IELTS Speaking Part 2

A Time When Something in Your Home Broke and You Tried to Repair It

Gần nhất ra thi tháng 5–8/2026

Đề bài (cue card)

Describe a time when something in your home broke and you tried to repair it

You should say:

  • what thing broke
  • why this thing broke
  • what you did to try to repair it
  • and explain how successful you were at trying to repair this thing

Bài mẫu: Band 6.5, 7.0 và 7.5

Ba phiên bản của cùng một câu trả lời, mỗi bản được viết đúng với trình độ của band đó — so sánh để thấy rõ sự khác biệt giữa các mức điểm.

Band 6.5

The answer relies on plain, safe vocabulary ('a bit mixed', 'a bit disappointed') and simple chained sentences joined with 'but' and 'and', giving a clear but unremarkable account typical of Band 6.5.Câu trả lời dựa vào từ vựng đơn giản, an toàn ('a bit mixed' — hơi lẫn lộn, 'a bit disappointed' — hơi thất vọng) và các câu ghép đơn giản nối bằng 'but' và 'and', tạo nên một bài trình bày rõ ràng nhưng không có gì nổi bật, điển hình của Band 6.5.

The thing that broke in my home was the kitchen tap. It happened about three months ago, one evening when I came home from work.

It broke because it was quite old, and I think the small rubber part inside had worn out after years of use. When I turned the tap on, water started leaking from underneath, not from the top, and it wouldn't stop, even when I turned it off completely.

What I did first was try to fix it myself. I turned off the water under the sink, then used a small wrench to open the tap and see what was inside. I found the old rubber part I mentioned and tried to replace it with a new one I bought nearby. I had watched a short video online to help me understand what to do.

How successful I was is a bit mixed. I managed to stop the leaking for that night, but the next morning it started dripping again, just a little. In the end, I called a plumber, who fixed it properly in about twenty minutes. I felt a bit disappointed that I couldn't finish the job myself, but at least I understood the problem before he arrived, and I saved a little time and money.

Xem bản dịch tiếng Việt

Thứ bị hỏng trong nhà tôi là vòi nước trong bếp. Chuyện xảy ra khoảng ba tháng trước, vào một buổi tối tôi vừa đi làm về.

Nó hỏng vì tôi nghĩ là đã dùng quá lâu, và cái miếng cao su nhỏ bên trong chắc đã bị mòn. Khi tôi mở vòi nước, nước bắt đầu rò rỉ từ phía dưới, không phải từ trên, và dù tôi khóa vòi hoàn toàn, nước vẫn không ngừng chảy.

Việc đầu tiên tôi làm là tự thử sửa. Tôi khóa van nước tổng dưới bồn rửa trước, rồi dùng một cái cờ lê nhỏ mở vòi ra xem bên trong thế nào. Tôi tìm thấy miếng cao su cũ tôi vừa nói và định thay bằng cái mới tôi mua gần đó. Trước khi sửa tôi cũng xem một đoạn video hướng dẫn ngắn trên mạng.

Kết quả sửa của tôi khá là nửa vời. Tối đó tôi tạm ngăn được nước rò rỉ, nhưng sáng hôm sau nó lại bắt đầu nhỏ giọt một chút. Cuối cùng tôi phải gọi thợ sửa ống nước, và anh ấy sửa xong chỉ trong khoảng hai mươi phút. Tôi hơi thất vọng vì không tự sửa xong được, nhưng ít nhất tôi đã hiểu được vấn đề trước khi anh ấy đến, và cũng tiết kiệm được chút thời gian, tiền bạc.

212 từ · khoảng 2 phút

Vì sao đạt band này

  • LRthe small rubber part inside had worn out'Worn out' and 'small rubber part' are both plain, high-frequency phrases used descriptively rather than technically — a 7.0 or 7.5 answer discussing the same tap might name the part more specifically or use a more precise verb for degradation. Here the vagueness is functional rather than a weakness: it conveys exactly enough mechanical understanding to make the story plausible without requiring specialist vocabulary the speaker likely wouldn't naturally have, matching the 6.5 lexical target. The past-perfect 'had worn out' correctly marks the cause as prior to the leak, showing basic grammatical accuracy even within plain vocabulary.'Worn out' và 'small rubber part' đều là những cụm từ đơn giản, tần suất cao được dùng theo lối mô tả chứ không mang tính kỹ thuật — một câu trả lời Band 7.0 hay 7.5 khi bàn về cùng chiếc vòi nước này có thể gọi tên bộ phận đó cụ thể hơn hoặc dùng một động từ chính xác hơn cho sự xuống cấp. Ở đây sự mơ hồ này mang tính chức năng chứ không phải một điểm yếu: nó truyền tải vừa đủ hiểu biết về cơ khí để câu chuyện trở nên hợp lý mà không đòi hỏi từ vựng chuyên ngành mà người nói nhiều khả năng vốn không có một cách tự nhiên, khớp với mục tiêu từ vựng Band 6.5. Thì quá khứ hoàn thành "had worn out" đánh dấu chính xác nguyên nhân là xảy ra trước sự rò rỉ, cho thấy độ chính xác ngữ pháp cơ bản ngay cả trong phạm vi từ vựng đơn giản.
  • FCHow successful I was is a bit mixed.The sentence functions as a minimal topic sentence, flagging that a mixed outcome is coming before the details are given, which is a basic but genuine coherence device — it helps the listener follow the shift from 'what I did' to 'how well it worked'. It's plainer than the equivalent 7.0 line from a similar home-repair story ('How successful I was, honestly, was only partly'), lacking the mid-sentence spoken connector that would add rhythm and nuance; here the phrasing is flat and functional rather than natural-sounding hesitation.Câu này đóng vai trò một câu chủ đề tối giản, báo trước rằng một kết quả lẫn lộn sắp được nêu ra trước khi các chi tiết được đưa ra, đây là một thủ pháp liên kết cơ bản nhưng chân thực — nó giúp người nghe theo dõi sự chuyển dịch từ "tôi đã làm gì" sang "nó hiệu quả đến mức nào". Nó đơn giản hơn câu tương đương ở Band 7.0 từ một câu chuyện sửa chữa nhà cửa tương tự ("How successful I was, honestly, was only partly"), thiếu đi liên từ nói được chèn giữa câu vốn sẽ thêm nhịp điệu và sắc thái; ở đây cách diễn đạt phẳng lặng và mang tính chức năng thay vì sự do dự nghe tự nhiên.
  • GRAI felt a bit disappointed that I couldn't finish the job myself, but at least I understood the problem before he arrived, and I saved a little time and money.Three ideas — disappointment, a partial consolation, and a practical benefit — are strung together using only the coordinators 'but' and 'and', with a single subordinate clause providing the sentence's only layer of embedding. This coordinate-chain pattern is accurate and easy to follow but avoids the kind of varied subordination a 7.0 answer would likely use to link the same three ideas more tightly. It fits the 6.5 grammar target precisely: mostly simple sentences plus a few basic complex ones, prioritising clarity and correctness over structural range.Ba ý tưởng — sự thất vọng, một sự an ủi một phần, và một lợi ích thực tế — được xâu chuỗi lại chỉ bằng các liên từ đẳng lập "but" và "and", với một mệnh đề phụ duy nhất là lớp lồng ghép duy nhất của câu. Mô hình chuỗi liên kết đẳng lập này chính xác và dễ theo dõi nhưng tránh kiểu lồng ghép đa dạng mà một câu trả lời Band 7.0 nhiều khả năng sẽ dùng để liên kết chặt chẽ hơn cả ba ý tưởng đó. Nó khớp chính xác với mục tiêu ngữ pháp Band 6.5: chủ yếu là câu đơn cộng thêm vài câu phức cơ bản, ưu tiên sự rõ ràng và chính xác hơn là phạm vi cấu trúc.
Band 7.0

The answer develops the repair with one concrete visual detail ('almost like a layer of grey fur') and comfortably strings together complex clauses in sentences like the cleaning description, giving fluent, natural development that goes beyond 6.5's short, plain statements without yet reaching 7.5's more polished imagery.Câu trả lời triển khai phần sửa chữa bằng một chi tiết hình ảnh cụ thể ('gần như một lớp lông xám') và thoải mái nối các mệnh đề phức trong những câu như đoạn miêu tả việc vệ sinh quạt, tạo nên sự phát triển ý tự nhiên, trôi chảy, vượt qua những câu ngắn, đơn giản của Band 6.5 nhưng chưa đạt tới hình ảnh trau chuốt hơn của Band 7.5.

The thing that broke in my home was the ceiling fan in my bedroom, and it happened about five months ago, right in the middle of a really hot week.

It broke, I think, because the motor hadn't been cleaned in years and dust had built up inside it, which made it work harder than it should. One night it started making a strange grinding sound, and by the next morning it had stopped spinning completely, even though the light on it still worked fine.

What I did was take it apart myself, mainly because I didn't want to wait days for a repairman during such hot weather. I switched off the power at the wall first, then unscrewed the cover and found the blades were thick with dust, almost like a layer of grey fur. I cleaned everything with a cloth and a bit of oil I found online was supposed to help the motor turn more smoothly, then put it back together, which took a lot longer than I expected because I'd forgotten which screw went where.

How successful I was, honestly, was only partly. The fan turned again once I switched it back on, and the grinding noise was gone, but it wobbled slightly and was clearly not spinning quite as fast as before. I lived with that for a couple of weeks, but eventually I called an electrician, who told me the motor itself needed replacing, not just cleaning. He fixed it properly within half an hour. I was a little disappointed I couldn't solve it completely on my own, but at least the noise part was down to me, and I definitely learned more about how a fan actually works.

Xem bản dịch tiếng Việt

Thứ bị hỏng trong nhà mình là chiếc quạt trần trong phòng ngủ, và chuyện đó xảy ra khoảng năm tháng trước, đúng vào giữa một tuần nóng kinh khủng.

Mình nghĩ nó hỏng là vì mô-tơ không được vệ sinh trong nhiều năm, bụi bám đầy bên trong khiến quạt phải hoạt động vất vả hơn mức bình thường. Một đêm nọ, quạt bắt đầu phát ra tiếng kêu ken két lạ, và đến sáng hôm sau thì nó dừng quay hẳn, dù đèn gắn trên quạt vẫn sáng bình thường.

Việc mình làm là tự tháo quạt ra sửa, chủ yếu vì không muốn chờ thợ sửa cả mấy ngày trời giữa lúc trời nóng như vậy. Mình ngắt nguồn điện ở công tắc trên tường trước, sau đó tháo nắp ra thì thấy cánh quạt bám bụi dày đặc, gần như một lớp lông xám. Mình lau sạch mọi thứ bằng khăn và một ít dầu mà mình đọc trên mạng thấy nói là giúp mô-tơ quay trơn tru hơn, rồi lắp lại, việc này mất nhiều thời gian hơn mình tưởng vì mình quên mất con vít nào lắp vào đâu.

Nói thật thì mình chỉ thành công một phần thôi. Quạt quay trở lại khi mình bật công tắc, tiếng kêu ken két cũng hết, nhưng nó hơi rung lắc và rõ ràng là không quay nhanh như trước. Mình sống chung với tình trạng đó vài tuần, nhưng cuối cùng vẫn gọi thợ điện, và thợ bảo rằng chính mô-tơ cần được thay chứ không chỉ vệ sinh thôi. Anh ấy sửa xong gọn gàng trong nửa tiếng. Mình có hơi thất vọng vì không tự giải quyết trọn vẹn được, nhưng ít nhất phần khắc phục tiếng ồn là do mình làm, và chắc chắn mình đã học thêm được nhiều điều về cách một chiếc quạt thực sự hoạt động.

285 từ · khoảng 2 phút

Vì sao đạt band này

  • LRalmost like a layer of grey furThe simile compares built-up dust to 'a layer of grey fur', giving a visual, almost tactile image rather than the plain description ('very dusty') a 6.5 answer would use, while staying light-touch — a single comparison rather than an extended or elaborated image. It's dropped naturally into the middle of a practical, step-by-step repair narrative, showing the figurative language genuinely helps the listener picture the fan blades rather than performing for its own sake. This matches the 7.0 lexical scale — noticeably more vivid than plain vocabulary, but a single touch rather than the denser imagery a 7.5 answer might build.Phép so sánh này ví bụi bám dày như "a layer of grey fur", mang lại một hình ảnh trực quan, gần như chạm được thay vì mô tả trần trụi ("very dusty") mà một câu trả lời Band 6.5 sẽ dùng, trong khi vẫn giữ mức độ nhẹ nhàng — một phép so sánh đơn lẻ chứ không phải một hình ảnh được mở rộng hay khai triển kỹ càng. Nó được đặt vào một cách tự nhiên giữa một đoạn tự sự sửa chữa thực tế, từng bước một, cho thấy ngôn ngữ hình tượng này thực sự giúp người nghe hình dung ra các cánh quạt chứ không phải để trình diễn vì chính nó. Điều này khớp với thang từ vựng Band 7.0 — rõ ràng sinh động hơn từ vựng trần trụi, nhưng chỉ là một nét chấm phá đơn lẻ chứ không phải hình ảnh dày đặc hơn mà một câu trả lời Band 7.5 có thể xây dựng.
  • FCHow successful I was, honestly, was only partly.Placing 'honestly' between the topic ('How successful I was') and the verdict ('was only partly') rather than at the start or end of the sentence breaks up the rhythm the way real spoken hesitation does, making the admission of partial failure sound considered rather than pre-scripted. This mid-sentence insertion is a small but genuine spoken-fluency device that a 6.5 answer, which tends to place connectors at clause boundaries, would be less likely to attempt. The honest, qualified self-assessment it introduces also keeps the whole answer credible rather than presenting an implausibly complete DIY success.Việc đặt "honestly" vào giữa chủ đề ("How successful I was") và phần kết luận ("was only partly") thay vì ở đầu hay cuối câu phá vỡ nhịp điệu theo đúng cách sự do dự thật sự khi nói thường làm, khiến việc thừa nhận thất bại một phần nghe như được cân nhắc kỹ chứ không phải đã soạn sẵn. Việc chèn từ giữa câu như vậy là một thủ pháp nhỏ nhưng chân thực của sự trôi chảy khi nói mà một câu trả lời Band 6.5, vốn có xu hướng đặt liên từ ở ranh giới mệnh đề, sẽ ít có khả năng thử làm. Sự tự đánh giá trung thực, có giới hạn mà nó đưa vào cũng giữ cho toàn bộ câu trả lời đáng tin thay vì trình bày một thành công DIY hoàn hảo khó tin.
  • GRAI cleaned everything with a cloth and a bit of oil I found online was supposed to help the motor turn more smoothly, then put it back together, which took a lot longer than I expected because I'd forgotten which screw went where.The sentence chains an embedded relative clause ('oil... was supposed to help'), a second main-verb clause, a further relative clause ('which took a lot longer'), and a reason clause ('because I'd forgotten') — four clauses stacked in sequence while still tracking the same subject through each step of the repair. A 6.5 answer would more likely break this into two or three shorter sentences; here the length is functional, mirroring the drawn-out, fiddly nature of the repair itself. It stays within familiar connector patterns rather than the more marked constructions that would push it toward 7.5.Câu này xâu chuỗi một mệnh đề quan hệ được lồng vào ("oil... was supposed to help"), một mệnh đề động từ chính thứ hai, một mệnh đề quan hệ nữa ("which took a lot longer"), và một mệnh đề lý do ("because I'd forgotten") — bốn mệnh đề được xếp chồng theo trình tự mà vẫn theo dõi cùng một chủ thể xuyên suốt từng bước sửa chữa. Một câu trả lời Band 6.5 nhiều khả năng sẽ tách điều này thành hai hoặc ba câu ngắn hơn; ở đây độ dài mang tính chức năng, phản ánh bản chất kéo dài, lằng nhằng của chính việc sửa chữa đó. Nó vẫn nằm trong các mẫu liên từ quen thuộc chứ không phải các cấu trúc rõ nét hơn vốn sẽ đẩy nó về hướng Band 7.5.
Band 7.5

The rhetorical question 'How successful was I? Completely, in the end.' and the vivid simile 'a quantity of lint that looked like a small animal' show the flexible, idiomatic control and narrative flair characteristic of Band 7.5.Câu hỏi tu từ 'How successful was I? Completely, in the end.' (Mình thành công đến đâu ư? Cuối cùng là hoàn toàn thành công) và hình ảnh so sánh sống động 'a quantity of lint that looked like a small animal' (một đám xơ vải trông như một con vật nhỏ) cho thấy khả năng sử dụng ngôn ngữ linh hoạt, mang tính thành ngữ và chất kể chuyện đặc trưng của Band 7.5.

The thing that broke was my washing machine, about eight months ago, on a Sunday night with a full load of wet clothes inside it. It stopped halfway through the cycle, showed an error code I'd never seen, and refused to drain, so the drum was sitting full of grey water and my entire week's clothes.

Why it broke, I found out later, was entirely my fault. Somewhere in a pocket I'd left a ten-thousand-đồng coin and, apparently, a hair clip that wasn't mine. They'd worked their way through the drum and jammed the drain pump.

What I did first was look up the error code, which led me to a video by a man in a garage who'd clearly repaired a thousand machines and had no patience for people like me. He showed that there's a small round filter cover at the bottom front of the machine, behind a panel, and that if you unscrew it, whatever's blocking the pump usually falls out. He also said, quite clearly, to put a tray underneath and drain the machine first. I skipped that part.

So at ten at night I unscrewed the filter and roughly thirty litres of grey water came out across my bathroom floor, under the door and into the hallway. I spent an hour with every towel I owned. Then I reached into the filter and found the coin, the hair clip, and a quantity of lint that looked like a small animal.

How successful was I? Completely, in the end. I screwed the cover back on, restarted the cycle, and by midnight the machine was draining like new; it's worked perfectly since. I'd also learned two things — that most household machines are simpler inside than their panels suggest, and that repair videos are right about the tray. My downstairs neighbour, who had water coming through her ceiling light, learned something about me as well.

Xem bản dịch tiếng Việt

Thứ bị hỏng là máy giặt của tôi, khoảng tám tháng trước, vào một tối Chủ nhật với đầy một mẻ quần áo ướt bên trong. Nó dừng lại giữa chừng chu trình giặt, hiện lên một mã lỗi tôi chưa từng thấy, và từ chối thoát nước, nên lồng giặt cứ nằm đó, đầy nước xám và toàn bộ quần áo cho cả tuần của tôi.

Lý do nó hỏng, tôi phát hiện sau đó, hoàn toàn là lỗi của tôi. Đâu đó trong một cái túi quần tôi đã để quên một đồng xu mười nghìn đồng và, hóa ra, cả một cái kẹp tóc không phải của tôi. Chúng đã lọt vào trong lồng giặt và làm kẹt bơm thoát nước.

Việc đầu tiên tôi làm là tra cứu mã lỗi đó, dẫn tôi đến một video của một người đàn ông trong ga-ra, rõ ràng đã sửa cả nghìn cái máy và chẳng có chút kiên nhẫn nào với những người như tôi. Anh ta chỉ ra rằng có một nắp lọc hình tròn nhỏ ở phía dưới mặt trước của máy, phía sau một tấm ốp, và nếu bạn vặn nó ra, thứ gì đang chặn bơm thường sẽ rơi ra. Anh ta cũng nói rất rõ ràng là phải đặt một cái khay hứng ở dưới và xả nước trong máy trước. Tôi đã bỏ qua phần đó.

Thế là vào mười giờ tối, tôi vặn cái nắp lọc ra và khoảng ba mươi lít nước xám tràn ra khắp sàn phòng tắm, chảy qua khe cửa và ra hành lang. Tôi mất cả tiếng đồng hồ với tất cả những chiếc khăn tôi có. Rồi tôi thò tay vào bộ lọc và tìm thấy đồng xu, cái kẹp tóc, và một lượng xơ vải trông như một con vật nhỏ.

Tôi có thành công không? Hoàn toàn thành công, cuối cùng. Tôi vặn nắp lại, khởi động lại chu trình, và đến nửa đêm máy đã thoát nước như mới; nó hoạt động hoàn hảo kể từ đó. Tôi cũng học được hai điều — rằng hầu hết các thiết bị gia dụng bên trong đơn giản hơn nhiều so với vẻ ngoài của các bảng điều khiển, và rằng các video sửa chữa nói đúng về cái khay hứng. Cô hàng xóm tầng dưới, người có nước chảy xuyên qua đèn trần nhà mình, cũng học được một điều về tôi.

318 từ · khoảng 2 phút

Vì sao đạt band này

  • LRa quantity of lint that looked like a small animalRather than a flat, functional description ("a lot of lint"), this simile compares the retrieved lint to a small animal, a vivid and mildly comic image that a Band 6.5 or 7.0 answer would be unlikely to attempt, more likely settling for a plain quantifier. The formal-sounding noun "quantity" juxtaposed against the casual, almost absurd comparison also creates a small comic contrast in register, a genuinely idiomatic, controlled use of humour rather than functional description. It lands as the punchline of the whole repair anecdote, following the coin and the mysterious hair clip that wasn't the speaker's.Thay vì một mô tả phẳng lặng, mang tính chức năng ("a lot of lint"), phép so sánh này ví lượng xơ vải lấy ra với một con vật nhỏ, một hình ảnh sống động và có phần hài hước mà một câu trả lời Band 6.5 hoặc 7.0 khó có khả năng thử, nhiều khả năng sẽ chọn một từ định lượng đơn giản. Danh từ nghe trang trọng "quantity" (số lượng) đặt cạnh sự so sánh thông thường, gần như phi lý cũng tạo ra một sự tương phản văn phong nhỏ mang tính hài hước, một cách sử dụng sự hài hước thực sự mang tính thành ngữ, có kiểm soát thay vì mô tả mang tính chức năng. Nó rơi đúng vào vị trí như câu cao trào của toàn bộ giai thoại sửa chữa, sau đồng xu và chiếc kẹp tóc bí ẩn không phải của người nói.
  • FCHow successful was I? Completely, in the end.Posing a rhetorical question and then answering it immediately is a deliberate coherence device that creates emphasis and a small dramatic pause before revealing the outcome, rather than simply stating the result directly ("In the end, I fixed it completely"), which is what a Band 6.5 or 7.0 answer would more likely do. The clipped two-word answer "Completely, in the end" also mimics natural spoken rhythm, delivering the resolution with confidence after building tension through the flood and the late-night repair. This device mirrors the earlier rhetorical question in the same story ("Did I fix it?"), showing the speaker using the same technique twice with control rather than by accident.Đặt ra một câu hỏi tu từ rồi trả lời ngay lập tức là một thiết bị mạch lạc có chủ ý tạo ra sự nhấn mạnh và một khoảng dừng kịch tính nhỏ trước khi tiết lộ kết quả, thay vì chỉ nêu thẳng kết quả ("In the end, I fixed it completely"), điều mà một câu trả lời Band 6.5 hoặc 7.0 nhiều khả năng sẽ làm. Câu trả lời hai từ ngắn gọn "Completely, in the end" cũng mô phỏng nhịp điệu khẩu ngữ tự nhiên, truyền tải sự giải quyết đầy tự tin sau khi xây dựng căng thẳng qua trận lụt và lần sửa chữa khuya. Thiết bị này phản chiếu câu hỏi tu từ trước đó trong cùng câu chuyện ("Did I fix it?"), cho thấy người nói sử dụng cùng một kỹ thuật hai lần một cách có kiểm soát chứ không phải tình cờ.
  • GRAI'd also learned two things — that most household machines are simpler inside than their panels suggest, and that repair videos are right about the tray.A dash introduces a parallel two-part structure, with two "that"-clauses functioning as the objects of "learned," each stating a distinct lesson from the story -- this kind of coordinated, embedded clause structure shows flexible, well-controlled complex grammar beyond what a Band 6.5 or 7.0 speaker would typically manage in a single sentence. The second lesson also has a self-deprecating edge, referring back to an earlier admission ("I skipped that part") about ignoring the video's advice to use a tray, so the grammar is tied to a specific narrative payoff rather than existing as an abstract list. "Panels suggest" is itself a slightly more precise phrase than a plainer alternative like "machines look complicated".Một dấu gạch ngang mở đầu một cấu trúc song song hai phần, với hai mệnh đề "that" đóng vai trò tân ngữ của "learned," mỗi mệnh đề nêu một bài học riêng biệt từ câu chuyện -- kiểu cấu trúc mệnh đề phối hợp, lồng ghép này thể hiện ngữ pháp phức tạp linh hoạt, được kiểm soát tốt, vượt ra ngoài những gì một thí sinh Band 6.5 hoặc 7.0 thường quản lý được trong một câu duy nhất. Bài học thứ hai cũng có một nét tự trào, gợi lại một lời thú nhận trước đó ("I skipped that part") về việc bỏ qua lời khuyên trong video là dùng khay, nên ngữ pháp gắn liền với một điểm nhấn tự sự cụ thể thay vì tồn tại như một danh sách trừu tượng. "Panels suggest" bản thân nó cũng là một cụm từ chính xác hơn một chút so với một lựa chọn thay thế đơn giản hơn như "machines look complicated."

Đề này được hỏi thế nào qua từng đợt thi

  • Describe a time when something in your home broke and you tried to repair ittháng 5–8/2026

Câu hỏi Part 3 theo sau

Đây là các câu hỏi thảo luận giám khảo hỏi ngay sau cue card này. Có bài mẫu ở những câu đã được biên soạn.

  1. 1. Do you agree with the view that some companies design their products to last only a short time?

    tháng 5–8/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    States the closing charge plainly, without the more pointed final clause about company intent the higher bands add.Nêu lời buộc tội kết luận một cách đơn giản, không có mệnh đề kết sắc bén hơn về ý đồ của công ty mà các band cao hơn thêm vào.

    I agree, and I've paid for it myself. My old phone's battery faded after two years, and the shop said it was glued under the screen, which had to be broken to reach it — the quote was half the price of a new phone. That's not an accident; it's a decision. Sealed cases, parts you can't buy, and updates that slow old phones all point the same way. Not every company does this, and some is customers choosing cheap over durable. A lot of what's in my home is designed to be replaced, not repaired.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi đồng ý, và tôi từng phải trả giá cho điều đó. Pin điện thoại cũ của tôi yếu dần sau hai năm, và cửa hàng nói pin được dán keo dưới màn hình, phải làm vỡ màn hình mới lấy được ra - báo giá bằng một nửa giá một chiếc điện thoại mới. Đó không phải là một sự tình cờ; đó là một quyết định. Vỏ máy được hàn kín, những linh kiện không thể mua được, và những bản cập nhật khiến điện thoại cũ chạy chậm đi - tất cả đều chỉ về cùng một hướng. Không phải công ty nào cũng làm vậy, và một phần cũng do người tiêu dùng chọn đồ rẻ thay vì đồ bền. Rất nhiều thứ trong nhà tôi được thiết kế để bị thay thế, chứ không phải để được sửa chữa.

    Vì sao đạt band này

    • FCI agree, and I've paid for it myself.This opening states agreement and personal stake in one short sentence, fitting 6.5's plain style. 7.0 drops 'myself' and adds 'Honestly', and 7.5 extends to 'more than once', both giving the same opening slightly more weight or nuance.Phần mở đầu này nêu sự đồng tình và trải nghiệm cá nhân trong một câu ngắn, phù hợp với phong cách đơn giản của band 6.5. Band 7.0 bỏ 'myself' và thêm 'Honestly', còn band 7.5 mở rộng thành 'more than once', cả hai đều mang lại cho cùng phần mở đầu đó thêm trọng lượng hoặc sắc thái.
    • LRThat's not an accident; it's a decision.This is a clear, punchy contrast already at 6.5. 7.0 and 7.5 both extend the same phrase to 'not an accident of engineering, it's a decision', a more precise, technical qualifier for the identical claim.Đây đã là một sự đối lập rõ ràng, mạnh mẽ ngay ở band 6.5. Cả band 7.0 và 7.5 đều mở rộng cùng cụm từ thành 'not an accident of engineering, it's a decision', một cách hạn định chính xác, mang tính kỹ thuật hơn cho cùng luận điểm.
    • GRASealed cases, parts you can't buy, and updates that slow old phones all point the same way.A three-item list joined by commas and 'and', correct and clear. 7.5 extends this to a four-item list adding 'fashion cycles that make a working product feel embarrassing', showing a longer, more developed sentence for the same point.Một danh sách ba mục nối bằng dấu phẩy và 'and', đúng và rõ ràng. Band 7.5 mở rộng thành danh sách bốn mục, thêm 'fashion cycles that make a working product feel embarrassing', cho thấy một câu dài hơn, phát triển hơn cho cùng một luận điểm.
    Band 7.0

    Adds 'Honestly' up front and extends the punchy contrast with 'of engineering', giving the opening a more considered edge.Thêm 'Honestly' ở đầu và mở rộng sự đối lập mạnh mẽ bằng 'of engineering', mang lại cho phần mở đầu một sắc thái cân nhắc hơn.

    Honestly, I agree, and I've paid for it. When my previous phone's battery faded after two years, the repair shop explained the battery was glued under the screen, which had to be broken just to reach it, and quoted half the price of a new phone — that's not an accident of engineering, it's a decision. Sealed cases, parts that can't be bought, and updates that slow old devices all point the same way. Not every company does it, admittedly, and some of the short life is customers choosing cheap over durable. But a lot of what's in my home is designed to be replaced rather than repaired.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Thành thật mà nói, tôi đồng ý, và tôi từng phải trả giá cho điều đó. Khi pin điện thoại trước đây của tôi yếu dần sau hai năm, cửa hàng sửa chữa giải thích rằng pin được dán keo dưới màn hình, chỉ để lấy được ra thôi cũng phải làm vỡ màn hình, và báo giá bằng một nửa giá một chiếc điện thoại mới - đó không phải là một sự tình cờ trong kỹ thuật, đó là một quyết định. Vỏ máy được hàn kín, những linh kiện không thể mua được, và những bản cập nhật khiến thiết bị cũ chạy chậm đi - tất cả đều chỉ về cùng một hướng. Phải thừa nhận rằng không phải công ty nào cũng làm vậy, và một phần lý do tuổi thọ ngắn cũng do người tiêu dùng chọn đồ rẻ thay vì đồ bền. Nhưng rất nhiều thứ trong nhà tôi được thiết kế để bị thay thế hơn là được sửa chữa.

    Vì sao đạt band này

    • FCHonestly, I agree, and I've paid for it.The hedge 'Honestly' gives this opening a more personal, spoken quality than 6.5's flatter version. 7.5 drops the hedge but extends 'paid for it' with 'more than once', achieving a similarly personal effect through added detail instead.Từ đệm 'Honestly' mang lại cho phần mở đầu này chất cá nhân, gần với văn nói hơn phiên bản bằng phẳng hơn ở band 6.5. Band 7.5 bỏ từ đệm nhưng mở rộng 'paid for it' thành 'more than once', đạt được hiệu ứng cá nhân tương tự thông qua việc thêm chi tiết.
    • LRquoted half the price of a new phoneThis is a clear, functional detail. 7.5 keeps this exact phrase, showing that at the top two bands a precise detail can recur while the surrounding sentence grows more elaborate.Đây là một chi tiết rõ ràng, mang tính chức năng. Band 7.5 giữ nguyên cụm từ này, cho thấy ở hai band cao nhất, một chi tiết chính xác có thể lặp lại trong khi câu xung quanh trở nên cầu kỳ hơn.
    • GRASealed cases, parts that can't be bought, and updates that slow old devices all point the same way.This three-item list is correct and fluent. 7.5 extends the same list to four items, adding the phrase about fashion cycles, and inserts the adverb 'quietly' before 'slow', showing marginally denser description within a similar structure.Danh sách ba mục này đúng và trôi chảy. Band 7.5 mở rộng cùng danh sách đó thành bốn mục, thêm cụm từ về chu kỳ thời trang, và chèn trạng từ 'quietly' trước 'slow', cho thấy mô tả dày đặc hơn một chút trong một cấu trúc tương tự.
    Band 7.5

    Closes by quoting the earlier phrase back as a verdict and naming the companies' intent, giving the ending more rhetorical force.Kết thúc bằng cách trích dẫn lại cụm từ đã dùng trước đó như một lời phán quyết, và nêu đích danh ý đồ của các công ty, mang lại sức mạnh tu từ hơn cho phần kết.

    I agree, and I've paid for it more than once. When my previous phone's battery faded after two years, the repair shop explained that the battery was glued under a screen that had to be broken to reach it, and quoted half the price of a new phone — that's not an accident of engineering, it's a decision. Sealed cases, parts that simply can't be bought, updates that quietly slow old devices, and fashion cycles that make a working product feel embarrassing all point the same way. Not every company does it, and some of the short life is customers choosing cheap over durable. But 'designed to be replaced rather than repaired' describes a lot of what's sitting in my home, and the companies know exactly what they're doing.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi đồng ý, và tôi từng phải trả giá cho điều đó nhiều hơn một lần. Khi pin điện thoại trước đây của tôi yếu dần sau hai năm, cửa hàng sửa chữa giải thích rằng pin được dán keo dưới một màn hình phải bị làm vỡ mới lấy được ra, và báo giá bằng một nửa giá một chiếc điện thoại mới - đó không phải là một sự tình cờ trong kỹ thuật, đó là một quyết định. Vỏ máy được hàn kín, những linh kiện đơn giản là không thể mua được, những bản cập nhật âm thầm làm chậm thiết bị cũ, và những chu kỳ thời trang khiến một sản phẩm còn dùng tốt trở nên đáng xấu hổ - tất cả đều chỉ về cùng một hướng. Không phải công ty nào cũng làm vậy, và một phần lý do tuổi thọ ngắn cũng do người tiêu dùng chọn đồ rẻ thay vì đồ bền. Nhưng câu 'được thiết kế để bị thay thế hơn là được sửa chữa' mô tả rất nhiều thứ đang nằm trong nhà tôi, và các công ty biết chính xác mình đang làm gì.

    Vì sao đạt band này

    • FCBut 'designed to be replaced rather than repaired' describes a lot of what's sitting in my home, and the companies know exactly what they're doing.This closing quotes the very phrase used earlier in the argument as if it were a verdict, then adds a pointed final clause about the companies' intent, giving the ending more rhetorical force than the plainer closings at 6.5 and 7.0.Phần kết này trích dẫn lại chính cụm từ đã dùng trước đó trong lập luận như thể đó là một lời phán quyết, sau đó thêm một mệnh đề kết sắc bén về ý đồ của các công ty, mang lại sức mạnh tu từ hơn cho phần kết so với các phần kết đơn giản hơn ở band 6.5 và 7.0.
    • LRfashion cycles that make a working product feel embarrassingThis is a precise, evaluative phrase capturing a specific mechanism, well beyond the plainer list items at 6.5 and 7.0. It shows the kind of exact, topic-appropriate vocabulary expected at 7.5.Đây là một cụm từ chính xác, mang tính đánh giá, nắm bắt một cơ chế cụ thể, vượt xa các mục danh sách đơn giản hơn ở band 6.5 và 7.0. Nó cho thấy loại từ vựng chính xác, phù hợp chủ đề mà band 7.5 yêu cầu.
    • GRASealed cases, parts that simply can't be bought, updates that quietly slow old devices, and fashion cycles that make a working product feel embarrassing all point the same way.This sentence manages a four-item list, each with its own modifying clause, within one unit — considerably more loaded than the three-item lists at 6.5 and 7.0. That capacity to sustain a long, evenly balanced list without losing clarity is a hallmark of 7.5 grammar.Câu này quản lý một danh sách bốn mục, mỗi mục có mệnh đề bổ nghĩa riêng, trong một khối duy nhất - dày đặc hơn đáng kể so với danh sách ba mục ở band 6.5 và 7.0. Khả năng duy trì một danh sách dài, cân đối mà không mất đi sự rõ ràng đó là dấu ấn của ngữ pháp band 7.5.
  2. 2. Do you agree or disagree that society values computing skills more than other practical skills?

    tháng 5–8/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    Places the hedge 'honestly' mid-sentence rather than at the very start or end, as the higher bands do.Đặt từ đệm 'honestly' ở giữa câu thay vì ở ngay đầu hoặc cuối câu như các band cao hơn.

    It does, and I'm honestly on the wrong side of that comparison. The plumber who fixed my neighbour's ceiling is a skilled man, and he earns less than I do for moving rectangles on a screen. I can't really argue that my work is harder or more necessary. Salaries, schools, and parents' hopes point children toward computers and away from trades, so we end up with a shortage of people who can fix things and too many people who can make slides. But we've decided sitting-down skills are worth more, and that's a mistake.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Đúng là như vậy, và thành thật mà nói, tôi lại đang ở phía không mấy hay ho của sự so sánh đó. Người thợ sửa ống nước đã sửa trần nhà cho hàng xóm tôi là một người có tay nghề cao, và anh ấy kiếm được ít hơn tôi - trong khi tôi chỉ ngồi di chuyển những hình chữ nhật trên màn hình. Tôi thực sự không thể biện luận rằng công việc của mình khó hơn hay cần thiết hơn. Lương bổng, nhà trường, và kỳ vọng của cha mẹ đều hướng trẻ em về phía máy tính và tránh xa các nghề thủ công, kết quả là chúng ta thiếu những người biết sửa chữa đồ vật và thừa những người biết làm slide. Nhưng chúng ta đã quyết định rằng những kỹ năng 'ngồi một chỗ' đáng giá hơn, và đó là một sai lầm.

    Vì sao đạt band này

    • FCIt does, and I'm honestly on the wrong side of that comparison.This opening states agreement and self-implication together in one plain sentence, suiting 6.5's style. Both higher bands move the hedge 'honestly'/'if I'm honest' to a different position, giving the same opening a slightly more natural, spoken rhythm.Phần mở đầu này nêu sự đồng tình và sự liên đới của bản thân trong một câu đơn giản, phù hợp phong cách band 6.5. Cả hai band cao hơn đều chuyển từ đệm 'honestly'/'if I'm honest' sang một vị trí khác, mang lại cho cùng phần mở đầu nhịp điệu tự nhiên hơn, gần với văn nói hơn.
    • LRI can't really argue that my work is harder or more necessary.This is a plain, direct concession. Both higher bands extend it with 'honestly' inside the clause and 7.5 adds 'than his' at the end, a more precise, comparative completion of the same idea.Đây là một sự nhượng bộ đơn giản, trực tiếp. Cả hai band cao hơn đều mở rộng bằng 'honestly' bên trong mệnh đề, và band 7.5 thêm 'than his' ở cuối, một cách hoàn thiện so sánh chính xác hơn cho cùng ý tưởng.
    • GRAso we end up with a shortage of people who can fix things and too many people who can make slides.This uses 'so' plus a simple parallel structure, correct and clear. Both higher bands replace this with 'and the result is a shortage of... and a surplus of...', a more formal, precisely balanced parallel structure.Phần này dùng 'so' cộng một cấu trúc song song đơn giản, đúng và rõ ràng. Cả hai band cao hơn đều thay bằng 'and the result is a shortage of... and a surplus of...', một cấu trúc song song trang trọng, cân đối chính xác hơn.
    Band 7.0

    Moves the hedge 'Honestly' to the very front of the answer, a more spoken, emphatic framing than 6.5's mid-sentence placement.Chuyển từ đệm 'Honestly' lên ngay đầu câu trả lời, một cách đóng khung gần với văn nói, nhấn mạnh hơn so với việc đặt ở giữa câu tại band 6.5.

    Honestly, it does, and I'm on the wrong side of the comparison myself. The plumber who fixed my neighbour's ceiling is a skilled man who earns less than I do for moving rectangles around a screen, and I can't argue that my work is harder or more necessary. Salaries, school priorities and parents' hopes point children toward computers and away from trades, resulting in a shortage of people who can fix things and a surplus of people who can make slides. There's some correction coming, admittedly — good electricians are now hard to find and their rates show it. But we've decided sitting-down skills are worth more, and that's a mistake.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Thành thật mà nói, đúng là như vậy, và chính tôi cũng đang ở phía không mấy hay ho của sự so sánh đó. Người thợ sửa ống nước đã sửa trần nhà cho hàng xóm tôi là một người có tay nghề cao, kiếm được ít hơn tôi - trong khi tôi chỉ ngồi di chuyển những hình chữ nhật trên màn hình, và tôi không thể biện luận rằng công việc của mình khó hơn hay cần thiết hơn. Lương bổng, ưu tiên của nhà trường, và kỳ vọng của cha mẹ đều hướng trẻ em về phía máy tính và tránh xa các nghề thủ công, dẫn đến tình trạng thiếu những người biết sửa chữa đồ vật và thừa những người biết làm slide. Phải thừa nhận rằng cũng đang có một vài sự điều chỉnh diễn ra - thợ điện giỏi giờ đây đã khó tìm, và mức giá của họ cho thấy rõ điều đó. Nhưng chúng ta đã quyết định rằng những kỹ năng 'ngồi một chỗ' đáng giá hơn, và đó là một sai lầm.

    Vì sao đạt band này

    • FCHonestly, it does, and I'm on the wrong side of the comparison myself.The hedge 'Honestly' at the front gives this a more personal, spoken quality than 6.5's version, which places 'honestly' mid-sentence. 7.5 moves a similar hedge to the very end of the sentence, a subtly different but equally natural placement.Từ đệm 'Honestly' ở đầu mang lại chất cá nhân, gần với văn nói hơn so với phiên bản band 6.5, vốn đặt 'honestly' ở giữa câu. Band 7.5 chuyển một từ đệm tương tự xuống cuối câu, một cách đặt vị trí khác một chút nhưng vẫn tự nhiên không kém.
    • LRa shortage of people who can fix things and a surplus of people who can make slides'Surplus' is a precise, formal counterpart to 'shortage', reused identically at 7.5. It shows that at the top two bands a well-chosen technical pairing can recur while the surrounding sentence grows more demanding.'Surplus' là từ đối lập chính xác, trang trọng với 'shortage', được dùng lại y hệt ở band 7.5. Điều này cho thấy ở hai band cao nhất, một cặp từ kỹ thuật được chọn tốt có thể lặp lại trong khi câu xung quanh trở nên phức tạp hơn.
    • GRAThere's some correction coming, admittedly — good electricians are now hard to find and their rates show it.This sentence uses a dash to add supporting evidence after a concessive opener, a fairly advanced structure. 7.5 keeps an almost identical structure but adds 'under way' and 'plainly', small intensifiers that sharpen the same closing evidence.Câu này dùng dấu gạch ngang để thêm bằng chứng hỗ trợ sau một câu mở đầu mang tính nhượng bộ, một cấu trúc khá cao cấp. Band 7.5 giữ cấu trúc gần như giống hệt nhưng thêm 'under way' và 'plainly', những từ nhấn mạnh nhỏ làm sắc bén thêm bằng chứng kết luận đó.
    Band 7.5

    Closes with the added adverbs 'quietly' and 'simply', giving the final claim more pointed, confident rhetorical bite.Kết bằng các trạng từ thêm vào 'quietly' và 'simply', mang lại cho luận điểm cuối cùng sức mạnh tu từ sắc bén, tự tin hơn.

    It does, and I'm sitting on the wrong side of the comparison myself, if I'm honest. The plumber who fixed my neighbour's ceiling is a genuinely skilled man who earns less per hour than I do for moving rectangles around a screen, and I can't honestly argue that my work is harder or more necessary than his. Salaries, school priorities and parents' hopes all steer children toward computers and away from trades, and the result is a shortage of people who can actually fix things and a surplus of people who can make slides. There's some correction under way, admittedly — good electricians are now hard to find and their rates show it plainly. But as a society, we've quietly decided a skill is worth more if it's done sitting down, and that's simply a mistake.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Đúng là như vậy, và thành thật mà nói, chính tôi cũng đang ở phía không mấy hay ho của sự so sánh đó. Người thợ sửa ống nước đã sửa trần nhà cho hàng xóm tôi là một người thực sự có tay nghề cao, kiếm được ít hơn tôi tính theo giờ - trong khi tôi chỉ ngồi di chuyển những hình chữ nhật trên màn hình, và tôi thực sự không thể biện luận rằng công việc của mình khó hơn hay cần thiết hơn công việc của anh ấy. Lương bổng, ưu tiên của nhà trường, và kỳ vọng của cha mẹ đều dẫn dắt trẻ em về phía máy tính và tránh xa các nghề thủ công, và kết quả là thiếu những người thực sự biết sửa chữa đồ vật và thừa những người biết làm slide. Phải thừa nhận rằng cũng đang có một vài sự điều chỉnh diễn ra - thợ điện giỏi giờ đây đã khó tìm, và mức giá của họ cho thấy rõ điều đó. Nhưng với tư cách một xã hội, chúng ta đã âm thầm quyết định rằng một kỹ năng đáng giá hơn nếu nó được thực hiện trong tư thế ngồi, và đó đơn giản là một sai lầm.

    Vì sao đạt band này

    • FCBut as a society, we've quietly decided a skill is worth more if it's done sitting down, and that's simply a mistake.The added adverbs 'quietly' and 'simply' give this closing claim more rhetorical bite than the plainer versions at 6.5 and 7.0, framing the societal decision as both unconscious and clearly wrong. It reads as a more pointed, confident final judgement.Các trạng từ thêm vào 'quietly' và 'simply' mang lại cho luận điểm kết này sức mạnh tu từ hơn các phiên bản đơn giản hơn ở band 6.5 và 7.0, khắc họa quyết định của xã hội vừa là vô thức vừa rõ ràng là sai lầm. Nó đọc lên như một phán xét kết luận sắc bén, tự tin hơn.
    • LRsteer children toward computers and away from trades'Steer' is a more precise, directional verb than the plain 'point' used at 6.5 and 7.0 for the same idea, suggesting active guidance rather than passive influence. It shows the kind of exact word choice expected at 7.5.'Steer' là một động từ chính xác, có định hướng hơn so với 'point' đơn giản được dùng ở band 6.5 và 7.0 cho cùng ý tưởng, gợi ý sự dẫn dắt chủ động thay vì ảnh hưởng thụ động. Nó cho thấy cách lựa chọn từ chính xác mà band 7.5 yêu cầu.
    • GRAThere's some correction under way, admittedly — good electricians are now hard to find and their rates show it plainly.This sentence extends the 7.0 structure with 'under way' replacing 'coming' and the added adverb 'plainly' at the end, packing more precision into an already complex shared frame. This kind of incremental refinement is characteristic of the top band's control.Câu này mở rộng cấu trúc của band 7.0 bằng cách thay 'coming' bằng 'under way' và thêm trạng từ 'plainly' ở cuối, nhồi thêm độ chính xác vào một khung câu chung vốn đã phức tạp. Kiểu tinh chỉnh tăng dần này là đặc trưng cho khả năng kiểm soát của band cao nhất.
  3. 3. Why is it sometimes not a good idea to pay for a repair?

    tháng 5–8/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    States the sentiment-versus-sense contrast in plain everyday words, unlike the higher bands' more compressed, alliterative phrasing.Nêu sự đối lập giữa tình cảm và lý trí bằng những từ ngữ đời thường đơn giản, khác với cách diễn đạt cô đọng hơn, có vần điệu hơn ở các band cao hơn.

    When the repair costs more than the thing is worth, or when it won't be the last one. My mother has paid to repair a fifteen-year-old fan four times, and the total is now more than a new, more efficient fan — some repairs are about feeling, not sense. Old products also fail one part at a time, so fixing one just reveals the next weak one. Safety matters, since gas or wiring repairs can be risky. My rule is: repair if it's well made and the fault is simple; replace if it's cheap and tired.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Khi chi phí sửa chữa vượt quá giá trị của món đồ, hoặc khi lần sửa này sẽ không phải lần cuối cùng. Mẹ tôi đã trả tiền sửa một chiếc quạt mười lăm năm tuổi đến bốn lần, và tổng số tiền giờ đây đã vượt quá giá một chiếc quạt mới, tiết kiệm điện hơn - một số việc sửa chữa là vì tình cảm, chứ không phải vì lý trí. Những sản phẩm cũ cũng thường hỏng từng bộ phận một, nên sửa xong một chỗ chỉ để lộ ra điểm yếu tiếp theo. An toàn cũng là điều quan trọng, vì việc sửa gas hay dây điện có thể tiềm ẩn rủi ro. Nguyên tắc của tôi là: nếu đồ vật được làm tốt và lỗi đơn giản thì sửa; nếu nó rẻ tiền và đã cũ mòn thì thay mới.

    Vì sao đạt band này

    • FCsome repairs are about feeling, not sense.This states the contrast plainly with everyday vocabulary, suiting 6.5's style. Both higher bands compress it to 'sentiment, not sense', a more precise, alliterative pairing that reads as more deliberately crafted.Phần này nêu sự đối lập một cách đơn giản bằng từ vựng đời thường, phù hợp phong cách band 6.5. Cả hai band cao hơn đều nén nó thành 'sentiment, not sense', một cặp từ chính xác, có vần điệu hơn, đọc lên như được trau chuốt có chủ đích hơn.
    • LROld products also fail one part at a time, so fixing one just reveals the next weak one.'Fail one part at a time' is a functional, plain description. Both higher bands replace it with 'tend to fail in sequence', a slightly more formal and precise phrase for the same process.'Fail one part at a time' là một cách mô tả mang tính chức năng, đơn giản. Cả hai band cao hơn đều thay bằng 'tend to fail in sequence', một cụm từ trang trọng và chính xác hơn một chút cho cùng quá trình đó.
    • GRAMy rule is: repair if it's well made and the fault is simple; replace if it's cheap and tired.This closing uses a colon and a semicolon to structure a compact rule, an already strong technique at 6.5. Both higher bands keep this exact structure, showing a good punctuation choice can recur while small word-level refinements accumulate around it.Phần kết này dùng dấu hai chấm và dấu chấm phẩy để cấu trúc một quy tắc cô đọng, một kỹ thuật đã mạnh ngay ở band 6.5. Cả hai band cao hơn đều giữ nguyên cấu trúc này, cho thấy một lựa chọn dấu câu tốt có thể lặp lại trong khi những tinh chỉnh nhỏ ở cấp độ từ ngữ tích lũy dần xung quanh nó.
    Band 7.0

    Compresses the plain contrast into 'sentiment, not sense', a tighter, more alliterative version of 6.5's fuller phrase.Nén sự đối lập đơn giản thành 'sentiment, not sense', một phiên bản chặt chẽ hơn, có vần điệu hơn của cụm từ đầy đủ hơn ở band 6.5.

    When the repair costs more than the thing is worth, or when it won't be the last repair. My mother has paid to repair a fifteen-year-old fan four times, purely out of loyalty, and the total is now well past the price of a new, more efficient fan — some repairs are sentiment, not sense. Old products also tend to fail in sequence; fixing one part just reveals the next weak one. Safety matters, since gas or wiring repairs can be risky. The rule I use is: repair if it's well made and the fault is simple; replace if it's cheap and tired.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Khi chi phí sửa chữa vượt quá giá trị của món đồ, hoặc khi lần sửa này sẽ không phải lần sửa cuối cùng. Mẹ tôi đã trả tiền sửa một chiếc quạt mười lăm năm tuổi đến bốn lần, hoàn toàn vì một sự gắn bó tình cảm, và tổng số tiền giờ đây đã vượt xa giá một chiếc quạt mới, tiết kiệm điện hơn - một số việc sửa chữa là vì tình cảm, chứ không phải vì lý trí. Những sản phẩm cũ cũng thường hỏng theo trình tự lần lượt; sửa xong một bộ phận chỉ để lộ ra điểm yếu tiếp theo. An toàn cũng là điều quan trọng, vì việc sửa gas hay dây điện có thể tiềm ẩn rủi ro. Nguyên tắc tôi dùng là: nếu đồ vật được làm tốt và lỗi đơn giản thì sửa; nếu nó rẻ tiền và đã cũ mòn thì thay mới.

    Vì sao đạt band này

    • FCsome repairs are sentiment, not sense.This compressed, alliterative phrase reads as more deliberately crafted than 6.5's plainer 'about feeling, not sense'. 7.5 keeps this exact phrase, showing that a well-chosen formulation can recur across the top two bands unchanged.Cụm từ cô đọng, có vần điệu này đọc lên như được trau chuốt có chủ đích hơn so với cụm 'about feeling, not sense' đơn giản hơn ở band 6.5. Band 7.5 giữ nguyên cụm từ này, cho thấy một cách diễn đạt được chọn tốt có thể lặp lại không đổi ở hai band cao nhất.
    • LRpurely out of loyalty'Purely' is a precise intensifier for the motive being described. 7.5 keeps this exact phrase, showing that at the top two bands a well-chosen intensifier can recur while the surrounding sentence grows more demanding.'Purely' là một từ nhấn mạnh chính xác cho động cơ được mô tả. Band 7.5 giữ nguyên cụm từ này, cho thấy ở hai band cao nhất, một từ nhấn mạnh được chọn tốt có thể lặp lại trong khi câu xung quanh trở nên phức tạp hơn.
    • GRAOld products also tend to fail in sequence; fixing one part just reveals the next weak one.This sentence uses a semicolon to join two closely related clauses, more advanced than 6.5's looser 'so' link. 7.5 keeps this identical semicolon structure but extends the final clause with 'waiting behind it', a small addition that deepens the same image.Câu này dùng dấu chấm phẩy để nối hai mệnh đề có quan hệ chặt chẽ, cao cấp hơn liên kết 'so' lỏng lẻo hơn ở band 6.5. Band 7.5 giữ nguyên cấu trúc dấu chấm phẩy đó nhưng mở rộng mệnh đề cuối bằng 'waiting behind it', một bổ sung nhỏ làm sâu sắc thêm cùng hình ảnh đó.
    Band 7.5

    Adds the word 'this' before the colon and 'already' before 'tired', giving the closing rule slightly more deliberate framing.Thêm từ 'this' trước dấu hai chấm và 'already' trước 'tired', mang lại cho quy tắc kết luận một khung diễn đạt có chủ đích hơn một chút.

    When the repair costs more than the thing is worth, or when it won't be the last one needed. My mother has paid to repair a fifteen-year-old fan four times, purely out of loyalty, and the total is now well past the price of a new fan that would use half the electricity — some repairs are sentiment, not sense. Old products also tend to fail in sequence; fixing one part simply reveals the next weak one waiting behind it. Safety matters too, since a repaired gas appliance or worn wiring can be a risk that's simply not worth saving money on. The rule I use is this: repair if it's well made and the fault is simple; replace if it's cheap and already tired.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Khi chi phí sửa chữa vượt quá giá trị của món đồ, hoặc khi đó sẽ không phải là lần sửa cuối cùng cần thiết. Mẹ tôi đã trả tiền sửa một chiếc quạt mười lăm năm tuổi đến bốn lần, hoàn toàn vì một sự gắn bó tình cảm, và tổng số tiền giờ đây đã vượt xa giá một chiếc quạt mới tiêu thụ chỉ bằng nửa lượng điện - một số việc sửa chữa là vì tình cảm, chứ không phải vì lý trí. Những sản phẩm cũ cũng thường hỏng theo trình tự lần lượt; sửa xong một bộ phận chỉ đơn giản để lộ ra điểm yếu tiếp theo đang chờ sẵn phía sau. An toàn cũng quan trọng không kém, vì một thiết bị gas đã qua sửa chữa hay dây điện đã cũ có thể là một rủi ro mà đơn giản là không đáng để tiết kiệm tiền. Nguyên tắc tôi dùng là thế này: nếu đồ vật được làm tốt và lỗi đơn giản thì sửa; nếu nó rẻ tiền và đã cũ mòn sẵn rồi thì thay mới.

    Vì sao đạt band này

    • FCThe rule I use is this: repair if it's well made and the fault is simple; replace if it's cheap and already tired.The added word 'this' before the colon and 'already' before 'tired' give this closing rule slightly more deliberate framing than the identical structure at 6.5 and 7.0. It reads as a more consciously stated, personal principle.Từ 'this' thêm trước dấu hai chấm và 'already' thêm trước 'tired' mang lại cho quy tắc kết này khung diễn đạt có chủ đích hơn một chút so với cấu trúc giống hệt ở band 6.5 và 7.0. Nó đọc lên như một nguyên tắc cá nhân được phát biểu có ý thức hơn.
    • LRthe next weak one waiting behind it'Waiting behind it' is a vivid, almost personifying image for a mechanical fault, well beyond the plain 'the next weak one' used at 6.5 and 7.0. It shows the kind of natural, figurative vocabulary that marks 7.5.'Waiting behind it' là một hình ảnh sống động, gần như nhân cách hóa cho một lỗi cơ khí, vượt xa cụm 'the next weak one' đơn giản được dùng ở band 6.5 và 7.0. Nó cho thấy loại từ vựng tự nhiên, giàu hình ảnh đánh dấu band 7.5.
    • GRAOld products also tend to fail in sequence; fixing one part simply reveals the next weak one waiting behind it.This sentence keeps the semicolon structure from 7.0 but extends the final clause with an additional participial phrase, adding a further layer of description within an already complex shared frame. That incremental extension is characteristic of the top band's grammatical range.Câu này giữ cấu trúc dấu chấm phẩy từ band 7.0 nhưng mở rộng mệnh đề cuối bằng một cụm phân từ bổ sung, thêm một lớp mô tả nữa vào một khung chung vốn đã phức tạp. Sự mở rộng tăng dần đó là đặc trưng cho phạm vi ngữ pháp của band cao nhất.
  4. 4. When is it better to ask an expert to repair something?

    tháng 5–8/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    Joins the final two instructions with a semicolon in one sentence, unlike the higher bands' punchier two-sentence version.Nối hai lời khuyên cuối cùng bằng dấu chấm phẩy trong một câu, khác với phiên bản hai câu mạnh mẽ hơn ở các band cao hơn.

    When getting it wrong could hurt someone, or when a failed attempt would be expensive. The bathroom light started to flicker, and I called an electrician rather than a video, because electricity and water together aren't a learning opportunity. Gas, electrics, anything structural, brakes belong to people with training and insurance. Experts make sense for anything expensive to damage, since an amateur camera-lens repair can turn a cheap fault into a write-off. If it's under warranty, opening it yourself voids it. For a jammed pump, a video is fine; for anything that can catch fire, pay.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Khi làm sai có thể gây hại cho ai đó, hoặc khi một lần thử thất bại sẽ tốn kém. Đèn trong phòng tắm bắt đầu chập chờn, và tôi đã gọi thợ điện thay vì xem video, vì điện và nước kết hợp với nhau không phải là cơ hội để học hỏi. Gas, điện, bất cứ thứ gì liên quan đến kết cấu, phanh xe - những thứ đó thuộc về những người được đào tạo và có bảo hiểm. Chuyên gia là lựa chọn hợp lý cho bất cứ thứ gì đắt tiền nếu bị hỏng thêm, vì một lần sửa ống kính máy ảnh nghiệp dư có thể biến một lỗi nhỏ, rẻ tiền thành một món đồ phải bỏ đi hoàn toàn. Nếu còn bảo hành, tự mở ra sẽ làm mất hiệu lực bảo hành. Với một cái bơm bị kẹt, xem video là ổn; với bất cứ thứ gì có thể bốc cháy, hãy trả tiền thuê người.

    Vì sao đạt band này

    • FCWhen getting it wrong could hurt someone, or when a failed attempt would be expensive.This opening states two conditions in a plain parallel sentence, suiting 6.5's style. Both higher bands intensify the first clause with 'actually'/'genuinely', and 7.5 upgrades 'expensive' to 'steep', giving the same conditions slightly more emphasis.Phần mở đầu này nêu hai điều kiện trong một câu song song đơn giản, phù hợp phong cách band 6.5. Cả hai band cao hơn đều tăng cường mệnh đề đầu bằng 'actually'/'genuinely', và band 7.5 nâng cấp 'expensive' thành 'steep', mang lại cho cùng các điều kiện đó sự nhấn mạnh hơn một chút.
    • LRelectricity and water together aren't a learning opportunityThis is a clear, dry understatement. Both higher bands add 'exactly', sharpening the same ironic tone into a slightly more idiomatic, confident phrasing.Đây là một cách nói giảm khô khan, rõ ràng. Cả hai band cao hơn đều thêm 'exactly', làm sắc bén thêm cùng giọng điệu mỉa mai thành cách diễn đạt tự nhiên, tự tin hơn một chút.
    • GRAFor a jammed pump, a video is fine; for anything that can catch fire, pay.This closing uses a semicolon to balance two short, parallel instructions, an already effective structure at 6.5. Both higher bands split this into two separate short sentences instead, a punchier, more deliberate rhythm for the same final contrast.Phần kết này dùng dấu chấm phẩy để cân bằng hai lời khuyên ngắn, song song, một cấu trúc đã hiệu quả ngay ở band 6.5. Cả hai band cao hơn đều tách nó thành hai câu ngắn riêng biệt, tạo nhịp điệu mạnh mẽ, có chủ đích hơn cho cùng sự đối lập kết luận đó.
    Band 7.0

    Splits the closing contrast into two short, separate sentences, a punchier rhythm than 6.5's semicolon-joined version.Tách sự đối lập kết luận thành hai câu ngắn, riêng biệt, một nhịp điệu mạnh mẽ hơn phiên bản nối bằng dấu chấm phẩy ở band 6.5.

    When getting it wrong could actually hurt someone, or when the cost of a failed attempt is high. The bathroom light began to flicker after my flood, and I called an electrician rather than another video, since electricity and water together aren't exactly a learning opportunity. Gas, electrics, anything structural, brakes on a vehicle — those belong to people with training and insurance. Experts also make sense for anything expensive to damage further; an amateur camera-lens repair can turn a cheap fault into a write-off. And when the item's under warranty, opening it yourself usually voids it. For a jammed pump, a video is fine. For anything that can catch fire, pay.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Khi làm sai thực sự có thể gây hại cho ai đó, hoặc khi cái giá của một lần thử thất bại là cao. Đèn trong phòng tắm bắt đầu chập chờn sau trận lụt của tôi, và tôi đã gọi thợ điện thay vì xem thêm một video nữa, vì điện và nước kết hợp với nhau quả thực không phải là cơ hội để học hỏi. Gas, điện, bất cứ thứ gì liên quan đến kết cấu, phanh xe - những thứ đó thuộc về những người được đào tạo và có bảo hiểm. Chuyên gia cũng là lựa chọn hợp lý cho bất cứ thứ gì đắt tiền nếu bị hỏng thêm; một lần sửa ống kính máy ảnh nghiệp dư có thể biến một lỗi nhỏ, rẻ tiền thành một món đồ phải bỏ đi hoàn toàn. Và khi món đồ còn bảo hành, tự mở ra thường sẽ làm mất hiệu lực bảo hành. Với một cái bơm bị kẹt, xem video là ổn. Với bất cứ thứ gì có thể bốc cháy, hãy trả tiền thuê người.

    Vì sao đạt band này

    • FCWhen getting it wrong could actually hurt someone, or when the cost of a failed attempt is high.The intensifier 'actually' gives the first clause more emphasis than 6.5's plain version. 7.5 replaces 'actually' with 'genuinely' and 'high' with 'steep', small but deliberate upgrades to the same two-part opening.Từ nhấn mạnh 'actually' mang lại cho mệnh đề đầu sự nhấn mạnh hơn phiên bản đơn giản ở band 6.5. Band 7.5 thay 'actually' bằng 'genuinely' và 'high' bằng 'steep', những nâng cấp nhỏ nhưng có chủ đích cho cùng phần mở đầu hai vế đó.
    • LRelectricity and water together aren't exactly a learning opportunity'Not exactly' is a precise, understated idiom for firm disagreement, reused almost identically at 7.5. It shows that at the top two bands a well-chosen ironic phrase can recur while the surrounding sentence structure grows more demanding.'Not exactly' là một thành ngữ chính xác, kín đáo để diễn tả sự không đồng tình dứt khoát, được dùng lại gần như y hệt ở band 7.5. Điều này cho thấy ở hai band cao nhất, một cụm từ mỉa mai được chọn tốt có thể lặp lại trong khi cấu trúc câu xung quanh trở nên phức tạp hơn.
    • GRAFor a jammed pump, a video is fine. For anything that can catch fire, pay.This splits the closing contrast into two short, parallel sentences instead of one semicolon-joined sentence, a punchier rhythm than 6.5's version. 7.5 keeps this identical two-sentence structure but adds 'someone' to the final sentence, a small but deliberate completion.Phần này tách sự đối lập kết luận thành hai câu ngắn, song song thay vì một câu nối bằng dấu chấm phẩy, một nhịp điệu mạnh mẽ hơn phiên bản band 6.5. Band 7.5 giữ nguyên cấu trúc hai câu giống hệt đó nhưng thêm 'someone' vào câu cuối, một sự hoàn thiện nhỏ nhưng có chủ đích.
    Band 7.5

    Adds the object 'someone' to the final instruction, making the closing advice more concrete and complete than the elliptical versions below.Thêm tân ngữ 'someone' vào lời khuyên cuối cùng, khiến lời khuyên kết trở nên cụ thể và đầy đủ hơn các phiên bản tỉnh lược bên dưới.

    When getting it wrong could genuinely hurt someone, or when the cost of a failed attempt is steep. After my flood, the bathroom light began to flicker, and this time I called an electrician rather than trusting another video, since electricity and water together are not exactly a learning opportunity. Gas, electrics, anything structural, brakes on a vehicle — those belong to people with proper training and insurance. Experts also make sense for anything expensive to damage further; an amateur repair on a camera lens can turn a cheap fault into a write-off in seconds. And when the item's under warranty, opening it yourself usually voids it anyway, whether you fix it or not. For a jammed pump, a video is fine. For anything that can catch fire, pay someone.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Khi làm sai thực sự có thể gây hại cho ai đó, hoặc khi cái giá của một lần thử thất bại là đắt đỏ. Sau trận lụt của tôi, đèn trong phòng tắm bắt đầu chập chờn, và lần này tôi đã gọi thợ điện thay vì tin tưởng thêm một video nữa, vì điện và nước kết hợp với nhau quả thực không phải là cơ hội để học hỏi. Gas, điện, bất cứ thứ gì liên quan đến kết cấu, phanh xe - những thứ đó thuộc về những người được đào tạo bài bản và có bảo hiểm. Chuyên gia cũng là lựa chọn hợp lý cho bất cứ thứ gì đắt tiền nếu bị hỏng thêm; một lần sửa ống kính máy ảnh nghiệp dư có thể biến một lỗi nhỏ, rẻ tiền thành một món đồ phải bỏ đi chỉ trong tích tắc. Và khi món đồ còn bảo hành, tự mở ra dù sao cũng thường làm mất hiệu lực bảo hành, dù bạn có sửa được hay không. Với một cái bơm bị kẹt, xem video là ổn. Với bất cứ thứ gì có thể bốc cháy, hãy trả tiền thuê người khác làm.

    Vì sao đạt band này

    • FCFor anything that can catch fire, pay someone.Adding the object 'someone' to this final instruction makes the advice concrete and complete, a small but deliberate refinement beyond the elliptical 'pay' used at 6.5 and 7.0. It gives the closing instruction more finality and clarity.Việc thêm tân ngữ 'someone' vào lời khuyên cuối này khiến lời khuyên trở nên cụ thể và đầy đủ, một sự tinh chỉnh nhỏ nhưng có chủ đích vượt xa 'pay' tỉnh lược được dùng ở band 6.5 và 7.0. Nó mang lại cho lời khuyên kết tính dứt khoát và rõ ràng hơn.
    • LRcan turn a cheap fault into a write-off in secondsThe added phrase 'in seconds' intensifies the speed and severity of the risk, a more vivid completion than the plainer version at 6.5 and 7.0. It shows the kind of precise, emphatic vocabulary expected at 7.5.Cụm từ thêm vào 'in seconds' làm tăng thêm tốc độ và mức độ nghiêm trọng của rủi ro, một cách hoàn thiện sống động hơn phiên bản đơn giản hơn ở band 6.5 và 7.0. Nó cho thấy loại từ vựng chính xác, mạnh mẽ mà band 7.5 yêu cầu.
    • GRAAnd when the item's under warranty, opening it yourself usually voids it anyway, whether you fix it or not.This sentence adds a concessive trailing clause onto an already complete sentence, extending the reasoning further than either lower band. That capacity to keep building a sentence with additional, precisely judged qualification is a hallmark of 7.5 grammar.Câu này thêm một mệnh đề đuôi mang tính nhượng bộ vào một câu vốn đã hoàn chỉnh, mở rộng lập luận xa hơn cả hai band thấp hơn. Khả năng tiếp tục xây dựng câu với những hạn định được cân nhắc chính xác đó là dấu ấn của ngữ pháp band 7.5.
  5. 5. What impact would it have on society if people lost all practical skills?

    tháng 5–8/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    Uses the plain adverb 'just' in the central claim, where the higher bands both reach for the more formal 'simply'.Dùng trạng từ đơn giản 'just' trong luận điểm trung tâm, trong khi cả hai band cao hơn đều dùng 'simply' trang trọng hơn.

    We'd be helpless in exactly the moments that matter most. During a power cut at Tết, my father got the neighbour's generator running with a screwdriver, and none of the younger relatives would have known where to begin. A society without practical skills is fine until something breaks, and then it just waits. Everything would depend on a shrinking group of professionals, who could charge whatever they liked. Waste would rise, since anything faulty would be thrown away. And something in people's confidence would go, because fixing things is part of feeling capable in the world.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Chúng ta sẽ trở nên bất lực đúng vào những khoảnh khắc quan trọng nhất. Trong đợt mất điện dịp Tết, bố tôi chỉ dùng một chiếc tua vít đã khởi động lại được máy phát điện của hàng xóm, trong khi không một người họ hàng trẻ tuổi nào biết phải bắt đầu từ đâu. Một xã hội không có kỹ năng thực hành thì vẫn ổn cho đến khi có thứ gì đó hỏng, và rồi nó chỉ còn biết chờ đợi. Mọi thứ sẽ phụ thuộc vào một nhóm chuyên gia ngày càng thu hẹp, những người có thể tính giá bao nhiêu tùy ý. Sự lãng phí sẽ gia tăng, vì bất cứ thứ gì bị hỏng cũng sẽ bị vứt bỏ. Và một điều gì đó trong sự tự tin của con người cũng sẽ mất đi, bởi vì việc sửa được đồ vật là một phần của cảm giác có năng lực trong thế giới này.

    Vì sao đạt band này

    • FCWe'd be helpless in exactly the moments that matter most.This opening states the core claim in one plain sentence, suiting 6.5's style. 7.0 adds 'Honestly' before a slightly less emphatic version, while 7.5 keeps 'most' but adds 'if I'm honest' at the end, both giving the same claim a more personal framing.Phần mở đầu này nêu luận điểm cốt lõi trong một câu đơn giản, phù hợp phong cách band 6.5. Band 7.0 thêm 'Honestly' trước một phiên bản nhấn mạnh nhẹ hơn một chút, còn band 7.5 giữ 'most' nhưng thêm 'if I'm honest' ở cuối, cả hai đều mang lại cho cùng luận điểm một khung diễn đạt cá nhân hơn.
    • LRA society without practical skills is fine until something breaks, and then it just waits.This sentence states the consequence plainly with the everyday adverb 'just'. Both higher bands replace 'just' with 'simply', a marginally more formal and precise intensifier for the same idea.Câu này nêu hệ quả một cách đơn giản bằng trạng từ đời thường 'just'. Cả hai band cao hơn đều thay 'just' bằng 'simply', một từ nhấn mạnh trang trọng và chính xác hơn một chút cho cùng ý tưởng.
    • GRAEverything would depend on a shrinking group of professionals, who could charge whatever they liked.This sentence uses a relative clause to add a consequence, correct and reasonably developed. Both higher bands extend 'whatever they liked' to 'more or less whatever they liked', a more nuanced, hedged version of the same claim, and 7.5 further adds 'come to' before 'depend', showing a gradual process rather than a fixed state.Câu này dùng một mệnh đề quan hệ để thêm một hệ quả, đúng và phát triển khá tốt. Cả hai band cao hơn đều mở rộng 'whatever they liked' thành 'more or less whatever they liked', một phiên bản sắc thái, có đệm hơn cho cùng luận điểm, và band 7.5 còn thêm 'come to' trước 'depend', thể hiện một quá trình dần dần thay vì một trạng thái cố định.
    Band 7.0

    Adds 'Honestly' up front and hedges the professionals' power with 'more or less', giving the claim a more nuanced edge.Thêm 'Honestly' ở đầu và làm mềm quyền lực của các chuyên gia bằng 'more or less', mang lại cho luận điểm một sắc thái tinh tế hơn.

    Honestly, we'd be helpless in exactly the moments that matter. During a power cut at Tết, my father got the neighbour's generator running with a screwdriver, and not one of the younger relatives would have known where to begin — a society without practical skills is fine until something breaks, and then it simply waits. Everything would depend on a shrinking class of professionals, who could charge more or less whatever they liked. Waste would rise, since anything faulty would be thrown away. Ordinary costs of living would climb, too. And something in people's confidence would go — fixing things is part of feeling capable in the world.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Thành thật mà nói, chúng ta sẽ trở nên bất lực đúng vào những khoảnh khắc quan trọng nhất. Trong đợt mất điện dịp Tết, bố tôi chỉ dùng một chiếc tua vít đã khởi động lại được máy phát điện của hàng xóm, trong khi không một người họ hàng trẻ tuổi nào biết phải bắt đầu từ đâu - một xã hội không có kỹ năng thực hành thì vẫn ổn cho đến khi có thứ gì đó hỏng, và rồi nó chỉ biết chờ đợi. Mọi thứ sẽ phụ thuộc vào một tầng lớp chuyên gia ngày càng thu hẹp, những người có thể tính giá gần như tùy ý. Sự lãng phí sẽ gia tăng, vì bất cứ thứ gì bị hỏng cũng sẽ bị vứt bỏ. Chi phí sinh hoạt thông thường cũng sẽ tăng theo. Và một điều gì đó trong sự tự tin của con người cũng sẽ mất đi - việc sửa được đồ vật là một phần của cảm giác có năng lực trong thế giới này.

    Vì sao đạt band này

    • FCHonestly, we'd be helpless in exactly the moments that matter.The hedge 'Honestly' gives this opening a more personal, spoken quality than 6.5's flatter version. 7.5 achieves a similarly personal effect by moving a nearly identical hedge to the end of the sentence, a subtly more natural placement.Từ đệm 'Honestly' mang lại cho phần mở đầu này chất cá nhân, gần với văn nói hơn phiên bản bằng phẳng hơn ở band 6.5. Band 7.5 đạt được hiệu ứng cá nhân tương tự bằng cách chuyển một từ đệm gần như giống hệt xuống cuối câu, một cách đặt vị trí tự nhiên hơn một chút.
    • LROrdinary costs of living would climb, too.This is a clear, functional addition to the list of consequences. 7.5 keeps a very similar sentence but reorders it to 'would rise with it', tying the consequence more explicitly to the previous point about waste.Đây là một bổ sung rõ ràng, mang tính chức năng cho danh sách hệ quả. Band 7.5 giữ một câu khá tương tự nhưng sắp xếp lại thành 'would rise with it', gắn hệ quả này rõ ràng hơn với điểm trước đó về sự lãng phí.
    • GRAEverything would depend on a shrinking class of professionals, who could charge more or less whatever they liked.This sentence hedges the claim with 'more or less', a more nuanced structure than 6.5's flatter 'whatever they liked'. 7.5 keeps this identical hedge but changes 'would depend on' to 'would come to depend on', adding a sense of gradual process to the same claim.Câu này làm mềm luận điểm bằng 'more or less', một cấu trúc tinh tế hơn cụm 'whatever they liked' bằng phẳng hơn ở band 6.5. Band 7.5 giữ nguyên cách làm mềm đó nhưng đổi 'would depend on' thành 'would come to depend on', thêm cảm giác về một quá trình dần dần cho cùng luận điểm.
    Band 7.5

    Closes with the added adverbs 'quietly' and 'genuinely', giving the final observation about confidence a more reflective quality.Kết bằng các trạng từ thêm vào 'quietly' và 'genuinely', mang lại cho quan sát cuối cùng về sự tự tin một chất suy ngẫm hơn.

    We'd be helpless in exactly the moments that matter most, if I'm honest. During a power cut at Tết, my father got the neighbour's old generator running with a screwdriver and a rag, and not one of the younger relatives, myself included, would have known where to begin — a society without practical skills is fine until something breaks, and then it simply waits. Everything would come to depend on a shrinking class of professionals, who could charge more or less whatever they liked. Waste would climb too, since anything remotely faulty would simply be thrown away rather than fixed. Ordinary costs of living would rise with it. And something in people's confidence would quietly go, since the ability to fix a thing is part of feeling genuinely capable in the world.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Thành thật mà nói, chúng ta sẽ trở nên bất lực đúng vào những khoảnh khắc quan trọng nhất. Trong đợt mất điện dịp Tết, bố tôi chỉ dùng một chiếc tua vít và một miếng giẻ đã khởi động lại được chiếc máy phát điện cũ của hàng xóm, trong khi không một người họ hàng trẻ tuổi nào - kể cả tôi - biết phải bắt đầu từ đâu - một xã hội không có kỹ năng thực hành thì vẫn ổn cho đến khi có thứ gì đó hỏng, và rồi nó chỉ biết chờ đợi. Mọi thứ rồi sẽ dần phụ thuộc vào một tầng lớp chuyên gia ngày càng thu hẹp, những người có thể tính giá gần như tùy ý. Sự lãng phí cũng sẽ tăng theo, vì bất cứ thứ gì chỉ hơi có vấn đề cũng sẽ bị vứt bỏ thay vì được sửa chữa. Chi phí sinh hoạt thông thường cũng sẽ tăng theo đó. Và một điều gì đó trong sự tự tin của con người cũng sẽ âm thầm mất đi, bởi vì khả năng sửa được một thứ gì đó là một phần của cảm giác thực sự có năng lực trong thế giới này.

    Vì sao đạt band này

    • FCAnd something in people's confidence would quietly go, since the ability to fix a thing is part of feeling genuinely capable in the world.The added adverbs 'quietly' and 'genuinely' give this closing claim a more reflective, considered quality than the plainer versions at 6.5 and 7.0. It reads as a more carefully weighed final observation about an intangible loss.Các trạng từ thêm vào 'quietly' và 'genuinely' mang lại cho luận điểm kết này chất suy ngẫm, cân nhắc hơn các phiên bản đơn giản hơn ở band 6.5 và 7.0. Nó đọc lên như một quan sát kết luận được cân nhắc kỹ hơn về một sự mất mát vô hình.
    • LRanything remotely faulty would simply be thrown away rather than fixedThe added phrase 'remotely faulty' and the trailing 'rather than fixed' make this claim more precise and complete than the plainer versions at the lower bands. It shows the kind of exact, fully-specified vocabulary expected at 7.5.Cụm từ thêm vào 'remotely faulty' và phần đuôi 'rather than fixed' khiến luận điểm này chính xác và đầy đủ hơn các phiên bản đơn giản hơn ở các band thấp hơn. Nó cho thấy loại từ vựng chính xác, được cụ thể hóa đầy đủ mà band 7.5 yêu cầu.
    • GRAEverything would come to depend on a shrinking class of professionals, who could charge more or less whatever they liked.This sentence changes 'would depend on' to 'would come to depend on', adding a sense of gradual process to an otherwise identical structure shared with 7.0. That fine-tuned variation within a shared frame is characteristic of the top band's grammatical control.Câu này đổi 'would depend on' thành 'would come to depend on', thêm cảm giác về một quá trình dần dần vào một cấu trúc vốn giống hệt được chia sẻ với band 7.0. Sự biến đổi tinh chỉnh đó trong một khung chung là đặc trưng cho khả năng kiểm soát ngữ pháp của band cao nhất.
  6. 6. Do you think robots have better practical skills than humans?

    tháng 5–8/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    Opens with a compact semicolon pair that both higher bands keep, adding only small intensifiers around it.Mở đầu bằng một cặp câu chấm phẩy cô đọng mà cả hai band cao hơn đều giữ lại, chỉ thêm những từ nhấn mạnh nhỏ xung quanh.

    At narrow tasks, yes; at practical skill in the human sense, not yet. My parents' robot vacuum cleans a floor more evenly than any person, and loses daily to a sock — it can do one thing perfectly and can't cope with a world that hasn't been arranged for it. Factory robots weld and assemble with unmatched precision. Practical skill is mostly the unexpected — a rusted screw, a misplaced pipe. Humans improvise; robots, so far, follow. Give it a plumber's job and it'll handle routine parts, calling a human for the rest.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Ở những nhiệm vụ hẹp, cụ thể thì có; nhưng ở kỹ năng thực hành theo nghĩa của con người thì chưa. Robot hút bụi của bố mẹ tôi lau sàn đều hơn bất kỳ con người nào, nhưng ngày nào cũng thua một chiếc tất - nó có thể làm một việc một cách hoàn hảo nhưng không thể xoay xở với một thế giới chưa được sắp xếp sẵn cho nó. Robot trong nhà máy hàn và lắp ráp với độ chính xác không ai sánh bằng. Kỹ năng thực hành phần lớn là chuyện đối phó với những điều bất ngờ - một con ốc bị gỉ sét, một đường ống đặt sai chỗ. Con người biết ứng biến; robot, cho đến nay, chỉ biết làm theo. Giao cho nó công việc của một thợ sửa ống nước, nó sẽ xử lý được các phần thông thường, còn lại thì phải gọi người.

    Vì sao đạt band này

    • FCAt narrow tasks, yes; at practical skill in the human sense, not yet.This opening uses a semicolon to give a compact, two-part answer right away, a strong structure already at 6.5. Both higher bands keep this exact structure but add 'definitely' and 'fuller', giving the same balanced opening slightly more precision and confidence.Phần mở đầu này dùng dấu chấm phẩy để đưa ra ngay một câu trả lời cô đọng, hai vế, một cấu trúc đã mạnh ngay ở band 6.5. Cả hai band cao hơn đều giữ nguyên cấu trúc này nhưng thêm 'definitely' và 'fuller', mang lại cho cùng phần mở đầu cân đối đó thêm độ chính xác và tự tin.
    • LRit can do one thing perfectly and can't cope with a world that hasn't been arranged for itThis is a clear, functional contrast. 7.5 upgrades 'perfectly' to 'flawlessly' and adds 'in advance' at the end, a more precise and complete version of the identical idea.Đây là một sự đối lập rõ ràng, mang tính chức năng. Band 7.5 nâng cấp 'perfectly' thành 'flawlessly' và thêm 'in advance' ở cuối, một phiên bản chính xác và đầy đủ hơn cho cùng ý tưởng.
    • GRAHumans improvise; robots, so far, follow.This closing uses a semicolon to balance two short, parallel clauses, an already effective structure at 6.5. Both higher bands keep this exact structure but add 'mostly'/'dutifully' before the final verb, a small but deliberate adverbial refinement within the same frame.Phần kết này dùng dấu chấm phẩy để cân bằng hai mệnh đề ngắn, song song, một cấu trúc đã hiệu quả ngay ở band 6.5. Cả hai band cao hơn đều giữ nguyên cấu trúc này nhưng thêm 'mostly'/'dutifully' trước động từ cuối, một sự tinh chỉnh trạng từ nhỏ nhưng có chủ đích trong cùng khung đó.
    Band 7.0

    Adds 'definitely' and 'fuller' to the compact opening pair, giving it more precision and confidence than 6.5's plainer version.Thêm 'definitely' và 'fuller' vào cặp mở đầu cô đọng, mang lại cho nó độ chính xác và tự tin hơn phiên bản đơn giản hơn ở band 6.5.

    At narrow tasks, definitely yes; at practical skill in the fuller human sense, not yet. Our robot vacuum cleans floors more evenly than any person and is defeated daily by a sock — it can do one thing perfectly and cannot cope with an unstructured world. Factory robots weld and assemble with unmatched precision. Practical skill is mostly about the unexpected: the screw that's rusted, the pipe that isn't where the drawing says, the customer who describes the fault wrongly. Humans improvise; robots mostly follow. Give a plumber's job to a robot and it'll excel at the routine parts and call a human for the rest, which is roughly where things stand.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Ở những nhiệm vụ hẹp, cụ thể thì chắc chắn là có; nhưng ở kỹ năng thực hành theo nghĩa đầy đủ hơn của con người thì chưa. Robot hút bụi của nhà tôi lau sàn đều hơn bất kỳ con người nào, nhưng ngày nào cũng thua một chiếc tất - nó có thể làm một việc một cách hoàn hảo nhưng không thể xoay xở với một thế giới thiếu cấu trúc. Robot trong nhà máy hàn và lắp ráp với độ chính xác không ai sánh bằng. Kỹ năng thực hành phần lớn là chuyện đối phó với những điều bất ngờ: con ốc bị gỉ sét, đường ống không nằm đúng vị trí như bản vẽ ghi, người khách hàng mô tả sai lỗi hỏng. Con người biết ứng biến; robot phần lớn chỉ biết làm theo. Giao công việc của một thợ sửa ống nước cho một robot, nó sẽ làm xuất sắc các phần thông thường và gọi người cho phần còn lại, đó đại khái là tình hình hiện tại.

    Vì sao đạt band này

    • FCAt narrow tasks, definitely yes; at practical skill in the fuller human sense, not yet.Adding 'definitely' and 'fuller' to the already compact semicolon opening gives it more precision and confidence than 6.5's plainer version. 7.5 keeps this exact phrasing, showing that a refined opening can recur unchanged across the top two bands.Việc thêm 'definitely' và 'fuller' vào phần mở đầu dấu chấm phẩy vốn đã cô đọng mang lại độ chính xác và tự tin hơn phiên bản đơn giản hơn ở band 6.5. Band 7.5 giữ nguyên cách diễn đạt này, cho thấy một phần mở đầu đã được trau chuốt có thể lặp lại không đổi ở hai band cao nhất.
    • LRthe screw that's rusted, the pipe that isn't where the drawing says, the customer who describes the fault wronglyThis three-part list of unexpected problems is vivid and specific. 7.5 keeps the same three examples but intensifies each one slightly, showing a wider range of precise modification for identical content.Danh sách ba phần về những vấn đề bất ngờ này sống động và cụ thể. Band 7.5 giữ ba ví dụ tương tự nhưng tăng cường mỗi ví dụ một chút, cho thấy phạm vi bổ nghĩa chính xác rộng hơn cho cùng nội dung.
    • GRAGive a plumber's job to a robot and it'll excel at the routine parts and call a human for the rest, which is roughly where things stand.This sentence uses a relative clause to add a reflective final comment, a fairly advanced structure. 7.5 keeps this identical structure but inserts 'quietly' before 'call', a small but deliberate adverbial addition within the same frame.Câu này dùng một mệnh đề quan hệ để thêm một bình luận kết mang tính suy ngẫm, một cấu trúc khá cao cấp. Band 7.5 giữ nguyên cấu trúc này nhưng chèn 'quietly' trước 'call', một bổ sung trạng từ nhỏ nhưng có chủ đích trong cùng khung đó.
    Band 7.5

    Adds the adverb 'quietly' before 'call a human', giving the closing image a subtle, almost humble quality.Thêm trạng từ 'quietly' trước 'call a human', mang lại cho hình ảnh kết một chất tinh tế, gần như khiêm nhường.

    At narrow tasks, definitely yes; at practical skill in the fuller human sense, not yet. My parents' robot vacuum cleans a floor more evenly than any person alive and is defeated, daily, by a sock — it can do one thing flawlessly and simply cannot cope with a world that hasn't been arranged for it in advance. Factory robots weld and assemble with a precision no human hand can match. But practical skill is mostly about the unexpected: the screw that's rusted solid, the pipe that isn't where the drawing insists it is, the customer who describes the fault entirely wrongly. Humans improvise; robots, so far, dutifully follow. Give a plumber's job to a robot and it will excel at the routine parts and quietly call a human for the rest, which is roughly where things stand.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Ở những nhiệm vụ hẹp, cụ thể thì chắc chắn là có; nhưng ở kỹ năng thực hành theo nghĩa đầy đủ hơn của con người thì chưa. Robot hút bụi của bố mẹ tôi lau sàn đều hơn bất kỳ con người nào còn sống, nhưng ngày nào cũng thua một chiếc tất - nó có thể làm một việc một cách hoàn hảo tuyệt đối nhưng hoàn toàn không thể xoay xở với một thế giới chưa được sắp xếp sẵn từ trước cho nó. Robot trong nhà máy hàn và lắp ráp với độ chính xác mà không bàn tay con người nào sánh được. Nhưng kỹ năng thực hành phần lớn là chuyện đối phó với những điều bất ngờ: con ốc đã gỉ chặt cứng, đường ống không nằm ở vị trí mà bản vẽ khăng khăng ghi, người khách hàng mô tả hoàn toàn sai lỗi hỏng. Con người biết ứng biến; robot, cho đến nay, chỉ biết ngoan ngoãn làm theo. Giao công việc của một thợ sửa ống nước cho một robot, nó sẽ làm xuất sắc các phần thông thường và lặng lẽ gọi người cho phần còn lại, đó đại khái là tình hình hiện tại.

    Vì sao đạt band này

    • FCGive a plumber's job to a robot and it will excel at the routine parts and quietly call a human for the rest, which is roughly where things stand.The added adverb 'quietly' before 'call a human' gives this closing image a subtle, almost humble quality — the robot handing off what it cannot do — that neither lower band captures as precisely. It reads as a more carefully observed final image.Trạng từ thêm vào 'quietly' trước 'call a human' mang lại cho hình ảnh kết này một chất tinh tế, gần như khiêm nhường - robot giao lại việc nó không làm được - mà cả hai band thấp hơn đều không nắm bắt chính xác đến vậy. Nó đọc lên như một hình ảnh kết được quan sát cẩn thận hơn.
    • LRcannot cope with a world that hasn't been arranged for it in advanceThe added phrase 'in advance' completes and sharpens the idea of a world not pre-arranged for the robot, more precise than the plainer versions at 6.5 and 7.0. It shows the kind of exact, fully-specified vocabulary expected at 7.5.Cụm từ thêm vào 'in advance' hoàn thiện và làm sắc nét thêm ý tưởng về một thế giới không được sắp xếp sẵn cho robot, chính xác hơn các phiên bản đơn giản hơn ở band 6.5 và 7.0. Nó cho thấy loại từ vựng chính xác, được cụ thể hóa đầy đủ mà band 7.5 yêu cầu.
    • GRABut practical skill is mostly about the unexpected: the screw that's rusted solid, the pipe that isn't where the drawing insists it is, the customer who describes the fault entirely wrongly.This sentence keeps the colon-introduced three-part list from 7.0 but intensifies each item with an added modifier, packing more precision into an already complex shared structure. This kind of consistent, fine-grained intensification across a shared frame is characteristic of the top band's control.Câu này giữ danh sách ba phần dẫn bằng dấu hai chấm từ band 7.0 nhưng tăng cường mỗi mục bằng một từ bổ nghĩa thêm vào, nhồi thêm độ chính xác vào một cấu trúc chung vốn đã phức tạp. Kiểu tăng cường nhất quán, tinh tế xuyên suốt một khung chung đó là đặc trưng cho khả năng kiểm soát của band cao nhất.
  7. 7. What kinds of things can people easily repair by themselves?

    tháng 5–8/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    Ends the closing contrast without the extra relative clause about repair videos that both higher bands add.Kết thúc sự đối lập kết luận mà không có mệnh đề quan hệ bổ sung về video sửa chữa mà cả hai band cao hơn thêm vào.

    More than most people try, honestly. Since fixing my washing machine, I've kept a list: a bicycle puncture, a loose door handle, a blocked sink, a torn seam, a dripping tap washer, and any appliance whose fault is 'something is stuck in it'. Common features: the part is reachable, the tools are ordinary, and a mistake won't be dangerous or expensive. Furniture, clothes, bikes, and simple mechanical things qualify. Electronics generally don't, and anything with gas or mains wiring never does. The real barrier is rarely skill; it's the belief that you need someone else.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Thành thật mà nói, nhiều hơn hầu hết mọi người từng thử. Kể từ khi sửa xong máy giặt của mình, tôi đã lập một danh sách: săm xe đạp bị thủng, tay nắm cửa bị lỏng, bồn rửa bị tắc, đường may bị rách, gioăng vòi nước bị rò, và bất kỳ thiết bị nào có lỗi kiểu 'có gì đó bị kẹt bên trong'. Điểm chung là: bộ phận có thể tiếp cận được, dụng cụ là những thứ thông thường, và một sai lầm sẽ không nguy hiểm hay tốn kém. Đồ nội thất, quần áo, xe đạp, và những thứ cơ khí đơn giản đều thỏa mãn điều đó. Đồ điện tử nhìn chung thì không, và bất cứ thứ gì liên quan đến gas hay hệ thống điện lưới thì không bao giờ được. Rào cản thực sự hiếm khi là kỹ năng; mà là niềm tin rằng bạn cần một người khác.

    Vì sao đạt band này

    • FCMore than most people try, honestly.This short opening states the claim plainly with the hedge placed at the end, fitting 6.5's direct style. Both higher bands add 'ever' before 'try', a small intensifier that sharpens the same claim without changing its basic shape.Phần mở đầu ngắn này nêu luận điểm một cách đơn giản với từ đệm đặt ở cuối, phù hợp phong cách trực tiếp của band 6.5. Cả hai band cao hơn đều thêm 'ever' trước 'try', một từ nhấn mạnh nhỏ làm sắc bén thêm cùng luận điểm mà không thay đổi hình dạng cơ bản của nó.
    • LRa torn seamThis is a plain, functional list item. Both higher bands add a further item to the list, 'a phone screen protector', showing a slightly wider range of concrete examples for the same category of easy repairs.Đây là một mục danh sách đơn giản, mang tính chức năng. Cả hai band cao hơn đều thêm một mục nữa vào danh sách, 'a phone screen protector', cho thấy phạm vi ví dụ cụ thể rộng hơn một chút cho cùng loại sửa chữa dễ dàng này.
    • GRAThe real barrier is rarely skill; it's the belief that you need someone else.This closing uses a semicolon to contrast two ideas in a compact final line, an already effective structure at 6.5. Both higher bands drop 'real' and extend the sentence with a relative clause about repair videos, adding a further layer to the same closing contrast.Phần kết này dùng dấu chấm phẩy để đối lập hai ý trong một câu kết cô đọng, một cấu trúc đã hiệu quả ngay ở band 6.5. Cả hai band cao hơn đều bỏ 'real' và mở rộng câu bằng một mệnh đề quan hệ về video sửa chữa, thêm một lớp nữa cho cùng sự đối lập kết luận đó.
    Band 7.0

    Adds 'ever' to the opening claim and extends the closing with a relative clause about repair videos, beyond 6.5's shorter ending.Thêm 'ever' vào luận điểm mở đầu và mở rộng phần kết bằng một mệnh đề quan hệ về video sửa chữa, vượt xa phần kết ngắn hơn ở band 6.5.

    More than most people ever try, honestly. Since the washing-machine night, I've kept a list, and it's grown steadily: a bicycle puncture, a loose door handle, a blocked sink, a torn seam, a dripping tap washer, a phone screen protector, and any appliance whose fault is 'something is stuck in it'. The common features: the part is reachable, the tools are ordinary, and a mistake won't be dangerous or expensive. Furniture, clothes, bikes and simple mechanical things qualify. Electronics generally don't, and anything involving gas or mains wiring never does. The barrier is rarely skill; it's the belief that you need someone else, which one good repair video usually cures.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Thành thật mà nói, nhiều hơn hầu hết mọi người từng thử. Kể từ đêm sửa máy giặt đó, tôi đã lập một danh sách, và nó vẫn đang tăng dần đều: săm xe đạp bị thủng, tay nắm cửa bị lỏng, bồn rửa bị tắc, đường may bị rách, gioăng vòi nước bị rò, miếng dán màn hình điện thoại, và bất kỳ thiết bị nào có lỗi kiểu 'có gì đó bị kẹt bên trong'. Điểm chung là: bộ phận có thể tiếp cận được, dụng cụ là những thứ thông thường, và một sai lầm sẽ không nguy hiểm hay tốn kém. Đồ nội thất, quần áo, xe đạp, và những thứ cơ khí đơn giản đều thỏa mãn điều đó. Đồ điện tử nhìn chung thì không, và bất cứ thứ gì liên quan đến gas hay hệ thống điện lưới thì không bao giờ được. Rào cản hiếm khi là kỹ năng; mà là niềm tin rằng bạn cần một người khác, một niềm tin mà thường thì chỉ một video sửa chữa hay là chữa khỏi được.

    Vì sao đạt band này

    • FCMore than most people ever try, honestly.This is nearly identical to 6.5's opening, showing that a strong opening structure can recur across bands. 7.5 keeps the same structure but moves the hedge to the end as 'if I'm honest', a subtly more natural variant of the same phrase.Phần này gần như giống hệt phần mở đầu ở band 6.5, cho thấy một cấu trúc mở đầu mạnh có thể lặp lại xuyên suốt các band. Band 7.5 giữ nguyên cấu trúc nhưng chuyển từ đệm xuống cuối thành 'if I'm honest', một biến thể tự nhiên hơn một chút của cùng cụm từ.
    • LRit's grown steadily'Steadily' is a precise adverb describing gradual accumulation, reused identically at 7.5. It shows that at the top two bands a well-chosen adverb can recur while the surrounding list and closing sentence grow more developed.'Steadily' là một trạng từ chính xác mô tả sự tích lũy dần dần, được dùng lại y hệt ở band 7.5. Điều này cho thấy ở hai band cao nhất, một trạng từ được chọn tốt có thể lặp lại trong khi danh sách và câu kết xung quanh trở nên phát triển hơn.
    • GRAThe barrier is rarely skill; it's the belief that you need someone else, which one good repair video usually cures.This sentence extends the semicolon contrast with a further relative clause, a fairly advanced structure. 7.5 keeps this identical structure but changes 'good' to 'decent' and adds 'for good' at the very end, a small but deliberate pair of refinements.Câu này mở rộng sự đối lập bằng dấu chấm phẩy với một mệnh đề quan hệ nữa, một cấu trúc khá cao cấp. Band 7.5 giữ nguyên cấu trúc này nhưng đổi 'good' thành 'decent' và thêm 'for good' ở cuối cùng, một cặp tinh chỉnh nhỏ nhưng có chủ đích.
    Band 7.5

    Adds 'for good' to the closing line, giving the final judgement a note of finality beyond the identical structure below.Thêm 'for good' vào câu kết, mang lại cho phán xét cuối cùng một sắc thái dứt khoát hơn so với cấu trúc giống hệt bên dưới.

    More than most people ever try, if I'm honest. Since the washing-machine night I keep a rough list, and it's grown steadily: a bicycle puncture, a loose door handle, a blocked sink, a torn seam, a dripping tap washer, a phone screen protector, and any appliance whose fault is essentially 'something is stuck in it'. The common threads are that the part is reachable, the tools are ordinary, and a mistake won't be dangerous or expensive. Furniture, clothes, bikes and simple mechanical things all fall into that category. Electronics generally don't, and anything involving gas or mains wiring never does. The barrier is rarely skill; it's the belief that you need someone else, which one decent repair video usually cures for good.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Thành thật mà nói, nhiều hơn hầu hết mọi người từng thử. Kể từ đêm sửa máy giặt đó, tôi giữ một danh sách sơ lược, và nó vẫn đang tăng dần đều: săm xe đạp bị thủng, tay nắm cửa bị lỏng, bồn rửa bị tắc, đường may bị rách, gioăng vòi nước bị rò, miếng dán màn hình điện thoại, và bất kỳ thiết bị nào có lỗi về cơ bản là 'có gì đó bị kẹt bên trong'. Những điểm chung là bộ phận có thể tiếp cận được, dụng cụ là những thứ thông thường, và một sai lầm sẽ không nguy hiểm hay tốn kém. Đồ nội thất, quần áo, xe đạp, và những thứ cơ khí đơn giản đều thuộc loại đó. Đồ điện tử nhìn chung thì không, và bất cứ thứ gì liên quan đến gas hay hệ thống điện lưới thì không bao giờ được. Rào cản hiếm khi là kỹ năng; mà là niềm tin rằng bạn cần một người khác, một niềm tin mà thường thì chỉ một video sửa chữa tử tế là chữa khỏi hẳn.

    Vì sao đạt band này

    • FCThe barrier is rarely skill; it's the belief that you need someone else, which one decent repair video usually cures for good.The added phrase 'for good' at the very end gives this closing claim a note of finality and confidence beyond the identical structure used at 6.5 and 7.0. It reads as a more assured, rounded-off final judgement.Cụm từ thêm vào 'for good' ở cuối cùng mang lại cho luận điểm kết này một sắc thái dứt khoát và tự tin hơn cấu trúc giống hệt được dùng ở band 6.5 và 7.0. Nó đọc lên như một phán xét kết luận chắc chắn, tròn trịa hơn.
    • LRThe common threads are that the part is reachable'Threads' is a more precise, slightly figurative word for shared features than the plain 'features' used at 6.5 and 7.0 for the same idea. It shows the kind of exact, natural vocabulary expected at 7.5.'Threads' là một từ chính xác, hơi mang tính hình ảnh hơn để chỉ các đặc điểm chung, so với từ 'features' đơn giản được dùng ở band 6.5 và 7.0 cho cùng ý tưởng. Nó cho thấy loại từ vựng chính xác, tự nhiên mà band 7.5 yêu cầu.
    • GRAany appliance whose fault is essentially 'something is stuck in it'The inserted adverb 'essentially' softens and qualifies the quoted phrase that follows, a small but deliberate piece of hedging within an otherwise identical structure shared with the lower bands. That precise, controlled insertion is characteristic of 7.5 grammar.Trạng từ chèn vào 'essentially' làm mềm và hạn định cụm từ trích dẫn theo sau, một chi tiết đệm nhỏ nhưng có chủ đích trong một cấu trúc vốn giống hệt được chia sẻ với các band thấp hơn. Sự chèn từ chính xác, có kiểm soát đó là đặc trưng của ngữ pháp band 7.5.
  8. 8. Are luxury brands always better quality than cheaper brands?

    tháng 5–8/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    Describes the same-factory point plainly, without the vivid industrial imagery the higher bands use for the identical claim.Mô tả điểm 'chung nhà máy' một cách đơn giản, không có hình ảnh công nghiệp sống động mà các band cao hơn dùng cho cùng luận điểm.

    Not always, and I've tested it by accident. A pair of expensive designer headphones I bought cracked at the hinge within a year; the plain pair from a local electronics shop that replaced them are still working five years later. Luxury prices buy materials, finishing, design and a name — often most of the price. The quality is better, especially leather goods or watches, where craft matters most. But luxury products often share factories with mid-range ones, just relabelled. Price is a weak signal; the honest test is how something looks after three years of use.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Không phải lúc nào cũng vậy, và tôi đã kiểm chứng được điều đó một cách tình cờ. Một chiếc tai nghe thiết kế đắt tiền mà tôi mua đã bị nứt ở bản lề chỉ trong vòng chưa đầy một năm; còn chiếc tai nghe bình thường từ một cửa hàng điện tử địa phương thay thế nó thì vẫn hoạt động tốt sau năm năm. Giá cả hàng hiệu mua được vật liệu, hoàn thiện, thiết kế và một cái tên - cái tên thường chiếm phần lớn giá tiền. Chất lượng có tốt hơn, đặc biệt là đồ da hay đồng hồ, những thứ mà tay nghề thủ công quan trọng nhất. Nhưng các sản phẩm hàng hiệu thường được sản xuất chung nhà máy với hàng tầm trung, chỉ dán nhãn khác thôi. Giá cả là một tín hiệu yếu ớt; phép thử trung thực là xem một món đồ trông ra sao sau ba năm sử dụng.

    Vì sao đạt band này

    • FCNot always, and I've tested it by accident.This opening states the position and its accidental evidence in one plain sentence, suiting 6.5's style. Both higher bands add 'actually'/'entirely' before 'by accident', a small intensifier that gives the same claim slightly more emphasis.Phần mở đầu này nêu lập trường và bằng chứng tình cờ của nó trong một câu đơn giản, phù hợp phong cách band 6.5. Cả hai band cao hơn đều thêm 'actually'/'entirely' trước 'by accident', một từ nhấn mạnh nhỏ mang lại cho cùng luận điểm sự nhấn mạnh hơn một chút.
    • LRstill working five years laterThis is plain, functional vocabulary for durability. Both higher bands upgrade this to 'still going strong five years later/on', a more vivid, idiomatic phrase for the same idea of ongoing reliability.Đây là từ vựng đơn giản, mang tính chức năng cho độ bền. Cả hai band cao hơn đều nâng cấp thành 'still going strong five years later/on', một cụm từ sống động, tự nhiên hơn cho cùng ý tưởng về độ tin cậy lâu dài.
    • GRAPrice is a weak signal; the honest test is how something looks after three years of use.This closing uses a semicolon to balance two short, related claims, an already effective structure at 6.5. Both higher bands keep this exact structure but add 'actual' before 'use', a small but deliberate intensifier within the same frame.Phần kết này dùng dấu chấm phẩy để cân bằng hai luận điểm ngắn, liên quan nhau, một cấu trúc đã hiệu quả ngay ở band 6.5. Cả hai band cao hơn đều giữ nguyên cấu trúc này nhưng thêm 'actual' trước 'use', một từ nhấn mạnh nhỏ nhưng có chủ đích trong cùng khung đó.
    Band 7.0

    Adds 'actually' to the opening claim, a small intensifier beyond 6.5's plainer version.Thêm 'actually' vào luận điểm mở đầu, một từ nhấn mạnh nhỏ vượt xa phiên bản đơn giản hơn ở band 6.5.

    Not always, and I've actually tested it by accident. A pair of expensive designer headphones I bought cracked at the hinge within a year; the plain pair that replaced them are still strong five years later. Luxury prices buy materials, finishing, design and, above all, the name — often most of the price. Often the quality genuinely is better, especially in things like leather goods or watches, where craft really is the whole point. But plenty of luxury products are made in the very same factories as the mid-range ones, just with a different label. Price is a weak signal; the real test is how it looks after three years of use.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Không phải lúc nào cũng vậy, và tôi thực sự đã kiểm chứng được điều đó một cách tình cờ. Một chiếc tai nghe thiết kế đắt tiền mà tôi mua đã bị nứt ở bản lề chỉ trong vòng chưa đầy một năm; còn chiếc tai nghe bình thường thay thế nó thì vẫn bền chắc sau năm năm. Giá cả hàng hiệu mua được vật liệu, hoàn thiện, thiết kế, và trên hết - cái tên - cái tên thường chiếm phần lớn giá tiền. Chất lượng thường thực sự tốt hơn, đặc biệt là những thứ như đồ da hay đồng hồ, nơi tay nghề thủ công thực sự là trọng tâm. Nhưng rất nhiều sản phẩm hàng hiệu được sản xuất trong chính những nhà máy giống hệt hàng tầm trung, chỉ khác nhãn mác thôi. Giá cả là một tín hiệu yếu ớt; phép thử thực sự là xem nó trông ra sao sau ba năm sử dụng.

    Vì sao đạt band này

    • FCNot always, and I've actually tested it by accident.The intensifier 'actually' gives this opening slightly more emphasis than 6.5's plainer version. 7.5 replaces 'actually' with 'entirely', a marginally stronger and more precise adverb for the same claim.Từ nhấn mạnh 'actually' mang lại cho phần mở đầu này sự nhấn mạnh hơn một chút so với phiên bản đơn giản hơn ở band 6.5. Band 7.5 thay 'actually' bằng 'entirely', một trạng từ mạnh và chính xác hơn một chút cho cùng luận điểm.
    • LRBut plenty of luxury products are made in the very same factories as the mid-range ones, just with a different label.This is a clear, functional observation. 7.5 rephrases the equivalent idea with the more vivid, industrial metaphor 'roll off the very same production lines as their mid-range cousins, just with a different label stitched on', a noticeably more figurative version of the same claim.Đây là một quan sát rõ ràng, mang tính chức năng. Band 7.5 diễn đạt lại cùng ý tưởng bằng phép ẩn dụ công nghiệp sống động hơn 'roll off the very same production lines as their mid-range cousins, just with a different label stitched on', một phiên bản giàu hình ảnh rõ rệt hơn cho cùng luận điểm.
    • GRAOften the quality genuinely is better, especially in things like leather goods or watches, where craft really is the whole point.This sentence uses two intensifiers within one structure, correct and fluent. 7.5 keeps this identical sentence unchanged, showing that a well-built sentence can recur across the top two bands while other sentences carry the further development.Câu này dùng hai từ nhấn mạnh trong một cấu trúc, đúng và trôi chảy. Band 7.5 giữ nguyên câu này không đổi, cho thấy một câu được xây dựng tốt có thể lặp lại ở hai band cao nhất trong khi các câu khác đảm nhận sự phát triển thêm.
    Band 7.5

    Replaces the plainer observation about factories with a vivid industrial metaphor, and corrects the verb agreement to the singular 'is'.Thay thế quan sát đơn giản hơn về nhà máy bằng một phép ẩn dụ công nghiệp sống động, và sửa sự hòa hợp động từ thành dạng số ít 'is'.

    Not always, and I've tested it entirely by accident. A pair of expensive designer headphones I bought myself as a treat cracked at the hinge within a year; the plain pair from a local electronics shop that replaced them is still going strong five years on. Luxury prices buy materials, finishing, design and, above all, the name — and the name can be most of the price. Often the quality genuinely is better, especially in things like leather goods or watches, where craft really is the whole point. But plenty of luxury products roll off the very same production lines as their mid-range cousins, just with a different label stitched on. Price is a weak signal; the honest test is how a thing looks after three years of actual use.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Không phải lúc nào cũng vậy, và tôi đã kiểm chứng được điều đó hoàn toàn một cách tình cờ. Một chiếc tai nghe thiết kế đắt tiền mà tôi tự mua tặng mình như một món quà đã bị nứt ở bản lề chỉ trong vòng chưa đầy một năm; còn chiếc tai nghe bình thường từ một cửa hàng điện tử địa phương thay thế nó thì vẫn bền bỉ sau năm năm. Giá cả hàng hiệu mua được vật liệu, hoàn thiện, thiết kế, và trên hết - cái tên - và cái tên đó có thể chiếm phần lớn giá tiền. Chất lượng thường thực sự tốt hơn, đặc biệt là những thứ như đồ da hay đồng hồ, nơi tay nghề thủ công thực sự là trọng tâm. Nhưng rất nhiều sản phẩm hàng hiệu ra đời từ chính những dây chuyền sản xuất giống hệt như những 'người anh em họ' tầm trung của chúng, chỉ khác nhau ở cái nhãn được đính lên. Giá cả là một tín hiệu yếu ớt; phép thử trung thực là xem một món đồ trông ra sao sau ba năm sử dụng thực tế.

    Vì sao đạt band này

    • FCBut plenty of luxury products roll off the very same production lines as their mid-range cousins, just with a different label stitched on.This closing uses two vivid, industrial metaphors, giving the observation far more concrete, visual detail than the plainer, more abstract version at 6.5 and 7.0. It reads as a more memorable, precisely observed final point.Phần kết này dùng hai phép ẩn dụ công nghiệp sống động, mang lại cho quan sát nhiều chi tiết cụ thể, trực quan hơn hẳn phiên bản đơn giản, trừu tượng hơn ở band 6.5 và 7.0. Nó đọc lên như một luận điểm kết đáng nhớ, được quan sát chính xác hơn.
    • LRtheir mid-range cousins'Cousins' is a vivid, figurative way of describing related products from the same manufacturer, well beyond the plain 'the mid-range ones' used at 6.5 and 7.0. It shows the kind of natural, image-based vocabulary that marks 7.5.'Cousins' là một cách mô tả sống động, giàu hình ảnh cho các sản phẩm liên quan từ cùng một nhà sản xuất, vượt xa cụm 'the mid-range ones' đơn giản được dùng ở band 6.5 và 7.0. Nó cho thấy loại từ vựng tự nhiên, giàu hình ảnh đánh dấu band 7.5.
    • GRAthe plain pair from a local electronics shop that replaced them is still going strong five years onThis sentence corrects the number agreement to the singular 'is' rather than the plural 'are' used at 6.5 and 7.0, and replaces 'later' with the more idiomatic 'on'. This kind of precise grammatical control over agreement and register is characteristic of 7.5.Câu này sửa sự hòa hợp số thành dạng số ít 'is' thay vì dạng số nhiều 'are' được dùng ở band 6.5 và 7.0, và thay 'later' bằng 'on' tự nhiên hơn. Kiểu kiểm soát ngữ pháp chính xác về sự hòa hợp và văn phong đó là đặc trưng của band 7.5.
  9. 9. Do you agree or disagree that products were better quality in the past?

    tháng 5–8/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    Ends on the plain claim about durability, without the reflective final reframing the higher band adds.Kết thúc bằng luận điểm đơn giản về độ bền, không có sự tái đóng khung suy ngẫm ở cuối mà band cao hơn thêm vào.

    I partly agree, though I know my own evidence is biased. My grandmother's sewing machine has run for fifty years, and my blender died at three, seemingly proof — but we only see survivors, and the many that broke decades ago were thrown away and forgotten. Some products were built to last, because they were expensive and repairable, and meant to last a lifetime. Today's things are cheaper, more capable and disposable by design. So quality has split: the average product is worse-made and better-featured, and durability is now a luxury rather than the default.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi đồng ý một phần, dù tôi biết bằng chứng của mình có phần thiên lệch. Chiếc máy khâu của bà tôi đã chạy được năm mươi năm, còn máy xay sinh tố của tôi thì hỏng khi mới ba tuổi, có vẻ như là một bằng chứng - nhưng chúng ta chỉ nhìn thấy những 'kẻ sống sót', còn rất nhiều món đồ đã hỏng từ hàng chục năm trước thì đã bị vứt bỏ và lãng quên. Một số sản phẩm thực sự được chế tạo để bền lâu, vì chúng đắt tiền và có thể sửa chữa được, và được thiết kế để dùng cả đời. Còn những thứ ngày nay thì rẻ hơn, nhiều tính năng hơn, và được thiết kế để dùng một lần rồi bỏ. Vì vậy chất lượng đã bị phân tách: sản phẩm trung bình có chất lượng kém hơn nhưng nhiều tính năng hơn, và độ bền giờ đây là một thứ xa xỉ chứ không còn là điều mặc định nữa.

    Vì sao đạt band này

    • FCI partly agree, though I know my own evidence is biased.This opening acknowledges the argument's weakness plainly and directly, suiting 6.5's style. Both higher bands replace 'know' with 'aware', a slightly more formal and precise verb for the same self-aware admission.Phần mở đầu này thừa nhận điểm yếu của lập luận một cách đơn giản, trực tiếp, phù hợp phong cách band 6.5. Cả hai band cao hơn đều thay 'know' bằng 'aware', một động từ trang trọng và chính xác hơn một chút cho cùng sự thừa nhận tự giác đó.
    • LRthe many that broke decades ago were thrown away and forgottenThis is a plain, functional description. Both higher bands add 'quietly' before 'forgotten', a small but evocative addition that gives the same idea a touch more atmosphere.Đây là một cách mô tả đơn giản, mang tính chức năng. Cả hai band cao hơn đều thêm 'quietly' trước 'forgotten', một bổ sung nhỏ nhưng gợi hình, mang lại cho cùng ý tưởng một chút không khí hơn.
    • GRASo quality has split: the average product is worse-made and better-featured, and durability is now a luxury rather than the default.This closing sentence uses a colon to introduce the claim's two halves, correct and effective. Both higher bands extend 'split' to 'split in two', a slightly more emphatic and complete version of the same closing image.Câu kết này dùng dấu hai chấm để giới thiệu hai vế của luận điểm, đúng và hiệu quả. Cả hai band cao hơn đều mở rộng 'split' thành 'split in two', một phiên bản nhấn mạnh và đầy đủ hơn một chút cho cùng hình ảnh kết luận đó.
    Band 7.0

    Replaces 'know' with the more formal 'aware' in the opening admission, a step toward the higher band's fuller intensifier.Thay 'know' bằng 'aware' trang trọng hơn trong lời thừa nhận mở đầu, một bước tiến gần hơn tới từ nhấn mạnh đầy đủ hơn ở band cao hơn.

    I'd partly agree, though I'm aware my own evidence is biased. My grandmother's sewing machine has run for fifty years and my blender died at three, which looks like proof — except that we only ever see the old things that survived, while the many that broke decades ago were thrown away and quietly forgotten. Some products genuinely were built to last, because they were expensive and repairable, and people expected to own one for life. Today's things are cheaper, more capable, and often disposable by design. So quality has essentially split in two: the average product is worse-made and better-featured, and durability is now a luxury rather than a default.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi sẽ đồng ý một phần, dù tôi biết bằng chứng của mình có phần thiên lệch. Chiếc máy khâu của bà tôi đã chạy được năm mươi năm và máy xay sinh tố của tôi thì hỏng khi mới ba tuổi, điều đó trông có vẻ như một bằng chứng - trừ việc chúng ta luôn chỉ nhìn thấy những món đồ cũ đã sống sót, trong khi rất nhiều món đã hỏng từ hàng chục năm trước thì đã bị vứt bỏ và lặng lẽ lãng quên. Một số sản phẩm thực sự được chế tạo để bền lâu, vì chúng đắt tiền và có thể sửa chữa được, và người ta kỳ vọng sẽ sở hữu nó cả đời. Những thứ ngày nay thì rẻ hơn, nhiều tính năng hơn, và thường được thiết kế để dùng một lần rồi bỏ. Vì vậy chất lượng về cơ bản đã bị chia làm đôi: sản phẩm trung bình có chất lượng kém hơn nhưng nhiều tính năng hơn, và độ bền giờ đây là một thứ xa xỉ chứ không còn là điều mặc định nữa.

    Vì sao đạt band này

    • FCI'd partly agree, though I'm aware my own evidence is biased.This is nearly identical to 6.5's opening, showing that a clear, self-aware opening can recur across bands. 7.5 keeps the same structure but intensifies 'aware' to 'well aware', a small but deliberate upgrade to the same admission.Phần này gần như giống hệt phần mở đầu ở band 6.5, cho thấy một phần mở đầu rõ ràng, tự giác có thể lặp lại xuyên suốt các band. Band 7.5 giữ nguyên cấu trúc nhưng tăng cường 'aware' thành 'well aware', một nâng cấp nhỏ nhưng có chủ đích cho cùng lời thừa nhận đó.
    • LRthe average product is worse-made and better-featuredThis is a precise, compact contrast using compound adjectives. 7.5 keeps this exact phrase, showing that at the top two bands a well-built compact phrase can recur while the surrounding argument grows more developed.Đây là một sự đối lập chính xác, cô đọng dùng các tính từ ghép. Band 7.5 giữ nguyên cụm từ này, cho thấy ở hai band cao nhất, một cụm từ cô đọng được xây dựng tốt có thể lặp lại trong khi lập luận xung quanh trở nên phát triển hơn.
    • GRAwe only ever see the old things that survived, while the many that broke decades ago were thrown away and quietly forgottenThis sentence uses 'while' to balance two groups of objects across time, a fluent and developed structure. 7.5 keeps this identical structure but adds 'happened to' before 'survive', a small but precise addition suggesting chance rather than inherent quality.Câu này dùng 'while' để cân bằng hai nhóm đồ vật theo thời gian, một cấu trúc trôi chảy, phát triển. Band 7.5 giữ nguyên cấu trúc này nhưng thêm 'happened to' trước 'survive', một bổ sung nhỏ nhưng chính xác, gợi ý sự tình cờ thay vì chất lượng vốn có.
    Band 7.5

    Adds a final reflective sentence reframing the whole answer's conclusion, which neither lower band reaches for.Thêm một câu suy ngẫm cuối cùng tái đóng khung kết luận của toàn bộ câu trả lời, điều mà cả hai band thấp hơn đều không vươn tới.

    I'd partly agree, though I'm well aware my own evidence is biased. My grandmother's sewing machine has run for fifty years and my blender died at three, which looks like proof — except that we only ever see the old things that happened to survive, while the many that broke decades ago were thrown away and quietly forgotten. Some products genuinely were built to last, because they were expensive and repairable, and meant to last a lifetime. Today's things are cheaper, more capable and disposable by design, almost as a feature rather than a flaw. So quality has essentially split in two: the average product is worse-made and better-featured, and durability is now a luxury rather than a default. What we've lost is not the ability to make things well, but the habit of paying for it.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi sẽ đồng ý một phần, dù tôi rất biết rõ bằng chứng của mình có phần thiên lệch. Chiếc máy khâu của bà tôi đã chạy được năm mươi năm và máy xay sinh tố của tôi thì hỏng khi mới ba tuổi, điều đó trông có vẻ như một bằng chứng - trừ việc chúng ta luôn chỉ nhìn thấy những món đồ cũ tình cờ sống sót, trong khi rất nhiều món đã hỏng từ hàng chục năm trước thì đã bị vứt bỏ và lặng lẽ lãng quên. Một số sản phẩm thực sự được chế tạo để bền lâu, vì chúng đắt tiền và có thể sửa chữa được, và được thiết kế để dùng cả đời. Những thứ ngày nay thì rẻ hơn, nhiều tính năng hơn, và được thiết kế để dùng một lần rồi bỏ, gần như đó là một 'tính năng' chứ không phải một 'khiếm khuyết'. Vì vậy chất lượng về cơ bản đã bị chia làm đôi: sản phẩm trung bình có chất lượng kém hơn nhưng nhiều tính năng hơn, và độ bền giờ đây là một thứ xa xỉ chứ không còn là điều mặc định nữa. Điều chúng ta đã đánh mất không phải là khả năng làm ra những thứ tốt, mà là thói quen sẵn sàng trả tiền cho điều đó.

    Vì sao đạt band này

    • FCWhat we've lost is not the ability to make things well, but the habit of paying for it.This final sentence reframes the whole answer's conclusion with a 'not... but' contrast that lands on a genuinely reflective, slightly unexpected point, giving the answer a strong sense of closure. Neither 6.5 nor 7.0 reaches this final reframing; both end on the more literal claim about durability being a luxury.Câu kết này tái đóng khung kết luận của toàn bộ câu trả lời bằng sự đối lập 'not... but', đưa đến một điểm thực sự giàu suy ngẫm, hơi bất ngờ, mang lại cho câu trả lời cảm giác khép lại mạnh mẽ. Cả band 6.5 lẫn 7.0 đều không đạt tới sự tái đóng khung cuối cùng này; cả hai đều kết thúc bằng luận điểm nghĩa đen hơn về việc độ bền là một thứ xa xỉ.
    • LRalmost as a feature rather than a flawThis is a precise, ironic phrase suggesting disposability might be intentional rather than accidental, well beyond the plain 'by design' used at 6.5 and 7.0 alone. It shows the kind of evaluative, natural vocabulary that marks 7.5.Đây là một cụm từ chính xác, mỉa mai, gợi ý rằng tính dễ vứt bỏ có thể là có chủ đích chứ không phải ngẫu nhiên, vượt xa cụm 'by design' đơn giản chỉ được dùng ở band 6.5 và 7.0. Nó cho thấy loại từ vựng mang tính đánh giá, tự nhiên đánh dấu band 7.5.
    • GRAwe only ever see the old things that happened to survive, while the many that broke decades ago were thrown away and quietly forgottenThis sentence adds 'happened to' before 'survive', a small addition that shifts the meaning to emphasise chance over inherent quality, refining the identical structure shared with 7.0. That precise, deliberate refinement within a shared frame is characteristic of the top band's control.Câu này thêm 'happened to' trước 'survive', một bổ sung nhỏ làm thay đổi ý nghĩa để nhấn mạnh sự tình cờ hơn là chất lượng vốn có, tinh chỉnh cấu trúc giống hệt được chia sẻ với band 7.0. Sự tinh chỉnh chính xác, có chủ đích đó trong một khung chung là đặc trưng cho khả năng kiểm soát của band cao nhất.

Câu hỏi thường gặp

Bài nói Part 2 cho cue card này nên dài bao nhiêu?
Nói trong 1-2 phút. Giám khảo sẽ dừng bạn ở mốc 2 phút, nên hãy nhắm khoảng 220-300 từ, trả lời đủ mọi ý trên thẻ và kết thúc bằng cảm nhận của bạn.
Sau cue card này giám khảo hỏi những câu Part 3 nào?
Sau đề "A Time When Something in Your Home Broke and You Tried to Repair It", giám khảo đã hỏi 9 câu thảo luận, liệt kê ở trên. Các câu chuyển từ câu chuyện cá nhân sang ý kiến chung về cùng chủ đề.
Cue card này còn được dùng không?
Đề này được thí sinh báo lại gần nhất trong tháng 5–8/2026. Bộ cue card thay đổi bốn tháng một lần, và nhiều chủ đề quay lại ở các đợt thi sau với cách diễn đạt hơi khác.