IELTS Speaking Part 2

A Time When You Couldn't Use Your Phone

Gần nhất ra thi tháng 5–8/2026

Đề bài (cue card)

Describe a time when you couldn't use your phone

You should say:

  • Where you were
  • Why you wanted to use your phone
  • Why you couldn't use it
  • And explain how you felt about not being able to use your phone

Bài mẫu: Band 6.5, 7.0 và 7.5

Ba phiên bản của cùng một câu trả lời, mỗi bản được viết đúng với trình độ của band đó — so sánh để thấy rõ sự khác biệt giữa các mức điểm.

Band 6.5

The emotional reaction is named plainly ('I felt quite anxious'), a simple, accurate description without any further unpacking of the feeling.Phản ứng cảm xúc được gọi tên một cách mộc mạc ('I felt quite anxious'), một mô tả đơn giản, chính xác mà không phân tích sâu thêm về cảm giác đó.

The time I could not use my phone was during a company trip to Cu Lao Cham island, near Hoi An, organised by my colleague An.

I wanted to use my phone because I was waiting for an important email from a client about a project deadline. I had been checking my email every hour for two days before the trip, so I planned to keep checking it on the island too.

The problem was that there is almost no phone signal on Cu Lao Cham. As soon as our boat left the mainland, my phone showed no bars at all, and it stayed like that for the whole day we were there.

At first, I felt quite anxious. I kept looking at my phone screen, hoping the signal would suddenly come back, and I imagined all the emails piling up without me. After an hour or two, though, I simply gave up checking and started enjoying the trip instead. I went swimming with my colleagues, ate fresh seafood, and actually had a really relaxing day.

When we got back to the mainland that evening, my phone finally connected again. There were several messages, but nothing urgent at all. I realised I had worried for nothing, and that small island day without my phone was one of the most relaxing days I had had in a long time.

Xem bản dịch tiếng Việt

Lần tôi không dùng được điện thoại là trong một chuyến đi team-building của công ty ra Cù Lao Chàm, gần Hội An, do đồng nghiệp tôi tên An tổ chức.

Tôi muốn dùng điện thoại vì đang chờ một email quan trọng từ khách hàng, liên quan đến hạn chót của một dự án. Hai ngày trước chuyến đi tôi cứ mỗi giờ lại kiểm tra email một lần, nên định bụng ra đảo vẫn tiếp tục kiểm tra như vậy.

Vấn đề là ở Cù Lao Chàm gần như không có sóng điện thoại. Ngay khi thuyền rời đất liền, điện thoại tôi mất sóng hoàn toàn, và cứ như vậy suốt cả ngày chúng tôi ở trên đảo.

Lúc đầu tôi khá lo lắng. Tôi cứ nhìn vào màn hình điện thoại, hy vọng sóng sẽ bất ngờ trở lại, và tưởng tượng ra bao nhiêu email đang dồn lại mà mình không biết. Sau một hai tiếng, tôi bỏ hẳn việc kiểm tra và bắt đầu tận hưởng chuyến đi. Tôi đi bơi cùng đồng nghiệp, ăn hải sản tươi, và thật ra hôm đó tôi đã có một ngày rất thư giãn.

Đến chiều tối khi quay lại đất liền, điện thoại tôi mới có sóng trở lại. Có vài tin nhắn, nhưng không có gì gấp cả. Tôi nhận ra mình đã lo lắng vô ích, và ngày không điện thoại trên đảo hôm đó lại là một trong những ngày thư giãn nhất của tôi từ lâu rồi.

228 từ · khoảng 2 phút

Vì sao đạt band này

  • LRI felt quite anxious"Anxious" paired with the intensifier "quite" is a plain, common way to name the feeling directly, with no attempt at a more specific or physical description of the anxiety, like restlessness or unease. This is the 6.5 ceiling for vocabulary — clear and accurate, but a single expected adjective rather than the one flexible, topic-specific word a 7.0 answer would add nearby. It does the necessary job of setting up the emotional arc from worry to relief that the rest of the paragraph tracks.'Anxious' kết hợp với từ tăng cường 'quite' là một cách đơn giản, thông dụng để gọi tên trực tiếp cảm xúc, không hề cố gắng mô tả sự lo lắng một cách cụ thể hoặc mang tính thể chất hơn, như sự bồn chồn hay bứt rứt. Đây là giới hạn trên của từ vựng band 6.5 — rõ ràng và chính xác, nhưng chỉ là một tính từ dễ đoán duy nhất, chứ không phải từ linh hoạt, đặc thù theo chủ đề mà một bài band 7.0 sẽ thêm vào gần đó. Nó thực hiện đúng nhiệm vụ cần thiết là thiết lập mạch cảm xúc từ lo lắng đến nhẹ nhõm mà phần còn lại của đoạn văn theo sát.
  • GRAI simply gave up checking and started enjoying the trip insteadThis is two verbs coordinated with "and" under one subject, a grammatically safe structure that avoids any subordination at all. It's accurate and natural-sounding, but it stays at the most basic level of sentence-building expected at 6.5; a 7.0 speaker might instead frame it as a result clause ("so I just gave up checking, and once I did, I actually started enjoying the trip"). The simplicity here matches the plain resolution of the anecdote, where the speaker stops trying to fix the problem and just relaxes.Đây là hai động từ được nối song song bằng 'and' dưới cùng một chủ ngữ, một cấu trúc an toàn về mặt ngữ pháp, hoàn toàn tránh mọi sự phụ thuộc. Nó chính xác và nghe tự nhiên, nhưng vẫn ở mức xây dựng câu cơ bản nhất được kỳ vọng ở band 6.5; một người nói band 7.0 có thể thay vào đó đóng khung điều này như một mệnh đề kết quả ('so I just gave up checking, and once I did, I actually started enjoying the trip'). Sự đơn giản ở đây khớp với cách giải quyết bằng phẳng của câu chuyện, nơi người nói ngừng cố gắng khắc phục vấn đề và chỉ đơn giản là thư giãn.
  • FCI realised I had worried for nothingThis is a short, factual close to the anecdote that states the realization but doesn't unpack it further — no comment on what it says about the speaker's habits or how it changed their behaviour beyond the line that follows about checking phones. A 6.5 answer is allowed to stop at one clear takeaway like this, whereas a 7.5 answer would likely turn it into a broader reflective point about being too tied to a phone generally. It's a fitting, low-key ending for an anecdote that was itself fairly low-stakes.Đây là một cách kết thúc câu chuyện ngắn gọn, mang tính sự kiện, nêu ra nhận thức nhưng không giải thích thêm — không hề bình luận về việc điều đó nói lên điều gì về thói quen của người nói hay nó đã thay đổi hành vi của họ ra sao, ngoài câu tiếp theo về việc kiểm tra điện thoại. Một bài band 6.5 được phép dừng lại ở một điều rút ra rõ ràng như vậy, trong khi một bài band 7.5 nhiều khả năng sẽ biến nó thành một điểm suy ngẫm rộng hơn về việc gắn bó quá mức với điện thoại nói chung. Đây là một cái kết phù hợp, kín đáo cho một câu chuyện vốn dĩ cũng không có gì to tát.
Band 7.0

The natural collocation 'half-listening while scrolling through something' and the reflective closing observation show the answer developing a comparison fluently, without any unusual vocabulary.Cách phối hợp từ tự nhiên 'half-listening while scrolling through something' và nhận xét kết thúc mang tính suy ngẫm cho thấy câu trả lời đang phát triển một phép so sánh một cách trôi chảy, mà không cần từ vựng khác thường nào.

The time I couldn't use my phone was during a two-day team-building trip my company organised in the mountains near Ba Na last year.

I really wanted to use my phone because I was waiting for the result of a job interview I'd had a few days earlier at a company I was quite keen on joining. I'd been checking my email constantly in the days before the trip, so naturally I planned to keep doing exactly the same thing once we got there.

The problem was that our manager had decided, as part of the programme, that everyone had to hand their phones in at the start and only get them back at the end. He said it was meant to help us actually talk to each other instead of staring at screens the whole time, which, looking back, was probably a fair point.

At first, not having my phone made me quite restless. I kept thinking about the interview result and wondering whether I was missing an important email, and for the first couple of hours I honestly wasn't paying much attention to anything around me. Gradually, though, I got pulled into the activities — we did some hiking, played a few silly team games, and sat around a fire in the evening talking properly instead of half-listening while scrolling through something.

By the time we got our phones back the next afternoon, I realised I'd actually had a pretty enjoyable two days, probably more enjoyable than if I'd been checking my phone the whole time. As for the email, it was there waiting, and I did get the job in the end, so all that worrying had honestly been for nothing.

Xem bản dịch tiếng Việt

Lần tôi không thể dùng điện thoại là trong chuyến team-building hai ngày mà công ty tôi tổ chức trên núi gần Bà Nà năm ngoái.

Tôi thực sự rất muốn dùng điện thoại vì lúc đó tôi đang chờ kết quả của một buổi phỏng vấn xin việc vài ngày trước tại một công ty tôi khá muốn vào làm. Trước chuyến đi, tôi liên tục kiểm tra email mỗi ngày, nên tự nhiên tôi cũng định làm y hệt như vậy khi đến nơi.

Vấn đề là sếp của chúng tôi đã quyết định, như một phần của chương trình, rằng mọi người phải nộp lại điện thoại ngay từ đầu và chỉ nhận lại vào cuối chuyến đi. Anh ấy nói điều này nhằm giúp chúng tôi thực sự trò chuyện với nhau thay vì suốt ngày chỉ nhìn chằm chằm vào màn hình, và nhìn lại thì có lẽ đó cũng là một quan điểm hợp lý.

Lúc đầu, việc không có điện thoại khiến tôi khá bồn chồn. Tôi cứ nghĩ mãi về kết quả phỏng vấn và tự hỏi liệu mình có đang bỏ lỡ email quan trọng nào không, và trong vài tiếng đầu, thành thật mà nói tôi chẳng để tâm mấy đến những gì xung quanh. Nhưng dần dần, tôi bị cuốn vào các hoạt động — chúng tôi đi leo núi, chơi vài trò chơi tập thể khá ngớ ngẩn, và buổi tối ngồi quanh đống lửa trò chuyện đàng hoàng thay vì nghe nửa vời trong lúc lướt điện thoại xem gì đó.

Đến khi nhận lại điện thoại vào chiều hôm sau, tôi nhận ra mình đã có một khoảng thời gian hai ngày khá thú vị, có lẽ còn thú vị hơn nếu tôi cứ kiểm tra điện thoại liên tục suốt cả chuyến đi. Còn về email, nó vẫn nằm đó chờ tôi, và cuối cùng tôi cũng nhận được công việc đó, nên hóa ra tất cả những lo lắng kia thực sự chẳng để làm gì.

284 từ · khoảng 2 phút

Vì sao đạt band này

  • GRAwhich, looking back, was probably a fair pointThe participial phrase 'looking back' is inserted mid-clause between the relative pronoun and the verb, adding a temporal, reflective frame to the judgement without requiring a separate sentence, which is the comfortable embedded complexity the 7.0 grammar descriptor rewards. A 6.5 answer would more likely separate this into 'Now I think that was a fair point', while the insertion here lets the concession about the manager's phone rule flow naturally within the ongoing story.Cụm phân từ 'looking back' được chèn vào giữa mệnh đề, giữa đại từ quan hệ và động từ, bổ sung một khung thời gian mang tính suy ngẫm cho nhận định mà không cần một câu riêng biệt, đây là độ phức tạp lồng ghép thoải mái mà tiêu chí ngữ pháp Band 7.0 đánh giá cao. Một câu trả lời Band 6.5 nhiều khả năng sẽ tách điều này thành 'Now I think that was a fair point', trong khi việc chèn vào ở đây giúp sự nhượng bộ về quy định điện thoại của quản lý trôi chảy tự nhiên trong mạch câu chuyện đang kể.
  • LRhalf-listening while scrolling through somethingPairing 'half-listening' with 'scrolling through something' names a specific, recognisable modern behaviour -- divided attention on a phone -- more precisely than a general phrase like 'not paying attention' that a 6.5 answer would use. This is exactly the kind of topic-specific, natural collocation the 7.0 lexical descriptor targets, and it lands because it's understated rather than showcased as clever vocabulary.Việc ghép 'half-listening' với 'scrolling through something' gọi tên một hành vi hiện đại cụ thể, dễ nhận biết -- sự phân tán chú ý vì điện thoại -- chính xác hơn nhiều so với một cụm chung chung như 'not paying attention' mà một câu trả lời Band 6.5 sẽ dùng. Đây chính xác là kiểu collocation tự nhiên, mang tính chủ đề cụ thể mà tiêu chí từ vựng Band 7.0 nhắm tới, và nó phát huy hiệu quả vì được diễn đạt một cách kín đáo chứ không phô trương như một từ vựng thông minh.
  • FCall that worrying had honestly been for nothingThis closing line explicitly connects back to the anxiety about the job interview mentioned at the start of the story, giving the whole answer a sense of narrative closure rather than just ending on the last event, which is the kind of coherent development the 7.0 fluency descriptor rewards over a string of loosely connected points. The word 'honestly' also keeps the tone conversational rather than formally concluding, avoiding the more polished wrap-up a written summary might use.Câu kết này kết nối rõ ràng trở lại với nỗi lo lắng về buổi phỏng vấn xin việc được nhắc đến ở đầu câu chuyện, mang lại cho toàn bộ câu trả lời cảm giác khép lại mạch truyện thay vì chỉ dừng ở sự kiện cuối cùng, đây là kiểu phát triển mạch lạc mà tiêu chí lưu loát Band 7.0 đánh giá cao hơn một chuỗi các điểm liên kết lỏng lẻo. Từ 'honestly' cũng giữ cho giọng điệu mang tính trò chuyện thay vì kết luận trang trọng, tránh kiểu tổng kết trau chuốt mà một bản tóm tắt viết có thể dùng.
Band 7.5

The paradoxical closing line 'I have no photographs of that wedding, and I remember more of it than any I've attended' is a genuinely reflective, complex comparative structure, distinctly Band 7.5.Câu kết mang tính nghịch lý 'I have no photographs of that wedding, and I remember more of it than any I've attended' là một cấu trúc so sánh phức tạp, mang tính suy ngẫm thực sự, rõ ràng ở mức Band 7.5.

The time I'd describe was a wedding last November, in my brother-in-law's home village in Quảng Trị, about three hours north of Da Nang. His younger cousin was getting married, and the couple had decided, unusually for Vietnam, that it would be a wedding without phones. At the gate of the family house there was a bamboo basket, a smiling aunt, and a small sign asking every guest to leave their phone until the end.

Why I wanted to use mine was partly ordinary and partly work. Ordinary, because a Vietnamese village wedding is spectacular — the red and gold, the tent across the whole lane, the singing — and my instinct was to photograph all of it. Work, because a client had promised a decision on a big project 'by Saturday', and Saturday was the wedding, and I'd been checking my phone every ten minutes for two days.

Why I couldn't was the basket, and the aunt, who was polite and completely immovable. I did try. I explained about the client. She said the client would still exist at nine o'clock, and put my phone with the others.

How I felt went through stages. For the first hour I was genuinely anxious — my hand kept going to my pocket, and I had a strong feeling that something was happening without me. Then, somewhere during the tea ceremony, I noticed I was watching it, properly, rather than composing it, and that the old people were looking at the couple and not at screens. By the meal I'd forgotten the pocket entirely. I talked to a great-uncle for an hour about growing pepper. I sang, badly. When the phones came back at nine, there were eleven messages, none of them the client, who wrote on Monday. I have no photographs of that wedding, and I remember more of it than any I've attended.

Xem bản dịch tiếng Việt

Chuyện tôi muốn kể xảy ra vào một đám cưới hồi tháng Mười Một năm ngoái, ở làng quê của anh rể tôi tại Quảng Trị, cách Đà Nẵng khoảng ba tiếng đi về phía bắc. Người em họ của anh chuẩn bị kết hôn, và cặp đôi đã quyết định, điều khá bất thường ở Việt Nam, rằng đây sẽ là một đám cưới không điện thoại. Ngay trước cổng nhà, có một cái giỏ tre, một người cô đang mỉm cười, và một tấm biển nhỏ yêu cầu mọi khách mời để lại điện thoại cho đến khi kết thúc.

Lý do tôi muốn dùng điện thoại của mình một phần là bình thường và một phần vì công việc. Bình thường, vì một đám cưới ở làng quê Việt Nam thật ngoạn mục — sắc đỏ và vàng, mái bạt căng dọc cả con hẻm, tiếng hát — và bản năng của tôi là muốn chụp lại tất cả. Công việc, vì một khách hàng đã hứa sẽ đưa ra quyết định cho một dự án lớn 'trước thứ Bảy', và thứ Bảy chính là ngày cưới, còn tôi thì đã kiểm tra điện thoại mười phút một lần suốt hai ngày liền.

Lý do tôi không thể là vì cái giỏ, và người cô, người vừa lịch sự vừa hoàn toàn không thể lay chuyển. Tôi đã cố. Tôi giải thích về vị khách hàng đó. Bà nói khách hàng đó vẫn sẽ còn đó lúc chín giờ tối, và đặt điện thoại của tôi vào cùng với những cái khác.

Cảm giác của tôi trải qua nhiều giai đoạn. Trong tiếng đầu tiên, tôi thực sự lo lắng — tay tôi cứ liên tục đưa về phía túi quần, và tôi có một cảm giác mạnh mẽ rằng có điều gì đó đang xảy ra mà không có tôi. Rồi, đâu đó trong lúc lễ trà, tôi nhận ra mình đang thực sự quan sát nó, chứ không phải đang bố cục nó để chụp ảnh, và rằng những người lớn tuổi đang nhìn cặp đôi chứ không nhìn màn hình. Đến bữa tiệc thì tôi đã quên bẵng cái túi quần. Tôi trò chuyện với một ông chú họ suốt một tiếng đồng hồ về việc trồng hồ tiêu. Tôi hát, dở tệ. Khi điện thoại được trả lại lúc chín giờ, có mười một tin nhắn, không cái nào từ vị khách hàng đó, người mãi đến thứ Hai mới viết thư. Tôi không có bức ảnh nào của đám cưới đó, nhưng tôi nhớ về nó nhiều hơn bất kỳ đám cưới nào tôi từng tham dự.

313 từ · khoảng 2 phút

Vì sao đạt band này

  • GRAa small sign asking every guest to leave their phone until the end'Asking every guest to leave their phone' is a present-participle phrase modifying 'sign' that compresses what could have been a full relative clause ('a sign that asked every guest...') into a tighter structure, adding visual detail efficiently within a longer descriptive sentence. This kind of compact, varied phrasing -- used alongside fuller relative and conditional structures elsewhere in the same answer -- is what the 7.5 grammar descriptor means by a wide range of mostly error-free complex structures, rather than relying on one pattern repeatedly.'Asking every guest to leave their phone' là một cụm phân từ hiện tại bổ nghĩa cho 'sign', nén lại điều đáng lẽ có thể là một mệnh đề quan hệ đầy đủ ('a sign that asked every guest...') thành một cấu trúc gọn hơn, bổ sung chi tiết hình ảnh một cách hiệu quả trong một câu miêu tả dài hơn. Kiểu diễn đạt gọn gàng, đa dạng này -- được dùng cùng với những cấu trúc mệnh đề quan hệ và điều kiện đầy đủ hơn ở những chỗ khác trong cùng câu trả lời -- chính là điều mà tiêu chí ngữ pháp Band 7.5 muốn nói đến khi đề cập tới một phạm vi rộng các cấu trúc phức tạp gần như không lỗi, thay vì lặp đi lặp lại một mẫu câu duy nhất.
  • LRwho was polite and completely immovable'Immovable' is normally used of physical objects, so applying it figuratively to the aunt guarding the phone basket is a precise, slightly witty lexical choice that a 7.0 answer would more likely render as something plainer like 'she wouldn't change her mind'. It's the single figurative touch the 7.5 lexical descriptor allows for, and it works because it's dropped in casually rather than flagged as a deliberate flourish.'Immovable' thường được dùng cho các vật thể vật lý, vì vậy việc áp dụng nó theo nghĩa ẩn dụ cho người dì đang canh giữ giỏ điện thoại là một lựa chọn từ vựng chính xác, hơi dí dỏm mà một câu trả lời Band 7.0 nhiều khả năng sẽ diễn đạt bằng phẳng hơn như 'she wouldn't change her mind'. Đây là nét điểm xuyết giàu hình ảnh đơn lẻ mà tiêu chí từ vựng Band 7.5 cho phép, và nó phát huy hiệu quả vì được chèn vào một cách tình cờ chứ không được đánh dấu như một sự tô điểm có chủ ý.
  • GRAI have no photographs of that wedding, and I remember more of it than any I've attendedThe comparative clause 'more of it than any I've attended' is grammatically demanding -- it requires correctly omitting the repeated noun after 'any' -- and it's used to build a paradox (no photos, yet the clearest memory), which is the kind of controlled, varied complexity plus reflective insight the 7.5 descriptors ask for together in one sentence. A 7.0 answer would likely state the two facts separately without constructing the contrast as a single grammatical unit.Mệnh đề so sánh 'more of it than any I've attended' đòi hỏi trình độ ngữ pháp cao -- nó yêu cầu lược bỏ chính xác danh từ lặp lại sau 'any' -- và được dùng để xây dựng một nghịch lý (không có ảnh, nhưng lại là ký ức rõ ràng nhất), đây là kiểu phức tạp được kiểm soát, đa dạng kết hợp với chiều sâu suy ngẫm mà cả hai tiêu chí Band 7.5 cùng yêu cầu trong một câu. Một câu trả lời Band 7.0 nhiều khả năng sẽ nêu hai sự thật này một cách riêng biệt mà không xây dựng sự đối lập thành một đơn vị ngữ pháp thống nhất.

Đề này được hỏi thế nào qua từng đợt thi

  • Describe a time when you couldn't use your phonetháng 5–8/2026

Câu hỏi Part 3 theo sau

Đây là các câu hỏi thảo luận giám khảo hỏi ngay sau cue card này. Có bài mẫu ở những câu đã được biên soạn.

  1. 1. What places in your country are people not allowed to use phones?

    tháng 5–8/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    Sticks to short, plain sentences like "Exam halls are the strictest place" and states the reason directly without much elaboration.Bám vào các câu ngắn gọn, đơn giản như "Exam halls are the strictest place" và nêu lý do trực tiếp mà không giải thích thêm nhiều.

    Not many places really, and people don't always obey the rules. Exam halls are the strictest place. If a teacher finds your phone, your exam is finished, so nobody takes the risk. Petrol stations have signs that say no phones, but most people ignore them. There is a temple in Hue with a picture of a phone crossed out, and people are quiet there. Hospitals and cinemas also ask people not to use phones, but not everyone listens. I think the rule only really works when there is a punishment, like in the exam hall.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Thực ra không có nhiều nơi cấm hẳn, và mọi người cũng không phải lúc nào cũng tuân thủ. Phòng thi là nơi nghiêm ngặt nhất — nếu giám thị phát hiện bạn mang điện thoại, bài thi coi như hỏng ngay, nên chẳng ai dám liều. Các cây xăng có biển cấm dùng điện thoại, nhưng phần lớn mọi người phớt lờ. Có một ngôi chùa ở Huế treo hình điện thoại bị gạch chéo, và ở đó mọi người thực sự giữ yên lặng. Bệnh viện và rạp chiếu phim cũng yêu cầu không dùng điện thoại, nhưng không phải ai cũng nghe theo. Tôi nghĩ quy định chỉ thực sự phát huy tác dụng khi có hình phạt đi kèm, giống như ở phòng thi.

    Vì sao đạt band này

    • FCExam halls are the strictest placeA short, direct topic sentence that a 6.5 answer leans on to move forward. The 7.0 version softens this with a hedge like "probably", and the 7.5 version opens with a compact evaluative frame instead, showing a gradual rise in how ideas are introduced rather than just stated.Một câu chủ đề ngắn gọn, trực tiếp mà bài trả lời 6.5 dựa vào để triển khai tiếp. Bản 7.0 làm mềm câu này bằng một từ giảm nhẹ như "probably", còn bản 7.5 mở đầu bằng một khung đánh giá cô đọng thay vào đó, cho thấy cách giới thiệu ý tưởng dần trở nên tinh tế hơn qua các band chứ không chỉ đơn thuần phát biểu.
    • LRthe rule only really works when there is a punishmentSimple, common vocabulary ("only really works") does the job at 6.5 but stays generic. The 7.0 band swaps in the slightly more natural "only really bites", and 7.5 goes further with the idiom "rules with teeth", which a 6.5 writer would not reach for.Từ vựng đơn giản, thông dụng ("only really works") đủ dùng ở band 6.5 nhưng vẫn chung chung. Band 7.0 thay bằng cụm tự nhiên hơn một chút "only really bites", còn 7.5 đi xa hơn với thành ngữ "rules with teeth", một cách diễn đạt mà người viết ở band 6.5 khó nghĩ tới.
    • GRAIf a teacher finds your phone, your exam is finished, so nobody takes the risk.Two short clauses joined with "so" — safe and correct, but grammatically basic. The 7.0 band combines a reason and a result into one longer sentence with "because... so", and 7.5 balances two clauses across a comma with no conjunction at all, showing more flexible control.Hai mệnh đề ngắn nối bằng "so" — an toàn và đúng ngữ pháp, nhưng còn cơ bản. Band 7.0 kết hợp một mệnh đề nguyên nhân và một mệnh đề kết quả thành một câu dài hơn bằng "because... so", còn 7.5 cân bằng hai mệnh đề qua dấu phẩy mà không dùng liên từ nào, cho thấy khả năng kiểm soát ngữ pháp linh hoạt hơn.
    Band 7.0

    The hedge "Honestly, there aren't as many strict places as there should be" opens with reflection rather than a flat fact.Cụm giảm nhẹ "Honestly, there aren't as many strict places as there should be" mở đầu bằng sự suy ngẫm chứ không phải một phát biểu sự thật đơn thuần.

    Honestly, there aren't as many strict places as there should be. Exam halls are probably the most serious example, because a phone found on you can end the exam on the spot, so nobody risks it. Petrol stations put up signs banning phones too, but to be fair, almost everyone ignores them. The one that stuck with me was a small temple in Hue, which had a picture of a phone with a line through it, and people actually respected that. Hospitals and cinemas make the same request, though it's often ignored, and of course phones go off at take-off on planes. I'd say the rule only really bites once there's a punishment attached to it.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Thành thật mà nói, không có nhiều nơi nghiêm ngặt như đáng lẽ phải có. Phòng thi có lẽ là ví dụ nghiêm trọng nhất, vì nếu bị phát hiện mang điện thoại, bài thi sẽ kết thúc ngay tại chỗ, nên chẳng ai dám liều. Các cây xăng cũng dựng biển cấm dùng điện thoại, nhưng công bằng mà nói, gần như ai cũng phớt lờ. Nơi khiến tôi nhớ nhất là một ngôi chùa nhỏ ở Huế, có hình một chiếc điện thoại bị gạch chéo, và ở đó mọi người thực sự tôn trọng điều đó. Bệnh viện và rạp chiếu phim cũng đưa ra yêu cầu tương tự, dù thường bị phớt lờ, và tất nhiên điện thoại phải tắt khi máy bay cất cánh. Tôi cho rằng quy định chỉ thực sự có sức răn đe một khi có hình phạt đi kèm.

    Vì sao đạt band này

    • FCHonestly, there aren't as many strict places as there should beOpens with a spoken hedge and a personal judgement rather than a bare statement, more conversational than the 6.5 opener. The 7.5 band pushes this further into a genuinely evaluative closing line, so the reflective habit deepens across bands rather than appearing only once.Mở đầu bằng một cụm giảm nhẹ mang tính khẩu ngữ cùng nhận định cá nhân thay vì một phát biểu trơ trọi, nghe tự nhiên hơn phần mở đầu ở band 6.5. Band 7.5 đẩy điều này xa hơn thành một câu kết mang tính đánh giá thực sự, cho thấy thói quen suy ngẫm này được đào sâu dần qua các band chứ không chỉ xuất hiện một lần.
    • LRthe rule only really bites once there's a punishment attached to it"Bites" is a small figurative upgrade on the plain "works" used at 6.5, showing a little more control of natural collocation. It is still less compact than the 7.5 phrase "rules with any real teeth", which packs the same idea into fewer, sharper words."Bites" là một nâng cấp mang tính hình tượng nhỏ so với từ "works" đơn giản dùng ở band 6.5, cho thấy khả năng kiểm soát collocation tự nhiên tốt hơn một chút. Tuy vậy nó vẫn chưa cô đọng bằng cụm "rules with any real teeth" ở band 7.5, vốn gói cùng một ý vào ít từ hơn nhưng sắc hơn.
    • GRAExam halls are probably the most serious example, because a phone found on you can end the exam on the spot, so nobody risks it.One long sentence chains a reason clause and a result clause together, more ambitious than the two short sentences at 6.5. It still leans on "because... so", whereas the 7.5 version varies its connectors and uses a dash to link ideas without a conjunction.Một câu dài nối liền một mệnh đề nguyên nhân với một mệnh đề kết quả, tham vọng hơn hai câu ngắn ở band 6.5. Nó vẫn dựa vào cấu trúc "because... so", trong khi bản 7.5 thay đổi cách nối, dùng dấu gạch ngang để liên kết ý mà không cần liên từ.
    Band 7.5

    The closing line "the only rules with any real teeth" gives the answer an idiomatic, evaluative finish that the plainer bands don't reach for.Câu kết "the only rules with any real teeth" mang lại cho câu trả lời một cái kết mang tính thành ngữ, giàu tính đánh giá mà các band thấp hơn không vươn tới được.

    Fewer than there should be, and the rules are obeyed unevenly. Exam halls are the strictest by far — phones are collected at the door, and a phone found on you ends your exam then and there. Petrol stations post signs banning them that everyone cheerfully ignores. Some temples, like one in Hue with a phone crossed out on the gate, ask for silence and mostly get it. Hospitals restrict phones in certain wards, cinemas ask and are ignored, and planes insist on it at take-off, if only briefly. Beyond that it's left to individuals, with the odd restaurant or wedding trying a basket for phones. What's striking is that the only rules with any real teeth are the ones with a punishment attached.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Ít hơn mức đáng lẽ phải có, và các quy định cũng không được tuân thủ đồng đều. Phòng thi nghiêm ngặt nhất — điện thoại bị thu ngay ở cửa, và nếu bị phát hiện mang điện thoại thì bài thi kết thúc ngay tại chỗ. Các cây xăng dán biển cấm điện thoại mà ai cũng vô tư phớt lờ. Một số ngôi chùa, như một ngôi ở Huế có hình điện thoại bị gạch chéo trên cổng, yêu cầu giữ yên lặng và phần lớn đều được đáp ứng. Bệnh viện hạn chế dùng điện thoại ở một số khu, rạp chiếu phim yêu cầu nhưng bị phớt lờ, còn máy bay thì bắt buộc tắt khi cất cánh, dù chỉ trong chốc lát. Ngoài ra thì tùy vào ý thức mỗi người, thỉnh thoảng có nhà hàng hay đám cưới thử dùng giỏ đựng điện thoại. Điều đáng chú ý là chỉ những quy định nào có hình phạt đi kèm mới thực sự có sức răn đe thật sự.

    Vì sao đạt band này

    • FCthe rules are obeyed unevenlyA compact evaluative frame in the opening line sets up the whole argument in a handful of words, something the 6.5 and 7.0 versions only arrive at gradually through separate sentences. This upfront framing lets the rest of the answer read as one argument rather than a list.Khung đánh giá cô đọng ở câu mở đầu thiết lập toàn bộ lập luận chỉ trong vài từ, điều mà các bản 6.5 và 7.0 chỉ đạt được dần dần qua từng câu riêng lẻ. Cách đóng khung ngay từ đầu này khiến phần còn lại của câu trả lời đọc như một lập luận thống nhất chứ không phải một danh sách liệt kê.
    • LRthe only rules with any real teeth are the ones with a punishment attached"Rules with teeth" is a genuinely idiomatic collocation, a step beyond the 7.0 band's "bites" and well beyond the plain "the rule only really works" at 6.5. It shows the kind of natural, low-frequency phrasing examiners associate with the higher band."Rules with teeth" là một collocation mang tính thành ngữ thực sự, tiến thêm một bước so với "bites" ở band 7.0 và vượt xa cụm đơn giản "the rule only really works" ở band 6.5. Nó thể hiện kiểu diễn đạt tự nhiên, tần suất thấp mà giám khảo thường liên hệ với band cao hơn.
    • GRAphones are collected at the door, and a phone found on you ends your exam then and thereTwo clauses are balanced across a comma with no subordinating conjunction, more flexible than the "because... so" pattern at 7.0 or the two flat sentences at 6.5. The dash used earlier in the answer performs a similar linking job, showing control over punctuation as a grammatical tool.Hai mệnh đề được cân bằng qua dấu phẩy mà không cần liên từ phụ thuộc, linh hoạt hơn cấu trúc "because... so" ở band 7.0 hay hai câu đơn giản ở band 6.5. Dấu gạch ngang dùng trước đó trong câu trả lời cũng đảm nhận vai trò liên kết tương tự, cho thấy khả năng kiểm soát dấu câu như một công cụ ngữ pháp.
  2. 2. Is it important to have rules about using phones?

    tháng 5–8/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    Uses a simple opener, "Yes, I think it's important", and builds the answer around one personal story told in plain, connected steps.Dùng phần mở đầu đơn giản "Yes, I think it's important", và xây dựng câu trả lời xoay quanh một câu chuyện cá nhân được kể theo các bước đơn giản, liền mạch.

    Yes, I think it's important. That wedding I went to changed my mind about rules. At first I thought rules were just restrictions, but the basket for phones at the gate actually gave everyone a nice evening together. If there are no rules, people find it hard to control themselves because phones are made to keep our attention. Rules also protect other people, like when a driver uses a phone and puts others in danger. I think rules should be simple and have a clear reason. Without any rules, phones would win every time.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Vâng, tôi nghĩ điều đó quan trọng. Đám cưới mà tôi từng tham dự đã thay đổi suy nghĩ của tôi về các quy định. Lúc đầu tôi nghĩ quy định chỉ là sự hạn chế, nhưng chiếc giỏ đựng điện thoại đặt ở cổng thực sự đã mang lại cho mọi người một buổi tối vui vẻ bên nhau. Nếu không có quy định, mọi người sẽ khó kiểm soát bản thân vì điện thoại vốn được thiết kế để giữ sự chú ý của chúng ta. Quy định cũng bảo vệ người khác, chẳng hạn khi một tài xế dùng điện thoại và gây nguy hiểm cho người khác. Tôi nghĩ quy định nên đơn giản và có lý do rõ ràng. Nếu không có bất kỳ quy định nào, điện thoại sẽ luôn thắng thế.

    Vì sao đạt band này

    • FCI think it's importantA direct, unhedged position statement typical of 6.5 — clear but flat. The 7.0 version replaces this with "Yes, definitely", adding a little more conviction and a personal reflection straight after, and 7.5 opens on the story itself before stating the position, a more developed structure.Một tuyên bố lập trường trực tiếp, không giảm nhẹ, điển hình của band 6.5 — rõ ràng nhưng bằng phẳng. Bản 7.0 thay bằng "Yes, definitely", thêm chút chắc chắn và một suy ngẫm cá nhân ngay sau đó, còn 7.5 mở đầu bằng chính câu chuyện trước khi nêu lập trường, một cấu trúc phát triển hơn.
    • LRphones are made to keep our attentionPlain, functional vocabulary that gets the meaning across without much precision. The 7.0 band upgrades this to "a device that's designed to grab your attention", and 7.5 sharpens it further to "a device engineered to defeat it", a more vivid and deliberate phrase.Từ vựng đơn giản, mang tính chức năng, truyền tải được ý nghĩa nhưng chưa thật chính xác. Band 7.0 nâng cấp thành "a device that's designed to grab your attention", còn 7.5 mài giũa thêm thành "a device engineered to defeat it", một cách diễn đạt sống động và có chủ đích hơn.
    • GRAIf there are no rules, people find it hard to control themselves because phones are made to keep our attention.A conditional clause followed by a because-clause — correct but a fairly standard pattern. The 7.0 band links two ideas with "so" across a longer sentence, and 7.5 uses a colon construction and a list of three parallel settings joined by dashes, showing more range.Một mệnh đề điều kiện theo sau bởi mệnh đề "because" — đúng nhưng khá là một khuôn mẫu tiêu chuẩn. Band 7.0 nối hai ý bằng "so" thành một câu dài hơn, còn 7.5 dùng cấu trúc dấu hai chấm và một danh sách ba bối cảnh song song nối bằng dấu gạch ngang, cho thấy phạm vi ngữ pháp phong phú hơn.
    Band 7.0

    The hedge "honestly that wedding changed how I see this" signals reflection, and the sentence built with "because" shows a bit more complexity than 6.5.Cụm giảm nhẹ "honestly that wedding changed how I see this" báo hiệu sự suy ngẫm, và câu được xây dựng bằng "because" cho thấy độ phức tạp cao hơn một chút so với band 6.5.

    Yes, definitely, and honestly that wedding changed how I see this. I used to think of phone rules as restrictions, but the basket at the gate turned out to be more like a gift, because it took the choice away from two hundred people at once and gave them the same evening. Willpower alone doesn't really work against a device that's designed to grab your attention, so shared rules, whether in classrooms or at dinner tables, do something a personal promise can't. They also protect other people, since someone driving on the phone puts me at risk too, not just themselves. I'd say if a society leaves phone use entirely up to individuals, it has basically let the phone win.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Vâng, chắc chắn rồi, và thành thật mà nói đám cưới đó đã thay đổi cách tôi nhìn nhận vấn đề này. Trước đây tôi từng nghĩ quy định về điện thoại chỉ là sự hạn chế, nhưng chiếc giỏ ở cổng hóa ra lại giống một món quà hơn, vì nó lấy đi quyền lựa chọn của hai trăm người cùng một lúc và trao cho họ cùng một buổi tối trọn vẹn. Chỉ dựa vào ý chí thì khó mà chống lại được một thiết bị được thiết kế để thu hút sự chú ý của bạn, vì vậy những quy định chung, dù ở lớp học hay trên bàn ăn, làm được điều mà một lời hứa cá nhân không làm được. Chúng cũng bảo vệ người khác, vì một người vừa lái xe vừa dùng điện thoại cũng khiến tôi gặp nguy hiểm, chứ không chỉ riêng họ. Tôi cho rằng nếu một xã hội để việc dùng điện thoại hoàn toàn tùy thuộc vào từng cá nhân, thì về cơ bản xã hội đó đã để điện thoại chiến thắng.

    Vì sao đạt band này

    • FChonestly that wedding changed how I see thisThe hedge "honestly" and the reflective framing mark this as more personal and spoken than the flat 6.5 opener. The 7.5 band goes a step further, describing the wedding as having "quietly rewired" the writer's thinking, a more original way of expressing the same reflection.Từ giảm nhẹ "honestly" cùng cách đóng khung mang tính suy ngẫm khiến câu này mang tính cá nhân và khẩu ngữ hơn so với phần mở đầu bằng phẳng ở band 6.5. Band 7.5 tiến xa hơn một bước, mô tả đám cưới đã "âm thầm đấu lại dây" ("quietly rewired") tư duy của người viết, một cách diễn đạt nguyên bản hơn cho cùng một sự suy ngẫm.
    • LRa device that's designed to grab your attentionA reasonably natural collocation, better than the plain "phones are made to keep our attention" at 6.5. The 7.5 band's "engineered to defeat it" is more precise and slightly more idiomatic, implying an active battle rather than simple design.Một collocation khá tự nhiên, tốt hơn cụm đơn giản "phones are made to keep our attention" ở band 6.5. Cụm "engineered to defeat it" ở band 7.5 chính xác hơn và có phần mang tính thành ngữ hơn, ngụ ý một cuộc đấu tranh chủ động chứ không chỉ đơn thuần là thiết kế.
    • GRAWillpower alone doesn't really work against a device that's designed to grab your attention, so shared rules, whether in classrooms or at dinner tables, do something a personal promise can't.A long sentence linking cause and result with "so", plus an embedded "whether... or" clause — more ambitious than 6.5's short conditional. The 7.5 version achieves a similar length but varies the punctuation, using a semicolon and a colon instead of repeating "so", which reads as more controlled.Một câu dài nối nguyên nhân và kết quả bằng "so", cộng thêm một mệnh đề "whether... or" lồng vào — tham vọng hơn câu điều kiện ngắn ở band 6.5. Bản 7.5 đạt độ dài tương tự nhưng thay đổi cách dùng dấu câu, dùng dấu chấm phẩy và dấu hai chấm thay vì lặp lại "so", đọc lên có vẻ kiểm soát tốt hơn.
    Band 7.5

    The colon in "a driver glued to their phone endangers me, not just themselves" lets two ideas sit together without a linking word, a compact structure the lower bands avoid.Dấu hai chấm trong "a driver glued to their phone endangers me, not just themselves" cho phép hai ý đặt cạnh nhau mà không cần từ nối, một cấu trúc cô đọng mà các band thấp hơn tránh dùng.

    Yes, and that one wedding quietly rewired how I think about rules altogether. I used to see phone rules as restrictions; the basket at the gate turned out to be a gift instead, because it removed the choice from two hundred people at once and handed them back the same evening. Individual willpower is no match for a device engineered to defeat it, so shared rules — in classrooms, at dinner tables, behind the wheel — do what no personal resolution ever quite manages. They also protect other people: a driver glued to their phone endangers me, not just themselves. The best rules are few, clear, and come with an obvious reason attached. But a society that leaves phone use entirely to individual choice has, in effect, decided the phone wins.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Vâng, và chính đám cưới đó đã âm thầm định hình lại hoàn toàn cách tôi nghĩ về quy định. Trước đây tôi từng coi các quy định về điện thoại là sự hạn chế; chiếc giỏ ở cổng hóa ra lại là một món quà, vì nó lấy đi quyền lựa chọn của hai trăm người cùng lúc và trả lại cho họ cùng một buổi tối trọn vẹn. Ý chí cá nhân không thể sánh được với một thiết bị được thiết kế ra để đánh bại chính nó, nên những quy định chung — trong lớp học, trên bàn ăn, sau vô lăng — làm được điều mà không một quyết tâm cá nhân nào từng làm nổi. Chúng cũng bảo vệ người khác: một tài xế dán mắt vào điện thoại gây nguy hiểm cho tôi, chứ không chỉ riêng bản thân họ. Những quy định tốt nhất nên ít, rõ ràng, và có lý do rõ rệt đi kèm. Nhưng một xã hội để việc dùng điện thoại hoàn toàn tùy vào lựa chọn cá nhân thì trên thực tế đã quyết định để điện thoại giành chiến thắng.

    Vì sao đạt band này

    • FCquietly rewired how I think about rules altogetherAn original, evaluative way to open the answer, more developed than the reflective hedge at 7.0 or the flat statement at 6.5. It signals from the first line that this is an argument built from a changed mind, which gives the whole answer a clear throughline.Một cách mở đầu nguyên bản, mang tính đánh giá, phát triển hơn cụm giảm nhẹ mang tính suy ngẫm ở band 7.0 hay phát biểu bằng phẳng ở band 6.5. Nó báo hiệu ngay từ câu đầu rằng đây là một lập luận được xây dựng từ một sự thay đổi trong suy nghĩ, mang lại cho toàn bộ câu trả lời một mạch xuyên suốt rõ ràng.
    • LRa device engineered to defeat itPrecise, slightly idiomatic phrasing that frames willpower and technology as opponents. This is a step up from the 7.0 band's "designed to grab your attention" and well beyond the plain "made to keep our attention" at 6.5.Cách diễn đạt chính xác, hơi mang tính thành ngữ, khắc họa ý chí và công nghệ như hai đối thủ. Đây là một bước tiến so với "designed to grab your attention" ở band 7.0 và vượt xa cụm đơn giản "made to keep our attention" ở band 6.5.
    • GRAa driver glued to their phone endangers me, not just themselvesThe colon-free juxtaposition and the compact "not just themselves" tag show flexible sentence-final structure. Compare the 6.5 version's separate "because" clause for the same idea, which spells out the logic rather than compressing it.Cách đặt cạnh nhau không cần dấu hai chấm và cụm đuôi cô đọng "not just themselves" cho thấy cấu trúc cuối câu linh hoạt. So với bản 6.5 dùng một mệnh đề "because" riêng biệt cho cùng một ý, vốn diễn giải logic đầy đủ thay vì nén lại.
  3. 3. At what age should parents allow children to have a phone?

    tháng 5–8/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    Builds around the simple, repeated frame "my sister's plan" and lists the steps in short, separate sentences.Xây dựng xoay quanh khung đơn giản, lặp lại "my sister's plan" và liệt kê các bước bằng những câu ngắn, tách biệt.

    I think my sister's plan is a good one. She gives her daughter a basic phone at eleven, when she starts going to school alone, so she can call home if needed. Then at fourteen she can have a smartphone, but with some rules about it. My sister also says no social media until later. I think children need a phone when they start going out without an adult. The real problem isn't the phone itself, it's the internet inside it, so a young child shouldn't have full access to everything. It's better to wait a bit longer for a smartphone.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi nghĩ kế hoạch của chị gái tôi khá hợp lý. Chị ấy đưa cho con gái một chiếc điện thoại cơ bản lúc mười một tuổi, khi bé bắt đầu tự đi học một mình, để có thể gọi về nhà khi cần. Đến mười bốn tuổi thì bé được dùng điện thoại thông minh, nhưng phải tuân theo một số quy định. Chị tôi cũng nói không được dùng mạng xã hội cho đến sau này. Tôi nghĩ trẻ em cần điện thoại khi bắt đầu ra ngoài mà không có người lớn đi cùng. Vấn đề thực sự không nằm ở chiếc điện thoại, mà nằm ở internet bên trong nó, nên một đứa trẻ nhỏ không nên được tiếp cận toàn bộ mọi thứ. Tốt hơn là nên đợi thêm một chút mới cho dùng điện thoại thông minh.

    Vì sao đạt band này

    • FCI think my sister's plan is a good one.A short, plain claim that opens the answer directly, typical of 6.5 pacing. The 7.0 band adds a hedge ("Honestly... probably"), and 7.5 drops the framing sentence altogether and states the plan itself with a colon, a more economical opening move.Một luận điểm ngắn gọn, đơn giản mở đầu câu trả lời trực tiếp, điển hình cho nhịp điệu của band 6.5. Band 7.0 thêm một cụm giảm nhẹ ("Honestly... probably"), còn 7.5 bỏ hẳn câu khung và trình bày thẳng kế hoạch bằng dấu hai chấm, một cách mở đầu tiết kiệm hơn.
    • LRThe real problem isn't the phone itself, it's the internet inside itClear and correct, but the phrasing is functional rather than crafted. The 7.5 band's "the internet packed inside it" adds a more vivid, almost physical image to the same idea, while staying just as natural.Rõ ràng và đúng, nhưng cách diễn đạt mang tính chức năng hơn là được trau chuốt. Cụm "the internet packed inside it" ở band 7.5 thêm vào một hình ảnh sống động, gần như hữu hình cho cùng một ý, trong khi vẫn giữ được sự tự nhiên.
    • GRAso a young child shouldn't have full access to everythingA simple result clause with "so", one idea per clause. The 7.5 version instead uses a semicolon to contrast two linked facts, showing more sentence-level flexibility than the repeated "so" pattern here.Một mệnh đề kết quả đơn giản với "so", mỗi mệnh đề mang một ý. Bản 7.5 thay vào đó dùng dấu chấm phẩy để đối chiếu hai sự việc liên quan, thể hiện sự linh hoạt ở cấp độ câu hơn so với kiểu lặp "so" ở đây.
    Band 7.0

    The hedge "Honestly... probably the most sensible one" softens the opinion, and reasons are linked with "because" for a bit more complexity.Cụm giảm nhẹ "Honestly... probably the most sensible one" làm mềm quan điểm, và các lý do được nối bằng "because" để tăng thêm chút độ phức tạp.

    Honestly, my sister's plan is probably the most sensible one I've come across. She gives her daughter a basic phone at eleven, right when she starts travelling to school alone, just so she can call if something goes wrong, and then a smartphone at fourteen with some agreed rules attached. I'd say the need for a phone really comes with independence, because the moment a child is out in the city alone, having a way to reach them starts to matter. To be fair, the problem is never really the phone itself, it's the internet inside it, and a nine-year-old with unlimited access to everything is something no previous generation had to deal with. I think later is generally better for the smartphone part.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Thành thật mà nói, kế hoạch của chị gái tôi có lẽ là kế hoạch hợp lý nhất mà tôi từng thấy. Chị ấy đưa cho con gái một chiếc điện thoại cơ bản lúc mười một tuổi, đúng lúc bé bắt đầu tự đi học một mình, chỉ để có thể gọi điện nếu có chuyện gì xảy ra, rồi đến mười bốn tuổi mới cho dùng điện thoại thông minh kèm theo một số quy định đã thỏa thuận trước. Tôi cho rằng nhu cầu có điện thoại thực ra gắn liền với sự độc lập, vì ngay khi một đứa trẻ ra ngoài thành phố một mình, việc có cách liên lạc với chúng bắt đầu trở nên quan trọng. Công bằng mà nói, vấn đề chưa bao giờ nằm ở chiếc điện thoại, mà nằm ở internet bên trong nó, và một đứa trẻ chín tuổi được tiếp cận không giới hạn mọi thứ là điều mà không thế hệ nào trước đây từng phải đối mặt. Tôi nghĩ nói chung nên đợi muộn hơn với phần điện thoại thông minh.

    Vì sao đạt band này

    • FCHonestly, my sister's plan is probably the most sensible one I've come across.The double hedge "Honestly... probably" makes the opinion feel considered rather than declared outright, more natural than the flat 6.5 opener. The 7.5 band removes the hedge but keeps the reflective tone through word choice alone, showing that hedging isn't the only route to a considered voice.Cụm giảm nhẹ kép "Honestly... probably" khiến quan điểm nghe có vẻ đã được cân nhắc kỹ chứ không phải tuyên bố thẳng thừng, tự nhiên hơn phần mở đầu bằng phẳng ở band 6.5. Band 7.5 bỏ hẳn cụm giảm nhẹ nhưng vẫn giữ được giọng điệu suy ngẫm chỉ qua cách chọn từ, cho thấy giảm nhẹ không phải con đường duy nhất để tạo ra một giọng nói chín chắn.
    • LRthe need for a phone really comes with independenceA reasonably natural abstraction linking two ideas. The 7.5 band tightens this to "tracks independence", a more compact and slightly more sophisticated verb choice for the same relationship.Một cách khái quát khá tự nhiên, liên kết hai ý lại với nhau. Band 7.5 siết chặt thành "tracks independence", một lựa chọn động từ cô đọng hơn và có phần tinh tế hơn cho cùng một mối quan hệ.
    • GRAthe moment a child is out in the city alone, having a way to reach them starts to matterA fronted time clause followed by a gerund subject — a reasonably complex structure for 7.0. The 7.5 band achieves a similar effect but folds it into a dash-linked aside instead, varying the punctuation used to introduce the same idea.Một mệnh đề thời gian đặt trước, theo sau là chủ ngữ danh động từ — một cấu trúc khá phức tạp đối với band 7.0. Band 7.5 đạt hiệu quả tương tự nhưng gói nó vào một phần chêm nối bằng dấu gạch ngang, thay đổi cách dùng dấu câu để giới thiệu cùng một ý.
    Band 7.5

    The semicolon-linked list "a basic phone at eleven... a smartphone at fourteen... and no social media" packs three parallel ideas into one flexible sentence.Danh sách nối bằng dấu chấm phẩy "a basic phone at eleven... a smartphone at fourteen... and no social media" gói ba ý song song vào trong một câu linh hoạt.

    My sister's plan is the most sensible one I've come across: a basic phone at eleven, when her daughter starts travelling to school alone, so she can call; a smartphone at fourteen, with agreed rules; and no social media until much later. The need for a phone tracks independence — the moment a child is out in the city without an adult, a way to reach them suddenly matters. The real problem is never the phone itself; it's the internet packed inside it, and a nine-year-old with unlimited access to everything is not something any previous generation had to manage. Later is generally better for the smartphone, and honestly the exact age matters less than whether the parent stays involved after handing it over.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Kế hoạch của chị gái tôi là kế hoạch hợp lý nhất mà tôi từng thấy: một chiếc điện thoại cơ bản lúc mười một tuổi, khi con gái chị bắt đầu tự đi học một mình, để bé có thể gọi điện; một chiếc điện thoại thông minh lúc mười bốn tuổi, kèm các quy định đã thỏa thuận; và không dùng mạng xã hội cho đến rất lâu sau đó. Nhu cầu có điện thoại đi theo sự độc lập — ngay khi một đứa trẻ ra ngoài thành phố mà không có người lớn, cách để liên lạc với chúng bỗng trở nên quan trọng. Vấn đề thực sự không bao giờ nằm ở chiếc điện thoại; mà nằm ở internet được nhồi nhét bên trong nó, và một đứa trẻ chín tuổi được tiếp cận không giới hạn mọi thứ là điều mà không thế hệ nào trước đây từng phải xử lý. Nói chung nên đợi muộn hơn với điện thoại thông minh, và thành thật mà nói, độ tuổi chính xác không quan trọng bằng việc cha mẹ có tiếp tục đồng hành sau khi giao điện thoại hay không.

    Vì sao đạt band này

    • GRAa basic phone at eleven, when her daughter starts travelling to school alone, so she can call; a smartphone at fourteen, with agreed rules; and no social media until much laterA single sentence carries three parallel items linked by semicolons, each with its own embedded clause — noticeably more architecturally ambitious than the separate short sentences at 6.5 or the "and then" pattern at 7.0. This is the kind of flexible, list-within-a-sentence structure that distinguishes 7.5 grammar.Một câu duy nhất mang ba mục song song nối bằng dấu chấm phẩy, mỗi mục lại có mệnh đề lồng riêng — về mặt cấu trúc rõ ràng tham vọng hơn hẳn những câu ngắn tách biệt ở band 6.5 hay kiểu "and then" ở band 7.0. Đây là kiểu cấu trúc linh hoạt, danh sách-trong-một-câu, đặc trưng cho ngữ pháp band 7.5.
    • LRthe internet packed inside itA more vivid, image-driven phrase than the plain "the internet inside it" at 6.5. "Packed" suggests density and risk in a way that a purely functional description doesn't.Một cách diễn đạt sống động, giàu hình ảnh hơn cụm đơn giản "the internet inside it" ở band 6.5. "Packed" gợi lên cảm giác dày đặc và nguy cơ theo cách mà một mô tả thuần chức năng không làm được.
    • FCthe exact age matters less than whether the parent stays involved after handing it overA genuinely evaluative closing line that reframes the whole question, something neither the 6.5 nor 7.0 versions attempt — both simply restate the preference for waiting. This kind of closing pivot is what gives the 7.5 answer a sense of arriving somewhere rather than just listing facts.Một câu kết mang tính đánh giá thực sự, tái định hình toàn bộ câu hỏi, điều mà cả bản 6.5 lẫn 7.0 đều không thử làm — cả hai chỉ đơn thuần nhắc lại việc ưu tiên chờ đợi lâu hơn. Chính kiểu chuyển hướng ở đoạn kết này mang lại cho câu trả lời band 7.5 cảm giác "đi đến một kết luận" thay vì chỉ liệt kê sự việc.
  4. 4. How important is it to have general rules about polite behaviour?

    tháng 5–8/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    Opens with a plain judgement, "I think it's very important", and lists the reasons for politeness one at a time in separate sentences.Mở đầu bằng một nhận định đơn giản, "I think it's very important", và liệt kê lần lượt các lý do của sự lịch sự trong những câu riêng biệt.

    I think it's very important, even if we don't notice it. At a village wedding I went to, two hundred people were organised for a whole day without any written rules, because everyone knew who sits first and who pours the tea. These polite rules let strangers work together without arguing about everything. They also protect people, especially older or shy people. Politeness also stops fights, because most fights start when someone feels disrespected. Sometimes the rules can be too strict, and that's worth thinking about. But without any manners at all, life would just be more tiring for everyone.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi nghĩ điều đó rất quan trọng, dù chúng ta không để ý đến nó. Tại một đám cưới ở làng mà tôi từng tham dự, hai trăm người được tổ chức suôn sẻ cả một ngày dài mà không cần bất kỳ quy tắc thành văn nào, vì ai cũng biết ai ngồi trước, ai rót trà. Những quy tắc lịch sự này giúp những người xa lạ hợp tác với nhau mà không phải tranh cãi về mọi thứ. Chúng cũng bảo vệ con người, đặc biệt là người lớn tuổi hoặc người nhút nhát. Sự lịch sự cũng ngăn chặn xung đột, vì phần lớn các cuộc cãi vã bắt đầu khi ai đó cảm thấy bị thiếu tôn trọng. Đôi khi những quy tắc này có thể quá khắt khe, và điều đó đáng để suy nghĩ. Nhưng nếu hoàn toàn không có phép tắc, cuộc sống sẽ chỉ mệt mỏi hơn với tất cả mọi người.

    Vì sao đạt band này

    • FCI think it's very important, even if we don't notice it.A direct opinion statement followed by a simple qualifier, functional but plain. The 7.5 band compresses the same idea into "Very, and mostly invisibly", a much tighter, more confident opening that trusts the listener to follow without full sentences.Một phát biểu quan điểm trực tiếp theo sau bởi một từ hạn định đơn giản, có tác dụng nhưng bằng phẳng. Band 7.5 nén cùng một ý thành "Very, and mostly invisibly", một cách mở đầu chặt chẽ hơn, tự tin hơn nhiều, tin tưởng người nghe có thể theo kịp mà không cần câu đầy đủ.
    • LRThese polite rules let strangers work together without arguing about everything.Clear, everyday vocabulary that states the function of politeness plainly. The 7.5 band's "let strangers cooperate without negotiating everything" swaps in more precise, slightly formal verbs that read as more deliberate word choices.Từ vựng rõ ràng, thường ngày, phát biểu chức năng của sự lịch sự một cách trực tiếp. Cụm "let strangers cooperate without negotiating everything" ở band 7.5 thay bằng những động từ chính xác hơn, hơi trang trọng hơn, đọc lên như những lựa chọn từ ngữ có chủ đích hơn.
    • GRAPoliteness also stops fights, because most fights start when someone feels disrespected.A short cause-effect sentence with "because", repeating "fights" for clarity but at the cost of variety. The 7.5 band uses a colon instead, avoiding repetition and linking ideas more efficiently.Một câu nguyên nhân-kết quả ngắn với "because", lặp lại từ "fights" để rõ ràng nhưng phải đánh đổi sự đa dạng. Band 7.5 dùng dấu hai chấm thay thế, tránh được sự lặp lại và liên kết ý hiệu quả hơn.
    Band 7.0

    The phrase "works almost like an early warning system" is a small figurative touch layered onto the same reasoning used at 6.5.Cụm "works almost like an early warning system" là một điểm nhấn mang tính hình tượng nhỏ được thêm vào trên cùng một lập luận đã dùng ở band 6.5.

    Very important, I'd say, and mostly in ways we don't even notice. At that village wedding I mentioned, two hundred people got through a whole day with no written instructions at all, because everyone simply knew who sits first, who pours the tea, and who speaks when. Shared conventions like these let strangers cooperate without negotiating every little thing, and to be fair, they protect people's dignity too, especially the elderly and the shy. They also cut down on conflict, since most arguments start with someone feeling disrespected, so politeness works almost like an early warning system. Some of these rules can go too far, which is worth questioning. But a society without shared manners isn't really freer, it's just more exhausting.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi muốn nói là rất quan trọng, và phần lớn theo những cách mà chúng ta thậm chí không để ý tới. Tại đám cưới ở làng mà tôi đã nhắc đến, hai trăm người trải qua trọn một ngày mà không có bất kỳ hướng dẫn thành văn nào, vì ai cũng đơn giản là biết ai ngồi trước, ai rót trà, và ai nói vào lúc nào. Những quy ước chung như thế này giúp người xa lạ hợp tác mà không phải thương lượng từng chuyện nhỏ nhặt, và công bằng mà nói, chúng cũng bảo vệ phẩm giá của con người, đặc biệt là người già và người nhút nhát. Chúng còn giúp giảm xung đột, vì phần lớn tranh cãi bắt đầu khi ai đó cảm thấy bị thiếu tôn trọng, nên sự lịch sự gần như hoạt động như một hệ thống cảnh báo sớm. Một số quy tắc có thể đi quá xa, điều này đáng để đặt câu hỏi. Nhưng một xã hội không có phép tắc chung thực ra không tự do hơn, mà chỉ mệt mỏi hơn thôi.

    Vì sao đạt band này

    • FCVery important, I'd say, and mostly in ways we don't even notice.The inserted hedge "I'd say" and the extended qualifier make this feel more spoken and considered than the flatter 6.5 opener. The 7.5 band strips this down even further to two words plus a qualifier, showing that confidence can also come from brevity rather than hedging.Cụm giảm nhẹ chêm vào "I'd say" cùng phần hạn định mở rộng khiến câu này nghe khẩu ngữ hơn và có vẻ được cân nhắc kỹ hơn so với phần mở đầu bằng phẳng ở band 6.5. Band 7.5 rút gọn điều này hơn nữa chỉ còn hai từ cộng một từ hạn định, cho thấy sự tự tin cũng có thể đến từ sự ngắn gọn chứ không chỉ từ việc giảm nhẹ.
    • LRpoliteness works almost like an early warning systemA small original comparison that goes beyond plain description, a step up from the functional language at 6.5. It's a genuine attempt at figurative language, though less integrated into the sentence than the dash-led image the 7.5 band builds around the wedding scene itself.Một phép so sánh nguyên bản nhỏ, vượt ra ngoài sự mô tả đơn thuần, một bước tiến so với ngôn ngữ mang tính chức năng ở band 6.5. Đây là một nỗ lực thực sự sử dụng ngôn ngữ hình tượng, dù chưa hòa quyện vào câu bằng hình ảnh dẫn bằng dấu gạch ngang mà band 7.5 xây dựng quanh chính cảnh đám cưới.
    • GRAtwo hundred people got through a whole day with no written instructions at all, because everyone simply knew who sits first, who pours the tea, and who speaks whenA long sentence with an embedded list of three parallel clauses after "knew", more ambitious than the shorter 6.5 sentences. The 7.5 version achieves the same list but follows it with a dash and a summarising clause, adding a further layer of structure this sentence doesn't attempt.Một câu dài với một danh sách ba mệnh đề song song lồng vào sau "knew", tham vọng hơn những câu ngắn hơn ở band 6.5. Bản 7.5 đạt được cùng danh sách đó nhưng theo sau bằng một dấu gạch ngang và một mệnh đề tổng kết, thêm một lớp cấu trúc mà câu này không thử làm.
    Band 7.5

    The dash before "the rules of politeness did the organising" lets the story deliver its own conclusion without a separate linking sentence.Dấu gạch ngang trước "the rules of politeness did the organising" để câu chuyện tự đưa ra kết luận của nó mà không cần một câu nối riêng.

    Very, and mostly invisibly. That village wedding ran two hundred people through a whole day without a single written instruction, because everyone simply knew who sits first, who pours the tea, who speaks and when — the rules of politeness did the organising. Shared conventions let strangers cooperate without negotiating everything, and they protect people's dignity, especially the old and the shy. They also reduce conflict: most disputes start with someone feeling disrespected, and politeness is essentially the system for showing respect in advance. Some of these rules can be excessive, existing only to keep people in their place, which is worth questioning. But a society without shared manners isn't freer; it's just more exhausting.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Rất quan trọng, và phần lớn là vô hình. Đám cưới ở làng đó đã đưa hai trăm người trải qua trọn một ngày mà không có lấy một chỉ dẫn thành văn nào, vì ai cũng đơn giản biết ai ngồi trước, ai rót trà, ai nói và nói khi nào — chính các quy tắc lịch sự đã lo liệu việc tổ chức. Những quy ước chung giúp người xa lạ hợp tác mà không cần thương lượng mọi thứ, và chúng bảo vệ phẩm giá con người, đặc biệt là người già và người nhút nhát. Chúng còn làm giảm xung đột: phần lớn tranh chấp bắt đầu khi ai đó cảm thấy bị thiếu tôn trọng, và về bản chất sự lịch sự chính là cơ chế thể hiện sự tôn trọng trước. Một số quy tắc có thể quá mức, tồn tại chỉ để giữ người ta ở đúng vị trí của họ, điều này đáng để đặt câu hỏi. Nhưng một xã hội không có phép tắc chung thì không tự do hơn; nó chỉ mệt mỏi hơn thôi.

    Vì sao đạt band này

    • FCVery, and mostly invisibly.An extremely compact opening that answers the question in three words before the explanation even begins, well beyond the fuller sentences used at 6.5 and 7.0. This kind of confident brevity is characteristic of higher-band fluency, where less can carry more.Một phần mở đầu cực kỳ cô đọng, trả lời câu hỏi chỉ trong ba từ trước khi phần giải thích thậm chí bắt đầu, vượt xa những câu đầy đủ hơn dùng ở band 6.5 và 7.0. Kiểu ngắn gọn tự tin này là đặc trưng của sự trôi chảy ở band cao, nơi ít lời có thể mang nhiều ý.
    • LRpoliteness is essentially the system for showing respect in advanceA precise, almost technical way of framing an abstract idea, more polished than "works almost like an early warning system" at 7.0 and well beyond the plain "politeness also stops fights" at 6.5. "In advance" adds a subtle temporal precision the other bands don't include.Một cách đóng khung ý tưởng trừu tượng chính xác, gần như mang tính kỹ thuật, trau chuốt hơn "works almost like an early warning system" ở band 7.0 và vượt xa cụm đơn giản "politeness also stops fights" ở band 6.5. "In advance" thêm vào một sự chính xác về mặt thời gian tinh tế mà các band khác không có.
    • GRAwho sits first, who pours the tea, who speaks and when — the rules of politeness did the organisingA list of parallel clauses followed by a dash-linked summary sentence with no conjunction — a genuinely flexible structure. Compare the 7.0 band's similar list, which is still closed off with "because", showing less willingness to let punctuation alone carry the logical link.Một danh sách các mệnh đề song song theo sau bởi một câu tổng kết nối bằng dấu gạch ngang mà không cần liên từ — một cấu trúc thực sự linh hoạt. So với danh sách tương tự ở band 7.0 vẫn khép lại bằng "because", cho thấy band đó chưa sẵn sàng để chỉ riêng dấu câu đảm nhận mối liên kết logic.
  5. 5. Do you agree or disagree that social rules were more strict in the past than they are today?

    tháng 5–8/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    Signals the position clearly with "I half agree" up front, then supports it with two short, parallel examples.Thể hiện rõ lập trường ngay từ đầu bằng "I half agree", sau đó hỗ trợ bằng hai ví dụ ngắn gọn, song song.

    I half agree. My grandmother told me she couldn't speak at family meals until an adult spoke to her first, but my nephew talks the whole time at dinner and nobody minds. So on things like manners, clothes and family position, the old rules were much stricter. But some new rules have replaced the old ones. Today, what you say about other people, how you treat people at work, and what you post online are watched very carefully, and the punishment can be public. So I'd say the past had stricter rules about behaviour, and today has stricter rules about speech.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi đồng ý một nửa. Bà tôi từng kể rằng bà không được nói gì trong bữa cơm gia đình cho đến khi có người lớn bắt chuyện trước, nhưng cháu trai tôi thì nói suốt cả bữa tối mà chẳng ai phiền lòng. Vậy nên về những chuyện như phép tắc, cách ăn mặc và thứ bậc trong gia đình, những quy tắc cũ nghiêm khắc hơn nhiều. Nhưng một số quy tắc mới đã thay thế những quy tắc cũ. Ngày nay, bạn nói gì về người khác, bạn đối xử với đồng nghiệp ra sao, bạn đăng gì lên mạng, tất cả đều bị soi rất kỹ, và hình phạt có thể mang tính công khai. Vậy nên tôi cho rằng ngày xưa có những quy tắc nghiêm khắc hơn về hành vi, còn ngày nay có những quy tắc nghiêm khắc hơn về lời nói.

    Vì sao đạt band này

    • FCI half agree.A blunt, two-word position statement placed right at the start, functional but abrupt. The 7.5 band delays this exact phrase until partway through the answer, after the evidence has already built the case, which makes the agreement feel earned rather than declared.Một phát biểu lập trường ngắn gọn, thẳng thừng đặt ngay ở đầu, có tác dụng nhưng hơi đột ngột. Band 7.5 trì hoãn đúng cụm từ này đến giữa câu trả lời, sau khi bằng chứng đã xây dựng xong lập luận, khiến sự đồng ý nghe như đã được chứng minh chứ không phải tuyên bố ngay.
    • LRthe punishment can be publicAccurate but minimal vocabulary. The 7.5 band adds a second, more precise adjective — "public and permanent" — which sharpens the claim with barely any extra length, a hallmark of more deliberate word choice.Từ vựng chính xác nhưng tối giản. Band 7.5 thêm một tính từ chính xác thứ hai — "public and permanent" — làm sắc bén luận điểm mà gần như không tăng thêm độ dài, một dấu hiệu của việc chọn từ có chủ đích hơn.
    • GRASo on things like manners, clothes and family position, the old rules were much stricter.A single clause with a fronted list, straightforward and correct. The 7.5 band achieves the same content but splits it with a semicolon between two contrasting mini-scenes first, building the comparison structurally rather than just stating the conclusion.Một mệnh đề đơn với danh sách đặt trước, đơn giản và đúng. Band 7.5 đạt được nội dung tương tự nhưng tách bằng dấu chấm phẩy giữa hai cảnh nhỏ tương phản trước, xây dựng phép so sánh về mặt cấu trúc thay vì chỉ nêu kết luận.
    Band 7.0

    The hedge "I'd say... honestly" softens the same half-agreement, and the sentence uses "while" instead of a plain "but" for contrast.Cụm giảm nhẹ "I'd say... honestly" làm mềm cùng một lập trường đồng ý một nửa, và câu dùng "while" thay vì "but" đơn giản để thể hiện sự tương phản.

    I'd say I half agree, honestly. My grandmother wasn't allowed to speak at family meals until an adult addressed her, while my nephew narrates the whole dinner and nobody bats an eye, so on manners, dress and family hierarchy, the old rules were clearly tighter. That said, new rules seem to have replaced some of the old ones. What you can say about other groups, how you treat people at work, what's acceptable to post online, all of that is policed more strictly today than anything my grandmother ever faced, and the punishment can end up being public and permanent. So I'd say the past had stricter rules about behaviour, while the present has stricter rules about speech.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Thành thật mà nói, tôi muốn nói là tôi đồng ý một nửa. Bà tôi hồi nhỏ không được phép nói gì trong bữa cơm gia đình cho đến khi có người lớn bắt chuyện với bà, trong khi cháu trai tôi kể chuyện suốt cả bữa tối mà chẳng ai để ý. Vậy nên về phép tắc, cách ăn mặc và thứ bậc gia đình, những quy tắc cũ rõ ràng nghiêm khắc hơn. Dù vậy, có vẻ như những quy tắc mới đã thay thế một số quy tắc cũ. Bạn có thể nói gì về các nhóm người khác, bạn đối xử với đồng nghiệp ra sao, đăng gì lên mạng thì được chấp nhận — tất cả những điều đó ngày nay bị kiểm soát chặt chẽ hơn bất cứ điều gì bà tôi từng đối mặt, và hình phạt cuối cùng có thể trở nên công khai và vĩnh viễn. Vậy nên tôi cho rằng ngày xưa có những quy tắc nghiêm khắc hơn về hành vi, còn hiện tại có những quy tắc nghiêm khắc hơn về lời nói.

    Vì sao đạt band này

    • FCI'd say I half agree, honestly.The double hedge ("I'd say", "honestly") softens the position and makes it sound more considered than the flat 6.5 statement. The 7.5 band removes the explicit hedge and instead opens with an aphorism-like phrase, "Stricter in form, though not always in substance", which does similar work through compression rather than hedging.Cụm giảm nhẹ kép ("I'd say", "honestly") làm mềm lập trường và khiến nó nghe có vẻ được cân nhắc kỹ hơn phát biểu bằng phẳng ở band 6.5. Band 7.5 bỏ đi cụm giảm nhẹ rõ ràng, thay vào đó mở đầu bằng một cụm mang tính châm ngôn, "Stricter in form, though not always in substance", đạt hiệu quả tương tự thông qua sự nén ý hơn là giảm nhẹ.
    • LRall of that is policed more strictly today than anything my grandmother ever faced"Policed" is a nicely chosen verb, a step up from plain description. The 7.5 band uses the same verb, showing this choice already sits near the top of the range, though 7.5 tightens the surrounding sentence further by cutting "ever"."Policed" là một động từ được chọn khéo léo, một bước tiến so với mô tả đơn thuần. Band 7.5 dùng cùng động từ này, cho thấy lựa chọn này đã gần đạt đến đỉnh của phạm vi, dù 7.5 siết chặt thêm câu xung quanh bằng cách cắt bỏ "ever".
    • GRAWhat you can say about other groups, how you treat people at work, what's acceptable to post online, all of that is policed more strictly today than anything my grandmother ever faced, and the punishment can end up being public and permanent.A long sentence stacks three parallel noun clauses before the main verb, an ambitious structure for 7.0. The 7.5 band uses an almost identical list but drops "online" and tightens the ending, showing a slightly more economical version of the same grammar.Một câu dài xếp chồng ba mệnh đề danh từ song song trước động từ chính, một cấu trúc tham vọng đối với band 7.0. Band 7.5 dùng gần như cùng một danh sách nhưng bỏ "online" và siết chặt phần kết, cho thấy một phiên bản tiết kiệm hơn một chút của cùng cấu trúc ngữ pháp đó.
    Band 7.5

    The closing observation "Each generation thinks it's freer, and is only free in different directions" adds a reflective twist absent from the other two bands.Nhận xét kết "Each generation thinks it's freer, and is only free in different directions" thêm một sự chuyển hướng mang tính suy ngẫm mà hai band kia không có.

    Stricter in form, though not always in substance. My grandmother didn't speak at family meals until an adult addressed her; my nephew narrates the entire dinner and nobody minds — on manners, dress, hierarchy and what women could do, the old rules were far tighter. But new rules have quietly replaced some of the old ones. What you can say about other groups, how you treat people at work, what's acceptable to post, all of it is policed today more strictly than anything my grandmother faced, and the punishment can be public and permanent. So I'd half agree: the past had stricter rules about behaviour, and the present has stricter rules about speech. Each generation thinks it's freer, and is only free in different directions.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Nghiêm khắc hơn về hình thức, dù không phải lúc nào cũng nghiêm khắc hơn về bản chất. Bà tôi không được nói gì trong bữa cơm gia đình cho đến khi có người lớn bắt chuyện với bà; cháu trai tôi thì kể chuyện suốt cả bữa tối mà chẳng ai bận tâm — về phép tắc, cách ăn mặc, thứ bậc và những gì phụ nữ được phép làm, những quy tắc cũ nghiêm khắc hơn nhiều. Nhưng những quy tắc mới đã âm thầm thay thế một số quy tắc cũ. Bạn có thể nói gì về các nhóm khác, bạn đối xử với đồng nghiệp ra sao, đăng gì thì được chấp nhận — tất cả những điều đó ngày nay bị kiểm soát chặt chẽ hơn bất cứ điều gì bà tôi từng đối mặt, và hình phạt có thể mang tính công khai và vĩnh viễn. Vậy nên tôi đồng ý một nửa: ngày xưa có những quy tắc nghiêm khắc hơn về hành vi, còn hiện tại có những quy tắc nghiêm khắc hơn về lời nói. Mỗi thế hệ đều nghĩ mình tự do hơn, nhưng thực ra chỉ tự do theo những hướng khác nhau mà thôi.

    Vì sao đạt band này

    • FCStricter in form, though not always in substance.An elliptical, aphorism-like opening with no main verb in the first clause — a confident, compact move that neither the 6.5 nor 7.0 bands attempt. It immediately signals nuance rather than a flat yes/no position.Một phần mở đầu mang tính tỉnh lược, giống châm ngôn, không có động từ chính trong mệnh đề đầu — một bước đi tự tin, cô đọng mà cả band 6.5 lẫn 7.0 đều không thử. Nó báo hiệu ngay lập tức một lập trường tinh tế thay vì một tuyên bố đồng ý/không đồng ý đơn giản.
    • LREach generation thinks it's freer, and is only free in different directions.A genuinely idiomatic, aphoristic closing line that neither other band reaches for; both simply restate the half-agreement instead. This kind of turn of phrase, precise and slightly witty, is exactly the "evaluative closing touch" that separates 7.5 from the bands below it.Một câu kết mang tính thành ngữ, giống châm ngôn thực sự mà không band nào khác vươn tới; cả hai chỉ đơn thuần nhắc lại sự đồng ý một nửa. Kiểu chuyển ngữ này, chính xác và hơi dí dỏm, chính là "nét chấm phá đánh giá ở đoạn kết" phân biệt band 7.5 với các band thấp hơn.
    • GRAMy grandmother didn't speak at family meals until an adult addressed her; my nephew narrates the entire dinner and nobody mindsTwo independent clauses balanced across a semicolon with no conjunction, letting the contrast speak for itself. The 7.0 band expresses the same contrast with "while", a correct but more conventional connector, and 6.5 uses "but" plus "so" across two separate sentences.Hai mệnh đề độc lập được cân bằng qua dấu chấm phẩy mà không cần liên từ, để sự tương phản tự nói lên. Band 7.0 diễn đạt cùng sự tương phản bằng "while", một từ nối đúng nhưng thông thường hơn, còn band 6.5 dùng "but" cộng "so" trong hai câu riêng biệt.
  6. 6. How do younger and older people view the importance of social rules?

    tháng 5–8/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    Frames the contrast plainly with "I think older people see... but younger people see", then supports it with one clear anecdote.Đóng khung sự tương phản một cách đơn giản bằng "I think older people see... but younger people see", sau đó hỗ trợ bằng một giai thoại rõ ràng.

    I think older people see rules as important, but younger people see them more as habits they can choose to follow or not. At a wedding, an older relative explained the seating order to me like it was something sacred, but his grandson, sitting in the right seat, just said "it's just what we do." So it's the same behaviour, but a different attitude. Older people have seen what happens when rules are broken, so they take them seriously. Younger people ask why a rule exists, and if there's no clear reason, they ignore it. I think both views have some truth in them.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi nghĩ người lớn tuổi coi quy tắc là quan trọng, còn người trẻ thì coi chúng giống thói quen hơn, thứ mà họ có thể chọn tuân theo hoặc không. Tại một đám cưới, một người họ hàng lớn tuổi giải thích cho tôi về thứ tự chỗ ngồi như thể đó là điều thiêng liêng, nhưng cháu trai của ông, dù ngồi đúng chỗ, chỉ nói "đó chỉ là cách chúng tôi vẫn làm thôi." Vậy nên cùng một hành vi, nhưng thái độ lại khác nhau. Người lớn tuổi đã từng chứng kiến chuyện gì xảy ra khi quy tắc bị phá vỡ, nên họ coi trọng chúng. Người trẻ thì hỏi tại sao quy tắc đó tồn tại, và nếu không có lý do rõ ràng, họ sẽ phớt lờ nó. Tôi nghĩ cả hai quan điểm đều có phần đúng.

    Vì sao đạt band này

    • FCI think older people see rules as important, but younger people see them more as habitsA straightforward contrast stated with "but", clear but conventional. The 7.5 band opens with the same contrast compressed into a single semicolon-linked sentence with no framing verb at all, a more economical and confident move.Một sự tương phản trực tiếp được diễn đạt bằng "but", rõ ràng nhưng theo lối thông thường. Band 7.5 mở đầu bằng cùng sự tương phản đó nhưng nén vào một câu duy nhất nối bằng dấu chấm phẩy mà không cần động từ đóng khung nào, một cách làm tiết kiệm và tự tin hơn.
    • LRjust said "it's just what we do."Functional reporting verb "said" carries the quote without adding colour. The 7.0 band upgrades this to "just shrugged and called it", adding a physical gesture that shows rather than tells the grandson's attitude, and 7.5 keeps a leaner version of the same idea.Động từ tường thuật mang tính chức năng "said" mang câu trích dẫn nhưng không thêm màu sắc. Band 7.0 nâng cấp thành "just shrugged and called it", thêm một cử chỉ cơ thể để cho thấy chứ không chỉ kể lại thái độ của người cháu, còn 7.5 giữ một phiên bản gọn hơn của cùng ý đó.
    • GRAOlder people have seen what happens when rules are broken, so they take them seriously.A single cause-effect sentence with "so", clear but simple. The 7.5 band expands this into a version that coordinates two verb phrases under one subject before the same "so" clause, a slightly denser structure.Một câu nguyên nhân-kết quả đơn với "so", rõ ràng nhưng đơn giản. Band 7.5 mở rộng thành một phiên bản phối hợp hai cụm động từ dưới cùng một chủ ngữ trước khi đến cùng mệnh đề "so", một cấu trúc dày dặn hơn một chút.
    Band 7.0

    The dash before "same behaviour, completely different weight behind it" lets the story summarise itself, a small step up from the plain "so" pattern.Dấu gạch ngang trước "same behaviour, completely different weight behind it" để câu chuyện tự tóm tắt chính nó, một bước tiến nhỏ so với kiểu "so" đơn giản.

    I'd say older people tend to see rules as meaningful, whereas younger people treat them more like optional habits. At a wedding I went to, an older relative explained the seating order to me as something close to sacred, while his grandson, sitting in exactly the right place, just shrugged and called it "what we do" — same behaviour, completely different weight behind it. Older people have generally seen what the rules protect, and sometimes paid a price for breaking them, so they take them seriously. Younger people, on the other hand, question rules they can't see a reason for, partly because they've grown up watching rules change so quickly that none of them feel permanent. Honestly, I think both groups are partly right.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi muốn nói là người lớn tuổi có xu hướng coi quy tắc là có ý nghĩa, trong khi người trẻ đối xử với chúng giống như những thói quen có thể tùy chọn hơn. Tại một đám cưới tôi từng dự, một người họ hàng lớn tuổi giải thích cho tôi về thứ tự chỗ ngồi như thể đó gần như là điều thiêng liêng, trong khi cháu trai của ông, dù ngồi đúng chỗ, chỉ nhún vai và gọi đó là "cách chúng tôi vẫn làm" — cùng một hành vi, nhưng trọng lượng đằng sau hoàn toàn khác nhau. Người lớn tuổi nhìn chung đã chứng kiến những gì mà quy tắc bảo vệ, và đôi khi phải trả giá vì phá vỡ chúng, nên họ coi trọng quy tắc. Mặt khác, người trẻ lại đặt câu hỏi với những quy tắc mà họ không thấy lý do tồn tại, một phần vì họ lớn lên trong khi chứng kiến quy tắc thay đổi nhanh đến mức không cái nào có vẻ vĩnh viễn. Thành thật mà nói, tôi nghĩ cả hai nhóm đều có phần đúng.

    Vì sao đạt band này

    • FCI'd say older people tend to see rules as meaningful, whereas younger people treat them more like optional habits.The hedge "I'd say" plus the more formal connector "whereas" gives this a slightly more considered feel than the plain "but" at 6.5. The 7.5 band removes the hedge entirely and states the same contrast as a bare fact, trusting the semicolon to do the contrasting work instead.Cụm giảm nhẹ "I'd say" cộng với từ nối trang trọng hơn "whereas" mang lại cảm giác được cân nhắc kỹ hơn một chút so với "but" đơn giản ở band 6.5. Band 7.5 bỏ hẳn cụm giảm nhẹ và phát biểu cùng sự tương phản như một sự thật trần trụi, tin tưởng dấu chấm phẩy đảm nhận việc thể hiện tương phản thay vào đó.
    • LRjust shrugged and called it "what we do""Shrugged" adds physical detail and implied attitude beyond the plain "just said" at 6.5. The 7.5 band trims this back to "described it as", showing that at the top band, economy can matter as much as added colour."Shrugged" thêm vào chi tiết cơ thể và thái độ ngầm ẩn, vượt qua cụm "just said" đơn giản ở band 6.5. Band 7.5 rút gọn lại thành "described it as", cho thấy ở band cao nhất, sự tiết kiệm có thể quan trọng ngang với việc thêm màu sắc.
    • GRAsame behaviour, completely different weight behind itA fragment used deliberately for effect after a dash, rather than a full grammatical sentence, showing some stylistic confidence. The 7.5 band uses an almost identical fragment but trims "completely" and "behind it", a tighter version of the same device.Một mệnh đề tỉnh lược được dùng có chủ đích để tạo hiệu ứng sau dấu gạch ngang, thay vì một câu ngữ pháp đầy đủ, cho thấy một sự tự tin về phong cách. Band 7.5 dùng một mệnh đề tỉnh lược gần như giống hệt nhưng cắt bỏ "completely" và "behind it", một phiên bản chặt chẽ hơn của cùng thủ pháp.
    Band 7.5

    Two semicolon-linked pairs close the answer, one contrasting the generations and one contrasting what each generation is good at.Hai cặp nối bằng dấu chấm phẩy khép lại câu trả lời, một cặp đối chiếu hai thế hệ và một cặp đối chiếu điều mỗi thế hệ giỏi.

    Older people tend to see the rules as meaningful; younger people see them as optional habits. At a wedding, a relative explained the seating order to me as something close to sacred, and his grandson, sitting in it correctly, described it as 'just what we do' — same behaviour, different weight. Older people have seen what the rules protect and often paid for breaking them, so they take them seriously. Younger people question rules they can't see a reason for, and they've grown up watching rules change quickly, so none feel permanent. Both are partly right. The young are good at spotting rules that have become pointless; the old are good at remembering why the others exist.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Người lớn tuổi có xu hướng coi các quy tắc là có ý nghĩa; người trẻ coi chúng là những thói quen có thể tùy chọn. Tại một đám cưới, một người họ hàng giải thích cho tôi về thứ tự chỗ ngồi như thể đó gần như là điều thiêng liêng, còn cháu trai của người đó, dù ngồi đúng chỗ, lại mô tả nó là "chúng tôi vẫn làm vậy thôi" — cùng một hành vi, nhưng trọng lượng khác nhau. Người lớn tuổi đã chứng kiến những gì mà quy tắc bảo vệ và thường phải trả giá vì phá vỡ chúng, nên họ coi trọng quy tắc. Người trẻ đặt câu hỏi với những quy tắc mà họ không thấy lý do tồn tại, và họ lớn lên trong khi chứng kiến quy tắc thay đổi nhanh chóng, nên không cái nào có vẻ vĩnh viễn. Cả hai đều có phần đúng. Người trẻ giỏi trong việc nhận ra những quy tắc đã trở nên vô nghĩa; người lớn tuổi giỏi trong việc nhớ tại sao những quy tắc khác vẫn tồn tại.

    Vì sao đạt band này

    • FCOlder people tend to see the rules as meaningful; younger people see them as optional habits.Two balanced clauses across a semicolon with no connector at all, more compact than the "but" of 6.5 or the hedged "whereas" of 7.0. This kind of paired, symmetrical opening is a recognisable 7.5-level move for stating a contrast.Hai mệnh đề cân bằng qua dấu chấm phẩy mà hoàn toàn không cần từ nối, cô đọng hơn "but" ở band 6.5 hay "whereas" có giảm nhẹ ở band 7.0. Kiểu mở đầu song song, đối xứng này là một thủ pháp dễ nhận biết ở band 7.5 khi nêu một sự tương phản.
    • LRThe young are good at spotting rules that have become pointless; the old are good at remembering why the others exist.A neatly balanced closing pair with precise, contrasting verbs ("spotting" vs "remembering"). Neither the 6.5 nor 7.0 versions attempt a symmetrical closing line like this; both simply state that "both views have some truth" without the same crafted parallelism.Một cặp câu kết cân đối gọn gàng với những động từ chính xác, tương phản nhau ("spotting" đối lại "remembering"). Cả bản 6.5 lẫn 7.0 đều không thử một câu kết đối xứng như thế này; cả hai chỉ đơn thuần nói "both views have some truth" mà không có kiểu đối xứng được trau chuốt tương tự.
    • GRAthey've grown up watching rules change quickly, so none feel permanentA participle clause ("watching rules change quickly") feeding into a result clause, compact and efficient. The 7.0 band expresses a similar idea with a longer "partly because" clause, which is correct but less tightly built than this version.Một mệnh đề phân từ ("watching rules change quickly") dẫn vào một mệnh đề kết quả, cô đọng và hiệu quả. Band 7.0 diễn đạt một ý tương tự bằng một mệnh đề "partly because" dài hơn, đúng nhưng không chặt chẽ bằng phiên bản này.
  7. 7. How important is it to understand the social conventions of other countries?

    tháng 5–8/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    Opens with a plain causal claim, "more important than people expect, because small mistakes can cause big problems", spelled out in full.Mở đầu bằng một luận điểm nhân quả đơn giản, "more important than people expect, because small mistakes can cause big problems", được diễn giải đầy đủ.

    I think it's more important than people expect, because small mistakes can cause big problems. Once I gave a business card to a Japanese client with one hand, and I felt the mood in the room change for the rest of the meeting. The work itself was fine, but it took weeks to build trust again. Conventions show respect, and breaking them, even by accident, can look rude before you get a chance to explain. Knowing the basics, like greetings and what's polite at a meal, really matters when you travel or do business abroad.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi nghĩ điều này quan trọng hơn mọi người tưởng, vì những sai lầm nhỏ có thể gây ra vấn đề lớn. Có lần tôi đưa danh thiếp cho một khách hàng người Nhật chỉ bằng một tay, và tôi cảm nhận được bầu không khí trong phòng thay đổi trong suốt phần còn lại của buổi họp. Bản thân công việc thì vẫn ổn, nhưng phải mất nhiều tuần mới xây dựng lại được lòng tin. Các quy ước thể hiện sự tôn trọng, và việc phá vỡ chúng, dù chỉ là vô tình, cũng có thể trông thất lễ trước khi bạn kịp giải thích. Biết những điều cơ bản, như cách chào hỏi và phép lịch sự trong bữa ăn, thực sự quan trọng khi bạn đi du lịch hoặc làm ăn ở nước ngoài.

    Vì sao đạt band này

    • FCI think it's more important than people expect, because small mistakes can cause big problems.A complete framing sentence with subject, verb and reason spelled out in full, clear but a little effortful. The 7.5 band cuts the framing sentence entirely and opens on a bare comparative fragment instead, a more confident and economical move.Một câu khung hoàn chỉnh với chủ ngữ, động từ và lý do được diễn giải đầy đủ, rõ ràng nhưng hơi tốn công. Band 7.5 cắt bỏ hoàn toàn câu khung và mở đầu bằng một mệnh đề so sánh trần trụi thay vào đó, một bước đi tự tin và tiết kiệm hơn.
    • LRThe work itself was fine, but it took weeks to build trust again.Plain, workmanlike vocabulary that states the outcome without much colour. The 7.5 band compresses the same idea into "the work was fine, but the trust took weeks", a tighter phrase that lets "trust" itself take weeks, a subtly more idiomatic personification.Từ vựng đơn giản, mang tính công cụ, nêu kết quả nhưng thiếu màu sắc. Band 7.5 nén cùng ý thành "the work was fine, but the trust took weeks", một cách diễn đạt chặt chẽ hơn để chính "trust" là thứ "mất" nhiều tuần, một phép nhân hóa tinh tế, mang tính thành ngữ hơn.
    • GRAConventions show respect, and breaking them, even by accident, can look rude before you get a chance to explain.A single sentence with one embedded aside ("even by accident"), correct and reasonably fluent. The 7.5 version achieves a similar structure but tightens "before you get a chance to explain" to "before anyone can explain", a small but real efficiency gain.Một câu đơn với một phần chêm lồng vào ("even by accident"), đúng và khá trôi chảy. Bản 7.5 đạt cấu trúc tương tự nhưng siết "before you get a chance to explain" thành "before anyone can explain", một sự cải thiện hiệu quả nhỏ nhưng thực chất.
    Band 7.0

    The phrase "more or less the price of being taken seriously" hedges the same claim with a natural spoken qualifier.Cụm "more or less the price of being taken seriously" giảm nhẹ cùng luận điểm bằng một từ hạn định tự nhiên, mang tính khẩu ngữ.

    Honestly, it's more important than the size of the mistake usually suggests. I once handed a business card to a Japanese client with one hand, pretty casually, and felt the atmosphere in the room cool for the rest of the meeting. I'd say conventions are basically how people signal respect, so breaking them, even completely innocently, reads as disrespect before anyone gets the chance to explain. For business, travel and friendship across borders, knowing the basics, greetings, gifts, what's rude, what's expected at a meal, is more or less the price of being taken seriously. Understanding them turns you from someone who offends into a guest who's clearly trying.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Thành thật mà nói, điều này quan trọng hơn mức mà quy mô của sai lầm thường gợi ý. Có lần tôi đưa danh thiếp cho một khách hàng người Nhật chỉ bằng một tay, khá tùy tiện, và cảm nhận bầu không khí trong phòng lạnh đi trong suốt phần còn lại của buổi họp. Tôi muốn nói rằng các quy ước về cơ bản là cách con người thể hiện sự tôn trọng, nên việc phá vỡ chúng, dù hoàn toàn vô ý, cũng bị hiểu là thiếu tôn trọng trước khi ai đó kịp giải thích. Đối với công việc, du lịch và tình bạn xuyên biên giới, biết những điều cơ bản — cách chào hỏi, quà tặng, điều gì bị coi là thô lỗ, điều gì được mong đợi trong bữa ăn — gần như là cái giá để được nhìn nhận nghiêm túc. Hiểu những điều đó biến bạn từ một người gây khó chịu thành một vị khách rõ ràng đang cố gắng.

    Vì sao đạt band này

    • FCHonestly, it's more important than the size of the mistake usually suggests.The hedge "Honestly" softens the claim and the comparative phrasing is more developed than the flat 6.5 opener. The 7.5 band drops the hedge and the verb altogether, turning the same comparative idea into a punchy fragment that opens the whole answer.Cụm giảm nhẹ "Honestly" làm mềm luận điểm và cách diễn đạt so sánh phát triển hơn phần mở đầu bằng phẳng ở band 6.5. Band 7.5 bỏ hẳn cụm giảm nhẹ lẫn động từ, biến cùng ý so sánh đó thành một mệnh đề tỉnh lược mạnh mẽ mở đầu toàn bộ câu trả lời.
    • LRmore or less the price of being taken seriously"The price of being taken seriously" is a nicely idiomatic phrase, softened here with the hedge "more or less". The 7.5 band keeps the same core phrase but removes the hedge, letting the metaphor stand on its own with more confidence."The price of being taken seriously" là một cụm mang tính thành ngữ hay, được giảm nhẹ ở đây bằng "more or less". Band 7.5 giữ nguyên cụm cốt lõi đó nhưng bỏ đi phần giảm nhẹ, để ẩn dụ này đứng vững một cách tự tin hơn.
    • GRAknowing the basics, greetings, gifts, what's rude, what's expected at a meal, is more or less the price of being taken seriouslyA subject followed by an appositive list of four items before the verb, a reasonably complex structure for 7.0. The 7.5 band achieves the same list but sets it off with dashes instead of commas, which reads as slightly cleaner given how comma-heavy this sentence already is.Một chủ ngữ theo sau bởi một danh sách bốn mục mang tính đồng vị trước động từ, một cấu trúc khá phức tạp đối với band 7.0. Band 7.5 đạt được cùng danh sách đó nhưng tách bằng dấu gạch ngang thay vì dấu phẩy, đọc lên gọn gàng hơn một chút vì câu này vốn đã dùng nhiều dấu phẩy.
    Band 7.5

    The fragment opener with no main verb, "More important than the small size of the mistakes suggests", launches straight into the argument without a framing sentence.Phần mở đầu tỉnh lược không có động từ chính, "More important than the small size of the mistakes suggests", đi thẳng vào lập luận mà không cần câu khung.

    More important than the small size of the mistakes suggests. I once handed a business card to a Japanese client with one hand, casually, and felt the temperature in the room drop for the rest of the meeting; the work was fine, but the trust took weeks. Conventions are how people signal respect, and breaking them, even innocently, reads as disrespect before anyone can explain. For business, travel and friendship across borders, knowing the basics — greetings, gifts, what's rude, what's expected at a meal — is the price of being taken seriously. You don't have to adopt them all. But understanding them turns you from an outsider who offends into a guest who tries, and people forgive a guest almost anything.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Quan trọng hơn nhiều so với mức mà những sai lầm nhỏ nhặt gợi ý. Có lần tôi đưa danh thiếp cho một khách hàng người Nhật chỉ bằng một tay, khá tùy tiện, và cảm nhận nhiệt độ trong phòng hạ xuống trong suốt phần còn lại của buổi họp; công việc thì vẫn ổn, nhưng lòng tin phải mất nhiều tuần mới xây dựng lại được. Các quy ước là cách con người thể hiện sự tôn trọng, và việc phá vỡ chúng, dù vô tình, cũng bị hiểu là thiếu tôn trọng trước khi ai đó kịp giải thích. Đối với công việc, du lịch và tình bạn xuyên biên giới, biết những điều cơ bản — cách chào hỏi, quà tặng, điều gì bị coi là thô lỗ, điều gì được mong đợi trong bữa ăn — chính là cái giá để được nhìn nhận nghiêm túc. Bạn không cần phải áp dụng tất cả những điều đó. Nhưng hiểu chúng sẽ biến bạn từ một người ngoài cuộc gây khó chịu thành một vị khách đang cố gắng, và người ta gần như tha thứ mọi thứ cho một vị khách như vậy.

    Vì sao đạt band này

    • FCMore important than the small size of the mistakes suggests.A verbless comparative fragment used as the entire opening line, more confident and compact than the full sentences at 6.5 and 7.0. Starting an answer this way signals fluency because it trusts the listener to fill in the implied "it is".Một mệnh đề so sánh không có động từ được dùng làm toàn bộ câu mở đầu, tự tin và cô đọng hơn những câu đầy đủ ở band 6.5 và 7.0. Bắt đầu câu trả lời theo cách này thể hiện sự trôi chảy vì nó tin tưởng người nghe tự điền vào phần "it is" ngầm ẩn.
    • LRan outsider who offends into a guest who tries, and people forgive a guest almost anythingA neat, almost proverbial closing pair ("outsider who offends" vs "guest who tries") followed by an aphoristic tag. Neither lower band reaches for this kind of crafted, symmetrical phrasing; both end on a flatter, more literal note about understanding customs.Một cặp câu kết gọn gàng, gần như mang tính ngạn ngữ ("outsider who offends" đối lại "guest who tries"), theo sau bởi một cụm đuôi mang tính châm ngôn. Cả hai band thấp hơn đều không vươn tới kiểu diễn đạt đối xứng, được trau chuốt này; cả hai đều kết thúc bằng một ghi chú bằng phẳng, trực diện hơn về việc hiểu phong tục.
    • GRAfelt the temperature in the room drop for the rest of the meeting; the work was fine, but the trust took weeksA semicolon links two contrasting facts without a conjunction, more flexible than the "but" used to join equivalent ideas at 6.5 and 7.0. The dash-set list later in the same answer performs a similar economy, showing consistent control of punctuation as grammar.Một dấu chấm phẩy liên kết hai sự việc tương phản mà không cần liên từ, linh hoạt hơn "but" dùng để nối các ý tương đương ở band 6.5 và 7.0. Danh sách tách bằng dấu gạch ngang ở phần sau của cùng câu trả lời cũng đạt hiệu quả tiết kiệm tương tự, cho thấy khả năng kiểm soát dấu câu như ngữ pháp một cách nhất quán.
  8. 8. What impact has the internet had on social conventions?

    tháng 5–8/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    Sequences the effects with plain connectors — "also", "And" — each introducing a new, separately stated point.Sắp xếp các tác động bằng những từ nối đơn giản — "also", "And" — mỗi từ giới thiệu một điểm mới, được nêu riêng biệt.

    I think it has created new rules faster than it removed the old ones. In one year, my workplace developed its own rules for the group chat, like how fast you should reply and what a thumbs-up means, and nobody ever wrote these rules down. The internet also made some old conventions weaker, like formal greetings, because messages feel more relaxed than talking in person. Meeting people from other cultures online has also made local rules about dress and relationships less strict. And private things don't stay private as easily anymore. Overall, there are more rules now, but people agree on them less, and many people are unsure if they've been rude.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi nghĩ nó tạo ra những quy tắc mới nhanh hơn tốc độ xóa bỏ những quy tắc cũ. Chỉ trong một năm, nơi tôi làm việc đã hình thành những quy tắc riêng cho nhóm chat, như nên trả lời nhanh đến mức nào và biểu tượng ngón tay cái nghĩa là gì, mà chẳng ai từng viết những quy tắc này ra cả. Internet cũng làm suy yếu một số quy ước cũ, như lời chào trang trọng, vì nhắn tin cho cảm giác thoải mái hơn nói chuyện trực tiếp. Việc gặp gỡ những người từ các nền văn hóa khác trên mạng cũng khiến các quy định địa phương về ăn mặc và các mối quan hệ trở nên bớt nghiêm ngặt hơn. Và những chuyện riêng tư giờ không còn dễ giữ kín như trước nữa. Nhìn chung, hiện nay có nhiều quy tắc hơn, nhưng mọi người lại ít đồng thuận về chúng hơn, và nhiều người không chắc liệu mình có đang thất lễ hay không.

    Vì sao đạt band này

    • FCI think it has created new rules faster than it removed the old ones.A clear topic sentence stated as a plain personal opinion, functional and easy to follow. The 7.5 band drops "I think" entirely and states the same claim as a bare fact, a small but telling shift toward more confident, assertive fluency.Một câu chủ đề rõ ràng, phát biểu dưới dạng một quan điểm cá nhân đơn giản, có tác dụng và dễ theo dõi. Band 7.5 bỏ hẳn "I think" và phát biểu cùng luận điểm đó như một sự thật trần trụi, một sự chuyển đổi nhỏ nhưng đáng chú ý hướng tới sự trôi chảy tự tin, quả quyết hơn.
    • LRnobody ever wrote these rules downPlain, literal phrasing for an unwritten social code. The 7.5 band reframes the same idea with the simile "the internet generates manners the way villages once did", a much more original and evaluative piece of lexis.Cách diễn đạt đơn giản, trực diện cho một bộ quy tắc xã hội bất thành văn. Band 7.5 tái định hình cùng ý đó bằng phép so sánh "the internet generates manners the way villages once did", một cách dùng từ nguyên bản và mang tính đánh giá hơn nhiều.
    • GRAThe internet also made some old conventions weaker, like formal greetings, because messages feel more relaxed than talking in person.A single sentence with one embedded reason clause, correct but linear. The 7.5 band restructures the same content with a colon introducing a three-item list ("titles, formal greetings and the distance between generations"), a more compact way of packing the same information.Một câu đơn với một mệnh đề lý do lồng vào, đúng nhưng theo kiểu tuyến tính. Band 7.5 tái cấu trúc cùng nội dung đó bằng dấu hai chấm giới thiệu một danh sách ba mục ("titles, formal greetings and the distance between generations"), một cách gói cùng thông tin đó chặt chẽ hơn.
    Band 7.0

    The hedge "Honestly, I'd say" opens the answer, and the closing summary uses the softened "a lot of people quietly unsure".Cụm giảm nhẹ "Honestly, I'd say" mở đầu câu trả lời, và phần tổng kết cuối dùng cụm được làm mềm "a lot of people quietly unsure".

    Honestly, I'd say it's created new conventions faster than it's destroyed the old ones. Within a single year, my studio developed a full, unwritten etiquette for its group chat, how fast a reply is expected, what a thumbs-up actually means, when a call is considered rude, and nobody ever sat down to write any of it out. It's also flattened some older conventions — titles and formal greetings feel thinner in a message than in a room. Exposure to other cultures online has loosened local rules around dress too, and it's weakened the old convention that private things stay private. I'd say the net result is more rules, less agreement about them, and a lot of people quietly unsure whether they've just been rude.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Thành thật mà nói, tôi muốn nói nó tạo ra những quy ước mới nhanh hơn tốc độ xóa bỏ những quy ước cũ. Chỉ trong vòng một năm, xưởng của tôi đã hình thành cả một bộ phép tắc bất thành văn cho nhóm chat — nên trả lời nhanh đến mức nào, biểu tượng ngón tay cái thực sự có nghĩa gì, khi nào thì gọi điện bị coi là thất lễ — mà chẳng ai từng ngồi xuống viết ra bất kỳ điều nào trong số đó. Nó cũng làm mờ nhạt đi một số quy ước cũ hơn — chức danh và lời chào trang trọng nghe nhạt hơn trong tin nhắn so với khi ở ngoài đời. Việc tiếp xúc với các nền văn hóa khác trên mạng cũng làm lỏng lẻo hơn các quy định địa phương về ăn mặc, và nó làm suy yếu quy ước cũ rằng chuyện riêng tư nên được giữ kín. Tôi muốn nói kết quả cuối cùng là có nhiều quy tắc hơn, ít đồng thuận về chúng hơn, và rất nhiều người âm thầm không chắc liệu mình có vừa thất lễ hay không.

    Vì sao đạt band này

    • FCHonestly, I'd say it's created new conventions faster than it's destroyed the old ones.Two hedges ("Honestly", "I'd say") open the answer, giving it a considered, spoken feel that the flatter 6.5 opener lacks. The 7.5 band removes both hedges, stating the claim outright, which reads as more confident though slightly less conversational.Hai cụm giảm nhẹ ("Honestly", "I'd say") mở đầu câu trả lời, mang lại cảm giác được cân nhắc kỹ, mang tính khẩu ngữ mà phần mở đầu bằng phẳng hơn ở band 6.5 không có. Band 7.5 bỏ cả hai cụm giảm nhẹ, phát biểu luận điểm thẳng thắn, đọc lên tự tin hơn dù có phần kém tính đối thoại hơn một chút.
    • LRa lot of people quietly unsure whether they've just been rude"Quietly unsure" is a nice, understated pairing that adds emotional nuance. The 7.5 band uses the plainer "a lot of people unsure" without "quietly", trading a touch of nuance for a tighter closing sentence overall."Quietly unsure" là một sự kết hợp hay, kín đáo, thêm vào sắc thái cảm xúc tinh tế. Band 7.5 dùng cụm đơn giản hơn "a lot of people unsure" mà không có "quietly", đánh đổi một chút tinh tế để lấy một câu kết chặt chẽ hơn nhìn chung.
    • GRAmy studio developed a full, unwritten etiquette for its group chat, how fast a reply is expected, what a thumbs-up actually means, when a call is considered rude, and nobody ever sat down to write any of it outA very long sentence stacks a three-item list after a colon-like comma and then adds a further clause, ambitious but a little comma-heavy. The 7.5 band achieves the same list using dashes to set it off cleanly, then closes the sentence with a semicolon and a separate simile, a more controlled version of the same structure.Một câu rất dài xếp chồng một danh sách ba mục sau một dấu phẩy mang chức năng gần giống dấu hai chấm rồi thêm một mệnh đề nữa, tham vọng nhưng hơi nhiều dấu phẩy. Band 7.5 đạt được cùng danh sách đó bằng cách dùng dấu gạch ngang để tách gọn gàng, rồi khép câu bằng dấu chấm phẩy và một phép so sánh riêng, một phiên bản được kiểm soát tốt hơn của cùng cấu trúc.
    Band 7.5

    The simile "the internet generates manners the way villages once did" gives the argument a compact historical comparison the other bands don't attempt.Phép so sánh "the internet generates manners the way villages once did" mang lại cho lập luận một sự đối chiếu lịch sử cô đọng mà các band khác không thử.

    It has created new conventions faster than it destroyed old ones. In a single year my studio developed a full etiquette for its group chat — how fast a reply is expected, what a thumbs-up means, when a call is rude — without anyone writing a rule; the internet generates manners the way villages once did. It has also flattened some old conventions: titles, formal greetings and the distance between generations feel thinner in a message than in a room. Exposure to other cultures has loosened local rules about dress and relationships. And it has weakened the convention that private things stay private. The net result is more rules, less agreement about them, and a lot of people unsure whether they've just been rude.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Nó tạo ra những quy ước mới nhanh hơn tốc độ xóa bỏ những quy ước cũ. Chỉ trong một năm, xưởng của tôi đã hình thành cả một bộ phép tắc cho nhóm chat — nên trả lời nhanh đến mức nào, biểu tượng ngón tay cái nghĩa là gì, khi nào gọi điện bị coi là thất lễ — mà chẳng ai viết ra một quy tắc nào; internet sản sinh ra phép tắc theo cách mà các ngôi làng từng làm trước đây. Nó cũng làm mờ nhạt đi một số quy ước cũ: chức danh, lời chào trang trọng và khoảng cách thế hệ đều nhạt hơn trong tin nhắn so với khi ở ngoài đời. Việc tiếp xúc với các nền văn hóa khác đã làm lỏng lẻo hơn các quy định địa phương về ăn mặc và các mối quan hệ. Và nó đã làm suy yếu quy ước rằng chuyện riêng tư nên được giữ kín. Kết quả cuối cùng là có nhiều quy tắc hơn, ít đồng thuận về chúng hơn, và rất nhiều người không chắc liệu mình có vừa thất lễ hay không.

    Vì sao đạt band này

    • LRthe internet generates manners the way villages once didA genuinely original simile that reframes the whole answer's argument in one line, well beyond the literal "nobody ever wrote these rules down" at 6.5 or "nobody ever sat down to write any of it out" at 7.0. This is exactly the kind of idiomatic, evaluative phrasing that marks the top band.Một phép so sánh nguyên bản thực sự, tái định hình toàn bộ lập luận của câu trả lời chỉ trong một câu, vượt xa cụm trực diện "nobody ever wrote these rules down" ở band 6.5 hay "nobody ever sat down to write any of it out" ở band 7.0. Đây chính xác là kiểu diễn đạt mang tính thành ngữ, mang tính đánh giá đánh dấu band cao nhất.
    • GRAtitles, formal greetings and the distance between generations feel thinner in a message than in a roomA colon introduces a three-item subject list before a single shared verb phrase, a compact structure that avoids the repeated "also... and" pattern used at 6.5. The parallel dash-set list earlier in the same answer shows the same instinct for packing information efficiently.Một dấu hai chấm giới thiệu một danh sách chủ ngữ ba mục trước một cụm động từ dùng chung, một cấu trúc cô đọng tránh được kiểu lặp "also... and" dùng ở band 6.5. Danh sách song song tách bằng dấu gạch ngang ở phần trước của cùng câu trả lời cũng cho thấy cùng bản năng gói thông tin hiệu quả.
    • FCwithout anyone writing a rule; the internet generates manners the way villages once didA semicolon lets the concluding simile follow directly from the observation with no linking word, giving the sentence real momentum. Both lower bands instead close their equivalent points with a full stop and a fresh sentence, a more segmented, less fluid rhythm.Một dấu chấm phẩy để phép so sánh kết luận nối tiếp trực tiếp từ nhận xét mà không cần từ nối, mang lại động lực thực sự cho câu. Cả hai band thấp hơn đều kết thúc điểm tương ứng bằng dấu chấm và một câu mới, một nhịp điệu phân đoạn hơn, kém trôi chảy hơn.
  9. 9. What do you think of the idea that the world would be a better place if everyone behaved in the same way?

    tháng 5–8/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    States the position plainly, "I don't really agree with that idea", then walks through the reasoning in separate, connected sentences.Nêu lập trường một cách bằng phẳng, "I don't really agree with that idea", sau đó trình bày lập luận qua các câu riêng biệt, liền mạch.

    I don't really agree with that idea. At that wedding, my great-uncle and my German client have almost opposite manners, one slow and indirect, the other direct and fast, but each style fits perfectly with the life it comes from. If we forced either one onto the other place, both would probably become worse, not better. Some basics should be shared everywhere, like honesty and not harming others. But apart from that, differences between cultures are how people learn new ideas from each other, and if everyone behaved the same, that would stop. It would also raise the question of whose behaviour everyone copies, usually the most powerful country's.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi không thực sự đồng ý với ý kiến đó. Tại đám cưới đó, ông chú họ của tôi và khách hàng người Đức của tôi có cách cư xử gần như đối lập nhau, một người chậm rãi và vòng vo, người kia trực tiếp và nhanh gọn, nhưng mỗi phong cách đều phù hợp hoàn hảo với cuộc sống mà nó bắt nguồn. Nếu chúng ta ép một trong hai kiểu đó lên nơi còn lại, có lẽ cả hai sẽ trở nên tệ hơn, chứ không phải tốt hơn. Một số điều cơ bản nên được chia sẻ ở khắp mọi nơi, như sự trung thực và không làm hại người khác. Nhưng ngoài điều đó ra, sự khác biệt giữa các nền văn hóa chính là cách con người học hỏi những ý tưởng mới từ nhau, và nếu ai cũng cư xử giống nhau, điều đó sẽ dừng lại. Nó cũng đặt ra câu hỏi rằng mọi người sẽ bắt chước cách cư xử của ai, thường là của quốc gia hùng mạnh nhất.

    Vì sao đạt band này

    • FCI don't really agree with that idea.A plain, direct disagreement stated as the very first sentence, clear but ordinary. The 7.5 band replaces this with the metaphor "a mistake dressed as harmony", which states the same disagreement while also characterising the idea, doing two jobs in one line.Một sự phản đối trực tiếp, đơn giản được phát biểu ngay ở câu đầu tiên, rõ ràng nhưng thông thường. Band 7.5 thay bằng ẩn dụ "a mistake dressed as harmony", vừa phát biểu cùng sự phản đối đó vừa khắc họa bản chất của ý tưởng, làm hai việc chỉ trong một câu.
    • LRone slow and indirect, the other direct and fastA simple, functional contrast using basic adjectives. The 7.5 band expands this into "one indirect, slow and ceremonial, the other blunt and efficient", adding more precise and slightly more vivid descriptors for the same contrast.Một sự tương phản đơn giản, mang tính chức năng dùng những tính từ cơ bản. Band 7.5 mở rộng thành "one indirect, slow and ceremonial, the other blunt and efficient", thêm vào những từ mô tả chính xác hơn và sống động hơn một chút cho cùng sự tương phản.
    • GRAIf we forced either one onto the other place, both would probably become worse, not better.A conditional sentence with a clear if-clause, correct and easy to follow. The 7.5 band folds the same idea into a longer sentence using a semicolon ("imposing either on the other would make both places worse"), avoiding the conditional "if" altogether for a more compact structure.Một câu điều kiện với mệnh đề if rõ ràng, đúng và dễ theo dõi. Band 7.5 gói cùng ý đó vào một câu dài hơn bằng dấu chấm phẩy ("imposing either on the other would make both places worse"), tránh hẳn cấu trúc điều kiện "if" để có một cấu trúc cô đọng hơn.
    Band 7.0

    The hedge "a nice-sounding idea that doesn't really hold up" reframes the same disagreement in a more spoken, evaluative way.Cụm giảm nhẹ "a nice-sounding idea that doesn't really hold up" tái định hình cùng sự phản đối đó theo cách khẩu ngữ, mang tính đánh giá hơn.

    Honestly, I think it's a nice-sounding idea that doesn't really hold up. My great-uncle from that wedding and my German client have almost opposite manners, one indirect, slow and quite ceremonial, the other blunt and efficient, yet each style is perfectly suited to the life it comes from, so imposing either one on the other place would probably make both worse, not better. I'd agree a few shared basics would genuinely help — honesty, not harming others, a bit of patience with strangers. Beyond that, though, difference is really where cultures learn from each other, and uniformity would put an end to that. It also raises the question of whose behaviour everyone adopts, and the honest answer is usually whichever country is strongest.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Thành thật mà nói, tôi nghĩ đó là một ý tưởng nghe có vẻ hay nhưng thực ra không đứng vững. Ông chú họ của tôi tại đám cưới đó và khách hàng người Đức của tôi có cách cư xử gần như đối lập nhau, một người vòng vo, chậm rãi và khá trọng nghi thức, người kia thẳng thắn và hiệu quả, nhưng mỗi phong cách đều phù hợp hoàn hảo với cuộc sống mà nó bắt nguồn, nên việc ép một trong hai lên nơi còn lại có lẽ sẽ khiến cả hai trở nên tệ hơn, chứ không phải tốt hơn. Tôi đồng ý rằng một số điều cơ bản chung sẽ thực sự có ích — sự trung thực, không làm hại người khác, một chút kiên nhẫn với người lạ. Nhưng ngoài điều đó ra, sự khác biệt chính là nơi các nền văn hóa học hỏi lẫn nhau, và sự đồng nhất sẽ chấm dứt điều đó. Nó cũng đặt ra câu hỏi mọi người sẽ áp dụng cách cư xử của ai, và câu trả lời thành thật thường là của bất kỳ quốc gia nào hùng mạnh nhất.

    Vì sao đạt band này

    • FCHonestly, I think it's a nice-sounding idea that doesn't really hold up.The hedge "Honestly" plus the evaluative phrase "nice-sounding idea that doesn't really hold up" gives more personality than the flat 6.5 disagreement. The 7.5 band compresses a similar judgement into the single metaphor "a mistake dressed as harmony", a more economical version of the same move.Cụm giảm nhẹ "Honestly" cộng với cụm mang tính đánh giá "nice-sounding idea that doesn't really hold up" mang lại nhiều cá tính hơn so với sự phản đối bằng phẳng ở band 6.5. Band 7.5 nén một nhận định tương tự vào ẩn dụ đơn nhất "a mistake dressed as harmony", một phiên bản tiết kiệm hơn của cùng thủ pháp.
    • LRone indirect, slow and quite ceremonial, the other blunt and efficientA precise three-adjective description paired with a two-adjective contrast, more developed than the plain "slow and indirect... direct and fast" at 6.5. The 7.5 band uses almost the same phrase, showing this level of lexical precision already sits near the ceiling of the range.Một mô tả chính xác gồm ba tính từ, kết hợp với một sự tương phản hai tính từ, phát triển hơn cụm đơn giản "slow and indirect... direct and fast" ở band 6.5. Band 7.5 dùng cụm gần như giống hệt, cho thấy mức độ chính xác từ vựng này đã gần chạm trần của phạm vi.
    • GRAyet each style is perfectly suited to the life it comes from, so imposing either one on the other place would probably make both worse, not betterA long sentence chains "yet" and "so" to link contrast, reason and result in one breath, ambitious for 7.0. The 7.5 band achieves a similarly long sentence but swaps the conjunctions for a semicolon, a subtler way of signalling the same logical relationship.Một câu dài dùng "yet" và "so" để nối tương phản, nguyên nhân và kết quả liền một mạch, tham vọng đối với band 7.0. Band 7.5 đạt một câu dài tương tự nhưng thay các liên từ bằng dấu chấm phẩy, một cách tinh tế hơn để báo hiệu cùng mối quan hệ logic đó.
    Band 7.5

    The metaphor "a mistake dressed as harmony" opens the answer with a compact image that carries the whole argument in one line.Ẩn dụ "a mistake dressed as harmony" mở đầu câu trả lời bằng một hình ảnh cô đọng mang cả lập luận trong một câu.

    I think it's a mistake dressed as harmony. The great-uncle at that wedding and my German client have almost opposite manners — one indirect, slow and ceremonial, the other blunt and efficient — and each set is perfectly suited to the life it comes from; imposing either on the other would make both places worse. Some shared basics would help: honesty, not harming others, a little patience with strangers. Beyond that, difference is where cultures learn from each other, and uniformity would end that. It would also raise the question of whose behaviour everyone adopts, and the answer is always the strongest country's. A better world is one where people understand each other's ways, not one where there's only one way to understand.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi nghĩ đó là một sai lầm khoác áo hòa hợp. Ông chú họ tại đám cưới đó và khách hàng người Đức của tôi có cách cư xử gần như đối lập nhau — một người vòng vo, chậm rãi và trọng nghi thức, người kia thẳng thắn và hiệu quả — và mỗi bộ hành xử đều phù hợp hoàn hảo với cuộc sống mà nó bắt nguồn; ép một trong hai lên nơi còn lại sẽ chỉ khiến cả hai nơi trở nên tệ hơn. Một số điều cơ bản chung sẽ có ích: sự trung thực, không làm hại người khác, một chút kiên nhẫn với người lạ. Ngoài điều đó ra, sự khác biệt chính là nơi các nền văn hóa học hỏi lẫn nhau, và sự đồng nhất sẽ chấm dứt điều đó. Nó cũng đặt ra câu hỏi mọi người sẽ áp dụng cách cư xử của ai, và câu trả lời luôn luôn là của quốc gia hùng mạnh nhất. Một thế giới tốt đẹp hơn là một thế giới nơi con người hiểu được cách sống của nhau, chứ không phải một thế giới chỉ có một cách duy nhất để hiểu.

    Vì sao đạt band này

    • FCa mistake dressed as harmonyA compact metaphor that opens the whole answer and states the position and its flavour in four words. Neither the 6.5 nor 7.0 bands attempt anything this condensed; both need a full sentence to do the same job.Một ẩn dụ cô đọng mở đầu toàn bộ câu trả lời và phát biểu lập trường cùng sắc thái của nó chỉ trong bốn từ. Cả band 6.5 lẫn 7.0 đều không thử điều gì cô đọng đến vậy; cả hai đều cần một câu đầy đủ để làm cùng một việc.
    • LRA better world is one where people understand each other's ways, not one where there's only one way to understand.A crafted closing line built on the wordplay between "way" and "understand", genuinely idiomatic and memorable. The lower bands close on more literal, functional statements about power and the strongest country, without this kind of deliberate verbal patterning.Một câu kết được trau chuốt, xây dựng trên lối chơi chữ giữa "way" và "understand", mang tính thành ngữ thực sự và dễ nhớ. Các band thấp hơn kết thúc bằng những phát biểu trực diện, mang tính chức năng hơn về quyền lực và quốc gia hùng mạnh nhất, không có kiểu dụng ngữ có chủ đích này.
    • GRAone indirect, slow and ceremonial, the other blunt and efficient — and each set is perfectly suited to the life it comes from; imposing either on the other would make both places worseA single sentence uses a dash and a semicolon together to stack contrast, explanation and consequence without a single subordinating conjunction. This is more structurally daring than the 7.0 version's "yet... so" chain, which relies on conjunctions to do the same linking work.Một câu duy nhất dùng cả dấu gạch ngang lẫn dấu chấm phẩy để xếp chồng tương phản, giải thích và hệ quả mà không cần một liên từ phụ thuộc nào. Điều này táo bạo hơn về mặt cấu trúc so với chuỗi "yet... so" ở bản 7.0, vốn dựa vào liên từ để thực hiện cùng công việc liên kết.

Câu hỏi thường gặp

Bài nói Part 2 cho cue card này nên dài bao nhiêu?
Nói trong 1-2 phút. Giám khảo sẽ dừng bạn ở mốc 2 phút, nên hãy nhắm khoảng 220-300 từ, trả lời đủ mọi ý trên thẻ và kết thúc bằng cảm nhận của bạn.
Sau cue card này giám khảo hỏi những câu Part 3 nào?
Sau đề "A Time When You Couldn't Use Your Phone", giám khảo đã hỏi 9 câu thảo luận, liệt kê ở trên. Các câu chuyển từ câu chuyện cá nhân sang ý kiến chung về cùng chủ đề.
Cue card này còn được dùng không?
Đề này được thí sinh báo lại gần nhất trong tháng 5–8/2026. Bộ cue card thay đổi bốn tháng một lần, và nhiều chủ đề quay lại ở các đợt thi sau với cách diễn đạt hơi khác.