IELTS Speaking Part 2

A Time When You Felt Very Proud of Something a Family Member Did

Gần nhất ra thi tháng 5–8/2026

Đề bài (cue card)

Describe a time when you felt very proud of something a family member did

You should say:

  • Who the family member was
  • What he/she did
  • Where and when this happened
  • And explain why you felt so proud of what your family member did

Bài mẫu: Band 6.5, 7.0 và 7.5

Ba phiên bản của cùng một câu trả lời, mỗi bản được viết đúng với trình độ của band đó — so sánh để thấy rõ sự khác biệt giữa các mức điểm.

Band 6.5

The account is told with simple, direct sentences and a single plain closing statement of pride ('I felt genuinely proud to be his niece'), typical of Band 6.5.Câu chuyện được kể bằng những câu đơn giản, trực tiếp và một câu kết đơn giản thể hiện sự tự hào ('tôi thực sự thấy tự hào là cháu gái của ông'), đặc trưng của Band 6.5.

The family member I want to talk about is my uncle, who runs a small restaurant in Hue.

Last October, there was heavy flooding in Hue, and water came into his restaurant and damaged the furniture, the kitchen equipment, and a lot of food. He lost a lot of money in just one night, and many people thought he would need months before he could open again.

But my uncle didn't sit around feeling sorry for himself. He cleaned the whole place together with his wife and two workers for almost a week, bought some cheaper second-hand tables from another shop that was closing down, and reopened in less than three weeks, with a slightly smaller menu than before.

I felt very proud because he didn't give up, even after losing so much in one night. He kept saying the restaurant was his family's whole life, so stopping was never really an option for him. When I visited later and saw customers eating and laughing there again, I felt genuinely proud to be his niece.

Xem bản dịch tiếng Việt

Người thân tôi muốn kể là chú tôi, người mở một quán ăn nhỏ ở Huế.

Tháng Mười năm ngoái, Huế bị lụt lớn, nước tràn vào quán, làm hỏng bàn ghế, đồ trong bếp và rất nhiều thực phẩm. Chú tôi mất một khoản tiền lớn chỉ trong một đêm, nhiều người nghĩ chú sẽ phải mất mấy tháng mới mở lại được, thậm chí có thể không mở lại nữa.

Nhưng chú tôi không ngồi than thở. Chú cùng thím và hai người làm dọn dẹp toàn bộ quán suốt gần một tuần, mua lại vài bộ bàn cũ giá rẻ từ một quán khác đang đóng cửa, rồi mở lại quán chưa đầy ba tuần sau, chỉ có thực đơn hơi ít món hơn trước một chút.

Tôi cảm thấy rất tự hào vì chú không bỏ cuộc, dù mất mát nhiều như vậy chỉ trong một đêm. Chú luôn nói quán ăn là cả cuộc sống của gia đình mình, nên dừng lại chưa bao giời là một lựa chọn. Khi tôi đến thăm sau đó và thấy khách lại ngồi ăn, cười nói như chưa từng có chuyện gì xảy ra, tôi thực sự tự hào vì là cháu của chú.

175 từ · khoảng 2 phút

Vì sao đạt band này

  • LRHe lost a lot of money in just one night'A lot of money' is a vague, high-frequency quantity phrase rather than a specific figure or a more vivid description of the loss (soaked stock, ruined equipment), and it relies on the reader's general sense of scale rather than painting the scene. That reliance on common, general vocabulary instead of precise or descriptive detail is exactly what keeps this sentence at Band 6.5 rather than the more specific phrasing a 7.0 or 7.5 answer would use to make the loss feel concrete.'A lot of money' là một cụm chỉ số lượng mơ hồ, tần suất cao thay vì một con số cụ thể hay một mô tả sinh động hơn về tổn thất (hàng hóa bị ướt sũng, thiết bị hỏng hóc), và nó dựa vào cảm nhận chung chung của người đọc về quy mô thay vì vẽ nên một khung cảnh. Sự phụ thuộc vào từ vựng thông dụng, chung chung thay vì chi tiết chính xác hay mang tính mô tả chính là điều khiến câu này dừng lại ở band 6.5 thay vì cách diễn đạt cụ thể hơn mà một câu trả lời band 7.0 hoặc 7.5 sẽ dùng để làm cho tổn thất trở nên cụ thể, hữu hình.
  • GRABut my uncle didn't sit around feeling sorry for himself.This is a short, single-clause sentence built around a common informal idiom, 'sit around feeling sorry for himself', which is used correctly and adds some colour, but the sentence itself has no subordination or coordination — it simply states one fact and stops. A 7.0 answer would more likely attach a further clause to it (e.g. 'he didn't sit around feeling sorry for himself, but got straight to cleaning up'), so despite the informal flavour of the vocabulary, the grammar here stays within Band 6.5's plain, single-clause range.Đây là một câu ngắn, một mệnh đề duy nhất được xây dựng quanh một thành ngữ khẩu ngữ thông dụng, 'sit around feeling sorry for himself', được sử dụng đúng và thêm chút màu sắc, nhưng bản thân câu này không có mệnh đề phụ hay liên từ nào — nó chỉ đơn giản nêu một sự thật rồi dừng lại. Một câu trả lời band 7.0 nhiều khả năng sẽ gắn thêm một mệnh đề khác vào đó (ví dụ 'he didn't sit around feeling sorry for himself, but got straight to cleaning up'), vì vậy dù có sắc thái khẩu ngữ trong từ vựng, ngữ pháp ở đây vẫn nằm trong phạm vi mệnh đề đơn, đơn giản của band 6.5.
  • FCI felt genuinely proud to be his niece.'Genuinely proud to be his niece' is a direct, unhedged statement of feeling that closes the story, but it doesn't unpack what specifically about the uncle's response — the refusal to give up, the family loyalty — produced that pride. Stating an emotion plainly and moving on, rather than analysing it, is the minimal-elaboration pattern typical of Band 6.5 fluency and coherence.'Genuinely proud to be his niece' là một tuyên bố cảm xúc trực tiếp, không rào đón, khép lại câu chuyện, nhưng nó không giải thích cụ thể điều gì trong phản ứng của người chú — sự không bỏ cuộc, lòng trung thành với gia đình — đã tạo ra niềm tự hào đó. Việc nêu một cảm xúc một cách đơn giản rồi chuyển tiếp, thay vì phân tích nó, chính là mẫu hình phát triển tối thiểu điển hình của mức lưu loát và mạch lạc band 6.5.
Band 7.0

The answer develops the story with concrete process detail (the notebook, the setback that forced a return to walking) and closes on a reflective distinction between the race and what it represented, giving more development than 6.5's simpler cause-and-effect account.Câu trả lời phát triển câu chuyện bằng chi tiết cụ thể về quá trình (cuốn sổ, trục trặc buộc phải quay lại đi bộ) và kết bằng một sự phân biệt mang tính suy ngẫm giữa cuộc đua và ý nghĩa nó đại diện, mang lại sự phát triển nhiều hơn so với câu chuyện nhân-quả đơn giản của Band 6.5.

The family member I'd talk about is my older sister, and what she did was finish a half marathon last September, about eighteen months after a knee injury that doctors said might stop her running properly ever again.

She injured her knee playing badminton, of all things, two years ago, and needed a fairly serious operation followed by months of physiotherapy. The surgeon was fairly blunt about it afterwards, telling her that jogging occasionally might be fine eventually, but that anything like a half marathon was probably unrealistic given how the knee had been repaired.

My sister, being who she is, treated that almost as a challenge rather than bad news. She started with short, careful walks around the park, then slow jogging with a physiotherapist checking her progress every few weeks, gradually building up distance over more than a year. She kept a simple notebook recording every run, however short, and I remember her getting genuinely upset when a setback forced her to drop back down to walking for a couple of weeks.

When race day came, I went along with the rest of the family to watch, not really expecting much beyond her finishing somewhere near the back. She crossed the line in just over two hours, which honestly isn't a fast time, but she crossed it running, on the knee she'd been told to be careful with for the rest of her life.

Why I felt so proud is that I watched the whole process up close, not just the finish line. It wasn't really about the race itself, but about her refusing to quietly accept a limit someone else had set for her. My mother cried, my sister laughed it off as usual, and I've honestly never admired her more than at that moment.

Xem bản dịch tiếng Việt

Người thân tôi muốn kể là chị gái tôi, và điều chị đã làm là hoàn thành một cuộc chạy bán marathon vào tháng Chín năm ngoái, khoảng mười tám tháng sau một chấn thương đầu gối mà bác sĩ nói có thể khiến chị không bao giờ chạy được bình thường nữa.

Chị bị chấn thương đầu gối khi chơi cầu lông, thật trớ trêu, hai năm trước, và phải trải qua một ca phẫu thuật khá nghiêm trọng cùng nhiều tháng vật lý trị liệu sau đó. Bác sĩ phẫu thuật khá thẳng thắn sau đó, nói với chị rằng chạy bộ nhẹ nhàng thỉnh thoảng thì có thể ổn về sau, nhưng thứ gì đó như một cuộc bán marathon thì gần như không thực tế, xét theo cách đầu gối đã được sửa chữa.

Chị gái tôi, đúng bản chất của chị, coi điều đó gần như một thử thách hơn là tin xấu. Chị bắt đầu bằng những buổi đi bộ ngắn, cẩn thận quanh công viên, rồi chạy chậm với một chuyên viên vật lý trị liệu theo dõi tiến độ mỗi vài tuần, dần dần tăng quãng đường trong suốt hơn một năm. Chị giữ một cuốn sổ đơn giản ghi lại mỗi lần chạy, dù ngắn đến mấy, và tôi nhớ chị thực sự buồn khi một lần trục trặc buộc chị phải quay lại đi bộ trong vài tuần.

Khi đến ngày thi đấu, tôi cùng cả nhà đi xem, không thực sự mong đợi gì nhiều ngoài việc chị về đích ở đâu đó gần cuối. Chị về đích trong hơn hai giờ một chút, thành thật thì không phải là thời gian nhanh, nhưng chị về đích bằng cách chạy, trên chính cái đầu gối mà chị được dặn phải cẩn thận suốt phần đời còn lại.

Lý do tôi thấy tự hào đến vậy là vì tôi đã theo dõi cả quá trình từ gần, chứ không chỉ vạch đích. Nó thực ra không phải là về cuộc đua, mà là về việc chị từ chối lặng lẽ chấp nhận một giới hạn mà người khác đã đặt ra cho chị. Mẹ tôi khóc, chị gái tôi thì cười xòa như thường lệ, và thành thật tôi chưa bao giờ ngưỡng mộ chị nhiều đến vậy trong khoảnh khắc đó.

298 từ · khoảng 2 phút

Vì sao đạt band này

  • LRtreated that almost as a challenge rather than bad newsThis flexible collocation reframes the surgeon's discouraging diagnosis in the sister's own terms, contrasting "challenge" against the more obvious "bad news" rather than using a plain word like "difficult" alone. This is the step above plain vocabulary the 7.0 lexical descriptor targets, doing real characterizing work by capturing the sister's determined personality in a single phrase. It also sets up the whole narrative arc that follows, which traces exactly how that challenge was met over eighteen months.Sự kết hợp từ linh hoạt này tái định hình chẩn đoán đáng nản lòng của bác sĩ phẫu thuật theo cách diễn đạt riêng của người chị, đối lập "challenge" (thử thách) với "bad news" (tin xấu) hiển nhiên hơn, thay vì chỉ dùng một từ đơn giản như "difficult" mà thôi. Đây chính là bước tiến cao hơn từ vựng đơn giản mà tiêu chí từ vựng Band 7.0 nhắm tới, thực sự thực hiện công việc khắc họa tính cách bằng cách nắm bắt cá tính quyết đoán của người chị chỉ trong một cụm từ. Nó cũng thiết lập toàn bộ mạch truyện tiếp theo, kể lại chính xác cách thử thách đó đã được vượt qua trong mười tám tháng.
  • GRAShe crossed the line in just over two hours, which honestly isn't a fast time, but she crossed it running, on the knee she'd been told to be careful with for the rest of her life.This long sentence combines a relative clause, "which honestly isn't a fast time," a contrast clause, "but she crossed it running," and a second relative clause, "the knee she'd been told to be careful with," three layers of subordination handled accurately in one continuous sentence. It's the comfortable, accurate complex grammar the 7.0 descriptor describes, going well beyond a plain statement like "she finished the race." The self-deprecating aside about the slow time also makes the achievement land harder, since the point isn't speed but the fact of finishing at all.Câu dài này kết hợp một mệnh đề quan hệ, "which honestly isn't a fast time," một mệnh đề tương phản, "but she crossed it running," và một mệnh đề quan hệ thứ hai, "the knee she'd been told to be careful with," ba tầng phụ thuộc được xử lý chính xác trong một câu liên tục. Đây là ngữ pháp phức tạp thoải mái, chính xác mà tiêu chí Band 7.0 mô tả, vượt xa hẳn một câu phát biểu đơn thuần như "she finished the race." Lời tự trào về thời gian chậm cũng khiến thành tích đó càng thêm ấn tượng, vì trọng tâm không phải là tốc độ mà là việc cô ấy đã về đích.
  • FCIt wasn't really about the race itself, but about her refusing to quietly accept a limit someone else had set for her.This reflective distinction between the literal event, finishing a race, and its deeper meaning, refusing an imposed limit, gives the closing point real development, rather than simply restating that the sister was determined. That's exactly the kind of reasoning the 7.0 fluency descriptor rewards over flat description; a 6.5 answer would likely just say "I was proud because she didn't give up." It also reframes the whole story retroactively, making clear that the emotional core was always about defiance rather than athletic achievement.Sự phân biệt mang tính suy ngẫm này giữa sự kiện theo nghĩa đen, hoàn thành một cuộc đua, và ý nghĩa sâu xa hơn của nó, từ chối một giới hạn bị áp đặt, mang lại cho điểm kết luận sự phát triển thực sự, thay vì chỉ nhắc lại đơn thuần rằng người chị đã quyết tâm. Đó chính xác là kiểu lập luận mà tiêu chí trôi chảy Band 7.0 đánh giá cao hơn mô tả phẳng lặng; một câu trả lời Band 6.5 nhiều khả năng chỉ nói "I was proud because she didn't give up." Nó cũng tái định hình toàn bộ câu chuyện một cách hồi cố, làm rõ rằng cốt lõi cảm xúc luôn là về sự phản kháng chứ không phải thành tích thể thao.
Band 7.5

The dash-interrupted sentence about persistence and the reflective opening ('Why I felt so proud is hard to put simply') show the structural range and evaluative depth typical of Band 7.5.Câu bị ngắt bởi dấu gạch ngang nói về sự kiên trì và câu mở đầu mang tính suy ngẫm ('Lý do tôi thấy tự hào đến vậy thì khó mà nói đơn giản') cho thấy phạm vi cấu trúc và chiều sâu đánh giá, đặc trưng của Band 7.5.

The family member is my mother, and what she did was pass her driving test — for a car — at the age of fifty-eight, on her fourth attempt, at the test centre outside Hue last November.

Some background makes this bigger than it sounds. My mother has ridden a motorbike all her life, like everyone in Hue, but she'd never driven a car, and when my father's eyesight began to fail two years ago and he had to stop driving, the family assumed the car would simply be sold. My mother announced instead that she would learn. Everyone told her not to, including the driving instructor, who said on the first day that people her age 'don't usually manage'.

She failed three times. The first time on parking, the second on the hill start, the third because she was so nervous she stalled at the gate. After each failure she came home, said nothing for a day, and then booked the next date. Between tests she practised in the empty car park of a shopping centre at six in the morning with my sister in the passenger seat, both of them, by all accounts, shouting.

When it happened, I was in Da Nang, and I got a video call from my sister with no words, just the camera pointed at my mother holding a piece of paper and laughing in a way I hadn't seen since I was a child.

Why I felt so proud is hard to put simply. It was partly the persistence — four attempts, at an age when most people stop trying new things and let the world decide for them. But mostly it was that she'd done it against everyone's advice, including mine, and without any bitterness about that. She now drives my father to his eye appointments, slowly, in the middle of the lane, and he has learned to say nothing, which is its own achievement.

Xem bản dịch tiếng Việt

Người thân đó là mẹ tôi, và điều bà đã làm là thi đỗ bằng lái xe ô tô ở tuổi năm mươi tám, sau lần thi thứ tư, tại trung tâm sát hạch ngoại ô Huế vào tháng Mười Một năm ngoái.

Một vài thông tin nền sẽ khiến chuyện này to tát hơn những gì nó nghe có vẻ. Mẹ tôi đi xe máy suốt cả đời, như hầu hết mọi người ở Huế, nhưng bà chưa từng lái ô tô, và khi mắt của bố tôi bắt đầu kém đi hai năm trước và ông phải ngừng lái xe, cả nhà đều nghĩ rằng chiếc xe sẽ đơn giản là được bán đi. Nhưng thay vào đó, mẹ tôi tuyên bố rằng bà sẽ học lái. Ai cũng khuyên bà đừng làm vậy, kể cả thầy dạy lái, người mà ngay ngày đầu tiên đã nói rằng người ở tuổi bà "thường không làm được".

Bà thi trượt ba lần. Lần đầu vì lỗi đỗ xe, lần thứ hai vì lỗi khởi hành ngang dốc, lần thứ ba vì bà quá hồi hộp đến mức tắt máy ngay ở cổng ra vào. Sau mỗi lần trượt, bà về nhà, im lặng suốt cả ngày, rồi đăng ký lịch thi tiếp theo. Giữa các lần thi, bà luyện tập ở bãi đậu xe trống của một trung tâm thương mại lúc sáu giờ sáng, với em gái tôi ngồi ở ghế phụ, và theo lời kể của mọi người, cả hai đều la hét om sòm.

Khi chuyện đó xảy ra, tôi đang ở Đà Nẵng, và tôi nhận được một cuộc gọi video từ em gái, không một lời nào, chỉ có camera hướng thẳng vào mẹ tôi đang cầm một tờ giấy và cười theo kiểu mà tôi chưa từng thấy kể từ khi còn nhỏ.

Tại sao tôi lại cảm thấy tự hào đến vậy thì khó mà nói cho đơn giản. Một phần là vì sự kiên trì — bốn lần thử, ở cái tuổi mà hầu hết mọi người đã ngừng thử những điều mới và để cho thế giới quyết định thay mình. Nhưng phần lớn là vì bà đã làm điều đó bất chấp lời khuyên của tất cả mọi người, kể cả của tôi, mà không hề mang một chút cay đắng nào về điều đó. Giờ đây bà chở bố tôi đi khám mắt, lái chậm rãi, giữa làn đường, và ông đã học được cách im lặng không nói gì — và đó cũng là một thành tựu của riêng ông.

323 từ · khoảng 2 phút

Vì sao đạt band này

  • FCWhy I felt so proud is hard to put simply.'Why I felt so proud is hard to put simply' is a pseudo-cleft construction that does double duty: it states a question and immediately signals that a considered, multi-part answer is coming, rather than launching straight into the reasons. This kind of self-referential framing — announcing that the reflection ahead is genuinely complicated — is the discourse move the Band 7.5 descriptor points to when it calls for a 'cleft sentence' and 'one clear reflective or evaluative point'; a 7.0 answer would more likely skip the frame and just list the reasons directly.'Why I felt so proud is hard to put simply' là một cấu trúc giả phân tách (pseudo-cleft) đảm nhận hai vai trò cùng lúc: nó nêu ra một câu hỏi và ngay lập tức báo hiệu rằng một câu trả lời được cân nhắc kỹ, nhiều phần đang đến, thay vì đi thẳng vào các lý do. Kiểu định khung tự quy chiếu này — báo trước rằng sự suy ngẫm sắp tới thực sự phức tạp — chính là bước đi diễn ngôn mà tiêu chí band 7.5 nhắc tới khi yêu cầu một "câu phân tách" (cleft sentence) và "một điểm suy ngẫm hoặc đánh giá rõ ràng"; một câu trả lời band 7.0 nhiều khả năng sẽ bỏ qua khung này và liệt kê thẳng các lý do.
  • GRAIt was partly the persistence — four attempts, at an age when most people stop trying new things and let the world decide for them.The dash interrupts the main clause to insert an expanded, list-like elaboration ('four attempts, at an age when most people stop trying new things...'), and that inserted material itself contains an embedded relative clause modifying 'an age'. Layering a dash-interruption on top of an embedded clause, while keeping the sentence fully grammatical and easy to follow aloud, is the kind of structural risk-taking a 7.0 answer — which would more likely present the same idea as two separate, simpler sentences — tends not to attempt.Dấu gạch ngang ngắt mệnh đề chính để chèn vào một sự triển khai mở rộng, giống như một danh sách ('four attempts, at an age when most people stop trying new things...'), và chính chất liệu được chèn vào đó lại chứa một mệnh đề quan hệ được lồng vào bổ nghĩa cho 'an age'. Việc xếp chồng một sự ngắt quãng bằng dấu gạch ngang lên trên một mệnh đề được lồng vào, trong khi vẫn giữ câu hoàn toàn đúng ngữ pháp và dễ theo dõi khi đọc to, chính là kiểu mạo hiểm về cấu trúc mà một câu trả lời band 7.0 — vốn nhiều khả năng sẽ trình bày cùng ý tưởng đó thành hai câu riêng biệt, đơn giản hơn — thường không dám thử.
  • LRhe has learned to say nothing, which is its own achievement'Its own achievement' recycles the word 'achievement', which the story has already used seriously about the mother's driving test, and reapplies it ironically to the father's quiet restraint — a small piece of wordplay that only works because the reader already knows what 'achievement' meant a paragraph earlier. That kind of self-aware, understated humour built from precise reuse of a single word, rather than a fresh descriptive adjective, is the idiomatic touch Band 7.5 lexical resource specifically rewards over plainer, more literal phrasing.'Its own achievement' tái sử dụng lại từ 'achievement' mà câu chuyện đã dùng một cách nghiêm túc trước đó về kỳ thi lái xe của người mẹ, và áp dụng nó một cách mỉa mai cho sự kiềm chế lặng lẽ của người cha — một mảnh chơi chữ nhỏ chỉ có tác dụng vì người đọc đã biết 'achievement' có nghĩa gì ở đoạn trước đó. Kiểu hài hước tự nhận thức, kín đáo được xây dựng từ việc tái sử dụng chính xác một từ duy nhất, thay vì một tính từ mô tả mới, chính là nét chạm thành ngữ mà nguồn lực từ vựng band 7.5 đặc biệt đánh giá cao hơn cách diễn đạt đơn giản, theo nghĩa đen hơn.

Đề này được hỏi thế nào qua từng đợt thi

  • Describe a time when you felt very proud of something a family member didtháng 5–8/2026

Câu hỏi Part 3 theo sau

Đây là các câu hỏi thảo luận giám khảo hỏi ngay sau cue card này. Có bài mẫu ở những câu đã được biên soạn.

  1. 1. What things do young children do that make their parents feel proud?

    tháng 5–8/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    Opens with "I think it's often" and lists the examples in short, separate sentences joined by plain commas.Mở đầu bằng "I think it's often", rồi liệt kê các ví dụ bằng những câu ngắn, tách biệt nối bằng dấu phẩy giản dị.

    I think it's often smaller things than parents actually photograph. My sister cried last month, not because her son learned to read, but because he gave his biscuit to a crying child at the playground without being told. Of course, first steps, first words, and good school results make parents proud too. But what parents talk about most is kindness, courage, and independence, like a child who says sorry without being asked, or who tries something scary. I think pride in achievement fades quickly, but pride in a child's character usually lasts much longer.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi nghĩ thường là những điều nhỏ hơn nhiều so với những gì cha mẹ thực sự chụp ảnh lại. Chị gái tôi đã khóc vào tháng trước, không phải vì con trai chị học được cách đọc, mà vì cậu bé đã đưa chiếc bánh quy của mình cho một đứa trẻ đang khóc ở sân chơi mà không cần ai bảo. Tất nhiên, những bước đi đầu tiên, những lời nói đầu tiên, và kết quả học tập tốt cũng khiến cha mẹ tự hào. Nhưng điều cha mẹ hay nhắc đến nhất là lòng tốt, sự can đảm và tính tự lập, như một đứa trẻ tự xin lỗi mà không cần ai nhắc, hay dám thử một điều gì đó đáng sợ. Tôi nghĩ niềm tự hào về thành tích thường phai nhạt nhanh chóng, nhưng niềm tự hào về nhân cách của một đứa trẻ thường kéo dài lâu hơn nhiều.

    Vì sao đạt band này

    • FCI think it's often smaller things than parents actually photograph.A full framing sentence states the claim before any evidence is given. The 7.5 band cuts the frame entirely and opens on the bare comparative fragment "Smaller things than the ones they photograph", a more confident, economical move.Một câu dẫn dắt đầy đủ nêu luận điểm trước khi đưa ra bất kỳ bằng chứng nào. Band 7.5 cắt bỏ hoàn toàn phần dẫn dắt và mở đầu bằng mảnh câu so sánh trần trụi "Smaller things than the ones they photograph", một cách xử lý tự tin, tiết kiệm hơn.
    • LRa child who says sorry without being askedClear, everyday phrasing. The 7.5 band tightens this to "apologised unprompted", a single precise verb plus adverb replacing a full clause, a small but real lexical upgrade.Cách diễn đạt rõ ràng, đời thường. Band 7.5 thắt chặt thành "apologised unprompted", dùng một động từ và trạng từ chính xác thay cho cả một mệnh đề, một sự nâng cấp từ vựng nhỏ nhưng thực chất.
    • GRAI think pride in achievement fades quickly, but pride in a child's character usually lasts much longer.A single contrastive sentence with "but", correct and clear. The 7.5 band achieves the same contrast with a semicolon and no conjunction at all, a tighter structure for the closing line.Một câu đối lập đơn giản dùng "but", đúng và rõ ràng. Band 7.5 đạt được sự đối lập tương tự bằng dấu chấm phẩy mà hoàn toàn không dùng liên từ, một cấu trúc chặt chẽ hơn cho câu kết.
    Band 7.0

    The hedge "Honestly, I'd say" softens the opening, and "completely on his own" adds a small extra detail not present at 6.5.Từ đệm "Honestly, I'd say" làm dịu đi phần mở đầu, và "completely on his own" thêm một chi tiết nhỏ không có ở band 6.5.

    Honestly, I'd say it's often smaller things than the ones parents actually photograph. My sister was in tears last month, not because her son had learned to read, which he has, but because he'd given his biscuit to a crying child at the playground without being told, completely on his own. Of course, first steps, first words and good school results make parents proud too, but what I hear them talk about most is kindness, courage and independence, a child who apologised unprompted, or who tried something frightening. I think pride in achievement tends to fade with the next achievement, whereas pride in who a child is becoming usually lasts much longer.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Thành thật mà nói, tôi muốn nói thường là những điều nhỏ hơn nhiều so với những gì cha mẹ thực sự chụp ảnh lại. Chị gái tôi đã khóc vào tháng trước, không phải vì con trai chị học được cách đọc — điều mà cậu bé đã làm được — mà vì cậu bé đã đưa chiếc bánh quy của mình cho một đứa trẻ đang khóc ở sân chơi mà không cần ai bảo, hoàn toàn tự nguyện. Tất nhiên, những bước đi đầu tiên, những lời nói đầu tiên, và kết quả học tập tốt cũng khiến cha mẹ tự hào, nhưng điều tôi nghe cha mẹ nhắc đến nhiều nhất là lòng tốt, sự can đảm và tính tự lập, một đứa trẻ tự xin lỗi mà không cần ai nhắc, hay dám thử một điều gì đó đáng sợ. Tôi nghĩ niềm tự hào về thành tích có xu hướng phai nhạt theo thành tích tiếp theo, trong khi niềm tự hào về con người mà đứa trẻ đang trở thành thường kéo dài lâu hơn nhiều.

    Vì sao đạt band này

    • FCHonestly, I'd say it's often smaller things than the ones parents actually photograph.The double hedge makes the claim sound more considered than the flat 6.5 opener. The 7.5 band removes the hedge altogether, opening directly on the comparative fragment instead.Từ đệm kép làm cho luận điểm nghe có vẻ được cân nhắc hơn phần mở đầu phẳng của band 6.5. Band 7.5 bỏ hẳn từ đệm, mở đầu trực tiếp bằng mảnh câu so sánh.
    • LRa child who apologised unprompted, or who tried something frightening"Apologised unprompted" is a precise upgrade on the 6.5 phrase "says sorry without being asked". The 7.5 band uses the identical phrase, showing this piece of lexis already performs at the ceiling by 7.0."Apologised unprompted" là một sự nâng cấp chính xác so với cụm từ "says sorry without being asked" ở band 6.5. Band 7.5 dùng cụm từ giống hệt, cho thấy lựa chọn từ vựng này đã đạt đến mức trần ngay từ band 7.0.
    • GRAI think pride in achievement tends to fade with the next achievement, whereas pride in who a child is becoming usually lasts much longer.A longer contrastive sentence with "whereas", more developed than the plain "but" at 6.5. The 7.5 band compresses the same content into a semicolon-linked pair with no conjunction, a subtly tighter version of this same closing contrast.Một câu đối lập dài hơn dùng "whereas", phát triển hơn "but" đơn giản ở band 6.5. Band 7.5 nén cùng nội dung đó thành một cặp câu nối bằng dấu chấm phẩy không dùng liên từ, một phiên bản chặt chẽ hơn một chút cho cùng sự đối lập kết thúc này.
    Band 7.5

    Drops the framing sentence and opens straight on the fragment "Smaller things than the ones they photograph", then lets a dash deliver the conclusion mid-story.Bỏ câu dẫn dắt, mở đầu trực tiếp bằng mảnh câu "Smaller things than the ones they photograph", rồi dùng dấu gạch ngang để đưa ra kết luận ngay giữa câu chuyện.

    Smaller things than the ones they photograph. My sister was in tears last month not because her son had learned to read, which he has, but because he'd given his biscuit to a crying child at the playground without being told — the moments that make parents proudest are usually the first signs of character rather than skill. First steps and first words, of course, and later good results. But what I hear parents talk about most is kindness, courage and independence: the child who apologised unprompted, who stood up for a friend, who tried the frightening thing. Pride in achievement fades with the next achievement; pride in who the child is becoming lasts.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Những điều nhỏ hơn nhiều so với những gì họ chụp ảnh lại. Chị gái tôi đã khóc vào tháng trước không phải vì con trai chị học được cách đọc — điều mà cậu bé đã làm được — mà vì cậu bé đã đưa chiếc bánh quy của mình cho một đứa trẻ đang khóc ở sân chơi mà không cần ai bảo — những khoảnh khắc khiến cha mẹ tự hào nhất thường là những dấu hiệu đầu tiên của nhân cách chứ không phải kỹ năng. Tất nhiên còn có những bước đi đầu tiên và lời nói đầu tiên, và sau đó là kết quả học tập tốt. Nhưng điều tôi nghe cha mẹ nhắc đến nhiều nhất là lòng tốt, sự can đảm và tính tự lập: đứa trẻ tự xin lỗi mà không cần ai nhắc, đứa trẻ đứng ra bênh vực bạn mình, đứa trẻ dám thử điều đáng sợ. Niềm tự hào về thành tích phai nhạt theo thành tích tiếp theo; niềm tự hào về con người mà đứa trẻ đang trở thành thì tồn tại lâu dài.

    Vì sao đạt band này

    • FCSmaller things than the ones they photograph.A verbless fragment opens the whole answer, more compact and confident than the full sentences used at 6.5 and 7.0. It trusts the listener to supply the implied "it is", a recognisable higher-band habit.Một mảnh câu không có động từ mở đầu toàn bộ câu trả lời, súc tích và tự tin hơn các câu hoàn chỉnh được dùng ở band 6.5 và 7.0. Nó tin tưởng người nghe sẽ tự bổ sung "it is" ngầm định, một thói quen dễ nhận biết của band điểm cao.
    • LRwho apologised unprompted, who stood up for a friend, who tried the frightening thingA three-item parallel list of precise verb phrases, more developed than the single example given at 6.5 or the two examples at 7.0. The repeated "who" structure adds rhetorical rhythm neither lower band attempts.Một danh sách song song ba mục gồm các cụm động từ chính xác, phát triển hơn ví dụ đơn lẻ ở band 6.5 hoặc hai ví dụ ở band 7.0. Cấu trúc "who" lặp lại thêm vào nhịp điệu tu từ mà các band thấp hơn không thử.
    • GRAPride in achievement fades with the next achievement; pride in who the child is becoming lasts.A semicolon links two balanced, near-mirrored clauses with no conjunction, tighter than the "but" of 6.5 or the "whereas" of 7.0. The repetition of "pride" as a deliberate anaphora is a rhetorical device the lower bands don't use.Một dấu chấm phẩy cân bằng hai mệnh đề cân xứng, gần như đối xứng, không dùng liên từ nào, chặt chẽ hơn "but" ở band 6.5 hay "whereas" ở band 7.0. Việc lặp lại có chủ ý từ "pride" như một phép điệp ngữ là một thủ pháp tu từ mà các band thấp hơn không dùng.
  2. 2. Why can giving children prizes or rewards for their schoolwork help them progress?

    tháng 5–8/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    Opens with "I think it's because", then lists the reasons for rewards one after another in plain, separate sentences.Mở đầu bằng "I think it's because", rồi liệt kê lần lượt các lý do dùng phần thưởng bằng những câu giản dị, tách biệt.

    I think it's because children live in the present, and progress is something in the future. My sister used a sticker chart to help her daughter learn multiplication for a month, and the stickers did what saying 'this will help you later' couldn't, they made the effort pay off today. Rewards show a child clearly that a task matters, and that adults are watching. They also work well for children who don't enjoy the work yet, which is most children at the start. I think the trick is to use rewards to get over the first hard part, then let the child's own skill take over.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi nghĩ đó là vì trẻ em sống trong hiện tại, còn sự tiến bộ là điều thuộc về tương lai. Chị gái tôi đã dùng một bảng dán hình để giúp con gái chị học bảng cửu chương trong một tháng, và những miếng dán làm được điều mà câu "điều này sẽ giúp con sau này" không làm được — chúng khiến nỗ lực được đền đáp ngay trong ngày hôm đó. Phần thưởng cho trẻ thấy rõ ràng rằng một việc là quan trọng, và người lớn đang chú ý. Chúng cũng có hiệu quả tốt với những đứa trẻ chưa thích công việc đó, và đó là phần lớn trẻ em ở giai đoạn bắt đầu. Tôi nghĩ bí quyết là dùng phần thưởng để vượt qua phần khó khăn đầu tiên, rồi để kỹ năng của chính đứa trẻ tiếp quản.

    Vì sao đạt band này

    • FCI think it's because children live in the present, and progress is something in the future.A full sentence with "I think it's because" spells out the framing explicitly. The 7.5 band drops the frame and opens directly with "Because children live in the present", a bare subordinate clause standing in for a full sentence, more confident and compact.Một câu đầy đủ dùng "I think it's because" nêu rõ phần dẫn dắt. Band 7.5 bỏ phần dẫn dắt và mở đầu trực tiếp bằng "Because children live in the present", một mệnh đề phụ trần trụi thay cho một câu hoàn chỉnh, tự tin và súc tích hơn.
    • LRRewards show a child clearly that a task matters, and that adults are watching.Clear, functional phrasing. The 7.5 band adds a further clause, "they turn a vague expectation into a concrete goal", a more precise and abstract way of naming what rewards actually do.Cách diễn đạt rõ ràng, mang tính chức năng. Band 7.5 thêm một mệnh đề nữa "they turn a vague expectation into a concrete goal", một cách nêu chính xác, trừu tượng hơn về điều phần thưởng thực sự làm được.
    • GRAThey also work well for children who don't enjoy the work yet, which is most children at the start.A single relative clause with "which", correct and clear. The 7.5 band expresses a very similar idea with the same structure, showing this pattern already reads naturally at 6.5, though the surrounding sentences at 7.5 are more tightly connected overall.Một mệnh đề quan hệ đơn giản dùng "which", đúng và rõ ràng. Band 7.5 diễn đạt một ý rất tương tự bằng cùng cấu trúc, cho thấy mẫu câu này đã đọc tự nhiên ngay từ band 6.5, dù các câu xung quanh ở band 7.5 nhìn chung được kết nối chặt chẽ hơn.
    Band 7.0

    The hedge "Honestly, I think" opens the answer, and small spoken additions like "right in front of her" and "honestly" fill out the sentences.Từ đệm "Honestly, I think" mở đầu câu trả lời, và những bổ sung khẩu ngữ nhỏ như "right in front of her" và "honestly" làm đầy thêm các câu.

    Honestly, I think it's because children live so much in the present, while progress only really exists in the future. My sister used a sticker chart to get her daughter through a month of multiplication tables, and the stickers did what 'this will help you later' simply couldn't, they made the effort pay off today, right in front of her. Rewards give a clear signal that a task matters and that the adults are actually watching, and they turn a vague expectation into something concrete. They also work well for children who don't yet enjoy the work for its own sake, which is honestly most children at the start of anything. I'd say the trick is using them to get over that first difficult hill, then letting the child's own competence take over.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Thành thật mà nói, tôi nghĩ đó là vì trẻ em sống quá nhiều trong hiện tại, trong khi sự tiến bộ thực sự chỉ tồn tại ở tương lai. Chị gái tôi đã dùng một bảng dán hình để giúp con gái chị vượt qua một tháng học bảng cửu chương, và những miếng dán làm được điều mà câu "điều này sẽ giúp con sau này" hoàn toàn không làm được — chúng khiến nỗ lực được đền đáp ngay trong ngày hôm đó, ngay trước mắt cô bé. Phần thưởng đưa ra một tín hiệu rõ ràng rằng một việc là quan trọng và người lớn thực sự đang chú ý, và chúng biến một kỳ vọng mơ hồ thành một điều gì đó cụ thể. Chúng cũng có hiệu quả tốt với những đứa trẻ chưa thực sự thích công việc đó vì bản thân nó, và thành thật mà nói, đó là phần lớn trẻ em ở giai đoạn bắt đầu bất cứ điều gì. Tôi muốn nói bí quyết là dùng chúng để vượt qua ngọn đồi khó khăn đầu tiên đó, rồi để năng lực của chính đứa trẻ tiếp quản.

    Vì sao đạt band này

    • FCHonestly, I think it's because children live so much in the present, while progress only really exists in the future.The hedge "Honestly" plus the added contrast "while" gives a more developed opening than the plain 6.5 version. The 7.5 band removes the hedge and states the same idea in half the words, a more economical structure.Từ đệm "Honestly" cộng với liên từ đối lập được thêm vào "while" mang lại phần mở đầu phát triển hơn phiên bản giản dị ở band 6.5. Band 7.5 bỏ từ đệm và diễn đạt cùng ý đó bằng một nửa số từ, một cấu trúc tiết kiệm hơn.
    • LRthey made the effort pay off today, right in front of herThe added detail "right in front of her" gives a small vivid touch beyond the plain 6.5 phrasing. The 7.5 band drops this extra clause, showing that at the top band, cutting a detail can sometimes tighten a sentence more effectively than adding one.Chi tiết được thêm vào "right in front of her" tạo thêm một nét sinh động nhỏ so với cách diễn đạt giản dị ở band 6.5. Band 7.5 bỏ mệnh đề thêm này, cho thấy ở band điểm cao nhất, việc cắt bỏ một chi tiết đôi khi làm câu chặt chẽ hơn hiệu quả hơn việc thêm vào.
    • GRAI'd say the trick is using them to get over that first difficult hill, then letting the child's own competence take over.The answer closes on this single sentence, with the hedge "I'd say" softening the advice. The 7.5 band keeps an unhedged version of this same sentence but then adds a further semicolon-linked clause after it, extending the thought with a reflective closing observation this 7.0 version stops short of.Câu trả lời kết thúc bằng câu này, từ đệm "I'd say" làm dịu đi lời khuyên. Band 7.5 giữ phiên bản không có từ đệm của cùng câu này nhưng sau đó thêm một mệnh đề nối bằng dấu chấm phẩy, mở rộng ý tưởng bằng một nhận xét kết thúc mang tính suy ngẫm mà phiên bản band 7.0 này chưa đạt tới.
    Band 7.5

    Drops the framing entirely and opens with a bare "Because" clause, and the closing line adds a reflective twist absent from the other two bands.Bỏ hẳn phần dẫn dắt, mở đầu trực tiếp bằng mệnh đề "Because" trần trụi, và câu kết thêm một bước ngoặt mang tính suy ngẫm mà cả hai band kia đều không có.

    Because children live in the present and progress lives in the future. My sister used a sticker chart to get her daughter through a month of multiplication tables, and the stickers did what 'this will help you later' could not — they made the effort pay off today. Rewards give a clear signal that a task matters and that the adults are watching, and they turn a vague expectation into a concrete goal. They also work for children who don't yet enjoy the work for itself, which is most children at the start of anything. The trick is to use them to get over the first difficult hill, then let the child's own competence take over; a reward that goes on forever stops being a reward.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Bởi vì trẻ em sống trong hiện tại còn sự tiến bộ sống ở tương lai. Chị gái tôi đã dùng một bảng dán hình để giúp con gái chị vượt qua một tháng học bảng cửu chương, và những miếng dán làm được điều mà câu "điều này sẽ giúp con sau này" không làm được — chúng khiến nỗ lực được đền đáp ngay trong ngày hôm đó. Phần thưởng đưa ra một tín hiệu rõ ràng rằng một việc là quan trọng và người lớn đang chú ý, và chúng biến một kỳ vọng mơ hồ thành một mục tiêu cụ thể. Chúng cũng có hiệu quả với những đứa trẻ chưa thực sự thích công việc đó vì bản thân nó, và đó là phần lớn trẻ em ở giai đoạn bắt đầu bất cứ điều gì. Bí quyết là dùng chúng để vượt qua ngọn đồi khó khăn đầu tiên đó, rồi để năng lực của chính đứa trẻ tiếp quản; một phần thưởng cứ kéo dài mãi mãi thì không còn là phần thưởng nữa.

    Vì sao đạt band này

    • FCBecause children live in the present and progress lives in the future.A subordinate clause used as a complete, verbless opening statement, more compact than the full sentences at 6.5 and 7.0. This kind of fragment opener is a recognisable marker of confident, higher-band fluency.Một mệnh đề được dùng như một phát biểu mở đầu hoàn chỉnh, không có động từ, súc tích hơn các câu hoàn chỉnh được dùng ở band 6.5 và 7.0. Kiểu mở đầu bằng mảnh câu này là một dấu hiệu dễ nhận biết của sự trôi chảy tự tin ở band điểm cao.
    • LRa reward that goes on forever stops being a rewardA neat, slightly paradoxical closing line that neither lower band reaches for. It reframes the whole discussion with a compact generalisation rather than simply restating the advice about using rewards early on.Một câu kết gọn gàng, hơi nghịch lý mà cả hai band thấp hơn đều không chạm tới. Nó tái cấu trúc toàn bộ cuộc thảo luận bằng một khái quát súc tích thay vì chỉ đơn thuần nhắc lại lời khuyên về việc dùng phần thưởng sớm.
    • GRAlet the child's own competence take over; a reward that goes on forever stops being a rewardA semicolon adds a further reflective clause onto the end of the sentence with no conjunction, extending the thought beyond where the 7.0 version stops. This gives the answer a sense of continuing to develop right up to its final words.Một dấu chấm phẩy thêm một mệnh đề suy ngẫm nữa vào cuối câu mà không dùng liên từ, kéo dài ý tưởng vượt qua điểm mà phiên bản band 7.0 dừng lại. Điều này mang lại cho câu trả lời cảm giác vẫn tiếp tục phát triển cho đến tận những từ cuối cùng.
  3. 3. Do you agree or disagree that it is possible to give children too many prizes or rewards?

    tháng 5–8/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    Opens with a plain "I agree", then joins the supporting points with comma splices rather than stronger punctuation.Mở đầu bằng "I agree" giản dị, rồi nối các luận điểm hỗ trợ bằng dấu phẩy ghép câu thay vì dấu câu mạnh hơn.

    I agree. My nephew now asks 'what do I get?' before even putting on his shoes, and that shows the problem, rewards for everything teach a child that nothing is worth doing for its own sake. Too many prizes also lose their meaning, like a medal for attendance making the medal for winning worth less. Research also seems to show that children rewarded for something they already enjoyed can enjoy it less afterwards, because it becomes work. Rewards are useful for starting hard things and marking real achievements, but beyond that, a parent's attention is the best reward, and it can't really be overdone.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi đồng ý một phần. Cháu trai tôi bây giờ hỏi "con được gì?" trước cả khi xỏ giày vào, và điều đó cho thấy vấn đề, thưởng cho mọi thứ dạy cho một đứa trẻ rằng không có gì đáng làm vì bản thân nó cả. Quá nhiều phần thưởng cũng mất đi ý nghĩa, như một huy chương vì đã có mặt khiến huy chương vì chiến thắng trở nên kém giá trị hơn. Nghiên cứu dường như cũng cho thấy rằng những đứa trẻ được thưởng vì một việc mà chúng vốn đã thích có thể sẽ thích nó ít hơn sau đó, vì nó đã trở thành công việc. Phần thưởng hữu ích để bắt đầu những việc khó và đánh dấu những thành tựu thực sự, nhưng ngoài điều đó ra, sự chú ý của cha mẹ mới là phần thưởng tốt nhất, và nó gần như không thể bị lạm dụng.

    Vì sao đạt band này

    • FCI agree.A bare two-word position statement placed on its own. The 7.5 band folds this same word into the opening dash, "Agree — my nephew has reached...", moving straight into the evidence rather than pausing after the position.Một phát biểu lập trường trần trụi gồm hai từ đứng riêng một câu. Band 7.5 gấp cùng từ đó vào dấu gạch ngang mở đầu, "Agree — my nephew has reached...", đi thẳng vào bằng chứng thay vì dừng lại sau khi nêu lập trường.
    • LRrewards for everything teach a child that nothing is worth doing for its own sakeClear, functional phrasing that states the failure mode plainly. The 7.5 band uses an almost identical phrase, showing this piece of lexis already sits near the ceiling of the range by 6.5, with the real differences appearing in the surrounding punctuation.Cách diễn đạt rõ ràng, mang tính chức năng, nêu thẳng mô hình thất bại. Band 7.5 dùng cụm từ gần như giống hệt, cho thấy lựa chọn từ vựng này đã gần đạt đến mức trần của dải điểm ngay từ band 6.5, còn sự khác biệt thực sự nằm ở dấu câu xung quanh.
    • GRAand that shows the problem, rewards for everything teach a child that nothing is worth doing for its own sakeA comma splice joins two independent clauses, functional in speech but grammatically loose. The 7.5 band fixes the equivalent sentence with a colon instead, "that's the failure mode: rewards for everything teach...", a cleaner link between claim and explanation.Một câu ghép bằng dấu phẩy nối hai mệnh đề độc lập, có tác dụng trong lời nói nhưng lỏng lẻo về ngữ pháp. Band 7.5 sửa câu tương ứng bằng dấu hai chấm thay thế, "that's the failure mode: rewards for everything teach...", tạo mối liên kết rõ ràng hơn giữa luận điểm và lời giải thích.
    Band 7.0

    The hedge "I agree, honestly" softens the position, and "quietly" adds a small evaluative touch to the main example.Từ đệm "I agree, honestly" làm dịu đi lập trường, và "quietly" thêm một nét đánh giá nhỏ cho ví dụ chính.

    I agree, honestly. My nephew has reached the point of asking 'what do I get?' before putting on his shoes, and that's basically the failure mode, rewards for everything quietly teach a child that nothing is worth doing for its own sake. Too many prizes also lose their meaning, since a medal for attendance makes the medal for winning worth less. And research seems to back up what parents already notice, that children rewarded for an activity they used to enjoy can enjoy it less afterwards, simply because it's become work. Rewards are genuinely useful for starting hard things and marking real achievements, but beyond that, I'd say the most valuable reward is a parent's genuine attention, and it's the one that can't be over-supplied.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Thành thật mà nói, tôi đồng ý. Cháu trai tôi đã đến mức hỏi "con được gì?" trước cả khi xỏ giày vào, và về cơ bản đó chính là mô hình thất bại, thưởng cho mọi thứ âm thầm dạy cho một đứa trẻ rằng không có gì đáng làm vì bản thân nó cả. Quá nhiều phần thưởng cũng mất đi ý nghĩa, vì một huy chương vì đã có mặt khiến huy chương vì chiến thắng trở nên kém giá trị hơn. Và nghiên cứu dường như củng cố điều mà cha mẹ đã nhận ra từ trước, rằng những đứa trẻ được thưởng vì một hoạt động mà chúng từng thích có thể sẽ thích nó ít hơn sau đó, đơn giản chỉ vì nó đã trở thành công việc. Phần thưởng thực sự hữu ích để bắt đầu những việc khó và đánh dấu những thành tựu thực sự, nhưng ngoài điều đó ra, tôi muốn nói phần thưởng giá trị nhất là sự chú ý chân thành của cha mẹ, và đó là loại phần thưởng duy nhất không thể nào bị lạm dụng.

    Vì sao đạt band này

    • FCI agree, honestly.The hedge "honestly" is appended after the position statement, giving it a slightly more spoken rhythm. The 7.5 band removes the hedge and merges the position directly into the following clause with a dash instead.Từ đệm "honestly" được gắn thêm sau câu tuyên bố lập trường, mang lại nhịp điệu khẩu ngữ hơn một chút. Band 7.5 bỏ từ đệm và dùng dấu gạch ngang để gộp lập trường trực tiếp vào mệnh đề tiếp theo.
    • GRAthat's basically the failure mode, rewards for everything quietly teach a child that nothing is worth doing for its own sakeAnother comma splice joins the claim to its explanation, with "basically" and "quietly" added as fillers. The 7.5 band fixes this exact structure with a colon and drops both fillers, a tighter version of the same sentence.Một câu ghép bằng dấu phẩy khác nối luận điểm với lời giải thích của nó, thêm "basically" và "quietly" làm từ đệm. Band 7.5 sửa chính xác cấu trúc này bằng dấu hai chấm và bỏ cả hai từ đệm, đưa ra một phiên bản chặt chẽ hơn cho cùng câu đó.
    • LRI'd say the most valuable reward is a parent's genuine attention, and it's the one that can't be over-suppliedThe hedge "I'd say" softens this closing claim. The 7.5 band states the identical idea without the hedge, a small but real shift toward the more assertive register typical of the top band.Từ đệm "I'd say" làm dịu đi luận điểm kết thúc này. Band 7.5 phát biểu ý đó giống hệt mà không dùng từ đệm, một bước dịch chuyển nhỏ nhưng thực chất hướng tới văn phong tự tin hơn điển hình của band điểm cao nhất.
    Band 7.5

    Opens with a one-word position, "Agree —", and uses a dash plus colon to move straight into the anecdote and its meaning.Mở đầu bằng lập trường một từ "Agree —", và dùng dấu gạch ngang cộng dấu hai chấm để đi thẳng vào câu chuyện và ý nghĩa của nó.

    Agree — my nephew has reached the point of asking 'what do I get?' before putting on his shoes, and that's the failure mode: rewards for everything teach a child that nothing is worth doing for its own sake. Too many prizes also lose their meaning; a medal for attendance makes the medal for winning worth less. And research seems to support what parents notice, that children rewarded for an activity they already enjoyed can enjoy it less afterwards, because it's become work. Rewards are useful for starting hard things and marking real achievements. Beyond that, the most valuable reward is a parent's genuine attention, and it's the one that can't be over-supplied.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Đồng ý — cháu trai tôi đã đến mức hỏi "con được gì?" trước cả khi xỏ giày vào, và đó chính là mô hình thất bại: thưởng cho mọi thứ dạy cho một đứa trẻ rằng không có gì đáng làm vì bản thân nó cả. Quá nhiều phần thưởng cũng mất đi ý nghĩa; một huy chương vì đã có mặt khiến huy chương vì chiến thắng trở nên kém giá trị hơn. Và nghiên cứu dường như ủng hộ điều mà cha mẹ nhận ra, rằng những đứa trẻ được thưởng vì một hoạt động mà chúng vốn đã thích có thể sẽ thích nó ít hơn sau đó, vì nó đã trở thành công việc. Phần thưởng hữu ích để bắt đầu những việc khó và đánh dấu những thành tựu thực sự. Ngoài điều đó ra, phần thưởng giá trị nhất là sự chú ý chân thành của cha mẹ, và đó là loại phần thưởng duy nhất không thể nào bị lạm dụng.

    Vì sao đạt band này

    • GRAAgree — my nephew has reached the point of asking 'what do I get?' before putting on his shoes, and that's the failure mode: rewards for everything teach a child that nothing is worth doing for its own sake.A single word plus a dash states the position and moves straight into the evidence, and a colon later in the same sentence links the claim to its explanation with no comma splice. This is noticeably tighter than the comma splices used for equivalent sentences at both 6.5 and 7.0.Một từ cộng một dấu gạch ngang nêu lập trường và đi thẳng vào bằng chứng, và một dấu hai chấm sau đó trong cùng câu nối luận điểm với lời giải thích mà không cần câu ghép bằng dấu phẩy. Điều này rõ ràng chặt chẽ hơn câu ghép bằng dấu phẩy được dùng cho các câu tương ứng ở cả band 6.5 và 7.0.
    • LRit's the one that can't be over-supplied"Over-supplied" is a precise, slightly unusual word choice for describing something that can't be given in excess. Both lower bands use the more conventional "can't be overdone" or "can't be over-supplied" with a hedge in front, making this the leanest version of the same closing claim."Over-supplied" là một lựa chọn từ chính xác, hơi ít gặp để miêu tả điều gì đó không thể được cho quá mức. Cả hai band thấp hơn đều dùng "can't be overdone" thông dụng hơn hoặc "can't be over-supplied" có từ đệm phía trước, khiến phiên bản này trở thành phiên bản súc tích nhất của cùng luận điểm kết thúc đó.
    • FCToo many prizes also lose their meaning; a medal for attendance makes the medal for winning worth less.The semicolon-joined second clause adds a further consequence ('lose their meaning') onto the first point about over-rewarding, building the argument in one continuous move rather than starting a fresh sentence. A 6.5 or 7.0 answer would more likely split this into two separate sentences with a plainer connector. This tightly packed extension of the same idea is the kind of developed, economical coherence Band 7.5 rewards.Mệnh đề thứ hai nối bằng dấu chấm phẩy thêm một hậu quả nữa ('lose their meaning') vào luận điểm đầu tiên về việc thưởng quá mức, xây dựng lập luận trong một động tác liên tục thay vì bắt đầu một câu mới. Bài 6.5 hoặc 7.0 nhiều khả năng sẽ tách điều này thành hai câu riêng nối bằng liên từ đơn giản hơn. Cách mở rộng cùng một ý được đóng gói chặt chẽ này là kiểu mạch lạc phát triển, tiết kiệm mà band 7.5 đánh giá cao.
  4. 4. In what situations can adults feel proud of themselves?

    tháng 5–8/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    Opens with "I think it's mostly when", then adds each new example with a plain "also" or "And".Mở đầu bằng "I think it's mostly when", rồi thêm mỗi ví dụ mới bằng "also" hoặc "And" giản dị.

    I think it's mostly when they've done something they weren't sure they could do. My mother's laugh when she got her driving licence was pure pride, not comparing herself to anyone, just discovering she was more capable than people, including herself, had assumed. Adults also feel proud when they finish something long, like a degree or a marathon, when they keep a hard promise, or when they help someone without any benefit to themselves. Work gives pride when it's done well and noticed. And quiet pride comes from ordinary things, like paying debts and just showing up, even though that kind is rarely celebrated.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi nghĩ phần lớn là khi họ đã làm được một điều mà bản thân họ cũng không chắc mình có thể làm được. Nụ cười của mẹ tôi khi lấy được bằng lái xe là niềm tự hào thuần khiết, không so sánh với bất kỳ ai, chỉ đơn giản là khám phá ra rằng bà có năng lực hơn những gì mọi người, kể cả chính bà, từng nghĩ. Người lớn cũng cảm thấy tự hào khi hoàn thành một việc kéo dài lâu, như một tấm bằng hay một cuộc chạy marathon, khi giữ được một lời hứa khó giữ, hoặc khi giúp đỡ ai đó mà không có lợi ích gì cho bản thân. Công việc mang lại niềm tự hào khi được làm tốt và được chú ý đến. Và niềm tự hào thầm lặng đến từ những điều bình thường, như trả hết nợ và cứ kiên trì xuất hiện, dù loại tự hào đó hiếm khi được tôn vinh.

    Vì sao đạt band này

    • FCI think it's mostly when they've done something they weren't sure they could do.A full sentence spells out the framing claim before the example arrives. The 7.5 band drops "I think it's" and opens on the bare comparative "Most often when they've done something they weren't sure they could", a tighter, more confident structure.Một câu đầy đủ nêu rõ luận điểm dẫn dắt trước khi ví dụ xuất hiện. Band 7.5 bỏ "I think it's" và mở đầu trực tiếp bằng câu so sánh trần trụi "Most often when they've done something they weren't sure they could", một cấu trúc chặt chẽ, tự tin hơn.
    • LRnot comparing herself to anyone, just discovering she was more capable than people, including herself, had assumedClear phrasing that states the idea plainly. The 7.5 band tightens the same idea into "not comparison with anyone, just the discovery that she was more than people... had assumed", swapping the gerund clauses for compact nouns, a subtly more economical style.Cách diễn đạt rõ ràng, nêu thẳng ý này. Band 7.5 thắt chặt cùng ý đó thành "not comparison with anyone, just the discovery that she was more than people... had assumed", thay các mệnh đề động danh từ bằng danh từ gọn gàng, một phong cách tiết kiệm hơn một chút.
    • GRAAnd quiet pride comes from ordinary things, like paying debts and just showing up, even though that kind is rarely celebrated.A single sentence tacks on a concessive "even though" clause at the end, correct but slightly loose. The 7.5 band splits the equivalent content into two short sentences joined by a colon and a full stop, a cleaner separation of description from evaluation.Một câu gắn thêm mệnh đề nhượng bộ "even though" ở cuối, đúng nhưng hơi lỏng lẻo. Band 7.5 tách nội dung tương ứng thành hai câu ngắn nối bằng dấu hai chấm và dấu chấm câu, tách biệt miêu tả và đánh giá rõ ràng hơn.
    Band 7.0

    The hedge "Honestly, I'd say" softens the opening claim, and the closing sentence links two ideas with a simple "and".Từ đệm "Honestly, I'd say" làm dịu đi luận điểm mở đầu, và câu kết nối hai ý bằng "and" đơn giản.

    Honestly, I'd say it's mostly when they've done something they weren't sure they could pull off. My mother's laugh when she was holding her driving licence was pride of the purest kind, not comparison with anyone, just the discovery that she was more capable than people, including herself, had ever assumed. Adults also feel proud when they finish something long, a degree, a house, a marathon, when they keep a promise that was genuinely hard to keep, and when they help someone with no benefit to themselves. Work produces pride when it's done well and actually noticed, and parenthood produces it almost by reflection. Quiet pride, I think, comes from ordinary steadiness, and that last kind is probably the least celebrated and the most common.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Thành thật mà nói, tôi muốn nói phần lớn là khi họ đã làm được một điều mà bản thân họ không chắc mình có thể xoay xở được. Nụ cười của mẹ tôi khi cầm tấm bằng lái xe là niềm tự hào thuần khiết nhất, không so sánh với bất kỳ ai, chỉ đơn giản là khám phá ra rằng bà có năng lực hơn những gì mọi người, kể cả chính bà, từng nghĩ. Người lớn cũng cảm thấy tự hào khi hoàn thành một việc kéo dài lâu, một tấm bằng, một căn nhà, một cuộc chạy marathon, khi giữ được một lời hứa thực sự khó giữ, và khi giúp đỡ ai đó mà không có lợi ích gì cho bản thân. Công việc tạo ra niềm tự hào khi được làm tốt và thực sự được chú ý đến, còn việc làm cha mẹ tạo ra niềm tự hào gần như một cách phản xạ. Tôi nghĩ, niềm tự hào thầm lặng đến từ sự kiên định bình thường, và loại cuối cùng đó có lẽ là ít được tôn vinh nhất mà lại phổ biến nhất.

    Vì sao đạt band này

    • FCHonestly, I'd say it's mostly when they've done something they weren't sure they could pull off.The hedge plus the idiomatic "pull off" makes this feel more natural than the plain 6.5 opener. The 7.5 band removes the hedge entirely, relying on the compact comparative fragment alone to open the answer.Từ đệm cộng với cách nói mang tính thành ngữ "pull off" khiến câu này tự nhiên hơn phần mở đầu giản dị ở band 6.5. Band 7.5 bỏ hẳn từ đệm, chỉ dựa vào mảnh câu so sánh súc tích để mở đầu câu trả lời.
    • GRApride of the purest kind, not comparison with anyone, just the discovery that she was more capable than people, including herself, had ever assumedA comma splice strings the explanation onto the claim without a colon, functional but a little loose for 7.0. The 7.5 band fixes the equivalent sentence with a colon, "pride of the purest kind: not comparison with anyone", a cleaner link between claim and explanation.Một câu ghép bằng dấu phẩy nối lời giải thích vào luận điểm mà không dùng dấu hai chấm, khả dụng ở band 7.0 nhưng hơi lỏng lẻo. Band 7.5 sửa câu tương ứng bằng dấu hai chấm, "pride of the purest kind: not comparison with anyone", tạo mối liên kết rõ ràng hơn giữa luận điểm và lời giải thích.
    • LRand that last kind is probably the least celebrated and the most commonA reflective closing observation, reasonably well put. The 7.5 band expresses the identical idea with almost the same words, showing this closing insight already lands well by 7.0, with 7.5 mainly tightening the sentences that lead up to it.Một nhận xét kết thúc mang tính suy ngẫm, diễn đạt khá tốt. Band 7.5 diễn đạt ý giống hệt bằng từ ngữ gần như giống hệt, cho thấy tầm nhìn kết thúc này đã đạt hiệu quả tốt ngay từ band 7.0, còn band 7.5 chủ yếu thắt chặt các câu dẫn đến nó.
    Band 7.5

    Drops the framing sentence for a bare comparative opener, and the colon before "not comparison with anyone" ties the anecdote to its meaning directly.Bỏ câu dẫn dắt, dùng câu so sánh trần trụi để mở đầu, và dấu hai chấm trước "not comparison with anyone" nối trực tiếp câu chuyện với ý nghĩa của nó.

    Most often when they've done something they weren't sure they could. My mother's laugh holding that licence was pride of the purest kind: not comparison with anyone, just the discovery that she was more than people, including herself, had assumed. Adults feel proud when they finish something long — a degree, a house, a marathon — when they keep a promise that was hard to keep, and when they help someone with no benefit to themselves. Work produces pride when it's done well and noticed. Parenthood produces it by reflection. And quiet pride comes from ordinary steadiness: paying the debts, showing up, not giving in. That last kind is the least celebrated and probably the most common.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Phần lớn là khi họ đã làm được một điều mà bản thân họ không chắc mình có thể làm được. Nụ cười của mẹ tôi khi cầm tấm bằng lái đó là niềm tự hào thuần khiết nhất: không so sánh với bất kỳ ai, chỉ đơn giản là khám phá ra rằng bà có năng lực hơn những gì mọi người, kể cả chính bà, từng nghĩ. Người lớn cảm thấy tự hào khi hoàn thành một việc kéo dài lâu — một tấm bằng, một căn nhà, một cuộc chạy marathon — khi giữ được một lời hứa khó giữ, và khi giúp đỡ ai đó mà không có lợi ích gì cho bản thân. Công việc tạo ra niềm tự hào khi được làm tốt và được chú ý đến. Việc làm cha mẹ tạo ra niềm tự hào một cách phản xạ. Và niềm tự hào thầm lặng đến từ sự kiên định bình thường: trả hết nợ, kiên trì xuất hiện, không bỏ cuộc. Loại cuối cùng đó là ít được tôn vinh nhất nhưng có lẽ lại phổ biến nhất.

    Vì sao đạt band này

    • FCMost often when they've done something they weren't sure they could.A subordinate clause stands alone as the entire opening line, with no main clause attached, more compact than the full sentences at 6.5 and 7.0. This kind of confident fragment is a recognisable higher-band opening move.Một mệnh đề đứng một mình tạo thành toàn bộ câu mở đầu, không có mệnh đề chính đi kèm, súc tích hơn các câu hoàn chỉnh được dùng ở band 6.5 và 7.0. Kiểu xử lý bằng mảnh câu tự tin này là một động tác mở đầu dễ nhận biết của band điểm cao.
    • LRnot comparison with anyone, just the discovery that she was more than people, including herself, had assumedA tight, noun-based restatement of the same idea expressed with gerund clauses at 6.5. Cutting "capable" and using "more than people... had assumed" directly is a small but deliberate economy.Một cách diễn đạt lại chặt chẽ, dựa trên danh từ cho cùng ý được diễn đạt bằng mệnh đề động danh từ ở band 6.5. Việc cắt bỏ "capable" và dùng trực tiếp "more than people... had assumed" là một sự tinh giản nhỏ nhưng có chủ ý.
    • GRAThat last kind is the least celebrated and probably the most common.A short, separate closing sentence follows a colon-led list of examples ("paying the debts, showing up, not giving in"), a cleaner two-step structure than the single sentence with a trailing "even though" clause used at 6.5. This lets the closing reflection land with more weight.Sau một danh sách ví dụ được dẫn bằng dấu hai chấm ("paying the debts, showing up, not giving in") là một câu kết ngắn, riêng biệt, rõ ràng hơn cấu trúc một câu duy nhất có mệnh đề "even though" đuôi câu được dùng ở band 6.5. Điều này khiến nhận xét kết thúc có trọng lượng hơn.
  5. 5. Is it possible for people in any kind of job to feel proud of their work?

    tháng 5–8/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    Opens with "I think so", and the anecdote is followed by a separate sentence, "That shows pride is about", to spell out its meaning.Mở đầu bằng "I think so", câu chuyện được theo sau bởi một câu riêng "That shows pride is about", để nêu rõ ý nghĩa của nó.

    I think so, although some jobs make it harder than others. The man who cleans my street arranges the rubbish bags in a perfectly straight line before the truck comes, and once pointed it out to me. That shows pride is about doing a thing properly, not about the job's status. Any job with a visible result and some control over how it's done can give someone pride. It's harder in jobs that are split into small parts, only measured by speed, and watched too closely, because then nothing really belongs to the worker. I think pride needs a little ownership to grow.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi nghĩ có thể, dù một số công việc khiến điều đó khó hơn những công việc khác. Người đàn ông quét dọn con phố nhà tôi xếp các túi rác thành một hàng thẳng tắp trước khi xe rác đến, và có lần đã chỉ cho tôi thấy điều đó. Điều đó cho thấy niềm tự hào là về việc làm một việc đúng cách, chứ không phải về địa vị của công việc đó. Bất kỳ công việc nào có kết quả nhìn thấy được và một chút quyền kiểm soát cách thực hiện đều có thể mang lại niềm tự hào cho ai đó. Điều đó khó hơn ở những công việc bị chia nhỏ thành nhiều phần, chỉ được đo bằng tốc độ, và bị giám sát quá chặt, vì khi đó chẳng có gì thực sự thuộc về người lao động cả. Tôi nghĩ niềm tự hào cần một chút quyền sở hữu để nảy nở.

    Vì sao đạt band này

    • FCThat shows pride is about doing a thing properly, not about the job's status.A separate sentence spells out the meaning of the anecdote after the fact. The 7.5 band folds the same meaning into the anecdote's own sentence using a dash, "once pointed it out to me — pride in work is about...", a more integrated structure.Một câu riêng nêu rõ ý nghĩa của câu chuyện sau khi kể xong. Band 7.5 dùng dấu gạch ngang gộp cùng ý nghĩa đó vào ngay trong câu chứa câu chuyện, "once pointed it out to me — pride in work is about...", một cấu trúc gắn kết hơn.
    • LRIt's harder in jobs that are split into small parts, only measured by speed, and watched too closely, because then nothing really belongs to the worker.Functional description of fragmented work. The 7.5 band tightens this to "work that's fragmented, measured only by speed, and supervised so closely", using more precise single words ("fragmented", "supervised") in place of fuller descriptive phrases.Miêu tả mang tính chức năng về công việc bị chia nhỏ. Band 7.5 thắt chặt thành "work that's fragmented, measured only by speed, and supervised so closely", dùng những từ đơn chính xác hơn ("fragmented", "supervised") thay cho các cụm từ miêu tả đầy đủ hơn.
    • GRAI think pride needs a little ownership to grow.A short, simple closing sentence. The 7.5 band replaces this with two sentences, a short statement followed by an imperative ("Give a person even a small piece of a job that's theirs..."), a more varied closing structure than the single sentence here.Một câu kết ngắn, đơn giản. Band 7.5 thay bằng hai câu — một câu trần thuật ngắn theo sau bởi một câu mệnh lệnh ("Give a person even a small piece of a job that's theirs..."), mang lại cấu trúc kết thúc đa dạng hơn câu đơn ở đây.
    Band 7.0

    The dash-free comma pattern in "pointed it out to me, almost proudly, pride in work is" links three ideas loosely with commas.Mẫu dùng dấu phẩy không có dấu gạch ngang trong "pointed it out to me, almost proudly, pride in work is" nối lỏng lẻo ba ý bằng dấu phẩy.

    I think so, though some jobs definitely make it harder. The man who cleans my street arranges the collected rubbish bags in a perfectly straight line before the truck arrives, and he once pointed it out to me, almost proudly, pride in work is really about doing a thing properly, not about the thing's status. Any job with a visible result, some kind of standard to meet, and a bit of control over how it's done can produce pride. Where it tends to fail is in jobs designed to remove exactly those things, work that's fragmented, measured only by speed, and supervised so closely that nothing really belongs to the worker. I'd say pride needs a little ownership, and give a person even a small piece of a job that's theirs and most will find something in it to be proud of.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi nghĩ có thể, dù một số công việc chắc chắn khiến điều đó khó hơn. Người đàn ông quét dọn con phố nhà tôi xếp các túi rác đã thu gom thành một hàng thẳng tắp trước khi xe rác đến, và có lần đã chỉ cho tôi thấy điều đó, gần như với vẻ tự hào — niềm tự hào trong công việc thực ra là về việc làm một việc đúng cách, chứ không phải về địa vị của việc đó. Bất kỳ công việc nào có kết quả nhìn thấy được, có một tiêu chuẩn nào đó để đạt tới, và một chút quyền kiểm soát cách thực hiện đều có thể tạo ra niềm tự hào. Nơi nó thường thất bại là ở những công việc được thiết kế để loại bỏ chính xác những điều đó — công việc bị chia nhỏ, chỉ được đo bằng tốc độ, và bị giám sát chặt chẽ đến mức chẳng có gì thực sự thuộc về người lao động. Tôi muốn nói niềm tự hào cần một chút quyền sở hữu, và chỉ cần cho một người dù chỉ một mảnh nhỏ của công việc thực sự là của họ, hầu hết mọi người sẽ tìm thấy điều gì đó để tự hào trong đó.

    Vì sao đạt band này

    • GRAand he once pointed it out to me, almost proudly, pride in work is really about doing a thing properly, not about the thing's statusA comma splice strings the anecdote's detail and its meaning together without a dash or colon, a little loose for 7.0. The 7.5 band fixes the equivalent sentence with a dash, giving the same content a cleaner, more deliberate link.Một câu ghép bằng dấu phẩy nối chi tiết của câu chuyện và ý nghĩa của nó lại với nhau, không dùng dấu gạch ngang hay dấu hai chấm, hơi lỏng lẻo đối với band 7.0. Band 7.5 sửa câu tương ứng bằng dấu gạch ngang, tạo mối liên kết rõ ràng, có chủ ý hơn cho cùng nội dung.
    • LRWhere it tends to fail is in jobs designed to remove exactly those things"Designed to remove exactly those things" is precise and reasonably natural. The 7.5 band uses the near-identical phrase, showing this wording already performs at the ceiling of the range by 7.0."Designed to remove exactly those things" chính xác và khá tự nhiên. Band 7.5 dùng cụm từ gần như giống hệt, cho thấy cách diễn đạt này đã đạt đến mức trần của dải điểm ngay từ band 7.0.
    • FCI'd say pride needs a little ownership, and give a person even a small piece of a job that's theirs and most will find something in it to be proud ofThe hedge "I'd say" softens the closing claim before the imperative arrives in the same long sentence. The 7.5 band splits this into two short, separate sentences instead, letting the final imperative land with more punch on its own.Từ đệm "I'd say" làm dịu đi luận điểm kết thúc này, và câu mệnh lệnh xuất hiện ngay sau đó trong cùng câu dài. Band 7.5 tách thành hai câu ngắn, riêng biệt, để câu mệnh lệnh cuối cùng đứng độc lập, có sức nặng hơn.
    Band 7.5

    The dash before "pride in work is about doing a thing properly" lets the anecdote deliver its own conclusion, and the closing imperative replaces a plain summarising statement.Dấu gạch ngang trước "pride in work is about doing a thing properly" để câu chuyện tự đưa ra kết luận, và câu mệnh lệnh ở cuối thay cho một phát biểu tổng kết đơn giản.

    I think so, though some jobs make it harder. The man who cleans my street arranges the collected rubbish bags in a perfectly straight line before the truck comes, and once pointed it out to me — pride in work is about doing a thing properly, not about the thing's status. Any job with a visible result, a standard to meet and some control over how it's done can produce pride. Where it fails is in jobs designed to remove those: work that's fragmented, measured only by speed, and supervised so closely that nothing belongs to the worker. Pride needs a little ownership. Give a person even a small piece of a job that's theirs and most will find something in it to be proud of.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi nghĩ có thể, dù một số công việc khiến điều đó khó hơn. Người đàn ông quét dọn con phố nhà tôi xếp các túi rác đã thu gom thành một hàng thẳng tắp trước khi xe rác đến, và có lần đã chỉ cho tôi thấy điều đó — niềm tự hào trong công việc là về việc làm một việc đúng cách, chứ không phải về địa vị của việc đó. Bất kỳ công việc nào có kết quả nhìn thấy được, một tiêu chuẩn để đạt tới và một chút quyền kiểm soát cách thực hiện đều có thể tạo ra niềm tự hào. Nơi nó thất bại là ở những công việc được thiết kế để loại bỏ chính những điều đó: công việc bị chia nhỏ, chỉ được đo bằng tốc độ, và bị giám sát chặt chẽ đến mức chẳng có gì thuộc về người lao động. Niềm tự hào cần một chút quyền sở hữu. Chỉ cần cho một người dù chỉ một mảnh nhỏ của công việc thực sự là của họ, hầu hết mọi người sẽ tìm thấy điều gì đó để tự hào trong đó.

    Vì sao đạt band này

    • FCand once pointed it out to me — pride in work is about doing a thing properly, not about the thing's statusA dash lets the anecdote's meaning follow directly within the same sentence, without a separate summarising sentence or a comma splice. This is tighter than both the extra sentence used at 6.5 and the comma splice used at 7.0 for the same content.Một dấu gạch ngang để ý nghĩa của câu chuyện nối tiếp trực tiếp trong cùng câu, không cần một câu tổng kết riêng hay câu ghép bằng dấu phẩy. Điều này chặt chẽ hơn cả câu thêm được dùng ở band 6.5 lẫn câu ghép bằng dấu phẩy được dùng ở band 7.0 cho cùng nội dung.
    • LRwork that's fragmented, measured only by speed, and supervised so closely that nothing belongs to the workerPrecise, economical descriptors ("fragmented", "supervised") replace the fuller, more literal phrasing at 6.5 ("split into small parts", "watched too closely"). This compact, almost technical vocabulary is characteristic of the top band.Những từ miêu tả chính xác, tiết kiệm ("fragmented", "supervised") thay cho cách diễn đạt đầy đủ, trực nghĩa hơn ở band 6.5 ("split into small parts", "watched too closely"). Loại từ vựng súc tích, gần như mang tính chuyên môn này là đặc trưng của band điểm cao nhất.
    • GRAPride needs a little ownership. Give a person even a small piece of a job that's theirs and most will find something in it to be proud of.A short declarative sentence is followed by a separate imperative sentence, a deliberate two-step close. Both lower bands merge this same content into one longer sentence with "and" or a comma splice, a less rhythmically varied ending.Một câu trần thuật ngắn theo sau bởi một câu mệnh lệnh riêng biệt, một cách kết thúc hai bước có chủ ý. Cả hai band thấp hơn đều gộp cùng nội dung đó thành một câu dài hơn bằng "and" hoặc câu ghép bằng dấu phẩy, một kết thúc ít biến hóa về nhịp điệu hơn.
  6. 6. Are people proud of different things today than in the past?

    tháng 5–8/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    Opens with "I think the feeling is similar, but", spelling the contrast out in full before the examples.Mở đầu bằng "I think the feeling is similar, but", nêu đầy đủ sự đối lập trước khi đưa ra bất kỳ ví dụ nào.

    I think the feeling is similar, but the objects have changed. My grandmother is proud of keeping a full rice store through hard years and marrying all her children well, while my colleagues are proud of marathon times, promotions, and how their flats look. So the shift is from family and survival towards individual achievement and image. People used to be proud of what they held onto, and now they're proud of what they've added. Pride in a village or a trade has weakened as people move around more. But the basic need hasn't changed, it's just that the audience has moved from the neighbours to the internet.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi nghĩ cảm giác đó tương tự nhau, nhưng đối tượng đã thay đổi. Bà tôi tự hào vì đã giữ được kho gạo đầy đủ qua những năm tháng khó khăn và gả cưới tất cả con cái chu đáo, trong khi đồng nghiệp của tôi tự hào về thành tích chạy marathon, thăng chức, và căn hộ của họ trông ra sao. Vì vậy sự chuyển dịch này là từ gia đình và sự sinh tồn hướng đến thành tựu cá nhân và hình ảnh. Trước đây con người tự hào về những gì họ giữ được, còn bây giờ họ tự hào về những gì họ đã thêm vào. Niềm tự hào về một ngôi làng hay một nghề nghiệp đã suy yếu khi con người di chuyển nhiều hơn. Nhưng nhu cầu cơ bản không thay đổi, chỉ là khán giả đã chuyển từ hàng xóm sang internet.

    Vì sao đạt band này

    • FCI think the feeling is similar, but the objects have changed.A full sentence spells out the contrast before any example. The 7.5 band compresses this into the two-word-pair fragment "Different objects, similar feeling", stating the same contrast with far fewer words.Một câu đầy đủ nêu sự đối lập trước khi có bất kỳ ví dụ nào. Band 7.5 nén thành mảnh câu hai cặp từ "Different objects, similar feeling", diễn đạt cùng sự đối lập bằng ít từ hơn hẳn.
    • GRAPeople used to be proud of what they held onto, and now they're proud of what they've added.Two clauses joined by "and", clear and correct. The 7.5 band links the equivalent clauses with a semicolon instead, removing the conjunction entirely for a slightly tighter parallel structure.Hai mệnh đề nối bằng "and", rõ ràng và đúng. Band 7.5 dùng dấu chấm phẩy để nối các mệnh đề tương ứng thay thế, bỏ hẳn liên từ, tạo cấu trúc song song chặt chẽ hơn một chút.
    • LRBut the basic need hasn't changed, it's just that the audience has moved from the neighbours to the internet.A comma splice joins the claim to its explanation, functional but loose. The 7.5 band fixes the equivalent sentence with a colon ("unchanged: to have done something that mattered") and ends on a separate short sentence, a cleaner two-part close.Một câu ghép bằng dấu phẩy nối luận điểm với lời giải thích của nó, khả dụng nhưng lỏng lẻo. Band 7.5 sửa câu tương ứng bằng dấu hai chấm ("unchanged: to have done something that mattered") và kết thúc bằng một câu ngắn riêng biệt, một cách kết thúc hai phần rõ ràng hơn.
    Band 7.0

    The hedge "I'd say" is dropped in mid-sentence, and "honestly" is added as a filler after the second example.Từ đệm "I'd say" được đặt giữa câu, và "honestly" được thêm làm từ đệm sau ví dụ thứ hai.

    Different objects, I'd say, but a similar feeling underneath. My grandmother's pride, when she talks about her life, is in keeping a full rice store through hard years and marrying all her children well, while my colleagues are proud of marathon times, promotions, and how their flats look, so the shift is really from family and survival towards individual achievement and image. People used to be proud of what they held onto, and now they're proud of what they've added, honestly. Community pride, in a village or a trade, has weakened as people move around more. But the underlying need is unchanged, to have done something that mattered and to have someone recognise it, it's really only the audience that's moved, from the neighbours to the internet.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi muốn nói, đối tượng đã khác, nhưng cảm giác bên dưới thì tương tự. Niềm tự hào của bà tôi, khi bà kể về cuộc đời mình, là ở việc giữ được kho gạo đầy đủ qua những năm tháng khó khăn và gả cưới tất cả con cái chu đáo, trong khi đồng nghiệp của tôi tự hào về thành tích chạy marathon, thăng chức, và căn hộ của họ trông ra sao, vì vậy sự chuyển dịch này thực ra là từ gia đình và sự sinh tồn hướng đến thành tựu cá nhân và hình ảnh. Trước đây con người tự hào về những gì họ giữ được, và giờ đây, thành thật mà nói, họ tự hào về những gì họ đã thêm vào. Niềm tự hào cộng đồng, về một ngôi làng hay một nghề nghiệp, đã suy yếu khi con người di chuyển nhiều hơn. Nhưng nhu cầu nền tảng thì không thay đổi — đã làm được điều gì đó có ý nghĩa và có ai đó công nhận điều đó — thực ra chỉ có khán giả là đã thay đổi, từ hàng xóm sang internet.

    Vì sao đạt band này

    • FCDifferent objects, I'd say, but a similar feeling underneath.The hedge "I'd say" is inserted mid-fragment, giving it a more spoken rhythm than the flat 6.5 opener. The 7.5 band removes the hedge, letting the two-part fragment stand entirely on its own.Từ đệm "I'd say" chèn giữa mảnh câu, mang lại nhịp điệu khẩu ngữ hơn phần mở đầu phẳng ở band 6.5. Band 7.5 bỏ từ đệm, để mảnh câu hai phần đứng hoàn toàn độc lập.
    • LRso the shift is really from family and survival towards individual achievement and image"Really" is added as an intensifier here. The 7.5 band drops it, relying on the noun phrase itself ("from family and survival toward individual achievement and image") to carry the weight without extra emphasis words.Ở đây thêm từ nhấn mạnh "really". Band 7.5 bỏ đi, dựa vào chính cụm danh từ ("from family and survival toward individual achievement and image") để mang trọng lượng mà không cần từ nhấn mạnh thêm.
    • GRABut the underlying need is unchanged, to have done something that mattered and to have someone recognise it, it's really only the audience that's moved, from the neighbours to the internet.A long sentence uses comma splices to string three separate ideas together, ambitious but grammatically loose for 7.0. The 7.5 band fixes this with a colon after "unchanged" and a full stop before the final sentence, a much cleaner distribution of the same content.Một câu dài dùng câu ghép bằng dấu phẩy để nối ba ý riêng biệt lại với nhau, tham vọng nhưng lỏng lẻo về ngữ pháp đối với band 7.0. Band 7.5 sửa điều này bằng dấu hai chấm sau "unchanged" và dấu chấm câu trước câu cuối cùng, phân bố cùng nội dung rõ ràng hơn nhiều.
    Band 7.5

    Opens with the bare two-part fragment "Different objects, similar feeling", and semicolons replace the plain "while" and "and" used at the lower bands.Mở đầu bằng mảnh câu hai phần trần trụi "Different objects, similar feeling", và dấu chấm phẩy thay cho "while" và "and" đơn giản được dùng ở các band thấp hơn.

    Different objects, similar feeling. My grandmother's pride, when she talks about her life, is in keeping a full rice store through hard years and marrying all her children well; my colleagues are proud of marathon times, promotions, and how their flats look — the shift is from family and survival toward individual achievement and image. People used to be proud of what they held onto; now they're proud of what they've added. Community pride, in a village or a trade, has weakened as people move. But the underlying need is unchanged: to have done something that mattered and to have someone recognise it. Only the audience has moved, from the neighbours to the internet.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Đối tượng khác nhau, cảm giác tương tự nhau. Niềm tự hào của bà tôi, khi bà kể về cuộc đời mình, là ở việc giữ được kho gạo đầy đủ qua những năm tháng khó khăn và gả cưới tất cả con cái chu đáo; đồng nghiệp của tôi tự hào về thành tích chạy marathon, thăng chức, và căn hộ của họ trông ra sao — sự chuyển dịch này là từ gia đình và sự sinh tồn hướng đến thành tựu cá nhân và hình ảnh. Trước đây con người tự hào về những gì họ giữ được; giờ đây họ tự hào về những gì họ đã thêm vào. Niềm tự hào cộng đồng, về một ngôi làng hay một nghề nghiệp, đã suy yếu khi con người di chuyển. Nhưng nhu cầu nền tảng thì không thay đổi: đã làm được điều gì đó có ý nghĩa và có ai đó công nhận điều đó. Chỉ có khán giả là đã thay đổi, từ hàng xóm sang internet.

    Vì sao đạt band này

    • FCDifferent objects, similar feeling.A two-word-pair fragment with no verb opens the whole answer, far more compact than the full sentences at 6.5 or the hedge-softened fragment at 7.0. This kind of stripped-down parallel opener is a clear higher-band signature.Một mảnh câu hai cặp từ không có động từ mở đầu toàn bộ câu trả lời, súc tích hơn hẳn các câu hoàn chỉnh ở band 6.5 hoặc mảnh câu có từ đệm ở band 7.0. Kiểu mở đầu song song được tinh giản đến mức tối đa này là một dấu hiệu rõ rệt của band điểm cao.
    • LROnly the audience has moved, from the neighbours to the internet.A short, separate closing sentence isolates the key image for emphasis. Both lower bands instead bury this same image at the end of a longer, comma-spliced sentence, giving it less rhetorical weight.Một câu kết ngắn, riêng biệt tách riêng hình ảnh then chốt để nhấn mạnh. Cả hai band thấp hơn đều chôn cùng hình ảnh đó vào cuối một câu dài hơn, ghép bằng dấu phẩy, làm giảm trọng lượng tu từ của nó.
    • GRAMy grandmother's pride, when she talks about her life, is in keeping a full rice store through hard years and marrying all her children well; my colleagues are proud of marathon times, promotions, and how their flats lookA semicolon balances two parallel clauses about different generations with no conjunction, tighter than the "while" used to join the same content at 6.5 and 7.0. This kind of unmarked semicolon contrast recurs across the whole 7.5 answer.Một dấu chấm phẩy cân bằng hai mệnh đề song song về các thế hệ khác nhau mà không dùng liên từ, chặt chẽ hơn "while" được dùng để nối cùng nội dung ở band 6.5 và 7.0. Thủ pháp đối lập bằng dấu chấm phẩy không đánh dấu này lặp lại xuyên suốt toàn bộ bài 7.5.
  7. 7. How can being proud of oneself sometimes have negative effects?

    tháng 5–8/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    Opens with "I think it happens when", then lists each negative effect in its own separate sentence.Mở đầu bằng "I think it happens when", rồi liệt kê từng ảnh hưởng tiêu cực bằng những câu riêng biệt.

    I think it happens when pride stops someone from learning. A designer I know won a national award five years ago and hasn't grown since, because he now believes he's already right, and treats feedback as an attack instead of a gift. Too much pride also damages relationships, since nobody enjoys someone who keeps talking about their own achievements. It can also stop people from trying things they might fail at, because failure would hurt their image. And pride in a group or a country can turn into looking down on others. I'd say healthy pride says 'I did that well', but unhealthy pride says 'I never do badly', and that stops all improvement.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi nghĩ đó là khi niềm tự hào ngăn cản một người học hỏi. Một nhà thiết kế tôi quen đã giành một giải thưởng quốc gia năm năm trước và từ đó không phát triển thêm, vì anh ấy giờ tin rằng mình đã đúng, và coi phản hồi là một cuộc tấn công thay vì một món quà. Quá nhiều niềm tự hào cũng gây tổn hại các mối quan hệ, vì chẳng ai thích một người cứ mãi nói về thành tích của chính mình. Nó cũng có thể khiến người ta không dám thử những điều họ có thể thất bại, vì thất bại sẽ làm tổn hại hình ảnh của họ. Và niềm tự hào về một nhóm hay một quốc gia có thể biến thành sự coi thường người khác. Tôi muốn nói, niềm tự hào lành mạnh nói rằng "tôi đã làm tốt việc đó", nhưng niềm tự hào không lành mạnh nói rằng "tôi không bao giờ làm sai", và điều đó ngăn cản mọi sự tiến bộ.

    Vì sao đạt band này

    • FCI think it happens when pride stops someone from learning.A full sentence frames the claim before the example arrives. The 7.5 band drops the frame for the bare subordinate clause "When it closes the door to learning", a tighter, more confident opening move.Một câu đầy đủ xây dựng phần dẫn dắt trước khi ví dụ xuất hiện. Band 7.5 bỏ phần dẫn dắt, dùng mệnh đề trần trụi "When it closes the door to learning", một cách mở đầu chặt chẽ, tự tin hơn.
    • LRtreats feedback as an attack instead of a giftClear, functional phrasing for the contrast. The 7.5 band tightens this to "an attack to be dismissed rather than a gift", adding the precise participle "dismissed" for a slightly more deliberate word choice.Diễn đạt sự đối lập này rõ ràng, mang tính chức năng. Band 7.5 thắt chặt thành "an attack to be dismissed rather than a gift", thêm phân từ chính xác "dismissed", một lựa chọn từ ngữ cẩn thận hơn một chút.
    • GRAI'd say healthy pride says 'I did that well', but unhealthy pride says 'I never do badly', and that stops all improvement.A long sentence links two quoted contrasts with "but" and then adds a result clause with "and", correct but a little chained. The 7.5 band achieves the same closing contrast with a semicolon instead of "but", a tighter link between the two quotations.Một câu dài nối hai sự đối lập trích dẫn bằng "but", rồi thêm một mệnh đề kết quả bằng "and", đúng nhưng hơi giống một chuỗi mắt xích. Band 7.5 dùng dấu chấm phẩy thay cho "but" để đạt được cùng sự đối lập kết thúc đó, tạo mối liên kết chặt chẽ hơn giữa hai câu trích dẫn.
    Band 7.0

    The hedge "Honestly" opens the answer, and "quietly" and "particularly" add small evaluative touches not present at 6.5.Từ đệm "Honestly" mở đầu câu trả lời, và "quietly" cùng "particularly" thêm những nét đánh giá nhỏ không có ở band 6.5.

    Honestly, I think it happens when pride closes the door to learning altogether. A designer I know won a national award five years ago and hasn't really grown since, because pride quietly turned into the conviction that he was already right, so every piece of feedback became an attack to dismiss rather than a gift to accept. Excessive pride also strains relationships, since nobody particularly enjoys someone who narrates their own achievements. It can make people afraid to try things they might fail at too, because failure would damage the image they've built. And pride in a family or a nation can slide into contempt for others. I'd say healthy pride says 'I did that well', while unhealthy pride says 'I am someone who cannot do badly', and that second sentence is really what stops all improvement.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Thành thật mà nói, tôi nghĩ đó là khi niềm tự hào đóng sập hoàn toàn cánh cửa học hỏi. Một nhà thiết kế tôi quen đã giành một giải thưởng quốc gia năm năm trước và từ đó không thực sự phát triển thêm, vì niềm tự hào âm thầm biến thành một sự xác tín rằng mình đã đúng, khiến mỗi lời phản hồi trở thành một cuộc tấn công cần bị gạt bỏ thay vì một món quà đáng đón nhận. Niềm tự hào quá mức cũng gây căng thẳng cho các mối quan hệ, vì chẳng ai đặc biệt thích một người cứ kể lể mãi về thành tích của chính mình. Nó cũng có thể khiến người ta sợ thử những điều họ có thể thất bại, vì thất bại sẽ làm tổn hại hình ảnh mà họ đã xây dựng. Và niềm tự hào về một gia đình hay một quốc gia có thể trượt dần thành sự khinh miệt người khác. Tôi muốn nói, niềm tự hào lành mạnh nói rằng "tôi đã làm tốt việc đó", trong khi niềm tự hào không lành mạnh nói rằng "tôi là người không bao giờ có thể làm sai", và chính câu thứ hai đó mới thực sự ngăn cản mọi sự tiến bộ.

    Vì sao đạt band này

    • FCHonestly, I think it happens when pride closes the door to learning altogether.The hedge "Honestly" plus "altogether" extends the opening claim slightly beyond the plain 6.5 version. The 7.5 band removes both the hedge and the framing verb, opening directly on the bare clause instead.Từ đệm "Honestly" cộng với "altogether" mở rộng luận điểm mở đầu vượt qua phiên bản giản dị ở band 6.5 một chút. Band 7.5 bỏ cả từ đệm lẫn động từ dẫn dắt, mở đầu trực tiếp bằng mệnh đề trần trụi.
    • LRpride quietly turned into the conviction that he was already right"Quietly turned into the conviction" is a nicely understated way of describing a gradual change. The 7.5 band uses the near-identical phrase without "quietly", showing this wording already performs well by 7.0, with the 7.5 version simply trimming one adverb."Quietly turned into the conviction" là một cách nói khá kín đáo, tinh tế để miêu tả sự thay đổi dần dần. Band 7.5 dùng cụm từ gần như giống hệt nhưng bỏ "quietly", cho thấy cách diễn đạt này đã hoạt động tốt ngay từ band 7.0, và band 7.5 chỉ đơn giản là cắt bớt một trạng từ.
    • GRAI'd say healthy pride says 'I did that well', while unhealthy pride says 'I am someone who cannot do badly', and that second sentence is really what stops all improvement.The hedge "I'd say" softens the closing contrast, and "while" links the two quotations. The 7.5 band removes the hedge and swaps "while" for a semicolon, arriving at the identical two quotations with a more direct, unhedged structure.Từ đệm "I'd say" làm dịu đi sự đối lập kết thúc này, và "while" nối hai câu trích dẫn. Band 7.5 bỏ từ đệm và thay "while" bằng dấu chấm phẩy, đưa ra cùng hai câu trích dẫn giống hệt bằng một cấu trúc trực tiếp, không có từ đệm hơn.
    Band 7.5

    Drops the framing entirely for a bare "When it closes the door to learning", and a semicolon replaces "but" in the closing contrast between healthy and unhealthy pride.Bỏ hẳn phần dẫn dắt, dùng "When it closes the door to learning" trần trụi, và một dấu chấm phẩy thay cho "but" trong sự đối lập kết thúc giữa niềm tự hào lành mạnh và không lành mạnh.

    When it closes the door to learning. A designer I know won a national award five years ago and hasn't grown since, because pride turned into the conviction that he was already right — every piece of feedback became an attack to be dismissed rather than a gift. Excessive pride also strains relationships; nobody enjoys someone who narrates their own achievements. It can make people afraid to try things they might fail at, because failure would damage the image. And pride in a group, a family or a nation can become contempt for others. Healthy pride says 'I did that well'; unhealthy pride says 'I am someone who cannot do badly', and the second sentence stops all improvement.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Khi niềm tự hào đóng sập cánh cửa học hỏi. Một nhà thiết kế tôi quen đã giành một giải thưởng quốc gia năm năm trước và từ đó không phát triển thêm, vì niềm tự hào biến thành một sự xác tín rằng mình đã đúng — mỗi lời phản hồi trở thành một cuộc tấn công cần bị gạt bỏ thay vì một món quà. Niềm tự hào quá mức cũng gây căng thẳng cho các mối quan hệ; chẳng ai thích một người cứ kể lể mãi về thành tích của chính mình. Nó cũng có thể khiến người ta sợ thử những điều họ có thể thất bại, vì thất bại sẽ làm tổn hại hình ảnh của họ. Và niềm tự hào về một nhóm, một gia đình hay một quốc gia có thể biến thành sự khinh miệt người khác. Niềm tự hào lành mạnh nói rằng "tôi đã làm tốt việc đó"; niềm tự hào không lành mạnh nói rằng "tôi là người không bao giờ có thể làm sai", và câu sau ngăn cản mọi sự tiến bộ.

    Vì sao đạt band này

    • FCWhen it closes the door to learning.A subordinate clause alone forms the entire opening sentence, with no main clause attached, more compact than the full sentences at 6.5 and 7.0. This is a confident, higher-band way of launching straight into the argument.Một mệnh đề đứng một mình tạo thành toàn bộ câu mở đầu, không có mệnh đề chính đi kèm, súc tích hơn các câu hoàn chỉnh được dùng ở band 6.5 và 7.0. Đây là một cách khởi động thẳng vào lập luận đầy tự tin, đặc trưng của band điểm cao.
    • LRevery piece of feedback became an attack to be dismissed rather than a giftThe precise participle "dismissed" sharpens the contrast beyond the plainer phrasing at 6.5. The 7.0 band reaches a similar wording, showing this phrase already performs near the ceiling by 7.0, with 7.5 keeping it essentially unchanged.Phân từ chính xác "dismissed" làm sắc nét thêm sự đối lập này so với cách diễn đạt đơn giản hơn ở band 6.5. Band 7.0 đạt được cách diễn đạt tương tự, cho thấy cụm từ này đã gần đạt mức trần ngay từ band 7.0, và band 7.5 về cơ bản giữ nguyên không đổi.
    • GRAHealthy pride says 'I did that well'; unhealthy pride says 'I am someone who cannot do badly', and the second sentence stops all improvement.A semicolon balances the two quoted contrasts with no conjunction, tighter than the "but" at 6.5 or the "while" at 7.0 for the same pair. The parallel repetition of the sentence structure across both halves is a deliberate rhetorical device.Một dấu chấm phẩy cân bằng hai sự đối lập trích dẫn mà không dùng liên từ, chặt chẽ hơn "but" ở band 6.5 hay "while" ở band 7.0 dùng cho cùng cặp câu đó. Sự lặp lại song song về cấu trúc câu ở cả hai nửa là một thủ pháp tu từ có chủ ý.
  8. 8. What effects can individuals being too proud of material possessions have on society?

    tháng 5–8/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    Opens with "I think it turns life into", then links the story to its point with a plain "So" at the start of the next sentence.Mở đầu bằng "I think it turns life into", rồi nối câu chuyện với ý nghĩa của nó bằng "So" giản dị ở đầu câu tiếp theo.

    I think it turns life into a competition that nobody really wins. In my parents' neighbourhood in Hue, there's a quiet race to own a car, and some families have borrowed a lot of money to park something outside the house that they can't really afford. So pride in possessions can lead to debt, envy, and a constant feeling of falling behind. It also causes waste, since things get bought to be seen rather than used, and it shifts respect from what people do to what they own. It also puts pressure on children to keep up. Some ambition for a better life is healthy, but when the possession itself becomes the point, society ends up richer in things and poorer in ease.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi nghĩ điều đó biến cuộc sống thành một cuộc cạnh tranh mà chẳng ai thực sự thắng cả. Ở khu phố nhà bố mẹ tôi tại Huế, có một cuộc đua âm thầm để sở hữu ô tô, và một số gia đình đã vay rất nhiều tiền chỉ để đỗ trước cửa nhà một thứ mà họ thực sự không đủ khả năng chi trả. Vì vậy, niềm tự hào về tài sản có thể dẫn đến nợ nần, sự ganh tị, và một cảm giác liên tục bị bỏ lại phía sau. Nó cũng gây ra lãng phí, vì đồ vật được mua để được nhìn thấy chứ không phải để sử dụng, và nó chuyển sự tôn trọng từ những gì người ta làm sang những gì người ta sở hữu. Nó cũng tạo áp lực lên trẻ em phải theo kịp người khác. Một chút tham vọng cho một cuộc sống tốt hơn là điều lành mạnh, nhưng khi bản thân việc sở hữu trở thành mục đích, xã hội cuối cùng sẽ giàu có hơn về vật chất nhưng nghèo nàn hơn về sự thư thái.

    Vì sao đạt band này

    • FCI think it turns life into a competition that nobody really wins.A full sentence frames the claim with "I think" and the intensifier "really". The 7.5 band drops both the framing and the intensifier, stating the identical claim in fewer, more assertive words.Một câu đầy đủ xây dựng phần dẫn dắt bằng "I think" và từ nhấn mạnh "really". Band 7.5 bỏ cả phần dẫn dắt lẫn từ nhấn mạnh, phát biểu cùng luận điểm giống hệt bằng ít từ hơn, mạnh mẽ hơn.
    • GRASo pride in possessions can lead to debt, envy, and a constant feeling of falling behind.A separate sentence introduced by "So" draws the conclusion from the anecdote. The 7.5 band instead folds this conclusion into the same sentence as the anecdote using a dash, a more integrated, less step-by-step structure.Một câu riêng được dẫn bằng "So" rút ra kết luận từ câu chuyện. Band 7.5 thay vào đó dùng dấu gạch ngang để gộp kết luận này vào ngay trong câu chứa câu chuyện, một cấu trúc gắn kết hơn, ít cảm giác từng bước hơn.
    • LRIt also causes waste, since things get bought to be seen rather than usedClear, functional phrasing. The 7.5 band tightens "to be seen" to "for display", a slightly more precise and formal register for the same idea.Cách diễn đạt rõ ràng, mang tính chức năng. Band 7.5 thắt chặt "to be seen" thành "for display", mang lại văn phong chính xác, trang trọng hơn một chút cho cùng ý đó.
    Band 7.0

    The hedge "Honestly" opens the answer, and "actually" and "pretty" appear as small intensifiers not present at 6.5.Từ đệm "Honestly" mở đầu câu trả lời, và "actually" cùng "pretty" xuất hiện như những từ nhấn mạnh nhỏ không có ở band 6.5.

    Honestly, I think it turns life into a competition nobody actually wins. In my parents' neighbourhood in Hue, there's a quiet race to own a car, and several families have borrowed pretty heavily to park something outside the house that they can't really afford, pride in possessions produces debt, envy, and a constant sense of falling behind. At a social level it also drives waste, since things are bought for display rather than use, and it shifts respect from what people do to what they own. It raises the pressure on children to keep up too. Some ambition for a better life is healthy and has genuinely lifted a lot of families, but when the possession becomes the point rather than the comfort, society gets richer in things and noticeably poorer in ease.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Thành thật mà nói, tôi nghĩ điều đó biến cuộc sống thành một cuộc cạnh tranh mà chẳng ai thực sự thắng cả. Ở khu phố nhà bố mẹ tôi tại Huế, có một cuộc đua âm thầm để sở hữu ô tô, và nhiều gia đình đã vay khá nhiều tiền chỉ để đỗ trước cửa nhà một thứ mà họ thực sự không đủ khả năng chi trả — niềm tự hào về tài sản sinh ra nợ nần, sự ganh tị, và một cảm giác liên tục bị bỏ lại phía sau. Ở tầm mức xã hội, nó cũng thúc đẩy sự lãng phí, vì đồ vật được mua để trưng bày chứ không phải để sử dụng, và nó chuyển sự tôn trọng từ những gì người ta làm sang những gì người ta sở hữu. Nó cũng làm tăng áp lực lên trẻ em phải theo kịp người khác. Một chút tham vọng cho một cuộc sống tốt hơn là điều lành mạnh và thực sự đã nâng đỡ không ít gia đình, nhưng khi việc sở hữu trở thành mục đích thay vì sự thoải mái, xã hội cuối cùng sẽ giàu có hơn về vật chất nhưng nghèo nàn đi rõ rệt về sự thư thái.

    Vì sao đạt band này

    • FCHonestly, I think it turns life into a competition nobody actually wins.The hedge "Honestly" plus the intensifier "actually" extends the claim slightly beyond the plain 6.5 opener. The 7.5 band removes both, opening on the bare claim alone for a more direct, confident statement.Từ đệm "Honestly" cộng với từ nhấn mạnh "actually" mở rộng luận điểm vượt qua phần mở đầu giản dị ở band 6.5 một chút. Band 7.5 bỏ cả hai, mở đầu trực tiếp bằng luận điểm trần trụi, một phát biểu trực tiếp, tự tin hơn.
    • GRAseveral families have borrowed pretty heavily to park something outside the house that they can't really afford, pride in possessions produces debt, envy, and a constant sense of falling behindA comma splice links the anecdote directly to its conclusion without a dash or colon, functional but loose for 7.0. The 7.5 band fixes the equivalent sentence with a dash, a cleaner, more deliberate connection between story and claim.Một câu ghép bằng dấu phẩy nối câu chuyện trực tiếp với kết luận của nó, không dùng dấu gạch ngang hay dấu hai chấm, khả dụng nhưng lỏng lẻo đối với band 7.0. Band 7.5 sửa câu tương ứng bằng dấu gạch ngang, tạo mối liên kết rõ ràng, có chủ ý hơn giữa câu chuyện và luận điểm.
    • LRsociety gets richer in things and noticeably poorer in ease"Noticeably" is added as an intensifier before "poorer". The 7.5 band drops it, trusting the contrast between "richer in things" and "poorer in ease" to carry its own weight without an extra qualifier.Từ nhấn mạnh "noticeably" được thêm trước "poorer". Band 7.5 bỏ đi, tin tưởng sự đối lập giữa "richer in things" và "poorer in ease" tự nó đã đủ mang trọng lượng mà không cần từ hạn định thêm.
    Band 7.5

    Drops the framing entirely for the bare claim "It turns life into a competition nobody wins", and the dash lets the anecdote deliver its own conclusion.Bỏ hẳn phần dẫn dắt, dùng luận điểm trần trụi "It turns life into a competition nobody wins", và dấu gạch ngang để câu chuyện tự đưa ra kết luận.

    It turns life into a competition nobody wins. In my parents' neighbourhood in Hue there's a quiet race to own a car, and several families have borrowed heavily to park something outside the house that they can't really afford — pride in possessions produces debt, envy and a constant sense of falling behind. At a social level it drives waste, since things are bought for display rather than use, and it shifts respect from what people do to what they own. It also raises the pressure on children to keep up. Some ambition for a better life is healthy and has lifted a lot of families. But when the possession is the point rather than the comfort, society gets richer in things and poorer in ease.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Điều đó biến cuộc sống thành một cuộc cạnh tranh mà chẳng ai thắng cả. Ở khu phố nhà bố mẹ tôi tại Huế có một cuộc đua âm thầm để sở hữu ô tô, và nhiều gia đình đã vay rất nhiều tiền chỉ để đỗ trước cửa nhà một thứ mà họ thực sự không đủ khả năng chi trả — niềm tự hào về tài sản sinh ra nợ nần, sự ganh tị và một cảm giác liên tục bị bỏ lại phía sau. Ở tầm mức xã hội, nó thúc đẩy sự lãng phí, vì đồ vật được mua để trưng bày chứ không phải để sử dụng, và nó chuyển sự tôn trọng từ những gì người ta làm sang những gì người ta sở hữu. Nó cũng làm tăng áp lực lên trẻ em phải theo kịp người khác. Một chút tham vọng cho một cuộc sống tốt hơn là điều lành mạnh và đã nâng đỡ không ít gia đình. Nhưng khi việc sở hữu là mục đích thay vì sự thoải mái, xã hội cuối cùng sẽ giàu có hơn về vật chất nhưng nghèo nàn hơn về sự thư thái.

    Vì sao đạt band này

    • FCIt turns life into a competition nobody wins.A bare declarative sentence opens the whole answer with no framing verb or hedge, more direct than the "I think" opener at 6.5 or the hedged version at 7.0. This kind of unhedged assertion signals confidence appropriate to the top band.Một câu trần thuật trần trụi, không có động từ dẫn dắt hay từ đệm mở đầu toàn bộ câu trả lời, trực tiếp hơn phần mở đầu "I think" ở band 6.5 hay phiên bản có từ đệm ở band 7.0. Kiểu khẳng định không có từ đệm này thể hiện sự tự tin phù hợp với band điểm cao nhất.
    • LRthings are bought for display rather than use"For display" is a precise, slightly formal noun phrase replacing the more literal "to be seen" used at 6.5. It reads as a more deliberate, considered word choice."For display" là một cụm danh từ chính xác, hơi trang trọng, thay cho "to be seen" trực nghĩa hơn được dùng ở band 6.5. Nó đọc lên như một lựa chọn từ ngữ được cân nhắc hơn.
    • GRAseveral families have borrowed heavily to park something outside the house that they can't really afford — pride in possessions produces debt, envy and a constant sense of falling behindA dash links the anecdote to its conclusion within a single sentence, avoiding both the separate "So" sentence at 6.5 and the loose comma splice at 7.0. This integrated structure is a consistent feature of the 7.5 answer throughout.Một dấu gạch ngang nối câu chuyện với kết luận của nó trong cùng một câu, tránh cả câu "So" riêng biệt ở band 6.5 lẫn câu ghép bằng dấu phẩy lỏng lẻo ở band 7.0. Cấu trúc gắn kết này là một đặc điểm nhất quán xuyên suốt toàn bộ bài 7.5.
  9. 9. Do you agree or disagree that if countries had less national pride, there would be greater global harmony?

    tháng 5–8/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    Opens with "I partly agree, because", spelling the qualification out in a full sentence before any example.Mở đầu bằng "I partly agree, because", nêu rõ điều kiện hạn định bằng một câu đầy đủ trước khi có bất kỳ ví dụ nào.

    I partly agree, because it depends on what kind of pride we mean. When Vietnam wins a football match, the whole city of Da Nang is out on the street with flags for a night, and nobody anywhere is harmed by that. That kind of pride just brings people together and stops there. The pride that damages harmony is the kind that needs someone else to be lesser, like believing your own country deserves more, or that its way is the only right way. Less of that would definitely help. But removing national pride completely isn't realistic, because people need to belong somewhere.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi đồng ý một phần, vì điều đó phụ thuộc vào việc chúng ta đang nói đến loại niềm tự hào nào. Khi Việt Nam thắng một trận bóng đá, cả thành phố Đà Nẵng đổ ra đường với cờ trong suốt một đêm, và không ai ở bất kỳ đâu bị tổn hại vì điều đó cả. Loại tự hào đó chỉ đơn giản là gắn kết mọi người lại với nhau rồi dừng ở đó. Loại tự hào gây hại cho sự hòa hợp là loại cần có ai đó khác kém cỏi hơn mới tồn tại được, như việc tin rằng đất nước mình xứng đáng có nhiều hơn, hoặc cách làm của đất nước mình mới là cách đúng duy nhất. Bớt đi loại tự hào đó chắc chắn sẽ có ích. Nhưng loại bỏ hoàn toàn niềm tự hào dân tộc là điều không thực tế, vì con người cần thuộc về một nơi nào đó.

    Vì sao đạt band này

    • FCI partly agree, because it depends on what kind of pride we mean.A full sentence spells out the position and its reason together. The 7.5 band opens instead on the single word "Partly", letting the following sentence supply the reason without repeating "I agree", a more compact structure.Một câu đầy đủ nêu lập trường và lý do của nó cùng nhau. Band 7.5 thay vào đó mở đầu bằng một từ duy nhất "Partly", để câu tiếp theo tự cung cấp lý do mà không cần lặp lại "I agree", một cấu trúc chặt chẽ hơn.
    • LRThat kind of pride just brings people together and stops there.Plain, functional phrasing. The 7.5 band uses the almost identical "that pride binds people together and stops there", showing this wording already performs well at 6.5, though "binds" is a marginally more precise verb than "brings together".Cách diễn đạt đơn giản, mang tính chức năng. Band 7.5 dùng cụm gần như giống hệt "that pride binds people together and stops there", cho thấy cách diễn đạt này đã hoạt động tốt ngay từ band 6.5, dù "binds" là một động từ chính xác hơn "brings together" một chút.
    • GRALess of that would definitely help. But removing national pride completely isn't realistic, because people need to belong somewhere.Two separate short sentences state the concession and the caveat. The 7.5 band achieves the same content but links the caveat with a semicolon instead of "because", and then adds a further closing sentence this version doesn't include.Hai câu ngắn riêng biệt nêu sự nhượng bộ và điều kiện kèm theo. Band 7.5 đạt được cùng nội dung nhưng nối điều kiện kèm theo bằng dấu chấm phẩy thay vì "because", rồi thêm một câu kết nữa mà phiên bản này không có.
    Band 7.0

    The hedge "I'd say" is inserted after "Partly", and "honestly" and "genuinely" appear as extra spoken touches.Từ đệm "I'd say" được chèn sau "Partly", và "honestly" cùng "genuinely" xuất hiện như những điểm nhấn khẩu ngữ thêm.

    Partly, I'd say, and the difference is really in what kind of pride we're talking about. When Vietnam wins a football match, the entire city of Da Nang is on the street with flags for a night, and honestly nobody anywhere is harmed by it, that pride binds people together and stops there. The pride that actually damages harmony is the kind that needs someone else to be lesser, the belief that one's own country is entitled to more, or that its way is the only way. Less of that would certainly help. But removing national pride altogether isn't realistic or even desirable, since people genuinely need to belong somewhere, so a world of countries proud of themselves and curious about each other would probably be more harmonious than one where nobody was proud of anything.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi muốn nói, đồng ý một phần, và sự khác biệt thực sự nằm ở việc chúng ta đang nói đến loại niềm tự hào nào. Khi Việt Nam thắng một trận bóng đá, cả thành phố Đà Nẵng đổ ra đường với cờ trong suốt một đêm, và thành thật mà nói, không ai ở bất kỳ đâu bị tổn hại vì điều đó — loại tự hào đó gắn kết mọi người lại với nhau rồi dừng ở đó. Loại tự hào thực sự gây hại cho sự hòa hợp là loại cần có ai đó khác kém cỏi hơn — niềm tin rằng đất nước mình xứng đáng có nhiều hơn, hoặc cách làm của nó mới là cách duy nhất. Bớt đi loại tự hào đó chắc chắn sẽ có ích. Nhưng loại bỏ hoàn toàn niềm tự hào dân tộc vừa không thực tế vừa chưa hẳn đáng mong muốn, vì con người thực sự cần thuộc về một nơi nào đó, vì vậy một thế giới gồm các quốc gia tự hào về chính mình và tò mò về nhau có lẽ sẽ hòa hợp hơn một thế giới mà chẳng ai tự hào về bất cứ điều gì.

    Vì sao đạt band này

    • FCPartly, I'd say, and the difference is really in what kind of pride we're talking about.The hedge "I'd say" is inserted between "Partly" and the explanation, giving a spoken rhythm. The 7.5 band drops the hedge and the trailing "we're talking about", arriving at the same idea in fewer words.Từ đệm "I'd say" chèn giữa "Partly" và lời giải thích, mang lại nhịp điệu khẩu ngữ. Band 7.5 bỏ từ đệm và phần đuôi câu "we're talking about", đạt được cùng ý bằng ít từ hơn.
    • GRAso a world of countries proud of themselves and curious about each other would probably be more harmonious than one where nobody was proud of anythingThis closing idea is folded onto the end of a very long sentence with "so", making the sentence quite heavy. The 7.5 band gives the identical idea its own separate sentence, without "so" or "probably", a cleaner, more emphatic close.Ý kết thúc này được gấp vào cuối một câu rất dài bằng "so", khiến cả câu trở nên khá nặng nề. Band 7.5 cho ý giống hệt đó một câu riêng, không dùng "so" hay "probably", tạo một cách kết thúc rõ ràng, mạnh mẽ hơn.
    • LRthe belief that one's own country is entitled to more, or that its way is the only wayA precise, well-balanced description of harmful pride. The 7.5 band uses the identical phrase, showing this wording already performs at the ceiling of the range by 7.0.Một sự miêu tả chính xác, cân bằng về niềm tự hào gây hại. Band 7.5 dùng cụm từ giống hệt, cho thấy cách diễn đạt này đã đạt đến mức trần của dải điểm ngay từ band 7.0.
    Band 7.5

    Opens with the bare word "Partly", and the closing sentence stands alone rather than being folded into the previous one with "so".Mở đầu bằng từ "Partly" trần trụi, và câu kết đứng riêng thay vì gấp vào câu trước bằng "so".

    Partly, and the difference is in what kind of pride. When Vietnam wins a football match, the entire city of Da Nang is on the street with flags for a night, and nobody anywhere is harmed by it; that pride binds people together and stops there. The pride that damages harmony is the kind that needs someone else to be lesser — the belief that one's own country is entitled to more, or that its way is the only way. Less of that would certainly help. But removing national pride altogether isn't realistic or even desirable; people need to belong somewhere. A world of countries proud of themselves and curious about each other would be more harmonious than one where nobody was proud of anything.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Đồng ý một phần, và sự khác biệt nằm ở việc đó là loại niềm tự hào nào. Khi Việt Nam thắng một trận bóng đá, cả thành phố Đà Nẵng đổ ra đường với cờ trong suốt một đêm, và không ai ở bất kỳ đâu bị tổn hại vì điều đó; loại tự hào đó gắn kết mọi người lại với nhau rồi dừng ở đó. Loại tự hào gây hại cho sự hòa hợp là loại cần có ai đó khác kém cỏi hơn — niềm tin rằng đất nước mình xứng đáng có nhiều hơn, hoặc cách làm của nó mới là cách duy nhất. Bớt đi loại tự hào đó chắc chắn sẽ có ích. Nhưng loại bỏ hoàn toàn niềm tự hào dân tộc vừa không thực tế vừa chưa hẳn đáng mong muốn; con người cần thuộc về một nơi nào đó. Một thế giới gồm các quốc gia tự hào về chính mình và tò mò về nhau sẽ hòa hợp hơn một thế giới mà chẳng ai tự hào về bất cứ điều gì.

    Vì sao đạt band này

    • FCPartly, and the difference is in what kind of pride.A single word plus a short clause opens the whole answer, more compact than the full sentence at 6.5 or the hedge-extended version at 7.0. This economy at the very start signals confidence before any evidence is even given.Một từ cộng một mệnh đề ngắn mở đầu toàn bộ câu trả lời, súc tích hơn câu đầy đủ ở band 6.5 hay phiên bản có từ đệm ở band 7.0. Sự tiết kiệm này ngay từ đầu, trước khi đưa ra bất kỳ bằng chứng nào, truyền tải sự tự tin.
    • GRAA world of countries proud of themselves and curious about each other would be more harmonious than one where nobody was proud of anything.A separate, standalone closing sentence, with no "so" or hedge attached, gives the final claim its own weight. The 7.0 band buries the same idea at the end of an already long sentence, giving it less rhetorical emphasis.Một câu kết đứng riêng, không gắn "so" hay từ đệm, mang lại trọng lượng riêng cho luận điểm cuối cùng. Band 7.0 chôn cùng ý đó vào cuối một câu vốn đã dài, làm giảm sự nhấn mạnh tu từ của nó.
    • LRnobody anywhere is harmed by it; that pride binds people together and stops thereThe verb phrase 'binds people together' is a mildly figurative collocation for social cohesion, chosen over a flatter alternative like 'makes people feel close'. A 6.5 or 7.0 answer would more likely default to that plainer phrasing. The image of pride as something that 'binds' captures the positive, unifying kind of national pride the answer is arguing for more precisely than a literal description would, the less-common but natural collocation typical of Band 7.5.Cụm động từ 'binds people together' là một sự kết hợp hơi mang tính hình ảnh để diễn tả sự gắn kết xã hội, được chọn thay vì một lựa chọn phẳng hơn như 'makes people feel close'. Bài 6.5 hoặc 7.0 nhiều khả năng sẽ mặc định dùng cách diễn đạt giản dị hơn đó. Hình ảnh niềm tự hào như thứ có thể 'binds' (gắn kết) nắm bắt loại niềm tự hào dân tộc tích cực, mang tính đoàn kết mà câu trả lời này đang lập luận một cách chính xác hơn một sự miêu tả trực nghĩa, một sự kết hợp ít gặp nhưng tự nhiên điển hình của band 7.5.

Câu hỏi thường gặp

Bài nói Part 2 cho cue card này nên dài bao nhiêu?
Nói trong 1-2 phút. Giám khảo sẽ dừng bạn ở mốc 2 phút, nên hãy nhắm khoảng 220-300 từ, trả lời đủ mọi ý trên thẻ và kết thúc bằng cảm nhận của bạn.
Sau cue card này giám khảo hỏi những câu Part 3 nào?
Sau đề "A Time When You Felt Very Proud of Something a Family Member Did", giám khảo đã hỏi 9 câu thảo luận, liệt kê ở trên. Các câu chuyển từ câu chuyện cá nhân sang ý kiến chung về cùng chủ đề.
Cue card này còn được dùng không?
Đề này được thí sinh báo lại gần nhất trong tháng 5–8/2026. Bộ cue card thay đổi bốn tháng một lần, và nhiều chủ đề quay lại ở các đợt thi sau với cách diễn đạt hơi khác.