IELTS Speaking Part 2

A TV or Online Programme That You Enjoy Watching

Gần nhất ra thi tháng 5–8/2026

Đề bài (cue card)

Describe a TV or online programme/show that you enjoy watching

You should say:

  • What this TV or online programme/show is about
  • Which country the programme/show comes from
  • How often you watch it
  • And explain why you enjoy watching this TV or online programme/show

Bài mẫu: Band 6.5, 7.0 và 7.5

Ba phiên bản của cùng một câu trả lời, mỗi bản được viết đúng với trình độ của band đó — so sánh để thấy rõ sự khác biệt giữa các mức điểm.

Band 6.5

The answer explains enjoyment with simple, direct statements ('it feels calming', 'it makes me realise') using plain, everyday vocabulary, typical of Band 6.5.Câu trả lời giải thích sự yêu thích bằng những câu đơn giản, trực tiếp ('nó khiến tôi thấy thư giãn', 'nó khiến tôi nhận ra') dùng từ vựng đơn giản, đời thường, đặc trưng của Band 6.5.

The programme I want to talk about is a nature documentary called Blue Planet. It shows different oceans around the world and all the strange, beautiful animals living in them, like whales, sharks, and fish that glow in the dark.

It comes from Britain. I found it on a streaming app last year, and I remember being surprised at how good the pictures were, almost like watching a movie instead of a documentary.

I usually watch one episode a week, on a quiet evening at home. Each episode is fairly long, about an hour, so I like to watch it slowly, without checking my phone or doing anything else at the same time.

I enjoy it mainly because it feels calming after a busy day at work. The music is beautiful and the camera work is really impressive, so it almost feels like a small holiday even though I'm still sitting on my sofa. I also like learning small facts, like how deep some fish actually live. It makes me realise how little we really know about the ocean, which I find quite exciting.

Xem bản dịch tiếng Việt

Chương trình tôi muốn nói đến là một bộ phim tài liệu thiên nhiên tên là Blue Planet. Nó cho xem những vùng biển khác nhau trên thế giới và các loài động vật kỳ lạ, đẹp đẽ sống trong đó, như cá voi, cá mập, và cả những loài cá phát sáng trong bóng tối.

Chương trình này đến từ nước Anh. Tôi tìm thấy nó trên một ứng dụng xem phim năm ngoái, và nhớ là mình khá bất ngờ vì hình ảnh quay đẹp đến vậy, giống như đang xem phim điện ảnh chứ không phải phim tài liệu.

Tôi thường xem một tập mỗi tuần, vào một buổi tối yên tĩnh ở nhà. Mỗi tập khá dài, khoảng một tiếng, nên tôi thích xem từ từ, không xem điện thoại hay làm việc gì khác cùng lúc.

Tôi thích chương trình này chủ yếu vì nó giúp tôi thư giãn sau một ngày làm việc bận rộn. Nhạc nền rất hay và hình ảnh quay rất ấn tượng, nên dù vẫn đang ngồi trên ghế sofa nhà mình, tôi vẫn cảm thấy như đang được nghỉ ngơi một chút. Tôi cũng thích học được vài điều nhỏ, như có loài cá sống sâu dưới biển đến mức nào. Nó khiến tôi nhận ra chúng ta thực ra biết rất ít về đại dương, và tôi thấy điều đó khá thú vị.

184 từ · khoảng 2 phút

Vì sao đạt band này

  • LRthe pictures were, almost like watching a movie instead of a documentaryThe comparison 'like watching a movie instead of a documentary' uses two familiar, high-frequency genre words to convey production quality, rather than a more precise or evaluative term (cinematic, polished) a higher-band answer might reach for. It's a single, plain comparison rather than an extended or original image, and it does its job clearly — establishing that the documentary looked unusually good — without needing further vocabulary support. This matches the 6.5 lexical target: everyday words used effectively, with clarity prioritised over range.Phép so sánh 'like watching a movie instead of a documentary' dùng hai từ chỉ thể loại quen thuộc, tần suất cao để truyền đạt chất lượng sản xuất, thay vì một thuật ngữ chính xác hoặc mang tính đánh giá hơn (cinematic, polished) mà một câu trả lời band cao hơn có thể tìm đến. Đây là một phép so sánh đơn giản, không mở rộng hay độc đáo, nhưng nó hoàn thành nhiệm vụ một cách rõ ràng — khẳng định rằng bộ phim tài liệu trông đẹp khác thường — mà không cần thêm hỗ trợ từ vựng. Điều này khớp với mục tiêu từ vựng Band 6.5: từ ngữ thông dụng được sử dụng hiệu quả, ưu tiên sự rõ ràng hơn phạm vi từ vựng.
  • GRAI usually watch one episode a week, on a quiet evening at home.The sentence is built from a single main clause with two stacked prepositional phrases ('on a quiet evening', 'at home') adding detail without any subordination at all — a straightforward, accurate way to state a habit using present simple for routine. A 7.0 answer covering the same detail might instead fold this into a longer sentence connecting the habit to a reason, but here it stands alone as a simple factual statement, which is exactly the 6.5 grammar target's comfort zone: correct, unadorned, low-risk structure.Câu này được xây dựng từ một mệnh đề chính duy nhất với hai cụm giới từ chồng lên nhau ('on a quiet evening', 'at home') thêm chi tiết mà hoàn toàn không có sự phụ thuộc nào — một cách thẳng thắn, chính xác để nêu một thói quen bằng thì hiện tại đơn diễn tả thường lệ. Một câu trả lời Band 7.0 nói về cùng chi tiết này có thể sẽ gói nó vào một câu dài hơn nối thói quen với một lý do, nhưng ở đây nó đứng riêng như một phát biểu sự việc đơn giản, chính xác là vùng an toàn của mục tiêu ngữ pháp Band 6.5: cấu trúc đúng, không tô điểm, ít rủi ro.
  • FCIt makes me realise how little we really know about the ocean, which I find quite exciting.The closing sentence links the documentary's content (ocean facts) to a single stated reaction ('quite exciting') via a relative clause, giving the answer's ending one clear payoff rather than building toward a more layered reflection on what that realisation means personally. It's a complete and relevant close — connecting back to the cue card's 'why do you enjoy it' — but it stops at naming the feeling rather than exploring it further, which is the ceiling the 6.5 Fluency & Coherence descriptor sets for closing statements.Câu kết nối nội dung của bộ phim tài liệu (các sự thật về đại dương) với một phản ứng được nêu duy nhất ('quite exciting') thông qua một mệnh đề quan hệ, mang lại cho phần kết của câu trả lời một điểm nhấn rõ ràng thay vì xây dựng đến một suy ngẫm nhiều lớp hơn về ý nghĩa cá nhân của nhận thức đó. Đây là một cách kết thúc trọn vẹn và phù hợp — kết nối trở lại với câu hỏi 'why do you enjoy it' của cue card — nhưng nó dừng lại ở việc gọi tên cảm xúc thay vì khám phá thêm, đó là giới hạn mà tiêu chí Fluency & Coherence Band 6.5 đặt ra cho các câu kết.
Band 7.0

The answer develops the 'why' section with a specific contrast (bakers helping rather than competing destructively) and a closing personal reflection, showing fuller idea development than 6.5's simple reasons, while staying plainer than the extended, image-driven paragraphs of the 7.5 answer.Câu trả lời phát triển phần 'lý do' bằng một sự đối lập cụ thể (các thí sinh giúp đỡ nhau thay vì cạnh tranh mang tính phá hoại) và một suy ngẫm cá nhân ở cuối, cho thấy sự phát triển ý đầy đủ hơn so với những lý do đơn giản của Band 6.5, trong khi vẫn đơn giản hơn những đoạn văn được mở rộng, giàu hình ảnh của câu trả lời Band 7.5.

The programme I'd talk about is a British baking competition called The Great British Bake Off, where a group of amateur bakers compete in a tent in the English countryside, making cakes, bread, and pastries each week under a fairly brutal time limit.

It comes from the UK, and I first came across it almost by accident, scrolling through a streaming app late one night when I couldn't sleep. I remember watching one episode just to see what it was and ending up finishing the whole series within a week.

How often I watch it depends on the season, honestly. When a new series is released, I'll watch two or three episodes a week, usually while cooking dinner myself, which is probably not the best combination since it makes me hungrier than I already was. Between seasons, I sometimes go back and rewatch old episodes I already know the results of, just for comfort.

Why I enjoy it so much is mainly the atmosphere. Unlike a lot of competition shows, nobody's really trying to destroy anyone else — the bakers actually help each other when something goes wrong, which I find quite touching to watch. I also like learning small technical details, like why a cake collapses or how to get pastry to rise properly, even though I'm honestly a fairly average cook myself. There's something relaxing about watching people take a simple task seriously and put real effort into it, especially after a stressful day at work. It's become a bit of a ritual for me now, and I'd genuinely recommend it to anyone who wants something calm rather than dramatic to watch in the evening.

Xem bản dịch tiếng Việt

Chương trình tôi muốn kể là một cuộc thi làm bánh của Anh tên The Great British Bake Off, nơi một nhóm thợ làm bánh nghiệp dư thi đấu trong một cái lều giữa vùng nông thôn nước Anh, làm bánh ngọt, bánh mì và bánh pastry mỗi tuần trong một giới hạn thời gian khá khắc nghiệt.

Chương trình này đến từ Anh, và tôi tình cờ biết đến nó gần như hoàn toàn ngẫu nhiên, khi đang lướt một ứng dụng xem phim trực tuyến vào một đêm không ngủ được. Tôi nhớ là mình xem một tập chỉ để xem nó là gì, rồi cuối cùng xem hết cả mùa trong vòng một tuần.

Tần suất tôi xem thì tùy vào mùa, thành thật mà nói. Khi có mùa mới ra, tôi sẽ xem hai ba tập mỗi tuần, thường là vừa xem vừa tự nấu bữa tối, điều mà có lẽ không phải là sự kết hợp hay ho gì vì nó khiến tôi đói hơn cả mức vốn đã đói. Giữa các mùa, thỉnh thoảng tôi xem lại những tập cũ mà mình đã biết kết quả rồi, chỉ để cảm thấy dễ chịu thôi.

Lý do tôi thích chương trình này nhiều đến vậy chủ yếu là bầu không khí của nó. Không như nhiều chương trình thi đấu khác, chẳng ai thực sự cố gắng hạ bệ người khác cả — các thí sinh thực sự giúp đỡ nhau khi có gì đó trục trặc, điều mà tôi thấy khá cảm động khi xem. Tôi cũng thích học được những chi tiết kỹ thuật nhỏ, như tại sao một cái bánh lại bị xẹp hay làm sao để pastry nở đúng cách, dù bản thân tôi thành thật mà nói cũng chỉ là một người nấu ăn tầm trung thôi. Có điều gì đó thư giãn khi xem người ta nghiêm túc với một việc đơn giản và bỏ công sức thật sự vào đó, nhất là sau một ngày làm việc căng thẳng. Nó đã trở thành một kiểu thói quen nho nhỏ đối với tôi rồi, và tôi thực sự sẽ giới thiệu nó cho bất kỳ ai muốn xem thứ gì đó nhẹ nhàng thay vì kịch tính vào buổi tối.

277 từ · khoảng 2 phút

Vì sao đạt band này

  • LRunder a fairly brutal time limit"Brutal" is a flexible, slightly less-common word choice used loosely, not literally violent, to emphasize how strict the baking competition's deadlines are, which is more vivid than a plain alternative like "a very short time limit." This fits the 7.0 lexical target of a few flexible, topic-specific word choices layered onto otherwise common vocabulary. It also sets the tone for the show's tension described in this opening sentence, before the answer moves on to the more relaxed atmosphere the speaker actually enjoys."Brutal" là một lựa chọn từ linh hoạt, hơi ít phổ biến hơn, được dùng theo nghĩa lỏng lẻo, không phải theo nghĩa đen bạo lực, để nhấn mạnh mức độ khắt khe của thời hạn trong cuộc thi làm bánh, điều này sinh động hơn một lựa chọn đơn giản như "a very short time limit." Điều này phù hợp với mục tiêu từ vựng Band 7.0 về một vài lựa chọn từ linh hoạt, mang tính chuyên đề được xếp lớp lên trên nền từ vựng thông dụng. Nó cũng thiết lập giọng điệu cho sự căng thẳng của chương trình được mô tả trong câu mở đầu này, trước khi câu trả lời chuyển sang bầu không khí thoải mái hơn mà người nói thực sự yêu thích.
  • GRAUnlike a lot of competition shows, nobody's really trying to destroy anyone else — the bakers actually help each other when something goes wrong, which I find quite touching to watch.This sentence opens with a contrastive phrase, "Unlike a lot of competition shows," then adds a relative clause, "which I find quite touching to watch," onto the main statement, combining two distinct grammatical devices accurately in one sentence. It's the comfortable, accurate grammar range the 7.0 descriptor describes, more ambitious than a flat statement like "the show is friendly" but not layering in additional subordination a 7.5 sentence might use. The contrast also does real work, explaining precisely what differentiates this show from competition programmes generally.Câu này mở đầu bằng một cụm từ tương phản, "Unlike a lot of competition shows," rồi thêm một mệnh đề quan hệ, "which I find quite touching to watch," vào câu phát biểu chính, kết hợp chính xác hai thiết bị ngữ pháp khác biệt trong một câu. Đây là phạm vi ngữ pháp thoải mái, chính xác mà tiêu chí Band 7.0 mô tả, tham vọng hơn một câu phát biểu phẳng lặng như "the show is friendly" nhưng chưa lồng ghép thêm sự phụ thuộc mà một câu Band 7.5 có thể dùng. Sự tương phản này cũng thực hiện công việc thực sự, giải thích chính xác điều gì làm cho chương trình này khác biệt với các chương trình thi đấu nói chung.
  • FCThere's something relaxing about watching people take a simple task seriously and put real effort into it, especially after a stressful day at work.This adds a reflective, evaluative point about why the show specifically suits the speaker's own life, unwinding after work stress, rather than a general statement that the show is enjoyable. That's the kind of development beyond simple description the 7.0 fluency descriptor asks for; a 6.5 answer would likely just say "I find it relaxing to watch." It also ties the show's content, effort and seriousness, to the speaker's personal need for unwinding, making the explanation feel specific rather than generic.Câu này thêm một điểm suy ngẫm, mang tính đánh giá về lý do chương trình này đặc biệt phù hợp với cuộc sống riêng của người nói, giải tỏa căng thẳng sau giờ làm, thay vì một tuyên bố chung chung rằng chương trình thú vị. Đó chính là kiểu phát triển vượt ra ngoài mô tả đơn thuần mà tiêu chí trôi chảy Band 7.0 yêu cầu; một câu trả lời Band 6.5 nhiều khả năng chỉ nói "I find it relaxing to watch." Nó cũng gắn nội dung của chương trình, sự nỗ lực và nghiêm túc, với nhu cầu cá nhân của người nói là được thư giãn, khiến lời giải thích trở nên cụ thể thay vì chung chung.
Band 7.5

The extended comparative sentence about the nerve-racking road-crossing and the closing reflection on trust show sustained evaluative development and precise vocabulary characteristic of Band 7.5.Câu so sánh được mở rộng về việc băng qua đường đầy hồi hộp và suy ngẫm kết về lòng tin cho thấy sự phát triển đánh giá xuyên suốt cùng vốn từ vựng chính xác, đặc trưng của Band 7.5.

The programme I'd talk about is a Japanese show called 'Old Enough!'. The idea is almost absurdly simple: a small child, usually two to five years old, is sent on their first errand alone — to buy tofu, to deliver a lunchbox to a parent's workplace, to take a bus across town — while a camera crew disguised as ordinary people follows. Each episode is about ten minutes, and nothing else happens.

It comes from Japan, where it's apparently been on television for thirty years, and it reached me through a streaming service that put a batch of episodes online with subtitles. My sister found it first and messaged me a clip of a three-year-old who bought the tofu, got distracted by a dog, walked home, and only remembered the tofu at the front door.

How often I watch it is mostly Sunday evenings, at my sister's flat, with her two children, who are four and eleven. It's become a small ritual: dinner, then two or three episodes, then bed for the small one. Perhaps twice a month. I'd never watch it alone, but with children it becomes something else, because the four-year-old watches with an intensity I've never seen him give anything — he's checking whether he could do it.

Why I enjoy it is the tension, first. Watching a tiny person cross a road with a bag of vegetables is more nerve-racking than any thriller, and the relief when they make it is real. But underneath that, it's a programme about trust. The parents trust the child, the shopkeepers play along, the whole street quietly makes sure the errand succeeds, and the child comes home slightly bigger than they left. As a designer, I also admire how little it needs — no music, no host, no prizes, just a child and a task. It's the most honest thing on my screen, and the only programme that makes my nephew want to go and buy something.

Xem bản dịch tiếng Việt

Chương trình tôi muốn nói đến là một show truyền hình Nhật Bản có tên 'Old Enough!'. Ý tưởng của nó gần như đơn giản đến mức phi lý: một đứa trẻ nhỏ, thường từ hai đến năm tuổi, được cử đi làm việc vặt một mình lần đầu tiên - đi mua đậu phụ, mang hộp cơm trưa đến chỗ làm của bố mẹ, hay bắt xe buýt băng qua thị trấn - trong khi một đội quay phim cải trang thành người bình thường đi theo sau. Mỗi tập chỉ khoảng mười phút, và chẳng có gì khác xảy ra ngoài điều đó.

Chương trình có nguồn gốc từ Nhật Bản, nơi nó dường như đã được phát sóng suốt ba mươi năm, và tôi biết đến nó qua một dịch vụ phát trực tuyến đăng tải một loạt tập có phụ đề. Em gái tôi là người phát hiện ra chương trình này trước, và đã gửi cho tôi một đoạn clip về một bé ba tuổi đi mua đậu phụ, bị một chú chó làm cho phân tâm, đi bộ về nhà, và chỉ nhớ ra chuyện đậu phụ khi đã đứng trước cửa nhà.

Tôi thường xem nó chủ yếu vào tối Chủ nhật, ở căn hộ của em gái tôi, cùng với hai đứa con của em, một bé bốn tuổi và một bé mười một tuổi. Nó đã trở thành một kiểu nghi thức nho nhỏ: ăn tối, rồi xem hai hoặc ba tập, rồi đứa nhỏ đi ngủ. Có lẽ khoảng hai lần một tháng. Tôi sẽ chẳng bao giờ xem nó một mình, nhưng xem cùng bọn trẻ thì nó lại trở thành một trải nghiệm khác hẳn, vì đứa bé bốn tuổi xem với một sự tập trung mà tôi chưa từng thấy nó dành cho bất cứ điều gì khác - nó đang tự kiểm tra xem liệu bản thân có làm được như vậy không.

Điều tôi thích trước hết là cảm giác hồi hộp. Xem một đứa trẻ tí hon băng qua đường với một túi rau còn căng thẳng hơn bất kỳ bộ phim giật gân nào, và cảm giác nhẹ nhõm khi đứa trẻ hoàn thành là hoàn toàn thật. Nhưng ẩn sâu bên dưới đó, đây là một chương trình về lòng tin. Cha mẹ tin tưởng con mình, những người bán hàng cũng phối hợp diễn theo, cả con phố âm thầm đảm bảo cho việc làm đó thành công, và đứa trẻ trở về nhà, lớn hơn một chút so với lúc ra đi. Với tư cách là một nhà thiết kế, tôi cũng rất khâm phục việc chương trình cần rất ít thứ để thành công - không nhạc nền, không người dẫn chương trình, không giải thưởng, chỉ có một đứa trẻ và một nhiệm vụ. Đó là điều chân thực nhất tôi từng xem trên màn hình, và cũng là chương trình duy nhất khiến cháu trai tôi muốn tự mình đi mua thứ gì đó.

327 từ · khoảng 2 phút

Vì sao đạt band này

  • LRIt's the most honest thing on my screenThis figurative, evaluative superlative treats the show as morally distinct from everything else the speaker watches, using "honest" in a metaphorical sense (unpretentious, unmanipulative) rather than its literal meaning, a genuinely idiomatic touch beyond a plain claim like "it's a simple, realistic programme" that a Band 6.5 or 7.0 answer would offer. The phrase directly follows a list of everything the show deliberately lacks ("no music, no host, no prizes"), so the metaphor is earned by concrete supporting detail rather than asserted in isolation. It functions as the thesis of the closing paragraph, tying the speaker's admiration for the show's simplicity to their professional identity as a designer.Cách so sánh nhất mang tính ẩn dụ, đánh giá này coi chương trình như một thứ khác biệt về mặt đạo đức so với mọi thứ khác mà người nói xem, dùng "honest" (trung thực) theo nghĩa ẩn dụ (không phô trương, không thao túng) thay vì nghĩa đen của nó, một nét chạm thực sự mang tính thành ngữ vượt ra ngoài một lời khẳng định phẳng lặng như "it's a simple, realistic programme" mà một câu trả lời Band 6.5 hoặc 7.0 sẽ đưa ra. Cụm từ này theo ngay sau một danh sách mọi thứ mà chương trình cố tình không có ("no music, no host, no prizes"), vậy nên phép ẩn dụ này có được nhờ chi tiết cụ thể hỗ trợ, chứ không phải bị khẳng định một cách đơn độc. Nó đóng vai trò như luận điểm của đoạn kết, gắn sự ngưỡng mộ của người nói với sự giản dị của chương trình vào bản sắc nghề nghiệp của họ với tư cách một nhà thiết kế.
  • GRAWatching a tiny person cross a road with a bag of vegetables is more nerve-racking than any thriller, and the relief when they make it is real.A gerund phrase functions as the sentence's subject ("Watching a tiny person cross a road..."), which is then compared using "more... than any thriller" before a second, coordinated clause adds a further evaluative point -- a wide, mostly error-free range of structures working together in one sentence, rather than the single basic complex clause a Band 6.5 or 7.0 answer would attempt. The deliberately mismatched comparison (a toddler's errand versus a thriller film) is also what makes the grammar meaningful rather than mechanical, capturing the show's real emotional effect in a way a simpler sentence couldn't.Một cụm danh động từ đóng vai trò chủ ngữ của câu ("Watching a tiny person cross a road..."), sau đó được so sánh bằng "more... than any thriller" trước khi một mệnh đề phối hợp thứ hai thêm một điểm đánh giá nữa -- một phạm vi cấu trúc rộng, gần như không lỗi, phối hợp cùng nhau trong một câu, thay vì mệnh đề phức cơ bản đơn lẻ mà một câu trả lời Band 6.5 hoặc 7.0 sẽ thử. Sự so sánh cố ý không tương xứng (một việc vặt của một đứa trẻ mới biết đi so với một bộ phim giật gân) cũng chính là điều khiến ngữ pháp có ý nghĩa thay vì chỉ mang tính máy móc, nắm bắt hiệu ứng cảm xúc thực sự của chương trình theo cách một câu đơn giản hơn không thể làm được.
  • FCunderneath that, it's a programme about trustThis line marks an explicit shift from describing the show's surface appeal (tension, drama) to naming its deeper theme, using the phrase "underneath that" to signal the movement from description to interpretation -- the reflective coherence move the 7.5 descriptor highlights as distinguishing a strong answer from a merely accurate one. A Band 6.5 or 7.0 answer would likely stay at the level of what happens in each episode without naming an abstract theme like "trust." The claim is also immediately supported by concrete evidence in the following sentence (parents, shopkeepers, the whole street cooperating), so the interpretation is argued rather than simply asserted.Câu này đánh dấu một sự chuyển đổi rõ ràng từ việc mô tả sức hấp dẫn bề mặt của chương trình (căng thẳng, kịch tính) sang việc gọi tên chủ đề sâu xa hơn của nó, dùng cụm từ "underneath that" (bên dưới điều đó) để báo hiệu sự chuyển động từ mô tả sang diễn giải -- động thái mạch lạc mang tính suy ngẫm mà tiêu chí Band 7.5 nêu bật như điều phân biệt một câu trả lời mạnh mẽ với một câu trả lời chỉ đơn thuần chính xác. Một câu trả lời Band 6.5 hoặc 7.0 nhiều khả năng sẽ dừng lại ở mức độ những gì xảy ra trong mỗi tập, mà không gọi tên một chủ đề trừu tượng như "trust" (niềm tin). Lời khẳng định này cũng được hỗ trợ ngay lập tức bằng bằng chứng cụ thể trong câu tiếp theo (cha mẹ, chủ cửa hàng, cả con phố cùng hợp tác), nên sự diễn giải này được lập luận chứ không chỉ được khẳng định suông.

Đề này được hỏi thế nào qua từng đợt thi

  • Describe a TV or online programme/show that you enjoy watchingtháng 5–8/2026

Câu hỏi Part 3 theo sau

Đây là các câu hỏi thảo luận giám khảo hỏi ngay sau cue card này. Có bài mẫu ở những câu đã được biên soạn.

  1. 1. What types of TV or online programmes/shows are popular in your country?

    tháng 5–8/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    The plain closing 'which my grandmother watches very loyally' states the observation simply, without a vivid comparison.Câu kết giản dị "which my grandmother watches very loyally" nêu quan sát một cách đơn giản, không có phép so sánh sinh động.

    My parents' evening covers most of it in about three hours: first the seven o'clock news, which almost everyone their age watches, then a Korean drama, and then a dating game show, all without even changing the channel. Korean and Chinese dramas are very popular on television, but younger people have mostly moved to streaming shows, reality competitions, and short videos that aren't really programmes at all. Comedy game shows with celebrities are also huge and quite loud, which feels very Vietnamese. Football is the one thing that brings all ages together, especially when the national team plays. And there's a long history of historical dramas, which my grandmother watches very loyally.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Buổi tối của cha mẹ tôi bao trọn phần lớn trong khoảng ba tiếng đồng hồ: đầu tiên là bản tin bảy giờ, gần như ai ở tuổi của họ cũng xem, rồi đến một bộ phim Hàn, và sau đó là một chương trình trò chơi hẹn hò, tất cả đều không cần đổi kênh. Phim truyền hình Hàn Quốc và Trung Quốc rất phổ biến trên tivi, nhưng giới trẻ phần lớn đã chuyển sang xem các series trên nền tảng streaming, các cuộc thi thực tế, và những video ngắn mà thực ra không phải là chương trình gì cả. Các game show hài với người nổi tiếng cũng cực kỳ ăn khách và khá ồn ào, điều này nghe rất Việt Nam. Bóng đá là thứ duy nhất gắn kết mọi lứa tuổi lại với nhau, đặc biệt là khi đội tuyển quốc gia thi đấu. Và có một truyền thống lâu đời với phim cổ trang, mà bà tôi theo dõi rất trung thành.

    Vì sao đạt band này

    • FCMy parents' evening covers most of it in about three hours:A plain, complete-sentence opener with a colon leading into a list, typical of 6.5's directness, compared with 7.0's 'basically' and 7.5's leaner unhedged version of the same structure.Một câu mở đầu giản dị, hoàn chỉnh, dùng dấu hai chấm để dẫn vào một danh sách, đặc trưng cho sự thẳng thắn của band 6.5, so với "basically" ở band 7.0 và phiên bản không có từ đệm, tinh gọn hơn của cùng cấu trúc ở band 7.5.
    • LRbrings all ages togetherA general, everyday phrase, less precise than the more specific 'unites the ages' used at higher bands.Một cụm từ chung chung, đời thường, kém chính xác hơn "unites the ages" cụ thể hơn được dùng ở các band cao hơn.
    • GRAComedy game shows with celebrities are also huge and quite loud, which feels very Vietnamese.A simple sentence with a relative clause tacked on, typical of plain 6.5 grammar, compared with the noun-phrase construction used at 7.5.Một câu đơn có gắn thêm mệnh đề quan hệ, đặc trưng cho ngữ pháp giản dị của band 6.5, so với cấu trúc cụm danh từ được dùng ở band 7.5.
    Band 7.0

    The simile 'something close to religious loyalty' adds a more developed, reflective comparison than a plain adverb.Phép so sánh "something close to religious loyalty" thêm vào một sự so sánh phát triển, mang tính suy ngẫm hơn một trạng từ đơn giản.

    My parents' evening basically covers most of it in about three hours: the seven o'clock news, which almost every household of their age watches, then a Korean drama, then a dating or matchmaking show, all without ever changing the channel. Korean and Chinese-language dramas still dominate television, whereas younger people have largely moved on to streaming series from everywhere, reality competitions, and short videos that aren't really programmes at all. Comedy game shows with celebrities are huge too, and pretty loud, which honestly feels very Vietnamese. Football is the one thing that unites the ages, especially when the national team is playing. And there's a long tradition of historical dramas, which my grandmother follows with something close to religious loyalty.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Buổi tối của cha mẹ tôi về cơ bản bao trọn phần lớn trong khoảng ba tiếng đồng hồ: bản tin bảy giờ, gần như mọi hộ gia đình ở tuổi của họ đều xem, rồi đến một bộ phim Hàn, sau đó là một chương trình hẹn hò hoặc mai mối, tất cả đều không bao giờ cần đổi kênh. Phim truyền hình tiếng Hàn và tiếng Trung vẫn thống trị màn ảnh nhỏ, trong khi giới trẻ phần lớn đã chuyển sang các series streaming từ khắp nơi trên thế giới, các cuộc thi thực tế, và những video ngắn mà thực ra không phải là chương trình gì cả. Các game show hài với người nổi tiếng cũng cực kỳ ăn khách, và khá ồn ào, thành thật mà nói điều này nghe rất Việt Nam. Bóng đá là thứ duy nhất gắn kết mọi lứa tuổi lại với nhau, đặc biệt là khi đội tuyển quốc gia đang thi đấu. Và có một truyền thống lâu đời với phim cổ trang, mà bà tôi theo dõi với một sự trung thành gần như mang tính tôn giáo.

    Vì sao đạt band này

    • FCMy parents' evening basically covers most of itThe tag 'basically' softens and personalises the topic sentence, a slightly more natural spoken move than 6.5's unhedged version.Từ đệm "basically" làm dịu và cá nhân hóa câu chủ đề, một cách xử lý khẩu ngữ, tự nhiên hơn một chút so với phiên bản không có từ đệm ở band 6.5.
    • LRlargely moved on to streaming seriesThe phrasal verb 'moved on to' is a more natural, idiomatic collocation than 6.5's plainer 'moved to'.Cụm động từ "moved on to" là một sự kết hợp tự nhiên, mang tính thành ngữ hơn cách nói đơn giản hơn "moved to" ở band 6.5.
    • GRAwhich my grandmother follows with something close to religious loyaltyThe noun phrase 'something close to religious loyalty' as the object of 'follows... with' shows more flexible grammar than 6.5's simpler adverbial 'watches very loyally'.Cụm danh từ "something close to religious loyalty" làm tân ngữ của "follows... with" thể hiện ngữ pháp linh hoạt hơn trạng ngữ đơn giản hơn "watches very loyally" ở band 6.5.
    Band 7.5

    The semicolon-linked 'Korean and Chinese-language dramas dominate television; younger people have moved to streaming series' and the closing comparison to religion give the answer a tighter, more vivid shape.Cấu trúc nối bằng dấu chấm phẩy "Korean and Chinese-language dramas dominate television; younger people have moved to streaming series" và sự so sánh với tôn giáo ở cuối mang lại cho câu trả lời một hình thái chặt chẽ, sinh động hơn.

    My parents' evening covers most of it in three hours: the seven o'clock news, which almost every household of their age watches, then a Korean drama, then a dating or matchmaking game show, all without changing channel. Korean and Chinese-language dramas dominate television; younger people have moved to streaming series from everywhere, reality competitions, and short videos that aren't programmes at all. Comedy game shows with celebrities are huge and very Vietnamese in their sheer noise level. Football is the one thing that unites the ages, especially when the national team plays. And there's a long tradition of historical dramas, which my grandmother watches with the same loyalty other people reserve for religion.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Buổi tối của cha mẹ tôi bao trọn phần lớn trong ba tiếng đồng hồ: bản tin bảy giờ, gần như mọi hộ gia đình ở tuổi của họ đều xem, rồi đến một bộ phim Hàn, sau đó là một chương trình hẹn hò hoặc mai mối, tất cả đều không cần đổi kênh. Phim truyền hình tiếng Hàn và tiếng Trung thống trị màn ảnh nhỏ; giới trẻ đã chuyển sang các series streaming từ khắp nơi trên thế giới, các cuộc thi thực tế, và những video ngắn mà không phải là chương trình gì cả. Các game show hài với người nổi tiếng cũng cực kỳ ăn khách và mang tính Việt Nam rõ rệt ở độ ồn ào tột cùng của chúng. Bóng đá là thứ duy nhất gắn kết mọi lứa tuổi lại với nhau, đặc biệt là khi đội tuyển quốc gia thi đấu. Và có một truyền thống lâu đời với phim cổ trang, mà bà tôi theo dõi với sự trung thành không kém gì thứ người khác dành cho tôn giáo.

    Vì sao đạt band này

    • FCdominate television; younger people have moved to streaming series from everywhereThe semicolon links the generational contrast directly, a tighter cohesive device than 7.0's 'whereas'-joined version.Dấu chấm phẩy nối trực tiếp sự đối lập giữa các thế hệ, một công cụ liên kết chặt chẽ hơn phiên bản nối bằng "whereas" ở band 7.0.
    • LRsheer noise levelThe intensifier 'sheer' paired with 'noise level' is more vivid and precise than 7.0's plainer 'pretty loud'.Từ nhấn mạnh "sheer" kết hợp với "noise level" sinh động và chính xác hơn cách nói đơn giản hơn "pretty loud" ở band 7.0.
    • GRAmy grandmother watches with the same loyalty other people reserve for religionThe comparative clause 'the same loyalty other people reserve for religion' is a more flexible, extended construction than 7.0's shorter 'something close to religious loyalty'.Mệnh đề so sánh "the same loyalty other people reserve for religion" là một cấu trúc linh hoạt, mở rộng hơn cụm ngắn hơn "something close to religious loyalty" ở band 7.0.
  2. 2. Do younger and older people enjoy watching similar programmes/shows?

    tháng 5–8/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    The plain closing 'the idea of everyone watching the same programme together is slowly disappearing' states the trend directly.Câu kết giản dị "the idea of everyone watching the same programme together is slowly disappearing" nêu thẳng xu hướng này.

    Rarely, I think, which is why that Japanese show is unusual — it's the only programme that both my four-year-old nephew and my sixty-year-old father ask for. I think that's because it doesn't really depend on any cultural background to enjoy. In general, older people want familiar formats, their own language, and news or dramas with a clear message. Younger people want speed, humour, and content from anywhere in the world. They even watch differently — a television in the living room versus a phone in bed. They do share some things, like sport and family game shows. But the idea of everyone watching the same programme together is slowly disappearing.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi nghĩ là hiếm, và đó là lý do vì sao chương trình Nhật Bản đó lại khác thường — đó là chương trình duy nhất mà cả cháu trai bốn tuổi và bố sáu mươi tuổi của tôi đều đòi xem. Tôi nghĩ đó là vì nó thực ra không phụ thuộc quá nhiều vào nền tảng văn hóa nào để có thể thưởng thức được. Nói chung, người lớn tuổi muốn những định dạng quen thuộc, ngôn ngữ của riêng họ, và tin tức hay phim truyền hình có thông điệp rõ ràng. Người trẻ muốn tốc độ, sự hài hước, và nội dung từ khắp nơi trên thế giới. Họ thậm chí xem theo cách khác nhau — một chiếc tivi trong phòng khách so với một chiếc điện thoại trên giường. Họ vẫn có một số điểm chung, như thể thao và các chương trình trò chơi gia đình. Nhưng ý tưởng về việc mọi người cùng xem một chương trình chung đang dần biến mất.

    Vì sao đạt band này

    • FCRarely, I think, which is why that Japanese show is unusualA plain statement with the hedge 'I think' inserted, typical of 6.5's directness, compared with 7.0's fuller 'Rarely, I'd say, which is exactly why' and 7.5's leaner, unhedged version.Một phát biểu giản dị chèn từ đệm "I think", đặc trưng cho sự thẳng thắn của band 6.5, so với phiên bản đầy đủ hơn "Rarely, I'd say, which is exactly why" ở band 7.0 và phiên bản không có từ đệm, tinh gọn hơn ở band 7.5.
    • LRa clear messageA general, plain phrase, less precise than the more specific 'a fairly clear moral' used at higher bands.Một cụm từ chung chung, giản dị, kém chính xác hơn "a fairly clear moral" cụ thể hơn được dùng ở các band cao hơn.
    • GRAThey do share some things, like sport and family game shows.A simple sentence with a comparative example, typical of plain 6.5 grammar, compared with the cleft construction 'Where they do overlap is' used at higher bands.Một câu đơn có ví dụ so sánh, đặc trưng cho ngữ pháp giản dị của band 6.5, so với cấu trúc nhấn mạnh "Where they do overlap is" được dùng ở các band cao hơn.
    Band 7.0

    The cleft structure 'Where they do overlap is sport, family game shows, and the occasional national event' shows more developed, economical grammar.Cấu trúc nhấn mạnh "Where they do overlap is sport, family game shows, and the occasional national event" thể hiện ngữ pháp phát triển, tiết kiệm hơn.

    Rarely, I'd say, which is exactly why that Japanese show is so unusual: it's the only programme both my four-year-old nephew and my sixty-year-old father actually request. I think it's because there's no cultural reference in it to be excluded by. In general, older people tend to want familiar formats, their own language, and news and drama with a fairly clear moral; younger people want speed, irony, and content from literally anywhere on earth. The way they watch differs too — a television in the living room versus a phone in bed. Where they do overlap is sport, family game shows, and the occasional national event. But honestly, the shared living room is disappearing, and with it the whole habit of watching the same thing together at all.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi muốn nói là hiếm, và đó chính xác là lý do vì sao chương trình Nhật Bản đó lại khác thường đến vậy: đó là chương trình duy nhất mà cả cháu trai bốn tuổi và bố sáu mươi tuổi của tôi thực sự đòi xem. Tôi nghĩ đó là vì trong đó không có bất kỳ điểm quy chiếu văn hóa nào khiến ai đó bị bỏ rơi. Nói chung, người lớn tuổi thường muốn những định dạng quen thuộc, ngôn ngữ của riêng họ, và tin tức cùng phim truyền hình có bài học đạo đức khá rõ ràng; người trẻ muốn tốc độ, sự mỉa mai, và nội dung thực sự đến từ bất kỳ đâu trên trái đất. Cách họ xem cũng khác nhau — một chiếc tivi trong phòng khách so với một chiếc điện thoại trên giường. Nơi họ thực sự có điểm chung là thể thao, các chương trình trò chơi gia đình, và thỉnh thoảng là các sự kiện quốc gia. Nhưng thành thật mà nói, phòng khách chung đang biến mất, và cùng với nó, cả thói quen cùng xem một thứ với nhau này cũng biến mất theo.

    Vì sao đạt band này

    • FCRarely, I'd say, which is exactly why that Japanese show is so unusual:The colon leading into the explanation, with the hedge 'I'd say' inserted mid-sentence, is a slightly more natural spoken rhythm than 6.5's dash-based version.Dấu hai chấm dẫn vào lời giải thích, với từ đệm "I'd say" chèn giữa câu, mang lại nhịp điệu khẩu ngữ tự nhiên hơn một chút so với phiên bản dùng dấu gạch ngang ở band 6.5.
    • LRno cultural reference in it to be excluded byThis precise phrase is more developed and specific than 6.5's vaguer 'doesn't really depend on any cultural background to enjoy'.Cụm từ chính xác này phát triển và cụ thể hơn cụm mơ hồ hơn "doesn't really depend on any cultural background to enjoy" ở band 6.5.
    • GRAWhere they do overlap is sport, family game shows, and the occasional national event.A cleft sentence ('Where... is...') shows more economical, sophisticated grammar than 6.5's plain 'They do share some things, like...' sentence.Một câu nhấn mạnh ("Where... is...") thể hiện ngữ pháp tiết kiệm, tinh vi hơn câu đơn giản hơn "They do share some things, like..." ở band 6.5.
    Band 7.5

    The compact opener with no hedge and the tight semicolon-linked contrasts give the answer an economical, confident shape.Phần mở đầu súc tích không có từ đệm, cùng với các sự đối lập nối bằng dấu chấm phẩy chặt chẽ, mang lại cho câu trả lời một hình thái tiết kiệm, tự tin.

    Rarely, which is why that Japanese show is unusual: it's the only programme both my four-year-old nephew and my sixty-year-old father request, and I think it's because it has no cultural reference to be excluded by. In general, older people want familiar formats, their own language, news and drama with clear morals; younger people want speed, irony, and content from anywhere on earth. The delivery differs too — a television in the living room versus a phone in bed. Where they overlap is sport, family game shows and the occasional national event. The shared living room is disappearing, and with it the habit of watching the same thing at all.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Hiếm, và đó là lý do vì sao chương trình Nhật Bản đó lại khác thường: đó là chương trình duy nhất mà cả cháu trai bốn tuổi và bố sáu mươi tuổi của tôi đòi xem, và tôi nghĩ đó là vì nó không có bất kỳ điểm quy chiếu văn hóa nào khiến ai đó bị bỏ rơi. Nói chung, người lớn tuổi muốn những định dạng quen thuộc, ngôn ngữ của riêng họ, và tin tức cùng phim truyền hình có bài học đạo đức rõ ràng; người trẻ muốn tốc độ, sự mỉa mai, và nội dung đến từ bất kỳ đâu trên trái đất. Cách trình bày cũng khác nhau — một chiếc tivi trong phòng khách so với một chiếc điện thoại trên giường. Điểm chung của họ nằm ở thể thao, các chương trình trò chơi gia đình, và thỉnh thoảng là các sự kiện quốc gia. Phòng khách chung đang biến mất, và cùng với nó, cả thói quen cùng xem một thứ với nhau này cũng biến mất theo.

    Vì sao đạt band này

    • FCRarely, which is why that Japanese show is unusual:This version drops the hedge 'I'd say' entirely, joining the claim and its explanation directly with a colon, a more confident fluency than 7.0's hedged opener.Phiên bản này bỏ hẳn từ đệm "I'd say", nối trực tiếp luận điểm với lời giải thích bằng dấu hai chấm, trôi chảy và tự tin hơn phần mở đầu có từ đệm ở band 7.0.
    • LRno cultural reference to be excluded byThis slightly tighter version of the same phrase, dropping 'in it', is a more economical variant than 7.0's fuller wording.Phiên bản hơi tinh gọn hơn của cùng cụm từ này, bỏ "in it", là một biến thể tiết kiệm hơn cách diễn đạt đầy đủ hơn ở band 7.0.
    • GRAolder people want familiar formats, their own language, news and drama with clear morals; younger people want speed, irony, and content from anywhere on earthThe semicolon links the two contrasting generational clauses directly, a tighter construction than 7.0's version, which uses the word 'whereas' is absent and instead relies on the plainer 'younger people want' as a fresh sentence.Dấu chấm phẩy nối trực tiếp hai mệnh đề đối lập giữa các thế hệ, chặt chẽ hơn phiên bản ở band 7.0 thiếu "whereas" mà thay vào đó dựa vào "younger people want" đơn giản hơn như một câu mới.
  3. 3. Why do some people spend so much time watching TV and online programmes/shows?

    tháng 5–8/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    The plain closing 'this is where most stories are now' states the point simply.Câu kết giản dị "this is where most stories are now" nêu quan điểm này một cách đơn giản.

    Often it's to avoid thinking about something else. A colleague of mine watched four seasons of a series in one week after a breakup, and when I asked her why, she said it was 'to stop thinking' — a screen is a cheap and easy way to distract yourself. Also, shows are designed to keep you watching, because the next episode starts automatically and each episode ends with a question. Some people are lonely, and a familiar group of characters feels like company. Some people are just tired, and watching doesn't require any effort. And some people genuinely love stories, and this is where most stories are now.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Thường là để tránh phải nghĩ về một điều gì khác. Một đồng nghiệp của tôi đã xem hết bốn mùa của một series trong một tuần sau khi chia tay, và khi tôi hỏi tại sao, cô ấy nói đó là "để ngừng suy nghĩ" — màn hình là một cách rẻ tiền và dễ dàng để làm mình xao lãng. Ngoài ra, các chương trình cũng được thiết kế để giữ chân bạn xem tiếp, vì tập tiếp theo tự động bắt đầu và mỗi tập đều kết thúc bằng một câu hỏi. Một số người cô đơn, và một nhóm nhân vật quen thuộc mang lại cảm giác như có bạn đồng hành. Một số người chỉ đơn giản là mệt mỏi, và việc xem không đòi hỏi bất kỳ nỗ lực nào. Và một số người thực sự yêu thích những câu chuyện, và đây chính là nơi phần lớn các câu chuyện hiện đang tồn tại.

    Vì sao đạt band này

    • FCOften it's to avoid thinking about something else.A plain, short topic sentence, typical of 6.5's directness, compared with 7.0's fuller hedged version and 7.5's leaner unhedged one.Một câu chủ đề giản dị, ngắn gọn, đặc trưng cho sự thẳng thắn của band 6.5, so với phiên bản có từ đệm đầy đủ hơn ở band 7.0 và phiên bản không có từ đệm, tinh gọn hơn ở band 7.5.
    • LRa cheap and easy way to distract yourselfA general, everyday phrase, less vivid than 7.0's and 7.5's more precise 'the cheapest, most available anaesthetic there is'.Một cụm từ chung chung, đời thường, kém sinh động hơn cụm chính xác hơn "the cheapest, most available anaesthetic there is" ở band 7.0 và 7.5.
    • GRAAlso, shows are designed to keep you watching, because the next episode starts automatically and each episode ends with a question.A long sentence with a single 'because' clause, typical of plain 6.5 grammar, compared with the colon-introduced version used at higher bands.Một câu dài chỉ dùng một mệnh đề "because", đặc trưng cho ngữ pháp giản dị của band 6.5, so với phiên bản dẫn bằng dấu hai chấm được dùng ở các band cao hơn.
    Band 7.0

    The metaphor 'the cheapest, most available anaesthetic there is' adds a more developed, vivid comparison than a plain description.Phép ẩn dụ "the cheapest, most available anaesthetic there is" thêm vào một sự so sánh phát triển, sinh động hơn một miêu tả đơn giản.

    Often it's to avoid something else, I'd say. A colleague of mine watched four seasons of a series in a single week after a breakup, and when I asked her why, she said it was 'to stop thinking' — screens are basically the cheapest, most available anaesthetic there is. Beyond that, programmes are genuinely designed to keep you hooked: the next episode starts by itself, and the plot ends nearly every episode on some kind of question. Some people are lonely, and a familiar cast becomes a sort of company. Some are simply exhausted, and watching asks absolutely nothing of them. And some people genuinely love stories, and this happens to be where the stories mostly are now. The time spent is rarely the plan; it's really just what fills the hours nobody planned for.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi muốn nói, thường là để tránh một điều gì khác. Một đồng nghiệp của tôi đã xem hết bốn mùa của một series trong một tuần sau khi chia tay, và khi tôi hỏi tại sao, cô ấy nói đó là "để ngừng suy nghĩ" — màn hình về cơ bản là loại thuốc gây tê rẻ nhất, dễ kiếm nhất có. Ngoài ra, các chương trình thực sự được thiết kế để khiến bạn nghiện: tập tiếp theo tự động bắt đầu, và cốt truyện kết thúc gần như mỗi tập bằng một dạng câu hỏi nào đó. Một số người cô đơn, và một dàn nhân vật quen thuộc trở thành một kiểu bạn đồng hành. Một số chỉ đơn giản là kiệt sức, và việc xem chẳng đòi hỏi gì ở họ cả. Và một số người thực sự yêu thích những câu chuyện, và đây tình cờ chính là nơi phần lớn các câu chuyện hiện đang tồn tại. Thời gian dành ra hiếm khi là kế hoạch; nó thực ra chỉ là thứ lấp đầy những giờ mà chẳng ai lên kế hoạch cho.

    Vì sao đạt band này

    • FCOften it's to avoid something else, I'd say.The hedge 'I'd say' is appended to the short topic sentence, a more natural spoken rhythm than 6.5's unhedged version.Từ đệm "I'd say" được gắn thêm sau câu chủ đề ngắn gọn này, mang lại nhịp điệu khẩu ngữ tự nhiên hơn phiên bản không có từ đệm ở band 6.5.
    • LRthe cheapest, most available anaesthetic there isThis vivid medical metaphor is far more developed than 6.5's plainer 'a cheap and easy way to distract yourself'.Phép ẩn dụ y khoa sinh động này phát triển hơn nhiều so với cách nói đơn giản hơn "a cheap and easy way to distract yourself" ở band 6.5.
    • GRAThe time spent is rarely the plan; it's really just what fills the hours nobody planned for.The semicolon-linked antithesis shows more controlled cohesion than 6.5's simpler standalone sentences making the same point.Cặp câu nối bằng dấu chấm phẩy thể hiện sự mạch lạc có kiểm soát hơn các câu độc lập đơn giản hơn diễn đạt cùng ý ở band 6.5.
    Band 7.5

    The compact opener 'Often to avoid something else' and the adverb 'quietly' in the closing give the answer an economical, understated finish.Phần mở đầu súc tích "Often to avoid something else" và trạng từ "quietly" ở cuối mang lại cho câu trả lời một kết thúc tiết kiệm, kín đáo.

    Often to avoid something else. A colleague of mine watched four seasons of a series in a single week after a breakup, and when I asked why, she said 'to stop thinking' — screens are the cheapest and most available anaesthetic there is. Beyond that, programmes are designed to keep you hooked: the next episode starts by itself, and the plot ends every episode on a question. Some people are lonely and a familiar cast is company. Some are exhausted and watching asks nothing of them. And some genuinely love stories, and this is where the stories are now. The time is rarely the plan; it's what quietly fills the hours nobody planned.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Thường là để tránh một điều gì khác. Một đồng nghiệp của tôi đã xem hết bốn mùa của một series trong một tuần sau khi chia tay, và khi tôi hỏi tại sao, cô ấy nói "để ngừng suy nghĩ" — màn hình là loại thuốc gây tê rẻ nhất, dễ kiếm nhất có. Ngoài ra, các chương trình được thiết kế để khiến bạn nghiện: tập tiếp theo tự động bắt đầu, và cốt truyện kết thúc mỗi tập bằng một câu hỏi. Một số người cô đơn và một dàn nhân vật quen thuộc chính là bạn đồng hành. Một số kiệt sức và việc xem chẳng đòi hỏi gì ở họ. Và một số người thực sự yêu thích những câu chuyện, và đây chính là nơi những câu chuyện hiện đang tồn tại. Thời gian đó hiếm khi là kế hoạch; nó chỉ lặng lẽ lấp đầy những giờ mà chẳng ai lên kế hoạch.

    Vì sao đạt band này

    • FCOften to avoid something else.This three-word fragment drops the hedge 'I'd say' entirely, the most compact and confident opener of the three versions.Mảnh câu ba từ này bỏ hẳn từ đệm "I'd say", là phần mở đầu súc tích, tự tin nhất trong ba phiên bản.
    • GRAthe cheapest and most available anaesthetic there isThis slightly tightened version of the same metaphor, using 'and' instead of a comma, is marginally more economical than 7.0's wording.Phiên bản hơi thắt chặt hơn của cùng phép ẩn dụ này, dùng "and" thay cho dấu phẩy, tiết kiệm hơn một chút so với cách diễn đạt ở band 7.0.
    • LRit's what quietly fills the hours nobody plannedThe adverb 'quietly' adds a subtle, vivid touch beyond 7.0's plainer 'it's really just what fills the hours nobody planned for'.Trạng từ "quietly" thêm vào một nét tinh tế, sinh động vượt trên cách nói đơn giản hơn "it's really just what fills the hours nobody planned for" ở band 7.0.
  4. 4. What makes some TV or online programmes/shows popular?

    tháng 5–8/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    The plain closing idiom 'basically half the battle' states the observation directly, in a familiar everyday phrase.Thành ngữ giản dị ở cuối "basically half the battle" nêu thẳng quan sát này bằng một cụm từ đời thường quen thuộc.

    They need a risk that everyone understands, and a moment worth sharing. That toddler-errand show works because everyone, in any country, understands what's at risk when a three-year-old crosses a road, and a video clip of a child forgetting something can be sent to a friend in ten seconds. Popular programmes give viewers something to feel, like suspense, laughter, or sadness, and something to talk about the next day. Characters that people care about matter more than the plot. Timing also matters — a show that appears when people need comfort spreads faster. And now, being easy to cut into short clips is basically half the battle.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Chúng cần một mối rủi ro mà ai cũng hiểu, và một khoảnh khắc đáng để chia sẻ. Chương trình về những đứa trẻ mới biết đi đi làm việc vặt đó thành công vì bất kỳ ai, ở bất kỳ quốc gia nào, đều hiểu điều gì đang gặp nguy hiểm khi một đứa trẻ ba tuổi băng qua đường, và một đoạn video một đứa trẻ quên mất điều gì đó có thể gửi cho bạn bè chỉ trong mười giây. Các chương trình được yêu thích mang lại cho khán giả điều gì đó để cảm nhận, như hồi hộp, tiếng cười, hay nỗi buồn, và điều gì đó để bàn tán vào ngày hôm sau. Những nhân vật mà mọi người quan tâm quan trọng hơn cả cốt truyện. Thời điểm cũng quan trọng — một chương trình xuất hiện đúng lúc mọi người cần được an ủi sẽ lan truyền nhanh hơn. Và giờ đây, việc dễ cắt thành các đoạn clip ngắn về cơ bản đã là một nửa thành công.

    Vì sao đạt band này

    • FCThey need a risk that everyone understands, and a moment worth sharing.A plain, complete-sentence opener, typical of 6.5's directness, compared with 7.0's fuller hedged version and 7.5's leaner, unhedged rewording.Một câu mở đầu giản dị, hoàn chỉnh, đặc trưng cho sự thẳng thắn của band 6.5, so với phiên bản có từ đệm đầy đủ hơn ở band 7.0 và phiên bản diễn đạt lại không có từ đệm, tinh gọn hơn ở band 7.5.
    • LRa video clip of a child forgetting somethingA general, plain phrase, less specific than the vivid 'a single clip of a child forgetting the tofu' used at higher bands.Một cụm từ chung chung, giản dị, kém cụ thể hơn cụm sinh động "a single clip of a child forgetting the tofu" được dùng ở các band cao hơn.
    • GRAPopular programmes give viewers something to feel, like suspense, laughter, or sadness, and something to talk about the next day.A long sentence with a simple 'like' list, typical of plain 6.5 grammar, compared with the dash-set list used at higher bands.Một câu dài dùng danh sách đơn giản với "like", đặc trưng cho ngữ pháp giản dị của band 6.5, so với danh sách đánh dấu bằng dấu gạch ngang được dùng ở các band cao hơn.
    Band 7.0

    The dash-set list 'suspense, laughter, tears' and the semicolon-linked closing shows more developed structure than a plain listing sentence.Danh sách đánh dấu bằng dấu gạch ngang "suspense, laughter, tears" và phần kết nối bằng dấu chấm phẩy thể hiện cấu trúc phát triển hơn một câu liệt kê đơn giản.

    A stake everyone understands, I'd say, and a moment that's genuinely worth sharing. That errand show works because anyone, in any country, immediately understands what's at risk when a three-year-old crosses a road, and a single clip of a child forgetting the tofu can be sent to a friend in ten seconds and make them stop and watch. Popular programmes give viewers something to actually feel — suspense, laughter, tears — and something to talk about the next day. Characters people genuinely care about matter more than the plot ever does. Timing matters too: a show that arrives exactly when people need comfort or escape tends to spread faster. And these days, being clippable is basically half the game; a programme that can't be cut into thirty seconds struggles to even be found.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi muốn nói, là một mối rủi ro mà ai cũng hiểu, và một khoảnh khắc thực sự đáng để chia sẻ. Chương trình làm việc vặt đó thành công vì bất kỳ ai, ở bất kỳ quốc gia nào, đều lập tức hiểu điều gì đang gặp nguy hiểm khi một đứa trẻ ba tuổi băng qua đường, và một đoạn clip một đứa trẻ quên mất đậu phụ có thể gửi cho bạn bè trong mười giây và khiến họ dừng lại xem. Các chương trình được yêu thích mang lại cho khán giả điều gì đó để thực sự cảm nhận — hồi hộp, tiếng cười, nước mắt — và điều gì đó để bàn tán vào ngày hôm sau. Những nhân vật mà mọi người thực sự quan tâm luôn quan trọng hơn cốt truyện. Thời điểm cũng quan trọng: một chương trình xuất hiện đúng lúc mọi người cần được an ủi hay trốn tránh thường lan truyền nhanh hơn. Và ngày nay, việc có thể cắt thành clip ngắn về cơ bản đã quyết định một nửa cuộc chơi; một chương trình không thể cắt thành ba mươi giây thì khó mà được tìm thấy.

    Vì sao đạt band này

    • FCA stake everyone understands, I'd say, and a moment that's genuinely worth sharing.The hedge 'I'd say' is inserted mid-sentence, a more natural spoken rhythm than 6.5's unhedged version of the same opener.Từ đệm 'I'd say' được chèn giữa câu, tạo nhịp điệu nói tự nhiên hơn so với phiên bản mở đầu tương tự nhưng không dùng từ đệm ở band 6.5.
    • LRa single clip of a child forgetting the tofuThis precise, vivid detail is more developed and specific than 6.5's vaguer 'a video clip of a child forgetting something'.Chi tiết chính xác, sinh động này phát triển và cụ thể hơn cụm mơ hồ hơn "a video clip of a child forgetting something" ở band 6.5.
    • GRAbeing clippable is basically half the game; a programme that can't be cut into thirty seconds struggles to even be foundThe semicolon links two related independent clauses directly, a tighter, more complex construction than 6.5's single standalone closing sentence.Dấu chấm phẩy nối trực tiếp hai mệnh đề độc lập liên quan, chặt chẽ và phức tạp hơn câu kết độc lập đơn lẻ ở band 6.5.
    Band 7.5

    The compact opener with no hedge and the idiom 'in ten seconds flat' give the answer an economical, vivid edge.Phần mở đầu súc tích không có từ đệm, cùng với thành ngữ "in ten seconds flat", mang lại cho câu trả lời một độ sắc bén tiết kiệm, sinh động.

    A stake everyone understands, and a moment worth sharing. That toddler-errand show works because anyone, anywhere, knows exactly what's at risk when a three-year-old crosses a road, and a single clip of a child forgetting the tofu can be sent to a friend in ten seconds flat and make them stop and watch. Popular programmes give viewers something to feel — suspense, laughter, tears — and something to talk about the next day. Characters people care about matter more than plots ever do. Timing matters: a show that lands exactly when people need comfort or escape spreads faster. And now, being clippable is half the game; a programme that can't be cut into thirty seconds struggles to be found at all.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Một mối rủi ro mà ai cũng hiểu, và một khoảnh khắc đáng để chia sẻ. Chương trình về những đứa trẻ mới biết đi đi làm việc vặt đó thành công vì bất kỳ ai, ở bất kỳ đâu, đều biết chính xác điều gì đang gặp nguy hiểm khi một đứa trẻ ba tuổi băng qua đường, và một đoạn clip một đứa trẻ quên mất đậu phụ có thể gửi cho bạn bè trong đúng mười giây và khiến họ dừng lại xem. Các chương trình được yêu thích mang lại cho khán giả điều gì đó để cảm nhận — hồi hộp, tiếng cười, nước mắt — và điều gì đó để bàn tán vào ngày hôm sau. Những nhân vật mà mọi người quan tâm luôn quan trọng hơn cốt truyện. Thời điểm quan trọng: một chương trình xuất hiện đúng lúc mọi người cần được an ủi hay trốn tránh sẽ lan truyền nhanh hơn. Và giờ đây, việc có thể cắt thành clip ngắn đã là một nửa cuộc chơi; một chương trình không thể cắt thành ba mươi giây thì khó mà được tìm thấy chút nào.

    Vì sao đạt band này

    • FCA stake everyone understands, and a moment worth sharing.This version drops the hedge 'I'd say' entirely, joining the two elements directly with 'and', a more confident fluency than 7.0's hedged opener.Phiên bản này bỏ hẳn từ đệm "I'd say", nối trực tiếp hai yếu tố bằng "and", trôi chảy và tự tin hơn phần mở đầu có từ đệm ở band 7.0.
    • LRin ten seconds flatThe idiom 'flat' intensifies the time phrase, more vivid and natural than 7.0's plainer 'in ten seconds'.Thành ngữ "flat" tăng cường cụm thời gian này, sinh động và tự nhiên hơn cách nói đơn giản hơn "in ten seconds" ở band 7.0.
    • GRAa show that lands exactly when people need comfort or escape spreads fasterThe verb 'lands' replaces 7.0's more neutral 'arrives', a small but telling grammatical choice that adds idiomatic precision to the clause.Động từ "lands" thay cho "arrives" trung tính hơn ở band 7.0, một lựa chọn ngữ pháp nhỏ nhưng có ý nghĩa, thêm độ chính xác mang tính thành ngữ cho mệnh đề này.
  5. 5. Do you agree or disagree that there are too many programmes/shows for people to choose from these days?

    tháng 5–8/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    The plain closing 'choice has become more of a chore than a benefit' states the conclusion directly.Câu kết giản dị "choice has become more of a chore than a benefit" nêu thẳng kết luận này.

    I agree, and I have proof from my own Sunday nights. My sister and I once spent forty minutes scrolling through a streaming menu, rejected everything, and ended up watching the same Japanese show again — so much choice actually made us feel stuck instead of happy. More choice sounds like freedom, but every new option makes you worry that something better exists somewhere. Good programmes also get lost in the flood, so things I might have loved I never even found. There is a good side — smaller interests are served now, and nobody has to watch whatever the one channel decided. But I think choice has become more of a chore than a benefit.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi đồng ý, và tôi thực sự có bằng chứng từ chính những tối Chủ nhật của mình. Tôi và chị gái từng dành bốn mươi phút cuộn qua một menu streaming, từ chối mọi thứ, và cuối cùng lại xem chính bộ phim Nhật Bản đó lần nữa — quá nhiều lựa chọn thực ra khiến chúng tôi cảm thấy bế tắc thay vì vui vẻ. Nhiều lựa chọn nghe có vẻ như tự do, nhưng mỗi lựa chọn mới lại khiến bạn lo lắng rằng có thể có thứ gì đó tốt hơn ở đâu đó. Những chương trình hay cũng bị lạc mất trong dòng lũ đó, nên có những thứ tôi có thể đã yêu thích thì tôi lại chưa bao giờ tìm thấy. Có một mặt tích cực — những sở thích nhỏ hơn giờ đây được đáp ứng, và không ai còn phải xem bất cứ thứ gì mà kênh duy nhất đó quyết định chiếu. Nhưng tôi nghĩ sự lựa chọn đã trở thành một việc vặt phiền phức nhiều hơn là một lợi ích.

    Vì sao đạt band này

    • FCI agree, and I have proof from my own Sunday nights.A plain statement with the evidence tacked on via 'and', typical of 6.5's directness, compared with 7.0's fuller 'I've got the evidence... to prove it' and 7.5's leaner version.Một phát biểu giản dị, gắn thêm bằng chứng bằng "and", đặc trưng cho sự thẳng thắn của band 6.5, so với phiên bản đầy đủ hơn "I've got the evidence... to prove it" ở band 7.0 và phiên bản tinh gọn hơn ở band 7.5.
    • LRmade us feel stuck instead of happyA general, everyday phrase, less precise than the more abstract, technical 'the abundance produced paralysis, not pleasure' used at higher bands.Một cụm từ chung chung, đời thường, kém chính xác hơn cụm trừu tượng, mang tính chuyên môn hơn "the abundance produced paralysis, not pleasure" được dùng ở các band cao hơn.
    • GRAso much choice actually made us feel stuck instead of happyA simple clause using everyday adjectives, typical of plain 6.5 grammar, compared with the abstract noun pairing 'paralysis, not pleasure' used at higher bands.Một mệnh đề đơn giản dùng tính từ đời thường, đặc trưng cho ngữ pháp giản dị của band 6.5, so với sự kết hợp danh từ trừu tượng "paralysis, not pleasure" được dùng ở các band cao hơn.
    Band 7.0

    The abstract noun pairing 'the abundance produced paralysis, not pleasure' shows more developed, precise phrasing than a plain description.Sự kết hợp danh từ trừu tượng "the abundance produced paralysis, not pleasure" thể hiện cách diễn đạt phát triển, chính xác hơn một miêu tả đơn giản.

    I agree, and I've got the evidence of my own Sunday nights to prove it. My sister and I once spent forty minutes scrolling through a streaming menu, rejected absolutely everything, and ended up rewatching the same Japanese show we always watch — the abundance produced paralysis, not pleasure. More choice sounds like freedom, but honestly, each new option just raises the fear that something better must exist, and the platforms have turned the menu itself into a kind of entertainment. Good programmes also drown in the flood; plenty of things I'd probably have loved, I never found. The upside is real, to be fair — niche tastes get served now, and nobody has to watch whatever the one channel decided for them. But there's a point past which choice turns into a chore, and I'd say we're well past it.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi đồng ý, và tôi có bằng chứng từ chính những tối Chủ nhật của mình để chứng minh điều đó. Tôi và chị gái từng dành bốn mươi phút cuộn qua một menu streaming, từ chối hoàn toàn mọi thứ, và cuối cùng lại xem lại chính bộ phim Nhật Bản mà chúng tôi luôn xem — sự dư thừa tạo ra sự tê liệt, chứ không phải niềm vui. Nhiều lựa chọn nghe có vẻ như tự do, nhưng thành thật mà nói, mỗi lựa chọn mới chỉ làm tăng thêm nỗi sợ rằng chắc hẳn có thứ gì đó tốt hơn tồn tại, và các nền tảng đã biến chính cái menu đó thành một dạng giải trí. Những chương trình hay cũng chìm nghỉm trong dòng lũ đó; rất nhiều thứ mà lẽ ra tôi đã có thể yêu thích, tôi chưa bao giờ tìm thấy. Công bằng mà nói, mặt tích cực là có thật — những sở thích ngách giờ đây được đáp ứng, và không ai còn phải xem bất cứ thứ gì mà kênh duy nhất đó quyết định thay cho họ. Nhưng có một điểm mà qua đó sự lựa chọn biến thành việc vặt phiền phức, và tôi muốn nói chúng ta đã vượt xa điểm đó rồi.

    Vì sao đạt band này

    • FCI agree, and I've got the evidence of my own Sunday nights to prove it.The added verb phrase 'to prove it' extends the claim with a small rhetorical flourish, more developed than 6.5's plainer version of the same idea.Cụm động từ được thêm vào "to prove it" mở rộng luận điểm bằng một điểm nhấn tu từ nhỏ, phát triển hơn phiên bản đơn giản hơn của cùng ý ở band 6.5.
    • LRthe abundance produced paralysis, not pleasureThis precise abstract-noun antithesis is far more developed than 6.5's plainer 'made us feel stuck instead of happy'.Sự đối lập danh từ trừu tượng chính xác này phát triển hơn nhiều so với cách nói đơn giản hơn "made us feel stuck instead of happy" ở band 6.5.
    • GRAGood programmes also drown in the flood; plenty of things I'd probably have loved, I never found.The semicolon-linked clause, with the fronted object 'plenty of things I'd probably have loved', shows more flexible word order than 6.5's plainer 'so'-clause sentence.Mệnh đề nối bằng dấu chấm phẩy, với tân ngữ đảo lên trước "plenty of things I'd probably have loved", thể hiện trật tự từ linh hoạt hơn câu mệnh đề "so" đơn giản hơn ở band 6.5.
    Band 7.5

    The compact opener and the fronted clause 'things I'd have genuinely loved, I simply never found' give the answer an economical, emphatic shape.Phần mở đầu súc tích, cùng với mệnh đề đảo lên trước "things I'd have genuinely loved, I simply never found", mang lại cho câu trả lời một hình thái tiết kiệm, nhấn mạnh.

    I agree, and I have the evidence of my own Sunday nights. My sister and I once spent forty minutes scrolling through a streaming menu, rejected everything, and ended up rewatching the same Japanese show — the abundance produced paralysis, not pleasure. More choice sounds like freedom, but each new option raises the fear that something better exists, and the platforms have turned the menu itself into a form of entertainment. Good programmes also drown in the flood; things I'd have genuinely loved, I simply never found. The upside is real — niche tastes are served, and nobody has to watch whatever the one channel decided. But there's a point past which choice becomes a chore, and we're well past it.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi đồng ý, và tôi có bằng chứng từ chính những tối Chủ nhật của mình. Tôi và chị gái từng dành bốn mươi phút cuộn qua một menu streaming, từ chối mọi thứ, và cuối cùng lại xem lại chính bộ phim Nhật Bản đó — sự dư thừa tạo ra sự tê liệt, chứ không phải niềm vui. Nhiều lựa chọn nghe có vẻ như tự do, nhưng mỗi lựa chọn mới lại làm tăng thêm nỗi sợ rằng chắc hẳn có thứ gì đó tốt hơn tồn tại, và các nền tảng đã biến chính cái menu đó thành một dạng giải trí. Những chương trình hay cũng chìm nghỉm trong dòng lũ đó; những thứ mà lẽ ra tôi đã thực sự yêu thích, tôi đơn giản là chưa bao giờ tìm thấy. Mặt tích cực là có thật — những sở thích ngách được đáp ứng, và không ai còn phải xem bất cứ thứ gì mà kênh duy nhất đó quyết định. Nhưng có một điểm mà qua đó sự lựa chọn trở thành việc vặt phiền phức, và chúng ta đã vượt xa điểm đó rồi.

    Vì sao đạt band này

    • FCI agree, and I have the evidence of my own Sunday nights.This version drops the verb phrase 'to prove it', ending the sentence more economically than 7.0's fuller version of the same opener.Phiên bản này bỏ cụm động từ "to prove it", kết thúc câu tiết kiệm hơn phiên bản đầy đủ hơn của cùng phần mở đầu ở band 7.0.
    • LRthings I'd have genuinely loved, I simply never foundThe intensifier 'genuinely' paired with 'simply' sharpens the emotional contrast beyond 7.0's plainer 'plenty of things I'd probably have loved, I never found'.Từ nhấn mạnh "genuinely" kết hợp với "simply" làm sắc nét thêm sự đối lập cảm xúc vượt trên cách nói đơn giản hơn "plenty of things I'd probably have loved, I never found" ở band 7.0.
    • GRAthere's a point past which choice becomes a chore, and we're well past itThe confident, unhedged closing 'we're well past it' replaces 7.0's hedged 'I'd say we're well past it', a more flexible and assertive grammatical choice.Câu kết tự tin, không có từ đệm "we're well past it" thay cho "I'd say we're well past it" có từ đệm ở band 7.0, một lựa chọn ngữ pháp linh hoạt và quyết đoán hơn.
  6. 6. What do you think of the view that parents should choose what programmes/shows their children watch?

    tháng 5–8/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    The plain closing 'Choosing is only for one stage, but knowing is permanent' states the conclusion simply.Câu kết giản dị "Choosing is only for one stage, but knowing is permanent" nêu kết luận này một cách đơn giản.

    I think it's right for young children, but less so as they get older. My sister chooses everything for her four-year-old, but she negotiates with her eleven-year-old, and watches with both of them, which seems like the correct approach. A small child can't judge what might frighten or mislead them, and programmes made for children aren't always good for them. As children grow older, choosing for them stops working well and can even teach them to hide things — it's better to watch together and talk about what they saw. But at any age, I think a parent should always know what their child is watching. Choosing is only for one stage, but knowing is permanent.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi nghĩ điều đó đúng với trẻ nhỏ, nhưng ít đúng hơn khi các em lớn lên. Chị gái tôi chọn mọi thứ cho đứa con bốn tuổi của chị, nhưng chị thương lượng với đứa con mười một tuổi, và xem cùng cả hai đứa, điều này có vẻ là cách tiếp cận đúng đắn. Một đứa trẻ nhỏ không thể đánh giá được điều gì có thể làm chúng sợ hãi hay hiểu sai, và các chương trình làm cho trẻ em không phải lúc nào cũng tốt cho chúng. Khi trẻ lớn lên, việc chọn thay cho chúng không còn hiệu quả tốt nữa và thậm chí có thể dạy chúng cách giấu giếm — tốt hơn là xem cùng nhau và nói chuyện về những gì chúng đã xem. Nhưng ở bất kỳ độ tuổi nào, tôi nghĩ cha mẹ luôn nên biết con mình đang xem gì. Việc chọn thay chỉ dành cho một giai đoạn, nhưng việc biết thì mãi mãi.

    Vì sao đạt band này

    • FCI think it's right for young children, but less so as they get older.A plain statement with the hedge 'I think' fronted, typical of 6.5's directness, compared with 7.0's mid-sentence 'I'd say' and 7.5's unhedged version.Một câu khẳng định đơn giản với cách rào đón 'I think' đặt ở đầu câu, điển hình cho sự trực tiếp của band 6.5, so với 'I'd say' chèn giữa câu ở band 7.0 và phiên bản không rào đón ở band 7.5.
    • LRaren't always good for themA general, plain phrase, less precise than the more specific 'aren't always on their side' used at higher bands.Một cụm từ chung chung, giản dị, kém chính xác hơn cụm cụ thể hơn "aren't always on their side" được dùng ở các band cao hơn.
    • GRAChoosing is only for one stage, but knowing is permanent.A simple contrastive sentence with 'but', typical of plain 6.5 grammar, compared with the tighter semicolon version at higher bands.Một câu đối lập đơn giản dùng "but", đặc trưng cho ngữ pháp giản dị của band 6.5, so với phiên bản dấu chấm phẩy chặt chẽ hơn được dùng ở các band cao hơn.
    Band 7.0

    The semicolon-linked antithesis 'Choosing is really a stage; knowing is permanent' shows a tighter, more developed closing than a plain contrastive sentence.Cặp câu đối lập nối bằng dấu chấm phẩy "Choosing is really a stage; knowing is permanent" thể hiện một đoạn kết chặt chẽ, phát triển hơn một câu đối lập đơn giản.

    Right for young children, I'd say, and gradually less so as they get older. My sister chooses everything for her four-year-old, negotiates with her eleven-year-old, and watches with both, which seems to me the correct shape overall: a small child genuinely can't judge what will frighten or mislead them, and programmes aimed at them aren't always on their side. As children grow, choosing for them stops working and starts teaching secrecy instead; it's better to watch together, talk about what they've seen, and set limits on time rather than on specific titles. The one thing I'd hold to at any age, though, is that a parent should know what their child watches. Choosing is really a stage; knowing is permanent.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi muốn nói, đúng với trẻ nhỏ, và dần dần ít đúng hơn khi các em lớn lên. Chị gái tôi chọn mọi thứ cho đứa con bốn tuổi của chị, thương lượng với đứa con mười một tuổi, và xem cùng cả hai đứa, theo tôi đó nhìn chung là hình mẫu đúng đắn: một đứa trẻ nhỏ thực sự không thể đánh giá được điều gì sẽ làm chúng sợ hãi hay hiểu sai, và các chương trình nhắm đến chúng không phải lúc nào cũng đứng về phía chúng. Khi trẻ lớn lên, việc chọn thay cho chúng không còn hiệu quả nữa mà thay vào đó bắt đầu dạy chúng cách giấu giếm; tốt hơn là xem cùng nhau, nói chuyện về những gì chúng đã xem, và đặt giới hạn về thời gian thay vì về những tựa cụ thể. Tuy nhiên, điều duy nhất tôi sẽ giữ vững ở bất kỳ độ tuổi nào là cha mẹ nên biết con mình xem gì. Việc chọn thực ra là một giai đoạn; việc biết thì mãi mãi.

    Vì sao đạt band này

    • FCRight for young children, I'd say, and gradually less so as they get older.This fragment opener with the hedge inserted mid-phrase is more compact than 6.5's fuller sentence with the hedge fronted.Phần mở đầu bằng mảnh câu này, với từ đệm chèn giữa cụm từ, súc tích hơn câu đầy đủ hơn có từ đệm đặt ở đầu ở band 6.5.
    • LRstops working and starts teaching secrecy insteadThe precise phrase 'teaching secrecy' is more developed and specific than 6.5's vaguer 'can even teach them to hide things'.Cụm từ chính xác "teaching secrecy" phát triển và cụ thể hơn cụm mơ hồ hơn "can even teach them to hide things" ở band 6.5.
    • GRAChoosing is really a stage; knowing is permanent.The semicolon-balanced antithesis is a tighter, more compact construction than 6.5's 'but'-joined version of the same idea.Sự đối lập cân bằng bằng dấu chấm phẩy chặt chẽ, tiết kiệm hơn phiên bản nối bằng "but" của cùng ý ở band 6.5.
    Band 7.5

    The compact opener 'Right for young children, and gradually less so' drops the hedge for an economical, confident start.Phần mở đầu súc tích "Right for young children, and gradually less so" bỏ từ đệm, mở đầu bằng một khởi động tiết kiệm, tự tin.

    Right for young children, and gradually less so. My sister chooses everything for her four-year-old, negotiates with the eleven-year-old, and watches with both, which seems to me the correct shape: a small child can't judge what will frighten or mislead them, and the programmes aimed at them aren't always on their side. As children grow, choosing for them stops working and starts teaching secrecy; better to watch together, talk about what they've seen, and set limits on time rather than on titles. The one thing I'd hold to at any age is that a parent should know what their child watches. Choosing is a stage; knowing is permanent.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Đúng với trẻ nhỏ, và sẽ dần ít đúng hơn. Chị gái tôi chọn mọi thứ cho đứa con bốn tuổi của chị, thương lượng với đứa con mười một tuổi, và xem cùng cả hai đứa, theo tôi đó chính là hình mẫu đúng đắn: một đứa trẻ nhỏ không thể đánh giá được điều gì sẽ làm chúng sợ hãi hay hiểu sai, và các chương trình nhắm đến chúng không phải lúc nào cũng đứng về phía chúng. Khi trẻ lớn lên, việc chọn thay cho chúng không còn hiệu quả nữa mà bắt đầu dạy chúng cách giấu giếm; tốt hơn là xem cùng nhau, nói chuyện về những gì chúng đã xem, và đặt giới hạn về thời gian thay vì về tựa phim. Điều duy nhất tôi sẽ giữ vững ở bất kỳ độ tuổi nào là cha mẹ nên biết con mình xem gì. Việc chọn là một giai đoạn; việc biết thì mãi mãi.

    Vì sao đạt band này

    • FCRight for young children, and gradually less so.This version drops the hedge 'I'd say' entirely, joining the claim and its qualification directly with 'and', a more confident fluency than 7.0's hedged opener.Phiên bản này bỏ hẳn từ đệm "I'd say", nối trực tiếp luận điểm với điều kiện hạn định của nó bằng "and", trôi chảy và tự tin hơn phần mở đầu có từ đệm ở band 7.0.
    • GRAbetter to watch together, talk about what they've seen, and set limits on time rather than on titlesThe verbless imperative-style clause 'better to watch together' is a slightly more economical construction than 7.0's fuller 'it's better to watch together'.Mệnh đề mang tính mệnh lệnh, không có động từ "better to watch together" là một cấu trúc tiết kiệm hơn một chút so với "it's better to watch together" đầy đủ hơn ở band 7.0.
    • LRstarts teaching secrecyThis slightly tighter version, dropping 'instead', is marginally more economical while keeping the same precise collocation used at 7.0.Phiên bản chặt chẽ hơn một chút này, bỏ "instead", tiết kiệm hơn một chút trong khi vẫn giữ cùng sự kết hợp chính xác được dùng ở band 7.0.
  7. 7. What social problems might individuals have when they spend too much time watching a screen?

    tháng 5–8/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    The plain opener 'The first problem is simply not being there' states the idea directly, in everyday words.Phần mở đầu giản dị "The first problem is simply not being there" nêu thẳng ý này bằng từ ngữ đời thường.

    The first problem is simply not being there. A friend of mine stopped coming to our monthly dinners because every evening had a TV series in it, and when he came back after a year, he found normal conversation really difficult. Watching too much screen time takes away the time that friendships actually need. It can also change what people expect — someone whose social life is on a screen might compare real friends to TV characters and find real friends boring. Sleep gets worse, then mood, then patience. And there's a quieter problem too — someone who just watches life instead of joining it slowly becomes an audience, and audiences don't get invited back.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Vấn đề đầu tiên đơn giản là sự vắng mặt. Một người bạn của tôi ngừng đến các buổi ăn tối hàng tháng của chúng tôi vì tối nào cũng dành cho một bộ phim, và khi anh ấy cuối cùng quay lại sau một năm, anh ấy thấy trò chuyện bình thường thực sự khó khăn. Việc xem màn hình quá nhiều lấy đi thời gian mà tình bạn thực sự cần. Nó cũng có thể thay đổi những gì người ta kỳ vọng — ai đó có đời sống xã hội chủ yếu trên màn hình có thể so sánh bạn bè thật với các nhân vật trên tivi và thấy bạn bè thật nhàm chán. Giấc ngủ trở nên tệ hơn, rồi đến tâm trạng, rồi đến sự kiên nhẫn. Và còn có một vấn đề thầm lặng hơn nữa — ai đó chỉ xem cuộc sống thay vì tham gia vào nó sẽ dần dần trở thành một khán giả, và khán giả thì không được mời quay lại.

    Vì sao đạt band này

    • FCThe first problem is simply not being there.A plain, short topic sentence, typical of 6.5's directness, compared with 7.0's hedged 'The first problem, I'd say, is simply absence' and 7.5's leaner, more formal noun 'absence'.Một câu chủ đề giản dị, ngắn gọn, đặc trưng cho sự thẳng thắn của band 6.5, so với "The first problem, I'd say, is simply absence" có từ đệm ở band 7.0 và danh từ "absence" tinh gọn, trang trọng hơn ở band 7.5.
    • LRnot being thereA plain, everyday phrase, less precise than the more formal single noun 'absence' used at higher bands.Một cụm từ giản dị, đời thường, kém chính xác hơn danh từ đơn trang trọng hơn "absence" được dùng ở các band cao hơn.
    • GRAWatching too much screen time takes away the time that friendships actually need.A simple sentence with a relative clause, typical of plain 6.5 grammar, compared with the more formal 'crowds out' construction used at higher bands.Một câu đơn có mệnh đề quan hệ, đặc trưng cho ngữ pháp giản dị của band 6.5, so với cấu trúc "crowds out" trang trọng hơn được dùng ở các band cao hơn.
    Band 7.0

    The formal noun 'absence' and the verb phrase 'crowds out' show more precise, developed vocabulary than a plain description.Danh từ trang trọng "absence" và cụm động từ "crowds out" thể hiện từ vựng chính xác, phát triển hơn một miêu tả đơn giản.

    The first problem, I'd say, is simply absence. A friend of mine stopped coming to our monthly dinners because every evening had a series in it, and when he finally came back after a year, he genuinely found conversation hard — he was out of practice with the pauses, the interruptions, the general effort of dealing with other people. Heavy screen time crowds out the unplanned contact that friendships are actually built on. It can also distort expectations: people whose social life happens mostly on screen sometimes compare their real friends to written ones and find the real ones dull by comparison. Sleep suffers first, then mood, then patience. And there's a quieter problem underneath it all — a person who just watches life rather than joining it slowly turns into an audience, and audiences don't tend to get invited back.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi muốn nói, vấn đề đầu tiên đơn giản là sự vắng mặt. Một người bạn của tôi ngừng đến các buổi ăn tối hàng tháng của chúng tôi vì tối nào cũng dành cho một series, và khi anh ấy cuối cùng quay lại sau một năm, anh ấy thực sự thấy trò chuyện khó khăn — anh ấy đã mất thói quen với những khoảng lặng, những lần bị ngắt lời, và cả cái nỗ lực nói chung để đối phó với người khác. Thời gian xem màn hình quá nhiều lấn chiếm mất sự tiếp xúc không có kế hoạch mà tình bạn thực sự được xây dựng dựa trên đó. Nó cũng có thể bóp méo kỳ vọng: những người có đời sống xã hội chủ yếu diễn ra trên màn hình đôi khi so sánh bạn bè thật của họ với những nhân vật hư cấu và thấy bạn bè thật nhạt nhẽo hơn khi so sánh. Giấc ngủ chịu ảnh hưởng trước tiên, rồi đến tâm trạng, rồi đến sự kiên nhẫn. Và bên dưới tất cả những điều đó còn có một vấn đề thầm lặng hơn nữa — một người chỉ xem cuộc sống thay vì tham gia vào nó sẽ dần dần biến thành một khán giả, và khán giả thì thường không được mời quay lại.

    Vì sao đạt band này

    • FCThe first problem, I'd say, is simply absence.The hedge 'I'd say' is inserted mid-sentence, a more natural spoken rhythm than 6.5's unhedged version.Từ đệm "I'd say" chèn giữa câu, mang lại nhịp điệu khẩu ngữ tự nhiên hơn phiên bản không có từ đệm ở band 6.5.
    • LRabsenceThis single, formal, abstract noun is more precise than 6.5's plainer phrase 'simply not being there'.Danh từ trừu tượng, trang trọng, đơn lẻ này chính xác hơn cụm từ đơn giản hơn "simply not being there" ở band 6.5.
    • GRAHeavy screen time crowds out the unplanned contact that friendships are actually built on.The verb phrase 'crowds out' plus the passive 'are actually built on' shows more sophisticated grammar than 6.5's plainer 'takes away the time that friendships actually need'.Cụm động từ "crowds out" cộng với dạng bị động "are actually built on" thể hiện ngữ pháp tinh vi hơn cách nói đơn giản hơn "takes away the time that friendships actually need" ở band 6.5.
    Band 7.5

    The compact opener with no hedge and the phrase 'the sheer effort of other people' give the answer an economical, precise finish.Phần mở đầu súc tích không có từ đệm, cùng với cụm từ "the sheer effort of other people", mang lại cho câu trả lời một kết thúc tiết kiệm, chính xác.

    The first problem is simply absence. A friend of mine stopped coming to our monthly dinners because every evening had a series in it, and when he came back after a year he found conversation genuinely hard — out of practice with the pauses, the interruptions, the sheer effort of other people. Heavy screen time crowds out the unplanned contact that friendships are actually made of. It can also distort expectations: people whose social life sits mostly on a screen start comparing real friends to written ones and finding them dull. Sleep suffers, then mood, then patience. And there's a quieter problem still — a person who watches life rather than joining it slowly becomes an audience, and audiences don't get invited back.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Vấn đề đầu tiên đơn giản là sự vắng mặt. Một người bạn của tôi ngừng đến các buổi ăn tối hàng tháng của chúng tôi vì tối nào cũng dành cho một series, và khi anh ấy quay lại sau một năm, anh ấy thực sự thấy trò chuyện khó khăn — mất thói quen với những khoảng lặng, những lần bị ngắt lời, và cái nỗ lực tột cùng để đối phó với người khác. Thời gian xem màn hình quá nhiều lấn chiếm mất sự tiếp xúc không có kế hoạch mà tình bạn thực sự được tạo nên từ đó. Nó cũng có thể bóp méo kỳ vọng: những người có đời sống xã hội chủ yếu nằm trên màn hình bắt đầu so sánh bạn bè thật với những nhân vật hư cấu và thấy họ nhạt nhẽo. Giấc ngủ chịu ảnh hưởng, rồi đến tâm trạng, rồi đến sự kiên nhẫn. Và còn có một vấn đề thầm lặng hơn nữa — một người xem cuộc sống thay vì tham gia vào nó sẽ dần dần trở thành một khán giả, và khán giả thì không được mời quay lại.

    Vì sao đạt band này

    • FCThe first problem is simply absence.This version drops the hedge 'I'd say' entirely, stating the claim directly, a more confident fluency than 7.0's hedged opener.Phiên bản này bỏ hẳn từ đệm "I'd say", phát biểu luận điểm trực tiếp, trôi chảy và tự tin hơn phần mở đầu có từ đệm ở band 7.0.
    • LRthe sheer effort of other peopleThe intensifier 'sheer' is more vivid and precise than 7.0's plainer 'the general effort of dealing with other people'.Từ nhấn mạnh "sheer" sinh động và chính xác hơn cách nói đơn giản hơn "the general effort of dealing with other people" ở band 7.0.
    • GRAhe found conversation genuinely hard — out of practice with the pauses, the interruptions, the sheer effort of other peopleThe dash introduces a fragment list without repeating the subject and verb, a more compact, elliptical construction than 7.0's fuller 'he was out of practice with' clause.Dấu gạch ngang dẫn vào một danh sách mảnh câu mà không lặp lại chủ ngữ và động từ, một cấu trúc súc tích, giản lược hơn mệnh đề "he was out of practice with" đầy đủ hơn ở band 7.0.
  8. 8. Do you agree or disagree that the programmes/shows people watch can influence their expectations of society?

    tháng 5–8/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    The plain closing 'the shows a society watches quietly tell people what to expect' states the conclusion directly.Câu kết giản dị "the shows a society watches quietly tell people what to expect" nêu thẳng kết luận này.

    I strongly agree, and I've actually watched it happen with one four-year-old. After a few weeks of that errand show, my nephew asked why he couldn't go to the shop alone 'like the Japanese children', and his idea of what a child is allowed to do had changed. Programmes show us what's normal — how families argue, what homes look like, how police behave, what success means. People who watch a lot of crime shows tend to think crime is more common than it really is, and people who watch a lot of wealth can start to feel poor. It isn't usually done on purpose, and real life still pushes back a bit. But the shows a society watches quietly tell people what to expect.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi hoàn toàn đồng ý, và tôi thực sự đã chứng kiến điều này xảy ra với một đứa trẻ bốn tuổi. Sau vài tuần xem chương trình làm việc vặt đó, cháu trai tôi hỏi tại sao mình không thể tự đi đến cửa hàng một mình "như những đứa trẻ Nhật Bản", và ý niệm của cháu về việc trẻ em được phép làm gì đã thay đổi. Các chương trình cho chúng ta thấy điều gì là "bình thường" — gia đình tranh cãi thế nào, nhà cửa trông ra sao, cảnh sát hành xử thế nào, thành công có nghĩa là gì. Những người xem nhiều chương trình tội phạm có xu hướng nghĩ rằng tội phạm phổ biến hơn thực tế, và những người xem nhiều sự giàu có có thể bắt đầu cảm thấy mình nghèo. Điều này thường không phải là cố ý, và cuộc sống thực vẫn có phần nào đó phản bác lại. Nhưng những chương trình mà một xã hội xem sẽ âm thầm cho mọi người biết nên kỳ vọng điều gì.

    Vì sao đạt band này

    • FCI strongly agree, and I've actually watched it happen with one four-year-old.A plain statement of position with the evidence tacked on via 'and', typical of 6.5's directness, compared with 7.0's fuller hedged version and 7.5's terser dash-linked one.Một phát biểu lập trường giản dị, gắn thêm bằng chứng bằng "and", đặc trưng cho sự thẳng thắn của band 6.5, so với phiên bản có từ đệm đầy đủ hơn ở band 7.0 và phiên bản nối bằng dấu gạch ngang súc tích hơn ở band 7.5.
    • LRthink crime is more common than it really isA general, plain phrase, less precise than the single formal verb 'overestimate' used at higher bands.Một cụm từ chung chung, giản dị, kém chính xác hơn động từ trang trọng đơn lẻ "overestimate" được dùng ở các band cao hơn.
    • GRAIt isn't usually done on purpose, and real life still pushes back a bit.A simple contrastive sentence with 'and', typical of plain 6.5 grammar, compared with the more formal 'rarely deliberate, and never total' construction at higher bands.Một câu đối lập đơn giản dùng "and", đặc trưng cho ngữ pháp giản dị của band 6.5, so với cấu trúc "rarely deliberate, and never total" trang trọng hơn được dùng ở các band cao hơn.
    Band 7.0

    The formal verb 'overestimate' and the balanced 'rarely deliberate, and never total' show more precise, developed phrasing.Động từ trang trọng "overestimate" cùng với cấu trúc cân bằng "rarely deliberate, and never total" thể hiện cách diễn đạt chính xác, phát triển hơn.

    Strongly agree, I'd say — I've watched it happen at the scale of exactly one four-year-old. After a few weeks of that errand show, my nephew asked why he couldn't go to the shop alone 'like the Japanese children', and his sense of what a child is actually allowed to do had genuinely shifted, without anyone deciding it should. Programmes tell us what's supposedly normal: how families argue, what homes look like, how police behave, what counts as success. People who watch a lot of crime drama tend to overestimate how much crime there actually is, and people who watch a lot of wealth on screen can start to feel poor by comparison. It's rarely deliberate, and never total, since real life pushes back eventually. But the stories a society watches are, quietly, its instructions for what to expect.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi muốn nói, hoàn toàn đồng ý — và quy mô tôi tận mắt chứng kiến chính xác là ở một đứa trẻ bốn tuổi. Sau vài tuần xem chương trình làm việc vặt đó, cháu trai tôi hỏi tại sao mình không thể tự đi đến cửa hàng một mình "như những đứa trẻ Nhật Bản", và nhận thức của cháu về việc trẻ em thực sự được phép làm gì đã thực sự thay đổi, mà không có ai cố tình quyết định điều đó. Các chương trình cho chúng ta biết điều gì được coi là "bình thường": gia đình tranh cãi thế nào, nhà cửa trông ra sao, cảnh sát hành xử thế nào, điều gì được tính là thành công. Những người xem nhiều phim tội phạm có xu hướng đánh giá quá cao mức độ tội phạm thực tế đang tồn tại, và những người xem nhiều sự giàu có trên màn ảnh có thể bắt đầu cảm thấy nghèo khi so sánh. Điều này hiếm khi là cố ý, và không bao giờ là toàn diện, vì cuộc sống thực rốt cuộc vẫn sẽ phản bác lại. Nhưng những câu chuyện mà một xã hội xem, một cách âm thầm, chính là những chỉ dẫn của nó về việc nên kỳ vọng điều gì.

    Vì sao đạt band này

    • FCStrongly agree, I'd say — I've watched it happen at the scale of exactly one four-year-old.The hedge 'I'd say' inserted after the two-word opener, plus the dash-linked elaboration, is a more natural spoken rhythm than 6.5's fuller 'and'-joined sentence.Từ đệm "I'd say" chèn sau phần mở đầu hai từ, cộng với phần triển khai nối bằng dấu gạch ngang, mang lại nhịp điệu khẩu ngữ tự nhiên hơn câu nối bằng "and" đầy đủ hơn ở band 6.5.
    • LRtend to overestimate how much crime there actually isThe single precise verb 'overestimate' is more formal and economical than 6.5's plainer 'think crime is more common than it really is'.Động từ đơn, chính xác "overestimate" trang trọng và tiết kiệm hơn cách nói đơn giản hơn "think crime is more common than it really is" ở band 6.5.
    • GRAIt's rarely deliberate, and never total, since real life pushes back eventually.The parallel adverbial pair 'rarely deliberate, and never total' followed by a 'since' clause shows more complex, balanced grammar than 6.5's simpler 'and'-joined sentence.Cặp trạng ngữ song song "rarely deliberate, and never total", theo sau bởi một mệnh đề "since", thể hiện ngữ pháp phức tạp, cân bằng hơn câu nối bằng "and" đơn giản hơn ở band 6.5.
    Band 7.5

    The semicolon-balanced pair 'People who watch a lot of crime drama overestimate crime; people who watch a lot of wealth start to feel poor' gives the answer a tight, memorable rhythm.Cặp câu cân bằng bằng dấu chấm phẩy "People who watch a lot of crime drama overestimate crime; people who watch a lot of wealth start to feel poor" mang lại cho câu trả lời một nhịp điệu chặt chẽ, đáng nhớ.

    Strongly agree — I've watched it happen at the scale of one four-year-old. After a few weeks of that errand show, my nephew asked why he couldn't go to the shop alone 'like the Japanese children', and his sense of what a child is allowed to do had shifted without anyone deciding it should. Programmes tell us what's normal: how families argue, what homes look like, how police behave, what success means. People who watch a lot of crime drama overestimate crime; people who watch a lot of wealth start to feel poor. It's rarely deliberate and never total, since real life pushes back. But the stories a society watches are, quietly, its instructions for what to expect.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Hoàn toàn đồng ý — và quy mô tôi tận mắt chứng kiến là ở một đứa trẻ bốn tuổi. Sau vài tuần xem chương trình làm việc vặt đó, cháu trai tôi hỏi tại sao mình không thể tự đi đến cửa hàng một mình "như những đứa trẻ Nhật Bản", và nhận thức của cháu về việc trẻ em được phép làm gì đã thay đổi mà không có ai cố tình quyết định điều đó. Các chương trình cho chúng ta biết điều gì là "bình thường": gia đình tranh cãi thế nào, nhà cửa trông ra sao, cảnh sát hành xử thế nào, điều gì được tính là thành công. Những người xem nhiều phim tội phạm sẽ đánh giá quá cao tội phạm; những người xem nhiều sự giàu có sẽ bắt đầu cảm thấy nghèo. Điều này hiếm khi là cố ý và không bao giờ toàn diện, vì cuộc sống thực vẫn sẽ phản bác lại. Nhưng những câu chuyện mà một xã hội xem, một cách âm thầm, chính là những chỉ dẫn của nó về việc nên kỳ vọng điều gì.

    Vì sao đạt band này

    • FCStrongly agree — I've watched it happen at the scale of one four-year-old.This version drops both the hedge 'I'd say' and the word 'exactly', stating the claim in the most compact and confident form of the three.Phiên bản này bỏ đồng thời cả từ đệm "I'd say" lẫn từ "exactly", phát biểu luận điểm ở dạng súc tích, tự tin nhất trong ba phiên bản.
    • GRAPeople who watch a lot of crime drama overestimate crime; people who watch a lot of wealth start to feel poor.The semicolon-balanced pair of parallel clauses is tighter and more rhythmic than 7.0's fuller version joined with 'and'.Cặp mệnh đề song song cân bằng bằng dấu chấm phẩy này chặt chẽ và nhịp nhàng hơn phiên bản đầy đủ hơn nối bằng "and" ở band 7.0.
    • LRoverestimate crimeThis compact two-word collocation is even more economical than 7.0's fuller 'tend to overestimate how much crime there actually is'.Sự kết hợp hai từ súc tích này còn tiết kiệm hơn cả cụm đầy đủ hơn "tend to overestimate how much crime there actually is" ở band 7.0.
  9. 9. How might society change if most people watched only entertainment programmes/shows and never watched the news?

    tháng 5–8/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    The plain closing image 'finds out about the flood only when the water finally arrives' states the conclusion directly.Hình ảnh kết thúc giản dị "finds out about the flood only when the water finally arrives" nêu thẳng kết luận này.

    I think it would become easier to govern, but harder to govern well. During the floods upriver from Da Nang last year, some of my colleagues only heard about it days later because their social media feeds were full of comedy videos. Without news, people lose the shared facts that arguments actually need, so public discussion turns into rumours, and people in power get less scrutiny. Charity and protest both depend on people knowing something bad is happening. There is a small upside — news can also distort things, and a less worried public isn't all bad. But a society that only entertains itself finds out about the flood only when the water finally arrives.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi nghĩ việc cai trị sẽ trở nên dễ dàng hơn, nhưng cai trị tốt thì sẽ khó hơn. Trong đợt lũ ở thượng nguồn Đà Nẵng năm ngoái, một số đồng nghiệp của tôi chỉ biết chuyện đó vài ngày sau, vì bảng tin mạng xã hội của họ toàn là video hài. Không có tin tức, con người sẽ mất đi những sự thật chung mà các cuộc tranh luận thực sự cần, nên thảo luận công khai biến thành tin đồn, và những người nắm quyền lực bị giám sát ít hơn. Cả việc làm từ thiện lẫn biểu tình đều phụ thuộc vào việc con người biết rằng có điều gì đó tồi tệ đang xảy ra. Có một mặt tích cực nhỏ — tin tức cũng có thể bóp méo sự việc, và một công chúng bớt lo lắng hơn cũng không hẳn là điều xấu. Nhưng một xã hội chỉ biết giải trí cho chính mình thì chỉ biết đến trận lũ khi nước cuối cùng cũng đã tràn đến.

    Vì sao đạt band này

    • FCI think it would become easier to govern, but harder to govern well.A plain statement with the hedge 'I think' fronted, typical of 6.5's directness, compared with 7.0's mid-sentence hedge and 7.5's unhedged version.Đây là phát biểu đơn giản, đặt từ đệm 'I think' lên đầu câu, đặc trưng cho tính trực tiếp của band 6.5, so với việc chèn từ đệm giữa câu ở band 7.0 và phiên bản không dùng từ đệm ở band 7.5.
    • LRcomedy videosA general, plain phrase, less precise than the more specific 'comedy clips' used consistently at higher bands.Một cụm từ chung chung, giản dị, kém chính xác hơn "comedy clips" cụ thể hơn được dùng nhất quán ở các band cao hơn.
    • GRAWithout news, people lose the shared facts that arguments actually need, so public discussion turns into rumours, and people in power get less scrutiny.A long sentence chaining 'so' and 'and' clauses, a simple additive structure typical of plain 6.5 grammar.Một câu dài nối chuỗi các mệnh đề "so" và "and", một cấu trúc cộng dồn đơn giản đặc trưng cho ngữ pháp giản dị của band 6.5.
    Band 7.0

    The idiom 'the water is already at the door' gives the closing image a more vivid, developed edge than a plain statement.Thành ngữ "the water is already at the door" mang lại cho hình ảnh kết thúc một độ sắc bén sinh động, phát triển hơn một phát biểu đơn giản.

    It would become easier to govern, I'd say, but genuinely harder to govern well. During the floods upriver from Da Nang last year, several of my colleagues found out days late, simply because their feeds were entirely comedy clips — a small preview, really, of a society that's both amused and uninformed at the same time. Without news, people lose the shared facts that real arguments depend on, so public debate slides into rumour, and those in power face noticeably less scrutiny. Both charity and protest depend on people actually knowing something is wrong. There's a small upside, to be fair — news can distort things too, and a slightly less anxious public isn't entirely bad. But a society that only entertains itself is, in the end, one that finds out about the flood only when the water is already at the door.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi muốn nói, việc cai trị sẽ trở nên dễ dàng hơn, nhưng cai trị tốt thực sự thì sẽ khó hơn. Trong đợt lũ ở thượng nguồn Đà Nẵng năm ngoái, vài đồng nghiệp của tôi biết tin muộn vài ngày, đơn giản vì bảng tin của họ toàn là clip hài — đó thực sự là một bản xem trước nhỏ về một xã hội vừa giải trí vừa thiếu hiểu biết cùng một lúc. Không có tin tức, con người sẽ mất đi những sự thật chung mà các cuộc tranh luận thực sự phụ thuộc vào, nên tranh luận công khai trượt dần thành tin đồn, và những người nắm quyền lực đối mặt với sự giám sát rõ rệt ít hơn. Cả việc làm từ thiện lẫn biểu tình đều phụ thuộc vào việc con người thực sự biết rằng có điều gì đó sai trái. Công bằng mà nói, có một mặt tích cực nhỏ — tin tức cũng có thể bóp méo sự việc, và một công chúng bớt lo lắng một chút cũng không hẳn là điều hoàn toàn xấu. Nhưng một xã hội chỉ biết giải trí cho chính mình, xét cho cùng, là một xã hội chỉ biết đến trận lũ khi nước đã ở ngay trước cửa.

    Vì sao đạt band này

    • FCIt would become easier to govern, I'd say, but genuinely harder to govern well.The hedge 'I'd say' is inserted mid-sentence, a more natural spoken rhythm than 6.5's fronted 'I think'.Từ đệm "I'd say" chèn giữa câu, mang lại nhịp điệu khẩu ngữ tự nhiên hơn "I think" đặt ở đầu câu ở band 6.5.
    • LRa small preview, really, of a society that's both amused and uninformed at the same timeThis precise, reflective aside is more developed than 6.5's plainer, unelaborated description of the same event.Lời bình luận xen giữa chính xác, mang tính suy ngẫm này phát triển hơn miêu tả đơn giản, chưa được khai triển của cùng sự kiện ở band 6.5.
    • GRAa society that only entertains itself is, in the end, one that finds out about the flood only when the water is already at the doorThe cleft construction 'is, in the end, one that...' with the idiom 'at the door' shows more complex, flexible grammar than 6.5's plainer final sentence.Cấu trúc nhấn mạnh "is, in the end, one that..." kết hợp với thành ngữ "at the door" thể hiện ngữ pháp phức tạp, linh hoạt hơn câu kết đơn giản hơn ở band 6.5.
    Band 7.5

    The compact opener with no hedge and the colon-introduced concession give the answer an economical, confident shape.Phần mở đầu súc tích không có từ đệm, cùng với sự nhượng bộ được dẫn bằng dấu hai chấm, mang lại cho câu trả lời một hình thái tiết kiệm, tự tin.

    It would become easier to govern and harder to govern well. During floods upriver from Da Nang last year, several colleagues learned about them days late because their feeds were entirely comedy clips — a small preview of a society that's amused and uninformed at the same time. Without news, people lose the shared facts that arguments need, so public debate turns into rumour, and those in power face less scrutiny. Charity and protest both depend on people knowing something is wrong. There's a small upside: news can distort too, and a less anxious public isn't all bad. But a society that only entertains itself is one that finds out about the flood only once the water is already at the door.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Việc cai trị sẽ trở nên dễ dàng hơn nhưng khó cai trị tốt hơn. Trong đợt lũ ở thượng nguồn Đà Nẵng năm ngoái, vài đồng nghiệp biết tin muộn vài ngày vì bảng tin của họ toàn là clip hài — đó là một bản xem trước nhỏ về một xã hội vừa giải trí vừa thiếu hiểu biết cùng một lúc. Không có tin tức, con người sẽ mất đi những sự thật chung mà các cuộc tranh luận cần, nên tranh luận công khai biến thành tin đồn, và những người nắm quyền lực đối mặt với sự giám sát ít hơn. Cả việc làm từ thiện lẫn biểu tình đều phụ thuộc vào việc con người biết rằng có điều gì đó sai trái. Có một mặt tích cực nhỏ: tin tức cũng có thể bóp méo sự việc, và một công chúng bớt lo lắng hơn cũng không hẳn là điều xấu. Nhưng một xã hội chỉ biết giải trí cho chính mình là một xã hội chỉ biết đến trận lũ khi nước đã ở ngay trước cửa.

    Vì sao đạt band này

    • FCIt would become easier to govern and harder to govern well.This version drops the hedge 'I'd say' entirely, joining the two contrasting outcomes directly with 'and', a more confident fluency than 7.0's hedged opener.Phiên bản này bỏ hẳn từ đệm "I'd say", nối trực tiếp hai kết quả đối lập bằng "and", trôi chảy và tự tin hơn phần mở đầu có từ đệm ở band 7.0.
    • GRAThere's a small upside: news can distort too, and a less anxious public isn't all bad.The colon introduces the concession directly onto the claim, a tighter cohesive device than 7.0's dash-linked 'to be fair' version.Dấu hai chấm dẫn sự nhượng bộ trực tiếp vào luận điểm, một công cụ liên kết chặt chẽ hơn phiên bản nối bằng dấu gạch ngang "to be fair" ở band 7.0.
    • LRfinds out about the flood only once the water is already at the doorThe conjunction 'once' replaces 7.0's 'when', a small but more precise temporal choice that sharpens the final image.Liên từ "once" thay cho "when" ở band 7.0, một lựa chọn thời gian nhỏ nhưng chính xác hơn, làm sắc nét thêm hình ảnh cuối cùng.

Câu hỏi thường gặp

Bài nói Part 2 cho cue card này nên dài bao nhiêu?
Nói trong 1-2 phút. Giám khảo sẽ dừng bạn ở mốc 2 phút, nên hãy nhắm khoảng 220-300 từ, trả lời đủ mọi ý trên thẻ và kết thúc bằng cảm nhận của bạn.
Sau cue card này giám khảo hỏi những câu Part 3 nào?
Sau đề "A TV or Online Programme That You Enjoy Watching", giám khảo đã hỏi 9 câu thảo luận, liệt kê ở trên. Các câu chuyển từ câu chuyện cá nhân sang ý kiến chung về cùng chủ đề.
Cue card này còn được dùng không?
Đề này được thí sinh báo lại gần nhất trong tháng 5–8/2026. Bộ cue card thay đổi bốn tháng một lần, và nhiều chủ đề quay lại ở các đợt thi sau với cách diễn đạt hơi khác.