IELTS Speaking Part 2

An Outdoor Place Where You Go to Enjoy Nature

Gần nhất ra thi tháng 9–12/2026Đang ra thi

Đề bài (cue card)

Describe a place where you enjoy spending time in nature.

You should say:

  • Where you go to enjoy spending time in nature
  • What you do there
  • Who you go there with
  • And explain why you enjoy spending time in nature in this place.

Bài mẫu: Band 6.5, 7.0 và 7.5

Ba phiên bản của cùng một câu trả lời, mỗi bản được viết đúng với trình độ của band đó — so sánh để thấy rõ sự khác biệt giữa các mức điểm.

Band 6.5

The description moves through the visit in plain, sequential sentences ('I usually climb up the stone steps slowly and stop at a few viewpoints on the way') and closes with a simple statement of feeling, correct and clear but not especially varied.Phần miêu tả trình bày chuyến đi bằng các câu đơn giản, theo trình tự thời gian ('tôi thường leo chậm rãi lên những bậc đá và dừng lại ở vài điểm ngắm cảnh dọc đường'), rồi kết thúc bằng một câu nêu cảm xúc đơn giản, đúng và rõ ràng nhưng không mấy đa dạng.

One outdoor place I like to visit is the Marble Mountains, which is about twenty minutes from my apartment by motorbike. It is a group of small mountains with caves and pagodas inside, and there are also many trees and gardens around the paths, so it still feels like nature even though it is close to the city.

I do not go there every week, maybe just once a month, usually on a Sunday morning when I have free time. I usually climb up the stone steps slowly and stop at a few viewpoints on the way. From the top, I can see the whole coastline and My Khe Beach in the distance, which is really beautiful. Sometimes I bring my camera and take some photos of the view and the old pagodas.

The main reason I go there is to relax. My job as a UI designer keeps me in front of a screen most of the day, so climbing up in the fresh air and looking at green trees and the sea really helps me clear my mind. It is quiet compared to the city centre, and I always feel more peaceful after I go there.

Xem bản dịch tiếng Việt

Một nơi ngoài trời mà tôi thích đến là Ngũ Hành Sơn (Marble Mountains), cách căn hộ của tôi khoảng hai mươi phút đi xe máy. Đó là mấy ngọn núi nhỏ, bên trong có hang động và chùa chiền, xung quanh cũng có nhiều cây cối và vườn hoa, nên dù gần thành phố nhưng vẫn có cảm giác gần gũi với thiên nhiên.

Tôi không đi mỗi tuần, có lẽ một tháng đi một lần thôi, thường là sáng chủ nhật khi rảnh. Tôi hay leo từng bậc đá lên từ từ, dừng lại ở vài điểm ngắm cảnh trên đường. Từ trên đỉnh có thể nhìn thấy cả đường bờ biển và bãi biển Mỹ Khê ở phía xa, rất đẹp. Thỉnh thoảng tôi mang theo máy ảnh để chụp vài tấm phong cảnh và mấy ngôi chùa cổ.

Lý do chính tôi đến đó là để thư giãn. Công việc thiết kế UI của tôi khiến tôi phải ngồi trước màn hình gần như cả ngày, nên việc leo núi trong không khí trong lành, ngắm cây xanh và biển thật sự giúp đầu óc tôi thoải mái hơn. Ở đó yên tĩnh hơn nhiều so với trung tâm thành phố, và lần nào đi về tôi cũng thấy nhẹ nhõm hơn.

198 từ · khoảng 2 phút

Vì sao đạt band này

  • GRAit still feels like nature even though it is close to the cityThe concessive clause "even though it is close to the city" is used accurately to make a simple contrast, but it's the most basic way of expressing that idea — a single subordinating conjunction joining two straightforward clauses, without any further embedding or variation. This is consistent with the 6.5 tier's expectation of "mostly simple sentences plus a few basic complex ones"; a 7.0 answer expressing the same contrast might instead use a more varied structure, such as "despite being so close to the city, it manages to feel genuinely wild." The idea itself is clearly and correctly expressed, which is what matters most at this level.Mệnh đề nhượng bộ “even though it is close to the city” được dùng chính xác để tạo một sự tương phản đơn giản, nhưng đó là cách diễn đạt ý đó cơ bản nhất — một liên từ phụ thuộc duy nhất nối hai mệnh đề trực tiếp, không có thêm sự lồng ghép hay biến hóa nào. Điều này nhất quán với kỳ vọng của bậc 6.5 về “mostly simple sentences plus a few basic complex ones”; một bài Band 7.0 khi diễn đạt cùng sự tương phản đó có thể dùng một cấu trúc đa dạng hơn, chẳng hạn “despite being so close to the city, it manages to feel genuinely wild”. Bản thân ý tưởng được diễn đạt rõ ràng và chính xác, đây chính là điều quan trọng nhất ở mức này.
  • LRI usually climb up the stone steps slowly and stop at a few viewpoints on the way.This narrates the routine using entirely plain, everyday vocabulary — "climb," "stone steps," "stop," "viewpoints" — with no attempt at more descriptive or varied word choices, which is exactly the clear, functional language the 6.5 tier targets. A 7.0 answer describing the same walk might reach for a slightly more flexible phrase, such as "pausing every so often to take in the view," but here the sentence simply reports the sequence of actions directly. The two actions are joined with a plain "and," reflecting the simple sentence-joining typical of this band.Đoạn này thuật lại thói quen bằng từ vựng hoàn toàn giản dị, thông dụng — “climb”, “stone steps”, “stop”, “viewpoints” — không hề cố gắng chọn từ mô tả hơn hay đa dạng hơn, chính xác là ngôn ngữ rõ ràng, mang tính chức năng mà bậc 6.5 hướng tới. Một bài Band 7.0 mô tả cùng chuyến đi bộ đó có thể vươn tới một cụm từ linh hoạt hơn một chút, chẳng hạn “pausing every so often to take in the view”, nhưng ở đây câu văn chỉ đơn thuần tường thuật trình tự hành động một cách trực tiếp. Hai hành động được nối bằng một “and” giản dị, phản ánh cách nối câu đơn giản điển hình của band này.
  • FCI always feel more peaceful after I go there.This short, direct closing sentence wraps up the answer by stating the overall effect plainly, without adding a further reflective comment on why the peacefulness matters or how it compares to other parts of the speaker's life. That direct, unelaborated ending is sufficient for the 6.5 tier's Fluency and Coherence expectations, a clear, on-topic close, but it stops short of the evaluative depth a 7.0 or 7.5 answer would add at the same point, such as connecting the peacefulness back to the stress of work mentioned earlier in more detail.Câu kết ngắn, trực tiếp này khép lại câu trả lời bằng cách nêu thẳng hiệu quả tổng thể, mà không thêm một lời bình mang tính suy ngẫm nào về việc tại sao sự yên bình đó lại quan trọng hay nó so sánh thế nào với những phần khác trong cuộc sống của người nói. Cách kết trực tiếp, chưa được triển khai đó đủ đáp ứng kỳ vọng Fluency and Coherence của bậc 6.5, một cái kết rõ ràng, đúng chủ đề, nhưng nó chưa đạt tới chiều sâu đánh giá mà một bài Band 7.0 hay 7.5 sẽ thêm vào ở cùng điểm đó, chẳng hạn gắn sự yên bình đó trở lại với áp lực công việc đã nhắc tới trước đó một cách chi tiết hơn.
Band 7.0

The comparative clause 'It's less well known than the main beaches... so it usually stays fairly quiet' and the natural collocation 'lose track of time' show accurate, flexible language that develops the description without the sensory density of the higher band.Mệnh đề so sánh 'Nó ít nổi tiếng hơn các bãi biển chính... nên thường khá yên tĩnh' cùng cụm từ tự nhiên 'quên mất thời gian' cho thấy ngôn ngữ chính xác, linh hoạt, giúp triển khai phần miêu tả nhưng chưa đạt độ dày đặc về hình ảnh giác quan như band cao hơn.

The outdoor place I go to for nature is a rocky stretch of coastline near Nam O, on the northern edge of Da Nang, about a twenty-five-minute drive from where I live. It's less well known than the main beaches in the city, so it usually stays fairly quiet, even on weekends.

I try to go there once every couple of weeks, usually early on a Sunday before the sun gets too strong. I like to walk along the rocks rather than swim, actually, and I always end up at the same flat rock where I can sit and look out at the sea for a while. Sometimes I bring a small notebook and just sketch whatever I see, whether it's the shape of the rocks or the fishing boats coming back in. If the tide is low, I'll wander around the little pools between the rocks, which are full of tiny crabs and shells, and I can easily lose track of time doing that.

The main reason I keep going back is that it's completely different from my usual routine. I spend most of my working week staring at a screen, so being somewhere with just the sound of the waves and no notifications going off helps me switch my brain off, in a way. It's not as dramatic as somewhere like Son Tra Peninsula, but for me, the quietness is exactly the point. I always feel a bit calmer on the ride home afterwards.

Xem bản dịch tiếng Việt

Nơi ngoài trời tôi hay đến để gần gũi thiên nhiên là một đoạn bờ biển đầy đá gần Nam Ô, ở rìa phía bắc Đà Nẵng, cách nhà tôi khoảng hai mươi lăm phút chạy xe. Nơi này ít người biết đến hơn so với các bãi biển chính trong thành phố, nên thường khá vắng vẻ, kể cả vào cuối tuần.

Tôi cố gắng ghé đó khoảng hai tuần một lần, thường là sáng sớm Chủ nhật, trước khi nắng lên gắt. Thật ra tôi thích đi bộ trên đá hơn là bơi, và lúc nào tôi cũng kết thúc ở cùng một tảng đá phẳng, nơi tôi có thể ngồi ngắm biển một lúc lâu. Thỉnh thoảng tôi mang theo một cuốn sổ nhỏ để phác họa bất cứ thứ gì tôi thấy, có thể là hình dáng những tảng đá hoặc những chiếc thuyền cá đang trở về. Nếu thủy triều xuống thấp, tôi sẽ đi lang thang quanh những vũng nước nhỏ giữa các tảng đá, nơi đầy cua bé và vỏ sò, và tôi rất dễ quên mất thời gian khi làm việc đó.

Lý do chính khiến tôi cứ quay lại là vì nơi này hoàn toàn khác với nhịp sống thường ngày của tôi. Phần lớn tuần làm việc tôi chỉ nhìn chằm chằm vào màn hình, nên việc ở một nơi chỉ có tiếng sóng, không có thông báo điện thoại nào réo lên, giúp tôi phần nào 'tắt não' đi. Nơi này không hùng vĩ như bán đảo Sơn Trà, nhưng với tôi, sự yên tĩnh mới chính là điều quan trọng. Lúc nào trên đường về tôi cũng thấy lòng nhẹ nhõm hơn hẳn.

246 từ · khoảng 2 phút

Vì sao đạt band này

  • GRAIt's less well known than the main beaches in the city, so it usually stays fairly quiet, even on weekends.This combines a comparative clause ("less well known than the main beaches") with a result clause introduced by "so," and then adds a concessive tag ("even on weekends") — three grammatical elements working together in one accurate sentence. That comfortable mix of comparison and result, staying fully accurate, is exactly the 7.0 tier's grammar target; a 6.5 answer would more likely state the two facts, quiet and less known, as separate simple sentences without linking them causally. The concessive "even on weekends" also adds a small extra layer of precision, anticipating and answering an obvious follow-up question.Câu này kết hợp một mệnh đề so sánh ("less well known than the main beaches") với một mệnh đề kết quả được dẫn bởi "so", rồi thêm vào một cụm nhượng bộ ("even on weekends") — ba yếu tố ngữ pháp cùng hoạt động trong một câu chính xác. Sự pha trộn thoải mái giữa so sánh và kết quả, vẫn giữ được độ chính xác hoàn toàn, chính là mục tiêu ngữ pháp của bậc Band 7.0; một câu trả lời Band 6.5 nhiều khả năng sẽ nêu hai sự kiện — yên tĩnh và ít người biết — thành các câu đơn riêng biệt mà không liên kết chúng theo quan hệ nhân quả. Cụm nhượng bộ "even on weekends" cũng thêm một lớp chính xác nhỏ, đón đầu và trả lời trước một câu hỏi tiếp theo hiển nhiên.
  • LRI can easily lose track of time doing that"Lose track of time" is a natural, everyday collocation for becoming absorbed in an activity — more flexible and slightly idiomatic-adjacent than a plain phrase like "I spend a long time doing it," but still common enough not to sound showy. This is the 7.0 lexical profile precisely: everyday vocabulary used with slightly more flexibility than the most basic phrasing, which a 6.5 answer would default to. The phrase also captures genuine absorption in the activity, looking at rock pools, giving the description more authenticity than a flat statement of duration would."Lose track of time" là một cụm từ tự nhiên, thường gặp để diễn tả việc đắm chìm vào một hoạt động nào đó — linh hoạt hơn và hơi mang tính thành ngữ hơn so với một cách nói đơn giản như "I spend a long time doing it", nhưng vẫn đủ thông dụng để không nghe khoe khoang. Đây chính xác là hình ảnh từ vựng của Band 7.0: từ vựng thường ngày được dùng với độ linh hoạt cao hơn một chút so với cách diễn đạt cơ bản nhất mà một câu trả lời Band 6.5 sẽ mặc định dùng. Cụm từ này còn nắm bắt được sự đắm chìm thực sự vào hoạt động — ngắm những hồ nước đọng trên đá — khiến mô tả chân thực hơn so với một câu nói phẳng lặng về khoảng thời gian.
  • FChelps me switch my brain off, in a way"Switch my brain off" is a natural, informal collocation for mental relaxation, and the trailing hedge "in a way" softens the claim, both features of genuinely natural, unscripted spoken English rather than a formally structured statement. This kind of natural hedging and informal phrasing is exactly what the 7.0 tier means by sounding "fluent and natural without sounding formal or rehearsed"; a 6.5 answer would more likely state the effect plainly, such as "it helps me relax." The hedge also fits the reflective, slightly tentative tone of the whole closing paragraph, which weighs the place against more dramatic alternatives like Son Tra."Switch my brain off" là một cụm từ tự nhiên, mang tính khẩu ngữ để diễn tả sự thư giãn tinh thần, và cụm giảm nhẹ đi kèm "in a way" làm mềm đi tuyên bố này — cả hai đều là đặc điểm của tiếng Anh nói tự nhiên, không kịch bản, chứ không phải một phát biểu được cấu trúc trang trọng. Kiểu giảm nhẹ tự nhiên và cách diễn đạt khẩu ngữ như vậy chính là điều bậc Band 7.0 muốn nói khi mô tả là nghe "trôi chảy và tự nhiên mà không trang trọng hay như học thuộc"; một câu trả lời Band 6.5 nhiều khả năng sẽ nói thẳng hiệu quả đó, kiểu như "it helps me relax." Cụm giảm nhẹ này cũng phù hợp với giọng điệu phản tư, hơi dè dặt của cả đoạn kết, vốn đang cân nhắc địa điểm này so với những lựa chọn kịch tính hơn như Sơn Trà.
Band 7.5

The cleft opening 'What I usually do is...' and the run of sensory details ('the sea breeze, the sound of leaves, the smell of damp earth after rain') mark the more sophisticated grammatical and lexical range of Band 7.5.Cách mở đầu bằng cấu trúc nhấn mạnh 'What I usually do is...' (Điều tôi thường làm là...) cùng chuỗi chi tiết giác quan ('làn gió biển, tiếng lá xào xạc, mùi đất ẩm sau mưa') cho thấy phạm vi ngữ pháp và từ vựng tinh tế hơn, đặc trưng của Band 7.5.

One outdoor place where I really enjoy spending time in nature is the Son Tra Peninsula, which is about a twenty-minute motorbike ride from my apartment in Da Nang. It's actually one of my favourite spots in the city for escaping the usual crowds and noise. The peninsula is covered with lush green forest and has winding roads that offer great views of the coastline and the city skyline.

I try to visit Son Tra maybe once or twice a month, usually on Sunday mornings when the weather is clear. I'll leave early, around 6:30am, to beat the heat and the tourist traffic. What I usually do is park my motorbike near Linh Ung Pagoda and then walk one of the smaller trails through the forest. Sometimes I'll hear monkeys chattering in the trees, which always makes the place feel a bit magical. I like to just slow down, breathe in the fresh air, and take some photos or sketch ideas for work. I've even spotted a red-shanked douc langur once, which was amazing because they're quite rare.

The main reason I go to Son Tra is that it's the one place in Da Nang where I feel completely disconnected from screens and notifications. The natural scenery - the sea breeze, the sound of leaves, the smell of damp earth after rain - helps me relax and reset, especially after stressful weeks at work. Compared to my usual routine by the Han River or My Khe Beach, the forest on Son Tra feels wilder and more peaceful. It's honestly the best place for me to clear my head and get inspired by nature.

Xem bản dịch tiếng Việt

Một nơi ngoài trời mà tôi thực sự thích dành thời gian hòa mình với thiên nhiên là bán đảo Sơn Trà, cách căn hộ của tôi ở Đà Nẵng khoảng hai mươi phút đi xe máy. Đây thực sự là một trong những địa điểm tôi yêu thích nhất trong thành phố để trốn khỏi sự ồn ào và đông đúc thường ngày. Bán đảo được bao phủ bởi rừng cây xanh tươi tốt và có những con đường uốn lượn mang lại tầm nhìn tuyệt đẹp ra đường bờ biển và toàn cảnh thành phố.

Tôi thường cố gắng đến Sơn Trà khoảng một hoặc hai lần mỗi tháng, thường là vào sáng Chủ nhật khi trời quang đãng. Tôi sẽ xuất phát sớm, vào khoảng 6 giờ 30 sáng, để tránh cái nóng và dòng người du lịch đông đúc. Điều tôi thường làm là gửi xe máy gần chùa Linh Ứng rồi đi bộ theo một trong những con đường mòn nhỏ hơn xuyên qua rừng. Đôi khi tôi nghe thấy tiếng khỉ kêu chí chóe trên cây, điều đó luôn khiến nơi này có cảm giác hơi huyền ảo. Tôi thích chỉ đơn giản là chậm lại, hít thở không khí trong lành, chụp vài tấm ảnh hoặc phác thảo vài ý tưởng cho công việc. Có một lần tôi thậm chí còn bắt gặp một con voọc chà vá chân nâu, điều đó thật tuyệt vời vì chúng khá hiếm.

Lý do chính khiến tôi đến Sơn Trà là vì đây là nơi duy nhất ở Đà Nẵng mà tôi cảm thấy hoàn toàn tách biệt khỏi màn hình và các thông báo điện thoại. Khung cảnh thiên nhiên — gió biển, tiếng lá cây, mùi đất ẩm sau cơn mưa — giúp tôi thư giãn và tái tạo năng lượng, đặc biệt là sau những tuần làm việc căng thẳng. So với thói quen thường ngày của tôi bên sông Hàn hay ở bãi biển Mỹ Khê, khu rừng ở Sơn Trà mang lại cảm giác hoang sơ và yên bình hơn nhiều. Thành thật mà nói, đây là nơi tốt nhất để tôi giải tỏa đầu óc và tìm cảm hứng từ thiên nhiên.

273 từ · khoảng 2 phút

Vì sao đạt band này

  • GRAWhat I usually do is park my motorbike near Linh Ung Pagoda and then walk one of the smaller trails through the forest.The cleft structure "What I usually do is..." foregrounds the routine as the topic of the sentence before naming the actual actions, a more deliberate and less common way to open a description than the plain subject-first alternative "I usually park my motorbike... and then walk..." a 7.0 answer would default to. This kind of cleft construction is specifically named in the 7.5 tier's grammar descriptor ("relative clauses, conditionals, a cleft sentence"), making it a textbook example of the range expected at this level. It also gives the routine a slightly more considered, explained quality, as if the speaker is walking the listener through a deliberate ritual rather than just listing actions.Cấu trúc cleft "What I usually do is..." đưa thói quen lên làm chủ đề của câu trước khi nêu ra các hành động cụ thể — một cách mở đầu mô tả có chủ đích và ít gặp hơn so với phương án chủ ngữ đứng đầu đơn giản "I usually park my motorbike... and then walk..." mà một câu trả lời Band 7.0 sẽ mặc định dùng. Kiểu cấu trúc cleft này được nêu đích danh trong tiêu chí ngữ pháp của bậc Band 7.5 ("relative clauses, conditionals, a cleft sentence"), khiến nó trở thành một ví dụ sách giáo khoa cho phạm vi được kỳ vọng ở cấp độ này. Nó còn khiến thói quen này mang chút chất suy tính, được giải thích kỹ hơn, như thể người nói đang dẫn dắt người nghe qua một nghi thức có chủ đích thay vì chỉ liệt kê các hành động.
  • LRthe sea breeze, the sound of leaves, the smell of damp earth after rainThis tricolon lists three distinct sensory details, touch, sound, and smell, each phrased precisely rather than lumped together as a vague "the nature there," showing a wider, more selective vocabulary than a plainer answer would use. Building a three-part sensory list like this is exactly the kind of controlled, precise vocabulary use the 7.5 tier rewards; a 7.0 answer would more likely mention one or two general sensory impressions rather than three specific, parallel details. The rhythm of the list itself, breeze, sound, smell, also reads as more polished and considered than a simple string of adjectives would.Cấu trúc tam đoạn (tricolon) này liệt kê ba chi tiết cảm giác riêng biệt — xúc giác, thính giác và khứu giác — mỗi chi tiết được diễn đạt chính xác thay vì gộp chung thành một cụm mơ hồ kiểu "the nature there", thể hiện một vốn từ rộng hơn, có chọn lọc hơn so với một câu trả lời đơn giản hơn sẽ dùng. Việc xây dựng một danh sách cảm giác ba phần như vậy chính là kiểu sử dụng từ vựng chính xác, có kiểm soát mà bậc Band 7.5 đánh giá cao; một câu trả lời Band 7.0 nhiều khả năng chỉ nhắc tới một hoặc hai ấn tượng cảm giác chung chung thay vì ba chi tiết cụ thể, song song nhau. Chính nhịp điệu của danh sách này — làn gió, âm thanh, mùi hương — cũng đọc lên trau chuốt và có chủ ý hơn so với một chuỗi tính từ đơn thuần.
  • FCIt's honestly the best place for me to clear my head and get inspired by nature.This reflective final sentence gives the answer an evaluative close, summarising the whole experience into a personal judgement rather than ending on the last piece of description just before it. Closing on this kind of considered, summarising evaluation, rather than simply stopping after the last fact, is the coherence move the 7.5 tier rewards over plain description; a 7.0 answer would more likely end on a more literal statement, such as "I always feel relaxed after I go there." The intensifier "honestly" also signals genuine, unscripted conviction rather than a rehearsed closing line.Câu kết phản tư này mang lại cho câu trả lời một kết thúc mang tính đánh giá, tóm gọn toàn bộ trải nghiệm thành một nhận định cá nhân thay vì dừng lại ở phần mô tả cuối cùng ngay trước đó. Việc kết bài bằng một đánh giá có suy xét, mang tính tổng kết như vậy — thay vì chỉ dừng lại sau sự kiện cuối cùng — chính là nước đi về Coherence mà bậc Band 7.5 đánh giá cao hơn so với việc chỉ mô tả đơn thuần; một câu trả lời Band 7.0 nhiều khả năng sẽ kết thúc bằng một tuyên bố trực nghĩa hơn, kiểu như "I always feel relaxed after I go there." Trạng từ nhấn mạnh "honestly" cũng báo hiệu một niềm tin chân thật, không kịch bản thay vì một câu kết được học thuộc.

Đề này được hỏi thế nào qua từng đợt thi

  • Describe a place where you enjoy spending time in nature.tháng 9–12/2026
  • Describe an outdoor place where you go to enjoy nature (e.g. a park, a beach, a desert).tháng 9–12/2026

Câu hỏi Part 3 theo sau

Đây là các câu hỏi thảo luận giám khảo hỏi ngay sau cue card này. Có bài mẫu ở những câu đã được biên soạn.

  1. 1. What kinds of places do people go to spend time in nature?

    tháng 9–12/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    The 6.5 answer gives a direct list of places with a simple reason for each, using plain connectors like 'and' and 'so' to move between points.Câu trả lời band 6.5 đưa ra một danh sách trực tiếp các địa điểm với một lý do đơn giản cho mỗi nơi, dùng các liên từ đơn giản như 'and' và 'so' để chuyển giữa các điểm.

    Parks and beaches are probably the most common places. People like parks because they are close and easy to reach, so you don't need a car. Beaches are popular too, and My Khe Beach here gets busy with joggers every weekend. Some people also go further, like to Son Tra, which has forest trails not far from the city. Other people just use a small garden if they don't have much time. So really, any green or open space works for people.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Công viên và bãi biển có lẽ là những nơi phổ biến nhất. Mọi người thích công viên vì chúng gần và dễ đến, nên không cần xe hơi. Bãi biển cũng rất được ưa chuộng, và bãi biển Mỹ Khê ở đây đông nghịt người chạy bộ mỗi cuối tuần. Một số người còn đi xa hơn, như đến Sơn Trà, nơi có các con đường mòn trong rừng cách trung tâm thành phố không xa. Những người khác thì chỉ dùng một khu vườn nhỏ nếu không có nhiều thời gian. Vậy nên thực ra, bất kỳ không gian xanh hay không gian mở nào cũng có tác dụng với mọi người.

    Vì sao đạt band này

    • FCSo really, any green or open space works for people.A short, plain closing sentence that simply restates the point rather than developing it further. A 7.5 answer would round off with a more reflective or evaluative remark instead of a flat summary.Một câu kết ngắn, đơn giản chỉ nhắc lại ý mà không phát triển thêm. Câu trả lời band 7.5 sẽ kết lại bằng một nhận xét mang tính suy ngẫm hoặc đánh giá hơn thay vì một bản tóm tắt phẳng lặng.
    • LRclose and easy to reachTwo very common adjectives strung together instead of a single precise collocation. A higher band would likely reach for something like 'within easy reach' or 'accessible', which packs the same meaning into fewer, less ordinary words.Hai tính từ rất thông dụng được xâu chuỗi lại thay vì một cách kết hợp từ chính xác duy nhất. Một band cao hơn nhiều khả năng sẽ dùng thứ gì đó như 'within easy reach' hoặc 'accessible', gói gọn cùng ý nghĩa trong ít từ hơn, ít thông thường hơn.
    • GRAso you don't need a carA simple result clause joined with 'so', which is grammatically correct but very basic. A 7.0 or 7.5 answer would more likely embed this idea inside a longer clause, such as a reason introduced by 'because' or a non-finite construction.Một mệnh đề kết quả đơn giản nối bằng 'so', đúng ngữ pháp nhưng rất cơ bản. Câu trả lời band 7.0 hay 7.5 nhiều khả năng sẽ lồng ý này vào một mệnh đề dài hơn, chẳng hạn một lý do dẫn bởi 'because' hoặc một cấu trúc không chia động từ.
    Band 7.0

    The 7.0 answer opens with a spoken hedge ('Honestly, it varies') and includes one longer, more complex sentence about Son Tra, showing more natural reflection than the 6.5 version.Câu trả lời band 7.0 mở đầu bằng cách rào đón khẩu ngữ ('Honestly, it varies') và có một câu dài hơn, phức tạp hơn về Sơn Trà, thể hiện sự suy ngẫm tự nhiên hơn phiên bản band 6.5.

    Honestly, it varies quite a lot depending on how much time people have. Parks and riversides tend to be the go-to option in cities, mainly because they're so accessible without needing a car. Beaches are hugely popular here as well, My Khe gets crowded with joggers most weekend mornings. For those willing to travel a bit further, places like Son Tra Peninsula offer proper forest trails just twenty minutes from downtown, which I'd say gives a completely different kind of nature experience. To be fair, even a rooftop garden counts when time is tight, so it really comes down to whatever greenery is within reach.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Thật lòng mà nói, điều này thay đổi khá nhiều tùy vào việc mọi người có bao nhiêu thời gian. Công viên và ven sông thường là lựa chọn mặc định trong thành phố, chủ yếu vì chúng dễ đến mà không cần xe hơi. Bãi biển cũng cực kỳ phổ biến ở đây, bãi biển Mỹ Khê đông nghịt người chạy bộ vào hầu hết các buổi sáng cuối tuần. Với những ai sẵn sàng đi xa hơn một chút, những nơi như bán đảo Sơn Trà cung cấp những con đường mòn trong rừng thực thụ, chỉ cách trung tâm thành phố hai mươi phút, tôi muốn nói điều đó mang lại một trải nghiệm thiên nhiên hoàn toàn khác. Công bằng mà nói, ngay cả một khu vườn trên sân thượng cũng tính khi thời gian eo hẹp, nên thực ra tất cả quy về việc bạn có mảng xanh nào trong tầm với.

    Vì sao đạt band này

    • FCHonestly, it varies quite a lot depending on how much time people have.A natural spoken opener that hedges the answer before giving specifics, showing awareness that the topic isn't a single fixed answer. A 6.5 response would more likely jump straight to a flat statement without this kind of framing.Một cách mở đầu khẩu ngữ tự nhiên, rào đón câu trả lời trước khi đưa ra cụ thể, thể hiện nhận thức rằng chủ đề này không có một câu trả lời cố định duy nhất. Câu trả lời band 6.5 nhiều khả năng sẽ nhảy thẳng vào một câu khẳng định phẳng lặng mà không có kiểu tạo khung này.
    • LRgo-to optionA mild, natural collocation that is more idiomatic than simply saying 'common choice'. It's not yet as distinctive as the 7.5 band's vocabulary, but it shows more flexible word choice than the plainest possible phrasing.Một cách kết hợp từ nhẹ nhàng, tự nhiên, mang tính thành ngữ hơn so với việc chỉ nói 'common choice'. Nó chưa đặc trưng bằng từ vựng của band 7.5, nhưng thể hiện lựa chọn từ linh hoạt hơn cách diễn đạt đơn giản nhất có thể.
    • GRAwhich I'd say gives a completely different kind of nature experienceA non-defining relative clause attached to the previous sentence, adding a personal evaluation without starting a new sentence. This kind of clause-linking is more complex than the short, separate sentences typical of the 6.5 answer.Một mệnh đề quan hệ không xác định gắn vào câu trước, thêm một đánh giá cá nhân mà không cần bắt đầu câu mới. Kiểu liên kết mệnh đề này phức tạp hơn các câu ngắn, riêng biệt điển hình của câu trả lời band 6.5.
    Band 7.5

    The 7.5 answer uses a fronted evaluative closing clause ('What strikes me, though...') and a less common word like 'footfall', giving it more compact, idiomatic phrasing than the 7.0 version.Câu trả lời band 7.5 dùng một mệnh đề kết đánh giá đảo lên trước ('What strikes me, though...') và một từ ít thông dụng như 'footfall', mang lại cách diễn đạt súc tích, tự nhiên hơn phiên bản band 7.0.

    Parks and riversides are probably the default choice, largely because they're within easy reach for city-dwellers who'd rather not deal with a car. Beaches see plenty of footfall too; My Khe, for instance, fills up with joggers and swimmers every weekend morning without fail. Those craving something wilder tend to head out to mountains or nature reserves, Son Tra Peninsula near me boasts proper forest trails a mere twenty minutes from downtown. Others, pressed for time, settle for smaller fixes: a garden, or even a rooftop dotted with plants. What strikes me, though, is that the common thread isn't any particular landscape at all, but simply greenery and open space, however modest.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Công viên và ven sông có lẽ là lựa chọn mặc định, phần lớn vì chúng nằm trong tầm với dễ dàng của những cư dân thành phố không muốn dính dáng đến xe hơi. Bãi biển cũng thu hút rất đông người; chẳng hạn bãi biển Mỹ Khê, luôn chật kín người chạy bộ và bơi lội vào mỗi sáng cuối tuần không sót ngày nào. Những ai khao khát điều gì đó hoang dã hơn thường tìm đến núi hoặc khu bảo tồn thiên nhiên, bán đảo Sơn Trà gần chỗ tôi có những con đường mòn trong rừng thực thụ chỉ cách trung tâm thành phố vỏn vẹn hai mươi phút. Những người khác, khi eo hẹp thời gian, hài lòng với những giải pháp nhỏ hơn: một khu vườn, hay thậm chí một sân thượng điểm xuyết vài chậu cây. Nhưng điều khiến tôi ấn tượng là, điểm chung không hề nằm ở một loại cảnh quan cụ thể nào cả, mà đơn giản chỉ là mảng xanh và không gian mở, dù có khiêm tốn đến đâu.

    Vì sao đạt band này

    • LRBeaches see plenty of footfall tooThe word 'footfall' is a genuinely less common noun choice for describing visitor numbers, more precise and idiomatic than simply saying 'beaches are popular'. A 6.5 or 7.0 answer would almost certainly stick to the plainer 'popular' or 'busy'.Từ 'footfall' là một lựa chọn danh từ thực sự ít thông dụng để miêu tả số lượng khách, chính xác và tự nhiên hơn việc chỉ nói 'beaches are popular'. Câu trả lời band 6.5 hay 7.0 gần như chắc chắn sẽ bám vào 'popular' hoặc 'busy' đơn giản hơn.
    • GRAWhat strikes me, though, is that the common thread isn't any particular landscape at all, but simply greenery and open space, however modest.A fronted cleft structure ('What strikes me... is that...') combined with a contrastive 'not X but Y' pattern, which is far more compact and flexible than the simple subject-verb-object sentences used at 6.5. This kind of grammar signals control over more sophisticated sentence architecture.Một cấu trúc câu chẻ đảo lên trước ('What strikes me... is that...') kết hợp với mô hình đối lập 'not X but Y', súc tích và linh hoạt hơn nhiều so với các câu chủ-vị-tân đơn giản được dùng ở band 6.5. Kiểu ngữ pháp này báo hiệu khả năng kiểm soát kiến trúc câu tinh vi hơn.
    • FCOthers, pressed for time, settle for smaller fixesA participial phrase ('pressed for time') is inserted mid-sentence instead of being expanded into a full clause like 'who don't have much time'. This compression is typical of higher-band fluency, where ideas are packed efficiently rather than spelled out step by step.Một cụm phân từ ('pressed for time') được chèn vào giữa câu thay vì được mở rộng thành một mệnh đề đầy đủ như 'who don't have much time'. Sự nén này điển hình cho sự trôi chảy ở band cao hơn, nơi các ý được gói gọn hiệu quả thay vì được viết ra từng bước.
  2. 2. Do people nowadays spend enough time in nature?

    tháng 9–12/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    The 6.5 answer gives a direct 'no' opinion followed by one plain reason about being busy and phones, linked with simple connectors like 'so' and 'because'.Câu trả lời band 6.5 đưa ra quan điểm 'không' trực tiếp, theo sau là một lý do đơn giản về việc bận rộn và điện thoại, liên kết bằng các liên từ đơn giản như 'so' và 'because'.

    No, I don't think so, and that includes me sometimes. People are busy with work and spend a lot of time on their phones, so there isn't much time left for going outside. Living in a city makes it worse too, because you have to plan a trip just to see some nature. I usually run at My Khe Beach on weekends, but in a busy week that can be the only time I go outside at all. So overall, I think most people don't get enough nature time.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Không, tôi không nghĩ vậy, và đôi khi bản thân tôi cũng nằm trong số đó. Mọi người bận rộn với công việc và dành nhiều thời gian cho điện thoại, nên không còn nhiều thời gian để ra ngoài. Sống ở thành phố cũng khiến tình hình tệ hơn, vì bạn phải lên kế hoạch cho một chuyến đi chỉ để ngắm một chút thiên nhiên. Tôi thường chạy bộ ở bãi biển Mỹ Khê vào cuối tuần, nhưng trong một tuần bận rộn, đó có thể là lần duy nhất tôi ra ngoài. Vậy nên nhìn chung, tôi nghĩ hầu hết mọi người không có đủ thời gian tiếp xúc với thiên nhiên.

    Vì sao đạt band này

    • FCNo, I don't think so, and that includes me sometimes.A short, direct opinion statement placed right at the start, which is typical of the 6.5 band's straightforward, unadorned coherence. A 7.0 answer would more likely soften this with a spoken hedge like 'honestly' before the opinion.Một câu quan điểm ngắn, trực tiếp được đặt ngay đầu, điển hình cho sự mạch lạc thẳng thắn, không tô vẽ của band 6.5. Câu trả lời band 7.0 nhiều khả năng sẽ làm dịu điều này bằng một cách rào đón khẩu ngữ như 'honestly' trước khi nêu quan điểm.
    • LRspend a lot of time on their phonesA plain, everyday phrase rather than a more precise collocation such as 'screen time'. It communicates the idea clearly but without the slightly more compact vocabulary a higher band would reach for.Một cụm từ đơn giản, đời thường thay vì một cách kết hợp từ chính xác hơn như 'screen time'. Nó truyền tải ý rõ ràng nhưng không có từ vựng súc tích hơn một chút mà một band cao hơn sẽ dùng.
    • GRAbecause you have to plan a trip just to see some natureA simple 'because' clause tacked onto the main sentence, grammatically accurate but structurally basic. A 7.5 answer would be more likely to compress this into a reduced clause or a more idiomatic phrase like 'plan a trip for' embedded mid-sentence.Một mệnh đề 'because' đơn giản gắn thêm vào câu chính, đúng ngữ pháp nhưng cấu trúc cơ bản. Câu trả lời band 7.5 nhiều khả năng sẽ nén ý này thành một mệnh đề rút gọn hoặc một cụm từ mang tính thành ngữ hơn như 'plan a trip for' gài vào giữa câu.
    Band 7.0

    The 7.0 answer softens the opinion with 'Honestly, I don't think... myself included', and closes with the natural hedge 'to be fair', showing mild reflection beyond a flat statement.Câu trả lời band 7.0 làm dịu quan điểm bằng 'Honestly, I don't think... myself included', và khép lại bằng cách rào đón tự nhiên 'to be fair', thể hiện sự suy ngẫm nhẹ vượt ra ngoài một câu khẳng định phẳng lặng.

    Honestly, I don't think most people do, myself included on some weeks. Work schedules and screen time eat into the hours that might otherwise go toward a walk outside, and city living makes nature feel like something you have to plan for rather than stumble into. I try to run along My Khe Beach on weekends, but if it's a particularly busy week, that can easily end up being the only real outdoor time I get. I'd say we've drifted away from it more than we realise, to be fair.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Thật lòng mà nói, tôi không nghĩ hầu hết mọi người có đủ, có những tuần bản thân tôi cũng nằm trong số đó. Lịch làm việc và thời gian nhìn màn hình ngốn mất những giờ đáng lẽ có thể dành cho một buổi đi bộ ngoài trời, và cuộc sống thành phố khiến thiên nhiên cảm giác như thứ bạn phải lên kế hoạch chứ không phải tình cờ bắt gặp. Tôi cố gắng chạy bộ dọc bãi biển Mỹ Khê vào cuối tuần, nhưng nếu đó là một tuần đặc biệt bận rộn, điều đó rất dễ trở thành khoảng thời gian ngoài trời thực sự duy nhất tôi có được. Công bằng mà nói, tôi cho rằng chúng ta đã dần xa rời điều đó hơn mức chúng ta nhận ra.

    Vì sao đạt band này

    • FCHonestly, I don't think most people do, myself included on some weeks.The spoken connector 'Honestly' combined with the self-aware add-on 'myself included' shows a touch of natural reflection that a 6.5 answer's flatter 'No, I don't think so' lacks.Liên từ khẩu ngữ 'Honestly' kết hợp với phần thêm mang tính tự nhận thức 'myself included' thể hiện một chút suy ngẫm tự nhiên mà 'No, I don't think so' phẳng lặng hơn ở band 6.5 còn thiếu.
    • LReat into the hoursA mild, natural collocation meaning 'reduce' or 'use up', more idiomatic than the plain 'spend a lot of time on'. It's a modest step up in precision without being a rare or unusual word choice.Một cách kết hợp từ nhẹ nhàng, tự nhiên, mang nghĩa 'giảm bớt' hoặc 'dùng hết', tự nhiên hơn 'spend a lot of time on' đơn giản. Đây là một bước tiến khiêm tốn về độ chính xác mà không phải là một lựa chọn từ hiếm hay bất thường.
    • GRAbut if it's a particularly busy week, that can easily end up being the only real outdoor time I getA conditional clause ('if it's a particularly busy week') is embedded within a longer sentence, which is more grammatically complex than the short, separate sentences used at 6.5. This shows control of conditional structures within natural speech.Một mệnh đề điều kiện ('if it's a particularly busy week') được lồng vào bên trong một câu dài hơn, phức tạp hơn về ngữ pháp so với các câu ngắn, riêng biệt được dùng ở band 6.5. Điều này thể hiện khả năng kiểm soát cấu trúc điều kiện trong lời nói tự nhiên.
    Band 7.5

    The 7.5 answer uses a longer comparative clause about the parents' generation in Hue and the more vivid verb 'chip away', giving it more compact, evaluative phrasing than the 7.0 version.Câu trả lời band 7.5 dùng một mệnh đề so sánh dài hơn về thế hệ bố mẹ ở Huế và động từ sống động hơn 'chip away', mang lại cách diễn đạt súc tích, mang tính đánh giá hơn phiên bản band 7.0.

    Honestly, I don't think most people do, myself included some weeks. Work schedules and screen time chip away at the hours that might otherwise go toward a walk outside, and city living in particular makes nature feel like something you have to schedule in rather than stumble into naturally. I try to run along My Khe Beach on weekends, but during a punishing work week, that can easily be the only real outdoor time I get. Compared with my parents' generation in Hue, who spent far more time outdoors simply as part of daily rural life, people my age in cities have genuinely drifted away from it. Noticing that gap is partly why I still make time for it, even on hectic weeks.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Thật lòng mà nói, tôi không nghĩ hầu hết mọi người có đủ, có những tuần bản thân tôi cũng nằm trong số đó. Lịch làm việc và thời gian nhìn màn hình gặm nhấm dần những giờ đáng lẽ có thể dành cho một buổi đi bộ ngoài trời, và cuộc sống thành phố đặc biệt khiến thiên nhiên cảm giác như thứ bạn phải xếp lịch chứ không phải tình cờ bắt gặp một cách tự nhiên. Tôi cố gắng chạy bộ dọc bãi biển Mỹ Khê vào cuối tuần, nhưng trong một tuần làm việc cực nhọc, điều đó rất dễ trở thành khoảng thời gian ngoài trời thực sự duy nhất tôi có được. So với thế hệ bố mẹ tôi ở Huế, những người dành nhiều thời gian ngoài trời hơn hẳn chỉ đơn giản như một phần của cuộc sống nông thôn hằng ngày, những người cùng tuổi tôi ở thành phố đã thực sự dần xa rời điều đó. Nhận ra khoảng cách đó phần nào là lý do vì sao tôi vẫn dành thời gian cho việc này, ngay cả trong những tuần bận rộn.

    Vì sao đạt band này

    • LRchip away at the hoursA vivid, slightly idiomatic verb phrase for gradual erosion, a genuinely less common choice than simply saying 'take up' or 'reduce'. It shows more precise lexical control than the 7.0 band's already-decent 'eat into'.Một cụm động từ sống động, hơi mang tính thành ngữ để diễn tả sự bào mòn dần dần, một lựa chọn thực sự ít thông dụng hơn việc chỉ nói 'take up' hoặc 'reduce'. Nó thể hiện khả năng kiểm soát từ vựng chính xác hơn 'eat into' vốn đã khá tốt ở band 7.0.
    • GRACompared with my parents' generation in Hue, who spent far more time outdoors simply as part of daily rural life, people my age in cities have genuinely drifted away from it.A fronted comparative clause containing an embedded non-defining relative clause, all packed into a single flexible sentence. This is considerably more compact than how the same comparison would likely be split into two or three shorter sentences at 6.5.Một mệnh đề so sánh đảo lên trước chứa một mệnh đề quan hệ không xác định lồng bên trong, tất cả được gói gọn vào một câu linh hoạt duy nhất. Điều này súc tích hơn đáng kể so với cách cùng sự so sánh đó có khả năng bị tách thành hai hoặc ba câu ngắn hơn ở band 6.5.
    • FCduring a punishing work weekThe adjective 'punishing' applied to a work week is a slightly idiomatic, evaluative touch rather than the plainer 'busy' used at 6.5. It adds a small vivid flourish typical of the top band without becoming overly formal.Tính từ 'punishing' áp dụng cho một tuần làm việc là một nét chấm phá hơi mang tính thành ngữ, đánh giá, thay vì 'busy' đơn giản hơn được dùng ở band 6.5. Nó thêm một chút sống động nhỏ điển hình của band cao nhất mà không trở nên quá trang trọng.
  3. 3. Should every city have places where people can easily spend time in nature?

    tháng 9–12/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    The 6.5 answer states a direct 'yes' position with one clear reason about mental health, followed by a brief personal example about the Han River, all linked with simple connectors.Câu trả lời band 6.5 nêu lập trường 'có' trực tiếp với một lý do rõ ràng về sức khỏe tinh thần, theo sau là một ví dụ cá nhân ngắn về sông Hàn, tất cả liên kết bằng các liên từ đơn giản.

    Yes, definitely. I think every city needs green spaces because it is good for people's mental health, and not everyone can travel outside the city easily. Da Nang does this quite well, with riverside walks and a beach near most areas. I always feel better after a short walk along the Han River in the evening. So I believe cities without enough green space can make people feel stressed and closed in.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Vâng, chắc chắn rồi. Tôi nghĩ mỗi thành phố đều cần không gian xanh vì điều đó tốt cho sức khỏe tinh thần của con người, và không phải ai cũng có thể dễ dàng đi ra ngoài thành phố. Đà Nẵng làm khá tốt việc này, với những con đường đi bộ ven sông và bãi biển gần hầu hết các khu vực. Tôi luôn cảm thấy dễ chịu hơn sau một đoạn đi bộ ngắn dọc sông Hàn vào buổi tối. Vậy nên tôi tin rằng những thành phố không có đủ không gian xanh có thể khiến người ta cảm thấy căng thẳng và bị bó buộc.

    Vì sao đạt band này

    • FCYes, definitely.A very short, direct opening that states the position with no hedging at all. A 7.0 answer would typically expand this into a fuller opening clause rather than leaving it as a two-word sentence.Một mở đầu rất ngắn, trực tiếp, nêu lập trường mà hoàn toàn không rào đón. Câu trả lời band 7.0 thường sẽ mở rộng thành một mệnh đề mở đầu đầy đủ hơn thay vì để nó là một câu hai từ.
    • LRgood for people's mental healthA plain, everyday phrase for describing a benefit, rather than a more precise verb like 'affects' or a collocation like 'noticeably affects mental health'. It gets the meaning across but stays at the most basic level of word choice.Một cụm từ đơn giản, đời thường để miêu tả một lợi ích, thay vì một động từ chính xác hơn như 'affects' hoặc một cách kết hợp từ như 'noticeably affects mental health'. Nó truyền tải được ý nhưng dừng lại ở mức lựa chọn từ cơ bản nhất.
    • GRASo I believe cities without enough green space can make people feel stressed and closed in.A simple 'so' connector introduces the closing sentence, and the clause structure stays close to basic subject-verb-object order. A 7.5 answer would more likely compress this into a single flexible sentence built around a participial or relative clause.Một liên từ 'so' đơn giản mở đầu câu kết, và cấu trúc mệnh đề vẫn gần với trật tự chủ-vị-tân cơ bản. Câu trả lời band 7.5 nhiều khả năng sẽ nén điều này thành một câu linh hoạt duy nhất xây dựng quanh một phân từ hoặc mệnh đề quan hệ.
    Band 7.0

    The 7.0 answer adds the qualifying phrase 'reasonably well, actually' and the spoken hedge 'to be fair' in its closing sentence, showing mild reflection beyond the flat 6.5 stance.Câu trả lời band 7.0 thêm cụm từ giới hạn 'reasonably well, actually' và cách rào đón khẩu ngữ 'to be fair' trong câu kết, thể hiện sự suy ngẫm nhẹ vượt ra ngoài lập trường phẳng lặng ở band 6.5.

    Definitely, yes, I'd say it should almost be a basic requirement in city planning rather than an optional extra. Green space clearly affects people's mental health, and not everyone can afford to travel out of the city for a proper nature fix regularly. Da Nang does this reasonably well, actually, with riverside walkways and the beach both within easy reach of most neighbourhoods, and I notice a real difference in my own mood after even a short walk along the Han River in the evening. Cities that skip this, to be fair, risk making residents feel boxed in.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Chắc chắn rồi, đúng vậy, tôi muốn nói điều này gần như nên là một yêu cầu cơ bản trong quy hoạch đô thị chứ không phải một thứ tùy chọn thêm vào. Không gian xanh rõ ràng ảnh hưởng đến sức khỏe tinh thần của con người, và không phải ai cũng đủ khả năng đi ra ngoài thành phố thường xuyên để có một liều thiên nhiên đúng nghĩa. Đà Nẵng thực ra làm khá tốt việc này, với những con đường đi bộ ven sông và bãi biển đều nằm trong tầm với dễ dàng của hầu hết các khu dân cư, và tôi nhận thấy tâm trạng của mình thực sự khác đi chỉ sau một đoạn đi bộ ngắn dọc sông Hàn vào buổi tối. Công bằng mà nói, những thành phố bỏ qua điều này có nguy cơ khiến cư dân cảm thấy bị giam hãm.

    Vì sao đạt band này

    • FCCities that skip this, to be fair, risk making residents feel boxed in.The spoken hedge 'to be fair' is inserted mid-sentence as a qualifying aside, which is a natural feature of fluent spoken English. A 6.5 answer would be unlikely to interrupt a sentence this way, tending instead toward straightforward, uninterrupted clauses.Cách rào đón khẩu ngữ 'to be fair' được chèn vào giữa câu như một lời chú thích giới hạn, một đặc điểm tự nhiên của tiếng Anh khẩu ngữ trôi chảy. Câu trả lời band 6.5 khó có khả năng ngắt câu theo cách này, mà thường thiên về các mệnh đề trực tiếp, không bị ngắt quãng.
    • LRa proper nature fixA mildly idiomatic, informal collocation for a satisfying dose of nature, more natural and specific than the plain phrasing a 6.5 answer would use, such as simply 'see some nature'.Một cách kết hợp từ hơi mang tính thành ngữ, thân mật để diễn tả một liều thiên nhiên thỏa mãn, tự nhiên và cụ thể hơn cách diễn đạt đơn giản mà câu trả lời band 6.5 sẽ dùng, chẳng hạn chỉ đơn giản là 'see some nature'.
    • GRAwith riverside walkways and the beach both within easy reach of most neighbourhoodsA reduced clause built around 'both within easy reach of', attached to the main sentence rather than expressed as a separate 'and there are also...' sentence. This kind of clause-combining is more complex than the short, separate sentences typical of 6.5.Một mệnh đề rút gọn xây dựng quanh 'both within easy reach of', gắn vào câu chính thay vì được diễn đạt thành một câu riêng biệt 'and there are also...'. Kiểu kết hợp mệnh đề này phức tạp hơn các câu ngắn, riêng biệt điển hình của band 6.5.
    Band 7.5

    The 7.5 answer closes with a compact, evaluative clause about cities risking 'leaving residents feeling permanently hemmed in', using a less common word ('hemmed in') and a longer flexible sentence than the 7.0 version.Câu trả lời band 7.5 khép lại bằng một mệnh đề súc tích, mang tính đánh giá về việc các thành phố có nguy cơ 'leaving residents feeling permanently hemmed in', dùng một từ ít thông dụng ('hemmed in') và một câu dài, linh hoạt hơn phiên bản band 7.0.

    Definitely, yes, I think it should almost be a basic requirement in city planning rather than an optional extra. Green space affects people's mental health noticeably, and not everyone can afford to travel out of the city for a proper nature fix regularly. Da Nang does this reasonably well, actually, with riverside walkways and the beach both within easy reach of most neighbourhoods, and I notice a real difference in my own mood after even a short walk along the Han River in the evening. Cities that grow too densely without preserving any green space risk leaving residents feeling permanently hemmed in, which affects wellbeing far more than people initially expect.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Chắc chắn rồi, đúng vậy, tôi nghĩ điều này gần như nên là một yêu cầu cơ bản trong quy hoạch đô thị chứ không phải một thứ tùy chọn thêm vào. Không gian xanh ảnh hưởng rõ rệt đến sức khỏe tinh thần của con người, và không phải ai cũng đủ khả năng đi ra ngoài thành phố thường xuyên để có một liều thiên nhiên đúng nghĩa. Đà Nẵng thực ra làm khá tốt việc này, với những con đường đi bộ ven sông và bãi biển đều nằm trong tầm với dễ dàng của hầu hết các khu dân cư, và tôi nhận thấy tâm trạng của mình thực sự khác đi chỉ sau một đoạn đi bộ ngắn dọc sông Hàn vào buổi tối. Những thành phố phát triển quá dày đặc mà không giữ lại chút không gian xanh nào có nguy cơ khiến cư dân cảm thấy bị giam hãm vĩnh viễn, điều này ảnh hưởng đến sự an lành nhiều hơn hẳn những gì người ta ban đầu tưởng.

    Vì sao đạt band này

    • LRrisk leaving residents feeling permanently hemmed inThe phrase 'hemmed in' is a genuinely less common, vivid collocation for feeling trapped, more precise and idiomatic than the plainer 'boxed in' used at 7.0 or 'closed in' used at 6.5. It's the kind of word choice that signals a wider active vocabulary.Cụm từ 'hemmed in' là một cách kết hợp từ thực sự ít thông dụng, sống động để diễn tả cảm giác bị mắc kẹt, chính xác và tự nhiên hơn 'boxed in' đơn giản hơn được dùng ở band 7.0 hoặc 'closed in' ở band 6.5. Đây là kiểu lựa chọn từ báo hiệu vốn từ vựng chủ động rộng hơn.
    • GRACities that grow too densely without preserving any green space risk leaving residents feeling permanently hemmed in, which affects wellbeing far more than people initially expect.A single long sentence built from a conditional-like subject clause plus a non-defining relative clause tacked onto the end, all without a full stop. A 6.5 or 7.0 answer would likely split this into two shorter, separate sentences instead.Một câu dài duy nhất được xây dựng từ một mệnh đề chủ ngữ mang tính điều kiện cộng với một mệnh đề quan hệ không xác định gắn thêm ở cuối, tất cả không có dấu chấm câu. Câu trả lời band 6.5 hay 7.0 nhiều khả năng sẽ tách thành hai câu ngắn hơn, riêng biệt thay thế.
    • FCwhich affects wellbeing far more than people initially expectA small evaluative closing touch that reflects on the significance of the point rather than simply restating it, typical of how 7.5 answers round off with added judgement instead of a flat summary.Một nét đánh giá nhỏ ở phần kết, suy ngẫm về ý nghĩa của điểm đó thay vì chỉ đơn thuần nhắc lại, điển hình cho cách câu trả lời band 7.5 kết lại bằng thêm phán đoán thay vì một bản tóm tắt phẳng lặng.
  4. 4. Do people's feelings change when they spend time in nature?

    tháng 9–12/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    The 6.5 answer gives a direct 'yes' with a plain personal example about running along the beach, linked with simple connectors like 'because' and 'but'.Câu trả lời band 6.5 đưa ra 'có' trực tiếp với một ví dụ cá nhân đơn giản về việc chạy bộ dọc bãi biển, liên kết bằng các liên từ đơn giản như 'because' và 'but'.

    Yes, I think so, at least for me. A stressful day at the studio feels much better after I go for a run along the beach, because my thoughts slow down instead of racing around. The sound of waves and wind seems to make me calmer than staying at home on my phone. I know this is linked to lower stress levels, but honestly you don't need science to notice it, most people just feel better after some time outdoors.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Vâng, tôi nghĩ vậy, ít nhất là với tôi. Một ngày căng thẳng ở studio sẽ cảm thấy tốt hơn nhiều sau khi tôi chạy bộ dọc bãi biển, vì suy nghĩ của tôi chậm lại thay vì cứ chạy vòng quanh không ngừng. Tiếng sóng và tiếng gió dường như khiến tôi bình tĩnh hơn là ở nhà lướt điện thoại. Tôi biết điều này liên quan đến việc giảm mức độ căng thẳng, nhưng thật lòng mà nói bạn không cần khoa học để nhận ra điều đó, hầu hết mọi người chỉ đơn giản là cảm thấy dễ chịu hơn sau một khoảng thời gian ở ngoài trời.

    Vì sao đạt band này

    • FCYes, I think so, at least for me.A short, direct opening giving the position immediately with minimal hedging. A 7.0 answer would more typically open with a spoken qualifier like 'Definitely, at least in my own experience' to sound more naturally reflective.Một mở đầu ngắn, trực tiếp, nêu lập trường ngay lập tức với rất ít rào đón. Câu trả lời band 7.0 thường sẽ mở đầu bằng một cách giới hạn khẩu ngữ như 'Definitely, at least in my own experience' để nghe tự nhiên, suy ngẫm hơn.
    • LRfeels much betterA very plain, general phrase for describing improvement, rather than a more vivid or precise description of the change. Higher bands tend to replace this kind of generic phrase with something more specific, like 'feels completely different'.Một cụm từ rất đơn giản, chung chung để miêu tả sự cải thiện, thay vì một mô tả sống động hoặc chính xác hơn về sự thay đổi. Các band cao hơn có xu hướng thay cụm từ chung chung này bằng thứ gì đó cụ thể hơn, như 'feels completely different'.
    • GRAbecause my thoughts slow down instead of racing aroundA simple 'because' clause with basic contrast built in via 'instead of', which is accurate but structurally straightforward. A 7.5 answer would be more likely to drop the connector and use a participial phrase instead.Một mệnh đề 'because' đơn giản với sự đối lập cơ bản được xây dựng qua 'instead of', chính xác nhưng cấu trúc trực tiếp. Câu trả lời band 7.5 nhiều khả năng sẽ bỏ liên từ và dùng một cụm phân từ thay thế.
    Band 7.0

    The 7.0 answer opens with the reflective 'Definitely, at least in my own experience' and adds a mild qualifying aside, showing more natural spoken texture than the flatter 6.5 version.Câu trả lời band 7.0 mở đầu bằng cách suy ngẫm 'Definitely, at least in my own experience' và thêm một lời chú thích giới hạn nhẹ, thể hiện chất khẩu ngữ tự nhiên hơn phiên bản phẳng lặng hơn ở band 6.5.

    Definitely, at least in my own experience. A stressful day at the studio feels completely different by the time I've finished a run along the beach, my thoughts actually slow down instead of racing through every unfinished task. There's something about open space and natural sound, waves, wind through trees, that seems to ease tension in a way scrolling on a phone at home never quite manages. I understand it's linked to lower cortisol levels, but honestly you don't need the science to notice it. Even just twenty minutes outside seems to reset my mood completely.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Chắc chắn rồi, ít nhất là theo kinh nghiệm của riêng tôi. Một ngày căng thẳng ở studio sẽ cảm thấy hoàn toàn khác đi vào lúc tôi chạy bộ xong dọc bãi biển, suy nghĩ của tôi thực sự chậm lại thay vì cứ chạy đua qua từng công việc chưa xong. Có điều gì đó ở không gian mở và âm thanh tự nhiên, tiếng sóng, tiếng gió luồn qua tán cây, dường như xoa dịu căng thẳng theo cách mà việc lướt điện thoại ở nhà không bao giờ làm được. Tôi hiểu điều này liên quan đến việc giảm mức cortisol, nhưng thật lòng mà nói bạn không cần khoa học để nhận ra điều đó. Chỉ cần hai mươi phút ở ngoài trời dường như cũng đủ để tái khởi động hoàn toàn tâm trạng của tôi.

    Vì sao đạt band này

    • FCDefinitely, at least in my own experience.A natural spoken opener that both agrees and frames the answer as personal reflection rather than a general claim. This kind of framing is more developed than the plain 'Yes, I think so' used at 6.5.Một cách mở đầu khẩu ngữ tự nhiên, vừa đồng ý vừa đóng khung câu trả lời như một suy ngẫm cá nhân thay vì một nhận định chung chung. Kiểu tạo khung này phát triển hơn 'Yes, I think so' đơn giản được dùng ở band 6.5.
    • LRease tensionA moderately natural collocation for reducing stress, a step up from the plain 'make me calmer' phrasing a 6.5 answer would use, though not yet as distinctive as the 7.5 band's 'dissolve tension'.Một cách kết hợp từ khá tự nhiên để giảm căng thẳng, tiến một bước so với cách diễn đạt đơn giản 'make me calmer' mà câu trả lời band 6.5 sẽ dùng, dù chưa đặc trưng bằng 'dissolve tension' ở band 7.5.
    • GRAmy thoughts actually slow down instead of racing through every unfinished taskA comma-linked clause attached directly to the previous sentence without a connector, relying on rhythm rather than an explicit conjunction. This kind of fluent clause-joining is more advanced than the connector-heavy sentences typical of 6.5.Một mệnh đề nối bằng dấu phẩy, gắn trực tiếp vào câu trước mà không cần liên từ, dựa vào nhịp điệu thay vì một liên từ rõ ràng. Kiểu nối mệnh đề trôi chảy này tiến bộ hơn các câu đầy liên từ điển hình của band 6.5.
    Band 7.5

    The 7.5 answer uses the vivid verb 'dissolve tension' and a participial phrase ('my thoughts slowing down'), plus a semicolon-linked closing sentence, giving it more compact and idiomatic grammar than the 7.0 version.Câu trả lời band 7.5 dùng động từ sống động 'dissolve tension' và một cụm phân từ ('my thoughts slowing down'), cộng thêm một câu kết nối bằng dấu chấm phẩy, mang lại ngữ pháp súc tích, tự nhiên hơn phiên bản band 7.0.

    Definitely, at least in my own experience. A stressful day at the studio feels utterly transformed by the time I've finished a run along the beach, my thoughts slowing down instead of racing through every unfinished task. There's something about open space and natural sound, waves, wind rustling through trees, that seems to dissolve tension in a way scrolling on a phone at home never manages. Scientifically, I understand it's linked to lower cortisol levels and reduced mental fatigue, but honestly you don't need the science to notice it; most people describe feeling calmer and clearer-headed after even twenty minutes outdoors, regardless of what mood they started in. It is a small, reliable reset, and I have come to rely on it more than I would have guessed a few years back.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Chắc chắn rồi, ít nhất là theo kinh nghiệm của riêng tôi. Một ngày căng thẳng ở studio sẽ cảm thấy hoàn toàn thay đổi vào lúc tôi chạy bộ xong dọc bãi biển, suy nghĩ của tôi chậm lại thay vì cứ chạy đua qua từng công việc chưa xong. Có điều gì đó ở không gian mở và âm thanh tự nhiên, tiếng sóng, tiếng gió xào xạc qua tán cây, dường như hòa tan căng thẳng theo cách mà việc lướt điện thoại ở nhà không bao giờ làm được. Về mặt khoa học, tôi hiểu điều này liên quan đến việc giảm mức cortisol và giảm mệt mỏi tinh thần, nhưng thật lòng mà nói bạn không cần khoa học để nhận ra điều đó; hầu hết mọi người mô tả cảm giác bình tĩnh hơn và tỉnh táo hơn chỉ sau hai mươi phút ở ngoài trời, bất kể tâm trạng lúc bắt đầu ra sao. Đó là một sự tái khởi động nhỏ nhưng đáng tin cậy, và tôi đã dần phụ thuộc vào nó nhiều hơn những gì tôi từng nghĩ cách đây vài năm.

    Vì sao đạt band này

    • LRseems to dissolve tensionThe verb 'dissolve' applied to tension is a genuinely less common, vivid word choice compared to the more ordinary 'ease tension' at 7.0 or 'make me calmer' at 6.5. It shows a wider range of precise vocabulary.Động từ 'dissolve' áp dụng cho căng thẳng là một lựa chọn từ thực sự ít thông dụng, sống động so với 'ease tension' thông thường hơn ở band 7.0 hoặc 'make me calmer' ở band 6.5. Nó thể hiện phạm vi từ vựng chính xác rộng hơn.
    • GRAmy thoughts slowing down instead of racing through every unfinished taskA participial phrase ('my thoughts slowing down') replaces what would be a full finite clause ('my thoughts actually slow down') at 7.0, compressing the sentence into a single flowing structure. This is a hallmark of more flexible, higher-band grammar.Một cụm phân từ ('my thoughts slowing down') thay thế cho điều đáng lẽ là một mệnh đề chia động từ đầy đủ ('my thoughts actually slow down') ở band 7.0, nén câu thành một cấu trúc trôi chảy duy nhất. Đây là dấu hiệu của ngữ pháp linh hoạt hơn, band cao hơn.
    • FCmost people describe feeling calmer and clearer-headed after even twenty minutes outdoorsA small evaluative closing observation that generalises beyond the personal example, giving the answer a rounded finish. This kind of reflective closing touch is typical of 7.5 answers rather than the more abbreviated endings seen at lower bands.Một nhận xét kết đánh giá nhỏ, khái quát hóa vượt ra ngoài ví dụ cá nhân, mang lại một kết thúc tròn trịa cho câu trả lời. Kiểu chạm kết thúc mang tính suy ngẫm này điển hình cho câu trả lời band 7.5 hơn là các kết thúc rút gọn hơn thấy ở các band thấp hơn.
  5. 5. Does spending time in nature make people care more about plants and animals?

    tháng 9–12/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    The 6.5 answer gives a direct 'yes' with one plain reason about seeing nature firsthand, plus a simple personal example, linked with basic connectors like 'because' and 'like'.Câu trả lời band 6.5 đưa ra 'có' trực tiếp với một lý do đơn giản về việc tận mắt nhìn thấy thiên nhiên, cộng với một ví dụ cá nhân đơn giản, liên kết bằng các liên từ cơ bản như 'because' và 'like'.

    Yes, I think it does, because seeing nature yourself creates a real connection, not like just reading about it online. Once you have seen animals close up, like the monkeys at Son Tra Peninsula, it is harder to ignore news about habitat loss. This happened to me after moving to Da Nang, when regular beach runs made me start noticing rubbish on the shore. That made me start caring more about the environment, more than any statistics could.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Vâng, tôi nghĩ đúng là như vậy, vì tự mình nhìn thấy thiên nhiên tạo nên một sự kết nối thực sự, không giống như chỉ đọc về nó trên mạng. Một khi bạn đã nhìn thấy động vật ở khoảng cách gần, như những con khỉ ở bán đảo Sơn Trà, sẽ khó hơn để phớt lờ những tin tức về việc mất môi trường sống. Điều này đã xảy ra với tôi sau khi chuyển đến Đà Nẵng, khi những buổi chạy bộ trên bãi biển đều đặn khiến tôi bắt đầu để ý đến rác trên bờ. Điều đó khiến tôi bắt đầu quan tâm đến môi trường nhiều hơn, hơn cả những gì bất kỳ số liệu thống kê nào có thể làm được.

    Vì sao đạt band này

    • FCYes, I think it does, because seeing nature yourself creates a real connectionA direct opinion followed immediately by a single 'because' reason in one plain sentence. A 7.0 answer would more likely soften the opening and delay the reason slightly with phrases like 'mainly because', showing more natural pacing.Một quan điểm trực tiếp theo ngay sau bởi một lý do 'because' duy nhất trong một câu đơn giản. Câu trả lời band 7.0 nhiều khả năng sẽ làm dịu phần mở đầu và trì hoãn lý do một chút bằng các cụm từ như 'mainly because', thể hiện nhịp điệu tự nhiên hơn.
    • LRnot like just reading about it onlineAn informal, plain way of making a contrast, rather than a more polished phrase such as 'rarely manages on its own'. It communicates the idea but stays at a conversational, basic register.Một cách đối lập thân mật, đơn giản, thay vì một cụm từ trau chuốt hơn như 'rarely manages on its own'. Nó truyền tải được ý nhưng dừng lại ở phong cách hội thoại, cơ bản.
    • GRAThat made me start caring more about the environment, more than any statistics could.A short final sentence using basic comparative structure ('more than any statistics could') tacked onto the main clause. A 7.5 answer would likely fold this comparison into a more compact closing clause rather than a separate short sentence.Một câu kết ngắn dùng cấu trúc so sánh cơ bản ('more than any statistics could') gắn thêm vào mệnh đề chính. Câu trả lời band 7.5 nhiều khả năng sẽ hòa sự so sánh này vào một mệnh đề kết súc tích hơn thay vì một câu ngắn riêng biệt.
    Band 7.0

    The 7.0 answer adds the qualifying phrase 'mainly because' and a semicolon-linked reflection about growing up in Hue, showing more natural spoken pacing than the flatter 6.5 version.Câu trả lời band 7.0 thêm cụm từ giới hạn 'mainly because' và một suy ngẫm nối bằng dấu chấm phẩy về việc lớn lên ở Huế, thể hiện nhịp điệu khẩu ngữ tự nhiên hơn phiên bản phẳng lặng hơn ở band 6.5.

    I think it generally does, yes, mainly because direct experience creates a connection that reading about conservation online rarely manages on its own. Once you've actually seen wildlife up close, say the monkeys around Son Tra Peninsula, it becomes harder to feel indifferent about habitat loss in the news afterwards. I noticed this shift in myself after moving to Da Nang; growing up in Hue, I honestly didn't think much about environmental issues until regular beach runs made me start noticing rubbish along the shoreline. It's a small thing, but it genuinely changed how much attention I pay to the coastline now.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi nghĩ nhìn chung là đúng như vậy, vâng, chủ yếu vì trải nghiệm trực tiếp tạo nên một sự kết nối mà việc đọc về bảo tồn trên mạng hiếm khi tự làm được. Một khi bạn thực sự đã nhìn thấy động vật hoang dã ở khoảng cách gần, chẳng hạn những con khỉ quanh bán đảo Sơn Trà, sau đó sẽ khó hơn để cảm thấy thờ ơ với tin tức về việc mất môi trường sống. Tôi nhận thấy sự thay đổi này ở bản thân sau khi chuyển đến Đà Nẵng; lớn lên ở Huế, thật lòng mà nói tôi không nghĩ nhiều về các vấn đề môi trường cho đến khi những buổi chạy bộ trên bãi biển đều đặn khiến tôi bắt đầu để ý đến rác dọc bờ biển. Đó là một điều nhỏ, nhưng nó thực sự đã thay đổi mức độ tôi chú ý đến bờ biển bây giờ.

    Vì sao đạt band này

    • FCI noticed this shift in myself after moving to Da Nang; growing up in Hue, I honestly didn't think much about environmental issuesA semicolon links two closely related ideas into one flowing thought instead of starting a new sentence, and the phrase 'this shift in myself' shows a touch of reflection beyond a flat statement. A 6.5 answer would be more likely to split this into two short separate sentences.Một dấu chấm phẩy nối hai ý liên quan chặt chẽ thành một dòng suy nghĩ trôi chảy thay vì bắt đầu một câu mới, và cụm từ 'this shift in myself' thể hiện một chút suy ngẫm vượt ra ngoài một câu khẳng định phẳng lặng. Câu trả lời band 6.5 nhiều khả năng sẽ tách thành hai câu ngắn riêng biệt.
    • LRit becomes harder to feel indifferent about habitat lossThe phrase 'feel indifferent' is a moderately more precise way of expressing not caring, compared to the plainer 'ignore' used at 6.5. It's a natural upgrade without being an unusual or rare word.Cụm từ 'feel indifferent' là một cách diễn đạt sự không quan tâm chính xác hơn một chút so với 'ignore' đơn giản hơn được dùng ở band 6.5. Đây là một sự nâng cấp tự nhiên mà không phải là một từ bất thường hay hiếm gặp.
    • GRAOnce you've actually seen wildlife up close, say the monkeys around Son Tra Peninsula, it becomes harder to feel indifferent about habitat loss in the news afterwards.A conditional-style opening clause ('Once you've actually seen...') is combined with a parenthetical example ('say the monkeys...') inserted mid-sentence, which is more structurally complex than the simpler 'Once you have seen... it is harder to...' pattern used at 6.5.Một mệnh đề mở đầu mang tính điều kiện ('Once you've actually seen...') được kết hợp với một ví dụ chèn vào giữa câu ('say the monkeys...'), phức tạp hơn về cấu trúc so với mô hình đơn giản hơn 'Once you have seen... it is harder to...' được dùng ở band 6.5.
    Band 7.5

    The 7.5 answer closes with the evaluative line 'That firsthand irritation nudged me toward genuinely caring', using the less common verb 'forges' and a longer, more compact final sentence than the 7.0 version.Câu trả lời band 7.5 khép lại bằng câu mang tính đánh giá 'That firsthand irritation nudged me toward genuinely caring', dùng động từ ít thông dụng 'forges' và một câu kết dài hơn, súc tích hơn phiên bản band 7.0.

    I think it generally does, yes, mainly because direct experience forges a connection that reading about conservation online rarely manages on its own. Once you've actually seen wildlife up close, say the monkeys around Son Tra Peninsula, it becomes far harder to feel indifferent about habitat loss in the news afterwards. I noticed this shift in myself after moving to Da Nang; growing up mostly around a busy city centre in Hue, I honestly didn't think much about environmental issues until regular beach runs made me start noticing rubbish along the shoreline. That firsthand irritation nudged me toward genuinely caring, in a way statistics alone never quite achieved. It's a small shift, but a lasting one.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi nghĩ nhìn chung là đúng như vậy, vâng, chủ yếu vì trải nghiệm trực tiếp tạo nên một sự kết nối mà việc đọc về bảo tồn trên mạng hiếm khi tự làm được. Một khi bạn thực sự đã nhìn thấy động vật hoang dã ở khoảng cách gần, chẳng hạn những con khỉ quanh bán đảo Sơn Trà, sau đó sẽ khó hơn nhiều để cảm thấy thờ ơ với tin tức về việc mất môi trường sống. Tôi nhận thấy sự thay đổi này ở bản thân sau khi chuyển đến Đà Nẵng; phần lớn thời gian lớn lên quanh khu trung tâm thành phố nhộn nhịp ở Huế, thật lòng mà nói tôi không nghĩ nhiều về các vấn đề môi trường cho đến khi những buổi chạy bộ trên bãi biển đều đặn khiến tôi bắt đầu để ý đến rác dọc bờ biển. Sự khó chịu trực tiếp đó đã thúc đẩy tôi thực sự quan tâm, theo cách mà số liệu thống kê đơn thuần chưa bao giờ hoàn toàn làm được. Đó là một sự thay đổi nhỏ, nhưng là một sự thay đổi lâu bền.

    Vì sao đạt band này

    • LRdirect experience forges a connectionThe verb 'forges' is a genuinely less common, more vivid word choice for creating something strong, compared to the plainer 'creates' used at both the 6.5 and 7.0 answers. It shows a wider, more precise vocabulary range.Động từ 'forges' là một lựa chọn từ thực sự ít thông dụng, sống động hơn để diễn tả việc tạo ra thứ gì đó vững chắc, so với 'creates' đơn giản hơn được dùng ở cả câu trả lời band 6.5 và 7.0. Nó thể hiện phạm vi từ vựng rộng hơn, chính xác hơn.
    • GRAThat firsthand irritation nudged me toward genuinely caring, in a way statistics alone never quite achieved.A compact closing sentence built around the phrase 'nudged me toward', which packs cause and effect into a single flexible clause rather than the more basic 'That made me start caring... more than any statistics could' structure used at 6.5.Một câu kết súc tích xây dựng quanh cụm từ 'nudged me toward', gói gọn nhân quả vào một mệnh đề linh hoạt duy nhất thay vì cấu trúc cơ bản hơn 'That made me start caring... more than any statistics could' được dùng ở band 6.5.
    • FCgrowing up mostly around a busy city centre in HueA participial phrase adding background context mid-sentence without a separate clause, giving the answer a small evaluative, reflective texture typical of the top band's fluency and coherence.Một cụm phân từ thêm bối cảnh nền vào giữa câu mà không cần một mệnh đề riêng, mang lại cho câu trả lời một chút chất suy ngẫm, đánh giá điển hình cho sự trôi chảy và mạch lạc của band cao nhất.
  6. 6. What impact can a lack of time in nature have on people's health and wellbeing?

    tháng 9–12/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    The 6.5 answer lists two plain impacts, stress and less exercise, with a simple personal example, linked using basic connectors like 'because' and 'also'.Câu trả lời band 6.5 liệt kê hai tác động đơn giản, căng thẳng và ít vận động hơn, kèm một ví dụ cá nhân đơn giản, liên kết bằng các liên từ cơ bản như 'because' và 'also'.

    It can affect both mental and physical health quite a lot. Without going outside, stress can build up because there are fewer ways to release it, and I have noticed my own concentration at work drop during weeks when deadlines kept me indoors. It also usually means less exercise, because walking in a park naturally makes you move more than sitting at a desk. Sleep can get worse too, since sunlight during the day helps with that.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Điều này có thể ảnh hưởng khá nhiều đến cả sức khỏe tinh thần lẫn thể chất. Nếu không ra ngoài, căng thẳng có thể tích tụ lại vì có ít cách để giải tỏa nó hơn, và tôi cũng nhận thấy khả năng tập trung của mình khi làm việc giảm sút trong những tuần bị hạn chót công việc giữ chân trong nhà. Điều đó thường cũng đồng nghĩa với việc vận động ít hơn, vì đi bộ trong công viên tự nhiên khiến bạn di chuyển nhiều hơn là ngồi ở bàn làm việc. Giấc ngủ cũng có thể tệ đi, vì ánh nắng ban ngày giúp ích cho việc đó.

    Vì sao đạt band này

    • FCIt can affect both mental and physical health quite a lot.A short, direct opening statement giving the general position without hedging. A 7.0 answer would typically soften this with a phrase like 'I think' or 'fairly significantly' attached more naturally to the sentence.Một câu mở đầu ngắn, trực tiếp, nêu lập trường chung mà không rào đón. Câu trả lời band 7.0 thường sẽ làm dịu điều này bằng một cụm từ như 'I think' hoặc 'fairly significantly' gắn vào câu tự nhiên hơn.
    • LRmakes you move more than sitting at a deskA plain, generic verb phrase for physical activity, rather than a more specific collocation such as 'encourages more exercise'. It's clear but stays at the most basic level of word choice.Một cụm động từ đơn giản, chung chung cho hoạt động thể chất, thay vì một cách kết hợp từ cụ thể hơn như 'encourages more exercise'. Nó rõ ràng nhưng dừng lại ở mức lựa chọn từ cơ bản nhất.
    • GRAIt also usually means less exercise, because walking in a park naturally makes you move more than sitting at a desk.A simple 'because' clause attached to a short main sentence, following straightforward subject-verb-object order throughout. A 7.5 answer would be more likely to add a further linking phrase like 'given that' or extend the sentence with an additional clause.Một mệnh đề 'because' đơn giản gắn vào một câu chính ngắn, tuân theo trật tự chủ-vị-tân trực tiếp xuyên suốt. Câu trả lời band 7.5 nhiều khả năng sẽ thêm một cụm từ liên kết nữa như 'given that' hoặc mở rộng câu bằng một mệnh đề bổ sung.
    Band 7.0

    The 7.0 answer adds the reflective tag 'I think' and slightly more developed vocabulary like 'natural outlets', showing more natural spoken texture than the plainer 6.5 version.Câu trả lời band 7.0 thêm từ đánh dấu suy ngẫm 'I think' và từ vựng phát triển hơn một chút như 'natural outlets', thể hiện chất khẩu ngữ tự nhiên hơn phiên bản đơn giản hơn ở band 6.5.

    It can affect both mental and physical health fairly significantly, I think. Without regular outdoor time, stress tends to build up with fewer natural outlets to release it, and I've genuinely noticed my own concentration at work drop during stretches when deadlines kept me indoors for weeks straight. Physically, less outdoor activity usually means less movement overall too, since a walk in a park naturally encourages more exercise than sitting at a desk. Sleep quality can suffer as well, since daylight actually helps regulate it. Little things like this add up more than people tend to assume.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi nghĩ điều này có thể ảnh hưởng khá đáng kể đến cả sức khỏe tinh thần lẫn thể chất. Nếu không có thời gian ngoài trời đều đặn, căng thẳng có xu hướng tích tụ lại vì ít kênh tự nhiên để giải tỏa hơn, và tôi thực sự nhận thấy khả năng tập trung của mình khi làm việc giảm sút trong những giai đoạn bị hạn chót công việc giữ chân trong nhà suốt nhiều tuần liền. Về mặt thể chất, ít hoạt động ngoài trời hơn thường cũng đồng nghĩa với việc vận động tổng thể ít hơn, vì đi bộ trong công viên tự nhiên khuyến khích vận động nhiều hơn là ngồi ở bàn làm việc. Chất lượng giấc ngủ cũng có thể bị ảnh hưởng, vì ánh sáng ban ngày thực sự giúp điều hòa giấc ngủ. Những điều nhỏ nhặt như thế này cộng dồn lại nhiều hơn mức người ta thường nghĩ.

    Vì sao đạt band này

    • FCIt can affect both mental and physical health fairly significantly, I think.The tag 'I think' added after the main claim softens it as a personal judgement rather than a flat fact, a small but natural spoken habit. A 6.5 answer tends to state such claims more bluntly without this kind of softening.Từ đánh dấu 'I think' thêm sau nhận định chính làm dịu nó thành một phán đoán cá nhân thay vì một sự thật phẳng lặng, một thói quen khẩu ngữ nhỏ nhưng tự nhiên. Câu trả lời band 6.5 có xu hướng nêu những nhận định như vậy trực diện hơn mà không có sự làm dịu này.
    • LRfewer natural outlets to release itThe collocation 'natural outlets' for releasing stress is a moderately more precise phrase than the plainer 'fewer ways to release it' used at 6.5, showing a step up in lexical range.Cách kết hợp từ 'natural outlets' để giải tỏa căng thẳng là một cụm từ chính xác hơn một chút so với 'fewer ways to release it' đơn giản hơn được dùng ở band 6.5, thể hiện một bước tiến về phạm vi từ vựng.
    • GRAI've genuinely noticed my own concentration at work drop during stretches when deadlines kept me indoors for weeks straightA long sentence combining a present-perfect clause with an embedded time clause ('during stretches when...'), which is more structurally ambitious than the shorter, separated sentences typical of 6.5.Một câu dài kết hợp một mệnh đề thì hiện tại hoàn thành với một mệnh đề thời gian lồng vào ('during stretches when...'), tham vọng hơn về cấu trúc so với các câu ngắn hơn, tách biệt điển hình của band 6.5.
    Band 7.5

    The 7.5 answer closes with the evaluative summary 'the effects seem subtle at first but accumulate steadily over time' and uses the vivid phrase 'sitting slumped at a desk', giving it more compact, evaluative texture than the 7.0 version.Câu trả lời band 7.5 khép lại bằng lời tóm tắt mang tính đánh giá 'the effects seem subtle at first but accumulate steadily over time' và dùng cụm từ sống động 'sitting slumped at a desk', mang lại chất súc tích, đánh giá hơn phiên bản band 7.0.

    It can affect both mental and physical health fairly significantly, I'd say. Without regular outdoor time, stress tends to build up with fewer natural outlets to release it, and I've genuinely noticed my own concentration at work slipping during stretches when deadlines kept me indoors for weeks on end. Physically, less outdoor activity usually translates into less movement overall too, given that a walk in a park naturally encourages more exercise than sitting slumped at a desk. Sleep quality can suffer as well, since daylight exposure during the day actually helps regulate it. Overall, the effects seem subtle at first but accumulate steadily over time. None of this happens overnight, but it quietly wears people down.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi cho rằng điều này có thể ảnh hưởng khá đáng kể đến cả sức khỏe tinh thần lẫn thể chất. Nếu không có thời gian ngoài trời đều đặn, căng thẳng có xu hướng tích tụ lại vì ít kênh tự nhiên để giải tỏa hơn, và tôi thực sự nhận thấy khả năng tập trung của mình khi làm việc trượt dần trong những giai đoạn bị hạn chót công việc giữ chân trong nhà suốt nhiều tuần liền. Về mặt thể chất, ít hoạt động ngoài trời hơn thường cũng chuyển thành vận động tổng thể ít hơn, xét việc đi bộ trong công viên tự nhiên khuyến khích vận động nhiều hơn là ngồi ủ rũ ở bàn làm việc. Chất lượng giấc ngủ cũng có thể bị ảnh hưởng, vì việc tiếp xúc ánh sáng ban ngày thực sự giúp điều hòa giấc ngủ. Nhìn chung, những tác động này ban đầu có vẻ nhỏ nhặt nhưng tích tụ dần theo thời gian. Không điều gì trong số này xảy ra chỉ sau một đêm, nhưng nó âm thầm bào mòn con người.

    Vì sao đạt band này

    • LRsitting slumped at a deskThe added detail 'slumped' is a vivid, slightly idiomatic touch that paints a clearer picture than the plain 'sitting at a desk' used at both lower bands. It's the kind of small precise detail that distinguishes top-band lexical resource.Chi tiết thêm vào 'slumped' là một nét chấm phá sống động, hơi mang tính thành ngữ, vẽ nên bức tranh rõ ràng hơn 'sitting at a desk' đơn giản được dùng ở cả hai band thấp hơn. Đây là kiểu chi tiết nhỏ, chính xác làm nên sự khác biệt của vốn từ vựng band cao nhất.
    • FCOverall, the effects seem subtle at first but accumulate steadily over time.A compact closing sentence that evaluates the overall pattern rather than simply listing another impact, giving the answer a rounded, reflective finish. Lower bands tend to end on another plain fact rather than this kind of summarising judgement.Một câu kết súc tích đánh giá mô hình tổng thể thay vì chỉ liệt kê thêm một tác động, mang lại một kết thúc tròn trịa, mang tính suy ngẫm cho câu trả lời. Các band thấp hơn có xu hướng kết thúc bằng thêm một sự thật đơn giản thay vì kiểu phán đoán tổng kết này.
    • GRAPhysically, less outdoor activity usually translates into less movement overall too, given that a walk in a park naturally encourages more exercise than sitting slumped at a desk.The sentence uses a fronted adverb ('Physically,') plus a 'given that' clause instead of the more basic 'because' used at 6.5, showing more varied and flexible subordination within a single long sentence.Câu này dùng một trạng từ đảo lên trước ('Physically,') cộng với một mệnh đề 'given that' thay vì 'because' cơ bản hơn được dùng ở band 6.5, thể hiện cấu trúc phụ thuộc đa dạng, linh hoạt hơn trong một câu dài duy nhất.
  7. 7. Is restricting public access the best way to protect the natural environment?

    tháng 9–12/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    The 6.5 answer gives a direct 'no, not always' opinion with a simple contrast between fragile areas and most places, using plain connectors like 'because' and 'but'.Câu trả lời band 6.5 đưa ra quan điểm 'không, không phải lúc nào cũng vậy' trực tiếp với một sự đối lập đơn giản giữa khu vực nhạy cảm và hầu hết các nơi khác, dùng các liên từ đơn giản như 'because' và 'but'.

    No, not always, I think it depends on the place. For very fragile areas, like breeding grounds, some restriction is probably needed, because even careful visitors can cause damage. But for most places, I think teaching visitors and giving them things like marked trails and rubbish bins works better than closing places completely. Son Tra Peninsula near me only limits vehicles in certain areas instead of closing it, which seems like a fair middle ground.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Không, không phải lúc nào cũng vậy, tôi nghĩ điều đó tùy vào từng nơi. Đối với những khu vực rất nhạy cảm, như bãi sinh sản, có lẽ cần một số hạn chế, vì ngay cả những du khách cẩn thận cũng có thể gây thiệt hại. Nhưng với hầu hết các nơi khác, tôi nghĩ việc giáo dục du khách và cung cấp cho họ những thứ như đường mòn có đánh dấu và thùng rác sẽ hiệu quả hơn là đóng cửa hoàn toàn. Bán đảo Sơn Trà gần chỗ tôi chỉ hạn chế xe cộ ở một số khu vực nhất định thay vì đóng cửa hoàn toàn, điều này có vẻ là một sự cân bằng công bằng.

    Vì sao đạt band này

    • FCNo, not always, I think it depends on the place.A short, direct opinion given in plain, everyday words with no spoken hedge. A 7.0 answer would more typically open with a slightly more formal negation like 'Not entirely, no' plus a fuller following clause.Một quan điểm ngắn, trực tiếp được diễn đạt bằng từ ngữ đơn giản, đời thường, không có rào đón khẩu ngữ. Câu trả lời band 7.0 thường sẽ mở đầu bằng một cách phủ định trang trọng hơn một chút như 'Not entirely, no' cộng với một mệnh đề theo sau đầy đủ hơn.
    • LRcause damageA very basic, common verb-noun pairing, whereas a higher band would likely choose a more vivid alternative such as 'inflict damage'. It's clear but at the plainest level of word choice.Một cách kết hợp động từ-danh từ rất cơ bản, thông dụng, trong khi một band cao hơn nhiều khả năng sẽ chọn một lựa chọn thay thế sống động hơn như 'inflict damage'. Nó rõ ràng nhưng ở mức lựa chọn từ đơn giản nhất.
    • GRABut for most places, I think teaching visitors and giving them things like marked trails and rubbish bins works better than closing places completely.A long sentence built mainly with simple coordination and a basic comparative ('works better than'), without embedded subordinate reasoning. A 7.5 answer would typically add a 'given that' or 'since' clause explaining why this approach works better.Một câu dài chủ yếu được xây dựng bằng sự sắp xếp song song đơn giản và một phép so sánh cơ bản ('works better than'), không có lập luận phụ thuộc lồng vào. Câu trả lời band 7.5 thường sẽ thêm một mệnh đề 'given that' hoặc 'since' giải thích tại sao cách tiếp cận này hiệu quả hơn.
    Band 7.0

    The 7.0 answer adds the qualifying phrase 'Not entirely, no' and a reasoned justification clause ('since people who feel disconnected... care less'), showing more developed reflection than the 6.5 version.Câu trả lời band 7.0 thêm cụm từ giới hạn 'Not entirely, no' và một mệnh đề biện minh có lý do ('since people who feel disconnected... care less'), thể hiện sự suy ngẫm phát triển hơn phiên bản band 6.5.

    Not entirely, no, I think it depends heavily on the specific area and threat involved. For genuinely fragile ecosystems, certain breeding grounds or rare habitats, some restriction probably is necessary, since even careful visitors can cause damage simply through sheer numbers. But for most natural spaces, I'd say educating visitors and providing proper facilities works better than blanket restrictions, since people who feel disconnected from nature tend to care less about protecting it long-term. Son Tra Peninsula near me actually limits vehicle access to certain zones rather than closing them entirely.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Không hoàn toàn, không đúng, tôi nghĩ điều này phần lớn tùy thuộc vào khu vực cụ thể và mối đe dọa liên quan. Đối với những hệ sinh thái thực sự nhạy cảm, một số bãi sinh sản hoặc môi trường sống quý hiếm, có lẽ cần một số hạn chế, vì ngay cả du khách cẩn thận cũng có thể gây thiệt hại chỉ đơn giản vì số lượng đông. Nhưng với hầu hết không gian tự nhiên, tôi muốn nói rằng giáo dục du khách và cung cấp cơ sở vật chất phù hợp hiệu quả hơn các lệnh hạn chế đồng loạt, vì những người cảm thấy tách biệt khỏi thiên nhiên có xu hướng ít quan tâm đến việc bảo vệ nó lâu dài hơn. Bán đảo Sơn Trà gần chỗ tôi thực ra chỉ hạn chế xe cộ ở một số khu vực nhất định thay vì đóng cửa hoàn toàn.

    Vì sao đạt band này

    • FCNot entirely, no, I think it depends heavily on the specific area and threat involved.A more nuanced negation than a flat 'no', immediately qualified with 'it depends heavily', showing a more measured, reflective opening than the blunter 6.5 statement.Một cách phủ định tinh tế hơn 'no' phẳng lặng, lập tức được giới hạn bằng 'it depends heavily', thể hiện một mở đầu cân nhắc, suy ngẫm hơn so với câu khẳng định trực diện hơn ở band 6.5.
    • LRblanket restrictionsA natural collocation meaning restrictions applied without exception, more precise than the plainer 'closing places completely' used at 6.5, though not yet as vivid as some 7.5-level choices.Một cách kết hợp từ tự nhiên, mang nghĩa các hạn chế được áp dụng không có ngoại lệ, chính xác hơn 'closing places completely' đơn giản hơn được dùng ở band 6.5, dù chưa sống động bằng một số lựa chọn ở mức band 7.5.
    • GRAsince people who feel disconnected from nature tend to care less about protecting it long-termA 'since' clause containing its own embedded relative clause ('who feel disconnected from nature'), creating a two-layer subordinate structure. This is more grammatically ambitious than the simpler single-clause reasoning typical of 6.5.Một mệnh đề 'since' chứa mệnh đề quan hệ riêng lồng bên trong ('who feel disconnected from nature'), tạo nên một cấu trúc phụ thuộc hai lớp. Điều này tham vọng hơn về ngữ pháp so với lập luận một mệnh đề đơn giản hơn điển hình của band 6.5.
    Band 7.5

    The 7.5 answer closes with the evaluative phrase 'which strikes me as a sensible middle ground' and uses the more vivid verb 'inflict', giving it a more compact, idiomatic finish than the 7.0 version.Câu trả lời band 7.5 khép lại bằng cụm từ đánh giá 'which strikes me as a sensible middle ground' và dùng động từ sống động hơn 'inflict', mang lại một kết thúc súc tích, tự nhiên hơn phiên bản band 7.0.

    Not entirely, no, I think it depends heavily on the specific area and threat involved. For genuinely fragile ecosystems, certain breeding grounds or rare habitats, some restriction probably is warranted, since even careful visitors can inflict damage simply through sheer numbers. For most natural spaces, though, I'd say educating visitors and providing proper facilities, marked trails, rubbish bins, works far better than blanket restrictions, given that people who feel disconnected from nature tend to care less about protecting it long-term. Son Tra Peninsula near me actually limits vehicle access to certain zones rather than closing them entirely, which strikes me as a sensible middle ground between total access and total restriction.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Không hoàn toàn, không đúng, tôi nghĩ điều này phần lớn tùy thuộc vào khu vực cụ thể và mối đe dọa liên quan. Đối với những hệ sinh thái thực sự nhạy cảm, một số bãi sinh sản hoặc môi trường sống quý hiếm, có lẽ có lý do chính đáng để áp dụng một số hạn chế, vì ngay cả du khách cẩn thận cũng có thể gây thiệt hại chỉ đơn giản vì số lượng đông. Tuy nhiên, với hầu hết không gian tự nhiên, tôi muốn nói rằng giáo dục du khách và cung cấp cơ sở vật chất phù hợp — đường mòn có đánh dấu, thùng rác — hiệu quả hơn nhiều so với các lệnh hạn chế đồng loạt, xét việc những người cảm thấy tách biệt khỏi thiên nhiên có xu hướng ít quan tâm đến việc bảo vệ nó lâu dài hơn. Bán đảo Sơn Trà gần chỗ tôi thực ra chỉ hạn chế xe cộ ở một số khu vực nhất định thay vì đóng cửa hoàn toàn, điều này đối với tôi giống như một sự cân bằng hợp lý giữa việc mở cửa hoàn toàn và hạn chế hoàn toàn.

    Vì sao đạt band này

    • LReven careful visitors can inflict damageThe verb 'inflict' is a more vivid, slightly less common choice for causing damage than the plain 'cause damage' used at 6.5, and a small upgrade even on the 7.0 answer's identical phrasing, showing deliberate lexical variation.Động từ 'inflict' là một lựa chọn sống động, ít thông dụng hơn một chút để nói về việc gây thiệt hại so với 'cause damage' đơn giản được dùng ở band 6.5, và là một sự nâng cấp nhỏ ngay cả so với cách diễn đạt giống hệt ở câu trả lời band 7.0, thể hiện sự biến đổi từ vựng có chủ đích.
    • GRAwhich strikes me as a sensible middle ground between total access and total restrictionA non-defining relative clause tacked onto the end of an already long sentence, closing with a balanced parallel structure ('total access and total restriction'). This kind of extended, layered sentence is more flexible than the shorter closing sentences typical of lower bands.Một mệnh đề quan hệ không xác định gắn thêm vào cuối một câu vốn đã dài, kết thúc bằng một cấu trúc song song cân bằng ('total access and total restriction'). Kiểu câu mở rộng, nhiều lớp này linh hoạt hơn các câu kết ngắn hơn điển hình của các band thấp hơn.
    • FCFor most natural spaces, though, I'd say educating visitorsThe fronted contrastive adverb 'though' is inserted mid-sentence rather than placed at the start with 'but', a small but natural spoken habit that adds fluency. Lower bands tend to rely on 'but' at the very start of the sentence instead.Trạng từ đối lập 'though' được chèn vào giữa câu thay vì đặt ở đầu như 'but', một thói quen khẩu ngữ nhỏ nhưng tự nhiên, thêm sự trôi chảy. Các band thấp hơn có xu hướng dựa vào 'but' ở ngay đầu câu thay thế.
  8. 8. Is protecting a country's environment more important than building its economy?

    tháng 9–12/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    The 6.5 answer gives a direct choice between the environment and economy with a plain reason and one example about Da Nang, using simple connectors like 'because' and 'so'.Câu trả lời band 6.5 đưa ra lựa chọn trực tiếp giữa môi trường và kinh tế với một lý do đơn giản và một ví dụ về Đà Nẵng, dùng các liên từ đơn giản như 'because' và 'so'.

    I don't think it has to be one or the other, but if I had to choose, I would pick protecting the environment. This is because a damaged environment can hurt the economy later, through bad health or less tourism. Da Nang depends a lot on nature, like its beaches and mountains, to bring in tourists. So damaging them for quick money would actually hurt the economy too in the end. The best way is to think about the environment from the start.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi không nghĩ đây phải là chuyện chọn một trong hai, nhưng nếu buộc phải chọn, tôi sẽ chọn bảo vệ môi trường. Điều này là vì một môi trường bị tổn hại về sau có thể gây thiệt hại cho nền kinh tế, thông qua sức khỏe kém hoặc du lịch giảm sút. Đà Nẵng phụ thuộc rất nhiều vào thiên nhiên, như bãi biển và núi non, để thu hút du khách. Vậy nên việc phá hủy chúng để kiếm tiền nhanh thực ra cuối cùng cũng sẽ gây thiệt hại cho nền kinh tế. Cách tốt nhất là nghĩ đến môi trường ngay từ đầu.

    Vì sao đạt band này

    • FCbut if I had to choose, I would pick protecting the environmentA very plain conditional structure using basic vocabulary ('pick') to state the preference. A 7.0 answer would more likely use a slightly more natural phrase like 'I'd lean toward' in the same position.Một cấu trúc điều kiện rất đơn giản, dùng từ vựng cơ bản ('pick') để nêu sự ưu tiên. Câu trả lời band 7.0 nhiều khả năng sẽ dùng một cụm từ tự nhiên hơn một chút như 'I'd lean toward' ở cùng vị trí.
    • LRbring in touristsA common, everyday phrasal verb for attracting visitors, which is clear but ordinary. A higher band would more likely use a noun phrase like 'tourism income' to sound more precise and less conversational.Một cụm động từ thông dụng, đời thường để chỉ việc thu hút du khách, rõ ràng nhưng bình thường. Một band cao hơn nhiều khả năng sẽ dùng một cụm danh từ như 'tourism income' để nghe chính xác hơn, ít mang tính hội thoại hơn.
    • GRASo damaging them for quick money would actually hurt the economy too in the end.A short sentence relying on the simple connector 'so' rather than a more integrated subordinator like 'since'. A 7.5 answer would typically fold this cause-effect relationship into a longer sentence instead of starting a new one.Một câu ngắn dựa vào liên từ đơn giản 'so' thay vì một liên từ phụ thuộc tích hợp hơn như 'since'. Câu trả lời band 7.5 thường sẽ hòa mối quan hệ nhân quả này vào một câu dài hơn thay vì bắt đầu một câu mới.
    Band 7.0

    The 7.0 answer adds the spoken hedge 'honestly' and the qualifying phrase 'that sort of thing', plus a more developed list of examples (Ba Na Hills, Marble Mountains), showing more natural texture than the 6.5 version.Câu trả lời band 7.0 thêm cách rào đón khẩu ngữ 'honestly' và cụm từ giới hạn 'that sort of thing', cộng thêm một danh sách ví dụ phát triển hơn (Bà Nà Hills, Ngũ Hành Sơn), thể hiện chất tự nhiên hơn phiên bản band 6.5.

    I don't think it has to be one or the other, honestly, though if forced to choose, I'd lean toward protecting the environment, since a damaged environment eventually undermines the economy too, through poorer health and ruined tourism, that sort of thing. Da Nang actually depends heavily on its natural attractions, the beaches, Ba Na Hills, Marble Mountains, for tourism income, so damaging them for short-term gain would ultimately hurt the local economy as well. The ideal approach factors in environmental cost from the start rather than treating it as an afterthought.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Thật lòng mà nói, tôi không nghĩ đây phải là chuyện chọn một trong hai, dù nếu buộc phải chọn, tôi sẽ nghiêng về bảo vệ môi trường, vì một môi trường bị tổn hại cuối cùng cũng làm suy yếu nền kinh tế, thông qua sức khỏe kém đi và du lịch bị hủy hoại, đại loại như vậy. Đà Nẵng thực ra phụ thuộc rất nhiều vào các điểm thu hút tự nhiên của mình — bãi biển, Bà Nà Hills, Ngũ Hành Sơn — để có nguồn thu du lịch, nên việc phá hủy chúng vì lợi ích ngắn hạn cuối cùng cũng sẽ gây hại cho nền kinh tế địa phương. Cách tiếp cận lý tưởng là tính đến chi phí môi trường ngay từ đầu, thay vì coi nó như một điều nghĩ đến sau.

    Vì sao đạt band này

    • FCI don't think it has to be one or the other, honestly, though if forced to choose, I'd lean toward protecting the environmentThe spoken connector 'honestly' and the softened commitment 'I'd lean toward' show more natural hedging than the blunter 'I would pick' used at 6.5, giving the opinion a more considered, reflective tone.Liên từ khẩu ngữ 'honestly' và cam kết được làm dịu 'I'd lean toward' thể hiện sự rào đón tự nhiên hơn so với 'I would pick' trực diện hơn được dùng ở band 6.5, mang lại cho quan điểm một giọng điệu cân nhắc, suy ngẫm hơn.
    • LRpoorer health and ruined tourismThe phrase 'ruined tourism' is a moderately more vivid collocation than the plain 'less tourism' used at 6.5, showing a small step up in precision without being an unusual word.Cụm từ 'ruined tourism' là một cách kết hợp từ sống động hơn một chút so với 'less tourism' đơn giản được dùng ở band 6.5, thể hiện một bước tiến nhỏ về độ chính xác mà không phải là một từ bất thường.
    • GRAsince a damaged environment eventually undermines the economy too, through poorer health and ruined tourism, that sort of thingA 'since' clause is extended with an inserted list ('through poorer health and ruined tourism') before trailing off naturally with 'that sort of thing', a spoken-style structure more complex than the short, separate sentences at 6.5.Một mệnh đề 'since' được mở rộng bằng một danh sách chèn vào ('through poorer health and ruined tourism') trước khi tự nhiên nhạt dần bằng 'that sort of thing', một cấu trúc mang tính khẩu ngữ phức tạp hơn các câu ngắn, riêng biệt ở band 6.5.
    Band 7.5

    The 7.5 answer closes with the self-aware admission 'though I admit that's easier to argue in theory than to actually enforce in practice', using the vivid verb 'backfire' and a longer, more layered final sentence than the 7.0 version.Câu trả lời band 7.5 khép lại bằng lời thừa nhận mang tính tự nhận thức 'though I admit that's easier to argue in theory than to actually enforce in practice', dùng động từ sống động 'backfire' và một câu kết dài hơn, nhiều lớp hơn phiên bản band 7.0.

    I don't think it has to be one or the other, honestly, though if forced to choose, I'd lean toward protecting the environment, since a damaged environment eventually undermines the economy too, through poorer health, ruined tourism, that sort of thing. Da Nang actually depends heavily on its natural attractions, the beaches, Ba Na Hills, Marble Mountains, for tourism income, so damaging them for short-term economic gain would ultimately backfire on the local economy as well. The ideal approach is development that factors environmental cost in from the outset rather than treating it as an afterthought, though I admit that's easier to argue in theory than to actually enforce in practice.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Thật lòng mà nói, tôi không nghĩ đây phải là chuyện chọn một trong hai, dù nếu buộc phải chọn, tôi sẽ nghiêng về bảo vệ môi trường, vì một môi trường bị tổn hại cuối cùng cũng làm suy yếu nền kinh tế, thông qua sức khỏe kém đi, du lịch bị hủy hoại, đại loại như vậy. Đà Nẵng thực ra phụ thuộc rất nhiều vào các điểm thu hút tự nhiên của mình — bãi biển, Bà Nà Hills, Ngũ Hành Sơn — để có nguồn thu du lịch, nên việc phá hủy chúng vì lợi ích kinh tế ngắn hạn cuối cùng cũng sẽ phản tác dụng lên nền kinh tế địa phương. Cách tiếp cận lý tưởng là phát triển có tính đến chi phí môi trường ngay từ đầu, thay vì coi nó như một điều nghĩ đến sau, dù tôi thừa nhận điều đó dễ lập luận trên lý thuyết hơn nhiều so với việc thực sự thực thi trong thực tế.

    Vì sao đạt band này

    • LRwould ultimately backfire on the local economy as wellThe verb 'backfire' is a genuinely less common, more vivid choice for describing an action that causes unintended harm, a clear upgrade over the plainer 'hurt' used at both the 6.5 and 7.0 answers.Động từ 'backfire' là một lựa chọn thực sự ít thông dụng, sống động hơn để miêu tả một hành động gây hại ngoài ý muốn, một sự nâng cấp rõ rệt so với 'hurt' đơn giản hơn được dùng ở cả câu trả lời band 6.5 và 7.0.
    • GRAthough I admit that's easier to argue in theory than to actually enforce in practiceA concessive clause added onto an already long sentence, contrasting theory and practice in a compact parallel structure. This kind of layered, self-reflective closing is more grammatically ambitious than the shorter, flatter endings at lower bands.Một mệnh đề nhượng bộ được thêm vào một câu vốn đã dài, đối lập lý thuyết và thực tế trong một cấu trúc song song súc tích. Kiểu kết thúc nhiều lớp, tự suy ngẫm này tham vọng hơn về ngữ pháp so với các kết thúc ngắn hơn, phẳng lặng hơn ở các band thấp hơn.
    • FCThe ideal approach is development that factors environmental cost in from the outset rather than treating it as an afterthoughtA small evaluative, forward-looking closing point that proposes a solution rather than just restating the opinion, typical of how 7.5 answers round off with added judgement instead of a flat summary.Một điểm kết mang tính đánh giá, hướng đến tương lai, đề xuất một giải pháp thay vì chỉ nhắc lại quan điểm, điển hình cho cách câu trả lời band 7.5 kết lại bằng thêm phán đoán thay vì một bản tóm tắt phẳng lặng.
  9. 9. Could advances in science and technology reverse the existing damage to the environment?

    tháng 9–12/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    The 6.5 answer gives a direct 'to some extent, yes' opinion with one plain reason about extinct species, linked using simple connectors like 'because' and 'but'.Câu trả lời band 6.5 đưa ra quan điểm 'ở một mức độ nào đó, đúng vậy' trực tiếp với một lý do đơn giản về loài tuyệt chủng, liên kết bằng các liên từ đơn giản như 'because' và 'but'.

    To some extent, yes, I think technology can help. Things like better recycling or cleaner energy are already making some progress. But I don't think it can fix everything, because some damage, like extinct species, can never be brought back no matter how good the technology is. Technology also needs good policies and people actually using it to really work. So I would say it can help slow down damage, but it cannot solve everything by itself.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Ở một mức độ nào đó, đúng vậy, tôi nghĩ công nghệ có thể giúp ích. Những thứ như tái chế tốt hơn hay năng lượng sạch hơn đã đang tạo ra một số tiến bộ. Nhưng tôi không nghĩ nó có thể khắc phục mọi thứ, vì một số thiệt hại, như loài tuyệt chủng, sẽ không bao giờ có thể khôi phục được, dù công nghệ có tiên tiến đến đâu. Công nghệ cũng cần những chính sách tốt và con người thực sự sử dụng nó thì mới thực sự phát huy tác dụng. Vậy nên tôi muốn nói rằng nó có thể giúp làm chậm lại thiệt hại, nhưng không thể tự mình giải quyết mọi thứ.

    Vì sao đạt band này

    • FCBut I don't think it can fix everything, because some damage, like extinct species, can never be brought backA straightforward two-clause sentence joined with 'because', stating the limitation plainly. A 7.0 answer would more likely widen this into a listed contrast, such as 'extinct species or eroded ecosystems', to sound more naturally developed.Một câu hai mệnh đề nối bằng 'because' đơn giản, nêu giới hạn một cách đơn giản. Câu trả lời band 7.0 nhiều khả năng sẽ mở rộng thành một sự đối lập dạng liệt kê, như 'extinct species or eroded ecosystems', để nghe tự nhiên, phát triển hơn.
    • LRmaking some progressA vague, plain phrase for improvement, rather than a more precise collocation like 'measurable progress', which specifies the kind of progress being made. It's clear but generic.Một cụm từ mơ hồ, đơn giản cho sự tiến bộ, thay vì một cách kết hợp từ chính xác hơn như 'measurable progress', nêu rõ loại tiến bộ đang đạt được. Nó rõ ràng nhưng chung chung.
    • GRASo I would say it can help slow down damage, but it cannot solve everything by itself.A short closing sentence using basic coordination with 'but', following simple subject-verb-object order throughout. A 7.5 answer would typically extend this into a longer sentence with an additional subordinate clause.Một câu kết ngắn dùng sự sắp xếp song song cơ bản với 'but', tuân theo trật tự chủ-vị-tân đơn giản xuyên suốt. Câu trả lời band 7.5 thường sẽ mở rộng thành một câu dài hơn với một mệnh đề phụ bổ sung.
    Band 7.0

    The 7.0 answer widens the examples to 'coral restoration techniques' and 'eroded ecosystems' and closes with the natural hedge 'a genuinely useful tool, but not a substitute for prevention', showing more developed reflection than the 6.5 version.Câu trả lời band 7.0 mở rộng ví dụ thành 'coral restoration techniques' và 'eroded ecosystems' và khép lại bằng cách rào đón tự nhiên 'a genuinely useful tool, but not a substitute for prevention', thể hiện sự suy ngẫm phát triển hơn phiên bản band 6.5.

    To some extent, yes, I think technology can genuinely help, things like better recycling methods, cleaner energy, or coral restoration techniques are already making measurable progress in some places. But I'm cautious about relying on it as a complete solution, since some damage, extinct species or eroded ecosystems, simply can't be undone no matter how advanced the technology becomes. Technology also needs the right policies and public behaviour alongside it to actually work at scale, so I'd say it's a genuinely useful tool, but not a substitute for prevention. That balance, to me, feels like the realistic way to think about it.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Ở một mức độ nào đó, đúng vậy, tôi nghĩ công nghệ thực sự có thể giúp ích, những thứ như phương pháp tái chế tốt hơn, năng lượng sạch hơn, hay kỹ thuật phục hồi san hô đã đang tạo ra tiến bộ đáng kể ở một số nơi. Nhưng tôi thận trọng khi coi nó là một giải pháp trọn vẹn, vì một số thiệt hại, loài tuyệt chủng hay hệ sinh thái bị xói mòn, đơn giản là không thể khắc phục được, dù công nghệ có trở nên tiên tiến đến đâu. Công nghệ cũng cần những chính sách phù hợp và hành vi của công chúng đi kèm để thực sự phát huy tác dụng ở quy mô lớn, nên tôi muốn nói nó là một công cụ thực sự hữu ích, nhưng không thể thay thế cho việc phòng ngừa. Với tôi, sự cân bằng đó có vẻ là cách thực tế để nhìn nhận vấn đề này.

    Vì sao đạt band này

    • FCBut I'm cautious about relying on it as a complete solutionThe phrase 'I'm cautious about relying on' expresses a more nuanced, reflective stance than the blunter 'I don't think it can fix everything' used at 6.5, signalling measured judgement rather than a flat claim.Cụm từ 'I'm cautious about relying on' thể hiện một lập trường tinh tế, suy ngẫm hơn so với 'I don't think it can fix everything' trực diện hơn được dùng ở band 6.5, báo hiệu một phán đoán cân nhắc thay vì một nhận định phẳng lặng.
    • LRcoral restoration techniquesA specific, topic-relevant example that is more precise than the generic 'better recycling or cleaner energy' pairing used at 6.5, showing a slightly wider and more informed range of vocabulary.Một ví dụ cụ thể, liên quan đến chủ đề, chính xác hơn cặp từ chung chung 'better recycling or cleaner energy' được dùng ở band 6.5, thể hiện phạm vi từ vựng rộng hơn một chút, am hiểu hơn.
    • GRAso I'd say it's a genuinely useful tool, but not a substitute for preventionA compact closing clause built around the contrastive pattern 'a useful tool, but not a substitute for X', which packs the evaluation into one flexible clause rather than the two separate short sentences used at 6.5.Một mệnh đề kết súc tích xây dựng quanh mô hình đối lập 'a useful tool, but not a substitute for X', gói gọn đánh giá vào một mệnh đề linh hoạt duy nhất thay vì hai câu ngắn riêng biệt được dùng ở band 6.5.
    Band 7.5

    The 7.5 answer adds the vivid example about 'a brilliant invention sitting unused' and closes with the more compact contrast 'a genuinely useful tool for slowing and partially reversing damage, but hardly a substitute for prevention', showing more compressed, evaluative grammar than the 7.0 version.Câu trả lời band 7.5 thêm ví dụ sống động về 'a brilliant invention sitting unused' và khép lại bằng sự đối lập súc tích hơn 'a genuinely useful tool for slowing and partially reversing damage, but hardly a substitute for prevention', thể hiện ngữ pháp cô đọng, mang tính đánh giá hơn phiên bản band 7.0.

    To some extent, yes, I think technology can genuinely help, things like better recycling methods, cleaner energy, or coral restoration techniques are already making measurable progress in some places. But I'm cautious about relying on it as a complete solution, since some damage, extinct species or eroded ecosystems, simply can't be undone no matter how advanced the technology becomes. Technology also needs the right policies and public behaviour alongside it to actually work at scale; a brilliant invention sitting unused because it's too costly to adopt widely doesn't help much. So I'd say technology is a genuinely useful tool for slowing and partially reversing damage, but hardly a substitute for prevention in the first place.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Ở một mức độ nào đó, đúng vậy, tôi nghĩ công nghệ thực sự có thể giúp ích, những thứ như phương pháp tái chế tốt hơn, năng lượng sạch hơn, hay kỹ thuật phục hồi san hô đã đang tạo ra tiến bộ đáng kể ở một số nơi. Nhưng tôi thận trọng khi coi nó là một giải pháp trọn vẹn, vì một số thiệt hại, loài tuyệt chủng hay hệ sinh thái bị xói mòn, đơn giản là không thể khắc phục được, dù công nghệ có trở nên tiên tiến đến đâu. Công nghệ cũng cần những chính sách phù hợp và hành vi của công chúng đi kèm để thực sự phát huy tác dụng ở quy mô lớn; một phát minh xuất sắc nằm không được dùng đến vì quá tốn kém để áp dụng rộng rãi thì cũng chẳng giúp được bao nhiêu. Vậy nên tôi muốn nói công nghệ là một công cụ thực sự hữu ích để làm chậm và phần nào đảo ngược thiệt hại, nhưng khó có thể là một sự thay thế cho việc phòng ngừa ngay từ đầu.

    Vì sao đạt band này

    • GRAa brilliant invention sitting unused because it's too costly to adopt widely doesn't help muchA participial phrase ('sitting unused') functions as the subject of the sentence, a compact construction that avoids a clunkier full clause like 'an invention that sits unused'. This kind of subject-position participial phrase is a hallmark of more flexible top-band grammar.Một cụm phân từ ('sitting unused') đóng vai trò chủ ngữ của câu, một cấu trúc súc tích tránh được một mệnh đề đầy đủ cồng kềnh hơn như 'an invention that sits unused'. Kiểu cụm phân từ ở vị trí chủ ngữ này là dấu hiệu của ngữ pháp linh hoạt hơn ở band cao nhất.
    • LRbut hardly a substitute for prevention in the first placeThe word 'hardly' is a more precise, slightly less common intensifier than the plain 'not' used in the equivalent phrase at 7.0, adding a subtly stronger evaluative shade to the closing judgement.Từ 'hardly' là một từ nhấn mạnh chính xác hơn, ít thông dụng hơn một chút so với 'not' đơn giản được dùng trong cụm từ tương ứng ở band 7.0, thêm một sắc thái đánh giá mạnh hơn một cách tinh tế cho phán đoán kết luận.
    • FCTechnology also needs the right policies and public behaviour alongside it to actually work at scale; a brilliant invention sitting unusedA semicolon links two closely related ideas into one flowing thought, letting the second illustrate the first without a separate sentence or connector. This fluent, connector-free linking is more advanced than the more conventional 'so' and 'but' links used at lower bands.Một dấu chấm phẩy nối hai ý liên quan chặt chẽ thành một dòng suy nghĩ trôi chảy, để ý thứ hai minh họa cho ý đầu tiên mà không cần một câu riêng hay từ nối. Kiểu liên kết trôi chảy, không cần từ nối này tiến bộ hơn các liên kết 'so' và 'but' thông thường hơn được dùng ở các band thấp hơn.
  10. 10. What kinds of things do children like doing outdoors in nature?

    tháng 9–12/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    Plain listing joined by commas ('running around the grass, collecting colourful leaves') and a closing hedge sentence keep the answer safe but unconnected.Danh sách đơn giản nối bằng dấu phẩy ('running around the grass, collecting colourful leaves') và một câu rào đón khép lại giữ cho câu trả lời an toàn nhưng thiếu sự liên kết.

    I think most children enjoy doing active, free things outdoors. For example, when my younger sister was in primary school, she loved going to the riverside park near Truong Sa street in Da Nang. She and her friends would run around the grass, collect colourful leaves, and try to find little frogs near the water. Once she came home with muddy shoes and a bunch of wildflowers, and she looked really happy. Not every child likes getting dirty, of course, but I think curiosity and a sense of adventure are common in most kids outdoors.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi nghĩ hầu hết trẻ em đều thích làm những việc năng động, tự do ngoài trời. Ví dụ, khi em gái tôi còn học tiểu học, nó rất thích đến công viên ven sông gần đường Trường Sa ở Đà Nẵng. Nó và các bạn sẽ chạy khắp bãi cỏ, nhặt những chiếc lá đầy màu sắc, và cố tìm những con ếch nhỏ gần mặt nước. Có lần nó về nhà với đôi giày lấm bùn và một nắm hoa dại, trông có vẻ rất vui. Tất nhiên không phải đứa trẻ nào cũng thích bị lấm lem, nhưng tôi nghĩ sự tò mò và một chút tinh thần phiêu lưu là điều khá phổ biến ở hầu hết trẻ em khi chơi ngoài trời.

    Vì sao đạt band này

    • FCNot every child likes getting dirty, of course, but I think curiosityThe concession is signalled only with 'of course, but', a basic pairing. The 7.5 answer instead folds the same concession into a much longer final sentence built around a dash, giving tighter cohesion.Sự nhượng bộ chỉ được báo hiệu bằng 'of course, but', một sự kết hợp cơ bản. Câu trả lời band 7.5 hòa cùng sự nhượng bộ đó vào một câu kết dài hơn nhiều, xây dựng quanh dấu gạch ngang, mang lại sự liên kết chặt chẽ hơn.
    • LRshe looked really happyA flat, generic phrase. The 7.5 version reaches for 'positively glowing with pride', a far more vivid and specific image of the same emotion.Một cụm từ phẳng lặng, chung chung. Phiên bản band 7.5 dùng 'positively glowing with pride', một hình ảnh sống động và cụ thể hơn nhiều cho cùng cảm xúc đó.
    • GRAShe and her friends would run around the grass, collect colourful leaves, and try to find little frogs near the water.A single sentence with a coordinated three-part verb list — solid but simple. The 7.5 answer expands the same list using present participles ('chasing... hunting... trying') attached to a longer main clause.Một câu duy nhất với danh sách ba động từ song song — vững chắc nhưng đơn giản. Câu trả lời band 7.5 mở rộng cùng danh sách đó bằng các phân từ hiện tại ('chasing... hunting... trying') gắn vào một mệnh đề chính dài hơn.
    Band 7.0

    'Absolutely thrilled with herself' adds a personal, idiomatic evaluative touch beyond the plain reporting of 6.5.'Absolutely thrilled with herself' thêm một nét đánh giá mang tính cá nhân, tự nhiên, vượt xa cách tường thuật đơn giản ở band 6.5.

    Honestly, I think most children are naturally drawn to things that let them explore and move around freely. My younger sister, for instance, used to love going to the riverside park near Truong Sa street whenever she visited Da Nang as a child, chasing her friends around the grass, collecting colourful leaves, and trying to spot little frogs near the water. I remember her once coming home with muddy shoes and a handful of wildflowers, absolutely thrilled with herself. To be fair, not every kid enjoys getting dirty, but I'd say curiosity and a sense of adventure are pretty common when it comes to children and nature.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Thật lòng mà nói, tôi nghĩ hầu hết trẻ em đều tự nhiên bị hấp dẫn bởi những thứ cho phép chúng khám phá và di chuyển tự do. Chẳng hạn, em gái tôi hồi nhỏ, mỗi lần đến Đà Nẵng đều rất thích đến công viên ven sông gần đường Trường Sa, đuổi theo bạn bè trên bãi cỏ, nhặt những chiếc lá đầy màu sắc, và cố tìm những con ếch nhỏ gần mặt nước. Tôi nhớ có lần nó về nhà với đôi giày lấm bùn và một nắm hoa dại, tự hào ra mặt. Công bằng mà nói, không phải đứa trẻ nào cũng thích bị lấm lem, nhưng tôi cho rằng khi nói đến trẻ em và thiên nhiên, sự tò mò và một chút tinh thần phiêu lưu là điều khá phổ biến.

    Vì sao đạt band này

    • FCTo be fair, not every kid enjoys getting dirty, but I'd say curiosity and a sense of adventure are pretty common'To be fair' introduces the concession before restating the main claim, a slightly more developed concession-plus-restatement pattern than the simple 'of course, but' used at 6.5.'To be fair' giới thiệu sự nhượng bộ trước khi nhắc lại luận điểm chính, một mô hình nhượng bộ-rồi-nhắc lại phát triển hơn một chút so với 'of course, but' đơn giản được dùng ở band 6.5.
    • LRabsolutely thrilled with herselfThis is a more vivid, idiomatic phrase than the plain 'really happy' at 6.5, though it's less image-driven than the 7.5 phrase 'positively glowing with pride at the haul'.Đây là một cụm từ sống động, tự nhiên hơn so với 'really happy' đơn giản ở band 6.5, dù nó ít mang tính hình ảnh hơn cụm từ 'positively glowing with pride at the haul' ở band 7.5.
    • GRAchasing her friends around the grass, collecting colourful leaves, and trying to spot little frogs near the waterThree coordinated present-participle phrases attached to the main clause show more grammatical range than the simple coordinated verb list at 6.5, though the sentence stays a touch shorter than the equivalent 7.5 construction.Ba cụm phân từ hiện tại song song gắn vào mệnh đề chính thể hiện phạm vi ngữ pháp rộng hơn danh sách động từ song song đơn giản ở band 6.5, dù câu này vẫn ngắn hơn một chút so với cấu trúc tương ứng ở band 7.5.
    Band 7.5

    'Nature, for them, is less a place than an invitation' closes with a compact, abstract reframing that neither lower band attempts.'Nature, for them, is less a place than an invitation' kết thúc bằng một cách tái diễn đạt súc tích, trừu tượng mà cả hai band thấp hơn đều không thử.

    Most children, I'd say, are drawn instinctively to whatever lets them explore and move freely. My younger sister, back in primary school, practically lived at the riverside park near Truong Sa street in Da Nang, chasing her friends across the grass, hunting for colourful leaves, and trying to spot little frogs lurking near the water. She once came home caked in mud with a fistful of wildflowers, positively glowing with pride at the haul. Not every child relishes getting dirty, granted, but curiosity and a taste for small adventure seem to be close to universal in kids let loose outdoors — nature, for them, is less a place than an invitation.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi cho rằng hầu hết trẻ em đều bị cuốn hút một cách bản năng bởi bất cứ điều gì cho phép chúng khám phá và di chuyển tự do. Em gái tôi, hồi còn học tiểu học, gần như sống ở công viên ven sông gần đường Trường Sa ở Đà Nẵng, đuổi theo bạn bè trên bãi cỏ, lùng sục những chiếc lá đầy màu sắc, và cố tìm những con ếch nhỏ đang ẩn nấp gần mặt nước. Có lần nó về nhà lấm lem bùn đất với một nắm hoa dại trong tay, rạng rỡ tự hào vì chiến lợi phẩm đó. Tất nhiên không phải đứa trẻ nào cũng thích bị lấm lem, nhưng sự tò mò và niềm yêu thích những cuộc phiêu lưu nho nhỏ dường như gần như phổ biến ở những đứa trẻ được thả rông ngoài trời — với chúng, thiên nhiên không hẳn là một nơi chốn, mà giống như một lời mời gọi hơn.

    Vì sao đạt band này

    • FCNot every child relishes getting dirty, granted, but curiosity and a taste for small adventure seem to be close to universalThe concession 'granted' is folded mid-sentence rather than opening a new sentence, letting the whole final thought run as one continuous, tightly linked unit — more economical than the separate concession sentences used at 6.5 and 7.0.Từ nhượng bộ 'granted' được hòa vào giữa câu thay vì mở đầu một câu mới, để toàn bộ ý cuối cùng chạy thành một khối liên tục, liên kết chặt chẽ — tiết kiệm hơn các câu nhượng bộ riêng biệt được dùng ở band 6.5 và 7.0.
    • LRpositively glowing with pride at the haul'Glowing with pride' and 'the haul' (for the wildflowers) are both vivid, idiomatic choices that go well beyond the plain 'really happy' of 6.5 or the more generic 'thrilled' of 7.0.'Glowing with pride' và 'the haul' (chỉ những bông hoa dại) đều là những lựa chọn sống động, mang tính thành ngữ, vượt xa 'really happy' đơn giản ở band 6.5 hoặc 'thrilled' chung chung hơn ở band 7.0.
    • GRAchasing her friends across the grass, hunting for colourful leaves, and trying to spot little frogs lurking near the waterThe participle list is extended with the added detail 'lurking', and the whole clause is embedded inside a longer sentence describing where she 'practically lived' — considerably more layered than the plainer coordinated lists at 6.5 and 7.0.Danh sách phân từ được mở rộng thêm chi tiết 'lurking', và cả mệnh đề được lồng vào bên trong một câu dài hơn miêu tả nơi cô bé gần như sống ở đó — nhiều lớp hơn đáng kể so với các danh sách song song đơn giản hơn ở band 6.5 và 7.0.
  11. 11. Do you think children spend enough time outdoors in nature nowadays?

    tháng 9–12/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    The two observations (empty playground, few kids at the bridge) are simply placed in separate sentences with 'Last weekend' as the only link.Hai quan sát (sân chơi trống vắng, ít trẻ em ở cầu) chỉ đơn giản được đặt trong những câu riêng biệt, với 'Last weekend' là mối liên kết duy nhất.

    Honestly, I don't think children spend enough time outdoors nowadays. Near my apartment in Da Nang, the playground is usually empty, unlike when I was growing up in Hue. Last weekend, I walked along the river near the Dragon Bridge and saw only a few kids riding bikes or playing outside. Their parents were mostly looking at their phones instead. I think it's because phones and games are easier and more fun for kids now, and parents also worry more about safety. Still, I think children miss out on exploring and being curious outside.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Thật lòng mà nói, tôi không nghĩ trẻ em ngày nay dành đủ thời gian ở ngoài trời. Gần căn hộ của tôi ở Đà Nẵng, sân chơi thường vắng tanh, không giống như hồi tôi lớn lên ở Huế. Cuối tuần trước, tôi đi bộ dọc bờ sông gần cầu Rồng và chỉ thấy vài đứa trẻ đạp xe hoặc chơi ngoài trời. Bố mẹ chúng phần lớn thì đang nhìn vào điện thoại. Tôi nghĩ đó là vì điện thoại và trò chơi giờ đây dễ dàng và thú vị hơn đối với trẻ em, và bố mẹ cũng lo lắng hơn về vấn đề an toàn. Dù vậy, tôi vẫn nghĩ trẻ em đang bỏ lỡ cơ hội khám phá và giữ sự tò mò ở ngoài trời.

    Vì sao đạt band này

    • FCStill, I think children miss out on exploring and being curious outside.A short final sentence restates the concern rather than building on the examples just given, which the 7.0 and 7.5 answers instead extend with more specific detail ('getting messy', 'beyond a screen').Một câu kết ngắn nhắc lại mối lo thay vì phát triển thêm từ những ví dụ vừa nêu, trong khi câu trả lời band 7.0 và 7.5 lại mở rộng bằng chi tiết cụ thể hơn ('getting messy', 'beyond a screen').
    • LRTheir parents were mostly looking at their phones instead.A plain, literal description. The 7.5 version replaces this with 'sat scrolling on nearby benches', a more precise and visual phrase for the same idea.Một mô tả đơn giản, theo nghĩa đen. Phiên bản band 7.5 thay bằng 'sat scrolling on nearby benches', một cách diễn đạt chính xác và giàu hình ảnh hơn cho cùng ý đó.
    • GRALast weekend, I walked along the river near the Dragon Bridge and saw only a few kids riding bikes or playing outside.Two coordinated verbs ('walked... and saw') carry the whole observation in one plain sentence, simpler than the participle clause ('while their parents sat glued...') the higher bands attach to the same scene.Hai động từ song song ('walked... and saw') mang toàn bộ quan sát trong một câu đơn giản, đơn giản hơn mệnh đề phân từ ('while their parents sat glued...') mà các band cao hơn gắn vào cùng cảnh đó.
    Band 7.0

    The participle clause 'while their parents sat glued to their phones nearby' folds two observations into one sentence rather than two separate ones.Mệnh đề phân từ 'while their parents sat glued to their phones nearby' hòa hai quan sát vào một câu duy nhất thay vì hai câu riêng biệt.

    Honestly, I don't think most children spend enough time outdoors nowadays, and my own neighbourhood seems to prove it. Near my apartment in Da Nang, the playground is usually pretty empty compared with when I was growing up in Hue, and last weekend, walking along the river near the Dragon Bridge, I only spotted a handful of kids on bikes, while their parents sat glued to their phones nearby. To be fair, it's understandable — phones and games are easier to reach for, and parents worry more about safety these days. Still, I feel like children are missing out on exploring, getting messy, and simply being curious about the world outside.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Thật lòng mà nói, tôi không nghĩ hầu hết trẻ em ngày nay dành đủ thời gian ở ngoài trời, và khu phố của chính tôi dường như chứng minh điều đó. Gần căn hộ của tôi ở Đà Nẵng, sân chơi thường khá vắng so với hồi tôi lớn lên ở Huế, và cuối tuần trước, khi đi bộ dọc bờ sông gần cầu Rồng, tôi chỉ thấy lác đác vài đứa trẻ đạp xe, trong khi bố mẹ chúng ngồi gần đó, mắt dán vào điện thoại. Công bằng mà nói, điều này cũng dễ hiểu — điện thoại và trò chơi dễ với tay lấy hơn, và bố mẹ ngày nay cũng lo lắng hơn về an toàn. Dù vậy, tôi vẫn cảm thấy trẻ em đang bỏ lỡ việc khám phá, để bản thân lấm lem, và đơn giản là tò mò về thế giới bên ngoài.

    Vì sao đạt band này

    • FCTo be fair, it's understandable — phones and games are easier to reach for, and parents worry more about safety these days.'To be fair' concedes the parents' and children's side of the story before returning to the main worry, giving the argument some genuine back-and-forth that the 6.5 answer's flat listing of reasons doesn't manage.'To be fair' nhượng bộ phía câu chuyện của phụ huynh và trẻ em trước khi quay lại mối lo chính, mang lại cho lập luận sự qua lại thực sự mà cách liệt kê lý do phẳng lặng của câu trả lời band 6.5 không làm được.
    • LRglued to their phones nearby'Glued to' is an informal, idiomatic collocation with more colour than the plain 'looking at their phones' in the 6.5 answer, though it's less crafted than the 7.5 phrase 'sat scrolling on nearby benches'.'Glued to' là một cách kết hợp từ thân mật, mang tính thành ngữ, có màu sắc hơn cụm từ đơn giản 'looking at their phones' trong câu trả lời band 6.5, dù nó chưa được trau chuốt bằng cụm từ 'sat scrolling on nearby benches' ở band 7.5.
    • GRAlast weekend, walking along the river near the Dragon Bridge, I only spotted a handful of kids on bikes, while their parents sat glued to their phones nearbyA fronted participle clause ('walking along the river...') plus a 'while' clause packs two observations into a single sentence, a more complex structure than the two separate sentences used at 6.5.Một mệnh đề phân từ đảo lên trước ('walking along the river...') cộng với một mệnh đề 'while' gói gọn hai quan sát vào một câu duy nhất, một cấu trúc phức tạp hơn hai câu riêng biệt được dùng ở band 6.5.
    Band 7.5

    'Makes the point rather bluntly' is a dry, idiomatic aside that frames the whole answer with a slightly wry tone.'Makes the point rather bluntly' là một lời chú thích khô khan, mang tính thành ngữ, tạo khung cho toàn bộ câu trả lời bằng một giọng điệu hơi dí dỏm.

    Honestly, I don't think most children get anywhere near enough time outdoors these days, and my own neighbourhood makes the point rather bluntly. The playground near my apartment in Da Nang sits largely empty compared with when I was growing up in Hue, and last weekend, walking the riverside near the Dragon Bridge, I counted only a handful of kids on bikes while their parents sat scrolling on nearby benches. It's an understandable shift — phones offer instant entertainment, and parents are more anxious about safety than mine ever were — but I can't shake the sense that children are quietly missing out on exploring, getting properly muddy, and being curious about the world beyond a screen.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Thật lòng mà nói, tôi không nghĩ hầu hết trẻ em ngày nay có được thời gian ngoài trời gần đạt mức đủ, và khu phố của chính tôi minh chứng cho điều đó khá thẳng thắn. Sân chơi gần căn hộ của tôi ở Đà Nẵng phần lớn thời gian vắng tanh so với hồi tôi lớn lên ở Huế, và cuối tuần trước, khi đi bộ ven sông gần cầu Rồng, tôi đếm được chỉ lác đác vài đứa trẻ đạp xe trong khi bố mẹ chúng ngồi lướt điện thoại trên những chiếc ghế dài gần đó. Đây là một sự thay đổi dễ hiểu — điện thoại mang lại giải trí tức thì, và bố mẹ bây giờ lo lắng về an toàn hơn cả bố mẹ tôi ngày trước — nhưng tôi không thể gạt bỏ cảm giác rằng trẻ em đang âm thầm bỏ lỡ việc khám phá, thực sự lấm lem bùn đất, và tò mò về thế giới bên ngoài màn hình.

    Vì sao đạt band này

    • FCIt's an understandable shift — phones offer instant entertainment, and parents are more anxious about safety than mine ever were — but I can't shake the sense that children are quietly missing outThe concession is embedded between two dashes inside one long sentence, rather than given its own separate sentence as at 6.5 and 7.0, which lets the final worry land as the sentence's real destination.Sự nhượng bộ được lồng giữa hai dấu gạch ngang bên trong một câu dài, thay vì được tách thành câu riêng như ở band 6.5 và 7.0, điều này để mối lo cuối cùng đến được đúng đích thực sự của câu.
    • LRsat scrolling on nearby benches'Scrolling on nearby benches' is a precise, visual phrase that captures the specific modern behaviour far more sharply than the generic 'looking at their phones' used at 6.5.'Scrolling on nearby benches' là một cụm từ chính xác, giàu hình ảnh, nắm bắt hành vi hiện đại cụ thể này sắc bén hơn nhiều so với cụm từ chung chung 'looking at their phones' được dùng ở band 6.5.
    • GRAand last weekend, walking the riverside near the Dragon Bridge, I counted only a handful of kids on bikes while their parents sat scrolling on nearby benchesThis sentence nests a fronted participle clause, a numeral observation, and a 'while' clause all together, a denser structure than the simpler two-clause version at 7.0 or the plain coordinated sentence at 6.5.Câu này lồng một mệnh đề phân từ đảo lên trước, một quan sát bằng con số, và một mệnh đề 'while' vào cùng nhau, một cấu trúc dày đặc hơn phiên bản hai mệnh đề đơn giản hơn ở band 7.0 hoặc câu song song đơn giản ở band 6.5.
  12. 12. Which is better for children: living in a city or living in the countryside?

    tháng 9–12/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    The two-sentence contrast ('They looked so curious... unlike children in the city') states the comparison directly and briefly.Sự đối lập hai câu ('They looked so curious... unlike children in the city') nêu sự so sánh một cách trực tiếp, ngắn gọn.

    I think the countryside is better for children, especially when they are young. It has fresh air, open space and a slower pace of life, which help children feel free and independent. Last summer, I visited my friend Huy's family farm outside Quang Tri, and his young cousins spent hours climbing trees, catching grasshoppers, and helping in the vegetable garden. They looked so curious and active, unlike children in the city, who mostly play in small, crowded parks. Cities do offer better schools and facilities, but I think countryside life is better for a child's wellbeing.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi nghĩ vùng nông thôn tốt hơn cho trẻ em, đặc biệt là khi chúng còn nhỏ. Ở đó có không khí trong lành, không gian rộng mở và nhịp sống chậm hơn, những điều này giúp trẻ em cảm thấy tự do và độc lập. Mùa hè năm ngoái, tôi đến thăm trang trại gia đình của bạn tôi là Huy ở ngoại ô Quảng Trị, và các em họ nhỏ tuổi của cậu ấy đã dành hàng giờ để trèo cây, bắt châu chấu, và phụ giúp trong vườn rau. Chúng trông thật tò mò và năng động, khác hẳn với trẻ em thành phố, những đứa trẻ phần lớn chỉ chơi trong những công viên nhỏ, đông đúc. Thành phố đúng là có trường học và cơ sở vật chất tốt hơn, nhưng tôi nghĩ cuộc sống nông thôn tốt hơn cho sức khỏe tổng thể của một đứa trẻ.

    Vì sao đạt band này

    • FCunlike children in the city, who mostly play in small, crowded parksThe comparison is attached as a short relative clause tacked onto the main point, a basic cohesive move. The 7.5 answer instead builds a much longer, more integrated comparison clause using 'hemmed in as they are by', showing tighter linkage between the two ideas.Sự so sánh được gắn vào dưới dạng một mệnh đề quan hệ ngắn, gắn thêm vào ý chính, một bước liên kết cơ bản. Câu trả lời band 7.5 xây dựng một mệnh đề so sánh dài hơn nhiều, tích hợp hơn bằng 'hemmed in as they are by', thể hiện sự liên kết chặt chẽ hơn giữa hai ý.
    • LRThey looked so curious and activePlain adjectives paired simply. The 7.5 answer replaces this with 'utterly absorbed', a more precise and evocative description of children's attention.Các tính từ đơn giản được ghép đơn giản. Câu trả lời band 7.5 thay bằng 'utterly absorbed', một mô tả chính xác và gợi cảm hơn về sự tập trung của trẻ em.
    • GRACities do offer better schools and facilities, but I think countryside life is better for a child's wellbeing.A simple two-clause sentence joined by 'but' states the final balance plainly. The 7.0 and 7.5 answers instead separate the concession with 'Of course' or 'granted' before a longer main clause, adding more shape to the same idea.Một câu hai mệnh đề đơn giản nối bằng 'but' nêu sự cân bằng cuối cùng một cách đơn giản. Câu trả lời band 7.0 và 7.5 tách sự nhượng bộ ra bằng 'Of course' hoặc 'granted' trước một mệnh đề chính dài hơn, thêm hình dáng cho cùng ý đó.
    Band 7.0

    'they seemed so curious and alive' upgrades the plain adjective pairing of 6.5 with a slightly more vivid 'alive'.'they seemed so curious and alive' nâng cấp cặp tính từ đơn giản ở band 6.5 bằng từ 'alive' sống động hơn một chút.

    Honestly, I think each environment has its strengths, but if I had to choose, I'd lean towards the countryside for children, especially in their early years. The slower pace, fresh air and space to roam can really help kids develop independence and a love of nature. Last summer, for example, I visited my friend Huy's family farm outside Quang Tri, and I watched his young cousins spend hours climbing trees, catching grasshoppers and helping with the vegetable garden — they seemed so curious and alive, quite different from growing up in a city apartment surrounded by busy roads. Of course, cities offer better schools and facilities, but for a child's wellbeing, countryside life is pretty hard to beat.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Thật lòng mà nói, tôi nghĩ mỗi môi trường đều có điểm mạnh riêng, nhưng nếu buộc phải chọn, tôi sẽ nghiêng về vùng nông thôn cho trẻ em, đặc biệt là ở những năm đầu đời. Nhịp sống chậm hơn, không khí trong lành và không gian để chạy nhảy thực sự có thể giúp trẻ em phát triển sự độc lập và tình yêu với thiên nhiên. Ví dụ, mùa hè năm ngoái, tôi đến thăm trang trại gia đình của bạn tôi là Huy ở ngoại ô Quảng Trị, và tôi nhìn các em họ nhỏ tuổi của cậu ấy dành hàng giờ để trèo cây, bắt châu chấu và phụ giúp vườn rau — chúng trông thật tò mò và tràn đầy sức sống, khác hẳn so với việc lớn lên trong một căn hộ thành phố bị bao quanh bởi những con đường tấp nập. Tất nhiên, thành phố có trường học và cơ sở vật chất tốt hơn, nhưng xét về sức khỏe tổng thể của một đứa trẻ, cuộc sống nông thôn thực sự khó mà sánh bằng.

    Vì sao đạt band này

    • FCOf course, cities offer better schools and facilities, but for a child's wellbeing, countryside life is pretty hard to beat.'Of course' opens the concession before the main clause returns to the writer's position, a clearer concession-then-restatement shape than the flatter 'but' sentence at 6.5.'Of course' mở đầu sự nhượng bộ trước khi mệnh đề chính quay lại lập trường của người viết, một hình dáng nhượng bộ-rồi-nhắc lại rõ ràng hơn câu 'but' phẳng lặng hơn ở band 6.5.
    • LRsurrounded by busy roads'Surrounded by busy roads' is a more specific, sensory phrase than the 6.5 answer's generic 'small, crowded parks', though it's less integrated into the sentence than the equivalent 7.5 phrase.'Surrounded by busy roads' là một cụm từ cụ thể, giàu cảm giác hơn cụm từ chung chung 'small, crowded parks' trong câu trả lời band 6.5, dù nó chưa được tích hợp vào câu tốt bằng cụm từ tương ứng ở band 7.5.
    • GRAI watched his young cousins spend hours climbing trees, catching grasshoppers and helping with the vegetable gardenA three-part coordinated list follows the main verb 'watched', showing a standard but competent structure, less densely packed than the participle-plus-adjective construction used in the equivalent 7.5 sentence.Một danh sách ba phần song song theo sau động từ chính 'watched', thể hiện một cấu trúc chuẩn mực nhưng vững vàng, ít dày đặc hơn cấu trúc phân từ cộng tính từ được dùng trong câu tương ứng ở band 7.5.
    Band 7.5

    'hemmed in as they are by busy roads and crowded parks' uses an inverted participle clause that neither lower band risks.'hemmed in as they are by busy roads and crowded parks' dùng một mệnh đề phân từ đảo ngữ mà cả hai band thấp hơn đều không dám mạo hiểm dùng.

    Each environment has its own strengths, honestly, but pushed to choose, I'd lean towards the countryside, particularly for a child's early years. The slower pace, cleaner air and sheer space to roam do wonders for independence and a native curiosity about the world. Visiting my friend Huy's family farm outside Quang Tri last summer, I watched his young cousins spend whole afternoons climbing trees, hunting grasshoppers and helping out in the vegetable garden, utterly absorbed in a way city children rarely get the chance to be, hemmed in as they are by busy roads and crowded parks. Cities undoubtedly offer better schools and sharper facilities, granted, but when it comes to a child's wellbeing, countryside life is pretty hard to beat.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Thật lòng mà nói, mỗi môi trường đều có điểm mạnh riêng, nhưng nếu buộc phải chọn, tôi sẽ nghiêng về vùng nông thôn, đặc biệt là cho những năm đầu đời của một đứa trẻ. Nhịp sống chậm hơn, không khí trong lành hơn, và không gian rộng rãi để chạy nhảy mang lại hiệu quả kỳ diệu cho sự độc lập và một sự tò mò bẩm sinh về thế giới. Khi ghé thăm trang trại gia đình của bạn tôi là Huy ở ngoại ô Quảng Trị mùa hè năm ngoái, tôi nhìn các em họ nhỏ tuổi của cậu ấy dành cả buổi chiều để trèo cây, bắt châu chấu và phụ giúp vườn rau, hoàn toàn đắm chìm vào đó theo cách mà trẻ em thành phố hiếm khi có cơ hội trải nghiệm — bị bủa vây bởi những con đường tấp nập và những công viên đông đúc. Thành phố chắc chắn có trường học tốt hơn và cơ sở vật chất hoàn thiện hơn, tôi công nhận điều đó, nhưng khi nói đến sức khỏe tổng thể của một đứa trẻ, cuộc sống nông thôn thực sự khó mà sánh bằng.

    Vì sao đạt band này

    • FCCities undoubtedly offer better schools and sharper facilities, granted, but when it comes to a child's wellbeing, countryside life is pretty hard to beat.The concession 'granted' sits mid-sentence rather than opening a new one, letting the whole final judgement run as a single continuous thought — more economical than the separate concession sentences used at 6.5 and 7.0.Từ nhượng bộ 'granted' nằm giữa câu thay vì mở đầu một câu mới, để toàn bộ phán xét cuối cùng chạy thành một dòng suy nghĩ liên tục — tiết kiệm hơn các câu nhượng bộ riêng biệt được dùng ở band 6.5 và 7.0.
    • LRutterly absorbed in a way city children rarely get the chance to be'Utterly absorbed' is a considerably more precise description of children's attention than the plain 'curious and active' at 6.5, and it's extended with an evaluative clause the lower bands don't attempt.'Utterly absorbed' là một mô tả chính xác hơn đáng kể về sự tập trung của trẻ em so với 'curious and active' đơn giản ở band 6.5, và nó được mở rộng bằng một mệnh đề mang tính đánh giá mà các band thấp hơn không thử.
    • GRAhemmed in as they are by busy roads and crowded parksThis inverted participle clause ('hemmed in as they are by...') is a genuinely higher-risk structure than the simple relative clause used at 6.5 or the plain comparison at 7.0, and it's used here for emphasis rather than just information.Mệnh đề phân từ đảo ngữ này ('hemmed in as they are by...') là một cấu trúc thực sự mạo hiểm hơn so với mệnh đề quan hệ đơn giản được dùng ở band 6.5 hoặc sự so sánh đơn giản ở band 7.0, và nó được dùng ở đây để nhấn mạnh chứ không chỉ để cung cấp thông tin.
  13. 13. Do you think recycling is important for protecting nature?

    tháng 9–12/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    The short sentence 'the amount of rubbish was really surprising' states the reaction plainly, without embedding it in the story.Câu ngắn 'the amount of rubbish was really surprising' nêu phản ứng một cách đơn giản, không lồng nó vào câu chuyện.

    Yes, I think recycling is important for protecting nature. When we recycle, we reduce the waste that goes to landfills or gets burned, which helps reduce pollution. A couple of months ago, I joined a community clean-up at a small park near Marble Mountains. We picked up plastic bottles, wrappers and cans — the amount of rubbish was really surprising. After sorting everything into recycling bins from a local group, I could see the difference it made. Of course, recycling alone isn't a complete solution, but I think every bit helps keep places like that park cleaner.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Vâng, tôi nghĩ tái chế rất quan trọng đối với việc bảo vệ thiên nhiên. Khi chúng ta tái chế, chúng ta giảm lượng rác thải đưa đến bãi chôn lấp hoặc bị đốt, điều này giúp giảm ô nhiễm. Vài tháng trước, tôi tham gia một buổi dọn dẹp cộng đồng tại một công viên nhỏ gần Ngũ Hành Sơn. Chúng tôi nhặt chai nhựa, giấy gói và lon — lượng rác thải nhiều đến mức thực sự đáng kinh ngạc. Sau khi phân loại mọi thứ vào các thùng tái chế do một nhóm địa phương cung cấp, tôi có thể thấy được sự khác biệt mà điều đó tạo ra. Tất nhiên, chỉ riêng tái chế không phải là một giải pháp trọn vẹn, nhưng tôi nghĩ mỗi chút nỗ lực đều giúp giữ cho những nơi như công viên đó sạch sẽ hơn.

    Vì sao đạt band này

    • FCAfter sorting everything into recycling bins from a local group, I could see the difference it made.This sentence adds the result as a separate step after the story, a basic sequential structure. The 7.5 answer instead compresses the sorting and the result into one flowing clause built around a present participle.Câu này thêm kết quả như một bước riêng biệt sau câu chuyện, một cấu trúc trình tự cơ bản. Câu trả lời band 7.5 nén việc phân loại và kết quả vào một mệnh đề trôi chảy xây dựng quanh một phân từ hiện tại.
    • LRthe amount of rubbish was really surprising'Really surprising' is a common intensifier-adjective pair. The 7.5 answer instead uses 'genuinely startling', a slightly more formal and precise near-synonym.'Really surprising' là một cặp từ nhấn mạnh-tính từ thông dụng. Câu trả lời band 7.5 dùng 'genuinely startling', một từ đồng nghĩa gần, trang trọng và chính xác hơn một chút.
    • GRAWe picked up plastic bottles, wrappers and cans — the amount of rubbish was really surprising.A short list followed by a dash and a simple reaction sentence — clear, but less integrated than the equivalent 7.5 sentence, which folds the list and the reaction into one longer clause.Một danh sách ngắn theo sau bởi dấu gạch ngang và một câu phản ứng đơn giản — rõ ràng, nhưng ít tích hợp hơn câu tương ứng ở band 7.5, vốn hòa danh sách và phản ứng vào một mệnh đề dài hơn.
    Band 7.0

    'honestly, the amount of rubbish... was surprising' inserts a spoken hedge mid-sentence rather than stating the reaction flatly.'honestly, the amount of rubbish... was surprising' chèn một cách rào đón mang tính khẩu ngữ vào giữa câu thay vì nêu phản ứng một cách phẳng lặng.

    Yes, I'd say recycling is genuinely important for protecting nature. When we recycle, we cut down on the waste ending up in landfills or getting burned, which really helps lessen pollution. A couple of months ago, for instance, I joined a community clean-up at a small park near the base of Marble Mountains, and honestly, the amount of rubbish we collected — plastic bottles, snack wrappers, cans — was surprising. After sorting everything into the recycling bins provided by a local environmental group, I could actually see the difference it made. To be fair, recycling isn't a complete solution on its own, but every bit of it seems to help.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Vâng, tôi nghĩ tái chế thực sự quan trọng đối với việc bảo vệ thiên nhiên. Khi chúng ta tái chế, chúng ta cắt giảm lượng rác thải cuối cùng đưa đến bãi chôn lấp hoặc bị đốt, điều này thực sự giúp giảm bớt ô nhiễm. Ví dụ, vài tháng trước, tôi tham gia một buổi dọn dẹp cộng đồng tại một công viên nhỏ gần chân núi Ngũ Hành Sơn, và thật lòng mà nói, lượng rác chúng tôi thu gom được — chai nhựa, giấy gói đồ ăn vặt, lon — thật đáng kinh ngạc. Sau khi phân loại mọi thứ vào các thùng tái chế do một nhóm bảo vệ môi trường địa phương cung cấp, tôi thực sự có thể thấy được sự khác biệt mà điều đó tạo ra. Công bằng mà nói, tái chế tự thân nó không phải là một giải pháp trọn vẹn, nhưng mỗi chút nỗ lực dường như đều có ích.

    Vì sao đạt band này

    • FCTo be fair, recycling isn't a complete solution on its own, but every bit of it seems to help.'To be fair' introduces a genuine qualification before the closing claim, giving the argument some balance that the 6.5 answer's simple 'Of course... but' doesn't quite achieve with the same nuance.'To be fair' giới thiệu một điều kiện thực sự trước nhận định kết luận, mang lại cho lập luận sự cân bằng mà 'Of course... but' đơn giản ở band 6.5 không đạt được với cùng mức độ tinh tế.
    • LRI could actually see the difference it made'Actually see the difference' adds a small intensifier for emphasis, a step up from the plain 'could see' at 6.5, though it's less vivid than the 7.5 phrase 'watch the difference take shape'.'Actually see the difference' thêm một từ nhấn mạnh nhỏ để tăng cường ý, tiến một bước so với 'could see' đơn giản ở band 6.5, dù không sống động bằng cụm từ 'watch the difference take shape' ở band 7.5.
    • GRAand honestly, the amount of rubbish we collected — plastic bottles, snack wrappers, cans — was surprisingA dash-set list is inserted mid-sentence between subject and verb, a more ambitious structure than the simple list-then-sentence pattern at 6.5, though the sentence itself stays a bit shorter than the fuller 7.5 version.Một danh sách được đặt trong dấu gạch ngang, chèn vào giữa câu, giữa chủ ngữ và động từ, một cấu trúc tham vọng hơn mô hình liệt kê-rồi-câu đơn giản ở band 6.5, dù bản thân câu vẫn ngắn hơn một chút so với phiên bản đầy đủ hơn ở band 7.5.
    Band 7.5

    'watch the difference take shape' extends the plain 'see a difference' into a more physical, ongoing image.'watch the difference take shape' mở rộng 'see a difference' đơn giản thành một hình ảnh mang tính vật lý, đang diễn ra hơn.

    Yes, recycling matters more than people give it credit for, I'd say, when it comes to protecting nature. It cuts down on the waste piling up in landfills or being burned, which noticeably lessens pollution. A couple of months back, I joined a community clean-up at a small park near the base of Marble Mountains, and the sheer volume of rubbish we hauled out — plastic bottles, snack wrappers, cans — was genuinely startling. Sorting it all into the recycling bins a local environmental group had set up, I could actually watch the difference take shape. Recycling alone won't solve everything, granted; cutting single-use items and shifting habits matter just as much. But every bit of it, from what I've seen, keeps places like that park greener and more inviting.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Vâng, tôi cho rằng khi nói đến việc bảo vệ thiên nhiên, tái chế quan trọng hơn mức người ta thường ghi nhận. Nó cắt giảm lượng rác thải chất đống ở bãi chôn lấp hoặc bị đốt, điều này giảm ô nhiễm một cách rõ rệt. Vài tháng trước, tôi tham gia một buổi dọn dẹp cộng đồng tại một công viên nhỏ gần chân núi Ngũ Hành Sơn, và khối lượng rác khổng lồ mà chúng tôi thu gom được — chai nhựa, giấy gói đồ ăn vặt, lon — thực sự đáng kinh ngạc. Khi phân loại tất cả vào các thùng tái chế mà một nhóm bảo vệ môi trường địa phương đã đặt sẵn, tôi thực sự có thể chứng kiến sự thay đổi dần hình thành. Tái chế thôi thì không giải quyết được tất cả mọi thứ, tôi thừa nhận điều đó; việc cắt giảm đồ dùng một lần và thay đổi thói quen cũng quan trọng không kém. Nhưng theo những gì tôi thấy, mỗi chút nỗ lực đều giúp những nơi như công viên đó xanh hơn và dễ chịu hơn.

    Vì sao đạt band này

    • FCRecycling alone won't solve everything, granted; cutting single-use items and shifting habits matter just as much. But every bit of it, from what I've seen, keeps places like that park greenerThe concession and the final claim are linked by a semicolon and then a separate 'But' sentence, giving the qualification more room to develop than the single clause used at 6.5, while still landing on the same conclusion as the other bands.Sự nhượng bộ và nhận định cuối cùng được nối bằng dấu chấm phẩy rồi đến một câu 'But' riêng biệt, mang lại cho điều kiện này nhiều không gian phát triển hơn mệnh đề đơn ở band 6.5, trong khi vẫn đi đến cùng kết luận như các band khác.
    • LRthe sheer volume of rubbish we hauled out'Sheer volume' and 'hauled out' are both more vivid, physical choices than the plain 'amount of rubbish' at 6.5, conveying effort as well as quantity.'Sheer volume' và 'hauled out' đều là những lựa chọn sống động, mang tính vật lý hơn cụm từ đơn giản 'amount of rubbish' ở band 6.5, truyền tải cả nỗ lực lẫn số lượng.
    • GRASorting it all into the recycling bins a local environmental group had set up, I could actually watch the difference take shape.A fronted participle clause ('Sorting it all into...') leads into the main clause, a more sophisticated opening than the plain 'After sorting... I could see' structure used at 6.5.Một mệnh đề phân từ đảo lên trước ('Sorting it all into...') dẫn vào mệnh đề chính, một cách mở đầu tinh tế hơn cấu trúc đơn giản 'After sorting... I could see' được dùng ở band 6.5.
  14. 14. Do you agree that having a vegetarian diet helps to protect nature?

    tháng 9–12/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    'Still, I think real change depends on other factors too' closes with a brief, generic qualification.'Still, I think real change depends on other factors too' khép lại bằng một điều kiện ngắn gọn, chung chung.

    I think a vegetarian diet can help protect nature, but it isn't a perfect solution. Raising animals for meat usually uses more land, water and resources than growing plants, so eating more vegetables could reduce pressure on forests and rivers. For example, last year my colleague Vy switched to a mostly vegetarian diet because she was worried about the environmental effects of meat production. She told me it made her feel closer to nature, especially when we brought veggie bánh xèo to picnics at Son Tra Peninsula. Still, I think real change depends on other factors too.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi nghĩ chế độ ăn chay có thể giúp bảo vệ thiên nhiên, nhưng đó không phải là một giải pháp hoàn hảo. Chăn nuôi động vật để lấy thịt thường tiêu tốn nhiều đất, nước và tài nguyên hơn so với trồng trọt, nên ăn nhiều rau củ hơn có thể giảm áp lực lên rừng và sông ngòi. Ví dụ, năm ngoái đồng nghiệp của tôi là Vy chuyển sang ăn chay phần lớn vì cô ấy lo lắng về tác động môi trường của việc sản xuất thịt. Cô ấy nói với tôi rằng điều đó khiến cô cảm thấy gần gũi với thiên nhiên hơn, đặc biệt là khi chúng tôi mang bánh xèo chay đi dã ngoại ở bán đảo Sơn Trà. Dù vậy, tôi nghĩ sự thay đổi thực sự còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác nữa.

    Vì sao đạt band này

    • FCStill, I think real change depends on other factors too.A short final sentence tacks on a qualification without specifying what those factors are, unlike the 7.5 answer, which names them directly ('from where food comes from to how it's produced') in the same closing thought.Một câu kết ngắn gắn thêm một điều kiện mà không nêu rõ những yếu tố đó là gì, khác với câu trả lời band 7.5, vốn nêu đích danh chúng ('from where food comes from to how it's produced') trong cùng ý kết.
    • LRit made her feel closer to natureA plain, common phrase. The 7.5 answer reaches for 'left her feeling more connected to the natural world', a slightly more formal and precise equivalent.Một cụm từ đơn giản, thông dụng. Câu trả lời band 7.5 dùng 'left her feeling more connected to the natural world', một cách diễn đạt tương đương trang trọng và chính xác hơn một chút.
    • GRARaising animals for meat usually uses more land, water and resources than growing plants, so eating more vegetables could reduce pressure on forests and rivers.A single 'so' clause links cause and effect directly and clearly, a safer structure than the comparative 'ever does' construction used in the equivalent 7.5 sentence.Một mệnh đề 'so' đơn giản nối nhân quả trực tiếp, rõ ràng, một cấu trúc an toàn hơn cấu trúc so sánh 'ever does' được dùng trong câu tương ứng ở band 7.5.
    Band 7.0

    'I'd say real change depends on plenty of other factors too' softens the closing claim into a personal judgement rather than a flat statement.'I'd say real change depends on plenty of other factors too' làm dịu nhận định kết luận thành một phán đoán cá nhân thay vì một câu khẳng định phẳng lặng.

    Honestly, I think there's some truth to the idea that a vegetarian diet helps protect nature, though it's not a perfect solution on its own. From what I've read, raising animals for meat generally uses far more land, water and resources than growing plants, so eating more vegetables could ease the pressure on forests and rivers. Last year, my colleague Vy switched to a mostly vegetarian diet out of concern about large-scale meat production, and she told me it made her feel more connected to nature, especially over homemade veggie bánh xèo at our weekend picnics at Son Tra Peninsula. Still, I'd say real change depends on plenty of other factors too.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Thật lòng mà nói, tôi nghĩ ý tưởng rằng chế độ ăn chay giúp bảo vệ thiên nhiên có phần đúng, dù bản thân nó không phải là một giải pháp hoàn hảo. Theo những gì tôi đọc được, chăn nuôi động vật để lấy thịt nhìn chung tiêu tốn đất, nước và tài nguyên nhiều hơn hẳn so với trồng trọt, nên ăn nhiều rau củ hơn có thể giảm bớt áp lực lên rừng và sông ngòi. Năm ngoái, đồng nghiệp của tôi là Vy chuyển sang ăn chay phần lớn vì lo ngại về việc sản xuất thịt quy mô lớn, và cô ấy nói với tôi rằng điều đó khiến cô cảm thấy gần gũi với thiên nhiên hơn, đặc biệt là qua những chiếc bánh xèo chay tự làm trong các buổi dã ngoại cuối tuần của chúng tôi ở bán đảo Sơn Trà. Dù vậy, tôi cho rằng sự thay đổi thực sự còn phụ thuộc vào rất nhiều yếu tố khác nữa.

    Vì sao đạt band này

    • FCStill, I'd say real change depends on plenty of other factors too.The hedge 'I'd say' frames the closing qualification as opinion rather than fact, a small but real step up from the flat 6.5 closing sentence stating the same idea.Cách rào đón 'I'd say' đóng khung điều kiện kết luận như một quan điểm thay vì một sự thật, một bước tiến nhỏ nhưng thực sự so với câu kết phẳng lặng nêu cùng ý ở band 6.5.
    • LRit made her feel more connected to nature'More connected to nature' is a slightly more developed phrase than the plain 'closer to nature' at 6.5, though it's less elaborated than the 7.5 phrase 'connected to the natural world'.'More connected to nature' là một cụm từ phát triển hơn một chút so với 'closer to nature' đơn giản ở band 6.5, dù nó chưa được triển khai kỹ bằng cụm từ 'connected to the natural world' ở band 7.5.
    • GRAraising animals for meat generally uses far more land, water and resources than growing plants, so eating more vegetables could ease the pressure on forests and riversThe intensifier 'far more' and the verb 'ease' show slightly more precise control than the plain equivalent at 6.5, though the sentence structure itself stays a fairly standard cause-effect pattern.Từ nhấn mạnh 'far more' và động từ 'ease' thể hiện sự kiểm soát chính xác hơn một chút so với cách diễn đạt tương ứng ở band 6.5, dù bản thân cấu trúc câu vẫn là mô hình nhân quả khá chuẩn mực.
    Band 7.5

    'never more so than over homemade veggie bánh xèo' inverts normal word order for emphasis, a risk neither lower band takes.'never more so than over homemade veggie bánh xèo' đảo ngược trật tự từ thông thường để nhấn mạnh, một sự mạo hiểm mà cả hai band thấp hơn đều không dám thử.

    There's real truth in the idea that a vegetarian diet helps protect nature, I'd say, though it's far from a complete solution. Raising animals for meat typically swallows up more land, water and resources than growing plants ever does, so eating fewer of them could genuinely ease the pressure on forests and rivers. My colleague Vy switched to a mostly vegetarian diet last year, worried about the environmental toll of large-scale meat production, and she told me it left her feeling more connected to the natural world — never more so than over homemade veggie bánh xèo at our weekend picnics on Son Tra Peninsula. Still, I suspect real change hinges on plenty of other factors too, from where food comes from to how it's produced.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi cho rằng ý tưởng rằng chế độ ăn chay giúp bảo vệ thiên nhiên có phần đúng thực sự, dù nó còn lâu mới là một giải pháp trọn vẹn. Chăn nuôi động vật để lấy thịt thường ngốn nhiều đất, nước và tài nguyên hơn hẳn so với trồng trọt, nên ăn ít thịt hơn thực sự có thể giảm bớt áp lực lên rừng và sông ngòi. Đồng nghiệp của tôi là Vy chuyển sang ăn chay phần lớn vào năm ngoái, vì lo ngại về cái giá môi trường phải trả cho việc sản xuất thịt quy mô lớn, và cô ấy nói với tôi rằng điều đó khiến cô cảm thấy gắn kết hơn với thế giới tự nhiên — chưa bao giờ rõ rệt hơn là qua những chiếc bánh xèo chay tự làm trong các buổi dã ngoại cuối tuần của chúng tôi ở bán đảo Sơn Trà. Dù vậy, tôi ngờ rằng sự thay đổi thực sự còn tùy thuộc vào rất nhiều yếu tố khác nữa, từ nguồn gốc thực phẩm đến cách nó được sản xuất.

    Vì sao đạt band này

    • FCStill, I suspect real change hinges on plenty of other factors too, from where food comes from to how it's produced.The closing qualification is extended with a specific 'from... to...' list, giving the final thought more substance than the vaguer closing sentences at 6.5 and 7.0.Điều kiện kết được mở rộng bằng một danh sách 'from... to...' cụ thể, mang lại cho ý cuối nhiều nội dung thực chất hơn các câu kết mơ hồ hơn ở band 6.5 và 7.0.
    • LRleft her feeling more connected to the natural world'The natural world' is a slightly more formal, precise register than the plain 'nature' used at 6.5 and 7.0, and it pairs with the more elaborate verb phrase 'left her feeling' rather than the flatter 'made her feel'.'The natural world' là một phong cách trang trọng, chính xác hơn một chút so với 'nature' đơn giản được dùng ở band 6.5 và 7.0, và nó đi cùng cụm động từ tinh tế hơn 'left her feeling' thay vì 'made her feel' phẳng lặng hơn.
    • GRAnever more so than over homemade veggie bánh xèo at our weekend picnics on Son Tra PeninsulaThis inverted, elliptical clause ('never more so than...') is a genuinely higher-risk structure than the plain declarative sentences at 6.5 and 7.0, adding emphasis without a full new clause.Mệnh đề đảo ngữ, tỉnh lược này ('never more so than...') là một cấu trúc thực sự mạo hiểm hơn so với các câu trần thuật đơn giản ở band 6.5 và 7.0, thêm sự nhấn mạnh mà không cần một mệnh đề mới đầy đủ.
  15. 15. To what extent can an individual’s actions really help to protect nature?

    tháng 9–12/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    'Still, I think our actions set an example' closes with a short, direct restatement of the main point.'Still, I think our actions set an example' khép lại bằng một câu nhắc lại ngắn gọn, trực tiếp về ý chính.

    I think an individual can definitely make a difference, even if it feels small compared to bigger environmental problems. Last March, I joined a neighbourhood group to pick up litter along the riverbank near the Dragon Bridge. There were only about ten of us, but after two hours we had filled so many bags with plastic and cans that the whole area looked much cleaner. Of course, this doesn't solve pollution completely, and it can feel like a drop in the ocean. Still, I think our actions set an example, because some kids started helping too.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi nghĩ một cá nhân chắc chắn có thể tạo nên sự khác biệt, dù nó có cảm giác nhỏ bé so với những vấn đề môi trường lớn hơn. Tháng Ba năm ngoái, tôi tham gia một nhóm hàng xóm để nhặt rác dọc bờ sông gần cầu Rồng. Chỉ có khoảng mười người chúng tôi thôi, nhưng sau hai tiếng đồng hồ, chúng tôi đã lấp đầy nhiều túi rác nhựa và lon đến mức cả khu vực trông sạch sẽ hơn hẳn. Tất nhiên, điều này không giải quyết triệt để vấn đề ô nhiễm, và đôi khi nó có cảm giác như muối bỏ biển. Dù vậy, tôi nghĩ hành động của chúng tôi đã nêu gương tốt, vì sau đó có vài đứa trẻ cũng bắt đầu giúp một tay.

    Vì sao đạt band này

    • FCOf course, this doesn't solve pollution completely, and it can feel like a drop in the ocean.The concession is stated plainly with 'Of course... and', a basic pattern. The 7.5 answer instead uses 'I realise... and there are days it feels like', which builds the same concession more gradually across the sentence.Sự nhượng bộ được nêu đơn giản bằng 'Of course... and', một mô hình cơ bản. Câu trả lời band 7.5 dùng 'I realise... and there are days it feels like', xây dựng cùng sự nhượng bộ đó dần dần hơn xuyên suốt câu.
    • LRthe whole area looked much cleanerA plain comparative phrase. The 7.5 answer's 'looked visibly transformed' is a more precise, stronger near-synonym for the same idea.Một cụm từ so sánh đơn giản. 'looked visibly transformed' ở câu trả lời band 7.5 là một từ đồng nghĩa gần, chính xác và mạnh mẽ hơn cho cùng ý đó.
    • GRAThere were only about ten of us, but after two hours we had filled so many bags with plastic and cans that the whole area looked much cleaner.A 'so... that' result clause is used here in a fairly standard way. The 7.5 version embeds a similar result clause inside a longer sentence introduced by a dash, adding an extra layer of structure.Một mệnh đề kết quả 'so... that' được dùng ở đây theo cách khá chuẩn mực. Phiên bản band 7.5 lồng một mệnh đề kết quả tương tự vào bên trong một câu dài hơn được dẫn dắt bởi dấu gạch ngang, thêm một lớp cấu trúc.
    Band 7.0

    'we even saw a few kids start helping too' closes with a concrete detail rather than a generic restatement.'we even saw a few kids start helping too' khép lại bằng một chi tiết cụ thể thay vì một sự nhắc lại chung chung.

    Honestly, I think an individual absolutely can make a difference, even though the scale can feel small next to bigger environmental issues. Last March, for example, I joined a neighbourhood group to pick up litter along the riverbank near the Dragon Bridge, and although there were only about ten of us, after two hours we'd filled so many bags with plastic and old cans that the whole stretch looked noticeably cleaner. To be fair, I realise this doesn't solve pollution overnight, and sometimes it does feel like a drop in the ocean. Still, our actions set an example — we even saw a few kids start helping too.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Thật lòng mà nói, tôi nghĩ một cá nhân chắc chắn có thể tạo nên sự khác biệt, dù quy mô của nó có thể cảm thấy nhỏ bé bên cạnh những vấn đề môi trường lớn hơn. Ví dụ, tháng Ba năm ngoái, tôi tham gia một nhóm hàng xóm để nhặt rác dọc bờ sông gần cầu Rồng, và dù chỉ có khoảng mười người chúng tôi, sau hai tiếng đồng hồ, chúng tôi đã lấp đầy nhiều túi rác nhựa và lon cũ đến mức cả đoạn bờ sông trông sạch sẽ hơn hẳn. Công bằng mà nói, tôi nhận ra điều này không giải quyết được ô nhiễm chỉ sau một đêm, và đôi khi nó thực sự có cảm giác như muối bỏ biển. Dù vậy, hành động của chúng tôi đã nêu gương tốt — chúng tôi thậm chí còn thấy vài đứa trẻ bắt đầu giúp một tay.

    Vì sao đạt band này

    • FCTo be fair, I realise this doesn't solve pollution overnight, and sometimes it does feel like a drop in the ocean.'To be fair' plus 'sometimes it does feel like' builds the concession more gradually than the flatter 'Of course... and' pairing at 6.5, giving the argument a slightly more considered shape.'To be fair' cộng với 'sometimes it does feel like' xây dựng sự nhượng bộ dần dần hơn cặp 'Of course... and' phẳng lặng hơn ở band 6.5, mang lại cho lập luận một hình dáng cân nhắc hơn một chút.
    • LRthe whole stretch looked noticeably cleaner'Noticeably cleaner' is a fairly precise comparative phrase, a step up from the plain 'much cleaner' at 6.5, though less vivid than the 7.5 phrase 'visibly transformed'.'Noticeably cleaner' là một cụm từ so sánh khá chính xác, tiến một bước so với 'much cleaner' đơn giản ở band 6.5, dù không sống động bằng cụm từ 'visibly transformed' ở band 7.5.
    • GRAalthough there were only about ten of us, after two hours we'd filled so many bags with plastic and old cans that the whole stretch looked noticeably cleanerAn 'although' clause opens the sentence before the main 'so... that' result clause, a more layered structure than the simple 'but' sentence used at 6.5.Một mệnh đề 'although' mở đầu câu trước khi đến mệnh đề kết quả 'so... that' chính, một cấu trúc nhiều lớp hơn câu 'but' đơn giản được dùng ở band 6.5.
    Band 7.5

    The colon before 'a few passing kids started pitching in unprompted' lets the concrete detail land as direct evidence for the closing claim.Dấu hai chấm trước 'a few passing kids started pitching in unprompted' để chi tiết cụ thể này đến như bằng chứng trực tiếp cho nhận định kết luận.

    An individual absolutely can make a difference, I'd say, even if the scale feels modest against bigger environmental problems. Last March, I joined a neighbourhood group picking up litter along the riverbank near the Dragon Bridge — only about ten of us, yet after two hours we'd filled so many bags with plastic and old cans that the whole stretch looked visibly transformed. I realise this hardly solves pollution overnight, and there are days it feels like a drop in the ocean. Still, our actions set an example: a few passing kids started pitching in unprompted, which reminded me that collective change usually begins with a handful of motivated people rather than a grand plan.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi cho rằng một cá nhân chắc chắn có thể tạo nên sự khác biệt, dù quy mô của nó có cảm giác khiêm tốn so với những vấn đề môi trường lớn hơn. Tháng Ba năm ngoái, tôi tham gia một nhóm hàng xóm nhặt rác dọc bờ sông gần cầu Rồng — chỉ khoảng mười người chúng tôi, vậy mà sau hai tiếng đồng hồ, chúng tôi đã lấp đầy nhiều túi rác nhựa và lon cũ đến mức cả đoạn bờ sông trông thay đổi rõ rệt. Tôi nhận ra điều này khó lòng giải quyết được ô nhiễm chỉ sau một đêm, và có những ngày nó có cảm giác như muối bỏ biển. Dù vậy, hành động của chúng tôi đã nêu gương tốt: vài đứa trẻ đi ngang qua tự nguyện xắn tay vào giúp, điều đó nhắc tôi nhớ rằng sự thay đổi mang tính tập thể thường bắt đầu từ một nhóm nhỏ những người có động lực, chứ không phải từ một kế hoạch hoành tráng.

    Vì sao đạt band này

    • FCI realise this hardly solves pollution overnight, and there are days it feels like a drop in the ocean.The concession is built gradually across two coordinated clauses rather than stated as a single blunt pair like the 6.5 version's 'Of course... and', giving it a more considered, reflective tone.Sự nhượng bộ được xây dựng dần dần qua hai mệnh đề song song thay vì được nêu như một cặp trực diện duy nhất như 'Of course... and' ở phiên bản band 6.5, mang lại một giọng điệu cân nhắc, suy ngẫm hơn.
    • LRthe whole stretch looked visibly transformed'Visibly transformed' is a stronger, more precise pairing than the plain 'much cleaner' at 6.5 or 'noticeably cleaner' at 7.0, suggesting real change rather than a simple comparative.'Visibly transformed' là một cách kết hợp từ mạnh mẽ, chính xác hơn 'much cleaner' đơn giản ở band 6.5 hoặc 'noticeably cleaner' ở band 7.0, gợi ý một sự thay đổi thực sự thay vì chỉ là một phép so sánh đơn giản.
    • GRAour actions set an example: a few passing kids started pitching in unprompted, which reminded me that collective change usually begins with a handful of motivated people rather than a grand planA colon introduces supporting evidence, followed by a relative clause that draws out the wider lesson — a considerably more layered structure than the short separate sentences used at 6.5 and 7.0.Một dấu hai chấm giới thiệu bằng chứng hỗ trợ, theo sau là một mệnh đề quan hệ rút ra bài học rộng hơn — một cấu trúc nhiều lớp hơn đáng kể so với các câu ngắn, riêng biệt được dùng ở band 6.5 và 7.0.
  16. 16. In what ways do you think a changing climate will affect the natural world?

    tháng 9–12/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    The two short sentences about hotter days and floods are joined only by 'It's not only about... — floods and landslides also...'.Hai câu ngắn về những ngày nóng hơn và lũ lụt chỉ được nối bằng 'It's not only about... — floods and landslides also...'.

    I think climate change will have a serious effect on nature, especially in places like Son Tra Peninsula, which I visit a few times a year to hike. Last April, a local guide told me some trails were much drier than usual, and the small streams we normally cross had almost disappeared. He said longer dry seasons and sudden storms are making it harder for rare animals, like the red-shanked douc langur, to survive. It's not only about hotter days — floods and landslides also destroy habitats. Some groups are replanting trees, but I worry it's still just the beginning.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi nghĩ biến đổi khí hậu sẽ gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến thiên nhiên, đặc biệt ở những nơi như bán đảo Sơn Trà, nơi tôi đến leo núi vài lần một năm. Tháng Tư năm ngoái, một hướng dẫn viên địa phương nói với tôi rằng một số con đường mòn khô hơn hẳn so với bình thường, và những dòng suối nhỏ chúng tôi thường băng qua gần như đã biến mất. Anh ấy nói mùa khô kéo dài hơn và những cơn bão bất chợt đang khiến các loài động vật quý hiếm, như voọc chà vá chân nâu, khó sống sót hơn. Đây không chỉ liên quan đến những ngày nóng hơn — lũ lụt và sạt lở đất cũng phá hủy môi trường sống. Một số nhóm đang trồng lại cây, nhưng tôi lo rằng đó mới chỉ là khởi đầu.

    Vì sao đạt band này

    • FCIt's not only about hotter days — floods and landslides also destroy habitats.A dash links two short ideas directly, a fairly basic cohesive device. The 7.5 answer builds the equivalent contrast into a semicolon-joined pair of full clauses, giving the same idea more grammatical weight.Dấu gạch ngang nối trực tiếp hai ý ngắn, một công cụ liên kết khá cơ bản. Câu trả lời band 7.5 xây dựng sự đối lập tương đương thành một cặp mệnh đề đầy đủ nối bằng dấu chấm phẩy, mang lại cho cùng ý đó trọng lượng ngữ pháp lớn hơn.
    • LRmaking it harder for rare animalsPlain and functional. The 7.5 answer's 'quietly stressing plants and animals alike' is a more precise, almost literary way of describing the same pressure.Đơn giản, mang tính chức năng. 'quietly stressing plants and animals alike' ở câu trả lời band 7.5 là một cách miêu tả cùng áp lực đó chính xác hơn, gần như mang tính văn chương.
    • GRAHe said longer dry seasons and sudden storms are making it harder for rare animals, like the red-shanked douc langur, to survive.A single reported-speech sentence with one embedded example — clear but simple. The 7.5 answer expands a similar idea into a longer sentence with a dash-attached list of affected species.Một câu tường thuật đơn giản có lồng một ví dụ — rõ ràng nhưng đơn giản. Câu trả lời band 7.5 mở rộng một ý tương tự thành một câu dài hơn với danh sách các loài bị ảnh hưởng gắn bằng dấu gạch ngang.
    Band 7.0

    'though it feels like these efforts are just the beginning' closes with a hedge rather than a flat prediction.'though it feels like these efforts are just the beginning' khép lại bằng một cách rào đón thay vì một lời dự đoán phẳng lặng.

    Honestly, I think a changing climate will have a pretty serious impact on the natural world, especially in places like Son Tra Peninsula, which I visit a few times a year to hike and see wildlife. Last April, for instance, a local guide pointed out that some trails were much drier than usual, and the small streams we usually cross had almost disappeared, explaining that longer dry seasons and unpredictable storms are stressing the plants and animals there. It's not just about hotter days, though — it's also sudden floods or landslides destroying habitats. I know a few community groups have started replanting native trees, but honestly, it feels like these efforts are just the beginning.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Thật lòng mà nói, tôi nghĩ khí hậu thay đổi sẽ gây tác động khá nghiêm trọng đến thế giới tự nhiên, đặc biệt ở những nơi như bán đảo Sơn Trà, nơi tôi đến leo núi và ngắm động vật hoang dã vài lần một năm. Ví dụ, tháng Tư năm ngoái, một hướng dẫn viên địa phương chỉ ra rằng một số con đường mòn khô hơn hẳn so với bình thường, và những dòng suối nhỏ chúng tôi thường băng qua gần như đã biến mất, anh ấy giải thích rằng mùa khô kéo dài hơn và những cơn bão khó lường đang gây áp lực lên cây cối và động vật ở đó. Tuy nhiên, đây không chỉ liên quan đến những ngày nóng hơn — còn có cả những trận lũ lụt hay sạt lở đất bất chợt đang phá hủy môi trường sống. Tôi biết vài nhóm cộng đồng đã bắt đầu trồng lại cây bản địa, nhưng thật lòng mà nói, cảm giác những nỗ lực đó mới chỉ là khởi đầu.

    Vì sao đạt band này

    • FCIt's not just about hotter days, though — it's also sudden floods or landslides destroying habitats.'Though' inserted mid-sentence signals a pivot within the same breath, a slightly more fluid device than the plain dash used at 6.5, though still less integrated than the semicolon structure at 7.5.'Though' được chèn vào giữa câu báo hiệu một sự chuyển hướng trong cùng một hơi, một công cụ mượt mà hơn một chút so với dấu gạch ngang đơn giản được dùng ở band 6.5, dù vẫn chưa tích hợp bằng cấu trúc dấu chấm phẩy ở band 7.5.
    • LRstressing the plants and animals there'Stressing' is a reasonably precise verb choice, between the plain 'making it harder... to survive' at 6.5 and the more elaborate 'quietly stressing plants and animals alike' at 7.5.'Stressing' là một lựa chọn động từ khá chính xác, nằm giữa 'making it harder... to survive' đơn giản ở band 6.5 và 'quietly stressing plants and animals alike' tinh tế hơn ở band 7.5.
    • GRAexplaining that longer dry seasons and unpredictable storms are stressing the plants and animals thereA participle clause ('explaining that...') attaches the guide's explanation directly to the main sentence, a more integrated structure than the separate reported-speech sentence used at 6.5.Một mệnh đề phân từ ('explaining that...') gắn lời giải thích của hướng dẫn viên trực tiếp vào câu chính, một cấu trúc tích hợp hơn câu tường thuật riêng biệt được dùng ở band 6.5.
    Band 7.5

    'It isn't only about hotter days; sudden floods and landslides are just as capable of wiping out habitats overnight' uses a semicolon to hold a full parallel contrast.'It isn't only about hotter days; sudden floods and landslides are just as capable of wiping out habitats overnight' dùng dấu chấm phẩy để giữ một sự đối lập song song đầy đủ.

    A changing climate, I'd say, is going to hit the natural world hard, and nowhere more visibly to me than Son Tra Peninsula, which I hike a few times a year to see the wildlife. Last April, a local guide pointed out trails running far drier than usual and streams we'd normally wade through reduced to almost nothing, explaining that longer dry seasons and increasingly unpredictable storms are quietly stressing plants and animals alike — rare species like the red-shanked douc langur among them. It isn't only about hotter days; sudden floods and landslides are just as capable of wiping out habitats overnight. A few community groups have begun replanting native trees, which is heartening, but if temperatures keep climbing, places as singular as Son Tra risk losing biodiversity they'll never fully recover.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi cho rằng khí hậu thay đổi sẽ giáng một đòn mạnh vào thế giới tự nhiên, và không nơi nào thể hiện điều đó rõ rệt với tôi hơn bán đảo Sơn Trà, nơi tôi đến leo núi vài lần một năm để ngắm động vật hoang dã. Tháng Tư năm ngoái, một hướng dẫn viên địa phương chỉ ra những con đường mòn khô hơn hẳn so với bình thường và những dòng suối chúng tôi thường lội qua giờ chỉ còn gần như cạn khô, anh giải thích rằng mùa khô kéo dài hơn và những cơn bão ngày càng khó lường đang âm thầm gây áp lực lên cả cây cối lẫn động vật — trong đó có những loài quý hiếm như voọc chà vá chân nâu. Đây không chỉ liên quan đến những ngày nóng hơn; những trận lũ lụt và sạt lở đất bất chợt cũng có khả năng xóa sổ môi trường sống chỉ trong một đêm. Vài nhóm cộng đồng đã bắt đầu trồng lại cây bản địa, điều này thật đáng mừng, nhưng nếu nhiệt độ tiếp tục tăng, những nơi độc đáo như Sơn Trà có nguy cơ mất đi sự đa dạng sinh học mà chúng sẽ không bao giờ có thể phục hồi hoàn toàn.

    Vì sao đạt band này

    • FCIt isn't only about hotter days; sudden floods and landslides are just as capable of wiping out habitats overnight.A semicolon joins two full independent clauses in careful balance, a more sophisticated cohesive device than the dash used at 6.5 or the mid-sentence 'though' at 7.0.Dấu chấm phẩy nối hai mệnh đề độc lập đầy đủ trong sự cân bằng cẩn thận, một công cụ liên kết tinh tế hơn dấu gạch ngang được dùng ở band 6.5 hoặc 'though' giữa câu ở band 7.0.
    • LRquietly stressing plants and animals alike'Quietly stressing... alike' is a precise, slightly literary pairing that goes well beyond the plain 'making it harder... to survive' at 6.5.'Quietly stressing... alike' là một cách kết hợp từ chính xác, hơi mang tính văn chương, vượt xa 'making it harder... to survive' đơn giản ở band 6.5.
    • GRAexplaining that longer dry seasons and increasingly unpredictable storms are quietly stressing plants and animals alike — rare species like the red-shanked douc langur among themA dash introduces an appositive list naming specific species, extending the participle clause further than the equivalent sentences at 6.5 and 7.0, and doing so without a new finite verb.Một dấu gạch ngang giới thiệu một danh sách đồng vị nêu tên các loài cụ thể, mở rộng mệnh đề phân từ xa hơn các câu tương ứng ở band 6.5 và 7.0, và làm điều đó mà không cần một động từ chia mới.
  17. 17. Do you agree that continued use of fossil fuels will cause damage that can never be undone?

    tháng 9–12/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    The closing sentence states the conclusion plainly: 'those ecosystems would take decades to recover, if they ever fully do.'Câu kết nêu kết luận một cách đơn giản: 'those ecosystems would take decades to recover, if they ever fully do.'

    Yes, I agree that if we keep using fossil fuels, the damage to the environment will be very hard to reverse. Last year, I went hiking with colleagues at Son Tra Peninsula, and we saw areas where trees looked stunted and yellow. A park guide explained that air pollution from traffic and nearby industries was affecting the plants, and some monkeys were even seen coughing. It made me realise that even if we stopped using fossil fuels tomorrow, those ecosystems would take decades to recover, if they ever fully do.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Vâng, tôi đồng ý rằng nếu chúng ta tiếp tục sử dụng nhiên liệu hóa thạch, thiệt hại đối với môi trường sẽ rất khó đảo ngược. Năm ngoái, tôi đi leo núi cùng đồng nghiệp ở bán đảo Sơn Trà, và chúng tôi thấy những khu vực có cây cối trông còi cọc và vàng úa. Một hướng dẫn viên công viên giải thích rằng ô nhiễm không khí từ giao thông và các ngành công nghiệp gần đó đang ảnh hưởng đến cây cối, và thậm chí có người còn thấy khỉ ho. Điều đó khiến tôi nhận ra rằng ngay cả khi chúng ta ngừng sử dụng nhiên liệu hóa thạch ngay từ ngày mai, những hệ sinh thái đó cũng sẽ phải mất hàng chục năm để phục hồi, nếu chúng từng có thể phục hồi hoàn toàn.

    Vì sao đạt band này

    • FCIt made me realise that even if we stopped using fossil fuels tomorrow, those ecosystems would take decades to recover, if they ever fully do.The realisation is stated as one long but fairly linear sentence. The 7.5 answer instead builds a similar realisation around the phrase 'It struck me, standing there', which frames the same idea more personally and vividly.Sự nhận ra được nêu thành một câu tuy dài nhưng khá tuyến tính. Câu trả lời band 7.5 xây dựng một sự nhận ra tương tự quanh cụm từ 'It struck me, standing there', đóng khung cùng ý đó mang tính cá nhân và sống động hơn.
    • LRsome monkeys were even seen coughingA plain, literal detail. The 7.5 answer's 'monkeys had even been spotted coughing' uses the same fact but with a more natural passive construction, matching a more fluent register.Một chi tiết đơn giản, theo nghĩa đen. 'monkeys had even been spotted coughing' ở câu trả lời band 7.5 dùng cùng sự việc đó nhưng với cấu trúc bị động tự nhiên hơn, phù hợp với phong cách trôi chảy hơn.
    • GRAA park guide explained that air pollution from traffic and nearby industries was affecting the plants, and some monkeys were even seen coughing.Two ideas are joined with a simple 'and', a safe coordinating structure. The 7.5 answer instead separates the same two ideas with 'and that', keeping both reported clauses independent and parallel.Hai ý được nối bằng 'and' đơn giản, một cấu trúc song song an toàn. Câu trả lời band 7.5 tách cùng hai ý đó bằng 'and that', giữ cho cả hai mệnh đề tường thuật độc lập và song song.
    Band 7.0

    'Honestly, we can plant more trees, but restoring everything is another matter entirely' closes with a spoken hedge and an idiomatic final phrase.'Honestly, we can plant more trees, but restoring everything is another matter entirely' khép lại bằng một cách rào đón khẩu ngữ và một cụm từ kết thúc mang tính thành ngữ.

    Yes, I'd say I agree that continued reliance on fossil fuels will cause damage that's extremely hard, if not impossible, to reverse. Last year, for example, I went hiking with some colleagues at Son Tra Peninsula, and along the trails we noticed areas where the trees looked stunted or yellowed. A park guide explained that air pollution from city traffic and nearby industries was affecting the plants, and apparently even the monkeys had been spotted coughing. It struck me that even if we stopped burning fossil fuels tomorrow, those ecosystems would still take decades to recover, if they ever fully did. Honestly, we can plant more trees, but restoring everything is another matter entirely.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Vâng, tôi cho rằng tôi đồng ý rằng việc tiếp tục phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch sẽ gây ra thiệt hại cực kỳ khó, nếu không muốn nói là không thể, đảo ngược. Ví dụ, năm ngoái, tôi đi leo núi cùng vài đồng nghiệp ở bán đảo Sơn Trà, và dọc theo các con đường mòn chúng tôi nhận thấy những khu vực có cây cối trông còi cọc hoặc vàng úa. Một hướng dẫn viên công viên giải thích rằng ô nhiễm không khí từ giao thông thành phố và các ngành công nghiệp gần đó đang ảnh hưởng đến cây cối, và nghe nói thậm chí có người còn thấy khỉ ho. Điều đó khiến tôi chợt nhận ra rằng ngay cả khi chúng ta ngừng đốt nhiên liệu hóa thạch ngay từ ngày mai, những hệ sinh thái đó vẫn sẽ phải mất hàng chục năm để phục hồi, nếu chúng từng có thể phục hồi hoàn toàn. Thật lòng mà nói, chúng ta có thể trồng thêm cây, nhưng khôi phục lại mọi thứ là một chuyện hoàn toàn khác.

    Vì sao đạt band này

    • FCIt struck me that even if we stopped burning fossil fuels tomorrow, those ecosystems would still take decades to recover, if they ever fully did.'It struck me that' frames the realisation as a personal moment of reflection, a more developed device than the plainer 'It made me realise' used at 6.5.'It struck me that' đóng khung sự nhận ra như một khoảnh khắc suy ngẫm cá nhân, một công cụ phát triển hơn 'It made me realise' đơn giản hơn được dùng ở band 6.5.
    • LRrestoring everything is another matter entirely'Another matter entirely' is a fairly natural idiomatic closing phrase, more developed than the plain conclusion at 6.5, though less specific than the 7.5 phrase 'an entirely different undertaking'.'Another matter entirely' là một cụm từ kết thúc khá tự nhiên, mang tính thành ngữ, phát triển hơn kết luận đơn giản ở band 6.5, dù không cụ thể bằng cụm từ 'an entirely different undertaking' ở band 7.5.
    • GRAA park guide explained that air pollution from city traffic and nearby industries was affecting the plants, and apparently even the monkeys had been spotted coughing.The adverb 'apparently' is inserted before the second clause, adding a layer of reported distance that the plain coordination at 6.5 doesn't include.Trạng từ 'apparently' được chèn vào trước mệnh đề thứ hai, thêm một lớp khoảng cách tường thuật mà sự sắp xếp song song đơn giản ở band 6.5 không có.
    Band 7.5

    'It struck me, standing there, that...' inserts a participle aside mid-sentence for a more vivid, personal framing of the realisation.'It struck me, standing there, that...' chèn một lời chú thích phân từ vào giữa câu, tạo khung sống động, mang tính cá nhân hơn cho sự nhận ra.

    Yes, I'd agree that continued reliance on fossil fuels is doing damage that's extremely hard, if not outright impossible, to reverse. Hiking with colleagues at Son Tra Peninsula last year, I noticed whole stretches where the trees looked stunted and faintly yellowed; a park guide explained that air pollution drifting in from city traffic and nearby industry was affecting the plants, and that monkeys had even been spotted coughing. It struck me, standing there, that even if fossil fuels vanished overnight, those ecosystems would still need decades to recover, assuming they ever fully did. We can plant all the trees we like, but restoring a place to what it once was is an entirely different undertaking.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Vâng, tôi đồng ý rằng việc tiếp tục phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch đang gây ra thiệt hại cực kỳ khó, nếu không muốn nói là hoàn toàn không thể, đảo ngược. Khi leo núi cùng đồng nghiệp ở bán đảo Sơn Trà năm ngoái, tôi nhận thấy cả những dải đất rộng có cây cối trông còi cọc và ngả vàng nhàn nhạt; một hướng dẫn viên công viên giải thích rằng ô nhiễm không khí trôi dạt từ giao thông thành phố và các ngành công nghiệp gần đó đang ảnh hưởng đến cây cối, và rằng thậm chí có người đã thấy khỉ ho. Đứng ngay đó, tôi chợt nhận ra rằng ngay cả khi nhiên liệu hóa thạch biến mất chỉ sau một đêm, những hệ sinh thái đó vẫn sẽ cần hàng chục năm để phục hồi, giả sử chúng từng có thể phục hồi hoàn toàn. Chúng ta có thể trồng bao nhiêu cây tùy thích, nhưng khôi phục một nơi trở về như nó từng là là một công việc hoàn toàn khác.

    Vì sao đạt band này

    • FCIt struck me, standing there, that even if fossil fuels vanished overnight, those ecosystems would still need decades to recover, assuming they ever fully did.The inserted aside 'standing there' anchors the reflection in the physical moment, a more vivid framing device than the plainer 'It struck me that' used at 7.0 or 'It made me realise' at 6.5.Lời chú thích chèn vào 'standing there' neo sự suy ngẫm vào khoảnh khắc vật lý cụ thể, một công cụ tạo khung sống động hơn 'It struck me that' đơn giản hơn ở band 7.0 hoặc 'It made me realise' ở band 6.5.
    • LRan entirely different undertaking'Undertaking' is a more formal, precise noun than the plain 'matter' used at 7.0's 'another matter entirely', showing a wider vocabulary range for the same closing idea.'Undertaking' là một danh từ trang trọng, chính xác hơn 'matter' đơn giản được dùng trong 'another matter entirely' ở band 7.0, thể hiện phạm vi từ vựng rộng hơn cho cùng ý kết thúc.
    • GRAa park guide explained that air pollution drifting in from city traffic and nearby industry was affecting the plants, and that monkeys had even been spotted coughingThe repeated 'that' clause ('explained that... and that...') keeps two reported ideas grammatically parallel and independent, a more controlled structure than the single coordinated clause used at 6.5.Mệnh đề 'that' lặp lại ('explained that... and that...') giữ cho hai ý tường thuật song song và độc lập về mặt ngữ pháp, một cấu trúc kiểm soát tốt hơn mệnh đề song song đơn ở band 6.5.
  18. 18. Do you think governments will be able to work together to provide environmental security for future generations?

    tháng 9–12/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    The short closing sentence 'seeing these projects start gives me some hope' states the feeling directly.Câu kết ngắn 'seeing these projects start gives me some hope' nêu cảm xúc một cách trực tiếp.

    I think it is possible for governments to cooperate more on environmental protection, but it will take a lot of effort. Last year, I attended a public forum in Da Nang where officials talked about joining a regional project to protect the coastline from erosion, working with other cities along the central coast and nearby countries. This showed me that environmental problems don't stop at borders, so countries need to act together. The problem is that every country has different priorities, so progress can be slow. Still, seeing these projects start gives me some hope.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi nghĩ các chính phủ có khả năng hợp tác nhiều hơn trong việc bảo vệ môi trường, nhưng điều đó sẽ đòi hỏi rất nhiều nỗ lực. Năm ngoái, tôi tham dự một diễn đàn công khai ở Đà Nẵng, nơi các quan chức nói về việc tham gia một dự án khu vực để bảo vệ đường bờ biển khỏi xói mòn, hợp tác với các thành phố khác dọc miền Trung và các nước láng giềng. Điều đó cho tôi thấy rằng các vấn đề môi trường không dừng lại ở biên giới, nên các quốc gia cần hành động cùng nhau. Vấn đề là mỗi quốc gia lại có những ưu tiên khác nhau, nên tiến độ có thể chậm. Dù vậy, chứng kiến những dự án này khởi động cũng mang lại cho tôi chút hy vọng.

    Vì sao đạt band này

    • FCThis showed me that environmental problems don't stop at borders, so countries need to act together.'So' draws the conclusion directly from the previous sentence, a clear but basic link. The 7.5 answer instead folds the same realisation into a dash-attached aside within a longer sentence.'So' rút ra kết luận trực tiếp từ câu trước, một mối liên kết rõ ràng nhưng cơ bản. Câu trả lời band 7.5 hòa cùng sự nhận ra đó vào một lời chú thích gắn bằng dấu gạch ngang bên trong một câu dài hơn.
    • LRgives me some hopeA plain, common phrase. The 7.5 answer extends this into 'gives me some genuine hope that... will keep cooperation inching forward', adding both an intensifier and a more precise verb.Một cụm từ đơn giản, thông dụng. Câu trả lời band 7.5 mở rộng thành 'gives me some genuine hope that... will keep cooperation inching forward', thêm cả một từ nhấn mạnh lẫn một động từ chính xác hơn.
    • GRAThe problem is that every country has different priorities, so progress can be slow.A single 'so' clause states cause and effect directly. The 7.5 answer instead uses 'which keeps progress frustratingly slow', a relative clause that integrates the same idea into a longer sentence.Một mệnh đề 'so' đơn giản nêu nhân quả trực tiếp. Câu trả lời band 7.5 dùng 'which keeps progress frustratingly slow', một mệnh đề quan hệ tích hợp cùng ý đó vào một câu dài hơn.
    Band 7.0

    'That made it clear to me that...' frames the realisation as a personal process rather than a flat statement.'That made it clear to me that...' đóng khung sự nhận ra như một quá trình mang tính cá nhân thay vì một câu khẳng định phẳng lặng.

    Honestly, I do think it's possible for governments to cooperate more on environmental security, though it's going to take a lot of effort and compromise. Last year, for instance, I attended a public forum in Da Nang where local officials talked about joining a regional project to protect the coastline from erosion, working with other cities along the central coast, and even with nearby countries. That made it clear to me that environmental issues don't stop at borders — you need joint action. The problem, though, is that every country has its own priorities and economic pressures, so progress can be slow. Still, seeing these cross-border projects get off the ground gives me some hope.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Thật lòng mà nói, tôi thực sự nghĩ các chính phủ có khả năng hợp tác nhiều hơn về an ninh môi trường, dù điều đó sẽ đòi hỏi rất nhiều nỗ lực và thỏa hiệp. Ví dụ, năm ngoái, tôi tham dự một diễn đàn công khai ở Đà Nẵng, nơi các quan chức địa phương nói về việc tham gia một dự án khu vực để bảo vệ đường bờ biển khỏi xói mòn, hợp tác với các thành phố khác dọc miền Trung, và thậm chí với cả các nước láng giềng. Điều đó khiến tôi hiểu rõ rằng các vấn đề môi trường không dừng lại ở biên giới — cần có hành động chung. Tuy nhiên, vấn đề là mỗi quốc gia có những ưu tiên và áp lực kinh tế riêng, nên tiến độ có thể chậm. Dù vậy, chứng kiến những dự án xuyên biên giới này thực sự được triển khai cũng mang lại cho tôi chút hy vọng.

    Vì sao đạt band này

    • FCThat made it clear to me that environmental issues don't stop at borders — you need joint action.The dash before 'you need joint action' lets the conclusion land as a short, punchy aside, a more developed cohesive move than the plain 'so' clause used at 6.5.Dấu gạch ngang trước 'you need joint action' để kết luận đến như một lời chú thích ngắn, mạnh mẽ, một bước liên kết phát triển hơn mệnh đề 'so' đơn giản được dùng ở band 6.5.
    • LRThe problem, though, is that every country has its own priorities and economic pressures'Its own priorities and economic pressures' is a fairly precise pairing, a step up from the plain 'different priorities' at 6.5, though less compact than the equivalent 7.5 phrase.'Its own priorities and economic pressures' là một cách kết hợp từ khá chính xác, tiến một bước so với 'different priorities' đơn giản ở band 6.5, dù không súc tích bằng cụm từ tương ứng ở band 7.5.
    • GRAStill, seeing these cross-border projects get off the ground gives me some hope.A gerund phrase ('seeing these cross-border projects get off the ground') functions as the sentence subject, a moderately complex structure, though simpler than the extended relative clause used to close the 7.5 answer.Một cụm động danh từ ('seeing these cross-border projects get off the ground') đóng vai trò chủ ngữ của câu, một cấu trúc có độ phức tạp vừa phải, dù đơn giản hơn mệnh đề quan hệ mở rộng được dùng để kết thúc câu trả lời band 7.5.
    Band 7.5

    'a reminder that environmental problems have never respected borders' closes the observation with a compact, almost aphoristic clause.'a reminder that environmental problems have never respected borders' khép lại quan sát bằng một mệnh đề súc tích, gần như mang tính châm ngôn.

    I do think governments can cooperate more on environmental security, though it will take considerably more effort and compromise than most people assume. Attending a public forum in Da Nang last year, I listened to local officials discuss joining a regional project to protect the coastline from erosion, coordinating not just with other cities along the central coast but with neighbouring countries too — a reminder that environmental problems have never respected borders. The catch is that every country arrives with its own priorities and economic pressures, which keeps progress frustratingly slow. Still, watching these cross-border projects actually get off the ground, however modestly, gives me some genuine hope that public and expert pressure will keep cooperation inching forward.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi thực sự nghĩ các chính phủ có thể hợp tác nhiều hơn về an ninh môi trường, dù điều đó sẽ đòi hỏi nhiều nỗ lực và thỏa hiệp hơn hẳn so với hầu hết mọi người tưởng. Khi tham dự một diễn đàn công khai ở Đà Nẵng năm ngoái, tôi nghe các quan chức địa phương bàn về việc tham gia một dự án khu vực để bảo vệ đường bờ biển khỏi xói mòn, phối hợp không chỉ với các thành phố khác dọc miền Trung mà còn với cả các nước láng giềng — một lời nhắc nhở rằng các vấn đề môi trường chưa bao giờ tôn trọng biên giới. Vấn đề nằm ở chỗ mỗi quốc gia đến bàn với những ưu tiên và áp lực kinh tế riêng, điều này khiến tiến độ chậm đến mức khó chịu. Dù vậy, chứng kiến những dự án xuyên biên giới này thực sự được triển khai, dù ở mức khiêm tốn, cũng mang lại cho tôi một niềm hy vọng thực sự rằng áp lực từ công chúng và giới chuyên gia sẽ tiếp tục đẩy sự hợp tác tiến lên từng chút một.

    Vì sao đạt band này

    • FCa reminder that environmental problems have never respected bordersThis appositive phrase, attached without a connector, does the cohesive work of summarising the previous clause in a single compact unit, more economical than the separate 'That made it clear to me that' sentence used at 7.0.Cụm từ đồng vị này, được gắn vào mà không cần liên từ, thực hiện công việc liên kết là tóm tắt mệnh đề trước đó trong một đơn vị súc tích, tiết kiệm hơn câu riêng biệt 'That made it clear to me that' được dùng ở band 7.0.
    • LRwhich keeps progress frustratingly slow'Frustratingly slow' packs an evaluative adverb directly onto the adjective, a more compact and precise choice than the plain 'progress can be slow' at 6.5.'Frustratingly slow' nén một trạng từ mang tính đánh giá trực tiếp vào tính từ, một lựa chọn súc tích và chính xác hơn 'progress can be slow' đơn giản ở band 6.5.
    • GRAStill, watching these cross-border projects actually get off the ground, however modestly, gives me some genuine hope that public and expert pressure will keep cooperation inching forward.This sentence nests a gerund subject, an inserted 'however modestly' aside, and a final 'that' clause all together — a considerably more layered structure than the shorter equivalent sentences at 6.5 and 7.0.Câu này lồng một chủ ngữ động danh từ, một lời chú thích chèn vào 'however modestly', và một mệnh đề 'that' cuối cùng vào cùng nhau — một cấu trúc nhiều lớp hơn đáng kể so với các câu tương ứng ngắn hơn ở band 6.5 và 7.0.

Câu hỏi thường gặp

Bài nói Part 2 cho cue card này nên dài bao nhiêu?
Nói trong 1-2 phút. Giám khảo sẽ dừng bạn ở mốc 2 phút, nên hãy nhắm khoảng 220-300 từ, trả lời đủ mọi ý trên thẻ và kết thúc bằng cảm nhận của bạn.
Sau cue card này giám khảo hỏi những câu Part 3 nào?
Sau đề "An Outdoor Place Where You Go to Enjoy Nature", giám khảo đã hỏi 18 câu thảo luận, liệt kê ở trên. Các câu chuyển từ câu chuyện cá nhân sang ý kiến chung về cùng chủ đề.
Cue card này còn được dùng không?
Có — đây là cue card của đợt thi hiện tại (tháng 9–12/2026).