IELTS Speaking Part 2

A Time When You Had to Change a Plan You Had Made

Gần nhất ra thi tháng 9–12/2026Đang ra thi

Đề bài (cue card)

Describe a time when you had to change a plan you had made.

You should say:

  • what your plan was
  • why you needed to change it
  • how difficult it was to change your plan
  • and explain how you felt about having to change the plan you had made.

Bài mẫu: Band 6.5, 7.0 và 7.5

Ba phiên bản của cùng một câu trả lời, mỗi bản được viết đúng với trình độ của band đó — so sánh để thấy rõ sự khác biệt giữa các mức điểm.

Band 6.5

A simple reported-speech sentence and a plain because-clause explain the change clearly but without grammatical variation, typical Band 6.5.Một câu lời nói gián tiếp đơn giản và một mệnh đề 'because' bình thường giải thích sự thay đổi một cách rõ ràng nhưng không có sự biến hóa ngữ pháp, điển hình cho Band 6.5.

The plan I had to change was a short trip to Hoi An with my friend Hà. We had planned it for almost a month — we booked a small hotel near the river and planned to rent bicycles and eat at a few restaurants we had seen on TikTok.

The reason I had to change it was work. Two days before the trip, my boss told me that a client had moved our project deadline forward by one week, because they needed to launch the app earlier than planned. As the UI designer, I had to finish several screens by Monday, which was exactly when we were supposed to travel.

It wasn't too difficult to change, honestly, because Hoi An is close to Da Nang and the hotel let us cancel without losing much money. The harder part was telling Hà, because she had already asked for time off work. In the end, she went with another friend instead, and I stayed in the office most of the weekend.

How I felt about it was mixed. I was disappointed, because I had been looking forward to a slow weekend by the river. But I also understood that the deadline was important for the studio, so I didn't feel too upset. We are planning to go to Hoi An again next month instead.

Xem bản dịch tiếng Việt

Kế hoạch tôi phải thay đổi là chuyến đi ngắn ngày đến Hội An cùng bạn tôi, Hà. Chúng tôi đã lên kế hoạch gần một tháng trời — đặt một khách sạn nhỏ gần sông, định thuê xe đạp và ăn ở vài quán mà tụi tôi thấy trên TikTok.

Lý do phải thay đổi kế hoạch là vì công việc. Hai ngày trước chuyến đi, sếp tôi báo là một khách hàng đã dời deadline dự án sớm hơn một tuần, vì họ cần ra mắt ứng dụng sớm hơn dự kiến. Là designer UI, tôi phải hoàn thành mấy màn hình trước thứ Hai, đúng vào lúc lẽ ra chúng tôi đang đi du lịch.

Thật ra việc thay đổi kế hoạch không quá khó, vì Hội An gần Đà Nẵng, và khách sạn cho hủy phòng mà không mất nhiều tiền. Phần khó hơn là phải nói với Hà, vì cô ấy đã xin nghỉ làm rồi. Cuối cùng cô ấy đi cùng một người bạn khác, còn tôi thì ở lại văn phòng gần như suốt cuối tuần đó.

Cảm giác của tôi về chuyện này khá lẫn lộn. Tôi có hơi thất vọng, vì tôi đã rất mong chờ một cuối tuần thong thả bên sông. Nhưng tôi cũng hiểu deadline đó quan trọng với studio, nên tôi không thấy buồn quá. Chúng tôi đang định tháng sau sẽ đi Hội An lại.

223 từ · khoảng 2 phút

Vì sao đạt band này

  • GRAmy boss told me that a client had moved our project deadline forward by one weekThis is a standard reported-speech sentence — "told me that..." followed by a past perfect clause ("had moved") to correctly mark the deadline change as happening before the telling — showing accurate control of one specific grammatical pattern without extending into further complexity within the same sentence. The precise detail "by one week" adds useful specificity without requiring any additional clause, and the whole structure stays self-contained rather than linking to a consequence or reaction in the same breath. This single, accurately handled structure is representative of the basic-but-correct complex grammar the descriptor expects at Band 6.5.Đây là một câu tường thuật lời nói gián tiếp tiêu chuẩn — "told me that..." theo sau bởi một mệnh đề quá khứ hoàn thành ("had moved") để đánh dấu chính xác rằng sự thay đổi thời hạn đã xảy ra trước khi được kể lại — cho thấy sự kiểm soát chính xác một mẫu ngữ pháp cụ thể mà không mở rộng thêm sự phức tạp trong cùng một câu. Chi tiết chính xác "by one week" thêm sự cụ thể hữu ích mà không cần thêm bất kỳ mệnh đề nào, và toàn bộ cấu trúc vẫn tự đầy đủ thay vì liên kết với một hệ quả hay phản ứng trong cùng một hơi thở. Cấu trúc đơn lẻ, được xử lý chính xác này đại diện cho ngữ pháp phức cơ bản nhưng đúng mà tiêu chí kỳ vọng ở Band 6.5.
  • FCIt wasn't too difficult to change, honestly, because Hoi An is close to Da NangThe speaker answers the implicit "was it hard to change?" question directly, softened by the natural spoken interjection "honestly," and then supports it with exactly one concrete reason (geographic proximity). This single-reason pattern is enough to satisfy the question without layering in the other reason (the hotel's flexible cancellation policy) into the same sentence — that detail arrives separately afterward — consistent with the "one clear reason or example is enough" standard for Band 6.5 fluency. "Honestly" itself is a common but genuinely natural piece of spoken discourse marking.Người nói trả lời trực tiếp câu hỏi ngầm "was it hard to change?", được làm mềm bằng từ chêm tự nhiên khi nói "honestly," rồi hỗ trợ nó bằng đúng một lý do cụ thể (sự gần gũi về địa lý). Mẫu một-lý-do này đủ để thỏa mãn câu hỏi mà không cần lồng thêm lý do khác (chính sách hủy phòng linh hoạt của khách sạn) vào cùng một câu — chi tiết đó xuất hiện riêng biệt sau đó — phù hợp với tiêu chuẩn "một lý do hoặc ví dụ rõ ràng là đủ" của Fluency Band 6.5. Bản thân "honestly" là một mảnh đánh dấu diễn ngôn khi nói thông dụng nhưng thực sự tự nhiên.
  • LRI was disappointed, because I had been looking forward to a slow weekend by the river."Disappointed" and "looking forward to" are both common, easily accessible phrases for describing anticipation and its frustration, rather than more specific or vivid alternatives ("gutted," "had been counting down to") that a higher band might reach for in the same emotional beat. The past perfect continuous "had been looking forward to" is grammatically appropriate and adds a small sense of duration, but the vocabulary itself stays firmly within the everyday register the Band 6.5 descriptor expects, even as the detail "a slow weekend by the river" gives the sentence some concrete texture."Disappointed" và "looking forward to" đều là những cụm từ thông dụng, dễ tiếp cận để mô tả sự mong đợi và sự thất vọng của nó, thay vì những lựa chọn cụ thể hơn hay sống động hơn ("gutted," "had been counting down to") mà một band cao hơn có thể tìm đến cho cùng nhịp cảm xúc đó. Thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn "had been looking forward to" phù hợp về mặt ngữ pháp và thêm một chút cảm giác kéo dài, nhưng bản thân từ vựng vẫn nằm chắc chắn trong văn phong thường ngày mà tiêu chí Band 6.5 kỳ vọng, ngay cả khi chi tiết "a slow weekend by the river" mang lại cho câu một chút kết cấu cụ thể.
Band 7.0

The contrastive clause 'rather than several hours away on a beach' and the reflective line 'family came first, and there wasn't really any other option in my mind' show natural, reasoned development fitting Band 7.0.Mệnh đề đối lập 'rather than several hours away on a beach' cùng câu suy ngẫm 'family came first, and there wasn't really any other option in my mind' cho thấy sự phát triển tự nhiên, có lý lẽ, phù hợp với Band 7.0.

The plan I had to change was a weekend trip to Nha Trang that I'd arranged with two university friends to celebrate finishing a big project at work. We'd booked the hotel, the bus tickets, everything, about three weeks in advance.

The reason I needed to change it was that my grandmother was admitted to hospital just two days before we were supposed to leave. It wasn't anything life-threatening in the end, but at the time nobody in the family knew exactly how serious it was, so I felt like I needed to be around rather than several hours away on a beach.

Changing the plan wasn't too difficult in a practical sense — the bus tickets were refundable, and the hotel let us move the booking to a later date without much trouble. The harder part was telling my friends, because we'd all been looking forward to it for weeks, and I felt bad cancelling on them at such short notice, especially since one of them had already taken the day off work.

In terms of how I felt about it, I was disappointed, obviously, but honestly it wasn't a difficult decision to make once I knew my grandmother was in hospital — family came first, and there wasn't really any other option in my mind. My friends were understanding about it too, which helped a lot, and we ended up rearranging the trip for the following month instead, with my grandmother back home and doing much better by then. Looking back, I think it actually made me appreciate that weekend away even more when we finally did go.

Xem bản dịch tiếng Việt

Kế hoạch tôi phải thay đổi là một chuyến đi cuối tuần đến Nha Trang mà tôi đã sắp xếp cùng hai người bạn đại học để ăn mừng việc hoàn thành một dự án lớn ở công ty. Chúng tôi đã đặt khách sạn, vé xe khách, mọi thứ, từ khoảng ba tuần trước.

Lý do tôi phải thay đổi kế hoạch là vì bà tôi phải nhập viện chỉ hai ngày trước khi chúng tôi định lên đường. Cuối cùng thì bệnh không nguy hiểm đến tính mạng, nhưng vào thời điểm đó không ai trong gia đình biết chính xác mức độ nghiêm trọng ra sao, nên tôi cảm thấy mình cần phải ở bên cạnh thay vì cách xa mấy tiếng đồng hồ ở một bãi biển nào đó.

Về mặt thực tế thì việc thay đổi kế hoạch không quá khó khăn — vé xe có thể hoàn tiền, và khách sạn cũng cho phép chúng tôi dời lịch đặt phòng sang ngày khác mà không gặp rắc rối gì nhiều. Phần khó hơn là việc báo cho bạn bè, vì cả ba chúng tôi đều đã mong chờ chuyến đi này suốt mấy tuần, và tôi cảm thấy áy náy khi phải hủy vào phút chót như vậy, nhất là khi một người trong số họ đã xin nghỉ làm hôm đó rồi.

Về cảm xúc của tôi lúc đó, tất nhiên là tôi thất vọng, nhưng thành thật mà nói, một khi biết bà tôi phải nhập viện thì đó không phải là một quyết định khó khăn để đưa ra — gia đình luôn được đặt lên hàng đầu, và trong đầu tôi thực sự không có lựa chọn nào khác. Các bạn tôi cũng thông cảm cho chuyện đó, điều này giúp ích rất nhiều, và cuối cùng chúng tôi dời chuyến đi sang tháng sau, khi bà tôi đã về nhà và khỏe hơn nhiều rồi. Nhìn lại, tôi nghĩ điều đó thực sự khiến tôi trân trọng chuyến đi cuối tuần ấy hơn nữa khi cuối cùng chúng tôi cũng đi được.

270 từ · khoảng 2 phút

Vì sao đạt band này

  • GRAnobody in the family knew exactly how serious it was, so I felt like I needed to be around rather than several hours away on a beachThis sentence combines a result clause, "so I felt like...," with a rejected-alternative phrase, "rather than several hours away on a beach," handling two distinct grammatical moves in one accurate, naturally-paced sentence. It's the comfortable complex-sentence mix the 7.0 descriptor targets, without the added layering, like a conditional or a cleft, that would push it to 7.5. The contrast with "on a beach" also vividly captures exactly what the trip would have looked like, grounding the abstract decision in a concrete image.Câu văn kết hợp một mệnh đề kết quả, "so I felt like...", với một cụm nêu lựa chọn thay thế bị bác bỏ, "rather than several hours away on a beach", xử lý hai bước ngữ pháp riêng biệt trong một câu chính xác, có nhịp điệu tự nhiên. Đây chính là sự pha trộn câu phức thoải mái mà mô tả Band 7.0 hướng tới, không có thêm lớp lồng ghép, như một mệnh đề điều kiện hay câu chẻ, vốn sẽ đẩy nó lên mức 7.5. Sự tương phản với "on a beach" cũng nắm bắt một cách sống động chính xác chuyến đi lẽ ra sẽ trông như thế nào, đặt nền tảng cho quyết định trừu tượng bằng một hình ảnh cụ thể.
  • FCfamily came first, and there wasn't really any other option in my mindThis gives a short, reflective justification for why cancelling wasn't actually a difficult decision, going beyond simply stating the fact of cancellation to explain the reasoning behind it, which is the kind of development the 7.0 descriptor asks for. A 6.5 answer might just say "I decided to stay because of my grandmother" without this added interpretive layer. It also sets up the slight tension resolved in the next sentence, where the friends turn out to be understanding.Đoạn này đưa ra một lời biện minh ngắn gọn, mang tính phản tư về việc vì sao hủy chuyến thực ra không phải là một quyết định khó khăn, vượt ra ngoài việc chỉ nêu sự thật hủy chuyến để giải thích lý do đằng sau nó, đây chính là kiểu phát triển mà mô tả Band 7.0 yêu cầu. Một bài Band 6.5 có thể chỉ nói "I decided to stay because of my grandmother" mà không có lớp diễn giải bổ sung này. Nó cũng thiết lập chút căng thẳng nhỏ được giải quyết ở câu tiếp theo, nơi những người bạn hóa ra lại rất thông cảm.
  • LRsuch short notice"Short notice" is a fixed, natural collocation that a fluent English speaker reaches for automatically in this exact situation — cancelling plans late — rather than a more awkward paraphrase like "telling them very late." It's the single natural collocation the 7.0 lexical descriptor specifically calls for, sitting among otherwise plain vocabulary. It also captures why telling the friends felt harder than the logistics of cancelling, since it's the lateness of the notice, not just the cancellation itself."Short notice" là một kết hợp từ cố định, tự nhiên mà một người nói tiếng Anh trôi chảy sẽ tự động tìm đến đúng trong tình huống này -- hủy kế hoạch vào phút chót -- thay vì một cách diễn giải vụng về hơn như "telling them very late". Đây chính là kết hợp từ tự nhiên duy nhất mà mô tả từ vựng Band 7.0 đặc biệt yêu cầu, nằm giữa vốn từ vựng bằng phẳng còn lại. Nó cũng nắm bắt được lý do vì sao việc báo cho bạn bè lại cảm thấy khó khăn hơn khâu hậu cần của việc hủy chuyến, vì chính sự muộn màng của thông báo, chứ không chỉ việc hủy bỏ, mới là vấn đề.
Band 7.5

The pointed contrast 'the plan had been ours, and now it was nobody's' and the hypothetical about a plan 'built on one friend giving up a chance like that' show the precision and grammatical range of Band 7.5.Sự đối lập sắc sảo 'the plan had been ours, and now it was nobody's' (kế hoạch từng là của chúng tôi, giờ nó chẳng là của ai cả) cùng giả định về một kế hoạch 'được xây dựng trên việc một người bạn từ bỏ một cơ hội như thế' cho thấy sự chính xác và phạm vi ngữ pháp của Band 7.5.

The plan I had to change was the biggest one I'd made in years. For most of last year, a friend, Tuấn, and I were preparing to leave our jobs and start our own small design studio together. He'd handle clients and business; I'd handle design. We had a name, a spreadsheet of how long our savings would last, and, by November, a deposit on a small office above a café near the river. The plan was to hand in our notices on the same Monday in January.

Why I needed to change it was that in early December, Tuấn was offered a job in Singapore — a senior role at a company he'd admired for years, at roughly three times his salary. He asked me what he should do, and I told him the honest thing, which was that he should take it, because a plan built on one friend giving up a chance like that would never have felt clean.

How difficult it was depends on which part. Practically, it was easy: I sent one email to the landlord and lost the deposit, and the spreadsheet simply stopped mattering. Emotionally, it was harder than I expected, because I'd been living inside the plan for a year. I'd stopped caring about my job on the assumption that I'd be leaving it, and now I had to care again, which is a strange thing to have to do on purpose.

How I felt was a mixture I'm still slightly embarrassed by. There was disappointment, obviously, and some loneliness — the plan had been ours, and now it was nobody's. But underneath it there was a relief I hadn't admitted to, because I'd been more frightened of the risk than I'd let Tuấn see. He's happy in Singapore. I'm still at the studio, and I've kept the name. It might be a plan again one day, and I've noticed I'm less scared of it now.

Xem bản dịch tiếng Việt

Kế hoạch mà tôi phải thay đổi là kế hoạch lớn nhất tôi từng lập trong nhiều năm qua. Trong phần lớn năm ngoái, một người bạn, Tuấn, và tôi đã chuẩn bị nghỉ việc để cùng nhau mở một studio thiết kế nhỏ của riêng mình. Cậu ấy sẽ phụ trách khách hàng và kinh doanh; tôi sẽ phụ trách thiết kế. Chúng tôi đã có một cái tên, một bảng tính về việc khoản tiết kiệm của chúng tôi sẽ đủ dùng trong bao lâu, và đến tháng Mười Một, chúng tôi đã đặt cọc một văn phòng nhỏ phía trên một quán cà phê gần sông. Kế hoạch là cả hai sẽ nộp đơn xin nghỉ việc cùng vào một thứ Hai trong tháng Giêng.

Lý do tôi phải thay đổi kế hoạch đó là vào đầu tháng Mười Hai, Tuấn nhận được lời mời làm việc ở Singapore — một vị trí cấp cao tại một công ty mà cậu ấy đã ngưỡng mộ suốt nhiều năm, với mức lương gần gấp ba lần lương hiện tại. Cậu ấy hỏi tôi nên làm gì, và tôi đã nói với cậu ấy điều thành thật nhất, đó là cậu ấy nên nhận công việc đó, bởi vì một kế hoạch được xây dựng trên việc một người bạn phải từ bỏ một cơ hội như thế sẽ chẳng bao giờ khiến tôi thấy thanh thản cả.

Việc đó khó khăn đến mức nào thì còn tùy vào phần nào. Về mặt thực tế thì đơn giản: tôi gửi một email cho chủ nhà, mất tiền đặt cọc, và bảng tính đơn giản là không còn quan trọng nữa. Về mặt cảm xúc, nó khó khăn hơn tôi tưởng, bởi vì tôi đã sống trong kế hoạch đó suốt cả năm trời. Tôi đã ngừng quan tâm đến công việc hiện tại với giả định rằng mình sẽ rời bỏ nó, và giờ đây tôi phải quan tâm lại, một điều kỳ lạ khi phải làm một cách có chủ đích như vậy.

Cảm giác của tôi lúc đó là một sự pha trộn mà tôi vẫn còn hơi ngượng ngùng khi kể lại. Rõ ràng là có sự thất vọng, và cả một chút cô đơn — kế hoạch đó từng là của chung hai đứa, và giờ đây nó chẳng còn thuộc về ai cả. Nhưng bên dưới đó là một cảm giác nhẹ nhõm mà tôi chưa từng thừa nhận, bởi vì tôi đã sợ hãi rủi ro đó nhiều hơn những gì tôi để Tuấn nhìn thấy. Cậu ấy hạnh phúc ở Singapore. Còn tôi vẫn ở studio, và tôi vẫn giữ lại cái tên đó. Một ngày nào đó nó có thể lại trở thành một kế hoạch, và tôi nhận ra rằng giờ đây mình bớt sợ điều đó hơn.

324 từ · khoảng 2 phút

Vì sao đạt band này

  • GRAa plan built on one friend giving up a chance like that would never have felt cleanThis sentence uses a hypothetical structure (an unreal conditional idea, "would never have felt clean") built around a participial clause ("one friend giving up a chance like that") acting almost as the condition itself, rather than a standard if-clause. That density of sophisticated, mostly error-free grammar packed into one compact sentence is what the 7.5 tier means by "varied complex structures... mostly error-free"; a 7.0 answer would more likely state this as a simpler "I didn't think it was fair to ask him to give up the job." The abstract phrasing also captures a moral judgement rather than a plain fact, adding real weight to the decision being explained.Câu này sử dụng một cấu trúc giả định (một ý tưởng điều kiện không có thật, "would never have felt clean") được xây dựng quanh một cụm phân từ ("one friend giving up a chance like that") gần như đóng vai trò chính điều kiện đó, thay vì một mệnh đề "if" tiêu chuẩn. Mật độ ngữ pháp tinh vi, hầu như không lỗi được gói gọn trong một câu súc tích đó chính là điều cấp độ 7.5 muốn nói tới bằng "các cấu trúc phức tạp đa dạng... hầu như không lỗi"; một câu trả lời Band 7.0 nhiều khả năng sẽ nêu điều này thành một câu đơn giản hơn "I didn't think it was fair to ask him to give up the job." Cách diễn đạt trừu tượng này cũng nắm bắt một phán đoán đạo đức thay vì một sự thật đơn thuần, thêm sức nặng thực sự cho quyết định đang được giải thích.
  • LRthe plan had been ours, and now it was nobody'sThe pointed grammatical contrast between the possessive pronouns "ours" and "nobody's" does the emotional work here economically, without needing extra descriptive vocabulary — a precise, compact way of expressing loss rather than a longer explanation like "we don't own the plan together anymore." This kind of economical, well-chosen contrast is what the 7.5 tier's Lexical Resource descriptor means by "precise... words and collocations used naturally"; a 7.0 answer would be more likely to spell the feeling out in more words rather than trust a single grammatical opposition to carry it. It also lands right after "a mixture I'm still slightly embarrassed by," reinforcing the reflective, honest tone of that whole paragraph.Sự tương phản ngữ pháp sắc bén giữa đại từ sở hữu "ours" (của chúng tôi) và "nobody's" (của không ai cả) thực hiện công việc cảm xúc ở đây một cách hiệu quả, mà không cần thêm từ vựng mô tả -- một cách diễn đạt mất mát chính xác, súc tích thay vì một lời giải thích dài hơn như "we don't own the plan together anymore." Kiểu tương phản súc tích, được lựa chọn kỹ càng này chính là điều tiêu chí Lexical Resource của cấp độ 7.5 muốn nói tới bằng "các từ và sự kết hợp từ chính xác... được sử dụng tự nhiên"; một câu trả lời Band 7.0 nhiều khả năng sẽ diễn giải cảm giác đó bằng nhiều từ hơn thay vì tin tưởng vào một sự đối lập ngữ pháp duy nhất để truyền tải nó. Nó cũng xuất hiện ngay sau "a mixture I'm still slightly embarrassed by," củng cố giọng điệu suy ngẫm, trung thực của cả đoạn văn đó.
  • FCThere was disappointment, obviously, and some lonelinessNaming two distinct, specific emotions rather than a single vague feeling like "sad" shows the speaker genuinely examining their own reaction rather than summarising it in one word. This kind of honest, itemised emotional reflection is the evaluative depth the 7.5 tier expects beyond plain narration; a 7.0 answer would more likely offer a single blanket statement such as "I felt quite sad about it." The word "obviously" also does quiet work here, implying the speaker assumes the listener already expects disappointment, which leaves room to introduce the less expected feeling of loneliness.Việc nêu tên hai cảm xúc cụ thể, riêng biệt thay vì một cảm giác mơ hồ duy nhất như "sad" cho thấy người nói thực sự đang xem xét phản ứng của chính mình thay vì tóm tắt nó chỉ trong một từ. Kiểu suy ngẫm cảm xúc trung thực, được liệt kê chi tiết này chính là chiều sâu đánh giá mà cấp độ 7.5 kỳ vọng vượt ra ngoài tự sự đơn thuần; một câu trả lời Band 7.0 nhiều khả năng sẽ đưa ra một tuyên bố chung chung duy nhất như "I felt quite sad about it." Từ "obviously" (hiển nhiên) cũng âm thầm thực hiện công việc ở đây, ngụ ý rằng người nói cho rằng người nghe đã mong đợi sự thất vọng, điều này để lại khoảng trống để giới thiệu cảm giác ít được mong đợi hơn là sự cô đơn.

Đề này được hỏi thế nào qua từng đợt thi

  • Describe a time when you had to change a plan you had made.tháng 9–12/2026
  • Describe a time when you had to change a plan you had madetháng 5–8/2026

Câu hỏi Part 3 theo sau

Đây là các câu hỏi thảo luận giám khảo hỏi ngay sau cue card này. Có bài mẫu ở những câu đã được biên soạn.

  1. 1. What kinds of plans do people make regularly?

    tháng 9–12/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    The 6.5 answer moves from small examples to big ones ("from small to big") using plain connectors like "and" and "so", closing with a direct observation about long-term plans.Bài 6.5 điểm này đi từ các ví dụ nhỏ tới ví dụ lớn ("from small to big"), dùng các từ nối đơn giản như "and" và "so", kết thúc bằng một nhận xét trực tiếp về các kế hoạch dài hạn.

    People make plans at every level. My mother writes a weekly market plan on the fridge, and my studio writes a quarterly plan on a wall, so both are really just lists of what to do and when. Daily plans, like meals or the route to work, are so normal we do not even call them plans. Weekly plans usually cover work, exercise and who collects the children. Then there are yearly plans, like holidays or savings. Long plans about a career or a house are made too, but people change them often and rarely write them down.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Người ta lập kế hoạch ở mọi cấp độ. Mẹ tôi viết kế hoạch chợ búa hàng tuần lên tủ lạnh, còn studio của tôi viết kế hoạch hàng quý lên tường, nên cả hai thực ra chỉ là những danh sách về việc phải làm gì và làm khi nào. Những kế hoạch hàng ngày, như bữa ăn hay đường đi làm, quá đỗi bình thường đến mức chúng ta còn chẳng gọi đó là kế hoạch. Kế hoạch hàng tuần thường bao gồm công việc, tập thể dục, và ai sẽ đón con. Rồi còn có kế hoạch hàng năm, như kỳ nghỉ hay tiết kiệm. Những kế hoạch dài hạn về sự nghiệp hay nhà cửa cũng được lập ra, nhưng người ta thường thay đổi chúng và hiếm khi viết ra.

    Vì sao đạt band này

    • FCso both are really just lists of what to do and whenThis clause states the comparison plainly and directly with "so", rather than building toward it. A 7.5 answer would more likely delay this observation for effect instead of stating it immediately.Mệnh đề này nêu sự so sánh một cách đơn giản, trực tiếp bằng "so", thay vì xây dựng dần tới đó. Bài 7.5 điểm có lẽ sẽ trì hoãn nhận xét này để tạo hiệu ứng thay vì nêu ngay lập tức.
    • LRso normal we do not even call them plansThis is plain, everyday phrasing for the idea of routine, without any more distinctive or figurative vocabulary.Đây là cách diễn đạt ý tưởng về thói quen đơn giản, đời thường, không có từ vựng đặc sắc hay giàu hình ảnh hơn.
    • GRALong plans about a career or a house are made too, but people change them often and rarely write them down.This sentence chains three ideas with "but" and "and", accurate but structurally plain compared to the dash-linked constructions of higher bands.Câu này nối ba ý bằng "but" và "and", chính xác nhưng cấu trúc đơn điệu so với các cấu trúc nối bằng gạch ngang ở band điểm cao hơn.
    Band 7.0

    The 7.0 answer opens with the compact fragment "Plans at every scale" and uses a semicolon plus dash to link the mother's and the studio's plans directly, giving the comparison more natural flow than the 6.5 list.Bài 7.0 điểm này mở đầu bằng cụm từ cô đọng "Plans at every scale" và dùng dấu chấm phẩy kèm gạch ngang để nối trực tiếp kế hoạch của mẹ và của studio, tạo mạch tự nhiên hơn so với danh sách ở band 6.5.

    Plans at every scale, honestly, and they look surprisingly alike. My mother writes a weekly market plan on the fridge; my studio writes a quarterly roadmap on a wall — both lists of what to buy or do, in what order, by when. Daily plans, like meals or the route to work, are so routine we don't even call them plans. Weekly ones cover work, exercise and who's collecting the children, and then there's the annual layer: holidays, savings targets, the year's big purchase. The long, vague plans about career or a house get revised constantly and are rarely written down at all.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Thành thật mà nói, ở quy mô nào cũng có kế hoạch, và chúng trông giống nhau đến bất ngờ. Mẹ tôi viết kế hoạch chợ búa hàng tuần lên tủ lạnh; studio của tôi viết lộ trình hàng quý lên tường — cả hai đều là danh sách về việc mua gì hoặc làm gì, theo thứ tự nào, trước khi nào. Những kế hoạch hàng ngày, như bữa ăn hay đường đi làm, quá đỗi routine đến mức chúng ta còn chẳng gọi đó là kế hoạch. Kế hoạch hàng tuần bao gồm công việc, tập thể dục, và ai sẽ đón con, rồi còn có một tầng nữa là hàng năm: kỳ nghỉ, mục tiêu tiết kiệm, khoản chi lớn trong năm. Những kế hoạch dài hạn, mơ hồ về sự nghiệp hay nhà cửa thì liên tục được sửa đổi và hầu như không bao giờ được viết ra.

    Vì sao đạt band này

    • FCPlans at every scale, honestly, and they look surprisingly alikeThe spoken connector "honestly" is dropped into a clipped opening fragment, a more conversational rhythm than the fuller opening sentence a 6.5 answer would use.Từ nối theo văn nói "honestly" được đặt vào một cụm mở đầu ngắn gọn, tạo nhịp điệu mang tính hội thoại hơn so với câu mở đầu đầy đủ hơn mà bài 6.5 điểm sẽ dùng.
    • LRthe annual layer: holidays, savings targets, the year's big purchase"The annual layer" is a more precise, structural noun phrase than the plain "yearly plans" a 6.5 answer would use for the same category."The annual layer" là một cụm danh từ chính xác hơn, mang tính cấu trúc hơn so với "yearly plans" đơn giản mà bài 6.5 điểm sẽ dùng cho cùng danh mục đó.
    • GRAMy mother writes a weekly market plan on the fridge; my studio writes a quarterly roadmap on a wall — both lists of what to buy or do, in what order, by whenA semicolon and a dash chain three clauses into one sentence, compressing the comparison, a moderately complex structure beyond the separate "and"-joined sentences of a 6.5 answer.Dấu chấm phẩy và dấu gạch ngang nối ba mệnh đề thành một câu, nén sự so sánh lại, một cấu trúc phức tạp vừa phải vượt ra ngoài những câu nối bằng "and" riêng biệt ở bài 6.5 điểm.
    Band 7.5

    The 7.5 answer closes with the compact aphorism "a mix of habit and hope, and only the habits reliably happen", a sharper evaluative distinction than the plainer observations of the 6.5 and 7.0 bands.Bài 7.5 điểm này kết thúc bằng câu châm ngôn cô đọng "a mix of habit and hope, and only the habits reliably happen", một sự phân biệt mang tính đánh giá sắc bén hơn so với các nhận xét đơn giản hơn ở band 6.5 và 7.0.

    Plans at every scale, and they look surprisingly alike. My mother writes a weekly market plan on the fridge; my studio writes a quarterly roadmap on a wall — both lists of what to buy and what to do, in what order, by when. Daily plans — meals, errands, the route to work — are so routine we don't call them plans at all. Weekly ones cover work, exercise and who's collecting the children. Then the annual layer: holidays, Tết, savings targets, the year's big purchase. And the long, vague plans about career, marriage, a house, which people revise constantly and rarely write down. Most people plan in a mix of habit and hope, and only the habits reliably happen.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Ở quy mô nào cũng có kế hoạch, và chúng trông giống nhau đến bất ngờ. Mẹ tôi viết kế hoạch chợ búa hàng tuần lên tủ lạnh; studio của tôi viết lộ trình hàng quý lên tường — cả hai đều là danh sách về việc mua gì và làm gì, theo thứ tự nào, trước khi nào. Những kế hoạch hàng ngày — bữa ăn, việc vặt, đường đi làm — quá đỗi routine đến mức chúng ta chẳng gọi đó là kế hoạch chút nào. Kế hoạch hàng tuần bao gồm công việc, tập thể dục, và ai sẽ đón con. Rồi đến tầng hàng năm: kỳ nghỉ, Tết, mục tiêu tiết kiệm, khoản chi lớn trong năm. Và những kế hoạch dài hạn, mơ hồ về sự nghiệp, hôn nhân, nhà cửa, mà người ta liên tục sửa đổi và hiếm khi viết ra. Phần lớn mọi người lập kế hoạch bằng một sự pha trộn giữa thói quen và hy vọng, và chỉ có thói quen mới thực sự chắc chắn xảy ra.

    Vì sao đạt band này

    • FCMost people plan in a mix of habit and hope, and only the habits reliably happen.This closing sentence uses a balanced, alliterative pairing ("habit and hope") to deliver a final judgement, a more idiomatic, memorable move than the plainer observation a 7.0 answer ends on.Câu kết này dùng một cặp từ cân bằng, có vần đầu ("habit and hope") để đưa ra nhận định cuối cùng, một cách xử lý tự nhiên, đáng nhớ hơn nhận xét đơn giản hơn mà bài 7.0 điểm kết thúc bằng.
    • LRin a mix of habit and hope"Habit and hope" is a genuinely idiomatic alliterative pairing, more distinctive than the plainer phrase "the annual layer" a 7.0 answer reaches for elsewhere in its own answer."Habit and hope" là một cặp từ có vần đầu thực sự tự nhiên, đặc sắc hơn cụm từ đơn giản hơn "the annual layer" mà bài 7.0 điểm dùng ở chỗ khác trong chính câu trả lời của nó.
    • GRADaily plans — meals, errands, the route to work — are so routine we don't call them plans at allTwo dashes bracket an appositive list inside the main clause, a compact construction more flexible than the comma-listed sentence a 6.5 answer would use for the same examples.Hai dấu gạch ngang đóng khung một danh sách đồng vị bên trong mệnh đề chính, một cấu trúc cô đọng, linh hoạt hơn câu liệt kê bằng dấu phẩy mà bài 6.5 điểm sẽ dùng cho cùng những ví dụ đó.
  2. 2. Why do some people enjoy making plans?

    tháng 9–12/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    The 6.5 answer gives a direct reason ("nothing has gone wrong yet") supported by one personal example, using plain connectors like "and" and "before".Bài 6.5 điểm này đưa ra một lý do trực tiếp ("nothing has gone wrong yet"), kèm một ví dụ cá nhân, dùng các từ nối đơn giản như "and" và "before".

    I think it is because planning is the stage where nothing has gone wrong yet. The year I enjoyed most was the year my friend Tuấn and I planned our studio, with the spreadsheet and the imagined office, before we had to deal with any real problems. Plans give people a feeling of control over a future that is actually uncertain, and this is calming for people who worry a lot. Planning also lets you imagine a better version of your life before it happens. For some people, it is simply satisfying, like a good plan is a tidy room.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi nghĩ đó là vì giai đoạn lập kế hoạch là giai đoạn mà chưa có gì sai sót cả. Năm tôi thích nhất là năm tôi và bạn tôi Tuấn cùng lên kế hoạch cho studio của chúng tôi, với bảng tính và văn phòng tưởng tượng, trước khi chúng tôi phải đối mặt với bất kỳ vấn đề thực sự nào. Kế hoạch mang lại cho người ta cảm giác kiểm soát được một tương lai thực chất là bất định, và điều này giúp trấn an những người hay lo lắng. Việc lập kế hoạch cũng cho phép bạn tưởng tượng ra một phiên bản tốt hơn của cuộc sống mình trước khi nó xảy ra. Với một số người, đó đơn giản chỉ là sự thỏa mãn, giống như một kế hoạch tốt cũng giống một căn phòng gọn gàng.

    Vì sao đạt band này

    • FCFor some people, it is simply satisfying, like a good plan is a tidy room.This closing sentence uses a plain, direct simile ("like a good plan is a tidy room") stated as its own separate idea. A 7.0 answer would more likely fold this comparison more smoothly into the flow of the sentence.Câu kết này dùng một phép so sánh đơn giản, trực tiếp ("like a good plan is a tidy room"), nêu như một ý riêng biệt. Bài 7.0 điểm có lẽ sẽ lồng phép so sánh này vào mạch câu mượt mà hơn.
    • LRPlans give people a feeling of control over a future that is actually uncertain"A feeling of control" is plain, general vocabulary rather than a more precise or vivid phrase for the same psychological idea."A feeling of control" là từ vựng đơn giản, chung chung, chứ không phải cụm từ chính xác hoặc sống động hơn cho cùng ý tưởng tâm lý đó.
    • GRAThe year I enjoyed most was the year my friend Tuấn and I planned our studio, with the spreadsheet and the imagined office, before we had to deal with any real problems.This long sentence lists details with commas and "before", accurate but relying on simple listing rather than a more compressed structure.Câu dài này liệt kê chi tiết bằng dấu phẩy và "before", chính xác nhưng dựa vào cách liệt kê đơn giản thay vì một cấu trúc cô đọng hơn.
    Band 7.0

    The 7.0 answer uses the colon-introduced list "the spreadsheet, the name, the imagined office" and the compact contrast "all the pleasure of the venture and none of its risk", adding vivid shape the 6.5 version lacks.Bài 7.0 điểm này dùng danh sách dẫn bằng dấu hai chấm "the spreadsheet, the name, the imagined office" và sự đối lập cô đọng "all the pleasure of the venture and none of its risk", thêm vào hình khối sống động mà phiên bản 6.5 điểm thiếu.

    Because planning is the part where nothing's gone wrong yet, honestly. The year I most enjoyed was the year Tuấn and I planned the studio: the spreadsheet, the name, the imagined office — all the pleasure of the venture and none of its risk. Plans give a feeling of control over a future that's actually uncertain, and for anxious people that's deeply calming. They also let you live in a better version of your life before it exists. For some, it's the satisfaction of order; a good plan is a tidy room. The danger, though, is when the planning replaces the doing, which I know something about.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Thành thật mà nói, vì lập kế hoạch là giai đoạn mà chưa có gì sai sót cả. Năm tôi thích nhất là năm tôi và Tuấn cùng lên kế hoạch cho studio: bảng tính, cái tên, văn phòng tưởng tượng — có được tất cả niềm vui của việc khởi nghiệp mà không có rủi ro nào của nó. Kế hoạch mang lại cảm giác kiểm soát được một tương lai thực chất là bất định, và với những người hay lo lắng, điều đó thực sự trấn an sâu sắc. Nó cũng cho phép bạn sống trong một phiên bản tốt hơn của cuộc đời mình trước khi nó tồn tại. Với một số người, đó là sự thỏa mãn của trật tự; một kế hoạch tốt cũng giống một căn phòng gọn gàng. Tuy nhiên, nguy hiểm là khi việc lập kế hoạch thay thế cho việc hành động — điều mà tôi biết khá rõ.

    Vì sao đạt band này

    • FCall the pleasure of the venture and none of its riskThis parallel "all... and none of..." contrast delivers the insight in one compact clause, a more reflective move than the plain description a 6.5 answer would give for the same idea.Sự đối lập song song "all... and none of..." này truyền tải cái nhìn sâu sắc trong một mệnh đề cô đọng, một cách xử lý mang tính suy ngẫm hơn cách miêu tả đơn giản mà bài 6.5 điểm sẽ đưa ra cho cùng ý đó.
    • LRit's the satisfaction of order"The satisfaction of order" is a more precise, abstract noun phrase than the plain "it is simply satisfying" a 6.5 answer would use for the same feeling."The satisfaction of order" là một cụm danh từ chính xác, trừu tượng hơn cách nói đơn giản "it is simply satisfying" mà bài 6.5 điểm sẽ dùng cho cùng cảm giác đó.
    • GRAFor some, it's the satisfaction of order; a good plan is a tidy room.A semicolon links the abstract claim directly to its concrete image, a more compact structure than the "like"-simile a 6.5 answer tacks on with a comma.Dấu chấm phẩy liên kết trực tiếp luận điểm trừu tượng với hình ảnh cụ thể của nó, một cấu trúc cô đọng hơn phép so sánh "like" mà bài 6.5 điểm gắn thêm bằng dấu phẩy.
    Band 7.5

    The 7.5 answer adds the extra social dimension "planning a trip with friends is half the trip" and closes with the wry self-aware admission "which I know something about", giving the argument a fuller, more layered shape.Bài 7.5 điểm này thêm vào chiều kích xã hội "planning a trip with friends is half the trip" và kết thúc bằng lời thừa nhận tự trào, tự nhận thức "which I know something about", mang lại cho lập luận hình khối đầy đủ, nhiều tầng lớp hơn.

    Because planning is the part where nothing has gone wrong yet. The year I most enjoyed, honestly, was the year Tuấn and I planned the studio: the spreadsheet, the name, the imagined office — all the pleasure of the venture and none of its risk. Plans give a feeling of control over a future that's actually uncertain, and for anxious people that's deeply calming. They also let you live in a better version of your life before it exists. For some, it's the satisfaction of order; a good plan is a tidy room. And there's a social side too — planning a trip with friends is half the trip. The danger is when the planning replaces the doing, which I know something about.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Vì lập kế hoạch là giai đoạn mà chưa có gì sai sót cả. Thành thật mà nói, năm tôi thích nhất là năm tôi và Tuấn cùng lên kế hoạch cho studio: bảng tính, cái tên, văn phòng tưởng tượng — có được tất cả niềm vui của việc khởi nghiệp mà không có rủi ro nào của nó. Kế hoạch mang lại cảm giác kiểm soát được một tương lai thực chất là bất định, và với những người hay lo lắng, điều đó thực sự trấn an sâu sắc. Nó cũng cho phép bạn sống trong một phiên bản tốt hơn của cuộc đời mình trước khi nó tồn tại. Với một số người, đó là sự thỏa mãn của trật tự; một kế hoạch tốt cũng giống một căn phòng gọn gàng. Và còn có một khía cạnh xã hội nữa — lên kế hoạch cho một chuyến đi cùng bạn bè đã là một nửa của chuyến đi rồi. Nguy hiểm là khi việc lập kế hoạch thay thế cho việc hành động — điều mà tôi biết khá rõ.

    Vì sao đạt band này

    • FCthere's a social side too — planning a trip with friends is half the tripThis existential construction ("there's a social side too") introduces an extra dimension not covered by the plainer bands, using a dash to attach a vivid, compact justification.Cấu trúc tồn tại này ("there's a social side too") giới thiệu một chiều kích bổ sung mà các band đơn giản hơn không đề cập tới, dùng dấu gạch ngang để gắn thêm một lý do sống động, cô đọng.
    • LRplanning a trip with friends is half the tripThis is a genuinely idiomatic, compact aphorism, more distinctive than the plain descriptive phrase "a good plan is a tidy room" reused from the 7.0 answer.Đây là một câu châm ngôn thực sự tự nhiên, cô đọng, đặc sắc hơn cụm từ miêu tả đơn giản "a good plan is a tidy room" được dùng lại từ bài 7.0 điểm.
    • GRAThe danger is when the planning replaces the doing, which I know something aboutThe relative clause "which I know something about" is appended without a comma pause disrupting the flow, a compact self-aware closing beyond the plain sentences of lower bands.Mệnh đề quan hệ "which I know something about" được gắn thêm vào mà không có dấu phẩy ngắt quãng làm gián đoạn mạch văn, một cách kết thúc cô đọng, tự nhận thức vượt ra ngoài những câu đơn giản ở band thấp hơn.
  3. 3. Is it important for everyone to plan their everyday lives?

    tháng 9–12/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    The 6.5 answer gives a direct "important for some, not for others" opinion supported by one clear contrast (sister vs. father), using plain connectors like "but" and "because".Bài 6.5 điểm này đưa ra quan điểm trực tiếp "quan trọng với một số người, không quan trọng với người khác", kèm một sự đối lập rõ ràng (chị gái so với bố), dùng các từ nối đơn giản như "but" và "because".

    I think it is important for some people, but not really necessary for others. My sister has two children, a job and a house, and she uses a colour-coded calendar, or she would not manage. My father has never planned a single day in his life, and he has never been late for anything, because his life has a fixed shape. The need for planning gets bigger with more responsibilities, like children or other people depending on you. A student with a regular routine can live well without planning much. But everyone needs some sense of what is important.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi nghĩ điều này quan trọng với một số người, nhưng lại không thực sự cần thiết với những người khác. Chị gái tôi có hai đứa con, một công việc và một ngôi nhà, và chị dùng một cuốn lịch phân màu, nếu không thì chị sẽ không xoay xở nổi. Bố tôi cả đời chưa từng lên kế hoạch cho bất kỳ ngày nào, thế mà ông cũng chưa bao giờ trễ hẹn điều gì, vì cuộc sống của ông có một khuôn hình cố định. Nhu cầu lập kế hoạch tăng lên khi trách nhiệm tăng lên, như con cái hay những người khác phụ thuộc vào bạn. Một sinh viên có nếp sinh hoạt đều đặn vẫn có thể sống tốt mà không cần lập kế hoạch nhiều. Nhưng ai cũng cần có một nhận thức nào đó về điều gì là quan trọng.

    Vì sao đạt band này

    • FCBut everyone needs some sense of what is important.This short closing sentence restates a general rule plainly and directly, without further development. A 7.5 answer would more likely add a qualifying clause about how that sense is achieved.Câu kết ngắn này nhắc lại một quy tắc chung một cách đơn giản, trực tiếp, không phát triển thêm. Bài 7.5 điểm có lẽ sẽ thêm một mệnh đề giới hạn về cách đạt được nhận thức đó.
    • LRbecause his life has a fixed shape"A fixed shape" is a plain, slightly abstract phrase, though it lacks the more vivid extension a higher band might add to the same image."A fixed shape" là một cụm từ đơn giản, hơi trừu tượng, tuy nhiên nó thiếu phần mở rộng sống động hơn mà band điểm cao hơn có thể thêm vào cho cùng hình ảnh đó.
    • GRAMy sister has two children, a job and a house, and she uses a colour-coded calendar, or she would not manage.This sentence lists three items with "and" before adding a conditional clause with "or", accurate but structurally plain compared to higher bands.Câu này liệt kê ba mục bằng "and" trước khi thêm một mệnh đề điều kiện bằng "or", chính xác nhưng cấu trúc đơn điệu so với band điểm cao hơn.
    Band 7.0

    The 7.0 answer uses the natural metaphor "his life has a fixed shape that does the planning for him" and the moderately complex list "children, multiple jobs, people depending on you", giving the contrast more texture than the 6.5 version.Bài 7.0 điểm này dùng phép ẩn dụ tự nhiên "his life has a fixed shape that does the planning for him" và danh sách phức tạp vừa phải "children, multiple jobs, people depending on you", mang lại cho sự đối lập nhiều kết cấu hơn so với phiên bản 6.5 điểm.

    Important for some lives, honestly, and pretty unnecessary for others. My sister runs two children, a job and a household on a colour-coded calendar and would genuinely struggle without it; my father has never planned a day in his life and has never once been late, because his life has a fixed shape that does the planning for him. The need for planning really rises with the number of moving parts — children, multiple jobs, people depending on you. A student or someone with regular hours can live well on habit alone. What everyone needs, I'd say, is some sense of priority, so the important things don't get buried under the urgent ones.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Thành thật mà nói, điều này quan trọng với một số cuộc đời, và khá không cần thiết với những cuộc đời khác. Chị gái tôi vừa nuôi hai đứa con, vừa đi làm, vừa quán xuyến gia đình nhờ một cuốn lịch phân màu và sẽ thực sự chật vật nếu không có nó; bố tôi cả đời chưa từng lên kế hoạch cho bất kỳ ngày nào và cũng chưa từng trễ hẹn một lần nào, vì cuộc sống của ông có một khuôn hình cố định thay ông làm việc lập kế hoạch. Nhu cầu lập kế hoạch thực sự tăng lên theo số lượng "bộ phận chuyển động" — con cái, nhiều công việc, những người phụ thuộc vào bạn. Một sinh viên hay người có giờ giấc đều đặn vẫn có thể sống tốt chỉ nhờ thói quen. Tôi cho rằng điều mọi người thực sự cần là một khả năng nhận biết ưu tiên nào đó, để những điều quan trọng không bị chôn vùi dưới những điều cấp bách.

    Vì sao đạt band này

    • FChis life has a fixed shape that does the planning for himThis personifying metaphor extends the plain phrase "a fixed shape" a 6.5 answer uses into a fuller, more reflective image, giving the idea a natural spoken elaboration.Phép ẩn dụ nhân cách hóa này mở rộng cụm từ đơn giản "a fixed shape" mà bài 6.5 điểm dùng thành một hình ảnh đầy đủ hơn, mang tính suy ngẫm hơn, mang lại cho ý tưởng sự khai triển tự nhiên theo văn nói.
    • LRthe important things don't get buried under the urgent ones"Buried under" is a vivid, figurative verb choice replacing a plainer phrase like "lost among", showing a more deliberate vocabulary range."Buried under" là một lựa chọn động từ sống động, giàu hình ảnh thay cho cụm từ đơn giản hơn như "lost among", thể hiện phạm vi từ vựng có chủ đích hơn.
    • GRAThe need for planning really rises with the number of moving parts — children, multiple jobs, people depending on youA dash introduces a compressed appositive list explaining "moving parts", a moderately complex construction beyond the simple "like"-example a 6.5 answer would use.Dấu gạch ngang dẫn nhập một danh sách đồng vị nén giải thích "moving parts", một cấu trúc phức tạp vừa phải vượt ra ngoài ví dụ "like" đơn giản mà bài 6.5 điểm sẽ dùng.
    Band 7.5

    The 7.5 answer opens with the tight, parallel fragment "Important for some lives, unnecessary for others" and uses the vivid verb "drown", closing with the precise distinction "a calendar or just attention" as its final nuance.Bài 7.5 điểm này mở đầu bằng cụm từ cô đọng, song song "Important for some lives, unnecessary for others" và dùng động từ sống động "drown", kết thúc bằng sự phân biệt chính xác "a calendar or just attention" như một sắc thái cuối cùng.

    Important for some lives, unnecessary for others. My sister runs two children, a job and a household on a colour-coded calendar and would drown without it; my father has never planned a day in his life and has never been late to anything, because his life has a fixed shape that does the planning for him. The need for planning rises with the number of moving parts — children, multiple jobs, other people depending on you. A student or a single person with regular hours can live well on habit. What everyone needs is some sense of priority, so the important things don't get lost under the urgent ones. Whether that takes a calendar or just attention depends entirely on the person.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Quan trọng với một số cuộc đời, không cần thiết với những cuộc đời khác. Chị gái tôi vừa nuôi hai đứa con, vừa đi làm, vừa quán xuyến gia đình nhờ một cuốn lịch phân màu và sẽ hoàn toàn "chìm nghỉm" nếu không có nó; bố tôi cả đời chưa từng lên kế hoạch cho bất kỳ ngày nào và cũng chưa từng trễ hẹn bất cứ điều gì, vì cuộc sống của ông có một khuôn hình cố định thay ông làm việc lập kế hoạch. Nhu cầu lập kế hoạch tăng lên theo số lượng "bộ phận chuyển động" — con cái, nhiều công việc, những người khác phụ thuộc vào bạn. Một sinh viên hay người độc thân có giờ giấc đều đặn vẫn có thể sống tốt chỉ nhờ thói quen. Điều mọi người thực sự cần là một khả năng nhận biết ưu tiên nào đó, để những điều quan trọng không bị chôn vùi dưới những điều cấp bách. Việc đó cần một cuốn lịch hay chỉ cần sự chú tâm thì hoàn toàn tùy vào từng người.

    Vì sao đạt band này

    • FCImportant for some lives, unnecessary for others.This two-fragment opener states the whole position with no verb repeated, a highly compressed construction beyond the fuller opening sentence a 6.5 answer would write.Phần mở đầu gồm hai cụm từ này nêu toàn bộ lập trường mà không lặp lại động từ nào, một cấu trúc nén cao độ vượt ra ngoài câu mở đầu đầy đủ hơn mà bài 6.5 điểm sẽ viết.
    • LRwould drown without it"Drown" is a vivid, less-common verb choice standing in for the plainer "would not manage" a 6.5 answer uses for the same idea, immediately conveying the stakes."Drown" là một lựa chọn động từ sống động, ít thông dụng hơn, thay cho cách nói đơn giản hơn "would not manage" mà bài 6.5 điểm dùng cho cùng ý đó, truyền tải ngay lập tức mức độ nghiêm trọng.
    • GRAWhether that takes a calendar or just attention depends entirely on the person.A noun clause ("Whether that takes a calendar or just attention") functions as the subject of the sentence, a flexible construction beyond the simple "but everyone needs" sentence a 6.5 answer ends on.Một mệnh đề danh từ ("Whether that takes a calendar or just attention") đóng vai trò chủ ngữ của câu, một cấu trúc linh hoạt vượt ra ngoài câu "but everyone needs" đơn giản mà bài 6.5 điểm kết thúc bằng.
  4. 4. Do employees find it easy when things change at work?

    tháng 9–12/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    The 6.5 answer gives a direct "No, not usually" opinion supported by one workplace example, using plain connectors like "but" and "because".Bài 6.5 điểm này đưa ra quan điểm trực tiếp "No, not usually", kèm một ví dụ nơi làm việc, dùng các từ nối đơn giản như "but" và "because".

    No, not usually, and it is not the same for everyone. When our studio changed to a new design tool, the junior staff learned it in a week, but the senior staff, including me, complained for months, because we had spent years learning the old way. Employees also find change hard when nobody explains the reason for it, or when it feels like it only helps the managers. It is easier when people understand why the change is happening and get time to learn. Most changes at work are just announced, not properly introduced, and that is why they hurt.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Không, thường thì không dễ, và điều này không giống nhau với mọi người. Khi studio của chúng tôi chuyển sang dùng một công cụ thiết kế mới, nhân viên cấp thấp học được trong một tuần, nhưng nhân viên cấp cao, kể cả tôi, đã phàn nàn suốt mấy tháng, vì chúng tôi đã mất nhiều năm để học cách làm cũ. Nhân viên cũng thấy khó chấp nhận sự thay đổi khi không ai giải thích lý do đằng sau nó, hoặc khi nó cho cảm giác chỉ có lợi cho quản lý. Sự thay đổi sẽ dễ chấp nhận hơn khi người ta hiểu vì sao nó xảy ra và có thời gian để học hỏi. Phần lớn những thay đổi ở nơi làm việc chỉ đơn giản là được "thông báo" chứ không được "giới thiệu" đúng cách, và đó là lý do vì sao chúng gây tổn thương.

    Vì sao đạt band này

    • FCand that is why they hurtThis short closing clause states the conclusion directly and plainly, tacked onto the end of the sentence with "and". A 7.5 answer would more likely turn this into a sharper, more compact final observation.Mệnh đề kết ngắn này nêu kết luận trực tiếp, đơn giản, gắn thêm vào cuối câu bằng "and". Bài 7.5 điểm có lẽ sẽ biến điều này thành một nhận xét cuối cùng sắc bén, cô đọng hơn.
    • LRthe senior staff, including me, complained for months"Complained" is a plain, general verb without any more vivid or specific word to capture the sense of frustration."Complained" là một động từ đơn giản, chung chung, không có từ sống động hoặc cụ thể hơn để nắm bắt cảm giác thất vọng.
    • GRAWhen our studio changed to a new design tool, the junior staff learned it in a week, but the senior staff, including me, complained for months, because we had spent years learning the old way.This long sentence chains four clauses with "but" and "because", accurate but relying on simple coordination rather than a more compressed structure.Câu dài này nối bốn mệnh đề bằng "but" và "because", chính xác nhưng dựa vào cấu trúc song song đơn giản thay vì một cấu trúc cô đọng hơn.
    Band 7.0

    The 7.0 answer uses the dash to deliver the sharp insight "change is hardest for the people with the most invested in the old way" and closes with the compact contrast "announced rather than introduced", giving more analytical shape than the 6.5 list.Bài 7.0 điểm này dùng dấu gạch ngang để truyền tải nhận định sắc bén "change is hardest for the people with the most invested in the old way" và kết thúc bằng sự đối lập cô đọng "announced rather than introduced", mang lại hình khối phân tích hơn so với danh sách ở band 6.5.

    Rarely, and honestly it's uneven who finds it hardest. When our studio switched to a new design tool, the juniors were fluent within a week and the seniors, me included, complained for months, because we'd lost skills we'd spent years building — change is hardest for the people with the most invested in the old way. Employees also struggle when change arrives without explanation, or when it seems to serve management rather than the actual work. It's easier where people can see the reason, have a say in the details, and get time to learn. Most workplace change is announced rather than introduced, and that's why it hurts.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Hiếm khi dễ, và thành thật mà nói, ai thấy khó nhất thì không đồng đều. Khi studio của chúng tôi chuyển sang dùng một công cụ thiết kế mới, nhân viên cấp thấp thành thạo trong vòng một tuần, còn nhân viên cấp cao, kể cả tôi, đã phàn nàn suốt mấy tháng, vì chúng tôi đã mất đi những kỹ năng đã mất nhiều năm để xây dựng — sự thay đổi khó khăn nhất với những người đầu tư nhiều nhất vào cách làm cũ. Nhân viên cũng vật lộn khi sự thay đổi đến mà không có giải thích, hoặc khi nó có vẻ chỉ phục vụ quản lý chứ không phải công việc thực sự. Sự thay đổi sẽ dễ dàng hơn khi người ta có thể thấy được lý do, có tiếng nói trong các chi tiết, và có thời gian để học hỏi. Phần lớn thay đổi ở nơi làm việc được "thông báo" chứ không được "giới thiệu", và đó là lý do vì sao chúng gây tổn thương.

    Vì sao đạt band này

    • FCchange is hardest for the people with the most invested in the old wayThis dash-introduced generalisation reframes the personal example as a wider rule, a more reflective move than the plain "because we had spent years learning the old way" a 6.5 answer stops at.Nhận định khái quát dẫn nhập bằng gạch ngang này tái định khung ví dụ cá nhân thành một quy tắc rộng hơn, một cách xử lý mang tính suy ngẫm hơn cách nói đơn giản "because we had spent years learning the old way" mà bài 6.5 điểm dừng lại ở đó.
    • LRwe'd lost skills we'd spent years building"Skills we'd spent years building" is a more precise, evocative phrase than the plainer "the old way" a 6.5 answer would use for the same loss."Skills we'd spent years building" là một cụm từ chính xác, gợi hình hơn cách nói đơn giản hơn "the old way" mà bài 6.5 điểm sẽ dùng cho cùng sự mất mát đó.
    • GRAIt's easier where people can see the reason, have a say in the details, and get time to learnThree parallel verb phrases are listed after "where", a moderately complex structure beyond the simpler "when"-clause a 6.5 answer would use for the same idea.Ba cụm động từ song song được liệt kê sau "where", một cấu trúc phức tạp vừa phải vượt ra ngoài mệnh đề "when" đơn giản hơn mà bài 6.5 điểm sẽ dùng cho cùng ý đó.
    Band 7.5

    The 7.5 answer opens with the compact fragment "the difficulty is uneven" and uses the fronted construction "Where it's easy is when..." for emphasis, a more polished structure than the plainer bands.Bài 7.5 điểm này mở đầu bằng cụm từ cô đọng "the difficulty is uneven" và dùng cấu trúc đảo ngữ "Where it's easy is when..." để nhấn mạnh, một cấu trúc trau chuốt hơn so với các band đơn giản hơn.

    Rarely, and the difficulty is uneven. When our studio switched to a new design tool, the juniors were fluent in a week and the seniors, me included, complained for months, because we'd lost skills we'd spent years building — change is hardest for the people with the most invested in the old way. Employees also struggle when the change arrives without explanation, when it seems to serve management rather than the work, or when it comes on top of three other changes. Where it's easy is when people can see the reason, have a say in the details, and get time to learn. Most workplace change is announced rather than introduced, and that's why it hurts.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Hiếm khi dễ, và mức độ khó khăn không đồng đều. Khi studio của chúng tôi chuyển sang dùng một công cụ thiết kế mới, nhân viên cấp thấp thành thạo trong một tuần, còn nhân viên cấp cao, kể cả tôi, đã phàn nàn suốt mấy tháng, vì chúng tôi đã mất đi những kỹ năng đã mất nhiều năm để xây dựng — sự thay đổi khó khăn nhất với những người đầu tư nhiều nhất vào cách làm cũ. Nhân viên cũng vật lộn khi sự thay đổi đến mà không có giải thích, khi nó có vẻ chỉ phục vụ quản lý chứ không phải công việc, hoặc khi nó chồng thêm lên ba thay đổi khác. Sự thay đổi thực sự dễ dàng khi người ta có thể thấy được lý do, có tiếng nói trong các chi tiết, và có thời gian để học hỏi. Phần lớn thay đổi ở nơi làm việc được "thông báo" chứ không được "giới thiệu", và đó là lý do vì sao chúng gây tổn thương.

    Vì sao đạt band này

    • FCRarely, and the difficulty is uneven.This two-part opener states the position and immediately complicates it in a single economical sentence, more compact than the fuller opening a 6.5 or 7.0 answer would write.Phần mở đầu hai phần này nêu lập trường và ngay lập tức làm phức tạp hóa nó trong một câu tiết kiệm duy nhất, cô đọng hơn phần mở đầu đầy đủ hơn mà bài 6.5 hoặc 7.0 điểm sẽ viết.
    • LRwhen it comes on top of three other changes"On top of" is a natural, idiomatic collocation for accumulation, more vivid than a plain phrase like "as well as other changes" a 6.5 answer would use."On top of" là một cách kết hợp từ tự nhiên, đúng thành ngữ để diễn tả sự tích lũy, sống động hơn cụm từ đơn giản như "as well as other changes" mà bài 6.5 điểm sẽ dùng.
    • GRAWhere it's easy is when people can see the reason, have a say in the details, and get time to learnThis fronted cleft construction ("Where it's easy is when...") inverts normal word order for emphasis, a more flexible structure than the plain "It's easier where..." phrasing a 7.0 answer uses for the same idea.Cấu trúc câu chẻ đảo ngữ này ("Where it's easy is when...") đảo ngược trật tự từ thông thường để nhấn mạnh, một cấu trúc linh hoạt hơn cách diễn đạt đơn giản "It's easier where..." mà bài 7.0 điểm dùng cho cùng ý đó.
  5. 5. When a company is planning changes, is it necessary for the employees to be involved?

    tháng 9–12/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    The 6.5 answer gives a direct "Yes, if..." condition supported by one clear before-and-after contrast at the studio, using plain connectors like "and" and "because".Bài 6.5 điểm này đưa ra điều kiện trực tiếp "Yes, if...", kèm một sự đối lập "trước và sau" rõ ràng ở studio, dùng các từ nối đơn giản như "and" và "because".

    Yes, if you want the change to work. Our studio once introduced a new project process that was designed by two managers alone, and it failed within a month because it did not match how the work really happened. The process we use now was built with the whole team, and it is still working three years later. Employees know things that managers cannot see, like where time is really lost. Involving them also makes people feel ownership, because they help create what they later use. Some decisions, like job cuts, cannot be shared with everyone in the same way.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Có, nếu bạn muốn sự thay đổi đó thực sự hiệu quả. Studio của chúng tôi từng giới thiệu một quy trình dự án mới do chỉ hai quản lý thiết kế, và nó thất bại trong vòng một tháng vì nó không khớp với cách công việc thực sự vận hành. Quy trình chúng tôi dùng bây giờ được xây dựng cùng với cả đội, và nó vẫn hoạt động tốt ba năm sau đó. Nhân viên biết những điều mà quản lý không thể thấy được, như thời gian thực sự bị lãng phí ở đâu. Việc để họ tham gia cũng khiến người ta cảm thấy có quyền sở hữu, vì họ giúp tạo ra thứ mà sau này chính họ sử dụng. Một số quyết định, như cắt giảm nhân sự, không thể được chia sẻ với mọi người theo cùng một cách.

    Vì sao đạt band này

    • FCEmployees know things that managers cannot see, like where time is really lost.This sentence states the point plainly with a "like"-example, without any further elaboration on why it matters. A 7.0 answer would more likely extend this same idea with an additional clause.Câu này nêu điểm đó một cách đơn giản bằng ví dụ "like", không giải thích thêm vì sao nó quan trọng. Bài 7.0 điểm có lẽ sẽ mở rộng cùng ý đó bằng một mệnh đề bổ sung.
    • LRInvolving them also makes people feel ownership"Makes people feel ownership" is plain, direct phrasing rather than a more vivid or economical way of naming the same psychological effect."Makes people feel ownership" là cách diễn đạt đơn giản, trực tiếp, chứ không phải cách gọi tên sống động hoặc tiết kiệm hơn cho cùng hiệu ứng tâm lý đó.
    • GRAOur studio once introduced a new project process that was designed by two managers alone, and it failed within a month because it did not match how the work really happened.This long sentence chains a relative clause with "and" and "because", accurate but relying on simple coordination rather than a more compressed structure.Câu dài này nối một mệnh đề quan hệ bằng "and" và "because", chính xác nhưng dựa vào cấu trúc song song đơn giản thay vì một cấu trúc cô đọng hơn.
    Band 7.0

    The 7.0 answer uses the vivid phrase "it was dead within a month" and the dash-linked list "where time is really lost, which steps are theatre", giving more colour to the contrast than the 6.5 version.Bài 7.0 điểm này dùng cụm từ sống động "it was dead within a month" và danh sách nối bằng gạch ngang "where time is really lost, which steps are theatre", mang lại nhiều sắc thái hơn cho sự đối lập so với phiên bản 6.5 điểm.

    Necessary, honestly, if you actually want the change to survive. Our studio once introduced a new project process designed by two managers in a room, and it was dead within a month because it ignored how the work actually flowed; the process we use now was built with the whole team over a few weeks, and it's still running three years later. Employees know things managers simply can't — where time is really lost, which steps are theatre — and involving them surfaces that knowledge. It also creates ownership, since people defend what they helped make. Some decisions, like redundancies, obviously can't be shared in the same way.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Thành thật mà nói, điều đó là cần thiết nếu bạn thực sự muốn sự thay đổi đó tồn tại được. Studio của chúng tôi từng giới thiệu một quy trình dự án mới do hai quản lý thiết kế trong một căn phòng, và nó "chết" trong vòng một tháng vì nó phớt lờ cách công việc thực sự vận hành; quy trình chúng tôi dùng bây giờ được xây dựng cùng với cả đội trong vài tuần, và nó vẫn đang hoạt động ba năm sau đó. Nhân viên biết những điều mà quản lý đơn giản là không thể biết — thời gian thực sự bị lãng phí ở đâu, bước nào chỉ là "diễn kịch" — và việc để họ tham gia giúp khai lộ kiến thức đó. Nó cũng tạo ra cảm giác sở hữu, vì người ta bảo vệ thứ họ đã giúp tạo ra. Một số quyết định, như cắt giảm nhân sự, rõ ràng không thể được chia sẻ theo cùng một cách.

    Vì sao đạt band này

    • FCit was dead within a month"Dead" personifies the failed process vividly, more figurative than the plain "it failed within a month" a 6.5 answer would use for the same event."Dead" nhân cách hóa quy trình thất bại một cách sống động, giàu hình ảnh hơn cách nói đơn giản "it failed within a month" mà bài 6.5 điểm sẽ dùng cho cùng sự kiện đó.
    • LRwhich steps are theatre"Theatre" used metaphorically for a wasteful, performative process is a genuinely distinctive word choice, well beyond the plain "where time is really lost" phrase used elsewhere in the same sentence."Theatre" được dùng ẩn dụ cho một quy trình lãng phí, mang tính trình diễn là một lựa chọn từ thực sự đặc sắc, vượt xa cụm từ đơn giản "where time is really lost" được dùng ở chỗ khác trong cùng câu.
    • GRAEmployees know things managers simply can't — where time is really lost, which steps are theatre — and involving them surfaces that knowledgeTwo dashes bracket a list inside the main clause before it continues with "and", a moderately complex structure beyond the simple "like"-example a 6.5 answer would use.Hai dấu gạch ngang đóng khung một danh sách bên trong mệnh đề chính trước khi câu tiếp tục bằng "and", một cấu trúc phức tạp vừa phải vượt ra ngoài ví dụ "like" đơn giản mà bài 6.5 điểm sẽ dùng.
    Band 7.5

    The 7.5 answer closes with the precise legal-sounding distinction "how a change happens, if not whether" and the sharp final contrast "cooperation and quiet sabotage", a more layered final point than the plainer bands.Bài 7.5 điểm này kết thúc bằng sự phân biệt chính xác, gần như mang tính pháp lý "how a change happens, if not whether" và sự đối lập cuối cùng sắc bén "cooperation and quiet sabotage", một điểm kết nhiều tầng lớp hơn các band đơn giản hơn.

    Necessary if you want the change to survive. Our studio once introduced a new project process designed by two managers in a room, and it was dead within a month because it ignored how the work actually flowed; the process we use now was built with the whole team over a few weeks, and it's still running three years later. Employees know things managers can't — where time is really lost, which steps are theatre — and involving them surfaces that knowledge. It also creates ownership: people defend what they helped make. Some decisions can't be shared, like redundancies or strategy. But even then, involving people in how a change happens, if not whether, makes the difference between cooperation and quiet sabotage.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Điều đó là cần thiết nếu bạn muốn sự thay đổi đó tồn tại được. Studio của chúng tôi từng giới thiệu một quy trình dự án mới do hai quản lý thiết kế trong một căn phòng, và nó "chết" trong vòng một tháng vì nó phớt lờ cách công việc thực sự vận hành; quy trình chúng tôi dùng bây giờ được xây dựng cùng với cả đội trong vài tuần, và nó vẫn đang hoạt động ba năm sau đó. Nhân viên biết những điều mà quản lý không thể biết — thời gian thực sự bị lãng phí ở đâu, bước nào chỉ là "diễn kịch" — và việc để họ tham gia giúp khai lộ kiến thức đó. Nó cũng tạo ra cảm giác sở hữu: người ta bảo vệ thứ họ đã giúp tạo ra. Một số quyết định không thể chia sẻ được, như cắt giảm nhân sự hay chiến lược. Nhưng dù vậy, việc để mọi người tham gia vào cách một sự thay đổi diễn ra, nếu không phải là việc có nên thay đổi hay không, tạo ra sự khác biệt giữa hợp tác và sự phá hoại âm thầm.

    Vì sao đạt band này

    • FCinvolving people in how a change happens, if not whether, makes the difference between cooperation and quiet sabotageThis closing sentence draws a fine, parenthetical distinction ("if not whether") before its final contrast, a more sophisticated rhetorical move than the plain final sentence a 6.5 or 7.0 answer would end on.Câu kết này vẽ ra một sự phân biệt tinh tế, mang tính chêm ("if not whether") trước sự đối lập cuối cùng, một thủ pháp tu từ tinh vi hơn câu kết đơn giản mà bài 6.5 hoặc 7.0 điểm sẽ kết thúc bằng.
    • LRmakes the difference between cooperation and quiet sabotage"Quiet sabotage" is a vivid, precise collocation, more distinctive than the plainer phrase "people defend what they helped make" used earlier in the same answer."Quiet sabotage" là một cách kết hợp từ sống động, chính xác, đặc sắc hơn cụm từ đơn giản hơn "people defend what they helped make" được dùng trước đó trong cùng câu trả lời.
    • GRAIt also creates ownership: people defend what they helped make.A colon replaces a connecting word to join two closely related clauses, a more compact construction than the "since"-clause a 7.0 answer would use for the same link.Dấu hai chấm thay cho một từ nối để liên kết hai mệnh đề liên quan chặt chẽ với nhau, một cấu trúc cô đọng hơn mệnh đề "since" mà bài 7.0 điểm sẽ dùng cho cùng mối liên kết đó.
  6. 6. Are employees who can easily adapt to change at work more successful?

    tháng 9–12/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    The 6.5 answer gives a direct "more employable, but not more successful" distinction supported by one clear contrast between two colleagues, using plain connectors like "but" and "and".Bài 6.5 điểm này đưa ra sự phân biệt trực tiếp "dễ được tuyển hơn nhưng không phải lúc nào cũng thành công hơn", kèm một sự đối lập rõ ràng giữa hai đồng nghiệp, dùng các từ nối đơn giản như "but" và "and".

    More employable, I would say, but not always more successful. We have a colleague who adopts every new tool as soon as it appears, and he is easy to manage, but he has never produced anything that lasted. The most stubborn designer in our studio, who resists every change until she agrees with it, is the one clients ask for by name. Being adaptable helps you survive reorganisations and new technology, and managers clearly value it. But success also needs depth and judgement, which come from staying with something long enough to master it.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi muốn nói là dễ được tuyển dụng hơn, nhưng không phải lúc nào cũng thành công hơn. Chúng tôi có một đồng nghiệp luôn áp dụng mọi công cụ mới ngay khi nó xuất hiện, và anh ấy rất dễ quản lý, nhưng anh chưa từng tạo ra thứ gì tồn tại lâu dài. Nhà thiết kế cứng đầu nhất ở studio của chúng tôi, người chống lại mọi thay đổi cho đến khi chính cô đồng ý với nó, lại là người mà khách hàng chỉ đích danh yêu cầu. Khả năng thích nghi giúp bạn sống sót qua các đợt tái cơ cấu và công nghệ mới, và các nhà quản lý rõ ràng coi trọng điều đó. Nhưng thành công cũng cần chiều sâu và khả năng phán đoán, những thứ đến từ việc gắn bó với một điều gì đó đủ lâu để thực sự làm chủ nó.

    Vì sao đạt band này

    • FCBeing adaptable helps you survive reorganisations and new technology, and managers clearly value it.This sentence lists two related facts joined by "and", stated directly without further development. A 7.0 answer would more likely add a reflective aside onto this same claim.Câu này liệt kê hai sự việc liên quan nối bằng "and", nêu trực tiếp, không phát triển thêm. Bài 7.0 điểm có lẽ sẽ thêm một câu chêm mang tính suy ngẫm vào cùng luận điểm đó.
    • LRhe has never produced anything that lasted"Produced anything that lasted" is plain, direct phrasing for the idea of lasting impact, without a more vivid or specific word choice."Produced anything that lasted" là cách diễn đạt đơn giản, trực tiếp cho ý tưởng về tác động lâu dài, không có lựa chọn từ sống động hoặc cụ thể hơn.
    • GRAWe have a colleague who adopts every new tool as soon as it appears, and he is easy to manage, but he has never produced anything that lasted.This sentence chains three clauses with "and" and "but", accurate but relying on simple coordination rather than a dash-linked construction.Câu này nối ba mệnh đề bằng "and" và "but", chính xác nhưng dựa vào cấu trúc song song đơn giản thay vì cấu trúc nối bằng gạch ngang.
    Band 7.0

    The 7.0 answer opens with the compact fragment "More employable, honestly, not always more successful" and uses a semicolon to contrast the two colleagues directly, giving the comparison a tighter shape than the 6.5 version.Bài 7.0 điểm này mở đầu bằng cụm từ cô đọng "More employable, honestly, not always more successful" và dùng dấu chấm phẩy để đối lập trực tiếp hai đồng nghiệp, mang lại hình khối chặt chẽ hơn cho sự so sánh so với phiên bản 6.5 điểm.

    More employable, honestly, not always more successful. We have a colleague who adopts every new tool and trend the day it appears, and he's genuinely easy to manage, but he's never produced anything that lasted; the most stubborn designer in the studio, who resists every change until she's convinced, is the one clients ask for by name. Adaptability keeps you working through reorganisations and new technologies, and it's clearly valued by managers. But success also needs depth and judgement, which come from staying with something long enough to master it and questioning changes that are actually wrong.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Thành thật mà nói, dễ được tuyển dụng hơn, nhưng không phải lúc nào cũng thành công hơn. Chúng tôi có một đồng nghiệp luôn áp dụng mọi công cụ và xu hướng mới ngay trong ngày nó xuất hiện, và anh ấy thực sự rất dễ quản lý, nhưng anh chưa từng tạo ra thứ gì tồn tại lâu dài; nhà thiết kế cứng đầu nhất ở studio, người chống lại mọi thay đổi cho đến khi chính cô bị thuyết phục, lại là người mà khách hàng chỉ đích danh yêu cầu. Khả năng thích nghi giúp bạn tiếp tục làm việc qua các đợt tái cơ cấu và công nghệ mới, và các nhà quản lý rõ ràng coi trọng điều đó. Nhưng thành công cũng cần chiều sâu và khả năng phán đoán, những thứ đến từ việc gắn bó với một điều gì đó đủ lâu để thực sự làm chủ nó, và biết đặt câu hỏi với những thay đổi thực chất là sai lầm.

    Vì sao đạt band này

    • FCMore employable, honestly, not always more successful.This clipped opening fragment states the whole distinction before any explanation, a more economical, conversational structure than the fuller opening sentence a 6.5 answer would write.Cụm mở đầu ngắn gọn này nêu toàn bộ sự phân biệt trước bất kỳ lời giải thích nào, một cấu trúc tiết kiệm, mang tính hội thoại hơn câu mở đầu đầy đủ hơn mà bài 6.5 điểm sẽ viết.
    • LRthe most stubborn designer in the studio, who resists every change until she's convinced"Stubborn" paired with "convinced" is a more precise, judgement-carrying word choice than a plain phrase like "who resists change until she agrees" a 6.5 answer would use for the same idea."Stubborn" kết hợp với "convinced" là một lựa chọn từ chính xác hơn, mang tính nhận định hơn cụm từ đơn giản như "who resists change until she agrees" mà bài 6.5 điểm sẽ dùng cho cùng ý đó.
    • GRAsuccess also needs depth and judgement, which come from staying with something long enough to master it and questioning changes that are actually wrongA relative clause ("which come from...") governs two coordinated participial phrases, a moderately complex structure beyond the simpler sentence a 6.5 answer would use for the same idea.Một mệnh đề quan hệ ("which come from...") chi phối hai cụm phân từ song song, một cấu trúc phức tạp vừa phải vượt ra ngoài câu đơn giản hơn mà bài 6.5 điểm sẽ dùng cho cùng ý đó.
    Band 7.5

    The 7.5 answer closes with the balanced parallel structure "adapting quickly to changes that matter and resisting the fashionable ones", ending on the precise final claim "telling them apart is the real skill".Bài 7.5 điểm này kết thúc bằng cấu trúc song song cân bằng "adapting quickly to changes that matter and resisting the fashionable ones", kết thúc bằng luận điểm cuối cùng chính xác "telling them apart is the real skill".

    More employable, not always more successful. We have a colleague who adopts every new tool and trend the day it appears, and he's very easy to manage, but he's never produced anything that lasted; the most stubborn designer in the studio, who resists every change until she's convinced, is the one clients ask for by name. Adaptability keeps you working through reorganisations and new technologies, and it's clearly valued by managers. But success also needs depth and judgement, which come from staying with something long enough to master it and questioning changes that are wrong. The ideal is adapting quickly to changes that matter and resisting the fashionable ones, and telling them apart is the real skill.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Dễ được tuyển dụng hơn, nhưng không phải lúc nào cũng thành công hơn. Chúng tôi có một đồng nghiệp luôn áp dụng mọi công cụ và xu hướng mới ngay trong ngày nó xuất hiện, và anh ấy rất dễ quản lý, nhưng anh chưa từng tạo ra thứ gì tồn tại lâu dài; nhà thiết kế cứng đầu nhất ở studio, người chống lại mọi thay đổi cho đến khi chính cô bị thuyết phục, lại là người mà khách hàng chỉ đích danh yêu cầu. Khả năng thích nghi giúp bạn tiếp tục làm việc qua các đợt tái cơ cấu và công nghệ mới, và các nhà quản lý rõ ràng coi trọng điều đó. Nhưng thành công cũng cần chiều sâu và khả năng phán đoán, những thứ đến từ việc gắn bó với một điều gì đó đủ lâu để thực sự làm chủ nó, và biết đặt câu hỏi với những thay đổi thực sự sai lầm. Lý tưởng là thích nghi nhanh với những thay đổi thực sự quan trọng và chống lại những thay đổi chỉ mang tính "trào lưu", và phân biệt được hai điều đó chính là kỹ năng thực sự.

    Vì sao đạt band này

    • FCtelling them apart is the real skillThis closing fragment distils the whole answer into a single compact claim, a more idiomatic, economical move than the plainer closing sentence a 6.5 or 7.0 answer would use.Cụm kết này chắt lọc toàn bộ câu trả lời thành một luận điểm cô đọng duy nhất, một cách xử lý tự nhiên, tiết kiệm hơn câu kết đơn giản hơn mà bài 6.5 hoặc 7.0 điểm sẽ dùng.
    • LRadapting quickly to changes that matter and resisting the fashionable ones"Fashionable" applied to changes is a precise, slightly wry word choice, more distinctive than the plainer "changes that are wrong" phrase used earlier in the same sentence."Fashionable" áp dụng cho những thay đổi là một lựa chọn từ chính xác, hơi dí dỏm, đặc sắc hơn cụm từ đơn giản hơn "changes that are wrong" được dùng trước đó trong cùng câu.
    • GRAThe ideal is adapting quickly to changes that matter and resisting the fashionable ones, and telling them apart is the real skillTwo gerund phrases ("adapting quickly...", "resisting the fashionable ones") function as the complement of "is", a compact, flexible construction beyond the simpler verb phrases lower bands would use.Hai cụm danh động từ ("adapting quickly...", "resisting the fashionable ones") đóng vai trò bổ ngữ của "is", một cấu trúc cô đọng, linh hoạt vượt ra ngoài các cụm động từ đơn giản hơn mà band thấp hơn sẽ dùng.
  7. 7. What should the priorities be for improving society?

    tháng 9–12/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    The 6.5 answer lists three priorities in order ("health, education and safety... fairness... the environment"), each introduced with a plain connector like "then" or "after that".Bài 6.5 điểm này liệt kê ba ưu tiên theo thứ tự ("health, education and safety... fairness... the environment"), mỗi ưu tiên được dẫn nhập bằng một từ nối đơn giản như "then" hoặc "after that".

    I would choose the things my own family has needed most: a hospital that is easy to reach, a school that is actually good, and streets that are safe enough for my sister to walk home at night. Health, education and safety are the base, because without them nothing else is really possible. After that, fairness, meaning effort is rewarded and rules apply to everyone. Then the environment, because a society that pollutes its own air and water is not really improving. Public debate often focuses on things above these basics, but the basics decide most people's lives.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi sẽ chọn những thứ mà chính gia đình mình cần nhất: một bệnh viện dễ tiếp cận, một trường học thực sự tốt, và những con phố đủ an toàn để em gái tôi có thể đi bộ về nhà vào ban đêm. Sức khỏe, giáo dục và an toàn là nền tảng, vì thiếu chúng thì mọi thứ khác không thể thực sự xảy ra. Sau đó là sự công bằng, nghĩa là nỗ lực được đền đáp và luật lệ áp dụng cho tất cả mọi người. Rồi đến môi trường, vì một xã hội gây ô nhiễm chính không khí và nước của mình thì không phải là đang thực sự tiến bộ. Tranh luận công khai thường tập trung vào những thứ nằm trên những nhu cầu cơ bản này, nhưng chính những điều cơ bản mới quyết định cuộc sống của hầu hết mọi người.

    Vì sao đạt band này

    • FCPublic debate often focuses on things above these basics, but the basics decide most people's lives.This closing sentence states the final contrast directly and plainly with "but", without any further elaboration. A 7.5 answer would more likely soften this with a personal acknowledgement first.Câu kết này nêu trực tiếp, đơn giản sự đối lập cuối cùng bằng "but", không giải thích thêm. Bài 7.5 điểm có lẽ sẽ làm mềm điều này bằng một sự thừa nhận cá nhân trước.
    • LRHealth, education and safety are the base, because without them nothing else is really possible."The base" is a plain, general metaphor rather than a more vivid or specific structural image for the same idea."The base" là một phép ẩn dụ đơn giản, chung chung, chứ không phải hình ảnh mang tính cấu trúc sống động hoặc cụ thể hơn cho cùng ý đó.
    • GRAI would choose the things my own family has needed most: a hospital that is easy to reach, a school that is actually good, and streets that are safe enough for my sister to walk home at night.A colon introduces a list of three items joined by commas and "and", accurate but structurally plain compared to higher bands.Dấu hai chấm dẫn nhập một danh sách ba mục nối bằng dấu phẩy và "and", chính xác nhưng cấu trúc đơn điệu so với band điểm cao hơn.
    Band 7.0

    The 7.0 answer uses the vivid, unsettling phrase "improving toward a cliff" and the dash-bracketed definition of fairness, giving the priorities more argumentative weight than the plain list of the 6.5 version.Bài 7.0 điểm này dùng cụm từ sống động, gây bất an "improving toward a cliff" và định nghĩa về sự công bằng đặt trong dấu gạch ngang, mang lại trọng lượng lập luận hơn cho các ưu tiên so với danh sách đơn giản ở phiên bản 6.5 điểm.

    The things my own family has needed most, honestly: a hospital you can reach, a school that's actually good, and streets safe enough that my sister can walk home at night. Health, education and safety are the base; without them, nothing else people care about is really possible. After that I'd put fairness — the sense that effort is rewarded and the rules apply to everyone — because societies where that breaks down stop cooperating. Then the environment, since a society that poisons its own air and water is improving toward a cliff. Much of public debate focuses on things far above those basics, but that's where most people's lives are actually decided.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Thành thật mà nói, đó là những thứ mà chính gia đình tôi cần nhất: một bệnh viện có thể tiếp cận được, một trường học thực sự tốt, và những con phố đủ an toàn để em gái tôi có thể đi bộ về nhà vào ban đêm. Sức khỏe, giáo dục và an toàn là nền tảng; thiếu chúng thì mọi thứ khác mà người ta quan tâm không thể thực sự xảy ra. Sau đó tôi sẽ đặt sự công bằng — cái cảm giác rằng nỗ lực được đền đáp và luật lệ áp dụng cho tất cả mọi người — vì những xã hội mà điều đó sụp đổ sẽ ngừng hợp tác với nhau. Rồi đến môi trường, vì một xã hội đầu độc chính không khí và nước của mình đang "tiến bộ" về phía một vách đá. Phần lớn tranh luận công khai tập trung vào những thứ nằm cao hơn hẳn những nhu cầu cơ bản đó, nhưng đó chính là nơi cuộc sống của hầu hết mọi người thực sự được quyết định.

    Vì sao đạt band này

    • FCimproving toward a cliffThis is a vivid, slightly paradoxical image for unsustainable progress, more figurative than the plainer "not really improving" a 6.5 answer would say for the same idea.Đây là một hình ảnh sống động, hơi nghịch lý cho sự tiến bộ không bền vững, giàu hình ảnh hơn cách nói đơn giản hơn "not really improving" mà bài 6.5 điểm sẽ nói cho cùng ý đó.
    • LRthe sense that effort is rewarded and the rules apply to everyone"The sense that" introduces a precise, abstract definition of fairness, more specific than the plainer paraphrase ("meaning that...") a 6.5 answer uses for the same concept."The sense that" dẫn nhập một định nghĩa chính xác, trừu tượng về sự công bằng, cụ thể hơn cách diễn đạt lại đơn giản hơn ("meaning that...") mà bài 6.5 điểm dùng cho cùng khái niệm đó.
    • GRAAfter that I'd put fairness — the sense that effort is rewarded and the rules apply to everyone — because societies where that breaks down stop cooperatingTwo dashes bracket a defining clause inside the main sentence before it continues with "because", a moderately complex structure beyond the simpler comma-joined sentence a 6.5 answer would use.Hai dấu gạch ngang đóng khung một mệnh đề định nghĩa bên trong câu chính trước khi câu tiếp tục bằng "because", một cấu trúc phức tạp vừa phải vượt ra ngoài câu nối bằng dấu phẩy đơn giản hơn mà bài 6.5 điểm sẽ dùng.
    Band 7.5

    The 7.5 answer adds the small concessive aside "and I understand why" before its closing point, giving the final contrast a more measured, reflective tone than the flatter bands.Bài 7.5 điểm này thêm câu chêm nhượng bộ nhỏ "and I understand why" trước điểm kết, mang lại giọng điệu cân nhắc, suy ngẫm hơn cho sự đối lập cuối cùng so với các band đơn điệu hơn.

    The things my own family has needed most: a hospital you can reach, a school that's actually good, and streets safe enough that my sister can walk home at night. Health, education and safety are the base; without them, nothing else people care about is possible. After that I'd put fairness — the sense that effort is rewarded and the rules apply to everyone — because societies where that breaks down stop cooperating. Then the environment, since a society that poisons its own air and water is improving toward a cliff. Much of public debate focuses on things far above those basics, and I understand why, but the basics are where most people's lives are actually decided.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Đó là những thứ mà chính gia đình tôi cần nhất: một bệnh viện có thể tiếp cận được, một trường học thực sự tốt, và những con phố đủ an toàn để em gái tôi có thể đi bộ về nhà vào ban đêm. Sức khỏe, giáo dục và an toàn là nền tảng; thiếu chúng thì mọi thứ khác mà người ta quan tâm không thể xảy ra. Sau đó tôi sẽ đặt sự công bằng — cái cảm giác rằng nỗ lực được đền đáp và luật lệ áp dụng cho tất cả mọi người — vì những xã hội mà điều đó sụp đổ sẽ ngừng hợp tác với nhau. Rồi đến môi trường, vì một xã hội đầu độc chính không khí và nước của mình đang "tiến bộ" về phía một vách đá. Phần lớn tranh luận công khai tập trung vào những thứ nằm cao hơn hẳn những nhu cầu cơ bản đó, và tôi hiểu vì sao, nhưng chính những điều cơ bản mới là nơi cuộc sống của hầu hết mọi người thực sự được quyết định.

    Vì sao đạt band này

    • FCand I understand why, but the basics are where most people's lives are actually decidedThe concessive insertion "and I understand why" acknowledges the opposing view before the final contrast, a more measured, reflective move than the plain "but"-sentence a 6.5 or 7.0 answer ends on.Câu chêm nhượng bộ "and I understand why" thừa nhận quan điểm đối lập trước sự đối lập cuối cùng, một cách xử lý cân nhắc, suy ngẫm hơn câu "but" đơn giản mà bài 6.5 hoặc 7.0 điểm kết thúc bằng.
    • GRAHealth, education and safety are the base; without them, nothing else people care about is possibleA semicolon joins the claim directly to its consequence in one sentence, a more compact, formal link than the "because"-clause a 6.5 answer would use for the same reasoning.Dấu chấm phẩy nối trực tiếp luận điểm với hệ quả của nó trong cùng một câu, một mối liên kết cô đọng, trang trọng hơn mệnh đề "because" mà bài 6.5 điểm sẽ dùng cho cùng lập luận đó.
    • LRsince a society that poisons its own air and water is improving toward a cliff"Poisons" is a precise, forceful verb choice, more vivid than the plainer "pollutes" a 7.0 answer uses for the same idea."Poisons" là một lựa chọn động từ chính xác, mạnh mẽ, sống động hơn từ "pollutes" đơn giản hơn mà bài 7.0 điểm dùng cho cùng ý đó.
  8. 8. What part can individuals play in helping to improve their society?

    tháng 9–12/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    The 6.5 answer gives a direct claim ("a bigger part than it feels like, if... specific") supported by one clear neighbourhood example, using plain connectors like "but" and "and".Bài 6.5 điểm này đưa ra luận điểm trực tiếp ("a bigger part than it feels like, if... specific"), kèm một ví dụ về hàng xóm rõ ràng, dùng các từ nối đơn giản như "but" và "and".

    A bigger part than it feels like, if the action is specific. A neighbour of mine started a rota for putting out the alley's rubbish six years ago, and our street has been cleaner than any nearby street ever since. Individuals cannot build hospitals, but they can vote, pay taxes honestly, raise children who treat people well, and refuse to take part in small corruption. They can also volunteer, teach, or look after the people next door. And they can simply do their own work properly, which is the improvement most visible to the people around them.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Vai trò của cá nhân lớn hơn cảm giác của chúng ta, miễn là hành động đó cụ thể. Một người hàng xóm của tôi đã bắt đầu một bảng phân công đổ rác của con hẻm sáu năm trước, và con phố của chúng tôi từ đó đến giờ luôn sạch hơn bất kỳ con phố nào gần đó. Cá nhân không thể xây bệnh viện, nhưng họ có thể bỏ phiếu, đóng thuế trung thực, nuôi dạy con cái đối xử tốt với người khác, và từ chối tham gia vào những hành vi tham nhũng nhỏ. Họ cũng có thể làm tình nguyện, dạy học, hoặc chăm sóc những người hàng xóm bên cạnh. Và họ có thể đơn giản là làm tốt công việc của chính mình, điều mà những người xung quanh dễ nhìn thấy nhất như một sự cải thiện.

    Vì sao đạt band này

    • FCAnd they can simply do their own work properly, which is the improvement most visible to the people around them.This closing sentence adds a final point with "And" and a relative clause, stated plainly without much elaboration. A 7.5 answer would more likely close with a general principle instead of one more example.Câu kết này thêm một điểm cuối bằng "And" và một mệnh đề quan hệ, nêu đơn giản, không phát triển nhiều. Bài 7.5 điểm có lẽ sẽ kết thúc bằng một nguyên tắc chung thay vì thêm một ví dụ nữa.
    • LRour street has been cleaner than any nearby street ever since"Cleaner than any nearby street" is a plain comparative phrase without any more vivid or specific description of the change."Cleaner than any nearby street" là một cụm so sánh đơn giản, không có mô tả sống động hay cụ thể hơn cho sự thay đổi đó.
    • GRAIndividuals cannot build hospitals, but they can vote, pay taxes honestly, raise children who treat people well, and refuse to take part in small corruption.This sentence lists four actions joined by commas and "and", accurate but structurally straightforward compared to higher bands.Câu này liệt kê bốn hành động nối bằng dấu phẩy và "and", chính xác nhưng cấu trúc đơn giản so với band điểm cao hơn.
    Band 7.0

    The 7.0 answer uses the dash-linked appositive "one person, one small system" and the precise phrase "corruptions that add up", giving the neighbourhood example more compact shape than the 6.5 version.Bài 7.0 điểm này dùng cụm đồng vị nối bằng gạch ngang "one person, one small system" và cụm từ chính xác "corruptions that add up", mang lại hình khối cô đọng hơn cho ví dụ về hàng xóm so với phiên bản 6.5 điểm.

    A larger part than it feels, honestly, if the action's specific. A neighbour of mine started a rota for putting out the alley's rubbish six years ago — one person, one small system — and our street has been cleaner than any nearby one ever since. Individuals can't build hospitals, but they can vote, pay taxes honestly, raise children who treat people well, and refuse to take part in the small corruptions that add up. They can volunteer, teach, and look after the people next door. And they can do their own work properly, which is often the improvement most visible to everyone around them.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Thành thật mà nói, vai trò của cá nhân lớn hơn cảm giác, miễn là hành động đó cụ thể. Một người hàng xóm của tôi đã bắt đầu một bảng phân công đổ rác của con hẻm sáu năm trước — một người, một hệ thống nhỏ — và con phố của chúng tôi từ đó đến giờ luôn sạch hơn bất kỳ con phố nào gần đó. Cá nhân không thể xây bệnh viện, nhưng họ có thể bỏ phiếu, đóng thuế trung thực, nuôi dạy con cái đối xử tốt với người khác, và từ chối tham gia vào những hành vi tham nhũng nhỏ tích tụ dần. Họ có thể làm tình nguyện, dạy học, và chăm sóc những người hàng xóm bên cạnh. Và họ có thể làm tốt công việc của chính mình, điều mà thường là sự cải thiện dễ nhìn thấy nhất với tất cả những người xung quanh.

    Vì sao đạt band này

    • FCone person, one small systemThis dash-introduced appositive summarises the example in a compact, parallel fragment, a more reflective aside than the plain description a 6.5 answer gives without pausing to comment.Cụm đồng vị dẫn nhập bằng gạch ngang này tóm tắt ví dụ trong một cụm từ cô đọng, song song, một câu chêm mang tính suy ngẫm hơn cách miêu tả đơn giản mà bài 6.5 điểm đưa ra mà không dừng lại để bình luận.
    • LRrefuse to take part in the small corruptions that add up"Corruptions that add up" is a more precise, evocative phrase than the plainer "small corruption" a 6.5 answer would use for the same idea."Corruptions that add up" là một cụm từ chính xác, gợi hình hơn cách nói đơn giản hơn "small corruption" mà bài 6.5 điểm sẽ dùng cho cùng ý đó.
    • GRAA neighbour of mine started a rota for putting out the alley's rubbish six years ago — one person, one small system — and our street has been cleaner than any nearby one ever sinceTwo dashes bracket a compact appositive inside a long sentence before it continues with "and", a moderately complex structure beyond the simpler comma-joined sentence a 6.5 answer would use.Hai dấu gạch ngang đóng khung một cụm đồng vị cô đọng bên trong một câu dài trước khi câu tiếp tục bằng "and", một cấu trúc phức tạp vừa phải vượt ra ngoài câu nối bằng dấu phẩy đơn giản hơn mà bài 6.5 điểm sẽ dùng.
    Band 7.5

    The 7.5 answer closes with the balanced, semicolon-linked aphorism "improved only by large actions; it's mostly improved by ordinary people doing ordinary things slightly better", a sharper final principle than the plainer bands offer.Bài 7.5 điểm này kết thúc bằng câu châm ngôn cân bằng, nối bằng dấu chấm phẩy "improved only by large actions; it's mostly improved by ordinary people doing ordinary things slightly better", một nguyên tắc kết sắc bén hơn các band đơn giản hơn đưa ra.

    A larger part than it feels, if it's specific. A neighbour of mine started a rota for putting out the alley's rubbish six years ago — one person, one small system — and our street has been cleaner than any nearby one ever since. Individuals can't build hospitals, but they can vote, pay taxes honestly, raise children who treat people well, and refuse to take part in the small corruptions that add up. They can volunteer, teach, and look after the people next door. And they can do their own work properly, which is the improvement most visible to everyone around them. The mistake is thinking society is improved only by large actions; it's mostly improved by ordinary people doing ordinary things slightly better.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Vai trò của cá nhân lớn hơn cảm giác, miễn là hành động đó cụ thể. Một người hàng xóm của tôi đã bắt đầu một bảng phân công đổ rác của con hẻm sáu năm trước — một người, một hệ thống nhỏ — và con phố của chúng tôi từ đó đến giờ luôn sạch hơn bất kỳ con phố nào gần đó. Cá nhân không thể xây bệnh viện, nhưng họ có thể bỏ phiếu, đóng thuế trung thực, nuôi dạy con cái đối xử tốt với người khác, và từ chối tham gia vào những hành vi tham nhũng nhỏ tích tụ dần. Họ có thể làm tình nguyện, dạy học, và chăm sóc những người hàng xóm bên cạnh. Và họ có thể làm tốt công việc của chính mình, điều dễ nhìn thấy nhất như một sự cải thiện với tất cả những người xung quanh. Sai lầm là nghĩ rằng xã hội chỉ được cải thiện bởi những hành động lớn; thực ra nó phần lớn được cải thiện nhờ những người bình thường làm những việc bình thường tốt hơn một chút.

    Vì sao đạt band này

    • FCThe mistake is thinking society is improved only by large actions; it's mostly improved by ordinary people doing ordinary things slightly better.This closing sentence names "the mistake" directly before correcting it with a semicolon-linked contrast, a more analytical, idiomatic move than the plain final example a 6.5 or 7.0 answer ends on.Câu kết này gọi tên "the mistake" trực tiếp trước khi sửa nó bằng một sự đối lập nối bằng dấu chấm phẩy, một cách xử lý mang tính phân tích, tự nhiên hơn ví dụ cuối đơn giản mà bài 6.5 hoặc 7.0 điểm kết thúc bằng.
    • LRordinary people doing ordinary things slightly betterThe deliberate repetition of "ordinary" is a genuinely idiomatic rhetorical device, more distinctive than the plain comparative phrasing used in the lower bands.Việc lặp lại có chủ đích từ "ordinary" là một thủ pháp tu từ thực sự tự nhiên, đặc sắc hơn cách diễn đạt so sánh đơn giản được dùng ở band thấp hơn.
    • GRAThe mistake is thinking society is improved only by large actions; it's mostly improved by ordinary people doing ordinary things slightly betterA gerund clause ("thinking society is improved...") functions as the complement of "is", followed by a semicolon-linked contrast, a flexible, compact structure beyond the simple sentences of lower bands.Một mệnh đề danh động từ ("thinking society is improved...") đóng vai trò bổ ngữ của "is", theo sau là một sự đối lập nối bằng dấu chấm phẩy, một cấu trúc linh hoạt, cô đọng vượt ra ngoài những câu đơn giản ở band thấp hơn.
  9. 9. Is the speed of change in society likely to keep increasing in the future?

    tháng 9–12/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    The 6.5 answer gives a direct opinion ("for a while at least, but maybe not forever") supported by one family comparison, using plain connectors like "and" and "but".Bài 6.5 điểm này đưa ra quan điểm trực tiếp ("for a while at least, but maybe not forever"), kèm một sự so sánh trong gia đình, dùng các từ nối đơn giản như "and" và "but".

    I think so, for a while, but maybe not forever. My grandmother's life has gone from oil lamps to video calls, and my own last ten years have seen more change in how I work than her middle forty years did. Technology, especially AI, seems likely to push the pace even faster. Cities, climates and populations are also changing quickly. But there are limits, because people can only handle so much change, and some people are already choosing slower food, slower travel and older tools. Societies also tend to build systems to calm down after periods of big change.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi nghĩ đúng vậy, ít nhất là trong một khoảng thời gian, nhưng có lẽ sẽ không mãi mãi. Cuộc đời bà tôi đã trải qua từ đèn dầu tới cuộc gọi video, còn mười năm gần đây của bản thân tôi đã chứng kiến nhiều thay đổi trong cách tôi làm việc hơn cả bốn mươi năm trung niên của bà. Công nghệ, đặc biệt là AI, dường như có khả năng sẽ đẩy tốc độ này còn nhanh hơn nữa. Các thành phố, khí hậu và dân số cũng đang thay đổi nhanh chóng. Nhưng có những giới hạn, vì con người chỉ có thể chịu đựng được một mức độ thay đổi nhất định, và một số người đã bắt đầu chọn thức ăn chậm hơn, cách di chuyển chậm hơn và những công cụ cũ hơn. Các xã hội cũng có xu hướng xây dựng những hệ thống để lắng dịu lại sau những giai đoạn thay đổi lớn.

    Vì sao đạt band này

    • FCSocieties also tend to build systems to calm down after periods of big change.This closing sentence states the final point plainly and separately from the rest of the argument. A 7.0 answer would more likely turn this into a guess about the future instead of a flat statement.Câu kết này nêu điểm cuối cùng một cách đơn giản, tách biệt khỏi phần còn lại của lập luận. Bài 7.0 điểm có lẽ sẽ biến điều này thành một phỏng đoán về tương lai thay vì một câu nêu đơn điệu.
    • LRsome people are already choosing slower food, slower travel and older toolsThis is a plain, direct list of examples without any more figurative or specific way of naming the trend as a whole.Đây là một danh sách ví dụ đơn giản, trực tiếp, không có cách gọi tên xu hướng tổng thể giàu hình ảnh hoặc cụ thể hơn.
    • GRAMy grandmother's life has gone from oil lamps to video calls, and my own last ten years have seen more change in how I work than her middle forty years did.This long sentence joins two comparisons with "and", accurate but relying on simple coordination rather than a dash-linked construction.Câu dài này nối hai phép so sánh bằng "and", chính xác nhưng dựa vào cấu trúc song song đơn giản thay vì cấu trúc nối bằng gạch ngang.
    Band 7.0

    The 7.0 answer uses the dash to deliver the sharp observation "the pace has clearly been rising" and closes with the compact contrast "technical change keeps accelerating while social change tries to catch up", more analytical than the 6.5 list.Bài 7.0 điểm này dùng dấu gạch ngang để truyền tải nhận định sắc bén "the pace has clearly been rising" và kết thúc bằng sự đối lập cô đọng "technical change keeps accelerating while social change tries to catch up", mang tính phân tích hơn danh sách ở band 6.5.

    For a while yet, I think, though probably not forever. My grandmother's life has run from oil lamps to video calls, and my own last decade has seen more change in how I work and communicate than her middle forty years did — the pace has clearly been rising, and technology, especially AI, seems set to push it further. Cities, climates and populations are also shifting quickly. But there are limits: people can only absorb so much, and there's already a visible reaction, with people choosing slower food, slower travel, older tools. My guess is that technical change keeps accelerating while social change tries to catch up, unevenly.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi nghĩ sẽ còn tiếp tục một thời gian nữa, nhưng có lẽ sẽ không mãi mãi. Cuộc đời bà tôi đã trải qua từ đèn dầu tới cuộc gọi video, còn mười năm gần đây của bản thân tôi đã chứng kiến nhiều thay đổi trong cách tôi làm việc và giao tiếp hơn cả bốn mươi năm trung niên của bà — tốc độ rõ ràng đã và đang tăng lên, và công nghệ, đặc biệt là AI, dường như chắc chắn sẽ đẩy nó nhanh hơn nữa. Các thành phố, khí hậu và dân số cũng đang dịch chuyển nhanh chóng. Nhưng có những giới hạn: con người chỉ có thể tiếp thu được một mức độ nhất định, và đã có một phản ứng rõ ràng, khi người ta chọn thức ăn chậm hơn, cách di chuyển chậm hơn, những công cụ cũ hơn. Tôi đoán rằng thay đổi kỹ thuật sẽ tiếp tục tăng tốc trong khi thay đổi xã hội cố gắng đuổi theo, nhưng không đồng đều.

    Vì sao đạt band này

    • FCthe pace has clearly been risingThis dash-introduced clause draws a direct conclusion from the grandmother example, a more reflective move than the separate flat sentence a 6.5 answer would add afterward.Mệnh đề dẫn nhập bằng gạch ngang này rút ra kết luận trực tiếp từ ví dụ về bà, một cách xử lý mang tính suy ngẫm hơn câu đơn điệu, riêng biệt mà bài 6.5 điểm sẽ thêm vào sau đó.
    • LRthere's already a visible reaction"A visible reaction" is a more precise, abstract noun phrase than the plain list of examples a 6.5 answer opens with for the same trend."A visible reaction" là một cụm danh từ chính xác, trừu tượng hơn danh sách ví dụ đơn giản mà bài 6.5 điểm mở đầu bằng cho cùng xu hướng đó.
    • GRAMy guess is that technical change keeps accelerating while social change tries to catch up, unevenlyA noun clause ("that technical change keeps accelerating...") functions as the complement of "guess", with a "while"-contrast embedded inside it, a moderately complex structure beyond the simpler sentences a 6.5 answer would use.Một mệnh đề danh từ ("that technical change keeps accelerating...") đóng vai trò bổ ngữ của "guess", với một sự đối lập "while" lồng bên trong, một cấu trúc phức tạp vừa phải vượt ra ngoài những câu đơn giản hơn mà bài 6.5 điểm sẽ dùng.
    Band 7.5

    The 7.5 answer adds the extra institutional layer "build institutions to steady themselves after periods of upheaval" before its closing guess, giving the argument one more analytical dimension than the plainer bands.Bài 7.5 điểm này thêm vào một tầng thể chế bổ sung "build institutions to steady themselves after periods of upheaval" trước phỏng đoán kết, mang lại thêm một chiều kích phân tích cho lập luận so với các band đơn giản hơn.

    For a while yet, I think, though not forever. My grandmother's life has run from oil lamps to video calls, and my own last decade has seen more change in how I work and communicate than her middle forty years did — the pace has been rising, and technology, especially AI, seems set to push it further. Cities, climates and populations are also shifting quickly. But there are limits: people can only absorb so much, and there's a visible reaction already, with people choosing slower food, slower travel, older tools. Societies also tend to build institutions to steady themselves after periods of upheaval. My guess is that technical change keeps accelerating and social change keeps trying to catch up, unevenly.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi nghĩ sẽ còn tiếp tục một thời gian nữa, nhưng sẽ không mãi mãi. Cuộc đời bà tôi đã trải qua từ đèn dầu tới cuộc gọi video, còn mười năm gần đây của bản thân tôi đã chứng kiến nhiều thay đổi trong cách tôi làm việc và giao tiếp hơn cả bốn mươi năm trung niên của bà — tốc độ đã và đang tăng lên, và công nghệ, đặc biệt là AI, dường như chắc chắn sẽ đẩy nó nhanh hơn nữa. Các thành phố, khí hậu và dân số cũng đang dịch chuyển nhanh chóng. Nhưng có những giới hạn: con người chỉ có thể tiếp thu được một mức độ nhất định, và đã có một phản ứng rõ ràng, khi người ta chọn thức ăn chậm hơn, cách di chuyển chậm hơn, những công cụ cũ hơn. Các xã hội cũng có xu hướng xây dựng các thể chế để tự ổn định sau những giai đoạn biến động. Tôi đoán rằng thay đổi kỹ thuật sẽ tiếp tục tăng tốc còn thay đổi xã hội thì không ngừng cố gắng đuổi theo, nhưng không đồng đều.

    Vì sao đạt band này

    • FCSocieties also tend to build institutions to steady themselves after periods of upheaval.This extra sentence adds a broader historical pattern absent from the more limited 6.5 and 7.0 versions, deepening the reasoning before the final guess.Câu bổ sung này thêm vào một khuôn mẫu lịch sử rộng hơn mà các phiên bản 6.5 và 7.0 điểm hạn chế hơn không có, làm sâu sắc thêm lập luận trước phỏng đoán cuối cùng.
    • LRbuild institutions to steady themselves after periods of upheaval"Upheaval" is a precise, weighty noun choice, more distinctive than the plainer phrase "periods of big change" a 6.5 answer uses for the same idea."Upheaval" là một lựa chọn danh từ chính xác, có trọng lượng, đặc sắc hơn cụm từ đơn giản hơn "periods of big change" mà bài 6.5 điểm dùng cho cùng ý đó.
    • GRAthere's a visible reaction already, with people choosing slower food, slower travel, older toolsA "with"-phrase attaches a list of examples to the main clause without a separate verb, a more compact construction than a full relative clause listing the same examples.Một cụm từ "with" gắn một danh sách ví dụ vào mệnh đề chính mà không cần động từ riêng, một cấu trúc cô đọng hơn mệnh đề quan hệ đầy đủ liệt kê cùng những ví dụ đó.

Câu hỏi thường gặp

Bài nói Part 2 cho cue card này nên dài bao nhiêu?
Nói trong 1-2 phút. Giám khảo sẽ dừng bạn ở mốc 2 phút, nên hãy nhắm khoảng 220-300 từ, trả lời đủ mọi ý trên thẻ và kết thúc bằng cảm nhận của bạn.
Sau cue card này giám khảo hỏi những câu Part 3 nào?
Sau đề "A Time When You Had to Change a Plan You Had Made", giám khảo đã hỏi 9 câu thảo luận, liệt kê ở trên. Các câu chuyển từ câu chuyện cá nhân sang ý kiến chung về cùng chủ đề.
Cue card này còn được dùng không?
Có — đây là cue card của đợt thi hiện tại (tháng 9–12/2026).