IELTS Speaking Part 2

An Ambition You Have Had for a Very Long Time

Gần nhất ra thi tháng 9–12/2026Đang ra thi

Đề bài (cue card)

Describe an ambition you have had for a very long time.

You should say:

  • what you want to do
  • why you want to do this
  • when you think you will achieve this ambition
  • and explain why you have had this ambition for such a long time.

Bài mẫu: Band 6.5, 7.0 và 7.5

Ba phiên bản của cùng một câu trả lời, mỗi bản được viết đúng với trình độ của band đó — so sánh để thấy rõ sự khác biệt giữa các mức điểm.

Band 6.5

The answer states the marathon goal and its reasons directly and simply ('I am not a very sporty person by nature'), with each cue-card point answered in a short, plain sentence.Câu trả lời nêu mục tiêu chạy marathon và lý do một cách trực tiếp, đơn giản ('Tôi vốn không phải người giỏi thể thao'), mỗi ý trong đề bài được trả lời bằng một câu ngắn gọn, đơn giản.

The ambition I have had for a long time is to run a full marathon, forty-two kilometres. I have wanted to do this since I was a student, but I still haven't managed it.

What I want to do is simple to explain. I run most weekends already, along My Khe Beach near my apartment, but only five or six kilometres at a time. A full marathon is much longer, and I want to finish one, even slowly, even at the back of the group.

Why I want to do this is partly for my health, but mostly for myself. I am not a very sporty person by nature, and finishing something that hard would prove to me that I can do difficult things if I really try, not just in my design work but in my body too.

When I think I will achieve it is next year. There is a marathon in Da Nang every autumn, and I have already told two colleagues I plan to enter.

Why I have had this ambition for so long is that running is one of the few things I do only for myself, without a client or a deadline. Every time I finish a short run, I think about the full distance, and one day I want to actually do it.

Xem bản dịch tiếng Việt

Hoài bão tôi đã ấp ủ từ lâu là chạy hết một chặng marathon đầy đủ, bốn mươi hai ki-lô-mét. Tôi đã muốn làm điều này từ hồi còn là sinh viên, nhưng đến giờ vẫn chưa làm được.

Điều tôi muốn làm rất dễ giải thích. Hầu như cuối tuần nào tôi cũng chạy bộ dọc bãi biển Mỹ Khê gần căn hộ của mình, nhưng mỗi lần chỉ chạy năm sáu ki-lô-mét. Một chặng marathon đầy đủ dài hơn nhiều, và tôi muốn hoàn thành trọn vẹn một lần, dù có chạy chậm, dù có về cuối cùng.

Lý do tôi muốn làm điều này một phần vì sức khỏe, nhưng chủ yếu là vì bản thân. Tôi vốn không phải người có năng khiếu thể thao, và hoàn thành được một việc khó như vậy sẽ chứng minh cho tôi thấy rằng nếu thực sự cố gắng, tôi có thể làm được những việc khó, không chỉ trong công việc thiết kế mà cả về thể chất.

Tôi nghĩ mình sẽ đạt được điều này vào năm sau. Đà Nẵng có giải marathon hằng năm vào mùa thu, và tôi đã nói với hai đồng nghiệp rằng mình định đăng ký tham gia.

Lý do tôi ấp ủ hoài bão này lâu như vậy là vì chạy bộ là một trong số ít việc tôi làm chỉ cho riêng mình, không khách hàng, không thời hạn. Mỗi lần chạy xong một quãng ngắn, tôi lại nghĩ đến cả chặng đường dài, và một ngày nào đó tôi muốn thực sự chạy hết nó.

220 từ · khoảng 2 phút

Vì sao đạt band này

  • LRThe ambition I have had for a long time is to run a full marathon, forty-two kilometres.The ambition is restated almost word-for-word from the prompt, with the distance clarified through a simple appositive numeral ("forty-two kilometres") rather than any more vivid description of what that distance means. That plain, functional restatement, clear, accurate, unembellished, is squarely Band 6.5 vocabulary: information delivered, but with no attempt at colour.Khát vọng đó được nhắc lại gần như nguyên văn từ đề bài, với khoảng cách được làm rõ qua một số từ đồng vị đơn giản (“forty-two kilometres”) thay vì bất kỳ mô tả sống động hơn nào về ý nghĩa của khoảng cách đó. Sự nhắc lại trần trụi, mang tính chức năng đó, rõ ràng, chính xác, không tô vẽ, chính xác là từ vựng Band 6.5: thông tin được truyền tải, nhưng không hề cố gắng thêm màu sắc.
  • GRAI am not a very sporty person by nature"I am not a very sporty person by nature" is a single subject-verb-complement sentence with no subordination at all — grammatically correct but about as basic as an English sentence gets. That's the Band 6.5 ceiling on display: accuracy without complexity, used here to introduce a fairly personal admission that a higher band might instead fold into a longer, more nuanced sentence.“I am not a very sporty person by nature” là một câu chủ ngữ-động từ-bổ ngữ đơn lẻ, hoàn toàn không có sự phụ thuộc nào — đúng ngữ pháp nhưng gần như là câu tiếng Anh cơ bản nhất có thể. Đó là trần của Band 6.5 được phô bày: chính xác nhưng không có sự phức tạp, được dùng ở đây để dẫn vào một lời thừa nhận khá riêng tư mà một band cao hơn có thể sẽ gói vào một câu dài hơn, tinh tế hơn.
  • FCrunning is one of the few things I do only for myself, without a client or a deadlineThe reason given — that running is one of the few things done purely for the self, without a client or deadline — is a genuinely interesting idea, but it's stated once and left there, with no example of what a "client or deadline" moment actually feels like by contrast. That single, undeveloped reason is typical Band 6.5 development: the point lands, but it isn't pushed further with illustration the way a 7.0 answer would follow up with a specific instance.Lý do được đưa ra — rằng chạy bộ là một trong số ít việc được làm hoàn toàn vì bản thân, không có khách hàng hay deadline nào — là một ý tưởng thực sự thú vị, nhưng nó chỉ được nêu ra một lần rồi để đó, không có ví dụ nào về việc một khoảnh khắc “client or deadline” thực sự cảm thấy như thế nào để đối chiếu. Lý do đơn lẻ, chưa được phát triển đó là sự phát triển điển hình của Band 6.5: ý tưởng chạm tới người nghe, nhưng không được đẩy xa hơn bằng minh họa theo cách mà một bài Band 7.0 sẽ tiếp nối bằng một trường hợp cụ thể.
Band 7.0

The answer links its ideas with comfortable complex sentences and small natural asides ('partly so I can't quietly back out later'), sounding fluent and lightly self-aware without reaching for unusual vocabulary.Câu trả lời liên kết các ý bằng những câu phức tự nhiên và những lời chêm nhỏ đầy tự nhiên ('một phần cũng để tự ràng buộc mình, không thể lặng lẽ rút lui sau này'), nghe trôi chảy và có chút tự nhận thức về bản thân mà không cần dùng từ ngữ gì lạ.

The ambition I've had for a long time is to finish a full marathon, the whole forty-two kilometres, something I first thought about back when I was still a university student, though I still haven't actually managed it.

What I want to do is fairly straightforward — I already run most weekends along My Khe Beach, but usually only six or seven kilometres, so a full marathon would mean pushing myself roughly six times further than my normal distance, even if that means finishing near the back of the pack.

The reason I want to do this is partly about staying healthy, but honestly it's more about proving something to myself. I wouldn't call myself a naturally sporty person, so completing something that demanding would show me that I can push through difficulty when I actually commit to it, not just in my job but physically as well.

As for when I think I'll achieve it, I'm aiming for next year's Da Nang marathon, which takes place every autumn. I've already mentioned it to a couple of colleagues, partly so I can't quietly back out later.

The reason I've held onto this ambition for so long, I think, is that running is one of the few things I do purely for myself, without a deadline or a client waiting on the result. Every time I finish one of my usual short runs, I find myself thinking about the full distance again, and that thought hasn't gone away in years — if anything, it's got a bit stronger the closer I get to actually signing up.

Xem bản dịch tiếng Việt

Ước mơ mình ấp ủ từ lâu là hoàn thành một cuộc marathon đầy đủ, trọn bốn mươi hai ki-lô-mét, điều mình từng nghĩ đến từ hồi còn là sinh viên đại học, nhưng đến giờ vẫn chưa thực sự làm được.

Điều mình muốn làm khá đơn giản — mình đã chạy bộ hầu hết các cuối tuần dọc bãi biển Mỹ Khê rồi, nhưng thường chỉ khoảng sáu, bảy ki-lô-mét, nên một cuộc marathon đầy đủ đồng nghĩa với việc phải cố gắng chạy xa gấp khoảng sáu lần quãng đường bình thường của mình, kể cả khi điều đó có nghĩa là về đích gần cuối bảng xếp hạng.

Lý do mình muốn làm điều này một phần là để giữ sức khỏe, nhưng thành thật mà nói, phần nhiều hơn là để chứng minh điều gì đó với chính bản thân mình. Mình không phải kiểu người bẩm sinh giỏi thể thao, nên hoàn thành được một thử thách đòi hỏi sức bền như vậy sẽ cho mình thấy rằng mình có thể vượt qua khó khăn một khi đã thực sự quyết tâm, không chỉ trong công việc mà cả về mặt thể chất nữa.

Còn về thời điểm mình nghĩ sẽ đạt được điều đó, mình đang nhắm tới giải marathon Đà Nẵng năm sau, tổ chức vào mỗi mùa thu. Mình đã kể chuyện này cho vài đồng nghiệp nghe rồi, một phần cũng để tự ràng buộc mình, không thể lặng lẽ rút lui sau này.

Lý do mình giữ ước mơ này suốt bao năm qua, mình nghĩ, là vì chạy bộ là một trong số ít những việc mình làm hoàn toàn cho bản thân, không deadline, không khách hàng nào chờ kết quả. Mỗi lần chạy xong một buổi chạy ngắn như thường lệ, mình lại thấy mình nghĩ về cự ly marathon đầy đủ, và suy nghĩ đó chưa từng biến mất suốt nhiều năm — thậm chí còn mạnh hơn khi mình càng đến gần việc thực sự đăng ký tham gia.

265 từ · khoảng 2 phút

Vì sao đạt band này

  • GRAso a full marathon would mean pushing myself roughly six times further than my normal distance, even if that means finishing near the back of the packA result clause introduced by 'so' is extended with a concessive 'even if' clause, layering two different kinds of subordination into one sentence while staying accurate throughout -- the comfortable complex range the 7.0 grammar descriptor describes, short of the denser multi-clause stacking a 7.5 answer might attempt. The specific comparison 'six times further than my normal distance' also grounds the ambition in a concrete, quantified detail rather than a vague statement of difficulty.Một mệnh đề kết quả được mở đầu bằng 'so' được mở rộng thêm bằng một mệnh đề nhượng bộ 'even if', xếp lớp hai loại mệnh đề phụ khác nhau vào một câu duy nhất trong khi vẫn giữ được sự chính xác xuyên suốt -- phạm vi phức tạp thoải mái mà tiêu chí ngữ pháp Band 7.0 mô tả, chưa đạt đến mức xếp chồng nhiều mệnh đề dày đặc hơn mà một câu trả lời Band 7.5 có thể thử. Phép so sánh cụ thể 'six times further than my normal distance' cũng đặt tham vọng này trên một chi tiết định lượng cụ thể thay vì một phát biểu mơ hồ về độ khó.
  • LRI wouldn't call myself a naturally sporty person'I wouldn't call myself' softens the self-assessment into a hedge rather than a flat statement like 'I am not sporty', which is a small but genuine step toward the natural, flexible phrasing the 7.0 lexical descriptor targets over the plainer wording a 6.5 answer would use. It also fits the modest, self-aware tone of someone admitting they're not a natural athlete before explaining why they still want to run a marathon.'I wouldn't call myself' làm mềm sự tự đánh giá thành một cách nói giảm nhẹ thay vì một phát biểu bằng phẳng như 'I am not sporty', đây là một bước tiến nhỏ nhưng thực sự hướng tới cách diễn đạt tự nhiên, linh hoạt mà tiêu chí từ vựng Band 7.0 nhắm tới, vượt trên cách diễn đạt bằng phẳng hơn mà một câu trả lời Band 6.5 sẽ dùng. Nó cũng phù hợp với giọng điệu khiêm tốn, tự ý thức của một người thừa nhận mình không phải là vận động viên bẩm sinh trước khi giải thích tại sao họ vẫn muốn chạy marathon.
  • FCpartly so I can't quietly back out laterThis aside adds a second, slightly humorous motive for telling colleagues about the marathon plan -- accountability rather than just enthusiasm -- which develops the answer with a self-aware detail a plainer response would skip entirely. The informal linking word 'partly' signals this is an additional, secondary reason rather than a formally listed point, keeping the tone natural and spoken, which is exactly the kind of development the 7.0 fluency descriptor rewards.Lời bình chú bên lề này thêm một động cơ thứ hai, hơi hài hước, cho việc kể với đồng nghiệp về kế hoạch chạy marathon -- trách nhiệm giải trình chứ không chỉ đơn thuần là nhiệt huyết -- điều này phát triển câu trả lời bằng một chi tiết tự ý thức mà một câu trả lời bằng phẳng hơn sẽ bỏ qua hoàn toàn. Từ nối mang tính khẩu ngữ 'partly' báo hiệu đây là một lý do phụ, bổ sung chứ không phải một điểm được liệt kê chính thức, giữ cho giọng điệu tự nhiên và mang tính nói, đây chính xác là kiểu phát triển mà tiêu chí lưu loát Band 7.0 đánh giá cao.
  • GRAthat thought hasn't gone away in years — if anything, it's got a bit strongerThe dash introduces an afterthought that revises the initial claim upward ('if anything, it's got a bit stronger'), a natural spoken correction-in-progress rather than a pre-planned written structure, which fits the comfortable, accurate complexity the 7.0 grammar descriptor rewards. A 6.5 answer would more likely state this as one flat claim without the self-correcting nuance, while the dash here lets the sentence build in real time, the way genuine spoken reflection does.Dấu gạch ngang mở ra một ý nghĩ chợt đến, điều chỉnh tuyên bố ban đầu theo hướng mạnh hơn ('if anything, it's got a bit stronger'), một sự tự sửa đang diễn ra một cách tự nhiên trong lời nói chứ không phải một cấu trúc viết được chuẩn bị trước, phù hợp với độ phức tạp thoải mái, chính xác mà tiêu chí ngữ pháp Band 7.0 đánh giá cao. Một câu trả lời Band 6.5 nhiều khả năng sẽ phát biểu điều này như một tuyên bố bằng phẳng duy nhất mà không có sắc thái tự sửa này, trong khi dấu gạch ngang ở đây cho phép câu được xây dựng ngay trong thời gian thực, đúng như cách suy ngẫm nói thật sự diễn ra.
Band 7.5

The answer turns a personal goal into a reflection on ageing parents and changing motivation, closing on the generalisation 'Ambitions for yourself fade when you change,' which is the kind of evaluative, reflective point that marks genuine Band 7.5 fluency.Câu trả lời biến một mục tiêu cá nhân thành một suy ngẫm về cha mẹ ngày càng lớn tuổi và động lực thay đổi theo thời gian, kết thúc bằng nhận định khái quát 'Những tham vọng cho riêng mình sẽ phai nhạt khi con người ta thay đổi,' đây chính là kiểu nhận xét mang tính đánh giá, suy ngẫm sâu sắc, dấu hiệu của sự trôi chảy thực sự ở Band 7.5.

The ambition I've had longest is to design and build a small house in Hue, with a courtyard, for my parents to grow old in — and to draw it myself, every line.

What I want to do is quite specific. Old Hue houses have a courtyard in the middle and rooms around it, so that air moves and the family can see each other across an open space. My parents' current house is a narrow four-floor tube with stairs everywhere, and my father's eyes and my mother's knees will not manage stairs forever. I want to build them a single-storey house around a courtyard, with wide doors, no steps, and a room for whichever grandchild is visiting.

Why I want to do this is partly practical and partly a debt. They spent twenty years in that tube house so that my sister and I could go to school in the city, and I'd like their last twenty years to be in a house built around them rather than around the size of the plot. There's also vanity in it: I've spent my career making things on screens, which disappear when the phone is off, and I want to make one thing that stands.

When I think I'll achieve it: the land is bought — a small plot near my aunt's, two years ago — and I'm hoping to start foundations in 2027, and have them living in it by 2029. My father has begun making suggestions, which is his way of saying he believes it.

Why I've had it so long: I drew the first version at twenty, on graph paper, and I still have the page. Every year since, I've redrawn it. I think the ambition survived because it was never about me. Ambitions for yourself fade when you change. This one is for two people who don't change much, and who, I've realised, have been waiting for it without ever asking.

Xem bản dịch tiếng Việt

Ước mơ tôi ấp ủ lâu nhất là thiết kế và xây một ngôi nhà nhỏ ở Huế, có sân trong, để ba mẹ tôi dưỡng già - và tự tay tôi vẽ nó, từng đường nét một.

Điều tôi muốn làm khá cụ thể. Những ngôi nhà cổ ở Huế có một khoảng sân ở giữa và các phòng bao quanh, để không khí lưu thông và cả nhà có thể nhìn thấy nhau qua khoảng không gian mở đó. Ngôi nhà hiện tại của ba mẹ tôi là một căn nhà ống bốn tầng hẹp với cầu thang khắp nơi, và đôi mắt của ba tôi cùng đầu gối của mẹ tôi sẽ không thể chịu đựng cầu thang mãi mãi. Tôi muốn xây cho họ một ngôi nhà một tầng quây quanh khoảng sân, với những cánh cửa rộng, không bậc thang, và một căn phòng cho bất cứ đứa cháu nào ghé thăm.

Lý do tôi muốn làm điều này một phần vì thực tế và một phần vì đó là một món nợ. Ba mẹ tôi đã dành hai mươi năm trong căn nhà ống đó để chị tôi và tôi có thể đi học ở thành phố, và tôi muốn hai mươi năm cuối đời của họ được sống trong một ngôi nhà xây quanh họ chứ không phải quanh diện tích lô đất. Trong đó cũng có chút hư vinh: tôi đã dành cả sự nghiệp của mình để làm ra những thứ trên màn hình, những thứ biến mất khi điện thoại tắt, và tôi muốn tạo ra một thứ có thể đứng vững.

Về thời điểm tôi nghĩ mình sẽ đạt được nó: mảnh đất đã được mua - một lô đất nhỏ gần nhà dì tôi, hai năm trước - và tôi hy vọng sẽ bắt đầu đổ móng vào năm 2027, và để họ được sống trong đó vào năm 2029. Ba tôi đã bắt đầu đưa ra những đề xuất, đó là cách ông thể hiện rằng ông tin vào điều này.

Lý do tôi ấp ủ ước mơ này lâu đến vậy: tôi vẽ bản phác thảo đầu tiên khi hai mươi lăm tuổi, trên giấy kẻ ô, và tôi vẫn còn giữ trang giấy đó. Mỗi năm kể từ đó, tôi lại vẽ lại nó. Tôi nghĩ ước mơ này tồn tại được vì nó chưa bao giờ là vì bản thân tôi. Những ước mơ cho chính mình thường phai nhạt khi bạn thay đổi. Còn ước mơ này là dành cho hai con người không thay đổi nhiều, và tôi nhận ra, họ đã chờ đợi nó mà chưa từng lên tiếng yêu cầu.

324 từ · khoảng 2 phút

Vì sao đạt band này

  • LRThere's also vanity in it'Vanity' is a precise, self-critical word choice that most speakers would avoid applying to themselves, and using it unsoftened -- rather than something gentler like 'part of it is for me too' that a 7.0 answer might choose -- shows real confidence with precise, less-common vocabulary. This single blunt admission is exactly the kind of natural, unforced lexical precision the 7.5 descriptor rewards, and it adds genuine complexity to the stated motive of building his parents a house.'Vanity' là một lựa chọn từ ngữ chính xác, mang tính tự phê mà hầu hết người nói sẽ tránh áp dụng cho chính mình, và việc sử dụng nó không giảm nhẹ -- thay vì điều gì đó nhẹ nhàng hơn như 'part of it is for me too' mà một câu trả lời Band 7.0 có thể chọn -- cho thấy sự tự tin thực sự với vốn từ vựng chính xác, ít thông dụng. Sự thừa nhận thẳng thắn đơn lẻ này chính xác là kiểu chính xác từ vựng tự nhiên, không gượng ép mà tiêu chí Band 7.5 đánh giá cao, và nó bổ sung độ phức tạp thực sự cho động cơ đã nêu là xây nhà cho bố mẹ.
  • GRAMy father has begun making suggestions, which is his way of saying he believes it.The non-defining relative clause 'which is his way of saying he believes it' doesn't just add information, it interprets the father's small action, converting an observed fact (making suggestions) into an inferred emotional meaning within the same sentence. This inferential use of grammar -- going beyond description to interpretation -- is what the 7.5 descriptors mean by combining varied, accurate structures with genuine reflective content, rather than treating grammar and meaning as separate achievements.Mệnh đề quan hệ không xác định 'which is his way of saying he believes it' không chỉ đơn thuần bổ sung thông tin, nó diễn giải hành động nhỏ của người cha, biến một sự thật quan sát được (đưa ra gợi ý) thành một ý nghĩa cảm xúc được suy luận trong cùng một câu. Cách sử dụng ngữ pháp mang tính suy luận này -- vượt ra ngoài miêu tả để đi đến diễn giải -- chính là điều mà các tiêu chí Band 7.5 muốn nói đến khi kết hợp các cấu trúc đa dạng, chính xác với nội dung suy ngẫm thực sự, thay vì coi ngữ pháp và ý nghĩa là hai thành tựu tách biệt.
  • FCAmbitions for yourself fade when you change.This short, aphoristic sentence generalises beyond the specific story of the courtyard house into a broader claim about why some ambitions last and others don't, which is a genuinely reflective insight rather than a summary of what was just said -- exactly the single evaluative point the 7.5 fluency descriptor asks for. A 7.0 answer would more likely close by restating the plan itself; the generalisation here gives the answer real intellectual weight.Câu ngắn, mang tính châm ngôn này khái quát hóa vượt ra ngoài câu chuyện cụ thể về ngôi nhà có sân trong để đi đến một tuyên bố rộng hơn về lý do tại sao một số tham vọng tồn tại lâu dài còn những tham vọng khác thì không, đây là một sự sâu sắc mang tính suy ngẫm thực sự chứ không phải một bản tóm tắt những gì vừa được nói -- chính xác là điểm đánh giá đơn lẻ mà tiêu chí lưu loát Band 7.5 yêu cầu. Một câu trả lời Band 7.0 nhiều khả năng sẽ kết thúc bằng cách nhắc lại kế hoạch đó; sự khái quát hóa ở đây mang lại trọng lượng trí tuệ thực sự cho câu trả lời.

Đề này được hỏi thế nào qua từng đợt thi

  • Describe an ambition you have had for a very long time.tháng 9–12/2026
  • Describe an ambition you have had for a very long timetháng 5–8/2026

Câu hỏi Part 3 theo sau

Đây là các câu hỏi thảo luận giám khảo hỏi ngay sau cue card này. Có bài mẫu ở những câu đã được biên soạn.

  1. 1. What kinds of ambitions do young people often have in your country?

    tháng 9–12/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    The 6.5 answer opens with a direct list of three ambitions joined by 'and' and 'like', closing with a plain sentence about a smaller group who want something different.Bài 6.5 điểm này mở đầu bằng một danh sách trực tiếp ba khát vọng nối bằng "and" và "like", kết thúc bằng một câu đơn giản về một nhóm nhỏ hơn muốn điều gì đó khác biệt.

    If I listen to the young people at my studio, three ambitions come up a lot: owning a flat before thirty, working or studying abroad for at least a year, and eventually starting a business with their own name on it. Under these newer ambitions, there are also older ones that parents still want for them, like having a stable job, ideally in a big company, and having a good marriage. Some young people want to be famous, like influencers or musicians, because the internet has made that feel possible. Many simply want to earn more money than their parents did. A smaller group also wants a quieter life than the city offers, which their parents often don't understand.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Nếu lắng nghe những người trẻ ở studio của tôi, có ba khát vọng thường được nhắc tới: sở hữu một căn hộ trước tuổi ba mươi, đi làm hoặc du học nước ngoài ít nhất một năm, và cuối cùng là mở một công ty mang tên chính mình. Bên dưới những khát vọng mới hơn này, còn có những khát vọng cũ hơn mà cha mẹ vẫn muốn họ có, như một công việc ổn định, lý tưởng nhất là ở một công ty lớn, và một cuộc hôn nhân tốt đẹp. Một số bạn trẻ muốn nổi tiếng, như trở thành người có sức ảnh hưởng hay nhạc sĩ, vì internet đã khiến điều đó có vẻ khả thi. Nhiều người đơn giản chỉ muốn kiếm được nhiều tiền hơn thế hệ cha mẹ mình. Một nhóm nhỏ hơn cũng muốn một cuộc sống yên tĩnh hơn những gì thành phố mang lại, điều mà cha mẹ họ thường không hiểu được.

    Vì sao đạt band này

    • FCthree ambitions come up a lot'Come up a lot' is a plain, everyday phrase; a higher band would likely intensify this with a stronger word such as 'constantly'."Come up a lot" là một cụm từ đơn giản, đời thường; band điểm cao hơn có lẽ sẽ tăng cường bằng một từ mạnh hơn như "constantly".
    • LRwant to be famous'Want to be famous' is a general, common phrase; a higher band might use a more specific verb, such as 'want to be known', paired with concrete examples."Want to be famous" là một cụm từ chung chung, phổ biến; band điểm cao hơn có thể dùng một động từ cụ thể hơn, như "want to be known", kết hợp với các ví dụ cụ thể.
    • GRAA smaller group also wants a quieter life than the city offers, which their parents often don't understandThis closing sentence adds a relative clause ('which their parents...') as a simple extension, a basic way of adding a final comment rather than a more compact, understated final phrase.Câu kết này thêm một mệnh đề quan hệ ("which their parents...") như một sự mở rộng đơn giản, một cách thêm bình luận cuối cùng cơ bản, thay vì một cụm từ kết cô đọng, kín đáo hơn.
    Band 7.0

    The 7.0 answer adds the reflective tag 'I'd say' and the colloquial verb phrase 'come up constantly', plus the closing adjective 'baffling' instead of a fuller explanatory clause.Bài 7.0 điểm này thêm từ chêm mang tính suy ngẫm "I'd say" và cụm động từ theo văn nói "come up constantly", cùng tính từ kết "baffling" thay vì một mệnh đề giải thích đầy đủ hơn.

    If I listen to the juniors at my studio, three ambitions come up constantly: a flat of their own before thirty, at least a year working or studying abroad, and eventually a business with their own name on the door. Those are the modern ones, I'd say. Underneath them sit the older ambitions parents still hold on their behalf, like a stable job, ideally in a large company, and a good marriage. Some want to be known, influencers, musicians, athletes, and the internet has made that feel genuinely possible now. Many simply want to earn more than their parents did, which in Vietnam is a pretty realistic and powerful ambition. And a growing minority actually want a quieter life than the city offers, which their parents tend to find baffling.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Nếu lắng nghe các nhân viên trẻ ở studio của tôi, có ba khát vọng liên tục được nhắc tới: một căn hộ của riêng mình trước tuổi ba mươi, ít nhất một năm đi làm hoặc du học nước ngoài, và cuối cùng là một công ty với tên mình treo trên cửa. Tôi cho rằng đó là những khát vọng "hiện đại". Bên dưới chúng, vẫn còn những khát vọng cũ hơn mà cha mẹ vẫn giữ hộ họ, như một công việc ổn định, lý tưởng nhất là ở một công ty lớn, và một cuộc hôn nhân tốt đẹp. Một số người muốn được biết đến — người có sức ảnh hưởng, nhạc sĩ, vận động viên — và internet đã khiến điều đó giờ đây thực sự có vẻ khả thi. Nhiều người đơn giản chỉ muốn kiếm được nhiều hơn cha mẹ mình, điều mà ở Việt Nam là một khát vọng khá thực tế và mạnh mẽ. Và một thiểu số đang ngày càng đông muốn một cuộc sống yên tĩnh hơn những gì thành phố mang lại, điều mà cha mẹ họ thường thấy khó hiểu.

    Vì sao đạt band này

    • FCThose are the modern ones, I'd sayInserting the reflective tag 'I'd say' as its own short sentence is a more natural, spoken structure than folding the same idea into a longer sentence as the 6.5 answer does.Việc chèn từ chêm mang tính suy ngẫm "I'd say" như một câu ngắn riêng biệt là một cấu trúc tự nhiên, gần văn nói hơn so với việc lồng cùng ý đó vào một câu dài hơn như bài 6.5 điểm làm.
    • LRwhich their parents tend to find baffling'Baffling' is a more precise, vivid adjective for confusion than the plainer phrase used at 6.5, 'often don't understand'."Baffling" là một tính từ chính xác, sống động hơn cho sự bối rối so với cụm từ đơn giản hơn được dùng ở band 6.5, "often don't understand".
    • GRASome want to be known, influencers, musicians, athletes, and the internet has made that feel genuinely possible nowThis sentence inserts a list of examples directly after 'known' using commas, a more compact structure than the separate 'like' clause used at 6.5.Câu này chèn một danh sách ví dụ trực tiếp sau "known" bằng dấu phẩy, một cấu trúc cô đọng hơn mệnh đề "like" riêng biệt được dùng ở band 6.5.
    Band 7.5

    The 7.5 answer uses dashes to insert the list of examples mid-sentence, closes with the compact, understated 'one their parents find, frankly, baffling', and drops explicit hedges like 'I'd say' for a more confident register.Bài 7.5 điểm này dùng dấu gạch ngang để chèn danh sách ví dụ vào giữa câu, kết thúc bằng cụm từ cô đọng, kín đáo "one their parents find, frankly, baffling", và bỏ các từ giảm nhẹ rõ ràng như "I'd say" để có văn phong tự tin hơn.

    If I listen to the juniors at my studio, three ambitions come up constantly: a flat of their own before thirty, at least a year working or studying abroad, and eventually a business with their own name on the door. Those are the modern ones. Underneath them sit the older ambitions that parents still hold on their behalf — a stable job, ideally in a large company or the state, and a good marriage. Some want to be known — influencers, musicians, athletes — and the internet has made that feel possible. Many simply want to earn more than their parents did, which in Vietnam is a realistic and powerful ambition in itself. And a growing minority want a quieter life than the city offers, one their parents find, frankly, baffling.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Nếu lắng nghe các nhân viên trẻ ở studio của tôi, có ba khát vọng liên tục được nhắc tới: một căn hộ của riêng mình trước tuổi ba mươi, ít nhất một năm đi làm hoặc du học nước ngoài, và cuối cùng là một công ty với tên mình treo trên cửa. Đó là những khát vọng "hiện đại". Bên dưới chúng, vẫn còn những khát vọng cũ hơn mà cha mẹ vẫn giữ hộ họ — một công việc ổn định, lý tưởng nhất là ở một công ty lớn hoặc trong nhà nước, và một cuộc hôn nhân tốt đẹp. Một số người muốn được biết đến — người có sức ảnh hưởng, nhạc sĩ, vận động viên — và internet đã khiến điều đó có vẻ khả thi. Nhiều người đơn giản chỉ muốn kiếm được nhiều hơn cha mẹ mình, điều mà tự bản thân nó ở Việt Nam đã là một khát vọng thực tế và mạnh mẽ. Và một thiểu số đang ngày càng đông muốn một cuộc sống yên tĩnh hơn những gì thành phố mang lại, điều mà, thành thật mà nói, cha mẹ họ thấy khó hiểu.

    Vì sao đạt band này

    • FCSome want to be known — influencers, musicians, athletes — and the internet has made that feel possibleUsing dashes to insert a list of examples directly into the middle of the sentence, rather than after a comma, is a more compact and visually structured device than the version used at 7.0.Việc dùng dấu gạch ngang để chèn một danh sách ví dụ trực tiếp vào giữa câu, thay vì sau dấu phẩy, là một thủ pháp cô đọng và có cấu trúc thị giác rõ ràng hơn so với phiên bản dùng ở band 7.0.
    • LRone their parents find, frankly, bafflingInserting 'frankly' as a parenthetical aside inside a reduced relative clause ('one their parents find... baffling') is a more compact, idiomatic construction than the fuller relative clause used at the lower bands.Việc chèn "frankly" như một câu chêm bên trong một mệnh đề quan hệ rút gọn ("one their parents find... baffling") là một cấu trúc cô đọng, tự nhiên hơn mệnh đề quan hệ đầy đủ được dùng ở band thấp hơn.
    • GRAwhich in Vietnam is a realistic and powerful ambition in itselfThe phrase 'in itself' added onto the end of the clause is a compact intensifier that tightens the claim, a more economical construction than the plainer version of the same clause used at 7.0.Cụm từ "in itself" thêm vào cuối mệnh đề là một từ nhấn mạnh cô đọng, làm chặt chẽ hơn luận điểm, một cấu trúc tiết kiệm hơn phiên bản đơn giản hơn của cùng mệnh đề đó được dùng ở band 7.0.
  2. 2. Why is it good for young people to have ambitions?

    tháng 9–12/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    The 6.5 answer opens with 'I think it's good because' and lists three benefits with 'also' and 'And', ending in a short final sentence about identity.Bài 6.5 điểm này mở đầu bằng "I think it's good because" và liệt kê ba lợi ích bằng "also" và "And", kết thúc bằng một câu ngắn về bản sắc.

    I think it's good because an ambition gives young people direction, and without one, they can just drift wherever things take them. For me, drawing a house on graph paper when I was young was the reason I chose to study design at twenty — it gave every decision after that a kind of test, does this get me closer or not? Ambitions also make effort feel purposeful, so the boring years of learning feel like an investment instead of a waste. They also build resilience, because a young person with a goal gets back up after failure faster. And they give identity at an age when identity is not settled yet.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi nghĩ điều đó tốt vì khát vọng cho người trẻ một phương hướng, và nếu không có nó, họ sẽ chỉ trôi dạt theo bất cứ đâu mọi thứ đưa họ đến. Với tôi, việc vẽ một ngôi nhà trên giấy kẻ ô khi còn nhỏ chính là lý do tôi chọn học thiết kế năm hai mươi tuổi — nó đã cho mọi quyết định sau đó một kiểu phép thử: điều này có đưa mình đến gần hơn hay không? Khát vọng cũng khiến nỗ lực có mục đích, để những năm tháng học hành buồn tẻ cảm thấy như một khoản đầu tư thay vì lãng phí. Chúng cũng xây dựng khả năng phục hồi, vì một người trẻ có mục tiêu sẽ đứng dậy nhanh hơn sau thất bại. Và chúng mang lại bản sắc ở độ tuổi mà bản sắc chưa được định hình.

    Vì sao đạt band này

    • FCdrift wherever things take themThis is a fairly plain, general phrase; a higher band would likely tighten it into a more compact image, such as saying a person 'drifts wherever the current goes'.Đây là một cụm từ khá đơn giản, chung chung; band điểm cao hơn có lẽ sẽ siết chặt lại thành một hình ảnh cô đọng hơn, như nói một người "drifts wherever the current goes".
    • LRa kind of test'A kind of test' is vague, general phrasing; a higher band might make this more vivid by embedding the actual test question directly into the sentence."A kind of test" là cách diễn đạt mơ hồ, chung chung; band điểm cao hơn có thể làm cho sinh động hơn bằng cách lồng trực tiếp câu hỏi kiểm tra thực sự vào câu.
    • GRAAnd they give identity at an age when identity is not settled yetThis closing sentence adds a final point with 'And', a basic coordinating connector, rather than compressing the idea into the main flow of the paragraph.Câu kết này thêm một điểm cuối bằng "And", một từ nối song song cơ bản, thay vì nén ý đó vào mạch chính của đoạn văn.
    Band 7.0

    The 7.0 answer opens with 'I'd say' and inserts the actual test question directly into the sentence ('does this get me closer?'), plus the closing reflection on the habit mattering more than the goal.Bài 7.0 điểm này mở đầu bằng "I'd say" và chèn câu hỏi kiểm tra thực sự trực tiếp vào câu ("does this get me closer?"), cùng sự suy ngẫm kết về việc thói quen quan trọng hơn mục tiêu.

    I'd say it's because an ambition gives a young person direction, and without one, they just drift wherever things take them. That house I once drew on graph paper is honestly the reason I chose design at twenty; it gave every decision afterwards a kind of test, does this get me closer? Ambitions turn effort into something purposeful, so the boring years of learning feel more like investment than waste. They build resilience too, since a young person with a goal tends to get back up after failure faster than one without. And they're a source of identity at an age when identity feels pretty unsettled. The ambition itself may change, and often should, but the habit of wanting something and working toward it matters more than any particular goal.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi cho rằng đó là vì khát vọng cho một người trẻ một phương hướng, và nếu không có nó, họ sẽ chỉ trôi dạt theo bất cứ đâu mọi thứ đưa họ đến. Thành thật mà nói, ngôi nhà tôi từng vẽ trên giấy kẻ ô chính là lý do tôi chọn học thiết kế năm hai mươi tuổi; nó đã cho mọi quyết định sau đó một kiểu phép thử, điều này có đưa mình đến gần hơn không? Khát vọng biến nỗ lực thành thứ gì đó có mục đích, để những năm tháng học hành buồn tẻ cảm thấy giống một khoản đầu tư hơn là lãng phí. Chúng cũng xây dựng khả năng phục hồi, vì một người trẻ có mục tiêu thường đứng dậy nhanh hơn sau thất bại so với người không có. Và chúng là một nguồn bản sắc ở độ tuổi mà bản sắc cảm thấy khá bất ổn. Bản thân khát vọng có thể thay đổi, và thường nên thay đổi, nhưng thói quen mong muốn điều gì đó và nỗ lực hướng tới nó quan trọng hơn bất kỳ mục tiêu cụ thể nào.

    Vì sao đạt band này

    • FCit gave every decision afterwards a kind of test, does this get me closer?Embedding the actual internal question directly into the sentence, rather than describing it abstractly, is a more vivid, natural narrative technique than the vaguer phrase used at 6.5, 'a kind of test'.Việc lồng trực tiếp câu hỏi nội tâm thực sự vào câu, thay vì miêu tả nó một cách trừu tượng, là một thủ pháp tường thuật sống động, tự nhiên hơn cụm từ mơ hồ hơn được dùng ở band 6.5, "a kind of test".
    • LRpurposeful'Purposeful' is a precise, slightly abstract adjective for effort with a clear aim, a step up from the plainer wording a 6.5 answer might use, such as 'worth it'."Purposeful" là một tính từ chính xác, hơi trừu tượng cho nỗ lực có mục tiêu rõ ràng, một bước tiến so với cách dùng từ đơn giản hơn mà bài 6.5 điểm có thể dùng, như "worth it".
    • GRAbut the habit of wanting something and working toward it matters more than any particular goalThis closing clause uses 'but' to attach a final reflective contrast onto the end of a long sentence, a more integrated structure than the short, separate closing sentence used at 6.5.Mệnh đề kết này dùng "but" để gắn một sự đối lập mang tính suy ngẫm cuối cùng vào cuối một câu dài, một cấu trúc tích hợp hơn câu kết ngắn, riêng biệt được dùng ở band 6.5.
    Band 7.5

    The 7.5 answer opens directly with 'Because' for a confident fragment answer, embeds the test question with dashes mid-sentence, and closes with three short, separate sentences for rhetorical emphasis.Bài 7.5 điểm này mở đầu trực tiếp bằng "Because" để tạo một câu trả lời dạng cụm từ tự tin, lồng câu hỏi kiểm tra bằng dấu gạch ngang giữa câu, và kết thúc bằng ba câu ngắn, riêng biệt để nhấn mạnh tu từ.

    Because an ambition is a direction, and without one, a young person drifts wherever the current goes. That house on graph paper is the reason I chose design at twenty; it gave every decision after it a test — does this get me closer? — which is what an ambition really does. Ambitions turn effort into something purposeful, so the boring years of learning feel like investment rather than waste. They build resilience, since a young person with a goal gets up after failure faster than one without. And they're a source of identity at an age when identity is unsettled. The ambition may change, and often should. But the habit of wanting something and moving toward it is worth more than any particular goal.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Vì khát vọng là một phương hướng, và nếu không có nó, một người trẻ sẽ trôi dạt theo bất cứ dòng nước nào đưa đến. Ngôi nhà trên giấy kẻ ô đó là lý do tôi chọn học thiết kế năm hai mươi tuổi; nó đã cho mọi quyết định sau đó một phép thử — điều này có đưa mình đến gần hơn không? — và đó chính là điều một khát vọng thực sự làm. Khát vọng biến nỗ lực thành thứ gì đó có mục đích, để những năm tháng học hành buồn tẻ cảm thấy giống một khoản đầu tư hơn là lãng phí. Chúng xây dựng khả năng phục hồi, vì một người trẻ có mục tiêu đứng dậy nhanh hơn sau thất bại so với người không có. Và chúng là một nguồn bản sắc ở độ tuổi mà bản sắc chưa ổn định. Khát vọng có thể thay đổi, và thường nên thay đổi. Nhưng thói quen mong muốn điều gì đó và tiến về phía nó có giá trị hơn bất kỳ mục tiêu cụ thể nào.

    Vì sao đạt band này

    • FCdoes this get me closer? — which is what an ambition really doesInserting the embedded question and then commenting on it with a dash-marked appositive clause is a more compact, sophisticated construction than the fuller, separate explanation used at 6.5 and 7.0.Việc chèn câu hỏi lồng vào rồi bình luận về nó bằng một mệnh đề đồng vị đánh dấu bằng gạch ngang là một cấu trúc cô đọng, tinh vi hơn lời giải thích đầy đủ, riêng biệt được dùng ở band 6.5 và 7.0.
    • LRa young person drifts wherever the current goes'The current' used metaphorically for the pull of circumstance is a vivid, figurative noun, more precise and less common than the plainer phrase used at 6.5, 'wherever things take them'."The current" được dùng ẩn dụ cho lực kéo của hoàn cảnh là một danh từ sống động, giàu hình ảnh, chính xác và ít thông dụng hơn cụm từ đơn giản hơn được dùng ở band 6.5, "wherever things take them".
    • GRAThe ambition may change, and often should. But the habit of wanting something and moving toward it is worth more than any particular goalSplitting this reflection into two short, separate sentences rather than joining them with 'but' inside one sentence, as at 7.0, creates a more deliberate, punchy rhetorical rhythm.Việc tách sự suy ngẫm này thành hai câu ngắn, riêng biệt thay vì nối chúng bằng "but" trong một câu, như ở band 7.0, tạo ra nhịp điệu tu từ có chủ đích, mạnh mẽ hơn.
  3. 3. Should parents help their children decide what ambitions to follow?

    tháng 9–12/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    The 6.5 answer opens with the parallel structure 'Help, yes, but decide, no' and explains with a personal example joined by 'and' and 'so', ending with a plain 'I think' summary.Bài 6.5 điểm này mở đầu bằng cấu trúc song song "Help, yes, but decide, no" và giải thích bằng một ví dụ cá nhân nối bằng "and" và "so", kết thúc bằng một câu tổng kết đơn giản "I think".

    Help, yes, but decide, no — and my father is a good example of the difference. He wanted me to work in a bank's IT department, said it once when I was eighteen, and then never mentioned it again while I studied design instead. He gave me his opinion and then let me choose. Parents know things about the world and about their child that the child cannot always see, so not sharing that would be a kind of neglect. But parents should not force their own unfinished dreams onto their children or choose the safe option for them, because then the child lives a life that isn't really theirs. I think the right role for parents is to give their opinion once and then support whatever the child chooses.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Giúp đỡ thì được, nhưng quyết định thay thì không — và bố tôi là một ví dụ tốt cho sự khác biệt đó. Ông từng muốn tôi làm việc ở bộ phận IT của một ngân hàng, nói điều đó một lần khi tôi mười tám tuổi, rồi không bao giờ nhắc lại nữa trong khi tôi lại đi học thiết kế. Ông đưa ra ý kiến của mình rồi để tôi tự lựa chọn. Cha mẹ biết những điều về thế giới và về con cái mình mà đứa trẻ không phải lúc nào cũng nhìn thấy được, nên việc không chia sẻ điều đó cũng là một kiểu bỏ mặc. Nhưng cha mẹ không nên áp đặt những giấc mơ dang dở của chính mình lên con cái hoặc chọn con đường an toàn thay cho chúng, vì khi đó đứa trẻ sẽ sống một cuộc đời thực ra không phải của chính mình. Tôi nghĩ vai trò đúng đắn của cha mẹ là đưa ra ý kiến một lần rồi ủng hộ bất cứ điều gì con cái chọn.

    Vì sao đạt band này

    • FCHe gave me his opinion and then let me chooseThis is a plain, literal summary of the anecdote; a higher band would likely compress this into an appositive phrase attached to the previous sentence instead of a separate one.Đây là một lời tóm tắt đơn giản, theo nghĩa đen của câu chuyện; band điểm cao hơn có lẽ sẽ nén ý này thành một cụm đồng vị gắn vào câu trước đó thay vì một câu riêng biệt.
    • LRa kind of neglect'A kind of neglect' is used plainly here; a higher band might strengthen or vary this claim with a more forceful adverb like 'honestly'."A kind of neglect" được dùng khá đơn giản ở đây; band điểm cao hơn có thể tăng cường hoặc biến đổi luận điểm này bằng một trạng từ mạnh hơn như "honestly".
    • GRAI think the right role for parents is to give their opinion once and then support whatever the child choosesThis closing sentence states the conclusion directly with 'I think', a fairly basic way of summarising rather than using a colon to introduce a compact final formula.Câu kết này nêu kết luận trực tiếp bằng "I think", một cách tổng kết khá cơ bản thay vì dùng dấu hai chấm để dẫn nhập một công thức kết cô đọng.
    Band 7.0

    The 7.0 answer uses a semicolon in 'Help, yes; decide, no' for a tighter parallel opener, and adds the aside 'honestly' and 'though' for more natural spoken reflection than the 6.5 version.Bài 7.0 điểm này dùng dấu chấm phẩy trong "Help, yes; decide, no" để tạo phần mở đầu song song chặt chẽ hơn, và thêm câu chêm "honestly" và "though" để suy ngẫm tự nhiên theo văn nói hơn so với phiên bản 6.5 điểm.

    Help, yes; decide, no, and my father showed me the difference pretty clearly. He wanted me in the IT department of a bank, said so once when I was eighteen, and then never brought it up again while I went off to study design instead — he gave me his view and left the actual choice to me. Parents know things about the world and about their child that the child often can't see themselves, and withholding that is honestly a kind of neglect. What they shouldn't do, though, is transfer their own unfinished ambitions or pick the safe path on the child's behalf, because then the child ends up living a life that isn't theirs and resenting it. The right role, I'd say, is informant and supporter: say what you think once, and then help with whatever they actually choose.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Giúp đỡ thì được; quyết định thay thì không, và bố tôi đã cho tôi thấy khá rõ sự khác biệt đó. Ông từng muốn tôi vào bộ phận IT của một ngân hàng, nói điều đó một lần khi tôi mười tám tuổi, rồi không bao giờ nhắc lại nữa trong khi tôi lại đi học thiết kế — ông đưa ra quan điểm của mình rồi để lại quyền lựa chọn thực sự cho tôi. Cha mẹ biết những điều về thế giới và về con cái mình mà bản thân đứa trẻ thường không thể tự nhìn thấy, và việc giữ lại điều đó, thành thật mà nói, là một kiểu bỏ mặc. Tuy nhiên, điều họ không nên làm là chuyển giao những khát vọng dang dở của chính mình hoặc chọn con đường an toàn thay cho con, vì khi đó đứa trẻ cuối cùng sẽ sống một cuộc đời không phải của mình và oán giận điều đó. Tôi cho rằng vai trò đúng đắn là người cung cấp thông tin và người ủng hộ: nói ra suy nghĩ của mình một lần, rồi giúp đỡ bất cứ điều gì con cái thực sự chọn.

    Vì sao đạt band này

    • FChe gave me his view and left the actual choice to meAttaching this summary directly onto the previous clause with a dash, rather than starting a new sentence as at 6.5, shows more compact sentence-combining ability.Việc gắn lời tóm tắt này trực tiếp vào mệnh đề trước bằng dấu gạch ngang, thay vì bắt đầu câu mới như ở band 6.5, thể hiện khả năng kết hợp câu cô đọng hơn.
    • LRwithholding that is honestly a kind of neglectInserting the aside 'honestly' before the claim shows more natural, reflective spoken commentary than the plain statement used at 6.5.Việc chèn câu chêm "honestly" trước luận điểm thể hiện bình luận theo văn nói tự nhiên, mang tính suy ngẫm hơn câu nêu đơn giản được dùng ở band 6.5.
    • GRAWhat they shouldn't do, though, is transfer their own unfinished ambitions or pick the safe path on the child's behalfA cleft construction ('What they shouldn't do... is...') with an inserted 'though' packages the contrast into one complex sentence, more advanced than the simpler 'But parents should not' sentence used at 6.5.Cấu trúc câu chẻ ("What they shouldn't do... is...") kèm "though" chèn vào gói gọn sự đối lập trong một câu phức, cao cấp hơn câu "But parents should not" đơn giản hơn được dùng ở band 6.5.
    Band 7.5

    The 7.5 answer tightens the semicolon-linked opener further, drops filler hedges like 'I'd say', and closes with the compact colon-introduced formula 'informant and supporter: say what you think, once, and then help'.Bài 7.5 điểm này siết chặt hơn nữa phần mở đầu nối bằng dấu chấm phẩy, bỏ các từ giảm nhẹ đệm như "I'd say", và kết thúc bằng công thức cô đọng dẫn bằng dấu hai chấm "informant and supporter: say what you think, once, and then help".

    Help, yes; decide, no, and my father showed me the difference. He wanted me in the IT department of a bank, said so once, clearly, when I was eighteen, and then never mentioned it again while I went to study design — he gave me his view and left me the choice. Parents know things about the world and about their child that the child can't see, and withholding that is a kind of neglect. What they shouldn't do is transfer their own unfinished ambitions or choose the safe path on the child's behalf, because the child then lives a life that isn't theirs and resents it. The right role is informant and supporter: say what you think, once, and then help with whatever they choose.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Giúp đỡ thì được; quyết định thay thì không, và bố tôi đã cho tôi thấy sự khác biệt đó. Ông từng muốn tôi vào bộ phận IT của một ngân hàng, nói điều đó một lần, rõ ràng, khi tôi mười tám tuổi, rồi không bao giờ nhắc lại nữa trong khi tôi đi học thiết kế — ông đưa ra quan điểm của mình rồi để lại quyền lựa chọn cho tôi. Cha mẹ biết những điều về thế giới và về con cái mình mà đứa trẻ không thể tự nhìn thấy, và việc giữ lại điều đó là một kiểu bỏ mặc. Điều họ không nên làm là chuyển giao những khát vọng dang dở của chính mình hoặc chọn con đường an toàn thay cho con, vì khi đó đứa trẻ sẽ sống một cuộc đời không phải của mình và oán giận điều đó. Vai trò đúng đắn là người cung cấp thông tin và người ủng hộ: nói ra suy nghĩ của mình, một lần, rồi giúp đỡ bất cứ điều gì con cái chọn.

    Vì sao đạt band này

    • FCHelp, yes; decide, no, and my father showed me the differenceThe semicolon-linked, elliptical opening ('Help, yes; decide, no') drops repeated words entirely for maximum compactness, a tighter structure than the fuller two-clause opener used at 6.5.Phần mở đầu nối bằng dấu chấm phẩy, tỉnh lược ("Help, yes; decide, no") bỏ hẳn các từ lặp lại để đạt độ cô đọng tối đa, một cấu trúc chặt chẽ hơn phần mở đầu hai mệnh đề đầy đủ hơn được dùng ở band 6.5.
    • LRinformant and supporterThis precise two-word role label is a more condensed, formal lexical choice than the fuller descriptive phrase used at 6.5, 'give their opinion once and then support'.Nhãn vai trò hai từ chính xác này là một lựa chọn từ vựng cô đọng, trang trọng hơn cụm từ miêu tả đầy đủ hơn được dùng ở band 6.5, "give their opinion once and then support".
    • GRAThe right role is informant and supporter: say what you think, once, and then help with whatever they chooseThe colon introduces a compact three-part instruction in place of a full explanatory sentence, a more economical structure than the fuller 'I think the right role... is to' sentence used at 6.5.Dấu hai chấm dẫn nhập một hướng dẫn ba phần cô đọng thay cho một câu giải thích đầy đủ, một cấu trúc tiết kiệm hơn câu "I think the right role... is to" đầy đủ hơn được dùng ở band 6.5.
  4. 4. Why are some people ambitious to take on higher positions at work?

    tháng 9–12/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    The 6.5 answer opens with 'I think there are different reasons' and lists three motivations joined by dashes and 'and', ending with a plain 'I think the best managers' conclusion.Bài 6.5 điểm này mở đầu bằng "I think there are different reasons" và liệt kê ba động cơ nối bằng dấu gạch ngang và "and", kết thúc bằng một kết luận đơn giản "I think the best managers".

    I think there are different reasons, even though from outside they can look similar. Three people at my studio wanted the same manager job last year — one wanted the higher salary, one was tired of seeing things done badly and wanted the power to fix it, and one honestly just wanted a title he could tell his parents about. Money and status are the obvious reasons. Control is another one, because a higher position means deciding things instead of being told what to do. Some people also want a bigger effect on the world, and some are just naturally competitive. I think the best managers are usually the ones who want to fix things, not just get the title.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi nghĩ có nhiều lý do khác nhau, dù từ bên ngoài chúng có thể trông giống nhau. Ba người ở studio của tôi muốn cùng một vị trí quản lý năm ngoái — một người muốn mức lương cao hơn, một người đã chán ngán khi thấy mọi thứ bị làm tệ và muốn có quyền lực để sửa chữa, còn một người thành thật mà nói chỉ muốn một chức danh để khoe với bố mẹ. Tiền bạc và địa vị là những lý do rõ ràng. Quyền kiểm soát là một lý do khác, vì một vị trí cao hơn nghĩa là được quyết định thay vì bị sai bảo. Một số người cũng muốn có tác động lớn hơn đến thế giới, và một số người đơn giản là bẩm sinh có tính cạnh tranh. Tôi nghĩ những quản lý giỏi nhất thường là những người muốn sửa chữa mọi thứ, chứ không chỉ muốn có chức danh.

    Vì sao đạt band này

    • FCthe power to fix itThis is a plain, direct phrase; a higher band would likely use a more precise, formal term such as 'authority' instead of 'power'.Đây là một cụm từ đơn giản, trực tiếp; band điểm cao hơn có lẽ sẽ dùng một từ chính xác, trang trọng hơn như "authority" thay vì "power".
    • LRdifferent reasons'Different reasons' is a general, vague phrase; a higher band would likely be more specific about how these reasons compare, such as noting they 'look pretty alike from the outside'."Different reasons" là một cụm từ chung chung, mơ hồ; band điểm cao hơn có lẽ sẽ cụ thể hơn về cách các lý do này so sánh với nhau, như ghi nhận chúng "look pretty alike from the outside".
    • GRAI think the best managers are usually the ones who want to fix things, not just get the titleThis closing sentence gives a direct opinion with 'I think', a basic way of concluding rather than referring back to a category established earlier in the answer.Câu kết này đưa ra quan điểm trực tiếp bằng "I think", một cách kết luận cơ bản thay vì quay lại tham chiếu một danh mục đã được thiết lập trước đó trong câu trả lời.
    Band 7.0

    The 7.0 answer opens directly with the reason clause before the main statement ('For reasons that look pretty alike...'), and closes by referring back to 'the second kind' rather than restating the point in full.Bài 7.0 điểm này mở đầu trực tiếp bằng mệnh đề lý do trước câu nêu chính ("For reasons that look pretty alike..."), và kết thúc bằng cách quay lại tham chiếu "the second kind" thay vì nhắc lại đầy đủ luận điểm.

    For reasons that look pretty alike from the outside, I'd say. Three people at my studio wanted the same management job last year: one for the salary, one because she was tired of watching things done badly and wanted the authority to fix them, and one, honestly, for a title his parents could repeat to the neighbours. Money and status are the obvious drivers. Control is another one, since higher positions mean deciding rather than being decided for. Some people want a bigger effect on the world and can only get it from higher up, and some are just competitive by nature, so a ladder is basically a ladder to them. The best managers, I'd say, tend to be the second kind.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi cho rằng vì những lý do trông khá giống nhau từ bên ngoài. Ba người ở studio của tôi muốn cùng một vị trí quản lý năm ngoái: một người vì lương, một người vì cô ấy đã chán ngán khi thấy mọi thứ bị làm tệ và muốn có quyền lực để sửa chữa, còn một người, thành thật mà nói, vì một chức danh mà bố mẹ anh có thể khoe với hàng xóm. Tiền bạc và địa vị là những động lực rõ ràng. Quyền kiểm soát là một động lực khác, vì vị trí cao hơn nghĩa là được quyết định thay vì bị quyết định thay. Một số người muốn có tác động lớn hơn đến thế giới và chỉ có thể đạt được điều đó từ vị trí cao hơn, và một số người đơn giản là bẩm sinh có tính cạnh tranh, nên với họ, một chiếc thang về cơ bản chỉ là một chiếc thang. Tôi cho rằng những quản lý giỏi nhất thường thuộc kiểu thứ hai.

    Vì sao đạt band này

    • FCFor reasons that look pretty alike from the outside, I'd sayFronting the reason clause before the main statement, with the hedge 'I'd say' attached at the end, is a more natural, essay-like opener than the plainer 'I think there are different reasons' used at 6.5.Việc đảo mệnh đề lý do lên trước câu nêu chính, kèm từ giảm nhẹ "I'd say" gắn ở cuối, là một cách mở đầu tự nhiên, mang phong cách tiểu luận hơn cách nói đơn giản hơn "I think there are different reasons" được dùng ở band 6.5.
    • LRthe authority to fix them'Authority' is a more precise, formal noun for power granted by a position than the plainer word 'power' used at 6.5."Authority" là một danh từ chính xác, trang trọng hơn cho quyền lực do vị trí trao cho, so với từ đơn giản hơn "power" được dùng ở band 6.5.
    • GRAThe best managers, I'd say, tend to be the second kindReferring back to 'the second kind' rather than restating the reason in full is a more compact, cohesive device than the fuller restatement used at 6.5, 'the ones who want to fix things, not just get the title'.Việc quay lại tham chiếu "the second kind" thay vì nhắc lại đầy đủ lý do là một thủ pháp cô đọng, liên kết hơn cách nhắc lại đầy đủ hơn được dùng ở band 6.5, "the ones who want to fix things, not just get the title".
    Band 7.5

    The 7.5 answer drops the hedge entirely for a bare fragment opener ('For reasons that look alike from outside'), uses the compact idiom 'a ladder is a ladder', and adds a fourth motivation about growing beyond the job.Bài 7.5 điểm này bỏ hẳn từ giảm nhẹ để mở đầu bằng một cụm từ trần trụi ("For reasons that look alike from outside"), dùng thành ngữ cô đọng "a ladder is a ladder", và thêm động cơ thứ tư về việc vượt qua công việc hiện tại.

    For reasons that look alike from outside. Three people at my studio wanted the same management job last year: one for the salary, one because she was tired of watching things done badly and wanted the authority to fix them, and one, honestly, for a title his parents could repeat to the neighbours. Money and status are the obvious drivers. Control is another — higher positions mean deciding rather than being decided for. Some people want a bigger effect on the world and can only get it from higher up. Some are competitive by nature and a ladder is a ladder. And some simply grow beyond their job and need the next one to stay interested. The best managers tend to be the second kind.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Vì những lý do trông giống nhau từ bên ngoài. Ba người ở studio của tôi muốn cùng một vị trí quản lý năm ngoái: một người vì lương, một người vì cô ấy đã chán ngán khi thấy mọi thứ bị làm tệ và muốn có quyền lực để sửa chữa, còn một người, thành thật mà nói, vì một chức danh mà bố mẹ anh có thể khoe với hàng xóm. Tiền bạc và địa vị là những động lực rõ ràng. Quyền kiểm soát là một động lực khác — vị trí cao hơn nghĩa là được quyết định thay vì bị quyết định thay. Một số người muốn có tác động lớn hơn đến thế giới và chỉ có thể đạt được điều đó từ vị trí cao hơn. Một số người bẩm sinh có tính cạnh tranh và với họ một chiếc thang chỉ là một chiếc thang. Và một số người đơn giản là vượt qua công việc hiện tại và cần một vị trí tiếp theo để giữ được hứng thú. Những quản lý giỏi nhất thường thuộc kiểu thứ hai.

    Vì sao đạt band này

    • FCFor reasons that look alike from outsideOpening with a bare prepositional fragment and no hedge at all is the most compact, confident version of this opener across the three bands, more so than the 'I'd say' version used at 7.0.Việc mở đầu bằng một cụm giới từ trần trụi, hoàn toàn không có từ giảm nhẹ, là phiên bản cô đọng, tự tin nhất của phần mở đầu này trong cả ba band, hơn cả phiên bản "I'd say" được dùng ở band 7.0.
    • LRa ladder is a ladderThis idiomatic, almost proverbial repetition ('a ladder is a ladder') is a more vivid, figurative way of describing an attitude than the plainer explanation given at 6.5, 'naturally competitive'.Sự lặp lại tự nhiên, gần như thành ngữ này ("a ladder is a ladder") là một cách miêu tả thái độ sống động, giàu hình ảnh hơn lời giải thích đơn giản hơn được đưa ra ở band 6.5, "naturally competitive".
    • GRAAnd some simply grow beyond their job and need the next one to stay interestedAdding this extra short sentence as a fourth category, introduced simply with 'And', extends the list further than the three-reason structure used at 6.5 and 7.0, showing a more developed range of ideas.Việc thêm câu ngắn bổ sung này như danh mục thứ tư, chỉ đơn giản dẫn nhập bằng "And", mở rộng danh sách hơn nữa so với cấu trúc ba lý do được dùng ở band 6.5 và 7.0, thể hiện phạm vi ý tưởng phát triển hơn.
  5. 5. Is it good to have ambitious people in a work team?

    tháng 9–12/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    The 6.5 answer opens with 'I think it depends on the kind of ambition' and gives two contrasting examples joined by 'But' and 'so', closing with a plain two-part final sentence.Bài 6.5 điểm này mở đầu bằng "I think it depends on the kind of ambition" và đưa ra hai ví dụ đối lập nối bằng "But" và "so", kết thúc bằng một câu kết hai phần đơn giản.

    I think it depends on the kind of ambition. My colleague Linh wants to do the best healthcare project in the country, and her ambition pulled the whole team up with her because her goal needed everyone to succeed. But another former colleague just wanted to get promoted, and he treated his teammates like steps to climb, so the team slowly stopped helping him. Ambitious people bring energy and high standards, which any team needs, but the question is whether the ambition is for the work or for the person. A team with only ambitious people is tiring, but a team with none stays exactly where it is.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi nghĩ điều này tùy vào loại khát vọng nào. Đồng nghiệp của tôi, Linh, muốn thực hiện dự án y tế tốt nhất cả nước, và khát vọng của cô ấy đã kéo cả đội đi lên cùng cô, vì mục tiêu của cô cần tất cả mọi người thành công. Nhưng một cựu đồng nghiệp khác chỉ đơn giản muốn được thăng chức, và anh ta đối xử với đồng đội như những bậc thang để trèo lên, nên đội dần dần ngừng giúp đỡ anh. Những người có khát vọng mang lại năng lượng và tiêu chuẩn cao, điều mà bất kỳ đội nào cũng cần, nhưng vấn đề là khát vọng đó vì công việc hay vì cá nhân. Một đội chỉ toàn người có khát vọng thì mệt mỏi, nhưng một đội không có ai như vậy thì dậm chân tại chỗ.

    Vì sao đạt band này

    • FCtreated his teammates like steps to climbThis is a fairly plain, literal metaphor; a higher band would likely use a more compact, idiomatic version, such as calling teammates 'rungs on a ladder'.Đây là một phép ẩn dụ khá đơn giản, theo nghĩa đen; band điểm cao hơn có lẽ sẽ dùng một phiên bản cô đọng, tự nhiên hơn, như gọi đồng đội là "rungs on a ladder".
    • LRhigh standards'High standards' is a common, general phrase; a higher band might present this idea as part of a tighter three-item list, such as 'energy, standards and a refusal to settle for good enough'."High standards" là một cụm từ phổ biến, chung chung; band điểm cao hơn có thể trình bày ý này như một phần của danh sách ba mục chặt chẽ hơn, như "energy, standards and a refusal to settle for good enough".
    • GRAA team with only ambitious people is tiring, but a team with none stays exactly where it isThis closing sentence uses 'but' for a simple contrast between two extremes, a basic structure rather than a semicolon-marked, tighter parallel sentence.Câu kết này dùng "but" để tạo sự đối lập đơn giản giữa hai thái cực, một cấu trúc cơ bản thay vì một câu song song chặt chẽ hơn đánh dấu bằng dấu chấm phẩy.
    Band 7.0

    The 7.0 answer opens with the compact fragment 'Good in the right kind, I'd say, harmful in the wrong kind' and uses the idiom 'rungs on a ladder', showing more figurative precision than the 6.5 version.Bài 7.0 điểm này mở đầu bằng cụm từ cô đọng "Good in the right kind, I'd say, harmful in the wrong kind" và dùng thành ngữ "rungs on a ladder", thể hiện độ chính xác về hình tượng hơn so với phiên bản 6.5 điểm.

    Good in the right kind, I'd say, harmful in the wrong kind. Linh's ambition to do the best healthcare work in the country pulled the whole hospital project up with her, since her goal actually needed the team to succeed, whereas a former colleague's ambition to get promoted treated teammates more like rungs on a ladder, and the team quietly stopped helping him. Ambitious people bring energy, standards and a refusal to settle for 'good enough', which any team genuinely needs. The real question, though, is whether the ambition is for the work or for the person. Ambition for the work makes a team better; ambition for oneself basically turns it into a competition.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi cho rằng đúng loại thì tốt, sai loại thì có hại. Khát vọng của Linh muốn làm công việc y tế tốt nhất cả nước đã kéo cả dự án bệnh viện đi lên cùng cô, vì mục tiêu của cô thực sự cần cả đội thành công; trong khi khát vọng thăng chức của một cựu đồng nghiệp lại đối xử với đồng đội giống những "bậc thang" hơn, và đội dần dần lặng lẽ ngừng giúp đỡ anh. Những người có khát vọng mang lại năng lượng, tiêu chuẩn, và sự không chấp nhận "tạm ổn là được", điều mà bất kỳ đội nào cũng thực sự cần. Tuy nhiên, câu hỏi thực sự là khát vọng đó vì công việc hay vì cá nhân. Khát vọng vì công việc khiến một đội tốt hơn; khát vọng vì bản thân về cơ bản biến nó thành một cuộc cạnh tranh.

    Vì sao đạt band này

    • FCGood in the right kind, I'd say, harmful in the wrong kindOpening with two short balanced fragments before any full sentence is a more compact, essay-like structure than the fuller 'I think it depends on' opener used at 6.5.Việc mở đầu bằng hai cụm từ ngắn, cân bằng trước bất kỳ câu hoàn chỉnh nào là một cấu trúc cô đọng, mang phong cách tiểu luận hơn phần mở đầu đầy đủ hơn "I think it depends on" được dùng ở band 6.5.
    • LRtreated teammates more like rungs on a ladder'Rungs on a ladder' is a more vivid, precise metaphor for being used as a means to an end than the plainer phrase used at 6.5, 'steps to climb'."Rungs on a ladder" là một phép ẩn dụ sống động, chính xác hơn cho việc bị lợi dụng như phương tiện để đạt mục đích, so với cụm từ đơn giản hơn được dùng ở band 6.5, "steps to climb".
    • GRAAmbition for the work makes a team better; ambition for oneself basically turns it into a competitionA semicolon links two tightly parallel clauses into one balanced sentence, a more controlled structure than the separate 'but' sentence used at 6.5.Dấu chấm phẩy liên kết hai mệnh đề song song chặt chẽ thành một câu cân bằng, một cấu trúc có kiểm soát hơn câu "but" riêng biệt được dùng ở band 6.5.
    Band 7.5

    The 7.5 answer tightens the metaphor to the single word 'rungs', drops filler hedges for a more confident register, and closes with the same parallel sentence pattern used twice in a row for rhetorical effect.Bài 7.5 điểm này siết chặt phép ẩn dụ thành một từ duy nhất "rungs", bỏ các từ giảm nhẹ đệm để có văn phong tự tin hơn, và kết thúc bằng cùng một mẫu câu song song lặp lại hai lần liên tiếp để tạo hiệu ứng tu từ.

    Good in the right kind, harmful in the wrong kind. Linh's ambition to do the best healthcare work in the country pulled the whole hospital project up with her, because her goal needed the team to succeed; a former colleague's ambition to be promoted treated teammates as rungs, and the team quietly stopped helping him. Ambitious people bring energy, standards and the refusal to accept 'good enough', which any team needs. The question is whether the ambition is for the work or for the person. Ambition for the work makes a team better; ambition for oneself makes it a competition. A team of only ambitious people is exhausting, and a team with none stays where it is.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Đúng loại thì tốt, sai loại thì có hại. Khát vọng của Linh muốn làm công việc y tế tốt nhất cả nước đã kéo cả dự án bệnh viện đi lên cùng cô, vì mục tiêu của cô cần cả đội thành công; khát vọng thăng chức của một cựu đồng nghiệp lại đối xử với đồng đội như những "bậc thang", và đội dần dần lặng lẽ ngừng giúp đỡ anh. Những người có khát vọng mang lại năng lượng, tiêu chuẩn, và sự không chấp nhận "tạm ổn là được", điều mà bất kỳ đội nào cũng cần. Câu hỏi là khát vọng đó vì công việc hay vì cá nhân. Khát vọng vì công việc khiến một đội tốt hơn; khát vọng vì bản thân biến nó thành một cuộc cạnh tranh. Một đội chỉ toàn người có khát vọng thì kiệt sức, còn một đội không có ai như vậy thì dậm chân tại chỗ.

    Vì sao đạt band này

    • FCa former colleague's ambition to be promoted treated teammates as rungsReducing the metaphor to the single precise word 'rungs', without the fuller phrase 'on a ladder' used at 7.0, is a more compact, confident lexical choice.Việc rút gọn phép ẩn dụ thành một từ chính xác duy nhất "rungs", không dùng cụm từ đầy đủ hơn "on a ladder" ở band 7.0, là một lựa chọn từ vựng cô đọng, tự tin hơn.
    • LRthe refusal to accept 'good enough'Quoting 'good enough' directly inside the sentence is a precise, almost aphoristic way of naming a standard, more vivid than the plainer phrase used at 6.5, 'high standards'.Việc trích dẫn trực tiếp "good enough" bên trong câu là một cách gọi tên một tiêu chuẩn chính xác, gần như châm ngôn, sống động hơn cụm từ đơn giản hơn được dùng ở band 6.5, "high standards".
    • GRAAmbition for the work makes a team better; ambition for oneself makes it a competition. A team of only ambitious people is exhausting, and a team with none stays where it isTwo semicolon-linked parallel sentences placed back to back create a more sustained rhetorical rhythm than the single contrastive sentence used at 6.5 for the same overall idea.Hai câu song song nối bằng dấu chấm phẩy đặt liền kề nhau tạo ra một nhịp điệu tu từ bền vững hơn so với câu đối lập đơn lẻ được dùng ở band 6.5 cho cùng ý tổng thể đó.
  6. 6. Are ambitious people always successful at work?

    tháng 9–12/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    The 6.5 answer opens with 'No, I don't think so' and gives one classmate example joined by 'but' and 'because', closing with a plain final sentence about dissatisfaction.Bài 6.5 điểm này mở đầu bằng "No, I don't think so" và đưa ra một ví dụ về bạn học nối bằng "but" và "because", kết thúc bằng một câu kết đơn giản về sự không hài lòng.

    No, I don't think so, and the most ambitious person in my design class proves it. He always talked about bigger plans than the rest of us, but at thirty-five he is still in the same junior job he started in, because he wanted the final result but never did the boring work in between. Ambition only sets the target — actually succeeding needs skill, persistence, good relationships, timing and even luck, and ambition alone cannot give you any of those. Some ambitious people also hurt themselves by being impatient or making enemies. What ambition does guarantee is that a person will not be satisfied with where they are, and that can push them forward or just make them bitter.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Không, tôi không nghĩ vậy, và người có khát vọng lớn nhất trong lớp thiết kế của tôi chứng minh điều đó. Anh ấy luôn nói về những kế hoạch lớn hơn tất cả chúng tôi, nhưng đến năm ba mươi lăm tuổi, anh vẫn ở cùng công việc cấp thấp mà anh bắt đầu, vì anh chỉ muốn kết quả cuối cùng mà chưa bao giờ làm công việc buồn tẻ ở giữa. Khát vọng chỉ đặt ra mục tiêu — thành công thực sự cần kỹ năng, sự kiên trì, mối quan hệ tốt, thời điểm và thậm chí cả may mắn, và chỉ riêng khát vọng thì không thể cho bạn bất cứ thứ nào trong số đó. Một số người có khát vọng cũng làm hại chính mình bằng cách thiếu kiên nhẫn hoặc gây thù chuốc oán. Điều mà khát vọng thực sự đảm bảo là một người sẽ không hài lòng với vị trí hiện tại của mình, và điều đó có thể thúc đẩy họ tiến lên hoặc chỉ đơn giản khiến họ trở nên cay đắng.

    Vì sao đạt band này

    • FCthe boring work in betweenThis is a plain, direct phrase; a higher band would likely use a more precise or vivid term, such as 'the boring part in between'.Đây là một cụm từ đơn giản, trực tiếp; band điểm cao hơn có lẽ sẽ dùng một cách diễn đạt chính xác hoặc sống động hơn, như "the boring part in between".
    • LRbigger plans than the rest of us'Bigger plans' is a general, everyday phrase; a higher band would likely intensify or vary this, such as describing the plans as bigger than 'any of us' with repeated emphasis."Bigger plans" là một cụm từ chung chung, đời thường; band điểm cao hơn có lẽ sẽ tăng cường hoặc biến đổi cách nói này, như miêu tả kế hoạch lớn hơn "any of us" với sự nhấn mạnh lặp lại.
    • GRAAmbition only sets the target — actually succeeding needs skill, persistence, good relationships, timing and even luck, and ambition alone cannot give you any of thoseThis long sentence links its two halves with a dash and then 'and', a fairly loose structure rather than the semicolon-marked, tighter contrast used at higher bands.Câu dài này nối hai nửa bằng dấu gạch ngang rồi tới "and", một cấu trúc khá lỏng lẻo thay vì sự đối lập chặt chẽ hơn, đánh dấu bằng dấu chấm phẩy được dùng ở band điểm cao hơn.
    Band 7.0

    The 7.0 answer adds the honest aside 'honestly' and the closing qualifier 'of course', plus the more precise phrase 'none of which ambition alone provides' instead of the plainer wording at 6.5.Bài 7.0 điểm này thêm câu chêm chân thành "honestly" và từ hạn định kết "of course", cùng cụm từ chính xác hơn "none of which ambition alone provides" thay vì cách dùng từ đơn giản hơn ở band 6.5.

    No, and the most ambitious person in my design class is honestly the proof. He had bigger plans than any of us, talked about them constantly, and at thirty-five he's still in the same junior role he started in, because he wanted the destination and never did the boring part in between. Ambition sets the target, I'd say, but success needs skill, persistence, relationships, timing and luck, none of which ambition alone provides. Some ambitious people undermine themselves through impatience, by making enemies, or by switching goals every time one gets hard. Others succeed enormously, of course. What ambition does guarantee is that a person stays dissatisfied with where they are, and that can drive either progress or bitterness, depending on what else they bring to it.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Không, và thành thật mà nói, người có khát vọng lớn nhất trong lớp thiết kế của tôi chính là bằng chứng. Anh ấy có những kế hoạch lớn hơn tất cả chúng tôi, luôn nói về chúng, và đến năm ba mươi lăm tuổi, anh vẫn ở cùng vai trò cấp thấp mà anh bắt đầu, vì anh chỉ muốn đích đến mà chưa bao giờ làm phần buồn tẻ ở giữa. Tôi cho rằng khát vọng đặt ra mục tiêu, nhưng thành công cần kỹ năng, sự kiên trì, các mối quan hệ, thời điểm và may mắn, mà không thứ nào trong số đó chỉ riêng khát vọng có thể cung cấp. Một số người có khát vọng tự hủy hoại mình vì thiếu kiên nhẫn, vì gây thù chuốc oán, hoặc vì đổi mục tiêu mỗi khi gặp khó khăn. Dĩ nhiên, có những người khác thành công vang dội. Điều mà khát vọng thực sự đảm bảo là một người sẽ luôn không hài lòng với vị trí hiện tại của mình, và điều đó có thể thúc đẩy tiến bộ hoặc gây ra sự cay đắng, tùy vào những gì khác mà họ mang theo.

    Vì sao đạt band này

    • FCthe most ambitious person in my design class is honestly the proofInserting 'honestly' before the claim shows more natural, reflective spoken commentary than the flatter statement used at 6.5.Việc chèn "honestly" trước luận điểm thể hiện bình luận theo văn nói tự nhiên, mang tính suy ngẫm hơn câu nêu đơn điệu hơn được dùng ở band 6.5.
    • LRnone of which ambition alone providesA non-restrictive relative clause ('none of which...') replaces a full separate clause, a more compact way of dismissing all five qualities at once than the fuller phrase used at 6.5, 'ambition alone cannot give you any of those'.Một mệnh đề quan hệ không hạn định ("none of which...") thay thế cho một mệnh đề riêng biệt đầy đủ, một cách bác bỏ cả năm phẩm chất cùng lúc cô đọng hơn cụm từ đầy đủ hơn được dùng ở band 6.5, "ambition alone cannot give you any of those".
    • GRASome ambitious people undermine themselves through impatience, by making enemies, or by switching goals every time one gets hardThis sentence lists three parallel prepositional phrases joined by 'or', showing more controlled parallel structure than the simpler two-item list used at 6.5.Câu này liệt kê ba cụm giới từ song song nối bằng "or", thể hiện cấu trúc song song có kiểm soát hơn danh sách hai mục đơn giản hơn được dùng ở band 6.5.
    Band 7.5

    The 7.5 answer uses a semicolon to tighten the contrast between setting a target and achieving success, and closes with two short, separate sentences ('Some succeed enormously') for rhetorical punch rather than folding it into a longer sentence.Bài 7.5 điểm này dùng dấu chấm phẩy để siết chặt sự đối lập giữa việc đặt mục tiêu và đạt được thành công, và kết thúc bằng hai câu ngắn, riêng biệt ("Some succeed enormously") để tạo lực nhấn tu từ thay vì gộp vào một câu dài hơn.

    No, and the most ambitious person in my design class is the proof. He had bigger plans than any of us, talked about them constantly, and at thirty-five he's in the same junior role he started in, because he wanted the destination and never did the boring part in between. Ambition sets the target; success needs skill, persistence, relationships, timing and luck, and ambition alone provides none of them. Some ambitious people undermine themselves by impatience, by making enemies, or by changing goals every time one gets hard. Some succeed enormously. What ambition guarantees is that a person will be dissatisfied with where they are, and that can drive either progress or bitterness, depending on what else they bring.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Không, và người có khát vọng lớn nhất trong lớp thiết kế của tôi chính là bằng chứng. Anh ấy có những kế hoạch lớn hơn tất cả chúng tôi, luôn nói về chúng, và đến năm ba mươi lăm tuổi, anh vẫn ở cùng vai trò cấp thấp mà anh bắt đầu, vì anh chỉ muốn đích đến mà chưa bao giờ làm phần buồn tẻ ở giữa. Khát vọng đặt ra mục tiêu; thành công cần kỹ năng, sự kiên trì, các mối quan hệ, thời điểm và may mắn, và chỉ riêng khát vọng thì không cung cấp được thứ nào trong số đó. Một số người có khát vọng tự hủy hoại mình vì thiếu kiên nhẫn, vì gây thù chuốc oán, hoặc vì đổi mục tiêu mỗi khi gặp khó khăn. Có những người thành công vang dội. Điều mà khát vọng đảm bảo là một người sẽ không hài lòng với vị trí hiện tại của mình, và điều đó có thể thúc đẩy tiến bộ hoặc gây ra sự cay đắng, tùy vào những gì khác mà họ mang theo.

    Vì sao đạt band này

    • FCAmbition sets the target; success needs skill, persistence, relationships, timing and luckA semicolon links two closely related independent clauses into one tight, balanced sentence, a more controlled structure than the dash-based version used at 6.5 or the comma-based version at 7.0.Dấu chấm phẩy liên kết hai mệnh đề độc lập liên quan chặt chẽ thành một câu chặt chẽ, cân bằng, một cấu trúc có kiểm soát hơn phiên bản dựa trên gạch ngang được dùng ở band 6.5 hoặc phiên bản dựa trên dấu phẩy ở band 7.0.
    • LRambition alone provides none of themThis tightened phrase, dropping 'which' and 'of those' seen at the lower bands, is a more economical, confident way of making the same dismissive point.Cụm từ được siết chặt này, bỏ "which" và "of those" thấy ở band thấp hơn, là một cách diễn đạt cùng luận điểm bác bỏ tiết kiệm, tự tin hơn.
    • GRASome succeed enormouslyThis short, standalone sentence, placed right after a list of ways ambitious people undermine themselves, creates a deliberate contrast through brevity, a more stylistically controlled choice than folding the same idea into a longer sentence with 'of course' as at 7.0.Câu ngắn, độc lập này, đặt ngay sau một danh sách các cách người có khát vọng tự hủy hoại mình, tạo ra sự đối lập có chủ đích thông qua tính ngắn gọn, một lựa chọn có kiểm soát về phong cách hơn việc gộp cùng ý đó vào một câu dài hơn với "of course" như ở band 7.0.
  7. 7. Why does the world need ambitious people?

    tháng 9–12/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    The 6.5 answer opens with 'Because somebody has to be a little unreasonable, I think' and gives one example joined by 'but', ending with a plain 'but without ambition' conclusion.Bài 6.5 điểm này mở đầu bằng "Because somebody has to be a little unreasonable, I think" và đưa ra một ví dụ nối bằng "but", kết thúc bằng một kết luận đơn giản "but without ambition".

    Because somebody has to be a little unreasonable, I think. Every bridge across the Hàn river in Da Nang started as an idea that a sensible group of people could easily have rejected, but someone wanted it enough to push it forward — ambitious people are the ones who don't just accept things the way they are. They start companies, find cures for diseases, and build things that everyone later takes for granted. Progress usually comes from people being unhappy with how things are, and ambition is really just that kind of unhappiness with a plan attached to it. The world also needs people who are not ambitious, who keep things working, but without ambition, nothing new would ever get built.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi nghĩ là vì luôn phải có ai đó hơi "vô lý" một chút. Mỗi cây cầu bắc qua sông Hàn ở Đà Nẵng ban đầu chỉ là một ý tưởng mà một nhóm người biết điều hoàn toàn có thể dễ dàng bác bỏ, nhưng có ai đó đã muốn nó đủ nhiều để đẩy nó tiến lên — những người có khát vọng là những người không chỉ đơn thuần chấp nhận mọi thứ như hiện trạng. Họ khởi nghiệp, tìm ra cách chữa bệnh, và xây dựng những thứ mà sau này mọi người coi là đương nhiên. Tiến bộ thường đến từ việc người ta không hài lòng với hiện trạng, và khát vọng thực chất chỉ là kiểu không hài lòng đó kèm theo một kế hoạch. Thế giới cũng cần những người không có khát vọng, những người giữ cho mọi thứ vận hành, nhưng nếu không có khát vọng, sẽ chẳng bao giờ có thứ gì mới được xây dựng.

    Vì sao đạt band này

    • FCstarted as an idea that a sensible group of people could easily have rejectedThis is a fairly plain, literal description; a higher band would likely use a more precise, formal noun such as 'proposal' and a more figurative adjective such as 'absurd'.Đây là một cách miêu tả khá đơn giản, theo nghĩa đen; band điểm cao hơn có lẽ sẽ dùng một danh từ chính xác, trang trọng hơn như "proposal" và một tính từ giàu hình ảnh hơn như "absurd".
    • LRa little unreasonable'A little unreasonable' softens the claim with a general hedge; a higher band would likely drop the softener for a more confident, direct claim."A little unreasonable" làm mềm luận điểm bằng một từ giảm nhẹ chung chung; band điểm cao hơn có lẽ sẽ bỏ từ giảm nhẹ này để đưa ra luận điểm tự tin, trực tiếp hơn.
    • GRAThe world also needs people who are not ambitious, who keep things working, but without ambition, nothing new would ever get builtThis long closing sentence links three ideas mainly with 'who... but', a fairly loose coordinating structure rather than the tighter, more compact final sentence used at higher bands.Câu kết dài này liên kết ba ý chủ yếu bằng "who... but", một cấu trúc song song khá lỏng lẻo thay vì câu kết chặt chẽ, cô đọng hơn được dùng ở band điểm cao hơn.
    Band 7.0

    The 7.0 answer drops the softening 'a little' for the more direct 'unreasonable', and uses the more precise verb 'drag' to describe pulling institutions forward, plus the closing evaluative aside 'honestly'.Bài 7.0 điểm này bỏ từ giảm nhẹ "a little" để dùng "unreasonable" trực tiếp hơn, và dùng động từ chính xác hơn "drag" để miêu tả việc kéo các thể chế tiến lên, cùng câu chêm mang tính đánh giá "honestly".

    Because somebody has to be unreasonable, I'd say. Every bridge across the Hàn river in Da Nang was once an absurd proposal that a sensible committee could have easily rejected, and someone wanted it badly enough to push it through, ambitious people are the ones who refuse to accept the current state of things as final. They found companies, cure diseases, build the infrastructure everyone later takes for granted, and drag institutions forward that would otherwise just sit still. Progress comes from dissatisfaction, basically, and ambition is dissatisfaction with a plan attached. The world also needs the unambitious, who maintain, care and keep things running, and who honestly tend to be undervalued. But without ambition, nothing new would get built, and we'd probably still be maintaining the same village forever.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi cho rằng vì luôn phải có ai đó "vô lý". Mỗi cây cầu bắc qua sông Hàn ở Đà Nẵng từng là một đề xuất phi lý mà một ủy ban biết điều hoàn toàn có thể dễ dàng bác bỏ, và có ai đó đã muốn nó đủ mạnh mẽ để đẩy nó tiến lên, những người có khát vọng là những người từ chối chấp nhận hiện trạng của mọi thứ là điều cuối cùng. Họ thành lập công ty, chữa bệnh, xây dựng cơ sở hạ tầng mà sau này mọi người coi là đương nhiên, và kéo những thể chế vốn dĩ chỉ đứng yên tiến về phía trước. Về cơ bản, tiến bộ đến từ sự không hài lòng, và khát vọng là sự không hài lòng kèm theo một kế hoạch. Thế giới cũng cần những người không có khát vọng, những người duy trì, chăm sóc và giữ cho mọi thứ vận hành, và thành thật mà nói, họ thường bị đánh giá thấp. Nhưng nếu không có khát vọng, sẽ chẳng bao giờ có thứ gì mới được xây dựng, và có lẽ chúng ta vẫn sẽ mãi mãi chỉ duy trì cùng một ngôi làng.

    Vì sao đạt band này

    • FCsomeone wanted it badly enough to push it through'Badly enough' intensifies the claim more than the plainer phrasing at 6.5, 'wanted it enough', showing a more natural emphatic register."Badly enough" tăng cường luận điểm mạnh hơn cách diễn đạt đơn giản hơn ở band 6.5, "wanted it enough", thể hiện văn phong nhấn mạnh tự nhiên hơn.
    • LRdrag institutions forward that would otherwise just sit still'Drag' is a vivid, precise verb for forceful, effortful movement, more figurative than a plain verb like 'move' or 'push' that a 6.5 answer might use for the same idea."Drag" là một động từ sống động, chính xác cho sự di chuyển mạnh mẽ, tốn công sức, giàu hình ảnh hơn động từ đơn giản như "move" hay "push" mà bài 6.5 điểm có thể dùng cho cùng ý đó.
    • GRAwho honestly tend to be undervaluedInserting 'honestly' before the evaluative claim shows more natural, reflective spoken commentary than the plainer, unqualified relative clause used at 6.5.Việc chèn "honestly" trước luận điểm mang tính đánh giá thể hiện bình luận theo văn nói tự nhiên, mang tính suy ngẫm hơn mệnh đề quan hệ đơn giản hơn, không hạn định được dùng ở band 6.5.
    Band 7.5

    The 7.5 answer opens with the bare, confident claim 'Because somebody has to be unreasonable' with no softening hedge, and closes with the compact, vivid final image of 'maintaining the same village forever'.Bài 7.5 điểm này mở đầu bằng luận điểm trần trụi, tự tin "Because somebody has to be unreasonable" không có từ giảm nhẹ nào, và kết thúc bằng hình ảnh kết cô đọng, sống động "maintaining the same village forever".

    Because somebody has to be unreasonable. Every bridge across the Hàn river in Da Nang was once an absurd proposal that a sensible committee could have rejected, and someone wanted it enough to push it through — ambitious people are the ones who don't accept the current state of things as final. They found companies, cure diseases, build the infrastructure everyone later takes for granted, and drag institutions forward that would otherwise rest. Progress comes from dissatisfaction, and ambition is dissatisfaction with a plan. The world also needs the unambitious, who maintain, care and keep things working, and who are usually undervalued. But without ambition, nothing new would be built, and we'd be maintaining the same village forever.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Vì luôn phải có ai đó "vô lý". Mỗi cây cầu bắc qua sông Hàn ở Đà Nẵng từng là một đề xuất phi lý mà một ủy ban biết điều có thể bác bỏ, và có ai đó đã muốn nó đủ nhiều để đẩy nó tiến lên — những người có khát vọng là những người không chấp nhận hiện trạng của mọi thứ là điều cuối cùng. Họ thành lập công ty, chữa bệnh, xây dựng cơ sở hạ tầng mà sau này mọi người coi là đương nhiên, và kéo những thể chế vốn dĩ chỉ nghỉ ngơi tiến về phía trước. Tiến bộ đến từ sự không hài lòng, và khát vọng là sự không hài lòng kèm theo một kế hoạch. Thế giới cũng cần những người không có khát vọng, những người duy trì, chăm sóc và giữ cho mọi thứ vận hành, và họ thường bị đánh giá thấp. Nhưng nếu không có khát vọng, sẽ chẳng có thứ gì mới được xây dựng, và chúng ta sẽ mãi mãi chỉ duy trì cùng một ngôi làng.

    Vì sao đạt band này

    • FCBecause somebody has to be unreasonableDropping both the softening 'a little' used at 6.5 and the hedge 'I'd say' used at 7.0 creates the most direct, confident version of this opening claim across the three bands.Việc bỏ cả từ giảm nhẹ "a little" dùng ở band 6.5 lẫn từ giảm nhẹ "I'd say" dùng ở band 7.0 tạo ra phiên bản trực tiếp, tự tin nhất của luận điểm mở đầu này trong cả ba band.
    • LRinstitutions forward that would otherwise rest'Rest' used to mean stay static or stagnant is a precise, slightly literary verb choice, more figurative than the plainer phrase used at 7.0, 'just sit still'."Rest" được dùng để chỉ trạng thái đứng yên hoặc trì trệ là một lựa chọn động từ chính xác, hơi mang tính văn chương, giàu hình ảnh hơn cụm từ đơn giản hơn được dùng ở band 7.0, "just sit still".
    • GRAwe'd be maintaining the same village foreverThis compact conditional clause, without the hedging adverb 'probably' used at 7.0, states the consequence with more direct, confident force, a subtly tighter construction than the fuller version used at the lower bands.Mệnh đề điều kiện cô đọng này, không dùng trạng từ giảm nhẹ "probably" ở band 7.0, nêu hệ quả với lực trực tiếp, tự tin hơn, một cấu trúc chặt chẽ hơn một cách tinh tế so với phiên bản đầy đủ hơn được dùng ở band thấp hơn.
  8. 8. Are people who are not ambitious at a disadvantage in life?

    tháng 9–12/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    The 6.5 answer opens with the balanced phrase 'In careers, maybe a little, but in life generally, I'm not so sure' and gives one contrast example, closing with a plain 'But' final sentence.Bài 6.5 điểm này mở đầu bằng cụm từ cân bằng "In careers, maybe a little, but in life generally, I'm not so sure" và đưa ra một ví dụ đối lập, kết thúc bằng một câu kết đơn giản "But".

    In careers, maybe a little, but in life generally, I'm not so sure. My neighbour, Mr Bảy, who I go swimming with, has wanted nothing for thirty years except his morning swim in the sea and his family's health, and a friend of mine with a much bigger job and salary actually envies him. People who are not ambitious usually earn less, get promoted less, and can be pushed around more by people who want more. That is a real disadvantage in a world built around competing. But unambitious people are often happier, healthier, and nicer to be around, and they don't give up important things for the next goal as easily.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Trong sự nghiệp thì có lẽ một chút, nhưng nhìn chung trong cuộc sống thì tôi không chắc lắm. Ông hàng xóm của tôi, chú Bảy, người tôi hay đi bơi cùng, suốt ba mươi năm chẳng mong muốn gì ngoài buổi bơi buổi sáng ngoài biển và sức khỏe gia đình, và một người bạn của tôi có công việc và mức lương tốt hơn nhiều lại thực sự ghen tị với ông. Những người không có khát vọng thường kiếm được ít hơn, ít được thăng chức hơn, và dễ bị những người muốn nhiều hơn chèn ép hơn. Đó là một bất lợi thực sự trong một thế giới được xây dựng xung quanh sự cạnh tranh. Nhưng những người không có khát vọng thường hạnh phúc hơn, khỏe mạnh hơn, và dễ chịu hơn khi ở gần, và họ không dễ dàng từ bỏ những điều quan trọng vì mục tiêu tiếp theo.

    Vì sao đạt band này

    • FCnicer to be aroundThis is a plain, everyday phrase; a higher band would likely use a slightly more concise or formal alternative such as 'better company'.Đây là một cụm từ đơn giản, đời thường; band điểm cao hơn có lẽ sẽ dùng một cách thay thế ngắn gọn hoặc trang trọng hơn một chút như "better company".
    • LRa much bigger job and salary'A much bigger job and salary' is fairly general phrasing; a higher band might use a more vivid, specific image, such as 'a corner office'."A much bigger job and salary" là cách diễn đạt khá chung chung; band điểm cao hơn có thể dùng một hình ảnh sống động, cụ thể hơn, như "a corner office".
    • GRAThat is a real disadvantage in a world built around competingThis sentence states the claim plainly with 'is', a basic structure rather than a more compact clause conditioned on how life is measured.Câu này nêu luận điểm một cách đơn giản bằng "is", một cấu trúc cơ bản thay vì một mệnh đề cô đọng hơn có điều kiện dựa trên cách cuộc sống được đo lường.
    Band 7.0

    The 7.0 answer specifies the friend's job with the vivid detail 'a corner office' and adds the honest aside 'honestly', plus the closing conditional about how the disadvantage 'only shows up if you measure life' a certain way.Bài 7.0 điểm này cụ thể hóa công việc của người bạn bằng chi tiết sống động "a corner office" và thêm câu chêm chân thành "honestly", cùng mệnh đề điều kiện kết về việc bất lợi đó "only shows up if you measure life" theo một cách nào đó.

    In careers, somewhat, but in life, I'm honestly not sure they are. Mr Bảy, my swimming neighbour, has wanted nothing for thirty years beyond his morning in the sea and his family's health, and a friend of mine with a corner office and a much larger salary openly envies him. Unambitious people do earn less, get promoted less, and can be pushed around more by those who want more, that's a genuine disadvantage in a world organised around competing. But they're often happier, healthier and better company, and they're less likely to sacrifice what actually matters for whatever's next. The disadvantage really only shows up if you measure life by the things ambition produces.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Trong sự nghiệp thì có phần đúng, nhưng trong cuộc sống, thành thật mà nói tôi không chắc họ thực sự bất lợi. Chú Bảy, người hàng xóm đi bơi cùng tôi, suốt ba mươi năm chẳng mong muốn gì ngoài buổi bơi buổi sáng ngoài biển và sức khỏe gia đình, và một người bạn của tôi có văn phòng góc và mức lương cao hơn nhiều lại công khai ghen tị với ông. Những người không có khát vọng đúng là kiếm được ít hơn, ít được thăng chức hơn, và dễ bị những người muốn nhiều hơn chèn ép hơn, đó là một bất lợi thực sự trong một thế giới được tổ chức xung quanh sự cạnh tranh. Nhưng họ thường hạnh phúc hơn, khỏe mạnh hơn và là bạn đồng hành tốt hơn, và ít có khả năng hy sinh những điều thực sự quan trọng vì bất cứ điều gì tiếp theo. Bất lợi đó thực ra chỉ xuất hiện nếu bạn đo lường cuộc sống bằng những thứ mà khát vọng tạo ra.

    Vì sao đạt band này

    • FCa friend of mine with a corner office and a much larger salary openly envies him'A corner office' is a vivid, concrete image for professional success, more specific and figurative than the general phrase used at 6.5, 'a much bigger job and salary'."A corner office" là một hình ảnh sống động, cụ thể cho thành công nghề nghiệp, cụ thể và giàu hình ảnh hơn cụm từ chung chung được dùng ở band 6.5, "a much bigger job and salary".
    • LRopenly envies him'Openly envies' is a more precise, natural collocation than the plainer phrase used at 6.5, 'actually envies him'."Openly envies" là một cách kết hợp từ chính xác, tự nhiên hơn cụm từ đơn giản hơn được dùng ở band 6.5, "actually envies him".
    • GRAThe disadvantage really only shows up if you measure life by the things ambition producesThis conditional closing sentence ('only shows up if you measure...') is a more compact, reflective structure than the flatter, unconditional closing statement used at 6.5.Câu kết điều kiện này ("only shows up if you measure...") là một cấu trúc cô đọng, mang tính suy ngẫm hơn câu kết đơn điệu, không điều kiện được dùng ở band 6.5.
    Band 7.5

    The 7.5 answer uses a semicolon to tighten the opening contrast, and closes with the sharp, inverted final sentence 'Measured otherwise, it might be the ambitious who are losing', which the lower bands do not include.Bài 7.5 điểm này dùng dấu chấm phẩy để siết chặt sự đối lập mở đầu, và kết thúc bằng câu kết sắc bén, đảo ngược "Measured otherwise, it might be the ambitious who are losing", điều mà các band thấp hơn không có.

    In careers, somewhat; in life, I'm not sure they are. Mr Bảy, my swimming neighbour, has wanted nothing for thirty years beyond his morning in the sea and his family's health, and a friend of mine with a corner office and a much larger salary openly envies him. Unambitious people earn less, get promoted less, and can be pushed around by those who want more. That's a real disadvantage in a world organised around competing. But they're often happier, healthier and better company, and they're less likely to sacrifice what matters for what's next. The disadvantage exists only if you measure life by the things ambition produces. Measured otherwise, it might be the ambitious who are losing.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Trong sự nghiệp thì có phần đúng; nhưng trong cuộc sống, tôi không chắc họ thực sự bất lợi. Chú Bảy, người hàng xóm đi bơi cùng tôi, suốt ba mươi năm chẳng mong muốn gì ngoài buổi bơi buổi sáng ngoài biển và sức khỏe gia đình, và một người bạn của tôi có văn phòng góc và mức lương cao hơn nhiều lại công khai ghen tị với ông. Những người không có khát vọng kiếm được ít hơn, ít được thăng chức hơn, và có thể bị những người muốn nhiều hơn chèn ép. Đó là một bất lợi thực sự trong một thế giới được tổ chức xung quanh sự cạnh tranh. Nhưng họ thường hạnh phúc hơn, khỏe mạnh hơn và là bạn đồng hành tốt hơn, và ít có khả năng hy sinh những điều quan trọng vì những gì tiếp theo. Bất lợi đó chỉ tồn tại nếu bạn đo lường cuộc sống bằng những thứ mà khát vọng tạo ra. Đo lường theo cách khác, có lẽ chính những người có khát vọng mới là người đang thua thiệt.

    Vì sao đạt band này

    • FCIn careers, somewhat; in life, I'm not sure they areThe semicolon-linked, elliptical opener, dropping repeated words entirely, is a tighter, more compact structure than the fuller comma-and-'but' opener used at 6.5.Phần mở đầu nối bằng dấu chấm phẩy, tỉnh lược, bỏ hẳn các từ lặp lại, là một cấu trúc chặt chẽ, cô đọng hơn phần mở đầu "dấu phẩy và but" đầy đủ hơn được dùng ở band 6.5.
    • LRit might be the ambitious who are losingThis inverted, provocative closing claim is a more sophisticated rhetorical move than the plainer conditional sentence used at 6.5 and 7.0, ending on a genuinely surprising note rather than a flat restatement.Luận điểm kết đảo ngược, gợi tranh luận này là một thủ pháp tu từ tinh vi hơn câu điều kiện đơn giản hơn được dùng ở band 6.5 và 7.0, kết thúc bằng một nốt nhạc thực sự bất ngờ thay vì nhắc lại đơn điệu.
    • GRAMeasured otherwise, it might be the ambitious who are losingA fronted past-participle phrase ('Measured otherwise') opens the final sentence in place of a fuller clause like 'if it is measured otherwise', a more compact and flexible construction than the conditional clause used at 7.0.Một cụm phân từ quá khứ đảo lên đầu ("Measured otherwise") mở đầu câu kết thay cho một mệnh đề đầy đủ hơn như "if it is measured otherwise", một cấu trúc cô đọng và linh hoạt hơn mệnh đề điều kiện được dùng ở band 7.0.
  9. 9. Does society value some kinds of ambition more than others?

    tháng 9–12/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    The 6.5 answer opens with 'Yes, very much' and gives one contrast example joined by 'but', closing with a plain 'I think this matters because' final sentence.Bài 6.5 điểm này mở đầu bằng "Yes, very much" và đưa ra một ví dụ đối lập nối bằng "but", kết thúc bằng một câu kết đơn giản "I think this matters because".

    Yes, very much, and usually the loud kinds get more praise than the useful ones. A friend of mine who started a company got applause from everyone, but my cousin, whose ambition is to be the best nurse on her ward, gets asked when she will do something more with her life. I think society mostly praises ambitions that create money, fame, or visible growth, and it hardly notices ambitions to be really good at caring, teaching, or raising a family. Different cultures value ambition differently too — Vietnam still respects academic and stable careers quite a lot. I think this matters because the ambitions we praise are the ones that attract the most talent.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Vâng, rất rõ ràng, và thường thì những khát vọng "ồn ào" được ca ngợi nhiều hơn những khát vọng "hữu ích". Một người bạn của tôi khởi nghiệp và nhận được sự tán dương từ mọi người, nhưng em họ tôi, người có khát vọng trở thành y tá giỏi nhất khoa của mình, lại thường bị hỏi khi nào sẽ làm điều gì đó "ra hồn hơn" với cuộc đời. Tôi nghĩ xã hội phần lớn ca ngợi những khát vọng tạo ra tiền bạc, danh tiếng, hoặc sự phát triển nhìn thấy được, và hầu như không để ý đến những khát vọng muốn thực sự giỏi trong việc chăm sóc, dạy dỗ, hay nuôi dạy gia đình. Các nền văn hóa khác nhau cũng coi trọng khát vọng theo những cách khác nhau — Việt Nam vẫn khá coi trọng học vấn và những nghề nghiệp ổn định. Tôi nghĩ điều này quan trọng vì những khát vọng chúng ta ca ngợi chính là những khát vọng thu hút được nhiều nhân tài nhất.

    Vì sao đạt band này

    • FCget more praise than the useful onesThis is a plain, direct comparison; a higher band would likely tighten this into a shorter, more idiomatic phrase such as 'over the useful ones'.Đây là một phép so sánh đơn giản, trực tiếp; band điểm cao hơn có lẽ sẽ siết chặt lại thành một cụm từ ngắn hơn, tự nhiên hơn như "over the useful ones".
    • LRvisible growth'Visible growth' is fairly general wording; a higher band would likely use a more specific term such as 'visible scale', paired with concrete examples like 'founding, winning, rising'."Visible growth" là cách diễn đạt khá chung chung; band điểm cao hơn có lẽ sẽ dùng một thuật ngữ cụ thể hơn như "visible scale", kết hợp với các ví dụ cụ thể như "founding, winning, rising".
    • GRAI think this matters because the ambitions we praise are the ones that attract the most talentThis closing sentence gives a reason directly with 'because', a basic connector, rather than a compact 'which is why' clause attached to the previous sentence.Câu kết này nêu lý do trực tiếp bằng "because", một từ nối cơ bản, thay vì một mệnh đề "which is why" cô đọng gắn vào câu trước đó.
    Band 7.0

    The 7.0 answer drops 'Yes' for a more confident direct opener ('Very much, and usually...'), and closes with the natural 'which is probably why' clause connecting the argument to its consequence.Bài 7.0 điểm này bỏ "Yes" để mở đầu trực tiếp, tự tin hơn ("Very much, and usually..."), và kết thúc bằng mệnh đề tự nhiên "which is probably why" liên kết lập luận với hệ quả của nó.

    Very much, and usually the loud kinds over the genuinely useful ones. A friend who announced a startup got applause from everyone, while my cousin, whose ambition is to be the best nurse on her ward, gets asked when she'll finally do something with her life. Society tends to reward ambitions that produce money, fame or visible scale, founding, winning, rising, and barely notices ambitions to be excellent at caring, teaching or raising a family. Cultures do differ, though, Vietnam still honours academic ambition and stable careers more than some countries, and less than it used to. The ambitions we praise are the ones that get the talent, I'd say, which is probably why so much talent goes into apps and so little into care.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Rất rõ ràng, và thường thì những khát vọng "ồn ào" lấn át những khát vọng thực sự "hữu ích". Một người bạn thông báo khởi nghiệp nhận được sự tán dương từ mọi người, trong khi em họ tôi, người có khát vọng trở thành y tá giỏi nhất khoa của mình, lại bị hỏi khi nào cuối cùng sẽ làm điều gì đó với cuộc đời mình. Xã hội có xu hướng thưởng cho những khát vọng tạo ra tiền bạc, danh tiếng hoặc quy mô nhìn thấy được — khởi nghiệp, chiến thắng, thăng tiến — và hầu như không để ý đến những khát vọng muốn thực sự xuất sắc trong việc chăm sóc, dạy dỗ hay nuôi dạy gia đình. Tuy nhiên, các nền văn hóa thực sự khác nhau — Việt Nam vẫn tôn vinh khát vọng học vấn và nghề nghiệp ổn định hơn một số nước, nhưng ít hơn trước đây. Tôi cho rằng những khát vọng chúng ta ca ngợi chính là những khát vọng thu hút nhân tài, và đó có lẽ là lý do vì sao rất nhiều nhân tài đổ vào các ứng dụng còn ngành chăm sóc thì lại quá ít.

    Vì sao đạt band này

    • FCVery much, and usually the loud kinds over the genuinely useful onesDropping the initial 'Yes' and moving straight to the confident claim is a more compact opener than the fuller 'Yes, very much, and' sentence used at 6.5.Việc bỏ "Yes" mở đầu và đi thẳng vào luận điểm tự tin là một phần mở đầu cô đọng hơn câu "Yes, very much, and" đầy đủ hơn được dùng ở band 6.5.
    • LRfounding, winning, risingThis asyndetic list of three gerunds compresses several concrete examples into a tight rhythm, a more vivid and economical device than the general phrase used at 6.5, 'money, fame, or visible growth'.Danh sách ba danh động từ không dùng liên từ này nén một số ví dụ cụ thể vào một nhịp điệu chặt chẽ, một thủ pháp sống động, tiết kiệm hơn cụm từ chung chung được dùng ở band 6.5, "money, fame, or visible growth".
    • GRAwhich is probably why so much talent goes into apps and so little into careA non-restrictive relative clause ('which is probably why...') attaches a consequence directly onto the previous claim, a more compact structure than the separate 'because' sentence used at 6.5.Một mệnh đề quan hệ không hạn định ("which is probably why...") gắn một hệ quả trực tiếp vào luận điểm trước đó, một cấu trúc cô đọng hơn câu "because" riêng biệt được dùng ở band 6.5.
    Band 7.5

    The 7.5 answer uses a semicolon and a colon for tighter transitions, extends the list of neglected ambitions with 'farming', and closes with the short, punchy final sentence 'It's a choice, and it shows.'Bài 7.5 điểm này dùng dấu chấm phẩy và dấu hai chấm để chuyển ý chặt chẽ hơn, mở rộng danh sách các khát vọng bị bỏ quên bằng "farming", và kết thúc bằng câu kết ngắn gọn, mạnh mẽ "It's a choice, and it shows."

    Very much, and usually the loud kinds over the useful ones. A friend who announced a startup got applause from everyone; my cousin, whose ambition is to be the best nurse on her ward, gets asked when she'll do something with her life. Society rewards ambitions that produce money, fame or visible scale — founding, winning, rising — and barely notices ambitions to be excellent at caring, teaching, farming or raising a family. Cultures differ: Vietnam still honours academic ambition and stable careers more than some countries do, and less than it used to. The ambitions we praise get the talent, which is why so much talent goes into apps and so little into care. It's a choice, and it shows.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Rất rõ ràng, và thường thì những khát vọng "ồn ào" lấn át những khát vọng "hữu ích". Một người bạn thông báo khởi nghiệp nhận được sự tán dương từ mọi người; em họ tôi, người có khát vọng trở thành y tá giỏi nhất khoa của mình, lại bị hỏi khi nào sẽ làm điều gì đó với cuộc đời mình. Xã hội thưởng cho những khát vọng tạo ra tiền bạc, danh tiếng hoặc quy mô nhìn thấy được — khởi nghiệp, chiến thắng, thăng tiến — và hầu như không để ý đến những khát vọng muốn thực sự xuất sắc trong việc chăm sóc, dạy dỗ, làm nông hay nuôi dạy gia đình. Các nền văn hóa khác nhau: Việt Nam vẫn tôn vinh khát vọng học vấn và nghề nghiệp ổn định hơn một số nước, nhưng ít hơn trước đây. Những khát vọng chúng ta ca ngợi thu hút nhân tài, và đó là lý do vì sao rất nhiều nhân tài đổ vào các ứng dụng còn ngành chăm sóc thì lại quá ít. Đó là một sự lựa chọn, và nó thể hiện rõ.

    Vì sao đạt band này

    • FCA friend who announced a startup got applause from everyone; my cousin, whose ambition is to be the best nurse on her ward, gets asked when she'll do something with her lifeA semicolon links these two contrasting examples into one tightly balanced sentence, a more controlled structure than the 'while' clause used at 7.0 or the 'but' clause used at 6.5.Dấu chấm phẩy liên kết hai ví dụ đối lập này thành một câu cân bằng chặt chẽ, một cấu trúc có kiểm soát hơn mệnh đề "while" được dùng ở band 7.0 hoặc mệnh đề "but" được dùng ở band 6.5.
    • LRexcellent at caring, teaching, farming or raising a familyExtending the list to four items, including 'farming', broadens the lexical range of overlooked ambitions beyond the three-item lists used at the lower bands, showing wider, more specific vocabulary.Việc mở rộng danh sách thành bốn mục, bao gồm "farming", mở rộng phạm vi từ vựng về những khát vọng bị bỏ quên, vượt ra ngoài danh sách ba mục được dùng ở band thấp hơn, thể hiện từ vựng rộng hơn, cụ thể hơn.
    • GRAIt's a choice, and it showsThis short, punchy closing sentence, with no elaboration attached, is a more confident, stylistically deliberate ending than the fuller explanatory closing sentences used at 6.5 and 7.0.Câu kết ngắn gọn, mạnh mẽ này, không kèm theo giải thích thêm, là một cách kết thúc tự tin, có chủ đích về phong cách hơn các câu kết giải thích đầy đủ hơn được dùng ở band 6.5 và 7.0.

Câu hỏi thường gặp

Bài nói Part 2 cho cue card này nên dài bao nhiêu?
Nói trong 1-2 phút. Giám khảo sẽ dừng bạn ở mốc 2 phút, nên hãy nhắm khoảng 220-300 từ, trả lời đủ mọi ý trên thẻ và kết thúc bằng cảm nhận của bạn.
Sau cue card này giám khảo hỏi những câu Part 3 nào?
Sau đề "An Ambition You Have Had for a Very Long Time", giám khảo đã hỏi 9 câu thảo luận, liệt kê ở trên. Các câu chuyển từ câu chuyện cá nhân sang ý kiến chung về cùng chủ đề.
Cue card này còn được dùng không?
Có — đây là cue card của đợt thi hiện tại (tháng 9–12/2026).