IELTS Speaking Part 2

A Situation When You Had to Spend a Long Time in a Traffic Jam

Gần nhất ra thi tháng 5–8/2026

Đề bài (cue card)

Describe a situation when you had to spend a long time in a traffic jam

You should say:

  • when and where the traffic jam happened
  • what you did while you were in the traffic jam
  • how you felt about having to spend time in the traffic jam
  • and explain what problems the delay caused you

Bài mẫu: Band 6.5, 7.0 và 7.5

Ba phiên bản của cùng một câu trả lời, mỗi bản được viết đúng với trình độ của band đó — so sánh để thấy rõ sự khác biệt giữa các mức điểm.

Band 6.5

The account states cause and reaction plainly ('we just couldn't move for almost an hour', 'tired and a bit annoyed') using single, simple sentences, which keeps it clear but linguistically modest.Câu chuyện nêu nguyên nhân và phản ứng một cách đơn giản ('chúng tôi cứ thế không nhúc nhích được gần một tiếng', 'mệt và hơi bực bội') bằng những câu đơn giản, giữ cho câu chuyện rõ ràng nhưng khiêm tốn về mặt ngôn ngữ.

The traffic jam I remember happened one Saturday evening near Dragon Bridge, about six months ago. There's a fire-breathing show on the bridge every weekend, and my friend Trang and I decided to go and watch it after shopping at Vincom mall.

After the show finished, thousands of people tried to leave at the same time, and the roads around the river were completely blocked. We were on my motorbike, and we just couldn't move for almost an hour. Cars and bikes were packed together in every direction, and the police were trying to direct traffic but it didn't really help.

While we were stuck, we didn't do very much, to be honest. We just sat on the bike and talked, and took some photos of the crowd because it looked quite funny. Trang bought some grilled corn from a street seller who was walking between the bikes, which was actually a nice part of the evening.

At first I felt excited because the show was beautiful, but after half an hour of not moving, I started to feel tired and a bit annoyed. The main problem was that I got home very late and had to cancel a video call with my parents in Hue that night, which I felt bad about.

Xem bản dịch tiếng Việt

Vụ kẹt xe tôi nhớ nhất xảy ra vào một tối thứ Bảy cách đây khoảng nửa năm, gần cầu Rồng. Cuối tuần nào cầu Rồng cũng có màn phun lửa, nên tôi và bạn Trang rủ nhau đi xem sau khi đi mua sắm ở Vincom.

Xem xong, mấy nghìn người cùng lúc muốn về, mấy con đường quanh bờ sông kẹt cứng luôn. Tôi với Trang đi xe máy, và gần như một tiếng đồng hồ chúng tôi không nhích được chút nào. Ô tô với xe máy chen chúc khắp các hướng, công an cố gắng điều tiết nhưng cũng không ăn thua.

Lúc bị kẹt, thật ra chúng tôi cũng chẳng làm gì nhiều. Chỉ ngồi trên xe nói chuyện, chụp vài tấm ảnh đám đông vì trông cũng khá buồn cười. Trang còn mua bắp nướng của một người bán rong len lỏi giữa dòng xe, đó cũng là phần khá vui của buổi tối hôm đó.

Lúc đầu tôi thấy háo hức vì màn trình diễn đẹp thật, nhưng sau nửa tiếng không nhúc nhích, tôi bắt đầu thấy mệt và hơi bực. Vấn đề lớn nhất là tối đó tôi về nhà rất muộn, phải hủy cuộc gọi video với ba mẹ ở Huế, điều đó khiến tôi thấy khá áy náy.

213 từ · khoảng 2 phút

Vì sao đạt band này

  • FCwe didn't do very much, to be honestThe hedge "to be honest" is added, but the sentence itself still just states a flat fact — that nothing much happened — without elaborating on what little they did do beyond what follows in separate, unconnected sentences. This is a case where a small conversational marker is present but the underlying development stays minimal, which is consistent with Band 6.5: the coherence devices are basic even when a natural-sounding phrase like "to be honest" appears.Rào đón "to be honest" được thêm vào, nhưng bản thân câu vẫn chỉ nêu một sự thật bằng phẳng — rằng không có gì nhiều xảy ra — mà không triển khai thêm về việc họ đã làm gì ít ỏi ngoài những gì xuất hiện ở các câu riêng biệt, không liên kết sau đó. Đây là trường hợp có sự xuất hiện của một dấu hiệu hội thoại nhỏ nhưng sự phát triển nền tảng vẫn ở mức tối thiểu, điều này phù hợp với Band 6.5: các công cụ liên kết vẫn cơ bản ngay cả khi một cụm nghe tự nhiên như "to be honest" xuất hiện.
  • LRtired and a bit annoyed"Tired" and "a bit annoyed" are both everyday emotion words softened only by the basic intensifier "a bit," giving an accurate but unremarkable description of frustration. A Band 7.0 or 7.5 answer describing the same slow shift in mood might reach for a more specific word like "restless" or "fed up," but this plain pairing is exactly the kind of clear, safe vocabulary Band 6.5 lexical resource is designed around."Tired" và "a bit annoyed" đều là những từ chỉ cảm xúc đời thường, chỉ được làm dịu bởi trạng từ nhấn mạnh cơ bản "a bit," mang lại một mô tả chính xác nhưng không có gì nổi bật về sự khó chịu. Một bài Band 7.0 hoặc 7.5 mô tả cùng sự thay đổi tâm trạng chậm rãi đó có thể tìm đến một từ cụ thể hơn như "restless" hay "fed up," nhưng cặp từ đơn giản này chính xác là kiểu từ vựng rõ ràng, an toàn mà nguồn từ vựng Band 6.5 được thiết kế xoay quanh.
  • GRAwe just couldn't move for almost an hourThere is no subordinate clause at all here — just a simple sentence stating the duration of being stuck, with the intensifying "just" as the only structural flourish. A Band 7.0 answer would likely attach a consequence or reason clause onto this fact (e.g. "so we ended up just sitting there for almost an hour"), but the bare simple sentence on its own is the limited, accurate-but-basic structural range that defines Band 6.5 grammar.Ở đây hoàn toàn không có mệnh đề phụ nào — chỉ là một câu đơn nêu thời lượng bị kẹt lại, với trạng từ nhấn mạnh "just" là điểm nhấn cấu trúc duy nhất. Một bài Band 7.0 nhiều khả năng sẽ gắn thêm một mệnh đề kết quả hoặc lý do vào sự kiện này (ví dụ "so we ended up just sitting there for almost an hour"), nhưng câu đơn trần trụi tự thân nó chính là phạm vi cấu trúc hạn chế, chính xác nhưng cơ bản định nghĩa ngữ pháp Band 6.5.
Band 7.0

The topic sentence 'How I felt changed a lot over those two hours' organises a developing idea, and the participial-plus-'as'-clause sentence shows a comfortable, accurate range of structures typical of Band 7.0.Câu chủ đề 'Cảm giác của tôi thay đổi khá nhiều trong suốt hai tiếng đó' tổ chức một ý đang phát triển, và câu kết hợp cụm phân từ với mệnh đề 'as' cho thấy phạm vi cấu trúc thoải mái, chính xác, đặc trưng của Band 7.0.

The traffic jam I remember most clearly happened last September, on my way to Da Nang airport to catch an early flight to Hanoi for a work meeting.

It had been raining heavily since the night before, and by the time I left home at five in the morning, part of the road near the river had started to flood. What should have been a fifteen-minute ride turned into almost two hours, with motorbikes and cars all squeezed together, barely moving, water rising slowly around the wheels.

While I was stuck there, I mostly just watched the time on my phone and tried not to panic, to be honest. I called the airline once to ask about the flight status, and messaged my colleague to warn her I might be late for the meeting she was covering for me. At one point I even considered getting off the bike and walking part of the way with my bag, which in hindsight probably wasn't a very sensible idea given how deep the water looked in places.

How I felt changed a lot over those two hours. At first I was fairly calm, thinking there was still plenty of time, but as the minutes passed and the queue barely moved, I started to feel genuinely stressed, checking my phone every few seconds like that would somehow make the traffic disappear.

In the end, the delay caused a real problem — I missed my flight by about ten minutes and had to rebook onto a later one, which meant arriving at the meeting halfway through instead of at the start. It wasn't a disaster in the end, but it definitely taught me to leave a lot more time before flights during rainy season, especially in a city where the roads flood so easily.

Xem bản dịch tiếng Việt

Vụ kẹt xe tôi nhớ rõ nhất xảy ra vào tháng Chín năm ngoái, trên đường ra sân bay Đà Nẵng để bắt chuyến bay sớm ra Hà Nội họp công việc.

Trời đã mưa to từ tối hôm trước, và đến khi tôi rời nhà lúc năm giờ sáng, một đoạn đường gần sông đã bắt đầu ngập. Quãng đường đáng lẽ chỉ mất mười lăm phút lại kéo dài gần hai tiếng đồng hồ, với xe máy và ô tô chen chúc nhau, gần như không nhúc nhích, nước dâng dần lên quanh bánh xe.

Trong lúc mắc kẹt ở đó, thành thật mà nói tôi chủ yếu chỉ nhìn giờ trên điện thoại và cố không hoảng loạn. Tôi gọi cho hãng bay một lần để hỏi tình trạng chuyến bay, và nhắn tin cho đồng nghiệp báo có thể tôi sẽ trễ buổi họp mà cô ấy đang giúp tôi giữ chỗ. Có lúc tôi còn tính xuống xe đi bộ một đoạn với túi hành lý, mà giờ nghĩ lại thì có lẽ không phải là ý hay lắm khi nhìn nước ngập sâu đến vậy ở một số chỗ.

Cảm giác của tôi thay đổi khá nhiều trong suốt hai tiếng đó. Lúc đầu tôi khá bình tĩnh, nghĩ vẫn còn nhiều thời gian, nhưng khi phút này qua phút khác mà hàng xe gần như không nhích lên, tôi bắt đầu thấy thực sự căng thẳng, cứ vài giây lại kiểm tra điện thoại như thể làm vậy sẽ khiến kẹt xe biến mất.

Cuối cùng, sự chậm trễ này gây ra một vấn đề thật sự — tôi trễ chuyến bay mất khoảng mười phút và phải đặt lại vé cho chuyến sau, nghĩa là tôi đến cuộc họp khi đã diễn ra được nửa chừng thay vì từ đầu. Cuối cùng thì cũng không phải thảm họa gì, nhưng chắc chắn nó dạy tôi phải chừa nhiều thời gian hơn hẳn trước các chuyến bay vào mùa mưa, nhất là ở một thành phố mà đường xá dễ ngập như thế này.

300 từ · khoảng 2 phút

Vì sao đạt band này

  • LRchecking my phone every few seconds like that would somehow make the traffic disappearThe simile "like that would somehow make the traffic disappear" takes an ordinary action (checking a phone) and adds a self-aware, faintly comic observation about its pointlessness, using plain vocabulary stretched into an image rather than any unusual word. That wry self-awareness is what separates this from a flatter Band 6.5 version ("I checked my phone a lot because I was worried"), while still avoiding the genuinely idiomatic or figurative language a Band 7.5 answer might use in the same spot, keeping it squarely within Band 7.0's "flexible... while remaining clear" target.Phép so sánh "like that would somehow make the traffic disappear" lấy một hành động bình thường (kiểm tra điện thoại) và thêm vào một nhận xét tự nhận thức, hơi khôi hài về sự vô ích của nó, sử dụng từ vựng đơn giản được kéo giãn thành một hình ảnh chứ không phải bất kỳ từ khác thường nào. Sự tự nhận thức dí dỏm đó là điều tách biệt câu này khỏi một phiên bản bằng phẳng hơn ở Band 6.5 ("I checked my phone a lot because I was worried"), trong khi vẫn tránh ngôn ngữ mang tính thành ngữ hay ẩn dụ thực sự mà một câu trả lời Band 7.5 có thể dùng ở cùng vị trí, giữ nó đúng trong phạm vi mục tiêu "linh hoạt... mà vẫn rõ ràng" của Band 7.0.
  • FCHow I felt changed a lot over those two hours.This short sentence functions as a topic sentence, announcing that the next few sentences will trace an emotional progression rather than just report a single feeling. Structuring a paragraph around a clear signal like this — rather than simply listing "I felt calm, then stressed" without any framing — shows the kind of organised, forward-looking coherence that Band 7.0 rewards, setting up the calm-to-stressed arc that follows instead of describing it in one flat sentence.Câu ngắn này đóng vai trò như một câu chủ đề, báo trước rằng những câu tiếp theo sẽ theo dõi một diễn biến cảm xúc thay vì chỉ thuật lại một cảm giác duy nhất. Việc cấu trúc một đoạn văn xung quanh một tín hiệu rõ ràng như thế này — thay vì chỉ đơn thuần liệt kê "I felt calm, then stressed" mà không có bất kỳ khung dẫn dắt nào — cho thấy kiểu mạch lạc có tổ chức, hướng về phía trước mà Band 7.0 đánh giá cao, thiết lập trước đường cong từ bình tĩnh đến căng thẳng sẽ theo sau thay vì mô tả nó trong một câu bằng phẳng.
  • GRAAt first I was fairly calm, thinking there was still plenty of time, but as the minutes passed and the queue barely moved, I started to feel genuinely stressedA participial phrase combined with an "as" clause and a contrastive "but" shows the comfortable, generally accurate mix of complex structures expected at Band 7.0.Một cụm phân từ kết hợp với mệnh đề "as" và liên từ tương phản "but" cho thấy sự pha trộn thoải mái, nhìn chung chính xác giữa các cấu trúc phức tạp, đúng như kỳ vọng ở Band 7.0.
Band 7.5

The wry phrase 'pre-empted by their descendants' and the structured emotional sequence 'irritated, then resigned, then strangely relaxed' show the idiomatic lexis and reflective coherence that mark genuine Band 7.5.Cụm từ mỉa mai 'bị hậu duệ của chúng đi trước một bước' cùng chuỗi cảm xúc có cấu trúc 'bực bội, rồi cam chịu, rồi lạ lùng thay lại thấy thư thái' cho thấy vốn từ mang tính thành ngữ và sự mạch lạc suy ngẫm đặc trưng của Band 7.5 thực thụ.

The traffic jam I remember best was on the road from Da Nang to Hue, two days before Tết, last year. It's normally a two-hour drive. That day it took five.

I'd hired a car because I was carrying things that don't go on a motorbike: a box of bánh tét my mother had ordered from a Da Nang shop she trusts more than any in Hue, a small orange tree for the family altar, and my sister, who doesn't ride. We left at eight in the morning, feeling smug about beating the rush, and reached the queue for the Hải Vân tunnel at nine to find that a lorry had overturned inside it an hour earlier and nothing had moved since.

What I did was, first, nothing useful — the car was off, the queue was three lanes wide, and the drivers had already got out and were standing on the road in that particular Vietnamese way that says we have accepted our fate. Then my sister and I ate two of the bánh tét, which were supposed to be for the ancestors, and had a long conversation about our childhoods that we'd never have had at home with our parents in the next room. A man selling coffee from a motorbike made more money in three hours than in a normal week.

How I felt moved through the full cycle: irritated, then resigned, then strangely relaxed, then anxious again as noon passed. The problems the delay caused were mostly about time. The family ancestral meal on that day starts at a fixed hour, and we missed the beginning of it, which my grandmother noticed and mentioned, gently, several times over the following two days. The orange tree survived. The bánh tét box arrived two short, and I had to explain that the ancestors had been pre-empted by their descendants in a traffic jam, which my father found funnier than my mother did.

Xem bản dịch tiếng Việt

Vụ kẹt xe mà tôi nhớ rõ nhất là trên đường từ Đà Nẵng ra Huế, hai ngày trước Tết năm ngoái. Bình thường quãng đường đó chỉ mất hai tiếng lái xe. Hôm đó thì mất tới năm tiếng.

Tôi đã thuê một chiếc ô tô vì phải chở những thứ không thể để lên xe máy: một hộp bánh tét mà mẹ tôi đặt từ một tiệm ở Đà Nẵng mà bà tin tưởng hơn bất kỳ tiệm nào ở Huế, một cây quất nhỏ để đặt lên bàn thờ gia tiên, và em gái tôi, người không biết đi xe máy. Chúng tôi khởi hành lúc tám giờ sáng, còn khá tự mãn vì nghĩ mình đã tránh được giờ cao điểm, rồi đến hàng xe xếp chờ vào hầm Hải Vân lúc chín giờ thì phát hiện một chiếc xe tải đã bị lật trong hầm từ một tiếng trước đó, và từ đó không có chiếc xe nào nhúc nhích được.

Điều tôi làm, đầu tiên, là chẳng làm gì cả - xe đã tắt máy, hàng xe xếp thành ba làn rộng, và các tài xế đã xuống xe, đứng trên đường theo cái kiểu rất đặc trưng của người Việt, cái kiểu nói lên rằng chúng tôi đã chấp nhận số phận. Rồi em gái tôi và tôi ăn mất hai cái bánh tét, vốn lẽ ra là để cúng ông bà, và có một cuộc trò chuyện dài về tuổi thơ mà chúng tôi sẽ chẳng bao giờ có được ở nhà khi bố mẹ ở ngay phòng bên cạnh. Một người đàn ông bán cà phê dạo bằng xe máy kiếm được nhiều tiền hơn trong ba tiếng đồng hồ đó so với cả một tuần bình thường.

Cảm xúc của tôi đi qua đủ mọi cung bậc: khó chịu, rồi cam chịu, rồi lạ lùng thay lại thấy thư thái, rồi lại lo lắng khi buổi trưa trôi qua. Những rắc rối mà sự chậm trễ gây ra chủ yếu liên quan đến thời gian. Bữa cơm cúng gia tiên hôm đó bắt đầu vào một giờ cố định, và chúng tôi đã lỡ mất phần đầu, điều mà bà tôi nhận ra và nhắc đi nhắc lại một cách nhẹ nhàng suốt hai ngày sau đó. Cây quất thì vẫn sống sót. Hộp bánh tét thì thiếu mất hai cái, và tôi phải giải thích rằng tổ tiên đã bị chính con cháu mình "tranh phần" ngay giữa một vụ kẹt xe, điều mà bố tôi thấy buồn cười hơn hẳn so với mẹ tôi.

324 từ · khoảng 2 phút

Vì sao đạt band này

  • LRthe ancestors had been pre-empted by their descendants in a traffic jamThe wry, formal-sounding word "pre-empted" used ironically in a casual story is a sophisticated, deliberately playful lexical choice typical of Band 7.5.Từ "pre-empted" nghe trang trọng, mỉa mai được dùng một cách hài hước trong một câu chuyện thường ngày là một lựa chọn từ vựng tinh tế, cố ý dí dỏm, đặc trưng của Band 7.5.
  • FCHow I felt moved through the full cycle: irritated, then resigned, then strangely relaxed, then anxious again as noon passed.Tracking emotion through a structured sequence rather than naming a single feeling is a genuinely reflective, evaluative point, characteristic of Band 7.5 coherence.Việc theo dõi cảm xúc qua một chuỗi diễn biến có cấu trúc thay vì chỉ gọi tên một cảm giác duy nhất là một điểm mang tính suy ngẫm, đánh giá thực thụ, đặc trưng cho sự mạch lạc của Band 7.5.
  • GRAthe drivers had already got out and were standing on the road in that particular Vietnamese way that says we have accepted our fateThe sentence layers a past perfect clause ("had already got out") with a coordinated past continuous ("were standing") and then attaches a relative clause onto "way" that itself contains a further embedded clause ("that says we have accepted our fate") — four grammatical pieces working together without a single break in accuracy. This density of subordination, controlled well enough that the sentence still reads as natural spoken description rather than a written list, is what Band 7.5's "varied complex structures... mostly error-free" descriptor is pointing at, going well beyond the single embedded clause that would be typical at Band 7.0.Câu này lồng ghép một mệnh đề quá khứ hoàn thành ("had already got out") với một mệnh đề quá khứ tiếp diễn được phối hợp song song ("were standing"), rồi gắn thêm một mệnh đề quan hệ vào "way" mà bản thân mệnh đề đó lại chứa một mệnh đề lồng sâu hơn nữa ("that says we have accepted our fate") — bốn mảnh ngữ pháp cùng hoạt động mà không hề có một chỗ nào bị lệch về độ chính xác. Mật độ mệnh đề phụ thuộc dày đặc này, được kiểm soát đủ tốt để câu vẫn đọc như một lời mô tả nói tự nhiên chứ không phải một danh sách viết ra, chính là điều mà tiêu chí "cấu trúc phức đa dạng... gần như không lỗi" của Band 7.5 muốn nói đến, vượt xa hẳn một mệnh đề lồng đơn lẻ điển hình ở Band 7.0.

Đề này được hỏi thế nào qua từng đợt thi

  • Describe a situation when you had to spend a long time in a traffic jamtháng 5–8/2026

Câu hỏi Part 3 theo sau

Đây là các câu hỏi thảo luận giám khảo hỏi ngay sau cue card này. Có bài mẫu ở những câu đã được biên soạn.

  1. 1. How can public transport reduce traffic congestion?

    tháng 5–8/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    States the main idea with a vivid one-sentence example and gives the reasoning in short, separate sentences with 'if' and 'or'.Nêu ý chính bằng một ví dụ sống động trong một câu, và trình bày lập luận tiếp theo bằng những câu ngắn, riêng biệt nối bằng 'if' và 'or'.

    By fitting more people into less road. I once counted forty motorbikes waiting at one junction near my office, each with one person on it, and the bus that passed them could have taken all forty with seats left over. Public transport only reduces congestion if it is frequent, reliable, and goes where people need to go — a bus every half hour that stops two kilometres from the office will not persuade anyone. Where it works, people leave their vehicles at home and the road empties. Cities also need to make driving slightly less convenient, or the space just fills up again.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Bằng cách nhồi nhiều người hơn vào ít không gian đường hơn. Có lần tôi đếm được bốn mươi chiếc xe máy đang chờ ở một ngã tư gần văn phòng tôi, mỗi xe chỉ chở một người, và chiếc xe buýt đi qua chỗ họ lúc đó có thể chở hết cả bốn mươi người mà vẫn còn thừa ghế. Giao thông công cộng chỉ giảm được tắc đường nếu nó thường xuyên, đáng tin cậy, và đi đến nơi người ta cần đến - một chuyến xe buýt nửa tiếng một lần mà dừng cách văn phòng hai cây số thì sẽ chẳng thuyết phục được ai. Ở nơi nó hoạt động hiệu quả, người ta để xe ở nhà và đường phố trở nên thông thoáng. Các thành phố cũng cần làm cho việc lái xe trở nên kém tiện lợi hơn một chút, nếu không khoảng trống được giải phóng sẽ nhanh chóng bị lấp đầy trở lại.

    Vì sao đạt band này

    • FCBy fitting more people into less road.This short opening states the core mechanism plainly. The higher bands keep almost the same wording, showing that at this level the compact opening is already close to the ceiling — what changes is how the surrounding sentences build on it.Câu mở đầu ngắn này phát biểu cơ chế cốt lõi một cách đơn giản. Các băng điểm cao hơn giữ gần như nguyên văn cách diễn đạt này, cho thấy ở mức này câu mở đầu gọn gàng đã gần đạt đến giới hạn - điều thực sự thay đổi là cách các câu xung quanh triển khai dựa trên nó.
    • LRwill not persuade anyoneThis is plain, direct phrasing for a bus service failing to attract riders. The higher bands upgrade this to 'persuades nobody', a marginally more formal and economical negative.Đây là cách diễn đạt đơn giản, trực tiếp cho việc một tuyến xe buýt không thu hút được hành khách. Các băng điểm cao hơn nâng cấp thành 'persuades nobody', một cách phủ định trang trọng và tiết kiệm hơn một chút.
    • GRACities also need to make driving slightly less convenient, or the space just fills up again.This closing sentence joins two ideas with 'or', accurate but plain. The 7.5 version instead lists specific measures — 'fewer parking spaces, congestion charges' — inside a dash-marked aside within a longer sentence, showing more developed detail.Câu kết này nối hai ý bằng 'or', chính xác nhưng đơn giản. Phiên bản băng 7.5 thay vào đó liệt kê các biện pháp cụ thể - 'fewer parking spaces, congestion charges' - trong một đoạn chèn bằng dấu gạch ngang nằm trong một câu dài hơn, thể hiện chi tiết đầy đủ hơn.
    Band 7.0

    Adds 'basically' and 'honestly' as natural spoken hedges and uses a semicolon to link the two conditions for public transport working.Thêm 'basically' và 'honestly' như những từ giảm nhẹ khẩu ngữ tự nhiên, và dùng dấu chấm phẩy để nối hai điều kiện để giao thông công cộng phát huy tác dụng.

    By fitting more people into less road, basically. I once counted forty motorbikes waiting at a single junction near my office, each carrying just one person, and the bus that then passed them could have taken all forty with seats to spare — that's honestly the whole argument in one traffic light. Public transport only reduces congestion if it's frequent, reliable and goes where people actually need to go; a bus every half hour that stops two kilometres from the office persuades nobody. Where it works, as in Hanoi's new metro or Singapore, people leave their vehicles at home and the road empties. Cities also have to make driving a little worse, or the freed-up space just fills again.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Nói cho cùng, là bằng cách nhồi nhiều người hơn vào ít không gian đường hơn. Có lần tôi đếm được bốn mươi chiếc xe máy đang chờ ở một ngã tư gần văn phòng tôi, mỗi xe chỉ chở một người, và chiếc xe buýt đi qua chỗ họ ngay sau đó có thể chở hết cả bốn mươi người mà vẫn còn thừa ghế - thành thật mà nói, đó chính là toàn bộ lập luận gói gọn trong một ngã tư đèn đỏ. Giao thông công cộng chỉ giảm được tắc đường nếu nó thường xuyên, đáng tin cậy và thực sự đi đến nơi người ta cần đến; một chuyến xe buýt nửa tiếng một lần mà dừng cách văn phòng hai cây số thì chẳng thuyết phục được ai cả. Ở nơi nó hoạt động hiệu quả, như tuyến metro mới của Hà Nội hay Singapore, người ta để xe ở nhà và đường phố trở nên thông thoáng. Các thành phố cũng phải làm cho việc lái xe trở nên tệ hơn một chút, nếu không khoảng trống được giải phóng sẽ nhanh chóng bị lấp đầy trở lại.

    Vì sao đạt band này

    • FCthat's honestly the whole argument in one traffic lightThe hedge 'honestly' and the compact image 'in one traffic light' make this closing tag more natural and vivid than the plainer '6.5' version, 'That is really the whole argument'. It's close to the 7.5 phrasing, which drops 'honestly' for an even more confident statement.Từ giảm nhẹ 'honestly' cộng với hình ảnh gọn gàng 'in one traffic light' khiến câu chốt này tự nhiên và sinh động hơn phiên bản đơn giản hơn của băng 6.5, 'That is really the whole argument'. Nó đã khá gần với cách diễn đạt của băng 7.5, vốn bỏ 'honestly' để có một tuyên bố tự tin hơn.
    • LRpersuades nobodyThis is a more economical, formal negative than the plainer 'will not persuade anyone' at 6.5. It is shared exactly with the 7.5 version, showing convergence in phrasing between the two higher bands.Đây là một cách phủ định tiết kiệm và trang trọng hơn 'will not persuade anyone' đơn giản hơn của băng 6.5. Nó giống hệt với phiên bản của băng 7.5, cho thấy sự hội tụ về cách diễn đạt giữa hai băng điểm cao hơn.
    • GRAPublic transport only reduces congestion if it's frequent, reliable and goes where people actually need to go; a bus every half hour that stops two kilometres from the office persuades nobody.This sentence uses a semicolon to join the general condition and the specific counter-example into one continuous structure, more integrated than the two separate sentences at 6.5. It matches the 7.5 structure closely, differing only in small word choices.Câu này dùng dấu chấm phẩy để nối điều kiện chung với ví dụ phản chứng cụ thể thành một cấu trúc liền mạch, tích hợp hơn hai câu riêng biệt của băng 6.5. Nó rất gần với cấu trúc của băng 7.5, chỉ khác nhau ở vài lựa chọn từ nhỏ.
    Band 7.5

    Opens with a dash-linked evaluative tag ('that's the whole argument, really') and lists specific measures — 'fewer parking spaces, congestion charges' — inside the closing sentence.Mở đầu bằng cách gắn trực tiếp một nhãn đánh giá ('that's the whole argument, really') bằng dấu gạch ngang thay vì tách thành câu riêng, và liệt kê các biện pháp cụ thể - ít chỗ đỗ xe hơn, thu phí tắc nghẽn - trong dấu gạch ngang ở câu kết.

    By fitting more people into less road — that's the whole argument, really. I once counted forty motorbikes waiting at a single junction near my office, each carrying one person, and the bus that then passed them could have taken all forty with seats to spare; that's the entire case in one traffic light. Public transport reduces congestion only if it's frequent, reliable and goes where people actually need to go — a bus every half hour that stops two kilometres from the office persuades nobody. Where it works, as in Hanoi's new metro or Singapore, people leave their vehicles at home and the road empties. Cities also have to make driving slightly worse — fewer parking spaces, congestion charges — or the space freed up just fills again.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Bằng cách nhồi nhiều người hơn vào ít không gian đường hơn - đó thực sự là toàn bộ lập luận. Có lần tôi đếm được bốn mươi chiếc xe máy đang chờ ở một ngã tư gần văn phòng tôi, mỗi xe chỉ chở một người, và chiếc xe buýt đi qua chỗ họ ngay sau đó có thể chở hết cả bốn mươi người mà vẫn còn thừa ghế; đó là toàn bộ lý lẽ gói gọn trong một ngã tư đèn đỏ. Giao thông công cộng chỉ giảm được tắc đường nếu nó thường xuyên, đáng tin cậy và thực sự đi đến nơi người ta cần đến - một chuyến xe buýt nửa tiếng một lần mà dừng cách văn phòng hai cây số thì chẳng thuyết phục được ai cả. Ở nơi nó hoạt động hiệu quả, như tuyến metro mới của Hà Nội hay Singapore, người ta để xe ở nhà và đường phố trở nên thông thoáng. Các thành phố cũng phải làm cho việc lái xe trở nên tệ hơn một chút - ít chỗ đỗ xe hơn, thu phí tắc nghẽn - nếu không khoảng trống được giải phóng sẽ nhanh chóng bị lấp đầy trở lại.

    Vì sao đạt band này

    • FCthat's the whole argument, reallyAttaching this evaluative tag directly onto the opening clause with a dash, rather than as a separate sentence, creates a more fluent, continuous opening than the structures at 6.5 and 7.0. It signals the answer's central claim before any example is even given.Gắn nhãn đánh giá này trực tiếp vào mệnh đề mở đầu bằng dấu gạch ngang, thay vì tách thành câu riêng, tạo ra một mở đầu trôi chảy và liền mạch hơn cấu trúc của băng 6.5 và 7.0. Nó báo hiệu luận điểm trung tâm của câu trả lời ngay cả trước khi đưa ra bất kỳ ví dụ nào.
    • LRthat's the entire case in one traffic light'The entire case' is a more precise, almost legal metaphor than the plainer 'the whole argument' used at 6.5 and 7.0. It reinforces the sense of a single piece of evidence proving a whole point.'The entire case' là một phép ẩn dụ chính xác, gần như mang tính pháp lý hơn 'the whole argument' đơn giản hơn ở băng 6.5 và 7.0. Nó củng cố cảm giác về một bằng chứng duy nhất chứng minh cho cả một luận điểm.
    • GRACities also have to make driving slightly worse — fewer parking spaces, congestion charges — or the space freed up just fills again.This sentence uses a dash-marked list to name two specific measures within the main clause, more detailed and compact than the vague 'make driving a little worse' used at 6.5 and 7.0. The embedded list adds concrete evidence without breaking the sentence's flow.Câu này dùng danh sách trong dấu gạch ngang để nêu tên hai biện pháp cụ thể trong mệnh đề chính, chi tiết và chặt chẽ hơn cụm 'make driving a little worse' mơ hồ hơn ở băng 6.5 và 7.0. Danh sách chèn vào này thêm bằng chứng cụ thể mà không làm gián đoạn mạch câu.
  2. 2. What impact does traffic have on the environment?

    tháng 5–8/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    Opens with the plain claim 'More impact than most of us realise' and lists the effects of traffic in short, separate clauses joined by 'and'.Mở đầu bằng lời khẳng định đơn giản 'More impact than most of us realise' và liệt kê các tác động của giao thông bằng những mệnh đề ngắn, riêng biệt nối bằng 'and'.

    More impact than most of us realise. For a year I thought the grey film on my balcony railing was sand from the beach; it is actually exhaust from the road below, and I breathe the rest of it. Traffic is a major source of carbon emissions, and in cities it is the main source of the small particles that damage lungs and hearts. It also brings noise that raises stress and ruins sleep, heat from engines and roads, and roads that cut through farmland and habitats. Congestion makes it worse, since a car sitting for an hour pollutes far more than one moving for ten minutes.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tác động lớn hơn hầu hết chúng ta nhận ra. Suốt một năm trời, tôi cứ nghĩ lớp màng xám trên lan can ban công nhà mình là cát thổi từ biển vào; thực ra đó là khí thải từ con đường bên dưới, và phần còn lại thì tôi cũng đang hít vào. Giao thông là một nguồn phát thải carbon lớn, và ở các thành phố, nó là nguồn chính của những hạt bụi mịn gây hại cho phổi và tim. Nó cũng mang đến tiếng ồn làm tăng căng thẳng và phá hỏng giấc ngủ, nhiệt từ động cơ và mặt đường, và những con đường cắt ngang qua đất nông nghiệp và môi trường sống tự nhiên. Tắc nghẽn khiến mọi thứ tệ hơn, vì một chiếc xe đứng yên một tiếng đồng hồ gây ô nhiễm nhiều hơn hẳn so với một chiếc xe di chuyển trong mười phút.

    Vì sao đạt band này

    • FCMore impact than most of us realise.This short opening states the claim plainly. The higher bands keep the same idea but with 'most of us see' rather than 'realise', a marginally more visual and precise verb choice repeated across both higher bands.Câu mở đầu ngắn này phát biểu lời khẳng định một cách đơn giản. Các băng điểm cao hơn giữ nguyên ý tưởng nhưng dùng 'most of us see' thay vì 'realise', một lựa chọn động từ mang tính hình ảnh và chính xác hơn một chút, xuất hiện ở cả hai băng điểm cao hơn.
    • LRthe small particles that damage lungs and heartsThis is plain, functional phrasing. The higher bands upgrade 'small' to 'fine', a more precise, technical adjective for describing air pollution, matching how the issue is usually described in English.Đây là cách diễn đạt đơn giản, mang tính chức năng. Các băng điểm cao hơn nâng cấp 'small' thành 'fine', một tính từ chính xác và mang tính kỹ thuật hơn để mô tả loại ô nhiễm không khí này, khớp với cách vấn đề này thường được mô tả trong tiếng Anh.
    • GRAIt also brings noise that raises stress and ruins sleep, heat from engines and roads, and roads that cut through farmland and habitats.This sentence lists three consequences joined loosely with commas and 'and', accurate but additive. The 7.5 version restructures this list with more precise noun phrases and drops the repeated word 'roads', tightening the structure.Câu này liệt kê ba hệ quả một cách lỏng lẻo bằng dấu phẩy và 'and', chính xác nhưng có phần rời rạc. Phiên bản băng 7.5 tái cấu trúc danh sách này bằng các cụm danh từ chính xác hơn và bỏ từ 'roads' lặp lại, làm cho cấu trúc chặt chẽ hơn.
    Band 7.0

    Adds the hedge 'I'd say' to the opening and upgrades 'small particles' to 'fine particles', a more precise technical term.Thêm từ giảm nhẹ 'I'd say' vào câu mở đầu, và nâng cấp 'small particles' thành thuật ngữ kỹ thuật chính xác hơn 'fine particles'.

    More than most of us see, I'd say. For a year I assumed the grey film on my balcony railing each morning was sand from the beach; it's actually exhaust from the road below, and I breathe the rest of it. Traffic is a major source of carbon emissions, and in cities it's the main source of the fine particles that damage lungs and hearts. It brings noise that raises stress and ruins sleep, heat from engines and tarmac, and roads that cut through farmland and habitats. Congestion makes it all worse too, because a car crawling for an hour pollutes far more than one moving for ten minutes.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi muốn nói, tác động lớn hơn hầu hết chúng ta thấy. Suốt một năm trời, tôi cứ nghĩ lớp màng xám trên lan can ban công nhà mình mỗi sáng là cát thổi từ biển vào; thực ra đó là khí thải từ con đường bên dưới, và phần còn lại thì tôi cũng đang hít vào. Giao thông là một nguồn phát thải carbon lớn, và ở các thành phố, nó là nguồn chính của những hạt bụi mịn gây hại cho phổi và tim. Nó mang đến tiếng ồn làm tăng căng thẳng và phá hỏng giấc ngủ, nhiệt từ động cơ và mặt đường nhựa, và những con đường cắt ngang qua đất nông nghiệp và môi trường sống tự nhiên. Tắc nghẽn cũng khiến tất cả tệ hơn, vì một chiếc xe nhích từng chút một tiếng đồng hồ gây ô nhiễm nhiều hơn hẳn so với một chiếc xe di chuyển trong mười phút.

    Vì sao đạt band này

    • FCMore than most of us see, I'd say.The hedge 'I'd say' softens the claim into a personal judgement, more natural than the flat statement at 6.5. It's a smaller move than the 7.5 opening, which drops the hedge and folds the claim directly into the main clause instead.Từ giảm nhẹ 'I'd say' làm mềm lời khẳng định thành một nhận định cá nhân, tự nhiên hơn phát biểu trần trụi của băng 6.5. Đây là một bước điều chỉnh nhỏ hơn so với câu mở đầu của băng 7.5, vốn bỏ hẳn từ giảm nhẹ và gộp thẳng lời khẳng định vào mệnh đề chính.
    • LRthe fine particles that damage lungs and hearts'Fine particles' is the standard, more precise technical term for this kind of pollution, replacing the vaguer 'small particles' used at 6.5. It is shared exactly with the 7.5 version.'Fine particles' là thuật ngữ chuẩn xác, chính xác hơn để mô tả loại ô nhiễm này, thay cho 'small particles' mơ hồ hơn của băng 6.5. Nó giống hệt với phiên bản của băng 7.5.
    • GRAIt brings noise that raises stress and ruins sleep, heat from engines and tarmac, and roads that cut through farmland and habitats.This sentence lists the same three consequences as the 6.5 version but replaces 'roads' with 'tarmac' for the second item, avoiding repetition of the word 'roads'. It's close to the 7.5 structure, which restructures the list further using dashes instead of commas.Câu này liệt kê ba hệ quả giống với phiên bản của băng 6.5, nhưng thay 'roads' bằng 'tarmac' cho mục thứ hai, tránh lặp lại từ 'roads'. Điều này khá gần với cấu trúc của băng 7.5, vốn tái cấu trúc danh sách này thêm bằng dấu gạch ngang thay vì dấu phẩy.
    Band 7.5

    Drops the hedge entirely for a flatter, more confident opening and closes with the extra observation that electric vehicles 'fix the exhaust but not the roads, the noise, or the space.'Bỏ hẳn từ giảm nhẹ để có mở đầu trần trụi, tự tin hơn, và kết thúc bằng nhận xét bổ sung rằng xe điện "giải quyết được khí thải nhưng không giải quyết được đường sá, tiếng ồn hay không gian".

    More than most of us see. For a year I assumed the grey film on my balcony railing each morning was sand from the beach; it's exhaust from the road below, and I breathe the rest of it along with everyone else. Traffic is a major source of carbon emissions, and in cities it's the main source of the fine particles that damage lungs and hearts. It brings noise that raises stress and ruins sleep — heat from engines and tarmac, and roads that slice through farmland and habitats. Congestion makes it all worse, because a car crawling for an hour pollutes far more than one moving for ten minutes; electric vehicles fix the exhaust but not the roads, the noise, or the space.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tác động lớn hơn hầu hết chúng ta thấy. Suốt một năm trời, tôi cứ nghĩ lớp màng xám trên lan can ban công nhà mình mỗi sáng là cát thổi từ biển vào; thực ra đó là khí thải từ con đường bên dưới, và tôi cũng như mọi người khác đang hít vào phần còn lại. Giao thông là một nguồn phát thải carbon lớn, và ở các thành phố, nó là nguồn chính của những hạt bụi mịn gây hại cho phổi và tim. Nó mang đến tiếng ồn làm tăng căng thẳng và phá hỏng giấc ngủ - nhiệt từ động cơ và mặt đường nhựa, và những con đường cắt xuyên qua đất nông nghiệp và môi trường sống tự nhiên. Tắc nghẽn khiến tất cả tệ hơn, vì một chiếc xe nhích từng chút một tiếng đồng hồ gây ô nhiễm nhiều hơn hẳn so với một chiếc xe di chuyển trong mười phút; xe điện giải quyết được vấn đề khí thải nhưng không giải quyết được đường sá, tiếng ồn, hay không gian.

    Vì sao đạt band này

    • FCI breathe the rest of it along with everyone elseAdding 'along with everyone else' extends the personal observation into a shared, collective one, more layered than the plainer versions at 6.5 and 7.0 which stop at 'I breathe the rest of it'. It widens the point from individual to social without adding a new sentence.Thêm 'along with everyone else' mở rộng quan sát cá nhân thành một quan sát mang tính tập thể, có nhiều lớp hơn các phiên bản đơn giản hơn của băng 6.5 và 7.0, vốn dừng lại ở 'I breathe the rest of it'. Nó mở rộng góc nhìn từ cá nhân sang xã hội mà không cần thêm câu mới.
    • LRroads that slice through farmland and habitats'Slice through' is a more vivid, almost violent verb than the plainer 'cut through' used at 6.5 and 7.0. This kind of small figurative upgrade intensifies the environmental critique.'Slice through' là một động từ sinh động, gần như mang tính bạo lực hơn 'cut through' đơn giản hơn ở băng 6.5 và 7.0. Kiểu nâng cấp hình tượng nhỏ này làm tăng cường độ phê phán về môi trường.
    • GRAelectric vehicles fix the exhaust but not the roads, the noise, or the spaceThis closing clause adds a further, more analytical point that neither lower band reaches; both end after the congestion comparison. The three-item 'not the roads, the noise, or the space' list gives the ending a precise, considered final qualification.Mệnh đề kết này thêm một quan điểm mang tính phân tích hơn mà cả hai băng điểm thấp hơn đều không đạt tới; cả hai đều dừng lại sau phần so sánh về tắc nghẽn. Danh sách ba mục 'not the roads, the noise, or the space' mang lại cho phần kết một sự giới hạn cuối cùng chính xác, có cân nhắc.
  3. 3. Should there be higher taxes on large cars?

    tháng 5–8/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    States agreement plainly and gives the personal reason in one sentence with 'and I say that as someone whose...'.Phát biểu sự đồng ý một cách đơn giản và trình bày lý do cá nhân trong một câu, 'and I say that as someone whose...'.

    Yes, I think so, and I say that as someone whose evening is often blocked by one SUV parked across our narrow alley, where a normal car would leave room to pass. Large cars use more fuel, take up more road and parking space, and part of their popularity is just fashion, not real need. Taxing them more makes the buyer pay for those costs instead of everyone else. The exceptions should be real needs, like farmers or large families, and the money should go into public transport. What I would avoid is a tax on all cars equally.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Có, tôi nghĩ nên, và tôi nói điều này với tư cách là một người mà buổi tối nhà mình thường xuyên bị chặn bởi một chiếc SUV đỗ ngang con hẻm hẹp, trong khi nếu là một chiếc xe bình thường thì đã đủ chỗ để đi qua. Xe lớn tiêu nhiều nhiên liệu hơn, chiếm nhiều đường và chỗ đỗ hơn, và một phần lý do khiến chúng phổ biến chỉ là do xu hướng, chứ không phải nhu cầu thực sự. Đánh thuế chúng nhiều hơn là khiến người mua trả cho những chi phí đó thay vì để tất cả mọi người khác gánh chịu. Các trường hợp ngoại lệ nên là nhu cầu thực sự, như nông dân hay gia đình đông người, và số tiền thu được nên đầu tư vào giao thông công cộng. Điều tôi muốn tránh là đánh thuế mọi loại xe như nhau.

    Vì sao đạt band này

    • FCYes, I think so, and I say that as someone whose evening is often blocked by one SUV parked across our narrow alleyThis opening states agreement and the personal stake in one plain sentence. The higher bands both replace 'I think so' with 'and I say that as someone whose evening is regularly blocked', a slightly more precise adverb of frequency this band lacks.Câu mở đầu này trình bày sự đồng ý và lợi ích cá nhân trong một câu đơn giản. Cả hai băng điểm cao hơn đều thay 'I think so' bằng 'and I say that as someone whose evening is regularly blocked', một trạng từ tần suất chính xác hơn mà băng này còn thiếu.
    • LRpart of their popularity is just fashion, not real needThis is plain, direct phrasing. The higher bands upgrade this to 'their popularity is partly fashion rather than need', a more compact and formal way of expressing the same contrast.Đây là cách diễn đạt đơn giản, trực tiếp. Cả hai băng điểm cao hơn đều nâng cấp thành 'their popularity is partly fashion rather than need', một cách diễn đạt chặt chẽ và trang trọng hơn cho cùng sự tương phản đó.
    • GRAWhat I would avoid is a tax on all cars equally.This is a short, simple closing sentence. The 7.5 version instead extends this into a longer sentence with a relative clause — 'which punishes the family with one small vehicle as much as the person with a tank' — adding a vivid contrast this band doesn't attempt.Đây là một câu kết ngắn, đơn giản. Phiên bản băng 7.5 thay vào đó mở rộng thành một câu dài hơn với mệnh đề quan hệ - 'which punishes the family with one small vehicle as much as the person with a tank' - thêm một sự tương phản sinh động mà băng này không thử làm.
    Band 7.0

    Adds 'regularly' to the personal example and lists the taxing criteria with 'whether by size, weight or engine'.Thêm 'regularly' vào ví dụ cá nhân và liệt kê các tiêu chí đánh thuế bằng 'whether by size, weight or engine'.

    Yes, and I say that as someone whose evening is regularly blocked by a single SUV parked across our narrow alley, where an ordinary car would leave room to pass. Large cars use more fuel, take up more road and parking space, cause more damage in accidents, and their popularity is partly fashion rather than need. Taxing them more, whether by size, weight or engine, makes the buyer pay for those costs instead of everyone else. The exceptions should be real needs — farmers, large families, people carrying equipment — and the money should go into public transport. What I'd resist is a blanket tax on all cars, which treats a small family car the same as a large one.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Có, và tôi nói điều này với tư cách là một người mà buổi tối nhà mình thường xuyên bị chặn bởi một chiếc SUV đỗ ngang con hẻm hẹp, trong khi nếu là một chiếc xe bình thường thì đã đủ chỗ để đi qua. Xe lớn tiêu nhiều nhiên liệu hơn, chiếm nhiều đường và chỗ đỗ hơn, gây thiệt hại lớn hơn khi xảy ra tai nạn, và một phần lý do khiến chúng phổ biến chỉ là do xu hướng, chứ không phải nhu cầu. Đánh thuế chúng nhiều hơn, dù theo kích thước, trọng lượng hay dung tích động cơ, là khiến người mua trả cho những chi phí đó thay vì để tất cả mọi người khác gánh chịu. Các trường hợp ngoại lệ nên là nhu cầu thực sự - nông dân, gia đình đông người, người cần chở thiết bị - và số tiền thu được nên đầu tư vào giao thông công cộng. Điều tôi muốn phản đối là một loại thuế áp dụng chung cho mọi loại xe, coi một chiếc xe gia đình nhỏ giống như một chiếc xe lớn.

    Vì sao đạt band này

    • FCregularly blocked by a single SUV'Regularly' is a more precise adverb of frequency than the vaguer 'often' used at 6.5. It matches the 7.5 phrasing exactly, showing the two higher bands converge on this specific word.'Regularly' là một trạng từ tần suất chính xác hơn 'often' mơ hồ hơn của băng 6.5. Nó khớp chính xác với cách diễn đạt của băng 7.5, cho thấy sự hội tụ giữa hai băng điểm cao hơn về từ này.
    • LRtheir popularity is partly fashion rather than need'Partly fashion rather than need' is a more compact, formal phrasing than the fuller '6.5' version, 'part of their popularity is just fashion, not real need'. The same idea is expressed in fewer, more precise words.'Partly fashion rather than need' chặt chẽ và trang trọng hơn phiên bản đầy đủ hơn của băng 6.5, 'part of their popularity is just fashion, not real need'. Cùng ý đó được diễn đạt bằng ít từ hơn, chính xác hơn.
    • GRAThe exceptions should be real needs — farmers, large families, people carrying equipment — and the money should go into public transport.This sentence uses a dash-marked list to name three specific exceptions, more developed than the two-item list at 6.5. It's close to the 7.5 structure, which uses the identical list but frames the closing tax criticism slightly differently.Câu này dùng danh sách trong dấu gạch ngang liệt kê ba trường hợp ngoại lệ cụ thể, đầy đủ hơn danh sách hai mục của băng 6.5. Điều này khá gần với cấu trúc của băng 7.5, vốn dùng danh sách y hệt nhưng đóng khung lời phê phán về thuế ở phần kết theo cách hơi khác.
    Band 7.5

    Keeps the same evidence-based structure as 7.0 but closes with the vivid contrast 'as much as the person with a tank.'Giữ cấu trúc dựa trên bằng chứng giống với băng 7.0, nhưng kết thúc bằng sự tương phản sinh động 'as much as the person with a tank'.

    Yes, and I say that as someone whose evening is regularly blocked by a single SUV parked across our narrow alley, where an ordinary car would leave room to pass. Large cars use more fuel, take more road and parking space, cause more damage in accidents, and their popularity is partly fashion rather than need. Taxing them more, by size, weight or engine, makes the buyer pay for those costs instead of everyone else. The exceptions should be real needs — farmers, large families, people carrying equipment — and the money should go into public transport. What I'd resist is a blanket tax on all cars, which punishes the family with one small vehicle as much as the person with a tank.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Có, và tôi nói điều này với tư cách là một người mà buổi tối nhà mình thường xuyên bị chặn bởi một chiếc SUV đỗ ngang con hẻm hẹp, trong khi nếu là một chiếc xe bình thường thì đã đủ chỗ để đi qua. Xe lớn tiêu nhiều nhiên liệu hơn, chiếm nhiều đường và chỗ đỗ hơn, gây thiệt hại lớn hơn khi xảy ra tai nạn, và một phần lý do khiến chúng phổ biến chỉ là do xu hướng, chứ không phải nhu cầu. Đánh thuế chúng nhiều hơn, theo kích thước, trọng lượng hay dung tích động cơ, là khiến người mua trả cho những chi phí đó thay vì để tất cả mọi người khác gánh chịu. Các trường hợp ngoại lệ nên là nhu cầu thực sự - nông dân, gia đình đông người, người cần chở thiết bị - và số tiền thu được nên đầu tư vào giao thông công cộng. Điều tôi muốn phản đối là một loại thuế áp dụng chung cho mọi loại xe, khiến một gia đình chỉ có một chiếc xe nhỏ bị phạt ngang với một người lái "xe tăng".

    Vì sao đạt band này

    • FCwhere an ordinary car would leave room to passThis relative clause, attached directly onto the opening sentence, gives a concrete image of the problem before any general argument begins. It's shared closely with the 7.0 version, showing this particular construction is already near the ceiling of what's needed here.Mệnh đề quan hệ này gắn trực tiếp vào câu mở đầu, đưa ra một hình ảnh cụ thể về vấn đề trước khi bất kỳ lập luận chung nào được triển khai. Nó rất gần với phiên bản của băng 7.0, cho thấy cấu trúc cụ thể này đã gần đạt đến giới hạn cần thiết ở đây.
    • LRas much as the person with a tank'A tank' is a vivid, exaggerated metaphor for an oversized vehicle that neither lower band uses; 6.5 and 7.0 both settle for the plainer 'all cars equally' or 'a large one'. This kind of deliberate hyperbole is typical of the top band's closing flourishes.'A tank' là một phép ẩn dụ sinh động, cường điệu để chỉ một chiếc xe quá khổ mà cả hai băng điểm thấp hơn đều không dùng; băng 6.5 và 7.0 đều chỉ dừng lại ở cách nói đơn giản hơn 'all cars equally' hoặc 'a large one'. Kiểu cường điệu có chủ ý này là nét đặc trưng của những câu kết ở băng điểm cao nhất.
    • GRAWhat I'd resist is a blanket tax on all cars, which punishes the family with one small vehicle as much as the person with a tank.This closing sentence adds a relative clause onto the main claim, more layered than the plain declarative ending at 6.5. The clause itself contrasts two concrete images — 'a small vehicle' and 'a tank' — within a single controlled structure.Câu kết này thêm một mệnh đề quan hệ vào luận điểm chính, có nhiều lớp hơn câu kết đơn giản của băng 6.5. Bản thân mệnh đề đó tương phản hai hình ảnh cụ thể - 'a small vehicle' và 'a tank' - trong một cấu trúc được kiểm soát chặt chẽ.
  4. 4. Will people have to travel less in order to reduce global warming?

    tháng 5–8/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    States the position plainly ('Some people will, and some already do') and separates the two types of travel — flying and daily — into short sentences.Phát biểu lập trường một cách đơn giản ('Some people will, and some already do'), và tách hai loại hình di chuyển - máy bay và đi lại hằng ngày - thành các câu ngắn.

    Some people will, and some already do. Our German client cut their visits to us from four times a year to once, and used video calls for the rest — the work did not suffer, which is roughly the future of business travel. Flying is hardest to make clean, so fewer, longer trips seem likely. Daily travel is different — people can move just as much by train, bicycle or electric bus without any harm. So the answer is not simply less travel, but different travel, and less of the kind that cannot be cleaned.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Một số người sẽ, và một số đã làm như vậy rồi. Khách hàng người Đức của chúng tôi đã giảm số lần ghé thăm từ bốn lần một năm xuống còn một lần, và dùng video call cho những lần còn lại - công việc không hề bị ảnh hưởng, và đó có lẽ là tương lai của việc đi công tác. Đi máy bay là loại hình di chuyển khó làm sạch nhất, nên có vẻ như xu hướng sẽ là ít chuyến hơn nhưng dài hơn. Đi lại hằng ngày thì khác - người ta hoàn toàn có thể di chuyển với cùng khối lượng bằng tàu hỏa, xe đạp hay xe buýt điện mà không gây hại gì. Vậy nên câu trả lời không đơn giản là đi lại ít hơn, mà là đi lại theo cách khác, và ít đi loại hình di chuyển không thể “làm sạch” được.

    Vì sao đạt band này

    • FCSome people will, and some already do.This short opening states the balanced position plainly with a simple 'and'. The higher bands both keep this exact wording, showing that at this point the opening itself is already close to optimal.Câu mở đầu ngắn này phát biểu lập trường cân bằng một cách đơn giản bằng 'and'. Cả hai băng điểm cao hơn đều giữ nguyên cách diễn đạt này, cho thấy bản thân câu mở đầu đã gần đạt mức tối ưu.
    • LRcut their visits to us from four times a year to onceThis is plain, literal phrasing for the change in frequency. The higher bands upgrade this to 'quarterly to once a year', more precise and formal vocabulary for describing recurring schedules.Đây là cách diễn đạt đơn giản, theo nghĩa đen cho sự thay đổi về tần suất. Cả hai băng điểm cao hơn đều nâng cấp thành 'quarterly to once a year', một từ vựng chính xác và trang trọng hơn để mô tả lịch trình định kỳ.
    • GRASo the answer is not simply less travel, but different travel, and less of the kind that cannot be cleaned.This closing sentence chains three ideas with 'not... but... and', accurate but slightly loose. The 7.5 version restructures this into two shorter, punchier sentences separated by a semicolon, giving the conclusion more rhythm.Câu kết này nối ba ý bằng 'not... but... and', chính xác nhưng hơi lỏng lẻo. Phiên bản băng 7.5 tái cấu trúc thành hai câu ngắn hơn, mạnh mẽ hơn, ngăn cách bằng dấu chấm phẩy, mang lại nhịp điệu hơn cho phần kết luận.
    Band 7.0

    Upgrades 'four times a year' to 'quarterly' and uses a colon to introduce the claim about daily travel.Nâng cấp 'four times a year' thành 'quarterly', và dùng dấu hai chấm để dẫn vào luận điểm về đi lại hằng ngày.

    Some people will, and some already do. Our German client cut their visits to us from quarterly to once a year and replaced the rest with video calls, and honestly, the work didn't suffer — that's roughly what the future looks like for business travel. Flying is the hardest kind of travel to make clean, so fewer, longer trips seem likely, probably at higher prices. Daily travel is different: people can move just as much on trains, bicycles and electric buses without any real harm. So the answer isn't simply less travel; it's different travel, and less of the kind that can't be cleaned up.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Một số người sẽ, và một số đã làm như vậy rồi. Khách hàng người Đức của chúng tôi đã giảm số lần ghé thăm từ hằng quý xuống còn một lần một năm và thay bằng video call cho những lần còn lại, và thành thật mà nói, công việc không hề bị ảnh hưởng - đó có lẽ là tương lai của việc đi công tác. Đi máy bay là loại hình di chuyển khó làm sạch nhất, nên có vẻ như xu hướng sẽ là ít chuyến hơn nhưng dài hơn, và giá vé có lẽ cũng cao hơn. Đi lại hằng ngày thì khác: người ta hoàn toàn có thể di chuyển với cùng khối lượng bằng tàu hỏa, xe đạp hay xe buýt điện mà không gây hại thực sự nào. Vậy nên câu trả lời không đơn giản là đi lại ít hơn; mà là đi lại theo cách khác, và ít đi loại hình di chuyển không thể làm sạch được.

    Vì sao đạt band này

    • FCcut their visits to us from quarterly to once a year'Quarterly' is a more precise, formal term than the plainer 'four times a year' used at 6.5. It matches the 7.5 phrasing exactly, showing convergence between the two higher bands on this specific vocabulary.'Quarterly' là một cách diễn đạt chính xác và trang trọng hơn 'four times a year' đơn giản hơn của băng 6.5. Nó khớp chính xác với cách diễn đạt của băng 7.5, cho thấy sự hội tụ giữa hai băng điểm cao hơn về từ vựng cụ thể này.
    • LRDaily travel is different: people can move just as much on trains, bicycles and electric buses without any real harm.The colon here introduces the supporting list directly, a more compact device than the dash used for a similar purpose at 6.5. It's close to the 7.5 version, which drops the colon in favour of a period and a fresh sentence, showing a slightly different but equally valid choice.Dấu hai chấm ở đây dẫn thẳng vào danh sách hỗ trợ theo sau, chặt chẽ hơn dấu gạch ngang được dùng cho mục đích tương tự ở băng 6.5. Điều này gần với phiên bản của băng 7.5, vốn bỏ dấu hai chấm để dùng dấu chấm và một câu mới, thể hiện một lựa chọn khác nhưng vẫn hiệu quả.
    • GRASo the answer isn't simply less travel; it's different travel, and less of the kind that can't be cleaned up.This closing sentence uses a semicolon to split the 'not X but Y' contrast into two balanced clauses, more compact than the single 'not... but... and' chain at 6.5. It's close to the 7.5 structure, which reaches a similar effect with a full stop instead of a semicolon.Câu kết này dùng dấu chấm phẩy để tách sự tương phản 'not X but Y' thành hai mệnh đề cân bằng, chặt chẽ hơn chuỗi 'not... but... and' đơn lẻ của băng 6.5. Điều này gần với cấu trúc của băng 7.5, vốn đạt hiệu quả tương tự bằng dấu chấm thay vì dấu chấm phẩy.
    Band 7.5

    Splits the claim about daily travel into its own short sentence for emphasis and closes with the balanced final pair, 'won't give up seeing their families; they'll simply change how they get there.'Tách luận điểm về đi lại hằng ngày thành một câu riêng để tăng sức nặng, và kết thúc bằng cặp câu cân bằng - “won't give up seeing their families; they'll simply change how they get there.”

    Some people will, and some already do. Our German client cut their visits to us from quarterly to once a year and replaced the rest with better video calls — the work didn't suffer, and that's roughly what the future looks like for business travel. Flying is the hardest kind of travel to make clean, so fewer, longer trips seem inevitable, and probably higher prices along with them. Daily travel is different. People can move just as much on trains, bicycles and electric buses without any harm at all. So the answer isn't simply less travel; it's different travel, and less of the kind that can't be cleaned. Most people won't give up seeing their families; they'll simply change how they get there.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Một số người sẽ, và một số đã làm như vậy rồi. Khách hàng người Đức của chúng tôi đã giảm số lần ghé thăm từ hằng quý xuống còn một lần một năm và thay bằng những cuộc video call tốt hơn cho những lần còn lại - công việc không hề bị ảnh hưởng, và đó có lẽ là tương lai của việc đi công tác. Đi máy bay là loại hình di chuyển khó làm sạch nhất, nên có vẻ như ít chuyến hơn nhưng dài hơn là điều không thể tránh khỏi, và giá vé cao hơn cũng sẽ đi kèm theo đó. Đi lại hằng ngày thì khác. Người ta hoàn toàn có thể di chuyển với cùng khối lượng bằng tàu hỏa, xe đạp hay xe buýt điện mà không gây hại gì cả. Vậy nên câu trả lời không đơn giản là đi lại ít hơn; mà là đi lại theo cách khác, và ít đi loại hình di chuyển không thể làm sạch được. Hầu hết mọi người sẽ không từ bỏ việc thăm gia đình; họ chỉ đơn giản là thay đổi cách họ đến đó.

    Vì sao đạt band này

    • FCDaily travel is different.Making this a short, standalone sentence rather than folding it into a colon-led explanation, as at 7.0, gives it more rhetorical weight and a deliberate pause before the supporting detail. This kind of controlled short sentence amid longer ones is a mark of confident pacing.Tách ý này thành một câu ngắn, đứng riêng thay vì gộp vào một câu giải thích dẫn bằng dấu hai chấm như ở băng 7.0, mang lại sức nặng tu từ hơn và tạo một khoảng dừng có chủ đích trước khi triển khai chi tiết hỗ trợ. Kiểu câu ngắn được kiểm soát chặt chẽ xen giữa những câu dài này là dấu hiệu của nhịp điệu tự tin.
    • LRfewer, longer trips seem inevitable'Inevitable' is a stronger, more precise word than the plainer 'likely' used at 6.5 and 7.0, conveying a firmer sense of certainty about the trend. It fits the more confident tone of the top band overall.'Inevitable' là một từ mạnh mẽ và chính xác hơn 'likely' đơn giản hơn ở băng 6.5 và 7.0, truyền tải cảm giác chắc chắn hơn về xu hướng này. Nó phù hợp với giọng điệu tự tin hơn nói chung của băng điểm cao nhất.
    • GRAMost people won't give up seeing their families; they'll simply change how they get there.This closing sentence uses a semicolon to balance two short, parallel clauses, a more compact and rhythmic ending than anything the lower bands attempt in their final lines. The parallelism itself is what gives the conclusion its polish.Câu kết này dùng dấu chấm phẩy để cân bằng hai mệnh đề ngắn, song song, chặt chẽ và có nhịp điệu hơn bất kỳ điều gì các băng điểm thấp hơn thử làm ở câu kết của họ. Chính sự song song này mang lại sự tinh tế cho phần kết luận.
  5. 5. Can traffic problems only be solved by government action?

    tháng 5–8/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    States the main distinction plainly ('the biggest part, but not the only part') and lists what companies, cities and individuals can each do in one sentence joined by commas.Phát biểu sự phân biệt chính một cách đơn giản ('the biggest part, but not the only part'), và liệt kê những gì công ty, thành phố và cá nhân có thể làm trong cùng một câu nối bằng dấu phẩy.

    Government does the biggest part, but not the only part. Our studio spread out its start times between seven and ten after the staff suggested it over lunch, and our part of the morning rush simply disappeared — no policy, no cost. Companies can allow remote days, cities can be designed around people instead of cars, and individuals can walk, cycle or share rides. What only government can do is build the metro, price the roads and change the rules of the whole system, because no individual can build a bus network. So traffic needs government for the structure and everyone else for the behaviour.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Chính phủ đảm nhận phần lớn nhất, nhưng không phải là phần duy nhất. Studio của chúng tôi đã giãn giờ làm việc trong khoảng từ bảy đến mười giờ sau khi nhân viên đề xuất điều đó trong bữa trưa, và phần giờ cao điểm buổi sáng của chúng tôi đơn giản là biến mất - không cần chính sách, không tốn chi phí. Các công ty có thể cho phép làm việc từ xa, các thành phố có thể được thiết kế xoay quanh con người thay vì xe cộ, và cá nhân có thể đi bộ, đạp xe hoặc đi chung xe. Điều chỉ có chính phủ mới làm được là xây dựng hệ thống tàu điện ngầm, định giá đường sá, và thay đổi luật lệ của toàn bộ hệ thống, vì không cá nhân nào có thể tự xây một mạng lưới xe buýt. Vậy nên giao thông cần chính phủ cho phần cấu trúc, và cần tất cả những người còn lại cho phần hành vi.

    Vì sao đạt band này

    • FCGovernment does the biggest part, but not the only part.This opening states the balanced position plainly with a simple 'but'. The higher bands add small connecting phrases like 'not the only one', very close in meaning, showing this particular opening is already efficient at 6.5.Câu mở đầu này phát biểu lập trường cân bằng một cách đơn giản bằng 'but'. Cả hai băng điểm cao hơn đều thêm các cụm nối ngắn như 'not the only one', ý nghĩa rất gần, cho thấy câu mở đầu cụ thể này đã hiệu quả ngay từ băng 6.5.
    • LRour part of the morning rush simply disappearedThis is plain, direct phrasing for the outcome. The higher bands upgrade this to 'our corner of the morning rush simply disappeared', a slightly more vivid and specific noun than 'part'.Đây là cách diễn đạt đơn giản, trực tiếp cho kết quả này. Cả hai băng điểm cao hơn đều nâng cấp thành 'our corner of the morning rush simply disappeared', một danh từ sinh động và cụ thể hơn 'part' một chút.
    • GRACompanies can allow remote days, cities can be designed around people instead of cars, and individuals can walk, cycle or share rides.This sentence lists three parallel subjects and actions joined with commas and 'and', accurate and already reasonably balanced. The 7.5 version keeps a very similar structure, showing this particular pattern is already close to the ceiling at 6.5.Câu này liệt kê ba chủ ngữ và hành động song song bằng dấu phẩy và 'and', chính xác và đã khá cân bằng. Phiên bản băng 7.5 giữ cấu trúc rất giống, cho thấy mô hình cụ thể này đã gần đạt giới hạn ngay từ băng 6.5.
    Band 7.0

    Adds 'honestly' to the opening contrast and upgrades 'spread out' to 'staggered', a more precise verb for adjusting start times.Thêm 'honestly' vào sự tương phản ở câu mở đầu, và nâng cấp 'spread out' thành 'staggered' chính xác hơn để mô tả việc điều chỉnh giờ làm việc.

    Government does the biggest part, but honestly not the only part. Our studio staggered its start times between seven and ten after the staff suggested it over lunch, and our corner of the morning rush simply disappeared — no policy, no cost involved. Companies can allow remote days, cities can be designed around people rather than cars, and individuals can walk, cycle or share rides. What only government can really do is build the metro, price the roads and change the rules of the whole system, because no individual can build a bus network on their own. So traffic needs government for the structure and everyone else for the behaviour.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Chính phủ đảm nhận phần lớn nhất, nhưng thành thật mà nói không phải là phần duy nhất. Studio của chúng tôi đã bố trí lệch giờ làm việc trong khoảng từ bảy đến mười giờ sau khi nhân viên đề xuất điều đó trong bữa trưa, và phần giờ cao điểm buổi sáng của chúng tôi đơn giản là biến mất - không cần chính sách, không tốn chi phí. Các công ty có thể cho phép làm việc từ xa, các thành phố có thể được thiết kế xoay quanh con người thay vì xe cộ, và cá nhân có thể đi bộ, đạp xe hoặc đi chung xe. Điều thực sự chỉ có chính phủ mới làm được là xây dựng hệ thống tàu điện ngầm, định giá đường sá, và thay đổi luật lệ của toàn bộ hệ thống, vì không cá nhân nào có thể tự mình xây một mạng lưới xe buýt. Vậy nên giao thông cần chính phủ cho phần cấu trúc, và cần tất cả những người còn lại cho phần hành vi.

    Vì sao đạt band này

    • FCGovernment does the biggest part, but honestly not the only part.Adding 'honestly' gives this opening a slightly more natural, spoken rhythm than the plain version at 6.5. It's a small step toward the 7.5 opening, which restructures the sentence further with 'not the only part of it'.Thêm 'honestly' mang lại cho câu mở đầu này nhịp điệu khẩu ngữ tự nhiên hơn một chút so với phiên bản trần trụi của băng 6.5. Đây là một bước nhỏ hướng tới câu mở đầu của băng 7.5, vốn tái cấu trúc câu xa hơn nữa với 'not the only part of it'.
    • LROur studio staggered its start times'Staggered' is a more precise, professional verb than the plainer 'spread out' used at 6.5, exactly naming the scheduling technique described. It is shared closely with the 7.5 version.'Staggered' là một động từ chính xác và chuyên nghiệp hơn 'spread out' đơn giản hơn của băng 6.5, gọi tên chính xác kỹ thuật xếp lịch được mô tả. Nó rất gần với phiên bản của băng 7.5.
    • GRAand our corner of the morning rush simply disappeared — no policy, no cost involvedAdding 'involved' after 'no cost' gives this dash-marked aside a slightly fuller, more deliberate rhythm than the terser version at 6.5. It's close to the 7.5 structure, which drops 'involved' again for an even more compact final beat.Thêm 'involved' sau 'no cost' mang lại nhịp điệu đầy đủ, thong thả hơn cho đoạn chèn bằng dấu gạch ngang này so với phiên bản ngắn gọn hơn của băng 6.5. Điều này gần với cấu trúc của băng 7.5, vốn lại bỏ 'involved' để có nhịp kết chặt chẽ hơn nữa.
    Band 7.5

    Extends the opening with 'of it' for a tighter rhythm and closes with the idiomatic final clause, 'an excuse most of us reach for.'Mở rộng câu mở đầu bằng 'of it' để có nhịp điệu chặt chẽ hơn, và kết thúc bằng mệnh đề kết mang tính thành ngữ 'an excuse most of us reach for'.

    Government does the biggest part, but not the only part of it. Our studio staggered its start times between seven and ten after the staff suggested it over lunch, and our corner of the morning rush simply disappeared — no policy, no cost. Companies can allow remote days, cities can be designed around people rather than cars, and individuals can walk, cycle or share rides. What only government can do is build the metro, price the roads and change the rules of the whole system, since no individual can single-handedly build a bus network. So traffic needs government for the structure and everyone else for the behaviour — waiting for the state alone is an excuse most of us reach for.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Chính phủ đảm nhận phần lớn nhất, nhưng không phải là phần duy nhất. Studio của chúng tôi đã bố trí lệch giờ làm việc trong khoảng từ bảy đến mười giờ sau khi nhân viên đề xuất điều đó trong bữa trưa, và phần giờ cao điểm buổi sáng của chúng tôi đơn giản là biến mất - không cần chính sách, không tốn chi phí. Các công ty có thể cho phép làm việc từ xa, các thành phố có thể được thiết kế xoay quanh con người thay vì xe cộ, và cá nhân có thể đi bộ, đạp xe hoặc đi chung xe. Điều chỉ có chính phủ mới làm được là xây dựng hệ thống tàu điện ngầm, định giá đường sá, và thay đổi luật lệ của toàn bộ hệ thống, vì không cá nhân nào có thể một mình xây một mạng lưới xe buýt. Vậy nên giao thông cần chính phủ cho phần cấu trúc, và cần tất cả những người còn lại cho phần hành vi - chỉ ngồi chờ nhà nước ra tay là cái cớ mà hầu hết chúng ta hay viện đến.

    Vì sao đạt band này

    • FCbut not the only part of itAdding 'of it' at the very end creates a slightly more rhythmic, spoken-sounding close to the opening clause than the plainer version at 6.5 or the 'honestly' insertion at 7.0. It's a subtle but genuine stylistic touch.Thêm 'of it' ở cuối cùng mang lại cho mệnh đề mở đầu này một kết thúc có nhịp điệu, mang tính khẩu ngữ hơn một chút so với phiên bản đơn giản hơn của băng 6.5 hoặc từ chèn 'honestly' của băng 7.0. Đây là một nét văn phong tinh tế nhưng thực sự.
    • LRsince no individual can single-handedly build a bus network'Single-handedly' is a more vivid, idiomatic adverb than the plainer phrasing 'no individual can build a bus network' used at 6.5 and 'on their own' at 7.0. It packs the same meaning into a single, more natural word.'Single-handedly' là một trạng từ sinh động và tự nhiên hơn cách nói đơn giản hơn 'no individual can build a bus network' của băng 6.5 và 'on their own' của băng 7.0. Nó gói cùng ý nghĩa đó vào một từ duy nhất tự nhiên hơn.
    • GRAwaiting for the state alone is an excuse most of us reach forThis closing dash-linked clause adds a further, more critical observation that neither lower band attempts; both stop after the plain statement about structure and behaviour. The idiom 'reach for' gives the ending a memorable, slightly wry final note.Mệnh đề kết nối bằng dấu gạch ngang này thêm một quan sát mang tính phê phán hơn mà cả hai băng điểm thấp hơn đều không thử làm; cả hai đều dừng lại sau lời phát biểu đơn giản về cấu trúc và hành vi. Thành ngữ 'reach for' mang lại cho phần kết một nét kết thúc đáng nhớ, hơi châm biếm.
  6. 6. Do motorways or highways make traffic flow more smoothly?

    tháng 5–8/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    States the two-stage answer plainly ('For a while, and then usually not') and describes the widened road story in one sentence joined by commas.Phát biểu câu trả lời hai giai đoạn một cách đơn giản ('For a while, and then usually not'), và kể câu chuyện về con đường được mở rộng trong một câu nối bằng dấu phẩy.

    For a while, and then usually not. When the coastal road out of Da Nang was widened, it flowed beautifully for about a year, and then the new lanes filled with trips people had not made before because of the traffic — the smoother road invited more driving. Motorways move traffic more efficiently than city streets, and for long journeys they are clearly better. The problem is what happens at each end, where the motorway empties into ordinary roads that cannot cope. So they smooth the middle of a journey and jam the ends. Building more road is a fix that creates its own problem.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Sẽ tốt lên một thời gian, rồi sau đó thường lại kém đi. Sau khi con đường ven biển ra khỏi Đà Nẵng được mở rộng, xe cộ lưu thông rất trơn tru trong khoảng một năm, rồi các làn đường mới lại đầy lên bởi những chuyến đi mà trước đây người ta không thực hiện vì tắc đường - con đường thông thoáng hơn lại kích thích người ta lái xe nhiều hơn. Đường cao tốc lưu thông xe cộ hiệu quả hơn đường phố trong thành phố, và với những chuyến đi dài, chúng rõ ràng tốt hơn. Vấn đề nằm ở hai đầu, nơi đường cao tốc đổ vào những con đường bình thường không thể chịu nổi lưu lượng đó. Vậy nên chúng làm thông thoáng đoạn giữa hành trình nhưng lại gây tắc nghẽn ở hai đầu. Xây thêm đường là một giải pháp tự tạo ra vấn đề của chính nó.

    Vì sao đạt band này

    • FCFor a while, and then usually not.This short opening states the two-stage pattern plainly. Both higher bands keep this exact phrase, showing that this particular compact opening is already close to optimal at 6.5.Câu mở đầu ngắn này phát biểu mô hình hai giai đoạn một cách đơn giản. Cả hai băng điểm cao hơn đều giữ nguyên cách diễn đạt này, cho thấy câu mở đầu gọn gàng đặc biệt này đã gần đạt mức tối ưu ngay từ băng 6.5.
    • LRBuilding more road is a fix that creates its own problem.This is plain, direct phrasing for the closing observation. The higher bands upgrade this to 'a treatment that creates its own disease', a more vivid medical metaphor for the same idea.Đây là cách diễn đạt đơn giản, trực tiếp cho nhận xét kết này. Cả hai băng điểm cao hơn đều nâng cấp thành 'a treatment that creates its own disease', một phép ẩn dụ y học sinh động hơn cho cùng ý tưởng.
    • GRAThe problem is what happens at each end, where the motorway empties into ordinary roads that cannot cope.This is a single sentence with a relative clause. The 7.5 version restructures this into two shorter, punchier sentences — 'So they smooth the middle of journeys and jam the ends' — separated for rhythmic effect rather than joined by 'so'.Đây là một câu đơn với mệnh đề quan hệ. Phiên bản băng 7.5 tái cấu trúc thành hai câu ngắn hơn, mạnh mẽ hơn - 'So they smooth the middle of journeys and jam the ends' - tách riêng để tạo hiệu ứng nhịp điệu thay vì nối bằng 'so'.
    Band 7.0

    Upgrades the closing metaphor to 'a treatment that creates its own disease' and adds the qualifying clause 'unless something else discourages driving.'Nâng cấp phép ẩn dụ kết thành 'a treatment that creates its own disease', và thêm mệnh đề giới hạn 'unless something else discourages driving'.

    For a while, and then usually not. When the coastal road out of Da Nang was widened, it flowed beautifully for about a year, and then the new lanes filled with the trips people hadn't made before because of the traffic — the smoother road invited more driving. Motorways do move traffic more efficiently than city streets, and for long-distance freight and travel they're clearly better than anything else. The problem is what happens at each end, where the motorway empties into ordinary roads that can't cope. So they smooth the middle of journeys and jam the ends. Building more road is a treatment that creates its own disease, unless something else discourages driving.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Sẽ tốt lên một thời gian, rồi sau đó thường lại kém đi. Sau khi con đường ven biển ra khỏi Đà Nẵng được mở rộng, xe cộ lưu thông rất trơn tru trong khoảng một năm, rồi các làn đường mới lại đầy lên bởi những chuyến đi mà trước đây người ta không thực hiện vì tắc đường - con đường thông thoáng hơn lại kích thích người ta lái xe nhiều hơn. Đường cao tốc lưu thông xe cộ hiệu quả hơn đường phố trong thành phố, và với vận tải hàng hóa và di chuyển đường dài, chúng rõ ràng tốt hơn bất kỳ phương án nào khác. Vấn đề nằm ở hai đầu, nơi đường cao tốc đổ vào những con đường bình thường không thể chịu nổi lưu lượng đó. Vậy nên chúng làm thông thoáng đoạn giữa hành trình nhưng lại gây tắc nghẽn ở hai đầu. Xây thêm đường là một “liệu pháp” tự tạo ra căn bệnh của chính nó, trừ khi có điều gì khác thực sự khiến người ta bớt muốn lái xe.

    Vì sao đạt band này

    • FCfor long-distance freight and travel they're clearly better than anything else'Long-distance' is a more precise qualifier than the plainer 'long journeys' at 6.5, and the addition of 'clearly' sharpens the comparison. It's close to the 7.5 structure, which uses identical wording here.'Long-distance' là một từ giới hạn chính xác hơn 'long journeys' đơn giản hơn của băng 6.5, và việc thêm 'clearly' cũng làm cho phép so sánh sắc bén hơn. Điều này gần với cấu trúc của băng 7.5, vốn dùng đúng cách diễn đạt này ở đây.
    • LRa treatment that creates its own diseaseThis medical metaphor is more vivid and precise than the plainer 'a fix that creates its own problem' used at 6.5. It is shared exactly with the 7.5 version, showing the two higher bands converge on this specific figurative choice.Phép ẩn dụ y học này sinh động và chính xác hơn 'a fix that creates its own problem' đơn giản hơn của băng 6.5. Nó giống hệt với phiên bản của băng 7.5, cho thấy sự hội tụ giữa hai băng điểm cao hơn về lựa chọn hình tượng cụ thể này.
    • GRABuilding more road is a treatment that creates its own disease, unless something else discourages driving.This closing sentence adds a concessive 'unless' clause onto the metaphor, more layered than the plain declarative ending at 6.5. It's identical to the 7.5 closing sentence, showing this particular construction is shared across the top two bands.Câu kết này thêm một mệnh đề nhượng bộ 'unless' vào phép ẩn dụ, có nhiều lớp hơn câu kết trần trụi của băng 6.5. Nó giống hệt với câu kết của băng 7.5, cho thấy cấu trúc cụ thể này được chia sẻ giữa hai băng điểm cao nhất.
    Band 7.5

    Adds the reflective tag 'in my experience' to the opening and uses a semicolon to fold the induced-demand point directly into the road story.Thêm cụm từ mang tính suy tư 'in my experience' vào câu mở đầu, và dùng dấu chấm phẩy để gộp thẳng ý về nhu cầu bị kích thích vào câu chuyện về con đường.

    For a while, and then usually not, in my experience. When the coastal road out of Da Nang was widened, it flowed beautifully for about a year — and then the new lanes filled with the trips people hadn't made before, simply because of the traffic; the smoother road invited more driving. Motorways do move traffic more efficiently than city streets, and for long-distance freight and travel they're clearly better than anything else. The problem is what happens at each end, where the motorway empties into ordinary roads that can't cope. So they smooth the middle of journeys and jam the ends. Building more road is a treatment that creates its own disease, unless something else genuinely discourages driving.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Theo kinh nghiệm của tôi, sẽ tốt lên một thời gian, rồi sau đó thường lại kém đi. Sau khi con đường ven biển ra khỏi Đà Nẵng được mở rộng, xe cộ lưu thông rất trơn tru trong khoảng một năm - rồi các làn đường mới lại đầy lên bởi những chuyến đi mà trước đây người ta không thực hiện, đơn giản là vì tình trạng giao thông; con đường thông thoáng hơn đã kích thích người ta lái xe nhiều hơn. Đường cao tốc lưu thông xe cộ hiệu quả hơn đường phố trong thành phố, và với vận tải hàng hóa và di chuyển đường dài, chúng rõ ràng tốt hơn bất kỳ phương án nào khác. Vấn đề nằm ở hai đầu, nơi đường cao tốc đổ vào những con đường bình thường không thể chịu nổi lưu lượng đó. Vậy nên chúng làm thông thoáng đoạn giữa hành trình nhưng lại gây tắc nghẽn ở hai đầu. Xây thêm đường là một “liệu pháp” tự tạo ra căn bệnh của chính nó, trừ khi có điều gì khác thực sự khiến người ta bớt muốn lái xe.

    Vì sao đạt band này

    • FCthe smoother road invited more drivingThis personifying phrase, treating the road as if it actively 'invites' behaviour, is a slightly more vivid way of stating induced demand than a plainer causal sentence would be. It's shared closely with the lower bands, showing this particular phrase was already strong at 6.5 and simply carried through.Cách diễn đạt nhân cách hóa này, coi con đường như chủ động 'mời gọi' một hành vi nào đó, là một cách sinh động hơn để phát biểu về nhu cầu bị kích thích so với một câu nhân quả đơn thuần. Nó rất gần với các phiên bản ở băng điểm thấp hơn, cho thấy cụm từ cụ thể này đã mạnh ngay từ băng 6.5 và chỉ đơn giản được giữ nguyên.
    • LRThe problem is what happens at each end, where the motorway empties into ordinary roads that can't cope.The contraction 'can't' gives this a slightly more natural spoken rhythm than the fuller 'cannot' used at 6.5, a small but genuine register choice typical of the top band's spoken style.Từ viết tắt 'can't' mang lại nhịp điệu khẩu ngữ tự nhiên hơn một chút so với 'cannot' đầy đủ của băng 6.5, một lựa chọn sắc thái nhỏ nhưng thực sự, điển hình cho phong cách khẩu ngữ của băng điểm cao nhất.
    • GRASo they smooth the middle of journeys and jam the ends.This short, punchy sentence balances two parallel verb phrases — 'smooth the middle' and 'jam the ends' — against each other, a more compact and rhythmic conclusion than the longer relative-clause sentence used earlier at 6.5 for similar content.Câu ngắn, mạnh mẽ này cân bằng hai cụm động từ song song - 'smooth the middle' và 'jam the ends' - đối lập nhau, một cách kết chặt chẽ và có nhịp điệu hơn câu dài hơn với mệnh đề quan hệ được dùng cho nội dung tương tự trước đó ở băng 6.5.
  7. 7. What is the difference between being stuck in a traffic jam in a car and being stuck in a traffic jam in a bus?

    tháng 5–8/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    States the main distinction as a single word ('Mostly responsibility') and describes the bus and car experiences in separate short sentences.Nêu sự phân biệt chính bằng một từ ('Mostly responsibility'), và mô tả trải nghiệm trên xe buýt và trong xe hơi bằng những câu ngắn, riêng biệt.

    Mostly responsibility. Stuck on a bus, I have slept, read, and once watched a whole film, because nothing was mine to manage. Stuck in a car at Tết, I had to think about fuel, the engine, and whether to move forward. A driver cannot switch off, and the frustration feels sharper because you feel you should help. A bus passenger is also part of a small group — strangers complain together, share snacks, joke — while a car is a private box of annoyance. The car is more comfortable and the bus is more restful, which are not the same thing.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Chủ yếu là vấn đề trách nhiệm. Khi kẹt trên xe buýt, tôi đã ngủ, đọc sách, và có lần xem hết cả một bộ phim, vì chẳng có gì là việc của mình cần quản lý. Khi kẹt trong xe hơi vào dịp Tết, tôi phải lo về xăng, về động cơ, và về việc có nên nhích lên phía trước hay không. Người lái xe không thể thực sự “tắt máy” tâm trí, và cảm giác bực bội càng gay gắt hơn vì bạn cảm thấy mình lẽ ra phải giúp được gì đó. Hành khách xe buýt cũng thuộc về một nhóm nhỏ - những người xa lạ cùng nhau than phiền, chia sẻ đồ ăn vặt, đùa cợt - trong khi xe hơi là một chiếc hộp riêng tư chứa đầy sự khó chịu. Xe hơi thoải mái hơn còn xe buýt thư giãn hơn, và đó là hai điều khác nhau.

    Vì sao đạt band này

    • FCMostly responsibility.This one-word opening is direct and economical. Both higher bands keep the same word but add a small qualifying phrase after it, showing this particular compact opening was already close to optimal.Câu mở đầu một từ này trực tiếp, tiết kiệm. Cả hai băng điểm cao hơn đều giữ nguyên từ này nhưng thêm một cụm giới hạn ngắn phía sau, cho thấy câu mở đầu gọn gàng này đã gần đạt mức tối ưu.
    • LRa car is a private box of annoyanceThis is a fairly plain metaphor. The higher bands upgrade 'annoyance' to 'irritation', a slightly more precise and formal word for the same feeling.Đây là một phép ẩn dụ khá đơn giản. Các băng điểm cao hơn nâng cấp 'annoyance' thành 'irritation', một từ chính xác và trang trọng hơn một chút cho cùng cảm xúc.
    • GRAA bus passenger is also part of a small group — strangers complain together, share snacks, joke — while a car is a private box of annoyance.This sentence uses a dash-marked list inside a 'while' contrast, already a reasonably ambitious structure. The higher bands keep a very similar pattern, showing this particular construction was already close to the ceiling at 6.5.Câu này dùng danh sách trong dấu gạch ngang chèn vào cấu trúc tương phản 'while', bản thân đã là một cấu trúc khá tham vọng. Các băng điểm cao hơn giữ mô hình rất giống, cho thấy cấu trúc cụ thể này đã gần đạt giới hạn ngay từ băng 6.5.
    Band 7.0

    Adds 'I'd say' and uses a semicolon to join the bus and car experiences into one continuous sentence.Thêm 'I'd say', và dùng dấu chấm phẩy để nối trải nghiệm trên xe buýt và trong xe hơi thành một câu liền mạch.

    Mostly responsibility, I'd say. Stuck on a bus, I've slept, read and once watched a whole film on the way to Hue, because nothing was mine to manage; stuck in that same kind of jam in a car at Tết, I had to think about fuel, the engine, and whether to inch forward each time the queue moved a metre. A driver can't really switch off, and the frustration feels sharper because you feel you should help. A bus passenger is also part of a small society — strangers complain together, share snacks, joke — while a car is a private box of irritation. The car is more comfortable and the bus is more restful, which honestly aren't the same thing.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi muốn nói, chủ yếu là vấn đề trách nhiệm. Khi kẹt trên xe buýt, tôi đã ngủ, đọc sách, và có lần xem hết cả một bộ phim trên đường đến Huế, vì chẳng có gì là việc của mình cần quản lý; còn khi kẹt trong cùng kiểu tắc đường ấy nhưng ở trong xe hơi vào dịp Tết, tôi phải lo về xăng, về động cơ, và về việc có nên nhích lên mỗi khi hàng xe di chuyển được một mét hay không. Người lái xe không thể thực sự thả lỏng tâm trí, và cảm giác bực bội càng gay gắt hơn vì bạn cảm thấy mình lẽ ra phải giúp được gì đó. Hành khách xe buýt cũng thuộc về một xã hội thu nhỏ - những người xa lạ cùng nhau than phiền, chia sẻ đồ ăn vặt, đùa cợt - trong khi xe hơi là một chiếc hộp riêng tư chứa đầy sự khó chịu. Xe hơi thoải mái hơn còn xe buýt thư giãn hơn, và thành thật mà nói, đó là hai điều khác nhau.

    Vì sao đạt band này

    • FCMostly responsibility, I'd say.Adding 'I'd say' softens the blunt one-word claim at 6.5 into a more considered personal judgement. It's a smaller move than the 7.5 opening, which drops the hedge entirely in favour of a plain, confident statement.Thêm 'I'd say' làm mềm lời khẳng định một từ trần trụi của băng 6.5 thành một nhận định cá nhân có cân nhắc hơn. Đây là một bước điều chỉnh nhỏ hơn so với câu mở đầu của băng 7.5, vốn bỏ hẳn từ giảm nhẹ để có một tuyên bố đơn giản, tự tin.
    • LRa car is a private box of irritation'Irritation' is a slightly more precise, formal word than the plainer 'annoyance' used at 6.5. It is shared exactly with the 7.5 version, showing the two higher bands converge on this specific vocabulary.'Irritation' là một từ chính xác và trang trọng hơn một chút so với 'annoyance' đơn giản hơn của băng 6.5. Nó khớp chính xác với phiên bản của băng 7.5, cho thấy sự hội tụ giữa hai băng điểm cao hơn về từ vựng cụ thể này.
    • GRAbecause nothing was mine to manage; stuck in that same kind of jam in a car at Tết, I had to think about fuel, the engine, and whether to inch forward each time the queue moved a metreThis sentence uses a semicolon to join the bus and car experiences into one long, continuous structure, more ambitious than the two separate sentences at 6.5. It's close to the 7.5 version, which achieves the same join with slightly more compact wording.Câu này dùng dấu chấm phẩy để nối trải nghiệm xe buýt và xe hơi thành một cấu trúc dài, liền mạch, tham vọng hơn hai câu riêng biệt của băng 6.5. Điều này gần với phiên bản của băng 7.5, vốn đạt hiệu quả nối tương tự bằng cách diễn đạt chặt chẽ hơn một chút.
    Band 7.5

    Inverts the opening to 'Responsibility, mostly' for a more compact rhythm and adds the vivid detail 'the orange tree' to the Tết car story.Đảo ngược trật tự câu mở đầu thành 'Responsibility, mostly' để có nhịp điệu chặt chẽ hơn, và thêm chi tiết sinh động 'the orange tree' vào câu chuyện xe hơi dịp Tết.

    Responsibility, mostly. Stuck on a bus, I've slept, read and once watched a whole film on the way to Hue, because nothing was mine to manage; stuck in that car at Tết, I had to think about fuel, the engine, the orange tree, and whether to inch forward each time the queue moved a metre. A driver can't switch off, and the frustration is sharper because you feel you should be able to do something. A bus passenger is also part of a small society — strangers complain together, share snacks, joke — while a car is a private box of irritation. The car is more comfortable and the bus is more restful, which are not the same thing.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Chủ yếu là vấn đề trách nhiệm. Khi kẹt trên xe buýt, tôi đã ngủ, đọc sách, và có lần xem hết cả một bộ phim trên đường đến Huế, vì chẳng có gì là việc của mình cần quản lý; còn khi kẹt trong chiếc xe hơi đó vào dịp Tết, tôi phải lo về xăng, về động cơ, về chậu quất, và về việc có nên nhích lên mỗi khi hàng xe di chuyển được một mét hay không. Người lái xe không thể thả lỏng tâm trí, và cảm giác bực bội càng gay gắt hơn vì bạn cảm thấy mình lẽ ra phải làm được gì đó. Hành khách xe buýt cũng thuộc về một xã hội thu nhỏ - những người xa lạ cùng nhau than phiền, chia sẻ đồ ăn vặt, đùa cợt - trong khi xe hơi là một chiếc hộp riêng tư chứa đầy sự khó chịu. Xe hơi thoải mái hơn còn xe buýt thư giãn hơn, và đó là hai điều khác nhau.

    Vì sao đạt band này

    • FCResponsibility, mostly.Inverting the word order to put the noun first is a slightly more compact, confident opening than the fuller 'Mostly responsibility' used at 6.5 and 7.0. It reads as a settled, almost aphoristic judgement.Đảo ngược trật tự từ, đặt danh từ lên trước, tạo ra một câu mở đầu chặt chẽ và tự tin hơn một chút so với 'Mostly responsibility' đầy đủ hơn ở băng 6.5 và 7.0. Nó đọc lên như một nhận định đã lắng đọng, gần như mang tính châm ngôn.
    • LRthe orange treeThis small, unexpected concrete detail — a Tết orange tree being transported by car — adds a vivid, culturally specific image that neither lower band includes. It grounds the abstract point about responsibility in a genuinely memorable particular.Chi tiết cụ thể nhỏ, bất ngờ này - một chậu quất Tết được chở bằng xe hơi - thêm một hình ảnh sống động, mang tính văn hóa đặc trưng mà cả hai băng điểm thấp hơn đều không có. Nó neo luận điểm trừu tượng về trách nhiệm vào một chi tiết cụ thể thực sự đáng nhớ.
    • GRAstuck in that car at Tết, I had to think about fuel, the engine, the orange tree, and whether to inch forward each time the queue moved a metreThis sentence lists four items instead of the three used at 6.5 and 7.0, adding 'the orange tree' into the same semicolon-joined structure. The extra item, without disrupting the sentence's balance, shows confident control of a longer list.Câu này liệt kê bốn mục thay vì ba mục như ở băng 6.5 và 7.0, thêm 'the orange tree' vào cùng cấu trúc nối bằng dấu chấm phẩy. Mục bổ sung này, mà không phá vỡ sự cân bằng của câu, cho thấy khả năng kiểm soát tự tin với một danh sách dài hơn.
  8. 8. What times of day is traffic heaviest in most cities?

    tháng 5–8/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    Uses a colon to introduce the two main peaks and lists the extra factors — Friday evenings, Tết, rain — in one long sentence joined by commas.Dùng dấu hai chấm để dẫn vào hai đỉnh điểm chính, và liệt kê các yếu tố bổ sung - tối thứ Sáu, Tết, mưa - trong cùng một câu dài nối bằng dấu phẩy.

    The two obvious peaks: roughly seven to nine in the morning, when work and school start together, and five to seven in the evening when they end. In Da Nang there is a third, smaller peak at around eleven, when parents collect children from morning school and the roads near every primary school get jammed for twenty minutes. Friday evenings are the worst, holidays like Tết cause jams that last for days, and rain makes everything worse. Cities with long lunch breaks also get a midday surge. Remote work has flattened the morning peak a little, though not the evening one.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Hai đỉnh điểm rõ ràng: khoảng bảy đến chín giờ sáng, khi công việc và trường học bắt đầu cùng lúc, và năm đến bảy giờ tối, khi cả hai kết thúc cùng lúc. Ở Đà Nẵng còn có một đỉnh nhỏ hơn thứ ba vào khoảng mười một giờ, khi phụ huynh đón con từ buổi học sáng, và các con đường gần mỗi trường tiểu học đều tắc nghẽn trong hai mươi phút. Tối thứ Sáu là tệ nhất, những dịp lễ như Tết gây ra tắc nghẽn kéo dài nhiều ngày, và mưa khiến mọi thứ tệ hơn. Các thành phố có giờ nghỉ trưa dài cũng có một đợt tăng đột biến vào giữa trưa. Làm việc từ xa đã làm giờ cao điểm buổi sáng dịu đi một chút, dù giờ cao điểm buổi tối thì không.

    Vì sao đạt band này

    • FCThe two obvious peaks: roughly seven to nine in the morningThe colon here introduces the list directly and plainly. Both higher bands keep this exact structure, showing that this particular colon-led opening was already efficient at 6.5.Dấu hai chấm ở đây dẫn vào danh sách một cách trực tiếp, đơn giản. Cả hai băng điểm cao hơn đều giữ nguyên cấu trúc này, cho thấy câu mở đầu dẫn bằng dấu hai chấm này đã hiệu quả ngay từ băng 6.5.
    • LRthe roads near every primary school get jammed for twenty minutesThis is plain, direct phrasing. The higher bands upgrade this to 'clog for twenty minutes', a more vivid, physical verb than the plainer 'get jammed'.Đây là cách diễn đạt đơn giản, trực tiếp. Các băng điểm cao hơn đều nâng cấp thành 'clog for twenty minutes', một động từ sinh động và mang tính hình ảnh hơn 'get jammed' đơn giản hơn.
    • GRAFriday evenings are the worst, holidays like Tết cause jams that last for days, and rain makes everything worse.This sentence lists three separate facts joined loosely with commas and 'and', accurate but additive. The 7.5 version restructures this list with tighter, more parallel phrasing and adds a further clause about the rain app, extending the sentence's scope.Câu này liệt kê ba sự việc riêng biệt một cách lỏng lẻo bằng dấu phẩy và 'and', chính xác nhưng có phần rời rạc. Phiên bản băng 7.5 tái cấu trúc danh sách này bằng cách diễn đạt chặt chẽ và song song hơn, và thêm một mệnh đề về ứng dụng cảnh báo mưa, mở rộng phạm vi câu.
    Band 7.0

    Upgrades 'get jammed' to 'clog' and uses the verb 'multiplies' rather than the plainer 'makes worse' for describing rain's effect.Nâng cấp 'get jammed' thành 'clog', và dùng động từ 'multiplies' thay vì 'makes worse' đơn giản hơn để mô tả tác động của mưa.

    The two obvious peaks: roughly seven to nine in the morning, when work and school begin together, and five to seven in the evening when they end. In Da Nang there's a third, smaller one at around eleven, when parents collect children from morning school and the roads near every primary school clog for twenty minutes. Friday evenings are worst, holidays like Tết produce jams that can last days, and rain multiplies everything. Cities with long lunch breaks, like some in Vietnam, get a midday surge too. What's changing is that remote work has flattened the morning peak slightly, though not the evening one.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Hai đỉnh điểm rõ ràng: khoảng bảy đến chín giờ sáng, khi công việc và trường học bắt đầu cùng lúc, và năm đến bảy giờ tối, khi cả hai kết thúc cùng lúc. Ở Đà Nẵng còn có một đỉnh nhỏ hơn thứ ba vào khoảng mười một giờ, khi phụ huynh đón con từ buổi học sáng, và các con đường gần mỗi trường tiểu học đều nghẹt cứng trong hai mươi phút. Tối thứ Sáu là tệ nhất, những dịp lễ như Tết gây ra tắc nghẽn kéo dài nhiều ngày, và mưa nhân mọi thứ lên gấp bội. Những thành phố có giờ nghỉ trưa dài, như một số nơi ở Việt Nam, cũng có một đợt tăng đột biến vào giữa trưa. Điều đang thay đổi là làm việc từ xa đã làm giờ cao điểm buổi sáng dịu đi một chút, dù giờ cao điểm buổi tối thì không.

    Vì sao đạt band này

    • FCthe roads near every primary school clog for twenty minutes'Clog' is a more vivid, physical verb than the plainer 'get jammed' used at 6.5. It is shared exactly with the 7.5 version, showing the two higher bands converge on this specific choice.'Clog' là một động từ sinh động và mang tính hình ảnh hơn 'get jammed' đơn giản hơn của băng 6.5. Nó khớp chính xác với phiên bản của băng 7.5, cho thấy sự hội tụ giữa hai băng điểm cao hơn về lựa chọn từ vựng cụ thể này.
    • LRrain multiplies everything'Multiplies' is a more precise, almost mathematical verb than the plainer 'makes everything worse' used at 6.5. It suggests a compounding effect rather than a simple additive one.'Multiplies' là một động từ chính xác, gần như mang tính toán học hơn 'makes everything worse' đơn giản hơn của băng 6.5, gợi ý một hiệu ứng cộng dồn hơn là cộng đơn giản.
    • GRAFriday evenings are worst, holidays like Tết produce jams that can last days, and rain multiplies everything.This sentence tightens the list at 6.5 by dropping the article 'the' before 'worst' and adding 'can' before 'last days', small but genuine refinements. It's close to the 7.5 version, which restructures the phrase further into 'jams that last days' without 'can'.Câu này thắt chặt danh sách của băng 6.5 bằng cách bỏ mạo từ 'the' trước 'worst' và thêm 'can' trước 'last days', một tinh chỉnh nhỏ nhưng thực sự. Điều này gần với phiên bản của băng 7.5, vốn tái cấu trúc cụm từ này xa hơn thành 'jams that last days' không có 'can'.
    Band 7.5

    Adds the wry aside 'my rain app can warn me about storms but not about that' after the school-pickup detail.Thêm một câu chêm khô khan, tự trào sau chi tiết đón con tan học - “my rain app can warn me about storms but not about that”.

    The two obvious peaks: roughly seven to nine in the morning, when work and school begin together, and five to seven in the evening when they end. In Da Nang there's a third, smaller one at around eleven, when parents collect children from morning school and the roads near every primary school clog for twenty minutes — my rain app can warn me about storms but not about that. Friday evenings are worst, holidays like Tết produce jams that last days, and rain multiplies everything. Cities with long lunch breaks, like some in Vietnam, get a midday surge too. What's changing is that remote work has flattened the morning peak slightly, though not the evening one.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Hai đỉnh điểm rõ ràng: khoảng bảy đến chín giờ sáng, khi công việc và trường học bắt đầu cùng lúc, và năm đến bảy giờ tối, khi cả hai kết thúc cùng lúc. Ở Đà Nẵng còn có một đỉnh nhỏ hơn thứ ba vào khoảng mười một giờ, khi phụ huynh đón con từ buổi học sáng, và các con đường gần mỗi trường tiểu học đều nghẹt cứng trong hai mươi phút - ứng dụng thời tiết của tôi có thể cảnh báo tôi về bão nhưng không cảnh báo được chuyện này. Tối thứ Sáu là tệ nhất, những dịp lễ như Tết gây ra tắc nghẽn kéo dài nhiều ngày, và mưa nhân mọi thứ lên gấp bội. Những thành phố có giờ nghỉ trưa dài, như một số nơi ở Việt Nam, cũng có một đợt tăng đột biến vào giữa trưa. Điều đang thay đổi là làm việc từ xa đã làm giờ cao điểm buổi sáng dịu đi một chút, dù giờ cao điểm buổi tối thì không.

    Vì sao đạt band này

    • FCmy rain app can warn me about storms but not about thatThis dry, self-deprecating aside adds a small joke that neither lower band attempts, immediately following the school-pickup detail with a dash. It gives the answer a distinctive personal voice beyond simply listing facts.Câu chêm khô khan, tự trào này thêm một chút hài hước nhỏ mà cả hai băng điểm thấp hơn đều không thử làm, gắn ngay sau chi tiết đón con tan học bằng dấu gạch ngang. Nó mang lại cho câu trả lời một giọng điệu cá nhân riêng biệt, vượt ra ngoài việc chỉ liệt kê sự việc.
    • LRjams that last daysDropping 'can' before 'last days', unlike the 7.0 version's 'jams that can last days', makes the claim more direct and confident rather than merely possible. This small trimming for assertiveness is typical of the top band.Bỏ 'can' trước 'last days', không giống phiên bản 'jams that can last days' của băng 7.0, khiến lời khẳng định này trực tiếp và chắc chắn hơn, thay vì chỉ là một khả năng. Kiểu cắt gọt nhỏ để tăng tính quả quyết này là đặc trưng điển hình của băng điểm cao nhất.
    • GRAthe roads near every primary school clog for twenty minutes — my rain app can warn me about storms but not about thatThe dash here attaches a witty aside directly onto the main descriptive clause, more ambitious than the plain full stop used at 6.5 and 7.0 after the same detail. The interruption itself shows confident control of sentence rhythm.Dấu gạch ngang ở đây gắn trực tiếp một câu chêm dí dỏm vào mệnh đề mô tả chính, tham vọng hơn dấu chấm đơn giản mà băng 6.5 và 7.0 dùng sau cùng chi tiết đó. Bản thân sự ngắt quãng này cho thấy khả năng kiểm soát tự tin đối với nhịp điệu câu.
  9. 9. Will traffic in cities get worse in the future?

    tháng 5–8/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    States the two-stage prediction plainly ('worse first, then maybe better') and lists the opposing trends in one sentence joined by commas.Phát biểu dự đoán hai giai đoạn một cách đơn giản ('worse first, then maybe better'), và liệt kê các xu hướng đối lập trong cùng một câu nối bằng dấu phẩy.

    In cities like mine, worse first, then maybe better. Da Nang is swapping motorbikes for cars as people get richer, and one car takes up the road space of about five bikes, so the same number of people now creates far more traffic. On the other side, remote work, delivery instead of shopping, and better public transport all pull the other way, and some rich cities have seen traffic fall. Whether it gets worse depends on choices made now — build metros or build ring roads. My honest guess is a rough decade for growing Asian cities, then slow improvement for the ones that plan ahead.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Ở những thành phố như của tôi, sẽ tệ hơn trước, rồi có lẽ mới tốt hơn. Đà Nẵng đang chuyển từ xe máy sang xe hơi khi người dân giàu lên, và một chiếc xe hơi chiếm không gian đường tương đương khoảng năm chiếc xe máy, nên cùng một số lượng người bây giờ lại tạo ra lượng giao thông lớn hơn nhiều. Mặt khác, làm việc từ xa, giao hàng thay vì đi mua sắm, và giao thông công cộng tốt hơn đều kéo theo hướng ngược lại, và một số thành phố giàu có đã chứng kiến giao thông giảm. Việc mọi thứ có tệ hơn hay không phụ thuộc vào những lựa chọn được đưa ra ngay bây giờ - xây tàu điện ngầm hay xây đường vành đai. Dự đoán thành thật của tôi là một thập kỷ khó khăn cho các thành phố châu Á đang phát triển, rồi sau đó là sự cải thiện chậm rãi cho những thành phố biết lên kế hoạch trước.

    Vì sao đạt band này

    • FCIn cities like mine, worse first, then maybe better.This short opening states the prediction plainly. Both higher bands upgrade 'maybe better' to 'perhaps better', a slightly more formal hedge for the same idea.Câu mở đầu ngắn này phát biểu dự đoán một cách đơn giản. Cả hai băng điểm cao hơn đều nâng cấp 'maybe better' thành 'perhaps better', một cách giảm nhẹ khẳng định trang trọng hơn một chút.
    • LRthe same number of people now creates far more trafficThis is plain, direct phrasing. The higher bands upgrade this to 'the same number of people now makes far more traffic', a subtle but real shift toward the more idiomatic collocation 'makes traffic' over 'creates traffic'.Đây là cách diễn đạt đơn giản, trực tiếp. Các băng điểm cao hơn đều nâng cấp thành 'the same number of people now makes far more traffic', một bước chuyển tinh tế nhưng thực sự hướng tới cách kết hợp từ tự nhiên hơn 'makes traffic' thay vì 'creates traffic'.
    • GRAWhether it gets worse depends on choices made now — build metros or build ring roads.This sentence uses a dash to attach a short, parallel two-item list. The 7.5 version instead restructures the same list as 'build metros or build ring roads', with a colon-like function through the dash, showing this construction is already close to the ceiling at 6.5.Câu này dùng dấu gạch ngang để gắn một danh sách hai mục ngắn, song song. Phiên bản băng 7.5 thay vào đó tái cấu trúc cùng danh sách đó thành 'build metros or build ring roads', với dấu gạch ngang đóng vai trò gần giống dấu hai chấm, cho thấy cấu trúc này đã gần đạt giới hạn ngay từ băng 6.5.
    Band 7.0

    Upgrades 'maybe' to 'perhaps' and uses a colon rather than a dash to introduce the metro-versus-ring-roads choice.Nâng cấp 'maybe' thành 'perhaps', và dùng dấu hai chấm thay vì dấu gạch ngang để dẫn vào lựa chọn giữa xây metro và xây đường vành đai.

    In cities like mine, worse first, then perhaps better. Da Nang is swapping motorbikes for cars as people get richer, and one car takes the road space of five bikes, so the same number of people now makes far more traffic than before. On the other side, remote work, delivery replacing shopping trips, and better public transport in the big cities all pull the other way, and some rich cities have actually seen traffic fall. Whether it gets worse depends on choices made now: build metros or build ring roads. My honest guess is a rough decade for growing Asian cities, and a slow improvement afterwards for the ones that plan for it.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Ở những thành phố như của tôi, sẽ tệ hơn trước, rồi có lẽ mới tốt hơn một chút. Đà Nẵng đang chuyển từ xe máy sang xe hơi khi người dân giàu lên, và một chiếc xe hơi chiếm không gian đường tương đương năm chiếc xe máy, nên cùng một số lượng người bây giờ tạo ra lượng giao thông lớn hơn nhiều so với trước. Mặt khác, làm việc từ xa, giao hàng thay vì đi mua sắm, và giao thông công cộng tốt hơn ở các thành phố lớn đều kéo theo hướng ngược lại, và một số thành phố giàu có thực sự đã chứng kiến giao thông giảm. Việc mọi thứ có tệ hơn hay không phụ thuộc vào những lựa chọn được đưa ra ngay bây giờ: xây tàu điện ngầm hay xây đường vành đai. Dự đoán thành thật của tôi là một thập kỷ khó khăn cho các thành phố châu Á đang phát triển, rồi sau đó là sự cải thiện chậm rãi cho những thành phố biết lên kế hoạch trước cho điều đó.

    Vì sao đạt band này

    • FCIn cities like mine, worse first, then perhaps better.'Perhaps' is a slightly more formal, considered hedge than the plainer 'maybe' used at 6.5. It matches the 7.5 phrasing exactly, showing the two higher bands converge on this word.'Perhaps' là một từ giảm nhẹ trang trọng và có cân nhắc hơn một chút so với 'maybe' đơn giản hơn của băng 6.5. Nó khớp chính xác với cách diễn đạt của băng 7.5, cho thấy sự hội tụ giữa hai băng điểm cao hơn về từ này.
    • LRone car takes the road space of five bikesThis is a more precise, compact way of stating the ratio than the fuller '6.5' version, 'one car takes up the road space of about five bikes'. Dropping 'up' and 'about' tightens the sentence without losing accuracy.Đây là một cách diễn đạt tỷ lệ chính xác và chặt chẽ hơn phiên bản đầy đủ hơn 'one car takes up the road space of about five bikes' của băng 6.5. Bỏ 'up' và 'about' làm câu chặt chẽ hơn mà không mất đi độ chính xác.
    • GRAWhether it gets worse depends on choices made now: build metros or build ring roads.The colon here introduces the two-item choice directly, a slightly more formal device than the dash used at 6.5. It's close to the 7.5 structure, which restructures the whole sentence to foreground the flood-of-cars image before this same choice appears.Dấu hai chấm ở đây dẫn vào lựa chọn hai mục một cách trực tiếp, trang trọng hơn một chút so với dấu gạch ngang được dùng ở băng 6.5. Điều này gần với cấu trúc của băng 7.5, vốn tái cấu trúc toàn bộ câu để đưa hình ảnh làn sóng xe hơi lên trước, trước khi cùng lựa chọn này xuất hiện.
    Band 7.5

    Adds the dash-marked aside 'that trend has years left to run' to intensify the warning about cars replacing motorbikes.Thêm lời chêm trong dấu gạch ngang 'that trend has years left to run' để tăng cường lời cảnh báo về việc xe hơi thay thế xe máy.

    In cities like mine, worse first, then perhaps better. Da Nang is swapping motorbikes for cars as people get richer, and one car takes the road space of five bikes, so the same number of people now makes far more traffic — that trend has years left to run. On the other side, remote work, delivery replacing shopping trips, and better public transport in the big cities all pull the other way, and some rich cities have actually seen traffic fall. Whether it gets worse depends on choices made now: build metros or build ring roads. My honest guess is a rough decade for growing Asian cities, and a slow improvement afterwards for the ones that plan for it.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Ở những thành phố như của tôi, sẽ tệ hơn trước, rồi có lẽ mới tốt hơn một chút. Đà Nẵng đang chuyển từ xe máy sang xe hơi khi người dân giàu lên, và một chiếc xe hơi chiếm không gian đường tương đương năm chiếc xe máy, nên cùng một số lượng người bây giờ tạo ra lượng giao thông lớn hơn nhiều so với trước - xu hướng đó vẫn còn nhiều năm để tiếp diễn. Mặt khác, làm việc từ xa, giao hàng thay vì đi mua sắm, và giao thông công cộng tốt hơn ở các thành phố lớn đều kéo theo hướng ngược lại, và một số thành phố giàu có thực sự đã chứng kiến giao thông giảm. Việc mọi thứ có tệ hơn hay không phụ thuộc vào những lựa chọn được đưa ra ngay bây giờ: xây tàu điện ngầm hay xây đường vành đai. Dự đoán thành thật của tôi là một thập kỷ khó khăn cho các thành phố châu Á đang phát triển, rồi sau đó là sự cải thiện chậm rãi cho những thành phố biết lên kế hoạch trước cho điều đó.

    Vì sao đạt band này

    • FCthat trend has years left to runThis dash-marked aside adds a forward-looking warning that neither lower band attempts, immediately following the statistic about cars and bikes. It signals the speaker's own judgement about the trend's momentum, not just a report of the fact.Lời chêm trong dấu gạch ngang này là một lời cảnh báo mang tính dự báo mà cả hai băng điểm thấp hơn đều không thử làm, ngay sau số liệu thống kê về xe hơi và xe máy. Nó thể hiện nhận định của chính người nói về đà phát triển của xu hướng này, chứ không chỉ đơn thuần báo cáo sự việc.
    • LRswapping motorbikes for cars as people get richer'Swapping' is a slightly more vivid, economical verb than a plainer paraphrase would give, capturing a one-for-one substitution rather than a general increase. It's shared with the lower bands, showing this particular phrase was already strong and simply carried through unchanged.'Swapping' là một động từ sinh động và tiết kiệm hơn một cách diễn giải thông thường, nắm bắt được ý nghĩa thay thế một-đổi-một thay vì một sự gia tăng chung chung. Nó giống với các phiên bản ở băng điểm thấp hơn, cho thấy cụm từ cụ thể này đã mạnh ngay từ đầu và chỉ đơn giản được giữ nguyên.
    • GRAone car takes the road space of five bikes, so the same number of people now makes far more traffic — that trend has years left to runThis sentence adds a dash-marked consequence clause onto the structure already used at 7.0, extending it with a further evaluative aside. The added clause gives the statistic its own forward-looking conclusion within the same continuous sentence.Câu này thêm một mệnh đề kết quả nối bằng dấu gạch ngang vào cấu trúc đã dùng ở băng 7.0, mở rộng thêm bằng một lời chêm mang tính đánh giá. Mệnh đề bổ sung này mang lại cho số liệu thống kê kết luận mang tính dự báo của riêng nó trong cùng một câu liền mạch.

Câu hỏi thường gặp

Bài nói Part 2 cho cue card này nên dài bao nhiêu?
Nói trong 1-2 phút. Giám khảo sẽ dừng bạn ở mốc 2 phút, nên hãy nhắm khoảng 220-300 từ, trả lời đủ mọi ý trên thẻ và kết thúc bằng cảm nhận của bạn.
Sau cue card này giám khảo hỏi những câu Part 3 nào?
Sau đề "A Situation When You Had to Spend a Long Time in a Traffic Jam", giám khảo đã hỏi 9 câu thảo luận, liệt kê ở trên. Các câu chuyển từ câu chuyện cá nhân sang ý kiến chung về cùng chủ đề.
Cue card này còn được dùng không?
Đề này được thí sinh báo lại gần nhất trong tháng 5–8/2026. Bộ cue card thay đổi bốn tháng một lần, và nhiều chủ đề quay lại ở các đợt thi sau với cách diễn đạt hơi khác.