IELTS Speaking Part 2

A Public Building You Enjoy Being In

Gần nhất ra thi tháng 9–12/2026Đang ra thi

Đề bài (cue card)

Describe a public building you enjoy spending time in (e.g. a library, a sports centre).

You should say:

  • Where the public building is
  • What the building looks like
  • When and why you first went to this building
  • And explain why you enjoy spending time in this building.

Bài mẫu: Band 6.5, 7.0 và 7.5

Ba phiên bản của cùng một câu trả lời, mỗi bản được viết đúng với trình độ của band đó — so sánh để thấy rõ sự khác biệt giữa các mức điểm.

Band 6.5

The answer relies on straightforward temporal clauses like 'when I don't have much else planned' and simple description, keeping the account clear but linguistically modest, typical of Band 6.5.Câu trả lời dựa vào các mệnh đề thời gian đơn giản như 'when I don't have much else planned' và lối mô tả mộc mạc, giữ cho bài nói rõ ràng nhưng khiêm tốn về ngôn ngữ - đặc trưng của Band 6.5.

One public building I really enjoy visiting is the Museum of Cham Sculpture, which is close to Dragon Bridge, maybe a ten-minute motorbike ride from my apartment. I first went there with a client who wanted design inspiration, and I ended up going back on my own a few times since then.

I usually go on a weekend afternoon when I don't have much else planned, maybe once every couple of months. Inside, I like to walk slowly around the stone statues and look at the old patterns and carvings. Sometimes I take photos of the details for my design work, especially the shapes and textures.

What I enjoy most about this building is how quiet and cool it feels inside, especially compared to the heat outside. The old stone walls and open courtyard give it a really calm atmosphere, and there usually aren't too many visitors on weekdays.

I enjoy being there because it helps me slow down and think differently from my normal design work on the computer. It also reminds me of my own culture and history, which I don't think about enough in daily life. Overall, it's become a small escape for me whenever I need some quiet time.

Xem bản dịch tiếng Việt

Một công trình công cộng mà tôi rất thích đến là Bảo tàng Điêu khắc Chăm, nằm gần cầu Rồng, chỉ khoảng mười phút đi xe máy từ căn hộ của tôi. Lần đầu tôi đến đó là cùng một khách hàng muốn tìm cảm hứng thiết kế, và sau đó tôi đã tự quay lại vài lần.

Tôi thường đi vào chiều cuối tuần khi không có nhiều việc phải làm, khoảng hai tháng một lần. Ở bên trong, tôi thích đi dạo chậm rãi quanh các bức tượng đá và ngắm những hoa văn, chạm khắc cổ. Thỉnh thoảng tôi chụp lại các chi tiết để phục vụ công việc thiết kế, nhất là các hình khối và họa tiết.

Điều tôi thích nhất ở nơi này là cảm giác yên tĩnh và mát mẻ bên trong, đặc biệt so với cái nóng bên ngoài. Những bức tường đá cổ và khoảng sân mở tạo nên một không khí rất bình yên, và thường ngày trong tuần cũng không có quá nhiều khách tham quan.

Tôi thích ở đó vì nó giúp tôi chậm lại và suy nghĩ theo một cách khác hẳn so với công việc thiết kế bình thường trên máy tính. Nó cũng nhắc tôi nhớ về văn hóa và lịch sử của chính mình, điều mà tôi ít khi nghĩ đến trong cuộc sống hằng ngày. Nhìn chung, nơi đây đã trở thành một chốn nhỏ để tôi trốn đi mỗi khi cần chút thời gian yên tĩnh.

203 từ · khoảng 2 phút

Vì sao đạt band này

  • GRAI usually go on a weekend afternoon when I don't have much else plannedThe 'when' clause attaches a simple condition (not having other plans) to the main statement about visiting frequency, forming one layer of subordination in an otherwise simple sentence. This is accurate and easy to follow, matching Band 6.5's expectation of 'a few basic complex ones' rather than the more elaborate combinations found in higher-band answers.Mệnh đề 'when' gắn một điều kiện đơn giản (không có kế hoạch khác) vào lời phát biểu chính về tần suất ghé thăm, tạo thành một tầng phụ thuộc trong một câu vốn dĩ đơn giản. Điều này chính xác và dễ theo dõi, khớp với kỳ vọng của Band 6.5 về 'một vài câu phức cơ bản' thay vì những sự kết hợp phức tạp hơn được tìm thấy trong các câu trả lời ở band cao hơn.
  • LRlook at the old patterns and carvings'Old patterns and carvings' names what's being looked at using plain, concrete nouns without any more specific or evaluative language — no mention of what makes the patterns distinctive, for instance. Sticking to plain descriptive nouns rather than reaching for more precise or varied vocabulary is characteristic of Band 6.5 lexical resource.'Old patterns and carvings' (những hoa văn và chạm khắc cũ) gọi tên những gì đang được nhìn ngắm bằng những danh từ đơn giản, cụ thể mà không có bất kỳ ngôn ngữ cụ thể hơn hay mang tính đánh giá nào -- không đề cập đến điều gì khiến những hoa văn đó trở nên đặc biệt, chẳng hạn. Việc bám vào danh từ mô tả đơn giản thay vì vươn tới từ vựng chính xác hơn hoặc đa dạng hơn là đặc trưng của tài nguyên từ vựng Band 6.5.
  • FCOverall, it's become a small escape for me whenever I need some quiet time.The closing line sums up the whole visit in one plain metaphor — 'a small escape' — attached to a simple 'whenever' clause, without expanding on what specifically the speaker is escaping from. A single-sentence summary like this, offered without further development, is the straightforward closing move typical of Band 6.5 coherence.Câu kết tóm gọn toàn bộ chuyến thăm bằng một phép ẩn dụ đơn giản -- 'a small escape' (một lối thoát nhỏ) -- gắn với một mệnh đề 'whenever' đơn giản, mà không mở rộng thêm về việc người nói đang cụ thể trốn tránh điều gì. Một bản tóm tắt một câu như thế này, được đưa ra mà không có sự phát triển thêm, là động thái kết bài trực tiếp điển hình của tính mạch lạc Band 6.5.
Band 7.0

The metaphorical closing phrase 'a kind of reset button' and the comparison 'a completely different kind of focus compared to working on a screen all day' show a bit of flexible, natural vocabulary beyond the purely functional, fitting Band 7.0.Cụm từ ẩn dụ kết bài 'a kind of reset button' cùng phép so sánh 'a completely different kind of focus compared to working on a screen all day' cho thấy một chút từ vựng linh hoạt, tự nhiên vượt ra ngoài tính chức năng thuần túy, phù hợp với Band 7.0.

One public building I really enjoy spending time in is the Da Nang Fine Arts Museum, which is about a fifteen-minute motorbike ride from my apartment, close to the Han River. I first went there almost by accident, when a friend suggested we get out of the rain one afternoon, and I've been going back every couple of months ever since.

I usually visit on a weekend when I don't have any set plans, and I like to walk around slowly, looking at the paintings and sculptures on the upper floors. Sometimes I bring a small notebook and sketch a few shapes or colour combinations that catch my eye, mainly for my own design work.

What I like most about the building itself is how open and bright it feels inside, with big windows that let in natural light without making the rooms too hot. It's usually pretty quiet on weekday afternoons, so I can actually take my time in front of a piece instead of being rushed along by a crowd.

I enjoy being there because it gives me a completely different kind of focus compared to working on a screen all day. Looking at physical art also reminds me why I got into design in the first place, since I sometimes forget that in the middle of client deadlines. Overall, it's become a kind of reset button for me whenever things feel a bit too busy or repetitive at work. I've even started recommending it to other designers I work with, since it's one of the few places nearby where you can slow down properly without spending any money.

Xem bản dịch tiếng Việt

Một công trình công cộng mà tôi thực sự thích dành thời gian ở đó là Bảo tàng Mỹ thuật Đà Nẵng, cách căn hộ của tôi khoảng mười lăm phút đi xe máy, gần sông Hàn. Lần đầu tiên tôi đến đó gần như là tình cờ, khi một người bạn rủ tôi trú mưa vào một buổi chiều, và từ đó tôi cứ vài tháng lại quay lại một lần.

Tôi thường đến vào cuối tuần khi không có kế hoạch cố định nào, và tôi thích đi dạo thong thả, ngắm nhìn các bức tranh và tác phẩm điêu khắc ở các tầng trên. Đôi khi tôi mang theo một cuốn sổ nhỏ và phác họa vài hình dạng hoặc bảng phối màu thu hút mắt mình, chủ yếu để phục vụ công việc thiết kế của bản thân.

Điều tôi thích nhất ở bản thân tòa nhà là cảm giác thoáng đãng và sáng sủa bên trong, với những khung cửa sổ lớn đón ánh sáng tự nhiên mà không khiến các căn phòng trở nên quá nóng. Nơi đây thường khá yên tĩnh vào các buổi chiều trong tuần, nên tôi có thể thực sự dành thời gian đứng trước một tác phẩm mà không bị đám đông thúc giục đi tiếp.

Tôi thích ở đó vì nó mang lại cho tôi một kiểu tập trung hoàn toàn khác so với việc làm việc trước màn hình cả ngày. Ngắm nhìn nghệ thuật thực thể cũng nhắc tôi nhớ lý do vì sao mình theo đuổi ngành thiết kế ngay từ đầu, điều mà đôi khi tôi quên mất giữa những deadline của khách hàng. Nhìn chung, nơi đây đã trở thành một kiểu 'nút tái khởi động' đối với tôi mỗi khi mọi thứ trở nên quá bận rộn hoặc lặp đi lặp lại trong công việc. Tôi thậm chí đã bắt đầu giới thiệu nơi này cho những nhà thiết kế khác mà tôi làm việc cùng, vì đây là một trong số ít những nơi gần đó bạn có thể thực sự chậm lại mà không cần tốn tiền.

271 từ · khoảng 2 phút

Vì sao đạt band này

  • LRa kind of reset buttonThe hedge 'a kind of' softens what would otherwise be a bold, unhedged metaphor ('reset button'), turning it into the kind of cautiously flexible figurative language that fits 7.0 rather than a confident idiom a 7.5 answer might deploy outright. A 6.5 candidate would likely settle for a literal phrase like 'it makes me feel calm again'; here the metaphor adds real colour while the hedge keeps it sounding spoken rather than rehearsed. It's also the payoff line of the whole answer, tying together the earlier points about escaping screens and reconnecting with design.Từ rào đón 'a kind of' làm dịu đi điều lẽ ra sẽ là một phép ẩn dụ táo bạo, không rào đón ('reset button'), biến nó thành kiểu ngôn ngữ hình tượng linh hoạt một cách thận trọng phù hợp với Band 7.0 hơn là một thành ngữ tự tin mà một câu trả lời Band 7.5 có thể triển khai thẳng thừng. Một thí sinh Band 6.5 nhiều khả năng sẽ chọn một cụm từ theo nghĩa đen như 'it makes me feel calm again'; ở đây phép ẩn dụ thêm vào màu sắc thực sự trong khi từ rào đón vẫn giữ cho nó nghe như lời nói chứ không phải được luyện tập trước. Nó cũng là câu kết luận đáng giá của toàn bộ câu trả lời, gắn kết những điểm trước đó về việc thoát khỏi màn hình và kết nối lại với thiết kế.
  • GRAgives me a completely different kind of focus compared to working on a screen all day'Compared to + gerund phrase' attaches a comparison directly onto the main clause without needing a separate sentence, itself embedded inside a longer sentence that already gives the reason for enjoying the museum. A 6.5 version would likely split this into two short sentences ('I enjoy it. It's different from working on a screen.'), losing the direct comparison; a 7.5 version might use a more marked construction like a cleft ('What I get there that I don't get on a screen is...'). Here the comparison is accurate and unforced, the comfortable-complexity signature of 7.0, and it directly supports the museum-versus-screen contrast running through the answer.'Compared to + gerund phrase' gắn một sự so sánh trực tiếp vào mệnh đề chính mà không cần một câu riêng biệt, bản thân nó được lồng bên trong một câu dài hơn vốn đã đưa ra lý do cho việc thích bảo tàng. Một phiên bản Band 6.5 nhiều khả năng sẽ tách điều này thành hai câu ngắn ('I enjoy it. It's different from working on a screen.'), làm mất đi sự so sánh trực tiếp; một phiên bản Band 7.5 có thể dùng một cấu trúc nổi bật hơn như câu chẻ ('What I get there that I don't get on a screen is...'). Ở đây sự so sánh chính xác và tự nhiên, dấu ấn của sự phức tạp thoải mái ở Band 7.0, và nó hỗ trợ trực tiếp cho sự tương phản bảo tàng-đối-màn hình xuyên suốt câu trả lời.
  • FCLooking at physical art also reminds me why I got into design in the first placeAdds a short reflective point connecting the example back to personal meaning, matching the Band 7.0 expectation of a developed, not just descriptive, answer.Thêm vào một ý suy ngẫm ngắn gọn, liên kết ví dụ trở lại với ý nghĩa cá nhân, phù hợp với kỳ vọng của Band 7.0 về một câu trả lời được triển khai chứ không chỉ mô tả đơn thuần.
Band 7.5

The evaluative reflection 'it's just nice to have a space that isn't about spending money or being super social' and the varied sentence structures throughout show the natural, flexible language expected at Band 7.5.Suy ngẫm mang tính đánh giá 'it's just nice to have a space that isn't about spending money or being super social' cùng cấu trúc câu đa dạng xuyên suốt bài nói cho thấy ngôn ngữ tự nhiên, linh hoạt được kỳ vọng ở Band 7.5.

One public building I really enjoy spending time in is the Da Nang Public Library, which is not too far from my apartment-probably about a fifteen-minute walk along Tran Phu street, just past the intersection with Bach Dang. Honestly, I never thought I'd become such a regular at a library after university, but this place has a really welcoming atmosphere and it's surprisingly modern inside.

Usually, I go there after work, maybe once or twice a week, especially when I need a change of scenery away from my apartment or the office. There's a quiet reading room on the second floor that overlooks a little garden, and I like to grab a seat by the window. Most of the time, I'll bring my laptop and either sketch out design ideas or do some light research for projects. Sometimes I just browse their magazine section-they've got a decent range of design and tech magazines, even a few in English.

What I appreciate most about this library is the calm, focused vibe. I think the natural light and all the greenery outside make it much easier to concentrate. It's also one of the few places where you can really feel part of the local community-there are students, older people reading the papers, and sometimes I run into a fellow designer or two. It's just nice to have a space that isn't about spending money or being super social, where I can recharge and feel inspired. Honestly, it's become one of my favorite spots in Da Nang, especially when I need to step back and think creatively.

Xem bản dịch tiếng Việt

Một tòa nhà công cộng mà tôi thật sự thích dành thời gian ở đó là Thư viện Công cộng Đà Nẵng, không quá xa căn hộ của tôi - đi bộ dọc theo đường Trần Phú khoảng mười lăm phút, ngay qua khỏi giao lộ với đường Bạch Đằng. Thành thật mà nói, tôi chưa bao giờ nghĩ mình sẽ trở thành khách quen của một thư viện sau khi ra trường đại học, nhưng nơi này có không khí rất thân thiện, và bên trong thì hiện đại đến bất ngờ.

Thường thì tôi đến đó sau giờ làm, có lẽ một hai lần một tuần, nhất là khi tôi cần thay đổi không gian, tránh xa căn hộ hay văn phòng của mình. Có một phòng đọc yên tĩnh trên tầng hai nhìn ra một khu vườn nhỏ, và tôi thích chọn chỗ ngồi cạnh cửa sổ. Phần lớn thời gian, tôi mang theo laptop và phác thảo ý tưởng thiết kế, hoặc tìm hiểu nhẹ nhàng cho các dự án. Thỉnh thoảng tôi chỉ lướt qua khu tạp chí của thư viện - họ có khá nhiều tạp chí về thiết kế và công nghệ, thậm chí có vài tờ bằng tiếng Anh.

Điều tôi trân trọng nhất ở thư viện này là bầu không khí bình yên, tập trung. Tôi nghĩ ánh sáng tự nhiên và toàn bộ mảng xanh bên ngoài khiến việc tập trung dễ dàng hơn hẳn. Đây cũng là một trong số ít nơi mà bạn thật sự cảm nhận được mình là một phần của cộng đồng địa phương - có sinh viên, có người lớn tuổi đọc báo, và thỉnh thoảng tôi tình cờ gặp một hai đồng nghiệp designer khác. Thật dễ chịu khi có một không gian không xoay quanh việc tiêu tiền hay phải giao tiếp xã hội quá nhiều, nơi tôi có thể nạp lại năng lượng và cảm thấy được truyền cảm hứng. Thành thật mà nói, nó đã trở thành một trong những nơi tôi yêu thích nhất ở Đà Nẵng, nhất là khi tôi cần lùi lại một bước và suy nghĩ sáng tạo.

264 từ · khoảng 2 phút

Vì sao đạt band này

  • FCIt's just nice to have a space that isn't about spending money or being super social, where I can recharge and feel inspiredThis sentence does real evaluative work by defining the space negatively first (not about spending money, not about being social) before stating positively what it offers (recharge, feel inspired) — a contrast structure that interprets what the library means rather than just describing it. A 7.0 answer would likely offer one plain reason ('I like it because it's quiet'); this 7.5 answer instead builds a small argument across the sentence, exactly the 'one clear reflective or evaluative point, not just description' the tier targets, and it caps the whole answer by generalising the earlier details about the reading room and community feel.Câu này thực sự thực hiện chức năng đánh giá bằng cách trước tiên định nghĩa không gian theo hướng phủ định (không phải để tiêu tiền, không phải để giao lưu xã hội) rồi mới nêu tích cực những gì nó mang lại (nạp lại năng lượng, cảm thấy được truyền cảm hứng) — một cấu trúc đối lập diễn giải ý nghĩa của thư viện thay vì chỉ mô tả nó. Một bài Band 7.0 có thể chỉ đưa ra một lý do đơn giản ('I like it because it's quiet'); còn bài Band 7.5 này lại xây dựng một lập luận nhỏ xuyên suốt cả câu, đúng với mục tiêu 'một điểm suy ngẫm hoặc đánh giá rõ ràng, chứ không chỉ là miêu tả' của bậc này, đồng thời khép lại toàn bộ câu trả lời bằng cách khái quát hóa những chi tiết trước đó về phòng đọc và không khí cộng đồng.
  • LRrecharge and feel inspiredThis pairs two distinct collocations — 'recharge' (energy imagery borrowed for an emotional state) and 'feel inspired' (a fixed but less basic phrase) — rather than settling for one flat word like 'relaxed.' A 7.0 answer might use just one of these; a 6.5 answer would almost certainly use only 'relax.' Stacking two precise, natural phrases back to back without sounding like a vocabulary list is what 'several precise or less-common words and collocations used naturally' looks like at 7.5, and it captures the library's dual role as both a quiet space and a source of creative energy.Câu này ghép hai cụm từ cố định khác biệt — 'recharge' (mượn hình ảnh năng lượng để diễn tả trạng thái cảm xúc) và 'feel inspired' (một cụm cố định nhưng không quá cơ bản) — thay vì chỉ dừng lại ở một từ bằng phẳng như 'relaxed.' Một bài Band 7.0 có thể chỉ dùng một trong hai cụm này; còn bài Band 6.5 gần như chắc chắn chỉ dùng mỗi từ 'relax.' Việc xếp liền hai cụm từ chính xác, tự nhiên mà không nghe như đang liệt kê từ vựng chính là biểu hiện của 'nhiều từ và cụm từ chính xác hoặc ít thông dụng được dùng một cách tự nhiên' ở Band 7.5, đồng thời nắm bắt được vai trò kép của thư viện: vừa là không gian yên tĩnh, vừa là nguồn năng lượng sáng tạo.
  • GRAI think the natural light and all the greenery outside make it much easier to concentrate.The causative 'make it much easier to concentrate' packages a cause (light and greenery) and an effect (easier concentration) into a single clause without needing a separate 'because' sentence, softened by the hedge 'I think' so it still sounds like spoken opinion rather than a written claim. A 7.0 answer might reach the same idea with a plainer two-sentence 'because' structure; a 6.5 answer would likely just state 'It's very quiet there' without explaining why. This causative form is one of the varied complex structures the 7.5 descriptor names outright, and it gives a concrete, evidence-based reason for the calm, focused vibe described a sentence earlier.Cấu trúc gây khiến 'make it much easier to concentrate' gói gọn một nguyên nhân (ánh sáng và cây xanh) và một kết quả (tập trung dễ dàng hơn) vào trong một mệnh đề duy nhất mà không cần một câu 'because' riêng biệt, được làm mềm đi bởi cách rào đón 'I think' để vẫn nghe như một ý kiến nói miệng chứ không phải một khẳng định mang tính văn viết. Một bài Band 7.0 có thể đạt được ý tương tự bằng cấu trúc 'because' hai câu đơn giản hơn; còn bài Band 6.5 có khả năng chỉ nói 'It's very quiet there' mà không giải thích lý do. Cấu trúc gây khiến này là một trong những cấu trúc phức đa dạng mà tiêu chí Band 7.5 nêu đích danh, đồng thời đưa ra một lý do cụ thể, có căn cứ cho không khí yên tĩnh, tập trung đã được mô tả ở câu trước.

Đề này được hỏi thế nào qua từng đợt thi

  • Describe a public building you enjoy spending time in (e.g. a library, a sports centre).tháng 9–12/2026
  • Describe a public building you enjoy being in (e.g. a library or a sports hall).tháng 9–12/2026

Câu hỏi Part 3 theo sau

Đây là các câu hỏi thảo luận giám khảo hỏi ngay sau cue card này. Có bài mẫu ở những câu đã được biên soạn.

  1. 1. What kinds of things make a building a nice place to live in?

    tháng 9–12/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    The 6.5 answer opens with a direct preference and lists supporting points with simple connectors like 'also' and 'too', giving one clear personal example throughout.Câu trả lời band 6.5 mở đầu bằng một sở thích trực tiếp và liệt kê các ý hỗ trợ bằng những liên từ đơn giản như 'also' và 'too', đưa ra một ví dụ cá nhân rõ ràng xuyên suốt.

    For me, natural light and good airflow matter the most, more than the size of the space. My own apartment has tall windows facing the Han River, and even though the floor plan is small, the light makes it feel open. Enough storage also matters, so the place doesn't get messy. I also think a nice building has a sense of community, like a lobby where neighbours actually say hello to each other. Location matters too, since being close to cafés and the market saves a lot of daily hassle. These small things matter more than expensive finishes.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Với tôi, ánh sáng tự nhiên và luồng không khí lưu thông tốt là quan trọng nhất, quan trọng hơn cả diện tích không gian. Căn hộ của tôi có những ô cửa sổ cao hướng ra sông Hàn, và dù bố cục căn hộ nhỏ, ánh sáng khiến nó cảm giác rộng rãi hơn. Đủ chỗ chứa đồ cũng quan trọng, để căn nhà không bị bừa bộn. Tôi cũng nghĩ một tòa nhà tốt cần có cảm giác cộng đồng, chẳng hạn như một sảnh chính nơi hàng xóm thực sự chào hỏi nhau. Vị trí cũng quan trọng, vì gần quán cà phê và chợ giúp tiết kiệm rất nhiều rắc rối hàng ngày. Những điều nhỏ nhặt này quan trọng hơn nhiều so với những chi tiết hoàn thiện đắt tiền.

    Vì sao đạt band này

    • FCI also think a nice building has a sense of community, like a lobby where neighbours actually say hello to each other.This new point, introduced with 'I also think', is added as a separate sentence rather than fused into the surrounding argument.Ý mới này, được giới thiệu bằng 'I also think', được thêm vào như một câu riêng thay vì hòa vào lập luận xung quanh.
    • LRThese small things matter more than expensive finishes.This is plain, generic phrasing for the closing evaluation, functional but not particularly vivid.Đây là cách diễn đạt bằng phẳng, chung chung cho phần đánh giá kết bài, có chức năng nhưng không đặc biệt sống động.
    • GRAMy own apartment has tall windows facing the Han River, and even though the floor plan is small, the light makes it feel open.This sentence combines a simple coordinated clause with a basic 'even though' clause, standard tools at this band.Câu này kết hợp một mệnh đề song song đơn giản với một mệnh đề 'even though' cơ bản, những công cụ tiêu chuẩn ở band này.
    Band 7.0

    The 7.0 answer opens with 'For me, honestly' and closes with the reflective observation about location saving 'a surprising amount of daily hassle', more natural than the 6.5 version's plainer statements.Câu trả lời band 7.0 mở đầu bằng 'For me, honestly' và kết bằng quan sát mang tính suy ngẫm về việc vị trí tiết kiệm 'a surprising amount of daily hassle', tự nhiên hơn những phát biểu bằng phẳng hơn của phiên bản band 6.5.

    For me, honestly, natural light and good airflow make more difference than the size of the space itself. My own flat has these tall windows looking out toward the Han River, and even on a fairly small floor plan, the light makes it feel far more open than it actually is. Storage matters too — enough cupboards that the place never feels cluttered. Beyond the physical layout, I'd say a nice building also needs some sense of community, like a lobby where you actually greet your neighbours rather than just nodding. Location plays a role as well, since a ten-minute walk to cafés and the market saves a surprising amount of daily hassle.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Với tôi, thật lòng mà nói, ánh sáng tự nhiên và luồng không khí lưu thông tốt tạo ra khác biệt lớn hơn là diện tích không gian. Căn hộ của tôi có những ô cửa sổ cao nhìn ra sông Hàn, và dù bố cục khá nhỏ, ánh sáng khiến nó cảm giác rộng rãi hơn nhiều so với thực tế. Chỗ chứa đồ cũng quan trọng — đủ tủ để căn nhà không bao giờ có cảm giác bừa bộn. Ngoài bố cục vật lý, tôi sẽ nói một tòa nhà tốt còn cần một cảm giác cộng đồng nào đó, chẳng hạn một sảnh chính nơi bạn thực sự chào hàng xóm chứ không chỉ gật đầu. Vị trí cũng đóng một vai trò, vì đi bộ mười phút là tới quán cà phê và chợ, tiết kiệm được một lượng rắc rối hàng ngày đáng ngạc nhiên.

    Vì sao đạt band này

    • FCBeyond the physical layout, I'd say a nice building also needs some sense of communityThis transition phrase, 'Beyond the physical layout', organises the answer into stages rather than simply appending points, showing more deliberate coherence-building than 6.5.Cụm chuyển ý này, 'Beyond the physical layout', tổ chức câu trả lời thành các giai đoạn thay vì chỉ đơn thuần gắn thêm các ý, cho thấy việc xây dựng tính mạch lạc có chủ đích hơn band 6.5.
    • LRsaves a surprising amount of daily hassleThis is a natural, moderately vivid collocation, more fluent than the plainer phrasing used for the same idea at 6.5.Đây là một cách kết hợp tự nhiên, sống động ở mức vừa phải, trôi chảy hơn cách diễn đạt bằng phẳng hơn được dùng cho cùng ý đó ở band 6.5.
    • GRAeven on a fairly small floor plan, the light makes it feel far more open than it actually isThis sentence embeds a comparative clause ('far more...than it actually is') inside a concessive 'even on' clause, more complex than the simple sentences used at 6.5.Câu này lồng một mệnh đề so sánh ('far more...than it actually is') vào bên trong một mệnh đề nhượng bộ 'even on', phức tạp hơn những câu đơn giản được dùng ở band 6.5.
    Band 7.5

    The 7.5 answer uses the vivid phrase 'clutter never gets a foothold' and the adverb 'deceptively', and closes with the compact evaluative sentence about small things adding up to 'far more than luxury finishes ever do', showing its most idiomatic phrasing.Câu trả lời band 7.5 dùng cụm sống động 'clutter never gets a foothold' và trạng từ 'deceptively', kết bằng câu đánh giá cô đọng về những điều nhỏ nhặt cộng lại 'far more than luxury finishes ever do', cho thấy cách diễn đạt thành ngữ nhất của nó.

    Natural light and decent airflow, honestly, make a bigger difference to me than the size of the space itself. My own flat has these tall windows looking out toward the Han River, and even on a fairly modest floor plan, the light alone makes it feel deceptively open. Storage matters too, if less romantically — enough cupboards that clutter never gets a foothold. Beyond the physical layout, though, a genuinely nice building has some sense of community baked in, a lobby where neighbours actually greet each other rather than just nod and look away. Location plays its part as well, since being a ten-minute walk from cafés and the market quietly saves an enormous amount of daily hassle. All these small things, in my experience, add up to far more than luxury finishes ever do.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Thật lòng mà nói, ánh sáng tự nhiên và luồng không khí kha khá tạo ra khác biệt lớn hơn với tôi so với diện tích không gian. Căn hộ của tôi có những ô cửa sổ cao nhìn ra sông Hàn, và dù bố cục khá khiêm tốn, chỉ riêng ánh sáng đã khiến nó có cảm giác rộng rãi đến mức đánh lừa được mắt người. Chỗ chứa đồ cũng quan trọng, dù nghe không lãng mạn lắm — đủ tủ để sự bừa bộn không bao giờ có chỗ bám víu. Ngoài bố cục vật lý, một tòa nhà thực sự tốt còn có sẵn một cảm giác cộng đồng, một sảnh chính nơi hàng xóm thực sự chào nhau chứ không chỉ gật đầu rồi nhìn đi chỗ khác. Vị trí cũng đóng vai trò của nó, vì cách quán cà phê và chợ chỉ mười phút đi bộ, âm thầm tiết kiệm được một lượng lớn rắc rối hàng ngày. Theo kinh nghiệm của tôi, tất cả những điều nhỏ nhặt này cộng lại còn quan trọng hơn nhiều so với những chi tiết hoàn thiện xa hoa.

    Vì sao đạt band này

    • FCAll these small things, in my experience, add up to far more than luxury finishes ever do.This closing synthesis, with the parenthetical 'in my experience' inserted mid-sentence, is a more elaborate evaluative move than the plain closing sentence used at 6.5.Sự tổng hợp kết bài này, với cụm chêm 'in my experience' được chèn giữa câu, là một động tác đánh giá công phu hơn câu kết bằng phẳng được dùng ở band 6.5.
    • LRclutter never gets a footholdThis vivid, idiomatic personification of clutter is more striking than the plain 'doesn't get messy' phrasing used for the same idea at 6.5.Cách nhân cách hóa sự bừa bộn sống động, mang tính thành ngữ này ấn tượng hơn cách diễn đạt 'doesn't get messy' đơn giản được dùng cho cùng ý đó ở band 6.5.
    • GRAthe light alone makes it feel deceptively openThe adverb 'deceptively' modifying 'open' packs an implied contrast into a single word, a more compressed structure than the explicit comparison used at 7.0.Trạng từ 'deceptively' bổ nghĩa cho 'open' gói gọn một sự đối lập ngầm vào một từ duy nhất, một cấu trúc cô đọng hơn sự so sánh hiển ngôn được dùng ở band 7.0.
  2. 2. Do you think it is better for most people to live in flats or apartments than in houses?

    tháng 9–12/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    The 6.5 answer states a direct opinion ('flats make more sense') and lists supporting points with simple connectors like 'also' and 'But', giving one personal example throughout.Câu trả lời band 6.5 nêu một quan điểm trực tiếp ('flats make more sense') và liệt kê các ý hỗ trợ bằng những liên từ đơn giản như 'also' và 'But', đưa ra một ví dụ cá nhân xuyên suốt.

    For most people in cities, I think flats make more sense, mainly because of limited land and lower cost. I live in a one-bedroom apartment myself, and it suits me well because I don't need a garden and I like being close to work by the river. Flats also often have security and shared facilities, like the small gym in my building, which houses usually don't offer at the same price. But houses give families more space and privacy, which matters more once there are children. So it depends on the stage of life — flats suit young professionals, and houses often suit families better.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Đối với hầu hết mọi người ở thành phố, tôi nghĩ căn hộ hợp lý hơn, chủ yếu vì đất đai có hạn và chi phí thấp hơn. Bản thân tôi sống trong một căn hộ một phòng ngủ, và nó rất hợp với tôi vì tôi không cần sân vườn và tôi thích ở gần chỗ làm bên bờ sông. Căn hộ cũng thường có an ninh và tiện ích dùng chung, như phòng gym nhỏ trong tòa nhà tôi ở, thứ mà nhà riêng thường không cung cấp được với cùng mức giá. Nhưng nhà riêng mang lại cho các gia đình nhiều không gian và sự riêng tư hơn, điều này trở nên quan trọng hơn khi có con cái. Vậy nên điều này tùy vào giai đoạn cuộc đời — căn hộ phù hợp với người trẻ đi làm, còn nhà riêng thường phù hợp hơn với các gia đình.

    Vì sao đạt band này

    • FCBut houses give families more space and privacy, which matters more once there are children.This new sentence, starting with 'But', introduces the counterpoint as a separate additive statement rather than fusing it into the argument.Câu mới này, bắt đầu bằng 'But', giới thiệu ý phản biện như một phát biểu bổ sung riêng thay vì hòa vào lập luận.
    • LRmainly because of limited land and lower costThis is plain, functional phrasing listing two reasons with a simple 'and'.Đây là cách diễn đạt bằng phẳng, có chức năng, liệt kê hai lý do bằng một từ 'and' đơn giản.
    • GRASo it depends on the stage of life — flats suit young professionals, and houses often suit families better.This closing sentence uses a simple coordinated 'and' clause after the dash, the most basic way of contrasting two groups.Câu kết này dùng một mệnh đề song song 'and' đơn giản sau dấu gạch ngang, cách cơ bản nhất để đối chiếu hai nhóm.
    Band 7.0

    The 7.0 answer opens with 'For most people in cities, honestly' and uses the contrastive marker 'That said' before its counterpoint, showing more deliberate organisation than the 6.5 answer's plain 'But'.Câu trả lời band 7.0 mở đầu bằng 'For most people in cities, honestly' và dùng từ đánh dấu đối lập 'That said' trước ý phản biện, cho thấy sự tổ chức có chủ đích hơn từ 'But' bằng phẳng của câu trả lời band 6.5.

    For most people in cities, honestly, flats make more practical sense, mainly because of limited land and the lower cost that comes with it. I live in a one-bedroom apartment myself, and it suits my lifestyle well since I don't need a garden and I like being close to work on the riverfront. Flats also tend to come with security and shared facilities, like the small gym in my building, which houses usually don't offer at a comparable price. That said, houses give families more space and privacy, which starts to matter a lot more once children are involved. So it really depends on the stage of life — flats suiting young professionals, houses often suiting growing families better.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Thật lòng mà nói, đối với hầu hết mọi người ở thành phố, căn hộ hợp lý hơn về mặt thực tế, chủ yếu vì đất đai có hạn và chi phí thấp hơn đi kèm với điều đó. Bản thân tôi sống trong một căn hộ một phòng ngủ, và nó rất hợp với lối sống của tôi vì tôi không cần sân vườn và tôi thích ở gần chỗ làm bên bờ sông. Căn hộ cũng thường đi kèm với an ninh và tiện ích dùng chung, như phòng gym nhỏ trong tòa nhà tôi ở, thứ mà nhà riêng thường không cung cấp được với mức giá tương đương. Dù vậy, nhà riêng mang lại cho các gia đình nhiều không gian và sự riêng tư hơn, điều này bắt đầu trở nên quan trọng hơn nhiều khi có con cái. Vậy nên điều này thực sự tùy vào giai đoạn cuộc đời — căn hộ phù hợp với người trẻ đi làm, còn nhà riêng thường phù hợp hơn với các gia đình đang phát triển.

    Vì sao đạt band này

    • FCThat said, houses give families more space and privacy, which starts to matter a lot more once children are involved.The discourse marker 'That said' signals a considered shift in the argument, more deliberate than the plain 'But' used for the same pivot at 6.5.Từ đánh dấu diễn ngôn 'That said' báo hiệu một sự chuyển hướng lập luận được cân nhắc, có chủ đích hơn từ 'But' đơn giản được dùng cho cùng bước ngoặt đó ở band 6.5.
    • LRwhich houses usually don't offer at a comparable priceThis is a natural, moderately precise phrase ('a comparable price'), a step up from the plainer equivalent phrasing at 6.5.Đây là một cụm tự nhiên, chính xác ở mức vừa phải ('a comparable price'), một bước tiến so với cách diễn đạt tương đương bằng phẳng hơn ở band 6.5.
    • GRASo it really depends on the stage of life — flats suiting young professionals, houses often suiting growing families better.The dash-linked closing uses a participial construction ('flats suiting...houses...suiting') instead of a finite coordinated clause, a more compressed structure than the simple 'and' clause used at 6.5.Phần kết nối bằng dấu gạch ngang dùng một cấu trúc phân từ ('flats suiting...houses...suiting') thay vì một mệnh đề song song chia động từ, một cấu trúc cô đọng hơn mệnh đề 'and' đơn giản được dùng ở band 6.5.
    Band 7.5

    The 7.5 answer uses the vivid phrase 'more room to breathe' and closes with the compact colon-linked sentence naming flats and houses by life stage, showing its most economical, idiomatic phrasing.Câu trả lời band 7.5 dùng cụm sống động 'more room to breathe', kết bằng câu nối bằng dấu hai chấm cô đọng, gọi tên căn hộ và nhà riêng theo giai đoạn cuộc đời, cho thấy cách diễn đạt tiết kiệm, thành ngữ nhất của nó.

    For most people in cities, flats make the more practical choice, mainly because land is limited and the cost savings follow from that. I live in a one-bedroom apartment myself, and it suits my lifestyle well since I've no need for a garden and I like being within walking distance of work on the riverfront. Flats also tend to come bundled with security and shared facilities — the small gym in my building, for instance — which houses rarely match at a comparable price. That said, houses give families more room to breathe and more privacy, both of which matter considerably more once children enter the picture. So it really comes down to life stage: flats for young professionals starting out, houses for growing families needing the extra space.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Đối với hầu hết mọi người ở thành phố, căn hộ là lựa chọn thực tế hơn, chủ yếu vì đất đai có hạn và khoản tiết kiệm chi phí đi kèm theo đó. Bản thân tôi sống trong một căn hộ một phòng ngủ, và nó rất hợp với lối sống của tôi vì tôi không cần sân vườn và tôi thích trong tầm đi bộ đến chỗ làm bên bờ sông. Căn hộ cũng thường đi kèm sẵn an ninh và tiện ích dùng chung — chẳng hạn như phòng gym nhỏ trong tòa nhà tôi ở — thứ mà nhà riêng hiếm khi sánh được với mức giá tương đương. Dù vậy, nhà riêng mang lại cho các gia đình nhiều không gian thở hơn và sự riêng tư hơn, cả hai điều đều trở nên quan trọng hơn đáng kể khi con cái xuất hiện. Vậy nên điều này thực sự quy về giai đoạn cuộc đời: căn hộ dành cho người trẻ đi làm mới bắt đầu, nhà riêng dành cho các gia đình đang phát triển cần thêm không gian.

    Vì sao đạt band này

    • FCSo it really comes down to life stage: flats for young professionals starting out, houses for growing families needing the extra space.This colon-linked closing list compresses the whole contrast into a single sentence without repeating a verb, a tighter synthesis than the coordinated closing sentence used at 7.0.Danh sách kết bài nối bằng dấu hai chấm này nén toàn bộ sự đối lập vào một câu duy nhất mà không lặp động từ, một sự tổng hợp chặt chẽ hơn câu kết song song được dùng ở band 7.0.
    • LRhouses give families more room to breatheThis is a vivid, idiomatic collocation, more evocative than the plain 'more space' phrasing used for the same idea at 6.5 and 7.0.Đây là một cách kết hợp sống động, thành ngữ, gợi cảm hơn cụm 'more space' đơn giản được dùng cho cùng ý đó ở band 6.5 và 7.0.
    • GRAboth of which matter considerably more once children enter the pictureThe relative clause 'both of which' refers back to two coordinated noun phrases at once, a more compressed reference than the simpler 'which' clause used at 6.5/7.0.Mệnh đề quan hệ 'both of which' quy chiếu ngược lại hai cụm danh từ song song cùng một lúc, một cách quy chiếu cô đọng hơn mệnh đề 'which' đơn giản hơn được dùng ở band 6.5/7.0.
  3. 3. Why do some people choose to live in the countryside?

    tháng 9–12/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    The 6.5 answer opens with a short fragment answer ('Mainly for more space and a slower pace of life') and lists reasons with simple connectors like 'also' and 'so', giving one personal example.Câu trả lời band 6.5 mở đầu bằng một câu trả lời dạng cụm từ ngắn ('Mainly for more space and a slower pace of life') và liệt kê các lý do bằng những liên từ đơn giản như 'also' và 'so', đưa ra một ví dụ cá nhân.

    Mainly for more space and a slower pace of life. Land is cheaper outside the city, so people can afford a real house with a garden instead of a small flat. A colleague of mine, Huy, moved near Hoi An last year, partly to get his children away from the noise and traffic of downtown Da Nang. Cleaner air and being closer to family are also big reasons, especially for people who grew up in the countryside. The downside is convenience, of course — commuting takes longer, and there are fewer shops and entertainment options, so it isn't right for everyone.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Chủ yếu là để có thêm không gian và một nhịp sống chậm hơn. Đất bên ngoài thành phố rẻ hơn, nên người ta có thể mua được một căn nhà thực sự có sân vườn thay vì một căn hộ nhỏ. Một đồng nghiệp của tôi, Huy, năm ngoái đã chuyển đến gần Hội An, một phần là để đưa con cái tránh xa sự ồn ào và giao thông của trung tâm Đà Nẵng. Không khí trong lành hơn và ở gần gia đình hơn cũng là những lý do lớn, đặc biệt với những người lớn lên ở nông thôn. Tất nhiên, nhược điểm là sự tiện lợi — đi lại mất nhiều thời gian hơn, và có ít cửa hàng cũng như lựa chọn giải trí hơn, nên điều này không phù hợp với tất cả mọi người.

    Vì sao đạt band này

    • FCThe downside is convenience, of course — commuting takes longer, and there are fewer shops and entertainment options, so it isn't right for everyone.This closing sentence lists the downsides with simple 'and'/'so' coordination, a basic additive structure for wrapping up the answer.Câu kết này liệt kê các nhược điểm bằng cách phối hợp 'and'/'so' đơn giản, một cấu trúc bổ sung cơ bản để khép lại câu trả lời.
    • LRget his children away from the noise and trafficThis is plain, functional phrasing describing the motive.Đây là cách diễn đạt bằng phẳng, có chức năng miêu tả động cơ.
    • GRALand is cheaper outside the city, so people can afford a real house with a garden instead of a small flat.This is a simple result clause joined with 'so', the most basic way of expressing a consequence.Đây là một mệnh đề kết quả đơn giản nối bằng 'so', cách cơ bản nhất để diễn đạt một hệ quả.
    Band 7.0

    The 7.0 answer opens with the hedge 'I'd say' and marks its closing shift with 'The trade-off, obviously, is convenience', showing more natural spoken framing than the 6.5 version's plainer statements.Câu trả lời band 7.0 mở đầu bằng cụm rào đón 'I'd say' và đánh dấu sự chuyển ý kết bài bằng 'The trade-off, obviously, is convenience', cho thấy cách đóng khung nói tự nhiên hơn những phát biểu bằng phẳng hơn của phiên bản band 6.5.

    Mainly for space and a slower pace of life, I'd say. Land is cheaper outside the city, so people can afford an actual house with a garden rather than a cramped flat. A colleague of mine, Huy, moved out toward Hoi An last year, partly to get his kids away from the noise and traffic of downtown Da Nang. Cleaner air and being closer to extended family are big draws too, especially for people who grew up rurally and want that connection back. The trade-off, obviously, is convenience — commuting takes longer, and there's less access to entertainment or specialist shops, so it's not the right choice for everyone.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi sẽ nói chủ yếu là để có không gian và một nhịp sống chậm hơn. Đất bên ngoài thành phố rẻ hơn, nên người ta có thể mua được một căn nhà thực sự có sân vườn thay vì một căn hộ chật chội. Một đồng nghiệp của tôi, Huy, năm ngoái đã chuyển ra hướng Hội An, một phần là để đưa con cái tránh xa sự ồn ào và giao thông của trung tâm Đà Nẵng. Không khí trong lành hơn và ở gần đại gia đình hơn cũng là những sức hút lớn, đặc biệt với những người lớn lên ở nông thôn và muốn tìm lại sự kết nối đó. Rõ ràng, cái giá phải trả là sự tiện lợi — đi lại mất nhiều thời gian hơn, và khả năng tiếp cận giải trí hay các cửa hàng chuyên biệt cũng thấp hơn, nên đây không phải là lựa chọn phù hợp với tất cả mọi người.

    Vì sao đạt band này

    • FCThe trade-off, obviously, is convenience — commuting takes longer, and there's less access to entertainment or specialist shopsThe dash-linked structure, with the parenthetical 'obviously' inserted, organises the concession more deliberately than the plain 'The downside is...' sentence used at 6.5.Cấu trúc nối bằng dấu gạch ngang, với cụm chêm 'obviously' được chèn vào, tổ chức sự nhượng bộ có chủ đích hơn câu 'The downside is...' bằng phẳng được dùng ở band 6.5.
    • LRCleaner air and being closer to extended family are big draws tooThis is a natural, moderately vivid collocation ('big draws'), more fluent than the plainer phrasing used for the same idea at 6.5.Đây là một cách kết hợp tự nhiên, sống động ở mức vừa phải ('big draws'), trôi chảy hơn cách diễn đạt bằng phẳng hơn được dùng cho cùng ý đó ở band 6.5.
    • GRAespecially for people who grew up rurally and want that connection backThis relative clause coordinates two verbs ('grew up...and want...') inside a single clause, a more complex structure than the short separate sentences typical of 6.5.Mệnh đề quan hệ này phối hợp hai động từ ('grew up...and want...') trong một mệnh đề duy nhất, một cấu trúc phức tạp hơn những câu ngắn, tách biệt điển hình của band 6.5.
    Band 7.5

    The 7.5 answer uses the precise verb 'relocated' and closes with the compact colon-linked concession about the trade-off, showing more compressed, idiomatic phrasing than the lower bands.Câu trả lời band 7.5 dùng động từ chính xác 'relocated', kết bằng sự nhượng bộ cô đọng nối bằng dấu hai chấm về cái giá phải trả, cho thấy cách diễn đạt cô đọng, thành ngữ hơn các band thấp hơn.

    Mainly for space and a slower pace of life, honestly. Land is cheaper once you're outside the city, so people can afford an actual house with a garden rather than a cramped flat. A colleague of mine, Huy, relocated toward Hoi An last year, partly to get his kids away from the noise and traffic of downtown Da Nang. Cleaner air and proximity to extended family are big draws too, especially for people who grew up rurally and find themselves craving that connection again. The trade-off, inevitably, is convenience: commuting stretches out, entertainment and specialist shops thin considerably, and so it's a choice that suits some stages of life far better than others.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Thật lòng mà nói, chủ yếu là để có không gian và một nhịp sống chậm hơn. Một khi ra khỏi thành phố, đất đai rẻ hơn, nên người ta có thể mua được một căn nhà thực sự có sân vườn thay vì một căn hộ chật chội. Một đồng nghiệp của tôi, Huy, năm ngoái đã chuyển đến hướng Hội An, một phần là để đưa con cái tránh xa sự ồn ào và giao thông của trung tâm Đà Nẵng. Không khí trong lành hơn và gần đại gia đình hơn cũng là những sức hút lớn, đặc biệt với những người lớn lên ở nông thôn và thấy mình lại khao khát sự kết nối đó. Không thể tránh khỏi, cái giá phải trả là sự tiện lợi: việc đi lại kéo dài ra, giải trí và các cửa hàng chuyên biệt thưa thớt đi đáng kể, và vì vậy đây là một lựa chọn phù hợp với một số giai đoạn cuộc đời hơn hẳn những giai đoạn khác.

    Vì sao đạt band này

    • FCThe trade-off, inevitably, is convenience: commuting stretches out, entertainment and specialist shops thin considerablyThis colon-linked list, using the vivid verbs 'stretches out' and 'thin', compresses the concession into a single flowing sentence, more idiomatic than the plainer dash structure used at 7.0.Danh sách nối bằng dấu hai chấm này, dùng những động từ sống động 'stretches out' và 'thin', nén sự nhượng bộ vào một câu trôi chảy duy nhất, thành ngữ hơn cấu trúc dấu gạch ngang bằng phẳng hơn được dùng ở band 7.0.
    • LRentertainment and specialist shops thin considerablyThe verb 'thin' used intransitively for shops becoming scarcer is a vivid, less common word choice than the plain 'there's less access to' phrasing used at 7.0.Động từ 'thin' được dùng nội động từ để chỉ các cửa hàng trở nên thưa thớt hơn là một lựa chọn từ ngữ sống động, ít thông dụng hơn cách diễn đạt 'there's less access to' bằng phẳng được dùng ở band 7.0.
    • GRAfind themselves craving that connection againThis uses a reflexive present-participle construction ('find themselves craving') instead of a simple verb, a more flexible structure than the plain 'want that connection back' used at 7.0.Điều này dùng một cấu trúc phân từ hiện tại phản thân ('find themselves craving') thay vì một động từ đơn giản, một cấu trúc linh hoạt hơn cụm 'want that connection back' bằng phẳng được dùng ở band 7.0.
  4. 4. What makes historic buildings worth saving?

    tháng 9–12/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    The 6.5 answer opens with a direct general claim and adds points with simple connectors like 'also' and 'too', giving one clear example (the Hue citadel).Câu trả lời band 6.5 mở đầu bằng một luận điểm chung trực tiếp và thêm các ý bằng những liên từ đơn giản như 'also' và 'too', đưa ra một ví dụ rõ ràng (Đại Nội Huế).

    Historic buildings hold a kind of memory that new buildings cannot really copy, and they connect people to their city's past. The old citadel area in Hue, where my parents still live, is a good example — walking through it, you get a real sense of what life looked like generations ago. They are also often built in unique ways, using techniques or materials that people don't really use anymore. Historic buildings also bring in tourism money, which helps the whole local economy. Of course, not every old building is worth saving just for being old, but ones with real cultural value definitely deserve the cost of saving them.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Những công trình lịch sử lưu giữ một kiểu ký ức mà công trình mới không thể thực sự sao chép, và chúng kết nối con người với quá khứ của thành phố mình. Khu vực Đại Nội cổ ở Huế, nơi bố mẹ tôi vẫn đang sống, là một ví dụ tốt — đi bộ qua đó, bạn có được một cảm nhận thật sự về cuộc sống trông như thế nào cách đây nhiều thế hệ. Chúng cũng thường được xây dựng theo những cách độc đáo, sử dụng những kỹ thuật hay vật liệu mà người ta bây giờ thực sự không còn dùng nữa. Các công trình lịch sử cũng mang lại nguồn thu du lịch, giúp ích cho cả nền kinh tế địa phương. Tất nhiên, không phải công trình cổ nào cũng đáng được giữ gìn chỉ vì nó cũ, nhưng những công trình mang giá trị văn hóa thực sự chắc chắn xứng đáng với cái giá của việc bảo tồn chúng.

    Vì sao đạt band này

    • FCHistoric buildings also bring in tourism money, which helps the whole local economy.This point, introduced with 'also', is a separate additive sentence rather than being integrated into the flow of the previous idea.Ý này, được giới thiệu bằng 'also', là một câu bổ sung riêng thay vì được hòa vào mạch của ý trước đó.
    • LRhold a kind of memory that new buildings cannot really copyThis is plain, functional phrasing using the everyday verb 'copy'.Đây là cách diễn đạt bằng phẳng, có chức năng, dùng động từ đời thường 'copy'.
    • GRAThey are also often built in unique ways, using techniques or materials that people don't really use anymore.This sentence uses a simple relative-style 'that' clause, a basic way of adding descriptive detail.Câu này dùng một mệnh đề kiểu quan hệ 'that' đơn giản, một cách cơ bản để thêm chi tiết miêu tả.
    Band 7.0

    The 7.0 answer opens with 'honestly' inserted mid-sentence and closes with the hedge 'of course', showing more natural spoken qualification than the 6.5 answer's flatter statements.Câu trả lời band 7.0 mở đầu bằng 'honestly' được chèn giữa câu và kết bằng cụm rào đón 'of course', cho thấy sự giới hạn tự nhiên trong lời nói hơn những phát biểu bằng phẳng hơn của câu trả lời band 6.5.

    Historic buildings hold a kind of memory that new construction just can't replicate, honestly — they connect people to their city's past in a way nothing else quite manages. The old citadel area in Hue, where my parents still live, is a good example; walking through it, you get a genuine sense of what life looked like generations ago, which no modern building could really give you. They're also often architecturally unique, built with techniques or materials that have mostly fallen out of use. Beyond sentiment, they bring in tourism revenue too, which benefits the wider local economy. Not every old building deserves preservation simply for being old, of course, but the ones with genuine cultural significance are certainly worth the effort and cost.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Thật lòng mà nói, những công trình lịch sử lưu giữ một kiểu ký ức mà công trình xây mới đơn giản không thể tái tạo được — chúng kết nối con người với quá khứ của thành phố mình theo cách mà chẳng thứ gì khác làm được trọn vẹn. Khu vực Đại Nội cổ ở Huế, nơi bố mẹ tôi vẫn đang sống, là một ví dụ tốt; đi bộ qua đó, bạn có được một cảm nhận thật sự về cuộc sống trông như thế nào cách đây nhiều thế hệ, điều mà không công trình hiện đại nào thực sự mang lại được cho bạn. Chúng cũng thường độc đáo về mặt kiến trúc, được xây dựng bằng những kỹ thuật hay vật liệu mà phần lớn đã không còn được sử dụng. Ngoài giá trị tình cảm, chúng còn mang lại nguồn thu du lịch, giúp ích cho nền kinh tế địa phương rộng lớn hơn. Tất nhiên, không phải công trình cổ nào cũng xứng đáng được bảo tồn chỉ vì nó cũ, nhưng những công trình mang ý nghĩa văn hóa thực sự chắc chắn đáng để bỏ công sức và chi phí.

    Vì sao đạt band này

    • FCBeyond sentiment, they bring in tourism revenue too, which benefits the wider local economy.The transition phrase 'Beyond sentiment' organises the answer into a new stage of argument, more deliberate than the plain 'also' used for the same point at 6.5.Cụm chuyển ý 'Beyond sentiment' tổ chức câu trả lời thành một giai đoạn lập luận mới, có chủ đích hơn từ 'also' bằng phẳng được dùng cho cùng ý đó ở band 6.5.
    • LRbring in tourism revenue too, which benefits the wider local economy'Tourism revenue' is a more precise, formal collocation than the plainer 'tourism money' used for the same idea at 6.5.'Tourism revenue' là một cách kết hợp chính xác, trang trọng hơn cụm 'tourism money' bằng phẳng hơn được dùng cho cùng ý đó ở band 6.5.
    • GRAwalking through it, you get a genuine sense of what life looked like generations ago, which no modern building could really give youThis sentence embeds a participial phrase ('walking through it') before a relative clause ('which...'), a more complex structure than the simple sentences used at 6.5.Câu này lồng một cụm phân từ ('walking through it') trước một mệnh đề quan hệ ('which...'), một cấu trúc phức tạp hơn những câu đơn giản được dùng ở band 6.5.
    Band 7.5

    The 7.5 answer uses the precise verb 'tether' for the buildings' connective power and closes with the compact phrase 'unquestionably worth the cost and effort of saving', showing its most idiomatic, evaluative phrasing.Câu trả lời band 7.5 dùng động từ chính xác 'tether' cho sức mạnh kết nối của các công trình, kết bằng cụm cô đọng 'unquestionably worth the cost and effort of saving', cho thấy cách diễn đạt thành ngữ, mang tính đánh giá nhất của nó.

    Historic buildings hold a kind of memory that new construction simply can't replicate — they tether people to their city's past in a way nothing else quite manages. The old citadel area in Hue, where my parents still live, is a good example; wandering through it, you get a genuine sense of what life looked like generations ago, something no modern building could ever offer. They're also often architecturally unique, built with techniques or materials that have largely fallen out of use. Beyond sentiment, there's a harder economic case too: they draw tourism revenue that ripples through the wider local economy. Not every old building deserves preservation purely for being old, of course, but the ones carrying genuine cultural or historical weight are unquestionably worth the cost and effort of saving.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Những công trình lịch sử lưu giữ một kiểu ký ức mà công trình xây mới đơn giản không thể tái tạo được — chúng buộc chặt con người với quá khứ của thành phố mình theo cách mà chẳng thứ gì khác làm được trọn vẹn. Khu vực Đại Nội cổ ở Huế, nơi bố mẹ tôi vẫn đang sống, là một ví dụ tốt; lang thang qua đó, bạn có được một cảm nhận thật sự về cuộc sống trông như thế nào cách đây nhiều thế hệ, một điều mà không công trình hiện đại nào có thể mang lại được. Chúng cũng thường độc đáo về mặt kiến trúc, được xây dựng bằng những kỹ thuật hay vật liệu mà phần lớn đã không còn được sử dụng. Ngoài giá trị tình cảm, còn có một lý lẽ kinh tế cứng rắn hơn nữa: chúng thu hút nguồn thu du lịch lan tỏa khắp nền kinh tế địa phương rộng lớn hơn. Tất nhiên, không phải công trình cổ nào cũng xứng đáng được bảo tồn chỉ đơn thuần vì nó cũ, nhưng những công trình mang trọng lượng văn hóa hay lịch sử thực sự thì chắc chắn không thể bàn cãi là đáng để bỏ chi phí và công sức bảo tồn.

    Vì sao đạt band này

    • FCBeyond sentiment, there's a harder economic case too: they draw tourism revenue that ripples through the wider local economy.The colon-linked structure here explicitly frames the second argument as 'a harder economic case', a more deliberate rhetorical move than the plainer transition used at 7.0.Cấu trúc nối bằng dấu hai chấm ở đây đóng khung rõ ràng lập luận thứ hai là 'a harder economic case', một thủ pháp tu từ có chủ đích hơn sự chuyển ý bằng phẳng hơn được dùng ở band 7.0.
    • LRthey tether people to their city's past'Tether' is a vivid, less common verb, more precise than the plainer 'connect' used for the same idea at 6.5 and 7.0.'Tether' là một động từ sống động, ít thông dụng hơn, chính xác hơn từ 'connect' bằng phẳng hơn được dùng cho cùng ý đó ở band 6.5 và 7.0.
    • GRAtourism revenue that ripples through the wider local economyThe relative clause here uses the figurative verb 'ripples through', a more compressed and vivid image than the plain 'which benefits' clause used at 7.0.Mệnh đề quan hệ ở đây dùng động từ mang tính hình tượng 'ripples through', một hình ảnh cô đọng, sống động hơn mệnh đề 'which benefits' bằng phẳng được dùng ở band 7.0.
  5. 5. Do you think it is always better to save historic buildings than to build new ones?

    tháng 9–12/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    The 6.5 answer opens with a direct 'Not always, no' and gives one plain example, connecting ideas with simple 'but' and 'so', typical of the straightforward reasoning at this band.Câu trả lời band 6.5 mở đầu bằng 'Not always, no' trực tiếp và đưa ra một ví dụ bằng phẳng, nối các ý bằng 'but' và 'so' đơn giản, điển hình cho lối lập luận trực diện ở band này.

    Not always, no, I think it depends on the building's condition and how important it is. Some buildings are genuinely important for culture and should be saved almost at any cost, but others are just old without being special, and forcing people to preserve them can hold a city back. I remember reading about an old warehouse near the river that the city turned into a modern art space instead of restoring it, and the result seems more useful to people now. New buildings can also do things old ones can't, like better accessibility. So I would judge it case by case rather than always choosing preservation.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Không phải lúc nào cũng vậy, không, tôi nghĩ điều này tùy vào tình trạng của công trình và nó quan trọng đến mức nào. Một số công trình thực sự quan trọng về mặt văn hóa và nên được giữ gìn gần như bằng mọi giá, nhưng những công trình khác chỉ đơn thuần là cũ mà không có gì đặc biệt, và việc ép người ta bảo tồn chúng có thể kìm hãm sự phát triển của một thành phố. Tôi nhớ có đọc về một nhà kho cũ gần sông mà thành phố đã biến thành một không gian nghệ thuật hiện đại thay vì trùng tu nó, và kết quả có vẻ hữu ích hơn cho người dân bây giờ. Những tòa nhà mới cũng có thể làm được những điều mà tòa nhà cũ không làm được, như khả năng tiếp cận tốt hơn. Vậy nên tôi sẽ đánh giá từng trường hợp cụ thể thay vì lúc nào cũng chọn bảo tồn.

    Vì sao đạt band này

    • FCSo I would judge it case by case rather than always choosing preservation.This closing sentence, starting with 'So', gives a plain sequential conclusion rather than a more elaborate final synthesis.Câu kết này, bắt đầu bằng 'So', đưa ra một kết luận nối tiếp bằng phẳng thay vì một sự tổng hợp kết bài công phu hơn.
    • LRjust old without being specialThis is plain, everyday phrasing, functional but not particularly vivid.Đây là cách diễn đạt bằng phẳng, đời thường, có chức năng nhưng không đặc biệt sống động.
    • GRAbut others are just old without being special, and forcing people to preserve them can hold a city backThis sentence combines two coordinated clauses with 'but' and 'and', the most basic way of linking several ideas together.Câu này kết hợp hai mệnh đề song song bằng 'but' và 'and', cách cơ bản nhất để nối nhiều ý lại với nhau.
    Band 7.0

    The 7.0 answer opens with the dash-linked 'Not always, no — it really depends' and adds the reflective aside 'honestly the result seems more useful to residents now', more natural than the 6.5 version's plainer statements.Câu trả lời band 7.0 mở đầu bằng cụm nối dấu gạch ngang 'Not always, no — it really depends' và thêm cụm chêm mang tính suy ngẫm 'honestly the result seems more useful to residents now', tự nhiên hơn những phát biểu bằng phẳng hơn của phiên bản band 6.5.

    Not always, no — it really depends on the building's condition and how significant it actually is. Some structures are genuinely important culturally and should be preserved almost at any cost, but others are simply old without being particularly special, and forcing preservation there can hold a city back. I remember reading about a rundown warehouse near the river that the city eventually redeveloped into a modern art space rather than restoring it as it was, and honestly the result seems more useful to residents now. New buildings can also meet needs old ones can't, like better accessibility or energy efficiency. So I'd judge it case by case rather than assuming preservation is automatically the right call.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Không phải lúc nào cũng vậy, không — điều này thực sự tùy vào tình trạng của công trình và nó thực sự quan trọng đến mức nào. Một số công trình thực sự quan trọng về mặt văn hóa và nên được bảo tồn gần như bằng mọi giá, nhưng những công trình khác chỉ đơn thuần là cũ mà không có gì đặc biệt, và việc ép buộc bảo tồn trong trường hợp đó có thể kìm hãm một thành phố. Tôi nhớ có đọc về một nhà kho xuống cấp gần sông mà cuối cùng thành phố đã tái phát triển thành một không gian nghệ thuật hiện đại thay vì trùng tu nó như nguyên trạng, và thật lòng mà nói kết quả có vẻ hữu ích hơn cho cư dân bây giờ. Những tòa nhà mới cũng có thể đáp ứng những nhu cầu mà tòa nhà cũ không thể, như khả năng tiếp cận tốt hơn hay hiệu quả năng lượng. Vậy nên tôi sẽ đánh giá từng trường hợp cụ thể thay vì mặc định cho rằng bảo tồn tự động là lựa chọn đúng đắn.

    Vì sao đạt band này

    • FChonestly the result seems more useful to residents nowThis reflective aside, with 'honestly' inserted mid-sentence, adds a personal evaluative note beyond the plain factual statement used at 6.5.Cụm chêm mang tính suy ngẫm này, với 'honestly' được chèn giữa câu, thêm vào một nét đánh giá cá nhân vượt trên phát biểu sự thật bằng phẳng được dùng ở band 6.5.
    • LRNew buildings can also meet needs old ones can't, like better accessibility or energy efficiencyThis is a natural, moderately more specific collocation ('meet needs'), a step above the plainer phrasing used for the same idea at 6.5.Đây là một cách kết hợp tự nhiên, cụ thể hơn một chút ('meet needs'), một bước tiến so với cách diễn đạt bằng phẳng hơn được dùng cho cùng ý đó ở band 6.5.
    • GRASome structures are genuinely important culturally and should be preserved almost at any cost, but others are simply old without being particularly special, and forcing preservation there can hold a city back.This long sentence balances two coordinated clauses joined by 'but' and 'and', a more complex multi-clause structure than the shorter sentences used at 6.5.Câu dài này cân bằng hai mệnh đề song song nối bằng 'but' và 'and', một cấu trúc đa mệnh đề phức tạp hơn những câu ngắn hơn được dùng ở band 6.5.
    Band 7.5

    The 7.5 answer uses the precise adverb 'painstakingly' and an extended comparison with an embedded hypothetical, and closes with the compact idiom 'on its own merits', showing its most evaluative, idiomatic phrasing.Câu trả lời band 7.5 dùng trạng từ chính xác 'painstakingly' và một sự so sánh mở rộng với một giả định lồng vào, kết bằng thành ngữ cô đọng 'on its own merits', cho thấy cách diễn đạt mang tính đánh giá, thành ngữ nhất của nó.

    Not always, honestly — it depends almost entirely on the building's condition and how significant it actually is. Some structures are genuinely important culturally and deserve preservation almost regardless of cost, but plenty of others are simply old without being particularly special, and insisting on preservation there can hold a city back rather than help it. I remember reading about a rundown riverside warehouse the city eventually redeveloped into a modern art space instead of painstakingly restoring it, and the result seems considerably more useful to residents now than a faithful restoration would have been. New buildings can also meet needs old ones simply can't, like genuine accessibility or energy efficiency. So I'd judge each case on its own merits rather than treating preservation as automatically the right call.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Thật lòng mà nói, không phải lúc nào cũng vậy — điều này gần như hoàn toàn tùy vào tình trạng của công trình và nó thực sự quan trọng đến mức nào. Một số công trình thực sự quan trọng về mặt văn hóa và xứng đáng được bảo tồn gần như bất kể chi phí, nhưng rất nhiều công trình khác chỉ đơn thuần là cũ mà không có gì đặc biệt, và việc khăng khăng bảo tồn trong trường hợp đó có thể kìm hãm một thành phố thay vì giúp ích cho nó. Tôi nhớ có đọc về một nhà kho ven sông xuống cấp mà cuối cùng thành phố đã tái phát triển thành một không gian nghệ thuật hiện đại thay vì kỳ công trùng tu nó nguyên trạng, và kết quả có vẻ hữu ích hơn đáng kể cho cư dân bây giờ so với một bản phục dựng trung thành. Những tòa nhà mới cũng có thể đáp ứng những nhu cầu mà tòa nhà cũ đơn giản là không thể, như khả năng tiếp cận thực sự hay hiệu quả năng lượng. Vậy nên tôi sẽ đánh giá từng trường hợp dựa trên giá trị riêng của nó thay vì coi bảo tồn là lựa chọn tự động đúng đắn.

    Vì sao đạt band này

    • FCSo I'd judge each case on its own merits rather than treating preservation as automatically the right call.This closing synthesis, using the idiom 'on its own merits', is a more compact evaluative move than the plainer closing sentence used at 6.5/7.0.Sự tổng hợp kết bài này, dùng thành ngữ 'on its own merits', là một động tác đánh giá cô đọng hơn câu kết bằng phẳng hơn được dùng ở band 6.5/7.0.
    • LRinstead of painstakingly restoring it'Painstakingly' is a precise, less common adverb, more vivid than the plain 'restoring it as it was' phrasing used at 7.0.'Painstakingly' là một trạng từ chính xác, ít thông dụng hơn, sống động hơn cụm 'restoring it as it was' bằng phẳng được dùng ở band 7.0.
    • GRAthe result seems considerably more useful to residents now than a faithful restoration would have beenThis comparative clause embeds a hypothetical ('than...would have been'), a more complex structure than the simple comparative used at 7.0.Mệnh đề so sánh này lồng một giả định ('than...would have been'), một cấu trúc phức tạp hơn phép so sánh đơn giản được dùng ở band 7.0.
  6. 6. Who should pay the costs of saving historic buildings?

    tháng 9–12/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    The 6.5 answer opens with a direct opinion and lists supporting points with simple connectors like 'But' and 'also', giving one concrete example (the Han Market shophouses).Câu trả lời band 6.5 mở đầu bằng một quan điểm trực tiếp và liệt kê các ý hỗ trợ bằng những liên từ đơn giản như 'But' và 'also', đưa ra một ví dụ cụ thể (dãy nhà phố chợ Hàn).

    I think it should be a shared responsibility, mainly between the government and businesses that benefit, like tourism companies. Public money makes sense because historic places belong to everyone, not just to local interest. But private investment helps too — old shophouses near Han Market have been fixed up by cafés and small businesses that now use the space commercially. Charging a small entry fee at big sites can also help, without putting the whole cost on taxpayers. If only the government pays, restoration often gets delayed for years because of limited budgets, so a mixed approach seems better.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi nghĩ đây nên là một trách nhiệm chung, chủ yếu chia sẻ giữa chính phủ và các doanh nghiệp được hưởng lợi, như các công ty du lịch. Tiền công quỹ hợp lý vì những địa điểm lịch sử thuộc về tất cả mọi người, chứ không chỉ là lợi ích của địa phương. Nhưng đầu tư tư nhân cũng giúp ích — những dãy nhà phố cổ gần chợ Hàn đã được các quán cà phê và doanh nghiệp nhỏ tu sửa, giờ đây họ sử dụng không gian đó cho mục đích thương mại. Thu một khoản phí vào cửa nhỏ tại các địa điểm lớn cũng có thể giúp ích, mà không đẩy toàn bộ chi phí lên người đóng thuế. Nếu chỉ có chính phủ trả tiền, việc trùng tu thường bị trì hoãn nhiều năm vì ngân sách hạn chế, nên một cách tiếp cận kết hợp có vẻ tốt hơn.

    Vì sao đạt band này

    • FCCharging a small entry fee at big sites can also help, without putting the whole cost on taxpayers.This additive point, introduced with 'also', is a separate sentence in the list rather than being fused into the surrounding argument.Ý bổ sung này, được giới thiệu bằng 'also', là một câu riêng trong danh sách thay vì hòa vào lập luận xung quanh.
    • LRPublic money makes sense because historic places belong to everyoneThis is plain phrasing, using the everyday phrase 'Public money' rather than a more formal term.Đây là cách diễn đạt bằng phẳng, dùng cụm đời thường 'Public money' thay vì một thuật ngữ trang trọng hơn.
    • GRAIf only the government pays, restoration often gets delayed for years because of limited budgets, so a mixed approach seems better.This uses a single 'If' conditional plus a 'so' result clause, a basic structure for this band.Điều này dùng một mệnh đề điều kiện 'If' đơn cộng với một mệnh đề kết quả 'so', một cấu trúc cơ bản ở band này.
    Band 7.0

    The 7.0 answer uses the natural collocation 'chip in' and 'loading the whole burden onto taxpayers', and closes with the reflective 'a mixed approach seems more realistic', a step up from the 6.5 answer's plainer phrasing.Câu trả lời band 7.0 dùng cách kết hợp tự nhiên 'chip in' và 'loading the whole burden onto taxpayers', kết bằng cụm mang tính suy ngẫm 'a mixed approach seems more realistic', một bước tiến so với cách diễn đạt bằng phẳng hơn của câu trả lời band 6.5.

    I think it should be a shared responsibility, mainly split between the government and the businesses that stand to benefit, like tourism companies. Public funding makes sense because historic sites belong to everyone and represent something like national identity, not just local interest. But private investment plays a role too — I've seen old shophouses near Han Market renovated by cafés and small businesses that now put the space to commercial use, which offsets some of the cost. Charging modest entry fees at major sites can also chip in without loading the whole burden onto taxpayers. Relying on just one source, especially government alone, often means restoration gets delayed for years by limited budgets, so a mixed approach seems more realistic.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi nghĩ đây nên là một trách nhiệm chung, chủ yếu chia đều giữa chính phủ và các doanh nghiệp được hưởng lợi, như các công ty du lịch. Nguồn tài trợ công hợp lý vì những di tích lịch sử thuộc về tất cả mọi người và đại diện cho một điều gì đó giống như bản sắc dân tộc, chứ không chỉ là lợi ích địa phương. Nhưng đầu tư tư nhân cũng đóng vai trò của nó — tôi từng thấy những dãy nhà phố cổ gần chợ Hàn được các quán cà phê và doanh nghiệp nhỏ tu sửa, giờ đây họ dùng không gian đó cho mục đích thương mại, điều này bù đắp một phần chi phí. Thu phí vào cửa vừa phải tại các địa điểm lớn cũng có thể góp một phần mà không đẩy toàn bộ gánh nặng lên người đóng thuế. Việc chỉ dựa vào một nguồn duy nhất, đặc biệt là chỉ dựa vào chính phủ, thường có nghĩa là việc trùng tu bị trì hoãn nhiều năm vì ngân sách hạn chế, nên một cách tiếp cận kết hợp có vẻ thực tế hơn.

    Vì sao đạt band này

    • FCRelying on just one source, especially government alone, often means restoration gets delayed for years by limited budgetsThis fronted gerund-phrase subject organises the concession before the main clause, more deliberate than the plain 'If' conditional used for the same idea at 6.5.Chủ ngữ dạng cụm danh động từ đảo lên đầu câu này tổ chức sự nhượng bộ trước mệnh đề chính, có chủ đích hơn mệnh đề điều kiện 'If' bằng phẳng được dùng cho cùng ý đó ở band 6.5.
    • LRCharging modest entry fees at major sites can also chip inThis is a natural, moderately informal collocation ('chip in'), more fluent than the plain 'can also help' phrasing used at 6.5.Đây là một cách kết hợp tự nhiên, không trang trọng ở mức vừa phải ('chip in'), trôi chảy hơn cụm 'can also help' bằng phẳng được dùng ở band 6.5.
    • GRAold shophouses near Han Market renovated by cafés and small businesses that now put the space to commercial use, which offsets some of the costThis long noun phrase, with an embedded participial phrase and a further relative clause, is more complex than the simple sentences used at 6.5.Cụm danh từ dài này, với một cụm phân từ lồng vào và một mệnh đề quan hệ khác, phức tạp hơn những câu đơn giản được dùng ở band 6.5.
    Band 7.5

    The 7.5 answer opens with the compact fragment 'A shared responsibility, I'd say' and uses the vivid phrase 'stalls for years under limited budgets', showing its most idiomatic, compressed phrasing.Câu trả lời band 7.5 mở đầu bằng cụm cô đọng 'A shared responsibility, I'd say' và dùng cụm sống động 'stalls for years under limited budgets', cho thấy cách diễn đạt thành ngữ, cô đọng nhất của nó.

    A shared responsibility, I'd say, mainly split between the government and whichever businesses stand to benefit, tourism companies chief among them. Public funding makes sense because historic sites belong to everyone and carry something close to national identity, not merely local interest. Private investment earns its place too — old shophouses near Han Market, renovated by cafés and small businesses that now put the space to commercial use, offset a fair chunk of the cost in the process. Modest entry fees at major sites can chip in without dumping the whole burden onto taxpayers. Leaning on a single source, government alone especially, tends to mean restoration stalls for years under limited budgets, so a genuinely mixed approach seems by far the more realistic path.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi sẽ nói đây là một trách nhiệm chung, chủ yếu chia giữa chính phủ và bất kỳ doanh nghiệp nào được hưởng lợi, đứng đầu là các công ty du lịch. Nguồn tài trợ công hợp lý vì những di tích lịch sử thuộc về tất cả mọi người và mang trong mình một thứ gần như bản sắc dân tộc, chứ không chỉ đơn thuần là lợi ích địa phương. Đầu tư tư nhân cũng có chỗ đứng của nó — những dãy nhà phố cổ gần chợ Hàn, được các quán cà phê và doanh nghiệp nhỏ tu sửa, giờ đây dùng không gian đó cho mục đích thương mại, đã bù đắp một phần đáng kể chi phí trong quá trình đó. Phí vào cửa vừa phải tại các địa điểm lớn có thể góp một phần mà không đổ toàn bộ gánh nặng lên người đóng thuế. Việc dựa dẫm vào một nguồn duy nhất, đặc biệt là chỉ dựa vào chính phủ, thường có nghĩa là việc trùng tu đình trệ nhiều năm dưới ngân sách hạn hẹp, nên một cách tiếp cận thực sự kết hợp có vẻ là con đường thực tế hơn nhiều.

    Vì sao đạt band này

    • FCA shared responsibility, I'd say, mainly split between the government and whichever businesses stand to benefitThis compact fragment opener, with an embedded hedge, is tighter than the full sentence used for the same claim at 6.5 and 7.0.Phần mở đầu dạng cụm cô đọng này, với một cụm rào đón lồng vào, chặt chẽ hơn câu đầy đủ được dùng cho cùng luận điểm đó ở band 6.5 và 7.0.
    • LRtends to mean restoration stalls for years under limited budgets'Stalls' is a vivid, less common verb, more precise than the plainer 'gets delayed' used for the same idea at 6.5 and 7.0.'Stalls' là một động từ sống động, ít thông dụng hơn, chính xác hơn từ 'gets delayed' bằng phẳng hơn được dùng cho cùng ý đó ở band 6.5 và 7.0.
    • GRAold shophouses near Han Market, renovated by cafés and small businesses that now put the space to commercial use, offset a fair chunk of the cost in the processThis non-restrictive participial phrase ('renovated by...') is inserted between the subject and its verb, a more flexible structure than the relative clause used at 7.0.Cụm phân từ không hạn định này ('renovated by...') được chèn vào giữa chủ ngữ và động từ của nó, một cấu trúc linh hoạt hơn mệnh đề quan hệ được dùng ở band 7.0.
  7. 7. Do you think an architect's only responsibility is to design buildings that are beautiful?

    tháng 9–12/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    The 6.5 answer opens with a direct 'No' and gives one professional example, connecting ideas with simple 'but' and 'So', typical plain reasoning.Câu trả lời band 6.5 mở đầu bằng 'No' trực tiếp và đưa ra một ví dụ liên quan đến nghề nghiệp, nối các ý bằng 'but' và 'So' đơn giản, lối lập luận bằng phẳng điển hình.

    No, I don't think beauty should be the only priority at all. I work in design myself, in a different field, but I know good design always has to balance how something looks with how it works — an architect also has to think about safety, cost, how people move through the space, and the environment. A beautiful building that leaks in the rainy season or wastes energy isn't really successful. My own workplace looks striking from outside with all that glass, but the layout inside is what actually makes it nice to work in every day. So beauty matters, but it's only one part of the job.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Không, tôi hoàn toàn không nghĩ vẻ đẹp nên là ưu tiên duy nhất. Bản thân tôi cũng làm trong ngành thiết kế, tuy là lĩnh vực khác, nhưng tôi biết thiết kế tốt luôn phải cân bằng giữa vẻ ngoài và cách nó vận hành — một kiến trúc sư còn phải nghĩ đến sự an toàn, chi phí, cách con người di chuyển trong không gian, và môi trường. Một tòa nhà đẹp mà lại bị dột vào mùa mưa hay lãng phí năng lượng thì không thực sự thành công. Nơi làm việc của tôi trông ấn tượng từ bên ngoài với toàn bộ kính đó, nhưng bố cục bên trong mới thực sự là thứ khiến làm việc ở đó mỗi ngày trở nên dễ chịu. Vậy nên vẻ đẹp quan trọng, nhưng nó chỉ là một phần của công việc.

    Vì sao đạt band này

    • FCSo beauty matters, but it's only one part of the job.This closing sentence, starting with 'So', is a plain sequential summary of the answer's position.Câu kết này, bắt đầu bằng 'So', là một sự tổng kết nối tiếp bằng phẳng cho lập trường của câu trả lời.
    • LRisn't really successfulThis is plain phrasing, using a basic intensifier ('really') and a generic adjective.Đây là cách diễn đạt bằng phẳng, dùng một từ nhấn mạnh cơ bản ('really') và một tính từ chung chung.
    • GRAan architect also has to think about safety, cost, how people move through the space, and the environmentThis is a simple listing sentence built with commas and 'and', the most basic way of presenting several items.Đây là một câu liệt kê đơn giản được xây dựng bằng dấu phẩy và 'and', cách cơ bản nhất để trình bày nhiều mục.
    Band 7.0

    The 7.0 answer opens with the concessive aside 'though in a different field' and closes with the emphatic 'genuinely only one part of the job', showing more natural hedging than the 6.5 version's plainer statements.Câu trả lời band 7.0 mở đầu bằng cụm chêm mang tính nhượng bộ 'though in a different field' và kết bằng cụm nhấn mạnh 'genuinely only one part of the job', cho thấy sự rào đón tự nhiên hơn những phát biểu bằng phẳng hơn của phiên bản band 6.5.

    No, I don't think beauty should be the only priority at all. As someone who works in design myself, though in a different field, I know a good design always has to balance appearance with function — an architect also has to think about safety, cost, how people actually move through the space, and increasingly the environmental impact of the materials used. A beautiful building that leaks in the rainy season or wastes energy simply isn't a successful one. My own workplace, for instance, looks striking from the outside with all that glass, but it's the layout inside that actually makes it pleasant to work in every day. So beauty matters, but it's genuinely only one part of the job.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Không, tôi hoàn toàn không nghĩ vẻ đẹp nên là ưu tiên duy nhất. Là một người cũng làm trong ngành thiết kế, dù là lĩnh vực khác, tôi biết thiết kế tốt luôn phải cân bằng vẻ ngoài với chức năng — một kiến trúc sư còn phải nghĩ đến sự an toàn, chi phí, cách con người thực sự di chuyển trong không gian, và ngày càng quan trọng hơn là tác động môi trường của các vật liệu được sử dụng. Một tòa nhà đẹp mà lại bị dột vào mùa mưa hay lãng phí năng lượng thì đơn giản là không thành công. Chẳng hạn, nơi làm việc của tôi trông ấn tượng từ bên ngoài với toàn bộ kính đó, nhưng bố cục bên trong mới thực sự là thứ khiến làm việc ở đó mỗi ngày trở nên dễ chịu. Vậy nên vẻ đẹp quan trọng, nhưng nó thực sự chỉ là một phần của công việc.

    Vì sao đạt band này

    • FCAs someone who works in design myself, though in a different field, I know a good design always has to balance appearance with functionThis fronted relative clause, plus a mid-sentence concessive aside, organises the answer more deliberately than the plain 'I work in design myself, in a different field, but' structure used at 6.5.Mệnh đề quan hệ đảo lên đầu câu này, cộng với một cụm chêm nhượng bộ giữa câu, tổ chức câu trả lời có chủ đích hơn cấu trúc 'I work in design myself, in a different field, but' bằng phẳng được dùng ở band 6.5.
    • LRincreasingly the environmental impact of the materials usedThis is moderately precise, formal phrasing, a step up from the plainer equivalent used at 6.5.Đây là cách diễn đạt chính xác, trang trọng ở mức vừa phải, một bước tiến so với cách diễn đạt tương đương bằng phẳng hơn ở band 6.5.
    • GRAA beautiful building that leaks in the rainy season or wastes energy simply isn't a successful one.This relative clause has two coordinated verbs ('leaks...or wastes') and a cleft-like predicate ('isn't a successful one'), more complex than the simple predicate used at 6.5.Mệnh đề quan hệ này có hai động từ song song ('leaks...or wastes') và một vị ngữ kiểu phân tách ('isn't a successful one'), phức tạp hơn vị ngữ đơn giản được dùng ở band 6.5.
    Band 7.5

    The 7.5 answer uses the vivid verb 'bleeds' for wasting energy and closes with the idiom 'one piece of a much larger job', showing its most vivid, idiomatic phrasing.Câu trả lời band 7.5 dùng động từ sống động 'bleeds' cho việc lãng phí năng lượng, kết bằng thành ngữ 'one piece of a much larger job', cho thấy cách diễn đạt sống động, thành ngữ nhất của nó.

    No, beauty shouldn't be the only priority, honestly, and I doubt many architects would even claim it should. As someone who works in design myself, albeit a different field, I know good design always has to balance appearance against function — safety, cost, how people actually move through a space, and increasingly the environmental footprint of the materials chosen. A beautiful building that leaks in the rainy season or bleeds energy isn't, in any meaningful sense, a successful one. My own workplace, for instance, looks striking from the outside with all that glass, but it's the interior layout that actually makes it a pleasure to work in day after day. So beauty matters, undeniably, but it's only ever one piece of a much larger job.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Thật lòng mà nói, không, vẻ đẹp không nên là ưu tiên duy nhất, và tôi ngờ rằng chẳng mấy kiến trúc sư dám tuyên bố nó nên như vậy. Là một người cũng làm trong ngành thiết kế, dù là lĩnh vực khác, tôi biết thiết kế tốt luôn phải cân bằng vẻ ngoài với chức năng — sự an toàn, chi phí, cách con người thực sự di chuyển trong không gian, và ngày càng quan trọng hơn là dấu chân môi trường của những vật liệu được chọn. Một tòa nhà đẹp mà lại bị dột vào mùa mưa hay ngốn năng lượng thì, theo bất kỳ nghĩa có ý nghĩa nào, cũng không phải là một công trình thành công. Chẳng hạn, nơi làm việc của tôi trông ấn tượng từ bên ngoài với toàn bộ kính đó, nhưng bố cục nội thất mới thực sự là thứ khiến làm việc ở đó ngày này qua ngày khác trở thành một niềm vui. Vậy nên vẻ đẹp quan trọng, điều đó không thể phủ nhận, nhưng nó mãi mãi chỉ là một mảnh ghép của một công việc lớn hơn nhiều.

    Vì sao đạt band này

    • FCand I doubt many architects would even claim it shouldThis added concessive clause, extending the opening 'No', is a more elaborate opening move than the flat 'No, I don't think...' used at 6.5 and 7.0.Mệnh đề nhượng bộ được thêm vào này, mở rộng từ 'No' mở đầu, là một động tác mở đầu công phu hơn cụm 'No, I don't think...' bằng phẳng được dùng ở band 6.5 và 7.0.
    • LRor bleeds energy isn't, in any meaningful sense, a successful one'Bleeds' is a vivid, less common verb, more striking than the plainer 'wastes' used for the same idea at 6.5 and 7.0.'Bleeds' là một động từ sống động, ít thông dụng hơn, ấn tượng hơn từ 'wastes' bằng phẳng hơn được dùng cho cùng ý đó ở band 6.5 và 7.0.
    • GRASo beauty matters, undeniably, but it's only ever one piece of a much larger job.The adverb 'undeniably', inserted mid-clause between subject and predicate, is a more flexible interruption than the plain 'So beauty matters, but...' sentence used at 6.5.Trạng từ 'undeniably', được chèn giữa mệnh đề, giữa chủ ngữ và vị ngữ, là một sự gián đoạn linh hoạt hơn câu 'So beauty matters, but...' bằng phẳng được dùng ở band 6.5.
  8. 8. How valuable is impressive architecture to a city's image and status?

    tháng 9–12/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    The 6.5 answer opens with a direct claim ('genuinely valuable, because...') and connects ideas with simple 'also' and 'But', giving one concrete example (Dragon Bridge).Câu trả lời band 6.5 mở đầu bằng một luận điểm trực tiếp ('genuinely valuable, because...') và nối các ý bằng 'also' và 'But' đơn giản, đưa ra một ví dụ cụ thể (Cầu Rồng).

    I think it's genuinely valuable, because a special building can become a symbol for the whole city. Dragon Bridge here in Da Nang is a good example — most visitors take a photo of it on their first day, and it has become the image people connect with the city, more than any slogan could. Striking buildings also show ambition and investment, which can attract businesses and tourists who might otherwise ignore a smaller city. But I don't think image alone should decide building choices, because a city also needs practical things that are not photogenic. Still, having one or two landmark buildings really does help with pride and recognition.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi nghĩ điều này thực sự có giá trị, vì một tòa nhà đặc biệt có thể trở thành biểu tượng cho cả một thành phố. Cầu Rồng ở Đà Nẵng đây là một ví dụ tốt — hầu hết du khách chụp ảnh nó ngay ngày đầu tiên, và nó đã trở thành hình ảnh mà người ta liên tưởng đến thành phố này, hiệu quả hơn bất kỳ khẩu hiệu nào. Những công trình ấn tượng cũng thể hiện tham vọng và sự đầu tư, có thể thu hút doanh nghiệp và du khách vốn có thể sẽ bỏ qua một thành phố nhỏ hơn. Nhưng tôi không nghĩ chỉ riêng hình ảnh nên quyết định các lựa chọn về công trình, vì một thành phố cũng cần những thứ thực tế mà không hề "ăn ảnh". Dù vậy, việc có một hoặc hai công trình mang tính biểu tượng thực sự giúp ích cho niềm tự hào và mức độ nhận diện.

    Vì sao đạt band này

    • FCBut I don't think image alone should decide building choices, because a city also needs practical things that are not photogenic.This new sentence, starting with 'But', is an additive counterpoint tacked onto the argument rather than fused into it.Câu mới này, bắt đầu bằng 'But', là một ý phản biện bổ sung được gắn thêm vào lập luận thay vì hòa vào nó.
    • LRa special building can become a symbol for the whole cityThis is plain phrasing, using the generic noun 'symbol'.Đây là cách diễn đạt bằng phẳng, dùng danh từ chung chung 'symbol'.
    • GRAStriking buildings also show ambition and investment, which can attract businesses and tourists who might otherwise ignore a smaller city.This sentence adds a relative 'which' clause onto a simple sentence, a basic structure for adding detail.Câu này thêm một mệnh đề quan hệ 'which' vào một câu đơn giản, một cấu trúc cơ bản để thêm chi tiết.
    Band 7.0

    The 7.0 answer opens with the hedge 'It's genuinely valuable, I'd say' and marks its counterpoint with 'That said', a more deliberate structure than the 6.5 answer's plain 'But'.Câu trả lời band 7.0 mở đầu bằng cụm rào đón 'It's genuinely valuable, I'd say' và đánh dấu ý phản biện bằng 'That said', một cấu trúc có chủ đích hơn từ 'But' bằng phẳng của câu trả lời band 6.5.

    It's genuinely valuable, I'd say, because a distinctive building can become shorthand for an entire city. Dragon Bridge here in Da Nang is a good example — most visitors photograph it within their first day, and it's arguably become the image people associate with the city, more than any slogan ever could. Striking architecture also signals ambition and investment, which can pull in businesses and tourists who might otherwise overlook a smaller city entirely. That said, I don't think image alone should drive building decisions, since a city also needs practical infrastructure that isn't necessarily photogenic. Still, having at least one or two landmark buildings does seem to boost both pride and recognition considerably.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi sẽ nói, điều này thực sự có giá trị, vì một tòa nhà độc đáo có thể trở thành một dạng ký hiệu tốc ký cho cả một thành phố. Cầu Rồng ở Đà Nẵng đây là một ví dụ tốt — hầu hết du khách chụp ảnh nó trong ngày đầu tiên, và có thể nói nó đã trở thành hình ảnh mà người ta liên tưởng đến thành phố này, hiệu quả hơn bất kỳ khẩu hiệu nào từng có thể làm được. Kiến trúc ấn tượng cũng thể hiện tham vọng và sự đầu tư, có thể kéo doanh nghiệp và du khách vào, những người vốn có thể sẽ hoàn toàn bỏ qua một thành phố nhỏ hơn. Dù vậy, tôi không nghĩ chỉ riêng hình ảnh nên dẫn dắt các quyết định về công trình, vì một thành phố cũng cần cơ sở hạ tầng thực tế không nhất thiết phải "ăn ảnh". Dù vậy, việc có ít nhất một hoặc hai công trình mang tính biểu tượng dường như thực sự giúp nâng cao cả niềm tự hào lẫn mức độ nhận diện đáng kể.

    Vì sao đạt band này

    • FCThat said, I don't think image alone should drive building decisionsThis explicit discourse marker signals the shift to the counterpoint, more deliberate than the plain 'But' used for the same pivot at 6.5.Từ đánh dấu diễn ngôn rõ ràng này báo hiệu sự chuyển sang ý phản biện, có chủ đích hơn từ 'But' đơn giản được dùng cho cùng bước ngoặt đó ở band 6.5.
    • LRpull in businesses and tourists who might otherwise overlook a smaller city entirelyThis natural collocation, 'pull in', is more fluent than the plainer 'attract' used for the same idea at 6.5.Cách kết hợp tự nhiên này, 'pull in', trôi chảy hơn từ 'attract' bằng phẳng hơn được dùng cho cùng ý đó ở band 6.5.
    • GRAit's arguably become the image people associate with the city, more than any slogan ever couldThis comparative clause embeds the hedge 'arguably' mid-clause, a more complex structure than the simple comparison used at 6.5.Mệnh đề so sánh này lồng cụm rào đón 'arguably' vào giữa mệnh đề, một cấu trúc phức tạp hơn phép so sánh đơn giản được dùng ở band 6.5.
    Band 7.5

    The 7.5 answer uses the vivid verb 'eclipsed' for the bridge overtaking any slogan, and closes with the idiom 'does wonders for both civic pride and recognition', showing its most vivid, idiomatic phrasing.Câu trả lời band 7.5 dùng động từ sống động 'eclipsed' cho việc cây cầu lấn át mọi khẩu hiệu, kết bằng thành ngữ 'does wonders for both civic pride and recognition', cho thấy cách diễn đạt sống động, thành ngữ nhất của nó.

    Genuinely valuable, I'd say, because a distinctive building has a way of becoming shorthand for an entire city. Dragon Bridge here in Da Nang is a good example — most visitors photograph it within their first day, and it's arguably eclipsed any slogan as the image people now associate with the city. Striking architecture also signals ambition and investment, pulling in businesses and tourists who might otherwise write off a smaller city entirely. That said, I wouldn't want image alone driving building decisions, since a city equally needs practical infrastructure that was never designed to be photogenic. Still, having even one or two landmark buildings seems to do wonders for both civic pride and recognition.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi sẽ nói, điều này thực sự có giá trị, vì một tòa nhà độc đáo tự có cách trở thành một dạng ký hiệu tốc ký cho cả một thành phố. Cầu Rồng ở Đà Nẵng đây là một ví dụ tốt — hầu hết du khách chụp ảnh nó trong ngày đầu tiên, và có thể nói nó đã lấn át mọi khẩu hiệu để trở thành hình ảnh mà người ta giờ đây liên tưởng đến thành phố. Kiến trúc ấn tượng cũng thể hiện tham vọng và sự đầu tư, kéo theo doanh nghiệp và du khách, những người vốn có thể sẽ hoàn toàn gạt bỏ một thành phố nhỏ hơn. Dù vậy, tôi không muốn chỉ riêng hình ảnh dẫn dắt các quyết định về công trình, vì một thành phố cũng cần cơ sở hạ tầng thực tế chưa bao giờ được thiết kế để "ăn ảnh". Dù vậy, chỉ cần có một hoặc hai công trình mang tính biểu tượng dường như cũng có thể tạo nên điều kỳ diệu cho cả niềm tự hào của người dân lẫn mức độ nhận diện.

    Vì sao đạt band này

    • FCThat said, I wouldn't want image alone driving building decisionsThis uses a bare gerund-phrase construction ('image alone driving...') instead of a finite clause, a more compressed structure than the finite 'should drive' clause used at 7.0.Điều này dùng một cấu trúc cụm danh động từ trần ('image alone driving...') thay vì một mệnh đề chia động từ, một cấu trúc cô đọng hơn mệnh đề chia động từ 'should drive' được dùng ở band 7.0.
    • LRit's arguably eclipsed any slogan as the image people now associate with the city'Eclipsed' is a vivid, less common verb, more striking than the plainer comparative phrasing used for the same idea at 7.0.'Eclipsed' là một động từ sống động, ít thông dụng hơn, ấn tượng hơn cách diễn đạt so sánh bằng phẳng hơn được dùng cho cùng ý đó ở band 7.0.
    • GRAseems to do wonders for both civic pride and recognitionThis idiomatic verb phrase, 'do wonders for', is a more compressed and figurative structure than the plain 'does seem to boost' phrasing used at 7.0.Cụm động từ mang tính thành ngữ này, 'do wonders for', là một cấu trúc cô đọng, mang tính hình tượng hơn cụm 'does seem to boost' bằng phẳng được dùng ở band 7.0.
  9. 9. Do you think environmental considerations will become the priority in building design in the future?

    tháng 9–12/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    The 6.5 answer opens with a direct 'I think it's very likely, because' and lists supporting points with simple connectors like 'also' and 'But', giving one local example.Câu trả lời band 6.5 mở đầu bằng 'I think it's very likely, because' trực tiếp và liệt kê các ý hỗ trợ bằng những liên từ đơn giản như 'also' và 'But', đưa ra một ví dụ địa phương.

    I think it's very likely, because people care a lot more about climate issues now. Energy efficiency, natural cooling, and sustainable materials are already becoming normal in new buildings, not just extra options. Even in Da Nang, I have noticed more buildings with bigger windows for natural light and airflow, which reduces the need for air conditioning. Rising energy costs and stricter rules will probably push this further in the next ten years. The only problem is cost — sustainable materials and technology are still often more expensive at first, so it may stay slower in developing areas until prices go down. But overall, the direction seems clear.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi nghĩ điều này rất có khả năng, vì người ta hiện nay quan tâm nhiều hơn hẳn đến các vấn đề khí hậu. Hiệu quả năng lượng, làm mát tự nhiên, và vật liệu bền vững đã và đang trở thành điều bình thường trong các tòa nhà mới, chứ không chỉ là những lựa chọn thêm vào. Ngay cả ở Đà Nẵng, tôi cũng để ý thấy nhiều tòa nhà hơn với cửa sổ lớn hơn để lấy ánh sáng và luồng không khí tự nhiên, điều này giảm bớt nhu cầu dùng điều hòa. Chi phí năng lượng tăng và các quy định chặt chẽ hơn có lẽ sẽ đẩy xu hướng này đi xa hơn nữa trong mười năm tới. Vấn đề duy nhất là chi phí — vật liệu và công nghệ bền vững vẫn thường đắt hơn lúc ban đầu, nên tiến độ này có thể vẫn chậm hơn ở các khu vực đang phát triển cho đến khi giá giảm xuống. Nhưng nhìn chung, hướng đi có vẻ rõ ràng.

    Vì sao đạt band này

    • FCBut overall, the direction seems clear.This short closing sentence, starting with 'But', is a plain wrap-up of the whole answer.Câu kết ngắn này, bắt đầu bằng 'But', là một cách chốt lại bằng phẳng cho toàn bộ câu trả lời.
    • LRbecoming normal in new buildingsThis is plain phrasing, using the everyday adjective 'normal'.Đây là cách diễn đạt bằng phẳng, dùng tính từ đời thường 'normal'.
    • GRAwhich reduces the need for air conditioningThis is a simple relative clause, a basic structure for adding a consequence.Đây là một mệnh đề quan hệ đơn giản, một cấu trúc cơ bản để thêm một hệ quả.
    Band 7.0

    The 7.0 answer opens with the compact hedge 'Very likely, I'd say' and closes with 'Overall, though, the direction seems pretty clear', showing more natural spoken framing than the 6.5 version's plainer statements.Câu trả lời band 7.0 mở đầu bằng cụm rào đón cô đọng 'Very likely, I'd say' và kết bằng 'Overall, though, the direction seems pretty clear', cho thấy cách đóng khung nói tự nhiên hơn những phát biểu bằng phẳng hơn của phiên bản band 6.5.

    Very likely, I'd say, given how much attention climate issues are getting right now. Energy efficiency, natural cooling and sustainable materials are already becoming standard requirements rather than optional extras in newer developments. Even here in Da Nang, I've noticed more buildings going up with larger windows for natural light and ventilation, which cuts down on the need for air conditioning in our climate. Rising energy costs and tighter regulations will probably push this further over the next decade or so. The one uncertainty is cost — sustainable materials and technology are still often pricier upfront, so adoption might stay slower in developing areas until prices come down. Overall, though, the direction seems pretty clear.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi sẽ nói, rất có khả năng, xét đến việc các vấn đề khí hậu đang nhận được sự chú ý lớn đến mức nào hiện nay. Hiệu quả năng lượng, làm mát tự nhiên và vật liệu bền vững đã và đang trở thành yêu cầu tiêu chuẩn thay vì những phần thêm tùy chọn trong các dự án phát triển mới hơn. Ngay cả ở Đà Nẵng này, tôi cũng để ý thấy nhiều tòa nhà đang được xây với cửa sổ lớn hơn để lấy ánh sáng tự nhiên và thông gió, điều này giảm bớt nhu cầu dùng điều hòa trong khí hậu của chúng ta. Chi phí năng lượng tăng và các quy định chặt chẽ hơn có lẽ sẽ đẩy xu hướng này đi xa hơn nữa trong khoảng một thập kỷ tới. Điểm không chắc chắn duy nhất là chi phí — vật liệu và công nghệ bền vững vẫn thường đắt hơn lúc ban đầu, nên việc áp dụng có thể vẫn chậm hơn ở các khu vực đang phát triển cho đến khi giá giảm xuống. Tuy nhiên nhìn chung, hướng đi có vẻ khá rõ ràng.

    Vì sao đạt band này

    • FCOverall, though, the direction seems pretty clear.This closing sentence, with the mid-sentence 'though' inserted, is a slightly more natural framing than the plain 'But overall' sentence used at 6.5.Câu kết này, với 'though' được chèn giữa câu, là một cách đóng khung tự nhiên hơn một chút so với câu 'But overall' bằng phẳng được dùng ở band 6.5.
    • LRsustainable materials and technology are still often pricier upfrontThis uses the natural, moderately more precise adjective 'pricier', a step up from the plain 'more expensive' phrasing used at 6.5.Điều này dùng tính từ tự nhiên, chính xác hơn một chút 'pricier', một bước tiến so với cách diễn đạt 'more expensive' bằng phẳng được dùng ở band 6.5.
    • GRAEnergy efficiency, natural cooling and sustainable materials are already becoming standard requirements rather than optional extras in newer developments.This 'rather than' contrastive structure, embedded within a listing sentence, is more complex than the simple 'not just extra options' phrasing used at 6.5.Cấu trúc đối lập 'rather than' này, được lồng vào trong một câu liệt kê, phức tạp hơn cách diễn đạt 'not just extra options' đơn giản được dùng ở band 6.5.
    Band 7.5

    The 7.5 answer uses the vivid verb 'hardening into' for the shift to environmental standards and the precise phrase 'heftier upfront price tag', closing with the compact adjective 'unmistakable', showing its most idiomatic, precise phrasing.Câu trả lời band 7.5 dùng động từ sống động 'hardening into' cho sự chuyển dịch sang các tiêu chuẩn môi trường và cụm chính xác 'heftier upfront price tag', kết bằng tính từ cô đọng 'unmistakable', cho thấy cách diễn đạt thành ngữ, chính xác nhất của nó.

    Very likely, I'd say, given how much attention climate issues are commanding right now, and given how fast building codes are catching up. Energy efficiency, natural cooling and sustainable materials are already hardening into standard requirements rather than optional extras in newer developments. Even here in Da Nang, I've noticed more buildings going up with larger windows for natural light and ventilation, which trims the need for air conditioning in our climate considerably. Rising energy costs and tighter regulations will likely push this further over the coming decade. The one real uncertainty is cost — sustainable materials and technology still carry a heftier upfront price tag, so uptake may lag in developing areas until prices come down. Overall, though, the direction seems unmistakable.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi sẽ nói, rất có khả năng, xét đến việc các vấn đề khí hậu đang chiếm được sự chú ý lớn đến mức nào hiện nay, và xét đến tốc độ các quy chuẩn xây dựng đang bắt kịp nhanh đến đâu. Hiệu quả năng lượng, làm mát tự nhiên và vật liệu bền vững đã và đang cứng hóa thành yêu cầu tiêu chuẩn thay vì những phần thêm tùy chọn trong các dự án phát triển mới hơn. Ngay cả ở Đà Nẵng này, tôi cũng để ý thấy nhiều tòa nhà đang được xây với cửa sổ lớn hơn để lấy ánh sáng tự nhiên và thông gió, điều này giảm đáng kể nhu cầu dùng điều hòa trong khí hậu của chúng ta. Chi phí năng lượng tăng và các quy định chặt chẽ hơn nhiều khả năng sẽ đẩy xu hướng này đi xa hơn nữa trong thập kỷ tới. Điểm không chắc chắn thực sự duy nhất là chi phí — vật liệu và công nghệ bền vững vẫn mang một cái giá ban đầu nặng nề hơn, nên việc áp dụng có thể tụt lại ở các khu vực đang phát triển cho đến khi giá giảm xuống. Tuy nhiên nhìn chung, hướng đi có vẻ rõ ràng không thể nhầm lẫn.

    Vì sao đạt band này

    • FCOverall, though, the direction seems unmistakable.This closing sentence uses the precise adjective 'unmistakable' instead of the plainer 'pretty clear' used at 7.0, a more decisive final evaluative move.Câu kết này dùng tính từ chính xác 'unmistakable' thay vì cụm 'pretty clear' bằng phẳng hơn được dùng ở band 7.0, một động tác đánh giá kết bài dứt khoát hơn.
    • LRsustainable materials and technology still carry a heftier upfront price tagThis vivid, idiomatic phrase is more striking than the plainer 'pricier upfront' used for the same idea at 7.0.Cụm sống động, mang tính thành ngữ này ấn tượng hơn cụm 'pricier upfront' bằng phẳng hơn được dùng cho cùng ý đó ở band 7.0.
    • GRAEnergy efficiency, natural cooling and sustainable materials are already hardening into standard requirements rather than optional extras in newer developments.The metaphorical verb 'hardening into' replaces the plain 'becoming' used at 7.0, a more figurative and compressed verb choice within the same sentence structure.Động từ mang tính ẩn dụ 'hardening into' thay thế cho từ 'becoming' đơn giản được dùng ở band 7.0, một lựa chọn động từ mang tính hình tượng, cô đọng hơn trong cùng một cấu trúc câu.
  10. 10. What conditions should a good residential building have?

    tháng 9–12/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    The plain phrase 'it felt much more liveable' closes the answer with basic, everyday vocabulary rather than a developed final judgement.Cụm bằng phẳng 'it felt much more liveable' khép lại câu trả lời bằng từ vựng cơ bản, đời thường thay vì một phán đoán kết bài phát triển hơn.

    I think a good building needs safety, easy access, and comfortable spaces. Last year I visited a new building near Tran Phu street while looking for a flat, and it really impressed me. The lobby was bright and staffed all day, there were cameras in the common areas, and the lift needed an access card, which made me feel safer. There was also a bright hallway and a small gym on the ground floor. Compared to older places with dark halls or broken lifts, it felt much more liveable.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi nghĩ một tòa nhà tốt cần có sự an toàn, lối ra vào thuận tiện, và không gian thoải mái. Năm ngoái, trong lúc tìm căn hộ, tôi đã tham quan một tòa nhà mới gần đường Trần Phú, và nó thực sự gây ấn tượng với tôi. Sảnh chính sáng sủa và có người trực cả ngày, khu vực chung có camera giám sát, và thang máy cần thẻ ra vào mới sử dụng được, điều này khiến tôi cảm thấy an toàn hơn. Còn có một hành lang sáng sủa và một phòng tập gym nhỏ ở tầng trệt. So với những nơi cũ kỹ với hành lang tối tăm hay thang máy hay hỏng, nơi này cảm thấy đáng sống hơn nhiều.

    Vì sao đạt band này

    • LRI think a good building needs safety, easy access, and comfortable spacesA simple three-item list as the opening thesis. The 7.5 version intensifies this with 'above all' and more precise nouns, 'solid safety features, convenient access, and genuinely comfortable living spaces', giving the opener more weight.Một danh sách ba mục đơn giản làm luận điểm mở đầu. Phiên bản band 7.5 nhấn mạnh điều này bằng 'above all' và những danh từ chính xác hơn, 'solid safety features, convenient access, and genuinely comfortable living spaces', mang lại cho phần mở đầu nhiều trọng lượng hơn.
    • GRAthe lift needed an access card, which made me feel saferA plain relative clause. The 7.0 and 7.5 versions use 'the elevator used access cards, which made me feel a lot more secure', with the intensifier 'a lot' adding more emotional force.Một mệnh đề quan hệ bằng phẳng. Phiên bản band 7.0 và 7.5 dùng 'the elevator used access cards, which made me feel a lot more secure', với từ nhấn mạnh 'a lot' thêm vào sức nặng cảm xúc.
    • FCCompared to older places with dark halls or broken lifts, it felt much more liveableA short, flat closing comparison. The 7.5 version extends this with a further generalising sentence about basic safety and maintenance, giving the conclusion more depth.Một sự so sánh kết bài ngắn, bằng phẳng. Phiên bản band 7.5 mở rộng điều này bằng một câu khái quát thêm về sự an toàn cơ bản và bảo trì, mang lại cho kết luận chiều sâu hơn.
    Band 7.0

    The number '24/7' used mid-sentence gives the description a slightly more casual, spoken texture than writing out 'all day and night'.Con số '24/7' dùng giữa câu mang lại cho phần miêu tả chất liệu tùy hứng, giống lời nói hơn một chút so với viết đầy đủ 'all day and night'.

    I think a good residential building should have solid safety features, convenient access, and comfortable living spaces. For example, when I was apartment hunting in Da Nang last year, I visited a new building near Tran Phu street that really impressed me. The lobby was bright and staffed 24/7, there were security cameras in the common areas, and the elevator used access cards, which made me feel a lot more secure. They also had a naturally lit hallway and a small gym on the ground floor. Compared to some older places I saw that felt dark, that building just felt much more liveable.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi nghĩ một tòa nhà chung cư tốt nên có các thiết bị an toàn chắc chắn, lối ra vào thuận tiện, và không gian sinh sống thoải mái. Chẳng hạn, năm ngoái khi đi tìm căn hộ ở Đà Nẵng, tôi đã tham quan một tòa nhà mới gần đường Trần Phú và nó thực sự gây ấn tượng với tôi. Sảnh chính sáng sủa và có người trực 24/7, khu vực chung có camera an ninh, và thang máy sử dụng thẻ ra vào, điều này khiến tôi cảm thấy an toàn hơn nhiều. Tòa nhà còn có một hành lang lấy sáng tự nhiên và một phòng tập gym nhỏ ở tầng trệt. So với một số nơi cũ kỹ tôi từng xem có cảm giác tối tăm, tòa nhà đó cho cảm giác đáng sống hơn nhiều.

    Vì sao đạt band này

    • LRThe lobby was bright and staffed 24/7The shorthand '24/7' is a more natural, spoken way of expressing constant staffing than 6.5's plainer 'staffed all day'.Cách viết tắt '24/7' là một cách tự nhiên, giống lời nói hơn để diễn tả việc luôn có người trực so với cụm 'staffed all day' bằng phẳng hơn của band 6.5.
    • GRAThey also had a naturally lit hallway and a small gym on the ground floorA simple two-item list. The 7.5 version extends this to 'a spacious, naturally lit hallway and a small but well-equipped gym', adding precise adjectives that give a fuller sensory picture.Một danh sách hai mục đơn giản. Phiên bản band 7.5 mở rộng thành 'a spacious, naturally lit hallway and a small but well-equipped gym', thêm những tính từ chính xác mang lại một bức tranh giác quan đầy đủ hơn.
    • FCCompared to some older places I saw that felt dark, that building just felt much more liveableA flat, unelaborated comparison. The 7.5 version extends this with 'or had unreliable lifts', adding a second specific contrast before the conclusion.Một sự so sánh bằng phẳng, chưa được triển khai. Phiên bản band 7.5 mở rộng điều này bằng 'or had unreliable lifts', thêm một sự đối chiếu cụ thể thứ hai trước khi đến kết luận.
    Band 7.5

    The idiom 'felt in a different league entirely' gives the comparison a vivid, almost competitive final image rather than a flat statement.Thành ngữ 'felt in a different league entirely' mang lại cho sự so sánh một hình ảnh kết bài sống động, gần như mang tính thi đấu, thay vì một phát biểu bằng phẳng.

    I think a good residential building needs, above all, solid safety features, convenient access, and genuinely comfortable living spaces. When I was apartment hunting in Da Nang last year, I toured a new building near Tran Phu street that really impressed me on every count. The lobby was bright and staffed around the clock, there were security cameras across all the common areas, and the elevator ran on access cards, which made me feel considerably more secure than most places I'd seen. They'd also fitted a spacious, naturally lit hallway and a small but well-equipped gym on the ground floor. Compared to some older places I visited that felt dark or had unreliable lifts, that building felt in a different league entirely. Not everyone needs fancy amenities, of course, but basic safety and good maintenance make a real difference.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi nghĩ điều quan trọng nhất một tòa nhà chung cư tốt cần có là các thiết bị an toàn chắc chắn, lối ra vào thuận tiện, và không gian sinh sống thực sự thoải mái. Năm ngoái khi đi tìm căn hộ ở Đà Nẵng, tôi đã tham quan một tòa nhà mới gần đường Trần Phú và nó gây ấn tượng với tôi ở mọi khía cạnh. Sảnh chính sáng sủa và có người trực suốt ngày đêm, tất cả khu vực chung đều có camera an ninh, và thang máy chạy bằng thẻ ra vào, điều này khiến tôi cảm thấy an toàn hơn hẳn hầu hết những nơi tôi từng thấy. Tòa nhà còn được trang bị một hành lang rộng rãi, lấy sáng tự nhiên, và một phòng tập gym tuy nhỏ nhưng đầy đủ thiết bị ở tầng trệt. So với một số nơi cũ kỹ tôi từng đến có cảm giác tối tăm hoặc thang máy hay trục trặc, tòa nhà đó hoàn toàn thuộc một đẳng cấp khác. Tất nhiên, không phải ai cũng cần những tiện ích hào nhoáng, nhưng sự an toàn cơ bản và việc bảo trì tốt thực sự tạo ra khác biệt.

    Vì sao đạt band này

    • LRthat building felt in a different league entirelyThe idiom 'a different league' is far more vivid and evaluative than 6.5's plain 'much more liveable' and 7.0's near-identical version of the same phrase.Thành ngữ 'a different league' sống động và mang tính đánh giá hơn nhiều cụm 'much more liveable' bằng phẳng của band 6.5 và phiên bản gần như giống hệt của band 7.0.
    • FCNot everyone needs fancy amenities, of course, but basic safety and good maintenance make a real differenceThis closing concession-plus-claim structure gives the whole answer a balanced, considered final judgement, more developed than 6.5's abrupt ending and 7.0's version without any such concession.Cấu trúc kết bài "nhượng bộ cộng luận điểm" này mang lại cho toàn bộ câu trả lời một phán đoán kết bài cân bằng, được cân nhắc, phát triển hơn đoạn kết đột ngột của band 6.5 và phiên bản không có sự nhượng bộ nào như vậy của band 7.0.
    • GRAwhich made me feel considerably more secure than most places I'd seenThe comparative clause 'than most places I'd seen' extends the claim with a broader comparison, more grammatically developed than 7.0's simpler 'which made me feel a lot more secure'.Mệnh đề so sánh 'than most places I'd seen' mở rộng luận điểm bằng một sự so sánh rộng hơn, phát triển hơn về ngữ pháp so với cụm 'which made me feel a lot more secure' đơn giản hơn của band 7.0.
  11. 11. Do people prefer living in flats or in detached houses?

    tháng 9–12/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    The plain closing sentence 'flats usually fit busy routines better' restates the whole argument in seven basic words.Câu kết bằng phẳng 'flats usually fit busy routines better' nhắc lại toàn bộ lập luận chỉ trong bảy từ cơ bản.

    I think it depends on a person's lifestyle, but in cities like Da Nang, most people I know prefer flats mainly for convenience. For example, my colleague Phuong just moved into a two-bedroom apartment near Vincom because she did not want long commutes or a yard to look after. Her flat has good security and easy access to the supermarket downstairs. It is true that some people, especially families with children, might want a detached house with a garden further out. But in urban areas, flats usually fit busy routines better.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi nghĩ điều này tùy vào lối sống của mỗi người, nhưng ở những thành phố như Đà Nẵng, hầu hết những người tôi biết đều thích căn hộ hơn, chủ yếu là vì sự tiện lợi. Ví dụ, đồng nghiệp của tôi, Phuong, vừa chuyển vào một căn hộ hai phòng ngủ gần Vincom vì cô ấy không muốn phải di chuyển xa hay phải chăm sóc sân vườn. Căn hộ của cô ấy có an ninh tốt và dễ dàng tiếp cận siêu thị ở tầng dưới. Đúng là một số người, đặc biệt là những gia đình có con nhỏ, có thể muốn một căn nhà riêng có sân vườn ở xa hơn một chút. Nhưng ở khu vực đô thị, căn hộ thường phù hợp hơn với nhịp sống bận rộn.

    Vì sao đạt band này

    • GRAHer flat has good security and easy access to the supermarket downstairsA two-item list of amenities. The 7.0 and 7.5 versions extend this to a three-item list including 'a gym on the third floor', giving a fuller picture of the flat's appeal.Một danh sách hai mục tiện ích. Phiên bản band 7.0 và 7.5 mở rộng thành danh sách ba mục bao gồm 'a gym on the third floor', mang lại một bức tranh đầy đủ hơn về sức hút của căn hộ.
    • LRshe did not want long commutes or a yard to look afterPlain, functional wording. The 7.0 and 7.5 versions use the more precise 'maintaining a yard', a slightly more formal gerund construction for the same idea.Cách diễn đạt bằng phẳng, có chức năng. Phiên bản band 7.0 và 7.5 dùng cụm chính xác hơn 'maintaining a yard', một cấu trúc danh động từ trang trọng hơn một chút cho cùng ý đó.
    • FCBut in urban areas, flats usually fit busy routines betterA short, flat closer with no further comment. The 7.5 version extends this with 'it's hard to beat the location and the amenities', adding a further evaluative point rather than stopping at the bare claim.Một câu kết ngắn, bằng phẳng, không có nhận xét thêm. Phiên bản band 7.5 mở rộng điều này bằng 'it's hard to beat the location and the amenities', thêm một luận điểm đánh giá nữa thay vì dừng lại ở tuyên bố trơ trụi.
    Band 7.0

    The verb 'lean toward' rather than 'prefer' gives the opening claim a slightly softer, more considered edge than a flat assertion.Động từ 'lean toward' thay vì 'prefer' mang lại cho luận điểm mở đầu một góc cạnh mềm mại, cân nhắc hơn một chút so với một khẳng định bằng phẳng.

    I think it really depends on a person's lifestyle and priorities, but in cities like Da Nang, most people I know lean toward flats, mainly for convenience. For example, my colleague Phuong just moved into a two-bedroom apartment near Vincom because she didn't want to deal with long commutes or maintaining a yard. Her flat has great security, easy access to the supermarket downstairs, and even a gym on the third floor. It's true that some people, especially families with young kids or people who value privacy, might dream of a detached house with a garden somewhere further out. But honestly, in urban areas, flats just fit busy routines better.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi nghĩ điều này thực sự tùy vào lối sống và những ưu tiên của mỗi người, nhưng ở những thành phố như Đà Nẵng, hầu hết những người tôi biết đều nghiêng về căn hộ, chủ yếu là vì sự tiện lợi. Ví dụ, đồng nghiệp của tôi, Phuong, vừa chuyển vào một căn hộ hai phòng ngủ gần Vincom vì cô ấy không muốn phải đối phó với việc di chuyển xa hay chăm sóc sân vườn. Căn hộ của cô ấy có an ninh tốt, dễ dàng tiếp cận siêu thị ở tầng dưới, thậm chí còn có phòng tập gym ở tầng ba. Đúng là một số người, đặc biệt là những gia đình có con nhỏ hoặc những người coi trọng sự riêng tư, có thể mơ ước có một căn nhà riêng với sân vườn ở xa hơn một chút. Nhưng thật lòng mà nói, ở khu vực đô thị, căn hộ đơn giản là phù hợp hơn với nhịp sống bận rộn.

    Vì sao đạt band này

    • LRmost people I know lean toward flats, mainly for convenience'Lean toward' is a more nuanced, softer verb than 6.5's blunter 'prefer', suggesting a tendency rather than an absolute.'Lean toward' là một động từ tinh tế, mềm mại hơn từ 'prefer' thẳng thắn hơn của band 6.5, gợi ý một xu hướng chứ không phải một điều tuyệt đối.
    • GRAHer flat has great security, easy access to the supermarket downstairs, and even a gym on the third floorA three-item list, one more than 6.5's version, adding a specific detail about the gym that makes the description more vivid.Một danh sách ba mục, nhiều hơn phiên bản band 6.5 một mục, thêm một chi tiết cụ thể về phòng gym khiến phần miêu tả sống động hơn.
    • FCespecially families with young kids or people who value privacyA two-item list of exceptions. The 7.5 version develops this further with 'maybe somewhere near Son Tra', giving the exception a concrete, local location.Một danh sách hai mục ngoại lệ. Phiên bản band 7.5 phát triển thêm điều này bằng 'maybe somewhere near Son Tra', mang lại cho ngoại lệ này một địa điểm cụ thể, địa phương.
    Band 7.5

    The added detail 'which she actually uses' turns a plain list of amenities into a small, specific, almost humorous observation about actual behaviour.Chi tiết được thêm vào 'which she actually uses' biến một danh sách tiện ích bằng phẳng thành một quan sát nhỏ, cụ thể, gần như hài hước về hành vi thực tế.

    I think it really depends on a person's lifestyle and priorities, but in cities like Da Nang, most people I know lean quite firmly toward flats, mainly for convenience. My colleague Phuong, for instance, just moved into a two-bedroom apartment near Vincom because she didn't want to deal with long commutes or the upkeep of a yard. Her flat has great security, easy access to the supermarket downstairs, and even a gym on the third floor, which she actually uses. It's true that some people, especially families with young kids or those who genuinely value privacy, might dream of a detached house with a garden further out, maybe somewhere near Son Tra. But honestly, in urban areas, flats simply fit busy routines better — it's hard to beat the location and the amenities.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi nghĩ điều này thực sự tùy vào lối sống và những ưu tiên của mỗi người, nhưng ở những thành phố như Đà Nẵng, hầu hết những người tôi biết đều nghiêng khá rõ về căn hộ, chủ yếu là vì sự tiện lợi. Chẳng hạn, đồng nghiệp của tôi, Phuong, vừa chuyển vào một căn hộ hai phòng ngủ gần Vincom vì cô ấy không muốn phải đối phó với việc di chuyển xa hay việc bảo dưỡng sân vườn. Căn hộ của cô ấy có an ninh tốt, dễ dàng tiếp cận siêu thị ở tầng dưới, thậm chí còn có phòng tập gym ở tầng ba mà cô ấy thực sự có dùng. Đúng là một số người, đặc biệt là những gia đình có con nhỏ hoặc những người thực sự coi trọng sự riêng tư, có thể mơ ước có một căn nhà riêng với sân vườn ở xa hơn một chút, có lẽ đâu đó gần bán đảo Sơn Trà. Nhưng thật lòng mà nói, ở khu vực đô thị, căn hộ đơn giản là phù hợp hơn với nhịp sống bận rộn — vị trí và tiện ích đó thực sự khó mà bì được.

    Vì sao đạt band này

    • FCa gym on the third floor, which she actually usesThis small added clause gives a generic amenity list a specific, almost wry human detail, more developed than 6.5's and 7.0's plain listing without any such comment.Mệnh đề nhỏ được thêm vào này mang lại cho một danh sách tiện ích chung chung một chi tiết mang tính con người cụ thể, hơi dí dỏm, phát triển hơn cách liệt kê bằng phẳng không có nhận xét nào như vậy của band 6.5 và 7.0.
    • LRlean quite firmly toward flatsThe added intensifier 'quite firmly' sharpens 7.0's already softer 'lean toward', giving the claim more precise calibration.Từ nhấn mạnh được thêm vào 'quite firmly' làm sắc nét cụm 'lean toward' đã mềm mại hơn của band 7.0, mang lại cho luận điểm một sự hiệu chỉnh chính xác hơn.
    • GRAflats simply fit busy routines better — it's hard to beat the location and the amenitiesThe dash-led closing clause adds a further evaluative point beyond the bare claim, more grammatically developed than 6.5's and 7.0's shorter final sentences.Mệnh đề kết được dẫn bằng dấu gạch ngang thêm một luận điểm đánh giá nữa vượt trên tuyên bố trơ trụi, phát triển hơn về ngữ pháp so với những câu kết ngắn hơn của band 6.5 và 7.0.
  12. 12. Do you think it is better to live in an apartment or a house?

    tháng 9–12/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    The plain phrase 'which was not fun' understates a difficult experience in the simplest possible words.Cụm bằng phẳng 'which was not fun' giảm nhẹ một trải nghiệm khó khăn bằng những từ ngữ đơn giản nhất có thể.

    I think it depends on your lifestyle and priorities. For me, apartments suit my current situation. I live in a one-bedroom apartment near the Han River, and I really enjoy the convenience. Last month the lift broke down and I had to walk up eighteen flights of stairs, which was not fun, but apart from that I enjoy the security, the river view, and not needing to do yard work. A house would give more space and privacy, especially for a family, but at this point in my life, an apartment feels easier.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi nghĩ điều này tùy vào lối sống và những ưu tiên của bạn. Với tôi, căn hộ phù hợp với hoàn cảnh hiện tại của tôi. Tôi sống trong một căn hộ một phòng ngủ gần sông Hàn, và tôi thực sự thích sự tiện lợi đó. Tháng trước thang máy bị hỏng và tôi phải leo bộ mười tám tầng cầu thang, chuyện đó chẳng vui vẻ gì, nhưng ngoài chuyện đó ra, tôi thích sự an ninh, view sông, và việc không phải chăm sóc sân vườn. Một căn nhà sẽ mang lại nhiều không gian và sự riêng tư hơn, đặc biệt là đối với một gia đình, nhưng ở giai đoạn này của cuộc đời, căn hộ cảm thấy dễ dàng hơn.

    Vì sao đạt band này

    • LRLast month the lift broke down and I had to walk up eighteen flights of stairs, which was not funA plain verb 'walk up' describes the ordeal simply. The 7.5 version intensifies this with 'trudge up eighteen flights of stairs... which wasn't remotely fun', using a more vivid verb and a stronger negative.Động từ bằng phẳng 'walk up' miêu tả sự khổ sở một cách đơn giản. Phiên bản band 7.5 nhấn mạnh điều này bằng 'trudge up eighteen flights of stairs... which wasn't remotely fun', dùng một động từ sống động hơn và một phủ định mạnh hơn.
    • GRAA house would give more space and privacy, especially for a family, but at this point in my life, an apartment feels easierA single long sentence joined with 'but'. The 7.5 version restructures this with 'especially with a family in tow' and 'at this particular stage in my life', more precise idiomatic phrasing throughout.Một câu dài duy nhất nối bằng 'but'. Phiên bản band 7.5 tái cấu trúc điều này bằng 'especially with a family in tow' và 'at this particular stage in my life', cách diễn đạt thành ngữ chính xác hơn xuyên suốt.
    • FCI live in a one-bedroom apartment near the Han River, and I really enjoy the convenienceA plain statement of fact and feeling. The 7.0 and 7.5 versions add the adjective 'modern' and the adverb 'honestly', 'a modern one-bedroom apartment... honestly, I love the convenience', giving the sentence more personality.Một phát biểu bằng phẳng về sự thật và cảm xúc. Phiên bản band 7.0 và 7.5 thêm tính từ 'modern' và trạng từ 'honestly', 'a modern one-bedroom apartment... honestly, I love the convenience', mang lại cho câu văn nhiều cá tính hơn.
    Band 7.0

    The dash-set aside '— which wasn't fun —' interrupts the sentence for emphasis, a more natural spoken rhythm than a separate clause.Cụm chêm được tách bằng dấu gạch ngang '— which wasn't fun —' làm gián đoạn câu để nhấn mạnh, một nhịp điệu nói tự nhiên hơn một mệnh đề riêng.

    Personally, I think whether it's better to live in an apartment or a house really depends on your lifestyle and priorities. For me, apartments actually suit my current situation. I live in a modern one-bedroom apartment near the Han River, and honestly, I love the convenience. For example, last month, the elevator broke down for a few hours and I had to walk up eighteen flights of stairs after work — which wasn't fun — but apart from rare moments like that, I enjoy the security, the river view, and not needing to worry about yard work. Of course, a house would offer more space and privacy, but apartment living just feels easier right now.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Về phần cá nhân tôi, tôi nghĩ việc sống trong căn hộ hay nhà riêng tốt hơn thực sự tùy vào lối sống và những ưu tiên của bạn. Với tôi, căn hộ thực sự phù hợp với hoàn cảnh hiện tại. Tôi sống trong một căn hộ một phòng ngủ hiện đại gần sông Hàn, và thật lòng mà nói, tôi rất thích sự tiện lợi đó. Ví dụ, tháng trước, thang máy bị hỏng mấy tiếng đồng hồ và tôi phải leo bộ mười tám tầng cầu thang sau giờ làm — chuyện đó chẳng vui vẻ gì — nhưng ngoài những khoảnh khắc hiếm hoi như vậy, tôi thích sự an ninh, view sông, và việc không phải lo lắng về chuyện chăm sóc sân vườn. Tất nhiên, một căn nhà sẽ mang lại nhiều không gian và sự riêng tư hơn, nhưng hiện tại, cuộc sống trong căn hộ cảm thấy dễ dàng hơn.

    Vì sao đạt band này

    • FCwhich wasn't funThe dash-set interruption gives this small aside more emphasis than 6.5's plainer comma-joined 'which was not fun'.Sự gián đoạn được tách bằng dấu gạch ngang mang lại cho phần chêm nhỏ này nhiều sự nhấn mạnh hơn cụm 'which was not fun' nối bằng dấu phẩy, bằng phẳng hơn của band 6.5.
    • LRI live in a modern one-bedroom apartment near the Han River, and honestly, I love the convenienceThe added adjective 'modern' and hedge 'honestly' give this opening description more personality than 6.5's flatter version.Tính từ 'modern' và cụm rào đón 'honestly' được thêm vào mang lại cho phần miêu tả mở đầu này nhiều cá tính hơn phiên bản bằng phẳng hơn của band 6.5.
    • GRAapart from rare moments like that, I enjoy the security, the river view, and not needing to worry about yard workThe phrase 'apart from rare moments like that' frames the earlier anecdote as an exception, a more fluent transition than 6.5's simpler 'but apart from that'.Cụm 'apart from rare moments like that' đóng khung câu chuyện trước đó như một ngoại lệ, một sự chuyển ý trôi chảy hơn cụm 'but apart from that' đơn giản hơn của band 6.5.
    Band 7.5

    The idiom 'with a family in tow' gives an otherwise standard concession about houses a slightly more vivid, natural phrasing.Thành ngữ 'with a family in tow' mang lại cho một sự nhượng bộ vốn dĩ tiêu chuẩn về nhà riêng cách diễn đạt sống động, tự nhiên hơn một chút.

    Personally, I think whether it's better to live in an apartment or a house really depends on your lifestyle and priorities at any given time. For me, apartments suit my current situation. I live in a modern one-bedroom apartment near the Han River, and honestly, I love the convenience. For example, last month the elevator broke down for a few hours and I had to trudge up eighteen flights of stairs after work — which wasn't remotely fun — but apart from rare moments like that, I enjoy the security, the river view, and not having to worry about yard work. Of course, a house would offer considerably more space and privacy, especially with a family in tow, but at this particular stage in my life, apartment living just feels easier and more connected to the city.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Về phần cá nhân tôi, tôi nghĩ việc sống trong căn hộ hay nhà riêng tốt hơn thực sự tùy vào lối sống và những ưu tiên của bạn vào từng thời điểm. Với tôi, căn hộ phù hợp với hoàn cảnh hiện tại. Tôi sống trong một căn hộ một phòng ngủ hiện đại gần sông Hàn, và thật lòng mà nói, tôi rất thích sự tiện lợi đó. Ví dụ, tháng trước, thang máy bị hỏng mấy tiếng đồng hồ và tôi phải è cổ leo bộ mười tám tầng cầu thang sau giờ làm — chuyện đó chẳng vui vẻ chút nào — nhưng ngoài những khoảnh khắc hiếm hoi như vậy, tôi thích sự an ninh, view sông, và việc không phải lo lắng về chuyện chăm sóc sân vườn. Tất nhiên, một căn nhà sẽ mang lại nhiều không gian và sự riêng tư hơn đáng kể, nhất là khi có cả gia đình đi cùng, nhưng ở giai đoạn cụ thể này của cuộc đời, cuộc sống trong căn hộ cảm thấy dễ dàng hơn và gắn kết hơn với thành phố.

    Vì sao đạt band này

    • LRtrudge up eighteen flights of stairs after work — which wasn't remotely funThe verb 'trudge' is far more vivid and physical than 6.5's and 7.0's plainer 'walk up', and 'remotely' intensifies the negation for extra emphasis.Động từ 'trudge' sống động và mang tính thể chất hơn nhiều cụm 'walk up' bằng phẳng hơn của band 6.5 và 7.0, và 'remotely' làm mạnh thêm phủ định để nhấn mạnh thêm.
    • FCespecially with a family in towThe idiom 'in tow' is a more natural, colloquial phrase than 6.5's and 7.0's plainer 'especially for a family' or 'but apartment living just feels easier'.Thành ngữ 'in tow' là một cụm tự nhiên, mang tính khẩu ngữ hơn cụm 'especially for a family' hay 'but apartment living just feels easier' bằng phẳng hơn của band 6.5 và 7.0.
    • GRAdepends on your lifestyle and priorities at any given timeThe added phrase 'at any given time' introduces a temporal qualifier that neither 6.5's nor 7.0's opening sentence includes, showing more flexible modification.Cụm 'at any given time' được thêm vào giới thiệu một yếu tố giới hạn về thời gian mà cả câu mở đầu của band 6.5 lẫn 7.0 đều không có, cho thấy cách bổ nghĩa linh hoạt hơn.
  13. 13. What kinds of public facilities do people commonly use where you live?

    tháng 9–12/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    The plain three-item opener 'parks, sports areas, and libraries' answers the question directly before any examples follow.Phần mở đầu ba mục bằng phẳng 'parks, sports areas, and libraries' trả lời trực tiếp câu hỏi trước khi có bất kỳ ví dụ nào theo sau.

    In Da Nang, the public facilities people use most are parks, sports areas, and libraries. The riverside park along Bach Dang street is always busy in the early morning with people walking, jogging, or doing group exercise. I sometimes run there on weekends, and you can feel the energy, with groups of older women doing aerobics to loud music. Another popular place is the community sports centre near Tran Hung Dao street, where people play badminton. Libraries are quieter but attract students, especially the Da Nang Public Library.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Ở Đà Nẵng, những tiện ích công cộng mà người dân sử dụng nhiều nhất là công viên, khu vực thể thao, và thư viện. Công viên ven sông dọc đường Bạch Đằng lúc nào cũng nhộn nhịp vào sáng sớm với người đi bộ, chạy bộ, hoặc tập thể dục theo nhóm. Thỉnh thoảng cuối tuần tôi có chạy bộ ở đó, và bạn có thể cảm nhận được nguồn năng lượng, với những nhóm các bác lớn tuổi tập thể dục nhịp điệu theo nhạc mở to. Một địa điểm được yêu thích khác là trung tâm thể thao cộng đồng gần đường Trần Hưng Đạo, nơi mọi người chơi cầu lông. Thư viện yên tĩnh hơn nhưng thu hút sinh viên, đặc biệt là Thư viện Công cộng Đà Nẵng.

    Vì sao đạt band này

    • LRgroups of older women doing aerobics to loud musicPlain, generic vocabulary. The 7.0 and 7.5 versions use the more precise 'synchronised aerobics to loud pop music', naming the specific style and genre.Từ vựng bằng phẳng, chung chung. Phiên bản band 7.0 và 7.5 dùng cụm chính xác hơn 'synchronised aerobics to loud pop music', gọi tên cụ thể phong cách và thể loại nhạc.
    • GRAAnother popular place is the community sports centre near Tran Hung Dao street, where people play badmintonA simple relative clause with one activity. The 7.0 and 7.5 versions extend this to two activities, 'play badminton or use the outdoor fitness equipment', giving a fuller picture.Một mệnh đề quan hệ đơn giản với một hoạt động. Phiên bản band 7.0 và 7.5 mở rộng thành hai hoạt động, 'play badminton or use the outdoor fitness equipment', mang lại một bức tranh đầy đủ hơn.
    • FCLibraries are quieter but attract students, especially the Da Nang Public LibraryA short, flat closing sentence. The 7.0 and 7.5 versions extend this with 'free Wi-Fi and quiet study rooms', adding specific, concrete detail rather than a bare claim.Một câu kết ngắn, bằng phẳng. Phiên bản band 7.0 và 7.5 mở rộng điều này bằng 'free Wi-Fi and quiet study rooms', thêm chi tiết cụ thể, thực tế thay vì một tuyên bố trơ trụi.
    Band 7.0

    The dash-led list 'people stretching, chatting, and groups of older women doing synchronised aerobics' captures a whole scene within one sentence rather than several.Danh sách được dẫn bằng dấu gạch ngang 'people stretching, chatting, and groups of older women doing synchronised aerobics' nắm bắt toàn bộ một khung cảnh trong một câu duy nhất thay vì nhiều câu.

    I'd say in Da Nang, the public facilities people use most often are parks, sports zones, and libraries. For example, the riverside park along Bach Dang street is always busy in the early mornings with people walking, jogging, or doing group exercises. I sometimes run there on weekends myself, and you can really feel the energy — people stretching, chatting, and groups of older women doing synchronised aerobics to loud pop music. Another popular spot is the community sports centre near Tran Hung Dao street, where people play badminton or use the outdoor fitness equipment. Libraries aren't as crowded but do attract students and remote workers, especially the Da Nang Public Library.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi sẽ nói ở Đà Nẵng, những tiện ích công cộng mà người dân sử dụng thường xuyên nhất là công viên, khu thể thao, và thư viện. Chẳng hạn, công viên ven sông dọc đường Bạch Đằng lúc nào cũng nhộn nhịp vào sáng sớm với người đi bộ, chạy bộ, hoặc tập thể dục theo nhóm. Bản thân tôi thỉnh thoảng cuối tuần cũng chạy bộ ở đó, và bạn có thể thực sự cảm nhận được nguồn năng lượng — người ta giãn cơ, trò chuyện, và những nhóm các bác lớn tuổi tập thể dục nhịp điệu đồng bộ theo nhạc pop mở to. Một địa điểm được yêu thích khác là trung tâm thể thao cộng đồng gần đường Trần Hưng Đạo, nơi mọi người chơi cầu lông hoặc dùng thiết bị tập thể dục ngoài trời. Thư viện không đông đúc bằng nhưng vẫn thu hút sinh viên và những người làm việc từ xa, đặc biệt là Thư viện Công cộng Đà Nẵng.

    Vì sao đạt band này

    • FCpeople stretching, chatting, and groups of older women doing synchronised aerobics to loud pop musicA dash-led three-part scene description is more developed than 6.5's simpler 'with groups of older women doing aerobics to loud music'.Một cách miêu tả khung cảnh ba phần được dẫn bằng dấu gạch ngang phát triển hơn cụm 'with groups of older women doing aerobics to loud music' đơn giản hơn của band 6.5.
    • LRsynchronised aerobics to loud pop music'Synchronised' and 'pop' are more precise, specific descriptors than 6.5's vaguer 'aerobics to loud music'.'Synchronised' và 'pop' là những từ miêu tả chính xác, cụ thể hơn cụm 'aerobics to loud music' mơ hồ hơn của band 6.5.
    • GRALibraries aren't as crowded but do attract students and remote workersThe added category 'remote workers' extends 6.5's simpler single-category 'students', giving a fuller, more contemporary picture.Loại thêm vào 'remote workers' mở rộng loại đơn 'students' đơn giản hơn của band 6.5, mang lại một bức tranh đầy đủ hơn, hiện đại hơn.
    Band 7.5

    The closing generalisation 'these spaces sit quite centrally in local daily life' widens the answer from a list of examples into a single unifying claim.Khái quát kết bài 'these spaces sit quite centrally in local daily life' mở rộng câu trả lời từ một danh sách ví dụ thành một luận điểm thống nhất duy nhất.

    I'd say in Da Nang, the public facilities people rely on most are parks, sports zones, and libraries. The riverside park along Bach Dang street is always buzzing in the early mornings with people walking, jogging, or doing group exercises. I sometimes run there on weekends myself, and you can feel the energy of the place — people stretching, chatting, and groups of older women doing synchronised aerobics to loud pop music. Another popular spot is the community sports centre near Tran Hung Dao street, where people play badminton or use the outdoor fitness equipment. Libraries aren't as crowded but still draw a steady stream of students and remote workers, especially the Da Nang Public Library, which offers free Wi-Fi and quiet study rooms. So overall, these spaces sit quite centrally in local daily life.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi sẽ nói ở Đà Nẵng, những tiện ích công cộng mà người dân dựa vào nhiều nhất là công viên, khu thể thao, và thư viện. Công viên ven sông dọc đường Bạch Đằng lúc nào cũng rộn ràng vào sáng sớm với người đi bộ, chạy bộ, hoặc tập thể dục theo nhóm. Bản thân tôi thỉnh thoảng cuối tuần cũng chạy bộ ở đó, và bạn có thể cảm nhận được sức sống của nơi này — người ta giãn cơ, trò chuyện, và những nhóm các bác lớn tuổi tập thể dục nhịp điệu đồng bộ theo nhạc pop mở to. Một địa điểm được yêu thích khác là trung tâm thể thao cộng đồng gần đường Trần Hưng Đạo, nơi mọi người chơi cầu lông hoặc dùng thiết bị tập thể dục ngoài trời. Thư viện không đông đúc bằng nhưng vẫn thu hút một lượng ổn định sinh viên và những người làm việc từ xa, đặc biệt là Thư viện Công cộng Đà Nẵng, nơi cung cấp Wi-Fi miễn phí và phòng tự học yên tĩnh. Vậy nên nhìn chung, những không gian này chiếm một vị trí khá trung tâm trong đời sống thường ngày của người dân địa phương.

    Vì sao đạt band này

    • FCSo overall, these spaces sit quite centrally in local daily lifeThis closing generalisation draws every earlier example into one summarising claim, more developed than 6.5's abrupt final sentence and 7.0's version without any concluding synthesis.Khái quát kết bài này gom tất cả các ví dụ trước đó thành một luận điểm tổng kết, phát triển hơn câu kết đột ngột của band 6.5 và phiên bản không có tổng hợp kết luận nào như vậy của band 7.0.
    • LRis always buzzing in the early mornings'Buzzing' is a vivid, sensory verb, more evocative than 6.5's and 7.0's plainer 'is always busy'.'Buzzing' là một động từ sống động, giàu cảm giác, gợi hình hơn cụm 'is always busy' bằng phẳng hơn của band 6.5 và 7.0.
    • GRAstill draw a steady stream of students and remote workersThe idiom 'a steady stream of' is a more precise, flowing construction than 7.0's plainer 'do attract students and remote workers'.Thành ngữ 'a steady stream of' là một cấu trúc chính xác, mượt mà hơn cụm 'do attract students and remote workers' bằng phẳng hơn của band 7.0.
  14. 14. Do younger and older people use the same kinds of public facilities?

    tháng 9–12/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    The plain closing sentence 'the times and activities often differ by age' summarises the whole observation in ten basic words.Câu kết bằng phẳng 'the times and activities often differ by age' tóm tắt toàn bộ quan sát trong mười từ cơ bản.

    I don't think younger and older people use public facilities in quite the same way, at least in Da Nang. When I visit the riverside park near Tran Hung Dao street on Sundays, I usually see older people doing tai chi or chatting in the shade, while younger people are jogging, cycling, or taking photos. Last month I tried the outdoor gym and shared a machine with a retired man named Mr. Son, who moved slowly and gently, unlike the teenagers nearby. So the times and activities often differ by age.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi không nghĩ người trẻ và người lớn tuổi sử dụng các tiện ích công cộng theo cùng một cách, ít nhất là ở Đà Nẵng. Mỗi khi tôi ghé công viên ven sông gần đường Trần Hưng Đạo vào Chủ Nhật, tôi thường thấy người lớn tuổi tập thái cực quyền hoặc trò chuyện dưới bóng cây, trong khi người trẻ thì chạy bộ, đạp xe, hoặc chụp ảnh. Tháng trước tôi thử tập với thiết bị gym ngoài trời và dùng chung một máy với một bác đã nghỉ hưu tên là bác Sơn, bác di chuyển chậm rãi và nhẹ nhàng, khác hẳn với mấy bạn thiếu niên bên cạnh. Vậy nên thời gian và hoạt động thường khác nhau theo độ tuổi.

    Vì sao đạt band này

    • LRwho moved slowly and gently, unlike the teenagers nearbyPlain, generic vocabulary. The 7.0 and 7.5 versions use the more precise phrase 'more focused on gentle stretching than the intense sets', naming the specific type of exercise rather than describing manner alone.Từ vựng bằng phẳng, chung chung. Phiên bản band 7.0 và 7.5 dùng cụm chính xác hơn 'more focused on gentle stretching than the intense sets', gọi tên cụ thể loại bài tập thay vì chỉ miêu tả cách thức.
    • GRAI usually see older people doing tai chi or chatting in the shade, while younger people are jogging, cycling, or taking photosA single sentence joined with 'while'. The 7.0 and 7.5 versions extend the younger people's list with 'taking photos for social media', a more specific, contemporary detail.Một câu duy nhất nối bằng 'while'. Phiên bản band 7.0 và 7.5 mở rộng danh sách của người trẻ bằng 'taking photos for social media', một chi tiết cụ thể, hiện đại hơn.
    • FCSo the times and activities often differ by ageA short, flat closing sentence. The 7.5 version extends this with 'even the time of day people show up', adding a further dimension to the comparison before the conclusion.Một câu kết ngắn, bằng phẳng. Phiên bản band 7.5 mở rộng điều này bằng 'even the time of day people show up', thêm một chiều kích nữa cho sự so sánh trước khi đến kết luận.
    Band 7.0

    The phrase 'taking photos for social media' gives the description of younger visitors a precise, contemporary detail that 6.5's vaguer version leaves out.Cụm 'taking photos for social media' mang lại cho phần miêu tả những người trẻ đến chơi một chi tiết chính xác, hiện đại mà phiên bản mơ hồ hơn của band 6.5 bỏ lỡ.

    I don't think younger and older people use public facilities in quite the same way, at least from what I've seen around Da Nang. For example, when I visit the riverside park near Tran Hung Dao street on a Sunday morning, I usually see older folks gathering for group exercises like tai chi or just chatting under the shade, while younger people are more into jogging, cycling, or taking photos for social media. Last month, I decided to try the outdoor gym equipment, and ended up sharing a machine with a retired man named Mr. Son, who was more focused on gentle stretching than the intense sets I saw from some teenagers nearby.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi không nghĩ người trẻ và người lớn tuổi sử dụng các tiện ích công cộng theo cùng một cách, ít nhất là theo những gì tôi thấy quanh Đà Nẵng. Chẳng hạn, mỗi khi tôi ghé công viên ven sông gần đường Trần Hưng Đạo vào sáng Chủ Nhật, tôi thường thấy người lớn tuổi tụ tập tập thể dục theo nhóm như thái cực quyền, hoặc chỉ đơn giản trò chuyện dưới bóng cây, trong khi người trẻ thì thích chạy bộ, đạp xe, hoặc chụp ảnh đăng mạng xã hội hơn. Tháng trước, tôi quyết định thử thiết bị gym ngoài trời, và cuối cùng dùng chung một máy với một bác đã nghỉ hưu tên là bác Sơn, bác tập trung nhiều hơn vào các động tác giãn cơ nhẹ nhàng thay vì những bài tập cường độ cao mà tôi thấy ở một số bạn thiếu niên gần đó.

    Vì sao đạt band này

    • LRtaking photos for social mediaThis precise, contemporary detail is more specific than 6.5's vaguer 'taking photos' alone.Chi tiết chính xác, hiện đại này cụ thể hơn riêng cụm 'taking photos' mơ hồ hơn của band 6.5.
    • GRAmore focused on gentle stretching than the intense sets I saw from some teenagers nearbyThe comparative structure names the specific type of exercise on both sides, more developed than 6.5's vaguer 'moved slowly and gently, unlike the teenagers'.Cấu trúc so sánh gọi tên cụ thể loại bài tập ở cả hai bên, phát triển hơn cụm 'moved slowly and gently, unlike the teenagers' mơ hồ hơn của band 6.5.
    • FColder folks gathering for group exercises like tai chi or just chatting under the shadeThe verb 'gathering' gives the scene a slightly more vivid, communal quality than 6.5's plainer 'doing tai chi or chatting'.Động từ 'gathering' mang lại cho khung cảnh một chất liệu sống động, mang tính cộng đồng hơn một chút so với cụm 'doing tai chi or chatting' bằng phẳng hơn của band 6.5.
    Band 7.5

    The closing dash-set aside '— and even the time of day people show up —' adds a second layer of contrast within the same sentence rather than a separate claim.Cụm chêm kết bài được tách bằng dấu gạch ngang '— and even the time of day people show up —' thêm một lớp đối lập thứ hai trong cùng một câu thay vì một luận điểm riêng.

    I don't think younger and older people use public facilities in quite the same way, at least from what I've observed around Da Nang. When I visit the riverside park near Tran Hung Dao street on Sundays, I usually see older folks gathering for group exercises like tai chi or chatting under the shade, while younger people are more into jogging, cycling, or taking photos for social media. Last month, I decided to try the outdoor gym equipment, and ended up sharing a machine with a retired man named Mr. Son, who was far more focused on gentle stretching than the intense sets I watched some teenagers pushing through nearby. So although the facilities are technically shared by everyone, the activities — and even the time of day people show up — often differ noticeably by age group.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi không nghĩ người trẻ và người lớn tuổi sử dụng các tiện ích công cộng theo cùng một cách, ít nhất là theo những gì tôi quan sát được quanh Đà Nẵng. Mỗi khi tôi ghé công viên ven sông gần đường Trần Hưng Đạo vào Chủ Nhật, tôi thường thấy người lớn tuổi tụ tập tập thể dục theo nhóm như thái cực quyền, hoặc trò chuyện dưới bóng cây, trong khi người trẻ thì thích chạy bộ, đạp xe, hoặc chụp ảnh đăng mạng xã hội hơn. Tháng trước, tôi quyết định thử thiết bị gym ngoài trời, và cuối cùng dùng chung một máy với một bác đã nghỉ hưu tên là bác Sơn, bác tập trung nhiều hơn hẳn vào các động tác giãn cơ nhẹ nhàng thay vì những bài tập cường độ cao mà tôi thấy vài bạn thiếu niên gần đó gồng mình tập. Vậy nên, dù về danh nghĩa các tiện ích này là dùng chung cho tất cả mọi người, nhưng các hoạt động — thậm chí cả thời điểm trong ngày người ta xuất hiện — thường khác nhau rõ rệt theo từng nhóm tuổi.

    Vì sao đạt band này

    • FCthe activities — and even the time of day people show up — often differ noticeably by age groupThis dash-set addition packs a second observation into the closing sentence, a more developed conclusion than 6.5's single-point ending and 7.0's version that doesn't reach a conclusion at all.Phần bổ sung được tách bằng dấu gạch ngang này gói ghém một quan sát thứ hai vào câu kết, một kết luận phát triển hơn đoạn kết một ý của band 6.5 và phiên bản không hề đi đến kết luận nào của band 7.0.
    • LRthe intense sets I watched some teenagers pushing through nearbyThe verb 'pushing through' is a more vivid, physical description than 7.0's plainer 'I saw from some teenagers nearby'.Động từ 'pushing through' là một cách miêu tả sống động, mang tính thể chất hơn cụm 'I saw from some teenagers nearby' bằng phẳng hơn của band 7.0.
    • GRAalthough the facilities are technically shared by everyone, the activitiesThe concessive 'although' clause frames the whole conclusion as a considered contrast, more grammatically developed than 6.5's simpler additive 'So' opener.Mệnh đề nhượng bộ 'although' đóng khung toàn bộ kết luận như một sự đối lập được cân nhắc, phát triển hơn về ngữ pháp so với từ mở đầu 'So' mang tính bổ sung đơn giản hơn của band 6.5.
  15. 15. Why are public facilities important in a city or community?

    tháng 9–12/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    The final conditional sentence 'If Da Nang did not have places like that, life here would feel less connected' states the whole argument's stakes plainly.Câu điều kiện cuối cùng 'If Da Nang did not have places like that, life here would feel less connected' nêu bằng phẳng những gì đang bị đặt cược trong toàn bộ lập luận.

    Public facilities shape daily life in a city, in my opinion. They are not just about convenience, they also help people feel they belong somewhere. Last month I spent an afternoon at the Da Nang Public Library, a ten-minute ride from my apartment. The place was bright, the air conditioning was perfect given the heat outside, and it was full of people reading or studying. What struck me was how welcoming it felt, with strangers sitting side by side quietly. If Da Nang did not have places like that, life here would feel less connected.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Theo tôi, các tiện ích công cộng định hình đời sống thường ngày của một thành phố. Chúng không chỉ đơn thuần là về sự tiện lợi, mà còn giúp con người cảm thấy mình thuộc về một nơi nào đó. Tháng trước, tôi đã dành một buổi chiều ở Thư viện Công cộng Đà Nẵng, cách căn hộ của tôi mười phút đi xe. Nơi đó sáng sủa, điều hòa mát mẻ vừa phải trước cái nóng bên ngoài, và đầy ắp người đang đọc sách hay học bài. Điều khiến tôi ấn tượng là cảm giác chào đón mà nơi đó mang lại, với những người lạ ngồi cạnh nhau trong im lặng. Nếu Đà Nẵng không có những nơi như vậy, cuộc sống ở đây sẽ cảm thấy kém kết nối hơn.

    Vì sao đạt band này

    • GRAThe place was bright, the air conditioning was perfect given the heat outside, and it was full of people reading or studyingA simple three-item list joined with commas. The 7.0 and 7.5 versions extend this to four items, adding 'or using the computers', a more complete picture of what people actually do there.Một danh sách ba mục đơn giản nối bằng dấu phẩy. Phiên bản band 7.0 và 7.5 mở rộng thành bốn mục, thêm 'or using the computers', mang lại một bức tranh đầy đủ hơn về những gì mọi người thực sự làm ở đó.
    • LRWhat struck me was how welcoming it felt, with strangers sitting side by side quietlyPlain phrasing. The 7.0 and 7.5 versions extend this with 'or helping each other find things', adding a second, more specific example of the welcoming atmosphere.Cách diễn đạt bằng phẳng. Phiên bản band 7.0 và 7.5 mở rộng điều này bằng 'or helping each other find things', thêm một ví dụ thứ hai, cụ thể hơn về bầu không khí chào đón.
    • FCIf Da Nang did not have places like that, life here would feel less connectedA single conditional sentence. The 7.0 and 7.5 versions strengthen this with 'more isolating' as an additional consequence, giving the closing claim more emotional weight.Một câu điều kiện đơn. Phiên bản band 7.0 và 7.5 củng cố điều này bằng 'more isolating' như một hệ quả bổ sung, mang lại cho luận điểm kết bài nhiều sức nặng cảm xúc hơn.
    Band 7.0

    The semicolon in 'What struck me was how welcoming it felt; strangers sat side by side' links observation and evidence smoothly within one sentence.Dấu chấm phẩy trong 'What struck me was how welcoming it felt; strangers sat side by side' nối quan sát với bằng chứng trơn tru trong một câu.

    Public facilities really shape the daily experience of living in a city, in my opinion. They're not just about convenience — they also help people feel they belong somewhere. For example, last month I spent an afternoon at the Da Nang Public Library, just a ten-minute ride from my apartment. The place was bright, the AC was perfect given the heat outside, and it was full of people reading, studying, or using the computers. What struck me was how welcoming it felt; strangers sat side by side, quietly working or helping each other find things. Honestly, if Da Nang didn't have spaces like that, life here would feel more isolating.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Theo tôi, các tiện ích công cộng thực sự định hình trải nghiệm sống thường ngày ở một thành phố. Chúng không chỉ đơn thuần là về sự tiện lợi — mà còn giúp con người cảm thấy mình thuộc về một nơi nào đó. Chẳng hạn, tháng trước, tôi đã dành một buổi chiều ở Thư viện Công cộng Đà Nẵng, chỉ cách căn hộ của tôi mười phút đi xe. Nơi đó sáng sủa, điều hòa mát mẻ vừa phải trước cái nóng bên ngoài, và đầy ắp người đang đọc sách, học bài, hoặc dùng máy tính. Điều khiến tôi ấn tượng là cảm giác chào đón mà nơi đó mang lại; những người lạ ngồi cạnh nhau, lặng lẽ làm việc riêng hoặc giúp nhau tìm đồ. Thật lòng mà nói, nếu Đà Nẵng không có những không gian như vậy, cuộc sống ở đây sẽ cảm thấy cô lập hơn.

    Vì sao đạt band này

    • LRstrangers sat side by side, quietly working or helping each other find thingsThe added clause 'or helping each other find things' extends 6.5's simpler observation with a second, more specific example of the welcoming atmosphere.Mệnh đề được thêm vào 'or helping each other find things' mở rộng quan sát đơn giản hơn của band 6.5 bằng một ví dụ thứ hai, cụ thể hơn về bầu không khí chào đón.
    • GRAWhat struck me was how welcoming it felt; strangers sat side by sideThe semicolon links the general observation directly to its concrete evidence, more fluent than 6.5's comma-joined version of the same idea.Dấu chấm phẩy nối quan sát chung trực tiếp với bằng chứng cụ thể của nó, trôi chảy hơn phiên bản nối bằng dấu phẩy cho cùng ý đó của band 6.5.
    • FCHonestly, if Da Nang didn't have spaces like that, life here would feel more isolatingThe word 'isolating' is a stronger, more precise consequence than 6.5's vaguer 'less connected', giving the closing claim more force.Từ 'isolating' là một hệ quả mạnh mẽ, chính xác hơn cụm 'less connected' mơ hồ hơn của band 6.5, mang lại cho luận điểm kết bài nhiều sức nặng hơn.
    Band 7.5

    The closing generalisation 'That sense of community is genuinely hard to build without good public facilities in place' widens a single anecdote into a broader civic claim.Khái quát kết bài 'That sense of community is genuinely hard to build without good public facilities in place' mở rộng một câu chuyện đơn lẻ thành một luận điểm mang tính công dân rộng hơn.

    Public facilities shape the whole daily experience of living in a city, in my opinion. They're not just about convenience — they also help people feel they genuinely belong somewhere, which is easy to underestimate. For example, last month I spent an afternoon at the Da Nang Public Library, a ten-minute ride from my apartment. The place was bright, the air conditioning was a relief given the heat outside, and it was full of people reading, studying, or using the computers. What struck me most was how welcoming it felt; strangers sat side by side, working or helping each other track things down. Honestly, if Da Nang didn't have spaces like that, life here would feel considerably less connected and far more isolating. That sense of community is genuinely hard to build without good public facilities in place.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Theo tôi, các tiện ích công cộng định hình toàn bộ trải nghiệm sống thường ngày ở một thành phố. Chúng không chỉ đơn thuần là về sự tiện lợi — mà còn giúp con người cảm thấy mình thực sự thuộc về một nơi nào đó, điều mà người ta dễ đánh giá thấp. Chẳng hạn, tháng trước, tôi đã dành một buổi chiều ở Thư viện Công cộng Đà Nẵng, cách căn hộ của tôi mười phút đi xe. Nơi đó sáng sủa, điều hòa như một sự giải thoát trước cái nóng bên ngoài, và đầy ắp người đang đọc sách, học bài, hoặc dùng máy tính. Điều khiến tôi ấn tượng nhất là cảm giác chào đón mà nơi đó mang lại; những người lạ ngồi cạnh nhau, làm việc riêng hoặc giúp nhau tìm đồ. Thật lòng mà nói, nếu Đà Nẵng không có những không gian như vậy, cuộc sống ở đây sẽ cảm thấy kém kết nối hơn đáng kể và cô lập hơn nhiều. Cảm giác cộng đồng đó thực sự khó xây dựng nếu không có những tiện ích công cộng tốt.

    Vì sao đạt band này

    • FCThat sense of community is genuinely hard to build without good public facilities in placeThis closing generalisation widens the anecdote into a broader civic principle, a more developed ending than 6.5's simple conditional statement and 7.0's version without any such generalising conclusion.Khái quát kết bài này mở rộng câu chuyện thành một nguyên tắc công dân rộng hơn, một cái kết phát triển hơn phát biểu điều kiện đơn giản của band 6.5 và phiên bản không có kết luận khái quát nào như vậy của band 7.0.
    • LRwhich is easy to underestimateThis small added clause gives the opening claim a reflective, self-aware quality that neither 6.5's nor 7.0's plainer opener includes.Mệnh đề nhỏ được thêm vào này mang lại cho luận điểm mở đầu một chất liệu mang tính suy ngẫm, tự nhận thức mà cả phần mở đầu bằng phẳng hơn của band 6.5 lẫn 7.0 đều không có.
    • GRAlife here would feel considerably less connected and far more isolatingThe paired intensifiers 'considerably' and 'far more' show more controlled, deliberate modification than 7.0's single intensifier 'more isolating'.Cặp từ nhấn mạnh 'considerably' và 'far more' cho thấy sự bổ nghĩa có kiểm soát, có chủ đích hơn từ nhấn mạnh đơn lẻ 'more isolating' của band 7.0.
  16. 16. Do you think old buildings are valuable?

    tháng 9–12/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    The plain closing sentence 'I think it is worth it' states the final judgement in five simple words.Câu kết bằng phẳng 'I think it is worth it' nêu phán đoán cuối cùng chỉ trong năm từ đơn giản.

    Yes, I think old buildings are valuable, for their history and atmosphere. A few months ago I visited the old Cham Museum near the Han River with my friend Huy. The museum is a beautiful French-colonial building from the early twentieth century, with thick yellow walls and wooden shutters. Walking inside, you feel connected to the past, both the Cham civilisation and Da Nang's own history. I found it much more inspiring than the modern glass towers I see every day. Keeping these old buildings can be hard, but I think it is worth it.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Vâng, tôi nghĩ những tòa nhà cổ có giá trị, vì lịch sử và không khí mà chúng mang lại. Vài tháng trước, tôi cùng bạn Huy đến thăm Bảo tàng Chăm cổ gần sông Hàn. Bảo tàng là một tòa nhà kiểu Pháp thuộc địa xinh đẹp từ đầu thế kỷ hai mươi, với những bức tường vàng dày và cửa chớp bằng gỗ. Bước vào bên trong, bạn cảm thấy mình được kết nối với quá khứ, cả nền văn minh Chăm lẫn lịch sử riêng của Đà Nẵng. Tôi thấy nó truyền cảm hứng hơn nhiều so với những tòa tháp kính hiện đại mà tôi thấy mỗi ngày. Việc giữ gìn những tòa nhà cổ này có thể khó khăn, nhưng tôi nghĩ điều đó xứng đáng.

    Vì sao đạt band này

    • LRKeeping these old buildings can be hard, but I think it is worth itA simple, vague closing claim. The 7.0 and 7.5 versions replace 'Keeping' and 'worth it' with 'Maintaining these old buildings can be a challenge... the cultural benefits outweigh the costs', a more precise and formal economic framing.Một tuyên bố kết bài đơn giản, mơ hồ. Phiên bản band 7.0 và 7.5 thay 'Keeping' và 'worth it' bằng 'Maintaining these old buildings can be a challenge... the cultural benefits outweigh the costs', một khung kinh tế chính xác, trang trọng hơn.
    • GRAThe museum is a beautiful French-colonial building from the early twentieth century, with thick yellow walls and wooden shuttersA simple descriptive sentence. The 7.5 version adds a sensory detail, 'shutters that creak slightly in the breeze', giving the description more vivid, physical texture.Một câu miêu tả đơn giản. Phiên bản band 7.5 thêm một chi tiết giác quan, 'shutters that creak slightly in the breeze', mang lại cho phần miêu tả chất liệu sống động, vật lý hơn.
    • FCI found it much more inspiring than the modern glass towers I see every dayA plain comparative sentence. The 7.0 and 7.5 versions add the specific detail 'from my office window', grounding the comparison in a concrete, personal routine.Một câu so sánh bằng phẳng. Phiên bản band 7.0 và 7.5 thêm chi tiết cụ thể 'from my office window', đặt sự so sánh vào một thói quen cá nhân, cụ thể.
    Band 7.0

    The economic framing 'the cultural benefits outweigh the costs' treats preservation as a considered trade-off rather than a simple moral claim.Khung kinh tế 'the cultural benefits outweigh the costs' coi việc bảo tồn như một sự đánh đổi đã được cân nhắc thay vì một tuyên bố đạo đức đơn giản.

    Yes, I think old buildings are valuable, both for their history and their atmosphere. A few months ago I visited the old Cham Museum near the Han River with my friend Huy. The museum is a beautiful French-colonial structure from the early 20th century, with thick yellow walls and those classic wooden shutters. Walking inside, you get this sense of being connected to the past — both the Cham civilisation and Da Nang's own history. I found it way more inspiring than most of the modern glass towers I see every day from my office window. Maintaining these old buildings can be a challenge, but I think the cultural benefits outweigh the costs.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Vâng, tôi nghĩ những tòa nhà cổ có giá trị, vừa vì lịch sử vừa vì không khí của chúng. Vài tháng trước, tôi cùng bạn Huy đến thăm Bảo tàng Chăm cổ gần sông Hàn. Bảo tàng là một công trình kiểu Pháp thuộc địa xinh đẹp từ đầu thế kỷ 20, với những bức tường vàng dày và những ô cửa chớp gỗ kinh điển đó. Bước vào bên trong, bạn có cảm giác được kết nối với quá khứ — cả nền văn minh Chăm lẫn lịch sử riêng của Đà Nẵng. Tôi thấy nó truyền cảm hứng hơn hẳn hầu hết những tòa tháp kính hiện đại mà tôi nhìn thấy mỗi ngày từ cửa sổ văn phòng. Việc bảo trì những tòa nhà cổ này có thể là một thách thức, nhưng tôi nghĩ những lợi ích văn hóa vượt trội hơn chi phí.

    Vì sao đạt band này

    • FCMaintaining these old buildings can be a challenge, but I think the cultural benefits outweigh the costsThis economic framing treats preservation as a weighed trade-off, more analytical than 6.5's simpler 'can be hard, but... it is worth it'.Khung kinh tế này coi việc bảo tồn như một sự đánh đổi được cân nhắc, mang tính phân tích hơn cụm 'can be hard, but... it is worth it' đơn giản hơn của band 6.5.
    • LRthose classic wooden shuttersThe adjective 'classic' adds a small evaluative touch beyond 6.5's plainer 'wooden shutters'.Tính từ 'classic' thêm vào một nét đánh giá nhỏ vượt trên cụm 'wooden shutters' bằng phẳng hơn của band 6.5.
    • GRAI found it way more inspiring than most of the modern glass towers I see every day from my office windowThe added detail 'from my office window' grounds the comparison in a specific, personal routine, more developed than 6.5's more generic 'I see every day'.Chi tiết được thêm vào 'from my office window' đặt sự so sánh vào một thói quen cá nhân, cụ thể, phát triển hơn cụm 'I see every day' chung chung hơn của band 6.5.
    Band 7.5

    The added clause 'it left more of an impression than I'd expected' frames the whole visit as a small personal surprise rather than a flat description.Mệnh đề được thêm vào 'it left more of an impression than I'd expected' đóng khung toàn bộ chuyến thăm như một bất ngờ cá nhân nhỏ thay vì một miêu tả bằng phẳng.

    Yes, I genuinely think old buildings are valuable, both for their history and for the sheer atmosphere they carry. A few months ago I visited the old Cham Museum near the Han River with my friend Huy, and it left more of an impression than I'd expected. The museum itself is a beautiful French-colonial structure from the early twentieth century, with thick yellow walls and those classic wooden shutters that creak slightly in the breeze. Walking inside, you genuinely get this sense of being connected to the past — both the Cham civilisation and Da Nang's own layered history. I found it far more inspiring than most of the modern glass towers I stare at every day from my office window. Maintaining buildings like this is undoubtedly a challenge, but I'd argue the cultural benefits comfortably outweigh the costs.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Vâng, tôi thực sự nghĩ những tòa nhà cổ có giá trị, vừa vì lịch sử vừa vì cái không khí thuần túy mà chúng mang lại. Vài tháng trước, tôi cùng bạn Huy đến thăm Bảo tàng Chăm cổ gần sông Hàn, và nó để lại ấn tượng sâu hơn tôi tưởng. Bản thân bảo tàng là một công trình kiểu Pháp thuộc địa xinh đẹp từ đầu thế kỷ hai mươi, với những bức tường vàng dày và những ô cửa chớp gỗ kinh điển đó khẽ kêu cọt kẹt trong gió. Bước vào bên trong, bạn thực sự có cảm giác được kết nối với quá khứ — cả nền văn minh Chăm lẫn lịch sử nhiều tầng lớp riêng của Đà Nẵng. Tôi thấy nó truyền cảm hứng hơn hẳn phần lớn những tòa tháp kính hiện đại mà tôi nhìn chằm chằm mỗi ngày từ cửa sổ văn phòng. Việc bảo trì những tòa nhà như thế này chắc chắn là một thách thức, nhưng tôi cho rằng những lợi ích văn hóa hoàn toàn vượt trội hơn chi phí.

    Vì sao đạt band này

    • FCit left more of an impression than I'd expectedThis added clause frames the anecdote as a genuine personal surprise, a more developed narrative touch than 6.5's and 7.0's plainer introductions to the same visit.Mệnh đề được thêm vào này đóng khung câu chuyện như một bất ngờ cá nhân thực sự, một nét tự sự phát triển hơn những phần mở đầu bằng phẳng hơn của band 6.5 và 7.0 cho cùng chuyến thăm đó.
    • LRthose classic wooden shutters that creak slightly in the breezeThe added relative clause 'that creak slightly in the breeze' gives a vivid sensory detail beyond 7.0's plainer 'those classic wooden shutters'.Mệnh đề quan hệ được thêm vào 'that creak slightly in the breeze' mang lại một chi tiết giác quan sống động vượt trên cụm 'those classic wooden shutters' bằng phẳng hơn của band 7.0.
    • GRAthe cultural benefits comfortably outweigh the costsThe added adverb 'comfortably' intensifies the economic framing beyond 7.0's plainer 'outweigh the costs', showing more precise, confident modification.Trạng từ được thêm vào 'comfortably' làm mạnh thêm khung kinh tế vượt trên cụm 'outweigh the costs' bằng phẳng hơn của band 7.0, cho thấy cách bổ nghĩa chính xác, tự tin hơn.
  17. 17. Which historical buildings are worth preserving?

    tháng 9–12/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    The plain closing sentence 'I think it is worth restoring' states the final position directly with basic vocabulary.Câu kết bằng phẳng 'I think it is worth restoring' nêu lập trường cuối cùng trực tiếp bằng từ vựng cơ bản.

    I think historical buildings that really show the identity of a city are worth preserving. For example, in Hue there is the famous Truong Tien Bridge. It is not only beautiful with its curved steel arches, but it also holds memories for many local families, including my parents, who used to walk across it after school in the 1980s. Preserving places like that gives people a connection to their own past. Some old buildings might be unsafe, but if a building still has cultural value, I think it is worth restoring.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi nghĩ những công trình lịch sử thực sự thể hiện được bản sắc của một thành phố đáng được bảo tồn. Ví dụ như ở Huế có cây cầu Trường Tiền nổi tiếng. Nó không chỉ đẹp với những nhịp cầu vòm thép cong, mà còn lưu giữ ký ức của rất nhiều gia đình địa phương, kể cả bố mẹ tôi, những người từng đi bộ qua cầu sau giờ học hồi những năm 1980. Việc bảo tồn những nơi như vậy mang lại cho con người một sự kết nối với chính quá khứ của họ. Một số công trình cổ có thể không an toàn, nhưng nếu một tòa nhà vẫn còn giá trị văn hóa, tôi nghĩ nó đáng được trùng tu.

    Vì sao đạt band này

    • LRIt is not only beautiful with its curved steel arches, but it also holds memories for many local familiesA simple 'not only... but also' structure. The 7.5 version adds the sensory detail 'catching the evening light', giving the description a more vivid, specific quality.Một cấu trúc 'not only... but also' đơn giản. Phiên bản band 7.5 thêm chi tiết giác quan 'catching the evening light', mang lại cho phần miêu tả chất lượng sống động, cụ thể hơn.
    • GRAincluding my parents, who used to walk across it after school in the 1980sA plain relative clause. The 7.0 and 7.5 versions rephrase this as 'my parents included, since they used to walk across it after school in the 80s', a more natural, spoken word order.Một mệnh đề quan hệ bằng phẳng. Phiên bản band 7.0 và 7.5 viết lại thành 'my parents included, since they used to walk across it after school in the 80s', một trật tự từ tự nhiên, giống lời nói hơn.
    • FCSome old buildings might be unsafe, but if a building still has cultural value, I think it is worth restoringA single closing sentence. The 7.5 version extends this with 'even updating the inside for modern use', adding a further practical detail rather than stopping at the bare judgement.Một câu kết đơn. Phiên bản band 7.5 mở rộng điều này bằng 'even updating the inside for modern use', thêm một chi tiết thực tế nữa thay vì dừng lại ở phán đoán trơ trụi.
    Band 7.0

    The dash-led aside '— my parents included, since they used to walk across it after school in the 80s' folds a personal detail smoothly into the main sentence.Cụm chêm được dẫn bằng dấu gạch ngang '— my parents included, since they used to walk across it after school in the 80s' gộp một chi tiết cá nhân mượt mà vào câu chính.

    I think historical buildings that really capture the identity or spirit of a city are worth preserving. For example, in Hue, there's the iconic Truong Tien Bridge. It's not just beautiful with its curved steel arches, but it also holds memories for so many local families — my parents included, since they used to walk across it after school in the 80s. Preserving places like that gives people a sense of connection to their own past. Of course, some old structures might be unsafe or beyond repair, but if the building still has cultural or architectural value, I'd say it's worth the effort to restore it.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi nghĩ những công trình lịch sử thực sự nắm bắt được bản sắc hay tinh thần của một thành phố đáng được bảo tồn. Ví dụ như ở Huế có cây cầu Trường Tiền mang tính biểu tượng. Nó không chỉ đẹp với những nhịp cầu vòm thép cong, mà còn lưu giữ ký ức của rất nhiều gia đình địa phương — kể cả bố mẹ tôi, những người từng đi bộ qua cầu sau giờ học hồi những năm 80. Việc bảo tồn những nơi như vậy mang lại cho con người một cảm giác kết nối với chính quá khứ của họ. Tất nhiên, một số công trình cổ có thể không an toàn hoặc không thể sửa chữa được nữa, nhưng nếu một tòa nhà vẫn còn giá trị văn hóa hay kiến trúc, tôi sẽ nói nó đáng để bỏ công sức trùng tu.

    Vì sao đạt band này

    • GRAmy parents included, since they used to walk across it after school in the 80sThe dash-led aside integrates the personal detail directly into the sentence, more fluent than 6.5's separate relative clause 'including my parents, who used to walk across it'.Cụm chêm được dẫn bằng dấu gạch ngang này lồng chi tiết cá nhân trực tiếp vào câu, trôi chảy hơn mệnh đề quan hệ riêng biệt 'including my parents, who used to walk across it' của band 6.5.
    • LRcapture the identity or spirit of a cityThe paired nouns 'identity or spirit' are more precise and evocative than 6.5's single 'identity', suggesting something less tangible than simple appearance.Cặp danh từ 'identity or spirit' chính xác, gợi cảm hơn từ 'identity' đơn lẻ của band 6.5, gợi ý một điều gì đó ít hữu hình hơn vẻ ngoài đơn thuần.
    • FCif the building still has cultural or architectural value, I'd say it's worth the effort to restore itThe added phrase 'the effort to' emphasises the cost of restoration explicitly, more developed than 6.5's simpler 'I think it is worth restoring'.Cụm được thêm vào 'the effort to' nhấn mạnh rõ ràng cái giá của việc trùng tu, phát triển hơn cụm 'I think it is worth restoring' đơn giản hơn của band 6.5.
    Band 7.5

    The closing comparison 'no plaque or photograph can quite replace' gives the abstract idea of 'connection to the past' a concrete, almost tactile contrast.Sự so sánh kết bài 'no plaque or photograph can quite replace' mang lại cho ý tưởng trừu tượng "kết nối với quá khứ" một sự đối lập cụ thể, gần như hữu hình.

    I think historical buildings that genuinely capture the identity or spirit of a city are the ones worth preserving. For example, in Hue there's the iconic Truong Tien Bridge, which is honestly hard to overstate the importance of. It's not just beautiful with its curved steel arches catching the evening light, but it also holds memories for a great many local families — my own parents included, since they used to walk across it together after school back in the eighties. Preserving places like that gives people a tangible connection to their own past that no plaque or photograph can quite replace. Of course, some old structures are genuinely unsafe or beyond repair, but if a building still carries cultural or architectural value, I'd say it's worth the considerable effort to restore it, even updating the inside for modern use.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi nghĩ những công trình lịch sử thực sự nắm bắt được bản sắc hay tinh thần của một thành phố mới là những công trình đáng được bảo tồn. Ví dụ như ở Huế có cây cầu Trường Tiền mang tính biểu tượng, mà thật lòng mà nói, tầm quan trọng của nó khó mà nói quá được. Nó không chỉ đẹp với những nhịp cầu vòm thép cong lấp lánh trong ánh chiều tà, mà còn lưu giữ ký ức của rất nhiều gia đình địa phương — kể cả bố mẹ tôi, những người từng cùng nhau đi bộ qua cầu sau giờ học hồi những năm tám mươi. Việc bảo tồn những nơi như vậy mang lại cho con người một sự kết nối hữu hình với chính quá khứ của họ mà không tấm biển hay bức ảnh nào có thể thay thế trọn vẹn. Tất nhiên, một số công trình cổ thực sự không an toàn hoặc không thể sửa chữa được nữa, nhưng nếu một tòa nhà vẫn mang giá trị văn hóa hay kiến trúc, tôi sẽ nói nó đáng để bỏ ra công sức đáng kể để trùng tu, thậm chí cập nhật lại bên trong để phù hợp với công năng hiện đại.

    Vì sao đạt band này

    • FCa tangible connection to their own past that no plaque or photograph can quite replaceThis closing comparison gives an abstract claim about connection a concrete, physical contrast, more developed than 6.5's plainer 'gives people a connection' and 7.0's version without this comparison.Sự so sánh kết bài này mang lại cho một luận điểm trừu tượng về sự kết nối một sự đối lập cụ thể, hữu hình, phát triển hơn cụm 'gives people a connection' bằng phẳng hơn của band 6.5 và phiên bản không có sự so sánh này của band 7.0.
    • LRcurved steel arches catching the evening lightThe added participial phrase 'catching the evening light' gives a vivid visual detail beyond 7.0's plainer 'curved steel arches'.Cụm phân từ được thêm vào 'catching the evening light' mang lại một chi tiết thị giác sống động vượt trên cụm 'curved steel arches' bằng phẳng hơn của band 7.0.
    • GRAwhich is honestly hard to overstate the importance ofThis inserted evaluative clause, using the idiom 'hard to overstate', shows more flexible sentence-building than 6.5's and 7.0's plainer, more linear descriptions.Mệnh đề đánh giá được chèn vào này, dùng thành ngữ 'hard to overstate', cho thấy cách xây dựng câu linh hoạt hơn những miêu tả bằng phẳng, tuyến tính hơn của band 6.5 và 7.0.
  18. 18. Do you think old buildings should be demolished?

    tháng 9–12/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    The plain closer 'But if a building is unsafe, then maybe it is necessary' states the exception directly, without further elaboration.Câu kết bằng phẳng 'But if a building is unsafe, then maybe it is necessary' nêu trực tiếp trường hợp ngoại lệ mà không triển khai thêm.

    Personally, I don't think all old buildings should be demolished, at least not by default. It depends on their condition and historical value. There is an old yellow post office on Tran Hung Dao street here in Da Nang that I actually love visiting. It is not fancy, but the architecture has a classic charm, with wooden windows and tiled floors, like stepping into another era. Tearing down places like that just to build another glass tower would be a shame. But if a building is unsafe, then maybe it is necessary.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Về phần cá nhân tôi, tôi không nghĩ tất cả các tòa nhà cổ đều nên bị phá bỏ, ít nhất là không nên coi đó là mặc định. Điều đó tùy vào tình trạng và giá trị lịch sử của chúng. Ở Đà Nẵng này có một bưu điện cũ màu vàng trên đường Trần Hưng Đạo mà tôi thực sự thích ghé thăm. Nó không hào nhoáng, nhưng kiến trúc có một nét duyên kinh điển, với cửa sổ gỗ và sàn lát gạch men, giống như bước vào một thời đại khác. Phá bỏ những nơi như vậy chỉ để xây thêm một tòa tháp kính khác thì thật đáng tiếc. Nhưng nếu một tòa nhà không an toàn, thì có lẽ việc đó là cần thiết.

    Vì sao đạt band này

    • LRTearing down places like that just to build another glass tower would be a shameA plain evaluative sentence. The 7.5 version intensifies this with 'a real shame, and a fairly short-sighted one', adding a second, sharper judgement.Một câu đánh giá bằng phẳng. Phiên bản band 7.5 nhấn mạnh điều này bằng 'a real shame, and a fairly short-sighted one', thêm một phán đoán thứ hai, sắc bén hơn.
    • GRAIt is not fancy, but the architecture has a classic charm, with wooden windows and tiled floorsA simple contrastive sentence. The 7.5 version extends this with 'understated' and 'stepping inside feels like stepping into another era entirely', giving the description more precision and force.Một câu đối lập đơn giản. Phiên bản band 7.5 mở rộng điều này bằng 'understated' và 'stepping inside feels like stepping into another era entirely', mang lại cho phần miêu tả sự chính xác và sức nặng hơn.
    • FCBut if a building is unsafe, then maybe it is necessaryA short, flat closer. The 7.0 and 7.5 versions extend this final thought with 'I think preserving old buildings gives a city character', adding a broader concluding principle rather than stopping at the exception.Một câu kết ngắn, bằng phẳng. Phiên bản band 7.0 và 7.5 mở rộng suy nghĩ cuối cùng này bằng 'I think preserving old buildings gives a city character', thêm một nguyên tắc kết luận rộng hơn thay vì dừng lại ở trường hợp ngoại lệ.
    Band 7.0

    The closing sentence 'preserving old buildings gives a city character' widens the specific example of the post office into a general principle.Câu kết 'preserving old buildings gives a city character' mở rộng ví dụ cụ thể về bưu điện thành một nguyên tắc chung.

    Personally, I don't think all old buildings should be demolished — at least not by default. A lot depends on their condition and historical value. There's an old yellow post office on Tran Hung Dao street here in Da Nang that I actually love visiting. It's not fancy, but the architecture has this classic charm with wooden windows and tiled floors, and it feels like stepping into another era. Honestly, tearing places like that down just to build another glass tower would be a shame. Of course, if a building is unsafe or beyond repair, then maybe it's necessary. But in general, I think preserving old buildings gives a city character.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Về phần cá nhân tôi, tôi không nghĩ tất cả các tòa nhà cổ đều nên bị phá bỏ — ít nhất là không nên coi đó là mặc định. Điều đó phần lớn tùy vào tình trạng và giá trị lịch sử của chúng. Ở Đà Nẵng này có một bưu điện cũ màu vàng trên đường Trần Hưng Đạo mà tôi thực sự thích ghé thăm. Nó không hào nhoáng, nhưng kiến trúc có nét duyên kinh điển này với cửa sổ gỗ và sàn lát gạch men, và có cảm giác như bước vào một thời đại khác. Thật lòng mà nói, phá bỏ những nơi như vậy chỉ để xây thêm một tòa tháp kính khác thì thật đáng tiếc. Tất nhiên, nếu một tòa nhà không an toàn hoặc không thể sửa chữa được nữa, thì có lẽ việc đó là cần thiết. Nhưng nhìn chung, tôi nghĩ việc giữ gìn những tòa nhà cổ mang lại cho một thành phố nét riêng của nó.

    Vì sao đạt band này

    • FCBut in general, I think preserving old buildings gives a city characterThis closing generalisation widens the specific anecdote into a broader claim, more developed than 6.5's version, which stops at the exception about unsafe buildings.Khái quát kết bài này mở rộng câu chuyện cụ thể thành một luận điểm rộng hơn, phát triển hơn phiên bản của band 6.5, vốn dừng lại ở trường hợp ngoại lệ về những tòa nhà không an toàn.
    • LRthe architecture has this classic charm with wooden windows and tiled floorsThe demonstrative 'this' gives the description a more immediate, spoken quality than 6.5's plainer 'a classic charm'.Từ chỉ định 'this' mang lại cho phần miêu tả một chất liệu trực tiếp, giống lời nói hơn cụm 'a classic charm' bằng phẳng hơn của band 6.5.
    • GRAif a building is unsafe or beyond repair, then maybe it's necessaryThe added phrase 'or beyond repair' extends 6.5's single-condition 'if a building is unsafe' with a second, related condition.Cụm được thêm vào 'or beyond repair' mở rộng điều kiện đơn 'if a building is unsafe' của band 6.5 bằng một điều kiện thứ hai, có liên quan.
    Band 7.5

    The closing pair 'character and a real, lasting sense of identity' extends the 7.0 version's single closing noun into a fuller, more developed final claim.Cặp từ kết bài 'character and a real, lasting sense of identity' mở rộng danh từ kết đơn của phiên bản band 7.0 thành một luận điểm kết bài đầy đủ, phát triển hơn.

    Personally, I don't think all old buildings should be demolished — certainly not by default. A great deal depends on their condition and their historical value. There's an old yellow post office on Tran Hung Dao street here in Da Nang that I genuinely love visiting whenever I'm passing. It's not fancy in the slightest, but the architecture has this classic, understated charm — wooden windows, tiled floors — and stepping inside feels like stepping into another era entirely. Honestly, tearing places like that down just to build another glass tower would be a real shame, and a fairly short-sighted one. Of course, if a building is genuinely unsafe or beyond repair, then demolition might be necessary. But in general, I think preserving old buildings gives a city character and a real, lasting sense of identity.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Về phần cá nhân tôi, tôi không nghĩ tất cả các tòa nhà cổ đều nên bị phá bỏ — chắc chắn không nên coi đó là mặc định. Điều đó phần lớn tùy vào tình trạng và giá trị lịch sử của chúng. Ở Đà Nẵng này có một bưu điện cũ màu vàng trên đường Trần Hưng Đạo mà mỗi lần đi ngang qua tôi đều thực sự thích ghé vào. Nó không hào nhoáng chút nào, nhưng kiến trúc có nét duyên kinh điển, kín đáo này — cửa sổ gỗ, sàn lát gạch men — và bước vào bên trong có cảm giác như bước hẳn vào một thời đại khác. Thật lòng mà nói, phá bỏ những nơi như vậy chỉ để xây thêm một tòa tháp kính khác thì thật đáng tiếc, và cũng khá thiển cận. Tất nhiên, nếu một tòa nhà thực sự không an toàn hoặc không thể sửa chữa được nữa, thì việc phá bỏ có thể là cần thiết. Nhưng nhìn chung, tôi nghĩ việc giữ gìn những tòa nhà cổ mang lại cho một thành phố nét riêng và một cảm giác bản sắc thực sự, lâu bền.

    Vì sao đạt band này

    • FCpreserving old buildings gives a city character and a real, lasting sense of identityThis closing pair of nouns extends 7.0's single 'character' into a fuller, more developed final claim, giving the whole answer a stronger conclusion.Cặp danh từ kết bài này mở rộng từ 'character' đơn lẻ của band 7.0 thành một luận điểm kết bài đầy đủ, phát triển hơn, mang lại cho toàn bộ câu trả lời một kết luận mạnh mẽ hơn.
    • LRa real shame, and a fairly short-sighted oneThe added second judgement 'a fairly short-sighted one' sharpens 6.5's and 7.0's single evaluative claim into a two-part criticism.Phán đoán thứ hai được thêm vào 'a fairly short-sighted one' mài sắc luận điểm đánh giá đơn của band 6.5 và 7.0 thành một lời phê bình hai phần.
    • GRAIt's not fancy in the slightest, but the architecture has this classic, understated charm — wooden windows, tiled floorsThe dash-set appositive list 'wooden windows, tiled floors' is a more compact, flexible structure than 7.0's fuller prepositional phrase 'with wooden windows and tiled floors'.Danh sách đồng vị được tách bằng dấu gạch ngang 'wooden windows, tiled floors' là một cấu trúc cô đọng, linh hoạt hơn cụm giới từ đầy đủ hơn 'with wooden windows and tiled floors' của band 7.0.

Câu hỏi thường gặp

Bài nói Part 2 cho cue card này nên dài bao nhiêu?
Nói trong 1-2 phút. Giám khảo sẽ dừng bạn ở mốc 2 phút, nên hãy nhắm khoảng 220-300 từ, trả lời đủ mọi ý trên thẻ và kết thúc bằng cảm nhận của bạn.
Sau cue card này giám khảo hỏi những câu Part 3 nào?
Sau đề "A Public Building You Enjoy Being In", giám khảo đã hỏi 18 câu thảo luận, liệt kê ở trên. Các câu chuyển từ câu chuyện cá nhân sang ý kiến chung về cùng chủ đề.
Cue card này còn được dùng không?
Có — đây là cue card của đợt thi hiện tại (tháng 9–12/2026).