dẫn bằng dấu gạch ngang biến câu chuyện thành lời giải thích rõ ràng cho lý do nó hiệu quả.

    Honestly, the trick is to take information to where adults already are, and make it personal rather than general. A ward nurse set up a free blood-pressure table beside our sports hall for a month, and caught three people with problems they'd probably never have gone to a clinic to find — which shows how much better it works when information meets people at the moment they're already thinking about their bodies. Doctors and pharmacists are still the most trusted voices on this, so it's worth giving them real time to explain. Employers can host checks, and trusted community figures, from a retired teacher to a popular singer, reach people who tend to ignore officials. To be fair, short messages on the platforms people actually use beat leaflets every time.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Thành thật mà nói, bí quyết là đưa thông tin đến nơi người lớn đã sẵn có mặt, và làm nó mang tính cá nhân thay vì chung chung. Một y tá của phường đã đặt một bàn đo huyết áp miễn phí cạnh nhà thi đấu của chúng tôi suốt một tháng, và bắt được ba người có vấn đề mà họ có lẽ sẽ chẳng bao giờ tự đi khám ở phòng khám để phát hiện — điều đó cho thấy hiệu quả tốt hơn nhiều khi thông tin gặp gỡ mọi người đúng vào lúc họ đang nghĩ về cơ thể mình. Bác sĩ và dược sĩ vẫn là những tiếng nói đáng tin cậy nhất trong lĩnh vực này, nên đáng để dành thời gian thực sự cho họ giải thích. Người sử dụng lao động có thể tổ chức khám sức khỏe, và những nhân vật cộng đồng đáng tin, từ một thầy giáo về hưu cho đến một ca sĩ nổi tiếng, tiếp cận được những người thường phớt lờ quan chức. Công bằng mà nói, những tin nhắn ngắn gọn trên các nền tảng người ta thực sự dùng luôn hiệu quả hơn tờ rơi.

    Vì sao đạt band này

    • FCHonestly, the trick is to take information to where adults already areA hedge signalling a considered personal take, more reflective in tone than 6.5's flat imperative and closer to conversational register than 7.5's unhedged version of the same idea.Một từ nhượng bộ truyền tải một quan điểm cá nhân đã được suy nghĩ kỹ, giọng điệu suy ngẫm hơn câu mệnh lệnh trần trụi ở bản 6.5, và ngữ vực gần với lời nói hơn phiên bản không nhượng bộ ở bản 7.5.
    • LRinformation meets people at the moment they're already thinking about their bodiesMore developed, natural phrasing than 6.5's flat comparison with a poster, though slightly less compact than 7.5's version of the same point.Cách diễn đạt phát triển đầy đủ và tự nhiên hơn phép so sánh đơn thuần với tấm áp phích ở bản 6.5, dù kém cô đọng hơn đôi chút so với phiên bản cùng quan điểm ở bản 7.5.
    • GRAA ward nurse set up a free blood-pressure table beside our sports hall for a month, and caught three people with problems they'd probably never have gone to a clinic to find — which shows how much better it works when information meets people at the moment they're already thinking about their bodies.A long dash-linked sentence with an explanatory clause attached directly to the anecdote, more elaborate than 6.5's simpler coordination with "and".Một câu dài nối bằng dấu gạch ngang gắn trực tiếp mệnh đề giải thích vào câu chuyện, phát triển đầy đủ hơn cách ghép đơn giản bằng "and" ở bản 6.5.
    Band 7.5

    The dash-linked judgement "works far better than a poster ever could" turns the anecdote straight into a general claim, giving the answer a confidently evaluative close.Câu phán đoán dẫn bằng dấu gạch ngang "works far better than a poster ever could" chuyển câu chuyện trực tiếp thành một nguyên tắc chung, mang lại cho câu trả lời một cách kết thúc tự tin, mang tính đánh giá.

    Deliver it to where adults already gather, and make it personal. A ward nurse set up a free blood-pressure table beside our sports hall for a month, and caught three people with problems they'd never have gone to a clinic to find — information delivered at the point where people are already thinking about their bodies works far better than a poster ever could. Doctors and pharmacists remain the most trusted sources, so give them time to explain. Employers can host checks; trusted community figures, from the retired teacher next door to a popular singer, reach people who tune officials out entirely. Short, clear messages on the platforms people actually use beat leaflets hands down. Honesty about uncertainty builds trust, since adults can tell when they're being managed. A number about your own body outweighs any statistic about everyone else's.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Đưa thông tin đến nơi người lớn đã sẵn tụ họp, và làm nó mang tính cá nhân. Một y tá của phường đã đặt một bàn đo huyết áp miễn phí cạnh nhà thi đấu của chúng tôi suốt một tháng, và bắt được ba người có vấn đề mà họ sẽ chẳng bao giờ tự đi khám ở phòng khám để phát hiện — thông tin được đưa đến đúng lúc người ta đang nghĩ về cơ thể mình hiệu quả hơn hẳn một tấm áp phích. Bác sĩ và dược sĩ vẫn là nguồn thông tin được tin cậy nhất, nên hãy dành thời gian cho họ giải thích. Người sử dụng lao động có thể tổ chức khám sức khỏe; những nhân vật cộng đồng đáng tin, từ thầy giáo về hưu ở nhà bên đến một ca sĩ nổi tiếng, tiếp cận được những người hoàn toàn phớt lờ quan chức. Những tin nhắn ngắn gọn, rõ ràng trên các nền tảng người ta thực sự dùng vượt xa tờ rơi. Sự thành thật về những điều chưa chắc chắn xây dựng lòng tin, vì người lớn có thể cảm nhận được khi nào họ đang bị dẫn dắt. Một con số về chính cơ thể bạn có sức nặng hơn bất kỳ số liệu thống kê nào về cơ thể người khác.

    Vì sao đạt band này

    • FCinformation delivered at the point where people are already thinking about their bodies works far better than a poster ever couldA vivid, emphatic evaluative clause capping the anecdote directly, sharper than 7.0's more hedged "which shows how much better it works".Một mệnh đề đánh giá sinh động, mạnh mẽ, khép lại trực tiếp câu chuyện, sắc bén hơn cụm nhượng bộ hơn ở bản 7.0: "which shows how much better it works"。
    • LRbeat leaflets hands downAn idiomatic, punchy phrase that upgrades 7.0's flatter "beat leaflets every time" for the same comparison.Một cụm từ tự nhiên, mạnh mẽ, nâng cấp cụm "beat leaflets every time" bình dị hơn ở bản 7.0.
    • GRAEmployers can host checks; trusted community figures, from the retired teacher next door to a popular singer, reach people who tune officials out entirely.A semicolon join plus an embedded appositive list gives flexible, layered grammar beyond 7.0's simpler comma-separated version and 6.5's two short separate sentences.Dấu chấm phẩy cộng danh sách đồng vị chèn vào mang lại ngữ pháp linh hoạt, có lớp lang, vượt trên phiên bản ngăn bằng dấu phẩy đơn giản hơn ở bản 7.0 và hai câu ngắn tách rời ở bản 6.5.
  9. 9. What are some popular ways for people in your country to keep fit?

    tháng 5–8/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    The closing summary ("early, outdoors, and done together") lists the same three qualities as the higher bands but keeps them as plain, separate adjectives rather than an idiomatic collocation.Câu tóm tắt kết thúc ("early, outdoors, and done together") liệt kê cùng ba đặc điểm như ở các băng điểm cao hơn nhưng chỉ trình bày chúng thành các tính từ tách rời, trần trụi, thay vì một cụm từ tự nhiên.

    Go to any beach or park in Vietnam at six in the morning and you will see most of it. There is group aerobics to music, mostly done by older women; people jogging by the sea; people swimming, in my city; badminton on the sand; and tai chi under the trees for older people. Young people play football on empty land. Cycling has become popular in the last ten years, both for work and as a weekend hobby. Gyms are cheap and everywhere, and walking round lakes in the evening is popular too. What's special here is that exercise is early, outdoors, and done together, and it's usually free.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Đến bất kỳ bãi biển hay công viên nào ở Việt Nam lúc sáu giờ sáng, bạn sẽ thấy phần lớn những hoạt động này. Có tập thể dục nhịp điệu theo nhạc, chủ yếu là phụ nữ lớn tuổi; có người chạy bộ ven biển; có người bơi lội, ít nhất là ở thành phố tôi; có cầu lông trên cát; và có thái cực quyền dưới bóng cây cho người lớn tuổi. Người trẻ thì đá bóng trên bãi đất trống. Đi xe đạp đã trở nên phổ biến trong mười năm gần đây, dùng cả cho việc đi làm lẫn làm sở thích cuối tuần. Phòng gym rẻ và có mặt khắp nơi, và đi bộ quanh hồ vào buổi tối cũng rất được ưa chuộng. Điều đặc biệt ở đây là việc tập thể dục diễn ra sớm, ngoài trời, và cùng nhau, và thường là miễn phí.

    Vì sao đạt band này

    • FCWhat's special here is that exercise is early, outdoors, and done together, and it's usually free.A clear, plain summarising sentence that wraps up the list, functional but without the dash-expanded elaboration the 7.5 version adds to the same closing idea.Một câu tóm tắt rõ ràng, đơn thuần khép lại danh sách, có tác dụng về mặt chức năng nhưng không có phần mở rộng chi tiết bằng dấu gạch ngang mà bản 7.5 thêm vào cho cùng ý kết thúc.
    • LRdone togetherPlain phrasing for the communal aspect, compared with 7.5's more precise, compact "public and communal".Cách diễn đạt bình dị cho khía cạnh cộng đồng, so với "public and communal" chính xác và cô đọng hơn ở bản 7.5.
    • GRAThere is group aerobics to music, mostly done by older women; people jogging by the sea; people swimming, in my city; badminton on the sand; and tai chi under the trees for older people.A listed sentence using repeated noun-phrase structure — correct and clear, but a simpler parallel pattern than the same list dash-expanded at 7.5.Một câu liệt kê dùng cấu trúc cụm danh từ lặp lại — đúng và rõ ràng, nhưng là kiểu song song đơn giản hơn so với cùng danh sách được mở rộng bằng dấu gạch ngang ở bản 7.5.
    Band 7.0

    The hedges "Honestly" and "to be fair" bookend the list, and the inserted "I'd say" mid-sentence breaks up the cycling claim as a personal judgement rather than a flat fact.Các từ nhượng bộ "Honestly" và "to be fair" bao bọc hai đầu danh sách, còn cụm chêm "I'd say" tách nhận định về đi xe đạp ra thành một phán đoán cá nhân, chứ không phải một sự thật trần trụi.

    Honestly, head to any beach or park in Vietnam around six in the morning and you'll see the whole picture. Older women lead aerobics sessions to a loudspeaker, runners go by along the seafront, swimmers take to the water in my city, badminton gets played out on the sand, and the oldest generation works through tai chi under the trees. Football, meanwhile, takes over every spare patch of ground for the young. Cycling, I'd say, has grown fast over the last decade, both for commuting and as a weekend sport with fairly pricey gear. Gyms are cheap and easy to find in the cities, and evening walks around lakes and rivers are popular too. What's distinctive, to be fair, is that exercise here is early, public and communal, and mostly free.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Thành thật mà nói, cứ đến bất kỳ bãi biển hay công viên nào ở Việt Nam vào khoảng sáu giờ sáng là bạn thấy được toàn bộ bức tranh. Những phụ nữ lớn tuổi dẫn đầu các buổi tập thể dục nhịp điệu theo loa phóng thanh, người chạy bộ dọc bờ biển, người bơi lội xuống nước ở thành phố tôi, cầu lông được chơi trên cát, và thế hệ già nhất tập thái cực quyền dưới bóng cây. Trong khi đó, bóng đá chiếm mọi mảnh đất trống dành cho giới trẻ. Tôi cho rằng đi xe đạp đã phát triển nhanh trong mười năm qua, vừa để đi làm vừa là một môn thể thao cuối tuần với trang bị khá đắt đỏ. Phòng gym rẻ và dễ tìm trong các thành phố, và đi bộ buổi tối quanh hồ hay sông cũng rất phổ biến. Công bằng mà nói, điều đặc biệt ở đây là việc tập thể dục diễn ra sớm, công khai, và mang tính tập thể, và phần lớn là miễn phí.

    Vì sao đạt band này

    • FCHonestly, head to any beach or park in Vietnam around six in the morning and you'll see the whole picture.A hedge-opened invitation that frames the whole list as personal testimony, more reflective in tone than 6.5's plain instruction and closer to spoken register than 7.5's unhedged version.Một lời mời mở đầu bằng từ nhượng bộ, đóng khung toàn bộ danh sách như lời chứng cá nhân, giọng điệu suy ngẫm hơn chỉ dẫn trần trụi ở bản 6.5, và ngữ vực gần với lời nói hơn phiên bản không nhượng bộ ở bản 7.5.
    • LRexercise here is early, public and communal, and mostly freeCloser to 7.5's precise triad than 6.5's plainer "early, outdoors, and done together", though the delivery is slightly less polished than the dash-expanded 7.5 version.Gần với bộ ba chính xác ở bản 7.5 hơn là cụm "early, outdoors, and done together" bình dị hơn ở bản 6.5, dù cách diễn đạt kém tinh tế hơn đôi chút so với phiên bản mở rộng bằng dấu gạch ngang ở bản 7.5.
    • GRACycling, I'd say, has grown fast over the last decade, both for commuting and as a weekend sport with fairly pricey gear.An inserted hedge ("I'd say") breaks up the main clause, a moderately complex structure distinct from 6.5's plain, unbroken listing sentences.Một cấu trúc chèn từ nhượng bộ ("I'd say") ngắt quãng mệnh đề chính, độ phức tạp vừa phải, khác với các câu liệt kê trần trụi, không bị ngắt quãng ở bản 6.5.
    Band 7.5

    The dash-bracketed expansion in the final sentence ("— people move together, outdoors, ahead of the heat and the working day —") elaborates the closing triad in a way neither other band attempts.Phần mở rộng đặt trong dấu gạch ngang ở câu cuối ("— people move together, outdoors, ahead of the heat and the working day —") triển khai bộ ba kết thúc đầy đủ hơn hẳn hai băng điểm còn lại.

    Head to any beach or park in Vietnam around six in the morning and the whole picture unfolds in front of you. Groups of women past fifty move through aerobics routines to a crackling loudspeaker; runners thread along the seafront; swimmers cut through the water in my city; badminton rallies play out across the sand; the oldest generation moves slowly through tai chi beneath the trees, while the young take over every spare patch of ground with football. Cycling has surged over the past decade, both as a way to commute and, increasingly, as a weekend pursuit with surprisingly pricey gear. Gyms, cheap and plentiful, dot every city district, and an evening walk around a lake or a river is just as common. What sets it apart is that exercise here happens early, in public, and almost always as a group activity — people move together, outdoors, ahead of the heat and the working day — and, better still, hardly any of it costs a thing.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Cứ đến bất kỳ bãi biển hay công viên nào ở Việt Nam vào khoảng sáu giờ sáng, cả bức tranh sẽ hiện ra ngay trước mắt bạn. Từng nhóm phụ nữ ngoài năm mươi tuổi tập theo các bài thể dục nhịp điệu qua chiếc loa phát kêu lạo xạo; người chạy bộ men theo bờ biển; người bơi lội rẽ nước ở thành phố tôi; những trận cầu lông diễn ra trên cát; thế hệ già nhất chậm rãi tập thái cực quyền dưới bóng cây, trong khi giới trẻ chiếm mọi mảnh đất trống để đá bóng. Đi xe đạp đã bùng nổ trong mười năm qua, vừa là phương tiện đi làm vừa, ngày càng nhiều, là một môn thể thao cuối tuần với trang bị đắt đến bất ngờ. Phòng gym rẻ và có mặt khắp nơi, rải khắp mọi quận thành phố, và một buổi đi bộ chiều tối quanh hồ hay sông cũng phổ biến không kém. Điều làm nơi đây khác biệt là việc tập thể dục diễn ra sớm, nơi công cộng, và gần như luôn là một hoạt động tập thể — người ta vận động cùng nhau, ngoài trời, trước khi cái nóng và ngày làm việc ập đến — và, tuyệt hơn nữa, hầu như chẳng tốn đồng nào.

    Vì sao đạt band này

    • FCand, better still, hardly any of it costs a thingAn evaluative closing flourish that ranks the final point, more polished than 7.0's flatter "and mostly free" tacked onto the same sentence.Một nét chấm phá đánh giá kết thúc, xếp hạng ưu tiên cho điểm cuối cùng, tinh tế hơn cụm "and mostly free" gắn thêm một cách bằng phẳng hơn vào cuối cùng một câu ở bản 7.0.
    • LRexercise here happens early, in public, and almost always as a group activityA precise triad, more compact and idiomatic than 6.5's plainer "early, outdoors, and done together".Một bộ ba chính xác, cô đọng và tự nhiên hơn cụm "early, outdoors, and done together" bình dị hơn ở bản 6.5.
    • GRAWhat sets it apart is that exercise here happens early, in public, and almost always as a group activity — people move together, outdoors, ahead of the heat and the working day — and, better still, hardly any of it costs a thing.A dash-bracketed expansion inserted mid-sentence before the final clause, a more flexible, layered structure than 7.0's simpler comma-listed closing sentence.Một phần mở rộng bằng dấu gạch ngang chèn giữa câu, đặt trước mệnh đề cuối cùng, cấu trúc linh hoạt và có lớp lang hơn câu kết liệt kê bằng dấu phẩy đơn giản hơn ở bản 7.0.

Câu hỏi thường gặp

Bài nói Part 2 cho cue card này nên dài bao nhiêu?
Nói trong 1-2 phút. Giám khảo sẽ dừng bạn ở mốc 2 phút, nên hãy nhắm khoảng 220-300 từ, trả lời đủ mọi ý trên thẻ và kết thúc bằng cảm nhận của bạn.
Sau cue card này giám khảo hỏi những câu Part 3 nào?
Sau đề "Something You Do That Is Important for Keeping Fit and Healthy", giám khảo đã hỏi 9 câu thảo luận, liệt kê ở trên. Các câu chuyển từ câu chuyện cá nhân sang ý kiến chung về cùng chủ đề.
Cue card này còn được dùng không?
Đề này được thí sinh báo lại gần nhất trong tháng 5–8/2026. Bộ cue card thay đổi bốn tháng một lần, và nhiều chủ đề quay lại ở các đợt thi sau với cách diễn đạt hơi khác.