IELTS Speaking Part 2

A Traditional Product Made in Your Country That You Like

Gần nhất ra thi tháng 5–8/2026

Đề bài (cue card)

Describe a traditional product made in your country which you like

You should say:

  • what this product is
  • when you first tried this product
  • how this product is made
  • and explain why you like this traditional product

Bài mẫu: Band 6.5, 7.0 và 7.5

Ba phiên bản của cùng một câu trả lời, mỗi bản được viết đúng với trình độ của band đó — so sánh để thấy rõ sự khác biệt giữa các mức điểm.

Band 6.5

This answer relies on plain connectors and short factual sentences ('How they are made is not too complicated, but it takes skill') and finishes on a simple stated fact rather than any reflection, which keeps it correct but linguistically modest, typical of Band 6.5.Câu trả lời này dùng các từ nối đơn giản và những câu nêu sự kiện ngắn gọn ('Cách làm ra chúng không quá phức tạp, nhưng đòi hỏi kỹ năng'), và kết thúc bằng một sự kiện đơn thuần chứ không có suy ngẫm sâu hơn, khiến bài nói đúng ngữ pháp nhưng còn khiêm tốn về mặt ngôn ngữ - đặc trưng của Band 6.5.

The traditional product I'd like to talk about is the silk lantern, or đèn lồng, made in Hoi An, which is about thirty minutes from Da Nang.

I first saw them properly a few years ago, when I visited Hoi An with a friend one evening. The whole old town was full of these colourful lanterns hanging outside shops and houses, and we went into a small workshop where a woman called cô Hạnh was making them by hand.

How they are made is not too complicated, but it takes skill. First a bamboo frame is built in a round or hexagonal shape. Then thin silk fabric is stretched carefully over the frame and glued at the edges, without any wrinkles. Some lanterns are left plain, while others have simple patterns painted on them. Cô Hạnh told me a skilled worker can make several lanterns in a day once they know what they're doing, though the folding frames take longer.

I like this product because it's beautiful but also useful — you can fold it flat to carry home. It also reminds me of that trip, walking along the river in Hoi An at night with all the lanterns lit up and reflected in the water. I bought a small red one, and it still hangs in my apartment.

Xem bản dịch tiếng Việt

Sản phẩm truyền thống tôi muốn nói tới là đèn lồng lụa, làm ở Hội An, cách Đà Nẵng khoảng ba mươi phút.

Tôi thấy đèn lồng thật sự lần đầu là mấy năm trước, một buổi tối đi Hội An chơi cùng bạn. Cả phố cổ treo đầy những chiếc đèn lồng nhiều màu trước cửa hàng và nhà dân, tụi tôi ghé vào một xưởng nhỏ, nơi có cô Hạnh đang làm đèn bằng tay.

Cách làm không quá phức tạp nhưng cần tay nghề. Đầu tiên người ta làm khung tre hình tròn hoặc hình lục giác. Sau đó căng vải lụa mỏng lên khung thật cẩn thận rồi dán mép, không được để nhăn. Có chiếc đèn để trơn, có chiếc vẽ thêm hoa văn đơn giản. Cô Hạnh kể một thợ lành nghề có thể làm được mấy chiếc đèn một ngày, nhưng riêng khung gấp lại mất nhiều thời gian hơn.

Tôi thích sản phẩm này vì vừa đẹp vừa thực dụng — có thể gấp phẳng để mang về. Nó cũng khiến tôi nhớ lại chuyến đi đó, đi dọc bờ sông Hội An buổi tối, đèn lồng thắp sáng rực rỡ, soi bóng xuống mặt nước. Tôi mua một chiếc đèn nhỏ màu đỏ, giờ vẫn treo trong căn hộ của tôi.

219 từ · khoảng 2 phút

Vì sao đạt band này

  • FCHow they are made is not too complicated, but it takes skill.This sentence sets up the explanation that follows (the step-by-step lantern-making process) with a plain, balanced statement using "but" to hold two ideas — ease and skill — in simple tension. It functions as a clear topic sentence for the paragraph without any more elaborate framing device, a typical, functional way to transition into a description at Band 6.5, even though the sentence itself doesn't do much beyond that transitional job.Câu này mở đường cho phần giải thích tiếp theo (quy trình làm đèn lồng từng bước) bằng một phát biểu đơn giản, cân bằng, dùng "but" để giữ hai ý — sự dễ dàng và kỹ năng — trong một thế căng thẳng nhẹ nhàng. Nó đóng vai trò như một câu chủ đề rõ ràng cho đoạn văn mà không cần bất kỳ thiết bị dẫn dắt phức tạp nào khác, một cách chuyển tiếp điển hình, có chức năng để bước vào phần mô tả ở Band 6.5, dù bản thân câu này không làm gì nhiều hơn ngoài nhiệm vụ chuyển tiếp đó.
  • LRit's beautiful but also useful"Beautiful but also useful" pairs two of the most common, general-purpose adjectives in English to summarise the lantern's appeal, rather than something more specific ("decorative yet practical," "as pretty as it is functional") that a higher band might use for the same contrast. The word "also" is the only connective device doing extra work here, gently emphasising the surprising combination of qualities, but the adjectives themselves stay firmly within the everyday vocabulary range the Band 6.5 descriptor expects."Beautiful but also useful" kết hợp hai tính từ thông dụng, mang tính khái quát nhất trong tiếng Anh để tóm tắt sức hấp dẫn của chiếc đèn lồng, thay vì dùng cách diễn đạt cụ thể hơn ("decorative yet practical", "as pretty as it is functional") mà một band điểm cao hơn có thể dùng cho cùng sự đối lập này. Từ "also" là công cụ liên kết duy nhất làm thêm việc ở đây, nhẹ nhàng nhấn mạnh sự kết hợp bất ngờ giữa các đặc tính, nhưng bản thân các tính từ vẫn nằm chắc chắn trong phạm vi từ vựng hàng ngày mà tiêu chí Band 6.5 mong đợi.
  • GRAI bought a small red one, and it still hangs in my apartment.The sentence reports two sequential facts — the purchase and its current state — joined simply with "and," without subordinating the second clause to the first ("which still hangs..."). The word "still" does useful work signalling that time has passed and the lantern remains meaningful, but the overall sentence structure stays at the most basic coordination level, representative of Band 6.5 grammar even as the closing detail gives the story a nice sense of continuity.Câu này thuật lại hai sự kiện diễn ra liên tiếp — việc mua và tình trạng hiện tại — được nối đơn giản bằng "and", mà không biến mệnh đề thứ hai thành mệnh đề phụ thuộc vào mệnh đề đầu ("which still hangs..."). Từ "still" làm một việc hữu ích là báo hiệu rằng thời gian đã trôi qua và chiếc đèn lồng vẫn còn ý nghĩa, nhưng cấu trúc câu tổng thể vẫn dừng ở mức liên kết cơ bản nhất, tiêu biểu cho ngữ pháp Band 6.5, dù chi tiết kết thúc mang lại cảm giác liên tục dễ chịu cho câu chuyện.
Band 7.0

The answer adds a concrete narrated moment ('What struck me was how quickly the man worked') and a personal comparison ('which I actually prefer to anything perfectly smooth from a shop'), giving it the reason-plus-example development and comfortable clause variety expected at Band 7.0.Câu trả lời bổ sung một khoảnh khắc kể chuyện cụ thể ('Điều khiến tôi ấn tượng là người đàn ông đó làm nhanh đến mức nào') và một so sánh mang tính cá nhân ('mà tôi lại thích thế hơn là những món trơn láng hoàn hảo mua ở cửa hàng'), tạo nên kiểu phát triển ý theo hướng lý do kèm ví dụ và sự đa dạng mệnh đề tự nhiên, đúng như kỳ vọng ở Band 7.0.

The traditional product I'd like to describe is pottery from Thanh Ha, a small village just outside Hoi An that has been making it for centuries.

I first came across it about two years ago, when a friend and I stopped there on a motorbike trip along the river. We wandered into a workshop where an older man was shaping a bowl on a wheel, and I ended up buying a small terracotta whistle shaped like a bird, mainly because it only cost a few thousand dong and it actually worked.

How it's made looks fairly simple, but it clearly takes a lot of practice to do well. The clay comes from the riverbank nearby and is kneaded by hand until it's smooth, then shaped on a wheel that in some workshops is still turned by foot rather than by electricity. After that, the pieces dry in the sun for a day or two before they're fired in a kiln. What struck me was how quickly the man worked - a plain bowl took him less than a minute to shape, though the more decorated pieces obviously take much longer.

The reason I like this product is that it's both cheap and genuinely useful, not just something you put on a shelf. I still use a couple of the cups I bought that day, and they're a bit rough and uneven, which I actually prefer to anything perfectly smooth from a shop. It also reminds me of somewhere I actually visited, rather than being a souvenir I just picked up. Whenever a visitor comes to Da Nang, I try to take them to Thanh Ha, partly to support the village and partly because watching someone shape something out of mud in front of you is far more interesting than most museums.

Xem bản dịch tiếng Việt

Sản phẩm truyền thống mà tôi muốn nói tới là gốm Thanh Hà, một làng nhỏ ngay ngoại ô Hội An đã làm gốm suốt nhiều thế kỷ.

Tôi biết đến làng gốm này lần đầu cách đây khoảng hai năm, khi tôi và một người bạn dừng chân ở đó trong chuyến đi xe máy dọc sông. Chúng tôi ghé vào một xưởng gốm, nơi một người đàn ông lớn tuổi đang nặn một cái bát trên bàn xoay, và cuối cùng tôi mua một chiếc còi đất nung nhỏ hình con chim, chủ yếu vì nó chỉ có giá vài nghìn đồng mà lại thổi kêu thật.

Cách làm ra nó trông khá đơn giản, nhưng rõ ràng phải luyện tập rất nhiều mới làm tốt được. Đất sét được lấy từ bờ sông gần đó, nhào bằng tay cho đến khi mịn, rồi tạo hình trên bàn xoay mà ở một số xưởng vẫn được quay bằng chân chứ không dùng điện. Sau đó, các sản phẩm được phơi nắng một hai ngày trước khi đem nung trong lò. Điều khiến tôi ấn tượng là người đàn ông đó làm nhanh đến mức nào - một cái bát trơn ông nặn xong chưa đầy một phút, dù những món có hoa văn cầu kỳ hơn thì rõ ràng mất nhiều thời gian hơn.

Lý do tôi thích sản phẩm này là vì nó vừa rẻ vừa thực sự hữu dụng, chứ không chỉ để bày trên kệ. Tôi vẫn dùng vài cái cốc mua hôm đó, chúng hơi thô và không đều, nhưng tôi lại thích thế hơn là những món trơn láng hoàn hảo mua ở cửa hàng. Nó còn gợi cho tôi nhớ đến một nơi tôi thực sự từng đến, chứ không phải một món quà lưu niệm mua vội. Mỗi khi có khách đến Đà Nẵng, tôi đều cố đưa họ tới Thanh Hà, một phần để ủng hộ làng nghề, một phần vì nhìn ai đó nặn đất sét thành hình ngay trước mắt mình thú vị hơn nhiều so với hầu hết các bảo tàng.

301 từ · khoảng 2 phút

Vì sao đạt band này

  • FCWhat struck me was how quickly the man worked"What struck me was how quickly the man worked" is a cleft-like construction that spotlights a single concrete observation before elaborating on it, the plain bowl shaped in under a minute. Introducing an example this way, rather than simply stating it, is part of the reason-plus-example development Band 7.0 fluency targets — it signals to the listener that a specific, noteworthy detail is coming."What struck me was how quickly the man worked" là một cấu trúc gần giống câu chẻ, làm nổi bật một quan sát cụ thể trước khi mở rộng thêm -- chiếc bát đơn giản được nặn xong trong chưa đầy một phút. Việc giới thiệu một ví dụ theo cách này, thay vì chỉ nêu nó ra, là một phần của kiểu phát triển lý do-cộng-ví dụ mà tính trôi chảy Band 7.0 nhắm tới -- nó báo hiệu cho người nghe rằng một chi tiết cụ thể, đáng chú ý sắp xuất hiện.
  • LRgenuinely useful"Genuinely useful" pairs a slightly less-common intensifier with a common adjective, a small step up from the plainer "really useful" or "very useful" a 6.5 answer would likely default to. That kind of modest lexical flexibility, one word chosen a little more precisely than strictly necessary, is the Band 7.0 vocabulary signature: mostly common words, with occasional more deliberate choices.“Genuinely useful” kết hợp một từ nhấn mạnh hơi ít phổ biến hơn với một tính từ thông dụng, một bước tiến nhỏ so với “really useful” hay “very useful” phẳng lặng hơn mà một câu trả lời Band 6.5 nhiều khả năng sẽ mặc định dùng. Kiểu linh hoạt từ vựng khiêm tốn đó, một từ được chọn chính xác hơn một chút so với mức cần thiết, chính là dấu hiệu từ vựng của Band 7.0: chủ yếu là từ thông dụng, với thỉnh thoảng những lựa chọn có cân nhắc hơn.
  • GRAthough the more decorated pieces obviously take much longer"Though the more decorated pieces obviously take much longer" adds a subordinate concessive clause onto the main sentence, built around an implied comparative ("the more decorated... the longer") rather than a fully spelled-out one. That comfortable, accurate mixing of a main clause with a subordinate qualifier is typical Band 7.0 grammar, enough complexity to sound natural, without stretching into less common structures."Though the more decorated pieces obviously take much longer" thêm một mệnh đề nhượng bộ phụ vào câu chính, được xây dựng quanh một cấu trúc so sánh hơn ngầm định ("the more decorated... the longer") thay vì một cấu trúc được diễn giải đầy đủ. Sự pha trộn thoải mái, chính xác giữa một mệnh đề chính và một mệnh đề phụ hạn định này là ngữ pháp Band 7.0 điển hình, đủ phức tạp để nghe tự nhiên, mà không vươn tới những cấu trúc ít phổ biến hơn.
Band 7.5

The reflective closing move - 'As a designer I find that almost unbearably good' - built on a sustained, precise physical description (the sixteen bamboo rings, the thousands of stitches) shows the evaluative depth and lexical precision of Band 7.5.Câu kết mang tính suy ngẫm - 'Là một nhà thiết kế, tôi thấy điều đó hay đến mức gần như khó chịu' - được xây dựng trên nền một đoạn miêu tả vật lý bền bỉ, chính xác (mười sáu vòng tre, hàng nghìn mũi khâu), thể hiện chiều sâu đánh giá và độ chính xác từ vựng của Band 7.5.

The traditional product I'd choose is the conical hat, the nón lá, and specifically the version made in Hue called the nón bài thơ, the poem hat, which has a verse or a picture hidden inside it that you can only see when you hold it up to the light.

When I first tried it, properly, was at about eight, when my mother took me to a village outside Hue where most of the houses make hats. A woman there put one on my head and then took it off and held it against the sun so I could see the poem inside — a few lines about the Perfume River, cut from paper and sandwiched between the layers of leaf. I remember thinking it was a kind of magic trick.

How it's made is slower than it looks. The frame is sixteen thin bamboo rings, one inside the other, held on a wooden mould. The leaves are young palm leaves, dried, flattened with a hot iron until they're pale and smooth, and then laid over the frame in two thin layers with the paper poem pressed between them. Then it's all sewn together with fine thread, ring by ring, thousands of stitches, so tight that the rain runs off. A good maker finishes one hat a day, and the best ones, with the thinnest leaves, are almost transparent.

Why I like it is partly that it works. My mother has worn one every day of her life, in sun and in monsoon, and it's better than any umbrella or cap I've owned. But mostly I like that it hides its beauty. From outside it's a plain working hat, the same shape on every farmer's head; you have to lift it to the light to find the poem. As a designer I find that almost unbearably good. I keep one on my studio wall, and every visitor eventually holds it up to the window.

Xem bản dịch tiếng Việt

Sản phẩm truyền thống tôi sẽ chọn là chiếc nón lá, và cụ thể hơn là phiên bản được làm ở Huế gọi là nón bài thơ, chiếc nón có một câu thơ hoặc một bức tranh ẩn giấu bên trong mà bạn chỉ có thể nhìn thấy khi giơ nó lên ánh sáng.

Lần đầu tiên tôi thực sự trải nghiệm nó là vào khoảng năm tôi lên tám, khi mẹ tôi đưa tôi đến một làng nghề ngoại thành Huế, nơi hầu hết các gia đình đều làm nón. Một người phụ nữ ở đó đội chiếc nón lên đầu tôi rồi lấy xuống, giơ nó lên ánh mặt trời để tôi có thể nhìn thấy bài thơ ẩn bên trong — vài dòng về sông Hương, được cắt từ giấy và ép giữa các lớp lá. Tôi nhớ lúc đó mình nghĩ đó giống như một trò ảo thuật.

Cách làm ra nó chậm hơn nhiều so với vẻ ngoài của nó. Khung nón gồm mười sáu vòng tre mỏng, vòng nọ lồng trong vòng kia, được giữ trên một khuôn gỗ. Lá nón là lá cọ non, được phơi khô, là phẳng bằng bàn ủi nóng cho đến khi lá trở nên nhạt màu và mịn, rồi được xếp lên khung thành hai lớp mỏng với bài thơ giấy ép ở giữa. Sau đó tất cả được khâu lại với nhau bằng chỉ mảnh, từng vòng một, hàng nghìn mũi khâu, khít đến mức nước mưa không thể thấm qua. Một người thợ giỏi hoàn thành được một chiếc nón mỗi ngày, và những chiếc nón đẹp nhất, với lớp lá mỏng nhất, gần như trong suốt.

Lý do tôi thích nó một phần là vì nó thực sự hữu dụng. Mẹ tôi đội nón mỗi ngày trong đời, dưới nắng và trong mùa mưa bão, và nó tốt hơn bất kỳ chiếc ô hay mũ nào tôi từng có. Nhưng phần lớn tôi thích vì nó giấu đi vẻ đẹp của mình. Nhìn từ bên ngoài đó chỉ là một chiếc nón lao động bình dị, cùng một hình dáng trên đầu mọi người nông dân; bạn phải giơ nó lên ánh sáng mới tìm thấy bài thơ. Là một nhà thiết kế, tôi thấy điều đó hay đến mức gần như khó chịu. Tôi vẫn treo một chiếc trên tường xưởng vẽ của mình, và cuối cùng vị khách nào cũng sẽ giơ nó lên trước cửa sổ.

324 từ · khoảng 2 phút

Vì sao đạt band này

  • FCAs a designer I find that almost unbearably good.The phrase 'almost unbearably good' is a deliberately excessive way to express admiration, and framing it through the lens of the speaker's own profession ('As a designer') turns a simple compliment into a specific, personal judgement about craft. That kind of pointed evaluative statement, rather than a plain closing line like 'I think it's a beautiful product,' is what the Band 7.5 fluency and coherence target means by ending on reflection rather than description. It also draws together the whole preceding paragraph about the hat's hidden poem, converting an observation about design philosophy into a personal verdict that closes the anecdote with conviction.Cụm từ 'almost unbearably good' là một cách diễn đạt sự ngưỡng mộ cố ý thái quá, và việc đặt nó dưới góc nhìn nghề nghiệp của chính người nói ('As a designer') biến một lời khen đơn giản thành một nhận định cá nhân, cụ thể về tay nghề. Kiểu phát biểu đánh giá sắc bén đó, thay vì một câu kết đơn giản kiểu 'tôi nghĩ đây là một sản phẩm đẹp,' chính là điều mà mục tiêu độ trôi chảy và mạch lạc Band 7.5 muốn nói khi kết thúc bằng suy ngẫm thay vì mô tả. Nó cũng gom lại toàn bộ đoạn văn trước đó về bài thơ ẩn giấu trên chiếc mũ, biến một quan sát về triết lý thiết kế thành một lời phán quyết cá nhân khép lại giai thoại một cách đầy thuyết phục.
  • LRit's better than any umbrella or cap I've ownedThis is a comparative built on personal ownership history ('any umbrella or cap I've owned') rather than a vague superlative like 'it's very good,' grounding the claim in lived, testable experience instead of empty praise. That kind of precise, naturally deployed comparative phrase is exactly the Band 7.5 lexical target of moving beyond generic description into specific, well-chosen wording. It also strengthens the practical case the speaker is building for the hat before the paragraph pivots to the more sentimental argument about hidden beauty, so the comparison earns its place rather than reading as filler.Đây là một cấu trúc so sánh được xây dựng dựa trên lịch sử sở hữu cá nhân ('any umbrella or cap I've owned') thay vì một cấu trúc so sánh cực cấp mơ hồ kiểu 'nó rất tốt,' đặt nhận định trên nền tảng trải nghiệm thực tế, có thể kiểm chứng thay vì lời khen sáo rỗng. Kiểu cụm từ so sánh chính xác, được triển khai tự nhiên như vậy đúng chính là mục tiêu từ vựng Band 7.5 về việc vượt ra ngoài sự mô tả chung chung để đi vào cách dùng từ cụ thể, được chọn lọc kỹ. Nó cũng củng cố luận điểm thực tế mà người nói đang xây dựng cho chiếc mũ trước khi đoạn văn chuyển sang lập luận cảm tính hơn về vẻ đẹp ẩn giấu, nên phép so sánh này thực sự xứng đáng có mặt chứ không phải chỉ là chi tiết đệm.
  • GRAFrom outside it's a plain working hat, the same shape on every farmer's head; you have to lift it to the light to find the poem.The semicolon joins two complete, independently grammatical clauses — one describing the hat's ordinary outward appearance, the other describing the deliberate act needed to reveal its hidden detail — without a conjunction to soften the transition, a more advanced punctuation choice than the 'and' or 'but' a 6.5 or 7.0 answer would use. Handling that structure correctly, so both halves read as complete and balanced rather than as a run-on, demonstrates the varied grammatical range the Band 7.5 target rewards. The semicolon's tight pairing also enacts the contrast the sentence is making — plain outside, poem inside — letting the grammar itself perform the same reveal the sentence describes.Dấu chấm phẩy nối hai mệnh đề hoàn chỉnh, độc lập về mặt ngữ pháp — một mệnh đề mô tả vẻ ngoài bình thường của chiếc mũ, mệnh đề kia mô tả hành động có chủ ý cần thiết để lộ ra chi tiết ẩn giấu của nó — mà không có liên từ để làm mềm sự chuyển tiếp, một lựa chọn dấu câu tinh tế hơn so với 'and' hay 'but' mà một câu trả lời Band 6.5 hay 7.0 sẽ dùng. Việc xử lý đúng cấu trúc đó, để cả hai vế đọc lên hoàn chỉnh và cân bằng thay vì như một câu chạy dài lỗi, thể hiện phạm vi ngữ pháp đa dạng mà mục tiêu Band 7.5 đánh giá cao. Sự ghép cặp chặt chẽ của dấu chấm phẩy cũng thực hiện chính sự tương phản mà câu đang muốn nói — bên ngoài giản dị, bên trong là bài thơ — để cho ngữ pháp tự nó thực hiện đúng sự "hé lộ" mà câu văn mô tả.

Đề này được hỏi thế nào qua từng đợt thi

  • Describe a traditional product made in your country which you liketháng 5–8/2026

Câu hỏi Part 3 theo sau

Đây là các câu hỏi thảo luận giám khảo hỏi ngay sau cue card này. Có bài mẫu ở những câu đã được biên soạn.

  1. 1. Will increased globalisation lead to countries adopting each other's traditions and customs?

    tháng 5–8/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    The plain closing clause 'the poem hat is more popular now than twenty years ago' states the observation directly.Mệnh đề kết đơn giản 'the poem hat is more popular now than twenty years ago' nêu thẳng quan sát này.

    Yes, but I think it's more mixing than replacing. There's a café near my studio that serves Vietnamese coffee using a Japanese pour-over method, mostly to Korean tourists, and nobody thinks this is strange — that's what adopting a tradition actually looks like. Globalisation spreads food, festivals, music and fashion quickly, and my nephew's school celebrates both Halloween and Tết with equal excitement. But deeper traditions, like family, religion and death, change much more slowly. There's also a kind of reaction happening — the more the world looks the same, the more people want to keep what's local, which is why the poem hat is more popular now than twenty years ago.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Có, nhưng tôi nghĩ đó là sự pha trộn nhiều hơn là thay thế. Gần xưởng của tôi có một quán cà phê pha cà phê Việt Nam theo kiểu rót tay Nhật Bản, chủ yếu phục vụ khách du lịch Hàn Quốc, và chẳng ai thấy điều đó kỳ lạ cả — đó chính là hình ảnh thực sự của việc tiếp nhận một truyền thống. Toàn cầu hóa lan truyền ẩm thực, lễ hội, âm nhạc và thời trang rất nhanh, trường của cháu trai tôi tổ chức Halloween và Tết với sự háo hức ngang nhau. Nhưng những truyền thống sâu sắc hơn, như gia đình, tôn giáo và tang lễ, thay đổi chậm hơn nhiều. Cũng có một kiểu phản ứng ngược đang diễn ra — thế giới càng trông giống nhau, người ta càng muốn giữ lấy những gì thuộc về địa phương, đó cũng là lý do vì sao nón bài thơ giờ đây phổ biến hơn hai mươi năm trước.

    Vì sao đạt band này

    • FCYes, but I think it's more mixing than replacing.A plain, direct answer with the hedge 'I think' inserted, typical of 6.5, compared with 7.0's fuller 'Yes, I'd say, though it's really more mixing' and 7.5's leaner unhedged version.Đây là câu trả lời đơn giản, trực tiếp, có chèn từ đệm giảm nhẹ 'I think', đặc trưng cho band 6.5, so với câu mở đầu đầy đủ hơn 'Yes, I'd say, though it's really more mixing' ở band 7.0 và phiên bản gọn hơn, không dùng từ đệm ở band 7.5.
    • LRmore popular nowA plain, general phrase, less precise than the more specific 'more sought after' used at higher bands.Đây là cụm từ đơn giản, chung chung, kém chính xác hơn cụm từ cụ thể hơn 'more sought after' được dùng ở các band cao hơn.
    • GRAThere's also a kind of reaction happening — the more the world looks the same, the more people want to keep what's local, which is why the poem hat is more popular now than twenty years ago.A long sentence with a dash-linked comparative clause and a final relative clause, all in one simple additive chain, typical of plain 6.5 grammar.Đây là một câu dài, dùng dấu gạch ngang nối một mệnh đề so sánh và kết thúc bằng một mệnh đề quan hệ, tất cả nằm trong một chuỗi cộng dồn đơn giản, đặc trưng cho ngữ pháp mộc mạc của band 6.5.
    Band 7.0

    The appositive phrase 'a blend rather than a takeover' adds a more developed, reflective definition than a plain statement.Cụm đồng vị 'a blend rather than a takeover' bổ sung một định nghĩa phát triển hơn, mang tính suy ngẫm hơn so với một câu phát biểu đơn thuần.

    Yes, I'd say, though it's really more mixing than replacing. There's a café near my studio that serves Vietnamese coffee with a Japanese pour-over ritual to mostly Korean tourists, and nobody involved seems to find that strange at all — that's what adoption actually looks like in practice, a blend rather than a takeover. Globalisation spreads food, festivals, music and fashions fairly quickly; my nephew's school does Halloween and Tết with equal enthusiasm. Some deeper traditions, though, around family, religion and death, move much more slowly. And there's a reaction to all of it too: the more the world looks the same, the more people seem to value what's local, which is probably why the poem hat is more sought after now than it was twenty years ago.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Có, tôi sẽ nói vậy, dù thực ra đó là sự pha trộn nhiều hơn là thay thế. Gần xưởng của tôi có một quán cà phê pha cà phê Việt Nam theo nghi thức rót tay kiểu Nhật, chủ yếu phục vụ khách Hàn Quốc, và những người trong cuộc dường như chẳng thấy điều đó kỳ lạ chút nào — đó chính là hình ảnh thực tế của việc tiếp nhận, một sự pha trộn chứ không phải thôn tính. Toàn cầu hóa lan truyền ẩm thực, lễ hội, âm nhạc và thời trang khá nhanh; trường của cháu trai tôi tổ chức Halloween và Tết với sự hào hứng như nhau. Nhưng một số truyền thống sâu sắc hơn, quanh chuyện gia đình, tôn giáo và tang lễ, lại thay đổi chậm hơn nhiều. Và cũng có một phản ứng trước tất cả điều đó: thế giới càng trông giống nhau, người ta dường như càng trân trọng những gì thuộc về địa phương, có lẽ đó là lý do vì sao nón bài thơ bây giờ được săn đón nhiều hơn so với hai mươi năm trước.

    Vì sao đạt band này

    • FCYes, I'd say, though it's really more mixing than replacing.The hedge 'I'd say' is inserted mid-sentence, a more natural spoken rhythm than 6.5's simpler 'Yes, but I think' construction.Từ đệm 'I'd say' được chèn vào giữa câu, tạo nhịp điệu tự nhiên hơn khi nói so với cấu trúc đơn giản hơn 'Yes, but I think' ở band 6.5.
    • LRmore sought after now than it was twenty years agoThis more precise, formal phrase is a step up from 6.5's plainer 'more popular now than twenty years ago'.Cụm từ chính xác và trang trọng hơn này là một bước tiến so với cụm từ mộc mạc hơn 'more popular now than twenty years ago' ở band 6.5.
    • GRAthat's what adoption actually looks like in practice, a blend rather than a takeoverThe appositive noun phrase 'a blend rather than a takeover' tacked onto the main clause shows more flexible grammar than 6.5's simpler dash-linked clause.Cụm danh từ đồng vị 'a blend rather than a takeover' được gắn thêm vào mệnh đề chính cho thấy ngữ pháp linh hoạt hơn so với mệnh đề nối bằng dấu gạch ngang đơn giản hơn ở band 6.5.
    Band 7.5

    The verb 'prize' and the closing parallel 'borrow more... and... guard what's theirs more jealously' give the answer a vivid, balanced finish.Động từ 'prize' cùng với cấu trúc song song ở cuối 'borrow more... and... guard what's theirs more jealously' mang lại cho câu trả lời một kết thúc sống động và cân đối.

    Yes, but mixing rather than replacing. There's a café near my studio that serves Vietnamese coffee with a Japanese pour-over ritual to mostly Korean tourists, and nobody involved finds it remotely strange — that's what adoption looks like in practice: a blend, not a takeover. Globalisation spreads food, festivals, music and fashions quickly; my nephew's school does Halloween and Tết with equal enthusiasm. Some deeper traditions, around family, religion and death, move far more slowly. And there's a reaction, too: the more the world starts to look the same, the more people seem to prize what's local, which is why the poem hat is more sought after now than it was twenty years ago. Countries will borrow more from each other and, at the same time, guard what's theirs more jealously.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Có, nhưng đó là pha trộn chứ không phải thay thế. Gần xưởng của tôi có một quán cà phê pha cà phê Việt Nam theo nghi thức rót tay kiểu Nhật, chủ yếu phục vụ khách Hàn Quốc, và những người trong cuộc không thấy điều đó kỳ lạ chút nào — đó chính là hình ảnh thực tế của việc tiếp nhận: một sự pha trộn, không phải thôn tính. Toàn cầu hóa lan truyền ẩm thực, lễ hội, âm nhạc và thời trang rất nhanh; trường của cháu trai tôi tổ chức Halloween và Tết với sự hào hứng như nhau. Một số truyền thống sâu sắc hơn, quanh chuyện gia đình, tôn giáo và tang lễ, lại thay đổi chậm hơn nhiều. Và cũng có một phản ứng nữa: thế giới càng trông giống nhau, người ta dường như càng trân trọng những gì thuộc về địa phương, đó là lý do vì sao nón bài thơ bây giờ được săn đón nhiều hơn so với hai mươi năm trước. Các quốc gia sẽ học hỏi lẫn nhau nhiều hơn, và đồng thời, cũng gìn giữ những gì thuộc về mình một cách kỹ lưỡng hơn.

    Vì sao đạt band này

    • FCYes, but mixing rather than replacing.This compact three-word contrast, with no hedge at all, is the most economical opener of the three versions, tighter than 7.0's hedged 'Yes, I'd say, though'.Sự đối lập gọn ba từ này, hoàn toàn không có từ đệm, là phần mở đầu tiết kiệm nhất trong ba phiên bản, chặt chẽ hơn so với 'Yes, I'd say, though' có từ đệm ở band 7.0.
    • LRprize what's localThe verb 'prize' is more vivid and precise than 7.0's plainer 'value what's local'.Động từ 'prize' sinh động và chính xác hơn cụm từ mộc mạc hơn 'value what's local' ở band 7.0.
    • GRACountries will borrow more from each other and, at the same time, guard what's theirs more jealously.The parenthetical 'at the same time' inserted between commas, plus the parallel verbs 'borrow'/'guard', shows more flexible sentence architecture than 7.0's simpler final clause about the poem hat.Cụm xen giữa 'at the same time' được chèn giữa hai dấu phẩy, cùng với cặp động từ song song 'borrow'/'guard', cho thấy cấu trúc câu linh hoạt hơn so với mệnh đề kết đơn giản hơn về nón bài thơ ở band 7.0.
  2. 2. Should young people be taught about traditions at home or at school?

    tháng 5–8/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    The plain closing contrast 'school can't make a tradition feel personal, and home can't always explain where something actually came from' states the point directly.Câu đối lập kết thúc đơn giản 'school can't make a tradition feel personal, and home can't always explain where something actually came from' nêu thẳng quan điểm này.

    I think both, because they teach different things. I learned to value the conical hat just from seeing it on my mother's head every day, but I learned the history of Hue's crafts in a classroom — home made me care about it, and school helped me understand it. At home, traditions are lived every day, like food and how to greet older people, without any real lesson. School can give the background information and reach children whose own families have lost their traditions. But school can't make a tradition feel personal, and home can't always explain where something actually came from.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi nghĩ cần cả hai, vì chúng dạy những điều khác nhau. Tôi học cách trân trọng chiếc nón lá chỉ đơn giản từ việc ngày nào cũng thấy nó trên đầu mẹ tôi, nhưng tôi học lịch sử nghề thủ công ở Huế trong lớp học — gia đình khiến tôi quan tâm đến nó, còn nhà trường giúp tôi hiểu nó. Ở nhà, truyền thống được sống mỗi ngày, như chuyện ăn uống và cách chào hỏi người lớn tuổi, mà không cần một bài học thực sự nào. Nhà trường có thể cung cấp kiến thức nền và tiếp cận những đứa trẻ mà gia đình chúng đã đánh mất truyền thống của mình. Nhưng nhà trường không thể khiến một truyền thống trở nên gần gũi, cá nhân, còn gia đình thì không phải lúc nào cũng giải thích được thứ gì đó thực sự bắt nguồn từ đâu.

    Vì sao đạt band này

    • FCI think both, because they teach different things.A plain statement of position with the hedge 'I think' fronted, typical of 6.5's directness, compared with 7.0's mid-sentence hedge and 7.5's unhedged version.Đây là một phát biểu lập trường đơn giản, đặt từ đệm 'I think' lên đầu câu, đặc trưng cho tính trực tiếp của band 6.5, so với việc chèn từ đệm giữa câu ở band 7.0 và phiên bản không dùng từ đệm ở band 7.5.
    • LRthe background informationA general, everyday phrase, less precise than the single, more formal word 'context' used at higher bands.Đây là cụm từ chung chung, đời thường, kém chính xác hơn so với từ trang trọng hơn 'context' được dùng ở các band cao hơn.
    • GRABut school can't make a tradition feel personal, and home can't always explain where something actually came from.A simple contrastive sentence joined with 'and', typical of plain 6.5 grammar, compared with the semicolon-based version used at 7.5.Đây là một câu đối lập đơn giản nối bằng 'and', đặc trưng cho ngữ pháp mộc mạc của band 6.5, so với phiên bản dùng dấu chấm phẩy ở band 7.5.
    Band 7.0

    The parallel cleft structure 'What school genuinely can't do is... and what home can't always do is...' shows more developed, balanced grammar.Cấu trúc câu chẻ song song 'What school genuinely can't do is... and what home can't always do is...' thể hiện ngữ pháp phát triển và cân đối hơn.

    Both, I'd say, because they really teach different things. I learned to value the conical hat just from seeing it on my mother's head every day, and I learned the history of Hue's crafts in a classroom — home is what made me care, and school is what helped me understand. Home is where traditions get lived: the food, the ancestral altar, how to greet an elder, all absorbed without anyone ever giving a lesson. School, on the other hand, can provide context, reach children whose families have already lost their traditions, and correct whatever version of history a family tells itself. What school genuinely can't do is make a tradition feel like yours, and what home can't always do is explain where it actually came from.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Cần cả hai, tôi sẽ nói vậy, vì chúng thực sự dạy những điều khác nhau. Tôi học cách trân trọng chiếc nón lá chỉ đơn giản từ việc ngày nào cũng thấy nó trên đầu mẹ tôi, và tôi học lịch sử nghề thủ công ở Huế trong lớp học — gia đình là thứ khiến tôi quan tâm, còn nhà trường là thứ giúp tôi hiểu. Nhà là nơi truyền thống được sống: chuyện ăn uống, bàn thờ tổ tiên, cách chào hỏi người lớn tuổi, tất cả được hấp thụ mà chẳng ai từng dạy một bài học nào cả. Ngược lại, nhà trường có thể cung cấp bối cảnh, tiếp cận những đứa trẻ mà gia đình chúng đã đánh mất truyền thống, và điều chỉnh bất kỳ phiên bản lịch sử nào mà một gia đình tự kể cho mình nghe. Điều mà nhà trường thực sự không thể làm được là khiến một truyền thống trở nên như của riêng bạn, còn điều mà gia đình không phải lúc nào cũng làm được là giải thích nó thực sự bắt nguồn từ đâu.

    Vì sao đạt band này

    • FCBoth, I'd say, because they really teach different things.The hedge 'I'd say' is inserted mid-sentence rather than fronted, a slightly more natural spoken rhythm than 6.5's version.Từ đệm 'I'd say' được chèn giữa câu thay vì đặt ở đầu, tạo nhịp điệu nói tự nhiên hơn một chút so với phiên bản ở band 6.5.
    • LRprovide contextThis more formal, precise noun phrase is a step up from 6.5's vaguer 'give the background information'.Cụm danh từ trang trọng và chính xác hơn này là một bước tiến so với cụm từ mơ hồ hơn 'give the background information' ở band 6.5.
    • GRAWhat school genuinely can't do is make a tradition feel like yours, and what home can't always do is explain where it actually came from.A parallel double-cleft structure ('What... can't do is...' repeated twice) shows more complex, balanced grammar than 6.5's single contrastive sentence.Cấu trúc câu chẻ đôi song song (lặp lại hai lần 'What... can't do is...') cho thấy ngữ pháp phức tạp và cân đối hơn so với câu đối lập đơn của band 6.5.
    Band 7.5

    The idiom 'without a lesson in sight' and the compact closing formula 'practice minus meaning, or meaning minus practice' give the answer a vivid, aphoristic finish.Thành ngữ 'without a lesson in sight' cùng công thức kết thúc cô đọng 'practice minus meaning, or meaning minus practice' mang lại cho câu trả lời một kết thúc sống động, mang tính châm ngôn.

    Both, because they teach different things. I learned to value the conical hat from seeing it on my mother's head every day, and I learned the history of Hue's crafts in a classroom — the home made me care, and the school made me understand. Home is where traditions are lived: the food, the ancestral altar, how to greet an elder, all absorbed without a lesson in sight. School can give context, reach children whose families have lost their traditions, and correct the version of history a family tells itself. What school can't do is make a tradition feel like yours; what home can't always do is explain where it came from. A child with only one source ends up with either practice minus meaning, or meaning minus practice.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Cần cả hai, vì chúng dạy những điều khác nhau. Tôi học cách trân trọng chiếc nón lá từ việc ngày nào cũng thấy nó trên đầu mẹ tôi, và tôi học lịch sử nghề thủ công ở Huế trong lớp học — gia đình khiến tôi quan tâm, còn nhà trường khiến tôi hiểu. Nhà là nơi truyền thống được sống: chuyện ăn uống, bàn thờ tổ tiên, cách chào hỏi người lớn tuổi, tất cả được hấp thụ mà chẳng thấy bóng dáng một bài học nào. Nhà trường có thể cung cấp bối cảnh, tiếp cận những đứa trẻ mà gia đình chúng đã đánh mất truyền thống, và điều chỉnh phiên bản lịch sử mà một gia đình tự kể cho mình nghe. Điều nhà trường không thể làm là khiến một truyền thống trở nên như của riêng bạn; điều gia đình không phải lúc nào cũng làm được là giải thích nó bắt nguồn từ đâu. Một đứa trẻ chỉ có một nguồn duy nhất rốt cuộc sẽ có hoặc là thực hành mà thiếu ý nghĩa, hoặc là ý nghĩa mà thiếu thực hành.

    Vì sao đạt band này

    • FCBoth, because they teach different things.This two-word opener, immediately followed by the reason, drops the hedge entirely, the most economical and confident version of the three.Phần mở đầu chỉ hai từ này, ngay sau đó là lý do, hoàn toàn bỏ từ đệm, là phiên bản tiết kiệm và tự tin nhất trong ba phiên bản.
    • LRabsorbed without a lesson in sightThe idiomatic phrase 'without a lesson in sight' is more vivid than 7.0's plainer 'absorbed without anyone ever giving a lesson'.Cụm thành ngữ 'without a lesson in sight' sinh động hơn cụm mộc mạc hơn 'absorbed without anyone ever giving a lesson' ở band 7.0.
    • GRAA child with only one source ends up with either practice minus meaning, or meaning minus practice.The near-mathematical formula 'practice minus meaning, or meaning minus practice' is a compact, inventive parallel structure, more flexible than 7.0's plainer closing cleft sentence.Công thức gần như toán học 'practice minus meaning, or meaning minus practice' là một cấu trúc song song cô đọng, sáng tạo, linh hoạt hơn câu chẻ kết thúc mộc mạc hơn ở band 7.0.
  3. 3. Should tourists learn about a country's traditions before visiting that country?

    tháng 5–8/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    The plain closing 'What matters most is showing that you're willing to learn' states the conclusion directly.Câu kết đơn giản 'What matters most is showing that you're willing to learn' nêu thẳng kết luận.

    Enough to avoid being rude, and the rest can be learned once you arrive. I once watched a tourist wear a conical hat backwards into a temple, and another one ask a guard how to behave beforehand; both were forgiven, because Vietnamese people are kind to foreigners, but only the second one was thanked. Tourists should know basic things, like what's sacred, what's rude, how to dress at a place of worship, and how to greet people. That only takes about an hour and stops most problems. After that, asking questions on the spot is worth more than reading about it at home. What matters most is showing that you're willing to learn.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Đủ để không thất lễ, còn lại có thể học khi đã đến nơi. Tôi từng thấy một du khách đội nón lá ngược khi bước vào chùa, và một người khác thì hỏi trước người bảo vệ nên cư xử thế nào; cả hai đều được thông cảm, vì người Việt Nam vốn tử tế với người nước ngoài, nhưng chỉ người thứ hai được cảm ơn. Du khách nên biết những điều cơ bản, như cái gì thiêng liêng, cái gì thất lễ, nên ăn mặc ra sao ở nơi thờ tự, và cách chào hỏi mọi người. Việc đó chỉ mất khoảng một tiếng đồng hồ và ngăn được phần lớn rắc rối. Sau đó, hỏi trực tiếp tại chỗ có giá trị hơn nhiều so với việc đọc trước ở nhà. Điều quan trọng nhất là thể hiện rằng bạn sẵn lòng học hỏi.

    Vì sao đạt band này

    • FCEnough to avoid being rude, and the rest can be learned once you arrive.A plain, complete-sentence opener joined with 'and', typical of 6.5's directness, compared with the near-identical but slightly tighter openers at 7.0 and 7.5.Đây là phần mở đầu bằng câu hoàn chỉnh, nối bằng 'and', đặc trưng cho tính trực tiếp của band 6.5, so với phần mở đầu gần như giống hệt nhưng chặt chẽ hơn một chút ở band 7.0 và 7.5.
    • LRstops most problemsA general, plain phrase, less precise than the more formal 'prevents most of the real damage' used at higher bands.Đây là cụm từ chung chung, đơn giản, kém chính xác hơn cụm từ trang trọng hơn 'prevents most of the real damage' được dùng ở các band cao hơn.
    • GRAWhat matters most is showing that you're willing to learn.A simple cleft sentence with a 'that' clause, typical of plain 6.5 grammar, compared with the more compact noun phrase used at higher bands.Đây là một câu chẻ đơn giản với mệnh đề 'that', đặc trưng cho ngữ pháp mộc mạc của band 6.5, so với cụm danh từ gọn hơn được dùng ở các band cao hơn.
    Band 7.0

    The correlative structure 'What matters isn't so much the knowledge itself as the visible willingness to learn' shows more developed, balanced reasoning.Cấu trúc tương quan 'What matters isn't so much the knowledge itself as the visible willingness to learn' thể hiện lập luận phát triển và cân đối hơn.

    Enough to avoid causing offence, I'd say, and the rest can be picked up once you're there. I've watched a visitor wear a conical hat backwards into a temple, and another one ask a guard how to behave before going in; both were forgiven, since Vietnamese people are generous with foreigners, but only the second one was actually thanked for it. Tourists should know the basics — what's sacred, what's rude, how to dress in a place of worship, whether to bargain, how to greet people — and that takes about an hour and prevents most of the real damage. Beyond that, honestly, curiosity on the spot is worth more than research done at home; asking a local how something is made teaches you more than a paragraph ever could. What matters isn't so much the knowledge itself as the visible willingness to learn.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi sẽ nói, đủ để không xúc phạm ai là được, còn lại có thể dần dần học khi đã ở đó. Tôi từng thấy một du khách đội nón lá ngược khi bước vào chùa, và một người khác thì hỏi người bảo vệ trước khi vào nên cư xử thế nào; cả hai đều được thông cảm, vì người Việt Nam vốn khoan dung với người nước ngoài, nhưng chỉ người thứ hai thực sự được cảm ơn vì điều đó. Du khách nên biết những điều cơ bản — cái gì thiêng liêng, cái gì thất lễ, nên ăn mặc ra sao ở nơi thờ tự, có nên trả giá hay không, cách chào hỏi mọi người — việc đó chỉ mất khoảng một tiếng và ngăn được phần lớn thiệt hại thực sự. Ngoài ra, thành thật mà nói, sự tò mò tại chỗ có giá trị hơn việc tìm hiểu trước ở nhà; hỏi một người dân địa phương về cách làm ra thứ gì đó dạy cho bạn nhiều hơn bất kỳ đoạn văn nào. Điều quan trọng không hẳn là kiến thức tự thân, mà là thái độ sẵn lòng học hỏi có thể nhìn thấy được.

    Vì sao đạt band này

    • FCEnough to avoid causing offence, I'd say, and the rest can be picked up once you're there.The hedge 'I'd say' is inserted mid-sentence, a more natural spoken rhythm than 6.5's unhedged version of the same opener.Từ đệm 'I'd say' được chèn giữa câu, tạo nhịp điệu nói tự nhiên hơn so với phiên bản mở đầu tương tự nhưng không dùng từ đệm ở band 6.5.
    • LRprevents most of the real damageThis more precise, formal phrase is a step up from 6.5's plainer 'stops most problems'.Cụm từ chính xác và trang trọng hơn này là một bước tiến so với cụm từ mộc mạc hơn 'stops most problems' ở band 6.5.
    • GRAWhat matters isn't so much the knowledge itself as the visible willingness to learn.The correlative construction 'not so much X as Y' shows more sophisticated grammar than 6.5's simpler cleft sentence with a 'that' clause.Cấu trúc tương quan 'not so much X as Y' cho thấy ngữ pháp tinh vi hơn so với câu chẻ đơn giản hơn với mệnh đề 'that' ở band 6.5.
    Band 7.5

    The compact opener with no hedge and the tight colon-led list give the answer an economical, confident shape.Phần mở đầu gọn gàng không dùng từ đệm, cùng danh sách chặt chẽ dẫn bằng dấu hai chấm, tạo cho câu trả lời hình dáng tiết kiệm và tự tin.

    Enough to avoid causing offence, and the rest can be learned on arrival. I've watched a visitor wear a conical hat backwards into a temple and another ask a guard how to behave first; both were forgiven, because Vietnamese people are generous with foreigners, but only one was thanked. Tourists should know the basics: what's sacred, what's rude, how to dress in a place of worship, whether to bargain, how to greet. That takes an hour and prevents most damage. Beyond that, curiosity on the spot is worth more than research at home — asking a local how the hat is made teaches more than a paragraph ever will. What matters isn't the knowledge so much as the visible willingness to learn.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Đủ để không xúc phạm ai, còn lại có thể học khi đã đến nơi. Tôi từng thấy một du khách đội nón lá ngược khi bước vào chùa và một người khác thì hỏi người bảo vệ trước nên cư xử thế nào; cả hai đều được thông cảm, vì người Việt Nam vốn khoan dung với người nước ngoài, nhưng chỉ một người được cảm ơn. Du khách nên biết những điều cơ bản: cái gì thiêng liêng, cái gì thất lễ, nên ăn mặc ra sao ở nơi thờ tự, có nên trả giá hay không, cách chào hỏi. Việc đó chỉ mất một tiếng và ngăn được phần lớn thiệt hại. Ngoài ra, sự tò mò tại chỗ có giá trị hơn việc tìm hiểu trước ở nhà — hỏi một người dân địa phương về cách làm ra chiếc nón dạy cho bạn nhiều hơn bất kỳ đoạn văn nào. Điều quan trọng không phải là kiến thức, mà là thái độ sẵn lòng học hỏi có thể nhìn thấy được.

    Vì sao đạt band này

    • FCEnough to avoid causing offence, and the rest can be learned on arrival.This version drops the hedge 'I'd say' entirely, joining the claim directly to the qualification with 'and', a more confident fluency than 7.0's hedged opener.Phiên bản này bỏ hẳn từ đệm 'I'd say', nối trực tiếp mệnh đề chính với phần giới hạn bằng 'and', thể hiện sự trôi chảy tự tin hơn so với phần mở đầu có từ đệm ở band 7.0.
    • LRteaches more than a paragraph ever willThe future-tense emphasis 'ever will' is a more vivid, idiomatic closing than 7.0's plainer 'teaches you more than a paragraph ever could'.Cách nhấn mạnh thì tương lai 'ever will' tạo ra kết thúc sinh động, tự nhiên hơn so với cách nói mộc mạc hơn 'teaches you more than a paragraph ever could' ở band 7.0.
    • GRAWhat matters isn't the knowledge so much as the visible willingness to learn.This slightly tighter version of the correlative construction, dropping 'itself', is a more economical variant of the same complex grammar used at 7.0.Phiên bản chặt chẽ hơn một chút của cấu trúc tương quan này, bỏ đi 'itself', là biến thể tiết kiệm hơn của cùng một ngữ pháp phức tạp được dùng ở band 7.0.
  4. 4. Is it the government's responsibility to maintain the traditional customs of their country?

    tháng 5–8/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    The plain closing 'The government's job is to keep the option available' states the conclusion directly.Câu kết đơn giản 'The government's job is to keep the option available' nêu thẳng kết luận.

    Partly, but less than governments probably think. The province funded a craft school in the hat-making village, which helped, but the hats really survive because people, both tourists and locals, keep buying them — a tradition only lives when people want it, and no government department can force that. Governments can protect traditions by funding museums and teaching, stopping heritage buildings from being knocked down, and keeping traditions in the school curriculum. But they can also do harm by turning living customs into official shows. The main responsibility really belongs to families and communities, who either keep a tradition alive or don't. The government's job is to keep the option available.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Một phần, nhưng ít hơn so với những gì chính phủ có lẽ vẫn nghĩ. Tỉnh đã tài trợ một trường dạy nghề trong làng làm nón, điều đó có ích, nhưng chiếc nón thực sự tồn tại được là vì người ta — cả khách du lịch lẫn người địa phương — vẫn tiếp tục mua nó — một truyền thống chỉ sống được khi người ta muốn nó, và không cơ quan nhà nước nào có thể ép buộc điều đó. Chính phủ có thể bảo vệ truyền thống bằng cách tài trợ bảo tàng và giảng dạy, ngăn các công trình di sản bị phá bỏ, và giữ truyền thống trong chương trình học ở trường. Nhưng chính phủ cũng có thể gây hại nếu biến những phong tục đang sống thành các buổi trình diễn chính thức. Trách nhiệm chính thực sự thuộc về các gia đình và cộng đồng, những người quyết định giữ một truyền thống sống hay để nó mất đi. Việc của chính phủ là giữ cho lựa chọn đó luôn còn tồn tại.

    Vì sao đạt band này

    • FCPartly, but less than governments probably think.A short, plain opener with a simple 'but' contrast, typical of 6.5's directness, compared with 7.0's and 7.5's fuller versions with 'the part is smaller than'.Đây là phần mở đầu ngắn gọn, đơn giản, dùng 'but' để đối lập, đặc trưng cho tính trực tiếp của band 6.5, so với phiên bản đầy đủ hơn 'the part is smaller than' ở band 7.0 và 7.5.
    • LRofficial showsA general, everyday noun, less precise than the more formal 'official performances' used at higher bands.Đây là danh từ chung chung, đời thường, kém chính xác hơn cụm từ trang trọng hơn 'official performances' được dùng ở các band cao hơn.
    • GRAThe main responsibility really belongs to families and communities, who either keep a tradition alive or don't.A simple relative-clause sentence ending in an ellipsis ('or don't'), typical of plain 6.5 grammar, though the ellipsis itself is a small economical touch.Đây là một câu chứa mệnh đề quan hệ đơn giản, kết thúc bằng hình thức tỉnh lược ('or don't'), đặc trưng cho ngữ pháp mộc mạc của band 6.5, dù bản thân sự tỉnh lược đó cũng là một nét chấm phá tiết kiệm nhỏ.
    Band 7.0

    The semicolon-linked closing 'the option survives; the actual choice belongs to the people' shows tighter, more developed cohesion.Câu kết nối bằng dấu chấm phẩy 'the option survives; the actual choice belongs to the people' thể hiện sự mạch lạc chặt chẽ và phát triển hơn.

    Partly, I'd say, and the part is smaller than governments tend to think. The province funded a craft school in the hat-making village, which certainly helped, but the hats survive mainly because people keep buying them, tourists and locals alike — a tradition lives when it's genuinely wanted, and no ministry can manufacture that. Governments can protect traditions by funding museums and teaching, preventing heritage from being demolished, recognising master craftspeople, and keeping traditions in the school curriculum. They can also, though, do real harm by turning living customs into official performances. The main responsibility, honestly, sits with families and communities, who either practise a tradition or simply let it go. The state's real job is to make sure the option survives; the actual choice belongs to the people.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Một phần, tôi sẽ nói vậy, và phần đó nhỏ hơn nhiều so với những gì chính phủ thường nghĩ. Tỉnh đã tài trợ một trường dạy nghề trong làng làm nón, điều đó chắc chắn có ích, nhưng chiếc nón tồn tại được chủ yếu là vì người ta — cả khách du lịch lẫn người địa phương — vẫn tiếp tục mua nó — một truyền thống chỉ sống được khi nó thực sự được mong muốn, và không bộ ngành nào có thể tạo ra điều đó một cách nhân tạo. Chính phủ có thể bảo vệ truyền thống bằng cách tài trợ bảo tàng và giảng dạy, ngăn di sản bị phá bỏ, vinh danh các nghệ nhân bậc thầy, và giữ truyền thống trong chương trình học ở trường. Tuy nhiên, chính phủ cũng có thể gây hại thực sự nếu biến những phong tục đang sống thành các buổi trình diễn chính thức. Thành thật mà nói, trách nhiệm chính nằm ở các gia đình và cộng đồng, những người hoặc thực hành một truyền thống, hoặc đơn giản là để nó trôi đi. Nhiệm vụ thực sự của nhà nước là bảo đảm lựa chọn đó còn tồn tại; sự lựa chọn thực sự thuộc về người dân.

    Vì sao đạt band này

    • FCPartly, I'd say, and the part is smaller than governments tend to think.The hedge 'I'd say' is inserted mid-sentence, a more natural spoken rhythm than 6.5's plain unhedged opener.Từ đệm 'I'd say' được chèn giữa câu, tạo nhịp điệu nói tự nhiên hơn so với phần mở đầu đơn giản, không dùng từ đệm ở band 6.5.
    • LRno ministry can manufacture thatThe verb 'manufacture' used metaphorically is more vivid and precise than 6.5's plainer 'no government department can force that'.Động từ 'manufacture' được dùng theo nghĩa ẩn dụ sinh động và chính xác hơn cách nói mộc mạc hơn 'no government department can force that' ở band 6.5.
    • GRAThe state's real job is to make sure the option survives; the actual choice belongs to the people.The semicolon links two balanced independent clauses directly, a tighter construction than 6.5's separate final sentences.Dấu chấm phẩy nối trực tiếp hai mệnh đề độc lập cân đối, tạo cấu trúc chặt chẽ hơn so với các câu kết tách rời ở band 6.5.
    Band 7.5

    The verb 'bulldozed' and the closing parenthetical 'in the end' give the answer a vivid, reflective finish.Động từ 'bulldozed' cùng cụm xen 'in the end' ở cuối mang lại cho câu trả lời một kết thúc sống động, mang tính suy ngẫm.

    Partly, and the part is smaller than governments tend to imagine. The province funded a craft school in the hat-making village, which helped, but the hats survive mainly because people buy them, tourists and locals both — a tradition lives when it's wanted, and no ministry can legislate that into existence. Governments can protect: fund museums and teaching, prevent heritage from being bulldozed, recognise master craftspeople, keep traditions in the school curriculum. They can also do real damage by turning living customs into official performances. The main responsibility sits with families and communities, who either practise a tradition or quietly let it die. The state's job is to keep the option alive; the choice, in the end, belongs to the people.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Một phần, và phần đó nhỏ hơn so với những gì chính phủ vẫn thường hình dung. Tỉnh đã tài trợ một trường dạy nghề trong làng làm nón, điều đó có ích, nhưng chiếc nón tồn tại được chủ yếu là vì người ta mua nó, cả khách du lịch lẫn người địa phương — một truyền thống chỉ sống được khi nó được mong muốn, và không bộ ngành nào có thể lập pháp để tạo ra điều đó. Chính phủ có thể bảo vệ: tài trợ bảo tàng và giảng dạy, ngăn di sản bị ủi phẳng, vinh danh các nghệ nhân bậc thầy, giữ truyền thống trong chương trình học ở trường. Nhưng chính phủ cũng có thể gây hại thực sự nếu biến những phong tục đang sống thành các buổi trình diễn chính thức. Trách nhiệm chính nằm ở các gia đình và cộng đồng, những người hoặc thực hành một truyền thống, hoặc lặng lẽ để nó lụi tàn. Nhiệm vụ của nhà nước là giữ cho lựa chọn đó còn sống; còn sự lựa chọn, rốt cuộc, thuộc về người dân.

    Vì sao đạt band này

    • FCPartly, and the part is smaller than governments tend to imagine.This version drops the hedge 'I'd say' entirely, joining the claim and qualification directly, showing a more confident fluency than 7.0's hedged opener.Phiên bản này bỏ hẳn từ đệm 'I'd say', nối trực tiếp mệnh đề chính với phần giới hạn, thể hiện sự trôi chảy tự tin hơn so với phần mở đầu có từ đệm ở band 7.0.
    • LRprevent heritage from being bulldozedThe vivid verb 'bulldozed' is more forceful and precise than 7.0's plainer 'preventing heritage from being demolished'.Động từ sinh động 'bulldozed' mạnh mẽ và chính xác hơn cách nói mộc mạc hơn 'preventing heritage from being demolished' ở band 7.0.
    • GRAThe state's job is to keep the option alive; the choice, in the end, belongs to the people.The parenthetical 'in the end' inserted between commas mid-clause shows more flexible grammar than 7.0's plainer semicolon sentence without the insertion.Cụm xen 'in the end' được chèn giữa hai dấu phẩy trong mệnh đề cho thấy ngữ pháp linh hoạt hơn so với câu dùng dấu chấm phẩy mộc mạc hơn, không có phần chèn này, ở band 7.0.
  5. 5. How important is it for people to learn about their country's traditions?

    tháng 5–8/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    The plain closing 'someone who knows none of their own traditions is easier to sell anything to' states the warning directly.Câu kết đơn giản 'someone who knows none of their own traditions is easier to sell anything to' nêu thẳng lời cảnh báo này.

    I think it's important, but in a quiet way. I'd seen my mother's hat every day for twenty years before I learned what sixteen rings and a full day of stitching actually mean, and after that, the hat felt different to me — knowing the tradition turned a simple object into a story. Traditions tell people who they are and where they came from, which matters more as the world starts to look the same everywhere. They also carry knowledge built over centuries, like how to build for the climate or how to treat older people. This shouldn't turn into worshipping the past, and some traditions probably should end. But someone who knows none of their own traditions is easier to sell anything to.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi nghĩ điều đó quan trọng, nhưng theo một cách âm thầm. Tôi đã nhìn chiếc nón của mẹ tôi mỗi ngày suốt hai mươi năm trước khi biết được mười sáu vòng nan và cả một ngày khâu vá thực sự có ý nghĩa gì, và sau đó, chiếc nón trở nên khác đi trong mắt tôi — hiểu được truyền thống đã biến một vật dụng bình thường thành một câu chuyện. Truyền thống cho người ta biết họ là ai và họ đến từ đâu, điều đó càng quan trọng hơn khi thế giới bắt đầu trông giống nhau ở khắp mọi nơi. Chúng cũng mang theo tri thức được tích lũy qua nhiều thế kỷ, như cách xây dựng phù hợp với khí hậu hay cách đối xử với người lớn tuổi. Điều này không nên biến thành sự sùng bái quá khứ, và có lẽ một số truyền thống nên kết thúc. Nhưng một người không biết gì về truyền thống của chính mình thì dễ bị bán cho bất cứ thứ gì hơn.

    Vì sao đạt band này

    • FCI think it's important, but in a quiet way.A plain statement with the hedge 'I think' fronted, typical of 6.5's directness, compared with 7.0's mid-sentence hedge and 7.5's unhedged version.Đây là phát biểu đơn giản, đặt từ đệm 'I think' lên đầu câu, đặc trưng cho tính trực tiếp của band 6.5, so với việc chèn từ đệm giữa câu ở band 7.0 và phiên bản không dùng từ đệm ở band 7.5.
    • LRbuilt over centuriesA general, plain phrase, less precise than the more formal 'took centuries to accumulate' used at higher bands.Đây là cụm từ chung chung, đơn giản, kém chính xác hơn cụm từ trang trọng hơn 'took centuries to accumulate' được dùng ở các band cao hơn.
    • GRAThis shouldn't turn into worshipping the past, and some traditions probably should end.A simple contrastive sentence joined with 'and', typical of plain 6.5 grammar, compared with the more vivid verb used at 7.5.Đây là một câu đối lập đơn giản nối bằng 'and', đặc trưng cho ngữ pháp mộc mạc của band 6.5, so với động từ sinh động hơn được dùng ở band 7.5.
    Band 7.0

    The colon-introduced list 'knowledge that took centuries to build up: how to build for the climate, what to eat and when, how to treat the elderly' shows more developed structure.Danh sách dẫn bằng dấu hai chấm 'knowledge that took centuries to build up: how to build for the climate, what to eat and when, how to treat the elderly' thể hiện cấu trúc phát triển hơn.

    Important in a fairly quiet way, I'd say. I'd seen my mother's hat every day for twenty years before I actually learned what sixteen rings and a full day's stitching mean, and the hat genuinely changed for me after that — knowing the tradition turned an ordinary object into a story. Traditions tell people who they are and where they came from, which matters more and more as the world starts to look increasingly alike. They also carry knowledge that took centuries to build up: how to build for the climate, what to eat and when, how to treat the elderly. Learning them gives people somewhere to stand when they're judging what's new. It shouldn't become worship of the past, obviously, and some traditions probably deserve to end. But a person who knows none of their own is, frankly, easier to sell anything to.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi sẽ nói, điều đó quan trọng theo một cách khá âm thầm. Tôi đã nhìn chiếc nón của mẹ tôi mỗi ngày suốt hai mươi năm trước khi thực sự hiểu được mười sáu vòng nan và cả một ngày khâu vá có ý nghĩa gì, và chiếc nón thực sự đã thay đổi trong mắt tôi sau đó — hiểu được truyền thống đã biến một vật dụng bình thường thành một câu chuyện. Truyền thống cho người ta biết họ là ai và họ đến từ đâu, điều đó ngày càng quan trọng hơn khi thế giới bắt đầu trông ngày càng giống nhau. Chúng cũng mang theo tri thức phải mất hàng thế kỷ mới tích lũy được: cách xây dựng phù hợp với khí hậu, ăn gì và khi nào, cách đối xử với người già. Học những điều này cho người ta một chỗ đứng để đánh giá những gì mới mẻ. Điều này rõ ràng không nên biến thành sự sùng bái quá khứ, và có lẽ một số truyền thống xứng đáng kết thúc. Nhưng thành thật mà nói, một người không biết gì về truyền thống của chính mình thì dễ bị bán cho bất cứ thứ gì hơn.

    Vì sao đạt band này

    • FCImportant in a fairly quiet way, I'd say.This compact fragment opener with the hedge appended at the end is more economical than 6.5's fuller sentence with the hedge fronted.Phần mở đầu bằng cụm từ ngắn gọn này, với từ đệm gắn ở cuối, tiết kiệm hơn câu đầy đủ hơn với từ đệm đặt ở đầu ở band 6.5.
    • LRtook centuries to build upThis more precise, active phrase is a step up from 6.5's plainer 'built over centuries'.Cụm từ chính xác, chủ động hơn này là một bước tiến so với cụm từ mộc mạc hơn 'built over centuries' ở band 6.5.
    • GRAThey also carry knowledge that took centuries to build up: how to build for the climate, what to eat and when, how to treat the elderly.The colon introduces a triple parallel list, a more developed construction than 6.5's shorter two-item list joined by 'like' and 'or'.Dấu hai chấm dẫn ra một danh sách song song ba mục, cấu trúc phát triển hơn so với danh sách hai mục ngắn hơn nối bằng 'like' và 'or' ở band 6.5.
    Band 7.5

    The vivid verb 'curdle' gives the warning about tradition turning into worship a more precise, evocative edge.Động từ sinh động 'curdle' mang lại cho lời cảnh báo về việc truyền thống biến chất thành sự sùng bái một sắc thái chính xác, gợi hình hơn.

    Important in a quiet way. I'd seen my mother's hat every day for twenty years before I learned what sixteen rings and a full day's stitching mean, and the hat changed after that — knowing the tradition turned an object into a story. Traditions tell people who they are and where they came from, which matters more as the world looks more alike by the year. They carry knowledge that took centuries to accumulate: how to build for the climate, what to eat when, how to treat the old. Learning them gives people somewhere to stand when judging what's new. It shouldn't curdle into worship of the past, and some traditions genuinely deserve to end. But a person who knows none of their own is, frankly, easier to sell anything to.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Quan trọng, theo một cách âm thầm. Tôi đã nhìn chiếc nón của mẹ tôi mỗi ngày suốt hai mươi năm trước khi hiểu được mười sáu vòng nan và cả một ngày khâu vá có ý nghĩa gì, và chiếc nón đã thay đổi sau đó — hiểu được truyền thống đã biến một vật dụng thành một câu chuyện. Truyền thống cho người ta biết họ là ai và họ đến từ đâu, điều đó càng quan trọng hơn khi thế giới mỗi năm lại trông giống nhau hơn. Chúng mang theo tri thức phải mất hàng thế kỷ mới tích lũy được: cách xây dựng phù hợp với khí hậu, ăn gì vào lúc nào, cách đối xử với người già. Học những điều này cho người ta một chỗ đứng để đánh giá những gì mới mẻ. Điều này không nên biến chất thành sự sùng bái quá khứ, và một số truyền thống thực sự xứng đáng kết thúc. Nhưng thành thật mà nói, một người không biết gì về truyền thống của chính mình thì dễ bị bán cho bất cứ thứ gì hơn.

    Vì sao đạt band này

    • FCImportant in a quiet way.This three-word opener, with no hedge word at all, is the most compact and confident version of the three, tighter than 7.0's 'Important in a fairly quiet way, I'd say'.Phần mở đầu chỉ ba từ này hoàn toàn không dùng từ đệm, là phiên bản gọn gàng và tự tin nhất trong ba phiên bản, chặt chẽ hơn 'Important in a fairly quiet way, I'd say' ở band 7.0.
    • LRcurdle into worship of the pastThe vivid, unusual verb 'curdle' is far more precise and evocative than 7.0's plainer 'become worship of the past'.Động từ sinh động, khác lạ 'curdle' chính xác và gợi hình hơn nhiều so với cách nói mộc mạc hơn 'become worship of the past' ở band 7.0.
    • GRAthe world looks more alike by the yearThe idiomatic time phrase 'by the year' is a more flexible, natural construction than 7.0's plainer 'increasingly alike'.Cụm từ chỉ thời gian mang tính thành ngữ 'by the year' là cấu trúc linh hoạt, tự nhiên hơn cách nói mộc mạc hơn 'increasingly alike' ở band 7.0.
  6. 6. How can traditional products help a country's tourist industry?

    tháng 5–8/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    The plain closing 'The risk is that demand pushes down the quality, toward cheap souvenirs' states the warning directly.Câu kết đơn giản 'The risk is that demand pushes down the quality, toward cheap souvenirs' nêu thẳng lời cảnh báo này.

    They give visitors something to see, do, and take home. The hat-making village now gets tour buses, runs workshops where visitors sew one ring and leave with a hat they partly made, and the hat appears in many photos that foreigners take of Vietnam — one product doing the work of a whole advertising campaign. Traditional products make a place different, which is really the only reason to visit somewhere instead of a cheaper place. They also spread tourist money to villages and older craftspeople, not just to hotel chains. And they give tourism a story, because a hat with a poem inside means more than a keyring. The risk is that demand pushes down the quality, toward cheap souvenirs.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Chúng cho du khách thứ để xem, để làm, và để mang về. Làng làm nón giờ đây đón xe du lịch, mở các buổi trải nghiệm nơi du khách khâu một vòng nan rồi mang về một chiếc nón mà họ đã góp phần làm ra, và chiếc nón còn xuất hiện trong rất nhiều bức ảnh mà người nước ngoài chụp về Việt Nam — một sản phẩm làm được việc của cả một chiến dịch quảng cáo. Sản phẩm truyền thống khiến một nơi trở nên khác biệt, và đó thực ra là lý do duy nhất để đến đó thay vì đến một nơi rẻ hơn. Chúng cũng giúp phân bổ tiền của du khách đến các làng và những nghệ nhân lớn tuổi, chứ không chỉ chảy vào các chuỗi khách sạn. Và chúng mang lại câu chuyện cho ngành du lịch, vì một chiếc nón có bài thơ bên trong có ý nghĩa hơn nhiều so với một móc khóa. Rủi ro là nhu cầu có thể kéo chất lượng đi xuống, về phía những món quà lưu niệm rẻ tiền.

    Vì sao đạt band này

    • FCThey give visitors something to see, do, and take home.A short, plain topic sentence, typical of 6.5's directness, compared with 7.0's slightly hedged 'basically' and 7.5's leaner unhedged version.Đây là câu chủ đề ngắn gọn, đơn giản, đặc trưng cho tính trực tiếp của band 6.5, so với từ đệm nhẹ 'basically' ở band 7.0 và phiên bản gọn hơn, không dùng từ đệm ở band 7.5.
    • LRdoing the work of a whole advertising campaignAn adequate but slightly plain phrase, less precise than the more formal 'an entire advertising campaign' used at 7.5.Đây là cụm từ tạm ổn nhưng hơi đơn giản, kém chính xác hơn cụm từ trang trọng hơn 'an entire advertising campaign' được dùng ở band 7.5.
    • GRAThe risk is that demand pushes down the quality, toward cheap souvenirs.A short, simple sentence with a comma-appended phrase, typical of plain 6.5 grammar.Đây là một câu ngắn, đơn giản với cụm từ gắn thêm sau dấu phẩy, đặc trưng cho ngữ pháp mộc mạc của band 6.5.
    Band 7.0

    The colon-introduced comparison 'a hat with a poem stitched into it is a memory in a way a keyring simply isn't' shows more developed, evaluative phrasing.Sự so sánh dẫn bằng dấu hai chấm 'a hat with a poem stitched into it is a memory in a way a keyring simply isn't' thể hiện cách diễn đạt phát triển và mang tính đánh giá hơn.

    They give visitors something to see, do, and carry home, basically. The hat-making village now receives tour buses, runs workshops where visitors sew a single ring and leave with a hat they partly made, and the hat turns up in countless photographs foreigners take of Vietnam — one product doing the work of a whole advertising campaign. Traditional products make a place feel distinct, the only real reason to visit it rather than somewhere cheaper. They also spread tourist money out to villages and older craftspeople rather than concentrating it in hotel chains. And they give tourism a story: a hat with a poem stitched into it is a memory in a way a keyring simply isn't. The risk is that demand pushes quality down toward cheap souvenirs. The best places sell the real thing and are honest about why it costs more.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Về cơ bản, chúng cho du khách thứ để xem, để làm, và để mang về nhà. Làng làm nón giờ đây đón xe du lịch, mở các buổi trải nghiệm nơi du khách khâu một vòng nan rồi mang về một chiếc nón mà họ đã góp phần làm ra, và chiếc nón còn xuất hiện trong vô số bức ảnh mà người nước ngoài chụp về Việt Nam — một sản phẩm làm được việc của cả một chiến dịch quảng cáo. Sản phẩm truyền thống khiến một nơi trở nên khác biệt, đó là lý do thực sự duy nhất để đến đó thay vì đến một nơi rẻ hơn. Chúng cũng giúp phân bổ tiền của du khách đến các làng và những nghệ nhân lớn tuổi, thay vì tập trung vào các chuỗi khách sạn. Và chúng mang lại câu chuyện cho ngành du lịch: một chiếc nón có bài thơ được khâu bên trong là một ký ức, còn một chiếc móc khóa thì hoàn toàn không phải vậy. Rủi ro là nhu cầu có thể kéo chất lượng đi xuống, về phía những món quà lưu niệm rẻ tiền. Những nơi tốt nhất bán những sản phẩm thật, và thẳng thắn giải thích vì sao nó đắt hơn.

    Vì sao đạt band này

    • FCThey give visitors something to see, do, and carry home, basically.The tag 'basically' appended at the end softens and personalises the topic sentence, a more natural spoken move than 6.5's plain unhedged version.Từ đệm 'basically' gắn ở cuối làm mềm và cá nhân hóa câu chủ đề, một cách nói tự nhiên hơn so với phiên bản đơn giản, không dùng từ đệm ở band 6.5.
    • LRrather than concentrating it in hotel chainsThis more precise verb phrase is a step up from 6.5's plainer 'not just to hotel chains'.Cụm động từ chính xác hơn này là một bước tiến so với cụm từ mộc mạc hơn 'not just to hotel chains' ở band 6.5.
    • GRAa hat with a poem stitched into it is a memory in a way a keyring simply isn'tA comparative sentence with the negative construction 'in a way... simply isn't' shows more flexible grammar than 6.5's simpler 'because' clause.Câu so sánh với cấu trúc phủ định 'in a way... simply isn't' cho thấy ngữ pháp linh hoạt hơn so với mệnh đề 'because' đơn giản hơn ở band 6.5.
    Band 7.5

    The parenthetical 'without apology' gives the closing point about pricing a vivid, confident edge.Cụm xen 'without apology' mang lại cho luận điểm kết thúc về giá cả một sắc thái sống động, tự tin.

    They give visitors something to see, do and carry home. The hat-making village now receives tour buses, runs workshops where visitors sew a single ring and leave with a hat they partly made, and the hat appears in half the photographs foreigners take of Vietnam — one product doing the work of an entire advertising campaign. Traditional products make a place distinct, which is the only real reason to visit it rather than somewhere cheaper. They spread tourist money out to villages and older craftspeople rather than to hotel chains. And they give tourism a story: a hat with a poem stitched inside it is a memory in a way a keyring never will be. The risk is that demand quietly pushes quality down toward souvenirs. The best places sell the real thing, and explain, without apology, why it costs more.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Chúng cho du khách thứ để xem, để làm và để mang về nhà. Làng làm nón giờ đây đón xe du lịch, mở các buổi trải nghiệm nơi du khách khâu một vòng nan rồi mang về một chiếc nón mà họ đã góp phần làm ra, và chiếc nón xuất hiện trong đến một nửa số ảnh mà người nước ngoài chụp về Việt Nam — một sản phẩm làm được việc của cả một chiến dịch quảng cáo. Sản phẩm truyền thống khiến một nơi trở nên khác biệt, và đó là lý do thực sự duy nhất để đến đó thay vì đến một nơi rẻ hơn. Chúng giúp phân bổ tiền của du khách đến các làng và những nghệ nhân lớn tuổi, thay vì chảy vào các chuỗi khách sạn. Và chúng mang lại câu chuyện cho ngành du lịch: một chiếc nón có bài thơ khâu bên trong là một ký ức, còn một chiếc móc khóa thì không bao giờ là vậy. Rủi ro là nhu cầu sẽ âm thầm kéo chất lượng đi xuống, về phía sự lưu niệm hóa. Những nơi tốt nhất bán những sản phẩm thật, và giải thích, không hề ngần ngại, vì sao nó đắt hơn.

    Vì sao đạt band này

    • FCThey give visitors something to see, do and carry home.This version drops the tag 'basically' entirely, ending the sentence cleanly on 'home', a more confident and economical fluency than 7.0's hedged version.Phiên bản này bỏ hẳn từ đệm 'basically', kết thúc câu gọn gàng ở 'home', thể hiện sự trôi chảy tự tin và tiết kiệm hơn so với phiên bản có từ đệm ở band 7.0.
    • LRquietly pushes quality downThe adverb 'quietly' adds a subtle, vivid touch beyond 7.0's plainer 'pushes quality steadily down'.Trạng từ 'quietly' thêm một nét sinh động, tinh tế vượt xa cách nói mộc mạc hơn 'pushes quality steadily down' ở band 7.0.
    • GRAThe best places sell the real thing, and explain, without apology, why it costs more.The parenthetical 'without apology' inserted mid-clause between commas shows more flexible grammar than 7.0's plainer 'are honest about why it costs more'.Cụm xen 'without apology' được chèn giữa hai dấu phẩy trong mệnh đề cho thấy ngữ pháp linh hoạt hơn so với cách nói mộc mạc hơn 'are honest about why it costs more' ở band 7.0.
  7. 7. In the future, will people return to former traditions, customs and fashions?

    tháng 5–8/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    The plain closing 'the future will probably have a lot of old designs used in new ways' states the prediction directly.Câu kết đơn giản 'the future will probably have a lot of old designs used in new ways' nêu thẳng dự đoán này.

    Selectively, I think, and usually in a new form. Young designers in Da Nang are bringing back the áo dài with modern cuts and fabrics, and people my age buy conical hats to hang on the wall rather than to wear in the fields — traditions come back as style rather than as something people actually need every day. This pattern will probably continue, because every generation rediscovers something their parents threw away, partly to be different and partly because old things feel more carefully made than mass-produced ones. What won't come back is the whole lifestyle around the tradition. So the future will probably have a lot of old designs used in new ways.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi nghĩ sẽ có sự trở lại có chọn lọc, và thường là dưới một hình thức mới. Các nhà thiết kế trẻ ở Đà Nẵng đang làm sống lại áo dài với kiểu dáng và chất liệu hiện đại, còn những người cùng lứa tuổi tôi mua nón lá để treo tường trang trí chứ không phải để đội ra đồng — truyền thống trở lại như một phong cách chứ không phải như thứ người ta thực sự cần mỗi ngày. Xu hướng này có lẽ sẽ còn tiếp tục, vì mỗi thế hệ lại khám phá lại điều gì đó mà cha mẹ họ đã vứt bỏ, một phần để khác biệt, một phần vì đồ vật cũ khiến người ta cảm thấy được làm ra cẩn thận hơn so với đồ sản xuất hàng loạt. Điều sẽ không quay lại là cả một lối sống xoay quanh truyền thống đó. Vì vậy tương lai có lẽ sẽ có rất nhiều thiết kế cũ được sử dụng theo những cách mới.

    Vì sao đạt band này

    • FCSelectively, I think, and usually in a new form.A short opener with the hedge 'I think' inserted, typical of 6.5's directness, compared with 7.0's fuller 'Selectively, I'd say' and 7.5's unhedged, dash-free version.Đây là phần mở đầu ngắn gọn, chèn từ đệm 'I think', đặc trưng cho tính trực tiếp của band 6.5, so với phiên bản đầy đủ hơn 'Selectively, I'd say' ở band 7.0 và phiên bản không dùng từ đệm, không dùng dấu gạch ngang ở band 7.5.
    • LRsomething their parents threw awayA plain, everyday verb, less precise than the more formal 'discarded' used at higher bands.Đây là động từ đơn giản, đời thường, kém chính xác hơn động từ trang trọng hơn 'discarded' được dùng ở các band cao hơn.
    • GRASo the future will probably have a lot of old designs used in new ways.A short, simple closing sentence, typical of plain 6.5 grammar, compared with the more layered final sentence at 7.0 and 7.5.Đây là câu kết ngắn gọn, đơn giản, đặc trưng cho ngữ pháp mộc mạc của band 6.5, so với câu kết nhiều tầng lớp hơn ở band 7.0 và 7.5.
    Band 7.0

    The semicolon-linked clarification 'the actual life around the tradition; nobody's going back to spending a full day sewing one hat unless they genuinely choose to' shows tighter, more developed cohesion.Câu làm rõ nối bằng dấu chấm phẩy 'the actual life around the tradition; nobody's going back to spending a full day sewing one hat unless they genuinely choose to' thể hiện sự mạch lạc chặt chẽ và phát triển hơn.

    Selectively, I'd say, and usually in a new form rather than the old one. Young designers in Da Nang are reviving the áo dài with modern cuts, and people my age tend to buy conical hats to hang on the wall rather than wear them in the fields — traditions come back as style and meaning rather than daily necessity. That pattern will probably continue, since every generation rediscovers something its parents discarded, partly to be different and partly because older things carry a care that mass production lacks. What won't come back, though, is the actual life around the tradition; nobody's going back to spending a full day sewing one hat unless they genuinely choose to. So the future will likely be full of old forms put to new uses, which is probably how traditions survive.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi sẽ nói, sẽ có sự trở lại có chọn lọc, và thường dưới một hình thức mới chứ không phải hình thức cũ. Các nhà thiết kế trẻ ở Đà Nẵng đang làm sống lại áo dài với kiểu dáng hiện đại, còn những người cùng lứa tuổi tôi thường mua nón lá để treo tường chứ không phải để đội ra đồng — truyền thống trở lại như một phong cách và một ý nghĩa chứ không phải như nhu cầu thiết yếu hằng ngày. Xu hướng đó có lẽ sẽ còn tiếp tục, vì mỗi thế hệ lại khám phá lại điều gì đó mà cha mẹ họ đã vứt bỏ, một phần để khác biệt, một phần vì đồ vật cũ mang theo một sự chăm chút mà sản xuất hàng loạt không có. Tuy nhiên, điều sẽ không quay lại là lối sống thực sự xoay quanh truyền thống đó; sẽ chẳng ai quay lại việc bỏ cả một ngày để khâu một chiếc nón trừ khi họ thực sự muốn chọn làm vậy. Vì vậy tương lai có lẽ sẽ tràn ngập những hình thức cũ được đưa vào những công dụng mới, và đó có lẽ cũng là cách mà truyền thống tồn tại được.

    Vì sao đạt band này

    • FCSelectively, I'd say, and usually in a new form rather than the old one.The explicit contrast 'rather than the old one' added onto the hedge shows more developed elaboration than 6.5's shorter opener.Sự đối lập rõ ràng 'rather than the old one' được thêm vào sau từ đệm cho thấy sự triển khai phát triển hơn so với phần mở đầu ngắn hơn ở band 6.5.
    • LRsomething its parents discardedThis more formal verb is a step up in precision from 6.5's plainer 'something their parents threw away'.Động từ trang trọng hơn này là một bước tiến về độ chính xác so với cách nói mộc mạc hơn 'something their parents threw away' ở band 6.5.
    • GRAWhat won't come back, though, is the actual life around the tradition; nobody's going back to spending a full day sewing one hat unless they genuinely choose to.The semicolon links a cleft sentence to a further illustrative clause, a more complex construction than 6.5's simpler standalone sentence.Dấu chấm phẩy nối một câu chẻ với một mệnh đề minh họa thêm, tạo cấu trúc phức tạp hơn so với câu độc lập đơn giản hơn ở band 6.5.
    Band 7.5

    The compact opener with no hedge and the colon-led continuation 'That pattern will keep going:' give the answer an economical, confident shape.Phần mở đầu gọn gàng không dùng từ đệm, cùng phần tiếp nối dẫn bằng dấu hai chấm 'That pattern will keep going:', tạo cho câu trả lời hình dáng tiết kiệm và tự tin.

    Selectively, and usually in a new form. Young designers in Da Nang are reviving the áo dài with modern cuts and fabrics, and people my age buy conical hats to hang on walls rather than to wear in fields — traditions come back as style and meaning rather than as daily necessity. That pattern will keep going: every generation rediscovers something its parents discarded, partly to be different and partly because old things carry a quality of care that mass production can't replicate. What won't return is the life around the tradition; nobody's going back to a full day sewing one hat unless they choose to. So the future will be full of old forms in new uses, which is probably how traditions have always managed to survive at all.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Sẽ có sự trở lại có chọn lọc, và thường dưới một hình thức mới. Các nhà thiết kế trẻ ở Đà Nẵng đang làm sống lại áo dài với kiểu dáng và chất liệu hiện đại, còn những người cùng lứa tuổi tôi mua nón lá để treo tường chứ không phải để đội ra đồng — truyền thống trở lại như một phong cách và một ý nghĩa chứ không phải như nhu cầu thiết yếu hằng ngày. Xu hướng đó sẽ còn tiếp tục: mỗi thế hệ lại khám phá lại điều gì đó mà cha mẹ họ đã vứt bỏ, một phần để khác biệt, một phần vì đồ vật cũ mang theo một sự chăm chút mà sản xuất hàng loạt không thể sao chép được. Điều sẽ không quay lại là lối sống xoay quanh truyền thống đó; sẽ chẳng ai quay lại việc bỏ cả một ngày để khâu một chiếc nón trừ khi họ thực sự muốn chọn làm vậy. Vì vậy tương lai sẽ tràn ngập những hình thức cũ được đưa vào những công dụng mới, và đó có lẽ cũng chính là cách mà truyền thống luôn tồn tại được cho đến nay.

    Vì sao đạt band này

    • FCThat pattern will keep going: every generation rediscovers something its parents discardedThe colon introduces the explanation directly onto the claim, a tighter cohesive device than 7.0's 'since'-clause version of the same link.Dấu hai chấm dẫn phần giải thích trực tiếp nối vào luận điểm, một cách liên kết chặt chẽ hơn so với mệnh đề 'since' thực hiện cùng chức năng ở band 7.0.
    • LRmass production can't replicateThe verb 'replicate' is more precise and formal than 7.0's plainer 'mass production simply lacks'.Động từ 'replicate' chính xác và trang trọng hơn cách nói mộc mạc hơn 'mass production simply lacks' ở band 7.0.
    • GRASelectively, and usually in a new form.This four-word opener drops the hedge 'I'd say' entirely, and folds directly into the colon-led explanatory sentence that follows, a more compact grammatical pairing than 7.0's fuller sentence-and-clause structure.Phần mở đầu chỉ bốn từ này bỏ hẳn từ đệm 'I'd say', và nối trực tiếp vào câu giải thích dẫn bằng dấu hai chấm theo sau, tạo sự kết hợp ngữ pháp gọn gàng hơn so với cấu trúc câu-và-mệnh-đề đầy đủ hơn ở band 7.0.
  8. 8. Are traditional products generally better quality than modern ones?

    tháng 5–8/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    The plain closing contrast 'a traditional product made by a master beats a factory one, but a traditional product made for a gift shop is often worse than both' states the conclusion directly.Câu đối lập kết thúc đơn giản 'a traditional product made by a master beats a factory one, but a traditional product made for a gift shop is often worse than both' nêu thẳng kết luận.

    Often, but not just because they're traditional. My mother's hat has outlasted every umbrella I've ever bought, because a skilled person made it slowly with good materials. But I've also bought traditional pottery that cracked the first time I washed it, because it was made quickly for tourists by someone without much skill. Quality really comes from care, time and knowledge, and traditional methods often have all three because they can't be rushed. But modern products can be excellent too — for things like medicine or precise tools, modern is usually much better. Basically, a traditional product made by a master beats a factory one, but a traditional product made for a gift shop is often worse than both.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Thường là như vậy, nhưng không chỉ vì chúng là đồ truyền thống. Chiếc nón của mẹ tôi bền hơn mọi chiếc ô tôi từng mua, vì nó được một người khéo tay làm chậm rãi bằng nguyên liệu tốt. Nhưng tôi cũng từng mua một món đồ gốm truyền thống bị nứt ngay lần rửa đầu tiên, vì nó được làm nhanh để bán cho khách du lịch bởi một người không mấy khéo tay. Chất lượng thực sự đến từ sự chăm chút, thời gian và tri thức, và các phương pháp truyền thống thường có đủ cả ba vì chúng không thể bị làm vội. Nhưng sản phẩm hiện đại cũng có thể xuất sắc — với những thứ như dược phẩm hay dụng cụ chính xác, đồ hiện đại thường tốt hơn nhiều. Về cơ bản, một sản phẩm truyền thống do bậc thầy làm ra vượt trội hơn sản phẩm từ nhà máy, nhưng một sản phẩm truyền thống làm cho cửa hàng quà lưu niệm thường lại tệ hơn cả hai.

    Vì sao đạt band này

    • FCOften, but not just because they're traditional.A short, plain contrastive opener, typical of 6.5's directness, compared with 7.0's fuller hedged version and 7.5's leaner unhedged one.Đây là phần mở đầu đối lập ngắn gọn, đơn giản, đặc trưng cho tính trực tiếp của band 6.5, so với phiên bản đầy đủ hơn, có từ đệm ở band 7.0 và phiên bản gọn hơn, không dùng từ đệm ở band 7.5.
    • LRwithout much skillA plain, general phrase, less precise than the more emphatic 'with practically no skill' used at higher bands.Đây là cụm từ chung chung, đơn giản, kém chính xác hơn cụm từ nhấn mạnh hơn 'with practically no skill' được dùng ở các band cao hơn.
    • GRABasically, a traditional product made by a master beats a factory one, but a traditional product made for a gift shop is often worse than both.A simple contrastive sentence with 'but', typical of plain 6.5 grammar, compared with the more idiomatic closing at 7.5.Đây là một câu đối lập đơn giản với 'but', đặc trưng cho ngữ pháp mộc mạc của band 6.5, so với câu kết mang tính thành ngữ hơn ở band 7.5.
    Band 7.0

    The cleft structure 'What's generally true, I think, is that...' adds a more developed, reflective framing to the conclusion.Cấu trúc câu chẻ 'What's generally true, I think, is that...' thêm một khung diễn đạt phát triển và mang tính suy ngẫm hơn cho kết luận.

    Often, I'd say, but not simply because they're traditional. My mother's hat has outlasted every umbrella I've ever bought, because a skilled person made it slowly with the right materials; I've also, though, bought traditional pottery that cracked on its very first wash, made quickly for tourists by someone with practically no skill. Quality really comes down to care, time and knowledge, and traditional methods often preserve all three simply because they can't be rushed. Modern products can absolutely be excellent too, and for a lot of things — medicine, tools, anything requiring real precision — they're actually far better. What's generally true, I think, is that a traditional product made by a master beats a factory version every time, while a traditional product made purely for a gift shop is worse than either.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi sẽ nói, thường là như vậy, nhưng không chỉ đơn giản vì chúng là đồ truyền thống. Chiếc nón của mẹ tôi bền hơn mọi chiếc ô tôi từng mua, vì nó được một người khéo tay làm chậm rãi bằng nguyên liệu phù hợp; tuy nhiên, tôi cũng từng mua một món đồ gốm truyền thống bị nứt ngay lần rửa đầu tiên, được làm nhanh để bán cho khách du lịch bởi một người gần như không có tay nghề gì. Chất lượng thực sự phụ thuộc vào sự chăm chút, thời gian và tri thức, và các phương pháp truyền thống thường giữ được cả ba đơn giản vì chúng không thể bị làm vội. Sản phẩm hiện đại chắc chắn cũng có thể xuất sắc, và với rất nhiều thứ — dược phẩm, dụng cụ, bất cứ thứ gì đòi hỏi độ chính xác thực sự — chúng thực sự tốt hơn nhiều. Tôi nghĩ điều đúng nói chung là: một sản phẩm truyền thống do bậc thầy làm ra luôn vượt trội hơn phiên bản từ nhà máy, còn một sản phẩm truyền thống làm thuần túy cho cửa hàng quà lưu niệm thì tệ hơn cả hai.

    Vì sao đạt band này

    • FCOften, I'd say, but not simply because they're traditional.The hedge 'I'd say' is inserted mid-sentence, a slightly more natural spoken rhythm than 6.5's unhedged version.Từ đệm 'I'd say' được chèn giữa câu, tạo nhịp điệu nói tự nhiên hơn một chút so với phiên bản không dùng từ đệm ở band 6.5.
    • LRwith practically no skillThe intensifier 'practically' makes this phrase more vivid and precise than 6.5's plainer 'without much skill'.Từ nhấn mạnh 'practically' khiến cụm từ này sinh động và chính xác hơn cách nói mộc mạc hơn 'without much skill' ở band 6.5.
    • GRAWhat's generally true, I think, is that a traditional product made by a master beats a factory version every time, while a traditional product made purely for a gift shop is worse than either.A cleft sentence with an inserted hedge and a 'while' clause shows more complex subordination than 6.5's simple 'but'-joined final sentence.Câu chẻ với từ đệm chèn vào và mệnh đề 'while' cho thấy cấu trúc phụ thuộc phức tạp hơn so với câu kết nối bằng 'but' đơn giản ở band 6.5.
    Band 7.5

    The idiom 'hands down' gives the closing comparison a vivid, confident edge beyond a plain statement.Thành ngữ 'hands down' mang lại cho phép so sánh kết thúc một sắc thái sống động, tự tin, vượt xa một câu phát biểu đơn thuần.

    Often, but not because they're traditional as such. My mother's hat outlasts every umbrella I've ever bought, and it's better because a skilled person made it slowly with the right materials; I've also bought traditional pottery that cracked on its first washing, made quickly for tourists by someone with no real skill at all. Quality comes from care, time and knowledge, and traditional methods often preserve all three precisely because they can't be rushed. Modern products can be excellent too, and for plenty of things — medicine, tools, anything requiring precision — they're far superior. What's generally true is that a traditional product made by a master beats a factory version hands down, and a traditional product made for a gift shop is worse than either.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Thường là như vậy, nhưng không phải vì bản thân chúng là đồ truyền thống. Chiếc nón của mẹ tôi bền hơn mọi chiếc ô tôi từng mua, và nó tốt hơn vì được một người khéo tay làm chậm rãi bằng nguyên liệu phù hợp; tôi cũng từng mua một món đồ gốm truyền thống bị nứt ngay lần rửa đầu tiên, được làm nhanh để bán cho khách du lịch bởi một người hoàn toàn không có tay nghề thực sự. Chất lượng đến từ sự chăm chút, thời gian và tri thức, và các phương pháp truyền thống thường giữ được cả ba chính vì chúng không thể bị làm vội. Sản phẩm hiện đại cũng có thể xuất sắc, và với rất nhiều thứ — dược phẩm, dụng cụ, bất cứ thứ gì đòi hỏi độ chính xác — chúng vượt trội hơn hẳn. Điều đúng nói chung là một sản phẩm truyền thống do bậc thầy làm ra thắng áp đảo phiên bản từ nhà máy, còn một sản phẩm truyền thống làm cho cửa hàng quà lưu niệm thì tệ hơn cả hai.

    Vì sao đạt band này

    • FCOften, but not because they're traditional as such.The tag 'as such' replaces 7.0's fuller hedge 'I'd say... not simply because', a more economical and idiomatic qualifier.Cụm 'as such' thay cho từ đệm đầy đủ hơn 'I'd say... not simply because' ở band 7.0, một cách giới hạn ý nghĩa tiết kiệm và tự nhiên hơn.
    • LRthey're far superiorThe adjective 'superior' is more precise and formal than 7.0's plainer 'they're actually far better'.Tính từ 'superior' chính xác và trang trọng hơn cách nói mộc mạc hơn 'they're actually far better' ở band 7.0.
    • GRAa traditional product made by a master beats a factory version hands downThe idiom 'hands down' replaces 7.0's plainer 'every time', giving the comparative clause a more vivid, idiomatic close.Thành ngữ 'hands down' thay cho cách nói mộc mạc hơn 'every time' ở band 7.0, mang lại cho mệnh đề so sánh một kết thúc sinh động, tự nhiên hơn.
  9. 9. What are some different kinds of traditional products made in your country?

    tháng 5–8/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    The plain closing 'Almost every region has a village that's especially good at one thing' sums up the point simply.Câu kết đơn giản 'Almost every region has a village that's especially good at one thing' tóm tắt luận điểm này một cách giản dị.

    A walk through my parents' house would show most of them, actually. There's the hat by the door, from Hue. A ceramic bowl from Bát Tràng, the pottery village near Hanoi. A lacquered tray with mother-of-pearl, which Vietnam has made for centuries. Silk from the weavers near Hội An. And in the kitchen, fish sauce from Phú Quốc, which people often forget to count but is probably the most important one. There's also embroidery, bronze casting, incense, woodcarving, bamboo furniture, and hand-made paper. Almost every region has a village that's especially good at one thing.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Thật ra, chỉ cần đi một vòng nhà bố mẹ tôi là thấy được phần lớn rồi. Có chiếc nón treo bên cửa, từ Huế. Một cái bát gốm từ Bát Tràng, làng gốm gần Hà Nội. Một khay sơn mài khảm xà cừ, thứ mà Việt Nam đã làm ra suốt nhiều thế kỷ. Lụa từ các thợ dệt gần Hội An. Và trong bếp, nước mắm từ Phú Quốc, thứ người ta thường quên tính vào nhưng có lẽ lại là quan trọng nhất. Ngoài ra còn có thêu, đúc đồng, nhang, chạm khắc gỗ, đồ nội thất tre, và giấy thủ công. Hầu như vùng nào cũng có một làng đặc biệt giỏi về một thứ gì đó.

    Vì sao đạt band này

    • FCA walk through my parents' house would show most of them, actually.A plain topic sentence with the tag 'actually' appended, typical of 6.5's directness, compared with 7.0's 'basically' and 7.5's leaner, fully rewritten opener.Đây là câu chủ đề đơn giản có gắn thêm 'actually', đặc trưng cho tính trực tiếp của band 6.5, so với 'basically' ở band 7.0 và phần mở đầu gọn hơn, được viết lại hoàn toàn ở band 7.5.
    • LRespecially good at one thingA general, plain phrase, less precise than the more formal 'does one thing exceptionally well' used at higher bands.Đây là cụm từ chung chung, đơn giản, kém chính xác hơn cụm từ trang trọng hơn 'does one thing exceptionally well' được dùng ở các band cao hơn.
    • GRAAlmost every region has a village that's especially good at one thing.A simple relative-clause sentence, typical of plain 6.5 grammar, with no further elaboration, compared with the extended final sentence at 7.0 and 7.5.Đây là một câu chứa mệnh đề quan hệ đơn giản, đặc trưng cho ngữ pháp mộc mạc của band 6.5, không triển khai thêm, so với câu kết được mở rộng hơn ở band 7.0 và 7.5.
    Band 7.0

    The closing addition 'quite a few still carry the craft in their actual name' extends the observation with a more developed, specific detail.Phần bổ sung ở cuối 'quite a few still carry the craft in their actual name' mở rộng quan sát này bằng một chi tiết phát triển và cụ thể hơn.

    A walk through my parents' house would basically cover most of them. There's the hat by the door, from Hue. A ceramic bowl from Bát Tràng, the pottery village near Hanoi. A lacquered tray with mother-of-pearl inlay, the kind Vietnam has been making for centuries. Silk from the weavers around Hội An. And in the kitchen, fish sauce from Phú Quốc, which is a traditional product people often forget to count, and probably the most important one of all. Beyond that, there's embroidery, bronze casting, incense, woodcarving, bamboo furniture from the countryside, and hand-made paper. Almost every region seems to have a village that does one thing exceptionally well, and quite a few still carry the craft in their actual name.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Về cơ bản, đi một vòng nhà bố mẹ tôi là bao quát được phần lớn rồi. Có chiếc nón treo bên cửa, từ Huế. Một cái bát gốm từ Bát Tràng, làng gốm gần Hà Nội. Một khay sơn mài khảm xà cừ, loại mà Việt Nam đã làm ra suốt nhiều thế kỷ. Lụa từ các thợ dệt quanh Hội An. Và trong bếp, nước mắm từ Phú Quốc, một sản phẩm truyền thống mà người ta thường quên tính vào, nhưng có lẽ lại là quan trọng nhất trong tất cả. Ngoài ra còn có thêu, đúc đồng, nhang, chạm khắc gỗ, đồ nội thất tre từ vùng quê, và giấy thủ công. Hầu như vùng nào cũng có một làng làm cực giỏi một việc gì đó, và khá nhiều làng đến giờ vẫn mang chính cái nghề đó trong tên gọi của mình.

    Vì sao đạt band này

    • FCA walk through my parents' house would basically cover most of them.The verb 'cover' plus the tag 'basically' is a slightly more natural collocation than 6.5's plainer 'would show most of them, actually'.Động từ 'cover' cùng với 'basically' tạo ra sự kết hợp tự nhiên hơn một chút so với cách nói mộc mạc hơn 'would show most of them, actually' ở band 6.5.
    • LRmother-of-pearl inlayThe added technical term 'inlay' is more precise than 6.5's plainer 'mother-of-pearl' alone.Thuật ngữ chuyên môn được thêm vào 'inlay' chính xác hơn so với chỉ dùng 'mother-of-pearl' mộc mạc hơn ở band 6.5.
    • GRAAlmost every region seems to have a village that does one thing exceptionally well, and quite a few still carry the craft in their actual name.A sentence extended with a second coordinated clause via 'and' adds more detail than 6.5's shorter, single-clause closing sentence.Câu được mở rộng thêm mệnh đề song song thứ hai nhờ 'and' bổ sung nhiều chi tiết hơn so với câu kết ngắn hơn, chỉ có một mệnh đề ở band 6.5.
    Band 7.5

    The inverted opener 'You'd cover most of them just walking through my parents' house' and the idiom 'wear that craft in their very name' give the answer a vivid, economical finish.Phần mở đầu đảo ngữ 'You'd cover most of them just walking through my parents' house' cùng thành ngữ 'wear that craft in their very name' mang lại cho câu trả lời một kết thúc sống động, tiết kiệm.

    You'd cover most of them just walking through my parents' house. The hat hanging by the door, from Hue. A ceramic bowl from Bát Tràng, the pottery village outside Hanoi. A lacquered tray inlaid with mother-of-pearl, the kind Vietnam has turned out for centuries. Silk from the weavers around Hội An. And, tucked away in the kitchen, fish sauce from Phú Quốc — a traditional product people routinely forget to count, and quite possibly the most important one of the lot. Beyond that, there's embroidery, bronze casting, incense, woodcarving, bamboo furniture out of the countryside, and hand-made paper. Almost every region has a village that's mastered one craft to an exceptional degree, and more than a few still wear that craft in their very name.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Chỉ cần đi một vòng nhà bố mẹ tôi là bao quát được phần lớn. Chiếc nón treo bên cửa, từ Huế. Một cái bát gốm từ Bát Tràng, làng gốm ngoại thành Hà Nội. Một khay sơn mài khảm xà cừ, loại mà Việt Nam đã làm ra suốt nhiều thế kỷ. Lụa từ các thợ dệt quanh Hội An. Và, giấu trong góc bếp, nước mắm từ Phú Quốc — một sản phẩm truyền thống mà người ta thường xuyên quên tính vào, và rất có thể lại là quan trọng nhất trong cả loạt. Ngoài ra còn có thêu, đúc đồng, nhang, chạm khắc gỗ, đồ nội thất tre từ vùng quê, và giấy thủ công. Hầu như vùng nào cũng có một làng đã luyện một nghề đến mức xuất sắc, và không ít làng đến giờ vẫn mang chính cái nghề đó ngay trong tên gọi của mình.

    Vì sao đạt band này

    • FCYou'd cover most of them just walking through my parents' house.The inverted, participial-clause opener ('just walking through') is more fluent and compact than 7.0's plainer 'A walk through my parents' house would basically cover most of them'.Phần mở đầu đảo ngữ bằng mệnh đề phân từ ('just walking through') trôi chảy và gọn hơn cách nói mộc mạc hơn 'A walk through my parents' house would basically cover most of them' ở band 7.0.
    • LRtucked away in the kitchenThis vivid, idiomatic phrase is more precise and evocative than 7.0's plainer 'in the kitchen'.Cụm từ sinh động, mang tính thành ngữ này chính xác và gợi hình hơn cách nói mộc mạc hơn 'in the kitchen' ở band 7.0.
    • GRAmore than a few still wear that craft in their very nameThe metaphorical verb 'wear' applied to a craft's name is a more flexible, figurative grammatical choice than 7.0's plainer 'still carry the craft in their actual name'.Động từ 'wear' được dùng ẩn dụ cho tên gọi của một nghề là một lựa chọn ngữ pháp linh hoạt, giàu hình ảnh hơn so với cách nói mộc mạc hơn 'still carry the craft in their actual name' ở band 7.0.

Câu hỏi thường gặp

Bài nói Part 2 cho cue card này nên dài bao nhiêu?
Nói trong 1-2 phút. Giám khảo sẽ dừng bạn ở mốc 2 phút, nên hãy nhắm khoảng 220-300 từ, trả lời đủ mọi ý trên thẻ và kết thúc bằng cảm nhận của bạn.
Sau cue card này giám khảo hỏi những câu Part 3 nào?
Sau đề "A Traditional Product Made in Your Country That You Like", giám khảo đã hỏi 9 câu thảo luận, liệt kê ở trên. Các câu chuyển từ câu chuyện cá nhân sang ý kiến chung về cùng chủ đề.
Cue card này còn được dùng không?
Đề này được thí sinh báo lại gần nhất trong tháng 5–8/2026. Bộ cue card thay đổi bốn tháng một lần, và nhiều chủ đề quay lại ở các đợt thi sau với cách diễn đạt hơi khác.