IELTS Speaking Part 2

An Important River, Lake, or Area of Water in Your Country

Gần nhất ra thi tháng 5–8/2026

Đề bài (cue card)

Describe an important river, lake or area of water in your country

You should say:

  • where in your country it is
  • how big it is
  • what it looks like
  • and explain why this river, lake or area of water is important for your country

Bài mẫu: Band 6.5, 7.0 và 7.5

Ba phiên bản của cùng một câu trả lời, mỗi bản được viết đúng với trình độ của band đó — so sánh để thấy rõ sự khác biệt giữa các mức điểm.

Band 6.5

The answer describes the river with plain, everyday adjectives ('calm', 'blue-green') and closes with a simple personal fact ('the first thing I see when I leave my apartment'), a clear but modest structure typical of Band 6.5.Câu trả lời miêu tả con sông bằng các tính từ đơn giản, thông dụng ('êm đềm', 'xanh lam-xanh lục') và kết bằng một sự thật cá nhân đơn giản ('điều đầu tiên tôi thấy khi ra khỏi căn hộ'), cấu trúc rõ ràng nhưng khiêm tốn, đặc trưng của Band 6.5.

The river I want to talk about is the Han River, which flows right through the middle of Da Nang, the city where I live now.

It is in the centre of the city, between the old part of town and the newer area where I live. It flows down from the mountains and goes out to the sea. I am not exactly sure how long it is, but it is quite wide near the bridges, and it takes a while to walk from one side to the other.

The river looks calm most of the time, with blue-green water in the day and colourful lights at night. Several bridges cross it, and the most famous one is Dragon Bridge, which breathes fire and water on weekend nights. Boats go up and down the river, and people sit along the banks in the evening to relax and eat street food.

I think this river is important for the country because it makes Da Nang a popular place for tourists, and a lot of people come here just to see the bridges and take photos. It is also important for local people like me, because I walk along it almost every day after work, and it makes the city feel more relaxed. For me personally, it is the first thing I see when I leave my apartment.

Xem bản dịch tiếng Việt

Con sông tôi muốn nói đến là sông Hàn, chảy ngay giữa thành phố Đà Nẵng, nơi tôi đang sống.

Nó nằm ở trung tâm thành phố, giữa khu phố cũ và khu mới nơi tôi đang ở. Sông chảy từ trên núi xuống rồi đổ ra biển. Tôi không biết chính xác sông dài bao nhiêu, nhưng nó khá rộng, nhất là ở gần các cây cầu, đi bộ từ bên này sang bên kia cũng mất một lúc.

Phần lớn thời gian con sông trông rất yên bình, ban ngày nước có màu xanh lam pha xanh lá, ban đêm thì lên đèn nhiều màu rất đẹp. Có mấy cây cầu bắc qua sông, nổi tiếng nhất là cầu Rồng, phun lửa phun nước vào tối cuối tuần. Thuyền đi lại trên sông, còn buổi tối thì người ta ngồi dọc bờ sông để thư giãn và ăn đồ ăn vặt.

Tôi nghĩ con sông này quan trọng với đất nước vì nó khiến Đà Nẵng trở thành điểm du lịch được nhiều người yêu thích, rất nhiều người đến chỉ để ngắm cầu và chụp ảnh. Nó cũng quan trọng với người dân địa phương như tôi, vì gần như ngày nào tan làm tôi cũng đi dạo dọc bờ sông, nó khiến cả thành phố cảm thấy thư thái và đẹp hơn. Với riêng tôi, đó là thứ đầu tiên tôi nhìn thấy mỗi khi ra khỏi căn hộ.

226 từ · khoảng 2 phút

Vì sao đạt band này

  • LRblue-green water in the day and colourful lights at nightThe description uses plain, high-frequency colour words rather than any more precise or figurative alternative, characteristic of Band 6.5 vocabulary.Phần miêu tả dùng các từ chỉ màu sắc đơn giản, tần suất cao thay vì bất kỳ lựa chọn chính xác hay mang tính hình tượng hơn, đặc trưng cho vốn từ vựng Band 6.5.
  • FCI think this river is important for the country because it makes Da Nang a popular place for touristsThe speaker states an opinion and immediately attaches a single "because" clause to justify it, directly answering the "why is it important" prompt with exactly one supporting reason rather than weighing multiple factors against each other. This is efficient and on-topic, matching the "one clear reason or example is enough" standard for Band 6.5 fluency, though the reasoning stops at tourism without connecting it to any broader consequence (like economic benefit) that a higher band might draw out. The second reason (importance to local people) is introduced separately afterward rather than being integrated into this same sentence.Người nói phát biểu một quan điểm và ngay lập tức gắn thêm một mệnh đề "because" duy nhất để biện minh cho nó, trả lời trực tiếp câu hỏi "vì sao điều đó quan trọng" bằng đúng một lý do hỗ trợ thay vì cân nhắc nhiều yếu tố với nhau. Điều này hiệu quả và bám sát chủ đề, phù hợp với tiêu chuẩn "một lý do hoặc ví dụ rõ ràng là đủ" của mức độ trôi chảy Band 6.5, mặc dù lý lẽ chỉ dừng lại ở du lịch mà không liên kết nó với bất kỳ hệ quả rộng hơn nào (như lợi ích kinh tế) mà một band cao hơn có thể khai triển. Lý do thứ hai (tầm quan trọng đối với người dân địa phương) được đưa vào một cách riêng biệt sau đó, thay vì được tích hợp vào cùng câu này.
  • GRAI am not exactly sure how long it is, but it is quite wide near the bridgesThe sentence admits uncertainty about one fact (the river's length) and then pivots with "but" to a fact the speaker is more confident about (its width), a natural way to manage a gap in knowledge during a spoken test but one that relies on the simplest possible connector to do so. There's no subordination here — just two independent clauses joined by a coordinator — representative of the mostly-simple-sentence grammar Band 6.5 targets. The hedge "not exactly sure" is a useful, natural piece of spoken language, but it doesn't add grammatical complexity to the sentence itself.Câu này thừa nhận sự không chắc chắn về một sự việc (chiều dài của con sông) rồi chuyển hướng bằng "but" sang một sự việc mà người nói tự tin hơn (chiều rộng của nó), một cách xử lý tự nhiên cho khoảng trống kiến thức trong bài thi nói, nhưng lại dựa vào liên từ đơn giản nhất có thể để làm điều đó. Không có sự phụ thuộc ngữ pháp nào ở đây — chỉ là hai mệnh đề độc lập được nối bằng một liên từ kết hợp — đại diện cho ngữ pháp chủ yếu là câu đơn mà Band 6.5 hướng tới. Cách rào đón "not exactly sure" là một mảng ngôn ngữ nói hữu ích, tự nhiên, nhưng nó không làm tăng thêm độ phức tạp ngữ pháp cho bản thân câu.
Band 7.0

The answer develops its description with one vivid personal detail — the pencil line marking the 1999 flood on the kitchen wall — and closes with a natural personal comparison, giving more texture than the 6.5 answer while staying less elaborate than the 7.5 version's imagery.Câu trả lời phát triển phần miêu tả bằng một chi tiết cá nhân sống động — vệt chì đánh dấu trận lụt năm 1999 trên tường bếp — và kết bằng một so sánh cá nhân tự nhiên, mang lại nhiều chất liệu hơn bài Band 6.5, dù chưa cầu kỳ về hình ảnh như bài Band 7.5.

The stretch of water I'd talk about is the Perfume River — Sông Hương — which flows through Hue, my hometown, in central Vietnam.

It begins in hills to the west of the city and travels east, eventually reaching a lagoon and then the sea, covering about thirty kilometres in total. Hue itself straddles both banks, with the old citadel sitting on the northern side and the more modern part of the city on the southern side, the two connected by a handful of bridges.

Size-wise, it's nothing remarkable — a few hundred metres across in the city, gentle enough that you'd struggle to call it fast-moving. What makes it matter has never really been about scale.

Its appearance is honestly the thing I miss most when I'm away. The water carries a soft green tint from the surrounding trees and hills, and on a calm day it barely seems to move at all. Boats with carved dragon heads ferry tourists up and down, and after dark, wooden boats with singers perform traditional Hue music by lantern light. The Trường Tiền bridge cycles through colours once night falls, and during festivals the surface fills with thousands of floating paper lanterns. My parents still have a faint pencil line on their kitchen wall marking how high the water rose during the 1999 flood.

As for why it matters nationally, Hue served as the imperial capital for over a century, and nearly everything from that period — palaces, tombs, temples — was built along its banks, which is why the whole stretch is now a world heritage site. It's the main draw for visitors, and generations of poets and musicians have written about it. My own reason is simpler: my mother taught me to swim in that river, and every other body of water I've seen since gets compared to it in my head, usually unfavourably.

Xem bản dịch tiếng Việt

Dòng nước tôi muốn nói đến là sông Hương, chảy qua Huế, quê tôi, ở miền Trung Việt Nam.

Sông bắt nguồn từ vùng đồi phía tây thành phố và chảy về hướng đông, cuối cùng đổ vào một đầm phá rồi ra biển, tổng chiều dài khoảng ba mươi ki-lô-mét. Huế nằm vắt ngang hai bờ sông, với Kinh thành cổ nằm ở bờ bắc và phần thành phố hiện đại hơn ở bờ nam, hai bên được nối với nhau bằng vài cây cầu.

Về kích thước, con sông không có gì đặc biệt — chỉ rộng vài trăm mét ở đoạn qua thành phố, dòng chảy êm đến mức khó có thể gọi là chảy xiết. Điều khiến nó trở nên quan trọng chưa bao giờ nằm ở quy mô cả.

Vẻ đẹp của sông thật sự là điều tôi nhớ nhất mỗi khi đi xa. Nước sông mang một sắc xanh nhạt dịu dàng từ cây cối và đồi núi xung quanh phản chiếu xuống, và vào những ngày lặng gió, nó gần như đứng yên không chuyển động. Những chiếc thuyền rồng chạm khắc chở khách du lịch xuôi ngược dòng sông, và khi trời tối, những chiếc thuyền gỗ có ca sĩ biểu diễn nhã nhạc Huế truyền thống dưới ánh đèn lồng. Cầu Trường Tiền đổi màu liên tục khi đêm xuống, và vào mùa lễ hội, mặt sông phủ kín hàng nghìn chiếc đèn hoa đăng trôi nổi. Bố mẹ tôi vẫn còn một vệt chì mờ trên tường bếp đánh dấu mực nước dâng cao trong trận lụt năm 1999.

Còn về tầm quan trọng ở cấp quốc gia, Huế từng là kinh đô hơn một thế kỷ, và gần như mọi công trình từ thời kỳ đó — cung điện, lăng tẩm, đền chùa — đều được xây dọc hai bờ sông, đó là lý do vì sao cả khu vực này giờ là di sản thế giới. Đây là điểm thu hút du khách chính, và nhiều thế hệ thi sĩ, nhạc sĩ đã viết về nó. Còn lý do riêng của tôi thì đơn giản hơn: mẹ tôi dạy tôi bơi ở chính con sông đó, và mọi vùng nước khác tôi từng thấy sau này, trong đầu tôi, đều bị đem ra so sánh với nó — thường là kém hơn.

314 từ · khoảng 2 phút

Vì sao đạt band này

  • FCWhat makes it matter has never really been about scale.This short sentence works as a bridge, taking the previous point about the river's modest size and pivoting the answer toward what actually matters instead, rather than just moving to the next topic with a flat transition like 'now I'll talk about what it looks like.' That kind of natural, linking sentence — connecting one idea to the next through contrast rather than a mechanical connector — is the 'natural spoken connectors' the Band 7.0 fluency target asks for, positioned between the plainer topic-jumps of a 6.5 answer and the fuller reflective payoff a 7.5 answer would add. It also plants a claim the rest of the answer goes on to justify, giving the response forward momentum rather than a simple list of facts.Câu ngắn này đóng vai trò một cầu nối, lấy ý trước đó về kích thước khiêm tốn của con sông và chuyển hướng câu trả lời sang điều thực sự quan trọng, thay vì chỉ chuyển sang chủ đề tiếp theo bằng một câu chuyển ý bằng phẳng như 'now I'll talk about what it looks like'. Kiểu câu liên kết tự nhiên đó -- nối một ý này sang ý khác qua sự tương phản thay vì một từ nối máy móc -- chính là 'các từ nối khẩu ngữ tự nhiên' mà tiêu chí độ trôi chảy Band 7.0 yêu cầu, nằm giữa những bước chuyển chủ đề bằng phẳng hơn của bài Band 6.5 và phần thưởng phản tư đầy đủ hơn mà một bài Band 7.5 sẽ thêm vào. Nó cũng gieo một tuyên bố mà phần còn lại của câu trả lời tiếp tục biện minh, mang lại cho câu trả lời động lực tiến về phía trước thay vì một danh sách sự kiện đơn giản.
  • LRa faint pencil line on their kitchen wall marking how high the water rose during the 1999 floodInstead of a generic claim like 'the river sometimes floods,' the speaker offers one precise, visual, and slightly surprising piece of evidence — a specific mark on a specific wall from a specific year — which is exactly the kind of 'topic-specific' precision the Band 7.0 lexical target calls for beyond common vocabulary, without reaching for the figurative language a 7.5 answer might add. The detail also works because it's unexpected in a paragraph otherwise about the river's beauty, briefly shifting the tone to something more personal before the answer moves on. That specificity is what keeps the description from feeling like a rehearsed list of scenic features.Thay vì một khẳng định chung chung như 'the river sometimes floods', người nói đưa ra một bằng chứng chính xác, có tính hình ảnh và hơi bất ngờ -- một vết đánh dấu cụ thể trên một bức tường cụ thể từ một năm cụ thể -- đây chính là kiểu chính xác 'gắn với chủ đề' mà tiêu chí từ vựng Band 7.0 yêu cầu, vượt ra ngoài vốn từ thông dụng, mà không cần tìm đến ngôn ngữ hình tượng mà một bài Band 7.5 có thể thêm vào. Chi tiết này cũng có tác dụng vì nó bất ngờ trong một đoạn văn vốn nói về vẻ đẹp của con sông, tạm thời chuyển giọng điệu sang thứ gì đó cá nhân hơn trước khi câu trả lời tiếp tục.
  • GRAevery other body of water I've seen since gets compared to it in my head, usually unfavourablyThe passive construction combined with the adverbial aside 'usually unfavourably' shows the comfortable, slightly varied grammar expected at Band 7.0.Cấu trúc bị động kết hợp với thành phần trạng ngữ chen vào 'usually unfavourably' (thường là kém hơn) cho thấy ngữ pháp trôi chảy, hơi đa dạng được kỳ vọng ở Band 7.0.
Band 7.5

The image of the river as 'its spine' running through the heritage site, alongside the closing claim that the writer still 'measures every other river against it', shows the figurative precision and reflective close typical of Band 7.5.Hình ảnh con sông như 'xương sống' chạy xuyên qua khu di sản, cùng với lời khẳng định ở cuối rằng tác giả vẫn 'lấy nó làm thước đo cho mọi con sông khác', cho thấy sự chính xác trong ẩn dụ và cách kết mang tính suy ngẫm đặc trưng của Band 7.5.

The area of water I'd describe is the Perfume River, the Sông Hương, which runs through Hue, my hometown, in the centre of Vietnam.

Where it is: it rises in the hills to the west of the city and flows east through Hue to a lagoon and then the sea, about thirty kilometres in all. The city sits on both banks, with the old citadel on the north side and the newer town on the south, joined by a handful of bridges.

How big it is: not very, by the standards of Vietnam's great rivers — a few hundred metres across in the city, slow and shallow. Its importance has never been its size.

What it looks like is the thing I miss most about home. It's green — a soft, deep green from the trees along the banks and the hills behind — and it moves so slowly that on a still morning it's a mirror. There are boats with painted dragon heads carrying tourists, and long, low wooden boats where singers perform old Hue songs at night by lantern light. The Trường Tiền bridge lights up in changing colours after dark. On festival nights, thousands of paper lanterns float downstream. And on my parents' kitchen wall there's a pencil line from the 1999 flood, when the same river came into the house.

Why it's important for the country: Hue was the capital for a century and a half, and the river was its centre, so the tombs, temples and palaces of the old dynasty are arranged along it — the whole area is a world heritage site, and the river is its spine. It's the reason tourists come, and the reason poets and songwriters have written about the city for centuries. For me it's simpler. My mother taught me to swim in it, I learned to be bored on its banks as a teenager, and I still measure every other river against it.

Xem bản dịch tiếng Việt

Vùng nước tôi muốn miêu tả là sông Hương, chảy qua Huế, quê hương tôi, ở miền Trung Việt Nam.

Về vị trí: sông bắt nguồn từ những ngọn đồi phía tây thành phố, chảy về hướng đông qua Huế, đổ vào một đầm phá rồi ra biển, tổng chiều dài khoảng ba mươi cây số. Thành phố nằm trên cả hai bờ sông, với kinh thành cổ ở phía bắc và khu phố mới ở phía nam, nối với nhau bằng vài cây cầu.

Về kích thước: không lớn lắm, nếu so với những dòng sông lớn khác của Việt Nam — chỉ rộng vài trăm mét trong lòng thành phố, chảy chậm và nông. Tầm quan trọng của nó chưa bao giờ nằm ở kích thước.

Hình ảnh của nó là điều tôi nhớ nhất khi xa nhà. Nó có màu xanh — một màu xanh dịu và sâu lắng từ những hàng cây ven bờ và những ngọn đồi phía sau — và nó chảy chậm đến mức vào một buổi sáng lặng gió, mặt sông trở thành một tấm gương. Có những chiếc thuyền vẽ đầu rồng chở khách du lịch, và những chiếc thuyền gỗ dài, thấp, nơi các ca sĩ hát những bài ca Huế xưa vào ban đêm dưới ánh đèn lồng. Cầu Trường Tiền sáng rực với những sắc màu đổi liên tục khi trời tối. Vào những đêm lễ hội, hàng ngàn chiếc đèn hoa đăng trôi xuôi dòng. Và trên bức tường bếp nhà bố mẹ tôi vẫn còn một vạch bút chì đánh dấu trận lụt năm 1999, khi chính con sông này tràn vào nhà.

Về tầm quan trọng đối với đất nước: Huế từng là kinh đô suốt một thế kỷ rưỡi, và con sông chính là trung tâm của nó, nên lăng tẩm, đền đài và cung điện của triều đại xưa đều được bố trí dọc theo dòng sông — cả khu vực này là một di sản thế giới, và con sông chính là xương sống của nó. Đó là lý do khách du lịch tìm đến, và cũng là lý do các thi sĩ, nhạc sĩ đã viết về thành phố này suốt hàng thế kỷ. Với tôi thì đơn giản hơn nhiều. Mẹ tôi đã dạy tôi bơi trong dòng sông ấy, tôi học cách "buồn chán" bên bờ sông khi còn là thiếu niên, và tôi vẫn luôn lấy nó làm thước đo cho mọi dòng sông khác.

325 từ · khoảng 2 phút

Vì sao đạt band này

  • LRthe river is its spine'Spine' is a bodily metaphor applied to a geographic and historical claim — that the river is the organising axis around which Hue's palaces, tombs, and temples are arranged — which is a much more vivid and precise way of expressing centrality than a literal phrase like 'the river runs through the middle of the historic area.' Reaching for this kind of figurative language naturally, at exactly the moment the answer is making its strongest factual claim, is the 'figurative or idiomatic touch if it fits the moment' the Band 7.5 lexical target calls for. It also reinforces the answer's structure, since the image of a spine supporting a body echoes how the paragraph goes on to list the historical sites 'arranged along it.''Spine' là một phép ẩn dụ về cơ thể được áp dụng cho một nhận định mang tính địa lý và lịch sử — rằng dòng sông là trục tổ chức mà xung quanh đó các cung điện, lăng tẩm, và đền chùa của Huế được sắp xếp — đây là một cách diễn đạt tính trung tâm sinh động và chính xác hơn hẳn so với một cụm từ theo nghĩa đen kiểu 'dòng sông chảy qua giữa khu vực lịch sử.' Việc tự nhiên vươn tới kiểu ngôn ngữ hình tượng như vậy, đúng vào thời điểm câu trả lời đang đưa ra nhận định thực tế mạnh mẽ nhất của nó, chính là 'điểm nhấn hình tượng hoặc thành ngữ nếu phù hợp với ngữ cảnh' mà mục tiêu từ vựng Band 7.5 yêu cầu. Nó cũng củng cố cấu trúc của câu trả lời, vì hình ảnh một cột sống nâng đỡ cơ thể vọng lại cách đoạn văn tiếp tục liệt kê các di tích lịch sử 'được sắp xếp dọc theo nó.'
  • GRAit moves so slowly that on a still morning it's a mirrorThe 'so...that' construction links the cause (extreme slowness) to a striking visual consequence (becoming a mirror) inside a single flowing sentence, rather than presenting the two ideas as separate statements like 'It moves slowly. On a still morning it looks like a mirror.' Building the image this way, with the result clause doing the descriptive work rather than a separate adjective, is the varied complex grammar the Band 7.5 target rewards, going beyond the simpler descriptive sentences a 7.0 answer would produce. The image of a 'mirror' also picks up the earlier claim about the water's green colour, adding a second concrete visual detail.Cấu trúc 'so...that' liên kết nguyên nhân (sự chậm chạp cực độ) với một hệ quả thị giác gây ấn tượng (trở thành một tấm gương) trong cùng một câu trôi chảy, thay vì trình bày hai ý đó thành các phát biểu riêng biệt kiểu 'Nó chảy chậm. Vào một buổi sáng lặng gió, nó trông như một tấm gương.' Việc xây dựng hình ảnh theo cách này, với mệnh đề kết quả đảm nhận công việc miêu tả thay vì một tính từ riêng biệt, chính là ngữ pháp phức đa dạng mà mục tiêu Band 7.5 đánh giá cao, vượt xa những câu miêu tả đơn giản hơn mà một câu trả lời Band 7.0 sẽ tạo ra. Hình ảnh 'tấm gương' cũng tiếp nối nhận định trước đó về màu xanh của dòng nước, thêm vào một chi tiết thị giác cụ thể thứ hai.
  • FCI still measure every other river against itRather than restating that the river is important or beautiful, the closing sentence converts that claim into a personal, ongoing habit — measuring every subsequent river against this one — which frames the whole answer's factual and historical content as ultimately in service of a private, emotional attachment. That kind of personal, evaluative closing statement, moving from the general (the river's national importance) to the intimate (a personal comparison standard), is the reflective coherence the Band 7.5 target rewards over a flatter ending like 'I love this river very much.' It also mirrors the closing line of the companion Part 2 answer about the same river.Thay vì lặp lại rằng dòng sông này quan trọng hay đẹp, câu kết chuyển hóa nhận định đó thành một thói quen cá nhân, đang tiếp diễn — lấy dòng sông này làm chuẩn để đo lường mọi dòng sông khác sau này — điều này định hình toàn bộ nội dung thực tế và lịch sử của câu trả lời như cuối cùng là để phục vụ cho một sự gắn bó cảm xúc riêng tư. Kiểu câu kết mang tính cá nhân, đánh giá như vậy, đi từ cái chung (tầm quan trọng quốc gia của dòng sông) đến cái riêng tư (một chuẩn so sánh cá nhân), chính là sự mạch lạc mang tính suy ngẫm mà mục tiêu Band 7.5 đánh giá cao hơn một cái kết bằng phẳng hơn kiểu 'tôi rất yêu dòng sông này.' Nó cũng phản chiếu câu kết của câu trả lời Part 2 song hành về cùng dòng sông này.

Đề này được hỏi thế nào qua từng đợt thi

  • Describe an important river, lake or area of water in your countrytháng 5–8/2026

Câu hỏi Part 3 theo sau

Đây là các câu hỏi thảo luận giám khảo hỏi ngay sau cue card này. Có bài mẫu ở những câu đã được biên soạn.

  1. 1. How important are rivers for tourism?

    tháng 5–8/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    The plain closing observation about lakes lacks the fourth example 7.5 adds before reaching the same point.Nhận xét kết thúc đơn thuần về hồ nước thiếu đi ví dụ thứ tư mà bản 7.5 thêm vào trước khi đi đến cùng một luận điểm.

    I think rivers are almost essential for tourism where I live. Nearly every big attraction near me sits on water: the boats on the Perfume River, the lanterns in Hoi An, and the floating markets of the Mekong. Rivers give a place its shape, so the oldest, prettiest parts of a city usually sit beside them. They offer activities like cruises and evening walks, and they give the views tourists photograph. A river also cools a hot city and gives people somewhere to gather at night.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi nghĩ sông ngòi gần như không thể thiếu đối với du lịch ở nơi tôi sống. Gần như mọi điểm thu hút lớn gần tôi đều nằm bên mặt nước: những chiếc thuyền trên sông Hương, ánh đèn lồng ở Hội An, và những khu chợ nổi trên sông Mê Kông. Sông ngòi định hình dáng vẻ của một nơi chốn, nên những khu phố cổ nhất, đẹp nhất của một thành phố thường nằm cạnh sông. Chúng mang lại các hoạt động như du thuyền và đi dạo buổi tối, cùng với những khung cảnh mà du khách chụp ảnh. Một dòng sông cũng làm mát một thành phố nóng bức và cho người dân một nơi để tụ họp vào ban đêm.

    Vì sao đạt band này

    • FCRivers give a place its shape, so the oldest, prettiest parts of a city usually sit beside them.A simple "so" clause. Compare 7.5's semicolon-joined version elaborating the same idea with the added phrase "and its story."Một mệnh đề "so" đơn giản. So với phiên bản nối bằng dấu chấm phẩy ở bản 7.5, vốn thêm cụm "and its story" để phát triển cùng một ý.
    • LRgive a place its shapeA simple phrase. Contrast 7.5's "give a place its shape and its story," adding a second noun for richer meaning.Một cụm từ đơn giản. So với "give a place its shape and its story" ở bản 7.5, thêm một danh từ thứ hai để ý nghĩa phong phú hơn.
    • GRAthe boats on the Perfume River, the lanterns in Hoi An, and the floating markets of the MekongA three-item colon-introduced list; simpler and shorter than 7.5's four-item dash-introduced list.Một danh sách ba mục được dẫn bằng dấu hai chấm; đơn giản và ngắn hơn danh sách bốn mục dẫn bằng dấu gạch ngang ở bản 7.5.
    Band 7.0

    The double hedge "Honestly... I'd say" gives a natural spoken opening, more fluent than 6.5's plainer opening statement.Cụm nhượng bộ kép "Honestly... I'd say" tạo ra một cách mở đầu tự nhiên khi nói, mượt mà hơn câu mở đầu khá bằng phẳng ở bản 6.5.

    Honestly, close to essential, I'd say, in my part of the world. Nearly every big tourist draw near me sits on water — the dragon boats on the Perfume River, the lantern-lit river in Hoi An, the floating markets of the Mekong. Rivers give a place its shape and its story, since cities usually began beside them, so the oldest and prettiest districts sit right there. They provide the activities tourists want, like cruises and evening walks, and the views that fill photographs. A river also cools a hot city and gives it somewhere to gather at night. Cities without one tend to build a lake instead.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Thành thật mà nói, ở khu vực tôi sống, sông ngòi gần như không thể thiếu. Gần như mọi điểm du lịch lớn gần tôi đều nằm bên mặt nước — những chiếc thuyền rồng trên sông Hương, dòng sông rực đèn lồng ở Hội An, và những khu chợ nổi trên sông Mê Kông. Sông ngòi định hình dáng vẻ và câu chuyện của một nơi chốn, vì các thành phố thường bắt đầu hình thành bên sông, nên những khu phố cổ nhất, đẹp nhất nằm ngay đó. Chúng cung cấp các hoạt động mà du khách muốn, như du thuyền và đi dạo buổi tối, cùng những khung cảnh lấp đầy các bức ảnh. Một dòng sông cũng làm mát một thành phố nóng bức và cho nó một nơi để tụ họp vào ban đêm. Những thành phố không có sông thường xây một hồ nước thay thế.

    Vì sao đạt band này

    • FCHonestly, close to essential, I'd say, in my part of the world.A double hedge gives a natural spoken opening, more fluent than 6.5's plainer opening statement.Cụm nhượng bộ kép tạo ra cách mở đầu tự nhiên khi nói, mượt mà hơn câu mở đầu khá bằng phẳng ở bản 6.5.
    • LRRivers give a place its shape and its storyA paired-noun phrase, more developed than 6.5's single-noun "shape."Một cụm hai danh từ, được phát triển đầy đủ hơn danh từ đơn "shape" ở bản 6.5.
    • GRAthe dragon boats on the Perfume River, the lantern-lit river in Hoi An, the floating markets of the MekongA dash-introduced list of three, more compact than 6.5's colon-based version, though shorter than 7.5's four-item list.Một danh sách ba mục dẫn bằng dấu gạch ngang, cô đọng hơn phiên bản dùng dấu hai chấm ở bản 6.5, dù ngắn hơn danh sách bốn mục ở bản 7.5.
    Band 7.5

    The four-item list building to Phong Nha's caves is richer than the three-item lists used at the lower bands.Danh sách bốn mục kết thúc bằng hang động Phong Nha phong phú hơn các danh sách ba mục được dùng ở các băng điểm thấp hơn.

    In my part of the world, close to essential, honestly. Nearly every big tourist draw nearby sits on water — the dragon boats on the Perfume River, the lantern-lit river in Hoi An, the floating markets of the Mekong, the caves you enter by boat in Phong Nha. Rivers give a place its shape and its story; they're where cities began, so the oldest and prettiest districts are usually beside them. They provide the activities tourists actually want — cruises, kayaking, evening walks — and the views that fill every photograph. A river also cools a hot city and gives it somewhere to gather after dark. Cities without one tend to build a lake instead.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Ở khu vực tôi sống, sông ngòi gần như không thể thiếu, thành thật mà nói. Gần như mọi điểm du lịch lớn gần đó đều nằm bên mặt nước — những chiếc thuyền rồng trên sông Hương, dòng sông rực đèn lồng ở Hội An, những khu chợ nổi trên sông Mê Kông, và những hang động ở Phong Nha mà bạn chỉ có thể vào bằng thuyền. Sông ngòi định hình dáng vẻ và câu chuyện của một nơi chốn; đó là nơi các thành phố bắt đầu hình thành, nên những khu phố cổ nhất, đẹp nhất thường nằm ngay cạnh sông. Chúng cung cấp những hoạt động mà du khách thực sự muốn — du thuyền, chèo thuyền kayak, đi dạo buổi tối — cùng những khung cảnh lấp đầy mọi bức ảnh. Một dòng sông cũng làm mát một thành phố nóng bức và cho nó một nơi để tụ họp khi trời tối. Những thành phố không có sông thường xây một hồ nước thay thế.

    Vì sao đạt band này

    • FCthe dragon boats on the Perfume River, the lantern-lit river in Hoi An, the floating markets of the Mekong, the caves you enter by boat in Phong NhaA four-item list building toward a striking final example, richer than the three-item lists at 6.5 and 7.0.Một danh sách bốn mục dẫn dắt đến một ví dụ cuối cùng ấn tượng, phong phú hơn các danh sách ba mục ở bản 6.5 và 7.0.
    • LRcruises, kayaking, evening walksA precise three-item list, more textured than 7.0's plain "cruises and evening walks."Một danh sách ba mục chính xác, có chất liệu hơn cụm "cruises and evening walks" bình dị ở bản 7.0.
    • GRARivers give a place its shape and its story; they're where cities began, so the oldest and prettiest districts are usually beside them.A semicolon joining two related independent clauses, more controlled than 7.0's single coordinated sentence.Dấu chấm phẩy nối hai mệnh đề độc lập có liên quan, kiểm soát chặt chẽ hơn câu ghép đơn ở bản 7.0.
  2. 2. What are the advantages and disadvantages of using rivers to transport people in cities?

    tháng 5–8/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    The plain phrase "an extra option, not as the main system" is functional, unlike 7.5's sharper single-word contrast "a supplement... its backbone."Cụm từ đơn thuần "an extra option, not as the main system" tuy vẫn có tác dụng nhưng không sắc bén bằng sự đối lập bằng một từ đơn ở bản 7.5: "a supplement... its backbone".

    The main advantage is that a river is a road with no traffic, already built. The old ferry across the Hàn river never once got stuck in a jam. River transport is also pleasant, fairly clean, and can carry many people at once. But there are real problems. Saigon's modern river bus is lovely, yet it stops at piers two kilometres from where people actually want to go, because cities grew away from their rivers once roads took over. Boats are also slow and stop in bad weather. So rivers work as an extra option, not as the main system.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Lợi thế chính là một dòng sông vốn đã là một con đường xây sẵn mà không có tắc đường. Chiếc phà cũ qua sông Hàn chưa từng một lần bị kẹt xe. Giao thông đường thủy cũng dễ chịu, khá sạch, và có thể chở nhiều người cùng lúc. Nhưng cũng có những vấn đề thực sự. Chiếc xe buýt sông hiện đại của Sài Gòn rất đẹp, nhưng nó dừng ở những bến cách nơi người ta thực sự muốn đến hai cây số, vì các thành phố đã lớn lên xa dần khỏi những dòng sông của mình kể từ khi đường bộ lên ngôi. Thuyền cũng chậm và phải ngừng chạy khi thời tiết xấu. Vậy nên sông ngòi hoạt động như một lựa chọn bổ sung, chứ không phải hệ thống chính.

    Vì sao đạt band này

    • FCSo rivers work as an extra option, not as the main system.A plain closing summary. Compare 7.5's near-identical idea phrased with the more formal noun "backbone," a sharper single-word contrast.Một câu tóm tắt kết thúc đơn thuần. So với ý tưởng gần như giống hệt ở bản 7.5 nhưng được diễn đạt bằng danh từ trang trọng hơn "backbone", một sự đối lập bằng từ đơn sắc bén hơn.
    • LRan extra optionPlain, functional phrasing. Contrast 7.5's "a supplement... its backbone," a more precise pairing of contrasting nouns.Cách diễn đạt bình dị, mang tính chức năng. So với "a supplement... its backbone" ở bản 7.5, một cặp danh từ đối lập chính xác hơn.
    • GRABut there are real problems.A very short, simple sentence used as a transition, less integrated than 7.5's version, which folds the same idea into "though" at the end of a longer sentence.Một câu rất ngắn, đơn giản dùng làm câu chuyển tiếp, kém hòa quyện hơn phiên bản gập cùng ý vào từ "though" ở cuối một câu dài hơn tại bản 7.5.
    Band 7.0

    The trailing "though" gives a natural spoken pivot, more fluent than 6.5's flat "But there are real problems."Từ "though" ở cuối tạo ra một bước chuyển tự nhiên khi nói, mượt mà hơn cụm "But there are real problems" khá bằng phẳng ở bản 6.5.

    The old ferry across the Hàn river never once sat in a jam, honestly, which is the main advantage — a river is a road with no cars, already built, and often running right through a city's centre. River transport is pleasant, relatively clean, and can carry a lot of people at once. The disadvantages, though, are practical. Saigon's modern river bus is lovely and arrives at piers two kilometres from anywhere people actually want to be, since cities grew away from their rivers once roads took over. Boats are slow, weather-dependent, and floods or low water stop them altogether. So it works as a supplement, and rarely as a backbone.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Thành thật mà nói, chiếc phà cũ qua sông Hàn chưa từng một lần bị kẹt xe, đó là lợi thế chính — một dòng sông là một con đường xây sẵn không có ô tô, và thường chạy thẳng qua đúng trung tâm thành phố. Giao thông đường thủy dễ chịu, khá sạch, và chở được nhiều người cùng lúc. Tuy nhiên, bất lợi cũng rất thực tế. Chiếc xe buýt sông hiện đại của Sài Gòn rất đẹp và dừng ở những bến cách nơi người ta thực sự muốn đến hai cây số, vì các thành phố đã lớn lên xa dần khỏi những dòng sông của mình kể từ khi đường bộ lên ngôi. Thuyền thì chậm, phụ thuộc vào thời tiết, và lũ lụt hay mực nước thấp có thể khiến chúng ngừng hẳn. Vậy nên nó hoạt động như một sự bổ sung, và hiếm khi là trụ cột.

    Vì sao đạt band này

    • FCThe disadvantages, though, are practical.The trailing "though" gives a natural spoken pivot, more fluent than 6.5's flat "But there are real problems."Từ "though" ở cuối tạo ra một bước chuyển tự nhiên khi nói, mượt mà hơn cụm "But there are real problems" khá bằng phẳng ở bản 6.5.
    • LRarrives at piers two kilometres from anywhere people actually want to bePrecise, concrete phrasing, similar to 7.5 but without the added clause about why cities grew away from their rivers.Cách diễn đạt chính xác, cụ thể, tương tự bản 7.5 nhưng không có thêm mệnh đề giải thích vì sao các thành phố lại xa dần khỏi những dòng sông của mình.
    • GRAa river is a road with no cars, already built, and often running right through a city's centreA colon-free appositive structure, less punctuated than 7.5's colon-based version of the same idea.Một cấu trúc đồng vị không có dấu hai chấm, dùng dấu câu ít phong phú hơn phiên bản dùng dấu hai chấm cho cùng ý ở bản 7.5.
    Band 7.5

    The contrasting nouns "supplement" and "backbone" give the closing judgement more analytical weight than the plainer phrasing at the lower bands.Cặp danh từ đối lập "supplement" và "backbone" mang lại cho nhận định kết thúc trọng lượng phân tích hơn so với cách diễn đạt bằng phẳng hơn ở các băng điểm thấp.

    The old ferry across the Hàn river never once sat in a traffic jam, which is the main advantage: a river is a road with no cars on it, already built, and often running exactly where a city's centre is. River transport is pleasant, relatively clean, and can carry a lot of people at once. The disadvantages are practical, though. Saigon's modern river bus is lovely and arrives at piers two kilometres from anywhere people actually want to be, because cities grew away from their rivers once roads took over. Boats are slow, weather-dependent, and floods or low water stop them without warning. It works as a supplement to a transport system, and rarely as its backbone.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Chiếc phà cũ qua sông Hàn chưa từng một lần bị kẹt xe, đó là lợi thế chính: một dòng sông là một con đường xây sẵn không có ô tô, và thường chạy đúng ngay nơi trung tâm thành phố tọa lạc. Giao thông đường thủy dễ chịu, khá sạch, và chở được nhiều người cùng lúc. Tuy nhiên, bất lợi cũng rất thực tế. Chiếc xe buýt sông hiện đại của Sài Gòn rất đẹp và dừng ở những bến cách nơi người ta thực sự muốn đến hai cây số, vì các thành phố đã lớn lên xa dần khỏi những dòng sông của mình kể từ khi đường bộ lên ngôi. Thuyền thì chậm, phụ thuộc vào thời tiết, và lũ lụt hay mực nước thấp có thể khiến chúng ngừng chạy mà không hề báo trước. Nó hoạt động như một sự bổ sung cho hệ thống giao thông, và hiếm khi là trụ cột của hệ thống đó.

    Vì sao đạt band này

    • FCIt works as a supplement to a transport system, and rarely as its backbone.The precise contrasting nouns "supplement" and "backbone" give the closing judgement more analytical weight than the plainer phrasing at 6.5 and 7.0.Cặp danh từ đối lập chính xác "supplement" và "backbone" mang lại cho nhận định kết thúc trọng lượng phân tích hơn so với cách diễn đạt bằng phẳng hơn ở bản 6.5 và 7.0.
    • LRfloods or low water stop them without warningA more vivid, specific closing image than 7.0's plainer "stop them altogether."Một hình ảnh kết thúc sinh động, cụ thể hơn cụm "stop them altogether" bình dị ở bản 7.0.
    • GRAThe old ferry across the Hàn river never once sat in a traffic jam, which is the main advantage: a river is a road with no cars on it, already built, and often running exactly where a city's centre is.A colon-linked sentence unpacking the claim in stages, more controlled than 7.0's simpler appositive version.Một câu nối bằng dấu hai chấm triển khai luận điểm theo từng giai đoạn, kiểm soát chặt chẽ hơn phiên bản đồng vị đơn giản hơn ở bản 7.0.
  3. 3. What impact does pollution have on the world's oceans?

    tháng 5–8/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    The hedge "I think" tacked onto a short sentence is plain, unlike 7.5's trailing "though," which achieves the same contrast more economically.Từ nhượng bộ "I think" gắn thêm vào một câu ngắn khá đơn thuần, không kinh tế bằng từ "though" ở cuối câu tại bản 7.5, vốn đạt được cùng hiệu ứng chuyển ý.

    The visible part washes onto my local beach after every storm, like plastic bags, bottles, and fishing nets tangled in the seaweed. The invisible part is worse, I think. Fishermen at Thọ Quang market go further out to sea every year, because there are fewer fish near the coast now, from pollution, warming, and too much fishing together. Plastic breaks into small pieces that end up in fish, and then in us. Chemicals from farms also run into the sea and create dead areas with no life. Warming seas are also killing coral reefs, which are important for ocean life.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Phần rác nhìn thấy được thì dạt vào bãi biển gần nhà tôi sau mỗi trận bão, như túi ni-lông, chai lọ, và lưới đánh cá vướng vào rong biển. Phần vô hình thì tôi nghĩ còn tệ hơn. Ngư dân ở chợ Thọ Quang mỗi năm phải ra khơi xa hơn, vì gần bờ giờ có ít cá hơn, do ô nhiễm, sự ấm lên, và việc đánh bắt quá mức cộng lại. Nhựa vỡ thành những mảnh nhỏ rồi cuối cùng đi vào cá, rồi vào chúng ta. Hóa chất từ các trang trại cũng chảy ra biển và tạo ra những vùng chết không có sự sống. Nước biển ấm lên cũng đang giết chết các rạn san hô, vốn rất quan trọng đối với sự sống của đại dương.

    Vì sao đạt band này

    • FCThe invisible part is worse, I think.A plain hedge tacked onto a short sentence. Compare 7.5's trailing "though," which achieves the same contrast more economically.Một từ nhượng bộ đơn thuần gắn vào một câu ngắn. So với từ "though" ở cuối câu tại bản 7.5, vốn đạt được cùng hiệu ứng chuyển ý một cách kinh tế hơn.
    • LRthere are fewer fish near the coast nowPlain phrasing. Contrast 7.5's "the near waters hold fewer fish," a slightly more precise collocation.Cách diễn đạt bình dị. So với "the near waters hold fewer fish" ở bản 7.5, một cách kết hợp từ chính xác hơn đôi chút.
    • GRAChemicals from farms also run into the sea and create dead areas with no life.A simple coordinated sentence with an explanatory tail, less compact than 7.5's technical term "dead zones."Một câu ghép đơn giản kèm mệnh đề giải thích ở cuối, kém cô đọng hơn thuật ngữ chuyên môn "dead zones" ở bản 7.5.
    Band 7.0

    The trailing "though" achieves the same contrast as 6.5's "I think" hedge, but more economically.Từ "though" ở cuối câu đạt được hiệu ứng chuyển ý tương tự từ nhượng bộ "I think" ở bản 6.5, nhưng theo cách kinh tế hơn.

    The visible part washes onto my local beach after every storm, honestly — plastic bags, bottles, fishing nets, all tangled in the seaweed for the cleanup crews. The invisible part is worse, though. Fishermen at Thọ Quang market go further out every year, because the near waters hold fewer fish now, which is the combined effect of pollution, warming and overfishing. Plastic breaks into fragments that end up in fish and then in us. Chemicals and fertiliser run off the land and create dead zones. Warming and acidification are also killing coral reefs, which act as nurseries for much of ocean life, so damaging them damages everything else too.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Thành thật mà nói, phần rác nhìn thấy được thì dạt vào bãi biển gần nhà tôi sau mỗi trận bão — túi ni-lông, chai lọ, lưới đánh cá, tất cả vướng vào rong biển chờ đội dọn dẹp xử lý. Phần vô hình thì còn tệ hơn. Ngư dân ở chợ Thọ Quang mỗi năm phải ra khơi xa hơn, vì vùng nước gần bờ giờ có ít cá hơn, đó là kết quả kết hợp của ô nhiễm, sự ấm lên và đánh bắt quá mức. Nhựa vỡ thành từng mảnh rồi cuối cùng đi vào cá, rồi vào chúng ta. Hóa chất và phân bón trôi từ đất liền tạo ra những vùng chết. Sự ấm lên và axit hóa cũng đang giết chết các rạn san hô, vốn là nơi ươm dưỡng phần lớn sự sống đại dương, nên việc phá hủy chúng cũng phá hủy mọi thứ khác luôn.

    Vì sao đạt band này

    • FCThe invisible part is worse, though.The trailing "though" achieves the contrast more economically than 6.5's "I think" hedge.Từ "though" ở cuối câu đạt được hiệu ứng chuyển ý một cách kinh tế hơn so với từ nhượng bộ "I think" ở bản 6.5.
    • LRdead zonesThe precise technical term, beyond 6.5's descriptive but vaguer "dead areas with no life."Một thuật ngữ chuyên môn chính xác, vượt trên cụm mô tả nhưng mơ hồ hơn ở bản 6.5: "dead areas with no life".
    • GRAWarming and acidification are also killing coral reefs, which act as nurseries for much of ocean life, so damaging them damages everything else too.One long sentence chaining cause and consequence, slightly less tight than 7.5's dash-extended version reaching a wider conclusion about the whole planet.Một câu dài nối chuỗi nguyên nhân và hậu quả, kém chặt chẽ hơn đôi chút so với phiên bản mở rộng bằng dấu gạch ngang ở bản 7.5, vốn đi đến một kết luận rộng hơn về cả hành tinh.
    Band 7.5

    The added final clause about the whole planet's climate widens the argument's scope beyond 7.0's conclusion about ocean life alone.Mệnh đề kết thúc mới thêm vào về khí hậu của cả hành tinh mở rộng phạm vi lập luận, vượt xa kết luận chỉ nói về sự sống đại dương ở bản 7.0.

    The visible part washes onto my local beach after every storm — plastic bags, bottles, fishing nets, tangled in the seaweed for the cleanup crews. The invisible part is worse, though. Fishermen at Thọ Quang market go further out to sea every year, because the near waters hold fewer fish, and that's the combined effect of pollution, warming and overfishing on a sea that once seemed endless. Plastic breaks into fragments that end up in fish and then in us. Chemicals and fertiliser run off the land and create dead zones. Warming and acidification from carbon dioxide are killing coral reefs, which are nurseries for much of ocean life — and oceans regulate the whole planet's climate, so damaging them damages everything, including places nowhere near a coast.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Phần rác nhìn thấy được thì dạt vào bãi biển gần nhà tôi sau mỗi trận bão — túi ni-lông, chai lọ, lưới đánh cá, vướng vào rong biển chờ đội dọn dẹp xử lý. Phần vô hình thì còn tệ hơn. Ngư dân ở chợ Thọ Quang mỗi năm phải ra khơi xa hơn, vì vùng nước gần bờ giờ có ít cá hơn, và đó là kết quả kết hợp của ô nhiễm, sự ấm lên và đánh bắt quá mức trên một vùng biển từng có vẻ vô tận. Nhựa vỡ thành từng mảnh rồi cuối cùng đi vào cá, rồi vào chúng ta. Hóa chất và phân bón trôi từ đất liền tạo ra những vùng chết. Sự ấm lên và axit hóa do khí carbon dioxide đang giết chết các rạn san hô, vốn là nơi ươm dưỡng phần lớn sự sống đại dương — và đại dương còn điều hòa khí hậu của cả hành tinh, nên việc phá hủy chúng phá hủy mọi thứ, kể cả những nơi cách xa bờ biển.

    Vì sao đạt band này

    • FCoceans regulate the whole planet's climate, so damaging them damages everything, including places nowhere near a coastAn added final clause that widens the argument's scope beyond the coast itself, going further than 7.0's conclusion about ocean life alone.Mệnh đề kết thúc mới thêm vào mở rộng phạm vi lập luận ra ngoài bờ biển, vượt xa kết luận chỉ nói về sự sống đại dương ở bản 7.0.
    • LRon a sea that once seemed endlessA vivid, almost elegiac closing image, beyond 7.0's plainer causal explanation.Một hình ảnh kết thúc sinh động, gần như bi ai, vượt trên lối giải thích nhân quả bình dị hơn ở bản 7.0.
    • GRAWarming and acidification from carbon dioxide are killing coral reefs, which are nurseries for much of ocean life — and oceans regulate the whole planet's climate, so damaging them damages everything, including places nowhere near a coast.A long sentence built from two dash-joined clauses, more ambitious than the single chained sentence at 7.0.Một câu dài được tạo thành từ hai mệnh đề nối bằng dấu gạch ngang, tham vọng hơn câu chuỗi đơn ở bản 7.0.
  4. 4. Will there need to be greater commercial use of the oceans in the future?

    tháng 5–8/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    The plain opening judgement is functional, unlike 7.5's hedge-free version which achieves the same idea more economically.Nhận định mở đầu đơn thuần tuy vẫn có tác dụng nhưng không giống bản 7.5, vốn bỏ đi từ nhượng bộ để diễn đạt cùng một ý một cách kinh tế hơn.

    Probably yes, I think, and the question is what kind of use. Wind turbines are being planned off the central coast, and fish farms already fill the lagoon where the Perfume River meets the sea. The ocean is being asked to give us energy and food that the land cannot provide anymore. With more people and less farmland, I think we will see more of this, like fish farming and renewable energy, and maybe minerals from the seabed too. Some of this is necessary, but some is dangerous, especially deep-sea mining, which could destroy ecosystems we do not understand yet.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi nghĩ rất có thể là như vậy, và câu hỏi là sẽ là loại khai thác nào. Các tua-bin gió đang được lên kế hoạch ngoài khơi miền Trung, và các trại nuôi cá đã lấp đầy đầm phá nơi sông Hương đổ ra biển. Đại dương đang được yêu cầu cung cấp năng lượng và thực phẩm mà đất liền không còn cung cấp được nữa. Với dân số ngày càng tăng và đất nông nghiệp ngày càng ít, tôi nghĩ chúng ta sẽ thấy nhiều điều như thế này hơn, như nuôi trồng thủy sản và năng lượng tái tạo, và có thể cả khoáng sản từ đáy biển. Một số điều này là cần thiết, nhưng một số lại nguy hiểm, đặc biệt là khai thác đáy biển sâu, vốn có thể phá hủy những hệ sinh thái mà chúng ta còn chưa hiểu rõ.

    Vì sao đạt band này

    • FCProbably yes, I think, and the question is what kind of use.A plain opening judgement. Compare 7.5's tighter, hedge-free version, "Probably, and the real question is what kind," which achieves the same idea more economically.Một nhận định mở đầu đơn thuần. So với phiên bản chặt chẽ hơn, bỏ đi từ nhượng bộ ở bản 7.5: "Probably, and the real question is what kind", vốn diễn đạt cùng một ý một cách kinh tế hơn.
    • LRThe ocean is being asked to give us energy and foodPlain phrasing. Contrast 7.5's "quietly being asked to supply," a more precise, slightly personifying verb choice.Cách diễn đạt bình dị. So với "quietly being asked to supply" ở bản 7.5, một lựa chọn động từ chính xác hơn và có phần nhân cách hóa.
    • GRASome of this is necessary, but some is dangerous, especially deep-sea mining, which could destroy ecosystems we do not understand yet.A single coordinated sentence, less punctuated than 7.5's semicolon version of the same idea.Một câu ghép đơn giản, dùng dấu câu ít phong phú hơn phiên bản nối bằng dấu chấm phẩy cho cùng ý ở bản 7.5.
    Band 7.0

    The inserted "honestly" gives natural spoken texture, more fluent than 6.5's fuller but flatter opening.Cụm chêm "honestly" mang lại sắc thái tự nhiên khi nói, mượt mà hơn câu mở đầu đầy đủ nhưng bằng phẳng hơn ở bản 6.5.

    Probably, honestly, and the real question is what kind. Wind turbines are being proposed off the central coast, and fish farms already line the lagoon where the Perfume River meets the sea — the ocean is being asked to supply energy and food that the land can no longer stretch to provide. With more people and less farmland, I'd expect more of this: aquaculture, offshore renewables, perhaps minerals from the seabed, and shipping will only keep growing. Some of it is necessary and some is genuinely dangerous — deep-sea mining, in particular, could destroy ecosystems we haven't even studied yet.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Rất có thể là như vậy, thành thật mà nói, và câu hỏi thực sự là sẽ là loại nào. Các tua-bin gió đang được đề xuất ngoài khơi miền Trung, và các trại nuôi cá đã xếp kín đầm phá nơi sông Hương đổ ra biển — đại dương đang được yêu cầu cung cấp năng lượng và thực phẩm mà đất liền không còn kham nổi nữa. Với dân số ngày càng tăng và đất nông nghiệp ngày càng ít, tôi cho rằng sẽ có nhiều hơn nữa: nuôi trồng thủy sản, năng lượng tái tạo ngoài khơi, có thể cả khoáng sản từ đáy biển, và vận tải biển sẽ chỉ ngày càng phát triển. Một số điều là cần thiết và một số thực sự nguy hiểm — đặc biệt là khai thác đáy biển sâu, vốn có thể phá hủy những hệ sinh thái mà chúng ta thậm chí còn chưa từng nghiên cứu.

    Vì sao đạt band này

    • FCProbably, honestly, and the real question is what kind.The inserted "honestly" gives a natural spoken texture, more fluent than 6.5's fuller but flatter opening.Cụm chêm "honestly" mang lại sắc thái tự nhiên khi nói, mượt mà hơn câu mở đầu đầy đủ nhưng bằng phẳng hơn ở bản 6.5.
    • LRthe ocean is being asked to supply energy and foodA more precise verb ("supply") than 6.5's plain "give us."Một động từ chính xác hơn ("supply") so với cụm "give us" bình dị ở bản 6.5.
    • GRASome of it is necessary and some is genuinely dangerous — deep-sea mining, in particular, could destroy ecosystems we haven't even studied yet.A dash-extended sentence, similar to 7.5 but without the closing sentence that widens the argument further.Một câu được mở rộng bằng dấu gạch ngang, tương tự bản 7.5 nhưng không có câu kết thúc mở rộng lập luận thêm nữa.
    Band 7.5

    The added closing sentence built on a contrastive "whether... or" structure goes beyond the single observation that ends the lower-band answers.Câu kết thúc mới thêm vào dùng cấu trúc đối lập "whether... or" vượt trên cách kết thúc chỉ là một quan sát đơn lẻ ở các câu trả lời băng điểm thấp hơn.

    Probably, and the real question is what kind. Wind turbines are being proposed off the central coast, and fish farms already line the lagoon where the Perfume River meets the sea — the ocean is quietly being asked to supply energy and food that the land can no longer stretch to. With more people and less farmland, more will surely come: aquaculture, offshore renewables, perhaps minerals from the seabed, and shipping that will only keep growing. Some of this is necessary and some is genuinely dangerous; deep-sea mining, in particular, could destroy ecosystems we haven't even begun to study. Greater use seems inevitable at this point. Whether it's done with rules, science and limits, or the way we treated the land last century, will decide whether the oceans survive it.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Rất có thể là như vậy, và câu hỏi thực sự là sẽ là loại nào. Các tua-bin gió đang được đề xuất ngoài khơi miền Trung, và các trại nuôi cá đã xếp kín đầm phá nơi sông Hương đổ ra biển — đại dương đang âm thầm được yêu cầu cung cấp năng lượng và thực phẩm mà đất liền không còn kham nổi. Với dân số ngày càng tăng và đất nông nghiệp ngày càng ít, chắc chắn sẽ có nhiều hơn nữa: nuôi trồng thủy sản, năng lượng tái tạo ngoài khơi, có thể cả khoáng sản từ đáy biển, và vận tải biển sẽ chỉ ngày càng phát triển. Một số điều là cần thiết và một số thực sự nguy hiểm; đặc biệt là khai thác đáy biển sâu, vốn có thể phá hủy những hệ sinh thái mà chúng ta thậm chí còn chưa bắt đầu nghiên cứu. Đến giai đoạn này, việc khai thác lớn hơn dường như là không thể tránh khỏi. Liệu nó được thực hiện với các quy tắc, khoa học và giới hạn, hay theo cách chúng ta đã đối xử với đất liền ở thế kỷ trước, sẽ quyết định liệu đại dương có sống sót qua chuyện này hay không.

    Vì sao đạt band này

    • FCWhether it's done with rules, science and limits, or the way we treated the land last century, will decide whether the oceans survive it.An added closing sentence built on a contrastive "whether... or" structure, going beyond the single observation that ends the 7.0 and 6.5 answers.Câu kết thúc mới thêm vào dùng cấu trúc đối lập "whether... or", vượt trên cách kết thúc chỉ là một quan sát đơn lẻ ở câu trả lời bản 7.0 và 6.5.
    • LRquietly being asked to supply energy and food that the land can no longer stretch toA more precise, slightly personifying phrase than 7.0's plainer version of the same idea.Một cụm từ chính xác hơn và có phần nhân cách hóa hơn so với bản 7.0.
    • GRASome of this is necessary and some is genuinely dangerous; deep-sea mining, in particular, could destroy ecosystems we haven't even begun to study.A semicolon-joined sentence with a fronted qualifier ("in particular"), more controlled than 7.0's dash version.Một câu nối bằng dấu chấm phẩy với cụm bổ nghĩa được đưa lên trước ("in particular"), kiểm soát chặt chẽ hơn phiên bản dùng dấu gạch ngang ở bản 7.0.
  5. 5. Why do people enjoy spending time near water?

    tháng 5–8/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    The hedge-heavy "I think part of the reason is the senses" is plain, unlike 7.5's more compact, confident version of the same claim.Cụm đầy từ nhượng bộ "I think part of the reason is the senses" khá đơn thuần, không chặt chẽ và tự tin bằng phiên bản cùng nhận định ở bản 7.5.

    Every evening, the riverbank in Hue fills with people who are just looking at the water, exactly like I did when I was fifteen. I think part of the reason is the senses: moving water is never exactly the same, so it holds your attention without asking for it, and the sound covers the noise of the city. Part of it is temperature too, because water cools the air. Humans have lived near water for survival for a long time, so maybe something in us still feels safe near it. Water is also where people do things together, like swim, fish, and talk.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Mỗi buổi tối, bờ sông ở Huế lại đầy những người chỉ đứng nhìn mặt nước, giống như tôi từng làm khi mười lăm tuổi. Tôi nghĩ một phần lý do là do giác quan: nước chảy không bao giờ giống hệt nhau, nên nó giữ được sự chú ý của bạn mà không cần yêu cầu, và tiếng nước lại át đi tiếng ồn của thành phố. Một phần cũng là do nhiệt độ, vì nước làm mát không khí. Con người đã sống gần nước để sinh tồn từ rất lâu rồi, nên có lẽ một điều gì đó trong ta vẫn cảm thấy an toàn khi ở gần nước. Nước cũng là nơi người ta cùng nhau làm việc gì đó, như bơi lội, câu cá, trò chuyện.

    Vì sao đạt band này

    • FCI think part of the reason is the sensesA plain, hedge-heavy explanation. Compare 7.5's more compact version, "Part of it is sensory," which drops the filler for a tighter, more confident claim.Một lời giải thích đơn thuần, đầy từ nhượng bộ. So với phiên bản chặt chẽ hơn ở bản 7.5: "Part of it is sensory", vốn bỏ đi từ đệm để nhận định chặt chẽ và tự tin hơn.
    • LRstill feels safe near itVague, generic phrasing. Contrast 7.5's "still reads it as safety and plenty," a more precise verb ("reads") paired with a second noun.Cách diễn đạt mơ hồ, chung chung. So với "still reads it as safety and plenty" ở bản 7.5, một động từ chính xác hơn ("reads") đi kèm với một danh từ thứ hai.
    • GRAHumans have lived near water for survival for a long time, so maybe something in us still feels safe near it.A plain "so" clause, less layered than 7.5's semicolon version with the added "and."Một mệnh đề "so" đơn thuần, kém lớp lang hơn phiên bản dùng dấu chấm phẩy cộng "and" ở bản 7.5.
    Band 7.0

    The understated admission "I've never quite been able to explain why" is more natural than 6.5's version, though less wide-reaching than 7.5's claim about other people too.Lời thú nhận kín đáo "I've never quite been able to explain why" tự nhiên hơn phiên bản ở bản 6.5, dù chưa rộng bằng nhận định mở rộng sang cả người khác ở bản 7.5.

    Every evening, honestly, the riverbank in Hue fills with people doing nothing except looking at the water, exactly as I did at fifteen, and I've never quite been able to explain why. Part of it is sensory: moving water is never the same twice, so it holds attention without demanding it, and the sound covers the noise of the city. Part is temperature — water cools the air. And part, I'd guess, is deep in us; humans settled near water for survival, and something in the mind still seems to read it as safety. Water is also where people do things together, so it offers both activity and stillness.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Thành thật mà nói, mỗi buổi tối, bờ sông ở Huế lại đầy những người chẳng làm gì ngoài việc nhìn mặt nước, giống như tôi từng làm khi mười lăm tuổi, và tôi vẫn chưa thể giải thích trọn vẹn vì sao. Một phần là do giác quan: nước chảy không bao giờ giống nhau hai lần, nên nó giữ được sự chú ý mà không cần yêu cầu, và tiếng nước át đi tiếng ồn của thành phố. Một phần là do nhiệt độ — nước làm mát không khí. Và một phần, tôi đoán, nằm sâu trong con người chúng ta; con người đã định cư gần nước để sinh tồn, và có điều gì đó trong tâm trí dường như vẫn coi đó là sự an toàn. Nước cũng là nơi người ta cùng nhau làm việc gì đó, nên nó mang lại cả hoạt động lẫn sự tĩnh lặng.

    Vì sao đạt band này

    • FCI've never quite been able to explain whyA natural, understated spoken admission, slightly less vivid than 7.5's "I've never met anyone who could fully explain why," which widens the claim to other people too.Một lời thú nhận tự nhiên, kín đáo khi nói, kém sinh động hơn đôi chút so với "I've never met anyone who could fully explain why" ở bản 7.5, vốn mở rộng nhận định sang cả người khác.
    • LRsomething in the mind still seems to read it as safetyThe hedge "seems to" softens the claim; contrast 7.5's more confident, unhedged "still reads it as safety and plenty."Từ nhượng bộ "seems to" làm mềm nhận định; so với cụm tự tin hơn, không nhượng bộ ở bản 7.5: "still reads it as safety and plenty".
    • GRAPart is temperature — water cools the air. And part, I'd guess, is deep in us; humans settled near water for survivalA sequence of short dash- and semicolon-linked clauses, more varied than 6.5's plain coordinated sentences.Một chuỗi mệnh đề ngắn nối bằng dấu gạch ngang và dấu chấm phẩy, đa dạng hơn các câu ghép đơn thuần ở bản 6.5.
    Band 7.5

    Widening the claim to "I've never met anyone who could fully explain why" gives the reflection more weight than 7.0's more limited personal admission.Việc mở rộng nhận định thành "I've never met anyone who could fully explain why" mang lại cho suy ngẫm này trọng lượng hơn so với lời thú nhận cá nhân hạn hẹp hơn ở bản 7.0.

    Every evening the riverbank in Hue fills with people doing nothing except looking at the water, exactly as I did at fifteen, and I've never met anyone who could fully explain why. Part of it is sensory: moving water is never the same twice, so it holds attention without demanding it, and the sound covers the noise of the city. Part is temperature — water cools the air. Part, I'd guess, is deep in us; humans settled near water for survival, and something in the mind still reads it as safety and plenty. Open water also gives a long view, which is rare in a city and strangely calming. And water is where people do things together — swim, fish, sit, talk — offering both activity and stillness at once.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Mỗi buổi tối, bờ sông ở Huế lại đầy những người chẳng làm gì ngoài việc nhìn mặt nước, giống như tôi từng làm khi mười lăm tuổi, và tôi chưa từng gặp ai có thể giải thích trọn vẹn vì sao. Một phần là do giác quan: nước chảy không bao giờ giống nhau hai lần, nên nó giữ được sự chú ý mà không cần yêu cầu, và tiếng nước át đi tiếng ồn của thành phố. Một phần là do nhiệt độ — nước làm mát không khí. Một phần, tôi đoán, nằm sâu trong con người chúng ta; con người đã định cư gần nước để sinh tồn, và có điều gì đó trong tâm trí vẫn coi đó là sự an toàn và sung túc. Mặt nước rộng mở còn mang lại một tầm nhìn xa, điều hiếm có trong thành phố, và lạ lùng thay lại có sức xoa dịu. Và nước cũng là nơi người ta cùng nhau làm việc gì đó — bơi, câu cá, ngồi, trò chuyện — mang lại cả hoạt động lẫn sự tĩnh lặng cùng một lúc.

    Vì sao đạt band này

    • FCI've never met anyone who could fully explain whyWidening the claim to other people, not just the speaker, gives the reflection more weight than 7.0's more limited personal admission.Việc mở rộng nhận định sang cả người khác, chứ không chỉ người nói, mang lại cho suy ngẫm này trọng lượng hơn so với lời thú nhận cá nhân hạn hẹp hơn ở bản 7.0.
    • LRstill reads it as safety and plentyA precise verb ("reads") paired with a second noun ("plenty"), richer than 7.0's hedged, single-noun version.Một động từ chính xác ("reads") kết hợp với danh từ thứ hai ("plenty"), phong phú hơn phiên bản có từ nhượng bộ, chỉ một danh từ ở bản 7.0.
    • GRAOpen water also gives a long view, which is rare in a city and strangely calming. And water is where people do things together — swim, fish, sit, talk — offering both activity and stillness at once.An added sentence plus a dash-framed four-item list closing the whole answer, a structural layer absent from the shorter 6.5 and 7.0 versions.Một câu thêm vào cộng với danh sách bốn mục dẫn bằng dấu gạch ngang khép lại toàn bộ câu trả lời, một tầng cấu trúc mà các phiên bản ngắn hơn ở bản 6.5 và 7.0 không có.
  6. 6. Why are the oceans the least explored area of the planet?

    tháng 5–8/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    The because-clause about space is plain, unlike 7.5's version which uses a single precise adjective instead.Mệnh đề "because" về vũ trụ khá đơn thuần, không giống bản 7.5 vốn dùng một tính từ chính xác để thay thế.

    I think it is because the ocean is hostile in almost every way. A fisherman at Thọ Quang once told me that nobody has ever seen the seabed under where he fishes, and that is probably true, since there is a kilometre of water, total darkness, and pressure that would crush most machines. Space is easier, because we can at least look at it, but the deep ocean has to be visited slowly, in expensive vessels, and you can only see a few metres at a time. Radio does not travel through water, so mapping is slow. There has also been less money, because governments funded rockets for prestige, not the seabed.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi nghĩ là vì đại dương gần như thù địch ở mọi mặt. Một ngư dân ở chợ Thọ Quang từng nói với tôi rằng chưa ai từng nhìn thấy đáy biển bên dưới chỗ ông ấy đánh cá, và điều đó có lẽ đúng, vì ở đó có một cây số nước, bóng tối hoàn toàn, và áp lực đủ để nghiền nát hầu hết máy móc. Vũ trụ thì dễ hơn, vì ít ra chúng ta còn có thể nhìn thấy nó, nhưng đại dương sâu thì phải được ghé thăm một cách chậm rãi, bằng những con tàu đắt tiền, và bạn chỉ có thể nhìn thấy vài mét mỗi lần. Sóng radio không truyền được qua nước, nên việc lập bản đồ diễn ra chậm chạp. Cũng có ít tiền đầu tư hơn, vì các chính phủ tài trợ cho tên lửa vì danh dự quốc gia, chứ không phải cho đáy biển.

    Vì sao đạt band này

    • FCSpace is easier, because we can at least look at itA plain comparative statement. Compare 7.5's version, "Space is at least transparent," which uses a single precise adjective rather than a because-clause.Một nhận định so sánh đơn thuần. So với phiên bản ở bản 7.5: "Space is at least transparent", dùng một tính từ chính xác thay cho mệnh đề "because".
    • LRwe can at least look at itPlain phrasing. Contrast 7.5's more evocative "we can look at it from here on Earth," which adds a grounding detail.Cách diễn đạt bình dị. So với cụm sinh động hơn ở bản 7.5: "we can look at it from here on Earth", vốn thêm vào một chi tiết định vị.
    • GRAThere has also been less money, because governments funded rockets for prestige, not the seabed.A single because-clause, less layered than 7.5's added closing image about the flag.Một mệnh đề "because" đơn lẻ, kém lớp lang hơn hình ảnh kết thúc mới thêm vào về lá cờ ở bản 7.5.
    Band 7.0

    The semicolon-joined pair "Space, at least, is transparent; we can look at it from here" compresses the comparison more fluently than 6.5's because-clause.Cặp câu nối bằng dấu chấm phẩy "Space, at least, is transparent; we can look at it from here" nén phép so sánh lại một cách mượt mà hơn mệnh đề "because" ở bản 6.5.

    Because it's hostile in pretty much every way that matters, honestly. A fisherman at Thọ Quang once told me that nobody had ever seen the seabed under where he fishes, and he's probably right — a kilometre of water, total darkness, and pressure that would crush most machines sit between us and it. Space, at least, is transparent; we can look at it from here. The deep ocean has to be visited, slowly, in expensive vessels, and you can only see a few metres at a time. Radio doesn't travel through water either, so mapping and communication are painfully slow. And there's been less money in it, since nations funded rockets for prestige and military reasons, not the seabed.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Thành thật mà nói, là vì đại dương thù địch ở gần như mọi mặt quan trọng. Một ngư dân ở chợ Thọ Quang từng nói với tôi rằng chưa ai từng nhìn thấy đáy biển bên dưới chỗ ông ấy đánh cá, và ông ấy có lẽ đúng — một cây số nước, bóng tối hoàn toàn, và áp lực đủ để nghiền nát hầu hết máy móc nằm giữa chúng ta và nó. Vũ trụ thì ít ra còn trong suốt; chúng ta có thể nhìn thấy nó từ đây. Đại dương sâu thì phải được ghé thăm, chậm rãi, bằng những con tàu đắt tiền, và bạn chỉ có thể nhìn thấy vài mét mỗi lần. Sóng radio cũng không truyền được qua nước, nên việc lập bản đồ và liên lạc chậm đến mức đáng nản. Và cũng có ít tiền đầu tư hơn cho lĩnh vực này, vì các quốc gia tài trợ cho tên lửa vì danh dự quốc gia và lý do quân sự, chứ không phải cho đáy biển.

    Vì sao đạt band này

    • FCSpace, at least, is transparent; we can look at it from here.The semicolon-joined pair compresses the comparison, more fluent than 6.5's because-clause version.Cặp câu nối bằng dấu chấm phẩy nén phép so sánh lại, mượt mà hơn phiên bản dùng mệnh đề "because" ở bản 6.5.
    • LRpainfully slowA vivid intensifying adjective beyond 6.5's plain "slow."Một tính từ sinh động, có sức nhấn mạnh, vượt trên từ "slow" bình dị ở bản 6.5.
    • GRAa kilometre of water, total darkness, and pressure that would crush most machines sit between us and itA triple-noun subject governing a single verb, more ambitious than 6.5's looser listing.Một chủ ngữ gồm ba danh từ dùng chung một động từ, tham vọng hơn cách liệt kê lỏng lẻo hơn ở bản 6.5.
    Band 7.5

    The image "the seabed had no flag to plant" makes the funding argument concrete, going beyond 7.0's abstract version of the same point.Hình ảnh "the seabed had no flag to plant" cụ thể hóa lập luận về nguồn vốn, vượt trên phiên bản trừu tượng hơn ở bản 7.0.

    Because they're hostile in every way that matters. A fisherman at Thọ Quang once told me that nobody had ever seen the seabed under where he fishes, and he's right; a kilometre of water, total darkness, and pressure that would crush most machines sit between us and it. Space is at least transparent — we can look at it from here on Earth. The deep ocean has to be visited, slowly, in expensive vessels, and you can see only a few metres at a time. Radio doesn't travel through water, so mapping and communication are slow. There's also been far less money, since nations funded rockets for prestige and military reasons, and the seabed had no flag to plant. We have better maps of Mars than of the floor of our own planet, which is both absurd and understandable.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Là vì chúng thù địch ở mọi mặt quan trọng. Một ngư dân ở chợ Thọ Quang từng nói với tôi rằng chưa ai từng nhìn thấy đáy biển bên dưới chỗ ông ấy đánh cá, và ông ấy đúng; một cây số nước, bóng tối hoàn toàn, và áp lực đủ để nghiền nát hầu hết máy móc nằm giữa chúng ta và nó. Vũ trụ ít ra còn trong suốt — chúng ta có thể nhìn thấy nó từ đây, từ Trái Đất. Đại dương sâu thì phải được ghé thăm, chậm rãi, bằng những con tàu đắt tiền, và bạn chỉ có thể nhìn thấy vài mét mỗi lần. Sóng radio không truyền được qua nước, nên việc lập bản đồ và liên lạc đều chậm. Cũng có ít tiền đầu tư hơn nhiều, vì các quốc gia tài trợ cho tên lửa vì danh dự quốc gia và lý do quân sự, và đáy biển thì không có chỗ để cắm cờ. Chúng ta có bản đồ Sao Hỏa chi tiết hơn cả đáy của chính hành tinh mình, điều vừa phi lý vừa dễ hiểu.

    Vì sao đạt band này

    • FCthe seabed had no flag to plantA vivid, concrete image capturing the political-funding argument, more developed than 7.0's abstract "not the seabed."Một hình ảnh sinh động, cụ thể nắm bắt được luận điểm về nguồn vốn chính trị, được phát triển đầy đủ hơn cụm trừu tượng "not the seabed" ở bản 7.0.
    • LRWe have better maps of Mars than of the floor of our own planet, which is both absurd and understandable.A striking closing paradox, beyond 7.0's plainer explanatory ending.Một nghịch lý kết thúc gây ấn tượng, vượt trên cách kết thúc mang tính giải thích, bình dị hơn ở bản 7.0.
    • GRAThere's also been far less money, since nations funded rockets for prestige and military reasons, and the seabed had no flag to plant.A sentence stacking two reasons with a final concrete image, more layered than 7.0's single-reason version.Một câu chồng hai lý do và kết thúc bằng một hình ảnh cụ thể, có lớp lang hơn phiên bản chỉ một lý do ở bản 7.0.
  7. 7. Should all children have swimming lessons at school?

    tháng 5–8/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    The plain concluding contrast about cost lacks the concrete workaround 7.5 adds before reaching the same conclusion.Câu kết đối lập đơn thuần về chi phí thiếu đi giải pháp thay thế cụ thể mà bản 7.5 thêm vào trước khi đi đến cùng một kết luận.

    Yes, and in my country it is really about survival, not sport. Every summer, the news in Hue reports children who drowned in rivers or canals, and my mother taught me to swim in the Perfume River because the school never did. Swimming here is a survival skill, in a country with so much water, and if we leave it to families, children whose parents cannot swim never learn either. School lessons can reach everyone, including children whose families have no time or money. Swimming is also great exercise, and one of the few sports people can do into old age. The problem is that pools and teachers cost money, but it is cheaper than the alternative.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Có, ở nước tôi, điều này thực sự liên quan đến sự sống còn, chứ không phải thể thao. Tin tức ở Huế năm nào cũng đưa tin về trẻ em chết đuối ở sông hoặc kênh mương, và mẹ tôi đã dạy tôi bơi ở sông Hương vì trường học chưa bao giờ dạy. Ở một đất nước có nhiều nước như thế này, bơi lội là một kỹ năng sinh tồn, và nếu để việc đó cho các gia đình tự lo, những đứa trẻ có cha mẹ không biết bơi cũng sẽ không bao giờ học được. Các buổi học ở trường có thể tiếp cận mọi người, kể cả những đứa trẻ mà gia đình không có thời gian hay tiền bạc. Bơi lội cũng là bài tập thể dục tuyệt vời, và là một trong số ít môn thể thao người ta có thể duy trì đến tuổi già. Vấn đề là bể bơi và giáo viên đều tốn tiền, nhưng vẫn rẻ hơn cái giá phải trả nếu không học.

    Vì sao đạt band này

    • FCThe problem is that pools and teachers cost money, but it is cheaper than the alternative.A plain concluding contrast. Compare 7.5's version, which adds the concrete solution "some schools make do with rivers and lakes under supervision instead" before reaching the same conclusion.Một sự đối lập kết thúc đơn thuần. So với phiên bản ở bản 7.5, vốn thêm vào giải pháp cụ thể "some schools make do with rivers and lakes under supervision instead" trước khi đi đến cùng một kết luận.
    • LRa survival skill, in a country with so much waterPlain phrasing. Contrast 7.5's more compact and evocative "a survival skill in a land of water."Cách diễn đạt bình dị. So với cụm cô đọng và giàu hình ảnh hơn ở bản 7.5: "a survival skill in a land of water".
    • GRAThe problem is that pools and teachers cost money, but it is cheaper than the alternative.A single "but" clause, less layered than 7.5's semicolon-joined addition about rivers and lakes.Một mệnh đề "but" đơn lẻ, kém lớp lang hơn phiên bản nối bằng dấu chấm phẩy thêm vào nội dung về sông và hồ ở bản 7.5.
    Band 7.0

    The dash-framed aside about cost gives natural spoken emphasis, more fluent than 6.5's flatter "The problem is that."Cụm chêm bằng dấu gạch ngang về chi phí mang lại sự nhấn mạnh tự nhiên khi nói, mượt mà hơn cụm "The problem is that" khá bằng phẳng ở bản 6.5.

    Yes, and in my country it's really a matter of survival rather than sport, honestly. Every summer the news in Hue carries stories of children drowned in rivers and canals, and my mother taught me to swim in the Perfume River because the school never would — swimming here is a survival skill in a land of water, and leaving it to families means the children of parents who can't swim never learn either. School lessons reach everyone, including those whose families have no time or money. Swimming is also excellent exercise and one of the few sports people keep doing into old age. The obstacle is cost — pools and teachers are expensive — but it's cheaper than the alternative.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Có, thành thật mà nói, ở nước tôi, điều này thực sự là vấn đề sinh tồn chứ không phải thể thao. Tin tức ở Huế năm nào cũng đưa tin về trẻ em chết đuối ở sông và kênh mương, và mẹ tôi đã dạy tôi bơi ở sông Hương vì trường học chưa bao giờ chịu dạy — ở một vùng đất có nhiều nước như thế này, bơi lội là một kỹ năng sinh tồn, và để việc đó cho các gia đình tự lo nghĩa là những đứa trẻ có cha mẹ không biết bơi cũng sẽ không học được. Các buổi học ở trường có thể tiếp cận mọi người, kể cả những đứa trẻ mà gia đình không có thời gian hay tiền bạc. Bơi lội cũng là bài tập thể dục tuyệt vời và là một trong số ít môn thể thao người ta duy trì được đến tuổi già. Trở ngại là chi phí — bể bơi và giáo viên đều đắt đỏ — nhưng vẫn rẻ hơn cái giá phải trả nếu không học.

    Vì sao đạt band này

    • FCThe obstacle is cost — pools and teachers are expensive — but it's cheaper than the alternative.The dash-framed aside gives a natural spoken emphasis, more fluent than 6.5's flatter "The problem is that."Cụm chêm bằng dấu gạch ngang mang lại sự nhấn mạnh tự nhiên khi nói, mượt mà hơn cụm "The problem is that" khá bằng phẳng ở bản 6.5.
    • LRa survival skill in a land of waterA more compact, evocative phrase than 6.5's looser "a survival skill, in a country with so much water."Một cụm từ cô đọng và giàu hình ảnh hơn cụm lỏng lẻo hơn ở bản 6.5: "a survival skill, in a country with so much water".
    • GRAleaving it to families means the children of parents who can't swim never learn eitherA compact embedded clause, simpler than 7.5's version, which adds "simply" for emphasis and a further sentence about alternatives.Một mệnh đề chèn cô đọng, đơn giản hơn phiên bản ở bản 7.5, vốn thêm "simply" để nhấn mạnh và thêm một câu nữa về các giải pháp thay thế.
    Band 7.5

    The added concrete solution about rivers and lakes goes beyond the flatter conclusions at the lower bands.Giải pháp cụ thể mới thêm vào về sông và hồ vượt trên các kết luận bằng phẳng hơn ở băng điểm thấp.

    Yes, and in my country it's a matter of life rather than sport. Every summer the news in Hue carries children drowned in rivers and canals, and my mother taught me to swim in the Perfume River because the school never would — swimming here is a survival skill in a land of water, and leaving it to families means the children of parents who can't swim simply never learn. School lessons reach everyone, including those whose families have no time or money to teach them privately. Swimming is also excellent exercise and one of the few sports people carry into old age. The obstacles are pools and teachers, which are genuinely expensive; some schools make do with rivers and lakes under supervision instead. It's a real cost, and it's still cheaper than the alternative.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Có, ở nước tôi, đây là chuyện sinh tử chứ không phải thể thao. Tin tức ở Huế năm nào cũng đưa tin về trẻ em chết đuối ở sông và kênh mương, và mẹ tôi đã dạy tôi bơi ở sông Hương vì trường học chưa bao giờ chịu dạy — ở một vùng đất có nhiều nước như thế này, bơi lội là một kỹ năng sinh tồn, và để việc đó cho các gia đình tự lo nghĩa là những đứa trẻ có cha mẹ không biết bơi đơn giản là sẽ không bao giờ học được. Các buổi học ở trường có thể tiếp cận mọi người, kể cả những đứa trẻ mà gia đình không có thời gian hay tiền bạc để dạy riêng. Bơi lội cũng là bài tập thể dục tuyệt vời và là một trong số ít môn thể thao người ta mang theo đến tuổi già. Trở ngại là bể bơi và giáo viên, những thứ thực sự đắt đỏ; một số trường học đành dùng sông và hồ có người giám sát để thay thế. Đó là một khoản chi phí thật sự, nhưng vẫn rẻ hơn cái giá phải trả nếu không học.

    Vì sao đạt band này

    • FCsome schools make do with rivers and lakes under supervision insteadAn added concrete solution before the closing judgement, going beyond the flatter conclusions at 6.5 and 7.0.Giải pháp cụ thể mới thêm vào trước nhận định kết thúc, vượt trên các kết luận bằng phẳng hơn ở bản 6.5 và 7.0.
    • LRwhose families have no time or money to teach them privatelyA more precise, expanded phrase than 7.0's plainer "no time or money."Một cụm từ chính xác và phát triển đầy đủ hơn cụm "no time or money" bình dị ở bản 7.0.
    • GRAThe obstacles are pools and teachers, which are genuinely expensive; some schools make do with rivers and lakes under supervision instead.A semicolon joining a claim to its practical workaround, more controlled than 7.0's dash-framed aside.Dấu chấm phẩy nối một nhận định với giải pháp thực tế của nó, kiểm soát chặt chẽ hơn cụm chêm bằng dấu gạch ngang ở bản 7.0.
  8. 8. What kinds of jobs are associated with rivers?

    tháng 5–8/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    The plain closing observation lacks the extra layer 7.5 adds about what the remaining jobs actually involve.Nhận xét kết thúc đơn thuần thiếu đi tầng nội dung mà bản 7.5 thêm vào về những công việc còn lại thực sự làm gì.

    A walk along the river at dawn shows most of the jobs. There are fishermen with nets in the shallows, families who own and drive the tourist boats, and singers who perform on the boats at night. There is also a sand-dredging crew, legal in some places and not others, and ferry pilots on the smaller crossings. Out of sight are the engineers who manage the dam upstream and the flood-warning system, plus farmers who use the river's water for their fields. In the past, rivers were the main roads, so boatbuilders and traders lived on them too. Today, fewer people work on the river than a century ago.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Đi dạo dọc bờ sông lúc bình minh sẽ thấy được phần lớn những công việc này. Có ngư dân giăng lưới ở vùng nước nông, có những gia đình sở hữu và lái thuyền du lịch, và ca sĩ biểu diễn trên thuyền vào ban đêm. Còn có một đội nạo vét cát, hợp pháp ở một số nơi và không hợp pháp ở những nơi khác, cùng những người lái phà ở các bến nhỏ hơn. Khuất tầm mắt là các kỹ sư quản lý con đập ở thượng nguồn và hệ thống cảnh báo lũ, cùng những nông dân dùng nước sông tưới ruộng. Trong quá khứ, sông ngòi là những con đường chính, nên thợ đóng thuyền và thương nhân cũng từng sống trên đó. Ngày nay, số người làm việc trên sông đã ít hơn nhiều so với một thế kỷ trước.

    Vì sao đạt band này

    • FCToday, fewer people work on the river than a century ago.A plain closing observation. Compare 7.5's version, which adds the extra layer "and most of the remaining jobs are about looking at it rather than crossing it."Một nhận xét kết thúc đơn thuần. So với phiên bản ở bản 7.5, vốn thêm vào một tầng nội dung "and most of the remaining jobs are about looking at it rather than crossing it".
    • LRa sand-dredging crew, legal in some places and not othersPlain, functional phrasing. Contrast 7.5's identical wording but embedded in a longer semicolon-chained list with more items, including "water-treatment workers."Cách diễn đạt bình dị, mang tính chức năng. So với cùng cách dùng từ gần giống hệt ở bản 7.5 nhưng được lồng vào một danh sách dài hơn nối bằng dấu chấm phẩy với nhiều mục hơn, trong đó có "water-treatment workers".
    • GRAThere are fishermen with nets in the shallows, families who own and drive the tourist boats, and singers who perform on the boats at night.A comma-separated list within one sentence, less structurally distinctive than 7.5's semicolon-separated list, which reads as a series of separate, punchier fragments.Một danh sách trong câu được ngăn bằng dấu phẩy, kém nổi bật về mặt cấu trúc so với danh sách ngăn bằng dấu chấm phẩy ở bản 7.5, đọc lên như một chuỗi các mảnh câu độc lập và mạnh mẽ hơn.
    Band 7.0

    The inserted hedge "I'd say" softens the closing generalisation naturally, more fluent than 6.5's flat, unhedged version.Cụm chêm nhượng bộ "I'd say" làm mềm câu khái quát kết thúc một cách tự nhiên, mượt mà hơn phiên bản bằng phẳng, không nhượng bộ ở bản 6.5.

    A walk along the river at dawn covers most of them, honestly. Fishermen with nets in the shallows; the families who own and pilot the tourist boats; the singers who perform on them at night; a sand-dredging crew, legal in some places and not in others; the ferry pilots on the smaller crossings; the people who run the riverside cafés and sell lanterns. Out of sight, there are the engineers who manage the dam upstream and the flood-warning system, plus the farmers who irrigate the fields the river feeds. Historically, rivers were the main roads, so boatbuilders and traders lived on them. Fewer people work on the river than a century ago, I'd say, and most remaining jobs are about looking at it rather than crossing it.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Đi dạo dọc bờ sông lúc bình minh, thành thật mà nói, sẽ thấy được phần lớn những công việc này. Ngư dân giăng lưới ở vùng nước nông; những gia đình sở hữu và lái thuyền du lịch; ca sĩ biểu diễn trên thuyền vào ban đêm; một đội nạo vét cát, hợp pháp ở một số nơi và không hợp pháp ở những nơi khác; những người lái phà ở các bến nhỏ hơn; những người mở quán cà phê ven sông và bán đèn lồng. Khuất tầm mắt là các kỹ sư quản lý con đập ở thượng nguồn và hệ thống cảnh báo lũ, cùng những nông dân tưới tiêu cho ruộng đồng nhờ nước sông. Về mặt lịch sử, sông ngòi từng là những con đường chính, nên thợ đóng thuyền và thương nhân cũng từng sống trên đó. Tôi cho rằng số người làm việc trên sông đã ít hơn một thế kỷ trước, và phần lớn công việc còn lại là để ngắm nhìn con sông, chứ không phải để băng qua nó.

    Vì sao đạt band này

    • FCFewer people work on the river than a century ago, I'd say, and most remaining jobs are about looking at it rather than crossing it.The inserted hedge "I'd say" softens the generalisation naturally, more fluent than 6.5's flat, unhedged version.Cụm chêm nhượng bộ "I'd say" làm mềm câu khái quát một cách tự nhiên, mượt mà hơn phiên bản bằng phẳng, không nhượng bộ ở bản 6.5.
    • LRthe people who run the riverside cafés and sell lanternsA plain but concrete phrase, similar to 7.5, though without the added "water-treatment workers" category that widens the list further.Một cụm từ bình dị nhưng cụ thể, tương tự bản 7.5, nhưng không có danh mục "water-treatment workers" vốn mở rộng danh sách thêm nữa.
    • GRAFishermen with nets in the shallows; the families who own and pilot the tourist boats; the singers who perform on them at nightA semicolon-separated list of fragments, more stylistically ambitious than 6.5's single comma-joined sentence.Một danh sách mảnh câu ngăn bằng dấu chấm phẩy, tham vọng hơn về mặt văn phong so với câu đơn nối bằng dấu phẩy ở bản 6.5.
    Band 7.5

    The closing antithesis "looking at it rather than crossing it" gives the final judgement more edge than the plainer versions at the lower bands.Câu đối lập kết thúc "looking at it rather than crossing it" mang lại cho nhận định cuối cùng nét sắc sảo hơn so với các phiên bản bằng phẳng hơn ở băng điểm thấp.

    A walk along the river at dawn covers most of them. Fishermen with nets in the shallows; the families who own and pilot the tourist boats; the singers who perform on them at night; a sand-dredging crew, legal in some places and not in others; the ferry pilots on the smaller crossings; the people who run the riverside cafés and sell lanterns. Out of sight there are the engineers who manage the dam upstream and the flood-warning system, water-treatment workers, and the farmers who irrigate the fields the river feeds. Historically, rivers were the main roads, so boatbuilders, traders and porters lived on them. Fewer people work on the river than a century ago, and most of the remaining jobs are about looking at it rather than crossing it.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Đi dạo dọc bờ sông lúc bình minh sẽ thấy được phần lớn những công việc này. Ngư dân giăng lưới ở vùng nước nông; những gia đình sở hữu và lái thuyền du lịch; ca sĩ biểu diễn trên thuyền vào ban đêm; một đội nạo vét cát, hợp pháp ở một số nơi và không hợp pháp ở những nơi khác; những người lái phà ở các bến nhỏ hơn; những người mở quán cà phê ven sông và bán đèn lồng. Khuất tầm mắt là các kỹ sư quản lý con đập ở thượng nguồn và hệ thống cảnh báo lũ, công nhân xử lý nước, cùng những nông dân tưới tiêu cho ruộng đồng nhờ nước sông. Về mặt lịch sử, sông ngòi từng là những con đường chính, nên thợ đóng thuyền, thương nhân và phu khuân vác đều từng sống trên đó. Ngày nay số người làm việc trên sông ít hơn một thế kỷ trước, và phần lớn công việc còn lại là để ngắm nhìn con sông, chứ không phải để băng qua nó.

    Vì sao đạt band này

    • FCmost of the remaining jobs are about looking at it rather than crossing itThe closing antithesis (looking/crossing) gives the final judgement more edge than 7.0's plainer, less pointed version of the same idea.Câu đối lập kết thúc (nhìn/băng qua) mang lại cho nhận định cuối cùng nét sắc sảo hơn so với phiên bản cùng ý bằng phẳng, kém sắc bén hơn ở bản 7.0.
    • LRwater-treatment workersAn additional, more technical category widening the list beyond 7.0's simpler roster of jobs.Một danh mục bổ sung, mang tính chuyên môn hơn, mở rộng danh sách, vượt trên bảng liệt kê công việc đơn giản hơn ở bản 7.0.
    • GRAFishermen with nets in the shallows; the families who own and pilot the tourist boats; the singers who perform on them at night; a sand-dredging crew, legal in some places and not in others; the ferry pilots on the smaller crossings; the people who run the riverside cafés and sell lanterns.An extended semicolon-separated list of six fragments, the longest and most controlled list of the three bands.Một danh sách mở rộng gồm sáu mảnh câu ngăn bằng dấu chấm phẩy, dài nhất và được kiểm soát chặt chẽ nhất trong ba băng điểm.

Câu hỏi thường gặp

Bài nói Part 2 cho cue card này nên dài bao nhiêu?
Nói trong 1-2 phút. Giám khảo sẽ dừng bạn ở mốc 2 phút, nên hãy nhắm khoảng 220-300 từ, trả lời đủ mọi ý trên thẻ và kết thúc bằng cảm nhận của bạn.
Sau cue card này giám khảo hỏi những câu Part 3 nào?
Sau đề "An Important River, Lake, or Area of Water in Your Country", giám khảo đã hỏi 8 câu thảo luận, liệt kê ở trên. Các câu chuyển từ câu chuyện cá nhân sang ý kiến chung về cùng chủ đề.
Cue card này còn được dùng không?
Đề này được thí sinh báo lại gần nhất trong tháng 5–8/2026. Bộ cue card thay đổi bốn tháng một lần, và nhiều chủ đề quay lại ở các đợt thi sau với cách diễn đạt hơi khác.