IELTS Speaking Part 2

An Activity You Do Routinely but Think Is a Waste of Time

Gần nhất ra thi tháng 9–12/2026Đang ra thi

Đề bài (cue card)

Describe an activity you do regularly that you think is a waste of time.

You should say:

  • What this activity is
  • When and where you do this activity
  • Why you do this activity
  • And explain why you think this activity is a waste of time.

Bài mẫu: Band 6.5, 7.0 và 7.5

Ba phiên bản của cùng một câu trả lời, mỗi bản được viết đúng với trình độ của band đó — so sánh để thấy rõ sự khác biệt giữa các mức điểm.

Band 6.5

The answer repeats simple, plain linking with 'but' (e.g. "I know I should read a book instead, but it's hard to stop") and states each point directly, giving a clear, correct account without reaching for ambitious phrasing, typical of Band 6.5.Câu trả lời lặp lại cách liên kết đơn giản, mộc mạc bằng từ 'but' (ví dụ: "I know I should read a book instead, but it's hard to stop") và trình bày từng ý một cách trực tiếp, đưa ra một bài nói rõ ràng, chính xác nhưng không cố gắng vươn tới cách diễn đạt phức tạp hơn - đặc trưng của Band 6.5.

The activity I want to talk about is browsing Shopee in bed before I sleep. I do this almost every night, usually for around twenty minutes, sometimes longer if there is a flash sale. It has become part of my night routine without me really planning it.

After I finish showering and get into bed, I just pick up my phone and open the app. I look at clothes, phone cases, and small home things, even when I don't actually need anything. Most nights I don't even buy something, I just keep scrolling and comparing prices.

I think I do it because it feels relaxing after a long day of designing on my laptop. My eyes are already tired from screens at work, but somehow this still feels different, more mindless. It's also just a habit now, like something my hands do automatically.

The reason I think it's a waste of time is that it doesn't actually help me rest. I usually fall asleep later than I want to, and in the morning I feel a little tired. Sometimes I buy things I don't need either. I know I should read a book instead, but it's hard to stop.

Xem bản dịch tiếng Việt

Hoạt động tôi muốn nói đến là lướt Shopee trên giường trước khi ngủ. Tôi làm việc này gần như mỗi tối, thường khoảng hai mươi phút, có khi lâu hơn nếu đúng lúc có sale chớp nhoáng. Nó đã trở thành một phần thói quen buổi tối của tôi mà tôi không hề lên kế hoạch trước.

Sau khi tắm xong và lên giường, tôi chỉ đơn giản là cầm điện thoại lên và mở ứng dụng đó. Tôi xem quần áo, ốp điện thoại, và vài món đồ gia dụng nhỏ, dù thật ra tôi không cần chúng. Hầu hết các tối tôi không mua gì cả, chỉ là cứ lướt và so sánh giá.

Tôi nghĩ mình làm vậy vì sau một ngày dài thiết kế trên máy tính, việc này khiến tôi cảm thấy thư giãn hơn. Mắt tôi đã mỏi vì nhìn màn hình cả ngày ở công ty, nhưng không hiểu sao việc này vẫn cảm thấy khác, kiểu vô thức hơn. Nó cũng đã trở thành thói quen, như thể tay tôi tự động làm vậy.

Lý do tôi nghĩ đây là lãng phí thời gian là vì nó không thực sự giúp tôi nghỉ ngơi. Tôi thường ngủ muộn hơn dự định, và buổi sáng cảm thấy hơi mệt. Đôi khi tôi còn mua những thứ mình không cần. Tôi biết mình nên đọc sách thay vào đó, nhưng thật khó để dừng lại.

199 từ · khoảng 2 phút

Vì sao đạt band này

  • LRI look at clothes, phone cases, and small home thingsThe list uses the most generic category words available, including the notably vague 'small home things' rather than a more specific term like 'homeware' or 'household items'. This kind of safe, approximate vocabulary — communicative but imprecise — is a clear marker of Band 6.5 lexical simplicity. It still gives a concrete, believable picture of what gets browsed during the nightly Shopee habit described in the surrounding sentences.Danh sách này dùng những từ chỉ loại chung chung nhất có sẵn, bao gồm cụm từ đáng chú ý là mơ hồ 'small home things' (những món đồ gia dụng nhỏ) thay vì một thuật ngữ cụ thể hơn như 'homeware' hay 'household items'. Kiểu vốn từ an toàn, gần đúng như vậy — có thể truyền đạt được nhưng thiếu chính xác — là một dấu hiệu rõ ràng của sự đơn giản từ vựng ở Band 6.5. Nó vẫn mang lại một bức tranh cụ thể, đáng tin về những gì được xem lướt trong thói quen lướt Shopee mỗi tối được mô tả trong các câu xung quanh.
  • GRAI know I should read a book instead, but it's hard to stop.The two ideas are joined with the single basic contrastive connector 'but', producing a short, accurate sentence rather than a more developed structure such as a clause explaining why it's hard to stop. This kind of correct but structurally minimal coordination is typical of Band 6.5 grammar control — clear and grammatically safe, without the added subordination a 7.0 answer might use to explain the difficulty further. It closes the story's self-critical point in a simple, honest way.Hai ý được nối bằng liên từ tương phản cơ bản duy nhất 'but', tạo ra một câu ngắn gọn, chính xác thay vì một cấu trúc phát triển hơn như một mệnh đề giải thích vì sao khó dừng lại. Kiểu phối hợp đúng nhưng tối giản về mặt cấu trúc này là điển hình của khả năng kiểm soát ngữ pháp Band 6.5 — rõ ràng và an toàn về ngữ pháp, không có thêm sự phụ thuộc mà một bài Band 7.0 có thể dùng để giải thích thêm về sự khó khăn đó. Nó khép lại luận điểm tự phê bình của câu chuyện theo một cách đơn giản, chân thành.
  • FCThe reason I think it's a waste of time is that it doesn't actually help me rest.The final point is introduced with the formulaic frame 'The reason I think X is that Y', a template-like structure that clearly signals the answer is wrapping up its main argument. This kind of plain, functional signposting is typical of Band 6.5 coherence — effective at organising the answer, but without the more natural, varied linking a 7.0 speaker might use instead, such as folding the reason into a shorter, less formulaic sentence. It does clearly connect back to the sleep-related complaints described in the rest of the paragraph.Luận điểm cuối cùng được mở đầu bằng khung câu công thức 'The reason I think X is that Y' (lý do tôi nghĩ X là vì Y), một cấu trúc mang tính khuôn mẫu báo hiệu rõ ràng rằng câu trả lời đang khép lại luận điểm chính của nó. Kiểu chỉ dẫn chuyển ý đơn giản, mang tính chức năng như vậy là điển hình của tính mạch lạc ở Band 6.5 — hiệu quả trong việc tổ chức câu trả lời, nhưng không có sự liên kết tự nhiên, đa dạng hơn mà một người nói Band 7.0 có thể dùng thay thế, chẳng hạn gói lý do vào một câu ngắn hơn, ít khuôn mẫu hơn. Nó kết nối rõ ràng trở lại những lời than phiền liên quan đến giấc ngủ được mô tả trong phần còn lại của đoạn văn.
Band 7.0

The answer develops the point with a concrete reason and short example ('My brain feels tired from making decisions all day, so watching short clips... is oddly relaxing') and closes with the natural collocation 'easier said than done', giving it a fluent, conversational Band 7.0 feel.Câu trả lời triển khai ý bằng một lý do cụ thể kèm ví dụ ngắn ('My brain feels tired from making decisions all day, so watching short clips... is oddly relaxing') và kết thúc bằng cụm từ tự nhiên 'easier said than done', tạo nên cảm giác trôi chảy, tự nhiên như hội thoại đặc trưng của Band 7.0.

The activity I want to mention is scrolling through Instagram reels in bed before I go to sleep. I do it pretty much every night, usually for about fifteen or twenty minutes, though it can drag on longer if I get into a good stretch of videos. It's become part of my bedtime routine, even though I never really decided to start doing it.

Once I've had a shower and got into bed, I just pick up my phone out of habit and open the app. I watch things like cooking clips, travel videos, and sometimes design accounts that give quick tips, but honestly, most of it doesn't stick in my memory the next day. I rarely even like or comment on anything - I just keep swiping.

I think the reason I do it is that it helps me switch off after a day of staring at my laptop for design work. My brain feels tired from making decisions all day, so watching short clips without having to think much is oddly relaxing. It's also just automatic now, the kind of thing my thumb does before my brain catches up.

The reason I see it as a waste of time is that it doesn't actually leave me feeling rested. I usually end up sleeping later than planned, and I wake up a bit groggy because of it. I also don't really gain anything from the habit - I'm not learning or relaxing properly, just filling time. I know I'd be better off reading or just switching my phone off earlier, but breaking the habit is easier said than done.

Xem bản dịch tiếng Việt

Hoạt động mà tôi muốn nhắc đến là việc lướt xem các video Instagram Reels trên giường trước khi đi ngủ. Tôi làm việc này gần như mỗi tối, thường khoảng mười lăm đến hai mươi phút, nhưng đôi khi kéo dài hơn nếu tôi bắt gặp một loạt video hay. Nó đã trở thành một phần trong thói quen trước khi ngủ của tôi, mặc dù tôi chưa bao giờ thực sự quyết định bắt đầu làm việc đó.

Sau khi tắm xong và lên giường, tôi cầm điện thoại lên theo thói quen và mở ứng dụng lên. Tôi xem những thứ như video nấu ăn, video du lịch, và đôi khi là các tài khoản về thiết kế đưa ra mẹo nhanh, nhưng thành thật mà nói, phần lớn nội dung đó tôi không nhớ nổi vào ngày hôm sau. Tôi hiếm khi thả tim hay bình luận gì cả - tôi chỉ liên tục vuốt màn hình.

Tôi nghĩ lý do tôi làm vậy là vì nó giúp tôi "tắt não" sau một ngày dán mắt vào laptop để làm thiết kế. Não tôi cảm thấy mệt mỏi vì phải đưa ra quyết định cả ngày, nên việc xem các video ngắn mà không cần suy nghĩ nhiều lại tạo cảm giác thư giãn kỳ lạ. Nó cũng đã trở thành phản xạ tự động, kiểu như ngón tay cái làm trước khi não kịp nhận ra.

Lý do tôi coi đây là lãng phí thời gian là vì nó thực sự không khiến tôi cảm thấy được nghỉ ngơi. Tôi thường ngủ muộn hơn dự định, và tỉnh dậy hơi uể oải vì điều đó. Tôi cũng không thực sự thu được gì từ thói quen này - tôi không học được gì hay thư giãn đúng nghĩa, chỉ đơn giản là giết thời gian. Tôi biết mình sẽ tốt hơn nếu đọc sách hoặc tắt điện thoại sớm hơn, nhưng bỏ một thói quen thì nói bao giờ cũng dễ hơn làm.

270 từ · khoảng 2 phút

Vì sao đạt band này

  • LRoddly relaxing'Oddly relaxing' pairs an unexpected adverb with a common adjective to capture a slightly paradoxical feeling — relaxation from mindless scrolling despite the speaker's own doubts about the habit — rather than settling for a flat 'relaxing' alone. This kind of small, well-chosen modifier that adds real nuance to an ordinary adjective is exactly the Band 7.0 target: a few flexible phrases layered over otherwise everyday vocabulary. It captures the contradiction at the heart of the whole answer — a habit the speaker enjoys but also criticises as wasteful.'Oddly relaxing' ghép một trạng từ bất ngờ với một tính từ thông dụng để nắm bắt một cảm giác hơi nghịch lý — sự thư giãn đến từ việc lướt điện thoại vô thức dù chính người nói cũng nghi ngờ về thói quen đó — thay vì dừng lại ở một từ 'relaxing' phẳng lặng đơn thuần. Kiểu bổ ngữ nhỏ, được chọn kỹ mang lại sắc thái thực sự cho một tính từ thông thường như vậy chính xác là mục tiêu band 7.0: một vài cụm từ linh hoạt được xếp lớp lên trên vốn từ vựng hàng ngày còn lại. Nó nắm bắt được nghịch lý nằm ở trung tâm toàn bộ câu trả lời — một thói quen mà người nói vừa thích vừa phê phán là lãng phí.
  • FCso watching short clips without having to think much is oddly relaxingThe reason (a tired brain from decision-making at work) is linked to the effect (relaxation from mindless clips) using the natural spoken connector 'so', delivering one clear explanation in a single sentence rather than leaving the connection implicit. This straightforward reason-to-effect link, expressed fluently rather than mechanically, is the one-clear-explanation development Band 7.0 asks for, in contrast to a 6.5 answer that might just state the two facts side by side without connecting them. It directly follows from the point about design work being mentally tiring, made just before it.Lý do (bộ não mệt mỏi vì phải ra quyết định ở nơi làm việc) được liên kết với kết quả (sự thư giãn từ những đoạn clip vô nghĩa) bằng từ nối khẩu ngữ tự nhiên 'so', đưa ra một lời giải thích rõ ràng trong một câu duy nhất thay vì để mối liên hệ đó ngầm hiểu. Sự liên kết lý do-đến-kết quả trực tiếp này, được diễn đạt trôi chảy thay vì máy móc, chính là sự phát triển một-lời-giải-thích-rõ-ràng mà band 7.0 yêu cầu, trái ngược với một câu trả lời band 6.5 có thể chỉ nêu hai sự thật cạnh nhau mà không kết nối chúng. Nó tiếp nối trực tiếp từ ý về công việc thiết kế gây mệt mỏi tinh thần, được nêu ngay trước đó.
  • GRAthe kind of thing my thumb does before my brain catches upThe relative clause 'the kind of thing my thumb does before my brain catches up' personifies the automatic habit through a slightly witty structure, combining a relative clause with a further time clause inside it. This natural, accurately handled layering of two subordinate elements within one descriptive phrase is part of the comfortable complex-sentence mix Band 7.0 targets, well beyond the simple description a 6.5 answer would give for the same habit. It vividly reinforces the idea, stated just before, that the scrolling has become fully automatic.Mệnh đề quan hệ 'the kind of thing my thumb does before my brain catches up' nhân cách hóa thói quen tự động này qua một cấu trúc hơi dí dỏm, kết hợp một mệnh đề quan hệ với một mệnh đề thời gian lồng bên trong nó. Sự xếp lớp tự nhiên, được xử lý chính xác của hai thành phần phụ thuộc trong một cụm mô tả như vậy là một phần của sự pha trộn câu phức thoải mái mà band 7.0 nhắm tới, vượt xa mô tả đơn giản mà một câu trả lời band 6.5 sẽ đưa ra cho cùng thói quen đó. Nó củng cố sinh động ý đã nêu ngay trước đó, rằng việc lướt điện thoại đã trở nên hoàn toàn tự động.
  • LReasier said than done'Easier said than done' is a fixed idiomatic expression deployed at exactly the right moment — closing the point about wanting to break the habit — rather than a flat statement like 'it is difficult to stop'. Using a ready-made idiom naturally and appropriately, without forcing it or over-explaining it, is the kind of controlled everyday idiom use that fits Band 7.0's vocabulary range. It gives the whole answer a natural, conversational close that matches the honest, slightly self-critical tone running through the rest of the story.'Easier said than done' là một biểu đạt mang tính thành ngữ cố định được triển khai đúng vào thời điểm — khép lại ý về mong muốn từ bỏ thói quen — thay vì một tuyên bố phẳng lặng như 'it is difficult to stop'. Việc dùng một thành ngữ có sẵn một cách tự nhiên và phù hợp, không gượng ép hay giải thích quá mức, chính là kiểu sử dụng thành ngữ hàng ngày có kiểm soát phù hợp với phạm vi từ vựng band 7.0. Nó mang lại cho toàn bộ câu trả lời một cái kết tự nhiên, mang tính trò chuyện, khớp với giọng điệu chân thật, hơi tự phê phán xuyên suốt phần còn lại của câu chuyện.
Band 7.5

The closing line 'I guess it's just become a habit, but not one I'm proud of' uses a compact reflective fragment, and the earlier concessive move 'if anything, I'm just a bit more tired or restless' shows the natural hedging and grammatical flexibility typical of Band 7.5.Câu kết 'I guess it's just become a habit, but not one I'm proud of' sử dụng một mệnh đề phản tư ngắn gọn, còn cách nhượng bộ trước đó 'if anything, I'm just a bit more tired or restless' thể hiện lối rào đón tự nhiên và sự linh hoạt về ngữ pháp - đặc trưng của Band 7.5.

Honestly, the activity that comes to mind is scrolling through TikTok in bed before I go to sleep. I'd say I end up doing this almost every night, sometimes for about twenty or thirty minutes, even though I know it's not the best habit. Usually, after I finish my evening routine and turn off my laptop, I'll just grab my phone and start watching short videos - it's sort of automatic at this point. Most of the clips are pretty mindless, like random cooking hacks, funny animal moments, or design tips that I rarely remember the next morning.

I think the main reason I do it is that it helps me disconnect from work stress. My job as a UI designer means I stare at screens and think about details all day, so mindlessly scrolling feels like a way to switch my brain off. Sometimes, I tell myself I'm looking for creative inspiration, but honestly, most of the time it's just a way to avoid thinking about anything too serious before bed.

The reason I feel it's a waste of time is because, when I finally put the phone down, I don't feel recharged or smarter - if anything, I'm just a bit more tired or restless. I could've used that time to wind down in a more meaningful way, like reading, sketching, or just getting extra sleep. Plus, I notice on days when I skip this routine, I fall asleep faster and wake up feeling more rested. I guess it's just become a habit, but not one I'm proud of.

Xem bản dịch tiếng Việt

Thành thật mà nói, hoạt động tôi nghĩ đến ngay là lướt TikTok trên giường trước khi đi ngủ. Có thể nói tôi làm việc này gần như mỗi tối, đôi khi khoảng hai mươi đến ba mươi phút, dù tôi biết đó không phải là thói quen tốt nhất. Thường thì sau khi hoàn thành các việc buổi tối và tắt laptop, tôi sẽ cầm điện thoại lên và bắt đầu xem các video ngắn - gần như là phản xạ tự động vào lúc này rồi. Phần lớn các đoạn clip khá vô thưởng vô phạt, kiểu như mẹo nấu ăn ngẫu nhiên, khoảnh khắc hài hước của động vật, hay các mẹo thiết kế mà sáng hôm sau tôi hầu như chẳng nhớ gì.

Tôi nghĩ lý do chính khiến tôi làm việc này là nó giúp tôi thoát khỏi căng thẳng công việc. Công việc thiết kế giao diện của tôi có nghĩa là tôi phải nhìn chằm chằm vào màn hình và suy nghĩ về từng chi tiết cả ngày, nên việc lướt điện thoại một cách vô thức giống như một cách để tắt não đi. Đôi khi, tôi tự nhủ mình đang tìm kiếm cảm hứng sáng tạo, nhưng thành thật thì phần lớn thời gian đó chỉ là cách để tránh phải suy nghĩ về điều gì quá nghiêm túc trước khi ngủ.

Lý do khiến tôi thấy đó là lãng phí thời gian là vì, khi cuối cùng tôi đặt điện thoại xuống, tôi không cảm thấy được nạp năng lượng hay thông minh hơn - nếu có thì chỉ là hơi mệt hoặc bồn chồn hơn một chút. Tôi lẽ ra có thể dùng khoảng thời gian đó để thư giãn theo cách ý nghĩa hơn, như đọc sách, vẽ phác thảo, hoặc đơn giản là ngủ thêm. Hơn nữa, tôi nhận thấy vào những ngày tôi bỏ qua thói quen này, tôi ngủ nhanh hơn và thức dậy cảm thấy được nghỉ ngơi đầy đủ hơn. Tôi đoán nó chỉ đơn giản trở thành một thói quen, nhưng không phải là thói quen tôi tự hào.

261 từ · khoảng 2 phút

Vì sao đạt band này

  • LRdisconnect from work stress'Disconnect from' is a natural collocation, borrowed from technology but applied metaphorically to mental state, that captures the idea of mentally switching off from work more precisely than a plainer phrase like 'get away from work' would. Using this kind of naturally-fitting collocation to explain a psychological motivation, rather than a generic statement of reason, is the flexible, topic-specific vocabulary the Band 7.5 lexical target rewards over the more literal phrasing a 7.0 answer would use. It also connects to the later phrase 'switch my brain off,' so the answer maintains a consistent metaphor of technology and disconnection throughout.'Disconnect from' là một kết hợp từ tự nhiên, mượn từ lĩnh vực công nghệ nhưng được áp dụng theo nghĩa ẩn dụ vào trạng thái tinh thần, nắm bắt ý tưởng về việc "tắt" tâm trí khỏi công việc một cách chính xác hơn một cụm bằng phẳng hơn như 'get away from work'. Việc dùng kiểu kết hợp từ tự nhiên, phù hợp này để giải thích một động cơ tâm lý, thay vì một câu phát biểu lý do chung chung, chính là vốn từ linh hoạt, gắn chủ đề mà tiêu chí từ vựng Band 7.5 đánh giá cao hơn cách diễn đạt theo nghĩa đen mà một bài Band 7.0 sẽ dùng. Nó cũng kết nối với cụm từ 'switch my brain off' xuất hiện sau đó, nên câu trả lời duy trì một phép ẩn dụ nhất quán về công nghệ và sự ngắt kết nối xuyên suốt.
  • GRAI don't feel recharged or smarter - if anything, I'm just a bit more tired or restless'If anything' is a concessive qualifier that doesn't just negate the previous claim but actively reverses its direction — not merely 'no benefit' but the opposite, more tiredness — a more sophisticated rhetorical move than a simple negation like 'I don't feel any better' would be. Using this construction accurately and naturally, mid-sentence rather than as an isolated phrase, is the kind of sophisticated qualifying structure the Band 7.5 grammar target rewards, well beyond the plainer negative statements a 7.0 or 6.5 answer would produce. It also sharpens the answer's central argument — that the habit is actively counterproductive, not just neutral.'If anything' là một từ giới hạn mang tính nhượng bộ không chỉ đơn thuần phủ định khẳng định trước đó mà còn chủ động đảo ngược hướng của nó -- không chỉ là 'không có lợi ích gì' mà là điều ngược lại, càng mệt mỏi hơn -- một bước đi tu từ tinh vi hơn hẳn một sự phủ định đơn giản như 'I don't feel any better'. Việc sử dụng cấu trúc này một cách chính xác và tự nhiên, ở giữa câu chứ không phải như một cụm từ đứng riêng lẻ, chính là kiểu cấu trúc giới hạn tinh vi mà tiêu chí ngữ pháp Band 7.5 đánh giá cao, vượt xa hẳn những phát biểu phủ định bằng phẳng hơn mà một bài Band 7.0 hoặc 6.5 sẽ tạo ra. Nó cũng làm sắc bén thêm luận điểm trung tâm của câu trả lời -- rằng thói quen này thực sự phản tác dụng chứ không chỉ đơn thuần trung tính.
  • FCI guess it's just become a habit, but not one I'm proud of.The hedge 'I guess' softens the admission, and the trailing clause 'but not one I'm proud of' adds a layer of self-judgement onto the simple fact of having a habit, rather than ending on a neutral statement like 'It's just become a habit of mine.' That kind of self-critical, reflective closing line is the evaluative depth the Band 7.5 coherence target rewards, going beyond the plain description a lower-band answer would offer. It also draws together the whole preceding paragraph's argument — that the habit doesn't actually provide the relaxation it promises — into one honest, slightly rueful final verdict.Từ giảm nhẹ 'I guess' làm mềm đi lời thừa nhận, và mệnh đề đuôi 'but not one I'm proud of' thêm một lớp tự phán xét lên trên sự thật đơn giản là có một thói quen, thay vì kết thúc bằng một câu trung tính như 'It's just become a habit of mine'. Kiểu câu kết mang tính tự phê bình, phản tư đó chính là chiều sâu đánh giá mà tiêu chí mạch lạc Band 7.5 đánh giá cao, vượt xa mô tả bằng phẳng mà một bài ở band thấp hơn sẽ đưa ra. Nó cũng gom lại toàn bộ lập luận của cả đoạn văn trước đó -- rằng thói quen này thực ra không mang lại sự thư giãn mà nó hứa hẹn -- thành một lời kết luận cuối cùng chân thành, hơi hối tiếc.
  • LRwind down in a more meaningful way'Wind down' is a phrasal verb idiom for gradually relaxing, used here instead of a more literal phrase like 'relax before sleep,' and it's paired with the qualifying phrase 'in a more meaningful way,' which implies the current habit of scrolling is a meaningless version of the same goal. That kind of natural phrasal-verb use, combined with a precise qualifying phrase, is exactly the figurative touch the Band 7.5 lexical target rewards over the plainer verbs a 7.0 or 6.5 answer would rely on. It also sets up the list of alternatives that follows — reading, sketching, sleep — giving concrete substance to what a 'more meaningful' way of winding down would look like.'Wind down' là một cụm động từ thành ngữ chỉ việc dần dần thư giãn, được dùng ở đây thay cho một cụm theo nghĩa đen hơn như 'relax before sleep', và nó được ghép với cụm giới hạn 'in a more meaningful way', ngụ ý rằng thói quen lướt điện thoại hiện tại là một phiên bản vô nghĩa của cùng một mục tiêu đó. Kiểu sử dụng cụm động từ tự nhiên đó, kết hợp với một cụm giới hạn chính xác, chính xác là nét chạm hình tượng mà tiêu chí từ vựng Band 7.5 đánh giá cao hơn những động từ bằng phẳng hơn mà một bài Band 7.0 hoặc 6.5 sẽ dựa vào. Nó cũng mở đường cho danh sách các lựa chọn thay thế theo sau -- đọc sách, phác họa, ngủ -- mang lại nội dung cụ thể cho việc một cách 'ý nghĩa hơn' để thư giãn sẽ trông như thế nào.

Đề này được hỏi thế nào qua từng đợt thi

  • Describe an activity you do regularly that you think is a waste of time.tháng 9–12/2026
  • Describe an activity you do routinely but think is a waste of time.tháng 9–12/2026

Câu hỏi Part 3 theo sau

Đây là các câu hỏi thảo luận giám khảo hỏi ngay sau cue card này. Có bài mẫu ở những câu đã được biên soạn.

  1. 1. What kinds of things do people have to do every day?

    tháng 9–12/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    The 6.5 answer opens with a plain general statement and lists categories with 'like', ending with a simple summary sentence using 'a mix of both types'.Câu trả lời 6.5 mở đầu bằng một phát biểu tổng quát đơn giản, liệt kê các hạng mục bằng 'like', kết thúc bằng một câu tổng kết đơn giản 'a mix of both types'.

    People have to do basic things every day like eating, travelling to work, and doing some kind of job or study. Besides that, there are usually small routine tasks too, like checking messages, tidying up, or cooking. For me, my daily routine includes a twenty-minute motorbike ride to the office, plus sketching some design ideas over coffee before work really starts. Some daily tasks feel meaningful, like actual design work, while others feel more like maintenance, things you just have to do to keep life running. I think most people's days are a mix of both types.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Người ta mỗi ngày đều phải làm những việc cơ bản như ăn uống, đi làm, và một hình thức công việc hoặc học tập nào đó. Ngoài ra, thường còn có những công việc nhỏ, thường lệ như kiểm tra tin nhắn, dọn dẹp, hay nấu ăn. Với tôi, thói quen hằng ngày bao gồm mười phút... hai mươi phút đi xe máy đến văn phòng, cộng với việc phác vài ý tưởng thiết kế bên tách cà phê trước khi công việc thực sự bắt đầu. Một số công việc hằng ngày cảm thấy có ý nghĩa, như công việc thiết kế thực sự, trong khi những việc khác lại giống việc duy trì hơn, những thứ bạn chỉ phải làm để cuộc sống tiếp tục vận hành. Tôi nghĩ hầu hết mọi người đều có một ngày là sự pha trộn của cả hai loại này.

    Vì sao đạt band này

    • FCBesides that, there are usually small routine tasks tooThis is a simple, direct way of adding a second category using 'besides'; a higher band would likely fold this transition into a colon or dash instead of a full separate sentence.Đây là một cách đơn giản, trực tiếp để thêm hạng mục thứ hai bằng 'besides'; band điểm cao hơn có thể sẽ gập sự chuyển ý này vào dấu hai chấm hoặc dấu gạch ngang thay vì tách thành câu riêng.
    • LRkeep life running'Keep life running' is a common, general phrase; a higher band might vary this with a more vivid collocation, such as 'keep life ticking over'.'Keep life running' là một cụm từ thông dụng, chung chung; band điểm cao hơn có thể thay đổi bằng một cách kết hợp từ sinh động hơn, chẳng hạn 'keep life ticking over'.
    • GRASome daily tasks feel meaningful, like actual design work, while others feel more like maintenance, things you just have to do to keep life runningThis long sentence links ideas mainly with commas and 'while', a fairly basic way of contrasting two categories rather than a more compact colon-based structure.Câu dài này chủ yếu nối các ý bằng dấu phẩy và 'while', một cách khá cơ bản để đối lập hai hạng mục, thay vì một cấu trúc cô đọng hơn dựa trên dấu hai chấm.
    Band 7.0

    The 7.0 answer adds the reflective tag 'I'd say' and uses a dash to introduce examples instead of 'like', showing slightly more natural, varied punctuation than 6.5.Câu trả lời 7.0 thêm lời chêm mang tính suy ngẫm 'I'd say', và dùng dấu gạch ngang thay cho 'like' để dẫn vào các ví dụ, cho thấy cách dùng dấu câu tự nhiên, đa dạng hơn một chút so với band 6.5.

    Basic things like eating, commuting, and some form of work or study take up most of everyone's day, I'd say. Beyond that, there's usually a string of small routine tasks — checking messages, tidying up, maybe preparing meals. For me, the daily routine includes about twenty minutes commuting by motorbike to the office, plus sketching a few design ideas over coffee before the workday officially starts. Some daily tasks feel genuinely meaningful, like actual design work, while others feel more like maintenance, things you have to do just to keep life running smoothly rather than because they're enjoyable. I think most people's days end up a mix of both, purposeful tasks and the smaller, repetitive ones.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi muốn nói, những việc cơ bản như ăn uống, đi làm, và một hình thức công việc hay học tập nào đó, chiếm phần lớn thời gian trong ngày của mọi người. Ngoài ra, thường còn có một chuỗi các công việc nhỏ, thường lệ — kiểm tra tin nhắn, dọn dẹp, có thể là chuẩn bị bữa ăn. Với tôi, thói quen hằng ngày bao gồm khoảng hai mươi phút đi xe máy đến văn phòng, cộng với việc phác vài ý tưởng thiết kế bên tách cà phê trước khi ngày làm việc chính thức bắt đầu. Một số công việc hằng ngày cảm thấy thực sự có ý nghĩa, như công việc thiết kế thực sự, trong khi những việc khác lại giống việc duy trì hơn, những thứ bạn phải làm chỉ để cuộc sống tiếp tục vận hành trơn tru, chứ không phải vì chúng thú vị. Tôi nghĩ hầu hết mọi người rốt cuộc đều có một ngày là sự pha trộn của cả hai: những việc có mục đích và những việc nhỏ, lặp đi lặp lại.

    Vì sao đạt band này

    • FCtake up most of everyone's day, I'd sayInserting the hedge 'I'd say' after the main claim, rather than at the very beginning, shows a more natural, conversational rhythm than the flatter opener typical of 6.5.Chèn từ giảm nhẹ 'I'd say' sau luận điểm chính, thay vì đặt ở ngay đầu câu, cho thấy nhịp điệu tự nhiên, gần với khẩu ngữ hơn so với câu mở đầu bằng phẳng điển hình ở band 6.5.
    • LRa string of small routine tasks'A string of' is a more vivid collocation for a series of small things than the plain phrasing used at 6.5, 'small routine tasks too'.'A string of' là một cách kết hợp từ sinh động hơn so với cách diễn đạt đơn giản 'small routine tasks too' ở band 6.5 cho một chuỗi những việc nhỏ.
    • GRAthings you have to do just to keep life running smoothly rather than because they're enjoyableThis clause uses 'rather than because' to contrast two motivations within one sentence, a more complex structure than the shorter, separated phrasing at 6.5.Mệnh đề này dùng 'rather than because' để đối lập hai động cơ trong một câu, một cấu trúc phức tạp hơn so với cách diễn đạt ngắn hơn, tách biệt ở band 6.5.
    Band 7.5

    The 7.5 answer opens with a dash-punctuated list acting almost as the subject, uses the vivid verb 'jostling', and closes with a colon-introduced final contrast rather than a flat summary sentence.Câu trả lời 7.5 mở đầu bằng một danh sách được đánh dấu bằng dấu gạch ngang gần như đóng vai trò chủ ngữ, dùng động từ sinh động 'jostling', và kết thúc bằng một sự đối lập cuối cùng dẫn bằng dấu hai chấm thay vì một câu tổng kết đơn giản.

    Basic things — eating, commuting, some form of work or study — swallow up most of everyone's day. Beyond that sits a string of small routine tasks: checking messages, tidying up, maybe preparing meals. My own routine includes about twenty minutes commuting by motorbike to the office, plus sketching a few design ideas over coffee before the workday properly starts. Some daily tasks feel genuinely purposeful, like actual design work, while others feel closer to maintenance — things done simply to keep life ticking over rather than because they're enjoyable. I'd say most people's days end up a blend of the two: the meaningful and the merely repetitive, jostling for the same few hours.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Những việc cơ bản — ăn uống, đi làm, một hình thức công việc hay học tập nào đó — ngốn hết phần lớn thời gian trong ngày của mọi người. Ngoài ra còn có một chuỗi các công việc nhỏ, thường lệ: kiểm tra tin nhắn, dọn dẹp, có thể là chuẩn bị bữa ăn. Thói quen hằng ngày của riêng tôi bao gồm khoảng hai mươi phút đi xe máy đến văn phòng, cộng với việc phác vài ý tưởng thiết kế bên tách cà phê trước khi ngày làm việc thực sự bắt đầu. Một số công việc hằng ngày cảm thấy thực sự có mục đích, như công việc thiết kế thực sự, trong khi những việc khác lại gần với việc duy trì hơn — những thứ được làm đơn thuần để giữ cho cuộc sống tiếp tục lăn bánh, chứ không phải vì chúng thú vị. Tôi muốn nói hầu hết mọi người rốt cuộc đều có một ngày là sự hòa trộn của cả hai: những việc có ý nghĩa và những việc chỉ đơn thuần lặp đi lặp lại, chen chúc nhau trong cùng một vài giờ ít ỏi.

    Vì sao đạt band này

    • FCBasic things — eating, commuting, some form of work or study — swallow up most of everyone's dayInterrupting the subject with a dash-marked list before completing the verb is a compact, essay-like structure that a 6.5 or 7.0 answer, both of which state examples after the main clause, would be unlikely to attempt.Ngắt lời chủ ngữ bằng một danh sách được đánh dấu bằng dấu gạch ngang trước khi hoàn thành động từ, đây là một cấu trúc cô đọng, gần như mang tính luận văn mà cả câu trả lời 6.5 lẫn 7.0 — cả hai đều nêu ví dụ sau mệnh đề chính — khó có khả năng thử.
    • LRjostling for the same few hours'Jostling' used metaphorically for competing tasks is a vivid, less-common verb choice, more figurative than the plain phrasing used at the lower bands, such as 'a mix of both'.Dùng 'jostling' theo nghĩa ẩn dụ để chỉ sự cạnh tranh giữa các công việc là một lựa chọn động từ sinh động, ít thông dụng, mang tính hình tượng hơn so với cách diễn đạt bằng phẳng ở các band thấp hơn, chẳng hạn 'a mix of both'.
    • GRAI'd say most people's days end up a blend of the two: the meaningful and the merely repetitive, jostling for the same few hoursThe colon introduces a compact appositive explanation followed by a present-participle phrase ('jostling...'), fusing two ideas into one flexible sentence rather than the separate, simpler sentence used at 6.5.Dấu hai chấm dẫn vào một lời giải thích đồng vị ngữ cô đọng, theo sau là một cụm phân từ hiện tại ('jostling...'), hòa hai ý vào một câu linh hoạt thay vì câu tách biệt, đơn giản hơn dùng ở band 6.5.
  2. 2. How important is it to have a daily routine?

    tháng 9–12/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    The 6.5 answer opens with a direct opinion ('I think it is quite important because...') and adds a concession with 'But', closing with a simple 'Overall, I think' summary.Câu trả lời 6.5 mở đầu bằng một quan điểm trực tiếp ('I think it is quite important because...'), thêm một sự nhượng bộ bằng 'But', kết thúc bằng câu tổng kết đơn giản 'Overall, I think'.

    I think it is quite important because it removes the need to decide everything from the start every day. My morning routine of coffee and sketching before checking messages means I start work already feeling productive, instead of not knowing where to begin. Routines also give a feeling of stability, which is helpful during stressful times because part of the day feels predictable. But I think routines need some flexibility too, because being too strict can make sudden changes feel worse. Overall, I think having a loose routine is better than having no routine at all.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi nghĩ điều này khá quan trọng vì nó giúp bỏ đi việc phải quyết định mọi thứ từ đầu mỗi ngày. Thói quen buổi sáng của tôi là uống cà phê, vẽ phác thảo, rồi mới kiểm tra tin nhắn, điều này có nghĩa là tôi bắt đầu công việc trong trạng thái đã có năng suất, thay vì không biết bắt đầu từ đâu. Thói quen cũng mang lại một cảm giác ổn định, điều này hữu ích trong những lúc căng thẳng vì ít nhất một phần của ngày cảm thấy có thể đoán trước được. Nhưng tôi nghĩ thói quen cũng cần một chút linh hoạt, vì quá cứng nhắc có thể khiến những thay đổi đột ngột cảm thấy tệ hơn. Nhìn chung, tôi nghĩ có một thói quen linh hoạt vẫn tốt hơn là không có thói quen nào cả.

    Vì sao đạt band này

    • FCnot knowing where to beginThis is a plain, literal phrase; a higher band would likely use a more vivid, idiomatic verb such as 'scrambling to figure out where to begin'.Đây là một cụm từ đơn giản, theo nghĩa đen; band điểm cao hơn có thể dùng một động từ sinh động, mang tính thành ngữ hơn, chẳng hạn 'scrambling to figure out where to begin'.
    • LRa feeling of stability'A feeling of stability' is plain, everyday wording; a higher band might use a more precise phrase, such as 'a sense of stability'.'A feeling of stability' là cách diễn đạt đơn giản, thường ngày; band điểm cao hơn có thể dùng một cụm từ chính xác hơn, chẳng hạn 'a sense of stability'.
    • GRABut I think routines need some flexibility too, because being too strict can make sudden changes feel worseThis sentence gives a reason directly with 'because', a basic way of justifying a concession rather than a more layered structure with an inserted aside.Câu này dùng 'because' để đưa ra lý do trực tiếp, một cách biện minh cho sự nhượng bộ cơ bản, chứ không phải một cấu trúc nhiều lớp hơn với lời chêm.
    Band 7.0

    The 7.0 answer adds the concessive opener 'That said' and the vivid phrase 'productive headspace', giving more natural signposting and precision than the flatter 6.5 version.Câu trả lời 7.0 thêm phần mở đầu nhượng bộ 'That said' và cụm từ sinh động 'productive headspace', cho thấy sự dẫn dắt tự nhiên và chính xác hơn so với bản 6.5 bằng phẳng hơn.

    I think it's genuinely important, mainly because it removes the mental effort of deciding everything from scratch every single day. Having a consistent morning routine, coffee and sketching before checking messages, means I start work already in a productive headspace rather than scrambling to figure out where to begin. Routines also create a sense of stability, which helps during stressful periods since at least part of the day feels predictable and under control. That said, I think routines need some flexibility built in, since being too rigid can make unexpected changes feel more disruptive than they need to be. Overall though, I'd say a loose routine benefits most people more than having none at all.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi nghĩ điều này thực sự quan trọng, chủ yếu vì nó giúp bỏ đi công sức tinh thần phải quyết định mọi thứ từ đầu mỗi ngày. Có một thói quen buổi sáng ổn định — cà phê, vẽ phác thảo, rồi mới kiểm tra tin nhắn — nghĩa là tôi bắt đầu công việc trong một trạng thái tinh thần đã sẵn sàng làm việc, thay vì cuống cuồng tìm cách bắt đầu từ đâu. Thói quen cũng tạo ra một cảm giác ổn định, giúp ích trong những giai đoạn căng thẳng vì ít nhất một phần của ngày cảm thấy có thể đoán trước và kiểm soát được. Dù vậy, tôi nghĩ thói quen cũng cần được xây dựng sẵn một chút linh hoạt, vì quá cứng nhắc có thể khiến những thay đổi bất ngờ cảm thấy gây xáo trộn hơn mức cần thiết. Nhưng nhìn chung, tôi muốn nói một thói quen linh hoạt mang lại lợi ích cho hầu hết mọi người hơn là không có thói quen nào cả.

    Vì sao đạt band này

    • FCrather than scrambling to figure out where to begin'Scrambling' is a more vivid, precise verb for rushed effort than the plain phrase used at 6.5, 'not knowing where to begin'.'Scrambling' là một động từ sinh động, chính xác hơn so với cụm từ đơn giản 'not knowing where to begin' ở band 6.5, để diễn đạt sự nỗ lực vội vã.
    • LRa productive headspace'Headspace' is a more specific, slightly informal-yet-precise noun for a mental state than the plain phrase used at 6.5, 'feeling productive'.'Headspace' là một danh từ cụ thể, hơi không trang trọng nhưng chính xác hơn so với cụm từ đơn giản 'feeling productive' ở band 6.5, để mô tả một trạng thái tinh thần.
    • GRAThat said, I think routines need some flexibility built in, since being too rigid can make unexpected changes feel more disruptive than they need to beThis sentence combines the concessive opener 'That said' with a 'since' clause explaining the reason, showing more complex subordination than the simpler 'But... because' sentence at 6.5.Câu này kết hợp phần mở đầu nhượng bộ 'That said' với một mệnh đề 'since' giải thích lý do, cho thấy cấu trúc phụ thuộc phức tạp hơn so với câu 'But... because' đơn giản hơn ở band 6.5.
    Band 7.5

    The 7.5 answer opens directly with the adjective phrase 'Genuinely important, I'd say' instead of a full sentence, uses the idiomatic phrase 'some give built into them', and closes with the compact 'On balance, though' aside.Câu trả lời 7.5 mở đầu trực tiếp bằng cụm tính từ 'Genuinely important, I'd say' thay vì một câu hoàn chỉnh, dùng cụm từ mang tính thành ngữ 'some give built into them', và kết thúc bằng lời chêm cô đọng 'On balance, though'.

    Genuinely important, I'd say, mainly because it spares you the mental effort of deciding everything from scratch every single day. A consistent morning routine — coffee and sketching before checking messages — means I start work already in a productive headspace rather than scrambling to figure out where to begin. Routines also lend a sense of stability, which matters most during stressful stretches, when at least part of the day still feels predictable and under control. That said, routines need some give built into them, since being too rigid can make an unexpected change feel far more disruptive than it needs to. On balance, though, a loose routine beats no routine at all for most people I know.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi muốn nói, điều này thực sự quan trọng, chủ yếu vì nó giúp bỏ đi công sức tinh thần phải quyết định mọi thứ từ đầu mỗi ngày. Một thói quen buổi sáng ổn định — cà phê, vẽ phác thảo, rồi mới kiểm tra tin nhắn — nghĩa là tôi bắt đầu công việc trong một trạng thái tinh thần đã sẵn sàng làm việc, thay vì cuống cuồng tìm cách bắt đầu từ đâu. Thói quen cũng mang lại một cảm giác ổn định, quan trọng nhất trong những giai đoạn căng thẳng nhất, khi ít nhất một phần của ngày vẫn cảm thấy có thể đoán trước và kiểm soát được. Dù vậy, thói quen cũng cần được xây dựng sẵn một chút dư địa, vì quá cứng nhắc có thể khiến một thay đổi bất ngờ cảm thấy gây xáo trộn hơn mức cần thiết nhiều. Nhưng cân nhắc chung, một thói quen linh hoạt vẫn tốt hơn là hoàn toàn không có thói quen nào, với hầu hết những người tôi biết.

    Vì sao đạt band này

    • FCGenuinely important, I'd say, mainly because it spares you the mental effortOpening with a bare adjective phrase before the main clause is a compact, essay-like structure that a 6.5 or 7.0 answer, both of which open with a full subject-verb sentence, would be unlikely to attempt.Mở đầu bằng một cụm tính từ trần trước mệnh đề chính là một cấu trúc cô đọng, gần như mang tính luận văn mà cả câu trả lời 6.5 lẫn 7.0 — cả hai đều mở đầu bằng câu chủ ngữ-động từ đầy đủ — khó có khả năng thử.
    • LRroutines need some give built into them'Give' used as a noun meaning flexibility is a precise, idiomatic, less-common word choice, more sophisticated than the plain noun 'flexibility' used at the lower bands.'Give' được dùng như danh từ, nghĩa là sự linh hoạt, một lựa chọn từ chính xác, mang tính thành ngữ, ít thông dụng, tinh tế hơn so với danh từ đơn giản 'flexibility' dùng ở các band thấp hơn.
    • GRAwhich matters most during stressful stretches, when at least part of the day still feels predictable and under controlA relative clause ('which matters most...') followed by a nested 'when' clause packages two layers of explanation into one sentence, a more compact structure than the separated clauses used at 6.5.Một mệnh đề quan hệ ('which matters most...') theo sau bởi một mệnh đề 'when' được lồng vào, gói hai lớp giải thích vào một câu, một cấu trúc chặt chẽ hơn so với các mệnh đề tách biệt ở band 6.5.
  3. 3. How can people make everyday chores less boring?

    tháng 9–12/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    The 6.5 answer opens with 'I think pairing...' and lists three tips joined by 'also' and 'too', ending with a plain explanation using 'because'.Câu trả lời 6.5 mở đầu bằng 'I think pairing...' và liệt kê ba lời khuyên nối bằng 'also' và 'too', kết thúc bằng một lời giải thích đơn giản dùng 'because'.

    I think pairing a boring task with something enjoyable usually helps, like listening to a podcast while ironing, which is honestly the only way I manage to finish it without getting annoyed. Turning chores into a small challenge, like timing how fast you can clean a room, can also make it feel less boring. Doing chores with someone else helps too, because talking distracts you from how repetitive the task is. I think chores feel boring because they only need just enough attention to stop you from thinking about anything else interesting.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi nghĩ ghép một việc nhàm chán với điều gì đó thú vị thường có ích, chẳng hạn vừa ủi đồ vừa nghe podcast, thật lòng đó là cách duy nhất để tôi hoàn thành việc đó mà không thấy khó chịu. Biến việc nhà thành một thử thách nhỏ, chẳng hạn bấm giờ xem dọn xong một căn phòng nhanh đến mức nào, cũng có thể khiến nó cảm thấy bớt nhàm chán. Làm việc nhà cùng ai đó khác cũng giúp ích, vì trò chuyện khiến bạn xao lãng khỏi việc nghĩ về mức độ lặp đi lặp lại của công việc đó. Tôi nghĩ việc nhà cảm thấy nhàm chán vì nó chỉ cần vừa đủ sự chú ý để ngăn bạn nghĩ về bất cứ điều gì thú vị khác.

    Vì sao đạt band này

    • FCwithout getting annoyedThis is a plain, everyday phrase for frustration; a higher band would likely use a more vivid idiom, such as 'without losing my mind'.Đây là một cụm từ đơn giản, thường ngày để diễn đạt sự bực bội; band điểm cao hơn có thể dùng một thành ngữ sinh động hơn, chẳng hạn 'without losing my mind'.
    • LRa small challenge'A small challenge' is a general, common phrase; a higher band might specify this further with a more vivid, informal term such as 'mini-challenge'.'A small challenge' là một cụm từ chung chung, thông dụng; band điểm cao hơn có thể cụ thể hóa thêm bằng một từ sinh động, không trang trọng hơn, chẳng hạn 'mini-challenge'.
    • GRADoing chores with someone else helps too, because talking distracts you from how repetitive the task isThis sentence gives a reason directly with 'because', a basic connector, rather than the more advanced 'since' clause used at higher bands.Câu này dùng từ nối cơ bản 'because' để đưa ra lý do trực tiếp, thay vì mệnh đề 'since' cao cấp hơn dùng ở band điểm cao hơn.
    Band 7.0

    The 7.0 answer drops the initial 'I think' for a more direct opening and adds a longer closing sentence that lists examples (music, a call, a podcast) inside a single flowing structure.Câu trả lời 7.0 bỏ 'I think' ở đầu để có một cách mở đầu trực tiếp hơn, và thêm một câu kết dài hơn liệt kê các ví dụ (âm nhạc, cuộc gọi, podcast) trong một cấu trúc trôi chảy.

    Pairing a boring task with something enjoyable usually helps, like listening to a podcast while ironing, which is honestly the only way I get through it without losing my mind. Turning chores into a small challenge, like timing how fast you can tidy a room, can also make them feel less tedious. Doing chores with someone else helps too, since conversation distracts from the repetitiveness of the task itself. I think the boredom mostly comes from chores requiring just enough attention to stop you thinking about anything else interesting, so anything that fills that gap, music, a call with a friend, or a podcast, tends to make the time pass faster.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Ghép một việc nhàm chán với điều gì đó thú vị thường có ích, chẳng hạn vừa ủi đồ vừa nghe podcast, thật lòng đó là cách duy nhất để tôi hoàn thành việc đó mà không phát điên. Biến việc nhà thành một thử thách nhỏ, chẳng hạn bấm giờ xem dọn xong một căn phòng nhanh đến mức nào, cũng có thể khiến nó cảm thấy bớt tẻ nhạt. Làm việc nhà cùng ai đó khác cũng giúp ích, vì trò chuyện khiến bạn xao lãng khỏi tính lặp đi lặp lại của bản thân công việc đó. Tôi nghĩ sự nhàm chán chủ yếu đến từ việc công việc nhà chỉ cần vừa đủ sự chú ý để ngăn bạn nghĩ về bất cứ điều gì thú vị khác, nên bất cứ thứ gì lấp đầy khoảng trống đó — âm nhạc, cuộc gọi với bạn bè, hay một podcast — thường khiến thời gian trôi nhanh hơn.

    Vì sao đạt band này

    • FCwhich is honestly the only way I get through it without losing my mind'Losing my mind' is a more vivid, idiomatic phrase for frustration than the plainer expression used at 6.5, 'without getting annoyed'.'Losing my mind' là một cụm từ mang tính thành ngữ, sinh động hơn để diễn đạt sự bực bội, so với cách diễn đạt bằng phẳng hơn 'without getting annoyed' ở band 6.5.
    • LRthe repetitiveness of the task itself'Repetitiveness' is a more precise, abstract noun than the plainer description used at 6.5, 'how repetitive the task is'.'Repetitiveness' là một danh từ chính xác, trừu tượng hơn so với mô tả bằng phẳng hơn 'how repetitive the task is' ở band 6.5.
    • GRAso anything that fills that gap, music, a call with a friend, or a podcast, tends to make the time pass fasterThis sentence inserts a list of examples directly into the middle of the clause using commas, a more flexible, compact structure than the shorter, separated sentences used at 6.5.Câu này dùng dấu phẩy để chèn trực tiếp một loạt ví dụ vào giữa mệnh đề, một cấu trúc linh hoạt, chặt chẽ hơn so với các câu ngắn hơn, tách biệt dùng ở band 6.5.
    Band 7.5

    The 7.5 answer opens with a dash-marked personal aside, uses the vivid idiom 'losing the will to live', and closes with a dash-marked list embedded mid-sentence rather than a simple comma list.Câu trả lời 7.5 mở đầu bằng một lời chêm cá nhân được đánh dấu bằng dấu gạch ngang, dùng thành ngữ 'losing the will to live', và kết thúc bằng một danh sách được lồng vào giữa câu bằng dấu gạch ngang, thay vì một danh sách bằng dấu phẩy đơn giản.

    Pairing a dull task with something enjoyable tends to help most — listening to a podcast while ironing, in my case, being pretty much the only way I get through it without losing the will to live. Turning a chore into a mini-challenge, timing how fast a room can be tidied, say, also makes the tedium feel more like a game. Doing chores alongside someone else helps too, since conversation crowds out the repetitiveness of the task itself. The boredom, I suspect, comes from chores demanding just enough attention to block out anything genuinely interesting, so whatever fills that narrow gap — music, a call with a friend, a podcast — tends to make the time slip by faster.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Ghép một việc nhàm chán với điều gì đó thú vị thường giúp ích nhiều nhất — với tôi, vừa ủi đồ vừa nghe podcast gần như là cách duy nhất để tôi hoàn thành nó mà không mất hết cả hứng sống. Biến một việc nhà thành một thử thách nhỏ, chẳng hạn bấm giờ xem dọn xong một căn phòng nhanh đến mức nào, cũng khiến sự tẻ nhạt cảm giác giống một trò chơi hơn. Làm việc nhà cùng ai đó khác cũng giúp ích, vì trò chuyện lấn át tính lặp đi lặp lại của bản thân công việc đó. Tôi đoán, sự nhàm chán đến từ việc công việc nhà đòi hỏi vừa đủ sự chú ý để chặn đứng bất cứ điều gì thực sự thú vị, nên bất cứ thứ gì lấp đầy khoảng trống hẹp đó — âm nhạc, cuộc gọi với bạn bè, một podcast — thường khiến thời gian trôi qua nhanh hơn.

    Vì sao đạt band này

    • FClistening to a podcast while ironing, in my case, being pretty much the only way I get through it without losing the will to liveA non-finite participial clause ('being pretty much the only way...') replaces a full relative clause, a more compact, flexible construction than the fuller 'which is' clause used at 6.5 and 7.0.Một mệnh đề phân từ không xác định ('being pretty much the only way...') thay thế cho một mệnh đề quan hệ đầy đủ, một cấu trúc cô đọng, linh hoạt hơn so với mệnh đề 'which is' đầy đủ hơn dùng ở band 6.5 và 7.0.
    • LRlosing the will to liveThis is a strongly idiomatic, hyperbolic phrase for extreme boredom, more vivid and less common than the plainer expressions used at the lower bands, such as 'losing my mind' or 'getting annoyed'.Đây là một cách nói cường điệu mang tính thành ngữ mạnh mẽ để diễn đạt sự chán nản cực độ, sinh động và hiếm gặp hơn so với các cách diễn đạt bằng phẳng hơn dùng ở các band thấp hơn, chẳng hạn 'losing my mind' hay 'getting annoyed'.
    • GRAwhatever fills that narrow gap — music, a call with a friend, a podcast — tends to make the time slip by fasterA dash-marked list is inserted directly into the subject of the sentence before the verb 'tends', a more compact and visually structured way of embedding examples than the comma-list used at 7.0.Một danh sách được đánh dấu bằng dấu gạch ngang được chèn trực tiếp vào phần chủ ngữ của câu, trước động từ 'tends', một cách chèn ví dụ cô đọng, có cấu trúc thị giác hơn so với danh sách bằng dấu phẩy dùng ở band 7.0.
  4. 4. What kinds of things make people feel stressed in everyday life?

    tháng 9–12/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    The 6.5 answer lists four causes of stress one by one with the repeated phrase 'also cause(s) stress', ending in a simple 'I think it's usually' summary.Câu trả lời 6.5 liệt kê bốn nguyên nhân gây căng thẳng lần lượt, lặp lại cụm 'also cause(s) stress', kết thúc bằng câu tổng kết đơn giản 'I think it's usually'.

    Money worries are a big cause of stress for a lot of people, especially unexpected costs like a sudden repair bill. Work deadlines also cause a lot of stress, especially when several projects happen at the same time, which happens to me sometimes when two clients want changes in the same week. Commuting can also cause stress, especially in traffic that takes time away from relaxing. Problems with family, friends or colleagues add more stress too, because they stay in your mind even after the conversation is over. I think it's usually many small stresses together, not one big problem, that makes people feel worn out.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Vấn đề tiền bạc là một nguyên nhân lớn gây căng thẳng cho nhiều người, đặc biệt là những khoản chi phí bất ngờ như hóa đơn sửa chữa đột xuất. Deadline công việc cũng gây ra rất nhiều căng thẳng, đặc biệt khi có nhiều dự án xảy ra cùng lúc, điều này thỉnh thoảng xảy ra với tôi khi hai khách hàng cùng muốn sửa đổi trong cùng một tuần. Việc đi lại cũng có thể gây căng thẳng, đặc biệt khi kẹt xe lấy đi thời gian đáng lẽ dành để thư giãn. Những vấn đề với gia đình, bạn bè hay đồng nghiệp cũng làm tăng thêm căng thẳng, vì chúng vẫn còn đọng lại trong tâm trí ngay cả sau khi cuộc trò chuyện đã kết thúc. Tôi nghĩ thường là nhiều căng thẳng nhỏ cộng lại, chứ không phải một vấn đề lớn duy nhất, khiến người ta cảm thấy kiệt sức.

    Vì sao đạt band này

    • FCCommuting can also cause stress, especially in traffic that takes time away from relaxingRepeating the phrase 'also cause(s) stress' across several sentences is a simple, mechanical way of listing causes; a higher band would vary this wording across each point.Lặp lại cụm từ 'also cause(s) stress' qua nhiều câu là một cách liệt kê đơn giản, máy móc; band điểm cao hơn sẽ thay đổi từ ngữ ở mỗi điểm.
    • LRa big cause of stress'A big cause of stress' is plain, everyday wording; a higher band might use a more idiomatic phrase, such as saying money worries 'top the list'.'A big cause of stress' là cách diễn đạt đơn giản, thường ngày; band điểm cao hơn có thể dùng một cụm từ mang tính thành ngữ hơn, chẳng hạn nói vấn đề tiền bạc 'top the list'.
    • GRAbecause they stay in your mind even after the conversation is overThis clause gives a reason directly with 'because', a basic connector, rather than the more advanced 'since' clause used at higher bands for similar reasoning.Mệnh đề này dùng từ nối cơ bản 'because' để đưa ra lý do trực tiếp, thay vì mệnh đề 'since' cao cấp hơn mà band điểm cao hơn dùng cho lập luận tương tự.
    Band 7.0

    The 7.0 answer varies its phrasing across the list ('a big one', 'cause plenty of stress too', 'a quiet source of daily stress') instead of repeating one fixed phrase, and closes with the more precise term 'accumulation'.Câu trả lời 7.0 thay đổi cách diễn đạt khi liệt kê ('a big one', 'cause plenty of stress too', 'a quiet source of daily stress'), thay vì lặp lại một cụm từ cố định, và kết thúc bằng từ chính xác hơn 'accumulation'.

    Money worries are a big one for a lot of people, especially unexpected costs like a sudden repair bill. Work deadlines cause plenty of stress too, particularly when several projects land at once, which happens to me occasionally when two clients want revisions in the same week. Commuting can also be a quiet source of daily stress, especially in traffic that eats into time you'd rather spend relaxing. Relationship tensions, whether with family, friends or colleagues, add another layer that's harder to escape than practical problems, since they linger mentally even after the actual conversation ends. I think it's usually the accumulation of several smaller stresses together, rather than one huge issue, that wears people down most.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Với nhiều người, vấn đề tiền bạc là một nguyên nhân lớn, đặc biệt là những khoản chi phí bất ngờ như hóa đơn sửa chữa đột xuất. Deadline công việc cũng gây ra không ít căng thẳng, đặc biệt khi nhiều dự án ập đến cùng lúc, điều này thỉnh thoảng cũng xảy ra với tôi khi hai khách hàng cùng muốn sửa đổi trong cùng một tuần. Việc đi lại cũng có thể là một nguồn căng thẳng âm thầm hằng ngày, đặc biệt khi kẹt xe ăn mòn thời gian đáng lẽ dành để thư giãn. Những căng thẳng trong quan hệ, dù với gia đình, bạn bè hay đồng nghiệp, đều thêm một lớp khó thoát khỏi hơn cả những vấn đề thực tế, vì chúng vẫn còn vương vấn trong tâm trí ngay cả sau khi cuộc trò chuyện đã thực sự kết thúc. Tôi nghĩ thường là sự tích tụ của nhiều căng thẳng nhỏ hơn cộng lại, chứ không phải một vấn đề khổng lồ duy nhất, khiến người ta kiệt sức nhất.

    Vì sao đạt band này

    • FCCommuting can also be a quiet source of daily stressDescribing commuting as 'a quiet source' varies the sentence pattern instead of repeating 'also cause stress', showing more lexical and structural variety than the repetitive listing at 6.5.Mô tả việc đi lại là 'a quiet source' thay đổi mô thức câu, thay vì lặp lại 'also cause stress', cho thấy sự đa dạng về từ vựng và cấu trúc hơn so với cách liệt kê lặp lại ở band 6.5.
    • LRthat wears people down most'Wears people down' is a more vivid, idiomatic collocation for gradual exhaustion than the plainer phrase used at 6.5, 'makes people feel worn out'.'Wears people down' là một cách kết hợp từ mang tính thành ngữ, sinh động hơn để diễn đạt sự hao mòn dần dần, so với cụm 'makes people feel worn out' bằng phẳng hơn ở band 6.5.
    • GRARelationship tensions, whether with family, friends or colleagues, add another layer that's harder to escape than practical problems, since they linger mentally even after the actual conversation endsThis long sentence combines an inserted 'whether' clause with a comparative clause and a 'since' clause, showing more grammatical range than the shorter, separate sentences used at 6.5.Câu dài này kết hợp một mệnh đề 'whether' được chèn vào với một mệnh đề so sánh và một mệnh đề 'since', cho thấy phạm vi ngữ pháp rộng hơn so với các câu ngắn hơn, tách biệt ở band 6.5.
    Band 7.5

    The 7.5 answer opens with the idiom 'top the list', uses a reduced participial clause for the repair-bill example, and closes with a cleft sentence ('It's usually the accumulation... that quietly wears people down').Câu trả lời 7.5 mở đầu bằng thành ngữ 'top the list', dùng một mệnh đề phân từ rút gọn cho ví dụ về hóa đơn sửa chữa, và kết thúc bằng một câu nhấn mạnh ('It's usually the accumulation... that quietly wears people down').

    Money worries top the list for a lot of people, especially the unexpected costs, a sudden repair bill being the classic example. Work deadlines pile on their own share too, particularly when several projects land at once, as happens to me occasionally when two clients want revisions in the same week. Commuting counts as a quieter, background source of stress, eating into time that would otherwise go toward relaxing. Relationship tensions — with family, friends or colleagues — add a stubborn extra layer, harder to shake off than practical problems since they linger mentally long after the actual conversation has ended. It's usually the accumulation of several smaller stresses, I'd argue, rather than any single huge issue, that quietly wears people down.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Với nhiều người, vấn đề tiền bạc luôn đứng đầu danh sách nguyên nhân gây căng thẳng, đặc biệt là những khoản chi phí bất ngờ, mà một hóa đơn sửa chữa đột xuất chính là ví dụ kinh điển. Deadline công việc cũng tự chất chồng một phần căng thẳng riêng, đặc biệt khi nhiều dự án ập đến cùng lúc, như những gì thỉnh thoảng xảy ra với tôi khi hai khách hàng cùng muốn sửa đổi trong cùng một tuần. Việc đi lại được xem là một nguồn căng thẳng âm thầm, nằm ở hậu cảnh, gặm nhấm dần thời gian đáng lẽ dành để thư giãn. Những căng thẳng trong quan hệ — với gia đình, bạn bè hay đồng nghiệp — thêm vào một lớp áp lực dai dẳng, khó rũ bỏ hơn cả những vấn đề thực tế, vì chúng vẫn còn vương vấn trong tâm trí rất lâu sau khi cuộc trò chuyện đã thực sự kết thúc. Tôi cho rằng thường chính là sự tích tụ của nhiều căng thẳng nhỏ hơn, chứ không phải bất kỳ vấn đề khổng lồ đơn lẻ nào, âm thầm bào mòn người ta.

    Vì sao đạt band này

    • FCMoney worries top the list for a lot of people'Top the list' is a vivid, idiomatic way of saying something is the most common cause, more figurative than the plainer phrase used at the lower bands, such as 'a big cause of stress'.'Top the list' là một cách nói sinh động, mang tính thành ngữ để diễn đạt điều gì đó là nguyên nhân phổ biến nhất, mang tính hình tượng hơn so với cụm từ bằng phẳng hơn dùng ở các band thấp hơn, chẳng hạn 'a big cause of stress'.
    • LRa stubborn extra layer, harder to shake off than practical problems'Shake off' is a vivid, idiomatic collocation for getting rid of something persistent, a more precise and less-common choice than the plainer phrase used at 6.5, 'stay in your mind'.'Shake off' là một cách kết hợp từ sinh động, mang tính thành ngữ để diễn đạt việc thoát khỏi điều gì đó dai dẳng, một lựa chọn chính xác, ít thông dụng hơn so với cụm từ bằng phẳng hơn 'stay in your mind' ở band 6.5.
    • GRAa sudden repair bill being the classic exampleA non-finite absolute clause ('a sudden repair bill being...') is attached to the sentence without a connecting word, a more compact, flexible construction than the fuller 'like a sudden repair bill' phrase used at the lower bands.Một cấu trúc độc lập không xác định ('a sudden repair bill being...') được gắn vào câu mà không cần từ nối, một cấu trúc cô đọng, linh hoạt hơn so với cụm từ đầy đủ hơn 'like a sudden repair bill' dùng ở các band thấp hơn.
  5. 5. Do you think a certain amount of stress can be beneficial?

    tháng 9–12/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    The 6.5 answer opens with 'Yes, I think' and gives one personal example, closing with a plain comparison ('a bit like a tool') joined by 'so'.Câu trả lời 6.5 mở đầu bằng 'Yes, I think' và đưa ra một ví dụ cá nhân, kết thúc bằng một phép so sánh đơn giản ('a bit like a tool') nối bằng 'so'.

    Yes, I think a moderate amount of stress can actually help. It keeps people focused and motivated to meet deadlines instead of leaving everything until the last minute. Before showing a design to a client, I usually feel a bit of nervous pressure, and that actually makes me pay more attention to the small details before the meeting. Without any stress at all, I think I would probably work more slowly and carelessly. But there is a limit, and once stress becomes constant, it stops being useful and starts to damage both work and health. So I think stress is a bit like a tool, useful in small amounts but harmful in large ones.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Đúng vậy, tôi nghĩ một lượng căng thẳng vừa phải thực ra có thể giúp ích. Nó giúp người ta tập trung và có động lực hoàn thành deadline, thay vì để mọi thứ đến phút chót mới làm. Trước khi trình bày một thiết kế cho khách hàng, tôi thường cảm thấy một chút áp lực hồi hộp, và điều đó thực sự khiến tôi chú ý hơn đến những chi tiết nhỏ trước cuộc họp. Nếu hoàn toàn không có căng thẳng nào, tôi nghĩ mình có lẽ sẽ làm việc chậm hơn và bất cẩn hơn. Nhưng điều này cũng có giới hạn, và một khi căng thẳng trở nên liên tục, nó không còn hữu ích nữa mà bắt đầu gây hại cho cả công việc lẫn sức khỏe. Vậy nên tôi nghĩ căng thẳng có phần giống như một công cụ, hữu ích với lượng nhỏ nhưng có hại với lượng lớn.

    Vì sao đạt band này

    • FCmakes me pay more attention to the small detailsThis is a plain, literal description; a higher band would likely use a more precise verb such as 'sharpens my attention to detail'.Đây là một mô tả đơn giản, theo nghĩa đen; band điểm cao hơn có thể dùng một động từ chính xác hơn, chẳng hạn 'sharpens my attention to detail'.
    • LRwork more slowly and carelesslyThis is a simple, common adjective pair; a higher band might vary or intensify this description with a more vivid contrast.Đây là một cặp tính từ đơn giản, thông dụng; band điểm cao hơn có thể thay đổi hoặc tăng cường mô tả này bằng một sự đối lập sinh động hơn.
    • GRABut there is a limit, and once stress becomes constant, it stops being useful and starts to damage both work and healthThis sentence links three ideas mainly with 'and', a fairly basic coordinating structure rather than a colon or semicolon-based structure showing sharper contrast.Câu này chủ yếu nối ba ý bằng 'and', một cấu trúc song song khá cơ bản, thay vì dùng dấu hai chấm hoặc dấu chấm phẩy để thể hiện sự đối lập rõ nét hơn.
    Band 7.0

    The 7.0 answer uses the more precise verb 'sharpens' and the noun 'tipping point', showing a step up in lexical precision, and closes with 'genuinely harmful once it builds up beyond what someone can manage'.Câu trả lời 7.0 dùng động từ chính xác hơn 'sharpens' và danh từ 'tipping point', cho thấy một bước tiến về độ chính xác từ vựng so với band 6.5, và kết thúc bằng 'genuinely harmful once it builds up beyond what someone can manage'.

    Yes, I think a moderate amount actually helps, it keeps people focused and motivated to meet deadlines rather than procrastinating endlessly. Before presenting a design to a client, I usually feel a bit of nervous pressure that actually sharpens my attention to detail in the final hours before the meeting. Without any stress at all, I suspect I'd probably work more slowly and carelessly. But there's clearly a tipping point, once stress becomes constant or overwhelming, it stops being useful and starts damaging both performance and health. So I'd say stress works a bit like a tool, helpful in controlled doses but genuinely harmful once it builds up beyond what someone can manage.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Đúng vậy, tôi nghĩ một lượng vừa phải thực ra có ích, nó giúp người ta tập trung và có động lực hoàn thành deadline, thay vì trì hoãn mãi không dứt. Trước khi trình bày một thiết kế cho khách hàng, tôi thường cảm thấy một chút áp lực hồi hộp, và điều đó thực sự làm sắc bén sự chú ý của tôi đến chi tiết trong những giờ cuối trước cuộc họp. Nếu hoàn toàn không có căng thẳng nào, tôi đoán mình có lẽ sẽ làm việc chậm hơn và bất cẩn hơn. Nhưng rõ ràng có một điểm bùng ngưỡng, một khi căng thẳng trở nên liên tục hoặc quá tải, nó không còn hữu ích nữa mà bắt đầu gây hại cho cả hiệu suất lẫn sức khỏe. Vậy nên tôi muốn nói căng thẳng có phần giống như một công cụ, hữu ích khi ở liều lượng có kiểm soát nhưng thực sự có hại một khi tích tụ vượt quá mức một người có thể quản lý.

    Vì sao đạt band này

    • FCthat actually sharpens my attention to detail in the final hours before the meeting'Sharpens' is a more vivid, precise verb for improved focus than the plainer phrase used at 6.5, 'makes me pay more attention'.'Sharpens' là một động từ sinh động, chính xác hơn so với cụm từ bằng phẳng hơn 'makes me pay more attention' ở band 6.5, để diễn đạt sự cải thiện tập trung.
    • LRthere's clearly a tipping point'Tipping point' is a precise, slightly technical collocation for the moment something changes from helpful to harmful, more specific than the plain phrase 'there is a limit' used at 6.5.'Tipping point' là một cách kết hợp từ chính xác, hơi mang tính chuyên môn để diễn đạt thời điểm điều gì đó chuyển từ có ích sang có hại, cụ thể hơn so với cụm từ đơn giản 'there is a limit' ở band 6.5.
    • GRAonce stress becomes constant or overwhelming, it stops being useful and starts damaging both performance and healthThis sentence embeds a conditional 'once' clause before the main result, a more complex structure than the simpler 'and once... it stops' sequence at 6.5.Câu này lồng vào một mệnh đề điều kiện 'once' trước kết quả chính, một cấu trúc phức tạp hơn so với trình tự 'and once... it stops' đơn giản hơn ở band 6.5.
    Band 7.5

    The 7.5 answer opens with a dash-marked hedge, uses the vivid imperative-conditional 'Strip out the stress entirely, and I suspect...', and closes with the precise verb 'eroding' plus a dash-marked extended tool metaphor.Câu trả lời 7.5 mở đầu bằng một từ giảm nhẹ đánh dấu bằng dấu gạch ngang, dùng cấu trúc mệnh lệnh-kết quả sinh động 'Strip out the stress entirely, and I suspect...', và kết thúc bằng động từ chính xác 'eroding' cùng phép ẩn dụ công cụ mở rộng đánh dấu bằng dấu gạch ngang.

    Yes, a moderate dose genuinely helps, I'd say — it keeps people focused and motivated enough to meet deadlines rather than drifting into endless procrastination. Before presenting a design to a client, a little nervous pressure usually sharpens my attention to detail in the final hours beforehand, in a way calm alone never quite manages. Strip out the stress entirely, and I suspect I'd work more slowly and carelessly. But there's plainly a tipping point: once stress turns constant or overwhelming, it stops being useful and starts eroding both performance and health. Stress, in that sense, behaves rather like a tool — genuinely helpful in controlled doses, and quietly harmful the moment it outgrows what a person can manage.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Đúng vậy, tôi muốn nói một liều lượng vừa phải thực sự có ích — nó giúp người ta đủ tập trung và có động lực để bắt kịp deadline, thay vì trôi dạt vào sự trì hoãn không hồi kết. Trước khi trình bày một thiết kế cho khách hàng, một chút áp lực hồi hộp thường làm sắc bén sự chú ý của tôi đến chi tiết trong những giờ cuối trước đó, theo cách mà chỉ riêng sự bình tĩnh không bao giờ làm được. Nếu loại bỏ hoàn toàn căng thẳng, tôi đoán mình sẽ làm việc chậm hơn và bất cẩn hơn. Nhưng rõ ràng có một điểm bùng ngưỡng: một khi căng thẳng trở nên liên tục hoặc quá tải, nó không còn hữu ích nữa mà bắt đầu bào mòn cả hiệu suất lẫn sức khỏe. Theo nghĩa đó, căng thẳng hoạt động khá giống một công cụ — thực sự hữu ích khi ở liều lượng có kiểm soát, và âm thầm có hại ngay khi nó vượt quá mức một người có thể quản lý.

    Vì sao đạt band này

    • FCStrip out the stress entirely, and I suspect I'd work more slowly and carelesslyThis imperative-plus-result construction ('Strip out X, and Y') compresses a conditional into one compact sentence, a more flexible structure than the plain 'Without any stress at all' phrase used at the lower bands.Cấu trúc mệnh lệnh-kết quả này ('Strip out X, and Y') nén một câu điều kiện vào một câu cô đọng, một cấu trúc linh hoạt hơn so với cụm từ đơn giản 'Without any stress at all' dùng ở các band thấp hơn.
    • LRit stops being useful and starts eroding both performance and health'Eroding' is a precise, figurative verb for gradual damage, more vivid and less common than the plain verb 'damaging' used at 6.5 and 7.0.'Eroding' là một động từ chính xác, mang tính hình tượng để diễn đạt sự tổn hại dần dần, sinh động và ít thông dụng hơn so với động từ đơn giản 'damaging' dùng ở band 6.5 và 7.0.
    • GRAStress, in that sense, behaves rather like a tool — genuinely helpful in controlled doses, and quietly harmful the moment it outgrows what a person can manageThis closing sentence uses a dash to attach a two-part appositive description onto the main clause, a more compact structure than the separate 'so' sentence used at 6.5 and 7.0 for the same comparison.Câu kết này dùng dấu gạch ngang để gắn một mô tả đồng vị ngữ hai phần vào mệnh đề chính, một cấu trúc chặt chẽ hơn so với câu 'so' tách biệt dùng ở band 6.5 và 7.0 cho cùng phép so sánh đó.
  6. 6. Which would reduce stress more, having more time or having more money?

    tháng 9–12/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    The 6.5 answer opens with 'Honestly, I think' and gives a direct comparison, closing with a very short, plain summary sentence ('it depends on which one a person needs more').Câu trả lời 6.5 mở đầu bằng 'Honestly, I think' và đưa ra một sự so sánh trực tiếp, kết thúc bằng một câu tổng kết rất ngắn, đơn giản ('it depends on which one a person needs more').

    Honestly, I think more time would help me more than money at this point, because most of my stress comes from feeling rushed, not from not having enough money. Extra money can remove some stress, like worrying about a sudden expense, but it does not fix the feeling of never having free time to relax. But this really depends on a person's situation — for someone who is struggling to pay rent, money would obviously help reduce stress more than free time. So I think it depends on which one a person needs more.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Thật lòng, tôi nghĩ ở thời điểm này, có nhiều thời gian hơn sẽ giúp ích cho tôi nhiều hơn là có nhiều tiền hơn, vì phần lớn căng thẳng của tôi đến từ cảm giác vội vã, chứ không phải từ việc không đủ tiền. Có thêm tiền có thể xóa bỏ một số căng thẳng, như lo lắng về một khoản chi bất ngờ, nhưng nó không giải quyết được cảm giác chẳng bao giờ có thời gian rảnh để thư giãn. Nhưng điều này thực sự tùy thuộc vào hoàn cảnh của từng người — với ai đó đang chật vật trả tiền thuê nhà, tiền rõ ràng sẽ giúp giảm căng thẳng nhiều hơn là thời gian rảnh. Vậy nên tôi nghĩ điều đó tùy thuộc vào việc một người cần cái nào hơn.

    Vì sao đạt band này

    • FCfeeling rushedThis is a plain, everyday phrase for being under time pressure; a higher band would likely use a more precise or intensified expression, such as 'feeling perpetually rushed'.Đây là một cụm từ đơn giản, thường ngày để diễn đạt áp lực thời gian; band điểm cao hơn có thể dùng một cách diễn đạt chính xác hoặc nhấn mạnh hơn, chẳng hạn 'feeling perpetually rushed'.
    • LRfree time to relax'Free time to relax' is a common, general phrase; a higher band might use a more idiomatic collocation, such as 'a spare moment to properly unwind'.'Free time to relax' là một cụm từ thông dụng, chung chung; band điểm cao hơn có thể dùng một cách kết hợp từ mang tính thành ngữ hơn, chẳng hạn 'a spare moment to properly unwind'.
    • GRASo I think it depends on which one a person needs moreThis closing sentence gives a very short, plain conclusion, a basic way of ending the answer rather than a more developed, reflective final clause.Câu kết này đưa ra một kết luận rất ngắn, đơn giản, một cách kết thúc câu trả lời cơ bản, thay vì một mệnh đề kết thúc phát triển, mang tính suy ngẫm hơn.
    Band 7.0

    The 7.0 answer adds the concessive opener 'That said' and specifies the comparison further with 'in a person's specific circumstances', showing more precision than the vaguer 6.5 conclusion.Câu trả lời 7.0 thêm phần mở đầu nhượng bộ 'That said', và cụ thể hóa thêm sự so sánh này bằng 'in a person's specific circumstances', chính xác hơn so với kết luận mơ hồ hơn ở band 6.5.

    Honestly, I think more time would help me personally more than money at this point, since a lot of my stress comes from feeling rushed between work and everything else, rather than from not having enough to spend. Extra money can definitely remove certain stresses, like worrying about an emergency expense, but it doesn't fix the feeling of never having a spare moment to properly relax. That said, I think this really depends on someone's financial situation, for someone genuinely struggling to cover rent, money would obviously reduce stress far more than free time would. So I'd say it depends heavily on which resource feels more scarce in a person's specific circumstances.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Thật lòng, tôi nghĩ với hoàn cảnh của riêng tôi ở thời điểm này, có nhiều thời gian hơn sẽ giúp ích cho tôi nhiều hơn là có nhiều tiền hơn, vì phần lớn căng thẳng của tôi đến từ cảm giác bận rộn giữa công việc và mọi thứ khác, chứ không phải từ việc không có đủ tiền để tiêu. Có thêm tiền chắc chắn có thể xóa bỏ một số căng thẳng, như lo lắng về một khoản chi khẩn cấp, nhưng nó không giải quyết được cảm giác chẳng bao giờ có một khoảnh khắc rảnh rỗi để thực sự thư giãn. Dù vậy, tôi nghĩ điều này thực sự tùy thuộc vào hoàn cảnh tài chính của từng người — với ai đó thực sự đang chật vật để trả tiền thuê nhà, tiền rõ ràng sẽ giảm căng thẳng nhiều hơn hẳn so với thời gian rảnh. Vậy nên tôi muốn nói, điều đó phụ thuộc rất nhiều vào việc nguồn lực nào cảm thấy khan hiếm hơn trong hoàn cảnh cụ thể của mỗi người.

    Vì sao đạt band này

    • FCThat said, I think this really depends on someone's financial situationThe concessive opener 'That said' signals an active shift in the argument, more natural signposting than the plain 'But' used at 6.5.Phần mở đầu nhượng bộ 'That said' báo hiệu một sự chuyển hướng chủ động trong lập luận, dẫn dắt tự nhiên hơn so với 'But' đơn giản dùng ở band 6.5.
    • LRa spare moment to properly relax'A spare moment' is a more vivid, natural collocation than the plainer phrase used at 6.5, 'free time to relax'.'A spare moment' là một cách kết hợp từ sinh động, tự nhiên hơn so với cụm từ bằng phẳng hơn 'free time to relax' ở band 6.5.
    • GRAfor someone genuinely struggling to cover rent, money would obviously reduce stress far more than free time wouldThe comparative structure 'far more than... would' at the end, with the verb 'would' repeated for emphasis, is a more controlled comparative construction than the simpler statement used at 6.5.Cấu trúc so sánh ở cuối câu 'far more than... would', lặp lại trợ động từ 'would' để nhấn mạnh, là một cấu trúc so sánh chặt chẽ hơn so với phát biểu đơn giản hơn dùng ở band 6.5.
    Band 7.5

    The 7.5 answer opens with 'Honestly, more time would probably do more for me', uses the vivid phrase 'that nagging feeling', and closes with the more elaborate 'comes down, in the end, to whichever resource happens to feel scarcer'.Câu trả lời 7.5 mở đầu bằng 'Honestly, more time would probably do more for me', dùng cụm từ sinh động 'that nagging feeling', và kết thúc bằng 'comes down, in the end, to whichever resource happens to feel scarcer' tinh tế hơn.

    Honestly, more time would probably do more for me personally than money at this point, since most of my stress comes from feeling perpetually rushed rather than from any actual shortage of cash. Extra money certainly wipes out particular worries, an emergency expense, say, but it doesn't touch that nagging feeling of never having a spare moment to properly unwind. That said, this clearly hinges on someone's financial situation — for anyone genuinely struggling to cover rent, money would obviously ease stress far more than free time ever could. So I'd say it comes down, in the end, to whichever resource happens to feel scarcer in that particular person's life.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Thật lòng, ở thời điểm này, có nhiều thời gian hơn có lẽ sẽ giúp ích cho tôi nhiều hơn là tiền, vì phần lớn căng thẳng của tôi đến từ cảm giác vội vã triền miên, chứ không phải bất kỳ sự thiếu hụt tiền bạc thực sự nào. Có thêm tiền chắc chắn xóa bỏ được những nỗi lo cụ thể, chẳng hạn một khoản chi khẩn cấp, nhưng nó không chạm được vào cảm giác cứ đeo bám mãi ấy — cảm giác chẳng bao giờ có một khoảnh khắc rảnh rỗi để thực sự thả lỏng. Dù vậy, điều này rõ ràng tùy thuộc vào hoàn cảnh tài chính của mỗi người — với bất kỳ ai thực sự đang chật vật để trả tiền thuê nhà, tiền rõ ràng sẽ giảm căng thẳng nhiều hơn hẳn so với thời gian rảnh có thể làm được. Vậy nên tôi muốn nói, cuối cùng thì mọi thứ quy về việc nguồn lực nào tình cờ cảm thấy khan hiếm hơn trong cuộc sống của người đó.

    Vì sao đạt band này

    • FCthat nagging feeling of never having a spare moment to properly unwind'Nagging' used to describe a persistent feeling is a vivid, figurative adjective, more precise and less common than the plain phrase used at 6.5, 'the feeling of never having free time'.'Nagging' dùng để mô tả một cảm giác dai dẳng là một tính từ sinh động, mang tính hình tượng, chính xác và ít thông dụng hơn so với cụm từ đơn giản 'the feeling of never having free time' ở band 6.5.
    • LRan emergency expense, sayThe parenthetical 'say' used to introduce an example is a natural, economical way of offering an illustration, a more idiomatic device than the fuller 'like worrying about' phrase used at the lower bands.Dùng 'say' như một lời chêm để dẫn vào một ví dụ là một cách đưa ra minh họa tự nhiên, ngắn gọn, một thủ pháp mang tính thành ngữ hơn so với cụm từ đầy đủ hơn 'like worrying about' dùng ở các band thấp hơn.
    • GRAit comes down, in the end, to whichever resource happens to feel scarcer in that particular person's lifeA free relative clause ('whichever resource happens to feel scarcer...') replaces the fuller 'depends on which one' structure used at 6.5, compressing the idea into a more flexible, native-like construction.Một mệnh đề quan hệ tự do ('whichever resource happens to feel scarcer...') thay thế cấu trúc 'depends on which one' đầy đủ hơn ở band 6.5, nén ý tưởng thành một cấu trúc linh hoạt, gần với người bản ngữ hơn.
  7. 7. How easy is it to maintain a balanced lifestyle?

    tháng 9–12/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    The 6.5 answer opens with 'Honestly, it is not very easy' and gives one personal example, ending with a simple 'so... but' summary sentence.Câu trả lời 6.5 mở đầu bằng 'Honestly, it is not very easy' và đưa ra một ví dụ cá nhân, kết thúc bằng một câu tổng kết đơn giản dùng 'so... but'.

    Honestly, it is not very easy, at least not all the time. Work always seems to expand and fill whatever time you give it, especially with deadlines and client work in my job, so exercise or hobbies are usually the first things to get pushed aside when things get busy. I try to protect my weekend runs along My Khe Beach as something I never skip, but even that slips sometimes during really busy weeks. I think balance needs small adjustments all the time rather than one fixed routine, so it is possible for short periods, but keeping it up for months takes real effort.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Thật lòng, điều này không dễ chút nào, ít nhất là không phải lúc nào cũng dễ. Công việc dường như luôn mở rộng ra và lấp đầy bất cứ khoảng thời gian nào bạn dành cho nó, đặc biệt là với công việc của tôi, luôn có deadline và dự án của khách hàng, nên khi mọi thứ trở nên bận rộn, tập thể dục hay sở thích thường là những thứ đầu tiên bị gạt sang một bên. Tôi cố gắng giữ những buổi chạy bộ cuối tuần dọc bãi biển Mỹ Khê như một điều tôi không bao giờ bỏ qua, nhưng ngay cả điều đó đôi khi cũng trượt mất trong những tuần thực sự bận rộn. Tôi nghĩ sự cân bằng cần những điều chỉnh nhỏ liên tục, thay vì một lịch trình cố định duy nhất, nên nó khả thi trong những khoảng thời gian ngắn, nhưng duy trì trong nhiều tháng thì thực sự cần nỗ lực thực sự.

    Vì sao đạt band này

    • FCthe first things to get pushed asideThis is a plain, literal phrase; a higher band would likely use a more vivid or idiomatic word, such as calling them 'the first casualties'.Đây là một cụm từ đơn giản, theo nghĩa đen; band điểm cao hơn có thể dùng một từ sinh động hoặc mang tính thành ngữ hơn, chẳng hạn gọi chúng là 'the first casualties'.
    • LRsomething I never skipThis is a plain, everyday description; a higher band might use a more precise, slightly formal term such as 'non-negotiable'.Đây là một mô tả đơn giản, thường ngày; band điểm cao hơn có thể dùng một từ chính xác, hơi trang trọng hơn, chẳng hạn 'non-negotiable'.
    • GRAso it is possible for short periods, but keeping it up for months takes real effortThis closing sentence links two ideas with 'so... but', a basic contrast structure rather than a dash-marked concluding remark.Câu kết này nối hai ý bằng 'so... but', một cấu trúc đối lập cơ bản, thay vì một nhận định kết thúc được đánh dấu bằng dấu gạch ngang.
    Band 7.0

    The 7.0 answer drops the subject pronoun for a more compact opener ('Honestly, not very easy') and uses the precise term 'non-negotiable', showing more natural spoken economy than the fuller 6.5 sentence.Câu trả lời 7.0 bỏ đại từ chủ ngữ để có một câu mở đầu cô đọng hơn ('Honestly, not very easy'), và dùng từ chính xác 'non-negotiable', cho thấy sự tiết kiệm tự nhiên khi nói hơn so với câu đầy đủ hơn ở band 6.5.

    Honestly, not very easy, at least not consistently. Work has a habit of expanding to fill whatever time you give it, especially with deadlines and client demands in my line of work, so exercise or hobbies often get pushed aside first when things get busy. I do try to protect my weekend runs along My Khe Beach as non-negotiable, but even that slips occasionally during particularly hectic weeks. I think balance requires constant small adjustments rather than one fixed routine, since work demands and personal energy both shift over time. So while it's achievable in short stretches, maintaining it consistently over months really does take deliberate, ongoing effort rather than happening naturally.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Thật lòng, không dễ chút nào, ít nhất là không phải lúc nào cũng làm được. Công việc luôn có thói quen mở rộng ra để lấp đầy bất cứ khoảng thời gian nào bạn dành cho nó, đặc biệt trong ngành của tôi, luôn có deadline và yêu cầu từ khách hàng, nên khi mọi thứ trở nên bận rộn, tập thể dục hay sở thích thường là những thứ đầu tiên bị gạt sang một bên. Tôi thực sự cố gắng giữ những buổi chạy bộ cuối tuần dọc bãi biển Mỹ Khê như một điều không thể thương lượng, nhưng ngay cả điều đó đôi khi cũng trượt mất trong những tuần đặc biệt bận rộn. Tôi nghĩ sự cân bằng đòi hỏi những điều chỉnh nhỏ liên tục, thay vì một lịch trình cố định duy nhất, vì cả yêu cầu công việc lẫn năng lượng cá nhân đều thay đổi theo thời gian. Vậy nên dù có thể đạt được trong những khoảng thời gian ngắn, việc duy trì nó liên tục qua nhiều tháng thực sự cần một nỗ lực có chủ đích, liên tục, chứ không phải điều tự nhiên xảy ra.

    Vì sao đạt band này

    • FCHonestly, not very easy, at least not consistentlyDropping the subject 'it is' for a compact, elliptical opener is a more natural spoken structure than the fuller sentence used at 6.5, 'Honestly, it is not very easy'.Bỏ chủ ngữ 'it is' để có một câu mở đầu cô đọng, tỉnh lược là một cấu trúc tự nhiên hơn khi nói so với câu đầy đủ hơn 'Honestly, it is not very easy' dùng ở band 6.5.
    • LRas non-negotiable'Non-negotiable' is a precise, slightly formal adjective for something fixed and unchangeable, more specific than the plain phrase used at 6.5, 'something I never skip'.'Non-negotiable' là một tính từ chính xác, hơi trang trọng để diễn đạt điều gì đó cố định, không thay đổi, cụ thể hơn so với cụm từ đơn giản 'something I never skip' ở band 6.5.
    • GRASo while it's achievable in short stretches, maintaining it consistently over months really does take deliberate, ongoing effort rather than happening naturallyThis closing sentence combines a concessive 'while' clause with a comparative 'rather than' ending, a more layered structure than the simpler 'so... but' sentence used at 6.5.Câu kết này kết hợp một mệnh đề nhượng bộ 'while' với một kết thúc so sánh 'rather than', một cấu trúc nhiều lớp hơn so với câu 'so... but' đơn giản hơn ở band 6.5.
    Band 7.5

    The 7.5 answer opens with the same elliptical structure as 7.0 but adds 'and certainly not consistently', uses the vivid phrase 'the first casualties', and closes with the dash-marked final remark 'it never quite happens on its own'.Câu trả lời 7.5 mở đầu bằng cùng cấu trúc tỉnh lược như band 7.0 nhưng thêm 'and certainly not consistently', dùng cụm từ sinh động 'the first casualties', và kết thúc bằng nhận định cuối được đánh dấu bằng dấu gạch ngang 'it never quite happens on its own'.

    Not very easy, honestly, and certainly not consistently. Work has a habit of expanding to swallow whatever time you hand it, especially with deadlines and client demands in my line of work, so exercise or hobbies are usually the first casualties once things get busy. I do try to keep my weekend runs along My Khe Beach non-negotiable, though even that slips occasionally during a particularly hectic week. Balance, I've come to think, needs constant small adjustments rather than one fixed routine, since both work demands and personal energy shift over time. So while it's perfectly achievable in short bursts, keeping it up consistently over months takes deliberate, ongoing effort — it never quite happens on its own.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Thật lòng, không dễ chút nào, và chắc chắn không phải lúc nào cũng làm được. Công việc luôn có thói quen mở rộng ra để nuốt trọn bất cứ khoảng thời gian nào bạn dành cho nó, đặc biệt trong ngành của tôi, luôn có deadline và yêu cầu từ khách hàng, nên khi mọi thứ trở nên bận rộn, tập thể dục hay sở thích thường là những thứ hy sinh đầu tiên. Tôi thực sự cố gắng giữ những buổi chạy bộ cuối tuần dọc bãi biển Mỹ Khê là điều không thể thương lượng, dù ngay cả điều đó đôi khi cũng trượt mất trong một tuần đặc biệt bận rộn. Sự cân bằng, tôi dần nghĩ, cần những điều chỉnh nhỏ liên tục, thay vì một lịch trình cố định duy nhất, vì cả yêu cầu công việc lẫn năng lượng cá nhân đều thay đổi theo thời gian. Vậy nên dù hoàn toàn có thể đạt được trong những đợt ngắn, việc duy trì nó liên tục qua nhiều tháng cần một nỗ lực có chủ đích, không ngừng nghỉ — nó không bao giờ tự nhiên mà xảy ra cả.

    Vì sao đạt band này

    • FCexercise or hobbies are usually the first casualties once things get busy'Casualties' used metaphorically for things sacrificed under pressure is a vivid, figurative noun, more precise and less common than the plainer phrase used at the lower bands, 'the first things to get pushed aside'.'Casualties' dùng theo nghĩa ẩn dụ cho những thứ bị hy sinh dưới áp lực là một danh từ sinh động, mang tính hình tượng, chính xác và ít thông dụng hơn so với cụm từ bằng phẳng hơn 'the first things to get pushed aside' dùng ở các band thấp hơn.
    • LRWork has a habit of expanding to swallow whatever time you hand it'Swallow' used metaphorically for consuming time entirely is a more vivid, precise verb than the plainer 'fill' used at 6.5 and 7.0.'Swallow' dùng theo nghĩa ẩn dụ cho việc chiếm trọn thời gian là một động từ sinh động, chính xác hơn so với 'fill' bằng phẳng hơn dùng ở band 6.5 và 7.0.
    • GRAkeeping it up consistently over months takes deliberate, ongoing effort — it never quite happens on its ownA dash attaches a short, punchy final clause onto the end of the sentence instead of starting a new sentence, a more compact structure than the fuller 'rather than happening naturally' clause used at 7.0.Một dấu gạch ngang gắn một mệnh đề kết thúc ngắn gọn, mạnh mẽ vào cuối câu thay vì bắt đầu một câu mới, một cấu trúc chặt chẽ hơn so với mệnh đề 'rather than happening naturally' đầy đủ hơn dùng ở band 7.0.
  8. 8. Do you think many people might have the wrong priorities in life?

    tháng 9–12/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    The 6.5 answer opens with 'I think it happens more than people realise' and gives one personal example, ending with a plain two-part 'not... it is more that' explanation.Câu trả lời 6.5 mở đầu bằng 'I think it happens more than people realise' và đưa ra một ví dụ cá nhân, kết thúc bằng một lời giải thích hai phần đơn giản 'not... it is more that'.

    I think it happens more than people realise, honestly, often without noticing until much later. It is easy to prioritise work or earning money because the progress feels measurable and immediate, while things like relationships or health get quietly ignored because the results are not obvious right away. I have caught myself skipping calls with my family in Hue because of deadlines, telling myself I would call back later, and then realising weeks had passed. I do not think people choose the wrong priorities on purpose, it is more that urgent things keep taking over from important ones unless someone makes an effort to protect time for what really matters.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Thật lòng, tôi nghĩ điều này xảy ra thường xuyên hơn người ta nhận ra, và thường mãi lâu sau mới nhận ra. Rất dễ để ưu tiên công việc hoặc kiếm tiền vì tiến bộ ở đó cảm thấy đo lường được, tức thì, trong khi những thứ như các mối quan hệ hay sức khỏe lại bị lặng lẽ bỏ qua vì hậu quả không hiện ra ngay lập tức. Tôi từng bắt gặp mình bỏ qua cuộc gọi từ gia đình ở Huế vì deadline, tự nhủ sẽ gọi lại sau, rồi nhận ra vài tuần đã trôi qua. Tôi không nghĩ người ta cố ý chọn sai thứ tự ưu tiên, mà đúng hơn là, trừ khi ai đó nỗ lực để bảo vệ thời gian cho những gì thực sự quan trọng, những việc khẩn cấp sẽ cứ liên tục lấn át những việc quan trọng.

    Vì sao đạt band này

    • FCrealising weeks had passedThis is a plain, literal phrase for the passage of time; a higher band would likely use a more vivid verb, such as saying weeks had 'evaporated'.Đây là một cụm từ đơn giản, theo nghĩa đen để diễn đạt thời gian trôi qua; band điểm cao hơn có thể dùng một động từ sinh động hơn, chẳng hạn nói vài tuần đã 'evaporated' (bốc hơi).
    • LRget quietly ignored'Ignored' is a common, general verb; a higher band would likely choose a more precise word, such as 'neglected', to describe the same idea.'Ignored' là một động từ thông dụng, chung chung; band điểm cao hơn có thể chọn một từ chính xác hơn, chẳng hạn 'neglected', để diễn đạt cùng ý tưởng đó.
    • GRAI do not think people choose the wrong priorities on purpose, it is more that urgent things keep taking over from important onesThis sentence links two ideas with a comma before 'it is more that', a fairly loose connection rather than the semicolon-marked structure a higher band might use for the same contrast.Câu này nối hai ý bằng một dấu phẩy trước 'it is more that', một cách liên kết khá lỏng lẻo, thay vì cấu trúc đánh dấu bằng dấu chấm phẩy mà band điểm cao hơn có thể dùng cho cùng sự đối lập đó.
    Band 7.0

    The 7.0 answer uses the more precise verb 'neglected' and adds the adverb 'deliberately' to sharpen the claim about people's intentions, showing slightly more lexical precision than 6.5.Câu trả lời 7.0 dùng động từ chính xác hơn 'neglected', và thêm trạng từ 'deliberately' để làm sắc bén thêm luận điểm về chủ đích của con người, cho thấy độ chính xác từ vựng cao hơn một chút so với band 6.5.

    I think it happens more than people realise, honestly, often without them noticing until much later. It's easy to prioritise work or earning more money because progress there feels measurable and immediate, while things like relationships or health get quietly neglected since the consequences aren't obvious right away. I've caught myself skipping calls with my family in Hue because of deadlines, telling myself I'd call back later, and then realising weeks had passed. I don't think people usually choose wrong priorities deliberately, it's more that urgent things constantly crowd out important ones unless someone actively makes an effort to protect time for what actually matters most to them long-term.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Thật lòng, tôi nghĩ điều này xảy ra thường xuyên hơn người ta nhận ra, và thường mãi lâu sau họ mới nhận ra. Rất dễ để ưu tiên công việc hoặc kiếm nhiều tiền hơn vì tiến bộ ở đó cảm thấy đo lường được, tức thì, trong khi những thứ như các mối quan hệ hay sức khỏe lại bị lặng lẽ lãng quên vì hậu quả không hiện ra ngay lập tức. Tôi từng bắt gặp mình bỏ qua cuộc gọi từ gia đình ở Huế vì deadline, tự nhủ sẽ gọi lại sau, rồi nhận ra vài tuần đã trôi qua. Tôi không nghĩ người ta thường cố ý chọn sai thứ tự ưu tiên, mà đúng hơn là, những việc khẩn cấp sẽ liên tục lấn át những việc quan trọng, trừ khi ai đó chủ động nỗ lực để bảo vệ thời gian cho những gì thực sự quan trọng với họ về lâu dài.

    Vì sao đạt band này

    • FCI don't think people usually choose wrong priorities deliberatelyAdding the precise adverb 'deliberately' sharpens the claim about intention more clearly than the plainer phrase used at 6.5, 'choose the wrong priorities on purpose'.Thêm trạng từ chính xác 'deliberately' làm sắc bén luận điểm về chủ đích rõ ràng hơn so với cụm từ bằng phẳng hơn 'choose the wrong priorities on purpose' ở band 6.5.
    • LRrelationships or health get quietly neglected'Neglected' is a more precise, slightly formal verb for being overlooked than the plainer verb 'ignored' used at 6.5.'Neglected' là một động từ chính xác, hơi trang trọng hơn so với động từ đơn giản 'ignored' ở band 6.5, để diễn đạt sự bị bỏ bê.
    • GRAit's more that urgent things constantly crowd out important ones unless someone actively makes an effort to protect time for what actually matters most to them long-termThis long closing sentence stacks a result clause with a conditional 'unless' clause and a final purpose phrase, showing more grammatical range than the shorter, separated sentences at 6.5.Câu kết dài này chồng một mệnh đề kết quả với một mệnh đề điều kiện 'unless' và một cụm mục đích cuối cùng, cho thấy phạm vi ngữ pháp rộng hơn so với các câu ngắn hơn, tách biệt ở band 6.5.
    Band 7.5

    The 7.5 answer opens with a fronted comparative phrase ('More often than people realise, I'd say'), uses the vivid verb 'evaporated', and closes with a semicolon-linked, near-aphoristic final sentence.Câu trả lời 7.5 mở đầu bằng một cụm so sánh được đưa lên trước ('More often than people realise, I'd say'), dùng động từ sinh động 'evaporated', và kết thúc bằng một câu gần như cách ngôn nối bằng dấu chấm phẩy.

    More often than people realise, I'd say, and usually without anyone noticing until much later. Work and earning tend to get prioritised because progress there is measurable and immediate, while relationships or health slip quietly down the list, since the cost of neglecting them isn't obvious right away. I've caught myself skipping calls home to family in Hue because of deadlines, telling myself I'd ring back later, only to realise weeks had somehow evaporated. Rarely does anyone choose the wrong priorities on purpose; it's more that the urgent keeps crowding out the important, unless someone actively guards time for whatever actually matters to them in the long run.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi muốn nói, điều này xảy ra thường xuyên hơn người ta nhận ra, và thường mãi lâu sau mới có ai đó nhận ra. Công việc và kiếm tiền thường được ưu tiên vì tiến bộ ở đó đo lường được, tức thì, trong khi các mối quan hệ hay sức khỏe lại lặng lẽ trượt xuống dưới trong danh sách, vì cái giá của việc bỏ bê chúng không hiện ra ngay lập tức. Tôi từng bắt gặp mình bỏ qua cuộc gọi về nhà cho gia đình ở Huế vì deadline, tự nhủ sẽ gọi lại sau, chỉ để nhận ra rằng vài tuần đã không biết từ lúc nào bốc hơi mất. Hiếm khi có ai cố ý chọn sai thứ tự ưu tiên; đúng hơn là, việc khẩn cấp cứ liên tục lấn át việc quan trọng, trừ khi ai đó chủ động bảo vệ thời gian cho những gì thực sự quan trọng với họ về lâu dài.

    Vì sao đạt band này

    • FCMore often than people realise, I'd say, and usually without anyone noticing until much laterFronting the comparative phrase before the main clause, rather than opening with 'I think it happens', is a more compact, essay-like structure than the fuller opener used at 6.5 and 7.0.Đưa cụm so sánh lên trước mệnh đề chính, thay vì mở đầu bằng 'I think it happens', là một cấu trúc cô đọng, gần với văn phong luận văn hơn so với câu mở đầu đầy đủ hơn dùng ở band 6.5 và 7.0.
    • LRweeks had somehow evaporated'Evaporated' used metaphorically for time disappearing is a vivid, less-common verb choice, more figurative than the plain phrase used at 6.5 and 7.0, 'weeks had passed'.'Evaporated' dùng theo nghĩa ẩn dụ cho thời gian biến mất là một lựa chọn động từ sinh động, ít thông dụng, mang tính hình tượng hơn so với cụm từ đơn giản 'weeks had passed' dùng ở band 6.5 và 7.0.
    • GRARarely does anyone choose the wrong priorities on purpose; it's more that the urgent keeps crowding out the importantInverting the subject and verb after the negative adverb 'Rarely' ('Rarely does anyone...') is a more advanced, formal grammatical structure than the plain negative statement used at 6.5 and 7.0 for the same idea.Đảo ngữ chủ ngữ và động từ sau trạng từ phủ định 'Rarely' ('Rarely does anyone...'), là một cấu trúc ngữ pháp cao cấp, trang trọng hơn so với câu phủ định đơn giản dùng ở band 6.5 và 7.0 cho cùng ý tưởng đó.
  9. 9. Is it possible to achieve a balanced lifestyle today?

    tháng 9–12/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    The 6.5 answer opens with 'I think it is possible, but' and lists two supporting points with 'also', closing with a simple 'So even though' summary sentence.Câu trả lời 6.5 mở đầu bằng 'I think it is possible, but' và liệt kê hai điểm hỗ trợ bằng 'also', kết thúc bằng câu tổng kết đơn giản 'So even though'.

    I think it is possible, but it takes real, continuous effort rather than happening by itself, especially now that everyone is so connected through phones and constant notifications. Setting boundaries helps a lot, like I try not to check work messages after a certain time in the evening, even though it is tempting because my phone keeps buzzing with client notifications. Support from an employer also matters, because a workplace that respects personal time makes balance much easier than one that expects people to always be available. So even though modern life has more distractions than before, I do not think balance is impossible, it just needs more deliberate limits than it used to.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi nghĩ điều này là khả thi, nhưng cần nỗ lực thực sự, liên tục, chứ không phải điều tự nhiên xảy ra, đặc biệt là bây giờ khi mọi người đều kết nối với nhau chặt chẽ qua điện thoại và thông báo liên tục. Việc thiết lập ranh giới giúp ích rất nhiều, chẳng hạn tôi cố gắng không kiểm tra tin nhắn công việc sau một khung giờ nhất định vào buổi tối, dù điều đó thực sự cám dỗ vì điện thoại tôi cứ liên tục rung vì thông báo từ khách hàng. Sự hỗ trợ từ chủ doanh nghiệp cũng quan trọng, vì một nơi làm việc tôn trọng thời gian cá nhân sẽ khiến việc cân bằng dễ dàng hơn nhiều so với một nơi mong đợi nhân viên luôn sẵn sàng. Vậy nên dù cuộc sống hiện đại có nhiều xao nhãng hơn trước, tôi không nghĩ sự cân bằng là bất khả thi, nó chỉ cần những giới hạn có chủ đích hơn trước đây.

    Vì sao đạt band này

    • FCeveryone is so connectedThis is a plain, general description; a higher band would likely use a more vivid or formal word, such as 'tethered', instead of 'connected'.Đây là một mô tả đơn giản, chung chung; band điểm cao hơn có thể dùng một từ sinh động hoặc trang trọng hơn, chẳng hạn 'tethered' (bị buộc chặt), thay cho 'connected'.
    • LRkeeps buzzing with client notifications'Keeps buzzing' is fairly plain phrasing; a higher band might integrate this detail differently, such as attaching it to a noun phrase rather than a separate clause.'Keeps buzzing' là cách diễn đạt khá đơn giản; band điểm cao hơn có thể lồng ghép chi tiết này theo cách khác, chẳng hạn gắn nó vào một cụm danh từ thay vì một mệnh đề riêng.
    • GRASo even though modern life has more distractions than before, I do not think balance is impossible, it just needs more deliberate limits than it used toThis closing sentence links three ideas mainly with commas and 'even though... but', a fairly loose structure rather than a dash-marked, more compact conclusion.Câu kết này chủ yếu nối ba ý bằng dấu phẩy và 'even though... but', một cấu trúc khá lỏng lẻo, thay vì một kết luận được đánh dấu bằng dấu gạch ngang, cô đọng hơn.
    Band 7.0

    The 7.0 answer replaces 'continuous' with the more natural collocation 'ongoing effort' and adds 'by default' as a more precise contrast term, showing a small step up in lexical precision from 6.5.Câu trả lời 7.0 thay 'continuous' bằng cách kết hợp từ tự nhiên hơn 'ongoing effort', và thêm 'by default' như một từ đối lập chính xác hơn, cho thấy một bước tiến nhỏ về độ chính xác từ vựng so với band 6.5.

    I think it's possible, but it takes real, ongoing effort rather than happening by default, especially with how connected everyone is now through phones and constant notifications. Setting boundaries helps a lot, like I try not to check work messages after a certain hour in the evening, even though the temptation is always there since my phone buzzes constantly with client notifications. Support from an employer matters too, a workplace that respects personal time makes balance far more achievable than one that expects constant availability. So while modern life throws up more distractions and demands than before, I don't think balance is impossible, it just requires more deliberate boundaries than it probably used to.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi nghĩ điều này là khả thi, nhưng cần nỗ lực thực sự, liên tục, chứ không phải điều tự nhiên xảy ra, đặc biệt xét đến việc bây giờ mọi người đều kết nối chặt chẽ với nhau qua điện thoại và thông báo liên tục. Việc thiết lập ranh giới giúp ích rất nhiều, chẳng hạn tôi cố gắng không kiểm tra tin nhắn công việc sau một khung giờ nhất định vào buổi tối, dù cám dỗ lúc nào cũng ở đó vì điện thoại tôi cứ liên tục rung vì thông báo từ khách hàng. Sự hỗ trợ từ chủ doanh nghiệp cũng quan trọng không kém, một nơi làm việc tôn trọng thời gian cá nhân sẽ khiến việc cân bằng dễ đạt được hơn nhiều so với một nơi mong đợi nhân viên luôn sẵn sàng. Vậy nên dù cuộc sống hiện đại mang lại nhiều xao nhãng và đòi hỏi hơn trước, tôi không nghĩ sự cân bằng là bất khả thi, nó chỉ đòi hỏi những ranh giới có chủ đích hơn so với trước đây.

    Vì sao đạt band này

    • FCrather than happening by default'By default' is a more precise, slightly technical collocation for something happening automatically, more specific than the plainer phrase used at 6.5, 'happening by itself'.'By default' là một cách kết hợp từ chính xác, hơi mang tính chuyên môn để diễn đạt điều gì đó xảy ra một cách tự động, cụ thể hơn so với cụm từ bằng phẳng hơn 'happening by itself' ở band 6.5.
    • LRreal, ongoing effort'Ongoing effort' is a more natural, idiomatic collocation than the plainer phrase used at 6.5, 'continuous effort'.'Ongoing effort' là một cách kết hợp từ tự nhiên, mang tính thành ngữ hơn so với cụm từ bằng phẳng hơn 'continuous effort' ở band 6.5.
    • GRASo while modern life throws up more distractions and demands than before, I don't think balance is impossible, it just requires more deliberate boundaries than it probably used toThis sentence uses 'while' to open a concessive clause before the main claim, a more integrated structure than the 'So even though... but' sequence used at 6.5.Câu này dùng 'while' để dẫn vào một mệnh đề nhượng bộ trước luận điểm chính, một cấu trúc liền mạch hơn so với trình tự 'So even though... but' dùng ở band 6.5.
    Band 7.5

    The 7.5 answer opens with a bare adjective ('Possible, I'd say'), uses the precise adjective 'tethered', and closes with a dash-marked final clause instead of the fuller closing sentence used at the lower bands.Câu trả lời 7.5 mở đầu bằng một tính từ trần ('Possible, I'd say'), dùng tính từ chính xác 'tethered', và kết thúc bằng một mệnh đề đánh dấu bằng dấu gạch ngang thay vì câu kết đầy đủ hơn dùng ở các band thấp hơn.

    Possible, I'd say, but only with real, ongoing effort rather than anything that happens by default, especially given how tethered everyone now is to phones and constant notifications. Setting boundaries helps enormously — not checking work messages past a certain hour in the evening, say, even though the temptation never quite goes away with a phone buzzing constantly with client notifications. Employer support matters too; a workplace that genuinely respects personal time makes balance far more attainable than one that expects round-the-clock availability. So while modern life throws up more distractions and demands than it used to, I wouldn't call balance impossible — it simply demands more deliberate boundaries than it once did.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi muốn nói là khả thi, nhưng chỉ khi có nỗ lực thực sự, liên tục, chứ không phải điều gì đó tự nhiên xảy ra, đặc biệt xét đến việc bây giờ mọi người đều bị buộc chặt vào điện thoại và thông báo liên tục. Việc thiết lập ranh giới giúp ích cực kỳ nhiều — chẳng hạn, không kiểm tra tin nhắn công việc sau một khung giờ nhất định vào buổi tối, dù cám dỗ chưa bao giờ thực sự biến mất khi điện thoại cứ liên tục rung vì thông báo từ khách hàng. Sự hỗ trợ từ chủ doanh nghiệp cũng quan trọng; một nơi làm việc thực sự tôn trọng thời gian cá nhân sẽ khiến việc cân bằng dễ đạt được hơn nhiều so với một nơi mong đợi nhân viên sẵn sàng hai mươi tư trên bảy. Vậy nên dù cuộc sống hiện đại mang lại nhiều xao nhãng và đòi hỏi hơn trước đây, tôi sẽ không gọi sự cân bằng là bất khả thi — nó chỉ đơn giản là đòi hỏi những ranh giới có chủ đích hơn so với trước kia.

    Vì sao đạt band này

    • FCPossible, I'd say, but only with real, ongoing effortOpening with a single adjective before the main clause is a compact, essay-like structure that a 6.5 or 7.0 answer, both of which open with a fuller subject-verb sentence, would be unlikely to attempt.Mở đầu bằng một tính từ đơn lẻ trước mệnh đề chính là một cấu trúc cô đọng, gần như mang tính luận văn mà cả câu trả lời 6.5 lẫn 7.0 — cả hai đều mở đầu bằng câu chủ ngữ-động từ đầy đủ hơn — khó có khả năng thử.
    • LRhow tethered everyone now is to phones and constant notifications'Tethered' is a vivid, precise metaphor for being constantly attached to something, more figurative and less common than the plain phrase used at 6.5, 'so connected'.'Tethered' là một phép ẩn dụ sinh động, chính xác cho việc bị buộc chặt liên tục vào thứ gì đó, mang tính hình tượng và ít thông dụng hơn so với cụm từ đơn giản 'so connected' ở band 6.5.
    • GRAI wouldn't call balance impossible — it simply demands more deliberate boundaries than it once didA dash attaches a short, punchy final clause directly onto the main statement, a more compact structure than the fuller comma-linked closing sentence used at 6.5 and 7.0.Một dấu gạch ngang gắn một mệnh đề kết thúc ngắn gọn, mạnh mẽ trực tiếp vào phát biểu chính, một cấu trúc chặt chẽ hơn so với câu kết đầy đủ hơn, nối bằng dấu phẩy dùng ở band 6.5 và 7.0.
  10. 10. Why do people need daily routines?

    tháng 9–12/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    Uses the plain conditional 'Without any routine, my days would...' and closes with a short 'Of course... but overall' pair, a simple concession-then-conclusion pattern.Dùng câu điều kiện đơn giản 'Without any routine, my days would...', và kết thúc bằng cặp câu nhượng bộ rồi kết luận ngắn gọn 'Of course... but overall'.

    I think people need daily routines because they give structure and reduce stress. Without any routine, my days would probably blur together, and I would forget things I need to do. For example, every morning before work, I make a strong cà phê sữa đá and sketch a couple of design ideas in Figma. It sounds simple, but this small ritual helps me feel ready for work, even when the day gets busy later. Of course, routines can get boring sometimes, but overall I think they make life run more smoothly.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi nghĩ người ta cần có những thói quen hằng ngày vì chúng mang lại nếp sống có trật tự và giảm căng thẳng. Nếu không có bất kỳ thói quen nào, những ngày của tôi có lẽ sẽ lẫn vào nhau, và tôi sẽ quên mất những việc cần làm. Chẳng hạn, mỗi sáng trước khi đi làm, tôi pha một ly cà phê sữa đá thật đậm và phác vài ý tưởng thiết kế trong Figma. Nghe có vẻ đơn giản, nhưng nghi thức nhỏ này giúp tôi cảm thấy sẵn sàng cho công việc, ngay cả khi sau đó ngày trở nên bận rộn. Tất nhiên, thói quen đôi khi cũng khiến người ta thấy nhàm chán, nhưng nhìn chung tôi nghĩ chúng giúp cuộc sống vận hành trơn tru hơn.

    Vì sao đạt band này

    • FCFor example, every morning before work, I make a strong cà phê sữa đá and sketch a couple of design ideas in Figma.The plain connector 'For example' opens the anecdote directly. The 7.5 answer drops this signpost and instead attaches the anecdote with 'for instance' mid-sentence, weaving it more smoothly into the surrounding argument.Từ nối đơn giản 'For example' dẫn thẳng vào câu chuyện. Câu trả lời 7.5 bỏ tín hiệu này, thay bằng 'for instance' chèn giữa câu, dệt câu chuyện vào lập luận xung quanh mượt mà hơn.
    • LRthis small ritual helps me feel ready for work'Ritual' here is used fairly plainly. The 7.5 answer builds the same word into a more developed appositive phrase — 'a small ritual that eases me into work mode' — giving it a more precise function within the sentence.'Ritual' ở đây được dùng khá đơn giản. Câu trả lời 7.5 xây dựng cùng một từ đó thành một cụm đồng vị ngữ phát triển hơn — 'a small ritual that eases me into work mode', cho nó một chức năng chính xác hơn trong câu.
    • GRAOf course, routines can get boring sometimes, but overall I think they make life run more smoothly.A single 'but' clause balances the concession and conclusion. The 7.5 answer extends a similar contrast across two full sentences with an added risk ('going through the motions'), building a longer chain of reasoning before reaching the same kind of conclusion.Một mệnh đề 'but' cân bằng phần nhượng bộ và kết luận. Câu trả lời 7.5 mở rộng một sự đối lập tương tự bằng hai câu hoàn chỉnh, thêm vào một rủi ro nữa ('going through the motions'), xây dựng chuỗi lập luận dài hơn trước khi đi đến cùng một kết luận.
    Band 7.0

    Adds the intensifier 'half the things' to the opening claim and uses 'To be fair' before the closing concession, a more hedged, conversational version of the same argument.Thêm từ nhấn mạnh 'half the things' vào luận điểm mở đầu, và dùng 'To be fair' trước phần nhượng bộ kết thúc, một phiên bản giảm nhẹ, gần với khẩu ngữ hơn cho cùng lập luận.

    Honestly, I think people rely on routines because they bring structure and predictability to busy lives. Without some kind of routine, my days would probably just blur together, and I'd forget half the things I need to do. For example, every morning before heading to the office, I brew a strong cà phê sữa đá and sketch a couple of design ideas in Figma. It sounds simple, but this small ritual actually helps me ease into work mode, even when the day turns chaotic later. To be fair, routines can get a bit boring at times, but overall, I'd say they make life run more smoothly and reduce stress.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Thật lòng, tôi nghĩ người ta dựa vào thói quen vì chúng mang lại nếp sống có trật tự và khả năng dự đoán cho cuộc sống bận rộn. Nếu không có một dạng thói quen nào đó, những ngày của tôi có lẽ sẽ lẫn hết vào nhau, và tôi sẽ quên mất một nửa những việc cần làm. Chẳng hạn, mỗi sáng trước khi ra khỏi nhà đến công ty, tôi pha một ly cà phê sữa đá thật đậm và phác vài ý tưởng thiết kế trong Figma. Nghe có vẻ đơn giản, nhưng nghi thức nhỏ này thực ra giúp tôi từ từ bước vào trạng thái làm việc, ngay cả khi sau đó ngày trở nên hỗn loạn. Công bằng mà nói, thói quen đôi khi đúng là hơi nhàm chán, nhưng nhìn chung, tôi muốn nói chúng giúp cuộc sống vận hành trơn tru hơn và giảm bớt căng thẳng.

    Vì sao đạt band này

    • FCTo be fair, routines can get a bit boring at times, but overall, I'd say they make life run more smoothly and reduce stress.'To be fair' frames the concession as a considered admission rather than a flat 'Of course', a slightly more natural spoken hedge than the 6.5 answer's version of the same closing move.'To be fair' định hình phần nhượng bộ này thành một sự thừa nhận đã được cân nhắc, chứ không phải 'Of course' bằng phẳng mà câu trả lời 6.5 dùng cho cùng nước đi kết thúc đó, hơi tự nhiên hơn khi nói.
    • LRease into work modeThis phrasal verb combination is a more natural, idiomatic way of describing a gradual transition than the 6.5 answer's plainer 'helps me feel ready for work'.Sự kết hợp cụm động từ này là một cách mô tả sự chuyển đổi dần dần tự nhiên, mang tính thành ngữ hơn so với 'helps me feel ready for work' bằng phẳng hơn ở câu trả lời 6.5.
    • GRAWithout some kind of routine, my days would probably just blur together, and I'd forget half the things I need to do.The conditional clause is extended with a coordinated result ('and I'd forget half the things'), a two-part consequence rather than the 6.5 answer's simpler single-clause version of the same idea.Mệnh đề điều kiện này được mở rộng thêm một kết quả song song ('and I'd forget half the things'), một hậu quả hai phần, chứ không phải phiên bản một mệnh đề đơn giản hơn mà câu trả lời 6.5 dùng cho cùng ý tưởng đó.
    Band 7.5

    Closes with the compact evaluative phrase 'stress at a manageable distance', a small figurative flourish neither lower band reaches for in its final sentence.Kết thúc bằng cụm từ đánh giá cô đọng 'stress at a manageable distance', một điểm nhấn hình tượng nhỏ mà cả hai band điểm thấp hơn đều không chạm tới trong câu kết của mình.

    I think people rely on routines mainly because they bring structure and predictability to lives that would otherwise blur together. Without some kind of routine, honestly, my days would run into each other, and I'd forget half the things I actually need to do. Every morning before heading to the office, for instance, I brew a strong cà phê sữa đá and sketch a couple of design ideas in Figma — a small ritual that eases me into work mode long before the day itself gets chaotic. Routines can get a little dull, admittedly, and there's a real risk of just going through the motions. But on balance, I'd say they do more good than harm, keeping life running smoothly and stress at a manageable distance.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi nghĩ người ta dựa vào thói quen, chủ yếu vì chúng mang lại nếp sống có trật tự và khả năng dự đoán cho một cuộc sống mà nếu không có chúng sẽ lẫn hết vào nhau. Nếu không có một dạng thói quen nào đó, thật lòng, những ngày của tôi sẽ trôi lẫn vào nhau, và tôi sẽ quên mất một nửa những việc thực sự cần làm. Chẳng hạn, mỗi sáng trước khi ra khỏi nhà đến công ty, tôi pha một ly cà phê sữa đá thật đậm và phác vài ý tưởng thiết kế trong Figma — một nghi thức nhỏ giúp tôi từ từ bước vào trạng thái làm việc từ lâu trước khi bản thân ngày hôm đó trở nên hỗn loạn. Phải thừa nhận là thói quen có thể hơi tẻ nhạt, và cũng có một rủi ro thực sự là chỉ làm cho có, một cách máy móc. Nhưng cân nhắc tổng thể, tôi muốn nói chúng mang lại lợi ích nhiều hơn tác hại, giữ cho cuộc sống vận hành trơn tru và căng thẳng ở mức có thể kiểm soát được.

    Vì sao đạt band này

    • FCa small ritual that eases me into work mode long before the day itself gets chaoticThe dash lets this appositive phrase extend the anecdote sentence directly, rather than starting a fresh sentence as both lower bands do with 'It sounds simple, but...'.Dấu gạch ngang cho phép cụm đồng vị ngữ này mở rộng trực tiếp câu chứa câu chuyện, thay vì bắt đầu một câu mới bằng 'It sounds simple, but...' như cả hai band thấp hơn.
    • LRstress at a manageable distanceThis is a precise, slightly figurative closing image. Neither lower band reaches for anything this abstract, settling instead for the plainer 'reduce stress' at the very end of the sentence.Đây là một hình ảnh kết thúc chính xác, hơi mang tính hình tượng. Cả hai band điểm thấp hơn đều không chạm tới mức độ trừu tượng này, mà chỉ dừng ở 'reduce stress' bằng phẳng hơn ở cuối câu.
    • GRARoutines can get a little dull, admittedly, and there's a real risk of just going through the motions.The inserted 'admittedly' plus a second coordinated clause about a further risk extends the concession over two ideas joined by 'and', a longer chain than the single 'but' clauses both lower bands use for the same concession.'Admittedly' được chèn vào cùng với mệnh đề song song thứ hai về một rủi ro nữa, mở rộng sự nhượng bộ này thành hai ý nối bằng 'and', một chuỗi dài hơn so với mệnh đề 'but' đơn lẻ mà cả hai band thấp hơn dùng cho cùng sự nhượng bộ đó.
  11. 11. Why do some people dislike daily routines?

    tháng 9–12/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    Uses the plain phrase 'stuck in a loop' and links the writer's own feeling with a simple 'since' clause, keeping the comparison between Thảo and the writer straightforward.Dùng cụm từ đơn giản 'stuck in a loop', và nối cảm nhận của người viết với 'since' đơn giản, giữ cho sự so sánh giữa Thảo và người viết đơn giản, trực tiếp.

    I think some people dislike routines because they feel repetitive or even a bit suffocating. For example, my friend Thảo used to complain about her old office job, where she did the same paperwork and attended similar meetings every day. She told me it made her feel stuck in a loop, and it drained her creativity. I can relate to that a little, since sticking to a rigid routine sometimes makes me feel less motivated too. On the other hand, some people find routines comforting, but for those who want variety, too much repetition can really get on their nerves.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi nghĩ một số người không thích những thói quen hằng ngày vì chúng cảm giác lặp đi lặp lại, thậm chí hơi ngột ngạt. Chẳng hạn, bạn tôi Thảo trước đây hay phàn nàn về công việc văn phòng cũ của cô ấy, ngày nào cũng làm những công việc giấy tờ giống nhau và tham dự những cuộc họp na ná nhau. Cô ấy nói với tôi rằng điều đó khiến cô cảm thấy như bị mắc kẹt trong một vòng lặp, và nó bào mòn khả năng sáng tạo của cô. Tôi cũng có phần đồng cảm với điều đó, vì việc bám theo một lịch trình cứng nhắc đôi khi cũng khiến tôi thấy kém động lực hơn. Mặt khác, có những người lại thấy thói quen mang lại cảm giác yên tâm, nhưng với những ai muốn có sự thay đổi, quá nhiều sự lặp lại thực sự có thể khiến họ khó chịu.

    Vì sao đạt band này

    • FCI can relate to that a little, since sticking to a rigid routine sometimes makes me feel less motivated too.'I can relate to that' introduces the writer's own experience plainly after the anecdote. The 7.5 answer intensifies this into 'I can relate to that more than I'd like to admit', a more self-aware, idiomatic version of the same transition.'I can relate to that' dẫn vào trải nghiệm của người viết một cách đơn giản sau câu chuyện. Câu trả lời 7.5 tăng cường thành 'I can relate to that more than I'd like to admit', một cách chuyển ý tự nhận thức, mang tính thành ngữ hơn.
    • LRstuck in a loopThis is already a reasonably natural idiom, used identically across all three bands — the real gap shows up around it: 6.5 states the cause plainly ('used to complain about her old office job'), while 7.5 intensifies it to 'used to complain endlessly', adding a more vivid adverb.Đây đã là một thành ngữ khá tự nhiên, được dùng gần như giống hệt ở cả ba band — khoảng cách thực sự nằm ở từ ngữ xung quanh nó: band 6.5 nêu nguyên nhân một cách đơn giản ('used to complain about her old office job'), còn band 7.5 tăng cường thành 'used to complain endlessly', thêm một trạng từ sinh động hơn.
    • GRAOn the other hand, some people find routines comforting, but for those who want variety, too much repetition can really get on their nerves.A single 'but' clause carries the whole final contrast. The 7.5 answer splits a similar idea into two separate sentences, the second opening with 'But for anyone who craves variety', giving each half of the contrast its own sentence and more room to develop.Một mệnh đề 'but' mang toàn bộ sự đối lập cuối cùng. Câu trả lời 7.5 tách một ý tương tự thành hai câu riêng biệt, câu thứ hai mở đầu bằng 'But for anyone who craves variety', cho mỗi nửa của sự đối lập câu riêng và nhiều không gian phát triển hơn.
    Band 7.0

    Adds the qualifying clause 'especially when there's no room to try something new' onto the writer's own admission, giving a reason rather than just stating the feeling.Thêm mệnh đề giới hạn 'especially when there's no room to try something new' vào lời thừa nhận của người viết, đưa ra một lý do thay vì chỉ nêu cảm nhận đơn thuần.

    Honestly, I think some people dislike routines because they see them as repetitive, or even a bit suffocating. My friend Thảo, for instance, used to complain about her previous office job, where she did the same paperwork and attended similar meetings every single day. She told me it made her feel stuck in a loop, and it genuinely drained her creativity. To be fair, I can relate to that — sticking to a rigid routine sometimes makes me feel less motivated too, especially when there's no room to try something new. On the other hand, plenty of people find routines comforting, but for those who crave variety, too much repetition can really wear them down.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Thật lòng, tôi nghĩ một số người không thích thói quen vì họ thấy nó lặp đi lặp lại, thậm chí hơi ngột ngạt. Chẳng hạn, bạn tôi Thảo trước đây hay phàn nàn về công việc văn phòng trước đó của cô ấy, ngày nào cũng làm những công việc giấy tờ giống nhau và tham dự những cuộc họp na ná nhau. Cô ấy nói với tôi rằng điều đó khiến cô cảm thấy như bị mắc kẹt trong một vòng lặp, và nó thực sự bào mòn khả năng sáng tạo của cô. Công bằng mà nói, tôi cũng có phần đồng cảm với điều đó — bám theo một lịch trình cứng nhắc đôi khi cũng khiến tôi thấy kém động lực hơn, đặc biệt là khi không có chút không gian nào để thử điều gì mới. Mặt khác, không ít người lại thấy thói quen mang lại cảm giác yên tâm, nhưng với những ai khao khát sự thay đổi, quá nhiều sự lặp lại thực sự có thể khiến họ kiệt sức.

    Vì sao đạt band này

    • FCTo be fair, I can relate to that — sticking to a rigid routine sometimes makes me feel less motivated too'To be fair' plus a dash-set-off admission is a more connected way of conceding a personal parallel than the 6.5 answer's plainer 'I can relate to that a little, since...' sentence.'To be fair' cùng với một lời thừa nhận tách bằng dấu gạch ngang là một cách thừa nhận sự tương đồng cá nhân liên kết hơn so với câu 'I can relate to that a little, since...' bằng phẳng hơn ở câu trả lời 6.5.
    • LRgenuinely drained her creativityThe adverb 'genuinely' adds emphasis and conviction that the plainer 6.5 phrase 'drained her creativity' lacks on its own.Trạng từ 'genuinely' thêm vào một sự nhấn mạnh và chắc chắn mà cụm từ bằng phẳng 'drained her creativity' ở band 6.5 tự thân thiếu.
    • GRAsticking to a rigid routine sometimes makes me feel less motivated too, especially when there's no room to try something new.The trailing 'especially when' clause adds a specific condition onto the general claim, a more developed piece of reasoning than the 6.5 answer's shorter version of the same sentence.Mệnh đề 'especially when' ở cuối câu thêm vào một điều kiện cụ thể cho luận điểm chung này, một lập luận phát triển hơn so với phiên bản ngắn hơn của cùng câu đó ở câu trả lời 6.5.
    Band 7.5

    Opens with the reflective clause 'once the novelty wears off', framing the whole answer around a process rather than a fixed state, which neither lower band attempts.Mở đầu bằng mệnh đề mang tính suy ngẫm 'once the novelty wears off', định hình toàn bộ câu trả lời xoay quanh một quá trình chứ không phải một trạng thái cố định, điều mà cả hai band điểm thấp hơn đều không thử.

    Honestly, I think it's because routines can feel repetitive, or even faintly suffocating, once the novelty wears off. My friend Thảo, for instance, used to complain endlessly about her previous office job, where the same paperwork and the same meetings recurred day after day. She told me it made her feel stuck in a loop, and it genuinely drained her creativity over time. I can relate to that more than I'd like to admit — a rigid routine, with no room to try something new, saps my motivation too. Plenty of people, admittedly, find routines comforting rather than confining. But for anyone who craves variety, that same repetition can start to wear distinctly thin.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Thật lòng, tôi nghĩ đó là vì một khi sự mới mẻ phai nhạt đi, thói quen sẽ cảm giác lặp đi lặp lại, thậm chí thoáng chút ngột ngạt. Chẳng hạn, bạn tôi Thảo trước đây hay phàn nàn không ngớt về công việc văn phòng trước đó của cô ấy, cùng những công việc giấy tờ, cùng những cuộc họp lặp lại hết ngày này qua ngày khác. Cô ấy nói với tôi rằng điều đó khiến cô cảm thấy như bị mắc kẹt trong một vòng lặp, và theo thời gian nó thực sự bào mòn khả năng sáng tạo của cô. Tôi đồng cảm với điều đó nhiều hơn mức tôi muốn thừa nhận — một lịch trình cứng nhắc, không có chút không gian nào để thử điều gì mới, cũng làm hao mòn động lực của tôi. Phải thừa nhận là nhiều người lại thấy thói quen là một sự an ủi chứ không phải một sự gò bó. Nhưng với những ai khao khát sự thay đổi, chính sự lặp lại đó sẽ bắt đầu trở nên rõ rệt là khiến người ta chán ngán.

    Vì sao đạt band này

    • FCI can relate to that more than I'd like to admit — a rigid routine, with no room to try something new, saps my motivation too.The dash lets a self-aware admission ('more than I'd like to admit') lead directly into the explanation, a more reflective cohesive move than the 6.5 and 7.0 answers' plainer, more matter-of-fact versions of the same sentence.Dấu gạch ngang cho phép một lời thừa nhận tự nhận thức ('more than I'd like to admit') dẫn thẳng vào lời giải thích, một thủ pháp liên kết mang tính suy ngẫm hơn so với phiên bản bằng phẳng, thực tế hơn của cùng câu đó ở câu trả lời 6.5 và 7.0.
    • LRsaps my motivation'Saps' is a vivid, slightly literary verb for gradually draining energy. Both lower bands use the much plainer 'makes me feel less motivated' for the same idea.'Saps' là một động từ sinh động, hơi mang tính văn chương cho việc năng lượng dần bị rút cạn. Cả hai band thấp hơn đều dùng 'makes me feel less motivated' bằng phẳng hơn nhiều cho cùng ý tưởng đó.
    • GRAPlenty of people, admittedly, find routines comforting rather than confining. But for anyone who craves variety, that same repetition can start to wear distinctly thin.Splitting the final contrast into two separate sentences, each with its own subject and structure, gives more room for the parallel adjectives 'comforting rather than confining' than the single 'but' clause both lower bands compress the same contrast into.Việc tách sự đối lập cuối cùng thành hai câu riêng biệt, mỗi câu có chủ ngữ và cấu trúc riêng, tạo nhiều không gian hơn cho các tính từ song song 'comforting rather than confining' so với việc nén cùng sự đối lập đó vào một mệnh đề 'but' duy nhất ở cả hai band thấp hơn.
  12. 12. What are some things people do regularly every day?

    tháng 9–12/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    Introduces each new example with 'Then there's' or 'Personally', a straightforward list-building pattern repeated through the answer.Dùng 'Then there's' hoặc 'Personally' để dẫn vào từng ví dụ mới, một mô thức liệt kê trực tiếp được lặp lại xuyên suốt câu trả lời.

    I think people have quite a few daily routines, some useful and some less so. For example, it's very common to check phones first thing in the morning, scrolling through messages, email, or news almost automatically. Then there's the usual stuff, like making coffee, commuting, or maybe a quick workout. Personally, after my morning coffee, I always tidy my desk before starting work, even though it's honestly never messy. I guess these small habits help us feel ready for the day, but some, like endless scrolling, are probably more of a waste of time than a real need.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi nghĩ người ta có khá nhiều thói quen hằng ngày, có cái hữu ích, có cái thì không hẳn. Chẳng hạn, việc vừa mở mắt là kiểm tra điện thoại rất phổ biến, gần như trong vô thức lướt qua tin nhắn, email hay tin tức. Rồi còn có những việc thường lệ khác, như pha cà phê, đi làm, hoặc tập thể dục nhanh. Riêng tôi, sau ly cà phê buổi sáng, tôi luôn dọn dẹp bàn làm việc trước khi bắt đầu công việc, dù thật lòng bàn chưa bao giờ bừa bộn cả. Tôi đoán những thói quen nhỏ này giúp chúng ta cảm thấy sẵn sàng cho một ngày mới, nhưng một số thói quen, như lướt điện thoại vô tận, có lẽ nghiêng về lãng phí thời gian hơn là một nhu cầu thực sự.

    Vì sao đạt band này

    • FCThen there's the usual stuff, like making coffee, commuting, or maybe a quick workout.'Then there's' is a simple, repeated way to move to the next category. The 7.5 answer instead uses a bare dash ('Then there's the usual stuff — coffee, the commute...'), a more compressed transition needing no full connecting phrase.'Then there's' là một cách đơn giản, được lặp lại để chuyển sang hạng mục tiếp theo. Câu trả lời 7.5 thay bằng một dấu gạch ngang đơn ('Then there's the usual stuff — coffee, the commute...'), một cách chuyển ý cô đọng hơn, không cần cụm từ nối đầy đủ.
    • LRa waste of timeThis is a plain, direct phrase. The 7.0 and 7.5 answers use the more specific, slightly figurative 'a time sink', a more vivid and precise collocation for the same idea.Đây là một cụm từ đơn giản, trực tiếp. Câu trả lời 7.0 và 7.5 đều dùng 'a time sink' cụ thể, hơi mang tính hình tượng hơn, một cách kết hợp từ sinh động và chính xác hơn cho cùng ý tưởng đó.
    • GRAPersonally, after my morning coffee, I always tidy my desk before starting work, even though it's honestly never messy.A single 'even though' clause closes the sentence. The 7.5 answer extends a similar idea with 'since it's never actually messy in the first place', adding a further clarifying phrase onto the same basic structure.Một mệnh đề 'even though' kết thúc câu này. Câu trả lời 7.5 mở rộng một ý tương tự bằng 'since it's never actually messy in the first place', thêm một cụm làm rõ nữa vào cùng cấu trúc cơ bản đó.
    Band 7.0

    Uses a dash instead of 'like' to launch the list of ordinary routines, and adds the phrase 'if there's time' as a small realistic qualifier neither the plainer version nor the anecdote itself needed.Dùng dấu gạch ngang thay cho 'like' để dẫn vào danh sách các thói quen thông thường, và thêm cụm 'if there's time' như một giới hạn mang tính thực tế nhỏ mà cả phiên bản bằng phẳng hơn lẫn bản thân câu chuyện đều không cần.

    Honestly, I think there are quite a few routines people stick to every day, some productive and others less so. It's really common, for instance, for people to check their phones first thing in the morning, scrolling through messages, email, or news almost on autopilot. Then there's the usual stuff — making coffee, commuting to work, maybe a quick workout if there's time. Personally, after my morning coffee, I always end up tidying my desk before starting any work, which honestly feels unnecessary because it's never actually messy. I guess these small habits help us feel ready for the day, but some, like endless scrolling, are probably more of a time sink than a real need.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Thật lòng, tôi nghĩ người ta duy trì khá nhiều thói quen mỗi ngày, có cái hữu ích, có cái thì không. Chẳng hạn, rất nhiều người vừa mở mắt là kiểm tra điện thoại, gần như trong vô thức lướt qua tin nhắn, email hay tin tức, điều này thực sự rất phổ biến. Rồi còn có những việc thường lệ khác — pha cà phê, đi làm, nếu có thời gian thì tập thể dục nhanh. Riêng tôi, sau ly cà phê buổi sáng, tôi luôn dọn dẹp bàn làm việc trước khi bắt đầu bất kỳ công việc nào, thật lòng điều này cảm giác không cần thiết vì bàn chưa bao giờ thực sự bừa bộn. Tôi đoán những thói quen nhỏ này giúp chúng ta cảm thấy sẵn sàng cho một ngày mới, nhưng một số thói quen, như lướt điện thoại vô tận, có lẽ giống việc ngốn thời gian hơn là một nhu cầu thực sự.

    Vì sao đạt band này

    • FCThen there's the usual stuff — making coffee, commuting to work, maybe a quick workout if there's time.The dash replaces the connector 'like' used at 6.5, letting the list follow directly without a linking word — a slightly more compressed, spoken-style transition.Dấu gạch ngang thay thế từ nối 'like' dùng ở band 6.5, cho phép danh sách theo sau trực tiếp mà không cần từ nối — một cách chuyển ý cô đọng hơn một chút, mang phong cách khẩu ngữ.
    • LRalmost on autopilot'On autopilot' is a vivid, idiomatic way of describing an unthinking habitual action, more figurative than the 6.5 answer's plainer 'almost automatically'.'On autopilot' là một cụm từ sinh động, mang tính thành ngữ để mô tả một hành động mang tính thói quen không cần suy nghĩ, mang tính hình tượng hơn so với 'almost automatically' bằng phẳng hơn ở câu trả lời 6.5.
    • GRAwhich honestly feels unnecessary because it's never actually messyThe relative clause 'which honestly feels unnecessary' attaches directly onto the main clause, giving the sentence one continuous chain of reasoning rather than a separate short sentence stating the same judgement.Mệnh đề quan hệ 'which honestly feels unnecessary' gắn trực tiếp vào mệnh đề chính, tạo cho câu một chuỗi lập luận liên tục thay vì một câu ngắn riêng biệt nêu cùng nhận định đó.
    Band 7.5

    Closes with the generalising line 'Everyone... has their own mix of the helpful and the pointless', a summarising final sentence neither lower band adds after making the same point.Kết thúc bằng câu khái quát 'Everyone... has their own mix of the helpful and the pointless', một câu kết mang tính tổng kết mà cả hai band điểm thấp hơn đều không thêm vào sau khi đưa ra cùng quan điểm đó.

    I think there are quite a few routines people stick to daily, some genuinely useful and others little more than habit for habit's sake. It's common, for instance, for people to check their phones the moment they wake, scrolling through messages, email or news almost on autopilot. Then there's the usual stuff — coffee, the commute, maybe a quick workout if time allows. Personally, after my morning coffee, I always end up tidying my desk before starting any work, which honestly feels unnecessary since it's never actually messy in the first place. These small habits, I suppose, help us feel ready for the day, but some — endless scrolling especially — are probably more of a time sink than a genuine need. Everyone, I'd guess, has their own mix of the helpful and the pointless.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi nghĩ người ta duy trì khá nhiều thói quen mỗi ngày, có cái thực sự hữu ích, có cái thì chẳng qua chỉ là thói quen vì thói quen. Chẳng hạn, người ta vừa thức dậy là kiểm tra điện thoại, gần như trong vô thức lướt qua tin nhắn, email hay tin tức, điều này khá phổ biến. Rồi còn có những việc thường lệ khác — cà phê, đi làm, nếu thời gian cho phép thì tập thể dục nhanh. Riêng tôi, sau ly cà phê buổi sáng, tôi luôn dọn dẹp bàn làm việc trước khi bắt đầu bất kỳ công việc nào, thật lòng điều này cảm giác không cần thiết vì bàn vốn dĩ chưa bao giờ bừa bộn. Tôi cho rằng, những thói quen nhỏ này giúp chúng ta cảm thấy sẵn sàng cho một ngày mới, nhưng một số thói quen — đặc biệt là lướt điện thoại vô tận — có lẽ giống việc ngốn thời gian hơn là một nhu cầu thực sự. Tôi đoán, ai cũng có riêng cho mình một tổ hợp vừa hữu ích vừa vô nghĩa như vậy.

    Vì sao đạt band này

    • FCEveryone, I'd guess, has their own mix of the helpful and the pointless.This closing generalisation, inserted after the main argument is already complete, is a cohesive extension neither lower band attempts — both stop at the observation about scrolling being a time sink.Câu khái quát kết thúc này, được chèn vào sau khi lập luận chính đã hoàn thành, là một sự mở rộng tính liên kết mà cả hai band điểm thấp hơn đều không thử — cả hai đều dừng lại ở quan sát về việc lướt điện thoại là lãng phí thời gian.
    • LRhabit for habit's sakeThis is a compact, idiomatic phrase for doing something purely out of habit, with no other benefit. Neither lower band reaches for wording this economical, relying instead on the plainer 'some useful and some less so'.Đây là một cụm từ cô đọng, mang tính thành ngữ để diễn đạt việc làm điều gì đó thuần túy vì thói quen, không có lợi ích nào khác. Cả hai band điểm thấp hơn đều không dùng cách diễn đạt tiết kiệm đến vậy, mà dựa vào 'some useful and some less so' bằng phẳng hơn.
    • GRAbut some — endless scrolling especially — are probably more of a time sink than a genuine needThe dash-set-off aside 'endless scrolling especially' interrupts the main clause to single out one example, a more flexible placement of emphasis than the plain 'like endless scrolling' phrase both lower bands use in the same position.Lời chêm tách bằng dấu gạch ngang 'endless scrolling especially' ngắt mệnh đề chính để chỉ ra riêng một ví dụ, một cách sắp xếp trọng tâm linh hoạt hơn so với cụm từ bằng phẳng 'like endless scrolling' mà cả hai band thấp hơn dùng ở cùng vị trí.
  13. 13. Why do people keep doing the same things regularly?

    tháng 9–12/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    States each idea in a short, separate sentence and closes with a plain 'so' clause, keeping the whole explanation in easy, linear steps.Nêu từng ý bằng những câu ngắn, tách biệt, và kết thúc bằng mệnh đề 'so' đơn giản, giữ cho toàn bộ lời giải thích ở dạng các bước đơn giản, tuyến tính.

    I think people keep the same routines mostly out of habit and comfort. Once something becomes automatic, you don't have to think about it, which makes daily life feel easier. For example, I always find myself scrolling through my Zalo groups every night before bed, even though I don't really need to check those messages that late. It isn't productive, it's just a way to wind down, and honestly it feels like a waste of time sometimes. But breaking out of that pattern takes real effort. Familiar routines give people a sense of stability, so they often keep doing them even without a strong reason.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi nghĩ người ta cứ tiếp tục làm những việc quen thuộc, phần lớn là vì thói quen và cảm giác thoải mái. Một khi điều gì đó trở nên tự động, bạn không cần phải suy nghĩ về nó nữa, điều này khiến cuộc sống hằng ngày cảm thấy dễ dàng hơn. Chẳng hạn, tối nào trước khi ngủ tôi cũng thấy mình lướt qua các nhóm Zalo, dù tôi không thực sự cần kiểm tra những tin nhắn đó vào giờ khuya như vậy. Việc này không có tác dụng gì, chỉ là một cách để thư giãn, và thật lòng đôi khi cảm giác như đang lãng phí thời gian. Nhưng để thoát khỏi khuôn mẫu đó cần một nỗ lực thực sự. Những thói quen quen thuộc mang lại cho người ta cảm giác ổn định, nên họ thường tiếp tục làm ngay cả khi không có lý do gì thực sự thuyết phục.

    Vì sao đạt band này

    • FCBut breaking out of that pattern takes real effort.This short sentence marks a shift with a bare 'But'. The 7.5 answer instead uses 'though' inserted mid-sentence for the equivalent shift, a more compressed way of signalling the same contrast.Câu ngắn này đánh dấu sự chuyển hướng bằng 'But' đơn lẻ. Câu trả lời 7.5 lại chèn 'though' vào giữa câu để đạt được sự chuyển hướng tương tự, một cách thể hiện cùng sự đối lập cô đọng hơn.
    • LRa way to wind downThis phrase is reused almost identically across all three bands, but the surrounding vocabulary shifts: 6.5 calls the habit 'a waste of time sometimes', while 7.5 softens this into 'a small, harmless waste of time', adding two extra precise adjectives.Cụm từ này được lặp lại gần như giống hệt ở cả ba band, nhưng từ vựng xung quanh có sự thay đổi: band 6.5 gọi thói quen này là 'a waste of time sometimes', còn band 7.5 làm dịu thành 'a small, harmless waste of time', thêm hai tính từ chính xác hơn.
    • GRAFamiliar routines give people a sense of stability, so they often keep doing them even without a strong reason.A single 'so' clause draws the conclusion. The 7.5 answer expresses a similar idea with 'so even the unhelpful ones tend to persist unless something forces a change', replacing the generic 'without a strong reason' with a more specific conditional clause.Một mệnh đề 'so' đưa ra kết luận. Câu trả lời 7.5 diễn đạt một ý tương tự bằng 'so even the unhelpful ones tend to persist unless something forces a change', thay 'without a strong reason' chung chung bằng một mệnh đề điều kiện cụ thể hơn.
    Band 7.0

    Adds 'To be fair' before the closing generalisation, framing the conclusion as a considered concession rather than a flat statement.Thêm 'To be fair' trước phần khái quát kết thúc, định hình kết luận thành một sự nhượng bộ đã được cân nhắc, chứ không phải một phát biểu bằng phẳng.

    Honestly, I think people stick to the same routines mostly out of habit and comfort. Once something becomes automatic, you don't have to think about it, and that just makes daily life feel easier. For example, I always find myself scrolling through my Zalo groups every night before bed, even though I know I don't really need to check those messages at that hour. It's not productive — it's just a way to wind down, and honestly, it sometimes feels like a waste of time. But breaking out of that pattern takes real effort. To be fair, familiar routines give people a sense of stability, so even unhelpful ones often stick around unless there's a strong reason to stop.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Thật lòng, tôi nghĩ người ta cứ giữ những thói quen quen thuộc, phần lớn là vì thói quen và cảm giác thoải mái. Một khi điều gì đó trở nên tự động, bạn không cần phải suy nghĩ về nó nữa, và điều đó tự nhiên khiến cuộc sống hằng ngày cảm thấy dễ dàng hơn. Chẳng hạn, tối nào trước khi ngủ tôi cũng thấy mình lướt qua các nhóm Zalo, dù tôi biết mình không thực sự cần kiểm tra những tin nhắn đó vào giờ khuya như vậy. Việc này không có tác dụng gì — chỉ là một cách để thư giãn, và thật lòng, đôi khi đúng là cảm giác như đang lãng phí thời gian. Nhưng để thoát khỏi khuôn mẫu đó cần một nỗ lực thực sự. Công bằng mà nói, những thói quen quen thuộc mang lại cho người ta cảm giác ổn định, nên ngay cả những thói quen vô ích cũng thường tồn tại lâu dài, trừ khi có lý do đủ mạnh để dừng lại.

    Vì sao đạt band này

    • FCTo be fair, familiar routines give people a sense of stability, so even unhelpful ones often stick around unless there's a strong reason to stop.'To be fair' introduces the closing generalisation as weighed and considered, a cohesive move the 6.5 answer's plain 'Familiar routines give...' opener doesn't attempt.'To be fair' dẫn vào phần khái quát kết thúc như một quan điểm đã được cân nhắc, đo lường, một thủ pháp liên kết mà câu mở đầu đơn giản 'Familiar routines give...' ở câu trả lời 6.5 không thử.
    • LReven though I know I don't really need to check those messages at that hourThe added phrase 'I know' makes the admission more self-aware than the 6.5 answer's plainer 'even though I don't really need to check those messages that late'.Cụm từ thêm vào 'I know' làm cho lời thừa nhận này mang tính tự nhận thức hơn so với 'even though I don't really need to check those messages that late' bằng phẳng hơn ở câu trả lời 6.5.
    • GRAIt's not productive — it's just a way to wind down, and honestly, it sometimes feels like a waste of time.The dash lets the sentence pivot from denial to explanation without a connector, then a further coordinated clause with 'and' extends it — a more layered structure than the 6.5 answer's comma-separated three-part version of the same sentence.Dấu gạch ngang cho phép câu chuyển từ phủ định sang giải thích mà không cần từ nối, sau đó một mệnh đề song song nối bằng 'and' mở rộng thêm — một cấu trúc nhiều lớp hơn so với phiên bản ba phần ngăn cách bằng dấu phẩy của cùng câu đó ở câu trả lời 6.5.
    Band 7.5

    Uses the more forceful verb 'cling to' instead of the neutral 'keep' or 'stick to' both lower bands use, giving the opening claim a slightly sharper edge.Dùng động từ mạnh hơn 'cling to', thay cho từ trung tính 'keep' hoặc 'stick to' mà cả hai band thấp hơn dùng, làm cho luận điểm mở đầu có phần sắc bén hơn.

    I think people cling to the same routines mostly out of habit and comfort — once something becomes automatic, you no longer have to think about it, and that alone makes daily life feel easier. I always find myself scrolling through my Zalo groups every night before bed, for instance, even though I know perfectly well I don't need to check those messages at that hour. It isn't productive; it's just a way to wind down, and honestly it sometimes feels like a small, harmless waste of time. Breaking out of that pattern, though, takes real effort. Familiar routines give people a sense of stability, so even the unhelpful ones tend to persist unless something forces a change.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi nghĩ người ta bám chặt vào những thói quen quen thuộc, phần lớn là vì thói quen và cảm giác thoải mái — một khi điều gì đó trở nên tự động, bạn không còn cần phải suy nghĩ về nó nữa, và chỉ riêng điều đó thôi cũng khiến cuộc sống hằng ngày cảm thấy dễ dàng hơn. Chẳng hạn, tối nào trước khi ngủ tôi cũng thấy mình lướt qua các nhóm Zalo, dù tôi hoàn toàn biết rõ mình không cần kiểm tra những tin nhắn đó vào giờ khuya như vậy. Việc này không có tác dụng gì; chỉ là một cách để thư giãn, và thật lòng đôi khi cảm giác như một sự lãng phí thời gian nhỏ, vô hại. Dù vậy, để thoát khỏi khuôn mẫu đó thì cần một nỗ lực thực sự. Những thói quen quen thuộc mang lại cho người ta cảm giác ổn định, nên ngay cả những thói quen vô ích cũng có xu hướng tồn tại lâu dài, trừ khi có điều gì đó buộc nó phải thay đổi.

    Vì sao đạt band này

    • FCBreaking out of that pattern, though, takes real effort.The trailing 'though' inserted mid-sentence achieves the same contrastive function as the 6.5 answer's opening 'But' or the 7.0 answer's separate sentence, but more compactly, without needing a full connector at the start.'Though' được chèn vào giữa câu đạt được chức năng đối lập giống như 'But' ở đầu câu của band 6.5 hoặc câu riêng biệt ở band 7.0, nhưng gọn hơn, không cần từ nối đầy đủ ở đầu câu.
    • LRcling to'Cling to' is a more vivid, almost physical verb for holding onto a habit than the neutral 'keep' or 'stick to' both lower bands use in the same opening position.'Cling to' là một động từ sinh động, gần như mang tính vật lý hơn để diễn đạt việc bám chặt lấy một thói quen, gợi hình hơn so với từ trung tính 'keep' hoặc 'stick to' mà cả hai band thấp hơn dùng ở cùng vị trí mở đầu.
    • GRAIt isn't productive; it's just a way to wind down, and honestly it sometimes feels like a small, harmless waste of time.The semicolon joins two independent clauses without a connector, then a further coordinated clause extends the sentence — the most compact version of this three-part idea across the three bands, compared to the comma-heavy 6.5 version or the dash-led 7.0 version.Dấu chấm phẩy nối hai mệnh đề độc lập mà không cần từ nối, sau đó một mệnh đề song song mở rộng thêm câu — đây là phiên bản cô đọng nhất của ý ba phần này trong cả ba band, so với phiên bản dùng nhiều dấu phẩy ở band 6.5 hay phiên bản dẫn bằng dấu gạch ngang ở band 7.0.
  14. 14. Why do some people stick to certain habits for a long time?

    tháng 9–12/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    Tells the weather-app story in short, time-ordered sentences and closes with a separate sentence about people's worry, rather than folding it into the reasoning above.Kể câu chuyện về ứng dụng thời tiết bằng những câu ngắn, theo trình tự thời gian, và kết thúc bằng một câu riêng biệt về nỗi lo của con người, thay vì lồng ghép nó vào lập luận phía trên.

    I think people stick to habits because they give a sense of stability, even if the habit isn't very useful. For example, I realised I check the weather app every morning, even though Da Nang's weather is usually predictable and rarely changes my plans. It just became part of my routine, right after making coffee. Honestly, it felt automatic, almost like muscle memory, and I kept doing it for over a year without really thinking about it. Habits like this are hard to break because they're familiar and need zero effort. People also worry that changing their routine might make the day feel a bit off.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi nghĩ người ta bám vào những thói quen là vì chúng mang lại cảm giác ổn định, dù bản thân thói quen đó không hẳn hữu ích. Chẳng hạn, tôi nhận ra mình sáng nào cũng mở ứng dụng thời tiết ra xem, dù thời tiết Đà Nẵng thường khá dễ đoán và hiếm khi làm thay đổi kế hoạch của tôi. Nó cứ tự nhiên trở thành một phần trong thói quen của tôi, ngay sau khi pha cà phê. Thật lòng, cảm giác rất dưới ý thức, gần như một phản xạ, tôi làm việc đó suốt hơn một năm mà không thực sự nghĩ ngợi gì nhiều. Những thói quen kiểu này rất khó bỏ vì chúng quen thuộc và gần như không tốn chút công sức nào. Người ta cũng lo rằng, thay đổi thói quen có thể khiến cả ngày cảm thấy có gì đó không ổn.

    Vì sao đạt band này

    • FCHonestly, it felt automatic, almost like muscle memory, and I kept doing it for over a year without really thinking about it.'Honestly' opens this reflective sentence plainly. The 7.0 answer places a similar hedge mid-sentence instead ('It felt almost automatic, honestly, like muscle memory'), a more flexible position for the same hedge.'Honestly' mở đầu câu suy ngẫm này một cách đơn giản. Câu trả lời 7.0 đặt một từ giảm nhẹ tương tự vào giữa câu ('It felt almost automatic, honestly, like muscle memory'), một vị trí linh hoạt hơn cho cùng từ giảm nhẹ đó.
    • LRneed zero effortThis is a plain, punchy phrase, used almost identically across bands — the real difference is in what surrounds it: 6.5 simply lists the reason, while 7.5 folds it into a longer sentence with 'precisely because', adding a stronger logical connector.Đây là một cụm từ đơn giản, mạnh mẽ, được dùng gần như giống hệt ở các band — sự khác biệt thực sự nằm ở nội dung xung quanh nó: band 6.5 chỉ đơn thuần liệt kê lý do, còn band 7.5 lồng nó vào một câu dài hơn bằng 'precisely because', thêm một liên từ logic mạnh hơn.
    • GRAPeople also worry that changing their routine might make the day feel a bit off.A short separate sentence closes the answer. The 7.5 answer instead fuses a similar idea onto the end of the previous sentence with 'and there's a quiet worry, I think, that...', avoiding a new sentence altogether.Một câu ngắn riêng biệt kết thúc câu trả lời này. Câu trả lời 7.5 lại hòa một ý tương tự vào cuối câu trước đó bằng 'and there's a quiet worry, I think, that...', tránh hẳn việc tạo một câu mới.
    Band 7.0

    Uses the past perfect 'I'd been checking' to mark the habit as already established before the moment of realising it, a small grammatical refinement over the simple past.Dùng thì quá khứ hoàn thành 'I'd been checking' để đánh dấu thói quen này đã hình thành từ trước khi nhận ra nó, một sự tinh chỉnh ngữ pháp nhỏ so với thì quá khứ đơn.

    Honestly, I think a lot of people stick to habits mainly because they provide a sense of stability, even when those habits aren't especially useful. Not long ago, for instance, I realised I'd been checking the weather app every morning, even though Da Nang's weather is usually predictable and rarely changes my plans. It had just become part of my routine, right after making coffee. It felt almost automatic, honestly, like muscle memory, and I kept doing it for over a year without really thinking about it. To be fair, habits like that are hard to break because they're familiar and require zero effort. People also worry, I think, that changing a routine will make the day feel slightly off.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Thật lòng, tôi nghĩ nhiều người bám vào những thói quen chủ yếu là vì chúng mang lại cảm giác ổn định, dù những thói quen đó không đặc biệt hữu ích. Chẳng hạn, không lâu trước đây, tôi nhận ra mình cứ sáng nào cũng kiểm tra ứng dụng thời tiết, dù thời tiết Đà Nẵng thường khá dễ đoán và hiếm khi làm thay đổi kế hoạch của tôi. Nó đã tự nhiên trở thành một phần trong thói quen của tôi, ngay sau khi pha cà phê. Thật lòng, cảm giác gần như dưới ý thức, giống một phản xạ, tôi làm việc đó suốt hơn một năm mà không thực sự nghĩ ngợi gì nhiều. Công bằng mà nói, những thói quen kiểu này rất khó bỏ vì chúng quen thuộc và gần như không tốn chút công sức nào. Tôi nghĩ người ta cũng lo, rằng thay đổi thói quen có thể khiến cả ngày cảm thấy hơi không ổn.

    Vì sao đạt band này

    • FCTo be fair, habits like that are hard to break because they're familiar and require zero effort.'To be fair' introduces this generalisation as a considered point in the argument, a more connected move than the 6.5 answer's plain 'Habits like this are hard to break...' opener.'To be fair' dẫn vào câu khái quát này như một điểm đã được cân nhắc trong lập luận, liên kết hơn so với câu mở đầu đơn giản 'Habits like this are hard to break...' ở câu trả lời 6.5.
    • LRrequire zero effort'Require' is a slightly more formal, precise verb than the plainer 'need' used at 6.5 for the identical idea.'Require' là một động từ trang trọng, chính xác hơn một chút so với 'need' bằng phẳng hơn dùng ở band 6.5 cho cùng ý tưởng đó.
    • GRANot long ago, for instance, I realised I'd been checking the weather app every morning, even though Da Nang's weather is usually predictable and rarely changes my plans.The past perfect 'I'd been checking' marks an ongoing habit that predates the moment of noticing it, a more precise tense choice than the 6.5 answer's simple past 'I realised I check'.Thì quá khứ hoàn thành 'I'd been checking' đánh dấu một thói quen đang diễn ra từ trước thời điểm nhận ra nó, một lựa chọn thì chính xác hơn so với thì quá khứ đơn 'I realised I check' ở câu trả lời 6.5.
    Band 7.5

    Ends on the evaluative phrase 'leave the day feeling somehow incomplete', a more reflective closing image than the plainer 'feel a bit off' both lower bands use.Kết thúc bằng cụm từ đánh giá 'leave the day feeling somehow incomplete', một hình ảnh kết thúc mang tính suy ngẫm hơn so với 'feel a bit off' bằng phẳng hơn mà cả hai band thấp hơn dùng.

    I think a lot of people stick to certain habits mainly because they offer a sense of stability, even when the habit itself isn't especially useful. Not long ago, for instance, I noticed I'd been checking the weather app every morning, even though Da Nang's weather is fairly predictable and rarely changes my plans — it had simply become part of my routine, right after making coffee. It felt almost automatic, like muscle memory, and I kept it up for over a year without ever really questioning it. Habits like that are hard to break precisely because they're familiar and require zero effort, and there's a quiet worry, I think, that dropping one will leave the day feeling somehow incomplete.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi nghĩ nhiều người bám vào những thói quen nhất định, chủ yếu là vì chúng mang lại cảm giác ổn định, dù bản thân thói quen đó không đặc biệt hữu ích. Chẳng hạn, không lâu trước đây, tôi nhận ra mình cứ sáng nào cũng kiểm tra ứng dụng thời tiết, dù thời tiết Đà Nẵng khá dễ đoán và hiếm khi làm thay đổi kế hoạch của tôi — nó đơn giản là đã trở thành một phần trong thói quen của tôi, ngay sau khi pha cà phê. Cảm giác gần như dưới ý thức, giống một phản xạ, tôi duy trì việc đó suốt hơn một năm mà chưa từng thực sự đặt câu hỏi về nó. Những thói quen kiểu này khó bỏ chính là vì chúng quen thuộc và gần như không tốn chút công sức nào, và tôi nghĩ có một nỗi lo lặng lẽ rằng, bỏ đi một thói quen sẽ khiến cả ngày cảm thấy có gì đó thiếu trọn vẹn.

    Vì sao đạt band này

    • FCit had simply become part of my routine, right after making coffee. It felt almost automatic, like muscle memory, and I kept it up for over a year without ever really questioning it.The dash fuses the observation and its explanation into one continuous sentence before the next sentence develops it further, a tighter opening move than the 6.5 and 7.0 answers' separate short sentences for the same content.Dấu gạch ngang hòa quan sát này và lời giải thích của nó vào một câu liên tục, rồi câu tiếp theo phát triển thêm — một cách mở đầu chặt chẽ hơn so với việc dùng hai câu ngắn tách biệt cho cùng nội dung đó ở câu trả lời 6.5 và 7.0.
    • LRleave the day feeling somehow incomplete'Incomplete' is a more precise, slightly abstract adjective than the plainer 'off' both lower bands use to describe the same vague discomfort.'Incomplete' là một tính từ chính xác, hơi trừu tượng hơn so với 'off' bằng phẳng hơn mà cả hai band thấp hơn dùng để mô tả cùng cảm giác khó chịu mơ hồ đó.
    • GRAHabits like that are hard to break precisely because they're familiar and require zero effort, and there's a quiet worry, I think, that dropping one will leave the day feeling somehow incomplete.Two coordinated clauses joined by 'and', the second containing its own inserted hedge ('I think') and a further 'that' clause, make this the longest and most internally layered version of the closing idea across the three bands.Hai mệnh đề song song nối bằng 'and', mệnh đề thứ hai còn chứa từ giảm nhẹ chèn vào của riêng nó ('I think') và một mệnh đề 'that' nữa, làm cho ý kết thúc này trở thành phiên bản dài nhất, nhiều lớp nội tại nhất trong cả ba band.
  15. 15. Will people continue doing something even when they know it is a waste of time?

    tháng 9–12/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    Tells the puzzle-game story in time order with plain connectors ('Still... Eventually...'), ending on the anecdote itself rather than a separate closing generalisation.Kể câu chuyện về trò xếp hình theo trình tự thời gian, dùng những từ nối đơn giản ('Still... Eventually...'), kết thúc bằng chính câu chuyện chứ không phải một câu khái quát riêng.

    I think a lot of people keep doing things even when they know it's not productive, just out of habit. For example, last autumn I got into the routine of playing a puzzle game on my phone during my lunch break at the office. I knew it didn't really help me relax, and honestly I often felt more tired afterwards. Still, I kept doing it for weeks because it became almost automatic, my fingers just opened the app while I was eating. Eventually I switched to listening to music instead, which felt much better, but it took a while to break that pattern.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi nghĩ nhiều người vẫn tiếp tục làm một việc ngay cả khi biết nó không có tác dụng, chỉ đơn giản là vì thói quen. Chẳng hạn, mùa thu năm ngoái, tôi tập thành thói quen chơi trò xếp hình trên điện thoại vào giờ nghỉ trưa ở văn phòng. Tôi biết nó thực ra không giúp tôi thư giãn gì cả, và thật lòng, chơi xong tôi thường còn thấy mệt hơn. Vậy mà tôi vẫn tiếp tục chơi suốt mấy tuần liền vì nó gần như trở thành phản xạ, ngón tay tôi cứ tự động mở App lên trong khi tôi đang ăn. Sau đó tôi chuyển sang nghe nhạc thay vào đó, cảm thấy tốt hơn nhiều, nhưng để phá vỡ khuôn mẫu đó thì đúng là mất một thời gian.

    Vì sao đạt band này

    • FCEventually I switched to listening to music instead, which felt much better, but it took a while to break that pattern.'Eventually' marks the resolution of the anecdote plainly. The 7.0 answer adds a further generalising sentence after this ('So yes, I'd say it's pretty common...'), a cohesive step the 6.5 answer doesn't take, stopping at the personal story alone.'Eventually' đánh dấu phần kết của câu chuyện một cách đơn giản. Câu trả lời 7.0 thêm một câu khái quát nữa sau đó ('So yes, I'd say it's pretty common...'), một bước liên kết mà câu trả lời 6.5 không thực hiện, chỉ dừng lại ở câu chuyện cá nhân.
    • LRmy fingers just opened the app while I was eatingThis is a vivid, concrete image, already fairly natural. The 7.5 answer intensifies it slightly to 'my fingers opened the app before I'd even decided to', adding a clause that makes the automatic quality even more pointed.Đây là một hình ảnh sinh động, cụ thể, đã khá tự nhiên. Câu trả lời 7.5 tăng cường thêm một chút thành 'my fingers opened the app before I'd even decided to', thêm một mệnh đề khiến tính chất dưới ý thức càng rõ rệt hơn.
    • GRAStill, I kept doing it for weeks because it became almost automatic, my fingers just opened the app while I was eating.A 'because' clause is extended with a comma-joined explanatory clause describing the automatic action. The 7.5 answer punctuates a similar idea with a dash instead of a comma, a subtly tighter way of attaching the same explanation.Một mệnh đề 'because' được mở rộng bằng một mệnh đề giải thích nối bằng dấu phẩy, mô tả hành động dưới ý thức đó. Câu trả lời 7.5 dùng dấu gạch ngang thay vì dấu phẩy để đánh dấu một ý tương tự, một cách gắn thêm cùng lời giải thích đó chặt chẽ hơn một chút.
    Band 7.0

    Adds a final generalising sentence ('So yes, I'd say it's pretty common...') after the anecdote, explicitly connecting the personal story back to the general question being asked.Thêm một câu khái quát cuối cùng sau câu chuyện ('So yes, I'd say it's pretty common...'), kết nối rõ ràng câu chuyện cá nhân trở lại với câu hỏi chung được đặt ra.

    Honestly, I think a lot of people keep doing certain things even after realising they're not productive, just out of habit or comfort. Last autumn, for instance, I got into the routine of playing a puzzle game on my phone during my lunch break at the office. I knew it didn't really help me relax or recharge, and honestly, I'd often feel more tired afterwards. Still, I kept at it for weeks because it became almost automatic — my fingers just opened the app while I was eating. Eventually I switched to listening to music instead, which felt much better, though it took a while to break that pattern. So yes, I'd say it's pretty common for people to stick with time-wasting habits.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Thật lòng, tôi nghĩ nhiều người dù đã nhận ra một việc không có tác dụng, vẫn tiếp tục làm, chỉ đơn giản là vì thói quen hoặc sự thoải mái. Chẳng hạn, mùa thu năm ngoái, tôi tập thành thói quen chơi trò xếp hình trên điện thoại vào giờ nghỉ trưa ở văn phòng. Tôi biết nó thực ra không giúp tôi thư giãn hay hồi phục năng lượng gì cả, và thật lòng, chơi xong tôi thường còn thấy mệt hơn. Vậy mà tôi vẫn tiếp tục suốt mấy tuần liền vì nó gần như trở thành phản xạ — ngón tay tôi cứ tự động mở App lên trong khi tôi đang ăn. Sau đó tôi chuyển sang nghe nhạc thay vào đó, cảm thấy tốt hơn nhiều, dù để phá vỡ khuôn mẫu đó thì đúng là mất một thời gian. Vậy nên đúng vậy, tôi muốn nói việc người ta cứ giữ những thói quen lãng phí thời gian là khá phổ biến.

    Vì sao đạt band này

    • FCSo yes, I'd say it's pretty common for people to stick with time-wasting habits.This closing sentence draws the anecdote back to the general question directly, a cohesive move the 6.5 answer skips, ending instead on the anecdote's resolution alone.Câu kết này kéo câu chuyện trở lại trực tiếp với câu hỏi chung, một thủ pháp liên kết mà câu trả lời 6.5 bỏ qua, chỉ kết thúc bằng phần kết của câu chuyện.
    • LRdidn't really help me relax or rechargeThe added verb 'recharge' alongside 'relax' gives a more precise, two-part description of what the activity failed to do, compared to the 6.5 answer's single verb 'relax'.Động từ thêm vào 'recharge' đi cùng với 'relax' cho một mô tả chính xác, hai phần hơn về những gì hoạt động đó không đạt được, so với động từ đơn 'relax' ở câu trả lời 6.5.
    • GRAEventually I switched to listening to music instead, which felt much better, though it took a while to break that pattern.The subordinator 'though' replaces the 6.5 answer's 'but', a slightly more formal way of introducing the same concession within an otherwise identical sentence.Liên từ phụ thuộc 'though' thay thế 'but' ở câu trả lời 6.5, dẫn vào cùng sự nhượng bộ đó theo cách trang trọng hơn một chút trong một câu vốn gần như giống hệt.
    Band 7.5

    Closes with a colon-led aphorism — 'knowing something is pointless rarely stops people doing it anyway' — that generalises the whole anecdote in a single compact final clause.Kết thúc bằng một câu cách ngôn dẫn bằng dấu hai chấm — 'knowing something is pointless rarely stops people doing it anyway' — khái quát toàn bộ câu chuyện trong một mệnh đề kết thúc cô đọng.

    Honestly, yes — I think a lot of people carry on with things long after they know it isn't productive, purely out of habit. Last autumn, for instance, I fell into the routine of playing a puzzle game on my phone during my lunch break, knowing full well it didn't help me relax and, if anything, often left me more tired afterwards. Still, I kept at it for weeks, because by then it had become almost automatic — my fingers opened the app before I'd even decided to. Eventually I switched to music instead, which felt far better, though breaking that earlier pattern took some real effort. It's a fairly common pattern, I'd say: knowing something is pointless rarely stops people doing it anyway.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Thật lòng, đúng vậy — tôi nghĩ nhiều người vẫn tiếp tục làm một việc rất lâu sau khi đã biết nó không có tác dụng, thuần túy chỉ vì thói quen. Chẳng hạn, mùa thu năm ngoái, tôi rơi vào thói quen chơi trò xếp hình trên điện thoại vào giờ nghỉ trưa, dù biết rõ rằng nó không giúp tôi thư giãn và, nếu có, thường còn khiến tôi mệt hơn sau đó. Vậy mà tôi vẫn tiếp tục suốt mấy tuần, vì đến lúc đó việc này gần như trở thành phản xạ — ngón tay tôi mở App lên trước cả khi tôi kịp quyết định là mình muốn chơi. Sau đó tôi chuyển sang nghe nhạc, cảm thấy tốt hơn hẳn, dù để phá vỡ khuôn mẫu trước đó thì đúng là cần một nỗ lực thực sự. Tôi nghĩ đây là một mô thức khá phổ biến: biết rằng điều gì đó vô nghĩa hiếm khi thực sự ngăn được người ta làm nó.

    Vì sao đạt band này

    • FCIt's a fairly common pattern, I'd say: knowing something is pointless rarely stops people doing it anyway.The colon here promises a summarising generalisation and delivers it immediately, a tighter cohesive device than the 7.0 answer's separate 'So yes, I'd say...' sentence making a similar closing point.Dấu hai chấm ở đây hứa hẹn một sự khái quát và lập tức thực hiện lời hứa đó, một thiết bị liên kết chặt chẽ hơn so với câu tách biệt 'So yes, I'd say...' mà câu trả lời 7.0 dùng để đưa ra một quan điểm kết thúc tương tự.
    • LRmy fingers opened the app before I'd even decided toThis phrasing pushes the idea of automaticity further than either lower band, suggesting the action preceded conscious choice entirely — a more precise, slightly unsettling image than the plainer 'my fingers just opened the app while I was eating'.Cách diễn đạt này đẩy mức độ dưới ý thức đi xa hơn cả hai band thấp hơn, ngụ ý rằng hành động này hoàn toàn xảy ra trước cả sự lựa chọn có ý thức — một hình ảnh chính xác, hơi khiến người ta bất an hơn so với 'my fingers just opened the app while I was eating' bằng phẳng hơn.
    • GRAknowing full well it didn't help me relax and, if anything, often left me more tired afterwardsThe inserted phrase 'if anything' between commas adds a self-correcting escalation mid-clause, a more flexible piece of grammar than the plain coordinated 'and honestly, I'd often feel more tired afterwards' both lower bands use for the same idea.Cụm từ 'if anything' được chèn giữa hai dấu phẩy thêm vào một sự leo thang mang tính tự điều chỉnh giữa mệnh đề, một cách xử lý ngữ pháp linh hoạt hơn so với câu song song đơn giản 'and honestly, I'd often feel more tired afterwards' mà cả hai band thấp hơn dùng cho cùng ý tưởng đó.
  16. 16. What kinds of things make people feel pressured?

    tháng 9–12/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    Builds the office anecdote through a chain of short, time-marked sentences, and closes with a plain 'But' sentence naming when the writer personally feels pressure most.Câu trả lời 6.5 liệt kê bốn nguyên nhân gây căng thẳng lần lượt, lặp lại cụm 'also cause(s) stress', kết thúc bằng câu tổng kết đơn giản 'I think it's usually'.

    I think people feel pressured mainly by expectations and time limits, from themselves and from others. For example, at my office last quarter, our team had overlapping deadlines from three different clients. I remember one day our manager called a meeting at 9AM because a client from Singapore had flagged urgent changes overnight, and everyone looked stressed. Situations like that, when you have constant updates, emails, and meetings, make it really hard to focus, and people feel like they're always racing the clock. Sometimes pressure also comes from wanting to meet your own standards, not just what others expect. But it's those packed, uncontrollable moments that I feel it most.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Vấn đề tiền bạc là một nguyên nhân lớn gây căng thẳng cho nhiều người, đặc biệt là những khoản chi phí bất ngờ như hóa đơn sửa chữa đột xuất. Deadline công việc cũng gây ra rất nhiều căng thẳng, đặc biệt khi có nhiều dự án xảy ra cùng lúc, điều này thỉnh thoảng xảy ra với tôi khi hai khách hàng cùng muốn sửa đổi trong cùng một tuần. Việc đi lại cũng có thể gây căng thẳng, đặc biệt khi kẹt xe lấy đi thời gian đáng lẽ dành để thư giãn. Những vấn đề với gia đình, bạn bè hay đồng nghiệp cũng làm tăng thêm căng thẳng, vì chúng vẫn còn đọng lại trong tâm trí ngay cả sau khi cuộc trò chuyện đã kết thúc. Tôi nghĩ thường là nhiều căng thẳng nhỏ cộng lại, chứ không phải một vấn đề lớn duy nhất, khiến người ta cảm thấy kiệt sức.

    Vì sao đạt band này

    • FCBut it's those packed, uncontrollable moments that I feel it most.The bare connector 'But' marks the final personal point plainly. The 7.5 answer instead uses 'But personally,' to soften the same pivot, a small but deliberate hedge the 6.5 answer's flatter version skips.Lặp lại cụm từ 'also cause(s) stress' qua nhiều câu là một cách liệt kê đơn giản, máy móc; band điểm cao hơn sẽ thay đổi từ ngữ ở mỗi điểm.
    • LRracing the clockThis idiom is used identically across the bands, but the surrounding description varies: the 6.5 answer describes the meeting plainly ('everyone looked stressed'), while the 7.5 answer intensifies it to 'everyone in the room looked genuinely rattled', a more vivid, specific word choice.'A big cause of stress' là cách diễn đạt đơn giản, thường ngày; band điểm cao hơn có thể dùng một cụm từ mang tính thành ngữ hơn, chẳng hạn nói vấn đề tiền bạc 'top the list'.
    • GRASituations like that, when you have constant updates, emails, and meetings, make it really hard to focus, and people feel like they're always racing the clock.An inserted 'when' clause interrupts the main subject before the verb, followed by a coordinated 'and' clause. The 7.5 answer extends a similar sentence with the verb 'juggling' and adds a further coordinated clause about the outcome, a longer chain of reasoning.Mệnh đề này dùng từ nối cơ bản 'because' để đưa ra lý do trực tiếp, thay vì mệnh đề 'since' cao cấp hơn mà band điểm cao hơn dùng cho lập luận tương tự.
    Band 7.0

    Sets the three sources of pressure off between dashes ('constant updates, emails, and meetings all at once') rather than inside a 'when' clause, a more compressed way of listing the same causes.Câu trả lời 7.0 thay đổi cách diễn đạt khi liệt kê ('a big one', 'cause plenty of stress too', 'a quiet source of daily stress'), thay vì lặp lại một cụm từ cố định, và kết thúc bằng từ chính xác hơn 'accumulation'.

    Honestly, I think people feel pressured mainly by a mix of expectations and time constraints, both from themselves and from others. There was a stretch last quarter at my office, for instance, when our team had overlapping deadlines from three different clients. I remember one day our manager called a 9AM meeting because the client from Singapore had flagged urgent changes overnight, and everyone looked genuinely stressed. That kind of situation — constant updates, emails, and meetings all at once — makes it really hard to focus, and people feel like they're always racing the clock. To be fair, sometimes pressure also comes from wanting to meet your own standards, not just other people's. But it's those packed, uncontrollable moments that get me most.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Với nhiều người, vấn đề tiền bạc là một nguyên nhân lớn, đặc biệt là những khoản chi phí bất ngờ như hóa đơn sửa chữa đột xuất. Deadline công việc cũng gây ra không ít căng thẳng, đặc biệt khi nhiều dự án ập đến cùng lúc, điều này thỉnh thoảng cũng xảy ra với tôi khi hai khách hàng cùng muốn sửa đổi trong cùng một tuần. Việc đi lại cũng có thể là một nguồn căng thẳng âm thầm hằng ngày, đặc biệt khi kẹt xe ăn mòn thời gian đáng lẽ dành để thư giãn. Những căng thẳng trong quan hệ, dù với gia đình, bạn bè hay đồng nghiệp, đều thêm một lớp khó thoát khỏi hơn cả những vấn đề thực tế, vì chúng vẫn còn vương vấn trong tâm trí ngay cả sau khi cuộc trò chuyện đã thực sự kết thúc. Tôi nghĩ thường là sự tích tụ của nhiều căng thẳng nhỏ hơn cộng lại, chứ không phải một vấn đề khổng lồ duy nhất, khiến người ta kiệt sức nhất.

    Vì sao đạt band này

    • FCTo be fair, sometimes pressure also comes from wanting to meet your own standards, not just other people's.'To be fair' introduces this additional cause as a considered point, a more connected move than the 6.5 answer's plainer 'Sometimes pressure also comes from...' opener with no hedge.Mô tả việc đi lại là 'a quiet source' thay đổi mô thức câu, thay vì lặp lại 'also cause stress', cho thấy sự đa dạng về từ vựng và cấu trúc hơn so với cách liệt kê lặp lại ở band 6.5.
    • LReveryone looked genuinely stressedThe adverb 'genuinely' adds a degree of conviction the plainer 6.5 phrase 'everyone looked stressed' lacks on its own.'Wears people down' là một cách kết hợp từ mang tính thành ngữ, sinh động hơn để diễn đạt sự hao mòn dần dần, so với cụm 'makes people feel worn out' bằng phẳng hơn ở band 6.5.
    • GRAThat kind of situation — constant updates, emails, and meetings all at once — makes it really hard to focus, and people feel like they're always racing the clock.The dash-set-off list replaces the 6.5 answer's embedded 'when' clause, a different but comparably complex way of inserting the same three-item list into the middle of the sentence.Câu dài này kết hợp một mệnh đề 'whether' được chèn vào với một mệnh đề so sánh và một mệnh đề 'since', cho thấy phạm vi ngữ pháp rộng hơn so với các câu ngắn hơn, tách biệt ở band 6.5.
    Band 7.5

    Closes with the extended, dash-set-off image 'where the schedule runs you rather than the other way round', a figurative elaboration neither lower band attempts in its final sentence.Câu trả lời 7.5 mở đầu bằng thành ngữ 'top the list', dùng một mệnh đề phân từ rút gọn cho ví dụ về hóa đơn sửa chữa, và kết thúc bằng một câu nhấn mạnh ('It's usually the accumulation... that quietly wears people down').

    I think people feel pressured mainly by a mix of expectations and time constraints, both self-imposed and external. There was a stretch last quarter at my office, for instance, when our team had overlapping deadlines from three different clients, and I remember one particular 9AM meeting our manager called because the Singapore client had flagged urgent changes overnight — everyone in the room looked genuinely rattled. That kind of situation, juggling constant updates, emails and meetings all at once, makes it hard to focus, and leaves people feeling like they're permanently racing the clock. Pressure, admittedly, also comes from wanting to meet your own standards, not just everyone else's. But personally, it's those packed, uncontrollable stretches — where the schedule runs you rather than the other way round — that I feel it most acutely.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Với nhiều người, vấn đề tiền bạc luôn đứng đầu danh sách nguyên nhân gây căng thẳng, đặc biệt là những khoản chi phí bất ngờ, mà một hóa đơn sửa chữa đột xuất chính là ví dụ kinh điển. Deadline công việc cũng tự chất chồng một phần căng thẳng riêng, đặc biệt khi nhiều dự án ập đến cùng lúc, như những gì thỉnh thoảng xảy ra với tôi khi hai khách hàng cùng muốn sửa đổi trong cùng một tuần. Việc đi lại được xem là một nguồn căng thẳng âm thầm, nằm ở hậu cảnh, gặm nhấm dần thời gian đáng lẽ dành để thư giãn. Những căng thẳng trong quan hệ — với gia đình, bạn bè hay đồng nghiệp — thêm vào một lớp áp lực dai dẳng, khó rũ bỏ hơn cả những vấn đề thực tế, vì chúng vẫn còn vương vấn trong tâm trí rất lâu sau khi cuộc trò chuyện đã thực sự kết thúc. Tôi cho rằng thường chính là sự tích tụ của nhiều căng thẳng nhỏ hơn, chứ không phải bất kỳ vấn đề khổng lồ đơn lẻ nào, âm thầm bào mòn người ta.

    Vì sao đạt band này

    • FCBut personally, it's those packed, uncontrollable stretches — where the schedule runs you rather than the other way round — that I feel it most acutely.The dash-set-off clarifying clause extends the final point well beyond the 6.5 and 7.0 answers' shorter closing sentences, adding a figurative elaboration after the main claim is already complete.'Top the list' là một cách nói sinh động, mang tính thành ngữ để diễn đạt điều gì đó là nguyên nhân phổ biến nhất, mang tính hình tượng hơn so với cụm từ bằng phẳng hơn dùng ở các band thấp hơn, chẳng hạn 'a big cause of stress'.
    • LRthe schedule runs you rather than the other way roundThis is a vivid, idiomatic reversal-of-control image that neither lower band attempts — both stop at the more literal 'racing the clock' without extending the metaphor further.'Shake off' là một cách kết hợp từ sinh động, mang tính thành ngữ để diễn đạt việc thoát khỏi điều gì đó dai dẳng, một lựa chọn chính xác, ít thông dụng hơn so với cụm từ bằng phẳng hơn 'stay in your mind' ở band 6.5.
    • GRAThat kind of situation, juggling constant updates, emails and meetings all at once, makes it hard to focus, and leaves people feeling like they're permanently racing the clock.The participial phrase 'juggling constant updates, emails and meetings' is inserted between commas mid-sentence, a more flexible placement of description than the dash-set-off list in the 7.0 answer or the embedded 'when' clause in the 6.5 answer.Một cấu trúc độc lập không xác định ('a sudden repair bill being...') được gắn vào câu mà không cần từ nối, một cấu trúc cô đọng, linh hoạt hơn so với cụm từ đầy đủ hơn 'like a sudden repair bill' dùng ở các band thấp hơn.
  17. 17. Do you think regular exercise can help people live longer?

    tháng 9–12/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    Uses the plain contrastive 'but' twice in a row (about Mrs. Hoa's age, and about exercise not being a cure), a repeated simple connector rather than varied phrasing.Dùng liên tiếp hai lần từ đối lập đơn giản 'but' (một lần về tuổi của cô Hoa, một lần về việc tập thể dục không phải phép màu), lặp lại một từ nối đơn giản thay vì thay đổi cách diễn đạt.

    Yes, I definitely believe regular exercise can help people live longer. There's science behind it, but I've also seen it myself. For example, my neighbour Mrs. Hoa started going for morning walks along the Han River when she retired about three years ago. She's in her early seventies now, but she seems more energetic than some colleagues in their thirties, and she rarely gets sick. Of course, exercise isn't a magic cure, since people still need to eat well and manage stress. But from what I've seen, a steady routine like hers really seems to boost both health and mood, and probably adds years to a person's life.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Đúng vậy, tôi thực sự tin rằng tập thể dục đều đặn có thể giúp người ta sống lâu hơn. Có cơ sở khoa học đằng sau điều này, nhưng tôi cũng đã tự mình chứng kiến. Chẳng hạn, cô Hoa hàng xóm của tôi bắt đầu đi bộ buổi sáng dọc sông Hàn khi cô nghỉ hưu khoảng ba năm trước. Cô ấy bây giờ ngoài bảy mươi tuổi, nhưng trông có vẻ tràn đầy năng lượng hơn cả một số đồng nghiệp ba mươi mấy tuổi, và cô hiếm khi bị ốm. Tất nhiên, tập thể dục không phải là phép màu, vì người ta vẫn cần ăn uống điều độ và kiểm soát căng thẳng. Nhưng theo những gì tôi thấy, một thói quen đều đặn như của cô ấy thực sự dường như nâng cao cả sức khỏe lẫn tâm trạng, và có lẽ còn kéo dài thêm vài năm tuổi thọ của một người.

    Vì sao đạt band này

    • FCFor example, my neighbour Mrs. Hoa started going for morning walks along the Han River when she retired about three years ago.The plain connector 'For example' opens the anecdote directly. The 7.0 and 7.5 answers instead attach 'for instance' as an appositive after already naming Mrs. Hoa, integrating the signpost into the sentence rather than starting fresh with it.Từ nối đơn giản 'For example' dẫn thẳng vào câu chuyện. Câu trả lời 7.0 và 7.5 lại gắn 'for instance' như một đồng vị ngữ sau khi đã nêu tên cô Hoa, hòa tín hiệu này vào câu thay vì bắt đầu lại bằng nó.
    • LRshe seems more energetic than some colleagues in their thirtiesThis comparison is plain but effective. The 7.5 answer sharpens it to 'more energetic than some colleagues half her age', replacing the specific age with a more vivid, proportional comparison.Phép so sánh này đơn giản nhưng hiệu quả. Câu trả lời 7.5 mài giũa thành 'more energetic than some colleagues half her age', thay số tuổi cụ thể bằng một phép so sánh tỷ lệ sinh động hơn.
    • GRAOf course, exercise isn't a magic cure, since people still need to eat well and manage stress.A single 'since' clause explains the concession. The 7.5 answer expresses a similar idea even more compactly with 'since diet and stress management matter just as much', condensing two separate needs into one parallel noun phrase.Một mệnh đề 'since' giải thích sự nhượng bộ này. Câu trả lời 7.5 diễn đạt một ý tương tự cô đọng hơn nữa bằng 'since diet and stress management matter just as much', nén hai nhu cầu riêng biệt vào một cụm danh từ song song.
    Band 7.0

    Fuses the opening claim and its justification into one sentence with a dash ('there's solid science behind it, but I've also seen the difference firsthand'), rather than splitting them into two separate sentences.Dùng dấu gạch ngang để hòa luận điểm mở đầu và lý do của nó vào một câu ('there's solid science behind it, but I've also seen the difference firsthand'), thay vì tách thành hai câu riêng biệt.

    Yes, I definitely believe regular exercise can help people live longer — there's solid science behind it, but I've also seen the difference firsthand. My neighbour Mrs. Hoa, for instance, started going for brisk morning walks along the Han River when she retired, about three years ago. She's in her early seventies now, but honestly, she seems more energetic than some colleagues in their thirties — she rarely gets sick and always looks upbeat. To be fair, exercise isn't a magic cure, since people still need to eat well and manage stress too. But from what I've observed, having a steady routine like hers really does seem to boost both health and mood, and probably adds years to a person's life.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Đúng vậy, tôi thực sự tin rằng tập thể dục đều đặn có thể giúp người ta sống lâu hơn — có cơ sở khoa học vững chắc đằng sau điều này, nhưng tôi cũng đã tự mình chứng kiến sự khác biệt đó. Chẳng hạn, cô Hoa hàng xóm của tôi bắt đầu đi bộ nhanh buổi sáng dọc sông Hàn khi cô nghỉ hưu, khoảng ba năm trước. Cô ấy bây giờ ngoài bảy mươi tuổi, nhưng thật lòng, cô trông có vẻ tràn đầy năng lượng hơn cả một số đồng nghiệp ba mươi mấy tuổi — cô hiếm khi bị ốm và luôn trông vui vẻ, lạc quan. Công bằng mà nói, tập thể dục không phải là phép màu, vì người ta vẫn cần ăn uống điều độ và kiểm soát căng thẳng nữa. Nhưng theo những gì tôi quan sát được, có một thói quen đều đặn như của cô ấy thực sự dường như nâng cao cả sức khỏe lẫn tâm trạng, và có lẽ còn kéo dài thêm vài năm tuổi thọ của một người.

    Vì sao đạt band này

    • FCTo be fair, exercise isn't a magic cure, since people still need to eat well and manage stress too.'To be fair' introduces the concession as a weighed admission, a more connected move than the 6.5 answer's plainer 'Of course, exercise isn't a magic cure...' opener.'To be fair' dẫn vào sự nhượng bộ này như một lời thừa nhận đã được cân nhắc, liên kết hơn so với câu mở đầu 'Of course, exercise isn't a magic cure...' bằng phẳng hơn ở câu trả lời 6.5.
    • LRshe rarely gets sick and always looks upbeat'Upbeat' is a more vivid, informal adjective than a plainer word like 'happy' or 'healthy', giving the description a touch more personality than the 6.5 answer's flatter version.'Upbeat' là một tính từ sinh động, không trang trọng hơn so với 'happy' hay 'healthy' đơn giản, mang lại cho phần mô tả thêm một chút cá tính so với phiên bản bằng phẳng hơn ở câu trả lời 6.5.
    • GRAYes, I definitely believe regular exercise can help people live longer — there's solid science behind it, but I've also seen the difference firsthand.The dash fuses the opening claim directly to its two-part justification within one sentence, more integrated than the 6.5 answer's two separate short sentences making the same two points.Dấu gạch ngang hòa luận điểm mở đầu trực tiếp với lý do hai phần của nó trong cùng một câu, liền mạch hơn so với hai câu ngắn tách biệt mà câu trả lời 6.5 dùng để nêu cùng hai điểm đó.
    Band 7.5

    Closes with the idiomatic phrase 'into the bargain', a more figurative way of saying 'as an added benefit' than either lower band's plainer closing sentence.Kết thúc bằng cụm từ mang tính thành ngữ 'into the bargain', một cách diễn đạt 'lợi ích đi kèm' mang tính hình tượng hơn so với câu kết bằng phẳng hơn ở cả hai band thấp hơn.

    Yes, I genuinely believe regular exercise can help people live longer; there's solid science behind it, but I've also watched the difference play out firsthand. My neighbour Mrs. Hoa, for instance, took up brisk morning walks along the Han River the moment she retired, about three years ago, and she's in her early seventies now — yet she seems more energetic than some colleagues half her age, rarely gets sick, and always looks upbeat. Exercise obviously isn't a magic cure, since diet and stress management matter just as much. But from what I've observed, a steady routine like hers seems to boost both health and mood noticeably, and probably buys a person a few extra years into the bargain.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Đúng vậy, tôi thực sự tin rằng tập thể dục đều đặn có thể giúp người ta sống lâu hơn; có cơ sở khoa học vững chắc đằng sau điều này, nhưng tôi cũng đã tận mắt chứng kiến sự khác biệt đó diễn ra như thế nào. Chẳng hạn, cô Hoa hàng xóm của tôi, ngay khi vừa nghỉ hưu khoảng ba năm trước, đã bắt đầu đi bộ nhanh buổi sáng dọc sông Hàn — cô ấy bây giờ ngoài bảy mươi tuổi — nhưng cô trông có vẻ tràn đầy năng lượng hơn cả những đồng nghiệp chỉ bằng nửa tuổi cô, hiếm khi bị ốm, và luôn trông vui vẻ, lạc quan. Tập thể dục rõ ràng không phải là phép màu, vì chế độ ăn uống và quản lý căng thẳng cũng quan trọng không kém. Nhưng theo những gì tôi quan sát được, một thói quen đều đặn như của cô ấy dường như nâng cao rõ rệt cả sức khỏe lẫn tâm trạng, và rất có thể còn mang lại thêm vài năm tuổi thọ như một phần thưởng đi kèm.

    Vì sao đạt band này

    • FCand she's in her early seventies now — yet she seems more energetic than some colleagues half her age, rarely gets sick, and always looks upbeat.The dash lets a contrastive clause follow directly from the age statement within the same sentence, a tighter cohesive move than the 6.5 and 7.0 answers' separate 'but' sentence making the same contrast.Dấu gạch ngang cho phép một mệnh đề đối lập theo ngay sau câu về tuổi tác, trong cùng một câu, chặt chẽ và liên kết hơn so với câu 'but' tách biệt mà câu trả lời 6.5 và 7.0 dùng để thể hiện cùng sự đối lập đó.
    • LRbuys a person a few extra years into the bargain'Into the bargain' is an idiomatic closing phrase meaning 'as a bonus', more figurative than either lower band's plainer 'adds years to a person's life'.'Into the bargain' là một cụm từ kết thúc mang tính thành ngữ, nghĩa là 'như một lợi ích thêm vào', mang tính hình tượng hơn so với 'adds years to a person's life' bằng phẳng hơn ở cả hai band thấp hơn.
    • GRAYes, I genuinely believe regular exercise can help people live longer; there's solid science behind it, but I've also watched the difference play out firsthand.The semicolon joins the claim to its justification without a connector, a more compact structure than the 7.0 answer's dash-fused version or the 6.5 answer's two separate sentences making the same two points.Dấu chấm phẩy nối luận điểm với lý do của nó mà không cần từ nối, một cấu trúc chặt chẽ hơn so với phiên bản hòa bằng dấu gạch ngang ở câu trả lời 7.0, hoặc hai câu tách biệt mà câu trả lời 6.5 dùng để nêu cùng hai điểm đó.
  18. 18. Why do some people enjoy extreme sports?

    tháng 9–12/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    Lists Quân's sensory details plainly with commas ('the sound of the waterfall, the cold water, and his shaky legs'), a simple three-item list without much extra description.Liệt kê các chi tiết giác quan của Quân một cách đơn giản bằng dấu phẩy ('the sound of the waterfall, the cold water, and his shaky legs'), một danh sách ba mục đơn giản không có nhiều mô tả thêm.

    I think some people are drawn to extreme sports because they want that rush of adrenaline and to push their own limits. For example, my colleague Quân spent his last vacation in Da Lat trying canyoning. He told me stepping off the first cliff was terrifying, but the sense of accomplishment afterwards was almost addictive. He described the sound of the waterfall, the cold water, and his shaky legs afterwards. I can see how those intense feelings make people feel alive in a way normal activities don't. Of course, it isn't for everyone, since some people just don't like taking risks and prefer calmer hobbies.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi nghĩ một số người bị thu hút bởi các môn thể thao mạo hiểm vì họ muốn cảm giác adrenaline dâng trào đó và muốn thử thách giới hạn của bản thân. Chẳng hạn, đồng nghiệp tôi tên Quân đã dành kỳ nghỉ vừa rồi ở Đà Lạt để thử trượt thác. Anh ấy kể với tôi rằng bước ra khỏi vách đá đầu tiên thực sự đáng sợ, nhưng cảm giác thành tựu sau đó gần như gây nghiện. Anh ấy mô tả tiếng thác nước, làn nước lạnh, và đôi chân run rẩy của mình sau đó. Tôi có thể hiểu được những cảm giác mãnh liệt đó khiến người ta cảm thấy mình đang sống theo một cách mà các hoạt động bình thường không làm được. Tất nhiên, điều này không dành cho tất cả mọi người, vì có những người đơn giản là không thích mạo hiểm và thích những sở thích bình yên hơn.

    Vì sao đạt band này

    • FCFor example, my colleague Quân spent his last vacation in Da Lat trying canyoning.The plain connector 'For example' opens the anecdote directly. The 7.0 and 7.5 answers instead attach 'for instance' as an appositive after naming Quân, integrating the signpost into the sentence rather than starting fresh with it.Từ nối đơn giản 'For example' dẫn thẳng vào câu chuyện. Câu trả lời 7.0 và 7.5 lại gắn 'for instance' như một đồng vị ngữ sau khi nêu tên Quân, hòa tín hiệu này vào câu thay vì bắt đầu lại bằng nó.
    • LRmake people feel alive in a way normal activities don'tThis is workable but fairly plain phrasing. The 7.5 answer extends a similar idea with 'in a way ordinary activities simply can't match', using the stronger verb 'match' instead of the flatter 'don't'.Đây là cách diễn đạt tuy chấp nhận được nhưng khá đơn giản. Câu trả lời 7.5 mở rộng một ý tương tự bằng 'in a way ordinary activities simply can't match', dùng động từ mạnh hơn 'match' thay cho 'don't' bằng phẳng hơn.
    • GRAHe described the sound of the waterfall, the cold water, and his shaky legs afterwards.A simple three-item list joined by commas and 'and'. The 7.0 and 7.5 answers extend this list with the added phrase 'once it was over' and a further clause about how the description sounded, giving the sentence more layers.Một danh sách ba mục đơn giản nối bằng dấu phẩy và 'and'. Câu trả lời 7.0 và 7.5 mở rộng danh sách này bằng cụm thêm 'once it was over' và một mệnh đề nữa về việc lời kể nghe như thế nào, làm câu có nhiều lớp hơn.
    Band 7.0

    Adds the closing tag 'which I completely understand' after naming the alternative preference, a small personal endorsement neither the plainer version nor the anecdote itself includes.Thêm một câu cuối 'which I completely understand' sau khi nêu sở thích thay thế đó, một sự công nhận cá nhân nhỏ mà cả phiên bản bằng phẳng hơn lẫn bản thân câu chuyện đều không có.

    Honestly, I think some people are really drawn to extreme sports because they crave that rush of adrenaline and want to push their own limits. My colleague Quân, for instance, spent his last vacation in Da Lat trying out canyoning. He told me stepping off the first cliff was terrifying, but the sense of accomplishment afterwards was almost addictive. He described the roar of the waterfall, the cold water, and the shaky feeling in his legs once it was over. I can see how those intense sensations make people feel alive in a way that ordinary activities just don't. Of course, it's not for everyone — some people simply don't enjoy taking risks, and prefer more relaxing hobbies instead, which I completely understand.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Thật lòng, tôi nghĩ một số người thực sự bị thu hút bởi các môn thể thao mạo hiểm vì họ khao khát cảm giác adrenaline dâng trào đó và muốn thử thách giới hạn của bản thân. Chẳng hạn, đồng nghiệp tôi tên Quân đã dành kỳ nghỉ vừa rồi ở Đà Lạt để thử trượt thác. Anh ấy kể với tôi rằng bước ra khỏi vách đá đầu tiên thực sự đáng sợ, nhưng cảm giác thành tựu sau đó gần như gây nghiện. Anh ấy mô tả tiếng thác nước gầm vang, làn nước lạnh, và cảm giác run rẩy trong đôi chân sau khi kết thúc. Tôi có thể hiểu được những cảm giác mãnh liệt đó khiến người ta cảm thấy mình đang sống theo một cách mà các hoạt động bình thường hoàn toàn không làm được. Tất nhiên, điều này không dành cho tất cả mọi người — có những người đơn giản là không thích mạo hiểm, và thích những sở thích thư giãn hơn, điều này tôi hoàn toàn hiểu.

    Vì sao đạt band này

    • FCOf course, it's not for everyone — some people simply don't enjoy taking risks, and prefer more relaxing hobbies instead, which I completely understand.The trailing clause 'which I completely understand' extends the concession with a personal endorsement, a cohesive addition the 6.5 answer's shorter, flatter version of the same sentence doesn't include.Mệnh đề cuối câu 'which I completely understand' mở rộng sự nhượng bộ này bằng một sự công nhận cá nhân, một sự bổ sung liên kết mà phiên bản ngắn hơn, bằng phẳng hơn của cùng câu đó ở câu trả lời 6.5 không có.
    • LRthe roar of the waterfall'Roar' is a more vivid, specific noun for the sound of a waterfall than the plainer 'sound' used at 6.5.'Roar' là một danh từ sinh động, cụ thể hơn so với 'sound' đơn giản dùng ở band 6.5, để mô tả âm thanh của thác nước.
    • GRAHe described the roar of the waterfall, the cold water, and the shaky feeling in his legs once it was over.The trailing time phrase 'once it was over' extends the list sentence with an additional clause, a small step up in complexity from the 6.5 answer's shorter version of the same list.Cụm thời gian ở cuối câu 'once it was over' thêm một mệnh đề nữa vào câu liệt kê, một bước tăng nhỏ về độ phức tạp so với phiên bản ngắn hơn của cùng danh sách đó ở câu trả lời 6.5.
    Band 7.5

    Adds the reflective closing observation 'in a way that made the whole thing sound oddly compelling', commenting on how Quân told the story rather than just repeating what he said.Thêm một nhận định kết thúc mang tính suy ngẫm 'in a way that made the whole thing sound oddly compelling', bình luận về cách Quân kể câu chuyện đó, chứ không chỉ đơn thuần lặp lại những gì anh ấy nói.

    I think some people are drawn to extreme sports because they crave that rush of adrenaline and the chance to push their own limits somewhere ordinary life never asks them to. My colleague Quân, for instance, spent his last vacation in Da Lat trying canyoning, and told me stepping off the first cliff was terrifying — yet the sense of accomplishment afterwards was almost addictive. He described the roar of the waterfall, the shock of the cold water, and the shaky feeling in his legs once it was over, in a way that made the whole thing sound oddly compelling. I can see how sensations that intense make people feel alive in a way ordinary activities simply can't match. It's clearly not for everyone, though — plenty just don't enjoy taking risks, and reach for calmer hobbies instead.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi nghĩ một số người bị thu hút bởi các môn thể thao mạo hiểm vì họ khao khát cảm giác adrenaline dâng trào đó và cơ hội thử thách giới hạn của bản thân ở nơi mà cuộc sống thường ngày chưa từng đòi hỏi họ phải làm. Chẳng hạn, đồng nghiệp tôi tên Quân đã dành kỳ nghỉ vừa rồi ở Đà Lạt để thử trượt thác, và kể với tôi rằng bước ra khỏi vách đá đầu tiên thực sự đáng sợ — nhưng cảm giác thành tựu sau đó gần như gây nghiện. Anh ấy mô tả tiếng thác nước gầm vang, cú sốc của làn nước lạnh, và cảm giác run rẩy trong đôi chân sau khi kết thúc, theo cách khiến cả câu chuyện nghe có sức hút kỳ lạ đến khó tả. Tôi có thể hiểu được những cảm giác mãnh liệt đến vậy khiến người ta cảm thấy mình đang sống theo một cách mà các hoạt động bình thường đơn giản là không thể sánh được. Nhưng rõ ràng điều này không dành cho tất cả mọi người — nhiều người đơn giản là không thích mạo hiểm, và thà chọn những sở thích bình yên hơn.

    Vì sao đạt band này

    • FCin a way that made the whole thing sound oddly compellingThis trailing clause reflects on how the story was told, not just what it contained — a cohesive layer of commentary neither lower band adds after listing the same sensory details.Mệnh đề cuối câu này suy ngẫm về cách câu chuyện được kể, chứ không chỉ là nội dung nó chứa đựng — một lớp bình luận liên kết mà cả hai band điểm thấp hơn đều không thêm vào sau khi liệt kê cùng những chi tiết giác quan đó.
    • LRsomewhere ordinary life never asks them toThis is a precise, slightly abstract way of describing why extreme sports feel different from daily life, more figurative than either lower band's plainer 'push their own limits' with no further elaboration.Đây là một cách diễn đạt chính xác, hơi trừu tượng để mô tả lý do các môn thể thao mạo hiểm cảm giác khác với cuộc sống thường ngày, mang tính hình tượng hơn so với 'push their own limits' bằng phẳng hơn ở cả hai band thấp hơn, không có giải thích thêm.
    • GRAMy colleague Quân, for instance, spent his last vacation in Da Lat trying canyoning, and told me stepping off the first cliff was terrifying — yet the sense of accomplishment afterwards was almost addictive.A coordinated 'and told me' clause is fused onto the anecdote sentence, then a dash introduces a contrastive 'yet' clause — a longer, more tightly chained sentence than the two separate sentences both lower bands use for the same anecdote.Một mệnh đề song song 'and told me' được hòa vào câu chứa câu chuyện, sau đó một dấu gạch ngang dẫn vào một mệnh đề đối lập 'yet' — một câu dài hơn, liên kết chặt chẽ hơn so với hai câu tách biệt mà cả hai band thấp hơn dùng cho cùng câu chuyện đó.

Câu hỏi thường gặp

Bài nói Part 2 cho cue card này nên dài bao nhiêu?
Nói trong 1-2 phút. Giám khảo sẽ dừng bạn ở mốc 2 phút, nên hãy nhắm khoảng 220-300 từ, trả lời đủ mọi ý trên thẻ và kết thúc bằng cảm nhận của bạn.
Sau cue card này giám khảo hỏi những câu Part 3 nào?
Sau đề "An Activity You Do Routinely but Think Is a Waste of Time", giám khảo đã hỏi 18 câu thảo luận, liệt kê ở trên. Các câu chuyển từ câu chuyện cá nhân sang ý kiến chung về cùng chủ đề.
Cue card này còn được dùng không?
Có — đây là cue card của đợt thi hiện tại (tháng 9–12/2026).