IELTS Speaking Part 2

A Sportsperson You Know Who Did Well in a Sports Event

Gần nhất ra thi tháng 9–12/2026Đang ra thi

Đề bài (cue card)

Describe a sportsperson you know about who did very well at an event.

You should say:

  • Who the sportsperson was
  • What the sports event was
  • Why this sportsperson did so well
  • And explain how you felt when this sportsperson did very well.

Bài mẫu: Band 6.5, 7.0 và 7.5

Ba phiên bản của cùng một câu trả lời, mỗi bản được viết đúng với trình độ của band đó — so sánh để thấy rõ sự khác biệt giữa các mức điểm.

Band 6.5

The plain comparison 'just someone with a normal job like me' and the simple closing statement keep the answer clear and correct but linguistically modest, characteristic of Band 6.5.So sánh mộc mạc 'just someone with a normal job like me' cùng câu kết đơn giản giữ cho câu trả lời rõ ràng, chính xác nhưng khiêm tốn về mặt ngôn ngữ - đặc trưng của Band 6.5.

I want to talk about my friend Phuong, who did really well in a swimming competition here in Da Nang last summer. Phuong and I met a few years ago through mutual friends, and I know she has always enjoyed swimming since she was a child in school.

Last year, she decided to join an amateur swimming competition organized at a sports center near her apartment. She trained almost every evening after work for around two months before the event, which I thought showed a lot of discipline, since she also has a full-time job.

On the day of the competition, I couldn't go and watch, but she told me all about it afterward. She swam in the two-hundred-meter freestyle race and finished in third place out of more than twenty swimmers, which she was really proud of, and so was I when she told me.

I felt really happy and impressed when I heard the news. Phuong isn't a professional athlete, just someone with a normal job like me, so seeing her achieve something like this was motivating. It made me think that maybe I should try being more serious about my own weekend exercise too.

Xem bản dịch tiếng Việt

Tôi muốn kể về bạn tôi, Phương, người đã làm rất tốt trong một cuộc thi bơi lội ở Đà Nẵng vào mùa hè năm ngoái. Tôi và Phương quen nhau vài năm trước qua bạn chung, và tôi biết cô ấy đã thích bơi lội từ hồi còn đi học.

Năm ngoái, cô ấy quyết định đăng ký một cuộc thi bơi nghiệp dư được tổ chức tại một trung tâm thể thao gần căn hộ của cô. Cô tập luyện gần như mỗi tối sau giờ làm trong khoảng hai tháng trước cuộc thi, điều mà tôi thấy rất kỷ luật, vì cô cũng có công việc toàn thời gian.

Vào ngày thi đấu, tôi không đi xem được, nhưng sau đó cô kể lại cho tôi nghe hết. Cô thi nội dung hai trăm mét bơi tự do, và về đích thứ ba trong hơn hai mươi vận động viên, điều mà cô rất tự hào, và tôi cũng vui lây khi nghe tin đó.

Tôi cảm thấy rất vui và ấn tượng khi nghe tin này. Phương không phải là vận động viên chuyên nghiệp, chỉ là người có công việc bình thường như tôi, nên việc thấy cô đạt được thành tích như vậy thực sự rất truyền cảm hứng. Nó khiến tôi nghĩ rằng có lẽ mình cũng nên nghiêm túc hơn với việc tập thể dục cuối tuần.

197 từ · khoảng 2 phút

Vì sao đạt band này

  • FCI felt really happy and impressed when I heard the news.'I felt really happy and impressed when I heard the news' states the reaction plainly with two common adjectives and a simple time clause, without specifying which part of Phuong's achievement — the training, the discipline, the result — produced that impression. Naming the feeling directly and moving on, rather than unpacking it, is the minimal-elaboration pattern typical of Band 6.5 fluency.'I felt really happy and impressed when I heard the news' nêu phản ứng một cách đơn giản bằng hai tính từ thông dụng và một mệnh đề thời gian đơn giản, mà không chỉ rõ phần nào trong thành tích của Phương — sự luyện tập, kỷ luật, kết quả — đã tạo ra ấn tượng đó. Việc gọi tên cảm xúc trực tiếp rồi chuyển tiếp, thay vì giải thích nó, chính là mẫu hình phát triển tối thiểu điển hình của mức lưu loát band 6.5.
  • LRjust someone with a normal job like me'Just someone with a normal job like me' uses the most ordinary vocabulary available to draw a comparison between Phuong and the speaker, relying on 'normal' and 'like me' rather than more specific language about what makes her achievement relatable. This kind of plain, safe comparison is exactly the everyday vocabulary Band 6.5 lexical resource is calibrated around.'Just someone with a normal job like me' sử dụng vốn từ vựng thông thường nhất có sẵn để đưa ra một sự so sánh giữa Phương và người nói, dựa vào 'normal' và 'like me' thay vì ngôn ngữ cụ thể hơn về điều gì khiến thành tích của cô ấy trở nên gần gũi, dễ liên hệ. Kiểu so sánh đơn giản, an toàn này chính xác là vốn từ vựng đời thường mà nguồn lực từ vựng band 6.5 được hiệu chỉnh xung quanh.
  • GRAwhich I thought showed a lot of discipline, since she also has a full-time jobA single relative clause ('which I thought showed...') is attached to the main fact, followed by one 'since' clause giving a reason — two layers of subordination stacked once each, correctly formed but not combined into anything more elaborate. This is the basic but accurate complex-sentence pattern that defines Band 6.5 grammar, one step beyond simple sentences without venturing into more varied structures.Một mệnh đề quan hệ duy nhất ('which I thought showed...') được gắn vào sự việc chính, theo sau bởi một mệnh đề 'since' đưa ra lý do — hai lớp mệnh đề phụ được xếp mỗi lớp một lần, hình thành chính xác nhưng không được kết hợp thành điều gì công phu hơn. Đây chính là mẫu câu phức cơ bản nhưng chính xác định nghĩa ngữ pháp band 6.5, tiến một bước so với câu đơn mà không mạo hiểm vào các cấu trúc đa dạng hơn.
Band 7.0

The concessive structure 'even when he was clearly tired' and the natural closing reflection about joining the badminton club show the comfortable grammar range and genuine development typical of Band 7.0.Cấu trúc nhượng bộ 'even when he was clearly tired' cùng suy ngẫm kết bài tự nhiên về việc tham gia câu lạc bộ cầu lông cho thấy phạm vi ngữ pháp thoải mái và sự triển khai ý chân thực đặc trưng của Band 7.0.

I'd like to talk about my colleague Tuan, who did really well in a company badminton tournament held here in Da Nang last spring. Tuan and I work in the same office, and I knew he played badminton for fun, but I didn't realise how seriously he trained for it until this event came up.

Our company organised the tournament between different departments, and Tuan decided to enter the singles category, even though he'd never competed properly before. For about six weeks beforehand, he started playing almost every evening after work at a court near his apartment, which I thought was pretty impressive given how busy our job usually is.

On the day of the tournament, quite a few of us went along to support him, since it was held at a sports hall not far from the office. He ended up winning three matches in a row before losing narrowly in the final, which meant he finished in second place out of around thirty players. Everyone was genuinely proud of him, especially considering he'd only had a few weeks to prepare properly.

I felt really impressed when I watched him play, mainly because he stayed so calm and focused even when he was clearly tired. Tuan isn't someone who talks much about his achievements, so seeing him push himself like that was quite motivating. It's actually made me think about joining the badminton club myself, just to get a bit more active outside of work. A few of us have already started teasing him about entering the next regional tournament, and he just laughs it off, though I can tell he's quietly considering it.

Xem bản dịch tiếng Việt

Tôi muốn kể về đồng nghiệp của tôi, Tuấn, người đã thi đấu rất tốt trong giải cầu lông nội bộ công ty được tổ chức tại Đà Nẵng vào mùa xuân năm ngoái. Tuấn và tôi làm việc cùng văn phòng, và tôi biết anh ấy chơi cầu lông cho vui, nhưng tôi không nhận ra anh ấy luyện tập nghiêm túc đến mức nào cho đến khi sự kiện này diễn ra.

Công ty tổ chức giải đấu giữa các phòng ban, và Tuấn quyết định tham gia nội dung đơn nam, dù trước đó anh chưa từng thi đấu chính thức bao giờ. Trong khoảng sáu tuần trước giải, anh bắt đầu chơi gần như mỗi tối sau giờ làm ở một sân gần căn hộ của mình, điều mà tôi thấy khá ấn tượng vì công việc của chúng tôi thường rất bận rộn.

Vào ngày diễn ra giải đấu, khá nhiều người trong chúng tôi đã đến cổ vũ cho anh, vì địa điểm tổ chức là một nhà thi đấu không xa văn phòng. Anh đã thắng liên tiếp ba trận trước khi thua sít sao ở trận chung kết, qua đó về nhì trong số khoảng ba mươi vận động viên. Mọi người đều thực sự tự hào về anh, nhất là khi xét đến việc anh chỉ có vài tuần để chuẩn bị đàng hoàng.

Tôi cảm thấy thực sự ấn tượng khi xem anh thi đấu, chủ yếu vì anh giữ được sự bình tĩnh và tập trung ngay cả khi rõ ràng đã thấm mệt. Tuấn không phải là kiểu người hay nói về thành tích của mình, nên việc thấy anh nỗ lực hết mình như vậy thực sự khá truyền cảm hứng. Điều đó thực sự khiến tôi cân nhắc việc tham gia câu lạc bộ cầu lông, chỉ để vận động nhiều hơn một chút ngoài giờ làm. Một vài người trong chúng tôi đã bắt đầu trêu chọc anh về việc tham gia giải đấu khu vực tiếp theo, và anh chỉ cười xòa cho qua, dù tôi có thể thấy anh đang âm thầm cân nhắc điều đó.

275 từ · khoảng 2 phút

Vì sao đạt band này

  • GRAeven when he was clearly tiredThe concessive clause 'even when he was clearly tired' is added onto the main observation about Tuan staying calm and focused, acknowledging a contrasting circumstance within the same sentence rather than ignoring it. This kind of accurately used concessive structure, embedded naturally into a longer sentence, is part of the comfortable complex-grammar mix Band 7.0 targets, beyond the simple statements a 6.5 answer would offer. It strengthens the compliment about Tuan's composure by acknowledging the difficulty — tiredness — he was overcoming.Mệnh đề nhượng bộ 'even when he was clearly tired' được gắn thêm vào nhận xét chính về việc Tuấn giữ được bình tĩnh và tập trung, thừa nhận một hoàn cảnh tương phản trong cùng một câu thay vì bỏ qua nó. Kiểu cấu trúc nhượng bộ được sử dụng chính xác này, được lồng ghép tự nhiên vào một câu dài hơn, là một phần của sự pha trộn ngữ pháp phức thoải mái mà band 7.0 nhắm tới, vượt ra ngoài những tuyên bố đơn giản mà một câu trả lời band 6.5 sẽ đưa ra. Nó củng cố lời khen về sự điềm tĩnh của Tuấn bằng cách thừa nhận khó khăn — sự mệt mỏi — mà anh đang vượt qua.
  • LRquite motivating'Quite motivating' adds a mild degree modifier to a common evaluative adjective, giving a personal, slightly understated reaction rather than an emphatic word like 'inspiring' or 'incredible'. This kind of flexible, moderately evaluative phrase — natural rather than dramatic — is exactly the Band 7.0 target of common words with a little added nuance. It also sets up the following sentence about wanting to join the badminton club, which grows directly out of feeling motivated by Tuan's example.'Quite motivating' thêm một trạng từ chỉ mức độ nhẹ nhàng vào một tính từ đánh giá thông dụng, mang lại một phản ứng cá nhân, hơi dè dặt thay vì một từ mang tính nhấn mạnh như 'inspiring' hay 'incredible'. Kiểu cụm từ linh hoạt, mang tính đánh giá vừa phải này — tự nhiên hơn là kịch tính — chính xác là mục tiêu band 7.0 gồm những từ thông dụng cộng thêm một chút sắc thái. Nó cũng thiết lập cho câu tiếp theo về mong muốn tham gia câu lạc bộ cầu lông, phát triển trực tiếp từ cảm giác được truyền cảm hứng bởi tấm gương của Tuấn.
  • FCIt's actually made me think about joining the badminton club myselfThe answer closes by connecting Tuan's story back to the speaker's own life — a genuine personal reflection rather than simply restating admiration for Tuan. This kind of natural extension from someone else's story to a personal consequence is the real development Band 7.0 expects, beyond a 6.5 answer that would likely end on the admiration itself without this extra step. It also foreshadows the closing detail about colleagues teasing Tuan, giving the whole answer a sense of an ongoing, real relationship rather than a one-off anecdote.Câu trả lời khép lại bằng cách kết nối câu chuyện của Tuấn trở lại với chính cuộc sống của người nói — một sự suy ngẫm cá nhân chân thật thay vì chỉ đơn thuần lặp lại sự ngưỡng mộ dành cho Tuấn. Kiểu mở rộng tự nhiên từ câu chuyện của người khác sang một hệ quả cá nhân như vậy chính là sự phát triển thực sự mà band 7.0 mong đợi, vượt ra ngoài một câu trả lời band 6.5 có thể sẽ kết thúc ngay ở sự ngưỡng mộ mà không có bước thêm này. Nó cũng báo trước chi tiết kết thúc về việc đồng nghiệp trêu chọc Tuấn, mang lại cho toàn bộ câu trả lời cảm giác về một mối quan hệ thực sự, đang diễn ra chứ không phải một giai thoại một lần.
Band 7.5

The idiomatic closing line 'commitment really does pay off' and the precise detail 'top fifteen out of hundreds of runners' show the natural collocation and evaluative insight expected at Band 7.5.Câu kết mang tính thành ngữ 'commitment really does pay off' cùng chi tiết chính xác 'top fifteen out of hundreds of runners' cho thấy cách dùng cụm từ tự nhiên và chiều sâu đánh giá được kỳ vọng ở Band 7.5.

I want to talk about my friend Minh, who actually did amazingly well in a local half-marathon here in Da Nang last year. Minh and I met through our weekend running group that trains along My Khe Beach, so I got to see how dedicated he was to running, even before this event.

He's always been pretty sporty, but last spring he decided to sign up for the Da Nang International Half-Marathon, which is around 21 kilometers. I remember he spent months preparing, waking up at five every morning to get in extra training. On race day, the weather was unexpectedly hot and humid, which makes running a real challenge, but Minh managed to finish in just under one hour and forty minutes. That actually put him in the top fifteen out of hundreds of runners, which I thought was really impressive, especially considering he's not a professional athlete-just a regular guy with a lot of discipline.

What really stood out to me was how Minh kept encouraging other runners, even during the race. After he crossed the finish line, he waited to cheer on our group, and later he even shared some tips with the newer members. Honestly, seeing how hard he worked and how supportive he was made me respect him even more, both as a runner and as a friend. It also inspired me to take my own running more seriously, because he showed that commitment really does pay off.

Xem bản dịch tiếng Việt

Tôi muốn kể về Minh, một người bạn của tôi, người đã thi đấu cực kỳ xuất sắc trong một giải bán marathon địa phương ở Đà Nẵng vào năm ngoái. Minh và tôi quen nhau qua nhóm chạy bộ cuối tuần tập luyện dọc bãi biển Mỹ Khê, nên tôi đã có dịp chứng kiến sự tận tâm của anh ấy với việc chạy bộ, ngay cả trước khi có giải đấu này.

Anh ấy vốn đã khá năng nổ với thể thao, nhưng mùa xuân năm ngoái anh quyết định đăng ký giải Bán Marathon Quốc tế Đà Nẵng, cự ly khoảng 21 km. Tôi nhớ anh đã dành hàng tháng trời để chuẩn bị, dậy từ năm giờ sáng mỗi ngày để tập thêm. Vào ngày thi đấu, thời tiết nóng và ẩm bất thường, khiến việc chạy trở thành một thử thách thực sự, nhưng Minh vẫn về đích trong chưa đầy một giờ bốn mươi phút. Thành tích đó đưa anh vào top mười lăm trong số hàng trăm vận động viên, điều mà tôi thấy thực sự ấn tượng, đặc biệt khi xét đến việc anh không phải vận động viên chuyên nghiệp - chỉ là một người bình thường có kỷ luật rất cao.

Điều khiến tôi ấn tượng nhất là cách Minh không ngừng động viên những người chạy khác, ngay cả trong lúc thi đấu. Sau khi về đích, anh ở lại để cổ vũ cho cả nhóm, và sau đó còn chia sẻ vài bí quyết với các thành viên mới. Thành thật mà nói, chứng kiến sự nỗ lực và tinh thần hỗ trợ người khác của anh khiến tôi càng thêm nể phục anh, cả với tư cách một người chạy bộ lẫn một người bạn. Điều đó cũng thôi thúc tôi nghiêm túc hơn với việc chạy bộ của chính mình, vì anh đã chứng minh rằng sự kiên trì thực sự sẽ được đền đáp.

243 từ · khoảng 2 phút

Vì sao đạt band này

  • LRcommitment really does pay off'Pay off' is an idiomatic metaphor treating commitment like an investment that eventually returns value, more figurative than a literal statement like 'if you work hard, you will succeed' that a lower-band answer would likely use instead. The intensifier 'really does' also adds a slightly argumentative, persuasive tone, as if confirming something the speaker had suspected but needed Minh's example to prove. That kind of naturally deployed idiom, closing the whole anecdote with a general life lesson drawn from a specific story, is the figurative language the Band 7.5 lexical target rewards.'Pay off' là một ẩn dụ mang tính thành ngữ, coi sự cam kết như một khoản đầu tư cuối cùng sẽ sinh lời, mang tính hình tượng hơn hẳn một phát biểu theo nghĩa đen kiểu 'if you work hard, you will succeed' mà một bài trả lời band thấp hơn có lẽ sẽ dùng thay thế. Từ tăng cường 'really does' cũng bổ sung một giọng điệu hơi mang tính tranh luận, thuyết phục, như thể đang xác nhận điều mà người nói đã ngờ ngợ từ trước nhưng cần đến tấm gương của Minh để chứng minh. Kiểu thành ngữ được sử dụng tự nhiên như vậy, khép lại toàn bộ câu chuyện bằng một bài học cuộc sống mang tính khái quát rút ra từ một câu chuyện cụ thể, chính là ngôn ngữ hình tượng mà tiêu chí từ vựng band 7.5 đánh giá cao.
  • GRAThat actually put him in the top fifteen out of hundreds of runners, which I thought was really impressive, especially considering he's not a professional athlete-just a regular guy with a lot of discipline.The sentence stacks a relative clause ('which I thought was really impressive') onto a main statement about the ranking, then adds a further participial-style aside ('especially considering he's not a professional athlete') and a final appositive noun phrase ('just a regular guy with a lot of discipline'), all without losing control of the sentence's overall clarity. Managing that many layered additions accurately is the varied, mostly error-free complex grammar the Band 7.5 target rewards, well beyond the simpler statements a 7.0 answer would use. The final phrase also does real persuasive work, reframing 'top fifteen out of hundreds' from a bare statistic into evidence of character.Câu này chồng một mệnh đề quan hệ ('which I thought was really impressive') lên một phát biểu chính về thứ hạng, rồi thêm vào một lời chú thích kiểu phân từ ('especially considering he's not a professional athlete') và cuối cùng là một cụm danh từ đồng vị ('just a regular guy with a lot of discipline'), tất cả mà không làm mất đi sự rõ ràng tổng thể của câu. Việc kiểm soát chính xác nhiều lớp bổ sung như vậy chính là ngữ pháp phức hợp đa dạng, hầu như không lỗi, mà tiêu chí band 7.5 đánh giá cao, vượt xa những phát biểu đơn giản hơn mà một bài band 7.0 sẽ dùng. Cụm từ cuối cùng cũng thực hiện chức năng thuyết phục thực sự, định hình lại 'top fifteen out of hundreds' từ một con số thống kê đơn thuần thành bằng chứng về phẩm chất con người.
  • FCWhat really stood out to me was how Minh kept encouraging other runners, even during the race.The cleft structure 'What really stood out to me was...' foregrounds the speaker's evaluation before stating the fact itself, putting the emphasis on the judgement (this was the most notable thing) rather than on the raw event (Minh encouraged other runners). That kind of cleft-sentence opening, used to highlight a reflective point rather than just describe what happened, is exactly the structure the Band 7.5 descriptor names as a marker of higher grammatical and coherence range, in contrast to a plainer 6.5 or 7.0 sentence like 'Minh also encouraged other runners during the race.' It also shifts the anecdote's focus away from pure athletic achievement toward character.Cấu trúc câu chẻ 'What really stood out to me was...' đưa đánh giá của người nói lên trước, trước cả sự việc thực tế, đặt trọng tâm vào nhận định (đây là điều đáng chú ý nhất) thay vì vào bản thân sự kiện thô (Minh đã động viên những người chạy khác). Kiểu mở đầu bằng câu chẻ như vậy, dùng để làm nổi bật một điểm mang tính suy ngẫm thay vì chỉ mô tả điều đã xảy ra, chính xác là cấu trúc mà tiêu chí band 7.5 nêu đích danh như một dấu hiệu của phạm vi ngữ pháp và mạch lạc cao hơn, tương phản với một câu đơn giản hơn ở band 6.5 hay 7.0 kiểu 'Minh also encouraged other runners during the race.' Nó cũng chuyển trọng tâm của câu chuyện từ thành tích thể thao thuần túy sang phẩm chất con người.

Đề này được hỏi thế nào qua từng đợt thi

  • Describe a sportsperson you know about who did very well at an event.tháng 9–12/2026
  • Describe a sportsperson you know who did well in a sports event.tháng 9–12/2026

Câu hỏi Part 3 theo sau

Đây là các câu hỏi thảo luận giám khảo hỏi ngay sau cue card này. Có bài mẫu ở những câu đã được biên soạn.

  1. 1. What sports are popular with young people in your country?

    tháng 9–12/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    The 6.5 answer opens with a direct claim ('Football is definitely the most popular') and lists other sports with simple connectors like 'also' and 'Because', giving one concrete example.Câu trả lời band 6.5 mở đầu bằng một luận điểm trực tiếp ('Football is definitely the most popular') và liệt kê các môn thể thao khác bằng những từ nối đơn giản như 'also' và 'Because', đưa ra một ví dụ cụ thể.

    Football is definitely the most popular, especially with young men — you see games on any patch of grass near the river in the evening, using bags or sandals as goalposts. Badminton is a close second, probably because you only need a racket and a bit of space. Because Da Nang is right on the coast, swimming and beach volleyball are also popular, especially at weekends at My Khe Beach. Traditional sports like đá cầu still exist, but football is the main one people talk about.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Bóng đá chắc chắn là môn thể thao được yêu thích nhất, đặc biệt là trong giới thanh niên nam — buổi tối bạn có thể thấy các trận đấu trên bất kỳ mảnh cỏ nào gần sông, dùng túi xách hay dép làm cột khung thành. Cầu lông đứng thứ hai sát nút, có lẽ vì chỉ cần một cây vợt và một chút không gian. Vì Đà Nẵng nằm ngay bên bờ biển, bơi lội và bóng chuyền bãi biển cũng rất phổ biến, đặc biệt vào cuối tuần ở bãi biển Mỹ Khê. Các môn thể thao truyền thống như đá cầu vẫn còn tồn tại, nhưng bóng đá là môn mà mọi người nhắc đến nhiều nhất.

    Vì sao đạt band này

    • FCTraditional sports like đá cầu still exist, but football is the main one people talk about.This closing sentence, starting a new point with 'but', is a plain additive contrast rather than a more evaluative final synthesis.Câu kết này, bắt đầu một ý mới bằng 'but', là một sự đối lập cộng thêm bằng phẳng chứ không phải một sự tổng hợp cuối cùng mang tính đánh giá hơn.
    • LRswimming and beach volleyball are also popularThis is plain, functional phrasing using the basic adjective 'popular' repeated throughout the answer.Đây là cách diễn đạt bằng phẳng, có chức năng, dùng lặp lại tính từ cơ bản 'popular' xuyên suốt câu trả lời.
    • GRABecause Da Nang is right on the coast, swimming and beach volleyball are also popular, especially at weekends at My Khe Beach.This is a simple sentence built around a single 'Because' clause, the most basic way of giving a reason.Đây là một câu đơn giản được xây dựng quanh một mệnh đề 'Because' duy nhất, cách cơ bản nhất để đưa ra lý do.
    Band 7.0

    The 7.0 answer opens with the vivid phrase 'makeshift matches' and closes with 'football dominates conversations and screen time by a wide margin', more natural than the 6.5 version's plainer statements.Câu trả lời band 7.0 mở đầu bằng cụm từ sống động 'makeshift matches' và kết bằng 'football dominates conversations and screen time by a wide margin', tự nhiên hơn những phát biểu bằng phẳng hơn của phiên bản band 6.5.

    Football is definitely the most popular, especially with young men — you'll see makeshift matches on any patch of grass near the river most evenings, using bags or sandals as goalposts. Badminton comes a close second, probably because all you need is a racket and a bit of space, which makes it accessible even for people without much money. Given that Da Nang sits right on the coast, swimming and beach volleyball are popular too, especially at weekends along My Khe Beach. Gyms and fitness classes have also grown a lot recently among people in their twenties. Traditional sports like đá cầu still exist, but honestly, football dominates conversations and screen time by a wide margin.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Bóng đá chắc chắn là môn thể thao được yêu thích nhất, đặc biệt là trong giới thanh niên nam — hầu như buổi tối nào bạn cũng thấy những trận đấu tự phát trên bất kỳ mảnh cỏ nào gần sông, dùng túi xách hay dép làm cột khung thành. Cầu lông đứng thứ hai sát nút, có lẽ vì tất cả những gì bạn cần chỉ là một cây vợt và một chút không gian, điều này khiến nó dễ tiếp cận ngay cả với những người không có nhiều tiền. Vì Đà Nẵng nằm ngay bên bờ biển, bơi lội và bóng chuyền bãi biển cũng rất phổ biến, đặc biệt vào cuối tuần dọc bãi biển Mỹ Khê. Các phòng gym và lớp thể dục gần đây cũng phát triển mạnh trong nhóm người ở độ tuổi hai mươi. Các môn thể thao truyền thống như đá cầu vẫn còn tồn tại, nhưng thật lòng mà nói, bóng đá thống trị các cuộc trò chuyện và thời gian trên màn hình với khoảng cách rất xa.

    Vì sao đạt band này

    • FCbut honestly, football dominates conversations and screen time by a wide marginThis closing sentence, with the spoken hedge 'honestly' inserted, is a more evaluative final synthesis than the plain 'but football is the main one people talk about' sentence used at 6.5.Câu kết này, với cụm rào đón mang tính khẩu ngữ 'honestly' được chèn vào, là một sự tổng hợp cuối cùng mang tính đánh giá hơn câu 'but football is the main one people talk about' bằng phẳng được dùng ở band 6.5.
    • LRyou'll see makeshift matches on any patch of grass near the river most evenings'Makeshift matches' is a vivid, more precise collocation than the plainer 'games' used for the same idea at 6.5.'Makeshift matches' là một cụm từ sống động, chính xác hơn cụm 'games' bằng phẳng hơn được dùng cho cùng ý đó ở band 6.5.
    • GRAGiven that Da Nang sits right on the coast, swimming and beach volleyball are popular tooThe subordinating conjunction 'Given that' builds a more formal causal clause than the simple 'Because' clause used at 6.5.Liên từ phụ thuộc 'Given that' xây dựng một mệnh đề nhân quả trang trọng hơn mệnh đề 'Because' đơn giản được dùng ở band 6.5.
    Band 7.5

    The 7.5 answer uses the vivid verb 'thrive' for beach sports and closes with the idiom 'by a country mile', showing its most idiomatic, vivid phrasing.Câu trả lời band 7.5 dùng động từ sống động 'thrive' cho các môn thể thao bãi biển và kết bằng thành ngữ 'by a country mile', thể hiện cách diễn đạt thành ngữ, sống động nhất của nó.

    Football is unquestionably the most popular, especially among young men — makeshift matches spring up on any patch of grass near the river most evenings, bags or sandals doubling as goalposts. Badminton runs a close second, largely because all it takes is a racket and a sliver of space, which keeps it accessible even for people without much money. Given that Da Nang sits right on the coast, swimming and beach volleyball thrive too, especially at weekends along My Khe Beach. Gyms and fitness classes have also surged recently among people in their twenties, and so, more quietly, has interest in mixed martial arts. Traditional sports like đá cầu still hang on, but honestly, football dominates conversations and screen time by a country mile.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Bóng đá chắc chắn không thể bàn cãi là môn thể thao được yêu thích nhất, đặc biệt là trong giới thanh niên nam — hầu như buổi tối nào những trận đấu tự phát cũng mọc lên trên bất kỳ mảnh cỏ nào gần sông, túi xách hay dép đóng vai trò cột khung thành. Cầu lông đứng thứ hai sát nút, phần lớn vì tất cả những gì cần chỉ là một cây vợt và một khoảng không gian nhỏ, điều này giữ cho nó dễ tiếp cận ngay cả với những người không có nhiều tiền. Vì Đà Nẵng nằm ngay bên bờ biển, bơi lội và bóng chuyền bãi biển cũng phát triển mạnh, đặc biệt vào cuối tuần dọc bãi biển Mỹ Khê. Các phòng gym và lớp thể dục gần đây cũng tăng vọt trong nhóm người ở độ tuổi hai mươi, và âm thầm hơn, sự quan tâm đến võ thuật tổng hợp cũng vậy. Các môn thể thao truyền thống như đá cầu vẫn bám trụ, nhưng thật lòng mà nói, bóng đá thống trị các cuộc trò chuyện và thời gian trên màn hình một cách bỏ xa.

    Vì sao đạt band này

    • FCbut honestly, football dominates conversations and screen time by a country mileThe idiom 'by a country mile' is a more vivid, figurative way of expressing dominance than the plainer 'by a wide margin' phrasing used at 7.0.Thành ngữ 'by a country mile' là một cách diễn đạt sự thống trị sống động, mang tính hình tượng hơn cách diễn đạt 'by a wide margin' bằng phẳng hơn được dùng ở band 7.0.
    • LRswimming and beach volleyball thrive too'Thrive' is a vivid, less common verb, more precise than the plainer 'are popular too' phrasing used at 6.5 and 7.0.'Thrive' là một động từ sống động, ít phổ biến hơn, chính xác hơn cách diễn đạt 'are popular too' bằng phẳng hơn được dùng ở band 6.5 và 7.0.
    • GRAmakeshift matches spring up on any patch of grass near the river most evenings, bags or sandals doubling as goalpostsThe participial phrase 'bags or sandals doubling as goalposts', attached without a conjunction, is a more compressed non-finite structure than the coordinated 'using bags or sandals as goalposts' phrase used at 6.5/7.0.Cụm phân từ 'bags or sandals doubling as goalposts', được gắn vào mà không cần liên từ, là một cấu trúc không chia động từ cô đọng hơn cụm phối hợp 'using bags or sandals as goalposts' được dùng ở band 6.5/7.0.
  2. 2. Do you think most young people enjoy taking part in sports competitions?

    tháng 9–12/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    The 6.5 answer opens with 'I think it is mixed, honestly' and gives supporting points with simple connectors like 'though' and 'So', giving one concrete example (the youth football match).Câu trả lời band 6.5 mở đầu bằng 'I think it is mixed, honestly' và đưa ra các luận điểm hỗ trợ bằng những từ nối đơn giản như 'though' và 'So', đưa ra một ví dụ cụ thể (trận bóng đá thiếu niên).

    I think it is mixed, honestly. Some young people really enjoy competition — the excitement of winning and the team spirit motivate them to train harder. Others, though, find competitions stressful, especially if parents or coaches put too much pressure on winning instead of enjoying it. I have watched youth football matches near my apartment where some kids clearly just wanted to play for fun, while others looked nervous whenever they made a mistake. So playing sport is popular, but really enjoying the pressure of competing is not the same for everyone.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Thật lòng mà nói, tôi nghĩ điều này là hỗn hợp. Một số bạn trẻ thực sự thích sự cạnh tranh — sự hào hứng của chiến thắng và tinh thần đồng đội thúc đẩy họ tập luyện chăm chỉ hơn. Tuy nhiên, những người khác lại thấy các cuộc thi đấu căng thẳng, đặc biệt nếu phụ huynh hoặc huấn luyện viên đặt quá nhiều áp lực lên việc chiến thắng thay vì tận hưởng nó. Tôi đã xem những trận bóng đá thiếu niên gần chung cư của mình, một số đứa trẻ rõ ràng chỉ muốn chơi cho vui, trong khi những đứa khác trông lo lắng mỗi khi mắc lỗi. Vậy nên chơi thể thao thì phổ biến, nhưng thực sự tận hưởng áp lực của việc thi đấu thì không giống nhau ở mỗi người.

    Vì sao đạt band này

    • FCSo playing sport is popular, but really enjoying the pressure of competing is not the same for everyone.This closing sentence, starting with 'So', gives a plain sequential summary rather than a more elaborate synthesis.Câu kết này, bắt đầu bằng 'So', đưa ra một bản tóm tắt tuần tự bằng phẳng chứ không phải một sự tổng hợp tinh vi hơn.
    • LRsome kids clearly just wanted to play for funThis is plain, functional phrasing, using the basic verb phrase 'wanted to play'.Đây là cách diễn đạt bằng phẳng, có chức năng, dùng cụm động từ cơ bản 'wanted to play'.
    • GRAOthers, though, find competitions stressful, especially if parents or coaches put too much pressure on winning instead of enjoying it.This sentence uses a single 'if' clause to explain the cause, a basic subordinating structure.Câu này dùng một mệnh đề 'if' duy nhất để giải thích nguyên nhân, một cấu trúc phụ thuộc cơ bản.
    Band 7.0

    The 7.0 answer uses the more vivid collocation 'thrive on competition' and closes with the reflective 'how the adults around them frame winning and losing', a step up from the 6.5 answer's plainer phrasing.Câu trả lời band 7.0 dùng cụm từ sống động hơn 'thrive on competition' và kết bằng cụm mang tính suy ngẫm 'how the adults around them frame winning and losing', một bước tiến so với cách diễn đạt bằng phẳng hơn của câu trả lời band 6.5.

    I'd say it's mixed, honestly. Some young people genuinely thrive on competition — the excitement of winning, the team spirit, all of that motivates them to train harder. Others, though, find competitions stressful, especially if parents or coaches put too much pressure on results rather than enjoyment. I've watched youth football matches near my apartment where a few kids clearly just wanted to play for fun, while others looked tense every time they made a mistake, glancing nervously at the sideline. So participation itself is popular, but genuine enjoyment of the competitive pressure isn't universal. I think it really depends on how the adults around them frame winning and losing.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Thật lòng mà nói, tôi sẽ nói điều này là hỗn hợp. Một số bạn trẻ thực sự phát triển mạnh nhờ sự cạnh tranh — sự hào hứng của chiến thắng, tinh thần đồng đội, tất cả những điều đó thúc đẩy họ tập luyện chăm chỉ hơn. Tuy nhiên, những người khác lại thấy các cuộc thi đấu căng thẳng, đặc biệt nếu phụ huynh hoặc huấn luyện viên đặt quá nhiều áp lực lên kết quả thay vì sự tận hưởng. Tôi đã xem những trận bóng đá thiếu niên gần chung cư của mình, một vài đứa trẻ rõ ràng chỉ muốn chơi cho vui, trong khi những đứa khác trông căng thẳng mỗi khi mắc lỗi, liếc nhìn lo lắng về phía đường biên. Vậy nên bản thân việc tham gia thì phổ biến, nhưng sự tận hưởng thực sự đối với áp lực cạnh tranh thì không phải ai cũng có. Tôi nghĩ điều này thực sự phụ thuộc vào cách người lớn xung quanh các em nhìn nhận việc thắng thua.

    Vì sao đạt band này

    • FCSo participation itself is popular, but genuine enjoyment of the competitive pressure isn't universal.This closing sentence draws a precise distinction between 'participation' and 'genuine enjoyment', a more deliberate synthesising move than the plainer summary sentence used at 6.5.Câu kết này vạch ra một sự phân biệt chính xác giữa 'participation' và 'genuine enjoyment', một động thái tổng hợp có chủ đích hơn câu tóm tắt bằng phẳng hơn được dùng ở band 6.5.
    • LRSome young people genuinely thrive on competition'Thrive on' is a vivid, more precise collocation than the plainer 'really enjoy' phrasing used for the same idea at 6.5.'Thrive on' là một cụm từ sống động, chính xác hơn cách diễn đạt 'really enjoy' bằng phẳng hơn được dùng cho cùng ý đó ở band 6.5.
    • GRAothers looked tense every time they made a mistake, glancing nervously at the sidelineThe present participle 'glancing' functions as part of a longer descriptive clause, a more flexible non-finite structure than the simple 'looking at the sideline' phrase used at 6.5.Phân từ hiện tại 'glancing' hoạt động như một phần của một mệnh đề miêu tả dài hơn, một cấu trúc không chia động từ linh hoạt hơn cụm 'looking at the sideline' đơn giản được dùng ở band 6.5.
    Band 7.5

    The 7.5 answer opens with the compact fragment 'Mixed, honestly, is probably the fairest way to put it' and uses the vivid phrase 'eyes darting to the sideline', showing its most idiomatic, compressed phrasing.Câu trả lời band 7.5 mở đầu bằng đoạn ngắn gọn 'Mixed, honestly, is probably the fairest way to put it' và dùng cụm từ sống động 'eyes darting to the sideline', thể hiện cách diễn đạt thành ngữ, cô đọng nhất của nó.

    Mixed, honestly, is probably the fairest way to put it. Some young people genuinely thrive on competition — the thrill of winning, the camaraderie, all of it spurs them to train harder. Others, though, find competitions genuinely stressful, especially when parents or coaches load them with pressure to win rather than simply enjoy the game. I've watched youth football matches near my apartment where a few kids were clearly just there to have fun, while others tensed visibly at every mistake, eyes darting to the sideline. So participation is popular enough, but genuine enjoyment of the competitive edge is far from universal. It really comes down, I think, to how the adults around them frame winning and losing.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Thật lòng mà nói, "hỗn hợp" có lẽ là cách nói công bằng nhất. Một số bạn trẻ thực sự phát triển mạnh nhờ sự cạnh tranh — cảm giác hồi hộp của chiến thắng, tình đồng đội, tất cả những điều đó thôi thúc họ tập luyện chăm chỉ hơn. Tuy nhiên, những người khác thực sự thấy các cuộc thi đấu căng thẳng, đặc biệt khi phụ huynh hoặc huấn luyện viên chất lên họ áp lực phải thắng thay vì đơn giản là tận hưởng trận đấu. Tôi đã xem những trận bóng đá thiếu niên gần chung cư của mình, một vài đứa trẻ rõ ràng chỉ ở đó để vui chơi, trong khi những đứa khác căng cứng rõ rệt mỗi khi mắc lỗi, ánh mắt đảo về phía đường biên. Vậy nên việc tham gia thì khá phổ biến, nhưng sự tận hưởng thực sự đối với cảm giác cạnh tranh thì còn lâu mới phổ quát. Tôi nghĩ điều này thực sự phụ thuộc vào cách người lớn xung quanh các em nhìn nhận việc thắng thua.

    Vì sao đạt band này

    • FCMixed, honestly, is probably the fairest way to put it.This compact fragment opener, using the adjective 'Mixed' as the grammatical subject, is tighter than the full sentence used for the same claim at 6.5 and 7.0.Đoạn mở đầu ngắn gọn này, dùng tính từ 'Mixed' làm chủ ngữ ngữ pháp, chặt chẽ hơn câu đầy đủ được dùng cho cùng luận điểm đó ở band 6.5 và 7.0.
    • LRothers tensed visibly at every mistake, eyes darting to the sideline'Eyes darting to the sideline' is a vivid, idiomatic image, more striking than the plainer 'glancing nervously at the sideline' phrasing used at 7.0.'Eyes darting to the sideline' là một hình ảnh sống động, mang tính thành ngữ, ấn tượng hơn cách diễn đạt 'glancing nervously at the sideline' bằng phẳng hơn được dùng ở band 7.0.
    • GRASo participation is popular enough, but genuine enjoyment of the competitive edge is far from universal.The phrase 'far from universal' is a more emphatic, compressed negative construction than the plain 'isn't universal' phrasing used at 7.0.Cụm từ 'far from universal' là một cấu trúc phủ định nhấn mạnh, cô đọng hơn cách diễn đạt 'isn't universal' bằng phẳng được dùng ở band 7.0.
  3. 3. How important is it for children to try different sports?

    tháng 9–12/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    The 6.5 answer opens with 'I think it is genuinely important, mainly because' and lists further points with simple connectors like 'also' and 'Of course', giving one concrete example.Câu trả lời band 6.5 mở đầu bằng 'I think it is genuinely important, mainly because' và liệt kê thêm các luận điểm bằng những từ nối đơn giản như 'also' và 'Of course', đưa ra một ví dụ cụ thể.

    I think it is genuinely important, mainly because different sports develop different physical skills and help children find out what they actually enjoy. A child who only ever plays one sport might miss out on finding a real talent somewhere else. I have noticed kids at My Khe Beach trying everything from beach football to swimming races, and some clearly prefer the water while others prefer the sand. Of course, at some point focusing on one or two sports helps with real progress, but trying many things first seems healthier.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi nghĩ điều này thực sự quan trọng, chủ yếu vì các môn thể thao khác nhau phát triển những kỹ năng thể chất khác nhau và giúp trẻ em tìm ra điều mình thực sự thích. Một đứa trẻ chỉ chơi một môn thể thao duy nhất có thể sẽ bỏ lỡ cơ hội tìm ra tài năng thực sự ở một nơi khác. Tôi để ý thấy bọn trẻ ở bãi biển Mỹ Khê thử mọi thứ, từ bóng đá bãi biển đến các cuộc đua bơi, và có đứa rõ ràng thích nước hơn trong khi đứa khác lại thích cát hơn. Tất nhiên, đến một lúc nào đó, tập trung vào một hoặc hai môn thể thao sẽ giúp có tiến bộ thực sự, nhưng thử nhiều thứ trước có vẻ lành mạnh hơn.

    Vì sao đạt band này

    • FCOf course, at some point focusing on one or two sports helps with real progress, but trying many things first seems healthier.This closing sentence, starting with 'Of course', gives a plain concession-then-conclusion structure using simple coordination.Câu kết này, bắt đầu bằng 'Of course', đưa ra một cấu trúc nhượng bộ-rồi-kết luận bằng phẳng, dùng phối hợp đơn giản.
    • LRhelp children find out what they actually enjoyThis is plain, functional phrasing, using the basic verb phrase 'find out'.Đây là cách diễn đạt bằng phẳng, có chức năng, dùng cụm động từ cơ bản 'find out'.
    • GRAA child who only ever plays one sport might miss out on finding a real talent somewhere else.This is a simple relative clause ('who only ever plays one sport'), a basic way of adding description to the subject.Đây là một mệnh đề quan hệ đơn giản ('who only ever plays one sport'), một cách cơ bản để thêm miêu tả cho chủ ngữ.
    Band 7.0

    The 7.0 answer uses the more precise verb 'figure out' and closes with the reflective 'broad exposure first seems like the healthier approach', a step up from the 6.5 answer's plainer phrasing.Câu trả lời band 7.0 dùng động từ chính xác hơn 'figure out' và kết bằng cụm mang tính suy ngẫm 'broad exposure first seems like the healthier approach', một bước tiến so với cách diễn đạt bằng phẳng hơn của câu trả lời band 6.5.

    I think it's genuinely important, mainly because different sports develop different physical skills and help children figure out what they actually enjoy. A child who only ever plays one sport might miss out on discovering a real talent elsewhere. I've noticed kids at My Khe Beach on weekends trying everything from beach soccer to little swimming races, and you can tell some are naturally drawn to water sports while others prefer running around on sand. Trying different activities also reduces the risk of repetitive strain injuries that come from specialising too early. Of course, at some point focusing on one or two sports helps with real progress, but broad exposure first seems like the healthier approach.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi nghĩ điều này thực sự quan trọng, chủ yếu vì các môn thể thao khác nhau phát triển những kỹ năng thể chất khác nhau và giúp trẻ em hiểu ra điều mình thực sự thích. Một đứa trẻ chỉ chơi một môn thể thao duy nhất có thể sẽ bỏ lỡ cơ hội khám phá tài năng thực sự ở một nơi khác. Tôi để ý thấy vào cuối tuần, bọn trẻ ở bãi biển Mỹ Khê thử mọi thứ, từ bóng đá bãi biển đến những cuộc đua bơi nhỏ, và bạn có thể nhận ra một số đứa tự nhiên bị hút về phía các môn thể thao dưới nước trong khi những đứa khác thích chạy nhảy trên cát hơn. Thử các hoạt động khác nhau cũng làm giảm nguy cơ chấn thương do vận động lặp lại xuất phát từ việc chuyên môn hóa quá sớm. Tất nhiên, đến một lúc nào đó, tập trung vào một hoặc hai môn thể thao sẽ giúp có tiến bộ thực sự, nhưng tiếp xúc rộng rãi trước có vẻ là cách tiếp cận lành mạnh hơn.

    Vì sao đạt band này

    • FCOf course, at some point focusing on one or two sports helps with real progress, but broad exposure first seems like the healthier approach.This closing sentence uses the more abstract noun phrase 'broad exposure', a more deliberate synthesising move than the plainer 'trying many things first' phrasing used at 6.5.Câu kết này dùng cụm danh từ trừu tượng hơn 'broad exposure', một động thái tổng hợp có chủ đích hơn cách diễn đạt 'trying many things first' bằng phẳng hơn được dùng ở band 6.5.
    • LRreduces the risk of repetitive strain injuries that come from specialising too earlyThis uses the more precise, formal collocation 'repetitive strain injuries', a step up from the plainer 'repeated strain injuries' phrasing used at 6.5.Điều này dùng cụm từ chính xác, trang trọng hơn 'repetitive strain injuries', một bước tiến so với cách diễn đạt 'repeated strain injuries' bằng phẳng hơn được dùng ở band 6.5.
    • GRAyou can tell some are naturally drawn to water sports while others prefer running around on sandThis sentence uses the subordinating conjunction 'while' to build an explicit contrast clause, more complex than the simple sentences used at 6.5.Câu này dùng liên từ phụ thuộc 'while' để xây dựng một mệnh đề đối lập rõ ràng, phức tạp hơn những câu đơn giản được dùng ở band 6.5.
    Band 7.5

    The 7.5 answer uses the vivid verb 'gravitate' for children's natural preferences and closes with the compact phrase 'strikes me as the healthier starting point', showing its most idiomatic, precise phrasing.Câu trả lời band 7.5 dùng động từ sống động 'gravitate' cho những sở thích tự nhiên của trẻ em và kết bằng cụm từ ngắn gọn 'strikes me as the healthier starting point', thể hiện cách diễn đạt thành ngữ, chính xác nhất của nó.

    Genuinely important, I'd say, mainly because different sports develop different physical skills and let children work out what they actually enjoy. A child confined to a single sport might well miss out on a real talent lying elsewhere. I've noticed kids at My Khe Beach on weekends dabbling in everything from beach soccer to little swimming races, and you can tell some gravitate naturally toward water while others would rather sprint around on sand. Trying a range of activities also cuts the risk of the repetitive strain injuries that come from specialising too early. Of course, focusing on one or two sports eventually matters for real progress, but broad exposure first strikes me as the healthier starting point.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi sẽ nói, điều này thực sự quan trọng, chủ yếu vì các môn thể thao khác nhau phát triển những kỹ năng thể chất khác nhau và cho phép trẻ em hiểu rõ điều mình thực sự thích. Một đứa trẻ bị bó hẹp trong một môn thể thao duy nhất rất có thể sẽ bỏ lỡ một tài năng thực sự nằm ở nơi khác. Tôi để ý thấy vào cuối tuần, bọn trẻ ở bãi biển Mỹ Khê thử nghiệm đủ thứ, từ bóng đá bãi biển đến những cuộc đua bơi nhỏ, và bạn có thể nhận ra một số đứa tự nhiên nghiêng về phía nước trong khi những đứa khác lại thích chạy nước rút trên cát hơn. Thử một loạt các hoạt động cũng làm giảm nguy cơ chấn thương do vận động lặp lại xuất phát từ việc chuyên môn hóa quá sớm. Tất nhiên, tập trung vào một hoặc hai môn thể thao cuối cùng cũng quan trọng cho tiến bộ thực sự, nhưng theo tôi, tiếp xúc rộng rãi trước mới là điểm khởi đầu lành mạnh hơn.

    Vì sao đạt band này

    • FCOf course, focusing on one or two sports eventually matters for real progress, but broad exposure first strikes me as the healthier starting point.The verb phrase 'strikes me as' is a more personal, evaluative closing move than the plainer 'seems like' phrasing used at 7.0.Cụm động từ 'strikes me as' là một động thái kết bài mang tính cá nhân, đánh giá hơn cách diễn đạt 'seems like' bằng phẳng hơn được dùng ở band 7.0.
    • LRsome gravitate naturally toward water while others would rather sprint around on sand'Gravitate' is a vivid, less common verb, more precise than the plainer 'are naturally drawn to' phrasing used for the same idea at 6.5 and 7.0.'Gravitate' là một động từ sống động, ít phổ biến hơn, chính xác hơn cách diễn đạt 'are naturally drawn to' bằng phẳng hơn được dùng cho cùng ý đó ở band 6.5 và 7.0.
    • GRAA child confined to a single sport might well miss out on a real talent lying elsewhere.The past-participial phrase 'confined to a single sport' replaces the relative clause 'who only ever plays one sport' used at 6.5/7.0, a more compressed non-finite structure.Cụm phân từ quá khứ 'confined to a single sport' thay thế cho mệnh đề quan hệ 'who only ever plays one sport' được dùng ở band 6.5/7.0, một cấu trúc không chia động từ cô đọng hơn.
  4. 4. What skills and qualities do people need to be good at sport?

    tháng 9–12/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    The 6.5 answer opens with 'Physical talent obviously helps, but' and lists further qualities with simple connectors like 'too' and 'also', giving basic examples.Câu trả lời band 6.5 mở đầu bằng 'Physical talent obviously helps, but' và liệt kê thêm các phẩm chất bằng những từ nối đơn giản như 'too' và 'also', đưa ra những ví dụ cơ bản.

    Physical talent obviously helps, but I would say discipline matters more in the long run, because even naturally gifted people fail without regular training. Mental strength is important too — being able to lose a match and come back motivated instead of feeling discouraged. Good coordination and quick decisions matter too, in most sports. I also think being coachable is underrated, because athletes who can actually listen to feedback and change tend to improve faster than those who resist it. Financial and family support also helps, since serious training costs a lot of time and money.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tài năng thể chất rõ ràng có ích, nhưng tôi sẽ nói rằng về lâu dài, kỷ luật quan trọng hơn, vì ngay cả những người có năng khiếu bẩm sinh cũng thất bại nếu không tập luyện thường xuyên. Sức mạnh tinh thần cũng quan trọng — khả năng thua một trận đấu rồi quay lại với động lực thay vì cảm thấy nản lòng. Sự phối hợp tốt và những quyết định nhanh nhạy cũng quan trọng trong hầu hết các môn thể thao. Tôi cũng nghĩ khả năng tiếp thu huấn luyện bị đánh giá thấp, vì những vận động viên thực sự biết lắng nghe phản hồi và thay đổi thường tiến bộ nhanh hơn những người chống đối nó. Sự hỗ trợ về tài chính và gia đình cũng giúp ích, vì việc tập luyện nghiêm túc tốn rất nhiều thời gian và tiền bạc.

    Vì sao đạt band này

    • FCI also think being coachable is underrated, because athletes who can actually listen to feedback and change tend to improve faster than those who resist it.This new point, introduced with 'I also think', is a separate additive sentence rather than being fused into the surrounding argument.Ý mới này, được mở đầu bằng 'I also think', là một câu bổ sung riêng biệt chứ không được hòa vào lập luận xung quanh.
    • LRMental strength is important tooThis is plain, functional phrasing, using the basic noun phrase 'Mental strength' rather than the more precise 'Mental resilience' used at higher bands.Đây là cách diễn đạt bằng phẳng, có chức năng, dùng cụm danh từ cơ bản 'Mental strength' thay vì cụm 'Mental resilience' chính xác hơn được dùng ở các band cao hơn.
    • GRAFinancial and family support also helps, since serious training costs a lot of time and money.This sentence uses a simple 'since' clause, a basic way of giving a reason.Câu này dùng một mệnh đề 'since' đơn giản, một cách cơ bản để đưa ra lý do.
    Band 7.0

    The 7.0 answer uses the more precise noun phrase 'Mental resilience' and the semicolon-linked structure for coachability, a more complex sentence than the 6.5 answer's plain listing.Câu trả lời band 7.0 dùng cụm danh từ chính xác hơn 'Mental resilience' và cấu trúc nối bằng dấu chấm phẩy cho khả năng tiếp thu huấn luyện, một câu phức tạp hơn cách liệt kê bằng phẳng của câu trả lời band 6.5.

    Physical talent obviously helps, but I'd argue discipline matters more in the long run, since even naturally gifted people fail without consistent training. Mental resilience is crucial too — the ability to lose a match and come back motivated rather than discouraged. Good coordination and quick decision-making matter in most sports, whether that's judging a ball's trajectory or reacting to an opponent's move. Beyond the physical side, I think coachability is underrated; athletes who can actually absorb feedback and adjust tend to improve faster than those who resist correction. Financial and family support helps too, since serious training is expensive and time-consuming, so not everyone with talent gets the chance to develop it fully.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tài năng thể chất rõ ràng có ích, nhưng tôi sẽ lập luận rằng về lâu dài, kỷ luật quan trọng hơn, vì ngay cả những người có năng khiếu bẩm sinh cũng thất bại nếu không tập luyện đều đặn. Sức bền tinh thần cũng vô cùng quan trọng — khả năng thua một trận đấu rồi quay lại với động lực thay vì nản lòng. Sự phối hợp tốt và khả năng ra quyết định nhanh nhạy quan trọng trong hầu hết các môn thể thao, dù đó là phán đoán quỹ đạo của quả bóng hay phản ứng trước động tác của đối thủ. Ngoài khía cạnh thể chất, tôi nghĩ khả năng tiếp thu huấn luyện bị đánh giá thấp; những vận động viên thực sự biết hấp thụ phản hồi và điều chỉnh thường tiến bộ nhanh hơn những người chống đối sự sửa sai. Sự hỗ trợ về tài chính và gia đình cũng giúp ích, vì việc tập luyện nghiêm túc vừa đắt đỏ vừa tốn thời gian, nên không phải ai có tài năng cũng có cơ hội phát triển nó trọn vẹn.

    Vì sao đạt band này

    • FCBeyond the physical side, I think coachability is underrated; athletes who can actually absorb feedback and adjust tend to improve faster than those who resist correction.The transition phrase 'Beyond the physical side' organises this point as a new stage of the argument, more deliberate than the plain 'I also think' used for the same point at 6.5.Cụm từ chuyển tiếp 'Beyond the physical side' tổ chức ý này thành một giai đoạn mới của lập luận, có chủ đích hơn cụm 'I also think' bằng phẳng được dùng cho cùng ý đó ở band 6.5.
    • LRathletes who can actually absorb feedback and adjust tend to improve faster than those who resist correction'Absorb feedback' is a more precise, vivid collocation than the plainer 'listen to feedback' phrasing used at 6.5.'Absorb feedback' là một cụm từ chính xác, sống động hơn cách diễn đạt 'listen to feedback' bằng phẳng hơn được dùng ở band 6.5.
    • GRAGood coordination and quick decision-making matter in most sports, whether that's judging a ball's trajectory or reacting to an opponent's move.This sentence uses a 'whether...or' structure to compress two examples into one clause, more complex than the simple listing sentence used at 6.5.Câu này dùng cấu trúc 'whether...or' để nén hai ví dụ vào một mệnh đề, phức tạp hơn câu liệt kê đơn giản được dùng ở band 6.5.
    Band 7.5

    The 7.5 answer uses the vivid verbs 'flounder' and 'bristle' and closes with the compressed phrase 'time and money most families simply don't have to spare', showing its most vivid, idiomatic phrasing.Câu trả lời band 7.5 dùng những động từ sống động 'flounder' và 'bristle' và kết bằng cụm từ cô đọng 'time and money most families simply don't have to spare', thể hiện cách diễn đạt sống động, thành ngữ nhất của nó.

    Physical talent obviously helps, but discipline, I'd argue, matters more in the long run, since even the naturally gifted flounder without consistent training. Mental resilience proves crucial too — the ability to lose a match and come back hungrier rather than discouraged. Good coordination and quick decision-making matter across most sports, whether that's judging a ball's trajectory or reading an opponent's next move, skills that only sharpen with real match experience. Beyond the physical side, coachability strikes me as underrated; athletes who genuinely absorb feedback and adjust tend to improve faster than those who bristle at correction. Financial and family support matters too, since serious training eats up time and money most families simply don't have to spare.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tài năng thể chất rõ ràng có ích, nhưng theo tôi, kỷ luật về lâu dài quan trọng hơn, vì ngay cả những người có năng khiếu bẩm sinh cũng chật vật nếu không tập luyện đều đặn. Sức bền tinh thần cũng được chứng minh là vô cùng quan trọng — khả năng thua một trận đấu rồi quay lại với khát khao lớn hơn thay vì nản lòng. Sự phối hợp tốt và khả năng ra quyết định nhanh nhạy quan trọng trong hầu hết các môn thể thao, dù đó là phán đoán quỹ đạo của quả bóng hay đọc vị nước đi tiếp theo của đối thủ, những kỹ năng chỉ trở nên sắc bén hơn qua kinh nghiệm thi đấu thực tế. Ngoài khía cạnh thể chất, khả năng tiếp thu huấn luyện theo tôi bị đánh giá thấp; những vận động viên thực sự hấp thụ phản hồi và điều chỉnh thường tiến bộ nhanh hơn những người khó chịu trước sự sửa sai. Sự hỗ trợ về tài chính và gia đình cũng quan trọng, vì việc tập luyện nghiêm túc ngốn rất nhiều thời gian và tiền bạc mà nhiều gia đình đơn giản là không có dư để chi.

    Vì sao đạt band này

    • FCcome back hungrier rather than discouragedThe comparative adjective 'hungrier' is a vivid, figurative word choice, more evaluative than the plainer 'motivated' used for the same idea at 6.5 and 7.0.Tính từ so sánh 'hungrier' là một lựa chọn từ ngữ sống động, mang tính hình tượng, đánh giá hơn từ 'motivated' bằng phẳng hơn được dùng cho cùng ý đó ở band 6.5 và 7.0.
    • LReven the naturally gifted flounder without consistent training'Flounder' is a vivid, less common verb, more precise than the plainer 'fail' used for the same idea at 6.5 and 7.0.'Flounder' là một động từ sống động, ít phổ biến hơn, chính xác hơn từ 'fail' bằng phẳng hơn được dùng cho cùng ý đó ở band 6.5 và 7.0.
    • GRAathletes who genuinely absorb feedback and adjust tend to improve faster than those who bristle at correctionThe vivid verb 'bristle at' replaces the plainer 'resist' used at 7.0, a more figurative and idiomatic choice within the same comparative sentence structure.Động từ sống động 'bristle at' thay thế cho từ 'resist' bằng phẳng hơn được dùng ở band 7.0, một lựa chọn mang tính hình tượng, thành ngữ hơn trong cùng cấu trúc câu so sánh.
  5. 5. Why is it difficult to become a top professional sportsperson today?

    tháng 9–12/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    The 6.5 answer opens with a direct main reason and lists further obstacles with simple connectors like 'also' and 'another', giving one concrete example (the badminton player).Câu trả lời band 6.5 mở đầu bằng một lý do chính trực tiếp và liệt kê thêm các trở ngại bằng những từ nối đơn giản như 'also' và 'another', đưa ra một ví dụ cụ thể (vận động viên cầu lông).

    The main reason is simply the level of competition — thousands of talented young athletes are chasing a very small number of professional places, so even being genuinely skilled is not enough anymore. It also needs years of expensive training and coaching, often at bigger centres many families can't afford. I read about a badminton player from a Da Nang club who had to move to Hanoi just for better facilities. Injuries are another big problem, since one serious injury can end a career that took ten years to build. Put all that together with the constant mental pressure, and it is clear why so few people make it.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Lý do chính đơn giản là mức độ cạnh tranh — hàng ngàn vận động viên trẻ tài năng đang tranh giành một số lượng cực kỳ ít vị trí chuyên nghiệp, nên dù thực sự có kỹ năng cũng không còn đủ nữa. Nó còn đòi hỏi nhiều năm tập luyện và huấn luyện tốn kém, thường là ở những trung tâm lớn hơn mà nhiều gia đình không đủ khả năng chi trả. Tôi từng đọc về một vận động viên cầu lông từ một câu lạc bộ ở Đà Nẵng, người đã phải chuyển đến Hà Nội chỉ để có được cơ sở vật chất tốt hơn. Chấn thương là một vấn đề lớn khác, vì chỉ một chấn thương nghiêm trọng cũng có thể chấm dứt một sự nghiệp mất mười năm để xây dựng. Cộng tất cả những điều đó với áp lực tâm lý liên tục, thì rõ ràng vì sao có quá ít người thành công.

    Vì sao đạt band này

    • FCPut all that together with the constant mental pressure, and it is clear why so few people make it.This closing sentence, starting with the plain imperative 'Put all that together', gives a straightforward final summary using basic coordination.Câu kết này, bắt đầu bằng câu mệnh lệnh bằng phẳng 'Put all that together', đưa ra một bản tóm tắt cuối cùng trực tiếp bằng cách phối hợp cơ bản.
    • LRThe main reason is simply the level of competitionThis is plain, functional phrasing, using the basic noun phrase 'the level of competition' rather than the more vivid 'sheer weight of competition' used at higher bands.Đây là cách diễn đạt bằng phẳng, có chức năng, dùng cụm danh từ cơ bản 'the level of competition' thay vì cụm 'sheer weight of competition' sống động hơn được dùng ở các band cao hơn.
    • GRAInjuries are another big problem, since one serious injury can end a career that took ten years to build.This sentence uses a single 'since' clause, a basic way of explaining a cause.Câu này dùng một mệnh đề 'since' duy nhất, một cách cơ bản để giải thích nguyên nhân.
    Band 7.0

    The 7.0 answer uses the vivid phrase 'sheer competition' and closes with the imperative-style 'Combine all that with the mental pressure of constant evaluation', a step up from the 6.5 answer's plainer statements.Câu trả lời band 7.0 dùng cụm từ sống động 'sheer competition' và kết bằng cấu trúc mang tính mệnh lệnh 'Combine all that with the mental pressure of constant evaluation', một bước tiến so với những phát biểu bằng phẳng hơn của câu trả lời band 6.5.

    The main reason is sheer competition — thousands of talented young athletes are chasing a very small number of professional spots, so even being genuinely skilled isn't enough anymore. It also requires years of expensive training, proper coaching, and often relocating to bigger training centres, which not every family can afford. I read about a badminton player from a local Da Nang club who had to move to Hanoi for better facilities just to have a realistic shot at national selection. Injuries are another major obstacle, since a single serious one can end a career that took a decade to build. Combine all that with the mental pressure of constant evaluation, and it's clear why so few make it.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Lý do chính đơn thuần là sự cạnh tranh khốc liệt — hàng ngàn vận động viên trẻ tài năng đang tranh giành một số lượng cực kỳ ít vị trí chuyên nghiệp, nên dù thực sự có kỹ năng cũng không còn đủ nữa. Nó còn đòi hỏi nhiều năm tập luyện tốn kém, huấn luyện bài bản, và thường phải chuyển đến những trung tâm huấn luyện lớn hơn, điều mà không phải gia đình nào cũng có khả năng chi trả. Tôi từng đọc về một vận động viên cầu lông từ một câu lạc bộ địa phương ở Đà Nẵng, người đã phải chuyển đến Hà Nội để có cơ sở vật chất tốt hơn, chỉ để có một cơ hội thực tế được chọn vào đội tuyển quốc gia. Chấn thương là một trở ngại lớn khác, vì chỉ một chấn thương nghiêm trọng cũng có thể chấm dứt một sự nghiệp mất cả thập kỷ để xây dựng. Cộng tất cả những điều đó với áp lực tâm lý của việc bị đánh giá liên tục, thì rõ ràng vì sao có quá ít người thành công.

    Vì sao đạt band này

    • FCCombine all that with the mental pressure of constant evaluation, and it's clear why so few make it.This closing imperative-style construction ('Combine...and...') is a more compressed, rhetorical way of summarising than the plain 'Put all that together...' sentence used at 6.5.Cấu trúc kết bài mang tính mệnh lệnh này ('Combine...and...') là một cách tóm tắt cô đọng, mang tính tu từ hơn câu 'Put all that together...' bằng phẳng được dùng ở band 6.5.
    • LRIt also requires years of expensive training, proper coaching, and often relocating to bigger training centresThis uses the more formal, precise verb 'relocating', a step up from the plainer 'moving' phrasing used at 6.5.Điều này dùng động từ trang trọng, chính xác hơn 'relocating', một bước tiến so với cách diễn đạt 'moving' bằng phẳng hơn được dùng ở band 6.5.
    • GRAthousands of talented young athletes are chasing a very small number of professional spots, so even being genuinely skilled isn't enough anymoreThis sentence embeds a gerund-phrase subject ('being genuinely skilled') within a 'so' result clause, more complex than the simple sentences used at 6.5.Câu này lồng một chủ ngữ dạng cụm danh động từ ('being genuinely skilled') vào trong một mệnh đề kết quả 'so', phức tạp hơn những câu đơn giản được dùng ở band 6.5.
    Band 7.5

    The 7.5 answer uses the vivid phrase 'vanishingly small' for the number of professional spots and closes with the idiom 'it's no mystery why so few ever make it', showing its most idiomatic, evaluative phrasing.Câu trả lời band 7.5 dùng cụm từ sống động 'vanishingly small' cho số lượng vị trí chuyên nghiệp và kết bằng thành ngữ 'it's no mystery why so few ever make it', thể hiện cách diễn đạt thành ngữ, mang tính đánh giá nhất của nó.

    The main reason is sheer weight of competition — thousands of talented young athletes chasing a vanishingly small number of professional spots, so raw skill alone stopped being enough long ago. It also demands years of costly training, proper coaching, and often uprooting to bigger training centres, which not every family can stretch to. I read about a badminton player from a local Da Nang club who had to relocate to Hanoi for better facilities just to stand a realistic chance at national selection. Injuries pose another major obstacle, since a single serious one can end a career that took a decade to build. Add the mental pressure of constant evaluation on top of all that, and it's no mystery why so few ever make it.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Lý do chính là sức nặng khủng khiếp của sự cạnh tranh — hàng ngàn vận động viên trẻ tài năng tranh giành một số lượng vị trí chuyên nghiệp đang trở nên nhỏ đến mức gần như không còn — nên chỉ riêng kỹ năng thô đã sớm không còn đủ từ lâu. Nó còn đòi hỏi nhiều năm tập luyện tốn kém, huấn luyện bài bản, và thường phải nhổ rễ chuyển đến những trung tâm huấn luyện lớn hơn, điều mà không phải gia đình nào cũng gắng gượng được. Tôi từng đọc về một vận động viên cầu lông từ một câu lạc bộ địa phương ở Đà Nẵng, người đã phải chuyển đến Hà Nội để có cơ sở vật chất tốt hơn, chỉ để có một cơ hội thực tế được chọn vào đội tuyển quốc gia. Chấn thương đặt ra một trở ngại lớn khác, vì chỉ một chấn thương nghiêm trọng cũng có thể chấm dứt một sự nghiệp mất cả thập kỷ để xây dựng. Cộng thêm áp lực tâm lý của việc bị đánh giá liên tục vào tất cả những điều đó, thì việc có quá ít người thành công cũng chẳng có gì bí ẩn.

    Vì sao đạt band này

    • FCAdd the mental pressure of constant evaluation on top of all that, and it's no mystery why so few ever make it.The closing idiom 'it's no mystery why' is a more vivid, evaluative way of expressing the conclusion than the plainer 'it's clear why' phrasing used at 7.0.Thành ngữ kết bài 'it's no mystery why' là một cách diễn đạt kết luận sống động, đánh giá hơn cách diễn đạt 'it's clear why' bằng phẳng hơn được dùng ở band 7.0.
    • LRthousands of talented young athletes chasing a vanishingly small number of professional spots'Vanishingly small' is a vivid, less common intensifying phrase, more striking than the plainer 'a very small number' used at 6.5 and 7.0.'Vanishingly small' là một cụm từ nhấn mạnh sống động, ít phổ biến hơn, ấn tượng hơn cụm 'a very small number' bằng phẳng hơn được dùng ở band 6.5 và 7.0.
    • GRAwhich not every family can stretch toThe idiomatic verb phrase 'stretch to' replaces the plainer 'afford' used at 6.5/7.0, a more figurative and compressed choice within the same relative clause structure.Cụm động từ mang tính thành ngữ 'stretch to' thay thế cho từ 'afford' bằng phẳng hơn được dùng ở band 6.5/7.0, một lựa chọn mang tính hình tượng, cô đọng hơn trong cùng cấu trúc mệnh đề quan hệ.
  6. 6. How is technology becoming more important in sport?

    tháng 9–12/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    The 6.5 answer opens with 'It is becoming central, honestly' and lists examples with simple connectors like 'Even' and 'also', giving one workplace example.Câu trả lời band 6.5 mở đầu bằng 'It is becoming central, honestly' và liệt kê các ví dụ bằng những từ nối đơn giản như 'Even' và 'also', đưa ra một ví dụ về nơi làm việc.

    It is becoming central, honestly, not just an extra thing anymore. Wearable devices now track heart rate, sleep, and recovery, which lets coaches adjust training instead of guessing. Video analysis software breaks down technique frame by frame, something that used to need an expert's eyes alone. Even match decisions have changed, with VAR in football checking incidents referees might miss. At my studio, we worked on a fitness-tracking app for a client last year, and amateur athletes now expect as much data as professionals. The only downside is that smaller clubs without money can fall further behind teams that have this technology.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Thật lòng mà nói, nó đang trở nên trung tâm, không còn chỉ là một thứ phụ thêm nữa. Các thiết bị đeo được giờ đây theo dõi nhịp tim, giấc ngủ và quá trình phục hồi, điều này cho phép huấn luyện viên điều chỉnh việc tập luyện thay vì phỏng đoán. Phần mềm phân tích video phân tách kỹ thuật từng khung hình, điều mà trước đây chỉ có thể dựa vào con mắt của chuyên gia. Ngay cả các quyết định trong trận đấu cũng đã thay đổi, với công nghệ VAR trong bóng đá kiểm tra những tình huống mà trọng tài có thể bỏ lỡ. Tại studio của tôi, chúng tôi đã làm một ứng dụng theo dõi thể lực cho một khách hàng vào năm ngoái, và giờ đây các vận động viên nghiệp dư cũng mong đợi lượng dữ liệu nhiều như các vận động viên chuyên nghiệp. Nhược điểm duy nhất là những câu lạc bộ nhỏ không có tiền có thể bị tụt lại ngày càng xa so với những đội có công nghệ này.

    Vì sao đạt band này

    • FCThe only downside is that smaller clubs without money can fall further behind teams that have this technology.This closing sentence, starting with 'The only downside is', gives a plain concluding statement using a simple relative clause.Câu kết này, bắt đầu bằng 'The only downside is', đưa ra một phát biểu kết luận bằng phẳng, dùng một mệnh đề quan hệ đơn giản.
    • LRsomething that used to need an expert's eyes aloneThis is plain, functional phrasing, using the basic verb 'need' rather than the more precise 'require'/'demand' used at higher bands.Đây là cách diễn đạt bằng phẳng, có chức năng, dùng động từ cơ bản 'need' thay vì 'require'/'demand' chính xác hơn được dùng ở các band cao hơn.
    • GRAWearable devices now track heart rate, sleep, and recovery, which lets coaches adjust training instead of guessing.This sentence adds a relative 'which' clause onto a simple listing sentence, a basic way of adding a consequence.Câu này thêm một mệnh đề quan hệ 'which' vào một câu liệt kê đơn giản, một cách cơ bản để thêm hệ quả.
    Band 7.0

    The 7.0 answer uses the more precise verb 'fine-tune' for training adjustments and closes with the more formal 'teams with access to this technology', a step up from the 6.5 answer's plainer phrasing.Câu trả lời band 7.0 dùng động từ chính xác hơn 'fine-tune' cho việc điều chỉnh tập luyện và kết bằng cụm trang trọng hơn 'teams with access to this technology', một bước tiến so với cách diễn đạt bằng phẳng hơn của câu trả lời band 6.5.

    It's becoming central, honestly, not just an add-on anymore. Wearable devices now track heart rate, sleep, and recovery, letting coaches fine-tune training instead of guessing. Video analysis software breaks down technique frame by frame, which used to require expert eyes alone. Even decision-making during matches has changed, with technology like VAR in football reviewing incidents that referees might miss in real time. At my studio, we actually worked on a fitness-tracking app interface for a client last year, and it was interesting seeing how much data amateur athletes now expect access to, not just professionals. The only downside is that smaller clubs without funding can fall further behind teams with access to this technology.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Thật lòng mà nói, nó đang trở nên trung tâm, không còn chỉ là một tính năng phụ thêm nữa. Các thiết bị đeo được giờ đây theo dõi nhịp tim, giấc ngủ và quá trình phục hồi, cho phép huấn luyện viên tinh chỉnh việc tập luyện thay vì phỏng đoán. Phần mềm phân tích video phân tách kỹ thuật từng khung hình, điều mà trước đây chỉ có thể dựa vào con mắt của chuyên gia. Ngay cả việc ra quyết định trong trận đấu cũng đã thay đổi, với công nghệ như VAR trong bóng đá xem xét lại những tình huống mà trọng tài có thể bỏ lỡ trong thời gian thực. Tại studio của tôi, chúng tôi thực sự đã làm giao diện một ứng dụng theo dõi thể lực cho một khách hàng vào năm ngoái, và điều thú vị là tôi nhận ra lượng dữ liệu mà các vận động viên nghiệp dư giờ đây mong đợi được tiếp cận, không chỉ riêng các vận động viên chuyên nghiệp. Nhược điểm duy nhất là những câu lạc bộ nhỏ không có kinh phí có thể bị tụt lại ngày càng xa so với những đội có quyền tiếp cận công nghệ này.

    Vì sao đạt band này

    • FCit was interesting seeing how much data amateur athletes now expect access to, not just professionalsThe gerund phrase 'seeing how much data...' functions as the object of 'interesting', a more compact construction than the 'to see how much' infinitive phrase used at 6.5.Cụm danh động từ 'seeing how much data...' đóng vai trò tân ngữ của 'interesting', một cấu trúc gọn hơn cụm động từ nguyên thể 'to see how much' được dùng ở band 6.5.
    • LRletting coaches fine-tune training instead of guessing'Fine-tune' is a vivid, more precise verb than the plainer 'adjust' used for the same idea at 6.5.'Fine-tune' là một động từ sống động, chính xác hơn từ 'adjust' bằng phẳng hơn được dùng cho cùng ý đó ở band 6.5.
    • GRAVideo analysis software breaks down technique frame by frame, which used to require expert eyes alone.This sentence uses the more formal verb 'require' inside a relative 'which' clause, a step up from the plainer 'need' used in the equivalent sentence at 6.5.Câu này dùng động từ trang trọng hơn 'require' bên trong một mệnh đề quan hệ 'which', một bước tiến so với từ 'need' bằng phẳng hơn được dùng trong câu tương đương ở band 6.5.
    Band 7.5

    The 7.5 answer uses the precise verb 'dissects' for video analysis and closes with the compact phrase 'this technology at their disposal', showing its most precise, idiomatic phrasing.Câu trả lời band 7.5 dùng động từ chính xác 'dissects' cho việc phân tích video và kết bằng cụm từ ngắn gọn 'this technology at their disposal', thể hiện cách diễn đạt chính xác, thành ngữ nhất của nó.

    It's becoming central, honestly, no longer some optional add-on. Wearable devices now track heart rate, sleep and recovery, letting coaches fine-tune training rather than rely on guesswork. Video analysis software dissects technique frame by frame, work that used to demand expert eyes alone. Even in-match decision-making has shifted, with technology like VAR in football reviewing incidents referees might otherwise miss in real time. At my studio, we actually worked on a fitness-tracking app interface for a client last year, and it was striking how much data amateur athletes now expect access to, not just professionals. The one drawback is that smaller clubs without funding risk falling further behind teams with this technology at their disposal.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Thật lòng mà nói, nó đang trở nên trung tâm, không còn là một tính năng tùy chọn phụ thêm nữa. Các thiết bị đeo được giờ đây theo dõi nhịp tim, giấc ngủ và quá trình phục hồi, cho phép huấn luyện viên tinh chỉnh việc tập luyện thay vì dựa vào phỏng đoán. Phần mềm phân tích video mổ xẻ kỹ thuật từng khung hình, công việc mà trước đây chỉ có thể dựa vào con mắt của chuyên gia. Ngay cả việc ra quyết định trong trận đấu cũng đã thay đổi, với công nghệ như VAR trong bóng đá xem xét lại những tình huống mà trọng tài lẽ ra có thể bỏ lỡ trong thời gian thực. Tại studio của tôi, chúng tôi thực sự đã làm giao diện một ứng dụng theo dõi thể lực cho một khách hàng vào năm ngoái, và điều đáng kinh ngạc là lượng dữ liệu mà các vận động viên nghiệp dư giờ đây mong đợi được tiếp cận, không chỉ riêng các vận động viên chuyên nghiệp. Nhược điểm duy nhất là những câu lạc bộ nhỏ không có kinh phí có nguy cơ bị tụt lại ngày càng xa so với những đội sở hữu công nghệ này.

    Vì sao đạt band này

    • FCThe one drawback is that smaller clubs without funding risk falling further behind teams with this technology at their disposal.The idiom 'at their disposal' is a more compact, formal way of expressing access than the plainer 'with access to this technology' phrasing used at 7.0.Thành ngữ 'at their disposal' là một cách diễn đạt quyền tiếp cận gọn gàng, trang trọng hơn cách diễn đạt 'with access to this technology' bằng phẳng hơn được dùng ở band 7.0.
    • LRVideo analysis software dissects technique frame by frame'Dissects' is a vivid, less common verb, more precise than the plainer 'breaks down' used for the same idea at 6.5 and 7.0.'Dissects' là một động từ sống động, ít phổ biến hơn, chính xác hơn cụm 'breaks down' bằng phẳng hơn được dùng cho cùng ý đó ở band 6.5 và 7.0.
    • GRAletting coaches fine-tune training rather than rely on guessworkThe noun 'guesswork' replaces the verb phrase 'instead of guessing' used at 6.5/7.0, a more compressed nominalisation within the same participial structure.Danh từ 'guesswork' thay thế cho cụm động từ 'instead of guessing' được dùng ở band 6.5/7.0, một cách danh từ hóa cô đọng hơn trong cùng cấu trúc phân từ.
  7. 7. Do you think professional sportspeople deserve the high salaries they receive?

    tháng 9–12/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    The 6.5 answer opens with 'To some extent, yes' and lists reasons with simple connectors like 'also' and 'That said', a straightforward balanced structure.Câu trả lời band 6.5 mở đầu bằng 'To some extent, yes' và liệt kê các lý do bằng những từ nối đơn giản như 'also' và 'That said', một cấu trúc cân bằng trực tiếp.

    To some extent, yes, mainly because their careers are short and physically hard, and only a small number of people ever reach the top level in the first place. The salaries also reflect the money they bring in through ticket sales, sponsorships and broadcasting rights. That said, the gap between the highest-paid sportspeople and, say, nurses or teachers does seem unfair when you think about long-term value to society. Popular sports like football also attract far more money than equally demanding ones. So I would say top athletes in popular sports probably deserve high pay, but the overall pay across different sports feels quite unfair.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Ở một mức độ nào đó, đúng vậy, chủ yếu là vì sự nghiệp của họ ngắn ngủi và đòi hỏi thể chất rất khắc nghiệt, và ngay từ đầu chỉ có một số ít người đạt được đến đẳng cấp hàng đầu. Mức lương cũng phản ánh số tiền họ mang lại thông qua bán vé, tài trợ và bản quyền phát sóng. Dù vậy, khoảng cách giữa những vận động viên được trả lương cao nhất và, chẳng hạn như, y tá hay giáo viên, có vẻ thực sự không công bằng nếu xét đến giá trị lâu dài đối với xã hội. Các môn thể thao được yêu thích như bóng đá cũng thu hút nhiều tiền hơn hẳn so với những môn đòi hỏi thể lực tương đương. Vậy nên tôi sẽ nói các vận động viên hàng đầu trong những môn thể thao phổ biến có lẽ xứng đáng được trả lương cao, nhưng mức lương tổng thể giữa các môn thể thao khác nhau lại có vẻ khá bất công.

    Vì sao đạt band này

    • FCSo I would say top athletes in popular sports probably deserve high pay, but the overall pay across different sports feels quite unfair.This closing sentence, starting with 'So', gives a plain sequential summary balancing two ideas with 'but'.Câu kết này, bắt đầu bằng 'So', đưa ra một bản tóm tắt tuần tự bằng phẳng, cân bằng hai ý bằng 'but'.
    • LRdoes seem unfair when you think about long-term value to societyThis is plain, functional phrasing, using the basic adjective 'unfair' rather than the more precise 'disproportionate' used at higher bands.Đây là cách diễn đạt bằng phẳng, có chức năng, dùng tính từ cơ bản 'unfair' thay vì 'disproportionate' chính xác hơn được dùng ở các band cao hơn.
    • GRAonly a small number of people ever reach the top level in the first placeThis is a simple sentence using the basic quantifier phrase 'a small number of', a plain way of expressing scarcity.Đây là một câu đơn giản dùng cụm định lượng cơ bản 'a small number of', một cách bằng phẳng để diễn đạt sự khan hiếm.
    Band 7.0

    The 7.0 answer uses the more formal adjective 'disproportionate' and closes with 'the overall distribution across different sports feels quite unfair', a step up from the 6.5 answer's plainer phrasing.Câu trả lời band 7.0 dùng tính từ trang trọng hơn 'disproportionate' và kết bằng 'the overall distribution across different sports feels quite unfair', một bước tiến so với cách diễn đạt bằng phẳng hơn của câu trả lời band 6.5.

    To an extent, yes, mainly because their careers are short and physically demanding, and only a small percentage ever reach that top level in the first place. The salaries also reflect how much revenue they generate through ticket sales, sponsorships, and broadcasting rights, so in a market sense, it's not unreasonable. That said, the gap between the highest-paid sportspeople and, say, nurses or teachers does seem disproportionate when you think about long-term social value. Also, popular sports like football attract far more money than equally demanding sports that just don't get the same audience. So I'd say top athletes in popular sports probably deserve high pay, but the overall distribution across different sports feels quite unfair.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Ở một mức độ nào đó, đúng vậy, chủ yếu là vì sự nghiệp của họ ngắn ngủi và đòi hỏi thể chất rất cao, và ngay từ đầu chỉ có một tỷ lệ nhỏ người đạt được đến đẳng cấp hàng đầu đó. Mức lương cũng phản ánh lượng doanh thu họ tạo ra thông qua bán vé, tài trợ, và bản quyền phát sóng, nên xét theo góc độ thị trường, điều đó không phải là vô lý. Dù vậy, khoảng cách giữa những vận động viên được trả lương cao nhất và, chẳng hạn như, y tá hay giáo viên, có vẻ thực sự không tương xứng nếu xét đến giá trị xã hội lâu dài. Ngoài ra, các môn thể thao được yêu thích như bóng đá cũng thu hút nhiều tiền hơn hẳn so với những môn đòi hỏi thể lực tương đương nhưng không có cùng lượng khán giả. Vậy nên tôi sẽ nói các vận động viên hàng đầu trong những môn thể thao phổ biến có lẽ xứng đáng được trả lương cao, nhưng cách phân bổ lương tổng thể giữa các môn thể thao khác nhau lại có vẻ khá bất công.

    Vì sao đạt band này

    • FCthe gap between the highest-paid sportspeople and, say, nurses or teachers does seem disproportionate when you think about long-term social valueThis sentence uses the more precise, formal adjective 'disproportionate', a step up from the plainer 'unfair' used for the same idea at 6.5.Câu này dùng tính từ chính xác, trang trọng hơn 'disproportionate', một bước tiến so với từ 'unfair' bằng phẳng hơn được dùng cho cùng ý đó ở band 6.5.
    • LRThe salaries also reflect how much revenue they generate through ticket sales, sponsorships, and broadcasting rights'Revenue' is a more formal, precise noun than the plainer 'money' used for the same idea at 6.5.'Revenue' là một danh từ trang trọng, chính xác hơn từ 'money' bằng phẳng hơn được dùng cho cùng ý đó ở band 6.5.
    • GRAonly a small percentage ever reach that top level in the first placeThis uses the more precise quantifier 'a small percentage' rather than the vaguer 'a small number of people' phrasing used at 6.5.Điều này dùng lượng từ chính xác hơn 'a small percentage' thay vì cách diễn đạt 'a small number of people' mơ hồ hơn được dùng ở band 6.5.
    Band 7.5

    The 7.5 answer uses the vivid phrase 'hoover up' for popular sports attracting money and closes with the compact phrase 'considerably less fair', showing its most idiomatic, evaluative phrasing.Câu trả lời band 7.5 dùng cụm từ sống động 'hoover up' cho việc các môn thể thao phổ biến thu hút tiền bạc và kết bằng cụm từ ngắn gọn 'considerably less fair', thể hiện cách diễn đạt thành ngữ, mang tính đánh giá nhất của nó.

    To an extent, yes, mainly because their careers are short and punishing, and only a sliver of hopefuls ever reach that top tier at all. The salaries also track how much revenue they generate through ticket sales, sponsorships and broadcasting rights, so in market terms, it isn't unreasonable. That said, the gulf between the highest-paid sportspeople and, say, nurses or teachers looks distinctly disproportionate once you weigh in long-term social value. Popular sports like football also hoover up far more money than equally demanding sports that simply lack the same audience. So top athletes in popular sports probably do deserve high pay, but the distribution of pay across sports as a whole feels considerably less fair. Nobody in sport seems keen to fix that imbalance any time soon.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Ở một mức độ nào đó, đúng vậy, chủ yếu là vì sự nghiệp của họ ngắn ngủi và khắc nghiệt, và trong số những người nuôi hy vọng, chỉ một phần rất nhỏ cuối cùng chạm tới đẳng cấp hàng đầu đó. Mức lương cũng theo sát lượng doanh thu họ tạo ra thông qua bán vé, tài trợ và bản quyền phát sóng, nên xét theo góc độ thị trường, điều đó không phải là vô lý. Dù vậy, khoảng cách giữa những vận động viên được trả lương cao nhất và, chẳng hạn như, y tá hay giáo viên, trông rõ ràng không tương xứng một khi ta cân nhắc đến giá trị xã hội lâu dài. Các môn thể thao được yêu thích như bóng đá cũng hút cạn nhiều tiền hơn hẳn so với những môn đòi hỏi thể lực tương đương nhưng đơn giản là thiếu lượng khán giả tương tự. Vậy nên các vận động viên hàng đầu trong những môn thể thao phổ biến có lẽ thực sự xứng đáng được trả lương cao, nhưng nhìn tổng thể, cách phân bổ lương giữa các môn thể thao lại có vẻ kém công bằng hơn nhiều. Dường như chẳng ai trong giới thể thao vội vàng muốn sửa chữa sự mất cân bằng đó.

    Vì sao đạt band này

    • FCSo top athletes in popular sports probably do deserve high pay, but the distribution of pay across sports as a whole feels considerably less fair.The intensifying phrase 'considerably less fair' is a more precise, graded evaluation than the flatter 'feels quite unfair' phrasing used at 6.5 and 7.0.Cụm từ nhấn mạnh 'considerably less fair' là một đánh giá chính xác, có mức độ hơn cách diễn đạt 'feels quite unfair' phẳng hơn được dùng ở band 6.5 và 7.0.
    • LRPopular sports like football also hoover up far more money than equally demanding sports'Hoover up' is a vivid, idiomatic phrasal verb, more striking than the plainer 'attract' used for the same idea at 6.5 and 7.0.'Hoover up' là một cụm động từ sống động, mang tính thành ngữ, ấn tượng hơn từ 'attract' bằng phẳng hơn được dùng cho cùng ý đó ở band 6.5 và 7.0.
    • GRAonly a sliver of hopefuls ever reach that top tier at allThe metaphorical noun 'a sliver of hopefuls' is a more vivid, compressed way of expressing scarcity than the plain quantifier phrase used at 6.5 and 7.0.Cụm danh từ mang tính ẩn dụ 'a sliver of hopefuls' là một cách diễn đạt sự khan hiếm sống động, cô đọng hơn cụm định lượng bằng phẳng được dùng ở band 6.5 và 7.0.
  8. 8. Why do some sports receive little global recognition?

    tháng 9–12/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    The 6.5 answer opens with 'Mostly because of media coverage and money, honestly' and lists further reasons with simple connectors like 'also' and 'because', giving one example (đá cầu).Câu trả lời band 6.5 mở đầu bằng 'Mostly because of media coverage and money, honestly' và liệt kê thêm các lý do bằng những từ nối đơn giản như 'also' và 'because', đưa ra một ví dụ (đá cầu).

    Mostly because of media coverage and money, honestly, rather than the sport itself having no value. Football and basketball dominate broadcasting deals, so other sports struggle to reach a wide audience even when the competition level is high. Traditional sports specific to certain regions, like đá cầu here in Vietnam, rarely get international coverage because they stay tied to one area. Sponsorship naturally follows viewership, so popular sports keep growing while others stay underfunded. Language differences and time-zone problems for live broadcasts also play a part. I think it is less about the sport being less exciting and more about history and money.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Thật lòng mà nói, chủ yếu là vì việc đưa tin trên truyền thông và tiền bạc, chứ không phải vì bản thân môn thể thao đó không có giá trị. Bóng đá và bóng rổ thống trị các hợp đồng phát sóng, nên các môn thể thao khác gặp khó khăn trong việc tiếp cận lượng khán giả rộng lớn, ngay cả khi trình độ thi đấu cao. Các môn thể thao truyền thống mang tính vùng miền, như đá cầu ở Việt Nam, hiếm khi được đưa tin quốc tế vì chúng vẫn gắn bó với một khu vực. Tài trợ tự nhiên đi theo lượng người xem, nên các môn thể thao phổ biến cứ tiếp tục phát triển trong khi những môn khác vẫn thiếu kinh phí. Sự khác biệt về ngôn ngữ và vấn đề múi giờ đối với các buổi phát sóng trực tiếp cũng đóng một vai trò. Tôi nghĩ đây không hẳn là vì môn thể thao đó kém hấp dẫn hơn, mà nhiều hơn là vấn đề lịch sử và tiền bạc.

    Vì sao đạt band này

    • FCI think it is less about the sport being less exciting and more about history and money.This closing sentence, starting with 'I think', is a plain final restatement rather than a more evaluative synthesis.Câu kết này, bắt đầu bằng 'I think', là một sự nhắc lại cuối cùng bằng phẳng chứ không phải một sự tổng hợp mang tính đánh giá hơn.
    • LRLanguage differences and time-zone problems for live broadcasts also play a part.This is plain, functional phrasing, using the basic noun 'differences' rather than the more precise 'barriers'/'mismatches' used at higher bands.Đây là cách diễn đạt bằng phẳng, có chức năng, dùng danh từ cơ bản 'differences' thay vì 'barriers'/'mismatches' chính xác hơn được dùng ở các band cao hơn.
    • GRAFootball and basketball dominate broadcasting deals, so other sports struggle to reach a wide audience even when the competition level is high.This sentence uses a simple 'so' result clause plus one 'even when' clause, a basic way of building a longer sentence.Câu này dùng một mệnh đề kết quả 'so' đơn giản cộng với một mệnh đề 'even when', một cách cơ bản để xây dựng một câu dài hơn.
    Band 7.0

    The 7.0 answer uses the more formal noun 'funding' and closes with the precise phrase 'historical momentum and money', a step up from the 6.5 answer's plainer phrasing.Câu trả lời band 7.0 dùng danh từ trang trọng hơn 'funding' và kết bằng cụm từ chính xác 'historical momentum and money', một bước tiến so với cách diễn đạt bằng phẳng hơn của câu trả lời band 6.5.

    Mostly because of media coverage and funding, honestly, rather than the sport itself lacking value. Football and basketball dominate broadcasting deals, so other sports struggle to reach a wide audience even when the competition level is high. Traditional sports specific to certain regions, like đá cầu here in Vietnam, rarely get international coverage because they're culturally tied to one area rather than played globally. Sponsorship money naturally follows viewership, which creates a cycle where popular sports keep growing and less popular ones stay underfunded and under-broadcast. Language barriers and time-zone differences for live broadcasts play a role too. I think it's less about the sport being less exciting and more about historical momentum and money.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Thật lòng mà nói, chủ yếu là vì việc đưa tin trên truyền thông và nguồn kinh phí, chứ không phải vì bản thân môn thể thao đó thiếu giá trị. Bóng đá và bóng rổ thống trị các hợp đồng phát sóng, nên các môn thể thao khác gặp khó khăn trong việc tiếp cận lượng khán giả rộng lớn, ngay cả khi trình độ thi đấu cao. Các môn thể thao truyền thống mang tính vùng miền, như đá cầu ở Việt Nam, hiếm khi được đưa tin quốc tế vì chúng gắn bó về mặt văn hóa với một khu vực thay vì được chơi trên toàn cầu. Tiền tài trợ tự nhiên đi theo lượng người xem, điều này tạo ra một vòng lặp khiến các môn thể thao phổ biến cứ tiếp tục phát triển còn những môn ít phổ biến hơn thì vẫn thiếu kinh phí và ít được phát sóng. Rào cản ngôn ngữ và sự khác biệt múi giờ đối với các buổi phát sóng trực tiếp cũng đóng một vai trò. Tôi nghĩ đây không hẳn là vì môn thể thao đó kém hấp dẫn hơn, mà nhiều hơn là vấn đề đà phát triển lịch sử và tiền bạc.

    Vì sao đạt band này

    • FCMostly because of media coverage and funding, honestly, rather than the sport itself lacking value.The concessive tag 'rather than the sport itself lacking value', appended directly to the opening claim, is a more deliberate framing move than the plainer opening used at 6.5.Cụm phụ mang tính nhượng bộ 'rather than the sport itself lacking value', được gắn trực tiếp vào luận điểm mở đầu, là một cách xây dựng khung có chủ đích hơn phần mở đầu bằng phẳng hơn được dùng ở band 6.5.
    • LRLanguage barriers and time-zone differences for live broadcasts play a role too'Language barriers' is a more precise, formal collocation than the plainer 'Language differences' phrasing used at 6.5.'Language barriers' là một cụm từ chính xác, trang trọng hơn cách diễn đạt 'Language differences' bằng phẳng hơn được dùng ở band 6.5.
    • GRASponsorship money naturally follows viewership, which creates a cycle where popular sports keep growing and less popular ones stay underfunded and under-broadcast.This sentence embeds a relative 'which' clause containing a further 'where' clause, a more complex nested structure than the simple sentences used at 6.5.Câu này lồng một mệnh đề quan hệ 'which' chứa thêm một mệnh đề 'where' bên trong, một cấu trúc lồng ghép phức tạp hơn những câu đơn giản được dùng ở band 6.5.
    Band 7.5

    The 7.5 answer uses the vivid verb 'hog' for broadcasting deals and the idiom 'razor-sharp' for competition level, closing with the compact phrase 'a matter of historical momentum and money', showing its most idiomatic, vivid phrasing.Câu trả lời band 7.5 dùng động từ sống động 'hog' cho các hợp đồng phát sóng và thành ngữ 'razor-sharp' cho trình độ thi đấu, kết bằng cụm từ ngắn gọn 'a matter of historical momentum and money', thể hiện cách diễn đạt thành ngữ, sống động nhất của nó.

    Mostly down to media coverage and funding, honestly, rather than any real shortfall in the sport's own value. Football and basketball hog the broadcasting deals, so other sports struggle to reach a wide audience even when the competition itself is razor-sharp. Traditional sports specific to certain regions, like đá cầu here in Vietnam, rarely draw international coverage because they're culturally rooted in one place rather than played worldwide. Sponsorship money naturally chases viewership, which sets up a cycle where popular sports keep snowballing and the rest stay underfunded and under-broadcast. Language barriers and time-zone mismatches for live broadcasts play their part too. It's less about the sport being less exciting, I'd argue, and more a matter of historical momentum and money.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Thật lòng mà nói, chủ yếu là do việc đưa tin trên truyền thông và nguồn kinh phí, chứ không phải do bất kỳ sự thiếu hụt thực sự nào trong giá trị của bản thân môn thể thao đó. Bóng đá và bóng rổ độc chiếm các hợp đồng phát sóng, nên các môn thể thao khác gặp khó khăn trong việc tiếp cận lượng khán giả rộng lớn, ngay cả khi bản thân cuộc thi đấu sắc bén đến mức khó ai bì kịp. Các môn thể thao truyền thống mang tính vùng miền, như đá cầu ở Việt Nam, hiếm khi thu hút được sự đưa tin quốc tế vì chúng bắt rễ về mặt văn hóa ở một nơi thay vì được chơi trên toàn thế giới. Tiền tài trợ tự nhiên đuổi theo lượng người xem, điều này thiết lập một vòng lặp khiến các môn thể thao phổ biến cứ tiếp tục lớn mạnh như quả cầu tuyết còn phần còn lại thì vẫn thiếu kinh phí và ít được phát sóng. Rào cản ngôn ngữ và sự không khớp múi giờ đối với các buổi phát sóng trực tiếp cũng góp phần vào đó. Theo tôi, đây không hẳn là vì môn thể thao đó kém hấp dẫn hơn, mà nhiều hơn là vấn đề đà phát triển lịch sử và tiền bạc.

    Vì sao đạt band này

    • FCIt's less about the sport being less exciting, I'd argue, and more a matter of historical momentum and money.The parenthetical 'I'd argue', inserted mid-sentence into the closing claim, is a more deliberate evaluative move than the plain 'I think' opener used at 6.5 and 7.0.Cụm chêm 'I'd argue', được chèn vào giữa câu trong luận điểm kết bài, là một động thái đánh giá có chủ đích hơn cụm mở đầu bằng phẳng 'I think' được dùng ở band 6.5 và 7.0.
    • LRFootball and basketball hog the broadcasting deals'Hog' is a vivid, less common verb, more striking than the plainer 'dominate' used for the same idea at 6.5 and 7.0.'Hog' là một động từ sống động, ít phổ biến hơn, ấn tượng hơn từ 'dominate' bằng phẳng hơn được dùng cho cùng ý đó ở band 6.5 và 7.0.
    • GRAeven when the competition itself is razor-sharpThe idiomatic adjective 'razor-sharp' replaces the plainer 'high' used at 6.5/7.0, a more figurative and compressed word choice within the same clause structure.Tính từ mang tính thành ngữ 'razor-sharp' thay thế cho từ 'high' bằng phẳng hơn được dùng ở band 6.5/7.0, một lựa chọn từ ngữ mang tính hình tượng, cô đọng hơn trong cùng cấu trúc mệnh đề.
  9. 9. Do you think governments or private companies should fund major sporting events?

    tháng 9–12/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    The 6.5 answer opens with 'I think it should be a mix of both, honestly' and gives supporting reasons with simple connectors like 'But' and 'while', a straightforward balanced structure.Câu trả lời band 6.5 mở đầu bằng 'I think it should be a mix of both, honestly' và đưa ra các lý do hỗ trợ bằng những từ nối đơn giản như 'But' và 'while', một cấu trúc cân bằng trực tiếp.

    I think it should be a mix of both, honestly. Governments are often necessary for big events because of infrastructure — building or upgrading stadiums, transport, and security needs public money that private companies alone would not spend. But private sponsorship brings in important funding and often runs things more efficiently, since companies want a good return on their investment. Government funding suits lasting public facilities, while private companies suit funding the event itself, like broadcasting. Relying only on government risks wasting public money on facilities nobody uses later, while relying only on private funding risks the event serving profit more than the community.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Thật lòng mà nói, tôi nghĩ nên là sự kết hợp của cả hai. Chính phủ thường là cần thiết đối với các sự kiện lớn vì hạ tầng cơ sở — xây dựng hoặc nâng cấp sân vận động, giao thông và an ninh — cần đến ngân sách công mà các doanh nghiệp tư nhân tự thân sẽ không bỏ ra. Nhưng tài trợ tư nhân mang lại nguồn kinh phí quan trọng và thường vận hành mọi thứ hiệu quả hơn, vì các công ty muốn có một khoản lợi nhuận tốt cho khoản đầu tư của mình. Ngân sách chính phủ phù hợp với các cơ sở vật chất công cộng lâu dài, trong khi các công ty tư nhân phù hợp hơn với việc tài trợ cho bản thân sự kiện, chẳng hạn như phát sóng. Chỉ dựa vào chính phủ có nguy cơ lãng phí ngân sách công vào những cơ sở mà sau này không ai dùng đến, trong khi chỉ dựa vào nguồn vốn tư nhân lại có nguy cơ khiến sự kiện phục vụ lợi nhuận nhiều hơn là phục vụ cộng đồng.

    Vì sao đạt band này

    • FCRelying only on government risks wasting public money on facilities nobody uses later, while relying only on private funding risks the event serving profit more than the community.This closing sentence uses simple coordination with 'while', a plain way of balancing two risks against each other.Câu kết này dùng phối hợp đơn giản với 'while', một cách bằng phẳng để cân bằng hai rủi ro với nhau.
    • LRprivate sponsorship brings in important fundingThis is plain, functional phrasing, using the basic adjective 'important' rather than the more precise 'essential' used at higher bands.Đây là cách diễn đạt bằng phẳng, có chức năng, dùng tính từ cơ bản 'important' thay vì 'essential' chính xác hơn được dùng ở các band cao hơn.
    • GRAGovernments are often necessary for big events because of infrastructure — building or upgrading stadiums, transport, and security needs public money that private companies alone would not spend.This sentence adds a dash-marked list before a relative 'that' clause, a fairly basic way of extending a sentence with examples.Câu này thêm một danh sách tách bằng dấu gạch ngang trước một mệnh đề quan hệ 'that', một cách khá cơ bản để mở rộng câu bằng các ví dụ.
    Band 7.0

    The 7.0 answer uses the more formal noun 'infrastructure' and closes with the balanced phrase 'profit over community interest', a step up from the 6.5 answer's plainer phrasing.Câu trả lời band 7.0 dùng danh từ trang trọng hơn 'infrastructure' và kết bằng cụm từ cân bằng 'profit over community interest', một bước tiến so với cách diễn đạt bằng phẳng hơn của câu trả lời band 6.5.

    I think it should be a combination of both, honestly. Governments are often necessary for large-scale events because of infrastructure — building or upgrading stadiums, transport, and security requires public investment that private companies alone wouldn't undertake. But private sponsorship brings in essential funding and often runs things more efficiently, since companies want a good return on their investment. I'd say government funding makes sense for building lasting public facilities that communities use afterward, while private companies are better suited to funding the event operations themselves, like broadcasting and marketing. Relying entirely on government risks wasted public money on facilities nobody uses later, while relying entirely on private funding risks the event serving profit over community interest.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Thật lòng mà nói, tôi nghĩ nên là sự kết hợp của cả hai. Chính phủ thường là cần thiết đối với các sự kiện quy mô lớn vì hạ tầng cơ sở — xây dựng hoặc nâng cấp sân vận động, giao thông và an ninh — đòi hỏi đầu tư công mà các doanh nghiệp tư nhân tự thân sẽ không đảm nhận. Nhưng tài trợ tư nhân mang lại nguồn kinh phí thiết yếu và thường vận hành mọi thứ hiệu quả hơn, vì các công ty muốn có một khoản lợi nhuận tốt cho khoản đầu tư của mình. Tôi sẽ nói ngân sách chính phủ hợp lý cho việc xây dựng các cơ sở vật chất công cộng lâu dài mà cộng đồng sẽ sử dụng về sau, trong khi các công ty tư nhân phù hợp hơn với việc tài trợ cho chính hoạt động vận hành sự kiện, như phát sóng và tiếp thị. Hoàn toàn dựa vào chính phủ có nguy cơ lãng phí ngân sách công vào những cơ sở mà sau này không ai dùng đến, trong khi hoàn toàn dựa vào nguồn vốn tư nhân lại có nguy cơ khiến sự kiện phục vụ lợi nhuận hơn là lợi ích cộng đồng.

    Vì sao đạt band này

    • FCRelying entirely on government risks wasted public money on facilities nobody uses later, while relying entirely on private funding risks the event serving profit over community interest.This closing sentence uses the parallel structure 'Relying entirely on X risks Y, while relying entirely on Z risks W', a more deliberately balanced construction than the simpler version used at 6.5.Câu kết này dùng cấu trúc song song 'Relying entirely on X risks Y, while relying entirely on Z risks W', một cấu trúc cân bằng có chủ đích hơn phiên bản đơn giản hơn được dùng ở band 6.5.
    • LRprivate sponsorship brings in essential funding and often runs things more efficiently'Essential' is a more precise, formal adjective than the plainer 'important' used for the same idea at 6.5.'Essential' là một tính từ chính xác, trang trọng hơn từ 'important' bằng phẳng hơn được dùng cho cùng ý đó ở band 6.5.
    • GRAGovernments are often necessary for large-scale events because of infrastructure — building or upgrading stadiums, transport, and security requires public investment that private companies alone wouldn't undertake.This sentence uses the more formal verb 'undertake' inside a relative 'that' clause, a step up from the plainer 'would not spend' used in the equivalent sentence at 6.5.Câu này dùng động từ trang trọng hơn 'undertake' bên trong một mệnh đề quan hệ 'that', một bước tiến so với cụm 'would not spend' bằng phẳng hơn được dùng trong câu tương đương ở band 6.5.
    Band 7.5

    The 7.5 answer opens with the compact fragment 'A combination of both, I'd say, honestly' and closes with the vivid verb 'squandering', showing its most idiomatic, compressed phrasing.Câu trả lời band 7.5 mở đầu bằng đoạn ngắn gọn 'A combination of both, I'd say, honestly' và kết bằng động từ sống động 'squandering', thể hiện cách diễn đạt thành ngữ, cô đọng nhất của nó.

    A combination of both, I'd say, honestly. Governments tend to be indispensable for large-scale events because of infrastructure — stadiums, transport, security — which requires public investment that private companies alone would rarely take on. Private sponsorship, though, brings in essential funding and often runs the operation more efficiently, since companies expect a decent return on what they put in. Government funding, I'd argue, makes most sense for building lasting public facilities communities go on using, while private companies are better suited to funding the event's day-to-day running, broadcasting and marketing among them. Leaning entirely on government risks squandering public money on facilities nobody ever uses again, while leaning entirely on private funding risks the event serving profit ahead of the community it's meant for.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Thật lòng mà nói, theo tôi, đó nên là sự kết hợp của cả hai. Chính phủ có xu hướng không thể thiếu đối với các sự kiện quy mô lớn vì hạ tầng cơ sở — sân vận động, giao thông, an ninh — đòi hỏi đầu tư công mà các doanh nghiệp tư nhân tự thân hiếm khi đảm nhận. Tuy nhiên, tài trợ tư nhân mang lại nguồn kinh phí thiết yếu và thường vận hành hoạt động hiệu quả hơn, vì các công ty kỳ vọng một khoản lợi nhuận đáng kể cho những gì họ bỏ ra. Theo tôi, ngân sách chính phủ hợp lý nhất cho việc xây dựng các cơ sở vật chất công cộng lâu dài mà cộng đồng sẽ tiếp tục sử dụng, trong khi các công ty tư nhân phù hợp hơn với việc tài trợ cho hoạt động vận hành hàng ngày của sự kiện, trong đó có phát sóng và tiếp thị. Hoàn toàn dựa dẫm vào chính phủ có nguy cơ phung phí ngân sách công vào những cơ sở mà sau này không ai dùng đến nữa, trong khi hoàn toàn dựa dẫm vào nguồn vốn tư nhân lại có nguy cơ khiến sự kiện phục vụ lợi nhuận trước cả cộng đồng mà nó vốn dành cho.

    Vì sao đạt band này

    • FCA combination of both, I'd say, honestly.This compact fragment opener, using the noun phrase 'A combination of both' as the answer itself, is tighter than the full sentence used for the same claim at 6.5 and 7.0.Đoạn mở đầu ngắn gọn này, dùng cụm danh từ 'A combination of both' làm câu trả lời chính nó, chặt chẽ hơn câu đầy đủ được dùng cho cùng luận điểm đó ở band 6.5 và 7.0.
    • LRLeaning entirely on government risks squandering public money on facilities nobody ever uses again'Squandering' is a vivid, less common verb, more precise than the plainer 'wasted'/'wasting' used for the same idea at 6.5 and 7.0.'Squandering' là một động từ sống động, ít phổ biến hơn, chính xác hơn từ 'wasted'/'wasting' bằng phẳng hơn được dùng cho cùng ý đó ở band 6.5 và 7.0.
    • GRAGovernments tend to be indispensable for large-scale events because of infrastructure — stadiums, transport, security — which requires public investment that private companies alone would rarely take onThis sentence embeds a dash-marked appositive list directly between the noun and its relative clause, a more compressed structure than the equivalent sentence used at 7.0.Câu này lồng trực tiếp một danh sách đồng vị tách bằng dấu gạch ngang giữa danh từ và mệnh đề quan hệ của nó, một cấu trúc cô đọng hơn câu tương đương được dùng ở band 7.0.
  10. 10. What sports are the most popular in your country?

    tháng 9–12/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    Opens with a short, direct claim and lists each supporting fact in its own plain sentence.Mở đầu bằng một luận điểm ngắn, trực tiếp và liệt kê từng sự thật hỗ trợ trong câu riêng, bằng phẳng của nó.

    Football is definitely the most popular sport here. If you walk around Da Nang on a weekend evening, you'll see groups of young men playing on small pitches near the river. Even in my building, people gather at the café to watch matches on TV. Last month, I saw a big crowd at Vincom Mall watching the national team play in the SEA Games. Besides football, badminton is also popular, especially with older people, who often play in the parks early in the morning.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Bóng đá chắc chắn là môn thể thao được ưa chuộng nhất ở đây. Nếu bạn đi dạo quanh Đà Nẵng vào một buổi tối cuối tuần, bạn sẽ thấy từng nhóm thanh niên chơi bóng trên những sân nhỏ gần sông. Ngay cả trong tòa nhà tôi ở, mọi người cũng tụ tập ở quán cà phê để xem các trận đấu trên TV. Tháng trước, tôi thấy một đám đông lớn ở Vincom xem đội tuyển quốc gia thi đấu tại SEA Games. Ngoài bóng đá, cầu lông cũng rất được ưa chuộng, đặc biệt là với người lớn tuổi, những người thường chơi ở công viên vào sáng sớm.

    Vì sao đạt band này

    • FCFootball is definitely the most popular sport here.This opening states the answer directly in one short sentence, typical of 6.5's plain style. The 7.0 version adds a hedge and intensifier ('by quite a distance'), and 7.5 opens with a stronger adverb ('unquestionably'), each adding more evaluative weight to the same claim.Phần mở đầu này nêu trực tiếp câu trả lời trong một câu ngắn, điển hình cho phong cách bằng phẳng của band 6.5. Phiên bản band 7.0 thêm một cụm rào đón và từ nhấn mạnh ('by quite a distance'), còn band 7.5 mở đầu bằng một trạng từ mạnh hơn ('unquestionably'), mỗi cách đều thêm vào trọng lượng đánh giá cho cùng luận điểm đó.
    • LRsmall pitches near the riverThis is a plain, functional description. 7.0 adds a descriptive adjective ('small, floodlit pitches'), and 7.5 keeps a similar phrase but embeds it in a longer, more fluent sentence, showing that precision can come from both word choice and sentence integration.Đây là một cách miêu tả bằng phẳng, có chức năng. Band 7.0 thêm một tính từ miêu tả ('small, floodlit pitches'), còn band 7.5 giữ một cụm tương tự nhưng lồng nó vào một câu dài hơn, trôi chảy hơn, cho thấy độ chính xác có thể đến từ cả cách chọn từ lẫn sự hòa nhập của câu.
    • GRABesides football, badminton is also popular, especially with older people, who often play in the parks early in the morning.This sentence uses a relative clause attached simply to the end, correct but standard. 7.5 achieves a similar structure but adds a further concluding sentence that ties the whole answer together, showing a longer overall argument.Câu này dùng một mệnh đề quan hệ gắn đơn giản vào cuối, đúng nhưng thông thường. Band 7.5 đạt được cấu trúc tương tự nhưng thêm một câu kết luận nữa gắn kết toàn bộ câu trả lời lại, thể hiện một lập luận tổng thể dài hơn.
    Band 7.0

    Adds the hedge 'Honestly' and the intensifier 'by quite a distance' to the opening claim, giving it a more considered, spoken tone.Thêm cụm rào đón 'Honestly' và từ nhấn mạnh 'by quite a distance' vào luận điểm mở đầu, mang lại cho nó giọng điệu cân nhắc, giống lời nói hơn.

    Honestly, football is definitely the most popular sport here, by quite a distance. If you walk around Da Nang on a weekend evening, you'll see groups of mostly young men playing on small, floodlit pitches near the river. Even in my own building, people often gather at the café downstairs to watch matches on TV. Actually, last month I was at Vincom Mall and noticed a huge crowd cheering for the national team during the SEA Games. Besides football, badminton is also big, especially among older people, who you'll often spot playing in the parks early in the morning.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Thật lòng mà nói, bóng đá chắc chắn là môn thể thao được ưa chuộng nhất ở đây, và bỏ xa các môn khác kha khá. Nếu bạn đi dạo quanh Đà Nẵng vào một buổi tối cuối tuần, bạn sẽ thấy từng nhóm chủ yếu là thanh niên chơi bóng trên những sân nhỏ có đèn chiếu sáng gần sông. Ngay cả trong tòa nhà tôi ở, mọi người cũng thường tụ tập ở quán cà phê tầng dưới để xem các trận đấu trên TV. Thực ra, tháng trước tôi có ở Vincom và để ý thấy một đám đông lớn đang reo hò cổ vũ đội tuyển quốc gia trong trận đấu SEA Games. Ngoài bóng đá, cầu lông cũng rất thịnh hành, đặc biệt là với người lớn tuổi, những người bạn thường bắt gặp đang chơi ở công viên vào sáng sớm.

    Vì sao đạt band này

    • FCHonestly, football is definitely the most popular sport here, by quite a distance.The hedge 'Honestly' plus the added phrase 'by quite a distance' makes the claim sound more like a considered judgement than a flat fact, a step beyond 6.5's bare statement. It doesn't yet reach 7.5's more confident single adverb ('unquestionably'), which achieves the same effect more economically.Cụm rào đón 'Honestly' cộng với cụm được thêm vào 'by quite a distance' khiến luận điểm nghe giống một phán đoán được cân nhắc hơn là một sự thật bằng phẳng, một bước tiến so với phát biểu trơ trụi của band 6.5. Nó vẫn chưa đạt tới trạng từ đơn tự tin hơn của band 7.5 ('unquestionably'), vốn đạt được hiệu ứng tương tự một cách tiết kiệm hơn.
    • LRa huge crowd cheering for the national teamThis is a clear, functional description of the scene. 7.5 extends the same image with a more specific, vivid detail ('cheering in front of an electronics store'), showing a more precise eye for description.Đây là một cách miêu tả khung cảnh rõ ràng, có chức năng. Band 7.5 mở rộng cùng hình ảnh đó bằng một chi tiết cụ thể, sống động hơn ('cheering in front of an electronics store'), cho thấy con mắt miêu tả chính xác hơn.
    • GRAActually, last month I was at Vincom Mall and noticed a huge crowd cheering for the national team during the SEA Games.This sentence links time, place and action in one clause chain, correct and reasonably fluent. 7.5 extends a similar sentence further with an additional embedded detail, showing more layered description within one sentence.Câu này nối thời gian, địa điểm và hành động trong một chuỗi mệnh đề, đúng và khá trôi chảy. Band 7.5 mở rộng một câu tương tự hơn nữa bằng một chi tiết lồng thêm, thể hiện phần miêu tả nhiều lớp hơn trong một câu.
    Band 7.5

    Closes with a concessive 'while' sentence that pulls the whole answer together, something neither lower band attempts.Kết bằng một câu nhượng bộ 'while' gắn kết toàn bộ câu trả lời lại, điều mà cả hai band thấp hơn đều không thử làm.

    Football is unquestionably the most popular sport here, by quite some distance. Wander around Da Nang on a weekend evening and you'll spot groups of mostly young men playing on small, floodlit pitches near the Han River, and even in my own building people gather at the café downstairs to watch V-League or European matches. Actually, just last month I happened to be at Vincom Mall and stumbled on a huge crowd cheering in front of an electronics store during a SEA Games match. Beyond football, badminton is also thriving, particularly among older people, who you'll often catch playing in the parks at dawn. So while football grabs all the headlines, other sports are quietly catching on too.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Bóng đá chắc chắn không thể bàn cãi là môn thể thao được ưa chuộng nhất ở đây, và bỏ xa các môn khác khá nhiều. Đi dạo quanh Đà Nẵng vào một buổi tối cuối tuần, bạn sẽ bắt gặp từng nhóm chủ yếu là thanh niên chơi bóng trên những sân nhỏ có đèn chiếu sáng gần sông Hàn, và ngay cả trong tòa nhà tôi ở, mọi người cũng tụ tập ở quán cà phê tầng dưới để xem các trận V-League hay các trận đấu châu Âu. Thực ra, chỉ mới tháng trước, tôi tình cờ có mặt ở Vincom và bất ngờ bắt gặp một đám đông lớn đang reo hò trước một cửa hàng điện tử trong lúc diễn ra một trận đấu SEA Games. Ngoài bóng đá, cầu lông cũng đang phát triển mạnh, đặc biệt là với người lớn tuổi, những người bạn thường bắt gặp đang chơi ở công viên lúc bình minh. Vậy nên, dù bóng đá chiếm hết mọi tiêu đề, những môn thể thao khác cũng đang âm thầm được ưa chuộng hơn.

    Vì sao đạt band này

    • FCSo while football grabs all the headlines, other sports are quietly catching on too.This closing sentence uses a concessive 'while' clause to summarise the whole answer in one balanced statement, giving a clear sense of conclusion. Neither 6.5 nor 7.0 closes with this kind of summarising, balanced sentence; both simply add badminton as a final fact.Câu kết này dùng một mệnh đề nhượng bộ 'while' để tóm tắt toàn bộ câu trả lời trong một phát biểu cân bằng, mang lại cảm giác kết luận rõ ràng. Cả band 6.5 lẫn 7.0 đều không kết bằng kiểu câu tổng kết, cân bằng này; cả hai chỉ đơn thuần thêm cầu lông vào như một sự thật cuối cùng.
    • LRgrabs all the headlinesThis is a natural, idiomatic collocation for media attention, well beyond the plain vocabulary used at 6.5 and 7.0. It shows the kind of precise, native-like phrasing that characterises 7.5 lexis.Đây là một cách kết hợp tự nhiên, thành ngữ để chỉ sự chú ý của truyền thông, vượt xa vốn từ bằng phẳng được dùng ở band 6.5 và 7.0. Nó cho thấy kiểu diễn đạt chính xác, gần như người bản ngữ đặc trưng của từ vựng band 7.5.
    • GRAWander around Da Nang on a weekend evening and you'll spot groups of mostly young men playing on small, floodlit pitches near the Han River, and even in my own building people gather at the café downstairs to watch V-League or European matches.This long sentence uses an imperative-conditional opening plus a coordinated second clause, managing far more content in one unit than the shorter sentences at 6.5 or 7.0. That control over a long, multi-part sentence without losing clarity is a hallmark of 7.5 grammar.Câu dài này dùng một cách mở đầu kiểu mệnh lệnh-điều kiện cộng với một mệnh đề thứ hai song song, quản lý nhiều nội dung hơn hẳn trong một đơn vị so với những câu ngắn hơn ở band 6.5 hay 7.0. Khả năng kiểm soát một câu dài, nhiều phần mà không mất đi sự rõ ràng đó là một dấu hiệu đặc trưng của ngữ pháp band 7.5.
  11. 11. Are there any popular team sports in your country?

    tháng 9–12/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    Closes with a short, plain sentence summing up the whole answer, in keeping with 6.5's direct style.Kết bằng một câu ngắn, bằng phẳng tổng kết toàn bộ câu trả lời, phù hợp với phong cách trực tiếp của band 6.5.

    Yes, team sports are very popular here, especially football. In Da Nang and even smaller cities, you often see people playing football on school fields or empty lots. Last month, I passed Tien Son Stadium and saw an amateur league match between different districts. The crowd was surprisingly big, with families, kids and food stalls nearby. Football is popular partly because it's easy to organise and partly because it's shown everywhere on TV. Volleyball is also common, though less popular. Overall, team sports really bring people together, both players and fans.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Vâng, các môn thể thao đồng đội rất được ưa chuộng ở đây, đặc biệt là bóng đá. Ở Đà Nẵng, và thậm chí ở những thành phố nhỏ hơn, bạn thường thấy mọi người chơi bóng đá trên sân trường hoặc những khoảng đất trống. Tháng trước, tôi đi ngang qua sân vận động Tiên Sơn và thấy một trận đấu giải nghiệp dư giữa các quận huyện khác nhau. Lượng khán giả đông đến bất ngờ, với các gia đình, trẻ em và các quầy hàng ăn gần đó. Bóng đá được ưa chuộng một phần vì dễ tổ chức, một phần vì được chiếu khắp nơi trên TV. Bóng chuyền cũng khá phổ biến, dù không được ưa chuộng bằng. Nhìn chung, các môn thể thao đồng đội thực sự gắn kết mọi người lại với nhau, cả những người chơi lẫn người hâm mộ.

    Vì sao đạt band này

    • FCOverall, team sports really bring people together, both players and fans.This closing sentence sums up the whole answer plainly and briefly, suiting 6.5's direct style. The higher bands extend the same closing idea with a parallel 'as players and as fans/spectators' structure, giving it a slightly more polished, balanced rhythm.Câu kết này tóm tắt toàn bộ câu trả lời bằng phẳng, ngắn gọn, phù hợp với phong cách trực tiếp của band 6.5. Các band cao hơn mở rộng cùng ý kết bài đó bằng cấu trúc song song 'as players and as fans/spectators', mang lại nhịp điệu trau chuốt, cân bằng hơn một chút.
    • LRsurprisingly bigA simple, common intensifier-adjective pair. 7.5 upgrades this to 'surprisingly large', a marginally more formal register choice, and surrounds it with richer sentence detail overall.Một cặp từ nhấn mạnh-tính từ đơn giản, thông dụng. Band 7.5 nâng cấp thành 'surprisingly large', một lựa chọn văn phong trang trọng hơn một chút, và bao quanh nó bằng chi tiết câu văn phong phú hơn nhìn chung.
    • GRALast month, I passed Tien Son Stadium and saw an amateur league match between different districts.A single, clear sentence with basic coordination. 7.0 extends the same sentence with an added consequence clause about the crowd joined by a dash, and 7.5 adds a further descriptive clause, showing progressively more layered sentence-building for the same event.Một câu duy nhất, rõ ràng với sự phối hợp cơ bản. Band 7.0 mở rộng cùng câu đó bằng một mệnh đề kết quả được thêm vào về đám đông, nối bằng dấu gạch ngang, còn band 7.5 thêm một mệnh đề miêu tả nữa, thể hiện việc xây dựng câu ngày càng nhiều lớp hơn cho cùng một sự kiện.
    Band 7.0

    Adds the hedge 'Honestly' and the intensifier 'genuinely' to the opening, giving the claim a more personal, weighed quality.Thêm cụm rào đón 'Honestly' và từ nhấn mạnh 'genuinely' vào phần mở đầu, mang lại cho luận điểm chất liệu cá nhân, được cân nhắc hơn.

    Honestly, team sports are genuinely popular here, especially football. In Da Nang, or even smaller cities like Hue, you'll often see people playing on school fields or informal pitches in empty lots. Last month I passed Tien Son Stadium and came across an amateur league match between teams from different districts, and the crowd was surprisingly big — families, kids, even a few food stalls set up nearby. I'd say football is popular partly because it's so easy to set up a game, but also because it's broadcast everywhere. Volleyball is fairly common, though not quite at the same level. Overall, team sports bring people together, both as players and as fans.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Thật lòng mà nói, các môn thể thao đồng đội ở đây thực sự được ưa chuộng, đặc biệt là bóng đá. Ở Đà Nẵng, hay thậm chí ở những thành phố nhỏ hơn như Huế, bạn thường thấy mọi người chơi bóng trên sân trường hoặc những sân không chính thức trên các khoảng đất trống. Tháng trước tôi đi ngang qua sân vận động Tiên Sơn và bắt gặp một trận đấu giải nghiệp dư giữa các đội đến từ những quận huyện khác nhau, và lượng khán giả đông đến bất ngờ — các gia đình, trẻ em, thậm chí có vài quầy hàng ăn được dựng lên gần đó. Tôi sẽ nói bóng đá được ưa chuộng một phần vì tổ chức một trận đấu quá dễ dàng, và cũng một phần vì nó được phát sóng khắp nơi. Bóng chuyền cũng khá phổ biến, dù chưa đạt đến mức độ tương tự. Nhìn chung, các môn thể thao đồng đội gắn kết mọi người lại với nhau, cả với tư cách người chơi lẫn người hâm mộ.

    Vì sao đạt band này

    • FCHonestly, team sports are genuinely popular here, especially football.The hedge 'Honestly' and intensifier 'genuinely' make this read as a personal, weighed judgement rather than a flat fact, a step beyond 6.5's plain opening. 7.5 achieves a similarly confident tone without the explicit hedge, relying on word order alone ('football above all').Cụm rào đón 'Honestly' và từ nhấn mạnh 'genuinely' khiến câu này đọc lên giống một phán đoán cá nhân, được cân nhắc hơn là một sự thật bằng phẳng, một bước tiến so với phần mở đầu bằng phẳng của band 6.5. Band 7.5 đạt được giọng điệu tự tin tương tự mà không cần cụm rào đón rõ ràng, chỉ dựa vào trật tự từ ('football above all').
    • LRa few food stalls set up nearbyThis concrete detail is reused closely from the original material and phrased plainly here. At 7.5 the same detail follows a more vivid framing verb ('stumbled on'), giving the whole scene slightly more narrative colour.Chi tiết cụ thể này được tái sử dụng sát với tư liệu gốc và được diễn đạt bằng phẳng ở đây. Ở band 7.5, cùng chi tiết đó theo sau một động từ dẫn dắt sống động hơn ('stumbled on'), mang lại cho toàn cảnh sắc thái tự sự hơn một chút.
    • GRAI'd say football is popular partly because it's so easy to set up a game, but also because it's broadcast everywhere.This uses a 'partly... but also' structure to give two linked reasons in one sentence, more developed than a simple listing. It closely matches 7.5's version, the main difference being 7.5's stronger closing detail ('broadcast absolutely everywhere the national team plays').Điều này dùng cấu trúc 'partly... but also' để đưa ra hai lý do liên kết trong một câu, phát triển hơn một sự liệt kê đơn giản. Nó khớp gần với phiên bản của band 7.5, khác biệt chính là chi tiết kết mạnh hơn của band 7.5 ('broadcast absolutely everywhere the national team plays').
    Band 7.5

    Uses the more formal word 'spectators' in place of 'fans' at the close, giving the final line a slightly more considered register.Dùng từ 'spectators' trang trọng hơn thay cho 'fans' ở phần kết, mang lại cho câu cuối văn phong cân nhắc hơn một chút.

    Team sports are genuinely popular here, football above all. Wander around Da Nang, or even smaller cities like Hue, and you'll often spot people playing on school fields or informal pitches carved out of empty lots. Last month, for instance, I happened to pass Tien Son Stadium and stumbled on an amateur league match between teams from different districts — the crowd was surprisingly large, with families, kids and even a few food stalls set up nearby. I'd say football thrives partly because it's so easy to organise and partly because it's broadcast absolutely everywhere the national team plays. Volleyball holds its own too, if not quite at the same level. Overall, team sports bring people together here, both as players and as spectators.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Các môn thể thao đồng đội ở đây thực sự được ưa chuộng, trên hết là bóng đá. Đi dạo quanh Đà Nẵng, hay thậm chí ở những thành phố nhỏ hơn như Huế, bạn sẽ thường bắt gặp mọi người chơi bóng trên sân trường hoặc những sân không chính thức được san phẳng ra từ những khoảng đất trống. Chẳng hạn tháng trước, tôi tình cờ đi ngang qua sân vận động Tiên Sơn và bất ngờ bắt gặp một trận đấu giải nghiệp dư giữa các đội đến từ những quận huyện khác nhau — lượng khán giả đông đến bất ngờ, với các gia đình, trẻ em và thậm chí có vài quầy hàng ăn được dựng lên gần đó. Tôi sẽ nói bóng đá thịnh vượng một phần vì tổ chức quá dễ dàng, và một phần vì nó được phát sóng ở khắp mọi nơi mà đội tuyển quốc gia thi đấu. Bóng chuyền cũng có chỗ đứng riêng, dù chưa đạt đến cùng mức độ. Nhìn chung, các môn thể thao đồng đội gắn kết mọi người lại với nhau ở đây, cả với tư cách người chơi lẫn khán giả.

    Vì sao đạt band này

    • FCOverall, team sports bring people together here, both as players and as spectators.This closing echoes the structure used at the lower bands but chooses the more formal, precise word 'spectators' over 'fans', giving the final line a slightly more considered register. It reads as a deliberate, polished wrap-up rather than a simple restatement.Phần kết này vọng lại cấu trúc được dùng ở các band thấp hơn nhưng chọn từ 'spectators' trang trọng, chính xác hơn thay vì 'fans', mang lại cho câu cuối văn phong cân nhắc hơn một chút. Nó đọc lên giống một sự chốt lại có chủ đích, trau chuốt hơn là chỉ đơn thuần nhắc lại.
    • LRcarved out of empty lotsThis is a vivid, almost literary way of describing informal pitches, well beyond the plain 'empty lots' used at 6.5 and 7.0. It shows the kind of precise, image-rich vocabulary that distinguishes 7.5.Đây là một cách miêu tả sống động, gần như mang tính văn chương về các sân không chính thức, vượt xa cụm 'empty lots' bằng phẳng được dùng ở band 6.5 và 7.0. Nó cho thấy kiểu từ vựng chính xác, giàu hình ảnh phân biệt band 7.5.
    • GRALast month, for instance, I happened to pass Tien Son Stadium and stumbled on an amateur league match between teams from different districts — the crowd was surprisingly large, with families, kids and even a few food stalls set up nearby.This single sentence carries the whole anecdote — time, chance encounter, and a dash-linked description of the crowd — in one continuous unit, considerably more ambitious than the shorter, separated sentences at 6.5. Managing this much content without losing clarity is a clear sign of wide grammatical range.Câu duy nhất này mang toàn bộ câu chuyện — thời gian, cuộc gặp gỡ tình cờ, và phần miêu tả đám đông nối bằng dấu gạch ngang — trong một đơn vị liên tục, tham vọng hơn nhiều những câu ngắn hơn, tách biệt ở band 6.5. Việc quản lý được nhiều nội dung như vậy mà không mất đi sự rõ ràng là một dấu hiệu rõ ràng của phạm vi ngữ pháp rộng.
  12. 12. Some people say that all students enjoy taking part in sports. Do you agree or disagree?

    tháng 9–12/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    States the disagreement in a short, direct sentence at the start, without the softening hedges the higher bands add.Nêu sự không đồng ý bằng một câu ngắn, trực tiếp ngay từ đầu, không có những cụm rào đón làm mềm mà các band cao hơn thêm vào.

    I disagree with that idea. Not every student is naturally interested in sports. For example, in high school in Hue, my close friend Trang always dreaded the annual sports day. She preferred reading and painting, and she found group sports stressful. I remember her sitting on the sidelines, sketching in her notebook, while the rest of us played volleyball or football. Of course, some students loved the excitement, but others only joined because it was compulsory. So I think it's normal for some students to enjoy sports, while others simply don't.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi không đồng ý với quan điểm đó. Không phải học sinh nào cũng tự nhiên có hứng thú với thể thao. Ví dụ, hồi học cấp ba ở Huế, người bạn thân của tôi, Trang, luôn sợ ngày hội thể thao thường niên. Cô ấy thích đọc sách và vẽ tranh hơn, và cô ấy thấy các môn thể thao đồng đội gây căng thẳng. Tôi nhớ cô ấy ngồi bên lề sân, phác họa trong quyển sổ tay, trong khi những người còn lại chúng tôi chơi bóng chuyền hay bóng đá. Tất nhiên, một số học sinh thích cảm giác hào hứng đó, nhưng những người khác chỉ tham gia vì đó là bắt buộc. Vậy nên tôi nghĩ việc một số học sinh thích thể thao trong khi những người khác đơn giản là không thích, là điều bình thường.

    Vì sao đạt band này

    • FCI disagree with that idea.A short, direct statement of position right at the start, typical of 6.5's plain style. The higher bands soften this with hedges ('Honestly, I disagree' / 'I'd have to disagree... to be honest'), giving the same opinion a more considered, spoken feel.Một phát biểu lập trường ngắn, trực tiếp ngay từ đầu, điển hình cho phong cách bằng phẳng của band 6.5. Các band cao hơn làm mềm điều này bằng những cụm rào đón ('Honestly, I disagree' / 'I'd have to disagree... to be honest'), mang lại cho cùng quan điểm đó cảm giác cân nhắc, giống lời nói hơn.
    • LRshe found group sports stressfulThis is a plain, functional statement. 7.5 sharpens the same idea into a small contrast ('found group sports stressful rather than fun'), which is more precise and evaluative for the identical content.Đây là một phát biểu bằng phẳng, có chức năng. Band 7.5 mài sắc cùng ý đó thành một sự đối lập nhỏ ('found group sports stressful rather than fun'), chính xác và mang tính đánh giá hơn cho cùng nội dung đó.
    • GRAI remember her sitting on the sidelines, sketching in her notebook, while the rest of us played volleyball or football.This sentence uses a 'while' clause to contrast two simultaneous actions, correct and reasonably developed for 6.5. Both higher bands use the same structure but 7.5 replaces the verb 'sitting' with 'camped', showing a more vivid grammatical choice within an otherwise similar clause.Câu này dùng mệnh đề 'while' để đối chiếu hai hành động diễn ra đồng thời, đúng và phát triển đáng kể so với band 6.5. Cả hai band cao hơn đều dùng cùng cấu trúc nhưng band 7.5 thay động từ 'sitting' bằng 'camped', thể hiện một lựa chọn ngữ pháp sống động hơn trong một mệnh đề tương tự về mọi mặt khác.
    Band 7.0

    Adds 'Honestly' before the disagreement, giving it a more personal, spoken quality than a bare statement.Thêm 'Honestly' trước sự không đồng ý, mang lại chất liệu cá nhân, giống lời nói hơn một phát biểu trơ trụi.

    Honestly, I disagree with that idea. Not every student is naturally drawn to sports, or feels comfortable taking part. For example, when I was in high school in Hue, my close friend Trang always dreaded the annual sports day — she preferred reading and painting to anything athletic, and honestly found group sports quite stressful. I remember her sitting on the sidelines, sketching in her notebook, while the rest of us played volleyball or football. Of course, some students genuinely loved the excitement, but others only joined in because it was compulsory. So I'd say it's quite normal for some students to enjoy sports, while others just don't connect with it.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Thật lòng mà nói, tôi không đồng ý với quan điểm đó. Không phải học sinh nào cũng tự nhiên bị thể thao thu hút, hoặc cảm thấy thoải mái khi tham gia. Ví dụ, hồi học cấp ba ở Huế, người bạn thân của tôi, Trang, luôn sợ ngày hội thể thao thường niên — cô ấy thích đọc sách và vẽ tranh hơn bất kỳ hoạt động thể chất nào, và thật lòng mà nói cô ấy thấy các môn thể thao đồng đội khá căng thẳng. Tôi nhớ cô ấy ngồi bên lề sân, phác họa trong quyển sổ tay, trong khi những người còn lại chúng tôi chơi bóng chuyền hay bóng đá. Tất nhiên, một số học sinh thực sự thích cảm giác hào hứng đó, nhưng những người khác chỉ tham gia vì đó là bắt buộc. Vậy nên tôi sẽ nói việc một số học sinh thích thể thao trong khi những người khác đơn giản là không thấy đồng điệu với nó, là điều khá bình thường.

    Vì sao đạt band này

    • FCHonestly, I disagree with that idea.Adding 'Honestly' up front gives this opening a more personal, spoken quality than 6.5's bare statement of disagreement. It's very close to 7.5's opening, though 7.5 restructures the sentence further with 'I'd have to disagree... to be honest', a slightly more natural placement of the hedge.Việc thêm 'Honestly' ở đầu mang lại cho phần mở đầu này chất liệu cá nhân, giống lời nói hơn phát biểu không đồng ý trơ trụi của band 6.5. Nó rất gần với phần mở đầu của band 7.5, dù band 7.5 tái cấu trúc câu hơn nữa bằng 'I'd have to disagree... to be honest', một vị trí đặt cụm rào đón tự nhiên hơn một chút.
    • LRpreferred reading and painting to anything athletic'Preferred X to Y' is a solid, correctly used comparative structure. 7.5 keeps this exact phrasing too, showing that at these two upper bands lexical range often comes from the sentence built around a phrase rather than constant new vocabulary.'Preferred X to Y' là một cấu trúc so sánh vững chắc, dùng đúng. Band 7.5 cũng giữ nguyên cách diễn đạt này, cho thấy ở hai band cao này, phạm vi từ vựng thường đến từ câu văn xây dựng quanh một cụm từ chứ không phải liên tục dùng từ mới.
    • GRAshe preferred reading and painting to anything athletic, and honestly found group sports quite stressfulThis links two related ideas with 'and' inside one sentence about Trang's character, more developed than a simple listing. 7.5 achieves a similar link but drops the hedge 'honestly' in favour of the stronger word 'genuinely' plus an added contrast ('rather than fun'), showing slightly more grammatical ambition.Điều này nối hai ý liên quan bằng 'and' trong một câu về tính cách của Trang, phát triển hơn một sự liệt kê đơn giản. Band 7.5 đạt được một liên kết tương tự nhưng bỏ cụm rào đón 'honestly' để thay bằng từ mạnh hơn 'genuinely' cộng với một sự đối lập được thêm vào ('rather than fun'), thể hiện tham vọng ngữ pháp cao hơn một chút.
    Band 7.5

    Closes with 'perfectly normal' and 'simply never', giving the final judgement more conviction than the plainer wording of the lower bands.Kết bằng 'perfectly normal' và 'simply never', mang lại cho phán đoán cuối cùng nhiều sức thuyết phục hơn cách diễn đạt bằng phẳng hơn của các band thấp hơn.

    I'd have to disagree with that idea, to be honest. Not every student is naturally drawn to sports, or even feels comfortable taking part. My close friend Trang, for instance, dreaded the annual sports day throughout high school in Hue — she preferred reading and painting to anything athletic, and genuinely found group sports stressful rather than fun. I still remember her camped on the sidelines, sketching away in her notebook, while the rest of us played volleyball or football. Some students, of course, thrived on the excitement, but plenty of others only joined in because it was compulsory. So I'd say it's perfectly normal for some students to enjoy sport, while others simply never connect with that kind of activity.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Thật lòng mà nói, tôi e là phải không đồng ý với quan điểm đó. Không phải học sinh nào cũng tự nhiên bị thể thao thu hút, thậm chí còn không thấy thoải mái khi tham gia. Chẳng hạn, người bạn thân của tôi, Trang, đã sợ ngày hội thể thao thường niên suốt những năm cấp ba ở Huế — cô ấy thích đọc sách và vẽ tranh hơn bất kỳ hoạt động thể chất nào, và thực sự thấy các môn thể thao đồng đội căng thẳng chứ không vui vẻ gì. Tôi vẫn nhớ cô ấy "đóng quân" ở bên lề sân, mải mê phác họa trong quyển sổ tay, trong khi những người còn lại chúng tôi chơi bóng chuyền hay bóng đá. Tất nhiên, một số học sinh đắm chìm trong cảm giác hào hứng đó, nhưng rất nhiều người khác chỉ tham gia vì đó là bắt buộc. Vậy nên tôi sẽ nói việc một số học sinh thích thể thao trong khi những người khác đơn giản là không bao giờ thấy đồng điệu với kiểu hoạt động đó, là điều hoàn toàn bình thường.

    Vì sao đạt band này

    • FCSo I'd say it's perfectly normal for some students to enjoy sport, while others simply never connect with that kind of activity.This closing sentence uses 'perfectly normal' and 'simply never' to state the conclusion with more conviction than the lower bands' plainer 'quite normal' and 'just don't'. It reads as a more assured, rounded-off final judgement.Câu kết này dùng 'perfectly normal' và 'simply never' để nêu kết luận với nhiều sức thuyết phục hơn cụm 'quite normal' và 'just don't' bằng phẳng hơn của các band thấp hơn. Nó đọc lên giống một phán đoán kết bài chắc chắn, tròn trịa hơn.
    • LRcamped on the sidelines'Camped on the sidelines' is a vivid, idiomatic way of describing someone staying apart from the action, well beyond the plain 'sitting on the sidelines' used at 6.5 and 7.0. It shows the kind of natural, image-based vocabulary rewarded at 7.5.'Camped on the sidelines' là một cách nói sống động, mang tính thành ngữ để miêu tả ai đó đứng ngoài hành động, vượt xa cụm 'sitting on the sidelines' bằng phẳng được dùng ở band 6.5 và 7.0. Nó cho thấy kiểu từ vựng tự nhiên, dựa trên hình ảnh được đánh giá cao ở band 7.5.
    • GRASome students, of course, thrived on the excitement, but plenty of others only joined in because it was compulsory.The inserted parenthetical 'of course' plus the contrastive 'but plenty of others' gives this sentence more internal shape than the flatter versions at 6.5 and 7.0. This kind of controlled parenthetical insertion within a balanced contrast sentence marks the wider grammatical range expected at 7.5.Cụm chêm được chèn vào 'of course' cộng với cụm đối lập 'but plenty of others' mang lại cho câu này hình dạng nội tại rõ ràng hơn những phiên bản bằng phẳng hơn ở band 6.5 và 7.0. Kiểu chèn cụm chêm có kiểm soát này trong một câu đối lập cân bằng đánh dấu phạm vi ngữ pháp rộng hơn được kỳ vọng ở band 7.5.
  13. 13. Are boys more willing to take part in sports than girls?

    tháng 9–12/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    Uses the plain verb 'getting smaller' for the shift, keeping the description functional rather than vivid.Dùng động từ bằng phẳng 'getting smaller' cho sự chuyển biến, giữ phần miêu tả có chức năng thay vì sống động.

    I think, traditionally, boys were more likely to join sports. But I feel that gap is getting smaller, especially in big cities like Da Nang. Last autumn, I joined a badminton club near the Han River, and about half the new members were women, including a university student called Ha. She told me she started playing to stay active, but after a few months she was beating most of the guys, including me. So while boys might still be pushed into sports more by family, girls are just as keen if they get the chance.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi nghĩ, theo truyền thống, con trai thường có xu hướng tham gia thể thao nhiều hơn. Nhưng tôi cảm thấy khoảng cách đó đang thu hẹp lại, đặc biệt là ở những thành phố lớn như Đà Nẵng. Mùa thu năm ngoái, tôi tham gia một câu lạc bộ cầu lông gần sông Hàn, và khoảng một nửa thành viên mới là nữ, trong đó có một sinh viên đại học tên Hà. Cô ấy nói với tôi rằng cô ấy bắt đầu chơi để giữ dáng năng động, nhưng sau vài tháng, cô ấy đã đánh bại hầu hết các bạn nam, kể cả tôi. Vậy nên, dù con trai có thể vẫn thường bị gia đình thúc đẩy tham gia thể thao nhiều hơn, con gái cũng hào hứng không kém nếu họ có cơ hội.

    Vì sao đạt band này

    • FCBut I feel that gap is getting smaller, especially in big cities like Da Nang.This states the shift plainly with a common verb. 7.0 keeps a very similar structure, and 7.5 replaces the verb entirely with the more vivid 'narrowing fast', giving the same observation more energy.Điều này nêu sự chuyển biến một cách bằng phẳng bằng một động từ thông dụng. Band 7.0 giữ một cấu trúc rất tương tự, còn band 7.5 thay hẳn động từ bằng cụm sống động hơn 'narrowing fast', mang lại cho cùng quan sát đó nhiều năng lượng hơn.
    • LRshe started playing to stay activeThis is simple, everyday phrasing. 7.5 intensifies the surrounding description with 'unstoppably energetic' for Ha herself, showing that lexical range at the higher band often shows up in the describing words around an idea, not just the idea itself.Đây là cách diễn đạt đơn giản, đời thường. Band 7.5 làm mạnh thêm phần miêu tả xung quanh bằng 'unstoppably energetic' cho chính Hà, cho thấy phạm vi từ vựng ở band cao hơn thường thể hiện ở những từ miêu tả xung quanh một ý, chứ không chỉ ở bản thân ý đó.
    • GRASo while boys might still be pushed into sports more by family, girls are just as keen if they get the chance.A single 'while' sentence balancing two groups, correct and reasonably fluent for 6.5. Both higher bands use the same basic structure, but 7.5 adds a second cause ('by family or tradition') and a comma-fronted final clause, extending the sentence further.Một câu 'while' đơn, cân bằng hai nhóm, đúng và khá trôi chảy so với band 6.5. Cả hai band cao hơn đều dùng cùng cấu trúc cơ bản, nhưng band 7.5 thêm một nguyên nhân thứ hai ('by family or tradition') và một mệnh đề kết đảo bằng dấu phẩy, mở rộng câu hơn nữa.
    Band 7.0

    Uses the double hedge 'Honestly... did seem' to qualify the opening claim more carefully than a flat statement.Dùng cụm rào đón kép 'Honestly... did seem' để giới hạn luận điểm mở đầu cẩn thận hơn một phát biểu bằng phẳng.

    Honestly, traditionally boys did seem more likely to join sports, at least in my own experience growing up. But I feel that gap is shrinking, especially in bigger cities like Da Nang. Last autumn I joined a badminton club near the Han River, and I noticed about half the new members were women, including an energetic university student named Ha. She told me she'd started playing just to stay active, but after a couple of months she was beating most of the guys — including me, to be fair. So while boys might still be pushed into sports more by family, I'd say girls are equally keen if they have the chance.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Thật lòng mà nói, theo truyền thống, con trai có vẻ thực sự thường tham gia thể thao nhiều hơn, ít nhất là theo trải nghiệm trưởng thành của chính tôi. Nhưng tôi cảm thấy khoảng cách đó đang thu hẹp, đặc biệt là ở những thành phố lớn hơn như Đà Nẵng. Mùa thu năm ngoái tôi tham gia một câu lạc bộ cầu lông gần sông Hàn, và tôi để ý thấy khoảng một nửa thành viên mới là nữ, trong đó có một sinh viên đại học tràn đầy năng lượng tên Hà. Cô ấy nói với tôi rằng cô ấy bắt đầu chơi chỉ để giữ dáng năng động, nhưng sau vài tháng, cô ấy đã đánh bại hầu hết các bạn nam — công bằng mà nói, kể cả tôi. Vậy nên, dù con trai có thể vẫn thường bị gia đình thúc đẩy tham gia thể thao nhiều hơn, tôi sẽ nói con gái cũng hào hứng không kém nếu họ có cơ hội.

    Vì sao đạt band này

    • FCHonestly, traditionally boys did seem more likely to join sports, at least in my own experience growing up.The double hedge makes this claim sound carefully qualified rather than assumed, a step up from 6.5's more matter-of-fact 'I think, traditionally'. 7.5 achieves a similar cautious tone with 'probably' instead, a slightly more economical choice.Cụm rào đón kép này khiến luận điểm nghe giống được giới hạn cẩn thận thay vì được mặc định, một bước tiến so với cụm 'I think, traditionally' thẳng thắn hơn của band 6.5. Band 7.5 đạt được giọng điệu thận trọng tương tự bằng 'probably' thay vào đó, một lựa chọn tiết kiệm hơn một chút.
    • LRincluding me, to be fairThis spoken aside adds a self-deprecating, natural touch. 7.5 keeps a nearly identical phrase ('myself included, to be fair'), showing that at this level, small variations in a well-chosen phrase mark the difference between bands.Cụm chêm mang tính khẩu ngữ này thêm vào một nét tự trào, tự nhiên. Band 7.5 giữ một cụm gần như giống hệt ('myself included, to be fair'), cho thấy ở mức độ này, những biến đổi nhỏ trong một cụm được chọn lọc kỹ đánh dấu sự khác biệt giữa các band.
    • GRAshe'd started playing just to stay active, but after a couple of months she was beating most of the guysThis uses a past perfect followed by a 'but' contrast in simple past, a fluent and correct structure. 7.5 keeps the same basic shape but swaps 'but' for 'yet' and adds 'within a couple of months', a marginally more compact and formal variant.Điều này dùng thì quá khứ hoàn thành theo sau bởi một sự đối lập 'but' ở thì quá khứ đơn, một cấu trúc trôi chảy và đúng. Band 7.5 giữ cùng hình dạng cơ bản nhưng đổi 'but' thành 'yet' và thêm 'within a couple of months', một biến thể cô đọng, trang trọng hơn một chút.
    Band 7.5

    Closes with the emphatic pairing 'every bit as keen', giving the final comparison more balance than the plainer endings of the lower bands.Kết bằng cặp từ nhấn mạnh 'every bit as keen', mang lại cho sự so sánh cuối cùng sự cân bằng hơn những đoạn kết bằng phẳng hơn của các band thấp hơn.

    Traditionally, boys probably were more likely to take up sport, at least going by my own childhood. But I'd say that gap has been narrowing fast, especially in bigger cities like Da Nang. Last autumn, for instance, I joined a badminton club near the Han River and noticed that roughly half the new members were women, including an unstoppably energetic university student named Ha. She told me she'd taken it up purely to stay active, yet within a couple of months she was beating most of the guys, myself included, to be fair. So while boys might still be nudged toward sport a little more by family or tradition, girls these days seem every bit as keen, given the chance.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Theo truyền thống, có lẽ con trai thường tham gia thể thao nhiều hơn, ít nhất là theo tuổi thơ của chính tôi. Nhưng tôi sẽ nói khoảng cách đó đang thu hẹp nhanh chóng, đặc biệt là ở những thành phố lớn hơn như Đà Nẵng. Chẳng hạn mùa thu năm ngoái, tôi tham gia một câu lạc bộ cầu lông gần sông Hàn và để ý thấy khoảng một nửa thành viên mới là nữ, trong đó có một sinh viên đại học tràn đầy năng lượng không ngừng nghỉ tên Hà. Cô ấy nói với tôi rằng cô ấy học chơi thuần túy để giữ dáng năng động, ấy vậy mà chỉ trong vòng vài tháng, cô ấy đã đánh bại hầu hết các bạn nam — công bằng mà nói, kể cả bản thân tôi. Vậy nên, dù con trai có thể vẫn được gia đình hoặc truyền thống thúc đẩy đến với thể thao nhiều hơn một chút, con gái ngày nay có vẻ cũng hào hứng không kém, nếu họ có cơ hội.

    Vì sao đạt band này

    • FCSo while boys might still be nudged toward sport a little more by family or tradition, girls these days seem every bit as keen, given the chance.The phrase 'every bit as keen' gives the closing comparison more emphatic balance than the plainer 'just as keen' used at 6.5 or 'equally keen' at 7.0. It reads as a more confident, rhetorically shaped final judgement.Cụm 'every bit as keen' mang lại cho sự so sánh kết bài sự cân bằng nhấn mạnh hơn cụm 'just as keen' bằng phẳng hơn được dùng ở band 6.5 hoặc 'equally keen' ở band 7.0. Nó đọc lên giống một phán đoán kết bài tự tin, được tạo hình tu từ hơn.
    • LRnudged toward sport'Nudged toward' is a precise, gentle metaphor for subtle social pressure, more nuanced than the plainer 'pushed into' used at both lower bands. It shows the kind of careful, exact word choice expected at 7.5.'Nudged toward' là một phép ẩn dụ chính xác, nhẹ nhàng cho áp lực xã hội tinh tế, tinh vi hơn cụm 'pushed into' bằng phẳng hơn được dùng ở cả hai band thấp hơn. Nó cho thấy kiểu chọn từ cẩn thận, chính xác được kỳ vọng ở band 7.5.
    • GRAincluding an unstoppably energetic university student named HaThis packs a compound adjective into a reduced relative clause acting as an appositive, more compact and descriptive than the simpler noun phrases at 6.5 and 7.0. This kind of dense, economical modification is a marker of flexible grammatical control.Điều này gói một tính từ ghép vào một mệnh đề quan hệ rút gọn đóng vai trò đồng vị, cô đọng và mang tính miêu tả hơn những cụm danh từ đơn giản hơn ở band 6.5 và 7.0. Kiểu bổ nghĩa dày đặc, tiết kiệm này là một dấu hiệu của khả năng kiểm soát ngữ pháp linh hoạt.
  14. 14. What qualities does someone need to become an excellent athlete?

    tháng 9–12/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    States the contrast between dedication and resilience as a plain, separate sentence, without extra detail.Nêu sự đối lập giữa sự tận tâm và sự kiên cường thành một câu bằng phẳng, riêng biệt, không có chi tiết thêm.

    I think becoming an excellent athlete needs discipline, resilience, and a strong sense of purpose. My old university classmate Nam was on the football team in Hanoi. He woke up at five every morning to train, even during exam season, when most of us struggled to get out of bed. His dedication was impressive, but what stood out more was how he handled losing a match. Instead of feeling discouraged, he watched recordings, found his mistakes, and tried again. Talent helps, but without that kind of perseverance, I don't think anyone could reach a high level.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi nghĩ để trở thành một vận động viên xuất sắc cần có kỷ luật, sự kiên cường, và một cảm giác mục đích mạnh mẽ. Người bạn học cũ ở đại học của tôi, Nam, từng ở trong đội bóng đá ở Hà Nội. Cậu ấy dậy lúc năm giờ sáng mỗi ngày để tập luyện, ngay cả trong mùa thi, khi mà hầu hết chúng tôi còn chật vật để bò ra khỏi giường. Sự tận tâm của cậu ấy thật ấn tượng, nhưng điều nổi bật hơn là cách cậu ấy đối mặt với việc thua trận. Thay vì cảm thấy nản lòng, cậu ấy xem lại băng ghi hình, tìm ra lỗi của mình, rồi thử lại. Tài năng có ích, nhưng nếu không có kiểu bền bỉ đó, tôi không nghĩ ai có thể đạt được một trình độ cao.

    Vì sao đạt band này

    • FCHis dedication was impressive, but what stood out more was how he handled losing a match.This sentence states the contrast directly and simply, suiting 6.5's plain style. The higher bands develop the same contrast with a colon and a short list of actions, giving the point more concrete detail.Câu này nêu sự đối lập trực tiếp, đơn giản, phù hợp với phong cách bằng phẳng của band 6.5. Các band cao hơn phát triển cùng sự đối lập đó bằng một dấu hai chấm và một danh sách hành động ngắn, mang lại cho ý này chi tiết cụ thể hơn.
    • LRHis dedication was impressiveA simple, correct adjective choice. 7.5 extends this with 'impressive in itself', a small but more precise qualifying phrase that sharpens the same judgement.Một lựa chọn tính từ đơn giản, đúng. Band 7.5 mở rộng điều này bằng 'impressive in itself', một cụm giới hạn nhỏ nhưng chính xác hơn, mài sắc cùng phán đoán đó.
    • GRAHe woke up at five every morning to train, even during exam season, when most of us struggled to get out of bed.This sentence embeds a time clause and a relative clause in one unit, reasonably developed for 6.5. Both higher bands use a similar structure but 7.5 adds a stronger verb and an intensified final phrase, extending the sentence further.Câu này lồng một mệnh đề thời gian và một mệnh đề quan hệ trong một đơn vị, phát triển đáng kể so với band 6.5. Cả hai band cao hơn đều dùng cấu trúc tương tự nhưng band 7.5 thêm một động từ mạnh hơn và một cụm kết được tăng cường, mở rộng câu hơn nữa.
    Band 7.0

    Adds 'Honestly' before the opinion and links Nam's training habit to exam season with a dash rather than a new sentence.Thêm 'Honestly' trước quan điểm và nối thói quen tập luyện của Nam với mùa thi bằng dấu gạch ngang thay vì một câu mới.

    Honestly, I think becoming an excellent athlete takes a mix of discipline, resilience, and a strong sense of purpose. My old university classmate Nam, for instance, was on the football team in Hanoi, and he used to wake up at five every morning to train — even during exam season, when most of us struggled to get out of bed. His dedication was impressive enough, but what stood out even more was his ability to bounce back after losing. Rather than getting discouraged, he'd watch recordings, work out his mistakes, and keep trying. Talent obviously helps, but without that kind of perseverance and self-motivation, I doubt anyone could reach a high level.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Thật lòng mà nói, tôi nghĩ để trở thành một vận động viên xuất sắc cần có sự kết hợp giữa kỷ luật, sự kiên cường, và một cảm giác mục đích mạnh mẽ. Chẳng hạn, người bạn học cũ ở đại học của tôi, Nam, từng ở trong đội bóng đá ở Hà Nội, và cậu ấy từng dậy lúc năm giờ sáng mỗi ngày để tập luyện — ngay cả trong mùa thi, khi mà hầu hết chúng tôi còn chật vật để bò ra khỏi giường. Sự tận tâm của cậu ấy đủ để gây ấn tượng rồi, nhưng điều nổi bật hơn nữa là khả năng vực dậy sau khi thua của cậu ấy. Thay vì trở nên nản lòng, cậu ấy xem lại băng ghi hình, tìm ra lỗi của mình, và tiếp tục cố gắng. Tài năng đương nhiên có ích, nhưng nếu không có kiểu bền bỉ và tự thúc đẩy bản thân đó, tôi ngờ rằng ai có thể đạt được một trình độ cao.

    Vì sao đạt band này

    • FCHonestly, I think becoming an excellent athlete takes a mix of discipline, resilience, and a strong sense of purpose.The hedge 'Honestly' gives this opening claim a more personal, spoken quality than 6.5's flatter 'I think'. 7.5 reaches a similar effect by moving the hedge to a later position ('I'd say'), a subtly more natural, less front-loaded structure.Cụm rào đón 'Honestly' mang lại cho luận điểm mở đầu này chất liệu cá nhân, giống lời nói hơn cụm 'I think' bằng phẳng hơn của band 6.5. Band 7.5 đạt được hiệu ứng tương tự bằng cách chuyển cụm rào đón sang vị trí sau hơn ('I'd say'), một cấu trúc tự nhiên hơn một cách tinh tế, ít dồn về phía trước hơn.
    • LRhis ability to bounce back after losingThis is a clear, functional noun phrase. 7.5 extends it slightly to 'his ability to bounce back after a defeat', using the more formal noun 'defeat' in place of the verb phrase 'losing', a small but noticeable lexical upgrade.Đây là một cụm danh từ rõ ràng, có chức năng. Band 7.5 mở rộng nó một chút thành 'his ability to bounce back after a defeat', dùng danh từ trang trọng hơn 'defeat' thay cho cụm động từ 'losing', một nâng cấp từ vựng nhỏ nhưng rõ rệt.
    • GRARather than getting discouraged, he'd watch recordings, work out his mistakes, and keep trying.This uses a fronted 'Rather than' clause followed by a three-item list, a fluent and correct structure. 7.5 keeps this basic shape but replaces the opening with a colon after 'a defeat', integrating the list more tightly into the previous clause.Điều này dùng mệnh đề 'Rather than' đảo lên đầu theo sau bởi một danh sách ba mục, cấu trúc trôi chảy và đúng. Band 7.5 giữ hình dạng cơ bản này nhưng thay phần mở đầu bằng một dấu hai chấm sau 'a defeat', hòa nhập danh sách chặt chẽ hơn vào mệnh đề trước đó.
    Band 7.5

    Closes with the doubled intensifiers 'ever' and 'genuinely', giving the final claim more rhetorical weight than the plainer endings below.Kết bằng cặp từ nhấn mạnh kép 'ever' và 'genuinely', mang lại cho luận điểm cuối cùng nhiều sức nặng tu từ hơn những đoạn kết bằng phẳng hơn bên dưới.

    Becoming an excellent athlete, I'd say, takes a mix of discipline, resilience and a genuine sense of purpose. My old university classmate Nam is a good example — he played on the football team in Hanoi and used to drag himself out of bed at five every morning to train, even during exam season, when most of us could barely manage to get up at all. His dedication was impressive in itself, but what stood out even more was his ability to bounce back after a defeat: instead of sulking, he'd study the recordings, pinpoint his mistakes and go again. Talent obviously helps, but without that kind of perseverance and self-motivation, I doubt anyone could ever reach a genuinely high level.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Để trở thành một vận động viên xuất sắc, tôi sẽ nói, cần có sự kết hợp giữa kỷ luật, sự kiên cường và một cảm giác mục đích chân thực. Người bạn học cũ ở đại học của tôi, Nam, là một ví dụ tốt — cậu ấy từng chơi trong đội bóng đá ở Hà Nội và từng lôi mình ra khỏi giường lúc năm giờ sáng mỗi ngày để tập luyện, ngay cả trong mùa thi, khi mà hầu hết chúng tôi còn khó khăn lắm mới bò dậy được. Sự tận tâm của cậu ấy tự nó đã ấn tượng rồi, nhưng điều nổi bật hơn nữa là khả năng vực dậy sau một thất bại của cậu ấy: thay vì ủ rũ, cậu ấy nghiên cứu băng ghi hình, chỉ ra chính xác lỗi của mình rồi lại bắt đầu. Tài năng đương nhiên có ích, nhưng nếu không có kiểu bền bỉ và tự thúc đẩy bản thân đó, tôi ngờ rằng có ai từng đạt được một trình độ thực sự cao.

    Vì sao đạt band này

    • FCTalent obviously helps, but without that kind of perseverance and self-motivation, I doubt anyone could ever reach a genuinely high level.The doubled intensifiers give this closing claim more rhetorical weight than the plainer versions at 6.5 and 7.0. It reads as a stronger, more considered final judgement rather than a simple restatement.Cặp từ nhấn mạnh kép mang lại cho luận điểm kết bài này nhiều sức nặng tu từ hơn những phiên bản bằng phẳng hơn ở band 6.5 và 7.0. Nó đọc lên giống một phán đoán kết bài mạnh mẽ, được cân nhắc hơn là chỉ đơn thuần nhắc lại.
    • LRdrag himself out of bed at five every morning'Drag himself out of bed' is a vivid, idiomatic phrase for reluctant early rising, well beyond the plain 'woke up' used at the lower bands. It shows the kind of natural, physical imagery that marks 7.5 vocabulary.'Drag himself out of bed' là một cụm sống động, mang tính thành ngữ để chỉ việc dậy sớm một cách miễn cưỡng, vượt xa từ 'woke up' bằng phẳng được dùng ở các band thấp hơn. Nó cho thấy kiểu hình ảnh tự nhiên, mang tính thể chất đánh dấu vốn từ vựng band 7.5.
    • GRAhis ability to bounce back after a defeat: instead of sulking, he'd study the recordings, pinpoint his mistakes and go againThe colon here integrates a three-part list directly into the preceding clause without a separate sentence, a more compact structure than the 'Rather than' opening used at 7.0. This kind of flexible punctuation choice to fold ideas together is characteristic of 7.5 grammar.Dấu hai chấm ở đây hòa nhập một danh sách ba phần trực tiếp vào mệnh đề trước mà không cần một câu riêng, một cấu trúc cô đọng hơn phần mở đầu 'Rather than' được dùng ở band 7.0. Kiểu lựa chọn dấu câu linh hoạt để gộp các ý lại với nhau này là đặc trưng của ngữ pháp band 7.5.
  15. 15. Do you agree that it is not easy to become a sports star?

    tháng 9–12/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    States the concession plainly with a short 'even' sentence, matching 6.5's simple, list-like structure.Nêu sự nhượng bộ bằng phẳng bằng một câu 'even' ngắn, khớp với cấu trúc đơn giản, kiểu liệt kê của band 6.5.

    I definitely agree that becoming a sports star is not easy at all. Even if someone is talented, the level of commitment needed is huge. Years ago, my university roommate Quang joined the volleyball team and wanted to compete in the national student tournament. He trained twice a day, even during exams, and gave up most of his weekends and social life. Even with all that hard work, only a few players ever get noticed. So while it sounds glamorous, the reality is a lot of pressure and missing out on normal life.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi hoàn toàn đồng ý rằng trở thành một ngôi sao thể thao không hề dễ dàng chút nào. Ngay cả khi ai đó có tài năng, mức độ cống hiến cần thiết cũng vô cùng lớn. Nhiều năm trước, bạn cùng phòng đại học của tôi, Quang, đã tham gia đội bóng chuyền và muốn thi đấu tại giải đấu sinh viên toàn quốc. Cậu ấy tập luyện hai lần mỗi ngày, ngay cả trong mùa thi, và từ bỏ hầu hết những ngày cuối tuần cũng như đời sống xã hội của mình. Ngay cả với tất cả nỗ lực đó, chỉ có một số ít vận động viên từng được chú ý đến. Vậy nên, dù nghe có vẻ hào nhoáng, thực tế là rất nhiều áp lực và bỏ lỡ cuộc sống bình thường.

    Vì sao đạt band này

    • FCI definitely agree that becoming a sports star is not easy at all.A short, direct agreement stated plainly, typical of 6.5's style. Both higher bands rephrase this with stronger, more idiomatic negation, giving the same opening more rhetorical punch.Một sự đồng ý ngắn, trực tiếp được nêu bằng phẳng, điển hình cho phong cách của band 6.5. Cả hai band cao hơn đều diễn đạt lại điều này bằng phủ định mạnh mẽ, thành ngữ hơn, mang lại cho cùng phần mở đầu đó nhiều sức nặng tu từ hơn.
    • LRthe level of commitment needed is huge'Huge' is a common, general intensifier. The higher bands replace it with more precise phrasing, and 7.5 sharpens the whole clause further with 'counts for little without', a more sophisticated way of making the identical point.'Huge' là một từ nhấn mạnh thông dụng, chung chung. Các band cao hơn thay nó bằng cách diễn đạt chính xác hơn, và band 7.5 mài sắc toàn bộ mệnh đề hơn nữa bằng 'counts for little without', một cách tinh vi hơn để nêu cùng một quan điểm.
    • GRAEven with all that hard work, only a few players ever get noticed.A short concessive sentence with 'even', correct and clear. 7.5 extends the same concessive idea into a longer sentence with added qualifying detail, all within one unit.Một câu nhượng bộ ngắn với 'even', đúng và rõ ràng. Band 7.5 mở rộng cùng ý nhượng bộ đó thành một câu dài hơn với chi tiết giới hạn được thêm vào, tất cả trong một đơn vị.
    Band 7.0

    Replaces 'not easy at all' with the idiom 'far from easy', a step up from a plain negation.Thay 'not easy at all' bằng thành ngữ 'far from easy', một bước tiến so với một phủ định bằng phẳng.

    Honestly, I definitely agree that becoming a sports star is far from easy. Even if someone is talented, the level of commitment and sacrifice needed is intense. Years ago, my university roommate in Hanoi, Quang, joined the volleyball team and aimed to compete in the national student tournament — I watched him train twice a day, even during exam periods, giving up most of his weekends and social life just to keep up with the schedule. Even with all that effort, only a few players ever make it to the top. So while it looks glamorous, the reality involves a lot of pressure and missing out on normal experiences.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Thật lòng mà nói, tôi hoàn toàn đồng ý rằng trở thành một ngôi sao thể thao còn lâu mới dễ dàng. Ngay cả khi ai đó có tài năng, mức độ cống hiến và hy sinh cần thiết cũng rất mãnh liệt. Nhiều năm trước, bạn cùng phòng đại học của tôi ở Hà Nội, Quang, đã tham gia đội bóng chuyền và đặt mục tiêu thi đấu tại giải đấu sinh viên toàn quốc — tôi chứng kiến cậu ấy tập luyện hai lần mỗi ngày, ngay cả trong mùa thi, từ bỏ hầu hết những ngày cuối tuần cũng như đời sống xã hội của mình chỉ để theo kịp lịch trình. Ngay cả với tất cả nỗ lực đó, chỉ có một số ít vận động viên từng chạm đến đỉnh cao. Vậy nên, dù nhìn có vẻ hào nhoáng, thực tế bao gồm rất nhiều áp lực và bỏ lỡ những trải nghiệm bình thường.

    Vì sao đạt band này

    • FCHonestly, I definitely agree that becoming a sports star is far from easy.The hedge 'Honestly' combined with the idiom 'far from easy' gives this a more natural, spoken-argument tone than 6.5's flatter 'not easy at all'. 7.5 reaches a similarly strong effect through 'wholeheartedly agree... anything but easy', a slightly more emphatic pairing.Cụm rào đón 'Honestly' kết hợp với thành ngữ 'far from easy' mang lại giọng điệu tự nhiên hơn, giống lập luận trong lời nói hơn cụm 'not easy at all' bằng phẳng hơn của band 6.5. Band 7.5 đạt được hiệu ứng mạnh mẽ tương tự qua 'wholeheartedly agree... anything but easy', một cặp từ nhấn mạnh hơn một chút.
    • LRgiving up most of his weekends and social lifeThis is a clear, functional description of sacrifice. 7.5 intensifies the verb to 'sacrificing', a more precise and slightly more formal word choice for the same idea.Đây là một cách miêu tả sự hy sinh rõ ràng, có chức năng. Band 7.5 làm mạnh động từ thành 'sacrificing', một lựa chọn từ chính xác, trang trọng hơn một chút cho cùng ý đó.
    • GRAI watched him train twice a day, even during exam periods, giving up most of his weekends and social life just to keep up with the scheduleThis sentence uses a participial phrase to add extra information without starting a new clause, a fairly advanced structure. 7.5 uses an almost identical participial construction, showing that at this level the grammar itself can be very similar and it is precision of word choice that separates the bands.Câu này dùng một cụm phân từ để thêm thông tin bổ sung mà không cần bắt đầu một mệnh đề mới, một cấu trúc khá nâng cao. Band 7.5 dùng một cấu trúc phân từ gần như giống hệt, cho thấy ở mức độ này, bản thân ngữ pháp có thể rất tương tự nhau và chính độ chính xác trong cách chọn từ mới phân biệt các band.
    Band 7.5

    Expands the closing consequence into a three-item list rather than the shorter phrase used at the lower bands, giving the conclusion more weight.Mở rộng hệ quả kết bài thành một danh sách ba mục thay vì cụm ngắn hơn được dùng ở các band thấp hơn, mang lại cho kết luận nhiều sức nặng hơn.

    I'd wholeheartedly agree that becoming a sports star is anything but easy. Even genuine talent counts for little without an intense level of commitment and sacrifice. A few years back, for instance, my university roommate in Hanoi, Quang, joined the volleyball team with his sights set on the national student tournament — I watched him train twice a day, exam periods included, sacrificing most of his weekends and social life just to keep pace with the schedule. And even after all that effort, only a handful of players ever make it anywhere near the top. So while it might look glamorous from the outside, the reality is relentless pressure, the constant risk of injury, and missing out on an ordinary life.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi sẽ hoàn toàn đồng ý rằng trở thành một ngôi sao thể thao tuyệt đối không hề dễ dàng. Ngay cả tài năng thực sự cũng chẳng có ý nghĩa gì nhiều nếu không có mức độ cống hiến và hy sinh mãnh liệt. Chẳng hạn vài năm trước, bạn cùng phòng đại học của tôi ở Hà Nội, Quang, đã tham gia đội bóng chuyền với mục tiêu nhắm đến giải đấu sinh viên toàn quốc — tôi chứng kiến cậu ấy tập luyện hai lần mỗi ngày, kể cả trong mùa thi, hy sinh hầu hết những ngày cuối tuần cũng như đời sống xã hội của mình chỉ để theo kịp lịch trình. Và ngay cả sau tất cả nỗ lực đó, chỉ có một số ít vận động viên từng đến gần được đỉnh cao. Vậy nên, dù nhìn từ bên ngoài có vẻ hào nhoáng, thực tế là áp lực không ngừng nghỉ, nguy cơ chấn thương thường trực, và việc bỏ lỡ một cuộc sống bình thường.

    Vì sao đạt band này

    • FCSo while it might look glamorous from the outside, the reality is relentless pressure, the constant risk of injury, and missing out on an ordinary life.This closing sentence expands the consequence into a three-item list rather than the shorter phrase used at 6.5 and 7.0, giving the conclusion more weight and specificity. It reads as a fuller, more considered final judgement.Câu kết này mở rộng hệ quả thành một danh sách ba mục thay vì cụm ngắn hơn được dùng ở band 6.5 và 7.0, mang lại cho kết luận nhiều sức nặng và cụ thể hơn. Nó đọc lên giống một phán đoán kết bài đầy đủ, được cân nhắc hơn.
    • LREven genuine talent counts for little without an intense level of commitment'Counts for little' is a precise, idiomatic way of saying something isn't enough on its own, well beyond the plain 'the level of commitment needed is huge' used at 6.5. It shows the kind of natural, evaluative phrasing expected at 7.5.'Counts for little' là một cách nói chính xác, thành ngữ để diễn tả điều gì đó tự nó không đủ, vượt xa cụm 'the level of commitment needed is huge' bằng phẳng được dùng ở band 6.5. Nó cho thấy kiểu diễn đạt tự nhiên, mang tính đánh giá được kỳ vọng ở band 7.5.
    • GRAjoined the volleyball team with his sights set on the national student tournamentThe idiom 'with his sights set on' functions as a compact adverbial phrase replacing a full clause like 'and aimed to compete in', showing more economical sentence construction. This kind of phrase-for-clause substitution is a marker of flexible, higher-level grammar.Thành ngữ 'with his sights set on' đóng vai trò một cụm trạng ngữ cô đọng thay thế cho một mệnh đề đầy đủ như 'and aimed to compete in', thể hiện cách xây dựng câu tiết kiệm hơn. Kiểu thay thế cụm từ cho mệnh đề này là một dấu hiệu của ngữ pháp linh hoạt, trình độ cao.
  16. 16. Should children learn many different sports?

    tháng 9–12/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    Gives the main reason as a single plain sentence with a short example list, without extra supporting clauses.Nêu lý do chính thành một câu bằng phẳng duy nhất kèm theo một danh sách ví dụ ngắn, không có mệnh đề hỗ trợ thêm.

    Yes, I think it's good for children to try different sports while they are young. The main reason is that every sport builds different skills, like teamwork in football or balance in swimming. When I was about ten, my cousin Phuong and I joined a summer program at a community centre in Hue, where we tried table tennis, basketball, and some martial arts. I remember feeling much more confident and adaptable by the end of that summer. Of course, some might focus on one sport if talented, but early exposure helps them find what they enjoy.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Vâng, tôi nghĩ trẻ em nên thử nhiều môn thể thao khác nhau khi còn nhỏ. Lý do chính là mỗi môn thể thao xây dựng những kỹ năng khác nhau, như tinh thần đồng đội trong bóng đá hay sự cân bằng trong bơi lội. Khi tôi khoảng mười tuổi, tôi và em họ Phuong đã tham gia một chương trình hè ở một trung tâm cộng đồng ở Huế, nơi chúng tôi thử bóng bàn, bóng rổ, và một chút võ thuật. Tôi nhớ mình cảm thấy tự tin và thích nghi tốt hơn nhiều vào cuối mùa hè đó. Tất nhiên, nếu có tài năng, một số người có thể sẽ tập trung vào một môn thể thao, nhưng việc được tiếp xúc sớm giúp các em tìm ra điều mình thực sự thích.

    Vì sao đạt band này

    • FCThe main reason is that every sport builds different skills, like teamwork in football or balance in swimming.This gives the main reason as a single clear sentence with a short example list, suiting 6.5's plain, functional style. 7.5 extends the identical idea with a dash-set list and an additional clause about children not knowing in advance what will suit them, giving the reasoning more depth.Điều này nêu lý do chính thành một câu rõ ràng duy nhất kèm một danh sách ví dụ ngắn, phù hợp với phong cách bằng phẳng, có chức năng của band 6.5. Band 7.5 mở rộng cùng ý đó bằng một danh sách tách bằng dấu gạch ngang và một mệnh đề bổ sung về việc trẻ em hiếm khi biết trước điều gì sẽ phù hợp với mình, mang lại cho lập luận chiều sâu hơn.
    • LRI remember feeling much more confident and adaptableThis is plain but accurate vocabulary. Both higher bands intensify this to 'noticeably more confident and adaptable', a small but more precise adverb choice that sharpens the claim.Đây là từ vựng bằng phẳng nhưng chính xác. Cả hai band cao hơn đều làm mạnh thành 'noticeably more confident and adaptable', một lựa chọn trạng từ nhỏ nhưng chính xác hơn, mài sắc luận điểm.
    • GRAI remember feeling much more confident and adaptable by the end of that summer.A simple sentence stating a personal result, correct and clear. 7.5 folds a very similar clause into a longer sentence using 'and', joining it directly to the description of the program rather than starting a new sentence, showing tighter sentence control.Một câu đơn giản nêu kết quả cá nhân, đúng và rõ ràng. Band 7.5 gộp một mệnh đề rất tương tự vào một câu dài hơn bằng 'and', nối nó trực tiếp với phần miêu tả chương trình thay vì bắt đầu một câu mới, thể hiện khả năng kiểm soát câu chặt chẽ hơn.
    Band 7.0

    Replaces 'really good' with the intensifier 'genuinely beneficial', giving the opening claim a slightly more considered tone.Thay 'really good' bằng từ nhấn mạnh 'genuinely beneficial', mang lại cho luận điểm mở đầu giọng điệu cân nhắc hơn một chút.

    Yes, I think it's genuinely beneficial for children to try a range of sports while they're young. The main reason is that every sport develops different skills — teamwork in football, coordination in badminton, balance in swimming. When I was around ten, my cousin Phuong and I joined a summer program at a community centre in Hue, rotating between table tennis, basketball and even a bit of martial arts. I remember feeling noticeably more confident and adaptable by the end of that summer. Of course, some kids might prefer to focus on just one sport if they show real talent, but that early exposure can really help them discover what they enjoy.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Vâng, tôi nghĩ việc trẻ em thử nhiều môn thể thao khác nhau khi còn nhỏ thực sự có lợi. Lý do chính là mỗi môn thể thao phát triển những kỹ năng khác nhau — tinh thần đồng đội trong bóng đá, sự phối hợp trong cầu lông, sự cân bằng trong bơi lội. Khi tôi khoảng mười tuổi, tôi và em họ Phuong đã tham gia một chương trình hè ở một trung tâm cộng đồng ở Huế, luân phiên giữa bóng bàn, bóng rổ và thậm chí một chút võ thuật. Tôi nhớ mình cảm thấy tự tin và thích nghi tốt hơn rõ rệt vào cuối mùa hè đó. Tất nhiên, một số trẻ có thể muốn tập trung vào chỉ một môn thể thao nếu các em thể hiện tài năng thực sự, nhưng việc được tiếp xúc sớm đó thực sự có thể giúp các em khám phá ra điều mình thích.

    Vì sao đạt band này

    • FCYes, I think it's genuinely beneficial for children to try a range of sports while they're young.The intensifier 'genuinely' gives this opening claim a slightly more considered tone than 6.5's plainer 'really good'. 7.5 pushes the claim further with an added qualifying clause ('rather than specialising too early'), extending the same opinion into a more developed statement.Từ nhấn mạnh 'genuinely' mang lại cho luận điểm mở đầu này giọng điệu cân nhắc hơn một chút so với cụm 'really good' bằng phẳng hơn của band 6.5. Band 7.5 đẩy luận điểm xa hơn bằng một mệnh đề giới hạn được thêm vào ('rather than specialising too early'), mở rộng cùng quan điểm đó thành một phát biểu phát triển hơn.
    • LRrotating between table tennis, basketball and even a bit of martial arts'Rotating between' is a precise, natural verb for describing how the activities were structured, a step up from 6.5's plainer 'tried'. 7.5 reuses this exact phrase, showing that at the top two bands a well-chosen phrase can recur while the surrounding sentence grows more complex.'Rotating between' là một động từ chính xác, tự nhiên để miêu tả cách các hoạt động được sắp xếp, một bước tiến so với từ 'tried' bằng phẳng hơn của band 6.5. Band 7.5 tái sử dụng chính xác cụm này, cho thấy ở hai band cao nhất, một cụm được chọn lọc kỹ có thể lặp lại trong khi câu văn xung quanh trở nên phức tạp hơn.
    • GRAOf course, some kids might prefer to focus on just one sport if they show real talent, but that early exposure can really help them discover what they enjoy.This uses a conditional clause plus a 'but' contrast, a fluent, well-controlled sentence. 7.5 extends a very similar sentence with the word 'admittedly' and a broader final clause, showing slightly wider range.Điều này dùng một mệnh đề điều kiện cộng với một sự đối lập 'but', một câu trôi chảy, được kiểm soát tốt. Band 7.5 mở rộng một câu rất tương tự bằng từ 'admittedly' và một mệnh đề kết rộng hơn, thể hiện phạm vi rộng hơn một chút.
    Band 7.5

    Adds the clause 'and children rarely know in advance which one will click', deepening the reasoning beyond the simple skill-building point made below.Thêm mệnh đề 'and children rarely know in advance which one will click', đào sâu lập luận vượt trên ý xây dựng kỹ năng đơn giản được nêu bên dưới.

    Yes, I'd say it's genuinely beneficial for children to sample a range of sports while they're young, rather than specialising too early. The main reason is that each sport hones a different skill — teamwork in football, coordination in badminton, balance in swimming — and children rarely know in advance which one will click. When I was around ten, my cousin Phuong and I joined a summer program at a community centre in Hue, rotating between table tennis, basketball and even a bit of martial arts, and I still remember feeling noticeably more confident and adaptable by the end of that summer. Some children, admittedly, might prefer to focus on a single sport if a strong talent emerges early, but that broad exposure tends to help most children discover what they're genuinely good at.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Vâng, tôi sẽ nói việc trẻ em thử nghiệm nhiều môn thể thao khác nhau khi còn nhỏ, thay vì chuyên môn hóa quá sớm, là thực sự có lợi. Lý do chính là mỗi môn thể thao mài giũa một kỹ năng khác nhau — tinh thần đồng đội trong bóng đá, sự phối hợp trong cầu lông, sự cân bằng trong bơi lội — và trẻ em hiếm khi biết trước môn nào sẽ thực sự hợp với mình. Khi tôi khoảng mười tuổi, tôi và em họ Phuong đã tham gia một chương trình hè ở một trung tâm cộng đồng ở Huế, luân phiên giữa bóng bàn, bóng rổ và thậm chí một chút võ thuật, và tôi vẫn nhớ mình cảm thấy tự tin và thích nghi tốt hơn rõ rệt vào cuối mùa hè đó. Phải thừa nhận là, một số trẻ có thể muốn tập trung vào một môn thể thao duy nhất nếu tài năng mạnh mẽ bộc lộ sớm, nhưng sự tiếp xúc rộng rãi đó thường giúp hầu hết trẻ em khám phá ra điều mình thực sự giỏi.

    Vì sao đạt band này

    • FCand children rarely know in advance which one will clickThis added clause gives an extra reason beyond the simple skill-building point made at the lower bands, deepening the argument rather than just restating it. It shows the kind of extended reasoning that distinguishes a 7.5 response from a merely correct one.Mệnh đề được thêm vào này đưa ra một lý do bổ sung vượt trên ý xây dựng kỹ năng đơn giản được nêu ở các band thấp hơn, đào sâu lập luận thay vì chỉ nhắc lại nó. Nó cho thấy kiểu lý lẽ mở rộng phân biệt một câu trả lời band 7.5 với một câu trả lời chỉ đơn thuần đúng.
    • LRrather than specialising too early'Specialising' is a precise, slightly more academic verb than the everyday language used at 6.5 and 7.0 for the same idea of focusing on one sport. It shows a wider, more topic-appropriate vocabulary range.'Specialising' là một động từ chính xác, hơi mang tính học thuật hơn ngôn ngữ đời thường được dùng ở band 6.5 và 7.0 cho cùng ý tập trung vào một môn thể thao. Nó cho thấy phạm vi từ vựng rộng hơn, phù hợp chủ đề hơn.
    • GRAeach sport hones a different skill — teamwork in football, coordination in badminton, balance in swimming — and children rarely know in advance which one will clickThis sentence uses a dash-set list embedded inside a longer clause, followed by a further coordinated clause, managing three layers of information in one unit. This kind of dense, well-controlled sentence structure is well beyond the simpler, shorter sentences at 6.5 and 7.0.Câu này dùng một danh sách tách bằng dấu gạch ngang lồng bên trong một mệnh đề dài hơn, theo sau bởi một mệnh đề song song nữa, quản lý ba lớp thông tin trong một đơn vị. Kiểu cấu trúc câu dày đặc, được kiểm soát tốt này vượt xa những câu đơn giản, ngắn hơn ở band 6.5 và 7.0.
  17. 17. What can children learn from doing sports?

    tháng 9–12/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    States the overall point plainly with a simple 'not just... but also' pairing, without naming the specific lessons.Nêu ý tổng quát bằng phẳng bằng một cặp 'not just... but also' đơn giản, không gọi tên những bài học cụ thể.

    I think children can learn a lot from playing sports, especially teamwork, discipline, and how to handle winning and losing. In grade six, my younger sister Vy joined her school's basketball team in Hue. She was shy at first, but during the semester she learned to communicate with her teammates and became more confident speaking up. I remember she told me about a match her team lost badly, and she felt disappointed, but her coach helped them focus on what they did well. So sports teach kids not just physical skills, but also life lessons.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi nghĩ trẻ em có thể học được rất nhiều điều từ việc chơi thể thao, đặc biệt là tinh thần đồng đội, kỷ luật, và cách đối mặt với thắng thua. Hồi lớp sáu, em gái tôi, Vy, đã tham gia đội bóng rổ của trường ở Huế. Ban đầu con bé khá nhút nhát, nhưng trong suốt học kỳ đó, con bé học được cách giao tiếp với đồng đội và trở nên tự tin hơn khi lên tiếng. Tôi nhớ con bé kể với tôi về một trận đấu mà đội của con bé thua thảm hại, và con bé cảm thấy thất vọng, nhưng huấn luyện viên đã giúp cả đội tập trung vào những gì họ đã làm tốt. Vậy nên thể thao dạy cho trẻ em không chỉ là kỹ năng thể chất, mà còn là những bài học cuộc sống.

    Vì sao đạt band này

    • FCSo sports teach kids not just physical skills, but also life lessons.This closing sentence states the overall point plainly using a simple 'not just... but also' pairing, fitting 6.5's direct style. The higher bands extend this same structure by naming the specific life lessons, making the conclusion more precise.Câu kết này nêu ý tổng quát bằng phẳng bằng cặp 'not just... but also' đơn giản, phù hợp với phong cách trực tiếp của band 6.5. Các band cao hơn mở rộng cùng cấu trúc đó bằng cách gọi tên những bài học cuộc sống cụ thể, khiến kết luận chính xác hơn.
    • LRshe felt disappointedA plain, direct emotional statement. Both higher bands intensify this to 'genuinely disappointed' or use a concessive 'although she was disappointed', giving the same emotion slightly more nuance.Một phát biểu cảm xúc bằng phẳng, trực tiếp. Cả hai band cao hơn đều làm mạnh thành 'genuinely disappointed' hoặc dùng mệnh đề nhượng bộ 'although she was disappointed', mang lại cho cùng cảm xúc đó sự tinh tế hơn một chút.
    • GRAI remember she told me about a match her team lost badly, and she felt disappointed, but her coach helped them focus on what they did well.This sentence chains three clauses with 'and' and 'but', clear but fairly loosely joined. 7.5 tightens a similar sentence using a semicolon and a concessive 'although' clause instead, showing more controlled subordination.Câu này nối ba mệnh đề bằng 'and' và 'but', rõ ràng nhưng liên kết khá lỏng lẻo. Band 7.5 làm chặt chẽ một câu tương tự bằng cách dùng dấu chấm phẩy và một mệnh đề nhượng bộ 'although' thay vào đó, thể hiện sự phụ thuộc có kiểm soát hơn.
    Band 7.0

    Adds the concessive 'although she was disappointed' clause instead of a plain 'and she felt disappointed', showing more controlled subordination.Thêm mệnh đề nhượng bộ 'although she was disappointed' thay vì 'and she felt disappointed' bằng phẳng, thể hiện sự phụ thuộc có kiểm soát hơn.

    Honestly, I think children can learn quite a lot from playing sports, especially teamwork, discipline, and how to handle both winning and losing. When I was in grade six, my younger sister Vy joined her school's basketball team in Hue. She was pretty shy at first, but over the semester she learned to communicate with her teammates and grew more confident about speaking up. I remember her telling me about one match her team lost badly, and although she was disappointed, her coach helped them focus on what they'd done well and how to improve. So I'd say sports teach kids not just physical skills, but also lessons in perseverance and cooperation.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Thật lòng mà nói, tôi nghĩ trẻ em có thể học được khá nhiều điều từ việc chơi thể thao, đặc biệt là tinh thần đồng đội, kỷ luật, và cách đối mặt với cả thắng lẫn thua. Hồi lớp sáu, em gái tôi, Vy, đã tham gia đội bóng rổ của trường ở Huế. Ban đầu con bé khá nhút nhát, nhưng trong suốt học kỳ đó, con bé học được cách giao tiếp với đồng đội và trở nên tự tin hơn khi lên tiếng. Tôi nhớ con bé kể với tôi về một trận đấu mà đội của con bé thua thảm hại, và dù con bé thất vọng, huấn luyện viên đã giúp cả đội tập trung vào những gì họ đã làm tốt và cách cải thiện. Vậy nên tôi sẽ nói thể thao dạy cho trẻ em không chỉ là kỹ năng thể chất, mà còn là những bài học về sự bền bỉ và hợp tác.

    Vì sao đạt band này

    • FCHonestly, I think children can learn quite a lot from playing sports, especially teamwork, discipline, and how to handle both winning and losing.The hedge 'Honestly' and the fuller phrase 'both winning and losing' make this opening slightly more careful and complete than 6.5's shorter version. 7.5 drops the explicit hedge but adds the evaluative adverb 'gracefully', achieving a similarly considered tone more economically.Cụm rào đón 'Honestly' và cụm đầy đủ hơn 'both winning and losing' khiến phần mở đầu này cẩn thận, đầy đủ hơn một chút so với phiên bản ngắn hơn của band 6.5. Band 7.5 bỏ cụm rào đón rõ ràng nhưng thêm trạng từ đánh giá 'gracefully', đạt được giọng điệu cân nhắc tương tự một cách tiết kiệm hơn.
    • LRgrew more confident about speaking upThis is a natural, correct verb phrase. 7.5 varies the equivalent idea with 'gradually found her voice', a more idiomatic and figurative way of describing the same development.Đây là một cụm động từ tự nhiên, đúng. Band 7.5 biến đổi ý tương đương bằng 'gradually found her voice', một cách miêu tả thành ngữ, mang tính hình tượng hơn cho cùng sự phát triển đó.
    • GRAI remember her telling me about one match her team lost badly, and although she was disappointed, her coach helped them focus on what they'd done well and how to improve.This sentence uses a gerund plus a concessive 'although' clause, a more sophisticated structure than the simpler coordination at 6.5. It closely resembles 7.5's grammar, the main difference being 7.5's use of a semicolon instead of 'and' to separate the anecdote from the concessive clause.Câu này dùng một danh động từ cộng với một mệnh đề nhượng bộ 'although', một cấu trúc tinh vi hơn sự phối hợp đơn giản hơn ở band 6.5. Nó gần giống ngữ pháp của band 7.5, khác biệt chính là band 7.5 dùng dấu chấm phẩy thay vì 'and' để tách câu chuyện khỏi mệnh đề nhượng bộ.
    Band 7.5

    Uses the verb 'argue' in the closing sentence, framing the conclusion as a defended claim rather than a simple statement.Dùng động từ 'argue' trong câu kết, đóng khung kết luận như một luận điểm được bảo vệ thay vì một phát biểu đơn giản.

    I'd say children can pick up a surprising amount from playing sports, particularly teamwork, discipline, and how to handle both winning and losing gracefully. My younger sister Vy, for instance, joined her school's basketball team in Hue back in grade six — she was fairly shy to begin with, but over the semester she learned to communicate more confidently with her teammates and gradually found her voice. I remember her describing one match her team lost badly; although she was genuinely disappointed, her coach steered the team toward focusing on what they'd done well rather than dwelling on the loss. So I'd argue sports teach children not just physical skills, but genuine lessons in perseverance and cooperation.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi sẽ nói trẻ em có thể học được một lượng đáng ngạc nhiên từ việc chơi thể thao, đặc biệt là tinh thần đồng đội, kỷ luật, và cách đối mặt với cả thắng lẫn thua một cách đàng hoàng. Chẳng hạn, em gái tôi, Vy, hồi lớp sáu đã tham gia đội bóng rổ của trường ở Huế — ban đầu con bé khá nhút nhát, nhưng trong suốt học kỳ đó, con bé học được cách giao tiếp tự tin hơn với đồng đội và dần dần tìm được tiếng nói của mình. Tôi nhớ con bé kể về một trận đấu mà đội của con bé thua thảm hại; dù con bé thực sự thất vọng, huấn luyện viên đã dẫn dắt cả đội tập trung vào những gì họ đã làm tốt thay vì mãi day dứt về thất bại đó. Vậy nên tôi sẽ lập luận rằng thể thao dạy cho trẻ em không chỉ là kỹ năng thể chất, mà còn là những bài học chân thực về sự bền bỉ và hợp tác.

    Vì sao đạt band này

    • FCSo I'd argue sports teach children not just physical skills, but genuine lessons in perseverance and cooperation.The verb 'argue' frames this closing as a considered claim being defended, rather than simply stated, giving it more rhetorical weight than 6.5's plain statement or 7.0's softer 'I'd say'. It reads as a confident, well-supported conclusion.Động từ 'argue' đóng khung phần kết này như một luận điểm được cân nhắc, đang được bảo vệ, thay vì chỉ đơn thuần được nêu ra, mang lại nhiều sức nặng tu từ hơn phát biểu bằng phẳng của band 6.5 hoặc cụm 'I'd say' mềm hơn của band 7.0. Nó đọc lên giống một kết luận tự tin, được hỗ trợ tốt.
    • LRgradually found her voiceThis is a vivid, idiomatic metaphor for growing confidence, well beyond the literal 'more confident speaking up' used at 6.5. It shows the kind of natural, figurative language that marks 7.5 lexical resource.Đây là một phép ẩn dụ sống động, mang tính thành ngữ cho sự tự tin đang lớn dần, vượt xa cụm nghĩa đen 'more confident speaking up' được dùng ở band 6.5. Nó cho thấy kiểu ngôn ngữ tự nhiên, mang tính hình tượng đánh dấu vốn từ vựng band 7.5.
    • GRAI remember her describing one match her team lost badly; although she was genuinely disappointed, her coach steered the team toward focusing on what they'd done well rather than dwelling on the loss.This sentence uses a semicolon to join the anecdote to a concessive clause, followed by a further contrastive phrase, managing more layers of meaning in one sentence than either lower band. That layered, semicolon-linked structure is characteristic of wide grammatical range.Câu này dùng dấu chấm phẩy để nối câu chuyện với một mệnh đề nhượng bộ, theo sau bởi một cụm đối lập nữa, quản lý nhiều lớp ý nghĩa hơn trong một câu so với cả hai band thấp hơn. Cấu trúc nhiều lớp, nối bằng dấu chấm phẩy đó là đặc trưng cho phạm vi ngữ pháp rộng.
  18. 18. How is technology used in sports?

    tháng 9–12/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    States the tool's benefit in a short, direct sentence, without the more specific verbs the higher bands use.Nêu lợi ích của công cụ bằng một câu ngắn, trực tiếp, không có những động từ cụ thể hơn mà các band cao hơn dùng.

    Technology is used in almost every part of sports, from training to competitions. My friend Huy, who plays tennis at a local club in Da Nang, uses a smart sensor on his racket. It tracks things like swing speed, angle, and where the ball hits the racket. After his matches, he checks the data on an app, and uses video from his GoPro to improve his training. I think these tools help him notice mistakes he might miss otherwise. Gadgets can't replace real coaching, but they do give athletes more information about how they are performing.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Công nghệ được sử dụng trong hầu hết mọi khía cạnh của thể thao, từ tập luyện cho đến thi đấu. Bạn tôi, Huy, chơi tennis ở một câu lạc bộ địa phương tại Đà Nẵng, dùng một cảm biến thông minh gắn trên vợt. Nó theo dõi những thứ như tốc độ vung vợt, góc độ, và vị trí bóng chạm vào vợt. Sau các trận đấu, anh ấy kiểm tra dữ liệu trên một ứng dụng, và dùng video từ GoPro của mình để cải thiện việc tập luyện. Tôi nghĩ những công cụ này giúp anh ấy nhận ra những lỗi mà nếu không có chúng anh ấy có thể sẽ bỏ lỡ. Các thiết bị không thể thay thế việc huấn luyện thực sự, nhưng chúng thực sự mang lại cho vận động viên nhiều thông tin hơn về việc họ đang thể hiện như thế nào.

    Vì sao đạt band này

    • FCI think these tools help him notice mistakes he might miss otherwise.A short, direct statement of the tool's benefit, typical of 6.5's plain reasoning. The higher bands express the same idea with more specific verbs, giving the point more precision.Một phát biểu ngắn, trực tiếp về lợi ích của công cụ, điển hình cho lối lập luận bằng phẳng của band 6.5. Các band cao hơn diễn đạt cùng ý đó bằng những động từ cụ thể hơn, mang lại cho ý này sự chính xác hơn.
    • LRchecks the data on an appThis is plain, functional vocabulary for a common action. 7.5 upgrades the equivalent phrase to 'pores over the stats on an app', a more vivid, idiomatic verb for close, careful checking.Đây là từ vựng bằng phẳng, có chức năng cho một hành động thông thường. Band 7.5 nâng cấp cụm tương đương thành 'pores over the stats on an app', một động từ sống động, thành ngữ hơn để chỉ việc kiểm tra kỹ lưỡng, cẩn thận.
    • GRAAfter his matches, he checks the data on an app, and uses video from his GoPro to improve his training.This sentence joins two actions loosely with 'and also', clear but simple coordination. 7.5 tightens a similar idea using the more formal verb phrase 'cross-references them with', combining both actions into a single tighter clause.Câu này nối hai hành động lỏng lẻo bằng 'and also', rõ ràng nhưng phối hợp đơn giản. Band 7.5 làm chặt chẽ một ý tương tự bằng cụm động từ trang trọng hơn 'cross-references them with', gộp cả hai hành động vào một mệnh đề chặt chẽ hơn.
    Band 7.0

    Adds the hedge 'Honestly' and the phrase 'right through to' to give the opening a more spoken rhythm than a flat statement.Thêm cụm rào đón 'Honestly' và cụm 'right through to' để mang lại cho phần mở đầu nhịp điệu nói tự nhiên hơn một phát biểu bằng phẳng.

    Honestly, technology shows up in almost every part of sports these days, from training right through to competitions. A friend named Huy, who plays tennis at a local club in Da Nang, uses a smart sensor attached to his racket, which tracks things like swing speed, angle, and even the exact impact point every time he hits the ball. After his matches, he checks the stats on an app and combines that with video replays from his GoPro to adjust his training. I'd say these tools help him spot weaknesses he might otherwise miss. Gadgets can't replace real coaching, but they do give athletes more insight into how they're actually performing.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Thật lòng mà nói, ngày nay công nghệ xuất hiện trong hầu hết mọi khía cạnh của thể thao, từ tập luyện cho đến xuyên suốt thi đấu. Một người bạn tên Huy, chơi tennis ở một câu lạc bộ địa phương tại Đà Nẵng, dùng một cảm biến thông minh gắn trên vợt, theo dõi những thứ như tốc độ vung vợt, góc độ, và thậm chí cả điểm chạm bóng chính xác mỗi lần anh ấy đánh bóng. Sau các trận đấu, anh ấy kiểm tra số liệu trên một ứng dụng và kết hợp với các đoạn video phát lại từ GoPro để điều chỉnh việc tập luyện. Tôi sẽ nói những công cụ này giúp anh ấy phát hiện những điểm yếu mà nếu không có chúng anh ấy có thể sẽ bỏ lỡ. Các thiết bị không thể thay thế việc huấn luyện thực sự, nhưng chúng thực sự mang lại cho vận động viên cái nhìn sâu sắc hơn về việc họ đang thể hiện thực sự như thế nào.

    Vì sao đạt band này

    • FCHonestly, technology shows up in almost every part of sports these days, from training right through to competitions.The hedge 'Honestly' plus the phrase 'right through to' gives this opening more spoken rhythm than 6.5's flatter version. 7.5 achieves a similarly natural rhythm without the explicit hedge, using the verb 'threads through' instead for a more vivid effect.Cụm rào đón 'Honestly' cộng với cụm 'right through to' mang lại cho phần mở đầu này nhịp điệu nói tự nhiên hơn phiên bản bằng phẳng hơn của band 6.5. Band 7.5 đạt được nhịp điệu tự nhiên tương tự mà không cần cụm rào đón rõ ràng, dùng động từ 'threads through' thay vào đó để có hiệu ứng sống động hơn.
    • LRthe exact impact point every time he hits the ballThis is a precise, functional description. 7.5 compresses the same idea into 'the exact point of impact on every single shot', a marginally tighter and more idiomatic phrasing of the identical detail.Đây là một cách miêu tả chính xác, có chức năng. Band 7.5 nén cùng ý đó thành 'the exact point of impact on every single shot', một cách diễn đạt chặt chẽ, thành ngữ hơn một chút cho cùng chi tiết đó.
    • GRAwhich tracks things like swing speed, angle, and even the exact impact point every time he hits the ballThis relative clause attaches directly to 'a smart sensor', efficiently adding detail without a new sentence, a reasonably advanced structure. 7.5 uses a similar relative clause but integrates it even more tightly by dropping 'which' in favour of 'that', a marginally more compact and fluent variant.Mệnh đề quan hệ này gắn trực tiếp vào 'a smart sensor', thêm chi tiết hiệu quả mà không cần một câu mới, một cấu trúc khá nâng cao. Band 7.5 dùng một mệnh đề quan hệ tương tự nhưng hòa nhập nó chặt chẽ hơn nữa bằng cách bỏ 'which' để dùng 'that', một biến thể cô đọng, trôi chảy hơn một chút.
    Band 7.5

    Closes with the paired adverbs 'obviously' and 'undeniably', framing the final contrast with more rhetorical confidence than the plainer endings below.Kết bằng cặp trạng từ 'obviously' và 'undeniably', đóng khung sự đối lập cuối cùng với sự tự tin tu từ hơn những đoạn kết bằng phẳng hơn bên dưới.

    Technology, I'd say, now threads through almost every part of sport, from training right through to competition day. A friend of mine, Huy, who plays tennis at a local club here in Da Nang, uses a smart sensor clipped to his racket that tracks swing speed, angle and even the exact point of impact on every single shot. After matches, he pores over the stats on an app and cross-references them with video replays from his GoPro to fine-tune his training. I'd say these tools help him catch weaknesses that would otherwise slip past unnoticed. Gadgets obviously can't replace real coaching, but they undeniably give athletes far deeper insight into how they're actually performing.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi sẽ nói công nghệ giờ đây len lỏi vào hầu hết mọi khía cạnh của thể thao, từ tập luyện xuyên suốt cho đến ngày thi đấu. Một người bạn của tôi, Huy, chơi tennis ở một câu lạc bộ địa phương tại Đà Nẵng, dùng một cảm biến thông minh kẹp trên vợt theo dõi tốc độ vung vợt, góc độ và thậm chí cả điểm chạm bóng chính xác trên từng cú đánh. Sau các trận đấu, anh ấy nghiền ngẫm số liệu trên một ứng dụng và đối chiếu chúng với các đoạn video phát lại từ GoPro để tinh chỉnh việc tập luyện. Tôi sẽ nói những công cụ này giúp anh ấy bắt được những điểm yếu mà nếu không có chúng sẽ trôi qua mà không ai để ý. Các thiết bị rõ ràng không thể thay thế việc huấn luyện thực sự, nhưng chúng chắc chắn mang lại cho vận động viên cái nhìn sâu sắc hơn nhiều về việc họ đang thể hiện thực sự như thế nào.

    Vì sao đạt band này

    • FCGadgets obviously can't replace real coaching, but they undeniably give athletes far deeper insight into how they're actually performing.The paired adverbs 'obviously' and 'undeniably' frame this closing contrast with more rhetorical confidence than the plainer versions at 6.5 and 7.0. It reads as a firmly argued, balanced conclusion rather than a simple final fact.Cặp trạng từ 'obviously' và 'undeniably' đóng khung sự đối lập kết bài này với sự tự tin tu từ hơn những phiên bản bằng phẳng hơn ở band 6.5 và 7.0. Nó đọc lên giống một kết luận được lập luận vững chắc, cân bằng hơn là một sự thật kết bài đơn giản.
    • LRthreads through almost every part of sport'Threads through' is a precise, slightly literary metaphor for something being present throughout a system, well beyond the plain 'is used in almost every part of' at 6.5. It exemplifies the kind of natural, image-based vocabulary expected at 7.5.'Threads through' là một phép ẩn dụ chính xác, hơi mang tính văn chương cho một điều gì đó hiện diện xuyên suốt một hệ thống, vượt xa cụm 'is used in almost every part of' bằng phẳng ở band 6.5. Nó minh chứng cho kiểu từ vựng tự nhiên, dựa trên hình ảnh được kỳ vọng ở band 7.5.
    • GRAA friend of mine, Huy, who plays tennis at a local club here in Da Nang, uses a smart sensor clipped to his racket that tracks swing speed, angle and even the exact point of impact on every single shot.This sentence nests an appositive, a relative clause, a past participle phrase and a further relative clause all within one unit. Managing four layers of modification without losing clarity is a clear marker of the wide grammatical range expected at 7.5.Câu này lồng một cụm đồng vị, một mệnh đề quan hệ, một cụm phân từ quá khứ và một mệnh đề quan hệ khác, tất cả trong một đơn vị. Việc quản lý bốn lớp bổ nghĩa mà không mất đi sự rõ ràng là một dấu hiệu rõ ràng của phạm vi ngữ pháp rộng được kỳ vọng ở band 7.5.

Câu hỏi thường gặp

Bài nói Part 2 cho cue card này nên dài bao nhiêu?
Nói trong 1-2 phút. Giám khảo sẽ dừng bạn ở mốc 2 phút, nên hãy nhắm khoảng 220-300 từ, trả lời đủ mọi ý trên thẻ và kết thúc bằng cảm nhận của bạn.
Sau cue card này giám khảo hỏi những câu Part 3 nào?
Sau đề "A Sportsperson You Know Who Did Well in a Sports Event", giám khảo đã hỏi 18 câu thảo luận, liệt kê ở trên. Các câu chuyển từ câu chuyện cá nhân sang ý kiến chung về cùng chủ đề.
Cue card này còn được dùng không?
Có — đây là cue card của đợt thi hiện tại (tháng 9–12/2026).