IELTS Speaking Part 2

An Advertisement With a Famous Person in It

Gần nhất ra thi tháng 9–12/2026Đang ra thi

Đề bài (cue card)

Describe an advertisement you saw with a famous person in it.

You should say:

  • what the advertisement was for
  • who the famous person was
  • what happened in the advertisement
  • and explain how you felt about seeing this famous person in an advertisement.

Bài mẫu: Band 6.5, 7.0 và 7.5

Ba phiên bản của cùng một câu trả lời, mỗi bản được viết đúng với trình độ của band đó — so sánh để thấy rõ sự khác biệt giữa các mức điểm.

Band 6.5

The closing admission 'I admit I bought a pack myself just to try it after watching this advertisement so many times' is plain and honest, a simple narrated conclusion rather than a wider evaluative point.Lời thú nhận ở cuối 'I admit I bought a pack myself just to try it after watching this advertisement so many times' mộc mạc và thành thật, một kết luận mang tính thuật lại đơn giản hơn là một nhận định đánh giá rộng hơn.

The advertisement I want to describe has the singer Sơn Tùng M-TP in it, advertising a brand of instant noodles.

I usually see this advertisement on television, before the evening news, and also on a big billboard near Vincom Plaza that I pass on my way home from work. My colleague Khánh also showed it to me on her phone, because it appears online too.

The advertisement is about a busy young man, played by Sơn Tùng, who is always in a hurry between work and meeting friends. Every time he is hungry, he stops for a few minutes to eat this brand of noodles, and then he looks happy and full of energy again. At the end, he sings a short, catchy song about the noodles, which is honestly quite hard to forget.

I think the advertisement works well because Sơn Tùng is extremely popular with young people in Vietnam, so they trust the product more just because he is in it. The song also helps people remember the brand. Whether the noodles are actually that good, I am not sure, but I admit I bought a pack myself just to try it after watching this advertisement so many times.

Xem bản dịch tiếng Việt

Quảng cáo tôi muốn kể có ca sĩ Sơn Tùng M-TP, quảng cáo cho một nhãn hiệu mì ăn liền.

Tôi thường thấy quảng cáo này trên tivi, hay chiếu trước bản tin buổi tối, và cũng có một tấm biển quảng cáo lớn gần Vincom Plaza mà tôi đi ngang qua trên đường về nhà. Đồng nghiệp tôi tên Khánh cũng cho tôi xem trên điện thoại, vì quảng cáo này còn xuất hiện trên mạng nữa.

Nội dung quảng cáo là về một chàng trai trẻ lúc nào cũng bận rộn, do Sơn Tùng đóng, cứ vội vội vàng vàng giữa công việc và những buổi gặp bạn bè. Mỗi lần đói, anh chỉ dừng lại vài phút ăn một gói mì của nhãn hiệu này, rồi lại thấy vui vẻ và tràn đầy năng lượng. Cuối quảng cáo, anh hát một đoạn nhạc ngắn, dễ nhớ về gói mì đó, thành thật mà nói là khá khó quên.

Tôi nghĩ quảng cáo này hiệu quả vì Sơn Tùng rất nổi tiếng với giới trẻ Việt Nam, nên chỉ cần anh xuất hiện là mọi người đã tin tưởng sản phẩm hơn. Đoạn nhạc cũng giúp người xem nhớ thương hiệu lâu hơn. Còn mì có ngon thật hay không thì tôi không chắc, nhưng thú thật là sau khi xem quảng cáo nhiều lần như vậy, tôi cũng mua một gói về ăn thử.

201 từ · khoảng 2 phút

Vì sao đạt band này

  • LRis extremely popular with young people in Vietnam'Is extremely popular with young people in Vietnam' states a fact directly using the intensifier 'extremely' plus the plain adjective 'popular', with no more specific vocabulary about the singer's appeal or fanbase. This matches the Band 6.5 lexical ceiling of everyday, high-frequency words used for clear, direct statements.'Is extremely popular with young people in Vietnam' nêu thẳng một sự thật bằng từ nhấn mạnh 'extremely' cộng với tính từ đơn giản 'popular', không có từ vựng cụ thể hơn về sức hút hay lượng fan của ca sĩ. Điều này khớp với trần từ vựng Band 6.5: từ ngữ thông dụng, tần suất cao được dùng cho những phát biểu rõ ràng, trực tiếp.
  • GRAhe stops for a few minutes to eat this brand of noodles, and then he looks happyThe two actions in the advertisement — stopping to eat, then looking happy — are joined with the simple sequencer 'and then' rather than a more varied connector or subordinate clause. This straightforward chronological coordination is the basic sentence pattern the Band 6.5 grammar target describes, accurate but without reaching for complexity.Hai hành động trong quảng cáo — dừng lại để ăn, rồi trông có vẻ vui vẻ — được nối bằng từ nối trình tự đơn giản 'and then' thay vì một từ nối đa dạng hơn hay một mệnh đề phụ thuộc. Sự phối hợp theo trình tự thời gian thẳng thắn này là mẫu câu cơ bản mà mục tiêu ngữ pháp Band 6.5 mô tả, chính xác nhưng không tìm đến sự phức tạp.
  • FCI admit I bought a pack myself just to try it after watching this advertisement so many timesThe honest closing admission — buying a pack of noodles after seeing the advert 'so many times' — adds one concrete fact but stops there, without reflecting on what that purchase says about the advert's effectiveness. Ending on the bare fact rather than analysing it is typical of the Band 6.5 fluency target of limited, sufficient development.Lời thừa nhận trung thực khi kết thúc — việc mua một gói mì sau khi xem quảng cáo 'so many times' — thêm vào một sự thật cụ thể rồi dừng lại, không suy ngẫm về việc giao dịch mua đó nói lên điều gì về hiệu quả của quảng cáo. Việc kết thúc bằng sự thật trần trụi thay vì phân tích nó là điển hình của mục tiêu Fluency Band 6.5: phát triển ý hạn chế nhưng đủ.
Band 7.0

The critical observation 'quietly set a standard that's impossible for most people to reach' shows the answer moving from description to a developed personal opinion, fluent without sounding scripted.Nhận xét mang tính phê phán 'quietly set a standard that's impossible for most people to reach' cho thấy câu trả lời đang chuyển từ miêu tả sang một ý kiến cá nhân đã được phát triển, trôi chảy mà không nghe như học thuộc lòng.

The advertisement I'd like to talk about features Ninh Duong Lan Ngoc, a well-known Vietnamese actress, advertising a brand of facial sunscreen.

I mostly see this advert on Facebook, since it keeps appearing in my feed, but there's also a big billboard near the Dragon Bridge that I pass almost every day on my way to work. A few of my female colleagues mentioned it too, so it seems to be everywhere at the moment, not just on my phone.

The advertisement shows her getting ready to go out — putting on the sunscreen before heading to work, then later meeting friends outside under strong sunlight, looking completely fine while everyone else is squinting and fanning themselves. At the end, she turns to the camera and says something like, 'Confidence starts with protected skin,' which is obviously the main message they want people to remember.

What I think about it is a bit mixed, honestly. As advertising, it works quite well — she's likeable, the visuals are bright and clean, and the slogan is catchy enough that I still remember it weeks later. Using someone so recognisable definitely makes people trust the product more, myself included, because I ended up buying a bottle just out of curiosity.

At the same time, I can't help noticing how unrealistic it is. Nobody looks that flawless after spending a whole afternoon outside in Da Nang's heat, sunscreen or not, and I think adverts like this quietly set a standard that's impossible for most people to reach. So while I enjoy the advert itself, I'm a little more careful now about believing everything it promises.

Xem bản dịch tiếng Việt

Quảng cáo tôi muốn nói đến có sự xuất hiện của Ninh Dương Lan Ngọc, một nữ diễn viên nổi tiếng của Việt Nam, quảng cáo cho một nhãn hiệu kem chống nắng cho da mặt.

Tôi chủ yếu thấy quảng cáo này trên Facebook, vì nó cứ liên tục hiện lên trên bảng tin của tôi, nhưng cũng có một tấm biển quảng cáo lớn gần cầu Rồng mà tôi đi ngang qua gần như mỗi ngày trên đường đi làm. Vài đồng nghiệp nữ của tôi cũng nhắc đến quảng cáo này, nên có vẻ như nó xuất hiện khắp mọi nơi vào lúc này, chứ không chỉ trên điện thoại của tôi.

Quảng cáo cho thấy cô ấy chuẩn bị ra ngoài — thoa kem chống nắng trước khi đi làm, rồi sau đó gặp bạn bè ngoài trời dưới ánh nắng gay gắt, trông hoàn toàn ổn trong khi mọi người xung quanh đều nheo mắt và quạt lấy quạt để cho mát. Cuối đoạn quảng cáo, cô ấy quay sang camera và nói đại loại như 'Tự tin bắt đầu từ làn da được bảo vệ,' rõ ràng đó là thông điệp chính mà họ muốn mọi người ghi nhớ.

Thành thật mà nói, suy nghĩ của tôi về quảng cáo này khá lẫn lộn. Xét về mặt quảng cáo, nó khá hiệu quả — cô ấy dễ mến, hình ảnh tươi sáng và sạch sẽ, còn khẩu hiệu thì dễ nhớ đến mức vài tuần sau tôi vẫn còn nhớ. Việc sử dụng một người nổi tiếng như vậy chắc chắn khiến người xem tin tưởng sản phẩm hơn, kể cả bản thân tôi, vì cuối cùng tôi cũng mua một lọ chỉ vì tò mò.

Nhưng đồng thời, tôi không thể không nhận ra quảng cáo này khá phi thực tế. Chẳng ai có thể trông hoàn hảo như vậy sau cả một buổi chiều ở ngoài trời dưới cái nóng của Đà Nẵng, dù có thoa kem chống nắng hay không, và tôi nghĩ những quảng cáo kiểu này âm thầm đặt ra một tiêu chuẩn mà phần lớn mọi người không thể nào đạt tới. Vì vậy, dù tôi vẫn thích bản thân quảng cáo này, giờ đây tôi cũng thận trọng hơn một chút trước khi tin vào tất cả những gì nó hứa hẹn.

271 từ · khoảng 2 phút

Vì sao đạt band này

  • FCit seems to be everywhere at the moment, not just on my phoneThis sentence pulls together three separate sightings -- the Facebook feed, the Dragon Bridge billboard, and colleagues mentioning it -- into a single summarising observation, which is exactly the reason-plus-example development the 7.0 fluency descriptor wants rather than just listing the sightings one after another. The phrase 'not just on my phone' also signals awareness of the reader's likely assumption and corrects it, a small but natural piece of spoken coherence.Câu này gom ba lần bắt gặp riêng lẻ -- trên newsfeed Facebook, biển quảng cáo ở cầu Rồng, và đồng nghiệp nhắc đến -- thành một nhận xét tổng hợp duy nhất, đây chính xác là kiểu phát triển "lý do kèm ví dụ" mà tiêu chí lưu loát Band 7.0 mong muốn, thay vì chỉ liệt kê các lần bắt gặp lần lượt. Cụm 'not just on my phone' cũng cho thấy người nói ý thức được giả định có thể có của người nghe và chủ động điều chỉnh lại, một chi tiết nhỏ nhưng tự nhiên thể hiện tính mạch lạc trong lời nói.
  • LRquietly set a standard that's impossible for most people to reach'Set a standard' is a natural collocation, and pairing it with 'quietly' adds a precise adverbial nuance -- the standard isn't stated outright by the ad, it's implied -- which is the kind of flexible, slightly abstract phrasing the 7.0 lexical descriptor targets beyond plain vocabulary. A 6.5 answer would likely say something flatter like 'it makes people feel bad about themselves'; here the collocation captures the same criticism of the sunscreen ad more precisely.'Set a standard' là một collocation tự nhiên, và việc kết hợp nó với 'quietly' bổ sung một sắc thái trạng từ tinh tế -- tiêu chuẩn đó không được quảng cáo nói thẳng ra mà chỉ ngầm ý -- đây là kiểu diễn đạt linh hoạt, hơi trừu tượng mà tiêu chí từ vựng Band 7.0 hướng tới, vượt trên vốn từ đơn giản. Một câu trả lời Band 6.5 có lẽ sẽ nói điều gì đó bằng phẳng hơn như 'it makes people feel bad about themselves'; ở đây, collocation này diễn tả chính xác hơn lời phê phán tương tự dành cho quảng cáo kem chống nắng.
  • GRAI can't help noticing how unrealistic it is'Can't help noticing' is a semi-fixed idiomatic structure, correctly formed with the gerund and used to soften a criticism into an involuntary reaction rather than a blunt judgement, which is the comfortable, accurate complexity the 7.0 grammar descriptor targets. It's common enough to carry no error risk, unlike a more elaborate construction a 7.5 script might attempt, and it fits naturally into the speaker's mixed verdict on the Lan Ngoc sunscreen advert.'Can't help noticing' là một cấu trúc thành ngữ bán cố định, được dùng đúng với động danh từ (gerund) và có tác dụng làm mềm một lời phê phán thành một phản ứng không chủ ý thay vì một nhận định thẳng thừng, đây là kiểu phức tạp thoải mái, chính xác mà tiêu chí ngữ pháp Band 7.0 hướng tới. Cấu trúc này đủ thông dụng để không có rủi ro sai, khác với một cấu trúc cầu kỳ hơn mà một bài Band 7.5 có thể thử dùng, và nó phù hợp một cách tự nhiên với nhận định pha trộn cảm xúc của người nói về quảng cáo kem chống nắng Lan Ngọc.
Band 7.5

The pointed closing 'That's not an accident; it's the entire point of the advert, and it works on him, which is the part I find hard to admire' strings together clauses with a semicolon and relative clause for a genuinely sophisticated evaluative finish.Câu kết sắc bén 'That's not an accident; it's the entire point of the advert, and it works on him, which is the part I find hard to admire' xâu chuỗi các mệnh đề bằng dấu chấm phẩy và một mệnh đề quan hệ, tạo nên một kết thúc mang tính đánh giá thực sự tinh tế.

The advertisement I'd describe features Lionel Messi, the Argentine footballer, selling potato crisps — which is an odd sentence to say about possibly the greatest player who's ever lived.

Where I see it is everywhere, for about two months every year. It plays before every match stream on my phone, it's on the big screen in the café where my colleagues watch football, and there's a life-sized cardboard Messi holding a bag of crisps in the convenience store under my flat, which I pass every morning and which my nephew insists on greeting.

What the advertisement is about is a joke, essentially. The idea is that Messi won't play unless there are crisps — he sits on the bench, arms folded, the whole stadium waits, and then someone finds a bag and the match can start. There's a version with other famous players joining the strike. It's thirty seconds, it's funny, it uses almost no words, so it works in Vietnam exactly as it works in Argentina, and the slogan is something like 'no crisps, no game'.

What I think of it is mixed, as someone who works in design. As a piece of craft, it's excellent: one clear idea, a famous face used for its personality rather than just its fame, and it makes you smile rather than telling you anything. The best adverts are the ones people repeat, and my whole studio quotes it. As a citizen, I'm less comfortable. It's an advert for salty snacks aimed, quite obviously, at children watching football, using the one person on earth those children would do anything to imitate. My nephew now associates Messi with crisps more than with goals. He's four. That's not an accident; it's the entire point of the advert, and it works on him, which is the part I find hard to admire.

Xem bản dịch tiếng Việt

Quảng cáo tôi muốn miêu tả có sự xuất hiện của Lionel Messi, cầu thủ bóng đá người Argentina, quảng cáo cho một loại khoai tây chiên giòn - nghe có vẻ kỳ lạ khi nói câu này về có lẽ là cầu thủ vĩ đại nhất từng tồn tại.

Tôi thấy nó ở khắp mọi nơi, trong khoảng hai tháng mỗi năm. Nó phát trước mỗi trận đấu phát trực tiếp trên điện thoại tôi, nó xuất hiện trên màn hình lớn ở quán cà phê nơi đồng nghiệp tôi xem bóng đá, và có một tấm bìa cứng cỡ người thật hình Messi cầm túi khoai tây chiên ở cửa hàng tiện lợi dưới chung cư tôi, nơi tôi đi ngang qua mỗi sáng và đứa cháu trai tôi luôn nhất quyết đòi chào nó.

Quảng cáo này về cơ bản là một trò đùa. Ý tưởng là Messi sẽ không thi đấu trừ khi có khoai tây chiên - anh ngồi trên băng ghế dự bị, khoanh tay, cả sân vận động chờ đợi, rồi ai đó tìm ra một túi khoai tây chiên và trận đấu mới có thể bắt đầu. Có một phiên bản khác với các cầu thủ nổi tiếng khác cùng tham gia đình công. Đoạn quảng cáo dài ba mươi giây, nó hài hước, hầu như không dùng lời nói nào, nên nó hiệu quả ở Việt Nam y hệt như ở Argentina, và khẩu hiệu đại loại là 'không có khoai tây chiên, không có trận đấu'.

Suy nghĩ của tôi về nó khá lẫn lộn, với tư cách một người làm trong ngành thiết kế. Xét về mặt kỹ thuật, đây là một tác phẩm xuất sắc: một ý tưởng rõ ràng, một gương mặt nổi tiếng được sử dụng vì tính cách của họ hơn là chỉ vì danh tiếng, và nó khiến bạn mỉm cười thay vì kể lể điều gì đó với bạn. Những quảng cáo hay nhất là những quảng cáo mà người ta nhắc lại, và cả studio của tôi đều trích dẫn câu đó. Nhưng với tư cách một công dân, tôi cảm thấy kém thoải mái hơn. Đây là quảng cáo cho đồ ăn vặt mặn, nhắm khá rõ ràng đến trẻ em đang xem bóng đá, sử dụng chính người duy nhất trên đời mà những đứa trẻ đó sẽ làm bất cứ điều gì để bắt chước. Cháu trai tôi giờ gắn kết Messi với khoai tây chiên nhiều hơn là với những bàn thắng. Nó mới bốn tuổi. Đó không phải là điều ngẫu nhiên; đó chính là toàn bộ mục đích của quảng cáo, và nó có hiệu quả với nó, đó là phần tôi thấy khó mà khen ngợi.

306 từ · khoảng 2 phút

Vì sao đạt band này

  • LRwhich is an odd sentence to say about possibly the greatest player who's ever livedThe self-aware aside frames the absurdity of Messi selling crisps by contrasting it with a superlative claim about his footballing status, which is the kind of flexible, natural wit the 7.5 descriptor's 'figurative or idiomatic touch' allows for when it lands smoothly rather than feeling inserted. A 7.0 answer would more likely state the mismatch plainly ('it's strange that such a famous player advertises crisps'); here the humour itself becomes part of the answer's fluency and personality.Lời bình chú tự ý thức này làm nổi bật sự phi lý của việc Messi quảng cáo bim bim bằng cách đối lập nó với một tuyên bố ở mức tối cao về vị thế bóng đá của anh, đây là kiểu dí dỏm linh hoạt, tự nhiên mà "nét thành ngữ hoặc giàu hình ảnh" trong tiêu chí Band 7.5 cho phép, khi nó diễn ra mượt mà chứ không có cảm giác bị gượng ép chèn vào. Một câu trả lời Band 7.0 nhiều khả năng sẽ nói thẳng ra sự không tương xứng này ('it's strange that such a famous player advertises crisps'); ở đây, chính sự hài hước lại trở thành một phần của sự lưu loát và cá tính trong câu trả lời.
  • LRno crisps, no gameQuoting the advert's own slogan verbatim, in its parallel 'no X, no Y' idiomatic form, lets the speaker demonstrate real, specific engagement with the ad's content rather than a vague paraphrase, which is exactly the precise, natural use of language the 7.5 lexical descriptor rewards. A lower-band answer would likely just say 'the slogan is memorable' without reproducing it, missing this concrete piece of evidence.Việc trích dẫn nguyên văn khẩu hiệu của quảng cáo, theo cấu trúc thành ngữ song song 'no X, no Y', cho phép người nói thể hiện sự tương tác thực sự, cụ thể với nội dung quảng cáo thay vì một sự diễn giải mơ hồ, đây chính xác là cách sử dụng ngôn ngữ chính xác, tự nhiên mà tiêu chí từ vựng Band 7.5 đánh giá cao. Một câu trả lời ở band thấp hơn nhiều khả năng sẽ chỉ nói 'the slogan is memorable' mà không trích dẫn lại nó, bỏ lỡ bằng chứng cụ thể này.
  • GRAThat's not an accident; it's the entire point of the advert, and it works on him, which is the part I find hard to admire.This closing line stacks a semicolon-joined contrast with a further relative clause ('which is the part I find hard to admire'), building a layered, evaluative judgement across four linked ideas while staying grammatically accurate throughout -- the wide, controlled complexity the 7.5 grammar descriptor specifically targets. A 7.0 answer would likely split this into two or three simpler sentences; here the density mirrors the speaker's genuinely mixed feelings about the advert's effect on his four-year-old nephew.Câu kết này xếp chồng một sự đối lập nối bằng dấu chấm phẩy với một mệnh đề quan hệ khác ('which is the part I find hard to admire'), xây dựng nên một nhận định mang tính đánh giá có nhiều tầng lớp trải qua bốn ý được liên kết với nhau, trong khi vẫn giữ được sự chính xác về ngữ pháp xuyên suốt -- đây là độ phức tạp rộng, được kiểm soát tốt mà tiêu chí ngữ pháp Band 7.5 đặc biệt nhắm tới. Một câu trả lời Band 7.0 nhiều khả năng sẽ tách điều này thành hai hoặc ba câu đơn giản hơn; ở đây, mật độ dày đặc phản ánh cảm xúc thực sự pha trộn của người nói về ảnh hưởng của quảng cáo đối với đứa cháu bốn tuổi của mình.

Đề này được hỏi thế nào qua từng đợt thi

  • Describe an advertisement you saw with a famous person in it.tháng 9–12/2026
  • Describe an advertisement with a famous person in ittháng 5–8/2026

Câu hỏi Part 3 theo sau

Đây là các câu hỏi thảo luận giám khảo hỏi ngay sau cue card này. Có bài mẫu ở những câu đã được biên soạn.

  1. 1. Where do people often see advertisements?

    tháng 9–12/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    The 6.5 answer opens with a general statement ('almost everywhere') and lists examples with 'and', closing with a simple 'Basically' summary.Bài mẫu 6.5 điểm mở đầu bằng một câu khái quát ('almost everywhere') và liệt kê các ví dụ bằng 'and', kết thúc bằng một câu tổng kết đơn giản bắt đầu bằng 'Basically'.

    People see advertisements almost everywhere these days. On my way to work, I usually see a logo on someone's motorbike helmet, an advert on the back of a bus, a banner on the bridge, and then the first thing on my phone screen when I unlock it. Online is probably the biggest place now — inside apps, before videos, and in search results. There are also traditional places like television, billboards, shop windows, buses, and product packaging. Basically, the question is not where you see ads, but where you don't.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Ngày nay người ta gần như nhìn thấy quảng cáo ở khắp mọi nơi. Trên đường đi làm, tôi thường thấy logo trên mũ bảo hiểm xe máy của ai đó, quảng cáo ở phía sau xe buýt, băng rôn trên cầu, rồi đến thứ đầu tiên hiện lên trên màn hình điện thoại khi tôi mở khóa máy. Có lẽ giờ đây mạng internet là nơi lớn nhất — trong các ứng dụng, trước video, và trong kết quả tìm kiếm. Ngoài ra còn có những nơi truyền thống như tivi, biển quảng cáo, cửa hàng, xe buýt và bao bì sản phẩm. Về cơ bản, vấn đề không phải là bạn thấy quảng cáo ở đâu, mà là ở đâu thì bạn không thấy.

    Vì sao đạt band này

    • FCOn my way to work, I usually seeThis is a plain, direct way of introducing a personal example; a higher band would likely use a more vivid framing device, such as describing an actual count of the sightings.Đây là cách dẫn dắt một ví dụ cá nhân đơn giản, trực tiếp; bài điểm cao hơn có thể sẽ dùng cách dẫn dắt sinh động hơn, chẳng hạn như mô tả việc thực sự đếm số lần bắt gặp quảng cáo.
    • LRalmost everywhere'Almost everywhere' is a common, general phrase; a higher band would likely intensify or vary this with a more specific claim, such as naming an exact number of ads spotted.'Almost everywhere' là một cụm từ thông dụng, chung chung; bài điểm cao hơn có thể sẽ tăng cường hoặc biến đổi cách diễn đạt này bằng một khẳng định cụ thể hơn, chẳng hạn như nêu ra con số chính xác quảng cáo bắt gặp được.
    • GRAThere are also traditional places like television, billboards, shop windows, buses, and product packagingThis sentence lists five examples joined only with commas and 'and', a fairly basic listing structure rather than a dash-marked, more compact list.Câu này liệt kê năm ví dụ chỉ bằng dấu phẩy và 'and', là một cấu trúc liệt kê khá cơ bản, chứ không phải kiểu liệt kê cô đọng hơn được đánh dấu bằng gạch ngang.
    Band 7.0

    The 7.0 answer opens with 'Honestly' and adds the extra category 'sponsored events and even products placed inside films', showing a wider range of examples than the 6.5 answer's shorter list.Bài mẫu 7.0 điểm mở đầu bằng 'Honestly' và bổ sung thêm hạng mục 'sponsored events and even products placed inside films', cho thấy phạm vi ví dụ rộng hơn so với danh sách ngắn hơn của bài 6.5 điểm.

    Honestly, people see advertisements pretty much everywhere now. On my commute alone, I usually notice a logo on a motorbike helmet, an advert on the back of a bus, a banner across the bridge, and then the first thing my phone shows me when I unlock it. Online is probably the biggest space these days, inside apps, before videos, and scattered through search results. There are still the traditional places too, like television, billboards, shop fronts and packaging, plus sponsored events and even products placed inside films. In a city like mine, I'd say the real question isn't where you see ads, but where you don't.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Thành thật mà nói, giờ đây người ta gần như thấy quảng cáo ở khắp mọi nơi. Chỉ riêng quãng đường đi làm, tôi thường để ý thấy logo trên mũ bảo hiểm xe máy, quảng cáo ở phía sau xe buýt, băng rôn vắt ngang qua cầu, rồi đến thứ đầu tiên điện thoại hiện ra khi tôi mở khóa. Có lẽ ngày nay mạng internet là không gian lớn nhất, trong các ứng dụng, trước video, và rải rác trong kết quả tìm kiếm. Vẫn còn những nơi truyền thống nữa, như tivi, biển quảng cáo, mặt tiền cửa hàng và bao bì, cộng thêm các sự kiện tài trợ và thậm chí cả sản phẩm được cài cắm trong phim. Ở một thành phố như nơi tôi sống, tôi cho rằng câu hỏi thực sự không phải là bạn thấy quảng cáo ở đâu, mà là ở đâu thì không.

    Vì sao đạt band này

    • FCHonestly, people see advertisements pretty much everywhere nowThe spoken opener 'Honestly' plus the informal intensifier 'pretty much' shows more natural, reflective framing than the plain factual opener typical of a 6.5 answer.Cách mở đầu mang tính khẩu ngữ 'Honestly' cộng với từ nhấn mạnh không trang trọng 'pretty much' cho thấy cách dẫn dắt tự nhiên và có tính suy ngẫm hơn so với cách mở đầu trần thuật đơn thuần thường thấy ở bài 6.5 điểm.
    • LRscattered through search results'Scattered through' is a more vivid, precise collocation than the plainer phrase used at 6.5, 'in search results'.'Scattered through' là một cách kết hợp từ sinh động và chính xác hơn so với cụm từ đơn giản hơn được dùng ở bài 6.5 điểm, 'in search results'.
    • GRAplus sponsored events and even products placed inside filmsA prepositional phrase beginning with 'plus' is added onto the list economically, extending the sentence rather than starting a new one, showing more sentence-combining control than the shorter, separate sentences at 6.5.Một cụm giới từ bắt đầu bằng 'plus' được thêm vào danh sách một cách gọn gàng, kéo dài câu thay vì bắt đầu một câu mới, cho thấy khả năng kết hợp câu tốt hơn so với những câu ngắn, tách rời ở bài 6.5 điểm.
    Band 7.5

    The 7.5 answer opens with a vivid personal anecdote of literally counting the ads on a commute, uses the precise phrase 'people paid to look spontaneous', and closes with the evaluative, almost witty claim that 'the only honest answer is the sea'.Bài mẫu 7.5 điểm mở đầu bằng một giai thoại cá nhân sống động về việc thực sự đếm số quảng cáo trên đường đi làm, sử dụng cụm từ chính xác 'people paid to look spontaneous', và kết thúc bằng nhận định mang tính đánh giá, gần như dí dỏm rằng 'the only honest answer is the sea'.

    I actually counted once on my commute: a logo on the motorbike helmet ahead of me, the back of a bus, a banner strung across the bridge, the screen inside the café, and the first thing my phone showed me the moment I unlocked it — five before I'd even reached the office. Online is easily the biggest space now: inside apps, before videos, scattered through search results, in the posts of people paid to look spontaneous. Then come the traditional spots — television, billboards, shop fronts, buses, sports shirts, packaging — plus sponsored events and the quieter kind, products slipped into films and shows. In a city like mine, the real question isn't where you see them, but where you don't, and about the only honest answer is the sea.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Có lần tôi thực sự đã đếm trên đường đi làm: logo trên mũ bảo hiểm xe máy phía trước tôi, phía sau một chiếc xe buýt, tấm băng rôn căng ngang qua cầu, màn hình bên trong quán cà phê, và thứ đầu tiên điện thoại hiện ra ngay lúc tôi mở khóa — năm quảng cáo trước cả khi tôi đến được văn phòng. Ngày nay mạng internet chắc chắn là không gian lớn nhất: trong các ứng dụng, trước video, rải rác trong kết quả tìm kiếm, trong các bài đăng của những người được trả tiền để trông có vẻ tự nhiên. Rồi đến những chỗ truyền thống — tivi, biển quảng cáo, mặt tiền cửa hàng, xe buýt, áo thể thao, bao bì — cộng thêm các sự kiện tài trợ và một kiểu kín đáo hơn: sản phẩm được cài lén vào phim và chương trình truyền hình. Ở một thành phố như nơi tôi sống, câu hỏi thực sự không phải là bạn thấy quảng cáo ở đâu, mà là ở đâu thì không, và câu trả lời trung thực duy nhất có lẽ là biển cả.

    Vì sao đạt band này

    • FCI actually counted once on my commuteOpening with a concrete narrative action (counting) rather than a general statement is a more vivid, essay-like framing device than the flat opener typical of a 6.5 or 7.0 answer.Mở đầu bằng một hành động tự sự cụ thể (đếm) thay vì một câu khái quát là một thủ pháp dẫn dắt sinh động, mang tính văn chương hơn so với cách mở đầu đơn điệu thường thấy ở bài 6.5 hoặc 7.0 điểm.
    • LRthe posts of people paid to look spontaneousThis is a precise, slightly ironic collocation describing sponsored content, a more sophisticated and less-common phrase than the plainer list of ad locations used at the lower bands.Đây là một cách kết hợp từ chính xác, hơi mỉa mai để mô tả nội dung được tài trợ, một cách diễn đạt tinh tế và ít gặp hơn so với danh sách các vị trí quảng cáo đơn giản hơn được dùng ở các bài điểm thấp hơn.
    • GRAfive before I'd even reached the officeA past-perfect construction ('I'd even reached') inside a compact time clause adds a vivid detail economically, a more flexible structure than the plainer, separated sentences a 6.5 answer would use for the same idea.Một cấu trúc quá khứ hoàn thành ('I'd even reached') được lồng trong một mệnh đề thời gian ngắn gọn, thêm vào một chi tiết sống động một cách súc tích, đây là cấu trúc linh hoạt hơn so với những câu tách rời, đơn giản hơn mà bài 6.5 điểm sẽ dùng để diễn đạt cùng một ý.
  2. 2. Why do companies sometimes use famous people to advertise things?

    tháng 9–12/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    The 6.5 answer opens with 'I think it's because' and lists reasons with 'also', ending with a plain 'The risk is that' final sentence.Bài mẫu 6.5 điểm mở đầu bằng 'I think it's because' và liệt kê các lý do bằng 'also', kết thúc bằng một câu đơn giản bắt đầu 'The risk is that'.

    I think it's because attention and trust can both be bought, and a famous face has both. For example, a cardboard picture of Messi at a shop stops my little nephew every morning, and no random stranger's photo could do that. People also unconsciously connect what they feel about the celebrity to the product, so if people admire Messi, the product seems better too. Famous people also let a brand show a certain personality quickly, like funny or elegant, depending on who they choose. The risk is that if the celebrity does something bad, the brand can be damaged too.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi nghĩ đó là vì sự chú ý và lòng tin đều có thể "mua" được, mà một gương mặt nổi tiếng lại có cả hai. Ví dụ, tấm bìa cứng hình Messi ở một cửa hàng sáng nào cũng khiến đứa cháu nhỏ của tôi dừng chân, còn ảnh của một người lạ bất kỳ thì không thể làm được điều đó. Người ta cũng vô thức gắn cảm xúc của mình về người nổi tiếng với sản phẩm, nên nếu mọi người ngưỡng mộ Messi thì sản phẩm cũng có vẻ tốt hơn. Người nổi tiếng còn giúp một thương hiệu nhanh chóng thể hiện một tính cách nhất định, chẳng hạn hài hước hay sang trọng, tùy vào việc họ chọn ai. Rủi ro là nếu người nổi tiếng đó làm điều gì xấu, thương hiệu cũng có thể bị vạ lây.

    Vì sao đạt band này

    • FCno random stranger's photo could do thatThis is a plain, literal comparison; a higher band would likely phrase the same idea with a more compact, idiomatic label such as 'borrowed attention'.Đây là một phép so sánh đơn giản, trực nghĩa; bài điểm cao hơn có thể sẽ diễn đạt cùng ý tưởng này bằng một cách gọi súc tích, đậm chất thành ngữ hơn như 'borrowed attention'.
    • LRstops my little nephew every morning'Stops' is used fairly plainly here; a higher band would likely intensify this with 'every single morning' for extra emphasis, a more natural spoken pattern.'Stops' ở đây được dùng khá đơn giản; bài điểm cao hơn có thể sẽ nhấn mạnh hơn bằng 'every single morning' để tăng thêm sắc thái, một cách diễn đạt nói tự nhiên hơn.
    • GRAThe risk is that if the celebrity does something bad, the brand can be damaged tooThis closing sentence uses 'if... can' for a simple conditional, a basic structure rather than a more advanced clause with an inserted comment like 'of course'.Câu kết này dùng 'if... can' để tạo câu điều kiện đơn giản, một cấu trúc cơ bản chứ không phải mệnh đề nâng cao hơn với một lời bình chêm vào như 'of course'.
    Band 7.0

    The 7.0 answer adds the inserted aside 'in a sense' and 'of course', and names the phenomenon directly as 'borrowed attention', showing more precise, reflective labelling than the 6.5 answer.Bài mẫu 7.0 điểm thêm các lời chêm 'in a sense' và 'of course', và gọi thẳng hiện tượng này là 'borrowed attention', cho thấy cách khái quát chính xác và có chiều sâu suy ngẫm hơn so với bài 6.5 điểm.

    I'd say it's because attention and trust are both, in a sense, for sale, and a famous face carries both. The cardboard Messi at our local shop stops my nephew every single morning, which no random stranger's photo could ever manage — that's basically borrowed attention. People also unconsciously transfer what they feel about a celebrity onto the product, so since Messi is widely admired, the crisps somehow seem more admirable too. Famous people let a brand express a personality quickly as well, funny, elegant, tough, depending on who's hired. There's also a global shortcut in it, since one well-known footballer can save a company from making a different advert for every country. The risk, of course, is that the celebrity misbehaves and drags the brand down with them.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi cho rằng đó là vì sự chú ý và lòng tin, theo một nghĩa nào đó, đều có thể "mua" được, mà một gương mặt nổi tiếng lại mang cả hai. Tấm bìa cứng hình Messi ở cửa hàng gần nhà chúng tôi sáng nào cũng khiến cháu tôi dừng chân, điều mà ảnh của bất kỳ người lạ nào cũng không bao giờ làm được — về cơ bản đó là "sự chú ý đi mượn". Người ta cũng vô thức chuyển cảm xúc của mình về người nổi tiếng sang sản phẩm, nên vì Messi được ngưỡng mộ rộng rãi, gói khoai tây chiên bằng cách nào đó cũng có vẻ đáng ngưỡng mộ hơn. Người nổi tiếng còn giúp thương hiệu nhanh chóng thể hiện một tính cách, hài hước, sang trọng, mạnh mẽ, tùy vào việc ai được thuê. Ngoài ra còn có một lối tắt mang tính toàn cầu, vì một cầu thủ bóng đá nổi tiếng khắp nơi có thể giúp công ty khỏi phải làm quảng cáo riêng cho từng quốc gia. Tất nhiên, rủi ro là người nổi tiếng đó cư xử không đúng mực và kéo thương hiệu đi xuống theo mình.

    Vì sao đạt band này

    • FCthat's basically borrowed attentionNaming the phenomenon directly with the compact label 'borrowed attention' is a more precise, essay-like move than the plainer comparison used at 6.5, 'no random stranger's photo could do that'.Việc gọi thẳng hiện tượng này bằng nhãn ngắn gọn 'borrowed attention' là một cách xử lý chính xác, mang tính văn viết hơn so với phép so sánh đơn giản hơn được dùng ở bài 6.5 điểm, 'no random stranger's photo could do that'.
    • LRa global shortcut'A global shortcut' is a precise, compact collocation for saving effort across markets, more specific than a plainer phrase such as 'easier for different countries'.'A global shortcut' là một cách kết hợp từ chính xác, súc tích để diễn tả việc tiết kiệm công sức trên nhiều thị trường, cụ thể hơn so với một cách diễn đạt đơn giản hơn như 'easier for different countries'.
    • GRAThe risk, of course, is that the celebrity misbehaves and drags the brand down with themInserting the aside 'of course' between the subject and verb shows a more natural, conversational rhythm than the plainer conditional sentence used at 6.5.Việc chêm 'of course' vào giữa chủ ngữ và động từ cho thấy nhịp điệu tự nhiên, mang tính hội thoại hơn so với câu điều kiện đơn giản hơn được dùng ở bài 6.5 điểm.
    Band 7.5

    The 7.5 answer opens directly with 'Because', extends the metaphor to 'borrowed attention in its purest form', and closes with the precise detail that 'contracts now quietly plan for it'.Bài mẫu 7.5 điểm mở đầu trực tiếp bằng 'Because', mở rộng phép ẩn dụ thành 'borrowed attention in its purest form', và kết thúc bằng chi tiết chính xác rằng 'contracts now quietly plan for it'.

    Because attention and trust are both, in a sense, for sale, and a famous face carries both at once. The cardboard Messi outside our local shop stops my nephew every single morning, something no cardboard stranger could ever manage — that's borrowed attention in its purest form. People also unconsciously transfer what they feel about the celebrity onto the product; Messi is admired, so the crisps somehow inherit a little of that admiration. Famous faces let a brand express a personality quickly too — funny, elegant, tough — depending on who's signed up. There's a genuine global shortcut in it as well, since a footballer known everywhere spares a company from tailoring a different advert to every market. The catch is that the person eventually misbehaves and drags the brand down with them, which happens often enough that contracts now quietly plan for it.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Bởi vì, theo một nghĩa nào đó, sự chú ý và lòng tin đều có thể "mua" được, mà một gương mặt nổi tiếng lại mang cả hai cùng một lúc. Tấm bìa cứng hình Messi trước cửa hàng gần nhà chúng tôi sáng nào cũng khiến cháu tôi dừng chân, điều mà bất kỳ tấm bìa cứng hình người lạ nào cũng không bao giờ làm được — đó là "sự chú ý đi mượn" ở dạng thuần khiết nhất. Người ta cũng vô thức chuyển cảm xúc của mình về người nổi tiếng sang sản phẩm; Messi được ngưỡng mộ, nên gói khoai tây chiên bằng cách nào đó cũng thừa hưởng một chút sự ngưỡng mộ ấy. Gương mặt nổi tiếng còn giúp thương hiệu nhanh chóng thể hiện một tính cách — hài hước, sang trọng, mạnh mẽ — tùy vào việc ai được ký hợp đồng. Ngoài ra còn có một lối tắt mang tính toàn cầu thực sự, vì một cầu thủ bóng đá nổi tiếng khắp nơi giúp công ty khỏi phải thiết kế riêng quảng cáo cho từng thị trường. Vấn đề là người đó rồi sẽ có lúc cư xử không đúng mực và kéo thương hiệu đi xuống theo mình, chuyện này xảy ra thường xuyên đến mức giờ đây các hợp đồng đã âm thầm tính trước phương án cho tình huống đó.

    Vì sao đạt band này

    • FCthat's borrowed attention in its purest formExtending the compact label from 7.0 with 'in its purest form' is a more developed, precise version of the same metaphor, showing finer control over figurative language than the shorter phrase used at 7.0.Việc mở rộng nhãn súc tích từ bài 7.0 bằng 'in its purest form' tạo ra một phiên bản phát triển hơn, chính xác hơn của cùng phép ẩn dụ, cho thấy khả năng kiểm soát ngôn ngữ hình tượng tinh tế hơn so với cụm từ ngắn hơn được dùng ở bài 7.0 điểm.
    • LRspares a company from tailoring a different advert to every market'Tailoring' used metaphorically for customising something to fit is a precise, less-common verb, more vivid than the plainer phrase used at 6.5, 'making a different advert for every country'.'Tailoring' được dùng theo nghĩa ẩn dụ để chỉ việc tùy chỉnh cho phù hợp, là một động từ chính xác, ít gặp, sinh động hơn so với cách diễn đạt đơn giản hơn được dùng ở bài 6.5 điểm, 'making a different advert for every country'.
    • GRAwhich happens often enough that contracts now quietly plan for itA non-restrictive relative clause ('which happens often enough that...') is tacked onto the end of the sentence to add a final specific detail, a more compact structure than starting a new sentence for the same idea, as the lower bands do.Một mệnh đề quan hệ không xác định ('which happens often enough that...') được gắn thêm vào cuối câu để bổ sung một chi tiết cụ thể cuối cùng, đây là cấu trúc cô đọng hơn so với việc bắt đầu một câu mới cho cùng ý tưởng như cách các bài điểm thấp hơn làm.
  3. 3. Which is better for companies to spend money on, advertising online or advertising in public places?

    tháng 9–12/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    The 6.5 answer opens with a direct conditional opinion ('depends on whether') and gives one example joined by 'while', closing with a plain two-part 'So... but' summary.Bài mẫu 6.5 điểm mở đầu bằng một quan điểm điều kiện trực tiếp ('depends on whether') và đưa ra một ví dụ nối bằng 'while', kết thúc bằng một câu tổng kết hai vế đơn giản 'So... but'.

    I think it depends on whether the company knows exactly who they want to reach. For example, for a seafood client I worked with, a banner on a bridge was seen by the whole city, including people who had never thought about the brand before, while the online adverts only reached people who were already searching for fish. Online advertising is easy to measure — you know who saw it and what they did next. Public advertising is expensive and hard to measure, but it reaches more people, including those who block ads on their phone. So for a local business, public space still matters, but for something sold only online, online advertising wins.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi nghĩ điều này phụ thuộc vào việc công ty có biết chính xác họ muốn tiếp cận ai hay không. Ví dụ, với một khách hàng ngành hải sản mà tôi từng hợp tác, một băng rôn trên cầu được cả thành phố nhìn thấy, kể cả những người trước đây chưa từng nghĩ đến thương hiệu này, trong khi quảng cáo trực tuyến chỉ tiếp cận được những người vốn đã đang tìm kiếm về cá. Quảng cáo trực tuyến rất dễ đo lường — bạn biết ai đã xem và sau đó họ làm gì. Quảng cáo công cộng thì đắt đỏ và khó đo lường, nhưng nó tiếp cận được nhiều người hơn, kể cả những người chặn quảng cáo trên điện thoại. Vậy nên với một doanh nghiệp địa phương, không gian công cộng vẫn quan trọng, nhưng với thứ chỉ bán trực tuyến, quảng cáo trực tuyến sẽ chiếm ưu thế.

    Vì sao đạt band này

    • FCOnline advertising is easy to measure'Easy to measure' is plain, everyday wording; a higher band would likely use a more precise pair of adjectives, such as 'measurable and precise'.'Easy to measure' là cách diễn đạt đơn giản, thường ngày; bài điểm cao hơn có thể sẽ dùng một cặp tính từ chính xác hơn, chẳng hạn 'measurable and precise'.
    • LRhard to measureThis is a plain, general adjective; a higher band would likely intensify this with a stronger word such as 'impossible to measure properly'.Đây là một tính từ đơn giản, chung chung; bài điểm cao hơn có thể sẽ nhấn mạnh hơn bằng một cách diễn đạt mạnh hơn như 'impossible to measure properly'.
    • GRASo for a local business, public space still matters, but for something sold only online, online advertising winsThis closing sentence links two ideas with 'so... but', a fairly basic contrast structure rather than a semicolon-marked, more compact conclusion.Câu kết này nối hai ý bằng 'so... but', một cấu trúc đối lập khá cơ bản, chứ không phải kết luận cô đọng hơn được đánh dấu bằng dấu chấm phẩy.
    Band 7.0

    The 7.0 answer adds the hedge 'I'd say' and the concessive 'though very efficiently', plus a conditional clause ('if it's not working') that shows more nuanced reasoning than the flatter 6.5 statement.Bài mẫu 7.0 điểm thêm cách nói giảm nhẹ 'I'd say' và ý nhượng bộ 'though very efficiently', cùng một mệnh đề điều kiện ('if it's not working') cho thấy lập luận tinh tế hơn so với câu văn đơn giản hơn ở bài 6.5 điểm.

    It really depends on whether the company knows who it wants, I'd say. For the seafood client, the banner on the Hàn river bridge was seen by the whole city, including people who'd never thought about the brand, whereas the online campaign reached only people already searching for fish, though very efficiently. Online advertising is measurable and precise, you know exactly who saw it and what they did next, and you can stop it tomorrow if it's not working. Public advertising is blunt, expensive, and basically impossible to measure, but it builds familiarity and reaches everyone, including people who block ads on their phones. For a local business with a physical product, public space still matters, whereas for anything sold through a screen, online generally wins.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi cho rằng điều này thực sự phụ thuộc vào việc công ty có biết mình muốn ai hay không. Với khách hàng ngành hải sản, băng rôn trên cầu sông Hàn được cả thành phố nhìn thấy, kể cả những người chưa từng nghĩ đến thương hiệu này, trong khi chiến dịch trực tuyến chỉ tiếp cận những người vốn đã đang tìm kiếm về cá, dù rất hiệu quả. Quảng cáo trực tuyến có thể đo lường được và chính xác, bạn biết chính xác ai đã xem và sau đó họ làm gì, và bạn có thể dừng ngay ngày mai nếu nó không hiệu quả. Quảng cáo công cộng thì thô, đắt đỏ, và về cơ bản không thể đo lường được, nhưng nó xây dựng sự quen thuộc và tiếp cận mọi người, kể cả những ai đã chặn quảng cáo trên điện thoại. Với một doanh nghiệp địa phương có sản phẩm hữu hình, không gian công cộng vẫn quan trọng, còn với bất cứ thứ gì bán qua màn hình, quảng cáo trực tuyến nhìn chung sẽ thắng thế.

    Vì sao đạt band này

    • FCthough very efficientlyInserting this concessive aside after the main clause shows a more natural, reflective qualification than the plainer, unqualified statement used at 6.5.Việc chêm lời nhượng bộ này sau mệnh đề chính cho thấy cách bổ nghĩa tự nhiên, có tính suy ngẫm hơn so với câu văn đơn giản, không có giới hạn được dùng ở bài 6.5 điểm.
    • LRPublic advertising is blunt, expensive, and basically impossible to measure'Blunt' is a precise, figurative adjective describing a lack of precision, more vivid than the plain phrase used at 6.5, 'hard to measure'.'Blunt' là một tính từ chính xác, mang tính hình tượng để mô tả sự thiếu chính xác, sinh động hơn so với cách diễn đạt đơn giản được dùng ở bài 6.5 điểm, 'hard to measure'.
    • GRAyou know exactly who saw it and what they did next, and you can stop it tomorrow if it's not workingThis sentence adds a conditional clause ('if it's not working') onto the end of a compound sentence, a more layered structure than the simple statement used at 6.5.Câu này thêm một mệnh đề điều kiện ('if it's not working') vào cuối một câu ghép, tạo ra cấu trúc nhiều lớp hơn so với câu đơn giản được dùng ở bài 6.5 điểm.
    Band 7.5

    The 7.5 answer uses colons and semicolons to link ideas tightly, the vivid verb 'pull' for stopping a campaign, and closes with the idiom 'earns its keep' plus the evaluative final sentence about companies 'arguing endlessly'.Bài mẫu 7.5 điểm dùng dấu hai chấm và dấu chấm phẩy để liên kết các ý một cách chặt chẽ, dùng động từ sinh động 'pull' để chỉ việc dừng một chiến dịch, và kết thúc bằng thành ngữ 'earns its keep' cùng câu kết mang tính đánh giá về việc các công ty 'arguing endlessly'.

    It depends on whether the company knows who it wants. For the seafood client, the banner on the Hàn river bridge was seen by the whole city, including people who'd never thought about the brand; the online campaign reached only people already searching for fish, very efficiently. Online advertising is measurable and precise: you know exactly who saw it and what they did next, and you can pull it tomorrow if it flops. Public advertising is blunt, expensive and impossible to measure properly, yet it builds familiarity and reaches everyone, including people who've blocked every ad on their phone. For a local business selling a physical product, public space still earns its keep; for anything sold through a screen, online simply wins. Most sensible companies end up doing both and arguing endlessly about the proportion.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Điều này phụ thuộc vào việc công ty có biết mình muốn ai hay không. Với khách hàng ngành hải sản, băng rôn trên cầu sông Hàn được cả thành phố nhìn thấy, kể cả những người chưa từng nghĩ đến thương hiệu này; chiến dịch trực tuyến chỉ tiếp cận những người vốn đã đang tìm kiếm về cá, nhưng rất hiệu quả. Quảng cáo trực tuyến có thể đo lường được và chính xác: bạn biết chính xác ai đã xem và sau đó họ làm gì, và bạn có thể gỡ xuống ngay ngày mai nếu nó thất bại. Quảng cáo công cộng thì thô, đắt đỏ và không thể đo lường chính xác được, nhưng nó xây dựng sự quen thuộc và tiếp cận mọi người, kể cả những ai đã chặn mọi quảng cáo trên điện thoại. Với một doanh nghiệp địa phương bán sản phẩm hữu hình, không gian công cộng vẫn xứng đáng với chi phí bỏ ra; còn với bất cứ thứ gì bán qua màn hình, quảng cáo trực tuyến rõ ràng thắng thế. Hầu hết các công ty khôn ngoan cuối cùng đều làm cả hai và tranh cãi không ngừng về tỷ lệ giữa chúng.

    Vì sao đạt band này

    • FCyou can pull it tomorrow if it flops'Pull' and 'flops' are vivid, informal-yet-precise verbs for stopping a failing campaign, more idiomatic than the plainer phrasing used at the lower bands, 'stop it tomorrow if it's not working'.'Pull' và 'flops' là những động từ sinh động, không trang trọng nhưng chính xác để chỉ việc dừng một chiến dịch thất bại, đậm chất thành ngữ hơn so với cách diễn đạt đơn giản hơn được dùng ở các bài điểm thấp hơn, 'stop it tomorrow if it's not working'.
    • LRpublic space still earns its keep'Earns its keep' is an idiomatic phrase for something proving its worth, a more figurative and less-common collocation than the plain verb 'matters' used at 6.5 and 7.0.'Earns its keep' là một cụm thành ngữ diễn tả việc một thứ gì đó chứng minh được giá trị của mình, một cách kết hợp từ giàu hình ảnh và ít gặp hơn so với động từ đơn giản 'matters' được dùng ở bài 6.5 và 7.0 điểm.
    • GRAMost sensible companies end up doing both and arguing endlessly about the proportionThis closing sentence uses a present-participle phrase ('arguing endlessly') attached to the main verb, a more compact structure than a separate closing sentence, and adds an evaluative observation absent from the lower bands.Câu kết này dùng một cụm phân từ hiện tại ('arguing endlessly') gắn theo động từ chính, tạo ra cấu trúc cô đọng hơn so với một câu kết tách rời, đồng thời bổ sung một nhận xét mang tính đánh giá mà các bài điểm thấp hơn không có.
  4. 4. How important is advertising for increasing sales?

    tháng 9–12/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    The 6.5 answer opens with a direct claim ('important for some products but almost useless for others') and gives two contrasting examples joined by 'But', ending with a plain closing sentence.Bài mẫu 6.5 điểm mở đầu bằng một khẳng định trực tiếp ('important for some products but almost useless for others') và đưa ra hai ví dụ đối lập nối bằng 'But', kết thúc bằng một câu kết đơn giản.

    I think it's important for some products but almost useless for others. For example, a café near me opened with no advertising at all and had a queue within a month, because people talked about the good coffee. But a sports drink that is advertised during football matches sells well only while the adverts are showing, and sales drop as soon as the adverts stop, because there is nothing else to talk about. Advertising matters most for products that are similar to their competitors, like snacks or phones, and for completely new products that people don't know about yet. For products people really need or love, word of mouth works better than advertising.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi nghĩ quảng cáo quan trọng đối với một số sản phẩm nhưng gần như vô dụng với những sản phẩm khác. Ví dụ, một quán cà phê gần nhà tôi mở cửa mà không hề quảng cáo và đã có người xếp hàng chỉ trong vòng một tháng, vì mọi người truyền tai nhau về cà phê ngon. Nhưng một loại nước uống thể thao được quảng cáo trong các trận bóng đá chỉ bán chạy khi quảng cáo đang phát sóng, và doanh số giảm ngay khi quảng cáo dừng lại, vì chẳng còn gì khác để bàn tán. Quảng cáo quan trọng nhất đối với những sản phẩm tương tự đối thủ cạnh tranh, như đồ ăn vặt hay điện thoại, và với những sản phẩm hoàn toàn mới mà mọi người chưa biết đến. Còn với những sản phẩm mà mọi người thực sự cần hoặc yêu thích, truyền miệng hiệu quả hơn quảng cáo.

    Vì sao đạt band này

    • FCalmost useless for others'Useless' is a plain, blunt adjective; a higher band would likely use a more precise, softer term such as 'almost irrelevant'.'Useless' là một tính từ đơn giản, thẳng thừng; bài điểm cao hơn có thể sẽ dùng một cách nói chính xác, nhẹ nhàng hơn như 'almost irrelevant'.
    • LRsells well only while the adverts are showingThis is a plain, literal description; a higher band might phrase the same idea more precisely, such as saying the drink sells 'exactly as long as the adverts run'.Đây là một cách mô tả đơn giản, trực nghĩa; bài điểm cao hơn có thể sẽ diễn đạt cùng ý tưởng chính xác hơn, chẳng hạn nói loại nước uống này bán chạy 'exactly as long as the adverts run'.
    • GRABut a sports drink that is advertised during football matches sells well only while the adverts are showing, and sales drop as soon as the adverts stopThis sentence links ideas mainly with 'and', a fairly basic coordinating structure rather than a semicolon-marked contrast against the previous example.Câu này chủ yếu nối các ý bằng 'and', một cấu trúc liên kết khá cơ bản, chứ không phải sự đối lập được đánh dấu bằng dấu chấm phẩy so với ví dụ trước đó.
    Band 7.0

    The 7.0 answer names the café by name ('Vy's café') for a more natural, personal touch and adds the reflective aside 'honestly' before its final evaluative comment.Bài mẫu 7.0 điểm gọi tên cụ thể quán cà phê ('Vy's café') để tạo cảm giác tự nhiên, cá nhân hơn, và thêm lời chêm mang tính suy ngẫm 'honestly' trước nhận xét đánh giá cuối cùng.

    I'd say it's important for some products and almost irrelevant for others. Vy's café opened with no advertising at all and had a queue within a month, simply because people talk about good coffee, whereas the sports drink in the football adverts sells exactly as long as the adverts run and drops the moment they stop, because there's nothing else to talk about. Advertising matters most for products that are fairly similar to their competitors, where the story becomes the real difference, snacks, drinks, cosmetics, phones. It also matters a lot for brand-new things nobody knows exist yet. For products people genuinely need or love, though, word of mouth tends to do more, and advertising mainly just reminds people. A great advert honestly can't rescue a bad product; it just makes the failure faster and more public.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi cho rằng quảng cáo quan trọng đối với một số sản phẩm và gần như không liên quan với những sản phẩm khác. Quán cà phê của Vy mở cửa mà không hề quảng cáo và đã có người xếp hàng chỉ trong vòng một tháng, đơn giản vì mọi người bàn tán về cà phê ngon, trong khi loại nước uống thể thao trong các quảng cáo bóng đá chỉ bán chạy đúng lúc quảng cáo đang phát và giảm ngay khi quảng cáo dừng lại, vì chẳng còn gì khác để bàn tán. Quảng cáo quan trọng nhất đối với những sản phẩm khá tương tự đối thủ cạnh tranh, nơi mà câu chuyện trở thành sự khác biệt thực sự, đồ ăn vặt, đồ uống, mỹ phẩm, điện thoại. Nó cũng rất quan trọng với những thứ hoàn toàn mới mà chưa ai biết là có tồn tại. Tuy nhiên, với những sản phẩm mà mọi người thực sự cần hoặc yêu thích, truyền miệng thường có tác dụng hơn, và quảng cáo chủ yếu chỉ có tác dụng nhắc nhở. Thành thật mà nói, một quảng cáo tuyệt vời không thể cứu vãn một sản phẩm tồi; nó chỉ khiến sự thất bại đến nhanh hơn và công khai hơn mà thôi.

    Vì sao đạt band này

    • FCVy's café opened with no advertising at allNaming a specific person ('Vy's café') rather than the generic phrase 'a café near me' used at 6.5 shows more natural, personal storytelling typical of a 7.0 answer.Việc nêu tên một người cụ thể ('Vy's café') thay vì cụm từ chung chung 'a café near me' được dùng ở bài 6.5 điểm cho thấy cách kể chuyện tự nhiên, cá nhân hơn, đặc trưng của bài 7.0 điểm.
    • LRwhere the story becomes the real difference'The story becomes the real difference' is a more abstract, precise way of explaining differentiation than the plainer phrasing used at 6.5, 'products that are similar to their competitors'.'The story becomes the real difference' là một cách giải thích sự khác biệt trừu tượng, chính xác hơn so với cách diễn đạt đơn giản hơn được dùng ở bài 6.5 điểm, 'products that are similar to their competitors'.
    • GRAA great advert honestly can't rescue a bad product; it just makes the failure faster and more publicA semicolon links two closely related independent clauses into one flowing sentence, a more controlled structure than the simpler standalone closing sentence used at 6.5.Một dấu chấm phẩy nối hai mệnh đề độc lập có liên hệ chặt chẽ thành một câu trôi chảy, một cấu trúc được kiểm soát tốt hơn so với câu kết độc lập đơn giản hơn được dùng ở bài 6.5 điểm.
    Band 7.5

    The 7.5 answer drops the opening 'I'd say' for a more confident, essay-like fragment, uses the idiomatic phrase 'does more of the heavy lifting', and closes with the sharpened 'considerably more public'.Bài mẫu 7.5 điểm bỏ 'I'd say' ở đầu câu để tạo một đoạn mở đầu tự tin, mang tính văn viết hơn, dùng cụm thành ngữ 'does more of the heavy lifting', và kết thúc bằng cách diễn đạt sắc bén hơn 'considerably more public'.

    Important for some products and almost irrelevant for others. Vy's café opened with no advertising at all and had a queue within a month, because people talk about good coffee; the sports drink in the football adverts sells exactly as long as the adverts run and drops the moment they stop, because there's nothing to talk about otherwise. Advertising matters most for products that are similar to their competitors, where the story becomes the actual difference — snacks, drinks, cosmetics, phones. It matters, too, for new things nobody knows exist. For products people genuinely need or love, word of mouth does more of the heavy lifting, and advertising mainly just reminds. A brilliant advert can't rescue a bad product; it simply makes its failure faster, and considerably more public.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Quan trọng đối với một số sản phẩm và gần như không liên quan với những sản phẩm khác. Quán cà phê của Vy mở cửa mà không hề quảng cáo và đã có người xếp hàng chỉ trong vòng một tháng, vì mọi người bàn tán về cà phê ngon; còn loại nước uống thể thao trong các quảng cáo bóng đá chỉ bán chạy đúng lúc quảng cáo đang phát và giảm ngay khi quảng cáo dừng lại, vì nếu không thì chẳng còn gì để bàn tán. Quảng cáo quan trọng nhất đối với những sản phẩm tương tự đối thủ cạnh tranh, nơi mà câu chuyện trở thành sự khác biệt thực sự — đồ ăn vặt, đồ uống, mỹ phẩm, điện thoại. Nó cũng quan trọng đối với những thứ mới mà chưa ai biết là có tồn tại. Với những sản phẩm mà mọi người thực sự cần hoặc yêu thích, truyền miệng đảm nhận phần lớn công việc nặng nhọc, còn quảng cáo chủ yếu chỉ có tác dụng nhắc nhở. Một quảng cáo xuất sắc không thể cứu vãn một sản phẩm tồi; nó chỉ khiến sự thất bại đến nhanh hơn, và công khai hơn nhiều.

    Vì sao đạt band này

    • FCImportant for some products and almost irrelevant for othersOpening directly with the adjective rather than a full 'I'd say it's important' sentence is a more compact, confident structure than the fuller opener used at 6.5 and 7.0.Việc mở đầu trực tiếp bằng tính từ thay vì một câu đầy đủ 'I'd say it's important' là một cấu trúc cô đọng, tự tin hơn so với cách mở đầu đầy đủ hơn được dùng ở bài 6.5 và 7.0 điểm.
    • LRword of mouth does more of the heavy lifting'Does the heavy lifting' is a vivid, idiomatic metaphor for doing the main work, more figurative and less common than the plainer phrase used at 7.0, 'tends to do more'.'Does the heavy lifting' là một phép ẩn dụ sinh động, đậm chất thành ngữ để chỉ việc đảm nhận phần việc chính, giàu hình ảnh và ít gặp hơn so với cách diễn đạt đơn giản hơn được dùng ở bài 7.0 điểm, 'tends to do more'.
    • GRAit simply makes its failure faster, and considerably more publicAdding the intensifying adverb 'considerably' before 'more public' sharpens the closing evaluation further than the plainer version of the same sentence used at 7.0.Việc thêm trạng từ nhấn mạnh 'considerably' trước 'more public' làm sắc bén thêm nhận định kết luận so với phiên bản đơn giản hơn của cùng câu văn được dùng ở bài 7.0 điểm.
  5. 5. What qualities might an effective advertisement have?

    tháng 9–12/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    The 6.5 answer opens with 'I think a good advertisement usually has just one clear idea' and lists qualities with 'also', ending with an 'And most importantly' final sentence.Bài mẫu 6.5 điểm mở đầu bằng 'I think a good advertisement usually has just one clear idea' và liệt kê các đặc điểm bằng 'also', kết thúc bằng câu kết 'And most importantly'.

    I think a good advertisement usually has just one clear idea. For example, the crisps advert I remember works because it has exactly one joke told in thirty seconds with almost no words, and a face that does the rest. Good adverts make you feel something before they tell you anything, like laughter or recognition. They are also memorable, which usually means people can repeat them easily. A good advert also matches the real personality of the product, so the promise does not seem silly. And most importantly, adverts fail when they try to say too many things at once instead of just one.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi nghĩ một quảng cáo hay thường chỉ có đúng một ý tưởng rõ ràng. Ví dụ, quảng cáo khoai tây chiên mà tôi còn nhớ thành công vì nó chỉ kể đúng một câu đùa trong ba mươi giây, gần như không có lời thoại, còn lại đều dựa vào một gương mặt để hoàn thành phần việc. Quảng cáo hay khiến bạn cảm nhận điều gì đó trước khi nó nói cho bạn biết bất cứ điều gì, chẳng hạn như tiếng cười hay sự đồng cảm. Chúng cũng dễ nhớ, điều này thường có nghĩa là mọi người có thể nhắc lại chúng một cách dễ dàng. Một quảng cáo hay cũng phải phù hợp với tính cách thật sự của sản phẩm, để lời hứa không có vẻ ngớ ngẩn. Và quan trọng nhất, quảng cáo thất bại khi chúng cố gắng nói quá nhiều thứ cùng một lúc thay vì chỉ tập trung vào một điều.

    Vì sao đạt band này

    • FCGood adverts make you feel something before they tell you anything, like laughter or recognitionThis sentence gives examples with 'like', a simple, direct way of listing feelings rather than a colon-marked, more compact list.Câu này đưa ra ví dụ bằng 'like', một cách liệt kê cảm xúc đơn giản, trực tiếp, chứ không phải kiểu liệt kê cô đọng hơn được đánh dấu bằng dấu hai chấm.
    • LRa good advertisementThis general phrase is repeated across the answer; a higher band would likely vary the subject with shorter forms such as just 'adverts' for more natural flow.Cụm từ chung chung này được lặp lại nhiều lần trong bài; bài điểm cao hơn có thể sẽ thay đổi chủ ngữ bằng những dạng ngắn hơn như chỉ dùng 'adverts' để câu văn trôi chảy tự nhiên hơn.
    • GRAAnd most importantly, adverts fail when they try to say too many things at once instead of just oneThis closing sentence uses 'when... instead of' for a simple contrast, a basic structure rather than a more compact clause pairing 'trying to say four things' with 'saying none'.Câu kết này dùng 'when... instead of' để tạo sự đối lập đơn giản, một cấu trúc cơ bản, chứ không phải một mệnh đề cô đọng hơn ghép cặp 'trying to say four things' với 'saying none'.
    Band 7.0

    The 7.0 answer opens with the fragment 'One idea, mostly, I'd say' and uses a colon-free list of feelings ('laughter, longing, recognition') for a punchier rhythm, plus the honest aside 'honestly' near the close.Bài mẫu 7.0 điểm mở đầu bằng mảnh câu 'One idea, mostly, I'd say' và dùng cách liệt kê cảm xúc không có dấu hai chấm ('laughter, longing, recognition') để tạo nhịp điệu dứt khoát hơn, cùng lời chêm thẳng thắn 'honestly' gần cuối bài.

    One idea, mostly, I'd say. The crisps advert works because it has exactly one joke, told in thirty seconds with almost no words, and a face that does the rest — effective adverts tend to be ruthlessly simple. They make you feel something before they even tell you anything, laughter, longing, recognition. They're memorable too, which usually just means repeatable, if people quote it, it's clearly working. They match the product's actual personality so the promise doesn't feel absurd, and they respect the viewer's intelligence, which is rarer than it should be. Most adverts fail, honestly, by trying to say four things at once, and ending up saying none.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi cho rằng phần lớn chỉ có một ý tưởng. Quảng cáo khoai tây chiên thành công vì nó chỉ kể đúng một câu đùa, trong ba mươi giây gần như không có lời thoại, còn lại đều dựa vào một gương mặt để hoàn thành phần việc — quảng cáo hiệu quả thường đơn giản đến mức triệt để. Chúng khiến bạn cảm nhận điều gì đó trước cả khi chúng nói cho bạn biết bất cứ điều gì, tiếng cười, sự khao khát, sự đồng cảm. Chúng cũng dễ nhớ, điều này thường chỉ có nghĩa là có thể nhắc lại được, nếu mọi người trích dẫn nó, rõ ràng nó đang phát huy tác dụng. Chúng phù hợp với tính cách thật sự của sản phẩm để lời hứa không có vẻ vô lý, và chúng tôn trọng trí tuệ của người xem, điều này hiếm hơn mức đáng lẽ phải có. Thành thật mà nói, hầu hết quảng cáo thất bại vì cố nói bốn điều cùng một lúc, rồi cuối cùng chẳng nói được điều gì cả.

    Vì sao đạt band này

    • FCOne idea, mostly, I'd sayOpening with a compact noun-phrase fragment instead of a full sentence is a more natural, essay-like structure than the fuller opener used at 6.5, 'I think a good advertisement usually has just one clear idea'.Việc mở đầu bằng một mảnh cụm danh từ cô đọng thay vì một câu đầy đủ như 'I think a good advertisement usually has just one clear idea' ở bài 6.5 điểm là một cấu trúc tự nhiên, mang tính văn viết hơn.
    • LReffective adverts tend to be ruthlessly simple'Ruthlessly simple' is a vivid, precise collocation for extreme simplicity, more figurative than the plain phrase used at 6.5, 'just one clear idea'.'Ruthlessly simple' là một cách kết hợp từ sinh động, chính xác để diễn tả sự đơn giản đến cực độ, giàu hình ảnh hơn so với cách diễn đạt đơn giản hơn được dùng ở bài 6.5 điểm, 'just one clear idea'.
    • GRAlaughter, longing, recognitionThis asyndetic list (nouns joined without 'and') creates a punchier rhythm than the 'like laughter or recognition' phrasing used at 6.5, showing more stylistic control over listing.Cách liệt kê không dùng liên từ này (các danh từ nối trực tiếp mà không dùng 'and') tạo ra nhịp điệu dứt khoát hơn so với cách diễn đạt 'like laughter or recognition' ở bài 6.5 điểm, cho thấy khả năng kiểm soát phong cách liệt kê tốt hơn.
    Band 7.5

    The 7.5 answer uses a colon to introduce the same list of feelings for a slightly more formal rhythm, adds the precise clause 'a brilliant advert for a poor product just spreads the disappointment faster', and drops 'I'd say' for a more confident opener.Bài mẫu 7.5 điểm dùng dấu hai chấm thay vì dấu phẩy để dẫn vào cùng danh sách cảm xúc, tạo nhịp điệu trang trọng hơn một chút, thêm mệnh đề chính xác 'a brilliant advert for a poor product just spreads the disappointment faster', và bỏ 'I'd say' để có phần mở đầu tự tin hơn.

    One idea, mostly. The crisps advert works because it has exactly one joke, told in thirty seconds with almost no words, and a face that does the rest — effective adverts are ruthlessly simple. They make you feel something before they tell you anything: laughter, longing, recognition. They're memorable, which usually means repeatable; if people quote it, it's working. They match the product's actual personality, so the promise isn't absurd, and they respect the viewer's intelligence, which is rarer than it should be. They're honest enough, too, that the product doesn't disappoint afterwards, since a brilliant advert for a poor product just spreads the disappointment faster. Most adverts fail by trying to say four things at once, and end up saying none.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Phần lớn chỉ có một ý tưởng. Quảng cáo khoai tây chiên thành công vì nó chỉ kể đúng một câu đùa, trong ba mươi giây gần như không có lời thoại, còn lại đều dựa vào một gương mặt để hoàn thành phần việc — quảng cáo hiệu quả đơn giản đến mức triệt để. Chúng khiến bạn cảm nhận điều gì đó trước khi nói cho bạn biết bất cứ điều gì: tiếng cười, sự khao khát, sự đồng cảm. Chúng dễ nhớ, điều này thường có nghĩa là có thể nhắc lại được; nếu mọi người trích dẫn nó, nghĩa là nó đang phát huy tác dụng. Chúng phù hợp với tính cách thật sự của sản phẩm, nên lời hứa không có vẻ vô lý, và chúng tôn trọng trí tuệ của người xem, điều này hiếm hơn mức đáng lẽ phải có. Chúng cũng đủ trung thực để sản phẩm không khiến người ta thất vọng về sau, vì một quảng cáo xuất sắc cho một sản phẩm kém chỉ khiến sự thất vọng lan nhanh hơn mà thôi. Hầu hết quảng cáo thất bại vì cố nói bốn điều cùng một lúc, rồi cuối cùng chẳng nói được điều gì.

    Vì sao đạt band này

    • FCThey make you feel something before they tell you anything: laughter, longing, recognitionUsing a colon instead of a comma to introduce the list of feelings is a more formal, structured device than the comma-based list used at 7.0, showing finer control over punctuation.Việc dùng dấu hai chấm thay vì dấu phẩy để dẫn vào danh sách cảm xúc là một thủ pháp trang trọng, có cấu trúc hơn so với cách liệt kê dựa trên dấu phẩy ở bài 7.0 điểm, cho thấy khả năng kiểm soát dấu câu tinh tế hơn.
    • LRa brilliant advert for a poor product just spreads the disappointment fasterThis precise causal claim about disappointment spreading is a more developed, specific idea than the shorter comment at 6.5, and uses the more vivid verb 'spreads' rather than a plain description.Nhận định nhân quả chính xác này về sự lan tỏa của thất vọng là một ý tưởng phát triển hơn, cụ thể hơn so với nhận xét ngắn hơn ở bài 6.5 điểm, và dùng động từ sinh động hơn 'spreads' thay vì một mô tả đơn thuần.
    • GRAThey're honest enough, too, that the product doesn't disappoint afterwards, since a brilliant advert for a poor product just spreads the disappointment fasterThis long sentence chains a result clause ('enough that...') with a further 'since' clause justifying it, a more complex structure than the shorter, simpler sentences used at 6.5.Câu dài này nối một mệnh đề kết quả ('enough that...') với một mệnh đề 'since' giải thích thêm lý do, một cấu trúc phức tạp hơn so với những câu ngắn, đơn giản hơn được dùng ở bài 6.5 điểm.
  6. 6. How truthful are advertisements about the things they advertise?

    tháng 9–12/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    The 6.5 answer opens with 'I think adverts are selectively truthful' and explains with one example joined by 'so', ending with a plain 'I think most adults understand this, but' closing.Bài mẫu 6.5 điểm mở đầu bằng 'I think adverts are selectively truthful' và giải thích bằng một ví dụ nối với 'so', kết thúc bằng câu kết đơn giản 'I think most adults understand this, but'.

    I think adverts are selectively truthful, which is really the whole skill of advertising. For example, Messi probably does not eat crisps before football matches, but the advert never actually says that he does, so it is truthful about nothing and lies about nothing at the same time. Adverts rarely say things that are completely false, because the law checks for that, but they show the product at its best and leave out anything inconvenient. A car advert always shows an empty road, never the traffic it will actually be driven in. Some areas, like cosmetics or weight loss products, are worse than others. I think most adults understand this, but the adverts still work anyway.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi nghĩ quảng cáo mang tính "trung thực có chọn lọc", và đó thực ra chính là toàn bộ kỹ năng của ngành quảng cáo. Ví dụ, có lẽ Messi không ăn khoai tây chiên trước các trận bóng đá, nhưng quảng cáo thực ra chưa bao giờ nói rằng anh ấy làm vậy, nên nó vừa không nói điều gì thật, vừa không nói dối điều gì cả, cùng một lúc. Quảng cáo hiếm khi nói những điều hoàn toàn sai sự thật, vì luật pháp kiểm tra điều đó, nhưng chúng thể hiện sản phẩm ở khía cạnh tốt nhất và bỏ qua bất cứ điều gì bất lợi. Một quảng cáo xe hơi luôn cho thấy một con đường vắng vẻ, chứ không bao giờ là dòng xe cộ mà chiếc xe sẽ thực sự phải di chuyển trong đó. Một số lĩnh vực, như mỹ phẩm hay sản phẩm giảm cân, còn tệ hơn những lĩnh vực khác. Tôi nghĩ hầu hết người lớn đều hiểu điều này, nhưng quảng cáo vẫn cứ phát huy tác dụng.

    Vì sao đạt band này

    • FCtruthful about nothing and lies about nothing at the same timeThis is a plain, literal restating of the paradox; a higher band would likely trim the phrase for a punchier, more compact rhythm, dropping 'at the same time'.Đây là cách diễn đạt lại nghịch lý một cách đơn giản, trực nghĩa; bài điểm cao hơn có thể sẽ rút gọn cụm từ này để có nhịp điệu dứt khoát, cô đọng hơn, bỏ 'at the same time'.
    • LRthe whole skill of advertising'The whole skill of advertising' is a fairly general phrase; a higher band would likely use a more precise, elevated term such as 'the industry's whole art'.'The whole skill of advertising' là một cách nói khá chung chung; bài điểm cao hơn có thể sẽ dùng một cách diễn đạt chính xác, trang trọng hơn như 'the industry's whole art'.
    • GRAAdverts rarely say things that are completely false, because the law checks for that, but they show the product at its best and leave out anything inconvenientThis sentence links three ideas with 'because... but... and', a fairly loose coordinating structure rather than a semicolon-marked, more compact contrast.Câu này nối ba ý bằng 'because... but... and', một cấu trúc liên kết khá lỏng lẻo, chứ không phải sự đối lập cô đọng hơn được đánh dấu bằng dấu chấm phẩy.
    Band 7.0

    The 7.0 answer opens with the compact fragment 'Selectively truthful, I'd say' and adds the honest aside 'honestly', showing more natural spoken rhythm and reflection than the fuller 6.5 opener.Bài mẫu 7.0 điểm mở đầu bằng mảnh câu cô đọng 'Selectively truthful, I'd say' và thêm lời chêm thẳng thắn 'honestly', cho thấy nhịp điệu nói tự nhiên và tính suy ngẫm hơn so với phần mở đầu đầy đủ hơn ở bài 6.5 điểm.

    Selectively truthful, I'd say, which is really the industry's whole skill. I assume Messi doesn't actually eat crisps before matches, and the advert never claims he does either, it's truthful about nothing and lies about nothing, and honestly that's fairly typical. Adverts rarely state something outright false, since the law watches closely for that, but instead they show the product at its best, leave out whatever's inconvenient, and attach feelings that have no real logical connection to the object. A car advert always shows an empty mountain road, never the traffic jam it'll actually sit in. Some categories are worse, cosmetics, weight loss, finance, and some countries police them more strictly than others. The genuinely truthful part is usually just the small print, and the rest is theatre that most adults see through and enjoy anyway.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi cho rằng đó là sự "trung thực có chọn lọc", và đó thực ra chính là toàn bộ kỹ năng của ngành này. Tôi đoán Messi thực ra không ăn khoai tây chiên trước các trận đấu, và quảng cáo cũng chưa bao giờ tuyên bố rằng anh ấy làm vậy, nó vừa không nói điều gì thật, vừa không nói dối điều gì, và thành thật mà nói, điều đó khá điển hình. Quảng cáo hiếm khi nói thẳng ra điều gì hoàn toàn sai sự thật, vì luật pháp theo dõi sát sao điều đó, nhưng thay vào đó chúng thể hiện sản phẩm ở khía cạnh tốt nhất, bỏ qua bất cứ điều gì bất lợi, và gắn thêm những cảm xúc chẳng có liên hệ logic thực sự nào với sản phẩm. Một quảng cáo xe hơi luôn cho thấy một con đường núi vắng vẻ, chứ không bao giờ là cảnh kẹt xe mà chiếc xe thực sự sẽ mắc kẹt trong đó. Một số lĩnh vực còn tệ hơn, mỹ phẩm, giảm cân, tài chính, và một số quốc gia giám sát các lĩnh vực này chặt chẽ hơn những nước khác. Phần thực sự trung thực thường chỉ là dòng chữ nhỏ, còn lại đều là một "vở kịch" mà hầu hết người lớn đều nhìn thấu nhưng vẫn cứ tận hưởng.

    Vì sao đạt band này

    • FCit's truthful about nothing and lies about nothing, and honestly that's fairly typicalThe trimmed repetition of the paradox, followed by the honest aside 'honestly', is a punchier, more natural structure than the fuller, slightly redundant phrasing used at 6.5.Việc diễn đạt lại nghịch lý một cách rút gọn, sau đó thêm lời chêm thẳng thắn 'honestly', tạo ra cấu trúc dứt khoát, tự nhiên hơn so với cách diễn đạt đầy đủ, hơi thừa ở bài 6.5 điểm.
    • LRA car advert always shows an empty mountain road, never the traffic jam it'll actually sit in'Sit in' used for being stuck in traffic is a more vivid, idiomatic collocation than the plainer phrase used at 6.5, 'the traffic it will actually be driven in'.'Sit in' được dùng để chỉ việc bị kẹt trong dòng xe cộ, một cách kết hợp từ sinh động, đậm chất thành ngữ hơn so với cách diễn đạt đơn giản hơn được dùng ở bài 6.5 điểm, 'the traffic it will actually be driven in'.
    • GRAAdverts rarely state something outright false, since the law watches closely for that, but instead they show the product at its best, leave out whatever's inconvenient, and attach feelings that have no real logical connection to the objectThis long sentence chains a 'since' clause with a three-part list joined by commas, a more complex, layered structure than the shorter version of the same idea used at 6.5.Câu dài này nối một mệnh đề 'since' với một danh sách ba phần ngăn bằng dấu phẩy, một cấu trúc phức tạp, nhiều lớp hơn so với phiên bản ngắn hơn của cùng ý tưởng được dùng ở bài 6.5 điểm.
    Band 7.5

    The 7.5 answer replaces 'the whole skill' with the more elevated 'the industry's whole art', uses semicolons to link closely related clauses, and closes with the tricolon 'the rest is theatre, and most adults know it, and it works on them anyway'.Bài mẫu 7.5 điểm thay 'the whole skill' bằng cách diễn đạt trang trọng hơn 'the industry's whole art', dùng dấu chấm phẩy để nối các mệnh đề liên quan chặt chẽ, và kết thúc bằng bộ ba câu 'the rest is theatre, and most adults know it, and it works on them anyway'.

    Selectively truthful, which is the industry's whole art. I assume Messi doesn't eat crisps before matches, and the advert never claims he does; it's truthful about nothing and lies about nothing, and that's fairly typical of the genre. Adverts rarely say outright false things, since the law watches closely for that; instead they show the product at its best, leave out whatever's inconvenient, and attach feelings that have no logical connection to the object at all. A car advert shows an empty mountain road, never the traffic jam it will actually live in. Some categories are worse — cosmetics, weight loss, finance — and some countries police them more strictly than others. The truthful part is usually the small print; the rest is theatre, and most adults know it, and it works on them anyway.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    "Trung thực có chọn lọc", và đó chính là toàn bộ nghệ thuật của ngành này. Tôi đoán Messi không ăn khoai tây chiên trước các trận đấu, và quảng cáo cũng chưa bao giờ tuyên bố rằng anh ấy làm vậy; nó vừa không nói điều gì thật, vừa không nói dối điều gì, và điều đó khá điển hình cho thể loại này. Quảng cáo hiếm khi nói thẳng ra điều gì hoàn toàn sai sự thật, vì luật pháp theo dõi sát sao điều đó; thay vào đó chúng thể hiện sản phẩm ở khía cạnh tốt nhất, bỏ qua bất cứ điều gì bất lợi, và gắn thêm những cảm xúc chẳng có liên hệ logic nào với sản phẩm cả. Một quảng cáo xe hơi cho thấy một con đường núi vắng vẻ, chứ không bao giờ là cảnh kẹt xe mà chiếc xe thực sự sẽ mắc kẹt trong đó. Một số lĩnh vực còn tệ hơn — mỹ phẩm, giảm cân, tài chính — và một số quốc gia giám sát các lĩnh vực này chặt chẽ hơn những nước khác. Phần trung thực thường chỉ là dòng chữ nhỏ; còn lại đều là một "vở kịch", và hầu hết người lớn đều biết điều đó, nhưng nó vẫn cứ có tác dụng với họ.

    Vì sao đạt band này

    • FCSelectively truthful, which is the industry's whole art'Art' is a more elevated, precise noun for a refined skill than the plainer 'skill' used at 6.5 and 7.0, showing a more sophisticated lexical choice.'Art' là một danh từ trang trọng, chính xác hơn để chỉ một kỹ năng tinh xảo, cho thấy cách lựa chọn từ ngữ tinh tế hơn so với 'skill' đơn giản hơn được dùng ở bài 6.5 và 7.0 điểm.
    • LRthe rest is theatre'Theatre' used metaphorically for staged performance is a vivid, precise noun, more figurative than the plainer explanation given at 6.5, 'they show the product at its best'.'Theatre' được dùng theo nghĩa ẩn dụ để chỉ một màn trình diễn được dàn dựng, là một danh từ sinh động, chính xác, giàu hình ảnh hơn so với lời giải thích đơn thuần được đưa ra ở bài 6.5 điểm, 'they show the product at its best'.
    • GRAThe truthful part is usually the small print; the rest is theatre, and most adults know it, and it works on them anywaySemicolons and repeated 'and' clauses build a tricolon rhythm across three short statements, a more stylistically controlled structure than the plainer, single closing sentence used at 6.5.Dấu chấm phẩy cùng các mệnh đề 'and' lặp lại tạo nên nhịp điệu bộ ba xuyên suốt ba câu ngắn, cho thấy khả năng kiểm soát phong cách tốt hơn so với câu kết đơn giản, độc lập ở bài 6.5 điểm.
  7. 7. Should companies avoid targeting their advertising at children?

    tháng 9–12/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    The 6.5 answer opens with 'Yes, I think' and gives one personal example joined by 'because', ending with a plain 'but' contrast at the close.Bài mẫu 6.5 điểm mở đầu bằng 'Yes, I think' và đưa ra một ví dụ cá nhân nối bằng 'because', kết thúc bằng sự đối lập đơn giản với 'but'.

    Yes, I think this is one area where I would want the law to be strict. My four-year-old nephew greets a cardboard picture of Messi every morning because he cannot tell the difference between a friend and an advertisement, and children with no ability to defend themselves should not be a target. Children cannot judge claims properly, and advertising sugary food, toys, and games with in-app purchases to them causes pestering at home and bad habits that last for years. Some countries already ban this kind of advertising for children, and it seems fine. Companies say they are just informing families, but they actually know exactly who the advertising is really for.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Có, tôi nghĩ đây là một lĩnh vực mà tôi muốn luật pháp phải nghiêm khắc. Đứa cháu bốn tuổi của tôi sáng nào cũng chào một tấm bìa cứng hình Messi vì cháu không phân biệt được đâu là bạn bè, đâu là quảng cáo, và trẻ em không có khả năng tự bảo vệ mình không nên trở thành mục tiêu quảng cáo. Trẻ em không thể đánh giá đúng các tuyên bố quảng cáo, và việc quảng cáo đồ ăn nhiều đường, đồ chơi, và các trò chơi có mua trong ứng dụng cho chúng gây ra tình trạng nài nỉ ở nhà và những thói quen xấu kéo dài nhiều năm. Một số quốc gia đã cấm loại quảng cáo nhắm vào trẻ em này, và có vẻ như hiệu quả khá tốt. Các công ty nói rằng họ chỉ đang cung cấp thông tin cho các gia đình, nhưng thực ra họ biết rất rõ quảng cáo đó thực sự nhắm đến ai.

    Vì sao đạt band này

    • FCbad habits that last for yearsThis is a plain, general phrase; a higher band would likely intensify this with a more precise time span, such as saying habits 'outlast childhood by decades'.Đây là một cách nói đơn giản, chung chung; bài điểm cao hơn có thể sẽ nhấn mạnh hơn bằng một khoảng thời gian chính xác hơn, chẳng hạn nói thói quen xấu 'outlast childhood by decades'.
    • LRchildren with no ability to defend themselvesThis is a fairly literal description; a higher band would likely use a more compact, precise phrase such as 'an audience with no defences'.Đây là một cách mô tả khá trực nghĩa; bài điểm cao hơn có thể sẽ dùng một cách diễn đạt cô đọng, chính xác hơn như 'an audience with no defences'.
    • GRACompanies say they are just informing families, but they actually know exactly who the advertising is really forThis closing sentence uses 'but... actually' for a simple contrast, a basic structure rather than splitting the contrast into two short, punchy separate sentences.Câu kết này dùng 'but... actually' để tạo sự đối lập đơn giản, một cấu trúc cơ bản, chứ không phải tách sự đối lập thành hai câu ngắn, dứt khoát và độc lập.
    Band 7.0

    The 7.0 answer adds the honest aside 'honestly' twice and uses the more precise phrase 'an audience with basically no defences', showing more natural spoken emphasis than the flatter 6.5 wording.Bài mẫu 7.0 điểm thêm lời chêm thẳng thắn 'honestly' hai lần và dùng cách diễn đạt chính xác hơn 'an audience with basically no defences', cho thấy sự nhấn mạnh mang tính khẩu ngữ tự nhiên hơn so với cách diễn đạt đơn điệu hơn ở bài 6.5 điểm.

    Yes, and honestly it's one area where I'd actually want the law to be firm. My nephew greets cardboard Messi every morning because he's four and genuinely can't tell a friend from an advertisement, an audience with basically no defences shouldn't be a target at all. Children can't weigh claims properly, can't fully understand persuasion, and can't separate the hero from the product he's holding. Advertising sugary food, toys tied to shows, or games with in-app purchases to them produces pestering at home and habits that last for decades. Some countries already ban this kind of advertising under a certain age, and their children seem to survive perfectly fine. Companies will say they're only informing families, but honestly, they know exactly whom the cardboard cutout is actually for.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Có, và thành thật mà nói, đây là một lĩnh vực mà tôi thực sự muốn luật pháp phải nghiêm khắc. Cháu tôi sáng nào cũng chào tấm bìa cứng hình Messi vì cháu mới bốn tuổi và thực sự không phân biệt được đâu là bạn bè, đâu là quảng cáo, một nhóm khán giả gần như không có khả năng tự vệ thì không nên trở thành mục tiêu chút nào. Trẻ em không thể cân nhắc đúng các tuyên bố quảng cáo, không thể hiểu trọn vẹn về thủ thuật thuyết phục, và không thể tách người hùng ra khỏi sản phẩm mà người đó đang cầm. Việc quảng cáo đồ ăn nhiều đường, đồ chơi gắn với chương trình truyền hình, hoặc trò chơi có mua trong ứng dụng cho chúng gây ra tình trạng nài nỉ ở nhà và những thói quen kéo dài hàng chục năm. Một số quốc gia đã cấm loại quảng cáo này dưới một độ tuổi nhất định, và trẻ em ở đó dường như vẫn sống rất tốt. Các công ty sẽ nói rằng họ chỉ đang cung cấp thông tin cho gia đình, nhưng thành thật mà nói, họ biết rất rõ tấm bìa cứng đó thực ra là dành cho ai.

    Vì sao đạt band này

    • FCYes, and honestly it's one area where I'd actually want the law to be firmDoubling the intensifiers 'honestly' and 'actually' in one opening sentence shows more natural, emphatic spoken register than the plainer opener used at 6.5.Việc dùng chồng hai từ nhấn mạnh 'honestly' và 'actually' trong cùng một câu mở đầu cho thấy văn phong nói tự nhiên, nhấn mạnh hơn so với phần mở đầu đơn giản hơn ở bài 6.5 điểm.
    • LRan audience with basically no defences shouldn't be a target at all'No defences' is a precise, compact metaphor for vulnerability, more figurative than the fuller, literal phrase used at 6.5, 'children with no ability to defend themselves'.'No defences' là một phép ẩn dụ chính xác, cô đọng để diễn tả sự dễ tổn thương, giàu hình ảnh hơn so với cách diễn đạt đầy đủ, trực nghĩa hơn được dùng ở bài 6.5 điểm, 'children with no ability to defend themselves'.
    • GRACompanies will say they're only informing families, but honestly, they know exactly whom the cardboard cutout is actually forInserting 'honestly' mid-sentence before the final clause adds a natural, reflective aside, a more flexible structure than the plainer 'but they actually know' sentence used at 6.5.Việc chêm 'honestly' vào giữa câu trước mệnh đề cuối cùng thêm vào một lời chêm tự nhiên, mang tính suy ngẫm, một cấu trúc linh hoạt hơn so với câu đơn giản hơn được dùng ở bài 6.5 điểm, 'but they actually know'.
    Band 7.5

    The 7.5 answer tightens the phrase to 'an audience with no defences shouldn't be a target in the first place', uses the vivid claim that habits 'outlast childhood by decades', and closes with two short, punchy separate sentences for emphasis.Bài mẫu 7.5 điểm rút gọn cách diễn đạt thành 'an audience with no defences shouldn't be a target in the first place', dùng khẳng định sinh động rằng thói quen xấu 'outlast childhood by decades', và kết thúc bằng hai câu ngắn, dứt khoát, độc lập để nhấn mạnh.

    Yes, and it's the one area where I'd want the law to be genuinely firm. My nephew greets cardboard Messi every morning because he's four and cannot tell a friend from an advertisement; an audience with no defences shouldn't be a target in the first place. Children can't weigh claims, can't grasp persuasion, and can't separate the hero from whatever product he happens to be holding. Advertising sugary food, toys tied to shows, and games with in-app purchases at them produces pestering at home and habits that outlast childhood by decades. Some countries already ban it below a certain age, and their children seem to survive the deprivation just fine. Companies will insist they're merely informing families. They know exactly whom the cardboard is for.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Có, và đây là lĩnh vực duy nhất mà tôi muốn luật pháp phải thực sự nghiêm khắc. Cháu tôi sáng nào cũng chào tấm bìa cứng hình Messi vì cháu mới bốn tuổi và không phân biệt được đâu là bạn bè, đâu là quảng cáo; một nhóm khán giả không có khả năng tự vệ ngay từ đầu đã không nên trở thành mục tiêu. Trẻ em không thể cân nhắc các tuyên bố quảng cáo, không thể nắm bắt thủ thuật thuyết phục, và không thể tách người hùng ra khỏi bất kỳ sản phẩm nào mà người đó tình cờ đang cầm. Việc quảng cáo đồ ăn nhiều đường, đồ chơi gắn với chương trình truyền hình, và trò chơi có mua trong ứng dụng nhắm vào chúng gây ra tình trạng nài nỉ ở nhà và những thói quen kéo dài hàng chục năm, vượt xa cả tuổi thơ. Một số quốc gia đã cấm điều này dưới một độ tuổi nhất định, và trẻ em ở đó dường như vẫn hoàn toàn ổn dù thiếu đi những thứ đó. Các công ty sẽ khăng khăng rằng họ chỉ đang cung cấp thông tin cho gia đình. Nhưng họ biết rất rõ tấm bìa cứng đó thực ra là dành cho ai.

    Vì sao đạt band này

    • FChabits that outlast childhood by decades'Outlast childhood by decades' is a vivid, precise way of quantifying long-term harm, more figurative and specific than the plainer phrase used at 6.5, 'bad habits that last for years'.'Outlast childhood by decades' là một cách diễn đạt sinh động, chính xác để định lượng tác hại lâu dài, giàu hình ảnh và cụ thể hơn so với cách diễn đạt đơn giản hơn được dùng ở bài 6.5 điểm, 'bad habits that last for years'.
    • LRtheir children seem to survive the deprivation just fine'Deprivation' is a precise, slightly ironic noun choice, more sophisticated than the plainer wording used at the lower bands, which simply says children 'seem to survive'.'Deprivation' là một lựa chọn danh từ chính xác, hơi mỉa mai, tinh tế hơn so với cách diễn đạt đơn giản hơn được dùng ở các bài điểm thấp hơn, chỉ nói rằng trẻ em 'seem to survive'.
    • GRACompanies will insist they're merely informing families. They know exactly whom the cardboard is forSplitting the final contrast into two short, separate sentences instead of joining them with 'but' creates a more deliberate, punchy rhetorical effect than the single connected sentence used at 6.5 and 7.0.Việc tách sự đối lập cuối cùng thành hai câu ngắn, riêng biệt thay vì nối bằng 'but' tạo ra hiệu ứng tu từ chủ ý, dứt khoát hơn so với câu đối lập được nối liền ở bài 6.5 và 7.0 điểm.
  8. 8. Should there be more restrictions on which products can be advertised?

    tháng 9–12/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    The 6.5 answer opens with 'I think yes, for some products' and gives one example joined by 'but', closing with a short 'But the line should be about' final sentence.Bài mẫu 6.5 điểm mở đầu bằng 'I think yes, for some products' và đưa ra một ví dụ nối bằng 'but', kết thúc bằng câu kết ngắn 'But the line should be about'.

    I think yes, for some products, and there is a good recent example. Gambling adverts used to appear during football matches here, aimed at exactly the young men most likely to be harmed by them, but when the rules became stricter, the adverts disappeared, and nothing bad happened. Products that clearly cause harm, especially to vulnerable people, like tobacco, gambling, alcohol, and junk food advertised to children, should have limits on where and how they can be advertised. I would not want a general rule deciding everything people can be sold, because adults can usually be sold most things. But the line should be about harm and vulnerability.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi nghĩ là có, ít nhất là với một số sản phẩm, và gần đây có một ví dụ khá rõ ràng. Trước đây quảng cáo cờ bạc từng xuất hiện trong các trận bóng đá ở đây, nhắm chính xác vào nhóm nam giới trẻ tuổi có nguy cơ bị tổn hại nhiều nhất, nhưng khi các quy định trở nên nghiêm ngặt hơn, những quảng cáo đó biến mất, và chẳng có chuyện gì tồi tệ xảy ra cả. Những sản phẩm rõ ràng gây hại, đặc biệt đối với những nhóm người dễ bị tổn thương, như thuốc lá, cờ bạc, rượu bia, và đồ ăn vặt quảng cáo cho trẻ em, nên bị giới hạn về nơi và cách thức quảng cáo. Tôi không muốn có một quy tắc chung quyết định tất cả những gì người ta có thể được bán, vì người lớn thường có thể được bán hầu hết mọi thứ. Nhưng ranh giới nên đặt ở mức độ gây hại và tính dễ tổn thương.

    Vì sao đạt band này

    • FCnothing bad happenedThis is a plain, vague phrase; a higher band would likely be more specific and vivid, such as saying 'the world didn't end'.Đây là một cách nói đơn giản, mơ hồ; bài điểm cao hơn có thể sẽ cụ thể, sinh động hơn, chẳng hạn nói 'the world didn't end'.
    • LRa good recent example'A good recent example' is a general, everyday phrase; a higher band might use a more specific claim about what the example demonstrates.'A good recent example' là một cách nói thông dụng, chung chung; bài điểm cao hơn có thể sẽ nêu cụ thể hơn về điều mà ví dụ này chứng minh.
    • GRABut the line should be about harm and vulnerabilityThis is a short, plain closing sentence using 'should be about', a basic way of stating a final position rather than a more developed, self-aware conclusion.Đây là một câu kết ngắn, đơn giản dùng 'should be about', một cách nêu lập trường cuối cùng cơ bản, chứ không phải một kết luận phát triển hơn, có tính tự nhận thức.
    Band 7.0

    The 7.0 answer adds the vivid idiom 'the world didn't end' and the reflective closer 'The line, for me, is harm and vulnerability', showing more natural evaluative commentary than the plainer 6.5 ending.Bài mẫu 7.0 điểm thêm thành ngữ sinh động 'the world didn't end' và câu kết mang tính suy ngẫm hơn 'The line, for me, is harm and vulnerability', cho thấy nhận xét mang tính đánh giá tự nhiên hơn so với phần kết đơn giản hơn ở bài 6.5 điểm.

    I'd say yes, for some products, and there's a fairly recent example that shows it actually works. Gambling adverts appeared between the halves of football matches here for a couple of years, aimed at exactly the young men most likely to be harmed, and when the rules tightened, they simply vanished, the world didn't end and nobody really missed them. Products that cause clear harm, especially to the vulnerable, tobacco, gambling, alcohol, high-interest loans, junk food aimed at children, deserve limits on where and how they're advertised, as plenty of countries already accept. I'd stop short of some general censor deciding what's good for everyone though, adults can generally be sold most things. The line, for me, is harm and vulnerability.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi cho rằng là có, ít nhất với một số sản phẩm, và có một ví dụ khá gần đây cho thấy điều này thực sự hiệu quả. Quảng cáo cờ bạc từng xuất hiện giữa hai hiệp của các trận bóng đá ở đây trong vài năm, nhắm chính xác vào nhóm nam giới trẻ tuổi có nguy cơ bị tổn hại nhiều nhất, và khi các quy định siết chặt hơn, chúng đơn giản là biến mất, thế giới không hề sụp đổ và cũng chẳng ai thực sự nhớ nhung chúng. Những sản phẩm rõ ràng gây hại, đặc biệt với nhóm dễ tổn thương — thuốc lá, cờ bạc, rượu bia, các khoản vay lãi suất cao, đồ ăn vặt nhắm vào trẻ em — xứng đáng bị giới hạn về nơi và cách thức quảng cáo, như nhiều quốc gia đã chấp nhận. Tuy nhiên, tôi sẽ không đi xa đến mức để một cơ quan kiểm duyệt chung quyết định điều gì tốt cho tất cả mọi người, vì người lớn nhìn chung có thể được bán hầu hết mọi thứ. Với tôi, ranh giới nằm ở mức độ gây hại và tính dễ tổn thương.

    Vì sao đạt band này

    • FCthe world didn't end and nobody really missed them'The world didn't end' is a vivid, idiomatic understatement for something turning out fine, more figurative than the plain phrase used at 6.5, 'nothing bad happened'.'The world didn't end' là một cách nói giảm nói tránh sinh động, đậm chất thành ngữ để diễn tả việc mọi thứ hóa ra ổn thỏa, giàu hình ảnh hơn so với cách diễn đạt đơn giản hơn được dùng ở bài 6.5 điểm, 'nothing bad happened'.
    • LRsome general censor deciding what's good for everyone'Censor' is a precise, slightly formal noun for a body deciding what's permissible, more specific than the general phrase used at 6.5, 'a general rule'.'Censor' là một danh từ chính xác, hơi trang trọng để chỉ một cơ quan quyết định điều gì được phép, cụ thể hơn so với cách nói chung chung được dùng ở bài 6.5 điểm, 'a general rule'.
    • GRAI'd stop short of some general censor deciding what's good for everyone though, adults can generally be sold most thingsThis sentence uses 'though' inserted mid-clause as a natural spoken connector, a more flexible link than the separate 'because' clause used at 6.5.Câu này chêm 'though' vào giữa mệnh đề như một liên từ nói tự nhiên, linh hoạt hơn so với mệnh đề 'because' tách rời được dùng ở bài 6.5 điểm.
    Band 7.5

    The 7.5 answer drops the initial 'I'd say' for a more confident fragment opener, uses the semicolon-linked contrast about the censor, and closes with the self-aware, evaluative admission 'the crisps sit closer to it than I'd like to admit'.Bài mẫu 7.5 điểm bỏ 'I'd say' ở đầu để mở đầu bằng một mảnh câu tự tin hơn, dùng câu đối lập nối bằng dấu chấm phẩy về cơ quan kiểm duyệt, và kết thúc bằng lời thú nhận mang tính tự nhận thức, đánh giá 'the crisps sit closer to it than I'd like to admit'.

    For some products, yes, and a recent example shows it actually works. Gambling adverts appeared between the halves of football matches here for a couple of years, aimed at exactly the young men most likely to be harmed, and when the rules tightened they vanished — the world didn't end, and the adverts were not missed. Products that cause clear harm, especially to the vulnerable — tobacco, gambling, alcohol, high-interest loans, junk food aimed at children — deserve limits on where and how they're advertised, as many countries already accept. I'd stop short of a general censor deciding what's good for people; adults can generally be sold most things. The line is harm and vulnerability, and the crisps sit closer to it than I'd like to admit.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Với một số sản phẩm, đúng là như vậy, và một ví dụ gần đây cho thấy điều này thực sự hiệu quả. Quảng cáo cờ bạc từng xuất hiện giữa hai hiệp của các trận bóng đá ở đây trong vài năm, nhắm chính xác vào nhóm nam giới trẻ tuổi có nguy cơ bị tổn hại nhiều nhất, và khi các quy định siết chặt hơn, chúng biến mất — thế giới không hề sụp đổ, và cũng chẳng ai nhớ nhung những quảng cáo đó. Những sản phẩm rõ ràng gây hại, đặc biệt với nhóm dễ tổn thương — thuốc lá, cờ bạc, rượu bia, các khoản vay lãi suất cao, đồ ăn vặt nhắm vào trẻ em — xứng đáng bị giới hạn về nơi và cách thức quảng cáo, như nhiều quốc gia đã chấp nhận. Tôi sẽ không đi xa đến mức để một cơ quan kiểm duyệt chung quyết định điều gì tốt cho mọi người; người lớn nhìn chung có thể được bán hầu hết mọi thứ. Ranh giới nằm ở mức độ gây hại và tính dễ tổn thương, và khoai tây chiên nằm gần ranh giới đó hơn mức tôi muốn thừa nhận.

    Vì sao đạt band này

    • FCthe world didn't end, and the adverts were not missedThis tightened version of the idiom, with the added clause 'the adverts were not missed', is a more developed and specific evaluative comment than the shorter phrase used at 7.0.Phiên bản thành ngữ được rút gọn này, cùng với mệnh đề bổ sung 'the adverts were not missed', là một nhận xét đánh giá phát triển, cụ thể hơn so với cụm từ ngắn hơn được dùng ở bài 7.0 điểm.
    • LRthe crisps sit closer to it than I'd like to admitThis self-aware, evaluative closing admission is a more sophisticated rhetorical move than the plain closing statement used at the lower bands, showing personal reflection rather than a flat conclusion.Lời thú nhận mang tính tự nhận thức, đánh giá ở phần kết này là một thủ pháp tu từ tinh tế hơn so với câu kết đơn thuần được dùng ở các bài điểm thấp hơn, thể hiện sự suy ngẫm cá nhân thay vì một kết luận trần thuật.
    • GRAI'd stop short of a general censor deciding what's good for people; adults can generally be sold most thingsA semicolon links two independent clauses tightly together in a single balanced sentence, a more controlled structure than the comma-and-'though' link used at 7.0 for the same idea.Một dấu chấm phẩy nối chặt hai mệnh đề độc lập thành một câu cân đối, có kiểm soát cấu trúc tốt hơn so với cách nối bằng dấu phẩy và 'though' cho cùng ý tưởng ở bài 7.0 điểm.
  9. 9. Does advertising have a harmful or beneficial effect on society?

    tháng 9–12/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    The 6.5 answer opens with 'I think advertising is both harmful and beneficial' and lists points with 'also' and dashes, closing with a plain 'So I would say' summary.Bài mẫu 6.5 điểm mở đầu bằng 'I think advertising is both harmful and beneficial' và liệt kê các điểm bằng 'also' và dấu gạch ngang, kết thúc bằng câu tổng kết đơn giản 'So I would say'.

    I think advertising is both harmful and beneficial, and I keep changing my mind about the balance. The football I watch is free because crisps and other brands pay for it, and a lot of the news and apps I use are also funded by advertising, which is a real benefit people often forget. Advertising also tells people that useful products exist and pays for a lot of creative work. But the harm is quieter — it creates wanting, especially in children, makes ordinary life look not good enough, and pushes people to buy more than they need. So I would say advertising is beneficial when it gives information, but harmful when it becomes persuasion.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi nghĩ quảng cáo vừa có hại vừa có lợi, và tôi cứ liên tục thay đổi suy nghĩ về sự cân bằng giữa hai điều đó. Trận bóng đá tôi xem được miễn phí vì khoai tây chiên và các thương hiệu khác trả tiền cho nó, và rất nhiều tin tức cũng như ứng dụng tôi dùng cũng được tài trợ bởi quảng cáo, đây là một lợi ích thực sự mà mọi người thường quên mất. Quảng cáo cũng cho mọi người biết rằng có những sản phẩm hữu ích tồn tại, và trả tiền cho rất nhiều công việc sáng tạo. Nhưng tác hại thì âm thầm hơn — nó tạo ra ham muốn, đặc biệt ở trẻ em, khiến cuộc sống bình thường trông có vẻ chưa đủ tốt, và thúc đẩy mọi người mua nhiều hơn những gì họ cần. Vậy nên tôi cho rằng quảng cáo có lợi khi nó cung cấp thông tin, nhưng có hại khi nó biến thành sự thuyết phục.

    Vì sao đạt band này

    • FCmakes ordinary life look not good enoughThis is a plain, slightly clumsy phrase; a higher band would likely use a single, more precise adjective such as 'inadequate' instead of the wordier construction.Đây là một cách diễn đạt đơn giản, hơi vụng về; bài điểm cao hơn có thể sẽ dùng một tính từ đơn lẻ, chính xác hơn như 'inadequate' thay cho cấu trúc dài dòng hơn này.
    • LRcreates wanting'Creates wanting' is a fairly plain, direct phrase; a higher band would likely use a more specific, formal verb such as 'manufactures wanting'.'Creates wanting' là một cách nói khá đơn giản, trực tiếp; bài điểm cao hơn có thể sẽ dùng một động từ cụ thể, trang trọng hơn như 'manufactures wanting'.
    • GRASo I would say advertising is beneficial when it gives information, but harmful when it becomes persuasionThis closing sentence uses 'but' for a simple contrast between two conditions, a basic connector rather than a more compact 'as X and Y as Z' parallel structure.Câu kết này dùng 'but' để tạo sự đối lập đơn giản giữa hai điều kiện, một liên từ cơ bản, chứ không phải cấu trúc song song cô đọng hơn 'as X and Y as Z'.
    Band 7.0

    The 7.0 answer opens with the compact fragment 'Both, honestly' and uses the precise verb 'manufactures', plus the closing parallel structure 'beneficial as information and harmful as persuasion' for a punchier final claim.Bài mẫu 7.0 điểm mở đầu bằng mảnh câu cô đọng 'Both, honestly' và dùng động từ chính xác 'manufactures', cùng cấu trúc song song ở phần kết 'beneficial as information and harmful as persuasion' để tạo nhận định kết luận dứt khoát hơn.

    Both, honestly, in a proportion I keep changing my mind about. The football I watch is free because crisps pay for it, and the news I read, the apps I use, most of the culture I consume, is funded by advertising too, which is a real benefit people tend to forget. Advertising also tells people that useful things exist, and it funds a huge amount of design and creativity, including some of mine. The harm is quieter, though, it manufactures wanting, especially in children, makes ordinary life look somehow inadequate, and pushes consumption in a world that arguably needs less of it. My honest view is that advertising is beneficial as information and harmful as persuasion, and the industry has spent a century drifting from the first toward the second.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Thành thật mà nói, cả hai đều đúng, chỉ là tỷ lệ cụ thể thì tôi cứ liên tục thay đổi suy nghĩ. Trận bóng đá tôi xem được miễn phí vì khoai tây chiên trả tiền cho nó, còn tin tức tôi đọc, ứng dụng tôi dùng, phần lớn văn hóa tôi tiếp nhận, cũng được tài trợ bởi quảng cáo, đây là một lợi ích thực sự mà mọi người thường quên mất. Quảng cáo cũng cho mọi người biết rằng có những thứ hữu ích tồn tại, và nó tài trợ cho một lượng lớn công việc thiết kế và sáng tạo, kể cả một phần công việc của chính tôi. Tuy nhiên, tác hại thì âm thầm hơn, nó tạo ra ham muốn một cách có chủ đích, đặc biệt ở trẻ em, khiến cuộc sống bình thường trông có vẻ thiếu thốn một cách khó hiểu, và thúc đẩy tiêu dùng trong một thế giới mà có thể nói là cần tiêu dùng ít đi. Quan điểm thành thật của tôi là quảng cáo có lợi khi ở vai trò cung cấp thông tin và có hại khi ở vai trò thuyết phục, và ngành công nghiệp này đã dành cả một thế kỷ để dần trôi từ vai trò đầu sang vai trò sau.

    Vì sao đạt band này

    • FCBoth, honestly, in a proportion I keep changing my mind aboutOpening with the single word 'Both' before any full sentence is a more compact, confident structure than the fuller opener used at 6.5, 'I think advertising is both harmful and beneficial'.Việc mở đầu chỉ bằng một từ duy nhất 'Both' trước khi vào câu đầy đủ là một cấu trúc cô đọng, tự tin hơn so với phần mở đầu đầy đủ hơn được dùng ở bài 6.5 điểm, 'I think advertising is both harmful and beneficial'.
    • LRit manufactures wanting, especially in children'Manufactures' used metaphorically for artificially creating desire is a precise, more sophisticated verb than the plainer phrase used at 6.5, 'creates wanting'.'Manufactures' được dùng theo nghĩa ẩn dụ để chỉ việc tạo ra ham muốn một cách nhân tạo, là một động từ chính xác, tinh tế hơn so với cách diễn đạt đơn giản hơn được dùng ở bài 6.5 điểm, 'creates wanting'.
    • GRAadvertising is beneficial as information and harmful as persuasionThis parallel 'X as A and Y as B' structure compresses a contrast into one balanced clause, a more compact and controlled structure than the 'when it... but... when it' sentence used at 6.5.Cấu trúc song song 'X as A and Y as B' này nén một sự đối lập vào một mệnh đề cân đối, cô đọng và có kiểm soát tốt hơn so với cấu trúc câu 'when it... but... when it' được dùng ở bài 6.5 điểm.
    Band 7.5

    The 7.5 answer uses semicolons and a colon to chain the harms into a tight tricolon ('it manufactures wanting... it makes ordinary life look inadequate; and it pushes consumption'), and closes with the more vivid verb 'sliding' in place of 'drifting'.Bài mẫu 7.5 điểm dùng dấu chấm phẩy và dấu hai chấm để nối các tác hại thành bộ ba câu chặt chẽ ('it manufactures wanting... it makes ordinary life look inadequate; and it pushes consumption'), và kết thúc bằng động từ sinh động hơn 'sliding' thay cho 'drifting'.

    Both, in a proportion I keep changing my mind about. The football I watch is free because crisps pay for it; the news I read, the apps I use, most of the culture I consume is funded by advertising, and that's a real benefit people forget. Advertising also tells people that useful things exist, and it funds a great deal of design and creativity, including some of mine. The harm is quieter: it manufactures wanting, especially in children; it makes ordinary life look inadequate; and it pushes consumption in a world that needs rather less of it. My honest view is that advertising is beneficial as information and harmful as persuasion, and the industry has spent a century sliding from the first into the second.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Cả hai đều đúng, chỉ là tỷ lệ cụ thể thì tôi cứ liên tục thay đổi suy nghĩ. Trận bóng đá tôi xem được miễn phí vì khoai tây chiên trả tiền cho nó; tin tức tôi đọc, ứng dụng tôi dùng, phần lớn văn hóa tôi tiếp nhận đều được tài trợ bởi quảng cáo, và đó là một lợi ích thực sự mà mọi người thường quên. Quảng cáo cũng cho mọi người biết rằng có những thứ hữu ích tồn tại, và nó tài trợ cho rất nhiều công việc thiết kế và sáng tạo, kể cả một phần công việc của chính tôi. Tác hại thì âm thầm hơn: nó tạo ra ham muốn một cách có chủ đích, đặc biệt ở trẻ em; nó khiến cuộc sống bình thường trông có vẻ chưa đủ tốt; và nó thúc đẩy tiêu dùng trong một thế giới vốn cần tiêu dùng ít đi. Quan điểm thành thật của tôi là quảng cáo có lợi khi ở vai trò cung cấp thông tin và có hại khi ở vai trò thuyết phục, và ngành công nghiệp này đã dành cả một thế kỷ để trượt dần từ vai trò đầu sang vai trò sau.

    Vì sao đạt band này

    • FCThe harm is quieter: it manufactures wanting, especially in children; it makes ordinary life look inadequate; and it pushes consumption in a world that needs rather less of itA colon followed by three semicolon-separated clauses builds a tight tricolon rhythm, a more stylistically controlled structure than the comma-joined list used at 6.5 and 7.0 for the same three harms.Một dấu hai chấm theo sau bởi ba mệnh đề ngăn cách bằng dấu chấm phẩy tạo nên nhịp điệu bộ ba chặt chẽ, có kiểm soát phong cách tốt hơn so với danh sách nối bằng dấu phẩy cho cùng ba tác hại được dùng ở bài 6.5 và 7.0 điểm.
    • LRthe industry has spent a century sliding from the first into the second'Sliding' is a slightly more vivid, gradual verb than 'drifting' used at 7.0, both being more figurative than the plain phrasing a 6.5 answer would use for the same idea.'Sliding' sinh động hơn một chút so với 'drifting' được dùng ở bài 7.0 điểm, thể hiện chuyển động dần dần hơn, cả hai đều giàu hình ảnh hơn so với cách diễn đạt đơn thuần mà bài 6.5 điểm sẽ dùng cho cùng ý tưởng.
    • GRAthat's a real benefit people forgetDropping 'often' before 'forget' tightens the sentence slightly compared with the fuller phrase used at 6.5 and 7.0, 'a real benefit people often/tend to forget', showing a more economical grammatical choice.Việc bỏ 'often' trước 'forget' làm câu văn gọn hơn một chút so với cách diễn đạt đầy đủ hơn được dùng ở bài 6.5 và 7.0 điểm, 'a real benefit people often/tend to forget', cho thấy một lựa chọn ngữ pháp kinh tế hơn.

Câu hỏi thường gặp

Bài nói Part 2 cho cue card này nên dài bao nhiêu?
Nói trong 1-2 phút. Giám khảo sẽ dừng bạn ở mốc 2 phút, nên hãy nhắm khoảng 220-300 từ, trả lời đủ mọi ý trên thẻ và kết thúc bằng cảm nhận của bạn.
Sau cue card này giám khảo hỏi những câu Part 3 nào?
Sau đề "An Advertisement With a Famous Person in It", giám khảo đã hỏi 9 câu thảo luận, liệt kê ở trên. Các câu chuyển từ câu chuyện cá nhân sang ý kiến chung về cùng chủ đề.
Cue card này còn được dùng không?
Có — đây là cue card của đợt thi hiện tại (tháng 9–12/2026).