IELTS Speaking Part 2

A Time When You Received Something for Free

Gần nhất ra thi tháng 5–8/2026

Đề bài (cue card)

Describe a time when you received something without having to pay for it (e.g. a free ticket, a free service, a free product)

You should say:

  • what this free thing was
  • why it was free
  • what you did to get this free thing
  • and explain how you felt about receiving this free thing

Bài mẫu: Band 6.5, 7.0 và 7.5

Ba phiên bản của cùng một câu trả lời, mỗi bản được viết đúng với trình độ của band đó — so sánh để thấy rõ sự khác biệt giữa các mức điểm.

Band 6.5

The explanation of why the item was free and how it was obtained is simple and factual, closing with one plain, direct reason for feeling happy, typical of Band 6.5.Phần giải thích lý do món đồ miễn phí và cách có được nó đơn giản và mang tính sự thật, kết bằng một lý do đơn giản, trực tiếp cho cảm giác vui vẻ, đặc trưng của Band 6.5.

The free thing I want to talk about is a cup of coffee, from a new coffee shop that opened near my office last month.

It was free because the shop was celebrating its opening day, and they had announced online that the first fifty customers would get a drink completely free.

To get it, I went with my colleague Khánh before work, around half past seven, and we stood in a short line outside. It only took about ten minutes, which surprised me, because I had expected a much longer wait.

I felt quite happy about it, mostly because it was a small, easy win before a normal working day. The coffee itself was actually very good, proper cà phê sữa đá, so I've already gone back twice since then and paid full price both times. It also felt nice to try somewhere new with a colleague instead of walking straight into the office.

Xem bản dịch tiếng Việt

Thứ miễn phí tôi muốn kể là một ly cà phê, từ một quán cà phê mới mở gần công ty tôi tháng trước.

Nó miễn phí vì quán đang khai trương, và họ thông báo trên mạng rằng năm mươi khách đầu tiên sẽ được tặng một ly hoàn toàn miễn phí.

Để lấy được ly cà phê đó, tôi đi cùng đồng nghiệp Khánh trước giờ làm, khoảng bảy rưởi sáng, và chúng tôi xếp hàng một đoạn ngắn bên ngoài. Chỉ mất khoảng mười phút, điều này khiến tôi khá bất ngờ vì tôi cứ nghĩ sẽ phải đợi lâu hơn nhiều.

Tôi thấy khá vui, chủ yếu vì đó là một niềm vui nhỏ, dễ dàng trước một ngày làm việc bình thường. Bản thân ly cà phê cũng rất ngon, đúng kiểu cà phê sữa đá thật sự, nên sau đó tôi đã quay lại hai lần nữa và tự trả tiền. Được thử một chỗ mới cùng đồng nghiệp, thay vì đi thẳng vào công ty, cũng cảm thấy khá thú vị.

155 từ · khoảng 2 phút

Vì sao đạt band này

  • LRproper cà phê sữa đá'Proper' here is used in its everyday intensifying sense (a genuine, good version of the drink) rather than a more specific tasting-note vocabulary a higher band might reach for, and it's paired with the Vietnamese term rather than an English gloss, which keeps the phrasing natural rather than showing off translated vocabulary. The word choice stays functional — it tells the listener the coffee was good and authentic, nothing more — which fits the 6.5 lexical target of plain, high-frequency words with at most one slightly less-common item. It also directly explains why the speaker went back and paid full price twice.'Proper' (đúng chuẩn, chính hiệu) ở đây được dùng theo nghĩa tăng cường thông dụng hàng ngày (một phiên bản đích thực, ngon của thức uống) thay vì một vốn từ vựng mô tả hương vị cụ thể hơn mà một band cao hơn có thể vươn tới, và nó được ghép với thuật ngữ tiếng Việt thay vì một cách diễn giải tiếng Anh, giữ cho cách diễn đạt tự nhiên thay vì phô trương vốn từ đã dịch. Lựa chọn từ ngữ này vẫn mang tính chức năng — nó cho người nghe biết cà phê ngon và chính hiệu, không hơn không kém — điều này phù hợp với mục tiêu từ vựng Band 6.5 là dùng từ đơn giản, thông dụng với tối đa một mục hơi ít gặp. Nó cũng giải thích trực tiếp lý do vì sao người nói quay lại và trả đầy đủ giá hai lần.
  • GRAIt only took about ten minutes, which surprised me, because I had expected a much longer wait.The sentence links a main clause to a non-defining relative clause ('which surprised me') and then a reason clause ('because I had expected...'), giving it two layers of subordination rather than one — modest complexity, correctly handled, including the past perfect 'had expected' to mark the expectation as prior to the actual wait. This is a step above a bare simple sentence but well within the 6.5 target of 'a few basic complex ones'; a 7.0 answer would likely vary the connectors more rather than relying on the same relative-plus-reason pattern.Câu này nối một mệnh đề chính với một mệnh đề quan hệ không xác định ('which surprised me' - điều đó khiến tôi ngạc nhiên) rồi tiếp đến một mệnh đề lý do ('because I had expected...' - vì tôi đã dự đoán...), tạo cho nó hai lớp phụ thuộc thay vì một — độ phức tạp khiêm tốn, được xử lý chính xác, bao gồm cả thì quá khứ hoàn thành 'had expected' được dùng chính xác để đánh dấu kỳ vọng đó xảy ra trước sự việc thực tế chờ đợi. Đây là một bước tiến so với một câu đơn trần trụi nhưng vẫn nằm gọn trong mục tiêu Band 6.5 về 'một vài câu phức cơ bản'; một bài Band 7.0 nhiều khả năng sẽ thay đổi liên từ nhiều hơn thay vì dựa vào cùng mẫu hình mệnh đề quan hệ-cộng-lý do này.
  • FCI felt quite happy about it, mostly because it was a small, easy win before a normal working day.The closing sentence states the feeling and attaches exactly one reason to it ('a small, easy win'), then stops — there's no second layer of reflection asking why a free coffee mattered beyond that, which is where a 7.0 or 7.5 closer would typically go further. The phrase 'easy win' is itself plain, idiomatic-but-common language rather than a stretch for something more distinctive, appropriate to the descriptor's 'one clear reason or example is enough' bar for Fluency & Coherence at this tier.Câu kết nêu ra cảm xúc và gắn vào đó đúng một lý do ('a small, easy win' - một chiến thắng nhỏ, dễ dàng), rồi dừng lại — không có lớp suy ngẫm thứ hai nào hỏi vì sao một ly cà phê miễn phí lại quan trọng đến vậy, đó là điều mà một đoạn kết Band 7.0 hoặc 7.5 thường sẽ đi xa hơn. Cụm từ 'easy win' (chiến thắng dễ dàng) tự nó cũng là ngôn ngữ đơn giản, mang tính thành ngữ nhưng thông dụng, thay vì một sự vươn tới điều gì đó đặc sắc hơn, phù hợp với ngưỡng 'một lý do hoặc ví dụ rõ ràng là đủ' của tiêu chí Độ trôi chảy & Mạch lạc ở band này.
Band 7.0

The answer develops the account with a specific process detail (waiting at reception while calls were made) and a nuanced emotional reflection (amusement mixed with guilt) rather than a single flat reaction, showing more development than the 6.5 answer while using less structural variety than the 7.5 answer's layered sentences.Câu trả lời phát triển câu chuyện bằng một chi tiết cụ thể về quá trình (đợi ở quầy lễ tân trong lúc các cuộc gọi được thực hiện) và một suy ngẫm cảm xúc tinh tế (buồn cười pha lẫn áy náy) thay vì chỉ một phản ứng đơn thuần, cho thấy sự phát triển nhiều hơn câu trả lời Band 6.5, dù dùng ít sự đa dạng cấu trúc hơn những câu nhiều lớp của câu trả lời Band 7.5.

The free thing I'd talk about is a night in a fairly nice hotel in Đà Lạt, which I got completely free because of a booking mix-up about two years ago.

Why it was free is a bit of a strange story. I'd booked a cheaper guesthouse through an app for a weekend trip with a friend, but when we arrived, the guesthouse had apparently double-booked our room and had no space left at all. Rather than just refunding us, the manager called a partner hotel down the road, explained the situation, and arranged for us to stay there instead at no extra cost, as an apology for the mistake.

What I did to get it, then, was really just wait around the reception for about twenty minutes while phone calls were made, feeling a bit annoyed at first and assuming we'd end up somewhere worse. Instead we were walked over to what turned out to be a much smarter hotel, with a proper breakfast included and a view over the pine hills that our original guesthouse definitely didn't have.

How I felt about it was a mix of amusement and slight guilt, if I'm honest. Part of me felt we hadn't really earned it, since all we'd done was show up to a booking that fell through, but another part of me appreciated that the manager had handled an awkward situation properly instead of just apologising and leaving us to sort it out ourselves. My friend still jokes that we should try booking that same guesthouse again to see if the trick works twice, though I suspect we just got lucky that one time.

Xem bản dịch tiếng Việt

Thứ miễn phí tôi muốn kể là một đêm nghỉ tại một khách sạn khá đẹp ở Đà Lạt, mà tôi được hoàn toàn miễn phí vì một sự nhầm lẫn trong đặt phòng khoảng hai năm trước.

Lý do nó miễn phí là một câu chuyện khá kỳ lạ. Tôi đã đặt một nhà nghỉ rẻ hơn qua một ứng dụng cho chuyến đi cuối tuần cùng một người bạn, nhưng khi chúng tôi đến nơi, nhà nghỉ đó rõ ràng đã đặt trùng phòng của chúng tôi cho người khác và không còn chỗ trống nào cả. Thay vì chỉ hoàn tiền, người quản lý đã gọi cho một khách sạn đối tác cách đó không xa, giải thích tình huống, và sắp xếp để chúng tôi ở đó thay thế mà không tốn thêm đồng nào, như một lời xin lỗi vì sự sai sót.

Điều tôi phải làm để có được nó, thì thực ra chỉ là đứng đợi ở quầy lễ tân khoảng hai mươi phút trong lúc các cuộc gọi điện thoại được thực hiện, cảm thấy hơi khó chịu lúc đầu và nghĩ rằng cuối cùng chúng tôi sẽ phải ở một nơi tệ hơn. Thay vào đó chúng tôi được dẫn đến một khách sạn hóa ra sang trọng hơn nhiều, có bữa sáng đầy đủ đi kèm và tầm nhìn ra đồi thông mà nhà nghỉ ban đầu của chúng tôi chắc chắn không có.

Cảm giác của tôi về chuyện đó là một sự pha trộn giữa buồn cười và có chút áy náy, nếu nói thật lòng. Một phần trong tôi cảm thấy chúng tôi không thực sự xứng đáng được như vậy, vì tất cả những gì chúng tôi làm chỉ là đến đúng một đặt phòng bị hỏng, nhưng một phần khác trong tôi lại đánh giá cao việc người quản lý đã xử lý một tình huống khó xử một cách đàng hoàng thay vì chỉ xin lỗi rồi để mặc chúng tôi tự lo. Bạn tôi vẫn hay đùa rằng chúng tôi nên thử đặt lại đúng nhà nghỉ đó xem chiêu này có hiệu quả lần thứ hai không, dù tôi nghi là lần đó chúng tôi chỉ đơn giản là may mắn thôi.

275 từ · khoảng 2 phút

Vì sao đạt band này

  • FCHow I felt about it was a mix of amusement and slight guilt, if I'm honest.The two-part self-assessment — 'amusement' set against 'slight guilt' — is doing more work than a single adjective like 'happy' would, because it captures a real internal tension rather than resolving it. A Band 6.5 answer would likely settle for one clean emotion ('I felt lucky'), while a 7.5 answer might go further and unpack why the guilt lingered; here the two feelings are simply held side by side and left slightly unresolved, which is exactly the 'fuller development' the 7.0 descriptor asks for without demanding full analytical depth.Đánh giá bản thân hai phần — 'amusement' đối lập với 'slight guilt' — làm được nhiều hơn một tính từ đơn lẻ như 'happy', vì nó nắm bắt được một sự giằng co nội tâm thực sự thay vì giải quyết nó. Một câu trả lời band 6.5 nhiều khả năng sẽ chọn một cảm xúc gọn gàng duy nhất ('I felt lucky'), trong khi một câu trả lời band 7.5 có thể đi xa hơn và giải thích tại sao cảm giác tội lỗi đó vẫn còn đọng lại; ở đây hai cảm xúc chỉ đơn giản được đặt cạnh nhau và để ngỏ, chưa được giải quyết hoàn toàn, đó chính xác là "sự phát triển đầy đủ hơn" mà tiêu chí band 7.0 yêu cầu mà không đòi hỏi chiều sâu phân tích trọn vẹn.
  • LRthe manager had handled an awkward situation properly'Handled ... properly' pairs a fairly ordinary verb with an adverb that adds a layer of judgement — it says not just that the manager acted, but that he acted the right way, which is more precise than a flat synonym like 'did a good job'. It stops short of anything idiomatic or figurative, which is why it sits at 7.0 rather than 7.5: a lower-band speaker would likely just repeat 'good' or 'nice', while a 7.5 answer might reach for something wittier like 'took it in his stride'.'Handled ... properly' kết hợp một động từ khá bình thường với một trạng từ thêm vào một lớp đánh giá — nó không chỉ nói rằng người quản lý đã hành động, mà còn nói rằng anh ta đã hành động đúng cách, chính xác hơn một từ đồng nghĩa khô khan như 'did a good job'. Nó chưa đạt đến mức thành ngữ hay hình tượng, đó là lý do nó nằm ở band 7.0 chứ không phải 7.5: một người nói ở band thấp hơn nhiều khả năng sẽ chỉ lặp lại 'good' hoặc 'nice', trong khi một câu trả lời band 7.5 có thể chọn một cách nói dí dỏm hơn như 'took it in his stride'.
  • GRARather than just refunding us, the manager called a partner hotel down the road, explained the situation, and arranged for us to stay there instead at no extra cost, as an apology for the mistake.Opening with 'Rather than just refunding us' sets up a contrast before the main action even starts, and the sentence then strings three parallel verbs — called, explained, arranged — onto a single subject without losing control of the grammar. A Band 6.5 version would probably break this into two or three short 'and' sentences, so the fact that all of this complexity is carried accurately in one sentence, ending in a purpose phrase ('as an apology'), is what marks it as the 'comfortable range' of Band 7.0 rather than a more effortful, error-prone attempt at the same idea.Mở đầu bằng 'Rather than just refunding us' thiết lập một sự đối lập trước cả khi hành động chính bắt đầu, và câu tiếp theo xâu chuỗi ba động từ song song — called, explained, arranged — vào cùng một chủ ngữ mà không mất kiểm soát ngữ pháp. Một phiên bản band 6.5 có lẽ sẽ tách điều này thành hai hoặc ba câu ngắn nối bằng 'and', vì vậy việc toàn bộ độ phức tạp này được chuyên chở chính xác trong một câu, kết thúc bằng một cụm mục đích ('as an apology'), chính là điều đánh dấu đây là "phạm vi thoải mái" của band 7.0 chứ không phải một nỗ lực vất vả, dễ mắc lỗi hơn cho cùng một ý tưởng.
Band 7.5

The economical inverted phrase 'Ninety minutes of luxury I'd done nothing to deserve except be patient' and the reflective closing about being rewarded for patience show precise, idiomatic control typical of Band 7.5.Cụm từ đảo ngữ súc tích 'Chín mươi phút xa hoa mà tôi chẳng làm gì để xứng đáng ngoài việc kiên nhẫn' và phần kết mang tính suy ngẫm về việc được đền đáp cho sự kiên nhẫn cho thấy khả năng kiểm soát ngôn ngữ chính xác, mang tính thành ngữ, đặc trưng của Band 7.5.

The free thing I'd talk about was a business-class seat on a flight from Da Nang to Hanoi, about a year ago, which I'd never have paid for and got for nothing.

Why it was free was overbooking. I was flying up for a client meeting the next morning, on the six o'clock evening flight, and at the gate the airline announced that they had sold more seats than the plane had, and asked for volunteers to take the nine o'clock flight instead, in exchange for a voucher and an upgrade if one was available. Most people looked at their shoes. I had no plans that evening beyond a hotel room and a sandwich, so I raised my hand.

What I did to get it, then, was three hours in an airport café with my laptop, which turned out to be the most productive three hours of that week — nothing to do, nowhere to be, a window onto the runway. When the nine o'clock flight boarded, the gate agent handed me a new boarding pass with a seat number that started with a two rather than a twenty, and said the upgrade had come through.

The seat itself was wider than my desk chair, the meal was hot and came on a plate, and the man beside me, a Hanoi engineer, told me a story about losing a laptop in a taxi that I've since retold at dinners. Ninety minutes of luxury I'd done nothing to deserve except be patient.

How I felt was mostly amused, because I'd been rewarded for having no social life. But there was something else, too. I'm usually the person who's in a hurry, and for once being the one who could wait paid off in a way that was visible and immediate. I've volunteered twice since when flights were overbooked. Neither time produced an upgrade, and I've had to accept that the first time was the exception and not the rule.

Xem bản dịch tiếng Việt

Thứ miễn phí tôi muốn kể là một chỗ ngồi hạng thương gia trên chuyến bay từ Đà Nẵng ra Hà Nội, khoảng một năm trước, thứ mà tôi sẽ chẳng bao giờ tự bỏ tiền ra mua nhưng lại có được hoàn toàn miễn phí.

Sở dĩ nó miễn phí là vì chuyến bay bị bán vé quá số ghế. Tôi bay ra Hà Nội để họp với khách hàng vào sáng hôm sau, trên chuyến bay lúc sáu giờ tối, và tại cổng ra máy bay, hãng hàng không thông báo rằng họ đã bán nhiều vé hơn số ghế thực tế, và hỏi xem có ai tình nguyện đổi sang chuyến chín giờ tối không, đổi lại sẽ nhận được một phiếu quà tặng và nếu còn chỗ thì sẽ được nâng hạng vé. Hầu hết mọi người đều cúi mặt nhìn xuống giày của mình. Tôi thì tối đó chẳng có kế hoạch gì ngoài một phòng khách sạn và một chiếc bánh sandwich, nên tôi đã giơ tay.

Điều tôi làm để nhận được nó, khi đó, là ngồi ba tiếng trong một quán cà phê ở sân bay với laptop của mình, và hóa ra đó lại là ba tiếng năng suất nhất trong tuần đó của tôi - không có việc gì phải làm, không phải đi đâu, chỉ có một khung cửa sổ nhìn ra đường băng. Khi chuyến bay chín giờ bắt đầu lên máy bay, nhân viên tại cổng đưa cho tôi một thẻ lên máy bay mới với số ghế bắt đầu bằng số hai thay vì số hai mươi, và nói rằng việc nâng hạng đã được xác nhận.

Bản thân chiếc ghế rộng hơn cả ghế bàn làm việc của tôi, bữa ăn nóng hổi và được bày trên đĩa, còn người đàn ông ngồi cạnh tôi, một kỹ sư người Hà Nội, đã kể cho tôi nghe một câu chuyện về việc để quên laptop trên taxi mà từ đó tôi vẫn hay kể lại trong các bữa tối. Chín mươi phút xa hoa mà tôi chẳng làm gì để xứng đáng được hưởng, ngoại trừ việc kiên nhẫn chờ đợi.

Cảm giác của tôi chủ yếu là thấy buồn cười, vì tôi được thưởng chỉ vì chẳng có đời sống xã hội nào tối hôm đó. Nhưng còn có một điều khác nữa. Tôi thường là người luôn vội vã, và lần này, chính việc là người có thể chờ đợi lại mang đến kết quả rõ ràng và tức thì. Từ đó tôi đã tình nguyện thêm hai lần nữa khi chuyến bay bị bán vé quá số ghế. Cả hai lần đều không mang lại việc nâng hạng, và tôi đành phải chấp nhận rằng lần đầu tiên đó chỉ là ngoại lệ chứ không phải quy luật.

328 từ · khoảng 2 phút

Vì sao đạt band này

  • LRNinety minutes of luxury I'd done nothing to deserve except be patient.This is a verbless sentence fragment used deliberately for effect — 'Ninety minutes of luxury' as the subject, followed by a relative clause ('I'd done nothing to deserve') that itself ends in an elliptical 'except be patient' rather than the fuller 'except being patient'. A 7.0 speaker would most likely spell the same idea out as a complete sentence ('I felt like I got ninety minutes of luxury that I hadn't really earned'), so the compressed, almost aphoristic phrasing here — cutting every unnecessary word — is the kind of controlled economy that marks genuine Band 7.5 lexical resource rather than just more vocabulary.Đây là một câu không có động từ được dùng có chủ đích để tạo hiệu ứng — 'Ninety minutes of luxury' làm chủ ngữ, theo sau bởi một mệnh đề quan hệ ('I'd done nothing to deserve') mà bản thân nó kết thúc bằng một cụm tỉnh lược 'except be patient' thay vì dạng đầy đủ hơn 'except being patient'. Một người nói band 7.0 nhiều khả năng sẽ diễn đạt cùng ý tưởng đó thành một câu hoàn chỉnh ('I felt like I got ninety minutes of luxury that I hadn't really earned'), vì vậy cách diễn đạt cô đọng, gần như một câu châm ngôn ở đây — cắt bỏ mọi từ không cần thiết — chính là kiểu tiết kiệm có kiểm soát đánh dấu nguồn lực từ vựng band 7.5 thực sự, chứ không chỉ đơn thuần là nhiều vốn từ hơn.
  • GRAthe man beside me, a Hanoi engineer, told me a story about losing a laptop in a taxi that I've since retold at dinnersThe appositive 'a Hanoi engineer' renames 'the man beside me' without any relative pronoun, which is tighter than the more common 'who was a Hanoi engineer' a 7.0 answer would likely use, and it's immediately followed by a second postmodifying relative clause ('that I've since retold at dinners') stacked onto the same noun phrase. Carrying two different clause types on one head noun without losing clarity, and using the present perfect 'I've since retold' to show the story's ongoing relevance, is what makes this 'wide, controlled' rather than merely 'accurate' grammar.Cụm đồng vị 'a Hanoi engineer' đổi tên cho 'the man beside me' mà không dùng bất kỳ đại từ quan hệ nào, gọn hơn cụm phổ biến hơn 'who was a Hanoi engineer' mà một câu trả lời band 7.0 nhiều khả năng sẽ dùng, và nó ngay lập tức được theo sau bởi một mệnh đề quan hệ bổ nghĩa thứ hai ('that I've since retold at dinners') được xếp chồng lên cùng một cụm danh từ đó. Việc mang hai loại mệnh đề khác nhau trên cùng một danh từ trung tâm mà không làm mất đi sự rõ ràng, cùng với việc dùng thì hiện tại hoàn thành 'I've since retold' để cho thấy sự liên quan tiếp diễn của câu chuyện, chính là điều làm cho đây là ngữ pháp "rộng, có kiểm soát" chứ không chỉ đơn thuần là "chính xác".
  • FCI'm usually the person who's in a hurry, and for once being the one who could wait paid off in a way that was visible and immediate.Rather than just describing the seat or the meal, the speaker steps back to compare this moment against a stated pattern of their own behaviour ('I'm usually the person who's in a hurry'), then draws a general conclusion from the contrast — that patience paid off 'in a way that was visible and immediate'. This is the specific kind of self-aware, evaluative move the Band 7.5 descriptor calls for, and it's what separates this answer from a 7.0 one, which would likely stop at reporting the feeling ('I felt amused') without turning it into an observation about the speaker's own character.Thay vì chỉ mô tả chỗ ngồi hay bữa ăn, người nói lùi lại để so sánh khoảnh khắc này với một khuôn mẫu hành vi đã nêu của chính mình ('I'm usually the person who's in a hurry'), rồi rút ra một kết luận chung từ sự đối lập đó — rằng sự kiên nhẫn đã được đền đáp 'in a way that was visible and immediate'. Đây chính xác là kiểu bước đi tự nhận thức, mang tính đánh giá mà tiêu chí band 7.5 yêu cầu, và đó là điều phân biệt câu trả lời này với một câu trả lời band 7.0, vốn nhiều khả năng sẽ dừng lại ở việc thuật lại cảm xúc ('I felt amused') mà không biến nó thành một nhận xét về tính cách của chính người nói.

Đề này được hỏi thế nào qua từng đợt thi

  • Describe a time when you received something without having to pay for it (e.g. a free ticket, a free service, a free product)tháng 5–8/2026

Câu hỏi Part 3 theo sau

Đây là các câu hỏi thảo luận giám khảo hỏi ngay sau cue card này. Có bài mẫu ở những câu đã được biên soạn.

  1. 1. How can offering free higher education to everyone benefit a country?

    tháng 5–8/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    Closes with a plain 'But' sentence: 'a country that only educates those who can pay loses half its talent.'Kết thúc bằng một câu 'But' đơn giản: 'a country that only educates those who can pay loses half its talent.'

    It stops the country losing talented people from poor families. A classmate of mine in Hue was the smartest in our class, but she left school at sixteen because her family couldn't pay the next stage's fees. Free education recovers people like her. It also produces more doctors, engineers and teachers, which raises everyone's living standard, and graduates pay more tax later, so some cost returns. The risk is cost, and some students end up at university when a trade would suit them better. But a country that only educates those who can pay loses half its talent.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Điều này ngăn đất nước mất đi những người tài từ các gia đình nghèo. Một người bạn học của tôi ở Huế là người thông minh nhất lớp, nhưng cô ấy bỏ học năm mười sáu tuổi vì gia đình không đủ tiền đóng học phí cho giai đoạn tiếp theo. Giáo dục miễn phí sẽ cứu vãn được những người như cô ấy. Nó cũng tạo ra nhiều bác sĩ, kỹ sư và giáo viên hơn, nâng cao mức sống của mọi người, và sinh viên tốt nghiệp sau này sẽ đóng thuế nhiều hơn, nên một phần chi phí sẽ được thu hồi lại. Rủi ro là về chi phí, và một số sinh viên cuối cùng vào đại học trong khi học nghề mới phù hợp hơn với họ. Nhưng một đất nước chỉ giáo dục những ai trả được tiền sẽ mất đi một nửa nhân tài.

    Vì sao đạt band này

    • FCBut a country that only educates those who can pay loses half its talent.Closes with a plain 'But' sentence. 7.0 extends this with the added phrase 'That said, there are real risks' beforehand, and 7.5 keeps 'But' but adds the adverb 'deliberately' for extra emphasis.Kết thúc bằng một câu 'But' đơn giản. Band 7.0 mở rộng bằng cụm từ thêm vào 'That said, there are real risks' trước đó, còn 7.5 giữ 'But' nhưng thêm trạng từ 'deliberately' để nhấn mạnh hơn.
    • LRloses half its talentPlain closing phrase. 7.0 keeps this phrase nearly identical but frames the whole idea as 'choosing to develop with half its talent', and 7.5 intensifies the opening image to 'quietly bleeding talent'.Cụm từ kết thúc đơn giản. Band 7.0 giữ cụm từ này gần như y nguyên nhưng đóng khung toàn bộ ý thành 'choosing to develop with half its talent', còn 7.5 tăng cường hình ảnh mở đầu thành 'quietly bleeding talent'.
    • GRAThe risk is cost, and some students end up at university when a trade would suit them better.One sentence with two coordinated clauses joined by 'and'. 7.0 restructures this into a colon-led list, and 7.5 keeps the colon list but adds a third parallel item.Một câu với hai mệnh đề phối hợp nối bằng 'and'. Band 7.0 tái cấu trúc thành một danh sách dẫn bằng dấu hai chấm, còn 7.5 giữ danh sách dấu hai chấm nhưng thêm mục thứ ba song song.
    Band 7.0

    Adds a hedge and a colon-led list of risks: 'That said, there are real risks: cost, universities filling with students who'd be better served by a trade, and quality slipping.'Thêm một từ đệm và một danh sách rủi ro dẫn bằng dấu hai chấm: 'That said, there are real risks: cost, universities filling with students who'd be better served by a trade, and quality slipping.'

    Honestly, I'd say it stops a country losing talented people simply because their families can't pay. A classmate of mine in Hue, the sharpest in our year, left school at sixteen because the fees for the next stage were beyond her parents — free higher education recovers exactly that kind of waste. It also produces more doctors, engineers and teachers, which raises everyone's living standard, and graduates tend to earn more and pay more tax, so part of the cost eventually returns. That said, there are real risks: cost, universities filling with students who'd be better served by a trade, and quality slipping. But a country educating only those who can afford it is choosing to develop with half its talent.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Thành thật mà nói, tôi cho rằng điều này ngăn một đất nước mất đi người tài chỉ vì gia đình họ không đủ tiền trả. Một người bạn học của tôi ở Huế, người sắc sảo nhất trong khóa chúng tôi, đã bỏ học năm mười sáu tuổi vì học phí cho giai đoạn tiếp theo vượt quá khả năng của bố mẹ cô — giáo dục đại học miễn phí sẽ cứu vãn chính xác kiểu lãng phí đó. Nó cũng tạo ra nhiều bác sĩ, kỹ sư và giáo viên hơn, nâng cao mức sống của mọi người, và sinh viên tốt nghiệp thường kiếm được nhiều hơn và đóng thuế nhiều hơn, nên một phần chi phí cuối cùng sẽ được thu hồi. Dù vậy, cũng có những rủi ro thực sự: chi phí, các trường đại học chật kín sinh viên đáng lẽ nên học nghề thì tốt hơn, và chất lượng bị suy giảm. Nhưng một đất nước chỉ giáo dục những ai đủ khả năng chi trả là đang chọn phát triển với chỉ một nửa nhân tài.

    Vì sao đạt band này

    • FCThat said, there are real risks: cost, universities filling with students who'd be better served by a trade, and quality slipping.Adds the hedge 'That said' and a colon-led list, a more elaborate coherence move than 6.5's plain 'The risk is...and'. 7.5 keeps a very similar list but drops 'That said' for a more direct 'The real risks are'.Thêm từ đệm 'That said' và một danh sách dẫn bằng dấu hai chấm, một cách chuyển ý công phu hơn so với 'The risk is...and' đơn giản của band 6.5. Band 7.5 giữ một danh sách rất tương tự nhưng bỏ 'That said' để dùng cách nói trực tiếp hơn 'The real risks are'.
    • LRfree higher education recovers exactly that kind of wasteMore precise than 6.5's blunt 'would recover people like her'. 7.5 extends this with 'before it happens' for a sharper temporal nuance.Chính xác hơn so với 'would recover people like her' trực tiếp của band 6.5. Band 7.5 mở rộng bằng 'before it happens' để tạo sắc thái thời gian sắc bén hơn.
    • GRAleft school at sixteen because the fees for the next stage were beyond her parents — free higher education recovers exactly that kind of wasteUses a dash to fuse the anecdote directly to its generalisation within one sentence, more integrated than 6.5's two separate sentences. 7.5 keeps this dash structure and extends the generalisation further.Dùng gạch ngang để gắn kết trực tiếp giai thoại với khái quát của nó trong một câu, tích hợp hơn so với hai câu tách riêng của band 6.5. Band 7.5 giữ cấu trúc gạch ngang này và mở rộng thêm khái quát đó.
    Band 7.5

    Sharpens the closing judgement with a parenthetical: 'is choosing, deliberately, to develop with half its talent.'Làm sắc bén hơn phán đoán kết thúc bằng một lời chú xen: 'is choosing, deliberately, to develop with half its talent.'

    I'd say it stops a country quietly bleeding talent simply because certain families can't afford the next fee. A classmate of mine in Hue, the sharpest in our year by a distance, left school at sixteen because the fees ahead were beyond her parents — free higher education recovers exactly that kind of waste before it happens. It produces more doctors, engineers and teachers, lifting everyone's living standard, and narrows the gap between families who can pay and those who can't. Graduates earn more and pay more tax, so a slice of the cost eventually returns to the state. The real risks are cost, universities filling with students better suited to a trade, and quality gradually slipping. But a country that only educates those who can afford it is choosing, deliberately, to develop with half its talent.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi cho rằng điều này ngăn một đất nước âm thầm chảy máu nhân tài chỉ vì một số gia đình không đủ tiền đóng học phí tiếp theo. Một người bạn học của tôi ở Huế, người thông minh nhất khóa chúng tôi bỏ xa các bạn khác, đã bỏ học năm mười sáu tuổi vì học phí sắp tới vượt quá khả năng của bố mẹ cô — giáo dục đại học miễn phí cứu vãn chính xác kiểu lãng phí đó trước khi nó xảy ra. Nó tạo ra nhiều bác sĩ, kỹ sư và giáo viên hơn, nâng cao mức sống của mọi người, và thu hẹp khoảng cách giữa những gia đình có khả năng chi trả và những gia đình không có. Sinh viên tốt nghiệp kiếm được nhiều hơn và đóng thuế nhiều hơn, nên một phần chi phí cuối cùng sẽ quay trở lại nhà nước. Những rủi ro thực sự là chi phí, các trường đại học chật kín sinh viên phù hợp với học nghề hơn, và chất lượng dần dần suy giảm. Nhưng một đất nước chỉ giáo dục những ai đủ khả năng chi trả đang cố ý chọn phát triển với chỉ một nửa nhân tài.

    Vì sao đạt band này

    • FCBut a country that only educates those who can afford it is choosing, deliberately, to develop with half its talent.Keeps 6.5's and 7.0's closing 'But' frame but inserts the parenthetical adverb 'deliberately', sharpening the moral judgement compared to 7.0's plainer version.Giữ khung 'But' kết thúc của band 6.5 và 7.0 nhưng chèn thêm trạng từ chú xen 'deliberately', làm sắc bén hơn phán đoán đạo đức so với phiên bản đơn giản hơn của band 7.0.
    • LRquietly bleeding talentA vivid, idiomatic metaphor replacing 6.5's flat 'losing talented people' and 7.0's still-literal phrasing, showing much stronger figurative control.Một phép ẩn dụ sống động, mang tính thành ngữ thay thế cho 'losing talented people' phẳng lặng của band 6.5 và cách diễn đạt vẫn còn trực nghĩa của band 7.0, thể hiện khả năng kiểm soát hình tượng mạnh mẽ hơn nhiều.
    • GRAThe real risks are cost, universities filling with students better suited to a trade, and quality gradually slipping.Drops 7.0's hedge 'That said' and tightens the colon-style list into a direct copular sentence, while adding the adverb 'gradually' for nuance.Bỏ từ đệm 'That said' của band 7.0 và siết chặt danh sách kiểu dấu hai chấm thành một câu hệ từ trực tiếp, đồng thời thêm trạng từ 'gradually' để tạo sắc thái.
  2. 2. Do you agree or disagree that in today's society people value some things mainly because other people do?

    tháng 5–8/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    States the contrast plainly: 'But things valued only for being popular don't last.'Nêu sự đối lập một cách đơn giản: 'But things valued only for being popular don't last.'

    I agree, and there's a café in Da Nang that proves it. People queue for two hours every weekend, but I've never met anyone who thinks the coffee is actually good — they queue because the queue exists. Fashion, restaurants, and phones are often valued because other people value them, and social media makes this happen faster. This isn't completely new, because people have always copied other people's choices. But things valued only for being popular don't last; when the crowd moves on, people drop them quickly. Things valued for themselves last much longer.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi đồng ý, và có một quán cà phê ở Đà Nẵng chứng minh điều đó. Người ta xếp hàng hai tiếng mỗi cuối tuần, nhưng tôi chưa từng gặp ai thực sự nghĩ cà phê ở đó ngon — họ xếp hàng vì hàng đó tồn tại. Thời trang, nhà hàng và điện thoại thường được coi trọng vì người khác coi trọng chúng, và mạng xã hội khiến điều này diễn ra nhanh hơn. Đây không phải điều hoàn toàn mới, vì con người luôn sao chép lựa chọn của người khác. Nhưng những thứ chỉ được coi trọng vì nổi tiếng thì không bền; khi đám đông chuyển sang thứ khác, người ta nhanh chóng bỏ rơi chúng. Những thứ được coi trọng vì giá trị tự thân thì tồn tại lâu hơn nhiều.

    Vì sao đạt band này

    • FCBut things valued only for being popular don't lastPlain 'But' opens the final contrast as a separate sentence. 7.0 replaces this with a cleft sentence, and 7.5 extends the same cleft pattern with a semicolon and an added contrasting clause.'But' đơn giản mở đầu sự đối lập cuối cùng như một câu riêng. Band 7.0 thay bằng một câu chẻ, còn 7.5 mở rộng cùng mô thức câu chẻ đó bằng dấu chấm phẩy và một mệnh đề đối lập bổ sung.
    • LRthey queue because the queue existsPlain, repetitive phrasing. 7.0 upgrades to 'people queue simply because the queue exists', and 7.5 sharpens this further to 'people queue purely because the queue is there'.Cách diễn đạt đơn giản, lặp lại. Band 7.0 nâng cấp thành 'people queue simply because the queue exists', còn 7.5 làm sắc bén hơn nữa thành 'people queue purely because the queue is there'.
    • GRAFashion, restaurants, and phones are often valued because other people value them, and social media makes this happen faster.A simple list plus one 'because' clause and one coordinated clause. 7.0 expands the list and rebuilds the sentence, and 7.5 extends further with a full appositive explanation after a colon.Một danh sách đơn giản cộng với một mệnh đề 'because' và một mệnh đề phối hợp. Band 7.0 mở rộng danh sách và xây dựng lại câu, còn 7.5 mở rộng thêm nữa bằng một lời giải thích đồng vị đầy đủ sau dấu hai chấm.
    Band 7.0

    Embeds the contrast in a cleft sentence: 'The limit is that it doesn't last — things valued only for popularity get dropped the moment the crowd moves on.'Lồng sự đối lập vào một câu chẻ: 'The limit is that it doesn't last — things valued only for popularity get dropped the moment the crowd moves on.'

    Honestly, I'd agree, and there's a café in Da Nang that proves it perfectly: a two-hour queue every weekend, and I've yet to meet anyone who actually thinks the coffee is good — people queue simply because the queue exists. Fashion, restaurants, phones, even holiday destinations get valued partly because they've already been seen being valued, and social media has made that visible and fast. To be fair, this isn't entirely new, since humans have always used other people's choices as a rough guide. What's new, I'd say, is the scale and the speed. The limit is that it doesn't last — things valued only for popularity get dropped the moment the crowd moves on.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Thành thật mà nói, tôi đồng ý, và có một quán cà phê ở Đà Nẵng chứng minh điều đó hoàn hảo: xếp hàng hai tiếng mỗi cuối tuần, và tôi vẫn chưa gặp ai thực sự nghĩ cà phê ở đó ngon — người ta xếp hàng đơn giản vì hàng đó tồn tại. Thời trang, nhà hàng, điện thoại, thậm chí cả điểm đến du lịch được coi trọng một phần vì chúng đã được nhìn thấy là được coi trọng, và mạng xã hội đã khiến điều đó trở nên hiển hiện và nhanh chóng. Công bằng mà nói, đây không hoàn toàn là điều mới, vì con người luôn dùng lựa chọn của người khác như một chỉ dẫn sơ bộ. Điều mới, tôi cho là vậy, chính là quy mô và tốc độ. Giới hạn là nó không bền — những thứ chỉ được coi trọng vì nổi tiếng sẽ bị bỏ rơi ngay khi đám đông chuyển sang nơi khác.

    Vì sao đạt band này

    • FCThe limit is that it doesn't last — things valued only for popularity get dropped the moment the crowd moves on.Embeds the contrast inside a cleft sentence followed by a dash, more integrated than 6.5's plain 'But'-led sentence. 7.5 keeps a similar cleft-and-dash pattern but extends it with a semicolon and a second contrasting clause.Lồng sự đối lập vào một câu chẻ theo sau bằng gạch ngang, tích hợp hơn câu dẫn bằng 'But' đơn giản của band 6.5. Band 7.5 giữ mô thức chẻ-và-gạch ngang tương tự nhưng mở rộng bằng dấu chấm phẩy và một mệnh đề đối lập thứ hai.
    • LRpeople queue simply because the queue existsAdds 'simply' for emphasis over 6.5's bare version. 7.5 swaps 'simply because' for the slightly more idiomatic 'purely because...is there'.Thêm 'simply' để nhấn mạnh so với phiên bản trần trụi của band 6.5. Band 7.5 đổi 'simply because' thành 'purely because...is there' mang tính thành ngữ hơn một chút.
    • GRAFashion, restaurants, phones, even holiday destinations get valued partly because they've already been seen being valued, and social media has made that visible and fastExpands the list to four items and restructures the 'because' clause into a passive construction, more ambitious than 6.5's simple active clause. 7.5 keeps a nearly identical list but replaces the passive clause with a colon-led appositive explanation.Mở rộng danh sách thành bốn mục và tái cấu trúc mệnh đề 'because' thành cấu trúc bị động, tham vọng hơn mệnh đề chủ động đơn giản của band 6.5. Band 7.5 giữ danh sách gần như giống hệt nhưng thay mệnh đề bị động bằng một lời giải thích đồng vị dẫn bằng dấu hai chấm.
    Band 7.5

    Extends the cleft close with a semicolon and a further contrast: 'while things valued for themselves tend to survive the fashion.'Mở rộng đoạn kết câu chẻ bằng dấu chấm phẩy và một sự đối lập bổ sung: 'while things valued for themselves tend to survive the fashion.'

    I'd agree, and there's a café in Da Nang that proves the point almost too well: a two-hour queue every single weekend, and I've yet to meet anyone who genuinely rates the coffee — people queue purely because the queue is there. Fashion, restaurants, phones, even holiday destinations get valued partly for being valued, and social media has made that visible and near-instant: a thing becomes desirable simply because it's been seen being desired. None of this is new, exactly, since humans have always used other people's choices as a shortcut. What's changed is the scale and the speed. The catch is that this kind of value never lasts; things prized only for their popularity get dropped the instant the crowd drifts elsewhere, while things valued for themselves tend to survive the fashion.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi đồng ý, và có một quán cà phê ở Đà Nẵng chứng minh điều đó gần như quá rõ ràng: xếp hàng hai tiếng mỗi cuối tuần, và tôi vẫn chưa gặp ai thực sự đánh giá cao cà phê ở đó — người ta xếp hàng thuần túy vì hàng đó tồn tại ở đó. Thời trang, nhà hàng, điện thoại, thậm chí cả điểm đến du lịch được coi trọng một phần vì bản thân việc được coi trọng, và mạng xã hội đã khiến điều đó trở nên hiển hiện và gần như tức thời: một thứ trở nên đáng khao khát chỉ đơn giản vì nó đã được nhìn thấy là được khao khát. Chính xác thì không có gì trong số này là mới, vì con người luôn dùng lựa chọn của người khác như một lối tắt. Điều đã thay đổi là quy mô và tốc độ. Vấn đề là loại giá trị này không bao giờ bền; những thứ chỉ được coi trọng vì độ nổi tiếng sẽ bị bỏ rơi ngay khi đám đông trôi dạt sang nơi khác, trong khi những thứ được coi trọng vì giá trị tự thân thường sống sót qua cả cơn sốt đó.

    Vì sao đạt band này

    • FCThe catch is that this kind of value never lasts; things prized only for their popularity get dropped the instant the crowd drifts elsewhere, while things valued for themselves tend to survive the fashion.Keeps 7.0's cleft opening but adds a semicolon and a second contrasting clause about things valued for themselves, a more layered, complete final structure than 7.0's single dash-linked clause.Giữ phần mở đầu câu chẻ của band 7.0 nhưng thêm dấu chấm phẩy và một mệnh đề đối lập thứ hai về những thứ được coi trọng vì giá trị tự thân, một cấu trúc kết thúc nhiều tầng lớp hơn, đầy đủ hơn so với mệnh đề nối bằng gạch ngang đơn lẻ của band 7.0.
    • LRpeople queue purely because the queue is thereA slightly more idiomatic, rhythm-conscious variant of 7.0's 'simply because the queue exists', showing finer control of natural collocation.Một biến thể mang tính thành ngữ hơn một chút, chú trọng nhịp điệu hơn so với 'simply because the queue exists' của band 7.0, thể hiện sự kiểm soát tinh tế hơn đối với sự kết hợp từ tự nhiên.
    • GRAFashion, restaurants, phones, even holiday destinations get valued partly for being valued, and social media has made that visible and near-instant: a thing becomes desirable simply because it's been seen being desired.Adds a colon-led appositive clause explaining the previous statement in more detail, a more elaborate structure than 7.0's single passive 'because' clause.Thêm một mệnh đề đồng vị dẫn bằng dấu hai chấm giải thích phát biểu trước đó chi tiết hơn, một cấu trúc công phu hơn so với mệnh đề 'because' bị động đơn lẻ của band 7.0.
  3. 3. Do you think the government needs to provide good public transport across the whole country?

    tháng 5–8/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    Closes with a plain 'but' clause: 'that's what government is for.'Kết thúc bằng một mệnh đề 'but' đơn giản: 'that's what government is for.'

    Yes, I think so, and the gap is between cities and everywhere else. The airport shuttle in Da Nang runs every ten minutes, but the bus to my grandparents' village only runs twice a day, and missing it means losing a whole day. The countryside has the worst transport but needs it the most, because people there have less money for private vehicles. Good transport lets people reach work, hospitals, and schools without a car. It also connects regions, so opportunity isn't only in big cities. It's expensive and rural routes lose money, but that's what government is for.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Vâng, tôi nghĩ vậy, và khoảng cách nằm giữa thành phố và mọi nơi khác. Xe đưa đón sân bay ở Đà Nẵng chạy mười phút một chuyến, nhưng xe buýt đến làng của ông bà tôi chỉ chạy hai chuyến một ngày, và lỡ chuyến đó nghĩa là mất cả một ngày. Vùng nông thôn có hệ thống giao thông tệ nhất nhưng lại cần nó nhất, vì người dân ở đó có ít tiền hơn để mua xe riêng. Giao thông tốt cho phép người ta đến chỗ làm, bệnh viện và trường học mà không cần xe hơi. Nó cũng kết nối các vùng miền, để cơ hội không chỉ tập trung ở các thành phố lớn. Nó tốn kém và các tuyến nông thôn thì lỗ tiền, nhưng đó chính là lý do chính phủ tồn tại.

    Vì sao đạt band này

    • FCIt's expensive and rural routes lose money, but that's what government is for.Closes with a plain 'but' clause. 7.0 replaces the ending with the hedge 'that's arguably exactly what government exists for', and 7.5 uses a dash plus 'surely' for a more considered close.Kết thúc bằng một mệnh đề 'but' đơn giản. Band 7.0 thay đoạn kết bằng từ đệm 'that's arguably exactly what government exists for', còn 7.5 dùng gạch ngang cộng 'surely' để tạo cái kết được cân nhắc kỹ hơn.
    • LRmissing it means losing a whole dayPlain, direct phrasing. 7.0 upgrades to 'losing an entire day', and 7.5 sharpens further with 'costs you the whole day', a more idiomatic verb choice.Cách diễn đạt đơn giản, trực tiếp. Band 7.0 nâng cấp thành 'losing an entire day', còn 7.5 làm sắc bén hơn nữa thành 'costs you the whole day', một lựa chọn động từ mang tính thành ngữ hơn.
    • GRAThe airport shuttle in Da Nang runs every ten minutes, but the bus to my grandparents' village only runs twice a day, and missing it means losing a whole day.Three clauses joined by 'but' and 'and'. 7.0 replaces 'but' with 'while' for subordination, and 7.5 uses a semicolon in place of 'while', a more compact, mature link.Ba mệnh đề nối bằng 'but' và 'and'. Band 7.0 thay 'but' bằng 'while' để tạo mệnh đề phụ, còn 7.5 dùng dấu chấm phẩy thay cho 'while', một mối liên kết gọn gàng, trưởng thành hơn.
    Band 7.0

    Adds the hedge 'arguably' to the closing claim: 'that's arguably exactly what government exists for.'Thêm từ đệm 'arguably' vào khẳng định kết thúc: 'that's arguably exactly what government exists for.'

    Honestly, yes, and the real gap now is between the cities and everywhere else. The airport shuttle in Da Nang runs every ten minutes, while the bus to my grandparents' village runs just twice a day, and missing it means losing an entire day — the countryside is where public transport is worst and, ironically, most needed, since people there have the least money for private vehicles. Good transport lets people reach work, hospitals and schools without owning a car, which is really the only way to keep cities moving and the air breathable. It's expensive, and rural routes rarely pay for themselves, but that's arguably exactly what government exists for.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Thành thật mà nói, đúng vậy, và khoảng cách thực sự bây giờ nằm giữa thành phố và mọi nơi khác. Xe đưa đón sân bay ở Đà Nẵng chạy mười phút một chuyến, trong khi xe buýt đến làng của ông bà tôi chỉ chạy hai chuyến một ngày, và lỡ chuyến đó nghĩa là mất cả một ngày — vùng nông thôn là nơi giao thông công cộng tệ nhất và, trớ trêu thay, cần nhất, vì người dân ở đó có ít tiền nhất để mua xe riêng. Giao thông tốt cho phép người ta đến chỗ làm, bệnh viện và trường học mà không cần sở hữu xe hơi, điều mà thực ra là cách duy nhất giữ cho thành phố vận hành và không khí còn thở được. Nó tốn kém, và các tuyến nông thôn hiếm khi tự bù đắp được chi phí, nhưng đó có thể nói chính xác là lý do chính phủ tồn tại.

    Vì sao đạt band này

    • FCIt's expensive, and rural routes rarely pay for themselves, but that's arguably exactly what government exists for.Adds the hedge 'arguably' before the closing claim, a more considered spoken move than 6.5's flat assertion. 7.5 keeps a similar structure but replaces 'arguably' with the sentence-final 'surely' after a dash.Thêm từ đệm 'arguably' trước khẳng định kết thúc, một cách nói được cân nhắc kỹ hơn so với khẳng định trần trụi của band 6.5. Band 7.5 giữ cấu trúc tương tự nhưng thay 'arguably' bằng 'surely' ở cuối câu sau một gạch ngang.
    • LRmissing it means losing an entire day'Entire' is a small but real upgrade over 6.5's plain 'a whole day'. 7.5 goes further with the more idiomatic verb phrase 'costs you the whole day'.'Entire' là một sự nâng cấp nhỏ nhưng thực sự so với 'a whole day' đơn giản của band 6.5. Band 7.5 đi xa hơn với cụm động từ mang tính thành ngữ hơn 'costs you the whole day'.
    • GRAThe airport shuttle in Da Nang runs every ten minutes, while the bus to my grandparents' village runs just twice a dayReplaces 6.5's 'but' with the subordinating 'while', building one slightly more complex sentence. 7.5 replaces 'while' with a semicolon for an even more compact juxtaposition.Thay 'but' của band 6.5 bằng 'while' mang tính phụ thuộc, xây dựng một câu phức tạp hơn một chút. Band 7.5 thay 'while' bằng dấu chấm phẩy để tạo sự đặt cạnh nhau gọn gàng hơn nữa.
    Band 7.5

    Uses a dash and a mid-clause 'surely' for the close: 'but that, surely, is exactly what government is for.'Dùng gạch ngang và 'surely' giữa mệnh đề để kết thúc: 'but that, surely, is exactly what government is for.'

    I'd say yes, and the real divide these days runs between the cities and everywhere else. The airport shuttle in Da Nang comes every ten minutes; the bus to my grandparents' village runs twice a day, and missing it costs you the whole day — the countryside is where public transport is worst and, almost perversely, needed most, since people there have the least money to fall back on private vehicles. Good transport lets people reach work, hospitals and schools without a car, which is really the only thing keeping cities moving and the air breathable at all. It also stitches regions together, so opportunity isn't hoarded by two big cities. It's expensive, and rural routes will never pay for themselves — but that, surely, is exactly what government is for.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi cho rằng đúng vậy, và sự chia cắt thực sự ngày nay nằm giữa thành phố và mọi nơi khác. Xe đưa đón sân bay ở Đà Nẵng đến mười phút một chuyến; xe buýt đến làng của ông bà tôi chạy hai chuyến một ngày, và lỡ chuyến đó khiến bạn mất trọn một ngày — vùng nông thôn là nơi giao thông công cộng tệ nhất và, gần như nghịch lý, cần nhất, vì người dân ở đó có ít tiền nhất để dựa vào khi cần xe riêng. Giao thông tốt cho phép người ta đến chỗ làm, bệnh viện và trường học mà không cần xe hơi, điều mà thực ra là thứ duy nhất giữ cho thành phố vận hành và không khí còn chút gì thở được. Nó cũng khâu các vùng miền lại với nhau, để cơ hội không bị hai thành phố lớn tích trữ hết. Nó tốn kém, và các tuyến nông thôn sẽ không bao giờ tự bù đắp được chi phí — nhưng điều đó, chắc chắn, chính là lý do chính phủ tồn tại.

    Vì sao đạt band này

    • FCIt's expensive, and rural routes will never pay for themselves — but that, surely, is exactly what government is for.Uses a dash before 'but' and inserts 'surely' mid-clause, a more rhetorically confident and less hedgy close than 7.0's 'arguably exactly what government exists for'.Dùng gạch ngang trước 'but' và chèn 'surely' giữa mệnh đề, một cái kết tự tin hơn về tu từ và ít rào đón hơn so với 'arguably exactly what government exists for' của band 7.0.
    • LRcosts you the whole dayA more idiomatic, active verb phrase than 7.0's 'losing an entire day' or 6.5's 'losing a whole day', framing the loss as something done to you.Một cụm động từ mang tính thành ngữ hơn, chủ động hơn so với 'losing an entire day' của band 7.0 hay 'losing a whole day' của band 6.5, đóng khung sự mất mát đó như một điều xảy đến với bạn.
    • GRAThe airport shuttle in Da Nang comes every ten minutes; the bus to my grandparents' village runs twice a day, and missing it costs you the whole dayReplaces 7.0's subordinating 'while' with a semicolon for a tighter, more mature juxtaposition of the two facts before adding the consequence clause.Thay 'while' mang tính phụ thuộc của band 7.0 bằng dấu chấm phẩy để tạo sự đặt cạnh nhau chặt chẽ hơn, trưởng thành hơn giữa hai sự thật trước khi thêm mệnh đề kết quả.
  4. 4. Do you agree with the view that the most important things in life have no financial value?

    tháng 5–8/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    Introduces the concession with a plain 'But' and a colon: 'But the exception matters: these things are easier to have when basic needs are covered.'Giới thiệu sự nhượng bộ bằng 'But' đơn giản và dấu hai chấm: 'But the exception matters: these things are easier to have when basic needs are covered.'

    I mostly agree, but with one honest exception. What I remember from that flight isn't the seat, which had a price, but the engineer's story, which had none — health, friendship, family time, and being trusted can't be bought, and they're what people talk about at the end of their lives. But the exception matters: these things are easier to have when basic needs are covered. Poverty damages health and steals time, so money doesn't buy the important things, but not having money can take them away. People with enough money often forget that second part.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi phần lớn đồng ý, nhưng có một ngoại lệ thành thật. Điều tôi nhớ từ chuyến bay đó không phải chỗ ngồi, thứ có giá tiền, mà là câu chuyện của người kỹ sư, thứ không có giá — sức khỏe, tình bạn, thời gian bên gia đình, và được tin tưởng không thể mua được, và đó là những gì người ta nói đến vào cuối đời. Nhưng ngoại lệ đó quan trọng: những thứ này dễ có hơn khi nhu cầu cơ bản đã được đáp ứng. Nghèo đói làm tổn hại sức khỏe và đánh cắp thời gian, nên tiền không mua được những thứ quan trọng, nhưng không có tiền lại có thể lấy đi chúng. Những người có đủ tiền thường quên mất phần thứ hai đó.

    Vì sao đạt band này

    • FCBut the exception matters: these things are easier to have when basic needs are covered.Uses a plain 'But' plus a colon to introduce the concession. 7.0 replaces 'the exception' with 'the caveat' and adds 'because' for a fuller causal link, and 7.5 keeps 'the caveat' but adds framing earlier for a stronger effect.Dùng 'But' đơn giản cộng dấu hai chấm để giới thiệu sự nhượng bộ. Band 7.0 thay 'the exception' bằng 'the caveat' và thêm 'because' để tạo mối liên kết nhân quả đầy đủ hơn, còn 7.5 giữ 'the caveat' nhưng đưa phần đóng khung lên sớm hơn để tạo hiệu ứng mạnh hơn.
    • LRhealth, friendship, family time, and being trusted can't be boughtPlain listing. 7.0 lengthens and varies the list with 'a good conversation' and the more formal negative 'none of them can be bought', and 7.5 sharpens the negative to 'not one of them can be bought'.Liệt kê đơn giản. Band 7.0 kéo dài và đa dạng hóa danh sách bằng 'a good conversation' và cách phủ định trang trọng hơn 'none of them can be bought', còn 7.5 làm sắc bén hơn thành 'not one of them can be bought'.
    • GRAPoverty damages health and steals time, so money doesn't buy the important things, but not having money can take them away.Chains three clauses with 'so' and 'but'. 7.0 expands the list of damages and restructures with 'while... its absence can', and 7.5 keeps a similar structure but adds a semicolon and 'all the same'.Nối ba mệnh đề bằng 'so' và 'but'. Band 7.0 mở rộng danh sách tổn hại và tái cấu trúc bằng 'while... its absence can', còn 7.5 giữ cấu trúc tương tự nhưng thêm dấu chấm phẩy và 'all the same'.
    Band 7.0

    Spells out the causal link with 'because': 'But the caveat matters, because those things are easier to hold onto when the priced things are already covered.'Nêu rõ mối liên kết nhân quả bằng 'because': 'But the caveat matters, because those things are easier to hold onto when the priced things are already covered.'

    Honestly, I mostly agree, though with an honest caveat attached. What I remember from that flight isn't the seat, which had a price tag, but the engineer's story, which had none — health, friendship, time with family, a good conversation, being trusted: none of them can be bought, and they're what people tend to name at the end of their lives. But the caveat matters, because those things are easier to hold onto when the priced things are already covered. Poverty damages health, strains relationships and steals time, so while money can't buy the important things, its absence can definitely take them away. People with enough money, I'd say, tend to forget that second half.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Thành thật mà nói, tôi phần lớn đồng ý, dù có kèm theo một điều kiện thành thật. Điều tôi nhớ từ chuyến bay đó không phải chỗ ngồi, thứ có gắn giá tiền, mà là câu chuyện của người kỹ sư, thứ không có giá — sức khỏe, tình bạn, thời gian bên gia đình, một cuộc trò chuyện hay, được tin tưởng: không thứ nào trong số đó có thể mua được, và đó là những gì người ta thường nhắc đến vào cuối đời. Nhưng điều kiện đó quan trọng, vì những thứ đó dễ giữ được hơn khi những thứ có giá đã được đáp ứng. Nghèo đói làm tổn hại sức khỏe, làm căng thẳng các mối quan hệ và đánh cắp thời gian, nên dù tiền không mua được những thứ quan trọng, sự thiếu vắng của nó chắc chắn có thể lấy đi chúng. Những người có đủ tiền, tôi cho là vậy, thường quên mất nửa sau đó.

    Vì sao đạt band này

    • FCBut the caveat matters, because those things are easier to hold onto when the priced things are already covered.Replaces 6.5's colon with an explicit 'because' clause, spelling out the causal link more fully. 7.5 keeps 'the caveat' but reframes the opening sentence to state its importance before the anecdote even begins.Thay dấu hai chấm của band 6.5 bằng mệnh đề 'because' rõ ràng, nêu đầy đủ hơn mối liên kết nhân quả. Band 7.5 giữ 'the caveat' nhưng xây dựng lại câu mở đầu để nêu tầm quan trọng của nó trước cả khi giai thoại bắt đầu.
    • LRnone of them can be boughtA slightly more formal, emphatic negative construction than 6.5's plain 'can't be bought'. 7.5 intensifies this further to 'not one of them can be bought'.Một cấu trúc phủ định hơi trang trọng hơn, nhấn mạnh hơn so với 'can't be bought' đơn giản của band 6.5. Band 7.5 tăng cường hơn nữa thành 'not one of them can be bought'.
    • GRAPoverty damages health, strains relationships and steals time, so while money can't buy the important things, its absence can definitely take them away.Expands the list of damages to three items and uses 'while' to subordinate the contrast within one sentence, more ambitious than 6.5's simple chain. 7.5 keeps a similar list but replaces 'while' with a semicolon.Mở rộng danh sách tổn hại thành ba mục và dùng 'while' để phụ thuộc hóa sự đối lập trong một câu, tham vọng hơn chuỗi đơn giản của band 6.5. Band 7.5 giữ danh sách tương tự nhưng thay 'while' bằng dấu chấm phẩy.
    Band 7.5

    States the caveat's importance in the opening sentence itself: 'though with a caveat I think matters as much as the main claim.'Nêu tầm quan trọng của điều kiện ngay trong câu mở đầu: 'though with a caveat I think matters as much as the main claim.'

    I'd mostly agree, though with a caveat I think matters as much as the main claim. What I remember from that flight isn't the seat, which had a price tag, but the engineer's story, which had none — health, friendship, time with family, a good conversation, being trusted: not one of them can be bought, and they're exactly what people name when they're looking back at the end of their lives. But the caveat is real: these things are far easier to hold onto once the priced things are already taken care of. Poverty damages health, strains marriages and quietly steals time; money doesn't buy the important things, but its absence can take them away all the same. People comfortable enough to have forgotten that tend to forget the second half entirely.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi phần lớn đồng ý, dù có một điều kiện mà tôi nghĩ quan trọng ngang với luận điểm chính. Điều tôi nhớ từ chuyến bay đó không phải chỗ ngồi, thứ có gắn giá tiền, mà là câu chuyện của người kỹ sư, thứ không có giá — sức khỏe, tình bạn, thời gian bên gia đình, một cuộc trò chuyện hay, được tin tưởng: không một thứ nào trong số đó có thể mua được, và đó chính xác là những gì người ta nhắc đến khi nhìn lại cuối đời. Nhưng điều kiện đó là thật: những thứ này dễ giữ được hơn nhiều một khi những thứ có giá đã được lo liệu xong. Nghèo đói làm tổn hại sức khỏe, làm căng thẳng hôn nhân và lặng lẽ đánh cắp thời gian; tiền không mua được những thứ quan trọng, nhưng sự thiếu vắng của nó vẫn có thể lấy đi chúng như thường. Những người đủ dư dả để quên mất điều đó thường quên luôn cả nửa sau.

    Vì sao đạt band này

    • FCI'd mostly agree, though with a caveat I think matters as much as the main claim.States the importance of the caveat right at the opening sentence rather than introducing it later as in 6.5 and 7.0, a more forward-planned, cohesive structure across the whole answer.Nêu tầm quan trọng của điều kiện ngay tại câu mở đầu thay vì giới thiệu sau như ở band 6.5 và 7.0, một cấu trúc được hoạch định trước, mạch lạc hơn xuyên suốt cả câu trả lời.
    • LRnot one of them can be boughtA stronger, more emphatic negative construction than 7.0's 'none of them can be bought', adding rhetorical weight through the individualising 'not one'.Một cấu trúc phủ định mạnh hơn, nhấn mạnh hơn so với 'none of them can be bought' của band 7.0, thêm sức nặng tu từ qua cách cá thể hóa 'not one'.
    • GRAPoverty damages health, strains marriages and quietly steals time; money doesn't buy the important things, but its absence can take them away all the same.Replaces 7.0's 'while' subordination with a semicolon, then a 'but' clause plus the closing idiom 'all the same', a more flexible, native-sounding way of holding two contrasting ideas together.Thay cấu trúc phụ thuộc 'while' của band 7.0 bằng dấu chấm phẩy, rồi đến mệnh đề 'but' cộng thành ngữ kết thúc 'all the same', một cách linh hoạt hơn, nghe giống người bản ngữ hơn để giữ hai ý đối lập gắn kết với nhau.
  5. 5. What kinds of things do companies usually give away as free gifts?

    tháng 5–8/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    Closes with the plain marker: 'Basically, the gift is cheap for the company and either advertises the brand or makes people feel a bit grateful.'Kết thúc bằng từ đánh dấu đơn giản: 'Basically, the gift is cheap for the company and either advertises the brand or makes people feel a bit grateful.'

    There is a drawer in our studio full of free gifts — pens with company names, tote bags, a stress ball shaped like a fish, keyrings, notebooks, and one really useful umbrella everyone fights over. Companies also give away small branded items, free samples, trial periods for services, and discount vouchers. For important clients, they sometimes give dinners, trips, or event tickets. Digital companies give free versions of apps with some features locked. Airlines give upgrades when there's an empty seat anyway. Basically, the gift is cheap for the company and either advertises the brand or makes people feel a bit grateful.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Có một ngăn kéo trong studio của chúng tôi đầy quà tặng miễn phí — bút in tên công ty, túi tote, một quả bóng giảm stress hình con cá, móc khóa, sổ tay, và một chiếc ô thực sự hữu ích mà ai cũng tranh nhau. Các công ty cũng tặng những món đồ nhỏ in thương hiệu, mẫu thử miễn phí, thời gian dùng thử dịch vụ, và phiếu giảm giá. Với khách hàng quan trọng, đôi khi họ đãi bữa tối, chuyến đi, hoặc vé sự kiện. Các công ty công nghệ số cung cấp phiên bản ứng dụng miễn phí với một số tính năng bị khóa. Các hãng hàng không nâng hạng khi dù sao cũng có ghế trống. Về cơ bản, món quà tốn ít chi phí cho công ty và hoặc là quảng bá thương hiệu, hoặc là khiến người ta cảm thấy có chút biết ơn.

    Vì sao đạt band này

    • FCBasically, the gift is cheap for the company and either advertises the brand or makes people feel a bit grateful.Closes with the plain marker 'Basically'. 7.0 replaces this with 'The pattern, I'd say, is that...', a more considered framing, and 7.5 extends this same framing into a longer colon-led list of purposes.Kết thúc bằng từ đánh dấu đơn giản 'Basically'. Band 7.0 thay bằng 'The pattern, I'd say, is that...', một cách đóng khung được cân nhắc kỹ hơn, còn 7.5 mở rộng cùng cách đóng khung đó thành một danh sách mục đích dài hơn, dẫn bằng dấu hai chấm.
    • LRone really useful umbrella everyone fights overSimple, direct phrasing. 7.0 upgrades 'really useful' to 'genuinely useful', and 7.5 keeps 'genuinely useful' but reframes the whole drawer as 'basically a museum of them'.Cách diễn đạt đơn giản, trực tiếp. Band 7.0 nâng cấp 'really useful' thành 'genuinely useful', còn 7.5 giữ 'genuinely useful' nhưng đóng khung lại cả ngăn kéo thành 'basically a museum of them'.
    • GRAThere is a drawer in our studio full of free gifts — pens with company names, tote bags, a stress ball shaped like a fish, keyrings, notebooks, and one really useful umbrella everyone fights over.A dash introduces a long simple list. 7.0 adds a colon instead and inserts extra detail, and 7.5 keeps the colon-list structure but reframes the opening clause with a vivid metaphor.Một gạch ngang dẫn vào một danh sách đơn giản dài. Band 7.0 thay bằng dấu hai chấm và chèn thêm chi tiết, còn 7.5 giữ cấu trúc danh sách dấu hai chấm nhưng đóng khung lại mệnh đề mở đầu bằng một phép ẩn dụ sống động.
    Band 7.0

    Reframes the closing marker into a cleft sentence: 'The pattern, I'd say, is that the gift is cheap for the giver but either advertises the brand or creates a small sense of obligation.'Đóng khung lại từ đánh dấu kết thúc thành một câu chẻ: 'The pattern, I'd say, is that the gift is cheap for the giver but either advertises the brand or creates a small sense of obligation.'

    Honestly, there's a drawer in our studio full of them: pens with company names, tote bags, a stress ball shaped like a fish from a seafood client, keyrings, notebooks, and one genuinely useful umbrella that everyone fights over. Companies typically give away small branded objects, samples of the product itself, trial periods for services, and discount vouchers, and, at the higher end, dinners or event tickets for valued clients. Digital companies give away free versions with the useful features locked, and airlines hand out upgrades when it costs them nothing. The pattern, I'd say, is that the gift is cheap for the giver but either advertises the brand or creates a small sense of obligation.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Thành thật mà nói, có một ngăn kéo trong studio của chúng tôi đầy những thứ đó: bút in tên công ty, túi tote, một quả bóng giảm stress hình con cá từ một khách hàng ngành hải sản, móc khóa, sổ tay, và một chiếc ô thực sự hữu ích mà ai cũng tranh nhau. Các công ty thường tặng những vật nhỏ in thương hiệu, mẫu thử của chính sản phẩm, thời gian dùng thử dịch vụ, và phiếu giảm giá, và ở tầm cao hơn, bữa tối hoặc vé sự kiện cho khách hàng quan trọng. Các công ty công nghệ số tặng phiên bản miễn phí với các tính năng hữu ích bị khóa, và các hãng hàng không phát cho suất nâng hạng khi điều đó chẳng tốn của họ đồng nào. Tôi cho rằng quy luật ở đây là món quà tốn ít chi phí cho bên tặng nhưng hoặc là quảng bá thương hiệu, hoặc là tạo ra một cảm giác mang ơn nhỏ.

    Vì sao đạt band này

    • FCThe pattern, I'd say, is that the gift is cheap for the giver but either advertises the brand or creates a small sense of obligation.Reframes 6.5's bare 'Basically' opener into a fuller cleft-style sentence with the hedge 'I'd say' embedded mid-clause, a more considered, less abrupt coherence device. 7.5 keeps this cleft pattern but expands the ending into a colon-led list of three purposes.Đóng khung lại 'Basically' trần trụi mở đầu của band 6.5 thành một câu kiểu chẻ đầy đủ hơn với từ đệm 'I'd say' được lồng giữa mệnh đề, một công cụ mạch lạc được cân nhắc kỹ hơn, ít đột ngột hơn. Band 7.5 giữ mô thức chẻ này nhưng mở rộng đoạn kết thành một danh sách ba mục đích dẫn bằng dấu hai chấm.
    • LRgenuinely useful umbrella that everyone fights over'Genuinely' is a stronger intensifier than 6.5's 'really'. 7.5 keeps 'genuinely useful' verbatim but embeds it inside the more elaborate metaphor about the drawer being a museum.'Genuinely' là một từ nhấn mạnh mạnh hơn so với 'really' của band 6.5. Band 7.5 giữ nguyên 'genuinely useful' nhưng lồng nó vào trong phép ẩn dụ công phu hơn về ngăn kéo là một bảo tàng.
    • GRACompanies typically give away small branded objects, samples of the product itself, trial periods for services, and discount vouchers, and, at the higher end, dinners or event tickets for valued clients.Builds one long sentence out of a list plus a second coordinated list, more ambitious than 6.5's shorter list. 7.5 extends the same two-tier list pattern further with an extra item and more elaborate phrasing.Xây dựng một câu dài từ một danh sách cộng với một danh sách phối hợp thứ hai, tham vọng hơn danh sách ngắn hơn của band 6.5. Band 7.5 mở rộng thêm cùng mô thức danh sách hai tầng đó bằng một mục bổ sung và cách diễn đạt công phu hơn.
    Band 7.5

    Expands the cleft close into a colon-led list of three parallel purposes.Mở rộng đoạn kết câu chẻ thành một danh sách ba mục đích song song dẫn bằng dấu hai chấm.

    There's a drawer in our studio that's basically a museum of them: pens with company names, tote bags, a stress ball shaped like a fish from a seafood client, keyrings, notebooks, and one genuinely useful umbrella that everyone fights over. Companies lean on small branded objects, samples of the product itself, trial periods for services, discount vouchers, and, at the higher end, dinners, trips or event tickets for their most valued clients. Digital companies dangle free versions with the useful features conveniently locked away, and airlines hand out upgrades when it costs them literally nothing. The pattern running through all of it is that the gift stays cheap for the giver while doing one of three jobs: advertising the brand, offering a taste of the product, or quietly planting a sense of obligation.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Có một ngăn kéo trong studio của chúng tôi về cơ bản là một bảo tàng của những thứ đó: bút in tên công ty, túi tote, một quả bóng giảm stress hình con cá từ một khách hàng ngành hải sản, móc khóa, sổ tay, và một chiếc ô thực sự hữu ích mà ai cũng tranh nhau. Các công ty dựa vào những vật nhỏ in thương hiệu, mẫu thử của chính sản phẩm, thời gian dùng thử dịch vụ, phiếu giảm giá, và ở tầm cao hơn, bữa tối, chuyến đi hoặc vé sự kiện cho những khách hàng quý giá nhất. Các công ty công nghệ số nhử bằng phiên bản miễn phí với các tính năng hữu ích bị khóa một cách khéo léo, và các hãng hàng không phát suất nâng hạng khi điều đó thực sự chẳng tốn của họ đồng nào. Quy luật xuyên suốt tất cả những điều này là món quà luôn tốn ít chi phí cho bên tặng trong khi thực hiện một trong ba nhiệm vụ: quảng bá thương hiệu, cho nếm thử sản phẩm, hoặc lặng lẽ gieo một cảm giác mang ơn.

    Vì sao đạt band này

    • FCThe pattern running through all of it is that the gift stays cheap for the giver while doing one of three jobs: advertising the brand, offering a taste of the product, or quietly planting a sense of obligation.Expands 7.0's cleft sentence into a longer structure ending in a colon-led list of three parallel purposes, a more developed, confident close than 7.0's single coordinated 'either...or' pair.Mở rộng câu chẻ của band 7.0 thành một cấu trúc dài hơn kết thúc bằng danh sách ba mục đích song song dẫn bằng dấu hai chấm, một cái kết phát triển hơn, tự tin hơn so với cặp 'either...or' phối hợp đơn lẻ của band 7.0.
    • LRbasically a museum of themA vivid, idiomatic metaphor for the drawer, replacing 6.5's and 7.0's plain factual description with genuine figurative language.Một phép ẩn dụ sống động, mang tính thành ngữ cho ngăn kéo, thay thế cho mô tả sự thật đơn thuần của band 6.5 và 7.0 bằng ngôn ngữ hình tượng thực sự.
    • GRACompanies lean on small branded objects, samples of the product itself, trial periods for services, discount vouchers, and, at the higher end, dinners, trips or event tickets for their most valued clients.Swaps 7.0's plain verb 'give away' for the more idiomatic 'lean on', and adds a third item to the higher-end list, showing wider vocabulary within the same long listing structure.Đổi động từ đơn giản 'give away' của band 7.0 bằng 'lean on' mang tính thành ngữ hơn, và thêm mục thứ ba vào danh sách tầm cao, thể hiện từ vựng rộng hơn trong cùng cấu trúc danh sách dài.
  6. 6. Do you agree or disagree that people are always pleased to receive a free gift?

    tháng 5–8/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    Closes with a short, plain summary: 'Most free things fail one of these tests.'Kết thúc bằng một câu tổng kết ngắn gọn, đơn giản: 'Most free things fail one of these tests.'

    I disagree. My mother's first reaction to a free rice cooker offer from a bank was 'what do they want?', and she was right to ask. People are pleased by gifts that are useful and free of strings, but they get suspicious of gifts that clearly want something back. They can even feel a bit insulted by useless gifts, like the fish-shaped stress ball nobody in my studio would take home. A free gift can also create an obligation people didn't ask for. In Vietnam, a gift often expects a return gift, so 'free' is never really free. Most free things fail one of these tests.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi không đồng ý. Phản ứng đầu tiên của mẹ tôi trước lời mời tặng nồi cơm điện miễn phí từ một ngân hàng là "họ muốn gì đây?", và bà hỏi vậy là đúng. Người ta vui khi món quà hữu ích và không kèm điều kiện, nhưng lại nghi ngờ những món quà rõ ràng muốn đổi lại thứ gì đó. Họ thậm chí có thể cảm thấy hơi bị xúc phạm bởi những món quà vô dụng, như quả bóng giảm stress hình con cá mà chẳng ai trong studio của tôi muốn mang về nhà. Một món quà miễn phí cũng có thể tạo ra một nghĩa vụ mà người ta không hề yêu cầu. Ở Việt Nam, nhận quà thường có nghĩa là phải tặng lại, nên "miễn phí" chưa bao giờ thực sự miễn phí. Hầu hết những thứ miễn phí đều không vượt qua được một trong những phép thử này.

    Vì sao đạt band này

    • FCMost free things fail one of these tests.Closes with a short, plain summary sentence. 7.0 keeps a similar structure but removes this closing sentence, ending instead on the cultural point, and 7.5 restores the closing summary while adding 'in practice'.Kết thúc bằng một câu tổng kết ngắn gọn, đơn giản. Band 7.0 giữ cấu trúc tương tự nhưng bỏ câu kết này, thay vào đó kết thúc bằng ý văn hóa, còn 7.5 khôi phục câu tổng kết kết thúc và thêm 'in practice'.
    • LRand she was right to askPlain evaluative tag. 7.0 keeps it nearly identical, and 7.5 extends the same moment with an added dash for emphasis.Nhãn đánh giá đơn giản. Band 7.0 giữ gần như y nguyên, còn 7.5 mở rộng cùng khoảnh khắc đó bằng một gạch ngang bổ sung để nhấn mạnh.
    • GRAPeople are pleased by gifts that are useful and free of strings, but they get suspicious of gifts that clearly want something back.Two clauses joined by 'but'. 7.0 lengthens this into a three-part structure using 'while' and 'and', and 7.5 keeps the three-part structure but replaces 'but' with a semicolon.Hai mệnh đề nối bằng 'but'. Band 7.0 kéo dài thành một cấu trúc ba phần dùng 'while' và 'and', còn 7.5 giữ cấu trúc ba phần nhưng thay 'but' bằng dấu chấm phẩy.
    Band 7.0

    Ends on the cultural point instead of restoring a separate summary sentence: 'so "free" is never entirely free.'Kết thúc bằng ý văn hóa thay vì khôi phục một câu tổng kết riêng: 'so "free" is never entirely free.'

    Honestly, I'd disagree — my mother's first reaction to a free rice cooker offer from a bank was 'what do they want?', and she was right to ask. People are pleased by gifts that are useful, thoughtful and free of strings, while they tend to be suspicious of gifts that clearly want something back, and slightly insulted by ones that are simply useless, like the fish-shaped stress ball nobody in my studio would take home. A free gift can also create an obligation nobody asked for, and some people feel embarrassed rather than pleased. Culture plays a part too, since in Vietnam a gift often demands a return gift, so 'free' is never entirely free.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Thành thật mà nói, tôi không đồng ý — phản ứng đầu tiên của mẹ tôi trước lời mời tặng nồi cơm điện miễn phí từ một ngân hàng là "họ muốn gì đây?", và bà hỏi vậy là đúng. Người ta vui khi món quà hữu ích, chu đáo và không kèm điều kiện, trong khi họ có xu hướng nghi ngờ những món quà rõ ràng muốn đổi lại thứ gì đó, và hơi bị xúc phạm bởi những món quà đơn giản là vô dụng, như quả bóng giảm stress hình con cá mà chẳng ai trong studio của tôi muốn mang về nhà. Một món quà miễn phí cũng có thể tạo ra một nghĩa vụ mà không ai yêu cầu, và một số người cảm thấy ngượng ngùng hơn là vui vẻ. Văn hóa cũng đóng một vai trò, vì ở Việt Nam nhận quà thường đòi hỏi phải tặng lại, nên "miễn phí" chưa bao giờ hoàn toàn miễn phí.

    Vì sao đạt band này

    • FCCulture plays a part too, since in Vietnam a gift often demands a return gift, so 'free' is never entirely free.Ends on the cultural point rather than restoring a separate summary sentence like 6.5's, a slightly less tidy but more natural spoken ending. 7.5 restores a final summarising sentence after this same cultural point.Kết thúc bằng ý văn hóa thay vì khôi phục một câu tổng kết riêng như band 6.5, một cái kết kém gọn gàng hơn một chút nhưng tự nhiên hơn về mặt nói. Band 7.5 khôi phục một câu tổng kết cuối cùng sau cùng ý văn hóa đó.
    • LRand she was right to askKept nearly identical to 6.5, showing this phrase is already fairly natural. 7.5 adds a dash before it for a stronger rhetorical pause.Được giữ gần như y nguyên so với band 6.5, cho thấy cụm từ này đã khá tự nhiên. Band 7.5 thêm gạch ngang trước nó để tạo khoảng ngừng tu từ mạnh hơn.
    • GRAPeople are pleased by gifts that are useful, thoughtful and free of strings, while they tend to be suspicious of gifts that clearly want something back, and slightly insulted by ones that are simply uselessBuilds a three-part parallel structure using 'while' and 'and', more ambitious than 6.5's two-clause 'but' sentence. 7.5 keeps this three-part parallelism but replaces 'while' with a semicolon.Xây dựng một cấu trúc song song ba phần dùng 'while' và 'and', tham vọng hơn câu 'but' hai mệnh đề của band 6.5. Band 7.5 giữ tính song song ba phần này nhưng thay 'while' bằng dấu chấm phẩy.
    Band 7.5

    Restores the closing summary with an added reflective phrase: 'Most free things, in practice, fail one of these tests.'Khôi phục câu tổng kết kết thúc kèm theo một cụm từ mang tính suy ngẫm bổ sung: 'Most free things, in practice, fail one of these tests.'

    I'd disagree, and my mother's reaction to a free rice cooker offer from a bank sums it up perfectly: 'what do they want?' — and she was right to ask. People are genuinely pleased by gifts that are useful, thoughtful and free of strings attached; they grow suspicious of ones that clearly want something back, and mildly insulted by anything useless, like the fish-shaped stress ball nobody in my studio would take home even as a joke. A free gift can also saddle you with an obligation you never asked for, and some people feel embarrassed rather than delighted. Culture complicates it further — in Vietnam a gift usually demands a return gift, so 'free' is never entirely free to begin with. Most free things, in practice, fail one of these tests.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi không đồng ý, và phản ứng của mẹ tôi trước lời mời tặng nồi cơm điện miễn phí từ một ngân hàng tóm gọn hoàn hảo điều đó: "họ muốn gì đây?" — và bà hỏi vậy là đúng. Người ta thực sự vui khi món quà hữu ích, chu đáo và không kèm điều kiện; họ trở nên nghi ngờ với những món quà rõ ràng muốn đổi lại thứ gì đó, và hơi bị xúc phạm bởi bất cứ thứ gì vô dụng, như quả bóng giảm stress hình con cá mà chẳng ai trong studio của tôi muốn mang về nhà dù chỉ để làm trò đùa. Một món quà miễn phí cũng có thể khiến bạn phải gánh một nghĩa vụ mà bạn chưa từng yêu cầu, và một số người cảm thấy ngượng ngùng hơn là vui sướng. Văn hóa làm phức tạp thêm chuyện này — ở Việt Nam một món quà thường đòi hỏi phải tặng lại, nên "miễn phí" ngay từ đầu đã chưa bao giờ thực sự miễn phí. Trong thực tế, hầu hết những thứ miễn phí đều không vượt qua được một trong những phép thử này.

    Vì sao đạt band này

    • FCMost free things, in practice, fail one of these tests.Restores 6.5's closing summary sentence but inserts 'in practice' mid-clause, a more measured, reflective final note than 6.5's bare version or 7.0's ending on the cultural point instead.Khôi phục câu tổng kết kết thúc của band 6.5 nhưng chèn 'in practice' giữa mệnh đề, một nốt kết thúc chừng mực hơn, mang tính suy ngẫm hơn so với phiên bản trần trụi của band 6.5 hay cách kết thúc bằng ý văn hóa của band 7.0.
    • LR— and she was right to askAdds a dash before the same phrase used in 6.5 and 7.0, creating a stronger rhetorical pause for emphasis, a subtle but real upgrade in delivery.Thêm một gạch ngang trước cùng cụm từ dùng ở band 6.5 và 7.0, tạo khoảng ngừng tu từ mạnh hơn để nhấn mạnh, một sự nâng cấp tinh tế nhưng có thật trong cách trình bày.
    • GRAPeople are genuinely pleased by gifts that are useful, thoughtful and free of strings attached; they grow suspicious of ones that clearly want something back, and mildly insulted by anything uselessReplaces 7.0's 'while' with a semicolon for a tighter three-part structure, and swaps 'tend to be suspicious' for the more active 'grow suspicious'.Thay 'while' của band 7.0 bằng dấu chấm phẩy để tạo cấu trúc ba phần chặt chẽ hơn, và đổi 'tend to be suspicious' thành 'grow suspicious' chủ động hơn.
  7. 7. Do people value things more when they have to pay for them?

    tháng 5–8/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    Closes with the plain marker: 'But usually, people take care of what cost them something, and treat free things as disposable.'Kết thúc bằng từ đánh dấu đơn giản: 'But usually, people take care of what cost them something, and treat free things as disposable.'

    Usually yes, and I've tested this on myself. I quit a free online course in the second week, but finished a paid one on the same topic — not because it was better, but because the fee kept reminding me it existed. Paying creates more commitment. People also judge quality by price, which is why the same wine tastes better with a higher label. There are exceptions, like gifts from people we love, valued highly even though they're free. But usually, people take care of what cost them something, and treat free things as disposable.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Thường là đúng, và tôi đã tự thử nghiệm điều này. Tôi bỏ ngang một khóa học trực tuyến miễn phí vào tuần thứ hai, nhưng lại hoàn thành một khóa có phí về cùng chủ đề — không phải vì nó tốt hơn, mà vì khoản phí đó cứ nhắc tôi nhớ nó tồn tại. Việc trả tiền tạo ra sự cam kết nhiều hơn. Người ta cũng đánh giá chất lượng qua giá cả, đó là lý do vì sao cùng một loại rượu vang lại có vị ngon hơn khi mang nhãn giá cao hơn. Cũng có ngoại lệ, như những món quà từ người mình yêu thương, được trân trọng cao dù chúng miễn phí. Nhưng thông thường, người ta chăm sóc những thứ khiến họ tốn tiền, và coi những thứ miễn phí như đồ dùng một lần rồi bỏ.

    Vì sao đạt band này

    • FCBut usually, people take care of what cost them something, and treat free things as disposable.Closes with a plain 'But usually' marker. 7.0 replaces this with 'But as a general rule', a slightly more formal hedge, and 7.5 keeps that hedge but adds 'quietly' for a more reflective tone.Kết thúc bằng từ đánh dấu đơn giản 'But usually'. Band 7.0 thay bằng 'But as a general rule', một từ đệm hơi trang trọng hơn, còn 7.5 giữ từ đệm đó nhưng thêm 'quietly' để tạo giọng điệu suy ngẫm hơn.
    • LRthe fee kept reminding me it existedPlain personification. 7.0 upgrades this to the more vivid 'the fee sat there watching me', and 7.5 extends the same image further with 'refusing to be forgotten'.Phép nhân cách hóa đơn giản. Band 7.0 nâng cấp thành 'the fee sat there watching me' sống động hơn, còn 7.5 mở rộng thêm cùng hình ảnh đó bằng 'refusing to be forgotten'.
    • GRAI quit a free online course in the second week, but finished a paid one on the same topic — not because it was better, but because the fee kept reminding me it existed.A dash introduces a 'not because...but because' contrast structure. 7.0 keeps this structure but adds an evaluative closing clause after it, and 7.5 extends the same pattern with an additional descriptive clause.Một gạch ngang dẫn vào cấu trúc đối lập 'not because...but because'. Band 7.0 giữ cấu trúc này nhưng thêm một mệnh đề kết mang tính đánh giá sau đó, còn 7.5 mở rộng cùng mô thức bằng một mệnh đề mô tả bổ sung.
    Band 7.0

    Upgrades the closing hedge: 'But as a general rule, people take care of what cost them something, and treat the free thing as disposable.'Nâng cấp từ đệm kết thúc: 'But as a general rule, people take care of what cost them something, and treat the free thing as disposable.'

    Honestly, usually yes, and I've tested it on myself. I abandoned a free online course in the second week and finished a paid one on the same subject, not because it was better, but because the fee sat there watching me — paying creates commitment and attention in a way free things rarely manage. People also judge quality by price, which is why the same wine somehow tastes better with a higher label. And things given free often arrive without the choice that makes ownership feel real. There are exceptions, of course — gifts from people we love are valued far beyond their price. But as a general rule, people take care of what cost them something, and treat the free thing as disposable.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Thành thật mà nói, thường là đúng, và tôi đã tự thử nghiệm điều này. Tôi bỏ ngang một khóa học trực tuyến miễn phí vào tuần thứ hai và hoàn thành một khóa có phí về cùng chủ đề, không phải vì nó tốt hơn, mà vì khoản phí đó cứ ngồi đó nhìn tôi — việc trả tiền tạo ra sự cam kết và sự chú tâm theo cách mà những thứ miễn phí hiếm khi làm được. Người ta cũng đánh giá chất lượng qua giá cả, đó là lý do vì sao cùng một loại rượu vang không hiểu sao lại có vị ngon hơn khi mang nhãn giá cao hơn. Và những thứ được cho miễn phí thường đến mà không có sự lựa chọn khiến cảm giác sở hữu trở nên thật. Tất nhiên cũng có ngoại lệ — những món quà từ người mình yêu thương được trân trọng vượt xa giá trị của chúng. Nhưng nói chung, người ta chăm sóc những thứ khiến họ tốn tiền, và coi thứ miễn phí như đồ dùng một lần rồi bỏ.

    Vì sao đạt band này

    • FCBut as a general rule, people take care of what cost them something, and treat the free thing as disposable.Replaces 6.5's 'But usually' with the slightly more formal, generalising hedge 'But as a general rule'. 7.5 keeps this exact phrase but adds 'quietly' before the final verb for a subtler tone.Thay 'But usually' của band 6.5 bằng từ đệm mang tính khái quát hơi trang trọng hơn 'But as a general rule'. Band 7.5 giữ nguyên cụm từ này nhưng thêm 'quietly' trước động từ cuối để tạo giọng điệu tinh tế hơn.
    • LRthe fee sat there watching meA vivid personification, more evocative than 6.5's plain 'kept reminding me it existed'. 7.5 extends the same personification with 'refusing to be forgotten'.Một phép nhân cách hóa sống động, gợi cảm xúc hơn 'kept reminding me it existed' đơn giản của band 6.5. Band 7.5 mở rộng cùng phép nhân cách hóa đó bằng 'refusing to be forgotten'.
    • GRAnot because it was better, but because the fee sat there watching me — paying creates commitment and attention in a way free things rarely manageAttaches a further generalising clause after the dash, extending the anecdote into its own claim within the same sentence, more complex than 6.5's shorter version.Gắn thêm một mệnh đề khái quát sau gạch ngang, mở rộng giai thoại thành một khẳng định riêng trong cùng câu, phức tạp hơn phiên bản ngắn hơn của band 6.5.
    Band 7.5

    Extends the personification with a second participial clause: 'the fee sat there quietly watching me, refusing to be forgotten.'Mở rộng phép nhân cách hóa bằng một mệnh đề phân từ thứ hai: 'the fee sat there quietly watching me, refusing to be forgotten.'

    Usually, yes, and I've tested it on myself more than once. I abandoned a free online course in the second week and finished a paid one on the same subject — not because it was any better, but because the fee sat there quietly watching me, refusing to be forgotten. Paying creates a commitment and a level of attention that free things rarely manage to earn. People also judge quality by price, which is why the same wine mysteriously tastes better wearing a higher label. And things handed over free often arrive without the choice that makes ownership feel real in the first place. There are exceptions, of course: gifts from people we love get valued far beyond their price tag. But as a general rule, people look after what cost them something, and quietly treat the free thing as disposable.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Thường là đúng, và tôi đã tự thử nghiệm điều này không chỉ một lần. Tôi bỏ ngang một khóa học trực tuyến miễn phí vào tuần thứ hai và hoàn thành một khóa có phí về cùng chủ đề — không phải vì nó tốt hơn chút nào, mà vì khoản phí đó cứ lặng lẽ ngồi đó nhìn tôi, từ chối bị lãng quên. Việc trả tiền tạo ra một sự cam kết và một mức độ chú tâm mà những thứ miễn phí hiếm khi đạt được. Người ta cũng đánh giá chất lượng qua giá cả, đó là lý do vì sao cùng một loại rượu vang lại có vị ngon hơn một cách bí ẩn khi mang nhãn giá cao hơn. Và những thứ được trao miễn phí thường đến mà ngay từ đầu đã không có sự lựa chọn khiến cảm giác sở hữu trở nên thật. Tất nhiên cũng có ngoại lệ: những món quà từ người mình yêu thương được trân trọng vượt xa cái giá của chúng. Nhưng nói chung, người ta chăm sóc những thứ khiến họ tốn tiền, và lặng lẽ coi thứ miễn phí như đồ dùng một lần rồi bỏ.

    Vì sao đạt band này

    • FCBut as a general rule, people look after what cost them something, and quietly treat the free thing as disposable.Keeps 7.0's hedge 'as a general rule' but swaps 'take care of' for 'look after' and adds 'quietly' before the final verb, a subtle lexical and tonal upgrade for the closing generalisation.Giữ từ đệm 'as a general rule' của band 7.0 nhưng đổi 'take care of' thành 'look after' và thêm 'quietly' trước động từ cuối, một sự nâng cấp tinh tế về từ vựng và giọng điệu cho khái quát kết thúc.
    • LRthe fee sat there quietly watching me, refusing to be forgottenExtends 7.0's personification 'the fee sat there watching me' with the added participial clause 'refusing to be forgotten', showing richer, more sustained figurative language.Mở rộng phép nhân cách hóa 'the fee sat there watching me' của band 7.0 bằng mệnh đề phân từ bổ sung 'refusing to be forgotten', thể hiện ngôn ngữ hình tượng phong phú hơn, bền vững hơn.
    • GRAnot because it was any better, but because the fee sat there quietly watching me, refusing to be forgottenAdds a second participial clause onto the same 'not because...but because' structure used in 6.5 and 7.0, showing more elaborate, layered grammar within a single sentence.Thêm một mệnh đề phân từ thứ hai vào cùng cấu trúc 'not because...but because' dùng ở band 6.5 và 7.0, thể hiện ngữ pháp công phu hơn, nhiều tầng lớp hơn trong một câu duy nhất.
  8. 8. What kinds of free services should the government offer to all citizens?

    tháng 5–8/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    Closes with a semicolon and a trailing clause: 'so need decides who gets it, not wealth.'Kết thúc bằng dấu chấm phẩy và một mệnh đề đuôi: 'so need decides who gets it, not wealth.'

    I think it's the things everyone needs and that don't work well when left to private companies. My family has needed three things from the state: the clinic that treated my grandmother after her fall, the school that educated my sister's children, and the boat that reached our district during the flood. Health, education, and emergency services should be free at the point of use. Beyond that, I'd add libraries, clean water, roads, and support for people who can't work. Free doesn't mean costless; it means everyone pays together through tax, so need decides who gets it, not wealth.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi nghĩ đó là những thứ ai cũng cần và không hoạt động tốt nếu để cho các công ty tư nhân đảm nhận. Gia đình tôi đã từng cần ba thứ từ nhà nước: phòng khám đã chữa trị cho bà tôi sau cú ngã, ngôi trường đã dạy dỗ con của chị gái tôi, và con thuyền đã đến được huyện chúng tôi trong trận lũ. Y tế, giáo dục và dịch vụ khẩn cấp nên miễn phí khi sử dụng. Ngoài ra, tôi sẽ thêm thư viện, nước sạch, đường sá, và trợ cấp cho những người không thể làm việc. Miễn phí không có nghĩa là không tốn chi phí; nó có nghĩa là mọi người cùng trả qua thuế, để nhu cầu quyết định ai được nhận, chứ không phải tài sản.

    Vì sao đạt band này

    • FCFree doesn't mean costless; it means everyone pays together through tax, so need decides who gets it, not wealth.Closes with a semicolon-linked clarification and a short trailing 'not wealth'. 7.0 keeps the same semicolon structure but expands the final clause, and 7.5 adds 'though' after 'Free' for a slightly more conversational transition.Kết thúc bằng lời làm rõ nối bằng dấu chấm phẩy và một cụm đuôi ngắn 'not wealth'. Band 7.0 giữ cấu trúc dấu chấm phẩy tương tự nhưng mở rộng mệnh đề cuối, còn 7.5 thêm 'though' sau 'Free' để tạo chuyển ý mang tính hội thoại hơn một chút.
    • LRthe things everyone needs and that don't work well when left to private companiesPlain phrasing. 7.0 upgrades to 'fail badly when left purely to the market', and 7.5 keeps this near-identical phrase almost verbatim.Cách diễn đạt đơn giản. Band 7.0 nâng cấp thành 'fail badly when left purely to the market', còn 7.5 giữ gần như nguyên văn cụm từ gần giống hệt này.
    • GRAMy family has needed three things from the state: the clinic that treated my grandmother after her fall, the school that educated my sister's children, and the boat that reached our district during the flood.Uses a colon to introduce a three-item list of relative clauses. 7.0 adds an extra relative clause before the colon, and 7.5 pushes this further into a full independent clause before the same colon-led list.Dùng dấu hai chấm để dẫn vào một danh sách ba mục các mệnh đề quan hệ. Band 7.0 thêm một mệnh đề quan hệ bổ sung trước dấu hai chấm, còn 7.5 đẩy điều này xa hơn thành một mệnh đề độc lập đầy đủ trước cùng danh sách dẫn bằng dấu hai chấm đó.
    Band 7.0

    Restructures the final clause into a fuller comparative: 'so that need rather than wealth decides who gets it.'Tái cấu trúc mệnh đề cuối thành một sự so sánh đầy đủ hơn: 'so that need rather than wealth decides who gets it.'

    Honestly, I'd say it's the things that everyone needs and that fail badly when left purely to the market. My family has needed three things from the state that I can actually name: the clinic that saw my grandmother after her fall, the school that educated my sister's children, and the boat that reached our district in the flood — health, education and emergency services are the base, and they should be free at the point of use. Beyond those, I'd add basic legal advice, libraries, public safety, clean water and roads, plus support for people who genuinely can't work. Free doesn't mean costless; it means paid for together, by tax, so that need rather than wealth decides who gets it.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Thành thật mà nói, tôi cho rằng đó là những thứ ai cũng cần và hoạt động rất kém nếu để hoàn toàn cho thị trường đảm nhận. Gia đình tôi đã từng cần ba thứ từ nhà nước mà tôi có thể kể tên cụ thể: phòng khám đã khám cho bà tôi sau cú ngã, ngôi trường đã dạy dỗ con của chị gái tôi, và con thuyền đã đến được huyện chúng tôi trong trận lũ — y tế, giáo dục và dịch vụ khẩn cấp là nền tảng, và chúng nên miễn phí khi sử dụng. Ngoài những thứ đó, tôi sẽ thêm tư vấn pháp lý cơ bản, thư viện, an toàn công cộng, nước sạch và đường sá, cộng với trợ cấp cho những người thực sự không thể làm việc. Miễn phí không có nghĩa là không tốn chi phí; nó có nghĩa là được trả chung, qua thuế, để nhu cầu chứ không phải tài sản quyết định ai được nhận.

    Vì sao đạt band này

    • FCFree doesn't mean costless; it means paid for together, by tax, so that need rather than wealth decides who gets it.Keeps 6.5's semicolon structure but restructures the final clause into a more balanced comparative phrase than 6.5's trailing 'not wealth'. 7.5 keeps this near-identical sentence but adds 'though' after 'Free' and 'actually' before 'gets'.Giữ cấu trúc dấu chấm phẩy của band 6.5 nhưng tái cấu trúc mệnh đề cuối thành một cụm so sánh cân đối hơn so với 'not wealth' ở đuôi câu của band 6.5. Band 7.5 giữ câu gần như giống hệt này nhưng thêm 'though' sau 'Free' và 'actually' trước 'gets'.
    • LRfail badly when left purely to the market'Purely to the market' is a more precise, slightly more formal economic phrase than 6.5's plain 'left to private companies'. 7.5 keeps this phrase almost unchanged.'Purely to the market' là một cụm từ kinh tế chính xác hơn, hơi trang trọng hơn so với 'left to private companies' đơn giản của band 6.5. Band 7.5 giữ cụm từ này gần như không đổi.
    • GRAMy family has needed three things from the state that I can actually name: the clinic that saw my grandmother after her fall, the school that educated my sister's children, and the boat that reached our district in the floodAdds the relative clause 'that I can actually name' before the colon, more elaborated than 6.5's plain colon-led list. 7.5 replaces this relative clause with a full independent clause for even more elaboration.Thêm mệnh đề quan hệ 'that I can actually name' trước dấu hai chấm, công phu hơn danh sách dẫn bằng dấu hai chấm đơn giản của band 6.5. Band 7.5 thay mệnh đề quan hệ này bằng một mệnh đề độc lập đầy đủ để công phu hơn nữa.
    Band 7.5

    Adds a mid-sentence hedge and emphasis: 'Free, though, doesn't mean costless...so that need rather than wealth decides who actually gets it.'Thêm từ đệm và sự nhấn mạnh giữa câu: 'Free, though, doesn't mean costless...so that need rather than wealth decides who actually gets it.'

    I'd say it's the things everyone needs and that fail badly whenever they're left purely to the market. My family has needed exactly three things from the state, and I can name every one of them: the clinic that saw my grandmother after her fall, the school that educated my sister's children, and the boat that reached our district in the flood — health, education and emergency services are the base, and they should be free at the point of use, no exceptions. Beyond those, I'd add basic legal advice, libraries, public safety, clean water and roads, plus support for people who genuinely can't work. Free, though, doesn't mean costless; it means paid for together, through tax, so that need rather than wealth decides who actually gets it.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi cho rằng đó là những thứ ai cũng cần và hoạt động rất kém bất cứ khi nào chúng bị để hoàn toàn cho thị trường đảm nhận. Gia đình tôi đã từng cần đúng ba thứ từ nhà nước, và tôi có thể kể tên từng thứ một: phòng khám đã khám cho bà tôi sau cú ngã, ngôi trường đã dạy dỗ con của chị gái tôi, và con thuyền đã đến được huyện chúng tôi trong trận lũ — y tế, giáo dục và dịch vụ khẩn cấp là nền tảng, và chúng nên miễn phí khi sử dụng, không có ngoại lệ. Ngoài những thứ đó, tôi sẽ thêm tư vấn pháp lý cơ bản, thư viện, an toàn công cộng, nước sạch và đường sá, cộng với trợ cấp cho những người thực sự không thể làm việc. Tuy nhiên, miễn phí không có nghĩa là không tốn chi phí; nó có nghĩa là được trả chung, qua thuế, để nhu cầu chứ không phải tài sản quyết định ai thực sự được nhận.

    Vì sao đạt band này

    • FCFree, though, doesn't mean costless; it means paid for together, through tax, so that need rather than wealth decides who actually gets it.Adds 'though' right after 'Free' for a more conversational, mid-sentence hedge than 7.0's plain opening, and inserts 'actually' before the final verb for extra emphasis.Thêm 'though' ngay sau 'Free' để tạo từ đệm giữa câu mang tính hội thoại hơn so với phần mở đầu đơn giản của band 7.0, và chèn 'actually' trước động từ cuối để nhấn mạnh thêm.
    • LRfail badly whenever they're left purely to the marketSwaps 7.0's 'when' for 'whenever', a subtly more emphatic, generalising conjunction, showing fine-grained control over near-synonymous function words.Đổi 'when' của band 7.0 thành 'whenever', một liên từ mang tính khái quát, nhấn mạnh tinh tế hơn, thể hiện sự kiểm soát tinh vi đối với các từ chức năng gần nghĩa.
    • GRAMy family has needed exactly three things from the state, and I can name every one of them: the clinic that saw my grandmother after her fall, the school that educated my sister's children, and the boat that reached our district in the flood — health, education and emergency services are the base, and they should be free at the point of use, no exceptions.Replaces 7.0's relative clause with a full independent clause before the colon, and adds the emphatic fragment 'no exceptions' at the very end, showing more elaborate, native-like sentence architecture.Thay mệnh đề quan hệ của band 7.0 bằng một mệnh đề độc lập đầy đủ trước dấu hai chấm, và thêm mảnh câu nhấn mạnh 'no exceptions' ở cuối cùng, thể hiện kiến trúc câu công phu hơn, giống người bản ngữ hơn.
  9. 9. Why do companies give free gifts to customers?

    tháng 5–8/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    Closes with a plain 'since' clause: 'since that's cheaper than finding new ones.'Kết thúc bằng một mệnh đề 'since' đơn giản: 'since that's cheaper than finding new ones.'

    I think it's mainly because it's cheaper than the alternative. That airline upgrade cost them an empty seat that would have flown empty anyway, but it made me choose them over other airlines for two years without thinking. Free gifts make people feel they should give something back, so they often buy more later. Samples let customers try things they wouldn't normally risk money on. Branded items like pens advertise the company for years at low cost. Companies also give gifts to keep existing customers happy, since that's cheaper than finding new ones.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi nghĩ chủ yếu là vì nó rẻ hơn so với phương án khác. Việc nâng hạng vé máy bay đó chỉ tốn của họ một ghế trống dù sao cũng sẽ bay không người, nhưng nó khiến tôi chọn hãng đó thay vì các hãng khác suốt hai năm mà không cần suy nghĩ. Quà tặng miễn phí khiến người ta cảm thấy mình nên đáp lại điều gì đó, nên sau đó họ thường mua nhiều hơn. Mẫu thử cho phép khách hàng dùng thử những thứ mà bình thường họ sẽ không dám bỏ tiền ra mua. Những vật in thương hiệu như bút có thể quảng cáo cho công ty suốt nhiều năm với chi phí thấp. Các công ty cũng tặng quà để giữ cho khách hàng hiện tại hài lòng, vì điều đó rẻ hơn so với việc tìm khách hàng mới.

    Vì sao đạt band này

    • FCCompanies also give gifts to keep existing customers happy, since that's cheaper than finding new ones.Closes with a plain 'since' clause. 7.0 replaces this with a relative clause ending in 'which is far cheaper than finding new ones', and 7.5 keeps a similar relative clause but adds a final extra sentence about companies wanting to be liked.Kết thúc bằng một mệnh đề 'since' đơn giản. Band 7.0 thay bằng một mệnh đề quan hệ kết thúc bằng 'which is far cheaper than finding new ones', còn 7.5 giữ mệnh đề quan hệ tương tự nhưng thêm một câu bổ sung cuối cùng về việc công ty muốn được yêu thích.
    • LRcost them an empty seat that would have flown empty anywayPlain description. 7.0 adds 'otherwise' for smoother flow and an evaluative tag, and 7.5 sharpens this to 'generosity with careful arithmetic quietly running underneath it'.Mô tả đơn giản. Band 7.0 thêm 'otherwise' để dòng chảy mượt mà hơn và một nhãn đánh giá, còn 7.5 làm sắc bén hơn thành 'generosity with careful arithmetic quietly running underneath it'.
    • GRAFree gifts make people feel they should give something back, so they often buy more later.One sentence with a 'so' clause. 7.0 restructures this into a semicolon-linked pair of clauses with an appositive, and 7.5 keeps this semicolon structure with a slightly stronger appositive.Một câu với mệnh đề 'so'. Band 7.0 tái cấu trúc thành một cặp mệnh đề nối bằng dấu chấm phẩy kèm đồng vị, còn 7.5 giữ cấu trúc dấu chấm phẩy này với đồng vị mạnh hơn một chút.
    Band 7.0

    Attaches the closing idea via a relative clause instead of a separate sentence: 'gifts to existing customers keep them from leaving, which is far cheaper than finding new ones.'Gắn ý kết thúc qua một mệnh đề quan hệ thay vì một câu riêng: 'gifts to existing customers keep them from leaving, which is far cheaper than finding new ones.'

    Honestly, I'd say it's because it's cheaper than the alternative. That upgrade cost the airline an empty seat that would otherwise have flown empty, and it bought two years in which I chose them over their competitor without really thinking — generosity with some careful arithmetic behind it. Free gifts create a sense of obligation, which is a pretty deep human reflex; people who receive tend to give back, often by buying. Samples let customers try something they'd never risk money on otherwise. Branded objects advertise for years at the cost of a pen. And gifts to existing customers keep them from leaving, which is far cheaper than finding new ones.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Thành thật mà nói, tôi cho rằng đó là vì nó rẻ hơn so với phương án khác. Việc nâng hạng đó chỉ tốn của hãng hàng không một ghế trống mà lẽ ra cũng sẽ bay không người, và nó mua được hai năm mà tôi chọn hãng đó thay vì đối thủ của họ mà không thực sự suy nghĩ — một sự hào phóng có phép toán cẩn thận ẩn sau nó. Quà tặng miễn phí tạo ra cảm giác mang ơn, một phản xạ khá sâu sắc của con người; người nhận có xu hướng đáp lại, thường là bằng cách mua hàng. Mẫu thử cho phép khách hàng dùng thử thứ gì đó mà nếu không có nó họ sẽ chẳng bao giờ dám bỏ tiền ra mua. Những vật in thương hiệu quảng cáo suốt nhiều năm với chi phí chỉ bằng một cây bút. Và quà tặng cho khách hàng hiện tại giữ họ không rời đi, điều này rẻ hơn nhiều so với việc tìm khách hàng mới.

    Vì sao đạt band này

    • FCgifts to existing customers keep them from leaving, which is far cheaper than finding new onesEnds the answer on a relative clause attached after 'and', more integrated than 6.5's separate 'since' clause. 7.5 keeps a near-identical relative clause but adds one further sentence about wanting to be liked.Kết thúc câu trả lời bằng một mệnh đề quan hệ gắn sau 'and', tích hợp hơn mệnh đề 'since' tách riêng của band 6.5. Band 7.5 giữ mệnh đề quan hệ gần như giống hệt nhưng thêm một câu bổ sung về việc muốn được yêu thích.
    • LRgenerosity with some careful arithmetic behind itA more vivid, idiomatic evaluative phrase than 6.5's plain description. 7.5 intensifies this to 'generosity with careful arithmetic quietly running underneath it'.Một cụm từ đánh giá sống động hơn, mang tính thành ngữ hơn so với mô tả đơn giản của band 6.5. Band 7.5 tăng cường thành 'generosity with careful arithmetic quietly running underneath it'.
    • GRAFree gifts create a sense of obligation, which is a pretty deep human reflex; people who receive tend to give back, often by buying.Uses a semicolon to link a generalisation to its cause within one sentence, more complex than 6.5's simple 'so' clause. 7.5 keeps this semicolon structure but swaps 'pretty deep' for 'surprisingly deep'.Dùng dấu chấm phẩy để nối một khái quát với nguyên nhân của nó trong một câu, phức tạp hơn mệnh đề 'so' đơn giản của band 6.5. Band 7.5 giữ cấu trúc dấu chấm phẩy này nhưng đổi 'pretty deep' thành 'surprisingly deep'.
    Band 7.5

    Adds a final concluding sentence beyond 7.0's ending: 'a company genuinely just wants to be liked — though even that turns out to be a business asset.'Thêm một câu kết luận cuối cùng vượt ra ngoài đoạn kết của band 7.0: 'a company genuinely just wants to be liked — though even that turns out to be a business asset.'

    I'd say it's mostly because it's cheaper than the alternative, dressed up as kindness. That upgrade cost the airline an empty seat that would otherwise have flown empty anyway, and it bought two years in which I chose them over the competition without a second thought — generosity with careful arithmetic quietly running underneath it. Free gifts trigger a sense of obligation, a surprisingly deep human reflex; people who receive tend to give back, often simply by buying. Samples let customers try, risk-free, something they'd never otherwise pay for. Branded objects advertise for years at the cost of a single pen. Gifts to existing customers keep them from drifting away, which is far cheaper than chasing new ones. And, every so often, a company genuinely just wants to be liked — though even that turns out to be a business asset.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi cho rằng chủ yếu là vì nó rẻ hơn so với phương án khác, được khoác lên vẻ tử tế. Việc nâng hạng đó chỉ tốn của hãng hàng không một ghế trống mà lẽ ra dù sao cũng sẽ bay không người, và nó mua được hai năm mà tôi chọn hãng đó thay vì đối thủ mà không hề đắn đo — một sự hào phóng có phép toán cẩn thận âm thầm chạy ngầm bên dưới. Quà tặng miễn phí kích hoạt cảm giác mang ơn, một phản xạ của con người sâu sắc đến bất ngờ; người nhận có xu hướng đáp lại, thường chỉ đơn giản bằng cách mua hàng. Mẫu thử cho phép khách hàng dùng thử, không rủi ro, thứ gì đó mà nếu không có nó họ sẽ chẳng bao giờ bỏ tiền ra mua. Những vật in thương hiệu quảng cáo suốt nhiều năm với chi phí chỉ bằng một cây bút. Quà tặng cho khách hàng hiện tại giữ họ không trôi dạt đi, điều này rẻ hơn nhiều so với việc đuổi theo khách hàng mới. Và, thỉnh thoảng, một công ty thực sự chỉ muốn được yêu thích — dù ngay cả điều đó cuối cùng cũng hóa ra là một tài sản kinh doanh.

    Vì sao đạt band này

    • FCAnd, every so often, a company genuinely just wants to be liked — though even that turns out to be a business asset.Adds a further closing sentence beyond 7.0's ending, extending the coherence chain with a concluding twist and a concessive dash clause, a more rounded final flourish than 7.0's single relative-clause ending.Thêm một câu kết bổ sung vượt ra ngoài đoạn kết của band 7.0, mở rộng chuỗi mạch lạc bằng một cú xoay kết luận và một mệnh đề gạch ngang mang tính nhượng bộ, một nét kết thúc trọn vẹn hơn so với đoạn kết mệnh đề quan hệ đơn lẻ của band 7.0.
    • LRgenerosity with careful arithmetic quietly running underneath itIntensifies 7.0's 'generosity with some careful arithmetic behind it' with the more vivid verb phrase 'quietly running underneath', showing stronger figurative control.Tăng cường 'generosity with some careful arithmetic behind it' của band 7.0 bằng cụm động từ sống động hơn 'quietly running underneath', thể hiện khả năng kiểm soát hình tượng mạnh mẽ hơn.
    • GRASamples let customers try, risk-free, something they'd never otherwise pay for.Inserts the parenthetical 'risk-free' mid-clause between subject and object, a more compact, native-like construction than 6.5's or 7.0's plainer 'try something they'd never risk money on'.Chèn 'risk-free' xen giữa mệnh đề, giữa chủ ngữ và tân ngữ, một cấu trúc gọn gàng hơn, giống người bản ngữ hơn so với 'try something they'd never risk money on' đơn giản hơn của band 6.5 hay 7.0.

Câu hỏi thường gặp

Bài nói Part 2 cho cue card này nên dài bao nhiêu?
Nói trong 1-2 phút. Giám khảo sẽ dừng bạn ở mốc 2 phút, nên hãy nhắm khoảng 220-300 từ, trả lời đủ mọi ý trên thẻ và kết thúc bằng cảm nhận của bạn.
Sau cue card này giám khảo hỏi những câu Part 3 nào?
Sau đề "A Time When You Received Something for Free", giám khảo đã hỏi 9 câu thảo luận, liệt kê ở trên. Các câu chuyển từ câu chuyện cá nhân sang ý kiến chung về cùng chủ đề.
Cue card này còn được dùng không?
Đề này được thí sinh báo lại gần nhất trong tháng 5–8/2026. Bộ cue card thay đổi bốn tháng một lần, và nhiều chủ đề quay lại ở các đợt thi sau với cách diễn đạt hơi khác.