IELTS Speaking Part 2

A Short Trip You Often Take but Do Not Like

Gần nhất ra thi tháng 9–12/2026Đang ra thi

Đề bài (cue card)

Describe a short journey you often make that you really do not like.

You should say:

  • Why you make the journey
  • How you travel
  • How often you make this journey
  • And explain why you really do not like making this short journey.

Bài mẫu: Band 6.5, 7.0 và 7.5

Ba phiên bản của cùng một câu trả lời, mỗi bản được viết đúng với trình độ của band đó — so sánh để thấy rõ sự khác biệt giữa các mức điểm.

Band 6.5

The answer relies on simple, direct statements like 'so the distance is not the problem', giving a clear but plain account without more developed reasoning, typical of Band 6.5.Câu trả lời dựa vào các câu đơn giản, trực tiếp như 'so the distance is not the problem', đưa ra một bài nói rõ ràng nhưng đơn giản, thiếu lập luận được triển khai sâu hơn - đặc trưng của Band 6.5.

A short trip I often take but don't enjoy is going to the general hospital near Han Market for my yearly health check. My company asks all staff to do this once a year, usually in the spring. It's only about twenty minutes away by motorbike from my apartment, so the distance is not the problem.

I go there because my studio requires a basic health certificate for our records, so it's not really something I choose to do. I usually go early in the morning before work, around seven, because I heard the queue gets much longer later in the day.

Even so, the hospital is always crowded when I arrive. There are people sitting everywhere, and you have to move between different rooms for different tests, like blood tests and eye tests. The whole process usually takes almost three hours, and the waiting rooms don't have much space to sit.

I don't like this trip because it takes up a whole morning that I could use for work or resting. The atmosphere is also a bit stressful, with so many people and not much information about how long each step will take. It always makes me feel tired for the rest of the day.

Xem bản dịch tiếng Việt

Một chuyến đi ngắn tôi thường xuyên phải làm nhưng không thích là đến bệnh viện đa khoa gần chợ Hàn để khám sức khỏe định kỳ hằng năm. Công ty tôi yêu cầu tất cả nhân viên làm việc này mỗi năm một lần, thường vào mùa xuân. Đi xe máy từ căn hộ của tôi đến đó chỉ mất khoảng hai mươi phút, nên khoảng cách không phải là vấn đề.

Tôi đến đó vì studio của tôi cần một giấy chứng nhận sức khỏe cơ bản để lưu hồ sơ, nên đây thực ra không phải điều tôi tự chọn làm. Tôi thường đi sớm vào buổi sáng trước giờ làm, khoảng bảy giờ, vì nghe nói đi muộn hơn thì phải xếp hàng lâu hơn nhiều.

Dù vậy, lúc tôi đến bệnh viện lúc nào cũng đông người. Người ta ngồi khắp nơi, và bạn phải di chuyển giữa các phòng khác nhau để làm các xét nghiệm khác nhau, như xét nghiệm máu và khám mắt. Cả quá trình thường mất gần ba tiếng, mà phòng chờ thì cũng không có nhiều chỗ ngồi.

Tôi không thích chuyến đi này vì nó chiếm mất cả một buổi sáng mà tôi có thể dùng để làm việc hoặc nghỉ ngơi. Không khí ở đó cũng khá căng thẳng, đông người mà lại không rõ mỗi bước phải chờ bao lâu. Nó luôn khiến tôi cảm thấy mệt suốt cả ngày hôm đó.

206 từ · khoảng 2 phút

Vì sao đạt band này

  • GRAso the distance is not the problem'So the distance is not the problem' is a simple result clause attached to the preceding fact about travel time, using the most basic connector available to link cause and conclusion. It's accurate and clear, which is what Band 6.5 grammar is built on, though a higher-band answer would likely embed the same reasoning into a more complex sentence rather than tacking it on with 'so'.'So the distance is not the problem' là một mệnh đề kết quả đơn giản được gắn vào sự thật đã nêu trước đó về thời gian di chuyển, sử dụng liên từ cơ bản nhất có sẵn để liên kết nguyên nhân và kết luận. Câu này chính xác và rõ ràng, đó là nền tảng của ngữ pháp Band 6.5, mặc dù một câu trả lời ở band cao hơn nhiều khả năng sẽ lồng ghép cùng lập luận này vào một câu phức tạp hơn thay vì gắn thêm bằng 'so.'
  • LRThe atmosphere is also a bit stressful'A bit stressful' is a common, hedged adjective that names the general feeling without describing what specifically makes the atmosphere stressful — the crowding, the unclear waiting times, the noise. Choosing a safe, general adjective over a more specific one is characteristic of Band 6.5 vocabulary, where clarity is prioritised over precision.'A bit stressful' là một tính từ thông dụng, có rào đón, chỉ nêu tên cảm giác chung chung mà không mô tả cụ thể điều gì khiến bầu không khí đó căng thẳng -- sự đông đúc, thời gian chờ đợi không rõ ràng, tiếng ồn. Việc chọn một tính từ an toàn, chung chung thay vì một từ cụ thể hơn là đặc trưng của từ vựng Band 6.5, nơi sự rõ ràng được ưu tiên hơn độ chính xác.
  • FCI don't like this trip because it takes up a whole morning that I could use for work or resting.The reason given — losing a morning that could be used for work or resting — is stated directly and is easy to follow, but the sentence doesn't expand on why lost time specifically bothers the speaker beyond naming two alternative uses for it. This single, clearly stated cause without further elaboration is the plain but coherent development Band 6.5 fluency and coherence is calibrated to reward.Lý do được đưa ra -- mất một buổi sáng có thể dùng để làm việc hoặc nghỉ ngơi -- được nêu trực tiếp và dễ theo dõi, nhưng câu văn không mở rộng thêm về việc tại sao thời gian bị mất lại cụ thể làm phiền người nói đến vậy, ngoài việc nêu tên hai cách sử dụng thay thế cho nó. Nguyên nhân đơn lẻ, được nêu rõ ràng này mà không có sự phát triển thêm chính là sự phát triển đơn giản nhưng mạch lạc mà tiêu chí trôi chảy và mạch lạc Band 6.5 được hiệu chỉnh để đánh giá cao.
Band 7.0

The answer develops its complaint with a clear cause-effect link ('which eats into the short break I actually wanted to use for lunch') and closes on a reflective note about the trip feeling draining, showing the natural, moderately developed language of Band 7.0.Câu trả lời triển khai lời phàn nàn bằng mối liên hệ nhân - quả rõ ràng ('which eats into the short break I actually wanted to use for lunch') và kết thúc bằng một nhận xét mang tính suy ngẫm về việc chuyến đi khiến người nói mệt mỏi, thể hiện ngôn ngữ tự nhiên, được triển khai ở mức độ vừa phải, đặc trưng của Band 7.0.

A short trip I often make but don't really enjoy is going to the post office near Con Market to collect parcels for our design studio. Some weeks there are two or three boxes of printed samples or hardware waiting, so I end up going there quite regularly, usually on my lunch break.

The reason I have to go is that our studio doesn't have anyone assigned just for deliveries, so whoever is free ends up picking things up. It's only about ten minutes away by motorbike, so the distance itself isn't really the issue. I usually try to go around midday, before it gets too busy, but that doesn't always work out.

Even so, the post office is almost always crowded when I arrive. There's one narrow counter for parcels, and people are constantly pushing forward with their numbers, even when it's not their turn yet. I often have to wait twenty or thirty minutes just to hand over a slip and sign for a box, which eats into the short break I actually wanted to use for lunch.

The main thing I dislike about this trip is how unpredictable it feels. Some days it's quick, but other days I end up standing around with no idea how long it will take, and I go back to the office feeling rushed instead of refreshed. It also means I sometimes skip lunch completely, which makes a trip I already find draining feel even worse. I've thought about asking a courier service to collect parcels instead, but our studio manager prefers we handle it ourselves to avoid extra fees, so for now the trip is just something I have to put up with.

Xem bản dịch tiếng Việt

Một chuyến đi ngắn mà tôi thường xuyên phải thực hiện nhưng không thực sự thích là đến bưu điện gần chợ Con để nhận bưu kiện cho studio thiết kế của chúng tôi. Có những tuần có đến hai, ba thùng hàng gồm mẫu in hoặc thiết bị đang chờ, nên tôi phải đến đó khá thường xuyên, thường là vào giờ nghỉ trưa.

Lý do tôi phải đi là vì studio của chúng tôi không có ai được phân công chuyên trách việc nhận hàng, nên ai rảnh thì người đó đi lấy. Chỗ đó chỉ cách khoảng mười phút đi xe máy, nên bản thân khoảng cách không phải là vấn đề. Tôi thường cố gắng đi vào khoảng giữa trưa, trước khi bưu điện quá đông, nhưng không phải lúc nào cũng thuận lợi.

Dù vậy, bưu điện hầu như lúc nào cũng đông đúc khi tôi đến. Chỉ có một quầy hẹp dành cho bưu kiện, và mọi người liên tục chen lên phía trước dù chưa đến lượt của họ. Tôi thường phải chờ hai mươi, ba mươi phút chỉ để đưa phiếu và ký nhận một thùng hàng, điều này ngốn mất khoảng thời gian nghỉ ngắn ngủi mà lẽ ra tôi muốn dùng để ăn trưa.

Điều tôi ghét nhất ở chuyến đi này là cảm giác không thể đoán trước được. Có ngày thì nhanh, nhưng có ngày tôi phải đứng chờ mà chẳng biết sẽ mất bao lâu, rồi quay về văn phòng với cảm giác vội vã thay vì được thư giãn. Nó cũng khiến tôi đôi khi bỏ bữa trưa hoàn toàn, làm cho một chuyến đi vốn đã khiến tôi mệt mỏi lại càng tệ hơn. Tôi đã từng nghĩ đến việc nhờ dịch vụ chuyển phát đến lấy bưu kiện thay, nhưng quản lý studio của chúng tôi muốn chúng tôi tự xử lý để tránh phát sinh phí, nên hiện tại chuyến đi này vẫn là điều tôi phải chấp nhận.

282 từ · khoảng 2 phút

Vì sao đạt band này

  • FCwhich eats into the short break I actually wanted to use for lunchThe relative clause 'which eats into...' links the long parcel-office wait directly to its personal cost — lost lunch time — rather than leaving the wait time as an isolated complaint. This kind of cause-to-consequence linking within a single sentence is the fluent development Band 7.0 rewards, going further than a 6.5 answer that might simply state 'I had to wait a long time' without connecting it to a specific personal impact. It reinforces the overall complaint about the trip being disruptive, which the following paragraph goes on to develop further.Mệnh đề quan hệ 'which eats into...' liên kết trực tiếp thời gian chờ đợi lâu ở bưu cục với cái giá phải trả cá nhân — thời gian nghỉ trưa bị mất — thay vì để thời gian chờ đợi đó đứng như một lời phàn nàn tách biệt. Kiểu liên kết nguyên nhân-đến-hệ quả trong một câu duy nhất như vậy là sự phát triển trôi chảy mà band 7.0 tưởng thưởng, tiến xa hơn một câu trả lời band 6.5 có thể chỉ đơn giản nói 'I had to wait a long time' mà không kết nối nó với một tác động cá nhân cụ thể. Nó củng cố lời phàn nàn chung về việc chuyến đi bị gián đoạn, điều mà đoạn tiếp theo tiếp tục phát triển thêm.
  • LReats into'Eats into' is a natural collocation for describing something gradually reducing available time, chosen over a plainer verb like 'reduces' or 'takes up'. This kind of vivid-but-common phrase, one step more specific than the flattest possible wording, is exactly the flexible everyday vocabulary Band 7.0 targets. It captures precisely how the waiting time at the post office erodes the lunch break mentioned in the same sentence, rather than just stating that time was lost.'Eats into' là một cụm từ đi kèm tự nhiên mô tả điều gì đó dần dần làm giảm thời gian sẵn có, được chọn thay vì một động từ trơn tru hơn như 'reduces' hay 'takes up'. Kiểu cụm từ sinh động-nhưng-thông dụng này, chính xác hơn một chút so với cách diễn đạt trơn tru nhất có thể, chính xác là vốn từ vựng hàng ngày linh hoạt mà band 7.0 nhắm tới. Nó nắm bắt chính xác cách thời gian chờ đợi ở bưu cục ăn mòn giờ nghỉ trưa được nhắc đến trong cùng câu, thay vì chỉ nói rằng thời gian đã bị mất.
  • GRASome days it's quick, but other days I end up standing around with no idea how long it will takeThe sentence combines a contrast ('but') with an embedded clause describing uncertainty ('with no idea how long it will take'), building a single well-controlled complex sentence out of two different structural elements. This kind of combined contrast-plus-embedded-clause construction is typical of the comfortable grammar range Band 7.0 targets, beyond the simpler coordination a 6.5 answer would use for the same unpredictability. It captures the core complaint of the whole story — the trip's unpredictability — in one efficient sentence.Câu này kết hợp một sự tương phản ('but') với một mệnh đề lồng ghép mô tả sự không chắc chắn ('with no idea how long it will take'), xây dựng một câu phức được kiểm soát tốt duy nhất từ hai thành phần cấu trúc khác nhau. Kiểu cấu trúc kết hợp tương phản-cộng-mệnh-đề-lồng-ghép này là điển hình cho phạm vi ngữ pháp thoải mái mà band 7.0 nhắm tới, vượt ra ngoài sự phối hợp đơn giản hơn mà một câu trả lời band 6.5 sẽ dùng cho cùng sự khó đoán đó. Nó nắm bắt được lời phàn nàn cốt lõi của toàn bộ câu chuyện — sự khó đoán của chuyến đi — trong một câu hiệu quả.
Band 7.5

The vivid sensory description 'the whole place smells a bit like old paper and instant noodles from the nearby snack stall' and the reflective closing 'it always leaves me wishing I was anywhere else' show the descriptive precision and evaluative stance typical of Band 7.5.Mô tả cảm giác sống động 'the whole place smells a bit like old paper and instant noodles from the nearby snack stall' cùng câu kết mang tính suy ngẫm 'it always leaves me wishing I was anywhere else' cho thấy độ chính xác trong miêu tả và lập trường đánh giá đặc trưng của Band 7.5.

Honestly, a short trip I often take but don't really enjoy is going to the government office on Ly Tu Trong street in Da Nang to handle paperwork-usually related to things like renewing my motorbike registration or updating my residence documents. I tend to make this trip about once or twice a year, usually on a weekday morning when my workload at the studio is a bit lighter. I go by motorbike since it's only about fifteen minutes from my apartment near the Han River, but I always end up dreading it.

The main reason I have to go is just that a lot of official procedures here still require you to show up in person, bring these big piles of photocopied documents, queue up, and get things stamped. Even though some stuff is moving online, a lot of the important paperwork-especially for vehicles or address changes-still means lining up at the office. They open pretty early, so I usually aim to get there before eight, but there's always a crowd, and the atmosphere is just stuffy and tense. People are shuffling between windows, the waiting chairs are uncomfortable, and the whole place smells a bit like old paper and instant noodles from the nearby snack stall.

To be fair, the staff are usually polite, but the whole process feels slow and, honestly, a bit draining. The worst part for me is the feeling of wasted time-I could be sketching UI ideas for a client or grabbing a morning coffee by the river, but instead I'm just sitting in a crowded room, waiting for my number to be called. So, even though it's a quick trip in terms of distance, it always leaves me wishing I was anywhere else.

Xem bản dịch tiếng Việt

Thật lòng mà nói, một chuyến đi ngắn mà tôi thường xuyên phải thực hiện nhưng chẳng hề thích chút nào là đến trụ sở ủy ban trên đường Ly Tu Trong ở Đà Nẵng để giải quyết giấy tờ - thường là những việc như gia hạn đăng ký xe máy hoặc cập nhật hồ sơ cư trú. Tôi thường phải đi khoảng một hai lần một năm, thường vào buổi sáng ngày trong tuần khi khối lượng công việc ở studio nhẹ nhàng hơn một chút. Tôi đi bằng xe máy vì chỉ cách căn hộ của tôi gần sông Hàn khoảng mười lăm phút, nhưng lần nào tôi cũng thấy ngán ngẩm trước khi đi.

Lý do chính khiến tôi phải đến đó là vì rất nhiều thủ tục hành chính ở đây vẫn yêu cầu bạn phải có mặt trực tiếp, mang theo cả một xấp giấy tờ photo dày cộp, xếp hàng chờ và đóng dấu. Dù một số thứ đang dần chuyển sang trực tuyến, nhưng phần lớn giấy tờ quan trọng - nhất là liên quan đến xe cộ hay thay đổi địa chỉ - vẫn phải xếp hàng tại trụ sở. Họ mở cửa khá sớm nên tôi thường cố gắng đến trước tám giờ, nhưng lúc nào cũng đông nghẹt người, không khí thì ngột ngạt và căng thẳng. Mọi người cứ lê bước qua lại giữa các quầy, ghế chờ thì không thoải mái chút nào, và cả căn phòng phảng phất mùi giấy cũ trộn lẫn mùi mì gói từ quầy ăn vặt gần đó.

Công bằng mà nói, nhân viên ở đó thường khá lịch sự, nhưng cả quy trình thì chậm chạp và thành thật mà nói là khá mệt mỏi. Điều tệ nhất đối với tôi là cảm giác lãng phí thời gian - lẽ ra tôi có thể đang phác thảo ý tưởng giao diện cho khách hàng hoặc nhâm nhi ly cà phê sáng bên bờ sông, nhưng thay vào đó tôi lại ngồi trong một căn phòng đông đúc, chờ đến lượt gọi số của mình. Vì vậy, dù xét về khoảng cách thì đây chỉ là một chuyến đi ngắn, nhưng nó luôn khiến tôi ước gì mình đang ở bất cứ đâu khác ngoài nơi đó.

289 từ · khoảng 2 phút

Vì sao đạt band này

  • LRthe whole place smells a bit like old paper and instant noodles from the nearby snack stallThe sensory detail combines two specific, contrasting smells — old paper and instant noodles — into one precise, slightly unglamorous image, going well beyond functional description like 'it smells bad' or 'unpleasant'. This kind of concrete, multi-sensory descriptive language, chosen for vividness rather than mere accuracy, is characteristic of Band 7.5 lexical range. It makes the waiting-room atmosphere immediately real for the listener, reinforcing the 'stuffy and tense' mood described just before it.Chi tiết cảm giác này kết hợp hai mùi hương cụ thể, tương phản nhau — giấy cũ và mì ăn liền — thành một hình ảnh chính xác, hơi kém sang trọng, vượt xa hẳn mô tả mang tính chức năng như 'nó có mùi khó chịu' hay 'không dễ chịu'. Kiểu ngôn ngữ mô tả cụ thể, đa giác quan như vậy, được chọn vì tính sống động chứ không chỉ vì sự chính xác, đặc trưng cho phạm vi từ vựng Band 7.5. Nó khiến bầu không khí phòng chờ trở nên chân thực ngay lập tức đối với người nghe, củng cố thêm tâm trạng 'ngột ngạt và căng thẳng' được mô tả ngay trước đó.
  • GRAEven though some stuff is moving online, a lot of the important paperwork-especially for vehicles or address changes-still means lining up at the office.A concessive clause ('Even though some stuff is moving online') opens the sentence, and a parenthetical aside ('especially for vehicles or address changes') is inserted into the middle of the main clause, producing a genuinely varied, multi-part sentence handled without error. This kind of layered complexity — concession plus an inserted qualifier — sustained accurately is what distinguishes Band 7.5 grammar from the somewhat simpler complex sentences typical of 7.0. It also captures a nuanced, realistic picture (partial digitisation, not total) rather than a flat generalisation.Một mệnh đề nhượng bộ ('Even though some stuff is moving online' - dù một số việc đang chuyển sang trực tuyến) mở đầu câu, và một cụm chú thích chen giữa ('especially for vehicles or address changes' - đặc biệt là đối với xe cộ hoặc thay đổi địa chỉ) được chèn vào giữa mệnh đề chính, tạo ra một câu thực sự đa dạng, nhiều thành phần được xử lý không lỗi. Kiểu phức tạp nhiều lớp như vậy — nhượng bộ cộng thêm một yếu tố bổ nghĩa được chèn vào — được duy trì chính xác chính là điều phân biệt ngữ pháp Band 7.5 với những câu phức đơn giản hơn một chút điển hình của Band 7.0. Nó cũng nắm bắt một bức tranh sắc thái, thực tế (số hóa một phần, không phải toàn bộ) thay vì một sự khái quát hóa phẳng lặng.
  • FCit always leaves me wishing I was anywhere elseThe answer ends on a reflective, slightly wry personal feeling rather than a plain factual close like 'I don't enjoy this trip', framing the whole experience through its emotional aftertaste. This kind of genuinely evaluative, image-driven closing line is what Band 7.5 rewards over the flatter concluding statements typical of Band 7.0. It also neatly answers the original question — why this short trip specifically isn't liked — by tying the feeling back to everything described in the paragraph before it, from the crowd to the wasted time.Câu trả lời kết thúc bằng một cảm giác cá nhân mang tính suy tư, hơi hài hước thay vì một kết thúc mang tính sự kiện đơn thuần như 'tôi không thích chuyến đi này', đóng khung toàn bộ trải nghiệm qua dư vị cảm xúc còn đọng lại của nó. Kiểu câu kết mang tính đánh giá thực sự, giàu hình ảnh như vậy chính là điều Band 7.5 khen thưởng, vượt trội hơn những câu kết phẳng lặng hơn điển hình của Band 7.0. Nó cũng trả lời gọn gàng câu hỏi ban đầu — vì sao chuyến đi ngắn cụ thể này lại không được yêu thích — bằng cách gắn cảm giác đó trở lại với mọi thứ được mô tả trong đoạn văn trước đó, từ đám đông đến thời gian bị lãng phí.

Đề này được hỏi thế nào qua từng đợt thi

  • Describe a short journey you often make that you really do not like.tháng 9–12/2026
  • Describe a short trip you often take but do not like.tháng 9–12/2026

Câu hỏi Part 3 theo sau

Đây là các câu hỏi thảo luận giám khảo hỏi ngay sau cue card này. Có bài mẫu ở những câu đã được biên soạn.

  1. 1. What are the most common ways people travel to work in your country?

    tháng 9–12/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    The 6.5 answer opens with a direct claim and adds further points with simple connectors like 'But' and 'also', giving one personal example throughout.Câu trả lời 6.5 mở đầu bằng một luận điểm trực tiếp và bổ sung các ý khác bằng những từ nối đơn giản như 'But' và 'also', đưa ra một ví dụ cá nhân xuyên suốt.

    Motorbikes are still the most common way here, honestly — you see them everywhere at rush hour, moving between the cars along the river roads. I travel the same way myself, crossing Dragon Bridge every morning, because it's faster and cheaper than owning a car in a city this size. Buses exist, but the network isn't big enough to be most people's first choice yet. A smaller number of people, mostly older or richer, drive cars, although parking downtown can be difficult. Apps like Grab are also popular for people without their own vehicle. But overall, the motorbike is still the default for most working adults.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Thật lòng mà nói, xe máy vẫn là phương tiện phổ biến nhất ở đây — bạn thấy nó khắp nơi vào giờ cao điểm, len lỏi giữa các ô tô trên những con đường dọc sông. Bản thân tôi cũng đi làm theo cách đó, băng qua cầu Rồng mỗi sáng, vì nó nhanh hơn và rẻ hơn nhiều so với việc sở hữu ô tô trong một thành phố lớn như thế này. Xe buýt cũng có, nhưng mạng lưới chưa đủ lớn để trở thành lựa chọn đầu tiên của đa số người dân. Một số ít người, chủ yếu là người lớn tuổi hoặc giàu có hơn, lái ô tô, dù việc đậu xe ở trung tâm thành phố thường khá khó khăn. Các ứng dụng như Grab cũng khá phổ biến với những người không có xe riêng. Nhưng nhìn chung, xe máy vẫn là lựa chọn mặc định của đa số người đi làm.

    Vì sao đạt band này

    • FCBut overall, the motorbike is still the default for most working adults.This closing sentence, starting with 'But', gives a plain sequential summary rather than a more integrated final synthesis.Câu kết này, bắt đầu bằng 'But', đưa ra một tổng kết mang tính tuần tự đơn giản, chứ không phải một sự tổng hợp cuối cùng liền mạch hơn.
    • LRthe network isn't big enough to be most people's first choice yetThis is plain, functional phrasing, less precise than the higher bands' 'extensive enough'/'nowhere near extensive enough' for the same idea.Đây là cách diễn đạt đơn giản, mang tính chức năng, kém chính xác hơn so với 'extensive enough'/'nowhere near extensive enough' mà các band điểm cao hơn dùng cho cùng ý tưởng.
    • GRAA smaller number of people, mostly older or richer, drive cars, although parking downtown can be difficult.This simple sentence uses one basic 'although' clause, the most straightforward way of adding a contrast.Câu đơn giản này chỉ dùng một mệnh đề 'although' cơ bản, cách đơn giản nhất để thêm một sự đối lập.
    Band 7.0

    The 7.0 answer opens with the spoken hedge 'honestly' and closes with 'Overall, though', showing more natural framing than the 6.5 version's plainer sentences.Câu trả lời 7.0 mở đầu bằng từ giảm nhẹ mang tính khẩu ngữ 'honestly' và kết thúc bằng 'Overall, though', cho thấy cách xây dựng khung câu tự nhiên hơn so với các câu bằng phẳng hơn ở bản 6.5.

    Motorbikes are still by far the most common way here, honestly — you see them everywhere at rush hour, weaving between the cars along the riverfront roads. I commute the same way myself, crossing Dragon Bridge every morning, since it's faster and cheaper than owning a car in a city this size. Buses exist, but the network isn't extensive enough to be many people's first choice just yet. A smaller number of people, mostly older or wealthier residents, drive cars, though parking downtown can be a real hassle. Ride-hailing apps like Grab have also become popular for those without their own vehicle. Overall, though, the motorbike remains the default option for most working adults.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Thật lòng mà nói, xe máy vẫn là phương tiện phổ biến nhất ở đây, bỏ xa các loại khác — bạn thấy nó khắp nơi vào giờ cao điểm, luồn lách giữa các ô tô trên những con đường ven sông. Bản thân tôi cũng đi làm theo cách đó, băng qua cầu Rồng mỗi sáng, vì nó nhanh hơn và rẻ hơn nhiều so với việc sở hữu ô tô trong một thành phố lớn như thế này. Xe buýt cũng có, nhưng mạng lưới chưa đủ rộng để trở thành lựa chọn đầu tiên của nhiều người, ít nhất là chưa phải bây giờ. Một số ít người, chủ yếu là cư dân lớn tuổi hoặc giàu có hơn, lái ô tô, dù việc đậu xe ở trung tâm thành phố thường thực sự phiền toái. Các ứng dụng gọi xe như Grab cũng trở nên phổ biến với những người không có xe riêng. Nhưng nhìn chung, xe máy vẫn là lựa chọn mặc định của đa số người đi làm.

    Vì sao đạt band này

    • FCOverall, though, the motorbike remains the default option for most working adults.This closing sentence, with the mid-sentence 'though' inserted, frames the summary slightly more naturally than the plain 'But overall' sentence used at 6.5.Câu kết này, với 'though' được chèn vào giữa câu, tạo khung cho phần tổng kết tự nhiên hơn một chút so với câu 'But overall' đơn giản dùng ở band 6.5.
    • LRmostly older or wealthier residents, drive cars, though parking downtown can be a real hassleThis is a natural, moderately vivid collocation ('a real hassle'), more fluent than the plainer 'can be difficult' phrasing used at 6.5.Đây là một cách kết hợp từ tự nhiên, khá sinh động ('a real hassle'), trôi chảy hơn so với cách nói 'can be difficult' bằng phẳng hơn ở band 6.5.
    • GRAyou see them everywhere at rush hour, weaving between the cars along the riverfront roadsThe present participle 'weaving' functions as part of a longer descriptive clause, a more flexible non-finite structure than the simple 'moving between' phrase used at 6.5.Phân từ hiện tại 'weaving' đóng vai trò trong một mệnh đề miêu tả dài hơn, một cấu trúc không xác định linh hoạt hơn so với cụm 'moving between' đơn giản dùng ở band 6.5.
    Band 7.5

    The 7.5 answer uses the vivid phrase 'carved out a niche' for ride-hailing apps and closes with the compact evaluative addition 'and probably will for years yet', showing its most idiomatic phrasing.Câu trả lời 7.5 dùng cụm từ sinh động 'carved out a niche' cho các ứng dụng gọi xe và kết thúc bằng lời bổ sung đánh giá cô đọng 'and probably will for years yet', thể hiện cách diễn đạt mang tính thành ngữ nhất trong band này.

    Motorbikes remain by far the most common way here — you see them everywhere at rush hour, weaving between the cars along the riverfront roads. I commute the same way myself, crossing Dragon Bridge every morning, since it's quicker and considerably cheaper than owning a car in a city this size. Buses exist on paper, but the network is nowhere near extensive enough to be many people's first choice just yet. A smaller slice of the population, mostly older or wealthier residents, drives cars, though parking downtown can be a genuine headache. Ride-hailing apps like Grab have also carved out a niche for those without their own vehicle. Overall, though, the motorbike remains the default for most working adults, and probably will for years yet.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Xe máy vẫn là phương tiện phổ biến nhất ở đây, bỏ xa các loại khác — bạn thấy nó khắp nơi vào giờ cao điểm, luồn lách giữa các ô tô trên những con đường ven sông. Bản thân tôi cũng đi làm theo cách đó, băng qua cầu Rồng mỗi sáng, vì nó nhanh hơn và rẻ hơn đáng kể so với việc sở hữu ô tô trong một thành phố lớn như thế này. Xe buýt có tồn tại trên giấy tờ, nhưng mạng lưới còn lâu mới đủ rộng để trở thành lựa chọn đầu tiên của nhiều người, ít nhất là chưa phải bây giờ. Một phần nhỏ dân cư, chủ yếu là người lớn tuổi hoặc giàu có hơn, lái ô tô, dù việc đậu xe ở trung tâm thành phố thường là một nỗi đau đầu thực sự. Các ứng dụng gọi xe như Grab cũng đã tìm được chỗ đứng riêng với những người không có xe cá nhân. Nhìn chung, xe máy vẫn là lựa chọn mặc định của đa số người đi làm, và có lẽ sẽ còn như vậy trong nhiều năm nữa.

    Vì sao đạt band này

    • FCand probably will for years yetThis compact closing addition extends the final claim with a forward-looking evaluative note, a more deliberate synthesising move than the flatter closing sentences used at 6.5 and 7.0.Lời bổ sung ngắn gọn ở cuối này mở rộng luận điểm cuối cùng bằng một giọng điệu đánh giá hướng tới tương lai, một cách tổng hợp chủ ý hơn so với các câu kết bằng phẳng hơn ở band 6.5 và 7.0.
    • LRRide-hailing apps like Grab have also carved out a niche for those without their own vehicle'Carved out a niche' is a vivid, idiomatic phrase, more striking than the plainer 'have also become popular' phrasing used for the same idea at 7.0.'Carved out a niche' là một cụm từ sinh động, mang tính thành ngữ, nổi bật hơn so với 'have also become popular' bằng phẳng hơn dùng cho cùng ý tưởng ở band 7.0.
    • GRABuses exist on paper, but the network is nowhere near extensive enough to be many people's first choice just yetThe idiom 'on paper' plus the intensified 'nowhere near' construction is a more compressed, evaluative structure than the plain 'Buses exist, but...' sentence used at 6.5 and 7.0.Thành ngữ 'on paper' cùng với cấu trúc nhấn mạnh 'nowhere near' tạo nên một cấu trúc cô đọng, mang tính đánh giá hơn so với câu 'Buses exist, but...' đơn giản dùng ở band 6.5 và 7.0.
  2. 2. What problems can happen when many people travel to work at the same time?

    tháng 9–12/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    The 6.5 answer opens with a direct claim ('The biggest problem is traffic') and lists further problems with simple connectors like 'also' and 'because', giving one concrete example.Câu trả lời 6.5 đưa ra một luận điểm trực tiếp ('quite a few problems'), hỗ trợ bằng một ví dụ nơi làm việc rõ ràng, dùng những từ nối đơn giản như 'because' và 'so' xuyên suốt.

    The biggest problem is traffic — when everyone leaves for work at about the same time, the main roads cannot handle the number of vehicles. Dragon Bridge, for example, gets very busy around eight in the morning, and a normal ten-minute crossing can take twenty-five minutes. This causes stress and makes people late, which affects their work once they arrive. Air pollution is another problem, because so many engines running together, especially motorbikes, add up quickly in a small area. There is also a higher chance of accidents when drivers get impatient and start moving dangerously between gaps. I think different working hours would probably help a lot.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Thật lòng, có khá nhiều vấn đề. Hiểu lầm là điều rõ ràng nhất, vì người ta hành động theo giả định thay vì theo những gì thực sự được nói. Trong công việc của chính tôi, có lần một dự án đi hơi lệch hướng vì tôi nghe nhầm bản mô tả của khách hàng qua điện thoại và giả định một chi tiết không phải là điều họ thực sự muốn, nên sau đó tôi phải làm lại một phần bố cục. Ngoài những sai sót thực tế, việc không lắng nghe kỹ càng theo thời gian còn làm tổn hại các mối quan hệ, vì người ta nhận ra khi mình bị bỏ qua. Trong bối cảnh nhóm, điều này cũng có thể đồng nghĩa với việc những ý tưởng hay bị mất đi chỉ vì không ai chú ý.

    Vì sao đạt band này

    • FCI think different working hours would probably help a lot.This short, separate closing sentence gives a plain conclusion without integrating it into the argument that precedes it.Câu kết này thêm một ý cuối cùng một cách đơn giản bằng 'also', không kết nối với các ý trước đó. Một câu trả lời 7.0 nhiều khả năng sẽ liên kết hậu quả này trực tiếp với việc tổn hại quan hệ đã nêu trước đó.
    • LRThis causes stress and makes people lateThis is plain, functional phrasing joining two simple effects with 'and'.'Damages relationships' là từ vựng đơn giản, trực tiếp, chứ không phải một cụm từ cụ thể hoặc sinh động hơn cho cùng quá trình bào mòn chậm rãi đó.
    • GRAThere is also a higher chance of accidents when drivers get impatient and start moving dangerously between gaps.This sentence uses a simple 'when' clause, a basic way of describing a cause-effect relationship.Câu dài này nối ba mệnh đề bằng 'because', 'and' và 'so', chính xác, nhưng dựa vào phép liên kết đơn giản hơn là một cấu trúc cô đọng hơn.
    Band 7.0

    The 7.0 answer opens with 'The most obvious problem is traffic congestion' and closes with 'Honestly, staggered working hours would probably ease a lot of this', showing slightly more natural framing than the 6.5 answer's plainer statements.Câu trả lời 7.0 dùng dấu gạch ngang để dẫn vào điểm đầu tiên, và dùng cụm phân từ 'meaning I had to redo part of the layout', tạo liên kết chặt chẽ và tự nhiên hơn so với các câu đơn giản của bản 6.5.

    The most obvious problem is traffic congestion — when everyone leaves for work within roughly the same hour, main roads just can't handle the volume. Dragon Bridge, for example, gets seriously backed up around eight in the morning, and what's normally a ten-minute crossing can take twenty-five. This causes stress and makes people late, which then affects productivity once they actually arrive. Air pollution is another issue, since so many engines running at once, especially motorbikes, add up quickly in a concentrated area. There's also a higher risk of accidents when drivers get impatient and start weaving dangerously through gaps in traffic. Honestly, staggered working hours would probably ease a lot of this.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Thật lòng, có khá nhiều vấn đề. Hiểu lầm là điều rõ ràng nhất — người ta cuối cùng hành động theo giả định thay vì theo những gì thực sự được nói, và điều này có thể gây ra những vấn đề thực sự. Trong công việc của chính tôi, có lần một dự án đi hơi lệch hướng vì tôi nghe nhầm bản mô tả của khách hàng qua điện thoại và giả định một chi tiết không phải là điều họ thực sự muốn, nghĩa là sau đó tôi phải làm lại một phần bố cục. Ngoài những sai sót thực tế, việc không lắng nghe kỹ càng theo thời gian cũng làm tổn hại các mối quan hệ, vì người ta nhận ra khi mình bị bỏ qua hoặc chỉ được nghe nửa vời, và điều đó khiến họ ngại chia sẻ cởi mở hơn trong tương lai. Trong bối cảnh nhóm, những ý tưởng hay cũng có thể mất đi chỉ vì ai đó không chú ý khi chúng được nhắc tới.

    Vì sao đạt band này

    • FCHonestly, staggered working hours would probably ease a lot of this.This closing sentence, opening with the spoken hedge 'Honestly', is more reflective than the plain 'I think...would probably help' sentence used at 6.5.Cụm phân từ này nối lỗi sai với hậu quả của nó trong cùng một câu, mang tính liên kết tự nhiên hơn khi nói so với mệnh đề 'so' tách biệt mà một câu trả lời 6.5 sẽ dùng cho cùng kết quả đó.
    • LRDragon Bridge, for example, gets seriously backed up around eight in the morningThis is a natural, moderately vivid collocation ('seriously backed up'), more fluent than the plainer 'gets very busy' phrasing used at 6.5.'Half-heard' là một từ ghép chính xác, hơi khác thường, độc đáo hơn so với 'being ignored' bằng phẳng hơn mà một câu trả lời 6.5 sẽ dùng một mình cho cùng ý tưởng đó.
    • GRAThis causes stress and makes people late, which then affects productivity once they actually arrive.This sentence adds a relative 'which' clause with a further embedded time clause ('once they actually arrive'), more complex than the simple coordinated sentence used at 6.5.Câu dài này nối một mệnh đề 'since' với một mệnh đề 'and' nữa, một cấu trúc tích lũy phức tạp hơn một chút so với các câu ngắn hơn, tách biệt mà một câu trả lời 6.5 sẽ dùng cho cùng những ý này.
    Band 7.5

    The 7.5 answer opens with the vivid imperative-style construction 'cram everyone onto the roads within the same hour and...they simply can't absorb the volume', and closes with the wry aside 'though nobody seems eager to try it', showing its most idiomatic phrasing.Câu trả lời 7.5 thay 'damages' bằng động từ chính xác hơn 'erodes', và kết thúc bằng cụm sinh động 'good ideas simply vanish', mang lại cho cả phần giữa lẫn phần kết văn phong sắc bén, giàu hình ảnh hơn.

    The most obvious problem is traffic congestion — cram everyone onto the roads within the same hour and, unsurprisingly, they simply can't absorb the volume. Dragon Bridge, for instance, gets seriously backed up around eight in the morning, turning what's normally a ten-minute crossing into something closer to twenty-five. That causes stress and makes people late, which ripples into lost productivity once they finally arrive. Air pollution compounds the problem, since so many engines running at once, motorbikes especially, add up fast in a concentrated area. There's also a heightened risk of accidents when drivers grow impatient and start weaving dangerously through whatever gaps appear. Staggered working hours would probably ease a good chunk of this, honestly, though nobody seems eager to try it.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Có khá nhiều vấn đề. Hiểu lầm là điều rõ ràng nhất — người ta cuối cùng hành động theo giả định thay vì theo những gì thực sự được nói. Trong công việc của chính tôi, có lần một dự án đi hơi lệch hướng vì tôi nghe nhầm bản mô tả của khách hàng qua điện thoại và giả định một chi tiết không phải là điều họ thực sự muốn, nghĩa là sau đó tôi phải làm lại một phần bố cục. Ngoài những sai sót thực tế, việc không lắng nghe kỹ càng theo thời gian sẽ dần bào mòn các mối quan hệ, vì người ta nhận ra khi mình bị bỏ qua hoặc chỉ được nghe nửa vời, rồi trở nên ngại chia sẻ cởi mở hơn về sau. Trong bối cảnh nhóm, điều này cũng có thể khiến những ý tưởng hay biến mất không dấu vết, chỉ vì không ai thực sự chú ý khi chúng lần đầu được nhắc tới.

    Vì sao đạt band này

    • FCthough nobody seems eager to try itThis wry concessive aside, added after the closing recommendation, is a more evaluative final move than the plain closing sentence used at 6.5 and 7.0.'Erodes' là một động từ thực sự chính xác, giàu hình ảnh hơn so với 'damages' bằng phẳng hơn dùng trong câu tương đương ở band 7.0, gợi lên một quá trình chậm rãi, dần dần thay vì một cú đánh đơn lẻ.
    • LRturning what's normally a ten-minute crossing into something closer to twenty-fiveThe participial phrase 'turning...into' is a vivid, more compressed way of expressing the consequence than the plain 'can take twenty-five' phrasing used at 6.5/7.0.'Vanish' là một lựa chọn động từ sinh động, gần như mang tính huyền ảo, thay cho 'get lost' bằng phẳng hơn mà một câu trả lời 6.5 hoặc 7.0 sẽ dùng cho cùng sự biến mất đó.
    • GRAcram everyone onto the roads within the same hour and, unsurprisingly, they simply can't absorb the volumeThis imperative-style conditional opening ('cram everyone...and...') is a more dramatic, compressed framing device than the plain 'when everyone leaves...main roads just can't handle' sentence used at 7.0.Mệnh đề thứ hai bỏ đại từ chủ ngữ sau 'and' ('and grow less willing' thay vì 'and it makes them less willing'), một cấu trúc chặt chẽ hơn so với cách diễn đạt đầy đủ hơn mà một câu trả lời 7.0 dùng cho cùng ý tưởng đó.
  3. 3. Why do more people travel longer distances to work now than in the past?

    tháng 9–12/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    The 6.5 answer opens with 'Mainly because' and lists several reasons with simple connectors like 'also' and 'so', giving one concrete example (Nam's commute).Câu trả lời 6.5 mở đầu bằng 'Mainly because' và liệt kê một số lý do bằng những từ nối đơn giản như 'also' và 'so', đưa ra một ví dụ cụ thể (chuyện đi làm của Nam).

    Mainly because housing near the city centre has become so expensive that people are pushed further out, while their jobs often stay downtown. A colleague of mine, Nam, moved to Hoa Vang district last year for cheaper rent, and now his commute takes almost forty minutes each way instead of the fifteen it used to be. Better roads and transport have also made longer distances easier to manage than a generation ago, so people are more willing to accept it. On top of that, specialised jobs are often based in certain business areas, so workers cannot always find a good job close to home anymore.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Chủ yếu là vì giá nhà gần trung tâm thành phố đã trở nên quá đắt đỏ, khiến người ta buộc phải dọn ra xa hơn, trong khi công việc của họ thường vẫn ở trung tâm. Tôi có một đồng nghiệp tên Nam, năm ngoái đã chuyển ra quận Hòa Vang để thuê nhà rẻ hơn, và giờ quãng đường đi làm của anh ấy mất gần bốn mươi phút mỗi chiều thay vì mười lăm phút như trước. Đường sá và giao thông được cải thiện cũng khiến việc di chuyển xa hơn dễ chấp nhận hơn so với một thế hệ trước, nên người ta cũng sẵn lòng chấp nhận điều đó hơn. Thêm vào đó, những công việc chuyên môn thường tập trung ở một số khu vực kinh doanh nhất định, nên người lao động không phải lúc nào cũng tìm được việc tốt gần nhà nữa.

    Vì sao đạt band này

    • FCBetter roads and transport have also made longer distances easier to manage than a generation ago, so people are more willing to accept it.This sentence, starting with 'also', is added to the list as a separate additive point using a basic 'so' result clause.Câu này, bắt đầu bằng 'also', được thêm vào danh sách như một điểm bổ sung tách biệt, dùng một mệnh đề kết quả 'so' cơ bản.
    • LRhousing near the city centre has become so expensiveThis is plain, functional phrasing, a step below the more vivid 'grown so expensive' used at 7.5.Đây là cách diễn đạt đơn giản, mang tính chức năng, kém sinh động hơn so với 'grown so expensive' dùng ở band 7.5.
    • GRAOn top of that, specialised jobs are often based in certain business areas, so workers cannot always find a good job close to home anymore.This sentence uses simple coordination with 'so', the most basic way of expressing a consequence.Câu này dùng 'so' để tạo cấu trúc song song đơn giản, cách cơ bản nhất để diễn đạt kết quả.
    Band 7.0

    The 7.0 answer opens with 'Partly because' and closes with the more elaborate consequence clause 'which pushes commuting distances up generally', a step up from the 6.5 answer's plainer sentences.Câu trả lời 7.0 mở đầu bằng 'Partly because' và kết thúc bằng mệnh đề kết quả phức tạp hơn 'which pushes commuting distances up generally', tiến thêm một bước so với các câu bằng phẳng hơn ở câu trả lời 6.5.

    Partly because housing near city centres has become so expensive that people get pushed further out, while their jobs often stay downtown. A colleague of mine, Nam, moved out to Hoa Vang district last year for cheaper rent, and now his commute takes almost forty minutes each way instead of the fifteen it used to be. Better roads and transport options have also made longer distances more manageable than they were a generation ago, so people are more willing to accept the trade-off. On top of that, specialised jobs are often concentrated in specific business districts, meaning workers can't always find suitable roles close to home anymore, which pushes commuting distances up generally.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Một phần là vì giá nhà gần trung tâm thành phố đã trở nên quá đắt đỏ, khiến người ta bị đẩy ra xa hơn, trong khi công việc của họ thường vẫn ở lại trung tâm. Tôi có một đồng nghiệp tên Nam, năm ngoái đã chuyển ra quận Hòa Vang để thuê nhà rẻ hơn, và giờ quãng đường đi làm mỗi chiều của anh ấy mất gần bốn mươi phút thay vì mười lăm phút như trước. Đường sá và các lựa chọn giao thông được cải thiện cũng khiến khoảng cách xa hơn dễ quản lý hơn so với một thế hệ trước, nên người ta sẵn lòng chấp nhận sự đánh đổi này hơn. Thêm vào đó, những công việc chuyên môn thường tập trung ở các khu kinh doanh cụ thể, nghĩa là người lao động không phải lúc nào cũng tìm được vai trò phù hợp gần nhà nữa, điều này nhìn chung đẩy khoảng cách đi làm lên cao hơn.

    Vì sao đạt band này

    • FCmeaning workers can't always find suitable roles close to home anymore, which pushes commuting distances up generallyThis sentence chains two participial/relative clauses together ('meaning...which...'), a more complex structure than the simple 'so' clause used at 6.5.Câu này nối hai mệnh đề phân từ/quan hệ với nhau ('meaning...which...'), phức tạp hơn so với mệnh đề 'so' đơn giản dùng ở band 6.5.
    • LRBetter roads and transport options have also made longer distances more manageable than they were a generation agoThis is a natural, moderately more precise comparative phrase than the plainer version of the same idea used at 6.5.Đây là một cụm so sánh tự nhiên, chính xác hơn một chút so với cách diễn đạt cùng ý tưởng đó ở band 6.5.
    • GRAspecialised jobs are often concentrated in specific business districts, meaning workers can't always find suitable roles close to home anymoreThe present participle 'meaning' introduces a consequence clause, a more flexible non-finite structure than the simple 'so' clause used at 6.5.Phân từ hiện tại 'meaning' dẫn vào một mệnh đề kết quả, một cấu trúc không xác định linh hoạt hơn so với mệnh đề 'so' đơn giản dùng ở band 6.5.
    Band 7.5

    The 7.5 answer uses the vivid verb 'squeezed' for people being pushed out of the city and closes with the compact phrase 'across the board', showing its most idiomatic, precise phrasing.Câu trả lời 7.5 dùng động từ sinh động 'squeezed' để mô tả việc người dân bị đẩy ra khỏi thành phố, và kết thúc bằng cụm từ cô đọng 'across the board', thể hiện cách diễn đạt mang tính thành ngữ và chính xác nhất trong band này.

    Partly because housing near city centres has grown so expensive that people get squeezed further and further out, while their jobs stubbornly stay downtown. A colleague of mine, Nam, relocated to Hoa Vang district last year purely for cheaper rent, and his commute now runs to almost forty minutes each way instead of the fifteen it used to be. Better roads and transport options have also made the longer distance far more bearable than it would have been a generation ago, so people are more willing to accept the trade-off. On top of that, specialised jobs cluster in particular business districts, meaning workers can't always find a suitable role close to home anymore, which pushes commuting distances up across the board.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Một phần là vì giá nhà gần trung tâm thành phố đã leo lên đắt đến mức người ta bị đẩy ra ngày càng xa, trong khi công việc của họ vẫn ương ngạnh bám trụ ở trung tâm. Tôi có một đồng nghiệp tên Nam, năm ngoái chuyển hẳn ra quận Hòa Vang chỉ vì tiền thuê rẻ hơn, và giờ quãng đường đi làm mỗi chiều của anh ấy đã lên tới gần bốn mươi phút, thay vì mười lăm phút như trước. Đường sá và các lựa chọn giao thông được cải thiện cũng khiến khoảng cách xa hơn dễ chịu đựng hơn nhiều so với một thế hệ trước, nên người ta sẵn lòng chấp nhận sự đánh đổi này hơn. Thêm vào đó, những công việc chuyên môn tập trung thành cụm ở các khu kinh doanh cụ thể, nghĩa là người lao động không phải lúc nào cũng tìm được vai trò phù hợp gần nhà nữa, điều này đẩy khoảng cách đi làm lên cao trên diện rộng.

    Vì sao đạt band này

    • FCwhich pushes commuting distances up across the boardThe idiom 'across the board' is a more compact, idiomatic way of expressing generality than the plainer 'up generally' phrasing used at 7.0.Thành ngữ 'across the board' là một cách diễn đạt tính phổ biến cô đọng, mang tính thành ngữ hơn so với 'up generally' bằng phẳng hơn dùng ở band 7.0.
    • LRpeople get squeezed further and further out, while their jobs stubbornly stay downtownThe vivid verb 'squeezed' and the personifying adverb 'stubbornly' are more evocative than the plainer 'pushed further out...stay downtown' phrasing used at 6.5/7.0.Động từ sinh động 'squeezed' và trạng từ mang tính nhân cách hóa 'stubbornly' gợi hình hơn so với cách diễn đạt 'pushed further out...stay downtown' bằng phẳng hơn dùng ở band 6.5/7.0.
    • GRAmade the longer distance far more bearable than it would have been a generation agoThis comparative clause embeds a hypothetical ('than it would have been'), a more complex structure than the simple comparative used at 7.0.Mệnh đề so sánh này lồng vào một tình huống giả định ('than it would have been'), phức tạp hơn so với cấu trúc so sánh đơn giản dùng ở band 7.0.
  4. 4. What are the benefits of taking holidays/vacations in another country?

    tháng 9–12/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    The 6.5 answer opens with a direct claim and lists benefits with simple connectors like 'also' and 'too', giving one plain example (design work).Câu trả lời 6.5 mở đầu bằng một luận điểm trực tiếp và liệt kê các lợi ích bằng những từ nối đơn giản như 'also' và 'too', đưa ra một ví dụ đơn giản (công việc thiết kế).

    Travelling abroad shows you a completely different way of life, and this really broadens how you see things. You get to try unfamiliar food, hear a new language, and notice how differently everyday things are done, like queuing in a shop or how loud a city feels. It is also simply relaxing, being away from your usual routine for a while. I would say it can improve creativity too, especially for design work, because seeing new colours and street life abroad often gives you ideas you would not think of at home. The downside is obviously cost, which limits how often most people can go.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Đi du lịch nước ngoài cho bạn thấy một lối sống hoàn toàn khác, và điều đó thực sự mở rộng đáng kể cách bạn nhìn nhận sự việc. Bạn được thử những món ăn lạ, nghe một ngôn ngữ mới, và nhận ra những việc đời thường được làm khác nhau ra sao, chẳng hạn như cách xếp hàng trong cửa hàng, hay một thành phố ồn ào đến mức nào. Nó cũng đơn giản là giúp thư giãn, khi được tạm rời xa nhịp sống thường ngày. Tôi nghĩ nó còn có thể cải thiện khả năng sáng tạo, đặc biệt với công việc thiết kế, vì việc nhìn thấy những màu sắc mới và đời sống đường phố ở nước ngoài thường mang lại những ý tưởng mà bạn sẽ không nghĩ ra khi ở nhà. Nhược điểm rõ ràng là chi phí, điều này giới hạn tần suất mà đa số người có thể đi.

    Vì sao đạt band này

    • FCIt is also simply relaxing, being away from your usual routine for a while.This point, introduced with 'also', is added as a separate sentence rather than fused into the surrounding flow.Điểm này, được dẫn vào bằng 'also', được thêm vào như một câu tách biệt, chứ không được hòa vào mạch văn xung quanh.
    • LRthis really broadens how you see thingsThis is plain, generic phrasing using the basic verb 'broadens' with a simple intensifier.Đây là cách diễn đạt đơn giản, chung chung, dùng động từ cơ bản 'broadens' cùng một từ nhấn mạnh đơn giản.
    • GRAYou get to try unfamiliar food, hear a new language, and notice how differently everyday things are done, like queuing in a shop or how loud a city feels.This is a simple listing sentence joined with commas and 'and', the most basic way of presenting several examples.Đây là một câu liệt kê đơn giản nối bằng dấu phẩy và 'and', cách cơ bản nhất để trình bày một vài ví dụ.
    Band 7.0

    The 7.0 answer opens with 'exposes you to' rather than the plainer 'shows you' and closes with the reflective 'I'd say it can improve creativity too', more natural than the 6.5 answer's plainer sentences.Câu trả lời 7.0 mở đầu bằng 'exposes you to' thay vì 'shows you' bằng phẳng hơn, và kết thúc bằng câu mang tính suy ngẫm hơn 'I'd say it can improve creativity too', tự nhiên hơn so với các câu bằng phẳng hơn ở câu trả lời 6.5.

    Travelling abroad exposes you to a completely different way of life, which honestly broadens your perspective more than almost anything else can. You get to try unfamiliar food, hear a new language around you, and notice how differently everyday things are done, from queuing at a shop to just how loud or quiet a city feels. It's also simply relaxing, being away from your usual routine and responsibilities for a while. I'd say it can improve creativity too, especially for something like design work, where seeing new colours, layouts and street life abroad often sparks ideas you wouldn't think of at home. The downside is obviously cost, which limits how often most people can do it.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Đi du lịch nước ngoài cho bạn tiếp xúc với một lối sống hoàn toàn khác, và thật lòng, điều đó mở rộng góc nhìn của bạn hơn gần như bất cứ điều gì khác có thể làm được. Bạn được thử những món ăn lạ, nghe một ngôn ngữ mới xung quanh mình, và nhận ra những việc đời thường được làm khác nhau ra sao, từ cách xếp hàng ở cửa hàng cho đến việc một thành phố nghe ồn ào hay yên tĩnh. Nó cũng đơn giản là giúp thư giãn, khi được tạm rời xa nhịp sống và trách nhiệm thường ngày. Tôi nghĩ nó còn có thể cải thiện khả năng sáng tạo, đặc biệt với những công việc như thiết kế, nơi mà việc nhìn thấy màu sắc, bố cục và đời sống đường phố mới ở nước ngoài thường khơi nguồn những ý tưởng mà bạn sẽ không nghĩ ra khi ở nhà. Nhược điểm rõ ràng là chi phí, điều này giới hạn tần suất mà đa số người có thể làm được điều đó.

    Vì sao đạt band này

    • FCwhich honestly broadens your perspective more than almost anything else canThis relative clause, with the spoken hedge 'honestly' inserted, is more reflective than the plain 'and this really broadens how you see things' sentence used at 6.5.Mệnh đề quan hệ này chèn thêm từ giảm nhẹ mang tính khẩu ngữ 'honestly', mang tính suy ngẫm hơn so với câu 'and this really broadens how you see things' đơn giản dùng ở band 6.5.
    • LRseeing new colours, layouts and street life abroad often sparks ideas you wouldn't think of at homeThis is a natural, moderately vivid verb choice ('sparks'), more precise than the plainer 'gives you ideas' phrasing used at 6.5.Đây là một lựa chọn động từ tự nhiên, khá sinh động ('sparks'), chính xác hơn so với 'gives you ideas' bằng phẳng hơn dùng ở band 6.5.
    • GRAnotice how differently everyday things are done, from queuing at a shop to just how loud or quiet a city feelsThis sentence uses a 'from...to' structure to compress two examples into one flowing clause, more complex than the simple listing sentence used at 6.5.Câu này dùng cấu trúc 'from...to' để nén hai ví dụ vào một mệnh đề trôi chảy, phức tạp hơn so với câu liệt kê đơn giản dùng ở band 6.5.
    Band 7.5

    The 7.5 answer uses the precise adjective 'restorative' instead of the plainer 'relaxing' and the vivid verb 'stumble onto' for finding ideas, showing its most idiomatic, precise phrasing.Câu trả lời 7.5 dùng tính từ chính xác 'restorative' thay cho 'relaxing' bằng phẳng hơn, và dùng động từ sinh động 'stumble onto' để diễn đạt việc tìm ra ý tưởng, thể hiện cách diễn đạt mang tính thành ngữ và chính xác nhất trong band này.

    Travelling abroad exposes you to a genuinely different way of life, and honestly, that broadens your perspective more than almost anything else can. You end up trying unfamiliar food, hearing an unfamiliar language around you, and noticing how differently the ordinary things get done, from queuing at a shop to how loud or hushed a city feels. It's also simply restorative, being away from your usual routine and responsibilities for a stretch. I'd say it sharpens creativity too, especially for something like design work, where new colours, layouts and street life abroad often spark ideas you'd never stumble onto at home. The one real downside, of course, is cost, which caps how often most people ever get to do it.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Đi du lịch nước ngoài cho bạn tiếp xúc với một lối sống thực sự khác biệt, và thật lòng, điều đó mở rộng góc nhìn của bạn hơn gần như bất cứ điều gì khác có thể làm được. Bạn sẽ thử những món ăn lạ, nghe một ngôn ngữ lạ xung quanh mình, và nhận ra những việc đời thường được làm khác nhau ra sao, từ cách xếp hàng ở cửa hàng cho đến việc một thành phố cảm giác ồn ào hay tĩnh lặng. Nó cũng đơn giản là giúp phục hồi tinh thần, khi được tạm rời xa nhịp sống và trách nhiệm thường ngày một khoảng thời gian. Tôi muốn nói nó còn mài giũa khả năng sáng tạo, đặc biệt với những công việc như thiết kế, nơi mà màu sắc, bố cục và đời sống đường phố mới ở nước ngoài thường khơi nguồn những ý tưởng mà bạn sẽ không bao giờ tình cờ nghĩ ra khi ở nhà. Nhược điểm thực sự duy nhất, tất nhiên, là chi phí, điều này giới hạn số lần mà đa số người từng có cơ hội trải nghiệm điều đó.

    Vì sao đạt band này

    • FCThe one real downside, of course, is cost, which caps how often most people ever get to do it.This closing sentence uses the precise verb 'caps' and the intensifier 'The one real downside', a more evaluative final move than the plainer closing sentence used at 6.5 and 7.0.Câu kết này dùng động từ chính xác 'caps' và từ nhấn mạnh 'The one real downside', một nước đi cuối mang tính đánh giá hơn so với câu kết bằng phẳng hơn dùng ở band 6.5 và 7.0.
    • LRIt's also simply restorative, being away from your usual routine and responsibilities for a stretch.'Restorative' is a precise, less common adjective, more vivid than the plain 'relaxing' used for the same idea at 6.5 and 7.0.'Restorative' là một tính từ chính xác, ít thông dụng hơn, sinh động hơn so với 'relaxing' đơn giản dùng cho cùng ý tưởng ở band 6.5 và 7.0.
    • GRAideas you'd never stumble onto at homeThe idiomatic phrasal verb 'stumble onto' is a more compressed, figurative way of expressing the idea than the plain 'think of' phrasing used at 6.5/7.0.Cụm động từ mang tính thành ngữ 'stumble onto' là một cách diễn đạt cô đọng, mang tính hình tượng hơn so với cách nói 'think of' đơn giản dùng ở band 6.5/7.0.
  5. 5. Why do people need to travel to other countries?

    tháng 9–12/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    The 6.5 answer opens with 'I think people need to travel mainly to' and lists reasons with simple connectors like 'also' and 'but', giving one general example.Câu trả lời 6.5 mở đầu bằng 'I think people need to travel mainly to' và liệt kê các lý do bằng những từ nối đơn giản như 'also' và 'but', đưa ra một ví dụ chung chung.

    I think people need to travel mainly to check their opinions against reality. It is easy to form an opinion about another country from the news or social media, but actually going there usually makes that picture more complicated, in a good way. It also builds a kind of tolerance, because dealing with unfamiliar systems, languages, and customs forces you to adapt instead of expecting everything to work like it does at home. For people in creative or business jobs especially, travel shows you ideas you would never find locally. Not everyone can travel abroad because of cost, but even a short trip somewhere unfamiliar seems to have a similar effect.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi nghĩ người ta cần đi du lịch chủ yếu là để đối chiếu quan điểm của mình với thực tế. Rất dễ để hình thành một quan điểm về một đất nước khác chỉ qua tin tức hay mạng xã hội, nhưng thực sự đến đó thường khiến bức tranh đó trở nên phức tạp hơn, theo hướng tích cực. Nó cũng xây dựng một kiểu bao dung, vì việc phải xử lý những hệ thống, ngôn ngữ và phong tục xa lạ buộc bạn phải thích nghi, thay vì mong đợi mọi thứ vận hành như ở nhà. Đặc biệt với những người làm công việc sáng tạo hoặc kinh doanh, đi du lịch cho bạn thấy những ý tưởng mà bạn sẽ không bao giờ tìm được ở địa phương. Không phải ai cũng có thể đi nước ngoài vì lý do chi phí, nhưng ngay cả một chuyến đi ngắn đến một nơi xa lạ dường như cũng có tác dụng tương tự.

    Vì sao đạt band này

    • FCNot everyone can travel abroad because of cost, but even a short trip somewhere unfamiliar seems to have a similar effect.This closing sentence uses simple coordination with 'but', a basic way of adding a final qualifying point.Câu kết này dùng phép liên kết đơn giản bằng 'but', cách cơ bản nhất để thêm một điểm giới hạn cuối cùng.
    • LRmakes that picture more complicated, in a good wayThis is plain phrasing using the basic verb 'makes...more complicated'.Đây là cách diễn đạt đơn giản, dùng động từ cơ bản 'makes...more complicated'.
    • GRAIt is easy to form an opinion about another country from the news or social media, but actually going there usually makes that picture more complicated, in a good way.This sentence uses simple coordination with 'but', the most basic way of showing contrast.Câu này dùng phép liên kết đơn giản bằng 'but', cách cơ bản nhất để thể hiện sự đối lập.
    Band 7.0

    The 7.0 answer opens with 'test their assumptions against reality' rather than the plainer 'check their opinions', and closes with the more precise 'a similar broadening effect', a step up from the 6.5 answer.Câu trả lời 7.0 mở đầu bằng 'test their assumptions against reality' thay vì 'check their opinions' bằng phẳng hơn, và kết thúc bằng cụm chính xác hơn 'a similar broadening effect', tiến thêm một bước so với câu trả lời 6.5.

    I think people need to travel mainly to test their assumptions against reality. It's easy to form opinions about another country from the news or social media, but actually being there usually complicates that picture in a good way. It also builds a kind of tolerance, because dealing with unfamiliar systems, languages and customs forces you to adapt rather than expect everything to work the way it does at home. For people in creative or business fields especially, travel exposes you to ideas and approaches you'd never encounter locally. Not everyone can travel internationally due to cost, of course, but even a short trip somewhere unfamiliar seems to have a similar broadening effect.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi nghĩ người ta cần đi du lịch chủ yếu là để kiểm chứng các giả định của mình với thực tế. Rất dễ để hình thành quan điểm về một đất nước khác chỉ qua tin tức hay mạng xã hội, nhưng thực sự có mặt ở đó thường khiến bức tranh đó trở nên phức tạp hơn theo hướng tích cực. Nó cũng xây dựng một kiểu bao dung, vì việc phải xử lý những hệ thống, ngôn ngữ và phong tục xa lạ buộc bạn phải thích nghi, thay vì mong đợi mọi thứ vận hành như ở nhà. Đặc biệt với những người làm trong lĩnh vực sáng tạo hoặc kinh doanh, đi du lịch cho bạn tiếp xúc với những ý tưởng và cách tiếp cận mà bạn sẽ không bao giờ gặp được ở địa phương. Tất nhiên, không phải ai cũng có thể đi nước ngoài vì lý do chi phí, nhưng ngay cả một chuyến đi ngắn đến một nơi xa lạ dường như cũng có tác dụng mở rộng tầm nhìn tương tự.

    Vì sao đạt band này

    • FCbut actually being there usually complicates that picture in a good wayThis is a natural, moderately more precise verb choice ('complicates'), more fluent than the plainer 'makes...more complicated' phrasing used at 6.5.Đây là một lựa chọn động từ tự nhiên, chính xác hơn một chút ('complicates'), trôi chảy hơn so với cách nói 'makes...more complicated' bằng phẳng hơn dùng ở band 6.5.
    • LRtravel exposes you to ideas and approaches you'd never encounter locallyThis is a natural, moderately vivid verb ('exposes'), more precise than the plainer 'shows you ideas' phrasing used at 6.5.Đây là một động từ tự nhiên, khá sinh động ('exposes'), chính xác hơn so với cách nói 'shows you ideas' bằng phẳng hơn dùng ở band 6.5.
    • GRAdealing with unfamiliar systems, languages and customs forces you to adapt rather than expect everything to work the way it does at homeThis long sentence embeds a gerund-phrase subject ('dealing with...') followed by a 'rather than' contrast clause, more complex than the simple sentences used at 6.5.Câu dài này lồng vào một chủ ngữ dạng cụm động danh từ ('dealing with...'), theo sau là một mệnh đề đối lập 'rather than', phức tạp hơn so với các câu đơn giản dùng ở band 6.5.
    Band 7.5

    The 7.5 answer opens with the fronted phrase 'Mainly, I think, to test their assumptions against reality, if nothing else' and uses the precise noun 'resilience', showing its most compressed, idiomatic phrasing.Câu trả lời 7.5 mở đầu bằng cụm từ được đưa lên trước 'Mainly, I think, to test their assumptions against reality, if nothing else' và dùng danh từ chính xác 'resilience', thể hiện cách diễn đạt cô đọng, mang tính thành ngữ nhất trong band này.

    Mainly, I think, to test their assumptions against reality, if nothing else. It's easy enough to form opinions about another country from the news or social media, but actually standing in it usually complicates that picture, and complicates it in a good way. It also builds a kind of resilience, since navigating unfamiliar systems, languages and customs forces you to adapt rather than expect everywhere to run like home does. For people in creative or business fields especially, travel exposes you to ideas and approaches you'd simply never stumble across locally. Not everyone can travel internationally, cost being the obvious barrier, but even a short trip somewhere unfamiliar seems to carry a similar broadening effect.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi nghĩ, chủ yếu là để kiểm chứng các giả định của mình với thực tế, nếu không vì lý do gì khác. Khá dễ để hình thành quan điểm về một đất nước khác chỉ qua tin tức hay mạng xã hội, nhưng thực sự đứng ở đó thường khiến bức tranh đó trở nên phức tạp hơn, và phức tạp hơn theo hướng tích cực. Nó cũng xây dựng một kiểu sức bền tinh thần, vì việc phải xoay xở với những hệ thống, ngôn ngữ và phong tục xa lạ buộc bạn phải thích nghi, thay vì mong đợi mọi nơi đều vận hành như ở nhà. Đặc biệt với những người làm trong lĩnh vực sáng tạo hoặc kinh doanh, đi du lịch cho bạn tiếp xúc với những ý tưởng và cách tiếp cận mà bạn đơn giản là sẽ không bao giờ tình cờ bắt gặp ở địa phương. Không phải ai cũng có thể đi nước ngoài, chi phí rõ ràng là rào cản lớn nhất, nhưng ngay cả một chuyến đi ngắn đến một nơi xa lạ dường như cũng mang lại tác dụng mở rộng tầm nhìn tương tự.

    Vì sao đạt band này

    • FCif nothing elseThis compact concessive tag, appended to the opening claim, is a more economical hedge than the plainer full-sentence hedging used at 6.5 and 7.0.Thẻ nhượng bộ cô đọng này, được gắn thêm vào luận điểm mở đầu, là một cách giảm nhẹ tiết kiệm hơn so với việc dùng cả câu để giảm nhẹ ngữ khí như ở band 6.5 và 7.0.
    • LRideas and approaches you'd simply never stumble across locallyThe idiomatic phrasal verb 'stumble across' is more vivid than the plainer 'encounter' used for the same idea at 7.0.Cụm động từ mang tính thành ngữ 'stumble across' sinh động hơn so với 'encounter' bằng phẳng hơn dùng cho cùng ý tưởng ở band 7.0.
    • GRAMainly, I think, to test their assumptions against reality, if nothing else.This fronted answer, opening directly with 'Mainly' before the subject, is a more compressed structure than the full subject-first sentence used at 6.5 and 7.0.Câu trả lời với thành phần được đưa lên trước này, mở đầu trực tiếp bằng 'Mainly' trước cả chủ ngữ, là một cấu trúc cô đọng hơn so với câu đầy đủ có chủ ngữ đứng trước dùng ở band 6.5 và 7.0.
  6. 6. How is travelling to another country different from just reading about it?

    tháng 9–12/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    The 6.5 answer opens with a direct claim ('a completely different kind of understanding') and gives one example with simple connectors like 'but' and 'also', typical plain reasoning.Câu trả lời 6.5 mở đầu bằng một luận điểm trực tiếp ('a completely different kind of understanding') và đưa ra một ví dụ bằng những từ nối đơn giản như 'but' và 'also', là kiểu lập luận đơn giản điển hình.

    It is a completely different kind of understanding, I think. Reading gives you facts and maybe a general idea, but it cannot show you small sensory details, like how a street smells in the morning or the sound of a local dialect. Small unplanned moments, like getting a little lost or being helped by a stranger, often teach you more about a culture than any article could. There is also an emotional side, because standing somewhere in person creates a memory that reading cannot. That said, reading beforehand does help you understand what you are seeing, so I think the two work best together.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi nghĩ đó là một kiểu hiểu biết hoàn toàn khác. Đọc sách cho bạn thông tin, và có thể là một ấn tượng chung, nhưng nó không thể cho bạn thấy những chi tiết nhỏ mang tính giác quan, như mùi của một con phố vào buổi sáng, hay âm điệu của một thổ ngữ địa phương. Những khoảnh khắc bất ngờ không có kế hoạch, như bị lạc đường một chút, hay được người lạ giúp đỡ, thường dạy bạn về một nền văn hóa nhiều hơn bất kỳ bài báo nào. Nó còn có khía cạnh cảm xúc nữa, vì việc đứng trực tiếp ở một nơi nào đó tạo ra một ký ức mà đọc sách không thể mang lại. Dù vậy, đọc trước cũng giúp bạn hiểu những gì mình đang nhìn thấy, nên tôi nghĩ hai thứ này kết hợp với nhau sẽ tốt nhất.

    Vì sao đạt band này

    • FCThat said, reading beforehand does help you understand what you are seeing, so I think the two work best together.This closing sentence, starting with 'That said', gives a plain sequential conclusion rather than a more elaborate final synthesis.Câu kết này, bắt đầu bằng 'That said', đưa ra một kết luận mang tính tuần tự đơn giản, chứ không phải một sự tổng hợp cuối cùng tinh tế hơn.
    • LRit cannot show you small sensory detailsThis is plain, functional phrasing, using the basic verb 'show' rather than the more precise 'replicate' used at higher bands.Đây là cách diễn đạt đơn giản, mang tính chức năng, dùng động từ cơ bản 'show' thay vì 'replicate' chính xác hơn mà các band điểm cao hơn dùng.
    • GRAThere is also an emotional side, because standing somewhere in person creates a memory that reading cannot.This sentence uses a simple 'because' clause, the most basic way of giving a reason.Câu này dùng một mệnh đề 'because' đơn giản, cách cơ bản nhất để đưa ra lý do.
    Band 7.0

    The 7.0 answer opens with the hedge 'I'd say' and closes with the more precise 'rather than one replacing the other', a step up from the 6.5 answer's plainer statements.Câu trả lời 7.0 mở đầu bằng từ giảm nhẹ 'I'd say' và kết thúc bằng cụm chính xác hơn 'rather than one replacing the other', tiến thêm một bước so với các phát biểu bằng phẳng hơn ở câu trả lời 6.5.

    It's a completely different kind of understanding, I'd say. Reading gives you facts and maybe a general impression, but it can't replicate the small sensory details — how a street actually smells in the morning, the sound of a specific dialect, or how strangers react when you ask for directions. Those unplanned moments, like getting slightly lost or being helped by someone unexpectedly, often teach you more about a culture than any article could. There's also an emotional element; standing somewhere in person creates a memory that reading simply doesn't. That said, reading beforehand definitely helps you appreciate what you're seeing, so I'd say the two work best together rather than one replacing the other.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi muốn nói đó là một kiểu hiểu biết hoàn toàn khác. Đọc sách cho bạn thông tin, và có thể là một ấn tượng chung, nhưng nó không thể tái hiện những chi tiết nhỏ mang tính giác quan — mùi thực sự của một con phố vào buổi sáng, âm điệu của một thổ ngữ cụ thể, hay cách người lạ phản ứng khi bạn hỏi đường. Những khoảnh khắc bất ngờ đó, như bị lạc đường một chút, hay bất ngờ được ai đó giúp đỡ, thường dạy bạn về một nền văn hóa nhiều hơn bất kỳ bài báo nào. Nó còn có một yếu tố cảm xúc nữa; việc đứng trực tiếp ở một nơi nào đó tạo ra một ký ức mà đọc sách đơn giản là không thể mang lại. Dù vậy, đọc trước chắc chắn giúp bạn trân trọng hơn những gì mình đang nhìn thấy, nên tôi muốn nói hai thứ này kết hợp với nhau sẽ tốt nhất, chứ không phải cái này thay thế cái kia.

    Vì sao đạt band này

    • FCThere's also an emotional element; standing somewhere in person creates a memory that reading simply doesn't.The semicolon-linked structure here fuses two closely related ideas into a single sentence, more complex than the simple 'because' clause used for a similar idea at 6.5.Cấu trúc nối bằng dấu chấm phẩy ở đây hòa hai ý liên quan chặt chẽ vào một câu duy nhất, phức tạp hơn so với mệnh đề 'because' đơn giản dùng cho một ý tương tự ở band 6.5.
    • LRit can't replicate the small sensory detailsThis uses the more precise verb 'replicate', a step up from the plainer 'show you' phrasing used at 6.5.Ở đây dùng động từ chính xác hơn 'replicate', tiến thêm một bước so với 'show you' bằng phẳng hơn dùng ở band 6.5.
    • GRAThose unplanned moments, like getting slightly lost or being helped by someone unexpectedly, often teach you more about a culture than any article could.This sentence embeds a non-restrictive appositive list ('like getting...or being helped...') between the subject and its verb, a more complex structure than the simple sentences used at 6.5.Câu này lồng một danh sách đồng vị không hạn định ('like getting...or being helped...') giữa chủ ngữ và động từ, phức tạp hơn so với các câu đơn giản dùng ở band 6.5.
    Band 7.5

    The 7.5 answer uses the vivid phrase 'plants a memory' and the precise noun 'cadence' for a dialect's rhythm, closing with the compact idiom 'complementary rather than one substituting for the other', showing its most idiomatic, precise phrasing.Câu trả lời 7.5 dùng cụm từ sinh động 'plants a memory', và danh từ chính xác 'cadence' để mô tả nhịp điệu của một thổ ngữ, kết thúc bằng thành ngữ cô đọng 'complementary rather than one substituting for the other', thể hiện cách diễn đạt mang tính thành ngữ và chính xác nhất trong band này.

    A completely different kind of understanding, honestly. Reading hands you facts and maybe a general impression, but it can't replicate the small sensory details — how a street actually smells at dawn, the cadence of a local dialect, or how strangers react when you stop them for directions. Those unplanned moments, getting mildly lost or being rescued by a stranger's kindness, often teach you more about a culture than any article ever could. There's an emotional register to it too; standing somewhere in person plants a memory that reading simply can't. That said, reading beforehand genuinely sharpens your appreciation of what you're seeing, so I'd say the two are complementary rather than one substituting for the other.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Thật lòng, đó hoàn toàn là một kiểu hiểu biết khác. Đọc sách trao cho bạn thông tin, và có thể là một ấn tượng chung, nhưng nó không thể tái hiện những chi tiết nhỏ mang tính giác quan — mùi thực sự của một con phố lúc bình minh, âm điệu trầm bổng của một thổ ngữ địa phương, hay cách người lạ phản ứng khi bạn chặn họ lại hỏi đường. Những khoảnh khắc bất ngờ đó, bị lạc đường nhẹ nhàng, hay được cứu giúp bởi lòng tốt của một người xa lạ, thường dạy bạn về một nền văn hóa nhiều hơn bất kỳ bài báo nào từng làm được. Nó còn mang một sắc thái cảm xúc riêng; việc đứng trực tiếp ở một nơi nào đó gieo vào lòng một ký ức mà đọc sách đơn giản là không thể làm được. Dù vậy, đọc trước thực sự làm sâu sắc thêm sự trân trọng của bạn với những gì đang nhìn thấy, nên tôi muốn nói hai thứ này bổ trợ cho nhau, chứ không phải cái này thay thế cái kia.

    Vì sao đạt band này

    • FCso I'd say the two are complementary rather than one substituting for the otherThis closing sentence uses the precise adjective 'complementary', a more formal, compact synthesis than the plainer 'work best together' phrasing used at 6.5 and 7.0.Câu kết này dùng tính từ chính xác 'complementary', một sự tổng hợp trang trọng, cô đọng hơn so với 'work best together' bằng phẳng hơn dùng ở band 6.5 và 7.0.
    • LRthe cadence of a local dialect'Cadence' is a precise, less common noun, more vivid than the plainer 'the sound of a specific dialect' phrasing used at 7.0.'Cadence' là một danh từ chính xác, ít thông dụng hơn, sinh động hơn so với 'the sound of a specific dialect' dùng ở band 7.0.
    • GRAstanding somewhere in person plants a memory that reading simply can'tThe vivid, figurative verb 'plants' replaces the plainer 'creates' used at 7.0, a more compressed and evocative choice within the same sentence structure.Động từ sinh động, mang tính hình tượng 'plants' thay thế cho 'creates' bằng phẳng hơn dùng ở band 7.0, một lựa chọn cô đọng và gợi hình hơn trong cùng cấu trúc câu.
  7. 7. Do you think people will have to travel less to protect the environment?

    tháng 9–12/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    The 6.5 answer opens with 'To some degree, yes' and gives supporting points with simple connectors like 'so' and 'That said', a straightforward two-sided structure.Câu trả lời 6.5 mở đầu bằng 'To some degree, yes' và đưa ra các điểm hỗ trợ bằng những từ nối đơn giản như 'so' và 'That said', tạo nên một cấu trúc lập luận hai mặt trực tiếp.

    To some degree, yes, especially with short flights that could be replaced by trains or buses. Aviation produces a large share of emissions, so cutting unnecessary short flights would help without stopping travel completely. That said, I don't think people will stop travelling altogether, because the personal and economic benefits are too important, especially for cities that depend on tourism. What is more likely is that travel becomes more selective — fewer, longer trips instead of frequent short ones, and more people choosing greener transport when it's possible. Technology might also help, with better electric transport reducing the environmental cost of the same distances.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Ở một mức độ nào đó thì có, đúng vậy, đặc biệt là với những chuyến bay ngắn có thể thực sự được thay bằng tàu hỏa hoặc xe buýt. Ngành hàng không tạo ra một phần lớn lượng khí thải, nên việc cắt giảm những chuyến bay ngắn không cần thiết sẽ giúp ích mà không cần dừng hẳn việc đi lại. Dù vậy, tôi không nghĩ người ta sẽ ngừng đi du lịch hoàn toàn, vì lợi ích cá nhân và kinh tế quá quan trọng, đặc biệt với những thành phố phụ thuộc vào du lịch. Điều có khả năng xảy ra hơn là việc đi lại sẽ trở nên có chọn lọc hơn — ít chuyến hơn nhưng dài hơn, thay vì đi ngắn thường xuyên, và nhiều người hơn sẽ chọn phương tiện thân thiện với môi trường hơn khi có thể. Công nghệ cũng có thể giúp ích, với giao thông điện tốt hơn làm giảm chi phí môi trường cho cùng những quãng đường đó.

    Vì sao đạt band này

    • FCThat said, I don't think people will stop travelling altogether, because the personal and economic benefits are too important, especially for cities that depend on tourism.This sentence uses a single 'because' clause to explain the claim, the most basic tool for giving a reason at this band.Câu này dùng một mệnh đề 'because' duy nhất để giải thích luận điểm, công cụ cơ bản nhất để đưa ra lý do ở band này.
    • LRAviation produces a large share of emissionsThis is plain, functional phrasing, using the basic adjective 'large' rather than the more precise 'significant'/'disproportionate' used at higher bands.Đây là cách diễn đạt đơn giản, mang tính chức năng, dùng tính từ cơ bản 'large' thay vì 'significant'/'disproportionate' chính xác hơn mà các band điểm cao hơn dùng.
    • GRAso cutting unnecessary short flights would help without stopping travel completelyThis is a simple result clause joined with 'so', the most basic way of expressing a consequence.Đây là một mệnh đề kết quả đơn giản nối bằng 'so', cách cơ bản nhất để diễn đạt một hệ quả.
    Band 7.0

    The 7.0 answer uses the more precise adjective 'significant' for emissions and closes with the reflective observation about technology helping 'the same distances we do now', a step up from the 6.5 answer's plainer phrasing.Câu trả lời 7.0 dùng tính từ chính xác hơn 'significant' cho lượng khí thải, và kết thúc bằng nhận định mang tính suy ngẫm về việc công nghệ giúp ích cho 'the same distances we do now', tiến thêm một bước so với cách diễn đạt bằng phẳng hơn ở câu trả lời 6.5.

    To some degree, yes, especially when it comes to short-haul flights that could realistically be replaced by trains or buses. Aviation produces a significant share of emissions, so cutting unnecessary short flights would help without eliminating travel altogether. That said, I don't think people will stop travelling completely, because the personal and economic benefits are too significant, especially for tourism-dependent cities. What's more likely is that travel becomes more selective — fewer, longer trips instead of frequent short ones, and more people choosing greener transport where it's practical. Technology might also help, with better electric transport reducing the environmental cost of travelling the same distances we do now.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Ở một mức độ nào đó thì có, đúng vậy, đặc biệt là với những chuyến bay ngắn thực sự có thể được thay bằng tàu hỏa hoặc xe buýt. Ngành hàng không tạo ra một phần đáng kể lượng khí thải, nên việc cắt giảm những chuyến bay ngắn không cần thiết sẽ giúp ích mà không cần loại bỏ hoàn toàn việc đi lại. Dù vậy, tôi không nghĩ người ta sẽ ngừng đi du lịch hoàn toàn, vì lợi ích cá nhân và kinh tế quá đáng kể, đặc biệt với những thành phố phụ thuộc vào du lịch. Điều có khả năng xảy ra hơn là việc đi lại sẽ trở nên có chọn lọc hơn — ít chuyến hơn nhưng dài hơn, thay vì đi ngắn thường xuyên, và nhiều người hơn sẽ chọn phương tiện thân thiện với môi trường hơn khi thực tế cho phép. Công nghệ cũng có thể giúp ích, với giao thông điện tốt hơn dần làm giảm chi phí môi trường cho việc đi lại cùng những quãng đường mà chúng ta vẫn đi hiện nay.

    Vì sao đạt band này

    • FCWhat's more likely is that travel becomes more selectiveThis cleft-like sentence structure ('What's more likely is that...') organises the answer's central prediction more deliberately than a plain declarative sentence would.Cấu trúc gần giống câu nhấn mạnh này ('What's more likely is that...') tổ chức dự đoán trọng tâm của câu trả lời một cách chủ ý hơn so với một câu trần thuật đơn giản.
    • LRAviation produces a significant share of emissionsThis uses the more precise adjective 'significant', a step up from the plainer 'large' used for the same idea at 6.5.Ở đây dùng tính từ chính xác hơn 'significant', tiến thêm một bước so với 'large' bằng phẳng hơn dùng cho cùng ý tưởng ở band 6.5.
    • GRAespecially when it comes to short-haul flights that could realistically be replaced by trains or busesThis sentence embeds a relative clause with the modal 'could realistically be', a more complex, hedged structure than the simple 'especially with' phrase used at 6.5.Câu này lồng vào một mệnh đề quan hệ với động từ tình thái 'could realistically be', một cấu trúc phức tạp, mang tính giảm nhẹ hơn so với cụm 'especially with' đơn giản dùng ở band 6.5.
    Band 7.5

    The 7.5 answer uses the vivid phrase 'killing off travel altogether' and the precise adjective 'disproportionate', closing with the compact phrase 'covering the same distances we do now', showing its most idiomatic, precise phrasing.Câu trả lời 7.5 dùng cụm từ sinh động 'killing off travel altogether', và tính từ chính xác 'disproportionate', kết thúc bằng cụm cô đọng 'covering the same distances we do now', thể hiện cách diễn đạt mang tính thành ngữ và chính xác nhất trong band này.

    To some degree, yes, especially where short-haul flights could realistically be swapped for trains or buses. Aviation accounts for a disproportionate share of emissions, so trimming unnecessary short flights would help considerably without killing off travel altogether. That said, I doubt people will stop travelling entirely, since the personal and economic benefits are too significant, particularly for cities whose economies lean heavily on tourism. What's more likely is that travel becomes more selective — fewer, longer trips replacing frequent short ones, with more people opting for greener transport wherever it's practical. Technology could help too, with better electric transport gradually shrinking the environmental cost of covering the same distances we do now.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Ở một mức độ nào đó thì có, đúng vậy, đặc biệt là ở những nơi các chuyến bay ngắn thực sự có thể được thay bằng tàu hỏa hoặc xe buýt. Ngành hàng không chiếm một tỷ lệ khí thải không tương xứng, nên việc cắt bớt những chuyến bay ngắn không cần thiết sẽ giúp ích đáng kể mà không giết chết hoàn toàn việc đi lại. Dù vậy, tôi ngờ rằng người ta sẽ không ngừng đi du lịch hoàn toàn, vì lợi ích cá nhân và kinh tế quá đáng kể, đặc biệt với những thành phố có nền kinh tế phụ thuộc nặng nề vào du lịch. Điều có khả năng xảy ra hơn là việc đi lại sẽ trở nên có chọn lọc hơn — ít chuyến hơn nhưng dài hơn thay thế cho những chuyến ngắn thường xuyên, và nhiều người hơn sẽ chọn phương tiện thân thiện với môi trường bất cứ khi nào thực tế cho phép. Công nghệ cũng có thể giúp ích, với giao thông điện tốt hơn dần thu nhỏ chi phí môi trường cho việc đi cùng những quãng đường mà chúng ta vẫn đi hiện nay.

    Vì sao đạt band này

    • FCso trimming unnecessary short flights would help considerably without killing off travel altogetherThe vivid idiom 'killing off' is a more evaluative, figurative way of expressing the same idea as the plainer 'stopping travel completely' phrasing used at 6.5.Thành ngữ sinh động 'killing off' là một cách diễn đạt mang tính đánh giá, hình tượng hơn cho cùng ý tưởng so với 'stopping travel completely' bằng phẳng hơn dùng ở band 6.5.
    • LRAviation accounts for a disproportionate share of emissions'Disproportionate' is a precise, less common adjective, more vivid than the plainer 'significant'/'large' used at 7.0 and 6.5.'Disproportionate' là một tính từ chính xác, ít thông dụng hơn, sinh động hơn so với 'significant'/'large' dùng ở band 7.0 và 6.5.
    • GRAparticularly for cities whose economies lean heavily on tourismThis relative clause uses the fronted possessive 'whose economies lean heavily on', a more formal, compressed structure than the simpler prepositional phrase used at 7.0.Mệnh đề quan hệ này dùng cấu trúc sở hữu cách được đưa lên trước 'whose economies lean heavily on', trang trọng và cô đọng hơn so với cụm giới từ đơn giản hơn dùng ở band 7.0.
  8. 8. What could be done to reduce the environmental impact of international travel?

    tháng 9–12/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    The 6.5 answer opens with 'A few things could really help' and lists suggestions one by one with simple connectors like 'also' and 'and', a plain additive structure.Câu trả lời 6.5 mở đầu bằng 'A few things could really help' và liệt kê các đề xuất từng cái một bằng những từ nối đơn giản như 'also' và 'and', một cấu trúc bổ sung đơn giản.

    A few things could really help. Developing cleaner aircraft fuel and more efficient planes would cut emissions without cutting travel. Building more high-speed rail as an alternative to short flights is another option, and it already works well in some countries. Airlines and tour companies could also offer real, checked carbon offset programmes instead of ones that are just for show. People could also choose to stay longer in fewer places instead of hopping between many countries. Governments could help by taxing frequent short flights more. None of these solve the problem alone, but together they would make a real difference.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Có vài điều thực sự có thể giúp ích. Phát triển nhiên liệu hàng không sạch hơn và máy bay hiệu quả hơn sẽ giảm khí thải mà không cần giảm việc đi lại. Xây thêm đường sắt cao tốc như một giải pháp thay thế cho các chuyến bay ngắn là một lựa chọn khác, và điều này đã có hiệu quả tốt ở một số quốc gia. Các hãng hàng không và công ty du lịch cũng có thể cung cấp các chương trình bù đắp carbon thực sự, được kiểm chứng, thay vì những chương trình chỉ mang tính hình thức. Người ta cũng có thể chọn ở lâu hơn tại ít nơi hơn, thay vì di chuyển qua lại giữa nhiều quốc gia. Chính phủ có thể hỗ trợ bằng cách đánh thuế nặng hơn với các chuyến bay ngắn thường xuyên. Không cái nào trong số này tự nó giải quyết được vấn đề, nhưng kết hợp lại chúng sẽ tạo ra khác biệt thực sự.

    Vì sao đạt band này

    • FCNone of these solve the problem alone, but together they would make a real difference.This closing sentence uses simple coordination with 'but', a plain way of summarising the whole list of suggestions.Câu kết này dùng phép liên kết đơn giản bằng 'but', một cách tổng kết đơn giản cho toàn bộ danh sách đề xuất.
    • LRreal, checked carbon offset programmes instead of ones that are just for showThis is plain, informal phrasing ('just for show'), functional but less precise than the more formal higher-band equivalents.Đây là cách diễn đạt đơn giản, mang tính khẩu ngữ ('just for show'), có chức năng nhưng kém chính xác hơn so với cách nói trang trọng hơn tương ứng ở các band điểm cao hơn.
    • GRABuilding more high-speed rail as an alternative to short flights is another option, and it already works well in some countries.This sentence uses simple coordination with 'and', the most basic way of adding a further point.Câu này dùng phép liên kết đơn giản bằng 'and', cách cơ bản nhất để thêm một luận điểm nữa.
    Band 7.0

    The 7.0 answer uses the more formal phrase 'proper, verified carbon offset programmes' and closes with 'combined they'd make a real difference', a step up from the 6.5 answer's plainer phrasing.Câu trả lời 7.0 dùng cụm từ trang trọng hơn 'proper, verified carbon offset programmes' và kết thúc bằng 'combined they'd make a real difference', tiến thêm một bước so với cách diễn đạt bằng phẳng hơn ở câu trả lời 6.5.

    A few things could genuinely help. Developing cleaner aviation fuel and more efficient aircraft would reduce emissions without requiring people to travel less. Expanding high-speed rail as an alternative to short flights is another option that's already working well in some countries. Airlines and tour companies could also offer proper, verified carbon offset programmes rather than symbolic ones. On a personal level, people could choose to stay longer in fewer destinations rather than hopping between multiple countries in one trip, which reduces the number of flights taken overall. Governments could support this by taxing frequent short-haul flights more heavily. None of these solve the problem alone, but combined they'd make a real difference.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Có vài điều thực sự có thể giúp ích đáng kể. Phát triển nhiên liệu hàng không sạch hơn và máy bay hiệu quả hơn sẽ giảm khí thải mà không đòi hỏi người ta phải đi lại ít hơn. Mở rộng đường sắt cao tốc như một giải pháp thay thế cho các chuyến bay ngắn là một lựa chọn khác, đã có hiệu quả tốt ở một số quốc gia. Các hãng hàng không và công ty du lịch cũng có thể cung cấp các chương trình bù đắp carbon đúng nghĩa, đã được kiểm chứng, thay vì mang tính tượng trưng. Ở cấp độ cá nhân, người ta có thể chọn ở lâu hơn tại ít điểm đến hơn, thay vì đi qua nhiều quốc gia trong một chuyến, điều này cũng giúp giảm tổng số chuyến bay nói chung. Chính phủ có thể hỗ trợ điều này bằng cách đánh thuế nặng hơn với các chuyến bay ngắn thường xuyên. Không cái nào trong số này tự nó giải quyết được vấn đề, nhưng kết hợp lại chúng sẽ tạo ra khác biệt thực sự.

    Vì sao đạt band này

    • FCOn a personal level, people could choose to stay longer in fewer destinations rather than hopping between multiple countries in one tripThe transition phrase 'On a personal level' organises the list into categories (policy vs personal action), more deliberate than the flat listing used at 6.5.Cụm từ chuyển tiếp 'On a personal level' tổ chức danh sách theo hạng mục (chính sách so với hành động cá nhân), có chủ đích hơn so với cách liệt kê dàn trải dùng ở band 6.5.
    • LRAirlines and tour companies could also offer proper, verified carbon offset programmes rather than symbolic onesThis uses the more precise, formal adjective 'symbolic', a step up from the plainer 'just for show' phrasing used at 6.5.Ở đây dùng tính từ chính xác, trang trọng hơn 'symbolic', tiến thêm một bước so với 'just for show' bằng phẳng hơn dùng ở band 6.5.
    • GRArather than hopping between multiple countries in one trip, which reduces the number of flights taken overallThis sentence chains a 'rather than' clause with a further relative 'which' clause, more complex than the simple coordination used at 6.5.Câu này nối một mệnh đề 'rather than' với một mệnh đề quan hệ 'which' nữa, phức tạp hơn so với phép liên kết đơn giản dùng ở band 6.5.
    Band 7.5

    The 7.5 answer uses the vivid idiom 'move the needle' and closes with the compact phrase 'make a real dent', showing its most idiomatic, economical phrasing.Câu trả lời 7.5 dùng thành ngữ sinh động 'move the needle' và kết thúc bằng cụm cô đọng 'make a real dent', thể hiện cách diễn đạt mang tính thành ngữ và tiết kiệm nhất trong band này.

    A handful of things could genuinely move the needle. Developing cleaner aviation fuel and more efficient aircraft would cut emissions without requiring anyone to travel less. Expanding high-speed rail as an alternative to short flights is another option that's already paying off in several countries. Airlines and tour companies could also offer proper, independently verified carbon offset programmes rather than symbolic ones nobody checks. On a personal level, people could choose to linger longer in fewer destinations rather than hop between several countries on one trip, which trims the total number of flights taken. Governments could reinforce this by taxing frequent short-haul flights more heavily. None of these fixes the problem alone, but stacked together they'd make a real dent.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Có một số điều thực sự có thể xoay chuyển tình thế. Phát triển nhiên liệu hàng không sạch hơn và máy bay hiệu quả hơn sẽ giảm khí thải mà không đòi hỏi bất kỳ ai phải đi lại ít hơn. Mở rộng đường sắt cao tốc như một giải pháp thay thế cho các chuyến bay ngắn là một lựa chọn khác, đã bắt đầu mang lại hiệu quả ở nhiều quốc gia. Các hãng hàng không và công ty du lịch cũng có thể cung cấp các chương trình bù đắp carbon đúng nghĩa, được các bên độc lập kiểm chứng, thay vì những chương trình mang tính tượng trưng mà chẳng ai kiểm tra. Ở cấp độ cá nhân, người ta có thể chọn nán lại lâu hơn ở ít điểm đến hơn, thay vì đi qua nhiều quốc gia trong một chuyến, điều này giúp cắt giảm tổng số chuyến bay. Chính phủ có thể củng cố điều này bằng cách đánh thuế nặng hơn với các chuyến bay ngắn thường xuyên. Không cái nào trong số này tự nó giải quyết được vấn đề, nhưng gộp lại chúng sẽ tạo ra một sự thay đổi thực chất.

    Vì sao đạt band này

    • FCA handful of things could genuinely move the needle.This opening idiom, 'move the needle', is a more vivid and economical way of framing the answer's scope than the plain 'A few things could really help' sentence used at 6.5.Thành ngữ mở đầu 'move the needle' này định khung phạm vi của cả câu trả lời một cách sinh động, tiết kiệm hơn so với câu 'A few things could really help' đơn giản dùng ở band 6.5.
    • LRbut stacked together they'd make a real dentThe idiomatic phrase 'make a real dent' is more vivid than the plainer 'make a real difference' used for the same closing idea at 6.5 and 7.0.Cụm thành ngữ 'make a real dent' sinh động hơn so với 'make a real difference' bằng phẳng hơn dùng cho cùng ý kết luận ở band 6.5 và 7.0.
    • GRApeople could choose to linger longer in fewer destinations rather than hop between several countries on one trip, which trims the total number of flights takenThis long sentence combines a 'rather than' contrast with a further relative clause, and uses the precise verb 'trims', a more compressed structure than the equivalent sentence used at 7.0.Câu dài này kết hợp một sự đối lập 'rather than' với một mệnh đề quan hệ nữa, và dùng động từ chính xác 'trims', một cấu trúc cô đọng hơn so với câu tương ứng dùng ở band 7.0.
  9. 9. How could space tourism affect the environment?

    tháng 9–12/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    The 6.5 answer opens with a direct claim and connects points with simple 'and' and 'but', giving one plain concrete detail (rocket particles in the atmosphere).Câu trả lời 6.5 mở đầu bằng một luận điểm trực tiếp và nối các ý bằng 'and' và 'but' đơn giản, đưa ra một chi tiết cụ thể, đơn giản (hạt vật chất từ tên lửa trong khí quyển).

    Space tourism could actually cause a lot of damage, more than people might expect given how small the industry still is. Rocket launches release particles high in the atmosphere that last far longer than plane emissions and may affect the ozone layer. Making the rockets and the fuel also has a big environmental cost before a flight even happens. Right now, it is a small industry for very few rich travellers, so the overall effect seems limited, but if it grows the way commercial flying did, the effect on the atmosphere could become serious. I think it needs strict environmental rules before it grows much more.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi nghĩ du lịch vũ trụ thực ra có thể gây ra nhiều thiệt hại, hơn cả những gì người ta có thể nghĩ khi nhìn vào quy mô vẫn còn nhỏ của ngành này. Các vụ phóng tên lửa thải ra những hạt vật chất ở tầng khí quyển cao, tồn tại lâu hơn nhiều so với khí thải máy bay, và có thể ảnh hưởng đến tầng ozone. Việc chế tạo tên lửa và nhiên liệu cũng gây ra chi phí môi trường lớn ngay trước cả khi một chuyến bay diễn ra. Hiện tại đây vẫn là một ngành nhỏ chỉ phục vụ rất ít khách du lịch giàu có, nên tác động tổng thể có vẻ hạn chế, nhưng nếu nó phát triển theo cách mà ngành hàng không thương mại đã từng, tác động lên khí quyển có thể trở nên nghiêm trọng. Tôi nghĩ cần có những quy định môi trường nghiêm ngặt trước khi ngành này phát triển thêm nhiều nữa.

    Vì sao đạt band này

    • FCI think it needs strict environmental rules before it grows much more.This short, separate closing sentence gives a plain recommendation without integrating it into the preceding argument.Câu kết ngắn, tách biệt này đưa ra một đề xuất đơn giản mà không lồng ghép vào lập luận đã trình bày trước đó.
    • LRMaking the rockets and the fuel also has a big environmental costThis is plain phrasing, using the basic adjective 'big' rather than the more precise 'significant'/'hefty' used at higher bands.Đây là cách diễn đạt đơn giản, dùng tính từ cơ bản 'big' thay vì 'significant'/'hefty' chính xác hơn mà các band điểm cao hơn dùng.
    • GRARight now, it is a small industry for very few rich travellers, so the overall effect seems limited, but if it grows the way commercial flying did, the effect on the atmosphere could become serious.This long sentence chains simple 'so' and 'but'/'if' clauses together, a basic way of building a longer sentence from short parts.Câu dài này nối các mệnh đề 'so' và 'but'/'if' đơn giản lại với nhau, cách cơ bản nhất để xây dựng một câu dài từ các phần ngắn.
    Band 7.0

    The 7.0 answer uses the more precise phrase 'a significant environmental footprint' and closes with the hedge 'I'd say', a step up from the 6.5 answer's plainer statements.Câu trả lời 7.0 dùng cụm từ chính xác hơn 'a significant environmental footprint' và kết thúc bằng từ giảm nhẹ 'I'd say', tiến thêm một bước so với các phát biểu bằng phẳng hơn ở câu trả lời 6.5.

    Space tourism could actually be quite damaging, more than people might assume from how niche it still is. Rocket launches release particles high in the atmosphere that linger far longer than emissions from planes, and some research suggests they could affect the ozone layer if flights become frequent. Manufacturing the rockets and the fuel itself also has a significant environmental footprint before a flight even happens. Right now, it's a small industry serving very few wealthy travellers, so the overall impact seems limited, but if it expands the way commercial aviation did, the effect on the atmosphere could become a serious concern. I'd say it needs strict environmental regulation before it grows much further.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi nghĩ du lịch vũ trụ thực ra có thể khá gây hại, hơn cả những gì người ta thường cho là dựa trên quy mô vẫn còn khá nhỏ lẻ của nó. Các vụ phóng tên lửa thải ra những hạt vật chất ở tầng khí quyển cao, tồn tại lâu hơn nhiều so với khí thải máy bay, và một số nghiên cứu cho rằng chúng có thể ảnh hưởng đến tầng ozone nếu các chuyến bay trở nên thường xuyên. Việc chế tạo tên lửa và nhiên liệu cũng để lại dấu chân môi trường đáng kể ngay trước cả khi một chuyến bay diễn ra. Hiện tại đây vẫn là một ngành nhỏ phục vụ rất ít khách du lịch giàu có, nên tác động tổng thể có vẻ hạn chế, nhưng nếu nó mở rộng theo cách mà ngành hàng không thương mại đã từng, tác động lên khí quyển có thể trở thành một mối lo ngại nghiêm trọng. Tôi muốn nói cần có quy định môi trường nghiêm ngặt trước khi ngành này phát triển thêm nhiều nữa.

    Vì sao đạt band này

    • FCI'd say it needs strict environmental regulation before it grows much further.This closing recommendation, with the hedge 'I'd say' inserted, is more reflective than the plain 'I think it needs...' sentence used at 6.5.Lời đề xuất kết luận này chèn thêm từ giảm nhẹ 'I'd say', mang tính suy ngẫm hơn so với câu 'I think it needs...' đơn giản dùng ở band 6.5.
    • LRManufacturing the rockets and the fuel itself also has a significant environmental footprintThis uses the more precise, formal noun phrase 'environmental footprint', a step up from the plainer 'environmental cost' phrasing used at 6.5.Ở đây dùng cụm danh từ chính xác, trang trọng hơn 'environmental footprint', tiến thêm một bước so với 'environmental cost' bằng phẳng hơn dùng ở band 6.5.
    • GRARight now, it's a small industry serving very few wealthy travellers, so the overall impact seems limited, but if it expands the way commercial aviation did, the effect on the atmosphere could become a serious concern.This long sentence chains a 'so' clause with a further 'but if' conditional clause, a more complex multi-clause structure than the equivalent sentence used at 6.5.Câu dài này nối một mệnh đề 'so' với một mệnh đề điều kiện 'but if' nữa, một cấu trúc nhiều mệnh đề phức tạp hơn so với câu tương ứng dùng ở band 6.5.
    Band 7.5

    The 7.5 answer uses the vivid verb 'chip away at' for damage to the ozone layer and closes with the compact, inverted sentence 'Strict environmental regulation, I'd argue, needs to arrive well before the industry does', showing its most idiomatic, compressed phrasing.Câu trả lời 7.5 dùng động từ sinh động 'chip away at' để mô tả thiệt hại đối với tầng ozone, và kết thúc bằng câu đảo ngữ cô đọng 'Strict environmental regulation, I'd argue, needs to arrive well before the industry does', thể hiện cách diễn đạt mang tính thành ngữ và súc tích nhất trong band này.

    Space tourism could turn out to be surprisingly damaging, more so than people tend to assume given how niche it still is. Rocket launches release particles high in the atmosphere that linger far longer than emissions from planes ever do, and some research suggests they could chip away at the ozone layer if flights become frequent. Manufacturing the rockets and the fuel carries a hefty environmental footprint of its own, well before a flight even leaves the ground. Right now it's a tiny industry serving a handful of wealthy travellers, so the overall impact stays limited, but should it scale the way commercial aviation did, the effect on the atmosphere could become a genuine concern. Strict environmental regulation, I'd argue, needs to arrive well before the industry does.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Du lịch vũ trụ rốt cuộc có thể gây hại đến mức bất ngờ, hơn cả những gì người ta thường cho là dựa trên quy mô vẫn còn khá nhỏ lẻ của nó. Các vụ phóng tên lửa thải ra những hạt vật chất ở tầng khí quyển cao, tồn tại lâu hơn nhiều so với khí thải máy bay từng làm được, và một số nghiên cứu cho rằng chúng có thể dần bào mòn tầng ozone nếu các chuyến bay trở nên thường xuyên. Việc chế tạo tên lửa và nhiên liệu mang theo một dấu chân môi trường nặng nề của riêng nó, ngay cả trước khi một chuyến bay rời khỏi mặt đất. Hiện tại đây vẫn là một ngành nhỏ bé phục vụ một số ít khách du lịch giàu có, nên tác động tổng thể vẫn còn hạn chế, nhưng nếu nó mở rộng quy mô theo cách mà ngành hàng không thương mại đã từng, tác động lên khí quyển có thể trở thành một mối lo ngại thực sự. Tôi cho rằng, quy định môi trường nghiêm ngặt cần phải đến trước khi ngành này thực sự lớn mạnh.

    Vì sao đạt band này

    • FCStrict environmental regulation, I'd argue, needs to arrive well before the industry does.This fronted noun-phrase opener, with the subject moved before the verb phrase, is a more compressed and emphatic structure than the plain 'I'd say it needs...' sentence used at 7.0.Câu mở đầu với cụm danh từ được đưa lên trước, với chủ ngữ được chuyển lên trước cụm động từ, là một cấu trúc cô đọng và nhấn mạnh hơn so với câu 'I'd say it needs...' đơn giản dùng ở band 7.0.
    • LRthey could chip away at the ozone layer if flights become frequentThe idiomatic phrase 'chip away at' is more vivid than the plainer 'affect' used for the same idea at 6.5 and 7.0.Cụm thành ngữ 'chip away at' sinh động hơn so với 'affect' bằng phẳng hơn dùng cho cùng ý tưởng ở band 6.5 và 7.0.
    • GRAbut should it scale the way commercial aviation did, the effect on the atmosphere could become a genuine concernThis inverted conditional ('should it scale...') replaces the plain 'if it expands...' clause used at 7.0, a more formal, flexible structure.Câu điều kiện đảo ngữ này ('should it scale...') thay thế cho mệnh đề 'if it expands...' đơn giản dùng ở band 7.0, một cấu trúc trang trọng và linh hoạt hơn.
  10. 10. What are the most popular forms of transport in your country?

    tháng 9–12/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    States the opinion plainly ('I think the two most popular kinds are...') and lists supporting details in short, separate sentences.Nêu quan điểm một cách trực tiếp ('I think the two most popular kinds are...'), rồi liệt kê các chi tiết bổ trợ bằng những câu ngắn, tách biệt nhau.

    I think the two most popular kinds of transport here are motorbikes and buses. You see motorbikes everywhere in cities like Da Nang, even early in the morning. Almost everyone I know has one, including me, because it is fast and easy to use. Buses are common too, especially for students and older people who want to save money. Last month, I had to take a city bus to a government office outside town. It was crowded and a little slow, but still useful. Cars are becoming more popular, but they are not as common because of traffic and parking.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi nghĩ hai loại phương tiện phổ biến nhất ở đây là xe máy và xe buýt. Bạn có thể thấy xe máy khắp nơi ở những thành phố như Đà Nẵng, kể cả vào sáng sớm. Hầu như ai tôi quen cũng có một chiếc, kể cả tôi, vì nó nhanh và dễ sử dụng. Xe buýt cũng khá phổ biến, đặc biệt với sinh viên và người lớn tuổi muốn tiết kiệm tiền. Tháng trước, tôi phải đi xe buýt đến một cơ quan nhà nước ở ngoại thành. Xe khá đông và hơi chậm, nhưng vẫn hữu ích. Ô tô đang trở nên phổ biến hơn, nhưng vẫn chưa nhiều bằng vì vấn đề giao thông và chỗ đậu xe.

    Vì sao đạt band này

    • FCI think the two most popular kinds of transport here are motorbikes and buses.This opening states the answer directly and plainly. The 7.0 band strengthens it with 'definitely', and 7.5 goes further with 'without question', showing a wider range of ways to intensify the same claim.Câu mở đầu này nêu câu trả lời một cách trực tiếp và đơn giản. Bản 7.0 tăng cường bằng từ 'definitely', còn bản 7.5 đi xa hơn với 'without question', cho thấy phạm vi cách nhấn mạnh cùng một luận điểm rộng hơn.
    • LRfast and easy to useThis is plain, common vocabulary for describing a motorbike's appeal. The higher bands upgrade this to 'fast and flexible', and 7.5 adds 'in a way nothing else quite matches', a more precise and vivid comparison.Đây là từ vựng đơn giản, thông dụng để mô tả sức hút của xe máy. Các band điểm cao hơn nâng cấp thành 'fast and flexible', và bản 7.5 còn thêm 'in a way nothing else quite matches', một cách so sánh chính xác và sinh động hơn.
    • GRALast month, I had to take a city bus to a government office outside town. It was crowded and a little slow, but still useful.This is told across two short, separate sentences. The 7.5 version instead joins the same content into one longer sentence using a semicolon and 'for instance', showing tighter integration of narrative detail into the argument.Nội dung này được kể qua hai câu ngắn, tách rời nhau. Bản 7.5 lại gộp cùng nội dung đó thành một câu dài hơn bằng dấu chấm phẩy và cụm 'for instance', cho thấy chi tiết tường thuật được lồng ghép chặt chẽ hơn vào lập luận.
    Band 7.0

    Adds the hedge 'I'd say' and the intensifier 'definitely' to the opening claim, and links the bus story into one sentence with 'and... though'.Thêm cụm giảm nhẹ 'I'd say' và từ nhấn mạnh 'definitely' vào câu mở đầu, đồng thời dùng 'and... though' để nối câu chuyện về xe buýt thành một câu duy nhất.

    I'd say the two most popular forms of transport here are definitely motorbikes and buses. You see motorbikes everywhere in cities like Da Nang, even at 7am there's a steady stream along the Han River. Honestly, almost everyone I know owns one, including myself, simply because it's fast and flexible. Buses are also fairly common, especially for students or older people who want to save money. For example, last month I had to take the city bus out to a government office on the edge of town, and it was crowded and a bit slow, though still a practical option. Cars are becoming more popular too, but they're not as common because of traffic and parking.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi cho rằng hai phương tiện phổ biến nhất ở đây chắc chắn là xe máy và xe buýt. Bạn thấy xe máy ở khắp nơi trong các thành phố như Đà Nẵng, thậm chí 7 giờ sáng dòng xe vẫn nối đuôi nhau dọc sông Hàn. Thật lòng mà nói, hầu như ai tôi quen cũng có một chiếc, kể cả tôi, đơn giản vì nó nhanh và linh hoạt. Xe buýt cũng khá phổ biến, đặc biệt với sinh viên hoặc người lớn tuổi muốn tiết kiệm. Ví dụ tháng trước tôi phải bắt xe buýt ra một cơ quan nhà nước ở rìa thành phố, xe đông và hơi chậm, nhưng vẫn là một lựa chọn thực tế. Ô tô cũng đang phổ biến hơn, nhưng chưa nhiều bằng vì vấn đề giao thông và chỗ đậu xe.

    Vì sao đạt band này

    • FCI'd say the two most popular forms of transport here are definitely motorbikes and buses.The hedge 'I'd say' softens what is otherwise a confident, intensified claim, a more natural spoken combination than the flat statement at 6.5. It's a smaller move than the 7.5 opening, which drops 'I think' from the earlier draft in favour of 'without question'.Cụm giảm nhẹ 'I'd say' làm dịu bớt một khẳng định vốn tự tin và được nhấn mạnh, tạo nên sự kết hợp tự nhiên hơn khi nói so với câu phát biểu thẳng thắn ở band 6.5. Đây là một bước điều chỉnh nhỏ hơn so với câu mở đầu ở band 7.5, vốn bỏ hẳn 'I think' trong bản trước để thay bằng 'without question'.
    • LRfast and flexibleThis is a more precise collocation than the plain 'fast and easy to use' at 6.5. The 7.5 band keeps the same phrase but extends it with 'in a way nothing else quite matches', adding a further comparative layer.Đây là cách kết hợp từ chính xác hơn so với cụm đơn giản 'fast and easy to use' ở band 6.5. Band 7.5 giữ nguyên cụm từ này nhưng mở rộng thêm bằng 'in a way nothing else quite matches', bổ sung thêm một lớp so sánh.
    • GRAlast month I had to take the city bus out to a government office on the edge of town, and it was crowded and a bit slow, though still a practical optionThis sentence joins the narrative and the evaluation with 'and... though', more integrated than the two separate sentences at 6.5. It's close to the 7.5 structure, which uses a semicolon and 'for instance' for an even more compact join.Câu này dùng 'and... though' để nối phần tường thuật với phần đánh giá, liền mạch hơn so với hai câu tách biệt ở band 6.5. Cấu trúc này gần với band 7.5, vốn dùng dấu chấm phẩy và 'for instance' để nối câu một cách cô đọng hơn nữa.
    Band 7.5

    Uses the dash-marked intensifier 'without question' and closes with the idiomatic phrase 'the endless headache of parking'.Dùng từ nhấn mạnh 'without question' được tách bằng dấu gạch ngang, và kết thúc bằng thành ngữ 'the endless headache of parking'.

    I'd say the two most popular forms of transport here are, without question, motorbikes and buses. You see motorbikes absolutely everywhere in cities like Da Nang — even at 7am there's a steady stream of them along the Han River. Honestly, almost everyone I know owns one, myself included, simply because it's fast and flexible in a way nothing else quite matches. Buses are also fairly common, particularly among students and older people looking to save money; last month, for instance, I had to take the city bus out to a government office on the edge of town, and while it was crowded and a bit slow, it still got the job done. Cars are gaining ground too, but they remain far less common, largely thanks to traffic and the endless headache of parking.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi muốn nói hai phương tiện phổ biến nhất ở đây, không còn nghi ngờ gì, chính là xe máy và xe buýt. Bạn thấy xe máy tuyệt đối ở khắp mọi nơi trong các thành phố như Đà Nẵng — thậm chí 7 giờ sáng dòng xe vẫn nối đuôi nhau dọc sông Hàn. Thật lòng mà nói, hầu như ai tôi quen cũng sở hữu một chiếc, kể cả tôi, đơn giản vì nó nhanh và linh hoạt theo cách mà không phương tiện nào khác sánh được. Xe buýt cũng khá phổ biến, đặc biệt với sinh viên và người lớn tuổi muốn tiết kiệm; chẳng hạn tháng trước tôi phải bắt xe buýt ra một cơ quan nhà nước ở rìa thành phố, dù xe đông và hơi chậm nhưng cuối cùng vẫn hoàn thành được việc. Ô tô cũng đang dần phổ biến hơn, nhưng vẫn còn kém xa, phần lớn vì giao thông và nỗi đau đầu bất tận mang tên chỗ đậu xe.

    Vì sao đạt band này

    • FCare, without question, motorbikes and busesInserting 'without question' mid-sentence, set off by commas, is a more fluent and confident arrangement than placing the intensifier as a separate word like 'definitely' at 7.0. It reads as a natural aside rather than a bolted-on adverb.Việc chèn 'without question' vào giữa câu, tách bằng dấu phẩy, tạo cách sắp xếp trôi chảy và tự tin hơn so với việc đặt từ nhấn mạnh như một từ riêng lẻ kiểu 'definitely' ở band 7.0. Nó đọc lên như một lời chêm tự nhiên chứ không phải một trạng từ gắn thêm gượng gạo.
    • LRthe endless headache of parkingThis is a vivid, idiomatic phrase that replaces the plain 'because of traffic and parking' used at 6.5 and 7.0. The personification of parking as a 'headache' shows a wider, more natural range of figurative vocabulary.Đây là một cụm từ sinh động, mang tính thành ngữ, thay thế cho cụm đơn giản 'because of traffic and parking' dùng ở band 6.5 và 7.0. Việc nhân cách hóa việc đậu xe thành một 'headache' (nỗi đau đầu) cho thấy vốn từ hình tượng phong phú và tự nhiên hơn.
    • GRAparticularly among students and older people looking to save money; last month, for instance, I had to take the city bus out to a government office on the edge of town, and while it was crowded and a bit slow, it still got the job doneThis sentence uses a semicolon to attach the personal example directly onto the general claim, more compact than the separate sentences at 6.5 or the 'and... though' join at 7.0. The layered structure carries more information in a single breath.Câu này dùng dấu chấm phẩy để gắn ví dụ cá nhân trực tiếp vào luận điểm chung, cô đọng hơn so với những câu tách biệt ở band 6.5 hay cách nối bằng 'and... though' ở band 7.0. Cấu trúc nhiều lớp này truyền tải được nhiều thông tin hơn chỉ trong một hơi.
  11. 11. What forms of transport do people usually use to commute to work?

    tháng 9–12/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    Gives the main reason in one plain sentence and adds the Mrs Ha example as a short, separate observation.Nêu lý do chính trong một câu đơn giản, rồi bổ sung ví dụ về cô Hà bằng một câu quan sát ngắn, tách biệt.

    I think most people here use motorbikes to commute to work, mainly because they are cheap and can move through traffic faster than cars or buses. Every morning when I go to my office near the Han River, I see long lines of bikes at every crossing, especially around 7:30am. Sometimes I see my neighbour Mrs Ha putting groceries into her bike basket before going to work at the hospital. Cars are becoming more common, especially for families, but they get stuck in traffic on busy roads. Buses are available, but I rarely see young workers using them, maybe because they are less convenient.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi nghĩ phần lớn người dân ở đây đi làm bằng xe máy, chủ yếu vì nó rẻ và có thể luồn lách trong dòng xe nhanh hơn ô tô hay xe buýt. Mỗi sáng khi tôi đến văn phòng gần sông Hàn, tôi thấy xe máy xếp hàng dài ở mọi ngã tư, đặc biệt vào khoảng 7 giờ 30. Đôi khi tôi thấy cô hàng xóm tên Hà bỏ đồ đi chợ vào giỏ xe trước khi đi làm ở bệnh viện. Ô tô đang ngày càng phổ biến, nhất là với các gia đình, nhưng chúng hay bị kẹt trong dòng xe trên những tuyến đường đông đúc. Xe buýt cũng có, nhưng tôi hiếm khi thấy người trẻ đi làm dùng xe buýt, có lẽ vì nó không tiện lắm.

    Vì sao đạt band này

    • FCcheap and can move through traffic faster than cars or busesThis is plain, functional phrasing listing two reasons. The higher bands upgrade the verb to 'weave through traffic', a more vivid and precise image than the plain 'move through'.Đây là cách diễn đạt đơn giản, mang tính chức năng khi liệt kê hai lý do. Các band điểm cao hơn nâng cấp động từ thành 'weave through traffic', một hình ảnh sinh động và chính xác hơn so với 'move through' đơn giản.
    • LRputting groceries into her bike basketThis is plain, literal phrasing for the neighbour's action. The higher bands upgrade this to 'squeezing groceries into her bike basket', a more vivid verb that suggests effort and everyday improvisation.Đây là cách diễn đạt đơn giản, theo nghĩa đen cho hành động của người hàng xóm. Các band điểm cao hơn nâng cấp thành 'squeezing groceries into her bike basket', một động từ sinh động hơn, gợi cảm giác phải cố gắng và sự ứng biến trong đời thường.
    • GRACars are becoming more common, especially for families, but they get stuck in traffic on busy roads.This is a plain sentence joined with 'but'. The 7.5 version instead extends the same idea with 'gaining nothing for the extra comfort', a further evaluative clause folded into the same sentence.Đây là một câu đơn giản được nối bằng 'but'. Bản 7.5 lại mở rộng cùng ý tưởng đó bằng 'gaining nothing for the extra comfort', một mệnh đề mang tính đánh giá được gập thêm vào trong cùng một câu.
    Band 7.0

    Adds the verb 'weave through traffic' and the hedge 'To be fair' before conceding the point about cars.Thêm động từ 'weave through traffic' và cụm giảm nhẹ 'To be fair' trước khi nhượng bộ về vấn đề ô tô.

    I think most people around here rely on motorbikes for commuting, mainly because they're cheap, flexible, and can weave through traffic much faster than cars or buses. For example, every morning when I head to my office near the Han River, I see long lines of bikes at every intersection, especially around 7:30am. Sometimes I spot people like my neighbour Mrs Ha squeezing groceries into her bike basket before heading to the hospital where she works. To be fair, cars are becoming more common, especially for families, but they just get stuck in traffic jams on busy roads like Nguyen Van Linh. Public buses are available, but honestly, I rarely see young professionals using them.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi nghĩ phần lớn người dân quanh đây phụ thuộc vào xe máy để đi làm, chủ yếu vì nó rẻ, linh hoạt, và có thể luồn lách trong dòng xe nhanh hơn nhiều so với ô tô hay xe buýt. Chẳng hạn mỗi sáng khi tôi đến văn phòng gần sông Hàn, tôi thấy xe máy xếp hàng dài ở mọi ngã tư, đặc biệt vào khoảng 7 giờ 30. Đôi khi tôi bắt gặp những người như cô hàng xóm Hà nhét đồ đi chợ vào giỏ xe trước khi đến bệnh viện nơi cô làm việc. Công bằng mà nói, ô tô đang ngày càng phổ biến, nhất là với các gia đình, nhưng chúng cứ bị kẹt cứng trên những con đường đông đúc như Nguyễn Văn Linh. Xe buýt công cộng cũng có, nhưng thật lòng, tôi hiếm khi thấy dân văn phòng trẻ sử dụng.

    Vì sao đạt band này

    • FCcan weave through traffic much faster than cars or buses'Weave through' is a more vivid, precise verb than the plain 'move through' used at 6.5. It is shared word for word with the 7.5 version, showing the two top bands converge on this upgrade.'Weave through' là một động từ sinh động và chính xác hơn so với 'move through' đơn giản dùng ở band 6.5. Cụm từ này giống hệt với bản 7.5, cho thấy hai band điểm cao nhất đồng nhất ở sự nâng cấp này.
    • LRsqueezing groceries into her bike basket'Squeezing' is a more vivid verb than the plain 'putting' used at 6.5, suggesting a slightly cramped, everyday effort. It matches the 7.5 phrasing exactly, showing shared vocabulary between the two higher bands.'Squeezing' là một động từ sinh động hơn so với 'putting' đơn giản dùng ở band 6.5, gợi lên cảm giác hơi chật vật trong sinh hoạt hằng ngày. Cách dùng này khớp hoàn toàn với band 7.5, cho thấy hai band điểm cao hơn dùng chung từ vựng này.
    • GRATo be fair, cars are becoming more common, especially for families, but they just get stuck in traffic jams on busy roads like Nguyen Van Linh.The hedge 'To be fair' introduces the concession more smoothly than the plain 'but' at 6.5. It's close to the 7.5 structure, which extends the same sentence further with 'gaining nothing for the extra comfort'.Cụm giảm nhẹ 'To be fair' dẫn vào phần nhượng bộ mượt mà hơn so với 'but' đơn giản ở band 6.5. Điều này gần với cấu trúc ở band 7.5, vốn mở rộng thêm cùng một câu bằng 'gaining nothing for the extra comfort'.
    Band 7.5

    Extends the transport comparison with 'in a way cars and buses simply can't' and closes the car concession with 'gaining nothing for the extra comfort'.Mở rộng phần so sánh phương tiện bằng 'in a way cars and buses simply can't', và kết thúc phần nhượng bộ về ô tô bằng 'gaining nothing for the extra comfort'.

    I'd say most people around here rely on motorbikes for commuting, mainly because they're cheap, flexible, and can weave through traffic in a way cars and buses simply can't. Every morning when I head to my office near the Han River, I watch long lines of bikes stack up at every intersection, especially around 7:30am, and I'll often spot my neighbour Mrs Ha squeezing groceries into her bike basket on her way to the hospital where she works. To be fair, cars are becoming more common, particularly among families, but they just end up stuck in traffic on busy roads like Nguyen Van Linh, gaining nothing for the extra comfort. Public buses exist, but honestly, young professionals rarely bother with them, probably because the schedules feel unreliable.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi muốn nói phần lớn người dân quanh đây dựa vào xe máy để đi làm, chủ yếu vì nó rẻ, linh hoạt, và có thể luồn lách trong dòng xe theo cách mà ô tô hay xe buýt đơn giản là không làm được. Mỗi sáng khi tôi đến văn phòng gần sông Hàn, tôi thấy xe máy xếp hàng dài dần lên ở mọi ngã tư, đặc biệt vào khoảng 7 giờ 30, và tôi hay bắt gặp cô hàng xóm Hà nhét đồ đi chợ vào giỏ xe trên đường đến bệnh viện nơi cô làm việc. Công bằng mà nói, ô tô đang ngày càng phổ biến, nhất là trong các gia đình, nhưng cuối cùng chúng cũng bị kẹt cứng trên những con đường đông đúc như Nguyễn Văn Linh, chẳng đổi lại được chút thoải mái nào thêm. Xe buýt công cộng thì có, nhưng thật lòng, dân văn phòng trẻ hiếm khi buồn đi, có lẽ vì lịch chạy xe cảm giác không đáng tin.

    Vì sao đạt band này

    • FCin a way cars and buses simply can'tThis comparative clause sharpens the claim about motorbikes further than the plain 'much faster than cars or buses' at 7.0. It reframes the comparison as an absolute rather than a matter of degree, a more confident rhetorical move.Mệnh đề so sánh này làm sắc bén thêm luận điểm về xe máy so với cụm 'much faster than cars or buses' đơn giản ở band 7.0. Nó tái định hình phép so sánh thành một điều tuyệt đối thay vì một vấn đề về mức độ, một cách hùng biện tự tin hơn.
    • LRgaining nothing for the extra comfortThis compact evaluative phrase adds a judgement that neither lower band attempts, turning a plain observation about traffic jams into a small argument about trade-offs. It shows a wider range of abstract, judgement-based vocabulary.Cụm từ đánh giá cô đọng này thêm vào một nhận định mà cả hai band điểm thấp hơn đều không thử, biến một quan sát đơn giản về kẹt xe thành một lập luận nhỏ về sự đánh đổi. Nó cho thấy vốn từ trừu tượng, mang tính phán đoán phong phú hơn.
    • GRAbut they just end up stuck in traffic on busy roads like Nguyen Van Linh, gaining nothing for the extra comfortThis sentence folds an extra evaluative clause ('gaining nothing...') onto the main concession, more layered than the equivalent sentence at 6.5 and 7.0, which stop after naming the traffic problem. The added clause gives the concession its own small conclusion.Câu này gập thêm một mệnh đề đánh giá ('gaining nothing...') vào phần nhượng bộ chính, nhiều lớp hơn so với câu tương ứng ở band 6.5 và 7.0, vốn dừng lại ngay sau khi nêu vấn đề giao thông. Mệnh đề thêm vào này cho phần nhượng bộ một kết luận nhỏ riêng của nó.
  12. 12. How can cities encourage people to use public transport instead of private cars?

    tháng 9–12/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    States the main idea plainly and reports the personal example in short, separate sentences.Nêu ý chính một cách đơn giản, và kể ví dụ cá nhân bằng những câu ngắn, tách biệt.

    I think cities can encourage more people to use public transport by making it convenient and reliable. If buses or metro trains run often and cover important areas, people will be less likely to use their motorbikes or cars. Last year, I had to take the bus from my apartment near Dragon Bridge to a government office on Nguyen Van Linh street. The biggest problem was the long waiting time and no clear schedule. If Da Nang made buses more frequent, added electronic timetables, and built a good app with real-time updates, I would happily leave my bike at home.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi nghĩ các thành phố có thể khuyến khích nhiều người sử dụng giao thông công cộng hơn bằng cách làm cho nó tiện lợi và đáng tin cậy. Nếu xe buýt hoặc tàu điện ngầm chạy thường xuyên và phủ khắp các khu vực quan trọng, người dân sẽ ít có xu hướng dùng xe máy hay ô tô hơn. Năm ngoái, tôi phải đi xe buýt từ căn hộ gần cầu Rồng đến một cơ quan nhà nước trên đường Nguyễn Văn Linh. Vấn đề lớn nhất là thời gian chờ quá lâu và không có lịch trình rõ ràng. Nếu Đà Nẵng tăng tần suất xe buýt, bổ sung bảng giờ điện tử, và xây dựng một ứng dụng tốt có cập nhật theo thời gian thực, tôi sẽ vui vẻ để xe máy ở nhà.

    Vì sao đạt band này

    • FCI think cities can encourage more people to use public transport by making it convenient and reliable.This opening states the whole strategy in one plain sentence. The 7.5 version instead adds the contrast 'not just available', sharpening the same idea into a more pointed claim from the first line.Câu mở đầu này nêu toàn bộ chiến lược trong một câu đơn giản. Bản 7.5 lại thêm sự đối lập 'not just available', làm cho cùng ý tưởng đó trở nên sắc bén, có trọng tâm hơn ngay từ câu đầu tiên.
    • LRThe biggest problem was the long waiting time and no clear schedule.This is plain, functional phrasing for the problem. The 7.5 band upgrades this to 'the real problem wasn't the bus itself but the long, unpredictable wait', a more precise and analytical way of naming the same issue.Đây là cách diễn đạt đơn giản, mang tính chức năng cho vấn đề. Band 7.5 nâng cấp thành 'the real problem wasn't the bus itself but the long, unpredictable wait', một cách gọi tên vấn đề chính xác và mang tính phân tích hơn.
    • GRAIf Da Nang made buses more frequent, added electronic timetables, and built a good app with real-time updates, I would happily leave my bike at home.This is a single conditional sentence listing three improvements. The 7.5 version keeps a similar list but adds a further dash-linked clause about connections and stations, extending the sentence's scope.Đây là một câu điều kiện duy nhất liệt kê ba cải tiến. Bản 7.5 giữ danh sách tương tự nhưng thêm một mệnh đề nối bằng dấu gạch ngang về kết nối tuyến và nhà chờ, mở rộng phạm vi của câu.
    Band 7.0

    Adds 'both' to the opening claim and folds the personal story into one longer sentence using 'and, honestly'.Thêm từ 'both' vào câu mở đầu, và gộp câu chuyện cá nhân vào một câu dài hơn bằng 'and, honestly'.

    I think cities can encourage more people to use public transport by making it both convenient and reliable. For example, if buses or metro systems run frequently and cover key areas, people are less likely to rely on their motorbikes or cars. There was a period last year when I had to take the bus from my apartment near Dragon Bridge to a government office on Nguyen Van Linh street, and honestly, the biggest problem was the long wait times and the lack of clear schedules. If Da Nang improved the frequency, added electronic timetables, and maybe even launched a user-friendly app with real-time updates, I'd be much happier to leave my bike at home.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi nghĩ các thành phố có thể khuyến khích nhiều người dùng giao thông công cộng hơn bằng cách làm cho nó vừa tiện lợi vừa đáng tin cậy. Chẳng hạn, nếu hệ thống xe buýt hay tàu điện ngầm chạy thường xuyên và phủ các khu vực trọng điểm, người dân sẽ ít phụ thuộc vào xe máy hay ô tô hơn. Có một giai đoạn năm ngoái tôi phải đi xe buýt từ căn hộ gần cầu Rồng đến một cơ quan nhà nước trên đường Nguyễn Văn Linh, và thật lòng, vấn đề lớn nhất là thời gian chờ lâu và thiếu lịch trình rõ ràng. Nếu Đà Nẵng cải thiện tần suất, bổ sung bảng giờ điện tử, và thậm chí ra mắt một ứng dụng thân thiện có cập nhật theo thời gian thực, tôi sẽ vui hơn nhiều khi để xe máy ở nhà.

    Vì sao đạt band này

    • FCboth convenient and reliableAdding 'both' makes the pairing of qualities more explicit than the plain list at 6.5. It's a small but genuine step toward the 7.5 version's sharper distinction between being merely 'available' and being 'reliable'.Việc thêm 'both' làm cho sự song song giữa hai đặc tính rõ ràng hơn so với danh sách đơn giản ở band 6.5. Đây là một bước nhỏ nhưng thực sự hướng tới sự phân biệt sắc nét hơn ở bản 7.5 giữa việc chỉ 'available' và thực sự 'reliable'.
    • LRthe lack of clear schedulesThis is a slightly more formal noun phrase than the plainer 'no clear schedule' at 6.5. The 7.5 band goes further still with 'the total absence of a clear schedule', a more emphatic and precise version of the same idea.Đây là một cụm danh từ hơi trang trọng hơn so với 'no clear schedule' đơn giản ở band 6.5. Band 7.5 còn đi xa hơn với 'the total absence of a clear schedule', một phiên bản nhấn mạnh và chính xác hơn cho cùng ý tưởng.
    • GRAa government office on Nguyen Van Linh street, and honestly, the biggest problem was the long wait times and the lack of clear schedulesThis sentence joins the narrative and the complaint with 'and, honestly', more integrated than the two separate sentences at 6.5. It's close to the 7.5 structure, which adds a further 'but' contrast between the bus itself and the scheduling problem.Câu này nối phần tường thuật và lời phàn nàn bằng 'and, honestly', liền mạch hơn so với hai câu tách biệt ở band 6.5. Điều này gần với cấu trúc ở band 7.5, vốn thêm một sự đối lập bằng 'but' giữa bản thân xe buýt và vấn đề lịch trình.
    Band 7.5

    Opens with the idiomatic 'win people over' and sharpens the diagnosis with 'not just available' and 'the real problem wasn't the bus itself but...'.Mở đầu bằng cụm thành ngữ 'win people over', và làm sắc bén thêm phần chẩn đoán vấn đề bằng 'not just available' và 'the real problem wasn't the bus itself but...'.

    I'd say cities can win people over to public transport mainly by making it convenient and genuinely reliable, not just available. If buses or metro systems run frequently and actually cover the areas people need, they become less inclined to reach for their motorbikes or cars in the first place. There was a stretch last year when I had to take the bus from my apartment near Dragon Bridge to a government office on Nguyen Van Linh street, and honestly, the real problem wasn't the bus itself but the long, unpredictable wait and the total absence of a clear schedule. If Da Nang bumped up the frequency, added electronic timetables, and rolled out a user-friendly app with real-time updates, I'd gladly leave my bike at home — better connections and cleaner stations wouldn't hurt either.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi muốn nói các thành phố có thể thu hút người dân đến với giao thông công cộng chủ yếu bằng cách làm cho nó tiện lợi và thực sự đáng tin cậy, chứ không chỉ đơn thuần là 'có'. Nếu hệ thống xe buýt hay tàu điện ngầm chạy thường xuyên và thực sự phủ đến những khu vực người dân cần, ngay từ đầu họ sẽ ít muốn dùng đến xe máy hay ô tô. Có một khoảng thời gian năm ngoái tôi phải đi xe buýt từ căn hộ gần cầu Rồng đến một cơ quan nhà nước trên đường Nguyễn Văn Linh, và thật lòng, vấn đề thực sự không nằm ở bản thân xe buýt mà ở việc chờ đợi lâu, không thể đoán trước, và hoàn toàn không có lịch trình rõ ràng. Nếu Đà Nẵng tăng tần suất, bổ sung bảng giờ điện tử, và ra mắt một ứng dụng thân thiện có cập nhật theo thời gian thực, tôi sẽ vui vẻ để xe máy ở nhà — có kết nối tốt hơn và nhà chờ sạch sẽ hơn thì càng tốt.

    Vì sao đạt band này

    • FCwin people over to public transport'Win people over' is a more vivid, idiomatic phrase than the plain 'encourage more people to use' at 6.5 and 7.0. It frames the whole answer around persuasion rather than simple provision.'Win people over' là một cụm từ sinh động, mang tính thành ngữ hơn so với 'encourage more people to use' đơn giản ở band 6.5 và 7.0. Nó định hình toàn bộ câu trả lời xoay quanh việc thuyết phục, chứ không chỉ đơn thuần là cung cấp dịch vụ.
    • LRthe real problem wasn't the bus itself but the long, unpredictable wait and the total absence of a clear scheduleThis 'wasn't X but Y' construction is a more analytical, precise way of isolating the actual cause of frustration than the flatter descriptions at 6.5 and 7.0. It shows a wider range of argumentative, not just descriptive, vocabulary.Cấu trúc 'wasn't X but Y' này là một cách phân tích, chính xác hơn để tách ra nguyên nhân thực sự gây bực bội, so với những mô tả bằng phẳng hơn ở band 6.5 và 7.0. Nó cho thấy vốn từ mang tính lập luận phong phú hơn, chứ không chỉ là mô tả.
    • GRAIf Da Nang bumped up the frequency, added electronic timetables, and rolled out a user-friendly app with real-time updates, I'd gladly leave my bike at home — better connections and cleaner stations wouldn't hurt either.This sentence extends the conditional list with a dash-marked final clause about connections and stations, more layered than the equivalent sentences at 6.5 and 7.0, which stop after the main conditional. The extra clause rounds the answer off with a lighter, understated tone.Câu này mở rộng danh sách điều kiện bằng một mệnh đề kết thúc được đánh dấu bằng dấu gạch ngang về kết nối và nhà chờ, nhiều lớp hơn so với câu tương ứng ở band 6.5 và 7.0, vốn dừng lại sau mệnh đề điều kiện chính. Mệnh đề thêm vào này khép lại câu trả lời bằng một giọng điệu nhẹ nhàng, kín đáo hơn.
  13. 13. What problems can occur when too many people commute at the same time?

    tháng 9–12/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    States the main problem plainly and narrates the Thursday story in short, separate sentences.Nêu vấn đề chính một cách đơn giản, và kể lại câu chuyện hôm thứ Năm bằng những câu ngắn, tách biệt.

    I think the biggest problem is congestion, which causes other problems too. Last Thursday morning I had to get to a meeting near Le Duan street, so I left home at 7:30, which is rush hour in Da Nang. The streets near the Han River bridge were almost blocked. My usual ten-minute motorbike trip took nearly thirty minutes, and I could feel everyone getting stressed — horns, people changing lanes, even a small accident near the roundabout. Besides being frustrating, these delays make people late and less productive. But on weekends, the same route feels much calmer.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi nghĩ vấn đề lớn nhất là tắc đường, và điều đó còn kéo theo nhiều vấn đề khác. Sáng thứ Năm tuần trước tôi phải đến một cuộc họp gần đường Lê Duẩn, nên tôi rời nhà lúc 7 giờ 30, đúng giờ cao điểm ở Đà Nẵng. Các con đường gần cầu sông Hàn gần như tắc cứng. Quãng đường thường chỉ mất mười phút đi xe máy hôm đó mất gần ba mươi phút, và tôi có thể cảm nhận mọi người đều căng thẳng — tiếng còi xe, người ta đổi làn liên tục, thậm chí còn có một vụ va chạm nhỏ gần vòng xoay. Ngoài việc gây khó chịu, những trì hoãn này còn khiến người ta đi trễ và giảm năng suất làm việc. Nhưng vào cuối tuần, cũng con đường đó lại thấy thông thoáng hơn hẳn.

    Vì sao đạt band này

    • FCI think the biggest problem is congestion, which causes other problems too.This opening states the claim plainly with a simple relative clause. The higher bands strengthen this to 'definitely congestion, which leads to a whole chain of other issues' (7.0) and 'unquestionably congestion, which sets off a whole domino effect' (7.5), each adding a more vivid image.Câu mở đầu này nêu luận điểm một cách đơn giản bằng một mệnh đề quan hệ cơ bản. Các band điểm cao hơn tăng cường thành 'definitely congestion, which leads to a whole chain of other issues' (band 7.0) và 'unquestionably congestion, which sets off a whole domino effect' (band 7.5), mỗi bản đều thêm một hình ảnh sinh động hơn.
    • LRThe streets near the Han River bridge were almost blocked.This is plain, literal phrasing for the traffic condition. The higher bands upgrade this to 'felt almost gridlocked', a more precise and evocative word than 'blocked'.Đây là cách diễn đạt đơn giản, theo nghĩa đen cho tình trạng giao thông. Các band điểm cao hơn nâng cấp thành 'felt almost gridlocked', một từ chính xác và gợi hình hơn so với 'blocked'.
    • GRAMy usual ten-minute motorbike trip took nearly thirty minutes, and I could feel everyone getting stressed — horns, people changing lanes, even a small accident near the roundabout.This sentence lists the stress symptoms after a dash in a fairly plain, additive way. The 7.5 version restructures the same list with a colon and the phrase 'in real time', adding a layer of immediacy this band doesn't attempt.Câu này liệt kê các biểu hiện căng thẳng sau dấu gạch ngang theo cách khá đơn giản, mang tính bổ sung. Bản 7.5 tái cấu trúc cùng danh sách đó bằng dấu hai chấm và cụm 'in real time', thêm vào một lớp cảm giác tức thời mà band này không thử.
    Band 7.0

    Uses the phrase 'a whole chain of other issues' and links the Thursday example directly onto the claim using a dash.Dùng cụm từ 'a whole chain of other issues', và nối ví dụ hôm thứ Năm trực tiếp vào luận điểm bằng dấu gạch ngang.

    I think the biggest problem is definitely congestion, which leads to a whole chain of other issues. For example, last Thursday morning I had to get to a client meeting near Le Duan street, which meant leaving home at exactly 7:30 — basically rush hour in Da Nang — and honestly, the streets near the Han River bridge felt almost gridlocked. My usual ten-minute motorbike trip stretched to nearly half an hour, and you could really feel everyone's stress rising, with constant horns and people weaving between lanes. Besides frustration, all these delays make people late and reduce productivity. But to be fair, it isn't always this bad; outside peak times, the same route feels almost peaceful.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi nghĩ vấn đề lớn nhất chắc chắn là tắc đường, và nó kéo theo cả một chuỗi vấn đề khác. Chẳng hạn sáng thứ Năm tuần trước tôi phải đến gặp khách hàng gần đường Lê Duẩn, nghĩa là phải rời nhà đúng 7 giờ 30 — về cơ bản đúng giờ cao điểm ở Đà Nẵng — và thật lòng, các con đường gần cầu sông Hàn cảm giác như tắc cứng hoàn toàn. Quãng đường thường chỉ mất mười phút đi xe máy hôm đó kéo dài tới gần nửa tiếng, và bạn có thể thực sự cảm nhận được sự căng thẳng của mọi người đang dâng lên, tiếng còi xe liên tục, người ta luồn lách giữa các làn đường. Ngoài việc gây bực bội, tất cả những trì hoãn này còn khiến người ta đi trễ và giảm năng suất. Nhưng công bằng mà nói, không phải lúc nào cũng tệ như vậy; ngoài giờ cao điểm, cũng con đường đó lại cảm thấy gần như yên bình.

    Vì sao đạt band này

    • FCa whole chain of other issuesThis is a more vivid image than the plain 'other problems too' at 6.5. The 7.5 band pushes this further into 'a whole domino effect of smaller issues', an even more precise metaphor for cascading consequences.Đây là một hình ảnh sinh động hơn so với 'other problems too' đơn giản ở band 6.5. Band 7.5 đẩy điều này xa hơn thành 'a whole domino effect of smaller issues', một phép ẩn dụ chính xác hơn nữa cho hậu quả dây chuyền.
    • LRfelt almost gridlocked'Gridlocked' is a more precise and vivid word than the plain 'almost blocked' at 6.5. It is shared exactly with the 7.5 version, showing convergence in vocabulary between the two top bands.'Gridlocked' là một từ chính xác và sinh động hơn so với 'almost blocked' đơn giản ở band 6.5. Từ này giống hệt với bản 7.5, cho thấy sự hội tụ về từ vựng giữa hai band điểm cao nhất.
    • GRAwhich meant leaving home at exactly 7:30 — basically rush hour in Da Nang — and honestly, the streets near the Han River bridge felt almost gridlockedThis sentence uses two dashes to insert an aside within the main clause, more layered than the separate short sentences at 6.5. It's close to the 7.5 structure, which extends the same sentence with 'the peak of Da Nang's rush hour', a slightly more emphatic phrase.Câu này dùng hai dấu gạch ngang để chèn một lời chêm vào giữa mệnh đề chính, nhiều lớp hơn so với những câu ngắn tách biệt ở band 6.5. Điều này gần với cấu trúc ở band 7.5, vốn mở rộng cùng câu đó bằng 'the peak of Da Nang's rush hour', một cụm từ nhấn mạnh hơn một chút.
    Band 7.5

    Uses the metaphor 'a whole domino effect' and the colon-introduced list 'in real time: the constant horns...' to build the rush-hour image.Dùng phép ẩn dụ 'a whole domino effect' và danh sách được dẫn bằng dấu hai chấm 'in real time: the constant horns...' để xây dựng hình ảnh giờ cao điểm.

    I'd say the biggest problem is unquestionably congestion, which sets off a whole domino effect of smaller issues. Last Thursday morning, for instance, I had to reach a client meeting near Le Duan street, which meant leaving home at exactly 7:30 — basically the peak of Da Nang's rush hour — and honestly, the streets near the Han River bridge felt almost gridlocked. My usual ten-minute motorbike trip stretched to nearly half an hour, and you could feel everyone's stress rising in real time: the constant horns, people weaving recklessly between lanes, even a minor accident near the roundabout. Beyond the sheer frustration, these delays chip away at people's punctuality and productivity alike. To be fair, though, it isn't always this bad — outside peak hours, the very same route feels almost peaceful.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi muốn nói vấn đề lớn nhất chắc chắn là tắc đường, nó gây ra cả một hiệu ứng domino gồm những vấn đề nhỏ hơn. Chẳng hạn sáng thứ Năm tuần trước, tôi phải đến gặp khách hàng gần đường Lê Duẩn, nghĩa là phải rời nhà đúng 7 giờ 30 — về cơ bản đúng đỉnh điểm giờ cao điểm của Đà Nẵng — và thật lòng, các con đường gần cầu sông Hàn cảm giác như tắc cứng hoàn toàn. Quãng đường thường chỉ mất mười phút đi xe máy hôm đó kéo dài tới gần nửa tiếng, và bạn có thể cảm nhận sự căng thẳng của mọi người dâng lên theo thời gian thực: tiếng còi xe liên hồi, người ta luồn lách liều lĩnh giữa các làn đường, thậm chí còn có một vụ va chạm nhỏ gần vòng xoay. Ngoài cảm giác bực bội tột độ, những trì hoãn này còn dần bào mòn sự đúng giờ và năng suất của mọi người. Nhưng công bằng mà nói, không phải lúc nào cũng tệ như vậy — ngoài giờ cao điểm, cũng chính con đường đó lại cảm thấy gần như yên bình.

    Vì sao đạt band này

    • FCsets off a whole domino effect of smaller issuesThis metaphor is more precise and vivid than the plainer 'leads to a whole chain of other issues' used at 7.0. The image of dominoes specifically captures cascading cause-and-effect in a way the more generic 'chain' does not.Phép ẩn dụ này chính xác và sinh động hơn so với 'leads to a whole chain of other issues' bằng phẳng hơn dùng ở band 7.0. Hình ảnh domino nắm bắt cụ thể mối quan hệ nhân quả dây chuyền theo cách mà từ 'chain' chung chung hơn không làm được.
    • LRchip away at people's punctuality and productivity alike'Chip away at' is a more figurative, idiomatic phrase than the plain 'make people late and reduce productivity' used at 6.5 and 'make people late and reduce productivity' at 7.0. It suggests a slow, cumulative erosion rather than a simple one-off effect.'Chip away at' là một cụm từ mang tính hình tượng, thành ngữ hơn so với cách nói đơn giản 'make people late and reduce productivity' dùng ở cả band 6.5 và 7.0. Nó gợi ý một quá trình bào mòn chậm rãi, tích lũy dần, chứ không phải một tác động đơn lẻ, tức thời.
    • GRAyou could feel everyone's stress rising in real time: the constant horns, people weaving recklessly between lanes, even a minor accident near the roundaboutThe colon here introduces a tightly packed list within one sentence, more compact than the dash-introduced list at 6.5 and 7.0. The added phrase 'in real time' and adverb 'recklessly' show finer control of descriptive detail within the same structure.Dấu hai chấm ở đây dẫn vào một danh sách được nén chặt trong một câu, cô đọng hơn so với danh sách dẫn bằng dấu gạch ngang ở band 6.5 và 7.0. Cụm từ thêm vào 'in real time' và trạng từ 'recklessly' cho thấy khả năng kiểm soát chi tiết miêu tả tinh tế hơn trong cùng một cấu trúc.
  14. 14. What problems can too many cars cause during rush hour?

    tháng 9–12/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    Lists the problems in short, separate sentences joined with 'and' and 'but'.Liệt kê các vấn đề bằng những câu ngắn, tách biệt, nối với nhau bằng 'and' và 'but'.

    I think too many cars during rush hour cause a lot of problems, for the city and for people. The most obvious one is gridlock — traffic barely moves, and sometimes you wait at the same light for several cycles. Last Tuesday, I had to cross Nguyen Van Linh street at 8am on my motorbike, which usually takes ten minutes, but because of all the cars and honking, it took almost forty minutes. Besides wasting time, the air felt heavy with exhaust, and I worried about breathing it in. Cars are convenient, but when everyone uses them together, it affects traffic and people's health.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi nghĩ quá nhiều ô tô trong giờ cao điểm gây ra rất nhiều vấn đề, cả cho thành phố lẫn cho người dân. Rõ ràng nhất là kẹt cứng — xe cộ hầu như không nhúc nhích, đôi khi bạn phải chờ cùng một đèn đỏ qua mấy chu kỳ. Thứ Ba tuần trước, tôi đi xe máy qua đường Nguyễn Văn Linh lúc 8 giờ sáng, bình thường chỉ mất mười phút, nhưng vì quá nhiều ô tô và tiếng còi inh ỏi, hôm đó mất gần bốn mươi phút. Ngoài việc lãng phí thời gian, không khí còn nồng nặc mùi khói xe, và tôi lo lắng khi phải hít phải nó. Ô tô đúng là tiện lợi, nhưng khi ai cũng dùng cùng lúc, nó sẽ ảnh hưởng đến giao thông và sức khỏe con người.

    Vì sao đạt band này

    • FCI think too many cars during rush hour cause a lot of problems, for the city and for people.This opening states the claim in plain, general terms. The higher bands sharpen 'a lot of problems' to 'a whole set of problems' (7.0) and 'a whole cluster of problems' (7.5), each a more precise collective noun.Câu mở đầu này nêu luận điểm bằng những từ ngữ đơn giản, chung chung. Các band điểm cao hơn mài giũa 'a lot of problems' thành 'a whole set of problems' (band 7.0) và 'a whole cluster of problems' (band 7.5), mỗi bản đều là một danh từ tập hợp chính xác hơn.
    • LRI worried about breathing it inThis is plain, direct phrasing for the health concern. The higher bands upgrade this to 'I was a bit worried about breathing in so many fumes' (7.0) and 'worrying, not for the first time, about what all those fumes were doing to my lungs' (7.5), each adding more specific, embodied detail.Đây là cách diễn đạt đơn giản, trực tiếp cho mối lo về sức khỏe. Các band điểm cao hơn nâng cấp thành 'I was a bit worried about breathing in so many fumes' (band 7.0) và 'worrying, not for the first time, about what all those fumes were doing to my lungs' (band 7.5), mỗi bản đều thêm chi tiết cụ thể, mang tính trải nghiệm cơ thể hơn.
    • GRACars are convenient, but when everyone uses them together, it affects traffic and people's health.This closing sentence joins two ideas with 'but... when', accurate but plain. The 7.5 version instead uses 'undeniably' and 'quietly erodes', building a more layered, evaluative final sentence.Câu kết này nối hai ý bằng 'but... when', chính xác nhưng đơn giản. Bản 7.5 lại dùng 'undeniably' và 'quietly erodes', xây dựng một câu kết nhiều lớp và mang tính đánh giá hơn.
    Band 7.0

    Sharpens the opening to 'a whole set of problems, both for the city and for individuals' and uses 'the sea of cars' as a more vivid image.Mài giũa câu mở đầu thành 'a whole set of problems, both for the city and for individuals', và dùng 'the sea of cars' như một hình ảnh sinh động hơn.

    I think having too many cars on the road during rush hour creates a whole set of problems, both for the city and for individuals. The most obvious one is probably gridlock — traffic just crawls along, and sometimes you're stuck at the same intersection for several light cycles. For example, last Tuesday I had to take my motorbike across Nguyen Van Linh street at 8am, usually a ten-minute ride, but because of the sea of cars and honking, it took me almost forty minutes. Besides wasting time, the air felt heavy with exhaust, and honestly, I was a bit worried about breathing in so many fumes. Cars are convenient, but when everyone uses them at once, it really affects the flow of traffic and people's health.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi nghĩ việc có quá nhiều ô tô trên đường trong giờ cao điểm tạo ra cả một loạt vấn đề, cho cả thành phố lẫn từng cá nhân. Rõ ràng nhất có lẽ là kẹt cứng — xe cộ chỉ bò từng chút một, đôi khi bạn kẹt ở cùng một giao lộ qua mấy chu kỳ đèn. Chẳng hạn thứ Ba tuần trước, tôi đi xe máy qua đường Nguyễn Văn Linh lúc 8 giờ sáng, bình thường chỉ mất mười phút, nhưng vì cả biển ô tô và tiếng còi inh ỏi, hôm đó mất gần bốn mươi phút. Ngoài việc lãng phí thời gian, không khí còn nồng nặc mùi khói xe, và thật lòng, tôi hơi lo khi phải hít phải nhiều khói như vậy. Ô tô đúng là tiện lợi, nhưng khi mọi người cùng dùng một lúc, nó thực sự ảnh hưởng đến dòng chảy giao thông và sức khỏe con người.

    Vì sao đạt band này

    • FCa whole set of problems, both for the city and for individualsThis phrase is more precise than the plain 'a lot of problems, for the city and for people' at 6.5, using 'both... and' to mark the two categories explicitly. It's a step toward the 7.5 phrasing 'a whole cluster of problems, for the city as a whole and for individuals stuck inside it'.Cụm từ này chính xác hơn so với 'a lot of problems, for the city and for people' đơn giản ở band 6.5, dùng 'both... and' để đánh dấu rõ hai phạm trù. Đây là một bước tiến tới cách diễn đạt ở band 7.5: 'a whole cluster of problems, for the city as a whole and for individuals stuck inside it'.
    • LRthe sea of cars and honking'Sea of cars' is a vivid metaphor that the 6.5 band's plain 'all the cars' doesn't attempt. It is shared exactly with the 7.5 version, showing the two higher bands converge on this same figurative choice.'Sea of cars' là một phép ẩn dụ sinh động mà cụm 'all the cars' đơn giản ở band 6.5 không thử. Cách dùng này giống hệt với bản 7.5, cho thấy hai band điểm cao hơn hội tụ ở cùng một lựa chọn hình tượng này.
    • GRAThe most obvious one is probably gridlock — traffic just crawls along, and sometimes you're stuck at the same intersection for several light cyclesThis sentence uses a dash to attach an explanation directly onto the main clause, more integrated than the separate sentence used at 6.5. It's close to the 7.5 structure, which extends the same idea with 'without moving an inch', a further vivid clause.Câu này dùng dấu gạch ngang để gắn phần giải thích trực tiếp vào mệnh đề chính, liền mạch hơn so với câu tách biệt dùng ở band 6.5. Điều này gần với cấu trúc ở band 7.5, vốn mở rộng cùng ý tưởng đó bằng 'without moving an inch', một mệnh đề sinh động hơn nữa.
    Band 7.5

    Adds the image 'without moving an inch' and closes with the figurative verb 'quietly erodes' rather than a plain 'affects'.Thêm hình ảnh 'without moving an inch', và kết thúc bằng động từ hình tượng 'quietly erodes' thay vì 'affects' đơn giản.

    I'd say too many cars during rush hour create a whole cluster of problems, for the city as a whole and for individuals stuck inside it. The most obvious one is gridlock — traffic simply crawls, and you can end up stuck at the same intersection through several light cycles without moving an inch. Last Tuesday, for instance, I had to cross Nguyen Van Linh street on my motorbike at 8am, usually a ten-minute ride, but thanks to a sea of cars and constant honking, it dragged out to almost forty minutes. Beyond the wasted time, the air felt genuinely heavy with exhaust, and I found myself worrying, not for the first time, about what all those fumes were doing to my lungs. Cars are undeniably convenient, but once everyone uses them simultaneously, it quietly erodes both the flow of traffic and people's health.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi muốn nói quá nhiều ô tô trong giờ cao điểm tạo ra cả một chùm vấn đề, cho cả thành phố nói chung lẫn từng cá nhân mắc kẹt bên trong nó. Rõ ràng nhất là kẹt cứng — xe cộ đơn giản là không nhúc nhích, và bạn có thể kẹt ở cùng một giao lộ qua mấy chu kỳ đèn mà không di chuyển được một centimet nào. Chẳng hạn thứ Ba tuần trước, tôi đi xe máy qua đường Nguyễn Văn Linh lúc 8 giờ sáng, bình thường chỉ mất mười phút, nhưng vì cả biển ô tô và tiếng còi inh ỏi liên tục, hôm đó kéo dài tới gần bốn mươi phút. Ngoài thời gian lãng phí, không khí thực sự nồng nặc mùi khói xe, và tôi nhận ra mình lại một lần nữa lo lắng về việc tất cả khói bụi đó đang làm gì với lá phổi của mình. Ô tô chắc chắn là tiện lợi, nhưng một khi mọi người cùng dùng cùng lúc, nó âm thầm bào mòn cả dòng chảy giao thông lẫn sức khỏe con người.

    Vì sao đạt band này

    • FCa whole cluster of problems, for the city as a whole and for individuals stuck inside itThis is the most precisely calibrated version of the opening claim, adding 'as a whole' and 'stuck inside it' for extra specificity beyond the 7.0 phrase 'both for the city and for individuals'. The added detail shows finer control of scope within one sentence.Đây là phiên bản được hiệu chỉnh chính xác nhất của luận điểm mở đầu, thêm 'as a whole' và 'stuck inside it' để tăng thêm tính cụ thể so với cụm 'both for the city and for individuals' ở band 7.0. Chi tiết thêm vào cho thấy khả năng kiểm soát phạm vi tinh tế hơn trong cùng một câu.
    • LRnot for the first time, about what all those fumes were doing to my lungsThis phrase adds a personal, recurring worry and a specific bodily consequence ('my lungs') that neither lower band attempts. It moves beyond simply stating the worry to giving it a history and a concrete target.Cụm từ này thêm vào một mối lo mang tính cá nhân, lặp đi lặp lại, và một hậu quả thể chất cụ thể ('my lungs') mà cả hai band điểm thấp hơn đều không thử. Nó vượt ra ngoài việc chỉ đơn thuần nêu mối lo, mà còn cho nó một lịch sử và một đối tượng cụ thể.
    • GRACars are undeniably convenient, but once everyone uses them simultaneously, it quietly erodes both the flow of traffic and people's health.This closing sentence uses the figurative verb 'erodes' instead of the plainer 'affects' used at 6.5 and 7.0, and balances 'both... and' across the sentence's final clause. The combination of precise verb and balanced structure marks the higher grammatical range.Câu kết này dùng động từ hình tượng 'erodes' thay vì 'affects' đơn giản hơn dùng ở band 6.5 và 7.0, đồng thời cân bằng 'both... and' xuyên suốt mệnh đề cuối câu. Sự kết hợp giữa động từ chính xác và cấu trúc cân đối này đánh dấu phạm vi ngữ pháp cao hơn.
  15. 15. How can traffic congestion be reduced in big cities?

    tháng 9–12/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    States the main solution plainly and gives the Grab-car example as a short supporting sentence.Nêu giải pháp chính một cách đơn giản, và bổ sung ví dụ về việc đi Grab bằng một câu ngắn hỗ trợ.

    I think one of the best ways to reduce traffic congestion is to improve public transport, making it reliable and comfortable so people actually want to use it. A few months ago, I took a Grab car to the airport during morning rush hour in Da Nang, and the number of private cars and motorbikes on the road was overwhelming. If there was a good airport shuttle or a metro line, I would gladly use it instead of driving. Carpool lanes and better cycling paths could help too, but in my experience, most people will not change unless public transport is a real option.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi nghĩ một trong những cách tốt nhất để giảm ùn tắc giao thông là cải thiện giao thông công cộng, làm cho nó đáng tin cậy và thoải mái để người ta thực sự muốn dùng. Vài tháng trước, tôi phải đi Grab ra sân bay vào giờ cao điểm ở Đà Nẵng, và số lượng ô tô cùng xe máy riêng trên đường nhiều đến mức choáng ngợp. Nếu có một tuyến xe đưa đón sân bay tốt hoặc một tuyến metro, tôi sẽ sẵn lòng dùng nó thay vì tự lái xe. Làn đường đi chung và đường dành cho xe đạp tốt hơn cũng có thể giúp ích, nhưng theo kinh nghiệm của tôi, trừ khi giao thông công cộng thực sự trở thành một lựa chọn khả thi, đa số người dân sẽ không thay đổi.

    Vì sao đạt band này

    • FCI think one of the best ways to reduce traffic congestion is to improve public transportThis opening states the strategy directly and plainly. The 7.5 band sharpens this to 'simply to make public transport reliable and comfortable enough... rather than merely tolerate it', adding a contrast the 6.5 version doesn't attempt.Câu mở đầu này nêu chiến lược một cách trực tiếp và đơn giản. Bản 7.5 mài giũa thành 'simply to make public transport reliable and comfortable enough... rather than merely tolerate it', thêm một sự đối lập mà bản này không thử.
    • LRthe number of private cars and motorbikes on the road was overwhelmingThis is plain, direct phrasing for the traffic volume. The higher bands upgrade this to 'the sheer volume of private cars and motorbikes clogging the road was overwhelming' (7.5), adding 'sheer' and the more vivid verb 'clogging'.Đây là cách diễn đạt đơn giản, trực tiếp cho lưu lượng xe cộ. Các band điểm cao hơn nâng cấp thành 'the sheer volume of private cars and motorbikes clogging the road was overwhelming' (band 7.5), thêm 'sheer' và động từ sinh động hơn 'clogging'.
    • GRAIf there was a good airport shuttle or a metro line, I would gladly use it instead of driving.This is a single, fairly simple conditional sentence. The 7.5 version instead uses the more formal inverted conditional 'Had there been...', a more advanced grammatical structure this band avoids.Đây là một câu điều kiện khá đơn giản. Bản 7.5 lại dùng câu điều kiện đảo ngữ trang trọng hơn 'Had there been...', một cấu trúc ngữ pháp cao cấp hơn mà band này không có.
    Band 7.0

    Opens with the discourse marker 'Well' and uses the subjunctive 'If there were' for the conditional about a shuttle.Mở đầu bằng từ đệm 'Well', và dùng thức giả định 'If there were' cho câu điều kiện về tuyến xe đưa đón.

    Well, I think one of the most effective ways to reduce traffic congestion in big cities is to improve public transportation — make it more reliable and comfortable, so people actually want to use it instead of driving everywhere. For example, a few months ago I had to take a Grab car to the airport during morning rush hour in Da Nang, and honestly, the number of private cars and motorbikes on the road was overwhelming. If there were a convenient airport shuttle or a metro line, I would gladly use it and skip all that stress. Of course, things like carpool lanes or better cycling infrastructure could help too, but in my experience, most people won't change unless public transport is a real alternative.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Ừm, tôi nghĩ một trong những cách hiệu quả nhất để giảm ùn tắc giao thông ở các thành phố lớn là cải thiện giao thông công cộng — làm cho nó đáng tin cậy và thoải mái hơn, để người ta thực sự muốn dùng thay vì tự lái xe khắp nơi. Chẳng hạn, vài tháng trước tôi phải đi Grab ra sân bay vào giờ cao điểm ở Đà Nẵng, và thật lòng, số lượng ô tô cùng xe máy riêng trên đường nhiều đến mức choáng ngợp. Nếu có một tuyến xe đưa đón sân bay tiện lợi hoặc một tuyến metro, tôi sẽ sẵn lòng dùng nó và bỏ qua hết căng thẳng đó. Tất nhiên, những thứ như làn đường đi chung hay cơ sở hạ tầng xe đạp tốt hơn cũng có thể giúp ích, nhưng theo kinh nghiệm của tôi, trừ khi giao thông công cộng thực sự trở thành một lựa chọn thay thế khả thi, đa số người sẽ không thay đổi.

    Vì sao đạt band này

    • FCWell, I think one of the most effective waysThe opening filler 'Well' gives this a more natural, spoken rhythm than the flatter '6.5' opening. It's a small but genuine marker of spoken fluency that neither the 6.5 nor the more polished 7.5 opening uses in quite the same way.Từ đệm mở đầu 'Well' tạo nhịp điệu tự nhiên hơn khi nói so với câu mở đầu bằng phẳng hơn ở band 6.5. Đây là một dấu hiệu nhỏ nhưng thực sự của sự trôi chảy khi nói, mà cả band 6.5 lẫn câu mở đầu trau chuốt hơn ở band 7.5 đều không dùng theo cách hoàn toàn giống vậy.
    • LRskip all that stressThis is a more natural, idiomatic closing phrase than the plainer 'instead of driving' at 6.5. It adds a small evaluative flourish the lower band doesn't attempt.Đây là một cụm từ kết thúc tự nhiên, mang tính thành ngữ hơn so với 'instead of driving' bằng phẳng hơn ở band 6.5. Nó thêm vào một chút sắc thái đánh giá mà band thấp hơn không thử.
    • GRAIf there were a convenient airport shuttle or a metro line, I would gladly use it and skip all that stress.This sentence uses the subjunctive 'If there were' rather than the simpler 'If there was' at 6.5, a more formally correct conditional structure. It's still less advanced than the 7.5 version's inverted 'Had there been', which drops 'if' entirely.Câu này dùng thức giả định 'If there were' thay vì 'If there was' đơn giản hơn ở band 6.5, một cấu trúc điều kiện trang trọng và đúng ngữ pháp hơn. Nó vẫn kém phần cao cấp hơn so với bản 7.5, vốn bỏ hẳn 'if' và dùng thể đảo ngữ 'Had there been'.
    Band 7.5

    Adds the contrast 'rather than merely tolerate it' and uses the inverted conditional 'Had there been' instead of a plain 'if' clause.Thêm sự đối lập 'rather than merely tolerate it', và dùng câu điều kiện đảo ngữ 'Had there been' thay cho mệnh đề 'if' đơn giản.

    I'd argue one of the most effective ways to reduce traffic congestion in big cities is simply to make public transport reliable and comfortable enough that people actually want to use it, rather than merely tolerate it. A few months back, for instance, I had to take a Grab car to the airport during Da Nang's morning rush hour, and honestly, the sheer volume of private cars and motorbikes clogging the road was overwhelming. Had there been a convenient airport shuttle or a metro line, I'd have jumped at it and skipped the stress entirely. Carpool lanes and better cycling infrastructure could certainly help too, but in my experience, most people simply won't change their habits until public transport becomes a genuine, dependable alternative.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi muốn nói một trong những cách hiệu quả nhất để giảm ùn tắc giao thông ở các thành phố lớn đơn giản là làm cho giao thông công cộng đủ đáng tin cậy và thoải mái để người ta thực sự muốn dùng, chứ không chỉ miễn cưỡng chịu đựng nó. Chẳng hạn vài tháng trước, tôi phải đi Grab ra sân bay vào giờ cao điểm sáng ở Đà Nẵng, và thật lòng, lượng ô tô và xe máy riêng làm nghẹt cả con đường nhiều đến mức choáng ngợp. Nếu khi đó có một tuyến xe đưa đón sân bay tiện lợi hoặc một tuyến metro, tôi đã lập tức nắm lấy cơ hội đó và bỏ qua hoàn toàn căng thẳng ấy. Làn đường đi chung và cơ sở hạ tầng xe đạp tốt hơn chắc chắn cũng có thể giúp ích, nhưng theo kinh nghiệm của tôi, trừ khi giao thông công cộng thực sự trở thành một lựa chọn thay thế đáng tin cậy, đa số người sẽ không bao giờ thay đổi thói quen.

    Vì sao đạt band này

    • FCrather than merely tolerate itThis contrastive tag sharpens the opening claim into a genuine distinction between wanting and merely accepting public transport, something neither lower band attempts. It signals the whole answer's argumentative edge from the first sentence.Cụm đối lập này mài giũa luận điểm mở đầu thành một sự phân biệt thực sự giữa việc muốn dùng và chỉ đơn thuần chấp nhận giao thông công cộng, điều mà cả hai band điểm thấp hơn đều không thử. Nó báo hiệu sắc thái lập luận của cả câu trả lời ngay từ câu đầu tiên.
    • LRthe sheer volume of private cars and motorbikes clogging the road was overwhelming'Sheer volume' and 'clogging' are more precise and vivid than the plainer 'the number of... on the road was overwhelming' used at 6.5 and 7.0. The upgraded verb in particular paints a more physical picture of the congestion.'Sheer volume' và 'clogging' chính xác và sinh động hơn so với 'the number of... on the road was overwhelming' bằng phẳng hơn dùng ở band 6.5 và 7.0. Động từ được nâng cấp đặc biệt vẽ nên một hình ảnh cụ thể hơn về tình trạng ùn tắc.
    • GRAHad there been a convenient airport shuttle or a metro line, I'd have jumped at it and skipped the stress entirely.This inverted conditional, dropping 'if' in favour of 'Had there been', is a more advanced structure than the plain 'If there was/were' clauses used at 6.5 and 7.0. It signals confident control of formal conditional grammar.Câu điều kiện đảo ngữ này bỏ hẳn 'if', thay bằng 'Had there been', một cấu trúc cao cấp hơn so với các mệnh đề 'If there was/were' đơn giản dùng ở band 6.5 và 7.0. Nó cho thấy khả năng kiểm soát tự tin ngữ pháp điều kiện trang trọng.
  16. 16. Why do people travel abroad?

    tháng 9–12/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    Lists the reasons for travel with a dash-introduced list and reports Phuong's trip in plain, direct speech.Liệt kê các lý do đi du lịch bằng một danh sách dẫn bằng dấu gạch ngang, và thuật lại chuyến đi của Phương bằng lời kể đơn giản, trực tiếp.

    I think people travel abroad mainly to experience something different from their daily lives — seeing new places, trying new food, or just getting a new perspective. Last year, my colleague Phuong went to Singapore for a design conference, and she came back talking about the creative energy of the city and how organised their public transport was compared to Da Nang. She said even a short trip changed how she thought about design. Not everyone travels for inspiration, though; some just want to relax or see family. But most people I know come back with new ideas or memories that stay with them.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi nghĩ người ta đi du lịch nước ngoài chủ yếu là để trải nghiệm điều gì đó khác với cuộc sống thường ngày — nhìn thấy những nơi mới, thử món ăn mới, hoặc chỉ đơn giản là có một góc nhìn mới. Năm ngoái, đồng nghiệp tôi tên Phương đi Singapore dự một hội nghị thiết kế, và cô ấy trở về cứ nói mãi về năng lượng sáng tạo của thành phố đó, cùng với việc giao thông công cộng ở đó có tổ chức hơn Đà Nẵng nhiều. Cô ấy nói ngay cả một chuyến đi ngắn cũng thay đổi cách cô nghĩ về thiết kế. Nhưng không phải ai đi du lịch cũng để tìm cảm hứng, có người chỉ muốn thư giãn hoặc thăm gia đình. Nhưng hầu hết những người tôi quen khi trở về đều mang theo vài ý tưởng mới, hoặc những kỷ niệm cứ đọng lại mãi.

    Vì sao đạt band này

    • FCsomething different from their daily livesThis is plain, general phrasing for the motivation to travel. The higher bands sharpen this to 'break out of the rhythm of daily life' (7.5), a more vivid, almost musical image of escaping routine.Đây là cách diễn đạt đơn giản, chung chung cho động lực đi du lịch. Các band điểm cao hơn mài giũa thành 'break out of the rhythm of daily life' (band 7.5), một hình ảnh sinh động, gần như mang tính nhạc điệu về việc thoát khỏi lối mòn hằng ngày.
    • LRcame back talking about the creative energy of the cityThis is accurate but fairly plain reporting. The higher bands upgrade this to 'came back positively buzzing about the city's creative energy' (7.5), adding a vivid adverb-verb combination that conveys enthusiasm more directly.Đây là một cách thuật lại chính xác nhưng khá bằng phẳng. Các band điểm cao hơn nâng cấp thành 'came back positively buzzing about the city's creative energy' (band 7.5), thêm một sự kết hợp trạng từ-động từ sinh động hơn, truyền tải sự hào hứng trực tiếp hơn.
    • GRANot everyone travels for inspiration, though; some just want to relax or see family.This sentence uses a semicolon to join a concession and its explanation, already a reasonably controlled structure. The 7.5 version extends this pattern further with a dash-marked aside inserted mid-sentence, showing slightly more flexible embedding.Câu này dùng dấu chấm phẩy để nối một sự nhượng bộ với lời giải thích của nó, đã là một cấu trúc được kiểm soát khá tốt. Bản 7.5 mở rộng thêm mô thức này bằng cách chèn một lời chêm được đánh dấu bằng dấu gạch ngang vào giữa câu, cho thấy khả năng lồng ghép linh hoạt hơn.
    Band 7.0

    Uses 'whether that's...' to introduce the list of reasons and the verb 'shifted' rather than the plainer 'changed'.Dùng 'whether that's...' để dẫn vào danh sách lý do, và dùng động từ 'shifted' thay cho 'changed' đơn giản hơn.

    I think people travel abroad mainly to experience something different from their daily lives, whether that's seeing new places, trying unfamiliar food, or just getting a fresh perspective. For example, last year my colleague Phuong went to Singapore for a design conference and came back talking about the creative energy of the city and how structured their public transport was compared to Da Nang. She said even a short trip really shifted how she thought about urban design. Of course, not everyone goes abroad for inspiration — some just want to relax or visit family. But honestly, most people I know return with some new ideas or memories that stick with them.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi nghĩ người ta đi du lịch nước ngoài chủ yếu là để trải nghiệm điều gì đó khác với cuộc sống thường ngày, dù đó là nhìn thấy những nơi mới, thử món ăn lạ, hay chỉ đơn giản là có một góc nhìn hoàn toàn mới. Chẳng hạn, năm ngoái đồng nghiệp tôi tên Phương đi Singapore dự một hội nghị thiết kế và trở về cứ nói mãi về năng lượng sáng tạo của thành phố đó, cùng với việc giao thông công cộng ở đó có tổ chức hơn Đà Nẵng. Cô ấy nói ngay cả một chuyến đi ngắn cũng thực sự thay đổi cách cô nghĩ về thiết kế đô thị. Tất nhiên, không phải ai đi nước ngoài cũng để tìm cảm hứng — có người chỉ muốn thư giãn hoặc thăm gia đình. Nhưng thật lòng, hầu hết những người tôi quen khi trở về đều mang theo vài ý tưởng mới, hoặc những kỷ niệm cứ đọng lại mãi.

    Vì sao đạt band này

    • FCwhether that's seeing new places, trying unfamiliar food, or just getting a fresh perspectiveThe 'whether that's...' construction introduces the list more fluently than the plain dash-list at 6.5. It's a step toward the 7.5 version's even more integrated 'whether that means discovering new places, sampling unfamiliar food, or simply gaining a fresh perspective'.Cấu trúc 'whether that's...' dẫn vào danh sách trôi chảy hơn so với danh sách dẫn bằng dấu gạch ngang đơn giản ở band 6.5. Đây là một bước tiến tới bản 7.5, vốn dùng cách nói còn liền mạch hơn nữa: 'whether that means discovering new places, sampling unfamiliar food, or simply gaining a fresh perspective'.
    • LRreally shifted how she thought about urban design'Shifted' is a more precise, slightly abstract verb than the plainer 'changed' used at 6.5. The 7.5 band intensifies this further with 'genuinely reshaped', adding the prefix 're-' for an even stronger sense of transformation.'Shifted' là một động từ chính xác, hơi trừu tượng hơn so với 'changed' đơn giản hơn dùng ở band 6.5. Band 7.5 tăng cường thêm bằng 'genuinely reshaped', thêm tiền tố 're-' để tạo cảm giác chuyển hóa mạnh mẽ hơn.
    • GRAOf course, not everyone goes abroad for inspiration — some just want to relax or visit family.This sentence uses a dash to attach the concession directly onto the main clause, a step up from the semicolon-joined version at 6.5. It's close to the 7.5 structure, which embeds the same concession as a dash-marked aside within an even longer sentence.Câu này dùng dấu gạch ngang để gắn phần nhượng bộ trực tiếp vào mệnh đề chính, tiến thêm một bước so với bản nối bằng dấu chấm phẩy ở band 6.5. Điều này gần với cấu trúc ở band 7.5, vốn lồng cùng sự nhượng bộ đó vào một câu dài hơn nữa, như một lời chêm được đánh dấu bằng dấu gạch ngang.
    Band 7.5

    Opens with the vivid phrase 'break out of the rhythm of daily life' and closes with the extended metaphor 'come home carrying new ideas'.Mở đầu bằng cụm từ sinh động 'break out of the rhythm of daily life', và kết thúc bằng phép ẩn dụ mở rộng 'come home carrying new ideas'.

    I'd say people travel abroad mainly to break out of the rhythm of daily life, whether that means discovering new places, sampling unfamiliar food, or simply gaining a fresh perspective on things they'd stopped noticing at home. Last year, for instance, my colleague Phuong went to Singapore for a design conference and came back positively buzzing about the city's creative energy and how much more structured its public transport felt compared with Da Nang's. She said even that short trip genuinely reshaped how she thought about urban design. Of course, not everyone travels abroad chasing inspiration — plenty just want to relax or see family — but honestly, most people I know come home carrying new ideas or memories that quietly stick with them for years.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi muốn nói người ta đi du lịch nước ngoài chủ yếu là để thoát ra khỏi nhịp sống thường ngày, dù đó là khám phá những nơi mới, thử món ăn lạ, hay đơn giản là có được một góc nhìn mới về những điều họ đã không còn để ý ở nhà. Chẳng hạn năm ngoái, đồng nghiệp tôi tên Phương đi Singapore dự một hội nghị thiết kế và trở về vẫn còn hào hứng nói về năng lượng sáng tạo của thành phố đó, cùng việc giao thông công cộng ở đó có tổ chức hơn Đà Nẵng nhiều. Cô ấy nói ngay cả chuyến đi ngắn ấy cũng thực sự định hình lại cách cô nghĩ về thiết kế đô thị. Tất nhiên, không phải ai đi nước ngoài cũng để theo đuổi cảm hứng — nhiều người chỉ muốn thư giãn hoặc thăm gia đình — nhưng thật lòng, hầu hết những người tôi quen khi về nhà đều mang theo những ý tưởng mới, hoặc những kỷ niệm lặng lẽ đọng lại trong nhiều năm.

    Vì sao đạt band này

    • FCbreak out of the rhythm of daily lifeThis is a more vivid, almost musical metaphor than the plain 'something different from their daily lives' used at 6.5 and 7.0. It frames the whole motivation for travel around escaping a pattern, not just seeking novelty.Đây là một phép ẩn dụ sinh động, gần như mang tính nhạc điệu hơn so với 'something different from their daily lives' đơn giản dùng ở band 6.5 và 7.0. Nó định hình toàn bộ động lực đi du lịch xoay quanh việc thoát khỏi một lối mòn, chứ không chỉ là tìm kiếm sự mới lạ.
    • LRcame back positively buzzing about the city's creative energy'Positively buzzing' is a vivid, idiomatic intensifier that neither lower band uses; 6.5 and 7.0 both settle for the plainer 'came back talking about'. It conveys genuine enthusiasm rather than neutral reporting.'Positively buzzing' là một từ nhấn mạnh sinh động, mang tính thành ngữ mà cả hai band điểm thấp hơn đều không dùng; cả band 6.5 và 7.0 đều chỉ dừng ở 'came back talking about' bằng phẳng hơn. Nó truyền tải sự hào hứng chân thật, chứ không chỉ là thuật lại trung tính.
    • GRAnot everyone travels abroad chasing inspiration — plenty just want to relax or see family — but honestly, most people I know come home carrying new ideas or memories that quietly stick with them for yearsThis sentence embeds a dash-marked aside inside a longer 'not... but' structure, more layered than the semicolon-based or single-dash versions at 6.5 and 7.0. The nested structure allows three separate ideas to sit inside one continuous sentence.Câu này lồng một lời chêm được đánh dấu bằng dấu gạch ngang vào bên trong một cấu trúc 'not... but' dài hơn, nhiều lớp hơn so với các bản dựa trên dấu chấm phẩy hoặc một dấu gạch ngang đơn ở band 6.5 và 7.0. Cấu trúc lồng ghép này cho phép ba ý riêng biệt cùng nằm trong một câu liên tục.
  17. 17. What are the benefits of travelling abroad?

    tháng 9–12/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    States the main benefit plainly and lists the workshop details in short, direct sentences.Nêu lợi ích chính một cách đơn giản, và liệt kê các chi tiết về xưởng thiết kế bằng những câu ngắn, trực tiếp.

    I think one big benefit of travelling abroad is seeing how people live and think outside your own familiar world. Two years ago, I joined a week-long design workshop in Kuala Lumpur with designers from Southeast Asia. It opened my eyes — I saw how a Malaysian team approached mobile app design differently from how we usually do it in my studio. Besides the work side, the food and the way people greeted each other made me think about my own habits back in Da Nang. Travelling can be tiring and expensive, but honestly, the exposure to new ideas is hard to get any other way.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi nghĩ một lợi ích lớn của việc đi du lịch nước ngoài là được thấy cách người ta sống và suy nghĩ ngoài thế giới quen thuộc của chính mình. Hai năm trước, tôi tham gia một xưởng thiết kế kéo dài một tuần ở Kuala Lumpur cùng các nhà thiết kế đến từ khắp Đông Nam Á. Điều đó đã mở mang tầm mắt tôi — tôi thấy một nhóm người Malaysia thiết kế ứng dụng di động theo cách rất khác so với cách chúng tôi thường làm ở studio của mình. Ngoài khía cạnh công việc, đồ ăn và cách người ta chào hỏi nhau cũng khiến tôi suy nghĩ lại về những thói quen của chính mình ở Đà Nẵng. Đi du lịch có thể mệt và tốn kém, nhưng thật lòng, cơ hội tiếp xúc với những ý tưởng mới như vậy rất khó có được bằng cách nào khác.

    Vì sao đạt band này

    • FCseeing how people live and think outside your own familiar worldThis is plain, general phrasing for the benefit of travel. The higher bands sharpen this to 'seeing, up close, how people live and think outside your own familiar circle' (7.5), adding 'up close' for a more vivid sense of proximity.Đây là cách diễn đạt đơn giản, chung chung cho lợi ích của việc đi du lịch. Các band điểm cao hơn mài giũa thành 'seeing, up close, how people live and think outside your own familiar circle' (band 7.5), thêm 'up close' để tạo cảm giác gần gũi sinh động hơn.
    • LRIt opened my eyesThis is a common, slightly informal idiom. The higher bands intensify it to 'it really opened my eyes' (7.0) and 'it genuinely opened my eyes' (7.5), each adding an adverb for stronger emphasis.Đây là một thành ngữ thông dụng, hơi mang tính khẩu ngữ. Các band điểm cao hơn tăng cường thành 'it really opened my eyes' (band 7.0) và 'it genuinely opened my eyes' (band 7.5), mỗi bản đều thêm một trạng từ để nhấn mạnh hơn.
    • GRABesides the work side, the food and the way people greeted each other made me think about my own habits back in Da Nang.This sentence lists two examples joined with 'and' in a fairly plain, additive way. The 7.5 version instead lists three examples inside a single 'from... to... to...' structure, a more ambitious way of packing detail into one sentence.Câu này liệt kê hai ví dụ khá đơn giản, mang tính bổ sung bằng 'and'. Bản 7.5 lại liệt kê ba ví dụ trong một cấu trúc 'from... to... to...' duy nhất, một cách nén nhiều chi tiết vào một câu tham vọng hơn.
    Band 7.0

    Uses a colon to introduce the Malaysian-team example and lists three small details before the summarising clause 'it all made me reflect'.Dùng dấu hai chấm để dẫn vào ví dụ về nhóm người Malaysia, và liệt kê ba chi tiết nhỏ trước mệnh đề tổng kết 'it all made me reflect'.

    I think one major benefit of travelling abroad is the chance to see how people live and think outside your own familiar circle. For example, two years ago, I joined a week-long design workshop in Kuala Lumpur with designers from all over Southeast Asia. It really opened my eyes: I learned how a Malaysian team approached mobile app layouts totally differently from what we usually do in my studio. Besides the professional side, the food, the way people greeted each other, even just how they lined up for coffee — it all made me reflect on my own habits in Da Nang. To be fair, travelling can be tiring and expensive, but honestly, the exposure to new ideas is difficult to get any other way.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi nghĩ một lợi ích lớn của việc đi du lịch nước ngoài là có cơ hội thấy cách người ta sống và suy nghĩ ngoài phạm vi quen thuộc của chính mình. Chẳng hạn, hai năm trước, tôi tham gia một xưởng thiết kế kéo dài một tuần ở Kuala Lumpur cùng các nhà thiết kế từ khắp Đông Nam Á. Điều đó thực sự mở mang tầm mắt tôi: tôi học được cách một nhóm người Malaysia bố cục ứng dụng di động hoàn toàn khác so với cách chúng tôi thường làm ở studio của mình. Ngoài khía cạnh công việc, đồ ăn, cách người ta chào hỏi nhau, thậm chí cả cách họ xếp hàng mua cà phê, cũng khiến tôi suy ngẫm về những thói quen của chính mình ở Đà Nẵng. Công bằng mà nói, đi du lịch có thể mệt và tốn kém, nhưng thật lòng, cơ hội tiếp xúc với những ý tưởng mới như vậy rất khó có được bằng cách nào khác.

    Vì sao đạt band này

    • FCIt really opened my eyes: I learned how a Malaysian team approached mobile app layouts totally differentlyThe colon here introduces the specific learning point directly, more integrated than the dash used at 6.5 for a similar purpose. It's close to the 7.5 structure, which reaches a similar effect but folds the whole idea into one continuous sentence without a colon break.Dấu hai chấm ở đây dẫn thẳng vào điểm học hỏi cụ thể, liền mạch hơn so với dấu gạch ngang dùng cho mục đích tương tự ở band 6.5. Điều này gần với cấu trúc ở band 7.5, vốn đạt hiệu quả tương tự nhưng gập toàn bộ ý tưởng vào một câu liên tục, không ngắt bằng dấu hai chấm.
    • LReven just how they lined up for coffeeThis third small detail adds a level of specificity the plainer 6.5 list ('the food and the way people greeted each other') doesn't reach. It shows a wider range of concrete, sensory vocabulary being deployed for effect.Chi tiết nhỏ thứ ba này thêm vào một mức độ cụ thể mà danh sách bằng phẳng hơn ở band 6.5 ('the food and the way people greeted each other') không đạt tới. Nó cho thấy vốn từ cụ thể, mang tính giác quan phong phú hơn được huy động để tạo hiệu ứng.
    • GRABesides the professional side, the food, the way people greeted each other, even just how they lined up for coffee — it all made me reflect on my own habits in Da Nang.This sentence lists three examples separated by commas before a dash-marked summarising clause, more ambitious than the two-item 'and' list at 6.5. It's close to the 7.5 version, which restructures the same list using 'from... to... to...' instead of commas.Câu này liệt kê ba ví dụ phân tách bằng dấu phẩy trước một mệnh đề tổng kết được đánh dấu bằng dấu gạch ngang, tham vọng hơn so với danh sách hai mục nối bằng 'and' ở band 6.5. Điều này gần với bản 7.5, vốn tái cấu trúc cùng danh sách đó bằng 'from... to... to...' thay vì dùng dấu phẩy.
    Band 7.5

    Opens with 'getting to see, up close' and restructures the list of small details with a 'from... to... to...' chain.Mở đầu bằng 'getting to see, up close', và tái cấu trúc danh sách chi tiết bằng chuỗi 'from... to... to...'.

    I'd say the biggest benefit of travelling abroad is getting to see, up close, how people live and think outside your own familiar circle. Two years ago, for instance, I joined a week-long design workshop in Kuala Lumpur alongside designers from across Southeast Asia, and it genuinely opened my eyes — I watched how a Malaysian team approached mobile app layouts in a way that was totally different from anything we'd try in my own studio. Beyond the professional side, even the smallest details, from the food to how people greeted each other to the way they casually lined up for coffee, nudged me into reflecting on my own habits back in Da Nang. Travelling can certainly be tiring and expensive, but honestly, that kind of exposure to new ideas and cultures is almost impossible to get any other way.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi muốn nói lợi ích lớn nhất của việc đi du lịch nước ngoài là được thấy tận mắt, ở cự ly gần, cách người ta sống và suy nghĩ ngoài phạm vi quen thuộc của chính mình. Chẳng hạn hai năm trước, tôi tham gia một xưởng thiết kế kéo dài một tuần ở Kuala Lumpur cùng các nhà thiết kế từ khắp Đông Nam Á, và điều đó thực sự mở mang tầm mắt tôi — tôi theo dõi cách một nhóm người Malaysia bố cục ứng dụng di động theo cách hoàn toàn khác với bất cứ điều gì chúng tôi từng thử ở studio của mình. Ngoài khía cạnh công việc, ngay cả những chi tiết nhỏ nhất, từ đồ ăn đến cách người ta chào hỏi nhau, rồi đến cách họ thong thả xếp hàng mua cà phê, cũng khiến tôi dần dần suy ngẫm về những thói quen của chính mình ở Đà Nẵng. Đi du lịch chắc chắn có thể mệt và tốn kém, nhưng thật lòng, cơ hội tiếp xúc với những ý tưởng và nền văn hóa mới như vậy gần như không thể có được bằng cách nào khác.

    Vì sao đạt band này

    • FCgetting to see, up close, how people live and think outside your own familiar circleInserting 'up close' as a mid-sentence aside gives this opening a more vivid sense of proximity than the plainer versions at 6.5 and 7.0. It signals from the first line that the answer will focus on direct, sensory experience.Việc chèn 'up close' như một lời chêm giữa câu tạo cho câu mở đầu này cảm giác gần gũi sinh động hơn so với các bản ở band 6.5 và 7.0. Nó báo hiệu ngay từ câu đầu tiên rằng câu trả lời sẽ tập trung vào trải nghiệm giác quan trực tiếp.
    • LRnudged me into reflecting on my own habits back in Da Nang'Nudged me into' is a more precise, gentle verb than the plainer 'made me think about' at 6.5 and 'made me reflect on' at 7.0. It suggests a subtle, cumulative effect rather than a sudden realisation.'Nudged me into' là một động từ chính xác, nhẹ nhàng hơn so với 'made me think about' đơn giản ở band 6.5 và 'made me reflect on' ở band 7.0. Nó gợi ý một tác động tinh tế, tích lũy dần, chứ không phải một sự nhận ra đột ngột.
    • GRAeven the smallest details, from the food to how people greeted each other to the way they casually lined up for coffee, nudged me into reflecting on my own habits back in Da NangThis sentence uses a 'from... to... to...' chain to list three examples inside one flowing subject phrase, more ambitious than the comma-separated list at 7.0 or the two-item list at 6.5. The extended subject before the verb 'nudged' shows confident control of a long, complex sentence.Câu này dùng chuỗi 'from... to... to...' để liệt kê ba ví dụ trong một cụm chủ ngữ trôi chảy, tham vọng hơn so với danh sách phân tách bằng dấu phẩy ở band 7.0 hay danh sách hai mục ở band 6.5. Chủ ngữ được kéo dài trước động từ 'nudged' cho thấy khả năng kiểm soát tự tin đối với câu dài, phức tạp.
  18. 18. Which is better for learning more about a country, travelling there or reading books about it?

    tháng 9–12/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    States the personal opinion plainly and supports it with a dash-introduced list of sensory details.Nêu quan điểm cá nhân một cách đơn giản, và hỗ trợ bằng một danh sách chi tiết giác quan dẫn bằng dấu gạch ngang.

    I personally think travelling to a country is much better for learning about it than just reading books. Books can give you facts and some background, but you miss the small details — the atmosphere, the smells, the way people talk to each other. For example, when I visited Singapore for a design conference last year, I noticed how clean and organised things were, and how multicultural the city felt, just from walking around and talking to locals. That is something you cannot really get from a book. Reading is useful for context, but being there lets you experience daily life directly.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Cá nhân tôi nghĩ để hiểu về một đất nước, đi du lịch đến đó tốt hơn nhiều so với chỉ đọc sách. Sách có thể cho bạn thông tin và một số kiến thức nền, nhưng bạn sẽ bỏ lỡ những chi tiết nhỏ — bầu không khí, mùi hương, cách người ta nói chuyện với nhau. Chẳng hạn khi tôi đến Singapore dự một hội nghị thiết kế năm ngoái, chỉ bằng việc đi dạo và trò chuyện với người bản địa, tôi đã nhận ra nơi đó sạch sẽ, có trật tự đến mức nào, và thành phố đó đa văn hóa ra sao. Đó là điều bạn không thể thực sự có được từ sách vở. Đọc sách hữu ích để hiểu bối cảnh, nhưng có mặt trực tiếp cho phép bạn trải nghiệm cuộc sống thường ngày.

    Vì sao đạt band này

    • FCI personally think travelling to a country is much better for learning about it than just reading books.This opening states the comparison plainly with 'much better than'. The higher bands upgrade this to 'beats reading about it hands down' (7.5), a more vivid, idiomatic way of expressing the same comparison.Câu mở đầu này nêu phép so sánh một cách đơn giản bằng 'much better than'. Các band điểm cao hơn nâng cấp thành 'beats reading about it hands down' (band 7.5), diễn đạt cùng phép so sánh đó theo cách sinh động, mang tính thành ngữ hơn.
    • LRBooks can give you facts and some backgroundThis is plain, functional phrasing. The higher bands upgrade the verb to 'hand you the facts' (7.5), a more vivid, physical metaphor than the neutral 'give'.Đây là cách diễn đạt đơn giản, mang tính chức năng. Các band điểm cao hơn nâng cấp động từ thành 'hand you the facts' (band 7.5), một phép ẩn dụ mang tính vật lý sinh động hơn so với 'give' trung tính.
    • GRAThat is something you cannot really get from a book.This is a short, simple sentence. The 7.5 version instead expands this into 'That's exactly the kind of thing no book can hand you', using a fronted 'exactly' and a negative subject for a more emphatic, complex structure.Đây là một câu ngắn, đơn giản. Bản 7.5 lại mở rộng thành 'That's exactly the kind of thing no book can hand you', dùng 'exactly' được đưa lên trước và một chủ ngữ phủ định, tạo nên một cấu trúc nhấn mạnh, phức tạp hơn.
    Band 7.0

    Adds 'actually' before 'travelling' and upgrades the verb to 'grasp' rather than the plainer 'get' used at 6.5.Thêm 'actually' trước 'travelling', và nâng cấp động từ thành 'grasp' chính xác hơn, thay cho 'get' đơn giản dùng ở band 6.5.

    Personally, I think actually travelling to a country is much better for learning about it than just reading books. Books can give you the facts and maybe some background, but you miss out on all the little details — the atmosphere, the smells, the way people talk to each other. For example, when I visited Singapore for a design conference last year, I noticed how clean and orderly things were, and how multicultural the city felt, just from walking around and chatting with locals. That's the kind of thing you can't really grasp from a book. Of course, reading is useful for context, but being physically present lets you experience how people live day to day.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Về phần cá nhân tôi, tôi nghĩ việc thực sự đi du lịch đến một đất nước sẽ giúp hiểu về nó tốt hơn nhiều so với chỉ đọc sách. Sách có thể cho bạn thông tin, và có thể là một số kiến thức nền, nhưng bạn sẽ bỏ lỡ hết những chi tiết nhỏ — bầu không khí, mùi hương, cách người ta nói chuyện với nhau. Chẳng hạn khi tôi đến Singapore dự một hội nghị thiết kế năm ngoái, chỉ bằng việc đi dạo và trò chuyện với người bản địa, tôi đã nhận ra nơi đó sạch sẽ, ngăn nắp đến mức nào, và thành phố đó đa văn hóa ra sao. Đó là điều bạn không thể thực sự nắm bắt được từ sách vở. Tất nhiên, đọc sách hữu ích để hiểu bối cảnh, nhưng có mặt trực tiếp cho phép bạn trải nghiệm cách người ta sống hằng ngày.

    Vì sao đạt band này

    • FCPersonally, I think actually travelling to a country is much betterAdding 'actually' before the verb emphasises the contrast with merely reading, a small but genuine intensifier the 6.5 band lacks. It's a step toward the 7.5 opening's more idiomatic 'beats reading about it hands down'.Việc thêm 'actually' trước động từ nhấn mạnh sự đối lập với việc chỉ đọc sách, một từ nhấn mạnh nhỏ nhưng thực sự mà band 6.5 thiếu. Đây cũng là một bước tiến tới cách nói mang tính thành ngữ hơn ở phần mở đầu bản 7.5: 'beats reading about it hands down'.
    • LRyou can't really grasp from a book'Grasp' is a more precise, slightly figurative verb than the plain 'get' used at 6.5. It is shared closely with the 7.5 phrasing 'no book can hand you', showing both higher bands move beyond the neutral verb 'get'.'Grasp' là một động từ chính xác, hơi mang tính ẩn dụ hơn so với 'get' đơn giản dùng ở band 6.5. Nó có liên hệ chặt chẽ với cách diễn đạt 'no book can hand you' ở band 7.5, cho thấy cả hai band điểm cao hơn đều vượt ra khỏi động từ trung tính 'get'.
    • GRAbeing physically present lets you experience how people live day to dayThis closing sentence uses 'physically present' as a precise noun phrase subject, more formal than the plainer 'being there' at 6.5. It's close to the 7.5 version, which extends the same idea with 'nothing quite substitutes for', a more elaborate negative construction.Câu kết này dùng 'physically present' như một cụm danh từ chủ ngữ chính xác, trang trọng hơn so với 'being there' bằng phẳng hơn ở band 6.5. Điều này gần với bản 7.5, vốn mở rộng cùng ý tưởng đó bằng 'nothing quite substitutes for', tạo nên một cấu trúc phủ định phức tạp hơn.
    Band 7.5

    Opens with the idiom 'beats reading about it hands down' and closes with the emphatic negative construction 'nothing quite substitutes for'.Mở đầu bằng thành ngữ 'beats reading about it hands down', và kết thúc bằng cấu trúc phủ định nhấn mạnh 'nothing quite substitutes for'.

    Personally, I'd say actually travelling to a country beats reading about it hands down, at least when it comes to genuinely understanding a place. Books can hand you the facts and a decent amount of background, but they inevitably miss the small, sensory details — the atmosphere, the smells, the particular way people talk to one another. When I visited Singapore for a design conference last year, for instance, I picked up on how clean and orderly everything felt, and how multicultural the city actually was, simply from walking around and chatting with locals. That's exactly the kind of thing no book can hand you. Reading still has its place for context and history, but nothing quite substitutes for being physically present and watching how people actually live day to day.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Về phần cá nhân tôi, tôi muốn nói việc thực sự đi du lịch đến một đất nước vượt trội hơn hẳn so với chỉ đọc về nó, ít nhất là khi nói đến việc thực sự hiểu một nơi nào đó. Sách có thể cho bạn thông tin và một lượng kiến thức nền đáng kể, nhưng chúng chắc chắn sẽ bỏ lỡ những chi tiết nhỏ, mang tính giác quan — bầu không khí, mùi hương, cách nói chuyện đặc trưng của người ta với nhau. Chẳng hạn khi tôi đến Singapore dự một hội nghị thiết kế năm ngoái, chỉ bằng việc đi dạo và trò chuyện với người bản địa, tôi đã cảm nhận được nơi đó sạch sẽ, ngăn nắp đến mức nào, và thành phố đó thực sự đa văn hóa ra sao. Đó chính xác là điều mà không cuốn sách nào có thể trao cho bạn. Đọc sách vẫn có giá trị riêng để hiểu bối cảnh và lịch sử, nhưng không gì thực sự thay thế được việc có mặt trực tiếp và quan sát cách người ta thực sự sống hằng ngày.

    Vì sao đạt band này

    • FCbeats reading about it hands downThis idiom is a far more vivid and confident way of stating the comparison than the plain 'much better than' used at 6.5 and 7.0. It signals the answer's clear stance from the very first sentence.Thành ngữ này là một cách so sánh sinh động và tự tin hơn hẳn so với 'much better than' đơn giản dùng ở band 6.5 và 7.0. Nó thể hiện lập trường rõ ràng của câu trả lời ngay từ câu đầu tiên.
    • LRthe small, sensory details'Sensory' is a more precise, almost technical adjective than the plainer 'little details' or 'small details' used at 6.5 and 7.0. It names the category of missing information rather than just gesturing at it.'Sensory' là một tính từ chính xác, gần như mang tính chuyên môn hơn so với 'little details' hoặc 'small details' bằng phẳng hơn dùng ở band 6.5 và 7.0. Nó gọi tên trực tiếp phạm trù thông tin bị thiếu, chứ không chỉ mơ hồ ám chỉ nó.
    • GRAnothing quite substitutes for being physically present and watching how people actually live day to dayThis closing sentence uses an emphatic negative construction ('nothing quite substitutes for') followed by two coordinated gerunds, more ambitious than the simpler declarative closing sentences at 6.5 and 7.0. The negative framing gives the conclusion more rhetorical force.Câu kết này dùng một cấu trúc phủ định nhấn mạnh ('nothing quite substitutes for'), theo sau là hai động danh từ song song, tham vọng hơn so với các câu kết đơn giản mang tính trần thuật ở band 6.5 và 7.0. Khung phủ định này mang lại sức mạnh tu từ lớn hơn cho phần kết luận.

Câu hỏi thường gặp

Bài nói Part 2 cho cue card này nên dài bao nhiêu?
Nói trong 1-2 phút. Giám khảo sẽ dừng bạn ở mốc 2 phút, nên hãy nhắm khoảng 220-300 từ, trả lời đủ mọi ý trên thẻ và kết thúc bằng cảm nhận của bạn.
Sau cue card này giám khảo hỏi những câu Part 3 nào?
Sau đề "A Short Trip You Often Take but Do Not Like", giám khảo đã hỏi 18 câu thảo luận, liệt kê ở trên. Các câu chuyển từ câu chuyện cá nhân sang ý kiến chung về cùng chủ đề.
Cue card này còn được dùng không?
Có — đây là cue card của đợt thi hiện tại (tháng 9–12/2026).