IELTS Speaking Part 2

A Program or App That You Like Using on Your Computer or Phone

Gần nhất ra thi tháng 5–8/2026

Đề bài (cue card)

Describe a program or app that you like using on your computer or phone

You should say:

  • What this program or app does
  • When you use the program or app
  • How you found out about the program or app
  • And explain why you like using this program or app

Bài mẫu: Band 6.5, 7.0 và 7.5

Ba phiên bản của cùng một câu trả lời, mỗi bản được viết đúng với trình độ của band đó — so sánh để thấy rõ sự khác biệt giữa các mức điểm.

Band 6.5

The answer states one clear reason ('makes it feel more like a small game') using plain, everyday vocabulary, correct and clear but linguistically modest, Band 6.5.Câu trả lời nêu ra một lý do rõ ràng ('makes it feel more like a small game') bằng từ vựng đơn giản, đời thường, đúng và rõ ràng nhưng khiêm tốn về mặt ngôn ngữ, Band 6.5.

The app I want to talk about is a running app on my phone. It's called a fitness tracker, and it records how far I run, how fast, and how many calories I burn, using GPS.

I use it every Saturday and Sunday morning, when I run along My Khe Beach. I put my phone in an armband, start the app, and just run. It also plays music while I run, which I like.

I found out about it from my colleague Phương at the studio. One day she was talking about her weekend run, and she showed me the map on her phone with her running route and her time. I thought it looked interesting, so I downloaded the same app that evening.

The reason I like this app is simple. First, it's very easy to use — I just press start and stop, nothing complicated. Second, it shows my progress every week, so I can see if I'm getting faster or slower, and that makes me want to keep running. Third, it sometimes gives me small badges when I finish a certain distance, which feels a little silly but actually makes me happy. Running alone can be boring, but this app makes it feel more like a small game, and that's why I still use it almost every weekend.

Xem bản dịch tiếng Việt

Ứng dụng tôi muốn kể là một app chạy bộ trên điện thoại của tôi. Nó là một app theo dõi thể lực, ghi lại quãng đường tôi chạy, tốc độ, và số calo tiêu hao, dựa vào GPS.

Tôi dùng nó vào mỗi sáng thứ Bảy và Chủ nhật, khi tôi chạy dọc bãi biển Mỹ Khê. Tôi đeo điện thoại vào băng tay, bật app lên rồi bắt đầu chạy. Nó còn phát nhạc trong lúc tôi chạy nữa, tôi cũng thích điểm đó.

Tôi biết đến app này qua Phương, đồng nghiệp ở studio. Một hôm cô ấy kể về buổi chạy cuối tuần của mình, rồi cho tôi xem bản đồ đường chạy và thời gian trên điện thoại. Tôi thấy khá thú vị nên tối đó về tải ngay app đó về.

Lý do tôi thích app này khá đơn giản. Thứ nhất, nó rất dễ dùng — chỉ cần bấm bắt đầu và kết thúc, không có gì phức tạp cả. Thứ hai, nó cho thấy tiến bộ của tôi mỗi tuần, nên tôi biết mình đang chạy nhanh hơn hay chậm hơn, và điều đó khiến tôi muốn chạy tiếp. Thứ ba, thỉnh thoảng khi hoàn thành một quãng đường nhất định, nó tặng tôi vài huy hiệu nhỏ, nghe hơi trẻ con nhưng thật sự làm tôi vui. Chạy một mình đôi khi khá chán, nhưng app này khiến việc chạy bộ giống một trò chơi nho nhỏ hơn, đó là lý do gần như tuần nào tôi cũng vẫn dùng nó.

221 từ · khoảng 2 phút

Vì sao đạt band này

  • LRit's very easy to use — I just press start and stop, nothing complicatedThe description relies on concrete, simple action verbs — 'press start and stop' — reinforced by the speaker's own label, 'nothing complicated', which openly signals the simplicity rather than demonstrating it through varied vocabulary. This plain, self-aware phrasing is what the Band 6.5 lexical target asks for: everyday words used clearly, with no idiom or clever phrasing attempted.Phần mô tả dựa vào các động từ hành động đơn giản, cụ thể — 'press start and stop' — được củng cố thêm bởi chính lời tự nhận xét của người nói, 'nothing complicated', vốn công khai báo hiệu sự đơn giản thay vì thể hiện điều đó qua từ vựng đa dạng. Cách diễn đạt đơn giản, tự nhận thức này chính là điều mà mục tiêu từ vựng Band 6.5 yêu cầu: từ ngữ thông dụng được dùng rõ ràng, không cố dùng thành ngữ hay cách nói khéo léo nào.
  • GRAit shows my progress every week, so I can see if I'm getting faster or slower'It shows my progress every week, so I can see if I'm getting faster or slower' uses a basic result clause with 'so', the kind of simple cause-and-effect subordination the Band 6.5 grammar target describes. The embedded 'if I'm getting faster or slower' stays at the level of a reported question rather than developing into a genuine conditional, which is consistent with keeping the sentence accurate but grammatically modest.'It shows my progress every week, so I can see if I'm getting faster or slower' sử dụng một mệnh đề kết quả cơ bản với 'so', kiểu phụ thuộc nhân-quả đơn giản mà mục tiêu ngữ pháp Band 6.5 mô tả. Phần lồng ghép 'if I'm getting faster or slower' dừng lại ở mức một câu hỏi gián tiếp chứ không phát triển thành một câu điều kiện thực sự, điều này phù hợp với việc giữ cho câu chính xác nhưng khiêm tốn về mặt ngữ pháp.
  • FCmakes it feel more like a small game, and that's why I still use it almost every weekendThe answer gives a single causal payoff — the game-like feeling leads directly to continued use — joined with 'and', and then stops rather than adding a second supporting reason. That is exactly the Band 6.5 fluency target of 'one clear reason or example is enough'; a Band 7.0 answer on the same topic would likely follow this with a further concrete detail, such as naming a specific badge earned.Câu trả lời đưa ra một kết quả nhân-quả duy nhất — cảm giác giống trò chơi dẫn trực tiếp đến việc tiếp tục sử dụng — được nối bằng 'and', rồi dừng lại thay vì thêm một lý do hỗ trợ thứ hai. Đây chính xác là mục tiêu độ trôi chảy Band 6.5 về việc 'một lý do hoặc ví dụ rõ ràng là đủ'; một câu trả lời Band 7.0 cùng chủ đề nhiều khả năng sẽ tiếp nối bằng một chi tiết cụ thể hơn nữa, chẳng hạn nêu tên một huy hiệu cụ thể đã đạt được.
Band 7.0

The relative clause 'speaking practice where I repeat sentences into the microphone and it checks my pronunciation' and the concrete example about feeling less nervous on English calls show comfortable Band 7.0 development.Mệnh đề quan hệ 'speaking practice where I repeat sentences into the microphone and it checks my pronunciation' cùng ví dụ cụ thể về việc bớt hồi hộp khi gọi điện bằng tiếng Anh cho thấy sự phát triển tự nhiên ở Band 7.0.

The app I'd like to talk about is a language-learning app that I use to practise my English, particularly speaking and listening.

I use it most mornings, usually for about twenty minutes while I'm having breakfast or on the bus to work. It gives me short daily lessons — sometimes listening exercises, sometimes speaking practice where I repeat sentences into the microphone and it checks my pronunciation.

I actually found out about it through a coworker who was using it during our lunch break one day. I noticed she was talking to her phone quite intently, which looked a little odd at first, and when I asked what she was doing, she explained it was for practising English before a work trip abroad. I downloaded it that same evening out of curiosity.

The reason I like using it is mainly the convenience — I can fit a short lesson into almost any spare moment, which suits my schedule a lot better than a formal class would. I also like that it tracks my progress and shows me a kind of streak for how many days in a row I've practised, which genuinely motivates me to keep going even on days when I don't really feel like it. Beyond that, I think it's actually improved my confidence when speaking English at work, since our studio sometimes deals with international clients, and I no longer feel as nervous switching into English during a call. It's a small habit, but over the past year it's made a noticeable difference to how comfortable I feel using the language day to day.

Xem bản dịch tiếng Việt

Ứng dụng tôi muốn nói đến là một ứng dụng học ngôn ngữ mà tôi dùng để luyện tiếng Anh, đặc biệt là kỹ năng nói và nghe.

Tôi dùng nó vào hầu hết các buổi sáng, thường trong khoảng hai mươi phút khi đang ăn sáng hoặc trên xe buýt đi làm. Nó cho tôi những bài học ngắn hằng ngày — đôi khi là bài luyện nghe, đôi khi là luyện nói, nơi tôi lặp lại các câu vào micro và ứng dụng sẽ kiểm tra phát âm của tôi.

Thực ra tôi biết đến ứng dụng này qua một đồng nghiệp, người đã dùng nó trong giờ nghỉ trưa một hôm. Tôi để ý thấy cô ấy nói chuyện với điện thoại khá chăm chú, trông hơi lạ lúc đầu, và khi tôi hỏi cô ấy đang làm gì, cô ấy giải thích đó là để luyện tiếng Anh trước một chuyến công tác nước ngoài. Ngay tối hôm đó tôi đã tải ứng dụng về vì tò mò.

Lý do tôi thích dùng ứng dụng này chủ yếu là vì sự tiện lợi — tôi có thể tranh thủ học một bài ngắn vào gần như bất kỳ khoảng thời gian rảnh nào, điều này phù hợp với lịch trình của tôi hơn nhiều so với một lớp học chính quy. Tôi cũng thích việc nó theo dõi tiến độ của mình và hiển thị kiểu 'chuỗi ngày' cho biết tôi đã luyện tập liên tục bao nhiêu ngày, điều này thực sự thúc đẩy tôi tiếp tục ngay cả những ngày tôi không thực sự muốn học. Ngoài ra, tôi nghĩ nó đã thực sự cải thiện sự tự tin của tôi khi nói tiếng Anh ở nơi làm việc, vì studio của chúng tôi đôi khi làm việc với khách hàng quốc tế, và tôi không còn cảm thấy hồi hộp như trước khi phải chuyển sang nói tiếng Anh trong một cuộc gọi. Đó chỉ là một thói quen nhỏ, nhưng trong năm qua nó đã tạo ra sự khác biệt rõ rệt trong việc tôi cảm thấy thoải mái đến đâu khi sử dụng ngôn ngữ này hằng ngày.

267 từ · khoảng 2 phút

Vì sao đạt band này

  • GRAsometimes speaking practice where I repeat sentences into the microphone and it checks my pronunciationThe relative clause, "where I repeat sentences...," is combined with a coordinated second action, "and it checks my pronunciation," inside it, handling two layers of structure in one smooth sentence without error. This is the comfortable mix of complex forms the 7.0 descriptor describes, though it stops short of anything like a conditional or cleft sentence that would push it toward 7.5. It also efficiently packs in a lot of concrete detail about how the app actually works, which supports the fluency of the description.Mệnh đề quan hệ, 'where I repeat sentences...,' được kết hợp với một hành động song song thứ hai, 'and it checks my pronunciation,' bên trong nó, xử lý hai lớp cấu trúc trong một câu trôi chảy mà không mắc lỗi. Đây là sự pha trộn thoải mái các dạng câu phức mà tiêu chí band 7.0 mô tả, dù nó chưa đạt đến mức như một câu điều kiện hay câu chẻ vốn sẽ đẩy nó lên band 7.5. Nó cũng nén vào rất nhiều chi tiết cụ thể về cách ứng dụng đó thực sự hoạt động, hỗ trợ cho độ lưu loát của phần mô tả.
  • LRwhich genuinely motivates me to keep going even on days when I don't really feel like it"Genuinely motivates me" is a natural, slightly more expressive verb-adverb pairing than the plainer "makes me want to," and "even on days when I don't really feel like it" adds a conversational, idiomatic-leaning qualifier rather than a formal one. This combination goes a step beyond plain vocabulary while staying entirely natural-sounding, which is the 7.0 target; a 6.5 answer would likely just say "it makes me want to keep practising." It reinforces the specific claim about the streak feature actually working as a motivator.'Genuinely motivates me' là một cách kết hợp động từ-trạng từ tự nhiên, biểu cảm hơn một chút so với cách nói đơn giản hơn 'makes me want to,' và 'even on days when I don't really feel like it' bổ sung một cụm bổ nghĩa mang tính hội thoại, gần với thành ngữ, chứ không phải mang tính trang trọng. Sự kết hợp này tiến thêm một bước vượt ra ngoài vốn từ đơn giản trong khi vẫn hoàn toàn nghe tự nhiên, đây chính là mục tiêu của band 7.0; một bài band 6.5 nhiều khả năng sẽ chỉ nói 'it makes me want to keep practising.' Nó củng cố nhận định cụ thể về việc tính năng duy trì chuỗi ngày (streak) thực sự hoạt động như một động lực.
  • FCI no longer feel as nervous switching into English during a callThis gives a specific, work-related consequence of the app — reduced nervousness on international calls — rather than a vague claim like "it's improved my English," developing the point with a concrete example as the 7.0 descriptor asks. A 6.5 answer would likely stop at the general claim of improvement without this situational detail. It also connects back to the studio's international clients mentioned earlier, tying the personal benefit to the wider context already established.Điều này đưa ra một hệ quả cụ thể, liên quan đến công việc của ứng dụng — giảm bớt sự lo lắng trong các cuộc gọi quốc tế — thay vì một tuyên bố mơ hồ kiểu 'it's improved my English,' phát triển ý này bằng một ví dụ cụ thể như tiêu chí band 7.0 yêu cầu. Một bài band 6.5 nhiều khả năng sẽ dừng lại ở tuyên bố chung chung về sự cải thiện mà không có chi tiết mang tính tình huống này. Nó cũng kết nối trở lại với các khách hàng quốc tế của studio đã được nhắc đến trước đó, gắn lợi ích cá nhân với bối cảnh rộng hơn đã được thiết lập.
Band 7.5

The figurative 'a wall of water that arrives in seconds and turns the road into a river' and the hyperbolic closing 'close to a superpower' reflect confident, idiomatic Band 7.5 language.Hình ảnh ẩn dụ 'a wall of water that arrives in seconds and turns the road into a river' (một bức tường nước ập đến trong tích tắc và biến con đường thành một dòng sông) cùng câu kết cường điệu 'close to a superpower' (gần như một siêu năng lực) phản ánh ngôn ngữ tự tin, mang tính thành ngữ của Band 7.5.

The app I'd like to talk about is a rain-radar app — a weather app, but a specific kind. Instead of telling you 'sixty percent chance of rain', it shows a live map of the actual rain clouds moving across the coast, updated every few minutes, so you can see that a storm is sitting over the Sơn Trà peninsula and will reach my street in about twelve minutes.

What it does, in practice, is decide when I leave the house. Da Nang's rainy season runs from September to December, and rain here isn't a drizzle — it's a wall of water that arrives in seconds and turns the road into a river. On a motorbike, twelve minutes of warning is the difference between arriving at work dry and arriving looking like I swam there. So I check it every morning at half past seven, again before leaving the office, and I've become the person in the studio who announces 'go now, you have eight minutes' to the whole room.

I found it through a surfer friend, which makes sense: surfers watch weather the way traders watch prices. He showed it to me on the beach two years ago, mostly to explain why he was suddenly leaving, and I downloaded it that evening.

Why I like it comes down to honesty. Most apps on my phone want something from me — attention, a subscription, a notification I never asked for. This one just shows me the sky, accurately, and then leaves me alone. As a designer I admire that; it does one thing, does it well, and has never once tried to become a social network. It also gives me a small daily feeling of control in a season that is otherwise chaos. I've stayed dry through three rainy seasons now, which in this city is close to a superpower.

Xem bản dịch tiếng Việt

Ứng dụng tôi muốn nói đến là một ứng dụng radar mưa - một ứng dụng thời tiết, nhưng là loại cụ thể. Thay vì báo cho bạn kiểu “sáu mươi phần trăm khả năng có mưa”, nó hiển thị một bản đồ trực tiếp cho thấy các đám mây mưa thật sự đang di chuyển dọc bờ biển, cập nhật mỗi vài phút, nên bạn có thể thấy một cơn bão đang nằm trên bán đảo Sơn Trà và sẽ đến con phố của tôi trong khoảng mười hai phút nữa.

Trên thực tế, nó là thứ quyết định khi nào tôi rời khỏi nhà. Mùa mưa ở Đà Nẵng kéo dài từ tháng Chín đến tháng Mười Hai, và mưa ở đây không phải là mưa phùn nhẹ nhàng - nó là cả một bức tường nước ập đến chỉ trong vài giây và biến con đường thành sông. Đi xe máy thì mười hai phút cảnh báo trước chính là khoảng cách giữa việc đến chỗ làm khô ráo và đến nơi trông như vừa bơi tới. Vì vậy tôi kiểm tra ứng dụng đó mỗi sáng lúc bảy rưỡi, rồi lại kiểm tra lần nữa trước khi rời văn phòng, và tôi đã trở thành người trong studio hay hô lên “đi ngay đi, còn tám phút nữa thôi” cho cả phòng nghe.

Tôi biết đến nó qua một người bạn chơi lướt sóng, mà nghĩ lại thì cũng hợp lý thôi: dân lướt sóng theo dõi thời tiết giống như dân môi giới theo dõi giá cổ phiếu vậy. Cậu ấy cho tôi xem ứng dụng đó trên bãi biển hai năm trước, chủ yếu là để giải thích vì sao cậu ấy đột nhiên bỏ đi, và tối hôm đó tôi tải về ngay.

Lý do tôi thích nó, suy cho cùng, nằm ở sự trung thực. Hầu hết các ứng dụng trên điện thoại tôi đều muốn thứ gì đó từ tôi - sự chú ý, một gói đăng ký trả phí, hay một thông báo mà tôi chưa từng yêu cầu. Còn ứng dụng này chỉ đơn giản cho tôi thấy bầu trời, một cách chính xác, rồi để tôi yên. Là một designer, tôi rất nể điều đó; nó chỉ làm một việc, làm thật tốt, và chưa bao giờ cố biến thành một mạng xã hội. Nó cũng cho tôi một cảm giác nhỏ về việc kiểm soát được mọi thứ mỗi ngày, trong một mùa mà nếu không thì mọi thứ chỉ toàn hỗn loạn. Tôi đã giữ được khô ráo qua ba mùa mưa liền rồi, mà ở thành phố này thì điều đó gần như là một siêu năng lực.

310 từ · khoảng 2 phút

Vì sao đạt band này

  • LRa wall of water that arrives in seconds and turns the road into a riverTwo figurative images are stacked here -- rain as "a wall of water" and a flooded road as "a river" -- used to convey the sheer intensity of tropical rain far more vividly than a literal statement like "it rains very heavily and suddenly" that a Band 6.5 or 7.0 answer would offer instead. The urgency conveyed by "arrives in seconds" also sets up the practical stakes of the whole answer -- why twelve minutes of warning from the app genuinely matters. This is language used to make an argument (the app is necessary), not decoration for its own sake, which is what keeps it feeling natural rather than showy.Hai hình ảnh ẩn dụ được xếp chồng lên nhau ở đây -- mưa như "a wall of water" (một bức tường nước) và con đường ngập như "a river" (một dòng sông) -- được dùng để truyền tải cường độ dữ dội của mưa nhiệt đới sống động hơn nhiều so với một câu nói theo nghĩa đen như "it rains very heavily and suddenly" mà một câu trả lời Band 6.5 hoặc 7.0 sẽ đưa ra thay thế. Sự cấp bách được truyền tải qua "arrives in seconds" (đến chỉ trong vài giây) cũng thiết lập ý nghĩa thực tiễn của toàn bộ câu trả lời -- tại sao mười hai phút cảnh báo từ ứng dụng lại thực sự quan trọng. Đây là ngôn ngữ được dùng để lập luận (ứng dụng là cần thiết), chứ không phải trang trí vì mục đích riêng của nó, điều này khiến nó nghe tự nhiên thay vì phô trương.
  • GRAI've become the person in the studio who announces 'go now, you have eight minutes' to the whole room.A relative clause ("who announces...") has a full piece of direct quoted speech embedded inside it, rather than a simple description of the habit -- a flexible, less-common combination of structures handled accurately, which is what the 7.5 grammar descriptor calls for beyond the simpler complex sentences typical of 6.5 or 7.0. A lower-band answer would more likely just state the fact plainly ("I always tell my colleagues when it's about to rain"). The quoted announcement also makes the habit vivid and specific rather than abstract, showing exactly how the app has changed the speaker's role in the office.Một mệnh đề quan hệ ("who announces...") có cả một đoạn lời nói trực tiếp được trích dẫn nguyên văn lồng bên trong, thay vì chỉ mô tả đơn giản thói quen đó -- một sự kết hợp cấu trúc linh hoạt, ít phổ biến được xử lý chính xác, đúng là điều tiêu chí ngữ pháp Band 7.5 yêu cầu, vượt ra ngoài những câu phức đơn giản hơn thường thấy ở Band 6.5 hoặc 7.0. Một câu trả lời ở band thấp hơn nhiều khả năng chỉ nêu sự việc một cách đơn giản ("I always tell my colleagues when it's about to rain"). Lời thông báo được trích dẫn cũng khiến thói quen trở nên sống động, cụ thể thay vì trừu tượng, cho thấy chính xác cách ứng dụng đã thay đổi vai trò của người nói trong văn phòng.
  • FCwhich in this city is close to a superpowerThis closing line takes the modest, practical achievement of staying dry and reframes it with deliberate hyperbole as something almost heroic, a reflective, evaluative way of closing the answer rather than a flat summary like "the app has been very useful" that a Band 6.5 or 7.0 answer would likely settle for. The joke also depends on shared local knowledge established earlier in the answer -- that Da Nang's rainy season is genuinely disruptive -- so the humour is grounded in the story rather than a generic flourish. It leaves the listener with a specific, memorable final image instead of trailing off on a plain fact.Câu kết này lấy thành tựu khiêm tốn, thực tế là giữ được khô ráo và tái định hình nó bằng cách phóng đại có chủ ý thành điều gần như anh hùng, một cách kết bài mang tính suy ngẫm, đánh giá thay vì một câu tóm tắt phẳng lặng như "the app has been very useful" mà một câu trả lời Band 6.5 hoặc 7.0 nhiều khả năng sẽ dừng lại ở đó. Câu đùa này cũng dựa vào kiến thức chung được thiết lập từ trước trong bài -- rằng mùa mưa ở Đà Nẵng thực sự gây xáo trộn -- nên sự hài hước bắt nguồn từ câu chuyện chứ không phải một điểm nhấn chung chung. Nó để lại cho người nghe một hình ảnh cuối cùng cụ thể, đáng nhớ thay vì kết thúc bằng một sự thật đơn thuần.

Đề này được hỏi thế nào qua từng đợt thi

  • Describe a program or app that you like using on your computer or phonetháng 5–8/2026

Câu hỏi Part 3 theo sau

Đây là các câu hỏi thảo luận giám khảo hỏi ngay sau cue card này. Có bài mẫu ở những câu đã được biên soạn.

  1. 1. Which programs or apps are most popular in your country?

    tháng 5–8/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    The plain closing sentence 'Games are huge among teenagers too' adds a final point with no elaboration, typical of the direct 6.5 style.Câu kết bằng phẳng 'Games are huge among teenagers too' thêm một điểm cuối mà không giải thích thêm, điển hình cho phong cách trực tiếp của band 6.5.

    If you looked at my mother's phone, you would see the whole country's app world in three icons: Zalo for messaging, a banking app, and a karaoke app. Facebook is still huge here too — it works as news, marketplace, and neighbourhood noticeboard — and TikTok has taken over people under thirty completely. Shopee for shopping, Grab for rides and food, and MoMo for payments are also very common, and almost everyone under fifty now pays with a QR code. Games are huge among teenagers too.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Nếu bạn nhìn vào điện thoại của mẹ tôi, bạn sẽ thấy cả thế giới ứng dụng của đất nước này gói gọn trong ba biểu tượng: Zalo để nhắn tin, một ứng dụng ngân hàng, và một ứng dụng karaoke. Facebook ở đây vẫn rất lớn — nó vừa là tin tức, vừa là chợ, vừa là bảng thông báo khu phố — và TikTok đã chiếm lĩnh hoàn toàn những người dưới ba mươi tuổi. Shopee để mua sắm, Grab để đi lại và đặt đồ ăn, và MoMo để thanh toán cũng rất phổ biến, và hầu như ai dưới năm mươi tuổi bây giờ cũng thanh toán bằng mã QR. Trò chơi điện tử cũng rất phổ biến trong giới thanh thiếu niên.

    Vì sao đạt band này

    • LRthe whole country's app world in three iconsPlain, generic vocabulary. The 7.0 and 7.5 versions use the more precise, almost technical phrase 'app economy', which sounds like a more considered observation about a system rather than just a list.Từ vựng đơn giản, chung chung. Các phiên bản 7.0 và 7.5 dùng cụm chính xác hơn, gần như mang tính kỹ thuật 'app economy', nghe như một quan sát được cân nhắc kỹ hơn về một hệ thống chứ không chỉ là một danh sách.
    • GRATikTok has taken over people under thirty completelyA simple verb phrase. The 7.5 version intensifies this with 'captured the under-thirties completely', a more vivid, almost dramatic verb choice.Một cụm động từ đơn giản. Bản 7.5 tăng cường bằng 'captured the under-thirties completely', một lựa chọn động từ sống động hơn, gần như mang tính kịch tính.
    • FCGames are huge among teenagers tooA short, flat closing sentence with no further development. The 7.5 version extends the whole answer with a final generalisation about how little of daily life sits outside these apps, giving the ending far more weight.Một câu kết ngắn, bằng phẳng, không phát triển thêm. Bản 7.5 mở rộng toàn bộ câu trả lời bằng một khái quát cuối cùng về việc có bao nhiêu phần của cuộc sống hàng ngày nằm ngoài các ứng dụng này, mang lại cho phần kết trọng lượng lớn hơn nhiều.
    Band 7.0

    The phrase 'app economy' reframes a simple list of icons as evidence of a whole economic system, a more analytical opening than a flat description.Cụm 'app economy' tái định hình một danh sách biểu tượng đơn giản thành bằng chứng của cả một hệ thống kinh tế, một phần mở đầu mang tính phân tích hơn một mô tả bằng phẳng.

    If you looked at my mother's phone you'd see the whole country's app economy in three icons: Zalo for messaging, a banking app, and a karaoke app. Beyond that, Facebook is still enormous here — it works as news, marketplace and neighbourhood noticeboard — and TikTok has taken the under-thirties completely. Shopee for shopping, Grab for rides and food, MoMo for payments, and nearly everyone under fifty now pays by QR code. Games are huge among teenagers too, to be fair. What's interesting is how much of daily life runs through just three or four of these apps.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Nếu bạn nhìn vào điện thoại của mẹ tôi, bạn sẽ thấy cả nền kinh tế ứng dụng của đất nước này gói gọn trong ba biểu tượng: Zalo để nhắn tin, một ứng dụng ngân hàng, và một ứng dụng karaoke. Ngoài ra, Facebook ở đây vẫn rất lớn — nó vừa là tin tức, vừa là chợ, vừa là bảng thông báo khu phố — và TikTok đã chiếm trọn những người dưới ba mươi tuổi. Shopee để mua sắm, Grab để đi lại và đặt đồ ăn, MoMo để thanh toán, và hầu như ai dưới năm mươi tuổi bây giờ cũng thanh toán bằng mã QR. Công bằng mà nói, trò chơi điện tử cũng rất phổ biến trong giới thanh thiếu niên. Điều thú vị là có bao nhiêu phần của cuộc sống hàng ngày vận hành chỉ qua ba hoặc bốn ứng dụng này.

    Vì sao đạt band này

    • LRthe whole country's app economy in three icons'App economy' is a more precise, analytical term than 6.5's plainer 'app world', suggesting a considered observation rather than just a description.'App economy' là một thuật ngữ chính xác hơn, mang tính phân tích hơn cụm đơn giản hơn 'app world' ở band 6.5, gợi ý một quan sát được cân nhắc kỹ hơn là chỉ mô tả.
    • FCWhat's interesting is how much of daily life runs through just three or four of these appsThis closing generalisation draws a broader conclusion from the earlier list, more developed than 6.5's flat final sentence about games.Khái quát kết này rút ra một kết luận rộng hơn từ danh sách trước đó, phát triển hơn câu kết bằng phẳng về trò chơi ở band 6.5.
    • GRAnearly everyone under fifty now pays by QR codeThe passive-style construction 'pays by QR code' is slightly more compact than 6.5's fuller 'pays with a QR code', though the difference is subtle.Cấu trúc kiểu bị động 'pays by QR code' gọn hơn một chút so với 'pays with a QR code' đầy đủ hơn ở band 6.5, dù sự khác biệt khá tinh tế.
    Band 7.5

    The closing clause 'a Vietnamese person could lose every other one and barely notice the gap' turns an abstract observation into a vivid, testable claim.Mệnh đề kết 'a Vietnamese person could lose every other one and barely notice the gap' biến một quan sát trừu tượng thành một luận điểm sống động, có thể kiểm chứng.

    If you looked at my mother's phone you'd see the whole country's app economy compressed into three icons: Zalo for messaging, a banking app, and a karaoke app. Beyond that, Facebook is still enormous here — it doubles as news, marketplace and neighbourhood noticeboard all at once — and TikTok has captured the under-thirties completely. Shopee for shopping, Grab for rides and food, MoMo for payments, and nearly everyone under fifty now pays by scanning a QR code without a second thought. Games are genuinely huge among teenagers too. What's genuinely interesting is just how much of daily life runs through only three or four of these apps; a Vietnamese person could lose every other one and barely notice the gap.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Nếu bạn nhìn vào điện thoại của mẹ tôi, bạn sẽ thấy cả nền kinh tế ứng dụng của đất nước này được nén lại trong ba biểu tượng: Zalo để nhắn tin, một ứng dụng ngân hàng, và một ứng dụng karaoke. Ngoài ra, Facebook ở đây vẫn rất lớn — nó vừa là tin tức, vừa là chợ, vừa là bảng thông báo khu phố cùng một lúc — và TikTok đã chiếm trọn hoàn toàn những người dưới ba mươi tuổi. Shopee để mua sắm, Grab để đi lại và đặt đồ ăn, MoMo để thanh toán, và hầu như ai dưới năm mươi tuổi bây giờ cũng quét mã QR mà chẳng cần suy nghĩ thêm. Trò chơi điện tử cũng thực sự phổ biến trong giới thanh thiếu niên. Điều thực sự thú vị là có bao nhiêu phần của cuộc sống hàng ngày chỉ vận hành qua ba hoặc bốn ứng dụng này; một người Việt Nam có thể mất tất cả các ứng dụng khác mà hầu như không nhận ra khoảng trống đó.

    Vì sao đạt band này

    • FCa Vietnamese person could lose every other one and barely notice the gapThis closing hypothetical gives the earlier generalisation a concrete, testable shape, a more developed ending than 6.5's plain final sentence and 7.0's shorter, more abstract version.Giả định kết này mang lại cho khái quát trước đó một hình dạng cụ thể, có thể kiểm chứng, một cái kết phát triển hơn câu kết bằng phẳng ở band 6.5 và phiên bản ngắn hơn, trừu tượng hơn ở band 7.0.
    • LRit doubles as news, marketplace and neighbourhood noticeboard all at onceThe added phrase 'all at once' emphasises simultaneity, sharper than 6.5's and 7.0's plainer 'works as news, marketplace and neighbourhood noticeboard'.Cụm thêm vào 'all at once' nhấn mạnh tính đồng thời, sắc bén hơn cụm đơn giản hơn 'works as news, marketplace and neighbourhood noticeboard' ở band 6.5 và 7.0.
    • GRApays by scanning a QR code without a second thoughtThe participial phrase 'without a second thought' adds flexible, idiomatic texture beyond 7.0's plainer 'pays by QR code'.Cụm phân từ 'without a second thought' thêm chất linh hoạt, mang tính thành ngữ vượt qua cụm đơn giản hơn 'pays by QR code' ở band 7.0.
  2. 2. How do the types of programs and apps that young people use compare with those that older people use?

    tháng 5–8/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    The plain final sentence 'Family group chats are where both groups actually meet' states the observation directly with basic vocabulary.Câu cuối bằng phẳng 'Family group chats are where both groups actually meet' phát biểu quan sát trực tiếp bằng từ vựng cơ bản.

    The two groups barely overlap. My father's most-used app, after messaging, is a lunar calendar he checks before booking anything important — a very old habit running on new technology. Older people usually use apps for communication, news, banking, and health, things that serve routines they already have. Younger people live in entertainment apps — short video, games, music, and dating. Young people try new apps constantly and drop them quickly, while older people adopt slowly but stay loyal for years. Family group chats are where both groups actually meet.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Hai nhóm này gần như không hề trùng lặp. Ứng dụng được bố tôi dùng nhiều nhất, sau nhắn tin, là một lịch âm mà ông kiểm tra trước khi đặt bất cứ việc gì quan trọng — một thói quen rất cũ vận hành trên công nghệ mới. Người lớn tuổi thường dùng ứng dụng để liên lạc, đọc tin tức, giao dịch ngân hàng và chăm sóc sức khỏe, những thứ phục vụ cho các thói quen mà họ đã có sẵn. Người trẻ sống trong các ứng dụng giải trí — video ngắn, trò chơi, âm nhạc và hẹn hò. Người trẻ liên tục thử ứng dụng mới rồi nhanh chóng bỏ chúng, trong khi người lớn tuổi tiếp nhận chậm nhưng gắn bó trung thành trong nhiều năm. Nhóm chat gia đình mới là nơi hai nhóm này thực sự gặp nhau.

    Vì sao đạt band này

    • GRAYounger people live in entertainment apps — short video, games, music, and datingA four-item dash-led list. The 7.0 and 7.5 versions extend this to five items, adding 'messaging that's more about presence than information', a more precise and developed category.Một danh sách bốn mục dẫn bằng dấu gạch ngang. Các phiên bản 7.0 và 7.5 mở rộng thành năm mục, thêm 'messaging that's more about presence than information', một hạng mục chính xác và phát triển hơn.
    • LRa very old habit running on new technologyPlain, functional phrasing. The 7.5 version intensifies this with 'religiously' and 'very new technology', 'consults religiously... running on very new technology', sharpening the contrast.Cách diễn đạt đơn giản, mang tính chức năng. Bản 7.5 tăng cường bằng 'religiously' và 'very new technology', 'consults religiously... running on very new technology', làm sự tương phản sắc bén hơn.
    • FCFamily group chats are where both groups actually meetA short, flat closing sentence. The 7.5 version extends this with 'probably the one place a seventy-year-old and a seventeen-year-old use the same app for the same reason', giving the conclusion far more specificity.Một câu kết ngắn, bằng phẳng. Bản 7.5 mở rộng bằng 'probably the one place a seventy-year-old and a seventeen-year-old use the same app for the same reason', mang lại cho kết luận sự cụ thể hơn nhiều.
    Band 7.0

    The verb 'consults' rather than 'checks' gives the description of the father's habit a slightly more formal, deliberate quality.Động từ 'consults' thay vì 'checks' mang lại cho mô tả thói quen của người cha một chất trang trọng, có chủ đích hơn một chút.

    The categories barely overlap, honestly. My father's most-used app, after messaging, is a lunar calendar he consults before booking anything important — a very old habit running on very new technology. Older people cluster around communication, news, banking, health tracking and things that serve existing routines. Younger people live in entertainment and identity: short video, games, music, dating, and messaging that's more about presence than information. The young try new apps constantly and abandon them; the old adopt slowly and then stay for years, to be fair. Where they meet is family group chats, probably the one shared app.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Thành thật mà nói, các nhóm ứng dụng này gần như không hề trùng lặp. Ứng dụng được bố tôi dùng nhiều nhất, sau nhắn tin, là một lịch âm mà ông tra cứu trước khi đặt bất cứ việc gì quan trọng — một thói quen rất cũ vận hành trên công nghệ rất mới. Người lớn tuổi tập trung quanh liên lạc, tin tức, ngân hàng, theo dõi sức khỏe và những thứ phục vụ các thói quen sẵn có. Người trẻ sống trong giải trí và bản sắc cá nhân: video ngắn, trò chơi, âm nhạc, hẹn hò, và nhắn tin mang tính thể hiện sự hiện diện nhiều hơn là truyền tải thông tin. Công bằng mà nói, người trẻ liên tục thử ứng dụng mới rồi bỏ chúng; người lớn tuổi tiếp nhận chậm rồi gắn bó trong nhiều năm. Nơi họ gặp nhau là nhóm chat gia đình, có lẽ là ứng dụng chung duy nhất.

    Vì sao đạt band này

    • GRAshort video, games, music, dating, and messaging that's more about presence than informationA five-item list with the final item developed into its own clause, more sophisticated than 6.5's simpler four-item version.Một danh sách năm mục với mục cuối được phát triển thành mệnh đề riêng của nó, tinh vi hơn phiên bản bốn mục đơn giản hơn ở band 6.5.
    • FCThe young try new apps constantly and abandon them; the old adopt slowly and then stay for yearsThe semicolon joins two balanced, contrasting clauses, more fluent than 6.5's version joined with 'while'.Dấu chấm phẩy nối hai mệnh đề cân bằng, tương phản, trôi chảy hơn phiên bản nối bằng 'while' ở band 6.5.
    • LRconsults before booking anything important'Consults' is a more formal, precise verb than 6.5's plainer 'checks', suggesting a more deliberate ritual.'Consults' là một động từ trang trọng, chính xác hơn 'checks' đơn giản hơn ở band 6.5, gợi ý một nghi thức có chủ đích hơn.
    Band 7.5

    The closing image of 'a seventy-year-old and a seventeen-year-old' using the same app gives an abstract claim about overlap a vivid, concrete shape.Hình ảnh kết về 'một người bảy mươi tuổi và một người mười bảy tuổi' dùng cùng một ứng dụng mang lại cho luận điểm trừu tượng về sự trùng lặp một hình dạng sống động, cụ thể.

    The categories barely overlap at all. My father's most-used app, after messaging, is a lunar calendar he consults religiously before booking anything important — a genuinely old habit running on very new technology. Older people cluster around communication, news, banking, health tracking and things that serve routines they've already built for themselves. Younger people, by contrast, live in entertainment and identity: short video, games, music, dating, and messaging that's more about presence than actual information. The young try new apps constantly and abandon them just as fast; the old adopt slowly and then stay loyal for years once they've committed. Where the two generations genuinely meet is family group chats, probably the one place a seventy-year-old and a seventeen-year-old use the same app for the same reason.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Các nhóm ứng dụng này hầu như không hề trùng lặp. Ứng dụng được bố tôi dùng nhiều nhất, sau nhắn tin, là một lịch âm mà ông thành kính tra cứu trước khi đặt bất cứ việc gì quan trọng — một thói quen thực sự cũ vận hành trên công nghệ rất mới. Người lớn tuổi tập trung quanh liên lạc, tin tức, ngân hàng, theo dõi sức khỏe và những thứ phục vụ các thói quen mà họ đã tự xây dựng cho mình. Ngược lại, người trẻ sống trong giải trí và bản sắc cá nhân: video ngắn, trò chơi, âm nhạc, hẹn hò, và nhắn tin mang tính thể hiện sự hiện diện nhiều hơn là truyền tải thông tin thực sự. Người trẻ liên tục thử ứng dụng mới rồi bỏ chúng nhanh không kém; người lớn tuổi tiếp nhận chậm rồi gắn bó trung thành trong nhiều năm một khi đã cam kết. Nơi hai thế hệ thực sự gặp nhau là nhóm chat gia đình, có lẽ là nơi duy nhất mà một người bảy mươi tuổi và một người mười bảy tuổi dùng cùng một ứng dụng vì cùng một lý do.

    Vì sao đạt band này

    • FCprobably the one place a seventy-year-old and a seventeen-year-old use the same app for the same reasonThis closing concrete image gives the abstract claim about overlap a memorable, specific shape, well beyond 6.5's plain closing sentence and 7.0's more general 'probably the one shared app'.Hình ảnh cụ thể kết này mang lại cho luận điểm trừu tượng về sự trùng lặp một hình dạng đáng nhớ, cụ thể, vượt xa câu kết bằng phẳng ở band 6.5 và cụm chung chung hơn 'probably the one shared app' ở band 7.0.
    • LRconsults religiously before booking anything importantThe adverb 'religiously' is a vivid, almost ironic intensifier, sharper than 7.0's plainer 'consults before booking'.Phó từ 'religiously' là một từ nhấn mạnh sống động, gần như mỉa mai, sắc bén hơn cụm đơn giản hơn 'consults before booking' ở band 7.0.
    • GRAthe old adopt slowly and then stay loyal for years once they've committedThe added clause 'once they've committed' extends 7.0's simpler semicolon-joined pair with a further nuance about the process of adoption.Mệnh đề thêm vào 'once they've committed' mở rộng cặp câu nối bằng dấu chấm phẩy đơn giản hơn của band 7.0 bằng một sắc thái nữa về quá trình tiếp nhận.
  3. 3. Why do some people not use programs or apps?

    tháng 5–8/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    The plain closing sentence 'And some simply do not need one' finishes the list with basic vocabulary and no further comment.Câu kết bằng phẳng 'And some simply do not need one' kết thúc danh sách bằng từ vựng cơ bản, không có bình luận thêm.

    My grandmother will not touch a banking app because she is sure one wrong tap will send her savings to a stranger, and honestly the interface does not help much. Fear of making an irreversible mistake stops many older people, more than any lack of intelligence. Poor eyesight and small text stop others. In rural areas, weak signal and the cost of data also matter. Some people avoid apps on purpose because they are tired of being managed by their phone. And some simply do not need one.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Bà tôi tuyệt đối không đụng vào ứng dụng ngân hàng vì bà chắc chắn rằng chỉ cần chạm nhầm một lần là số tiền tiết kiệm của bà sẽ chuyển sang cho một người lạ, và thành thật mà nói giao diện cũng chẳng giúp được gì nhiều. Nỗi sợ mắc phải một sai lầm không thể sửa chữa ngăn cản nhiều người lớn tuổi, hơn bất kỳ sự thiếu hiểu biết nào. Thị lực kém và chữ quá nhỏ ngăn cản những người khác. Ở các vùng nông thôn, tín hiệu yếu và chi phí dữ liệu cũng là vấn đề. Một số người cố tình tránh dùng ứng dụng vì họ mệt mỏi với việc bị chiếc điện thoại của mình quản lý. Và một số đơn giản là không cần đến nó.

    Vì sao đạt band này

    • GRAFear of making an irreversible mistake stops many older people, more than any lack of intelligenceA plain comparative sentence. The 7.0 and 7.5 versions tighten this into 'fear of irreversible mistakes is a bigger barrier than any lack of intelligence', a more compact noun-based structure.Một câu so sánh đơn giản. Các phiên bản 7.0 và 7.5 siết chặt thành 'fear of irreversible mistakes is a bigger barrier than any lack of intelligence', một cấu trúc dựa trên danh từ chặt chẽ hơn.
    • FCSome people avoid apps on purpose because they are tired of being managed by their phonePlain phrasing. The 7.0 and 7.5 versions add a specific example, 'a colleague of mine deleted everything but maps and messages', turning the general claim into a concrete illustration.Cách diễn đạt đơn giản. Các phiên bản 7.0 và 7.5 thêm một ví dụ cụ thể, 'a colleague of mine deleted everything but maps and messages', biến luận điểm chung chung thành một minh họa cụ thể.
    • LRAnd some simply do not need oneA short, unelaborated closer. The 7.5 version develops this with a specific example, 'a farmer who sells to the same trader every week isn't missing much', proving the point rather than just stating it.Một cái kết ngắn, không triển khai. Bản 7.5 phát triển điều này bằng một ví dụ cụ thể, 'a farmer who sells to the same trader every week isn't missing much', chứng minh luận điểm thay vì chỉ phát biểu nó.
    Band 7.0

    The dash-led clause '— fear of irreversible mistakes is a bigger barrier than any lack of intelligence' turns a personal anecdote into a small generalising claim within the same sentence.Mệnh đề dẫn bằng dấu gạch ngang '— fear of irreversible mistakes is a bigger barrier than any lack of intelligence' biến một giai thoại cá nhân thành một luận điểm khái quát nhỏ trong cùng một câu.

    My grandmother won't touch a banking app because she's convinced one wrong tap will send her savings to a stranger, and honestly the interfaces do little to reassure her — fear of irreversible mistakes is a bigger barrier than any lack of intelligence. Eyesight and small text stop many older people too. In rural areas, weak signal and the cost of data still matter, to be fair. Some people avoid apps deliberately: a colleague of mine deleted everything but maps and messages because she was tired of being managed by her phone. And some simply have no real need for one.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Bà tôi không đụng vào ứng dụng ngân hàng vì bà tin chắc rằng chỉ cần chạm nhầm một lần là số tiền tiết kiệm của bà sẽ chuyển sang cho một người lạ, và thành thật mà nói giao diện cũng chẳng làm bà yên tâm hơn được bao nhiêu — nỗi sợ mắc phải những sai lầm không thể sửa chữa là một rào cản lớn hơn bất kỳ sự thiếu hiểu biết nào. Thị lực và chữ quá nhỏ cũng ngăn cản nhiều người lớn tuổi. Công bằng mà nói, ở các vùng nông thôn, tín hiệu yếu và chi phí dữ liệu vẫn là vấn đề. Một số người cố tình tránh dùng ứng dụng: một đồng nghiệp của tôi đã xóa mọi thứ trừ bản đồ và tin nhắn vì cô ấy mệt mỏi với việc bị chiếc điện thoại của mình quản lý. Và một số đơn giản là không có nhu cầu thực sự.

    Vì sao đạt band này

    • GRAfear of irreversible mistakes is a bigger barrier than any lack of intelligenceThis compact noun-phrase construction is more economical than 6.5's fuller verb-based sentence expressing the same comparison.Cấu trúc cụm danh từ cô đọng này tiết kiệm hơn câu dựa trên động từ đầy đủ hơn ở band 6.5 diễn đạt cùng phép so sánh.
    • FCSome people avoid apps deliberately: a colleague of mine deleted everything but maps and messagesThe colon introduces a specific, named example directly within the sentence, more developed than 6.5's separate, more general statement.Dấu hai chấm giới thiệu trực tiếp một ví dụ cụ thể, được nêu tên trong câu, phát triển hơn phát biểu tách biệt, chung chung hơn ở band 6.5.
    • LRshe's convinced one wrong tap will send her savings to a stranger'Convinced' is a more precise, formal verb than 6.5's plainer 'is sure', suggesting a firmly held, almost irrational belief.'Convinced' là một động từ chính xác, trang trọng hơn 'is sure' đơn giản hơn ở band 6.5, gợi ý một niềm tin vững chắc, gần như phi lý.
    Band 7.5

    The closing example 'a farmer who sells to the same trader every week isn't missing much' proves the final claim with a concrete case rather than leaving it abstract.Ví dụ kết 'a farmer who sells to the same trader every week isn't missing much' chứng minh luận điểm cuối bằng một trường hợp cụ thể thay vì để nó ở mức trừu tượng.

    My grandmother won't touch a banking app because she's utterly convinced one wrong tap will send her savings straight to a stranger, and honestly the interfaces do little to reassure her — fear of irreversible mistakes is a far bigger barrier than any lack of intelligence. Poor eyesight and small text stop plenty of older people too. In rural areas, weak signal and the cost of data still matter considerably. Some people avoid apps quite deliberately: a colleague of mine deleted everything but maps and messages because she was tired of being managed by her own phone, and I understand her completely. And some simply have no need at all; a farmer who sells to the same trader every week isn't missing much.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Bà tôi không đụng vào ứng dụng ngân hàng vì bà hoàn toàn tin chắc rằng chỉ cần chạm nhầm một lần là số tiền tiết kiệm của bà sẽ chuyển thẳng sang cho một người lạ, và thành thật mà nói giao diện cũng chẳng làm bà yên tâm hơn được bao nhiêu — nỗi sợ mắc phải những sai lầm không thể sửa chữa là một rào cản lớn hơn nhiều so với bất kỳ sự thiếu hiểu biết nào. Thị lực kém và chữ quá nhỏ cũng ngăn cản rất nhiều người lớn tuổi. Ở các vùng nông thôn, tín hiệu yếu và chi phí dữ liệu vẫn là vấn đề đáng kể. Một số người khá cố tình tránh dùng ứng dụng: một đồng nghiệp của tôi đã xóa mọi thứ trừ bản đồ và tin nhắn vì cô ấy mệt mỏi với việc bị chính chiếc điện thoại của mình quản lý, và tôi hoàn toàn hiểu cô ấy. Và một số hoàn toàn không có nhu cầu; một người nông dân bán hàng cho cùng một thương lái mỗi tuần thì cũng chẳng bỏ lỡ gì nhiều.

    Vì sao đạt band này

    • FCa farmer who sells to the same trader every week isn't missing muchThis closing concrete example proves the final claim rather than just stating it, a more developed ending than 6.5's bare assertion and 7.0's version without any such proof.Ví dụ cụ thể kết này chứng minh luận điểm cuối thay vì chỉ phát biểu nó, một cái kết phát triển hơn lời khẳng định trơ trọi ở band 6.5 và phiên bản không có bằng chứng như vậy ở band 7.0.
    • LRshe's utterly convinced one wrong tap will send her savings straight to a strangerThe intensifiers 'utterly' and 'straight' sharpen the claim beyond 7.0's plainer 'convinced one wrong tap will send her savings to a stranger'.Các từ nhấn mạnh 'utterly' và 'straight' làm sắc bén luận điểm vượt qua cụm đơn giản hơn 'convinced one wrong tap will send her savings to a stranger' ở band 7.0.
    • GRAand I understand her completelyThis added personal reaction, set off by a comma, shows more flexible sentence-building than 7.0's version, which stops at reporting the colleague's behaviour without commenting on it.Phản ứng cá nhân được thêm vào này, tách bằng dấu phẩy, cho thấy cách dựng câu linh hoạt hơn phiên bản của band 7.0, vốn chỉ dừng ở việc tường thuật hành vi của đồng nghiệp mà không bình luận gì.
  4. 4. Should parents limit the time children spend on apps or computer programs?

    tháng 5–8/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    The plain contrast 'Yes, but how matters more than how much' states the whole position in six words before any explanation follows.Sự tương phản bằng phẳng 'Yes, but how matters more than how much' phát biểu toàn bộ lập trường chỉ trong sáu từ trước khi có bất kỳ giải thích nào theo sau.

    Yes, but how matters more than how much. My sister's rule for her son is simple: no screen until homework is finished and he has been outside on his bicycle, then a set amount of time. But she says the real work is choosing what he watches, because an hour of a building game and an hour of random videos leave him in very different moods. Young children need limits, because apps are made to be hard to leave. With teenagers, strict limits usually just create secrecy.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Vâng, nhưng cách hạn chế quan trọng hơn mức độ hạn chế. Quy tắc của chị tôi cho con trai chị rất đơn giản: không được xem màn hình cho đến khi làm xong bài tập về nhà và đã ra ngoài đạp xe, sau đó mới được một khoảng thời gian nhất định. Nhưng chị nói công việc thực sự là chọn xem con xem gì, vì một giờ chơi một trò chơi xây dựng và một giờ xem các video ngẫu nhiên khiến con ở trong những tâm trạng rất khác nhau. Trẻ nhỏ cần giới hạn, vì các ứng dụng được thiết kế để khó rời bỏ. Với thanh thiếu niên, những giới hạn nghiêm khắc thường chỉ tạo ra sự lén lút.

    Vì sao đạt band này

    • LRan hour of a building game and an hour of random videos leave him in very different moodsPlain, generic vocabulary. The 7.0 and 7.5 versions specify 'random short videos', a more precise, contemporary term than the vaguer 'random videos'.Từ vựng đơn giản, chung chung. Các phiên bản 7.0 và 7.5 nói rõ 'random short videos', một thuật ngữ chính xác hơn, hiện đại hơn cụm mơ hồ hơn 'random videos'.
    • GRAYoung children need limits, because apps are made to be hard to leaveA simple cause-and-effect sentence. The 7.0 and 7.5 versions use the more precise verb 'engineered', 'the apps are engineered to be hard to leave', a stronger, more deliberate-sounding claim.Một câu nhân quả đơn giản. Các phiên bản 7.0 và 7.5 dùng động từ chính xác hơn 'engineered', 'the apps are engineered to be hard to leave', một luận điểm mạnh mẽ hơn, nghe có chủ đích hơn.
    • FCWith teenagers, strict limits usually just create secrecyA short, flat closing sentence. The 7.0 and 7.5 versions extend this with 'agreements and shared activities work better', offering a solution rather than just naming the problem.Một câu kết ngắn, bằng phẳng. Các phiên bản 7.0 và 7.5 mở rộng bằng 'agreements and shared activities work better', đưa ra một giải pháp thay vì chỉ nêu vấn đề.
    Band 7.0

    The verb 'engineered' rather than 'made' gives the claim about app design a more precise, almost accusatory technical edge.Động từ 'engineered' thay vì 'made' mang lại cho luận điểm về thiết kế ứng dụng một góc cạnh kỹ thuật chính xác hơn, gần như mang tính buộc tội.

    Yes, though the how matters more than the how much, honestly. My sister's rule for her son is simple: no screen until homework is done and he's been outside on his bicycle, and then a set amount of time — but she says the real work is choosing what he watches, because an hour of a building game and an hour of random short videos leave him in completely different moods. Young children need limits because the apps are engineered to be hard to leave, and a seven-year-old can't fight that alone. With teenagers, rigid limits mostly produce secrecy; shared activities work better, to be fair.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Vâng, dù cách hạn chế quan trọng hơn mức độ hạn chế, thành thật mà nói. Quy tắc của chị tôi cho con trai chị rất đơn giản: không được xem màn hình cho đến khi làm xong bài tập về nhà và đã ra ngoài đạp xe, sau đó mới được một khoảng thời gian nhất định — nhưng chị nói công việc thực sự là chọn xem con xem gì, vì một giờ chơi một trò chơi xây dựng và một giờ xem các video ngắn ngẫu nhiên khiến con ở trong những tâm trạng hoàn toàn khác nhau. Trẻ nhỏ cần giới hạn vì các ứng dụng được thiết kế có chủ đích để khó rời bỏ, và một đứa trẻ bảy tuổi không thể tự mình chống lại điều đó. Công bằng mà nói, với thanh thiếu niên, những giới hạn cứng nhắc phần lớn chỉ tạo ra sự lén lút; các hoạt động chung hiệu quả hơn.

    Vì sao đạt band này

    • LRthe apps are engineered to be hard to leave'Engineered' is a more precise, technical verb than 6.5's plainer 'made', implying deliberate design rather than a vague fact.'Engineered' là một động từ chính xác, mang tính kỹ thuật hơn 'made' đơn giản hơn ở band 6.5, ngụ ý một thiết kế có chủ đích chứ không phải một sự việc mơ hồ.
    • FCWith teenagers, rigid limits mostly produce secrecy; shared activities work better, to be fairThe semicolon links the problem to its solution within one sentence, more fluent than 6.5's separate, less connected final sentence.Dấu chấm phẩy liên kết vấn đề với giải pháp trong một câu, trôi chảy hơn câu kết tách biệt, kém liên kết hơn ở band 6.5.
    • GRAa seven-year-old can't fight that aloneThis added consequence clause extends the reasoning further than 6.5's shorter version, which stops at stating the need for limits.Mệnh đề hệ quả thêm vào này mở rộng lập luận xa hơn phiên bản ngắn hơn ở band 6.5, vốn chỉ dừng ở việc phát biểu sự cần thiết của giới hạn.
    Band 7.5

    The closing observation about 'the parent's own phone habits' turns the whole discussion back on the adult, a sharp final twist.Quan sát kết về 'the parent's own phone habits' đưa toàn bộ cuộc thảo luận quay trở lại người lớn, một sự chuyển hướng kết sắc bén.

    Yes, though the how matters considerably more than the how much. My sister's rule for her son is simple: no screen until homework is done and he's been outside on his bicycle, and then a fixed amount of time — but she insists the real work is choosing what he actually watches, since an hour of a building game and an hour of random short videos leave him in wildly different moods. Young children genuinely need limits, because the apps are deliberately engineered to be hard to leave, and a seven-year-old can't fight that battle alone. With teenagers, rigid limits mostly just produce secrecy; agreements and shared activities work considerably better. The parent's own phone habits remain the strongest rule of all, whether they admit it or not.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Vâng, dù cách hạn chế quan trọng hơn nhiều so với mức độ hạn chế. Quy tắc của chị tôi cho con trai chị rất đơn giản: không được xem màn hình cho đến khi làm xong bài tập về nhà và đã ra ngoài đạp xe, sau đó mới được một khoảng thời gian cố định — nhưng chị khăng khăng rằng công việc thực sự là chọn xem con thực sự xem gì, vì một giờ chơi một trò chơi xây dựng và một giờ xem các video ngắn ngẫu nhiên khiến con ở trong những tâm trạng khác nhau một trời một vực. Trẻ nhỏ thực sự cần giới hạn, vì các ứng dụng được thiết kế một cách có chủ đích để khó rời bỏ, và một đứa trẻ bảy tuổi không thể tự mình chiến đấu với điều đó. Với thanh thiếu niên, những giới hạn cứng nhắc phần lớn chỉ tạo ra sự lén lút; các thỏa thuận và hoạt động chung hiệu quả hơn đáng kể. Thói quen dùng điện thoại của chính cha mẹ vẫn luôn là quy tắc mạnh mẽ nhất, dù họ có thừa nhận điều đó hay không.

    Vì sao đạt band này

    • FCThe parent's own phone habits remain the strongest rule of all, whether they admit it or notThis closing twist redirects the whole discussion back onto the parent, a considerably more developed ending than 6.5's flat final sentence and 7.0's version without this reversal.Sự chuyển hướng kết này đưa toàn bộ cuộc thảo luận quay trở lại người làm cha mẹ, một cái kết phát triển hơn đáng kể so với câu kết bằng phẳng ở band 6.5 và phiên bản không có sự đảo ngược này ở band 7.0.
    • LRleave him in wildly different moods'Wildly' is a more vivid, forceful intensifier than 6.5's and 7.0's plainer 'very' or 'completely different moods'.'Wildly' là một từ nhấn mạnh sống động, mạnh mẽ hơn 'very' hay 'completely different moods' đơn giản hơn ở band 6.5 và 7.0.
    • GRAthe apps are deliberately engineered to be hard to leaveThe added adverb 'deliberately' sharpens 7.0's already precise 'engineered', making the accusation of intent even more explicit.Phó từ thêm vào 'deliberately' làm sắc bén hơn 'engineered' vốn đã chính xác ở band 7.0, khiến lời buộc tội về chủ đích rõ ràng hơn nữa.
  5. 5. What is the value of using apps for educational purposes?

    tháng 5–8/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    The short closing sentence 'The main limit, though, is motivation' names the key weakness in five plain words with no elaboration.Câu kết ngắn 'The main limit, though, is motivation' nêu tên điểm yếu then chốt bằng vài từ đơn giản mà không giải thích thêm.

    The main value is quick feedback and endless practice. A colleague of mine learned to read sheet music in three months using an app that plays each note back the moment you tap it — something no book or teacher could ever repeat a thousand times a day. Apps make repetition cheap, which is how skills actually form, and they adjust to the learner's own level rather than the class average. They also reach people who would never sit in a classroom. The main limit, though, is motivation.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Giá trị chính là phản hồi nhanh chóng và luyện tập không giới hạn. Một đồng nghiệp của tôi đã học đọc bản nhạc chỉ trong ba tháng nhờ một ứng dụng phát lại mỗi nốt nhạc ngay khi bạn chạm vào nó — điều mà không cuốn sách hay giáo viên nào có thể lặp lại hàng nghìn lần mỗi ngày. Các ứng dụng khiến việc lặp lại trở nên rẻ, và đó chính là cách các kỹ năng thực sự hình thành, và chúng điều chỉnh theo trình độ riêng của người học chứ không phải theo mức trung bình của cả lớp. Chúng cũng tiếp cận được những người sẽ không bao giờ ngồi trong một lớp học. Tuy nhiên, giới hạn chính vẫn là động lực.

    Vì sao đạt band này

    • FCThe main limit, though, is motivationA short, unexplained closer. The 7.5 version extends this into a fuller, almost aphoristic sentence, 'An app can teach you almost anything you're already determined to learn, and almost nothing you're not', unpacking exactly what the limit means.Một cái kết ngắn, không giải thích. Bản 7.5 mở rộng thành một câu đầy đủ hơn, gần như mang tính châm ngôn, 'An app can teach you almost anything you're already determined to learn, and almost nothing you're not', giải thích rõ giới hạn đó thực sự có nghĩa là gì.
    • GRAsomething no book or teacher could ever repeat a thousand times a dayPlain, functional phrasing. The 7.0 and 7.5 versions restructure this as 'no book can do and no teacher can repeat', a more balanced parallel comparing two separate limitations rather than combining them.Cách diễn đạt đơn giản, mang tính chức năng. Các phiên bản 7.0 và 7.5 tái cấu trúc thành 'no book can do and no teacher can repeat', một phép so sánh song song cân bằng hơn, đối chiếu riêng hai hạn chế thay vì gộp chung.
    • LRquick feedback and endless practicePlain, generic vocabulary. The 7.0 and 7.5 versions use the more precise 'immediate feedback', a slightly more formal and specific term for the same idea.Từ vựng đơn giản, chung chung. Các phiên bản 7.0 và 7.5 dùng 'immediate feedback' chính xác hơn, một thuật ngữ trang trọng và cụ thể hơn một chút cho cùng ý đó.
    Band 7.0

    The colon before 'adults with jobs, people in villages without a tutor' gives concrete faces to what would otherwise be an abstract claim about reach.Dấu hai chấm trước 'adults with jobs, people in villages without a tutor' mang lại những gương mặt cụ thể cho một luận điểm về phạm vi tiếp cận vốn dĩ trừu tượng.

    The main value, honestly, is immediate feedback and endless practice. A colleague of mine learned to read sheet music in three months with an app that plays each note back the instant you tap it — something no book can do and no teacher can repeat a thousand times a day. Apps make repetition cheap, which is how skills form, and they adapt to the learner's level rather than the class average. They also reach people who'd never sit in a classroom: adults with jobs, people in villages without a tutor. The limit is motivation, to be fair — an app teaches you what you're already determined to learn.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Thành thật mà nói, giá trị chính là phản hồi tức thì và luyện tập không giới hạn. Một đồng nghiệp của tôi đã học đọc bản nhạc chỉ trong ba tháng nhờ một ứng dụng phát lại mỗi nốt nhạc ngay lập tức khi bạn chạm vào nó — điều mà không cuốn sách nào làm được và không giáo viên nào có thể lặp lại hàng nghìn lần mỗi ngày. Các ứng dụng khiến việc lặp lại trở nên rẻ, và đó chính là cách các kỹ năng hình thành, và chúng thích ứng theo trình độ của người học chứ không phải theo mức trung bình của cả lớp. Chúng cũng tiếp cận được những người sẽ không bao giờ ngồi trong một lớp học: người lớn có công việc, người ở các làng quê không có gia sư. Công bằng mà nói, giới hạn là động lực — một ứng dụng chỉ dạy được cho bạn những gì bạn đã quyết tâm học.

    Vì sao đạt band này

    • FCwho'd never sit in a classroom: adults with jobs, people in villages without a tutorThe colon introduces specific examples directly, more developed than 6.5's vaguer, unillustrated 'reach people who would never sit in a classroom'.Dấu hai chấm giới thiệu trực tiếp các ví dụ cụ thể, phát triển hơn cụm mơ hồ hơn, không minh họa 'reach people who would never sit in a classroom' ở band 6.5.
    • LRimmediate feedback and endless practice'Immediate' is a slightly more precise, formal word than 6.5's plainer 'quick', matching the more considered register of the rest of the answer.'Immediate' là một từ chính xác, trang trọng hơn một chút so với 'quick' đơn giản hơn ở band 6.5, phù hợp với sắc thái ngôn ngữ được cân nhắc kỹ hơn của phần còn lại câu trả lời.
    • GRAno book can do and no teacher can repeat a thousand times a dayThe parallel structure 'no book can do and no teacher can repeat' balances two separate limitations, more grammatically developed than 6.5's single combined clause.Cấu trúc song song 'no book can do and no teacher can repeat' cân bằng hai hạn chế riêng biệt, phát triển hơn về mặt ngữ pháp so với mệnh đề gộp chung, đơn nhất ở band 6.5.
    Band 7.5

    The closing aphorism 'almost anything you're already determined to learn, and almost nothing you're not' compresses the whole discussion of motivation into one balanced, memorable line.Câu châm ngôn kết 'almost anything you're already determined to learn, and almost nothing you're not' nén toàn bộ cuộc thảo luận về động lực vào một câu cân bằng, đáng nhớ.

    The main value, honestly, is immediate feedback paired with genuinely endless practice. A colleague of mine learned to read sheet music in three months with an app that plays each note straight back the instant you tap it — something no book can manage and no teacher could repeat a thousand times a day even if they wanted to. Apps make repetition cheap, which is precisely how skills form, and they adapt fluidly to the learner's own level rather than the class average. They also reach people who'd never otherwise sit in a classroom: adults with jobs, people in villages without access to a tutor. The real limit is motivation. An app can teach you almost anything you're already determined to learn, and almost nothing you're not, so it works best sitting beside a human who keeps you going.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Thành thật mà nói, giá trị chính là phản hồi tức thì kết hợp với luyện tập thực sự không giới hạn. Một đồng nghiệp của tôi đã học đọc bản nhạc chỉ trong ba tháng nhờ một ứng dụng phát lại nguyên vẹn mỗi nốt nhạc ngay lập tức khi bạn chạm vào nó — điều mà không cuốn sách nào làm nổi và không giáo viên nào có thể lặp lại hàng nghìn lần mỗi ngày dù họ có muốn đi chăng nữa. Các ứng dụng khiến việc lặp lại trở nên rẻ, và đó chính xác là cách các kỹ năng hình thành, và chúng thích ứng linh hoạt theo trình độ riêng của người học chứ không phải theo mức trung bình của cả lớp. Chúng cũng tiếp cận được những người vốn dĩ sẽ không bao giờ ngồi trong một lớp học: người lớn có công việc, người ở các làng quê không có điều kiện tiếp cận gia sư. Giới hạn thực sự là động lực. Một ứng dụng gần như có thể dạy bạn bất cứ điều gì bạn đã quyết tâm học, và gần như không thể dạy bạn bất cứ điều gì bạn chưa quyết tâm, nên nó phát huy hiệu quả tốt nhất khi có một con người ngồi bên cạnh thúc đẩy bạn tiếp tục.

    Vì sao đạt band này

    • FCAn app can teach you almost anything you're already determined to learn, and almost nothing you're notThis closing aphorism unpacks the bare word 'motivation' into a fully developed, balanced claim, well beyond 6.5's unexplained final sentence and 7.0's version that names the limit but doesn't elaborate.Câu châm ngôn kết này khai triển từ 'motivation' trơ trọi thành một luận điểm cân bằng, phát triển đầy đủ, vượt xa câu kết không giải thích ở band 6.5 và phiên bản chỉ nêu tên giới hạn mà không triển khai ở band 7.0.
    • LRimmediate feedback paired with genuinely endless practiceThe verb 'paired with' is a more precise, deliberate construction than 7.0's simpler 'and', suggesting the two elements work together rather than just being listed.Cụm động từ 'paired with' là một cấu trúc chính xác, có chủ đích hơn 'and' đơn giản hơn ở band 7.0, gợi ý hai yếu tố này phối hợp với nhau thay vì chỉ được liệt kê.
    • GRAno book can manage and no teacher could repeat a thousand times a day even if they wanted toThe added concessive clause 'even if they wanted to' extends 7.0's already parallel structure with a further layer of nuance about human limitation.Mệnh đề nhượng bộ thêm vào 'even if they wanted to' mở rộng cấu trúc song song vốn đã có ở band 7.0 bằng một tầng tinh tế nữa về hạn chế của con người.
  6. 6. Do you agree or disagree that young people depend too much on their apps or computer programs?

    tháng 5–8/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    The plain opener 'Partly, I agree' answers the question in two words before any explanation, in the direct style typical of 6.5.Phần mở đầu bằng phẳng 'Partly, I agree' trả lời câu hỏi chỉ trong hai từ trước khi có giải thích nào, theo phong cách trực tiếp điển hình của band 6.5.

    Partly, I agree. Friends of mine who have lived in Da Nang for five years still cannot reach a restaurant across town without a map app, and it is hard to call that anything but dependence. Navigation, spelling, even remembering last week's plans — all outsourced now. But every generation has depended on its tools, and my parents cannot do the long division their parents could, and nobody misses it. The real question is whether the dependence removes something we actually need. Losing navigation seems small, but losing focus seems bigger.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi đồng ý một phần. Những người bạn của tôi đã sống ở Đà Nẵng năm năm vẫn không thể đến một nhà hàng ở đầu bên kia thành phố mà không cần đến ứng dụng bản đồ, và thật khó gọi đó là gì khác ngoài sự phụ thuộc. Định hướng, chính tả, thậm chí nhớ kế hoạch tuần trước — giờ đây tất cả đều được "giao khoán" cho công nghệ. Nhưng mọi thế hệ đều đã từng phụ thuộc vào công cụ của mình, và bố mẹ tôi không thể làm phép chia dài như ông bà tôi từng làm, và chẳng ai nhớ tiếc điều đó cả. Câu hỏi thực sự là liệu sự phụ thuộc này có lấy đi thứ gì đó mà chúng ta thực sự cần hay không. Mất khả năng định hướng có vẻ nhỏ, nhưng mất khả năng tập trung có vẻ lớn hơn.

    Vì sao đạt band này

    • GRANavigation, spelling, even remembering last week's plans — all outsourced nowA three-item dash-led list. The 7.0 and 7.5 versions extend this to a four-item list including 'arithmetic', giving a fuller, more complete picture of what's been offloaded.Một danh sách ba mục dẫn bằng dấu gạch ngang. Các phiên bản 7.0 và 7.5 mở rộng thành danh sách bốn mục gồm cả 'arithmetic', mang lại một bức tranh đầy đủ hơn, trọn vẹn hơn về những gì đã bị giao khoán ra ngoài.
    • LRLosing navigation seems small, but losing focus seems biggerPlain, vague closing vocabulary. The 7.0 and 7.5 versions sharpen this considerably to 'the ability to sit alone with a thought, which I notice in myself', naming the actual skill rather than the vague word 'focus'.Từ vựng kết đơn giản, mơ hồ. Các phiên bản 7.0 và 7.5 làm sắc bén đáng kể thành 'the ability to sit alone with a thought, which I notice in myself', nêu đích danh kỹ năng cụ thể thay vì từ mơ hồ 'focus'.
    • FCBut every generation has depended on its tools, and my parents cannot do the long division their parents could, and nobody misses itA single long sentence joined twice with 'and'. The 7.0 version restructures this with a semicolon, 'my parents can't do the long division their parents could, and nobody mourns it', a slightly tighter link.Một câu dài nối hai lần bằng 'and'. Bản 7.0 tái cấu trúc bằng dấu chấm phẩy, 'my parents can't do the long division their parents could, and nobody mourns it', một liên kết chặt chẽ hơn một chút.
    Band 7.0

    The verb 'mourns' rather than 'misses' gives the closing observation about lost skills a slightly more formal, reflective register.Động từ 'mourns' thay vì 'misses' mang lại cho quan sát kết về những kỹ năng đã mất một sắc thái trang trọng, mang tính suy ngẫm hơn một chút.

    Partly, honestly. Friends of mine who've lived in Da Nang for five years still can't reach a restaurant across town without a map app, and it's hard to call that anything but dependence. Navigation, arithmetic, spelling, even remembering what happened last week — all outsourced. But every generation has depended on its tools, to be fair; my parents can't do the long division their parents could, and nobody mourns it. The real question is whether the dependence removes something we need. Losing the ability to navigate is trivial; losing the ability to sit alone with a thought, which I notice in myself, is not.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Thành thật mà nói, tôi đồng ý một phần. Những người bạn của tôi đã sống ở Đà Nẵng năm năm vẫn không thể đến một nhà hàng ở đầu bên kia thành phố mà không cần đến ứng dụng bản đồ, và thật khó gọi đó là gì khác ngoài sự phụ thuộc. Định hướng, số học, chính tả, thậm chí nhớ chuyện xảy ra tuần trước — tất cả đều được giao khoán ra ngoài. Nhưng công bằng mà nói, mọi thế hệ đều đã từng phụ thuộc vào công cụ của mình; bố mẹ tôi không thể làm phép chia dài như ông bà tôi từng làm, và chẳng ai than tiếc điều đó. Câu hỏi thực sự là liệu sự phụ thuộc này có lấy đi thứ gì đó mà chúng ta cần hay không. Mất khả năng định hướng là chuyện vặt vãnh; nhưng mất khả năng ngồi một mình với một suy nghĩ, điều mà tôi nhận thấy ở chính mình, thì không phải vậy.

    Vì sao đạt band này

    • GRANavigation, arithmetic, spelling, even remembering what happened last week — all outsourcedA four-item list, one more than 6.5's version, adding 'arithmetic' for a fuller sense of what's been offloaded to devices.Một danh sách bốn mục, nhiều hơn phiên bản band 6.5 một mục, thêm 'arithmetic' để có cảm nhận đầy đủ hơn về những gì đã được giao phó cho thiết bị.
    • LRlosing the ability to sit alone with a thought, which I notice in myself, is notThis precise, self-aware closing clause replaces 6.5's vague 'losing focus seems bigger' with a specific, named skill and a personal admission.Mệnh đề kết chính xác, tự nhận thức này thay cho cụm mơ hồ 'losing focus seems bigger' ở band 6.5 bằng một kỹ năng cụ thể, được nêu tên cùng một lời thừa nhận cá nhân.
    • FCand nobody mourns it'Mourns' is a more formal, reflective verb than 6.5's plainer 'misses', matching the answer's slightly more considered tone.'Mourns' là một động từ trang trọng, mang tính suy ngẫm hơn 'misses' đơn giản hơn ở band 6.5, phù hợp với giọng điệu được cân nhắc kỹ hơn một chút của câu trả lời.
    Band 7.5

    The closing summary 'agree about attention specifically and disagree about most of the rest' gives the whole answer a precise, split final verdict.Phần tổng kết cuối 'agree about attention specifically and disagree about most of the rest' mang lại cho toàn bộ câu trả lời một phán quyết cuối cùng chính xác, được phân tách rõ ràng.

    Partly, honestly. Friends of mine who've lived in Da Nang for five years still can't reach a restaurant across town without a map app open in front of them, and it's hard to call that anything but genuine dependence. Navigation, arithmetic, spelling, even remembering what happened last week — all quietly outsourced. But every generation has depended on its tools; my parents can't do the long division their own parents could manage, and nobody mourns it particularly. The real question, I think, is whether the dependence removes something we actually need. Losing the ability to navigate is trivial; losing the ability to sit alone with a single thought, which I notice creeping up in myself, is not. So I'd agree about attention specifically and disagree about most of the rest.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Thành thật mà nói, tôi đồng ý một phần. Những người bạn của tôi đã sống ở Đà Nẵng năm năm vẫn không thể đến một nhà hàng ở đầu bên kia thành phố mà không mở sẵn ứng dụng bản đồ trước mặt, và thật khó gọi đó là gì khác ngoài sự phụ thuộc thực sự. Định hướng, số học, chính tả, thậm chí nhớ chuyện xảy ra tuần trước — tất cả đều lặng lẽ được giao khoán ra ngoài. Nhưng mọi thế hệ đều đã từng phụ thuộc vào công cụ của mình; bố mẹ tôi không thể làm phép chia dài như chính ông bà tôi từng làm được, và cũng chẳng ai đặc biệt than tiếc điều đó. Tôi nghĩ câu hỏi thực sự là liệu sự phụ thuộc này có lấy đi thứ gì đó mà chúng ta thực sự cần hay không. Mất khả năng định hướng là chuyện vặt vãnh; nhưng mất khả năng ngồi một mình với một suy nghĩ duy nhất, điều mà tôi nhận thấy đang len lỏi trong chính mình, thì không phải vậy. Vậy nên tôi đồng ý cụ thể về khía cạnh sự chú tâm, và không đồng ý về phần lớn những điều còn lại.

    Vì sao đạt band này

    • FCSo I'd agree about attention specifically and disagree about most of the restThis closing split verdict resolves the whole discussion with genuine precision, a considerably more developed ending than 6.5's vaguer comparison and 7.0's version without any final summary at all.Phán quyết kết được phân tách này giải quyết toàn bộ cuộc thảo luận với sự chính xác thực sự, một cái kết phát triển hơn đáng kể so với phép so sánh mơ hồ hơn ở band 6.5 và phiên bản hoàn toàn không có tổng kết cuối ở band 7.0.
    • LRwhich I notice creeping up in myselfThe verb 'creeping up' is a vivid, almost unsettling image for a gradually forming habit, more figurative than 7.0's plainer 'which I notice in myself'.Cụm động từ 'creeping up' là một hình ảnh sống động, gần như đáng lo ngại cho một thói quen đang dần hình thành, mang tính ẩn dụ hơn cụm đơn giản hơn 'which I notice in myself' ở band 7.0.
    • GRAa map app open in front of themThe added participial phrase 'open in front of them' gives a more vivid, specific image than 7.0's plainer 'without a map app'.Cụm phân từ thêm vào 'open in front of them' mang lại một hình ảnh sống động, cụ thể hơn cụm đơn giản hơn 'without a map app' ở band 7.0.
  7. 7. What impact does information technology have on people's daily lives?

    tháng 5–8/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    The plain phrase 'a hundred small frictions removed' summarises a large, abstract effect in a short, concrete image with basic vocabulary.Cụm đơn giản 'a hundred small frictions removed' tóm tắt một tác động lớn, trừu tượng bằng một hình ảnh ngắn, cụ thể với từ vựng cơ bản.

    It has quietly changed ordinary life completely. The woman who sells noodles on my street has a QR code taped to her cart and three phones for delivery orders, and she has not changed her recipe in twenty years, but everything else about her business has changed in five. For most people, the impact is a hundred small frictions removed, like paying, booking, and finding things. But it also adds constant reachability and comparison with everyone else's life. Families spread across countries can stay close now in a way that was impossible before.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Nó đã âm thầm thay đổi hoàn toàn cuộc sống đời thường. Người phụ nữ bán phở trên phố nhà tôi có một mã QR dán trên xe đẩy và ba chiếc điện thoại để nhận đơn giao hàng, và bà đã không thay đổi công thức nấu ăn của mình trong hai mươi năm, nhưng mọi thứ khác về việc kinh doanh của bà đã thay đổi chỉ trong năm năm. Đối với hầu hết mọi người, tác động là hàng trăm sự bất tiện nhỏ được loại bỏ, như thanh toán, đặt chỗ và tìm kiếm mọi thứ. Nhưng nó cũng bổ sung thêm khả năng bị liên lạc liên tục và sự so sánh với cuộc sống của mọi người khác. Những gia đình rải rác ở nhiều quốc gia giờ đây có thể gần gũi với nhau theo cách mà trước đây là điều không thể.

    Vì sao đạt band này

    • GRAFor most people, the impact is a hundred small frictions removed, like paying, booking, and finding thingsA three-item list joined with 'like'. The 7.0 and 7.5 versions extend this to four items with a dash, 'paying, booking, finding, asking', a more complete and rhythmic list.Một danh sách ba mục nối bằng 'like'. Các phiên bản 7.0 và 7.5 mở rộng thành bốn mục bằng dấu gạch ngang, 'paying, booking, finding, asking', một danh sách trọn vẹn và có nhịp điệu hơn.
    • LRBut it also adds constant reachability and comparison with everyone else's lifeA plain two-item list. The 7.0 and 7.5 versions extend this to three items, adding 'the sense that any idle minute should be filled', a more precise and unsettling third example.Một danh sách hai mục đơn giản. Các phiên bản 7.0 và 7.5 mở rộng thành ba mục, thêm 'the sense that any idle minute should be filled', một ví dụ thứ ba chính xác hơn, gây khó chịu hơn.
    • FCFamilies spread across countries can stay close now in a way that was impossible beforeA flat closing sentence. The 7.5 version extends the whole answer with a further concluding image, 'The impact is so total it's become invisible, rather like electricity', giving the ending far more weight.Một câu kết bằng phẳng. Bản 7.5 mở rộng toàn bộ câu trả lời bằng một hình ảnh kết luận nữa, 'The impact is so total it's become invisible, rather like electricity', mang lại cho phần kết trọng lượng lớn hơn nhiều.
    Band 7.0

    The metaphor 'rewired' treats daily life as a piece of electrical machinery, setting up the closing comparison to electricity in the 7.5 version.Ẩn dụ 'rewired' coi cuộc sống hàng ngày như một cỗ máy điện, đặt nền cho phép so sánh kết với điện năng ở bản 7.5.

    It has quietly rewired ordinary life, honestly. The woman who sells noodles on my street has a QR code taped to her cart and three phones for delivery orders; she hasn't changed her recipe in twenty years but everything else about her business has changed in five. For most people the impact is in a hundred small frictions removed — paying, booking, finding, asking — and in a few large ones added: constant reachability, comparison with everyone else's life, and the sense that any idle minute should be filled. Families spread across countries stay close in a way that was impossible a generation ago, to be fair.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Thành thật mà nói, nó đã âm thầm đấu lại dây cuộc sống đời thường. Người phụ nữ bán phở trên phố nhà tôi có một mã QR dán trên xe đẩy và ba chiếc điện thoại để nhận đơn giao hàng; bà đã không thay đổi công thức nấu ăn của mình trong hai mươi năm nhưng mọi thứ khác về việc kinh doanh của bà đã thay đổi trong năm năm. Đối với hầu hết mọi người, tác động nằm ở hàng trăm sự bất tiện nhỏ được loại bỏ — thanh toán, đặt chỗ, tìm kiếm, hỏi han — và ở vài sự bất tiện lớn được thêm vào: khả năng bị liên lạc liên tục, sự so sánh với cuộc sống của mọi người khác, và cảm giác rằng bất kỳ phút giây rảnh rỗi nào cũng nên được lấp đầy. Công bằng mà nói, những gia đình rải rác ở nhiều quốc gia giờ đây gần gũi với nhau theo cách mà một thế hệ trước là điều không thể.

    Vì sao đạt band này

    • LRIt has quietly rewired ordinary life'Rewired' is a precise technical metaphor, more figurative than 6.5's plainer 'has quietly changed ordinary life completely'.'Rewired' là một ẩn dụ kỹ thuật chính xác, mang tính hình tượng hơn cụm đơn giản hơn 'has quietly changed ordinary life completely' ở band 6.5.
    • GRAa hundred small frictions removed — paying, booking, finding, asking — and in a few large ones addedThe balanced structure 'removed... and... added' contrasts two categories within one sentence, more developed than 6.5's simpler single-direction list.Cấu trúc cân bằng 'removed... and... added' đối chiếu hai hạng mục trong một câu, phát triển hơn danh sách một chiều đơn giản hơn ở band 6.5.
    • FCthe sense that any idle minute should be filledThis precise, unsettling third example extends 6.5's simpler two-item list with a more specific psychological observation.Ví dụ thứ ba chính xác, gây khó chịu này mở rộng danh sách hai mục đơn giản hơn ở band 6.5 bằng một quan sát tâm lý cụ thể hơn.
    Band 7.5

    The closing simile 'become invisible, rather like electricity' gives an abstract argument about total impact a vivid, familiar comparison.Phép so sánh kết 'become invisible, rather like electricity' mang lại cho một lập luận trừu tượng về tác động toàn diện một sự đối chiếu sống động, quen thuộc.

    It has quietly rewired the entire texture of ordinary life. The woman who sells noodles on my street has a QR code taped to her cart and juggles three phones for delivery orders; she hasn't changed her recipe in twenty years, yet everything else about her business has transformed within five. For most people the impact lies in a hundred small frictions removed — paying, booking, finding, asking — and in a few large ones quietly added: constant reachability, endless comparison with everyone else's life, and the nagging sense that any idle minute should be filled with something. Families scattered across countries now stay close in a way that was flatly impossible a generation ago. The impact is so total it's become invisible, rather like electricity.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Nó đã âm thầm đấu lại dây toàn bộ kết cấu của cuộc sống đời thường. Người phụ nữ bán phở trên phố nhà tôi có một mã QR dán trên xe đẩy và phải xoay xở với ba chiếc điện thoại để nhận đơn giao hàng; bà đã không thay đổi công thức nấu ăn của mình trong hai mươi năm, ấy vậy mà mọi thứ khác về việc kinh doanh của bà đã biến đổi hoàn toàn chỉ trong năm năm. Đối với hầu hết mọi người, tác động nằm ở hàng trăm sự bất tiện nhỏ được loại bỏ — thanh toán, đặt chỗ, tìm kiếm, hỏi han — và ở vài sự bất tiện lớn được âm thầm thêm vào: khả năng bị liên lạc liên tục, sự so sánh không ngừng với cuộc sống của mọi người khác, và cảm giác dai dẳng rằng bất kỳ phút giây rảnh rỗi nào cũng nên được lấp đầy bằng thứ gì đó. Những gia đình rải rác ở nhiều quốc gia giờ đây gần gũi với nhau theo cách mà một thế hệ trước hoàn toàn là điều không thể. Tác động này toàn diện đến mức nó đã trở nên vô hình, giống hệt như điện năng vậy.

    Vì sao đạt band này

    • FCThe impact is so total it's become invisible, rather like electricityThis closing simile compares the technology's impact to something universally familiar, a far more developed and memorable ending than 6.5's plain closing sentence and 7.0's version without any such comparison.Phép so sánh kết này đối chiếu tác động của công nghệ với thứ gì đó ai cũng quen thuộc, một cái kết phát triển và đáng nhớ hơn nhiều so với câu kết bằng phẳng ở band 6.5 và phiên bản không có phép so sánh như vậy ở band 7.0.
    • LRjuggles three phones for delivery orders'Juggles' is a vivid, active verb suggesting real effort, more figurative than 6.5's and 7.0's plainer 'has... three phones'.'Juggles' là một động từ sống động, chủ động gợi ý nỗ lực thực sự, mang tính hình tượng hơn cụm đơn giản hơn 'has... three phones' ở band 6.5 và 7.0.
    • GRAshe hasn't changed her recipe in twenty years, yet everything else about her business has transformed within fiveThe conjunction 'yet' plus the more precise verb 'transformed' shows more controlled contrast than 7.0's simpler 'but... has changed'.Liên từ 'yet' cộng với động từ chính xác hơn 'transformed' cho thấy sự tương phản được kiểm soát tốt hơn cụm đơn giản hơn 'but... has changed' ở band 7.0.
  8. 8. How are people affected by constant new developments in information technology?

    tháng 5–8/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    The plain opener 'Mostly with tiredness' answers the question in two words before the examples that follow.Phần mở đầu bằng phẳng 'Mostly with tiredness' trả lời câu hỏi chỉ trong hai từ trước khi các ví dụ theo sau.

    Mostly with tiredness. My father calls roughly once a month to ask why his phone looks different again, because an update moved a button, and that small confusion is what constant change feels like for a lot of people. For those of us who work in technology, it means skills expire faster than we can replace them, and I have learned and dropped four design tools in ten years. Constant novelty also makes people cautious, so they stop exploring new features because they will just change again anyway.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Chủ yếu là cảm giác mệt mỏi. Bố tôi gọi điện khoảng mỗi tháng một lần để hỏi tại sao điện thoại của ông lại trông khác đi, vì một bản cập nhật đã di chuyển một nút bấm, và sự bối rối nhỏ đó chính là cảm giác của sự thay đổi liên tục đối với rất nhiều người. Đối với những người trong chúng tôi làm việc trong lĩnh vực công nghệ, điều đó có nghĩa là các kỹ năng hết hạn nhanh hơn tốc độ chúng tôi có thể thay thế chúng, và tôi đã học rồi bỏ bốn công cụ thiết kế trong mười năm. Sự mới mẻ liên tục cũng khiến mọi người trở nên thận trọng, nên họ ngừng khám phá các tính năng mới vì dù sao chúng cũng sẽ lại thay đổi.

    Vì sao đạt band này

    • LRMostly with tirednessPlain, everyday vocabulary. The 7.0 and 7.5 versions use the more precise noun 'fatigue', a slightly more formal, considered word for the same feeling.Từ vựng đơn giản, thường ngày. Các phiên bản 7.0 và 7.5 dùng danh từ chính xác hơn 'fatigue', một từ trang trọng, được cân nhắc hơn một chút cho cùng cảm giác đó.
    • GRAI have learned and dropped four design tools in ten yearsA simple past-tense clause. The 7.0 version uses the present perfect instead, 'I've learned and abandoned four design tools in ten years', a more grammatically precise choice for an ongoing personal history.Một mệnh đề thì quá khứ đơn giản. Bản 7.0 dùng thì hiện tại hoàn thành thay vào đó, 'I've learned and abandoned four design tools in ten years', một lựa chọn chính xác hơn về mặt ngữ pháp cho một lịch sử cá nhân đang tiếp diễn.
    • FCConstant novelty also makes people cautious, so they stop exploring new features because they will just change again anywayA single long sentence with 'so' and 'because'. The 7.0 and 7.5 versions add a further, contrasting point afterward about people who 'love it', giving the answer a more balanced final structure.Một câu dài với 'so' và 'because'. Các phiên bản 7.0 và 7.5 thêm một điểm tương phản nữa ở phía sau về những người 'love it', mang lại cho câu trả lời một cấu trúc cuối cân bằng hơn.
    Band 7.0

    The added counterpoint 'Some people love it... and treat each release as a small holiday' balances the earlier complaint with an opposite reaction.Điểm đối lập thêm vào 'Some people love it... and treat each release as a small holiday' cân bằng lời phàn nàn trước đó bằng một phản ứng trái ngược.

    Mostly with fatigue, honestly. My father calls roughly once a month to ask why his phone 'looks different again', because an update has moved a button, and that small helplessness is what constant change feels like to a lot of people. For those of us who work in technology, it means skills expiring faster than we can replace them; I've learned and abandoned four design tools in ten years. Constant novelty also makes people cautious — they stop exploring features because they'll change anyway. Some people love it, to be fair, and treat each release as a small holiday.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Thành thật mà nói, chủ yếu là cảm giác kiệt sức. Bố tôi gọi điện khoảng mỗi tháng một lần để hỏi tại sao điện thoại của ông 'lại trông khác đi', vì một bản cập nhật đã di chuyển một nút bấm, và sự bất lực nhỏ đó chính là cảm giác của sự thay đổi liên tục đối với rất nhiều người. Đối với những người trong chúng tôi làm việc trong lĩnh vực công nghệ, điều đó có nghĩa là các kỹ năng hết hạn nhanh hơn tốc độ chúng tôi có thể thay thế chúng; tôi đã học rồi bỏ bốn công cụ thiết kế trong mười năm. Sự mới mẻ liên tục cũng khiến mọi người trở nên thận trọng — họ ngừng khám phá các tính năng vì dù sao chúng cũng sẽ thay đổi. Công bằng mà nói, có những người thích điều đó, và coi mỗi lần cập nhật như một kỳ nghỉ nho nhỏ.

    Vì sao đạt band này

    • FCSome people love it, to be fair, and treat each release as a small holidayThis added counterpoint balances the earlier complaint about fatigue, a more developed, fair-minded structure than 6.5's one-sided ending.Điểm đối lập thêm vào này cân bằng lời phàn nàn trước đó về sự mệt mỏi, một cấu trúc phát triển hơn, công tâm hơn cái kết một chiều ở band 6.5.
    • LRthat small helplessness is what constant change feels like to a lot of people'Helplessness' is a more precise, emotionally specific noun than 6.5's vaguer 'confusion', capturing the feeling more exactly.'Helplessness' là một danh từ chính xác hơn, cụ thể hơn về mặt cảm xúc so với 'confusion' mơ hồ hơn ở band 6.5, nắm bắt cảm giác đó chính xác hơn.
    • GRAskills expiring faster than we can replace themThe present participle 'expiring' is a more vivid, active construction than 6.5's flatter 'skills expire faster than we can replace them' stated as a simple fact.Phân từ hiện tại 'expiring' là một cấu trúc sống động, chủ động hơn cụm bằng phẳng hơn 'skills expire faster than we can replace them' được phát biểu như một sự việc đơn thuần ở band 6.5.
    Band 7.5

    The closing metaphor 'a fairly sensible response to a flood' frames the whole discussion of constant change as something almost natural to weather.Ẩn dụ kết 'a fairly sensible response to a flood' đóng khung toàn bộ cuộc thảo luận về sự thay đổi liên tục như một điều gần như tự nhiên để ứng phó.

    Mostly with a quiet, ongoing fatigue. My father calls roughly once a month to ask why his phone 'looks different again', because some update has moved a button, and that small helplessness is exactly what constant change feels like to a great many people. For those of us who actually work in technology, it means skills expiring faster than we can replace them; I've personally learned and abandoned four design tools in ten years alone. Constant novelty also makes people cautious — they stop exploring new features because they'll just change again regardless. Some people genuinely love it, of course, and treat each release like a small holiday to look forward to. But the general effect is that most people adopt selectively and quietly ignore the rest, which is a fairly sensible response to a flood.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Chủ yếu là một sự kiệt sức âm thầm, kéo dài. Bố tôi gọi điện khoảng mỗi tháng một lần để hỏi tại sao điện thoại của ông 'lại trông khác đi', vì một bản cập nhật nào đó đã di chuyển một nút bấm, và sự bất lực nhỏ đó chính xác là cảm giác của sự thay đổi liên tục đối với rất nhiều người. Đối với những người trong chúng tôi thực sự làm việc trong lĩnh vực công nghệ, điều đó có nghĩa là các kỹ năng hết hạn nhanh hơn tốc độ chúng tôi có thể thay thế chúng; riêng tôi đã học rồi bỏ bốn công cụ thiết kế chỉ trong mười năm. Sự mới mẻ liên tục cũng khiến mọi người trở nên thận trọng — họ ngừng khám phá các tính năng mới vì dù sao chúng cũng sẽ lại thay đổi. Tất nhiên, có những người thực sự thích điều đó, và coi mỗi lần cập nhật như một kỳ nghỉ nho nhỏ đáng mong chờ. Nhưng hiệu ứng chung là hầu hết mọi người tiếp nhận một cách có chọn lọc và âm thầm phớt lờ phần còn lại, đó là một phản ứng khá hợp lý trước một trận lũ thông tin.

    Vì sao đạt band này

    • FCwhich is a fairly sensible response to a floodThis closing metaphor reframes the whole answer's argument as a rational response to an overwhelming natural force, a considerably more developed ending than 6.5's plain final sentence and 7.0's version without this closing image.Ẩn dụ kết này tái định hình lập luận của toàn bộ câu trả lời thành một phản ứng hợp lý trước một sức mạnh tự nhiên áp đảo, một cái kết phát triển hơn đáng kể so với câu kết bằng phẳng ở band 6.5 và phiên bản không có hình ảnh kết này ở band 7.0.
    • LRa quiet, ongoing fatigueThe compound description 'quiet, ongoing' is more precise and evocative than 6.5's bare 'tiredness' and 7.0's slightly plainer 'fatigue'.Mô tả ghép 'quiet, ongoing' chính xác và gợi hình hơn 'tiredness' trơ trọi ở band 6.5 và 'fatigue' đơn giản hơn một chút ở band 7.0.
    • GRAmost people adopt selectively and quietly ignore the restThe paired verbs 'adopt selectively and quietly ignore' show more controlled, parallel construction than 7.0's simpler single-clause version of the same idea.Cặp động từ 'adopt selectively and quietly ignore' cho thấy cấu trúc song song được kiểm soát tốt hơn phiên bản một mệnh đề đơn giản hơn của cùng ý ở band 7.0.
  9. 9. Do you agree or disagree that information technology gives people more information but not greater wisdom?

    tháng 5–8/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    The plain opener 'I agree, and I feel sympathy for the technology itself' states the position and a slightly unusual attitude toward it directly.Phần mở đầu bằng phẳng 'I agree, and I feel sympathy for the technology itself' phát biểu trực tiếp lập trường và một thái độ hơi khác thường đối với nó.

    I agree, and I feel sympathy for the technology itself. My uncle forwards a new piece of online health advice every week, often contradicting last week's, and follows all of them. My grandmother has one simple rule — eat less, walk more — and is the healthiest person in the family. That is the gap in one household: information arrives instantly, but judgement about what to do with it takes years to build, and no app can speed that up. Technology mostly rewards speed, and wisdom is really the ability to pause.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi đồng ý, và tôi cảm thấy thương cảm cho chính công nghệ. Chú tôi mỗi tuần đều chuyển tiếp một lời khuyên sức khỏe mới trên mạng, thường mâu thuẫn với lời khuyên tuần trước, và làm theo tất cả. Bà tôi chỉ có một quy tắc đơn giản — ăn ít hơn, đi bộ nhiều hơn — và là người khỏe mạnh nhất trong gia đình. Đó là khoảng cách trong một gia đình: thông tin đến ngay lập tức, nhưng khả năng phán đoán về việc nên làm gì với thông tin đó phải mất nhiều năm để hình thành, và không ứng dụng nào có thể đẩy nhanh điều đó. Công nghệ chủ yếu tưởng thưởng cho tốc độ, còn trí tuệ thực ra là khả năng dừng lại.

    Vì sao đạt band này

    • LRMy uncle forwards a new piece of online health advice every week, often contradicting last week's, and follows all of themPlain past-tense verb 'follows'. The 7.5 version intensifies this with 'acts on every single one', a more emphatic phrase for the same behaviour.Động từ thì quá khứ đơn giản 'follows'. Bản 7.5 tăng cường bằng 'acts on every single one', một cụm nhấn mạnh hơn cho cùng hành vi đó.
    • GRAjudgement about what to do with it takes years to build, and no app can speed that upA simple two-clause sentence joined with 'and'. The 7.0 and 7.5 versions expand this to 'built slowly, through experience and mistakes', adding a specific mechanism for how judgement actually forms.Một câu hai mệnh đề đơn giản nối bằng 'and'. Các phiên bản 7.0 và 7.5 mở rộng thành 'built slowly, through experience and mistakes', thêm một cơ chế cụ thể cho việc khả năng phán đoán thực sự hình thành như thế nào.
    • FCTechnology mostly rewards speed, and wisdom is really the ability to pauseA short, flat closing sentence. The 7.0 and 7.5 versions add a concession beforehand, that technology 'can support wisdom' sometimes, giving the conclusion more balance before the final claim.Một câu kết ngắn, bằng phẳng. Các phiên bản 7.0 và 7.5 thêm một sự nhượng bộ trước đó, rằng công nghệ đôi khi 'can support wisdom', mang lại cho kết luận sự cân bằng hơn trước luận điểm cuối cùng.
    Band 7.0

    The concession 'Technology can support wisdom sometimes, to be fair' before the final claim shows a more balanced, considered argument than a one-sided conclusion.Sự nhượng bộ 'Technology can support wisdom sometimes, to be fair' trước luận điểm cuối cho thấy một lập luận cân bằng, được cân nhắc kỹ hơn một kết luận một chiều.

    I agree, honestly, with real sympathy for the technology. My uncle forwards a new piece of online health advice every week, often contradicting last week's, and acts on all of them; my grandmother has one rule — eat less, walk more — and is the healthiest person in the family. That's the gap in a single household: information arrives instantly, but judgement about what to do with it is built slowly, through experience and mistakes, and no app speeds that up. Technology can support wisdom sometimes, to be fair, by exposing people to views they'd never otherwise meet. But it rewards speed, and wisdom is mostly the ability to pause.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Thành thật mà nói, tôi đồng ý, với sự thương cảm thực sự dành cho công nghệ. Chú tôi mỗi tuần đều chuyển tiếp một lời khuyên sức khỏe mới trên mạng, thường mâu thuẫn với lời khuyên tuần trước, và làm theo tất cả; bà tôi chỉ có một quy tắc — ăn ít hơn, đi bộ nhiều hơn — và là người khỏe mạnh nhất trong gia đình. Đó là khoảng cách trong một gia đình: thông tin đến ngay lập tức, nhưng khả năng phán đoán về việc nên làm gì với thông tin đó được xây dựng chậm rãi, qua kinh nghiệm và sai lầm, và không ứng dụng nào đẩy nhanh điều đó. Công bằng mà nói, công nghệ đôi khi có thể hỗ trợ trí tuệ, bằng cách cho con người tiếp xúc với những quan điểm mà nếu không họ sẽ không bao giờ gặp được. Nhưng nó tưởng thưởng cho tốc độ, còn trí tuệ phần lớn là khả năng dừng lại.

    Vì sao đạt band này

    • FCTechnology can support wisdom sometimes, to be fair, by exposing people to views they'd never otherwise meetThis added concession balances the argument before the final claim, more developed than 6.5's version, which moves straight to the closing judgement without any counterpoint.Sự nhượng bộ thêm vào này cân bằng lập luận trước luận điểm cuối, phát triển hơn phiên bản band 6.5, vốn đi thẳng đến nhận định kết mà không có điểm đối lập nào.
    • LRjudgement about what to do with it is built slowly, through experience and mistakesThe added phrase 'through experience and mistakes' specifies the mechanism, more precise than 6.5's vaguer 'takes years to build'.Cụm thêm vào 'through experience and mistakes' làm rõ cơ chế, chính xác hơn cụm mơ hồ hơn 'takes years to build' ở band 6.5.
    • GRAmy grandmother has one rule — eat less, walk more — and is the healthiest person in the familyThe semicolon links this sentence directly to the previous clause about the uncle, creating a single flowing comparison rather than 6.5's two separate sentences.Dấu chấm phẩy liên kết trực tiếp câu này với mệnh đề trước đó về người chú, tạo ra một phép so sánh trôi chảy, thống nhất thay vì hai câu tách biệt như ở band 6.5.
    Band 7.5

    The closing formula 'On balance: more knowing, not more understanding' compresses the whole answer's argument into a tight, almost aphoristic final line.Công thức kết 'On balance: more knowing, not more understanding' nén toàn bộ lập luận của câu trả lời vào một câu kết chặt chẽ, gần như mang tính châm ngôn.

    I agree, with genuine sympathy for the technology itself. My uncle forwards a new piece of online health advice every week, often flatly contradicting last week's, and acts on every single one; my grandmother has one steady rule — eat less, walk more — and remains the healthiest person in the family by some distance. That's the gap laid bare in a single household: information arrives instantly, but judgement about what to actually do with it is built slowly, through experience and accumulated mistakes, and no app speeds that process up. Technology can support wisdom, and occasionally does, by exposing people to views they'd never otherwise encounter. But it rewards speed and reaction above all else, and wisdom is mostly the ability to pause before reacting. On balance: more knowing, not more understanding.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi đồng ý, với sự thương cảm thực sự dành cho chính công nghệ. Chú tôi mỗi tuần đều chuyển tiếp một lời khuyên sức khỏe mới trên mạng, thường mâu thuẫn thẳng thừng với lời khuyên tuần trước, và làm theo từng lời một; bà tôi chỉ có một quy tắc ổn định — ăn ít hơn, đi bộ nhiều hơn — và vẫn là người khỏe mạnh nhất trong gia đình, hơn hẳn những người khác. Đó là khoảng cách bị phơi bày trần trụi trong một gia đình: thông tin đến ngay lập tức, nhưng khả năng phán đoán về việc thực sự nên làm gì với thông tin đó được xây dựng chậm rãi, qua kinh nghiệm và những sai lầm tích lũy, và không ứng dụng nào đẩy nhanh quá trình đó. Công nghệ có thể hỗ trợ trí tuệ, và đôi khi thực sự làm được điều đó, bằng cách cho con người tiếp xúc với những quan điểm mà nếu không họ sẽ không bao giờ gặp được. Nhưng trên hết nó tưởng thưởng cho tốc độ và phản ứng, còn trí tuệ phần lớn là khả năng dừng lại trước khi phản ứng. Nhìn chung: biết nhiều hơn, chứ chưa chắc hiểu sâu hơn.

    Vì sao đạt band này

    • FCOn balance: more knowing, not more understandingThis closing formula distils the entire argument into four words on either side of a colon, a considerably more developed and memorable ending than 6.5's plain final sentence and 7.0's fuller but less compact version.Công thức kết này chắt lọc toàn bộ lập luận thành bốn từ mỗi bên của dấu hai chấm, một cái kết phát triển và đáng nhớ hơn nhiều so với câu kết bằng phẳng ở band 6.5 và phiên bản đầy đủ hơn nhưng kém cô đọng hơn ở band 7.0.
    • LRremains the healthiest person in the family by some distanceThe added phrase 'by some distance' intensifies the claim, more vivid than 6.5's and 7.0's plainer 'is the healthiest person in the family'.Cụm thêm vào 'by some distance' tăng cường luận điểm, sống động hơn cụm đơn giản hơn 'is the healthiest person in the family' ở band 6.5 và 7.0.
    • GRAwisdom is mostly the ability to pause before reactingThe added infinitive clause 'before reacting' gives this closing definition more grammatical precision than 7.0's simpler 'the ability to pause'.Mệnh đề nguyên mẫu thêm vào 'before reacting' mang lại cho định nghĩa kết này sự chính xác về mặt ngữ pháp hơn cụm đơn giản hơn 'the ability to pause' ở band 7.0.

Câu hỏi thường gặp

Bài nói Part 2 cho cue card này nên dài bao nhiêu?
Nói trong 1-2 phút. Giám khảo sẽ dừng bạn ở mốc 2 phút, nên hãy nhắm khoảng 220-300 từ, trả lời đủ mọi ý trên thẻ và kết thúc bằng cảm nhận của bạn.
Sau cue card này giám khảo hỏi những câu Part 3 nào?
Sau đề "A Program or App That You Like Using on Your Computer or Phone", giám khảo đã hỏi 9 câu thảo luận, liệt kê ở trên. Các câu chuyển từ câu chuyện cá nhân sang ý kiến chung về cùng chủ đề.
Cue card này còn được dùng không?
Đề này được thí sinh báo lại gần nhất trong tháng 5–8/2026. Bộ cue card thay đổi bốn tháng một lần, và nhiều chủ đề quay lại ở các đợt thi sau với cách diễn đạt hơi khác.