IELTS Speaking Part 2

A Time You Remember Being in a New Place

Gần nhất ra thi tháng 5–8/2026

Đề bài (cue card)

Describe a time that you remember being in a new place

You should say:

  • where you were
  • why you were in this new place
  • what you remember about it
  • and explain how you felt about being in this new place

Bài mẫu: Band 6.5, 7.0 và 7.5

Ba phiên bản của cùng một câu trả lời, mỗi bản được viết đúng với trình độ của band đó — so sánh để thấy rõ sự khác biệt giữa các mức điểm.

Band 6.5

The 6.5 answer states the main memory plainly ('What I remember most is going into one of the caves by boat') and uses simple 'and'-linked descriptive sentences throughout.Bài mẫu band 6.5 nêu ký ức chính một cách mộc mạc ('Điều tôi nhớ nhất là đi thuyền vào một trong các hang động') và dùng những câu miêu tả nối bằng 'and' đơn giản xuyên suốt.

The new place I remember well is Phong Nha, in Quang Binh province, which I visited two years ago with my colleague Thảo.

I was there because our studio gave the whole team a short break after a big project finished, and Thảo suggested Phong Nha because she had heard the caves there were amazing. I had never been to that part of Vietnam before, so I agreed straight away.

What I remember most is going into one of the caves by boat. It was completely dark inside except for our small lights, and the air felt cool and a bit damp. The rock shapes above us were huge, some like curtains, some like towers, and the guide told us some parts were millions of years old. Outside the cave, the river was very calm and green, with mountains covered in thick forest on both sides. I also remember a simple lunch we had at a small restaurant by the river, eating fish soup while watching local boats go past.

How I felt was amazed, honestly, because I had never seen anything like it. Da Nang has beaches and bridges, but nothing that quiet or that old. I felt very small inside the cave, in a peaceful way, and I still think about going back with my sister one day.

Xem bản dịch tiếng Việt

Nơi mới tôi nhớ rõ là Phong Nha, tỉnh Quảng Bình, tôi đến đó hai năm trước cùng đồng nghiệp Thảo.

Tôi đến đó vì studio cho cả nhóm nghỉ mấy ngày sau khi hoàn thành một dự án lớn, và Thảo đề nghị đi Phong Nha vì nghe nói hang động ở đó rất đẹp. Tôi chưa từng đến vùng đó của Việt Nam nên đồng ý ngay.

Điều tôi nhớ nhất là lúc đi thuyền vào một hang động. Bên trong tối om, chỉ có chút ánh sáng từ đèn nhỏ của tụi tôi, không khí mát và hơi ẩm. Những khối đá phía trên rất khổng lồ, có chỗ giống rèm cửa, có chỗ giống tòa tháp, hướng dẫn viên nói vài phần đã có từ hàng triệu năm trước. Bên ngoài hang, dòng sông rất êm và xanh, hai bên là núi phủ đầy rừng rậm. Tôi cũng nhớ bữa trưa đơn giản ở một quán nhỏ bên sông, vừa ăn canh cá vừa nhìn thuyền của người dân đi qua.

Thật lòng thì cảm giác của tôi là choáng ngợp, vì tôi chưa từng thấy cảnh nào như vậy. Đà Nẵng có biển, có cầu, nhưng không có gì yên tĩnh và cổ xưa đến thế. Trong hang tôi thấy mình rất nhỏ bé, nhưng theo một cách rất bình yên, và đến giờ tôi vẫn nghĩ đến việc một ngày nào đó sẽ quay lại cùng em gái.

220 từ · khoảng 2 phút

Vì sao đạt band này

  • FCWhat I remember most is going into one of the caves by boat.The cleft-style opener 'What I remember most is...' identifies the single most important memory before the paragraph elaborates on it with sensory detail, giving the answer a clear anchor point rather than launching straight into description. It's structurally similar to the topic-sentence signalling that shows up at 7.0, but here it introduces only plain factual content rather than a more evaluative or reflective claim, and the following sentences stay at the descriptive level rather than developing an argument, keeping the passage within the 6.5 'direct, on-topic' standard.Cách mở đầu kiểu câu chẻ 'What I remember most is...' xác định ký ức quan trọng nhất duy nhất trước khi đoạn văn triển khai nó bằng chi tiết giác quan, mang lại cho câu trả lời một điểm neo rõ ràng thay vì lao thẳng vào mô tả. Về cấu trúc, nó tương tự với tín hiệu câu chủ đề xuất hiện ở Band 7.0, nhưng ở đây nó chỉ giới thiệu nội dung sự việc đơn thuần thay vì một nhận định mang tính đánh giá hay suy ngẫm hơn, và các câu tiếp theo vẫn ở mức mô tả thay vì phát triển một lập luận, giữ đoạn văn trong tiêu chuẩn 'trực tiếp, đúng chủ đề' của Band 6.5.
  • LRvery small'Very small' is the plainest possible intensifier-plus-adjective combination to describe feeling insignificant inside a massive cave, chosen over a more figurative alternative (dwarfed, like a speck) that a 7.5 answer might reach for in the same spot. The phrase is immediately qualified by 'in a peaceful way', which adds a little nuance to an otherwise flat description, but the core adjective itself stays basic and unadorned — consistent with the 6.5 lexical target of clear, high-frequency vocabulary.'Very small' là sự kết hợp từ nhấn mạnh cộng tính từ đơn giản nhất có thể để miêu tả cảm giác nhỏ bé bên trong một hang động khổng lồ, được chọn thay vì một lựa chọn mang tính hình tượng hơn (dwarfed, like a speck) mà một câu trả lời Band 7.5 có thể tìm đến ở cùng vị trí đó. Cụm từ này ngay lập tức được bổ nghĩa bằng 'in a peaceful way', thêm một chút sắc thái cho một mô tả vốn phẳng lặng, nhưng bản thân tính từ cốt lõi vẫn giữ ở mức cơ bản, không tô điểm — phù hợp với mục tiêu từ vựng Band 6.5: từ vựng rõ ràng, tần suất cao.
  • GRAIt was completely dark inside except for our small lights, and the air felt cool and a bit damp.Two sensory observations — sight (darkness, small lights) and touch/smell (cool, damp air) — are joined with a single 'and', each clause built from a simple linking verb plus adjective(s), with no subordination anywhere in the sentence. This is accurate, vivid-enough description through basic coordination, appealing to two different senses in turn, but it doesn't attempt to link the two observations causally or comparatively — contrasting the cave's cool damp with the tropical heat outside — the way a 7.0 answer might, staying within the 6.5 target.Hai quan sát giác quan — thị giác (bóng tối, những ánh đèn nhỏ) và xúc giác/khứu giác (không khí mát, ẩm) — được nối bằng một từ 'and' duy nhất, mỗi mệnh đề được xây dựng từ một động từ liên kết đơn giản cộng tính từ, không có sự phụ thuộc nào trong toàn câu. Đây là một mô tả chính xác, đủ sống động thông qua sự phối hợp cơ bản, lần lượt gợi đến hai giác quan khác nhau, nhưng nó không cố gắng liên kết hai quan sát này theo quan hệ nhân quả hay so sánh — đối lập cái mát ẩm của hang động với cái nóng nhiệt đới bên ngoài — theo cách mà một câu trả lời Band 7.0 có thể làm, vẫn nằm trong mục tiêu Band 6.5.
Band 7.0

The 7.0 answer uses a natural collocation ('out of curiosity') and adds a reflective point about realising how little the speaker knew about their own country, sitting comfortably above the plain 6.5 description.Bài mẫu band 7.0 dùng một cụm từ tự nhiên ('vì tò mò') và thêm một điểm chiêm nghiệm về việc nhận ra bản thân biết quá ít về chính đất nước mình, nằm ở mức cao hơn hẳn so với lối miêu tả mộc mạc của band 6.5.

The new place I remember most clearly is Sa Pa, a small town up in the mountains in the north of Vietnam, which I visited for the first time about three years ago with my colleague Linh.

I was there because Linh had been to Sa Pa once before and kept insisting I needed to see the rice terraces properly before I turned thirty, which was apparently some sort of deadline she'd decided on my behalf. I hadn't travelled much outside central Vietnam before that trip, so I agreed mostly out of curiosity rather than any real plan.

What I remember most is how cold it actually was, which genuinely surprised me since I'd grown up thinking of Vietnam as basically warm all year round. We arrived in the evening in thick fog, and I couldn't see more than a few metres in front of me, which felt strange after living somewhere as bright and open as Da Nang. The next morning, though, the fog had cleared, and the whole valley below was covered in green rice terraces stepping down the mountainside as far as I could see. We also walked through a small village where a group of local women, dressed in traditional clothing, were selling handmade fabric, and one of them ended up teaching me a few words in her own language, which I've completely forgotten since.

How I felt about being there was mainly amazed, and honestly a bit humbled too. Having lived in cities my whole life, standing in front of those terraces made me realise how little I actually knew about my own country. I've been trying to convince Linh to plan another trip somewhere similarly unfamiliar ever since, though we haven't managed to agree on a date yet.

Xem bản dịch tiếng Việt

Nơi mới tôi nhớ rõ nhất là Sa Pa, một thị trấn nhỏ trên núi ở miền Bắc Việt Nam, nơi tôi đến lần đầu khoảng ba năm trước cùng đồng nghiệp Linh.

Tôi đến đó vì Linh đã từng đến Sa Pa một lần trước đó và cứ khăng khăng rằng tôi cần phải thấy tận mắt ruộng bậc thang trước khi tôi bước sang tuổi ba mươi, điều dường như là một kiểu hạn chót mà cô ấy tự đặt ra thay tôi. Tôi chưa đi du lịch nhiều ngoài khu vực miền Trung trước chuyến đi đó, nên tôi đồng ý chủ yếu vì tò mò hơn là có kế hoạch thực sự nào.

Điều tôi nhớ nhất là trời lạnh đến mức nào, điều thực sự khiến tôi bất ngờ vì tôi vốn lớn lên với suy nghĩ Việt Nam về cơ bản ấm áp quanh năm. Chúng tôi đến vào buổi tối trong sương mù dày đặc, và tôi không thể nhìn xa hơn vài mét trước mặt, cảm giác thật lạ sau khi sống ở một nơi sáng sủa, thoáng đãng như Đà Nẵng. Nhưng sáng hôm sau, sương đã tan, và cả thung lũng bên dưới phủ đầy những ruộng bậc thang xanh mướt trải dài xuống theo sườn núi xa tít tầm mắt. Chúng tôi cũng đi qua một bản làng nhỏ, nơi một nhóm phụ nữ địa phương, mặc trang phục truyền thống, đang bán vải thổ cẩm thủ công, và một trong số họ còn dạy tôi vài từ trong tiếng của họ, mà giờ tôi đã quên sạch.

Cảm giác của tôi khi ở đó chủ yếu là kinh ngạc, và thành thật mà nói cũng có phần khiêm nhường. Sống cả đời ở thành phố, đứng trước những ruộng bậc thang đó khiến tôi nhận ra mình thực sự biết quá ít về chính đất nước mình. Từ đó tôi vẫn luôn cố thuyết phục Linh lên kế hoạch cho một chuyến đi khác đến một nơi tương tự xa lạ, dù chúng tôi vẫn chưa thống nhất được ngày nào.

294 từ · khoảng 2 phút

Vì sao đạt band này

  • LRout of curiosity"Out of curiosity" is a natural fixed prepositional phrase, more compact and idiomatic than the plainer alternative "because I was curious", used here to explain a fairly reluctant decision to travel. That kind of flexible, slightly less-common phrasing, not rare, but not the first phrase a lower-band speaker would reach for, is exactly the Band 7.0 Lexical Resource target."Out of curiosity" là một cụm giới từ cố định, tự nhiên, ngắn gọn và mang tính thành ngữ hơn so với cách nói đơn giản hơn "because I was curious", được dùng ở đây để giải thích một quyết định đi du lịch khá miễn cưỡng. Kiểu diễn đạt linh hoạt, hơi ít gặp này — không hiếm, nhưng cũng không phải cụm từ đầu tiên mà một thí sinh band thấp hơn sẽ nghĩ tới — chính là mục tiêu Lexical Resource của Band 7.0.
  • FCmade me realise how little I actually knew about my own countryThe description of the trip closes with a short generalisation — realising "how little I actually knew about my own country" — which moves the answer from pure narration into a light, personal reflection. That reason-plus-brief-reflection pattern is the Band 7.0 fluency signature: the speaker doesn't just describe what they saw, they say what it revealed, though without developing that insight further the way a 7.5 answer might.Phần mô tả chuyến đi khép lại bằng một khái quát ngắn gọn — nhận ra "how little I actually knew about my own country" — đưa câu trả lời từ việc thuật chuyện thuần túy sang một suy ngẫm cá nhân nhẹ nhàng. Mô hình lý do kèm suy ngẫm ngắn này chính là dấu ấn của Fluency Band 7.0: người nói không chỉ mô tả những gì đã thấy, mà còn nói lên điều đó tiết lộ ra sao, dù không phát triển sâu thêm insight đó như một câu trả lời Band 7.5 có thể làm.
  • GRAWe arrived in the evening in thick fog, and I couldn't see more than a few metres in front of me, which felt strange after living somewhere as bright and open as Da Nang.This sentence layers coordination ("and"), a relative clause ("which felt strange"), and a comparative structure ("as bright and open as Da Nang") into one accurate, fluent whole. That's the comfortable mix of complex devices Band 7.0 grammar is calibrated for, several structures combined without strain, though not pushed to the more unusual constructions, such as clefts or conditionals, that would mark 7.5.Câu này xếp chồng liên từ ("and"), mệnh đề quan hệ ("which felt strange"), và cấu trúc so sánh ("as bright and open as Da Nang") vào trong một tổng thể chính xác, trôi chảy. Đó chính là sự pha trộn thoải mái các thiết bị ngữ pháp phức tạp mà Band 7.0 hướng tới — nhiều cấu trúc được kết hợp mà không hề gượng ép — dù chưa đẩy tới những cấu trúc hiếm gặp hơn, như câu cleft hay câu điều kiện, vốn là dấu hiệu của Band 7.5.
Band 7.5

The 7.5 answer condenses a huge landscape into a precise figurative image ('a green thread') and delivers a blunt, idiomatic reflective line ('I'd seen photographs and they had prepared me for nothing.'), both markers of confident Band 7.5 range.Bài mẫu band 7.5 cô đọng cả một cảnh quan rộng lớn thành một hình ảnh ẩn dụ chính xác ('một sợi chỉ xanh') và đưa ra một câu chiêm nghiệm thẳng thắn, mang tính thành ngữ ('Tôi đã từng xem ảnh, nhưng chúng chẳng chuẩn bị được gì cho tôi cả.'), cả hai đều là dấu hiệu của vốn ngôn ngữ tự tin ở band 7.5.

The new place I remember most clearly is the Mã Pí Lèng pass in Hà Giang province, in the far north of Vietnam, where I arrived one afternoon last October on a rented motorbike with my colleague Đức.

Why I was there was a plan Đức had been pushing for two years: to ride the mountain loop in Hà Giang before, as he put it, 'we get old or the road gets famous'. I'd resisted because I'm a coast person and a city person, and because I'd never ridden anything more difficult than the road to Hue. In the end I went because he booked the flights without asking me.

What I remember is, first, the cold. I'd lived in central Vietnam my whole life, and at the top of the pass it was nine degrees and I had one jumper. Then the scale: the road is cut into the side of a mountain, and the river is nearly a kilometre straight down, a green thread, with grey rock rising on the far side to peaks I couldn't see the top of. I'd seen photographs and they had prepared me for nothing. I remember a Hmong market the next morning, women in embroidered skirts selling pigs and plums in a fog, and a language around me I couldn't pick a single word from. I remember being unable to stop grinning.

How I felt was mainly small, in a good way. In Da Nang I know every street and I'm known; on that road I was a stranger with a bad jacket who didn't know the rules, and it was a relief. There was fear too — the road has no barrier in places, and Đức rode ahead as if he'd been born there. But mostly there was the feeling of being fully awake, which I'd forgotten was possible, and which I've been trying to find again since. I've promised Đức the whole loop next year. I've bought a second jumper.

Xem bản dịch tiếng Việt

Nơi mới mà tôi nhớ rõ nhất là đèo Mã Pí Lèng thuộc tỉnh Hà Giang, ở tận miền cực bắc Việt Nam, nơi tôi đặt chân đến vào một buổi chiều tháng Mười năm ngoái trên một chiếc xe máy thuê, cùng với đồng nghiệp của tôi là Đức.

Lý do tôi có mặt ở đó là vì một kế hoạch mà Đức đã ấp ủ suốt hai năm: đi vòng cung đường núi ở Hà Giang trước khi, như cách anh ấy nói, "chúng ta già đi hoặc con đường này trở nên nổi tiếng". Tôi đã từ chối nhiều lần vì tôi là người của biển và của thành phố, và vì tôi chưa từng chạy xe trên cung đường nào khó hơn con đường đi Huế. Cuối cùng tôi vẫn đi vì anh ấy đã đặt vé máy bay mà chẳng buồn hỏi ý kiến tôi.

Điều tôi nhớ nhất, trước hết, là cái lạnh. Tôi đã sống cả đời ở miền Trung Việt Nam, mà trên đỉnh đèo hôm đó chỉ có chín độ, còn tôi thì chỉ có mỗi một chiếc áo len. Rồi đến quy mô của khung cảnh: con đường được cắt vào sườn núi, còn dòng sông thì thẳng đứng xuống gần một cây số, như một sợi chỉ xanh, với những vách đá xám dựng lên ở phía bên kia cao đến mức tôi không nhìn thấy đỉnh. Tôi đã từng xem qua ảnh, nhưng chẳng có tấm ảnh nào chuẩn bị được cho tôi trước cảnh tượng đó. Tôi nhớ một phiên chợ của người Mông vào sáng hôm sau, những người phụ nữ mặc váy thêu bán heo và mận trong màn sương, và xung quanh tôi là một thứ ngôn ngữ mà tôi không bắt được lấy một từ. Tôi nhớ mình đã cười tủm tỉm không ngừng được.

Cảm giác của tôi chủ yếu là cảm giác nhỏ bé, nhưng theo một cách tích cực. Ở Đà Nẵng, tôi thuộc từng con đường và ai cũng biết tôi; còn trên con đường đó, tôi chỉ là một kẻ xa lạ mặc chiếc áo khoác tồi tàn, chẳng biết luật lệ gì cả, và điều đó lại khiến tôi thấy nhẹ nhõm. Cũng có cả nỗi sợ nữa — có những đoạn đường hoàn toàn không có lan can bảo vệ, và Đức thì phóng lên trước như thể anh sinh ra ở đó. Nhưng chủ yếu vẫn là cảm giác tỉnh táo hoàn toàn, một cảm giác mà tôi đã quên mất là có thể có được, và kể từ đó tôi vẫn luôn cố tìm lại nó. Tôi đã hứa với Đức là năm sau sẽ đi trọn cả cung đường. Tôi cũng đã mua thêm một chiếc áo len nữa rồi.

330 từ · khoảng 2 phút

Vì sao đạt band này

  • LRa green thread"A green thread" compresses an entire river, seen from a kilometre up, into a single small, precise image — figurative language doing far more work than a literal description ("the river looked very small from up there") ever could. That kind of compact, original metaphor, used without any explanatory flag, is exactly the figurative touch Band 7.5 Lexical Resource is looking for."A green thread" nén cả một dòng sông, được nhìn từ độ cao một cây số, vào trong một hình ảnh nhỏ bé, chính xác duy nhất — ngôn ngữ hình tượng làm được nhiều việc hơn hẳn so với một mô tả trực nghĩa ("the river looked very small from up there") có thể làm. Kiểu ẩn dụ cô đọng, nguyên bản như vậy, được dùng mà không cần bất kỳ lời giải thích nào đi kèm, chính là nét chấm phá hình tượng mà Lexical Resource Band 7.5 đang tìm kiếm.
  • GRAI'd seen photographs and they had prepared me for nothing."I'd seen photographs and they had prepared me for nothing" uses the past perfect together with an idiomatic negative construction — "prepared me for nothing" rather than the flatter "I wasn't prepared" — to land a blunt, controlled statement right after an elaborate description of scale and cold. The grammar itself is simple, but its placement and phrasing show the same rhetorical confidence Band 7.5 looks for: knowing when a short, plainly-built sentence will hit harder than a longer, more visibly complex one."I'd seen photographs and they had prepared me for nothing" dùng thì quá khứ hoàn thành cùng với một cấu trúc phủ định mang tính thành ngữ — "prepared me for nothing" thay vì cách nói phẳng lặng hơn "I wasn't prepared" — để tạo ra một tuyên bố ngắn gọn, có kiểm soát ngay sau một đoạn mô tả công phu về quy mô và cái lạnh. Bản thân ngữ pháp ở đây đơn giản, nhưng vị trí đặt câu và cách diễn đạt cho thấy cùng một sự tự tin về mặt tu từ mà Band 7.5 tìm kiếm: biết khi nào một câu ngắn, được xây dựng đơn giản, lại có sức nặng hơn một câu dài, phức tạp rõ rệt hơn.
  • FCI've bought a second jumper."I've bought a second jumper" replaces a conventional reflective summary with a small, concrete, forward-looking action that implies the speaker fully intends to return to that cold, difficult place. That dry, understated way of signalling a changed outlook through an action rather than a stated feeling is a more sophisticated closing move than a plain "I really enjoyed the trip", characteristic of confident Band 7.5 development."I've bought a second jumper" thay thế cho một lời tổng kết phản tư thông thường bằng một hành động nhỏ, cụ thể, hướng tới tương lai, ngụ ý rằng người nói hoàn toàn có ý định quay lại nơi lạnh giá, gian nan đó. Cách báo hiệu một sự thay đổi trong cách nhìn thông qua một hành động thay vì một câu nói về cảm xúc — khô khan, kín đáo như vậy — là một nước đi kết bài tinh tế hơn hẳn so với câu nói đơn giản "I really enjoyed the trip", đặc trưng cho sự phát triển tự tin của Band 7.5.

Đề này được hỏi thế nào qua từng đợt thi

  • Describe a time that you remember being in a new placetháng 5–8/2026

Câu hỏi Part 3 theo sau

Đây là các câu hỏi thảo luận giám khảo hỏi ngay sau cue card này. Có bài mẫu ở những câu đã được biên soạn.

  1. 1. Why do so many people enjoy travelling to new places?

    tháng 5–8/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    The plain closing image 'a lot of living packed into just a few days' sums up the idea simply, without idiom.Hình ảnh kết đơn giản 'a lot of living packed into just a few days' tóm tắt ý tưởng một cách giản dị, không dùng thành ngữ.

    I think it's because a new place makes you notice things again. On that mountain pass, I couldn't stop smiling, because for the first time in months, everything around me felt new, so all my senses were working. People also travel for beautiful views and for stories to tell friends later. But I also think people enjoy being a stranger somewhere, because nobody knows you and you can be a bit different. Seeing how other people live also makes you appreciate your own life more. A good trip also feels like a lot of living packed into just a few days.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi nghĩ đó là vì một nơi mới khiến bạn để ý lại mọi thứ. Trên con đèo đó, tôi không thể ngừng cười, vì lần đầu tiên sau nhiều tháng, mọi thứ xung quanh tôi đều mới mẻ, nên toàn bộ giác quan của tôi đều hoạt động. Người ta cũng đi du lịch vì phong cảnh đẹp và để có những câu chuyện kể lại cho bạn bè sau này. Nhưng tôi cũng nghĩ người ta thích được là người lạ ở một nơi nào đó, vì không ai biết bạn và bạn có thể trở nên khác đi một chút. Nhìn thấy cách người khác sống cũng khiến bạn trân trọng cuộc sống của chính mình hơn. Một chuyến đi hay cũng giống như cảm giác gói gọn rất nhiều cuộc sống chỉ trong vài ngày.

    Vì sao đạt band này

    • FCI think it's because a new place makes you notice things again.A plain statement of the thesis with a simple 'because' clause, typical of 6.5's directness. 7.0 and 7.5 instead lead straight with a compact evaluative fragment before the reasoning.Một câu nêu luận điểm đơn giản với mệnh đề 'because' cơ bản, điển hình cho sự trực tiếp của band 6.5. Band 7.0 và 7.5 thay vào đó dẫn thẳng bằng một câu rời mang tính đánh giá cô đọng trước khi đưa ra lý do.
    • LRmakes you appreciate your own life moreA general, everyday phrase, less precise than 7.0's and 7.5's more specific 'makes your own life feel chosen rather than just inevitable'.Một cụm chung chung, đời thường, kém chính xác hơn cụm cụ thể hơn ở band 7.0 và 7.5 'makes your own life feel chosen rather than just inevitable'.
    • GRAOn that mountain pass, I couldn't stop smiling, because for the first time in months, everything around me felt new, so all my senses were working.A long sentence chaining 'because' and 'so' clauses one after another, a simple but slightly repetitive construction, compared with the semicolon-based version used at higher bands.Một câu dài nối các mệnh đề 'because' và 'so' liên tiếp nhau, một cấu trúc đơn giản nhưng hơi lặp, so với phiên bản dựa trên dấu chấm phẩy dùng ở các band cao hơn.
    Band 7.0

    The dash-linked clarification 'and it wasn't just the view — it was that...' adds a natural, reflective correction typical of spoken reasoning.Lời làm rõ nối bằng dấu gạch ngang 'and it wasn't just the view — it was that...' thêm vào một sự đính chính tự nhiên, mang tính suy ngẫm, điển hình cho lối lập luận khẩu ngữ.

    I'd say it's mainly because a new place switches your attention back on. On that mountain pass I honestly couldn't stop grinning, and it wasn't just the view — it was that for the first time in months, every sense was working, since nothing around me was familiar enough to ignore. People obviously travel for beauty and for stories worth telling afterwards. But underneath that, I think there's a real pleasure in being a stranger, since nobody knows you and you're free to be slightly different. There's also comparison involved: seeing how other people live tends to make your own life feel chosen rather than just inevitable, which is probably why people remember their holidays and forget whole ordinary years.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi cho rằng chủ yếu là vì một nơi mới bật lại sự chú ý của bạn. Trên con đèo đó, thành thật mà nói tôi không thể ngừng cười toe toét, và không chỉ vì cảnh đẹp — mà vì lần đầu tiên sau nhiều tháng, mọi giác quan đều hoạt động, vì không có gì xung quanh tôi đủ quen thuộc để bị bỏ qua. Rõ ràng người ta đi du lịch vì cái đẹp và vì những câu chuyện đáng kể lại sau này. Nhưng sâu xa hơn, tôi nghĩ có một niềm vui thực sự khi được là người lạ, vì không ai biết bạn và bạn được tự do trở nên hơi khác đi. Còn có yếu tố so sánh nữa: nhìn thấy cách người khác sống thường khiến cuộc sống của chính bạn cảm thấy như một sự lựa chọn chứ không chỉ là điều tất yếu, có lẽ đó là lý do người ta nhớ những kỳ nghỉ của mình mà quên cả những năm bình thường.

    Vì sao đạt band này

    • FCand it wasn't just the view — it was that for the first time in months, every sense was workingThis dash-linked self-correction develops the claim in real time, a more fluent cohesive move than 6.5's single flat 'because' clause.Sự tự đính chính nối bằng dấu gạch ngang này phát triển khẳng định theo thời gian thực, một bước liên kết trôi chảy hơn mệnh đề 'because' đơn, bằng phẳng ở band 6.5.
    • LRmake your own life feel chosen rather than just inevitableThis precise contrastive collocation is more developed and specific than 6.5's vaguer 'makes you appreciate your own life more'.Cách kết hợp từ đối lập chính xác này phát triển và cụ thể hơn cụm mơ hồ hơn ở band 6.5 'makes you appreciate your own life more'.
    • GRAThere's also comparison involved: seeing how other people live tends to make your own life feel chosen rather than just inevitable, which is probably why people remember their holidays and forget whole ordinary years.A colon-introduced explanation followed by a non-defining relative clause shows more layered subordination than 6.5's shorter, separate sentences.Một lời giải thích dẫn bằng dấu hai chấm theo sau bởi một mệnh đề quan hệ không xác định cho thấy cấu trúc phụ thuộc nhiều lớp hơn các câu ngắn hơn, tách riêng ở band 6.5.
    Band 7.5

    The compact opener 'more than anything else' and the closing image of a trip that 'compresses a surprising amount of living into a handful of days' give the answer a vivid, economical shape.Câu mở cô đọng 'more than anything else' và hình ảnh kết thúc về một chuyến đi 'nén một lượng cuộc sống đáng kinh ngạc vào chỉ vài ngày' mang lại cho câu trả lời một hình dạng sống động, tiết kiệm.

    Because a new place switches attention back on, more than anything else. On that pass I honestly couldn't stop grinning, and it wasn't only the view; it was that for the first time in months every sense was working, since nothing around me was familiar enough to ignore. People travel for beauty and for stories worth telling, sure. But underneath all that, I think it's the pleasure of being a stranger — nobody knows you, so you're free to be slightly different — and the way an unfamiliar place makes you notice your own home properly for once. There's comparison too: watching how others live tends to make your own life feel chosen rather than merely inevitable. And a good trip compresses a surprising amount of living into a handful of days, which is exactly why people remember their holidays and forget whole ordinary years.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Bởi vì một nơi mới bật lại sự chú ý của bạn, hơn bất cứ điều gì khác. Trên con đèo đó, thành thật mà nói tôi không thể ngừng cười toe toét, và không chỉ vì cảnh đẹp; mà vì lần đầu tiên sau nhiều tháng, mọi giác quan đều hoạt động, vì không có gì xung quanh tôi đủ quen thuộc để bị bỏ qua. Đúng là người ta đi du lịch vì cái đẹp và vì những câu chuyện đáng kể lại. Nhưng sâu xa hơn tất cả những điều đó, tôi nghĩ đó là niềm vui khi được là người lạ — không ai biết bạn, nên bạn được tự do trở nên hơi khác đi — và cách một nơi xa lạ khiến bạn thực sự để ý đến chính ngôi nhà của mình, chỉ một lần cho biết. Còn có yếu tố so sánh nữa: xem cách người khác sống thường khiến cuộc sống của chính bạn cảm thấy như một sự lựa chọn chứ không chỉ đơn thuần là điều tất yếu. Và một chuyến đi hay nén một lượng cuộc sống đáng kinh ngạc vào chỉ vài ngày, đó chính xác là lý do người ta nhớ những kỳ nghỉ của mình mà quên cả những năm bình thường.

    Vì sao đạt band này

    • FCBecause a new place switches attention back on, more than anything else.This sentence-fragment opener, with the evaluative tag 'more than anything else' appended directly, is more economical than 7.0's fuller sentence-initial hedge 'I'd say it's mainly because'.Câu mở kiểu câu rời này, với cụm đánh giá 'more than anything else' gắn thêm trực tiếp, tiết kiệm hơn cách nói giảm nhẹ đầu câu đầy đủ hơn ở band 7.0 'I'd say it's mainly because'.
    • LRnotice your own home properly for onceThe idiomatic tag 'for once' adds a vivid, natural touch beyond 7.0's plainer phrasing of the same idea.Từ gắn thêm mang tính thành ngữ 'for once' thêm vào một nét sống động, tự nhiên vượt qua cách diễn đạt đơn giản hơn của cùng ý tưởng ở band 7.0.
    • GRAnobody knows you, so you're free to be slightly different — and the way an unfamiliar place makes you notice your own home properly for onceThe dash-linked expansion adds a second clause onto the first without a new main verb, a more flexible, compact structure than 7.0's fully spelled-out separate sentence.Phần mở rộng nối bằng dấu gạch ngang thêm một mệnh đề thứ hai vào mệnh đề đầu mà không cần động từ chính mới, một cấu trúc linh hoạt, cô đọng hơn câu tách riêng được viết đầy đủ ở band 7.0.
  2. 2. What possible negative impacts can frequent international travel have?

    tháng 5–8/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    The plain listing 'push out local residents and make prices go up' states the impact directly and simply.Cách liệt kê đơn giản 'push out local residents and make prices go up' nêu tác động một cách trực tiếp, giản dị.

    The environmental effect is probably the biggest one. Our client in Berlin worked out that her flights were actually her biggest source of personal carbon emissions, bigger than her house and car combined. For the traveller, always being on the move can damage your health, sleep and relationships, because you never really belong anywhere fully. For the places being visited, tourism can bring crowds that push out local residents and make prices go up. Diseases can also spread through travel, as everyone learned recently. And there's a smaller problem too — if you've seen everywhere already, nothing feels new anymore.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tác động môi trường có lẽ là điều lớn nhất. Khách hàng của chúng tôi ở Berlin đã tính ra rằng các chuyến bay của cô ấy thực ra là nguồn phát thải carbon cá nhân lớn nhất, lớn hơn cả nhà và xe cộng lại. Đối với người đi du lịch, việc luôn luôn di chuyển có thể làm hại sức khỏe, giấc ngủ và các mối quan hệ, vì bạn không bao giờ thực sự thuộc về một nơi nào trọn vẹn. Đối với những nơi được ghé thăm, du lịch có thể mang đến đám đông đẩy cư dân địa phương ra ngoài và làm giá cả tăng lên. Dịch bệnh cũng có thể lây lan qua du lịch, như mọi người mới học được gần đây. Và còn có một vấn đề nhỏ hơn nữa — nếu bạn đã đi khắp mọi nơi rồi, thì chẳng còn gì cảm thấy mới mẻ nữa.

    Vì sao đạt band này

    • FCThe environmental effect is probably the biggest one.A plain, short topic sentence with no hedge, typical of 6.5. 7.0 and 7.5 both add the hedge 'I'd say'/'honestly' to soften the same claim.Một câu chủ đề đơn giản, ngắn, không có cách nói giảm nhẹ, điển hình cho band 6.5. Cả band 7.0 và 7.5 đều thêm cách nói giảm nhẹ 'I'd say'/'honestly' để làm mềm cùng khẳng định đó.
    • LRalways being on the moveA general everyday phrase, less precise than 7.0's and 7.5's more specific 'constant travel wears down health, sleep and relationships'.Một cụm chung chung, đời thường, kém chính xác hơn cụm cụ thể hơn ở band 7.0 và 7.5 'constant travel wears down health, sleep and relationships'.
    • GRAAnd there's a smaller problem too — if you've seen everywhere already, nothing feels new anymore.A short conditional sentence tacked on with a dash, typical of plain 6.5 grammar, compared with the more developed final sentence used at 7.5.Một câu điều kiện ngắn được gắn thêm bằng dấu gạch ngang, điển hình cho ngữ pháp đơn giản ở band 6.5, so với câu kết phát triển hơn dùng ở band 7.5.
    Band 7.0

    The colon-introduced closing 'a subtler loss underneath it all: once a person has seen everywhere, nowhere feels new any more' shows more developed, reflective reasoning.Phần kết dẫn bằng dấu hai chấm 'a subtler loss underneath it all: once a person has seen everywhere, nowhere feels new any more' cho thấy lối lập luận phát triển hơn, mang tính suy ngẫm hơn.

    The environmental one comes first, I'd say. Our Berlin client calculated that her flights were her single largest personal carbon cost, bigger than her home and car put together, and frequent flyers as a group apparently produce a disproportionate share of aviation's total damage. For the traveller, constant travel wears down health, sleep and relationships, since people who are always somewhere else never really belong anywhere fully. For the destinations themselves, it brings crowds that push out residents, raise prices, and turn everyday living places into something more like a stage. Diseases travel with people too, as everyone learned the hard way. And there's a subtler loss underneath it all: once a person has seen everywhere, nowhere feels new any more.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi cho rằng tác động môi trường đứng đầu tiên. Khách hàng ở Berlin của chúng tôi đã tính ra rằng các chuyến bay của cô ấy là chi phí carbon cá nhân lớn nhất duy nhất, lớn hơn cả nhà và xe cộng lại, và những người bay thường xuyên nói chung dường như tạo ra một phần thiệt hại không tương xứng trong tổng thiệt hại của ngành hàng không. Đối với người đi du lịch, việc di chuyển liên tục bào mòn sức khỏe, giấc ngủ và các mối quan hệ, vì những người luôn ở nơi khác không bao giờ thực sự thuộc về một nơi nào trọn vẹn. Đối với chính các điểm đến, nó mang đến đám đông đẩy cư dân ra ngoài, đẩy giá lên, và biến những nơi sinh hoạt đời thường thành thứ gì đó giống như một sân khấu hơn. Dịch bệnh cũng di chuyển cùng con người, như mọi người đã học được theo cách khó khăn. Và có một sự mất mát tinh tế hơn ẩn dưới tất cả điều đó: một khi ai đó đã thấy hết mọi nơi, không nơi nào còn cảm thấy mới mẻ nữa.

    Vì sao đạt band này

    • FCThe environmental one comes first, I'd say.The hedge 'I'd say' is appended to a short topic sentence, a more natural spoken rhythm than 6.5's unhedged version of the same claim.Cách nói giảm nhẹ 'I'd say' được gắn vào một câu chủ đề ngắn, một nhịp điệu khẩu ngữ tự nhiên hơn phiên bản không giảm nhẹ của cùng khẳng định ở band 6.5.
    • LRwears down health, sleep and relationshipsThis precise triple collocation is more developed and specific than 6.5's vaguer 'can damage your health, sleep and relationships'.Cách kết hợp ba từ chính xác này phát triển và cụ thể hơn cụm mơ hồ hơn ở band 6.5 'can damage your health, sleep and relationships'.
    • GRAAnd there's a subtler loss underneath it all: once a person has seen everywhere, nowhere feels new any more.A colon-introduced explanatory clause shows more controlled subordination than 6.5's plain dash-linked conditional sentence.Một mệnh đề giải thích dẫn bằng dấu hai chấm cho thấy cấu trúc phụ thuộc kiểm soát tốt hơn câu điều kiện đơn giản, nối bằng dấu gạch ngang ở band 6.5.
    Band 7.5

    The idiom 'living, breathing places' and the closing aphorism 'travel is precious partly because it's occasional' give the answer a vivid, evaluative finish.Thành ngữ 'living, breathing places' và câu châm ngôn kết thúc 'travel is precious partly because it's occasional' mang lại cho câu trả lời một cái kết sống động, mang tính đánh giá.

    The environmental one first, honestly. Our Berlin client calculated that her flights were her largest personal carbon cost, bigger than her home and car put together, and frequent flyers, as a small group, apparently produce a disproportionately large share of aviation's total damage. For the traveller, constant travel wears down health, sleep and relationships; people who are always somewhere else end up belonging nowhere fully. For destinations, it brings in crowds that push out residents, drive up prices, and turn living, breathing places into little more than a stage. Diseases travel with people too, as everyone learned the hard way. And there's a subtler loss buried in all of it: once someone has seen everywhere, nowhere is new any more, and that grin on the pass becomes a good deal harder to find. Travel is precious partly because it's occasional.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Thành thật mà nói, tác động môi trường đứng đầu tiên. Khách hàng ở Berlin của chúng tôi đã tính ra rằng các chuyến bay của cô ấy là chi phí carbon cá nhân lớn nhất, lớn hơn cả nhà và xe cộng lại, và những người bay thường xuyên, như một nhóm nhỏ, dường như tạo ra một phần thiệt hại không tương xứng lớn trong tổng thiệt hại của ngành hàng không. Đối với người đi du lịch, việc di chuyển liên tục bào mòn sức khỏe, giấc ngủ và các mối quan hệ; những người luôn ở nơi khác cuối cùng không thực sự thuộc về nơi nào trọn vẹn. Đối với các điểm đến, nó mang đến đám đông đẩy cư dân ra ngoài, đẩy giá lên, và biến những nơi sinh hoạt sống động thành chẳng khác gì một sân khấu. Dịch bệnh cũng di chuyển cùng con người, như mọi người đã học được theo cách khó khăn. Và có một sự mất mát tinh tế hơn chôn giấu trong tất cả điều đó: một khi ai đó đã thấy hết mọi nơi, không nơi nào còn mới nữa, và nụ cười toe toét trên con đèo đó trở nên khó tìm thấy hơn nhiều. Du lịch quý giá một phần chính vì nó là điều không thường xuyên.

    Vì sao đạt band này

    • FCThe environmental one first, honestly.This compact fragment with the hedge 'honestly' placed at the very end is even more economical than 7.0's fuller 'I'd say' construction.Câu rời cô đọng này, với cách nói giảm nhẹ 'honestly' đặt ngay ở cuối, còn tiết kiệm hơn cấu trúc 'I'd say' đầy đủ hơn ở band 7.0.
    • LRliving, breathing placesThis vivid, idiomatic pairing is more evocative than 7.0's plainer 'everyday living places'.Cách kết hợp từ sống động, mang tính thành ngữ này gợi cảm hơn cụm đơn giản hơn 'everyday living places' ở band 7.0.
    • GRATravel is precious partly because it's occasional.This short, aphoristic closing sentence adds a compact evaluative judgement, a more sophisticated rhetorical move than 7.0's plainer factual ending.Câu kết ngắn, mang tính châm ngôn này thêm vào một nhận định đánh giá cô đọng, một bước tu từ tinh vi hơn phần kết nêu sự việc đơn giản hơn ở band 7.0.
  3. 3. What difficulties can people face when they start working at a new company?

    tháng 5–8/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    The plain contrast 'The official rules are easy to learn, but the unwritten ones take much longer' states the point directly.Sự đối lập đơn giản 'The official rules are easy to learn, but the unwritten ones take much longer' nêu ý trực tiếp.

    The official rules are easy to learn, but the unwritten ones take much longer. A designer who joined our studio last year said she spent her first two weeks just trying to figure out who really makes the decisions, because it's never the person shown on the company chart. New employees have to learn the tools, the special language, and the history behind strange processes. They don't always know when it's okay to ask a question. They also get judged before they've had a real chance to prove themselves. It can be lonely too, especially if you left a place where people knew you well.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Các quy tắc chính thức thì dễ học, nhưng những quy tắc bất thành văn thì mất nhiều thời gian hơn nhiều. Một nhà thiết kế gia nhập studio của chúng tôi năm ngoái nói rằng cô ấy đã dành hai tuần đầu chỉ để tìm hiểu xem ai thực sự là người quyết định, vì đó không bao giờ là người được thể hiện trên sơ đồ tổ chức công ty. Nhân viên mới phải học các công cụ, ngôn ngữ chuyên môn, và lịch sử đằng sau những quy trình kỳ lạ. Họ không phải lúc nào cũng biết khi nào thì được phép đặt câu hỏi. Họ cũng bị đánh giá trước khi có cơ hội thực sự để chứng minh bản thân. Điều đó cũng có thể khiến người ta cô đơn, đặc biệt nếu bạn rời khỏi một nơi mà mọi người biết rõ về bạn.

    Vì sao đạt band này

    • FCThe official rules are easy to learn, but the unwritten ones take much longer.A simple contrastive statement with 'but', typical of 6.5's directness, compared with 7.0's and 7.5's tighter semicolon versions of the same idea.Một câu đối lập đơn giản với 'but', điển hình cho sự trực tiếp của band 6.5, so với các phiên bản dùng dấu chấm phẩy chặt chẽ hơn của cùng ý tưởng ở band 7.0 và 7.5.
    • LRthe special languageA general paraphrase, less precise than the specific technical term 'jargon' used at higher bands.Một cách diễn giải chung chung, kém chính xác hơn thuật ngữ chuyên môn cụ thể 'jargon' dùng ở các band cao hơn.
    • GRAThey don't always know when it's okay to ask a question.A simple sentence with no subordination, typical of plain 6.5 grammar.Một câu đơn giản không có cấu trúc phụ thuộc, điển hình cho ngữ pháp đơn giản ở band 6.5.
    Band 7.0

    The semicolon-linked contrast 'The written rules are pretty easy, honestly; it's the unwritten ones that take months to work out' shows tighter, more natural cohesion.Sự đối lập nối bằng dấu chấm phẩy 'The written rules are pretty easy, honestly; it's the unwritten ones that take months to work out' cho thấy sự liên kết chặt chẽ, tự nhiên hơn.

    The written rules are pretty easy, honestly; it's the unwritten ones that take months to work out. A designer at our studio told me she spent her first fortnight decoding who actually decides things, never the person shown on the company chart. New employees have to learn the tools, the jargon, the history behind odd processes, and the moods around them, often not knowing when a question is welcome or a nuisance. There's also the fact that they get judged before they've had a chance to show anything, plus a real loneliness in it, especially for people who've left somewhere they were already known. The pressure to prove yourself quickly can lead to mistakes you'd never make once settled.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Thành thật mà nói, các quy tắc thành văn khá dễ; chính những quy tắc bất thành văn mới mất nhiều tháng để hiểu ra. Một nhà thiết kế ở studio của chúng tôi nói với tôi rằng cô ấy đã dành hai tuần đầu để giải mã ai mới thực sự là người quyết định mọi thứ, không bao giờ là người được thể hiện trên sơ đồ tổ chức công ty. Nhân viên mới phải học các công cụ, thuật ngữ chuyên môn, lịch sử đằng sau những quy trình kỳ lạ, và tâm trạng xung quanh, thường không biết khi nào một câu hỏi được hoan nghênh hay là một sự phiền phức. Còn có một sự thật nữa là họ bị đánh giá trước khi có cơ hội thể hiện điều gì, cộng thêm một sự cô đơn thực sự trong đó, đặc biệt với những người đã rời khỏi một nơi mà họ đã được biết đến. Áp lực phải chứng minh bản thân nhanh chóng có thể dẫn đến những sai lầm mà bạn sẽ không bao giờ mắc phải một khi đã ổn định.

    Vì sao đạt band này

    • FCThe written rules are pretty easy, honestly; it's the unwritten ones that take months to work out.The semicolon links the contrast directly, a tighter cohesive device than 6.5's separate 'but'-joined sentence.Dấu chấm phẩy nối trực tiếp sự đối lập, một thiết bị liên kết chặt chẽ hơn câu tách riêng nối bằng 'but' ở band 6.5.
    • LRthe jargonThis precise technical term is a step up from 6.5's vaguer paraphrase 'the special language'.Thuật ngữ chuyên môn chính xác này là một bước tiến so với cách diễn giải mơ hồ hơn ở band 6.5 'the special language'.
    • GRAThere's also the fact that they get judged before they've had a chance to show anything, plus a real loneliness in it, especially for people who've left somewhere they were already known.A long sentence stacking a 'that' clause with a 'plus' addition shows more complex coordination than 6.5's two short, separate sentences.Một câu dài chồng một mệnh đề 'that' với phần thêm vào bằng 'plus' cho thấy sự phối hợp phức tạp hơn hai câu ngắn, tách riêng ở band 6.5.
    Band 7.5

    The compact opening 'The written rules are easy; the unwritten ones take months' and the closing 'build in the time for it' give the answer an economical, confident shape.Phần mở đầu cô đọng 'The written rules are easy; the unwritten ones take months' và phần kết 'build in the time for it' mang lại cho câu trả lời một hình dạng tiết kiệm, tự tin.

    The written rules are easy; the unwritten ones take months. A designer who joined our studio last year told me she spent her first fortnight not on the actual work but on decoding who really decides things, which is never the person shown on the org chart. New employees have to pick up the tools, the jargon, the history behind every strange process, and the moods of the people around them, all while not knowing when a question is welcome and when it's a nuisance. They're judged before they've had a chance to show anything. There's a real loneliness in it too, especially for people who've left somewhere they were already known, and the pressure to prove yourself fast leads to mistakes you'd never make once you're settled. Good companies expect all of this, and build in the time for it.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Các quy tắc thành văn thì dễ; những quy tắc bất thành văn mất nhiều tháng. Một nhà thiết kế gia nhập studio của chúng tôi năm ngoái nói với tôi rằng hai tuần đầu cô ấy không dành cho công việc thực sự mà dành để giải mã ai mới thực sự là người quyết định mọi thứ, điều đó không bao giờ là người được thể hiện trên sơ đồ tổ chức. Nhân viên mới phải học các công cụ, thuật ngữ chuyên môn, lịch sử đằng sau mỗi quy trình kỳ lạ, và tâm trạng của những người xung quanh, tất cả trong khi không biết khi nào một câu hỏi được hoan nghênh và khi nào là một sự phiền phức. Họ bị đánh giá trước khi có cơ hội thể hiện điều gì. Cũng có một sự cô đơn thực sự trong đó, đặc biệt với những người đã rời khỏi một nơi mà họ đã được biết đến, và áp lực phải chứng minh bản thân nhanh chóng dẫn đến những sai lầm mà bạn sẽ không bao giờ mắc phải một khi đã ổn định. Những công ty tốt dự liệu trước tất cả những điều này, và dành sẵn thời gian cho nó.

    Vì sao đạt band này

    • FCThe written rules are easy; the unwritten ones take months.This four-word-plus-four-word semicolon pairing is the most compact of the three versions, more economical than 7.0's fuller 'The written rules are pretty easy, honestly; it's the unwritten ones that take months to work out'.Cặp câu bốn từ cộng bốn từ nối bằng dấu chấm phẩy này là phiên bản cô đọng nhất trong ba phiên bản, tiết kiệm hơn câu đầy đủ hơn ở band 7.0 'The written rules are pretty easy, honestly; it's the unwritten ones that take months to work out'.
    • LRpick up the toolsThe verb 'pick up' is a more natural, idiomatic collocation than 7.0's plainer 'learn the tools'.Động từ 'pick up' là một cách kết hợp từ tự nhiên, mang tính thành ngữ hơn cụm đơn giản hơn 'learn the tools' ở band 7.0.
    • GRAGood companies expect all of this, and build in the time for it.A short two-clause closing sentence joined with 'and' packs a summary and a recommendation into one compact structure, a more confident closing move than 7.0's longer final sentence about mistakes.Một câu kết hai mệnh đề ngắn nối bằng 'and' đóng gói một lời tóm tắt và một khuyến nghị vào một cấu trúc cô đọng, một bước kết thúc tự tin hơn câu kết dài hơn về những sai lầm ở band 7.0.
  4. 4. Do you agree or disagree that it is important to learn a lot about a new place before travelling there?

    tháng 5–8/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    The plain closing 'let the place itself surprise me' states the personal rule simply.Câu kết đơn giản 'let the place itself surprise me' nêu nguyên tắc cá nhân một cách giản dị.

    I agree a little, but not completely. I arrived in Hà Giang with only one jumper because I hadn't checked the temperature, and that was a mistake. But I also didn't know what the mountain pass looked like, and the shock of seeing it was the best part of the whole trip. Practical things, like the weather, safety, money and how to behave, are worth learning before you go, because not knowing can cause real problems. But if you learn everything in advance, the trip can feel more like a checklist than an adventure. My rule now is to prepare the practical things and let the place itself surprise me.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi đồng ý một chút, nhưng không hoàn toàn. Tôi đến Hà Giang chỉ mang theo một cái áo len vì tôi đã không kiểm tra nhiệt độ, và đó là một sai lầm. Nhưng tôi cũng không biết con đèo trông như thế nào, và cú sốc khi nhìn thấy nó là phần hay nhất của cả chuyến đi. Những thứ thực tế, như thời tiết, an toàn, tiền bạc và cách cư xử, đáng để tìm hiểu trước khi đi, vì không biết có thể gây ra những vấn đề thực sự. Nhưng nếu bạn tìm hiểu mọi thứ trước, chuyến đi có thể trở nên giống một danh sách việc cần làm hơn là một cuộc phiêu lưu. Nguyên tắc của tôi bây giờ là chuẩn bị những thứ thực tế và để chính nơi đó khiến tôi bất ngờ.

    Vì sao đạt band này

    • FCI agree a little, but not completely.A short, plain statement of the degree of agreement, typical of 6.5's directness, compared with 7.0's fuller 'I'd agree a little, but not a lot' and 7.5's terse 'Some, not a lot'.Một câu nêu mức độ đồng ý ngắn gọn, đơn giản, điển hình cho sự trực tiếp của band 6.5, so với cụm đầy đủ hơn 'I'd agree a little, but not a lot' ở band 7.0 và cụm ngắn gọn 'Some, not a lot' ở band 7.5.
    • LRa checklist than an adventureAn adequate but slightly generic contrastive pair, less idiomatic than 7.5's more compact closing image.Một cặp đối lập tạm ổn nhưng hơi chung chung, kém mang tính thành ngữ hơn hình ảnh kết thúc cô đọng hơn ở band 7.5.
    • GRAMy rule now is to prepare the practical things and let the place itself surprise me.A simple sentence with two coordinated infinitive clauses joined by 'and', typical of plain 6.5 grammar.Một câu đơn giản với hai mệnh đề nguyên mẫu song song nối bằng 'and', điển hình cho ngữ pháp đơn giản ở band 6.5.
    Band 7.0

    The phrase 'prepare for the body and leave the eyes unprepared' gives the personal rule a more developed, reflective shape.Cụm 'prepare for the body and leave the eyes unprepared' mang lại cho nguyên tắc cá nhân một hình dạng phát triển hơn, mang tính suy ngẫm hơn.

    I'd agree a little, but not a lot. I arrived in Hà Giang with just one jumper because I hadn't learned anything about the temperature, which was genuinely a mistake; on the other hand, I also had no idea what the pass looked like, and the shock of it turned out to be the best moment of the whole trip. Practical things — climate, safety, money, how to get around, what's considered rude — are definitely worth learning beforehand, since ignorance of them tends to cause real trouble. But learning absolutely everything in advance can turn a journey into a checklist, and people who've already seen every photograph sometimes arrive just to confirm what they expected rather than actually discover anything. My own rule is to prepare for the body and leave the eyes unprepared.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi sẽ đồng ý một chút, nhưng không nhiều. Tôi đến Hà Giang chỉ mang theo một cái áo len vì tôi đã không tìm hiểu gì về nhiệt độ, điều đó thực sự là một sai lầm; mặt khác, tôi cũng hoàn toàn không biết con đèo trông như thế nào, và cú sốc đó hóa ra lại là khoảnh khắc hay nhất của cả chuyến đi. Những thứ thực tế — khí hậu, an toàn, tiền bạc, cách di chuyển, điều gì bị coi là bất lịch sự — chắc chắn đáng để tìm hiểu trước, vì việc không biết những điều đó có xu hướng gây ra rắc rối thực sự. Nhưng việc tìm hiểu hoàn toàn mọi thứ trước có thể biến một chuyến đi thành một danh sách việc cần làm, và những người đã xem hết mọi bức ảnh đôi khi đến chỉ để xác nhận những gì họ mong đợi thay vì thực sự khám phá điều gì. Nguyên tắc của riêng tôi là chuẩn bị cho cơ thể và để đôi mắt không được chuẩn bị trước.

    Vì sao đạt band này

    • FCI'd agree a little, but not a lot.The hedge 'I'd' softens the claim naturally, a slightly more developed opener than 6.5's unhedged 'I agree a little'.Cách nói giảm nhẹ 'I'd' làm mềm khẳng định một cách tự nhiên, một câu mở phát triển hơn một chút so với 'I agree a little' không giảm nhẹ ở band 6.5.
    • LRarrive just to confirm what they expected rather than actually discover anythingThis precise contrastive phrase is more developed and specific than 6.5's vaguer 'the trip can feel more like a checklist than an adventure'.Cụm đối lập chính xác này phát triển và cụ thể hơn cụm mơ hồ hơn ở band 6.5 'the trip can feel more like a checklist than an adventure'.
    • GRAI arrived in Hà Giang with just one jumper because I hadn't learned anything about the temperature, which was genuinely a mistake; on the other hand, I also had no idea what the pass looked likeThe semicolon-linked contrast with 'on the other hand' shows more controlled cohesion than 6.5's simple 'but'-joined sentences.Sự đối lập nối bằng dấu chấm phẩy với 'on the other hand' cho thấy sự liên kết kiểm soát tốt hơn các câu nối bằng 'but' đơn giản ở band 6.5.
    Band 7.5

    The compact opener 'Some, not a lot' and the closing 'let the place itself do the surprising' give the answer an economical, idiomatic finish.Câu mở cô đọng 'Some, not a lot' và phần kết 'let the place itself do the surprising' mang lại cho câu trả lời một cái kết tiết kiệm, mang tính thành ngữ.

    Some, not a lot. I arrived in Hà Giang with one jumper because I hadn't learned about the temperature, and that was stupid; I also arrived not knowing what the pass looked like, and the shock of it was the best moment of the trip. The practical things — climate, safety, money, how to get around, what's rude — are worth learning, and ignorance of them causes real trouble and, occasionally, real offence. But learning everything in advance turns a journey into a checklist, and people who've seen every photograph beforehand arrive to confirm rather than discover. My rule is to prepare for the body and leave the eyes unprepared: know what to pack and how to behave, and let the place itself do the surprising.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Có, nhưng không nhiều. Tôi đến Hà Giang chỉ mang theo một cái áo len vì tôi đã không tìm hiểu gì về nhiệt độ, và đó là một điều ngu ngốc; tôi cũng đến mà không biết con đèo trông như thế nào, và cú sốc đó là khoảnh khắc hay nhất của chuyến đi. Những thứ thực tế — khí hậu, an toàn, tiền bạc, cách di chuyển, điều gì bất lịch sự — đáng để tìm hiểu, và việc không biết chúng gây ra rắc rối thực sự và, đôi khi, sự xúc phạm thực sự. Nhưng việc tìm hiểu mọi thứ trước biến một chuyến đi thành một danh sách việc cần làm, và những người đã xem hết mọi bức ảnh từ trước khi đến chỉ để xác nhận thay vì khám phá. Nguyên tắc của tôi là chuẩn bị cho cơ thể và để đôi mắt không được chuẩn bị trước: biết cần mang gì và cư xử ra sao, rồi để chính nơi đó lo phần gây bất ngờ.

    Vì sao đạt band này

    • FCSome, not a lot.This two-word fragment answer is the most compact of the three versions, more economical than 7.0's fuller sentence 'I'd agree a little, but not a lot'.Câu trả lời rời hai từ này là phiên bản cô đọng nhất trong ba phiên bản, tiết kiệm hơn câu đầy đủ hơn ở band 7.0 'I'd agree a little, but not a lot'.
    • LRthat was stupidThis blunt, self-deprecating adjective is more vivid and natural than 7.0's more formal 'which was genuinely a mistake'.Tính từ thẳng thắn, tự giễu này sống động và tự nhiên hơn cụm trang trọng hơn ở band 7.0 'which was genuinely a mistake'.
    • GRAMy rule is to prepare for the body and leave the eyes unprepared: know what to pack and how to behave, and let the place itself do the surprising.The colon introduces a further explanatory clause onto the rule, extending it with parallel infinitive phrases, a more layered structure than 7.0's shorter single-clause version of the same rule.Dấu hai chấm dẫn vào một mệnh đề giải thích thêm cho nguyên tắc, mở rộng nó bằng các cụm nguyên mẫu song song, một cấu trúc nhiều lớp hơn phiên bản một mệnh đề ngắn hơn của cùng nguyên tắc ở band 7.0.
  5. 5. How likely do you think it is that humans will one day find a new planet to live on?

    tháng 5–8/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    The plain contrast 'Finding one is quite likely, but actually living there is much less likely' states the position directly.Sự đối lập đơn giản 'Finding one is quite likely, but actually living there is much less likely' nêu quan điểm trực tiếp.

    Finding one is quite likely, but actually living there is much less likely. My friend Đức spent a night on that mountain pass pointing out stars, and I remember thinking that even the nearest star is further away than a human lifetime could ever travel, with any technology we have now. Telescopes are already finding planets that might have water and air, so I think we'll probably find a good candidate in my lifetime. But actually reaching it, and living there, is a completely different problem. Colonies on the Moon or Mars seem possible within a hundred years, but a real second home around another star feels much further away.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Việc tìm ra một hành tinh khả thi khá cao, nhưng việc thực sự sống ở đó thì khả thi thấp hơn nhiều. Bạn tôi, Đức, đã dành cả một đêm trên con đèo đó chỉ tay vào các vì sao, và tôi nhớ mình đã nghĩ rằng ngay cả ngôi sao gần nhất cũng xa hơn khoảng cách mà cả một đời người có thể đi được, với bất kỳ công nghệ nào chúng ta có hiện nay. Các kính viễn vọng đã tìm ra những hành tinh có thể có nước và không khí, nên tôi nghĩ chúng ta có lẽ sẽ tìm được một ứng cử viên tốt trong đời mình. Nhưng việc thực sự đến được đó, và sống ở đó, là một vấn đề hoàn toàn khác. Các thuộc địa trên Mặt Trăng hay Sao Hỏa có vẻ khả thi trong vòng một trăm năm, nhưng một ngôi nhà thứ hai thực sự quanh một ngôi sao khác thì cảm giác xa vời hơn nhiều.

    Vì sao đạt band này

    • FCFinding one is quite likely, but actually living there is much less likely.A plain contrastive sentence with 'but', typical of 6.5's directness, compared with the tighter semicolon versions used at 7.0 and 7.5.Một câu đối lập đơn giản với 'but', điển hình cho sự trực tiếp của band 6.5, so với các phiên bản dùng dấu chấm phẩy chặt chẽ hơn ở band 7.0 và 7.5.
    • LRfurther away than a human lifetime could ever travelAn adequate but slightly clumsy phrase, less precise than the higher bands' 'a journey longer than a human life... the distance is really the problem, not the searching'.Một cụm tạm ổn nhưng hơi vụng về, kém chính xác hơn cụm 'a journey longer than a human life... the distance is really the problem, not the searching' ở các band cao hơn.
    • GRABut actually reaching it, and living there, is a completely different problem.A simple sentence with two coordinated subjects, typical of plain 6.5 grammar.Một câu đơn giản với hai chủ ngữ song song, điển hình cho ngữ pháp đơn giản ở band 6.5.
    Band 7.0

    The semicolon-balanced opener 'Finding one, quite likely, I'd say; actually living on it, much less so' shows a more compact, reflective structure.Câu mở cân bằng bằng dấu chấm phẩy 'Finding one, quite likely, I'd say; actually living on it, much less so' cho thấy một cấu trúc cô đọng, mang tính suy ngẫm hơn.

    Finding one, quite likely, I'd say; actually living on it, much less so. My friend Đức spent a night on that pass pointing out stars, and the thought that stayed with me was that even the nearest of them is a journey longer than a human life, with any technology we can imagine — the distance is really the problem, not the searching. Telescopes are already finding planets that might have water and air, so I'd expect a convincing candidate within my lifetime. Reaching it is another matter entirely, and actually living there, given everything that means for bodies built for this planet, is further still. Colonies on the Moon or Mars seem plausible within a century, but a true second home around another star feels like a project for people not yet born.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi cho rằng việc tìm ra một hành tinh khả thi khá cao; nhưng việc thực sự sống trên đó thì khả thi thấp hơn nhiều. Bạn tôi, Đức, đã dành cả một đêm trên con đèo đó chỉ tay vào các vì sao, và ý nghĩ đọng lại trong tôi là ngay cả ngôi sao gần nhất trong số đó cũng là một hành trình dài hơn cả một đời người, với bất kỳ công nghệ nào chúng ta có thể tưởng tượng — khoảng cách thực sự mới là vấn đề, không phải việc tìm kiếm. Các kính viễn vọng đã tìm ra những hành tinh có thể có nước và không khí, nên tôi kỳ vọng sẽ có một ứng cử viên thuyết phục trong đời mình. Việc đến được đó lại là một chuyện hoàn toàn khác, và việc thực sự sống ở đó, xét đến tất cả những gì điều đó có nghĩa đối với những cơ thể được tạo ra cho hành tinh này, thì còn xa hơn nữa. Các thuộc địa trên Mặt Trăng hay Sao Hỏa có vẻ hợp lý trong vòng một thế kỷ, nhưng một ngôi nhà thứ hai thực sự quanh một ngôi sao khác cảm giác giống như một dự án dành cho những người chưa ra đời.

    Vì sao đạt band này

    • FCFinding one, quite likely, I'd say; actually living on it, much less so.This semicolon-balanced pair of fragments, with the hedge 'I'd say' inserted mid-clause, is more compact and natural than 6.5's fuller 'but'-joined sentence.Cặp câu rời cân bằng bằng dấu chấm phẩy này, với cách nói giảm nhẹ 'I'd say' chèn giữa mệnh đề, cô đọng và tự nhiên hơn câu nối bằng 'but' đầy đủ hơn ở band 6.5.
    • LRthe distance is really the problem, not the searchingThis precise, contrastive phrase is more developed and specific than 6.5's vaguer explanation of the same idea.Cụm đối lập chính xác này phát triển và cụ thể hơn lời giải thích mơ hồ hơn của cùng ý tưởng ở band 6.5.
    • GRAReaching it is another matter entirely, and actually living there, given everything that means for bodies built for this planet, is further still.The inserted parenthetical clause 'given everything that means for bodies built for this planet' shows more complex embedding than 6.5's plainer coordinated sentence.Mệnh đề chêm 'given everything that means for bodies built for this planet' cho thấy sự lồng ghép phức tạp hơn câu song song đơn giản hơn ở band 6.5.
    Band 7.5

    The stripped-down opener 'Find one, quite likely; live on it, much less so' and the closing 'a project for people not yet born' give the answer a compact, memorable shape.Câu mở tối giản 'Find one, quite likely; live on it, much less so' và phần kết 'a project for people not yet born' mang lại cho câu trả lời một hình dạng cô đọng, đáng nhớ.

    Find one, quite likely; live on it, much less so. Đức spent a night on that pass pointing out stars, and the thought that stayed with me was that even the nearest of them is a journey longer than a human life with any technology we can imagine — the distances are the problem, not the searching. Telescopes are already turning up planets that might have water and air, and I'd expect a genuinely convincing candidate within my lifetime. Reaching it is another matter, and living there, with everything that means for bodies built for this particular planet, is further still. Colonies on the Moon or Mars seem plausible within a century. A true second home around another star, though, feels like a project for people not yet born.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tìm ra một hành tinh, khả thi khá cao; sống trên đó thì khả thi thấp hơn nhiều. Đức đã dành cả một đêm trên con đèo đó chỉ tay vào các vì sao, và ý nghĩ đọng lại trong tôi là ngay cả ngôi sao gần nhất trong số đó cũng là một hành trình dài hơn cả một đời người với bất kỳ công nghệ nào chúng ta có thể tưởng tượng — khoảng cách mới là vấn đề, không phải việc tìm kiếm. Các kính viễn vọng đang liên tục phát hiện ra những hành tinh có thể có nước và không khí, và tôi kỳ vọng sẽ có một ứng cử viên thực sự thuyết phục trong đời mình. Việc đến được đó lại là một chuyện khác, và việc sống ở đó, với tất cả những gì điều đó có nghĩa đối với những cơ thể được tạo ra cho hành tinh cụ thể này, thì còn xa hơn nữa. Các thuộc địa trên Mặt Trăng hay Sao Hỏa có vẻ hợp lý trong vòng một thế kỷ. Tuy nhiên, một ngôi nhà thứ hai thực sự quanh một ngôi sao khác cảm giác giống như một dự án dành cho những người chưa ra đời.

    Vì sao đạt band này

    • FCFind one, quite likely; live on it, much less so.This imperative-verb opener, stripped of any hedge, is the most economical of the three versions, tighter than 7.0's hedged 'Finding one, quite likely, I'd say'.Câu mở bằng động từ mệnh lệnh này, bỏ hết mọi cách nói giảm nhẹ, là phiên bản tiết kiệm nhất trong ba phiên bản, chặt chẽ hơn cụm giảm nhẹ 'Finding one, quite likely, I'd say' ở band 7.0.
    • LRturning up planetsThe phrasal verb 'turning up' is a more natural, idiomatic collocation than 7.0's plainer 'finding planets'.Cụm động từ 'turning up' là một cách kết hợp từ tự nhiên, mang tính thành ngữ hơn cụm đơn giản hơn 'finding planets' ở band 7.0.
    • GRAA true second home around another star, though, feels like a project for people not yet born.The mid-sentence 'though' inserted between commas shows more flexible discourse placement than 7.0's sentence-initial 'but', giving the closing a more natural spoken rhythm.'Though' chèn giữa câu, đặt giữa các dấu phẩy, cho thấy vị trí diễn ngôn linh hoạt hơn 'but' đặt đầu câu ở band 7.0, mang lại cho phần kết một nhịp điệu khẩu ngữ tự nhiên hơn.
  6. 6. Do you think spending public money on space exploration to find new planets is worthwhile?

    tháng 5–8/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    The plain closing statement about where 'the main money should go' states the conclusion directly.Câu kết đơn giản về việc 'phần lớn tiền bạc nên dành cho đâu' nêu kết luận trực tiếp.

    I think it's worthwhile, but only in the right amount, and that amount is usually smaller than people assume. The satellite that gave Da Nang three days' warning of last year's typhoon exists because of space programmes, and so does the map app on my phone — space money often comes back in ways people don't notice. Searching for new planets is cheap compared with most government spending, and understanding how planets form has value in itself. I disagree with the idea that we need a new planet because we've damaged this one — that's really just an excuse. The main money should go on fixing the planet we already have.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi nghĩ điều đó đáng giá, nhưng chỉ ở mức hợp lý, và mức đó thường nhỏ hơn người ta tưởng. Vệ tinh đã cảnh báo trước ba ngày cho Đà Nẵng về cơn bão năm ngoái tồn tại nhờ các chương trình không gian, và ứng dụng bản đồ trên điện thoại tôi cũng vậy — tiền đầu tư cho không gian thường quay trở lại theo những cách người ta không để ý. Tìm kiếm hành tinh mới rẻ hơn so với phần lớn chi tiêu của chính phủ, và việc hiểu cách các hành tinh hình thành có giá trị tự thân. Tôi không đồng ý với ý tưởng rằng chúng ta cần một hành tinh mới vì đã làm hỏng hành tinh này — đó thực ra chỉ là một cái cớ. Phần lớn tiền bạc nên dành để sửa chữa hành tinh mà chúng ta đã có.

    Vì sao đạt band này

    • FCI think it's worthwhile, but only in the right amount, and that amount is usually smaller than people assume.A long but simply coordinated sentence stating the position directly, typical of 6.5, compared with 7.0's and 7.5's leaner one-word openers.Một câu dài nhưng phối hợp đơn giản, nêu quan điểm trực tiếp, điển hình cho band 6.5, so với các câu mở một từ gọn hơn ở band 7.0 và 7.5.
    • LRthat's really just an excuseA plain, blunt phrase, functional but less vivid than 7.5's idiomatic 'an excuse wearing the costume of a plan'.Một cụm đơn giản, thẳng thắn, có tính chức năng nhưng kém sống động hơn cụm mang tính thành ngữ 'an excuse wearing the costume of a plan' ở band 7.5.
    • GRAThe main money should go on fixing the planet we already have.A short, simple closing sentence with no subordination, typical of plain 6.5 grammar.Một câu kết ngắn, đơn giản, không có mệnh đề phụ, tiêu biểu cho ngữ pháp đơn giản của band 6.5.
    Band 7.0

    The cleft structure 'What I'd resist, though, is the argument that...' shows more developed, reasoned qualification.Cấu trúc câu chẻ 'What I'd resist, though, is the argument that...' cho thấy sự giới hạn phát triển, có lý lẽ hơn.

    Worthwhile, I'd say, in the right proportion, and that proportion is usually smaller than people assume. The satellite that gave Da Nang three days' warning of last year's typhoon exists because of space programmes, and so do the maps on my phone — space money often comes home unnoticed. Searching for planets is cheap compared with most government spending, and the knowledge has value in itself, since understanding how planets form tells us about our own. What I'd resist, though, is the argument that we need a new planet because we've already damaged this one, which is really just an excuse dressed up as a plan. Fund the science, keep it modest, and put the serious money into fixing the planet we're already on.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi cho rằng điều đó đáng giá, ở mức tỷ lệ hợp lý, và tỷ lệ đó thường nhỏ hơn người ta tưởng. Vệ tinh đã cảnh báo trước ba ngày cho Đà Nẵng về cơn bão năm ngoái tồn tại nhờ các chương trình không gian, và bản đồ trên điện thoại tôi cũng vậy — tiền đầu tư cho không gian thường quay về mà không ai để ý. Tìm kiếm hành tinh rẻ hơn so với phần lớn chi tiêu của chính phủ, và kiến thức đó có giá trị tự thân, vì hiểu cách các hành tinh hình thành cho chúng ta biết về hành tinh của chính mình. Tuy nhiên, điều tôi phản đối là lập luận rằng chúng ta cần một hành tinh mới vì đã làm hỏng hành tinh này rồi, điều đó thực ra chỉ là một cái cớ được khoác lên vỏ bọc một kế hoạch. Hãy tài trợ cho khoa học, giữ nó ở mức vừa phải, và dồn tiền nghiêm túc vào việc sửa chữa hành tinh mà chúng ta đang sống trên đó.

    Vì sao đạt band này

    • FCWorthwhile, I'd say, in the right proportion,This one-word opener with the hedge 'I'd say' inserted mid-phrase is more economical than 6.5's fuller opening sentence.Câu mở một từ này, với cách nói giảm nhẹ 'I'd say' chèn giữa cụm, tiết kiệm hơn câu mở đầy đủ hơn ở band 6.5.
    • LRan excuse dressed up as a planThis idiomatic phrase is more vivid and developed than 6.5's plainer 'that's really just an excuse'.Cụm mang tính thành ngữ này sống động và phát triển hơn cụm đơn giản hơn 'that's really just an excuse' ở band 6.5.
    • GRAWhat I'd resist, though, is the argument that we need a new planet because we've already damaged this one, which is really just an excuse dressed up as a plan.A cleft sentence ('What I'd resist... is...') with a stacked relative clause shows more complex grammar than 6.5's plain declarative sentence.Một câu chẻ ('What I'd resist... is...') với mệnh đề quan hệ chồng lên nhau cho thấy ngữ pháp phức tạp hơn câu trần thuật đơn giản ở band 6.5.
    Band 7.5

    The idiom 'an excuse wearing the costume of a plan' and the closing 'the planet we're already standing on' give the answer a vivid, memorable finish.Thành ngữ 'an excuse wearing the costume of a plan' và phần kết 'the planet we're already standing on' mang lại cho câu trả lời một cái kết sống động, đáng nhớ.

    Worthwhile, in the right proportion — and that proportion tends to be a good deal smaller than people assume. The satellite that gave Da Nang three days' warning of last year's typhoon exists because of space programmes, and so do the maps on my phone; a surprising share of space money quietly comes home in forms nobody connects to it. Searching for planets specifically is cheap next to most government spending, and the knowledge carries value on its own terms — understanding how planets form tells us something about ours. What I'd push back on is the argument that we need a new planet because we've wrecked this one, which is an excuse wearing the costume of a plan. Fund the science, keep it modest, and pour the serious money into fixing the planet we're already standing on.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Đáng giá, ở mức tỷ lệ hợp lý — và tỷ lệ đó thường nhỏ hơn đáng kể so với người ta tưởng. Vệ tinh đã cảnh báo trước ba ngày cho Đà Nẵng về cơn bão năm ngoái tồn tại nhờ các chương trình không gian, và bản đồ trên điện thoại tôi cũng vậy; một phần đáng ngạc nhiên của tiền đầu tư cho không gian âm thầm quay về dưới những hình thức không ai liên hệ được với nó. Việc tìm kiếm hành tinh cụ thể rẻ hơn so với phần lớn chi tiêu của chính phủ, và kiến thức đó mang giá trị riêng của nó — hiểu cách các hành tinh hình thành cho chúng ta biết điều gì đó về hành tinh của mình. Điều tôi phản đối là lập luận rằng chúng ta cần một hành tinh mới vì đã phá hỏng hành tinh này, đó là một cái cớ khoác lên vỏ bọc một kế hoạch. Hãy tài trợ cho khoa học, giữ nó ở mức vừa phải, và dồn hết tiền nghiêm túc vào việc sửa chữa hành tinh mà chúng ta đang đứng trên đó.

    Vì sao đạt band này

    • FCWorthwhile, in the right proportion — and that proportion tends to be a good deal smaller than people assume.The dash links the claim to its qualification directly, without a hedge word like 7.0's 'I'd say', showing a more confident, economical fluency.Dấu gạch ngang nối trực tiếp khẳng định với sự giới hạn của nó, không có từ giảm nhẹ như 'I'd say' ở band 7.0, cho thấy sự trôi chảy tự tin, tiết kiệm hơn.
    • LRan excuse wearing the costume of a planThis original, vivid idiom is more striking and precise than 7.0's plainer 'an excuse dressed up as a plan'.Thành ngữ độc đáo, sống động này ấn tượng và chính xác hơn cụm đơn giản hơn 'an excuse dressed up as a plan' ở band 7.0.
    • GRAFund the science, keep it modest, and pour the serious money into fixing the planet we're already standing on.A triple imperative structure closes the answer with parallel commands, a more rhetorically forceful construction than 7.0's plainer final sentence.Một cấu trúc mệnh lệnh ba lần kết thúc câu trả lời bằng các mệnh lệnh song song, một cấu trúc mạnh mẽ về mặt tu từ hơn câu kết đơn giản hơn ở band 7.0.
  7. 7. Do you agree or disagree that there are no new places left to explore on Earth?

    tháng 5–8/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    The plain two-part structure 'for two reasons... First... Second...' organises the answer directly and simply.Cấu trúc hai phần đơn giản 'for two reasons... First... Second...' tổ chức câu trả lời một cách trực tiếp, giản dị.

    I disagree, for two reasons. First, literally: the deep ocean is actually less explored than the surface of Mars, and caves are still being found — Vietnam's biggest cave was only discovered by a local man in 1991. The forests and the seabed still hold species that nobody has even named yet. Second, in a personal way: the river below that mountain pass has been on maps for a hundred years, but it was completely new to me. So there are no unknown continents left in the old sense, but the Earth still has plenty of surprises, and most of it is still new to each individual person.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi không đồng ý, vì hai lý do. Thứ nhất, theo nghĩa đen: đại dương sâu thực ra ít được khám phá hơn bề mặt Sao Hỏa, và các hang động vẫn đang được tìm thấy — hang động lớn nhất Việt Nam chỉ mới được một người dân địa phương phát hiện vào năm 1991. Rừng và đáy biển vẫn còn giữ những loài mà chưa ai đặt tên cho chúng. Thứ hai, theo cách cá nhân: con sông dưới chân con đèo đó đã có trên bản đồ cả trăm năm rồi, nhưng nó hoàn toàn mới mẻ đối với tôi. Vậy nên không còn lục địa nào chưa biết theo nghĩa cũ, nhưng Trái Đất vẫn còn đầy bất ngờ, và phần lớn nó vẫn còn mới mẻ đối với mỗi cá nhân.

    Vì sao đạt band này

    • FCI disagree, for two reasons.A plain, explicit signposting sentence, typical of 6.5's directness, compared with 7.0's more integrated 'I'd disagree, in two ways, actually' and 7.5's terse 'Disagree, in two ways'.Một câu chỉ dẫn rõ ràng, đơn giản, điển hình cho sự trực tiếp của band 6.5, so với cụm liền mạch hơn 'I'd disagree, in two ways, actually' ở band 7.0 và cụm ngắn gọn 'Disagree, in two ways' ở band 7.5.
    • LRstill has plenty of surprisesA general, everyday phrase, less vivid than 7.5's more emphatic 'nowhere near finished with surprising us'.Một cụm chung chung, đời thường, kém sống động hơn cụm nhấn mạnh hơn ở band 7.5 'nowhere near finished with surprising us'.
    • GRASo there are no unknown continents left in the old sense, but the Earth still has plenty of surprises, and most of it is still new to each individual person.A long sentence with three clauses joined by 'but' and 'and', a simple additive structure typical of plain 6.5 grammar.Một câu dài với ba mệnh đề nối bằng 'but' và 'and', một cấu trúc cộng dồn đơn giản điển hình cho ngữ pháp đơn giản ở band 6.5.
    Band 7.0

    The relative clause 'which suggests exploration has always been partly about the explorer rather than the place itself' adds a reflective, reasoned insight.Mệnh đề quan hệ 'which suggests exploration has always been partly about the explorer rather than the place itself' thêm vào một nhận thức mang tính suy ngẫm, có lý lẽ.

    I'd disagree, in two ways, actually. First, quite literally: the deep ocean is less mapped than the surface of Mars, caves are still being discovered — Vietnam's largest cave, for instance, was only found by a local man in 1991 — and the forests and seabed still hold species nobody has ever named. Second, more personally: the river below that pass has been sitting on maps for a century and was completely new to me, which suggests exploration has always been partly about the explorer rather than the place itself. There are no blank spaces left on the map in the old sense, and nobody is going to sail into an unknown continent again. But the planet is far from finished surprising us, and most people's own map of it is still mostly blank.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Thực ra, tôi không đồng ý, vì hai khía cạnh. Thứ nhất, gần như theo đúng nghĩa đen: đại dương sâu được lập bản đồ ít hơn bề mặt Sao Hỏa, các hang động vẫn đang được phát hiện — chẳng hạn, hang động lớn nhất Việt Nam chỉ mới được một người dân địa phương tìm thấy vào năm 1991 — và rừng cùng đáy biển vẫn còn giữ những loài chưa từng được ai đặt tên. Thứ hai, mang tính cá nhân hơn: con sông dưới chân con đèo đó đã nằm trên bản đồ cả một thế kỷ và hoàn toàn mới mẻ đối với tôi, điều này gợi ý rằng việc khám phá luôn phần nào liên quan đến người khám phá chứ không chỉ đến bản thân nơi chốn. Không còn khoảng trắng nào trên bản đồ theo nghĩa cũ, và sẽ không ai giong buồm vào một lục địa chưa biết nữa. Nhưng hành tinh này còn lâu mới hết khả năng khiến chúng ta ngạc nhiên, và tấm bản đồ của riêng hầu hết mọi người về nó vẫn phần lớn còn để trống.

    Vì sao đạt band này

    • FCI'd disagree, in two ways, actually.The hedge 'actually' is appended to the two-part signpost, a slightly more natural spoken rhythm than 6.5's unhedged version.Cách nói giảm nhẹ 'actually' được gắn vào câu chỉ dẫn hai phần, một nhịp điệu khẩu ngữ tự nhiên hơn một chút so với phiên bản không giảm nhẹ ở band 6.5.
    • LRfar from finished surprising usThis more vivid idiomatic phrase is a step up from 6.5's plainer 'still has plenty of surprises', though less compact than 7.5's 'nowhere near finished with surprising us'.Cụm mang tính thành ngữ sống động hơn này là một bước tiến so với cụm đơn giản hơn ở band 6.5 'still has plenty of surprises', dù kém cô đọng hơn cụm 'nowhere near finished with surprising us' ở band 7.5.
    • GRAthe river below that pass has been sitting on maps for a century and was completely new to me, which suggests exploration has always been partly about the explorer rather than the place itselfThe non-defining relative clause 'which suggests...' adds an extra layer of reasoning onto the example, more complex than 6.5's plain coordinated sentence.Mệnh đề quan hệ không xác định 'which suggests...' thêm vào một tầng lý lẽ nữa cho ví dụ, phức tạp hơn câu song song đơn giản ở band 6.5.
    Band 7.5

    The idiom 'nowhere near finished with surprising us' and the parallel closing 'every person's own map of it remains largely blank' give the answer a vivid, tightly balanced finish.Thành ngữ 'nowhere near finished with surprising us' và phần kết song song 'every person's own map of it remains largely blank' mang lại cho câu trả lời một cái kết sống động, cân bằng chặt chẽ.

    Disagree, in two ways. First, the literal one: the deep ocean is less mapped than the surface of Mars, caves are still being discovered — Vietnam's largest cave was found by a local man as recently as 1991 — and the forests and seabed hold species nobody has ever named. Second, the personal one: the river a kilometre below that pass has sat on maps for a century and was completely new to me, which suggests exploration has always been as much about the explorer as about the place. There are no blank spaces on the map in the old sense; nobody will sail into an unknown continent again. But the planet is nowhere near finished with surprising us, and every person's own map of it remains largely blank.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Không đồng ý, vì hai khía cạnh. Thứ nhất, theo nghĩa đen: đại dương sâu được lập bản đồ ít hơn bề mặt Sao Hỏa, các hang động vẫn đang được phát hiện — hang động lớn nhất Việt Nam mới được một người dân địa phương tìm thấy gần đây, vào năm 1991 — và rừng cùng đáy biển giữ những loài chưa từng được ai đặt tên. Thứ hai, theo nghĩa cá nhân: con sông cách chân đèo đó một cây số đã nằm trên bản đồ cả một thế kỷ và hoàn toàn mới mẻ đối với tôi, điều này gợi ý rằng việc khám phá luôn liên quan đến người khám phá không kém gì liên quan đến bản thân nơi chốn. Không còn khoảng trắng nào trên bản đồ theo nghĩa cũ; sẽ không ai giong buồm vào một lục địa chưa biết nữa. Nhưng hành tinh này còn lâu mới hết khả năng khiến chúng ta ngạc nhiên, và tấm bản đồ của riêng mỗi người về nó vẫn phần lớn còn để trống.

    Vì sao đạt band này

    • FCDisagree, in two ways.This three-word opener is the most compact of the three versions, more economical than 7.0's fuller 'I'd disagree, in two ways, actually'.Câu mở ba từ này là phiên bản cô đọng nhất trong ba phiên bản, tiết kiệm hơn cụm đầy đủ hơn 'I'd disagree, in two ways, actually' ở band 7.0.
    • LRnowhere near finished with surprising usThis is the most vivid and idiomatic version of this phrase across the three bands, more forceful than 7.0's 'far from finished surprising us'.Đây là phiên bản sống động và mang tính thành ngữ nhất của cụm này trong cả ba band, mạnh mẽ hơn 'far from finished surprising us' ở band 7.0.
    • GRAThere are no blank spaces on the map in the old sense; nobody will sail into an unknown continent again.The semicolon-linked pair of independent clauses is tighter than 7.0's version, which joins the same ideas with 'and'.Cặp mệnh đề độc lập nối bằng dấu chấm phẩy này chặt chẽ hơn phiên bản band 7.0, vốn nối cùng những ý đó bằng 'and'.
  8. 8. Why do many students move to a new city or country to study?

    tháng 5–8/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    The plain contrast 'Officially it's for the course, but honestly it's often for the escape too' states the position directly.Sự đối lập đơn giản 'Officially it's for the course, but honestly it's often for the escape too' nêu quan điểm trực tiếp.

    Officially it's for the course, but honestly it's often for the escape too. I moved from Hue to Da Nang at eighteen for the design course, and because in Hue everyone had known me since I was six and I wanted to find out who I was without people watching. Students also move for better universities, subjects not offered at home, and the job opportunities a degree from a bigger city brings. Some go abroad to learn a language or build a different life. Family expectations push some students too. But underneath it all, I think it's the same wish — to be somewhere that doesn't know you yet.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Về mặt chính thức là vì khóa học, nhưng thành thật mà nói thường cũng là để trốn thoát. Tôi chuyển từ Huế vào Đà Nẵng năm mười tám tuổi để học ngành thiết kế, và cũng vì ở Huế mọi người đã biết tôi từ khi tôi sáu tuổi và tôi muốn tìm hiểu xem mình thực sự là ai mà không có ai dõi theo. Sinh viên cũng chuyển đi vì những trường đại học tốt hơn, những ngành học quê nhà không có, và cơ hội việc làm mà một tấm bằng từ một thành phố lớn hơn mang lại. Một số người ra nước ngoài để học một ngôn ngữ hoặc xây dựng một cuộc sống khác. Kỳ vọng của gia đình cũng thúc đẩy một số học sinh. Nhưng sâu xa bên dưới tất cả, tôi nghĩ đó là cùng một mong muốn — được ở một nơi chưa biết về bạn.

    Vì sao đạt band này

    • FCOfficially it's for the course, but honestly it's often for the escape too.A plain contrastive sentence with 'but', typical of 6.5's directness, compared with 7.0's and 7.5's more compact fragment openers 'For the course, officially, and for the escape...'.Một câu đối lập đơn giản với 'but', điển hình cho sự trực tiếp của band 6.5, so với các câu mở kiểu câu rời cô đọng hơn ở band 7.0 và 7.5 'For the course, officially, and for the escape...'.
    • LRwithout people watchingA general, plain phrase, less precise than the more specific 'without an audience' used at higher bands.Một cụm chung chung, đơn giản, kém chính xác hơn cụm cụ thể hơn 'without an audience' dùng ở các band cao hơn.
    • GRABut underneath it all, I think it's the same wish — to be somewhere that doesn't know you yet.A simple sentence with a dash-appended infinitive phrase, typical of plain 6.5 grammar.Một câu đơn giản với một cụm nguyên mẫu gắn thêm bằng dấu gạch ngang, điển hình cho ngữ pháp đơn giản ở band 6.5.
    Band 7.0

    The colon-introduced closing 'the same instinct that later took me to Hà Giang: the wish to be, for a while, somewhere that doesn't yet know you' links the answer back to the topic with more developed cohesion.Phần kết dẫn bằng dấu hai chấm 'the same instinct that later took me to Hà Giang: the wish to be, for a while, somewhere that doesn't yet know you' liên kết câu trả lời trở lại chủ đề với sự liên kết phát triển hơn.

    For the course, officially, and for the escape, if I'm honest. I moved from Hue to Da Nang at eighteen for the design course, and also because in Hue everyone had known me since I was six and I wanted to find out who I was without an audience watching. Students move for better universities, subjects not offered at home, and the jobs a degree from a bigger city or a foreign country tends to open up. Plenty go abroad for the language, or a kind of passport into a different life. Family expectations push some people too, especially where a foreign degree carries status. And underneath all of it, I'd say, is the same instinct that later took me to Hà Giang: the wish to be, for a while, somewhere that doesn't yet know you.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Về mặt chính thức là vì khóa học, và nếu thành thật thì cũng vì để trốn thoát. Tôi chuyển từ Huế vào Đà Nẵng năm mười tám tuổi để học ngành thiết kế, và cũng vì ở Huế mọi người đã biết tôi từ khi tôi sáu tuổi và tôi muốn tìm hiểu xem mình thực sự là ai mà không có khán giả nào dõi theo. Sinh viên chuyển đi vì những trường đại học tốt hơn, những ngành học quê nhà không có, và những công việc mà một tấm bằng từ một thành phố lớn hơn hay một nước ngoài thường mở ra. Rất nhiều người ra nước ngoài vì ngôn ngữ, hoặc vì một kiểu 'hộ chiếu' bước vào một cuộc sống khác. Kỳ vọng của gia đình cũng thúc đẩy một số người, đặc biệt ở những nơi tấm bằng nước ngoài mang lại địa vị. Và tôi cho rằng, sâu xa bên dưới tất cả điều đó là cùng một bản năng đã sau này đưa tôi đến Hà Giang: mong muốn được ở, dù chỉ trong một thời gian, một nơi chưa biết về bạn.

    Vì sao đạt band này

    • FCFor the course, officially, and for the escape, if I'm honest.This fragment opener, hedged with 'if I'm honest' at the end, is more compact and natural than 6.5's full contrastive sentence.Câu mở kiểu câu rời này, có 'if I'm honest' giảm nhẹ ở cuối, cô đọng và tự nhiên hơn câu đối lập đầy đủ ở band 6.5.
    • LRwithout an audience watchingThis more precise, figurative phrase is a step up from 6.5's plainer 'without people watching'.Cụm chính xác, mang tính hình tượng hơn này là một bước tiến so với cụm đơn giản hơn 'without people watching' ở band 6.5.
    • GRAAnd underneath all of it, I'd say, is the same instinct that later took me to Hà Giang: the wish to be, for a while, somewhere that doesn't yet know you.A colon-introduced appositive clause, with the hedge inserted mid-sentence, shows more complex grammatical packaging than 6.5's simple dash-appended ending.Một mệnh đề đồng vị dẫn bằng dấu hai chấm, với cách nói giảm nhẹ chèn giữa câu, cho thấy cách đóng gói ngữ pháp phức tạp hơn phần kết gắn thêm bằng dấu gạch ngang đơn giản ở band 6.5.
    Band 7.5

    The idiom 'on paper' and the verb 'dragged' in 'the same instinct that later dragged me to Hà Giang' give the answer a vivid, idiomatic edge.Thành ngữ 'on paper' và động từ 'dragged' trong 'the same instinct that later dragged me to Hà Giang' mang lại cho câu trả lời một nét sống động, mang tính thành ngữ.

    For the course, on paper, and for the escape, if I'm honest with myself. I moved from Hue to Da Nang at eighteen because that's where the design course was, and because in Hue everyone had known me since I was six and I wanted, for once, to find out who I was without an audience. Students move for better universities, for subjects their hometown simply doesn't offer, and for the jobs that a degree from a bigger city or a foreign country tends to unlock. Plenty go abroad chasing the language itself, or a kind of passport into an entirely different life. Family expectations push a few, especially where a foreign degree carries real status back home. And underneath all of it sits the same instinct that later dragged me to Hà Giang: the wish to be, if only briefly, somewhere that doesn't yet know you.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Trên danh nghĩa là vì khóa học, và nếu thành thật với chính mình thì cũng vì để trốn thoát. Tôi chuyển từ Huế vào Đà Nẵng năm mười tám tuổi vì đó là nơi có khóa học thiết kế, và cũng vì ở Huế mọi người đã biết tôi từ khi tôi sáu tuổi và tôi muốn, chỉ một lần, tìm hiểu xem mình thực sự là ai mà không có khán giả nào. Sinh viên chuyển đi vì những trường đại học tốt hơn, vì những ngành học quê hương đơn giản là không có, và vì những công việc mà một tấm bằng từ một thành phố lớn hơn hay một nước ngoài thường mở ra. Rất nhiều người ra nước ngoài đuổi theo chính ngôn ngữ đó, hoặc một kiểu 'hộ chiếu' bước vào một cuộc sống hoàn toàn khác. Kỳ vọng của gia đình thúc đẩy một số ít người, đặc biệt ở những nơi tấm bằng nước ngoài mang lại địa vị thực sự cho gia đình ở quê nhà. Và sâu xa bên dưới tất cả điều đó là cùng một bản năng đã sau này kéo tôi đến Hà Giang: mong muốn được ở, dù chỉ trong chốc lát, một nơi chưa biết về bạn.

    Vì sao đạt band này

    • FCFor the course, on paper, and for the escape, if I'm honest with myself.The idiom 'on paper' replaces 7.0's plainer 'officially', a more vivid and natural discourse choice for the same contrastive opener.Thành ngữ 'on paper' thay thế cho 'officially' đơn giản hơn ở band 7.0, một lựa chọn diễn ngôn sống động, tự nhiên hơn cho cùng câu mở đối lập.
    • LRchasing the language itselfThe verb 'chasing' is a more vivid, active collocation than 7.0's plainer 'specifically for the language'.Động từ 'chasing' là một cách kết hợp từ sống động, chủ động hơn cụm đơn giản hơn 'specifically for the language' ở band 7.0.
    • GRAthe same instinct that later dragged me to Hà GiangThe verb 'dragged' replaces 7.0's neutral 'took me to', a small but telling grammatical choice that adds idiomatic colour and a hint of self-deprecating humour.Động từ 'dragged' thay thế cho 'took me to' trung tính ở band 7.0, một lựa chọn ngữ pháp nhỏ nhưng nói lên nhiều điều, thêm vào sắc thái mang tính thành ngữ và một chút hài hước tự giễu.
  9. 9. How do most children feel on their first day at a new school?

    tháng 5–8/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    The plain closing 'the right question, which is never just 'was it good?'' states the advice directly.Câu kết đơn giản 'the right question, which is never just 'was it good?'' nêu lời khuyên trực tiếp.

    I think most children feel frightened, even if they try not to show it. My nephew was cheerful all the way to the school gate, then went quiet at the gate, and when he got home just said the day was 'good' with no details, which my sister said meant 'terrifying but survived'. Most children feel a mix of fear, excitement and loneliness, because the building is huge and the rules are unfamiliar. Older children hide their fear better, but they may actually feel it more. What helps is something familiar from home, a normal routine, and asking the right question, which is never just 'was it good?'

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi nghĩ hầu hết trẻ em đều cảm thấy sợ hãi, dù chúng cố gắng không thể hiện ra. Cháu trai tôi vui vẻ suốt quãng đường đến cổng trường, rồi im lặng hẳn ở cổng, và khi về nhà chỉ nói ngày hôm đó 'tốt' mà không có chi tiết nào, mẹ nó nói điều đó nghĩa là 'đáng sợ nhưng đã sống sót'. Hầu hết trẻ em cảm thấy một hỗn hợp của sợ hãi, phấn khích và cô đơn, vì tòa nhà đó to lớn và các quy tắc thì xa lạ. Trẻ lớn hơn giấu nỗi sợ tốt hơn, nhưng có thể chúng thực sự cảm nhận nó nhiều hơn. Điều giúp ích là một thứ gì đó quen thuộc từ nhà, một thói quen bình thường, và hỏi đúng câu hỏi, điều mà không bao giờ chỉ đơn giản là 'hôm nay có vui không?'

    Vì sao đạt band này

    • FCI think most children feel frightened, even if they try not to show it.A plain statement with a simple 'even if' concession, typical of 6.5's directness, compared with 7.0's hedge 'I'd say... honestly' and 7.5's confident unhedged opener.Một câu khẳng định đơn giản với sự nhượng bộ 'even if' cơ bản, điển hình cho sự trực tiếp của band 6.5, so với cách nói giảm nhẹ 'I'd say... honestly' ở band 7.0 và câu mở tự tin, không giảm nhẹ ở band 7.5.
    • LRmay actually feel it moreA general, plain phrase, less precise than the more specific reasoning 'because status starts to matter more as they get older' used at higher bands.Một cụm chung chung, đơn giản, kém chính xác hơn lý lẽ cụ thể hơn 'because status starts to matter more as they get older' dùng ở các band cao hơn.
    • GRAOlder children hide their fear better, but they may actually feel it more.A simple contrastive sentence with 'but', typical of plain 6.5 grammar, compared with the 'since' clause used at 7.0.Một câu đối lập đơn giản với 'but', điển hình cho ngữ pháp đơn giản ở band 6.5, so với mệnh đề 'since' dùng ở band 7.0.
    Band 7.0

    The reasoned explanation 'because status starts to matter more as they get older' adds a more developed layer to the observation about older children.Lời giải thích có lý lẽ 'because status starts to matter more as they get older' thêm vào một tầng phát triển hơn cho nhận xét về những đứa trẻ lớn hơn.

    I'd say most children feel frightened, honestly, even while pretending not to be. My nephew was cheerful all the way to the school gate, went quiet at the gate, and by four o'clock reported the day as 'good' with no details, which my sister translated as 'terrifying and survived'. Most children feel some mix of fear, excitement and loneliness: the building seems huge, the rules are unknown, and other children already seem to have friends. Older children tend to hide it better while actually feeling it more, because status starts to matter more as they get older. A few genuinely love it, usually those who've moved before. What helps is a familiar object, a known routine at home, and an adult who asks the right question — which is never 'was it good?'

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Thành thật mà nói, tôi cho rằng hầu hết trẻ em đều cảm thấy sợ hãi, ngay cả khi chúng giả vờ là không. Cháu trai tôi vui vẻ suốt quãng đường đến cổng trường, im lặng hẳn ở cổng, và đến bốn giờ chiều báo cáo ngày hôm đó là 'tốt' mà không có chi tiết nào, mẹ nó dịch điều đó thành 'đáng sợ và đã sống sót'. Hầu hết trẻ em cảm thấy một hỗn hợp nào đó của sợ hãi, phấn khích và cô đơn: tòa nhà có vẻ to lớn, các quy tắc thì chưa biết, và những đứa trẻ khác có vẻ đã có bạn rồi. Trẻ lớn hơn thường giấu điều đó tốt hơn trong khi thực sự cảm nhận nó nhiều hơn, vì địa vị bắt đầu quan trọng hơn khi chúng lớn lên. Một số ít thực sự yêu thích điều đó, thường là những đứa đã từng chuyển chỗ trước đây. Điều giúp ích là một vật gì đó quen thuộc, một thói quen đã biết ở nhà, và một người lớn biết hỏi đúng câu hỏi — điều mà không bao giờ là 'hôm nay có vui không?'

    Vì sao đạt band này

    • FCI'd say most children feel frightened, honestly, even while pretending not to be.The double hedge 'I'd say... honestly' integrated into the opening is more developed than 6.5's single 'even if' concession.Cách nói giảm nhẹ kép 'I'd say... honestly' được tích hợp vào phần mở đầu phát triển hơn sự nhượng bộ 'even if' đơn ở band 6.5.
    • LRbecause status starts to matter more as they get olderThis precise causal explanation is more developed and specific than 6.5's vaguer 'they may actually feel it more'.Lời giải thích nhân quả chính xác này phát triển và cụ thể hơn cụm mơ hồ hơn ở band 6.5 'they may actually feel it more'.
    • GRAOlder children tend to hide it better while actually feeling it more, because status starts to matter more as they get older.A sentence stacking 'while' and 'because' clauses shows more complex subordination than 6.5's plain 'but'-joined sentence.Một câu chồng các mệnh đề 'while' và 'because' cho thấy cấu trúc phụ thuộc phức tạp hơn câu nối bằng 'but' đơn giản ở band 6.5.
    Band 7.5

    The compact opener 'Frightened, and pretending not to be' and the emphatic closing 'never, ever' give the answer a sharp, confident shape.Câu mở cô đọng 'Frightened, and pretending not to be' và phần kết nhấn mạnh 'never, ever' mang lại cho câu trả lời một hình dạng sắc bén, tự tin.

    Frightened, and pretending not to be. My nephew was cheerful all the way to the gate on his first day, went silent at the gate, and at four o'clock reported the day as 'good' with no further details, which my sister translated as 'terrifying and survived'. Most children feel some mix of fear, excitement and loneliness: the building is huge, the rules are unknown, and the other children already seem to have friends. Older children hide it better and feel it more, since status matters a good deal more at twelve than at six. A few genuinely love it, usually the ones who've moved before. What helps is a familiar object, a known routine at home, and an adult who asks the right question — which is never, ever 'was it good?'

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Sợ hãi, và giả vờ là không. Ngày đầu tiên, cháu trai tôi vui vẻ suốt quãng đường đến cổng, im lặng hẳn ở cổng, và đến bốn giờ chiều báo cáo ngày hôm đó là 'tốt' mà không có thêm chi tiết nào, mẹ nó dịch điều đó thành 'đáng sợ và đã sống sót'. Hầu hết trẻ em cảm thấy một hỗn hợp nào đó của sợ hãi, phấn khích và cô đơn: tòa nhà to lớn, các quy tắc thì chưa biết, và những đứa trẻ khác có vẻ đã có bạn rồi. Trẻ lớn hơn giấu điều đó tốt hơn và cảm nhận nó nhiều hơn, vì địa vị quan trọng hơn nhiều ở tuổi mười hai so với tuổi sáu. Một số ít thực sự yêu thích điều đó, thường là những đứa đã từng chuyển chỗ trước đây. Điều giúp ích là một vật gì đó quen thuộc, một thói quen đã biết ở nhà, và một người lớn biết hỏi đúng câu hỏi — điều mà không bao giờ, không bao giờ là 'hôm nay có vui không?'

    Vì sao đạt band này

    • FCFrightened, and pretending not to be.This two-fragment opener drops the hedge entirely, the most compact and confident version of the three, tighter than 7.0's fuller 'I'd say most children feel frightened, honestly'.Câu mở hai phần rời này bỏ hẳn cách nói giảm nhẹ, là phiên bản cô đọng, tự tin nhất trong ba phiên bản, chặt chẽ hơn cụm đầy đủ hơn 'I'd say most children feel frightened, honestly' ở band 7.0.
    • LRstatus matters a good deal more at twelve than at sixThe precise comparative 'at twelve than at six' is more vivid and specific than 7.0's more general 'as they get older'.Phép so sánh chính xác 'at twelve than at six' sống động và cụ thể hơn cụm chung chung hơn 'as they get older' ở band 7.0.
    • GRAwhich is never, ever 'was it good?'The repeated intensifier 'never, ever' adds emphatic rhythm through repetition, a more flexible rhetorical device than 7.0's plain single 'never'.Từ nhấn mạnh lặp lại 'never, ever' thêm vào nhịp điệu nhấn mạnh thông qua sự lặp lại, một thủ pháp tu từ linh hoạt hơn 'never' đơn, đơn giản ở band 7.0.

Câu hỏi thường gặp

Bài nói Part 2 cho cue card này nên dài bao nhiêu?
Nói trong 1-2 phút. Giám khảo sẽ dừng bạn ở mốc 2 phút, nên hãy nhắm khoảng 220-300 từ, trả lời đủ mọi ý trên thẻ và kết thúc bằng cảm nhận của bạn.
Sau cue card này giám khảo hỏi những câu Part 3 nào?
Sau đề "A Time You Remember Being in a New Place", giám khảo đã hỏi 9 câu thảo luận, liệt kê ở trên. Các câu chuyển từ câu chuyện cá nhân sang ý kiến chung về cùng chủ đề.
Cue card này còn được dùng không?
Đề này được thí sinh báo lại gần nhất trong tháng 5–8/2026. Bộ cue card thay đổi bốn tháng một lần, và nhiều chủ đề quay lại ở các đợt thi sau với cách diễn đạt hơi khác.