IELTS Speaking Part 2

Something That Helps You Concentrate on Work or Study

Gần nhất ra thi tháng 5–8/2026

Đề bài (cue card)

Describe something that helps you to concentrate on work/study

You should say:

  • what it is you do
  • where and when you do this
  • whether you always do the same thing
  • and explain how much this helps you to concentrate on work/study

Bài mẫu: Band 6.5, 7.0 và 7.5

Ba phiên bản của cùng một câu trả lời, mỗi bản được viết đúng với trình độ của band đó — so sánh để thấy rõ sự khác biệt giữa các mức điểm.

Band 6.5

The answer states cause and effect plainly ('If I try to concentrate at home, I get distracted') and sums up with a short, generic evaluation ('This routine helps me a lot'), which is clear but linguistically simple.Câu trả lời nêu nguyên nhân và kết quả một cách trực tiếp ('Nếu tôi cố tập trung ở nhà, tôi sẽ bị phân tâm') và tóm lại bằng một đánh giá ngắn gọn, chung chung ('Thói quen này giúp ích cho tôi rất nhiều'), rõ ràng nhưng đơn giản về mặt ngôn ngữ.

The thing that helps me concentrate is going to a small coffee shop near Dragon Bridge before work starts.

What I do is arrive at the cafe around seven in the morning, before it gets busy, and order a ca phe sua da. I sit at the same corner table, put on headphones with a quiet instrumental playlist, and work on my hardest design task for about an hour before anyone else at the studio wakes up.

I do this almost every weekday, usually alone, and I always choose the same table because it's near a window but away from the door, so I can see the bridge without being disturbed by people coming in and out.

I don't always do exactly the same thing. Some mornings I bring sketching paper instead of my laptop, and sometimes I change the music, but the place and the time always stay the same.

This routine helps me a lot. If I try to concentrate at home, I get distracted by small chores or my phone, but at the cafe there's nothing to do except work and drink my coffee. Starting the day this way means I already feel productive before I even reach the office, and the rest of my day feels calmer because of it.

Xem bản dịch tiếng Việt

Điều giúp tôi tập trung là việc ghé một quán cà phê nhỏ gần cầu Rồng trước khi bắt đầu giờ làm.

Tôi thường đến quán khoảng bảy giờ sáng, trước khi quán đông khách, và gọi một ly cà phê sữa đá. Tôi ngồi ở cùng một bàn góc quán, đeo tai nghe với một playlist nhạc không lời nhẹ nhàng, và làm phần việc thiết kế khó nhất trong khoảng một tiếng, trước khi mọi người ở công ty thức dậy.

Tôi làm việc này gần như mỗi ngày trong tuần, thường là một mình, và luôn chọn cùng một bàn vì nó gần cửa sổ nhưng lại xa cửa ra vào, nên tôi có thể nhìn thấy cây cầu mà không bị người ra vào làm phiền.

Tôi không phải lúc nào cũng làm y hệt như vậy. Có buổi sáng tôi mang theo giấy vẽ thay vì laptop, đôi khi tôi đổi nhạc, nhưng địa điểm và giờ giấc thì luôn cố định.

Thói quen này giúp tôi rất nhiều. Nếu cố tập trung ở nhà, tôi dễ bị phân tâm bởi việc vặt hay điện thoại, nhưng ở quán cà phê thì chẳng có gì khác để làm ngoài làm việc và uống cà phê. Bắt đầu ngày mới theo cách này khiến tôi cảm thấy hiệu quả ngay cả trước khi đến văn phòng, và cả ngày còn lại cũng cảm thấy bình tĩnh hơn nhờ vậy.

214 từ · khoảng 2 phút

Vì sao đạt band này

  • FCThis routine helps me a lot.This sentence simply restates the question's key verb ("helps") with a vague intensifier ("a lot") instead of building toward it with a transition or reflection, which is exactly the flat, list-like coherence pattern expected at Band 6.5. A Band 7.0 answer in the same spot would more likely open with a connector such as "Honestly, this routine makes a real difference because..." to link the statement forward into the explanation that follows, so the plainness here is doing real diagnostic work: it marks the ceiling of Fluency and Coherence at this tier rather than a flaw.Câu này chỉ đơn giản nhắc lại động từ chính của câu hỏi ("helps") cùng một từ nhấn mạnh mơ hồ ("a lot") thay vì dẫn dắt đến nó bằng một sự chuyển tiếp hay một suy ngẫm nào đó, đây chính xác là mô hình mạch lạc bằng phẳng, kiểu liệt kê được kỳ vọng ở Band 6.5. Một câu trả lời Band 7.0 ở cùng vị trí này nhiều khả năng sẽ mở đầu bằng một liên từ như "Honestly, this routine makes a real difference because..." để liên kết phát biểu đó về phía trước, dẫn vào phần giải thích tiếp theo, vì vậy sự đơn giản ở đây đang làm một công việc chẩn đoán thực sự: nó đánh dấu trần của tiêu chí Độ trôi chảy và Mạch lạc ở bậc này chứ không phải một lỗi sai.
  • LRsmall chores"Small chores" is a common, everyday noun phrase used for household tasks — accurate and immediately clear, but the kind of default word choice a learner reaches for first rather than searching for. A Band 7.0 or 7.5 answer describing the same distraction might reach for something more specific or collocational, like "little errands" or "everyday admin," but at Band 6.5 the guidance is deliberately to avoid stretching for a less common word, so this plain choice is the correct target rather than a limitation to fix."Small chores" là một cụm danh từ thông dụng, hàng ngày dùng để chỉ việc nhà — chính xác và dễ hiểu ngay lập tức, nhưng là kiểu lựa chọn từ mặc định mà người học với tới đầu tiên chứ không phải là kết quả của sự tìm kiếm. Một câu trả lời Band 7.0 hay 7.5 mô tả cùng sự phân tâm này có thể sẽ tìm đến điều gì đó cụ thể hơn hoặc mang tính kết hợp hơn, như "little errands" hay "everyday admin", nhưng ở Band 6.5, định hướng cố ý là tránh vươn tới một từ ít thông dụng hơn, vì vậy lựa chọn đơn giản này chính là mục tiêu đúng đắn chứ không phải một hạn chế cần sửa.
  • GRAIf I try to concentrate at home, I get distracted by small chores or my phoneThis is a single zero/first-conditional sentence ("If I try... I get distracted...") describing a general habit, and it is the only subordinate structure in this stretch of the answer — there is no second clause layered on top of it. A Band 7.0 speaker would likely follow this conditional with a contrasting clause built on it (e.g. "whereas at the cafe there's nothing to do except work"), but here the contrast is left as a separate simple sentence, which keeps the grammar accurate yet modest, matching Band 6.5's target of "a few basic complex ones" rather than a comfortable mix.Đây là một câu điều kiện loại 0/1 duy nhất ("If I try... I get distracted...") mô tả một thói quen chung, và đây là cấu trúc phụ thuộc duy nhất trong đoạn trả lời này — không có mệnh đề thứ hai nào được lồng thêm lên trên nó. Một người nói Band 7.0 nhiều khả năng sẽ tiếp nối câu điều kiện này bằng một mệnh đề đối lập được xây dựng dựa trên nó (ví dụ: "whereas at the cafe there's nothing to do except work"), nhưng ở đây sự đối lập được để lại như một câu đơn riêng biệt, giữ cho ngữ pháp chính xác nhưng khiêm tốn, khớp với mục tiêu của Band 6.5 là "một vài câu phức cơ bản" chứ chưa phải sự kết hợp thoải mái.
Band 7.0

The natural opener 'Honestly, it helps more than I expected' and the accurate combination of past habitual and past perfect forms give this answer comfortable, natural fluency without unusual vocabulary.Câu mở đầu tự nhiên 'Thành thật mà nói, nó giúp ích nhiều hơn tôi tưởng' cùng sự kết hợp chính xác giữa thì quá khứ thói quen và quá khứ hoàn thành mang lại cho câu trả lời sự trôi chảy tự nhiên, thoải mái mà không cần từ vựng khác lạ.

The thing that really helps me concentrate is writing a quick list, by hand, of everything on my mind before I start working.

What I do is take about five minutes with a notebook and just write down anything that's distracting me — an unfinished chore, a message I need to reply to, even random thoughts that keep popping up. I'm not trying to solve any of it, just getting it out of my head and onto paper so it stops circling around while I'm trying to focus.

I usually do this at my desk at home, right before I start work in the morning, around eight o'clock, before I open my laptop or check any messages. Sometimes, if I know it's going to be a particularly busy day, I'll do a shorter version again after lunch, just to reset.

It's not always exactly the same routine, to be honest. On calmer days I might skip it completely because there's nothing much on my mind, and occasionally I'll do it on my phone instead of paper if I'm not at my desk. But the core idea — writing things down before starting — stays pretty consistent.

Honestly, it helps more than I expected when I first tried it. Before, I'd sit down to work and keep getting pulled away by little worries I hadn't dealt with, which made even simple tasks take twice as long. Now that those thoughts are written somewhere, my brain seems to relax a bit, almost like it's been given permission to stop holding onto them. I still get distracted sometimes, obviously, but nowhere near as often, and I get through my morning tasks a lot faster than I used to.

Xem bản dịch tiếng Việt

Điều thực sự giúp tôi tập trung là viết tay một danh sách nhanh, liệt kê mọi thứ đang vướng trong đầu trước khi tôi bắt đầu làm việc.

Việc tôi làm là dành khoảng năm phút với một cuốn sổ và chỉ đơn giản viết ra bất cứ điều gì đang khiến tôi phân tâm — một việc vặt chưa xong, một tin nhắn cần trả lời, thậm chí cả những ý nghĩ ngẫu nhiên cứ hiện lên. Tôi không cố giải quyết bất kỳ điều gì trong số đó, chỉ đơn giản là đẩy nó ra khỏi đầu và đưa lên giấy để nó ngừng quẩn quanh trong lúc tôi cố tập trung.

Tôi thường làm việc này ở bàn làm việc tại nhà, ngay trước khi bắt đầu làm việc vào buổi sáng, khoảng tám giờ, trước khi tôi mở laptop hay kiểm tra tin nhắn nào. Đôi khi, nếu biết hôm đó sẽ là một ngày đặc biệt bận rộn, tôi sẽ làm một phiên bản ngắn hơn sau bữa trưa, chỉ để "reset" lại đầu óc.

Thành thật thì không phải lúc nào cũng đúng y một quy trình. Vào những ngày thư thái hơn, tôi có thể bỏ qua hoàn toàn vì chẳng có gì nhiều trong đầu, và thỉnh thoảng tôi sẽ làm việc này trên điện thoại thay vì trên giấy nếu không ở bàn làm việc. Nhưng ý tưởng cốt lõi — viết mọi thứ ra trước khi bắt đầu — thì luôn khá nhất quán.

Thành thật mà nói, nó giúp ích nhiều hơn tôi tưởng khi lần đầu thử. Trước đây, tôi ngồi vào làm việc và cứ liên tục bị kéo đi bởi những lo lắng nhỏ nhặt chưa được giải quyết, khiến ngay cả những việc đơn giản cũng mất gấp đôi thời gian. Giờ khi những suy nghĩ đó đã được ghi lại ở đâu đó, não tôi có vẻ thư giãn hơn một chút, gần như thể nó được cho phép ngừng ôm giữ chúng. Tôi vẫn thỉnh thoảng bị phân tâm, dĩ nhiên, nhưng không thường xuyên như trước, và tôi hoàn thành các việc buổi sáng nhanh hơn nhiều so với trước kia.

285 từ · khoảng 2 phút

Vì sao đạt band này

  • LRkeep getting pulled away by little worries"Pulled away" is a phrasal verb used metaphorically here — attention is treated as something physically dragged off course — which is a small step beyond the flatter option "distracted by." A Band 6.5 answer would likely default to that plainer verb, while a Band 7.5 answer might reach further for something more idiomatic still (e.g. "kept getting sidetracked"); sitting between the two, this phrase shows the "flexible" word choice Band 7.0 lexical resource asks for without becoming showy."Pulled away" là một cụm động từ được dùng theo nghĩa ẩn dụ ở đây — sự chú ý được xem như một thứ bị kéo lệch khỏi hướng đi một cách vật lý — đây là một bước nhỏ vượt lên trên lựa chọn bằng phẳng hơn "distracted by." Một bài Band 6.5 nhiều khả năng sẽ mặc định dùng động từ đơn giản hơn đó, trong khi một bài Band 7.5 có thể vươn xa hơn nữa đến điều gì đó mang tính thành ngữ hơn (ví dụ "kept getting sidetracked"); nằm giữa hai mức đó, cụm từ này cho thấy sự lựa chọn từ ngữ "linh hoạt" mà nguồn từ vựng Band 7.0 yêu cầu mà không trở nên phô trương.
  • FCHonestly, it helps more than I expected when I first tried it.Opening with "Honestly" signals a shift from description into evaluation, and the comparison clause "more than I expected" adds a specific, measurable judgement rather than a flat claim that the routine works. This kind of before/after framing — set up here and then developed in the sentences that follow about the brain "relaxing" — is what gives the paragraph forward momentum instead of a list of facts, which is the fuller development Band 7.0 Fluency and Coherence rewards over the single-sentence closers typical of Band 6.5.Mở đầu bằng "Honestly" báo hiệu một sự chuyển dịch từ mô tả sang đánh giá, và mệnh đề so sánh "more than I expected" thêm vào một sự đánh giá cụ thể, có thể đo lường được, thay vì một tuyên bố bằng phẳng rằng thói quen đó có hiệu quả. Kiểu khung "trước/sau" này — được thiết lập ở đây rồi được phát triển ở những câu tiếp theo về việc bộ não "relaxing" — chính là điều mang lại đà tiến cho đoạn văn thay vì chỉ là một danh sách sự kiện, đây là sự phát triển đầy đủ hơn mà tiêu chí Độ trôi chảy và Mạch lạc của Band 7.0 đánh giá cao hơn so với những câu kết đơn lẻ điển hình của Band 6.5.
  • GRABefore, I'd sit down to work and keep getting pulled away by little worries I hadn't dealt with, which made even simple tasks take twice as long.Past habitual "I'd sit down", a past perfect ("hadn't dealt with") and a result clause combine comfortably and accurately, typical of Band 7.0 grammar.Thì quá khứ thói quen "I'd sit down", thì quá khứ hoàn thành ("hadn't dealt with") và mệnh đề kết quả kết hợp với nhau một cách thoải mái, chính xác, đặc trưng cho ngữ pháp của Band 7.0.
Band 7.5

The metaphors 'the ticking is a fence' and 'my mornings leaked away into small interruptions' are genuinely figurative language, and the nested clauses in the final sentence show the grammatical range that separates this from a 7.0 answer.Các phép ẩn dụ 'tiếng tích tắc là một hàng rào' và 'những buổi sáng của tôi rò rỉ dần vào những gián đoạn nhỏ' là ngôn ngữ hình tượng thực thụ, và các mệnh đề lồng ghép trong câu cuối cho thấy phạm vi ngữ pháp giúp phân biệt câu trả lời này với một câu trả lời ở mức 7.0.

The thing that helps me concentrate is a cheap mechanical kitchen timer — red, plastic, the kind you twist — set to twenty-five minutes, with my phone in a drawer on the other side of the room.

What I do is simple. I decide one task, twist the timer, and work on that task only until it rings. Then five minutes of nothing — a walk to the window, water, no screen — and I twist it again. Four rounds and I stop for a proper break. The timer matters because it's physical: I can hear it ticking. The ticking is a fence. While it's going, the task is the only thing inside it.

Where and when I do this is mostly the studio's meeting room between seven and nine in the morning, before anyone else arrives, because it has a door and no windows onto the office. That's when I do the work that needs my whole head — the first version of a design.

Whether I always do the same thing: no, and I've learned that the variation matters. Some mornings I use music without words; some mornings silence. The timer is constant, but the task changes, and if I try to use it for email or meetings it fails completely, because those don't need concentration, they need patience.

How much it helps is hard to overstate. Before the timer, my mornings leaked away into small interruptions, and I'd reach lunch having done nothing I could name. Now two hours produce more than the rest of the day. The phone in the drawer is half of it — the timer would be useless with a screen in reach — but the ticking is the other half. It tells the part of my brain that wants to wander that there's a fixed end, and that it can wait until then.

Xem bản dịch tiếng Việt

Thứ giúp tôi tập trung là một chiếc đồng hồ hẹn giờ bếp cơ học rẻ tiền — màu đỏ, bằng nhựa, loại phải vặn — đặt hai mươi lăm phút, còn điện thoại thì nhét trong ngăn kéo ở phía bên kia phòng.

Cách tôi làm rất đơn giản. Tôi chọn một việc, vặn đồng hồ, và chỉ làm việc đó cho đến khi chuông reo. Sau đó là năm phút không làm gì cả — đi ra cửa sổ, uống nước, không nhìn màn hình — rồi tôi vặn lại. Bốn vòng như vậy thì tôi nghỉ hẳn một lúc. Cái đồng hồ quan trọng vì nó hữu hình: tôi nghe được tiếng nó tích tắc. Tiếng tích tắc đó giống như một hàng rào. Trong lúc nó chạy, công việc là thứ duy nhất ở bên trong hàng rào đó.

Tôi thường làm việc này ở đâu và khi nào thì chủ yếu là phòng họp của studio, từ bảy đến chín giờ sáng, trước khi ai khác đến, vì phòng đó có cửa và không có cửa sổ nhìn ra văn phòng. Đó là lúc tôi làm những việc cần dùng hết cả cái đầu — phiên bản đầu tiên của một thiết kế.

Tôi có luôn làm y hệt nhau không thì câu trả lời là không, và tôi nhận ra sự thay đổi đó lại quan trọng. Có sáng tôi nghe nhạc không lời, có sáng lại im lặng hoàn toàn. Cái đồng hồ là cố định, nhưng công việc thì thay đổi, và nếu tôi thử dùng nó để trả lời email hay họp hành thì hoàn toàn thất bại, vì những việc đó không cần tập trung, chúng cần sự kiên nhẫn.

Nó giúp được nhiều đến mức khó mà nói cho đủ. Trước khi có cái đồng hồ này, những buổi sáng của tôi cứ trôi tuột đi vì những lần gián đoạn nhỏ, đến trưa thì tôi chẳng làm được việc gì đáng kể. Giờ thì hai tiếng đồng hồ tạo ra nhiều hơn cả phần còn lại trong ngày. Chiếc điện thoại trong ngăn kéo là một nửa lý do — cái đồng hồ sẽ vô dụng nếu màn hình vẫn trong tầm với — nhưng tiếng tích tắc là nửa còn lại. Nó nói với phần trong não tôi vốn thích lang thang rằng có một điểm kết thúc cố định, và nó có thể đợi đến lúc đó.

311 từ · khoảng 2 phút

Vì sao đạt band này

  • LRmy mornings leaked away into small interruptions"Leaked away" is an original metaphor treating time as a liquid slowly escaping through small gaps, rather than a literal statement like "I kept getting distracted in the mornings" — a genuinely figurative, self-composed image rather than a memorised idiom. This is exactly the sophisticated lexical resource the 7.5 tier rewards with its "one figurative or idiomatic touch if it fits the moment" descriptor; a 7.0 answer would more likely describe the same problem in plainer terms, such as "I used to get distracted a lot in the mornings." The metaphor also sets up the contrast with the following sentence about the timer's "ticking," building a small thematic thread through the paragraph.“Leaked away” là một phép ẩn dụ nguyên bản coi thời gian như một chất lỏng đang rò rỉ dần qua những khe hở nhỏ, thay vì một câu nói theo nghĩa đen như “I kept getting distracted in the mornings” — một hình ảnh mang tính ẩn dụ thực sự, tự sáng tạo chứ không phải một thành ngữ học thuộc lòng. Đây chính xác là nguồn từ vựng tinh tế mà bậc 7.5 đánh giá cao qua tiêu chí “one figurative or idiomatic touch if it fits the moment”; một bài Band 7.0 nhiều khả năng sẽ mô tả cùng vấn đề đó bằng những từ ngữ trần trụi hơn, chẳng hạn “I used to get distracted a lot in the mornings”. Phép ẩn dụ này cũng thiết lập sự tương phản với câu tiếp theo về tiếng “ticking” của chiếc đồng hồ hẹn giờ, xây dựng một mạch chủ đề nhỏ xuyên suốt đoạn văn.
  • FCThe ticking is a fence.This short, striking metaphor functions as the reflective centre of the whole answer, converting a physical, audible detail, the ticking, into an abstract idea about boundaries and focus — genuine evaluation rather than description of what the timer does. Placing a single-clause metaphor like this mid-paragraph, doing real conceptual work rather than just describing the object, is what the 7.5 tier means by "one clear reflective or evaluative point"; a 7.0 answer would more likely explain the timer's effect more literally, such as "the sound helps me stay focused." The metaphor is also picked up again in the closing paragraph ("a fixed end"), giving the answer a consistent image running through it.Phép ẩn dụ ngắn gọn, nổi bật này đóng vai trò trung tâm suy ngẫm của toàn bộ câu trả lời, biến một chi tiết vật lý, có thể nghe thấy — tiếng tích tắc — thành một ý tưởng trừu tượng về ranh giới và sự tập trung — một sự đánh giá thực sự chứ không phải mô tả về việc chiếc đồng hồ hẹn giờ làm gì. Việc đặt một phép ẩn dụ một mệnh đề như thế này vào giữa đoạn văn, thực sự làm công việc mang tính khái niệm chứ không chỉ mô tả đối tượng, chính là điều bậc 7.5 muốn nói tới qua “one clear reflective or evaluative point”; một bài Band 7.0 nhiều khả năng sẽ giải thích hiệu ứng của chiếc đồng hồ hẹn giờ theo nghĩa đen hơn, chẳng hạn “the sound helps me stay focused”. Phép ẩn dụ này cũng được nhắc lại ở đoạn kết (“a fixed end”), mang lại cho câu trả lời một hình ảnh nhất quán chạy xuyên suốt.
  • GRAIt tells the part of my brain that wants to wander that there's a fixed end, and that it can wait until then.This sentence nests a relative clause ("that wants to wander") inside the object of "tells," then coordinates two further noun clauses with "and that," meaning three layers of subordination are combined while the sentence remains completely accurate. That density of controlled, error-free complexity is exactly the "wide, mostly error-free complex grammar" the 7.5 tier targets; a 7.0 answer would almost certainly need to break this into two or three separate, simpler sentences to stay accurate. The personification of "the part of my brain that wants to wander" also extends the earlier fence metaphor into psychological territory, tying the whole answer's imagery together.Câu này lồng một mệnh đề quan hệ (“that wants to wander”) vào bên trong tân ngữ của “tells”, rồi phối hợp thêm hai mệnh đề danh từ nữa bằng “and that”, nghĩa là ba lớp phụ thuộc được kết hợp trong khi câu vẫn hoàn toàn chính xác. Mật độ phức tạp có kiểm soát, không lỗi đó chính xác là “wide, mostly error-free complex grammar” mà bậc 7.5 hướng tới; một bài Band 7.0 gần như chắc chắn sẽ cần tách điều này thành hai hoặc ba câu riêng biệt, đơn giản hơn để giữ độ chính xác. Phép nhân cách hóa “the part of my brain that wants to wander” cũng mở rộng phép ẩn dụ về hàng rào trước đó sang lãnh địa tâm lý, gắn kết toàn bộ hình ảnh của câu trả lời lại với nhau.

Đề này được hỏi thế nào qua từng đợt thi

  • Describe something that helps you to concentrate on work/studytháng 5–8/2026

Câu hỏi Part 3 theo sau

Đây là các câu hỏi thảo luận giám khảo hỏi ngay sau cue card này. Có bài mẫu ở những câu đã được biên soạn.

  1. 1. Could machines do most jobs better than humans because of people's inability to concentrate?

    tháng 5–8/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    The two short sentences 'But a good design decision...' and 'So machines are better...' state the contrast and conclusion plainly, one after another.Hai câu ngắn 'But a good design decision...' và 'So machines are better...' nêu sự đối lập và kết luận một cách đơn giản, lần lượt nối tiếp nhau.

    I think machines can do some jobs better than humans, but not most jobs, because most jobs don't only need concentration. For example, the software that checks our app screens for errors never gets tired, and it does this better than any human because the task just needs constant attention. But a good design decision I once made came to me while I was distracted, looking out of a window. So machines are better at simple, repeated tasks, but humans are better at jobs that need judgement and creativity.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi nghĩ máy móc có thể làm một số công việc tốt hơn con người, nhưng không phải hầu hết công việc, vì hầu hết công việc không chỉ đòi hỏi sự tập trung. Ví dụ, phần mềm kiểm tra lỗi trên màn hình ứng dụng của chúng tôi không bao giờ mệt mỏi, và nó làm việc này tốt hơn bất kỳ con người nào vì nhiệm vụ đó chỉ cần sự chú ý liên tục. Nhưng một quyết định thiết kế hay mà tôi từng đưa ra lại đến với tôi khi tôi đang lơ đãng, nhìn ra ngoài cửa sổ. Vì vậy, máy móc giỏi hơn ở những việc đơn giản, lặp đi lặp lại, còn con người giỏi hơn ở những công việc cần đến sự phán đoán và sáng tạo.

    Vì sao đạt band này

    • FCSo machines are better at simple, repeated tasks, but humans are better at jobs that need judgement and creativity.'So' introduces the final conclusion directly after the examples, a clear but basic device. The 7.5 answer instead splits this same contrast into two separate, parallel sentences without needing a connector at all.'So' dẫn vào kết luận cuối cùng ngay sau các ví dụ, một thủ pháp rõ ràng nhưng cơ bản. Bài trả lời band 7.5 thay vào đó tách cùng sự đối lập này thành hai câu song song riêng biệt mà hoàn toàn không cần từ nối.
    • LRnever gets tiredA simple, literal phrase. The 7.5 answer's 'never blinks' is a more vivid, idiomatic image for the same constant vigilance.Một cụm từ đơn giản, theo nghĩa đen. Cụm 'never blinks' trong bài trả lời band 7.5 là một hình ảnh sống động, tự nhiên hơn để diễn tả cùng sự cảnh giác liên tục đó.
    • GRABut a good design decision I once made came to me while I was distracted, looking out of a window.A single sentence with one participle clause ('looking out of a window') — controlled and clear, but simpler than the 7.5 version, which adds 'on a break' as a further detail within the same structure.Một câu đơn với một mệnh đề phân từ ('looking out of a window') - kiểm soát tốt và rõ ràng, nhưng đơn giản hơn phiên bản band 7.5, vốn thêm chi tiết 'on a break' vào trong cùng cấu trúc đó.
    Band 7.0

    'human minds wander, and that wandering is often where ideas actually happen' reflects on the point rather than just stating it.'human minds wander, and that wandering is often where ideas actually happen' là một sự suy ngẫm về quan điểm, chứ không chỉ đơn thuần nêu ra nó.

    Honestly, I'd say some jobs, yes, for exactly that reason, but most jobs, no, because concentration isn't really what most jobs depend on. The software that checks our app screens for errors never gets distracted, and it's better at that than any human, since the task is pure, unbroken attention. But a good design decision I made once came to me while I was distracted, staring out of a window on a break — human minds wander, and that wandering is often where ideas actually happen. To be fair, machines win at fixed, rule-based tasks, while humans win at anything needing judgement and context.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Thành thật mà nói, tôi cho rằng một số công việc thì có, chính vì lý do đó, nhưng phần lớn công việc thì không, vì sự tập trung không thực sự là thứ mà hầu hết công việc phụ thuộc vào. Phần mềm kiểm tra lỗi trên màn hình ứng dụng của chúng tôi không bao giờ bị phân tâm, và nó làm việc đó tốt hơn bất kỳ con người nào, vì nhiệm vụ này đòi hỏi sự chú ý thuần túy, không gián đoạn. Nhưng một quyết định thiết kế hay mà tôi từng đưa ra lại đến với tôi khi tôi đang lơ đãng, nhìn đăm đăm ra cửa sổ trong giờ nghỉ - tâm trí con người hay lang thang, và chính sự lang thang đó thường là nơi những ý tưởng thực sự nảy sinh. Công bằng mà nói, máy móc thắng thế ở những công việc cố định, dựa trên quy tắc, còn con người thắng thế ở bất cứ điều gì cần đến sự phán đoán và bối cảnh.

    Vì sao đạt band này

    • FCTo be fair, machines win at fixed, rule-based tasks, while humans win at anything needing judgement and context.'To be fair' signals a balanced final summary, a more developed cohesive move than the plain 'So' used at 6.5, though it's a single sentence rather than the fully parallel two-sentence structure used at 7.5.'To be fair' báo hiệu một lời tổng kết cân bằng, một thủ pháp liên kết phát triển hơn so với 'So' đơn giản ở band 6.5, dù đây vẫn là một câu đơn chứ chưa phải cấu trúc hai câu song song hoàn chỉnh như ở band 7.5.
    • LRsince the task is pure, unbroken attention'Pure, unbroken attention' is a more precise, almost technical pairing than the plain 'tired' vocabulary at 6.5, though it's a shade less punchy than the 7.5 phrase 'pure sustained attention' used with a harder-hitting follow-up.'Pure, unbroken attention' là một cách kết hợp từ chính xác hơn, gần như mang tính kỹ thuật so với từ vựng đơn giản 'tired' ở band 6.5, dù nó có phần kém sắc bén hơn một chút so với cụm 'pure sustained attention' ở band 7.5, vốn đi kèm một câu tiếp nối mạnh mẽ hơn.
    • GRAhuman minds wander, and that wandering is often where ideas actually happenThis sentence reuses 'wander/wandering' deliberately across the clause, a controlled repetition-for-effect device more ambitious than the plain vocabulary of 6.5, though less compact than the semicolon-free parallel structure used at 7.5.Câu này cố ý dùng lại 'wander/wandering' xuyên suốt mệnh đề, một thủ pháp lặp từ có kiểm soát nhằm tạo hiệu ứng, tham vọng hơn từ vựng đơn giản ở band 6.5, dù kém cô đọng hơn cấu trúc song song không dùng dấu chấm phẩy ở band 7.5.
    Band 7.5

    The colon-free parallel closing 'Machines win at... Humans win at...' repeats the same sentence frame twice for rhetorical balance.Phần kết song song không dùng dấu hai chấm 'Machines win at... Humans win at...' lặp lại cùng khung câu hai lần để tạo sự cân bằng tu từ.

    Some jobs, for exactly that reason; most jobs, no, because concentration simply isn't what they run on. The software checking our app screens for errors never blinks, and it's better at that than any human ever could be, since the task is pure sustained attention. Yet the decision about what those screens should actually say came to me at a window, distracted, on a break — human minds wander, and the wandering is precisely where connections happen. Machines win at tasks needing unbroken attention to fixed rules: monitoring, checking, counting. Humans win at judgement, context, and noticing the irrelevant detail that turns out to matter. Our inability to concentrate is a weakness for the first kind of work, and oddly, a strength for the second.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Một số công việc thì có, chính vì lý do đó; còn phần lớn công việc thì không, vì sự tập trung đơn giản không phải là thứ chúng vận hành dựa trên. Phần mềm kiểm tra lỗi trên màn hình ứng dụng của chúng tôi chẳng bao giờ chớp mắt, và nó làm việc đó tốt hơn bất kỳ con người nào có thể làm được, vì nhiệm vụ này đòi hỏi sự chú ý bền bỉ, thuần túy. Thế nhưng, quyết định về việc những màn hình đó thực sự nên hiển thị nội dung gì lại đến với tôi bên cửa sổ, lúc đang lơ đãng, trong giờ nghỉ - tâm trí con người hay lang thang, và chính sự lang thang đó mới là nơi những mối liên kết ý tưởng xảy ra. Máy móc thắng thế ở những nhiệm vụ đòi hỏi sự chú ý không gián đoạn đến các quy tắc cố định: giám sát, kiểm tra, đếm. Con người thắng thế ở khả năng phán đoán, hiểu bối cảnh, và nhận ra những chi tiết tưởng chừng không liên quan nhưng hóa ra lại quan trọng. Việc chúng ta không thể tập trung là một điểm yếu đối với loại công việc thứ nhất, và kỳ lạ thay, lại là một điểm mạnh đối với loại công việc thứ hai.

    Vì sao đạt band này

    • FCMachines win at tasks needing unbroken attention to fixed rules: monitoring, checking, counting. Humans win at judgement, context, and noticing the irrelevant detail that turns out to matter.Two parallel sentences, each opening with 'Machines/Humans win at', create a rhetorical balance that does more cohesive work than the single 'So' conclusion at 6.5 or the 'To be fair' summary at 7.0.Hai câu song song, mỗi câu mở đầu bằng 'Machines/Humans win at', tạo ra sự cân bằng tu từ có tác dụng liên kết mạnh hơn kết luận đơn lẻ dùng 'So' ở band 6.5 hay lời tổng kết 'To be fair' ở band 7.0.
    • LRthe wandering is precisely where connections happen'Precisely where connections happen' is a compact, abstract phrase that captures the value of distraction more sharply than the plainer 'often where ideas actually happen' at 7.0.'Precisely where connections happen' là một cụm từ cô đọng, trừu tượng, nắm bắt giá trị của sự lơ đãng sắc bén hơn cụm đơn giản hơn 'often where ideas actually happen' ở band 7.0.
    • GRAOur inability to concentrate is a weakness for the first kind of work, and oddly, a strength for the second.The inserted aside 'oddly' interrupts the parallel structure for emphasis, a more flexible, higher-risk placement than the plain coordination used in the 6.5 and 7.0 closings.Từ chêm 'oddly' cắt ngang cấu trúc song song để nhấn mạnh, một cách đặt từ linh hoạt và mạo hiểm hơn so với lối liên kết đơn giản được dùng ở phần kết của band 6.5 và 7.0.
  2. 2. What types of jobs is being able to concentrate particularly important for?

    tháng 5–8/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    The list of jobs (surgeon, pilot, bus driver) is joined simply with commas and 'and', without further comment on what links them.Danh sách các nghề nghiệp (bác sĩ phẫu thuật, phi công, tài xế xe buýt) chỉ được nối đơn giản bằng dấu phẩy và 'and', không có bình luận gì thêm về điểm chung giữa chúng.

    I think concentration is very important for jobs where a small mistake can be dangerous or costly. For example, a surgeon, a pilot, and a bus driver on a mountain road all need to focus completely, because one second of inattention could be very dangerous. It's also important for jobs like accounting or programming, where small errors are expensive to fix. And it matters in creative jobs like writing or design, which need long periods of focus. Jobs that involve a lot of interruptions, like customer service, need a different skill instead.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi nghĩ sự tập trung rất quan trọng đối với những công việc mà một sai lầm nhỏ cũng có thể gây nguy hiểm hoặc tốn kém. Ví dụ, một bác sĩ phẫu thuật, một phi công, và một tài xế xe buýt trên đường núi đều cần phải tập trung hoàn toàn, vì chỉ một giây lơ đãng cũng có thể vô cùng nguy hiểm. Nó cũng quan trọng đối với những công việc như kế toán hay lập trình, nơi những lỗi nhỏ tốn kém để sửa chữa. Và nó cũng quan trọng trong những công việc sáng tạo như viết lách hay thiết kế, vốn cần những khoảng thời gian tập trung dài. Những công việc có nhiều sự gián đoạn, như dịch vụ khách hàng, lại cần một kỹ năng khác thay vào đó.

    Vì sao đạt band này

    • FCIt's also important for jobs like accounting or programming, where small errors are expensive to fix.'Also' introduces a new category directly, a basic listing device. The 7.5 answer instead links its categories with 'Beyond safety, there's precision work —', letting one category flow into the next without a plain connector.'Also' dẫn vào một nhóm mới một cách trực tiếp, một thủ pháp liệt kê cơ bản. Bài trả lời band 7.5 thay vào đó nối các nhóm bằng 'Beyond safety, there's precision work —', để nhóm này trôi tự nhiên sang nhóm tiếp theo mà không cần từ nối đơn giản.
    • LRone second of inattention could be very dangerous'Very dangerous' is a generic intensifier-adjective pairing. The 7.5 answer's 'the difference between the road and a cliff' is a far more vivid, specific image of the same danger.'Very dangerous' là một cách kết hợp từ tăng cường - tính từ chung chung. Cụm 'the difference between the road and a cliff' trong bài trả lời band 7.5 là một hình ảnh sống động và cụ thể hơn nhiều cho cùng mức độ nguy hiểm đó.
    • GRAFor example, a surgeon, a pilot, and a bus driver on a mountain road all need to focus completely, because one second of inattention could be very dangerous.A single sentence with a coordinated subject list and one 'because' clause — safe and clear. The 7.5 answer instead gives each job its own short fragment separated by semicolons, a considerably more flexible structure.Một câu đơn với danh sách chủ ngữ đồng đẳng và một mệnh đề 'because' - an toàn và rõ ràng. Bài trả lời band 7.5 thay vào đó dành cho mỗi nghề một cụm ngắn riêng, ngăn cách bằng dấu chấm phẩy, một cấu trúc linh hoạt hơn đáng kể.
    Band 7.0

    'these all need unbroken focus' generalises the list with a short punchy clause rather than a full new sentence.'these all need unbroken focus' khái quát hóa danh sách bằng một mệnh đề ngắn gọn, mạnh mẽ thay vì một câu mới hoàn chỉnh.

    Honestly, I'd say it matters most in jobs where a lapse costs more than just time. A surgeon, a pilot, or a bus driver on a mountain road, where a second's inattention could mean a cliff — these all need unbroken focus. Beyond safety, there's precision work too, like accounting, programming or editing, where small mistakes end up being expensive. And creative work, like writing or design, needs long stretches of attention just to get anywhere at all. To be fair, jobs built from constant interruptions, like customer service, actually need a different skill — the ability to switch quickly — which is almost the opposite.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Thành thật mà nói, tôi cho rằng nó quan trọng nhất ở những công việc mà một sơ suất phải trả giá bằng nhiều hơn cả thời gian. Một bác sĩ phẫu thuật, một phi công, hoặc một tài xế xe buýt trên đường núi, nơi một giây lơ đãng có thể đồng nghĩa với việc rơi xuống vực - tất cả những công việc này đều cần sự tập trung không gián đoạn. Ngoài sự an toàn ra, còn có công việc đòi hỏi độ chính xác, như kế toán, lập trình hay biên tập, nơi những lỗi nhỏ rốt cuộc lại trở nên tốn kém. Và công việc sáng tạo, như viết lách hay thiết kế, cần những khoảng thời gian tập trung dài chỉ để có được tiến triển. Công bằng mà nói, những công việc được xây dựng từ những sự gián đoạn liên tục, như dịch vụ khách hàng, thực ra lại cần một kỹ năng khác - khả năng chuyển đổi nhanh chóng - gần như trái ngược hoàn toàn.

    Vì sao đạt band này

    • FCBeyond safety, there's precision work too, like accounting, programming or editing, where small mistakes end up being expensive.'Beyond safety' signals a shift to a new category more fluidly than the plain 'It's also important for' used at 6.5, though it's still a fresh sentence rather than integrated into a single flowing list like the 7.5 version.'Beyond safety' báo hiệu sự chuyển sang một nhóm mới trôi chảy hơn cụm đơn giản 'It's also important for' ở band 6.5, dù đây vẫn là một câu mới chứ chưa được lồng vào một danh sách trôi chảy duy nhất như phiên bản band 7.5.
    • LRa second's inattention could mean a cliff'Could mean a cliff' is a vivid, economical image, a step up from the plain 'very dangerous' at 6.5, though it's slightly less integrated than the 7.5 phrase 'the difference between the road and a cliff'.'Could mean a cliff' là một hình ảnh sống động, tiết kiệm từ, một bước tiến so với cụm đơn giản 'very dangerous' ở band 6.5, dù có phần kém tích hợp hơn một chút so với cụm 'the difference between the road and a cliff' ở band 7.5.
    • GRAA surgeon, a pilot, or a bus driver on a mountain road, where a second's inattention could mean a cliff — these all need unbroken focus.An embedded 'where' clause interrupts the list before a dash sums it up, a more layered structure than the simple 'because' clause at 6.5, though still less densely packed than the semicolon list at 7.5.Một mệnh đề 'where' được lồng vào cắt ngang danh sách trước khi dấu gạch ngang tổng kết lại, một cấu trúc nhiều lớp hơn mệnh đề 'because' đơn giản ở band 6.5, dù vẫn chưa dày đặc bằng danh sách dấu chấm phẩy ở band 7.5.
    Band 7.5

    The semicolon-separated fragments 'A surgeon, obviously; a pilot; a bus driver...' list examples without repeating a verb, a compact structure unique to this band.Các cụm ngăn cách bằng dấu chấm phẩy 'A surgeon, obviously; a pilot; a bus driver...' liệt kê ví dụ mà không lặp lại động từ, một cấu trúc cô đọng chỉ có ở band này.

    Anywhere a lapse costs more than time, I'd say. A surgeon, obviously; a pilot; a bus driver on a mountain road, where a second's inattention is the difference between the road and a cliff; an interpreter on a live call, holding two languages in her head at once. Beyond safety, there's precision work — accountants, programmers, editors — anyone whose errors are small and expensive. And there's creative work too, which needs long, unbroken stretches of attention to get anywhere: writing, design, research. What these all share is that the work can't be done in fragments. Jobs built from interruptions, like customer service or management, need a different skill entirely — the ability to switch — which is almost the opposite.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi cho rằng đó là bất cứ nơi nào một sơ suất phải trả giá nhiều hơn cả thời gian. Một bác sĩ phẫu thuật, hiển nhiên rồi; một phi công; một tài xế xe buýt trên đường núi, nơi một giây lơ đãng chính là ranh giới giữa con đường và vực thẳm; một phiên dịch viên trong một cuộc gọi trực tiếp, phải giữ đồng thời hai ngôn ngữ trong đầu. Ngoài sự an toàn ra, còn có công việc đòi hỏi độ chính xác - kế toán viên, lập trình viên, biên tập viên - bất kỳ ai mà sai sót của họ tuy nhỏ nhưng lại tốn kém. Và cũng có cả công việc sáng tạo, cần những khoảng thời gian tập trung dài, không gián đoạn để có được tiến triển: viết lách, thiết kế, nghiên cứu. Điểm chung của tất cả những công việc này là chúng không thể được thực hiện theo từng mảnh vụn. Những công việc được xây dựng từ sự gián đoạn, như dịch vụ khách hàng hay quản lý, lại cần một kỹ năng hoàn toàn khác - khả năng chuyển đổi - gần như trái ngược hoàn toàn.

    Vì sao đạt band này

    • FCBeyond safety, there's precision work — accountants, programmers, editors — anyone whose errors are small and expensive.Two dashes set off an appositive list mid-sentence, letting the category and its examples flow as one unit rather than the separate listing sentences used at 6.5 and 7.0.Hai dấu gạch ngang tách ra một danh sách đồng vị ở giữa câu, để nhóm và các ví dụ của nó trôi chảy như một khối thống nhất thay vì các câu liệt kê riêng biệt được dùng ở band 6.5 và 7.0.
    • LRa second's inattention is the difference between the road and a cliffThis is a considerably more vivid, spatial image than the plain 'very dangerous' at 6.5, and more integrated than the 7.0 phrase 'could mean a cliff'.Đây là một hình ảnh không gian sống động hơn nhiều so với cụm đơn giản 'very dangerous' ở band 6.5, và tích hợp tốt hơn cụm 'could mean a cliff' ở band 7.0.
    • GRAA surgeon, obviously; a pilot; a bus driver on a mountain road, where a second's inattention is the difference between the road and a cliff; an interpreter on a live call, holding two languages in her head at once.Four semicolon-separated fragments build a list without repeating the main verb each time, a considerably higher-risk and more compact structure than the coordinated subject list at 6.5 or the single 'where' clause at 7.0.Bốn cụm ngăn cách bằng dấu chấm phẩy xây dựng nên một danh sách mà không cần lặp lại động từ chính mỗi lần, một cấu trúc mạo hiểm và cô đọng hơn đáng kể so với danh sách chủ ngữ đồng đẳng ở band 6.5 hay mệnh đề 'where' đơn lẻ ở band 7.0.
  3. 3. What impact does having to concentrate for long periods have on people nowadays?

    tháng 5–8/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    The two examples (headache, colleague's twelve-hour days) sit in separate sentences joined only by 'A colleague of mine'.Hai ví dụ (đau đầu, mười hai tiếng làm việc của đồng nghiệp) nằm trong các câu riêng biệt, chỉ được nối với nhau bằng 'A colleague of mine'.

    I think concentrating for a long time is tiring, and it happens less often than before. For example, after doing four rounds of focused work with a timer, I usually get a mild headache and need to look at something far away. A colleague of mine does twelve-hour focus days before big launches, and afterwards she can't even hold a normal conversation. Concentration uses energy just like physical work does. Modern life makes long focus both more valuable and harder to keep up, because everything around us is designed to interrupt us.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi nghĩ tập trung trong thời gian dài là điều mệt mỏi, và điều đó xảy ra ít hơn trước đây. Ví dụ, sau khi hoàn thành bốn vòng làm việc tập trung với đồng hồ hẹn giờ, tôi thường bị đau đầu nhẹ và cần nhìn vào một thứ gì đó ở xa. Một đồng nghiệp của tôi làm việc tập trung suốt mười hai tiếng trước những buổi ra mắt lớn, và sau đó cô ấy thậm chí không thể trò chuyện bình thường. Sự tập trung tiêu tốn năng lượng giống như lao động chân tay vậy. Cuộc sống hiện đại khiến việc tập trung lâu dài vừa trở nên có giá trị hơn, vừa khó duy trì hơn, vì mọi thứ xung quanh chúng ta đều được thiết kế để làm gián đoạn chúng ta.

    Vì sao đạt band này

    • FCConcentration uses energy just like physical work does.A short, standalone comparison sentence. The 7.5 answer instead folds a similar comparison into a longer sentence using 'rather like', integrating it with the following clause about modern life.Một câu so sánh ngắn, độc lập. Bài trả lời band 7.5 thay vào đó lồng một phép so sánh tương tự vào một câu dài hơn bằng cụm 'rather like', tích hợp nó với mệnh đề tiếp theo về cuộc sống hiện đại.
    • LRI usually get a mild headache and need to look at something far awayPlain, literal description. The 7.5 answer's 'a strong need to look at something far away' keeps similar wording but embeds it in a semicolon-joined sentence with a second, parallel example.Mô tả đơn giản, theo nghĩa đen. Cụm 'a strong need to look at something far away' trong bài trả lời band 7.5 giữ cách diễn đạt tương tự nhưng lồng nó vào một câu nối bằng dấu chấm phẩy với một ví dụ song song thứ hai.
    • GRAA colleague of mine does twelve-hour focus days before big launches, and afterwards she can't even hold a normal conversation.Two clauses joined by 'and... afterwards' — a standard compound sentence. The 7.5 answer instead uses a semicolon to fuse a very similar pair of examples into one tighter unit.Hai mệnh đề nối bằng 'and... afterwards' - một câu ghép tiêu chuẩn. Bài trả lời band 7.5 thay vào đó dùng dấu chấm phẩy để hợp nhất một cặp ví dụ rất tương tự thành một khối chặt chẽ hơn.
    Band 7.0

    'I'd say the healthy pattern is intense bursts with real breaks in between' closes with a personal recommendation rather than a flat fact.'I'd say the healthy pattern is intense bursts with real breaks in between' kết thúc bằng một lời khuyên cá nhân thay vì một sự thật đơn thuần.

    Honestly, it's more tiring than people tend to admit, and it's become rarer than it used to be. After four rounds with my timer, I usually get a mild headache and a strong urge to look at something far away, while a colleague who does twelve-hour focus days before big launches finishes them barely able to hold a conversation. To be fair, concentration burns energy in a way that's a lot like physical work, and modern life has made long stretches of it both more valuable and harder to sustain, since everything around us seems designed to interrupt. I'd say the healthy pattern is intense bursts with real breaks in between.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Thành thật mà nói, điều này mệt hơn người ta thường thừa nhận, và nó cũng đã trở nên hiếm hơn trước đây. Sau bốn vòng với đồng hồ hẹn giờ của tôi, tôi thường bị đau đầu nhẹ và rất muốn nhìn vào một thứ gì đó ở xa, trong khi một đồng nghiệp làm việc tập trung suốt mười hai tiếng trước những buổi ra mắt lớn kết thúc trong tình trạng gần như không thể trò chuyện. Công bằng mà nói, sự tập trung đốt năng lượng theo cách khá giống lao động chân tay, và cuộc sống hiện đại đã khiến những khoảng thời gian tập trung dài vừa trở nên có giá trị hơn, vừa khó duy trì hơn, vì mọi thứ xung quanh chúng ta dường như được thiết kế để làm gián đoạn. Tôi cho rằng mô hình lành mạnh là những đợt tập trung cường độ cao xen kẽ với những khoảng nghỉ thực sự.

    Vì sao đạt band này

    • FCTo be fair, concentration burns energy in a way that's a lot like physical work'To be fair' introduces the comparison as a considered concession, a more developed move than the flat standalone sentence used at 6.5.'To be fair' giới thiệu phép so sánh như một sự nhượng bộ đã được cân nhắc, một thủ pháp phát triển hơn so với câu độc lập, bằng phẳng ở band 6.5.
    • LRa strong urge to look at something far away'Urge' is a slightly more precise, evaluative noun than the plain 'need' at 6.5, capturing the involuntary pull more accurately.'Urge' là một danh từ chính xác và mang tính đánh giá hơn một chút so với 'need' đơn giản ở band 6.5, nắm bắt chính xác hơn sự thôi thúc không tự chủ đó.
    • GRAAfter four rounds with my timer, I usually get a mild headache and a strong urge to look at something far away, while a colleague who does twelve-hour focus days before big launches finishes them barely able to hold a conversation.This sentence links the writer's own example to the colleague's with a 'while' clause inside one long sentence, more ambitious than the two separate sentences at 6.5, though slightly less compact than the semicolon version at 7.5.Câu này nối ví dụ của chính người viết với ví dụ của đồng nghiệp bằng một mệnh đề 'while' trong một câu dài, tham vọng hơn hai câu riêng biệt ở band 6.5, dù kém cô đọng hơn một chút so với phiên bản dùng dấu chấm phẩy ở band 7.5.
    Band 7.5

    The semicolon linking 'my mild headache' to the colleague's 'twelve-hour focus days' places the two examples in direct, unhedged parallel.Dấu chấm phẩy nối 'my mild headache' với 'twelve-hour focus days' của đồng nghiệp, đặt hai ví dụ này vào thế song song trực tiếp, không cần từ đệm.

    It's tiring in a way people tend to underestimate, and honestly, it's rarer than it used to be. After four rounds of my timer I have a mild headache and a strong need to look at something far away; a colleague who does twelve-hour focus days before launches finishes them unable to hold a proper conversation. Concentration burns energy rather like physical work does, and modern life has made long stretches of it both more valuable and harder to sustain, since everything around us seems engineered to interrupt. People who manage it well report real satisfaction and better output; people forced into it for too long report burnout and a life with no space left in it. The healthy pattern, I suspect, is intense periods with genuine breaks — which is exactly what my timer enforces and most workplaces simply don't.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Đây là một sự mệt mỏi mà người ta thường đánh giá thấp, và thành thật mà nói, nó cũng hiếm hơn trước đây. Sau bốn vòng với đồng hồ hẹn giờ của tôi, tôi bị đau đầu nhẹ và rất muốn nhìn vào một thứ gì đó ở xa; một đồng nghiệp làm việc tập trung suốt mười hai tiếng trước các buổi ra mắt kết thúc trong tình trạng không thể trò chuyện đàng hoàng. Sự tập trung đốt năng lượng khá giống lao động chân tay, và cuộc sống hiện đại đã khiến những khoảng thời gian tập trung dài vừa trở nên có giá trị hơn, vừa khó duy trì hơn, vì mọi thứ xung quanh chúng ta dường như được thiết kế có chủ đích để làm gián đoạn. Những người quản lý tốt việc này cho biết họ cảm thấy hài lòng thực sự và làm việc hiệu quả hơn; những người bị ép phải tập trung quá lâu thì cho biết họ kiệt sức và có một cuộc sống không còn chút khoảng trống nào. Tôi ngờ rằng mô hình lành mạnh là những giai đoạn cường độ cao xen kẽ với những khoảng nghỉ thực sự - đó chính xác là điều mà đồng hồ hẹn giờ của tôi buộc phải làm, còn phần lớn nơi làm việc thì hoàn toàn không.

    Vì sao đạt band này

    • FCPeople who manage it well report real satisfaction and better output; people forced into it for too long report burnout and a life with no space left in it.A semicolon balances two contrasting outcomes in one sentence, a tighter and more symmetrical structure than the separate sentences the lower bands use to make similar points.Một dấu chấm phẩy cân bằng hai kết quả đối lập trong một câu, một cấu trúc chặt chẽ và đối xứng hơn so với các câu riêng biệt mà các band thấp hơn dùng để nêu ý tương tự.
    • LRConcentration burns energy rather like physical work does'Rather like' is a more natural, slightly understated hedge than the plainer comparison at 6.5, giving the same claim a more considered, idiomatic tone.'Rather like' là một cách nói giảm tự nhiên, hơi kín đáo hơn so với phép so sánh trần trụi hơn ở band 6.5, mang lại cho cùng luận điểm một giọng điệu cân nhắc, tự nhiên hơn.
    • GRAAfter four rounds of my timer I have a mild headache and a strong need to look at something far away; a colleague who does twelve-hour focus days before launches finishes them unable to hold a proper conversation.A semicolon fuses the writer's own example directly to the colleague's without any connecting word, a more compact and confident structure than the 'while' clause used at 7.0 or the separate sentences at 6.5.Một dấu chấm phẩy hợp nhất ví dụ của chính người viết trực tiếp với ví dụ của đồng nghiệp mà không cần bất kỳ từ nối nào, một cấu trúc cô đọng và tự tin hơn so với mệnh đề 'while' ở band 7.0 hay các câu riêng biệt ở band 6.5.
  4. 4. How valuable is the ability to concentrate in modern society?

    tháng 5–8/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    'It also matters for learning and for relationships' adds a final point as a short, separate sentence.'It also matters for learning and for relationships' thêm ý cuối cùng bằng một câu ngắn, riêng biệt.

    I think concentration is becoming more valuable every year, because it is getting harder to find. For me, two focused hours usually produce more work than the other six hours combined, and I think this is common for many people. In an economy where most work involves thinking, someone who can focus for a long time has a real advantage. Everything around us competes for our attention, like phones and notifications, so being able to ignore them has become valuable. It also matters for learning and for relationships, since attention shows people we care.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi nghĩ sự tập trung đang trở nên có giá trị hơn từng năm, vì nó ngày càng khó tìm thấy. Với tôi, hai giờ tập trung thường tạo ra nhiều thành quả hơn sáu giờ còn lại cộng lại, và tôi nghĩ điều này khá phổ biến với nhiều người. Trong một nền kinh tế mà hầu hết công việc đều liên quan đến tư duy, người có thể tập trung trong thời gian dài sẽ có lợi thế thực sự. Mọi thứ xung quanh chúng ta đều đang tranh giành sự chú ý của chúng ta, như điện thoại và các thông báo, vì vậy khả năng phớt lờ chúng đã trở nên có giá trị. Nó cũng quan trọng đối với việc học tập và các mối quan hệ, vì sự chú ý cho người khác thấy rằng chúng ta quan tâm đến họ.

    Vì sao đạt band này

    • FCIt also matters for learning and for relationships, since attention shows people we care.'Also' tacks on a final point directly, a basic listing device. The 7.5 answer instead links two such points with 'and it matters for... since', building them into one continuous sentence.'Also' gắn thêm ý cuối cùng một cách trực tiếp, một thủ pháp liệt kê cơ bản. Bài trả lời band 7.5 thay vào đó nối hai ý như vậy bằng 'and it matters for... since', xây dựng chúng thành một câu liên tục.
    • LRsomeone who can focus for a long time has a real advantagePlain and literal. The 7.5 answer's 'an advantage that used to be ordinary and is now unusual' adds a historical contrast that makes the same point far more precise.Đơn giản và theo nghĩa đen. Cụm 'an advantage that used to be ordinary and is now unusual' trong bài trả lời band 7.5 thêm một sự đối lập mang tính lịch sử khiến cùng luận điểm trở nên chính xác hơn nhiều.
    • GRAEverything around us competes for our attention, like phones and notifications, so being able to ignore them has become valuable.A single 'so' clause states cause and effect directly. The 7.5 answer instead uses a dash-set list before drawing the same conclusion, a more layered structure.Một mệnh đề 'so' đơn lẻ nêu trực tiếp quan hệ nhân quả. Bài trả lời band 7.5 thay vào đó dùng một danh sách tách bằng dấu gạch ngang trước khi rút ra cùng kết luận, một cấu trúc nhiều lớp hơn.
    Band 7.0

    'I suspect that ratio is fairly common' hedges the personal statistic before generalising from it.'I suspect that ratio is fairly common' làm mềm con số cá nhân trước khi khái quát hóa từ đó.

    Honestly, I'd say it's becoming more valuable every year, precisely because it's getting rarer. My two focused hours with a timer usually produce more than the other six hours of my day combined, and I suspect that ratio is fairly common — in an economy where most work is thinking, someone who can hold a thought for an hour has an advantage that used to be ordinary and is now unusual. Everything competes for attention these days — phones, notifications, open-plan offices — so the ability to withdraw from all that has become a kind of wealth. To be fair, it matters for relationships too, since attention is often what people actually feel as care.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Thành thật mà nói, tôi cho rằng nó đang trở nên có giá trị hơn từng năm, chính vì nó ngày càng hiếm. Hai giờ tập trung với đồng hồ hẹn giờ của tôi thường tạo ra nhiều thành quả hơn sáu giờ còn lại trong ngày cộng lại, và tôi ngờ rằng tỷ lệ đó khá phổ biến - trong một nền kinh tế mà hầu hết công việc là tư duy, người có thể giữ một ý nghĩ trong đầu suốt một giờ sẽ có một lợi thế từng là bình thường và giờ đây đã trở nên hiếm có. Ngày nay mọi thứ đều tranh giành sự chú ý - điện thoại, thông báo, văn phòng mở - nên khả năng rút lui khỏi tất cả những thứ đó đã trở thành một dạng của cải. Công bằng mà nói, nó cũng quan trọng đối với các mối quan hệ, vì sự chú ý thường chính là điều mà người ta cảm nhận như sự quan tâm.

    Vì sao đạt band này

    • FCTo be fair, it matters for relationships too, since attention is often what people actually feel as care.'To be fair' introduces a further point as a genuine addition to the argument, a more developed move than the plain 'also' used at 6.5.'To be fair' giới thiệu thêm một ý như một sự bổ sung thực sự cho lập luận, một thủ pháp phát triển hơn cụm 'also' đơn giản ở band 6.5.
    • LRan advantage that used to be ordinary and is now unusualThis historical contrast is a precise, reflective phrase that goes beyond the plain 'real advantage' at 6.5, though it's slightly less compact than the parallel 7.5 version of the same idea.Sự đối lập mang tính lịch sử này là một cụm từ chính xác, giàu suy ngẫm, vượt xa cụm 'real advantage' đơn giản ở band 6.5, dù có phần kém cô đọng hơn một chút so với phiên bản song song của cùng ý tưởng ở band 7.5.
    • GRAEverything competes for attention these days — phones, notifications, open-plan offices — so the ability to withdraw from all that has become a kind of wealth.A dash-set list sits between subject and verb before the 'so' clause, a more ambitious structure than the plain 'so' sentence at 6.5, though it stays slightly shorter than the equivalent 7.5 sentence.Một danh sách tách bằng dấu gạch ngang nằm giữa chủ ngữ và động từ trước mệnh đề 'so', một cấu trúc tham vọng hơn câu 'so' đơn giản ở band 6.5, dù vẫn ngắn hơn một chút so với câu tương đương ở band 7.5.
    Band 7.5

    'has quietly become a kind of wealth' closes the sentence with a compact metaphor rather than a literal statement.'has quietly become a kind of wealth' kết thúc câu bằng một phép ẩn dụ cô đọng thay vì một câu nói theo nghĩa đen.

    More valuable every year, I'd say, precisely because it's getting rarer. My two timer hours produce more than the other six in my day, and I suspect that ratio is fairly common: in an economy where most work is thinking, the person who can hold a thought for an hour has an advantage that used to be ordinary and is now unusual. Everything competes for attention — phones, notifications, open-plan offices — so the ability to withdraw from that competition has quietly become a kind of wealth. It matters for learning, since nothing complex gets learned in fragments, and it matters for relationships, since attention is often what people feel as care. Societies are starting to notice, with 'deep work' books and phone-free schools cropping up everywhere. The skill was never more needed, and never less practised.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi cho rằng nó có giá trị hơn từng năm, chính vì nó ngày càng hiếm. Hai giờ đồng hồ hẹn giờ của tôi tạo ra nhiều thành quả hơn sáu giờ còn lại trong ngày, và tôi ngờ rằng tỷ lệ đó khá phổ biến: trong một nền kinh tế mà hầu hết công việc là tư duy, người có thể giữ một ý nghĩ trong đầu suốt một giờ sẽ có một lợi thế từng là bình thường và giờ đây đã trở nên hiếm có. Mọi thứ đều tranh giành sự chú ý - điện thoại, thông báo, văn phòng mở - nên khả năng rút lui khỏi cuộc tranh giành đó đã lặng lẽ trở thành một dạng của cải. Nó quan trọng đối với việc học, vì không có gì phức tạp được học theo từng mảnh vụn, và nó quan trọng đối với các mối quan hệ, vì sự chú ý thường chính là điều mà người ta cảm nhận như sự quan tâm. Xã hội đang bắt đầu nhận ra điều này, với những cuốn sách về 'làm việc sâu' và các trường học không dùng điện thoại mọc lên khắp nơi. Kỹ năng này chưa bao giờ được cần đến nhiều như vậy, và cũng chưa bao giờ được thực hành ít như vậy.

    Vì sao đạt band này

    • FCIt matters for learning, since nothing complex gets learned in fragments, and it matters for relationships, since attention is often what people feel as care.Two parallel 'it matters for... since...' clauses are joined by 'and' into one continuous sentence, a tighter structure than the separate 'also' sentence used at 6.5 or the single point added at 7.0.Hai mệnh đề song song 'it matters for... since...' được nối bằng 'and' thành một câu liên tục, một cấu trúc chặt chẽ hơn câu 'also' riêng biệt ở band 6.5 hay ý bổ sung đơn lẻ ở band 7.0.
    • LRhas quietly become a kind of wealth'A kind of wealth' is a genuinely idiomatic metaphor for scarce attention, more figurative than the literal 'has become valuable' at 6.5 and folded here into a tighter, more economical sentence than the 7.0 version of the same phrase.'A kind of wealth' là một phép ẩn dụ thực sự tự nhiên cho sự chú ý khan hiếm, giàu hình ảnh hơn cụm nghĩa đen 'has become valuable' ở band 6.5, và ở đây được lồng vào một câu chặt chẽ, tiết kiệm hơn so với phiên bản của cùng cụm từ ở band 7.0.
    • GRAEverything competes for attention — phones, notifications, open-plan offices — so the ability to withdraw from that competition has quietly become a kind of wealth.The dash-set list is immediately followed by a 'so' clause built on the earlier word 'competes' repeated as 'competition', a deliberate lexical echo that neither lower band attempts.Danh sách tách bằng dấu gạch ngang được nối tiếp ngay bởi một mệnh đề 'so' xây dựng trên từ 'competes' đã dùng trước đó, lặp lại dưới dạng 'competition', một sự vọng lại từ vựng có chủ đích mà cả hai band thấp hơn đều không thử.
  5. 5. Why may people find it difficult to concentrate at work?

    tháng 5–8/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    The list of interruptions ('a conversation behind me, a chat message... a colleague with a quick question') is joined only by commas.Danh sách các yếu tố gây gián đoạn ('a conversation behind me, a chat message... a colleague with a quick question') chỉ được nối bằng dấu phẩy.

    I think the workplace itself often makes it hard to concentrate. At ten in the morning in my open-plan office, there is usually a conversation behind me, a chat message on my screen, and a colleague with a quick question, all before I've even started real work. Offices often reward people who reply quickly instead of people who focus deeply. Meetings also break the day into small pieces that are too short for real work. Tiredness and stress outside work make it harder too. I think most people aren't bad at concentrating — they just work somewhere that never lets them try.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi nghĩ chính bản thân nơi làm việc thường khiến việc tập trung trở nên khó khăn. Vào mười giờ sáng ở văn phòng mở của tôi, thường có một cuộc trò chuyện phía sau lưng, một tin nhắn chat hiện trên màn hình, và một đồng nghiệp với một câu hỏi 'nhanh thôi' - tất cả những điều đó xảy ra trước cả khi tôi bắt đầu công việc thực sự. Các văn phòng thường thưởng cho những người trả lời nhanh thay vì những người tập trung sâu. Các cuộc họp cũng cắt vụn một ngày làm việc thành những mảnh quá ngắn để có thể làm việc thực sự. Sự mệt mỏi và căng thẳng ngoài công việc cũng khiến việc này khó khăn hơn. Tôi nghĩ hầu hết mọi người không phải là kém tập trung - họ chỉ đang làm việc ở một nơi không bao giờ cho họ cơ hội thử.

    Vì sao đạt band này

    • FCI think most people aren't bad at concentrating — they just work somewhere that never lets them try.The closing sentence restates the main idea plainly with a dash. The 7.5 answer extends the identical idea further by adding a relative clause about design failure, giving the conclusion an extra layer.Câu kết lặp lại ý chính một cách đơn giản bằng dấu gạch ngang. Bài trả lời band 7.5 mở rộng cùng ý tưởng đó hơn nữa bằng cách thêm một mệnh đề quan hệ về sự thất bại trong thiết kế, tạo thêm một lớp nghĩa cho kết luận.
    • LRa colleague with a quick questionA plain, literal phrase. The 7.5 answer adds quotation marks around 'quick question', giving it a slightly ironic, reported tone that this version lacks.Một cụm từ đơn giản, theo nghĩa đen. Bài trả lời band 7.5 thêm dấu ngoặc kép quanh 'quick question', mang lại một giọng điệu hơi mỉa mai, như trích dẫn lại mà phiên bản này không có.
    • GRAAt ten in the morning in my open-plan office, there is usually a conversation behind me, a chat message on my screen, and a colleague with a quick question, all before I've even started real work.A three-item list closes with 'all before I've even started', a fairly standard structure. The 7.5 answer adds a fourth item (the phone) and closes instead with a compact evaluative phrase, showing more range.Một danh sách ba mục kết thúc bằng 'all before I've even started', một cấu trúc khá tiêu chuẩn. Bài trả lời band 7.5 thêm mục thứ tư (chiếc điện thoại) và thay vào đó kết bằng một cụm từ đánh giá cô đọng, cho thấy phạm vi diễn đạt rộng hơn.
    Band 7.0

    'the person who replies instantly looks engaged, while the person with the door shut looks difficult' balances two contrasting images in one sentence.'the person who replies instantly looks engaged, while the person with the door shut looks difficult' cân bằng hai hình ảnh đối lập trong một câu.

    Honestly, I think it's because the workplace itself is built against it. At ten in the morning in our open-plan studio there's usually a conversation behind me, a chat pinging on my screen, and a colleague with a 'quick question' — all before I've properly started. To be fair, modern offices tend to reward availability over depth: the person who replies instantly looks engaged, while the person with the door shut looks difficult. Meetings fragment the day into pieces too short for any real work, and tiredness or stress outside work take their share too. Honestly, I don't think most people are bad at concentrating — they're just working somewhere that never lets them try.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Thành thật mà nói, tôi nghĩ đó là vì bản thân nơi làm việc được xây dựng để chống lại điều đó. Vào mười giờ sáng ở văn phòng mở của chúng tôi, thường có một cuộc trò chuyện phía sau lưng, một tin nhắn chat kêu bíp trên màn hình, và một đồng nghiệp với một 'câu hỏi nhanh thôi' - tất cả những điều đó xảy ra trước khi tôi thực sự bắt đầu công việc. Công bằng mà nói, các văn phòng hiện đại có xu hướng thưởng cho sự sẵn sàng phản hồi hơn là sự chuyên sâu: người trả lời ngay lập tức trông có vẻ tận tâm, còn người đóng cửa lại trông có vẻ khó gần. Các cuộc họp cắt vụn một ngày thành những mảnh quá ngắn để làm bất kỳ công việc thực sự nào, và sự mệt mỏi hay căng thẳng ngoài công việc cũng góp một phần. Thành thật mà nói, tôi không nghĩ hầu hết mọi người kém tập trung - họ chỉ đang làm việc ở một nơi không bao giờ cho họ cơ hội thử.

    Vì sao đạt band này

    • FCTo be fair, modern offices tend to reward availability over depth'To be fair' introduces a generalisation as a considered claim rather than a flat statement, a step up from the plain listing style at 6.5.'To be fair' giới thiệu một khái quát như một luận điểm đã được cân nhắc thay vì một câu phát biểu bằng phẳng, một bước tiến so với phong cách liệt kê đơn giản ở band 6.5.
    • LRa colleague with a 'quick question'The quotation marks around 'quick question' give the phrase a knowing, slightly ironic tone that the plain equivalent at 6.5 lacks, though it's used more extensively in the 7.5 version's four-item list.Dấu ngoặc kép quanh 'quick question' mang lại cho cụm từ này một giọng điệu ngầm hiểu, hơi mỉa mai mà phiên bản đơn giản ở band 6.5 không có, dù nó được dùng rộng rãi hơn trong danh sách bốn mục ở phiên bản band 7.5.
    • GRAthe person who replies instantly looks engaged, while the person with the door shut looks difficultA 'while' clause balances two contrasting images in one sentence, more ambitious than the simple listing sentences at 6.5, though the 7.5 version manages a similar contrast without any connector at all.Một mệnh đề 'while' cân bằng hai hình ảnh đối lập trong một câu, tham vọng hơn các câu liệt kê đơn giản ở band 6.5, dù phiên bản band 7.5 tạo ra một sự đối lập tương tự mà hoàn toàn không cần từ nối nào.
    Band 7.5

    The four-item list ending in 'my own phone face-up on the desk' closes with 'none of them unusual', a compact evaluative tag.Danh sách bốn mục kết thúc bằng 'my own phone face-up on the desk' khép lại bằng 'none of them unusual', một cụm đánh giá cô đọng.

    Because the workplace, honestly, is built against it. At ten in the morning in our open-plan studio there's a conversation behind me, a chat pinging on my screen, a colleague with a 'quick question', and my own phone face-up on the desk — four interruptions before I've even started, none of them unusual. Modern offices reward availability over depth: the person who answers instantly looks engaged, the person with the door shut looks difficult. Meetings fragment the day into pieces too short for real work, and tiredness, stress and worries from outside take their own share too. Most people, I suspect, aren't actually bad at concentrating — they're simply working somewhere that never once lets them try, which is a design failure, not a personal one.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Thành thật mà nói, vì bản thân nơi làm việc được xây dựng để chống lại điều đó. Vào mười giờ sáng ở văn phòng mở của chúng tôi, có một cuộc trò chuyện phía sau lưng, một tin nhắn chat kêu bíp trên màn hình, một đồng nghiệp với một 'câu hỏi nhanh thôi', và chiếc điện thoại của chính tôi úp mặt lên trên bàn - bốn sự gián đoạn trước cả khi tôi bắt đầu, và không cái nào trong số đó là bất thường cả. Các văn phòng hiện đại thưởng cho sự sẵn sàng phản hồi hơn là sự chuyên sâu: người trả lời ngay lập tức trông có vẻ tận tâm, người đóng cửa lại trông có vẻ khó gần. Các cuộc họp cắt vụn một ngày thành những mảnh quá ngắn để làm việc thực sự, và sự mệt mỏi, căng thẳng và những lo lắng từ bên ngoài cũng góp phần riêng của chúng. Tôi ngờ rằng hầu hết mọi người thực ra không kém tập trung - họ chỉ đơn giản đang làm việc ở một nơi chưa từng một lần cho họ cơ hội thử, và đó là một thất bại về thiết kế, không phải thất bại của cá nhân.

    Vì sao đạt band này

    • FCMost people, I suspect, aren't actually bad at concentrating — they're simply working somewhere that never once lets them try, which is a design failure, not a personal one.The closing dash is extended with a further relative clause ('which is a design failure...'), giving the conclusion an extra layer of judgement beyond the plainer closing sentences at 6.5 and 7.0.Dấu gạch ngang ở cuối được mở rộng thêm bằng một mệnh đề quan hệ ('which is a design failure...'), tạo thêm một lớp phán xét cho kết luận, vượt xa các câu kết đơn giản hơn ở band 6.5 và 7.0.
    • LRa colleague with a 'quick question'This exact phrase, in scare quotes, also appears in the 7.0 answer, but here it's folded into a longer four-item asyndetic list rather than standing as its own clause, showing more compact integration.Cụm từ chính xác này, trong dấu ngoặc kép, cũng xuất hiện ở bài trả lời band 7.0, nhưng ở đây nó được lồng vào một danh sách bốn mục dài hơn, không dùng từ nối, thay vì đứng thành một mệnh đề riêng, cho thấy sự tích hợp cô đọng hơn.
    • GRAa conversation behind me, a chat pinging on my screen, a colleague with a 'quick question', and my own phone face-up on the desk — four interruptions before I've even started, none of them unusualA four-item list is followed by a dash and a compact summary noun phrase rather than a full new sentence, a more economical structure than the three-item list and full closing sentence used at 6.5.Một danh sách bốn mục được nối tiếp bằng dấu gạch ngang và một cụm danh từ tổng kết cô đọng thay vì một câu mới hoàn chỉnh, một cấu trúc tiết kiệm hơn danh sách ba mục và câu kết đầy đủ được dùng ở band 6.5.
  6. 6. Why do children have to concentrate when doing sports?

    tháng 5–8/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    The story and the lesson are told in two separate simple sentences, joined only by 'and the coach just said'.Câu chuyện và bài học được kể bằng hai câu đơn riêng biệt, chỉ được nối bằng 'and the coach just said'.

    I think children need to concentrate in sport because things happen quickly and they need to react. At my nephew's football match last month, he was watching a butterfly when the ball rolled past him into the goal, and the coach just said 'eyes on the ball'. Children need to concentrate for safety, because a moment of inattention in swimming or cycling can be dangerous. They also need it for skill, because catching, kicking and balancing all need focus. Team sports also need attention to other players. Sport is a good teacher because the feedback is instant.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi nghĩ trẻ em cần tập trung khi chơi thể thao vì mọi thứ diễn ra rất nhanh và các em cần phản ứng kịp thời. Trong trận bóng đá tháng trước của cháu trai tôi, cháu đang nhìn một con bướm thì quả bóng lăn qua người cháu vào lưới, và huấn luyện viên chỉ nói 'nhìn vào bóng đi'. Trẻ em cần tập trung vì sự an toàn, vì chỉ một khoảnh khắc lơ đãng khi bơi hay đạp xe cũng có thể nguy hiểm. Các em cũng cần điều đó để rèn kỹ năng, vì bắt bóng, đá bóng và giữ thăng bằng đều cần sự tập trung. Các môn thể thao đồng đội cũng đòi hỏi sự chú ý đến các cầu thủ khác. Thể thao là một người thầy giỏi vì phản hồi của nó luôn tức thì.

    Vì sao đạt band này

    • FCSport is a good teacher because the feedback is instant.A short final sentence states the lesson directly. The 7.5 answer instead builds a similar idea into a longer sentence ending with 'no lecture required', a more compact and idiomatic closing.Một câu kết ngắn nêu trực tiếp bài học. Bài trả lời band 7.5 thay vào đó xây dựng một ý tương tự vào một câu dài hơn, kết bằng 'no lecture required', một cách kết thúc cô đọng và tự nhiên hơn.
    • LRhe was watching a butterfly when the ball rolled past him into the goalPlain, literal description. The 7.5 answer adds 'straight past him', a small intensifying detail that sharpens the same image.Mô tả đơn giản, theo nghĩa đen. Bài trả lời band 7.5 thêm 'straight past him', một chi tiết nhấn mạnh nhỏ làm sắc nét thêm cùng hình ảnh đó.
    • GRAChildren need to concentrate for safety, because a moment of inattention in swimming or cycling can be dangerous.A single 'because' clause — clear and safe. The 7.5 answer instead uses 'since', embedded inside a much longer sentence with a second parallel 'since' clause for skill.Một mệnh đề 'because' đơn lẻ - rõ ràng và an toàn. Bài trả lời band 7.5 thay vào đó dùng 'since', lồng vào bên trong một câu dài hơn nhiều với một mệnh đề 'since' song song thứ hai về kỹ năng.
    Band 7.0

    'which is basically what sport teaches about attention' reflects on the coach's comment rather than just reporting it.'which is basically what sport teaches about attention' là một sự suy ngẫm về lời nhận xét của huấn luyện viên, chứ không chỉ đơn thuần thuật lại.

    Honestly, I think it's because the ball simply doesn't wait for anyone. At my nephew's football match last month, he was watching a butterfly when the ball rolled straight past him into the goal, and the coach's only comment was 'eyes on the ball', which is basically what sport teaches about attention. Children need to concentrate in sport for safety — a moment's inattention in swimming or cycling can be genuinely dangerous — and for skill, since catching, kicking and balancing all depend on the mind being on the body. To be fair, team sports add another layer too, like reading other players and remembering a plan.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Thành thật mà nói, tôi nghĩ đó là vì quả bóng đơn giản là không chờ đợi ai cả. Trong trận bóng đá tháng trước của cháu trai tôi, cháu đang nhìn một con bướm thì quả bóng lăn thẳng qua người cháu vào lưới, và nhận xét duy nhất của huấn luyện viên là 'nhìn vào bóng đi', về cơ bản đó chính là điều thể thao dạy chúng ta về sự chú ý. Trẻ em cần tập trung khi chơi thể thao vì sự an toàn - một khoảnh khắc lơ đãng khi bơi hay đạp xe thực sự có thể nguy hiểm - và vì kỹ năng, vì bắt bóng, đá bóng và giữ thăng bằng đều phụ thuộc vào việc tâm trí ở cùng với cơ thể. Công bằng mà nói, các môn thể thao đồng đội còn thêm một lớp yêu cầu nữa, như đọc vị các cầu thủ khác và ghi nhớ một kế hoạch.

    Vì sao đạt band này

    • FCTo be fair, team sports add another layer too, like reading other players and remembering a plan.'To be fair' introduces a further point as a genuine addition, a more developed cohesive move than the flat listing at 6.5.'To be fair' giới thiệu thêm một ý như một sự bổ sung thực sự, một thủ pháp liên kết phát triển hơn so với cách liệt kê bằng phẳng ở band 6.5.
    • LRthe ball rolled straight past him into the goal'Straight past him' adds a small intensifier that sharpens the image slightly beyond the plain 6.5 version, though the 7.5 answer pushes further still by calling the coach's four words a lesson 'in four words'.'Straight past him' thêm một từ nhấn mạnh nhỏ làm sắc nét hình ảnh hơn một chút so với phiên bản đơn giản ở band 6.5, dù bài trả lời band 7.5 còn tiến xa hơn nữa khi gọi bốn từ của huấn luyện viên là một bài học 'trong bốn từ'.
    • GRAand the coach's only comment was 'eyes on the ball', which is basically what sport teaches about attentionA non-defining relative clause ('which is basically what...') extends the sentence with a generalisation, a more integrated structure than the separate closing sentence used at 6.5.Một mệnh đề quan hệ không xác định ('which is basically what...') mở rộng câu bằng một sự khái quát hóa, một cấu trúc tích hợp hơn câu kết riêng biệt được dùng ở band 6.5.
    Band 7.5

    'which is more or less what sport teaches about attention in four words' turns the coach's own phrase into the answer's closing joke.'which is more or less what sport teaches about attention in four words' biến chính câu nói của huấn luyện viên thành câu đùa khép lại câu trả lời.

    Because the ball, quite simply, doesn't wait. At my nephew's football match last month he was watching a butterfly when the ball rolled straight past him into the goal, and the coach's only comment was 'eyes on the ball' — which is more or less what sport teaches about attention in four words. Children have to concentrate in sport for safety, since a moment's inattention in swimming or cycling can be genuinely dangerous, and for skill, since catching, kicking and balancing all demand the mind stay on the body. Team sports layer on reading other players and remembering a plan. What makes sport such a good teacher of concentration is that the feedback is instant: lose focus and you lose the ball, no lecture required.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Vì quả bóng, nói đơn giản, chẳng chờ ai cả. Trong trận bóng đá tháng trước của cháu trai tôi, cháu đang nhìn một con bướm thì quả bóng lăn thẳng qua người cháu vào lưới, và nhận xét duy nhất của huấn luyện viên là 'nhìn vào bóng đi' - gần như đó chính là điều thể thao dạy về sự chú ý, gói gọn trong bốn từ. Trẻ em phải tập trung khi chơi thể thao vì sự an toàn, vì một khoảnh khắc lơ đãng khi bơi hay đạp xe thực sự có thể nguy hiểm, và vì kỹ năng, vì bắt bóng, đá bóng và giữ thăng bằng đều đòi hỏi tâm trí phải luôn ở cùng với cơ thể. Các môn thể thao đồng đội còn thêm vào việc đọc vị các cầu thủ khác và ghi nhớ kế hoạch. Điều khiến thể thao trở thành một người thầy giỏi về sự tập trung chính là phản hồi của nó luôn tức thì: mất tập trung là mất bóng ngay, chẳng cần một bài giảng nào cả.

    Vì sao đạt band này

    • FCwhich is more or less what sport teaches about attention in four wordsThis closing clause counts the coach's own words ('eyes on the ball') as exactly four, a self-aware, witty piece of cohesion that neither lower band attempts.Mệnh đề kết này đếm chính xác lời nói của huấn luyện viên ('eyes on the ball') là bốn từ, một thủ pháp liên kết tự giác, dí dỏm mà cả hai band thấp hơn đều không thử.
    • LRthe ball rolled straight past him into the goalThis shares the same intensifier as the 7.0 version but sits inside a longer, more rhythmic opening sentence, showing the phrase reused with more surrounding control.Phần này dùng chung từ nhấn mạnh với phiên bản band 7.0 nhưng nằm trong một câu mở đầu dài hơn, nhịp nhàng hơn, cho thấy cụm từ được dùng lại với khả năng kiểm soát xung quanh tốt hơn.
    • GRAWhat makes sport such a good teacher of concentration is that the feedback is instant: lose focus and you lose the ball, no lecture required.A cleft sentence ('What makes... is that...') leads into a colon and a compact conditional clause without 'if', a considerably more sophisticated structure than the plain 'because' sentence at 6.5 or the simple relative clause at 7.0.Một câu chẻ ('What makes... is that...') dẫn vào dấu hai chấm và một mệnh đề điều kiện cô đọng không dùng 'if', một cấu trúc tinh vi hơn đáng kể so với câu 'because' đơn giản ở band 6.5 hay mệnh đề quan hệ đơn giản ở band 7.0.
  7. 7. What can employers do to help their staff concentrate?

    tháng 5–8/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    The list of employer actions is simply joined with 'also... also...', repeating the same connector three times.Danh sách các hành động của người sử dụng lao động chỉ đơn giản được nối bằng 'also... also...', lặp lại cùng một từ nối ba lần.

    I think employers can help by protecting people's time, and it doesn't cost anything. My studio introduced 'quiet mornings', with no meetings or chat messages before eleven, and the amount of real work done almost doubled. Employers can also have fewer meetings, give people a quiet place to work, and stop treating instant replies as a sign of commitment. They can also set clear priorities, because a lot of poor concentration comes from not knowing what matters most. Managers should also lead by example, instead of sending messages late at night.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi nghĩ người sử dụng lao động có thể giúp đỡ bằng cách bảo vệ thời gian của nhân viên, và điều này không tốn kém gì cả. Studio của tôi đã áp dụng 'buổi sáng yên tĩnh', không họp hành hay nhắn tin trước mười một giờ, và lượng công việc thực sự hoàn thành gần như tăng gấp đôi. Người sử dụng lao động cũng có thể giảm số cuộc họp, cho nhân viên một nơi làm việc yên tĩnh, và ngừng coi việc trả lời ngay lập tức là dấu hiệu của sự tận tâm. Họ cũng có thể đặt ra những ưu tiên rõ ràng, vì phần lớn tình trạng kém tập trung bắt nguồn từ việc không biết điều gì thực sự quan trọng nhất. Các quản lý cũng nên làm gương, thay vì gửi tin nhắn vào lúc nửa đêm.

    Vì sao đạt band này

    • FCEmployers can also have fewer meetings, give people a quiet place to work, and stop treating instant replies as a sign of commitment.Repeating 'also' as the main connector across several sentences is a basic, slightly repetitive cohesive pattern. The 7.5 answer varies its connectors more, using plain coordination within one sentence instead of repeated 'also's.Lặp lại 'also' như từ nối chính xuyên suốt nhiều câu là một mẫu liên kết cơ bản, hơi lặp lại. Bài trả lời band 7.5 biến đổi từ nối nhiều hơn, dùng phép liên kết đơn giản trong một câu thay vì lặp lại 'also'.
    • LRthe amount of real work done almost doubledA plain quantifier phrase. The 7.5 answer's 'roughly doubled, with no other change whatsoever' adds an intensifying final clause that sharpens the same claim.Một cụm từ định lượng đơn giản. Cụm 'roughly doubled, with no other change whatsoever' trong bài trả lời band 7.5 thêm một mệnh đề kết nhấn mạnh, làm sắc bén thêm cùng luận điểm.
    • GRAMy studio introduced 'quiet mornings', with no meetings or chat messages before eleven, and the amount of real work done almost doubled.A single sentence with one added prepositional phrase — clear and controlled. The 7.5 answer instead sets the same detail off with dashes as a self-contained aside, a more flexible structure.Một câu đơn với một cụm giới từ thêm vào - rõ ràng và kiểm soát tốt. Bài trả lời band 7.5 thay vào đó tách cùng chi tiết đó bằng dấu gạch ngang như một ý chêm độc lập, một cấu trúc linh hoạt hơn.
    Band 7.0

    'with no other change at all' emphasises the result more than the plain statement at 6.5 does.'with no other change at all' nhấn mạnh kết quả hơn so với câu phát biểu đơn giản ở band 6.5.

    Honestly, I'd say protecting people's time is the main thing, and it costs nothing to do. Our studio introduced 'quiet mornings' — no meetings and no chat messages before eleven — and the amount of real work done roughly doubled, with no other change at all. To be fair, employers can also reduce meetings, give people somewhere with a door, and stop treating instant replies as a measure of commitment. They can set clearer priorities too, since half of poor concentration is really just not knowing what matters. And honestly, a manager who messages at midnight is training everyone else to check their phone at midnight too.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Thành thật mà nói, tôi cho rằng bảo vệ thời gian của nhân viên là điều quan trọng nhất, và điều này không tốn chi phí gì cả. Studio của chúng tôi đã áp dụng 'buổi sáng yên tĩnh' - không họp hành và không nhắn tin trước mười một giờ - và lượng công việc thực sự hoàn thành tăng gần gấp đôi, mà không hề có thay đổi nào khác. Công bằng mà nói, người sử dụng lao động cũng có thể giảm số cuộc họp, cho nhân viên một nơi có cửa để đóng lại, và ngừng coi việc trả lời ngay lập tức là thước đo của sự tận tâm. Họ cũng có thể đặt ra những ưu tiên rõ ràng hơn, vì một nửa tình trạng kém tập trung thực ra chỉ là không biết điều gì thực sự quan trọng. Và thành thật mà nói, một quản lý nhắn tin lúc nửa đêm thực chất đang huấn luyện mọi người khác cũng kiểm tra điện thoại vào lúc nửa đêm.

    Vì sao đạt band này

    • FCTo be fair, employers can also reduce meetings, give people somewhere with a door, and stop treating instant replies as a measure of commitment.'To be fair' opens this list rather than the repeated 'also' pattern at 6.5, giving the transition a more natural, spoken quality, though the list itself still runs in a fairly standard coordinated form.'To be fair' mở đầu danh sách này thay vì mẫu lặp lại 'also' ở band 6.5, mang lại cho sự chuyển tiếp chất tự nhiên, gần với văn nói hơn, dù bản thân danh sách vẫn chạy theo hình thức đồng đẳng khá tiêu chuẩn.
    • LRthe amount of real work done roughly doubled, with no other change at all'Roughly doubled' plus the emphatic 'with no other change at all' is a more precise, confident claim than the plain 'almost doubled' at 6.5.'Roughly doubled' cộng với cụm nhấn mạnh 'with no other change at all' là một luận điểm chính xác và tự tin hơn so với 'almost doubled' đơn giản ở band 6.5.
    • GRAhalf of poor concentration is really just not knowing what mattersThis is a fairly natural clause structure with an embedded 'what' clause as complement, a moderate step up from the plain sentences at 6.5, though still simpler than the multiple coordinated clauses used at 7.5.Đây là một cấu trúc mệnh đề khá tự nhiên với một mệnh đề 'what' lồng vào làm bổ ngữ, một bước tiến vừa phải so với các câu đơn giản ở band 6.5, dù vẫn đơn giản hơn nhiều mệnh đề đồng đẳng được dùng ở band 7.5.
    Band 7.5

    The closing line 'decide attention is a resource, and stop wasting it' turns a practical suggestion into a short, quotable maxim.Câu kết 'decide attention is a resource, and stop wasting it' biến một lời gợi ý thực tế thành một câu châm ngôn ngắn gọn, dễ trích dẫn.

    Protect time, mostly, and it costs nothing. Our studio introduced 'quiet mornings' — no meetings and no chat messages before eleven — and the amount of real work done roughly doubled, with no other change whatsoever. Employers can reduce meetings, give people somewhere with a door, and stop treating instant replies as a measure of commitment. They can set clear priorities, since half of poor concentration is really just not knowing what matters. They can allow the occasional remote day for focused work, and cut the tools that interrupt, or at least the expectation that people watch them constantly. A manager who messages at midnight, after all, is training everyone to check their phone at midnight. The best thing an employer can do is decide attention is a resource, and stop wasting it.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Chủ yếu là bảo vệ thời gian, và điều này không tốn kém gì cả. Studio của chúng tôi đã áp dụng 'buổi sáng yên tĩnh' - không họp hành và không nhắn tin trước mười một giờ - và lượng công việc thực sự hoàn thành tăng gần gấp đôi, mà hoàn toàn không có thay đổi nào khác. Người sử dụng lao động có thể giảm số cuộc họp, cho nhân viên một nơi có cửa để đóng lại, và ngừng coi việc trả lời ngay lập tức là thước đo của sự tận tâm. Họ có thể đặt ra những ưu tiên rõ ràng, vì một nửa tình trạng kém tập trung thực ra chỉ là không biết điều gì thực sự quan trọng. Họ có thể thỉnh thoảng cho phép một ngày làm việc từ xa để tập trung, và cắt bớt những công cụ gây gián đoạn, hoặc ít nhất là bỏ đi kỳ vọng rằng mọi người phải liên tục theo dõi chúng. Suy cho cùng, một quản lý nhắn tin lúc nửa đêm đang huấn luyện mọi người kiểm tra điện thoại vào lúc nửa đêm. Điều tốt nhất mà một người sử dụng lao động có thể làm là coi sự chú ý là một nguồn lực, và ngừng lãng phí nó.

    Vì sao đạt band này

    • FCThe best thing an employer can do is decide attention is a resource, and stop wasting it.This closing sentence uses a cleft-like structure ('The best thing... is decide...') to land the whole answer's argument in one compact maxim, a more polished piece of cohesion than the plainer closing sentences at 6.5 and 7.0.Câu kết này dùng một cấu trúc gần giống câu chẻ ('The best thing... is decide...') để đưa toàn bộ lập luận của câu trả lời vào một câu châm ngôn cô đọng, một thủ pháp liên kết chỉn chu hơn các câu kết đơn giản hơn ở band 6.5 và 7.0.
    • LRroughly doubled, with no other change whatsoever'Whatsoever' is a stronger, more emphatic intensifier than the plain 'at all' used at 7.0, adding extra rhetorical force to the same claim.'Whatsoever' là một từ nhấn mạnh mạnh mẽ, dứt khoát hơn so với 'at all' đơn giản được dùng ở band 7.0, thêm sức mạnh tu từ cho cùng luận điểm.
    • GRAThey can allow the occasional remote day for focused work, and cut the tools that interrupt, or at least the expectation that people watch them constantly.This sentence coordinates three separate suggestions with varying structures (a noun phrase, a verb phrase, and an 'or at least' qualification), a more flexible pattern than the repeated 'also' listing used at 6.5.Câu này kết hợp ba gợi ý riêng biệt với các cấu trúc khác nhau (một cụm danh từ, một cụm động từ, và một điều kiện 'or at least'), một mẫu linh hoạt hơn cách liệt kê lặp lại 'also' được dùng ở band 6.5.
  8. 8. Why is it important for children to learn to concentrate?

    tháng 5–8/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    'This gap has nothing to do with intelligence and everything to do with attention' is the most complex sentence in this answer, using a simple parallel structure.'This gap has nothing to do with intelligence and everything to do with attention' là câu phức tạp nhất trong bài trả lời này, sử dụng một cấu trúc song song đơn giản.

    I think it is important because everything else children learn depends on it. My niece read a whole book in one sitting at nine years old, while a classmate just as clever couldn't finish one page without looking up. This gap has nothing to do with intelligence and everything to do with attention. Concentration helps children finish hard things, like a maths problem or learning an instrument. It is also the base of self-control, which affects a person's whole life. Children today grow up in a very distracting world, so this skill is harder to learn but more important than ever.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi nghĩ điều này quan trọng vì mọi thứ khác mà trẻ em học đều phụ thuộc vào nó. Cháu gái tôi đã đọc hết một cuốn sách trong một lần ngồi khi mới chín tuổi, trong khi một bạn học cùng lớp cũng thông minh không kém lại không thể đọc xong một trang mà không ngẩng đầu lên. Khoảng cách này chẳng liên quan gì đến trí thông minh, mà hoàn toàn liên quan đến sự chú ý. Sự tập trung giúp trẻ hoàn thành những việc khó, như một bài toán hay học một nhạc cụ. Nó cũng là nền tảng của khả năng tự chủ, thứ ảnh hưởng đến cả cuộc đời một con người. Trẻ em ngày nay lớn lên trong một thế giới đầy rẫy sự xao nhãng, vì vậy kỹ năng này vừa khó học hơn, vừa quan trọng hơn bao giờ hết.

    Vì sao đạt band này

    • FCConcentration helps children finish hard things, like a maths problem or learning an instrument.'Like' introduces a plain example list. The 7.5 answer instead uses a dash before a three-item list, giving the same kind of example more rhetorical weight.'Like' giới thiệu một danh sách ví dụ đơn giản. Bài trả lời band 7.5 thay vào đó dùng dấu gạch ngang trước một danh sách ba mục, mang lại cho cùng loại ví dụ đó sức nặng tu từ hơn.
    • LReverything else children learn depends on itPlain and functional. The higher bands keep very similar wording here, but the 7.5 version extends it with a parallel closing sentence about tools, adding precision through structure rather than new vocabulary.Đơn giản và mang tính chức năng. Các band cao hơn giữ cách diễn đạt khá tương tự ở đây, nhưng phiên bản band 7.5 mở rộng thêm bằng một câu kết song song về công cụ, tăng thêm độ chính xác qua cấu trúc thay vì từ vựng mới.
    • GRAThis gap has nothing to do with intelligence and everything to do with attention.A neat 'nothing to do with... everything to do with' parallel structure — genuinely effective, and reused almost unchanged at higher bands, showing this particular pattern is accessible even at 6.5.Một cấu trúc song song gọn gàng 'nothing to do with... everything to do with' - thực sự hiệu quả, và được dùng lại gần như không đổi ở các band cao hơn, cho thấy mẫu câu đặc biệt này có thể tiếp cận được ngay cả ở band 6.5.
    Band 7.0

    'the gap between them at school had nothing to do with intelligence and everything to do with attention' embeds the same parallel structure inside a longer sentence.'the gap between them at school had nothing to do with intelligence and everything to do with attention' lồng cùng cấu trúc song song đó vào bên trong một câu dài hơn.

    Honestly, I think it's because everything else children learn depends on it. My niece read a whole book in one sitting at nine, while a classmate of hers, just as bright, couldn't finish a page without looking up — and the gap between them at school had nothing to do with intelligence and everything to do with attention. To be fair, concentration is really how children get from the start of a hard thing to the end, whether that's a maths problem or a piece of music. It's also the foundation of self-control, which predicts a lot about adult life. And honestly, it's harder to learn later, especially since children now grow up in the most distracting environment in history.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Thành thật mà nói, tôi nghĩ đó là vì mọi thứ khác mà trẻ em học đều phụ thuộc vào nó. Cháu gái tôi đã đọc hết một cuốn sách trong một lần ngồi khi mới chín tuổi, trong khi một bạn học cùng lớp của cháu, cũng thông minh không kém, lại không thể đọc xong một trang mà không ngẩng đầu lên - và khoảng cách giữa hai đứa ở trường chẳng liên quan gì đến trí thông minh, mà hoàn toàn liên quan đến sự chú ý. Công bằng mà nói, sự tập trung thực chất là cách trẻ đi từ lúc bắt đầu một việc khó đến khi hoàn thành nó, dù đó là một bài toán hay một bản nhạc. Nó cũng là nền tảng của khả năng tự chủ, thứ dự báo rất nhiều điều về cuộc sống khi trưởng thành. Và thành thật mà nói, càng học muộn thì càng khó, đặc biệt khi trẻ em ngày nay lớn lên trong môi trường dễ gây xao nhãng nhất trong lịch sử.

    Vì sao đạt band này

    • FCTo be fair, concentration is really how children get from the start of a hard thing to the end, whether that's a maths problem or a piece of music.'To be fair' introduces a generalisation drawn from the example, a more developed move than the plain listing at 6.5, though the sentence stays a single unit rather than the tri-partite list used at 7.5.'To be fair' giới thiệu một sự khái quát rút ra từ ví dụ, một thủ pháp phát triển hơn cách liệt kê đơn giản ở band 6.5, dù câu vẫn là một khối thống nhất chứ chưa phải danh sách ba phần được dùng ở band 7.5.
    • LRit's harder to learn later, especially since children now grow up in the most distracting environment in history'The most distracting environment in history' is a precise, slightly dramatic superlative that neither the 6.5 answer nor a plainer register would reach.'The most distracting environment in history' là một cách nói so sánh nhất chính xác, hơi mang tính kịch mà cả bài trả lời band 6.5 lẫn văn phong đơn giản hơn đều không đạt tới.
    • GRAMy niece read a whole book in one sitting at nine, while a classmate of hers, just as bright, couldn't finish a page without looking upA 'while' clause embeds the contrast within one sentence rather than two, a more integrated structure than the separated sentences at 6.5, though the 7.5 version fuses the same contrast even more tightly with a semicolon.Một mệnh đề 'while' lồng sự đối lập vào trong một câu thay vì hai câu, một cấu trúc tích hợp hơn các câu tách rời ở band 6.5, dù phiên bản band 7.5 hợp nhất cùng sự đối lập đó chặt chẽ hơn nữa bằng dấu chấm phẩy.
    Band 7.5

    The closing antithesis 'has a tool for every subject; one who doesn't struggles in all of them' uses a semicolon to complete the parallel without a connector.Phép đối lập ở cuối 'has a tool for every subject; one who doesn't struggles in all of them' dùng dấu chấm phẩy để hoàn thành cấu trúc song song mà không cần từ nối.

    Because everything else they learn depends on it. My niece read a whole book in one sitting at nine; a classmate of hers, just as bright, can't finish a page without looking up, and the gap between them at school has nothing to do with intelligence and everything to do with attention. Concentration is how children get from the start of a hard thing to the end — a maths problem, a piece of music, a friendship in difficulty. It's the foundation of self-control, which predicts almost everything about adult life. It's harder to learn later, too, and children now grow up in the most distracting environment in history. A child who learns to hold attention has a tool for every subject; one who doesn't struggles in all of them.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Vì mọi thứ khác mà các em học đều phụ thuộc vào nó. Cháu gái tôi đã đọc hết một cuốn sách trong một lần ngồi khi mới chín tuổi; một bạn học cùng lớp của cháu, cũng thông minh không kém, lại không thể đọc xong một trang mà không ngẩng đầu lên, và khoảng cách giữa hai đứa ở trường chẳng liên quan gì đến trí thông minh, mà hoàn toàn liên quan đến sự chú ý. Sự tập trung là cách trẻ đi từ lúc bắt đầu một việc khó đến khi hoàn thành nó - một bài toán, một bản nhạc, một tình bạn đang gặp khó khăn. Đó là nền tảng của khả năng tự chủ, thứ dự báo gần như mọi điều về cuộc sống khi trưởng thành. Nó cũng khó học hơn nếu học muộn, và trẻ em ngày nay đang lớn lên trong môi trường dễ gây xao nhãng nhất trong lịch sử. Một đứa trẻ học được cách giữ sự chú ý sẽ có một công cụ cho mọi môn học; còn một đứa trẻ không học được điều đó sẽ chật vật ở tất cả các môn.

    Vì sao đạt band này

    • FCA child who learns to hold attention has a tool for every subject; one who doesn't struggles in all of them.A semicolon links two parallel independent clauses without any connecting word, the most economical version of the contrast used across all three bands — 6.5 states it as one plain sentence, 7.0 develops it with 'while', and this compresses it further still.Một dấu chấm phẩy nối hai mệnh đề độc lập song song mà không cần bất kỳ từ nối nào, phiên bản tiết kiệm nhất của sự đối lập được dùng xuyên suốt cả ba band - band 6.5 nêu nó bằng một câu đơn giản, band 7.0 phát triển bằng 'while', còn ở đây nó được nén lại hơn nữa.
    • LRa maths problem, a piece of music, a friendship in difficultyA three-item asyndetic list (no 'and' before the last item, no verb repeated) is a more compact, rhythmic structure than the 'like' list at 6.5 or the 'whether that's' phrasing at 7.0.Một danh sách ba mục không dùng từ nối (không có 'and' trước mục cuối, không lặp lại động từ) là một cấu trúc cô đọng, nhịp nhàng hơn danh sách dùng 'like' ở band 6.5 hay cách diễn đạt 'whether that's' ở band 7.0.
    • GRAMy niece read a whole book in one sitting at nine; a classmate of hers, just as bright, can't finish a page without looking up, and the gap between them at school has nothing to do with intelligence and everything to do with attention.A semicolon fuses the two examples into one sentence before the parallel 'nothing to do with... everything to do with' clause closes it, a denser structure than the separate sentences at 6.5 or the 'while' clause at 7.0.Một dấu chấm phẩy hợp nhất hai ví dụ thành một câu trước khi mệnh đề song song 'nothing to do with... everything to do with' khép lại nó, một cấu trúc dày đặc hơn các câu riêng biệt ở band 6.5 hay mệnh đề 'while' ở band 7.0.
  9. 9. Is technology bad for children's concentration?

    tháng 5–8/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    'it captured it, and trained him to expect a reward every few seconds' is the most developed clause in an otherwise plain answer.'it captured it, and trained him to expect a reward every few seconds' là mệnh đề phát triển nhất trong một bài trả lời vốn khá đơn giản.

    I think some technology is bad for children's concentration, and my own family shows this. My nephew can focus for two hours on a building game, but only two minutes on anything without a screen. I don't think technology destroyed his attention — it captured it, and trained him to expect a reward every few seconds. Short videos and endless games teach children that attention should be constantly refreshed, which is the opposite of real concentration. But technology used well, like long games with goals or reading on a screen, can actually build concentration. I think the problem is the design, not the device itself.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi nghĩ một số công nghệ có hại cho khả năng tập trung của trẻ em, và chính gia đình tôi là một minh chứng. Cháu trai tôi có thể tập trung hai tiếng vào một trò chơi xây dựng, nhưng chỉ được hai phút với bất cứ điều gì không có màn hình. Tôi không nghĩ công nghệ đã phá hủy sự chú ý của cháu - mà nó đã 'chiếm lấy' sự chú ý đó, và huấn luyện cháu kỳ vọng một phần thưởng sau mỗi vài giây. Các video ngắn và những trò chơi vô tận dạy trẻ em rằng sự chú ý nên liên tục được làm mới, điều này hoàn toàn trái ngược với sự tập trung thực sự. Nhưng công nghệ nếu được sử dụng tốt, như các trò chơi dài có mục tiêu hay việc đọc trên màn hình, thực ra có thể xây dựng khả năng tập trung. Tôi nghĩ vấn đề nằm ở thiết kế, chứ không phải bản thân thiết bị.

    Vì sao đạt band này

    • FCI don't think technology destroyed his attention — it captured it, and trained him to expect a reward every few seconds.The dash introduces a correction to the first idea, a clear but simple cohesive device. The 7.5 answer builds nearly the same correction into a longer, more integrated sentence using the same dash but adding a further clause about design.Dấu gạch ngang giới thiệu một sự đính chính cho ý ban đầu, một thủ pháp liên kết rõ ràng nhưng đơn giản. Bài trả lời band 7.5 xây dựng gần như cùng sự đính chính đó vào một câu dài hơn, tích hợp hơn, dùng cùng dấu gạch ngang nhưng thêm một mệnh đề nữa về thiết kế.
    • LRtrained him to expect a reward every few secondsPlain and functional description. The 7.5 answer keeps this phrase almost identical but pairs it with 'captured it' inside a tighter structure, showing the same vocabulary used with more surrounding precision.Mô tả đơn giản, mang tính chức năng. Bài trả lời band 7.5 giữ cụm từ này gần như không đổi nhưng kết hợp nó với 'captured it' trong một cấu trúc chặt chẽ hơn, cho thấy cùng từ vựng được dùng với độ chính xác xung quanh cao hơn.
    • GRABut technology used well, like long games with goals or reading on a screen, can actually build concentration.A single sentence with one inserted 'like' example list — safe and clear. The 7.5 answer extends a similar list to three items and adds a further contrastive clause about consuming versus making.Một câu đơn có chèn một danh sách ví dụ dùng 'like' - an toàn và rõ ràng. Bài trả lời band 7.5 mở rộng một danh sách tương tự thành ba mục và thêm một mệnh đề đối lập nữa về việc tiêu thụ so với tạo ra.
    Band 7.0

    'more or less the opposite of concentration' softens the claim with a hedge rather than stating it flatly.'more or less the opposite of concentration' làm mềm luận điểm bằng một từ đệm thay vì nói thẳng ra.

    Honestly, I'd say some technology is bad for it, and the evidence is right there in my own family. My nephew can focus for two hours on a building game and lasts about two minutes at anything without a screen — the technology hasn't really destroyed his attention, it's captured it, and trained it to expect a reward every few seconds. To be fair, short videos, notifications and games designed to be endless teach children that attention should be constantly refreshed, which is more or less the opposite of concentration. But technology used well can build it too — long games with goals, reading on a screen, tools that let a child actually make something.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Thành thật mà nói, tôi cho rằng một số công nghệ có hại cho việc này, và bằng chứng nằm ngay trong gia đình tôi. Cháu trai tôi có thể tập trung hai tiếng vào một trò chơi xây dựng nhưng chỉ chịu được khoảng hai phút với bất cứ điều gì không có màn hình - công nghệ không thực sự phá hủy sự chú ý của cháu, mà nó đã 'chiếm lấy' sự chú ý đó, và huấn luyện nó kỳ vọng một phần thưởng sau mỗi vài giây. Công bằng mà nói, các video ngắn, thông báo, và những trò chơi được thiết kế để vô tận dạy trẻ em rằng sự chú ý nên liên tục được làm mới, điều này gần như hoàn toàn trái ngược với sự tập trung. Nhưng công nghệ nếu được sử dụng tốt cũng có thể xây dựng khả năng đó - các trò chơi dài có mục tiêu, việc đọc trên màn hình, những công cụ cho phép một đứa trẻ thực sự tạo ra thứ gì đó.

    Vì sao đạt band này

    • FCTo be fair, short videos, notifications and games designed to be endless teach children that attention should be constantly refreshed'To be fair' introduces this generalisation as a considered claim, a more developed move than the plain listing pattern at 6.5.'To be fair' giới thiệu sự khái quát này như một luận điểm đã được cân nhắc, một thủ pháp phát triển hơn mẫu liệt kê đơn giản ở band 6.5.
    • LRit's captured it, and trained it to expect a reward every few secondsThis near-repetition of 'captured' and 'trained' across the sentence is a deliberate rhetorical device, slightly more polished than the plain equivalent at 6.5, though the 7.5 answer uses the identical phrase with even tighter surrounding structure.Sự lặp lại gần giống nhau của 'captured' và 'trained' xuyên suốt câu là một thủ pháp tu từ có chủ đích, chỉn chu hơn một chút so với cách diễn đạt tương đương đơn giản ở band 6.5, dù bài trả lời band 7.5 dùng cụm từ giống hệt với cấu trúc xung quanh chặt chẽ hơn nữa.
    • GRAthe technology hasn't really destroyed his attention, it's captured it, and trained it to expect a reward every few secondsThree short coordinated clauses build momentum through repetition of 'it', a moderately ambitious structure, though less symmetrical than the 7.5 version's near-identical sentence used without the softening 'really'.Ba mệnh đề đồng đẳng ngắn tạo đà bằng cách lặp lại 'it', một cấu trúc tham vọng vừa phải, dù kém đối xứng hơn câu gần giống hệt ở phiên bản band 7.5 vốn không dùng từ giảm nhẹ 'really'.
    Band 7.5

    The closing pair 'The problem is design, not devices' uses a stark two-word contrast instead of a full explanatory sentence.Cặp kết 'The problem is design, not devices' dùng một sự đối lập hai từ trần trụi thay vì một câu giải thích đầy đủ.

    Some technology, badly, and the evidence is in my own family. My nephew can focus for two hours on a building game and lasts two minutes at anything without a screen — the technology hasn't destroyed his attention, it's captured it, and trained it to expect a reward every few seconds. Short videos, notifications and games designed to be endless teach children that attention should be constantly refreshed, and that's more or less the opposite of concentration. But technology used well can build it: long games with real goals, reading on a screen, tools that let a child actually make something rather than just consume it. The problem is design, not devices. Most of what children use today is built to hold them, not to help them, and telling the difference is increasingly a parent's job.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Một số công nghệ, tệ thật, và bằng chứng nằm ngay trong gia đình tôi. Cháu trai tôi có thể tập trung hai tiếng vào một trò chơi xây dựng nhưng chỉ chịu được hai phút với bất cứ điều gì không có màn hình - công nghệ không phá hủy sự chú ý của cháu, mà nó đã chiếm lấy sự chú ý đó, và huấn luyện nó kỳ vọng một phần thưởng sau mỗi vài giây. Các video ngắn, thông báo, và những trò chơi được thiết kế để vô tận dạy trẻ em rằng sự chú ý nên liên tục được làm mới, và điều đó gần như hoàn toàn trái ngược với sự tập trung. Nhưng công nghệ nếu được sử dụng tốt có thể xây dựng khả năng đó: các trò chơi dài có mục tiêu thực sự, việc đọc trên màn hình, những công cụ cho phép một đứa trẻ thực sự tạo ra thứ gì đó thay vì chỉ tiêu thụ nó. Vấn đề nằm ở thiết kế, không phải ở thiết bị. Phần lớn những gì trẻ em sử dụng ngày nay được tạo ra để giữ chân chúng, chứ không phải để giúp đỡ chúng, và việc phân biệt sự khác nhau đó ngày càng trở thành công việc của cha mẹ.

    Vì sao đạt band này

    • FCThe problem is design, not devices.This four-word closing sentence compresses the whole argument into a single opposition, a far more economical piece of cohesion than the fuller explanatory sentences used to make the same point at 6.5 and 7.0.Câu kết bốn từ này nén toàn bộ lập luận vào một sự đối lập duy nhất, một thủ pháp liên kết tiết kiệm hơn nhiều so với các câu giải thích đầy đủ hơn được dùng để nêu cùng quan điểm ở band 6.5 và 7.0.
    • LRreading on a screen, tools that let a child actually make something rather than just consume itThe added contrast 'make something rather than just consume it' is a more precise, evaluative distinction than the plainer list of examples at 6.5, which stops at 'reading on a screen' without this extra layer.Sự đối lập được thêm vào 'make something rather than just consume it' là một sự phân biệt chính xác, mang tính đánh giá hơn so với danh sách ví dụ đơn giản hơn ở band 6.5, vốn dừng lại ở 'reading on a screen' mà không có lớp nghĩa bổ sung này.
    • GRAMost of what children use today is built to hold them, not to help them, and telling the difference is increasingly a parent's job.A parallel 'not to help them' clause is followed by a gerund-subject clause ('telling the difference is...'), a more varied and layered sentence than the simpler coordinated sentences used at 6.5 and 7.0.Một mệnh đề song song 'not to help them' được nối tiếp bởi một mệnh đề có danh động từ làm chủ ngữ ('telling the difference is...'), một câu đa dạng và nhiều lớp hơn các câu đồng đẳng đơn giản hơn được dùng ở band 6.5 và 7.0.

Câu hỏi thường gặp

Bài nói Part 2 cho cue card này nên dài bao nhiêu?
Nói trong 1-2 phút. Giám khảo sẽ dừng bạn ở mốc 2 phút, nên hãy nhắm khoảng 220-300 từ, trả lời đủ mọi ý trên thẻ và kết thúc bằng cảm nhận của bạn.
Sau cue card này giám khảo hỏi những câu Part 3 nào?
Sau đề "Something That Helps You Concentrate on Work or Study", giám khảo đã hỏi 9 câu thảo luận, liệt kê ở trên. Các câu chuyển từ câu chuyện cá nhân sang ý kiến chung về cùng chủ đề.
Cue card này còn được dùng không?
Đề này được thí sinh báo lại gần nhất trong tháng 5–8/2026. Bộ cue card thay đổi bốn tháng một lần, và nhiều chủ đề quay lại ở các đợt thi sau với cách diễn đạt hơi khác.