IELTS Speaking Part 2

A Rule You Dislike and Would Like to Change

Gần nhất ra thi tháng 5–8/2026

Đề bài (cue card)

Describe a rule (e.g. at school or work) you dislike and would like to change

You should say:

  • what the rule is
  • what the reason for the rule is
  • why you dislike the rule
  • and explain how you would like to change the rule

Bài mẫu: Band 6.5, 7.0 và 7.5

Ba phiên bản của cùng một câu trả lời, mỗi bản được viết đúng với trình độ của band đó — so sánh để thấy rõ sự khác biệt giữa các mức điểm.

Band 6.5

The 6.5 answer states its dislike directly and plainly ('I dislike this rule because design work isn't like that') with simple, comma-linked sentences describing the daily inconvenience.Bài mẫu band 6.5 nêu sự không hài lòng một cách trực tiếp, mộc mạc ('Tôi không thích quy định này vì công việc thiết kế không phải như vậy') cùng những câu nối bằng dấu phẩy đơn giản miêu tả sự bất tiện hằng ngày.

The rule I would like to change is at my studio: everyone must clock in by eight o'clock every morning, even though we're a creative company and don't really need fixed hours.

I think the reason for the rule is simply that our manager, Mai, wants to make sure everyone is working the same hours and nobody is being lazy. It probably also makes it easier to organise meetings if everyone arrives around the same time.

I dislike this rule because design work isn't like that. Some mornings I have good ideas early, other mornings I work much better late at night, but I still have to be at my desk by eight, tired and not really productive until later. I also live quite close to the river, and the roads are terrible at eight o'clock, so I waste time sitting in traffic for no real reason.

I would like to change the rule so that we just need to complete eight hours sometime between six in the morning and eight at night, rather than starting at a fixed time. I think people would actually work better and feel less tired. I've mentioned this to Mai a few times, but nothing has changed yet.

Xem bản dịch tiếng Việt

Quy định tôi muốn thay đổi là ở studio của tôi: mọi người phải chấm công trước tám giờ sáng, dù chúng tôi là một công ty sáng tạo và thật ra không cần giờ giấc cố định như vậy.

Tôi nghĩ lý do đặt ra quy định này đơn giản là vì quản lý của chúng tôi, chị Mai, muốn đảm bảo mọi người làm cùng một khung giờ, không ai lười biếng. Nó cũng có thể giúp việc sắp xếp họp hành dễ hơn khi mọi người đến cùng lúc.

Tôi không thích quy định này vì công việc thiết kế không vận hành như vậy. Có sáng tôi có nhiều ý tưởng hay, có khi tôi lại làm việc tốt hơn vào buổi tối muộn, nhưng tôi vẫn phải có mặt ở bàn làm việc trước tám giờ, lúc đó thì mệt và chưa thực sự hiệu quả cho đến muộn hơn. Tôi cũng sống khá gần sông, mà đường sá lúc tám giờ thì kinh khủng, nên tôi mất thời gian ngồi kẹt xe một cách vô ích.

Tôi muốn thay đổi quy định để mọi người chỉ cần hoàn thành đủ tám tiếng làm việc trong khoảng từ sáu giờ sáng đến tám giờ tối, thay vì phải bắt đầu vào một giờ cố định. Tôi nghĩ mọi người sẽ làm việc tốt hơn và bớt mệt mỏi hơn. Tôi đã nói chuyện này với chị Mai vài lần rồi, nhưng đến giờ vẫn chưa có gì thay đổi.

204 từ · khoảng 2 phút

Vì sao đạt band này

  • FCI dislike this rule because design work isn't like that.The reason is stated in one plain because-clause and then left to stand on its own, with no example or elaboration folded into the same sentence — a single, direct assertion is exactly the "one clear reason is enough" level of development Band 6.5 asks for. A 7.0 answer would typically follow this same reason immediately with a concrete instance (the way this speaker later does with the traffic complaint); here the reason is stated but not yet illustrated, which keeps the sentence plain rather than developed.Lý do được nêu ra bằng một mệnh đề “because” đơn giản duy nhất rồi để nó đứng độc lập, không có ví dụ hay sự triển khai nào được lồng vào cùng câu đó — một khẳng định đơn lẻ, trực tiếp chính xác là mức phát triển ý “one clear reason is enough” mà Band 6.5 yêu cầu. Một bài Band 7.0 thông thường sẽ ngay lập tức theo sau lý do đó bằng một trường hợp cụ thể (giống như người nói này sau đó làm với lời phàn nàn về giao thông); ở đây lý do được nêu ra nhưng chưa được minh họa, điều này khiến câu văn giữ ở mức trần trụi thay vì được phát triển.
  • LRI waste time sitting in traffic for no real reason."Waste time" is about as basic as this idea can be phrased — a high-frequency verb plus a high-frequency noun, with no more vivid alternative like "stuck in gridlock" or "crawl through traffic" attempted. That's squarely Band 6.5 Lexical Resource: everyday words used clearly, with no reach for a livelier synonym even though the traffic complaint is a natural moment for one. It still communicates the frustration perfectly well, which is the point — plain doesn't mean unclear, just unambitious.“Waste time” là cách diễn đạt gần như cơ bản nhất có thể cho ý này — một động từ tần suất cao cộng với một danh từ tần suất cao, không hề thử dùng một lựa chọn sinh động hơn như “stuck in gridlock” hay “crawl through traffic”. Đó chính xác là Lexical Resource của Band 6.5: từ ngữ thông dụng được dùng rõ ràng, không vươn tới một từ đồng nghĩa sống động hơn dù lời than phiền về giao thông là một khoảnh khắc tự nhiên để làm điều đó. Nó vẫn truyền tải sự bực bội một cách hoàn toàn rõ ràng, và đó chính là điểm mấu chốt — đơn giản không có nghĩa là không rõ ràng, chỉ là không có tham vọng.
  • GRASome mornings I have good ideas early, other mornings I work much better late at night, but I still have to be at my desk by eight, tired and not really productive until later.The sentence is long, but its length comes from stringing clauses together with commas and "but" rather than from real subordination — "some mornings... other mornings... but I still have to..." is coordination stretched out, not embedding. That's the Band 6.5 grammar profile: accurate and fluent at sentence length, but structurally simple underneath. A 7.0 version would likely convert one of these comma-joined clauses into a true subordinate clause with "although" or a relative pronoun instead of relying on "but" to carry the whole contrast.Câu này dài, nhưng độ dài của nó đến từ việc nối các mệnh đề lại với nhau bằng dấu phẩy và “but” chứ không phải từ sự phụ thuộc thực sự — “some mornings... other mornings... but I still have to...” là kiểu đẳng lập được kéo dài ra, không phải lồng ghép. Đó chính là hồ sơ ngữ pháp Band 6.5: chính xác và trôi chảy về độ dài câu, nhưng bên dưới lại đơn giản về cấu trúc. Một phiên bản Band 7.0 nhiều khả năng sẽ chuyển một trong những mệnh đề nối bằng dấu phẩy này thành một mệnh đề phụ thuộc thực sự với “although” hoặc một đại từ quan hệ, thay vì dựa vào “but” để gánh toàn bộ sự tương phản.
Band 7.0

The 7.0 answer uses a natural collocation ('bouncing ideas off my colleagues') and grounds its complaint in one specific example (the logo project deadline), matching the Band 7.0 target of reason plus concrete example.Bài mẫu band 7.0 dùng một cụm từ tự nhiên ('trao đổi ý tưởng qua lại với đồng nghiệp') và đặt lời than phiền của mình trên một ví dụ cụ thể (hạn chót dự án logo), phù hợp với mục tiêu lý do đi kèm ví dụ cụ thể của band 7.0.

The rule I'd like to change is at my studio: nobody's allowed to work from home more than one day a week, no matter what they're working on or how the project is going.

The reason for the rule, as far as I understand it, is that the manager wants everyone available for quick meetings and wants to keep a proper team atmosphere in the office. I can see why that matters for some kinds of work, especially when people are new and still learning how things run.

I dislike the rule mainly because design work isn't always something that needs a room full of people. Some days I need to be in the office bouncing ideas off my colleagues, but other days I just need several hours of quiet concentration, which is honestly much easier to get at home than in an open-plan office full of phone calls and conversations. Last month I had a tight deadline for a logo project, and I ended up getting far more done in one afternoon working from my apartment than I had in the entire previous week at my desk, constantly being interrupted.

How I'd like to change it is fairly simple. Instead of a fixed limit of one day, I think people should be allowed two or three days at home as long as their work is finished on time and they show up for anything important, like client meetings. I've brought this up with my manager once already, and although nothing's changed yet, she didn't dismiss the idea completely, so I'm hoping to bring it up again properly soon.

Xem bản dịch tiếng Việt

Quy định tôi muốn thay đổi là ở studio của tôi: không ai được phép làm việc tại nhà quá một ngày mỗi tuần, bất kể đang làm dự án gì hay dự án đang tiến triển ra sao.

Lý do của quy định này, theo tôi hiểu, là quản lý muốn mọi người luôn sẵn sàng cho các cuộc họp nhanh và muốn duy trì không khí làm việc nhóm đúng nghĩa tại văn phòng. Tôi hiểu tại sao điều đó quan trọng với một số loại công việc, đặc biệt khi có người mới còn đang học cách mọi thứ vận hành.

Tôi không thích quy định này chủ yếu vì công việc thiết kế không phải lúc nào cũng cần một căn phòng đầy người. Có những ngày tôi cần ở văn phòng để trao đổi ý tưởng qua lại với đồng nghiệp, nhưng có những ngày tôi chỉ cần vài tiếng tập trung yên tĩnh, điều mà thành thật mà nói dễ có được ở nhà hơn nhiều so với một văn phòng mở đầy tiếng điện thoại và trò chuyện. Tháng trước tôi có một hạn chót gấp cho một dự án logo, và tôi làm được nhiều việc hơn hẳn chỉ trong một buổi chiều làm việc ở nhà so với cả tuần trước đó ngồi ở bàn làm việc, liên tục bị ngắt quãng.

Cách tôi muốn thay đổi quy định khá đơn giản. Thay vì giới hạn cố định một ngày, tôi nghĩ mọi người nên được phép làm việc ở nhà hai hoặc ba ngày miễn là công việc hoàn thành đúng hạn và họ có mặt cho những việc quan trọng, như các cuộc họp với khách hàng. Tôi đã nêu ý này với quản lý một lần rồi, và dù chưa có gì thay đổi, cô ấy cũng không gạt bỏ ý tưởng đó hoàn toàn, nên tôi hy vọng sẽ nêu lại một cách chính thức hơn sớm thôi.

269 từ · khoảng 2 phút

Vì sao đạt band này

  • LRbouncing ideas off my colleagues"Bounce ideas off" is a genuine workplace collocation — a fixed phrasal pairing with "off" that a learner has to have absorbed rather than built from rules — and it's used here with total naturalness alongside plain vocabulary elsewhere. That's exactly the Band 7.0 target: mostly common words with one flexible collocation dropped in, not a whole paragraph of idiom. A 6.5 answer would more likely say "talking to my colleagues about my ideas", which is accurate but flatter."Bounce ideas off" là một cụm kết hợp thực sự thuộc môi trường công sở — một sự ghép nối cố định với "off" mà người học phải tiếp thu chứ không thể tự xây dựng từ quy tắc — và nó được sử dụng ở đây với sự tự nhiên hoàn toàn bên cạnh vốn từ vựng đơn giản ở những chỗ khác. Đó chính xác là mục tiêu band 7.0: phần lớn từ thông dụng với một kết hợp từ linh hoạt được thả vào, chứ không phải cả một đoạn văn thành ngữ. Một câu trả lời band 6.5 nhiều khả năng sẽ nói "talking to my colleagues about my ideas", chính xác nhưng phẳng hơn.
  • FCLast month I had a tight deadline for a logo project, and I ended up getting far more done in one afternoon working from my apartment than I had in the entire previous week at my desk, constantly being interrupted.The general complaint about needing quiet concentration is immediately backed by one dated, concrete anecdote — a specific project (a logo), a specific outcome (one productive afternoon beating a whole distracted week) — which is the reason-plus-example pattern Band 7.0 Fluency & Coherence is built around. A 6.5 answer might leave the complaint at the general level without a dated example; a 7.5 answer would likely add a further reflective comment on top of the anecdote, which this answer doesn't quite do.Lời phàn nàn chung về việc cần sự tập trung yên tĩnh ngay lập tức được củng cố bằng một giai thoại cụ thể, có thời điểm rõ ràng — một dự án cụ thể (một logo), một kết quả cụ thể (một buổi chiều làm việc hiệu quả vượt qua cả một tuần bị phân tâm) — chính là mẫu hình lý do-cộng-ví-dụ mà tiêu chí Lưu loát & Mạch lạc band 7.0 được xây dựng xung quanh. Một câu trả lời band 6.5 có thể để lời phàn nàn dừng ở mức chung chung mà không có ví dụ có thời điểm cụ thể; một câu trả lời band 7.5 nhiều khả năng sẽ thêm một nhận xét mang tính suy ngẫm nữa trên nền giai thoại đó, điều mà câu trả lời này chưa hoàn toàn làm được.
  • GRAInstead of a fixed limit of one day, I think people should be allowed two or three days at home as long as their work is finished on time and they show up for anything important, like client meetings.This single sentence stacks three devices — a fronted contrastive phrase ("Instead of a fixed limit of one day"), a conditional-style "as long as" clause, and an exemplifying tag ("like client meetings") — and keeps them all accurate and easy to follow, which is what "comfortable" complexity looks like at Band 7.0. A 6.5 answer would likely break this into two or three shorter sentences rather than risk stacking that many clauses in one breath. The structure mirrors the content well too: one proposal, one condition attached to it, one example of what the condition means in practice.Câu duy nhất này xếp chồng ba công cụ — một cụm đối lập được đảo lên trước ("Instead of a fixed limit of one day"), một mệnh đề kiểu điều kiện "as long as", và một thẻ minh họa ("like client meetings") — và giữ cho tất cả chúng chính xác, dễ theo dõi, đó chính là hình dạng của độ phức tạp "thoải mái" ở band 7.0. Một câu trả lời band 6.5 nhiều khả năng sẽ tách điều này thành hai hoặc ba câu ngắn hơn thay vì mạo hiểm xếp chồng nhiều mệnh đề như vậy trong một hơi thở. Cấu trúc này cũng phản ánh tốt nội dung: một đề xuất, một điều kiện gắn với nó, một ví dụ về điều kiện đó có nghĩa như thế nào trong thực tế.
Band 7.5

The 7.5 answer reaches for an idiomatic image ('a game of telephone') and a balanced, verbless closing line ('One rule for money, a different rule for meaning.'), both markers of more sophisticated Band 7.5 control.Bài mẫu band 7.5 vươn tới một hình ảnh mang tính thành ngữ ('trò chơi truyền tin qua điện thoại') và một câu kết cân đối, không có động từ ('Một quy định cho tiền bạc, một quy định khác cho ý nghĩa.'), cả hai đều là dấu hiệu của khả năng kiểm soát tinh tế hơn ở band 7.5.

The rule I'd like to change is one at my studio: designers are not allowed to talk to clients directly. Every question, every piece of feedback, every 'can you make the logo bigger' has to pass through the account manager, in both directions. I can sit in a meeting with a client, but I'm not supposed to email them afterwards, and if they message me, I forward it.

The reason for the rule is not stupid, which is the annoying part. The studio's founders wanted one consistent voice toward each client, and they wanted to protect designers from being pulled into endless small requests at eleven at night. There's also a commercial logic: the account manager knows what's in the contract and what's extra, and a designer who agrees to 'just one more version' has given away money.

Why I dislike it is that design is mostly a conversation, and the rule turns it into a game of telephone. Last spring a client said something to our account manager that reached me as 'make it pop'. I spent a week making it pop. When I finally sat in a room with the client, it turned out she meant the text was too small for her mother to read, and I'd have understood that in one sentence from her face. The rule also treats designers as slightly dangerous, as if we can't be trusted to say no, which is both untrue and bad for how we feel about the work.

How I'd change it is not by abolishing it. I'd keep the account manager as the owner of the relationship and the contract, but let the designer join every feedback call and reply to design questions directly, copying the manager in. One rule for money, a different rule for meaning. I've proposed it twice. The second time, they said they'd think about it, which in this studio is a kind of progress.

Xem bản dịch tiếng Việt

Quy định tôi muốn thay đổi là một quy định ở studio tôi: designer không được phép nói chuyện trực tiếp với khách hàng. Mọi câu hỏi, mọi phản hồi, mọi câu kiểu “làm cái logo to hơn chút đi” đều phải đi qua account manager, theo cả hai chiều. Tôi có thể ngồi trong một cuộc họp với khách hàng, nhưng lại không được phép email cho họ sau đó, và nếu họ nhắn tin cho tôi, tôi phải chuyển tiếp lại cho account manager.

Điều đáng bực là lý do đằng sau quy định này lại không hề ngớ ngẩn. Những người sáng lập studio muốn có một tiếng nói nhất quán với mỗi khách hàng, và họ muốn bảo vệ các designer khỏi bị kéo vào hàng loạt yêu cầu nhỏ nhặt không hồi kết lúc mười một giờ đêm. Còn có cả một logic thương mại nữa: account manager biết rõ điều gì nằm trong hợp đồng và điều gì là phát sinh thêm, và một designer đồng ý làm “thêm một phiên bản nữa thôi” thì thực chất đã cho không tiền của studio.

Lý do tôi không thích quy định này là vì thiết kế phần lớn là một cuộc trò chuyện, còn quy định này lại biến nó thành trò “tam sao thất bản”. Mùa xuân năm ngoái, một khách hàng nói gì đó với account manager của chúng tôi, và khi đến tai tôi thì nó trở thành “làm cho nó nổi bật lên”. Tôi mất cả một tuần để làm nó “nổi bật”. Đến khi cuối cùng tôi ngồi trong phòng cùng khách hàng đó, mới vỡ lẽ ra rằng ý cô ấy là chữ quá nhỏ, mẹ cô ấy không đọc được, và tôi đã có thể hiểu điều đó chỉ trong một câu nói, nhìn qua biểu cảm của cô ấy. Quy định này còn coi các designer như một kiểu người hơi “nguy hiểm”, như thể chúng tôi không đáng tin để tự nói “không” với khách hàng, điều đó vừa không đúng, vừa ảnh hưởng xấu đến cảm giác của chúng tôi với công việc mình làm.

Cách tôi muốn thay đổi không phải là xóa bỏ hoàn toàn quy định này. Tôi sẽ giữ account manager là người quản lý mối quan hệ và hợp đồng, nhưng để designer tham gia mọi cuộc gọi phản hồi và trực tiếp trả lời các câu hỏi về thiết kế, đồng thời CC cho account manager. Một quy định cho chuyện tiền bạc, một quy định khác cho chuyện ý nghĩa của thiết kế. Tôi đã đề xuất điều này hai lần. Lần thứ hai, họ nói sẽ suy nghĩ thêm, mà ở studio này, đó cũng đã là một kiểu tiến bộ rồi.

321 từ · khoảng 2 phút

Vì sao đạt band này

  • LRa game of telephone"A game of telephone" borrows the children's game where a message gets garbled as it passes person to person, turned into a precise metaphor for what happens to design feedback once it's filtered through an account manager. This is the idiomatic, figurative use of language Band 7.5 Lexical Resource rewards — a lower-band answer would more likely say something literal like "the information gets confused", accurate but losing the vivid, shared image. It also lands at exactly the moment the speaker needs to justify disliking the rule, so the metaphor is doing argumentative work, not just decoration."A game of telephone" mượn trò chơi trẻ em nơi một thông điệp bị bóp méo khi truyền từ người này sang người khác, biến nó thành một phép ẩn dụ chính xác cho điều xảy ra với phản hồi thiết kế một khi nó được lọc qua một người quản lý tài khoản. Đây là cách sử dụng ngôn ngữ mang tính thành ngữ, giàu hình ảnh mà tiêu chí Nguồn lực Từ vựng band 7.5 đánh giá cao — một câu trả lời ở band thấp hơn nhiều khả năng sẽ nói điều gì đó theo nghĩa đen như "the information gets confused", chính xác nhưng mất đi hình ảnh sống động, được chia sẻ. Nó cũng xuất hiện đúng vào thời điểm người nói cần biện minh cho việc không thích quy tắc đó, vì vậy phép ẩn dụ này đang thực hiện công việc lập luận, chứ không chỉ là trang trí.
  • GRAOne rule for money, a different rule for meaning."One rule for money, a different rule for meaning" drops the verb entirely — a deliberate ellipsis that turns a proposal into an aphorism, the kind of confident, verbless sentence a writer only risks once they're sure the rhythm will land. Band 7.5 grammar is usually illustrated with cleft sentences or relative clauses, but this is a different, equally advanced move: withholding grammar for rhetorical punch, something a 6.5 or 7.0 writer would typically avoid for fear the sentence reads as incomplete. It also compresses the whole preceding compromise proposal into six words, a lot of coherence packed into very little grammar."One rule for money, a different rule for meaning" hoàn toàn bỏ đi động từ — một sự tỉnh lược có chủ đích biến một đề xuất thành một câu châm ngôn, kiểu câu không có động từ, tự tin mà một người viết chỉ dám mạo hiểm khi họ chắc chắn nhịp điệu sẽ phát huy tác dụng. Ngữ pháp band 7.5 thường được minh họa bằng câu phân tách hoặc mệnh đề quan hệ, nhưng đây là một bước đi khác, cũng tiên tiến không kém: giữ lại ngữ pháp để tạo hiệu ứng tu từ, điều mà một người viết band 6.5 hay 7.0 thường tránh vì sợ câu văn nghe có vẻ chưa hoàn chỉnh. Nó cũng nén toàn bộ đề xuất thỏa hiệp trước đó thành sáu từ, chứa đựng rất nhiều sự mạch lạc trong rất ít ngữ pháp.
  • FCThe second time, they said they'd think about it, which in this studio is a kind of progress.The relative clause "which in this studio is a kind of progress" doesn't just report what happened — it reframes it, layering a wry, almost cynical evaluation over a literally hopeful-sounding fact ("they said they'd think about it"). That double attitude, hope and mild scepticism held at once, is a more demanding form of the "one reflective point" Band 7.5 asks for than straightforward reflection, since the reader has to catch the irony rather than have it spelled out. A 7.0 closing would more likely state the outcome and a single plain feeling about it, without this layer of self-aware scepticism.Mệnh đề quan hệ "which in this studio is a kind of progress" không chỉ tường thuật lại những gì đã xảy ra — nó định khung lại điều đó, phủ lên một sự đánh giá dí dỏm, gần như hoài nghi lên trên một sự thật nghe có vẻ đầy hy vọng theo nghĩa đen ("they said they'd think about it"). Thái độ kép đó, vừa hy vọng vừa hoài nghi nhẹ nhàng được giữ cùng lúc, là một hình thức đòi hỏi cao hơn của "một điểm suy ngẫm" mà band 7.5 yêu cầu so với sự suy ngẫm thẳng thắn, vì người đọc phải nắm bắt được sự mỉa mai thay vì được giải thích rõ ràng. Một kết luận band 7.0 nhiều khả năng sẽ nêu kết quả và một cảm giác đơn giản về nó, mà không có lớp hoài nghi tự nhận thức này.

Đề này được hỏi thế nào qua từng đợt thi

  • Describe a rule (e.g. at school or work) you dislike and would like to changetháng 5–8/2026

Câu hỏi Part 3 theo sau

Đây là các câu hỏi thảo luận giám khảo hỏi ngay sau cue card này. Có bài mẫu ở những câu đã được biên soạn.

  1. 1. Is it always wrong to break the law?

    tháng 5–8/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    Gives the position in one plain sentence and lists the exceptions with simple connectors like 'also' and 'but'.Nêu quan điểm bằng một câu đơn giản và liệt kê các ngoại lệ bằng những liên từ đơn giản như 'also' và 'but'.

    Not always, but there are not many exceptions. Last year, a driver near my house rode his motorbike on the pavement to get a neighbour's injured child to hospital fast, and nobody I know thinks he did something wrong. A law can be broken if following it would cause much more harm. Some laws are also unfair, and people are sometimes right to break them. But most law-breaking is not heroic — it is just convenient, like riding on the pavement to save two minutes. The reason behind the act matters more than the act itself.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Không phải lúc nào cũng vậy, nhưng ngoại lệ không nhiều. Năm ngoái, một người lái xe gần nhà tôi đã phóng xe máy lên vỉa hè để đưa con của hàng xóm bị thương đến bệnh viện nhanh nhất có thể, và không ai tôi quen nghĩ rằng anh ta đã làm sai. Một luật có thể bị phá vỡ nếu việc tuân theo nó sẽ gây ra tác hại lớn hơn nhiều. Một số luật cũng không công bằng, và đôi khi người ta đúng khi phá vỡ chúng. Nhưng phần lớn hành vi vi phạm pháp luật không hề anh hùng — nó chỉ đơn thuần là thuận tiện, như việc phóng xe lên vỉa hè để tiết kiệm hai phút. Lý do đằng sau hành động quan trọng hơn bản thân hành động.

    Vì sao đạt band này

    • FCNot always, but there are not many exceptions.This short opening states the balanced position directly, which is clear but a little abrupt. The 7.0 band softens it with 'to be honest', and 7.5 keeps almost the same words but the surrounding sentence flows into the example more smoothly.Câu mở ngắn này nêu quan điểm cân bằng một cách trực tiếp, rõ ràng nhưng hơi đột ngột. Band 7.0 làm mềm bằng 'to be honest', còn band 7.5 giữ gần như cùng từ ngữ nhưng câu xung quanh chuyển vào ví dụ mượt mà hơn.
    • LRit is just convenientThis is plain, everyday vocabulary for describing minor law-breaking. The higher bands keep the same word but place it inside a longer, more fluent contrast, as in 7.5's 'it's simply convenient, and the driver who cuts across the pavement...'.Đây là từ vựng đơn giản, đời thường để mô tả hành vi vi phạm pháp luật nhỏ. Các band cao hơn giữ cùng một từ nhưng đặt nó trong một sự đối lập dài hơn, trôi chảy hơn, như trong câu ở band 7.5 'it's simply convenient, and the driver who cuts across the pavement...'.
    • GRAA law can be broken if following it would cause much more harm.This is a short, simple conditional sentence. The 7.5 version instead uses a dash to attach the same idea directly onto the example sentence, creating one longer, more integrated structure.Đây là một câu điều kiện ngắn, đơn giản. Phiên bản band 7.5 thay vào đó dùng dấu gạch ngang để gắn cùng ý tưởng đó trực tiếp vào câu ví dụ, tạo ra một cấu trúc dài hơn, liền mạch hơn.
    Band 7.0

    Adds the hedge 'to be honest' and folds the exception directly into the example sentence using a dash rather than a separate sentence.Thêm cách nói giảm nhẹ 'to be honest', và gộp ngoại lệ trực tiếp vào câu ví dụ bằng dấu gạch ngang thay vì tách thành câu riêng.

    Not always, to be honest, though the exceptions are narrower than people like to think. Last year a driver on my street rode his motorbike the wrong way down a pavement to get an injured child to hospital, and nobody I know thinks he did anything wrong — a law can reasonably be broken when following it would clearly cause more harm. Unjust laws are another case; there are plenty of people in history who were right to disobey them. But I'd say most law-breaking isn't heroic at all, it's simply convenient, and someone riding on the pavement to save two minutes looks identical to someone saving a child. It's the reason that really matters, not the act.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Thành thật mà nói, không phải lúc nào cũng vậy, dù ngoại lệ hẹp hơn người ta muốn nghĩ. Năm ngoái một người lái xe trên phố tôi đã phóng xe máy ngược chiều lên vỉa hè để đưa một đứa trẻ bị thương đến bệnh viện, và không ai tôi quen nghĩ rằng anh ta đã làm gì sai — một luật có thể bị phá vỡ một cách hợp lý khi việc tuân theo nó rõ ràng sẽ gây ra tác hại lớn hơn. Những luật bất công là một trường hợp khác; có rất nhiều người trong lịch sử đã đúng khi bất tuân chúng. Nhưng tôi cho rằng phần lớn hành vi vi phạm pháp luật hoàn toàn không anh hùng, nó chỉ đơn thuần là thuận tiện, và một người phóng xe lên vỉa hè để tiết kiệm hai phút trông giống hệt một người cứu một đứa trẻ. Chính lý do mới thực sự quan trọng, không phải hành động.

    Vì sao đạt band này

    • FCthough the exceptions are narrower than people like to thinkThis clause, added onto the opening sentence, gives an extra layer of nuance the plainer 6.5 opening lacks. It's close to the 7.5 phrasing, though 7.5 removes the hedge entirely and states the same idea as a flat, confident fact.Mệnh đề này, thêm vào câu mở đầu, mang lại một tầng sắc thái mà phần mở đầu đơn giản hơn ở band 6.5 không có. Nó gần với cách diễn đạt ở band 7.5, dù 7.5 loại bỏ hoàn toàn cách nói giảm nhẹ và nêu cùng ý tưởng như một sự thật thẳng thừng, tự tin.
    • LRUnjust laws are another case; there are plenty of people in history who were right to disobey them.'Unjust laws' and 'disobey' are more precise, slightly formal terms than the plainer 'unfair' and 'break' used at 6.5. The 7.5 band uses very similar vocabulary here, showing the two top bands often converge on lexis but differ in sentence architecture.'Unjust laws' và 'disobey' là những thuật ngữ chính xác, trang trọng hơn một chút so với 'unfair' và 'break' đơn giản hơn dùng ở band 6.5. Band 7.5 dùng từ vựng rất tương tự ở đây, cho thấy hai band cao nhất thường hội tụ về từ vựng nhưng khác nhau về kiến trúc câu.
    • GRAand nobody I know thinks he did anything wrong — a law can reasonably be broken when following it would clearly cause more harmThe dash here attaches the general principle directly onto the specific example within one sentence, more ambitious than the separate sentences at 6.5. It's very close to the 7.5 structure, though 7.5 extends the sentence even further with an added clause about the bleeding child.Dấu gạch ngang ở đây gắn nguyên tắc chung trực tiếp vào ví dụ cụ thể trong một câu, tham vọng hơn các câu tách riêng ở band 6.5. Nó rất gần với cấu trúc ở band 7.5, dù 7.5 mở rộng câu xa hơn nữa bằng một mệnh đề thêm vào về đứa trẻ đang chảy máu.
    Band 7.5

    Closes with a compact semicolon-linked pair, 'The act looks identical from the outside; the reason behind it is everything.'Kết thúc bằng một cặp câu cô đọng nối bằng dấu chấm phẩy, 'The act looks identical from the outside; the reason behind it is everything.'

    Not always, though the exceptions are narrower than people like to imagine. Last year a motorbike driver on my street rode the wrong way down a pavement to get a neighbour's bleeding child to hospital, and nobody I know thinks he did anything wrong — a law can be broken when obeying it would cause a clearly greater harm. Unjust laws are another matter entirely; history is full of people who were right to disobey them. But most law-breaking isn't heroic, it's simply convenient, and the driver who cuts across the pavement to shave two minutes off his journey is technically doing the same thing as the one who saved a child. The act looks identical from the outside; the reason behind it is everything.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Không phải lúc nào cũng vậy, dù ngoại lệ hẹp hơn người ta muốn tưởng tượng. Năm ngoái một người lái xe máy trên phố tôi đã phóng ngược chiều lên vỉa hè để đưa đứa con đang chảy máu của hàng xóm đến bệnh viện, và không ai tôi quen nghĩ rằng anh ta đã làm gì sai — một luật có thể bị phá vỡ khi việc tuân theo nó sẽ gây ra tác hại rõ ràng lớn hơn. Những luật bất công là chuyện hoàn toàn khác; lịch sử đầy rẫy những người đã đúng khi bất tuân chúng. Nhưng phần lớn hành vi vi phạm pháp luật không anh hùng, nó chỉ đơn thuần là thuận tiện, và người lái xe cắt ngang vỉa hè để rút ngắn hai phút trên đường về mặt kỹ thuật đang làm điều tương tự như người đã cứu một đứa trẻ. Hành động trông giống hệt nhau từ bên ngoài; lý do đằng sau nó mới là tất cả.

    Vì sao đạt band này

    • FCthough the exceptions are narrower than people like to imagineDropping any hedge and stating this qualification as a plain fact, right inside the opening sentence, is more confident than the hedge-heavy openings at 6.5 and 7.0. It signals the whole answer's shape before any example is even given.Bỏ hẳn mọi cách nói giảm nhẹ và nêu sự giới hạn này như một sự thật đơn giản ngay trong câu mở đầu, tự tin hơn các phần mở đầu chất đầy cách nói giảm nhẹ ở band 6.5 và 7.0. Nó báo hiệu hình dạng của toàn bộ câu trả lời trước cả khi đưa ra bất kỳ ví dụ nào.
    • LRshave two minutes off his journey'Shave two minutes off' is a more idiomatic, economical phrase than the plainer 'save two minutes' used at 6.5 and 7.0. This kind of small figurative upgrade across the answer is typical of what lifts it into the top band.'Shave two minutes off' là một cụm mang tính thành ngữ, tiết kiệm hơn cụm đơn giản hơn 'save two minutes' dùng ở band 6.5 và 7.0. Kiểu nâng cấp mang tính hình tượng nhỏ xuyên suốt câu trả lời này là điển hình cho điều đưa nó lên band cao nhất.
    • GRAThe act looks identical from the outside; the reason behind it is everything.This closing pair of short balanced clauses, joined by a semicolon, is a deliberately crafted final flourish that neither lower band attempts in this compact a form — both end on a fuller, more explanatory sentence instead. The compression itself signals control.Cặp mệnh đề ngắn, cân bằng ở cuối này, nối bằng dấu chấm phẩy, là một nét chấm phá cuối cùng được chế tác có chủ ý mà cả hai band thấp hơn đều không thử dưới hình thức cô đọng này — cả hai đều kết thúc bằng một câu đầy đủ, mang tính giải thích hơn thay vào đó. Chính sự cô đọng đó báo hiệu khả năng kiểm soát.
  2. 2. Do you think the main purpose of the law is to protect the weakest members of society?

    tháng 5–8/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    States the opinion directly and lists the law's other purposes as short, separate sentences joined by 'but' and 'and'.Nêu ý kiến trực tiếp và liệt kê các mục đích khác của luật thành những câu ngắn, tách riêng, nối bằng 'but' và 'and'.

    That's one purpose, and I think it's the best test of a good law. My grandmother kept her flat when a new landlord tried to push her out, because a tenancy law existed and someone helped her use it. That's the law doing what it should — protecting a weak person from a stronger one. But the law also keeps order and makes agreements work, and it punishes harm too. Honestly, some laws protect powerful people more, because they write the rules. I'd say the main purpose is to make life predictable.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Đó là một mục đích, và tôi nghĩ đó là phép thử tốt nhất cho một luật tốt. Bà tôi đã giữ được căn hộ của mình khi một chủ nhà mới cố đẩy bà ra, vì có một luật thuê nhà tồn tại và có người đã giúp bà sử dụng nó. Đó là luật đang làm đúng chức năng của nó — bảo vệ người yếu thế khỏi người mạnh hơn. Nhưng luật cũng giữ trật tự và làm cho các thỏa thuận có hiệu lực, và nó cũng trừng phạt tổn hại. Thành thật mà nói, một số luật bảo vệ người có quyền lực nhiều hơn, vì họ là người viết ra các quy tắc. Tôi cho rằng mục đích chính là làm cho cuộc sống trở nên có thể dự đoán được.

    Vì sao đạt band này

    • FCThat's one purpose, and I think it's the best test of a good law.This opening states the whole judgement in one plain sentence. The 7.0 band adds 'honestly' for a more conversational tone, and 7.5 extends the same idea into a longer sentence with 'to my mind', showing a wider range of ways to open a nuanced opinion.Phần mở đầu này nêu toàn bộ nhận định trong một câu đơn giản. Band 7.0 thêm 'honestly' để giọng điệu mang tính trò chuyện hơn, và band 7.5 mở rộng cùng ý tưởng đó thành một câu dài hơn với 'to my mind', cho thấy nhiều cách hơn để mở đầu một ý kiến tinh tế.
    • LRprotecting a weak person from a stronger oneThis is plain, direct phrasing. The higher bands keep almost the same words but embed them inside a longer, more fluent sentence built around a dash, as in 'standing between a strong party and a weak one', a slightly more formal collocation.Đây là cách diễn đạt đơn giản, trực tiếp. Các band cao hơn giữ gần như cùng từ ngữ nhưng lồng chúng vào một câu dài hơn, trôi chảy hơn được xây dựng quanh một dấu gạch ngang, như 'standing between a strong party and a weak one', một cách kết hợp từ trang trọng hơn một chút.
    • GRABut the law also keeps order and makes agreements work, and it punishes harm too.This sentence lists three functions of law joined loosely with 'and', accurate but additive. The 7.5 version instead links the same three functions with commas inside one longer sentence, ending on a semicolon before the next idea.Câu này liệt kê ba chức năng của luật nối lỏng lẻo bằng 'and', chính xác nhưng mang tính cộng dồn. Phiên bản band 7.5 thay vào đó nối cùng ba chức năng đó bằng dấu phẩy trong một câu dài hơn, kết thúc bằng dấu chấm phẩy trước ý tiếp theo.
    Band 7.0

    Adds 'honestly I'd say' before the main claim and uses a dash to attach the evaluative point directly onto the grandmother's story.Thêm 'honestly I'd say' trước khẳng định chính, và dùng dấu gạch ngang để gắn nhận định mang tính đánh giá trực tiếp vào câu chuyện của bà.

    That's one of its purposes, and honestly I'd say it's the most important test of whether a law is working. My grandmother kept her flat when a new landlord tried to push her out, simply because a tenancy law existed and someone helped her use it — that's the law standing between a strong party and a weak one, exactly as it should. But the law also exists to keep order, to make agreements enforceable so people can do business, and to punish harm. And to be fair, a lot of law actually protects the powerful, since they have most influence over writing it. I'd say the main purpose is to make life predictable.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Đó là một trong những mục đích của nó, và thành thật mà nói tôi cho rằng đó là phép thử quan trọng nhất để xem một luật có đang phát huy tác dụng hay không. Bà tôi đã giữ được căn hộ của mình khi một chủ nhà mới cố đẩy bà ra, đơn giản vì có một luật thuê nhà tồn tại và có người đã giúp bà sử dụng nó — đó là luật đứng giữa bên mạnh và bên yếu, đúng như nó nên làm. Nhưng luật cũng tồn tại để giữ trật tự, để các thỏa thuận có thể được thực thi để người ta làm ăn được, và để trừng phạt tổn hại. Và công bằng mà nói, rất nhiều luật thực ra bảo vệ người có quyền lực, vì họ có nhiều ảnh hưởng nhất đối với việc soạn ra nó. Tôi cho rằng mục đích chính là làm cho cuộc sống trở nên có thể dự đoán được.

    Vì sao đạt band này

    • FChonestly I'd say it's the most important test of whether a law is workingThe hedge 'honestly I'd say' frames this as a considered personal judgement, more natural than the flatter '6.5' claim. It's close to the 7.5 phrasing 'to my mind the most important test of whether it's working', which is slightly more compact.Cách nói giảm nhẹ 'honestly I'd say' đóng khung câu này như một nhận định cá nhân đã được cân nhắc, tự nhiên hơn khẳng định phẳng hơn ở band 6.5. Nó gần với cách diễn đạt 'to my mind the most important test of whether it's working' ở band 7.5, vốn cô đọng hơn một chút.
    • LRstanding between a strong party and a weak oneThis is a more precise, image-based phrase than the plainer 'protecting a weak person from a stronger one' at 6.5. It is shared almost word for word with the 7.5 version, showing the two top bands converge here in vocabulary.Đây là một cụm chính xác hơn, mang tính hình ảnh hơn so với cụm đơn giản hơn 'protecting a weak person from a stronger one' ở band 6.5. Nó gần như giống hệt từng chữ với phiên bản band 7.5, cho thấy hai band cao nhất hội tụ về từ vựng ở đây.
    • GRAthat's the law standing between a strong party and a weak one, exactly as it shouldThe dash attaches this evaluative clause directly onto the grandmother's story within one sentence, more integrated than the separate sentence used at 6.5. It's close to the 7.5 structure, though 7.5 goes on to link a further semicolon clause onto the same sentence.Dấu gạch ngang gắn mệnh đề mang tính đánh giá này trực tiếp vào câu chuyện của bà trong một câu, liền mạch hơn câu tách riêng dùng ở band 6.5. Nó gần với cấu trúc ở band 7.5, dù 7.5 còn nối thêm một mệnh đề bằng dấu chấm phẩy vào cùng câu đó.
    Band 7.5

    Uses a semicolon to link two related claims about the law's other functions and closes with a two-part distinction between 'good' and 'merely effective'.Dùng dấu chấm phẩy để nối hai khẳng định liên quan về các chức năng khác của luật, và kết thúc bằng sự phân biệt hai phần giữa 'good' và 'merely effective'.

    That's one of its purposes, and to my mind the most important test of whether it's working. My grandmother kept her flat when a new landlord tried to push her out because a tenancy law existed and someone helped her use it — that's the law doing exactly what it should, standing between a strong party and a weak one. But the law also exists to keep order, to make agreements enforceable so people can do business, and to punish harm; and honestly, a great deal of law protects the powerful, since they have the most influence over writing it in the first place. I'd say the main purpose is to make life predictable, and protecting the weak is the measure of whether a law is good rather than merely effective.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Đó là một trong những mục đích của nó, và theo tôi đó là phép thử quan trọng nhất để xem nó có đang phát huy tác dụng hay không. Bà tôi đã giữ được căn hộ của mình khi một chủ nhà mới cố đẩy bà ra vì có một luật thuê nhà tồn tại và có người đã giúp bà sử dụng nó — đó chính xác là luật đang làm đúng chức năng của nó, đứng giữa bên mạnh và bên yếu. Nhưng luật cũng tồn tại để giữ trật tự, để các thỏa thuận có thể được thực thi để người ta làm ăn được, và để trừng phạt tổn hại; và thành thật mà nói, rất nhiều luật bảo vệ người có quyền lực, vì ngay từ đầu họ đã có ảnh hưởng lớn nhất đối với việc soạn ra nó. Tôi cho rằng mục đích chính là làm cho cuộc sống trở nên có thể dự đoán được, còn việc bảo vệ kẻ yếu mới là thước đo cho việc một luật là tốt hay chỉ đơn thuần là hiệu quả.

    Vì sao đạt band này

    • FCto my mind the most important test of whether it's workingThis compact hedge, placed mid-sentence rather than as a full opening clause, is a more economical arrangement than the fuller hedges used at 6.5 and 7.0. It shows the same judgement delivered with less scaffolding.Cách nói giảm nhẹ cô đọng này, đặt giữa câu thay vì như một mệnh đề mở đầu đầy đủ, là một cách sắp xếp tiết kiệm hơn các cách nói giảm nhẹ đầy đủ hơn dùng ở band 6.5 và 7.0. Nó cho thấy cùng một nhận định được truyền tải với ít giàn giáo hơn.
    • LRa great deal of law protects the powerful'A great deal of law' is a more precise, slightly formal quantifier than the plainer 'some laws' at 6.5 and 'a lot of law' at 7.0. This kind of exact calibration is typical of the top band's vocabulary choices.'A great deal of law' là một lượng từ chính xác, trang trọng hơn một chút so với 'some laws' đơn giản hơn ở band 6.5 và 'a lot of law' ở band 7.0. Kiểu hiệu chỉnh chính xác này điển hình cho lựa chọn từ vựng của band cao nhất.
    • GRAprotecting the weak is the measure of whether a law is good rather than merely effectiveThis closing sentence balances 'good' against 'merely effective' in a single controlled clause, more ambitious than the plain final sentence at 6.5 and 7.0. The rather/merely contrast is the kind of compact grammatical flourish that marks the higher band.Câu kết này cân bằng 'good' với 'merely effective' trong một mệnh đề duy nhất, kiểm soát tốt, tham vọng hơn câu kết đơn giản ở band 6.5 và 7.0. Sự đối lập rather/merely là kiểu điểm nhấn ngữ pháp cô đọng đánh dấu band cao hơn.
  3. 3. Why do schools need to have rules?

    tháng 5–8/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    Opens with a plain 'because' clause and lists the benefits of rules in short, separate sentences.Mở đầu bằng một mệnh đề 'because' đơn giản và liệt kê các lợi ích của quy định bằng những câu ngắn, tách riêng.

    Because thirty children in one room cannot decide everything themselves every day. My sister teaches secondary school, and her rule that phones go in a box by the door means she doesn't waste every lesson stopping students using their phones. Rules save the energy that would otherwise go into small arguments. They keep children safe, make treatment fair, and teach that a group has expectations. But my sister quietly stopped her rule about raising hands, because it was making shy students too quiet. A good school keeps the rules that help learning and removes the ones that only control children.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Vì ba mươi đứa trẻ trong một căn phòng không thể tự mình quyết định mọi thứ mỗi ngày. Em gái tôi dạy trung học, và quy định của cô ấy rằng điện thoại phải bỏ vào hộp cạnh cửa nghĩa là cô ấy không phải lãng phí mỗi tiết học để ngăn học sinh dùng điện thoại. Các quy định tiết kiệm được năng lượng mà nếu không sẽ đổ vào những cuộc tranh cãi nhỏ. Chúng giữ an toàn cho trẻ em, làm cho cách đối xử công bằng hơn, và dạy rằng một tập thể có những kỳ vọng nhất định. Nhưng em gái tôi đã âm thầm bỏ quy định giơ tay phát biểu vì nó khiến những học sinh nhút nhát trở nên quá im lặng. Một trường học tốt giữ lại những quy định giúp ích cho việc học và loại bỏ những quy định chỉ đơn thuần để kiểm soát trẻ em.

    Vì sao đạt band này

    • FCBecause thirty children in one room cannot decide everything themselves every day.This opening states the reason in one plain sentence, functional but blunt as a standalone answer opener. The higher bands extend the same idea with an added clause — 'and rules are simply the shortcut' at 7.5 — creating a smoother lead into the example.Phần mở đầu này nêu lý do trong một câu đơn giản, có tính chức năng nhưng hơi cộc như một câu mở đầu độc lập. Các band cao hơn mở rộng cùng ý tưởng đó bằng một mệnh đề thêm vào — 'and rules are simply the shortcut' ở band 7.5 — tạo ra sự dẫn dắt mượt mà hơn vào ví dụ.
    • LRstopping students using their phonesThis is plain, literal phrasing for what the phone rule prevents. The higher bands upgrade this to the more vivid 'policing screens', a more economical and slightly idiomatic collocation.Đây là cách diễn đạt đơn giản, sát nghĩa về điều mà quy định điện thoại ngăn chặn. Các band cao hơn nâng cấp thành cụm sống động hơn 'policing screens', một cách kết hợp từ tiết kiệm hơn và hơi mang tính thành ngữ.
    • GRABut my sister quietly stopped her rule about raising hands, because it was making shy students too quiet.This is a plain sentence joined with 'because'. The 7.5 version instead uses 'once she noticed', a participle-style time clause that integrates cause and moment of realisation more tightly into one sentence.Đây là một câu đơn giản nối bằng 'because'. Phiên bản band 7.5 thay vào đó dùng 'once she noticed', một mệnh đề thời gian kiểu phân từ, tích hợp nguyên nhân và thời điểm nhận ra chặt chẽ hơn vào một câu.
    Band 7.0

    Uses the phrase 'negotiate everything from scratch' and links the transition with 'that said' rather than a plain 'but'.Dùng cụm 'negotiate everything from scratch' và nối sự chuyển ý bằng 'that said' thay vì 'but' đơn giản.

    Because thirty children in one room can't really negotiate everything from scratch every day. My sister teaches secondary school, and her rule that phones go in a box by the door exists so she doesn't spend each lesson policing screens — rules save the energy that would otherwise go into a hundred small arguments. They keep children safe, make treatment fair and predictable, and teach that a community has expectations of its members. That said, she quietly dropped the rule about raising hands, because honestly it was silencing the shyer students. I'd say a good school keeps the rules that serve learning and cuts the ones that only serve control.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Vì ba mươi đứa trẻ trong một căn phòng không thể thực sự thương lượng lại mọi thứ từ đầu mỗi ngày. Em gái tôi dạy trung học, và quy định của cô ấy rằng điện thoại phải bỏ vào hộp cạnh cửa tồn tại để cô ấy không phải dành mỗi tiết học để canh chừng màn hình — các quy định tiết kiệm được năng lượng mà nếu không sẽ đổ vào hàng trăm cuộc tranh cãi nhỏ. Chúng giữ an toàn cho trẻ em, làm cho cách đối xử công bằng và dễ đoán, và dạy rằng một cộng đồng có những kỳ vọng đối với các thành viên của nó. Dù vậy, cô ấy đã âm thầm bỏ quy định giơ tay phát biểu, vì thành thật mà nói nó đang khiến những học sinh nhút nhát hơn trở nên im lặng. Tôi cho rằng một trường học tốt giữ lại những quy định phục vụ việc học và loại bỏ những quy định chỉ phục vụ việc kiểm soát.

    Vì sao đạt band này

    • FCnegotiate everything from scratchThis is a more precise, slightly idiomatic phrase than the plain 'decide everything themselves' used at 6.5. It matches the 7.5 phrasing closely, showing the two higher bands share this exact upgrade.Đây là một cụm chính xác, hơi mang tính thành ngữ hơn cụm đơn giản 'decide everything themselves' dùng ở band 6.5. Nó khớp sát với cách diễn đạt ở band 7.5, cho thấy hai band cao hơn cùng chia sẻ sự nâng cấp chính xác này.
    • LRpolicing screensThis compact, vivid verb-noun pairing replaces the plainer 'stopping students using their phones' at 6.5 with something more economical and image-based. It's identical to the phrasing used at 7.5, showing shared vocabulary across the top two bands.Cách kết hợp động từ-danh từ cô đọng, sống động này thay thế cụm đơn giản hơn 'stopping students using their phones' ở band 6.5 bằng thứ gì đó tiết kiệm và mang tính hình ảnh hơn. Nó giống hệt cách diễn đạt dùng ở band 7.5, cho thấy từ vựng dùng chung giữa hai band cao nhất.
    • GRAThat said, she quietly dropped the rule about raising hands, because honestly it was silencing the shyer students.The discourse marker 'That said' signals a turn in the argument more smoothly than the plain 'But' at 6.5. It's slightly less integrated than the 7.5 version, which folds the same cause into a 'once she noticed' time clause within a longer sentence.Từ đánh dấu diễn ngôn 'That said' báo hiệu bước ngoặt trong lập luận mượt mà hơn 'But' đơn giản ở band 6.5. Nó kém liền mạch hơn một chút so với phiên bản band 7.5, vốn gộp cùng nguyên nhân đó vào một mệnh đề thời gian 'once she noticed' trong một câu dài hơn.
    Band 7.5

    Extends the opening reason with 'and rules are simply the shortcut' and closes with a reflective final sentence about children noticing faster than adults.Mở rộng lý do mở đầu bằng 'and rules are simply the shortcut' và kết thúc bằng một câu suy ngẫm về việc trẻ em nhận ra nhanh hơn người lớn.

    Because thirty children in one room can't negotiate everything from scratch every day, and rules are simply the shortcut. My sister teaches secondary school, and her rule that phones go in a box by the door exists so she doesn't spend each lesson policing screens — rules save the energy that would otherwise go into a hundred small arguments. They keep children safe, make treatment fair and predictable, and teach that a community carries expectations of its members. That said, she quietly dropped the rule about raising hands once she noticed it was silencing the shyer children, which tells you something important: a good school keeps the rules that serve learning and cuts the ones that only serve control. Children, in my experience, can tell the difference faster than adults think.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Vì ba mươi đứa trẻ trong một căn phòng không thể thương lượng lại mọi thứ từ đầu mỗi ngày, và các quy định đơn giản là một lối tắt. Em gái tôi dạy trung học, và quy định của cô ấy rằng điện thoại phải bỏ vào hộp cạnh cửa tồn tại để cô ấy không phải dành mỗi tiết học để canh chừng màn hình — các quy định tiết kiệm được năng lượng mà nếu không sẽ đổ vào hàng trăm cuộc tranh cãi nhỏ. Chúng giữ an toàn cho trẻ em, làm cho cách đối xử công bằng và dễ đoán, và dạy rằng một cộng đồng mang những kỳ vọng đối với các thành viên của nó. Dù vậy, cô ấy đã âm thầm bỏ quy định giơ tay phát biểu ngay khi nhận ra nó đang khiến những đứa trẻ nhút nhát hơn trở nên im lặng, điều đó cho bạn thấy một điều quan trọng: một trường học tốt giữ lại những quy định phục vụ việc học và loại bỏ những quy định chỉ phục vụ việc kiểm soát. Theo kinh nghiệm của tôi, trẻ em nhận ra sự khác biệt đó nhanh hơn người lớn tưởng nhiều.

    Vì sao đạt band này

    • FCand rules are simply the shortcutAdding this clause onto the opening reason creates a tighter, more self-contained opening than the plain single-clause openers at 6.5 and 7.0. It signals the whole argument's direction in the very first sentence.Việc thêm mệnh đề này vào lý do mở đầu tạo ra một phần mở đầu chặt chẽ, tự đầy đủ hơn so với các phần mở đầu một mệnh đề đơn giản ở band 6.5 và 7.0. Nó báo hiệu hướng đi của toàn bộ lập luận ngay trong câu đầu tiên.
    • LRwhich tells you something importantThis phrase frames the sister's decision as evidence for a wider claim, a more sophisticated rhetorical move than the plain 'That said' transitions used at the lower bands. It shows the anecdote being used deliberately to support an argument.Cụm này đóng khung quyết định của em gái như bằng chứng cho một khẳng định rộng hơn, một bước tu từ tinh vi hơn các chuyển ý đơn giản 'That said' dùng ở các band thấp hơn. Nó cho thấy giai thoại này được dùng có chủ ý để hỗ trợ một lập luận.
    • GRAChildren, in my experience, can tell the difference faster than adults think.This closing sentence adds a reflective aside ('in my experience') inside the main clause, a more flexible placement than the plainer closing sentences at 6.5 and 7.0. The compact final generalisation rounds off the answer with a genuine evaluative touch.Câu kết này thêm một lời chêm mang tính suy ngẫm ('in my experience') vào bên trong mệnh đề chính, một vị trí linh hoạt hơn các câu kết đơn giản hơn ở band 6.5 và 7.0. Khái quát cuối cùng cô đọng này khép lại câu trả lời bằng một nét đánh giá thực sự.
  4. 4. What do you think society would be like if all countries had the same laws?

    tháng 5–8/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    Gives a short opening judgement and lists the arguments for and against in plain, separate sentences.Đưa ra một nhận định mở đầu ngắn gọn và liệt kê các lập luận ủng hộ và phản đối bằng những câu đơn giản, tách riêng.

    Strange, and probably worse, I think. Our German client was shocked by how motorbikes behave here, and I was equally confused that shops in their city must close on Sundays. Each rule makes sense inside its own culture, but would feel strange if it was forced on the other country. The same laws everywhere would make trade and travel easier, and maybe basic human rights should be the same for everyone. But law reflects what a society values, like its religion, climate and history. One single set of laws would either do nothing or fit nobody. Countries also learn from each other's different experiments.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi nghĩ sẽ kỳ lạ, và có lẽ còn tệ hơn. Khách hàng người Đức của chúng tôi đã sốc trước cách xe máy vận hành ở đây, và tôi cũng bối rối không kém khi các cửa hàng ở thành phố họ phải đóng cửa vào chủ nhật. Mỗi quy tắc đều hợp lý trong nền văn hóa của chính nó, nhưng sẽ trở nên kỳ lạ nếu bị ép buộc lên nước khác. Cùng một bộ luật ở khắp mọi nơi sẽ khiến thương mại và du lịch dễ dàng hơn, và có lẽ những quyền con người cơ bản nên giống nhau đối với tất cả mọi người. Nhưng luật pháp phản ánh những gì một xã hội coi trọng, như tôn giáo, khí hậu và lịch sử của nó. Một bộ luật duy nhất sẽ hoặc là không có tác dụng gì, hoặc là không phù hợp với ai cả. Các quốc gia cũng học hỏi từ những thử nghiệm khác nhau của nhau.

    Vì sao đạt band này

    • FCStrange, and probably worse, I think.This two-word-plus-hedge opening is clear and direct. The higher bands replace 'I think' with the more tentative 'I'd guess', a small but genuine hedging upgrade repeated at both 7.0 and 7.5.Phần mở đầu hai từ cộng cách nói giảm nhẹ này rõ ràng và trực tiếp. Các band cao hơn thay 'I think' bằng 'I'd guess' dè dặt hơn, một sự nâng cấp cách nói giảm nhẹ nhỏ nhưng thực chất, lặp lại ở cả band 7.0 và 7.5.
    • LROne single set of laws would either do nothing or fit nobody.This is plain, functional phrasing for the risk of a universal code. The higher bands sharpen this to 'so vague it did nothing, or so specific it fit nobody', a more precise, parallel construction.Đây là cách diễn đạt đơn giản, có tính chức năng về rủi ro của một bộ luật thống nhất. Các band cao hơn mài giũa thành 'so vague it did nothing, or so specific it fit nobody', một cấu trúc song song, chính xác hơn.
    • GRAEach rule makes sense inside its own culture, but would feel strange if it was forced on the other country.This sentence joins two ideas with 'but', accurate but plain. The 7.5 version instead uses 'and would feel absurd if it were imposed on the other', tightening the same contrast with a stronger verb and more formal conditional grammar.Câu này nối hai ý bằng 'but', chính xác nhưng đơn giản. Phiên bản band 7.5 thay vào đó dùng 'and would feel absurd if it were imposed on the other', làm chặt chẽ hơn cùng sự đối lập đó bằng một động từ mạnh hơn và ngữ pháp điều kiện trang trọng hơn.
    Band 7.0

    Softens the opening with 'I'd guess' and uses a dash to attach the general claim directly onto the client's reaction.Làm mềm phần mở đầu bằng 'I'd guess' và dùng dấu gạch ngang để gắn khẳng định chung trực tiếp vào phản ứng của khách hàng.

    Strange, and probably worse, I'd guess. Our German client was genuinely horrified by how motorbikes behave here, and I was equally baffled that shops in their city have to close on Sundays — each rule makes complete sense inside its own culture and would feel absurd if it were forced onto the other. Identical laws everywhere would obviously make trade and travel simpler, and some things, like basic human rights, arguably should be universal. But law reflects what a society actually values and how it lives — its religion, its climate, its history. A single code would either be so vague it did nothing, or so specific it fit nobody. Countries also learn from each other's experiments, and that stops if everyone runs the same one.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi đoán sẽ kỳ lạ, và có lẽ còn tệ hơn. Khách hàng người Đức của chúng tôi thực sự kinh hoàng trước cách xe máy vận hành ở đây, và tôi cũng bối rối không kém khi các cửa hàng ở thành phố họ phải đóng cửa vào chủ nhật — mỗi quy tắc đều hoàn toàn hợp lý trong nền văn hóa của chính nó và sẽ trở nên phi lý nếu bị ép lên nước khác. Cùng một bộ luật ở khắp mọi nơi rõ ràng sẽ khiến thương mại và du lịch đơn giản hơn, và một số thứ, như quyền con người cơ bản, có thể lập luận là nên mang tính phổ quát. Nhưng luật pháp phản ánh những gì một xã hội thực sự coi trọng và cách nó sống — tôn giáo, khí hậu, lịch sử của nó. Một bộ luật duy nhất sẽ hoặc là mơ hồ đến mức không có tác dụng gì, hoặc cụ thể đến mức không phù hợp với ai. Các quốc gia cũng học hỏi từ những thử nghiệm của nhau, và điều đó sẽ dừng lại nếu ai cũng chạy cùng một thử nghiệm.

    Vì sao đạt band này

    • FCgenuinely horrifiedThis pairing is a more vivid, natural collocation than the plain 'shocked' used at 6.5. It matches the 7.5 phrasing 'horrified' exactly, though 7.5 drops 'genuinely' for a slightly more economical sentence.Cách kết hợp này là một cách kết hợp từ sống động, tự nhiên hơn 'shocked' đơn giản dùng ở band 6.5. Nó khớp chính xác với cách diễn đạt 'horrified' ở band 7.5, dù 7.5 bỏ 'genuinely' để có câu tiết kiệm hơn một chút.
    • LRso vague it did nothing, or so specific it fit nobodyThis parallel 'so... it...' construction is more precise than the plainer 'either do nothing or fit nobody' at 6.5. It is shared almost word for word with the 7.5 version, showing convergence in vocabulary at the top two bands.Cấu trúc song song 'so... it...' này chính xác hơn cụm đơn giản hơn 'either do nothing or fit nobody' ở band 6.5. Nó gần như giống hệt từng chữ với phiên bản band 7.5, cho thấy sự hội tụ về từ vựng ở hai band cao nhất.
    • GRAeach rule makes complete sense inside its own culture and would feel absurd if it were forced onto the otherThis sentence links the two clauses with 'and' inside one flowing structure, more integrated than the separated sentences at 6.5. It's close to the 7.5 version, which swaps 'forced onto' for 'imposed on', a marginally more formal verb.Câu này nối hai mệnh đề bằng 'and' trong một cấu trúc liền mạch, liền mạch hơn các câu tách riêng ở band 6.5. Nó gần với phiên bản band 7.5, vốn đổi 'forced onto' thành 'imposed on', một động từ trang trọng hơn một chút.
    Band 7.5

    Extends the abstract list ('its religion, its climate, its history') directly into the consequence clause and closes with the vivid 'stops dead the moment...'.Mở rộng danh sách trừu tượng ('its religion, its climate, its history') trực tiếp vào mệnh đề hệ quả và kết thúc bằng cụm sống động 'stops dead the moment...'.

    Strange, and probably worse, I'd guess. Our German client was horrified by how motorbikes behave here, and I was equally baffled that shops in their city must close on Sundays — each rule makes sense inside its own culture and would feel absurd if it were imposed on the other. Identical laws everywhere would undoubtedly make trade and travel simpler, and some things, like basic human rights, arguably should be universal regardless of borders. But law reflects what a society values and how it actually lives — its religion, its climate, its history — and a single code would either be so vague it did nothing or so specific it fit nobody at all. Countries also learn from each other's experiments, a process that stops dead the moment everyone is running the same one.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi đoán sẽ kỳ lạ, và có lẽ còn tệ hơn. Khách hàng người Đức của chúng tôi đã kinh hoàng trước cách xe máy vận hành ở đây, và tôi cũng bối rối không kém khi các cửa hàng ở thành phố họ phải đóng cửa vào chủ nhật — mỗi quy tắc đều hợp lý trong nền văn hóa của chính nó và sẽ trở nên phi lý nếu bị áp đặt lên nước khác. Cùng một bộ luật ở khắp mọi nơi chắc chắn sẽ khiến thương mại và du lịch đơn giản hơn, và một số thứ, như quyền con người cơ bản, có thể lập luận là nên mang tính phổ quát bất kể biên giới. Nhưng luật pháp phản ánh những gì một xã hội coi trọng và cách nó thực sự sống — tôn giáo, khí hậu, lịch sử của nó — và một bộ luật duy nhất sẽ hoặc là mơ hồ đến mức không có tác dụng gì, hoặc cụ thể đến mức chẳng phù hợp với ai cả. Các quốc gia cũng học hỏi từ những thử nghiệm của nhau, một quá trình sẽ dừng hẳn ngay khi ai cũng chạy cùng một thử nghiệm.

    Vì sao đạt band này

    • FCregardless of bordersThis added phrase sharpens the point about universal rights with a precise qualifier that neither lower band includes. It shows a small but deliberate extra layer of meaning being packed into an already dense sentence.Cụm thêm vào này làm sắc bén luận điểm về quyền phổ quát bằng một từ hạn định chính xác mà cả hai band thấp hơn đều không có. Nó cho thấy một tầng ý nghĩa nhỏ nhưng có chủ đích được nhồi thêm vào một câu vốn đã dày đặc.
    • LRstops dead the moment everyone is running the same one'Stops dead' is a more vivid, idiomatic phrase than the plainer 'stops if everyone runs the same one' used at 6.5 and 7.0. This kind of small figurative intensifier is typical of what separates 7.5 from the bands below.'Stops dead' là một cụm sống động, mang tính thành ngữ hơn cụm đơn giản hơn 'stops if everyone runs the same one' dùng ở band 6.5 và 7.0. Kiểu từ nhấn mạnh mang tính hình tượng nhỏ này điển hình cho điều tách band 7.5 khỏi các band thấp hơn.
    • GRAits religion, its climate, its history — and a single code would either be so vague it did nothing or so specific it fit nobody at allThis sentence uses a dash-marked list followed directly by a coordinated consequence clause, all within one long sentence, more layered than the separated sentences at 6.5 and 7.0. The single continuous structure is what marks the higher grammatical range.Câu này dùng một danh sách đánh dấu bằng dấu gạch ngang, theo sau trực tiếp bởi một mệnh đề hệ quả song song, tất cả trong một câu dài, nhiều lớp hơn các câu tách riêng ở band 6.5 và 7.0. Cấu trúc liền mạch duy nhất này đánh dấu biên độ ngữ pháp cao hơn.
  5. 5. What kinds of rules do children usually have to follow at home?

    tháng 5–8/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    Lists the childhood rules as a simple sequence joined by commas and 'and' before summarising them in plain categories.Liệt kê các quy tắc thời thơ ấu thành một chuỗi đơn giản nối bằng dấu phẩy và 'and' trước khi tóm tắt chúng thành các nhóm đơn giản.

    In my childhood in Hue, the rules were about respect and time. Greet every adult who came to the house before doing anything else, do homework before watching television, be home when the street lights came on, and never leave rice in the bowl. Those are fairly common rules here — about manners toward elders, about study, about chores and safety. Modern families also add rules about screen time and phone bedtimes, which didn't exist when I was young. Rules usually get looser as children grow up. I still greet every adult who enters a room, which my colleagues find a bit strange.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Hồi nhỏ ở Huế, quy tắc chủ yếu xoay quanh sự tôn trọng và thời gian. Chào mọi người lớn tới nhà trước khi làm bất cứ việc gì khác, làm bài tập xong mới được xem tivi, phải về nhà khi đèn đường bật lên, và không được để sót cơm trong bát. Đó là những quy tắc khá phổ biến ở đây — về phép lịch sự với người lớn tuổi, về học hành, về việc nhà và an toàn. Các gia đình hiện đại còn thêm những quy tắc về thời gian dùng màn hình và giờ đi ngủ với điện thoại, những thứ không tồn tại hồi tôi còn nhỏ. Các quy tắc thường lỏng dần khi trẻ lớn lên. Tôi vẫn chào mọi người lớn bước vào phòng, điều mà đồng nghiệp tôi thấy hơi kỳ lạ.

    Vì sao đạt band này

    • FCIn my childhood in Hue, the rules were about respect and time.This is a short, plain topic sentence. The higher bands keep almost the same wording, showing that at this level the opening itself doesn't change much — the difference lies in how the following list is punctuated and extended.Đây là một câu chủ đề ngắn, đơn giản. Các band cao hơn giữ gần như cùng từ ngữ, cho thấy ở mức này bản thân phần mở đầu không thay đổi nhiều — sự khác biệt nằm ở cách danh sách theo sau được đánh dấu câu và mở rộng.
    • LRwhich my colleagues find a bit strangeThis is plain, functional phrasing for the colleagues' reaction. The higher bands upgrade it to 'quite quaint' (7.0) and 'quaint... which I can't seem to shake' (7.5), more precise and slightly literary word choices.Đây là cách diễn đạt đơn giản, có tính chức năng về phản ứng của đồng nghiệp. Các band cao hơn nâng cấp thành 'quite quaint' (band 7.0) và 'quaint... which I can't seem to shake' (band 7.5), những lựa chọn từ chính xác, hơi mang tính văn chương hơn.
    • GRAGreet every adult who came to the house before doing anything else, do homework before watching television, be home when the street lights came on, and never leave rice in the bowl.This list is joined with commas and a final 'and', a straightforward coordinated structure. The 7.5 version instead uses semicolons between each item, a more formal and controlled way of listing parallel rules.Danh sách này nối bằng dấu phẩy và một 'and' ở cuối, một cấu trúc song song trực diện. Phiên bản band 7.5 thay vào đó dùng dấu chấm phẩy giữa mỗi mục, một cách liệt kê các quy tắc song song trang trọng và kiểm soát tốt hơn.
    Band 7.0

    Adds 'I'd say' before the summary of typical rules and uses the concessive 'or at least they should' to qualify the claim about rules loosening.Thêm 'I'd say' trước phần tóm tắt các quy tắc điển hình và dùng cụm nhượng bộ 'or at least they should' để giới hạn khẳng định về việc quy tắc lỏng dần.

    In my childhood in Hue the rules were mostly about respect and time. Greet every adult who came into the house properly before doing anything else, homework before television, be home when the street lights came on, and never leave rice in the bowl. Those are fairly typical here, I'd say: rules about manners toward elders, about study, chores and safety. Modern families add screen-time rules and phone bedtimes too, which genuinely didn't exist for me. The rules loosen as children grow, or at least they should, and honestly the best ones come with reasons attached. I still greet every adult who enters a room, which my colleagues find quite quaint.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Hồi nhỏ ở Huế, quy tắc chủ yếu xoay quanh sự tôn trọng và thời gian. Chào đàng hoàng mọi người lớn bước vào nhà trước khi làm bất cứ việc gì khác, bài tập xong mới được xem tivi, phải về nhà khi đèn đường bật lên, và không được để sót cơm trong bát. Tôi cho rằng đó là những quy tắc khá điển hình ở đây: quy tắc về phép lịch sự với người lớn tuổi, về học hành, việc nhà và an toàn. Các gia đình hiện đại cũng thêm quy tắc về thời gian dùng màn hình và giờ đi ngủ với điện thoại, những thứ thực sự không tồn tại đối với tôi. Các quy tắc lỏng dần khi trẻ lớn lên, hoặc ít nhất chúng nên như vậy, và thành thật mà nói những quy tắc tốt nhất luôn đi kèm với lý do. Tôi vẫn chào mọi người lớn bước vào phòng, điều mà đồng nghiệp tôi thấy khá cổ hủ.

    Vì sao đạt band này

    • FCThose are fairly typical here, I'd say:The hedge 'I'd say' before the colon softens the generalisation, a more natural spoken move than the flatter '6.5' phrasing 'Those are fairly common rules here'. It's close to the 7.5 version, which drops the hedge for a plainer, more confident colon.Cách nói giảm nhẹ 'I'd say' trước dấu hai chấm làm mềm sự khái quát, một thủ pháp khẩu ngữ tự nhiên hơn so với cách diễn đạt phẳng hơn ở band 6.5 'Those are fairly common rules here'. Nó gần với phiên bản band 7.5, vốn bỏ cách nói giảm nhẹ để có dấu hai chấm đơn giản, tự tin hơn.
    • LRquite quaintThis is a more precise, slightly literary word than the plainer 'a bit strange' at 6.5. The 7.5 version extends the same word further with 'and which I can't seem to shake', adding a self-aware closing detail.Đây là một từ chính xác, hơi mang tính văn chương hơn cụm đơn giản hơn 'a bit strange' ở band 6.5. Phiên bản band 7.5 mở rộng thêm cùng từ đó bằng 'and which I can't seem to shake', thêm vào một chi tiết kết thúc mang tính tự nhận thức.
    • GRAThe rules loosen as children grow, or at least they should, and honestly the best ones come with reasons attached.This sentence adds a concessive aside ('or at least they should') and coordinates a further clause with 'and', more layered than the two separate short sentences used for the same content at 6.5. It's close to the 7.5 structure but slightly less compact.Câu này thêm một lời chêm nhượng bộ ('or at least they should') và phối hợp thêm một mệnh đề bằng 'and', nhiều lớp hơn hai câu ngắn tách riêng dùng cho cùng nội dung ở band 6.5. Nó gần với cấu trúc ở band 7.5 nhưng kém cô đọng hơn một chút.
    Band 7.5

    Uses semicolons to list the childhood rules and closes with the self-aware final clause, 'which I can't seem to shake'.Dùng dấu chấm phẩy để liệt kê các quy tắc thời thơ ấu và kết thúc bằng mệnh đề mang tính tự nhận thức 'which I can't seem to shake'.

    In my childhood in Hue the rules were mostly about respect and time. Greet every adult who came into the house, properly, before doing anything else; homework before television; be home when the street lights came on; and never leave rice in the bowl. Those are fairly typical here: rules about manners toward elders, about study, about chores and about safety. Modern families add screen-time rules and phone bedtimes, which simply didn't exist for me. The rules loosen as children grow, or at least they should, and the best ones tend to come with reasons rather than bare commands. I still greet every adult who enters a room, a habit my colleagues find quaint and which I can't seem to shake.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Hồi nhỏ ở Huế, quy tắc chủ yếu xoay quanh sự tôn trọng và thời gian. Chào đàng hoàng mọi người lớn bước vào nhà trước khi làm bất cứ việc gì khác; bài tập xong mới được xem tivi; phải về nhà khi đèn đường bật lên; và không được để sót cơm trong bát. Đó là những quy tắc khá điển hình ở đây: quy tắc về phép lịch sự với người lớn tuổi, về học hành, về việc nhà và về an toàn. Các gia đình hiện đại thêm quy tắc về thời gian dùng màn hình và giờ đi ngủ với điện thoại, những thứ đơn giản là không tồn tại đối với tôi. Các quy tắc lỏng dần khi trẻ lớn lên, hoặc ít nhất chúng nên như vậy, và những quy tắc tốt nhất thường đi kèm với lý do chứ không phải mệnh lệnh trơ trọi. Tôi vẫn chào mọi người lớn bước vào phòng, một thói quen mà đồng nghiệp tôi thấy cổ hủ và tôi dường như không thể bỏ được.

    Vì sao đạt band này

    • FCThose are fairly typical here:Dropping the hedge 'I'd say' before the colon, unlike the 7.0 version, makes this a more confident, economical transition into the list of categories. It reads as a settled observation rather than a tentative one.Việc bỏ cách nói giảm nhẹ 'I'd say' trước dấu hai chấm, khác với phiên bản band 7.0, khiến đây là một sự chuyển ý vào danh sách các nhóm tự tin, tiết kiệm hơn. Nó đọc lên như một nhận xét đã chắc chắn thay vì một nhận xét dè dặt.
    • LRrather than bare commands'Bare commands' is a more precise, slightly abstract phrase than anything the lower bands use to describe rule-giving without explanation. It adds a genuinely new contrast that sharpens the point about reasons mattering.'Bare commands' là một cụm chính xác, hơi trừu tượng hơn bất cứ điều gì các band thấp hơn dùng để mô tả việc ra quy tắc mà không giải thích. Nó thêm vào một sự đối lập thực sự mới, làm sắc bén luận điểm về việc lý do quan trọng.
    • GRAGreet every adult who came into the house, properly, before doing anything else; homework before television; be home when the street lights came on; and never leave rice in the bowl.This list uses semicolons between each item instead of commas, a more formal and controlled punctuation choice than the comma-and-'and' list used at 6.5 and 7.0. The consistent semicolon rhythm signals confident control of list structure.Danh sách này dùng dấu chấm phẩy giữa mỗi mục thay vì dấu phẩy, một lựa chọn dấu câu trang trọng và kiểm soát tốt hơn danh sách dấu phẩy-và-'and' dùng ở band 6.5 và 7.0. Nhịp điệu dấu chấm phẩy nhất quán báo hiệu khả năng kiểm soát tự tin đối với cấu trúc danh sách.
  6. 6. Is the biggest challenge for the law keeping up with rapid technological change?

    tháng 5–8/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    States the claim plainly ('It's one of the biggest challenges') and gives the qualification in a short final sentence introduced by 'But'.Nêu khẳng định một cách đơn giản ('It's one of the biggest challenges') và đưa ra sự giới hạn trong một câu kết ngắn mở đầu bằng 'But'.

    It's one of the biggest challenges, and I've felt this myself. Two years ago, I designed a feature that used people's location, and when I asked what we were legally allowed to store and for how long, nobody — not our lawyer, not the client's — could give a clear answer, because the rules hadn't caught up with the technology. That lag is real, and things like AI, data, and online fraud move faster than governments. But I would hesitate to call it the biggest challenge. Enforcing the laws that already exist fairly, for everyone, is a bigger problem in most countries.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Đó là một trong những thách thức lớn nhất, và bản thân tôi cũng đã trải qua điều này. Hai năm trước, tôi thiết kế một tính năng sử dụng vị trí của người dùng, và khi tôi hỏi chúng tôi được phép lưu trữ những gì theo pháp luật và trong bao lâu, không ai — kể cả luật sư của chúng tôi lẫn luật sư của khách hàng — có thể đưa ra câu trả lời rõ ràng, vì các quy định chưa theo kịp công nghệ. Sự chậm trễ đó là có thật, và những thứ như AI, dữ liệu, và lừa đảo trực tuyến phát triển nhanh hơn chính phủ. Nhưng tôi sẽ ngần ngại khi gọi đó là thách thức lớn nhất. Việc thực thi công bằng những luật đã tồn tại, cho tất cả mọi người, mới là vấn đề lớn hơn ở hầu hết các nước.

    Vì sao đạt band này

    • FCIt's one of the biggest challenges, and I've felt this myself.This opening states the claim and the personal connection in one plain sentence joined by 'and'. The higher bands both add 'I'd say' and 'certainly' respectively, small but genuine hedging upgrades to the same idea.Phần mở đầu này nêu khẳng định và mối liên hệ cá nhân trong một câu đơn giản nối bằng 'and'. Các band cao hơn lần lượt thêm 'I'd say' và 'certainly', những nâng cấp cách nói giảm nhẹ nhỏ nhưng thực chất cho cùng ý tưởng.
    • LRThat lag is realThis is a short, plain summary phrase. The higher bands keep the exact same phrase, showing that at this point the wording itself doesn't need to change — what changes is the sentence built around it.Đây là một cụm tóm tắt ngắn, đơn giản. Các band cao hơn giữ nguyên chính xác cùng cụm này, cho thấy đến điểm này bản thân từ ngữ không cần thay đổi — thứ thay đổi là câu được xây dựng quanh nó.
    • GRABut I would hesitate to call it the biggest challenge.This is a short, simple sentence stating the qualification. The 7.5 version instead extends the equivalent idea into a longer sentence ending with 'strikes me as the bigger problem in most countries — new technology creates gaps...', adding a further explanatory clause.Đây là một câu ngắn, đơn giản nêu sự giới hạn. Phiên bản band 7.5 thay vào đó mở rộng cùng ý tưởng đó thành một câu dài hơn kết thúc bằng 'strikes me as the bigger problem in most countries — new technology creates gaps...', thêm một mệnh đề giải thích nữa.
    Band 7.0

    Adds 'I'd say' and 'felt it from the inside' to frame the claim as personal experience, and uses a colon to list the technologies moving faster than parliaments.Thêm 'I'd say' và 'felt it from the inside' để đóng khung khẳng định như trải nghiệm cá nhân, và dùng dấu hai chấm để liệt kê các công nghệ phát triển nhanh hơn quốc hội.

    It's one of the biggest, I'd say, and I've felt it from the inside. Two years ago I designed a feature that used people's location, and when I asked what we were legally allowed to store and for how long, nobody — not our lawyer, not the client's — could give a straight answer, simply because the rules hadn't caught up with the technology yet. That lag is real: AI, data, drones, online fraud all move faster than parliaments can react. But honestly, I'd hesitate to call it the biggest challenge. Enforcing the laws that already exist, fairly and for everyone, strikes me as a bigger issue in most countries.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi cho rằng đó là một trong những thách thức lớn nhất, và tôi đã cảm nhận nó từ bên trong. Hai năm trước, tôi thiết kế một tính năng sử dụng vị trí của người dùng, và khi tôi hỏi chúng tôi được phép lưu trữ những gì theo pháp luật và trong bao lâu, không ai — kể cả luật sư của chúng tôi lẫn luật sư của khách hàng — có thể đưa ra câu trả lời thẳng thắn, đơn giản vì các quy định vẫn chưa theo kịp công nghệ. Sự chậm trễ đó là có thật: AI, dữ liệu, drone, lừa đảo trực tuyến, tất cả đều phát triển nhanh hơn khả năng phản ứng của quốc hội. Nhưng thành thật mà nói, tôi sẽ ngần ngại khi gọi đó là thách thức lớn nhất. Việc thực thi công bằng những luật đã tồn tại, cho tất cả mọi người, theo tôi mới là vấn đề lớn hơn ở hầu hết các nước.

    Vì sao đạt band này

    • FCI've felt it from the insideThis idiomatic phrase for direct personal experience is more vivid than the plainer 'I've felt this myself' at 6.5. It is shared word for word with the 7.5 version, showing convergence in phrasing between the two top bands.Cụm mang tính thành ngữ này để chỉ trải nghiệm cá nhân trực tiếp sống động hơn cụm đơn giản hơn 'I've felt this myself' ở band 6.5. Nó giống hệt từng chữ với phiên bản band 7.5, cho thấy sự hội tụ về cách diễn đạt giữa hai band cao nhất.
    • LRAI, data, drones, online fraud all move faster than parliaments can reactThis list, introduced by a colon, names four specific areas rather than the vaguer 'things like AI, data, and online fraud' at 6.5. The added precision of naming 'drones' and 'parliaments' specifically is a small but real lexical upgrade.Danh sách này, được dẫn bằng dấu hai chấm, gọi tên bốn lĩnh vực cụ thể thay vì cụm mơ hồ hơn 'things like AI, data, and online fraud' ở band 6.5. Sự chính xác thêm vào khi gọi tên cụ thể 'drones' và 'parliaments' là một nâng cấp từ vựng nhỏ nhưng thực chất.
    • GRAsimply because the rules hadn't caught up with the technology yetAdding 'simply' and 'yet' to this clause gives it a slightly more natural, spoken rhythm than the plainer version at 6.5. It's close to the 7.5 phrasing, which drops 'yet' for a marginally more economical sentence.Việc thêm 'simply' và 'yet' vào mệnh đề này mang lại nhịp điệu khẩu ngữ tự nhiên hơn một chút so với phiên bản đơn giản hơn ở band 6.5. Nó gần với cách diễn đạt ở band 7.5, vốn bỏ 'yet' để có câu tiết kiệm hơn một chút.
    Band 7.5

    Closes with a dash-marked contrast between what 'creates gaps' and what 'creates the sense that the law belongs to someone else'.Kết thúc bằng một sự đối lập đánh dấu bằng dấu gạch ngang giữa điều 'creates gaps' và điều 'creates the sense that the law belongs to someone else'.

    It's one of the biggest, certainly, and I've felt it from the inside. Two years ago I designed a feature that used people's location, and when I asked what we were legally allowed to store and for how long, nobody — not our lawyer, not the client's — could give a straight answer, because the rules simply hadn't caught up with the technology. That lag is real: AI, data, drones and online fraud all move faster than parliaments can legislate. But I'd hesitate to call it the biggest challenge of all. Enforcing the laws that already exist, fairly and consistently for everyone, strikes me as the bigger problem in most countries — new technology creates gaps, while unequal enforcement creates the sense that the law belongs to someone else entirely.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Chắc chắn đó là một trong những thách thức lớn nhất, và tôi đã cảm nhận nó từ bên trong. Hai năm trước, tôi thiết kế một tính năng sử dụng vị trí của người dùng, và khi tôi hỏi chúng tôi được phép lưu trữ những gì theo pháp luật và trong bao lâu, không ai — kể cả luật sư của chúng tôi lẫn luật sư của khách hàng — có thể đưa ra câu trả lời thẳng thắn, vì các quy định đơn giản là chưa theo kịp công nghệ. Sự chậm trễ đó là có thật: AI, dữ liệu, drone và lừa đảo trực tuyến, tất cả đều phát triển nhanh hơn khả năng lập pháp của quốc hội. Nhưng tôi sẽ ngần ngại khi gọi đó là thách thức lớn nhất trong tất cả. Việc thực thi công bằng và nhất quán những luật đã tồn tại, cho tất cả mọi người, theo tôi mới là vấn đề lớn hơn ở hầu hết các nước — công nghệ mới tạo ra những khoảng trống, còn việc thực thi không đồng đều lại tạo ra cảm giác rằng luật pháp hoàn toàn thuộc về ai đó khác.

    Vì sao đạt band này

    • FCIt's one of the biggest, certainly, and I've felt it from the inside.Replacing the hedge 'I'd say' with the more confident 'certainly' makes this opening firmer than the equivalent line at 7.0. It signals a settled judgement rather than a tentative one from the very first clause.Việc thay cách nói giảm nhẹ 'I'd say' bằng 'certainly' tự tin hơn khiến phần mở đầu này chắc chắn hơn câu tương đương ở band 7.0. Nó báo hiệu một nhận định đã chắc chắn thay vì dè dặt ngay từ mệnh đề đầu tiên.
    • LRunequal enforcement creates the sense that the law belongs to someone else entirelyThis is a more abstract, precisely worded closing idea than anything the lower bands attempt; neither 6.5 nor 7.0 develops the enforcement point this far. It shows a wider range of abstract vocabulary being used to add genuinely new content.Đây là một ý tưởng kết thúc trừu tượng, dùng từ chính xác hơn bất cứ điều gì các band thấp hơn thử; cả band 6.5 lẫn 7.0 đều không phát triển luận điểm về thực thi pháp luật đến mức này. Nó cho thấy một biên độ từ vựng trừu tượng rộng hơn được dùng để thêm nội dung thực sự mới.
    • GRAnew technology creates gaps, while unequal enforcement creates the sense that the law belongs to someone else entirelyThis closing sentence balances two parallel 'creates...' clauses joined by 'while', more ambitious than the shorter final sentences at 6.5 and 7.0. The parallel structure itself creates a considered, rounded conclusion.Câu kết này cân bằng hai mệnh đề 'creates...' song song nối bằng 'while', tham vọng hơn các câu kết ngắn hơn ở band 6.5 và 7.0. Chính cấu trúc song song đó tạo ra một kết luận được cân nhắc kỹ, tròn trịa.
  7. 7. What kinds of penalties are appropriate for minor crimes, such as parking in the wrong place?

    tháng 5–8/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    Opens with a short direct answer ('Fines, I think') and gives the reasoning through a simple comparison joined by 'but'.Mở đầu bằng một câu trả lời ngắn, trực tiếp ('Fines, I think') và đưa ra lý do qua một phép so sánh đơn giản nối bằng 'but'.

    Fines, I think, but scaled to what they mean to the person. A café owner near me pays her parking fines as a monthly cost and parks wherever she wants, but for a delivery driver, one fine is a whole day's pay. The same penalty feels like nothing to one person and a crisis to another, so fines based on income seem fairer to me. Besides money, penalties that fix the harm also work well, like points on a licence or simply towing the car. What isn't appropriate is a penalty that follows someone for years. A parking mistake should cost something, not a future.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi nghĩ là phạt tiền, nhưng phải tính theo mức độ ý nghĩa của số tiền đó đối với người bị phạt. Một chủ quán cà phê gần nhà tôi coi các khoản phạt đỗ xe như một chi phí hàng tháng và đỗ ở đâu tùy thích, nhưng đối với một người giao hàng, một lần bị phạt là cả một ngày lương. Cùng một mức phạt, với người này thì chẳng là gì, còn với người kia lại là cả một cuộc khủng hoảng, nên theo tôi các khoản phạt tính theo thu nhập có vẻ công bằng hơn. Ngoài tiền bạc, những hình phạt khắc phục tổn hại cũng có tác dụng tốt, như trừ điểm bằng lái hoặc đơn giản là kéo xe đi. Điều không phù hợp là một hình phạt bám theo một người trong nhiều năm. Một lỗi đỗ xe nên phải trả giá bằng một thứ gì đó, chứ không phải bằng cả tương lai.

    Vì sao đạt band này

    • FCFines, I think, but scaled to what they mean to the person.This one-word-plus-hedge opening states the answer immediately, clear and economical. Both higher bands keep this exact structure, swapping only the hedge verb, showing that this opening pattern itself is already near the ceiling of what changes across bands.Phần mở đầu một từ cộng cách nói giảm nhẹ này nêu câu trả lời ngay lập tức, rõ ràng và tiết kiệm. Cả hai band cao hơn đều giữ chính xác cấu trúc này, chỉ đổi động từ giảm nhẹ, cho thấy bản thân mô hình mở đầu này đã gần chạm mức trần của những gì thay đổi giữa các band.
    • LRfeels like nothing to one person and a crisis to anotherThis is plain, direct phrasing for the contrast in impact. The higher bands tighten it to 'a shrug for one and a crisis for the other' (7.0) and 'a shrug for one and a small crisis for the other' (7.5), using the more vivid, economical noun 'shrug'.Đây là cách diễn đạt đơn giản, trực tiếp về sự đối lập trong tác động. Các band cao hơn thắt chặt thành 'a shrug for one and a crisis for the other' (band 7.0) và 'a shrug for one and a small crisis for the other' (band 7.5), dùng danh từ sống động, tiết kiệm hơn 'shrug'.
    • GRAWhat isn't appropriate is a penalty that follows someone for years.This is a short, simple sentence stating the final point. The 7.5 version instead extends this into a longer sentence with a dash, adding the closing generalisation 'a parking mistake should cost something, not a future' within the same flowing structure.Đây là một câu ngắn, đơn giản nêu ý cuối cùng. Phiên bản band 7.5 thay vào đó mở rộng thành một câu dài hơn với dấu gạch ngang, thêm khái quát kết thúc 'a parking mistake should cost something, not a future' trong cùng cấu trúc liền mạch.
    Band 7.0

    Adds 'actually' and 'whereas' to sharpen the contrast between the café owner and the delivery driver.Thêm 'actually' và 'whereas' để làm sắc bén sự đối lập giữa chủ quán cà phê và người giao hàng.

    Fines, I'd say, but scaled to what they actually mean to the person paying them. A café owner near me pays her parking fines as a monthly business cost and parks wherever she likes, whereas for a delivery driver, a single fine can be a whole day's income. The same penalty is basically a shrug for one person and a crisis for the other, so income-based fines, which some countries already use, seem fairer to me. Beyond money, penalties that fix the harm directly also work well — points on a licence for repeat offences, community service, or simply towing the vehicle. What's inappropriate is anything that follows a person for years over a minor mistake.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi cho rằng là phạt tiền, nhưng phải tính theo mức độ ý nghĩa thực sự của số tiền đó đối với người trả nó. Một chủ quán cà phê gần nhà tôi coi các khoản phạt đỗ xe như một chi phí kinh doanh hàng tháng và đỗ ở đâu tùy thích, trong khi đối với một người giao hàng, một lần bị phạt có thể là cả một ngày thu nhập. Cùng một mức phạt, về cơ bản chỉ là một cái nhún vai với người này nhưng lại là cả một cuộc khủng hoảng với người kia, nên các khoản phạt tính theo thu nhập — một số nước đã dùng cách này rồi — theo tôi có vẻ công bằng hơn. Ngoài tiền bạc, những hình phạt khắc phục tổn hại trực tiếp cũng có tác dụng tốt — trừ điểm bằng lái với người tái phạm, lao động công ích, hoặc đơn giản là kéo xe đi. Điều không phù hợp là bất cứ thứ gì bám theo một người trong nhiều năm chỉ vì một lỗi nhỏ.

    Vì sao đạt band này

    • FCwhereas for a delivery driver'Whereas' creates a tighter formal contrast than the plain 'but' used at 6.5 for the same comparison. It's a step toward the semicolon used at 7.5 for an even more compact version of the same contrast.'Whereas' tạo ra một sự đối lập trang trọng, chặt chẽ hơn 'but' đơn giản dùng ở band 6.5 cho cùng phép so sánh. Đó là một bước tiến tới dấu chấm phẩy dùng ở band 7.5 cho một phiên bản cô đọng hơn nữa của cùng sự đối lập.
    • LRa shrug for one person and a crisis for the other'A shrug' is a more vivid, economical noun than the plainer 'feels like nothing' used at 6.5. It's nearly identical to the 7.5 phrasing, which adds only the word 'small' before 'crisis'.'A shrug' là một danh từ sống động, tiết kiệm hơn cụm đơn giản hơn 'feels like nothing' dùng ở band 6.5. Nó gần như giống hệt cách diễn đạt ở band 7.5, vốn chỉ thêm từ 'small' trước 'crisis'.
    • GRAWhat's inappropriate is anything that follows a person for years over a minor mistake.This sentence adds the phrase 'over a minor mistake' onto the basic structure used at 6.5, giving slightly more precision. It's still a standalone final sentence, unlike the 7.5 version, which folds the same idea into a longer dash-linked sentence.Câu này thêm cụm 'over a minor mistake' vào cấu trúc cơ bản dùng ở band 6.5, mang lại độ chính xác cao hơn một chút. Nó vẫn là một câu kết độc lập, khác với phiên bản band 7.5, vốn gộp cùng ý tưởng đó vào một câu dài hơn nối bằng dấu gạch ngang.
    Band 7.5

    Uses a semicolon to contrast the café owner and the delivery driver directly and closes with the compact final line, 'a parking mistake should cost something, not a future.'Dùng dấu chấm phẩy để đối lập trực tiếp chủ quán cà phê và người giao hàng, và kết thúc bằng câu cuối cô đọng, 'a parking mistake should cost something, not a future.'

    Fines, I'd argue, but scaled to what they actually mean to the person paying them. A café owner near me treats her parking fines as a monthly business cost and parks wherever she likes; for a delivery driver, one fine is a day's income. The same penalty is a shrug for one and a small crisis for the other, so income-based fines, as some countries already use, strike me as considerably fairer. Beyond money, penalties that fix the harm tend to work well too: points on a licence for repeat offences, community service, or simply towing the vehicle so the inconvenience lands where it belongs. What's genuinely inappropriate is anything that follows a person for years — a parking mistake should cost something, not a future.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi cho rằng là phạt tiền, nhưng phải tính theo mức độ ý nghĩa thực sự của số tiền đó đối với người trả nó. Một chủ quán cà phê gần nhà tôi coi các khoản phạt đỗ xe như một chi phí kinh doanh hàng tháng và đỗ ở đâu tùy thích; đối với một người giao hàng, một lần bị phạt là cả một ngày thu nhập. Cùng một mức phạt là một cái nhún vai với người này và một cuộc khủng hoảng nhỏ với người kia, nên các khoản phạt tính theo thu nhập — như một số nước đã dùng — theo tôi có vẻ công bằng hơn hẳn. Ngoài tiền bạc, những hình phạt khắc phục tổn hại cũng thường có tác dụng tốt: trừ điểm bằng lái với người tái phạm, lao động công ích, hoặc đơn giản là kéo xe đi để sự bất tiện rơi đúng vào chỗ nó nên rơi vào. Điều thực sự không phù hợp là bất cứ thứ gì bám theo một người trong nhiều năm — một lỗi đỗ xe nên phải trả giá bằng một thứ gì đó, chứ không phải bằng cả tương lai.

    Vì sao đạt band này

    • FCA café owner near me treats her parking fines as a monthly business cost and parks wherever she likes; for a delivery driver, one fine is a day's income.The semicolon here replaces the connecting word used at the lower bands ('but' at 6.5, 'whereas' at 7.0), creating a tighter, more compact contrast between the two people. This punctuation choice itself is a marker of confident sentence control.Dấu chấm phẩy ở đây thay thế cho từ nối dùng ở các band thấp hơn ('but' ở band 6.5, 'whereas' ở band 7.0), tạo ra sự đối lập chặt chẽ, cô đọng hơn giữa hai người. Chính lựa chọn dấu câu này là một dấu hiệu của khả năng kiểm soát câu tự tin.
    • LRstrike me as considerably fairer'Strike me as' is a more natural, slightly idiomatic way of expressing a judgement than the plainer 'seem fairer to me' used at 6.5 and 7.0. Paired with 'considerably', it adds precise calibration that the lower bands don't attempt.'Strike me as' là một cách diễn đạt nhận định tự nhiên, hơi mang tính thành ngữ hơn cụm đơn giản hơn 'seem fairer to me' dùng ở band 6.5 và 7.0. Kết hợp với 'considerably', nó thêm vào sự hiệu chỉnh chính xác mà các band thấp hơn không thử.
    • GRAWhat's genuinely inappropriate is anything that follows a person for years — a parking mistake should cost something, not a future.This closing sentence uses a dash to attach the final generalisation directly onto the main clause, more compact than the separate final sentence used at 6.5 and 7.0 for the same idea. The single continuous structure gives the ending more punch.Câu kết này dùng dấu gạch ngang để gắn khái quát cuối cùng trực tiếp vào mệnh đề chính, cô đọng hơn câu kết tách riêng dùng ở band 6.5 và 7.0 cho cùng ý tưởng. Cấu trúc liền mạch duy nhất mang lại cho phần kết nhiều sức nặng hơn.
  8. 8. Do children have more rules to follow nowadays than in the past?

    tháng 5–8/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    Opens with the short distinction 'More rules... and less freedom, which is not really the same thing' and lists the two childhoods in separate sentences.Mở đầu bằng sự phân biệt ngắn gọn 'More rules... and less freedom, which is not really the same thing' và liệt kê hai tuổi thơ bằng những câu tách riêng.

    More rules, I think, and less freedom, which is not really the same thing. My mother's childhood near Hue was mostly running free until dark, with only a few strict rules about the river and respecting elders. My niece's week is scheduled and tracked by phone, with rules about screens, strangers, food and which friends' houses she can visit. Modern parents know more about risks and have fewer children to watch, so they watch them more closely. Some old rules have disappeared, especially about staying silent and obedient. But overall, I think children today live with a more detailed set of expectations.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi nghĩ nhiều quy tắc hơn, và ít tự do hơn, hai điều đó thực ra không phải là một. Tuổi thơ của mẹ tôi gần Huế chủ yếu là chạy nhảy tự do đến tối, chỉ có vài quy tắc nghiêm ngặt về sông nước và tôn trọng người lớn. Còn một tuần của cháu gái tôi được lên lịch và theo dõi qua điện thoại, với những quy tắc về màn hình, người lạ, đồ ăn và có thể đến nhà bạn nào. Cha mẹ hiện đại biết nhiều hơn về rủi ro và có ít con hơn để trông chừng, nên họ trông chừng chặt chẽ hơn. Một số quy tắc cũ đã biến mất, đặc biệt là những quy tắc về việc phải im lặng và ngoan ngoãn. Nhưng nhìn chung, tôi nghĩ trẻ em ngày nay sống với một hệ thống kỳ vọng chi tiết hơn.

    Vì sao đạt band này

    • FCMore rules, I think, and less freedom, which is not really the same thing.This opening states the key distinction in one plain sentence with a simple hedge. The higher bands keep almost the same wording but add 'honestly' (7.0) and remove the hedge for a flatter, more confident statement (7.5).Phần mở đầu này nêu sự phân biệt then chốt trong một câu đơn giản với một cách nói giảm nhẹ cơ bản. Các band cao hơn giữ gần như cùng từ ngữ nhưng thêm 'honestly' (band 7.0) và bỏ cách nói giảm nhẹ để có một câu khẳng định phẳng, tự tin hơn (band 7.5).
    • LRso they watch them more closelyThis is plain, direct phrasing for the consequence of smaller families and more risk-awareness. The higher bands keep very similar wording here, showing that not every phrase needs to change across bands — the surrounding sentence structure does the work instead.Đây là cách diễn đạt đơn giản, trực tiếp về hệ quả của việc gia đình nhỏ hơn và ý thức rủi ro cao hơn. Các band cao hơn giữ từ ngữ rất tương tự ở đây, cho thấy không phải cụm từ nào cũng cần thay đổi giữa các band — thay vào đó, cấu trúc câu xung quanh mới là thứ thực hiện công việc.
    • GRAMy mother's childhood near Hue was mostly running free until dark, with only a few strict rules about the river and respecting elders.This is a single sentence describing one childhood. The higher bands instead join both childhoods into one long sentence using 'whereas' (7.0) or a semicolon (7.5), creating a direct grammatical contrast rather than two separate descriptions.Đây là một câu đơn mô tả một tuổi thơ. Các band cao hơn thay vào đó nối cả hai tuổi thơ thành một câu dài dùng 'whereas' (band 7.0) hoặc dấu chấm phẩy (band 7.5), tạo ra một sự đối lập ngữ pháp trực tiếp thay vì hai mô tả tách riêng.
    Band 7.0

    Joins the two childhoods into one long sentence with 'whereas' and closes with the hedge 'I'd argue' before the final claim.Nối hai tuổi thơ thành một câu dài bằng 'whereas' và kết thúc bằng cách nói giảm nhẹ 'I'd argue' trước khẳng định cuối cùng.

    More rules, I'd say, and less freedom, which honestly isn't quite the same thing. My mother's childhood in a village near Hue involved running free until dark with almost no rules beyond a few sharp ones about the river and respect for elders, whereas my niece's week is scheduled, supervised and tracked by phone, with rules about screens, strangers, food, and which friends' houses she may visit. Modern parents simply know more about risks and have fewer children to watch, so they watch them more closely. Some old rules have faded, especially around obedience and silence. But the net effect, I'd argue, is that children today live inside a considerably more detailed set of expectations.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi cho rằng nhiều quy tắc hơn, và ít tự do hơn, thành thật mà nói hai điều đó không hẳn là một. Tuổi thơ của mẹ tôi ở một ngôi làng gần Huế là chạy nhảy tự do đến tối với gần như không có quy tắc nào ngoài vài quy tắc nghiêm khắc về sông nước và tôn trọng người lớn, trong khi một tuần của cháu gái tôi được lên lịch, giám sát và theo dõi qua điện thoại, với những quy tắc về màn hình, người lạ, đồ ăn, và có thể đến nhà bạn nào. Cha mẹ hiện đại đơn giản là biết nhiều hơn về rủi ro và có ít con hơn để trông chừng, nên họ trông chừng chặt chẽ hơn. Một số quy tắc cũ đã phai nhạt, đặc biệt xoay quanh sự vâng lời và im lặng. Nhưng hiệu ứng cuối cùng, tôi cho rằng, là trẻ em ngày nay sống trong một hệ thống kỳ vọng chi tiết hơn đáng kể.

    Vì sao đạt band này

    • FCwhich honestly isn't quite the same thingAdding 'honestly' and 'quite' softens and personalises the distinction more than the plainer '6.5' version. It's close to the 7.5 phrasing, which drops the hedge for a plain, confident 'isn't quite the same thing'.Việc thêm 'honestly' và 'quite' làm mềm và cá nhân hóa sự phân biệt hơn phiên bản đơn giản hơn ở band 6.5. Nó gần với cách diễn đạt ở band 7.5, vốn bỏ cách nói giảm nhẹ để có câu 'isn't quite the same thing' đơn giản, tự tin.
    • LRalmost no rules beyond a few sharp ones about the river and respect for elders'Sharp ones' is a more vivid, economical description than the plainer 'a few strict rules' used at 6.5. This kind of small figurative upgrade recurs across the higher-band answers in this set.'Sharp ones' là một mô tả sống động, tiết kiệm hơn cụm đơn giản hơn 'a few strict rules' dùng ở band 6.5. Kiểu nâng cấp mang tính hình tượng nhỏ này lặp lại xuyên suốt các câu trả lời band cao hơn trong bộ này.
    • GRAinvolved running free until dark with almost no rules beyond a few sharp ones about the river and respect for elders, whereas my niece's week is scheduled, supervised and tracked by phoneThe 'whereas' clause joins both childhoods into a single long sentence, a direct grammatical contrast the 6.5 band achieves only across two separate sentences. It's close to the 7.5 structure, which uses a semicolon and 'by contrast' instead of 'whereas'.Mệnh đề 'whereas' nối cả hai tuổi thơ thành một câu dài duy nhất, một sự đối lập ngữ pháp trực tiếp mà band 6.5 chỉ đạt được qua hai câu tách riêng. Nó gần với cấu trúc ở band 7.5, vốn dùng dấu chấm phẩy và 'by contrast' thay vì 'whereas'.
    Band 7.5

    Uses a semicolon and 'by contrast' to join the two childhoods and closes with the personal, evaluative final clause, 'I'm honestly not convinced they're better off for it.'Dùng dấu chấm phẩy và 'by contrast' để nối hai tuổi thơ, và kết thúc bằng mệnh đề mang tính cá nhân, đánh giá 'I'm honestly not convinced they're better off for it.'

    More rules, and less freedom, which isn't quite the same thing. My mother's childhood in a village near Hue involved running free until dark with almost no rules beyond a few sharp ones about the river and respect for elders; my niece's week, by contrast, is scheduled, supervised and tracked by phone, with rules about screens, strangers, food, and which friends' houses she may visit. Modern parents know more about risks and have fewer children to watch, so naturally they watch them more closely. Some old rules have faded, especially around obedience and silence. But the net effect is that children today live inside a far more detailed set of expectations, and I'm honestly not convinced they're better off for it.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Nhiều quy tắc hơn, và ít tự do hơn, hai điều đó không hẳn là một. Tuổi thơ của mẹ tôi ở một ngôi làng gần Huế là chạy nhảy tự do đến tối với gần như không có quy tắc nào ngoài vài quy tắc nghiêm khắc về sông nước và tôn trọng người lớn; trái lại, một tuần của cháu gái tôi được lên lịch, giám sát và theo dõi qua điện thoại, với những quy tắc về màn hình, người lạ, đồ ăn, và có thể đến nhà bạn nào. Cha mẹ hiện đại biết nhiều hơn về rủi ro và có ít con hơn để trông chừng, nên tự nhiên họ trông chừng chặt chẽ hơn. Một số quy tắc cũ đã phai nhạt, đặc biệt xoay quanh sự vâng lời và im lặng. Nhưng hiệu ứng cuối cùng là trẻ em ngày nay sống trong một hệ thống kỳ vọng chi tiết hơn nhiều, và thành thật mà nói tôi không chắc điều đó có tốt hơn cho chúng hay không.

    Vì sao đạt band này

    • FCwhich isn't quite the same thingDropping the hedge entirely and stating this distinction as a plain fact is more confident than the hedge-led versions at 6.5 and 7.0. It sets a firmer, more settled tone for the whole answer from the first line.Việc bỏ hẳn cách nói giảm nhẹ và nêu sự phân biệt này như một sự thật đơn giản tự tin hơn các phiên bản dẫn bằng cách nói giảm nhẹ ở band 6.5 và 7.0. Nó đặt ra một giọng điệu chắc chắn, dứt khoát hơn cho toàn bộ câu trả lời ngay từ dòng đầu tiên.
    • LRI'm honestly not convinced they're better off for itThis closing phrase is a more personal, precisely hedged evaluation than the plainer 'I think children today live with a more detailed set of expectations' at 6.5. It shows the speaker weighing the evidence rather than just summarising it.Cụm kết này là một đánh giá mang tính cá nhân, giới hạn chính xác hơn cụm đơn giản hơn 'I think children today live with a more detailed set of expectations' ở band 6.5. Nó cho thấy người nói đang cân nhắc bằng chứng chứ không chỉ tóm tắt nó.
    • GRAinvolved running free until dark with almost no rules beyond a few sharp ones about the river and respect for elders; my niece's week, by contrast, is scheduled, supervised and tracked by phoneThe semicolon plus 'by contrast' creates an even more compact join between the two childhoods than the 'whereas' clause used at 7.0. This punctuation-based contrast is a clear marker of higher grammatical control.Dấu chấm phẩy cộng với 'by contrast' tạo ra một sự kết nối cô đọng hơn nữa giữa hai tuổi thơ so với mệnh đề 'whereas' dùng ở band 7.0. Sự đối lập dựa trên dấu câu này là một dấu hiệu rõ ràng của khả năng kiểm soát ngữ pháp cao hơn.
  9. 9. Do you agree or disagree that almost everyone breaks a law at some point in their life?

    tháng 5–8/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    States agreement directly and lists the personal examples in one sentence joined with commas and a dash.Nêu sự đồng ý trực tiếp và liệt kê các ví dụ cá nhân trong một câu nối bằng dấu phẩy và dấu gạch ngang.

    I agree, and I'll include myself here. I've ridden on a pavement to escape a flood, photocopied a whole textbook at university, and gone through a red light at two in the morning on an empty road — none of it serious, but all of it illegal. Laws cover so much of daily life that living completely inside them needs either unusual care or unusual luck. Most people break small rules where enforcement is weak and no real harm is done, while still seeing themselves as law-abiding. The real difference isn't between people who break laws and people who don't, but between small breaches and real harm to others.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi đồng ý, và tôi sẽ tính cả bản thân mình vào đây. Tôi từng phóng xe lên vỉa hè để tránh lũ, từng photocopy cả một cuốn giáo trình ở đại học, và từng vượt đèn đỏ lúc hai giờ sáng trên một con đường vắng — không có việc nào nghiêm trọng, nhưng tất cả đều là vi phạm pháp luật. Luật pháp bao trùm quá nhiều mặt trong đời sống hàng ngày đến mức sống hoàn toàn trong khuôn khổ của nó đòi hỏi hoặc là sự cẩn thận khác thường, hoặc là may mắn khác thường. Phần lớn mọi người vi phạm những quy định nhỏ ở nơi việc thực thi yếu và không gây ra tổn hại thực sự nào, trong khi vẫn coi mình là người tuân thủ pháp luật. Sự khác biệt thực sự không nằm giữa những người vi phạm luật và những người không vi phạm, mà nằm giữa những vi phạm nhỏ và tổn hại thực sự gây ra cho người khác.

    Vì sao đạt band này

    • FCI agree, and I'll include myself here.This short opening states the position and the personal stake in one plain sentence. Both higher bands add 'honestly' or repeat the same idea with slightly more natural phrasing, such as 'I'll happily include myself in the count' at 7.5.Phần mở đầu ngắn này nêu quan điểm và sự liên đới cá nhân trong một câu đơn giản. Cả hai band cao hơn đều thêm 'honestly' hoặc lặp lại cùng ý tưởng đó bằng cách diễn đạt tự nhiên hơn một chút, như 'I'll happily include myself in the count' ở band 7.5.
    • LRno real harm is doneThis is plain, direct phrasing for the absence of consequences. The higher bands upgrade this to 'harm seems absent', a slightly more precise and formal phrasing shared by both 7.0 and 7.5.Đây là cách diễn đạt đơn giản, trực tiếp về việc không có hậu quả. Các band cao hơn nâng cấp thành 'harm seems absent', một cách diễn đạt chính xác, trang trọng hơn một chút, dùng chung ở cả band 7.0 và 7.5.
    • GRAThe real difference isn't between people who break laws and people who don't, but between small breaches and real harm to others.This closing sentence uses a 'not... but' contrast, which is accurate but stated as a single flat structure. The 7.5 version extends the same contrast with a semicolon and an added final clause about 'almost everyone... sits firmly in the first group', giving the ending more weight.Câu kết này dùng sự đối lập 'not... but', chính xác nhưng được nêu dưới dạng một cấu trúc đơn, bằng phẳng. Phiên bản band 7.5 mở rộng cùng sự đối lập đó bằng dấu chấm phẩy và một mệnh đề cuối thêm vào về 'almost everyone... sits firmly in the first group', mang lại nhiều sức nặng hơn cho phần kết.
    Band 7.0

    Adds 'honestly' before the personal admission and uses 'technically illegal' rather than the plain 'illegal' of the 6.5 band.Thêm 'honestly' trước lời thừa nhận cá nhân và dùng 'technically illegal' thay vì 'illegal' đơn giản ở band 6.5.

    I agree, and honestly I'll include myself in that. I've ridden on a pavement to escape a flood, photocopied an entire textbook at university, and gone through a red light at two in the morning on an empty road — none of it serious, all of it technically illegal. Laws cover so much of daily life that living entirely inside them requires either unusual care or unusual luck. Most people, I'd say, break small rules where enforcement is loose and harm seems absent, while still thinking of themselves, fairly accurately, as law-abiding citizens. The real distinction isn't between people who break laws and people who don't; it's between minor, occasional breaches and genuine harm done to others.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi đồng ý, và thành thật mà nói tôi sẽ tính cả bản thân mình vào đó. Tôi từng phóng xe lên vỉa hè để tránh lũ, từng photocopy cả một cuốn giáo trình ở đại học, và từng vượt đèn đỏ lúc hai giờ sáng trên một con đường vắng — không có việc nào nghiêm trọng, nhưng về mặt kỹ thuật tất cả đều là vi phạm pháp luật. Luật pháp bao trùm quá nhiều mặt trong đời sống hàng ngày đến mức sống hoàn toàn trong khuôn khổ của nó đòi hỏi hoặc là sự cẩn thận khác thường, hoặc là may mắn khác thường. Tôi cho rằng phần lớn mọi người vi phạm những quy định nhỏ ở nơi việc thực thi lỏng lẻo và có vẻ như không gây tổn hại, trong khi vẫn coi mình, khá chính xác, là những công dân tuân thủ pháp luật. Sự khác biệt thực sự không nằm giữa những người vi phạm luật và những người không vi phạm; nó nằm giữa những vi phạm nhỏ, thỉnh thoảng và tổn hại thực sự gây ra cho người khác.

    Vì sao đạt band này

    • FCall of it technically illegal'Technically' is a small but precise qualifier that neither the 6.5 nor the 7.5 answer includes, subtly softening the claim while keeping it accurate. It's a good example of a single well-placed word doing real work.'Technically' là một từ hạn định nhỏ nhưng chính xác mà cả câu trả lời band 6.5 lẫn 7.5 đều không có, làm mềm khẳng định một cách tinh tế trong khi vẫn giữ độ chính xác. Đó là một ví dụ tốt về một từ được đặt đúng chỗ phát huy tác dụng thực sự.
    • LRharm seems absentThis is a more precise, slightly formal phrase than the plain 'no real harm is done' used at 6.5. It is repeated almost exactly at 7.5, showing the two higher bands converge on this exact vocabulary choice.Đây là một cụm chính xác, trang trọng hơn một chút so với cụm đơn giản 'no real harm is done' dùng ở band 6.5. Nó được lặp lại gần như y hệt ở band 7.5, cho thấy hai band cao hơn hội tụ ở lựa chọn từ vựng chính xác này.
    • GRAThe real distinction isn't between people who break laws and people who don't; it's between minor, occasional breaches and genuine harm done to others.This closing sentence uses a semicolon to join the two halves of the contrast into one continuous structure, a step up from the single 'not... but' clause used at 6.5. It's very close to the 7.5 version, which adds one further clause naming who falls into the first group.Câu kết này dùng dấu chấm phẩy để nối hai nửa của sự đối lập thành một cấu trúc liền mạch, tiến bộ hơn mệnh đề 'not... but' đơn dùng ở band 6.5. Nó rất gần với phiên bản band 7.5, vốn thêm một mệnh đề nữa để gọi tên ai thuộc nhóm đầu tiên.
    Band 7.5

    Opens with the idiomatic 'I'll happily include myself in the count' and closes with a dash-marked final clause naming the speaker as part of the group.Mở đầu bằng cụm mang tính thành ngữ 'I'll happily include myself in the count' và kết thúc bằng một mệnh đề cuối đánh dấu bằng dấu gạch ngang, gọi tên người nói là một phần của nhóm.

    I agree, and I'll happily include myself in the count. I've ridden on a pavement to escape a flood, photocopied an entire textbook at university, and gone through a red light at two in the morning on an empty road — none of it serious, all of it illegal. Laws cover so much of daily life that living entirely inside them requires either unusual care or unusual luck. Most people break small rules where enforcement is loose and harm seems absent, while thinking of themselves, quite accurately, as law-abiding. The real distinction isn't between people who break laws and people who don't; it's between minor, occasional breaches and harm actually done to others — and almost everyone, myself included, sits firmly in the first group.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi đồng ý, và tôi rất sẵn lòng tính cả bản thân mình vào con số đó. Tôi từng phóng xe lên vỉa hè để tránh lũ, từng photocopy cả một cuốn giáo trình ở đại học, và từng vượt đèn đỏ lúc hai giờ sáng trên một con đường vắng — không có việc nào nghiêm trọng, nhưng tất cả đều là vi phạm pháp luật. Luật pháp bao trùm quá nhiều mặt trong đời sống hàng ngày đến mức sống hoàn toàn trong khuôn khổ của nó đòi hỏi hoặc là sự cẩn thận khác thường, hoặc là may mắn khác thường. Phần lớn mọi người vi phạm những quy định nhỏ ở nơi việc thực thi lỏng lẻo và có vẻ như không gây tổn hại, trong khi vẫn coi mình, khá chính xác, là người tuân thủ pháp luật. Sự khác biệt thực sự không nằm giữa những người vi phạm luật và những người không vi phạm; nó nằm giữa những vi phạm nhỏ, thỉnh thoảng và tổn hại thực sự gây ra cho người khác — và gần như tất cả mọi người, kể cả bản thân tôi, đều nằm chắc chắn trong nhóm đầu tiên.

    Vì sao đạt band này

    • FCI'll happily include myself in the count'Include myself in the count' is a more vivid, idiomatic phrase than the plain 'include myself here' at 6.5 or 'include myself in that' at 7.0. It turns a functional admission into a small, self-aware joke.'Include myself in the count' là một cụm sống động, mang tính thành ngữ hơn cụm đơn giản 'include myself here' ở band 6.5 hay 'include myself in that' ở band 7.0. Nó biến một lời thừa nhận mang tính chức năng thành một câu đùa nhỏ, mang tính tự nhận thức.
    • LRwhile thinking of themselves, quite accurately, as law-abidingInserting 'quite accurately' as a mid-clause aside is a more compact, natural way of adding the same evaluative point than the fuller phrase 'fairly accurately, as law-abiding citizens' used at 7.0. The trimmed noun 'law-abiding' alone, without 'citizens', is also slightly more economical.Việc chèn 'quite accurately' như một lời chêm giữa mệnh đề là một cách cô đọng, tự nhiên hơn để thêm cùng luận điểm mang tính đánh giá đó so với cụm đầy đủ hơn 'fairly accurately, as law-abiding citizens' dùng ở band 7.0. Tính từ được cắt gọn 'law-abiding' một mình, không có 'citizens', cũng tiết kiệm hơn một chút.
    • GRAand almost everyone, myself included, sits firmly in the first groupThis final dash-marked clause extends the closing sentence one step further than the 7.0 version, adding a self-inclusive aside and a vivid closing image ('sits firmly'). The extra clause is what gives this ending its rounded, conclusive feel.Mệnh đề cuối đánh dấu bằng dấu gạch ngang này mở rộng câu kết thêm một bước nữa so với phiên bản band 7.0, thêm một lời chêm tự bao gồm bản thân và một hình ảnh kết thúc sống động ('sits firmly'). Mệnh đề thêm vào này chính là thứ mang lại cảm giác tròn trịa, có kết luận cho phần kết này.

Câu hỏi thường gặp

Bài nói Part 2 cho cue card này nên dài bao nhiêu?
Nói trong 1-2 phút. Giám khảo sẽ dừng bạn ở mốc 2 phút, nên hãy nhắm khoảng 220-300 từ, trả lời đủ mọi ý trên thẻ và kết thúc bằng cảm nhận của bạn.
Sau cue card này giám khảo hỏi những câu Part 3 nào?
Sau đề "A Rule You Dislike and Would Like to Change", giám khảo đã hỏi 9 câu thảo luận, liệt kê ở trên. Các câu chuyển từ câu chuyện cá nhân sang ý kiến chung về cùng chủ đề.
Cue card này còn được dùng không?
Đề này được thí sinh báo lại gần nhất trong tháng 5–8/2026. Bộ cue card thay đổi bốn tháng một lần, và nhiều chủ đề quay lại ở các đợt thi sau với cách diễn đạt hơi khác.