IELTS Speaking Part 2

A Special Day Out That Didn't Cost Much

Gần nhất ra thi tháng 5–8/2026

Đề bài (cue card)

Describe a special day out which didn't cost very much

You should say:

  • where and when you went
  • what you did
  • what you spent money on
  • and explain why you enjoyed this special day out

Bài mẫu: Band 6.5, 7.0 và 7.5

Ba phiên bản của cùng một câu trả lời, mỗi bản được viết đúng với trình độ của band đó — so sánh để thấy rõ sự khác biệt giữa các mức điểm.

Band 6.5

The description is a simple, chronological list of actions ('We climbed... looked at... and then sat') with one plain closing reason, characteristic of a clear but modest Band 6.5 answer.Đoạn miêu tả là một chuỗi hành động đơn giản theo trình tự thời gian ('Chúng tôi leo lên... ngắm nhìn... rồi ngồi') kèm một lý do kết đơn giản, đặc trưng của một câu trả lời Band 6.5 rõ ràng nhưng khiêm tốn.

One special day I remember was a Saturday in March this year, when my friend Vy and I visited the Marble Mountains, which are about twenty minutes from my flat in Da Nang. We decided to go the night before, quite suddenly, because neither of us had any plans.

We left early, around six, before the weather got hot. We climbed the stone steps to the top, looked at the small pagodas and caves on the way, and then sat at the highest point looking out at the beach and the city below. We stayed there for almost two hours, taking photos and just talking. On the way down, we stopped at a small shop where a man was carving stone statues, and we watched him for a while.

We didn't spend much money at all. There was a small entrance ticket, and later we bought a bag of sticky rice from a lady selling it near the parking area. I think the whole day cost less than one normal lunch in the city.

I enjoyed it so much because it was relaxed and simple. We didn't plan anything special, we just went, and the view from the top was more beautiful than I expected. It reminded me that a good day out doesn't need much money, just good company and a nice place close by.

Xem bản dịch tiếng Việt

Ngày đặc biệt tôi nhớ nhất là một thứ Bảy tháng Ba năm nay, khi tôi và bạn tôi, Vy, đi Ngũ Hành Sơn, cách nhà tôi ở Đà Nẵng khoảng hai mươi phút. Chúng tôi quyết định đi khá bất ngờ, vào tối hôm trước, vì cả hai đều không có kế hoạch gì.

Chúng tôi xuất phát sớm, khoảng sáu giờ, trước khi trời nóng. Chúng tôi leo bậc đá lên đỉnh núi, ngắm mấy ngôi chùa nhỏ và hang động trên đường đi, rồi ngồi ở điểm cao nhất nhìn ra biển và thành phố phía dưới. Chúng tôi ở đó gần hai tiếng, chụp ảnh và nói chuyện. Trên đường xuống, chúng tôi dừng lại ở một cửa hàng nhỏ bán tượng đá và xem một người thợ đang điêu khắc.

Chúng tôi không tiêu nhiều tiền. Chỉ có vé vào cổng nhỏ, và sau đó mua một túi xôi từ một cô bán hàng gần bãi đỗ xe. Tôi nghĩ cả ngày hôm đó tốn ít tiền hơn một bữa trưa bình thường trong thành phố.

Tôi thích ngày hôm đó vì nó nhẹ nhàng và đơn giản. Chúng tôi không lên kế hoạch gì đặc biệt, chỉ đi thôi, mà cảnh từ trên đỉnh đẹp hơn tôi tưởng nhiều. Nó khiến tôi nhận ra một ngày đẹp không cần nhiều tiền, chỉ cần bạn tốt và một nơi gần nhà thôi.

226 từ · khoảng 2 phút

Vì sao đạt band này

  • LRWe decided to go the night before, quite suddenly, because neither of us had any plans.This uses plain, everyday vocabulary throughout — "decided," "suddenly," "plans" — with no less-common word choices, describing the spontaneity of the trip in the most direct way available. It's accurate and clear, matching the 6.5 target, though a 7.0 answer might reach for a more specific phrase like "on a whim" in the same spot. The plainness here also matches the generally unplanned, low-key nature of the day being described.Câu này sử dụng từ vựng đơn giản, thông dụng xuyên suốt — "decided," "suddenly," "plans" — không có lựa chọn từ ít phổ biến hơn, mô tả tính bộc phát của chuyến đi theo cách trực tiếp nhất có thể. Nó chính xác và rõ ràng, phù hợp với mục tiêu band 6.5, dù một câu trả lời band 7.0 có thể dùng một cụm cụ thể hơn như "on a whim" ở cùng vị trí đó. Sự đơn giản ở đây cũng phù hợp với tính chất không có kế hoạch, nhẹ nhàng nói chung của ngày được mô tả.
  • GRAWe climbed the stone steps to the top, looked at the small pagodas and caves on the way, and then sat at the highest pointThree actions are coordinated with commas and "and," listing the sequence of the visit without any subordinate clause interrupting the flow. This is accurate and easy to follow, matching the mostly-simple, sequential sentence-building expected at 6.5, without the added complexity a relative or result clause would bring. It effectively narrates the physical journey up the mountain in the order it happened, which suits the descriptive purpose of this part of the answer.Ba hành động được nối với nhau bằng dấu phẩy và "and," liệt kê trình tự của chuyến thăm mà không có mệnh đề phụ nào làm gián đoạn mạch câu. Điều này chính xác và dễ theo dõi, phù hợp với cách xây dựng câu chủ yếu đơn giản, theo trình tự được kỳ vọng ở band 6.5, không có thêm độ phức tạp mà một mệnh đề quan hệ hay mệnh đề kết quả sẽ mang lại. Nó thuật lại hiệu quả hành trình leo núi theo đúng thứ tự diễn ra, phù hợp với mục đích miêu tả của phần này trong câu trả lời.
  • FCIt reminded me that a good day out doesn't need much money, just good company and a nice place close by.This closes the answer with a single, direct takeaway, stated plainly without further elaboration on what "good company" specifically added to the day. At 6.5, this kind of clean, one-idea conclusion is sufficient to round off the response coherently; a 7.5 answer might unpack this into a more specific or figurative closing image instead. It mirrors the closing statement in several other 6.5 answers in this set, favouring a tidy general lesson over added detail.Câu này khép lại câu trả lời bằng một bài học duy nhất, trực tiếp, được nêu ra một cách đơn giản mà không giải thích thêm về việc "good company" cụ thể đã góp thêm điều gì cho ngày hôm đó. Ở band 6.5, kiểu kết luận gọn gàng, chỉ một ý này là đủ để khép lại câu trả lời một cách mạch lạc; một câu trả lời band 7.5 có thể triển khai điều này thành một hình ảnh kết thúc cụ thể hơn hoặc mang tính ẩn dụ. Nó tương tự cách kết ở nhiều câu trả lời band 6.5 khác trong bộ này, ưu tiên một bài học chung gọn gàng hơn là thêm chi tiết.
Band 7.0

The answer adds a specific concrete example (catching fish by hand, the muddy sections) and closes with a reflective generalisation, giving genuine development beyond 6.5's single-reason structure, though it relies on fewer varied structures than the 7.5 answer's long, layered sentences.Câu trả lời thêm vào một ví dụ cụ thể (bắt cá bằng tay, những đoạn đường lầy lội) và kết bằng một nhận định khái quát mang tính suy ngẫm, mang lại sự phát triển thực sự vượt ra ngoài cấu trúc một-lý-do của Band 6.5, dù vẫn dựa vào ít cấu trúc đa dạng hơn so với những câu dài, nhiều lớp của câu trả lời Band 7.5.

The day out I'd talk about was a Saturday back in May, when my brother and I hiked up to a small waterfall called Suối Hoa, about forty minutes outside Da Nang, after seeing photos of it online the night before.

We left the house around six in the morning to avoid the heat, parked the motorbike near a small village, and then followed a dirt path through the forest for roughly an hour. It wasn't a difficult hike, but there were a few muddy sections where we nearly slipped, which we still laugh about now. When we finally reached the waterfall, there was hardly anyone else around, so we had the whole pool to ourselves for most of the morning. We swam, ate the sticky rice we'd brought from home, and my brother tried, unsuccessfully, to catch small fish with his bare hands.

What we spent money on was almost nothing — just fuel for the motorbike and a couple of bottles of water from a small stall near the parking area. I think the whole trip cost less than a normal coffee and cake at a café in the city.

Why I enjoyed it so much is partly the surprise of it, since we hadn't planned it properly and weren't even sure the waterfall would be worth the walk. It turned out to be one of the most peaceful mornings I've had in ages, without phones, without noise, just the sound of water and the forest around us. It also reminded me that some of the best days out don't need much organising or much money at all — just a decent map and a reason to get up early.

Xem bản dịch tiếng Việt

Chuyến đi tôi muốn kể là một ngày thứ Bảy hồi tháng Năm, khi tôi và anh trai leo lên một thác nước nhỏ tên Suối Hoa, cách Đà Nẵng khoảng bốn mươi phút, sau khi xem ảnh về nó trên mạng vào tối hôm trước.

Chúng tôi rời nhà khoảng sáu giờ sáng để tránh nắng nóng, gửi xe máy gần một ngôi làng nhỏ, rồi đi theo một con đường đất xuyên rừng khoảng một tiếng đồng hồ. Đường đi không khó lắm, nhưng có vài đoạn lầy lội suýt khiến chúng tôi trượt ngã, giờ nhắc lại vẫn còn buồn cười. Khi cuối cùng cũng đến được thác nước, gần như chẳng có ai khác ở đó, nên chúng tôi có cả hồ nước cho riêng mình gần suốt cả buổi sáng. Chúng tôi bơi lội, ăn xôi mang theo từ nhà, và anh trai tôi thử — nhưng không thành công — bắt cá nhỏ bằng tay không.

Số tiền chúng tôi chi ra gần như không đáng kể — chỉ tiền xăng xe máy và vài chai nước mua ở một quán nhỏ gần bãi gửi xe. Tôi nghĩ cả chuyến đi tốn ít hơn một ly cà phê với bánh ngọt bình thường ở quán cà phê trong thành phố.

Lý do tôi thích chuyến đi đến vậy một phần là vì sự bất ngờ của nó, bởi chúng tôi cũng chưa lên kế hoạch kỹ càng gì và thậm chí không chắc thác nước có đáng để đi bộ hay không. Cuối cùng nó lại trở thành một trong những buổi sáng yên bình nhất mà tôi từng có trong nhiều năm, không điện thoại, không tiếng ồn, chỉ có tiếng nước và khu rừng xung quanh. Nó cũng nhắc tôi nhớ rằng một số ngày đi chơi hay nhất không cần lên kế hoạch cầu kỳ hay tốn nhiều tiền — chỉ cần một tấm bản đồ tạm ổn và một lý do để dậy sớm.

282 từ · khoảng 2 phút

Vì sao đạt band này

  • LRwe had the whole pool to ourselves"Had the whole pool to ourselves" is a natural, idiomatic-leaning collocation that a fluent speaker uses without thinking, distinct from a more literal or translated phrase like "there was nobody else in the pool." This fits the 7.0 target of vocabulary that reads fluently rather than sounding constructed, without being a genuinely rare word. It also emphasizes the surprise element the speaker highlights later as the reason the day felt special."Had the whole pool to ourselves" là một sự kết hợp từ tự nhiên, có xu hướng mang tính thành ngữ, mà một người nói trôi chảy dùng mà không cần suy nghĩ, khác hẳn với một cụm từ mang tính dịch nghĩa hoặc trực tiếp hơn như "there was nobody else in the pool." Điều này phù hợp với mục tiêu Band 7.0 về từ vựng đọc lên nghe trôi chảy thay vì nghe gượng gạo, mà không phải là một từ thực sự hiếm gặp. Nó cũng nhấn mạnh yếu tố bất ngờ mà người nói làm nổi bật sau đó như lý do khiến ngày hôm ấy trở nên đặc biệt.
  • GRAIt wasn't a difficult hike, but there were a few muddy sections where we nearly slipped, which we still laugh about now.This sentence combines a contrast clause, "but...," with a relative clause describing the muddy sections, "where we nearly slipped," and then a further relative clause reflecting on the memory, "which we still laugh about now," stacking three ideas into one accurate, naturally flowing sentence. It's the comfortable grammar range the 7.0 descriptor describes, more ambitious than a flat statement about the hike being easy or hard. The final clause also adds a small personal, present-tense touch that a plainer 6.5 sentence would likely omit.Câu này kết hợp một mệnh đề tương phản, "but...," với một mệnh đề quan hệ mô tả những đoạn đường lầy lội, "where we nearly slipped," rồi thêm một mệnh đề quan hệ nữa hồi tưởng về kỷ niệm, "which we still laugh about now," xếp chồng ba ý tưởng vào một câu chính xác, trôi chảy tự nhiên. Đây là phạm vi ngữ pháp thoải mái mà tiêu chí Band 7.0 mô tả, tham vọng hơn một câu phát biểu phẳng lặng về chuyến đi bộ đường dài dễ hay khó. Mệnh đề cuối cùng cũng thêm một nét cá nhân nhỏ, ở thì hiện tại, mà một câu Band 6.5 đơn giản hơn nhiều khả năng sẽ bỏ qua.
  • FCIt also reminded me that some of the best days out don't need much organising or much money at allThis closes with a reflective generalisation drawn from the specific anecdote, rather than simply restating that the trip was cheap and fun, which is the kind of development the 7.0 descriptor rewards over flat description. A 6.5 answer would likely end with something closer to "it didn't cost much and I enjoyed it." The generalisation also ties back neatly to the exact question being answered, a special day out that didn't cost much, giving the whole answer a clean thematic close.Đoạn này kết thúc bằng một sự khái quát hóa mang tính suy ngẫm rút ra từ giai thoại cụ thể, thay vì chỉ đơn giản nhắc lại rằng chuyến đi rẻ và vui, đây chính là kiểu phát triển mà tiêu chí Band 7.0 đánh giá cao hơn mô tả phẳng lặng. Một câu trả lời Band 6.5 nhiều khả năng sẽ kết thúc bằng điều gì đó gần với "it didn't cost much and I enjoyed it." Sự khái quát hóa này cũng gắn kết gọn gàng trở lại với đúng câu hỏi đang được trả lời, một ngày đặc biệt không tốn kém, mang lại cho toàn bộ câu trả lời một kết thúc chủ đề rõ ràng.
Band 7.5

The quoted dialogue ('six a.m., no excuses') and the extended reflective closing image show natural narrative variety and evaluative depth typical of Band 7.5.Đoạn hội thoại được trích dẫn ('sáu giờ sáng, không có lý do bào chữa') và hình ảnh kết mang tính suy ngẫm được mở rộng cho thấy sự đa dạng trong cách kể chuyện tự nhiên cùng chiều sâu đánh giá, đặc trưng của Band 7.5.

The day out I'd choose was a Sunday in April this year, when a colleague, Linh, and I cycled around the Sơn Trà peninsula, the forested mountain that sits at the north end of Da Nang's beach. We'd been talking for months about seeing the langurs there — the red-shanked douc — and Linh finally sent a message on Saturday night saying 'six a.m., no excuses'.

What we did was ride. The road climbs from the beach into the forest and then follows the coast, with the sea on one side and the trees on the other, and after about an hour we stopped at a bend where a man selling coconuts said the monkeys came down every morning around seven. They came: six or seven of them, orange-legged, moving through the branches above the road with complete indifference to us. We watched for forty minutes without talking. Then we rode on to the far side, swam at a small empty beach, and coasted home downhill in the afternoon heat.

What I spent money on was almost nothing. Two coconuts from the man at the bend, and a repair on my back tyre from a mechanic at the bottom of the hill who fixed the puncture in five minutes — altogether around sixty thousand đồng, less than one lunch in the city.

Why I enjoyed it so much, I think, is that it was the opposite of how I usually spend a free day, which is scrolling through options and then booking something that costs money and turns out to be fine. This cost nothing, was planned in one message, and gave me an image — those orange legs moving through the green — that I've thought about at my desk more times than anything I've ever paid for. Linh put a photo of the monkeys on the studio wall. Nobody has asked what the day cost, and I'd be embarrassed to say how little.

Xem bản dịch tiếng Việt

Ngày đi chơi mà tôi muốn kể là một ngày Chủ nhật tháng Tư năm nay, khi tôi và Linh, một đồng nghiệp, đạp xe vòng quanh bán đảo Sơn Trà, ngọn núi phủ rừng nằm ở đầu phía bắc bãi biển Đà Nẵng. Chúng tôi đã bàn tán suốt nhiều tháng về việc đi ngắm voọc ở đó - loài voọc chà vá chân nâu - và cuối cùng Linh đã nhắn tin vào tối thứ Bảy: "sáu giờ sáng, không được viện cớ".

Điều chúng tôi làm chỉ là đạp xe. Con đường leo dần từ bãi biển vào rừng rồi chạy dọc theo bờ biển, một bên là biển, một bên là cây rừng, và sau khoảng một tiếng chúng tôi dừng lại ở một khúc cua, nơi một người đàn ông bán dừa nói rằng lũ khỉ thường xuống núi vào khoảng bảy giờ mỗi sáng. Và chúng đã xuống thật: sáu bảy con, chân màu cam, di chuyển qua các cành cây phía trên con đường mà chẳng thèm để ý gì đến chúng tôi. Chúng tôi ngồi ngắm suốt bốn mươi phút mà chẳng ai nói câu nào. Rồi chúng tôi đạp tiếp sang phía bên kia, bơi ở một bãi biển nhỏ vắng người, và đạp xe xuống dốc trở về nhà trong cái nóng buổi chiều.

Số tiền tôi chi ra gần như bằng không. Hai trái dừa mua từ người đàn ông ở khúc cua, và một lần vá bánh sau ở một tiệm sửa xe dưới chân dốc, người thợ vá xong chỉ trong năm phút - tổng cộng khoảng sáu mươi nghìn đồng, còn ít hơn một bữa trưa trong thành phố.

Tôi nghĩ lý do tôi thích ngày hôm đó đến vậy là vì nó hoàn toàn trái ngược với cách tôi thường dùng một ngày rảnh rỗi, tức là lướt qua hàng loạt lựa chọn rồi đặt một thứ gì đó tốn tiền mà cuối cùng cũng chỉ "tạm ổn". Chuyến đi này không tốn một đồng, chỉ được lên kế hoạch qua đúng một tin nhắn, và để lại cho tôi một hình ảnh - đôi chân màu cam di chuyển giữa những tán lá xanh - mà tôi đã nghĩ đến khi ngồi ở bàn làm việc nhiều lần hơn bất cứ điều gì tôi từng bỏ tiền ra để có được. Linh đã dán một bức ảnh chụp lũ khỉ lên tường studio. Chẳng ai từng hỏi ngày hôm đó tốn bao nhiêu tiền, và tôi sẽ thấy hơi ngại khi phải nói ra nó rẻ đến mức nào.

325 từ · khoảng 2 phút

Vì sao đạt band này

  • LRorange-legged, moving through the branches above the road with complete indifference to usThis is precise, visually specific language — "orange-legged" as a compound descriptor, "complete indifference" as a slightly abstract but exact characterization of animal behaviour — creating a vivid image rather than a generic description like "they didn't seem scared of us." A 7.0 answer would likely settle for the plainer version; this phrasing shows the several precise or less-common word choices the 7.5 lexical descriptor asks for, deployed within a single descriptive burst. It's also the visual payoff of the whole anecdote, the moment the early wake-up call and the ride were "for."Đây là ngôn ngữ chính xác, giàu hình ảnh cụ thể — "orange-legged" như một tính từ ghép, "complete indifference" như một cách mô tả hành vi động vật hơi trừu tượng nhưng chính xác — tạo ra một hình ảnh sống động thay vì một mô tả chung chung như "they didn't seem scared of us." Một câu trả lời band 7.0 nhiều khả năng sẽ dùng phiên bản đơn giản hơn; cách diễn đạt này cho thấy nhiều lựa chọn từ chính xác hoặc ít phổ biến mà tiêu chí từ vựng band 7.5 yêu cầu, được triển khai dồn dập trong một đoạn miêu tả. Đây cũng chính là "phần thưởng" hình ảnh của toàn bộ câu chuyện, khoảnh khắc mà việc dậy sớm và chuyến đi thực sự "đáng giá."
  • GRALinh finally sent a message on Saturday night saying 'six a.m., no excuses'.Embedding a short quoted phrase directly into the narrative sentence, rather than setting it off with a full reported-speech construction like "Linh said that we should leave at six," shows flexible sentence variety and confident control of how to integrate direct speech naturally into spoken narration. This is a subtler grammatical choice than a textbook complex sentence, but it demonstrates the same mostly-error-free range the 7.5 descriptor rewards, since quoting naturally inside a sentence is harder to do smoothly than a formal reported clause. It also injects some of the friend's personality and urgency directly into the story rather than summarizing it.Việc lồng một cụm trích dẫn ngắn trực tiếp vào câu tường thuật, thay vì tách riêng nó ra bằng một cấu trúc lời nói gián tiếp đầy đủ như "Linh said that we should leave at six," cho thấy sự linh hoạt trong cấu trúc câu và khả năng kiểm soát tự tin cách lồng ghép lời nói trực tiếp một cách tự nhiên vào lời kể. Đây là một lựa chọn ngữ pháp tinh tế hơn so với một câu phức kiểu sách giáo khoa, nhưng nó thể hiện cùng mức độ chính xác hầu như không lỗi mà tiêu chí band 7.5 đánh giá cao, bởi việc trích dẫn tự nhiên trong câu khó thực hiện trơn tru hơn nhiều so với một mệnh đề tường thuật trang trọng. Nó cũng đưa trực tiếp một phần cá tính và sự gấp gáp của người bạn vào câu chuyện thay vì chỉ tóm lược lại.
  • FCan image — those orange legs moving through the green — that I've thought about at my desk more times than anything I've ever paid forThis closing point evaluates the day's lasting impact, comparing an unpaid memory favourably against everything the speaker has ever paid for, rather than just describing what happened, which is exactly the reflective, evaluative closing the 7.5 descriptor calls for. A 7.0 answer would more likely just say the day was memorable and leave it there. It also directly answers the theme of the question, a day that didn't cost much, with an ironic twist implying the best things weren't for sale at all.Ý kết này đánh giá tác động lâu dài của ngày hôm đó, so sánh một kỷ niệm không tốn tiền một cách có lợi với tất cả những gì người nói từng bỏ tiền ra mua, thay vì chỉ mô tả những gì đã xảy ra — đây chính xác là kiểu kết luận mang tính suy ngẫm, đánh giá mà tiêu chí band 7.5 yêu cầu. Một câu trả lời band 7.0 nhiều khả năng chỉ nói ngày đó đáng nhớ rồi dừng lại ở đó. Nó cũng trả lời trực tiếp chủ đề của câu hỏi — một ngày không tốn kém — với một cái xoáy mỉa mai ngầm ý rằng những điều tốt đẹp nhất vốn không hề để bán.

Đề này được hỏi thế nào qua từng đợt thi

  • Describe a special day out which didn't cost very muchtháng 5–8/2026

Câu hỏi Part 3 theo sau

Đây là các câu hỏi thảo luận giám khảo hỏi ngay sau cue card này. Có bài mẫu ở những câu đã được biên soạn.

  1. 1. Where do people in your country usually go for a day out?

    tháng 5–8/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    Sticks to short, listed sentences joined by simple connectors like 'then' and 'But' to keep each group's routine separate and clear.Bám sát những câu ngắn, mang tính liệt kê, nối bằng các liên từ đơn giản như 'then' và 'But' để giữ lịch trình của từng nhóm tách biệt và rõ ràng.

    It depends on people's age. My parents always go to a pagoda in the morning, then a market, and then a relative's house in the afternoon. They never change this. Young people usually go to the beach, a café, or a shopping mall, or they ride a motorbike to the hills. Families like parks, waterfalls, and places where children can feed fish. In the city, many people walk around a lake on Sunday evening. But every day out has one thing in common: a long meal with lots of food.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Điều này tùy vào độ tuổi của mỗi người. Bố mẹ tôi luôn đi chùa vào buổi sáng, rồi đi chợ, rồi buổi chiều đến nhà họ hàng. Họ chưa bao giờ thay đổi lịch trình này. Giới trẻ thường đi biển, quán cà phê hoặc trung tâm mua sắm, hoặc chạy xe máy lên đồi. Các gia đình thích công viên, thác nước, và những nơi trẻ con có thể cho cá ăn. Ở thành phố, nhiều người đi dạo quanh hồ vào tối Chủ nhật. Nhưng mọi chuyến đi chơi đều có một điểm chung: một bữa ăn kéo dài với thật nhiều món.

    Vì sao đạt band này

    • FCThey never change this.Short, blunt sentences like this one keep the answer easy to follow at 6.5, but the ideas stay listed rather than connected. The 7.0 version links a similar idea with a dash-set aside, and 7.5 folds it into one flowing clause ('it's never varied by so much as an hour'), giving the point more weight without extra length.Những câu ngắn, thẳng thắn như câu này giữ cho câu trả lời dễ theo dõi ở band 6.5, nhưng các ý vẫn được liệt kê chứ chưa được kết nối. Phiên bản 7.0 nối một ý tương tự bằng lời đệm đánh dấu gạch ngang, còn 7.5 gộp nó vào một mệnh đề liền mạch ('it's never varied by so much as an hour'), làm ý đó nặng ký hơn mà không cần dài thêm.
    • LRa shopping mallThe vocabulary here is plain and functional, which is exactly what 6.5 calls for. At 7.0 the same list gains a light qualifier ('a café with a nice view'), and at 7.5 it becomes more idiomatic ('gravitate toward the beach'), showing a wider range of collocation for the same content.Từ vựng ở đây đơn giản và mang tính chức năng, đúng như yêu cầu của band 6.5. Ở band 7.0, cùng danh sách đó có thêm một từ bổ nghĩa nhẹ ('a café with a nice view'), và ở band 7.5 nó trở nên mang tính thành ngữ hơn ('gravitate toward the beach'), thể hiện phạm vi kết hợp từ rộng hơn cho cùng nội dung.
    • GRABut every day out has one thing in commonThis is a simple compound sentence, correct but structurally basic, typical of 6.5. The 7.0 answer softens the same closing idea with a hedge, and 7.5 upgrades it into a more complex structure with an em-dash appositive, showing broader grammatical control.Đây là một câu ghép đơn giản, đúng ngữ pháp nhưng cơ bản về cấu trúc, điển hình của band 6.5. Câu trả lời 7.0 làm dịu cùng ý kết thúc đó bằng một từ đệm, còn 7.5 nâng cấp nó thành một cấu trúc phức tạp hơn với cụm đồng vị đánh dấu bằng gạch ngang, thể hiện khả năng kiểm soát ngữ pháp rộng hơn.
    Band 7.0

    Opens with the spoken hedge 'Honestly' and links the parents' routine with an em-dash aside rather than separate sentences, giving a more natural, reflective tone.Mở đầu bằng từ đệm mang tính khẩu ngữ 'Honestly' và nối lịch trình của bố mẹ bằng lời đệm gạch ngang thay vì tách thành các câu riêng, tạo giọng điệu tự nhiên hơn, mang tính suy ngẫm hơn.

    Honestly, it really depends on age. My parents, for example, have a fixed routine — a pagoda in the morning, a market at midday, and a relative's house in the afternoon — and I don't think they've ever changed it. Younger people, on the other hand, prefer the beach, a café with a nice view, or a motorbike trip into the hills, especially on a hot day. Families tend to go somewhere like a park or a waterfall, where kids can feed the fish. And in the cities, walking around a lake on Sunday night is almost a habit. I'd say food is what ties it all together, though.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Thành thật mà nói, điều này thực sự tùy vào độ tuổi. Ví dụ, bố mẹ tôi có một lịch trình cố định — đi chùa vào buổi sáng, đi chợ giữa trưa, và đến nhà họ hàng vào buổi chiều — và tôi không nghĩ họ từng thay đổi điều đó. Mặt khác, giới trẻ lại thích biển, một quán cà phê có view đẹp, hoặc một chuyến chạy xe máy lên đồi, nhất là vào ngày nóng. Các gia đình có xu hướng đến những nơi như công viên hoặc thác nước, nơi bọn trẻ có thể cho cá ăn. Còn ở các thành phố, đi dạo quanh hồ vào tối Chủ nhật gần như đã trở thành một thói quen. Tuy nhiên, tôi cho rằng chính thức ăn mới là thứ gắn kết tất cả những điều đó lại với nhau.

    Vì sao đạt band này

    • FCHonestly, it really depends on age.The hedge 'Honestly' signals a more natural, reflective register than the flat statement 6.5 uses ('It depends on people's age'). It doesn't yet reach the fluid opening of 7.5 ('It really hinges on generation, to be honest'), but it clearly moves beyond a plain declarative.Từ đệm 'Honestly' báo hiệu một sắc thái tự nhiên hơn, mang tính suy ngẫm hơn so với câu nói trần trụi mà band 6.5 dùng ('It depends on people's age'). Nó chưa đạt đến phần mở đầu trôi chảy của band 7.5 ('It really hinges on generation, to be honest'), nhưng rõ ràng đã vượt qua một câu trần thuật đơn giản.
    • LRa fixed routineThis phrase is a step up from 6.5's bare listing of places, since it names the pattern rather than just describing it. It's less vivid than 7.5's 'ritualistic itinerary', which shows more precise, less common vocabulary for the same idea.Cụm từ này là một bước tiến so với việc liệt kê địa điểm trần trụi của band 6.5, vì nó gọi tên mô thức chứ không chỉ mô tả nó. Nó kém sống động hơn 'ritualistic itinerary' của band 7.5, vốn thể hiện từ vựng chính xác hơn, ít thông dụng hơn cho cùng ý tưởng.
    • GRAand I don't think they've ever changed itThe dash-set structure here joins several ideas into one unit, more ambitious than the short sentences of 6.5. It is still a fairly straightforward clause chain, though, compared to 7.5's tighter phrasing of the same idea.Cấu trúc đánh dấu bằng gạch ngang ở đây nối nhiều ý thành một khối, tham vọng hơn so với những câu ngắn của band 6.5. Tuy nhiên đây vẫn là một chuỗi mệnh đề khá thẳng thắn, so với cách diễn đạt chặt chẽ hơn của cùng ý đó ở band 7.5.
    Band 7.5

    Uses the idiomatic verb 'gravitate toward' and a closing em-dash tag ('that's the one constant') to pull every earlier example into one evaluative conclusion.Sử dụng động từ mang tính thành ngữ 'gravitate toward' và một cụm kết bằng gạch ngang ('that's the one constant') để gom mọi ví dụ trước đó vào một kết luận mang tính đánh giá.

    It really hinges on generation, to be honest. My parents have an almost ritualistic itinerary — a pagoda at dawn, a market by midday, a relative's house in the afternoon — and as far as I can tell, it's never varied by so much as an hour. Younger people gravitate toward the beach if they're near one, a café with a view, or a motorbike ride up into the hills to escape the heat. Families default to parks, waterfalls, and those touristy villages where kids can feed the fish. In the cities, meanwhile, the Sunday-evening stroll around a lake has become something close to a national ritual. But whatever the destination, no day out in Vietnam wraps up without a long, argued-over meal — that's the one constant.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Thành thật mà nói, điều này thực sự phụ thuộc vào thế hệ. Bố mẹ tôi có một lịch trình gần như mang tính nghi thức — đi chùa lúc bình minh, đi chợ vào giữa trưa, đến nhà họ hàng vào buổi chiều — và theo tôi biết, lịch trình đó chưa bao giờ lệch dù chỉ một tiếng đồng hồ. Giới trẻ bị hút về phía biển nếu ở gần biển, một quán cà phê có view, hoặc một chuyến xe máy lên đồi để trốn cái nóng. Các gia đình mặc định chọn công viên, thác nước, và những làng du lịch nơi trẻ con có thể cho cá ăn. Trong khi đó, ở các thành phố, việc đi dạo quanh hồ vào tối Chủ nhật đã trở thành gần như một nghi thức toàn dân. Nhưng dù điểm đến là đâu, không chuyến đi chơi nào ở Việt Nam kết thúc mà thiếu một bữa ăn kéo dài, vừa ăn vừa tranh luận — đó là điều duy nhất không bao giờ thay đổi.

    Vì sao đạt band này

    • FCBut whatever the destination, no day out in Vietnam wraps up without a long, argued-over mealThis closing sentence pulls every category mentioned earlier into one unifying statement, giving the answer a clear sense of conclusion. Compared with 6.5's flat 'But every day out has one thing in common', it reads as a deliberate, evaluative wrap-up rather than a simple final fact.Câu kết này gom mọi nhóm đã nhắc đến trước đó vào một khẳng định thống nhất, mang lại cho câu trả lời cảm giác kết thúc rõ ràng. So với câu 'But every day out has one thing in common' đơn giản của band 6.5, nó đọc lên giống một lời tổng kết có chủ đích, mang tính đánh giá hơn là một sự thật cuối cùng đơn thuần.
    • LRgravitate toward the beach'Gravitate toward' is a precise, slightly idiomatic collocation that replaces the plain verb 'go' used at 6.5 and 7.0. It shows the kind of natural word choice examiners associate with the higher band, without sounding over-rehearsed.'Gravitate toward' là một cách kết hợp từ chính xác, hơi mang tính thành ngữ, thay thế cho động từ đơn giản 'go' dùng ở band 6.5 và 7.0. Nó thể hiện kiểu lựa chọn từ tự nhiên mà giám khảo liên tưởng đến band điểm cao hơn, mà không nghe như học thuộc lòng.
    • GRAan almost ritualistic itinerary — a pagoda at dawn, a market by midday, a relative's house in the afternoon —The em-dash structure here embeds a three-part list inside the main clause instead of listing it as separate sentences, which is more compact and flexible than either lower band's version. This kind of parenthetical insertion is a marker of the wider grammatical range expected at 7.5.Cấu trúc gạch ngang ở đây lồng một danh sách ba phần vào trong mệnh đề chính thay vì liệt kê thành các câu riêng, gọn gàng và linh hoạt hơn phiên bản của cả hai band điểm thấp hơn. Kiểu chèn xen này là dấu hiệu của phạm vi ngữ pháp rộng hơn được kỳ vọng ở band 7.5.
  2. 2. Has technology increased people's opportunities for leisure?

    tháng 5–8/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    Lists each point in its own short sentence, ending with a plain, directly stated two-sided conclusion.Liệt kê mỗi ý trong một câu ngắn riêng, kết thúc bằng một kết luận hai mặt được nêu trực tiếp, đơn giản.

    Yes, I think so, but not always in a good way. For example, we found out that the monkeys come down at seven o'clock because someone posted it in a chat group. Technology helps people find cheap flights, new places and new hobbies easily. It also makes new kinds of leisure, like games and online groups. But my friend now spends his evenings choosing what to watch instead of actually watching something. So there are more choices, but people don't always have more real free time.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Vâng, tôi nghĩ vậy, nhưng không phải lúc nào cũng theo hướng tốt. Ví dụ, chúng tôi biết được rằng lũ khỉ xuống núi lúc bảy giờ là vì có người đăng lên nhóm chat. Công nghệ giúp người ta dễ dàng tìm được vé máy bay giá rẻ, những nơi mới và sở thích mới. Nó cũng tạo ra những kiểu giải trí mới, như trò chơi điện tử và các nhóm trực tuyến. Nhưng bạn tôi giờ đây tối nào cũng dành thời gian để chọn xem gì thay vì thực sự xem một thứ gì đó. Vậy nên lựa chọn thì nhiều hơn, nhưng người ta không phải lúc nào cũng có thêm thời gian rảnh thực sự.

    Vì sao đạt band này

    • FCSo there are more choices, but people don't always have more real free time.This final sentence states the balanced conclusion directly and simply, which suits 6.5's plain, listed style. The 7.0 version reaches the same idea through a softer hedge, and 7.5 turns it into a more polished, almost aphoristic close, showing a clearer sense of building toward a conclusion.Câu cuối này nêu kết luận cân bằng một cách trực tiếp và đơn giản, phù hợp với phong cách đơn giản, mang tính liệt kê của band 6.5. Phiên bản 7.0 đạt đến cùng ý tưởng đó qua một từ đệm nhẹ nhàng hơn, còn 7.5 biến nó thành một đoạn kết trau chuốt hơn, gần như mang tính châm ngôn, thể hiện cảm giác xây dựng rõ ràng hơn hướng tới một kết luận.
    • LRnew kinds of leisureThe vocabulary here is basic and repeats the word 'new' rather than varying it, which is typical of 6.5. The 7.0 answer varies this to 'entirely new kinds of leisure', and 7.5 upgrades it further to 'entirely new categories of leisure', showing a wider and more exact lexical choice.Từ vựng ở đây cơ bản và lặp lại từ 'new' thay vì biến đổi nó, điển hình của band 6.5. Câu trả lời 7.0 biến đổi nó thành 'entirely new kinds of leisure', và 7.5 nâng cấp hơn nữa thành 'entirely new categories of leisure', thể hiện lựa chọn từ vựng rộng hơn và chính xác hơn.
    • GRABut my friend now spends his evenings choosing what to watch instead of actually watching something.This is a single, clear sentence with straightforward grammar, correct but unambitious. The higher bands keep the same core idea but extend it with an added consequence clause about options 'eating the very time it was meant to fill', showing greater range.Đây là một câu đơn, rõ ràng với ngữ pháp thẳng thắn, đúng nhưng chưa có tham vọng. Các band điểm cao hơn giữ cùng ý cốt lõi nhưng mở rộng nó bằng một mệnh đề kết quả bổ sung về việc các lựa chọn 'eating the very time it was meant to fill', thể hiện phạm vi ngôn ngữ rộng hơn.
    Band 7.0

    Uses the hedge 'Honestly' and personifies technology ('technology found us that morning') to give the answer a more reflective, natural tone.Dùng từ đệm 'Honestly' và nhân cách hóa công nghệ ('technology found us that morning') để mang lại cho câu trả lời giọng điệu mang tính suy ngẫm hơn, tự nhiên hơn.

    Honestly, it's a bit of both, and I've seen it in my own life. We only knew the monkeys came down at seven because someone in a local nature group chat had posted it — technology found us that morning, and it does the same for cheap flights, hidden beaches and hobbies people would never have discovered otherwise. It's also created entirely new kinds of leisure, like gaming and online communities. That said, a friend of mine now spends most evenings just choosing what to watch rather than watching. So yes, there are more opportunities, but I'd say whether people actually get more leisure out of them is less clear.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Thành thật mà nói, có một chút của cả hai, và tôi đã thấy điều đó trong chính cuộc sống của mình. Chúng tôi chỉ biết lũ khỉ xuống núi lúc bảy giờ vì có người trong một nhóm chat về thiên nhiên địa phương đã đăng lên — công nghệ đã tìm ra chúng tôi sáng hôm đó, và nó cũng làm điều tương tự với vé máy bay giá rẻ, những bãi biển bí mật và những sở thích mà người ta sẽ chẳng bao giờ khám phá ra nếu không có nó. Nó cũng tạo ra những kiểu giải trí hoàn toàn mới, như chơi game và các cộng đồng trực tuyến. Dù vậy, một người bạn của tôi giờ đây phần lớn buổi tối chỉ dành để chọn xem gì thay vì thực sự xem. Vậy nên đúng, cơ hội thì nhiều hơn, nhưng tôi cho rằng việc người ta có thực sự tận dụng được nhiều thời gian rảnh hơn từ đó hay không thì chưa rõ ràng lắm.

    Vì sao đạt band này

    • FCHonestly, it's a bit of both, and I've seen it in my own life.The hedge 'Honestly' and the personal framing make the opening sound like genuine spoken reflection, a step up from 6.5's flat 'Yes, I think so'. It is still a fairly simple two-clause sentence, though, compared with 7.5's more compact opening that folds the same idea into one flowing line.Từ đệm 'Honestly' cùng cách đóng khung mang tính cá nhân khiến phần mở đầu nghe như một suy ngẫm nói thật, một bước tiến so với câu 'Yes, I think so' trần trụi của band 6.5. Tuy nhiên nó vẫn là một câu hai mệnh đề khá đơn giản, so với phần mở đầu gọn gàng hơn của band 7.5 gộp cùng ý đó vào một dòng liền mạch.
    • LRhidden beachesThis is a more evocative phrase than the plain 'new places' used at 6.5, though it stays close to the source wording. At 7.5 the same phrase appears inside a more idiomatic construction ('stumble across'), a further step up in natural word choice.Đây là một cụm từ gợi cảm xúc hơn so với 'new places' đơn giản dùng ở band 6.5, dù vẫn bám khá sát cách diễn đạt gốc. Ở band 7.5, cùng cụm từ đó xuất hiện trong một cấu trúc mang tính thành ngữ hơn ('stumble across'), một bước tiến nữa trong việc lựa chọn từ tự nhiên.
    • GRAtechnology found us that morning, and it does the same for cheap flights, hidden beaches and hobbies people would never have discovered otherwiseThis sentence uses a personifying verb and a parallel structure with an embedded relative clause, more ambitious than 6.5's separate short sentences. It doesn't yet match 7.5's density, though, where a similar idea is compressed further with an idiomatic closing verb.Câu này dùng một động từ nhân cách hóa và một cấu trúc song song với mệnh đề quan hệ lồng vào, tham vọng hơn so với những câu ngắn tách riêng của band 6.5. Tuy nhiên nó chưa đạt đến độ dày đặc của band 7.5, nơi một ý tưởng tương tự được nén chặt hơn nữa bằng một động từ kết thúc mang tính thành ngữ.
    Band 7.5

    Closes with a deliberate sentence fragment ('More opportunities, certainly') followed by a balanced contrast, giving the answer a confident, considered final line.Kết thúc bằng một mảnh câu cố ý ('More opportunities, certainly') theo sau là một sự đối lập cân bằng, mang lại cho câu trả lời một câu kết tự tin, được cân nhắc kỹ.

    Yes and no, in a way I've come to notice in my own life. We only knew the monkeys would come down at seven because someone in a local nature group chat had posted it — technology found us that morning, just as it finds people cheap flights, hidden beaches and hobbies they'd never otherwise stumble across. It has also spawned entirely new categories of leisure: gaming, online communities, learning almost anything from a screen. Yet a friend of mine now spends most of his free evenings choosing what to watch rather than actually watching, and the sheer glut of options can end up eating the very time it was meant to fill. More opportunities, certainly — whether people end up with more genuine leisure is a different question altogether.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Vừa đúng vừa không, theo cách mà tôi dần nhận ra trong chính cuộc sống của mình. Chúng tôi chỉ biết lũ khỉ sẽ xuống núi lúc bảy giờ vì có người trong một nhóm chat về thiên nhiên địa phương đã đăng lên — công nghệ đã tìm ra chúng tôi sáng hôm đó, cũng như nó tìm cho người ta những vé máy bay giá rẻ, những bãi biển bí mật và những sở thích mà nếu không có nó họ sẽ chẳng bao giờ tình cờ khám phá ra. Nó cũng đã sinh ra những hạng mục giải trí hoàn toàn mới: chơi game, cộng đồng trực tuyến, học gần như bất cứ thứ gì qua màn hình. Thế nhưng một người bạn của tôi giờ đây phần lớn những buổi tối rảnh rỗi lại dành để chọn xem gì thay vì thực sự xem, và sự dư thừa lựa chọn cuối cùng lại ngốn mất chính khoảng thời gian mà nó lẽ ra phải lấp đầy. Cơ hội thì chắc chắn nhiều hơn — còn việc người ta có thực sự có thêm thời gian rảnh đúng nghĩa hay không lại là một câu chuyện hoàn toàn khác.

    Vì sao đạt band này

    • FCMore opportunities, certainly — whether people end up with more genuine leisure is a different question altogether.This closing uses a deliberate sentence fragment followed by a balanced contrast, which reads as a confident, considered conclusion. It's a noticeably more crafted ending than 6.5's plain 'So there are more choices, but...' and slightly more compact than 7.0's hedge-based version.Đoạn kết này dùng một mảnh câu cố ý theo sau là một sự đối lập cân bằng, đọc lên như một kết luận tự tin, được cân nhắc kỹ. Đây là một cái kết được chau chuốt hơn hẳn so với 'So there are more choices, but...' đơn giản của band 6.5 và gọn gàng hơn một chút so với phiên bản dựa trên từ đệm của band 7.0.
    • LReating the very time it was meant to fillThis is a vivid, slightly idiomatic image for the idea that entertainment options waste the time they should save, well beyond the plain vocabulary of 6.5. It shows the kind of precise, natural phrasing that distinguishes 7.5 from 7.0's more literal 'rather than watching'.Đây là một hình ảnh sống động, hơi mang tính thành ngữ cho ý tưởng rằng các lựa chọn giải trí lãng phí chính khoảng thời gian mà chúng lẽ ra phải tiết kiệm, vượt xa từ vựng đơn giản của band 6.5. Nó thể hiện kiểu diễn đạt chính xác, tự nhiên phân biệt band 7.5 với cách nói trực nghĩa hơn 'rather than watching' của band 7.0.
    • GRAIt has also spawned entirely new categories of leisure: gaming, online communities, learning almost anything from a screen.The colon introduces a compact list that functions as an extension of the main clause, avoiding the need for separate sentences. This flexible punctuation is more advanced than 6.5's simple listing sentence and slightly tighter than 7.0's version of the same list.Dấu hai chấm dẫn vào một danh sách gọn gàng, đóng vai trò mở rộng của mệnh đề chính, tránh phải tách thành các câu riêng. Cách dùng dấu câu linh hoạt này tiên tiến hơn câu liệt kê đơn giản của band 6.5 và chặt chẽ hơn một chút so với phiên bản cùng danh sách đó của band 7.0.
  3. 3. How are people's expectations about leisure time different now compared with the past?

    tháng 5–8/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    States the old-versus-new contrast in short, separate sentences, ending on a plain final fact about the six-day working week.Nêu sự đối lập cũ và mới bằng những câu ngắn, tách riêng, kết thúc bằng một sự thật đơn giản về tuần làm việc sáu ngày.

    I think the biggest change is that leisure now has to look good or be special. My grandmother's leisure was just sitting on the doorstep and talking to her neighbours, and nobody thought it needed to be exciting or shown to anyone. Now, people feel a free Sunday should give them something, like a nice photo or a new experience. If it doesn't, they can feel a bit guilty. But at least people expect to have leisure time at all, because my grandmother's generation worked six days and rested only one.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi nghĩ thay đổi lớn nhất là giờ đây thời gian rảnh phải trông đẹp mắt hoặc phải đặc biệt. Thời gian rảnh của bà tôi chỉ là ngồi trước hiên nhà nói chuyện với hàng xóm, và chẳng ai nghĩ nó cần phải thú vị hay phải khoe cho ai xem. Bây giờ, người ta cảm thấy một ngày Chủ nhật rảnh rỗi phải mang lại điều gì đó, như một bức ảnh đẹp hay một trải nghiệm mới. Nếu không, họ có thể cảm thấy hơi có lỗi. Nhưng ít ra người ta vẫn còn mong đợi có thời gian rảnh, vì thế hệ của bà tôi làm việc sáu ngày và chỉ nghỉ một ngày.

    Vì sao đạt band này

    • FCNow, people feel a free Sunday should give them something, like a nice photo or a new experience.This sentence states the contrast plainly and in one go, which fits 6.5's direct style. The 7.0 version reaches for the same contrast using a more reflective frame, and 7.5 sharpens it into a punchier claim ('leisure has turned into something you're supposed to perform well'), showing a clearer editorial voice.Câu này nêu sự đối lập một cách đơn giản và trọn vẹn trong một câu, phù hợp với phong cách trực tiếp của band 6.5. Phiên bản 7.0 đạt đến cùng sự đối lập đó bằng một khung mang tính suy ngẫm hơn, còn 7.5 làm nó sắc bén hơn thành một khẳng định mạnh mẽ hơn ('leisure has turned into something you're supposed to perform well'), thể hiện giọng văn bình luận rõ ràng hơn.
    • LRsitting on the doorstep and talking to her neighboursThe wording here is plain and close to everyday speech, which suits 6.5. At 7.5 the same image is followed by the idiomatic addition 'it simply was what it was', giving the same memory more evaluative colour.Cách dùng từ ở đây đơn giản và gần với lời nói hàng ngày, phù hợp với band 6.5. Ở band 7.5, cùng hình ảnh đó được theo sau bằng phần bổ sung mang tính thành ngữ 'it simply was what it was', mang lại cho cùng ký ức đó sắc thái đánh giá hơn.
    • GRAIf it doesn't, they can feel a bit guilty.This is a short, simple conditional, correct but basic in structure. The 7.5 answer folds a similar idea into a longer sentence with an embedded clause ('and there's a nagging guilt when it doesn't'), showing more grammatical flexibility for the same content.Đây là một câu điều kiện ngắn, đơn giản, đúng nhưng cơ bản về cấu trúc. Câu trả lời 7.5 gộp một ý tưởng tương tự vào một câu dài hơn với mệnh đề lồng vào ('and there's a nagging guilt when it doesn't'), thể hiện sự linh hoạt ngữ pháp hơn cho cùng nội dung.
    Band 7.0

    Softens the main claim with 'Honestly, I'd say' and uses a semicolon to connect the variety point, giving a more considered, joined-up feel than a plain statement.Làm dịu khẳng định chính bằng 'Honestly, I'd say' và dùng dấu chấm phẩy để nối ý về sự đa dạng, mang lại cảm giác được cân nhắc kỹ, liền mạch hơn so với một câu nói đơn giản.

    Honestly, I'd say the main change is that leisure has become something you're expected to do well. My grandmother's idea of leisure was sitting on the doorstep chatting with the neighbours, and nobody expected it to be memorable or worth photographing. These days, a free Sunday feels like it should produce something — a nice photo, a new experience — and people feel a little guilty if it doesn't. On the positive side, though, at least people now expect to have leisure time at all, since my grandmother's generation worked six days and rested just one.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Thành thật mà nói, tôi cho rằng thay đổi chính là thời gian rảnh đã trở thành một thứ mà người ta được kỳ vọng phải làm tốt. Ý niệm về thời gian rảnh của bà tôi là ngồi trước hiên nhà tán gẫu với hàng xóm, và chẳng ai kỳ vọng nó phải đáng nhớ hay đáng để chụp ảnh. Ngày nay, một ngày Chủ nhật rảnh rỗi khiến người ta cảm thấy nó nên tạo ra điều gì đó — một bức ảnh đẹp, một trải nghiệm mới — và người ta cảm thấy hơi có lỗi nếu không có. Tuy nhiên, ở mặt tích cực, ít ra giờ đây người ta vẫn còn kỳ vọng có thời gian rảnh, vì thế hệ của bà tôi làm việc sáu ngày và chỉ nghỉ đúng một ngày.

    Vì sao đạt band này

    • FCHonestly, I'd say the main change is that leisure has become something you're expected to do well.The hedge 'Honestly, I'd say' softens the claim and makes it sound like a considered opinion rather than a flat fact, a step beyond 6.5's direct 'I think the biggest change is...'. It is still a fairly plain sentence structure, though, compared with 7.5's more compressed and idiomatic version.Từ đệm 'Honestly, I'd say' làm dịu khẳng định và khiến nó nghe như một quan điểm được cân nhắc kỹ thay vì một sự thật trần trụi, một bước tiến so với câu 'I think the biggest change is...' trực tiếp của band 6.5. Tuy nhiên nó vẫn là một cấu trúc câu khá đơn giản, so với phiên bản cô đọng hơn, mang tính thành ngữ hơn của band 7.5.
    • LRworth photographingThis is a slightly more compact and natural way of expressing the idea than 6.5's 'shown to anyone', though it remains fairly literal. 7.5 pushes the same idea further with an added evaluative flourish ('it simply was what it was') that 7.0 doesn't reach.Đây là cách diễn đạt ý tưởng gọn gàng và tự nhiên hơn một chút so với 'shown to anyone' của band 6.5, dù vẫn khá trực nghĩa. Band 7.5 đẩy cùng ý tưởng đó đi xa hơn với một nét đánh giá bổ sung ('it simply was what it was') mà band 7.0 chưa đạt đến.
    • GRAThese days, a free Sunday feels like it should produce something — a nice photo, a new experience — and people feel a little guilty if it doesn't.The em-dash aside embeds examples inside the main clause rather than listing them separately, more ambitious than 6.5's two short sentences. It is a little less dense, though, than 7.5's version, which adds a third example and a sharper final clause.Lời đệm bằng gạch ngang lồng các ví dụ vào trong mệnh đề chính thay vì liệt kê riêng, tham vọng hơn so với hai câu ngắn của band 6.5. Tuy nhiên nó vẫn kém dày đặc hơn một chút so với phiên bản của band 7.5, vốn thêm một ví dụ thứ ba và một mệnh đề kết sắc bén hơn.
    Band 7.5

    Closes with a balanced, almost aphoristic line ('gained the time and half-lost the knack of wasting it happily') that neither lower band attempts.Kết thúc bằng một câu cân đối, gần như mang tính châm ngôn ('gained the time and half-lost the knack of wasting it happily') mà cả hai band điểm thấp hơn đều không thử.

    To be fair, the biggest shift is that leisure has turned into something you're supposed to perform well. My grandmother's leisure was sitting on the doorstep talking to neighbours, and nobody expected it to be improving, memorable or worth showing anyone — it simply was what it was. Nowadays a free Sunday feels incomplete unless it produces something: a photo, a fresh experience, a personal best, and there's a nagging guilt when it doesn't. Expectations of variety have crept up too; the same picnic week after week would once have been unremarkable and now feels almost like a failure. At least we've gained the expectation of leisure itself — her generation worked six days and rested one. We've gained the time and half-lost the knack of wasting it happily.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Công bằng mà nói, sự chuyển biến lớn nhất là thời gian rảnh đã trở thành một thứ mà người ta cho là bạn phải thể hiện tốt. Thời gian rảnh của bà tôi là ngồi trước hiên nhà nói chuyện với hàng xóm, và chẳng ai kỳ vọng nó phải giúp bản thân tiến bộ, phải đáng nhớ hay đáng khoe cho ai xem — nó đơn giản chỉ là chính nó. Ngày nay một ngày Chủ nhật rảnh rỗi cảm thấy không trọn vẹn nếu nó không tạo ra được điều gì đó: một bức ảnh, một trải nghiệm mới mẻ, một kỷ lục cá nhân, và có một cảm giác day dứt có lỗi khi nó không làm được vậy. Kỳ vọng về sự đa dạng cũng đã âm thầm tăng lên; cùng một buổi dã ngoại lặp đi lặp lại tuần này qua tuần khác trước đây từng bình thường không đáng chú ý và giờ gần như cảm thấy như một thất bại. Ít ra chúng ta đã có được sự kỳ vọng về chính bản thân thời gian rảnh — thế hệ của bà đã làm việc sáu ngày và nghỉ một ngày. Chúng ta đã có được thời gian nhưng lại đánh mất một nửa cái tài khéo tận hưởng việc lãng phí nó một cách vui vẻ.

    Vì sao đạt band này

    • FCWe've gained the time and half-lost the knack of wasting it happily.This closing line plays on the earlier idea with a neat, balanced structure and an unusual phrase ('the knack of wasting it happily'), giving the answer a memorable, evaluative ending. Neither 6.5 nor 7.0 attempts this kind of wordplay; they end on more literal statements of fact.Câu kết này chơi chữ dựa trên ý tưởng trước đó bằng một cấu trúc gọn gàng, cân đối và một cụm từ khác thường ('the knack of wasting it happily'), mang lại cho câu trả lời một cái kết đáng nhớ, mang tính đánh giá. Cả band 6.5 lẫn 7.0 đều không thử kiểu chơi chữ này; chúng kết thúc bằng những phát biểu sự thật trực nghĩa hơn.
    • LRa nagging guilt when it doesn't'Nagging guilt' is a more precise, idiomatic collocation than the plain 'feel a bit guilty' used at 6.5 and 'a little guilty' at 7.0. It shows the kind of natural, low-frequency vocabulary examiners reward at 7.5.'Nagging guilt' là một cách kết hợp từ chính xác hơn, mang tính thành ngữ hơn so với 'feel a bit guilty' đơn giản dùng ở band 6.5 và 'a little guilty' ở band 7.0. Nó thể hiện kiểu từ vựng tự nhiên, ít thông dụng mà giám khảo đánh giá cao ở band 7.5.
    • GRAthe same picnic week after week would once have been unremarkable and now feels almost like a failureThis sentence balances two time periods within one flowing clause using a parallel structure ('would once have been... now feels...'), more sophisticated than the shorter, separated sentences used at 6.5 and 7.0 for the same comparison.Câu này cân bằng hai giai đoạn thời gian trong một mệnh đề liền mạch bằng cấu trúc song song ('would once have been... now feels...'), tinh tế hơn so với những câu ngắn hơn, tách riêng dùng ở band 6.5 và 7.0 cho cùng sự so sánh đó.
  4. 4. How important is spending money in making a day out enjoyable?

    tháng 5–8/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    Gives the two-day comparison as two separate sentences, then closes with a short, plain modal sentence about overspending.Đưa ra sự so sánh hai ngày bằng hai câu tách riêng, sau đó kết thúc bằng một câu ngắn gọn, đơn giản có động từ khiếm khuyết về việc tiêu quá nhiều tiền.

    I don't think it's as important as advertising makes us believe. That Sunday on the peninsula only cost sixty thousand đồng, and I can still remember every part of it. But a resort day I paid two million đồng for last year — I honestly can't remember much except the price. Money can buy comfort, like a taxi instead of a crowded bus. But real enjoyment comes from good company and new experiences, not money. Spending too much can even make a normal day feel disappointing.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi không nghĩ nó quan trọng như quảng cáo khiến chúng ta tin. Ngày Chủ nhật đó trên bán đảo chỉ tốn sáu mươi nghìn đồng, và tôi vẫn còn nhớ từng chi tiết của nó. Nhưng một ngày ở khu nghỉ dưỡng mà tôi trả hai triệu đồng năm ngoái — thành thật mà nói tôi chẳng nhớ được gì nhiều ngoài giá tiền. Tiền có thể mua sự thoải mái, như đi taxi thay vì chen chúc trên xe buýt. Nhưng niềm vui thực sự đến từ bạn đồng hành tốt và những trải nghiệm mới, chứ không phải tiền. Tiêu quá nhiều tiền thậm chí có thể khiến một ngày bình thường trở nên đáng thất vọng.

    Vì sao đạt band này

    • FCBut a resort day I paid two million đồng for last year — I honestly can't remember much except the price.The contrast is given as a clear, self-contained sentence, easy to follow but structurally simple. The 7.0 and 7.5 versions merge both halves of the comparison into a single balanced sentence with 'whereas' or 'while', which reads as more fluent and more clearly connected.Sự đối lập được đưa ra dưới dạng một câu rõ ràng, hoàn chỉnh, dễ theo dõi nhưng đơn giản về cấu trúc. Phiên bản 7.0 và 7.5 gộp cả hai nửa của sự so sánh vào một câu cân đối duy nhất dùng 'whereas' hoặc 'while', đọc lên trôi chảy hơn và kết nối rõ ràng hơn.
    • LRMoney can buy comfortThis is plain, functional vocabulary appropriate for 6.5. The higher bands extend the same idea with a stronger verb phrase ('clears obstacles out of the way'), showing wider and more precise collocation.Đây là từ vựng đơn giản, mang tính chức năng phù hợp với band 6.5. Các band điểm cao hơn mở rộng cùng ý tưởng đó bằng một cụm động từ mạnh hơn ('clears obstacles out of the way'), thể hiện sự kết hợp từ rộng hơn và chính xác hơn.
    • GRASpending too much can even make a normal day feel disappointing.A simple modal sentence, grammatically correct but basic. The 7.5 version expresses a similar idea with a more complex result clause ('spending big just inflates expectations until ordinary pleasure starts to feel like a letdown'), showing a wider grammatical range.Một câu có động từ khiếm khuyết đơn giản, đúng ngữ pháp nhưng cơ bản. Phiên bản 7.5 diễn đạt một ý tưởng tương tự bằng một mệnh đề kết quả phức tạp hơn ('spending big just inflates expectations until ordinary pleasure starts to feel like a letdown'), thể hiện phạm vi ngữ pháp rộng hơn.
    Band 7.0

    Merges the whole comparison into one 'whereas' sentence instead of splitting it in two, giving a smoother, more fluent link between the ideas.Gộp toàn bộ sự so sánh vào một câu 'whereas' duy nhất thay vì tách thành hai câu, tạo mối liên kết mượt mà, trôi chảy hơn giữa các ý.

    Honestly, far less than the adverts would have you believe. That Sunday on the peninsula cost sixty thousand đồng, and I can describe every hour of it, whereas a resort day-pass I bought last year cost two million and I remember almost nothing beyond the price tag. Money does buy comfort and remove obstacles — a taxi instead of a crowded bus, a table instead of a queue — and for some things, like a concert, there's simply no free option. But the enjoyment itself comes from company, novelty and attention, none of which you can buy. If anything, I'd say spending a lot just raises your expectations.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Thành thật mà nói, ít quan trọng hơn nhiều so với những gì quảng cáo muốn bạn tin. Ngày Chủ nhật đó trên bán đảo tốn sáu mươi nghìn đồng, và tôi có thể kể lại từng tiếng đồng hồ của nó, trong khi một vé ngày ở khu nghỉ dưỡng tôi mua năm ngoái tốn hai triệu và tôi chẳng nhớ được gì ngoài cái giá tiền. Tiền đúng là mua được sự thoải mái và dẹp bỏ trở ngại — taxi thay vì xe buýt chen chúc, một chỗ ngồi thay vì xếp hàng — và với một số thứ, như một buổi hòa nhạc, đơn giản là không có lựa chọn miễn phí. Nhưng bản thân niềm vui lại đến từ bạn đồng hành, sự mới lạ và sự chú tâm, không thứ nào trong số đó bạn có thể mua được. Nếu có ảnh hưởng gì thì tôi cho rằng tiêu nhiều tiền chỉ khiến kỳ vọng của bạn cao hơn mà thôi.

    Vì sao đạt band này

    • FCwhereas a resort day-pass I bought last year cost two million and I remember almost nothing beyond the price tagConnecting both halves of the story with 'whereas' creates a single fluent comparison instead of two separate statements, more advanced than 6.5's split sentences. It is a little less compact, though, than 7.5's version, which folds in an extra descriptive detail.Nối cả hai nửa câu chuyện bằng 'whereas' tạo ra một sự so sánh trôi chảy duy nhất thay vì hai phát biểu tách riêng, tiên tiến hơn những câu bị tách của band 6.5. Tuy nhiên nó vẫn kém gọn gàng hơn một chút so với phiên bản của band 7.5, vốn gộp thêm một chi tiết mô tả bổ sung.
    • LRa table instead of a queueThis concrete, parallel example is reused from the original idea but phrased economically. At 7.5 the same list is preceded by more vivid verbs ('clears obstacles out of the way'), giving identical content a slightly sharper edge.Ví dụ cụ thể, song song này được tái sử dụng từ ý tưởng gốc nhưng diễn đạt tiết kiệm hơn. Ở band 7.5, cùng danh sách đó được dẫn bằng những động từ sống động hơn ('clears obstacles out of the way'), mang lại cho cùng nội dung một chút sắc bén hơn.
    • GRAfor some things, like a concert, there's simply no free optionThis clause uses a natural inserted example within the main sentence, a step up from a fully separate sentence at 6.5. It's still slightly more direct than 7.5's phrasing, which adds an extra qualifying clause ('a concert being the obvious one').Mệnh đề này chèn một ví dụ tự nhiên vào trong câu chính, một bước tiến so với câu hoàn toàn tách riêng ở band 6.5. Nó vẫn trực tiếp hơn một chút so với cách diễn đạt của band 7.5, vốn thêm một mệnh đề bổ nghĩa ('a concert being the obvious one').
    Band 7.5

    Uses idiomatic money verbs throughout ('set me back', 'splashed out') and closes with a cause-and-effect chain about inflated expectations leading to disappointment.Sử dụng xuyên suốt các động từ mang tính thành ngữ về tiền bạc ('set me back', 'splashed out') và kết thúc bằng một chuỗi nhân quả về việc kỳ vọng phồng lên dẫn đến thất vọng.

    Far less than the advertising would have us believe, to be honest. That Sunday on the peninsula set me back sixty thousand đồng, and I can still narrate every hour of it, while a resort day-pass I splashed out two million on last year has left almost no trace beyond the receipt. Money buys comfort and clears obstacles out of the way — a taxi instead of a crowded bus, a table instead of a queue — and for a handful of things, a concert being the obvious one, there's genuinely no free version. But the enjoyment itself is built from company, novelty and attention, none of which is for sale. If anything, spending big just inflates expectations until ordinary pleasure starts to feel like a letdown.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Thành thật mà nói, ít quan trọng hơn nhiều so với những gì quảng cáo muốn chúng ta tin. Ngày Chủ nhật đó trên bán đảo khiến tôi tốn sáu mươi nghìn đồng, và tôi vẫn có thể kể lại từng tiếng đồng hồ của nó, trong khi một vé ngày ở khu nghỉ dưỡng mà tôi vung tay tiêu hai triệu đồng năm ngoái hầu như chẳng để lại dấu vết gì ngoài tờ hóa đơn. Tiền mua được sự thoải mái và dẹp bỏ trở ngại — taxi thay vì xe buýt chen chúc, một chỗ ngồi thay vì xếp hàng — và với một số ít thứ, một buổi hòa nhạc là ví dụ rõ ràng nhất, thực sự không có phiên bản miễn phí. Nhưng bản thân niềm vui được xây dựng từ bạn đồng hành, sự mới lạ và sự chú tâm, không thứ nào trong số đó có thể mua được. Nếu có ảnh hưởng gì thì tiêu nhiều tiền chỉ khiến kỳ vọng ngày càng phồng lên cho đến khi niềm vui bình thường bắt đầu cảm thấy như một sự thất vọng.

    Vì sao đạt band này

    • FCIf anything, spending big just inflates expectations until ordinary pleasure starts to feel like a letdown.This closing sentence builds a small cause-and-effect chain in one flowing structure, giving the answer a clear evaluative finish. It is more developed than 6.5's short final sentence and 7.0's simpler 'raises your expectations', which stops one step short of stating the consequence.Câu kết này xây dựng một chuỗi nhân quả nhỏ trong một cấu trúc liền mạch, mang lại cho câu trả lời một cái kết mang tính đánh giá rõ ràng. Nó phát triển hơn câu kết ngắn của band 6.5 và 'raises your expectations' đơn giản hơn của band 7.0, vốn dừng lại trước khi nêu ra hậu quả một bước.
    • LRset me back sixty thousand đồng'Set me back' and 'splashed out' are idiomatic money verbs that replace the plain 'cost' and 'paid' used at 6.5 and 7.0. This kind of natural, varied vocabulary for a repeated concept is exactly what separates 7.5 from the lower bands.'Set me back' và 'splashed out' là những động từ mang tính thành ngữ về tiền bạc thay thế cho 'cost' và 'paid' đơn giản dùng ở band 6.5 và 7.0. Kiểu từ vựng tự nhiên, đa dạng cho một khái niệm lặp lại này chính là điều phân biệt band 7.5 với các band điểm thấp hơn.
    • GRAThat Sunday on the peninsula set me back sixty thousand đồng, and I can still narrate every hour of it, while a resort day-pass I splashed out two million on last year has left almost no trace beyond the receipt.This single sentence carries the whole comparison — two clauses joined by 'while', each with its own embedded detail — without breaking into separate sentences. That density and control over a long sentence is more ambitious than the shorter, more segmented versions at 6.5 and 7.0.Câu duy nhất này mang toàn bộ sự so sánh — hai mệnh đề nối bằng 'while', mỗi mệnh đề mang theo chi tiết lồng riêng — mà không tách thành các câu riêng. Sự dày đặc và khả năng kiểm soát một câu dài như vậy tham vọng hơn so với những phiên bản ngắn hơn, được chia đoạn nhiều hơn ở band 6.5 và 7.0.
  5. 5. Is going out alone different from going out with friends?

    tháng 5–8/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    Splits the alone/with-friends comparison into separate short sentences rather than joining them, keeping the structure simple and list-like.Tách sự so sánh giữa đi một mình và đi cùng bạn bè thành những câu ngắn riêng thay vì nối chúng lại, giữ cấu trúc đơn giản, mang tính liệt kê.

    Yes, it's very different. I went back to Sơn Trà alone a month later, and it was slower and quieter. I noticed birds I'd missed before, since I was talking to my friend. But I also missed my friend's jokes and the moment we saw the monkeys together. Alone, you notice more things around you. With friends, you feel more and you have someone to remember it with. I think people need both kinds of days, but most people only choose one.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Vâng, khác biệt rất nhiều. Một tháng sau tôi quay lại Sơn Trà một mình, và cảm giác chậm rãi và yên tĩnh hơn. Tôi để ý thấy những con chim mà trước đây tôi đã bỏ lỡ, vì lúc đó tôi mải nói chuyện với bạn. Nhưng tôi cũng nhớ những câu đùa của bạn tôi và khoảnh khắc chúng tôi cùng nhìn thấy bầy khỉ. Khi ở một mình, bạn để ý được nhiều thứ xung quanh hơn. Khi đi cùng bạn bè, bạn cảm nhận nhiều hơn và có người để cùng nhớ lại. Tôi nghĩ con người cần cả hai kiểu ngày như vậy, nhưng phần lớn mọi người chỉ chọn một kiểu.

    Vì sao đạt band này

    • FCBut I also missed my friend's jokes and the moment we saw the monkeys together.This adds the second half of the comparison as its own separate sentence, which is clear but a little disconnected from the sentence before it. The higher bands merge both halves into a single sentence with a dash, giving a smoother sense of one continuous thought.Câu này thêm nửa sau của sự so sánh thành một câu riêng, rõ ràng nhưng hơi tách rời khỏi câu trước đó. Các band điểm cao hơn gộp cả hai nửa vào một câu duy nhất bằng gạch ngang, tạo cảm giác mượt mà hơn của một dòng suy nghĩ liền mạch.
    • LRAlone, you notice more things around you.'Notice more things' is a general, everyday phrase. The 7.5 version narrows this to the more precise pairing 'suits looking and thinking', packaging the same idea into a tighter, more evaluative phrase.'Notice more things' là một cụm từ chung chung, hàng ngày. Phiên bản 7.5 thu hẹp nó lại thành cặp từ chính xác hơn 'suits looking and thinking', gói cùng ý tưởng đó vào một cụm từ chặt chẽ hơn, mang tính đánh giá hơn.
    • GRAI think people need both kinds of days, but most people only choose one.A simple contrastive sentence with 'but', clear and correct. 7.5 extends the same closing idea with an additional adverb and clause ('and most people default to one and quietly forget the other exists'), showing a longer, more controlled sentence.Một câu đối lập đơn giản với 'but', rõ ràng và đúng. Band 7.5 mở rộng cùng ý kết thúc đó bằng một trạng từ và mệnh đề bổ sung ('and most people default to one and quietly forget the other exists'), thể hiện một câu dài hơn, được kiểm soát tốt hơn.
    Band 7.0

    Uses a 'whereas' construction to balance the alone/with-friends contrast in one sentence, rather than the separate sentences 6.5 relies on.Dùng cấu trúc 'whereas' để cân bằng sự đối lập giữa đi một mình và đi cùng bạn bè trong một câu, thay vì những câu tách riêng mà band 6.5 dựa vào.

    Honestly, it's completely different, and I've done the same trip both ways. I went back to Sơn Trà alone a month later, and the ride felt slower, quieter and a bit stranger — I noticed birds I'd missed the first time because I'd been talking. At the same time, I missed my friend's running commentary and that shared silence when the monkeys appeared. I'd say when you're alone you set your own pace and notice more, whereas with friends you feel more, because the memory has a witness. I think most people need both kinds of day, but tend to default to one and forget the other exists.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Thành thật mà nói, hoàn toàn khác biệt, và tôi đã đi cùng một chuyến đi theo cả hai cách. Một tháng sau tôi quay lại Sơn Trà một mình, và chuyến đi cảm thấy chậm hơn, yên tĩnh hơn và hơi lạ lẫm hơn — tôi để ý thấy những con chim mà lần đầu tôi đã bỏ lỡ vì lúc đó tôi mải nói chuyện. Đồng thời, tôi cũng nhớ những lời bình luận liên tục của bạn tôi và khoảnh khắc im lặng chung khi bầy khỉ xuất hiện. Tôi cho rằng khi ở một mình bạn tự đặt nhịp độ của mình và để ý được nhiều hơn, trong khi với bạn bè bạn cảm nhận nhiều hơn, vì ký ức đó có người làm chứng. Tôi nghĩ phần lớn mọi người cần cả hai kiểu ngày như vậy, nhưng thường có xu hướng chỉ chọn một kiểu và quên mất kiểu kia tồn tại.

    Vì sao đạt band này

    • FCI'd say when you're alone you set your own pace and notice more, whereas with friends you feel more, because the memory has a witness.The 'whereas' construction directly balances the two halves of the comparison in one sentence, flowing better than 6.5's two separate sentences. It is slightly less tightly packed, though, than 7.5's semicolon version, which achieves the same balance with less connective scaffolding.Cấu trúc 'whereas' trực tiếp cân bằng hai nửa của sự so sánh trong một câu, trôi chảy hơn so với hai câu tách riêng của band 6.5. Tuy nhiên nó vẫn kém chặt chẽ hơn một chút so với phiên bản dùng dấu chấm phẩy của band 7.5, vốn đạt được cùng sự cân bằng đó với ít giàn giáo liên kết hơn.
    • LRa bit strangerThis is a mild, safe intensifier. 7.5 replaces the equivalent phrase with 'somehow stranger', a small but more natural, native-sounding choice for the same idea.Đây là một từ nhấn mạnh nhẹ nhàng, an toàn. Band 7.5 thay cụm từ tương ứng bằng 'somehow stranger', một lựa chọn nhỏ nhưng tự nhiên hơn, nghe giống người bản ngữ hơn cho cùng ý tưởng.
    • GRAI noticed birds I'd missed the first time because I'd been talkingThis sentence uses a past perfect correctly to sequence two past events, more advanced than the simple past used throughout 6.5. It matches 7.5's grammar here but 7.5 goes on to embed this clause inside a longer sentence rather than standing it alone.Câu này dùng đúng thì quá khứ hoàn thành để sắp xếp trình tự hai sự kiện trong quá khứ, tiên tiến hơn thì quá khứ đơn dùng xuyên suốt band 6.5. Ngữ pháp ở đây tương đương với band 7.5 nhưng band 7.5 tiếp tục lồng mệnh đề này vào một câu dài hơn thay vì để nó đứng riêng.
    Band 7.5

    Opens with 'On balance' before the final judgement and uses a semicolon to balance two parallel clauses ('Solitude... suits...; company suits...'), giving the answer a weighed, confident shape.Mở đầu bằng 'On balance' trước phán đoán cuối cùng và dùng dấu chấm phẩy để cân bằng hai mệnh đề song song ('Solitude... suits...; company suits...'), mang lại cho câu trả lời một hình dạng được cân nhắc kỹ, tự tin.

    Completely different, and I happen to have tested it both ways on the exact same trip. I went back to Sơn Trà alone a month later, and the ride was slower, quieter and somehow stranger — I noticed birds I'd missed the first time round simply because I'd been busy talking, and I missed my friend's running commentary and the shared silence when the monkeys finally appeared. Solitude, I'd say, suits looking and thinking, since you set your own pace and see more; company suits laughter and courage, because you'll try things in a group you'd never risk alone. On balance, I think a person needs both kinds of day, and most people default to one and quietly forget the other exists.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Hoàn toàn khác biệt, và tình cờ tôi đã thử nghiệm cả hai cách trên chính cùng một chuyến đi. Một tháng sau tôi quay lại Sơn Trà một mình, và chuyến đi chậm hơn, yên tĩnh hơn và không hiểu sao lạ lẫm hơn — tôi để ý thấy những con chim mà lần đầu tôi đã bỏ lỡ chỉ vì lúc đó tôi mải nói chuyện, và tôi nhớ những lời bình luận liên tục của bạn tôi cùng khoảnh khắc im lặng chung khi bầy khỉ cuối cùng xuất hiện. Tôi cho rằng sự cô độc hợp với việc ngắm nhìn và suy nghĩ, vì bạn tự đặt nhịp độ của mình và thấy được nhiều hơn; còn sự đồng hành hợp với tiếng cười và lòng can đảm, vì trong một nhóm bạn sẽ thử những điều mà một mình bạn sẽ chẳng bao giờ dám liều. Nhìn chung, tôi nghĩ một người cần cả hai kiểu ngày như vậy, và phần lớn mọi người mặc định chọn một kiểu và lặng lẽ quên rằng kiểu kia vẫn tồn tại.

    Vì sao đạt band này

    • FCOn balance, I think a person needs both kinds of day, and most people default to one and quietly forget the other exists.The discourse marker 'On balance' signals a considered, weighed conclusion, giving the ending more rhetorical shape than 6.5's plain 'I think' or 7.0's similar phrasing. It reads as the natural, confident close of a fully developed argument.Từ nối 'On balance' báo hiệu một kết luận được cân nhắc, cân bằng kỹ, mang lại cho đoạn kết hình dạng tu từ rõ ràng hơn so với 'I think' đơn giản của band 6.5 hay cách diễn đạt tương tự của band 7.0. Nó đọc lên như một cái kết tự nhiên, tự tin của một lập luận được phát triển đầy đủ.
    • LRcompany suits laughter and courageThis is a compact, almost aphoristic way of stating a contrast that the lower bands spell out more plainly. The precision and economy of phrasing here is characteristic of 7.5 lexis.Đây là cách nêu một sự đối lập gọn gàng, gần như mang tính châm ngôn, mà các band điểm thấp hơn diễn giải trực tiếp hơn. Sự chính xác và tiết kiệm trong cách diễn đạt ở đây là đặc trưng của từ vựng band 7.5.
    • GRASolitude, I'd say, suits looking and thinking, since you set your own pace and see more; company suits laughter and courage, because you'll try things in a group you'd never risk alone.This sentence uses a semicolon to balance two parallel structures against each other, a more sophisticated punctuation choice than anything in 6.5 or 7.0. The matching grammatical shape in both halves is a clear marker of wide grammatical range.Câu này dùng dấu chấm phẩy để cân bằng hai cấu trúc song song đối chiếu nhau, một lựa chọn dấu câu tinh tế hơn bất kỳ điều gì ở band 6.5 hay 7.0. Hình dạng ngữ pháp tương xứng ở cả hai nửa là dấu hiệu rõ ràng của phạm vi ngữ pháp rộng.
  6. 6. Is it only young people who can make leisure time an active experience?

    tháng 5–8/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    Closes with a short, blunt summary sentence stating the conclusion plainly, in keeping with 6.5's list-then-conclude structure.Kết thúc bằng một câu tổng kết ngắn gọn, thẳng thắn nêu kết luận một cách đơn giản, phù hợp với cấu trúc liệt kê rồi kết luận của band 6.5.

    Definitely not. On that climb, some cyclists overtook us, and they must have been about seventy years old. They were fast and were even chatting while riding. I think being active in your free time depends more on habit and health than on age. Older people here play badminton, swim, or dance in the parks. The problem is that society expects them to just sit and rest. Young people are the ones I often see spending a whole day out looking at their phones. So age isn't the main reason.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Chắc chắn là không. Trong lần leo dốc đó, có mấy người đi xe đạp vượt qua chúng tôi, và họ hẳn phải khoảng bảy mươi tuổi. Họ đạp rất nhanh và thậm chí còn trò chuyện trong khi đạp xe. Tôi nghĩ việc năng động trong thời gian rảnh phụ thuộc vào thói quen và sức khỏe nhiều hơn là tuổi tác. Người lớn tuổi ở đây chơi cầu lông, bơi lội, hoặc khiêu vũ trong công viên. Vấn đề là xã hội cứ kỳ vọng họ chỉ nên ngồi yên nghỉ ngơi. Còn giới trẻ mới là những người tôi thường thấy dành cả ngày ra ngoài chỉ để nhìn điện thoại. Vậy nên tuổi tác không phải là lý do chính.

    Vì sao đạt band này

    • FCSo age isn't the main reason.A short, blunt summary sentence that states the conclusion plainly, typical of 6.5's list-then-conclude structure. 7.0 and 7.5 both build toward a more specific, evidence-based conclusion about staying active at forty leading to staying active at seventy, which reads as more developed.Một câu tổng kết ngắn gọn, thẳng thắn nêu kết luận một cách đơn giản, điển hình của cấu trúc liệt kê rồi kết luận của band 6.5. Cả 7.0 và 7.5 đều xây dựng hướng tới một kết luận cụ thể hơn, dựa trên bằng chứng về việc năng động ở tuổi bốn mươi sẽ dẫn đến năng động ở tuổi bảy mươi, đọc lên phát triển hơn.
    • LRThe problem is that society expects them to just sit and rest.'The problem is' is a very generic, common phrase. The higher bands replace the equivalent idea with the more precise contrast 'what they lack isn't ability but permission', a noticeably more exact and idiomatic way of making the same point.'The problem is' là một cụm từ rất chung chung, thông dụng. Các band điểm cao hơn thay ý tương đương bằng sự đối lập chính xác hơn 'what they lack isn't ability but permission', một cách nêu cùng luận điểm chính xác và mang tính thành ngữ hơn rõ rệt.
    • GRAThey were fast and were even chatting while riding.Two short clauses joined loosely by 'and', simple and correct. 7.5 compresses a similar image into a single clause with a simile ('chatting away as if the hill were flat'), a more advanced structure for the same content.Hai mệnh đề ngắn nối lỏng lẻo bằng 'and', đơn giản và đúng. Band 7.5 nén một hình ảnh tương tự vào một mệnh đề duy nhất với phép so sánh ('chatting away as if the hill were flat'), một cấu trúc tiên tiến hơn cho cùng nội dung.
    Band 7.0

    Uses a semicolon to link the badminton example to a sharper 'not ability but permission' contrast, giving more shape than a flat list.Dùng dấu chấm phẩy để nối ví dụ chơi cầu lông với sự đối lập sắc bén hơn 'not ability but permission', mang lại hình dạng rõ ràng hơn so với một danh sách trần trụi.

    Definitely not — on that climb, Linh and I were overtaken by a group of cyclists who must have been in their seventies, riding in matching shirts and chatting as they passed us. I'd say active leisure depends far more on habit and health than on age. Older people here play badminton at dawn, swim, or dance in the parks; what they often lack isn't ability but permission, since society expects them to just sit quietly. Young people are the ones I often see spending a whole day out glued to a phone. So I think anyone who stays active at forty will still be active at seventy.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Chắc chắn là không — trong lần leo dốc đó, Linh và tôi bị một nhóm người đi xe đạp vượt qua, họ hẳn phải ở độ tuổi bảy mươi, mặc áo đồng phục và trò chuyện khi vượt qua chúng tôi. Tôi cho rằng việc năng động trong thời gian rảnh phụ thuộc vào thói quen và sức khỏe nhiều hơn hẳn tuổi tác. Người lớn tuổi ở đây chơi cầu lông lúc tinh mơ, bơi lội, hoặc khiêu vũ trong công viên; điều họ thường thiếu không phải là năng lực mà là sự cho phép, vì xã hội cứ kỳ vọng họ chỉ nên ngồi yên lặng lẽ. Còn giới trẻ mới là những người tôi thường thấy dành cả ngày ra ngoài dán mắt vào điện thoại. Vậy nên tôi nghĩ ai năng động ở tuổi bốn mươi thì vẫn sẽ năng động ở tuổi bảy mươi.

    Vì sao đạt band này

    • FCI'd say active leisure depends far more on habit and health than on age.The hedge 'I'd say' plus the intensifier 'far more' gives this a more considered, spoken-argument feel than 6.5's flat statement. It doesn't yet have 7.5's more forceful verb choice ('hinges on'), which sharpens the claim further.Từ đệm 'I'd say' cộng với từ nhấn mạnh 'far more' mang lại cảm giác của một lập luận nói được cân nhắc kỹ hơn so với câu nói trần trụi của band 6.5. Nó chưa có lựa chọn động từ mạnh mẽ hơn của band 7.5 ('hinges on'), vốn làm sắc bén hơn nữa khẳng định đó.
    • LRglued to a phoneThis is a nicely idiomatic phrase, a step up from a purely literal description. It matches the phrase 7.5 also uses, though 7.5 surrounds it with an added ironic framing word ('ironically') that adds evaluative colour.Đây là một cụm từ khá mang tính thành ngữ, một bước tiến so với mô tả hoàn toàn trực nghĩa. Nó trùng với cụm từ mà band 7.5 cũng dùng, dù 7.5 bao quanh nó bằng một từ đóng khung mang tính mỉa mai bổ sung ('ironically') làm tăng thêm sắc thái đánh giá.
    • GRAwhat they often lack isn't ability but permission, since society expects them to just sit quietlyThis uses a 'not X but Y' contrastive structure plus a 'since' clause of reason, combining two ideas in one sentence. It's more complex than 6.5's separate short sentences, though slightly less tightly integrated than 7.5's version, which adds a further parallel clause immediately after.Câu này dùng cấu trúc đối lập 'not X but Y' cộng với mệnh đề lý do 'since', kết hợp hai ý trong một câu. Nó phức tạp hơn những câu ngắn tách riêng của band 6.5, dù được tích hợp kém chặt chẽ hơn một chút so với phiên bản của band 7.5, vốn thêm ngay một mệnh đề song song ngay sau đó.
    Band 7.5

    Closes with a proverb-like semicolon pair ('Age brings time and patience; youth brings recovery') that neither lower band attempts.Kết thúc bằng một cặp câu nối bằng dấu chấm phẩy mang tính ngạn ngữ ('Age brings time and patience; youth brings recovery') mà cả hai band điểm thấp hơn đều không thử.

    Definitely not — on that very climb, Linh and I were overtaken by a pack of cyclists who must have been averaging seventy in their matching shirts, chatting away as if the hill were flat. Active leisure, I'd argue, hinges on habit and health far more than on age. Older people here play badminton at dawn, swim, walk the beach or dance in the parks; what they lack is usually permission rather than ability, since society still expects them to sit quietly and rest. Young people, ironically, are the ones I most often catch spending an entire day out glued to a phone. Age brings time and patience; youth brings recovery — and anyone who's stayed active at forty will generally still be active at seventy.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Chắc chắn là không — ngay trong lần leo dốc đó, Linh và tôi bị một tốp người đi xe đạp vượt qua, họ hẳn phải trung bình bảy mươi tuổi, mặc áo đồng phục, trò chuyện rôm rả như thể con dốc đó bằng phẳng vậy. Tôi cho rằng việc năng động trong thời gian rảnh phụ thuộc vào thói quen và sức khỏe nhiều hơn hẳn tuổi tác. Người lớn tuổi ở đây chơi cầu lông lúc tinh mơ, bơi lội, đi dạo trên bãi biển hoặc khiêu vũ trong công viên; điều họ thiếu thường không phải là năng lực mà là sự cho phép, vì xã hội vẫn kỳ vọng họ chỉ nên ngồi yên lặng lẽ nghỉ ngơi. Trớ trêu thay, giới trẻ mới là những người tôi thường bắt gặp dành cả ngày ra ngoài dán mắt vào điện thoại. Tuổi tác mang lại thời gian và sự kiên nhẫn; tuổi trẻ mang lại khả năng hồi phục — và ai đã năng động ở tuổi bốn mươi thì nhìn chung vẫn sẽ năng động ở tuổi bảy mươi.

    Vì sao đạt band này

    • FCAge brings time and patience; youth brings recoveryThis semicolon-balanced pair gives the closing a neat, memorable, almost proverbial quality that neither lower band attempts. It's the kind of compact rhetorical patterning that marks a confident, higher-level close.Cặp câu cân bằng bằng dấu chấm phẩy này mang lại cho đoạn kết một chất lượng gọn gàng, đáng nhớ, gần như mang tính ngạn ngữ mà cả hai band điểm thấp hơn đều không thử. Đây là kiểu mô thức tu từ gọn gàng đánh dấu một cái kết tự tin, ở mức độ cao hơn.
    • LRchatting away as if the hill were flatThis is a vivid, idiomatic image that goes well beyond the literal 'chatting while riding' of 6.5 or the plainer 'chatting as they passed us' of 7.0. It shows the kind of natural, picturesque language that distinguishes 7.5.Đây là một hình ảnh sống động, mang tính thành ngữ, vượt xa 'chatting while riding' trực nghĩa của band 6.5 hay 'chatting as they passed us' đơn giản hơn của band 7.0. Nó thể hiện kiểu ngôn ngữ tự nhiên, giàu hình ảnh phân biệt band 7.5.
    • GRAwhat they lack is usually permission rather than ability, since society still expects them to sit quietly and restThis sentence reverses the order of the contrast pair compared with 7.0's version and adds a further descriptive phrase, showing flexible control over how the same grammatical structure can be varied. That flexibility, not just correctness, is what 7.5 grammar rewards.Câu này đảo ngược thứ tự của cặp đối lập so với phiên bản của band 7.0 và thêm một cụm từ mô tả bổ sung, thể hiện khả năng kiểm soát linh hoạt cách cùng một cấu trúc ngữ pháp có thể được biến đổi. Chính sự linh hoạt đó, chứ không chỉ sự đúng đắn, mới là điều ngữ pháp band 7.5 được đánh giá cao.
  7. 7. How does the weather influence people's enjoyment of going out?

    tháng 5–8/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    Presents each weather effect as its own short sentence, ending on a plain, functional final point about shelter.Trình bày mỗi tác động của thời tiết bằng một câu ngắn riêng, kết thúc bằng một ý cuối cùng đơn giản, mang tính chức năng về nơi trú.

    Weather has a big effect, and sometimes it decides if the day happens at all. The first time we planned that trip, it was cancelled at six in the morning because of a storm, and the road turned into a stream. The second time worked because the sky was clear. When it's hot, people stay inside from about eleven to three. Rain cancels beach trips and picnics. But a cool, sunny day after the rainy season brings everyone outside at once. Cafés and malls are useful as shelter.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Thời tiết có ảnh hưởng lớn, và đôi khi nó quyết định liệu ngày hôm đó có diễn ra hay không. Lần đầu tiên chúng tôi lên kế hoạch cho chuyến đi đó, nó bị hủy lúc sáu giờ sáng vì một cơn bão, và con đường biến thành một dòng suối. Lần thứ hai thì thành công vì trời quang. Khi trời nóng, người ta ở trong nhà từ khoảng mười một giờ đến ba giờ chiều. Mưa khiến các chuyến đi biển và dã ngoại bị hủy. Nhưng một ngày mát mẻ, nắng ráo sau mùa mưa lại khiến mọi người đổ ra ngoài cùng một lúc. Quán cà phê và trung tâm thương mại rất hữu ích để trú.

    Vì sao đạt band này

    • FCThe second time worked because the sky was clear.A short cause-and-effect sentence, easy to follow but very literal. 7.0 links this to the previous sentence with 'and', while 7.5 adds the evaluative word 'finally', giving the same fact a slightly more reflective tone.Một câu nhân quả ngắn, dễ theo dõi nhưng rất trực nghĩa. Band 7.0 nối câu này với câu trước bằng 'and', trong khi 7.5 thêm từ mang tính đánh giá 'finally', mang lại cho cùng sự thật đó một giọng điệu suy ngẫm hơn một chút.
    • LRthe road turned into a streamThis vivid image is carried over from the source material and kept largely intact across all three bands, but at 6.5 it stands alone in a short sentence. At 7.5 it's folded into a longer sentence with more surrounding descriptive detail, showing better integration rather than new vocabulary alone.Hình ảnh sống động này được giữ nguyên từ tư liệu gốc và gần như không đổi ở cả ba band, nhưng ở band 6.5 nó đứng riêng trong một câu ngắn. Ở band 7.5 nó được gộp vào một câu dài hơn với nhiều chi tiết mô tả xung quanh, thể hiện sự tích hợp tốt hơn chứ không chỉ là từ vựng mới.
    • GRARain cancels beach trips and picnics.A short, simple present-tense sentence. 7.5 intensifies the same claim with a stronger verb and idiom ('rain wipes out beaches and picnics in one stroke'), showing a more advanced and varied verb choice for a basic structure.Một câu thì hiện tại đơn giản, ngắn gọn. Band 7.5 tăng cường cùng khẳng định đó bằng một động từ mạnh hơn và mang tính thành ngữ ('rain wipes out beaches and picnics in one stroke'), thể hiện lựa chọn động từ tiên tiến hơn, đa dạng hơn cho một cấu trúc cơ bản.
    Band 7.0

    Opens with the emphatic one-word answer 'enormously' followed by a dash-linked consequence, a more confident spoken-style opening than a flat statement.Mở đầu bằng câu trả lời một từ mang tính nhấn mạnh 'enormously' theo sau là hậu quả nối bằng gạch ngang, một phần mở đầu tự tin, mang phong cách nói hơn so với một câu nói trần trụi.

    Honestly, enormously — and it often decides whether the day happens at all. Our first attempt at that trip was cancelled at six in the morning by a storm that turned the peninsula road into a stream, and the second attempt worked because the sky was clear. Heat sends pretty much everyone indoors from eleven to three, rain cancels beaches and picnics, and a cool day after the rains brings the whole city out at once. I'd say weather shapes the mood too, since the same walk can feel like a joy in a breeze and an ordeal in humidity. People adapt around it — cafés, malls and cinemas exist as shelter.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Thành thật mà nói, ảnh hưởng rất lớn — và nó thường quyết định liệu ngày hôm đó có diễn ra hay không. Lần đầu tiên chúng tôi thử chuyến đi đó bị hủy lúc sáu giờ sáng vì một cơn bão biến con đường trên bán đảo thành một dòng suối, còn lần thứ hai thì thành công vì trời quang. Trời nóng khiến gần như tất cả mọi người ở trong nhà từ mười một giờ đến ba giờ chiều, mưa khiến các chuyến đi biển và dã ngoại bị hủy, còn một ngày mát mẻ sau mùa mưa khiến cả thành phố đổ ra ngoài cùng một lúc. Tôi cho rằng thời tiết còn định hình cả tâm trạng, vì cùng một chuyến đi bộ có thể là một niềm vui trong làn gió mát nhưng lại là một cực hình trong sự ẩm ướt. Người ta thích nghi theo thời tiết — quán cà phê, trung tâm thương mại và rạp chiếu phim tồn tại một phần cũng là để làm nơi trú.

    Vì sao đạt band này

    • FCHonestly, enormously — and it often decides whether the day happens at all.Opening with a one-word emphatic answer followed by a dash-linked consequence is more confident and spoken-style than 6.5's flatter 'Weather has a big effect'. It's close to 7.5's version but 7.5 drops the explicit hedge 'Honestly', relying on rhythm alone for effect.Mở đầu bằng một câu trả lời một từ mang tính nhấn mạnh theo sau là hậu quả nối bằng gạch ngang tự tin hơn, mang phong cách nói hơn so với 'Weather has a big effect' phẳng lặng hơn của band 6.5. Nó gần với phiên bản của band 7.5 nhưng 7.5 bỏ hẳn từ đệm 'Honestly', chỉ dựa vào nhịp điệu để tạo hiệu ứng.
    • LRsends pretty much everyone indoors'Sends... indoors' personifies the heat in a mildly natural way. 7.5 pushes this further with 'drives everyone indoors', a slightly stronger and more idiomatic verb for the same idea.'Sends... indoors' nhân cách hóa cái nóng theo cách tự nhiên vừa phải. Band 7.5 đẩy điều này đi xa hơn với 'drives everyone indoors', một động từ mạnh hơn một chút và mang tính thành ngữ hơn cho cùng ý tưởng.
    • GRAI'd say weather shapes the mood too, since the same walk can feel like a joy in a breeze and an ordeal in humidity.This sentence balances two contrasting prepositional phrases around the shared noun 'walk', a neat parallel structure. It matches 7.5's grammar closely, though 7.5 removes the hedge 'I'd say' and lets the parallelism stand on its own, reading as slightly more assured.Câu này cân bằng hai cụm giới từ đối lập nhau quanh danh từ chung 'walk', một cấu trúc song song gọn gàng. Nó khớp chặt chẽ với ngữ pháp của band 7.5, dù 7.5 bỏ từ đệm 'I'd say' và để sự song song đó tự đứng vững, đọc lên chắc chắn hơn một chút.
    Band 7.5

    Closes by returning to the memory theme raised earlier ('most of the days people actually remember happened under a decent sky'), giving the answer a sense of coming full circle.Kết thúc bằng cách quay lại chủ đề ký ức đã nêu trước đó ('most of the days people actually remember happened under a decent sky'), mang lại cho câu trả lời cảm giác khép kín trọn vẹn.

    Enormously, and it often decides whether the day even happens. Our first attempt at that trip was called off at six in the morning by a storm that turned the peninsula road into a stream, and the second attempt only came off because the sky was finally clear. Heat drives everyone indoors here between roughly eleven and three; rain wipes out beaches and picnics in one stroke; a cool, bright day after the rainy season tips the whole city outside at once. Weather also colours the mood — the same walk can be a joy in a breeze and an ordeal in humidity. People adapt around it, naturally: cafés, malls and cinemas exist partly as shelter. But most of the days people actually remember happened under a decent sky.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Ảnh hưởng rất lớn, và nó thường quyết định liệu ngày hôm đó có diễn ra hay không. Lần đầu tiên chúng tôi thử chuyến đi đó bị hủy lúc sáu giờ sáng vì một cơn bão biến con đường trên bán đảo thành một dòng suối, còn lần thứ hai chỉ thành công vì trời cuối cùng cũng quang. Trời nóng đẩy gần như mọi người ở đây vào trong nhà khoảng từ mười một giờ đến ba giờ chiều; mưa xóa sổ các chuyến đi biển và dã ngoại chỉ trong một cú; một ngày mát mẻ, sáng sủa sau mùa mưa đẩy cả thành phố ra ngoài cùng một lúc. Thời tiết cũng tô màu cho tâm trạng — cùng một chuyến đi bộ có thể là một niềm vui trong làn gió mát nhưng lại là một cực hình trong sự ẩm ướt. Người ta thích nghi theo thời tiết một cách tự nhiên: quán cà phê, trung tâm thương mại và rạp chiếu phim tồn tại một phần là để làm nơi trú. Nhưng phần lớn những ngày người ta thực sự nhớ đều diễn ra dưới một bầu trời tử tế.

    Vì sao đạt band này

    • FCBut most of the days people actually remember happened under a decent sky.This closing sentence returns to the theme of memory raised earlier in the answer, giving the whole response a sense of coming full circle — a more deliberate structural choice than either lower band, which both end on a more functional statement about shelter.Câu kết này quay lại chủ đề ký ức đã nêu trước đó trong câu trả lời, mang lại cho toàn bộ phản hồi cảm giác khép kín trọn vẹn — một lựa chọn cấu trúc có chủ đích hơn so với cả hai band điểm thấp hơn, vốn đều kết thúc bằng một phát biểu mang tính chức năng hơn về nơi trú.
    • LRtips the whole city outside at once'Tips... outside' is a precise, slightly unusual verb choice for describing a mass reaction to good weather, well beyond the plain 'brings everyone outside' used at 6.5 or 'brings the whole city out' at 7.0. It shows the kind of specific, less common vocabulary rewarded at 7.5.'Tips... outside' là một lựa chọn động từ chính xác, hơi khác thường để mô tả phản ứng hàng loạt trước thời tiết đẹp, vượt xa 'brings everyone outside' đơn giản dùng ở band 6.5 hay 'brings the whole city out' ở band 7.0. Nó thể hiện kiểu từ vựng cụ thể, ít thông dụng được đánh giá cao ở band 7.5.
    • GRArain wipes out beaches and picnics in one stroke; a cool, bright day after the rainy season tips the whole city outside at onceThis uses a semicolon to chain two independent clauses with parallel grammatical shape, avoiding the separate short sentences used at 6.5. That controlled use of semicolons across parallel clauses is a clear sign of the wider grammatical range expected at 7.5.Câu này dùng dấu chấm phẩy để nối hai mệnh đề độc lập có hình dạng ngữ pháp song song, tránh những câu ngắn tách riêng dùng ở band 6.5. Việc dùng dấu chấm phẩy có kiểm soát xuyên suốt các mệnh đề song song đó là dấu hiệu rõ ràng của phạm vi ngữ pháp rộng hơn được kỳ vọng ở band 7.5.
  8. 8. How is having a day out different from staying at home?

    tháng 5–8/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    Opens with a short, direct statement of the main idea, without the spoken hedge that both higher bands add.Mở đầu bằng một câu ngắn, trực tiếp nêu ý chính, không có từ đệm mang tính khẩu ngữ mà cả hai band điểm cao hơn đều thêm vào.

    The difference isn't really about rest. I once stayed home on a Sunday to relax, but felt more tired than after a day I rode thirty kilometres. A day out gives you new things: new places, new people, and a story to tell the next day. At home, everything stays the same and your phone is always near you, so the day can disappear in small distractions. Home is good too, for real rest and cooking. But a day out is something you remember, while weeks at home can all blend together.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Sự khác biệt không thực sự nằm ở việc nghỉ ngơi. Tôi từng ở nhà vào một ngày Chủ nhật để thư giãn, nhưng lại thấy mệt hơn cả sau một ngày đạp xe ba mươi cây số. Một ngày ra ngoài mang lại cho bạn những điều mới mẻ: những nơi mới, những con người mới, và một câu chuyện để kể vào hôm sau. Ở nhà, mọi thứ cứ như cũ và điện thoại luôn ở bên cạnh, nên cả ngày có thể trôi tuột đi trong những phân tâm nhỏ nhặt. Ở nhà cũng tốt, để nghỉ ngơi thực sự và nấu nướng. Nhưng một ngày ra ngoài là thứ bạn sẽ nhớ, trong khi những tuần ở nhà thì cứ nhòe hết vào nhau.

    Vì sao đạt band này

    • FCThe difference isn't really about rest.A short, direct opening statement of the main idea, typical of 6.5's plain structure. 7.0 and 7.5 both open with the spoken hedge 'Honestly' before the same claim, giving their openings a more natural, conversational feel.Một câu mở đầu ngắn, trực tiếp nêu ý chính, điển hình của cấu trúc đơn giản ở band 6.5. Cả band 7.0 và 7.5 đều mở đầu bằng từ đệm mang tính khẩu ngữ 'Honestly' trước cùng khẳng định đó, mang lại cho phần mở đầu cảm giác tự nhiên hơn, mang tính hội thoại hơn.
    • LRthe day can disappear in small distractions'Disappear' is a reasonable everyday verb for this idea. Both higher bands replace it with the more precise and slightly literary 'leak away', a noticeably more exact and evocative word choice for the same process.'Disappear' là một động từ hàng ngày khá hợp lý cho ý tưởng này. Cả hai band điểm cao hơn đều thay nó bằng 'leak away' chính xác hơn và hơi mang chất văn học, một lựa chọn từ chính xác hơn rõ rệt, gợi cảm xúc hơn cho cùng quá trình đó.
    • GRABut a day out is something you remember, while weeks at home can all blend together.A single sentence joined by 'while', clear and correct. 7.5 extends a similar closing idea with an additional semicolon clause and a final evaluative tag, showing a longer, more layered sentence structure.Một câu duy nhất nối bằng 'while', rõ ràng và đúng. Band 7.5 mở rộng một ý kết thúc tương tự bằng một mệnh đề bổ sung nối bằng dấu chấm phẩy và một nhãn đánh giá cuối cùng, thể hiện cấu trúc câu dài hơn, nhiều tầng lớp hơn.
    Band 7.0

    Adds the spoken marker 'somehow' before the surprising detail about being more tired, giving the observation a note of genuine reflection.Thêm từ mang tính khẩu ngữ 'somehow' trước chi tiết bất ngờ về việc mệt hơn, mang lại cho quan sát đó một nét suy ngẫm chân thực.

    Honestly, the difference isn't really rest — I once stayed home on a Sunday to recover, and somehow ended up more tired than after a thirty-kilometre ride. A day out changes what comes into your life: new places, unplanned things, other people, and a story worth telling the next day. At home, the environment stays fixed and the phone is always within reach, so the day tends to leak away in small distractions. Home has its own value — real rest, cooking, family, a book finished. But I'd say a day out marks time, since weeks at home blur together while a day out becomes a date you remember.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Thành thật mà nói, sự khác biệt không thực sự nằm ở việc nghỉ ngơi — tôi từng ở nhà vào một ngày Chủ nhật để hồi phục, nhưng không hiểu sao lại kết thúc mệt hơn cả sau một chuyến đạp xe ba mươi cây số. Một ngày ra ngoài thay đổi những gì bước vào cuộc sống của bạn: những nơi mới, những điều không lên kế hoạch, những con người khác, và một câu chuyện đáng kể vào hôm sau. Ở nhà, môi trường cứ đứng yên và điện thoại luôn trong tầm tay, nên cả ngày thường trôi tuột đi trong những phân tâm nhỏ nhặt. Ở nhà cũng có giá trị riêng của nó — nghỉ ngơi thực sự, nấu nướng, gia đình, đọc xong một cuốn sách. Nhưng tôi cho rằng một ngày ra ngoài đánh dấu thời gian, vì những tuần ở nhà nhòe vào nhau trong khi một ngày ra ngoài trở thành một dấu mốc bạn nhớ.

    Vì sao đạt band này

    • FCsomehow ended up more tired than after a thirty-kilometre rideThe word 'somehow' adds a note of genuine, spoken surprise that 6.5's flatter 'but I felt more tired' doesn't carry. It's very close to 7.5's phrasing, though 7.5 tightens the comparison further with a more compact construction.Từ 'somehow' thêm vào một nét ngạc nhiên chân thực, mang tính khẩu ngữ mà 'but I felt more tired' phẳng lặng hơn của band 6.5 không có. Nó rất gần với cách diễn đạt của band 7.5, dù 7.5 thắt chặt hơn nữa sự so sánh bằng một cấu trúc gọn gàng hơn.
    • LRunplanned thingsA simple, functional noun phrase. This exact phrase is actually shared with 7.5, showing that lexical range isn't only about swapping every word for a rarer one — at 7.5 it's the surrounding sentence structure, not just single words, that carries more sophistication.Một cụm danh từ đơn giản, mang tính chức năng. Cụm từ chính xác này thực ra được dùng chung với band 7.5, cho thấy phạm vi từ vựng không chỉ là việc thay mỗi từ bằng một từ hiếm hơn — ở band 7.5, chính cấu trúc câu xung quanh, chứ không chỉ các từ đơn lẻ, mới mang lại sự tinh tế hơn.
    • GRAso the day tends to leak away in small distractionsThis uses 'tends to' plus a metaphorical verb in a single clause, more developed than a plain statement of fact. It closely matches 7.5's grammar, the main difference being 7.5's slightly tighter surrounding sentence.Câu này dùng 'tends to' cộng với một động từ mang tính ẩn dụ trong một mệnh đề, phát triển hơn một phát biểu sự thật đơn thuần. Nó khớp chặt chẽ với ngữ pháp của band 7.5, khác biệt chính là câu xung quanh của band 7.5 chặt chẽ hơn một chút.
    Band 7.5

    Ends with a layered sentence containing a main clause, a contrast clause and a relative clause ('which is arguably the whole point of a day'), adding a personal judgement beyond the stated fact.Kết thúc bằng một câu nhiều tầng gồm mệnh đề chính, mệnh đề đối lập và mệnh đề quan hệ ('which is arguably the whole point of a day'), thêm vào một phán đoán cá nhân vượt ra ngoài sự thật đã nêu.

    Honestly, the difference isn't rest itself — I once stayed home on a Sunday purely to recover and somehow finished it more tired than a thirty-kilometre ride ever left me. A day out changes the input, so to speak: new places, unplanned things, other people, weather on your face, a story worth telling on Monday. At home the environment stays fixed and the phone is never more than arm's reach away, so the day quietly leaks away in small distractions. Home has its own value, admittedly — genuine rest, cooking, family, a book finally finished. But a day out marks time in a way home simply doesn't; weeks at home blur into one another, while a day out becomes a date you actually remember, which is arguably the whole point of a day.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Thành thật mà nói, sự khác biệt không nằm ở bản thân việc nghỉ ngơi — tôi từng ở nhà vào một ngày Chủ nhật hoàn toàn chỉ để hồi phục và không hiểu sao lại kết thúc mệt hơn cả một chuyến đạp xe ba mươi cây số từng khiến tôi mệt. Một ngày ra ngoài thay đổi "đầu vào", có thể nói vậy: những nơi mới, những điều không lên kế hoạch, những con người khác, thời tiết phả vào mặt bạn, một câu chuyện đáng kể vào thứ Hai. Ở nhà môi trường cứ đứng yên và điện thoại chẳng bao giờ cách xa hơn tầm với, nên cả ngày lặng lẽ trôi tuột đi trong những phân tâm nhỏ nhặt. Phải thừa nhận rằng ở nhà cũng có giá trị riêng của nó — nghỉ ngơi thực sự, nấu nướng, gia đình, một cuốn sách cuối cùng cũng đọc xong. Nhưng một ngày ra ngoài đánh dấu thời gian theo cách mà ở nhà đơn giản là không làm được; những tuần ở nhà nhòe vào nhau, trong khi một ngày ra ngoài trở thành một dấu mốc bạn thực sự nhớ, và có thể nói đó chính là toàn bộ ý nghĩa của một ngày.

    Vì sao đạt band này

    • FCwhich is arguably the whole point of a dayThis final tag adds a personal, evaluative judgement on top of the stated fact, giving the answer a clear sense of a considered opinion rather than just a description. Neither 6.5 nor 7.0 adds this kind of closing commentary.Nhãn kết thúc này thêm vào một phán đoán mang tính cá nhân, đánh giá lên trên sự thật đã nêu, mang lại cho câu trả lời cảm giác rõ ràng của một quan điểm được cân nhắc kỹ chứ không chỉ là một mô tả. Cả band 6.5 lẫn 7.0 đều không thêm kiểu bình luận kết thúc này.
    • LRnever more than arm's reach awayThis is a vivid, idiomatic way of describing constant phone proximity, more specific and natural than 6.5's plain 'always near you' or 7.0's 'always within reach'. It exemplifies the precise, slightly figurative language expected at 7.5.Đây là một cách sống động, mang tính thành ngữ để mô tả việc điện thoại luôn ở gần, cụ thể và tự nhiên hơn 'always near you' đơn giản của band 6.5 hay 'always within reach' của band 7.0. Nó là ví dụ điển hình cho ngôn ngữ chính xác, hơi mang tính hình tượng được kỳ vọng ở band 7.5.
    • GRAweeks at home blur into one another, while a day out becomes a date you actually remember, which is arguably the whole point of a dayThis sentence chains a main clause, a 'while' contrast clause, and a non-defining relative clause all in one unit, considerably more layered than the shorter sentences at 6.5 and 7.0. Managing three clauses without losing clarity is a clear marker of wide grammatical range.Câu này nối một mệnh đề chính, một mệnh đề đối lập 'while', và một mệnh đề quan hệ không xác định tất cả trong một khối, nhiều tầng lớp hơn đáng kể so với những câu ngắn hơn ở band 6.5 và 7.0. Việc quản lý ba mệnh đề mà không mất đi sự rõ ràng là dấu hiệu rõ ràng của phạm vi ngữ pháp rộng.
  9. 9. Why do people want to have a day out?

    tháng 5–8/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    Introduces the social point with a plain colon-led sentence and closes with a basic 'because' clause, keeping the reasoning simple throughout.Giới thiệu ý xã hội bằng một câu dẫn bằng dấu hai chấm đơn giản và kết thúc bằng một mệnh đề 'because' cơ bản, giữ lập luận đơn giản xuyên suốt.

    Mostly to break their normal routine. My friend Linh messaged me after a month of deadlines, and her message wasn't about seeing monkeys — it was about wanting one day just for her. People want a day out to see something new, to be with others without a plan, and to feel that life is more than home and work. There's also a social reason: a day out helps friends and families stay close, because nobody feels close after just a normal commute. And a day out can make time feel longer, because everything feels different.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Chủ yếu là để phá vỡ nhịp sống thường ngày. Bạn tôi, Linh, nhắn tin cho tôi sau một tháng ngập trong deadline, và tin nhắn của cô ấy không phải về việc đi xem khỉ — mà là về việc muốn có một ngày chỉ dành riêng cho bản thân. Người ta muốn có một ngày ra ngoài để thấy điều gì đó mới mẻ, để ở bên người khác mà không cần kế hoạch, và để cảm nhận rằng cuộc sống còn nhiều hơn là nhà và công việc. Còn có một lý do xã hội nữa: một ngày ra ngoài giúp bạn bè và gia đình gắn bó, vì chẳng ai cảm thấy gần gũi chỉ sau một chuyến đi làm bình thường. Và một ngày ra ngoài có thể khiến thời gian cảm thấy dài hơn, vì mọi thứ đều cảm thấy khác đi.

    Vì sao đạt band này

    • FCThere's also a social reason: a day out helps friends and families stay close, because nobody feels close after just a normal commute.The colon introduces the reason directly and plainly, which works but reads as a fairly mechanical list item. 7.5 achieves the same function with a tighter colon structure and a punchier final clause ('nobody bonds over a shared commute'), giving it more rhetorical snap.Dấu hai chấm dẫn vào lý do một cách trực tiếp, đơn giản, hiệu quả nhưng đọc lên khá máy móc, như một mục trong danh sách. Band 7.5 đạt được cùng chức năng đó bằng một cấu trúc dấu hai chấm chặt chẽ hơn và một mệnh đề kết mạnh mẽ hơn ('nobody bonds over a shared commute'), mang lại sự sắc gọn hơn về tu từ.
    • LRto break their normal routine'Break their normal routine' is a common, safe phrase. Both higher bands tighten this to 'break a pattern', a slightly more precise and idiomatic way of naming the same idea, showing more careful word choice.'Break their normal routine' là một cụm từ thông dụng, an toàn. Cả hai band điểm cao hơn đều thu gọn nó thành 'break a pattern', một cách gọi tên cùng ý tưởng đó chính xác hơn một chút, mang tính thành ngữ hơn, thể hiện sự lựa chọn từ ngữ cẩn thận hơn.
    • GRAAnd a day out can make time feel longer, because everything feels different.A simple cause sentence with 'because'. 7.5 compresses a similar idea into a shorter, punchier fragment-like structure, showing more confident control over sentence length and rhythm.Một câu nguyên nhân đơn giản với 'because'. Band 7.5 nén một ý tưởng tương tự thành một cấu trúc ngắn hơn, mạnh mẽ hơn, gần như một mảnh câu, thể hiện khả năng kiểm soát độ dài câu và nhịp điệu tự tin hơn.
    Band 7.0

    Opens with the same hedge as 7.5 ('Honestly') but keeps 'because' logic slightly more explicit, showing an intermediate step between 6.5's plainness and 7.5's compression.Mở đầu bằng cùng từ đệm với band 7.5 ('Honestly') nhưng giữ logic 'because' rõ ràng hơn một chút, thể hiện một bước trung gian giữa sự đơn giản của band 6.5 và sự cô đọng của band 7.5.

    Honestly, mostly to break a pattern. Linh's message came after a month of deadlines, and her 'no excuses' wasn't about monkeys — it was about needing one day that belonged to her rather than to work. I'd say people want days out to see something new, to be with people without an agenda, to move their bodies, and to feel that life contains more than the route between home and work. There's a social side, since a day out is often how friendships and families get maintained — nobody bonds over a shared commute. And a simpler reason: a change of scene makes time feel longer.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Thành thật mà nói, chủ yếu là để phá vỡ một nhịp sống lặp đi lặp lại. Tin nhắn của Linh đến sau một tháng ngập trong deadline, và câu “không được viện cớ” của cô ấy không phải về khỉ — mà là về việc cần có một ngày thuộc về bản thân chứ không phải thuộc về công việc. Tôi cho rằng người ta muốn có một ngày ra ngoài để thấy điều gì đó mới mẻ, để ở bên người khác mà không có chương trình nghị sự, để vận động cơ thể, và để cảm nhận rằng cuộc sống còn nhiều hơn là con đường giữa nhà và công việc. Có một khía cạnh xã hội ở đây, vì một ngày ra ngoài thường là cách mà tình bạn và gia đình được duy trì — chẳng ai gắn kết được qua một chuyến đi làm chung. Và một lý do đơn giản hơn: thay đổi khung cảnh khiến thời gian cảm thấy dài hơn.

    Vì sao đạt band này

    • FCHonestly, mostly to break a pattern.This short opening, led by the hedge 'Honestly', immediately signals a personal, considered answer rather than a textbook one. It is nearly identical to 7.5's opening, the main difference being 7.5 moves the hedge to the end of the sentence, a subtly more natural placement.Phần mở đầu ngắn này, dẫn bằng từ đệm 'Honestly', ngay lập tức báo hiệu một câu trả lời mang tính cá nhân, được cân nhắc kỹ chứ không phải kiểu sách giáo khoa. Nó gần như giống hệt phần mở đầu của band 7.5, khác biệt chính là band 7.5 chuyển từ đệm xuống cuối câu, một vị trí tự nhiên hơn một cách tinh tế.
    • LRwithout an agendaA precise, slightly formal phrase reused effectively here; both 7.0 and 7.5 use it, showing that at this level the same well-chosen phrase can appear across bands. Compared to 6.5's plainer 'without a plan', it's a noticeably more exact register.Một cụm từ chính xác, hơi trang trọng, được tái sử dụng hiệu quả ở đây; cả band 7.0 và 7.5 đều dùng nó, cho thấy ở mức độ này cùng một cụm từ được chọn kỹ có thể xuất hiện ở nhiều band. So với 'without a plan' đơn giản hơn của band 6.5, đây là một sắc thái chính xác hơn rõ rệt.
    • GRAit was about needing one day that belonged to her rather than to workThis uses a relative clause plus a 'rather than' contrast within a single sentence, more developed than a short direct statement. It is very close to 7.5's version, which specifies 'the studio' instead of 'work', tying the sentence back to a more specific detail.Câu này dùng một mệnh đề quan hệ cộng với sự đối lập 'rather than' trong một câu duy nhất, phát triển hơn một phát biểu ngắn, trực tiếp. Nó rất gần với phiên bản của band 7.5, vốn nêu cụ thể 'the studio' thay vì 'work', gắn câu văn trở lại với một chi tiết cụ thể hơn.
    Band 7.5

    Ends on a reflective, almost philosophical closing line ('a way of noticing you're alive') that lifts the register beyond the functional points made earlier.Kết thúc bằng một câu kết mang tính suy ngẫm, gần như triết lý ('a way of noticing you're alive') nâng sắc thái vượt lên trên những luận điểm mang tính chức năng đã nêu trước đó.

    Mostly to break a pattern, if I'm honest. Linh's message arrived after a month of solid deadlines, and her 'six a.m., no excuses' wasn't really about monkeys at all — it was about needing one day that belonged to her rather than to the studio. People want days out to see something new, to be with others without an agenda, to actually move their bodies, and to feel that life amounts to more than the route between home and work. There's a social dimension too: a day out is how friendships and families get maintained, since nobody bonds over a shared commute. And there's a simpler one — a change of scene just makes time feel longer. In the end, a day out is really a way of noticing you're alive.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Thành thật mà nói, chủ yếu là để phá vỡ một nhịp sống lặp đi lặp lại. Tin nhắn của Linh đến sau cả một tháng ngập trong deadline dồn dập, và câu “sáu giờ sáng, không được viện cớ” của cô ấy hoàn toàn không phải về khỉ — mà là về việc cần có một ngày thuộc về bản thân chứ không phải thuộc về xưởng làm việc. Người ta muốn có một ngày ra ngoài để thấy điều gì đó mới mẻ, để ở bên người khác mà không có chương trình nghị sự, để thực sự vận động cơ thể, và để cảm nhận rằng cuộc sống có ý nghĩa nhiều hơn con đường giữa nhà và công việc. Có một chiều kích xã hội ở đây nữa: một ngày ra ngoài là cách mà tình bạn và gia đình được duy trì, vì chẳng ai gắn kết được qua một chuyến đi làm chung. Và có một lý do đơn giản hơn — thay đổi khung cảnh đơn giản là khiến thời gian cảm thấy dài hơn. Suy cho cùng, một ngày ra ngoài thực sự là một cách để nhận ra rằng bạn đang sống.

    Vì sao đạt band này

    • FCIn the end, a day out is really a way of noticing you're alive.This final sentence lifts the whole answer to a more abstract, reflective register, giving it a clear sense of closure and a memorable takeaway. Neither 6.5 nor 7.0 reaches for this kind of philosophical closing line.Câu cuối này nâng toàn bộ câu trả lời lên một sắc thái trừu tượng hơn, mang tính suy ngẫm hơn, mang lại cho nó cảm giác kết thúc rõ ràng và một thông điệp đáng nhớ. Cả band 6.5 lẫn 7.0 đều không vươn tới kiểu câu kết mang tính triết lý này.
    • LRa way of noticing you're aliveThis is a genuinely evaluative, almost poetic phrase that goes beyond functional description into interpretation, well past the plain vocabulary of the lower bands. It's exactly the kind of natural, precise phrasing that marks 7.5 lexical resource.Đây là một cụm từ thực sự mang tính đánh giá, gần như thơ mộng, vượt ra ngoài mô tả chức năng để đi vào diễn giải, vượt xa từ vựng đơn giản của các band điểm thấp hơn. Đây chính xác là kiểu diễn đạt tự nhiên, chính xác đánh dấu vốn từ vựng của band 7.5.
    • GRAher 'six a.m., no excuses' wasn't really about monkeys at all — it was about needing one day that belonged to her rather than to the studioThis sentence embeds a quoted phrase as the subject of the clause, then follows with a dash and a second clause containing its own relative clause and contrast — a layered structure well beyond the simpler sentences at 6.5. Managing a quoted fragment grammatically within a larger sentence is a mark of flexible, high-level control.Câu này lồng một cụm từ được trích dẫn làm chủ ngữ của mệnh đề, rồi theo sau bằng một gạch ngang và mệnh đề thứ hai chứa mệnh đề quan hệ và sự đối lập của riêng nó — một cấu trúc nhiều tầng lớp vượt xa những câu đơn giản hơn ở band 6.5. Việc quản lý ngữ pháp một mảnh trích dẫn bên trong một câu lớn hơn là dấu hiệu của khả năng kiểm soát linh hoạt, ở mức độ cao.

Câu hỏi thường gặp

Bài nói Part 2 cho cue card này nên dài bao nhiêu?
Nói trong 1-2 phút. Giám khảo sẽ dừng bạn ở mốc 2 phút, nên hãy nhắm khoảng 220-300 từ, trả lời đủ mọi ý trên thẻ và kết thúc bằng cảm nhận của bạn.
Sau cue card này giám khảo hỏi những câu Part 3 nào?
Sau đề "A Special Day Out That Didn't Cost Much", giám khảo đã hỏi 9 câu thảo luận, liệt kê ở trên. Các câu chuyển từ câu chuyện cá nhân sang ý kiến chung về cùng chủ đề.
Cue card này còn được dùng không?
Đề này được thí sinh báo lại gần nhất trong tháng 5–8/2026. Bộ cue card thay đổi bốn tháng một lần, và nhiều chủ đề quay lại ở các đợt thi sau với cách diễn đạt hơi khác.