IELTS Speaking Part 2

An Occasion You Remember When You Saw a Lot of People Smiling

Gần nhất ra thi tháng 5–8/2026

Đề bài (cue card)

Describe an occasion you remember when you saw a lot of people smiling

You should say:

  • Where you were
  • Who you were with
  • What happened
  • And explain why you remember this occasion when people smiled

Bài mẫu: Band 6.5, 7.0 và 7.5

Ba phiên bản của cùng một câu trả lời, mỗi bản được viết đúng với trình độ của band đó — so sánh để thấy rõ sự khác biệt giữa các mức điểm.

Band 6.5

The answer describes the lantern festival in plain, repeated phrasing ('everywhere, in every direction') and closes with a simple coordinated sentence stating the general impression.Câu trả lời miêu tả lễ hội đèn lồng bằng cách diễn đạt đơn giản, lặp lại ('khắp mọi nơi, mọi hướng') và kết thúc bằng một câu ghép đơn giản nêu ấn tượng chung.

The occasion I remember is the Lantern Festival in Hoi An, on the night of the full moon, about two years ago. I went with my friend An, who loves festivals and had never seen this one before.

Where we were was the old town, by the river, with hundreds of small paper lanterns floating on the water and hanging from every shop front. Who I was with was just An, but the streets were absolutely full of people, both local and tourists.

What happened was that everyone was buying small paper boats with a candle inside and putting them on the river, making a wish. Children were running around with lanterns on sticks, and street performers were playing music near the bridge. An and I bought two boats each and set them on the water together.

Why I remember this occasion is the smiling faces everywhere, in every direction. Strangers were smiling while lighting their candles, parents were smiling watching their children, and even the old ladies selling the lanterns were smiling all evening. The whole town felt warm and gentle under the lantern light. It wasn't one big event with one reason to smile, it was hundreds of small, quiet, happy moments happening together, and I still think about it now.

Xem bản dịch tiếng Việt

Dịp tôi nhớ là lễ hội đèn lồng ở Hội An, vào đêm trăng rằm, khoảng hai năm trước. Tôi đi cùng bạn An, người rất thích các lễ hội và chưa từng xem lễ hội này bao giờ.

Nơi chúng tôi đứng là khu phố cổ, bên bờ sông, với hàng trăm chiếc đèn lồng giấy nhỏ trôi trên mặt nước và treo trước mỗi cửa hàng. Người đi cùng tôi chỉ có An, nhưng con phố thì đông nghịt người, cả dân địa phương lẫn khách du lịch.

Chuyện xảy ra là mọi người đều mua những chiếc thuyền giấy nhỏ có đặt nến bên trong, thả xuống sông để cầu ước. Trẻ con chạy khắp nơi với những chiếc đèn lồng cầm tay, còn các nghệ sĩ đường phố chơi nhạc gần cây cầu. An và tôi mỗi người mua hai chiếc thuyền rồi cùng nhau thả xuống nước.

Lý do tôi nhớ đến dịp này là những khuôn mặt tươi cười ở khắp mọi nơi, mọi hướng. Người lạ mỉm cười khi thắp nến, cha mẹ mỉm cười khi nhìn con mình, ngay cả các bà cụ bán đèn lồng cũng cười suốt cả buổi tối. Cả thị trấn như trở nên ấm áp và dịu dàng dưới ánh đèn lồng. Đó không phải một sự kiện lớn với một lý do chung để cười, mà là hàng trăm khoảnh khắc nhỏ bé, lặng lẽ, hạnh phúc cùng diễn ra, và đến giờ tôi vẫn thường nghĩ về nó.

213 từ · khoảng 2 phút

Vì sao đạt band này

  • LRThe occasion I remember is the Lantern Festival in Hoi An, on the night of the full moonThe opening names the event plainly — festival, place, and time marker ("on the night of the full moon") — using straightforward descriptive vocabulary with no attempt at atmosphere beyond the bare facts. That direct, unembellished naming is characteristic Band 6.5 vocabulary: functional and clear, saving any vivid description for later in the answer.Phần mở đầu nêu tên sự kiện một cách trần trụi — lễ hội, địa điểm, và mốc thời gian (“on the night of the full moon”) — dùng từ vựng mô tả trực tiếp mà không hề cố gắng tạo không khí ngoài những sự kiện trần trụi. Cách gọi tên trực tiếp, không tô vẽ đó là từ vựng đặc trưng của Band 6.5: có chức năng và rõ ràng, để dành mọi mô tả sống động cho phần sau của câu trả lời.
  • FCthe smiling faces everywhere, in every direction"Everywhere, in every direction" repeats essentially the same idea twice for emphasis rather than varying the vocabulary or adding a new example of where the smiling was seen. That kind of repetition-as-intensifier, instead of genuine elaboration, is a common Band 6.5 coherence strategy — it makes the point felt without requiring new content.“Everywhere, in every direction” về cơ bản lặp lại cùng một ý hai lần để nhấn mạnh, thay vì thay đổi từ vựng hay thêm một ví dụ mới về nơi nụ cười được nhìn thấy. Kiểu lặp lại như một công cụ tăng cường đó, thay vì sự triển khai thực sự, là một chiến lược mạch lạc phổ biến của Band 6.5 — nó khiến ý được cảm nhận rõ mà không cần nội dung mới.
  • GRAit was hundreds of small, quiet, happy moments happening together, and I still think about it nowThe closing sentence joins two ideas with a simple "and" — "hundreds of small... moments happening together, and I still think about it now" — correct and clear, but coordination rather than any deeper subordination. That's the Band 6.5 grammar ceiling: a fluent-sounding long sentence built from simple joins rather than embedded clauses.Câu kết nối hai ý bằng một liên từ đẳng lập “and” đơn giản — “hundreds of small... moments happening together, and I still think about it now” — chính xác và rõ ràng, nhưng là sự đẳng lập chứ không phải bất kỳ sự phụ thuộc sâu hơn nào. Đó là trần ngữ pháp của Band 6.5: một câu dài nghe trôi chảy được xây dựng từ những mối nối đơn giản chứ không phải các mệnh đề lồng ghép.
Band 7.0

The answer adds a comfortable complex sentence about releasing the lantern boats and a mild contrastive structure in the closing line, giving a fluent but unshowy account of the occasion.Câu trả lời thêm vào một câu phức tự nhiên về việc thả thuyền đèn lồng và một cấu trúc đối lập nhẹ nhàng ở câu kết, tạo nên một bài kể trôi chảy nhưng không phô trương về dịp này.

The occasion I remember most clearly was the Lantern Festival in Hoi An, which happens on the night of the full moon, and I went there with my friend An about two years ago.

Where we were, specifically, was the old town by the river, which on that night was lit up almost entirely by small paper lanterns — hundreds of them floating on the water and hanging outside every shop along the street. I went with An, but the whole area was absolutely packed with people, both locals and tourists wandering around with cameras.

What happened was fairly simple, but it stuck with me. Everyone seemed to be buying these little paper boats with a candle inside, making a wish, and setting them on the river to float away. Children were running around waving lanterns on sticks, and there were street performers playing music near one of the old bridges. An and I bought a couple of boats ourselves and released them together, which felt oddly meaningful even though neither of us really believed the wish part would come true.

The reason I still remember this occasion is mainly the smiling faces, which seemed to be everywhere I looked. Strangers were smiling while lighting their candles, parents were smiling while watching their kids run around, and even the elderly women selling lanterns by the roadside looked genuinely happy the whole evening. It wasn't one big dramatic moment that caused it — it felt more like hundreds of small, quiet moments of happiness happening at the same time, all across the old town, and that combination is something I still think about whenever I hear the word 'festival'.

Xem bản dịch tiếng Việt

Dịp mình nhớ rõ nhất là lễ hội đèn lồng ở Hội An, diễn ra vào đêm trăng tròn, mình đi cùng bạn An khoảng hai năm trước.

Cụ thể thì lúc đó tụi mình đang ở khu phố cổ bên bờ sông, đêm hôm đó gần như được thắp sáng hoàn toàn bởi những chiếc đèn lồng giấy nhỏ — hàng trăm chiếc trôi trên mặt nước và treo trước cửa mọi cửa hàng dọc theo con phố. Mình đi cùng An, nhưng cả khu vực đông nghẹt người, cả người dân địa phương lẫn khách du lịch đi lại khắp nơi với máy ảnh trên tay.

Chuyện xảy ra khá đơn giản, nhưng lại đọng lại trong mình mãi. Ai cũng có vẻ đang mua những chiếc thuyền giấy nhỏ có đặt nến bên trong, ước một điều gì đó, rồi thả xuống sông cho trôi đi. Trẻ con chạy khắp nơi, vẫy những chiếc đèn lồng cắm trên que, còn có cả những người biểu diễn đường phố chơi nhạc gần một trong những cây cầu cổ. An và mình cũng mua vài chiếc thuyền và cùng nhau thả xuống sông, cảm giác lạ lùng nhưng lại có ý nghĩa, dù cả hai đứa đều không thực sự tin điều ước sẽ thành hiện thực.

Lý do mình vẫn còn nhớ dịp này chủ yếu là vì những gương mặt đang cười, dường như xuất hiện ở khắp mọi nơi mình nhìn tới. Người lạ mỉm cười khi thắp nến, các bậc phụ huynh mỉm cười khi nhìn con mình chạy nhảy, và ngay cả những cụ bà bán đèn lồng bên vệ đường cũng trông thật sự hạnh phúc suốt cả buổi tối hôm đó. Không phải một khoảnh khắc lớn, kịch tính nào tạo nên điều đó — nó giống như hàng trăm khoảnh khắc hạnh phúc nhỏ bé, lặng lẽ xảy ra cùng lúc, khắp cả khu phố cổ, và sự kết hợp đó là điều mình vẫn còn nghĩ đến mỗi khi nghe nhắc đến từ 'lễ hội'.

278 từ · khoảng 2 phút

Vì sao đạt band này

  • GRAAn and I bought a couple of boats ourselves and released them together, which felt oddly meaningful even though neither of us really believed the wish part would come trueA non-defining relative clause ('which felt oddly meaningful') is followed by a concessive 'even though' clause, both attached to the same main action, producing a genuinely layered sentence that stays accurate and conversational -- the comfortable complex range the 7.0 grammar descriptor describes. A 6.5 answer would more likely present the meaningfulness and the disbelief as two separate sentences, while combining them here captures the specific, slightly contradictory feeling of the lantern-boat ritual.Một mệnh đề quan hệ không xác định ('which felt oddly meaningful') được theo sau bởi một mệnh đề nhượng bộ 'even though', cả hai đều gắn với cùng một hành động chính, tạo ra một câu thực sự có nhiều lớp mà vẫn giữ được sự chính xác và mang tính trò chuyện -- phạm vi phức tạp thoải mái mà tiêu chí ngữ pháp Band 7.0 mô tả. Một câu trả lời Band 6.5 nhiều khả năng sẽ trình bày ý nghĩa và sự hoài nghi thành hai câu riêng biệt, trong khi việc kết hợp chúng ở đây nắm bắt được cảm giác cụ thể, hơi mâu thuẫn của nghi lễ thả đèn hoa đăng.
  • LRwhich felt oddly meaningfulPairing the adverb 'oddly' with 'meaningful' creates a small, precise tension -- meaning felt despite disbelief -- that a plainer phrase like 'it felt special' would flatten out, matching the 7.0 descriptor's call for a few flexible, well-chosen word combinations layered over otherwise common vocabulary. It's a safe, natural pairing rather than a risky idiom, fitting comfortably within the emotional honesty of the Lantern Festival story.Việc ghép trạng từ 'oddly' với 'meaningful' tạo ra một sự căng thẳng nhỏ, chính xác -- ý nghĩa được cảm nhận dù có sự hoài nghi -- điều mà một cụm bằng phẳng hơn như 'it felt special' sẽ làm phẳng đi, phù hợp với yêu cầu của tiêu chí Band 7.0 về một vài tổ hợp từ linh hoạt, được chọn lọc kỹ lồng trên nền vốn từ vựng thông thường. Đây là một sự kết hợp an toàn, tự nhiên chứ không phải một thành ngữ mạo hiểm, phù hợp thoải mái với sự chân thật cảm xúc của câu chuyện về Lễ hội Đèn lồng.
  • FCIt wasn't one big dramatic moment that caused it — it felt more like hundreds of small, quiet moments of happiness happening at the same timeThe structure 'It wasn't X -- it felt more like Y' explicitly rejects one explanation before offering a more precise alternative, which develops the answer's closing reflection into an actual argument about what caused the happiness at the festival, rather than a flat description of the scene. This kind of contrastive, cleft-style reasoning is the reason-plus-development the 7.0 fluency descriptor rewards, going beyond the single observation a 6.5 answer would offer.Cấu trúc 'It wasn't X -- it felt more like Y' bác bỏ rõ ràng một lời giải thích trước khi đưa ra một lựa chọn thay thế chính xác hơn, điều này phát triển suy ngẫm kết thúc của câu trả lời thành một lập luận thực sự về điều gì đã tạo nên niềm hạnh phúc tại lễ hội, thay vì một miêu tả bằng phẳng về khung cảnh. Kiểu lập luận mang tính đối lập, giống câu chẻ này là sự phát triển lý do kèm mở rộng mà tiêu chí lưu loát Band 7.0 đánh giá cao, vượt ra ngoài quan sát đơn lẻ mà một câu trả lời Band 6.5 sẽ đưa ra.
  • LRThe reason I still remember this occasion is mainly the smiling faces, which seemed to be everywhere I lookedThe hedges 'mainly' and 'seemed to be' soften what could be an absolute claim into a more natural, considered observation, avoiding the flatter, more definite phrasing a 6.5 answer would use, such as 'everyone was smiling'. This kind of unforced hedging is exactly the natural spoken flexibility the 7.0 descriptor rewards, keeping the answer's explanation for why the Lantern Festival stands out sounding genuinely reflective rather than rehearsed.Các cách nói giảm nhẹ 'mainly' và 'seemed to be' làm mềm điều có thể là một tuyên bố tuyệt đối thành một quan sát tự nhiên hơn, được cân nhắc kỹ hơn, tránh cách diễn đạt bằng phẳng, khẳng định hơn mà một câu trả lời Band 6.5 sẽ dùng, chẳng hạn như 'everyone was smiling'. Kiểu giảm nhẹ không gượng ép này chính xác là sự linh hoạt nói tự nhiên mà tiêu chí Band 7.0 đánh giá cao, giữ cho lời giải thích của câu trả lời về lý do Lễ hội Đèn lồng nổi bật nghe thực sự mang tính suy ngẫm chứ không phải được luyện tập sẵn.
Band 7.5

The answer builds a vivid, tightly sequenced scene at the airport and ends on the figurative line 'I came away having watched a whole country come home,' which is genuinely idiomatic, reflective language.Câu trả lời xây dựng nên một khung cảnh sống động, diễn ra theo trình tự chặt chẽ tại sân bay, và kết thúc bằng câu văn giàu hình ảnh 'Mình rời đi sau khi đã chứng kiến cả một đất nước trở về nhà,' đây thực sự là ngôn ngữ mang tính thành ngữ, giàu suy ngẫm.

The occasion I remember is the arrivals hall at Da Nang airport, two days before Tết last year, when I went to collect my friend Tuấn, who was flying home from Singapore for the holiday.

Where I was, precisely, was behind the barrier at the international arrivals door, at about nine in the evening, in a crowd I'd guess at several hundred people. Who I was with, officially, was nobody — I'd gone alone — but within ten minutes I was talking to a family beside me who'd come from a village two hours away to meet a daughter working in Japan, and had brought flowers, a sign, and what looked like a week of food.

What happened was the doors. Every time they slid open, several hundred faces turned toward them at once, and whoever came through was met by a wave of smiles from people who mostly weren't even waiting for them. Flights from Japan, Korea and Singapore were landing one after another, full of Vietnamese workers and students coming home for the one week of the year that matters most. There were children lifted onto shoulders, grandmothers who'd clearly been standing for hours and wouldn't sit, a man with a bouquet so large he couldn't see over it. The daughter from Japan came out, saw the sign, and her mother dropped a bag of fruit and didn't notice. Then Tuấn came out, looking tired and sheepish, and I found I was grinning like everyone else.

Why I remember it is that I've never seen so much happiness in one room, and none of it was for me. It was hundreds of separate reunions happening in one place at once, and the smiles spread sideways — you couldn't watch a family embrace without smiling, and they couldn't see you smile without smiling back. I'd gone to the airport to collect a friend. I came away having watched a whole country come home.

Xem bản dịch tiếng Việt

Dịp mà tôi còn nhớ rõ là ở sảnh đến của sân bay Đà Nẵng, hai ngày trước Tết năm ngoái, khi tôi đến đón người bạn tên Tuấn, người đang bay từ Singapore về nhà để đón Tết.

Chính xác thì tôi đứng sau hàng rào ngăn cách ở cửa đến quốc tế, vào khoảng chín giờ tối, giữa một đám đông mà tôi đoán chừng phải đến vài trăm người. Về mặt chính thức thì tôi đi một mình, không có ai đi cùng — nhưng chưa đầy mười phút sau tôi đã bắt chuyện với một gia đình đứng cạnh mình, họ đến từ một ngôi làng cách đó hai giờ đi xe để đón cô con gái đang làm việc ở Nhật Bản, mang theo hoa, một tấm biển, và một lượng đồ ăn trông như đủ dùng cả tuần.

Điều xảy ra chính là ở những cánh cửa. Mỗi lần cửa trượt mở ra, hàng trăm khuôn mặt lại cùng quay về phía đó, và bất kỳ ai bước ra cũng được đón nhận bằng một làn sóng nụ cười từ những người phần lớn còn chẳng phải đang đợi họ. Các chuyến bay từ Nhật Bản, Hàn Quốc và Singapore lần lượt hạ cánh, chở đầy những người lao động và du học sinh Việt Nam trở về nhà đúng vào tuần lễ quan trọng nhất trong năm. Có những đứa trẻ được nhấc lên vai bố, những người bà rõ ràng đã đứng đợi hàng giờ liền mà nhất quyết không chịu ngồi xuống, một người đàn ông ôm bó hoa to đến mức không nhìn thấy đường phía trước. Cô con gái từ Nhật bước ra, nhìn thấy tấm biển, và mẹ cô làm rơi cả túi trái cây mà chẳng hề hay biết. Rồi Tuấn bước ra, trông có vẻ mệt mỏi và hơi ngại ngùng, và tôi nhận ra mình cũng đang cười toe toét như tất cả mọi người.

Lý do tôi vẫn còn nhớ rõ dịp đó là vì tôi chưa từng thấy nhiều hạnh phúc đến vậy trong cùng một không gian, mà không có chút nào trong đó là dành cho tôi cả. Đó là hàng trăm cuộc đoàn tụ riêng lẻ đang diễn ra cùng lúc tại một nơi, và những nụ cười thì lan tỏa sang hai bên — bạn không thể nhìn một gia đình ôm nhau mà không mỉm cười, và họ cũng không thể thấy bạn cười mà không cười lại. Tôi đến sân bay chỉ để đón một người bạn. Nhưng tôi rời đi sau khi đã chứng kiến cả một đất nước trở về nhà.

324 từ · khoảng 2 phút

Vì sao đạt band này

  • FCseveral hundred faces turned toward them at once'Several hundred faces turned toward them at once' gives a precise, almost cinematic quantified image of the crowd's collective attention, doing far more sensory work than a general statement like 'everyone looked at the doors' that a 7.0 answer would likely use. This kind of vivid, specific detail -- repeated throughout the airport story with the bouquet, the dropped fruit, the shoulders -- is what the 7.5 fluency descriptor means by fully developing an answer with a memorable moment.'Several hundred faces turned toward them at once' đưa ra một hình ảnh gần như điện ảnh, được định lượng chính xác về sự chú ý tập thể của đám đông, làm được nhiều công việc mang tính giác quan hơn hẳn so với một phát biểu chung chung như 'everyone looked at the doors' mà một câu trả lời Band 7.0 nhiều khả năng sẽ dùng. Kiểu chi tiết sống động, cụ thể này -- lặp lại xuyên suốt câu chuyện ở sân bay với bó hoa, trái cây rơi, đôi vai -- chính là điều mà tiêu chí lưu loát Band 7.5 muốn nói đến khi phát triển đầy đủ một câu trả lời bằng một khoảnh khắc đáng nhớ.
  • GRAThe daughter from Japan came out, saw the sign, and her mother dropped a bag of fruit and didn't notice.Four actions are sequenced within one sentence -- came out, saw, dropped, didn't notice -- using only commas and 'and' rather than heavier subordination, which requires confident control to keep clear and error-free at speed. This tightly paced, almost cinematic sequencing is a more advanced use of coordination than the shorter, more cautious sentences a 7.0 answer would use for the same reunion moment, and it mirrors how quickly the scene actually unfolded.Bốn hành động được xếp theo trình tự trong một câu -- came out, saw, dropped, didn't notice -- chỉ dùng dấu phẩy và 'and' thay vì sự lồng ghép nặng nề hơn, điều này đòi hỏi khả năng kiểm soát tự tin để giữ cho câu rõ ràng và không lỗi khi nói với tốc độ nhanh. Trình tự chặt chẽ, gần như mang tính điện ảnh này là cách sử dụng liên từ nâng cao hơn so với những câu ngắn hơn, thận trọng hơn mà một câu trả lời Band 7.0 sẽ dùng cho cùng khoảnh khắc đoàn tụ, và nó phản ánh chính xác tốc độ mà cảnh tượng đó thực sự diễn ra.
  • LRI came away having watched a whole country come home.'A whole country come home' is a deliberate exaggeration used figuratively to summarise the emotional scale of watching dozens of individual Tet reunions, rather than a literal claim, which is exactly the single imaginative, idiomatic touch the 7.5 lexical descriptor allows for at a natural close. A 7.0 answer would more likely end more literally, something like 'it was a really emotional evening', missing the imaginative reach this closing line achieves.'A whole country come home' là một sự phóng đại có chủ ý, được dùng theo nghĩa ẩn dụ để tóm tắt quy mô cảm xúc của việc chứng kiến hàng chục cuộc đoàn tụ Tết riêng lẻ, thay vì một tuyên bố theo nghĩa đen, đây chính xác là nét điểm xuyết giàu trí tưởng tượng, mang tính thành ngữ đơn lẻ mà tiêu chí từ vựng Band 7.5 cho phép ở một đoạn kết tự nhiên. Một câu trả lời Band 7.0 nhiều khả năng sẽ kết thúc theo nghĩa đen hơn, đại loại như 'it was a really emotional evening', bỏ lỡ tầm vươn của trí tưởng tượng mà câu kết này đạt được.

Đề này được hỏi thế nào qua từng đợt thi

  • Describe an occasion you remember when you saw a lot of people smilingtháng 5–8/2026

Câu hỏi Part 3 theo sau

Đây là các câu hỏi thảo luận giám khảo hỏi ngay sau cue card này. Có bài mẫu ở những câu đã được biên soạn.

  1. 1. What are the different reasons why people smile?

    tháng 5–8/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    Sticks to short, list-like clauses such as 'Some people smiled with joy' and closes with a flat summary sentence, which keeps meaning clear but never lets the ideas connect.Bài viết bám vào những mệnh đề ngắn, mang tính liệt kê như 'Some people smiled with joy' và kết thúc bằng một câu tổng kết đơn điệu, giữ cho ý nghĩa rõ ràng nhưng không bao giờ để các ý liên kết với nhau.

    People smile for a lot of different reasons. I saw this clearly in an airport arrivals hall. Some people smiled with joy when their family came through the doors. Others smiled with relief because they had been waiting for a long time. A few people smiled just to be polite when they looked at a stranger, and one man smiled nervously before he hugged someone. People also smile for photos, or to be friendly, or to hide bad feelings. So smiling can show many different things, not just happiness.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Con người mỉm cười vì rất nhiều lý do khác nhau. Tôi thấy rõ điều này ở sảnh đến của một sân bay. Có người mỉm cười vì vui sướng khi gia đình họ bước qua cánh cửa. Người khác mỉm cười vì nhẹ nhõm bởi họ đã chờ đợi rất lâu. Một vài người chỉ mỉm cười lịch sự khi nhìn về phía một người lạ, và có một người đàn ông mỉm cười lo lắng trước khi ôm ai đó. Người ta cũng mỉm cười để chụp ảnh, hoặc để tỏ ra thân thiện, hoặc để che giấu những cảm xúc không tốt. Vậy nên nụ cười có thể thể hiện rất nhiều điều khác nhau, không chỉ là niềm hạnh phúc.

    Vì sao đạt band này

    • FCSo smiling can show many different things, not just happiness.The answer is organised as a simple list joined by 'and', 'but', 'so', which is easy to follow but mechanical. A 7.0 answer links the same ideas with a reflective aside, and a 7.5 answer compresses the whole list into one flowing sentence after a colon. Here the flatness of the final sentence signals 6.5-level cohesion rather than genuine idea-linking.Câu trả lời được tổ chức thành một danh sách đơn giản nối bằng 'and', 'but', 'so', dễ theo dõi nhưng máy móc. Bài 7.0 điểm nối cùng những ý này bằng một lời chêm mang tính suy ngẫm, còn bài 7.5 điểm nén cả danh sách vào một câu trôi chảy sau dấu hai chấm. Ở đây sự đơn điệu của câu kết báo hiệu sự liên kết ở mức 6.5 điểm, chứ không phải sự kết nối ý thực sự.
    • LRone man smiled nervously before he hugged someone'Smiled nervously' is accurate but the most ordinary adverb-verb pairing available. The 7.0 version adds 'which I found quite touching' for evaluative colour, and 7.5 pushes further into 'so nervously, and so early, that it was almost painful to watch', which is far more precise and idiomatic. The 6.5 choice does the job but adds no texture.'Smiled nervously' chính xác nhưng là cách kết hợp trạng từ-động từ thông thường nhất có thể. Phiên bản 7.0 thêm 'which I found quite touching' để tạo sắc thái đánh giá, và 7.5 tiến xa hơn với 'so nervously, and so early, that it was almost painful to watch', chính xác và đậm chất thành ngữ hơn nhiều. Lựa chọn ở bài 6.5 điểm làm tròn nhiệm vụ nhưng không thêm chút sắc thái nào.
    • GRAA few people smiled just to be polite when they looked at a strangerThis is a single clause with one subordinate 'when' clause — safe and controlled, typical of 6.5 grammar. Higher bands nest this same idea inside longer sentences with parallel structures ('joy... relief... politeness...'), showing a range this sentence doesn't attempt.Đây là một mệnh đề đơn với một mệnh đề phụ 'when' — an toàn và có kiểm soát, đặc trưng cho ngữ pháp bài 6.5 điểm. Các bài điểm cao hơn lồng cùng ý tưởng này vào những câu dài hơn với cấu trúc song song ('joy... relief... politeness...'), thể hiện một phạm vi mà câu này không thử làm.
    Band 7.0

    The hedge 'To be fair' and the aside 'which I found quite touching' add the kind of spoken reflection that lifts this past a 6.5 list.Lời giảm nhẹ 'To be fair' và lời chêm 'which I found quite touching' thêm vào kiểu suy ngẫm mang tính khẩu ngữ, nâng bài viết này vượt lên trên một danh sách kiểu 6.5 điểm.

    Honestly, I think people smile for far more reasons than just happiness, and an airport arrivals hall taught me that. I saw joy when families finally met, relief on parents who had been waiting for hours, and polite little smiles between strangers who caught each other's eye. One man even smiled nervously before he hugged someone, which I found quite touching. To be fair, smiling isn't always about being happy — people also smile to make others feel comfortable, to hide embarrassment, or simply because a camera is pointed at them. It's probably the most flexible expression we have.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Thành thật mà nói, tôi nghĩ người ta mỉm cười vì nhiều lý do hơn hẳn chỉ là niềm hạnh phúc, và sảnh đến của một sân bay đã dạy cho tôi điều đó. Tôi thấy niềm vui khi các gia đình cuối cùng đoàn tụ, sự nhẹ nhõm trên gương mặt những bậc cha mẹ đã chờ đợi hàng giờ, và những nụ cười lịch sự nhỏ nhoi giữa những người lạ khi ánh mắt họ chạm nhau. Có một người đàn ông thậm chí còn mỉm cười lo lắng trước khi ôm ai đó, điều này khiến tôi khá cảm động. Nói cho công bằng, mỉm cười không phải lúc nào cũng là để thể hiện niềm hạnh phúc — người ta cũng mỉm cười để khiến người khác cảm thấy thoải mái, để che giấu sự bối rối, hoặc đơn giản chỉ vì có một chiếc máy ảnh đang chĩa vào họ. Đây có lẽ là biểu cảm linh hoạt nhất mà chúng ta có.

    Vì sao đạt band này

    • FCHonestly, I think people smile for far more reasons than just happinessOpening with 'Honestly' immediately signals a personal, spoken stance rather than a flat statement, something the 6.5 answer never attempts. It's less compact than the 7.5 answer's structural cohesion built through parallel clauses, but it's a clear step up in creating a natural, conversational voice.Mở đầu bằng 'Honestly' ngay lập tức báo hiệu một lập trường cá nhân, mang tính nói, chứ không phải một câu phát biểu đơn điệu, điều mà bài 6.5 điểm không bao giờ thử làm. Nó không cô đọng bằng sự liên kết cấu trúc của bài 7.5 điểm được xây dựng qua các mệnh đề song song, nhưng là một bước tiến rõ rệt trong việc tạo ra giọng văn tự nhiên, mang tính hội thoại.
    • LRwhich I found quite touching'Quite touching' is a natural collocation that adds evaluative colour missing from the plain 6.5 'smiled nervously'. It's still a fairly safe phrase compared with the 7.5 answer's 'almost painful to watch', which is more vivid and risk-taking, but it shows the speaker judging the scene rather than just describing it.'Quite touching' là một cách kết hợp từ tự nhiên, thêm vào sắc thái đánh giá mà cụm 'smiled nervously' đơn giản ở bài 6.5 điểm còn thiếu. So với 'almost painful to watch' sinh động và táo bạo hơn ở bài 7.5 điểm, đây vẫn là một cách diễn đạt khá an toàn, nhưng nó cho thấy người nói đang đánh giá cảnh tượng chứ không chỉ mô tả nó.
    • GRAwhich I found quite touchingThis non-defining relative clause tacked onto the end of a longer sentence shows more grammatical range than the short main clauses of 6.5, though it's a fairly low-risk addition. The 7.5 answer takes bigger risks with a colon to compress ideas, whereas this stays close to a standard sentence pattern with one added clause.Mệnh đề quan hệ không xác định này được gắn vào cuối một câu dài hơn cho thấy phạm vi ngữ pháp rộng hơn so với những mệnh đề chính ngắn của bài 6.5 điểm, dù đây vẫn là một bổ sung khá an toàn. Bài 7.5 điểm mạo hiểm hơn nhiều với việc dùng dấu hai chấm để nén ý, trong khi câu này vẫn bám sát khuôn mẫu câu chuẩn với một mệnh đề bổ sung.
    Band 7.5

    The colon after 'in one room' and the closing metaphor 'less an emotion than a language' show the compact, idiomatic control that separates this from the 7.0 version.Dấu hai chấm sau 'in one room' và phép ẩn dụ kết thúc 'less an emotion than a language' cho thấy khả năng kiểm soát cô đọng, đậm chất thành ngữ, đây là điểm phân biệt bài này với phiên bản 7.0 điểm.

    An airport arrivals hall pretty much had every reason on display in one room: joy when someone finally came through the doors, relief on the faces of parents who'd been counting the days, and polite little smiles exchanged between strangers across the barrier. One man smiled so nervously, and so early, that it was almost painful to watch. Beyond that obvious range, people smile to soften a refusal, to mask embarrassment, or simply because a camera demands it. In Vietnam, a smile can even mean 'I'm sorry' rather than genuine amusement, which throws foreigners completely. If anything, that hall convinced me smiling is less an emotion than a language — endlessly adaptable, and rarely as simple as it looks.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Sảnh đến của một sân bay gần như trưng bày mọi lý do trong một căn phòng: niềm vui khi ai đó cuối cùng bước qua cánh cửa, sự nhẹ nhõm trên gương mặt những bậc cha mẹ đã đếm từng ngày mong chờ, và những nụ cười lịch sự nhỏ nhoi trao đổi giữa những người lạ cách nhau bởi hàng rào chắn. Có một người đàn ông mỉm cười lo lắng đến mức, và sớm đến mức, gần như nhìn thấy mà đau lòng. Ngoài phạm vi hiển nhiên đó, người ta mỉm cười để làm dịu một lời từ chối, để che giấu sự bối rối, hoặc đơn giản chỉ vì có một chiếc máy ảnh đòi hỏi họ phải làm vậy. Ở Việt Nam, một nụ cười thậm chí có thể mang nghĩa "xin lỗi" thay vì sự vui thích thực sự, điều này khiến người nước ngoài hoàn toàn bối rối. Nếu phải nói gì đó, thì căn phòng ấy đã thuyết phục tôi rằng nụ cười ít giống một cảm xúc hơn là một thứ ngôn ngữ — có thể thích ứng vô hạn, và hiếm khi đơn giản như vẻ ngoài của nó.

    Vì sao đạt band này

    • FCBeyond that obvious rangeThis phrase works as a cohesive device that signals a shift from the concrete example to a wider generalisation, doing in three words what the 6.5 answer needs a whole new sentence with 'also' to achieve. It's more economical than the 7.0 answer's reliance on discourse markers like 'To be fair', showing cohesion built into the grammar itself rather than added on top.Cụm từ này hoạt động như một công cụ liên kết báo hiệu sự chuyển đổi từ ví dụ cụ thể sang một sự khái quát rộng hơn, chỉ bằng ba từ đã làm được điều mà bài 6.5 điểm cần cả một câu mới với 'also' để đạt được. Nó kinh tế hơn so với việc bài 7.0 điểm phụ thuộc vào các từ đánh dấu diễn ngôn như 'To be fair', cho thấy sự liên kết được xây dựng ngay trong ngữ pháp chứ không phải được thêm vào sau.
    • LRless an emotion than a languageThis is a genuinely idiomatic, image-based phrase that reframes the whole answer at the end — something neither the 6.5 nor the 7.0 answer attempts. Where 6.5 settles for 'many different things' and 7.0 for 'the most flexible expression', this closing metaphor shows precise, deliberate word choice used for effect, not just accuracy.Đây là một cụm từ thực sự đậm chất thành ngữ, dựa trên hình ảnh, định hình lại toàn bộ câu trả lời ở phần cuối — điều mà cả bài 6.5 và 7.0 điểm đều không thử làm. Trong khi bài 6.5 điểm dừng ở 'many different things' và bài 7.0 điểm dừng ở 'the most flexible expression', phép ẩn dụ kết thúc này cho thấy sự lựa chọn từ ngữ chính xác, có chủ đích để tạo hiệu ứng, chứ không chỉ để chính xác.
    • GRAAn airport arrivals hall pretty much had every reason on display in one room: joy when someone finally came through the doors, relief on the faces of parents who'd been counting the days, and polite little smiles exchanged between strangers across the barrier.A single sentence carries three parallel examples joined after a colon, exactly the kind of compact, flexible structure 6.5 and 7.0 break into separate short sentences. This risk pays off because the parallelism ('joy... relief... smiles...') stays controlled despite the length.Một câu duy nhất mang ba ví dụ song song nối sau dấu hai chấm, đúng kiểu cấu trúc cô đọng, linh hoạt mà bài 6.5 và 7.0 điểm tách thành các câu ngắn riêng biệt. Sự mạo hiểm này thành công vì tính song song ('joy... relief... smiles...') vẫn được kiểm soát dù câu khá dài.
  2. 2. Why do people often smile in photographs?

    tháng 5–8/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    Simple time-contrast sentences ('In the past... But my niece...') carry the whole idea without any linking phrase beyond 'because' and 'but'.Những câu đối lập thời gian đơn giản ('In the past... But my niece...') mang toàn bộ ý tưởng mà không có cụm từ liên kết nào khác ngoài 'because' và 'but'.

    People often smile in photos because it is a habit now. In the past, taking a photo was rare and expensive, so people did not always smile. For example, my grandmother's wedding photo from 1962 shows two serious faces. But my niece takes many smiling selfies every day, because photos are very common now and a smile looks friendly. People also smile because someone tells them to, and because they want to look happy for the future. So smiling for photos is mostly about habit and hope.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Người ta thường mỉm cười khi chụp ảnh vì đó đã trở thành một thói quen. Trước đây, chụp ảnh là chuyện hiếm hoi và đắt đỏ, nên người ta không phải lúc nào cũng mỉm cười. Ví dụ, tấm ảnh cưới của bà tôi từ năm 1962 cho thấy hai gương mặt nghiêm nghị. Nhưng cháu gái tôi mỗi ngày chụp rất nhiều ảnh tự sướng đang cười, vì ngày nay ảnh chụp rất phổ biến và một nụ cười trông thân thiện hơn. Người ta cũng mỉm cười vì có ai đó bảo họ làm vậy, và vì họ muốn trông hạnh phúc trong tương lai. Vậy nên việc mỉm cười khi chụp ảnh chủ yếu là về thói quen và hy vọng.

    Vì sao đạt band này

    • FCBut my niece takes many smiling selfies every dayThe contrast between grandmother and niece is signalled only by 'But', a basic connector. Higher bands build the same contrast into one sentence using a semi-colon or 'whereas', giving tighter cohesion than this simple two-sentence structure.Sự đối lập giữa bà và cháu gái chỉ được báo hiệu bằng 'But', một liên từ cơ bản. Các bài điểm cao hơn xây dựng cùng sự đối lập đó vào trong một câu bằng dấu chấm phẩy hoặc 'whereas', tạo ra sự liên kết chặt chẽ hơn so với cấu trúc hai câu đơn giản này.
    • LRphotos are very common now'Very common' is a generic intensifier-plus-adjective pairing. The 7.5 answer instead reaches for 'social currency', a precise, slightly abstract collocation that says far more in fewer words.'Very common' là một cách kết hợp cường điệu từ-tính từ chung chung. Bài 7.5 điểm thay vào đó chọn 'social currency', một cách kết hợp từ chính xác, hơi trừu tượng, nói được nhiều hơn hẳn trong ít từ hơn.
    • GRAFor example, my grandmother's wedding photo from 1962 shows two serious faces.A simple present-tense sentence with one prepositional phrase for the date. It's accurate but avoids any subordination, unlike the 7.0/7.5 versions, which fold the date and reason into a single 'because' clause.Một câu thì hiện tại đơn giản với một cụm giới từ chỉ ngày tháng. Nó chính xác nhưng tránh mọi dạng mệnh đề phụ, khác với các phiên bản 7.0/7.5, vốn gấp gọn ngày tháng và lý do vào một mệnh đề 'because' duy nhất.
    Band 7.0

    The dash before 'a photograph is like a message to the future' adds a reflective aside that a 6.5 answer wouldn't risk.Dấu gạch ngang trước 'a photograph is like a message to the future' thêm vào một lời chêm mang tính suy ngẫm mà bài 6.5 điểm sẽ không dám mạo hiểm dùng.

    Honestly, I think it's mostly habit and hope, and the habit is newer than people realise. My grandmother's wedding portrait from 1962 shows two completely serious faces, because photographs back then were rare and formal, whereas my niece takes about forty smiling selfies a day, since photos are now a kind of social currency. People smile for cameras because they want to look friendly and attractive, and because everyone else does it too. There's also a bit of hope involved — a photo is like a message to the future, and most of us want that future to think we were happy.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Thành thật mà nói, tôi nghĩ đó chủ yếu là thói quen và hy vọng, và thói quen này mới hình thành gần đây hơn người ta tưởng. Bức ảnh cưới của bà tôi từ năm 1962 cho thấy hai gương mặt hoàn toàn nghiêm nghị, vì thời đó chụp ảnh là chuyện hiếm hoi và trang trọng, trong khi cháu gái tôi mỗi ngày chụp khoảng bốn mươi tấm ảnh tự sướng đang cười, vì ngày nay ảnh chụp đã trở thành một dạng "tiền tệ xã hội". Người ta mỉm cười trước ống kính vì muốn trông thân thiện và hấp dẫn, và vì ai cũng làm vậy. Còn có một chút hy vọng liên quan trong đó nữa — một bức ảnh giống như một thông điệp gửi đến tương lai, và hầu hết chúng ta đều muốn tương lai đó nghĩ rằng chúng ta đã từng hạnh phúc.

    Vì sao đạt band này

    • FCThere's also a bit of hope involvedThis phrase signals a shift to a new sub-point mid-paragraph, giving the answer a sense of building an argument rather than just listing facts. It's more developed than the simple listing in the 6.5 version but less seamlessly woven in than the 7.5 answer's single continuous sentence.Cụm từ này báo hiệu sự chuyển hướng sang một luận điểm phụ mới giữa đoạn văn, tạo cho câu trả lời cảm giác đang xây dựng lập luận chứ không chỉ liệt kê sự việc. Nó phát triển hơn so với cách liệt kê đơn giản ở phiên bản 6.5 điểm nhưng không liền mạch bằng câu liên tục duy nhất của bài 7.5 điểm.
    • LRa kind of social currency'Social currency' is a precise, slightly abstract collocation that the 6.5 answer replaces with the flat 'very common'. It shows lexical reach without being as fully idiomatic as the 7.5 phrase 'the standard offering'.'Social currency' là một cách kết hợp từ chính xác, hơi trừu tượng mà bài 6.5 điểm thay bằng 'very common' đơn điệu. Nó cho thấy vốn từ vựng rộng dù chưa đậm chất thành ngữ hoàn toàn như cụm 'the standard offering' ở bài 7.5 điểm.
    • GRAwhereas my niece takes about forty smiling selfies a day, since photos are now a kind of social currencyThis packs two subordinate clauses ('whereas...', 'since...') into one sentence, showing more grammatical range than the short separate sentences of 6.5. It's controlled but still simpler than the 7.5 sentence, which manages three clauses around a semi-colon.Câu này nhồi hai mệnh đề phụ ('whereas...', 'since...') vào một câu, cho thấy phạm vi ngữ pháp rộng hơn so với những câu ngắn, tách rời của bài 6.5 điểm. Nó có kiểm soát nhưng vẫn đơn giản hơn câu của bài 7.5 điểm, vốn quản lý ba mệnh đề quanh một dấu chấm phẩy.
    Band 7.5

    The semi-colon linking the grandmother and niece examples into one sentence, plus 'the standard offering', shows the compact precision typical of the top band.Dấu chấm phẩy nối ví dụ về bà và cháu gái thành một câu, cùng với 'the standard offering', cho thấy sự chính xác, cô đọng đặc trưng cho mức điểm cao nhất.

    It comes down to habit and hope, though the habit is younger than it looks. My grandmother's 1962 wedding portrait shows two solemn, formal faces, back when a photograph was rare and expensive enough to be posed as you wanted to be remembered; my niece, by contrast, fires off forty smiling selfies a day, because a photo is now social currency and a smile is simply the standard offering. Beyond friendliness, there's a quiet hope tucked into every shot — a photograph is a message sent to the future, and most of us want that future to believe we were happy. 'Smile!' has become an instruction people rarely refuse, which is exactly why the unsmiling photograph now looks either artistic or faintly sad.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Xét cho cùng đó là thói quen và hy vọng, dù thói quen này còn non trẻ hơn vẻ ngoài của nó. Bức ảnh cưới năm 1962 của bà tôi cho thấy hai gương mặt trang nghiêm, trịnh trọng, từ thời mà một bức ảnh vừa hiếm vừa đắt đỏ đến mức người ta phải tạo dáng theo đúng hình ảnh mà mình muốn được ghi nhớ; trái lại, cháu gái tôi mỗi ngày bắn liên tiếp bốn mươi tấm ảnh tự sướng đang cười, vì ngày nay một bức ảnh là "tiền tệ xã hội" và một nụ cười đơn giản chỉ là điều mặc định. Ngoài sự thân thiện, còn có một niềm hy vọng lặng lẽ giấu trong mỗi bức ảnh — một tấm ảnh là một thông điệp gửi đến tương lai, và hầu hết chúng ta đều muốn tương lai đó tin rằng chúng ta đã từng hạnh phúc. "Cười lên nào!" đã trở thành một mệnh lệnh mà người ta hiếm khi từ chối, và đó chính xác là lý do vì sao một bức ảnh không cười ngày nay trông hoặc là nghệ thuật, hoặc là hơi buồn.

    Vì sao đạt band này

    • FCBeyond friendliness, there's a quiet hope tucked into every shotThis transition phrase moves fluidly from the visible reason (friendliness) to a subtler one (hope) without a basic connector like 'also', doing more cohesive work in fewer words than the 7.0 answer's 'There's also a bit of hope involved'.Cụm từ chuyển ý này di chuyển mượt mà từ lý do dễ thấy (sự thân thiện) sang một lý do tinh tế hơn (hy vọng) mà không cần liên từ cơ bản như 'also', làm nhiều việc liên kết hơn trong ít từ hơn so với 'There's also a bit of hope involved' ở bài 7.0 điểm.
    • LRa message sent to the futureThis is an extended, slightly poetic image rather than a literal description, going beyond the 7.0 answer's flatter 'like a message to the future' by embedding it naturally into the sentence rhythm. It shows lexical control used for effect, not just accuracy.Đây là một hình ảnh mở rộng, hơi thơ mộng thay vì một mô tả trực nghĩa, vượt qua cụm 'like a message to the future' đơn điệu hơn ở bài 7.0 điểm bằng cách lồng nó vào nhịp điệu câu một cách tự nhiên. Nó cho thấy khả năng kiểm soát từ vựng được dùng để tạo hiệu ứng, chứ không chỉ để chính xác.
    • GRAback when a photograph was rare and expensive enough to be posed as you wanted to be remembered; my niece, by contrast, fires off forty smiling selfies a day, because a photo is now social currency and a smile is simply the standard offeringOne long sentence built around a semi-colon holds two contrasting mini-narratives together, each with its own subordinate clause. This is a considerably higher-risk structure than the two-sentence contrast in 6.5 or the 'whereas' clause in 7.0.Một câu dài xây dựng quanh dấu chấm phẩy giữ hai mẩu chuyện tương phản nhỏ lại với nhau, mỗi mẩu có mệnh đề phụ riêng. Đây là một cấu trúc mạo hiểm hơn đáng kể so với sự đối lập hai câu ở bài 6.5 điểm hoặc mệnh đề 'whereas' ở bài 7.0 điểm.
  3. 3. Do children smile more than adults do?

    tháng 5–8/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    Short parallel clauses joined by dashes ('delight, boredom, then delight again') keep the list plain and countable.Những mệnh đề song song ngắn nối bằng dấu gạch ngang ('delight, boredom, then delight again') giữ cho danh sách này đơn giản, đếm được.

    Yes, children definitely smile more than adults. In the arrivals hall, my nephew's face changed constantly in just ten minutes — delight, boredom, then delight again — while his parents kept one calm expression for a whole hour. Children smile more because they haven't learned to control their faces yet, and everything is still new and funny to them. Adults smile less because they get tired, stay busy, and deal with more serious things. So children show their feelings much more openly than adults do.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Vâng, trẻ em chắc chắn mỉm cười nhiều hơn người lớn. Ở sảnh đến, gương mặt cháu trai tôi thay đổi liên tục chỉ trong mười phút — thích thú, chán nản, rồi lại thích thú — trong khi bố mẹ cậu bé lại giữ nguyên một biểu cảm điềm tĩnh suốt cả một giờ đồng hồ. Trẻ em cười nhiều hơn vì chúng chưa học được cách kiểm soát nét mặt của mình, và mọi thứ đối với chúng vẫn còn mới lạ và thú vị. Người lớn cười ít hơn vì họ mệt mỏi, bận rộn, và phải đối phó với những chuyện nghiêm túc hơn. Vậy nên trẻ em bộc lộ cảm xúc của mình cởi mở hơn nhiều so với người lớn.

    Vì sao đạt band này

    • FCSo children show their feelings much more openly than adults do.A flat closing sentence restates the position without adding anything new, typical 6.5 cohesion that names the conclusion rather than letting it emerge from the argument, unlike the 7.5 closing, which extends the idea with a new detail about grandchildren.Một câu kết đơn điệu tái khẳng định lập trường mà không thêm gì mới, kiểu liên kết đặc trưng của bài 6.5 điểm là gọi tên kết luận thay vì để nó xuất hiện tự nhiên từ lập luận, khác với phần kết của bài 7.5 điểm, vốn mở rộng ý tưởng bằng một chi tiết mới về cháu chắt.
    • LReverything is still new and funny to themPlain, common vocabulary with no particular precision. The 7.5 version's 'the whole world is still novel to them' reaches for a more formal, exact register through 'novel' instead of 'new'.Vốn từ đơn giản, thông dụng, không có gì đặc biệt chính xác. Phiên bản 7.5 điểm với 'the whole world is still novel to them' vươn tới một văn phong trang trọng, chính xác hơn qua việc dùng 'novel' thay vì 'new'.
    • GRAwhile his parents kept one calm expression for a whole hourA single subordinate clause attached with 'while' — controlled but limited. The 7.5 answer stretches this same contrast across a much longer sentence with a participle clause and multiple coordinated images.Một mệnh đề phụ duy nhất gắn bằng 'while' — có kiểm soát nhưng hạn chế. Bài 7.5 điểm kéo dài cùng sự đối lập đó thành một câu dài hơn nhiều với mệnh đề phân từ và nhiều hình ảnh song song.
    Band 7.0

    'Honestly, watching my nephew that day made me realise...' closes the answer with genuine personal reflection rather than a flat summary."Honestly, watching my nephew that day made me realise..." khép lại câu trả lời bằng sự suy ngẫm cá nhân chân thực thay vì một câu tổng kết đơn điệu.

    Far more, I'd say, and I think it's because children haven't yet learned to manage their faces the way adults have. In the arrivals hall, my nephew went through about fifty expressions in ten minutes — delight, boredom, alarm, delight again — while his parents held one polite expression for an hour. To be fair, adults do smile less partly because they're tired or preoccupied, but it's also because they've learned when smiling is socially appropriate. Children, on the other hand, still find almost everything funny, simply because it's new to them. Honestly, watching my nephew that day made me realise how much control adults quietly practise without noticing.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi cho rằng nhiều hơn hẳn, và tôi nghĩ đó là vì trẻ em chưa học được cách kiểm soát nét mặt của mình như người lớn. Ở sảnh đến, cháu trai tôi trải qua khoảng năm mươi biểu cảm chỉ trong mười phút — thích thú, chán nản, hoảng hốt, rồi lại thích thú — trong khi bố mẹ cậu bé giữ nguyên một biểu cảm lịch sự suốt một giờ đồng hồ. Nói cho công bằng, người lớn cười ít hơn một phần vì họ mệt mỏi hoặc đang bận tâm chuyện khác, nhưng cũng vì họ đã học được khi nào thì cười mới phù hợp về mặt xã hội. Ngược lại, trẻ em vẫn thấy hầu như mọi thứ đều buồn cười, đơn giản vì mọi thứ đối với chúng đều mới mẻ. Thành thật mà nói, việc quan sát cháu trai tôi hôm đó khiến tôi nhận ra người lớn đã âm thầm luyện tập bao nhiêu sự kiểm soát mà không hề nhận ra.

    Vì sao đạt band này

    • FCTo be fair, adults do smile less partly because they're tired or preoccupied, but it's also because'To be fair' concedes a simple explanation before complicating it with a second reason, showing an argument that develops rather than just lists — more advanced than the 6.5 answer's plain 'because' but less compressed than the 7.5 answer's triple 'partly... partly... partly...' structure.'To be fair' nhượng bộ một lời giải thích đơn giản trước khi làm phức tạp thêm bằng một lý do thứ hai, cho thấy một lập luận đang phát triển chứ không chỉ liệt kê — tiên tiến hơn 'because' đơn giản ở bài 6.5 điểm nhưng không cô đọng bằng cấu trúc ba lần 'partly... partly... partly...' ở bài 7.5 điểm.
    • LRquietly practise without noticing'Quietly practise' is a fairly natural collocation with some nuance, sitting between the plain 6.5 vocabulary and the more idiomatic 7.5 phrase 'an advantage that used to be ordinary'. It shows developing precision.'Quietly practise' là một cách kết hợp từ khá tự nhiên, có sắc thái tinh tế, nằm giữa vốn từ đơn giản ở bài 6.5 điểm và cụm từ đậm chất thành ngữ hơn 'an advantage that used to be ordinary' ở bài 7.5 điểm. Nó cho thấy độ chính xác đang phát triển.
    • GRAFar more, I'd say, and I think it's because children haven't yet learned to manage their faces the way adults have.This opens with a fronted response ('Far more, I'd say') before the main clause, a more natural spoken-grammar pattern than the plain declarative openings of the 6.5 answer, though it's still a fairly standard sentence shape compared with the heavier embedding in 7.5.Câu này mở đầu bằng một phản hồi đảo lên trước ('Far more, I'd say') trước mệnh đề chính, một khuôn mẫu ngữ pháp nói tự nhiên hơn so với những phần mở đầu trần thuật đơn giản của bài 6.5 điểm, dù vẫn là một dạng câu khá chuẩn so với sự lồng ghép nặng hơn ở bài 7.5 điểm.
    Band 7.5

    The single sentence stretching from 'my nephew ran through' to 'straight' packs four coordinated images into one breath, which is the hallmark of this band.Câu văn duy nhất kéo dài từ 'my nephew ran through' đến 'straight' nhồi bốn hình ảnh song song vào trong một hơi, đây chính là dấu ấn đặc trưng của mức điểm này.

    Far more — and I'd argue it's less about happiness than about children not yet having learned to manage their faces. In that arrivals hall, my nephew ran through what felt like fifty expressions in ten minutes, delight tumbling into boredom into alarm and back to delight, while his parents held one composed expression for an hour straight. Adults smile less partly because they've learned when a smile is appropriate, partly because they're tired and preoccupied, and partly because adult life simply contains more that isn't funny. Children, by contrast, find almost everything amusing, since the whole world is still novel to them. Studies apparently clock children smiling hundreds of times a day against a mere few dozen for adults — a gap that only narrows again, oddly enough, around grandchildren.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Nhiều hơn hẳn — và tôi cho rằng điều này không hẳn liên quan đến hạnh phúc bằng việc trẻ em chưa học được cách kiểm soát nét mặt của mình. Ở sảnh đến đó, cháu trai tôi trải qua cảm giác như năm mươi biểu cảm chỉ trong mười phút, niềm vui lăn tròn thành chán nản rồi thành hoảng hốt và lại quay về niềm vui, trong khi bố mẹ cậu bé giữ nguyên một biểu cảm điềm đạm suốt cả một giờ liền. Người lớn cười ít hơn một phần vì họ đã học được khi nào một nụ cười là phù hợp, một phần vì họ mệt mỏi và bận tâm chuyện khác, và một phần vì cuộc sống người trưởng thành đơn giản là chứa nhiều thứ không buồn cười hơn. Ngược lại, trẻ em thấy hầu như mọi thứ đều thú vị, vì cả thế giới đối với chúng vẫn còn mới lạ. Có vẻ như các nghiên cứu ghi nhận trẻ em cười hàng trăm lần một ngày so với chỉ vài chục lần ở người lớn — một khoảng cách chỉ thu hẹp lại, kỳ lạ thay, khi người ta trở thành ông bà.

    Vì sao đạt band này

    • FCChildren, by contrast, find almost everything amusingThe parallel 'partly... partly... partly...' structure just before this sentence builds three reasons into one flowing unit, then pivots with 'by contrast' — a far tighter piece of cohesion than the 7.0 answer's separate 'to be fair' sentence, let alone the simple 'while' clause in 6.5.Cấu trúc song song 'partly... partly... partly...' ngay trước câu này xây dựng ba lý do thành một khối trôi chảy, sau đó chuyển hướng bằng 'by contrast' — một mảnh ghép liên kết chặt chẽ hơn nhiều so với câu 'to be fair' tách rời ở bài 7.0 điểm, chưa kể đến mệnh đề 'while' đơn giản ở bài 6.5 điểm.
    • LRa gap that only narrows again, oddly enough, around grandchildren'Oddly enough' is a genuinely idiomatic aside that adds a wry, evaluative tone absent from both lower bands. It shows vocabulary being used to convey attitude, not just information, which the 6.5 and 7.0 closings don't attempt.'Oddly enough' là một lời chêm thực sự đậm chất thành ngữ, thêm vào một giọng điệu dí dỏm, mang tính đánh giá mà cả hai bài điểm thấp hơn đều không có. Nó cho thấy từ vựng được dùng để truyền tải thái độ, chứ không chỉ thông tin, điều mà phần kết của bài 6.5 và 7.0 điểm không thử làm.
    • GRAmy nephew ran through what felt like fifty expressions in ten minutes, delight tumbling into boredom into alarm and back to delight, while his parents held one composed expression for an hour straightThis sentence uses a participle clause ('delight tumbling into...') instead of a plain list, considerably more complex than the coordinated nouns in the 6.5 version or the single 'while' clause in 7.0. The risk of the long structure pays off because it mimics the rapid change it describes.Câu này dùng một mệnh đề phân từ ('delight tumbling into...') thay vì một danh sách đơn giản, phức tạp hơn đáng kể so với các danh từ song song ở phiên bản 6.5 điểm hoặc mệnh đề 'while' duy nhất ở bài 7.0 điểm. Sự mạo hiểm của cấu trúc dài này xứng đáng vì nó mô phỏng chính sự thay đổi nhanh chóng mà nó miêu tả.
  4. 4. When is it important for people not to show their feelings?

    tháng 5–8/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    The short clause 'not because she feels nothing, but because' is the most complex structure attempted here.Mệnh đề ngắn "not because she feels nothing, but because" là cấu trúc phức tạp nhất được thử trong bài.

    I think it's important not to show your feelings when it could upset someone else. For example, a nurse I know delivers bad news to patients with a calm face, not because she feels nothing, but because the patient needs to stay calm to understand the diagnosis. Doctors, pilots and teachers also need to control their feelings in emergencies, so other people don't panic. In some situations, hiding disappointment can also protect someone's feelings, like a host or a gift-giver. So controlling feelings can be a kind of kindness, not just hiding them.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi nghĩ điều quan trọng là không bộc lộ cảm xúc của mình khi điều đó có thể khiến người khác buồn lòng. Ví dụ, một y tá mà tôi quen luôn thông báo tin xấu cho bệnh nhân với vẻ mặt bình tĩnh, không phải vì cô ấy chẳng cảm thấy gì, mà vì bệnh nhân cần giữ bình tĩnh để hiểu được chẩn đoán. Bác sĩ, phi công và giáo viên cũng cần kiểm soát cảm xúc của mình trong các tình huống khẩn cấp, để những người khác không hoảng loạn. Trong một số tình huống, việc giấu đi sự thất vọng cũng có thể bảo vệ cảm xúc của ai đó, chẳng hạn như chủ nhà hay người tặng quà. Vậy nên kiểm soát cảm xúc có thể là một hình thức của lòng tốt, chứ không chỉ đơn thuần là che giấu.

    Vì sao đạt band này

    • FCSo controlling feelings can be a kind of kindness, not just hiding them.A tacked-on summary sentence restates the idea rather than letting the nurse example carry the conclusion itself, which is more developed in 7.5, where the same idea closes with a sharper contrast instead of a restatement.Một câu tổng kết được gắn thêm vào tái khẳng định ý tưởng thay vì để ví dụ về y tá tự mang kết luận, điều này phát triển hơn ở bài 7.5 điểm, nơi cùng ý tưởng kết thúc bằng một sự đối lập sắc bén hơn thay vì tái khẳng định.
    • LRcontrolling feelings can be a kind of kindnessA generic, literal phrase. The 7.5 version varies this with 'composure' and 'a gift rather than a mask', showing a wider range of near-synonyms for the same idea.Một cụm từ chung chung, trực nghĩa. Phiên bản 7.5 điểm biến đổi bằng 'composure' và 'a gift rather than a mask', cho thấy phạm vi từ đồng nghĩa gần rộng hơn cho cùng ý tưởng.
    • GRAnot because she feels nothing, but because the patient needs to stay calm to understand the diagnosisOne 'not because... but because' contrast — a useful pattern, but used only once and kept short, unlike the 7.5 answer, which nests a similar contrast inside a longer sentence with an added metaphor.Một sự đối lập 'not because... but because' — một khuôn mẫu hữu ích, nhưng chỉ dùng một lần và giữ ngắn gọn, khác với bài 7.5 điểm, vốn lồng một sự đối lập tương tự vào trong một câu dài hơn với một phép ẩn dụ bổ sung.
    Band 7.0

    'Her calm is more of a gift than a mask' borrows the source image but softens it with 'more of', a hedge typical of this band."Her calm is more of a gift than a mask" mượn hình ảnh gốc nhưng làm dịu nó bằng 'more of', một cách giảm nhẹ đặc trưng của mức điểm này.

    Honestly, I'd say it matters most when your feelings would become someone else's burden. A nurse on a project I worked on always delivers bad news with a steady face, not because she feels nothing, but because a patient can't really take in a diagnosis through someone else's visible distress — her calm is more of a gift than a mask. The same goes for doctors, pilots and teachers in an emergency, since their composure keeps everyone else functioning. To be fair, in negotiations too, showing your feelings can simply give away information you'd rather keep to yourself. I think hiding feelings for others' sake is a skill worth having.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Thành thật mà nói, tôi cho rằng điều này quan trọng nhất khi cảm xúc của bạn sẽ trở thành gánh nặng cho người khác. Có một y tá trong một dự án mà tôi từng làm việc cùng, cô ấy luôn thông báo tin xấu với vẻ mặt vững vàng, không phải vì cô ấy chẳng cảm thấy gì, mà vì bệnh nhân khó có thể thực sự tiếp nhận một chẩn đoán qua sự đau khổ lộ rõ của người khác — sự bình tĩnh của cô ấy giống một món quà hơn là một chiếc mặt nạ. Điều tương tự cũng đúng với bác sĩ, phi công và giáo viên trong tình huống khẩn cấp, vì sự điềm tĩnh của họ giữ cho mọi người xung quanh tiếp tục hoạt động bình thường. Nói cho công bằng, trong đàm phán cũng vậy, việc bộc lộ cảm xúc đơn giản là để lộ thông tin mà bạn muốn giữ cho riêng mình. Tôi nghĩ việc che giấu cảm xúc vì người khác là một kỹ năng đáng có.

    Vì sao đạt band này

    • FCThe same goes for doctors, pilots and teachers in an emergencyThis links the nurse example to a wider category smoothly, doing more cohesive work than a bare list, though it's a simpler transition than the semicolon-based structure in the 7.5 answer.Câu này liên kết ví dụ về y tá với một hạng mục rộng hơn một cách mượt mà, làm nhiều việc liên kết hơn một danh sách trần trụi, dù đây là một sự chuyển ý đơn giản hơn so với cấu trúc dựa trên dấu chấm phẩy ở bài 7.5 điểm.
    • LRher calm is more of a gift than a maskThis reuses a vivid image but hedges it with 'more of', which is natural spoken English but slightly less confident and compact than the unhedged 7.5 version 'a gift rather than a mask'.Câu này tái sử dụng một hình ảnh sinh động nhưng giảm nhẹ bằng 'more of', đây là tiếng Anh nói tự nhiên nhưng kém tự tin và cô đọng hơn một chút so với phiên bản 7.5 điểm không giảm nhẹ 'a gift rather than a mask'.
    • GRAnot because she feels nothing, but because a patient can't really take in a diagnosis through someone else's visible distressThis embeds the contrast clause inside a longer sentence with an added reason clause, more ambitious than the 6.5 version's shorter equivalent, though still less densely packed than the 7.5 sentence covering the same ground.Câu này lồng mệnh đề đối lập vào trong một câu dài hơn với một mệnh đề lý do bổ sung, tham vọng hơn so với phiên bản tương đương ngắn hơn ở bài 6.5 điểm, dù vẫn không dày đặc bằng câu ở bài 7.5 điểm bao quát cùng nội dung.
    Band 7.5

    The parallel closing 'Hiding feelings for others is a skill; hiding them from yourself is a problem' uses a semicolon to sharpen the contrast rather than spelling it out with a connector.Câu kết song song "Hiding feelings for others is a skill; hiding them from yourself is a problem" dùng dấu chấm phẩy để làm sắc nét sự đối lập thay vì diễn giải nó bằng một liên từ.

    It matters most, I'd say, whenever your feelings would become someone else's burden to carry. A nurse I know delivers bad news with a remarkably steady face — not because she feels nothing, but because a patient simply can't take in a diagnosis through someone else's visible distress, so her calm becomes a gift rather than a mask. The same logic applies to doctors, pilots, teachers, anyone in charge during an emergency, since their composure is what keeps everyone else functioning. In negotiations, showing feeling gives away information; at a gift exchange, hiding disappointment protects the giver. The one real danger is when that control becomes total and the feelings have nowhere left to go. Hiding feelings for others is a skill; hiding them from yourself is a problem.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi cho rằng điều này quan trọng nhất bất cứ khi nào cảm xúc của bạn sẽ trở thành gánh nặng mà người khác phải mang. Một y tá mà tôi quen luôn thông báo tin xấu với vẻ mặt vững vàng đến đáng kinh ngạc — không phải vì cô ấy chẳng cảm thấy gì, mà vì bệnh nhân đơn giản là không thể tiếp nhận một chẩn đoán qua sự đau khổ lộ rõ của người khác, nên sự bình tĩnh của cô ấy trở thành một món quà chứ không phải một chiếc mặt nạ. Cùng logic đó áp dụng cho bác sĩ, phi công, giáo viên, bất kỳ ai chịu trách nhiệm trong tình huống khẩn cấp, vì sự điềm tĩnh của họ chính là thứ giữ cho mọi người xung quanh tiếp tục hoạt động bình thường. Trong đàm phán, bộc lộ cảm xúc là để lộ thông tin; còn khi trao đổi quà tặng, giấu đi sự thất vọng lại bảo vệ người tặng. Rủi ro thực sự duy nhất là khi sự kiểm soát đó trở nên tuyệt đối và cảm xúc chẳng còn nơi nào để đi. Che giấu cảm xúc vì người khác là một kỹ năng; che giấu chúng khỏi chính mình lại là một vấn đề.

    Vì sao đạt band này

    • FCIn negotiations, showing feeling gives away information; at a gift exchange, hiding disappointment protects the giver.A semicolon links two parallel mini-examples without a connector word at all, a more economical cohesive device than the 'also' or 'the same goes for' used at lower bands.Một dấu chấm phẩy nối hai ví dụ nhỏ song song mà hoàn toàn không dùng từ liên kết nào, một công cụ liên kết kinh tế hơn so với 'also' hoặc 'the same goes for' được dùng ở các bài điểm thấp hơn.
    • LRher calm becomes a gift rather than a maskThe unhedged, deliberate word choice here ('rather than', not 'more of') is more confident than the 7.0 version, and far more precise than the repeated literal 'controlling feelings' at 6.5.Sự lựa chọn từ ngữ không giảm nhẹ, có chủ đích ở đây ('rather than', không phải 'more of') tự tin hơn phiên bản 7.0 điểm, và chính xác hơn nhiều so với cụm 'controlling feelings' trực nghĩa được lặp lại ở bài 6.5 điểm.
    • GRAThe one real danger is when that control becomes total and the feelings have nowhere left to go.A complex sentence with a nominal clause as subject ('The one real danger is when...') is a more sophisticated pattern than the simple contrast clauses used at lower bands, showing flexible control of sentence openings.Một câu phức với mệnh đề danh từ làm chủ ngữ ('The one real danger is when...') là một khuôn mẫu tinh tế hơn so với các mệnh đề đối lập đơn giản được dùng ở các bài điểm thấp hơn, cho thấy khả năng kiểm soát linh hoạt cách mở đầu câu.
  5. 5. Are older people better at controlling their feelings than young people?

    tháng 5–8/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    The two short sentences describing the grandmother waiting then crying are simply placed side by side with 'But'.Hai câu ngắn miêu tả người bà chờ đợi rồi khóc chỉ đơn giản được đặt cạnh nhau bằng 'But'.

    Yes, I think older people are usually better at controlling their feelings. At the airport, I saw a grandmother wait for hours without showing any impatience. But the moment her granddaughter came through the doors, she cried happily. This shows that older people know when to hold their feelings in and when to let them out. Young people often feel things more strongly and haven't learned to wait. But this doesn't mean older people don't feel as much — they have just had more practice controlling the timing.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Vâng, tôi nghĩ người lớn tuổi thường giỏi kiểm soát cảm xúc của mình hơn. Ở sân bay, tôi thấy một người bà chờ đợi hàng giờ mà không hề tỏ ra sốt ruột. Nhưng ngay khoảnh khắc cháu gái bà bước qua cánh cửa, bà đã bật khóc vì vui sướng. Điều này cho thấy người lớn tuổi biết khi nào nên kìm nén cảm xúc và khi nào nên để nó bộc lộ ra. Người trẻ thường cảm nhận mọi thứ mạnh mẽ hơn và chưa học được cách chờ đợi. Nhưng điều này không có nghĩa là người lớn tuổi cảm nhận ít hơn — họ chỉ đã luyện tập nhiều hơn trong việc kiểm soát thời điểm bộc lộ mà thôi.

    Vì sao đạt band này

    • FCBut the moment her granddaughter came through the doors, she cried happily.The pivot from waiting to crying relies on the basic connector 'But' at the start of a new sentence, whereas the 7.5 answer fuses the same pivot into one sentence using a comma and 'then', producing tighter flow.Bước ngoặt từ chờ đợi sang khóc phụ thuộc vào liên từ cơ bản 'But' ở đầu một câu mới, trong khi bài 7.5 điểm hợp nhất cùng bước ngoặt đó vào một câu bằng dấu phẩy và 'then', tạo ra dòng chảy chặt chẽ hơn.
    • LRcried happilyA simple adverb-verb pairing. The higher bands replace this with 'wept freely', where 'wept' is a more literary synonym and 'freely' adds a sense of release that 'happily' doesn't capture.Một cách kết hợp trạng từ-động từ đơn giản. Các bài điểm cao hơn thay bằng 'wept freely', trong đó 'wept' là một từ đồng nghĩa mang tính văn học hơn, còn 'freely' thêm vào một cảm giác giải tỏa mà 'happily' không nắm bắt được.
    • GRAThis shows that older people know when to hold their feelings in and when to let them out.A single sentence with two parallel 'when' clauses — a reasonable structure, but shorter and less risk-taking than the 7.5 sentence, which embeds a similar contrast inside a much longer construction with a colon.Một câu duy nhất với hai mệnh đề 'when' song song — một cấu trúc hợp lý, nhưng ngắn hơn và ít mạo hiểm hơn câu ở bài 7.5 điểm, vốn lồng một sự đối lập tương tự vào trong một cấu trúc dài hơn nhiều với dấu hai chấm.
    Band 7.0

    'I'd say' softens the opening claim into a personal judgement rather than a flat fact.'I'd say' làm dịu khẳng định mở đầu thành một nhận định cá nhân thay vì một sự thật trần trụi.

    Better at controlling when to show them, I'd say, rather than better at controlling them completely. I watched a grandmother stand at the arrivals barrier for hours without a flicker of impatience, and then burst into tears the instant her granddaughter finally appeared — decades of practice at holding a feeling until exactly the right moment. Older people have generally learned which feelings are worth expressing and which ones pass on their own, so their reactions tend to be slower and less extreme. Young people, on the other hand, feel things more sharply, since they haven't yet learned that most storms eventually end. Honestly, that grandmother's timing was the real skill, not suppression.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi cho rằng đó là giỏi hơn trong việc kiểm soát khi nào nên bộc lộ, chứ không phải giỏi hơn trong việc kiểm soát hoàn toàn cảm xúc. Tôi đã thấy một người bà đứng bên hàng rào chắn ở sảnh đến hàng giờ mà không hề có một chút sốt ruột nào, rồi bật khóc nức nở ngay khoảnh khắc cháu gái bà cuối cùng xuất hiện — hàng chục năm luyện tập kìm giữ một cảm xúc cho đến đúng thời điểm. Người lớn tuổi nhìn chung đã học được cảm xúc nào đáng bộc lộ và cảm xúc nào sẽ tự qua đi, nên phản ứng của họ thường chậm hơn và ít cực đoan hơn. Ngược lại, người trẻ cảm nhận mọi thứ sắc nét hơn, vì họ chưa học được rằng hầu hết những "cơn bão" cuối cùng rồi cũng sẽ tan. Thành thật mà nói, cái thời điểm mà người bà đó nắm bắt được mới chính là kỹ năng thực sự, chứ không phải sự kìm nén.

    Vì sao đạt band này

    • FCHonestly, that grandmother's timing was the real skill, not suppression.The closing brings back the grandmother example to make the final point concrete, which is more cohesive than a generic closing sentence, though it's still a separate final sentence rather than woven into the main argument as in the 7.5 version.Phần kết đưa lại ví dụ về người bà để cụ thể hóa luận điểm cuối cùng, liên kết chặt hơn một câu kết chung chung, dù đây vẫn là một câu kết tách rời chứ không được dệt vào lập luận chính như ở phiên bản 7.5 điểm.
    • LRdecades of practice at holding a feeling until exactly the right moment'Decades of practice' is a natural, slightly formal collocation that adds weight the 6.5 answer's flat 'more practice' lacks, though it's not as compact as the 7.5 phrase covering the same idea plus its release.'Decades of practice' là một cách kết hợp từ tự nhiên, hơi trang trọng, thêm vào trọng lượng mà cụm 'more practice' đơn điệu ở bài 6.5 điểm còn thiếu, dù không cô đọng bằng cụm từ ở bài 7.5 điểm vốn bao quát cùng ý tưởng này cộng thêm sự giải tỏa của nó.
    • GRABetter at controlling when to show them, I'd say, rather than better at controlling them completely.This fronts a comparative phrase before the main clause and inserts 'I'd say' mid-sentence, a more natural spoken pattern than the plain declarative sentences of 6.5, though the sentence stays shorter than the equivalent 7.5 construction.Câu này đảo một cụm từ so sánh lên trước mệnh đề chính và chêm 'I'd say' giữa câu, một khuôn mẫu nói tự nhiên hơn so với những câu trần thuật đơn giản của bài 6.5 điểm, dù câu này vẫn ngắn hơn cấu trúc tương đương ở bài 7.5 điểm.
    Band 7.5

    The colon before 'decades of practice' lets the explanation land without a connector, and the closing antithesis 'Control isn't the same as health' sharpens the whole answer.Dấu hai chấm trước 'decades of practice' để lời giải thích rơi vào đúng chỗ mà không cần liên từ, và câu đối lập kết thúc "Control isn't the same as health" làm sắc bén toàn bộ câu trả lời.

    Better at controlling when to show them, I'd argue, rather than at feeling any less — and I watched a fine example of exactly that. A grandmother beside me at the arrivals barrier stood for hours without a flicker of impatience, then wept freely the instant her granddaughter came through the doors: decades of practice at holding feeling until the right moment, and then not holding it at all. Older people have generally learned which emotions are worth expressing and which simply pass on their own, so their reactions run slower and less extreme, while young people feel things more sharply, not yet knowing that most storms end. Control isn't the same as health, though — some older people have simply stopped showing anything. The best of them have learned timing, not suppression.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi cho rằng đó là giỏi hơn trong việc kiểm soát khi nào nên bộc lộ, chứ không phải cảm nhận ít hơn một chút nào — và tôi đã chứng kiến một ví dụ tuyệt vời cho chính điều đó. Một người bà đứng cạnh tôi bên hàng rào chắn ở sảnh đến đã đứng hàng giờ mà không hề có một chút sốt ruột nào, rồi bật khóc thoải mái ngay khoảnh khắc cháu gái bà bước qua cánh cửa: hàng chục năm luyện tập kìm giữ cảm xúc cho đến đúng thời điểm, rồi sau đó không kìm giữ chút nào nữa. Người lớn tuổi nhìn chung đã học được cảm xúc nào đáng bộc lộ và cảm xúc nào sẽ tự qua đi, nên phản ứng của họ chậm hơn và ít cực đoan hơn, trong khi người trẻ cảm nhận mọi thứ sắc nét hơn, vì chưa biết rằng hầu hết những "cơn bão" rồi cũng sẽ tan. Tuy nhiên, sự kiểm soát không đồng nghĩa với sự lành mạnh — một số người lớn tuổi chỉ đơn giản là đã ngừng bộc lộ bất cứ điều gì. Những người làm tốt nhất là những người đã học được cách nắm bắt thời điểm, chứ không phải sự kìm nén.

    Vì sao đạt band này

    • FCControl isn't the same as health, thoughThis short sentence pivots the whole answer toward a qualification in just five words, a much more economical turn than the separate 'But this doesn't mean...' sentence used at 6.5.Câu ngắn này chuyển hướng toàn bộ câu trả lời sang một sự giới hạn chỉ bằng năm từ, một bước ngoặt kinh tế hơn nhiều so với câu 'But this doesn't mean...' tách rời được dùng ở bài 6.5 điểm.
    • LRwept freely the instant her granddaughter came through the doors'Wept freely' is a more precise, literary pairing than the plain 'cried happily' at 6.5, capturing release as well as emotion, and it's used without any hedge, unlike the 7.0 version's softer phrasing.'Wept freely' là một cách kết hợp chính xác, mang tính văn học hơn so với 'cried happily' đơn giản ở bài 6.5 điểm, nắm bắt cả cảm xúc lẫn sự giải tỏa, và được dùng không có lời giảm nhẹ nào, khác với cách diễn đạt nhẹ nhàng hơn ở phiên bản 7.0 điểm.
    • GRAdecades of practice at holding feeling until the right moment, and then not holding it at allThis appositive phrase, attached after a colon, restates and sharpens the preceding clause without a new finite verb — a compact, flexible structure well beyond the separate simple sentences used at 6.5.Cụm đồng vị này, gắn sau dấu hai chấm, tái khẳng định và làm sắc bén mệnh đề trước đó mà không cần một động từ chia mới — một cấu trúc cô đọng, linh hoạt vượt xa những câu đơn giản, tách rời được dùng ở bài 6.5 điểm.
  6. 6. Do you agree or disagree that people who show their feelings are more popular than people who don't?

    tháng 5–8/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    'I'd say warmth wins friends, but steadiness keeps them' closes with a plain balanced sentence."I'd say warmth wins friends, but steadiness keeps them" kết thúc bằng một câu cân đối, đơn giản.

    I think people who show their feelings are more liked, but not always more respected. My colleague Đức shows every feeling he has, and everyone at work loves him because they always know how he feels. But our old director showed almost nothing, and people trusted her more than anyone, because her mood never affected her decisions. So showing feelings makes people easier to like and bond with, while hiding feelings can make people seem cold but reliable. I'd say warmth wins friends, but steadiness keeps them.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi nghĩ những người bộc lộ cảm xúc của mình thường được yêu thích hơn, nhưng không phải lúc nào cũng được tôn trọng hơn. Đồng nghiệp của tôi, Đức, bộc lộ mọi cảm xúc mình có, và ai ở công ty cũng quý anh ấy vì họ luôn biết anh ấy đang cảm thấy thế nào. Nhưng vị giám đốc cũ của chúng tôi hầu như chẳng bộc lộ gì cả, thế mà mọi người lại tin tưởng bà hơn bất kỳ ai, vì tâm trạng của bà không bao giờ ảnh hưởng đến các quyết định của mình. Vậy nên việc bộc lộ cảm xúc khiến người ta dễ được yêu thích và gắn kết hơn, trong khi che giấu cảm xúc có thể khiến người ta có vẻ lạnh lùng nhưng đáng tin cậy. Tôi muốn nói rằng, sự nồng ấm giành được bạn bè, còn sự vững vàng thì giữ được họ.

    Vì sao đạt band này

    • FCSo showing feelings makes people easier to like and bond with'So' introduces the concluding generalisation directly, a basic but clear cohesive device, less subtle than the 7.5 answer's use of a semicolon to hold the same contrast in one sentence.'So' dẫn thẳng vào sự khái quát kết luận, một công cụ liên kết cơ bản nhưng rõ ràng, kém tinh tế hơn so với việc bài 7.5 điểm dùng dấu chấm phẩy để giữ cùng sự đối lập trong một câu.
    • LReveryone at work loves himA simple, common phrase. The higher bands replace 'loves' with 'genuinely adored' and 'genuinely loved', adding the intensifier 'genuinely' for extra precision.Một cụm từ đơn giản, thông dụng. Các bài điểm cao hơn thay 'loves' bằng 'genuinely adored' và 'genuinely loved', thêm từ nhấn mạnh 'genuinely' để có độ chính xác cao hơn.
    • GRAMy colleague Đức shows every feeling he has, and everyone at work loves him because they always know how he feels.This links two ideas with 'and' plus a 'because' clause — a serviceable compound-complex sentence, but far simpler than the semicolon-joined pair of examples in the 7.5 answer, which manages two parallel contrasts within one sentence.Câu này nối hai ý bằng 'and' cộng với mệnh đề 'because' — một câu ghép-phức đủ dùng, nhưng đơn giản hơn nhiều so với cặp ví dụ nối bằng dấu chấm phẩy ở bài 7.5 điểm, vốn quản lý hai sự đối lập song song trong một câu.
    Band 7.0

    'I'd separate those two things' turns a simple opinion into a considered distinction, typical of 7.0 reflection."I'd separate those two things" biến một quan điểm đơn giản thành một sự phân biệt có cân nhắc, đặc trưng cho sự suy ngẫm của bài 7.0 điểm.

    More liked, perhaps, but not necessarily more valued — I'd separate those two things. My colleague Đức shows every feeling within seconds and is genuinely loved at the studio, since people always know exactly where they stand with him, whereas our old director showed almost nothing and was trusted more than anyone, because her mood never got to decide a decision. To be fair, people who show their feelings are easier to read and more fun to be around, which makes them popular in the everyday sense. Honestly, though, the ones others turn to in a crisis are often the quieter ones.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Có lẽ được yêu thích hơn, nhưng chưa chắc được coi trọng hơn — tôi sẽ tách hai điều đó ra. Đồng nghiệp của tôi, Đức, bộc lộ mọi cảm xúc chỉ trong vài giây và được yêu quý thực sự ở studio, vì mọi người luôn biết chính xác mình đang đứng ở đâu trong mắt anh ấy, trong khi vị giám đốc cũ của chúng tôi hầu như chẳng bộc lộ gì cả nhưng lại được tin tưởng hơn bất kỳ ai, vì tâm trạng của bà không bao giờ được phép quyết định một quyết định nào. Nói cho công bằng, những người bộc lộ cảm xúc thì dễ đọc hơn và vui hơn khi ở gần, điều đó khiến họ được yêu thích theo nghĩa thông thường. Tuy nhiên, thành thật mà nói, những người mà người khác tìm đến trong khủng hoảng lại thường là những người trầm lặng hơn.

    Vì sao đạt band này

    • FCTo be fair, people who show their feelings are easier to read and more fun to be around'To be fair' concedes a point about the visible-feelings group before the answer pivots to who people 'turn to in a crisis', giving the argument a to-and-fro shape absent from the flatter 6.5 list.'To be fair' nhượng bộ một điểm về nhóm bộc lộ cảm xúc trước khi câu trả lời chuyển hướng sang việc người ta 'turn to' ai trong khủng hoảng, tạo cho lập luận một hình dạng qua lại mà danh sách đơn điệu hơn ở bài 6.5 điểm không có.
    • LRgenuinely loved at the studio'Genuinely loved' adds an intensifier for precision, a small step up from the plain 'loves him' at 6.5, though less textured than the 7.5 phrase 'genuinely adored', which uses a stronger verb.'Genuinely loved' thêm một từ nhấn mạnh để tăng độ chính xác, một bước tiến nhỏ so với 'loves him' đơn giản ở bài 6.5 điểm, dù kém sắc thái hơn cụm 'genuinely adored' ở bài 7.5 điểm, vốn dùng một động từ mạnh hơn.
    • GRAwhereas our old director showed almost nothing and was trusted more than anyone, because her mood never got to decide a decisionA 'whereas' clause followed by a nested 'because' clause shows more subordination than the simple compound sentence at 6.5, though it's slightly less tightly fused than the semicolon construction used at 7.5.Một mệnh đề 'whereas' theo sau bởi một mệnh đề 'because' lồng bên trong cho thấy nhiều tầng phụ thuộc hơn so với câu ghép đơn giản ở bài 6.5 điểm, dù kết hợp kém chặt chẽ hơn một chút so với cấu trúc dấu chấm phẩy được dùng ở bài 7.5 điểm.
    Band 7.5

    The semicolon between the Đức and director sentences, plus the closing antithesis 'Warmth wins friends; steadiness is what keeps them', gives the whole answer a symmetrical shape.Dấu chấm phẩy giữa các câu về Đức và vị giám đốc, cùng câu đối lập kết thúc "Warmth wins friends; steadiness is what keeps them", tạo cho toàn bộ câu trả lời một hình dạng đối xứng.

    More liked, perhaps, though not necessarily more valued — and I'd draw a firm line between those two. Đức shows every feeling he has within seconds and is genuinely adored at the studio, because people always know exactly where they stand with him; our old director, by contrast, showed almost nothing and was trusted more than anyone, precisely because she never let a passing mood decide a decision. People who show their feelings are easier to read, easier to bond with and simply more fun, which makes them popular in the ordinary sense. Those who don't can seem cold, yet they're often the ones others quietly turn to when things go wrong. Warmth wins friends; steadiness is what keeps them.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Có lẽ được yêu thích hơn, dù chưa chắc được coi trọng hơn — và tôi sẽ vạch một ranh giới rõ ràng giữa hai điều đó. Đức bộc lộ mọi cảm xúc mình có chỉ trong vài giây và được yêu quý thực sự ở studio, vì mọi người luôn biết chính xác mình đang đứng ở đâu trong mắt anh ấy; trái lại, vị giám đốc cũ của chúng tôi hầu như chẳng bộc lộ gì cả nhưng lại được tin tưởng hơn bất kỳ ai, chính xác là vì bà chưa bao giờ để một tâm trạng thoáng qua quyết định một quyết định nào. Những người bộc lộ cảm xúc thì dễ đọc hơn, dễ gắn kết hơn và đơn giản là vui hơn, điều đó khiến họ được yêu thích theo nghĩa thông thường. Những người không làm vậy có thể trông lạnh lùng, nhưng họ lại thường chính là những người mà người khác lặng lẽ tìm đến khi mọi việc trục trặc. Sự nồng ấm giành được bạn bè; còn sự vững vàng mới chính là thứ giữ được họ.

    Vì sao đạt band này

    • FCĐức shows every feeling he has within seconds and is genuinely adored at the studio, because people always know exactly where they stand with him; our old director, by contrast, showed almost nothingThe two examples are fused into one sentence with a semicolon and 'by contrast', a tighter cohesive move than the separate sentences used at 6.5 and the 'whereas' clause at 7.0.Hai ví dụ được hợp nhất vào một câu bằng dấu chấm phẩy và 'by contrast', một thủ pháp liên kết chặt chẽ hơn so với những câu tách rời được dùng ở bài 6.5 điểm và mệnh đề 'whereas' ở bài 7.0 điểm.
    • LRgenuinely adored at the studio'Adored' is a stronger, more precise verb than 'loved', showing a wider vocabulary range than either lower band, which both settle for 'loved'.'Adored' là một động từ mạnh mẽ, chính xác hơn 'loved', cho thấy phạm vi từ vựng rộng hơn cả hai bài điểm thấp hơn, vốn đều dừng lại ở 'loved'.
    • GRAWarmth wins friends; steadiness is what keeps them.A tight, balanced closing sentence built on a semicolon and a cleft structure ('is what keeps them') — considerably more compact and idiomatic than the plain 'but' sentence used to close the 6.5 answer.Một câu kết chặt chẽ, cân đối được xây dựng trên dấu chấm phẩy và cấu trúc nhấn mạnh ('is what keeps them') — cô đọng và đậm chất thành ngữ hơn nhiều so với câu 'but' đơn giản được dùng để kết thúc bài 6.5 điểm.
  7. 7. How important is recognising and understanding emotions in others?

    tháng 5–8/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    The plain past narrative 'I read... and replied... It took months' tells the story in simple sequential sentences.Câu chuyện quá khứ đơn giản "I read... and replied... It took months" kể lại sự việc bằng những câu tuần tự đơn giản.

    I think it is very important to understand other people's emotions. Once, I read a German client's blunt email as angry and replied too defensively. It took months to understand that it was just his normal directness, not anger. This misunderstanding almost damaged our working relationship. Understanding emotions helps us know when to speak, when to stay quiet, and when someone needs help. It is important in jobs like teaching, nursing and managing people too. Without this skill, people can hurt others without meaning to.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi nghĩ việc hiểu được cảm xúc của người khác rất quan trọng. Có lần, tôi đọc một email thẳng thắn của một khách hàng người Đức thành ra giận dữ và đáp lại một cách quá phòng thủ. Phải mất mấy tháng tôi mới hiểu ra đó chỉ là sự trực tính thường thấy của anh ấy, chứ không phải giận dữ. Sự hiểu lầm này suýt làm tổn hại đến mối quan hệ công việc của chúng tôi. Việc hiểu cảm xúc giúp chúng ta biết khi nào nên nói, khi nào nên im lặng, và khi nào ai đó cần được giúp đỡ. Điều này cũng quan trọng trong những công việc như giảng dạy, điều dưỡng và quản lý con người. Thiếu kỹ năng này, người ta có thể vô tình làm tổn thương người khác.

    Vì sao đạt band này

    • FCThis misunderstanding almost damaged our working relationship.A separate sentence sums up the consequence rather than folding it into the story itself, which the 7.5 answer instead compresses into a single dash-linked clause within the main narrative sentence.Một câu tách rời tóm tắt hậu quả thay vì gấp gọn nó vào chính câu chuyện, trong khi bài 7.5 điểm nén nó vào một mệnh đề nối bằng gạch ngang trong câu tự sự chính.
    • LRjust his normal directness, not angerPlain, everyday vocabulary. The higher bands use 'ordinary directness' alongside 'a misread emotion did more damage than any actual design mistake', which show more precise, evaluative phrasing.Vốn từ đơn giản, thường ngày. Các bài điểm cao hơn dùng 'ordinary directness' cùng với 'a misread emotion did more damage than any actual design mistake', cho thấy cách diễn đạt chính xác, mang tính đánh giá hơn.
    • GRAIt took months to understand that it was just his normal directness, not anger.A single 'that' clause following 'understand' — a standard, safe structure. Higher bands embed the same idea inside a longer sentence introduced by a dash, taking more grammatical risk.Một mệnh đề 'that' duy nhất theo sau 'understand' — một cấu trúc chuẩn, an toàn. Các bài điểm cao hơn lồng cùng ý tưởng vào một câu dài hơn được dẫn nhập bằng gạch ngang, mạo hiểm hơn về mặt ngữ pháp.
    Band 7.0

    'I nearly learned that the hard way' is an idiomatic hedge that frames the whole answer as personal reflection rather than a flat report."I nearly learned that the hard way" là một cách giảm nhẹ đậm chất thành ngữ, định hình toàn bộ câu trả lời như một sự suy ngẫm cá nhân thay vì một bản tường thuật đơn thuần.

    Honestly, I'd say it's close to essential, and I nearly learned that the hard way. I read our German client's first blunt email as anger and answered defensively, and it took months to realise it was simply ordinary directness — a misread emotion did more damage than any actual design mistake we made. To be fair, reading others is really how we know when to speak, when to stop, and when someone needs help they're too proud to ask for. It matters even more across cultures, where the signals don't always translate. It's learnable too, which is fortunate, since most jobs never test for it.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Thành thật mà nói, tôi cho rằng đây gần như là điều thiết yếu, và tôi suýt phải trả giá đắt mới hiểu ra điều đó. Tôi đọc email thẳng thắn đầu tiên của khách hàng người Đức của chúng tôi thành ra giận dữ và đáp lại một cách phòng thủ, phải mất mấy tháng tôi mới nhận ra đó chỉ đơn thuần là sự trực tính thường thấy — một cảm xúc bị đọc sai gây ra thiệt hại lớn hơn bất kỳ sai lầm thiết kế thực sự nào mà chúng tôi từng mắc phải. Nói cho công bằng, thấu hiểu người khác thực sự là cách chúng ta biết khi nào nên nói, khi nào nên dừng lại, và khi nào ai đó cần giúp đỡ nhưng quá tự trọng để hỏi. Điều này càng quan trọng hơn khi giao tiếp xuyên văn hóa, nơi các tín hiệu không phải lúc nào cũng "dịch" được sang nhau. Điều may mắn là kỹ năng này có thể học được, vì hầu hết các công việc chẳng bao giờ kiểm tra điều đó cả.

    Vì sao đạt band này

    • FCTo be fair, reading others is really how we know when to speak, when to stop, and when someone needs help'To be fair' shifts from the personal anecdote to a general claim, and the triple 'when' list that follows builds momentum the 6.5 answer's short separate sentences don't achieve.'To be fair' chuyển từ giai thoại cá nhân sang một khẳng định chung, và danh sách ba lần 'when' theo sau tạo đà mà những câu ngắn, tách rời của bài 6.5 điểm không đạt được.
    • LRa misread emotion did more damage than any actual design mistake we madeThis comparative structure ('did more damage than') is a more evaluative, precise way of stating the point than the plain 6.5 phrase 'almost damaged', though it's slightly less economical than the 7.5 version of the same idea.Cấu trúc so sánh này ('did more damage than') là một cách nêu ý mang tính đánh giá, chính xác hơn so với cụm 'almost damaged' đơn giản ở bài 6.5 điểm, dù kém kinh tế hơn một chút so với phiên bản 7.5 điểm của cùng ý tưởng.
    • GRAI read our German client's first blunt email as anger and answered defensively, and it took months to realise it was simply ordinary directnessTwo coordinated clauses joined by 'and', followed by a further 'it took months to realise' clause — a longer chain than 6.5 attempts, though still built mainly through coordination rather than the embedded dash-construction used at 7.5.Hai mệnh đề song song nối bằng 'and', theo sau bởi một mệnh đề 'it took months to realise' khác — một chuỗi dài hơn so với bài 6.5 điểm, dù vẫn chủ yếu được xây dựng qua phép nối song song chứ không phải cấu trúc gạch ngang lồng ghép được dùng ở bài 7.5 điểm.
    Band 7.5

    The dash before 'a misread emotion did more damage there than any design error ever could' lets the evaluation land as a single sharp clause.Dấu gạch ngang trước 'a misread emotion did more damage there than any design error ever could' để lời đánh giá rơi vào đúng chỗ như một mệnh đề sắc bén duy nhất.

    Close to essential, I'd say, and I nearly lost a working relationship by getting it badly wrong. I read our German client's first blunt email as anger and answered defensively, and it took months to understand it was simply ordinary directness — a misread emotion did more damage there than any design error ever could. Reading others is how we know when to speak, when to stop, and when someone needs help they'll never actually ask for; it underpins teaching, nursing, managing, selling, parenting, friendship. People who can't do it cause hurt without meaning to, and can't understand why others quietly withdraw. It matters more still across cultures, where the signals shift completely — which makes it the one skill most jobs never test for, yet nearly all of them depend on.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi cho rằng đây gần như là điều thiết yếu, và tôi suýt mất đi một mối quan hệ công việc vì đã hiểu sai nghiêm trọng. Tôi đọc email thẳng thắn đầu tiên của khách hàng người Đức của chúng tôi thành ra giận dữ và đáp lại một cách phòng thủ, phải mất mấy tháng tôi mới hiểu ra đó chỉ đơn thuần là sự trực tính thường thấy — một cảm xúc bị đọc sai đã gây ra thiệt hại lớn hơn bất kỳ sai lầm thiết kế nào có thể gây ra. Thấu hiểu người khác là cách chúng ta biết khi nào nên nói, khi nào nên dừng lại, và khi nào ai đó cần giúp đỡ mà họ sẽ không bao giờ thực sự hỏi xin; nó là nền tảng cho việc giảng dạy, điều dưỡng, quản lý, bán hàng, nuôi dạy con cái, tình bạn. Những người không làm được điều này sẽ vô tình gây tổn thương cho người khác, và không hiểu tại sao người khác lại lặng lẽ rời xa mình. Điều này càng quan trọng hơn khi giao tiếp xuyên văn hóa, nơi các tín hiệu thay đổi hoàn toàn — điều này khiến nó trở thành kỹ năng hiếm hoi mà hầu hết công việc chẳng bao giờ kiểm tra, nhưng gần như tất cả đều phụ thuộc vào.

    Vì sao đạt band này

    • FCwhich makes it the one skill most jobs never test for, yet nearly all of them depend onThis closing relative clause, built on a 'yet' contrast, ties the whole answer's argument to a memorable final point in one breath, doing more cohesive work than the separate closing sentences used at both lower bands.Mệnh đề quan hệ kết thúc này, xây dựng trên sự đối lập 'yet', gói gọn lập luận của toàn bộ câu trả lời vào một luận điểm cuối cùng đáng nhớ trong một hơi, làm nhiều việc liên kết hơn những câu kết tách rời được dùng ở cả hai bài điểm thấp hơn.
    • LRa misread emotion did more damage there than any design error ever could'Design error' and the comparative 'ever could' give a precise, almost understated intensity that the plainer 6.5 phrase 'almost damaged our working relationship' doesn't reach.'Design error' và cấu trúc so sánh 'ever could' mang lại một cường độ chính xác, gần như nói giảm mà cụm 'almost damaged our working relationship' đơn giản hơn ở bài 6.5 điểm không đạt tới.
    • GRAReading others is how we know when to speak, when to stop, and when someone needs help they'll never actually ask for; it underpins teaching, nursing, managing, selling, parenting, friendship.A triple parallel 'when' clause is extended further with a semicolon into a five-item list — a considerably more ambitious structure than the shorter lists at 6.5 and 7.0, and it stays grammatically controlled despite its length.Một mệnh đề 'when' song song ba lần được mở rộng thêm bằng dấu chấm phẩy thành một danh sách năm mục — một cấu trúc tham vọng hơn đáng kể so với những danh sách ngắn hơn ở bài 6.5 và 7.0 điểm, và nó vẫn được kiểm soát về mặt ngữ pháp dù khá dài.
  8. 8. Do you agree or disagree that people might be motivated more by their emotions than by logical reasoning?

    tháng 5–8/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    'This was not logical, but it felt completely right to them' states the contradiction directly and simply."This was not logical, but it felt completely right to them" nêu thẳng và đơn giản sự mâu thuẫn này.

    I agree that people are often motivated more by emotions than logic. At the airport, a family drove two hours with flowers and food to meet their daughter, even though she could have taken a taxi home in twenty minutes. It wasn't logical, but it felt completely right to them. I think most big decisions, like who we love or where we live, are made by feeling first and explained by logic later. Logic helps us choose how to do something, but emotion usually decides why.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi đồng ý rằng người ta thường bị thúc đẩy nhiều hơn bởi cảm xúc chứ không phải lý trí. Ở sân bay, một gia đình đã lái xe hai tiếng đồng hồ mang theo hoa và đồ ăn để đón con gái, mặc dù cô ấy hoàn toàn có thể đi taxi về nhà chỉ trong hai mươi phút. Điều đó không hợp lý, nhưng đối với họ, làm như vậy hoàn toàn cảm thấy đúng đắn. Tôi nghĩ hầu hết các quyết định lớn, như việc chúng ta yêu ai hay sống ở đâu, đều được đưa ra bằng cảm xúc trước, rồi sau đó mới được giải thích bằng lý trí. Lý trí giúp chúng ta chọn cách làm việc gì đó, nhưng cảm xúc thường mới là thứ quyết định tại sao.

    Vì sao đạt band này

    • FCI agree that people are often motivated more by emotions than logic.Opening with the position stated flatly is clear but blunt, unlike the 7.5 answer, which opens with 'Agree, mostly' — a shorter, more spoken-sounding fragment that still performs the same function with more economy.Mở đầu bằng lập trường được phát biểu trần trụi thì rõ ràng nhưng hơi thẳng thừng, khác với bài 7.5 điểm, vốn mở đầu bằng 'Agree, mostly' — một mảnh câu ngắn hơn, mang âm hưởng nói hơn nhưng vẫn thực hiện cùng chức năng một cách kinh tế hơn.
    • LRit felt completely right to themSimple, common vocabulary. The higher bands use 'all of it was right', a more compact and slightly more literary phrasing of the same idea.Vốn từ đơn giản, thông dụng. Các bài điểm cao hơn dùng 'all of it was right', một cách diễn đạt cô đọng hơn và hơi mang tính văn học hơn cho cùng ý tưởng.
    • GRAI think most big decisions, like who we love or where we live, are made by feeling first and explained by logic later.A single sentence with one embedded 'like' example list — clear and controlled, but simpler than the 7.5 version's longer dash-separated list of examples within one continuous sentence.Một câu duy nhất với một danh sách ví dụ 'like' lồng bên trong — rõ ràng và có kiểm soát, nhưng đơn giản hơn danh sách ví dụ dài hơn, ngăn cách bằng gạch ngang trong một câu liên tục của phiên bản 7.5 điểm.
    Band 7.0

    'nothing about it was logical, and yet all of it felt right' balances two clauses with 'and yet', a step up from plain 'but'."nothing about it was logical, and yet all of it felt right" cân bằng hai mệnh đề bằng 'and yet', tiến thêm một bước so với 'but' đơn giản.

    Agree, mostly, and that airport gave me a pretty clear example. A family beside me had driven two hours with flowers, a sign and a week of food, for a daughter who could easily have taken a taxi home in twenty minutes — nothing about it was logical, and yet all of it felt right. I'd say most of what people do, from whom they love to where they live, is decided by feeling first and only explained by reason afterwards. Logic is excellent at choosing the means once emotion has already chosen the end. Honestly, I think pure logic without any feeling would produce choices nobody could actually live with.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Cơ bản là đồng ý, và sân bay đó đã cho tôi một ví dụ khá rõ ràng. Một gia đình bên cạnh tôi đã lái xe hai tiếng đồng hồ mang theo hoa, một tấm biển, và cả tuần chuẩn bị đồ ăn, để đón một người con gái vốn hoàn toàn có thể đi taxi về nhà chỉ trong hai mươi phút — chẳng có gì trong chuyện đó là hợp lý cả, thế mà tất cả lại đều cảm thấy đúng đắn. Tôi cho rằng hầu hết những gì con người làm, từ việc yêu ai đến việc sống ở đâu, đều được quyết định bằng cảm xúc trước, rồi mới được giải thích bằng lý lẽ sau đó. Lý trí rất giỏi trong việc chọn phương tiện một khi cảm xúc đã chọn xong đích đến. Thành thật mà nói, tôi nghĩ lý trí thuần túy mà không có chút cảm xúc nào sẽ tạo ra những lựa chọn mà chẳng ai thực sự sống nổi với nó.

    Vì sao đạt band này

    • FCAgree, mostly, and that airport gave me a pretty clear example.The fragment-like opening 'Agree, mostly' mimics natural spoken response before the full sentence begins, giving more conversational flow than the flat declarative opening at 6.5.Phần mở đầu kiểu mảnh câu 'Agree, mostly' mô phỏng phản hồi nói tự nhiên trước khi câu đầy đủ bắt đầu, mang lại dòng chảy hội thoại hơn so với phần mở đầu trần thuật đơn điệu ở bài 6.5 điểm.
    • LRnothing about it was logical, and yet all of it felt rightThe 'and yet' contrast is a more natural, slightly literary pairing than the plain 'but' used at 6.5, though it's not as tightly compressed as the semicolon version at 7.5.Sự đối lập 'and yet' là một cách kết hợp tự nhiên, hơi mang tính văn học hơn so với 'but' đơn giản được dùng ở bài 6.5 điểm, dù không nén chặt bằng phiên bản dấu chấm phẩy ở bài 7.5 điểm.
    • GRAA family beside me had driven two hours with flowers, a sign and a week of food, for a daughter who could easily have taken a taxi home in twenty minutesThis sentence stacks three coordinated objects ('flowers, a sign and a week of food') before a relative clause, showing more listing complexity than the shorter 6.5 sentence describing the same scene.Câu này xếp chồng ba tân ngữ song song ('flowers, a sign and a week of food') trước một mệnh đề quan hệ, cho thấy độ phức tạp trong liệt kê cao hơn so với câu ngắn hơn ở bài 6.5 điểm miêu tả cùng cảnh tượng.
    Band 7.5

    The semicolon in 'nothing about it was logical, and all of it was right' gives the contradiction a clean, almost aphoristic snap.Dấu chấm phẩy trong "nothing about it was logical, and all of it was right" mang lại cho sự mâu thuẫn này một cú chốt gọn gàng, gần như mang tính châm ngôn.

    Agree, mostly — and that airport more or less proved it to me. The family beside me had driven two hours with flowers, a sign and a week of food for a daughter who could have taken a taxi home in twenty minutes; nothing about it was logical, and all of it was right. Most of what people do — whom they love, where they live, why they work — gets decided by feeling and only explained by reason afterwards. Logic is superb at choosing means once emotion has already chosen the end, but it also moves slower: people act on fear or affection before they've finished thinking anything through. We're reasoning animals, in the end, who mostly reason in service of what we already wanted.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Cơ bản là đồng ý — và sân bay đó gần như đã chứng minh điều đó với tôi. Gia đình bên cạnh tôi đã lái xe hai tiếng đồng hồ mang theo hoa, một tấm biển, và cả tuần chuẩn bị đồ ăn, để đón một người con gái vốn có thể đi taxi về nhà chỉ trong hai mươi phút; chẳng có gì trong chuyện đó là hợp lý cả, mà tất cả lại đều đúng đắn. Hầu hết những gì con người làm — yêu ai, sống ở đâu, vì sao mà làm việc — đều được quyết định bằng cảm xúc và chỉ được giải thích bằng lý lẽ sau đó. Lý trí cực kỳ giỏi trong việc chọn phương tiện một khi cảm xúc đã chọn xong đích đến, nhưng nó cũng vận hành chậm hơn: người ta hành động theo nỗi sợ hoặc tình cảm trước khi họ kịp suy nghĩ thấu đáo mọi chuyện. Xét cho cùng, chúng ta là "loài động vật biết suy luận", nhưng phần lớn sự suy luận đó chỉ để phục vụ cho những gì chúng ta đã muốn từ trước.

    Vì sao đạt band này

    • FCand that airport more or less proved it to meThis casual aside ('more or less') softens a strong claim in a natural, idiomatic way, doing more conversational work in fewer words than the fuller sentence used to the same effect at 7.0.Lời chêm tùy hứng này ('more or less') làm dịu một khẳng định mạnh mẽ theo cách tự nhiên, đậm chất thành ngữ, làm nhiều việc mang tính hội thoại hơn trong ít từ hơn so với câu đầy đủ được dùng để đạt hiệu ứng tương tự ở bài 7.0 điểm.
    • LRpeople act on fear or affection before they've finished thinking anything through'Act on fear or affection' is a precise, slightly abstract pairing that the lower bands don't attempt; both 6.5 and 7.0 stay with the more concrete 'feeling' rather than naming specific emotions like this.'Act on fear or affection' là một cách kết hợp từ chính xác, hơi trừu tượng mà các bài điểm thấp hơn không thử làm; cả bài 6.5 và 7.0 điểm đều dừng ở 'feeling' cụ thể hơn thay vì gọi tên các cảm xúc cụ thể như thế này.
    • GRAThe family beside me had driven two hours with flowers, a sign and a week of food for a daughter who could have taken a taxi home in twenty minutes; nothing about it was logical, and all of it was right.Two independent clauses fused by a semicolon, the second built from two short parallel statements — a tighter, more confident structure than the 'and yet' sentence at 7.0 or the two separate sentences at 6.5.Hai mệnh đề độc lập được hợp nhất bằng dấu chấm phẩy, mệnh đề thứ hai được xây dựng từ hai phát biểu song song ngắn — một cấu trúc chặt chẽ, tự tin hơn so với câu 'and yet' ở bài 7.0 điểm hoặc hai câu tách rời ở bài 6.5 điểm.
  9. 9. Do you think human emotions are the same in all cultures?

    tháng 5–8/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    'So the emotions inside us are shared, but how we express them depends on culture' sums up the whole answer in one plain final sentence."So the emotions inside us are shared, but how we express them depends on culture" tóm gọn toàn bộ câu trả lời trong một câu kết đơn giản.

    I think the emotions are the same, but how people show them differs. At the airport, families from Japan, Korea and Singapore all cried and hugged the same way, so I believe joy and love are universal. But the rules for showing feelings are different. A Vietnamese smile, for example, can mean 'sorry' or embarrassment, and foreigners often misread this. Some cultures cry loudly at funerals, others cry quietly. So the emotions inside us are shared, but how we express them depends on culture.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi nghĩ cảm xúc thì giống nhau, nhưng cách người ta thể hiện chúng lại khác nhau. Ở sân bay, các gia đình đến từ Nhật Bản, Hàn Quốc và Singapore đều khóc và ôm nhau theo cùng một cách, nên tôi tin rằng niềm vui và tình yêu là phổ quát. Nhưng những "quy tắc" thể hiện cảm xúc lại khác nhau. Ví dụ, một nụ cười của người Việt Nam có thể mang nghĩa "xin lỗi" hoặc sự ngượng ngùng, và người nước ngoài thường hiểu sai điều này. Một số nền văn hóa khóc lớn tiếng trong đám tang, những nền văn hóa khác lại khóc thầm lặng. Vậy nên, cảm xúc bên trong chúng ta là chung, nhưng cách chúng ta thể hiện nó thì phụ thuộc vào văn hóa.

    Vì sao đạt band này

    • FCSo the emotions inside us are shared, but how we express them depends on culture.A single summarising sentence at the very end restates the position learned from the examples, a common 6.5 pattern; the 7.5 answer instead builds the same conclusion into the opening line, making the whole answer feel argued rather than reported.Một câu tổng kết duy nhất ở cuối cùng tái khẳng định lập trường được rút ra từ các ví dụ, một khuôn mẫu thường gặp ở bài 6.5 điểm; bài 7.5 điểm thay vào đó xây dựng cùng kết luận đó ngay trong câu mở đầu, khiến toàn bộ câu trả lời có cảm giác như đang lập luận chứ không phải tường thuật.
    • LRforeigners often misread this'Misread' is a reasonably useful verb, but the sentence around it stays plain. Higher bands extend the same idea with 'which foreigners never quite read correctly', adding an evaluative 'never quite' that this version lacks.'Misread' là một động từ khá hữu ích, nhưng câu văn xung quanh nó vẫn đơn giản. Các bài điểm cao hơn mở rộng cùng ý tưởng bằng 'which foreigners never quite read correctly', thêm vào 'never quite' mang tính đánh giá mà phiên bản này còn thiếu.
    • GRABut the rules for showing feelings are different.A short, simple sentence with no subordination. The 7.5 answer folds an equivalent idea into a longer sentence packed with two further examples.Một câu ngắn, đơn giản không có mệnh đề phụ. Bài 7.5 điểm gấp gọn một ý tưởng tương đương vào một câu dài hơn, nhồi thêm hai ví dụ nữa.
    Band 7.0

    'I'd guess you'd see the same in any airport on earth' extends the observation with a hedge rather than stating it as fact."I'd guess you'd see the same in any airport on earth" mở rộng nhận định bằng một lời giảm nhẹ thay vì phát biểu nó như một sự thật.

    The emotions themselves, yes; the way we express them, honestly, no. Families coming through the arrivals doors from Japan, Korea and Singapore produced exactly the same tears and the same embraces, and I'd guess you'd see the same in any airport on earth — joy, grief and love seem to be basic human equipment rather than something cultural. To be fair, though, the rules for showing them differ enormously: a Vietnamese smile can mean apology or embarrassment, which foreigners almost never read correctly, and anger that's perfectly normal in one country can feel shameful in another. So I'd say the raw material is shared, even if the way it's displayed is entirely local.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Bản thân cảm xúc, đúng vậy, là chung; còn cách chúng ta thể hiện chúng, thành thật mà nói, thì không. Các gia đình bước qua cửa đến từ Nhật Bản, Hàn Quốc và Singapore đều rơi những giọt nước mắt y hệt nhau và những cái ôm y hệt nhau, và tôi đoán bạn sẽ thấy điều tương tự ở bất kỳ sân bay nào trên trái đất — niềm vui, nỗi đau buồn và tình yêu dường như là "trang bị" cơ bản của con người chứ không phải thứ mang tính văn hóa. Tuy nhiên, nói cho công bằng, những "quy tắc" thể hiện chúng lại khác nhau vô cùng: một nụ cười của người Việt Nam có thể mang nghĩa xin lỗi hoặc ngượng ngùng, điều mà người nước ngoài hầu như chẳng bao giờ hiểu đúng, và sự tức giận hoàn toàn bình thường ở một quốc gia có thể bị coi là đáng xấu hổ ở một quốc gia khác. Vậy nên tôi cho rằng nguyên liệu thô thì chung, dù cách nó được thể hiện ra lại hoàn toàn mang tính địa phương.

    Vì sao đạt band này

    • FCTo be fair, though, the rules for showing them differ enormously'To be fair, though' signals a concession that pivots the answer from the universal claim to the cultural-difference claim, a clearer piece of argument-building than the plain 'But' used at 6.5.'To be fair, though' báo hiệu một sự nhượng bộ chuyển câu trả lời từ khẳng định về tính phổ quát sang khẳng định về sự khác biệt văn hóa, một mảnh ghép xây dựng lập luận rõ ràng hơn so với 'But' đơn giản được dùng ở bài 6.5 điểm.
    • LRbasic human equipment rather than something cultural'Human equipment' is a slightly abstract, precise metaphor that a literal description wouldn't reach; it's a shade less polished than the 7.5 phrase 'human equipment rather than cultural inventions', which sharpens the same image with a parallel noun.'Human equipment' là một phép ẩn dụ hơi trừu tượng, chính xác mà một mô tả trực nghĩa không đạt tới; nó tinh tế kém hơn một chút so với cụm 'human equipment rather than cultural inventions' ở bài 7.5 điểm, vốn làm sắc bén cùng hình ảnh bằng một danh từ song song.
    • GRAand I'd guess you'd see the same in any airport on earth — joy, grief and love seem to be basic human equipment rather than something culturalA dash introduces a list that expands on the preceding clause, a moderately complex structure sitting between the plain coordination of 6.5 and the denser parallel structure of the 7.5 version.Một dấu gạch ngang dẫn vào một danh sách mở rộng mệnh đề trước đó, một cấu trúc phức tạp vừa phải, nằm giữa phép nối song song đơn giản của bài 6.5 điểm và cấu trúc song song dày đặc hơn của phiên bản 7.5 điểm.
    Band 7.5

    The closing line 'the raw material is shared, and the grammar for displaying it is entirely local' extends a single metaphor across the whole final sentence.Câu kết "the raw material is shared, and the grammar for displaying it is entirely local" mở rộng một phép ẩn dụ duy nhất xuyên suốt cả câu kết.

    The emotions, yes; the expression of them, no — and that arrivals hall made the distinction obvious. Families coming through those doors from Japan, Korea and Singapore produced the same tears and the same embraces I'd expect at any airport on earth, which suggests joy, grief, fear and love are human equipment rather than cultural inventions. The rules for showing them, though, differ enormously: a Vietnamese smile can mean apology or embarrassment, which foreigners never quite read correctly, and anger that's unremarkable in one country is shameful in another. Cultures even differ in which emotions they bother to name — there are feelings in Vietnamese I genuinely can't translate. So the raw material is shared, and the grammar for displaying it is entirely local.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Bản thân cảm xúc, đúng vậy, là chung; nhưng cách thể hiện chúng thì không — và sảnh đến đó đã làm rõ sự khác biệt này. Các gia đình bước qua cánh cửa đó đến từ Nhật Bản, Hàn Quốc và Singapore đều rơi những giọt nước mắt và những cái ôm giống hệt như tôi mong đợi ở bất kỳ sân bay nào trên trái đất, điều này gợi ý rằng niềm vui, nỗi đau buồn, nỗi sợ hãi và tình yêu là "trang bị" của con người chứ không phải phát minh mang tính văn hóa. Tuy nhiên, những "quy tắc" thể hiện chúng lại khác nhau vô cùng: một nụ cười của người Việt Nam có thể mang nghĩa xin lỗi hoặc ngượng ngùng, điều mà người nước ngoài chưa bao giờ hiểu đúng hẳn, và sự tức giận bình thường ở một quốc gia lại là điều đáng xấu hổ ở một quốc gia khác. Các nền văn hóa thậm chí còn khác nhau ở việc họ có bận tâm đặt tên cho cảm xúc nào hay không — có những cảm xúc trong tiếng Việt mà tôi thực sự không thể dịch được. Vậy nên nguyên liệu thô thì chung, còn "ngữ pháp" để thể hiện nó thì hoàn toàn mang tính địa phương.

    Vì sao đạt band này

    • FCThe emotions, yes; the expression of them, no — and that arrivals hall made the distinction obvious.The semicolon-plus-dash opening states the whole answer's thesis in one breath, a far more economical piece of cohesion than the separate sentences the lower bands need to reach the same point.Phần mở đầu với dấu chấm phẩy cộng gạch ngang phát biểu luận điểm của toàn bộ câu trả lời trong một hơi, một mảnh ghép liên kết kinh tế hơn nhiều so với những câu tách rời mà các bài điểm thấp hơn cần để đạt cùng luận điểm.
    • LRthe grammar for displaying it is entirely localExtending the earlier 'human equipment' idea into a 'grammar' metaphor for cultural display rules is a genuinely idiomatic, unified piece of imagery that neither lower band attempts; they each state the idea literally instead.Việc mở rộng ý tưởng 'human equipment' trước đó thành phép ẩn dụ 'grammar' cho các quy tắc thể hiện văn hóa là một hình ảnh thực sự đậm chất thành ngữ, thống nhất mà cả hai bài điểm thấp hơn đều không thử làm; cả hai đều chỉ phát biểu ý tưởng một cách trực nghĩa.
    • GRACultures even differ in which emotions they bother to name — there are feelings in Vietnamese I genuinely can't translate.A dash introduces a supporting clause that itself contains an embedded relative clause ('I genuinely can't translate'), a denser structure than the simple sentences used at 6.5 or the single dash-list at 7.0.Một dấu gạch ngang dẫn vào một mệnh đề bổ trợ mà bản thân nó chứa một mệnh đề quan hệ lồng bên trong ('I genuinely can't translate'), một cấu trúc dày đặc hơn so với những câu đơn giản được dùng ở bài 6.5 điểm hoặc danh sách gạch ngang duy nhất ở bài 7.0 điểm.

Câu hỏi thường gặp

Bài nói Part 2 cho cue card này nên dài bao nhiêu?
Nói trong 1-2 phút. Giám khảo sẽ dừng bạn ở mốc 2 phút, nên hãy nhắm khoảng 220-300 từ, trả lời đủ mọi ý trên thẻ và kết thúc bằng cảm nhận của bạn.
Sau cue card này giám khảo hỏi những câu Part 3 nào?
Sau đề "An Occasion You Remember When You Saw a Lot of People Smiling", giám khảo đã hỏi 9 câu thảo luận, liệt kê ở trên. Các câu chuyển từ câu chuyện cá nhân sang ý kiến chung về cùng chủ đề.
Cue card này còn được dùng không?
Đề này được thí sinh báo lại gần nhất trong tháng 5–8/2026. Bộ cue card thay đổi bốn tháng một lần, và nhiều chủ đề quay lại ở các đợt thi sau với cách diễn đạt hơi khác.