IELTS Speaking Part 2

An Exciting Book You Like

Gần nhất ra thi tháng 9–12/2026Đang ra thi

Đề bài (cue card)

Describe an exciting book that you enjoyed reading.

You should say:

  • What type of book it was
  • Why you read this book
  • What the book was about
  • And explain why the book was so exciting.

Bài mẫu: Band 6.5, 7.0 và 7.5

Ba phiên bản của cùng một câu trả lời, mỗi bản được viết đúng với trình độ của band đó — so sánh để thấy rõ sự khác biệt giữa các mức điểm.

Band 6.5

The answer is coherent and correct but relies on a formulaic opening and the general intensifier 'really exciting', keeping the vocabulary plain throughout.Câu trả lời mạch lạc và đúng ngữ pháp nhưng chủ yếu dựa vào phần mở đầu theo khuôn mẫu và từ nhấn mạnh chung chung 'really exciting' (thực sự hấp dẫn), khiến vốn từ mộc mạc xuyên suốt.

The exciting book I want to talk about is called The Silent Patient, by Alex Michaelides. My younger sister Thao, who studies in Ho Chi Minh City, told me about it during a Zalo video call. She said she finished it in two days, so I got curious and bought the ebook.

The story is about a woman named Alicia who suddenly stops speaking after a terrible event in her life. A psychotherapist becomes interested in her case and tries to find out what really happened. The whole book slowly reveals small clues, and you keep guessing what the truth is.

I found this book really exciting because I honestly could not guess the ending. Every time I thought I understood the story, something new appeared. I read most of it at night in my apartment, and a few times I stayed up much later than I planned because I just wanted to know what happened next.

After I finished it, I felt a bit shocked, but also satisfied, because the ending really surprised me. I even called Thao again just to talk about it. Now I want to read more books like this one.

Xem bản dịch tiếng Việt

Cuốn sách hấp dẫn tôi muốn nói đến tên là The Silent Patient, của tác giả Alex Michaelides. Em gái tôi, Thảo, đang học ở Thành phố Hồ Chí Minh, đã kể cho tôi nghe về cuốn sách này trong một cuộc gọi video Zalo. Em ấy nói chỉ mất hai ngày để đọc xong, nên tôi thấy tò mò và mua bản ebook về đọc.

Câu chuyện kể về một người phụ nữ tên Alicia, đột nhiên ngừng nói sau một sự việc kinh khủng xảy ra trong đời cô. Một bác sĩ tâm lý bắt đầu quan tâm đến trường hợp của cô và cố gắng tìm hiểu chuyện gì đã thực sự xảy ra. Cuốn sách từ từ hé lộ từng manh mối nhỏ, khiến người đọc cứ mãi đoán xem sự thật là gì.

Tôi thấy cuốn sách này thật sự cuốn hút, vì tôi hoàn toàn không đoán được cái kết. Mỗi lần tôi nghĩ mình đã hiểu câu chuyện, lại có điều gì đó mới xuất hiện. Tôi đọc phần lớn cuốn sách vào buổi tối trong căn hộ của mình, và có vài lần tôi thức khuya hơn dự định chỉ vì muốn biết chuyện gì xảy ra tiếp theo.

Sau khi đọc xong, tôi cảm thấy hơi sốc nhưng cũng rất hài lòng, vì cái kết thật sự khiến tôi bất ngờ. Tôi còn gọi điện lại cho Thảo chỉ để bàn về cuốn sách. Giờ tôi rất muốn đọc thêm những cuốn sách như thế này.

195 từ · khoảng 2 phút

Vì sao đạt band này

  • FCThe exciting book I want to talk about is called The Silent Patient, by Alex Michaelides.The opening sentence lifts its structure almost directly from the cue-card prompt ('The exciting book I want to talk about is...'), which is a safe, formulaic way to start that guarantees relevance but adds no development of its own. This kind of low-risk, template-style opening is common at Band 6.5, where the priority is staying clearly on topic rather than crafting an original way into the answer.Câu mở đầu gần như lấy nguyên cấu trúc từ đề bài cue-card ('The exciting book I want to talk about is...'), đây là một cách mở đầu an toàn, có sẵn khuôn mẫu, đảm bảo bám sát chủ đề nhưng không thêm bất kỳ sự phát triển nào của riêng nó. Kiểu mở đầu ít rủi ro, theo khuôn mẫu này phổ biến ở band 6.5, nơi ưu tiên hàng đầu là bám sát chủ đề rõ ràng hơn là sáng tạo một cách vào bài độc đáo.
  • LRreally exciting'Really exciting' simply reuses the word 'exciting' from the cue-card question itself rather than paraphrasing it with an alternative like 'gripping' or 'unputdownable', which a higher-band answer would be expected to reach for. Recycling the prompt's own vocabulary instead of varying it is a clear marker of the plain, unparaphrased word choice Band 6.5 lexical resource describes.'Really exciting' chỉ đơn giản lặp lại từ 'exciting' ngay trong câu hỏi của đề bài cue-card thay vì diễn giải lại nó bằng một từ khác như 'gripping' hay 'unputdownable', điều mà một câu trả lời ở band cao hơn được kỳ vọng sẽ vươn tới. Việc tái sử dụng chính từ vựng của đề bài thay vì biến đổi nó là một dấu hiệu rõ ràng của việc lựa chọn từ đơn giản, không diễn giải lại mà nguồn lực từ vựng band 6.5 mô tả.
  • GRAI found this book really exciting because I honestly could not guess the ending.The sentence links two ideas with a single 'because' clause — finding the book exciting, and not being able to guess the ending — which is accurate but represents only one layer of subordination. A 7.0 answer covering the same idea would likely add a further clause explaining how the guessing worked, so this single-clause 'because' structure sits at the modest end of what Band 6.5 grammar is calibrated to expect.Câu này nối hai ý bằng một mệnh đề "because" duy nhất — thấy cuốn sách hấp dẫn, và không thể đoán được kết thúc — điều này chính xác nhưng chỉ đại diện cho một lớp mệnh đề phụ. Một câu trả lời band 7.0 đề cập cùng ý tưởng nhiều khả năng sẽ thêm một mệnh đề nữa giải thích việc đoán diễn ra như thế nào, vì vậy cấu trúc "because" một mệnh đề này nằm ở mức khiêm tốn của những gì ngữ pháp band 6.5 được hiệu chỉnh để kỳ vọng.
Band 7.0

The fronted structure 'What made it exciting for me was...' and the idiomatic 'give it a shot' give the answer clearer development and slightly more flexible vocabulary than 6.5, while remaining more restrained than 7.5.Cấu trúc đảo ngữ 'What made it exciting for me was...' (Điều khiến tôi thấy cuốn sách hấp dẫn là...) và cụm thành ngữ 'give it a shot' (thử xem sao) mang lại cho câu trả lời mức triển khai rõ ràng hơn và vốn từ linh hoạt hơn một chút so với 6.5, trong khi vẫn tiết chế hơn so với 7.5.

One exciting book I really enjoyed is And Then There Were None, by Agatha Christie. I picked it up around eight months ago after a friend recommended it during a book swap at a small cafe near my office, insisting it was the best mystery she'd ever read. I don't usually go for classic novels, but her description was convincing enough that I decided to give it a shot.

The story follows ten strangers who are invited to an isolated island off the English coast, each for a different reason, only to discover that someone is killing them off one by one, apparently as punishment for crimes they got away with in the past. As the number of guests shrinks, the remaining characters start turning on each other, unsure who among them is actually responsible.

What made it exciting for me was how carefully the clues were placed throughout the book. I kept changing my mind about who the killer was almost every few chapters, and I was genuinely wrong until the very end. I read most of it late at night in bed, and more than once I told myself I'd stop after one more chapter, then ended up reading three more anyway.

By the time I finished, I felt a mix of satisfaction and slight disbelief at how the whole plan had been carried out. It's stayed with me since then, and I've actually recommended it to a couple of colleagues at work. It also made me want to read more classic mystery novels, which isn't something I ever expected to say before this.

Xem bản dịch tiếng Việt

Một cuốn sách hấp dẫn mà tôi thực sự yêu thích là And Then There Were None (Và Rồi Chẳng Còn Ai) của Agatha Christie. Tôi bắt đầu đọc khoảng tám tháng trước, sau khi một người bạn giới thiệu trong một buổi trao đổi sách tại một quán cà phê nhỏ gần văn phòng, quả quyết rằng đó là cuốn trinh thám hay nhất mà cô ấy từng đọc. Tôi thường không mặn mà với tiểu thuyết kinh điển, nhưng cách miêu tả của cô ấy thuyết phục đến mức tôi quyết định thử đọc xem sao.

Câu chuyện xoay quanh mười người lạ được mời đến một hòn đảo hẻo lánh ngoài khơi bờ biển nước Anh, mỗi người vì một lý do khác nhau, để rồi phát hiện ra có ai đó đang lần lượt giết họ, dường như như một hình phạt cho những tội ác họ từng gây ra trong quá khứ mà không bị trừng trị. Khi số lượng khách mời ngày càng giảm, những nhân vật còn lại bắt đầu nghi kỵ lẫn nhau, không ai chắc chắn ai trong số họ mới thực sự là thủ phạm.

Điều khiến tôi thấy cuốn sách hấp dẫn là cách các manh mối được cài cắm tỉ mỉ xuyên suốt câu chuyện. Tôi cứ liên tục đổi ý về việc ai là hung thủ gần như sau mỗi vài chương, và tôi thực sự đoán sai cho đến tận trang cuối cùng. Tôi đọc phần lớn cuốn sách vào ban đêm trên giường, và không chỉ một lần tôi tự nhủ sẽ dừng sau một chương nữa, rồi cuối cùng vẫn đọc thêm đến ba chương nữa.

Đến khi đọc xong, tôi cảm thấy vừa thỏa mãn vừa có chút không thể tin nổi trước cách toàn bộ kế hoạch được thực hiện. Cuốn sách vẫn đọng lại trong tôi kể từ đó, và tôi thực sự đã giới thiệu nó cho vài đồng nghiệp ở công ty. Nó cũng khiến tôi muốn đọc thêm nhiều tiểu thuyết trinh thám kinh điển khác, điều mà trước đây tôi chưa từng nghĩ mình sẽ nói ra.

266 từ · khoảng 2 phút

Vì sao đạt band này

  • FCWhat made it exciting for me was how carefully the clues were placed throughout the book.The fronted structure 'What made it exciting for me was...' shifts from summarising the plot to explaining the personal reaction, doing more coherence work than a flat 'I found the clues exciting'. This kind of deliberate topic-fronting to signal a shift from narrative to evaluation is the developed linking Band 7.0 targets, more sophisticated than the simple chronological retelling a 6.5 answer would likely stick to throughout. It sets up the specific detail that follows — constantly changing suspicions — as the real answer to what made the book exciting.Cấu trúc đưa lên trước ‘What made it exciting for me was...’ chuyển từ việc tóm tắt cốt truyện sang giải thích phản ứng cá nhân, làm nhiều công việc mạch lạc hơn so với một câu trần trụi ‘I found the clues exciting’. Kiểu đưa chủ đề lên trước có chủ đích để báo hiệu sự chuyển đổi từ tự sự sang đánh giá như thế này chính là sự liên kết được phát triển mà Band 7.0 hướng tới, tinh tế hơn lối kể lại theo trình tự thời gian đơn giản mà một bài Band 6.5 nhiều khả năng sẽ bám theo xuyên suốt. Nó thiết lập cho chi tiết cụ thể theo sau — những nghi ngờ liên tục thay đổi — như câu trả lời thực sự cho việc điều gì khiến cuốn sách trở nên hấp dẫn.
  • LRgive it a shot'Give it a shot' is an everyday idiomatic phrase meaning to try something, used in place of the plainer verb 'try', adding a natural, conversational colour to the decision to read a classic novel. This is a single, well-controlled idiom among otherwise ordinary vocabulary, exactly the flexible-but-not-showy phrase Band 7.0 rewards — more natural than a flat 6.5 answer, but without the denser idiom use a 7.5 response might show. It captures the slightly reluctant, persuaded-by-a-friend tone of the decision described just before it.‘Give it a shot’ là một cụm từ mang tính thành ngữ thông dụng có nghĩa là thử làm gì đó, được dùng thay cho động từ trần trụi hơn ‘try’, thêm một sắc thái tự nhiên, mang tính hội thoại cho quyết định đọc một cuốn tiểu thuyết kinh điển. Đây là một thành ngữ duy nhất, được kiểm soát tốt giữa vốn từ vựng thông thường còn lại, chính xác là cụm từ linh hoạt nhưng không phô trương mà Band 7.0 đánh giá cao — tự nhiên hơn một bài Band 6.5 trần trụi, nhưng không có mật độ sử dụng thành ngữ dày đặc hơn mà một bài Band 7.5 có thể thể hiện. Nó nắm bắt được giọng điệu hơi miễn cưỡng, bị một người bạn thuyết phục của quyết định được mô tả ngay trước đó.
  • GRAapparently as punishment for crimes they got away with in the pastA reduced participial-style phrase ('apparently as punishment for...') is attached onto the main clause summarising the plot, compressing what could be a separate clause ('it seemed to be punishment') into a shorter, more economical structure. This kind of efficient phrase attachment is part of the comfortable mix of complex structures Band 7.0 targets, allowing a long plot summary to stay fluent rather than fragmenting into short simple sentences. It adds necessary plot detail (the killer's motive) without breaking the flow of the summary.Một cụm từ mang tính phân từ rút gọn (‘apparently as punishment for...’) được gắn vào mệnh đề chính tóm tắt cốt truyện, nén những gì có thể là một mệnh đề riêng biệt (‘it seemed to be punishment’) thành một cấu trúc ngắn hơn, cô đọng hơn. Kiểu gắn cụm từ hiệu quả như thế này là một phần của sự pha trộn thoải mái giữa các cấu trúc phức tạp mà Band 7.0 hướng tới, cho phép một bản tóm tắt cốt truyện dài giữ được sự trôi chảy thay vì vỡ vụn thành những câu đơn ngắn. Nó thêm một chi tiết cốt truyện cần thiết (động cơ của kẻ giết người) mà không phá vỡ mạch của bản tóm tắt.
Band 7.5

The natural collocation 'caught up in all the problem-solving' and the vivid closing image of forgetting to check the phone show the idiomatic vocabulary and reflective development typical of Band 7.5.Cụm từ tự nhiên 'caught up in all the problem-solving' (cuốn theo tất cả những màn suy luận, giải đố) và hình ảnh sống động ở đoạn kết về việc quên cả kiểm tra điện thoại cho thấy vốn từ mang tính thành ngữ và sự phát triển suy ngẫm điển hình của Band 7.5.

One exciting book I really enjoyed is called "Project Hail Mary" by Andy Weir. I picked it up about six months ago, after a friend from my weekend running group mentioned it during a coffee chat at The Roastery café. I usually read design articles and short stories, but she described the book as a mix of science, survival, and unexpected friendship, so I decided to give it a try.

The story is about a man named Ryland Grace who wakes up alone on a spaceship, with no memory of who he is or why he's there. Gradually, he discovers that he's actually on a mission to save humanity from an energy crisis caused by a mysterious microorganism attacking the sun. Most of the book takes place in space, and as Grace pieces together his memories, he realizes the fate of the Earth depends entirely on him. There are lots of tense moments-like when he has to improvise repairs with only a handful of strange tools, or when he suddenly encounters an alien life form with a personality, which is both scary and funny at the same time.

Honestly, I found the book really gripping. Even though I'm not a huge science fiction fan, I got completely caught up in all the problem-solving and clever twists. The story moves quickly, and some of the scenes made me laugh out loud while others had me worried things wouldn't work out. It was the kind of book that made me forget to check my phone or even notice how much time had passed. I finished it in just a few evenings, and I still think about some of the ideas, especially about working together across differences. Overall, I'd say it's the most exciting book I've read in years.

Xem bản dịch tiếng Việt

Một cuốn sách thú vị mà tôi thực sự yêu thích có tên là "Project Hail Mary" của Andy Weir. Tôi bắt đầu đọc nó khoảng sáu tháng trước, sau khi một người bạn trong nhóm chạy bộ cuối tuần của tôi nhắc đến nó trong một buổi trò chuyện bên cà phê tại quán The Roastery. Tôi thường đọc các bài viết về thiết kế và truyện ngắn, nhưng bạn ấy mô tả cuốn sách này là sự pha trộn giữa khoa học, sự sinh tồn, và tình bạn bất ngờ, nên tôi quyết định thử đọc.

Câu chuyện kể về một người đàn ông tên Ryland Grace tỉnh dậy một mình trên một con tàu vũ trụ, không hề nhớ mình là ai hay tại sao lại ở đó. Dần dần, anh phát hiện ra rằng mình thực chất đang thực hiện một nhiệm vụ cứu nhân loại khỏi một cuộc khủng hoảng năng lượng do một loài vi sinh vật bí ẩn tấn công mặt trời gây ra. Phần lớn cuốn sách diễn ra trong không gian, và khi Grace dần ghép lại những mảnh ký ức của mình, anh nhận ra số phận của Trái Đất hoàn toàn phụ thuộc vào anh. Có rất nhiều khoảnh khắc căng thẳng - như khi anh phải tự chế sửa chữa với chỉ một nhúm công cụ kỳ lạ, hay khi anh bất ngờ gặp một dạng sống ngoài hành tinh có cả tính cách riêng, vừa đáng sợ vừa hài hước cùng một lúc.

Thành thật mà nói, tôi thấy cuốn sách này thực sự cuốn hút. Dù tôi không phải là người mê khoa học viễn tưởng, tôi đã hoàn toàn bị cuốn vào tất cả những màn giải quyết vấn đề và những bước ngoặt khéo léo. Câu chuyện diễn ra nhanh, và một số cảnh khiến tôi bật cười thành tiếng trong khi những cảnh khác khiến tôi lo lắng liệu mọi chuyện có ổn không. Đó là kiểu sách khiến tôi quên kiểm tra điện thoại hoặc thậm chí không để ý thời gian đã trôi qua bao lâu. Tôi đọc xong nó chỉ trong vài buổi tối, và tôi vẫn còn nghĩ về một số ý tưởng trong đó, đặc biệt là về việc hợp tác vượt qua những khác biệt. Nhìn chung, tôi có thể nói đó là cuốn sách hấp dẫn nhất tôi đọc trong nhiều năm qua.

296 từ · khoảng 2 phút

Vì sao đạt band này

  • GRAas Grace pieces together his memories, he realizes the fate of the Earth depends entirely on himA subordinate time clause ('as Grace pieces together his memories') is layered before the main clause, which itself contains an embedded that-clause ('the fate of the Earth depends...') — two levels of subordination combined accurately in one sentence. This kind of varied, multi-layered complexity, sustained without grammatical slips across a fairly long sentence, is what separates Band 7.5 grammar from the single-clause complexity typical of 7.0. It also efficiently compresses a key plot turn (memory recovery leading to realisation of the stakes) into one economical sentence.Một mệnh đề thời gian phụ thuộc ('as Grace pieces together his memories') được xếp trước mệnh đề chính, bản thân mệnh đề chính lại chứa một mệnh đề that lồng ghép ('the fate of the Earth depends...') — hai tầng phụ thuộc được kết hợp chính xác trong một câu. Kiểu phức tạp đa dạng, nhiều lớp này, được duy trì không có sai sót ngữ pháp xuyên suốt một câu khá dài, chính là điều phân biệt ngữ pháp band 7.5 với độ phức tạp một-mệnh-đề điển hình của band 7.0. Nó cũng nén hiệu quả một bước ngoặt cốt truyện quan trọng (việc khôi phục ký ức dẫn đến nhận thức về những gì đang bị đe dọa) thành một câu súc tích.
  • LRI got completely caught up in all the problem-solving and clever twists'Caught up in' is a precise, idiomatic collocation describing complete absorption, used instead of a plainer phrase like 'very interested in', and it's intensified naturally with 'completely' rather than a repeated adjective. This kind of idiomatic precision, chosen to match the exact feeling being described rather than a generic substitute, is characteristic of Band 7.5 lexical resource. It also connects directly to the following sentence about losing track of time, reinforcing the same idea of total absorption in a consistent, non-repetitive way.'Caught up in' là một cụm từ đi kèm chính xác, mang tính thành ngữ mô tả sự đắm chìm hoàn toàn, được dùng thay cho một cụm trơn tru hơn như 'very interested in', và nó được tăng cường tự nhiên bằng 'completely' thay vì một tính từ lặp lại. Kiểu chính xác mang tính thành ngữ này, được chọn để khớp chính xác với cảm giác đang được mô tả thay vì một từ thay thế chung chung, là đặc trưng cho vốn từ vựng band 7.5. Nó cũng kết nối trực tiếp với câu tiếp theo về việc mất khái niệm thời gian, củng cố cùng ý về sự đắm chìm hoàn toàn theo cách nhất quán, không lặp lại.
  • FCIt was the kind of book that made me forget to check my phone or even notice how much time had passed.The answer closes with a vivid, reflective image of total absorption rather than a plain statement of enjoyment, the evaluative development typical of Band 7.5.Câu trả lời khép lại bằng một hình ảnh sống động, mang tính suy ngẫm về sự đắm chìm hoàn toàn thay vì một câu phát biểu đơn thuần về sự yêu thích, đây là sự phát triển mang tính đánh giá điển hình của Band 7.5.

Đề này được hỏi thế nào qua từng đợt thi

  • Describe an exciting book that you enjoyed reading.tháng 9–12/2026
  • Describe an exciting book you like.tháng 9–12/2026

Câu hỏi Part 3 theo sau

Đây là các câu hỏi thảo luận giám khảo hỏi ngay sau cue card này. Có bài mẫu ở những câu đã được biên soạn.

  1. 1. What types of things do people most enjoy reading in your country?

    tháng 9–12/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    This 6.5 answer gives a direct, plainly connected account of reading habits, leaning on simple linking words like 'because' and 'so' and repeating basic vocabulary such as 'self-help books'.Câu trả lời 6.5 này kể lại thói quen đọc sách một cách trực tiếp, liên kết đơn giản, dựa vào những từ nối đơn giản như 'because' và 'so', lặp lại từ vựng cơ bản, chẳng hạn 'self-help books'.

    I think people mostly read short things now, like news articles and social media posts, because everyone is busy and has less time. For books, self-help books are very popular, and also romance novels and manga. As for me, I usually read design blogs and sometimes a graphic novel in the evening. This is because I look at screens all day at work, so long books feel tiring. Older people still like poetry too.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi nghĩ bây giờ người ta chủ yếu đọc những thứ ngắn, như bài báo tin tức và bài đăng mạng xã hội, vì ai cũng bận rộn và có ít thời gian. Về sách, sách self-help rất được ưa chuộng, cùng với tiểu thuyết lãng mạn và manga. Còn tôi thì thường đọc blog thiết kế, và đôi khi buổi tối cũng đọc một cuốn tiểu thuyết đồ họa. Đó là vì cả ngày đi làm tôi đã nhìn màn hình rồi, nên sách dài khiến tôi thấy mệt. Người lớn tuổi vẫn thích thơ hơn.

    Vì sao đạt band này

    • FCAs for me,This is a simple topic-shift connector used to move from general reading habits to the speaker's own habit. A 6.5 answer strings ideas together with this kind of plain signposting, whereas a higher band would use a more varied cohesive device or embed the shift inside a longer sentence.Đây là một từ nối chuyển chủ đề đơn giản, dùng để chuyển từ thói quen đọc sách nói chung sang thói quen của chính người nói. Câu trả lời 6.5 dùng kiểu dẫn dắt đơn giản này để nối các ý, trong khi band điểm cao hơn sẽ dùng thiết bị liên kết đa dạng hơn, hoặc lồng sự chuyển ý này vào một câu dài hơn.
    • LRself-help booksThe word 'books' is repeated three times across the passage instead of being varied, showing the narrow, common vocabulary typical of 6.5. A 7.5 answer would likely replace this with a more precise collocation like 'personal-development titles' to avoid repetition.Từ 'books' được lặp lại ba lần trong đoạn văn này thay vì được thay đổi, thể hiện phạm vi từ vựng thông dụng, hẹp điển hình của band 6.5. Câu trả lời 7.5 nhiều khả năng sẽ thay bằng cách kết hợp từ chính xác hơn, chẳng hạn 'personal-development titles' để tránh lặp lại.
    • GRAso long books feel tiringThis is a short main clause joined only with 'so', a basic coordinating structure with no subordination or embedding. A higher band would likely compress this into a participial or conditional structure instead of a flat cause-effect statement.Đây là một mệnh đề chính ngắn chỉ nối bằng 'so', một cấu trúc song song cơ bản không có sự phụ thuộc hoặc lồng ghép. Band điểm cao hơn có thể sẽ nén điều này thành một cấu trúc phân từ hoặc điều kiện, thay vì một phát biểu nhân quả bằng phẳng.
    Band 7.0

    The 7.0 answer adds a reflective spoken opener ('Honestly, I'd say') and a moderately complex 'since' clause, while still keeping the overall structure close to plain reporting.Câu trả lời 7.0 thêm phần mở đầu mang tính suy ngẫm khi nói ('Honestly, I'd say'), và một mệnh đề 'since' phức tạp vừa phải, trong khi cấu trúc tổng thể vẫn gần với lối tường thuật đơn giản.

    Honestly, I'd say short-form content like news articles and social captions gets read the most these days, simply because people's attention is pulled in so many directions. When it comes to actual books, though, self-help titles and romance novels sell really well, especially among younger readers. As for me, I mostly stick to design blogs and the occasional graphic novel in the evening, since staring at a screen all day for work makes anything longer feel like extra effort. To be fair, poetry still has a loyal following too, mainly among older readers who grew up studying it.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Thật lòng, tôi muốn nói nội dung ngắn như bài báo tin tức và chú thích trên mạng xã hội được đọc nhiều nhất hiện nay, đơn giản vì sự chú ý của người ta bị kéo về quá nhiều hướng. Nhưng khi nói đến sách thực sự, sách self-help và tiểu thuyết lãng mạn bán rất chạy, đặc biệt là với độc giả trẻ. Còn tôi thì chủ yếu gắn bó với blog thiết kế và thỉnh thoảng một cuốn tiểu thuyết đồ họa vào buổi tối, vì phải nhìn màn hình cả ngày để làm việc khiến bất cứ thứ gì dài hơn cũng cảm thấy như một gánh nặng thêm. Công bằng mà nói, thơ vẫn có một lượng độc giả trung thành, chủ yếu là những người lớn tuổi từng lớn lên với việc học thơ.

    Vì sao đạt band này

    • FCHonestly, I'd sayThis spoken discourse marker signals a natural, reflective stance rather than a flat statement of fact. A 6.5 answer would more likely open with a plainer 'I think', while a 7.5 answer might drop the marker altogether in favour of more compact phrasing.Từ đệm mang tính khẩu ngữ này báo hiệu một lập trường tự nhiên, mang tính suy ngẫm, chứ không phải một phát biểu sự thật bằng phẳng. Câu trả lời 6.5 nhiều khả năng sẽ mở đầu bằng 'I think' bằng phẳng hơn, còn câu trả lời 7.5 có thể bỏ hẳn từ đệm này, thay bằng cách diễn đạt cô đọng hơn.
    • LRpeople's attention is pulled in so many directionsThis is a moderately natural collocation ('attention is pulled') rather than the plainest possible wording like 'people are busy'. A 6.5 answer would likely just say people are busy, while a 7.5 answer might reach for an even more vivid image.Đây là một cách kết hợp từ tự nhiên vừa phải ('attention is pulled'), thay vì cách diễn đạt bằng phẳng nhất, chẳng hạn 'people are busy'. Câu trả lời 6.5 nhiều khả năng sẽ chỉ nói người ta bận rộn, còn câu trả lời 7.5 có thể dùng một hình ảnh sinh động hơn.
    • GRAsince staring at a screen all day for work makes anything longer feel like extra effortThis combines a 'since' subordinate clause with a non-finite '-ing' phrase, which is more complex than a simple 'so' clause. A 6.5 answer would likely split this into two short sentences instead.Điều này kết hợp một mệnh đề 'since' với một cụm không xác định dạng '-ing', phức tạp hơn một mệnh đề 'so' đơn giản. Câu trả lời 6.5 nhiều khả năng sẽ tách điều này thành hai câu ngắn.
    Band 7.5

    The 7.5 answer opens with a vivid list set off by dashes, uses the less common collocation 'sell briskly', and closes with an evaluative remark about reading habits that 'calcify with age'.Câu trả lời 7.5 mở đầu bằng một danh sách sinh động được tách bằng dấu gạch ngang, dùng cách kết hợp từ ít thông dụng 'sell briskly', và kết thúc bằng một nhận xét mang tính đánh giá về việc thói quen đọc sách 'calcify with age' (cứng dần theo tuổi tác).

    Short-form content probably wins out these days — news snippets, social captions, that sort of thing — simply because everyone's attention is stretched so thin across a dozen apps at once. Self-help and personal-development titles do sell briskly here, alongside romance novels and manga translations that have quite a devoted, almost fanatical teenage following. Having stared at screens all day for work, I tend to unwind with design blogs or, occasionally, a graphic novel, since anything text-heavy feels like a second shift by evening. Poetry, interestingly, still holds a loyal readership among older generations who grew up reciting it at school, which says something about how reading habits calcify with age.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Ngày nay nội dung ngắn có lẽ chiếm ưu thế — tin tức ngắn, chú thích mạng xã hội, những thứ tương tự — đơn giản vì sự chú ý của mỗi người bị kéo căng qua cả chục ứng dụng cùng lúc. Sách self-help và phát triển bản thân ở đây đúng là bán rất chạy, cùng với tiểu thuyết lãng mạn và manga dịch, loại sau có một lượng người hâm mộ tuổi teen khá trung thành, gần như cuồng nhiệt. Sau khi nhìn màn hình cả ngày để làm việc, tôi thường thư giãn bằng blog thiết kế hoặc, thỉnh thoảng, một cuốn tiểu thuyết đồ họa, vì đến tối, bất cứ thứ gì nặng về chữ đều cảm giác như một ca làm việc thứ hai. Thú vị là, thơ vẫn giữ được một lượng độc giả trung thành trong các thế hệ lớn tuổi hơn, những người lớn lên với việc đọc thuộc lòng thơ ở trường, điều đó cũng nói lên phần nào về việc thói quen đọc sách cứng dần theo tuổi tác ra sao.

    Vì sao đạt band này

    • FCPoetry, interestingly, still holds a loyal readershipThe evaluative aside 'interestingly' is embedded mid-sentence rather than tacked on as a separate comment, giving smoother, more sophisticated cohesion than a lower band's simple listing of ideas. A 6.5 answer would more likely just add 'Also,' as a new sentence.Lời chêm mang tính đánh giá 'interestingly' được lồng vào giữa câu, thay vì được gắn thêm như một lời bình luận riêng, cho thấy tính liên kết trôi chảy, tinh tế hơn so với cách liệt kê ý tưởng đơn giản ở band điểm thấp hơn. Câu trả lời 6.5 nhiều khả năng chỉ thêm 'Also,' như một câu mới.
    • LRsell brisklyThis is a less common, more precise collocation than the plainer 'are very popular' or 'sell well'. A 6.5 answer would use the plainest option, while this phrase shows a wider and more natural lexical range typical of 7.5.Đây là một cách kết hợp từ ít thông dụng, chính xác hơn so với 'are very popular' hoặc 'sell well' bằng phẳng hơn dùng ở các band thấp hơn. Câu trả lời 6.5 sẽ dùng lựa chọn bằng phẳng nhất, còn cụm từ này cho thấy phạm vi từ vựng rộng, tự nhiên hơn, đặc trưng của band 7.5.
    • GRAHaving stared at screens all day for work, I tend to unwind with design blogsThis is a fronted participial (non-finite) clause replacing a full subordinate clause like 'Because I have stared at screens...'. It produces more compact, flexible grammar than the plain coordinated sentences typical of lower bands.Đây là một mệnh đề phân từ (không xác định) được đưa lên trước, thay thế cho một mệnh đề phụ thuộc đầy đủ như 'Because I have stared at screens...'. Nó tạo ra ngữ pháp cô đọng, linh hoạt hơn so với các câu song song bằng phẳng điển hình ở các band thấp hơn.
  2. 2. What sorts of books do younger people and older people enjoy?

    tháng 9–12/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    The 6.5 answer states a plain opinion with a simple 'because' reason and basic, repeated vocabulary such as 'things that happened in the past'.Câu trả lời 6.5 nêu một quan điểm đơn giản bằng một lý do 'because' đơn giản và từ vựng cơ bản, lặp lại (chẳng hạn 'things that happened in the past').

    Younger people usually like fantasy, romance and manga, and also books about how to be successful at work because there is a lot of pressure to do well early. Older people, like my parents, prefer historical novels and biographies about things that happened in the past. My grandmother reads the same few classic Vietnamese novels again and again instead of trying new ones. I think younger people want escape and to improve themselves, but older people want to remember things they know well.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Người trẻ thường thích tiểu thuyết giả tưởng, lãng mạn và manga, cùng với những cuốn sách về cách thành công trong công việc vì hiện nay có nhiều áp lực phải sớm đạt được thành tựu. Người lớn tuổi, như bố mẹ tôi, thích tiểu thuyết lịch sử và tiểu sử về những chuyện đã xảy ra trong quá khứ hơn. Bà tôi đọc đi đọc lại cùng vài cuốn tiểu thuyết kinh điển Việt Nam, thay vì thử những cuốn mới. Tôi nghĩ người trẻ muốn thoát ly thực tại và hoàn thiện bản thân, còn người lớn tuổi lại muốn nhớ lại những điều họ đã quen thuộc.

    Vì sao đạt band này

    • FCI thinkThis is a plain, direct opinion marker placed at the start of the closing sentence. A 6.5 answer typically states its stance this simply, while a 7.0 or 7.5 answer would likely soften or vary this with a spoken hedge like 'I'd say' or 'honestly'.Đây là một dấu hiệu quan điểm đơn giản, trực tiếp, đặt ở đầu câu kết. Câu trả lời 6.5 thường phát biểu lập trường một cách đơn giản như vậy, trong khi câu trả lời 7.0 hoặc 7.5 có thể làm dịu hoặc thay đổi bằng một từ giảm nhẹ mang tính khẩu ngữ, chẳng hạn 'I'd say' hoặc 'honestly'.
    • LRhow to be successful at workThis is a plain paraphrase rather than a more precise collocation such as 'self-improvement' or 'career advancement'. It shows the narrower vocabulary range typical of 6.5, where common everyday words substitute for more specific terms.Đây là một cách diễn giải đơn giản, thay vì cách kết hợp từ chính xác hơn như 'self-improvement' hoặc 'career advancement'. Điều này thể hiện phạm vi từ vựng hẹp điển hình của band 6.5, dùng từ thông dụng hằng ngày thay cho thuật ngữ cụ thể hơn.
    • GRAbecause there is a lot of pressure to do well earlyThis is a simple 'because' clause with basic subordination and no further embedding. A higher band would likely compress this into a reduced clause or attach it to a more complex sentence rather than stating it plainly.Đây là một mệnh đề 'because' đơn giản với cấu trúc phụ thuộc cơ bản, không lồng ghép thêm. Band điểm cao hơn có thể sẽ nén điều này thành một mệnh đề rút gọn, hoặc gắn vào một câu phức tạp hơn, thay vì phát biểu bằng phẳng.
    Band 7.0

    The 7.0 answer uses the natural spoken opener 'Honestly' and a moderately complex comparative structure, 'would rather reread... than pick up anything new'.Câu trả lời 7.0 dùng phần mở đầu tự nhiên khi nói 'Honestly', và một cấu trúc so sánh phức tạp vừa phải 'would rather reread... than pick up anything new'.

    Honestly, younger readers here tend to go for fantasy, romance and manga, along with self-improvement books aimed at getting ahead in their careers, since there's real pressure to succeed early. Older readers, from what I've noticed with my parents' generation, lean toward historical novels and biographies, often about periods they actually lived through. My grandmother, for instance, would rather reread the same handful of classic Vietnamese novels every couple of years than pick up anything new. I'd say the difference comes down to what each generation wants from reading — escapism for the young, familiarity for the old.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Thật lòng, độc giả trẻ ở đây thường chọn tiểu thuyết giả tưởng, lãng mạn và manga, cộng thêm những cuốn sách self-help nhắm thẳng vào việc thăng tiến sự nghiệp, vì hiện nay đúng là có áp lực lớn phải sớm thành công. Còn về độc giả lớn tuổi, theo những gì tôi nhận thấy ở thế hệ bố mẹ mình, họ thiên về tiểu thuyết lịch sử và tiểu sử, thường là về những giai đoạn mà họ thực sự đã trải qua. Chẳng hạn bà tôi, thà đọc lại cùng vài cuốn tiểu thuyết kinh điển Việt Nam mỗi vài năm một lần, còn hơn là cầm lên một cuốn sách mới. Tôi muốn nói sự khác biệt này suy cho cùng nằm ở việc mỗi thế hệ muốn nhận được gì từ việc đọc sách — sự thoát ly thực tại với người trẻ, sự quen thuộc với người lớn tuổi.

    Vì sao đạt band này

    • FCHonestly, younger readers here tend to go forThis spoken discourse marker opens the answer with a natural, conversational tone rather than a flat statement. It signals fluency typical of 7.0, where a lower band would more likely start with a plain 'Younger people like'.Từ đệm mang tính khẩu ngữ này mở đầu câu trả lời bằng một giọng điệu tự nhiên, mang tính đối thoại, chứ không phải một phát biểu bằng phẳng. Nó báo hiệu độ trôi chảy điển hình của band 7.0, trong khi band thấp hơn nhiều khả năng sẽ mở đầu bằng 'Younger people like' đơn giản.
    • LRself-improvement books aimed at getting ahead in their careersThis is a moderately more precise collocation than the plain paraphrase a 6.5 answer would use, such as 'books about being successful'. It shows a slightly wider, more natural range of vocabulary.Đây là một cách kết hợp từ chính xác hơn một chút so với cách diễn giải đơn giản mà câu trả lời 6.5 sẽ dùng, chẳng hạn 'books about being successful'. Điều này cho thấy phạm vi từ vựng rộng, tự nhiên hơn một chút.
    • GRAMy grandmother, for instance, would rather reread the same handful of classic Vietnamese novels every couple of years than pick up anything newThis uses a comparative 'would rather... than' structure, which is moderately more complex than a simple coordinated sentence. A 6.5 answer would likely split this into two short, plain sentences instead.Ở đây dùng cấu trúc so sánh 'would rather... than', phức tạp hơn một câu ghép đơn giản một chút. Câu trả lời 6.5 nhiều khả năng sẽ tách điều này thành hai câu ngắn, đơn giản.
    Band 7.5

    The 7.5 answer uses the less common verb 'gravitate toward' and closes with a compact evaluative summary beginning 'What it boils down to, I think'.Câu trả lời 7.5 dùng động từ ít thông dụng 'gravitate toward', và kết thúc bằng một câu tổng kết đánh giá cô đọng mở đầu bằng 'What it boils down to, I think'.

    Younger readers here gravitate toward fantasy, romance and manga, plus a steady stream of self-improvement titles aimed squarely at career advancement, given how much pressure there is to get ahead early. Older readers, judging by my parents' generation, favour historical novels and biographies instead, particularly ones covering eras and upheavals they actually lived through. My grandmother embodies this perfectly, returning to the same handful of classic Vietnamese novels every few years rather than venturing into anything unfamiliar. What it boils down to, I think, is that each generation reads for a different reward: escapism and self-development for the young, reflection and comforting familiarity for the old.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Độc giả trẻ ở đây có xu hướng nghiêng về tiểu thuyết giả tưởng, lãng mạn và manga, cộng thêm một dòng chảy đều đặn các cuốn sách self-help nhắm thẳng vào việc thăng tiến sự nghiệp, xét đến việc hiện nay có bao nhiêu áp lực phải sớm vươn lên. Còn về độc giả lớn tuổi, phán đoán từ thế hệ bố mẹ tôi, họ ưa chuộng tiểu thuyết lịch sử và tiểu sử hơn, đặc biệt là những cuốn viết về các thời kỳ và biến động mà họ thực sự đã trải qua. Bà tôi là hiện thân hoàn hảo của điều này, cứ vài năm lại quay về đọc lại cùng vài cuốn tiểu thuyết kinh điển Việt Nam, thay vì phiêu lưu vào bất cứ điều gì xa lạ. Tôi nghĩ, suy cho cùng, mỗi thế hệ đọc sách vì một phần thưởng khác nhau: sự thoát ly thực tại và phát triển bản thân với người trẻ, sự suy ngẫm và cảm giác quen thuộc an ủi với người lớn tuổi.

    Vì sao đạt band này

    • FCWhat it boils down to, I think, is thatThis is a cleft-like fronted construction that ties the whole answer together in a cohesive closing statement. A 6.5 answer would more likely just add a plain new sentence starting with 'I think', without this compact framing device.Đây là một cấu trúc gần giống câu nhấn mạnh được đưa lên trước, gắn kết toàn bộ câu trả lời bằng một câu kết liên kết. Câu trả lời 6.5 nhiều khả năng chỉ thêm một câu mới đơn giản bắt đầu bằng 'I think', không có thủ pháp đóng khung cô đọng này.
    • LRgravitate towardThis is a less common, more vivid verb choice than the plainer 'like' or 'prefer' used at lower bands. It shows the kind of natural, less predictable lexis expected at 7.5.Đây là một lựa chọn động từ ít thông dụng, sinh động hơn so với 'like' hoặc 'prefer' bằng phẳng hơn dùng ở các band thấp hơn. Nó cho thấy loại từ vựng tự nhiên, khó đoán hơn mà band 7.5 hướng đến.
    • GRAreturning to the same handful of classic Vietnamese novels every few years rather than venturing into anything unfamiliarThis is a participial phrase ('returning to...') attached to the main clause instead of a separate finite sentence, producing more compact, flexible grammar than the plain coordinated sentences a 6.5 answer would use.Đây là một cụm phân từ ('returning to...') gắn vào mệnh đề chính, thay vì một câu xác định tách biệt, tạo ra ngữ pháp cô đọng, linh hoạt hơn so với các câu song song bằng phẳng mà câu trả lời 6.5 sẽ dùng.
  3. 3. Why are some books popular for a very long time?

    tháng 9–12/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    The 6.5 answer strings ideas together with the plain connector 'Also,' and a simple 'because' clause, keeping vocabulary basic throughout, as in 'sound old quickly'.Câu trả lời 6.5 dùng từ nối đơn giản 'Also,' và một mệnh đề 'because' đơn giản để nối các ý lại, dùng từ vựng cơ bản xuyên suốt, như 'sound old quickly'.

    I think it is because they show things about people that do not really change, even if the story is old. A character's fears or dreams can still feel real many years later, so schools keep teaching the same classic books. A good story also helps, because a strong plot lasts longer than slang words, which can sound old quickly. Also, parents often give their favourite childhood book to their own children, so the book stays popular for a long time. Films based on books can help too.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi nghĩ đó là vì chúng thể hiện những điều về con người không thực sự thay đổi, ngay cả khi câu chuyện đã cũ. Nỗi sợ hay ước mơ của một nhân vật vẫn có thể cảm thấy chân thực nhiều năm sau đó, nên các trường học vẫn tiếp tục dạy những cuốn sách kinh điển giống nhau. Một câu chuyện hay cũng góp phần, vì một cốt truyện mạnh mẽ tồn tại lâu hơn những từ lóng, vốn có thể nhanh chóng nghe lỗi thời. Ngoài ra, cha mẹ thường tặng cuốn sách yêu thích thời thơ ấu của mình cho chính con cái họ, nên cuốn sách vẫn giữ được sự phổ biến trong thời gian dài. Những bộ phim chuyển thể từ sách cũng có thể giúp ích.

    Vì sao đạt band này

    • FCAlso,This is a plain additive connector used to open a new sentence and introduce a new idea. A 6.5 answer typically sequences points this way, while a higher band would more likely fold this idea into the previous sentence with a more varied cohesive device.Đây là một từ nối bổ sung đơn giản, dùng để mở đầu một câu mới, giới thiệu một ý mới. Câu trả lời 6.5 thường sắp xếp các điểm theo cách này, trong khi band điểm cao hơn nhiều khả năng sẽ dùng một thiết bị liên kết đa dạng hơn để lồng ý này vào câu trước đó.
    • LRsound old quicklyThis is plain, common phrasing rather than a more precise word such as 'date' or 'feel outdated'. It reflects the narrower vocabulary range typical of 6.5.Đây là cách diễn đạt đơn giản, thông dụng, thay vì một từ chính xác hơn, chẳng hạn 'date' hoặc 'feel outdated'. Điều này phản ánh phạm vi từ vựng hẹp hơn điển hình của band 6.5.
    • GRAbecause a strong plot lasts longer than slang wordsThis is a simple 'because' clause with a basic comparative, with no further subordination or embedding. A 7.0 or 7.5 answer would likely build a relative clause onto this comparison instead of leaving it as a standalone statement.Đây là một mệnh đề 'because' đơn giản với một cấu trúc so sánh cơ bản, không có sự phụ thuộc hoặc lồng ghép thêm. Câu trả lời 7.0 hoặc 7.5 nhiều khả năng sẽ xây dựng một mệnh đề quan hệ dựa trên phép so sánh này, thay vì để nó đứng như một phát biểu độc lập.
    Band 7.0

    The 7.0 answer adds the qualifying spoken connector 'To be fair,' and the more natural collocation 'ages better than trendy slang'.Câu trả lời 7.0 thêm từ nối mang tính khẩu ngữ có ý giới hạn 'To be fair,', và cách kết hợp từ tự nhiên hơn 'ages better than trendy slang'.

    I'd say it's usually because they capture something about human nature that doesn't really change, even when the setting feels a bit dated now. A well-written character's fears or ambitions can still feel relevant decades later, which is probably why classics keep getting assigned in schools generation after generation. To be fair, strong plotting helps too, since a good structure ages better than trendy slang, which can make a book feel outdated within just a few years. There's also the fact that parents tend to pass their favourite childhood book down to their own kids, which honestly keeps certain titles circulating long after they were first published.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi muốn nói, điều này thường là vì chúng nắm bắt được điều gì đó về bản chất con người không thực sự thay đổi, ngay cả khi bối cảnh câu chuyện giờ đây có vẻ hơi lỗi thời. Một nhân vật được xây dựng tốt, với nỗi sợ hay khát vọng, vẫn có thể cảm thấy liên quan hàng chục năm sau, có lẽ đó là lý do những tác phẩm kinh điển vẫn tiếp tục được đưa vào chương trình học ở trường qua nhiều thế hệ. Công bằng mà nói, cách xây dựng cốt truyện chắc chắn cũng góp phần, vì một cấu trúc tốt chịu được thử thách của thời gian tốt hơn những từ lóng thịnh hành, vốn có thể khiến một cuốn sách trông lỗi thời chỉ trong vài năm. Còn có một điều nữa là, cha mẹ thường truyền lại cuốn sách yêu thích thời thơ ấu của mình cho chính con cái, và thật lòng, điều đó cũng giữ cho một số tựa sách tiếp tục lưu hành rất lâu sau khi chúng được xuất bản lần đầu.

    Vì sao đạt band này

    • FCTo be fair,This is a spoken hedging connector that introduces a qualifying, secondary point rather than simply listing it. A 6.5 answer would more likely just say 'Also' or 'A good story also helps' without this reflective qualifier.Đây là một từ nối giảm nhẹ mang tính khẩu ngữ, dùng để dẫn vào một điểm phụ có tính giới hạn, chứ không chỉ đơn thuần liệt kê nó. Câu trả lời 6.5 nhiều khả năng sẽ chỉ nói 'Also' hoặc 'A good story also helps' mà không có từ giới hạn mang tính suy ngẫm này.
    • LRages better than trendy slangThis is a moderately more natural collocation ('ages better') than the plainer 'lasts longer' a 6.5 answer would use, showing a slightly wider range of expression.Đây là một cách kết hợp từ tự nhiên hơn một chút ('ages better') so với 'lasts longer' bằng phẳng hơn mà một câu trả lời 6.5 sẽ dùng, cho thấy phạm vi biểu đạt rộng hơn một chút.
    • GRAwhich can make a book feel outdated within just a few yearsThis is a relative clause introduced with 'which', adding a moderately complex layer of subordination onto the main comparison. A 6.5 answer would more likely state this as a separate, simple sentence.Đây là một mệnh đề quan hệ dẫn bằng 'which', thêm một lớp phụ thuộc phức tạp vừa phải vào phép so sánh chính. Câu trả lời 6.5 nhiều khả năng sẽ phát biểu nội dung này như một câu đơn giản, tách biệt.
    Band 7.5

    The 7.5 answer opens with a fronted concessive clause, 'however dated the setting itself might look', and uses the vivid collocation 'ages far more gracefully'.Câu trả lời 7.5 mở đầu bằng một mệnh đề nhượng bộ được đưa lên trước — 'however dated the setting itself might look', và dùng cách kết hợp từ sinh động 'ages far more gracefully'.

    Usually it comes down to a book capturing something about human nature that barely shifts, however dated the setting itself might look. A vividly drawn character's fears or ambitions can feel just as relevant decades on, which explains why classics keep getting assigned to yet another generation of students. Strong storytelling structure matters too — a well-built plot ages far more gracefully than trendy slang, which can date a book within a handful of years. Word of mouth plays its part as well, with parents habitually passing a beloved childhood book on to their own kids, quietly keeping certain titles in circulation long after their original release.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Thường thì mấu chốt nằm ở việc một cuốn sách nắm bắt được điều gì đó về bản chất con người hầu như không thay đổi, dù bối cảnh câu chuyện có trông lỗi thời đến đâu. Một nhân vật được khắc họa sinh động, với nỗi sợ hay khát vọng của mình, vẫn có thể cảm thấy liên quan hàng chục năm sau, điều này cũng giải thích tại sao những tác phẩm kinh điển cứ tiếp tục được giao cho thêm một thế hệ học sinh nữa. Cấu trúc kể chuyện chắc chắn cũng quan trọng — một cốt truyện được xây dựng tốt chịu được thử thách của thời gian tốt hơn nhiều so với những từ lóng thịnh hành, vốn có thể khiến một cuốn sách trông lỗi thời chỉ trong vài năm. Sự truyền miệng cũng góp phần, khi cha mẹ theo thói quen truyền lại cuốn sách yêu thích thời thơ ấu của mình cho chính con cái, lặng lẽ giữ cho một số tựa sách tiếp tục lưu hành rất lâu sau lần xuất bản đầu tiên.

    Vì sao đạt band này

    • FCWord of mouth plays its part as well, with parents habitually passing a beloved childhood book on to their own kidsThis fronted topic plus a participial 'with... passing' clause links a new idea smoothly into the paragraph. A 6.5 answer would more likely start this idea with a plain 'Also,' as a separate sentence.Chủ đề được đưa lên trước này cùng với mệnh đề phân từ 'with... passing', liên kết một ý mới trơn tru vào đoạn văn. Câu trả lời 6.5 nhiều khả năng sẽ dùng 'Also,' đơn giản để mở đầu ý này thành một câu riêng biệt.
    • LRages far more gracefullyThis is a vivid, less common collocation than the plainer 'lasts longer' or 'ages better' used at lower bands, showing precise and slightly idiomatic word choice.Đây là một cách kết hợp từ sinh động, ít thông dụng hơn so với 'lasts longer' hoặc 'ages better' bằng phẳng hơn dùng ở các band thấp hơn, cho thấy lựa chọn từ ngữ chính xác, hơi mang tính thành ngữ.
    • GRAhowever dated the setting itself might lookThis is an inverted, fronted concessive clause used in place of a plain 'even if the story is old'. It produces more compact, flexible grammar typical of 7.5, where a 6.5 answer would use a much simpler 'even if' clause.Đây là một mệnh đề nhượng bộ đảo ngữ, được đưa lên trước, thay cho 'even if the story is old' đơn giản. Điều này tạo ra ngữ pháp cô đọng, linh hoạt hơn, đặc trưng của band 7.5, trong khi câu trả lời 6.5 sẽ dùng một mệnh đề 'even if' đơn giản hơn nhiều.
  4. 4. Is it better to read the book first before seeing the film based on it?

    tháng 9–12/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    The 6.5 answer gives a direct preference with the plain contrastive connector 'But sometimes' and simple, basic phrasing like 'make you curious'.Câu trả lời 6.5 đưa ra một sở thích trực tiếp, dùng từ nối đối lập đơn giản 'But sometimes', và cách diễn đạt đơn giản, cơ bản, chẳng hạn 'make you curious'.

    I prefer to read the book first because it lets me imagine the characters and places myself, before I see how a director shows them. After you watch the film, it is hard to picture the characters in any other way again. But sometimes watching the film first can make you curious to read the book, especially if you were not sure you would like it. There is no fixed rule, but for books with a lot of description, I think reading first is usually better than watching the film.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi thích đọc sách trước hơn vì như vậy tôi có thể tự tưởng tượng nhân vật và bối cảnh, trước khi thấy đạo diễn thể hiện họ như thế nào. Sau khi xem phim rồi, rất khó để tưởng tượng nhân vật theo cách khác nữa. Nhưng đôi khi xem phim trước cũng có thể khiến bạn tò mò muốn đọc sách, đặc biệt nếu bạn ban đầu không chắc mình có thích câu chuyện đó không. Không có quy tắc cố định nào, nhưng với những cuốn sách có nhiều đoạn miêu tả, tôi nghĩ đọc trước thường tốt hơn là xem phim trước.

    Vì sao đạt band này

    • FCBut sometimesThis is a plain contrastive connector used to introduce a counterpoint. A 6.5 answer signals contrast this directly, while a 7.0 answer would more likely use a softer spoken connector such as 'That said,'.Đây là một từ nối đối lập đơn giản dùng để dẫn vào một phản ví dụ. Câu trả lời 6.5 thể hiện sự đối lập một cách trực tiếp như vậy, trong khi câu trả lời 7.0 nhiều khả năng sẽ dùng một từ nối mang tính khẩu ngữ mềm hơn, chẳng hạn 'That said,'.
    • LRmake you curiousThis is plain, everyday phrasing rather than a more natural collocation such as 'work like a preview' or 'spark curiosity'. It reflects the basic vocabulary range typical of 6.5.Đây là cách diễn đạt đơn giản, thường ngày, thay vì cách kết hợp từ tự nhiên hơn như 'work like a preview' hoặc 'spark curiosity'. Điều này phản ánh phạm vi từ vựng cơ bản điển hình của band 6.5.
    • GRAit is hard to picture the characters in any other way againThis is a simple present-tense clause with a basic structure and no subordination. A higher band would likely restructure this with a passive or gerund subject, such as 'picturing the characters any other way becomes almost impossible'.Đây là một mệnh đề thì hiện tại đơn giản với cấu trúc cơ bản, không có sự phụ thuộc. Band điểm cao hơn có thể sẽ tái cấu trúc câu này bằng thể bị động hoặc chủ ngữ động danh từ, chẳng hạn 'picturing the characters any other way becomes almost impossible'.
    Band 7.0

    The 7.0 answer softens the stance with 'That said,' and builds a moderately complex sentence around 'Once you've seen the film, it's honestly almost impossible...'.Câu trả lời 7.0 làm dịu lập trường bằng 'That said,', và xây dựng một câu phức tạp vừa phải xoay quanh 'Once you've seen the film, it's honestly almost impossible...'.

    I'd generally rather read the book first, mainly because it lets my own imagination build the characters and settings before a director's version takes over. Once you've seen the film, it's honestly almost impossible to picture the characters any other way afterwards. That said, watching the film first can sometimes work like a preview that makes you curious enough to try the book, especially with a story you weren't sure you'd enjoy. There's no strict rule really, though for anything heavy on description, I'd say reading first usually captures more than the film manages to show.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Nhìn chung tôi thiên về việc đọc sách trước, chủ yếu vì như vậy trí tưởng tượng của tôi có thể định hình nhân vật và bối cảnh trước khi phiên bản của đạo diễn tiếp quản. Một khi đã xem phim rồi, thật lòng, sau đó gần như không thể tưởng tượng nhân vật theo cách khác được nữa. Dù vậy, xem phim trước đôi khi có thể đóng vai trò như một đoạn giới thiệu, khiến bạn đủ tò mò để thử đọc sách, đặc biệt với một câu chuyện mà bạn ban đầu không chắc mình có thích không. Thực ra không có quy tắc nghiêm ngặt nào, dù với bất cứ thứ gì nặng về miêu tả, tôi muốn nói đọc trước thường nắm bắt được nhiều hơn những gì phim có thể thể hiện.

    Vì sao đạt band này

    • FCThat said,This is a natural spoken connector that introduces a qualifying counterpoint rather than a blunt 'But'. It shows a more developed range of cohesive devices than a 6.5 answer would use.Đây là một từ nối tự nhiên khi nói, dùng để dẫn vào một phản ví dụ mang tính giới hạn, chứ không phải 'But' cứng nhắc. Nó cho thấy phạm vi thiết bị liên kết phong phú hơn so với câu trả lời 6.5.
    • LRwork like a previewThis is a mildly more natural collocation than the plain 'make you curious' a 6.5 answer would use, showing a slightly wider and more figurative use of vocabulary.Đây là một cách kết hợp từ tự nhiên hơn một chút so với cụm 'make you curious' đơn giản mà câu trả lời 6.5 sẽ dùng, cho thấy việc sử dụng từ vựng rộng, mang tính hình tượng hơn một chút.
    • GRAOnce you've seen the film, it's honestly almost impossible to picture the characters any other way afterwardsThis combines an 'once' time clause with an inserted adverb ('honestly') before the main clause, producing a moderately more complex sentence than the plain statement a 6.5 answer would give.Điều này kết hợp một mệnh đề thời gian 'once' với một trạng từ chèn vào trước mệnh đề chính ('honestly'), tạo ra một câu phức tạp hơn một chút so với phát biểu bằng phẳng mà câu trả lời 6.5 sẽ đưa ra.
    Band 7.5

    The 7.5 answer uses the vivid phrase 'locks them in permanently' and a compact passive-gerund construction, 'picturing the characters any other way afterwards becomes almost impossible'.Câu trả lời 7.5 dùng cụm từ sinh động 'locks them in permanently', và một cấu trúc bị động cộng động danh từ cô đọng 'picturing the characters any other way afterwards becomes almost impossible'.

    Reading the book first is generally my preference, largely because it lets my own imagination shape the characters and settings before a director's interpretation locks them in permanently. Once a film has been watched, picturing the characters any other way afterwards becomes almost impossible, however hard you try to unsee it. That said, watching the adaptation first can occasionally work as a kind of preview, nudging you toward a story you weren't otherwise sure you'd enjoy. There's no hard rule here, though for anything dense with description or interior thought, reading first tends to capture far more nuance than a film usually manages to translate onto the screen.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Đọc sách trước thường là sở thích của tôi, chủ yếu vì như vậy trí tưởng tượng của tôi có thể định hình nhân vật và bối cảnh trước khi cách diễn giải của đạo diễn khóa chặt chúng vĩnh viễn. Một khi đã xem một bộ phim, sau đó dù bạn có cố gắng 'quên đi' nó đến đâu, việc tưởng tượng nhân vật theo cách khác gần như là điều không thể. Dù vậy, xem bản chuyển thể trước đôi khi có thể đóng vai trò như một kiểu đoạn giới thiệu, đẩy bạn đến với một câu chuyện mà bạn vốn không chắc mình có thích hay không. Ở đây không có quy tắc cứng nhắc, dù với bất cứ thứ gì đậm đặc miêu tả hay hoạt động nội tâm, đọc trước thường nắm bắt được nhiều sắc thái tinh tế hơn hẳn những gì phim thường có thể chuyển tải lên màn ảnh.

    Vì sao đạt band này

    • FCThat said, watching the adaptation first can occasionally work as a kind of preview, nudging you toward a story you weren't otherwise sure you'd enjoyThe participial phrase 'nudging you toward...' extends the sentence compactly instead of starting a new one, giving smoother, more sophisticated cohesion than a lower band's separate short sentences.Cụm phân từ 'nudging you toward...' mở rộng câu một cách cô đọng, thay vì bắt đầu một câu mới, cho thấy tính liên kết trôi chảy, tinh tế hơn so với việc dùng các câu ngắn tách biệt ở band điểm thấp hơn.
    • LRlocks them in permanentlyThis is a vivid, less common phrase compared to the plainer 'shows them' or 'makes it hard to imagine' used at lower bands, showing precise and slightly idiomatic word choice.So với 'shows them' hoặc 'makes it hard to imagine' bằng phẳng hơn dùng ở các band thấp hơn, đây là một cụm từ sinh động, ít thông dụng, cho thấy lựa chọn từ ngữ chính xác, hơi mang tính thành ngữ.
    • GRAOnce a film has been watched, picturing the characters any other way afterwards becomes almost impossibleThis uses a passive 'once' clause followed by a gerund subject ('picturing... becomes'), a compact and flexible structure. A 6.5 answer would state this far more simply as 'it is hard to picture the characters'.Ở đây dùng một mệnh đề 'once' bị động, theo sau bởi một chủ ngữ động danh từ ('picturing... becomes'), một cấu trúc cô đọng, linh hoạt. Câu trả lời 6.5 sẽ diễn đạt ý này đơn giản hơn nhiều, trực tiếp nói 'it is hard to picture the characters'.
  5. 5. Do you agree that films are usually not as good as the books they are based on?

    tháng 9–12/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    The 6.5 answer reaches a plain conclusion with 'So overall,' and describes the film's pacing with the basic phrase 'very quickly'.Câu trả lời 6.5 đi đến một kết luận đơn giản bằng 'So overall,', và dùng cụm từ cơ bản 'very quickly' để mô tả nhịp độ của phim.

    Mostly I agree, but not always. Books have more space to show a character's thoughts and feelings, which a two-hour film often has to cut out. I remember reading a novel about a family separated by war, and the book let me feel each character's sadness slowly, over many pages. But the film version showed the same parts very quickly, so it lost that deep feeling. A film can sometimes be paced better, though. So overall, I think books are usually deeper, but films can feel powerful too.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Nhìn chung tôi đồng ý, nhưng không phải lúc nào cũng vậy. Sách có nhiều không gian hơn để thể hiện suy nghĩ và cảm xúc của một nhân vật, còn một bộ phim hai tiếng đồng hồ thường phải cắt bỏ những phần đó. Tôi nhớ đã đọc một cuốn tiểu thuyết về một gia đình bị chia cắt vì chiến tranh, và cuốn sách để tôi từ từ cảm nhận nỗi buồn của từng nhân vật, qua nhiều trang sách. Nhưng bản phim thể hiện những phần đó rất nhanh, nên mất đi cảm giác sâu sắc đó. Dù vậy, đôi khi một bộ phim có thể có nhịp độ tốt hơn. Vậy nên nhìn chung, tôi nghĩ sách thường sâu sắc hơn, nhưng phim đôi khi cũng có thể mang lại cảm giác mạnh mẽ.

    Vì sao đạt band này

    • FCSo overall,This is a simple concluding connector used to wrap up the answer plainly. A 6.5 answer typically signals its final point this directly, whereas a higher band might instead use a more compact, parallel closing structure.Đây là một từ nối tổng kết đơn giản, dùng để kết thúc câu trả lời một cách bằng phẳng. Câu trả lời 6.5 thường đánh dấu quan điểm cuối cùng một cách trực tiếp như vậy, trong khi band điểm cao hơn có thể dùng một cấu trúc kết thúc cô đọng, song song hơn.
    • LRvery quicklyThis is a plain adverb-adjective combination rather than a more vivid or precise word choice such as 'rushed'. It reflects the basic vocabulary typical of 6.5.Đây là một sự kết hợp trạng từ-tính từ đơn giản, thay vì một lựa chọn từ sinh động hoặc chính xác hơn như 'rushed'. Điều này thể hiện từ vựng cơ bản điển hình của band 6.5.
    • GRAthe book let me feel each character's sadness slowly, over many pagesThis is a simple past-tense clause joined to the previous one with 'and', a basic coordination rather than subordination. A higher band would likely use a contrastive 'while' clause here instead.Đây là một mệnh đề thì quá khứ đơn giản nối với câu trước bằng 'and', một sự song song cơ bản chứ không phải cấu trúc phụ thuộc. Band điểm cao hơn có thể sẽ dùng một mệnh đề đối lập 'while' ở đây thay thế.
    Band 7.0

    The 7.0 answer inserts the qualifying connector 'Occasionally, though,' and a moderately complex 'while' contrast clause describing the rushed film scenes.Câu trả lời 7.0 chèn thêm từ nối giới hạn 'Occasionally, though,', và một mệnh đề đối lập 'while' phức tạp vừa phải mô tả những cảnh phim vội vã.

    Mostly, yes, though I wouldn't say it's true every time. Books simply have more room to develop a character's inner thoughts and backstory than a two-hour film usually has time for. I remember reading a novel about a family separated during wartime, and the book let me sit with each character's grief for pages, while the film adaptation rushed through the same scenes in minutes and lost a lot of that emotional weight. Occasionally, though, a film actually improves on pacing issues the book had, or a strong visual style adds something the text simply couldn't. I'd say books usually win on depth, while films sometimes win on emotional impact.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Nhìn chung là đúng, dù tôi sẽ không nói điều này đúng trong mọi trường hợp. Sách đơn giản là có nhiều không gian hơn để phát triển suy nghĩ nội tâm và bối cảnh của một nhân vật, so với một bộ phim hai tiếng đồng hồ thường không có đủ thời gian. Tôi nhớ đã đọc một cuốn tiểu thuyết về một gia đình bị chia cắt trong thời chiến, và cuốn sách để tôi ở lại với nỗi đau của từng nhân vật qua nhiều trang, trong khi bản chuyển thể phim lướt qua những cảnh đó trong vài phút và mất đi khá nhiều sức nặng cảm xúc. Thỉnh thoảng, dù vậy, một bộ phim thực sự cải thiện được những vấn đề về nhịp độ mà cuốn sách gặp phải, hoặc một phong cách hình ảnh ấn tượng thêm vào điều gì đó mà văn bản đơn giản là không làm được. Tôi muốn nói sách thường thắng về chiều sâu, còn phim đôi khi thắng về tác động cảm xúc.

    Vì sao đạt band này

    • FCOccasionally, though,This spoken qualifying connector introduces a counterpoint mid-answer, showing more developed cohesion than a 6.5 answer's plainer 'Sometimes, though,'.Từ nối giới hạn mang tính khẩu ngữ này dẫn vào một luận điểm phản biện ở giữa câu trả lời, cho thấy tính liên kết phát triển hơn so với 'Sometimes, though,' bằng phẳng hơn ở câu trả lời 6.5.
    • LRsit with each character's grief for pagesThis is a natural collocation ('sit with grief') rather than the plainer 'feel sadness' used at 6.5, showing a slightly more precise and idiomatic word choice.Đây là một cách kết hợp từ tự nhiên ('sit with grief'), thay vì 'feel sadness' bằng phẳng hơn dùng ở band 6.5, cho thấy lựa chọn từ ngữ chính xác, mang tính thành ngữ hơn một chút.
    • GRAwhile the film adaptation rushed through the same scenes in minutes and lost a lot of that emotional weightThis combines a 'while' contrast clause with a coordinated verb phrase ('rushed... and lost'), a moderately complex sentence. A 6.5 answer would likely split this into two separate short sentences.Điều này kết hợp một mệnh đề đối lập 'while' với một cụm động từ song song ('rushed... and lost'), một câu phức tạp vừa phải. Câu trả lời 6.5 nhiều khả năng sẽ tách điều này thành hai câu ngắn, tách biệt.
    Band 7.5

    The 7.5 answer opens with a fronted participial phrase, 'Reading a novel once about a family torn apart by war...', and uses the vivid verb 'gutting' in place of a plainer word.Câu trả lời 7.5 mở đầu bằng một cụm phân từ được đưa lên trước — 'Reading a novel once about a family torn apart by war...', và dùng động từ sinh động 'gutting' thay cho một từ bằng phẳng hơn.

    Largely, yes, though I wouldn't call it a hard and fast rule. Books simply have more room to unpack a character's inner thoughts, backstory and the small details a two-hour film has to sacrifice for time. Reading a novel once about a family torn apart by war, I found the book let me sit with each character's grief for pages, whereas the adaptation rushed through those same scenes in minutes, gutting most of the emotional weight. Occasionally, though, a film smooths over pacing issues the source material struggled with, or a striking visual style adds something the text simply couldn't reach. On balance, books tend to win on depth, films occasionally on raw emotional punch.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Nhìn chung là đúng, dù tôi sẽ không gọi đây là một quy luật bất di bất dịch. Sách đơn giản là có nhiều không gian hơn để khai thác suy nghĩ nội tâm, bối cảnh của một nhân vật, và những chi tiết nhỏ mà một bộ phim hai tiếng đồng hồ phải hy sinh vì thời lượng. Đọc một cuốn tiểu thuyết về một gia đình bị chia cắt vì chiến tranh, tôi thấy cuốn sách để tôi ở lại với nỗi đau của từng nhân vật qua nhiều trang, trong khi bản chuyển thể lướt qua những cảnh đó trong vài phút, rút cạn hầu hết sức nặng cảm xúc. Thỉnh thoảng, dù vậy, một bộ phim làm dịu đi những vấn đề về nhịp độ mà tài liệu gốc gặp phải, hoặc một phong cách hình ảnh nổi bật thêm vào điều gì đó mà văn bản đơn giản là không chạm tới được. Cân nhắc tổng thể, sách có xu hướng thắng về chiều sâu, phim thỉnh thoảng thắng về tác động cảm xúc thô mộc.

    Vì sao đạt band này

    • FCOn balance, books tend to win on depth, films occasionally on raw emotional punchThis closing sentence uses a compressed parallel structure, omitting the repeated verb 'win' in the second half. This kind of ellipsis produces a more cohesive, compact summary than a 6.5 answer's fuller, plainer restatement.Câu kết này dùng một cấu trúc song song được nén lại, lược bỏ động từ 'win' lặp lại ở nửa sau. Kiểu tỉnh lược này tạo ra một sự tổng kết liên kết, cô đọng hơn so với cách nhắc lại đầy đủ, bằng phẳng hơn ở câu trả lời 6.5.
    • LRgutting most of the emotional weightThis is a vivid, less common verb choice ('gutting') instead of the plainer 'lost' used at lower bands, showing precise and slightly idiomatic vocabulary.So với 'lost' bằng phẳng hơn dùng ở các band thấp hơn, đây là một lựa chọn động từ sinh động, ít thông dụng ('gutting'), cho thấy việc sử dụng từ vựng chính xác, hơi mang tính thành ngữ.
    • GRAReading a novel once about a family torn apart by war, I found the book let me sit with each character's grief for pagesThis opens with a fronted participial phrase ('Reading a novel once...') modifying the main clause, a compact non-finite construction. A 6.5 answer would state this as two separate, plain sentences joined by 'and'.Câu này mở đầu bằng một cụm phân từ được đưa lên trước ('Reading a novel once...'), bổ nghĩa cho mệnh đề chính, một cấu trúc không xác định cô đọng. Câu trả lời 6.5 sẽ diễn đạt điều này thành hai câu tách biệt, đơn giản, nối bằng 'and'.
  6. 6. Can films based on novels encourage people to read more?

    tháng 9–12/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    The 6.5 answer closes on the plain connector 'But films can still help people start reading' and uses the basic phrase 'big readers'.Câu trả lời 6.5 kết thúc bằng từ nối đơn giản 'But films can still help people start reading', và dùng cụm từ cơ bản 'big readers'.

    Yes, I think they can, especially for people who do not usually read books. A good film often makes people curious about parts that were left out or changed, so some of them want to read the real book. I have seen this with a couple of my friends who are not big readers, but they bought the book after they loved the film, just to see how the ending was different. It does not work for everyone, because some people are happy with just the film. But films can still help people start reading.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Đúng vậy, tôi nghĩ có thể, đặc biệt với những người không thường xuyên đọc sách. Một bộ phim hay thường khiến người ta tò mò về những phần bị bỏ đi hoặc thay đổi, nên một số người sẽ muốn đọc cuốn sách thật. Tôi từng thấy điều này với vài người bạn không phải dân đọc sách nhiều, nhưng họ đã mua sách sau khi thích bộ phim, chỉ để xem cái kết khác nhau như thế nào. Điều này không có tác dụng với tất cả mọi người, vì một số người hài lòng chỉ với bộ phim thôi. Nhưng phim vẫn có thể giúp người ta bắt đầu đọc sách.

    Vì sao đạt band này

    • FCBut films can still help people start readingThis is a simple concluding sentence with the plain connector 'But', giving a basic wrap-up. A higher band would likely fold this final point into a more cohesive closing phrase instead of a new short sentence.Đây là một câu kết đơn giản dùng từ nối 'But' đơn giản, đưa ra một kết thúc cơ bản. Band điểm cao hơn có thể sẽ gập ý cuối cùng này vào một cụm từ kết thúc liên kết hơn, thay vì một câu ngắn mới.
    • LRbig readersThis is a plain, common phrase rather than a more precise term such as 'avid readers' or 'natural readers'. It reflects the narrower vocabulary range typical of 6.5.Đây là một cụm từ đơn giản, thông dụng, thay vì một thuật ngữ chính xác hơn như 'avid readers' hoặc 'natural readers'. Điều này thể hiện phạm vi từ vựng hẹp điển hình của band 6.5.
    • GRAso some of them want to read the real bookThis is a simple 'so' result clause, a basic coordination without further embedding. A 7.0 answer would likely replace 'so' with a more precise verb like 'nudges' inside a relative clause.Đây là một mệnh đề kết quả 'so' đơn giản, một cấu trúc song song cơ bản không lồng ghép thêm. Câu trả lời 7.0 có thể sẽ thay 'so' bằng một động từ chính xác hơn trong mệnh đề quan hệ, chẳng hạn 'nudges'.
    Band 7.0

    The 7.0 answer opens with the reflective spoken marker 'Honestly, yes,' and uses the moderately natural collocation 'nudges some of them toward the original novel'.Câu trả lời 7.0 mở đầu bằng dấu hiệu mang tính khẩu ngữ, suy ngẫm 'Honestly, yes,', và dùng cách kết hợp từ tự nhiên vừa phải 'nudges some of them toward the original novel'.

    Honestly, yes, especially for people who wouldn't normally pick up a book on their own. A gripping film often leaves viewers curious about details that were left out or changed, which nudges some of them toward the original novel out of curiosity rather than habit. I've actually noticed this with a couple of friends who aren't big readers but bought the book after loving the adaptation, just to see how the ending differed. It doesn't work for everyone, of course, since plenty of people are content with the film alone. But as a gateway into reading, I'd say adaptations genuinely help.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Thật lòng, đúng vậy, đặc biệt với những người bình thường sẽ không tự mình cầm lên một cuốn sách. Một bộ phim hấp dẫn thường khiến khán giả tò mò về những chi tiết bị bỏ đi hoặc thay đổi, điều đó thúc đẩy một số người tìm đến cuốn tiểu thuyết gốc vì tò mò, chứ không phải vì thói quen. Tôi thực sự đã thấy điều này ở vài người bạn không phải dân đọc sách nhiều nhưng đã mua sách sau khi thích bản chuyển thể, chỉ để xem cái kết khác nhau như thế nào. Tất nhiên, điều này không có tác dụng với tất cả mọi người, vì rất nhiều người hài lòng chỉ với bộ phim thôi. Nhưng như một cánh cửa dẫn vào việc đọc sách, tôi muốn nói các bản chuyển thể thực sự có ích.

    Vì sao đạt band này

    • FCHonestly, yes,This is a spoken affirmation opener with a reflective tone, showing more natural fluency than a 6.5 answer's flatter 'Yes, I think they can'.Đây là một cách mở đầu khẳng định mang tính khẩu ngữ, giọng điệu suy ngẫm, cho thấy độ trôi chảy tự nhiên hơn so với 'Yes, I think they can' bằng phẳng hơn ở câu trả lời 6.5.
    • LRnudges some of them toward the original novelThis is a moderately natural collocation ('nudges toward') rather than the plainer 'makes them want to read' used at 6.5, showing a slightly wider vocabulary range.Đây là một cách kết hợp từ tự nhiên vừa phải ('nudges toward'), thay vì 'makes them want to read' bằng phẳng hơn dùng ở band 6.5, cho thấy phạm vi từ vựng rộng hơn một chút.
    • GRAwhich nudges some of them toward the original novel out of curiosity rather than habitThis relative clause introduced with 'which' is combined with a contrastive 'rather than' phrase, a moderately complex structure. A 6.5 answer would likely state this as two separate, simpler sentences.Mệnh đề quan hệ dẫn bằng 'which' này kết hợp với một cụm đối lập 'rather than', một cấu trúc phức tạp vừa phải. Câu trả lời 6.5 nhiều khả năng sẽ diễn đạt điều này thành hai câu đơn giản, tách biệt.
    Band 7.5

    The 7.5 answer closes with the idiomatic collocation 'earn their keep' and a compact reduced clause, 'particularly for viewers who'd never otherwise pick up a novel'.Câu trả lời 7.5 kết thúc bằng cách kết hợp từ mang tính thành ngữ 'earn their keep', và một mệnh đề rút gọn cô đọng 'particularly for viewers who'd never otherwise pick up a novel'.

    They can, certainly, particularly for viewers who'd never otherwise pick up a novel. A gripping film often leaves audiences curious about whatever got trimmed or altered along the way, nudging some of them toward the source material out of sheer curiosity rather than habit. I've seen this play out with a couple of friends who aren't natural readers but went and bought the book after loving the adaptation, purely to see how the ending diverged. Granted, it doesn't work universally, since plenty of viewers are perfectly content with the film alone and feel no pull toward the page. Still, as a gateway into reading, adaptations clearly earn their keep.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Đúng vậy, chắc chắn, đặc biệt với những khán giả mà nếu không có bộ phim thì sẽ chẳng bao giờ cầm lên một cuốn tiểu thuyết. Một bộ phim hấp dẫn thường khiến khán giả tò mò về bất cứ điều gì bị cắt bớt hay thay đổi trên đường đi, thúc đẩy một số người tìm đến tài liệu gốc thuần túy vì tò mò, chứ không phải vì thói quen. Tôi đã thấy điều này xảy ra ở vài người bạn không phải dân đọc sách bẩm sinh nhưng đã đi mua sách sau khi thích bản chuyển thể, thuần túy để xem cái kết khác biệt ra sao. Phải thừa nhận là điều này không đúng với tất cả mọi người, vì rất nhiều khán giả hoàn toàn hài lòng chỉ với bộ phim và không cảm thấy chút hứng thú nào với trang giấy. Dù vậy, như một cánh cửa dẫn vào việc đọc sách, các bản chuyển thể rõ ràng xứng đáng với vai trò của mình.

    Vì sao đạt band này

    • FCStill, as a gateway into reading, adaptations clearly earn their keepThis closing sentence ties the whole discussion together with a compact evaluative phrase, giving smoother, more cohesive closure than a 6.5 answer's plainer final sentence.Câu kết này gắn kết toàn bộ cuộc thảo luận bằng một cụm từ đánh giá cô đọng, cho thấy sự kết thúc trôi chảy, liên kết hơn so với câu kết bằng phẳng hơn ở câu trả lời 6.5.
    • LRearn their keepThis is an idiomatic, less common collocation compared to the plainer 'genuinely help' used at 7.0, showing precise and slightly idiomatic word choice typical of 7.5.So với 'genuinely help' bằng phẳng hơn dùng ở band 7.0, đây là một cách kết hợp từ mang tính thành ngữ, ít thông dụng, cho thấy lựa chọn từ ngữ chính xác, hơi mang tính thành ngữ đặc trưng của band 7.5.
    • GRAparticularly for viewers who'd never otherwise pick up a novelThis uses a fronted reduced relative clause with a contraction ('who'd never otherwise'), producing more compact grammar than a 6.5 answer's fuller, plainer 'people who do not usually read books'.Ở đây dùng một mệnh đề quan hệ rút gọn được đưa lên trước với dạng viết tắt ('who'd never otherwise'), tạo ra ngữ pháp cô đọng hơn so với 'people who do not usually read books' đầy đủ, bằng phẳng hơn ở câu trả lời 6.5.
  7. 7. What benefits can reading stories have for children's development?

    tháng 9–12/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    The 6.5 answer links its claim about empathy directly with 'because' and uses the plain phrase 'learn new words' rather than a more precise term.Câu trả lời 6.5 nối trực tiếp luận điểm về sự đồng cảm với lý do bằng 'because', và dùng cụm từ đơn giản 'learn new words', thay vì thuật ngữ chính xác hơn.

    Reading stories helps children learn new words and use their imagination, instead of just watching everything on a screen. Stories also teach empathy, because children follow a character through problems and learn to understand other people's feelings. My sister used to read to our neighbour's daughter almost every evening when we lived in Hue, and after about a year, that girl's vocabulary was much better than her classmates', her teacher said. Stories can also teach children right and wrong gently, through the story itself.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Đọc truyện giúp trẻ em học từ mới và sử dụng trí tưởng tượng của mình, thay vì chỉ nhìn mọi thứ được thể hiện trên màn hình. Truyện cũng dạy sự đồng cảm, vì trẻ em theo dõi một nhân vật trải qua khó khăn và học cách hiểu cảm xúc của người khác. Em gái tôi hồi còn ở Huế thường đọc truyện cho con gái nhà hàng xóm gần như mỗi tối, và sau khoảng một năm, theo lời cô giáo của bé, vốn từ vựng của bé đó tốt hơn hẳn so với các bạn cùng lớp. Truyện cũng có thể dạy trẻ em phân biệt đúng sai một cách nhẹ nhàng, thông qua chính câu chuyện.

    Vì sao đạt band này

    • FCStories also teach empathy, becauseThis is a plain connector directly linking the claim to its reason. A 6.5 answer typically builds coherence this simply, while a higher band would likely add a hedge such as 'to be fair' before the reason.Đây là một từ nối đơn giản trực tiếp gắn kết luận điểm với lý do. Câu trả lời 6.5 thường xây dựng tính liên kết đơn giản như vậy, trong khi band điểm cao hơn có thể thêm một từ giảm nhẹ trước lý do, chẳng hạn 'to be fair'.
    • LRlearn new wordsThis is a plain, everyday phrase rather than a more precise term such as 'build vocabulary'. It reflects the basic vocabulary range typical of 6.5.Đây là một cụm từ đơn giản, thường ngày, thay vì một thuật ngữ chính xác hơn như 'build vocabulary'. Điều này thể hiện phạm vi từ vựng cơ bản điển hình của band 6.5.
    • GRAher teacher saidThis is a short clause tacked on at the end of the sentence, a basic reporting structure. A higher band would likely embed this as 'according to her teacher' within the main clause instead.Đây là một mệnh đề ngắn được gắn thêm vào cuối câu, một cấu trúc tường thuật cơ bản. Band điểm cao hơn có thể sẽ lồng điều này vào mệnh đề chính dưới dạng 'according to her teacher'.
    Band 7.0

    The 7.0 answer inserts the hedging spoken phrase 'to be fair,' and the more natural collocation 'noticeably outpaced her classmates''.Câu trả lời 7.0 chèn thêm cụm từ giảm nhẹ mang tính khẩu ngữ 'to be fair,', và cách kết hợp từ tự nhiên hơn 'noticeably outpaced her classmates''.

    Stories build vocabulary and imagination in a way that's hard to replace with screens alone, since kids have to picture the scenes themselves rather than being shown everything. They also teach empathy, to be fair, because following a character through difficulty helps children understand feelings outside their own experience. My sister used to read to the neighbour's daughter most evenings when we were still in Hue, and within about a year, that little girl's vocabulary had noticeably outpaced her classmates', according to her teacher. Beyond language, stories introduce ideas about consequences and right and wrong fairly gently, which tends to stick with children better than direct lecturing.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Truyện xây dựng vốn từ vựng và trí tưởng tượng theo cách mà chỉ riêng màn hình khó lòng tái tạo được, vì trẻ em phải tự tưởng tượng ra các cảnh, thay vì mọi thứ đều được cho xem sẵn. Công bằng mà nói, truyện cũng dạy sự đồng cảm, vì việc theo dõi một nhân vật trải qua khó khăn giúp trẻ em hiểu được những cảm xúc nằm ngoài trải nghiệm của chính mình. Em gái tôi hồi chúng tôi còn ở Huế thường đọc truyện cho con gái nhà hàng xóm gần như mỗi tối, và trong khoảng một năm, theo lời cô giáo của bé, vốn từ vựng của cô bé đó đã vượt trội rõ rệt so với các bạn cùng lớp. Ngoài ngôn ngữ ra, truyện còn khá nhẹ nhàng giới thiệu những ý niệm về hậu quả và đúng sai, điều này thường đọng lại trong trẻ em tốt hơn so với việc giảng giải trực tiếp.

    Vì sao đạt band này

    • FCto be fair,This spoken hedging connector is inserted mid-sentence, adding a reflective qualifying tone rather than the flat 'because' a 6.5 answer would use.Từ nối mang tính khẩu ngữ, giảm nhẹ này được chèn vào giữa câu, thêm vào một giọng điệu giới hạn mang tính suy ngẫm, thay vì 'because' bằng phẳng mà câu trả lời 6.5 sẽ dùng.
    • LRnoticeably outpaced her classmates'This is a moderately more precise collocation than the plain 'was much better than her classmates'' used at 6.5, showing a slightly wider vocabulary range.Đây là một cách kết hợp từ chính xác hơn một chút so với 'was much better than her classmates'' bằng phẳng dùng ở band 6.5, cho thấy phạm vi từ vựng rộng hơn một chút.
    • GRAwhich tends to stick with children better than direct lecturingThis relative clause introduced with 'which' adds a comparative subordinate idea onto the main statement, a moderately complex structure compared to a 6.5 answer's separate, simpler sentence.Mệnh đề quan hệ dẫn bằng 'which' này thêm một ý phụ thuộc mang tính so sánh vào phát biểu chính, phức tạp hơn một chút so với câu tách biệt, đơn giản hơn ở câu trả lời 6.5.
    Band 7.5

    The 7.5 answer uses the less common verb 'conjure' and a compressed gerund construction, 'following a character through hardship teaching kids to recognise feelings...'.Câu trả lời 7.5 dùng động từ ít thông dụng 'conjure', và một cấu trúc động danh từ được nén lại 'following a character through hardship teaching kids to recognise feelings...'.

    Stories build vocabulary and imagination in ways screens alone struggle to replicate, since children have to conjure the scenes themselves rather than have everything shown to them. They also cultivate empathy, following a character through hardship teaching kids to recognise feelings well outside their own experience. My sister used to read to the neighbour's daughter most evenings back when we were still in Hue, and within a year that little girl's vocabulary had noticeably outpaced her classmates', or so her teacher reported. Beyond language, stories quietly introduce notions of consequence and right and wrong through narrative rather than direct lecturing, a gentler approach that tends to stick far more durably with children.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Truyện xây dựng vốn từ vựng và trí tưởng tượng theo cách mà chỉ riêng màn hình khó lòng tái hiện được, vì trẻ em phải tự mình gợi lên các cảnh, thay vì mọi thứ đều được cho xem sẵn. Truyện cũng nuôi dưỡng sự đồng cảm, việc theo dõi một nhân vật trải qua nghịch cảnh dạy trẻ em nhận ra những cảm xúc nằm hoàn toàn ngoài trải nghiệm của chính mình. Em gái tôi hồi chúng tôi còn ở Huế thường đọc truyện cho con gái nhà hàng xóm gần như mỗi tối, và trong vòng một năm, theo lời cô giáo của bé, vốn từ vựng của cô bé đó đã vượt trội rõ rệt so với các bạn cùng lớp. Ngoài ngôn ngữ ra, truyện còn lặng lẽ giới thiệu những khái niệm về hậu quả và đúng sai thông qua tự sự, thay vì giảng giải trực tiếp, một cách tiếp cận nhẹ nhàng hơn mà thường đọng lại lâu bền hơn nhiều trong trẻ em.

    Vì sao đạt band này

    • FCBeyond language, stories quietly introduce notions of consequence and right and wrong through narrative rather than direct lecturingThis topic-shift opener ('Beyond language') links a new idea smoothly to the prior point, showing more sophisticated cohesion than a 6.5 answer's plainer 'Stories can also teach'.Cách mở đầu chuyển chủ đề ('Beyond language') này liên kết một ý mới trơn tru với điểm trước đó, cho thấy tính liên kết tinh tế hơn so với 'Stories can also teach' bằng phẳng hơn ở câu trả lời 6.5.
    • LRconjure the scenes themselvesThis is a vivid, less common verb choice ('conjure') instead of the plainer 'picture' used at lower bands, showing precise and slightly idiomatic vocabulary.Đây là một lựa chọn động từ sinh động, ít thông dụng ('conjure'), thay vì 'picture' bằng phẳng hơn dùng ở các band thấp hơn, cho thấy việc sử dụng từ vựng chính xác, hơi mang tính thành ngữ.
    • GRAfollowing a character through hardship teaching kids to recognise feelings well outside their own experienceThis is a compressed construction using two participles ('following', 'teaching') without an explicit finite subordinator, producing compact, flexible grammar. A 6.5 answer would state this with a plain 'because' clause instead.Đây là một cấu trúc nén lại dùng hai phân từ ('following', 'teaching') mà không có liên từ phụ thuộc xác định rõ ràng, tạo ra ngữ pháp cô đọng, linh hoạt. Câu trả lời 6.5 sẽ diễn đạt điều này bằng một mệnh đề 'because' đơn giản.
  8. 8. What are the benefits and drawbacks of reading historical novels?

    tháng 9–12/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    The 6.5 answer signals its result plainly with 'So readers might get a slightly wrong idea' and uses the basic phrase 'not really happen'.Câu trả lời 6.5 báo hiệu kết quả một cách đơn giản bằng 'So readers might get a slightly wrong idea', và dùng cụm từ cơ bản 'not really happen'.

    Historical novels are a good way to learn about real events, because a story makes facts easier to remember than a plain textbook timeline. I learned more about Vietnam's history from novels my father recommended than from years of school lessons. The problem is that writers sometimes change small facts, adding conversations or events that did not really happen, to make the story more interesting. So readers might get a slightly wrong idea if they think the book is true. But if people remember it is fiction, the benefits are bigger than the risk.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tiểu thuyết lịch sử là một cách tốt để tìm hiểu về những sự kiện có thật, vì một câu chuyện khiến các sự kiện dễ nhớ hơn nhiều so với một dòng thời gian sách giáo khoa khô khan. Tôi học được nhiều điều về lịch sử Việt Nam từ những cuốn tiểu thuyết bố tôi giới thiệu hơn là từ nhiều năm học ở trường. Vấn đề là các tác giả đôi khi thay đổi một số chi tiết nhỏ, thêm vào những đoạn hội thoại hoặc sự kiện thực ra không hề xảy ra, để câu chuyện thú vị hơn. Vậy nên độc giả có thể có một ấn tượng hơi sai lệch nếu họ nghĩ cuốn sách là sự thật. Nhưng nếu người ta nhớ rằng đó là hư cấu, thì lợi ích lớn hơn rủi ro.

    Vì sao đạt band này

    • FCSo readers might get a slightly wrong ideaThis is a plain connector opening a straightforward result sentence. A 6.5 answer typically signals cause and effect this directly, whereas a higher band would likely fold this into a 'so' clause attached to the previous sentence.Đây là một từ nối đơn giản mở đầu một câu kết quả trực tiếp. Câu trả lời 6.5 thường thể hiện quan hệ nhân quả trực tiếp như vậy, trong khi band điểm cao hơn có thể sẽ gập điều này vào một mệnh đề 'so' gắn với câu trước đó.
    • LRnot really happenThis is plain, everyday phrasing rather than a more precise term such as 'invented dialogue'. It reflects the basic vocabulary range typical of 6.5.Đây là cách diễn đạt đơn giản, thường ngày, thay vì một thuật ngữ chính xác hơn như 'invented dialogue'. Điều này thể hiện phạm vi từ vựng cơ bản điển hình của band 6.5.
    • GRAbecause a story makes facts easier to remember than a plain textbook timelineThis is a simple 'because' clause with a basic comparative structure and no further subordination. A higher band would likely compress this using a phrase like 'the emotional pull of a story'.Đây là một mệnh đề 'because' đơn giản với cấu trúc so sánh cơ bản, không có sự phụ thuộc thêm. Band điểm cao hơn có thể sẽ nén điều này bằng một cụm từ như 'the emotional pull of a story'.
    Band 7.0

    The 7.0 answer marks its counterpoint with 'The drawback, though, is that' and the more idiomatic collocation 'take creative liberties'.Câu trả lời 7.0 dùng 'The drawback, though, is that' để đánh dấu luận điểm phản biện, và dùng cách kết hợp từ mang tính thành ngữ hơn 'take creative liberties'.

    Historical novels are a fairly painless way to absorb real events, honestly, since the emotional pull of a story makes facts stick far better than a plain textbook timeline. I actually learned more about Vietnam's history from a couple of well-researched novels my father recommended than from years of school lessons. The drawback, though, is that authors take creative liberties, blending fact with invented dialogue or compressed timelines for the sake of drama, so readers can end up with a slightly distorted picture if they treat the book as pure history. As long as someone reads them as fiction inspired by real events rather than a factual record, I'd say the benefits outweigh that risk.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Thật lòng, tiểu thuyết lịch sử là một cách khá nhẹ nhàng để tiếp thu những sự kiện có thật, vì sức hút cảm xúc của một câu chuyện thường khiến các sự kiện đọng lại tốt hơn nhiều so với một dòng thời gian sách giáo khoa khô khan. Tôi thực sự học được nhiều điều về lịch sử Việt Nam từ vài cuốn tiểu thuyết được nghiên cứu kỹ lưỡng mà bố tôi giới thiệu hơn là từ nhiều năm học ở trường. Nhược điểm, dù vậy, là các tác giả sáng tạo tự do, pha trộn sự thật với những đoạn hội thoại hư cấu hoặc dòng thời gian bị nén lại vì mục đích kịch tính, nên độc giả có thể có một bức tranh hơi méo mó nếu coi cuốn sách như một ghi chép lịch sử thuần túy. Miễn là ai đó đọc chúng như hư cấu lấy cảm hứng từ sự kiện có thật, chứ không phải như một ghi chép sự thật, tôi muốn nói lợi ích vượt trội hơn rủi ro đó.

    Vì sao đạt band này

    • FCThe drawback, though, is thatThis spoken qualifying connector clearly marks the shift to a counterpoint, more developed than a 6.5 answer's flatter 'The problem is that'.Từ nối giới hạn mang tính khẩu ngữ này đánh dấu rõ ràng sự chuyển hướng sang luận điểm phản biện, phát triển hơn so với 'The problem is that' bằng phẳng hơn ở câu trả lời 6.5.
    • LRtake creative libertiesThis is a moderately more precise, idiomatic collocation than the plain 'change small facts' used at 6.5, showing a slightly wider vocabulary range.Đây là một cách kết hợp từ chính xác, mang tính thành ngữ hơn một chút so với 'change small facts' bằng phẳng dùng ở band 6.5, cho thấy phạm vi từ vựng rộng hơn một chút.
    • GRAso readers can end up with a slightly distorted picture if they treat the book as pure historyThis combines a conditional 'if' clause with a preceding result clause, a moderately complex sentence. A 6.5 answer would likely split this into two shorter, separate sentences.Điều này kết hợp một mệnh đề điều kiện 'if' với một mệnh đề kết quả đứng trước, một câu phức tạp vừa phải. Câu trả lời 6.5 nhiều khả năng sẽ tách điều này thành hai câu ngắn hơn, tách biệt.
    Band 7.5

    The 7.5 answer opens its closing sentence with the fronted clause 'Read as fiction inspired by real events rather than history itself, though,' and uses the less common collocation 'comfortably outweigh'.Câu trả lời 7.5 mở đầu câu kết bằng mệnh đề được đưa lên trước 'Read as fiction inspired by real events rather than history itself, though,', và dùng cách kết hợp từ ít thông dụng 'comfortably outweigh'.

    Historical novels offer a fairly painless route into real events, since a story's emotional pull tends to make facts stick far better than any textbook timeline manages. I genuinely absorbed more of Vietnam's history from a couple of well-researched novels my father recommended than from years of formal schooling. The drawback lies in the creative liberties authors take, blending fact with invented dialogue or compressed timelines purely for dramatic effect, which can leave readers with a slightly distorted picture if the book is mistaken for a factual record. Read as fiction inspired by real events rather than history itself, though, the benefits comfortably outweigh that risk.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tiểu thuyết lịch sử mở ra một con đường khá nhẹ nhàng dẫn vào những sự kiện có thật, vì sức hút cảm xúc của một câu chuyện thường khiến các sự kiện đọng lại tốt hơn nhiều so với bất kỳ dòng thời gian sách giáo khoa nào có thể làm được. So với nhiều năm học chính quy ở trường, tôi thực sự đã tiếp thu nhiều hơn về lịch sử Việt Nam từ vài cuốn tiểu thuyết được nghiên cứu kỹ lưỡng mà bố tôi giới thiệu. Nhược điểm nằm ở những sự sáng tạo tự do mà tác giả thực hiện, pha trộn sự thật với những đoạn hội thoại hư cấu hoặc dòng thời gian bị nén lại, thuần túy vì hiệu ứng kịch tính, điều này có thể để lại cho độc giả một bức tranh hơi méo mó nếu cuốn sách bị nhầm là một ghi chép sự thật. Dù vậy, nếu đọc như hư cấu lấy cảm hứng từ sự kiện có thật, chứ không phải như bản thân lịch sử, thì lợi ích vượt trội thoải mái hơn hẳn so với rủi ro đó.

    Vì sao đạt band này

    • FCRead as fiction inspired by real events rather than history itself, though, the benefits comfortably outweigh that riskThis fronted reduced clause functions like a conditional frame for the main clause, giving a more sophisticated, cohesive closing than a 6.5 answer's plainer 'But if people remember it is fiction'.Mệnh đề rút gọn được đưa lên trước này đóng vai trò như một khung điều kiện cho mệnh đề chính, cho thấy sự kết thúc tinh tế, liên kết hơn so với 'But if people remember it is fiction' bằng phẳng hơn ở câu trả lời 6.5.
    • LRcomfortably outweighThis is a less common collocation than the plainer 'are bigger than' used at 6.5, showing precise and slightly idiomatic word choice.So với 'are bigger than' bằng phẳng hơn dùng ở band 6.5, đây là một cách kết hợp từ ít thông dụng, cho thấy lựa chọn từ ngữ chính xác, hơi mang tính thành ngữ.
    • GRAThe drawback lies in the creative liberties authors take, blending fact with invented dialogue or compressed timelines purely for dramatic effectThis attaches a participial phrase ('blending...') to the main clause instead of a separate finite sentence, a compact non-finite construction typical of 7.5.Ở đây gắn một cụm phân từ ('blending...') vào mệnh đề chính, thay vì dùng một câu xác định tách biệt, một cấu trúc không xác định cô đọng đặc trưng của band 7.5.
  9. 9. Do you agree that reading non-fiction might be more worthwhile than reading fiction?

    tháng 9–12/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    The 6.5 answer gives a direct, plainly connected counter-opinion using 'But' and repeats the generic phrase 'for this reason'.Câu trả lời 6.5 đưa ra một quan điểm phản biện trực tiếp, đơn giản bằng 'But', và lặp lại cụm từ chung chung 'for this reason'.

    Not really, I do not fully agree with this idea. Non-fiction is useful because it gives practical knowledge, and I read a lot of design and business books for this reason. But fiction helps people understand feelings and other people's lives in a way that facts alone cannot do. I think both types are useful for different reasons, not one better than the other. A mix of both is probably good for a reader, instead of only reading one type. Fiction is important because it helps us understand people better.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Không hẳn vậy, tôi không hoàn toàn đồng ý với quan điểm này. Sách phi hư cấu rất hữu ích vì nó cung cấp kiến thức thực tế, và tôi đọc rất nhiều sách thiết kế và kinh doanh vì lý do đó. Nhưng tiểu thuyết giúp người ta hiểu cảm xúc và cuộc sống của người khác theo cách mà chỉ riêng sự thật không thể làm được. Tôi nghĩ cả hai loại đều hữu ích vì những lý do khác nhau, không loại nào tốt hơn loại nào. Đọc kết hợp cả hai có lẽ tốt cho một độc giả, thay vì chỉ đọc một loại. Tiểu thuyết quan trọng vì nó giúp chúng ta hiểu con người tốt hơn.

    Vì sao đạt band này

    • FCBut fiction helps people understand feelingsThis is a simple contrastive connector, 'But', opening a plain counterpoint. A 6.5 answer signals contrast this directly, while a higher band would more likely use a softer spoken connector or embed the contrast within a longer sentence.Đây là một từ nối đối lập đơn giản 'But', mở đầu một luận điểm phản biện bằng phẳng. Câu trả lời 6.5 thể hiện sự đối lập trực tiếp như vậy, trong khi band điểm cao hơn nhiều khả năng sẽ dùng một từ nối mang tính khẩu ngữ mềm hơn, hoặc lồng sự đối lập vào một câu dài hơn.
    • LRfor this reasonThis is a plain, generic linking phrase rather than a more precise expression. It reflects the narrower range of cohesive vocabulary typical of 6.5.Đây là một cụm từ liên kết đơn giản, chung chung, thay vì một cách diễn đạt chính xác hơn. Điều này thể hiện phạm vi từ vựng liên kết hẹp điển hình của band 6.5.
    • GRAI think both types are useful for different reasons, not one better than the otherThis is a simple coordinated clause with basic structure and no subordination. A higher band would likely compress this into a more complex sentence contrasting purpose directly.Đây là một mệnh đề song song đơn giản với cấu trúc cơ bản, không có sự phụ thuộc. Band điểm cao hơn có thể sẽ nén điều này thành một câu phức tạp hơn, đối lập trực tiếp mục đích của hai bên.
    Band 7.0

    The 7.0 answer opens with the mild qualifier 'Not entirely, no,' and a moderately complex 'by putting you inside someone else's perspective' clause.Câu trả lời 7.0 mở đầu bằng từ giới hạn nhẹ nhàng 'Not entirely, no,', và dùng một mệnh đề phức tạp vừa phải 'by putting you inside someone else's perspective'.

    Not entirely, no, I think that view undervalues what fiction actually offers. Non-fiction obviously builds practical knowledge more directly, and I read plenty of design and business books for that reason. But fiction develops empathy and emotional understanding in a way facts alone rarely manage, by putting you inside someone else's perspective for a few hundred pages. I'd say the two serve different purposes rather than one being superior, and honestly a balance between them probably benefits a reader more than leaning entirely on either side. Judging worth purely by usefulness, to be fair, misses what fiction does particularly well.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Không hoàn toàn như vậy, không, tôi nghĩ quan điểm đó đánh giá thấp những gì tiểu thuyết thực sự mang lại. Sách phi hư cấu rõ ràng xây dựng kiến thức thực tế trực tiếp hơn, và tôi đọc rất nhiều sách thiết kế và kinh doanh vì lý do đó. Nhưng tiểu thuyết phát triển sự đồng cảm và khả năng thấu hiểu cảm xúc theo cách mà chỉ riêng sự thật hiếm khi làm được, bằng cách đặt bạn vào góc nhìn của người khác trong vài trăm trang sách. Tôi muốn nói hai loại này phục vụ những mục đích khác nhau chứ không phải cái này hơn cái kia, và thật lòng, một sự cân bằng giữa chúng có lẽ có lợi cho độc giả hơn là nghiêng hẳn về một bên. Công bằng mà nói, đánh giá giá trị thuần túy bằng tính hữu dụng sẽ bỏ lỡ điều mà tiểu thuyết làm đặc biệt tốt.

    Vì sao đạt band này

    • FCNot entirely, no, I think that view undervalues what fiction actually offersThis mild qualifying opener softens the stance compared to a 6.5 answer's flatter 'Not really, I do not fully agree', showing more natural, reflective fluency.Cách mở đầu giới hạn nhẹ nhàng này làm dịu lập trường so với 'Not really, I do not fully agree' bằng phẳng hơn ở câu trả lời 6.5, cho thấy độ trôi chảy tự nhiên, mang tính suy ngẫm hơn.
    • LRleaning entirely on either sideThis is a moderately natural collocation rather than the plainer 'only reading one type' used at 6.5, showing a slightly wider vocabulary range.Đây là một cách kết hợp từ tự nhiên vừa phải, thay vì 'only reading one type' bằng phẳng dùng ở band 6.5, cho thấy phạm vi từ vựng rộng hơn một chút.
    • GRAby putting you inside someone else's perspective for a few hundred pagesThis is a non-finite 'by + gerund' clause, a moderately complex structure compared to a 6.5 answer's plain finite clause like 'it helps us understand people better'.Đây là một mệnh đề 'by + động danh từ' không xác định, phức tạp hơn một chút so với mệnh đề xác định đơn giản như 'it helps us understand people better' ở câu trả lời 6.5.
    Band 7.5

    The 7.5 answer closes with a compressed antithetical structure, 'Judged purely by practical usefulness, fiction loses; judged by... it wins comfortably', and uses the idiom 'sells fiction rather short'.Câu trả lời 7.5 kết thúc bằng một cấu trúc đối lập được nén lại — 'Judged purely by practical usefulness, fiction loses; judged by... it wins comfortably', và dùng thành ngữ 'sells fiction rather short'.

    Not entirely, no — I think that view sells fiction rather short. Non-fiction obviously builds practical knowledge more directly, which is why I get through plenty of design and business books myself. Fiction, though, cultivates empathy and emotional understanding in ways facts alone rarely manage, dropping you inside someone else's perspective for a few hundred pages at a stretch. I'd argue the two serve fundamentally different purposes rather than one outranking the other, and a balance between them probably serves a reader better than leaning entirely on either side. Judged purely by practical usefulness, fiction loses; judged by how well it teaches us to understand people, it wins comfortably.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Không hoàn toàn như vậy, không — tôi nghĩ quan điểm đó đánh giá tiểu thuyết quá thấp. Sách phi hư cấu rõ ràng xây dựng kiến thức thực tế trực tiếp hơn, đó cũng là lý do tại sao bản thân tôi đọc rất nhiều sách thiết kế và kinh doanh. Nhưng tiểu thuyết nuôi dưỡng sự đồng cảm và khả năng thấu hiểu cảm xúc theo cách mà chỉ riêng sự thật hiếm khi làm được, đặt bạn vào góc nhìn của người khác suốt hàng trăm trang liền. Tôi cho rằng hai loại này phục vụ những mục đích về bản chất khác nhau chứ không phải cái này hơn hẳn cái kia, và một sự cân bằng giữa chúng có lẽ có lợi cho độc giả hơn là nghiêng hẳn về một bên. Nếu đánh giá thuần túy bằng tính hữu dụng thực tế, tiểu thuyết sẽ thua; nhưng nếu đánh giá bằng khả năng dạy chúng ta hiểu con người, nó sẽ thắng một cách thoải mái.

    Vì sao đạt band này

    • FCJudged purely by practical usefulness, fiction loses; judged by how well it teaches us to understand people, it wins comfortablyThis closing sentence uses a compressed parallel, semicolon-joined structure to contrast the two sides, giving more sophisticated cohesion than a 6.5 answer's plainer final sentence.Câu kết này dùng một cấu trúc song song được nén lại, nối bằng dấu chấm phẩy để đối lập hai quan điểm, cho thấy tính liên kết tinh tế hơn so với câu kết bằng phẳng hơn ở câu trả lời 6.5.
    • LRsells fiction rather shortThis is an idiomatic, less common expression compared to the plainer 'undervalues what fiction actually offers' used at 7.0, showing precise and slightly idiomatic word choice.So với 'undervalues what fiction actually offers' bằng phẳng hơn dùng ở band 7.0, đây là một cách diễn đạt mang tính thành ngữ, ít thông dụng, cho thấy lựa chọn từ ngữ chính xác, hơi mang tính thành ngữ.
    • GRAdropping you inside someone else's perspective for a few hundred pages at a stretchThis is a participial phrase ('dropping you inside...') acting as a compact non-finite construction, more flexible grammar than a 6.5 answer's plain finite clause.Đây là một cụm phân từ ('dropping you inside...'), đóng vai trò một cấu trúc không xác định cô đọng, ngữ pháp linh hoạt hơn so với mệnh đề xác định đơn giản ở câu trả lời 6.5.
  10. 10. What kinds of reading materials do people like to read?

    tháng 9–12/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    The vague opener "I think people like to read many different things" states the idea plainly, unlike 7.5's more precise "a surprisingly wide range."Câu mở đầu mơ hồ 'I think people like to read many different things' nêu ý tưởng một cách đơn giản, khác với cách diễn đạt chính xác hơn 'a surprisingly wide range' ở band 7.5.

    I think people like to read many different things. Some of my colleagues at the software studio prefer short articles or blogs online, because they want quick information. I still like printed magazines sometimes. Last month, I bought a design magazine at a small bookstore near Han Market, and I enjoyed reading the pages slowly. My cousin Vy likes romance novels on her Kindle instead. So really, it depends on the person's interests and how much time they have.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi nghĩ người ta thích đọc rất nhiều thứ khác nhau. Một số đồng nghiệp của tôi ở studio phần mềm thích đọc những bài viết ngắn hoặc blog trên mạng hơn, vì họ muốn có thông tin nhanh. Tôi thì đôi khi vẫn thích đọc tạp chí in. Tháng trước, tôi mua một cuốn tạp chí thiết kế ở một hiệu sách nhỏ gần chợ Hàn, và tôi rất thích cảm giác đọc từng trang một cách chậm rãi. Em họ tôi Vy thì lại thích đọc tiểu thuyết lãng mạn trên Kindle. Vậy nên thực ra, điều đó tùy vào sở thích của mỗi người, và họ có bao nhiêu thời gian.

    Vì sao đạt band này

    • FCSo really, it depends on the person's interests and how much time they have.A plain, functional closing. Compare 7.5's version, which frames the same idea as a weighed final judgement using "in the end."Một câu kết đơn giản, mang tính chức năng. So với bản 7.5, dùng 'in the end' để định hình cùng ý tưởng đó thành một phán đoán cuối cùng đã được cân nhắc.
    • LRread many different thingsVague, generic phrasing. Contrast 7.5's "a surprisingly wide range," a more precise formulation of the same idea.Cách diễn đạt mơ hồ, chung chung. So với 'a surprisingly wide range' ở band 7.5, một cách diễn đạt chính xác hơn cho cùng ý tưởng đó.
    • GRASome of my colleagues at the software studio prefer short articles or blogs online, because they want quick information.One simple because-clause; less layered than the dash-extended sentences used at 7.0 and 7.5.Một mệnh đề because đơn giản; không nhiều lớp bằng các câu được mở rộng bằng dấu gạch ngang dùng ở band 7.0 và 7.5.
    Band 7.0

    The trailing "though" in "I still like printed magazines now and then, though" works as a natural spoken contrast marker, more fluent than 6.5's flat separate sentence.'Though' ở cuối câu ('I still like printed magazines now and then, though') đóng vai trò một dấu hiệu đối lập tự nhiên khi nói, trôi chảy hơn so với câu tách biệt bằng phẳng ở band 6.5.

    Honestly, I think people enjoy a pretty wide range, depending on their habits. A lot of my colleagues at the software studio prefer quick articles or tech blogs online, since they want to keep up with trends without spending hours reading. I still like printed magazines now and then, though — last month I picked up a design magazine at a small bookstore near Han Market, and flipping through the glossy pages felt refreshing after so much screen time. Then there's my cousin Vy, who loves romance novels, mostly on her Kindle. So I'd say it really comes down to convenience and personal taste.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Thật lòng, tôi nghĩ người ta thích đọc một phạm vi khá rộng các loại tài liệu, tùy vào thói quen của từng người. Rất nhiều đồng nghiệp của tôi ở studio phần mềm thích những bài viết nhanh hoặc blog công nghệ trên mạng, vì họ muốn bắt kịp xu hướng mà không cần dành hàng giờ để đọc. Nhưng riêng tôi thỉnh thoảng vẫn thích tạp chí in — tháng trước tôi mua một cuốn tạp chí thiết kế ở một hiệu sách nhỏ gần chợ Hàn, và sau khi nhìn màn hình quá nhiều, việc lật giở những trang giấy bóng loáng ấy khiến tôi thấy thật sảng khoái. Rồi còn có em họ tôi Vy, cô ấy thích tiểu thuyết lãng mạn, chủ yếu đọc trên Kindle. Vậy nên tôi muốn nói, điều này thực ra tùy vào sự tiện lợi và sở thích cá nhân.

    Vì sao đạt band này

    • FCI still like printed magazines now and then, thoughA natural spoken contrast marker ("though" tagged on the end), more fluent than 6.5's flat separate sentence making the same point.Một dấu hiệu đối lập tự nhiên khi nói (gắn 'though' ở cuối câu), trôi chảy hơn so với câu tách biệt bằng phẳng dùng để nêu cùng quan điểm đó ở band 6.5.
    • LRflipping through the glossy pages felt refreshing after so much screen timeA vivid sensory phrase beyond 6.5's plain "enjoyed reading the pages slowly."Một cụm từ giàu cảm giác sinh động, vượt xa cụm 'enjoyed reading the pages slowly' bằng phẳng ở band 6.5.
    • GRAlast month I picked up a design magazine at a small bookstore near Han Market, and flipping through the glossy pages felt refreshing after so much screen timeA longer coordinated sentence with a gerund subject ("flipping through..."), more ambitious than 6.5's short sentences.Một câu ghép dài hơn, dùng động danh từ làm chủ ngữ ('flipping through...'), tham vọng hơn so với các câu ngắn ở band 6.5.
    Band 7.5

    The inserted phrase "in the end" turns the closing sentence into a weighed judgement rather than the plainer summaries of the lower bands.Cụm từ chèn vào 'in the end' biến câu kết thành một phán đoán đã được cân nhắc, thay vì một sự tổng kết bằng phẳng hơn ở các band thấp hơn.

    People enjoy a surprisingly wide range, I'd say, depending on their habits and how much patience they have for screens. Plenty of my colleagues at the software studio prefer quick articles or tech blogs, since they want to keep up with trends without setting aside hours for a novel. I still like printed magazines now and then, though — just last month I picked up a design magazine at a small bookstore near Han Market, and flipping through the glossy pages was honestly refreshing after so much time staring at screens. Then there's my cousin Vy, who devours romance novels almost exclusively on her Kindle. So it comes down, in the end, to convenience and personal taste more than anything else.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi muốn nói, phạm vi mà người ta thích đọc thực ra rộng đến bất ngờ, tùy vào thói quen của từng người, và họ có bao nhiêu kiên nhẫn với màn hình. Rất nhiều đồng nghiệp của tôi ở studio phần mềm thích những bài viết nhanh hoặc blog công nghệ, vì họ muốn bắt kịp xu hướng mà không cần dành hẳn hàng giờ cho một cuốn tiểu thuyết. Nhưng riêng tôi thỉnh thoảng vẫn thích tạp chí in — chỉ mới tháng trước tôi mua một cuốn tạp chí thiết kế ở một hiệu sách nhỏ gần chợ Hàn, và sau khi nhìn màn hình quá nhiều, việc lật giở những trang giấy bóng loáng ấy thật lòng khiến tôi thấy sảng khoái. Rồi còn có em họ tôi Vy, cô ấy gần như chỉ ngấu nghiến đọc tiểu thuyết lãng mạn trên Kindle. Vậy nên suy cho cùng, điều này chủ yếu tùy vào sự tiện lợi và sở thích cá nhân, hơn bất cứ điều gì khác.

    Vì sao đạt band này

    • FCSo it comes down, in the end, to convenience and personal taste more than anything else.The inserted "in the end" and closing intensifier give a more deliberate, weighed judgement than the simpler closings of the lower bands.'In the end' được chèn vào cùng với từ nhấn mạnh ở cuối câu, đưa ra một phán đoán có chủ đích, được cân nhắc hơn so với các câu kết đơn giản hơn ở các band thấp hơn.
    • LRdevours romance novels almost exclusivelyA vivid, precise verb ("devours") beyond 7.0's plain "loves."Một động từ sinh động, chính xác ('devours'), vượt xa 'loves' bằng phẳng ở band 7.0.
    • GRAPlenty of my colleagues at the software studio prefer quick articles or tech blogs, since they want to keep up with trends without setting aside hours for a novel.A dense sentence combining a reason clause and a contrastive purpose phrase, more compact than 7.0's version of the same idea.Một câu dày đặc, kết hợp một mệnh đề lý do và một cụm mục đích mang tính đối lập, cô đọng hơn so với phiên bản của cùng ý tưởng đó ở band 7.0.
  11. 11. Do people still read magazines nowadays?

    tháng 9–12/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    The bare closing "but they still have a place" is tidy but generic, unlike 7.5's fuller close naming "slower, offline moments."Câu kết ngắn gọn 'but they still have a place' gọn gàng nhưng chung chung, khác với bản 7.5 kết thúc đầy đủ hơn bằng cách chỉ rõ 'slower, offline moments'.

    I think some people still read magazines, but not as much as before. Most of my friends get news from apps or websites now, because it is faster. But some people still read magazines in places like cafés or hair salons. Last weekend, I had a haircut near Vincom, and there were magazines on the table. I read an article about eco-friendly hotels in Hoi An, and I liked it a lot. So magazines are less common now, but they still have a place.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi nghĩ vẫn còn có người đọc tạp chí, nhưng không nhiều như trước nữa. Hầu hết bạn bè tôi bây giờ đều lấy tin tức từ các ứng dụng hoặc trang web, vì như vậy nhanh hơn. Nhưng vẫn có những người đọc tạp chí ở những nơi như quán cà phê hay tiệm làm tóc. Cuối tuần trước tôi đi cắt tóc gần Vincom, và trên bàn có để sẵn vài cuốn tạp chí. Tôi đọc một bài viết về những khách sạn sinh thái ở Hội An, và thấy khá thích. Vậy nên tạp chí bây giờ không còn phổ biến như xưa, nhưng chúng vẫn có chỗ đứng riêng.

    Vì sao đạt band này

    • FCSo magazines are less common now, but they still have a place.A brief, tidy summary. Compare 7.5's fuller close specifying "slower, offline moments," which gives the same conclusion more texture.Một câu tổng kết ngắn gọn. So với bản 7.5 kết thúc đầy đủ hơn, chỉ rõ 'slower, offline moments', mang lại thêm chất liệu cho cùng kết luận đó.
    • LRI liked it a lotVague, generic evaluation. Contrast 7.5's "found myself genuinely absorbed," a more precise description of the reading experience.Đánh giá mơ hồ, chung chung. So với 'found myself genuinely absorbed' ở band 7.5, một mô tả chính xác hơn về trải nghiệm đọc.
    • GRALast weekend, I had a haircut near Vincom, and there were magazines on the table.A simple coordinated sentence, less developed than the semicolon-and-dash structures used at 7.0 and 7.5.Một câu ghép đơn giản, không phát triển bằng các cấu trúc dùng dấu chấm phẩy và dấu gạch ngang ở band 7.0 và 7.5.
    Band 7.0

    The connector "That said" signals a natural spoken pivot to the counter-example, more fluent than 6.5's plain "But."Từ nối 'That said' báo hiệu một sự chuyển hướng tự nhiên khi nói, dẫn vào ví dụ phản biện, trôi chảy hơn so với 'But' đơn giản ở band 6.5.

    I'd say people do still read magazines, but honestly, it's nowhere near as common as it used to be. Most of my friends get their news and entertainment from apps now, places like Zing News or even TikTok, where everything is instant. That said, some people still enjoy flipping through a magazine, especially in cafés or salons. Last weekend, for example, I got a haircut near Vincom, and there was a stack of magazines on the table — I ended up absorbed in an article about eco-friendly hotels in Hoi An. So while digital media dominates, print still has a certain charm in more relaxed moments.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi muốn nói người ta vẫn đọc tạp chí, nhưng thật lòng, đã không còn phổ biến như trước nữa. Hầu hết bạn bè tôi bây giờ đều lấy tin tức và giải trí từ các ứng dụng, những nơi như Zing News hay thậm chí TikTok, mọi thứ đều tức thì. Dù vậy, vẫn có người thích lật giở một cuốn tạp chí, đặc biệt ở các quán cà phê hay tiệm làm tóc. Chẳng hạn cuối tuần trước, tôi đi cắt tóc gần Vincom, trên bàn có một chồng tạp chí — cuối cùng tôi hoàn toàn bị cuốn vào một bài viết về những khách sạn sinh thái ở Hội An. Vậy nên dù truyền thông số đang thống trị, tạp chí giấy vẫn giữ được một sức hút riêng, đặc biệt trong những khoảnh khắc chậm rãi, tách khỏi mạng.

    Vì sao đạt band này

    • FCThat said, some people still enjoy flipping through a magazine, especially in cafés or salons.The connector "That said" signals a natural spoken pivot, more fluent than 6.5's plain "But."Từ nối 'That said' báo hiệu một sự chuyển hướng tự nhiên khi nói, trôi chảy hơn so với 'But' đơn giản ở band 6.5.
    • LRwhere everything is instantA compact, idiomatic description; less developed than 7.5's added clause "where it's simply what's lying around."Một mô tả cô đọng, mang tính thành ngữ; không phát triển đầy đủ bằng mệnh đề thêm vào 'where it's simply what's lying around' ở band 7.5.
    • GRAthere was a stack of magazines on the table — I ended up absorbed in an article about eco-friendly hotels in Hoi AnA dash linking two clauses into one flowing sentence, more ambitious than 6.5's separated short sentences.Một dấu gạch ngang nối hai mệnh đề thành một câu trôi chảy, tham vọng hơn so với các câu ngắn tách biệt ở band 6.5.
    Band 7.5

    The concessive "while" clause framing the closing sentence is more sophisticated than the simpler "So" openers used at the lower bands.Mệnh đề nhượng bộ 'while' xây dựng nên câu kết, tinh tế hơn so với câu mở đầu 'So' đơn giản hơn ở các band thấp hơn.

    People do still read magazines, I'd say, though it's nowhere near as common as it used to be. Most of my friends get their news and entertainment from apps now — places like Zing News or even TikTok, where everything arrives instantly. That said, some people still enjoy flipping through a magazine, especially in cafés or hair salons, where it's simply what's lying around. Last weekend, for instance, I got a haircut near Vincom, and there was a stack of magazines on the table; I picked one up and found myself genuinely absorbed in an article about eco-friendly hotels in Hoi An. So while digital media dominates, print magazines still hold a certain charm, especially for those slower, offline moments.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi muốn nói người ta vẫn đọc tạp chí, dù đã không còn phổ biến như trước nữa. Hầu hết bạn bè tôi bây giờ đều lấy tin tức và giải trí từ các ứng dụng — những nơi như Zing News hay thậm chí TikTok, mọi thứ đến tức thì. Dù vậy, vẫn có người thích lật giở một cuốn tạp chí, đặc biệt ở các quán cà phê hay tiệm làm tóc, nơi mà đó đơn giản là thứ có sẵn ngay đó. Chẳng hạn cuối tuần trước, tôi đi cắt tóc gần Vincom, trên bàn có một chồng tạp chí; tôi cầm một cuốn lên và thấy mình thực sự bị cuốn vào một bài viết về những khách sạn sinh thái ở Hội An. Vậy nên dù truyền thông số đang thống trị, tạp chí giấy vẫn giữ được một sức hút riêng, đặc biệt là cho những khoảnh khắc chậm rãi, tách khỏi mạng đó.

    Vì sao đạt band này

    • FCSo while digital media dominates, print magazines still hold a certain charm, especially for those slower, offline moments.A concessive "while" clause frames the whole conclusion, more sophisticated than 6.5/7.0's simpler "So" openers.Một mệnh đề nhượng bộ 'while' định khung cho toàn bộ kết luận, tinh tế hơn so với câu mở đầu 'So' đơn giản hơn ở band 6.5/7.0.
    • LRfound myself genuinely absorbedA precise, understated intensifier. Contrast 6.5's flat "I liked it a lot."Một từ nhấn mạnh chính xác, kín đáo. So với 'I liked it a lot' bằng phẳng ở band 6.5.
    • GRAthere was a stack of magazines on the table; I picked one up and found myself genuinely absorbed in an article about eco-friendly hotels in Hoi AnA semicolon joining two independent clauses into a single fluent unit, more controlled than 7.0's dash version of the same idea.Một dấu chấm phẩy nối hai mệnh đề độc lập thành một chỉnh thể trôi chảy, kiểm soát tốt hơn so với phiên bản nối bằng dấu gạch ngang của cùng ý tưởng đó ở band 7.0.
  12. 12. What kinds of books do elderly people like to read?

    tháng 9–12/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    The plain binary in "whether someone wants memories or new information" is functional but less vivid than 7.5's parallel closing image.Sự đối lập nhị phân đơn giản 'whether someone wants memories or new information' có tính chức năng, nhưng không sinh động bằng hình ảnh song song ở câu kết band 7.5.

    I think many elderly people like books that remind them of the past, or that teach them something. My grandmother in Hue often reads old folk tales and historical novels about the old imperial city. She once showed me a book about Emperor Tu Duc, and she said it reminded her of stories her mother told her when she was young. Some older people in my building in Da Nang also like practical books, like gardening or health guides, because they are useful for daily life. So it depends on whether someone wants memories or new information.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi nghĩ nhiều người lớn tuổi thích những cuốn sách gợi lại quá khứ cho họ, hoặc dạy cho họ điều gì đó. Bà tôi ở Huế thường đọc những câu chuyện dân gian xưa, và những cuốn tiểu thuyết lịch sử về kinh thành cũ. Có lần bà cho tôi xem một cuốn sách về vua Tự Đức, và nói rằng nó khiến bà nhớ lại những câu chuyện mẹ bà từng kể khi bà còn nhỏ. Một số người lớn tuổi trong tòa nhà tôi ở Đà Nẵng cũng thích những cuốn sách thực dụng, như sách làm vườn hay hướng dẫn sức khỏe, vì chúng hữu ích cho cuộc sống hằng ngày. Vậy nên điều đó tùy vào việc một người muốn hoài niệm hay muốn thông tin mới.

    Vì sao đạt band này

    • FCSo it depends on whether someone wants memories or new information.A plain binary summary. Compare 7.5's more evocative parallel, "whether someone prefers looking backward or staying useful."Một sự tổng kết nhị phân đơn giản. So với cấu trúc song song gợi hình hơn 'whether someone prefers looking backward or staying useful' ở band 7.5.
    • LRreminded her of storiesA plain verb choice. Contrast 7.5's "brought back memories of stories," slightly more layered phrasing.Một lựa chọn động từ bằng phẳng. So với 'brought back memories of stories' ở band 7.5, cách diễn đạt có nhiều lớp hơn một chút.
    • GRAShe once showed me a book about Emperor Tu Duc, and she said it reminded her of stories her mother told her when she was young.A simple coordinated sentence, less compact than 7.5's semicolon version joining two related ideas.Một câu ghép đơn giản, không cô đọng bằng phiên bản dùng dấu chấm phẩy nối hai ý liên quan ở band 7.5.
    Band 7.0

    The abstract nouns "nostalgia" and "usefulness" give a tidier binary conclusion than 6.5's plainer phrasing of the same contrast.Danh từ trừu tượng 'nostalgia' và 'usefulness' đưa ra một kết luận nhị phân gọn gàng hơn so với cách diễn đạt bằng phẳng hơn ở band 6.5.

    I think a lot of elderly people enjoy books that either bring back memories or teach them something new. My grandmother in Hue, for instance, often reads folk tales and historical novels set in the old imperial city. She once showed me a well-worn copy of a book about Emperor Tu Duc's reign, and she said it brought back stories her own mother used to tell her. At the same time, I've noticed some older people in my building in Da Nang prefer practical books, like gardening or health guides, because they're relevant to their daily lives. So it probably depends on whether someone leans toward nostalgia or usefulness.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi nghĩ nhiều người lớn tuổi thích những cuốn sách hoặc gợi lại ký ức, hoặc dạy cho họ điều gì đó mới. Chẳng hạn bà tôi ở Huế, thường đọc những câu chuyện dân gian và tiểu thuyết lịch sử lấy bối cảnh kinh thành cũ. Có lần bà cho tôi xem một cuốn sách về triều đại vua Tự Đức, đã cũ mòn vì đọc nhiều, và nói rằng nó khiến bà nhớ lại những câu chuyện chính mẹ mình từng kể cho bà nghe. Cùng lúc đó, tôi nhận thấy một số người lớn tuổi trong tòa nhà tôi ở Đà Nẵng lại thích những cuốn sách thực dụng hơn, như sách làm vườn hay hướng dẫn sức khỏe, vì chúng liên quan trực tiếp đến cuộc sống hằng ngày của họ. Vậy nên có lẽ điều đó tùy vào việc một người nghiêng về hoài niệm hay tính hữu dụng.

    Vì sao đạt band này

    • FCSo it probably depends on whether someone leans toward nostalgia or usefulness.Introduces the more abstract nouns "nostalgia" and "usefulness" for a tidier binary than 6.5's plainer phrasing of the same idea.Đưa vào các danh từ trừu tượng hơn 'nostalgia' và 'usefulness', tạo một sự đối lập nhị phân gọn gàng hơn so với cách diễn đạt bằng phẳng hơn của cùng ý tưởng đó ở band 6.5.
    • LRa well-worn copy of a book about Emperor Tu Duc's reignA descriptive noun phrase beyond 6.5's plain "a book about Emperor Tu Duc."Một cụm danh từ mang tính mô tả, vượt xa 'a book about Emperor Tu Duc' bằng phẳng ở band 6.5.
    • GRAShe once showed me a well-worn copy of a book about Emperor Tu Duc's reign, and she said it brought back stories her own mother used to tell her.One sentence layering two ideas with a possessive chain ("her own mother used to tell her"), more developed than 6.5's shorter version.Một câu chồng hai ý bằng chuỗi sở hữu cách ('her own mother used to tell her'), phát triển hơn so với phiên bản ngắn hơn ở band 6.5.
    Band 7.5

    The inserted "in the end" and the antithesis "looking backward or staying useful" give the conclusion more weight than the plainer closings of the lower bands.'In the end' được chèn vào cùng với cấu trúc đối lập 'looking backward or staying useful' mang lại nhiều trọng lượng hơn cho kết luận so với các câu kết bằng phẳng hơn ở các band thấp hơn.

    I think many elderly people gravitate toward books that either bring back their past or teach them something practical for the present. My grandmother in Hue, for instance, often reads folk tales and historical novels set in the old imperial city; she once showed me a well-worn copy of a book about Emperor Tu Duc's reign, and said it brought back memories of stories her own mother used to tell her as a child. At the same time, some older people in my building in Da Nang prefer practical books, like gardening or health guides, because they're directly relevant to their current lives. It probably comes down, in the end, to whether someone prefers looking backward or staying useful.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi nghĩ nhiều người lớn tuổi bị hấp dẫn bởi những cuốn sách hoặc gợi lại quá khứ của họ, hoặc dạy cho họ điều gì đó thực tế hữu ích cho hiện tại. Chẳng hạn bà tôi ở Huế, thường đọc những câu chuyện dân gian và tiểu thuyết lịch sử lấy bối cảnh kinh thành cũ; có lần bà cho tôi xem một cuốn sách về triều đại vua Tự Đức, đã cũ mòn vì đọc nhiều, và nói rằng nó khiến bà nhớ lại những câu chuyện chính mẹ mình từng kể cho bà nghe khi còn nhỏ. Cùng lúc đó, một số người lớn tuổi trong tòa nhà tôi ở Đà Nẵng lại thích những cuốn sách thực dụng hơn, như sách làm vườn hay hướng dẫn sức khỏe, vì chúng liên quan trực tiếp đến cuộc sống hiện tại của họ. Có lẽ suy cho cùng, điều đó tùy vào việc một người thích hướng về quá khứ, hay thích duy trì sự hữu ích.

    Vì sao đạt band này

    • FCIt probably comes down, in the end, to whether someone prefers looking backward or staying useful.The inserted "in the end" and the antithesis "looking backward or staying useful" give the conclusion more weight than the plainer closings of the lower bands.'In the end' được chèn vào cùng với cấu trúc đối lập 'looking backward or staying useful' mang lại nhiều trọng lượng hơn cho kết luận so với các câu kết bằng phẳng hơn ở các band thấp hơn.
    • LRgravitate toward books that either bring back their past or teach them something practical for the presentA precise, slightly abstract verb ("gravitate") beyond 7.0's plainer "enjoy."Một động từ chính xác, hơi trừu tượng ('gravitate'), vượt xa 'enjoy' bằng phẳng hơn ở band 7.0.
    • GRAshe once showed me a well-worn copy of a book about Emperor Tu Duc's reign, and said it brought back memories of stories her own mother used to tell her as a childA semicolon-joined sentence with an embedded time reference ("as a child"), more layered than the equivalent sentence at 7.0.Một câu nối bằng dấu chấm phẩy, lồng vào một tham chiếu thời gian ('as a child'), nhiều lớp hơn so với câu tương đương ở band 7.0.
  13. 13. Do people like to read novels before watching movies?

    tháng 9–12/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    The bare repeated closing "So it really depends on the person" is functional but plain, unlike 7.5's fuller ending with the added detail about Huy.Câu kết lặp lại đơn giản 'So it really depends on the person' có tính chức năng nhưng bằng phẳng, khác với bản 7.5 kết thúc đầy đủ hơn khi thêm chi tiết sinh động về Huy.

    I think it depends on the person, but many people prefer to read the book first. If I know a film comes from a book, I usually read the book first, because I like imagining the characters myself before the director shows me theirs. Last year, I read 'The Silent Patient' after my colleague Trang told me about the film. I finished it in a weekend at my apartment, and it made watching the movie more interesting. But my friend Huy never reads the book first, because he finds it slow. So it really depends on the person.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi nghĩ điều này tùy vào từng người, nhưng nhiều người thích đọc sách trước. Nếu tôi biết một bộ phim được chuyển thể từ một cuốn sách, tôi thường đọc sách trước, vì tôi thích tự tưởng tượng các nhân vật trước khi đạo diễn cho tôi thấy phiên bản của họ. Năm ngoái, tôi đọc cuốn 'The Silent Patient' sau khi đồng nghiệp tôi Trang kể cho tôi về bộ phim này. Tôi đọc xong trong một cuối tuần ở căn hộ của mình, và điều đó khiến việc xem phim sau đó thú vị hơn. Nhưng bạn tôi Huy thì không bao giờ đọc sách trước, vì anh ấy thấy đọc sách chậm quá. Vậy nên điều này thực sự tùy vào từng người.

    Vì sao đạt band này

    • FCSo it really depends on the person.A bare, repeated summary. Compare 7.5's fuller closing that adds the vivid detail "just wants the visuals handed to him."Một sự tổng kết đơn giản, lặp lại. So với bản 7.5 kết thúc đầy đủ hơn, thêm chi tiết sinh động 'just wants the visuals handed to him'.
    • LRmade watching the movie more interestingVague, generic phrasing. Contrast 7.5's "made the movie experience noticeably richer, since I could compare the details," a more precise causal explanation.Cách diễn đạt mơ hồ, chung chung. So với 'made the movie experience noticeably richer, since I could compare the details' ở band 7.5, một lời giải thích nhân quả chính xác hơn.
    • GRAI finished it in a weekend at my apartment, and it made watching the movie more interesting.A simple coordinated sentence, less layered than 7.5's version with an added "since" clause.Một câu ghép đơn giản, không nhiều lớp bằng phiên bản có thêm mệnh đề 'since' ở band 7.5.
    Band 7.0

    The connector "That said" pivots naturally to the counter-example, more fluent than 6.5's flat "But."Từ nối 'That said' chuyển hướng tự nhiên dẫn vào ví dụ phản biện, trôi chảy hơn so với 'But' đơn giản ở band 6.5.

    I think it really depends on the person, but from what I've seen, quite a lot of people prefer to read the novel first. Personally, if I know a movie is based on a book, I usually try to read it first, because I like forming my own picture of the characters before the director puts their spin on it. Last year, for example, I read 'The Silent Patient' after my colleague Trang mentioned the film adaptation, and finishing it over a weekend at my apartment made the film experience so much richer. That said, I have friends like Huy who never bother with the book — he finds it slow and just wants the visuals.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi nghĩ điều này thực sự tùy vào từng người, nhưng theo những gì tôi thấy, khá nhiều người thích đọc tiểu thuyết trước. Về phần tôi, nếu tôi biết một bộ phim được chuyển thể từ một cuốn sách, tôi thường cố gắng đọc sách trước, vì tôi thích hình thành ấn tượng riêng về các nhân vật trước khi đạo diễn thêm vào cách diễn giải của họ. Chẳng hạn năm ngoái, sau khi đồng nghiệp tôi Trang nhắc đến bản chuyển thể phim, tôi đọc cuốn 'The Silent Patient', đọc xong trong một cuối tuần ở căn hộ của mình, điều này khiến trải nghiệm xem phim phong phú hơn nhiều. Dù vậy, tôi cũng có những người bạn như Huy, không bao giờ bận tâm đọc sách — anh ấy thấy sách chậm quá, chỉ muốn xem phần hình ảnh.

    Vì sao đạt band này

    • FCThat said, I have friends like Huy who never bother with the bookThe connector "That said" signals a natural spoken pivot to the counter-example, more fluent than 6.5's flat "But."Từ nối 'That said' báo hiệu một sự chuyển hướng tự nhiên khi nói, dẫn vào ví dụ phản biện, trôi chảy hơn so với 'But' đơn giản ở band 6.5.
    • LRputs their spin on itAn idiomatic collocation beyond 6.5's plain "shows me theirs."Một cách kết hợp từ mang tính thành ngữ, vượt xa 'shows me theirs' bằng phẳng ở band 6.5.
    • GRAfinishing it over a weekend at my apartment made the film experience so much richerA gerund-headed clause functioning as the sentence subject, more ambitious than 6.5's simple coordinated sentences.Một mệnh đề mở đầu bằng động danh từ, đóng vai trò chủ ngữ của câu, tham vọng hơn so với các câu ghép đơn giản ở band 6.5.
    Band 7.5

    The idiom "handed to him" gives the closing detail more edge than the plainer version of the same idea at the lower bands.Thành ngữ 'handed to him' mang lại nhiều sắc bén hơn cho chi tiết kết thúc so với phiên bản bằng phẳng hơn của cùng ý tưởng đó ở các band thấp hơn.

    It really depends on the person, but from what I've seen, quite a lot of people genuinely prefer reading the novel first. Personally, if I know a film is based on a book, I usually try to read it beforehand, because I like forming my own picture of the world and characters before the director imposes theirs. Last year, for instance, I read 'The Silent Patient' after my colleague Trang mentioned a film adaptation was coming, and finishing it over a weekend at my apartment made the movie experience noticeably richer, since I could compare the details as I watched. That said, I have friends like Huy who never bother with the book at all — he finds it slow and just wants the visuals handed to him.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Điều này thực sự tùy vào từng người, nhưng theo những gì tôi thấy, khá nhiều người thực sự thích đọc tiểu thuyết trước. Về phần tôi, nếu tôi biết một bộ phim được chuyển thể từ một cuốn sách, tôi thường cố gắng đọc sách trước đó, vì tôi thích hình thành ấn tượng riêng của mình về thế giới và các nhân vật trước khi đạo diễn áp đặt phiên bản của họ lên. Chẳng hạn năm ngoái, sau khi đồng nghiệp tôi Trang nhắc đến một bản chuyển thể phim sắp ra mắt, tôi đọc cuốn 'The Silent Patient', đọc xong trong một cuối tuần ở căn hộ của mình, điều này khiến trải nghiệm xem phim phong phú hơn rõ rệt, vì tôi có thể so sánh các chi tiết trong lúc xem. Dù vậy, tôi cũng có những người bạn như Huy, hoàn toàn không bao giờ bận tâm đến sách — anh ấy thấy sách chậm quá, chỉ muốn hình ảnh được đưa thẳng đến trước mặt mình.

    Vì sao đạt band này

    • FChe finds it slow and just wants the visuals handed to himThe passive-flavoured idiom "handed to him" gives the closing detail more edge than the plainer "wants the visuals" at 7.0.Thành ngữ mang sắc thái bị động 'handed to him' mang lại nhiều sắc bén hơn cho chi tiết kết thúc so với 'wants the visuals' bằng phẳng hơn ở band 7.0.
    • LRimposes theirsA sharper, slightly more critical verb than 7.0's neutral "puts their spin on it."Một động từ sắc bén, hơi mang tính phê phán hơn so với 'puts their spin on it' trung tính ở band 7.0.
    • GRAfinishing it over a weekend at my apartment made the movie experience noticeably richer, since I could compare the details as I watchedA long sentence with an embedded reason clause and a trailing time clause, more layered than the equivalent sentence at 7.0.Một câu dài lồng vào một mệnh đề lý do và một mệnh đề thời gian ở cuối, nhiều lớp hơn so với câu tương đương ở band 7.0.
  14. 14. Why do some people think movies are more enjoyable than books?

    tháng 9–12/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    The plain conclusion "movies have an advantage" is functional, unlike 7.5's more vivid close involving the simile about "comparing notes."Kết luận bằng phẳng 'movies have an advantage' có tính chức năng, khác với bản 7.5 dùng phép so sánh sinh động hơn 'comparing notes' ở phần kết.

    I think a lot of people find movies more enjoyable because they are more immersive, with pictures, sound, and music all together. Last year, my friend Phuong invited me to watch a fantasy film at CGV Lotte Mart, and I was pulled into the story quickly because of the special effects and music. It felt more exciting than just reading words on a page. Movies are also social, because we talked about our favourite scenes for an hour after the film. So for excitement and a shared experience, movies have an advantage.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi nghĩ nhiều người thấy phim thú vị hơn vì chúng cuốn hút hơn, hình ảnh, âm thanh, âm nhạc hòa quyện với nhau. Năm ngoái, bạn tôi Phuong rủ tôi đi xem một bộ phim kỳ ảo ở CGV Lotte Mart, và tôi nhanh chóng bị cuốn vào câu chuyện nhờ kỹ xảo và âm nhạc. Cảm giác đó thú vị hơn nhiều so với chỉ đọc chữ trên trang giấy. Phim cũng mang tính xã hội, vì sau phim chúng tôi đã nói chuyện cả tiếng đồng hồ về những cảnh mình thích nhất. Vậy nên xét về độ hấp dẫn và trải nghiệm chung, phim có lợi thế hơn.

    Vì sao đạt band này

    • FCSo for excitement and a shared experience, movies have an advantage.A plain, functional conclusion. Compare 7.5's more vivid close, "comparing notes like we'd both been somewhere," which adds an image before the final judgement.Một kết luận đơn giản, mang tính chức năng. So với bản 7.5 kết thúc sinh động hơn — 'comparing notes like we'd both been somewhere', thêm một hình ảnh trước phán đoán cuối cùng.
    • LRpulled into the story quicklyPlain phrasing. Contrast 7.5's "pulled straight into the story... before the opening credits had even finished," more specific and vivid.Cách diễn đạt bằng phẳng. So với 'pulled straight into the story... before the opening credits had even finished' ở band 7.5, cụ thể và sinh động hơn.
    • GRAIt felt more exciting than just reading words on a page.A simple comparative sentence, less layered than 7.5's version with the added modal "could manage."Một câu so sánh đơn giản, không nhiều lớp bằng phiên bản có thêm động từ tình thái 'could manage' ở band 7.5.
    Band 7.0

    The hedge "honestly" gives natural spoken emphasis to the account, more fluent than 6.5's flat statement of the same event.Từ giảm nhẹ 'honestly' mang lại sự nhấn mạnh tự nhiên khi nói cho câu chuyện này, trôi chảy hơn so với việc phát biểu bằng phẳng cùng sự kiện đó ở band 6.5.

    I think a lot of people find movies more enjoyable simply because they're so immersive — you get visuals, sound and music all at once. Last year, for example, my friend Phuong invited me to watch a fantasy film at CGV Lotte Mart, and honestly, I was pulled straight into the story by the special effects and soundtrack. It felt far more intense than reading a description on a page ever could. Movies are pretty social too, since we ended up chatting for an hour afterwards about our favourite scenes. So for sheer excitement and a shared experience, movies really do have the edge.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi nghĩ nhiều người thấy phim thú vị hơn, đơn giản vì chúng quá cuốn hút — hình ảnh, âm thanh và âm nhạc cùng xuất hiện một lúc. Chẳng hạn năm ngoái, bạn tôi Phuong rủ tôi đi xem một bộ phim kỳ ảo ở CGV Lotte Mart, và thật lòng, kỹ xảo và nhạc phim đã ngay lập tức cuốn tôi vào câu chuyện. Cảm giác đó mạnh mẽ hơn nhiều so với việc chỉ đọc một đoạn miêu tả trên giấy. Phim cũng khá mang tính xã hội, vì cuối cùng chúng tôi đã trò chuyện cả tiếng đồng hồ sau đó về những cảnh mình thích nhất. Vậy nên xét về độ phấn khích thuần túy và trải nghiệm chung, phim thực sự có lợi thế hơn.

    Vì sao đạt band này

    • FChonestly, I was pulled straight into the story by the special effects and soundtrackThe inserted hedge "honestly" gives natural spoken emphasis, more fluent than 6.5's flat statement of the same event.Từ giảm nhẹ 'honestly' được chèn vào mang lại sự nhấn mạnh tự nhiên khi nói, trôi chảy hơn so với việc phát biểu bằng phẳng cùng sự kiện đó ở band 6.5.
    • LRchatting for an hour afterwards about our favourite scenesA slightly more natural collocation than 6.5's plain "talked about our favourite scenes."Một cách kết hợp từ tự nhiên hơn một chút so với 'talked about our favourite scenes' bằng phẳng ở band 6.5.
    • GRAIt felt far more intense than reading a description on a page ever could.A comparative sentence with an emphatic "ever could," more developed than 6.5's plainer comparative.Một câu so sánh có thêm 'ever could' mang tính nhấn mạnh, phát triển hơn so với câu so sánh bằng phẳng hơn ở band 6.5.
    Band 7.5

    The added simile "comparing notes like we'd both been somewhere" gives the closing image more texture than the plainer social observation at 7.0.Phép so sánh thêm vào 'comparing notes like we'd both been somewhere' mang lại nhiều chất liệu hơn cho hình ảnh kết thúc so với quan sát mang tính xã hội bằng phẳng hơn ở band 7.0.

    A lot of people find movies more enjoyable, I'd say, simply because they're so immersive — visuals, sound and music arrive all at once, with nothing left to the imagination. Last year, for instance, my friend Phuong invited me to a fantasy film at CGV Lotte Mart, and honestly, I was pulled straight into the story by the special effects and soundtrack before the opening credits had even finished. It felt far more intense than any description on a page could manage. Movies are inherently social too, since we ended up chatting for an hour afterwards about our favourite scenes, comparing notes like we'd both been somewhere. So for sheer excitement and a genuinely shared experience, movies really do have the edge.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi muốn nói nhiều người thấy phim thú vị hơn, đơn giản vì chúng quá cuốn hút — hình ảnh, âm thanh và âm nhạc ập đến cùng lúc, chẳng còn gì phải để lại cho trí tưởng tượng. Chẳng hạn năm ngoái, bạn tôi Phuong rủ tôi đi xem một bộ phim kỳ ảo ở CGV Lotte Mart, và thật lòng, chữ chạy đầu phim còn chưa kết thúc thì kỹ xảo và nhạc phim đã cuốn tôi hoàn toàn vào câu chuyện. Cảm giác đó mãnh liệt hơn bất cứ đoạn miêu tả nào trên giấy có thể làm được. Bản thân phim cũng mang tính xã hội tự nhiên, vì cuối cùng chúng tôi đã trò chuyện cả tiếng đồng hồ sau đó về những cảnh mình thích nhất, chia sẻ cảm nhận với nhau như thể cả hai đều vừa đến cùng một nơi. Vậy nên xét về độ phấn khích thuần túy và một trải nghiệm chung thực sự, phim thực sự có lợi thế hơn.

    Vì sao đạt band này

    • FCcomparing notes like we'd both been somewhereA striking simile added to the closing image, going beyond the plainer social observation at 7.0.Thêm một phép so sánh nổi bật vào hình ảnh kết thúc, vượt xa quan sát mang tính xã hội bằng phẳng hơn ở band 7.0.
    • LRwith nothing left to the imaginationA precise idiomatic phrase capturing why movies feel immersive, more developed than 7.0's plain "all at once."Một cụm từ mang tính thành ngữ chính xác, nắm bắt được lý do phim mang lại cảm giác cuốn hút, phát triển hơn so với 'all at once' bằng phẳng ở band 7.0.
    • GRAI was pulled straight into the story by the special effects and soundtrack before the opening credits had even finishedA sentence extended with a time clause for emphasis, more ambitious than the shorter equivalent at 7.0.Một câu được mở rộng bằng mệnh đề thời gian để nhấn mạnh, tham vọng hơn so với phiên bản ngắn hơn tương đương ở band 7.0.
  15. 15. Why do some people prefer reading books while others prefer watching movies?

    tháng 9–12/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    The narrow closing "what helps someone relax" is functional but less inclusive than 7.5's expanded version adding "or feel inspired."Câu kết hẹp 'what helps someone relax' có tính chức năng, nhưng không bao quát bằng bản 7.5 thêm 'or feel inspired'.

    I think it depends on how people like to experience stories. Books let you imagine everything yourself, so you can picture the characters however you want. My friend Ha loves that freedom, and she spends hours reading at a small café near Tran Phu street. She says books feel more personal to her. On the other hand, movies are quick and visual, which suits people who do not have much time. A colleague at my office told me he finds it easier to follow a story with pictures, especially after a long day of coding. So it depends on what helps someone relax.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi nghĩ điều này tùy thuộc vào cách người ta thích trải nghiệm một câu chuyện. Sách để bạn tự tưởng tượng mọi thứ theo cách của mình, nên bạn có thể hình dung nhân vật theo bất cứ cách nào bạn muốn. Bạn tôi Ha rất thích sự tự do đó, cô ấy thường đọc sách hàng giờ liền ở một quán cà phê nhỏ gần đường Trần Phú. Cô ấy nói sách cảm giác cá nhân hơn với cô. Mặt khác, phim thì nhanh và trực quan, phù hợp với những người không có nhiều thời gian. Một đồng nghiệp ở văn phòng tôi nói với tôi rằng anh ấy thấy dễ theo dõi một câu chuyện hơn khi có hình ảnh, đặc biệt là sau một ngày dài viết code. Vậy nên điều đó tùy vào cái gì giúp một người thư giãn.

    Vì sao đạt band này

    • FCSo it depends on what helps someone relax.A brief, functional closing. Compare 7.5's fuller version, which adds "or feel inspired" to widen the conclusion.Một câu kết ngắn gọn, mang tính chức năng. So với bản 7.5 đầy đủ hơn, thêm 'or feel inspired' để mở rộng kết luận.
    • LRbooks feel more personal to herPlain phrasing. Contrast 7.5's "more personal to her than anything on a screen," a sharper comparison.Cách diễn đạt bằng phẳng. So với 'more personal to her than anything on a screen' ở band 7.5, một phép so sánh sắc bén hơn.
    • GRAA colleague at my office told me he finds it easier to follow a story with pictures, especially after a long day of coding.A single reported-speech sentence, less varied than 7.5's semicolon-based closing structure.Một câu tường thuật gián tiếp đơn lẻ, không đa dạng bằng cấu trúc kết thúc dựa trên dấu chấm phẩy ở band 7.5.
    Band 7.0

    The hedge-plus-dash close "Honestly, I don't think either is better — it depends on..." is a natural spoken judgement, more fluent than 6.5's flat "So it depends."Câu kết dùng từ giảm nhẹ cộng dấu gạch ngang 'Honestly, I don't think either is better — it depends on...' là một phán đoán tự nhiên khi nói, trôi chảy hơn so với 'So it depends' bằng phẳng ở band 6.5.

    I think it really comes down to how people like to experience a story. Books let you imagine everything in your own way, so you can picture the characters however you like. My friend Ha, for instance, loves that freedom — she spends hours reading at a small café near Tran Phu street and always says books feel more personal to her. Movies suit people who don't have much time, since everything is simply brought to life for you. A colleague of mine says it's easier to follow a story through visuals, especially after a long day of coding. Honestly, I don't think either is better — it depends on what helps someone unwind.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi nghĩ điều này thực ra chủ yếu tùy thuộc vào cách người ta thích trải nghiệm một câu chuyện. Sách để bạn tự tưởng tượng mọi thứ theo cách của riêng mình, nên bạn có thể hình dung nhân vật theo bất cứ cách nào bạn muốn. Chẳng hạn bạn tôi Ha, rất thích sự tự do đó — cô ấy thường đọc sách hàng giờ liền ở một quán cà phê nhỏ gần đường Trần Phú, và luôn nói sách cảm giác cá nhân hơn với cô. Phim phù hợp với những người không có nhiều thời gian, vì mọi thứ đã được hiện ra sống động ngay trước mắt bạn. Một đồng nghiệp của tôi nói rằng theo dõi một câu chuyện qua hình ảnh dễ hơn, đặc biệt là sau một ngày dài viết code. Thật lòng, tôi không nghĩ cái nào tốt hơn — nó tùy vào cái gì giúp một người thư giãn.

    Vì sao đạt band này

    • FCHonestly, I don't think either is better — it depends on what helps someone unwind.A hedge plus dash gives a natural spoken closing judgement, more fluent than 6.5's flat "So it depends."Từ giảm nhẹ cộng dấu gạch ngang đưa ra một phán đoán kết thúc tự nhiên khi nói, trôi chảy hơn so với 'So it depends' bằng phẳng ở band 6.5.
    • LRbrought to lifeAn idiomatic collocation beyond 6.5's plain "easier to follow a story with pictures."Một cách kết hợp từ mang tính thành ngữ, vượt xa 'easier to follow a story with pictures' bằng phẳng ở band 6.5.
    • GRAshe spends hours reading at a small café near Tran Phu street and always says books feel more personal to herA coordinated sentence without a comma before "and," fluent but simpler than 7.5's version with an inserted comparison clause.Một câu ghép không có dấu phẩy trước 'and', trôi chảy nhưng đơn giản hơn so với phiên bản có mệnh đề so sánh chèn vào ở band 7.5.
    Band 7.5

    The semicolon-joined closing pairing a hedge with a dual-option conclusion is more developed than 7.0's dash version of the same idea.Câu kết nối bằng dấu chấm phẩy, ghép cặp một từ giảm nhẹ với một kết luận có hai lựa chọn, phát triển hơn so với phiên bản nối bằng dấu gạch ngang ở band 7.0.

    It really comes down, I think, to how people prefer to experience a story. Books let you imagine everything in your own way, so you can picture the characters however you like. My friend Ha loves that freedom — she'll spend hours reading at a small café near Tran Phu street, and always tells me books feel more personal to her than anything on a screen. Movies, by contrast, are quick and visual, and suit people who don't have much spare time. A colleague of mine finds it easier to follow a story through visuals, especially after a long day buried in code. Honestly, I don't think one is inherently better; it just depends on what helps someone relax or feel inspired.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi muốn nói, điều này thực ra chủ yếu tùy thuộc vào cách người ta thích trải nghiệm một câu chuyện hơn. Sách để bạn tự tưởng tượng mọi thứ theo cách của riêng mình, nên bạn có thể hình dung nhân vật theo bất cứ cách nào bạn muốn. Bạn tôi Ha rất thích sự tự do đó — cô ấy sẽ đọc sách hàng giờ liền ở một quán cà phê nhỏ gần đường Trần Phú, và luôn nói với tôi rằng sách cảm giác cá nhân hơn với cô so với bất cứ thứ gì trên màn hình. Ngược lại, phim thì nhanh và trực quan, phù hợp với những người không có nhiều thời gian rảnh. Một đồng nghiệp của tôi thấy theo dõi một câu chuyện qua hình ảnh dễ hơn, đặc biệt là sau một ngày dài vùi đầu vào code. Thật lòng, tôi không nghĩ cái nào vốn dĩ tốt hơn; nó chỉ tùy vào cái gì giúp một người thư giãn hoặc cảm thấy được truyền cảm hứng.

    Vì sao đạt band này

    • FCHonestly, I don't think one is inherently better; it just depends on what helps someone relax or feel inspired.A semicolon-joined sentence pairing a hedge with a dual-option conclusion, more developed than 7.0's dash version.Một câu nối bằng dấu chấm phẩy, ghép cặp một từ giảm nhẹ với một kết luận có hai lựa chọn, phát triển hơn so với phiên bản nối bằng dấu gạch ngang ở band 7.0.
    • LRburied in codeA vivid, idiomatic metaphor for intense work, beyond 7.0's plainer "a long day of coding."Một phép ẩn dụ sinh động, mang tính thành ngữ để mô tả công việc cường độ cao, vượt xa 'a long day of coding' bằng phẳng hơn ở band 7.0.
    • GRAshe'll spend hours reading at a small café near Tran Phu street, and always tells me books feel more personal to her than anything on a screenA sentence with a future-habitual "'ll" and an extended comparison clause, more layered than the equivalent at 7.0.Một câu có thì tương lai mang tính thói quen ''ll' và một mệnh đề so sánh mở rộng, nhiều lớp hơn so với câu tương đương ở band 7.0.
  16. 16. Can novels remain popular for a long time?

    tháng 9–12/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    The plain closing generalisation about fading books is functional, unlike 7.5's more vivid version built around a "dog-eared copy" and students who "drifted into the conversation."Câu khái quát kết thúc đơn giản về việc sách dần bị lãng quên có tính chức năng, khác với bản 7.5 xây dựng xung quanh những chi tiết sinh động như 'dog-eared copy' (cuốn sách cũ sờn góc) và 'drifted into the conversation' (dần dần tham gia vào cuộc trò chuyện).

    Yes, I think some novels can stay popular for a very long time if they really connect with people. My friend Vy lent me her old copy of 'To Kill a Mockingbird' when we were both at university in Hanoi, and I was surprised that a book from the 1960s still felt so relevant. We talked about the characters at a small café near the Old Quarter, and other students even joined in. I think the language might change over time, but a story with strong emotions or big questions tends to stay popular. Some books do fade away, but the good ones get passed on to new readers.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Đúng vậy, tôi nghĩ một số tiểu thuyết nếu thực sự chạm được đến người đọc, thì có thể giữ được sự phổ biến trong thời gian rất dài. Bạn tôi Vy cho tôi mượn cuốn 'To Kill a Mockingbird' cũ của cô ấy khi cả hai chúng tôi đang học đại học ở Hà Nội, và tôi ngạc nhiên khi thấy một cuốn sách từ những năm 1960 vẫn còn cảm giác liên quan đến vậy. Chúng tôi bàn về các nhân vật trong sách ở một quán cà phê nhỏ gần Phố Cổ, và những sinh viên khác thậm chí cũng tham gia vào cuộc trò chuyện. Tôi nghĩ ngôn ngữ có thể thay đổi theo thời gian, nhưng một câu chuyện với những cảm xúc mạnh mẽ hoặc những câu hỏi lớn thường vẫn giữ được sự phổ biến. Một số cuốn sách đúng là sẽ dần bị lãng quên, nhưng những cuốn sách hay sẽ được truyền lại cho những độc giả mới.

    Vì sao đạt band này

    • FCSome books do fade away, but the good ones get passed on to new readers.A plain closing generalisation. Compare 7.5's more vivid version with "dog-eared copy" and "drifted into the conversation," which builds atmosphere before the same conclusion.Một câu khái quát kết thúc đơn giản. So với bản 7.5 sinh động hơn, dùng 'dog-eared copy' và 'drifted into the conversation', xây dựng không khí trước khi đi đến cùng kết luận đó.
    • LRa story with strong emotions or big questionsFunctional but generic. Contrast 7.5's "a story built around universal emotions or big questions," slightly more precise phrasing.Có tính chức năng nhưng chung chung. So với 'a story built around universal emotions or big questions' ở band 7.5, cách diễn đạt chính xác hơn một chút.
    • GRAWe talked about the characters at a small café near the Old Quarter, and other students even joined in.A simple coordinated sentence, less textured than 7.5's version with "overheard and drifted into the conversation."Một câu ghép đơn giản, không có chất liệu bằng phiên bản dùng 'overheard and drifted into the conversation' ở band 7.5.
    Band 7.0

    The hedge "I suppose" softens the claim naturally, more fluent than 6.5's flatter "I think the language might change."Từ giảm nhẹ 'I suppose' làm dịu luận điểm một cách tự nhiên, trôi chảy hơn so với 'I think the language might change' bằng phẳng ở band 6.5.

    I definitely think certain novels can stay popular for decades, honestly, if they really connect with people. My friend Vy lent me her old copy of 'To Kill a Mockingbird' when we were both at university in Hanoi, and I remember being surprised that a book from the 1960s still felt so relevant and moving. We ended up discussing the characters over coffee at a small café near the Old Quarter, and even other students overheard and joined in. I suppose the language or setting might date a little, but a story built around universal emotions tends to stick around. Some books do fade, of course, but the ones that touch people get passed down to new generations.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Thật lòng, tôi thực sự nghĩ một số tiểu thuyết nếu thực sự chạm được đến người đọc, có thể giữ được sự phổ biến trong hàng chục năm. Bạn tôi Vy cho tôi mượn cuốn 'To Kill a Mockingbird' cũ của cô ấy khi cả hai chúng tôi đang học đại học ở Hà Nội, và tôi nhớ mình đã ngạc nhiên khi một cuốn sách từ những năm 1960 vẫn cảm thấy liên quan và xúc động đến vậy. Cuối cùng chúng tôi vừa uống cà phê vừa bàn về các nhân vật trong sách ở một quán cà phê nhỏ gần Phố Cổ, thậm chí có những sinh viên khác nghe thấy cũng tham gia vào. Tôi cho rằng ngôn ngữ hay bối cảnh có thể hơi lỗi thời đi một chút, nhưng một câu chuyện được xây dựng quanh những cảm xúc phổ quát thường sẽ tồn tại lâu dài. Một số cuốn sách đúng là sẽ dần phai nhạt, tất nhiên rồi, nhưng những cuốn chạm được đến trái tim người đọc sẽ tiếp tục được truyền cho các thế hệ mới.

    Vì sao đạt band này

    • FCI suppose the language or setting might date a little, but a story built around universal emotions tends to stick around.The hedge "I suppose" softens the claim naturally, more fluent than 6.5's flatter "I think the language might change."Từ giảm nhẹ 'I suppose' làm dịu luận điểm một cách tự nhiên, trôi chảy hơn so với 'I think the language might change' bằng phẳng ở band 6.5.
    • LRstick aroundA casual, idiomatic verb, less developed than 7.5's more formal "endure."Một động từ tùy ý, mang tính thành ngữ, không phát triển đầy đủ bằng 'endure' trang trọng hơn ở band 7.5.
    • GRAeven other students overheard and joined inA compact two-verb clause, simpler than 7.5's extended version, which adds a more vivid verb for the same moment.Một mệnh đề hai động từ cô đọng, đơn giản hơn so với phiên bản mở rộng ở band 7.5, vốn thêm một động từ sinh động hơn cho cùng khoảnh khắc đó.
    Band 7.5

    The verb "drifted" gives the café scene a more vivid, natural texture than 7.0's plainer "joined in."Động từ 'drifted' mang lại chất liệu sinh động, tự nhiên hơn cho cảnh quán cà phê so với 'joined in' bằng phẳng hơn ở band 7.0.

    I definitely think certain novels can stay popular for decades, or even longer, if they genuinely connect with people. My friend Vy lent me her old, dog-eared copy of 'To Kill a Mockingbird' when we were both at university in Hanoi, and I remember being struck by how relevant and moving a book from the 1960s still felt. We ended up discussing the characters and themes over coffee at a small café near the Old Quarter, and even other students overheard and drifted into the conversation. The language and setting might date a little, I suppose, but a story built around universal emotions or big questions tends to endure. Some books inevitably fade, but the ones that touch people's lives keep getting passed down to new generations.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi thực sự nghĩ một số tiểu thuyết nếu thực sự chạm được đến trái tim người đọc, có thể giữ được sự phổ biến trong hàng chục năm, thậm chí lâu hơn. Bạn tôi Vy cho tôi mượn cuốn 'To Kill a Mockingbird' cũ, đã sờn góc của cô ấy khi cả hai chúng tôi đang học đại học ở Hà Nội, và tôi nhớ mình đã thực sự sững sờ khi thấy một cuốn sách từ những năm 1960 vẫn cảm thấy liên quan và xúc động đến vậy. Cuối cùng chúng tôi vừa uống cà phê vừa bàn về các nhân vật và chủ đề trong sách ở một quán cà phê nhỏ gần Phố Cổ, thậm chí có những sinh viên khác nghe thấy cũng dần dần tham gia vào cuộc trò chuyện. Tôi cho rằng ngôn ngữ và bối cảnh có thể hơi lỗi thời đi một chút, nhưng một câu chuyện được xây dựng quanh những cảm xúc phổ quát hoặc những câu hỏi lớn thường sẽ trường tồn. Một số cuốn sách đúng là không tránh khỏi việc dần phai nhạt, nhưng những cuốn chạm được đến cuộc sống của con người sẽ tiếp tục được truyền cho các thế hệ mới.

    Vì sao đạt band này

    • FCeven other students overheard and drifted into the conversationThe verb "drifted" gives the scene a more vivid, natural texture than 7.0's plainer "joined in."Động từ 'drifted' mang lại chất liệu sinh động, tự nhiên hơn cho cảnh này so với 'joined in' bằng phẳng hơn ở band 7.0.
    • LRold, dog-eared copyA precise, sensory adjective beyond the plain "old copy" used at 6.5 and 7.0.Một tính từ chính xác, giàu tính giác quan, vượt xa 'old copy' bằng phẳng ở band 6.5 và 7.0.
    • GRAa story built around universal emotions or big questions tends to endureA more formal verb ("endure") closing a balanced noun phrase, more controlled than 7.0's casual "stick around."Một động từ trang trọng hơn ('endure') kết thúc một cụm danh từ cân đối, kiểm soát tốt hơn so với 'stick around' tùy ý ở band 7.0.
  17. 17. Why do some people dislike it when their favourite books are made into movies?

    tháng 9–12/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    The plain final contrast "hard to satisfy everyone" is functional, unlike 7.5's sharper close about "a devoted reader's expectations."Sự đối lập cuối cùng đơn giản 'hard to satisfy everyone' có tính chức năng, khác với bản 7.5 kết thúc sắc bén hơn bằng 'a devoted reader's expectations' (kỳ vọng của một độc giả trung thành).

    I think people feel disappointed because films cannot show all the small details that made the book special. Last year, I was excited about the movie of 'The Kite Runner', which I had read during a rainy weekend at home in Da Nang. I loved the book's atmosphere and the main character's feelings, but when I watched the film at home with my friend Trang, it felt rushed and left out important scenes. Films have time limits and need to attract a big audience, so they often simplify the story. A good adaptation can still bring a story to life, but it is hard to satisfy everyone.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi nghĩ người ta cảm thấy thất vọng là vì phim không thể thể hiện được tất cả những chi tiết nhỏ khiến cuốn sách gốc trở nên đặc biệt. Năm ngoái, tôi rất mong chờ bản phim 'The Kite Runner', cuốn sách mà tôi đã đọc vào một cuối tuần mưa ở nhà tại Đà Nẵng. Tôi rất thích bầu không khí của cuốn sách và cảm xúc của nhân vật chính, nhưng khi tôi xem phim ở nhà cùng bạn tôi Trang, cảm giác mọi thứ diễn ra quá vội vã và bỏ sót nhiều cảnh quan trọng. Phim có giới hạn thời gian, lại cần thu hút một lượng khán giả lớn, nên thường phải đơn giản hóa câu chuyện. Một bản chuyển thể tốt vẫn có thể làm cho câu chuyện sống động, nhưng rất khó để làm hài lòng tất cả mọi người.

    Vì sao đạt band này

    • FCA good adaptation can still bring a story to life, but it is hard to satisfy everyone.A plain final contrast. Compare 7.5's sharper closing, "satisfying a devoted reader's expectations is another matter entirely," more precise about who is hard to satisfy.Một sự đối lập cuối cùng đơn giản. So với bản 7.5 kết thúc sắc bén hơn — 'satisfying a devoted reader's expectations is another matter entirely', chỉ rõ hơn ai mới là người khó làm hài lòng.
    • LRit felt rushed and left out important scenesPlain, everyday phrasing. Contrast 7.5's "skipped over scenes that had mattered most to me," a more personal, precise description.Cách diễn đạt đơn giản, thường ngày. So với 'skipped over scenes that had mattered most to me' ở band 7.5, một mô tả cá nhân hóa, chính xác hơn.
    • GRALast year, I was excited about the movie of 'The Kite Runner', which I had read during a rainy weekend at home in Da Nang.A single relative clause sentence, less layered than 7.5's version which adds a further participle phrase.Một câu có một mệnh đề quan hệ đơn, không nhiều lớp bằng phiên bản thêm một cụm phân từ nữa ở band 7.5.
    Band 7.0

    The connector "That said" signals a natural concessive pivot, more fluent than 6.5's flat "but."Từ nối 'That said' báo hiệu một sự chuyển hướng nhượng bộ tự nhiên, trôi chảy hơn so với 'but' đơn giản ở band 6.5.

    I think a lot of people feel let down, honestly, when their favourite books are turned into films, because movies rarely capture the small details or the character depth that made the book special. Last year, for example, I was really looking forward to the film version of 'The Kite Runner', which I'd first read during a rainy weekend at home in Da Nang. The film, which I watched with my friend Trang, felt rushed and skipped over some important scenes, even though the book's atmosphere had moved me deeply. Films have time limits and need to appeal to a broad audience, so they end up simplifying things. That said, a good adaptation can still bring a story to life visually.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Thật lòng, tôi nghĩ nhiều người cảm thấy hụt hẫng khi cuốn sách yêu thích của họ được chuyển thể thành phim, vì phim hiếm khi nắm bắt được những chi tiết nhỏ hay chiều sâu nhân vật khiến cuốn sách trở nên đặc biệt. Chẳng hạn năm ngoái, tôi rất mong chờ bản phim 'The Kite Runner', cuốn sách mà tôi lần đầu đọc vào một cuối tuần mưa ở nhà tại Đà Nẵng. Bộ phim, mà tôi xem cùng bạn tôi Trang, cảm giác quá vội vã và bỏ qua một số cảnh quan trọng, dù bầu không khí của cuốn sách từng khiến tôi vô cùng xúc động. Phim có giới hạn thời gian, lại cần thu hút một lượng khán giả rộng lớn, nên cuối cùng thường phải đơn giản hóa mọi thứ. Dù vậy, một bản chuyển thể tốt vẫn có thể làm cho một câu chuyện sống động về mặt hình ảnh.

    Vì sao đạt band này

    • FCThat said, a good adaptation can still bring a story to life visually.The connector "That said" signals a natural concessive pivot, more fluent than 6.5's flat "but."Từ nối 'That said' báo hiệu một sự chuyển hướng nhượng bộ tự nhiên, trôi chảy hơn so với 'but' đơn giản ở band 6.5.
    • LRcapture the small details or the character depthA precise noun phrase, less developed than 7.5's added phrase "that made the book special to begin with," which extends the same idea.Một cụm danh từ chính xác, không phát triển đầy đủ bằng cụm thêm vào 'that made the book special to begin with' ở band 7.5, vốn mở rộng cùng ý tưởng đó.
    • GRAThe film, which I watched with my friend Trang, felt rushed and skipped over some important scenesAn embedded non-defining relative clause interrupting the main clause, more ambitious than 6.5's simpler coordinated sentence.Một mệnh đề quan hệ không hạn định được lồng vào ngắt lời mệnh đề chính, tham vọng hơn so với câu ghép đơn giản hơn ở band 6.5.
    Band 7.5

    The precise closing judgement about "a devoted reader's expectations" reframes the whole discussion beyond 7.0's plainer version of the same idea.Phán đoán kết thúc chính xác 'a devoted reader's expectations' tái định khung toàn bộ cuộc thảo luận, vượt xa phiên bản bằng phẳng hơn của cùng ý tưởng đó ở band 7.0.

    A lot of people feel let down, I think, when their favourite books are turned into films, mostly because movies rarely capture the small details or character depth that made the book special to begin with. Last year, for instance, I was really looking forward to the film version of 'The Kite Runner', which I'd first read during a rainy weekend at home in Da Nang, completely absorbed in its atmosphere and the main character's inner struggles. When I finally watched it with my friend Trang, though, it felt rushed and skipped over scenes that had mattered most to me. Films have time limits and a broad audience to please, so they simplify things. A good adaptation can still bring a story to life visually — but satisfying a devoted reader's expectations is another matter entirely.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi nghĩ nhiều người cảm thấy hụt hẫng khi cuốn sách yêu thích của họ được chuyển thể thành phim, chủ yếu vì phim hiếm khi nắm bắt được những chi tiết nhỏ hay chiều sâu nhân vật vốn khiến cuốn sách trở nên đặc biệt ngay từ đầu. Chẳng hạn năm ngoái, tôi rất mong chờ bản phim 'The Kite Runner', cuốn sách mà tôi lần đầu đọc vào một cuối tuần mưa ở nhà tại Đà Nẵng, lúc đó hoàn toàn đắm chìm trong bầu không khí của nó và những đấu tranh nội tâm của nhân vật chính. Nhưng khi cuối cùng tôi xem phim cùng bạn tôi Trang, tôi lại thấy nó quá vội vã và bỏ qua những cảnh quan trọng nhất đối với tôi. Phim có giới hạn thời gian, lại phải chiều lòng một lượng khán giả rộng lớn, nên đành phải đơn giản hóa mọi thứ. Một bản chuyển thể tốt vẫn có thể làm cho một câu chuyện sống động về mặt hình ảnh — nhưng đáp ứng được kỳ vọng của một độc giả trung thành lại hoàn toàn là chuyện khác.

    Vì sao đạt band này

    • FCsatisfying a devoted reader's expectations is another matter entirelyA precise, understated closing judgement that reframes the whole discussion, beyond 7.0's plainer "hard to satisfy readers' expectations completely."Một phán đoán kết thúc chính xác, kín đáo, tái định khung toàn bộ cuộc thảo luận, vượt xa 'hard to satisfy readers' expectations completely' bằng phẳng hơn ở band 7.0.
    • LRcompletely absorbed in its atmosphere and the main character's inner strugglesA compact participle phrase doing more work than 7.0's separate sentence describing the same feeling.Một cụm phân từ cô đọng, hiệu quả hơn so với câu tách biệt mô tả cùng cảm giác đó ở band 7.0.
    • GRAwhich I'd first read during a rainy weekend at home in Da Nang, completely absorbed in its atmosphere and the main character's inner strugglesA relative clause followed by a trailing participle phrase, a longer and more fluent chain than the equivalent sentence at 7.0.Một mệnh đề quan hệ theo sau bởi một cụm phân từ ở cuối, một chuỗi dài hơn, trôi chảy hơn so với câu tương đương ở band 7.0.

Câu hỏi thường gặp

Bài nói Part 2 cho cue card này nên dài bao nhiêu?
Nói trong 1-2 phút. Giám khảo sẽ dừng bạn ở mốc 2 phút, nên hãy nhắm khoảng 220-300 từ, trả lời đủ mọi ý trên thẻ và kết thúc bằng cảm nhận của bạn.
Sau cue card này giám khảo hỏi những câu Part 3 nào?
Sau đề "An Exciting Book You Like", giám khảo đã hỏi 17 câu thảo luận, liệt kê ở trên. Các câu chuyển từ câu chuyện cá nhân sang ý kiến chung về cùng chủ đề.
Cue card này còn được dùng không?
Có — đây là cue card của đợt thi hiện tại (tháng 9–12/2026).