IELTS Speaking Part 2

A Time When Someone Asked You for Your Opinion

Gần nhất ra thi tháng 5–8/2026

Đề bài (cue card)

Describe a time when someone asked you for your opinion

You should say:

  • who asked you for your opinion
  • why this person wanted to know your opinion
  • what opinion you gave this person
  • and explain how you felt when this person asked for your opinion

Bài mẫu: Band 6.5, 7.0 và 7.5

Ba phiên bản của cùng một câu trả lời, mỗi bản được viết đúng với trình độ của band đó — so sánh để thấy rõ sự khác biệt giữa các mức điểm.

Band 6.5

The answer stays clear and direct throughout, using plain vocabulary ('a bright orange', 'a softer colour') and simple chained sentences, wrapping the story up in one tidy concluding sentence rather than any deeper reflection — typical Band 6.5 competence without added sophistication.Câu trả lời giữ được sự rõ ràng và mạch lạc từ đầu đến cuối, sử dụng từ vựng đơn giản ('một màu cam sáng', 'một màu nhạt hơn') và các câu ghép đơn giản, kết thúc câu chuyện bằng một câu chốt gọn gàng thay vì có sự suy ngẫm sâu sắc hơn — đây là năng lực điển hình của Band 6.5, không có thêm sự tinh tế nào.

The time I remember was a few months ago, when my colleague Quan asked for my opinion about a new logo he had designed for a client.

He wanted to know my opinion because we work on the same design team, and he trusts my eye for colour and detail. He had been working on it for two weeks and wasn't sure if it was good enough to show the client, so he asked me to look at it before the meeting.

The opinion I gave him was honest but careful. I told him the shape of the logo was strong, but the colour he chose, a bright orange, didn't really match the client's brand, which is a quiet, expensive skincare company. I suggested he try a softer colour instead, maybe a pale green or grey.

How I felt when he asked me was actually quite good. I felt trusted, because he could have asked anyone else on the team. At the same time, I felt a little pressure, because I didn't want to discourage him after all his hard work. In the end, he changed the colour, the client loved it, and he later told me my opinion really helped him see the design differently.

Xem bản dịch tiếng Việt

Lần tôi muốn kể là vài tháng trước, khi đồng nghiệp của tôi, anh Quân, hỏi ý kiến tôi về một logo mới anh thiết kế cho một khách hàng.

Anh ấy muốn biết ý kiến của tôi vì chúng tôi làm cùng nhóm thiết kế, và anh tin tưởng con mắt của tôi về màu sắc và chi tiết. Anh đã làm việc đó hai tuần rồi và không chắc nó đã đủ tốt để đưa cho khách hàng xem chưa, nên nhờ tôi xem trước buổi họp.

Ý kiến tôi đưa ra khá thẳng thắn nhưng cũng cẩn thận. Tôi nói hình dạng logo rất mạnh, nhưng màu anh chọn, một màu cam khá sáng, không hợp lắm với thương hiệu của khách hàng, vốn là một công ty mỹ phẩm cao cấp, nhẹ nhàng. Tôi gợi ý anh thử màu dịu hơn, có thể xanh nhạt hoặc xám.

Khi anh hỏi ý kiến, cảm giác của tôi thực ra khá tốt. Tôi thấy được tin tưởng, vì anh có thể hỏi bất kỳ ai khác trong nhóm. Nhưng đồng thời tôi cũng thấy hơi áp lực, vì không muốn làm anh nản sau bao công sức bỏ ra. Cuối cùng anh đổi màu, khách hàng rất thích, và sau đó anh nói với tôi rằng ý kiến của tôi thực sự giúp anh nhìn thiết kế theo cách khác.

206 từ · khoảng 2 phút

Vì sao đạt band này

  • FCIn the end, he changed the colour, the client loved it, and he later told me my opinion really helped him see the design differently.The closing line chains three separate outcomes — the colour change, the client's reaction, and the colleague's later comment — using commas and a single final "and" rather than subordinating any of them, a plain but perfectly clear way to resolve the story. "In the end" is the only discourse marker doing coherence work here, signalling closure without a more reflective wrap-up that a higher band might add (evaluating what the moment taught the speaker about giving feedback). The chaining keeps momentum and answers the cue card fully, exactly the "one clear reason or example is enough" standard for Band 6.5 fluency.Câu kết nối chuỗi ba kết quả riêng biệt — sự thay đổi màu sắc, phản ứng của khách hàng, và lời bình luận sau đó của đồng nghiệp — bằng dấu phẩy và một "and" cuối cùng duy nhất thay vì đặt bất kỳ ý nào phụ thuộc vào ý khác, một cách giải quyết câu chuyện đơn giản nhưng hoàn toàn rõ ràng. "In the end" là dấu hiệu diễn ngôn duy nhất đang làm công việc mạch lạc ở đây, báo hiệu sự khép lại mà không có một phần kết mang tính suy ngẫm hơn mà một band cao hơn có thể thêm vào (đánh giá điều mà khoảnh khắc đó đã dạy cho người nói về việc đưa ra phản hồi). Sự nối chuỗi này giữ được đà và trả lời đầy đủ thẻ gợi ý, chính xác là tiêu chuẩn "một lý do hoặc ví dụ rõ ràng là đủ" cho tính trôi chảy Band 6.5.
  • LRhe trusts my eye for colour and detail"Trusts my eye for" is a mildly fixed phrase but still common enough to sit within everyday usage rather than counting as a genuinely idiomatic or topic-specific collocation a 7.0+ speaker might reach for (like "he defers to my judgement on..."). Pairing "colour and detail" keeps the description concrete and grounded in the design context without introducing any technical vocabulary from the field. It's an accurate, natural way to explain why the colleague asked for an opinion, but it stays within the plain vocabulary band the descriptor sets as the Band 6.5 ceiling."Trusts my eye for" là một cụm từ hơi cố định nhưng vẫn đủ thông dụng để nằm trong phạm vi sử dụng hàng ngày, chứ chưa được tính là một sự kết hợp mang tính thành ngữ thực sự hoặc đặc thù theo chủ đề mà một người nói Band 7.0+ có thể vươn tới (như "he defers to my judgement on..."). Việc ghép "colour and detail" giữ cho mô tả cụ thể và bám sát bối cảnh thiết kế mà không đưa vào bất kỳ vốn từ kỹ thuật nào của lĩnh vực này. Đây là một cách chính xác, tự nhiên để giải thích lý do đồng nghiệp hỏi xin ý kiến, nhưng nó vẫn nằm trong phạm vi từ vựng đơn giản mà tiêu chí đặt ra như mức trần của Band 6.5.
  • GRAI felt a little pressure, because I didn't want to discourage him after all his hard work.The sentence adds exactly one subordinate clause ("because I didn't want to discourage him") onto the main statement of feeling, the single-layer complexity the descriptor calls "a few basic complex ones." The prepositional phrase "after all his hard work" tacks on a further detail without triggering another clause, so the sentence stays grammatically simple even though it conveys a reasonably nuanced mixed emotion (trust plus pressure). A Band 7.0 version might instead link the trust and the pressure within a single more integrated sentence rather than presenting them as two separate short statements across the paragraph.Câu này thêm đúng một mệnh đề phụ thuộc ("because I didn't want to discourage him") vào phát biểu cảm xúc chính, độ phức tạp một tầng mà tiêu chí gọi là "một vài câu phức cơ bản." Cụm giới từ "after all his hard work" gắn thêm một chi tiết nữa mà không kéo theo mệnh đề khác, vì vậy câu vẫn giữ mức đơn giản về ngữ pháp dù nó truyền tải một cảm xúc hỗn hợp khá tinh tế (sự tin tưởng cộng với áp lực). Một phiên bản Band 7.0 có thể thay vào đó liên kết sự tin tưởng và áp lực trong một câu tích hợp hơn duy nhất, thay vì trình bày chúng như hai phát biểu ngắn riêng biệt trải khắp đoạn văn.
Band 7.0

This answer develops each point with a concrete reason and example (the weekend flower sales, the advice to wait and save first) and links ideas with natural spoken phrases like 'really' and 'though', producing fluent, comfortable delivery that sits clearly above 6.5 without reaching for the more literary structures of 7.5.Câu trả lời này triển khai mỗi ý bằng một lý do và ví dụ cụ thể (việc bán hoa cuối tuần, lời khuyên chờ đợi và tiết kiệm trước), đồng thời liên kết các ý bằng những từ nối tự nhiên trong khẩu ngữ như 'really' và 'though', tạo nên lối diễn đạt trôi chảy, thoải mái, rõ ràng cao hơn mức 6.5 nhưng chưa vươn tới những cấu trúc mang tính văn chương hơn của Band 7.5.

The time I'm thinking of was about eight months ago, when my friend Trang called me late one evening and asked what I honestly thought about her plan to quit her office job and open a small flower stall near the market.

She wanted my opinion because she trusts me to tell her the truth rather than just being polite. She'd been unhappy at her company for over a year, and flowers were something she'd always loved, but she was scared of giving up a steady salary for something so uncertain, so she needed someone outside her family to talk it through with.

The opinion I gave her was honest, though I tried to be careful about how I said it. I told her the idea wasn't crazy at all, especially since she already had some regular customers who bought flowers from her on weekends as a side job. What I did suggest, though, was that she keep her job for a few more months and build up some savings first, instead of quitting straight away, just to reduce the risk a little.

How I felt when she asked me was a mix of things, really. I felt flattered that she trusted my judgement on something so personal, but I also felt a bit nervous, because I didn't want to give her the wrong advice about her own future. In the end, she followed a version of what I suggested — she kept working part-time while the stall grew, and about six months later she finally left her job for good. Every time I walk past her stall now, I think about that phone call, and I'm glad I took it seriously.

Xem bản dịch tiếng Việt

Chuyện mình đang nghĩ tới xảy ra khoảng tám tháng trước, khi bạn mình là Trang gọi điện cho mình vào một buổi tối muộn và hỏi thật lòng mình nghĩ gì về kế hoạch của cô ấy: nghỉ việc văn phòng để mở một sạp hoa nhỏ gần chợ.

Cô ấy muốn nghe ý kiến của mình vì tin rằng mình sẽ nói thật chứ không chỉ nói cho vừa lòng. Trang đã không vui với công việc ở công ty hơn một năm rồi, và hoa là thứ cô ấy vốn luôn yêu thích, nhưng cô ấy sợ phải từ bỏ một khoản lương ổn định để theo đuổi một điều quá bấp bênh, nên cô ấy cần một người ngoài gia đình để cùng bàn bạc.

Ý kiến mình đưa ra là thật lòng, dù mình cũng cố cẩn thận trong cách nói. Mình bảo ý tưởng đó không hề điên rồ chút nào, nhất là khi cô ấy đã có sẵn một số khách quen mua hoa vào cuối tuần như một công việc tay trái. Tuy nhiên, điều mình gợi ý là cô ấy nên giữ công việc thêm vài tháng nữa và tích lũy một khoản tiết kiệm trước, thay vì nghỉ việc ngay lập tức, chỉ để giảm bớt rủi ro một chút.

Cảm giác của mình khi cô ấy hỏi ý kiến thật ra là sự pha trộn của nhiều cảm xúc. Mình thấy vinh dự vì cô ấy tin tưởng vào nhận định của mình về một chuyện riêng tư như vậy, nhưng cũng hơi lo, vì mình không muốn đưa ra lời khuyên sai về tương lai của chính cô ấy. Cuối cùng, cô ấy đã làm theo một phần những gì mình gợi ý — vẫn làm bán thời gian trong lúc sạp hoa phát triển dần, và khoảng sáu tháng sau thì cô ấy chính thức nghỉ việc hẳn. Giờ mỗi lần đi ngang qua sạp hoa của Trang, mình lại nhớ tới cuộc gọi hôm đó, và thấy mừng vì đã coi trọng chuyện ấy.

282 từ · khoảng 2 phút

Vì sao đạt band này

  • FCHow I felt when she asked me was a mix of things, really.The fronted question-form subject 'How I felt when she asked me' functions as an explicit topic sentence announcing the paragraph's focus, while the closing tag 'really' softens the claim into something the speaker seems to be working out in real time rather than reciting. That combination — clear organisational signalling plus a natural spoken hedge — is exactly the kind of unscripted-but-structured delivery Band 7.0 fluency rewards over the flatter topic sentences a 6.5 answer would use. The vague phrase 'a mix of things' is also a deliberate hook setting up the contrasting feelings named in the sentences that follow.Chủ ngữ dạng câu hỏi được đưa lên đầu câu "How I felt when she asked me" đóng vai trò một câu chủ đề tường minh, công bố trọng tâm của đoạn văn, trong khi cụm đuôi kết "really" làm mềm tuyên bố đó thành điều mà người nói dường như đang nghĩ ra ngay tại chỗ chứ không phải đọc thuộc lòng. Sự kết hợp đó — báo hiệu tổ chức rõ ràng cộng với một cụm giảm nhẹ nói tự nhiên — chính xác là kiểu trình bày không kịch bản nhưng vẫn có cấu trúc mà Fluency Band 7.0 đánh giá cao hơn các câu chủ đề phẳng lặng hơn mà một câu trả lời Band 6.5 sẽ dùng. Cụm từ mơ hồ "a mix of things" cũng là một cái móc câu có chủ đích, thiết lập cho những cảm xúc trái ngược được nêu tên trong các câu tiếp theo.
  • LRreduce the risk a little'Reduce the risk' is a natural collocation slightly more precise than a plainer paraphrase like 'make it safer', and the softening tag 'a little' keeps the claim modest and realistic rather than overstated — appropriate since the advice being described was itself cautious. This is a single flexible word choice deployed naturally in context rather than a showcase of idiom, matching the 7.0 descriptor's 'a few flexible or topic-specific' vocabulary target rather than the denser figurative range a 7.5 answer would reach for around the same advice.'Reduce the risk' là một cụm từ tự nhiên, chính xác hơn đôi chút so với một cách diễn giải đơn giản hơn như "make it safer", và cụm giảm nhẹ đuôi "a little" giữ cho tuyên bố khiêm tốn, thực tế thay vì bị phóng đại — điều này phù hợp bởi lời khuyên được mô tả vốn dĩ đã thận trọng. Đây là một lựa chọn từ ngữ linh hoạt đơn lẻ được triển khai tự nhiên trong ngữ cảnh chứ không phải một màn trình diễn thành ngữ, khớp với mục tiêu từ vựng "vài từ linh hoạt hoặc gắn với chủ đề" của mô tả Band 7.0 thay vì phạm vi hình tượng dày đặc hơn mà một câu trả lời Band 7.5 sẽ vươn tới quanh cùng lời khuyên đó.
  • GRAI told her the idea wasn't crazy at all, especially since she already had some regular customers who bought flowers from her on weekends as a side job.The sentence nests a relative clause ('who bought flowers from her on weekends') inside an 'especially since' clause, which is itself attached to the main reported-speech clause, giving three layers of subordination handled without losing grammatical control across the whole sentence. This is more structural ambition than the single-clause justifications a 6.5 answer would offer, while the connectors used remain common enough to read as comfortable rather than the more marked structures that would mark 7.5. Nesting the customer detail inside the justification also shows the reasoning was evidence-based, not generic encouragement.Câu này lồng một mệnh đề quan hệ ("who bought flowers from her on weekends") vào bên trong một mệnh đề "especially since", bản thân mệnh đề này lại gắn vào mệnh đề lời nói gián tiếp chính, tạo ra ba lớp lồng ghép được xử lý mà không mất kiểm soát ngữ pháp xuyên suốt cả câu. Điều này tham vọng hơn về cấu trúc so với các lý lẽ một mệnh đề mà một câu trả lời Band 6.5 sẽ đưa ra, trong khi các liên từ được dùng vẫn đủ thông dụng để đọc lên có cảm giác thoải mái chứ không phải các cấu trúc rõ nét hơn vốn sẽ đánh dấu Band 7.5. Việc lồng chi tiết về khách hàng vào bên trong lời biện minh cũng cho thấy lý lẽ đó dựa trên bằng chứng, chứ không phải một lời động viên chung chung.
Band 7.5

The tonal pivot from 'I'm used to giving opinions about buttons' to 'This was somebody's future' delivers the evaluative insight examiners look for at 7.5, and the closing line's figurative twist ('served back to me in a cup') shows genuine idiomatic control rather than merely correct grammar.Sự chuyển giọng từ 'I'm used to giving opinions about buttons' (tôi vốn quen đưa ý kiến về những chuyện vặt vãnh như cúc áo) sang 'This was somebody's future' (đây là cả tương lai của một người) mang lại chiều sâu đánh giá mà giám khảo tìm kiếm ở Band 7.5, và cách chơi chữ mang tính hình tượng ở câu kết ('served back to me in a cup' — được đưa trở lại cho tôi trong một tách trà) cho thấy khả năng sử dụng thành ngữ thực sự, chứ không chỉ đơn thuần là ngữ pháp chính xác.

The time I'd describe was about a year ago, when my landlady, Mrs Hoa, stopped me on the stairs and asked if I had time for tea. I've rented the top floor of her house for four years, and tea on the stairs usually means the rent is going up, so I said yes with some nerves.

What she wanted was my opinion on a family decision. Her daughter, Vy, who is twenty-four, wanted to turn the ground floor — which had been a small clothes shop, then empty — into a café. Mrs Hoa had two worries: whether it would work, and whether her daughter should do it alone or take a franchise from a big coffee chain that had offered her a package.

Why she asked me, she explained, was that I design apps and therefore 'know what young people want'. I think the real reason was that I was outside the family. Her husband was against the whole idea, her daughter was for it, and she needed a third voice that had no stake.

The opinion I gave was to do it, but small and her own. The street has three franchise coffee shops within two hundred metres and no independent one, so copying them meant competing with their prices, while something with Vy's own character could become the place the neighbourhood actually belongs to. And I said the decision should be Vy's, because it would be her fifteen-hour days, not her parents'.

How I felt was mostly flattered, and then, about halfway through, slightly alarmed, because I realised a family was going to spend real money partly on what I said. I'm used to giving opinions about buttons. This was somebody's future. The café opened last spring, with Vy's paintings on the walls, and I now drink my coffee there most mornings, which may be the only time my opinion has ever been served back to me in a cup.

Xem bản dịch tiếng Việt

Chuyện tôi muốn kể xảy ra khoảng một năm trước, khi bà chủ nhà của tôi, bà Hoa, chặn tôi lại ở cầu thang và hỏi tôi có thời gian uống trà không. Tôi đã thuê tầng trên cùng nhà bà được bốn năm, và uống trà ở cầu thang thường có nghĩa là tiền thuê nhà sắp tăng, nên tôi gật đầu đồng ý mà trong lòng hơi hồi hộp.

Hóa ra điều bà muốn là xin ý kiến của tôi về một quyết định trong gia đình. Con gái bà, Vy, hai mươi tư tuổi, muốn biến tầng trệt — vốn từng là một cửa hàng quần áo nhỏ, rồi bỏ trống — thành một quán cà phê. Bà Hoa có hai nỗi lo: liệu việc này có thành công hay không, và liệu con gái bà nên tự làm một mình hay nhận nhượng quyền từ một chuỗi cà phê lớn đã ngỏ lời với cô.

Về lý do bà hỏi tôi, bà giải thích rằng tôi làm thiết kế ứng dụng nên 'hiểu giới trẻ muốn gì'. Nhưng tôi nghĩ lý do thật sự là vì tôi đứng ngoài gia đình. Chồng bà phản đối toàn bộ ý tưởng này, con gái bà thì ủng hộ, và bà cần một tiếng nói thứ ba không có lợi ích gì trong chuyện này.

Ý kiến tôi đưa ra là nên làm, nhưng làm nhỏ và làm theo phong cách riêng của Vy. Con phố đó đã có ba quán cà phê nhượng quyền trong bán kính hai trăm mét mà không có quán độc lập nào, vậy nên nếu bắt chước họ thì sẽ phải cạnh tranh về giá, trong khi một quán mang dấu ấn riêng của Vy có thể trở thành nơi mà cả khu phố thực sự coi là của mình. Và tôi nói quyết định nên là của Vy, vì chính cô ấy sẽ là người làm việc mười lăm tiếng một ngày, chứ không phải bố mẹ cô.

Cảm giác của tôi lúc đó chủ yếu là thấy được tin tưởng, rồi đến khoảng giữa cuộc trò chuyện thì hơi lo lắng, vì tôi nhận ra cả gia đình sắp bỏ tiền thật ra, một phần dựa trên những gì tôi nói. Tôi vốn chỉ quen đưa ý kiến về mấy cái nút bấm trên màn hình. Đây lại là tương lai của một người khác. Quán cà phê khai trương vào mùa xuân năm ngoái, với những bức tranh của Vy treo trên tường, và giờ hầu như sáng nào tôi cũng ghé uống cà phê ở đó — có lẽ đây là lần duy nhất ý kiến của tôi được 'phục vụ' lại cho tôi trong một tách cà phê.

324 từ · khoảng 2 phút

Vì sao đạt band này

  • FCmostly flattered, and then, about halfway through, slightly alarmedThe phrase tracks an emotional trajectory across time — 'mostly flattered' shifting to 'slightly alarmed' partway through the conversation — rather than naming a single static feeling the way a 6.5 or 7.0 answer typically would. The parenthetical time marker 'about halfway through' anchors the shift to a specific moment in the unfolding anecdote, a more sophisticated narrative technique than simply listing two feelings side by side. This process-tracking, rather than snapshot, emotional reporting is exactly the 'one clear reflective or evaluative point, not just description' the 7.5 descriptor calls for, immediately justified by the following explanation of why the alarm set in.Cụm từ này theo dõi một quỹ đạo cảm xúc qua thời gian — "mostly flattered" chuyển sang "slightly alarmed" ở giữa cuộc trò chuyện — thay vì gọi tên một cảm xúc tĩnh duy nhất theo cách mà một câu trả lời Band 6.5 hay 7.0 thường làm. Dấu mốc thời gian trong ngoặc "about halfway through" neo sự chuyển dịch đó vào một khoảnh khắc cụ thể trong giai thoại đang diễn ra, một kỹ thuật tự sự tinh tế hơn so với việc chỉ liệt kê hai cảm xúc cạnh nhau. Cách tường thuật cảm xúc theo tiến trình, chứ không phải theo một lát cắt tĩnh, như vậy chính xác là "một điểm phản tư hoặc đánh giá rõ ràng, không chỉ là mô tả" mà mô tả Band 7.5 yêu cầu, được biện minh ngay lập tức bằng lời giải thích tiếp theo về lý do vì sao sự lo lắng đó xuất hiện.
  • LRwhich may be the only time my opinion has ever been served back to me in a cupThe metaphor extends the coffee-shop setting of the whole story into its own closing image — the speaker's opinion literally 'served... in a cup' — rather than stating plainly that they now enjoy visiting the café they helped inspire, which is what a 7.0 answer would more likely do. The hedge 'may be' keeps the claim understated rather than overreaching, matching the story's generally modest, self-deprecating tone. This kind of original, situation-specific figurative language — built from the story's own materials rather than a borrowed idiom — is precisely the 'figurative touch if it fits the moment' the 7.5 lexical descriptor names.Phép ẩn dụ này mở rộng bối cảnh quán cà phê của toàn bộ câu chuyện thành chính hình ảnh kết bài của nó — quan điểm của người nói theo đúng nghĩa đen được "served... in a cup" — thay vì nói thẳng rằng giờ đây họ thích ghé thăm quán cà phê mà họ đã góp phần truyền cảm hứng, điều mà một câu trả lời Band 7.0 nhiều khả năng sẽ làm. Cụm giảm nhẹ "may be" giữ cho tuyên bố này kín đáo thay vì cường điệu, khớp với giọng điệu nhìn chung khiêm tốn, tự trào của câu chuyện. Kiểu ngôn ngữ hình tượng nguyên bản, gắn với tình huống cụ thể như vậy — được xây dựng từ chính chất liệu của câu chuyện chứ không phải một thành ngữ mượn sẵn — chính xác là "nét chấm phá hình tượng nếu phù hợp với khoảnh khắc" mà mô tả từ vựng Band 7.5 nêu tên.
  • GRAHer husband was against the whole idea, her daughter was for it, and she needed a third voice that had no stake.The first two clauses are built in deliberate grammatical parallel — 'was against... was for it' — mirroring each other in structure to visually balance the family's opposing positions, before a third clause breaks the pattern to explain why the speaker was asked at all. This kind of engineered parallelism is a stylistic choice beyond what accuracy alone requires; a 7.0 answer would likely convey the same information in two separate, unbalanced sentences. The relative clause 'that had no stake' adds a further layer of subordination, and the whole sentence stays error-free under that load, matching the 7.5 grammar bar.Hai mệnh đề đầu tiên được xây dựng theo lối song song ngữ pháp có chủ đích — "was against... was for it" — phản chiếu lẫn nhau về cấu trúc để cân bằng về mặt hình ảnh hai lập trường đối lập trong gia đình, trước khi một mệnh đề thứ ba phá vỡ khuôn mẫu đó để giải thích vì sao người nói lại được hỏi ý kiến ngay từ đầu. Kiểu song song được thiết kế có chủ ý như vậy là một lựa chọn phong cách vượt trên những gì mà sự chính xác đơn thuần đòi hỏi; một câu trả lời Band 7.0 nhiều khả năng sẽ truyền tải cùng thông tin đó bằng hai câu riêng biệt, không cân bằng. Mệnh đề quan hệ "that had no stake" thêm một lớp lồng ghép nữa, và toàn bộ câu vẫn không mắc lỗi dưới sức nặng đó, khớp với ngưỡng ngữ pháp Band 7.5.

Đề này được hỏi thế nào qua từng đợt thi

  • Describe a time when someone asked you for your opiniontháng 5–8/2026

Câu hỏi Part 3 theo sau

Đây là các câu hỏi thảo luận giám khảo hỏi ngay sau cue card này. Có bài mẫu ở những câu đã được biên soạn.

  1. 1. To what extent do online opinions reflect the general opinions of society?

    tháng 5–8/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    Closes with a plain, direct two-part conclusion, without the more polished parallel structure the higher bands use.Khép lại bằng một kết luận hai phần đơn giản, trực tiếp, không dùng cấu trúc song song trau chuốt hơn mà các band cao hơn sử dụng.

    Only partly, and the difference can be big. Vy's café got three angry one-star reviews in its first month, all from one family who had to move tables, while hundreds of happy regular customers said nothing online at all. Online opinions come mostly from people with strong feelings, either very happy or very angry, or people who enjoy arguing. Most people are busy and don't post anything. Algorithms also make the loudest opinions look more common than they really are. So online opinion shows strong feelings, but not what most people actually think.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Chỉ đúng một phần, và khoảng cách có thể rất lớn. Quán cà phê của Vy trong tháng đầu tiên nhận được ba đánh giá một sao đầy tức giận, tất cả đều từ cùng một gia đình phải đổi bàn, trong khi hàng trăm khách quen hài lòng lại chẳng viết gì trên mạng cả. Ý kiến trên mạng phần lớn đến từ những người có cảm xúc mạnh — hoặc rất hài lòng, hoặc rất tức giận, hoặc là những người thích tranh cãi. Phần lớn mọi người thì bận rộn và chẳng đăng gì cả. Thuật toán cũng khiến những ý kiến ồn ào nhất trông có vẻ phổ biến hơn thực tế. Vậy nên ý kiến trên mạng phản ánh những cảm xúc mạnh, chứ không phải điều mà phần lớn mọi người thực sự nghĩ.

    Vì sao đạt band này

    • FCSo online opinion shows strong feelings, but not what most people actually think.This closing sentence states the balanced conclusion plainly and directly, in keeping with 6.5's simple style. 7.0 softens this into two parallel noun phrases ('a useful early warning... a poor guide'), and 7.5 extends the same pairing with an added evaluative frame, giving the ending more rhetorical shape.Câu kết này nêu ra kết luận cân bằng một cách đơn giản, trực tiếp, phù hợp với phong cách giản dị của band 6.5. Band 7.0 làm mềm câu này thành hai cụm danh từ song song ('a useful early warning... a poor guide'), còn band 7.5 mở rộng cùng cặp đó bằng một khung đánh giá bổ sung, mang lại cho phần kết một hình thái tu từ rõ nét hơn.
    • LRpeople who enjoy arguingThis is plain, functional vocabulary. 7.5 upgrades the same idea to 'those who simply enjoy arguing', a small but more precise addition, and surrounds it with a fuller, more idiomatic list overall.Đây là từ vựng đơn giản, mang tính chức năng. Band 7.5 nâng cấp cùng ý đó thành 'those who simply enjoy arguing', một sự bổ sung nhỏ nhưng chính xác hơn, và bao quanh nó bằng một danh sách đầy đủ, giàu tính thành ngữ hơn nói chung.
    • GRAVy's café got three angry one-star reviews in its first month, all from one family who had to move tables, while hundreds of happy regular customers said nothing online at all.This single long sentence already uses 'while' to balance two groups, reasonably advanced for 6.5. 7.5 extends the same sentence further with an added dash-linked interpretive clause, showing a longer, more developed unit.Câu dài này đã dùng 'while' để cân bằng hai nhóm người, khá tiến bộ đối với band 6.5. Band 7.5 mở rộng thêm cùng câu đó bằng một mệnh đề diễn giải nối bằng dấu gạch ngang, cho thấy một đơn vị dài hơn, phát triển hơn.
    Band 7.0

    Adds the hedge 'Honestly' and the intensifier 'pretty dramatic' to the opening, giving it a more spoken, considered tone.Thêm cụm rào đón 'Honestly' và từ nhấn mạnh 'pretty dramatic' vào phần mở đầu, mang lại giọng điệu gần văn nói hơn, có vẻ đã được cân nhắc kỹ hơn.

    Honestly, only partly, and the gap can be pretty dramatic. Vy's café got three furious one-star reviews in its first month, all from one family who'd been asked to move tables, while hundreds of happy regulars said absolutely nothing online. I'd say online opinion over-represents people with time, strong feelings, and a reason to type — the very pleased, the very upset, and people who enjoy arguing. Most of society, meanwhile, is busy, moderate and silent. Algorithms then amplify whatever gets a reaction, so the loudest views end up looking like the common ones. It's a useful early warning, but a poor guide to what most people actually think.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Thành thật mà nói, chỉ đúng một phần, và khoảng cách có thể khá lớn. Quán cà phê của Vy trong tháng đầu tiên nhận được ba đánh giá một sao đầy phẫn nộ, tất cả đều từ cùng một gia đình bị yêu cầu đổi bàn, trong khi hàng trăm khách quen hài lòng lại hoàn toàn không viết gì trên mạng cả. Tôi cho rằng ý kiến trên mạng đại diện quá mức cho những người có thời gian, cảm xúc mạnh, và một lý do để gõ chữ — những người rất hài lòng, những người rất bức xúc, và những người thích tranh cãi. Trong khi đó, phần lớn xã hội thì bận rộn, ôn hòa và im lặng. Thuật toán sau đó khuếch đại bất cứ điều gì tạo ra phản ứng, khiến những quan điểm ồn ào nhất cuối cùng trông như là những quan điểm phổ biến. Đó là một lời cảnh báo sớm hữu ích, nhưng lại là một chỉ dẫn tồi để biết phần lớn mọi người thực sự nghĩ gì.

    Vì sao đạt band này

    • FCHonestly, only partly, and the gap can be pretty dramatic.The hedge 'Honestly' plus the intensifier 'pretty dramatic' gives this opening more spoken colour than 6.5's flatter version. 7.5 achieves a similarly confident tone without the hedge, using 'genuinely dramatic' instead, a marginally stronger single-word intensifier.Cụm rào đón 'Honestly' cộng với từ nhấn mạnh 'pretty dramatic' mang lại cho câu mở đầu này sắc thái gần văn nói hơn so với phiên bản đơn điệu hơn ở band 6.5. Band 7.5 đạt được giọng điệu tự tin tương tự mà không cần cụm rào đón, thay vào đó dùng 'genuinely dramatic', một từ nhấn mạnh đơn lẻ mạnh hơn một chút.
    • LRthe very pleased, the very upset, and people who enjoy arguingThis is a clear, parallel list using plain intensifiers. 7.5 keeps a very similar list but adds 'simply' before 'enjoy arguing', a small refinement that sharpens the same idea.Đây là một danh sách song song rõ ràng, dùng các từ nhấn mạnh đơn giản. Band 7.5 giữ danh sách rất tương tự nhưng thêm 'simply' trước 'enjoy arguing', một sự tinh chỉnh nhỏ làm sắc nét thêm cùng ý đó.
    • GRAAlgorithms then amplify whatever gets a reaction, so the loudest views end up looking like the common ones.This uses 'so' to link cause and effect in one sentence, correct and fluent. 7.5 keeps a nearly identical structure but replaces 'looking like' with the more vivid 'masquerading as', a stronger verb choice within the same grammatical frame.Câu này dùng 'so' để nối nguyên nhân và kết quả trong một câu, đúng và trôi chảy. Band 7.5 giữ cấu trúc gần như y hệt nhưng thay 'looking like' bằng 'masquerading as' sống động hơn, một lựa chọn động từ mạnh mẽ hơn trong cùng một khung ngữ pháp.
    Band 7.5

    Closes with a hedge inserted mid-sentence and a dash-balanced pair of noun phrases, giving the conclusion a deliberate, weighed rhythm.Khép lại bằng một cụm rào đón chèn giữa câu và một cặp cụm danh từ cân bằng bằng dấu gạch ngang, mang lại cho kết luận một nhịp điệu thong thả, có cân nhắc.

    Only partly, and the gap can be genuinely dramatic. Vy's café picked up three furious one-star reviews in its first month, all from a single family who'd been asked to move tables, while hundreds of perfectly happy regulars said absolutely nothing online — the internet, in other words, only heard the angry three. Online opinion over-represents people with time, strong feelings and a reason to type: the very pleased, the very upset, and those who simply enjoy arguing. Most of society, by contrast, is busy, moderate and silent. Algorithms then amplify whatever provokes a reaction, so the loudest views end up masquerading as the common ones. Online opinion, I'd say, is a useful early warning of what some people feel intensely — and a poor guide to what most people actually think.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Chỉ đúng một phần, và khoảng cách có thể thực sự rất lớn. Quán cà phê của Vy trong tháng đầu tiên nhận được ba đánh giá một sao đầy phẫn nộ, tất cả đều từ một gia đình duy nhất bị yêu cầu đổi bàn, trong khi hàng trăm khách quen hoàn toàn hài lòng lại không viết gì trên mạng cả — nói cách khác, mạng internet chỉ nghe thấy tiếng của ba người tức giận đó. Ý kiến trên mạng đại diện quá mức cho những người có thời gian, cảm xúc mạnh, và một lý do để gõ chữ: những người rất hài lòng, những người rất bức xúc, và những người đơn thuần thích tranh cãi. Ngược lại, phần lớn xã hội thì bận rộn, ôn hòa và im lặng. Thuật toán sau đó khuếch đại bất cứ điều gì tạo ra phản ứng, khiến những quan điểm ồn ào nhất cuối cùng giả dạng thành những quan điểm phổ biến. Tôi cho rằng ý kiến trên mạng là một lời cảnh báo sớm hữu ích về những gì một số người cảm nhận mãnh liệt — và đồng thời là một chỉ dẫn tồi để biết phần lớn mọi người thực sự nghĩ gì.

    Vì sao đạt band này

    • FCOnline opinion, I'd say, is a useful early warning of what some people feel intensely — and a poor guide to what most people actually think.This closing inserts the hedge 'I'd say' mid-sentence and balances two parallel noun phrases around a dash, giving the conclusion a more deliberate, weighed rhythm than the plainer endings at 6.5 and 7.0. It reads as a carefully constructed final judgement rather than a simple final fact.Câu kết này chèn cụm rào đón 'I'd say' vào giữa câu và cân bằng hai cụm danh từ song song quanh một dấu gạch ngang, mang lại cho kết luận một nhịp điệu thong thả, có cân nhắc hơn so với các câu kết đơn giản hơn ở band 6.5 và 7.0. Nó đọc lên như một phán đoán cuối cùng được xây dựng cẩn thận, chứ không phải một sự thật kết luận đơn giản.
    • LRmasquerading as the common ones'Masquerading as' is a vivid, precise metaphor for something falsely appearing to be something else, well beyond the plain 'looking like' used at 6.5 and 7.0. It shows the kind of natural, image-based vocabulary expected at 7.5.'Masquerading as' là một phép ẩn dụ sống động, chính xác, diễn tả điều gì đó giả dạng thành thứ khác, vượt xa cụm 'looking like' đơn giản được dùng ở band 6.5 và 7.0. Nó thể hiện loại từ vựng tự nhiên, giàu hình ảnh mà band 7.5 được kỳ vọng.
    • GRAwhile hundreds of perfectly happy regulars said absolutely nothing online — the internet, in other words, only heard the angry threeThis clause adds a dash-linked restatement that interprets the fact just given, rather than simply stating it. That extra interpretive layer, built through flexible punctuation, is more ambitious than the single-clause sentences at 6.5 and 7.0.Mệnh đề này thêm một sự diễn giải lại nối bằng dấu gạch ngang, giải thích sự việc vừa được nêu ra, thay vì chỉ đơn thuần trình bày nó. Lớp diễn giải bổ sung này, được xây dựng qua cách dùng dấu câu linh hoạt, tham vọng hơn so với các câu một mệnh đề ở band 6.5 và 7.0.
  2. 2. How effective are international organisations, such as the United Nations, at managing differing views?

    tháng 5–8/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    Closes with a short, plain sentence using basic grammar, unlike the higher bands' more balanced closing structures.Khép lại bằng một câu ngắn, đơn giản, ngữ pháp cơ bản, khác với các cấu trúc kết thúc cân bằng hơn ở các band cao hơn.

    They are good at bringing different views into one room, but weak at solving them. I watched a climate summit with a colleague, and she kept asking, 'but who can make them do it?' That's the limit — these organisations can persuade and coordinate, but they can't force a powerful country to do anything it refuses. They work well on shared problems and give small countries a voice. When the biggest members disagree, the organisation becomes more like a stage than a referee. Still, it's better than no room to talk at all.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Các tổ chức quốc tế giỏi việc đưa những quan điểm khác nhau vào cùng một căn phòng, nhưng lại yếu trong việc giải quyết chúng. Tôi từng xem một hội nghị thượng đỉnh về khí hậu cùng một đồng nghiệp, và cô ấy cứ hỏi mãi: «nhưng ai có thể bắt họ làm điều đó?» Đó chính là giới hạn — những tổ chức này có thể thuyết phục và điều phối, nhưng không thể ép một quốc gia hùng mạnh làm điều mà nước đó từ chối làm. Chúng hoạt động tốt với những vấn đề chung, và mang lại tiếng nói cho các nước nhỏ. Khi các thành viên lớn nhất bất đồng với nhau, tổ chức đó trở nên giống một sân khấu hơn là một trọng tài. Dù vậy, vẫn còn tốt hơn là hoàn toàn không có nơi nào để nói chuyện.

    Vì sao đạt band này

    • FCThat's the limit — these organisations can persuade and coordinate, but they can't force a powerful country to do anything it refuses.This states the central limitation directly in one sentence, suiting 6.5's plain style. 7.0 extends the same list with a third verb ('persuade, coordinate and embarrass'), and 7.5 adds the intensifier 'flatly' to the refusal, both giving the same point more precision.Câu này nêu trực tiếp giới hạn cốt lõi trong một câu, phù hợp với phong cách đơn giản của band 6.5. Band 7.0 mở rộng danh sách này thêm động từ thứ ba ('persuade, coordinate and embarrass'), còn band 7.5 thêm từ nhấn mạnh 'flatly' vào sự từ chối, cả hai đều làm cho điểm này chính xác hơn.
    • LRthe organisation becomes more like a stage than a refereeThis is a clear, effective metaphor, already fairly vivid. 7.5 compresses the equivalent idea into 'slides from referee into mere stage', a more economical and dynamic verb-led version of the same image.Đây là một phép ẩn dụ rõ ràng, hiệu quả, đã khá sống động. Band 7.5 nén cùng ý đó thành 'slides from referee into mere stage', một phiên bản lấy động từ làm trung tâm, tiết kiệm và có động lực hơn cho cùng hình ảnh đó.
    • GRAStill, it's better than no room to talk at all.A short, simple closing sentence with basic grammar. 7.5 extends a similar closing idea into a longer sentence with two balancing adverbs, showing more controlled sentence-final modification.Một câu kết ngắn, dùng ngữ pháp cơ bản. Band 7.5 mở rộng một ý kết tương tự thành một câu dài hơn với hai trạng từ cân bằng nhau, cho thấy khả năng kiểm soát bổ nghĩa cuối câu tốt hơn.
    Band 7.0

    Adds the hedge 'Honestly' and 'pretty weak' to the opening, giving it a more spoken, considered quality than a flat statement.Thêm cụm rào đón 'Honestly' và 'pretty weak' vào phần mở đầu, mang lại chất giọng gần văn nói, có vẻ đã được cân nhắc hơn so với một câu phát biểu đơn điệu.

    Honestly, they're effective at bringing different views into one room, but pretty weak at actually settling them. I watched a climate summit with a colleague who kept asking, 'but who can make them do it?', and that's the limit — these bodies can persuade, coordinate and embarrass, but they can't compel a powerful country to do anything it refuses. Where they work well is on problems everyone agrees are shared, like disease or refugee camps, and in giving small nations a voice they'd otherwise lack. Where they fail is when the biggest members disagree, and the organisation becomes a stage rather than a referee. That's a modest achievement, but a real one.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Thành thật mà nói, các tổ chức quốc tế giỏi việc đưa những quan điểm khác nhau vào cùng một căn phòng, nhưng lại khá yếu trong việc thực sự giải quyết chúng. Tôi từng xem một hội nghị thượng đỉnh về khí hậu cùng một đồng nghiệp cứ hỏi mãi: «nhưng ai có thể bắt họ làm điều đó?» — và đó chính là giới hạn — những cơ quan này có thể thuyết phục, điều phối, thậm chí khiến người ta bẽ mặt, nhưng không thể ép một quốc gia hùng mạnh làm điều mà nước đó từ chối làm. Nơi chúng hoạt động tốt là những vấn đề mà ai cũng đồng ý là chung, như dịch bệnh hay trại tị nạn, và trong việc mang lại tiếng nói cho những nước nhỏ vốn không có được điều đó. Nơi chúng thất bại là khi các thành viên lớn nhất bất đồng, và tổ chức đó trở thành một sân khấu thay vì một trọng tài. Đó là một thành tựu khiêm tốn, nhưng là thành tựu thật sự.

    Vì sao đạt band này

    • FCHonestly, they're effective at bringing different views into one room, but pretty weak at actually settling them.The hedge 'Honestly' plus 'pretty weak' gives this opening a more spoken, considered quality than 6.5's flatter statement. 7.5 achieves a similarly weighed tone without the hedge, using 'considerably weaker' instead, a more formal and precise intensifier.Cụm rào đón 'Honestly' cộng với 'pretty weak' mang lại cho câu mở đầu này chất giọng gần văn nói, có cân nhắc hơn so với câu phát biểu đơn điệu hơn ở band 6.5. Band 7.5 đạt được giọng điệu cân nhắc tương tự mà không cần cụm rào đón, thay vào đó dùng từ nhấn mạnh trang trọng, chính xác hơn 'considerably weaker'.
    • LRthese bodies can persuade, coordinate and embarrassThis three-verb list is a precise, functional description. 7.5 keeps the same list, showing that at the top two bands a well-chosen list can recur while the surrounding sentence grows more demanding.Danh sách ba động từ này là một mô tả chính xác, mang tính chức năng. Band 7.5 giữ nguyên danh sách này, cho thấy ở hai band cao nhất, một danh sách từ ngữ được chọn tốt có thể lặp lại trong khi câu xung quanh trở nên phức tạp hơn.
    • GRAWhere they work well is on problems everyone agrees are shared, like disease or refugee camps, and in giving small nations a voice they'd otherwise lack.This sentence fronts 'Where they work well is...' for emphasis, then adds a second coordinated clause, a fairly advanced structure. 7.5 keeps this same fronted structure but extends the list to three items with a dash instead of 'like', showing marginally denser detail within an identical frame.Câu này đảo 'Where they work well is...' lên đầu để nhấn mạnh, rồi thêm một mệnh đề song song thứ hai, một cấu trúc khá cao cấp. Band 7.5 giữ cùng cấu trúc đảo đó nhưng mở rộng danh sách thành ba mục, dùng dấu gạch ngang thay cho 'like', cho thấy chi tiết dày dặn hơn một chút trong cùng một khung.
    Band 7.5

    Closes with the paired adverbs 'admittedly' and 'nonetheless', framing the concession with more rhetorical balance than the plainer endings below.Khép lại bằng cặp trạng từ 'admittedly' và 'nonetheless', đóng khung sự nhượng bộ này với sự cân bằng tu từ hơn so với các cách kết thúc đơn giản hơn bên dưới.

    Effective at bringing differing views into one room, I'd say, but considerably weaker at actually settling them. I watched a climate summit stream with a colleague who kept asking, 'but who can make them do it?' — and that's the honest limit: international bodies can persuade, coordinate and embarrass, but they can't compel a powerful country to do anything it flatly refuses. Where they genuinely excel is on problems everyone agrees are shared — disease, aviation rules, refugee camps — and in giving small nations a voice they'd otherwise never have. Where they fail is precisely when the biggest members disagree, and the organisation slides from referee into mere stage. That's a modest achievement, admittedly, but a real one nonetheless.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi cho rằng các tổ chức quốc tế giỏi việc đưa những quan điểm khác nhau vào cùng một căn phòng, nhưng lại yếu hơn nhiều trong việc thực sự giải quyết chúng. Tôi từng xem trực tuyến một hội nghị thượng đỉnh về khí hậu cùng một đồng nghiệp cứ hỏi mãi: «nhưng ai có thể bắt họ làm điều đó?» — và đó chính là giới hạn thực sự: các cơ quan quốc tế có thể thuyết phục, điều phối, thậm chí khiến người ta bẽ mặt, nhưng không thể ép một quốc gia hùng mạnh làm điều mà nước đó thẳng thừng từ chối. Nơi chúng thực sự nổi trội là những vấn đề mà ai cũng đồng ý là chung — dịch bệnh, quy định hàng không, trại tị nạn — và trong việc mang lại tiếng nói cho những nước nhỏ vốn dĩ sẽ không bao giờ có được điều đó. Nơi chúng thất bại chính xác là khi các thành viên lớn nhất bất đồng, và lúc đó tổ chức trượt từ vai trò trọng tài xuống thành một sân khấu đơn thuần. Đó là một thành tựu khiêm tốn, phải thừa nhận vậy, nhưng dù sao cũng là một thành tựu thật sự.

    Vì sao đạt band này

    • FCThat's a modest achievement, admittedly, but a real one nonetheless.The paired adverbs 'admittedly' and 'nonetheless' frame this closing concession with more rhetorical balance than the plainer versions at 6.5 and 7.0. It reads as a carefully weighed final judgement rather than a simple final fact.Cặp trạng từ 'admittedly' và 'nonetheless' đóng khung sự nhượng bộ kết thúc này với sự cân bằng tu từ hơn so với các phiên bản đơn giản hơn ở band 6.5 và 7.0. Nó đọc lên như một phán đoán cuối cùng được cân nhắc kỹ lưỡng, chứ không phải một sự thật kết luận đơn giản.
    • LRslides from referee into mere stageThis is a vivid, dynamic metaphor using the verb 'slides' to suggest gradual decline, more economical and evocative than the static 'becomes more of a stage than a referee' used at the lower bands. It shows the kind of natural, image-based vocabulary expected at 7.5.Đây là một phép ẩn dụ sống động, có động lực, dùng động từ 'slides' để gợi ý một sự suy giảm từ từ, tiết kiệm và gợi hình hơn so với cụm tĩnh 'becomes more of a stage than a referee' ở các band thấp hơn. Nó thể hiện loại từ vựng tự nhiên, giàu hình ảnh mà band 7.5 được kỳ vọng.
    • GRAWhere they genuinely excel is on problems everyone agrees are shared — disease, aviation rules, refugee camps — and in giving small nations a voice they'd otherwise never have.This sentence keeps the fronted 'Where... is' structure from 7.0 but extends the example list to three items using a dash and intensifies the final clause with 'otherwise never have'. This incremental layering within a shared grammatical frame is characteristic of the top band's control.Câu này giữ cấu trúc đảo 'Where... is' từ band 7.0 nhưng mở rộng danh sách ví dụ thành ba mục dùng dấu gạch ngang, và tăng cường mệnh đề cuối bằng 'otherwise never have'. Cách xếp lớp chi tiết dần dần này trong một khung ngữ pháp chung là đặc trưng của khả năng kiểm soát ở band cao nhất.
  3. 3. Why do some people not like giving their opinion?

    tháng 5–8/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    States the final reframing plainly, without the comparative structures the higher bands use to sharpen the same claim.Trình bày sự diễn giải lại cuối cùng một cách đơn giản, không dùng cấu trúc so sánh mà các band cao hơn dùng để mài giũa cùng luận điểm đó.

    Mrs Hoa's husband had strong opinions about the café, but he showed them by leaving the room. For some people, giving an opinion feels like starting a fight, so they avoid it. Others are scared of being wrong in public, or of being blamed if something goes wrong. In some cultures, giving an opinion above your position can seem rude. Some people don't feel strongly and don't like being pushed to pretend. And some people have shared opinions before and been punished for it. So staying silent is often a choice, not really an empty mind.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Chồng của bà Hòa có những quan điểm rất mạnh mẽ về quán cà phê, nhưng ông thể hiện chúng bằng cách rời khỏi phòng. Với một số người, việc nêu ý kiến cảm giác như đang khơi mào một cuộc cãi vã, nên họ tránh làm vậy. Những người khác thì đơn giản là sợ sai trước mặt người khác, hoặc sợ bị đổ lỗi nếu có gì đó không ổn. Trong một số nền văn hóa, việc nêu ý kiến vượt quá vị trí của mình có thể bị coi là bất lịch sự. Một số người thực sự không có cảm xúc mạnh mẽ về điều gì cả và không thích bị ép phải giả vờ có. Và một số người từng nêu ý kiến trước đây và đã phải trả giá vì điều đó. Vậy nên sự im lặng thường là một sự lựa chọn, chứ không hẳn là một cái đầu trống rỗng.

    Vì sao đạt band này

    • FCSo staying silent is often a choice, not really an empty mind.This closing sentence states the reframing directly in plain terms, fitting 6.5's simple style. 7.0 restructures the same contrast with 'less... than', and 7.5 sharpens it further with 'not... at all, but', both giving the final claim more precision and weight.Câu kết này trình bày sự diễn giải lại bằng ngôn từ đơn giản, trực tiếp, phù hợp với phong cách giản dị của band 6.5. Band 7.0 tái cấu trúc cùng sự tương phản đó bằng 'less... than', còn band 7.5 mài giũa thêm bằng 'not... at all, but', cả hai đều mang lại cho luận điểm cuối cùng độ chính xác và sức nặng hơn.
    • LRgiving an opinion feels like starting a fightThis is a clear, functional metaphor. 7.5 upgrades the equivalent phrase to 'voicing an opinion feels like picking a fight', using the slightly more vivid verbs 'voicing' and 'picking' for the same image.Đây là một phép ẩn dụ rõ ràng, mang tính chức năng. Band 7.5 nâng cấp cụm tương đương thành 'voicing an opinion feels like picking a fight', dùng các động từ sống động hơn một chút 'voicing' và 'picking' cho cùng hình ảnh đó.
    • GRAIn some cultures, giving an opinion above your position can seem rude.A short, simple conditional-style sentence, correct and clear. 7.5 extends a similar idea with an added consequence clause, showing a longer, more developed sentence for the same point.Một câu ngắn, đơn giản, kiểu điều kiện, đúng và rõ ràng. Band 7.5 mở rộng ý tương tự bằng một mệnh đề kết quả bổ sung, cho thấy một câu dài hơn, phát triển hơn cho cùng một ý.
    Band 7.0

    Reframes the closing idea with a 'less... than' comparative structure instead of a plain restatement.Diễn giải lại ý kết thúc bằng cấu trúc so sánh 'less... than', thay vì chỉ trình bày lại một cách đơn giản.

    Honestly, Mrs Hoa's husband had very strong views on the café and expressed them entirely by leaving the room, which is one common style — for some people, stating an opinion feels like starting a fight they'd rather avoid. Others are simply afraid of being wrong in public, or of being blamed if things go badly. In more hierarchical settings, giving an opinion above your station can seem rude, so people learn silence. Some don't feel strongly and dislike being pushed to pretend. And a few have offered opinions before and were punished for it. So silence is often less an absence of opinion than a calculation about what it'll cost.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Thành thật mà nói, chồng của bà Hòa có những quan điểm rất mạnh mẽ về quán cà phê và thể hiện chúng hoàn toàn bằng cách rời khỏi phòng, đây là một kiểu phản ứng khá phổ biến — với một số người, việc bày tỏ ý kiến cảm giác như đang khơi mào một cuộc cãi vã mà họ thà tránh né. Những người khác thì đơn giản là sợ sai trước mặt người khác, hoặc sợ bị đổ lỗi nếu có gì đó không ổn. Trong những môi trường có tính thứ bậc cao hơn, việc nêu ý kiến vượt quá vị trí của mình có thể bị coi là bất lịch sự, nên người ta học cách im lặng. Một số người thực sự không có cảm xúc mạnh mẽ về điều gì cả và không thích bị ép phải giả vờ có. Và một vài người từng nêu ý kiến trước đây và đã bị trừng phạt vì điều đó. Vậy nên sự im lặng thường ít mang tính "không có ý kiến" mà nhiều hơn là một sự tính toán về cái giá phải trả.

    Vì sao đạt band này

    • FCHonestly, Mrs Hoa's husband had very strong views on the café and expressed them entirely by leaving the room, which is one common styleThe hedge 'Honestly' at the very start gives this opening a more personal, spoken quality than a bare statement of fact. 7.5 drops the hedge but reaches a similarly confident tone through the more formal word 'recognisable' in place of 'common'.Cụm rào đón 'Honestly' ngay từ đầu mang lại cho câu mở đầu này chất cá nhân, gần văn nói hơn so với một câu phát biểu sự thật trần trụi. Band 7.5 bỏ cụm rào đón nhưng đạt được giọng điệu tự tin tương tự bằng cách dùng từ trang trọng hơn 'recognisable' thay cho 'common'.
    • LROthers are simply afraid of being wrong in publicThis is plain, direct vocabulary for the fear described. 7.5 replaces 'afraid' with 'wary', a slightly more precise and understated word for the same feeling.Đây là từ vựng đơn giản, trực tiếp diễn tả nỗi sợ được nói đến. Band 7.5 thay 'afraid' bằng 'wary', một từ chính xác, kín đáo hơn một chút cho cùng cảm xúc đó.
    • GRASo silence is often less an absence of opinion than a calculation about what it'll cost.This uses a 'less... than' comparative structure to reframe the idea, correct and reasonably sophisticated. 7.5 restructures the same idea with 'not... at all, but', a marginally more emphatic variant of the same underlying contrast.Câu này dùng cấu trúc so sánh 'less... than' để diễn giải lại ý tưởng, đúng và khá cao cấp. Band 7.5 tái cấu trúc cùng ý đó bằng 'not... at all, but', một biến thể nhấn mạnh hơn một chút của cùng sự tương phản nền tảng đó.
    Band 7.5

    Adds a second coordinated clause ('and never quite unlearn it') beyond what either lower band attempts in the same sentence.Thêm một mệnh đề song song thứ hai ('and never quite unlearn it') vào cùng một câu, điều mà cả band 6.5 và 7.0 đều không thử làm.

    Mrs Hoa's husband had very strong views on the café and expressed them entirely by leaving the room, which is one recognisable style: for some people, especially older men here, voicing an opinion feels like picking a fight they'd rather sidestep. Others are simply wary of being wrong in public, or of being held responsible if things go badly. In more hierarchical settings, offering an opinion above your station can seem outright rude, so people learn silence early and never quite unlearn it. Some genuinely don't feel strongly and resent being pushed to pretend otherwise. And a few have voiced opinions before and paid for it, at work or at home. So silence is often not an absence of opinion at all, but a quiet calculation about what it will cost.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Chồng của bà Hòa có những quan điểm rất mạnh mẽ về quán cà phê và thể hiện chúng hoàn toàn bằng cách rời khỏi phòng, đây là một kiểu phản ứng dễ nhận thấy: với một số người, đặc biệt là những người đàn ông lớn tuổi ở đây, việc bày tỏ ý kiến cảm giác như đang khơi mào một cuộc cãi vã mà họ thà né tránh. Những người khác thì đơn giản là dè dặt trước việc sai trước mặt người khác, hoặc sợ phải chịu trách nhiệm nếu có gì đó không ổn. Trong những môi trường có tính thứ bậc cao hơn, việc nêu ý kiến vượt quá vị trí của mình có thể bị coi là hẳn hoi bất lịch sự, nên người ta học cách im lặng từ sớm và không bao giờ thực sự bỏ được thói quen đó. Một số người thực sự không có cảm xúc mạnh mẽ về điều gì cả và không muốn bị ép phải giả vờ có. Và một số người từng nêu ý kiến trước đây và đã phải trả giá vì điều đó, dù ở nơi làm việc hay ở nhà. Vậy nên sự im lặng thường hoàn toàn không phải là không có ý kiến, mà là một sự tính toán thầm lặng về cái giá phải trả.

    Vì sao đạt band này

    • FCSo silence is often not an absence of opinion at all, but a quiet calculation about what it will cost.The added intensifier 'at all' and the adjective 'quiet' before 'calculation' give this closing claim more emphasis and imagery than the plainer versions at 6.5 and 7.0. It reads as a more deliberately crafted final statement.Từ nhấn mạnh bổ sung 'at all' và tính từ 'quiet' trước 'calculation' mang lại cho luận điểm kết thúc này nhiều sức nặng và hình ảnh hơn so với các phiên bản đơn giản hơn ở band 6.5 và 7.0. Nó đọc lên như một câu kết thúc được chăm chút cẩn thận hơn.
    • LRvoicing an opinion feels like picking a fight they'd rather sidestep'Sidestep' is a precise, physical metaphor for avoidance, more vivid than the plain 'avoid' used at 6.5. It shows the kind of natural, image-based vocabulary that marks 7.5 lexical resource.'Sidestep' là một phép ẩn dụ chính xác, mang tính vật lý cho sự né tránh, sống động hơn so với 'avoid' đơn giản ở band 6.5. Nó cho thấy loại từ vựng tự nhiên, giàu hình ảnh đặc trưng cho vốn từ vựng của band 7.5.
    • GRAso people learn silence early and never quite unlearn itThis adds a second coordinated clause onto an already complete sentence, extending the idea beyond what either lower band attempts. That willingness to keep building a sentence with additional, precisely judged clauses is characteristic of 7.5 grammar.Câu này thêm một mệnh đề song song vào một câu đã hoàn chỉnh, kéo dài ý tưởng vượt ra ngoài những gì hai band thấp hơn thử làm. Khả năng tiếp tục mở rộng một câu bằng những mệnh đề bổ sung được cân nhắc kỹ lưỡng như vậy là đặc trưng của ngữ pháp band 7.5.
  4. 4. What kinds of things do people often write about in online reviews?

    tháng 5–8/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    Opens with a short, direct statement, without the spoken hedges the higher bands add.Mở đầu bằng một câu phát biểu ngắn gọn, trực tiếp, không thêm những cụm rào đón mang tính khẩu ngữ mà các band cao hơn sử dụng.

    Less about the product than you might expect. I once went through the café's reviews for Vy, and about forty mentioned how the staff treated them, a dozen mentioned the price, and only three said anything about the coffee itself. People mostly write about how they were made to feel — welcome, ignored, cheated, or surprised — and whether reality matched what was promised. They also write about speed, cleanliness, and noise, and anything that went wrong. Photos are replacing words. Five-star reviews tend to be short, while one-star reviews are long and emotional.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Nội dung về sản phẩm thì ít hơn bạn tưởng nhiều. Tôi từng lục lại các đánh giá về quán cà phê giúp Vy, và khoảng bốn mươi bình luận nhắc đến cách nhân viên đối xử với họ, khoảng chục bình luận nhắc đến giá cả, và chỉ có ba bình luận nói gì đó về bản thân cà phê. Người ta chủ yếu viết về cảm giác của mình lúc đó — được chào đón, bị phớt lờ, bị lừa, hay bất ngờ — và liệu thực tế có khớp với những gì được hứa hẹn hay không. Họ cũng viết về tốc độ phục vụ, sự sạch sẽ, tiếng ồn, và bất cứ điều gì diễn ra không suôn sẻ. Hình ảnh đang dần thay thế chữ viết. Đánh giá năm sao thường ngắn gọn, trong khi đánh giá một sao lại dài và đầy cảm xúc.

    Vì sao đạt band này

    • FCLess about the product than you might expect.This is a short, direct opening statement, typical of 6.5's plain style. 7.0 adds the hedge 'Honestly', and 7.5 moves a similar hedge to the end ('if I'm honest'), both giving the opening a more natural, spoken rhythm.Đây là một câu mở đầu ngắn gọn, trực tiếp, tiêu biểu cho phong cách giản dị của band 6.5. Band 7.0 thêm cụm rào đón 'Honestly', còn band 7.5 chuyển một cụm rào đón tương tự xuống cuối câu ('if I'm honest'), cả hai đều mang lại nhịp điệu tự nhiên, gần văn nói hơn cho câu mở đầu.
    • LRI once went through the café's reviews for Vy'Went through' is a plain, functional verb. 7.5 upgrades this to 'trawled through', a more vivid and precise verb for a thorough, effortful search, showing wider lexical range for the same action.'Went through' là một động từ đơn giản, mang tính chức năng. Band 7.5 nâng cấp thành 'trawled through', một động từ sống động, chính xác hơn để diễn tả một cuộc tìm kiếm kỹ lưỡng, tốn công sức, cho thấy vốn từ rộng hơn cho cùng một hành động.
    • GRAFive-star reviews tend to be short, while one-star reviews are long and emotional.This uses 'while' to balance two contrasting review types in one sentence, correct and reasonably fluent. 7.5 extends the same contrast with a third adjective on each side and replaces 'while' with a semicolon, showing tighter, more developed punctuation.Câu này dùng 'while' để cân bằng hai loại đánh giá tương phản trong một câu, đúng và khá trôi chảy. Band 7.5 mở rộng cùng sự tương phản đó bằng cách thêm một tính từ thứ ba ở mỗi bên và thay 'while' bằng dấu chấm phẩy, cho thấy cách dùng dấu câu chặt chẽ, phát triển hơn.
    Band 7.0

    Adds the hedge 'Honestly' to a natural, spoken opening, in place of 6.5's bare statement.Thêm cụm rào đón 'Honestly' vào câu mở đầu tự nhiên, gần văn nói, thay cho câu phát biểu trần trụi ở band 6.5.

    Honestly, less about the product than you'd expect. I once went through the café's reviews for Vy, and about forty mentioned how the staff had treated them, a dozen mentioned price, and only three said anything at all about the coffee. People mostly write about how they were made to feel — welcome, ignored, cheated, surprised — and about whether reality matched the promise. They also write about speed, cleanliness, noise, and anything that went noticeably wrong. Photos are increasingly replacing words, too. Five-star reviews tend to be short and vague, while one-star reviews are long, specific and emotional.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Thành thật mà nói, nội dung về sản phẩm thì ít hơn bạn dự đoán. Tôi từng lục lại các đánh giá về quán cà phê giúp Vy, và khoảng bốn mươi bình luận nhắc đến cách nhân viên đối xử với họ, khoảng chục bình luận nhắc đến giá cả, và chỉ có ba bình luận nói bất cứ điều gì về cà phê. Người ta chủ yếu viết về cảm giác của mình lúc đó — được chào đón, bị phớt lờ, bị lừa, bất ngờ — và về việc thực tế có khớp với lời hứa hay không. Họ cũng viết về tốc độ phục vụ, sự sạch sẽ, tiếng ồn, và bất cứ điều gì rõ ràng đã diễn ra không suôn sẻ. Hình ảnh cũng đang ngày càng thay thế chữ viết. Đánh giá năm sao thường ngắn gọn và mơ hồ, trong khi đánh giá một sao thì dài, cụ thể và đầy cảm xúc.

    Vì sao đạt band này

    • FCHonestly, less about the product than you'd expect.Adding 'Honestly' up front gives this a more natural, spoken opening than 6.5's bare statement. 7.5 reaches a similarly natural effect by placing a nearly identical hedge at the end of the sentence instead, a subtly more relaxed, conversational placement.Thêm 'Honestly' ngay từ đầu mang lại cho câu mở đầu này chất tự nhiên, gần văn nói hơn so với câu phát biểu trần trụi ở band 6.5. Band 7.5 đạt hiệu quả tự nhiên tương tự bằng cách đặt một cụm rào đón gần như y hệt ở cuối câu, một cách đặt vị trí thoải mái, mang tính đối thoại hơn một chút.
    • LRonly three said anything at all about the coffeeThis is a clear, emphatic way of stating the surprising fact. 7.5 rephrases the equivalent idea as 'just three, in total, said anything about the coffee itself', inserting the phrase 'in total' for extra emphasis within a very similar structure.Đây là một cách rõ ràng, nhấn mạnh để nêu ra sự thật đáng ngạc nhiên này. Band 7.5 diễn đạt lại cùng ý đó thành 'just three, in total, said anything about the coffee itself', chèn thêm cụm 'in total' để tăng cường nhấn mạnh trong một cấu trúc rất tương tự.
    • GRAFive-star reviews tend to be short and vague, while one-star reviews are long, specific and emotional.This sentence balances two three-adjective lists across a 'while' clause, a well-developed parallel structure. 7.5 keeps the identical two lists but replaces 'while' with a semicolon, a marginally tighter and more formal way of joining the same balanced contrast.Câu này cân bằng hai danh sách ba tính từ qua một mệnh đề 'while', một cấu trúc song song phát triển tốt. Band 7.5 giữ nguyên hai danh sách đó nhưng thay 'while' bằng dấu chấm phẩy, một cách nối chặt chẽ, trang trọng hơn một chút cho cùng sự tương phản cân bằng.
    Band 7.5

    Closes with a semicolon instead of 'while', giving the final contrast a tighter, more clipped rhythm than the lower bands.Kết thúc bằng dấu chấm phẩy thay vì 'while', mang lại cho sự tương phản cuối cùng một nhịp điệu chặt chẽ, dứt khoát hơn so với các band thấp hơn.

    Rather less about the product than you'd expect, if I'm honest. I once trawled through the café's reviews for Vy, and roughly forty mentioned how the staff had treated them, a dozen mentioned price, and just three, in total, said anything about the coffee itself. People mostly write about how they were made to feel — welcome, ignored, cheated, surprised — and about whether reality lived up to the promise. They also dwell on speed, cleanliness, noise, and anything that went visibly wrong, in often excruciating detail. Photos are increasingly elbowing words aside. Five-star reviews tend to be short and vague; one-star reviews are long, specific and emotional.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Thành thật mà nói, nội dung về sản phẩm thì ít hơn hẳn bạn dự đoán. Tôi từng lục tung các đánh giá về quán cà phê giúp Vy, và khoảng bốn mươi bình luận nhắc đến cách nhân viên đối xử với họ, khoảng chục bình luận nhắc đến giá cả, và tổng cộng chỉ có ba bình luận nói bất cứ điều gì về bản thân cà phê. Người ta chủ yếu viết về cảm giác của mình lúc đó — được chào đón, bị phớt lờ, bị lừa, bất ngờ — và về việc thực tế có xứng với lời hứa hay không. Họ cũng mô tả kỹ lưỡng về tốc độ phục vụ, sự sạch sẽ, tiếng ồn, và bất cứ điều gì rõ ràng đã diễn ra không suôn sẻ, thường với chi tiết tỉ mỉ đến khó chịu. Hình ảnh đang ngày càng đẩy chữ viết sang một bên. Đánh giá năm sao thường ngắn gọn và mơ hồ; đánh giá một sao thì dài, cụ thể và đầy cảm xúc.

    Vì sao đạt band này

    • FCFive-star reviews tend to be short and vague; one-star reviews are long, specific and emotional.Using a semicolon instead of 'while' to join this final contrast gives the closing a tighter, more clipped rhythm than the looser conjunction used at 6.5 and 7.0. It reads as a more confident, compact way of delivering the same balanced observation.Dùng dấu chấm phẩy thay vì 'while' để nối sự tương phản cuối cùng này mang lại cho phần kết một nhịp điệu chặt chẽ, dứt khoát hơn so với liên từ lỏng lẻo hơn được dùng ở band 6.5 và 7.0. Nó đọc lên như một cách trình bày cùng một nhận định cân bằng tự tin, cô đọng hơn.
    • LRincreasingly elbowing words aside'Elbowing words aside' is a vivid, physical metaphor for photos displacing text, well beyond the plain 'replacing words' used at 6.5 and 7.0. It shows the kind of natural, image-rich vocabulary that marks 7.5.'Elbowing words aside' là một phép ẩn dụ sống động, mang tính vật lý cho việc hình ảnh thế chỗ chữ viết, vượt xa cụm 'replacing words' đơn giản được dùng ở band 6.5 và 7.0. Nó cho thấy loại từ vựng tự nhiên, giàu hình ảnh đặc trưng cho band 7.5.
    • GRAThey also dwell on speed, cleanliness, noise, and anything that went visibly wrong, in often excruciating detail.This sentence adds a trailing adverbial phrase after an already complete list, extending the sentence further than the equivalent versions at 6.5 and 7.0. That capacity to keep building a sentence with additional precisely judged detail is a hallmark of 7.5 grammar.Câu này thêm một cụm trạng ngữ ở cuối sau một danh sách đã hoàn chỉnh, kéo dài câu hơn so với các phiên bản tương ứng ở band 6.5 và 7.0. Khả năng tiếp tục xây dựng câu bằng những chi tiết bổ sung được cân nhắc chính xác như vậy là dấu hiệu đặc trưng của ngữ pháp band 7.5.
  5. 5. Does it take many decades for nations to change long-held views?

    tháng 5–8/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    Closes with a short, plain sentence joined by 'and', unlike the higher bands' more calibrated final clauses.Khép lại bằng một câu ngắn, đơn giản nối bằng 'and', khác với các mệnh đề kết thúc được cân chỉnh kỹ hơn ở các band cao hơn.

    Often it takes about as long as it takes for people to be replaced. In my family, my grandmother's views on women working never changed, my mother's changed a little, and my sister has the opposite view. So the nation's opinion moved mostly because new people arrived with new views, not because old people changed their minds. Some changes happen faster — a war or a scandal can shift a country's opinion in a year. But deep views about family or religion move slowly. So decades is usually about right, and sometimes it takes even longer.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Thường thì cần khoảng bằng thời gian để một thế hệ được thay thế. Trong gia đình tôi, quan điểm của bà tôi về việc phụ nữ đi làm chưa bao giờ thay đổi, quan điểm của mẹ tôi thì thay đổi một chút, còn chị gái tôi lại có quan điểm hoàn toàn trái ngược. Vậy nên quan điểm của cả một quốc gia thay đổi phần lớn là vì có những người mới mang theo quan điểm mới xuất hiện, chứ không phải vì những người cũ thay đổi suy nghĩ của mình. Một số thay đổi diễn ra nhanh hơn — một cuộc chiến tranh hay một vụ bê bối có thể thay đổi quan điểm của cả một đất nước chỉ trong một năm. Nhưng những quan điểm sâu sắc về gia đình hay tôn giáo thì thay đổi rất chậm. Vậy nên vài chục năm thường là khoảng thời gian hợp lý, và đôi khi còn lâu hơn thế.

    Vì sao đạt band này

    • FCSo the nation's opinion moved mostly because new people arrived with new views, not because old people changed their minds.This states the mechanism plainly with a 'not because' contrast, suiting 6.5's direct style. 7.0 embeds the same contrast inside a longer dash-linked sentence, and 7.5 keeps that structure but adds a further phrase, giving the point slightly more polish.Câu này trình bày cơ chế một cách đơn giản bằng sự tương phản 'not because', phù hợp với phong cách trực tiếp của band 6.5. Band 7.0 lồng cùng sự tương phản đó vào một câu dài hơn nối bằng dấu gạch ngang, còn band 7.5 giữ cấu trúc đó nhưng thêm một cụm nữa, làm cho điểm này được mài giũa hơn một chút.
    • LRmy grandmother's views on women working never changedThis is plain, functional wording. 7.5 upgrades the equivalent phrase to 'never budged an inch', a vivid, idiomatic intensifier for the same idea of total resistance to change.Đây là cách diễn đạt đơn giản, mang tính chức năng. Band 7.5 nâng cấp cụm tương đương thành 'never budged an inch', một cách nhấn mạnh sống động, giàu tính thành ngữ cho cùng ý tưởng về sự chống lại thay đổi hoàn toàn.
    • GRASo decades is usually about right, and sometimes it takes even longer.A short closing sentence joined by 'and', correct and simple. 7.5 keeps a very similar structure but adds 'on average' and replaces 'even longer' with the more precise 'closer to centuries', showing a marginally more developed final clause.Một câu kết ngắn nối bằng 'and', đúng và đơn giản. Band 7.5 giữ cấu trúc rất tương tự nhưng thêm 'on average' và thay 'even longer' bằng cụm chính xác hơn 'closer to centuries', cho thấy một mệnh đề kết thúc phát triển hơn một chút.
    Band 7.0

    Softens the opening with 'Honestly' and embeds the mechanism inside a dash-linked sentence rather than a separate one.Làm mềm câu mở đầu bằng 'Honestly' và lồng cơ chế này vào một câu nối bằng dấu gạch ngang thay vì tách thành một câu riêng.

    Honestly, it often takes roughly the time it takes for people to be replaced. In my family, my grandmother's views on women working never changed, my mother's shifted halfway, and my sister holds the opposite view — the nation's opinion moved, but mostly through generations arriving with new views rather than old people actually changing theirs. Some shifts are faster, admittedly: a war, a disaster or a scandal can turn a nation's mind within a year, and technology has sped this up too. But deep views about family, religion and outsiders tend to move at the speed of funerals and births. So decades is about right, and sometimes it's centuries.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Thành thật mà nói, thường thì cần khoảng bằng thời gian để một thế hệ được thay thế. Trong gia đình tôi, quan điểm của bà tôi về việc phụ nữ đi làm chưa bao giờ thay đổi, quan điểm của mẹ tôi thì thay đổi một nửa, còn chị gái tôi lại giữ quan điểm hoàn toàn trái ngược — quan điểm của cả quốc gia đã thay đổi, nhưng chủ yếu là nhờ các thế hệ mới mang theo quan điểm mới xuất hiện, chứ không phải vì những người cũ thực sự thay đổi suy nghĩ của họ. Phải thừa nhận, một số thay đổi diễn ra nhanh hơn: một cuộc chiến tranh, một thảm họa hay một vụ bê bối có thể thay đổi suy nghĩ của cả một đất nước chỉ trong một năm, và công nghệ cũng đã đẩy nhanh tốc độ này. Nhưng những quan điểm sâu sắc về gia đình, tôn giáo và người ngoài thì thay đổi với tốc độ ngang với tang lễ và sinh nở. Vậy nên vài chục năm là khoảng thời gian hợp lý, và đôi khi phải mất đến cả thế kỷ.

    Vì sao đạt band này

    • FCHonestly, it often takes roughly the time it takes for people to be replaced.The hedge 'Honestly' softens this claim into a more considered, spoken opening than 6.5's flatter statement. 7.5 drops the hedge and instead adds the reflexive 'themselves', achieving a similarly weighed tone through precision rather than a spoken aside.Cụm rào đón 'Honestly' làm mềm luận điểm này thành một câu mở đầu cân nhắc hơn, gần văn nói hơn so với câu phát biểu đơn điệu hơn ở band 6.5. Band 7.5 bỏ cụm rào đón, thay vào đó thêm đại từ phản thân 'themselves', đạt được giọng điệu cân nhắc tương tự thông qua sự chính xác thay vì một cụm chêm mang tính khẩu ngữ.
    • LRSome shifts are faster, admittedly'Admittedly' is a precise, concessive adverb reused identically at 7.5, showing that at the top two bands a well-chosen discourse marker can recur while the surrounding sentence structure grows more demanding.'Admittedly' là một trạng từ nhượng bộ chính xác, được tái sử dụng y hệt ở band 7.5, cho thấy ở hai band cao nhất, một từ nối diễn ngôn được chọn tốt có thể lặp lại trong khi cấu trúc câu xung quanh trở nên phức tạp hơn.
    • GRAthe nation's opinion moved, but mostly through generations arriving with new views rather than old people actually changing theirsThis clause uses 'rather than' to contrast two mechanisms within one dash-linked sentence, a fairly advanced structure. 7.5 keeps an almost identical structure but replaces the ending with a more natural, idiomatic phrasing of the same contrast.Mệnh đề này dùng 'rather than' để đối lập hai cơ chế trong một câu nối bằng dấu gạch ngang, một cấu trúc khá cao cấp. Band 7.5 giữ cấu trúc gần như y hệt nhưng thay phần kết bằng cách diễn đạt tự nhiên, giàu tính thành ngữ hơn cho cùng sự tương phản đó.
    Band 7.5

    Adds the qualifier 'on average' and the more precise 'closer to centuries', giving the closing more careful calibration.Thêm từ hạn định 'on average' và cụm chính xác hơn 'closer to centuries', mang lại cho phần kết sự cân chỉnh cẩn thận hơn.

    Often it takes roughly the time it takes for people themselves to be replaced. In my own family, my grandmother's views on women working never budged an inch, my mother's shifted halfway, and my sister holds the polar opposite view — the nation's opinion moved, but mostly through generations arriving with new views rather than old ones changing their minds. Some shifts happen faster, admittedly: a war, a disaster or a scandal can turn a nation's mind within a single year, and technology has accelerated everything by exposing people to entirely different ways of living. But deep views about family, honour, religion and outsiders tend to move at the speed of funerals and births. Decades is about right on average, and sometimes it's closer to centuries.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Thường thì cần khoảng bằng thời gian để chính những con người đó được thay thế. Trong chính gia đình tôi, quan điểm của bà tôi về việc phụ nữ đi làm chưa hề lay chuyển dù chỉ một chút, quan điểm của mẹ tôi thì thay đổi một nửa, còn chị gái tôi lại giữ quan điểm hoàn toàn đối lập — quan điểm của cả quốc gia đã thay đổi, nhưng chủ yếu là nhờ các thế hệ mới mang theo quan điểm mới xuất hiện, chứ không phải vì những người cũ thực sự thay đổi suy nghĩ. Phải thừa nhận, một số thay đổi diễn ra nhanh hơn: một cuộc chiến tranh, một thảm họa hay một vụ bê bối có thể thay đổi suy nghĩ của cả một đất nước chỉ trong vỏn vẹn một năm, và công nghệ cũng đã đẩy nhanh mọi thứ bằng cách cho con người tiếp xúc với những lối sống hoàn toàn khác biệt. Nhưng những quan điểm sâu sắc về gia đình, danh dự, tôn giáo và người ngoài thì thay đổi với tốc độ ngang với tang lễ và sinh nở. Tính trung bình, vài chục năm là khoảng thời gian hợp lý, và đôi khi phải gần đến cả thế kỷ.

    Vì sao đạt band này

    • FCDecades is about right on average, and sometimes it's closer to centuries.The added qualifier 'on average' and the more precise 'closer to centuries' give this closing more careful calibration than the plainer versions at 6.5 and 7.0. It reads as a more considered, statistically-minded final judgement.Từ hạn định bổ sung 'on average' và cụm chính xác hơn 'closer to centuries' mang lại cho phần kết này sự cân chỉnh cẩn thận hơn so với các phiên bản đơn giản hơn ở band 6.5 và 7.0. Nó đọc lên như một phán đoán cuối cùng chín chắn, mang tư duy thống kê hơn.
    • LRnever budged an inchThis is a vivid, physical idiom for total resistance to change, well beyond the plain 'never changed' used at 6.5 and 7.0. It shows the kind of natural, image-based vocabulary that marks 7.5 lexical resource.Đây là một thành ngữ sống động, mang tính vật lý cho sự chống lại thay đổi hoàn toàn, vượt xa cụm 'never changed' đơn giản được dùng ở band 6.5 và 7.0. Nó cho thấy loại từ vựng tự nhiên, giàu hình ảnh đặc trưng cho vốn từ vựng của band 7.5.
    • GRAthe nation's opinion moved, but mostly through generations arriving with new views rather than old ones changing their mindsThis sentence uses 'rather than' to contrast two mechanisms within a dash-linked structure, closely matching 7.0's grammar but with a more idiomatic final phrase. That fine-tuned variation on an already complex shared structure is characteristic of the top band's control.Câu này dùng 'rather than' để đối lập hai cơ chế trong một cấu trúc nối bằng dấu gạch ngang, ngữ pháp khá giống band 7.0 nhưng cụm từ kết thúc giàu tính thành ngữ hơn. Sự điều chỉnh tinh tế này trên một cấu trúc chung vốn đã phức tạp là đặc trưng cho khả năng kiểm soát của band cao nhất.
  6. 6. Do people give their opinions about products and services more frequently nowadays?

    tháng 5–8/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    Uses the plain intensifier 'many' rather than the stronger 'far' the higher bands reach for.Dùng từ nhấn mạnh đơn giản 'many' thay vì từ 'far' mạnh hơn mà các band cao hơn hướng tới.

    Much more often, and about many more things. My mother went sixty years without ever complaining to a shop, and last year wrote her first review — of a rice cooker, four stars — because the app asked her to and it took thirty seconds. Now every purchase ends with a request for a rating, so giving an opinion has become a normal step instead of something brave. People also review things nobody used to review, like a doctor or a bus route. The amount of opinion is huge now, and businesses depend on it.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Thường xuyên hơn nhiều, và về nhiều điều hơn nhiều. Mẹ tôi suốt sáu mươi năm chưa từng một lần phàn nàn với cửa hàng nào, và mãi đến năm ngoái mới viết đánh giá đầu tiên trong đời — về một chiếc nồi cơm điện, bốn sao — chỉ vì ứng dụng yêu cầu bà làm vậy và việc đó chỉ mất ba mươi giây. Giờ đây, hầu như mỗi lần mua hàng đều kết thúc bằng một yêu cầu đánh giá, nên việc nêu ý kiến đã trở thành một bước bình thường thay vì một điều gì đó cần đến can đảm. Người ta cũng đánh giá những thứ trước đây chưa từng ai đánh giá, như một bác sĩ hay một tuyến xe buýt. Lượng ý kiến bây giờ khổng lồ, và các doanh nghiệp cũng phụ thuộc vào chúng.

    Vì sao đạt band này

    • FCMuch more often, and about many more things.This short opening states the intensified claim plainly, suiting 6.5's direct style. Both higher bands replace 'many' with 'far', a marginally stronger, more natural intensifier for the same claim.Câu mở đầu ngắn này trình bày luận điểm được nhấn mạnh một cách đơn giản, phù hợp với phong cách trực tiếp của band 6.5. Cả hai band cao hơn đều thay 'many' bằng 'far', một từ nhấn mạnh mạnh hơn một chút, tự nhiên hơn cho cùng luận điểm đó.
    • LRThe amount of opinion is huge nowThis is a plain, general statement. 7.5 replaces it with 'the sheer volume is staggering now', a noticeably more vivid and precise pair of words for the same idea.Đây là một câu phát biểu đơn giản, chung chung. Band 7.5 thay bằng 'the sheer volume is staggering now', một cặp từ rõ ràng sống động và chính xác hơn cho cùng ý đó.
    • GRANow every purchase ends with a request for a rating, so giving an opinion has become a normal step instead of something brave.This uses 'so' to link cause and effect in one sentence, correct and fluent. 7.5 keeps a very similar structure but adds a trailing clause about baffling shopkeepers 'a generation ago' to a related later sentence, extending the overall argument further than either lower band.Câu này dùng 'so' để nối nguyên nhân và kết quả trong một câu, đúng và trôi chảy. Band 7.5 giữ cấu trúc rất tương tự nhưng thêm một mệnh đề ở cuối một câu liên quan phía sau, nói về việc các chủ cửa hàng «một thế hệ trước» sẽ cảm thấy bối rối, kéo dài lập luận tổng thể hơn cả hai band thấp hơn.
    Band 7.0

    Adds the hedge 'Honestly' and repeats the stronger intensifier 'far' rather than 6.5's plainer 'much... many'.Thêm cụm rào đón 'Honestly' và lặp lại từ nhấn mạnh mạnh hơn 'far', thay vì cụm 'much... many' đơn giản hơn ở band 6.5.

    Honestly, far more often, and about far more things. My mother went sixty years without ever complaining to a shop, and last year wrote her first review — of a rice cooker, four stars, with a note about the lid — simply because the app asked her to and it took thirty seconds. Every purchase now ends with a request for a rating, so opinion has become a routine step rather than an act of courage. People also review things nobody thought to review before: a doctor, a bus route, a public toilet. Whether the opinions are more considered is another matter, but the sheer volume is enormous now.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Thành thật mà nói, thường xuyên hơn nhiều, và về nhiều điều hơn nhiều. Mẹ tôi suốt sáu mươi năm chưa từng một lần phàn nàn với cửa hàng nào, và mãi đến năm ngoái mới viết đánh giá đầu tiên trong đời — về một chiếc nồi cơm điện, bốn sao, kèm một ghi chú về cái nắp — chỉ đơn giản vì ứng dụng yêu cầu bà làm vậy và việc đó chỉ mất ba mươi giây. Giờ đây, hầu như mỗi lần mua hàng đều kết thúc bằng một yêu cầu đánh giá, nên việc nêu ý kiến đã trở thành một bước thường lệ thay vì một hành động can đảm. Người ta cũng đánh giá những thứ mà trước đây chưa ai từng nghĩ đến việc đánh giá: một bác sĩ, một tuyến xe buýt, một nhà vệ sinh công cộng. Việc những ý kiến này có được cân nhắc kỹ hơn hay không lại là chuyện khác, nhưng khối lượng ý kiến bây giờ thì quả thực đồ sộ.

    Vì sao đạt band này

    • FCHonestly, far more often, and about far more things.The hedge 'Honestly' plus the repeated intensifier 'far' gives this opening more conviction than 6.5's plainer 'much... many'. 7.5 achieves a similar effect without the hedge, adding 'if I'm honest' at the end of the sentence instead, a subtly more natural placement.Cụm rào đón 'Honestly' cộng với từ nhấn mạnh lặp lại 'far' mang lại cho câu mở đầu này sự quả quyết hơn so với cụm 'much... many' đơn giản hơn ở band 6.5. Band 7.5 đạt hiệu quả tương tự mà không cần cụm rào đón, thay vào đó thêm 'if I'm honest' vào cuối câu, một cách đặt vị trí tự nhiên hơn một chút.
    • LRopinion has become a routine step rather than an act of courageThis is a precise, idiomatic contrast. 7.5 varies it slightly to 'a routine reflex rather than an act of courage', swapping 'step' for the more vivid 'reflex', a small but telling upgrade.Đây là một sự tương phản chính xác, giàu tính thành ngữ. Band 7.5 biến đổi một chút thành 'a routine reflex rather than an act of courage', thay 'step' bằng 'reflex' sống động hơn, một sự nâng cấp nhỏ nhưng rõ ràng.
    • GRAWhether the opinions are more considered is another matter, but the sheer volume is enormous now.This uses 'but' to contrast two related claims in one sentence, correct and reasonably developed. 7.5 extends a very similar sentence with an additional trailing clause about baffling shopkeepers 'a generation ago', adding a further layer of comparison beyond what 7.0 includes.Câu này dùng 'but' để đối lập hai luận điểm liên quan trong một câu, đúng và phát triển khá tốt. Band 7.5 mở rộng một câu rất tương tự bằng một mệnh đề bổ sung ở cuối, nói về việc các chủ cửa hàng «một thế hệ trước» sẽ cảm thấy bối rối, thêm một lớp so sánh nữa vượt ra ngoài những gì band 7.0 có.
    Band 7.5

    Extends the closing contrast with a trailing clause comparing today to a past generation, something neither lower band reaches for.Mở rộng sự tương phản kết thúc bằng một mệnh đề so sánh hiện tại với một thế hệ trước, điều mà cả hai band thấp hơn đều không đề cập tới.

    Far more often, and about far more things, if I'm honest. My mother went sixty years without ever once complaining to a shop, and last year wrote her first review — of a rice cooker, four stars, with a note about the lid — purely because the app asked her to and it took all of thirty seconds. Every purchase now ends with a request for a rating, so opinion has become a routine reflex rather than an act of courage. People also review things nobody thought to rate before: a doctor, a bus route, a public toilet. Whether the opinions are any more considered is another matter entirely, but the sheer volume is staggering now, in a way that would have baffled shopkeepers a generation ago.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Thành thật mà nói, thường xuyên hơn nhiều, và về nhiều điều hơn nhiều. Mẹ tôi suốt sáu mươi năm chưa từng một lần nào phàn nàn với cửa hàng, và mãi đến năm ngoái mới viết đánh giá đầu tiên trong đời — về một chiếc nồi cơm điện, bốn sao, kèm một ghi chú về cái nắp — hoàn toàn chỉ vì ứng dụng yêu cầu bà làm vậy và việc đó tổng cộng chỉ mất ba mươi giây. Giờ đây, hầu như mỗi lần mua hàng đều kết thúc bằng một yêu cầu đánh giá, nên việc nêu ý kiến đã trở thành một phản xạ thường lệ thay vì một hành động can đảm. Người ta cũng đánh giá những thứ mà trước đây chưa ai từng nghĩ đến việc đánh giá: một bác sĩ, một tuyến xe buýt, một nhà vệ sinh công cộng. Việc những ý kiến này có được cân nhắc kỹ hơn hay không hoàn toàn là chuyện khác, nhưng khối lượng ý kiến bây giờ thì đồ sộ đến kinh ngạc, theo một cách mà hẳn sẽ khiến các chủ cửa hàng một thế hệ trước phải bối rối.

    Vì sao đạt band này

    • FCWhether the opinions are any more considered is another matter entirely, but the sheer volume is staggering now, in a way that would have baffled shopkeepers a generation ago.This closing sentence extends the contrast made at the lower bands with an additional trailing clause comparing today to a past generation, giving the conclusion more historical depth. Neither 6.5 nor 7.0 reaches this far beyond the immediate comparison.Câu kết này mở rộng sự tương phản được nêu ở các band thấp hơn bằng một mệnh đề bổ sung so sánh hiện tại với một thế hệ trước, mang lại cho kết luận chiều sâu lịch sử hơn. Cả band 6.5 và 7.0 đều không đi xa đến mức vượt ra ngoài sự so sánh trước mắt.
    • LRpurely because the app asked her to'Purely because' is a precise, slightly more formal intensifier than the plain 'because' used at 6.5 or 'simply because' at 7.0. It shows a small but deliberate step up in register for the same causal link.'Purely because' là một từ nhấn mạnh chính xác, trang trọng hơn một chút so với 'because' đơn giản ở band 6.5 hay 'simply because' ở band 7.0. Nó cho thấy một bước nâng cấp nhỏ nhưng có chủ ý về sắc thái ngôn ngữ cho cùng một mối liên hệ nhân quả.
    • GRAMy mother went sixty years without ever once complaining to a shop, and last year wrote her first review — of a rice cooker, four stars, with a note about the lid — purely because the app asked her to and it took all of thirty seconds.This sentence embeds a dash-set appositive list in the middle of a long coordinated sentence, managing considerably more detail in one unit than the shorter equivalent at 6.5. That capacity to sustain a long, multi-part sentence without losing clarity is a hallmark of the grammatical range expected at 7.5.Câu này lồng một danh sách đồng vị đánh dấu bằng dấu gạch ngang vào giữa một câu song song dài, xử lý nhiều chi tiết hơn hẳn trong một đơn vị so với phiên bản ngắn hơn tương ứng ở band 6.5. Khả năng duy trì một câu dài, nhiều phần mà không mất đi sự rõ ràng là dấu hiệu đặc trưng cho phạm vi ngữ pháp mà band 7.5 được kỳ vọng.
  7. 7. Do people express their opinions more strongly online than they do face-to-face?

    tháng 5–8/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    Ends the argument with a plain relative clause, unlike the higher bands' more developed final sentences.Kết thúc lập luận bằng một mệnh đề quan hệ đơn giản, khác với các câu kết phát triển hơn ở các band cao hơn.

    Much more strongly, and I've actually seen proof of this. One of the café's angriest one-star reviewers came back in person a month later and was polite, even shy, and ordered the same drink she had called undrinkable online. A screen removes the face that would normally make us softer, so nobody sees the effect. Online also rewards the strongest opinions, because mild comments get no reaction. Face-to-face, people read each other and adjust what they say, which usually avoids conflict. The internet removes that and then people wonder why everyone sounds so angry.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Mạnh mẽ hơn nhiều, và tôi thực sự đã tận mắt thấy bằng chứng cho điều này. Một trong những người để lại đánh giá một sao giận dữ nhất của quán cà phê đã quay lại tận nơi một tháng sau đó, cư xử lịch sự, thậm chí có phần rụt rè, và gọi đúng loại đồ uống mà cô ấy từng nói trên mạng là «không thể nuốt nổi». Một màn hình che đi khuôn mặt vốn dĩ sẽ khiến chúng ta mềm mỏng hơn, nên chẳng ai nhìn thấy tác động từ lời nói của mình. Mạng internet cũng thưởng cho những ý kiến gay gắt nhất, vì những bình luận nhẹ nhàng chẳng nhận được phản ứng gì. Khi đối mặt trực tiếp, người ta quan sát nhau và điều chỉnh lời nói, điều này thường giúp tránh xung đột. Còn internet thì xóa bỏ điều đó, rồi người ta lại thắc mắc tại sao ai cũng nghe có vẻ giận dữ đến vậy.

    Vì sao đạt band này

    • FCMuch more strongly, and I've actually seen proof of this.This short opening claim is stated plainly with a simple 'and' link, suiting 6.5's style. Both higher bands replace 'seen proof of this' with the more vivid 'seen/watched the proof', a slightly more confident, idiomatic phrasing of the same claim.Luận điểm mở đầu ngắn gọn này được nêu ra đơn giản bằng liên từ 'and', phù hợp với phong cách của band 6.5. Cả hai band cao hơn đều thay 'seen proof of this' bằng cụm sống động hơn 'seen/watched the proof', một cách diễn đạt tự tin, giàu tính thành ngữ hơn cho cùng luận điểm.
    • LRA screen removes the face that would normally make us softer'Make us softer' is a plain, functional phrase. Both higher bands replace it with the more natural verb 'soften us', a tighter, more idiomatic way of expressing the identical idea.'Make us softer' là một cụm đơn giản, mang tính chức năng. Cả hai band cao hơn đều thay bằng động từ tự nhiên hơn 'soften us', một cách diễn đạt gọn gàng, giàu tính thành ngữ hơn cho cùng một ý.
    • GRAFace-to-face, people read each other and adjust what they say, which usually avoids conflict.This sentence uses a relative clause to add a result, correct and reasonably fluent. 7.5 extends this into a longer sentence with a further dash-linked contrast about the internet, adding an extra layer that neither 6.5 nor 7.0 attempts in the same sentence.Câu này dùng một mệnh đề quan hệ để thêm một kết quả, đúng và khá trôi chảy. Band 7.5 mở rộng thành một câu dài hơn với một sự tương phản bổ sung nối bằng dấu gạch ngang về internet, thêm một lớp mà cả band 6.5 và 7.0 đều không thử làm trong cùng một câu.
    Band 7.0

    Adds the hedge 'Honestly' and upgrades 'seen proof of this' to 'seen the proof', a more confident, idiomatic version of the same claim.Thêm cụm rào đón 'Honestly' và nâng cấp 'seen proof of this' thành 'seen the proof', một phiên bản tự tin, giàu tính thành ngữ hơn cho cùng luận điểm.

    Honestly, much more strongly, and I've actually seen the proof. One of the café's angriest one-star reviewers came back in person a month later and was perfectly polite, even shy, and ordered the exact same drink she'd called undrinkable online — the same person, two completely different volumes. A screen removes the face that would normally soften us, since nobody sees the effect of their words and there's no risk of an awkward silence. Anonymity adds even more to that. Online also rewards the strongest version of an opinion, since mild ones get no reaction at all. Face-to-face, people read each other and adjust, which is largely how conflict gets avoided.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Thành thật mà nói, mạnh mẽ hơn nhiều, và tôi thực sự đã thấy bằng chứng. Một trong những người để lại đánh giá một sao giận dữ nhất của quán cà phê đã quay lại tận nơi một tháng sau đó, cư xử hoàn toàn lịch sự, thậm chí có phần rụt rè, và gọi đúng y hệt loại đồ uống mà cô ấy từng nói trên mạng là «không thể nuốt nổi» — cùng một con người, nhưng lại ở hai «âm lượng» hoàn toàn khác nhau. Một màn hình che đi khuôn mặt vốn dĩ sẽ khiến chúng ta mềm mỏng hơn, vì chẳng ai nhìn thấy tác động từ lời nói của mình, và cũng chẳng có nguy cơ rơi vào im lặng ngượng ngùng. Tính ẩn danh còn khiến điều đó trầm trọng hơn nữa. Mạng internet cũng thưởng cho phiên bản gay gắt nhất của một ý kiến, vì những ý kiến nhẹ nhàng chẳng nhận được phản ứng gì cả. Khi đối mặt trực tiếp, người ta quan sát nhau và điều chỉnh, và phần lớn đó chính là cách xung đột được tránh né.

    Vì sao đạt band này

    • FCHonestly, much more strongly, and I've actually seen the proof.The hedge 'Honestly' gives this opening a more personal, spoken quality than 6.5's flatter version. 7.5 achieves a similarly confident tone without the hedge, using the stronger intensifier 'considerably' and the more vivid verb 'watched' instead.Cụm rào đón 'Honestly' mang lại cho câu mở đầu này chất cá nhân, gần văn nói hơn so với phiên bản đơn điệu hơn ở band 6.5. Band 7.5 đạt giọng điệu tự tin tương tự mà không cần cụm rào đón, thay vào đó dùng từ nhấn mạnh mạnh hơn 'considerably' và động từ sống động hơn 'watched'.
    • LRthe same person, two completely different volumesThis is a precise, effective metaphor for the contrast in tone. 7.5 extends the same metaphor slightly with 'at two entirely different volumes', adding the preposition 'at' for a marginally more natural, idiomatic phrasing.Đây là một phép ẩn dụ chính xác, hiệu quả cho sự tương phản về giọng điệu. Band 7.5 mở rộng thêm một chút cùng phép ẩn dụ đó thành 'at two entirely different volumes', thêm giới từ 'at' để cách diễn đạt tự nhiên, giàu tính thành ngữ hơn một chút.
    • GRAA screen removes the face that would normally soften us, since nobody sees the effect of their words and there's no risk of an awkward silence.This sentence uses 'since' to give a reason, followed by a coordinated second clause, a fluent and developed structure. 7.5 keeps the same basic content but replaces the comma-plus-since with a semicolon, a marginally tighter and more formal way of connecting the same two ideas.Câu này dùng 'since' để nêu lý do, theo sau bởi một mệnh đề thứ hai song song, một cấu trúc trôi chảy, phát triển tốt. Band 7.5 giữ nội dung cơ bản như vậy nhưng thay dấu phẩy cộng 'since' bằng dấu chấm phẩy, một cách nối chặt chẽ, trang trọng hơn một chút cho cùng hai ý đó.
    Band 7.5

    Closes by personifying the internet as an actor that causes and is puzzled by the problem, unlike either lower band's more literal ending.Khép lại bằng cách nhân hoá internet như một tác nhân vừa gây ra vừa bối rối trước vấn đề, khác với cách kết thúc mang tính trực nghĩa hơn ở cả hai band thấp hơn.

    Considerably more strongly, and I've actually watched the proof happen. One of the café's angriest one-star reviewers came back in person a month later, perfectly polite, even faintly shy, and ordered the exact same drink she'd once called undrinkable online — the same person, at two entirely different volumes. A screen removes the face that would normally soften us; nobody sees the effect of their words, and there's no risk of an awkward silence to check them. Anonymity piles on top of that. Online also rewards the loudest version of an opinion, since mild ones simply get no reaction. Face-to-face, people read each other and adjust, which is largely how conflict gets defused before it starts — the internet strips that away and then wonders why everyone sounds so angry.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Mạnh mẽ hơn hẳn, và tôi thực sự đã tận mắt chứng kiến bằng chứng xảy ra. Một trong những người để lại đánh giá một sao giận dữ nhất của quán cà phê đã quay lại tận nơi một tháng sau đó, cư xử hoàn toàn lịch sự, thậm chí có phần rụt rè mơ hồ, và gọi đúng y hệt loại đồ uống mà cô ấy từng nói trên mạng là «không thể nuốt nổi» — cùng một con người, nhưng ở hai «âm lượng» hoàn toàn khác nhau. Một màn hình che đi khuôn mặt vốn dĩ sẽ khiến chúng ta mềm mỏng hơn; chẳng ai nhìn thấy tác động từ lời nói của mình, và cũng chẳng có nguy cơ rơi vào im lặng ngượng ngùng để tự kiềm chế. Tính ẩn danh còn chồng thêm lên trên điều đó. Mạng internet cũng thưởng cho phiên bản gay gắt nhất của một ý kiến, vì những ý kiến nhẹ nhàng đơn giản chẳng nhận được phản ứng gì. Khi đối mặt trực tiếp, người ta quan sát nhau và điều chỉnh, và phần lớn đó chính là cách xung đột được hóa giải trước khi nó bắt đầu — còn internet thì tước bỏ điều đó, rồi lại thắc mắc tại sao ai cũng nghe có vẻ giận dữ đến vậy.

    Vì sao đạt band này

    • FCthe internet strips that away and then wonders why everyone sounds so angryThis closing personifies the internet as an actor that both causes and is puzzled by a problem, giving the ending a sharp, slightly satirical edge. Neither 6.5 nor 7.0 personifies the internet this directly; both describe the effect more literally.Câu kết này nhân hoá internet như một tác nhân vừa gây ra vừa bối rối trước một vấn đề, mang lại cho phần kết một sắc thái sắc bén, hơi mỉa mai. Cả band 6.5 và 7.0 đều không nhân hoá internet trực tiếp như vậy; cả hai đều miêu tả hiệu ứng này một cách trực nghĩa hơn.
    • LRconflict gets defused before it starts'Defused' is a precise, vivid metaphor, borrowed from bomb disposal, for preventing conflict, well beyond the plain 'avoids conflict' used at 6.5 and 7.0. It shows the kind of natural, image-rich vocabulary that marks 7.5.'Defused' là một phép ẩn dụ chính xác, sống động, mượn từ việc tháo gỡ bom, để diễn tả việc ngăn ngừa xung đột, vượt xa cụm 'avoids conflict' đơn giản được dùng ở band 6.5 và 7.0. Nó cho thấy loại từ vựng tự nhiên, giàu hình ảnh đặc trưng cho band 7.5.
    • GRAA screen removes the face that would normally soften us; nobody sees the effect of their words, and there's no risk of an awkward silence to check them.This sentence uses a semicolon to join two independent clauses and adds a further purpose phrase at the end, managing more layers of reasoning in one unit than either lower band. That density, built through flexible punctuation, is characteristic of 7.5 grammar.Câu này dùng dấu chấm phẩy để nối hai mệnh đề độc lập và thêm một cụm mục đích ở cuối, xử lý nhiều lớp lập luận hơn trong một đơn vị so với cả hai band thấp hơn. Sự dày đặc đó, được xây dựng qua cách dùng dấu câu linh hoạt, là đặc trưng của ngữ pháp band 7.5.
  8. 8. In what jobs do people often need to give their opinion?

    tháng 5–8/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    Gives just one example of an opinion-forbidden job, where the higher bands build a fuller three-item list.Chỉ đưa ra một ví dụ về công việc cấm ý kiến cá nhân, trong khi các band cao hơn xây dựng một danh sách ba mục đầy đủ hơn.

    Mine, for one — as a designer, I get asked 'what do you think of this?' many times a day, and being paid for an honest answer is most of the job. Consultants, critics and advisers are similar, since their opinion is the product. Doctors and lawyers give opinions that have real consequences, and are held responsible for them. Teachers give opinions on work constantly — my sister marks essays she disagrees with and has to keep the two separate. What's interesting is that some jobs, like a customs officer, don't allow personal opinion at all.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Công việc của tôi chính là một ví dụ — là một nhà thiết kế, mỗi ngày tôi bị hỏi «bạn nghĩ gì về cái này?» rất nhiều lần, và được trả lương để đưa ra một câu trả lời trung thực chính là phần lớn công việc. Tư vấn viên, nhà phê bình và cố vấn cũng tương tự, vì ý kiến của họ chính là sản phẩm. Bác sĩ và luật sư đưa ra những ý kiến mang hậu quả thực sự, và họ phải chịu trách nhiệm về những ý kiến đó. Giáo viên liên tục đưa ra ý kiến về bài làm của học sinh — chị gái tôi chấm những bài luận mà cô ấy không đồng ý và phải giữ hai việc đó tách biệt nhau. Điều thú vị là có những công việc, như nhân viên hải quan, hoàn toàn không cho phép ý kiến cá nhân.

    Vì sao đạt band này

    • FCMine, for one — as a designer, I get asked 'what do you think of this?' many times a day, and being paid for an honest answer is most of the job.This opening sentence uses a dash to introduce the personal example directly, a clear and effective structure for 6.5. Both higher bands keep this same dash structure almost unchanged, showing that at this level the technique itself can already be strong; the real differences appear in the surrounding vocabulary and the closing sentence.Câu mở đầu này dùng dấu gạch ngang để giới thiệu trực tiếp ví dụ cá nhân, một cấu trúc rõ ràng, hiệu quả cho band 6.5. Cả hai band cao hơn đều giữ gần như nguyên cấu trúc gạch ngang này, cho thấy ở mức này bản thân kỹ thuật đã khá vững; sự khác biệt thực sự nằm ở từ vựng xung quanh và câu kết.
    • LRDoctors and lawyers give opinions that have real consequences'Have real consequences' is a plain, functional phrase. 7.5 upgrades the equivalent idea to 'dispense opinions with real consequences', using the more formal, precise verb 'dispense' for a stronger register.'Have real consequences' là một cụm đơn giản, mang tính chức năng. Band 7.5 nâng cấp ý tương đương thành 'dispense opinions with real consequences', dùng động từ trang trọng, chính xác hơn 'dispense' để có sắc thái ngôn ngữ mạnh hơn.
    • GRAWhat's interesting is that some jobs, like a customs officer, don't allow personal opinion at all.This is a single sentence giving one example, correct but limited. Both higher bands extend the same idea into a longer sentence with a three-item dash-set list and a 'where' clause explaining the underlying skill, showing considerably more developed structure for the same point.Đây là một câu duy nhất đưa ra một ví dụ, đúng nhưng hạn chế. Cả hai band cao hơn đều mở rộng cùng ý đó thành một câu dài hơn với một danh sách ba mục đánh dấu bằng dấu gạch ngang và một mệnh đề 'where' giải thích kỹ năng nền tảng, cho thấy cấu trúc phát triển hơn nhiều cho cùng một ý.
    Band 7.0

    Signals a deliberate shift with 'though' before the concluding observation, rather than 6.5's plainer 'What's interesting is that...'.Báo hiệu một sự chuyển hướng có chủ ý bằng 'though' trước nhận định kết luận, thay vì cụm 'What's interesting is that...' đơn giản hơn ở band 6.5.

    Mine — a designer is asked 'what do you think of this?' twenty times a day, and being paid for an honest answer is most of the job. Consultants, critics and advisers are the same, since their opinion is essentially the product. Doctors and lawyers give opinions that carry real consequences, and they're held responsible for them accordingly. Teachers give opinions on work constantly — my sister marks essays she disagrees with and has to keep the two apart. What's interesting, though, is the jobs where opinion is actually forbidden — a customs officer, a referee, an accountant — where the whole skill is applying rules without letting your view show.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Công việc của tôi — một nhà thiết kế bị hỏi «bạn nghĩ gì về cái này?» hai mươi lần một ngày, và được trả lương để đưa ra một câu trả lời trung thực chính là phần lớn công việc. Tư vấn viên, nhà phê bình và cố vấn cũng như vậy, vì ý kiến của họ về cơ bản chính là sản phẩm. Bác sĩ và luật sư đưa ra những ý kiến mang hậu quả thực sự, và họ phải chịu trách nhiệm tương xứng về những ý kiến đó. Giáo viên liên tục đưa ra ý kiến về bài làm — chị gái tôi chấm những bài luận mà cô ấy không đồng ý và phải giữ hai việc đó tách biệt nhau. Tuy nhiên, điều thú vị là những công việc mà ý kiến cá nhân thực sự bị cấm — nhân viên hải quan, trọng tài, kế toán viên — nơi mà toàn bộ kỹ năng nằm ở việc áp dụng quy tắc mà không để lộ quan điểm của mình.

    Vì sao đạt band này

    • FCWhat's interesting, though, is the jobs where opinion is actually forbidden — a customs officer, a referee, an accountant — where the whole skill is applying rules without letting your view show.This closing observation is introduced with the concessive 'though', signalling a deliberate shift in direction after the main argument, a step beyond 6.5's plainer 'What's interesting is that...'. 7.5 keeps this same shift but adds 'genuinely' and a final summarising sentence, extending the reflection even further.Nhận định kết thúc này được mở đầu bằng từ nhượng bộ 'though', báo hiệu một sự chuyển hướng có chủ ý sau lập luận chính, tiến thêm một bước so với cụm 'What's interesting is that...' đơn giản hơn ở band 6.5. Band 7.5 giữ cùng sự chuyển hướng đó nhưng thêm 'genuinely' và một câu kết tổng hợp cuối cùng, kéo dài sự suy ngẫm này xa hơn nữa.
    • LRtheir opinion is essentially the product'Essentially' is a precise, natural intensifier for this claim. 7.5 varies this to 'effectively is the product', swapping the adverb for one that modifies the verb more directly, a small but deliberate grammatical variation on the same idea.'Essentially' là một từ nhấn mạnh chính xác, tự nhiên cho luận điểm này. Band 7.5 biến đổi thành 'effectively is the product', đổi trạng từ sang một từ bổ nghĩa trực tiếp hơn cho động từ, một biến thể ngữ pháp nhỏ nhưng có chủ ý cho cùng một ý.
    • GRADoctors and lawyers give opinions that carry real consequences, and they're held responsible for them accordingly.This sentence adds the adverb 'accordingly' to close the clause, a small but effective way of tying the result back to the cause. 7.5 extends a similar sentence further with a comparative clause, adding an extra layer of comparison beyond what 7.0 attempts.Câu này thêm trạng từ 'accordingly' để kết thúc mệnh đề, một cách nhỏ nhưng hiệu quả để gắn kết quả trở lại với nguyên nhân. Band 7.5 mở rộng một câu tương tự bằng một mệnh đề so sánh, thêm một lớp so sánh nữa vượt ra ngoài những gì band 7.0 thử làm.
    Band 7.5

    Adds a final reflective sentence applying to both kinds of job discussed, something neither lower band includes.Thêm một câu suy ngẫm cuối cùng áp dụng cho cả hai loại công việc đã bàn tới, điều mà cả hai band thấp hơn đều không có.

    Mine, for one — a designer gets asked 'what do you think of this?' twenty times a day, and being paid for an honest answer is essentially the whole job. Consultants, critics, editors and advisers of every stripe are much the same, since their opinion effectively is the product. Doctors and lawyers dispense opinions with real consequences, and they're held accountable for them in a way most professions never are. Teachers give opinions on work constantly; my sister marks essays she personally disagrees with and has to keep the two firmly apart. What's genuinely interesting, though, is the jobs where opinion is explicitly forbidden — a customs officer, a referee, an accountant — where the whole skill lies in applying rules without ever letting your view show. Both kinds turn out to be harder than they look.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Công việc của tôi chính là một ví dụ — một nhà thiết kế bị hỏi «bạn nghĩ gì về cái này?» hai mươi lần một ngày, và được trả lương để đưa ra một câu trả lời trung thực về cơ bản chính là toàn bộ công việc. Đủ loại tư vấn viên, nhà phê bình, biên tập viên và cố vấn cũng gần như vậy, vì ý kiến của họ thực chất chính là sản phẩm. Bác sĩ và luật sư đưa ra những ý kiến mang hậu quả thực sự, và họ phải chịu trách nhiệm về điều đó theo cách mà hầu hết các ngành nghề khác chưa từng có. Giáo viên liên tục đưa ra ý kiến về bài làm; chị gái tôi chấm những bài luận mà cá nhân cô ấy không đồng ý và phải giữ hai việc đó tách biệt hẳn. Tuy nhiên, điều thực sự thú vị là những công việc mà ý kiến cá nhân bị cấm một cách rõ ràng — nhân viên hải quan, trọng tài, kế toán viên — nơi mà toàn bộ kỹ năng nằm ở việc áp dụng quy tắc mà không bao giờ để lộ quan điểm của mình. Cả hai kiểu công việc này, hóa ra, đều khó hơn vẻ ngoài của chúng.

    Vì sao đạt band này

    • FCBoth kinds turn out to be harder than they look.This final sentence steps back from the specific examples to state a general reflection that applies to both types of job discussed, giving the whole answer a clear sense of arriving at a conclusion. Neither 6.5 nor 7.0 includes this kind of summarising final observation; both stop at the last example given.Câu cuối cùng này lùi lại khỏi các ví dụ cụ thể để nêu ra một suy ngẫm chung áp dụng cho cả hai loại công việc đã bàn tới, mang lại cho toàn bộ câu trả lời một cảm giác rõ ràng là đã đi đến kết luận. Cả band 6.5 và 7.0 đều không có kiểu nhận định kết thúc mang tính tổng hợp này; cả hai đều dừng lại ở ví dụ cuối cùng được đưa ra.
    • LRtheir opinion effectively is the productThis is a precise, almost paradoxical way of collapsing the distinction between a person's opinion and what they're paid for, more economical than the plainer 'is essentially the product' used at 7.0. It shows the kind of tight, natural phrasing that marks 7.5 lexical resource.Đây là một cách diễn đạt chính xác, gần như nghịch lý, xóa nhòa ranh giới giữa ý kiến của một người và thứ họ được trả tiền, kinh tế hơn so với cụm 'is essentially the product' đơn giản hơn ở band 7.0. Nó cho thấy loại cách diễn đạt chặt chẽ, tự nhiên đặc trưng cho vốn từ vựng của band 7.5.
    • GRADoctors and lawyers dispense opinions with real consequences, and they're held accountable for them in a way most professions never are.This sentence adds a comparative relative clause onto an already complete sentence, extending the reasoning further than either lower band. That capacity to keep building a sentence with additional, precisely judged comparison is a hallmark of 7.5 grammar.Câu này thêm một mệnh đề quan hệ so sánh vào một câu đã hoàn chỉnh, kéo dài lập luận hơn cả hai band thấp hơn. Khả năng tiếp tục xây dựng câu bằng những phép so sánh bổ sung được cân nhắc chính xác như vậy là dấu hiệu đặc trưng của ngữ pháp band 7.5.
  9. 9. How important is it to have international conferences to discuss global issues, such as the environment?

    tháng 5–8/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    Ends with one 'so' result clause, whereas the higher bands add a further sentence extending the argument.Kết thúc bằng một mệnh đề kết quả 'so', trong khi các band cao hơn thêm một câu nữa để mở rộng lập luận.

    Important, but not really because of the speeches. The plan to protect Da Nang's beach from erosion got funding after a regional conference put coastal cities on the agenda and put our officials with people who had money and knowledge. Conferences work by connecting problems to resources, and by making countries commit in front of each other. The environment is an example, because no country can fix climate change alone, and without a shared table, there's no way to share it. The weak point is that promises made at conferences are cheap, so results often disappoint.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Quan trọng, nhưng không hẳn là vì những bài phát biểu. Kế hoạch bảo vệ bãi biển Đà Nẵng khỏi xói mòn đã được cấp vốn sau khi một hội nghị khu vực đưa các thành phố ven biển vào chương trình nghị sự, và đưa các quan chức của chúng tôi ngồi cùng những người có tiền và kiến thức. Hội nghị hoạt động hiệu quả bằng cách kết nối các vấn đề với nguồn lực, và khiến các quốc gia cam kết trước mặt nhau. Môi trường là một ví dụ, vì không quốc gia nào có thể tự mình giải quyết biến đổi khí hậu, và nếu không có một chiếc bàn chung, thì không có cách nào để chia sẻ trách nhiệm đó. Điểm yếu là những lời cam kết đưa ra tại các hội nghị thường rẻ mạt, nên kết quả thường gây thất vọng.

    Vì sao đạt band này

    • FCImportant, but not really because of the speeches.This short opening states the qualified answer plainly, in keeping with 6.5's direct style. 7.0 softens this with the hedge 'Honestly' and 'though', and 7.5 adds 'themselves' plus a trailing 'if I'm honest', both giving the same opening more nuance.Câu mở đầu ngắn này trình bày câu trả lời có điều kiện một cách đơn giản, phù hợp với phong cách trực tiếp của band 6.5. Band 7.0 làm mềm bằng cụm rào đón 'Honestly' và 'though', còn band 7.5 thêm 'themselves' cộng với 'if I'm honest' ở cuối câu, cả hai đều mang lại sự tinh tế hơn cho cùng câu mở đầu.
    • LRConferences work by connecting problems to resources'Connecting' is a plain, functional verb. 7.5 upgrades this to 'tethering problems to resources', a more vivid, physical metaphor for the identical idea.'Connecting' là một động từ đơn giản, mang tính chức năng. Band 7.5 nâng cấp thành 'tethering problems to resources', một phép ẩn dụ sống động, mang tính vật lý hơn cho cùng một ý.
    • GRAThe weak point is that promises made at conferences are cheap, so results often disappoint.This uses 'so' to give a simple result, correct and clear. 7.5 extends a similar sentence with an additional coordinated clause about enforcement and a whole new final sentence about the alternative, showing considerably more developed argument.Câu này dùng 'so' để nêu một kết quả đơn giản, đúng và rõ ràng. Band 7.5 mở rộng một câu tương tự bằng một mệnh đề song song bổ sung về việc thực thi và cả một câu kết hoàn toàn mới về phương án thay thế, cho thấy lập luận phát triển hơn nhiều.
    Band 7.0

    Softens the opening with 'Honestly... though' and adds 'enforcement is thin' as a second cause, beyond 6.5's single reason.Làm mềm câu mở đầu bằng 'Honestly... though' và thêm 'enforcement is thin' như một nguyên nhân thứ hai, vượt ra ngoài một lý do duy nhất ở band 6.5.

    Honestly, important, though not really for the speeches. The plan to protect Da Nang's beach from erosion actually got funding after a regional conference put coastal cities on the agenda and put our officials in a room with people who had both money and expertise — conferences work by connecting problems to resources and by making countries commit to things in front of each other. The environment is probably the clearest case, since no single nation can fix the climate alone, and without a shared table there's no way to divide the burden. The weakness is that promises made at conferences are cheap and enforcement is thin, so the results often disappoint.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Thành thật mà nói, quan trọng, dù chủ yếu không phải nhờ những bài phát biểu. Kế hoạch bảo vệ bãi biển Đà Nẵng khỏi xói mòn thực sự chỉ được cấp vốn sau khi một hội nghị khu vực đưa các thành phố ven biển vào chương trình nghị sự, và đưa các quan chức của chúng tôi vào cùng một căn phòng với những người vừa có tiền vừa có chuyên môn — hội nghị hoạt động hiệu quả bằng cách kết nối các vấn đề với nguồn lực và khiến các quốc gia cam kết những điều gì đó trước mặt nhau. Môi trường có lẽ là trường hợp rõ ràng nhất, vì không một quốc gia đơn lẻ nào có thể tự mình giải quyết khí hậu, và nếu không có một chiếc bàn chung thì không có cách nào để chia sẻ gánh nặng đó. Điểm yếu là những lời cam kết đưa ra tại các hội nghị thường rẻ mạt và việc thực thi thì lỏng lẻo, nên kết quả thường gây thất vọng.

    Vì sao đạt band này

    • FCHonestly, important, though not really for the speeches.The hedge 'Honestly' combined with the concessive 'though' gives this opening a more careful, spoken quality than 6.5's flatter version. 7.5 reaches a similarly qualified tone by moving a nearly identical hedge to the end of the sentence, a marginally more natural placement.Cụm rào đón 'Honestly' kết hợp với từ nhượng bộ 'though' mang lại cho câu mở đầu này chất cẩn trọng, gần văn nói hơn so với phiên bản đơn điệu hơn ở band 6.5. Band 7.5 đạt giọng điệu có điều kiện tương tự bằng cách chuyển một cụm rào đón gần như y hệt xuống cuối câu, một cách đặt vị trí tự nhiên hơn một chút.
    • LRpeople who had both money and expertiseThis is a clear, functional pairing. 7.5 keeps the same pairing but adds 'actually' before it, a small intensifier that sharpens the same point without changing the core vocabulary.Đây là một sự kết hợp rõ ràng, mang tính chức năng. Band 7.5 giữ cùng sự kết hợp đó nhưng thêm 'actually' vào trước, một từ nhấn mạnh nhỏ làm sắc nét thêm cùng ý mà không thay đổi từ vựng cốt lõi.
    • GRAconferences work by connecting problems to resources and by making countries commit to things in front of each otherThis sentence uses a parallel 'by... and by...' structure, correct and fluent. 7.5 keeps the same parallel structure but replaces 'connecting' with the more vivid 'tethering' and drops 'to things', a marginally tighter and more image-based variant.Câu này dùng cấu trúc song song 'by... and by...', đúng và trôi chảy. Band 7.5 giữ cùng cấu trúc song song đó nhưng thay 'connecting' bằng 'tethering' sống động hơn và bỏ 'to things', một biến thể chặt chẽ, giàu hình ảnh hơn một chút.
    Band 7.5

    Adds a whole new closing argument about the failed alternative, giving the ending far more weight than either lower band.Thêm cả một lập luận kết thúc hoàn toàn mới về phương án thay thế đã thất bại, mang lại cho phần kết nhiều sức nặng hơn hẳn so với cả hai band thấp hơn.

    Important, though rarely for the speeches themselves, if I'm honest. The plan to protect Da Nang's beach from erosion only got funding after a regional conference put coastal cities on the agenda and put our officials in a room with people who actually had money and expertise — conferences work by tethering problems to resources and by making countries commit in front of each other. The environment is perhaps the clearest case, since no single nation can fix the climate alone, and without a shared table there's simply no way to divide the burden fairly. The weakness is that promises made at conferences come cheap and enforcement stays thin, so results often disappoint. But the alternative — every country deciding alone — has already been tried, and that's largely how we got here.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Quan trọng, dù thành thật mà nói thì hiếm khi là nhờ chính những bài phát biểu. Kế hoạch bảo vệ bãi biển Đà Nẵng khỏi xói mòn chỉ được cấp vốn sau khi một hội nghị khu vực đưa các thành phố ven biển vào chương trình nghị sự, và đưa các quan chức của chúng tôi vào cùng một căn phòng với những người thực sự vừa có tiền vừa có chuyên môn — hội nghị hoạt động hiệu quả bằng cách buộc chặt các vấn đề vào nguồn lực và khiến các quốc gia cam kết trước mặt nhau. Môi trường có lẽ là trường hợp rõ ràng nhất, vì không một quốc gia đơn lẻ nào có thể tự mình giải quyết khí hậu, và nếu không có một chiếc bàn chung thì đơn giản là không có cách nào để chia sẻ gánh nặng đó một cách công bằng. Điểm yếu là những lời cam kết đưa ra tại các hội nghị vốn rẻ mạt và việc thực thi vẫn luôn lỏng lẻo, nên kết quả thường gây thất vọng. Nhưng phương án thay thế — mỗi quốc gia tự quyết định một mình — đã từng được thử, và phần lớn tình trạng hiện nay của chúng ta là kết quả của điều đó.

    Vì sao đạt band này

    • FCBut the alternative — every country deciding alone — has already been tried, and that's largely how we got here.This final sentence adds a whole new argument — that the alternative to conferences has already failed — giving the answer a stronger, more complete sense of closure than either lower band. Neither 6.5 nor 7.0 reaches this far; both end on the simpler observation that promises are cheap.Câu cuối cùng này thêm cả một lập luận hoàn toàn mới — rằng phương án thay thế cho các hội nghị đã từng thất bại — mang lại cho câu trả lời một cảm giác kết thúc mạnh mẽ, trọn vẹn hơn so với cả hai band thấp hơn. Cả band 6.5 và 7.0 đều không đi xa đến mức này; cả hai đều dừng lại ở nhận định đơn giản hơn rằng những lời cam kết thì rẻ mạt.
    • LRtethering problems to resources'Tethering' is a vivid, physical metaphor for firmly connecting two things, well beyond the plain 'connecting' used at 6.5 and 7.0. It shows the kind of natural, image-rich vocabulary that marks 7.5.'Tethering' là một phép ẩn dụ sống động, mang tính vật lý cho việc kết nối chặt chẽ hai thứ với nhau, vượt xa cụm 'connecting' đơn giản được dùng ở band 6.5 và 7.0. Nó cho thấy loại từ vựng tự nhiên, giàu hình ảnh đặc trưng cho band 7.5.
    • GRAThe weakness is that promises made at conferences come cheap and enforcement stays thin, so results often disappoint.This sentence uses two parallel verb phrases joined by 'and' before the 'so' result clause, a more balanced and rhythmic structure than the single clause used at 6.5. This kind of deliberate internal parallelism within a result sentence is a marker of the wider grammatical range expected at 7.5.Câu này dùng 'and' để nối hai cụm động từ song song trước mệnh đề kết quả 'so', một cấu trúc cân bằng, có nhịp điệu hơn so với mệnh đề đơn được dùng ở band 6.5. Kiểu song song nội tại có chủ ý này trong một câu kết quả là dấu hiệu của phạm vi ngữ pháp rộng hơn mà band 7.5 được kỳ vọng.

Câu hỏi thường gặp

Bài nói Part 2 cho cue card này nên dài bao nhiêu?
Nói trong 1-2 phút. Giám khảo sẽ dừng bạn ở mốc 2 phút, nên hãy nhắm khoảng 220-300 từ, trả lời đủ mọi ý trên thẻ và kết thúc bằng cảm nhận của bạn.
Sau cue card này giám khảo hỏi những câu Part 3 nào?
Sau đề "A Time When Someone Asked You for Your Opinion", giám khảo đã hỏi 9 câu thảo luận, liệt kê ở trên. Các câu chuyển từ câu chuyện cá nhân sang ý kiến chung về cùng chủ đề.
Cue card này còn được dùng không?
Đề này được thí sinh báo lại gần nhất trong tháng 5–8/2026. Bộ cue card thay đổi bốn tháng một lần, và nhiều chủ đề quay lại ở các đợt thi sau với cách diễn đạt hơi khác.