IELTS Speaking Part 2

An Interesting Discussion You Had With Friends

Gần nhất ra thi tháng 5–8/2026

Đề bài (cue card)

Describe an interesting discussion that you had with friends

You should say:

  • what the discussion was about
  • what opinions you and your friends expressed
  • what the result of the discussion was
  • and explain why you found this discussion interesting

Bài mẫu: Band 6.5, 7.0 và 7.5

Ba phiên bản của cùng một câu trả lời, mỗi bản được viết đúng với trình độ của band đó — so sánh để thấy rõ sự khác biệt giữa các mức điểm.

Band 6.5

The answer states its outcome plainly ('We didn't really reach one final answer, but we agreed that...'), using simple joining words and concrete but unembellished description, characteristic of Band 6.5.Câu trả lời nêu kết quả một cách đơn giản ('Chúng tôi không thực sự đi đến một câu trả lời cuối cùng, nhưng đã đồng ý rằng...'), dùng các từ nối đơn giản và miêu tả cụ thể nhưng không trau chuốt, đặc trưng của Band 6.5.

The discussion I remember was with three friends, Huy, An and Nam, at a coffee shop near Han Market one Saturday afternoon. We ended up talking about whether TikTok is good or bad for teenagers.

It started because An's younger cousin spends almost five hours a day on the app, and An was worried it was affecting her studies. That's what got the conversation going.

We each had different opinions. An thought the app was mostly harmful, because teenagers copy trends without thinking and compare their lives to what they see online. Huy disagreed strongly — he said TikTok also teaches useful things, like cooking, language learning, and even design tips, which is how he learns new software tricks. Nam was somewhere in the middle. He said the problem isn't the app itself, but how much time people spend on it without control.

We didn't really reach one final answer, but we agreed that parents should talk to their children about how they use it, instead of just banning it completely. An said she would try to talk to her cousin instead of just complaining.

I found this discussion interesting because we all use the app ourselves, so it wasn't just theory. It made me think more carefully about my own phone habits too.

Xem bản dịch tiếng Việt

Cuộc thảo luận tôi nhớ là với ba người bạn, Huy, An và Nam, ở một quán cà phê gần chợ Hàn vào một chiều thứ Bảy. Cuối cùng tụi tôi bàn về việc TikTok tốt hay xấu cho thanh thiếu niên.

Chuyện bắt đầu vì em họ của An mỗi ngày dùng app này gần năm tiếng, An lo lắng chuyện đó ảnh hưởng đến việc học của em. Từ đó tụi tôi bắt đầu nói chuyện.

Mỗi người có một ý kiến khác nhau. An nghĩ app này chủ yếu có hại, vì thanh thiếu niên bắt chước trào lưu mà không suy nghĩ, rồi so sánh cuộc sống của mình với những gì thấy trên mạng. Huy phản đối mạnh, cậu nói TikTok cũng dạy nhiều thứ hữu ích, như nấu ăn, học ngoại ngữ, thậm chí cả mẹo thiết kế, và chính cậu học được vài thủ thuật phần mềm mới từ đó. Nam thì có ý kiến trung dung hơn, cậu nói vấn đề không phải ở app, mà ở việc người ta dùng quá nhiều mà không kiểm soát.

Tụi tôi không đi đến một kết luận chung, nhưng đều đồng ý là phụ huynh nên nói chuyện với con cái về cách dùng app, thay vì cấm hoàn toàn. An nói sẽ thử nói chuyện với em họ thay vì chỉ than phiền.

Tôi thấy cuộc thảo luận này thú vị vì ai cũng đang dùng app đó, nên không chỉ là lý thuyết suông. Nó cũng khiến tôi suy nghĩ lại về thói quen dùng điện thoại của chính mình.

214 từ · khoảng 2 phút

Vì sao đạt band này

  • FCIt started because An's younger cousin spends almost five hours a day on the app, and An was worried it was affecting her studies.The sentence directly explains what triggered the discussion using "because," stating both the concrete fact (five hours a day) and the resulting worry in one unhedged, matter-of-fact statement. This kind of direct cause-and-effect framing, with a specific number to ground it, gives the answer real content while staying structurally simple — exactly the "one clear reason" approach to developing an answer the Band 6.5 fluency descriptor describes, without needing further qualification or reflection at this point in the story.Câu này giải thích trực tiếp điều gì đã khơi mào cuộc thảo luận bằng "because," nêu cả sự kiện cụ thể (năm tiếng mỗi ngày) lẫn nỗi lo lắng phát sinh trong một câu phát biểu thẳng thắn, không rào đón. Kiểu khung nhân-quả trực tiếp này, cùng với một con số cụ thể làm nền, mang lại nội dung thực chất cho câu trả lời trong khi vẫn giữ cấu trúc đơn giản — chính xác là cách tiếp cận "một lý do rõ ràng" để phát triển câu trả lời mà tiêu chí độ trôi chảy Band 6.5 mô tả, không cần thêm sự bổ nghĩa hay suy ngẫm nào ở thời điểm này trong câu chuyện.
  • LRWe didn't really reach one final answer, but we agreed that parents should talk to their children about how they use it, instead of just banning it completely.Despite covering a reasonably nuanced idea (a compromise position rather than a clear conclusion), every word in this sentence is common and general — "reach," "final answer," "agreed," "talk to," "instead of" — with nothing approaching a more specific term like "consensus" or "moderation" that a higher band might reach for. This shows that a speaker can express fairly sophisticated content using only plain vocabulary, precisely the ceiling the Band 6.5 lexical resource descriptor describes: clarity through simplicity, not through range.Dù truyền tải một ý tưởng khá tinh tế (một lập trường thỏa hiệp chứ không phải một kết luận rõ ràng), mọi từ trong câu này đều thông dụng và chung chung — "reach," "final answer," "agreed," "talk to," "instead of" — không có từ nào gần với một thuật ngữ cụ thể hơn như "consensus" hay "moderation" mà bài điểm cao hơn có thể tìm đến. Điều này cho thấy người nói có thể diễn đạt nội dung khá tinh vi chỉ bằng từ vựng đơn giản, đúng chính xác mức trần mà tiêu chí nguồn từ vựng Band 6.5 mô tả: sự rõ ràng đến từ sự đơn giản, không phải từ phạm vi từ vựng rộng.
  • GRAI found this discussion interesting because we all use the app ourselves, so it wasn't just theory.The sentence chains a "because" clause and a "so" clause onto the main statement, giving two linked pieces of reasoning (why it was interesting, and what that meant) within a single sentence — functional and accurate, but built entirely from the two most common causal connectors in English rather than any more varied subordination. "It wasn't just theory" is a nice, concrete closing phrase that ties the discussion back to the speakers' own lives, but grammatically the sentence stays at the basic complexity level the descriptor associates with Band 6.5.Câu này gắn thêm một mệnh đề "because" và một mệnh đề "so" vào câu chính, tạo ra hai phần lý giải được liên kết với nhau (vì sao điều đó thú vị, và điều đó có nghĩa là gì) trong cùng một câu — có chức năng và chính xác, nhưng được xây dựng hoàn toàn từ hai liên từ nhân-quả thông dụng nhất trong tiếng Anh chứ không phải sự phụ thuộc đa dạng hơn. "It wasn't just theory" là một cụm kết hay, cụ thể, gắn cuộc thảo luận trở lại với chính cuộc sống của những người nói, nhưng về mặt ngữ pháp, câu vẫn dừng ở mức độ phức tạp cơ bản mà tiêu chí này gắn liền với Band 6.5.
Band 7.0

The closing reflection - that the talk 'wasn't really about the job at all, once you got past the surface' - shows the answer developing beyond simple description into a reasoned point, linked with natural spoken phrasing, which is what Band 7.0 fluency and coherence expects.Suy ngẫm ở phần kết - rằng cuộc trò chuyện 'không thực sự xoay quanh công việc, một khi đã vượt qua lớp bề mặt' - cho thấy câu trả lời phát triển vượt ra ngoài sự miêu tả đơn thuần để đi đến một luận điểm có lý lẽ, được liên kết bằng cách diễn đạt tự nhiên trong văn nói, đúng như kỳ vọng về sự trôi chảy và mạch lạc của Band 7.0.

The discussion I remember was with two old university friends, Trang and Viet, over coffee near the Han River back in the spring, and it was about whether I should take a job offer in Ho Chi Minh City.

It came up because I'd just been offered a much better salary at an agency there, but it meant leaving Da Nang, where I'd built up my clients and my routine over several years. I mentioned it almost as a joke, but the conversation ended up going on for nearly two hours.

We each saw it differently. Trang thought I should take it without much hesitation, because she said money and experience early in your career matter more than comfort, and you can always move back later if it doesn't work out. Viet disagreed; he pointed out that I'd spent years building a reputation in Da Nang, and starting again in a much bigger, more competitive city might actually set me back rather than move me forward. I found myself agreeing with both of them at different points, which wasn't very helpful.

We didn't come to a clear conclusion that evening, but talking it through did make me realise what actually mattered to me, which was staying close to my family rather than chasing a bigger salary. In the end, I turned the offer down a few weeks later.

I found the discussion interesting mainly because it wasn't really about the job at all, once you got past the surface - it was about what kind of life each of us actually wanted, and Trang and Viet, without realising it, were describing their own priorities as much as giving me advice.

Xem bản dịch tiếng Việt

Cuộc trò chuyện tôi nhớ nhất là với hai người bạn đại học cũ, Trang và Việt, bên tách cà phê gần sông Hàn vào một buổi mùa xuân, và nội dung là tôi có nên nhận lời mời làm việc ở Thành phố Hồ Chí Minh hay không.

Chuyện này nảy ra vì tôi vừa được một công ty ở đó mời làm với mức lương tốt hơn hẳn, nhưng điều đó đồng nghĩa với việc phải rời Đà Nẵng, nơi tôi đã gây dựng khách hàng và nếp sống ổn định suốt nhiều năm. Tôi nhắc đến chuyện đó gần như chỉ để đùa, nhưng cuộc trò chuyện lại kéo dài gần hai tiếng đồng hồ.

Mỗi người trong chúng tôi nhìn nhận vấn đề theo một cách khác nhau. Trang nghĩ tôi nên nhận lời ngay mà không cần đắn đo nhiều, vì cô ấy cho rằng tiền bạc và kinh nghiệm ở giai đoạn đầu sự nghiệp quan trọng hơn sự thoải mái, với lại nếu không hợp thì vẫn có thể quay về sau. Việt thì không đồng ý; anh ấy chỉ ra rằng tôi đã mất nhiều năm gây dựng danh tiếng ở Đà Nẵng, và việc bắt đầu lại ở một thành phố lớn hơn, cạnh tranh hơn nhiều có khi lại khiến tôi thụt lùi thay vì tiến lên. Tôi thấy mình đồng ý với cả hai người ở những thời điểm khác nhau, điều đó chẳng giúp ích gì mấy.

Tối hôm đó chúng tôi không đi đến kết luận rõ ràng nào, nhưng việc nói chuyện thẳng thắn như vậy đã giúp tôi nhận ra điều thực sự quan trọng với mình, đó là được ở gần gia đình hơn là chạy theo mức lương cao hơn. Cuối cùng, vài tuần sau tôi đã từ chối lời mời đó.

Tôi thấy cuộc trò chuyện này thú vị chủ yếu vì nó không thực sự xoay quanh công việc, một khi đã vượt qua lớp bề mặt - nó nói về việc mỗi người trong chúng tôi thực sự muốn kiểu sống nào, và Trang với Việt, dù không nhận ra, cũng đang bộc lộ những ưu tiên của chính họ chẳng kém gì việc đưa lời khuyên cho tôi.

280 từ · khoảng 2 phút

Vì sao đạt band này

  • FCWe didn't come to a clear conclusion that evening, but talking it through did make me realise what actually mattered to meThe sentence links the narration, no clear conclusion reached, to a personal realisation, what actually mattered, using "but" plus an emphatic "did make me realise", turning a plain account of an inconclusive evening into a point with a payoff. That move from narration to reasoned realisation is the Band 7.0 fluency pattern — developing an answer with a reason and a short concrete outcome rather than stopping at description.Câu này nối phần tường thuật — không có kết luận rõ ràng — với một nhận thức cá nhân — điều thực sự quan trọng — bằng cách dùng 'but' kết hợp với cụm nhấn mạnh 'did make me realise' (đã khiến tôi nhận ra), biến một câu chuyện đơn thuần về một buổi tối không có kết quả rõ ràng thành một luận điểm có ý nghĩa. Bước chuyển từ tường thuật sang nhận thức có lý lẽ này chính là mô hình trôi chảy của Band 7.0 — phát triển câu trả lời bằng một lý do và một kết quả cụ thể ngắn gọn thay vì chỉ dừng lại ở việc mô tả.
  • LRset me back rather than move me forward"Set me back rather than move me forward" pairs two contrasting phrasal expressions in parallel, a natural and flexible way of expressing career risk that goes beyond a plain alternative like "make things worse instead of better". That kind of natural, slightly figurative collocation, used accurately and without strain, is the Band 7.0 vocabulary signature.'Set me back rather than move me forward' (khiến tôi thụt lùi thay vì tiến lên) ghép song song hai cụm động từ tương phản, một cách diễn đạt tự nhiên và linh hoạt về rủi ro nghề nghiệp, vượt xa lựa chọn đơn giản như 'make things worse instead of better' (khiến mọi thứ tệ hơn thay vì tốt hơn). Kiểu kết hợp từ tự nhiên, hơi mang tính hình tượng như vậy, được sử dụng chính xác và không gượng ép, chính là dấu ấn từ vựng đặc trưng của Band 7.0.
  • GRAit wasn't really about the job at all, once you got past the surface - it was about what kind of life each of us actually wantedThis sentence combines negation, a subordinate "once" clause, and a dash-linked clarifying clause with an embedded "what" noun clause, all within a single accurate sentence explaining what the conversation was "really" about. That kind of layered but controlled complexity, several devices working together without losing clarity, is the comfortable range Band 7.0 grammar targets, a step up from the simpler coordinated sentences a 6.5 answer would use for the same idea.Câu này kết hợp phủ định, một mệnh đề phụ 'once', và một mệnh đề làm rõ nối bằng dấu gạch ngang có chứa mệnh đề danh từ 'what' lồng bên trong, tất cả trong một câu duy nhất chính xác giải thích cuộc trò chuyện 'thực sự' nói về điều gì. Kiểu phức tạp nhiều lớp nhưng có kiểm soát này, với nhiều kỹ thuật phối hợp cùng nhau mà không làm mất đi sự rõ ràng, chính là phạm vi ngữ pháp thoải mái mà Band 7.0 nhắm tới, một bước tiến so với những câu ghép đơn giản hơn mà một bài Band 6.5 sẽ dùng cho cùng một ý.
Band 7.5

The final line, 'I left more uncertain than I arrived, which I've come to think is what a good discussion does,' is a genuinely reflective closing move built on a non-defining relative clause, characteristic of Band 7.5 grammatical range and depth.Câu cuối, 'Tôi ra về với nhiều băn khoăn hơn lúc đến, điều mà tôi dần nghĩ chính là những gì một cuộc thảo luận hay nên làm được,' là một câu kết mang tính suy ngẫm thực sự, được xây dựng trên một mệnh đề quan hệ không xác định, đặc trưng cho phạm vi ngữ pháp và chiều sâu của Band 7.5.

The discussion I'd describe happened over a long dinner last winter with three friends — Đức and Linh from my studio, and Hà, a developer who works for a bank — and it was about whether artificial intelligence would make our jobs disappear within five years.

What it was about, precisely, was a tool Hà had shown us that afternoon, which produced a complete app design from one paragraph of text in about a minute. It wasn't good. But it was better than the work I'd done in my first year, and that was the point that started the argument.

The opinions were three, and they held for four hours. Đức thought designers would be gone as a profession by 2030, replaced by product managers typing sentences, and that we should all become something else now. Linh thought the opposite: that the tools would take the boring half of the work and leave the half that needs a person, and that designers who understood people would be more valuable, not less. Hà, the developer, was the most interesting, because his job was further along the same road, and he said the truth was neither — that the work wouldn't vanish but the entry point would, and that people like us would be fine while the juniors after us would struggle. I moved between them all evening.

The result was that nobody changed their conclusion, and everybody changed something smaller. We agreed to each learn one AI tool properly in the next three months. Đức has calmed down slightly. Linh has become fiercer. Hà was right about the juniors, so far.

Why I found it interesting was that it was the first argument I'd had in years where nobody was performing. All four of us had something real at stake, and so we listened. I left more uncertain than I arrived, which I've come to think is what a good discussion does.

Xem bản dịch tiếng Việt

Cuộc trò chuyện tôi muốn kể diễn ra trong một bữa tối kéo dài mùa đông năm ngoái, cùng ba người bạn — Đức và Linh từ studio của tôi, và Hà, một lập trình viên làm việc cho một ngân hàng — và chủ đề là liệu trí tuệ nhân tạo có khiến công việc của chúng tôi biến mất trong vòng năm năm tới hay không.

Cụ thể, nó bắt đầu từ một công cụ mà Hà đã cho chúng tôi xem chiều hôm đó, có thể tạo ra một thiết kế ứng dụng hoàn chỉnh chỉ từ một đoạn văn bản trong khoảng một phút. Nó không tốt lắm. Nhưng nó còn tốt hơn cả những gì tôi từng làm trong năm đầu tiên đi làm, và đó chính là điểm khiến cuộc tranh luận bắt đầu.

Có ba luồng ý kiến, và chúng kéo dài suốt bốn tiếng đồng hồ. Đức cho rằng nghề thiết kế sẽ biến mất hoàn toàn vào năm 2030, bị thay thế bởi các product manager chỉ cần gõ câu chữ, và rằng tất cả chúng tôi nên chuyển sang làm việc khác ngay từ bây giờ. Linh lại nghĩ ngược lại: rằng các công cụ sẽ đảm nhận nửa công việc nhàm chán, để lại nửa công việc cần đến con người, và những nhà thiết kế hiểu con người sẽ càng trở nên giá trị hơn, chứ không phải ít đi. Hà, anh chàng lập trình viên, là người có ý kiến thú vị nhất, vì công việc của anh đã đi trước trên cùng con đường đó khá xa, và anh nói sự thật không nằm ở cả hai phía — công việc sẽ không biến mất, nhưng cánh cửa bước vào nghề thì sẽ biến mất, và những người như chúng tôi sẽ vẫn ổn, trong khi lớp đàn em sau này sẽ phải vật lộn. Tôi cứ dao động qua lại giữa các ý kiến suốt cả buổi tối.

Kết quả là chẳng ai thay đổi kết luận của mình, nhưng ai cũng thay đổi một điều gì đó nhỏ hơn. Chúng tôi đồng ý mỗi người sẽ học thật kỹ một công cụ AI trong ba tháng tới. Đức đã bình tĩnh lại đôi chút. Linh thì trở nên quyết liệt hơn. Còn Hà, cho đến giờ, thì đúng về chuyện lớp đàn em.

Lý do tôi thấy cuộc trò chuyện đó thú vị là vì đó là lần tranh luận đầu tiên sau nhiều năm mà không ai "diễn" cả. Cả bốn chúng tôi đều có điều gì đó thực sự đang bị đặt cược, nên chúng tôi thực sự lắng nghe nhau. Tôi rời khỏi bàn ăn với nhiều băn khoăn hơn lúc đến, và tôi dần nhận ra đó chính là điều một cuộc trò chuyện tốt nên làm được.

321 từ · khoảng 2 phút

Vì sao đạt band này

  • FCI left more uncertain than I arrived, which I've come to think is what a good discussion does.This closing line is a genuinely paradoxical reflection -- framing increased uncertainty as a positive outcome rather than a failure to reach a conclusion -- which goes well beyond simple narration of who said what at dinner, matching the reflective depth the 7.5 descriptor asks for. A Band 6.5 or 7.0 answer would more likely end by stating who was right or what was decided. The generalising relative clause ("which I've come to think is...") also elevates the specific dinner conversation into a broader claim about what discussions are for, giving the whole four-person disagreement a unifying takeaway.Câu kết này là một sự suy ngẫm thực sự mang tính nghịch lý -- khắc họa sự bất định gia tăng như một kết quả tích cực thay vì một sự thất bại trong việc đạt tới kết luận -- điều này vượt xa việc chỉ thuật lại ai đã nói gì trong bữa tối, khớp với chiều sâu suy ngẫm mà tiêu chí Band 7.5 yêu cầu. Một câu trả lời Band 6.5 hoặc 7.0 nhiều khả năng sẽ kết thúc bằng cách nêu ai đúng hoặc điều gì đã được quyết định. Mệnh đề quan hệ mang tính khái quát hóa ("which I've come to think is...") cũng nâng cuộc trò chuyện cụ thể trong bữa tối thành một tuyên bố rộng hơn về mục đích của các cuộc thảo luận, mang lại cho toàn bộ cuộc tranh luận bốn người một thông điệp kết luận thống nhất.
  • LRAll four of us had something real at stake, and so we listened."Something real at stake" is a precise, economical idiomatic phrase for genuine personal investment in an argument's outcome, chosen over a more literal alternative like "we all cared about the topic" that a Band 6.5 or 7.0 answer would likely use instead. The causal link drawn between having stakes and actually listening ("and so we listened") is also a considered observation about group dynamics, not just a description of the evening. It functions as the answer's key insight, explaining why this particular argument felt different from other conversations the speaker has had."Something real at stake" là một cụm từ mang tính thành ngữ, chính xác và súc tích để diễn tả sự đầu tư cá nhân thực sự vào kết quả của một cuộc tranh luận, được chọn thay vì một lựa chọn theo nghĩa đen hơn như "we all cared about the topic" mà một câu trả lời Band 6.5 hoặc 7.0 nhiều khả năng sẽ dùng thay thế. Mối liên hệ nhân quả được rút ra giữa việc có lợi ích liên quan và việc thực sự lắng nghe ("and so we listened") cũng là một quan sát có cân nhắc về động lực nhóm, chứ không chỉ là một mô tả về buổi tối hôm đó. Nó đóng vai trò như hiểu biết then chốt của câu trả lời, giải thích tại sao cuộc tranh luận cụ thể này lại có cảm giác khác biệt so với những cuộc trò chuyện khác mà người nói từng có.
  • GRAĐức thought designers would be gone as a profession by 2030, replaced by product managers typing sentencesA reduced participial clause ("replaced by product managers typing sentences") is attached after the main clause without its own subject or verb tense, efficiently adding a vivid detail about how Đức imagined designers being replaced -- a more economical structure than the fuller relative clause a Band 6.5 or 7.0 speaker would use ("who would be replaced by product managers who type sentences"). The double compression here -- first the participle, then a second embedded participle ("typing sentences") -- shows sustained control across a longer sentence. This grammatical economy also suits the summarising function of the sentence, reporting one person's whole position within a four-hour argument in a single breath.Một mệnh đề phân từ rút gọn ("replaced by product managers typing sentences") được gắn sau mệnh đề chính mà không có chủ ngữ hay thì động từ riêng, thêm một cách hiệu quả một chi tiết sống động về cách Đức tưởng tượng các nhà thiết kế bị thay thế -- một cấu trúc súc tích hơn nhiều so với mệnh đề quan hệ đầy đủ mà một thí sinh Band 6.5 hoặc 7.0 sẽ dùng ("who would be replaced by product managers who type sentences"). Sự nén kép ở đây -- đầu tiên là phân từ, rồi một phân từ lồng thứ hai ("typing sentences") -- cho thấy khả năng kiểm soát bền vững trên một câu dài hơn. Sự súc tích ngữ pháp này cũng phù hợp với chức năng tóm tắt của câu, thuật lại toàn bộ lập trường của một người trong cuộc tranh luận kéo dài bốn giờ chỉ trong một hơi.

Đề này được hỏi thế nào qua từng đợt thi

  • Describe an interesting discussion that you had with friendstháng 5–8/2026

Câu hỏi Part 3 theo sau

Đây là các câu hỏi thảo luận giám khảo hỏi ngay sau cue card này. Có bài mẫu ở những câu đã được biên soạn.

  1. 1. How important are good listening skills?

    tháng 5–8/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    The plain causal statement about trust lacks the closing antithesis about poor and good listeners that 7.5 adds.Câu phát biểu nhân quả giản dị về lòng tin thiếu phần đối lập kết thúc về người lắng nghe kém và người lắng nghe giỏi mà band 7.5 thêm vào.

    I think listening matters even more than speaking, and that dinner proved it to me. Hà said the least of the four of us, listening for a whole hour before he spoke, but when he did, he reframed the whole argument, because he had really heard what each of us was afraid of. Listening helps you find out what a conversation is really about, which is often not what it seems. It also builds trust, since people know when they are truly being heard. In my job, a client says 'make it pop', and a good listener works out that this really means 'my mother cannot read it'.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi nghĩ lắng nghe thậm chí còn quan trọng hơn nói, và bữa tối đó đã chứng minh điều đó cho tôi. Trong bốn người chúng tôi, Hà nói ít nhất, lắng nghe suốt cả một tiếng đồng hồ trước khi lên tiếng, nhưng khi anh ấy nói, anh ấy đã định hình lại toàn bộ cuộc tranh luận, vì anh ấy thực sự đã nghe ra điều mỗi người trong chúng tôi đang sợ hãi. Lắng nghe giúp bạn nhận ra một cuộc trò chuyện thực sự đang nói về điều gì, mà điều đó thường không phải như vẻ ngoài của nó. Nó cũng xây dựng lòng tin, vì người ta biết khi nào mình thực sự được lắng nghe. Trong công việc của tôi, một khách hàng nói 'hãy làm nó nổi bật lên', và một người biết lắng nghe giỏi sẽ hiểu ra rằng điều đó thực sự có nghĩa là 'mẹ tôi không đọc được chữ này'.

    Vì sao đạt band này

    • FCIt also builds trust, since people know when they are truly being heard.A plain causal statement. Compare 7.5's version, which adds a closing antithesis about poor and good listeners after making a similar point.Một câu phát biểu nhân quả giản dị. So với phiên bản ở band 7.5, thêm một phần đối lập kết thúc về người lắng nghe kém và người lắng nghe giỏi sau khi nêu ý tương tự.
    • LRhe reframed the whole argumentA precise verb ("reframed"), matching the higher bands, but the sentence around it is less punctuated than 7.5's dash-separated version of the same idea.Một động từ chính xác (“reframed”), khớp với các band cao hơn, nhưng câu xung quanh nó ít dấu câu hơn phiên bản tách bằng dấu gạch ngang cho cùng ý tưởng ở band 7.5.
    • GRAHà said the least of the four of us, listening for a whole hour before he spoke, but when he did, he reframed the whole argument, because he had really heard what each of us was afraid of.One long sentence chaining several ideas with commas, less punctuated than 7.5's dash-separated version.Một câu dài nối nhiều ý bằng dấu phẩy, ít dấu câu hơn phiên bản tách bằng dấu gạch ngang ở band 7.5.
    Band 7.0

    The passive "trust gets built" plus "genuinely" adds a slightly more natural register than 6.5's plainer active version of the same claim.Thể bị động “trust gets built” cộng “genuinely” mang lại văn phong tự nhiên hơn một chút so với phiên bản chủ động mộc mạc hơn của cùng luận điểm ở band 6.5.

    More important than speaking, honestly, and that dinner proved it. Hà said the least of the four of us — he listened for a full hour before he spoke — and when he finally did, he said the thing that reframed the whole argument, because he'd actually heard what each of us was afraid of. Listening is how you find out what a conversation is really about, which is rarely what it seems on the surface. It's also how trust gets built, since people can tell when they're genuinely being heard. In my job it's basically the whole skill — a client says 'make it pop', and the listener works out that really means 'my mother can't read it'.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Thành thật mà nói, quan trọng hơn việc nói, và bữa tối đó đã chứng minh điều đó. Trong bốn người chúng tôi, Hà nói ít nhất — anh ấy lắng nghe suốt cả một tiếng đồng hồ trước khi lên tiếng — và khi cuối cùng anh ấy nói, anh ấy đã nói ra điều định hình lại toàn bộ cuộc tranh luận, vì anh ấy thực sự đã nghe được điều mỗi người trong chúng tôi đang sợ hãi. Lắng nghe là cách bạn nhận ra một cuộc trò chuyện thực sự đang nói về điều gì, mà điều đó hiếm khi giống như vẻ ngoài của nó. Đó cũng là cách lòng tin được xây dựng, vì người ta có thể nhận ra khi nào mình thực sự được lắng nghe. Trong công việc của tôi, đó về cơ bản là toàn bộ kỹ năng — một khách hàng nói 'hãy làm nó nổi bật lên', và người lắng nghe sẽ hiểu ra rằng điều đó thực sự có nghĩa là 'mẹ tôi không đọc được chữ này'.

    Vì sao đạt band này

    • FCIt's also how trust gets built, since people can tell when they're genuinely being heard.The passive "gets built" plus "genuinely" adds a slightly more natural register than 6.5's plainer active version.Thể bị động “gets built” cộng “genuinely” mang lại văn phong tự nhiên hơn một chút so với phiên bản chủ động mộc mạc hơn ở band 6.5.
    • LRhe said the thing that reframed the whole argumentA precise verb shared with 7.5, more developed than 6.5's plainer phrasing of the same moment.Một động từ chính xác giống với band 7.5, phát triển hơn cách diễn đạt mộc mạc hơn của cùng khoảnh khắc ở band 6.5.
    • GRAHà said the least of the four of us — he listened for a full hour before he spoke — and when he finally did, he said the thing that reframed the whole argumentA dash-parenthesis embedded mid-sentence, more ambitious than 6.5's simple comma chain.Một cụm xen bằng dấu gạch ngang lồng giữa câu, tham vọng hơn chuỗi dấu phẩy đơn giản ở band 6.5.
    Band 7.5

    The closing semicolon-joined antithesis about poor and good listeners goes beyond the single observation that ends the lower-band answers.Sự đối lập kết thúc nối bằng dấu chấm phẩy về người lắng nghe kém và người lắng nghe giỏi vượt xa quan sát đơn kết thúc các câu trả lời band thấp hơn.

    More important than speaking, and that dinner proved it. Hà said the least of the four of us — he listened for an hour before he spoke — and when he did, he said the thing that reframed the whole argument, because he'd actually heard what each of us was afraid of. Listening is how you find out what a conversation is really about, which is rarely what it's about on the surface. It's how trust is built, since people can tell when they're being heard. In my job it's the whole skill: a client says 'make it pop' and the listener finds out that means 'my mother can't read it'. Poor listeners argue with what they expected to hear; good ones answer what was actually said, and it's rarer than it sounds.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Quan trọng hơn việc nói, và bữa tối đó đã chứng minh điều đó. Trong bốn người chúng tôi, Hà nói ít nhất — anh ấy lắng nghe suốt một tiếng đồng hồ trước khi lên tiếng — và khi anh ấy nói, anh ấy đã nói ra điều định hình lại toàn bộ cuộc tranh luận, vì anh ấy thực sự đã nghe được điều mỗi người trong chúng tôi đang sợ hãi. Lắng nghe là cách bạn nhận ra một cuộc trò chuyện thực sự đang nói về điều gì, mà điều đó hiếm khi giống như vẻ ngoài của nó. Đó là cách lòng tin được xây dựng, vì người ta có thể nhận ra khi nào mình đang được lắng nghe. Trong công việc của tôi, đó là toàn bộ kỹ năng: một khách hàng nói 'hãy làm nó nổi bật lên' và người lắng nghe sẽ nhận ra rằng điều đó có nghĩa là 'mẹ tôi không đọc được chữ này'. Người lắng nghe kém tranh cãi với điều họ đã kỳ vọng sẽ nghe thấy; người lắng nghe giỏi trả lời đúng điều thực sự đã được nói ra, và điều đó hiếm hơn ta tưởng.

    Vì sao đạt band này

    • FCand it's rarer than it soundsAn evaluative closing touch that reframes the whole answer, going beyond the single observation that ends the 7.0 and 6.5 answers.Một nét chấm kết thúc mang tính đánh giá, định hình lại toàn bộ câu trả lời, vượt xa quan sát đơn kết thúc các câu trả lời ở band 7.0 và 6.5.
    • LRargue with what they expected to hearA vivid, contrast-based phrase, more figurative than the plainer explanations at the lower bands.Một cụm từ sinh động, dựa trên sự đối lập, giàu tính hình tượng hơn các lời giải thích mộc mạc hơn ở các band thấp hơn.
    • GRAPoor listeners argue with what they expected to hear; good ones answer what was actually saidA semicolon-joined antithetical sentence, more controlled than the single-clause sentences at 6.5 and 7.0.Một câu đối lập nối bằng dấu chấm phẩy, có kiểm soát hơn các câu một mệnh đề ở band 6.5 và 7.0.
  2. 2. How easy is it for people to improve their communication skills?

    tháng 5–8/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    The plain separate closing sentence about Đức lacks the generalising reflection 7.5 folds into the same sentence.Câu kết tách rời, giản dị về Đức thiếu phần suy ngẫm mang tính khái quát mà band 7.5 gộp vào cùng câu.

    I think it is easier than people expect, but slower than they would like. At that dinner, Đức kept interrupting everyone, until Linh finally pointed it out, and since then he has practised a three-second pause before speaking. It really has made him a different person to talk to. Communication is really just a set of habits, like listening fully, asking before assuming, and saying less, and each one can be practised. What is hard is that most people do not know what they do wrong, because nobody tells them. Anyone can improve, but very few people actually try, because it means hearing something uncomfortable first.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi nghĩ điều đó dễ hơn người ta tưởng, nhưng chậm hơn họ mong muốn. Trong bữa tối đó, Đức cứ liên tục ngắt lời mọi người, cho đến khi Linh cuối cùng chỉ ra điều đó, và từ đó anh đã luyện tập dừng ba giây trước khi nói. Điều đó thực sự đã biến anh thành một con người khác để trò chuyện cùng. Giao tiếp thực ra chỉ là một tập hợp các thói quen, như lắng nghe trọn vẹn, hỏi trước khi giả định, và nói ít đi, và mỗi thói quen đều có thể luyện tập được. Điều khó là hầu hết mọi người không biết mình làm sai điều gì, vì chẳng ai nói cho họ biết. Ai cũng có thể tiến bộ, nhưng rất ít người thực sự cố gắng, vì điều đó có nghĩa là trước tiên phải nghe một điều gì đó khó chịu.

    Vì sao đạt band này

    • FCIt really has made him a different person to talk to.A plain, separate closing sentence. Compare 7.5's tighter dash version, which folds a generalising comment ("one habit, noticed and worked on, changed a lot") into the same sentence.Một câu kết tách rời, giản dị. So với phiên bản chặt chẽ hơn bằng dấu gạch ngang ở band 7.5, gộp một nhận xét mang tính khái quát (“one habit, noticed and worked on, changed a lot”) vào cùng câu.
    • LRa set of habits, like listening fully, asking before assuming, and saying lessA three-item list, less developed than 7.5's four-item list, which adds "matching tone."Một danh sách ba mục, kém phát triển hơn danh sách bốn mục ở band 7.5, thêm “matching tone.”
    • GRAAt that dinner, Đức kept interrupting everyone, until Linh finally pointed it out, and since then he has practised a three-second pause before speaking.A single long coordinated sentence, less punctuated than 7.5's dash-separated version.Một câu dài kết hợp đơn, ít dấu câu hơn phiên bản tách bằng dấu gạch ngang ở band 7.5.
    Band 7.0

    The inserted "honestly" mid-sentence gives natural spoken emphasis, more fluent than 6.5's plainer separate sentence making the same point.“honestly” chèn giữa câu mang lại sự nhấn mạnh tự nhiên khi nói, trôi chảy hơn câu tách rời mộc mạc hơn nêu cùng ý ở band 6.5.

    Easier than people think, honestly, and slower than they'd like. Đức interrupted everyone that evening — Linh finally pointed it out — and he's since practised a three-second pause before speaking that has made him, honestly, a different person to talk to. Communication really is a set of habits: listening fully, asking before assuming, matching tone, saying less. Each one can be practised, and feedback from an honest friend speeds it up a lot. What's hard is that most people don't know what they do wrong, since nobody tells them. Recording yourself or simply asking 'how did that come across?' both work — anyone can improve, but very few people actually decide to.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Thành thật mà nói, dễ hơn người ta tưởng, nhưng chậm hơn họ mong muốn. Đức đã ngắt lời mọi người tối hôm đó — Linh cuối cùng đã chỉ ra điều đó — và từ đó anh đã luyện tập dừng ba giây trước khi nói, điều đó, thành thật mà nói, đã biến anh thành một con người khác để trò chuyện cùng. Giao tiếp thực sự là một tập hợp các thói quen: lắng nghe trọn vẹn, hỏi trước khi giả định, khớp giọng điệu, nói ít đi. Mỗi thói quen đều có thể luyện tập được, và phản hồi từ một người bạn thành thật giúp đẩy nhanh quá trình này rất nhiều. Điều khó là hầu hết mọi người không biết mình làm sai điều gì, vì chẳng ai nói cho họ biết. Tự ghi âm mình hoặc đơn giản hỏi 'điều đó nghe có vẻ như thế nào?' đều hiệu quả cả — ai cũng có thể tiến bộ, nhưng rất ít người thực sự quyết định làm điều đó.

    Vì sao đạt band này

    • FChe's since practised a three-second pause before speaking that has made him, honestly, a different person to talk toThe inserted "honestly" gives natural spoken emphasis mid-sentence, more fluent than 6.5's plainer separate sentence.“honestly” chèn giữa câu mang lại sự nhấn mạnh tự nhiên khi nói, trôi chảy hơn câu tách rời mộc mạc hơn ở band 6.5.
    • LRmatching toneA more specific communication skill added to the list of habits than 6.5's shorter three-item list.Một kỹ năng giao tiếp cụ thể hơn được thêm vào danh sách thói quen so với danh sách ba mục ngắn hơn ở band 6.5.
    • GRARecording yourself or simply asking 'how did that come across?' both work — anyone can improve, but very few people actually decide to.A dash-linked closing pair, less layered than 7.5's three-item list plus separate two-sentence closing.Một cặp kết nối bằng dấu gạch ngang, ít lớp lang hơn danh sách ba mục cộng phần kết hai câu tách rời ở band 7.5.
    Band 7.5

    Splitting the final idea into two short sentences gives the ending more rhetorical punch than the single flowing sentence at the lower bands.Tách ý cuối thành hai câu ngắn mang lại sức mạnh tu từ hơn cho phần kết so với câu trôi chảy đơn ở các band thấp hơn.

    Easier than people think and slower than they'd like. Đức interrupted everyone that evening — Linh finally pointed it out — and he has since practised a three-second pause before speaking that has made him, honestly, a different person to talk to; one habit, noticed and worked on, changed a lot. Communication is a set of habits: listening fully, asking before assuming, matching tone, saying less. Each can be practised, and feedback from an honest friend speeds it up enormously. What's genuinely hard is that most people don't know what they do wrong, because nobody ever tells them. Recording yourself, taking a course, or simply asking 'how did that come across?' all work. Anyone can improve. Very few people decide to, because it means hearing something uncomfortable first.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Dễ hơn người ta tưởng và chậm hơn họ mong muốn. Đức đã ngắt lời mọi người tối hôm đó — Linh cuối cùng đã chỉ ra điều đó — và từ đó anh đã luyện tập dừng ba giây trước khi nói, điều đó, thành thật mà nói, đã biến anh thành một con người khác để trò chuyện cùng; chỉ một thói quen, được nhận ra và rèn giũa, đã thay đổi rất nhiều. Giao tiếp là một tập hợp các thói quen: lắng nghe trọn vẹn, hỏi trước khi giả định, khớp giọng điệu, nói ít đi. Mỗi thói quen đều có thể luyện tập được, và phản hồi từ một người bạn thành thật giúp đẩy nhanh quá trình này rất nhiều. Điều thực sự khó là hầu hết mọi người không biết mình làm sai điều gì, vì chẳng bao giờ có ai nói cho họ biết. Tự ghi âm mình, tham gia một khóa học, hoặc đơn giản hỏi 'điều đó nghe có vẻ như thế nào?' đều hiệu quả cả. Ai cũng có thể tiến bộ. Rất ít người quyết định làm điều đó, vì nó có nghĩa là trước tiên phải nghe một điều gì đó khó chịu.

    Vì sao đạt band này

    • FCAnyone can improve. Very few people decide to, because it means hearing something uncomfortable first.Splitting the final idea into two short sentences gives the ending more rhetorical punch than the single flowing sentence at 7.0.Tách ý cuối thành hai câu ngắn mang lại sức mạnh tu từ hơn cho phần kết so với câu trôi chảy đơn ở band 7.0.
    • LRRecording yourself, taking a course, or simply asking 'how did that come across?'A three-item list, richer than 7.0's two-item version of the same idea.Một danh sách ba mục, phong phú hơn phiên bản hai mục của cùng ý tưởng ở band 7.0.
    • GRAhe has since practised a three-second pause before speaking that has made him, honestly, a different person to talk to; one habit, noticed and worked on, changed a lotA semicolon adding a generalising reflection onto the sentence, more layered than 7.0's version without it.Một dấu chấm phẩy thêm vào câu một suy ngẫm mang tính khái quát, nhiều lớp hơn phiên bản không có nó ở band 7.0.
  3. 3. Why are some people much better at persuading others to change their behaviour?

    tháng 5–8/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    The abstract, generic "which approach will work" lacks the concrete metaphor 7.5 uses for the same idea.“which approach will work” trừu tượng, chung chung thiếu ẩn dụ cụ thể mà band 7.5 dùng cho cùng ý tưởng.

    I think it is because persuasive people start with the other person, not with their own argument. Linh got me to learn a new AI tool by asking what I was afraid of, and then answering that fear. Đức lectured me on the same subject for an hour, and it just bounced off, even though his facts were better. Persuasive people listen first, so they know which approach will work. People trust them, because they have been honest before. They also make the change feel small and possible, not big and shameful. They use stories, which people remember, instead of statistics, which people often ignore.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi nghĩ đó là vì những người biết thuyết phục bắt đầu từ đối phương, chứ không phải từ lập luận của chính họ. Linh khiến tôi học một công cụ AI mới bằng cách hỏi tôi đang sợ điều gì, rồi trả lời đúng nỗi sợ đó. Đức thì giảng giải cho tôi cùng một chủ đề suốt một tiếng đồng hồ, và nó chỉ trôi tuột đi, dù các dữ kiện của anh ấy đúng hơn. Những người biết thuyết phục lắng nghe trước, nên họ biết cách tiếp cận nào sẽ hiệu quả. Người ta tin tưởng họ, vì họ từng thành thật trước đó. Họ cũng khiến sự thay đổi trở nên nhỏ bé, khả thi, chứ không to tát, đáng xấu hổ. Họ dùng câu chuyện — thứ người ta sẽ nhớ — thay vì số liệu thống kê — thứ người ta thường bỏ qua.

    Vì sao đạt band này

    • FCPersuasive people listen first, so they know which approach will work.A plain causal claim. Compare 7.5's more evocative metaphor, "they know which door is open."Một luận điểm nhân quả giản dị. So với ẩn dụ gợi hình hơn ở band 7.5, “they know which door is open.”
    • LRwhich approach will workGeneric, abstract phrasing. Contrast 7.5's concrete metaphor "which door is open."Cách diễn đạt chung chung, trừu tượng. Đối lập với ẩn dụ cụ thể ở band 7.5 “which door is open.”
    • GRALinh got me to learn a new AI tool by asking what I was afraid of, and then answering that fear.A single coordinated sentence, less compact than 7.5's semicolon-joined version with the added contrast about Đức.Một câu kết hợp đơn, kém gọn gàng hơn phiên bản nối bằng dấu chấm phẩy có thêm sự đối lập về Đức ở band 7.5.
    Band 7.0

    The intensifier "genuinely" adds natural emphasis, more fluent than 6.5's plainer "even though his facts were better."Từ nhấn mạnh “genuinely” thêm sự nhấn mạnh tự nhiên, trôi chảy hơn “even though his facts were better” mộc mạc hơn ở band 6.5.

    Because they start from the other person rather than the argument, honestly. Linh got me to learn the AI tool by asking what I was afraid of and then simply answering that; Đức lectured me on the same subject for an hour, and it bounced straight off, even though his facts were genuinely better. Persuasive people listen first, so they know which door is actually open. They're trusted, because they've been honest before and don't seem desperate for you to agree. They make the change feel small and possible rather than large and shaming, and they lean on stories, which people remember, over statistics, which people tend to dismiss.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Thành thật mà nói, đó là vì họ bắt đầu từ đối phương chứ không phải từ lập luận. Linh khiến tôi học công cụ AI đó bằng cách hỏi tôi đang sợ điều gì rồi đơn giản trả lời đúng điều đó; Đức thì giảng giải cho tôi cùng một chủ đề suốt một tiếng đồng hồ, và nó trôi tuột đi ngay lập tức, dù các dữ kiện của anh ấy thực sự đúng hơn. Những người biết thuyết phục lắng nghe trước, nên họ biết cánh cửa nào thực sự đang mở. Họ được tin tưởng, vì họ từng thành thật trước đó và không có vẻ khao khát bạn phải đồng ý. Họ khiến sự thay đổi trở nên nhỏ bé, khả thi thay vì to tát, đáng xấu hổ, và họ dựa vào câu chuyện — thứ người ta sẽ nhớ — hơn là số liệu thống kê — thứ người ta thường gạt bỏ.

    Vì sao đạt band này

    • FCeven though his facts were genuinely betterThe intensifier "genuinely" adds natural emphasis, more fluent than 6.5's plainer "even though his facts were better."Từ nhấn mạnh “genuinely” thêm sự nhấn mạnh tự nhiên, trôi chảy hơn “even though his facts were better” mộc mạc hơn ở band 6.5.
    • LRwhich door is actually openA metaphor with "actually" added, similar to 7.5's version but slightly less economical.Một ẩn dụ có thêm “actually”, tương tự phiên bản ở band 7.5 nhưng kém gọn gàng hơn một chút.
    • GRAThey make the change feel small and possible rather than large and shaming, and they lean on stories, which people remember, over statistics, which people tend to dismiss.A long coordinated sentence combining two parallel contrasts, less separated than 7.5's version, which splits this into distinct sentences.Một câu kết hợp dài, gộp hai sự đối lập song song, kém tách bạch hơn phiên bản ở band 7.5, vốn tách thành các câu riêng.
    Band 7.5

    The short, aphoristic closing sentence reframes the whole answer as a moral claim, beyond the more descriptive endings of the lower bands.Câu kết ngắn, mang tính châm ngôn định hình lại toàn bộ câu trả lời thành một luận điểm đạo đức, vượt xa các phần kết mang tính miêu tả hơn ở các band thấp hơn.

    Because they start from the other person rather than from the argument. Linh got me to learn the AI tool by asking what I was afraid of and then answering that; Đức lectured me on the same subject for an hour and it bounced off, though his facts were better. Persuasive people listen first, so they know which door is open. They're trusted, because they've been honest before and because they don't seem to need you to agree. They make the change small and possible rather than large and shaming. They use stories, which people remember, over statistics, which people dismiss. And they let the other person feel the decision is their own. It's less a talent than a habit of respect.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Vì họ bắt đầu từ đối phương chứ không phải từ lập luận. Linh khiến tôi học công cụ AI đó bằng cách hỏi tôi đang sợ điều gì rồi trả lời đúng điều đó; Đức thì giảng giải cho tôi cùng một chủ đề suốt một tiếng đồng hồ và nó trôi tuột đi, dù các dữ kiện của anh ấy đúng hơn. Những người biết thuyết phục lắng nghe trước, nên họ biết cánh cửa nào đang mở. Họ được tin tưởng, vì họ từng thành thật trước đó và vì họ không có vẻ cần bạn phải đồng ý. Họ khiến sự thay đổi trở nên nhỏ bé, khả thi thay vì to tát, đáng xấu hổ. Họ dùng câu chuyện — thứ người ta sẽ nhớ — hơn là số liệu thống kê — thứ người ta gạt bỏ. Và họ để cho đối phương cảm thấy quyết định đó là của chính mình. Đó ít là một tài năng hơn là một thói quen tôn trọng người khác.

    Vì sao đạt band này

    • FCIt's less a talent than a habit of respect.A short, aphoristic closing sentence that reframes the whole answer as a moral claim, beyond the more descriptive endings of 6.5 and 7.0.Một câu kết ngắn, mang tính châm ngôn định hình lại toàn bộ câu trả lời thành một luận điểm đạo đức, vượt xa các phần kết mang tính miêu tả hơn ở band 6.5 và 7.0.
    • LRwhich door is openA compact metaphor, more figurative than 6.5's literal "which approach will work."Một ẩn dụ gọn gàng, giàu tính hình tượng hơn “which approach will work” theo nghĩa đen ở band 6.5.
    • GRAThey're trusted, because they've been honest before and because they don't seem to need you to agree.A sentence with two parallel because-clauses, more balanced than 7.0's single because-clause version.Một câu với hai mệnh đề because song song, cân đối hơn phiên bản một mệnh đề because ở band 7.0.
  4. 4. What kinds of jobs require excellent communication skills?

    tháng 5–8/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    The vague evaluation "a high level of communication" lacks the specific, vivid comparison 7.5 uses for the same idea.Đánh giá mơ hồ “a high level of communication” thiếu phép so sánh cụ thể, sinh động mà band 7.5 dùng cho cùng ý tưởng.

    I think it is more than the obvious jobs like teachers, lawyers, and salespeople. The nurse on our hospital project can explain a diagnosis in one sentence that a frightened seventy-year-old can understand, and that is a high level of communication. My friend Hà spends his days explaining computer bugs to bank managers who do not know what a database is. Doctors, managers, diplomats, and customer service workers all need this skill too. My own job is mostly explaining why something is designed the way it is. Even engineers need to explain their work clearly, or it does not get used.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi nghĩ điều đó không chỉ giới hạn ở những nghề hiển nhiên như giáo viên, luật sư, và nhân viên bán hàng. Y tá trong dự án bệnh viện của chúng tôi có thể giải thích một chẩn đoán trong một câu mà một cụ già bảy mươi tuổi đang hoảng sợ vẫn hiểu được, và đó là một trình độ giao tiếp rất cao. Bạn tôi, Hà, dành cả ngày để giải thích các lỗi máy tính cho những quản lý ngân hàng không biết cơ sở dữ liệu là gì. Bác sĩ, quản lý, nhà ngoại giao, và nhân viên chăm sóc khách hàng đều cần kỹ năng này. Công việc của chính tôi phần lớn là giải thích tại sao một thứ gì đó lại được thiết kế theo cách như vậy. Ngay cả kỹ sư cũng cần giải thích công việc của mình một cách rõ ràng, nếu không nó sẽ không được sử dụng.

    Vì sao đạt band này

    • FCEven engineers need to explain their work clearly, or it does not get used.A plain closing claim. Compare 7.5's more dramatic phrasing, "engineers and scientists live or die by whether they can make their work understood."Một luận điểm kết thúc giản dị. So với cách diễn đạt kịch tính hơn ở band 7.5, “engineers and scientists live or die by whether they can make their work understood.”
    • LRa high level of communicationA vague, generic evaluation. Contrast 7.5's "communication of a higher order than most speeches," a more specific and vivid comparison.Một đánh giá mơ hồ, chung chung. Đối lập với “communication of a higher order than most speeches” ở band 7.5, một phép so sánh cụ thể, sinh động hơn.
    • GRADoctors, managers, diplomats, and customer service workers all need this skill too.A simple four-item list with a repeated tag ("all need this skill too"), less compact than 7.5's dash-free five-item list.Một danh sách bốn mục đơn giản với nhãn lặp lại (“all need this skill too”), kém gọn gàng hơn danh sách năm mục không dùng dấu gạch ngang ở band 7.5.
    Band 7.0

    The dash-extended list ending in the tag "really" is more fluent than 6.5's flatter four-item list.Danh sách mở rộng bằng dấu gạch ngang, kết thúc bằng “really” trôi chảy hơn danh sách bốn mục bằng phẳng hơn ở band 6.5.

    More than the obvious list of teachers, lawyers and salespeople, honestly. The nurse on our hospital project explains a diagnosis in one sentence that a frightened seventy-year-old can actually hold onto, and that's communication of a higher order than most speeches. Hà spends his days explaining bugs to bank managers who don't know what a database is. Doctors, managers, diplomats, journalists, customer service — anyone who leads a team, really. My own job is mostly explaining why something is designed the way it is. Even engineers and scientists live or die by whether they can make their work understood.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Thành thật mà nói, không chỉ giới hạn ở danh sách hiển nhiên gồm giáo viên, luật sư và nhân viên bán hàng. Y tá trong dự án bệnh viện của chúng tôi giải thích một chẩn đoán trong một câu mà một cụ già bảy mươi tuổi đang hoảng sợ thực sự có thể nắm bắt được, và đó là kiểu giao tiếp ở một tầng bậc cao hơn hầu hết các bài diễn thuyết. Hà dành cả ngày để giải thích các lỗi cho những quản lý ngân hàng không biết cơ sở dữ liệu là gì. Bác sĩ, quản lý, nhà ngoại giao, nhà báo, chăm sóc khách hàng — thực ra là bất kỳ ai lãnh đạo một đội nhóm. Công việc của chính tôi phần lớn là giải thích tại sao một thứ gì đó lại được thiết kế theo cách như vậy. Ngay cả kỹ sư và nhà khoa học cũng sống hay chết tùy vào việc họ có thể khiến công việc của mình được hiểu hay không.

    Vì sao đạt band này

    • FCDoctors, managers, diplomats, journalists, customer service — anyone who leads a team, really.A dash-extended list ending in a generalising tag ("really"), more fluent than 6.5's flatter four-item list.Danh sách mở rộng bằng dấu gạch ngang, kết thúc bằng nhãn khái quát (“really”), trôi chảy hơn danh sách bốn mục bằng phẳng hơn ở band 6.5.
    • LRcommunication of a higher order than most speechesA precise, elevated comparison, matching 7.5 but without the final extending clause about shrinking jobs.Một phép so sánh chính xác, được nâng tầm, khớp với band 7.5 nhưng không có mệnh đề mở rộng kết thúc về việc các công việc đang thu hẹp.
    • GRAa frightened seventy-year-old can actually hold ontoThe added intensifier "actually" and idiom "hold onto" give this clause more texture than 6.5's plainer "can understand."Từ nhấn mạnh thêm vào “actually” và thành ngữ “hold onto” mang lại kết cấu phong phú hơn cho mệnh đề này so với “can understand” mộc mạc hơn ở band 6.5.
    Band 7.5

    The added closing sentence about shrinking jobs extends the argument into the future, beyond the single present-tense observation at the lower bands.Câu kết thêm vào về các công việc đang thu hẹp mở rộng lập luận đến tương lai, vượt xa quan sát thì hiện tại đơn ở các band thấp hơn.

    More than the obvious list of teachers, lawyers and salespeople. The nurse on our hospital project explains a diagnosis in one sentence that a frightened seventy-year-old can hold, and that's communication of a higher order than most speeches. Hà spends his days explaining bugs to bank managers who don't know what a database is. Doctors, managers, diplomats, journalists, customer service, anyone who leads a team. My own job is mostly explaining why something is designed the way it is. Even engineers and scientists live or die by whether they can make their work understood. The jobs that don't require it are shrinking, since machines now handle the work that needs no explanation at all.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Không chỉ giới hạn ở danh sách hiển nhiên gồm giáo viên, luật sư và nhân viên bán hàng. Y tá trong dự án bệnh viện của chúng tôi giải thích một chẩn đoán trong một câu mà một cụ già bảy mươi tuổi đang hoảng sợ vẫn nắm bắt được, và đó là kiểu giao tiếp ở một tầng bậc cao hơn hầu hết các bài diễn thuyết. Hà dành cả ngày để giải thích các lỗi cho những quản lý ngân hàng không biết cơ sở dữ liệu là gì. Bác sĩ, quản lý, nhà ngoại giao, nhà báo, chăm sóc khách hàng, bất kỳ ai lãnh đạo một đội nhóm. Công việc của chính tôi phần lớn là giải thích tại sao một thứ gì đó lại được thiết kế theo cách như vậy. Ngay cả kỹ sư và nhà khoa học cũng sống hay chết tùy vào việc họ có thể khiến công việc của mình được hiểu hay không. Những công việc không đòi hỏi kỹ năng này đang thu hẹp lại, vì giờ đây máy móc đã đảm nhận những việc hoàn toàn không cần bất kỳ lời giải thích nào.

    Vì sao đạt band này

    • FCThe jobs that don't require it are shrinking, since machines now handle the work that needs no explanation at all.An added closing sentence extending the argument into the future, going beyond the single present-tense observation that ends 6.5 and 7.0.Một câu kết thêm vào mở rộng lập luận đến tương lai, vượt xa quan sát thì hiện tại đơn kết thúc band 6.5 và 7.0.
    • LRThe jobs that don't require it are shrinkingFigurative economic framing of skill demand, beyond 7.0's simple list of professions.Cách đóng khung mang tính kinh tế, hình tượng cho nhu cầu kỹ năng, vượt xa danh sách nghề nghiệp đơn giản ở band 7.0.
    • GRAEven engineers and scientists live or die by whether they can make their work understood.A stark, idiomatic conditional-style clause ("live or die by"), more dramatic than 6.5's plain "need to explain their work clearly."Một mệnh đề kiểu điều kiện sắc bén, mang tính thành ngữ (“live or die by”), kịch tính hơn “need to explain their work clearly” giản dị ở band 6.5.
  5. 5. What kinds of things do children usually have strong opinions about?

    tháng 5–8/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    The flat repetition of "strong" throughout lacks the vivid, varied vocabulary the higher bands use for the same idea.Việc lặp lại đều đều “strong” xuyên suốt thiếu vốn từ sinh động, đa dạng mà các band cao hơn dùng cho cùng ý tưởng.

    I think children have strong opinions about fairness first, and then about anything that touches their own life. My nephew has a very strong opinion about the correct order of his bedtime routine, and he will not change his mind. My niece, who is eleven, has strong views on which animals should be pets, and thinks school starts too early. Small children care a lot about rules and fairness, because they are learning the rules and want them followed. They also have opinions about food, clothes, and who is their friend today. As children grow older, their opinions expand to teachers, music, and what is cool.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi nghĩ trẻ em trước tiên có quan điểm mạnh mẽ về sự công bằng, rồi sau đó là về bất cứ điều gì chạm đến cuộc sống của chính chúng. Cháu trai tôi có một quan điểm rất mạnh mẽ về thứ tự đúng của thói quen trước khi ngủ, và cháu sẽ không thay đổi ý kiến. Cháu gái tôi, mười một tuổi, có quan điểm mạnh mẽ về việc con vật nào nên làm thú cưng, và nghĩ rằng trường học bắt đầu quá sớm. Trẻ nhỏ rất quan tâm đến quy tắc và sự công bằng, vì chúng đang học các quy tắc đó và muốn chúng được tuân theo. Chúng cũng có quan điểm về đồ ăn, quần áo, và ai là bạn của chúng hôm nay. Khi trẻ lớn hơn, quan điểm của chúng mở rộng sang giáo viên, âm nhạc, và điều gì được coi là ‘ngầu’.

    Vì sao đạt band này

    • FCand he will not change his mindA plain, direct statement. Compare 7.5's more vivid "and will not be moved," a slightly more forceful, idiomatic verb choice.Một câu phát biểu giản dị, trực tiếp. So với “and will not be moved” sinh động hơn ở band 7.5, một lựa chọn động từ mạnh mẽ hơn một chút, mang tính thành ngữ hơn.
    • LRvery strong opinionRepeats "strong" rather flatly. Contrast 7.5's "furious position," a more vivid, precise noun-adjective pairing.Lặp lại “strong” một cách khá bằng phẳng. Đối lập với “furious position” ở band 7.5, một cách kết hợp danh từ-tính từ sinh động, chính xác hơn.
    • GRAAs children grow older, their opinions expand to teachers, music, and what is cool.A plain sentence with a short list, less developed than 7.5's version, which extends the list further and adds a closing clause about certainty.Một câu giản dị với danh sách ngắn, kém phát triển hơn phiên bản ở band 7.5, vốn mở rộng danh sách hơn nữa và thêm một mệnh đề kết về sự chắc chắn.
    Band 7.0

    The vivid noun "position" plus the intensifier "simply" are more developed than 6.5's plainer "very strong opinion... will not change his mind."Danh từ sinh động “position” cộng từ nhấn mạnh “simply” phát triển hơn “very strong opinion... will not change his mind” mộc mạc hơn ở band 6.5.

    Fairness, first, honestly, and then anything that touches their own life. My nephew has a furious position on the correct order of the bedtime routine and simply will not be moved; my niece at eleven has strong views on which animals deserve to be pets and why school starts too early. Small children care intensely about rules, turns and what's fair, because they're learning the rules and want them kept. They have opinions about food, clothes, bedtime, siblings, and who is and isn't their friend today. As they grow, the opinions expand to teachers, music, what's cool, and eventually the injustices of the world, held with a certainty adults have usually lost.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Thành thật mà nói, trước tiên là sự công bằng, rồi sau đó là bất cứ điều gì chạm đến cuộc sống của chính chúng. Cháu trai tôi có một lập trường giận dữ về thứ tự đúng của thói quen trước khi ngủ và đơn giản là không thể bị lay chuyển; cháu gái tôi, mười một tuổi, có quan điểm mạnh mẽ về con vật nào xứng đáng làm thú cưng và vì sao trường học bắt đầu quá sớm. Trẻ nhỏ quan tâm mãnh liệt đến quy tắc, sự luân phiên và điều gì là công bằng, vì chúng đang học các quy tắc đó và muốn chúng được giữ vững. Chúng có quan điểm về đồ ăn, quần áo, giờ đi ngủ, anh chị em, và ai là hay không là bạn của chúng hôm nay. Khi chúng lớn lên, các quan điểm mở rộng sang giáo viên, âm nhạc, điều gì ‘ngầu’, và cuối cùng là những bất công của thế giới, được giữ vững với một sự chắc chắn mà người lớn thường đã đánh mất.

    Vì sao đạt band này

    • FCMy nephew has a furious position on the correct order of the bedtime routine and simply will not be movedThe vivid noun "position" and added intensifier "simply" are more developed than 6.5's plainer "very strong opinion... will not change his mind."Danh từ sinh động “position” và từ nhấn mạnh thêm vào “simply” phát triển hơn “very strong opinion... will not change his mind” mộc mạc hơn ở band 6.5.
    • LRheld with a certainty adults have usually lostA precise, reflective closing phrase, slightly less confident than 7.5's "adults have long since lost."Một cụm từ kết thúc chính xác, mang tính suy ngẫm, kém tự tin hơn một chút “adults have long since lost” ở band 7.5.
    • GRAthe opinions expand to teachers, music, what's cool, and eventually the injustices of the world, held with a certainty adults have usually lostA long sentence building a five-item list toward a reflective closing clause, more ambitious than 6.5's short, plain sentence.Một câu dài xây dựng danh sách năm mục hướng tới một mệnh đề kết mang tính suy ngẫm, tham vọng hơn câu ngắn, giản dị ở band 6.5.
    Band 7.5

    The two short closing sentences reframe the whole answer as a claim about value, going beyond the single descriptive sentence at the lower bands.Hai câu kết ngắn định hình lại toàn bộ câu trả lời thành một luận điểm về giá trị, vượt xa câu miêu tả đơn ở các band thấp hơn.

    Fairness, first, and then anything that touches their own life. My nephew has a furious position on the correct order of the bedtime routine and will not be moved; my niece at eleven has strong views on which animals deserve to be pets and why school starts too early. Small children care intensely about rules, turns and what's fair, because they're learning the rules and want them kept. They have opinions about food, clothes, bedtime, siblings, and who is and isn't their friend today. As they grow, the opinions expand to teachers, music, what's cool, and, by early adolescence, the injustices of the world, held with a certainty adults have long since lost. Children rarely have mild opinions. That's what makes them worth listening to.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Trước tiên là sự công bằng, rồi sau đó là bất cứ điều gì chạm đến cuộc sống của chính chúng. Cháu trai tôi có một lập trường giận dữ về thứ tự đúng của thói quen trước khi ngủ và sẽ không bị lay chuyển; cháu gái tôi, mười một tuổi, có quan điểm mạnh mẽ về con vật nào xứng đáng làm thú cưng và vì sao trường học bắt đầu quá sớm. Trẻ nhỏ quan tâm mãnh liệt đến quy tắc, sự luân phiên và điều gì là công bằng, vì chúng đang học các quy tắc đó và muốn chúng được giữ vững. Chúng có quan điểm về đồ ăn, quần áo, giờ đi ngủ, anh chị em, và ai là hay không là bạn của chúng hôm nay. Khi chúng lớn lên, các quan điểm mở rộng sang giáo viên, âm nhạc, điều gì ‘ngầu’, và, đến đầu tuổi vị thành niên, là những bất công của thế giới, được giữ vững với một sự chắc chắn mà người lớn đã đánh mất từ lâu. Trẻ em hiếm khi có những quan điểm nhạt nhòa. Đó chính là điều khiến chúng đáng được lắng nghe.

    Vì sao đạt band này

    • FCChildren rarely have mild opinions. That's what makes them worth listening to.Two short punchy closing sentences that reframe the whole answer as a claim about value, going beyond the single descriptive sentence that ends 6.5 and 7.0.Hai câu kết ngắn, mạnh mẽ định hình lại toàn bộ câu trả lời thành một luận điểm về giá trị, vượt xa câu miêu tả đơn kết thúc band 6.5 và 7.0.
    • LRfurious positionA vivid, precise noun-adjective pairing, more developed than 6.5's flat repetition of "strong."Một cách kết hợp danh từ-tính từ sinh động, chính xác, phát triển hơn việc lặp lại “strong” một cách bằng phẳng ở band 6.5.
    • GRAthe opinions expand to teachers, music, what's cool, and, by early adolescence, the injustices of the world, held with a certainty adults have long since lostA five-item list with an embedded time phrase ("by early adolescence"), more layered than 7.0's version without that insertion.Một danh sách năm mục với cụm chỉ thời gian lồng vào (“by early adolescence”), nhiều lớp hơn phiên bản không có phần chèn đó ở band 7.0.
  6. 6. Do you think parents should always take their children's opinions into account?

    tháng 5–8/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    The separate hedge-ended sentence "Both were right, I think" is plainer than 7.5's tighter integration of the same claim.Câu tách rời kết thúc bằng từ đệm “Both were right, I think” giản dị hơn cách gộp chặt chẽ hơn của cùng luận điểm ở band 7.5.

    I think parents should always listen, but not always do what the child wants, and my sister shows this well. On the same day, I watched her ask her eleven-year-old's opinion about which flat to rent, seriously, and then decide about bedtime without asking at all. Both were right, I think. Listening to a child's opinion shows them they matter, and it can reveal something the parent missed. But children do not have enough information or a long view of life, so a parent who always obeys the child is not really respecting them. I think the rule should be: always ask, always explain, and then decide.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi nghĩ cha mẹ nên luôn luôn lắng nghe, nhưng không phải lúc nào cũng làm theo ý con muốn, và chị gái tôi minh chứng rõ điều đó. Cùng một ngày, tôi thấy chị hỏi ý kiến đứa con mười một tuổi của mình về việc nên thuê căn hộ nào, một cách nghiêm túc, rồi lại quyết định về giờ đi ngủ mà không hỏi gì cả. Tôi nghĩ cả hai đều đúng. Lắng nghe ý kiến của một đứa trẻ cho chúng thấy chúng quan trọng, và điều đó có thể tiết lộ điều gì đó mà cha mẹ đã bỏ sót. Nhưng trẻ em không có đủ thông tin hay tầm nhìn dài hạn về cuộc sống, nên một bậc cha mẹ luôn luôn tuân theo con thì không thực sự là tôn trọng con. Tôi nghĩ nguyên tắc nên là: luôn hỏi, luôn giải thích, rồi mới quyết định.

    Vì sao đạt band này

    • FCBoth were right, I think.A short, hedge-ended sentence set apart. Compare 7.5's tighter integration, "both were right," folded directly into the flow of the previous sentence without a separate hedge.Một câu ngắn, kết thúc bằng từ đệm, tách riêng. So với cách gộp chặt chẽ hơn ở band 7.5, “both were right” được gộp trực tiếp vào mạch của câu trước mà không có từ đệm tách riêng.
    • LRalways listen, but not always do what the child wantsPlain, literal phrasing. Contrast 7.5's more elegant abstraction, "Into account, always; into effect, not always."Cách diễn đạt giản dị, theo nghĩa đen. Đối lập với sự trừu tượng hóa tinh tế hơn ở band 7.5, “Into account, always; into effect, not always.”
    • GRABut children do not have enough information or a long view of life, so a parent who always obeys the child is not really respecting them.A single "so" clause, less layered than 7.5's version which adds the sharper contrast "they're abandoning the job."Một mệnh đề “so” đơn, kém lớp lang hơn phiên bản ở band 7.5, vốn thêm sự đối lập sắc bén hơn “they're abandoning the job.”
    Band 7.0

    The semicolon-and-dash opening built on ellipsis is more fluent and compact than 6.5's fuller, plainer opening sentence.Phần mở đầu bằng dấu chấm phẩy và dấu gạch ngang xây dựng trên phép tỉnh lược trôi chảy và gọn gàng hơn câu mở đầu đầy đủ, giản dị hơn ở band 6.5.

    Into account, always, honestly; into effect, not always — and my sister manages that difference well. On the same day, I watched her ask her eleven-year-old's opinion on which flat to rent, seriously, and then overrule her on bedtime without much discussion at all — both were right, in their own way. Listening to a child's view teaches them that they matter and often reveals something the parent missed. But children lack information and long views, and a parent who obeys every opinion isn't really respecting the child, they're abandoning the job. The weight should grow with age and the stakes involved.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Luôn luôn nạp vào để cân nhắc, thành thật mà nói; nhưng không phải lúc nào cũng biến thành hành động — và chị gái tôi xử lý sự khác biệt đó rất khéo léo. Cùng một ngày, tôi thấy chị hỏi ý kiến đứa con mười một tuổi của mình về việc nên thuê căn hộ nào, một cách nghiêm túc, rồi lại gạt bỏ ý kiến của con về giờ đi ngủ mà hầu như chẳng bàn bạc gì cả — cả hai đều đúng, theo cách riêng của chúng. Lắng nghe quan điểm của một đứa trẻ dạy chúng rằng chúng quan trọng và thường tiết lộ điều gì đó mà cha mẹ đã bỏ sót. Nhưng trẻ em thiếu thông tin và tầm nhìn dài hạn, và một bậc cha mẹ tuân theo mọi ý kiến thì không thực sự đang tôn trọng con, họ đang từ bỏ trách nhiệm của mình. Trọng lượng của ý kiến đó nên tăng lên theo độ tuổi và mức độ hệ trọng liên quan.

    Vì sao đạt band này

    • FCInto account, always, honestly; into effect, not always — and my sister manages that difference well.A semicolon-and-dash opening built on ellipsis, more fluent and compact than 6.5's fuller, plainer opening sentence.Phần mở đầu bằng dấu chấm phẩy và dấu gạch ngang xây dựng trên phép tỉnh lược, trôi chảy và gọn gàng hơn câu mở đầu đầy đủ, giản dị hơn ở band 6.5.
    • LRisn't really respecting the child, they're abandoning the jobA sharp contrast, matching 7.5 closely but keeping "really," a slightly softer intensifier.Một sự đối lập sắc bén, gần khớp với band 7.5 nhưng giữ “really,” một từ nhấn mạnh mềm hơn một chút.
    • GRAThe weight should grow with age and the stakes involved.A short, general closing sentence, less developed than 7.5's version, which adds two concrete contrasting examples after the colon.Một câu kết ngắn, chung chung, kém phát triển hơn phiên bản ở band 7.5, vốn thêm hai ví dụ đối lập cụ thể sau dấu hai chấm.
    Band 7.5

    The two concrete, contrasting closing examples go beyond the general principle that ends the lower bands.Hai ví dụ kết thúc cụ thể, đối lập nhau vượt xa nguyên tắc chung kết thúc các band thấp hơn.

    Into account, always; into effect, not always, and my sister manages the difference well. On the same day I watched her ask her eleven-year-old's opinion on which flat to rent, seriously, and then overrule her on bedtime without discussion — both were right. Listening to a child's view teaches them that they matter and often reveals something the parent missed. But children lack information and long views, and a parent who obeys every opinion isn't respecting the child, they're abandoning the job. The weight should grow with age and with the stakes: a teenager's opinion on their own future deserves a great deal; a four-year-old's opinion on sugar deserves affection and a no.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Luôn luôn nạp vào để cân nhắc; nhưng không phải lúc nào cũng biến thành hành động, và chị gái tôi xử lý sự khác biệt đó rất khéo léo. Cùng một ngày tôi thấy chị hỏi ý kiến đứa con mười một tuổi của mình về việc nên thuê căn hộ nào, một cách nghiêm túc, rồi lại gạt bỏ ý kiến của con về giờ đi ngủ mà không bàn bạc gì — cả hai đều đúng. Lắng nghe quan điểm của một đứa trẻ dạy chúng rằng chúng quan trọng và thường tiết lộ điều gì đó mà cha mẹ đã bỏ sót. Nhưng trẻ em thiếu thông tin và tầm nhìn dài hạn, và một bậc cha mẹ tuân theo mọi ý kiến thì không phải đang tôn trọng con, họ đang từ bỏ trách nhiệm của mình. Trọng lượng đó nên tăng lên theo độ tuổi và mức độ hệ trọng: ý kiến của một thiếu niên về tương lai của chính mình xứng đáng được cân nhắc rất nhiều; còn ý kiến của một đứa trẻ bốn tuổi về đường ngọt thì xứng đáng nhận được sự yêu thương và một câu ‘không’.

    Vì sao đạt band này

    • FCa teenager's opinion on their own future deserves a great deal; a four-year-old's opinion on sugar deserves affection and a noTwo concrete, contrasting examples closing the answer, going beyond the general principle that ends 6.5 and 7.0.Hai ví dụ cụ thể, đối lập nhau khép lại câu trả lời, vượt xa nguyên tắc chung kết thúc band 6.5 và 7.0.
    • LRthey're abandoning the jobA blunt, idiomatic closing phrase, sharper than 6.5's softer, more explanatory version.Một cụm từ kết thúc thẳng thắn, mang tính thành ngữ, sắc bén hơn phiên bản mềm hơn, mang tính giải thích hơn ở band 6.5.
    • GRAThe weight should grow with age and with the stakes: a teenager's opinion on their own future deserves a great deal; a four-year-old's opinion on sugar deserves affection and a no.A colon-introduced sentence with two semicolon-joined contrasting examples, the most structurally ambitious sentence of the three bands.Một câu dẫn bằng dấu hai chấm với hai ví dụ đối lập nối bằng dấu chấm phẩy, câu có cấu trúc tham vọng nhất trong ba band.
  7. 7. How optimistic should we be that people will realise the importance of changing their behaviour for the good of the planet?

    tháng 5–8/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    The plain because-clause ending lacks the colon-introduced two-part structure 7.5 uses for the same closing idea.Phần kết bằng mệnh đề because giản dị thiếu cấu trúc hai phần dẫn bằng dấu hai chấm mà band 7.5 dùng cho cùng ý kết thúc.

    I would say cautiously optimistic, and I can see the gap clearly. The beach cleanups in Da Nang now bring hundreds of volunteers every month, which would have been impossible ten years ago, but the plastic still arrives with every storm. So awareness has grown much faster than behaviour. I think people do realise the problem, because surveys everywhere show they care. What is missing is the link between caring and acting, because taking action is inconvenient and the results are hard to see. I am hopeful because young people treat this issue as obvious, not something to argue about.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi sẽ nói là lạc quan một cách thận trọng, và tôi có thể thấy rõ khoảng cách đó. Các đợt dọn dẹp bãi biển ở Đà Nẵng giờ đây thu hút hàng trăm tình nguyện viên mỗi tháng, điều mà mười năm trước là không thể, nhưng nhựa vẫn dạt vào bờ sau mỗi cơn bão. Vậy nên nhận thức đã tăng lên nhanh hơn hành vi rất nhiều. Tôi nghĩ người ta thực sự nhận ra vấn đề này, vì các cuộc khảo sát ở khắp mọi nơi cho thấy họ quan tâm. Điều còn thiếu là mối liên kết giữa việc quan tâm và hành động, vì hành động thì bất tiện và kết quả thì khó nhìn thấy được. Tôi lạc quan vì người trẻ coi vấn đề này là điều hiển nhiên, chứ không phải thứ cần phải tranh cãi.

    Vì sao đạt band này

    • FCSo awareness has grown much faster than behaviour.A plain causal summary. Compare 7.5's tighter dash-integrated version of the same claim within a longer sentence.Một câu tóm tắt nhân quả giản dị. So với phiên bản chặt chẽ hơn, gắn bằng dấu gạch ngang của cùng luận điểm trong một câu dài hơn ở band 7.5.
    • LRcautiously optimisticA plain compound adjective. Contrast 7.5's structural opening, "Cautiously, and with a clear view of the gap," which drops the adjective for a sharper adverb-led sentence.Một tính từ ghép giản dị. Đối lập với phần mở đầu mang tính cấu trúc “Cautiously, and with a clear view of the gap” ở band 7.5, vốn bỏ tính từ để dùng một câu dẫn bằng trạng từ sắc bén hơn.
    • GRAI am hopeful because young people treat this issue as obvious, not something to argue about.A single because-clause, less layered than 7.5's colon-introduced two-part list closing with the antithesis "pessimistic path... hopeful one."Một mệnh đề because đơn, kém lớp lang hơn danh sách hai phần dẫn bằng dấu hai chấm ở band 7.5, kết thúc bằng sự đối lập “pessimistic path... hopeful one.”
    Band 7.0

    The semicolon-joined pair with a natural hedge is more fluent than 6.5's separate two-sentence version of the same claim.Cặp câu nối bằng dấu chấm phẩy với từ đệm tự nhiên trôi chảy hơn phiên bản tách thành hai câu của cùng luận điểm ở band 6.5.

    Cautiously, I'd say, with a clear view of the gap. The beach cleanups in Da Nang now draw hundreds of volunteers every month, which would have been unthinkable a decade ago, and the plastic still arrives with every storm — awareness has clearly grown faster than behaviour. People do realise, honestly; polls everywhere show they care. What's missing is the link between caring and acting, because the actions are inconvenient and the results are largely invisible. My optimism rests on two things: young people, who treat the issue as obvious rather than debatable, and the fact that behaviour changes fast once systems change.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi sẽ nói là lạc quan một cách thận trọng, với một cái nhìn rõ ràng về khoảng cách đó. Các đợt dọn dẹp bãi biển ở Đà Nẵng giờ đây thu hút hàng trăm tình nguyện viên mỗi tháng, điều mà mười năm trước là không thể tưởng tượng nổi, và nhựa vẫn dạt vào bờ sau mỗi cơn bão — nhận thức rõ ràng đã tăng lên nhanh hơn hành vi. Thành thật mà nói, người ta thực sự nhận ra vấn đề; các cuộc thăm dò ở khắp mọi nơi cho thấy họ quan tâm. Điều còn thiếu là mối liên kết giữa việc quan tâm và hành động, vì các hành động thì bất tiện và kết quả thì phần lớn vô hình. Sự lạc quan của tôi dựa trên hai điều: người trẻ, những người coi vấn đề này là điều hiển nhiên chứ không phải thứ có thể tranh cãi, và một thực tế rằng hành vi thay đổi nhanh một khi hệ thống thay đổi.

    Vì sao đạt band này

    • FCPeople do realise, honestly; polls everywhere show they care.A semicolon-joined pair with a natural hedge, more fluent than 6.5's separate two-sentence version.Một cặp nối bằng dấu chấm phẩy với từ đệm tự nhiên, trôi chảy hơn phiên bản hai câu tách rời ở band 6.5.
    • LRunthinkable a decade agoA precise, vivid phrase, matching 7.5, though 7.0's answer lacks the closing antithesis that extends the idea further.Một cụm từ chính xác, sinh động, khớp với band 7.5, dù câu trả lời ở band 7.0 thiếu sự đối lập kết thúc mở rộng ý tưởng hơn nữa.
    • GRAMy optimism rests on two things: young people, who treat the issue as obvious rather than debatable, and the fact that behaviour changes fast once systems change.A colon-introduced two-part list, more developed than 6.5's simpler single-clause explanation.Một danh sách hai phần dẫn bằng dấu hai chấm, phát triển hơn lời giải thích một mệnh đề đơn giản hơn ở band 6.5.
    Band 7.5

    The two short, balanced closing sentences form a final antithesis, going beyond the single explanatory sentence at 7.0.Hai câu kết ngắn, cân đối tạo thành một sự đối lập cuối cùng, vượt xa câu giải thích đơn ở band 7.0.

    Cautiously, and with a clear view of the gap. The beach cleanups in Da Nang now draw hundreds of volunteers every month, which would have been unthinkable a decade ago, and the plastic still arrives with every storm — awareness has grown far faster than behaviour. People do realise; polls everywhere show they care. What's missing is the link between caring and acting, because the actions are inconvenient and the results invisible. My optimism rests on two things: young people, who treat the issue as obvious rather than debatable, and the fact that behaviour changes fast when systems change — when the clean choice becomes the easy one. Waiting for individuals to change on their own is the pessimistic path. Changing what's easy is the hopeful one.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Lạc quan một cách thận trọng, với một cái nhìn rõ ràng về khoảng cách đó. Các đợt dọn dẹp bãi biển ở Đà Nẵng giờ đây thu hút hàng trăm tình nguyện viên mỗi tháng, điều mà mười năm trước là không thể tưởng tượng nổi, và nhựa vẫn dạt vào bờ sau mỗi cơn bão — nhận thức đã tăng lên nhanh hơn hành vi rất nhiều. Người ta thực sự nhận ra vấn đề; các cuộc thăm dò ở khắp mọi nơi cho thấy họ quan tâm. Điều còn thiếu là mối liên kết giữa việc quan tâm và hành động, vì các hành động thì bất tiện và kết quả thì vô hình. Sự lạc quan của tôi dựa trên hai điều: người trẻ, những người coi vấn đề này là điều hiển nhiên chứ không phải thứ có thể tranh cãi, và một thực tế rằng hành vi thay đổi nhanh khi hệ thống thay đổi — khi lựa chọn sạch trở thành lựa chọn dễ dàng. Chờ đợi từng cá nhân tự thay đổi là con đường bi quan. Thay đổi điều gì là dễ dàng mới là con đường đầy hy vọng.

    Vì sao đạt band này

    • FCWaiting for individuals to change on their own is the pessimistic path. Changing what's easy is the hopeful one.Two short, balanced closing sentences forming a final antithesis, going beyond the single explanatory sentence that ends 7.0.Hai câu kết ngắn, cân đối tạo thành một sự đối lập cuối cùng, vượt xa câu giải thích đơn kết thúc band 7.0.
    • LRwhen the clean choice becomes the easy oneA precise, almost aphoristic phrase extending the idea of systemic change beyond 7.0's plainer "once systems change."Một cụm từ chính xác, gần như mang tính châm ngôn mở rộng ý tưởng về thay đổi hệ thống vượt xa “once systems change” mộc mạc hơn ở band 7.0.
    • GRAMy optimism rests on two things: young people, who treat the issue as obvious rather than debatable, and the fact that behaviour changes fast when systems change — when the clean choice becomes the easy one.A colon-introduced list extended further by a dash-appended restatement, more layered than the equivalent sentence at 7.0.Một danh sách dẫn bằng dấu hai chấm được mở rộng thêm bằng một câu diễn đạt lại gắn sau dấu gạch ngang, nhiều lớp hơn câu tương đương ở band 7.0.
  8. 8. At what age do young children start to develop their own opinions?

    tháng 5–8/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    The vague deferral in the final sentence lacks the specific age-by-age breakdown 7.5 uses to answer the question directly.Sự né tránh mơ hồ ở câu kết thiếu phần phân tích cụ thể theo từng độ tuổi mà band 7.5 dùng để trả lời thẳng câu hỏi.

    I think preferences come first, and real opinions come later. A regular at my friend Vy's café brings her two-year-old, who will only sit on the red chair and screams if it is taken, which is a preference with no real reason behind it. Real opinions, with a reason attached, usually start around age four, when children begin explaining why the neighbour's dog is bad. By seven or eight, children start judging adults' behaviour, sometimes harshly. Truly independent opinions, ones that disagree with the family and are still defended, belong to early adolescence. So it really depends on what you mean by an opinion.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi nghĩ sở thích xuất hiện trước, còn quan điểm thực sự thì đến sau. Một khách quen ở quán cà phê của bạn tôi, Vy, dẫn theo con gái hai tuổi của cô, đứa bé chỉ chịu ngồi ghế đỏ và sẽ la hét nếu chiếc ghế đó bị lấy mất, đây là một sở thích chẳng có lý do thực sự nào đằng sau. Những quan điểm thực sự, có kèm theo lý do, thường bắt đầu xuất hiện vào khoảng bốn tuổi, khi trẻ bắt đầu giải thích tại sao con chó nhà hàng xóm lại hư. Đến bảy hay tám tuổi, trẻ bắt đầu phán xét hành vi của người lớn, đôi khi còn khá gay gắt. Những quan điểm thực sự độc lập, kiểu quan điểm bất đồng với gia đình mà vẫn được bảo vệ đến cùng, thuộc về giai đoạn đầu tuổi vị thành niên. Vậy nên điều đó thực ra phụ thuộc vào việc bạn hiểu ‘quan điểm’ nghĩa là gì.

    Vì sao đạt band này

    • FCSo it really depends on what you mean by an opinion.A plain, general closing statement. Compare 7.5's fuller three-part breakdown, which answers the question with actual ages rather than a vague deferral.Một câu phát biểu kết thúc giản dị, chung chung. So với phần phân tích ba phần đầy đủ hơn ở band 7.5, trả lời câu hỏi bằng các độ tuổi thực tế thay vì né tránh mơ hồ.
    • LRa preference with no real reason behind itPlain phrasing. Contrast 7.5's more vivid "a preference held with total conviction and absolutely no argument behind it."Cách diễn đạt giản dị. Đối lập với “a preference held with total conviction and absolutely no argument behind it” sinh động hơn ở band 7.5.
    • GRAReal opinions, with a reason attached, usually start around age four, when children begin explaining why the neighbour's dog is bad.A single sentence with one embedded example, less developed than 7.5's version, which adds a second example.Một câu đơn với một ví dụ lồng vào, kém phát triển hơn phiên bản ở band 7.5, vốn thêm ví dụ thứ hai.
    Band 7.0

    The dash-framed definition embedded in a long sentence is more developed than 6.5's plainer, shorter version of the same claim.Định nghĩa được đóng khung bằng dấu gạch ngang lồng trong một câu dài phát triển hơn phiên bản mộc mạc, ngắn hơn của cùng luận điểm ở band 6.5.

    Preferences come first, honestly, then positions. A regular at Vy's café brings her two-year-old, who will only sit on the red chair and screams if it's taken — a preference held with total force and no argument behind it. Real positions, with a 'because' attached, tend to show up around four, when children start explaining why the neighbour's dog is bad or why rice beats noodles. By seven or eight they judge grown-ups' behaviour, sometimes harshly. Genuinely independent views — ones that contradict what the household believes and are defended anyway — belong to early adolescence, when my sister's students suddenly have theories about everything.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Thành thật mà nói, sở thích xuất hiện trước, rồi mới đến lập trường. Một khách quen ở quán cà phê của Vy dẫn theo con gái hai tuổi của mình, đứa bé chỉ chịu ngồi ghế đỏ và sẽ la hét nếu chiếc ghế đó bị lấy mất — một sở thích được giữ vững với sức mạnh tuyệt đối mà chẳng có lý lẽ nào đằng sau. Những lập trường thực sự, có kèm theo ‘vì’, thường xuất hiện vào khoảng bốn tuổi, khi trẻ bắt đầu giải thích tại sao con chó nhà hàng xóm lại hư hoặc tại sao cơm ngon hơn mì. Đến bảy hay tám tuổi chúng phán xét hành vi của người lớn, đôi khi khá gay gắt. Những quan điểm thực sự độc lập — kiểu quan điểm đi ngược lại niềm tin của cả gia đình mà vẫn được bảo vệ đến cùng — thuộc về giai đoạn đầu tuổi vị thành niên, khi mà học sinh của chị gái tôi bỗng dưng có lý thuyết riêng về mọi thứ.

    Vì sao đạt band này

    • FCGenuinely independent views — ones that contradict what the household believes and are defended anyway — belong to early adolescence, when my sister's students suddenly have theories about everything.A dash-framed definition embedded in a long sentence, more developed than 6.5's plainer, shorter version of the same claim.Một định nghĩa được đóng khung bằng dấu gạch ngang lồng trong một câu dài, phát triển hơn phiên bản mộc mạc, ngắn hơn của cùng luận điểm ở band 6.5.
    • LRa preference held with total force and no argument behind itA more vivid, precise phrase than 6.5's plain "a preference with no real reason behind it."Một cụm từ sinh động, chính xác hơn “a preference with no real reason behind it” giản dị ở band 6.5.
    • GRAReal positions, with a 'because' attached, tend to show up around four, when children start explaining why the neighbour's dog is bad or why rice beats noodles.A sentence with two embedded examples joined by "or," more developed than 6.5's single-example version.Một câu với hai ví dụ lồng vào nối bằng “or”, phát triển hơn phiên bản một ví dụ ở band 6.5.
    Band 7.5

    The colon-introduced three-part chronological breakdown actually answers the question with specific ages, going beyond both lower bands.Phần phân tích thời gian ba phần dẫn bằng dấu hai chấm thực sự trả lời câu hỏi bằng các độ tuổi cụ thể, vượt xa cả hai band thấp hơn.

    Preferences arrive first, then positions. A regular at Vy's café brings her two-year-old, who will only sit on the red chair and screams the moment it's taken — a preference held with total conviction and absolutely no argument behind it. Real positions, the kind with a 'because' attached, tend to appear around four, when children start explaining why the neighbour's dog is bad or why rice beats noodles. By seven or eight they're judging grown-ups' behaviour, sometimes harshly. Genuinely independent views — the kind that contradict what the household believes and get defended anyway — belong to early adolescence, when my sister's students suddenly seem to have theories about everything. So it depends what counts: liking arrives in infancy, reasoning in preschool, and disagreement waits at the door of the teenage years.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Sở thích đến trước, rồi mới đến lập trường. Một khách quen ở quán cà phê của Vy dẫn theo con gái hai tuổi của mình, đứa bé chỉ chịu ngồi ghế đỏ và sẽ la hét ngay khoảnh khắc chiếc ghế đó bị lấy mất — một sở thích được giữ vững với niềm tin tuyệt đối mà hoàn toàn chẳng có lý lẽ nào đằng sau. Những lập trường thực sự, kiểu có kèm theo ‘vì’, thường xuất hiện vào khoảng bốn tuổi, khi trẻ bắt đầu giải thích tại sao con chó nhà hàng xóm lại hư hoặc tại sao cơm ngon hơn mì. Đến bảy hay tám tuổi chúng đang phán xét hành vi của người lớn, đôi khi khá gay gắt. Những quan điểm thực sự độc lập — kiểu đi ngược lại niềm tin của cả gia đình mà vẫn được bảo vệ đến cùng — thuộc về giai đoạn đầu tuổi vị thành niên, khi mà học sinh của chị gái tôi dường như bỗng dưng có lý thuyết riêng về mọi thứ. Vậy nên điều đó tùy vào cách bạn tính: sự yêu thích đến từ thuở sơ sinh, lý lẽ đến ở tuổi mẫu giáo, còn sự bất đồng thì chờ ở ngưỡng cửa tuổi thiếu niên.

    Vì sao đạt band này

    • FCSo it depends what counts: liking arrives in infancy, reasoning in preschool, and disagreement waits at the door of the teenage years.A colon-introduced three-part chronological breakdown that actually answers the question with specific ages, going well beyond 6.5's vague deferral and even 7.0's version, which lacks this closing summary.Một phần phân tích thời gian ba phần dẫn bằng dấu hai chấm thực sự trả lời câu hỏi bằng các độ tuổi cụ thể, vượt xa hẳn sự né tránh mơ hồ ở band 6.5 và cả phiên bản ở band 7.0, vốn thiếu phần tổng kết cuối này.
    • LRa preference held with total conviction and absolutely no argument behind itAn intensified version of 7.0's phrase, adding "absolutely" for extra emphasis.Một phiên bản tăng cường của cụm từ ở band 7.0, thêm “absolutely” để nhấn mạnh thêm.
    • GRAGenuinely independent views — the kind that contradict what the household believes and get defended anyway — belong to early adolescence, when my sister's students suddenly seem to have theories about everything.A dash-framed definition matching 7.0's structure but with the added hedge "seem to," giving it a slightly more reflective tone.Một định nghĩa đóng khung bằng dấu gạch ngang khớp với cấu trúc ở band 7.0 nhưng có thêm từ đệm “seem to”, mang lại giọng điệu suy ngẫm hơn một chút.
  9. 9. How successful are government campaigns in persuading people to change their behaviour, such as adopting a healthy lifestyle or protecting the environment?

    tháng 5–8/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    The single-reason closing sentence lacks the second reason and sharper final antithesis 7.5 adds.Câu kết một lý do thiếu lý do thứ hai và sự đối lập kết thúc sắc bén hơn mà band 7.5 thêm vào.

    I think campaigns work well when they change the rules, but not when they only change the posters. Vietnam's motorbike helmet law changed the country's roads in about a month, because it came with fines. But the anti-plastic-bag posters that have been in markets for years have changed nothing, because the bags are still free and everywhere. Campaigns that only give information assume people do not know something, but usually they already do. What actually works is making the good behaviour easy, cheap, or required, and the bad behaviour inconvenient or costly. Campaigns can still help a little, because they explain the reason for a rule.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi nghĩ các chiến dịch phát huy hiệu quả khi chúng thay đổi luật lệ, nhưng không hiệu quả khi chúng chỉ thay đổi tấm áp phích. Luật đội mũ bảo hiểm xe máy của Việt Nam đã thay đổi đường phố cả nước chỉ trong khoảng một tháng, vì nó đi kèm với các khoản phạt. Nhưng những tấm áp phích chống túi ni-lông đã treo trong các khu chợ suốt nhiều năm thì chẳng thay đổi được gì, vì túi ni-lông vẫn miễn phí và có mặt ở khắp mọi nơi. Những chiến dịch chỉ cung cấp thông tin giả định rằng người ta không biết một điều gì đó, nhưng thường thì họ đã biết rồi. Điều thực sự có tác dụng là làm cho hành vi tốt trở nên dễ dàng, rẻ, hoặc bắt buộc, và làm cho hành vi xấu trở nên bất tiện hoặc tốn kém. Các chiến dịch vẫn có thể giúp ích được một chút, vì chúng giải thích lý do đằng sau một quy định.

    Vì sao đạt band này

    • FCCampaigns can still help a little, because they explain the reason for a rule.A plain, single-reason closing statement. Compare 7.5's fuller version, which adds a second reason and the sharper final antithesis about being "the weakest tool... the one it reaches for first."Một câu phát biểu kết thúc giản dị, một lý do. So với phiên bản đầy đủ hơn ở band 7.5, thêm lý do thứ hai và sự đối lập kết thúc sắc bén hơn về việc là “the weakest tool... the one it reaches for first.”
    • LRgive information assume people do not know somethingWordy, imprecise phrasing. Contrast 7.5's tighter "only inform assume people don't know."Cách diễn đạt dài dòng, kém chính xác. Đối lập với “only inform assume people don't know” chặt chẽ hơn ở band 7.5.
    • GRAVietnam's motorbike helmet law changed the country's roads in about a month, because it came with fines.A simple because-clause, less layered than 7.5's semicolon-joined contrast sentence pairing the helmet law with the plastic-bag posters.Một mệnh đề because đơn giản, kém lớp lang hơn câu đối lập nối bằng dấu chấm phẩy ghép cặp luật mũ bảo hiểm với áp phích túi ni-lông ở band 7.5.
    Band 7.0

    The dash-extended sentence with two supporting points is more developed than 6.5's single-reason version.Câu mở rộng bằng dấu gạch ngang với hai luận điểm hỗ trợ phát triển hơn phiên bản một lý do ở band 6.5.

    Successful when they change the rules, honestly, and weak when they only change the posters. Vietnam's motorbike helmet law transformed the country's roads in about a month, because it came with fines; the anti-plastic-bag posters that have hung in markets for years have changed almost nothing, since the bags are still free and everywhere. Campaigns that only inform tend to assume people don't know, and mostly they already do. What works is making the desired behaviour easy, cheap or required, and the undesired one inconvenient or costly. Campaigns do help at the margins — they explain the reason for a rule, and can shift what's socially normal over years, as with smoking.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Thành thật mà nói, chúng thành công khi thay đổi luật lệ, và yếu ớt khi chỉ thay đổi tấm áp phích. Luật đội mũ bảo hiểm xe máy của Việt Nam đã biến đổi đường phố cả nước chỉ trong khoảng một tháng, vì nó đi kèm với các khoản phạt; những tấm áp phích chống túi ni-lông đã treo trong các khu chợ suốt nhiều năm thì hầu như chẳng thay đổi được gì, vì túi ni-lông vẫn miễn phí và có mặt ở khắp mọi nơi. Những chiến dịch chỉ cung cấp thông tin thường giả định rằng người ta không biết, nhưng phần lớn thì họ đã biết rồi. Điều có tác dụng là làm cho hành vi mong muốn trở nên dễ dàng, rẻ, hoặc bắt buộc, và làm cho hành vi không mong muốn trở nên bất tiện hoặc tốn kém. Các chiến dịch thực sự có giúp ích ở mức độ nhất định — chúng giải thích lý do đằng sau một quy định, và có thể thay đổi điều gì được coi là chuẩn mực xã hội qua nhiều năm, như trường hợp của việc hút thuốc.

    Vì sao đạt band này

    • FCCampaigns do help at the margins — they explain the reason for a rule, and can shift what's socially normal over years, as with smoking.A dash-extended sentence with two supporting points, more developed than 6.5's single-reason version.Một câu mở rộng bằng dấu gạch ngang với hai luận điểm hỗ trợ, phát triển hơn phiên bản một lý do ở band 6.5.
    • LRtransformed the country's roadsA more dramatic verb than 6.5's plainer "changed."Một động từ kịch tính hơn “changed” giản dị hơn ở band 6.5.
    • GRAVietnam's motorbike helmet law transformed the country's roads in about a month, because it came with fines; the anti-plastic-bag posters that have hung in markets for years have changed almost nothing, since the bags are still free and everywhere.A semicolon-joined contrast sentence, more controlled than 6.5's two separate sentences.Một câu đối lập nối bằng dấu chấm phẩy, có kiểm soát hơn hai câu tách rời ở band 6.5.
    Band 7.5

    The sharp, ironic closing antithesis goes beyond 7.0's more neutral concluding sentence about campaigns helping at the margins.Sự đối lập kết thúc sắc bén, mỉa mai vượt xa câu kết trung tính hơn ở band 7.0 về việc các chiến dịch giúp ích ở mức độ nhất định.

    Successful when they change the rules and weak when they only change the posters. Vietnam's motorbike helmet law transformed the country's roads in about a month, because it came with fines; the anti-plastic-bag posters that have hung in markets for years have changed nothing, because the bags are still free and everywhere. Campaigns that only inform assume people don't know, and mostly they do. What works is making the desired behaviour easy, cheap or required, and the undesired one inconvenient or costly. Campaigns help at the margins: they explain the reason for a rule, which builds acceptance, and they can shift what's socially normal over years, as with smoking. On their own, though, they're the weakest tool a government has, and the one it reaches for first.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Chúng thành công khi thay đổi luật lệ và yếu ớt khi chỉ thay đổi tấm áp phích. Luật đội mũ bảo hiểm xe máy của Việt Nam đã biến đổi đường phố cả nước chỉ trong khoảng một tháng, vì nó đi kèm với các khoản phạt; những tấm áp phích chống túi ni-lông đã treo trong các khu chợ suốt nhiều năm thì chẳng thay đổi được gì, vì túi ni-lông vẫn miễn phí và có mặt ở khắp mọi nơi. Những chiến dịch chỉ cung cấp thông tin giả định rằng người ta không biết, nhưng phần lớn thì họ biết. Điều có tác dụng là làm cho hành vi mong muốn trở nên dễ dàng, rẻ, hoặc bắt buộc, và làm cho hành vi không mong muốn trở nên bất tiện hoặc tốn kém. Các chiến dịch giúp ích ở mức độ nhất định: chúng giải thích lý do đằng sau một quy định, từ đó xây dựng sự chấp nhận, và có thể thay đổi điều gì được coi là chuẩn mực xã hội qua nhiều năm, như trường hợp của việc hút thuốc. Tuy nhiên, tự thân chúng lại là công cụ yếu nhất mà một chính phủ có, và cũng là công cụ đầu tiên mà chính phủ tìm đến.

    Vì sao đạt band này

    • FCOn their own, though, they're the weakest tool a government has, and the one it reaches for first.A sharp, ironic closing antithesis, going beyond 7.0's more neutral concluding sentence about campaigns helping "at the margins."Một sự đối lập kết thúc sắc bén, mỉa mai, vượt xa câu kết trung tính hơn ở band 7.0 về việc các chiến dịch giúp ích “at the margins.”
    • LRthey're the weakest tool a government hasA vivid, evaluative metaphor, more developed than 7.0's plainer description of campaigns helping "at the margins."Một ẩn dụ sinh động, mang tính đánh giá, phát triển hơn mô tả mộc mạc hơn ở band 7.0 về việc các chiến dịch giúp ích “at the margins.”
    • GRACampaigns help at the margins: they explain the reason for a rule, which builds acceptance, and they can shift what's socially normal over years, as with smoking.A colon-introduced sentence adding a third clause ("which builds acceptance") beyond 7.0's two-part version.Một câu dẫn bằng dấu hai chấm thêm mệnh đề thứ ba (“which builds acceptance”) vượt qua phiên bản hai phần ở band 7.0.

Câu hỏi thường gặp

Bài nói Part 2 cho cue card này nên dài bao nhiêu?
Nói trong 1-2 phút. Giám khảo sẽ dừng bạn ở mốc 2 phút, nên hãy nhắm khoảng 220-300 từ, trả lời đủ mọi ý trên thẻ và kết thúc bằng cảm nhận của bạn.
Sau cue card này giám khảo hỏi những câu Part 3 nào?
Sau đề "An Interesting Discussion You Had With Friends", giám khảo đã hỏi 9 câu thảo luận, liệt kê ở trên. Các câu chuyển từ câu chuyện cá nhân sang ý kiến chung về cùng chủ đề.
Cue card này còn được dùng không?
Đề này được thí sinh báo lại gần nhất trong tháng 5–8/2026. Bộ cue card thay đổi bốn tháng một lần, và nhiều chủ đề quay lại ở các đợt thi sau với cách diễn đạt hơi khác.