The 6.5 answer states its dislike directly and plainly ('I dislike this rule because design work isn't like that') with simple, comma-linked sentences describing the daily inconvenience.Bài mẫu band 6.5 nêu sự không hài lòng một cách trực tiếp, mộc mạc ('Tôi không thích quy định này vì công việc thiết kế không phải như vậy') cùng những câu nối bằng dấu phẩy đơn giản miêu tả sự bất tiện hằng ngày.
The rule I would like to change is at my studio: everyone must clock in by eight o'clock every morning, even though we're a creative company and don't really need fixed hours.
I think the reason for the rule is simply that our manager, Mai, wants to make sure everyone is working the same hours and nobody is being lazy. It probably also makes it easier to organise meetings if everyone arrives around the same time.
I dislike this rule because design work isn't like that. Some mornings I have good ideas early, other mornings I work much better late at night, but I still have to be at my desk by eight, tired and not really productive until later. I also live quite close to the river, and the roads are terrible at eight o'clock, so I waste time sitting in traffic for no real reason.
I would like to change the rule so that we just need to complete eight hours sometime between six in the morning and eight at night, rather than starting at a fixed time. I think people would actually work better and feel less tired. I've mentioned this to Mai a few times, but nothing has changed yet.
Xem bản dịch tiếng Việt
Quy định tôi muốn thay đổi là ở studio của tôi: mọi người phải chấm công trước tám giờ sáng, dù chúng tôi là một công ty sáng tạo và thật ra không cần giờ giấc cố định như vậy.
Tôi nghĩ lý do đặt ra quy định này đơn giản là vì quản lý của chúng tôi, chị Mai, muốn đảm bảo mọi người làm cùng một khung giờ, không ai lười biếng. Nó cũng có thể giúp việc sắp xếp họp hành dễ hơn khi mọi người đến cùng lúc.
Tôi không thích quy định này vì công việc thiết kế không vận hành như vậy. Có sáng tôi có nhiều ý tưởng hay, có khi tôi lại làm việc tốt hơn vào buổi tối muộn, nhưng tôi vẫn phải có mặt ở bàn làm việc trước tám giờ, lúc đó thì mệt và chưa thực sự hiệu quả cho đến muộn hơn. Tôi cũng sống khá gần sông, mà đường sá lúc tám giờ thì kinh khủng, nên tôi mất thời gian ngồi kẹt xe một cách vô ích.
Tôi muốn thay đổi quy định để mọi người chỉ cần hoàn thành đủ tám tiếng làm việc trong khoảng từ sáu giờ sáng đến tám giờ tối, thay vì phải bắt đầu vào một giờ cố định. Tôi nghĩ mọi người sẽ làm việc tốt hơn và bớt mệt mỏi hơn. Tôi đã nói chuyện này với chị Mai vài lần rồi, nhưng đến giờ vẫn chưa có gì thay đổi.
204 từ · khoảng 2 phút
Vì sao đạt band này
- FC“I dislike this rule because design work isn't like that.” — The reason is stated in one plain because-clause and then left to stand on its own, with no example or elaboration folded into the same sentence — a single, direct assertion is exactly the "one clear reason is enough" level of development Band 6.5 asks for. A 7.0 answer would typically follow this same reason immediately with a concrete instance (the way this speaker later does with the traffic complaint); here the reason is stated but not yet illustrated, which keeps the sentence plain rather than developed.Lý do được nêu ra bằng một mệnh đề “because” đơn giản duy nhất rồi để nó đứng độc lập, không có ví dụ hay sự triển khai nào được lồng vào cùng câu đó — một khẳng định đơn lẻ, trực tiếp chính xác là mức phát triển ý “one clear reason is enough” mà Band 6.5 yêu cầu. Một bài Band 7.0 thông thường sẽ ngay lập tức theo sau lý do đó bằng một trường hợp cụ thể (giống như người nói này sau đó làm với lời phàn nàn về giao thông); ở đây lý do được nêu ra nhưng chưa được minh họa, điều này khiến câu văn giữ ở mức trần trụi thay vì được phát triển.
- LR“I waste time sitting in traffic for no real reason.” — "Waste time" is about as basic as this idea can be phrased — a high-frequency verb plus a high-frequency noun, with no more vivid alternative like "stuck in gridlock" or "crawl through traffic" attempted. That's squarely Band 6.5 Lexical Resource: everyday words used clearly, with no reach for a livelier synonym even though the traffic complaint is a natural moment for one. It still communicates the frustration perfectly well, which is the point — plain doesn't mean unclear, just unambitious.“Waste time” là cách diễn đạt gần như cơ bản nhất có thể cho ý này — một động từ tần suất cao cộng với một danh từ tần suất cao, không hề thử dùng một lựa chọn sinh động hơn như “stuck in gridlock” hay “crawl through traffic”. Đó chính xác là Lexical Resource của Band 6.5: từ ngữ thông dụng được dùng rõ ràng, không vươn tới một từ đồng nghĩa sống động hơn dù lời than phiền về giao thông là một khoảnh khắc tự nhiên để làm điều đó. Nó vẫn truyền tải sự bực bội một cách hoàn toàn rõ ràng, và đó chính là điểm mấu chốt — đơn giản không có nghĩa là không rõ ràng, chỉ là không có tham vọng.
- GRA“Some mornings I have good ideas early, other mornings I work much better late at night, but I still have to be at my desk by eight, tired and not really productive until later.” — The sentence is long, but its length comes from stringing clauses together with commas and "but" rather than from real subordination — "some mornings... other mornings... but I still have to..." is coordination stretched out, not embedding. That's the Band 6.5 grammar profile: accurate and fluent at sentence length, but structurally simple underneath. A 7.0 version would likely convert one of these comma-joined clauses into a true subordinate clause with "although" or a relative pronoun instead of relying on "but" to carry the whole contrast.Câu này dài, nhưng độ dài của nó đến từ việc nối các mệnh đề lại với nhau bằng dấu phẩy và “but” chứ không phải từ sự phụ thuộc thực sự — “some mornings... other mornings... but I still have to...” là kiểu đẳng lập được kéo dài ra, không phải lồng ghép. Đó chính là hồ sơ ngữ pháp Band 6.5: chính xác và trôi chảy về độ dài câu, nhưng bên dưới lại đơn giản về cấu trúc. Một phiên bản Band 7.0 nhiều khả năng sẽ chuyển một trong những mệnh đề nối bằng dấu phẩy này thành một mệnh đề phụ thuộc thực sự với “although” hoặc một đại từ quan hệ, thay vì dựa vào “but” để gánh toàn bộ sự tương phản.