IELTS Speaking Part 2

A Story Someone Told You That You Remember Well

Gần nhất ra thi tháng 5–8/2026

Đề bài (cue card)

Describe a story someone told you that you remember well

You should say:

  • who told you the story
  • when this person told you the story
  • what the story was about
  • and explain why you remember this story well

Bài mẫu: Band 6.5, 7.0 và 7.5

Ba phiên bản của cùng một câu trả lời, mỗi bản được viết đúng với trình độ của band đó — so sánh để thấy rõ sự khác biệt giữa các mức điểm.

Band 6.5

The 6.5 answer states its point plainly and directly ('He told the story quite simply, without much emotion') and organises the answer with a simple signalling sentence ('I remember it well for two reasons').Bài mẫu band 6.5 nêu ý một cách mộc mạc và trực tiếp ('Ông kể câu chuyện khá đơn giản, không nhiều cảm xúc') và tổ chức câu trả lời bằng một câu dẫn dắt đơn giản ('Tôi nhớ rõ chuyện này vì hai lý do').

The story I remember well was told by my uncle, who runs a small restaurant in Hue. He told it to me last Tết, when the restaurant was closed for the holiday and we were sitting together after lunch.

The story was about how the restaurant started. My uncle said that after my grandfather passed away, he had almost no money, just a small cart and one recipe for bún bò Huế. He sold soup on the street for two years before he could afford a real shop. At first business was very slow, and some days he sold nothing at all. He told me about the first week he made enough money to buy a proper table for customers, and how proud he felt.

He told the story quite simply, without much emotion, but I could tell it still meant a lot to him. I remember it well for two reasons. First, I eat at that restaurant all the time, but I never knew how hard those early years were. Second, my uncle is usually a cheerful, joking person, so hearing him talk seriously about a difficult time made me see him differently. Now, every time I visit, I think about that little cart he used to push.

Xem bản dịch tiếng Việt

Câu chuyện tôi nhớ rõ là do chú tôi kể, chú mở một quán ăn nhỏ ở Huế. Chú kể cho tôi nghe vào dịp Tết năm ngoái, lúc quán đóng cửa nghỉ lễ và chúng tôi ngồi nói chuyện sau bữa trưa.

Câu chuyện là về việc quán ăn bắt đầu như thế nào. Chú kể rằng sau khi ông nội mất, chú gần như không có tiền, chỉ có một chiếc xe đẩy nhỏ và một công thức nấu bún bò Huế. Chú bán bún trên phố suốt hai năm mới đủ tiền mở một quán thật sự. Lúc đầu buôn bán rất ế, có ngày chẳng bán được bát nào. Chú kể cho tôi nghe về tuần đầu tiên chú kiếm đủ tiền mua một cái bàn đàng hoàng cho khách ngồi, và chú đã tự hào như thế nào.

Chú kể khá bình thản, không nhiều cảm xúc, nhưng tôi cảm nhận được chuyện đó vẫn còn ý nghĩa lớn với chú. Tôi nhớ câu chuyện này rõ vì hai lý do. Thứ nhất, tôi ăn ở quán đó suốt nhưng chưa từng biết những năm đầu vất vả thế nào. Thứ hai, chú vốn là người vui vẻ, hay đùa, nên khi nghe chú kể nghiêm túc về một giai đoạn khó khăn, tôi nhìn chú theo cách khác hẳn. Giờ mỗi lần đến ăn, tôi đều nhớ đến chiếc xe đẩy nhỏ ngày xưa của chú.

209 từ · khoảng 2 phút

Vì sao đạt band này

  • FCHe told the story quite simply, without much emotion, but I could tell it still meant a lot to him.The observation that the uncle "meant a lot to him" despite telling the story flatly is stated once, with a simple "but" contrast, and the speaker doesn't explain how they picked up on the hidden emotion — a pause, a tone, a look. That plain, undeveloped observation, noticed but not analysed, is characteristic Band 6.5 coherence: clear, but resting on assertion rather than evidence.Nhận xét rằng người chú “meant a lot to him” dù kể câu chuyện một cách phẳng lặng được nêu ra đúng một lần, với một sự tương phản “but” đơn giản, và người nói không giải thích họ đã nhận ra cảm xúc ẩn giấu đó bằng cách nào — một khoảng lặng, một giọng điệu, một ánh mắt. Quan sát trần trụi, chưa được phát triển đó, được nhận ra nhưng không được phân tích, chính là đặc trưng mạch lạc của Band 6.5: rõ ràng, nhưng dựa trên khẳng định hơn là bằng chứng.
  • LRmeant a lot to him"Meant a lot to him" is a stock, everyday phrase for emotional significance, reached for instead of anything more specific like "clearly still weighed on him" or "held real significance for him". That default to the most common available phrase, rather than searching for a more precise alternative, is the hallmark of Band 6.5 vocabulary — functional and correct, but not reaching.“Meant a lot to him” là một cụm từ quen thuộc, thông dụng để nói về ý nghĩa cảm xúc, được dùng thay vì bất kỳ điều gì cụ thể hơn như “clearly still weighed on him” hay “held real significance for him”. Việc mặc định chọn cụm từ thông dụng nhất có sẵn, thay vì tìm kiếm một lựa chọn chính xác hơn, chính là dấu ấn của từ vựng Band 6.5 — có chức năng và chính xác, nhưng không vươn xa.
  • GRAI remember it well for two reasons."I remember it well for two reasons" is a short signalling sentence that previews structure rather than building it into the grammar itself — the two reasons that follow are simply listed as "First..." and "Second..." rather than joined into the sentence through subordination. That's a basic but genuinely useful organisational device, typical of Band 6.5: it keeps the answer easy to follow without requiring the writer to control a more complex sentence.“I remember it well for two reasons” là một câu báo hiệu ngắn, dự báo trước cấu trúc thay vì xây dựng nó ngay trong ngữ pháp — hai lý do theo sau chỉ đơn giản được liệt kê là “First...” và “Second...” thay vì được nối vào câu thông qua sự phụ thuộc. Đó là một thiết bị tổ chức cơ bản nhưng thực sự hữu ích, điển hình của Band 6.5: nó giữ cho câu trả lời dễ theo dõi mà không đòi hỏi người nói phải kiểm soát một câu phức tạp hơn.
Band 7.0

The 7.0 answer uses a natural collocation ('stick with me') and develops its point with specific concrete detail (paying slightly more than needed), fitting comfortably between the plain 6.5 telling and the more literary 7.5 version.Bài mẫu band 7.0 dùng một cụm từ tự nhiên ('đọng lại trong tôi') và phát triển ý bằng một chi tiết cụ thể, rõ ràng (trả nhiều hơn một chút so với cần thiết), nằm ở mức vừa phải giữa lối kể mộc mạc của band 6.5 và phiên bản giàu chất văn chương hơn của band 7.5.

The story I remember best was told by my grandmother, about two years ago, when I was staying with her in Hue for the Tết holiday and we were sitting on her porch after dinner.

She told me the story of how she met my grandfather, which I'd somehow never properly heard before, even though I'd heard bits of it mentioned over the years. According to her, they met at a local market in the early 1970s, when she was sent by her mother to sell vegetables and he kept coming back every single day, buying something small just so he'd have an excuse to talk to her. She said it took him almost three months before he actually asked her name.

What made the story stick with me wasn't really the romance of it, if I'm honest, but the details she remembered so clearly, like exactly what she was wearing the first time and the fact that he always paid slightly more than he needed to, which she only realised years later. She told it slowly, laughing quietly to herself at certain parts, and she didn't seem embarrassed at all telling her granddaughter about it, which surprised me a little.

I remember it so well mainly because I'd never really thought of my grandmother as someone who was young once, nervous about a boy at a market. Hearing the story properly, rather than just the short version everyone repeats at family gatherings, made me see her completely differently, as a real person with her own memories rather than just my grandmother. I still think about that market stall whenever I pass through Hue now.

Xem bản dịch tiếng Việt

Câu chuyện tôi nhớ nhất được bà tôi kể, khoảng hai năm trước, khi tôi đang ở cùng bà tại Huế dịp Tết và chúng tôi ngồi trên hiên nhà sau bữa tối.

Bà kể cho tôi câu chuyện về việc bà gặp ông tôi như thế nào, điều mà chẳng hiểu sao tôi chưa từng thực sự nghe trọn vẹn trước đó, dù đã nghe loáng thoáng vài mảnh qua nhiều năm. Theo lời bà, họ gặp nhau tại một khu chợ địa phương vào đầu những năm 1970, khi bà được mẹ sai đi bán rau, còn ông cứ quay lại mỗi ngày, mua một thứ gì đó nhỏ chỉ để có cớ nói chuyện với bà. Bà bảo phải mất gần ba tháng ông mới thực sự hỏi tên bà.

Điều khiến câu chuyện đọng lại trong tôi không hẳn là sự lãng mạn của nó, thành thật mà nói, mà là những chi tiết bà nhớ rõ đến vậy, như chính xác bà đã mặc gì lần đầu tiên, và việc ông luôn trả nhiều hơn một chút so với cần thiết, điều mà bà chỉ nhận ra nhiều năm sau đó. Bà kể chậm rãi, thỉnh thoảng khẽ cười một mình ở vài đoạn, và bà không có vẻ ngại ngùng chút nào khi kể cho cháu gái mình nghe chuyện đó, điều khiến tôi hơi bất ngờ.

Tôi nhớ câu chuyện này rõ đến vậy chủ yếu vì tôi chưa từng thực sự nghĩ bà mình từng là một cô gái trẻ, hồi hộp vì một chàng trai ở chợ. Được nghe câu chuyện đầy đủ, thay vì chỉ phiên bản ngắn gọn mà mọi người vẫn kể lại trong các buổi họp mặt gia đình, khiến tôi nhìn bà theo một cách hoàn toàn khác, như một con người thực sự có những ký ức của riêng mình chứ không chỉ là bà của tôi. Tôi vẫn hay nghĩ về sạp chợ đó mỗi khi đi qua Huế bây giờ.

275 từ · khoảng 2 phút

Vì sao đạt band này

  • LRstick with meA natural, idiomatic-leaning phrase used fluently rather than a plainer alternative like 'stay in my memory', reflecting Band 7.0's flexible vocabulary.Một cụm từ tự nhiên, gần với thành ngữ được dùng trôi chảy thay vì cách nói đơn giản hơn như 'ở lại trong trí nhớ tôi', phản ánh vốn từ linh hoạt của band 7.0.
  • FClike exactly what she was wearing the first time and the fact that he always paid slightly more than he needed to, which she only realised years laterThe detail chosen to support "the details she remembered so clearly" isn't just one fact but two joined together, and the second carries a small narrative twist of its own — she only understood the significance of the overpayment years later. That's a step beyond a flat example: Band 7.0 asks for reason-plus-example development, and this example has its own miniature arc rather than being a static detail, though it stops short of the speaker drawing an explicit lesson from it, which would push it toward 7.5.Chi tiết được chọn để hỗ trợ cho "the details she remembered so clearly" không chỉ là một sự thật mà là hai sự thật được nối với nhau, và sự thật thứ hai mang theo một khúc quanh tường thuật nhỏ của riêng nó — cô chỉ hiểu được ý nghĩa của việc trả thừa tiền nhiều năm sau đó. Đó là một bước vượt ra ngoài một ví dụ khô khan: band 7.0 yêu cầu sự phát triển theo mẫu lý do-cộng-ví-dụ, và ví dụ này có một vòng cung thu nhỏ của riêng nó thay vì là một chi tiết tĩnh, dù nó dừng lại trước khi người nói rút ra một bài học rõ ràng từ đó, điều sẽ đẩy nó lên band 7.5.
  • GRAHearing the story properly, rather than just the short version everyone repeats at family gatherings, made me see her completely differently, as a real person with her own memories rather than just my grandmother.This sentence stacks three separate devices in one breath: a gerund-phrase subject ("Hearing the story properly"), an embedded contrastive phrase ("rather than just the short version..."), and a closing appositive ("as a real person... rather than just my grandmother"). Keeping all three accurate and coherent in a single sentence, without losing control of the syntax, is exactly the "generally accurate and fluent" comfortable complexity Band 7.0 grammar targets — a 6.5 answer would likely split this into two or three separate, simpler sentences instead.Câu này xếp chồng ba công cụ riêng biệt trong một hơi thở: một cụm động danh từ làm chủ ngữ ("Hearing the story properly"), một cụm đối lập được lồng vào ("rather than just the short version..."), và một cụm đồng vị kết thúc câu ("as a real person... rather than just my grandmother"). Việc giữ cả ba chính xác và mạch lạc trong một câu duy nhất, mà không mất kiểm soát cú pháp, chính xác là độ phức tạp thoải mái "nhìn chung chính xác và trôi chảy" mà ngữ pháp band 7.0 nhắm tới — một câu trả lời band 6.5 nhiều khả năng sẽ tách điều này thành hai hoặc ba câu riêng biệt, đơn giản hơn.
Band 7.5

The 7.5 answer uses an abrupt two-word sentence for impact ('Four trips.') and closes by juxtaposing a mundane action against the intense story just told ('he went to check the fridge, as if nothing had happened'), a genuinely sophisticated structural choice.Bài mẫu band 7.5 dùng một câu chỉ hai từ, đột ngột để tạo ấn tượng mạnh ('Bốn lần.') và khép lại bằng cách đặt cạnh nhau một hành động đời thường với câu chuyện đầy cảm xúc vừa kể ('ông đi kiểm tra tủ lạnh, như thể chẳng có chuyện gì xảy ra'), một lựa chọn cấu trúc thực sự tinh tế.

The story I remember best was told by my father, three years ago, during a power cut at Tết. We were all in the kitchen in Hue with candles, nothing to do, and my sister asked, as a joke, whether he had any stories. He surprised us by having one.

It was about the flood of 1999, which was the worst Hue had seen in a century. I was seven and my sister was eight months old. The water rose overnight, faster than anyone expected, and by morning it was in the house, then at the table, then at the windows. My father said he'd stood on the stairs watching the level on the wall and understood that he might lose everything in the room.

What he did was wrap my sister in plastic — actual plastic, from a rice sack — and carry her above his head through chest-deep water down the street to the neighbours' house, which had an upper floor. Then he came back for me and my mother, and then again for my grandmother, who refused to leave without the family altar photographs. Four trips. He told it plainly, no drama, and at the end he said he'd never told it because there was nothing to say — everyone in Hue had the same story that year.

Why I remember it so well is partly that I was in it and had no memory of it. I'd been carried through that water and it had left nothing in me, and the story gave me the memory I should have had. But also because of who was telling it. My father is a quiet man who talks about motorbikes and the weather. That night, for twenty minutes, he was a man who'd carried his children through a flood, and I saw him differently afterwards and still do. The lights came back on and he went to check the fridge, as if nothing had happened.

Xem bản dịch tiếng Việt

Câu chuyện tôi nhớ nhất là do bố tôi kể, ba năm trước, trong một lần mất điện vào dịp Tết. Cả nhà chúng tôi ngồi trong bếp ở Huế với những ngọn nến, chẳng có gì để làm, và em gái tôi nửa đùa nửa thật hỏi bố có câu chuyện nào không. Bố đã khiến chúng tôi bất ngờ vì thực sự có một câu chuyện để kể.

Đó là câu chuyện về trận lụt năm 1999, trận lụt tồi tệ nhất mà Huế từng chứng kiến trong cả thế kỷ. Lúc đó tôi bảy tuổi và em gái tôi mới tám tháng tuổi. Nước dâng lên trong đêm, nhanh hơn bất kỳ ai có thể ngờ tới, và đến sáng thì nước đã tràn vào nhà, rồi lên đến mặt bàn, rồi đến cửa sổ. Bố tôi kể rằng ông đã đứng trên cầu thang, nhìn mực nước dâng lên trên tường, và hiểu rằng ông có thể sẽ mất tất cả mọi thứ trong căn phòng đó.

Việc ông làm là bọc em gái tôi trong một tấm ni-lông - đúng nghĩa là ni-lông, cắt ra từ một bao gạo - rồi bế em lên trên đầu, lội qua dòng nước ngập đến ngực, đi dọc con phố đến nhà hàng xóm, nơi có một tầng lầu. Sau đó ông quay lại đón tôi và mẹ, rồi lại quay lại một lần nữa đón bà nội tôi, người nhất quyết không chịu rời đi nếu không mang theo những tấm ảnh trên bàn thờ gia tiên. Tổng cộng bốn chuyến. Ông kể lại mọi thứ một cách bình thản, không chút cường điệu, và cuối cùng ông nói rằng ông chưa từng kể chuyện này vì chẳng có gì đáng để kể - năm đó, cả Huế ai cũng có một câu chuyện giống như vậy.

Sở dĩ tôi nhớ câu chuyện này rõ đến vậy, một phần là vì chính tôi đã có mặt trong đó nhưng lại chẳng nhớ gì cả. Tôi đã được bế qua dòng nước ấy mà nó chẳng để lại chút ký ức nào trong tôi, và câu chuyện đã trao cho tôi ký ức lẽ ra tôi phải có. Nhưng cũng vì người kể chuyện là ai. Bố tôi là một người trầm tính, chỉ hay nói về xe máy và thời tiết. Đêm hôm đó, trong hai mươi phút, ông trở thành người đàn ông đã bế các con mình vượt qua trận lụt, và từ đó tôi nhìn ông theo một cách khác, và đến giờ vẫn vậy. Đèn bật sáng trở lại và ông đi kiểm tra tủ lạnh, như thể chẳng có chuyện gì xảy ra.

327 từ · khoảng 2 phút

Vì sao đạt band này

  • FCFour trips."Four trips." is a two-word fragment dropped after a long, escalating description of the father carrying his family through floodwater one by one — sister, then narrator and mother, then grandmother. Landing a sentence that short only works because the preceding paragraph has built the tension; a 6.5 or 7.0 answer would more likely play it safe with a complete sentence like "He made four trips in total", accurate but not letting the number hit with the same force. That confidence to let context alone carry meaning is a distinctly Band 7.5 fluency move."Four trips." là một mảnh câu hai từ được thả xuống sau một đoạn mô tả dài, ngày càng căng thẳng về việc người cha đưa từng thành viên gia đình qua vùng nước lũ — em gái, rồi đến người kể chuyện và mẹ, rồi đến bà. Việc để một câu ngắn như vậy phát huy tác dụng chỉ thành công vì đoạn văn trước đó đã xây dựng nên sự căng thẳng; một câu trả lời band 6.5 hay 7.0 nhiều khả năng sẽ chọn cách an toàn hơn với một câu hoàn chỉnh như "He made four trips in total", chính xác nhưng không để con số đó tạo tác động mạnh mẽ như vậy. Sự tự tin để chỉ dựa vào ngữ cảnh mà truyền tải ý nghĩa đó là một bước đi lưu loát đặc trưng của band 7.5.
  • LRthere was nothing to say"There was nothing to say" is understatement, not literal description — the father clearly could have said a great deal about surviving a historic flood, but the phrase downplays it, exactly how a stoic, undramatic man would describe an overwhelming experience. Band 7.5 Lexical Resource credits this kind of idiomatic restraint precisely because it's harder to produce than a literal phrase like "he didn't want to talk about his feelings" — it requires judging how much to leave unsaid, not just finding the right words to say."There was nothing to say" là một cách nói giảm nói tránh, không phải một mô tả theo nghĩa đen — người cha rõ ràng có thể đã nói rất nhiều về việc sống sót qua một trận lũ lịch sử, nhưng cụm từ này lại hạ thấp điều đó xuống, đúng như cách một người đàn ông điềm tĩnh, không phô trương cảm xúc sẽ mô tả một trải nghiệm choáng ngợp. Nguồn lực Từ vựng band 7.5 đánh giá cao kiểu tiết chế mang tính thành ngữ này chính xác vì nó khó tạo ra hơn một cụm từ theo nghĩa đen như "he didn't want to talk about his feelings" — nó đòi hỏi phải phán đoán nên để lại bao nhiêu điều không nói ra, chứ không chỉ là tìm đúng từ để nói.
  • GRAThe lights came back on and he went to check the fridge, as if nothing had happened.Grammatically this final sentence is simple — a coordinated "and" plus an "as if" clause — but the "as if" clause is doing real interpretive work, framing the father's return to checking the fridge as deliberately, almost comically ordinary against the story he's just told. Band 7.5 rewards this kind of controlled understatement as much as obviously complex syntax: the juxtaposition itself, mundane action versus extraordinary story, is the sophisticated move, not the sentence's clause count.Xét về mặt ngữ pháp, câu kết này khá đơn giản — chỉ là một liên từ "and" nối với một mệnh đề "as if" — nhưng mệnh đề "as if" lại đảm nhận vai trò diễn giải thực sự, biến việc người cha quay lại kiểm tra tủ lạnh thành một hành động cố ý, gần như hài hước vì quá đỗi bình thường so với câu chuyện anh vừa kể. Band 7.5 đánh giá cao kiểu nói giảm nói tránh có kiểm soát này không kém gì cú pháp phức tạp rõ rệt: chính sự tương phản — hành động tầm thường đặt cạnh câu chuyện phi thường — mới là nước đi tinh tế, chứ không phải số lượng mệnh đề trong câu.

Đề này được hỏi thế nào qua từng đợt thi

  • Describe a story someone told you that you remember welltháng 5–8/2026

Câu hỏi Part 3 theo sau

Đây là các câu hỏi thảo luận giám khảo hỏi ngay sau cue card này. Có bài mẫu ở những câu đã được biên soạn.

  1. 1. Do you agree or disagree that reading stories is better for a child's imagination than watching stories on TV or in films?

    tháng 5–8/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    Closes with a short, plain two-part conclusion, without the more polished, aphoristic ending the higher bands reach for.Khép lại bằng một kết luận hai phần ngắn gọn, giản dị, không có kết thúc tinh tế, mang tính châm ngôn mà các band cao hơn hướng tới.

    I mostly agree, and my niece's drawings convinced me. After a book, she drew a dragon with six legs, purple, wearing a hat, because the book left it to her imagination. After a film, every child in her class drew the same dragon, because it was already drawn for them. Reading makes a child build their own pictures, and that is good for imagination. Films give finished images, which can be great for other things, like music or action. A good film can make a child imagine more. So reading is usually better, but not always.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi phần lớn đồng ý, và những bức vẽ của cháu gái tôi đã thuyết phục tôi điều đó. Sau khi đọc một cuốn sách, con bé vẽ một con rồng sáu chân, màu tím, đội mũ, vì cuốn sách để lại khoảng trống cho trí tưởng tượng của con bé. Sau khi xem một bộ phim, mọi đứa trẻ trong lớp con bé đều vẽ cùng một con rồng, vì bộ phim đã vẽ sẵn cho chúng rồi. Đọc sách buộc đứa trẻ phải tự xây dựng hình ảnh của riêng mình, và điều đó tốt cho trí tưởng tượng. Phim ảnh đưa ra những hình ảnh đã hoàn chỉnh, điều này có thể tuyệt vời cho những khía cạnh khác, như âm nhạc hay hành động. Một bộ phim hay vẫn có thể khiến trẻ tưởng tượng nhiều hơn. Vì vậy đọc sách thường tốt hơn, nhưng không phải lúc nào cũng vậy.

    Vì sao đạt band này

    • FCSo reading is usually better, but not always.A short, plain conclusion that states the balanced view directly, matching 6.5's simple style. 7.0 softens this with 'though not always', and 7.5 sharpens it into a near-aphorism ('it just isn't a hard rule'), giving the ending more polish.Một kết luận ngắn gọn, giản dị, nêu thẳng quan điểm cân bằng này, phù hợp với phong cách đơn giản của band 6.5. Band 7.0 làm mềm nó bằng 'though not always', còn band 7.5 mài giũa nó thành gần như một câu châm ngôn ('it just isn't a hard rule'), mang lại sự tinh tế hơn cho kết thúc.
    • LRFilms give finished imagesThis is plain, functional vocabulary for the idea. 7.5 extends it with the more precise phrase 'hands over finished images', and adds an evaluative list ('wonderful for spectacle, music or faces'), showing wider descriptive range.Đây là vốn từ đơn giản, mang tính chức năng cho ý tưởng này. Band 7.5 mở rộng nó bằng cụm từ chính xác hơn 'hands over finished images', và thêm một danh sách mang tính đánh giá ('wonderful for spectacle, music or faces'), cho thấy phạm vi miêu tả rộng hơn.
    • GRAAfter a book, she drew a dragon with six legs, purple, wearing a hat, because the book left it to her imagination.A single sentence with one 'because' clause, correct and clear. 7.5 links the equivalent idea to the next sentence using a semicolon, building one longer, more connected comparison across two clauses instead of two separate sentences.Một câu đơn với một mệnh đề 'because', đúng và rõ ràng. Band 7.5 nối ý tương đương với câu tiếp theo bằng dấu chấm phẩy, xây dựng một phép so sánh dài hơn, liên kết chặt chẽ hơn trên hai mệnh đề thay vì hai câu tách rời.
    Band 7.0

    Links the book and film halves of the comparison with a semicolon instead of two separate sentences, giving a more fluent contrast.Nối hai nửa so sánh về sách và phim bằng dấu chấm phẩy thay vì hai câu tách rời, mang lại sự đối lập trôi chảy hơn.

    Honestly, I mostly agree, and my niece's drawings are what convinced me. After a book, she drew a dragon with six legs, purple, wearing a hat, because the text left the details to her; after a film, every child in her class drew almost the same dragon, since it had already been drawn for them. Reading forces a child to build their own pictures, and I'd say that construction is the imaginative muscle. Film hands over finished images, wonderful for spectacle or music, but it does the imagining for the child. That said, a good film can spark a child's imagination in the playground. So reading wins on average, though not always.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Thành thật mà nói, tôi phần lớn đồng ý, và chính những bức vẽ của cháu gái tôi đã thuyết phục tôi. Sau khi đọc một cuốn sách, con bé vẽ một con rồng sáu chân, màu tím, đội mũ, vì văn bản để lại các chi tiết cho con bé tự hình dung; sau khi xem một bộ phim, hầu như mọi đứa trẻ trong lớp con bé đều vẽ gần giống hệt con rồng đó, vì nó đã được vẽ sẵn cho chúng rồi. Đọc sách buộc đứa trẻ phải tự xây dựng hình ảnh của riêng mình, và tôi cho rằng quá trình xây dựng đó chính là bắp cơ của trí tưởng tượng. Phim ảnh đưa ra những hình ảnh đã hoàn chỉnh, tuyệt vời cho cảnh tượng hoành tráng hay âm nhạc, nhưng nó thay đứa trẻ làm việc tưởng tượng. Dù vậy, một bộ phim hay vẫn có thể khơi dậy trí tưởng tượng của trẻ ngoài sân chơi. Vì vậy đọc sách thắng thế nói chung, dù không phải lúc nào cũng vậy.

    Vì sao đạt band này

    • FCHonestly, I mostly agree, and my niece's drawings are what convinced me.The hedge 'Honestly' plus the emphatic 'are what convinced me' give this opening a more reflective, personal tone than 6.5's flatter 'I mostly agree'. 7.5 achieves a similar effect with 'genuinely convinced me', a marginally more compact intensifier.Từ đệm 'Honestly' cùng cụm nhấn mạnh 'are what convinced me' mang lại cho phần mở đầu này giọng điệu suy ngẫm, cá nhân hơn so với 'I mostly agree' bằng phẳng hơn ở band 6.5. Band 7.5 đạt hiệu quả tương tự với 'genuinely convinced me', một từ nhấn mạnh gọn hơn một chút.
    • LRthat construction is the imaginative muscleThis is a precise, slightly abstract metaphor for how reading builds imagination. 7.5 extends the same metaphor with 'at work', giving it a touch more vividness within an otherwise identical phrase.Đây là một ẩn dụ chính xác, hơi trừu tượng cho cách đọc sách xây dựng trí tưởng tượng. Band 7.5 mở rộng cùng ẩn dụ đó bằng 'at work', mang lại thêm một chút sinh động trong một cụm từ về cơ bản giống hệt.
    • GRAafter a film, every child in her class drew almost the same dragon, since it had already been drawn for themThis clause uses 'since' to give a reason, correct and reasonably fluent. 7.5 keeps a nearly identical structure but links it to the previous clause with a semicolon rather than a full stop plus 'after', creating one continuous sentence out of two.Mệnh đề này dùng 'since' để nêu lý do, đúng và khá trôi chảy. Band 7.5 giữ cấu trúc gần như giống hệt nhưng nối nó với mệnh đề trước bằng dấu chấm phẩy thay vì dấu chấm câu cộng 'after', biến hai câu thành một câu liên tục.
    Band 7.5

    Closes with a semicolon-linked, near-aphoristic final line that neither lower band attempts.Khép lại bằng một câu kết nối bằng dấu chấm phẩy, gần như một câu châm ngôn, điều mà cả hai band thấp hơn đều không thử.

    I'd mostly agree, and my niece's drawings are what convinced me. After a book, she drew a dragon with six legs, purple, wearing a hat, because the text left it to her imagination; after a film, every child in her class drew almost the identical dragon, because it had already been drawn for them. Reading forces the child to construct her own pictures, and that construction is the imaginative muscle at work. Film, by contrast, hands over finished images — wonderful for spectacle, music or faces, but it does the imagining on the child's behalf rather than inviting her into it. That said, a good film can still send a child off inventing stories in the playground, just as a dull book can bore her into silence. Reading wins on average; it just isn't a hard rule.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi phần lớn đồng ý, và chính những bức vẽ của cháu gái tôi đã thuyết phục tôi. Sau khi đọc một cuốn sách, con bé vẽ một con rồng sáu chân, màu tím, đội mũ, vì văn bản để lại khoảng trống cho trí tưởng tượng của con bé; sau khi xem một bộ phim, hầu như mọi đứa trẻ trong lớp con bé đều vẽ gần như y hệt con rồng đó, vì nó đã được vẽ sẵn cho chúng rồi. Đọc sách buộc đứa trẻ phải tự xây dựng hình ảnh của riêng mình, và sự xây dựng đó chính là bắp cơ của trí tưởng tượng đang hoạt động. Ngược lại, phim ảnh đưa ra những hình ảnh đã hoàn chỉnh — tuyệt vời cho cảnh tượng hoành tráng, âm nhạc hay khuôn mặt nhân vật, nhưng nó thay đứa trẻ làm việc tưởng tượng thay vì mời con bé tham gia vào đó. Dù vậy, một bộ phim hay vẫn có thể khiến một đứa trẻ chạy ra sân chơi tự bịa chuyện, cũng như một cuốn sách nhàm chán có thể khiến con bé buồn ngủ đến im lặng. Đọc sách thắng thế nói chung; chỉ là nó không phải một quy luật cứng nhắc.

    Vì sao đạt band này

    • FCReading wins on average; it just isn't a hard rule.This closing uses a semicolon to join two short, balanced statements into one compact, almost proverbial line, giving the ending real rhetorical shape. Neither 6.5 nor 7.0 compresses the conclusion this tightly; both use a longer or softer closing phrase instead.Kết thúc này dùng dấu chấm phẩy để nối hai câu ngắn, cân đối thành một câu gọn gàng, gần như một câu tục ngữ, mang lại hình thái tu từ thực sự cho phần kết. Cả band 6.5 lẫn 7.0 đều không nén kết luận chặt chẽ đến vậy; cả hai đều dùng một cụm từ kết dài hơn hoặc mềm hơn.
    • LRjust as a dull book can bore her into silenceThis is a vivid, parallel image that balances the earlier point about good films, extending the argument with a genuinely evaluative, well-crafted phrase. It goes beyond the plain vocabulary of the lower bands into a more literary register.Đây là một hình ảnh sinh động, song song, cân bằng với luận điểm trước đó về những bộ phim hay, mở rộng lập luận bằng một cụm từ thực sự mang tính đánh giá, được chăm chút kỹ lưỡng. Nó vượt xa vốn từ đơn giản của các band thấp hơn để bước vào một văn phong mang tính văn chương hơn.
    • GRAFilm, by contrast, hands over finished images — wonderful for spectacle, music or faces, but it does the imagining on the child's behalf rather than inviting her into it.This sentence uses a dash to insert an evaluative list, followed by a 'but... rather than' contrast, managing three layers of meaning in one unit. That density, built from flexible punctuation rather than added clauses, is a hallmark of 7.5 grammar.Câu này dùng dấu gạch ngang để chèn một danh sách mang tính đánh giá, theo sau là sự đối lập 'but... rather than', xử lý ba tầng ý nghĩa trong một đơn vị. Mật độ đó, được xây dựng từ dấu câu linh hoạt thay vì thêm mệnh đề, là một dấu ấn đặc trưng của ngữ pháp band 7.5.
  2. 2. Why do children enjoy listening to stories?

    tháng 5–8/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    States the cause-and-effect idea with a simple 'so' link, in keeping with 6.5's plain reasoning style.Nêu ý tưởng nhân quả bằng một liên từ 'so' đơn giản, phù hợp với phong cách lập luận giản dị của band 6.5.

    Partly because it makes them feel safe. My sister's son wants the same story every night, and he corrects her if she changes even one word. I think for small children, a story is like a small world they can control, so the pleasure comes from knowing what will happen. Stories also let children feel fear or courage safely, from someone's lap. They love the attention, because a story means an adult's attention. As they grow older, they start to enjoy surprises and characters, but it starts with the comfort of a familiar story and voice.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Một phần là vì điều đó khiến chúng cảm thấy an toàn. Con trai chị tôi muốn nghe cùng một câu chuyện mỗi tối, và cậu bé sẽ sửa lại ngay nếu chị tôi đổi dù chỉ một từ. Tôi nghĩ đối với trẻ nhỏ, một câu chuyện giống như một thế giới nhỏ mà chúng có thể kiểm soát, nên niềm vui đến từ việc biết trước điều gì sẽ xảy ra. Câu chuyện cũng cho phép trẻ cảm nhận nỗi sợ hoặc lòng dũng cảm một cách an toàn, khi ngồi trong lòng ai đó. Chúng thích sự chú ý đó, vì một câu chuyện đồng nghĩa với sự chú ý của người lớn. Khi lớn hơn, chúng mới bắt đầu thích những bất ngờ và các nhân vật, nhưng tất cả bắt đầu từ cảm giác an tâm của một câu chuyện và một giọng nói quen thuộc.

    Vì sao đạt band này

    • FCI think for small children, a story is like a small world they can control, so the pleasure comes from knowing what will happen.This states the idea with a simple 'so' cause-and-effect link, plain and clear. 7.0 reworks this into a dash-linked sentence with 'the pleasure lies in the predictability as much as the plot', and 7.5 adds the further evaluative word 'controllable', both giving the same idea more precision.Câu này nêu ý tưởng bằng một liên từ nhân quả 'so' đơn giản, giản dị và rõ ràng. Band 7.0 viết lại thành một câu nối bằng dấu gạch ngang với 'the pleasure lies in the predictability as much as the plot', còn band 7.5 thêm từ đánh giá 'controllable', cả hai đều mang lại độ chính xác cao hơn cho cùng ý tưởng.
    • LRThey love the attentionA plain, everyday phrase. 7.5 extends this with 'relish the attention', a more evocative and slightly formal verb for the same feeling.Một cụm từ đơn giản, đời thường. Band 7.5 mở rộng bằng 'relish the attention', một động từ gợi hình hơn và trang trọng hơn một chút cho cùng cảm giác.
    • GRAMy sister's son wants the same story every night, and he corrects her if she changes even one word.A simple 'and' sentence, correct but basic. 7.0 joins a similar idea to the next clause using a comma plus 'which tells me', turning two separate points into one continuous sentence, and 7.5 goes further with a dash-linked structure.Một câu 'and' đơn giản, đúng nhưng cơ bản. Band 7.0 nối ý tương tự với mệnh đề tiếp theo bằng dấu phẩy cộng 'which tells me', biến hai điểm tách rời thành một câu liên tục, và band 7.5 đi xa hơn với cấu trúc nối bằng dấu gạch ngang.
    Band 7.0

    Opens with the hedge 'Honestly' and links the anecdote to its interpretation with a dash, rather than two separate sentences.Mở đầu bằng từ đệm 'Honestly' và nối câu chuyện với cách diễn giải nó bằng dấu gạch ngang, thay vì tách thành hai câu.

    Honestly, partly because it gives them a feeling of safety. My sister's son demands the exact same story every night and corrects her if she changes even a single word, which tells me that for small children a story is a small world they can control — the pleasure lies in the predictability as much as the plot itself. Stories also let children experience fear or courage at a safe distance, usually from a lap. They love the attention too, since a story means an adult's undivided time, plus the rhythm of a familiar voice. As they grow, I'd say the pleasure shifts toward surprise and characters they can become.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Thành thật mà nói, một phần là vì điều đó mang lại cho chúng cảm giác an toàn. Con trai chị tôi đòi nghe đúng y hệt một câu chuyện mỗi tối và sửa lại ngay nếu chị tôi đổi dù chỉ một từ, điều đó cho tôi biết rằng đối với trẻ nhỏ, một câu chuyện là một thế giới nhỏ mà chúng có thể kiểm soát — niềm vui nằm ở tính có thể đoán trước cũng nhiều như ở cốt truyện. Câu chuyện cũng cho phép trẻ trải nghiệm nỗi sợ hoặc lòng dũng cảm ở một khoảng cách an toàn, thường là khi ngồi trong lòng ai đó. Chúng cũng thích sự chú ý đó, vì một câu chuyện đồng nghĩa với thời gian toàn tâm toàn ý của người lớn, cộng với nhịp điệu của một giọng nói quen thuộc. Khi lớn hơn, tôi cho rằng niềm vui chuyển dần sang sự bất ngờ và những nhân vật mà chúng có thể hóa thân vào.

    Vì sao đạt band này

    • FCHonestly, partly because it gives them a feeling of safety.The hedge 'Honestly' gives this a more considered, spoken tone than 6.5's flatter opening. 7.5 achieves a similar effect by moving the hedge to the end ('if I'm honest'), a subtly more natural placement.Từ đệm 'Honestly' mang lại giọng điệu cân nhắc hơn, tự nhiên khi nói hơn so với phần mở đầu bằng phẳng hơn ở band 6.5. Band 7.5 đạt hiệu quả tương tự bằng cách đưa từ đệm xuống cuối câu ('if I'm honest'), một vị trí tự nhiên hơn một cách tinh tế.
    • LRthe pleasure lies in the predictability as much as the plot itselfThis is a precise, balanced phrase contrasting two related ideas. 7.5 keeps nearly the same phrase, showing that at these two bands, well-chosen wording can recur while the surrounding sentence structure grows more demanding.Đây là một cụm từ chính xác, cân đối, đối chiếu hai ý tưởng liên quan. Band 7.5 giữ gần như cùng một cụm từ, cho thấy giữa hai band này, cách dùng từ được chọn lọc kỹ có thể lặp lại trong khi cấu trúc câu xung quanh đòi hỏi cao hơn.
    • GRAwhich tells me that for small children a story is a small world they can control — the pleasure lies in the predictability as much as the plot itselfThis uses a relative clause plus a dash to add a second, related observation within one sentence, fairly advanced. 7.5 achieves the same structure but adds the extra adjective 'controllable', showing marginally denser description within a very similar grammatical frame.Câu này dùng một mệnh đề quan hệ cộng dấu gạch ngang để thêm một quan sát liên quan thứ hai trong cùng một câu, khá nâng cao. Band 7.5 đạt cùng cấu trúc nhưng thêm tính từ 'controllable', cho thấy mô tả dày đặc hơn một chút trong một khung ngữ pháp rất tương tự.
    Band 7.5

    Loops back to the opening idea in its final clause ('the comfort of a known ending'), giving the answer a sense of coming full circle.Vòng lại ý tưởng mở đầu trong mệnh đề kết ('the comfort of a known ending'), mang lại cho câu trả lời cảm giác khép vòng trọn vẹn.

    Partly for the safety of knowing exactly what happens next, if I'm honest. My sister's son insists on the identical story every night and corrects her the moment she changes so much as a word, which suggests that for small children a story is a small, controllable world — the pleasure lies as much in the predictability as in the plot itself. Stories also let children brush up against fear, loss and courage from a safe distance, usually a lap. They relish the attention too, since a story means an adult's undivided time, along with the rhythm of a familiar voice. As they grow, the pleasure shifts toward surprise and toward characters they can imagine becoming — but it all starts with the comfort of a known ending.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Thành thật mà nói, một phần là vì cảm giác an toàn khi biết chính xác điều gì sẽ xảy ra tiếp theo. Con trai chị tôi khăng khăng đòi nghe đúng y hệt một câu chuyện mỗi tối và sửa lại ngay khoảnh khắc chị tôi đổi dù chỉ một từ, điều đó cho thấy đối với trẻ nhỏ, một câu chuyện là một thế giới nhỏ, có thể kiểm soát được — niềm vui nằm ở tính có thể đoán trước cũng nhiều như ở chính cốt truyện. Câu chuyện cũng cho phép trẻ chạm khẽ vào nỗi sợ, sự mất mát và lòng dũng cảm từ một khoảng cách an toàn, thường là khi ngồi trong lòng ai đó. Chúng cũng rất thích thú với sự chú ý đó, vì một câu chuyện đồng nghĩa với thời gian toàn tâm toàn ý của người lớn, cùng với nhịp điệu của một giọng nói quen thuộc. Khi lớn hơn, niềm vui chuyển dần sang sự bất ngờ và những nhân vật mà chúng có thể tưởng tượng mình sẽ trở thành — nhưng tất cả bắt đầu từ sự an tâm của một cái kết đã biết trước.

    Vì sao đạt band này

    • FCbut it all starts with the comfort of a known endingThis closing clause returns to and slightly reframes the opening idea, giving the answer a sense of coming full circle. Neither 6.5 nor 7.0 loops back to the opening this way; both simply add a final new point instead.Mệnh đề kết này quay lại và tái định hình một chút ý tưởng mở đầu, mang lại cho câu trả lời cảm giác khép vòng trọn vẹn. Cả band 6.5 lẫn 7.0 đều không vòng lại phần mở đầu theo cách này; cả hai chỉ đơn giản thêm một điểm mới ở cuối.
    • LRbrush up against fear, loss and courage'Brush up against' is a vivid, idiomatic way of describing safe, limited exposure to difficult emotions, well beyond the plain 'feel fear or courage' used at 6.5. It shows the kind of natural, image-based vocabulary expected at 7.5.'Brush up against' là một cách diễn đạt sinh động, mang tính thành ngữ để mô tả việc tiếp xúc an toàn, có giới hạn với những cảm xúc khó khăn, vượt xa 'feel fear or courage' đơn giản ở band 6.5. Nó cho thấy loại từ vựng tự nhiên, giàu hình ảnh được kỳ vọng ở band 7.5.
    • GRAwhich suggests that for small children a story is a small, controllable world — the pleasure lies as much in the predictability as in the plot itselfThis sentence balances 'as much in... as in...' as a parallel structure inside a dash-linked clause, a more elegant variant of the same idea expressed at 7.0. This kind of refined parallelism within an already complex sentence marks the top of the grammatical range.Câu này cân bằng 'as much in... as in...' như một cấu trúc song song bên trong mệnh đề nối bằng dấu gạch ngang, một biến thể tinh tế hơn của cùng ý tưởng được diễn đạt ở band 7.0. Kiểu song song tinh xảo này bên trong một câu vốn đã phức tạp đánh dấu đỉnh cao của phạm vi ngữ pháp.
  3. 3. How can stories be used to teach social and moral behaviour?

    tháng 5–8/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    States the twist about revenge as a plain, direct fact at the end, without a developed lead-in.Nêu bước ngoặt về sự trả thù như một sự thật giản dị, trực tiếp ở cuối, không có phần dẫn dắt phát triển.

    Stories let a lesson feel real instead of like a rule. I learned that kindness is rewarded from the story of Tấm and Cám long before anyone told me directly, and I remember it because I felt like I was Tấm. Stories show what happens to people — the greedy character loses, the honest one is saved — better than a lecture can. Folk tales and picture books all work this way. But there is a problem: as an adult, I noticed the same story had revenge in it that I never questioned.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Câu chuyện khiến một bài học cảm thấy chân thực thay vì giống như một quy tắc. Tôi học được rằng lòng tốt sẽ được đền đáp từ câu chuyện Tấm Cám từ rất lâu trước khi có ai nói thẳng điều đó với tôi, và tôi nhớ nó vì tôi cảm thấy mình như chính là Tấm. Câu chuyện cho thấy điều gì xảy ra với con người — nhân vật tham lam thì mất mát, nhân vật thật thà thì được cứu — điều này hiệu quả hơn một bài giảng đạo lý. Truyện cổ tích và sách tranh đều hoạt động theo cách này. Nhưng có một vấn đề: khi trưởng thành, tôi nhận ra chính câu chuyện đó có yếu tố trả thù mà tôi chưa từng đặt câu hỏi.

    Vì sao đạt band này

    • FCBut there is a problem: as an adult, I noticed the same story had revenge in it that I never questioned.This closing observation is stated as a plain, direct fact, suiting 6.5's style. Both higher bands reach the same point through a more developed lead-in ('The catch is what else the story carries'), giving the twist a more deliberate build-up.Quan sát kết thúc này được nêu như một sự thật giản dị, trực tiếp, phù hợp với phong cách band 6.5. Cả hai band cao hơn đều đi đến cùng một điểm thông qua một phần dẫn dắt phát triển hơn ('The catch is what else the story carries'), mang lại sự xây dựng có chủ đích hơn cho bước ngoặt này.
    • LRStories show what happens to peopleThis is a general, plain phrase. Both higher bands replace it with the more precise 'Stories show consequences', a tighter and more topic-appropriate noun choice for the identical idea.Đây là cụm từ chung chung, đơn giản. Cả hai band cao hơn đều thay bằng 'Stories show consequences' chính xác hơn, một lựa chọn danh từ chặt chẽ và phù hợp chủ đề hơn cho cùng ý tưởng đó.
    • GRAI learned that kindness is rewarded from the story of Tấm and Cám long before anyone told me directly, and I remember it because I felt like I was Tấm.This sentence uses two clauses joined by 'and', correct and reasonably fluent. Both higher bands keep the same basic structure but replace 'I felt like I was Tấm' with a more idiomatic and economical way of expressing identification with the character.Câu này dùng hai mệnh đề nối bằng 'and', đúng và khá trôi chảy. Cả hai band cao hơn đều giữ cấu trúc cơ bản giống nhau nhưng thay 'I felt like I was Tấm' bằng một cách diễn đạt tự nhiên và tiết kiệm hơn để thể hiện sự đồng cảm với nhân vật.
    Band 7.0

    Builds toward the twist with a lead-in clause ('The catch is what else the story carries') instead of stating it as a bare fact.Xây dựng dần đến bước ngoặt bằng một mệnh đề dẫn dắt ('The catch is what else the story carries') thay vì nêu nó như một sự thật trần trụi.

    Honestly, stories let a lesson arrive as a feeling rather than a rule. I learned that kindness is rewarded from the tale of Tấm and Cám long before anyone told me directly, and the lesson stuck because I'd essentially been Tấm for twenty minutes. Stories show consequences — the greedy character loses, the honest one is saved — in a way a lecture can't, and children absorb who they want to be by choosing whom to root for. Folk tales, parables and modern picture books all work this way. The catch is what else the story carries: I noticed as an adult that the same tale contained a revenge I'd never questioned.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Thành thật mà nói, câu chuyện khiến một bài học đến như một cảm xúc chứ không phải một quy tắc. Tôi học được rằng lòng tốt sẽ được đền đáp từ câu chuyện Tấm Cám từ rất lâu trước khi có ai nói thẳng điều đó với tôi, và bài học đó bám rễ vì tôi gần như đã là Tấm suốt hai mươi phút. Câu chuyện cho thấy hậu quả — nhân vật tham lam thì mất mát, nhân vật thật thà thì được cứu — theo cách mà một bài giảng đạo lý không thể làm được, và trẻ em hấp thụ việc chúng muốn trở thành ai bằng cách chọn cổ vũ cho ai. Truyện cổ tích, ngụ ngôn và sách tranh hiện đại đều hoạt động theo cách này. Vấn đề nằm ở chỗ câu chuyện còn mang theo thứ gì khác: khi trưởng thành, tôi nhận ra chính câu chuyện đó chứa đựng một sự trả thù mà tôi chưa từng đặt câu hỏi.

    Vì sao đạt band này

    • FCHonestly, stories let a lesson arrive as a feeling rather than a rule.The hedge 'Honestly' gives this opening claim a more personal, considered tone than a bare statement would. 7.5 reaches a similarly confident tone without the hedge, instead adding the justifying clause 'which is precisely why it sticks' right after the claim.Từ đệm 'Honestly' mang lại giọng điệu cá nhân, cân nhắc hơn cho luận điểm mở đầu này so với một câu phát biểu trần trụi. Band 7.5 đạt giọng điệu tự tin tương tự mà không cần từ đệm, thay vào đó thêm mệnh đề giải thích 'which is precisely why it sticks' ngay sau luận điểm.
    • LRthe lesson stuck because I'd essentially been Tấm for twenty minutes'Essentially been Tấm' is a natural, idiomatic way of describing imaginative identification with a character. 7.5 varies this slightly to 'effectively been Tấm', showing that at the top two bands such phrases recur with only minor, deliberate variation.'Essentially been Tấm' là một cách diễn đạt tự nhiên, mang tính thành ngữ để mô tả sự đồng cảm mang tính tưởng tượng với một nhân vật. Band 7.5 biến đổi nhẹ thành 'effectively been Tấm', cho thấy ở hai band cao nhất, những cụm từ như vậy tái xuất hiện chỉ với biến đổi nhỏ, có chủ đích.
    • GRAThe catch is what else the story carries: I noticed as an adult that the same tale contained a revenge I'd never questioned.This uses a colon to introduce an explanatory clause, a fluent and controlled structure. 7.5 extends a very similar sentence with an added phrase ('what else the story smuggles in alongside the lesson'), showing slightly more elaborate modification within the same basic frame.Câu này dùng dấu hai chấm để dẫn ra một mệnh đề giải thích, một cấu trúc trôi chảy và có kiểm soát. Band 7.5 mở rộng một câu rất tương tự bằng cách thêm một cụm từ ('what else the story smuggles in alongside the lesson'), cho thấy sự bổ nghĩa phức tạp hơn một chút trong cùng một khung cơ bản.
    Band 7.5

    Justifies the opening claim immediately with 'which is precisely why it sticks', rather than simply stating it and moving on.Ngay lập tức giải thích cho luận điểm mở đầu bằng 'which is precisely why it sticks', thay vì chỉ nêu ra rồi đi tiếp.

    They let a lesson arrive as a feeling rather than as a rule, which is precisely why it sticks. I absorbed that kindness is rewarded from the tale of Tấm and Cám long before anyone spelled it out for me, and it stuck because I'd effectively been Tấm for twenty minutes. Stories show consequences — the greedy character loses, the honest one is saved — in a way no lecture ever could, and children quietly absorb who they want to become simply by choosing whom to root for. Folk tales, religious parables and modern picture books all work on this same principle. The catch is in what else the story smuggles in alongside the lesson: I only noticed as an adult that the same tale carried a revenge I'd never once questioned.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Chúng khiến một bài học đến như một cảm xúc chứ không phải như một quy tắc, và chính vì thế mà nó bám rễ. Tôi hấp thụ được rằng lòng tốt sẽ được đền đáp từ câu chuyện Tấm Cám từ rất lâu trước khi có ai giải thích rõ điều đó cho tôi, và nó bám rễ vì tôi thực sự đã là Tấm suốt hai mươi phút. Câu chuyện cho thấy hậu quả — nhân vật tham lam thì mất mát, nhân vật thật thà thì được cứu — theo cách mà không bài giảng đạo lý nào có thể làm được, và trẻ em lặng lẽ hấp thụ việc chúng muốn trở thành ai chỉ đơn giản bằng cách chọn cổ vũ cho ai. Truyện cổ tích, ngụ ngôn tôn giáo và sách tranh hiện đại đều hoạt động theo cùng một nguyên lý này. Vấn đề nằm ở chỗ, bên cạnh bài học, câu chuyện còn lén mang theo thứ gì khác: mãi đến khi trưởng thành tôi mới nhận ra chính câu chuyện đó mang theo một sự trả thù mà tôi chưa từng một lần đặt câu hỏi.

    Vì sao đạt band này

    • FCwhich is precisely why it sticksThis added clause justifies the opening claim immediately, rather than simply stating it and moving on, giving the answer a tighter sense of argument from the very first sentence. Neither lower band front-loads this kind of justification.Mệnh đề thêm vào này ngay lập tức giải thích cho luận điểm mở đầu, thay vì chỉ nêu ra rồi đi tiếp, mang lại cảm giác lập luận chặt chẽ hơn cho câu trả lời ngay từ câu đầu tiên. Cả hai band thấp hơn đều không đưa phần giải thích này lên trước.
    • LRsmuggles in alongside the lesson'Smuggles in' is a vivid, idiomatic metaphor for something hidden being carried along with something intended, well beyond the plain 'what else the story carries' used at 7.0. It shows the kind of natural, image-rich vocabulary that marks 7.5.'Smuggles in' là một ẩn dụ sinh động, mang tính thành ngữ cho việc thứ gì đó bị ẩn giấu được mang theo cùng với thứ có chủ đích, vượt xa 'what else the story carries' đơn giản ở band 7.0. Nó cho thấy loại từ vựng tự nhiên, giàu hình ảnh đánh dấu band 7.5.
    • GRAThe catch is in what else the story smuggles in alongside the lesson: I only noticed as an adult that the same tale carried a revenge I'd never once questioned.This sentence adds a prepositional phrase before the colon and intensifies the final clause with 'only... never once', packing more qualification into the same basic colon structure used at 7.0. This kind of incremental layering within a shared frame is characteristic of the top band's grammatical control.Câu này thêm một cụm giới từ trước dấu hai chấm và tăng cường mệnh đề kết bằng 'only... never once', nhồi thêm nhiều điều kiện giới hạn vào cùng một cấu trúc dấu hai chấm cơ bản được dùng ở band 7.0. Kiểu xếp lớp tăng dần trong một khung chung như vậy là đặc trưng cho khả năng kiểm soát ngữ pháp của band cao nhất.
  4. 4. Do you agree with the view that everyone is a natural storyteller?

    tháng 5–8/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    States the anecdote's conclusion as a short, separate sentence rather than folding it into the previous clause.Nêu kết luận của câu chuyện bằng một câu ngắn, tách rời thay vì gộp vào mệnh đề trước đó.

    After that night in the kitchen, I agree more than before. My father is the quietest person I know, but he held four people silent for twenty minutes with a story he'd kept for twenty-five years. So the ability was there, waiting for a reason. Everyone tells stories daily — what happened at work, why we were late, how we met. The skill of telling them well is different, and some people ramble while others are interesting. I think the instinct to turn events into a story is universal, and some people are good at it.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Sau đêm đó trong bếp, tôi đồng ý nhiều hơn trước. Bố tôi là người ít nói nhất mà tôi biết, nhưng ông đã khiến bốn người im lặng suốt hai mươi phút bằng một câu chuyện mà ông giữ kín suốt hai mươi lăm năm. Vậy nên khả năng đó vốn đã có sẵn, chỉ chờ một lý do để xuất hiện. Ai cũng kể chuyện hằng ngày — chuyện gì đã xảy ra ở chỗ làm, tại sao lại đến muộn, chúng ta gặp nhau như thế nào. Nhưng kỹ năng kể chuyện hay thì lại khác, có người lan man dài dòng trong khi người khác lại cuốn hút. Tôi nghĩ bản năng biến sự việc thành một câu chuyện là phổ quát, và chỉ có một số người giỏi việc đó.

    Vì sao đạt band này

    • FCSo the ability was there, waiting for a reason.A short, plain summary sentence stating the conclusion of the anecdote directly, fitting 6.5's style. 7.0 links this to the previous clause with a dash instead of starting a new sentence, and 7.5 extends the same phrase with 'all along', both giving the point a smoother connection to what came before.Một câu tóm tắt ngắn gọn, giản dị nêu thẳng kết luận của câu chuyện, phù hợp với phong cách band 6.5. Band 7.0 nối nó với mệnh đề trước bằng dấu gạch ngang thay vì bắt đầu câu mới, còn band 7.5 mở rộng cùng cụm từ bằng 'all along', cả hai đều mang lại sự kết nối mượt mà hơn với phần trước đó.
    • LRsome people ramble while others are interesting'Interesting' is a very general, common adjective. Both higher bands replace it with the more precise and evocative 'riveting', a noticeably stronger word choice for the identical contrast.'Interesting' là một tính từ rất chung chung, thông dụng. Cả hai band cao hơn đều thay bằng 'riveting' chính xác và gợi cảm hơn, một lựa chọn từ ngữ mạnh mẽ hơn rõ rệt cho cùng sự đối lập.
    • GRAThe skill of telling them well is different, and some people ramble while others are interesting.This uses 'and' to join two related observations, correct but simply coordinated. Both higher bands replace 'and' with a comma plus 'though', a slightly more integrated way of linking a qualification to the main clause.Câu này dùng 'and' để nối hai quan sát liên quan, đúng nhưng chỉ là kết hợp đơn giản. Cả hai band cao hơn đều thay 'and' bằng dấu phẩy cộng 'though', một cách nối điều kiện giới hạn với mệnh đề chính gắn kết hơn một chút.
    Band 7.0

    Links the conclusion to the anecdote with a dash instead of a separate sentence, giving a smoother, more fluent connection.Nối kết luận với câu chuyện bằng dấu gạch ngang thay vì một câu tách rời, mang lại sự kết nối mượt mà, trôi chảy hơn.

    Honestly, after that night in the kitchen, I agree more than I used to. My father is the least talkative person I know, and yet he held four people silent for twenty minutes with a story he'd been carrying for twenty-five years — the ability was clearly there, just waiting for a reason. Everyone tells stories daily, really: what happened at work, why we were late, how we met. The skill of shaping them well is uneven, though, and some people ramble while others are genuinely riveting. But I'd say the instinct to turn events into a meaningful sequence seems universal, and only some people happen to be good at it.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Thành thật mà nói, sau đêm đó trong bếp, tôi đồng ý nhiều hơn trước đây. Bố tôi là người ít nói nhất mà tôi biết, vậy mà ông đã khiến bốn người im lặng suốt hai mươi phút bằng một câu chuyện mà ông mang theo suốt hai mươi lăm năm — khả năng đó rõ ràng vốn đã có sẵn, chỉ chờ một lý do. Thực sự thì ai cũng kể chuyện hằng ngày: chuyện gì đã xảy ra ở chỗ làm, tại sao lại đến muộn, chúng ta gặp nhau như thế nào. Tuy nhiên, kỹ năng xây dựng câu chuyện hay thì không đồng đều, có người lan man dài dòng trong khi người khác lại thực sự cuốn hút. Nhưng tôi cho rằng bản năng biến sự việc thành một chuỗi có ý nghĩa dường như là phổ quát, và chỉ tình cờ một số người giỏi việc đó.

    Vì sao đạt band này

    • FCHonestly, after that night in the kitchen, I agree more than I used to.The hedge 'Honestly' gives this opening a more reflective, spoken quality than 6.5's plainer version. 7.5 reaches a similar effect through the intensifier 'far more' instead of the hedge, a marginally more assertive choice.Từ đệm 'Honestly' mang lại chất suy ngẫm, tự nhiên khi nói hơn cho phần mở đầu này so với phiên bản mộc mạc hơn ở band 6.5. Band 7.5 đạt hiệu quả tương tự thông qua từ nhấn mạnh 'far more' thay vì từ đệm, một lựa chọn quả quyết hơn một chút.
    • LRgenuinely rivetingThis is a precise, strong adjective choice reused identically at 7.5, showing that at the top two bands a well-chosen word can recur while the surrounding argument becomes more developed.Đây là một lựa chọn tính từ chính xác, mạnh mẽ được tái sử dụng giống hệt ở band 7.5, cho thấy ở hai band cao nhất, một từ được chọn lọc kỹ có thể lặp lại trong khi lập luận xung quanh trở nên phát triển hơn.
    • GRABut I'd say the instinct to turn events into a meaningful sequence seems universal, and only some people happen to be good at it.This sentence uses 'and' to link the claim to its consequence, clear and fluent. 7.5 replaces this with 'which suggests', turning the second clause into a result of the first rather than simply an added point, and extends the sentence further with a final explanatory clause.Câu này dùng 'and' để nối luận điểm với hệ quả của nó, rõ ràng và trôi chảy. Band 7.5 thay bằng 'which suggests', biến mệnh đề thứ hai thành kết quả của mệnh đề thứ nhất thay vì chỉ là một điểm bổ sung, và mở rộng câu hơn nữa bằng một mệnh đề giải thích ở cuối.
    Band 7.5

    Ends with a crisp, almost aphoristic explanation ('the rest is mostly practice and permission') that neither lower band includes.Kết thúc bằng một lời giải thích gọn gàng, gần như câu châm ngôn ('the rest is mostly practice and permission') mà cả hai band thấp hơn đều không có.

    After that night in the kitchen, I'd agree far more than I used to. My father is about the least talkative person I know, and yet he held four people silent for twenty minutes with a story he'd been quietly carrying for twenty-five years — the ability was there all along, simply waiting for a reason. Everyone tells stories daily, in fact: what happened at work, why we were late, how we met. The skill of shaping them well is wildly uneven, though, and some people ramble while others are genuinely riveting. But the instinct to turn raw events into a sequence with meaning does seem universal, which suggests everyone is a natural storyteller and only some become good ones — the rest is mostly practice and permission.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Sau đêm đó trong bếp, tôi sẽ đồng ý nhiều hơn hẳn trước đây. Bố tôi có lẽ là người ít nói nhất mà tôi biết, vậy mà ông đã khiến bốn người im lặng suốt hai mươi phút bằng một câu chuyện mà ông lặng lẽ mang theo suốt hai mươi lăm năm — khả năng đó vốn đã ở đó từ trước, chỉ đơn giản là chờ một lý do. Thực ra thì ai cũng kể chuyện hằng ngày: chuyện gì đã xảy ra ở chỗ làm, tại sao lại đến muộn, chúng ta gặp nhau như thế nào. Tuy nhiên, kỹ năng xây dựng câu chuyện hay lại rất không đồng đều, có người lan man dài dòng trong khi người khác lại thực sự cuốn hút. Nhưng bản năng biến những sự việc thô sơ thành một chuỗi có ý nghĩa thì đúng là dường như phổ quát, điều đó cho thấy ai cũng là người kể chuyện bẩm sinh và chỉ một số người trở thành người kể chuyện giỏi — phần còn lại chủ yếu là luyện tập và được cho phép.

    Vì sao đạt band này

    • FCthe rest is mostly practice and permissionThis final clause gives a crisp, almost aphoristic explanation for the gap between everyone-as-storyteller and good-storytellers, rounding off the whole answer with a memorable, evaluative point. Neither 6.5 nor 7.0 ends with this kind of compact final insight; both stop at the simpler observation that 'only some are good at it'.Mệnh đề kết này đưa ra một lời giải thích gọn gàng, gần như châm ngôn cho khoảng cách giữa việc ai cũng là người kể chuyện và những người kể chuyện giỏi, khép lại toàn bộ câu trả lời bằng một điểm nhấn đáng nhớ, mang tính đánh giá. Cả band 6.5 lẫn 7.0 đều không kết thúc bằng kiểu nhận định cô đọng như vậy; cả hai đều dừng ở quan sát đơn giản hơn rằng 'only some are good at it'.
    • LRwildly uneven'Wildly uneven' is a vivid, emphatic collocation for describing large variation in skill, stronger and more natural than the plainer 'uneven' or 'different' used at the lower bands. It shows the kind of precise intensification typical of 7.5 vocabulary.'Wildly uneven' là một cách kết hợp từ sinh động, mạnh mẽ để mô tả sự chênh lệch lớn về kỹ năng, mạnh mẽ và tự nhiên hơn 'uneven' hay 'different' mộc mạc hơn được dùng ở các band thấp hơn. Nó cho thấy kiểu tăng cường chính xác điển hình của vốn từ band 7.5.
    • GRABut the instinct to turn raw events into a sequence with meaning does seem universal, which suggests everyone is a natural storyteller and only some become good ones — the rest is mostly practice and permission.This sentence chains a main clause, a 'which suggests' result clause, and a dash-linked final explanation, managing three layers of reasoning in one unit. That density, moving smoothly from observation to implication to explanation, is characteristic of the grammatical range expected at 7.5.Câu này nối một mệnh đề chính, một mệnh đề kết quả 'which suggests', và một lời giải thích ở cuối nối bằng dấu gạch ngang, xử lý ba tầng lập luận trong một đơn vị. Mật độ đó, di chuyển mượt mà từ quan sát đến hàm ý rồi đến giải thích, là đặc trưng cho phạm vi ngữ pháp được kỳ vọng ở band 7.5.
  5. 5. What are the benefits of using technology in storytelling?

    tháng 5–8/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    Opens with a short, direct claim, whereas the higher bands compress the same idea into a single emphatic word.Mở đầu bằng một luận điểm ngắn gọn, trực tiếp, trong khi các band cao hơn nén cùng ý tưởng đó thành một từ nhấn mạnh duy nhất.

    The first benefit is keeping stories safe. The next Tết, I recorded my father telling the flood story on my phone, so my niece can hear it in his voice, after he is gone. Technology also lets stories reach people who could never sit in that kitchen — audiobooks for blind people, subtitled films, or a grandmother's story shared with family abroad. It also adds pictures, sound and interaction for people who find reading difficult. It also lets ordinary people publish without needing a publisher. So the main benefit is reach and memory, not better stories.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Lợi ích đầu tiên là giữ cho câu chuyện được an toàn. Tết tiếp theo, tôi quay lại cảnh bố tôi kể câu chuyện về trận lũ bằng điện thoại, để sau này cháu gái tôi có thể nghe được giọng ông, ngay cả khi ông không còn nữa. Công nghệ cũng giúp câu chuyện đến được với những người không bao giờ có thể ngồi trong căn bếp đó — sách nói cho người khiếm thị, phim có phụ đề, hay câu chuyện của một người bà được chia sẻ với gia đình ở nước ngoài. Nó cũng thêm hình ảnh, âm thanh và tính tương tác cho những người thấy việc đọc khó khăn. Nó còn cho phép những người bình thường xuất bản mà không cần đến nhà xuất bản. Vậy nên lợi ích chính là khả năng lan tỏa và lưu giữ ký ức, chứ không phải là những câu chuyện hay hơn.

    Vì sao đạt band này

    • FCThe first benefit is keeping stories safe.A short, direct opening claim, typical of 6.5's plain style. Both higher bands compress this to the single word 'Preservation' as a sentence opener, a punchier, more confident way of stating the same idea.Một luận điểm mở đầu ngắn gọn, trực tiếp, đặc trưng cho phong cách giản dị của band 6.5. Cả hai band cao hơn đều nén nó thành một từ duy nhất 'Preservation' làm phần mở đầu câu, một cách nêu cùng ý tưởng mạnh mẽ, tự tin hơn.
    • LRIt also adds pictures, sound and interactionThis is plain, functional vocabulary for the technology's features. 7.5 upgrades this to 'It layers in images, sound and interactivity', a more precise and slightly more vivid verb and noun choice.Đây là vốn từ đơn giản, mang tính chức năng cho các tính năng của công nghệ. Band 7.5 nâng cấp thành 'It layers in images, sound and interactivity', một lựa chọn động từ và danh từ chính xác và sinh động hơn một chút.
    • GRASo the main benefit is reach and memory, not better stories.A simple contrastive closing sentence, clear and correct. 7.5 extends a very similar closing with the added discourse marker 'then' and a dash instead of a comma, giving the same conclusion a more deliberate, considered rhythm.Một câu kết đối lập đơn giản, rõ ràng và đúng. Band 7.5 mở rộng một phần kết rất tương tự bằng cách thêm từ nối 'then' và dùng dấu gạch ngang thay vì dấu phẩy, mang lại cho cùng kết luận một nhịp điệu có chủ ý, cân nhắc hơn.
    Band 7.0

    Inserts the hedge 'I'd say' mid-sentence for a more considered opening than a flat statement.Chèn từ đệm 'I'd say' giữa câu để tạo phần mở đầu cân nhắc hơn so với một câu phát biểu bằng phẳng.

    The first benefit, I'd say, is preservation. The following Tết, I recorded my father telling the flood story on my phone, so my niece will hear it in his own voice, at his own pace, even once he's no longer here to tell it himself. Technology also lets stories reach people who would never sit in that kitchen — audiobooks for the blind, subtitled films across languages, a grandmother's tale shared with cousins abroad. It adds images, sound and interactivity for people who don't read easily, and it gives ordinary people a way to publish without needing a publisher's permission. So the real benefit is reach and memory, rather than better stories.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi cho rằng lợi ích đầu tiên là sự lưu giữ. Tết tiếp theo, tôi quay lại cảnh bố tôi kể câu chuyện về trận lũ bằng điện thoại, để cháu gái tôi sẽ được nghe bằng chính giọng nói của ông, theo đúng nhịp điệu của ông, ngay cả khi ông không còn ở đây để tự mình kể nữa. Công nghệ cũng giúp câu chuyện đến được với những người sẽ không bao giờ ngồi trong căn bếp đó — sách nói cho người khiếm thị, phim có phụ đề xuyên ngôn ngữ, câu chuyện của một người bà được chia sẻ với anh chị em họ ở nước ngoài. Nó thêm hình ảnh, âm thanh và tính tương tác cho những người không dễ dàng đọc được, và nó cho những người bình thường một cách để xuất bản mà không cần sự cho phép của nhà xuất bản. Vậy nên lợi ích thực sự là khả năng lan tỏa và lưu giữ ký ức, chứ không phải là những câu chuyện hay hơn.

    Vì sao đạt band này

    • FCThe first benefit, I'd say, is preservation.Inserting the hedge 'I'd say' mid-sentence gives this claim a more considered, spoken quality than 6.5's flatter opening. 7.5 drops the hedge entirely and instead adds 'first and foremost', achieving similar emphasis through word choice rather than a spoken aside.Việc chèn từ đệm 'I'd say' giữa câu mang lại cho luận điểm này chất cân nhắc, tự nhiên khi nói hơn so với phần mở đầu bằng phẳng hơn ở band 6.5. Band 7.5 bỏ hẳn từ đệm, thay vào đó thêm 'first and foremost', đạt được sự nhấn mạnh tương tự thông qua lựa chọn từ ngữ thay vì một lời chêm mang tính khẩu ngữ.
    • LRaudiobooks for the blind, subtitled films across languagesThis is a clear, functional list of technology's reach. 7.5 keeps a nearly identical list but adds the more vivid image 'a story that once lived in a single kitchen can now outlast the kitchen' elsewhere in the answer, showing that the higher band supplements plain lists with additional figurative language.Đây là một danh sách rõ ràng, mang tính chức năng về phạm vi lan tỏa của công nghệ. Band 7.5 giữ danh sách gần như giống hệt nhưng thêm hình ảnh sinh động hơn 'a story that once lived in a single kitchen can now outlast the kitchen' ở chỗ khác trong câu trả lời, cho thấy band cao hơn bổ sung ngôn ngữ giàu hình ảnh vào các danh sách đơn giản.
    • GRAIt adds images, sound and interactivity for people who don't read easily, and it gives ordinary people a way to publish without needing a publisher's permission.This sentence joins two related benefits with 'and', clear and fluent coordination. 7.5 keeps a very similar structure but replaces the second verb phrase with 'hands ordinary people a way to publish', a slightly more idiomatic and economical variant of the same clause.Câu này nối hai lợi ích liên quan bằng 'and', kết hợp rõ ràng và trôi chảy. Band 7.5 giữ cấu trúc rất tương tự nhưng thay cụm động từ thứ hai bằng 'hands ordinary people a way to publish', một biến thể mang tính thành ngữ và tiết kiệm hơn một chút của cùng mệnh đề.
    Band 7.5

    Opens with the single compressed phrase 'Preservation, first and foremost' rather than a full sentence, a more confident economy of expression.Mở đầu bằng cụm từ nén gọn duy nhất 'Preservation, first and foremost' thay vì một câu hoàn chỉnh, một sự tiết kiệm biểu đạt tự tin hơn.

    Preservation, first and foremost. The following Tết, I recorded my father telling the flood story on my phone, so my niece will one day hear it in his own voice, at his own unhurried pace, long after he's no longer around to tell it himself — a story that once lived in a single kitchen can now outlast the kitchen. Technology also carries stories to people who would never otherwise sit in that room: audiobooks for the blind, subtitled films across languages, a grandmother's tale shared with cousins scattered abroad. It layers in images, sound and interactivity for people who don't read easily, and hands ordinary people a way to publish without waiting on a publisher's permission. The real benefit, then, is reach and memory — not necessarily better stories.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Sự lưu giữ, trên hết và trước tiên. Tết tiếp theo, tôi quay lại cảnh bố tôi kể câu chuyện về trận lũ bằng điện thoại, để một ngày nào đó cháu gái tôi sẽ được nghe bằng chính giọng nói của ông, theo đúng nhịp điệu thong thả của ông, rất lâu sau khi ông không còn ở đây để tự mình kể nữa — một câu chuyện từng chỉ tồn tại trong một căn bếp giờ đây có thể tồn tại lâu hơn cả căn bếp đó. Công nghệ cũng mang câu chuyện đến với những người nếu không thì sẽ không bao giờ ngồi trong căn phòng đó: sách nói cho người khiếm thị, phim có phụ đề xuyên ngôn ngữ, câu chuyện của một người bà được chia sẻ với những người anh chị em họ tản mát ở nước ngoài. Nó thêm lớp hình ảnh, âm thanh và tính tương tác cho những người không dễ dàng đọc được, và trao cho những người bình thường một cách để xuất bản mà không cần chờ sự cho phép của nhà xuất bản. Vậy nên lợi ích thực sự là khả năng lan tỏa và lưu giữ ký ức — chứ không nhất thiết là những câu chuyện hay hơn.

    Vì sao đạt band này

    • FCThe real benefit, then, is reach and memory — not necessarily better stories.The added discourse marker 'then' and the dash before the final contrast give this closing a more deliberate, weighed rhythm than the plainer versions at 6.5 and 7.0. It reads as the confident final word of a considered argument.Từ nối được thêm vào 'then' cùng dấu gạch ngang trước sự đối lập cuối cùng mang lại cho phần kết này một nhịp điệu có chủ ý, được cân nhắc hơn so với các phiên bản mộc mạc hơn ở band 6.5 và 7.0. Nó đọc lên như lời kết tự tin của một lập luận đã được suy xét kỹ.
    • LRa story that once lived in a single kitchen can now outlast the kitchenThis is a vivid, evaluative image for the idea of preservation across time, well beyond the plain, functional language used at 6.5 and 7.0 for the same point. It shows the kind of natural, resonant phrasing that marks 7.5 lexical resource.Đây là một hình ảnh sinh động, mang tính đánh giá cho ý tưởng lưu giữ xuyên thời gian, vượt xa ngôn ngữ đơn giản, mang tính chức năng được dùng ở band 6.5 và 7.0 cho cùng một điểm. Nó cho thấy loại cách diễn đạt tự nhiên, có sức vang đánh dấu vốn từ vựng band 7.5.
    • GRAso my niece will one day hear it in his own voice, at his own unhurried pace, long after he's no longer around to tell it himself — a story that once lived in a single kitchen can now outlast the kitchenThis sentence stacks three parallel adverbial phrases before a dash-linked final clause, managing considerably more descriptive detail in one unit than the shorter equivalent sentences at 6.5 and 7.0. That capacity to extend a single sentence without losing control is a hallmark of the grammatical range expected at 7.5.Câu này xếp chồng ba cụm trạng ngữ song song trước một mệnh đề kết nối bằng dấu gạch ngang, xử lý nhiều chi tiết miêu tả hơn hẳn trong một đơn vị so với các câu tương đương ngắn hơn ở band 6.5 và 7.0. Khả năng mở rộng một câu mà không mất kiểm soát đó là dấu ấn của phạm vi ngữ pháp được kỳ vọng ở band 7.5.
  6. 6. How is technology used in storytelling today?

    tháng 5–8/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    Opens with a complete subject-verb sentence, unlike the higher bands, which open with a confident sentence fragment.Mở đầu bằng một câu chủ-vị hoàn chỉnh, không giống các band cao hơn mở đầu bằng một câu cụt tự tin.

    It's used in more ways than I can keep up with. A friend of mine runs a short-video channel about the history of one street in Da Nang, in sixty-second episodes, using old photos, maps and her own voice. This kind of storytelling didn't exist ten years ago, and now it has more viewers than the local newspaper. There are also games where the player decides the story, podcasts, audiobooks, and streaming shows for binge-watching. Even messaging is a kind of storytelling, since a family group chat is like a daily show.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Nó được sử dụng theo nhiều cách hơn cả những gì tôi có thể theo kịp. Một người bạn của tôi điều hành một kênh video ngắn về lịch sử của một con phố ở Đà Nẵng, mỗi tập sáu mươi giây, sử dụng ảnh cũ, bản đồ và chính giọng nói của cô ấy. Kiểu kể chuyện này mười năm trước không hề tồn tại, và giờ đây nó có lượng người xem nhiều hơn cả tờ báo địa phương. Còn có những trò chơi mà người chơi tự quyết định diễn biến câu chuyện, podcast, sách nói, và các chương trình phát trực tuyến để xem liền một mạch. Ngay cả nhắn tin cũng là một kiểu kể chuyện, vì một nhóm chat gia đình cũng giống như một chương trình phát sóng hằng ngày.

    Vì sao đạt band này

    • FCIt's used in more ways than I can keep up with.A short, direct opening statement, typical of 6.5's plain style. Both higher bands drop the subject entirely and open with a sentence fragment, a more confident, economical way of making the same opening move.Một câu phát biểu mở đầu ngắn gọn, trực tiếp, đặc trưng cho phong cách giản dị của band 6.5. Cả hai band cao hơn đều bỏ hẳn chủ ngữ và mở đầu bằng một câu cụt, một cách thực hiện cùng động tác mở đầu tự tin, tiết kiệm hơn.
    • LRusing old photos, maps and her own voiceThis is plain, functional vocabulary describing the technique. 7.5 upgrades the verb to 'weaving together', a more vivid and precise choice for the same idea.Đây là vốn từ đơn giản, mang tính chức năng mô tả kỹ thuật này. Band 7.5 nâng cấp động từ thành 'weaving together', một lựa chọn sinh động và chính xác hơn cho cùng ý tưởng.
    • GRAThis kind of storytelling didn't exist ten years ago, and now it has more viewers than the local newspaper.This uses 'and' to join two related facts, correct but simply coordinated. Both higher bands embed a very similar idea inside a longer dash-linked sentence describing the channel itself, rather than presenting it as a separate follow-up sentence.Câu này dùng 'and' để nối hai sự thật liên quan, đúng nhưng chỉ là kết hợp đơn giản. Cả hai band cao hơn đều lồng một ý tưởng rất tương tự vào bên trong một câu dài hơn nối bằng dấu gạch ngang mô tả chính kênh đó, thay vì trình bày nó như một câu tiếp nối tách rời.
    Band 7.0

    Opens with the hedge 'Honestly' before a sentence fragment, giving it a spoken rhythm beyond 6.5's complete sentence.Mở đầu bằng từ đệm 'Honestly' trước một câu cụt, mang lại nhịp điệu tự nhiên khi nói vượt trên câu hoàn chỉnh ở band 6.5.

    Honestly, in more forms than I can really keep up with. A friend of mine runs a short-video channel telling the history of one Da Nang street in sixty-second episodes, using old photographs, maps and her own voice — a kind of storytelling that simply didn't exist ten years ago and now draws more viewers than any local newspaper. Beyond that, there are games where the player actually shapes the plot, podcasts that revived the oral tradition, audiobooks, streaming series built for binge-watching, and now AI tools that generate images or entire drafts. Even ordinary messaging counts as storytelling, in a sense — a family group chat is basically a daily serial.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Thành thật mà nói, dưới nhiều hình thức hơn cả những gì tôi thực sự theo kịp. Một người bạn của tôi điều hành một kênh video ngắn kể lịch sử của một con phố ở Đà Nẵng qua các tập sáu mươi giây, sử dụng ảnh cũ, bản đồ và chính giọng nói của cô ấy — một kiểu kể chuyện mười năm trước hoàn toàn không tồn tại và giờ đây thu hút nhiều người xem hơn bất kỳ tờ báo địa phương nào. Ngoài ra, còn có những trò chơi mà người chơi thực sự định hình cốt truyện, podcast đã hồi sinh truyền thống kể chuyện truyền miệng, sách nói, các series phát trực tuyến được thiết kế để xem liền một mạch, và giờ đây là các công cụ AI có thể tạo ra hình ảnh hay cả bản thảo hoàn chỉnh. Ngay cả việc nhắn tin thông thường cũng được tính là kể chuyện, theo một nghĩa nào đó — một nhóm chat gia đình về cơ bản là một bộ phim truyền hình dài tập phát hằng ngày.

    Vì sao đạt band này

    • FCHonestly, in more forms than I can really keep up with.Opening with the hedge 'Honestly' before a sentence fragment gives this a distinctly spoken, natural rhythm, a step beyond 6.5's complete but plainer sentence. 7.5 drops the hedge and instead varies the ending to 'than I can honestly keep up with', folding the same idea more economically into the fragment.Mở đầu bằng từ đệm 'Honestly' trước một câu cụt mang lại nhịp điệu tự nhiên khi nói rõ rệt, một bước tiến so với câu hoàn chỉnh nhưng mộc mạc hơn ở band 6.5. Band 7.5 bỏ từ đệm và thay vào đó biến đổi phần kết thành 'than I can honestly keep up with', gói cùng ý tưởng gọn gàng hơn vào câu cụt.
    • LRa kind of storytelling that simply didn't exist ten years ago and now draws more viewers than any local newspaperThis clause uses the verb 'draws', a reasonably natural choice. 7.5 replaces it with 'pulls in', a slightly more idiomatic and energetic verb for the identical meaning.Mệnh đề này dùng động từ 'draws', một lựa chọn khá tự nhiên. Band 7.5 thay bằng 'pulls in', một động từ mang tính thành ngữ và mạnh mẽ hơn một chút cho cùng ý nghĩa đó.
    • GRABeyond that, there are games where the player actually shapes the plot, podcasts that revived the oral tradition, audiobooks, streaming series built for binge-watching, and now AI tools that generate images or entire drafts.This sentence manages a five-item list within one clause, correct and fluent. 7.5 keeps an almost identical list but adds a further descriptive modifier and an extra phrase, packing marginally more detail into the same basic frame.Câu này xử lý một danh sách năm mục trong một mệnh đề, đúng và trôi chảy. Band 7.5 giữ danh sách gần như giống hệt nhưng thêm một bổ ngữ miêu tả và một cụm từ bổ sung, nhồi thêm chi tiết một chút vào cùng khung cơ bản.
    Band 7.5

    Closes with a semicolon-balanced, almost proverbial final line summarising the whole answer, unlike either lower band.Khép lại bằng một câu kết cân bằng bằng dấu chấm phẩy, gần như một câu tục ngữ tóm tắt toàn bộ câu trả lời, khác với cả hai band thấp hơn.

    In more forms than I can honestly keep up with. A friend of mine runs a short-video channel that tells the history of one Da Nang street in sixty-second episodes, weaving together old photographs, maps and her own voice — a kind of storytelling that simply didn't exist ten years ago and now pulls in more viewers than any local newspaper. Beyond that, there are games where the player actively shapes the plot, podcasts that have quietly revived the oral tradition, audiobooks, streaming series built for binge-watching, and now AI tools that can generate images or whole drafts on demand. Even ordinary messaging counts as storytelling in its own right — a family group chat is essentially a daily serial. The tools keep changing; the human urge to say 'listen to what happened' never does.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Dưới nhiều hình thức hơn cả những gì tôi thành thật theo kịp được. Một người bạn của tôi điều hành một kênh video ngắn kể lịch sử của một con phố ở Đà Nẵng qua các tập sáu mươi giây, đan cài ảnh cũ, bản đồ và chính giọng nói của cô ấy — một kiểu kể chuyện mười năm trước hoàn toàn không tồn tại và giờ đây thu hút nhiều người xem hơn bất kỳ tờ báo địa phương nào. Ngoài ra, còn có những trò chơi mà người chơi chủ động định hình cốt truyện, podcast đã âm thầm hồi sinh truyền thống kể chuyện truyền miệng, sách nói, các series phát trực tuyến được thiết kế để xem liền một mạch, và giờ đây là các công cụ AI có thể tạo hình ảnh hay cả bản thảo hoàn chỉnh theo yêu cầu. Ngay cả việc nhắn tin thông thường cũng tự nó được tính là kể chuyện — một nhóm chat gia đình về cơ bản là một bộ phim truyền hình dài tập phát hằng ngày. Công cụ cứ mãi thay đổi; còn khát khao của con người muốn nói 'nghe tôi kể chuyện gì đã xảy ra' thì không bao giờ thay đổi.

    Vì sao đạt band này

    • FCThe tools keep changing; the human urge to say 'listen to what happened' never does.This closing uses a semicolon to balance two short, parallel statements into one memorable, almost proverbial line, giving the whole answer a strong sense of conclusion. Neither 6.5 nor 7.0 reaches for this kind of compact, balanced final statement; both simply end their lists with the messaging example.Kết thúc này dùng dấu chấm phẩy để cân bằng hai câu ngắn, song song thành một câu đáng nhớ, gần như câu tục ngữ, mang lại cảm giác kết thúc mạnh mẽ cho toàn bộ câu trả lời. Cả band 6.5 lẫn 7.0 đều không hướng tới kiểu câu kết cân đối, gọn gàng như vậy; cả hai chỉ đơn giản kết thúc danh sách bằng ví dụ nhắn tin.
    • LRpulls in more viewers than any local newspaper'Pulls in' is a vivid, energetic verb for attracting an audience, more natural than the plainer 'has more viewers than' used at 6.5 or 'draws' at 7.0. It shows the kind of precise, idiomatic vocabulary expected at 7.5.'Pulls in' là một động từ sinh động, mạnh mẽ để diễn tả việc thu hút khán giả, tự nhiên hơn 'has more viewers than' mộc mạc hơn ở band 6.5 hay 'draws' ở band 7.0. Nó cho thấy loại từ vựng chính xác, mang tính thành ngữ được kỳ vọng ở band 7.5.
    • GRAa family group chat is essentially a daily serial. The tools keep changing; the human urge to say 'listen to what happened' never does.This uses a short declarative sentence followed immediately by a semicolon-balanced pair, giving the ending two distinct rhythmic beats rather than one long sentence. That controlled variation in sentence length and structure for rhetorical effect is a hallmark of 7.5 writing.Câu này dùng một câu trần thuật ngắn theo ngay sau đó bởi một cặp cân bằng bằng dấu chấm phẩy, mang lại cho phần kết hai nhịp điệu riêng biệt thay vì một câu dài. Sự biến đổi có kiểm soát về độ dài và cấu trúc câu vì hiệu ứng tu từ đó là dấu ấn của lối viết band 7.5.
  7. 7. How are the stories that younger children enjoy different from those that older children like?

    tháng 5–8/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    Gives the concrete example as its own short, separate sentence rather than folding it into a longer one.Đưa ví dụ cụ thể thành một câu ngắn, tách rời của riêng nó thay vì gộp vào một câu dài hơn.

    I've seen this change in one child. At five, my niece wanted talking animals, repeated parts, and a happy ending, and she'd stop the story if it felt too scary. At eleven, she wants heroes who make mistakes, endings that are not perfect, and unpredictable stories. She recently said a book was 'too nice'. Younger children need stories that show the world is safe and fair, while older ones want to know how the world works, so they like danger and unfamiliar characters. Books get longer, pictures disappear, and the lesson is no longer stated directly.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi đã chứng kiến sự thay đổi này ở một đứa trẻ. Năm tuổi, cháu gái tôi muốn có động vật biết nói, những phần lặp lại, và một cái kết có hậu, và con bé sẽ bảo dừng kể nếu thấy quá đáng sợ. Mười một tuổi, con bé muốn những người hùng biết mắc sai lầm, những cái kết không hoàn hảo, và những câu chuyện không thể đoán trước. Gần đây con bé còn nói một cuốn sách 'quá tốt đẹp'. Trẻ nhỏ hơn cần những câu chuyện cho thấy thế giới an toàn và công bằng, trong khi trẻ lớn hơn lại muốn biết thế giới thực sự vận hành ra sao, nên chúng thích sự nguy hiểm và những nhân vật xa lạ. Sách trở nên dài hơn, tranh minh họa biến mất, và bài học không còn được nói thẳng ra nữa.

    Vì sao đạt band này

    • FCShe recently said a book was 'too nice'.This gives the concrete example as a short, standalone sentence, easy to follow but disconnected from the surrounding argument. Both higher bands fold this same example into the middle of a longer sentence using a dash, tying it more tightly to the list of preferences that precedes it.Câu này đưa ví dụ cụ thể thành một câu ngắn, độc lập, dễ theo dõi nhưng tách rời khỏi lập luận xung quanh. Cả hai band cao hơn đều gộp cùng ví dụ này vào giữa một câu dài hơn bằng dấu gạch ngang, gắn nó chặt chẽ hơn với danh sách sở thích ở trước đó.
    • LRendings that are not perfectThis is plain, safe vocabulary. Both higher bands upgrade this to the more idiomatic 'endings that aren't tidy' or 'refuse to tidy themselves away', showing a noticeably more natural and, at 7.5, figurative choice.Đây là vốn từ đơn giản, an toàn. Cả hai band cao hơn đều nâng cấp thành 'endings that aren't tidy' hay 'refuse to tidy themselves away' mang tính thành ngữ hơn, cho thấy một lựa chọn tự nhiên hơn rõ rệt và, ở band 7.5, mang tính hình tượng.
    • GRABooks get longer, pictures disappear, and the lesson is no longer stated directly.This uses a simple three-part list joined by commas and 'and', clear and correct. 7.5 keeps the same three-part structure but adds a further final sentence explicitly comparing the two ages, extending the overall argument beyond just the list.Câu này dùng một danh sách ba mục đơn giản nối bằng dấu phẩy và 'and', rõ ràng và đúng. Band 7.5 giữ cấu trúc ba mục giống nhau nhưng thêm một câu kết so sánh rõ ràng hai độ tuổi, mở rộng lập luận tổng thể ra ngoài danh sách.
    Band 7.0

    Folds the concrete example into a dash-linked clause instead of a separate sentence, tying it more tightly to the surrounding list.Gộp ví dụ cụ thể vào một mệnh đề nối bằng dấu gạch ngang thay vì một câu tách rời, gắn nó chặt chẽ hơn với danh sách xung quanh.

    Honestly, I've watched this change happen in one child. At five, my niece wanted talking animals, repetition and a guaranteed happy ending, and she'd stop the story if anything felt too frightening. At eleven, though, she wants heroes who make mistakes, endings that aren't tidy, and plots she genuinely can't predict — she recently complained that a book was 'too nice'. Younger children, I'd say, need stories that confirm the world is safe and fair, while older ones are testing how it actually works, and they're drawn to danger, injustice and characters closer to who they're becoming. Books get longer, pictures shrink, and the moral stops being spelled out directly.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Thành thật mà nói, tôi đã tận mắt chứng kiến sự thay đổi này diễn ra ở một đứa trẻ. Năm tuổi, cháu gái tôi muốn có động vật biết nói, sự lặp lại, và một cái kết có hậu được đảm bảo, và con bé sẽ bảo dừng kể nếu có gì đó thấy quá đáng sợ. Nhưng đến mười một tuổi, con bé muốn những người hùng biết mắc sai lầm, những cái kết không gọn gàng, và những cốt truyện mà con bé thực sự không thể đoán trước — gần đây con bé còn phàn nàn rằng một cuốn sách 'quá tốt đẹp'. Tôi cho rằng trẻ nhỏ hơn cần những câu chuyện xác nhận thế giới an toàn và công bằng, trong khi trẻ lớn hơn đang thử nghiệm xem thế giới thực sự vận hành ra sao, và chúng bị cuốn hút bởi sự nguy hiểm, bất công và những nhân vật gần với con người mà chúng đang trở thành. Sách trở nên dài hơn, tranh minh họa thu nhỏ lại, và bài học đạo đức không còn được nói thẳng ra nữa.

    Vì sao đạt band này

    • FCHonestly, I've watched this change happen in one child.The hedge 'Honestly' plus the verb 'watched... happen' gives this a more reflective, narrated quality than 6.5's flatter 'I've seen this change'. 7.5 achieves a similarly reflective tone through 'watched this shift play out', a slightly more vivid verb choice without needing the explicit hedge.Từ đệm 'Honestly' cùng động từ 'watched... happen' mang lại chất suy ngẫm, tường thuật hơn cho câu này so với 'I've seen this change' bằng phẳng hơn ở band 6.5. Band 7.5 đạt giọng điệu suy ngẫm tương tự thông qua 'watched this shift play out', một lựa chọn động từ sinh động hơn một chút mà không cần từ đệm rõ ràng.
    • LRplots she genuinely can't predict'Genuinely can't predict' is a precise, natural intensifier. 7.5 varies this to 'genuinely can't call in advance', a more idiomatic phrase for the identical meaning, drawn from everyday spoken English.'Genuinely can't predict' là một cách nhấn mạnh chính xác, tự nhiên. Band 7.5 biến đổi thành 'genuinely can't call in advance', một cụm từ mang tính thành ngữ hơn cho cùng ý nghĩa đó, lấy từ tiếng Anh khẩu ngữ hằng ngày.
    • GRAYounger children, I'd say, need stories that confirm the world is safe and fair, while older ones are testing how it actually works, and they're drawn to danger, injustice and characters closer to who they're becoming.This sentence uses 'while' to balance two age groups, then adds a further coordinated clause with 'and', a fluent, well-developed structure. 7.5 restructures the same content with a semicolon instead of 'while' and a 'which is why' result clause, showing a more varied way of connecting the same ideas.Câu này dùng 'while' để cân bằng hai nhóm tuổi, rồi thêm một mệnh đề song song nữa với 'and', một cấu trúc trôi chảy, phát triển tốt. Band 7.5 tái cấu trúc cùng nội dung bằng dấu chấm phẩy thay vì 'while' và một mệnh đề kết quả 'which is why', cho thấy một cách kết nối cùng ý tưởng đa dạng hơn.
    Band 7.5

    Adds a final reflective sentence stepping back from the examples to state the underlying pattern, something neither lower band includes.Thêm một câu kết mang tính suy ngẫm, lùi lại khỏi các ví dụ để nêu ra khuôn mẫu bên dưới, điều mà cả hai band thấp hơn đều không có.

    I've watched this shift play out in a single child. At five, my niece wanted talking animals, repetition and a guaranteed happy ending, and she'd stop a story dead if anything felt remotely frightening. At eleven, though, she wants heroes who mess up, endings that refuse to tidy themselves away, and plots she genuinely can't call in advance — she recently dismissed a book for being 'too nice'. Younger children, I'd say, need stories that confirm the world is safe and fair; older ones are quietly testing how it actually works, which is why they're drawn to danger, injustice, secrets and characters who resemble the person they're becoming. Books lengthen, pictures shrink, and the moral stops being stated outright. Six years apart, the same child is reading for almost opposite reasons.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi đã tận mắt chứng kiến sự chuyển biến này diễn ra ở một đứa trẻ duy nhất. Năm tuổi, cháu gái tôi muốn có động vật biết nói, sự lặp lại, và một cái kết có hậu được đảm bảo, và con bé sẽ ngừng ngay câu chuyện nếu có gì đó dù chỉ hơi đáng sợ. Nhưng đến mười một tuổi, con bé muốn những người hùng lỡ làm hỏng chuyện, những cái kết không chịu thu xếp gọn gàng, và những cốt truyện mà con bé thực sự không thể đoán trước — gần đây con bé còn gạt bỏ một cuốn sách vì cho là 'quá tốt đẹp'. Tôi cho rằng trẻ nhỏ hơn cần những câu chuyện xác nhận thế giới an toàn và công bằng; trẻ lớn hơn thì đang lặng lẽ thử nghiệm xem thế giới thực sự vận hành ra sao, đó là lý do vì sao chúng bị cuốn hút bởi sự nguy hiểm, bất công, bí mật và những nhân vật giống với con người mà chúng đang trở thành. Sách dài ra, tranh minh họa thu nhỏ lại, và bài học đạo đức không còn được nói thẳng ra nữa. Cách nhau sáu năm, cùng một đứa trẻ lại đọc sách vì những lý do gần như trái ngược nhau.

    Vì sao đạt band này

    • FCSix years apart, the same child is reading for almost opposite reasons.This final sentence steps back from the specific examples to state the underlying pattern in one compact, reflective line, giving the answer a clear sense of arriving somewhere. Neither 6.5 nor 7.0 includes this kind of summarising final observation; both end on the list of changes itself.Câu kết này lùi lại khỏi các ví dụ cụ thể để nêu ra khuôn mẫu bên dưới trong một câu gọn gàng, mang tính suy ngẫm, mang lại cho câu trả lời cảm giác rõ ràng đã đi đến đâu đó. Cả band 6.5 lẫn 7.0 đều không có kiểu quan sát tổng kết cuối cùng như vậy; cả hai đều kết thúc ở chính danh sách các thay đổi.
    • LRshe'd stop a story dead if anything felt remotely frightening'Stop a story dead' is a vivid, idiomatic intensifier for an abrupt halt, well beyond the plain 'she would stop the story' used at 6.5. It shows the kind of natural, emphatic phrasing that distinguishes 7.5 vocabulary.'Stop a story dead' là một cách nhấn mạnh sinh động, mang tính thành ngữ cho một sự dừng lại đột ngột, vượt xa 'she would stop the story' đơn giản ở band 6.5. Nó cho thấy loại cách diễn đạt tự nhiên, mạnh mẽ phân biệt vốn từ band 7.5.
    • GRAYounger children, I'd say, need stories that confirm the world is safe and fair; older ones are quietly testing how it actually works, which is why they're drawn to danger, injustice, secrets and characters who resemble the person they're becoming.This sentence uses a semicolon to balance two age groups and then a 'which is why' clause to add a result, managing three layers of connected reasoning in one unit. That layered, semicolon-based construction is more ambitious than the simpler 'while... and' structure used at 7.0 for the same content.Câu này dùng dấu chấm phẩy để cân bằng hai nhóm tuổi rồi thêm một mệnh đề 'which is why' để bổ sung kết quả, xử lý ba tầng lập luận liên kết trong một đơn vị. Cấu trúc theo lớp dựa trên dấu chấm phẩy đó tham vọng hơn cấu trúc 'while... and' đơn giản hơn được dùng ở band 7.0 cho cùng nội dung.
  8. 8. Do you agree or disagree that the message of a story is more important than how true it is?

    tháng 5–8/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    Ends with a single explanatory sentence, unlike the higher bands' more elaborate final structures.Kết thúc bằng một câu giải thích đơn, khác với các cấu trúc kết thúc cầu kỳ hơn của các band cao hơn.

    For most stories, I agree, but there is one exception. My grandmother later told me it was three trips through the flood, not four, and the story didn't lose anything — what mattered was who my father is, and that stayed true either way. Folk tales and novels are not true in detail but true in meaning, and nobody minds that. The exception is stories that claim to be facts, like news or history. There, the truth matters more than the message, because a false story with a nice message can be used to trick people.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Với phần lớn các câu chuyện, tôi đồng ý, nhưng có một ngoại lệ. Sau này bà tôi kể lại rằng đó là ba lần lội qua trận lũ, không phải bốn, và câu chuyện chẳng mất đi điều gì cả — điều quan trọng là bố tôi là người như thế nào, và điều đó vẫn đúng dù kể thế nào. Truyện dân gian và tiểu thuyết không đúng về chi tiết nhưng đúng về ý nghĩa, và chẳng ai bận tâm về điều đó. Ngoại lệ là những câu chuyện tự nhận mình là sự thật, như tin tức hay lịch sử. Ở đó, sự thật quan trọng hơn thông điệp, vì một câu chuyện giả với một thông điệp đẹp đẽ có thể được dùng để lừa gạt người khác.

    Vì sao đạt band này

    • FCFor most stories, I agree, but there is one exception.This states the position and its limit in one plain, direct sentence, fitting 6.5's style. 7.5 restructures the same opening into a more compact clause with 'though' and the more evocative adjective 'telling', giving the qualifier a sharper edge.Câu này nêu lập trường và giới hạn của nó trong một câu giản dị, trực tiếp, phù hợp phong cách band 6.5. Band 7.5 tái cấu trúc cùng phần mở đầu thành một mệnh đề gọn hơn với 'though' và tính từ gợi cảm hơn 'telling', mang lại sắc thái sắc bén hơn cho điều kiện giới hạn.
    • LRFolk tales and novels are not true in detail but true in meaningThis is a clear, correct contrast using plain vocabulary. Both higher bands extend the list to 'Folk tales, parables and novels' and intensify the contrast with 'false in almost every detail', a more precise and slightly stronger formulation.Đây là một sự đối lập rõ ràng, đúng, dùng vốn từ đơn giản. Cả hai band cao hơn đều mở rộng danh sách thành 'Folk tales, parables and novels' và tăng cường sự đối lập bằng 'false in almost every detail', một cách diễn đạt chính xác và mạnh mẽ hơn một chút.
    • GRAThere, the truth matters more than the message, because a false story with a nice message can be used to trick people.A single sentence with one 'because' clause, correct and clear. 7.5 closes the whole answer with an additional, separately structured final sentence built on repeated parallel clauses, extending the argument well beyond a single explanatory sentence.Một câu đơn với một mệnh đề 'because', đúng và rõ ràng. Band 7.5 khép lại toàn bộ câu trả lời bằng một câu kết bổ sung, có cấu trúc riêng, xây dựng trên các mệnh đề song song lặp lại, mở rộng lập luận vượt xa một câu giải thích đơn.
    Band 7.0

    Adds the hedge 'Honestly' to soften the opening claim, a step toward 7.5's more evaluative version.Thêm từ đệm 'Honestly' để làm mềm luận điểm mở đầu, một bước tiến gần hơn tới phiên bản mang tính đánh giá hơn ở band 7.5.

    Honestly, for most stories I'd agree, with one exception. My grandmother later told me it was actually three trips through the flood, not four, and the story lost nothing for it — what it carried was who my father is, and that was true either way. Folk tales, parables and novels are false in almost every detail and true in what they mean, and nobody really minds. The exception is stories that claim to be fact: news, history, or a story told specifically to persuade you to act. There, the truth matters more than the message, because a false story with a good message is exactly how people end up manipulated.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Thành thật mà nói, với phần lớn các câu chuyện tôi sẽ đồng ý, nhưng có một ngoại lệ. Sau này bà tôi kể lại rằng thực ra đó là ba lần lội qua trận lũ, không phải bốn, và câu chuyện chẳng vì thế mà mất đi điều gì — điều nó mang theo là bố tôi là người như thế nào, và điều đó vẫn đúng dù kể thế nào. Truyện dân gian, ngụ ngôn và tiểu thuyết sai gần như ở mọi chi tiết nhưng đúng về ý nghĩa của chúng, và thực ra chẳng ai thực sự bận tâm. Ngoại lệ là những câu chuyện tự nhận mình là sự thật: tin tức, lịch sử, hay một câu chuyện được kể riêng để thuyết phục bạn hành động. Ở đó, sự thật quan trọng hơn thông điệp, vì một câu chuyện giả với một thông điệp tốt đẹp chính xác là cách người ta cuối cùng bị thao túng.

    Vì sao đạt band này

    • FCHonestly, for most stories I'd agree, with one exception.The hedge 'Honestly' softens this into a more considered opening than 6.5's flatter version. 7.5 keeps almost the same opening but swaps 'with' for 'though with', and adds 'telling' before 'exception', a small but noticeably more evaluative variation.Từ đệm 'Honestly' làm mềm phần này thành một mở đầu cân nhắc hơn so với phiên bản bằng phẳng hơn ở band 6.5. Band 7.5 giữ gần như cùng phần mở đầu nhưng đổi 'with' thành 'though with', và thêm 'telling' trước 'exception', một biến đổi nhỏ nhưng rõ rệt mang tính đánh giá hơn.
    • LRa false story with a good message is exactly how people end up manipulatedThis is a clear, idiomatic closing point. 7.5 rephrases the equivalent idea as 'a false story wrapped in a good one', a more figurative, image-based way of describing the same danger.Đây là một luận điểm kết thúc rõ ràng, mang tính thành ngữ. Band 7.5 diễn đạt lại ý tương đương thành 'a false story wrapped in a good one', một cách mô tả cùng mối nguy hiểm mang tính hình tượng, giàu hình ảnh hơn.
    • GRAThe exception is stories that claim to be fact: news, history, or a story told specifically to persuade you to act.This uses a colon to introduce a three-item list, correct and fluent. 7.5 keeps an almost identical colon structure but drops 'or', creating a tighter, more clipped list rhythm, and closes the whole answer with an additional parallel-structure sentence that 7.0 doesn't include.Câu này dùng dấu hai chấm để dẫn ra một danh sách ba mục, đúng và trôi chảy. Band 7.5 giữ cấu trúc dấu hai chấm gần như giống hệt nhưng bỏ 'or', tạo ra nhịp điệu danh sách chặt chẽ, gọn hơn, và khép lại toàn bộ câu trả lời bằng một câu cấu trúc song song bổ sung mà band 7.0 không có.
    Band 7.5

    Closes with a deliberately compressed, parallel structure using a colon and semicolon, unlike the plainer explanatory sentences at the lower bands.Khép lại bằng một cấu trúc song song nén gọn có chủ đích, dùng dấu hai chấm và dấu chấm phẩy, khác với các câu giải thích mộc mạc hơn ở các band thấp hơn.

    For most stories I'd agree, though with one telling exception. My grandmother later revealed it was actually three trips through the flood, not four, and the story lost absolutely nothing for it — what it carried was who my father is, and that remained true either way. Folk tales, parables and novels are false in almost every detail and true in what they mean, and nobody minds in the slightest. The exception is anything claiming to be fact: news, history, a story told specifically to persuade someone into action. There, truth matters more than message, because a false story wrapped in a good one is precisely how people get manipulated. So: for stories that ask to be felt, the message; for stories that ask to be believed, the truth.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Với phần lớn các câu chuyện tôi sẽ đồng ý, dù có một ngoại lệ rất đáng nói. Sau này bà tôi tiết lộ rằng thực ra đó là ba lần lội qua trận lũ, không phải bốn, và câu chuyện hoàn toàn không mất đi điều gì cả — điều nó mang theo là bố tôi là người như thế nào, và điều đó vẫn đúng dù kể thế nào đi nữa. Truyện dân gian, ngụ ngôn và tiểu thuyết sai gần như ở mọi chi tiết nhưng đúng về ý nghĩa của chúng, và chẳng ai bận tâm một chút nào. Ngoại lệ là bất cứ điều gì tự nhận là sự thật: tin tức, lịch sử, một câu chuyện được kể riêng để thuyết phục ai đó hành động. Ở đó, sự thật quan trọng hơn thông điệp, vì một câu chuyện giả được bọc trong một câu chuyện tốt đẹp chính là cách chính xác mà người ta bị thao túng. Vậy nên: với những câu chuyện muốn được cảm nhận, đó là thông điệp; với những câu chuyện muốn được tin tưởng, đó là sự thật.

    Vì sao đạt band này

    • FCSo: for stories that ask to be felt, the message; for stories that ask to be believed, the truth.This closing uses a deliberately compressed, parallel structure with a colon and a semicolon instead of full sentences, giving the whole answer a memorable, aphoristic ending. Neither 6.5 nor 7.0 attempts this kind of formal, patterned close; both end on a more ordinary explanatory sentence.Kết thúc này dùng một cấu trúc song song nén gọn có chủ đích với dấu hai chấm và dấu chấm phẩy thay vì các câu hoàn chỉnh, mang lại cho toàn bộ câu trả lời một kết thúc đáng nhớ, mang tính châm ngôn. Cả band 6.5 lẫn 7.0 đều không thử kiểu kết thúc trang trọng, có khuôn mẫu này; cả hai đều kết thúc bằng một câu giải thích thông thường hơn.
    • LRa false story wrapped in a good oneThis is a vivid, figurative image for a lie disguised by an appealing message, well beyond the plain, literal phrasing used at 6.5 and 7.0 for the same danger. It exemplifies the kind of natural, image-rich vocabulary expected at 7.5.Đây là một hình ảnh sinh động, giàu tính hình tượng cho một lời nói dối được ngụy trang bằng một thông điệp hấp dẫn, vượt xa cách diễn đạt đơn giản, theo nghĩa đen được dùng ở band 6.5 và 7.0 cho cùng mối nguy hiểm đó. Nó minh họa cho loại từ vựng tự nhiên, giàu hình ảnh được kỳ vọng ở band 7.5.
    • GRAfor stories that ask to be felt, the message; for stories that ask to be believed, the truthThis uses ellipsis, omitting the repeated verb 'matters', across two parallel clauses joined by a semicolon, a highly compact and controlled structure. This kind of deliberate grammatical economy for rhetorical effect is a clear marker of the top band's range.Câu này dùng phép tỉnh lược, bỏ động từ lặp lại 'matters', qua hai mệnh đề song song nối bằng dấu chấm phẩy, một cấu trúc cực kỳ gọn gàng, có kiểm soát. Kiểu tiết kiệm ngữ pháp có chủ đích vì hiệu ứng tu từ này là dấu hiệu rõ ràng cho phạm vi của band cao nhất.
  9. 9. What kinds of children's stories are popular in your country?

    tháng 5–8/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    Uses a plain connector, 'Along with these, there are also', to introduce the international stories, unlike the more vivid phrasing at 7.5.Dùng từ nối đơn giản 'Along with these, there are also' để giới thiệu các câu chuyện quốc tế, khác với cách diễn đạt sinh động hơn ở band 7.5.

    Folk tales are the most popular, and they hardly change. My niece's picture books have the same stories my grandmother told me from memory: Tấm and Cám, the boy who found the watermelon, and the legend of the betel and areca tree. Then there are historical legends about heroes who fought invaders, which every school teaches. Along with these, there are international stories like fairy tales, Japanese cartoons, and superhero films, plus some modern Vietnamese picture books about everyday life. So children here grow up with old moral tales and modern cartoons in the same evening.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Truyện dân gian được yêu thích nhất, và chúng hầu như không thay đổi. Sách tranh của cháu gái tôi vẫn kể những câu chuyện mà bà tôi từng kể lại cho tôi từ trí nhớ: Tấm Cám, cậu bé tìm ra quả dưa hấu, và sự tích trầu cau. Rồi có những truyền thuyết lịch sử về những anh hùng chống giặc ngoại xâm, mà trường nào cũng dạy. Cùng với đó là những câu chuyện quốc tế như truyện cổ tích, phim hoạt hình Nhật Bản, phim siêu anh hùng, cộng thêm một số sách tranh Việt Nam hiện đại về cuộc sống đời thường. Vậy nên trẻ em ở đây lớn lên với những câu chuyện đạo đức cổ xưa và những bộ phim hoạt hình hiện đại trong cùng một buổi tối.

    Vì sao đạt band này

    • FCFolk tales are the most popular, and they hardly change.A short, direct opening claim, typical of 6.5's plain style. Both higher bands add the intensifier 'barely seem to change', a slightly more precise and idiomatic verb phrase for the same observation.Một luận điểm mở đầu ngắn gọn, trực tiếp, đặc trưng cho phong cách giản dị của band 6.5. Cả hai band cao hơn đều thêm từ nhấn mạnh 'barely seem to change', một cụm động từ chính xác và mang tính thành ngữ hơn một chút cho cùng quan sát.
    • LRAlong with these, there are international storiesThis is a plain, functional connector phrase. 7.5 upgrades the same transition to 'Alongside those sit the same international staples', using the more vivid verb 'sit' and the more precise noun 'staples'.Đây là một cụm từ nối đơn giản, mang tính chức năng. Band 7.5 nâng cấp cùng phần chuyển tiếp thành 'Alongside those sit the same international staples', dùng động từ sinh động hơn 'sit' và danh từ chính xác hơn 'staples'.
    • GRASo children here grow up with old moral tales and modern cartoons in the same evening.A single closing sentence with straightforward grammar, correct but plain. 7.5 extends a very similar closing with the more vivid phrase 'grow up on a strange diet' and the intensifier 'very same evening', giving the ending more descriptive weight.Một câu kết đơn với ngữ pháp đơn giản, trực tiếp, đúng nhưng mộc mạc. Band 7.5 mở rộng một phần kết rất tương tự bằng cụm từ sinh động hơn 'grow up on a strange diet' và từ nhấn mạnh 'very same evening', mang lại trọng lượng miêu tả hơn cho phần kết.
    Band 7.0

    Adds the intensifier 'by far' and 'barely seem to change' to the opening claim, sharpening it beyond a flat statement.Thêm từ nhấn mạnh 'by far' và 'barely seem to change' vào luận điểm mở đầu, làm nó sắc bén hơn một câu phát biểu bằng phẳng.

    Honestly, folk tales are the most popular by far, and they barely seem to change. My niece's picture books contain the same stories my grandmother told me — Tấm and Cám, the boy who found the watermelon, the legend of the betel and areca tree — tales of poor children, cruel stepmothers and the origins of things. Then there are the historical legends about heroes who fought invaders. Alongside those sit international stories every country has — fairy tales, Japanese cartoons, superhero films — plus many modern Vietnamese picture books. Children here grow up with a strange mix: a thousand-year-old moral tale and a talking cartoon cat, sometimes in the same evening.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Thành thật mà nói, truyện dân gian là loại được yêu thích nhất từ trước đến nay, và chúng dường như hầu như không thay đổi. Sách tranh của cháu gái tôi vẫn chứa những câu chuyện mà bà tôi từng kể cho tôi — Tấm Cám, cậu bé tìm ra quả dưa hấu, sự tích trầu cau — những câu chuyện về trẻ nghèo, mẹ kế độc ác và nguồn gốc của muôn vật. Rồi có những truyền thuyết lịch sử về những anh hùng chống giặc ngoại xâm. Cùng với đó là những câu chuyện quốc tế mà nước nào cũng có — truyện cổ tích, phim hoạt hình Nhật Bản, phim siêu anh hùng — cộng thêm nhiều sách tranh Việt Nam hiện đại. Trẻ em ở đây lớn lên với một sự pha trộn kỳ lạ: một câu chuyện đạo đức nghìn năm tuổi và một con mèo hoạt hình biết nói, đôi khi cùng trong một buổi tối.

    Vì sao đạt band này

    • FCHonestly, folk tales are the most popular by far, and they barely seem to change.The hedge 'Honestly' plus the intensifier 'by far' gives this opening more conviction than 6.5's plainer statement. 7.5 achieves a similarly confident opening without the hedge, using the fragment 'Folk tales, above all' instead for a more compressed effect.Từ đệm 'Honestly' cộng từ nhấn mạnh 'by far' mang lại cho phần mở đầu này sự thuyết phục hơn so với câu phát biểu mộc mạc hơn ở band 6.5. Band 7.5 đạt được phần mở đầu tự tin tương tự mà không cần từ đệm, thay vào đó dùng cụm từ cụt 'Folk tales, above all' để tạo hiệu ứng gọn hơn.
    • LRthe origins of thingsThis is a plain, functional closing to the list of folk-tale themes. 7.5 keeps this exact phrase, showing that at the top two bands, a precise phrase can recur unchanged while the surrounding sentences grow more elaborate.Đây là phần kết đơn giản, mang tính chức năng cho danh sách các chủ đề truyện dân gian. Band 7.5 giữ nguyên cụm từ này không đổi, cho thấy ở hai band cao nhất, một cụm từ chính xác có thể tái xuất hiện không thay đổi trong khi các câu xung quanh trở nên cầu kỳ hơn.
    • GRAChildren here grow up with a strange mix: a thousand-year-old moral tale and a talking cartoon cat, sometimes in the same evening.This uses a colon to introduce a vivid contrast, a fluent and well-controlled closing structure. 7.5 keeps an almost identical structure but swaps 'a strange mix' for 'a strange diet' and 'sometimes' for 'often', small but deliberate variations that sharpen the same image.Câu này dùng dấu hai chấm để dẫn ra một sự đối lập sinh động, một cấu trúc kết thúc trôi chảy, có kiểm soát tốt. Band 7.5 giữ cấu trúc gần như giống hệt nhưng đổi 'a strange mix' thành 'a strange diet' và 'sometimes' thành 'often', những biến đổi nhỏ nhưng có chủ đích làm sắc nét hơn cùng một hình ảnh.
    Band 7.5

    Fronts the verb in 'Then come the historical legends', a marked, confident word order beyond the plainer 'Then there are' used below.Đảo động từ lên trước trong 'Then come the historical legends', một trật tự từ nổi bật, tự tin vượt trên 'Then there are' mộc mạc hơn được dùng ở dưới.

    Folk tales, above all, and they barely seem to change from one generation to the next. My niece's picture books hold the exact same stories my grandmother told me from memory — Tấm and Cám, the boy who found the watermelon, the legend of the betel and areca tree — tales of poor honest children, cruel stepmothers, kind spirits and the origins of things. Then come the historical legends about heroes who fought off invaders, which every school here dutifully teaches. Alongside those sit the same international staples every country seems to have — fairy tales, Japanese cartoons, superhero films — plus a growing shelf of modern Vietnamese picture books about ordinary, everyday life. Children here grow up on a strange diet: a thousand-year-old moral tale and a talking cartoon cat, often in the very same evening.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Trên hết là truyện dân gian, và chúng dường như hầu như không thay đổi từ thế hệ này sang thế hệ khác. Sách tranh của cháu gái tôi giữ nguyên chính xác những câu chuyện mà bà tôi từng kể lại cho tôi từ trí nhớ — Tấm Cám, cậu bé tìm ra quả dưa hấu, sự tích trầu cau — những câu chuyện về những đứa trẻ nghèo thật thà, mẹ kế độc ác, những vị thần tốt bụng và nguồn gốc của muôn vật. Rồi đến những truyền thuyết lịch sử về những anh hùng đánh đuổi giặc ngoại xâm, mà trường nào ở đây cũng tận tụy giảng dạy. Cùng với đó là những câu chuyện quốc tế kinh điển mà nước nào dường như cũng có — truyện cổ tích, phim hoạt hình Nhật Bản, phim siêu anh hùng — cộng thêm một kệ sách ngày càng dày lên gồm những cuốn sách tranh Việt Nam hiện đại về cuộc sống đời thường, bình dị. Trẻ em ở đây lớn lên với một 'chế độ ăn' kỳ lạ: một câu chuyện đạo đức nghìn năm tuổi và một con mèo hoạt hình biết nói, thường là trong cùng một buổi tối.

    Vì sao đạt band này

    • FCChildren here grow up on a strange diet: a thousand-year-old moral tale and a talking cartoon cat, often in the very same evening.The metaphor 'grow up on a strange diet' frames the whole mix of old and new stories as something children consume daily, a more vivid closing image than the plainer 'grow up with a strange mix' used at 7.0. It gives the final line a more memorable, evaluative quality.Ẩn dụ 'grow up on a strange diet' đóng khung toàn bộ sự pha trộn giữa chuyện cũ và mới như thứ trẻ em 'tiêu thụ' hằng ngày, một hình ảnh kết thúc sinh động hơn 'grow up with a strange mix' mộc mạc hơn được dùng ở band 7.0. Nó mang lại cho câu cuối cùng chất lượng đáng nhớ, mang tính đánh giá hơn.
    • LRa growing shelf of modern Vietnamese picture books'A growing shelf of' is a precise, slightly figurative quantifier, more vivid than the plain 'a growing number of' used at 6.5 and 7.0 for the identical idea. It shows the kind of natural, image-based vocabulary expected at 7.5.'A growing shelf of' là một cách định lượng chính xác, hơi mang tính hình tượng, sinh động hơn 'a growing number of' đơn giản được dùng ở band 6.5 và 7.0 cho cùng ý tưởng đó. Nó cho thấy loại từ vựng tự nhiên, giàu hình ảnh được kỳ vọng ở band 7.5.
    • GRAThen come the historical legends about heroes who fought off invaders, which every school here dutifully teaches.This sentence fronts the verb for stylistic emphasis, a more marked and confident word order than the plainer 'Then there are' used at the lower bands. That willingness to manipulate word order for effect, while remaining fully correct, is a sign of flexible, higher-level grammar.Câu này đảo động từ lên trước để nhấn mạnh về mặt văn phong, một trật tự từ nổi bật và tự tin hơn 'Then there are' mộc mạc hơn được dùng ở các band thấp hơn. Sự sẵn lòng thao túng trật tự từ vì hiệu ứng, trong khi vẫn hoàn toàn đúng ngữ pháp, là dấu hiệu của ngữ pháp linh hoạt, cấp độ cao hơn.

Câu hỏi thường gặp

Bài nói Part 2 cho cue card này nên dài bao nhiêu?
Nói trong 1-2 phút. Giám khảo sẽ dừng bạn ở mốc 2 phút, nên hãy nhắm khoảng 220-300 từ, trả lời đủ mọi ý trên thẻ và kết thúc bằng cảm nhận của bạn.
Sau cue card này giám khảo hỏi những câu Part 3 nào?
Sau đề "A Story Someone Told You That You Remember Well", giám khảo đã hỏi 9 câu thảo luận, liệt kê ở trên. Các câu chuyển từ câu chuyện cá nhân sang ý kiến chung về cùng chủ đề.
Cue card này còn được dùng không?
Đề này được thí sinh báo lại gần nhất trong tháng 5–8/2026. Bộ cue card thay đổi bốn tháng một lần, và nhiều chủ đề quay lại ở các đợt thi sau với cách diễn đạt hơi khác.