IELTS Speaking Part 2

A Time You Needed to Use Your Imagination

Gần nhất ra thi tháng 5–8/2026

Đề bài (cue card)

Describe a time you needed to use your imagination

You should say:

  • When it was
  • Why you needed to use imagination
  • How difficult or easy it was

Bài mẫu: Band 6.5, 7.0 và 7.5

Ba phiên bản của cùng một câu trả lời, mỗi bản được viết đúng với trình độ của band đó — so sánh để thấy rõ sự khác biệt giữa các mức điểm.

Band 6.5

The answer reports the dragon-design task in plain, direct sentences ('I had never designed anything for young children before') and ends with a simple stated lesson, typical of solid but modest Band 6.5 language.Câu trả lời thuật lại nhiệm vụ thiết kế bằng những câu đơn giản, trực tiếp ('Trước đây mình chưa từng thiết kế gì cho trẻ nhỏ cả') và kết thúc bằng một bài học được nêu ra đơn giản, đặc trưng cho ngôn ngữ chắc chắn nhưng còn khiêm tốn của Band 6.5.

The time I needed to use my imagination was last year, when my studio was designing a mobile app for children who are learning to read. I was asked to create a dragon character who guides the child through the story.

I needed imagination because I had never designed anything for young children before. Most of my work is for adults, with simple colours and clean lines. For this app, I had to imagine how a six-year-old sees the world, what makes them laugh, and what might frighten them instead. A dragon can look friendly or scary, and the line between the two is very thin.

It was quite difficult at first. I drew maybe twenty versions of the dragon, and most of them looked wrong somehow, too serious or too strange. My colleague Phương, who has a small son, gave me feedback after showing the drawings to him, which helped a lot.

In the end, it became easier once I stopped thinking like a designer and just tried to remember what I liked as a child myself, like cartoons on TV in Hue. The final dragon was round, orange, and a little clumsy, and the client loved it. It taught me that imagination is not only for artists, it is something you can practise.

Xem bản dịch tiếng Việt

Lần tôi cần dùng đến trí tưởng tượng là vào năm ngoái, khi studio của tôi đang thiết kế một ứng dụng di động dành cho trẻ em học đọc. Tôi được giao thiết kế một nhân vật con rồng dẫn dắt trẻ đi qua câu chuyện.

Tôi cần trí tưởng tượng vì trước đây tôi chưa từng thiết kế thứ gì cho trẻ nhỏ. Phần lớn công việc của tôi dành cho người lớn, với màu sắc đơn giản và đường nét gọn gàng. Với ứng dụng này, tôi phải tưởng tượng một đứa trẻ sáu tuổi nhìn thế giới như thế nào, điều gì khiến chúng cười, và điều gì có thể khiến chúng sợ. Một con rồng có thể trông thân thiện hoặc đáng sợ, và ranh giới giữa hai điều đó rất mong manh.

Lúc đầu khá khó khăn. Tôi vẽ có lẽ đến hai mươi phiên bản con rồng, mà phần lớn đều trông không ổn, hoặc quá nghiêm túc, hoặc quá kỳ lạ. Đồng nghiệp của tôi, Phương, có một cậu con trai nhỏ, chị ấy cho con xem các bản vẽ rồi góp ý cho tôi, điều đó giúp ích rất nhiều.

Cuối cùng, mọi thứ trở nên dễ dàng hơn khi tôi thôi suy nghĩ như một nhà thiết kế và cố nhớ lại xem hồi nhỏ mình thích gì, chẳng hạn như các bộ phim hoạt hình trên tivi ở Huế. Con rồng cuối cùng tròn trịa, màu cam, và hơi vụng về một chút, khách hàng rất thích. Điều đó dạy tôi rằng trí tưởng tượng không chỉ dành cho nghệ sĩ, đó là thứ bạn có thể luyện tập được.

215 từ · khoảng 2 phút

Vì sao đạt band này

  • LRI had never designed anything for young children before"I had never designed anything for young children before" states the challenge in the plainest possible terms — common verbs, no attempt to characterise what was actually hard about it (the unfamiliar audience, the shift in visual language). That bare factual statement, accurate but undeveloped, is the Band 6.5 profile: the fact is established, but the vocabulary doesn't yet do the work of explaining why it mattered.“I had never designed anything for young children before” nêu ra thử thách bằng những từ ngữ trần trụi nhất có thể — động từ thông dụng, không hề cố gắng khắc họa điều gì thực sự khó khăn ở đây (đối tượng xa lạ, sự chuyển đổi trong ngôn ngữ hình ảnh). Lời phát biểu sự kiện trần trụi đó, chính xác nhưng chưa được phát triển, chính là hồ sơ Band 6.5: sự việc được xác lập, nhưng từ vựng chưa làm được nhiệm vụ giải thích tại sao điều đó lại quan trọng.
  • GRAA dragon can look friendly or scary, and the line between the two is very thin."A dragon can look friendly or scary, and the line between the two is very thin" is two ideas joined by a single coordinating "and", with one modest descriptive clause tacked on at the end — no subordination, no relative clause doing extra work. That's accurate, correctly punctuated Band 6.5 grammar, but it's coordination rather than the embedding a 7.0 answer would more likely use, for instance turning "the line... is very thin" into a clause modifying "dragon" directly.“A dragon can look friendly or scary, and the line between the two is very thin” là hai ý được nối bằng một liên từ đẳng lập duy nhất “and”, với một mệnh đề mô tả khiêm tốn được gắn thêm vào cuối — không có sự phụ thuộc, không có mệnh đề quan hệ nào làm thêm việc. Đó là ngữ pháp Band 6.5 chính xác, đúng dấu câu, nhưng là sự đẳng lập chứ không phải sự lồng ghép mà một bài Band 7.0 nhiều khả năng sẽ dùng, chẳng hạn biến “the line... is very thin” thành một mệnh đề bổ nghĩa trực tiếp cho “dragon”.
  • FCIt taught me that imagination is not only for artists, it is something you can practise.The closing sentence delivers the lesson through the flat formula "it taught me that X", stating the takeaway directly without connecting it back to a specific moment from the story, such as the twenty dragon sketches or Phương's son's reaction. That direct, unembellished wrap-up is a typical Band 6.5 move — the lesson is clear, but it isn't earned through detail the way a higher-band closing would tie it back to a particular image from the story.Câu kết bài truyền tải bài học qua công thức phẳng lặng “it taught me that X”, nêu thẳng điều rút ra được mà không gắn nó trở lại với một khoảnh khắc cụ thể nào trong câu chuyện, chẳng hạn hai mươi bức phác thảo rồng hay phản ứng của con trai Phương. Cách kết bài trực tiếp, không tô vẽ đó là một động thái điển hình của Band 6.5 — bài học rõ ràng, nhưng nó không được “kiếm được” thông qua chi tiết theo cách mà một câu kết ở band cao hơn sẽ gắn nó trở lại với một hình ảnh cụ thể trong câu chuyện.
Band 7.0

The answer develops the struggle-to-solution arc with a comfortable complex sentence ('which meant imagining...') and one flexible word choice ('creepy'), landing on a slightly more developed closing reflection than Band 6.5 without reaching for anything unusual.Câu trả lời triển khai mạch từ khó khăn đến giải pháp bằng một câu phức tự nhiên (mệnh đề 'nghĩa là phải hình dung...') và một lựa chọn từ linh hoạt ('rùng rợn'), đưa đến một suy ngẫm kết thúc phát triển hơn một chút so với Band 6.5 mà không cần dùng từ gì quá đặc biệt.

The time I really needed to use my imagination was about a year ago, when my design studio took on a project to create a mascot for a children's learning app — a small elephant that would guide kids through maths exercises.

I needed a lot of imagination for this because almost all my previous work had been for adult clients, where the style is usually clean and minimal. This time, I had to think like a child rather than a designer, which meant imagining what would make a six- or seven-year-old feel curious rather than bored, and what kind of face would seem friendly instead of a bit odd or even frightening.

It was fairly difficult at the start, to be honest. I went through something like fifteen different sketches, and quite a few of them just didn't feel right — some looked too serious, and one version actually looked a little creepy, which obviously wasn't the goal. My colleague, who has a seven-year-old nephew, showed a few drawings to him directly, and his reactions turned out to be more useful than any feedback from adults in the office.

What made it easier in the end was that I stopped overthinking it as a professional task and instead tried to remember what I actually enjoyed as a kid myself, like the cartoons I used to watch on television. Once I did that, the character came together fairly naturally — round, a bit clumsy-looking, and friendly rather than impressive.

The client was happy with the final design, and the experience taught me that imagination isn't just something artists are born with; it's more like a skill you can build up by practising and paying attention to how other people, especially children, actually see the world.

Xem bản dịch tiếng Việt

Lần mình thực sự cần dùng đến trí tưởng tượng là khoảng một năm trước, khi studio thiết kế của mình nhận một dự án tạo linh vật cho một ứng dụng học tập dành cho trẻ em — một chú voi nhỏ sẽ dẫn dắt các bé làm bài tập toán.

Mình cần rất nhiều trí tưởng tượng cho việc này vì hầu như trước giờ mình chỉ làm cho khách hàng người lớn, phong cách thường là gọn gàng, tối giản. Lần này mình phải suy nghĩ như một đứa trẻ chứ không phải như một nhà thiết kế, nghĩa là phải hình dung xem điều gì khiến một bé sáu, bảy tuổi thấy tò mò thay vì chán, và gương mặt nào trông thân thiện thay vì hơi kỳ lạ, thậm chí đáng sợ.

Thành thật mà nói, lúc đầu khá khó khăn. Mình vẽ đến khoảng mười lăm bản phác thảo khác nhau, và khá nhiều bản trong số đó cứ thấy không ổn — một số trông quá nghiêm túc, còn một phiên bản thì thật sự hơi rùng rợn, rõ ràng không phải điều mình muốn hướng tới. Đồng nghiệp của mình, người có một đứa cháu trai bảy tuổi, đã đưa vài bản vẽ cho cháu xem trực tiếp, và phản ứng của cậu bé hóa ra lại hữu ích hơn bất kỳ nhận xét nào từ người lớn trong văn phòng.

Điều cuối cùng giúp mọi thứ dễ dàng hơn là mình ngừng suy nghĩ quá mức như một nhiệm vụ chuyên môn, thay vào đó cố nhớ lại những gì bản thân từng thích thú khi còn nhỏ, như mấy bộ phim hoạt hình mình từng xem trên tivi. Một khi làm được điều đó, nhân vật dần thành hình khá tự nhiên — tròn trịa, hơi vụng về một chút, và thân thiện hơn là ấn tượng.

Khách hàng hài lòng với thiết kế cuối cùng, và trải nghiệm này dạy cho mình rằng trí tưởng tượng không chỉ là thứ mà các nghệ sĩ sinh ra đã có sẵn; nó giống một kỹ năng có thể rèn luyện dần qua thực hành và để ý xem người khác, nhất là trẻ em, thực sự nhìn nhận thế giới như thế nào.

295 từ · khoảng 2 phút

Vì sao đạt band này

  • GRAThis time, I had to think like a child rather than a designer, which meant imagining what would make a six- or seven-year-old feel curious rather than boredA non-defining relative clause ('which meant imagining...') extends the initial contrast ('like a child rather than a designer') into a second, more detailed point within the same sentence, handled accurately and without strain -- the comfortable complex-sentence range the 7.0 grammar descriptor describes. A 6.5 answer would likely split this into two shorter sentences, while the single flowing sentence here mirrors the mental shift the designer describes making for the children's maths-app mascot.Một mệnh đề quan hệ không xác định ('which meant imagining...') mở rộng sự đối lập ban đầu ('like a child rather than a designer') thành một điểm thứ hai, chi tiết hơn trong cùng một câu, được xử lý chính xác và không gượng ép -- phạm vi câu phức thoải mái mà tiêu chí ngữ pháp Band 7.0 mô tả. Một câu trả lời Band 6.5 nhiều khả năng sẽ tách điều này thành hai câu ngắn hơn, trong khi câu duy nhất trôi chảy ở đây phản ánh sự chuyển đổi tư duy mà nhà thiết kế mô tả khi tạo ra linh vật cho ứng dụng toán học dành cho trẻ em.
  • LRone version actually looked a little creepy, which obviously wasn't the goal'Creepy' is a slightly informal, precise word for describing a failed mascot design, chosen over a safer, blander synonym like 'strange' or 'not good' that a 6.5 answer would default to, which is exactly the flexible, topic-appropriate vocabulary the 7.0 lexical descriptor rewards. The follow-up 'which obviously wasn't the goal' adds a light, natural self-aware touch that keeps the admission of a failed sketch sounding like genuine spoken reflection rather than a formal critique.'Creepy' là một từ hơi khẩu ngữ nhưng chính xác để miêu tả một thiết kế linh vật thất bại, được chọn thay vì một từ đồng nghĩa an toàn, nhạt nhòa hơn như 'strange' hay 'not good' mà một câu trả lời Band 6.5 sẽ mặc định dùng, đây chính xác là vốn từ vựng linh hoạt, phù hợp chủ đề mà tiêu chí từ vựng Band 7.0 đánh giá cao. Câu tiếp theo 'which obviously wasn't the goal' bổ sung một nét tự ý thức nhẹ nhàng, tự nhiên, giữ cho việc thừa nhận một bản phác thảo thất bại nghe như một suy ngẫm nói thật sự, chứ không phải một lời phê bình trang trọng.
  • FCWhat made it easier in the end was that I stopped overthinking it as a professional taskThe cleft structure 'What made it easier...was that...' explicitly marks a turning point in the story, connecting back to the difficulty described in the previous paragraph and signalling a shift in strategy, which is the kind of clear, developed linking the 7.0 fluency descriptor rewards over a simple chronological list of events. It also sets up the answer's key insight about imagination requiring the designer to stop thinking professionally, rather than leaving that connection implicit.Cấu trúc câu chẻ 'What made it easier...was that...' đánh dấu rõ ràng một bước ngoặt trong câu chuyện, kết nối trở lại với khó khăn được mô tả ở đoạn trước và báo hiệu một sự thay đổi chiến lược, đây là kiểu liên kết rõ ràng, có phát triển mà tiêu chí lưu loát Band 7.0 đánh giá cao hơn một danh sách các sự kiện theo trình tự thời gian đơn giản. Nó cũng tạo tiền đề cho hiểu biết then chốt của câu trả lời rằng trí tưởng tượng đòi hỏi nhà thiết kế phải ngừng suy nghĩ theo lối chuyên nghiệp, thay vì để mối liên kết đó ngầm hiểu.
  • LRimagination isn't just something artists are born with; it's more like a skill you can build up'Build up a skill' is a natural collocation that frames imagination as something practised rather than innate, offering more developed phrasing than a plain 6.5 equivalent like 'you can learn it', while the semicolon linking the two clauses also lets the sentence state and then reframe the claim in one breath. This combination of a well-chosen collocation with a controlled sentence link is the kind of comfortably-developed closing the 7.0 descriptors reward, generalising the mascot story into a broader statement about creativity.'Build up a skill' là một collocation tự nhiên, đóng khung trí tưởng tượng như một thứ được rèn luyện chứ không phải bẩm sinh, mang lại cách diễn đạt có phát triển hơn so với một câu tương đương bằng phẳng ở Band 6.5 như 'you can learn it', trong khi dấu chấm phẩy nối hai mệnh đề cũng cho phép câu vừa phát biểu vừa tái định hình luận điểm chỉ trong một hơi. Sự kết hợp giữa một collocation được chọn lọc kỹ và một liên kết câu có kiểm soát này là kiểu kết thúc được phát triển thoải mái mà các tiêu chí Band 7.0 đánh giá cao, khái quát hóa câu chuyện về linh vật thành một phát biểu rộng hơn về sự sáng tạo.
Band 7.5

The answer is built around one sustained metaphor (taping over the glasses to imagine someone else's limitations) and closes with the paradoxical, reflective line 'It looked obvious, which is what imagination is for,' both signalling genuine Band 7.5 sophistication.Câu trả lời được xây dựng xoay quanh một phép ẩn dụ xuyên suốt (dán băng dính lên mắt kính để hình dung những giới hạn của người khác) và kết thúc bằng câu văn nghịch lý, giàu suy ngẫm 'Nó trông thật hiển nhiên, và đó chính là mục đích của trí tưởng tượng,' cả hai đều cho thấy sự tinh tế thực sự của Band 7.5.

The time I'd describe was last spring, during the hospital app project, when I had to design the screen on which patients see their test results — and the patients the hospital cared most about were in their seventies, with poor eyesight, little experience of phones, and a great deal of fear.

Why I needed imagination was that I'm thirty-four, I see well, and I've spent my adult life inside screens. Every instinct I have about what's clear or easy is wrong for that user. Research helps, and we did interviews, but a sixty-minute conversation with someone's grandmother doesn't put you inside her hands on a Tuesday night when a number on a screen might mean cancer. I had to imagine being her, not just know about her.

So I did something slightly ridiculous. For a week I taped over half of each lens of a pair of glasses, used the prototype only with my left hand, and read every result as if it were my own father's. I also imagined the room: a kitchen in Hue, the television on, a daughter at work who couldn't be called. Every design decision went through that imagined person. Could she find the one number that mattered? Would the word 'abnormal' in red make her call an ambulance? What would she do if the screen froze?

How difficult it was: harder than any technical problem in the project. Imagining someone else's fear is tiring, and I kept sliding back into my own competence and had to force myself out again. The result was a screen that says the important thing in one large sentence, in plain Vietnamese, with a button that calls a nurse. In testing, an old man read it, nodded, and said 'so I'm fine', which was the whole point. I'd used more imagination on that one screen than on anything I'd drawn before, and none of it looked imaginative. It looked obvious, which is what imagination is for.

Xem bản dịch tiếng Việt

Thời điểm tôi muốn kể là vào mùa xuân năm ngoái, trong dự án ứng dụng bệnh viện, khi tôi phải thiết kế màn hình để bệnh nhân xem kết quả xét nghiệm của mình — và những bệnh nhân mà bệnh viện quan tâm nhất là những người ở độ tuổi ngoài bảy mươi, thị lực kém, ít kinh nghiệm dùng điện thoại, và mang trong lòng rất nhiều nỗi sợ hãi.

Lý do tôi cần đến trí tưởng tượng là vì tôi ba mươi bốn tuổi, mắt tôi còn tốt, và tôi đã sống cả quãng đời trưởng thành của mình trong màn hình điện thoại. Mọi bản năng của tôi về thế nào là rõ ràng hay dễ dùng đều sai đối với người dùng đó. Nghiên cứu có ích, và chúng tôi đã thực hiện các cuộc phỏng vấn, nhưng một cuộc trò chuyện sáu mươi phút với bà của ai đó không thể đặt bạn vào đôi bàn tay của bà vào một tối thứ Ba, khi một con số trên màn hình có thể có nghĩa là ung thư. Tôi phải tưởng tượng mình chính là bà, chứ không chỉ đơn thuần là biết về bà.

Vì vậy tôi đã làm một việc hơi kỳ cục. Trong suốt một tuần, tôi dán băng dính che một nửa mỗi bên mắt kính, chỉ dùng bản mẫu bằng tay trái, và đọc mọi kết quả như thể đó là của chính cha mình. Tôi cũng tưởng tượng ra căn phòng: một căn bếp ở Huế, chiếc ti vi đang bật, một người con gái đang đi làm không thể gọi điện được. Mọi quyết định thiết kế đều được cân nhắc qua lăng kính của người được tưởng tượng đó. Liệu bà có tìm được đúng con số quan trọng không? Liệu chữ "bất thường" viết màu đỏ có khiến bà gọi xe cấp cứu ngay không? Bà sẽ làm gì nếu màn hình bị đứng?

Về mức độ khó khăn thì nó khó hơn bất kỳ vấn đề kỹ thuật nào trong cả dự án. Tưởng tượng ra nỗi sợ của người khác là một việc mệt mỏi, và tôi cứ liên tục trượt trở lại vào sự tự tin quen thuộc của bản thân, rồi lại phải ép mình thoát ra một lần nữa. Kết quả là một màn hình nói lên điều quan trọng nhất trong một câu lớn, bằng tiếng Việt đơn giản, kèm theo một nút bấm để gọi y tá. Trong lúc thử nghiệm, một cụ ông đọc nó, gật đầu, và nói "vậy là tôi ổn rồi", và đó chính xác là điều tôi mong muốn đạt được. Tôi đã dùng nhiều trí tưởng tượng cho riêng màn hình đó hơn bất cứ thứ gì tôi từng vẽ trước đây, vậy mà chẳng có gì trong đó trông có vẻ "giàu tưởng tượng" cả. Nó trông đơn giản hiển nhiên, và đó chính là mục đích của trí tưởng tượng.

328 từ · khoảng 2 phút

Vì sao đạt band này

  • GRAEvery instinct I have about what's clear or easy is wrong for that user.The sentence packs a relative clause ('what's clear or easy') inside the subject of a short, blunt main claim, achieving real complexity in very few words rather than through length -- precise, economical control that sits above the more comfortable-but-plainer complexity a 7.0 answer would show for the same idea. Its bluntness also performs the reflective self-critique the 7.5 fluency descriptor wants, admitting the designer's own instincts are unreliable for this elderly user group.Câu này nhồi một mệnh đề quan hệ ('what's clear or easy') vào bên trong chủ ngữ của một nhận định chính ngắn gọn, thẳng thắn, đạt được độ phức tạp thực sự bằng rất ít từ ngữ thay vì bằng độ dài — sự kiểm soát chính xác, cô đọng này vượt trên mức độ phức tạp thoải mái nhưng đơn giản hơn mà một câu trả lời Band 7.0 sẽ thể hiện cho cùng ý tưởng. Sự thẳng thắn của nó cũng thực hiện chức năng tự phê bình mang tính suy ngẫm mà tiêu chí độ trôi chảy Band 7.5 mong muốn, thừa nhận rằng trực giác của chính nhà thiết kế không đáng tin cậy đối với nhóm người dùng lớn tuổi này.
  • LRI taped over half of each lens of a pair of glassesDescribing the exact, slightly odd method -- taping over half of each lens -- gives a precise, sensory concrete detail rather than a vague summary like 'I tried to simulate poor eyesight' that a 7.0 answer would likely settle for. This specificity is what the 7.5 fluency descriptor means by developing the answer with a vivid, memorable detail, and it makes the designer's empathy exercise for elderly hospital patients concrete and credible rather than abstract.Việc mô tả chính xác phương pháp hơi kỳ lạ — dán băng dính che một nửa mỗi mắt kính — mang lại một chi tiết cụ thể, giàu tính cảm giác thay vì một tóm tắt mơ hồ kiểu 'tôi cố mô phỏng thị lực kém' mà một câu trả lời Band 7.0 nhiều khả năng sẽ dừng lại ở đó. Sự cụ thể này chính là điều mà tiêu chí độ trôi chảy Band 7.5 muốn nói đến khi triển khai câu trả lời bằng một chi tiết sống động, dễ nhớ, và nó khiến bài tập rèn luyện sự đồng cảm của nhà thiết kế dành cho bệnh nhân cao tuổi trở nên cụ thể, đáng tin thay vì trừu tượng.
  • FCIt looked obvious, which is what imagination is for.The paradox here -- that the imaginative work resulted in something that looks unimaginative -- reframes the whole story's meaning in its final line rather than simply restating that imagination was needed, which is the genuine reflective insight the 7.5 fluency descriptor rewards over a flat closing statement. A 7.0 answer would more likely end on something safer like 'the design turned out well', missing this deeper point about what good design work actually looks like.Nghịch lý ở đây — rằng công việc đòi hỏi trí tưởng tượng lại cho ra kết quả trông có vẻ chẳng cần trí tưởng tượng gì cả — định hình lại ý nghĩa của toàn bộ câu chuyện ngay ở câu cuối, thay vì chỉ lặp lại rằng cần có trí tưởng tượng, đây chính là tầng nhận thức suy ngẫm chân thực mà tiêu chí độ trôi chảy Band 7.5 đánh giá cao hơn một câu kết bằng phẳng. Một câu trả lời Band 7.0 nhiều khả năng sẽ kết thúc bằng điều gì đó an toàn hơn kiểu 'thiết kế cuối cùng đã thành công', bỏ lỡ luận điểm sâu sắc hơn này về việc công việc thiết kế tốt thực sự trông như thế nào.

Đề này được hỏi thế nào qua từng đợt thi

  • Describe a time you needed to use your imaginationtháng 5–8/2026

Câu hỏi Part 3 theo sau

Đây là các câu hỏi thảo luận giám khảo hỏi ngay sau cue card này. Có bài mẫu ở những câu đã được biên soạn.

  1. 1. What kinds of games do children play which use imagination?

    tháng 5–8/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    The plain closing sentence 'Basically, the child has to imagine what isn't really there' sums up the idea directly, with no embellishment.Câu kết đơn giản "Basically, the child has to imagine what isn't really there" tổng kết ý tưởng một cách trực tiếp, không có sự tô điểm nào.

    I think the games with the least in them need the most imagination. My nephew runs a shop under the table and sells leaves as if they were coins, and sometimes the floor of the room becomes lava. Classic imaginative games include pretend play, like playing house or doctor, and building games with blocks where a pile becomes a castle. Storytelling games are also good, where children make up characters. Even hide-and-seek needs imagination, because you have to think about where someone else would look. Basically, the child has to imagine what isn't really there.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi nghĩ những trò chơi càng ít đồ đạc thì càng cần nhiều trí tưởng tượng. Cháu trai tôi mở một cửa hàng dưới gầm bàn và bán lá cây như thể đó là tiền xu, và đôi khi sàn phòng biến thành dung nham. Những trò tưởng tượng kinh điển gồm có trò đóng vai như chơi nhà hay chơi bác sĩ, và trò xây dựng bằng khối gỗ nơi một đống gỗ biến thành lâu đài. Trò kể chuyện cũng hay, nơi trẻ tự nghĩ ra nhân vật. Ngay cả trốn tìm cũng cần trí tưởng tượng, vì bạn phải nghĩ xem người khác sẽ tìm ở đâu. Về cơ bản, đứa trẻ phải tưởng tượng ra những thứ thực ra không tồn tại.

    Vì sao đạt band này

    • FCI think the games with the least in them need the most imagination.A plain topic sentence stating the position directly, typical of 6.5. 7.0 inserts the hedge 'Honestly' before the same claim, and 7.5 drops the hedge but tightens the phrasing into a punchier fragment.Đây là một câu chủ đề đơn giản nêu thẳng lập trường, điển hình của band 6.5. Band 7.0 chêm từ giảm nhẹ "Honestly" trước cùng luận điểm đó, còn band 7.5 bỏ cách giảm nhẹ nhưng thu gọn cách diễn đạt thành một cụm từ mạnh mẽ hơn.
    • LRsells leaves as if they were coinsA functional, literal description, adequate but plainer than 7.5's more compact and vivid 'sells leaves for pebbles'.Đây là một mô tả mang tính chức năng, trực nghĩa, đủ dùng nhưng đơn giản hơn cách nói gọn và sống động hơn ở band 7.5 "sells leaves for pebbles" (bán lá cây đổi lấy sỏi).
    • GRAEven hide-and-seek needs imagination, because you have to think about where someone else would look.A simple sentence with one 'because' clause, typical of plain 6.5 grammar, compared with the more compact 'in a sense, since' construction used at 7.0.Đây là một câu đơn có một mệnh đề "because", điển hình cho ngữ pháp đơn giản của band 6.5, so với cấu trúc gọn hơn "in a sense, since" được dùng ở band 7.0.
    Band 7.0

    The dash-linked observation 'the emptier the game, the more the child has to invent' shows a more natural, reflective way of stating the thesis.Nhận xét được nối bằng dấu gạch ngang "the emptier the game, the more the child has to invent" thể hiện một cách nêu luận điểm tự nhiên và có chiều sâu suy ngẫm hơn.

    Honestly, I think the games with the least in them need the most imagination. My nephew runs a shop under the dining table that sells leaves instead of coins, and my sister's living-room floor regularly turns into lava — the emptier the game, the more the child has to invent. Pretend play is the obvious example: house, school, doctor, shopkeeper, anything with roles to act out. Building games with blocks or sand, where a pile becomes a castle, work the same way, as do storytelling games where children invent characters and argue about what happens next. Even hide-and-seek counts, in a sense, since it means imagining where someone else would think to look. What all of these share is that the child has to supply what isn't actually there.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Thành thật mà nói, tôi nghĩ những trò chơi càng ít đồ đạc thì càng cần nhiều trí tưởng tượng. Cháu trai tôi mở một cửa hàng dưới gầm bàn ăn, bán lá cây thay cho tiền xu, còn sàn phòng khách nhà chị tôi thường xuyên biến thành dung nham — trò chơi càng trống rỗng thì đứa trẻ càng phải sáng tạo nhiều hơn. Trò đóng vai là ví dụ rõ nhất: chơi nhà, chơi trường học, chơi bác sĩ, chơi chủ cửa hàng, bất cứ trò nào có vai để diễn. Trò xây dựng bằng khối gỗ hay cát, nơi một đống gì đó biến thành lâu đài, cũng hoạt động theo cách tương tự, giống như trò kể chuyện nơi trẻ tự nghĩ ra nhân vật và tranh cãi về chuyện gì sẽ xảy ra tiếp theo. Ngay cả trốn tìm cũng tính, theo một nghĩa nào đó, vì nó có nghĩa là tưởng tượng xem người khác sẽ nghĩ đến chỗ nào để tìm. Điểm chung của tất cả những trò này là đứa trẻ phải tự bổ sung những gì thực ra không tồn tại.

    Vì sao đạt band này

    • FCthe emptier the game, the more the child has to inventThis comparative 'the... the...' construction links the two examples to the argument fluidly, a more developed cohesive device than 6.5's separate topic sentence.Cấu trúc so sánh "the... the..." này nối hai ví dụ với lập luận một cách trôi chảy, một thủ pháp liên kết phát triển hơn câu chủ đề tách biệt ở band 6.5.
    • LRsand, where a pile becomes a castleThe phrase 'becomes a castle' adds a small vivid touch beyond 6.5's flatter 'blocks where a pile becomes a castle' framing, foreshadowing the fuller imagery used at 7.5.Cụm từ "becomes a castle" thêm một chút sống động ngoài cách diễn đạt bằng phẳng hơn ở band 6.5 "blocks where a pile becomes a castle", báo trước hình ảnh đầy đủ hơn được dùng ở band 7.5.
    • GRAEven hide-and-seek counts, in a sense, since it means imagining where someone else would think to look.The inserted hedge 'in a sense' plus a 'since' clause shows more controlled qualification than 6.5's plain 'because' sentence.Từ giảm nhẹ được chêm vào "in a sense" cộng với mệnh đề "since" thể hiện sự hạn định có kiểm soát hơn so với câu "because" đơn giản ở band 6.5.
    Band 7.5

    The compact opening fragment 'The ones with almost nothing in them, mostly' and the vivid 'sells leaves for pebbles' give the answer an economical, idiomatic edge.Cụm mở đầu gọn gàng "The ones with almost nothing in them, mostly" và cách nói sống động "sells leaves for pebbles" mang lại cho câu trả lời nét tiết kiệm và mang tính thành ngữ.

    The ones with almost nothing in them, mostly. My nephew runs a shop under the dining table that sells leaves for pebbles, and my sister's living-room floor is regularly lava — the less a game contains, the more imagination it demands. Pretend play is the classic case: house, school, doctor, shopkeeper, anything built around a role. Building games with blocks or sand, where a heap becomes a castle, work on the same principle, as do storytelling games where children invent characters and squabble over what happens next. Drawing, dressing up, and the long private games children play alone with a handful of toys and a whole invented world all belong here too. Even hide-and-seek runs on imagination, since it means picturing where someone else would think to look. What every one of these shares is that the child supplies what simply isn't there.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Chủ yếu là những trò gần như không có gì cả. Cháu trai tôi mở một cửa hàng dưới gầm bàn ăn, bán lá cây đổi lấy sỏi, còn sàn phòng khách nhà chị tôi thường xuyên là dung nham — trò chơi càng ít đồ đạc thì càng đòi hỏi nhiều trí tưởng tượng. Trò đóng vai là trường hợp kinh điển: chơi nhà, chơi trường học, chơi bác sĩ, chơi chủ cửa hàng, bất cứ trò nào xây dựng quanh một vai diễn. Trò xây dựng bằng khối gỗ hay cát, nơi một đống đồ biến thành lâu đài, cũng vận hành theo cùng nguyên tắc, giống như trò kể chuyện nơi trẻ tự nghĩ ra nhân vật và cãi nhau xem chuyện gì sẽ xảy ra tiếp theo. Vẽ tranh, hóa trang, và những trò chơi riêng tư kéo dài mà trẻ chơi một mình với vài món đồ chơi cùng cả một thế giới tưởng tượng cũng thuộc nhóm này. Ngay cả trốn tìm cũng vận hành nhờ trí tưởng tượng, vì nó có nghĩa là hình dung xem người khác sẽ nghĩ đến chỗ nào để tìm. Điểm chung của tất cả những trò này là đứa trẻ tự bổ sung những gì đơn giản là không tồn tại.

    Vì sao đạt band này

    • FCThe ones with almost nothing in them, mostly.This compact sentence fragment opens the answer directly, without a hedge word, showing an economical fluency beyond 7.0's fronted 'Honestly, I think'.Cụm câu gọn gàng này mở đầu câu trả lời trực tiếp, không có từ giảm nhẹ, thể hiện độ trôi chảy tiết kiệm vượt qua cách mở đầu "Honestly, I think" ở band 7.0.
    • LRsells leaves for pebblesThis compact, near-idiomatic phrase is more vivid and precise than 7.0's plainer 'sells leaves instead of coins'.Cụm từ gọn gàng, gần như mang tính thành ngữ này sống động và chính xác hơn cách nói đơn giản hơn ở band 7.0 "sells leaves instead of coins".
    • GRAchildren invent characters and squabble over what happens nextThe verb 'squabble' adds idiomatic colour to an otherwise ordinary coordinated clause, showing wider lexical-grammatical control than 7.0's plainer 'argue about what happens next'.Động từ "squabble" thêm sắc thái thành ngữ cho một mệnh đề song song vốn bình thường, thể hiện khả năng kiểm soát từ vựng-ngữ pháp rộng hơn cách nói đơn giản hơn ở band 7.0 "argue about what happens next".
  2. 2. Which needs more imagination, reading stories or watching cartoons?

    tháng 5–8/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    The plain contrast 'A book only gives you an outline... but a cartoon gives you the whole picture already finished' states the comparison directly, without hedging.Sự tương phản đơn giản "A book only gives you an outline... but a cartoon gives you the whole picture already finished" nêu thẳng sự so sánh, không có giảm nhẹ.

    I think reading needs more imagination, and my niece is a good example. After I read her a book, she always asks questions, like what colour the house was. But after watching a cartoon, she doesn't ask anything, because the screen already shows everything. A book only gives you an outline, so you have to imagine the picture yourself, but a cartoon gives you the whole picture already finished. Cartoons aren't completely useless — they can still make children want to play afterwards, and they help very young children who can't read yet. But watching definitely needs less imagination than reading.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi nghĩ đọc sách cần nhiều trí tưởng tượng hơn, và cháu gái tôi là một ví dụ tốt. Sau khi tôi đọc sách cho nó nghe, nó luôn hỏi những câu hỏi, chẳng hạn ngôi nhà màu gì. Nhưng sau khi xem hoạt hình, nó chẳng hỏi gì cả, vì màn hình đã cho thấy hết mọi thứ rồi. Một cuốn sách chỉ cho bạn một dàn ý, nên bạn phải tự tưởng tượng ra hình ảnh, còn hoạt hình thì đưa cho bạn cả bức tranh đã hoàn chỉnh. Hoạt hình không hẳn là vô dụng hoàn toàn — chúng vẫn có thể khiến trẻ muốn đi chơi sau khi xem, và giúp ích cho những trẻ còn quá nhỏ chưa biết đọc. Nhưng xem chắc chắn cần ít trí tưởng tượng hơn đọc.

    Vì sao đạt band này

    • FCI think reading needs more imagination, and my niece is a good example.A plain statement with the example tacked on via 'and', typical of 6.5's directness. 7.0 instead uses the hedge 'I'd say' and builds the example into the same sentence more fluidly, and 7.5 drops the hedge altogether for a leaner opening.Đây là một câu khẳng định đơn giản, gắn ví dụ vào bằng "and", điển hình cho sự thẳng thắn của band 6.5. Band 7.0 thay vào đó dùng từ giảm nhẹ "I'd say" và lồng ví dụ vào cùng câu trôi chảy hơn, còn band 7.5 bỏ hẳn cách giảm nhẹ để có phần mở đầu tinh gọn hơn.
    • LRdoesn't ask anythingA plain, literal phrase, adequate but flatter than 7.0's more natural 'asks nothing at all' or 7.5's vivid 'peppers me with questions' used for the opposite case.Đây là một cụm từ đơn giản, trực nghĩa, đủ dùng nhưng bằng phẳng hơn cách nói tự nhiên hơn ở band 7.0 "asks nothing at all" hoặc cách nói sống động ở band 7.5 dùng cho trường hợp ngược lại "peppers me with questions" (hỏi dồn dập).
    • GRAA book only gives you an outline, so you have to imagine the picture yourself, but a cartoon gives you the whole picture already finished.A long but simply coordinated sentence joined with 'so' and 'but', with no deeper embedding, typical of plain 6.5 grammar.Đây là một câu dài nhưng chỉ ghép nối đơn giản bằng "so" và "but", không có sự lồng ghép sâu hơn, điển hình cho ngữ pháp đơn giản của band 6.5.
    Band 7.0

    The hedge 'To be fair' before conceding a point about cartoons shows more balanced, natural spoken reasoning.Từ giảm nhẹ "To be fair" trước khi nhượng bộ một điểm về hoạt hình thể hiện lối lập luận cân bằng, tự nhiên hơn khi nói.

    Reading, I'd say, and my niece showed me exactly why. After a book, she always asks questions — what colour was the house, was the dog big — because the story leaves gaps she has to fill in herself; after a cartoon she asks nothing at all, since the screen has already answered everything before she even had time to wonder. Basically, words give the reader an outline and leave them to draw the rest, whereas a cartoon hands over the finished picture and the viewer's job is just to watch. To be fair, cartoons can still spark imagination afterwards, in the playground, and for very young children who can't read yet, they're a real way into stories. But the act of watching genuinely asks less of a child than the act of reading does.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi nghĩ là đọc sách, và cháu gái tôi đã cho tôi thấy chính xác lý do. Sau khi đọc sách, nó luôn hỏi những câu hỏi — ngôi nhà màu gì, con chó có to không — vì câu chuyện để lại những khoảng trống mà nó phải tự lấp đầy; sau khi xem hoạt hình thì nó chẳng hỏi gì cả, vì màn hình đã trả lời hết mọi thứ trước khi nó kịp có thời gian để thắc mắc. Về cơ bản, chữ viết cho người đọc một dàn ý và để họ tự vẽ nốt phần còn lại, trong khi hoạt hình trao cho bạn bức tranh đã hoàn chỉnh và việc của người xem chỉ là xem. Công bằng mà nói, hoạt hình vẫn có thể khơi gợi trí tưởng tượng sau đó, ngoài sân chơi, và với những trẻ còn quá nhỏ chưa biết đọc, đó thực sự là một con đường để tiếp cận câu chuyện. Nhưng hành động xem thực sự đòi hỏi ở trẻ ít hơn so với hành động đọc.

    Vì sao đạt band này

    • FCReading, I'd say, and my niece showed me exactly why.The hedge 'I'd say' is folded into the opening claim itself, a more natural integration than 6.5's separate justification clause.Từ giảm nhẹ "I'd say" được lồng ngay vào luận điểm mở đầu, một sự tích hợp tự nhiên hơn so với mệnh đề lý giải tách biệt ở band 6.5.
    • LRasks nothing at all, since the screen has already answered everythingThis is a more precise and natural phrasing of the contrast than 6.5's flatter 'doesn't ask anything, because the screen already shows everything'.Đây là cách diễn đạt sự tương phản chính xác và tự nhiên hơn so với cách nói bằng phẳng hơn ở band 6.5 "doesn't ask anything, because the screen already shows everything".
    • GRAwords give the reader an outline and leave them to draw the rest, whereas a cartoon hands over the finished picture and the viewer's job is just to watchA long sentence built around the contrastive connector 'whereas', showing more controlled subordination than 6.5's simpler 'so... but' structure.Đây là một câu dài được xây dựng quanh liên từ tương phản "whereas", thể hiện sự sử dụng mệnh đề phụ thuộc có kiểm soát hơn so với cấu trúc "so...but" đơn giản hơn ở band 6.5.
    Band 7.5

    The idiomatic verb 'peppers me with questions' and the parallel closing image 'never having built a single picture from words alone' give the answer a vivid, evaluative finish.Động từ mang tính thành ngữ "peppers me with questions" và hình ảnh kết luận song song "never having built a single picture from words alone" mang lại cho câu trả lời một kết thúc sống động, có tính đánh giá.

    Reading, and my niece showed me exactly why. After a book she peppers me with questions — what colour was the house, was the dog big — because the story left gaps she had to fill herself; after a cartoon she asks nothing, because the screen answered everything before she could even start wondering. Words hand the reader an outline and leave them to sketch in the rest; a cartoon hands over the finished picture, and the viewer's only job is to watch. Cartoons can still spark imagination afterwards, out in the playground, and for children too young to read they're a genuine door into stories. But the sheer act of watching demands less than the act of reading, and a child raised purely on screens can arrive at school never having built a single picture from words alone.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Đọc sách, và cháu gái tôi đã cho tôi thấy chính xác lý do. Sau khi đọc sách, nó hỏi tôi dồn dập — ngôi nhà màu gì, con chó có to không — vì câu chuyện để lại những khoảng trống mà nó phải tự lấp đầy; sau khi xem hoạt hình thì nó chẳng hỏi gì, vì màn hình đã trả lời hết mọi thứ trước khi nó kịp bắt đầu thắc mắc. Chữ viết trao cho người đọc một dàn ý và để họ tự phác họa phần còn lại; hoạt hình trao cho bạn bức tranh đã hoàn chỉnh, và việc duy nhất của người xem là xem. Hoạt hình vẫn có thể khơi gợi trí tưởng tượng sau đó, ngoài sân chơi, và với những trẻ còn quá nhỏ chưa biết đọc, đó thực sự là một cánh cửa để bước vào câu chuyện. Nhưng bản thân hành động xem đòi hỏi ít hơn hành động đọc, và một đứa trẻ lớn lên hoàn toàn với màn hình có thể đến trường mà chưa từng một lần tự dựng nên một hình ảnh chỉ từ câu chữ.

    Vì sao đạt band này

    • FCReading, and my niece showed me exactly why.This lean opening drops the hedge entirely and moves straight to the position and the example, showing a more confident, economical fluency than 7.0's 'Reading, I'd say'.Phần mở đầu tinh gọn này bỏ hẳn cách giảm nhẹ, đi thẳng vào lập trường và ví dụ, thể hiện độ trôi chảy tự tin, tiết kiệm hơn cách nói "Reading, I'd say" ở band 7.0.
    • LRpeppers me with questionsThis vivid, idiomatic verb phrase is far more natural and precise than 7.0's plainer 'always asks questions'.Cụm động từ sống động, mang tính thành ngữ này tự nhiên và chính xác hơn nhiều so với cách nói đơn giản hơn ở band 7.0 "always asks questions".
    • GRAWords hand the reader an outline and leave them to sketch in the rest; a cartoon hands over the finished picture, and the viewer's only job is to watch.The semicolon-linked antithesis packs the contrast into two balanced clauses, a tighter and more sophisticated structure than 7.0's single long 'whereas' sentence.Phép đối lập nối bằng dấu chấm phẩy nén sự tương phản vào hai mệnh đề cân đối, một cấu trúc chặt chẽ và tinh tế hơn câu "whereas" dài đơn lẻ ở band 7.0.
  3. 3. How important is it for teachers to encourage children to use their imagination?

    tháng 5–8/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    The plain closing 'there should still be space to imagine' states the position directly, with no idiom or rhetorical flourish.Câu kết đơn giản "there should still be space to imagine" nêu thẳng lập trường, không có thành ngữ hay điểm xuyết tu từ nào.

    I think it's very important, and I had experience of both kinds of teacher. One art teacher in Hue didn't let us copy the drawing on the board and instead made us draw the room from our own corner, but another teacher only gave good marks for copying accurately. Ten years later, I still remember the first teacher's lessons much better. If children are never asked to invent anything, they learn that school is only about copying. Imagination is also useful outside art, because it helps you solve problems that nobody has solved for you before. Of course a curriculum needs facts too, but there should still be space to imagine.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi nghĩ điều này rất quan trọng, và bản thân tôi đã trải qua cả hai kiểu giáo viên. Có một giáo viên mỹ thuật ở Huế không cho chúng tôi chép lại hình vẽ trên bảng mà bắt chúng tôi vẽ căn phòng từ góc nhìn của chính mình, nhưng một giáo viên khác chỉ cho điểm cao khi chép chính xác. Mười năm sau, tôi vẫn nhớ những bài học của giáo viên đầu tiên rõ hơn nhiều. Nếu trẻ con không bao giờ được yêu cầu sáng tạo ra điều gì, chúng sẽ học được rằng trường học chỉ là chuyện chép lại. Trí tưởng tượng cũng hữu ích ngoài môn mỹ thuật, vì nó giúp bạn giải quyết những vấn đề mà chưa từng có ai giải quyết sẵn cho bạn. Tất nhiên chương trình học cũng cần dạy kiến thức thực tế, nhưng vẫn nên để lại khoảng trống cho sự tưởng tượng.

    Vì sao đạt band này

    • FCI think it's very important, and I had experience of both kinds of teacher.A plain statement with the supporting example tacked on via 'and', typical of 6.5's directness, compared with 7.0's more reflective 'I'd say' and 7.5's confident, hedge-free opener.Đây là một câu khẳng định đơn giản, gắn ví dụ hỗ trợ vào bằng "and", điển hình cho sự thẳng thắn của band 6.5, so với "I'd say" mang tính cân nhắc hơn ở band 7.0 và phần mở đầu tự tin, không giảm nhẹ ở band 7.5.
    • LRdidn't let us copyA plain verb phrase, functional but less precise than the more formal, exam-appropriate 'forbade us from copying' used at higher bands.Đây là một cụm động từ đơn giản, mang tính chức năng nhưng kém chính xác hơn cách nói trang trọng hơn, phù hợp với bối cảnh thi hơn ở các band cao "forbade us from copying" (cấm chúng tôi chép lại).
    • GRAIf children are never asked to invent anything, they learn that school is only about copying.A simple conditional sentence with one clause of consequence, typical of plain 6.5 grammar, compared with the more layered sentences at 7.0 and 7.5.Đây là một câu điều kiện đơn giản với một mệnh đề kết quả, điển hình cho ngữ pháp đơn giản của band 6.5, so với những câu có nhiều lớp hơn ở band 7.0 và 7.5.
    Band 7.0

    The observation 'children... quietly learn that school is where you reproduce, not create' shows more reflective, developed reasoning than a plain statement.Nhận xét "children... quietly learn that school is where you reproduce, not create" thể hiện lối lập luận có chiều sâu suy ngẫm, phát triển hơn một câu khẳng định đơn giản.

    I'd say it's very important, and I had both kinds of teacher myself. One art teacher in Hue forbade us from copying the model drawing on the board and made us draw the room from a corner nobody had chosen, while another graded us on how accurately we reproduced hers. Imagination is a habit, and children who are never asked to invent anything learn that school is where you reproduce, not create. It matters well beyond art, too, since imagination is how you solve a problem nobody has solved for you, which is apparently what employers say they want and schools often don't teach. A curriculum needs facts and skills, but a teacher who leaves no room to wonder is teaching children to wait for instructions.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi cho rằng điều này rất quan trọng, và bản thân tôi đã trải qua cả hai kiểu giáo viên. Có một giáo viên mỹ thuật ở Huế cấm chúng tôi chép lại bức vẽ mẫu trên bảng và bắt chúng tôi vẽ căn phòng từ một góc mà chẳng ai chọn sẵn, trong khi một giáo viên khác lại chấm điểm dựa trên việc chúng tôi chép lại tranh của cô ấy chính xác đến mức nào. Trí tưởng tượng là một thói quen, và những đứa trẻ chưa bao giờ được yêu cầu sáng tạo sẽ học được rằng trường học là nơi để sao chép, không phải để sáng tạo. Nó cũng quan trọng vượt xa môn mỹ thuật, vì trí tưởng tượng là cách bạn giải quyết một vấn đề mà chưa ai giải quyết sẵn cho bạn, và đó có vẻ chính là điều các nhà tuyển dụng nói họ muốn nhưng trường học lại thường không dạy. Chương trình học cần kiến thức thực tế và kỹ năng, nhưng một giáo viên không để lại chút không gian nào để suy ngẫm thì đang dạy trẻ con chờ đợi mệnh lệnh.

    Vì sao đạt band này

    • FCI'd say it's very important, and I had both kinds of teacher myself.The hedge 'I'd say' softens the claim naturally, a more developed opening move than 6.5's flat 'I think it's very important'.Từ giảm nhẹ "I'd say" làm câu khẳng định bớt phần chắc nịch một cách tự nhiên, một bước mở đầu phát triển hơn cách nói bằng phẳng ở band 6.5 "I think it's very important".
    • LRforbade us from copyingThis more formal, precise verb phrase is a step up from 6.5's plainer 'didn't let us copy'.Cụm động từ trang trọng, chính xác hơn này là một bước tiến so với cách nói đơn giản hơn ở band 6.5 "didn't let us copy".
    • GRAIt matters well beyond art, too, since imagination is how you solve a problem nobody has solved for you, which is apparently what employers say they want and schools often don't teach.A long sentence with a 'since' clause and a non-defining relative clause stacked together shows more complex subordination than 6.5's single conditional sentence.Đây là một câu dài, xếp chồng một mệnh đề "since" và một mệnh đề quan hệ không xác định, thể hiện sự lồng ghép mệnh đề phụ thuộc phức tạp hơn so với câu điều kiện đơn ở band 6.5.
    Band 7.5

    The one-word opener 'Very,' and the closing 'training children to wait for instructions' give the answer a compact, pointed edge.Từ mở đầu chỉ một chữ "Very," và câu kết "training children to wait for instructions" mang lại cho câu trả lời nét gọn gàng, sắc bén.

    Very, and I had both kinds of teacher, which is probably why I feel so strongly about it. One art teacher in Hue forbade us from copying the model drawing on the board and made us draw the room from a corner nobody had chosen; the next graded us purely on how accurately we reproduced hers. Ten years later, I can tell you exactly which lessons stuck. Imagination is a habit, and children who are never asked to invent anything quietly learn that school is where you reproduce, not create. It matters well beyond art: imagination is how you solve a problem nobody has solved for you, which happens to be exactly what employers claim to want and schools mostly fail to teach. A curriculum obviously needs facts and skills too. But a teacher who leaves no space to wonder is, in effect, training children to wait for instructions.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Rất quan trọng, và bản thân tôi đã trải qua cả hai kiểu giáo viên, có lẽ đó là lý do tôi cảm thấy mạnh mẽ về điều này đến vậy. Có một giáo viên mỹ thuật ở Huế cấm chúng tôi chép lại bức vẽ mẫu trên bảng và bắt chúng tôi vẽ căn phòng từ một góc mà chẳng ai chọn sẵn; người giáo viên tiếp theo lại chấm điểm hoàn toàn dựa trên việc chúng tôi chép lại tranh của cô ấy chính xác đến mức nào. Mười năm sau, tôi có thể nói chính xác những bài học nào còn đọng lại. Trí tưởng tượng là một thói quen, và những đứa trẻ chưa bao giờ được yêu cầu sáng tạo sẽ âm thầm học được rằng trường học là nơi để sao chép, không phải để sáng tạo. Nó quan trọng vượt xa môn mỹ thuật: trí tưởng tượng là cách bạn giải quyết một vấn đề mà chưa ai giải quyết sẵn cho bạn, và điều đó lại đúng là điều mà các nhà tuyển dụng tuyên bố họ muốn nhưng trường học lại phần lớn không dạy được. Tất nhiên chương trình học cũng cần kiến thức thực tế và kỹ năng. Nhưng một giáo viên không để lại chút không gian nào để suy ngẫm thực chất đang huấn luyện trẻ con chờ đợi mệnh lệnh.

    Vì sao đạt band này

    • FCVery, and I had both kinds of teacher, which is probably why I feel so strongly about it.This single-word opening fragment, extended with a self-reflective relative clause, is more economical and confident than 7.0's fuller sentence-initial hedge.Cụm mở đầu chỉ một từ này, được mở rộng bằng một mệnh đề quan hệ mang tính tự phản tư, tiết kiệm và tự tin hơn cách giảm nhẹ đầu câu đầy đủ hơn ở band 7.0.
    • LRthe next graded us purely on how accurately we reproduced hersThe adverb 'purely' sharpens the contrast more precisely than 7.0's plainer 'simply graded us on how accurately'.Trạng từ "purely" làm sắc nét sự tương phản chính xác hơn cách nói đơn giản hơn ở band 7.0 "simply graded us on how accurately".
    • GRAa teacher who leaves no space to wonder is, in effect, training children to wait for instructionsThe parenthetical 'in effect' inserted mid-clause shows more flexible grammatical control than 7.0's plainer final sentence with 'really teaching'.Cụm chêm giữa mệnh đề "in effect" thể hiện khả năng kiểm soát ngữ pháp linh hoạt hơn câu kết đơn giản hơn ở band 7.0 dùng "really teaching".
  4. 4. What are some jobs that require a good imagination?

    tháng 5–8/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    The plain closing 'the jobs that don't need imagination are the ones being replaced by machines' states the conclusion simply.Câu kết đơn giản "the jobs that don't need imagination are the ones being replaced by machines" nêu kết luận một cách giản dị.

    More jobs than the obvious creative ones, I think. Mine is one example — as a designer, I have to imagine a stranger's hands and mind when I design something. Writers, architects, chefs and filmmakers obviously need imagination too. But so does a nurse, who has to imagine what a frightened patient isn't saying, and an engineer, who has to imagine every way a bridge could fail before it's built. A good teacher needs to imagine being nine years old and not understanding something. Even lawyers and doctors need imagination, to guess what might happen. I think the jobs that don't need imagination are the ones being replaced by machines.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi nghĩ nhiều nghề hơn là chỉ những nghề sáng tạo rõ ràng. Nghề của tôi là một ví dụ — là một nhà thiết kế, tôi phải tưởng tượng bàn tay và tâm trí của một người lạ khi thiết kế một thứ gì đó. Nhà văn, kiến trúc sư, đầu bếp và nhà làm phim rõ ràng cũng cần trí tưởng tượng. Nhưng y tá cũng vậy, họ phải tưởng tượng những gì một bệnh nhân đang sợ hãi không nói ra, và kỹ sư cũng vậy, họ phải tưởng tượng mọi cách một cây cầu có thể sập trước khi nó được xây xong. Một giáo viên giỏi cần tưởng tượng cảm giác chín tuổi và không hiểu một điều gì đó. Ngay cả luật sư và bác sĩ cũng cần trí tưởng tượng, để đoán xem điều gì có thể xảy ra. Tôi nghĩ những nghề không cần trí tưởng tượng chính là những nghề đang bị máy móc thay thế.

    Vì sao đạt band này

    • FCMore jobs than the obvious creative ones, I think.A short opening statement with the hedge 'I think' tacked on at the end, typical of 6.5's plain style, compared with 7.0's mid-sentence 'I'd say' and 7.5's hedge-free confident fragment.Đây là một câu mở đầu ngắn, gắn từ giảm nhẹ "I think" ở cuối, điển hình cho phong cách đơn giản của band 6.5, so với "I'd say" đặt giữa câu ở band 7.0 và cụm từ tự tin, không giảm nhẹ ở band 7.5.
    • LRto guess what might happenA vague, general phrase, less precise than the specific verbs used for each profession at higher bands, such as 'imagine causes they can't see'.Đây là một cụm từ mơ hồ, chung chung, kém chính xác hơn các động từ cụ thể được dùng cho từng nghề ở band cao, chẳng hạn "imagine causes they can't see" (tưởng tượng những nguyên nhân họ không thể thấy).
    • GRAI think the jobs that don't need imagination are the ones being replaced by machines.A simple relative clause sentence with no further embedding, typical of plain 6.5 grammar.Đây là một câu có mệnh đề quan hệ đơn giản, không có sự lồng ghép sâu hơn, điển hình cho ngữ pháp đơn giản của band 6.5.
    Band 7.0

    The comparative aside 'which is arguably a rarer kind of imagination than mine' adds a reflective, self-aware evaluation.Cụm chêm mang tính so sánh "which is arguably a rarer kind of imagination than mine" thêm một đánh giá có chiều sâu suy ngẫm, tự nhận thức.

    More than just the obvious creative ones, I'd say. Mine's a clear example — a designer's whole job is imagining a stranger's hands and mind. Writers, architects, chefs and filmmakers need it too. But so does the nurse, who has to imagine what a frightened patient isn't saying, which is arguably a rarer kind of imagination than mine. An engineer has to imagine every way a bridge could fail before it's built, and a good teacher has to imagine being nine and not understanding something. Lawyers imagine what the other side will argue, doctors imagine causes they can't directly see, and even accountants have to imagine what could go wrong. The jobs that need no imagination are the ones being handed to machines.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi cho rằng nhiều hơn là chỉ những nghề sáng tạo rõ ràng. Nghề của tôi là một ví dụ rõ ràng — toàn bộ công việc của một nhà thiết kế là tưởng tượng bàn tay và tâm trí của một người lạ. Nhà văn, kiến trúc sư, đầu bếp và nhà làm phim cũng cần điều đó. Nhưng y tá cũng vậy, họ phải tưởng tượng những gì một bệnh nhân đang sợ hãi không nói ra, đó có thể nói là một kiểu tưởng tượng hiếm hơn cả công việc của tôi. Kỹ sư phải tưởng tượng mọi cách một cây cầu có thể sập trước khi nó được xây xong, và một giáo viên giỏi phải tưởng tượng cảm giác chín tuổi và không hiểu một điều gì đó. Luật sư tưởng tượng bên kia sẽ lập luận điều gì, bác sĩ tưởng tượng những nguyên nhân họ không thể trực tiếp nhìn thấy, và ngay cả kế toán cũng phải tưởng tượng điều gì có thể sai sót. Những nghề không cần trí tưởng tượng chính là những nghề đang được giao cho máy móc.

    Vì sao đạt band này

    • FCMore than just the obvious creative ones, I'd say.The hedge 'I'd say' is placed at the end of the opening statement, a slightly more natural spoken rhythm than 6.5's version of the same structure.Từ giảm nhẹ "I'd say" được đặt ở cuối câu mở đầu, tạo nhịp điệu khi nói tự nhiên hơn một chút so với phiên bản cùng cấu trúc ở band 6.5.
    • LRwhich is arguably a rarer kind of imagination than mineThis precise comparative judgement is more developed and specific than 6.5's vaguer closing evaluation.Nhận định so sánh chính xác này phát triển và cụ thể hơn đánh giá kết luận mơ hồ hơn ở band 6.5.
    • GRALawyers imagine what the other side will argue, doctors imagine causes they can't directly see, and even accountants have to imagine what could go wrong.A triple-parallel sentence with three separate subject-verb-object clauses coordinated by commas and 'and', more complex listing than 6.5's shorter, disconnected sentences.Đây là một câu đối xứng ba phần, gồm ba mệnh đề chủ-vị-tân riêng biệt được nối bằng dấu phẩy và "and", cách liệt kê phức tạp hơn những câu ngắn, rời rạc hơn ở band 6.5.
    Band 7.5

    The idiom 'all the usual suspects' and the compact fragments 'Mine, clearly' give the answer an economical, vivid rhythm.Thành ngữ "all the usual suspects" và cụm gọn gàng "Mine, clearly" mang lại cho câu trả lời nhịp điệu tiết kiệm, sống động.

    More than the obvious creative ones, by quite some margin. Mine, clearly — a designer's whole job is imagining a stranger's hands and mind. Writers, architects, chefs, filmmakers, all the usual suspects. But the nurse on a hospital project I worked on imagines what a frightened patient isn't saying, which is imagination of a kind I'd call rarer than mine. The engineer imagines every way a bridge could fail before it's ever built. A good teacher imagines being nine and not understanding. Lawyers imagine what the other side will argue, doctors imagine causes they can't see, and entrepreneurs imagine a business that doesn't exist yet — even accountants have to imagine what could go wrong. The jobs that genuinely need no imagination, it seems to me, are exactly the ones being quietly handed to machines.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Nhiều hơn hẳn những nghề sáng tạo rõ ràng, chênh lệch khá lớn. Nghề của tôi, rõ ràng là vậy — toàn bộ công việc của một nhà thiết kế là tưởng tượng bàn tay và tâm trí của một người lạ. Nhà văn, kiến trúc sư, đầu bếp, nhà làm phim, đều là những cái tên quen thuộc. Nhưng người y tá trong một dự án bệnh viện tôi từng làm tưởng tượng những gì một bệnh nhân đang sợ hãi không nói ra, tôi cho rằng đó là một kiểu tưởng tượng hiếm hơn cả công việc của tôi. Người kỹ sư tưởng tượng mọi cách một cây cầu có thể sập trước khi nó từng được xây. Một giáo viên giỏi tưởng tượng cảm giác chín tuổi và không hiểu. Luật sư tưởng tượng bên kia sẽ lập luận điều gì, bác sĩ tưởng tượng những nguyên nhân họ không thể thấy, và doanh nhân tưởng tượng một doanh nghiệp chưa tồn tại — ngay cả kế toán cũng phải tưởng tượng điều gì có thể sai sót. Theo tôi, những nghề thực sự không cần trí tưởng tượng chính xác là những nghề đang lặng lẽ bị giao cho máy móc.

    Vì sao đạt band này

    • FCby quite some marginThis compact intensifying tag replaces a full hedge clause, showing more economical fluency than 7.0's fuller 'I'd say' construction.Cụm nhấn mạnh gọn gàng này thay cho một mệnh đề giảm nhẹ đầy đủ, thể hiện độ trôi chảy tiết kiệm hơn cấu trúc "I'd say" đầy đủ hơn ở band 7.0.
    • LRall the usual suspectsThis idiomatic phrase for a predictable list is more vivid and natural than 7.0's plainer 'need it too, obviously'.Cụm từ mang tính thành ngữ này dùng cho một danh sách dễ đoán, sống động và tự nhiên hơn cách nói đơn giản hơn ở band 7.0 "need it too, obviously".
    • GRAentrepreneurs imagine a business that doesn't exist yet — even accountants have to imagine what could go wrongThe dash-linked clause extends the parallel list with an extra, understated final item, a slightly more flexible construction than 7.0's comma-and-'and'-joined triple list.Mệnh đề nối bằng dấu gạch ngang mở rộng danh sách song song thêm một mục cuối kín đáo, một cấu trúc linh hoạt hơn một chút so với danh sách ba mục nối bằng dấu phẩy và "and" ở band 7.0.
  5. 5. Do scientists need to use their imagination in their work?

    tháng 5–8/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    The plain closing 'without imagination, science would really just be description' states the conclusion directly, with a simple connector.Câu kết đơn giản "without imagination, science would really just be description" nêu kết luận trực tiếp, dùng một từ nối đơn giản.

    Yes, definitely, and a researcher I met at the hospital changed my mind about this. I used to think science was mostly careful measuring, but she told me the measuring is actually the easy part — the hard part is imagining what question to ask in the first place. Every big theory started with someone imagining something nobody had seen yet, like atoms or evolution. Scientists imagine what would happen if something were true, and then they test it. The difference between science and just imagining things is that the scientific idea has to survive being tested. So without imagination, science would really just be description.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Có, chắc chắn là như vậy, và một nhà nghiên cứu tôi gặp ở bệnh viện đã thay đổi suy nghĩ của tôi về điều này. Tôi từng nghĩ khoa học chủ yếu là đo lường cẩn thận, nhưng cô ấy nói với tôi rằng việc đo lường thực ra là phần dễ nhất — phần khó là ngay từ đầu phải tưởng tượng ra câu hỏi nào cần đặt ra. Mọi lý thuyết lớn đều bắt đầu từ việc có ai đó tưởng tượng ra một thứ chưa từng ai nhìn thấy, như nguyên tử hay tiến hóa. Các nhà khoa học tưởng tượng điều gì sẽ xảy ra nếu một điều gì đó là đúng, rồi họ kiểm chứng nó. Sự khác biệt giữa khoa học và việc đơn thuần tưởng tượng là ý tưởng khoa học phải chịu được sự kiểm chứng. Vậy nên nếu không có trí tưởng tượng, khoa học thực ra chỉ là sự mô tả mà thôi.

    Vì sao đạt band này

    • FCYes, definitely, and a researcher I met at the hospital changed my mind about this.A plain, front-loaded answer with the example added by 'and', typical of 6.5's directness, compared with 7.0's and 7.5's more integrated 'a researcher... corrected an assumption I'd had' framing.Đây là một câu trả lời đơn giản, đưa trọng tâm lên trước, thêm ví dụ bằng "and", điển hình cho sự thẳng thắn của band 6.5, so với cách diễn đạt tích hợp hơn ở band 7.0 và 7.5 "a researcher... corrected an assumption I'd had".
    • LRchanged my mind about thisA general, everyday phrase, less specific than the more precise 'corrected an assumption I'd had about this' used at higher bands.Đây là một cụm từ chung chung, thường ngày, kém cụ thể hơn cách nói chính xác hơn được dùng ở band cao "corrected an assumption I'd had about this".
    • GRASo without imagination, science would really just be description.A short simple sentence with the connector 'so', typical of plain 6.5 grammar, compared with the imperative-plus-consequence construction used at 7.5.Đây là một câu đơn giản, ngắn, dùng từ nối "so", điển hình cho ngữ pháp đơn giản của band 6.5, so với cấu trúc mệnh lệnh cộng kết quả được dùng ở band 7.5.
    Band 7.0

    The precise phrase 'imagination disciplined by evidence' shows more developed reasoning than a plain restatement.Cụm từ chính xác "imagination disciplined by evidence" thể hiện lối lập luận phát triển hơn một sự diễn giải lại đơn giản.

    Absolutely, and a researcher at the hospital corrected an assumption I'd had about this. I'd always pictured science as careful measurement, but she told me the measurement is actually the easy part — the hard part is imagining what question to ask and what experiment would even answer it, which is really imagination disciplined by evidence. Every theory began, after all, as someone picturing something nobody had ever seen: atoms, evolution, germs, black holes. Scientists imagine what would happen if a thing were true, then go and check; they imagine explanations for surprising results, and imagine how they might be wrong. What separates science from fantasy isn't a lack of imagination, then — it's that the imagined thing has to survive testing.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Chắc chắn là như vậy, và một nhà nghiên cứu ở bệnh viện đã sửa lại một giả định mà tôi từng có về điều này. Tôi vốn luôn hình dung khoa học là đo lường cẩn thận, nhưng cô ấy nói với tôi rằng việc đo lường thực ra là phần dễ nhất — phần khó là tưởng tượng ra câu hỏi nào cần đặt ra và thí nghiệm nào mới thực sự trả lời được câu hỏi đó, mà đó thực chất là trí tưởng tượng được kỷ luật hóa bởi bằng chứng. Suy cho cùng, mọi lý thuyết đều bắt đầu từ việc có ai đó hình dung ra một thứ chưa từng ai nhìn thấy: nguyên tử, tiến hóa, vi khuẩn, hố đen. Các nhà khoa học tưởng tượng điều gì sẽ xảy ra nếu một điều gì đó là đúng, rồi đi kiểm chứng; họ tưởng tượng ra những lời giải thích cho các kết quả bất ngờ, và tưởng tượng xem mình có thể sai ở đâu. Vậy nên, điều phân biệt khoa học với sự tưởng tượng viển vông không phải là thiếu trí tưởng tượng — mà là thứ được tưởng tượng ra đó phải chịu được sự kiểm chứng.

    Vì sao đạt band này

    • FCAbsolutely, and a researcher at the hospital corrected an assumption I'd had about this.The more precise verb 'corrected' plus 'an assumption I'd had' is a more developed, natural opening than 6.5's vaguer 'changed my mind about this'.Động từ chính xác hơn "corrected" cộng với "an assumption I'd had" là một cách mở đầu phát triển, tự nhiên hơn cách nói mơ hồ hơn ở band 6.5 "changed my mind about this".
    • LRimagination disciplined by evidenceThis precise, almost technical collocation is more developed than 6.5's plainer explanation of the same idea.Cách kết hợp từ chính xác, gần như mang tính kỹ thuật này phát triển hơn lời giải thích đơn giản hơn ở band 6.5 cho cùng ý tưởng.
    • GRAWhat separates science from fantasy isn't a lack of imagination, then — it's that the imagined thing has to survive testing.A cleft-style sentence with a dash-linked correction ('isn't X — it's that Y') shows more complex structure than 6.5's simple 'so' sentence.Đây là một câu nhấn mạnh kiểu cleft, có phần sửa lại nối bằng dấu gạch ngang ("isn't X — it's that Y"), thể hiện cấu trúc phức tạp hơn câu "so" đơn giản ở band 6.5.
    Band 7.5

    The imperative construction 'Take the imagination away, and science would just be very accurate description' gives the closing a vivid, rhetorical punch.Cấu trúc mệnh lệnh "Take the imagination away, and science would just be very accurate description" mang lại cho câu kết sức nặng tu từ sống động.

    Absolutely, and a researcher at the hospital corrected an assumption I'd been carrying around for years. I'd pictured science as careful measurement, and she told me the measurement is the easy part — the hard part is imagining what question to ask and what experiment would answer it, which is pure imagination disciplined by evidence. Every theory began as someone picturing something nobody had ever seen: atoms, evolution, germs, black holes. Scientists imagine what would happen if a thing were true, then check; they imagine explanations for surprising data, and imagine how they could be wrong. What separates science from fantasy isn't the absence of imagination, then; it's that the imagined thing has to survive testing. Take the imagination away, and science would just be very accurate description.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Chắc chắn là như vậy, và một nhà nghiên cứu ở bệnh viện đã sửa lại một giả định mà tôi đã mang theo suốt nhiều năm. Tôi từng hình dung khoa học là đo lường cẩn thận, và cô ấy nói với tôi rằng việc đo lường là phần dễ nhất — phần khó là tưởng tượng ra câu hỏi nào cần đặt ra và thí nghiệm nào sẽ trả lời được câu hỏi đó, mà đó là trí tưởng tượng thuần túy được kỷ luật hóa bởi bằng chứng. Mọi lý thuyết đều bắt đầu từ việc có ai đó hình dung ra một thứ chưa từng ai nhìn thấy: nguyên tử, tiến hóa, vi khuẩn, hố đen. Các nhà khoa học tưởng tượng điều gì sẽ xảy ra nếu một điều gì đó là đúng, rồi kiểm chứng; họ tưởng tượng ra những lời giải thích cho dữ liệu bất ngờ, và tưởng tượng xem mình có thể sai ở đâu. Vậy nên, điều phân biệt khoa học với sự tưởng tượng viển vông không phải là việc thiếu trí tưởng tượng; mà là thứ được tưởng tượng ra đó phải chịu được sự kiểm chứng. Lấy trí tưởng tượng đi, khoa học sẽ chỉ còn là sự mô tả rất chính xác mà thôi.

    Vì sao đạt band này

    • FCan assumption I'd been carrying around for yearsThe extended phrase 'carrying around for years' adds a vivid, idiomatic touch to the same idea expressed more plainly at 7.0 as 'an assumption I'd had about this'.Cụm từ mở rộng "carrying around for years" thêm nét sống động, mang tính thành ngữ cho cùng ý tưởng được diễn đạt đơn giản hơn ở band 7.0 là "an assumption I'd had about this".
    • LRpure imagination disciplined by evidenceThe intensifier 'pure' sharpens the same collocation used at 7.0, making it slightly more vivid and emphatic.Từ nhấn mạnh "pure" làm sắc nét cùng cách kết hợp từ được dùng ở band 7.0, khiến nó sống động và nhấn mạnh hơn một chút.
    • GRATake the imagination away, and science would just be very accurate description.An imperative-plus-consequence construction gives the closing sentence a rhetorical, spoken-argument shape, more flexible than 7.0's plainer cleft sentence.Cấu trúc mệnh lệnh cộng kết quả mang lại cho câu kết hình dạng một lập luận tu từ, mang tính khẩu ngữ, linh hoạt hơn câu nhấn mạnh đơn giản hơn ở band 7.0.
  6. 6. Do you agree or disagree that imagination is the quality employers value most in their staff?

    tháng 5–8/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    The plain contrastive statement 'Imagination matters more at the top of a company, but for most staff, being reliable matters more' closes the answer directly.Câu tương phản đơn giản "Imagination matters more at the top of a company, but for most staff, being reliable matters more" kết thúc câu trả lời một cách trực tiếp.

    I disagree, even though employers often say the opposite. Our studio's job adverts always say 'creative' and 'imaginative', but in the real interview meetings, the main question is always 'will they actually deliver the work?' Most jobs are really about doing agreed tasks well and on time, without needing to be watched all the time. An imaginative employee who can't do that is more of a problem than a benefit. I think what employers value most is actually judgement — knowing when to be creative and when to just follow instructions. Imagination matters more at the top of a company, but for most staff, being reliable matters more.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi không đồng ý, mặc dù các nhà tuyển dụng thường nói ngược lại. Quảng cáo tuyển dụng của xưởng chúng tôi luôn ghi 'sáng tạo' và 'giàu trí tưởng tượng', nhưng trong các buổi phỏng vấn thực sự, câu hỏi chính luôn là 'liệu họ có thực sự hoàn thành được công việc hay không?' Phần lớn công việc thực ra là hoàn thành tốt và đúng hạn những nhiệm vụ đã thống nhất, mà không cần bị theo dõi liên tục. Một nhân viên giàu trí tưởng tượng nhưng không làm được điều đó thì gây rắc rối nhiều hơn là mang lại lợi ích. Tôi nghĩ điều mà các nhà tuyển dụng coi trọng nhất thực ra là khả năng phán đoán — biết khi nào nên sáng tạo và khi nào chỉ cần làm theo chỉ dẫn. Trí tưởng tượng quan trọng hơn ở cấp lãnh đạo của công ty, nhưng đối với hầu hết nhân viên, sự đáng tin cậy lại quan trọng hơn.

    Vì sao đạt band này

    • FCI disagree, even though employers often say the opposite.A plain statement of position with a simple 'even though' concession, typical of 6.5's directness, compared with 7.0's more integrated 'I'd disagree, actually' and 7.5's confident, hedge-free 'Disagree, though'.Đây là một câu nêu lập trường đơn giản, có nhượng bộ "even though" đơn giản, điển hình cho sự thẳng thắn của band 6.5, so với cách diễn đạt tích hợp hơn ở band 7.0 "I'd disagree, actually" và cách nói tự tin, không giảm nhẹ ở band 7.5 "Disagree, though".
    • LRmore of a problem than a benefitA plain comparative phrase, functional but less vivid than 7.0's 'a liability rather than an asset', which uses more precise business vocabulary.Đây là một cụm so sánh đơn giản, mang tính chức năng nhưng kém sống động hơn cách nói ở band 7.0 "a liability rather than an asset", vốn dùng từ vựng kinh doanh chính xác hơn.
    • GRAAn imaginative employee who can't do that is more of a problem than a benefit.A simple relative-clause sentence, typical of plain 6.5 grammar, compared with the semicolon and colon constructions used at higher bands.Đây là một câu có mệnh đề quan hệ đơn giản, điển hình cho ngữ pháp đơn giản của band 6.5, so với các cấu trúc dùng dấu chấm phẩy và dấu hai chấm ở band cao.
    Band 7.0

    The colon-introduced definition 'judgement: knowing when to invent something new and when to simply follow the process' shows more developed explanation.Định nghĩa được dẫn bằng dấu hai chấm "judgement: knowing when to invent something new and when to simply follow the process" thể hiện lời giải thích phát triển hơn.

    I'd disagree, actually, even though employers claim otherwise. Our studio's job adverts always say 'creative' and 'imaginative', yet in the hiring meetings, the question that decides things is 'but will they deliver?' — so employers say they value imagination and then hire for reliability. Most jobs run on doing agreed things well, on time, without needing constant supervision, and an imaginative employee who can't manage that becomes a liability rather than an asset. What employers value most is judgement: knowing when to invent something new and when to simply follow the process. Imagination matters more at the top, and in a handful of professions, and more as routine work goes to machines. But for most staff, most of the time, being someone you can rely on matters more.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Thực ra tôi không đồng ý, mặc dù các nhà tuyển dụng tuyên bố ngược lại. Quảng cáo tuyển dụng của xưởng chúng tôi luôn ghi 'sáng tạo' và 'giàu trí tưởng tượng', thế nhưng trong các buổi họp tuyển dụng, câu hỏi quyết định mọi thứ lại là 'nhưng liệu họ có hoàn thành được việc không?' — vậy nên các nhà tuyển dụng nói họ coi trọng trí tưởng tượng nhưng lại tuyển dựa trên sự đáng tin cậy. Phần lớn công việc vận hành dựa trên việc hoàn thành tốt, đúng hạn những gì đã thống nhất, mà không cần giám sát liên tục, và một nhân viên giàu trí tưởng tượng nhưng không làm được điều đó trở thành một gánh nặng chứ không phải một tài sản. Điều các nhà tuyển dụng coi trọng nhất là khả năng phán đoán: biết khi nào nên sáng tạo ra điều gì đó mới và khi nào chỉ cần làm theo quy trình. Trí tưởng tượng quan trọng hơn ở cấp cao, và trong một số ít ngành nghề, và sẽ quan trọng hơn khi công việc thường quy dần chuyển sang cho máy móc. Nhưng đối với hầu hết nhân viên, trong hầu hết thời gian, việc là người mà người khác có thể tin cậy lại quan trọng hơn.

    Vì sao đạt band này

    • FCI'd disagree, actually, even though employers claim otherwise.The hedge 'actually' inserted mid-sentence integrates the concession more naturally than 6.5's separate 'even though' clause tacked on afterward.Từ giảm nhẹ "actually" được chêm giữa câu tích hợp phần nhượng bộ tự nhiên hơn so với mệnh đề "even though" tách biệt được gắn thêm sau đó ở band 6.5.
    • LRbecomes a liability rather than an assetThis precise business-register collocation is more developed and idiomatic than 6.5's plainer 'more of a problem than a benefit'.Cách kết hợp từ chính xác trong văn phong kinh doanh này phát triển và mang tính thành ngữ hơn cách nói đơn giản hơn ở band 6.5 "more of a problem than a benefit".
    • GRAWhat employers value most is judgement: knowing when to invent something new and when to simply follow the processThe colon introduces an explanatory clause, a more sophisticated construction than 6.5's plain relative-clause sentence.Dấu hai chấm dẫn vào một mệnh đề giải thích, một cấu trúc tinh vi hơn câu có mệnh đề quan hệ đơn giản ở band 6.5.
    Band 7.5

    The idiom 'a headache rather than an asset' and the closing 'being someone people can count on' give the answer a vivid, natural finish.Thành ngữ "a headache rather than an asset" và câu kết "being someone people can count on" mang lại cho câu trả lời một kết thúc sống động, tự nhiên.

    Disagree, though they'll say otherwise if you ask them directly. Our studio's job adverts always say 'creative' and 'imaginative', and yet in the actual hiring meetings, the question that decides things is 'but will they deliver?' — employers say they value imagination and then hire for reliability every time. Most jobs run on doing agreed things well, on time, without needing to be chased, and an imaginative employee who can't manage that is a headache rather than an asset. What employers value most, in my experience, is judgement: knowing when to invent and when to fall in line. Imagination matters at the top, and in a handful of professions, and it will matter more still as routine work gets handed to machines. But for most staff, most of the time, the quality that's actually prized is being someone people can count on.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Không đồng ý, mặc dù nếu bạn hỏi thẳng thì họ sẽ nói ngược lại. Quảng cáo tuyển dụng của xưởng chúng tôi luôn ghi 'sáng tạo' và 'giàu trí tưởng tượng', thế nhưng trong các buổi họp tuyển dụng thực sự, câu hỏi quyết định mọi thứ luôn là 'nhưng liệu họ có hoàn thành được việc không?' — các nhà tuyển dụng nói họ coi trọng trí tưởng tượng nhưng lần nào cũng tuyển dựa trên sự đáng tin cậy. Phần lớn công việc vận hành dựa trên việc hoàn thành tốt, đúng hạn những gì đã thống nhất, mà không cần bị thúc giục, và một nhân viên giàu trí tưởng tượng nhưng không làm được điều đó là một sự phiền toái chứ không phải một tài sản. Theo kinh nghiệm của tôi, điều các nhà tuyển dụng coi trọng nhất là khả năng phán đoán: biết khi nào nên sáng tạo và khi nào nên tuân theo quy củ. Trí tưởng tượng quan trọng ở cấp cao, và trong một số ít ngành nghề, và nó sẽ càng quan trọng hơn khi công việc thường quy dần được giao cho máy móc. Nhưng đối với hầu hết nhân viên, trong hầu hết thời gian, phẩm chất thực sự được coi trọng là trở thành người mà người khác có thể trông cậy vào.

    Vì sao đạt band này

    • FCthough they'll say otherwise if you ask them directlyThis conditional aside is folded into the opening fragment itself, a more compact and confident move than 7.0's separate 'even though employers claim otherwise' clause.Cụm chêm mang tính điều kiện này được lồng ngay vào cụm mở đầu, một bước đi gọn gàng và tự tin hơn mệnh đề tách biệt ở band 7.0 "even though employers claim otherwise".
    • LRa headache rather than an assetThis idiomatic, slightly humorous phrase is more vivid and natural than 7.0's plainer 'a liability rather than an asset'.Cụm từ mang tính thành ngữ, hơi hài hước này sống động và tự nhiên hơn cách nói đơn giản hơn ở band 7.0 "a liability rather than an asset".
    • GRAthe quality that's actually prized is being someone people can count onThe cleft construction with the idiom 'count on' shows a more flexible, natural closing structure than 7.0's plainer 'being someone you can rely on matters more'.Cấu trúc nhấn mạnh với thành ngữ "count on" thể hiện cấu trúc kết luận linh hoạt, tự nhiên hơn cách nói đơn giản hơn ở band 7.0 "being someone you can rely on matters more".
  7. 7. Do you think most adults might be able to learn to use their imagination more?

    tháng 5–8/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    The plain closing 'I think 'I'm not a creative person' is usually more about someone's life than about who they really are' restates the point directly.Câu kết đơn giản nhắc lại quan điểm một cách trực tiếp.

    Yes, I think so. Our studio's accountant started joining the Friday drawing sessions as a joke, and a year later she suggested an idea for a client that actually won the project — nothing about her had changed except that she had permission and practice. Adults often lose their imagination because they're afraid of looking silly, or because their job punishes any mistake, or because their free time is always full. The way back is quite simple, really: playing, being bored sometimes, visiting new places, and doing things badly without anyone watching. I think 'I'm not a creative person' is usually more about someone's life than about who they really are.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Vâng, tôi nghĩ vậy. Kế toán của xưởng chúng tôi bắt đầu tham gia các buổi vẽ vào thứ Sáu chỉ như một trò đùa, và một năm sau cô ấy đề xuất một ý tưởng cho khách hàng mà thực sự đã giành được dự án đó — chẳng có gì thay đổi ở cô ấy ngoại trừ việc cô ấy có được sự cho phép và luyện tập. Người lớn thường mất trí tưởng tượng vì họ sợ trông có vẻ ngớ ngẩn, hoặc vì công việc trừng phạt mọi sai lầm, hoặc vì thời gian rảnh của họ luôn kín mít. Cách để tìm lại nó khá đơn giản, thực sự: chơi đùa, thỉnh thoảng để bản thân buồn chán, đến những nơi mới, và làm mọi việc thật tệ mà không ai nhìn thấy. Tôi nghĩ câu 'tôi không phải người sáng tạo' thường liên quan đến cuộc sống của một người hơn là con người thực sự của họ.

    Vì sao đạt band này

    • FCYes, I think so.A very short, plain opening answer with no elaboration, typical of 6.5's directness, compared with 7.0's more developed 'I do think so, honestly' and 7.5's confident, unhedged 'I do'.Đây là một câu trả lời mở đầu rất ngắn, đơn giản, không có sự triển khai, điển hình cho sự thẳng thắn của band 6.5, so với cách nói phát triển hơn ở band 7.0 "I do think so, honestly" và cách nói tự tin, không giảm nhẹ ở band 7.5 "I do".
    • LRafraid of looking sillyA basic, everyday phrase, adequate but plainer than the more formal 'a fear of looking foolish' used at higher bands.Đây là một cụm từ cơ bản, thường ngày, đủ dùng nhưng đơn giản hơn cách nói trang trọng hơn được dùng ở band cao "a fear of looking foolish".
    • GRAAdults often lose their imagination because they're afraid of looking silly, or because their job punishes any mistake, or because their free time is always full.A repeated 'because' structure used three times in a row, a simple but slightly repetitive construction, compared with the varied noun-phrase list used at 7.0 and 7.5.Cấu trúc "because" được lặp lại ba lần liên tiếp, một cách xây dựng câu đơn giản nhưng hơi lặp lại, so với danh sách cụm danh từ đa dạng hơn được dùng ở band 7.0 và 7.5.
    Band 7.0

    The dash-linked reframing 'imagination doesn't really disappear in adults, it just stops being asked for' adds a reflective, spoken quality to the opening.Cách diễn đạt lại được nối bằng dấu gạch ngang "imagination doesn't really disappear in adults, it just stops being asked for" thêm chất suy ngẫm, mang tính khẩu ngữ cho phần mở đầu.

    I do think so, honestly — imagination doesn't really disappear in adults, it just stops being asked for. Our studio's accountant started joining the Friday sketching sessions as a joke, and a year later she proposed a client idea that won the project, though nothing had changed except permission and practice. Adults tend to lose imagination to a fear of looking foolish, to jobs that punish any deviation from the norm, and to habits that fill up every empty minute of the day. The way back is almost embarrassingly simple: play, boredom, new places, 'what if' questions, and doing things badly with nobody watching. Some people are naturally more imaginative, as with any ability. But 'I'm not creative' is usually a description of someone's life rather than the person themselves.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Thành thật mà nói, tôi thực sự nghĩ vậy — trí tưởng tượng không thực sự biến mất ở người lớn, nó chỉ ngừng được yêu cầu. Kế toán của xưởng chúng tôi bắt đầu tham gia các buổi phác thảo vào thứ Sáu chỉ như một trò đùa, và một năm sau cô ấy đề xuất một ý tưởng cho khách hàng mà đã giành được dự án, dù chẳng có gì thay đổi ngoài sự cho phép và luyện tập. Người lớn thường mất trí tưởng tượng vì sợ trông có vẻ ngớ ngẩn, vì những công việc trừng phạt bất kỳ sự lệch chuẩn nào, và vì những thói quen lấp đầy mọi phút rảnh rỗi trong ngày. Cách để tìm lại nó gần như đơn giản đến mức đáng xấu hổ: chơi đùa, buồn chán, những nơi mới, những câu hỏi 'giả sử thì sao', và làm mọi việc thật tệ mà không ai nhìn thấy. Một số người tự nhiên có trí tưởng tượng phong phú hơn, như với bất kỳ khả năng nào khác. Nhưng câu 'tôi không sáng tạo' thường là mô tả về cuộc sống của một người hơn là chính con người đó.

    Vì sao đạt band này

    • FCimagination doesn't really disappear in adults, it just stops being asked forThis dash-linked reframing develops the position beyond a bare 'yes', showing more reflective cohesion than 6.5's minimal opening answer.Cách diễn đạt lại nối bằng dấu gạch ngang này phát triển lập trường vượt xa một chữ "yes" đơn thuần, thể hiện tính liên kết suy ngẫm hơn câu trả lời mở đầu tối giản ở band 6.5.
    • LRa fear of looking foolishThis slightly more formal phrase is a small step up in precision from 6.5's plainer 'afraid of looking silly'.Cụm từ hơi trang trọng hơn này là một bước tiến nhỏ về độ chính xác so với cách nói đơn giản hơn ở band 6.5 "afraid of looking silly".
    • GRAAdults tend to lose imagination to a fear of looking foolish, to jobs that punish any deviation from the norm, and to habits that fill up every empty minute of the day.A triple noun-phrase list joined by repeated 'to', more varied and controlled than 6.5's repeated 'because' clauses.Đây là một danh sách ba cụm danh từ nối bằng "to" lặp lại, đa dạng và có kiểm soát hơn các mệnh đề "because" lặp lại ở band 6.5.
    Band 7.5

    The compact closing antithesis 'a description of a life, not a verdict on a person' gives the answer a pointed, aphoristic finish.Phép đối lập kết luận gọn gàng "a description of a life, not a verdict on a person" mang lại cho câu trả lời một kết thúc sắc bén, mang tính châm ngôn.

    I do — imagination doesn't disappear in adults, it just stops being asked for. Our studio's accountant started joining the Friday sketching sessions as a joke, and a year later she proposed a client idea that won a project; nothing had really changed about her except permission and a bit of practice. Adults lose their imagination to a fear of looking foolish, to jobs that punish any deviation, and to habits that quietly fill every spare minute. The ways back are almost embarrassingly simple: play, boredom, new places, the question 'what if', and doing things badly for a while with nobody watching. Some people are naturally more imaginative, as with any ability, granted. But 'I'm not creative' is usually a description of a life, not a verdict on a person.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Có — trí tưởng tượng không biến mất ở người lớn, nó chỉ ngừng được yêu cầu. Kế toán của xưởng chúng tôi bắt đầu tham gia các buổi phác thảo vào thứ Sáu chỉ như một trò đùa, và một năm sau cô ấy đề xuất một ý tưởng cho khách hàng mà đã giành được một dự án; thực ra chẳng có gì thay đổi ở cô ấy ngoài sự cho phép và một chút luyện tập. Người lớn mất trí tưởng tượng vì sợ trông có vẻ ngớ ngẩn, vì những công việc trừng phạt bất kỳ sự lệch chuẩn nào, và vì những thói quen âm thầm lấp đầy từng phút rảnh rỗi. Cách để tìm lại nó gần như đơn giản đến mức đáng xấu hổ: chơi đùa, buồn chán, những nơi mới, câu hỏi 'giả sử thì sao', và làm mọi việc thật tệ trong một thời gian mà không ai nhìn thấy. Tất nhiên, có những người tự nhiên có trí tưởng tượng phong phú hơn, như với bất kỳ khả năng nào. Nhưng câu 'tôi không sáng tạo' thường là mô tả về một cuộc sống, không phải một lời phán xét về một con người.

    Vì sao đạt band này

    • FCI do —This two-word answer, immediately extended with a dash, is the most economical and confident opening of the three bands, more compact than 7.0's fuller 'I do think so, honestly'.Câu trả lời chỉ hai từ này, ngay lập tức được mở rộng bằng dấu gạch ngang, là phần mở đầu tiết kiệm và tự tin nhất trong ba band, gọn hơn cách nói đầy đủ hơn ở band 7.0 "I do think so, honestly".
    • LRquietly fill every spare minuteThe adverb 'quietly' adds a subtle, vivid touch beyond 7.0's plainer 'fill up every empty minute of the day'.Trạng từ "quietly" thêm một nét tinh tế, sống động vượt qua cách nói đơn giản hơn ở band 7.0 "fill up every empty minute of the day".
    • GRA'I'm not creative' is usually a description of a life, not a verdict on a personThe parallel antithesis 'a description of a life, not a verdict on a person' is a tighter, more polished construction than 7.0's looser 'a description of someone's life rather than the person themselves'.Phép đối lập song song "a description of a life, not a verdict on a person" là một cấu trúc chặt chẽ, chỉn chu hơn cách nói lỏng lẻo hơn ở band 7.0 "a description of someone's life rather than the person themselves".
  8. 8. Do you agree or disagree that computers have the potential to be more imaginative than people?

    tháng 5–8/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    The plain closing sentence about the word's meaning states the conclusion directly, without an idiomatic flourish.Câu kết đơn giản về ý nghĩa của từ đó nêu kết luận trực tiếp, không có điểm xuyết mang tính thành ngữ.

    Partly agree, and a project at the hospital taught me where the line is. An AI tool generated forty layouts for a results screen in a minute, some arranged better than mine — so in producing variations quickly, computers are already better than us. But none of the forty designs understood the old man's fear of the results, because the tool has never actually imagined being seventy-five years old in a kitchen in Hue, since it has never actually been anyone. Imagination, I think, is partly picturing what it's like to be someone else. Computers might become more inventive than people, but whether they're more imaginative depends on what the word means.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Đồng ý một phần, và một dự án ở bệnh viện đã cho tôi thấy ranh giới nằm ở đâu. Một công cụ AI đã tạo ra bốn mươi bố cục cho một màn hình kết quả chỉ trong một phút, một vài cái được sắp xếp tốt hơn của tôi — vậy nên trong việc tạo ra các biến thể nhanh chóng, máy tính đã giỏi hơn chúng ta rồi. Nhưng không thiết kế nào trong bốn mươi thiết kế đó hiểu được nỗi sợ của ông lão về kết quả, vì công cụ đó chưa từng thực sự tưởng tượng được cảm giác bảy mươi lăm tuổi trong một căn bếp ở Huế, vì nó chưa từng thực sự là ai cả. Tôi nghĩ trí tưởng tượng phần nào là việc hình dung cảm giác trở thành một người khác là như thế nào. Máy tính có thể trở nên sáng tạo hơn con người, nhưng liệu chúng có giàu trí tưởng tượng hơn hay không thì còn tùy vào ý nghĩa của từ đó.

    Vì sao đạt band này

    • FCPartly agree, and a project at the hospital taught me where the line is.A plain, complete-sentence opener joined with 'and', typical of 6.5's directness, compared with 7.0's and 7.5's shorter, more fragmented openings.Đây là một câu mở đầu trọn vẹn, đơn giản, nối bằng "and", điển hình cho sự thẳng thắn của band 6.5, so với phần mở đầu ngắn hơn, rời rạc hơn ở band 7.0 và 7.5.
    • LRcomputers are already better than usA blunt, general phrase, less precise than the more specific 'computers are already beyond us' used at 7.5, or 7.0's more qualified 'computers are already ahead of us'.Đây là một cụm từ trực diện, chung chung, kém chính xác hơn cách nói cụ thể hơn ở band 7.5 "computers are already beyond us", hoặc cách nói có mức độ hơn ở band 7.0 "computers are already ahead of us".
    • GRABut none of the forty designs understood the old man's fear of the results, because the tool has never actually imagined being seventy-five years old in a kitchen in Hue, since it has never actually been anyone.A long sentence stacking two 'because'/'since' clauses one after another, a slightly repetitive construction compared with the tighter colon-based sentence used at 7.5.Đây là một câu dài, xếp chồng hai mệnh đề "because"/"since" liên tiếp nhau, hơi lặp lại so với câu dùng dấu hai chấm chặt chẽ hơn ở band 7.5.
    Band 7.0

    The qualifying phrase 'as humans use the word' shows more careful, reasoned hedging around the definition of imagination.Cụm hạn định "as humans use the word" thể hiện cách giảm nhẹ cẩn trọng, có lý lẽ hơn xung quanh định nghĩa của trí tưởng tượng.

    Partly agree, and a hospital project taught me exactly where the line is. An AI tool generated forty layouts for that screen in under a minute, several arranged better than mine — so in producing variations and combining things nobody had combined, computers are already ahead of us. What none of the forty designs had, though, was the old man's fear about the results, because the tool had never imagined being seventy-five in a kitchen in Hue — it had never, in fact, been anyone. Imagination, as humans use the word, is partly the ability to picture what it's like to be someone else, which seems to require having actually been someone. Computers may well become more inventive than people. Whether they become more imaginative depends on what the word ends up meaning.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Đồng ý một phần, và một dự án bệnh viện đã cho tôi thấy chính xác ranh giới nằm ở đâu. Một công cụ AI đã tạo ra bốn mươi bố cục cho màn hình đó trong chưa đầy một phút, vài cái được sắp xếp tốt hơn của tôi — vậy nên trong việc tạo ra các biến thể và kết hợp những thứ chưa từng ai kết hợp, máy tính đã đi trước chúng ta rồi. Tuy nhiên, điều mà không thiết kế nào trong bốn mươi thiết kế đó có được là nỗi sợ của ông lão về kết quả, vì công cụ đó chưa từng tưởng tượng được cảm giác bảy mươi lăm tuổi trong một căn bếp ở Huế — thực ra, nó chưa từng là ai cả. Trí tưởng tượng, theo cách con người dùng từ này, phần nào là khả năng hình dung cảm giác trở thành một người khác là như thế nào, mà điều đó dường như đòi hỏi phải thực sự từng là một ai đó. Máy tính rất có thể sẽ trở nên sáng tạo hơn con người. Còn liệu chúng có trở nên giàu trí tưởng tượng hơn hay không thì tùy vào ý nghĩa cuối cùng của từ đó.

    Vì sao đạt band này

    • FCWhat none of the forty designs had, though, was the old man's fear about the resultsThis cleft construction ('What... had... was...') foregrounds the contrast more fluently than 6.5's plainer 'But none of the forty designs understood'.Cấu trúc nhấn mạnh này ("What... had... was...") làm nổi bật sự tương phản trôi chảy hơn cách nói đơn giản hơn ở band 6.5 "But none of the forty designs understood".
    • LRcomputers are already ahead of usThis is a more measured, precise phrase than 6.5's blunter 'computers are already better than us', though less vivid than 7.5's 'already beyond us'.Đây là một cụm từ có mức độ, chính xác hơn cách nói trực diện hơn ở band 6.5 "computers are already better than us", dù kém sống động hơn cách nói "already beyond us" ở band 7.5.
    • GRAit had never, in fact, been anyoneThe parenthetical 'in fact' inserted mid-clause shows more flexible grammar than 6.5's plainer stacked 'because... since' sentence.Cụm chêm giữa mệnh đề "in fact" thể hiện ngữ pháp linh hoạt hơn câu "because...since" xếp chồng đơn giản hơn ở band 6.5.
    Band 7.5

    The parallel fragments 'in producing variations, in combining things nobody had combined' and the closing 'the part with a person inside' give the answer a vivid, idiomatic finish.Các cụm song song "in producing variations, in combining things nobody had combined" và câu kết "the part with a person inside" mang lại cho câu trả lời một kết thúc sống động, mang tính thành ngữ.

    Partly, and the hospital screen taught me where the line is. An AI tool generated forty layouts for that results screen in a minute, several of them better arranged than mine — in producing variations, in combining things nobody had combined, computers are already beyond us. What none of the forty had was the old man's fear: the tool had never imagined being seventy-five in a kitchen in Hue, because it had never been anyone. Imagination, as humans use it, is partly the ability to picture what it's like to be someone else, and that seems to require having been someone. Computers may well become more inventive than people. Whether they become more imaginative depends entirely on what the word means, and I'd personally keep the word for the part with a person inside.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Đồng ý một phần, và màn hình bệnh viện đó đã cho tôi thấy ranh giới nằm ở đâu. Một công cụ AI đã tạo ra bốn mươi bố cục cho màn hình kết quả đó trong một phút, vài cái trong số đó được sắp xếp tốt hơn của tôi — trong việc tạo ra các biến thể, trong việc kết hợp những thứ chưa từng ai kết hợp, máy tính đã vượt qua chúng ta rồi. Điều mà không cái nào trong bốn mươi thiết kế đó có được là nỗi sợ của ông lão: công cụ đó chưa từng tưởng tượng được cảm giác bảy mươi lăm tuổi trong một căn bếp ở Huế, vì nó chưa từng là ai cả. Trí tưởng tượng, theo cách con người dùng nó, phần nào là khả năng hình dung cảm giác trở thành một người khác là như thế nào, và điều đó dường như đòi hỏi phải từng là một ai đó. Máy tính rất có thể sẽ trở nên sáng tạo hơn con người. Còn liệu chúng có trở nên giàu trí tưởng tượng hơn hay không thì hoàn toàn tùy vào ý nghĩa của từ đó, và cá nhân tôi muốn giữ từ này để dành cho phần có một con người thực sự bên trong.

    Vì sao đạt band này

    • FCin producing variations, in combining things nobody had combined, computers are already beyond usThe repeated parallel fragments 'in producing... in combining...' build fluent rhetorical momentum before the main clause, more developed than 7.0's single 'when it comes to' clause.Các cụm song song lặp lại "in producing... in combining..." xây dựng đà tu từ trôi chảy trước mệnh đề chính, phát triển hơn mệnh đề "when it comes to" đơn lẻ ở band 7.0.
    • LRalready beyond usThis compact, vivid phrase is more idiomatic and forceful than 7.0's plainer 'already ahead of us'.Cụm từ gọn gàng, sống động này mang tính thành ngữ và mạnh mẽ hơn cách nói đơn giản hơn ở band 7.0 "already ahead of us".
    • GRAI'd personally keep the word for the part with a person insideThis closing clause uses the compact idiom 'the part with a person inside' as its object, a more flexible and vivid grammatical choice than 7.0's plainer closing sentence about what the word 'ends up meaning'.Mệnh đề kết này dùng thành ngữ gọn gàng "the part with a person inside" làm tân ngữ, một lựa chọn ngữ pháp linh hoạt và sống động hơn câu kết đơn giản hơn ở band 7.0 về việc từ đó "ends up meaning" gì.
  9. 9. Do you think imagination will continue to have such an important role in future societies?

    tháng 5–8/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    The plain closing 'the need for it will keep growing' states the conclusion directly, without an idiomatic flourish.Câu kết đơn giản "the need for it will keep growing" nêu kết luận trực tiếp, không có điểm xuyết mang tính thành ngữ.

    I think it will become even more important, because it's the part that machines can't do. My job's routine part — producing, arranging things — is going to machines, and what's left starts with imagining what it's like to be someone else, which machines find very hard. Future societies will also face new problems, like climate change and an ageing population, needing people who can imagine a different world. Imagination is also part of how people stay human, through art and play. The risk is people only watching imagination on screens instead of practising it. But overall, I think the need for it will keep growing.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi nghĩ nó sẽ trở nên quan trọng hơn nữa, vì đó là phần mà máy móc không thể làm được. Phần công việc mang tính quy trình của tôi — sản xuất, sắp xếp mọi thứ — đang dần chuyển sang cho máy móc, và phần còn lại bắt đầu từ việc tưởng tượng cảm giác trở thành một người khác là như thế nào, điều mà máy móc thấy rất khó. Các xã hội tương lai cũng sẽ đối mặt với những vấn đề mới, như biến đổi khí hậu và dân số già hóa, cần những người có thể tưởng tượng ra một thế giới khác. Trí tưởng tượng cũng là một phần trong cách con người giữ được bản chất người của mình, thông qua nghệ thuật và vui chơi. Rủi ro là người ta chỉ xem trí tưởng tượng trên màn hình thay vì tự luyện tập nó. Nhưng nhìn chung, tôi nghĩ nhu cầu về nó sẽ tiếp tục tăng lên.

    Vì sao đạt band này

    • FCI think it will become even more important, because it's the part that machines can't do.A plain statement with a single 'because' clause of reasoning, typical of 6.5's directness, compared with 7.0's and 7.5's more layered openings.Đây là một câu khẳng định đơn giản, có một mệnh đề lý giải "because", điển hình cho sự thẳng thắn của band 6.5, so với phần mở đầu nhiều lớp hơn ở band 7.0 và 7.5.
    • LRmachines find very hardA basic, everyday phrase, adequate but plainer than 7.5's more precise 'machines find hardest to fake'.Đây là một cụm từ cơ bản, thường ngày, đủ dùng nhưng đơn giản hơn cách nói chính xác hơn ở band 7.5 "machines find hardest to fake".
    • GRABut overall, I think the need for it will keep growing.A short, simple closing sentence, typical of plain 6.5 grammar, compared with the more rhetorically shaped closings at 7.0 and 7.5.Đây là một câu kết ngắn, đơn giản, điển hình cho ngữ pháp đơn giản của band 6.5, so với phần kết được tạo hình tu từ hơn ở band 7.0 và 7.5.
    Band 7.0

    The semicolon-linked reflection 'it's where art, play and meaning tend to come from' adds a more developed, reasoned observation.Nhận xét nối bằng dấu chấm phẩy "it's where art, play and meaning tend to come from" thêm một quan sát phát triển, có lý lẽ hơn.

    More important, I'd say, because it's basically the part that's left. The routine half of my job — producing, arranging, polishing — is going to machines, and what remains is the half that starts with 'imagine being her', which is exactly the half machines find hardest. Societies will also face problems with no real precedent — climate change, an ageing population, new technologies — needing people who can picture a genuinely different world. Imagination is also how people stay human in a world full of automated answers; it's where art, play and meaning tend to come from. The risk is a culture that consumes imagination from screens rather than practising it. But the demand for it, in work and in life, seems only to be rising.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi cho rằng sẽ quan trọng hơn, vì về cơ bản đó là phần còn lại. Nửa mang tính quy trình trong công việc của tôi — sản xuất, sắp xếp, hoàn thiện — đang dần chuyển sang cho máy móc, và phần còn lại là nửa bắt đầu bằng 'tưởng tượng là cô ấy', và đó chính xác là nửa mà máy móc thấy khó nhất. Các xã hội cũng sẽ đối mặt với những vấn đề chưa từng có tiền lệ thực sự — biến đổi khí hậu, dân số già hóa, công nghệ mới — cần những người có thể hình dung ra một thế giới thực sự khác biệt. Trí tưởng tượng cũng là cách con người giữ được bản chất người trong một thế giới đầy những câu trả lời tự động hóa; đó là nơi nghệ thuật, vui chơi và ý nghĩa thường bắt nguồn từ đó. Rủi ro là một nền văn hóa tiêu thụ trí tưởng tượng từ màn hình thay vì tự luyện tập nó. Nhưng nhu cầu về nó, trong công việc lẫn cuộc sống, dường như chỉ đang tăng lên.

    Vì sao đạt band này

    • FCMore important, I'd say, because it's basically the part that's left.The hedge 'I'd say' is inserted mid-sentence rather than as a separate clause, a more natural spoken rhythm than 6.5's fuller two-clause opener.Từ giảm nhẹ "I'd say" được chêm giữa câu thay vì là một mệnh đề tách biệt, tạo nhịp điệu khi nói tự nhiên hơn phần mở đầu hai mệnh đề đầy đủ hơn ở band 6.5.
    • LRmachines find hardestThis superlative phrasing is more precise than 6.5's plainer 'machines find very hard', though less vivid than 7.5's 'machines find hardest to fake'.Cách diễn đạt so sánh nhất này chính xác hơn cách nói đơn giản hơn ở band 6.5 "machines find very hard", dù kém sống động hơn cách nói "machines find hardest to fake" ở band 7.5.
    • GRAImagination is also how people stay human in a world full of automated answers; it's where art, play and meaning tend to come from.A semicolon-linked pair of clauses shows more controlled cohesion than 6.5's separate, shorter sentences on the same idea.Cặp mệnh đề nối bằng dấu chấm phẩy thể hiện tính liên kết có kiểm soát hơn những câu ngắn, tách biệt hơn ở band 6.5 cho cùng ý tưởng.
    Band 7.5

    The idiom 'draining away' and the vivid contrast 'consumes its imagination pre-packaged from a screen rather than exercising its own' give the answer a sharp, evaluative edge.Thành ngữ "draining away" và sự tương phản sống động "consumes its imagination pre-packaged from a screen rather than exercising its own" mang lại cho câu trả lời một sắc thái sắc bén, mang tính đánh giá.

    More important, if anything, because it's the part that's left over once the machines have taken the rest. The routine half of my job — producing, arranging, polishing — is quietly draining away to automation year by year, and what remains is the half that starts with 'imagine being her', which is precisely the half machines find hardest to fake. Future societies are going to run into problems with no real precedent — climate, an ageing population, technologies nobody's lived with yet — and answering those calls for people who can picture a world genuinely unlike this one. Imagination is also how people stay human amid a flood of automated answers; it's where art, play and meaning actually come from. The real risk is a culture that consumes its imagination pre-packaged from a screen rather than exercising its own. But the demand for the real thing, in work and in life alike, only seems to be climbing.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Nếu có thay đổi thì sẽ quan trọng hơn, vì đó là phần còn sót lại sau khi máy móc đã lấy đi phần còn lại. Nửa mang tính quy trình trong công việc của tôi — sản xuất, sắp xếp, hoàn thiện — đang âm thầm bị tự động hóa cuốn đi theo từng năm, và phần còn lại là nửa bắt đầu bằng 'tưởng tượng là cô ấy', và đó chính xác là nửa mà máy móc thấy khó giả mạo nhất. Các xã hội tương lai sẽ gặp phải những vấn đề chưa từng có tiền lệ thực sự — khí hậu, dân số già hóa, những công nghệ chưa ai từng sống cùng — và việc trả lời những vấn đề đó đòi hỏi những người có thể hình dung ra một thế giới thực sự khác với thế giới này. Trí tưởng tượng cũng là cách con người giữ được bản chất người giữa một dòng thác những câu trả lời tự động hóa; đó chính là nơi nghệ thuật, vui chơi và ý nghĩa thực sự bắt nguồn. Rủi ro thực sự là một nền văn hóa tiêu thụ trí tưởng tượng được đóng gói sẵn từ màn hình thay vì rèn luyện trí tưởng tượng của chính mình. Nhưng nhu cầu về thứ thật sự, trong cả công việc lẫn cuộc sống, dường như chỉ đang leo thang.

    Vì sao đạt band này

    • FCif anything,This compact hedge inserted right after the opening claim is more economical than 7.0's fuller 'I'd say' placed in the same position, showing tighter integration.Từ giảm nhẹ gọn gàng được chêm ngay sau luận điểm mở đầu này tiết kiệm hơn cách nói "I'd say" đầy đủ hơn đặt ở cùng vị trí ở band 7.0, thể hiện sự tích hợp chặt chẽ hơn.
    • LRquietly draining away to automationThis vivid, idiomatic verb phrase is more precise and evocative than 7.0's plainer 'is going to machines'.Cụm động từ sống động, mang tính thành ngữ này chính xác và gợi cảm xúc hơn cách nói đơn giản hơn ở band 7.0 "is going to machines".
    • GRAa culture that consumes its imagination pre-packaged from a screen rather than exercising its ownThe parallel contrast between 'pre-packaged' and 'exercising its own' shows more flexible, compact grammar than 7.0's plainer 'a culture that consumes imagination from screens rather than actually practising it'.Sự tương phản song song giữa "pre-packaged" và "exercising its own" thể hiện ngữ pháp linh hoạt, gọn gàng hơn cách nói đơn giản hơn ở band 7.0 "a culture that consumes imagination from screens rather than actually practising it".

Câu hỏi thường gặp

Bài nói Part 2 cho cue card này nên dài bao nhiêu?
Nói trong 1-2 phút. Giám khảo sẽ dừng bạn ở mốc 2 phút, nên hãy nhắm khoảng 220-300 từ, trả lời đủ mọi ý trên thẻ và kết thúc bằng cảm nhận của bạn.
Sau cue card này giám khảo hỏi những câu Part 3 nào?
Sau đề "A Time You Needed to Use Your Imagination", giám khảo đã hỏi 9 câu thảo luận, liệt kê ở trên. Các câu chuyển từ câu chuyện cá nhân sang ý kiến chung về cùng chủ đề.
Cue card này còn được dùng không?
Đề này được thí sinh báo lại gần nhất trong tháng 5–8/2026. Bộ cue card thay đổi bốn tháng một lần, và nhiều chủ đề quay lại ở các đợt thi sau với cách diễn đạt hơi khác.