IELTS Speaking Part 2

A Problem You Had With Some Technology

Gần nhất ra thi tháng 9–12/2026Đang ra thi

Đề bài (cue card)

Describe a problem you had with some technology, for example a computer or a phone.

You should say:

  • what the technology was
  • what problem you had
  • whether you fixed the problem
  • and explain how you felt about this problem you had with some technology.

Bài mẫu: Band 6.5, 7.0 và 7.5

Ba phiên bản của cùng một câu trả lời, mỗi bản được viết đúng với trình độ của band đó — so sánh để thấy rõ sự khác biệt giữa các mức điểm.

Band 6.5

Concrete but plain description ('the internet light on the router kept blinking red') and a simple but-clause keep the narrative clear without added complexity, Band 6.5 level.Phần miêu tả cụ thể nhưng đơn giản ('the internet light on the router kept blinking red') cùng một mệnh đề 'but' đơn giản giữ cho câu chuyện rõ ràng mà không thêm sự phức tạp, mức Band 6.5.

The technology I want to talk about is my home Wi-Fi router. This happened about six months ago, on a Sunday evening. I work from home sometimes, and I needed to send some design files to a client before Monday morning.

The problem was that the router just stopped working. There was a big storm that night, with a lot of rain and thunder, and I think the power went off and on very quickly. After that, the internet light on the router kept blinking red, and no device in my apartment could connect. I tried turning it off and on again many times, but nothing changed.

I didn't fix it myself, actually, because I don't know much about routers. I called my colleague Khánh, and she told me to go to a twenty-four-hour coffee shop near Dragon Bridge, which has free and fast Wi-Fi. So I packed my laptop and worked there until almost midnight, and I managed to send the files on time.

Did I fix the real problem? Not that night. The next day I called the internet company, and a technician came and changed the router for a new one. It has worked well since then, but now I always keep a backup 4G data plan on my phone, just in case it happens again.

Xem bản dịch tiếng Việt

Thiết bị công nghệ mà tôi muốn nói tới là cục phát Wi-Fi ở nhà mình. Chuyện xảy ra khoảng sáu tháng trước, vào một tối Chủ nhật. Thỉnh thoảng tôi làm việc ở nhà, và hôm đó tôi cần gửi vài file thiết kế cho khách hàng trước sáng thứ Hai.

Vấn đề là cục Wi-Fi tự nhiên bị hỏng. Tối hôm đó trời mưa bão rất to, có cả sấm sét, tôi đoán là nguồn điện bị chập chờn. Sau đó, đèn tín hiệu mạng trên cục Wi-Fi cứ nhấp nháy đỏ, không thiết bị nào trong nhà kết nối được. Tôi tắt rồi bật lại nhiều lần nhưng chẳng có gì thay đổi.

Thật ra tôi không tự sửa được, vì tôi không rành về mấy thứ này lắm. Tôi gọi cho Khánh, đồng nghiệp của tôi, và cô ấy bảo tôi ra một quán cà phê mở cửa hai mươi bốn tiếng gần cầu Rồng, ở đó có Wi-Fi miễn phí và mạng rất nhanh. Thế là tôi mang laptop ra đó ngồi làm đến gần nửa đêm, và cuối cùng cũng gửi kịp file cho khách.

Vậy tôi có sửa được vấn đề không? Tối hôm đó thì không. Hôm sau tôi gọi cho bên nhà mạng, nhân viên kỹ thuật đến thay cho tôi một cục Wi-Fi mới, và từ đó đến giờ dùng rất ổn. Nhưng giờ tôi luôn để sẵn một gói 4G dự phòng trong điện thoại, phòng khi chuyện này lặp lại.

219 từ · khoảng 2 phút

Vì sao đạt band này

  • GRAI tried turning it off and on again many times, but nothing changed.Two simple clauses are joined with "but," a basic and completely accurate coordinating structure that contrasts the attempted fix with its failure. There's no subordination here at all, no because, when, or relative clause, which keeps this squarely within the mostly-simple-sentences profile the 6.5 grammar descriptor describes. It's a natural way to report a frustrating, repetitive troubleshooting attempt, even if the sentence-building itself stays basic.Hai mệnh đề đơn giản được nối bằng "but", một cấu trúc đẳng lập cơ bản và hoàn toàn chính xác, tương phản nỗ lực sửa chữa với sự thất bại của nó. Ở đây hoàn toàn không có sự phụ thuộc nào, không có because, when, hay mệnh đề quan hệ, điều này giữ câu văn nằm gọn trong hồ sơ chủ yếu-là-câu-đơn mà mô tả ngữ pháp Band 6.5 nêu ra. Đây là một cách tự nhiên để thuật lại một nỗ lực khắc phục sự cố lặp đi lặp lại, đầy bực bội, dù bản thân việc xây dựng câu vẫn giữ ở mức cơ bản.
  • FCnow I always keep a backup 4G data plan on my phone, just in case it happens again.The answer resolves with a plain statement of the new habit adopted, without any reflection on what the incident taught the speaker more broadly about relying on a single connection. A 6.5 response is allowed to end this directly, giving one clear resolution rather than a developed insight; a 7.0 or 7.5 version might add a short evaluative comment about how the storm exposed a hidden weakness. It matches the story's overall practical, matter-of-fact tone.Câu trả lời kết thúc bằng một phát biểu bằng phẳng về thói quen mới được áp dụng, mà không có bất kỳ sự suy ngẫm nào về điều sự việc đã dạy cho người nói ở một mức độ rộng hơn về việc phụ thuộc vào một kết nối duy nhất. Một câu trả lời Band 6.5 được phép kết thúc trực tiếp như thế này, đưa ra một giải pháp rõ ràng thay vì một cái nhìn sâu sắc đã được phát triển; một phiên bản Band 7.0 hoặc 7.5 có thể thêm một bình luận đánh giá ngắn gọn về việc cơn bão đã phơi bày một điểm yếu tiềm ẩn như thế nào. Nó khớp với giọng điệu thực tế, thẳng thắn tổng thể của câu chuyện.
  • LRthe internet light on the router kept blinking redThis is concrete, visual, everyday vocabulary — "light," "blinking," "red" — describing exactly what the speaker saw, without reaching for a more technical term like "signal indicator" or "fault light." It's accurate and easy to picture, which is all 6.5 needs, but it stays at the plainest available wording rather than the flexible, topic-specific phrase a 7.0 answer might use instead. It also grounds the otherwise abstract "router stopped working" claim in a specific, observable detail.Đây là vốn từ cụ thể, có tính hình ảnh, đời thường -- "light," "blinking," "red" -- mô tả chính xác những gì người nói đã thấy, mà không tìm đến một thuật ngữ kỹ thuật hơn như "signal indicator" hay "fault light". Điều này chính xác và dễ hình dung, đó là tất cả những gì Band 6.5 cần, nhưng nó vẫn ở mức từ ngữ đơn giản nhất có sẵn thay vì cụm từ linh hoạt, gắn chủ đề mà một bài Band 7.0 có thể dùng thay thế. Nó cũng đặt nền tảng cho khẳng định trừu tượng vốn dĩ "router stopped working" bằng một chi tiết cụ thể, có thể quan sát được.
Band 7.0

The listed sequence 'show the logo, go black, and then start up again, on a loop that never actually finished' plus the reflective aside 'which I'm slightly ashamed to admit' show natural, accurate development typical of Band 7.0.Chuỗi liệt kê 'show the logo, go black, and then start up again, on a loop that never actually finished' cùng lời bình mang tính suy ngẫm 'which I'm slightly ashamed to admit' cho thấy sự phát triển tự nhiên, chính xác điển hình cho Band 7.0.

The technology I want to talk about is my smartphone. This happened about eight months ago, not long after I'd updated the operating system to the newest version, which in hindsight was probably a mistake.

The problem was that, a couple of days after updating, my phone suddenly got stuck restarting itself over and over — it would show the logo, go black, and then start up again, on a loop that never actually finished. I tried holding down the buttons to force restart it several times, which is usually my go-to fix for most phone problems, but nothing worked this time.

It was a fairly stressful evening, to be honest, because I had important messages and some work files saved only on that phone, and I hadn't backed anything up recently, which I'm slightly ashamed to admit.

I didn't manage to fix it myself in the end. I took it to a repair shop near my office the next morning, and the technician explained that the update had likely corrupted some system files. He was able to reset the phone and recover most of my data, although a few recent photos were lost for good.

Since then, I've become a lot more careful — I now back my phone up to the cloud automatically every night, and I wait at least a couple of weeks before installing any new software update, just to see whether other people run into problems first. It was an annoying experience at the time, but it did teach me a lesson I probably needed to learn anyway.

Xem bản dịch tiếng Việt

Món công nghệ tôi muốn nói đến là chiếc điện thoại thông minh của tôi. Chuyện này xảy ra khoảng tám tháng trước, không lâu sau khi tôi cập nhật hệ điều hành lên phiên bản mới nhất, mà giờ nhìn lại thì có lẽ đó là một sai lầm.

Vấn đề là, vài ngày sau khi cập nhật, điện thoại của tôi đột nhiên bị kẹt trong vòng lặp khởi động lại liên tục — nó hiện logo, màn hình tối đen, rồi lại khởi động lại, cứ lặp đi lặp lại mà không bao giờ kết thúc. Tôi đã thử giữ nút để khởi động lại cưỡng bức vài lần, đây thường là cách tôi hay dùng để xử lý hầu hết các vấn đề với điện thoại, nhưng lần này chẳng cách nào hiệu quả.

Thành thật mà nói, đó là một buổi tối khá căng thẳng, vì tôi có những tin nhắn quan trọng và vài file công việc chỉ lưu trên điện thoại đó, mà gần đây tôi lại chưa sao lưu gì cả, điều mà tôi hơi ngại thừa nhận.

Cuối cùng tôi không tự sửa được. Sáng hôm sau tôi mang nó đến một cửa hàng sửa chữa gần văn phòng, và kỹ thuật viên giải thích rằng bản cập nhật có lẽ đã làm hỏng một số file hệ thống. Anh ấy đã reset máy và khôi phục được hầu hết dữ liệu của tôi, mặc dù một vài bức ảnh gần đây thì mất vĩnh viễn.

Kể từ đó, tôi trở nên cẩn thận hơn nhiều — giờ tôi để điện thoại tự động sao lưu lên đám mây mỗi đêm, và tôi đợi ít nhất vài tuần trước khi cài bất kỳ bản cập nhật phần mềm mới nào, chỉ để xem liệu có người khác gặp vấn đề trước hay không. Lúc đó là một trải nghiệm khá phiền phức, nhưng nó thực sự đã dạy cho tôi một bài học mà có lẽ tôi cần học từ trước.

263 từ · khoảng 2 phút

Vì sao đạt band này

  • GRAit would show the logo, go black, and then start up again, on a loop that never actually finishedThe sentence lists three coordinated actions and then attaches a relative clause, "on a loop that never actually finished," describing the pattern as a whole, combining coordination and subordination in one accurate structure. This is the comfortable complex-sentence mix the 7.0 descriptor calls for, more ambitious than a plain list but not layering in a conditional or cleft sentence the way a 7.5 answer might. It also mimics the repetitive, frustrating nature of the boot loop it's describing, since the sentence itself cycles through the same three actions.Câu này liệt kê ba hành động được nối song song rồi gắn thêm một mệnh đề quan hệ, 'on a loop that never actually finished,' mô tả cả mô hình đó như một tổng thể, kết hợp sự song song và sự phụ thuộc trong một cấu trúc chính xác. Đây là sự pha trộn câu phức thoải mái mà tiêu chí band 7.0 yêu cầu, tham vọng hơn một danh sách đơn thuần nhưng chưa chồng thêm một mệnh đề điều kiện hay câu chẻ theo cách mà một bài band 7.5 có thể làm. Nó cũng mô phỏng bản chất lặp đi lặp lại, gây bực bội của vòng lặp khởi động đang được mô tả, vì bản thân câu văn cũng xoay vòng qua cùng ba hành động đó.
  • FCwhich I'm slightly ashamed to admitThis short aside adds a personal, slightly self-deprecating comment about not backing up the phone, rather than just stating the fact and moving on. It's the kind of natural spoken interjection that develops the answer emotionally, which is what the 7.0 fluency descriptor asks for beyond plain narration; a 6.5 answer would likely just state "I hadn't backed anything up" without commentary. It also foreshadows the more careful backup habit described later in the answer.Lời chú thích ngắn gọn này thêm vào một bình luận cá nhân, có phần tự trào về việc không sao lưu điện thoại, thay vì chỉ nêu sự việc rồi tiếp tục. Đây là kiểu xen ngang nói tự nhiên phát triển câu trả lời về mặt cảm xúc, chính là điều tiêu chí lưu loát band 7.0 yêu cầu, vượt ra ngoài lối tường thuật đơn thuần; một bài band 6.5 nhiều khả năng sẽ chỉ phát biểu 'I hadn't backed anything up' mà không kèm bình luận nào. Nó cũng báo trước thói quen sao lưu cẩn thận hơn được mô tả sau đó trong câu trả lời.
  • LRcorrupted some system files"Corrupted system files" is a topic-specific collocation from everyday tech vocabulary — not rare, but more precise than a vaguer phrase like "something went wrong inside the phone" — used accurately in the mouth of the repair technician being quoted. This fits the 7.0 target of a few flexible, topic-specific words rather than only high-frequency ones; a 6.5 speaker might avoid the technical phrase altogether and just say "broke." It's also plausible reported speech, since it's exactly the kind of explanation a real technician would give.'Corrupted system files' là một cụm kết hợp đặc thù theo chủ đề, thuộc vốn từ công nghệ hàng ngày — không hiếm gặp, nhưng chính xác hơn hẳn một cụm mơ hồ kiểu 'something went wrong inside the phone' — được dùng chính xác trong lời của kỹ thuật viên sửa chữa được trích dẫn. Điều này khớp với mục tiêu band 7.0 về một vài từ linh hoạt, đặc thù theo chủ đề, chứ không chỉ toàn những từ tần suất cao; một người nói band 6.5 có thể tránh hẳn cụm từ mang tính kỹ thuật này mà chỉ nói 'broke.' Đây cũng là lời nói gián tiếp hợp lý, vì đó chính xác là kiểu giải thích mà một kỹ thuật viên thực thụ sẽ đưa ra.
Band 7.5

The hyperbolic 'the worst icon in the world' and the cleft sentence 'What I actually fixed was myself' show the lexical and grammatical sophistication of Band 7.5.Cách nói cường điệu 'the worst icon in the world' (biểu tượng tệ nhất thế giới) cùng câu chẻ 'What I actually fixed was myself' (Thứ tôi thực sự sửa được lại chính là bản thân mình) cho thấy sự tinh tế về từ vựng và ngữ pháp của Band 7.5.

The problem I'd describe happened with my laptop, about a year ago, at eleven o'clock the night before the biggest client pitch our studio had that year. I was doing a final pass on the presentation, the screen froze, and when I restarted it I got a small grey folder with a question mark on it, which anyone who's owned that kind of laptop will recognise as the worst icon in the world.

The problem, I found out later, was that the solid-state drive had simply died — no warning, no strange noises, just a component that decided its time was up. Everything on that machine was unreachable: the presentation, the design files, the notes I'd made after three meetings with the client.

What I did first was panic quietly for about ten minutes, then think. The design files were synced to the cloud, and I was fairly sure the deck was too, though I hadn't checked in days. So at midnight I walked to a twenty-four-hour café on Bạch Đằng street, borrowed a laptop from a friend who I woke up with a phone call, and logged into everything from there. The deck was in the cloud, but the version from that afternoon, missing my evening's work. I rebuilt those slides between one and four in the morning, drinking coffee I didn't need, with a taxi driver asleep at the next table.

Did I fix it? The pitch, yes — we presented at nine, on my friend's laptop, and we won the project. The laptop, no; the drive was replaced a week later at a repair shop and the old data was gone for good. What I actually fixed was myself. I now back up automatically, every hour, to two places, and I check that it's working, which is the part I'd skipped before. I also learned that the café makes surprisingly good coffee at three in the morning, which is knowledge I hope never to need again.

Xem bản dịch tiếng Việt

Vấn đề tôi muốn kể xảy ra với chiếc laptop của tôi, khoảng một năm trước, vào lúc mười một giờ đêm, trước buổi thuyết trình quan trọng nhất mà studio tôi có trong năm đó. Tôi đang rà lại bài thuyết trình lần cuối thì màn hình đứng hình, và khi khởi động lại, tôi thấy một thư mục màu xám nhỏ với dấu chấm hỏi trên đó - ai từng dùng loại laptop đó chắc chắn sẽ nhận ra đây là biểu tượng tệ nhất trên đời.

Sau này tôi mới biết vấn đề là ổ SSD đã hỏng hoàn toàn - không cảnh báo, không tiếng động lạ, chỉ đơn giản là một linh kiện quyết định rằng đã đến lúc nó “nghỉ hưu”. Mọi thứ trong máy đều không truy cập được: bài thuyết trình, các file thiết kế, và cả những ghi chú tôi đã ghi lại sau ba buổi họp với khách hàng.

Việc đầu tiên tôi làm là hoảng loạn trong im lặng khoảng mười phút, rồi mới bắt đầu suy nghĩ. Các file thiết kế đã được đồng bộ lên cloud, và tôi khá chắc bài thuyết trình cũng vậy, dù đã mấy ngày tôi chưa kiểm tra lại. Thế là vào lúc nửa đêm, tôi đi bộ đến một quán cà phê mở 24 giờ trên đường Bạch Đằng, mượn laptop của một người bạn mà tôi phải gọi điện đánh thức dậy, rồi đăng nhập vào mọi thứ từ đó. Bài thuyết trình có trên cloud thật, nhưng là phiên bản của buổi chiều hôm đó, thiếu mất phần tôi làm buổi tối. Tôi làm lại các slide đó từ một giờ đến bốn giờ sáng, uống ly cà phê mà thật ra chẳng cần, bên cạnh một bác tài xế taxi đang ngủ gật ở bàn kế bên.

Tôi có sửa được nó không? Buổi thuyết trình thì có - chúng tôi trình bày lúc chín giờ, trên laptop của bạn tôi, và chúng tôi thắng được dự án đó. Còn cái laptop thì không; ổ cứng được thay một tuần sau đó ở tiệm sửa chữa, còn dữ liệu cũ thì mất vĩnh viễn. Thứ tôi thực sự sửa được chính là bản thân mình. Giờ tôi sao lưu tự động, mỗi giờ một lần, đến hai nơi khác nhau, và tôi kiểm tra xem nó có hoạt động không - phần mà trước đây tôi vẫn bỏ qua. Tôi cũng biết thêm rằng quán cà phê đó pha cà phê ngon bất ngờ vào lúc ba giờ sáng, một kiến thức mà tôi mong sẽ không bao giờ cần dùng đến lần nữa.

329 từ · khoảng 2 phút

Vì sao đạt band này

  • GRAWhat I actually fixed was myself.This is a cleft sentence built around "What I actually fixed was...", a structure that isolates and emphasises the unexpected answer (himself, not the laptop) far more forcefully than a plain statement would -- exactly the kind of sophisticated, less-common structure the 7.5 grammar descriptor names specifically (a cleft sentence). Its brevity is also part of its effect: four words land as the turning point of the whole story, immediately after the preceding rhetorical question-and-answer about the pitch and the laptop. A Band 6.5 or 7.0 speaker would be unlikely to attempt this structure at all, defaulting instead to straightforward statement.Đây là một câu chẻ (cleft sentence) được xây dựng quanh cấu trúc "What I actually fixed was...", giúp tách riêng và nhấn mạnh câu trả lời bất ngờ (chính bản thân anh ta, chứ không phải chiếc laptop) mạnh mẽ hơn hẳn so với một câu phát biểu thông thường -- đúng là loại cấu trúc phức tạp, ít phổ biến mà tiêu chí ngữ pháp Band 7.5 nêu đích danh (câu chẻ). Sự ngắn gọn của câu cũng góp phần tạo hiệu ứng: chỉ bốn từ nhưng lại đánh dấu bước ngoặt của cả câu chuyện, ngay sau câu hỏi tu từ và câu trả lời trước đó về buổi thuyết trình và chiếc laptop. Thí sinh Band 6.5 hoặc 7.0 khó có khả năng thử dùng cấu trúc này, mà thường sẽ chọn cách diễn đạt trực tiếp, đơn giản hơn.
  • LRthe worst icon in the worldThis is a deliberately hyperbolic, idiomatic exaggeration rather than a literal claim, used for comic effect about a small grey folder icon signalling a dead hard drive -- a register move a Band 6.5 or 7.0 answer would be unlikely to risk, more probably describing the icon neutrally. The humour also does real communicative work: it signals to the listener that this is a moment of dark comedy in an otherwise stressful story, matching the tone the speaker keeps throughout (the taxi driver asleep at the café, the coffee "I didn't need"). Its casual superlative form also mimics natural spoken exaggeration rather than sounding written or formal.Đây là một cách nói phóng đại có chủ ý, mang tính thành ngữ, chứ không phải một tuyên bố theo nghĩa đen, được dùng để tạo hiệu ứng hài hước về biểu tượng thư mục màu xám nhỏ báo hiệu ổ cứng đã "chết" -- một bước chuyển văn phong mà một câu trả lời Band 6.5 hoặc 7.0 khó dám mạo hiểm, nhiều khả năng sẽ mô tả biểu tượng đó một cách trung tính hơn. Sự hài hước này cũng có chức năng giao tiếp thực sự: nó báo cho người nghe biết đây là một khoảnh khắc hài đen giữa một câu chuyện vốn đầy căng thẳng, khớp với giọng điệu mà người nói duy trì xuyên suốt (người lái taxi ngủ gật ở quán cà phê, ly cà phê "không cần thiết"). Hình thức so sánh nhất thông tục của câu cũng mô phỏng lối phóng đại tự nhiên trong khẩu ngữ, chứ không nghe như văn viết trang trọng.
  • FCwith a taxi driver asleep at the next tableRather than simply stating the time and place of the emergency laptop repair, this small, oddly specific detail -- a stranger asleep nearby at 3am -- develops the narrative with a vivid, memorable image that adds atmosphere without advancing the plot, exactly the kind of fluency-building detail the 7.5 descriptor rewards over plain description. A Band 6.5 or 7.0 answer would likely omit incidental details like this in favour of just reporting the sequence of actions. It also reinforces the late-night, slightly surreal mood of the whole crisis, which pays off in the closing joke about the café's coffee.Thay vì chỉ nêu đơn giản thời gian và địa điểm của sự cố sửa laptop khẩn cấp, chi tiết nhỏ, kỳ lạ mà cụ thể này -- một người lạ đang ngủ gần đó lúc 3 giờ sáng -- đã phát triển câu chuyện bằng một hình ảnh sống động, đáng nhớ, tạo không khí mà không thúc đẩy cốt truyện, đúng là kiểu chi tiết xây dựng sự trôi chảy mà tiêu chí Band 7.5 đánh giá cao hơn là mô tả đơn thuần. Một câu trả lời Band 6.5 hoặc 7.0 nhiều khả năng sẽ bỏ qua các chi tiết ngẫu nhiên như thế này để chỉ thuật lại trình tự hành động. Chi tiết này cũng củng cố không khí muộn màng, hơi siêu thực của cả cuộc khủng hoảng, điều mà sau đó được đền đáp bằng câu đùa kết thúc về ly cà phê của quán.

Đề này được hỏi thế nào qua từng đợt thi

  • Describe a problem you had with some technology, for example a computer or a phone.tháng 9–12/2026
  • Describe a problem you had with some technology, for example a computer or a phonetháng 5–8/2026

Câu hỏi Part 3 theo sau

Đây là các câu hỏi thảo luận giám khảo hỏi ngay sau cue card này. Có bài mẫu ở những câu đã được biên soạn.

  1. 1. What types of modern technology do many people use in their homes?

    tháng 9–12/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    The 6.5 answer opens with a plain general claim and lists examples with simple connectors like 'and' and 'also', giving one concrete household example throughout.Bài mẫu 6.5 mở đầu bằng một nhận định khái quát đơn giản và liệt kê ví dụ bằng các từ nối đơn giản như 'and' và 'also', chỉ đưa ra một ví dụ cụ thể về gia đình xuyên suốt bài.

    People use a lot of technology at home now. My parents' flat in Hue has a smart TV they mostly use for karaoke, a rice cooker with an app my father has never opened, and a robot vacuum they call 'the dog'. Nobody in the house really understands the router either. Most homes now have phones and a laptop, a smart TV, and kitchen machines that are more powerful than old computers. Many people also have smart speakers, cameras, and lights, plus air conditioning with a remote. Most of this technology is only used a little, which says something.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Bây giờ mọi người dùng rất nhiều công nghệ trong nhà. Căn hộ của bố mẹ tôi ở Huế có một chiếc tivi thông minh mà họ chủ yếu dùng để hát karaoke, một nồi cơm điện có ứng dụng mà bố tôi chưa bao giờ mở ra, và một robot hút bụi mà cả nhà gọi là “con chó”. Trong nhà cũng chẳng ai thực sự hiểu cái router hoạt động thế nào. Hầu hết các gia đình bây giờ đều có điện thoại và laptop, tivi thông minh, cùng các thiết bị nhà bếp mạnh hơn cả máy tính đời cũ. Nhiều người còn có loa thông minh, camera và đèn thông minh, cộng thêm điều hòa có điều khiển từ xa. Phần lớn những công nghệ này chỉ được dùng đến một phần rất nhỏ, và điều đó nói lên khá nhiều điều.

    Vì sao đạt band này

    • FCNobody in the house really understands the router either.This separate additive sentence, with 'either' tacked on at the end, adds a point without linking it grammatically to the sentences around it.Đây là một câu bổ sung độc lập, với từ 'either' được gắn thêm ở cuối câu, thêm vào một ý nhưng không liên kết về mặt ngữ pháp với các câu xung quanh.
    • LRwhich says somethingThis is a plain, generic closing phrase. A higher band would extend it with a more specific evaluative tag rather than leaving it this bare.Đây là một cụm từ kết thúc đơn giản, chung chung. Ở band điểm cao hơn, người viết sẽ mở rộng nó bằng một nhận xét đánh giá cụ thể hơn thay vì để nó trần trụi như vậy.
    • GRAMost homes now have phones and a laptop, a smart TV, and kitchen machines that are more powerful than old computers.This is a simple listing sentence built with commas and 'and', the most basic way of presenting several items.Đây là một câu liệt kê đơn giản được xây dựng bằng dấu phẩy và 'and', cách cơ bản nhất để trình bày nhiều mục.
    Band 7.0

    The 7.0 answer opens with 'Honestly, far more than most people realise' and closes with the hedge 'I'd say', showing more natural reflection than the 6.5 answer's flatter listing.Bài mẫu 7.0 mở đầu bằng 'Honestly, far more than most people realise' và kết thúc bằng cách nói giảm nhẹ 'I'd say', thể hiện sự suy ngẫm tự nhiên hơn so với cách liệt kê khá phẳng của bài 6.5.

    Honestly, far more than most people realise until they actually list it out. My parents' flat in Hue has a smart TV they mainly use for karaoke, a rice cooker with an app my father has never once opened, and a robot vacuum they've nicknamed 'the dog' — and nobody in the household really understands the router. That's fairly typical of an ordinary home now: phones and a laptop at the centre, a television that's really a computer, kitchen appliances with more processing power than my first PC. Increasingly there are smart speakers, cameras and bulbs too. Most of it, I'd say, gets used at a fraction of its real capability.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Thành thật mà nói, nhiều hơn hẳn so với những gì hầu hết mọi người nhận ra, cho đến khi họ thực sự liệt kê ra hết. Căn hộ của bố mẹ tôi ở Huế có một chiếc tivi thông minh mà họ chủ yếu dùng để hát karaoke, một nồi cơm điện có ứng dụng mà bố tôi chưa từng mở ra dù chỉ một lần, và một robot hút bụi được đặt biệt danh là “con chó” — và cũng chẳng ai trong nhà thực sự hiểu cái router. Đó khá là điển hình cho một gia đình bình thường hiện nay: điện thoại và laptop là trung tâm, chiếc tivi thực chất là một máy tính, các thiết bị nhà bếp có sức mạnh xử lý còn hơn cả chiếc PC đầu tiên của tôi. Loa thông minh, camera và bóng đèn thông minh cũng ngày càng phổ biến. Tôi cho rằng phần lớn những thứ đó chỉ được dùng đến một phần rất nhỏ so với khả năng thực sự của chúng.

    Vì sao đạt band này

    • FCThat's fairly typical of an ordinary home nowThis transition sentence steps back to generalise from the specific example, organising the answer more deliberately than the 6.5 answer's flat listing.Câu chuyển tiếp này lùi lại để khái quát hóa từ ví dụ cụ thể, tổ chức bài nói có chủ đích hơn so với cách liệt kê phẳng của bài 6.5.
    • LRkitchen appliances with more processing power than my first PCThis is a moderately vivid comparison, more specific and natural than the plain phrasing used for the same idea at 6.5.Đây là một phép so sánh khá sinh động, cụ thể và tự nhiên hơn cách diễn đạt đơn giản được dùng cho cùng ý đó ở band 6.5.
    • GRAa robot vacuum they've nicknamed 'the dog' — and nobody in the household really understands the routerThe dash links two ideas into a single longer sentence, a more complex structure than the separate short sentences typical of 6.5.Dấu gạch ngang nối hai ý thành một câu dài hơn, một cấu trúc phức tạp hơn so với các câu ngắn, tách rời thường thấy ở band 6.5.
    Band 7.5

    The 7.5 answer uses the more formal phrase 'pressed into service' for the TV's use, a long appositive-heavy sentence, and closes with the reflective tag 'which says something in itself', showing its most compressed, idiomatic style.Bài mẫu 7.5 dùng cụm từ trang trọng hơn 'pressed into service' để nói về việc sử dụng tivi, một câu dài giàu cấu trúc đồng vị ngữ, và kết thúc bằng cụm từ mang tính suy ngẫm 'which says something in itself', thể hiện phong cách cô đọng và tự nhiên nhất của bài.

    Far more than people tend to realise until they actually sit down and list it. My parents' flat in Hue alone has a smart TV pressed into service mainly for karaoke, a rice cooker with an app my father has never once opened, and a robot vacuum the household has affectionately nicknamed 'the dog' — with nobody quite understanding the router. That's more or less the norm now: phones and a laptop at the centre of everything, a television that's basically a computer, and kitchen appliances boasting more processing power than the first PC I ever used. Smart speakers, cameras and bulbs are creeping in too, alongside remote-controlled air conditioning and electric motorbikes charging in the hallway. Most of it runs at a fraction of its real capability, which says something in itself.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Nhiều hơn hẳn những gì người ta thường nhận ra, cho đến khi thực sự ngồi xuống liệt kê ra hết. Chỉ riêng căn hộ của bố mẹ tôi ở Huế đã có một chiếc tivi thông minh được “trưng dụng” chủ yếu để hát karaoke, một nồi cơm điện có ứng dụng mà bố tôi chưa từng mở ra dù chỉ một lần, và một robot hút bụi được cả nhà trìu mến đặt biệt danh là “con chó” — mà cũng chẳng ai thực sự hiểu cái router. Đó gần như đã là chuyện bình thường hiện nay: điện thoại và laptop là trung tâm của mọi thứ, chiếc tivi cơ bản là một máy tính, còn các thiết bị nhà bếp thì sở hữu sức mạnh xử lý hơn cả chiếc PC đầu tiên tôi từng dùng. Loa thông minh, camera và bóng đèn thông minh cũng đang len lỏi vào, cùng với điều hòa điều khiển từ xa và xe máy điện sạc pin ngay trong hành lang. Phần lớn những thứ đó chỉ hoạt động ở một phần nhỏ so với khả năng thực sự, và điều đó tự nó đã nói lên nhiều điều.

    Vì sao đạt band này

    • FCwhich says something in itselfThis reflective evaluative closing tag echoes but extends the plainer 6.5 closing, adding a self-aware final beat to the answer.Cụm từ kết thúc mang tính đánh giá, suy ngẫm này vọng lại nhưng mở rộng hơn phần kết đơn giản của bài 6.5, thêm vào một nhịp kết tự nhận thức cho câu trả lời.
    • LRpressed into service mainly for karaokeThis idiomatic phrase is more vivid and less common than the plain 'mostly use for karaoke' used for the same idea at 6.5.Cụm từ mang tính thành ngữ này sinh động và ít phổ biến hơn cách nói đơn giản 'mostly use for karaoke' được dùng cho cùng ý đó ở band 6.5.
    • GRAa smart TV pressed into service mainly for karaoke, a rice cooker with an app my father has never once opened, and a robot vacuum the household has affectionately nicknamed 'the dog'This long appositive list, built from parallel noun phrases, compresses three separate ideas into a single flowing sentence, more complex than the simple listing sentence used at 6.5.Danh sách đồng vị ngữ dài này, được xây dựng từ các cụm danh từ song song, nén ba ý riêng biệt vào một câu trôi chảy duy nhất, phức tạp hơn câu liệt kê đơn giản được dùng ở band 6.5.
  2. 2. Why do people often want to buy the latest technology for their homes?

    tháng 9–12/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    The 6.5 answer states the main reason directly and lists further reasons with simple connectors like 'And' and 'also', giving one plain concrete example.Bài mẫu 6.5 nêu thẳng lý do chính và liệt kê thêm các lý do khác bằng những từ nối đơn giản như 'And' và 'also', chỉ đưa ra một ví dụ cụ thể, đơn giản.

    It's rarely because the old device stopped working. My cousin replaced a television that still worked well last year, just because his brother-in-law bought a bigger one. Status is a big reason — a new device shows that you are doing well. Sometimes there is a real improvement too, like a better phone camera, and companies are very good at making this feel necessary. Some people also just enjoy new things, like opening the box. And devices are made to become old, with slow software and batteries that stop working well, so 'latest' often just means 'working properly'.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Hiếm khi là vì thiết bị cũ bị hỏng. Năm ngoái anh họ tôi đã thay một chiếc tivi vẫn còn dùng tốt, chỉ vì anh rể của anh ấy mua một cái to hơn. Địa vị là một lý do lớn — sở hữu thiết bị mới cho thấy bạn đang sống khá giả. Đôi khi cũng có sự cải tiến thực sự, chẳng hạn camera điện thoại tốt hơn, và các công ty rất giỏi trong việc khiến điều đó có vẻ cần thiết. Một số người đơn giản chỉ thích những thứ mới, như cảm giác mở hộp. Và các thiết bị vốn được thiết kế để dần trở nên lỗi thời, với phần mềm chạy chậm dần và pin không còn hoạt động tốt, nên “mới nhất” nhiều khi chỉ có nghĩa là “còn hoạt động bình thường”.

    Vì sao đạt band này

    • FCAnd devices are made to become old, with slow software and batteries that stop working well, so 'latest' often just means 'working properly'.This final point, added with 'And', is a plain, tacked-on additive structure rather than being integrated with the surrounding argument.Điểm cuối cùng này, được thêm vào bằng từ 'And', là một cấu trúc bổ sung đơn giản, gắn thêm vào chứ không được lồng ghép với lập luận xung quanh.
    • LRa new device shows that you are doing wellThis is plain phrasing for describing status signalling, functional but not particularly vivid.Đây là cách diễn đạt đơn giản để mô tả việc thể hiện địa vị, có tác dụng nhưng không đặc biệt sinh động.
    • GRAMy cousin replaced a television that still worked well last year, just because his brother-in-law bought a bigger one.This is a simple sentence built around a single 'because' clause, the most basic way of giving a reason.Đây là một câu đơn được xây dựng quanh một mệnh đề 'because' duy nhất, cách cơ bản nhất để đưa ra lý do.
    Band 7.0

    The 7.0 answer opens with 'Rarely, honestly' and adds the reflective aside 'and he'll admit that if you push him on it', showing more natural personal commentary than the 6.5 version.Bài mẫu 7.0 mở đầu bằng 'Rarely, honestly' và thêm lời bình mang tính suy ngẫm 'and he'll admit that if you push him on it', thể hiện lối bình luận cá nhân tự nhiên hơn so với bài 6.5.

    Rarely, honestly, because the old one actually stopped working. My cousin replaced a perfectly good television last year purely because his brother-in-law had bought a bigger one, and he'll admit that if you push him on it. Status seems to be a major driver — a new device signals that you're doing well. There's genuine improvement too, of course; a sharper phone camera really does make life a little better, and marketing is remarkably good at making that improvement feel essential. Devices are also designed to age, with software that slows and batteries that fade, so 'latest' often just means 'actually still works'.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Thành thật mà nói, hiếm khi là vì thiết bị cũ thực sự hỏng. Năm ngoái anh họ tôi thay một chiếc tivi vẫn hoàn toàn tốt, chỉ đơn giản vì anh rể anh ấy mua một cái to hơn, và nếu bạn hỏi thẳng, anh ấy cũng sẽ thừa nhận điều đó. Địa vị dường như là động lực chính — một thiết bị mới là tín hiệu cho thấy bạn đang sống khá giả. Tất nhiên cũng có sự cải tiến thực sự; một camera điện thoại sắc nét hơn thực sự khiến cuộc sống tốt hơn một chút, và ngành marketing cực kỳ giỏi trong việc khiến sự cải tiến đó có cảm giác không thể thiếu. Thiết bị cũng được thiết kế để “già đi”, với phần mềm chạy chậm dần và pin chai dần, nên “mới nhất” nhiều khi chỉ có nghĩa là “vẫn thực sự còn dùng được”.

    Vì sao đạt band này

    • FCand he'll admit that if you push him on itThis reflective personal aside, added mid-sentence, goes beyond the plain factual statement used for the same anecdote at 6.5.Lời bình cá nhân mang tính suy ngẫm này, được chèn giữa câu, vượt xa lời phát biểu thuần túy sự thật được dùng cho cùng giai thoại ở band 6.5.
    • LRmarketing is remarkably good at making that improvement feel essentialThis is a natural, more fluent collocation than the plainer phrasing used for the same idea at 6.5.Đây là một cách kết hợp từ tự nhiên, trôi chảy hơn so với cách diễn đạt đơn giản hơn được dùng cho cùng ý đó ở band 6.5.
    • GRAa sharper phone camera really does make life a little better, and marketing is remarkably good at making that improvement feel essentialThis sentence coordinates two independent clauses with 'and', each internally complex, a longer structure than the simple sentences typical of 6.5.Câu này nối hai mệnh đề độc lập bằng 'and', mỗi mệnh đề đều có cấu trúc nội tại phức tạp, dài hơn các câu đơn giản thường thấy ở band 6.5.
    Band 7.5

    The 7.5 answer uses the vivid phrase 'age gracefully out of usefulness' and closes with the compressed asyndetic list 'Need, status, pleasure and planned obsolescence, roughly in that order of honesty', showing its most idiomatic, economical phrasing.Bài mẫu 7.5 dùng cụm từ sinh động 'age gracefully out of usefulness' và kết thúc bằng danh sách liệt kê cô đọng, không dùng liên từ 'Need, status, pleasure and planned obsolescence, roughly in that order of honesty', thể hiện lối diễn đạt tự nhiên và súc tích nhất của bài.

    Rarely because the old one gave up, honestly. My cousin replaced a perfectly good television last year purely because his brother-in-law had bought a bigger one, something he'll happily admit if you press him on it. Status is a significant driver here — a new device is essentially a quiet signal that you're doing well. There's genuine improvement mixed in too: a sharper phone camera or a quieter air conditioner genuinely does make life better, and marketing is remarkably skilled at making that improvement feel indispensable. Some people simply enjoy novelty for its own sake; unboxing is a small, harmless pleasure. And devices are engineered to age gracefully out of usefulness, with software that slows and batteries that fade, so 'latest' often just means 'still works as advertised'. Need, status, pleasure and planned obsolescence, roughly in that order of honesty.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Thành thật mà nói, hiếm khi là vì thiết bị cũ thực sự “bỏ cuộc”. Năm ngoái anh họ tôi thay một chiếc tivi vẫn hoàn toàn tốt, chỉ đơn giản vì anh rể anh ấy mua một cái to hơn — điều mà nếu bạn hỏi thẳng, anh ấy cũng sẵn lòng thừa nhận. Địa vị là một động lực đáng kể ở đây — một thiết bị mới về bản chất là tín hiệu ngầm cho thấy bạn đang sống khá giả. Xen lẫn trong đó cũng có sự cải tiến thực sự: một camera điện thoại sắc nét hơn hay một chiếc điều hòa êm hơn thực sự khiến cuộc sống tốt hơn, và ngành marketing cực kỳ khéo léo trong việc khiến sự cải tiến đó có cảm giác không thể thiếu. Một số người đơn giản chỉ thích cảm giác mới lạ vì chính nó; mở hộp là một niềm vui nhỏ, vô hại. Và các thiết bị được thiết kế để “già đi” một cách êm ái cho đến khi hết dùng được, với phần mềm chạy chậm dần và pin chai dần, nên “mới nhất” nhiều khi chỉ có nghĩa là “vẫn hoạt động đúng như quảng cáo”. Nhu cầu, địa vị, niềm vui, và sự lỗi thời có chủ đích — đại khái là theo thứ tự mức độ thành thật như vậy.

    Vì sao đạt band này

    • FCNeed, status, pleasure and planned obsolescence, roughly in that order of honesty.This compact closing list summarises the whole answer's argument in a single phrase, a synthesising move not attempted at the lower bands.Danh sách kết thúc ngắn gọn này tóm tắt toàn bộ lập luận của câu trả lời chỉ trong một cụm từ, một cách tổng hợp mà các band thấp hơn chưa thử làm.
    • LRengineered to age gracefully out of usefulnessThis is a vivid, idiomatic phrase, more striking than the plain 'made to become old' used for the same idea at 6.5.Đây là một cụm từ sinh động, mang tính thành ngữ, ấn tượng hơn cách nói đơn giản 'made to become old' được dùng cho cùng ý đó ở band 6.5.
    • GRAsomething he'll happily admit if you press him on itThis non-restrictive appositive clause, modifying the previous noun phrase, is a compressed structure more flexible than the coordinated sentence used for a similar idea at 7.0.Mệnh đề đồng vị ngữ không hạn định này, bổ nghĩa cho cụm danh từ phía trước, là một cấu trúc nén linh hoạt hơn so với câu ghép song song được dùng cho ý tương tự ở band 7.0.
  3. 3. Is it possible to live without a computer at home?

    tháng 9–12/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    The 6.5 answer opens with a direct 'Yes, it is possible' and lists supporting points with simple connectors like 'but' and 'because', giving one clear personal example.Bài mẫu 6.5 mở đầu trực tiếp bằng 'Yes, it is possible' và liệt kê các luận điểm hỗ trợ bằng những từ nối đơn giản như 'but' và 'because', đưa ra một ví dụ cá nhân rõ ràng.

    Yes, it is possible, and quite common, if we don't count a phone as a computer, which is a bit of a stretch. My grandmother has never owned a computer and manages fine, but her phone does her banking, video calls, and news, and it is actually more powerful than the computer I used to study. Without any computer or phone, life is getting harder every year, because forms, tickets, and school notices now expect you to be online. For someone retired with family nearby, this is fine. But for a student or working adult, it is almost impossible today.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Vâng, điều đó là có thể, và khá phổ biến — nếu chúng ta không tính điện thoại là một chiếc máy tính, điều mà cũng hơi khiên cưỡng. Bà tôi chưa bao giờ sở hữu máy tính và vẫn sống ổn, nhưng điện thoại của bà xử lý việc ngân hàng, gọi video và xem tin tức, và thực ra nó còn mạnh hơn cả chiếc máy tính tôi từng dùng để học. Nếu hoàn toàn không có máy tính hay điện thoại, cuộc sống ngày càng khó khăn hơn, vì các loại đơn từ, vé và thông báo của trường giờ đây đều mặc định bạn có thể lên mạng. Với một người đã nghỉ hưu và có gia đình ở gần, điều đó không thành vấn đề. Nhưng với một học sinh hay người đi làm, điều đó gần như bất khả thi ở thời điểm hiện tại.

    Vì sao đạt band này

    • FCFor someone retired with family nearby, this is fine.This is a short, separate sentence stating a simple conclusion, typical of the plain, step-by-step style at 6.5.Đây là một câu ngắn, riêng biệt, nêu ra một kết luận đơn giản, tiêu biểu cho lối viết đơn giản, tuần tự từng bước ở band 6.5.
    • LRit is actually more powerful than the computer I used to studyThis is plain comparative phrasing, functional but not especially vivid.Đây là cách diễn đạt so sánh đơn giản, có tác dụng nhưng không đặc biệt sinh động.
    • GRAWithout any computer or phone, life is getting harder every year, because forms, tickets, and school notices now expect you to be online.This uses a single simple 'because' clause to explain the claim, the most basic tool for giving a reason.Câu này dùng một mệnh đề 'because' đơn giản để giải thích luận điểm, công cụ cơ bản nhất để đưa ra lý do.
    Band 7.0

    The 7.0 answer opens with the hedge 'as long as you don't count a phone as a computer — which, honestly, is a bit of a stretch' and closes with the reflective claim about the computer being 'how most of ordinary life arrives', more natural than the 6.5 version's plainer phrasing.Bài mẫu 7.0 mở đầu bằng cách nói giảm nhẹ 'as long as you don't count a phone as a computer — which, honestly, is a bit of a stretch' và kết thúc bằng nhận định mang tính suy ngẫm rằng máy tính là 'how most of ordinary life arrives', tự nhiên hơn cách diễn đạt đơn giản hơn của bài 6.5.

    Possible, and fairly common, as long as you don't count a phone as a computer — which, honestly, is a bit of a stretch. My grandmother has never owned one and manages perfectly well, but her phone handles her banking, video calls and news, and it's arguably a more powerful computer than the one I studied on. Without any computing device at all, though, it gets harder every year: forms, tickets, school notices and appointments increasingly assume you're online. For someone retired with family close by, it works fine. For a student or a working adult, it's close to impossible — the computer isn't really a luxury in the home anymore, it's how most of ordinary life arrives.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Có thể, và khá phổ biến — miễn là bạn không tính điện thoại là một chiếc máy tính, mà thành thật thì điều đó hơi khiên cưỡng. Bà tôi chưa bao giờ sở hữu máy tính và vẫn sống rất ổn, nhưng điện thoại của bà xử lý việc ngân hàng, gọi video và tin tức, và có thể nói đó còn là một chiếc máy tính mạnh hơn cả chiếc tôi từng dùng để học. Tuy nhiên, nếu hoàn toàn không có bất kỳ thiết bị điện toán nào, cuộc sống ngày càng khó khăn hơn: đơn từ, vé, thông báo của trường và các cuộc hẹn giờ đây ngày càng mặc định là bạn đang online. Với người đã nghỉ hưu và có gia đình ở gần, điều đó vẫn ổn. Nhưng với học sinh hay người đi làm, điều đó gần như bất khả thi — máy tính trong nhà giờ không còn là một thứ xa xỉ nữa, mà là cách mà phần lớn cuộc sống thường nhật đi vào cuộc đời bạn.

    Vì sao đạt band này

    • FCwhich, honestly, is a bit of a stretchThis mid-sentence spoken hedge acknowledges a definitional issue in passing, showing more reflection than the flat statement used for the same idea at 6.5.Cách nói giảm nhẹ mang tính khẩu ngữ chèn giữa câu này thừa nhận một vấn đề về định nghĩa một cách thoáng qua, thể hiện sự suy ngẫm nhiều hơn so với lời phát biểu thẳng thắn được dùng cho cùng ý đó ở band 6.5.
    • LRit's arguably a more powerful computer than the one I studied onThis is a moderately more natural comparative phrasing, using the hedge 'arguably' to soften the claim.Đây là cách diễn đạt so sánh tự nhiên hơn một chút, dùng từ giảm nhẹ 'arguably' để làm mềm luận điểm.
    • GRAWithout any computing device at all, though, it gets harder every year: forms, tickets, school notices and appointments increasingly assume you're online.This colon-linked list clause, with a mid-sentence 'though', is more complex than the simple 'because' clause used at 6.5.Mệnh đề liệt kê nối bằng dấu hai chấm này, cùng với từ 'though' chèn giữa câu, phức tạp hơn mệnh đề 'because' đơn giản được dùng ở band 6.5.
    Band 7.5

    The 7.5 answer uses the vivid imperative-style opening 'Strip away any computing device entirely, though, and life gets harder', and closes with the extended metaphor of the computer as 'the door through which most of ordinary life now arrives', showing its most vivid, idiomatic phrasing.Bài mẫu 7.5 dùng cách mở đầu sinh động theo kiểu câu mệnh lệnh 'Strip away any computing device entirely, though, and life gets harder' và kết thúc bằng phép ẩn dụ mở rộng ví máy tính như 'the door through which most of ordinary life now arrives', thể hiện lối diễn đạt sinh động và tự nhiên nhất của bài.

    Possible, and reasonably common, provided you don't count a phone as a computer, which is admittedly a bit of a stretch. My grandmother has never owned one and gets by perfectly well, yet her phone handles her banking, video calls and news, and it's arguably a more powerful computer than the one I studied on years ago. Strip away any computing device entirely, though, and life gets harder with every passing year: forms, tickets, school notices and appointments increasingly assume you're already online. For someone retired with family nearby, that's a perfectly workable arrangement. For a student or a working adult, it's close to unimaginable — the computer isn't a luxury tucked away in the home anymore; it's the door through which most of ordinary life now arrives.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Có thể, và khá phổ biến — miễn là bạn không tính điện thoại là một chiếc máy tính, điều mà phải thừa nhận là hơi khiên cưỡng. Bà tôi chưa bao giờ sở hữu máy tính và vẫn sống rất ổn, thế nhưng điện thoại của bà xử lý việc ngân hàng, gọi video và tin tức, và có thể nói đó là một chiếc máy tính mạnh hơn cả chiếc tôi từng dùng để học nhiều năm trước. Tuy nhiên, nếu loại bỏ hoàn toàn mọi thiết bị điện toán, cuộc sống ngày càng khó khăn hơn theo từng năm: đơn từ, vé, thông báo của trường và các cuộc hẹn giờ đây ngày càng mặc định là bạn đã online sẵn. Với người đã nghỉ hưu và có gia đình ở gần, đó là một sự sắp xếp hoàn toàn khả thi. Nhưng với học sinh hay người đi làm, điều đó gần như không thể tưởng tượng nổi — máy tính không còn là món đồ xa xỉ giấu trong nhà nữa; nó là cánh cửa mà qua đó phần lớn cuộc sống thường nhật giờ đây bước vào.

    Vì sao đạt band này

    • FCStrip away any computing device entirely, though, and life gets harder with every passing yearThis imperative-style conditional opening ('Strip away...and...') is a more dramatic framing device than the plain 'Without...' phrasing used for the same idea at 6.5 and 7.0.Cách mở đầu điều kiện theo kiểu câu mệnh lệnh ('Strip away...and...') là một thủ pháp tạo khung kịch tính hơn so với cách diễn đạt đơn giản 'Without...' được dùng cho cùng ý đó ở band 6.5 và 7.0.
    • LRgets by perfectly wellThis is a natural, idiomatic phrase, more vivid than the plain 'manages fine' used for the same idea at 6.5.Đây là một cụm từ tự nhiên, mang tính thành ngữ, sinh động hơn cách nói đơn giản 'manages fine' được dùng cho cùng ý đó ở band 6.5.
    • GRAit's the door through which most of ordinary life now arrivesThis relative clause uses a fronted preposition ('through which'), a more formal, compressed structure than the simpler equivalent clause used at 7.0.Mệnh đề quan hệ này dùng giới từ đặt trước ('through which'), một cấu trúc trang trọng, cô đọng hơn so với mệnh đề tương đương đơn giản hơn được dùng ở band 7.0.
  4. 4. What are the benefits for students of using technology in education?

    tháng 9–12/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    The 6.5 answer gives a direct claim ('the biggest benefit is that technology can adapt to each student') and lists further points with 'also' and 'It', a simple additive structure.Bài mẫu 6.5 đưa ra một luận điểm trực tiếp ('lợi ích lớn nhất là công nghệ có thể thích ứng với từng học sinh') và liệt kê thêm các điểm khác bằng 'also' và 'It', một cấu trúc bổ sung đơn giản.

    I think the biggest benefit is that technology can adapt to each student. My niece learns fractions from an app, and when she gets one wrong, it gives her three more of the same type. My own teacher in Hue taught forty of us at the same speed and just hoped it worked. Technology also gives access to things a school cannot provide, like lectures from anywhere or dangerous experiments done safely as a simulation. It makes practice cheap and fast, which is how most skills are really learned. It also prepares students for a working life that uses screens all the time.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi nghĩ lợi ích lớn nhất là công nghệ có thể thích ứng với từng học sinh. Cháu gái tôi học phân số qua một ứng dụng, và khi làm sai một câu, ứng dụng sẽ đưa thêm ba câu cùng dạng cho cháu luyện. Còn thầy giáo của tôi ở Huế thì dạy bốn mươi đứa với cùng một tốc độ và chỉ hy vọng là nó hiệu quả. Công nghệ cũng giúp tiếp cận những thứ mà trường học không thể cung cấp, như các bài giảng từ khắp nơi trên thế giới hay những thí nghiệm nguy hiểm được thực hiện an toàn dưới dạng mô phỏng. Nó khiến việc luyện tập trở nên rẻ và nhanh, mà đó chính là cách hầu hết các kỹ năng thực sự được hình thành. Nó cũng giúp học sinh chuẩn bị cho một cuộc sống công việc sau này luôn gắn liền với màn hình.

    Vì sao đạt band này

    • FCIt also prepares students for a working life that uses screens all the time.This separate additive sentence, starting with 'It also', is tacked onto the list rather than integrated into a longer, more complex structure.Câu bổ sung riêng biệt này, bắt đầu bằng 'It also', được gắn thêm vào danh sách chứ không được lồng ghép vào một cấu trúc dài và phức tạp hơn.
    • LRjust hoped it workedThis is plain, informal phrasing, functional but not particularly precise.Đây là cách diễn đạt đơn giản, mang tính khẩu ngữ, có tác dụng nhưng không đặc biệt chính xác.
    • GRAMy niece learns fractions from an app, and when she gets one wrong, it gives her three more of the same type.This combines a simple coordinated 'and' clause with a basic 'when' clause, standard tools at this band.Câu này kết hợp một mệnh đề song song đơn giản với 'and' và một mệnh đề 'when' cơ bản, những công cụ tiêu chuẩn ở band điểm này.
    Band 7.0

    The 7.0 answer opens with 'Honestly, the biggest benefit' and uses 'whereas' to build its central contrast, a more complex structure than the 6.5 answer's separate sentences for the same comparison.Bài mẫu 7.0 mở đầu bằng 'Honestly, the biggest benefit' và dùng 'whereas' để xây dựng phép đối lập trung tâm, một cấu trúc phức tạp hơn so với các câu tách rời của bài 6.5 cho cùng phép so sánh.

    Honestly, the biggest benefit is that it can adapt to the individual learner. My niece learns fractions from an app that notices when she gets one wrong and quietly gives her three more of the same type, whereas my own teacher in Hue taught forty of us at one fixed speed and simply hoped for the best. Technology also opens up material a school could never stock on its own — lectures from anywhere, simulations of things too dangerous or expensive to try in real life, languages spoken with a genuine accent. It makes practice cheap and instant, which is really how most skills get built. And it prepares students for a working life that will be mediated almost entirely by screens.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Thành thật mà nói, lợi ích lớn nhất là nó có thể thích ứng với từng người học riêng lẻ. Cháu gái tôi học phân số qua một ứng dụng nhận ra khi cháu làm sai một câu và lặng lẽ đưa thêm ba câu cùng dạng, trong khi thầy giáo của tôi ở Huế lại dạy bốn mươi người với cùng một tốc độ cố định và chỉ biết hy vọng điều tốt nhất. Công nghệ còn mở ra những tài liệu mà một ngôi trường không bao giờ có thể tự “dự trữ” được — các bài giảng từ khắp nơi, các mô phỏng những thứ quá nguy hiểm hoặc quá tốn kém để thử trong đời thực, những ngôn ngữ được nói với chất giọng bản xứ thực sự. Nó khiến việc luyện tập trở nên rẻ và tức thì, mà đó thực sự là cách hầu hết các kỹ năng được hình thành. Và nó chuẩn bị cho học sinh một cuộc sống công việc sau này gần như hoàn toàn xoay quanh màn hình.

    Vì sao đạt band này

    • FCAnd it prepares students for a working life that will be mediated almost entirely by screens.This closing sentence, beginning with 'And', extends the point with more elaborate phrasing than the plain equivalent sentence used at 6.5.Câu kết thúc này, bắt đầu bằng 'And', mở rộng luận điểm bằng cách diễn đạt tinh tế hơn so với câu tương đương đơn giản được dùng ở band 6.5.
    • LRquietly gives her three more of the same typeThis natural adverb-plus-verb phrasing is more fluent than the plain wording used for the same idea at 6.5.Cách kết hợp trạng từ cộng động từ một cách tự nhiên này trôi chảy hơn so với cách diễn đạt đơn giản được dùng cho cùng ý đó ở band 6.5.
    • GRAwhereas my own teacher in Hue taught forty of us at one fixed speed and simply hoped for the bestThe subordinating conjunction 'whereas' builds an explicit contrast clause, more complex than the separate sentences used for the same comparison at 6.5.Liên từ phụ thuộc 'whereas' xây dựng một mệnh đề đối lập rõ ràng, phức tạp hơn các câu tách rời được dùng cho cùng phép so sánh ở band 6.5.
    Band 7.5

    The 7.5 answer uses the vivid phrase 'unlocks material no school could ever stock on its own shelves' and closes with the compact contrastive sentence naming 'the feedback loop', showing its most idiomatic, tightly organised phrasing.Bài mẫu 7.5 dùng cụm từ sinh động 'unlocks material no school could ever stock on its own shelves' và kết thúc bằng câu đối lập ngắn gọn nêu tên 'the feedback loop', thể hiện lối diễn đạt tự nhiên và tổ chức chặt chẽ nhất của bài.

    The biggest benefit, honestly, is that it can adapt to the individual learner rather than the average one. My niece learns fractions from an app that quietly notices when she gets one wrong and serves up three more of the same type, whereas my own teacher in Hue taught forty of us at a single fixed speed and simply hoped for the best. Technology also unlocks material no school could ever stock on its own shelves — lectures from anywhere, simulations of things too dangerous or expensive to attempt for real, languages spoken with a genuine accent rather than a textbook one. It makes practice cheap and instant, which is how most skills actually get built. It also readies students for a working life that will be mediated almost entirely by screens. The real benefit, ultimately, isn't the device itself; it's the feedback loop the device makes possible.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Thành thật mà nói, lợi ích lớn nhất là nó có thể thích ứng với từng người học cụ thể, chứ không phải với một học sinh “trung bình”. Cháu gái tôi học phân số qua một ứng dụng lặng lẽ nhận ra khi cháu làm sai một câu rồi đưa thêm ba câu cùng dạng, trong khi thầy giáo của tôi ở Huế lại dạy bốn mươi người với cùng một tốc độ cố định và chỉ biết hy vọng điều tốt nhất. Công nghệ còn mở khóa những tài liệu mà không ngôi trường nào có thể tự chứa trên kệ sách của mình — các bài giảng từ khắp nơi, các mô phỏng những thứ quá nguy hiểm hoặc quá tốn kém để thử thật, những ngôn ngữ được nói với chất giọng bản xứ thực sự chứ không phải giọng trong sách giáo khoa. Nó khiến việc luyện tập trở nên rẻ và tức thì, mà đó chính là cách hầu hết các kỹ năng thực sự được hình thành. Nó cũng chuẩn bị cho học sinh một cuộc sống công việc sau này gần như hoàn toàn xoay quanh màn hình. Nhưng xét cho cùng, lợi ích thực sự không nằm ở bản thân thiết bị; mà nằm ở vòng phản hồi mà thiết bị đó tạo ra được.

    Vì sao đạt band này

    • FCThe real benefit, ultimately, isn't the device itself; it's the feedback loop the device makes possible.This semicolon-linked closing sentence explicitly names and contrasts the true cause, a more sophisticated synthesising move than the additive closings used at 6.5 and 7.0.Câu kết thúc nối bằng dấu chấm phẩy này nêu tên và đối lập rõ ràng nguyên nhân thực sự, một cách tổng hợp tinh vi hơn so với các phần kết mang tính bổ sung được dùng ở band 6.5 và 7.0.
    • LRunlocks material no school could ever stock on its own shelvesThis vivid, idiomatic verb phrase is more striking than the plainer 'gives access to'/'opens up material' phrasing used at 6.5 and 7.0.Cụm động từ sinh động, mang tính thành ngữ này ấn tượng hơn cách diễn đạt đơn giản hơn 'gives access to'/'opens up material' được dùng ở band 6.5 và 7.0.
    • GRAlanguages spoken with a genuine accent rather than a textbook oneThis parallel elliptical contrast, omitting the repeated noun 'accent' in its second half, is a more compressed grammatical structure than the plain listing used at the lower bands.Phép đối lập tỉnh lược song song này, lược bỏ danh từ 'accent' lặp lại ở nửa sau, là một cấu trúc ngữ pháp cô đọng hơn so với cách liệt kê đơn giản được dùng ở các band thấp hơn.
  5. 5. Can technology have a negative effect on communication between students?

    tháng 9–12/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    The 6.5 answer opens with 'Yes, it can' and lists points with simple connectors like 'but' and 'also', giving one plain example throughout.Bài mẫu 6.5 mở đầu bằng 'Yes, it can' và liệt kê các luận điểm bằng những từ nối đơn giản như 'but' và 'also', chỉ đưa ra một ví dụ đơn giản xuyên suốt bài.

    Yes, it can, and I have seen this happen. A group project I helped with had six students who talked only by chat and met in person just once, and that meeting went badly because nobody had practiced disagreeing face to face. Screens make talking easier but also less deep, because messages are quick to send but easy to misunderstand. Students who message instead of talk can miss skills like reading a face or waiting for their turn. Phones in a classroom also split people's attention, which teachers notice easily. But the same tools also let shy students join in more, so it isn't always bad.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Vâng, nó có thể gây tác động tiêu cực, và tôi từng chứng kiến điều đó xảy ra. Một dự án nhóm mà tôi từng giúp đỡ có sáu học sinh chỉ trao đổi qua chat và chỉ gặp mặt trực tiếp đúng một lần, và buổi gặp đó diễn ra không suôn sẻ vì không ai luyện tập cách bất đồng ý kiến khi nói chuyện trực tiếp. Màn hình khiến việc trò chuyện dễ dàng hơn nhưng cũng nông hơn, vì tin nhắn được gửi đi rất nhanh nhưng lại dễ bị hiểu sai. Những học sinh nhắn tin thay vì nói chuyện trực tiếp có thể bỏ lỡ những kỹ năng như đọc biểu cảm khuôn mặt hay biết chờ đến lượt mình. Điện thoại trong lớp học cũng khiến sự chú ý của mọi người bị phân tán, điều mà giáo viên rất dễ nhận ra. Nhưng chính những công cụ đó cũng giúp những học sinh nhút nhát tham gia nhiều hơn, nên không phải lúc nào cũng là điều xấu.

    Vì sao đạt band này

    • FCBut the same tools also let shy students join in more, so it isn't always bad.This final contrasting point, added with 'But', is a separate tacked-on sentence rather than being woven into the argument.Điểm đối lập cuối cùng này, được thêm vào bằng từ 'But', là một câu riêng biệt gắn thêm vào chứ không được lồng ghép vào lập luận.
    • LRmake talking easier but also less deepThis is plain adjective phrasing ('less deep'), less vivid than the higher bands' 'shallower' for the same contrast.Đây là cách dùng tính từ đơn giản ('less deep'), kém sinh động hơn từ 'shallower' mà các band cao hơn dùng cho cùng phép đối lập.
    • GRAand that meeting went badly because nobody had practiced disagreeing face to faceThis combines a simple coordinated clause with one 'because' clause, the standard toolkit at this band.Câu này kết hợp một mệnh đề song song đơn giản với một mệnh đề 'because', bộ công cụ tiêu chuẩn ở band điểm này.
    Band 7.0

    The 7.0 answer opens with the hedge 'I'd say' inserted mid-sentence and closes with the reflective repetition of 'though', showing more natural spoken qualification than the 6.5 answer's plainer statements.Bài mẫu 7.0 chèn cách nói giảm nhẹ 'I'd say' vào giữa câu và kết thúc bằng việc lặp lại từ 'though' mang tính suy ngẫm, thể hiện sự giới hạn ý một cách tự nhiên hơn so với các phát biểu đơn giản hơn của bài 6.5.

    Yes, and I've watched it happen. A group project I helped a younger friend with had six students who coordinated entirely through chat and met in person exactly once — and that one meeting was a disaster, because nobody had practised disagreeing face to face. Screens make communication easier and shallower at the same time, I'd say: quick to send, easy to misread, simple to avoid altogether. Students who message rather than talk can end up missing skills like reading a face or handling a bit of awkwardness. It isn't inevitable, though — the same tools let shy students contribute more than they otherwise would. Without deliberate in-person effort, though, something real does tend to get lost.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Vâng, và tôi từng tận mắt chứng kiến điều đó xảy ra. Một dự án nhóm mà tôi từng giúp một người bạn nhỏ tuổi hơn có sáu học sinh phối hợp hoàn toàn qua chat và chỉ gặp mặt trực tiếp đúng một lần — và lần gặp mặt duy nhất đó lại là một thảm họa, vì không ai luyện tập cách bất đồng ý kiến khi nói chuyện trực tiếp. Tôi cho rằng màn hình vừa khiến giao tiếp dễ dàng hơn, vừa khiến nó nông hơn: gửi nhanh, dễ bị hiểu sai, và dễ dàng tránh né hoàn toàn. Những học sinh nhắn tin thay vì nói chuyện trực tiếp cuối cùng có thể bỏ lỡ những kỹ năng như đọc biểu cảm khuôn mặt hay xử lý một chút ngượng ngùng. Tuy nhiên, điều đó không phải là tất yếu — chính những công cụ đó cũng giúp những học sinh nhút nhát tham gia nhiều hơn so với bình thường. Nhưng nếu không có sự nỗ lực gặp gỡ trực tiếp một cách có chủ đích, một điều gì đó thực sự vẫn có xu hướng bị mất đi.

    Vì sao đạt band này

    • FCIt isn't inevitable, though — the same tools let shy students contribute more than they otherwise would.This dash-linked contrastive sentence shows more deliberate organisation than the plain 'But' sentence used for the same contrast at 6.5.Câu đối lập nối bằng dấu gạch ngang này thể hiện cách tổ chức có chủ đích hơn so với câu 'But' đơn giản được dùng cho cùng phép đối lập ở band 6.5.
    • LRquick to send, easy to misread, simple to avoid altogetherThis tricolon list is more polished and rhythmic than the plain description used for the same idea at 6.5.Cách liệt kê theo bộ ba này trau chuốt và có nhịp điệu hơn so với lối mô tả đơn giản được dùng cho cùng ý đó ở band 6.5.
    • GRAScreens make communication easier and shallower at the same time, I'd say: quick to send, easy to misread, simple to avoid altogether.This colon-linked list follows a mid-sentence hedge, a more complex structure than the simple sentences used at 6.5.Danh sách nối bằng dấu hai chấm này theo sau một cách nói giảm nhẹ chèn giữa câu, một cấu trúc phức tạp hơn so với các câu đơn giản được dùng ở band 6.5.
    Band 7.5

    The 7.5 answer uses the idiomatic verb 'dodge' for avoiding messages, an embedded dash-clause mid-sentence, and closes with the vivid personification 'it rarely announces itself as it goes', showing its most idiomatic and compressed phrasing.Bài mẫu 7.5 dùng động từ mang tính thành ngữ 'dodge' để chỉ việc né tránh tin nhắn, một mệnh đề gạch ngang chèn giữa câu, và kết thúc bằng phép nhân cách hóa sinh động 'it rarely announces itself as it goes', thể hiện lối diễn đạt tự nhiên và cô đọng nhất của bài.

    Yes, and I've watched it happen firsthand. A group project I helped a younger friend with involved six students who coordinated entirely by chat and met in person exactly once, a meeting that turned into something of a disaster because nobody had practised disagreeing face to face. Screens make communication easier and shallower in equal measure: quick to send, easy to misread, simple to dodge altogether. Students who message rather than talk risk missing the skills of reading a face, waiting for a turn, or sitting through a little awkwardness. It isn't inevitable — the very same tools let shy students contribute in ways they otherwise wouldn't — but without deliberate in-person work, something genuinely valuable slips away, and it rarely announces itself as it goes.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Vâng, và tôi từng tận mắt chứng kiến điều đó xảy ra. Một dự án nhóm mà tôi từng giúp một người bạn nhỏ tuổi hơn có sáu học sinh phối hợp hoàn toàn qua chat và chỉ gặp mặt trực tiếp đúng một lần, một lần gặp mặt gần như trở thành một thảm họa vì không ai luyện tập cách bất đồng ý kiến khi nói chuyện trực tiếp. Màn hình khiến giao tiếp vừa dễ dàng hơn vừa nông hơn theo cùng một mức độ: gửi nhanh, dễ bị hiểu sai, và dễ dàng né tránh hoàn toàn. Những học sinh nhắn tin thay vì nói chuyện trực tiếp có nguy cơ bỏ lỡ những kỹ năng như đọc biểu cảm khuôn mặt, biết chờ đến lượt mình, hay chịu đựng một chút ngượng ngùng. Điều đó không phải là tất yếu — chính những công cụ đó cũng giúp những học sinh nhút nhát tham gia theo những cách mà bình thường họ không làm được — nhưng nếu không có sự nỗ lực gặp gỡ trực tiếp một cách có chủ đích, một điều gì đó thực sự quý giá sẽ âm thầm mất đi, và nó hiếm khi báo trước khi biến mất.

    Vì sao đạt band này

    • FCbut without deliberate in-person work, something genuinely valuable slips awayThis concessive 'but' clause, following an embedded dash-aside, integrates contrast and conclusion more tightly than the separate sentences used at 6.5 and 7.0.Mệnh đề nhượng bộ 'but' này, theo sau một lời chú thích gạch ngang chèn giữa câu, tích hợp phép đối lập và kết luận chặt chẽ hơn so với các câu tách rời được dùng ở band 6.5 và 7.0.
    • LRsimple to dodge altogether'Dodge' is an idiomatic, less common verb, more vivid than the plainer 'avoid' used for the same idea at 7.0 and 6.5.'Dodge' là một động từ mang tính thành ngữ, ít phổ biến hơn, sinh động hơn từ 'avoid' đơn giản hơn được dùng cho cùng ý đó ở band 7.0 và 6.5.
    • GRAthe very same tools let shy students contribute in ways they otherwise wouldn't — but without deliberate in-person work, something genuinely valuable slips awayThis dash-embedded clause, nested inside a longer sentence with a concessive 'but', is a more compressed structure than the separate sentences used at 6.5.Mệnh đề chèn giữa bằng dấu gạch ngang này, lồng bên trong một câu dài hơn có từ nhượng bộ 'but', là một cấu trúc cô đọng hơn so với các câu tách rời được dùng ở band 6.5.
  6. 6. Will online learning eventually replace face-to-face classroom teaching?

    tháng 9–12/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    The 6.5 answer opens with 'I think it will support...not replace it' and connects reasons with simple 'but' and 'because' clauses, giving one clear personal example.Bài mẫu 6.5 mở đầu bằng 'I think it will support...not replace it' và liên kết các lý do bằng những mệnh đề đơn giản như 'but' và 'because', đưa ra một ví dụ cá nhân rõ ràng.

    I think it will support classroom teaching, not replace it. My sister taught secondary school during the pandemic year, with better technology than existed just five years before, but her students actually learned less than in a normal term. It wasn't because the content was worse — a fourteen-year-old alone in a bedroom just doesn't learn the same way as one in a room with twenty-nine classmates and a teacher watching. Online learning works well for motivated adults and for things like lectures or revision. But it can't yet give the pressure and social support that keep most learners going. I think we will end up with a mix of both.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi nghĩ nó sẽ hỗ trợ việc dạy học trên lớp, chứ không thay thế được. Chị tôi dạy trung học trong năm đại dịch, khi công nghệ tốt hơn nhiều so với chỉ năm năm trước đó, nhưng học sinh của chị thực ra lại học được ít hơn so với một học kỳ bình thường. Điều đó không phải vì nội dung tệ hơn — một đứa trẻ mười bốn tuổi ngồi một mình trong phòng ngủ đơn giản là không học theo cách giống như khi ngồi trong một lớp học với hai mươi chín bạn cùng lớp và có giáo viên quan sát. Học trực tuyến hoạt động tốt với những người trưởng thành có động lực tự học, và với những thứ như bài giảng hay ôn tập. Nhưng nó vẫn chưa thể tạo ra áp lực và sự hỗ trợ xã hội cần thiết để giữ cho hầu hết người học tiếp tục cố gắng. Tôi nghĩ cuối cùng chúng ta sẽ có sự kết hợp của cả hai.

    Vì sao đạt band này

    • FCI think we will end up with a mix of both.This short, plain closing conclusion states the final position with minimal elaboration.Kết luận ngắn gọn, đơn giản này nêu ra lập trường cuối cùng với rất ít sự giải thích thêm.
    • LRwith better technology than existed just five years beforeThis is plain comparative phrasing, functional but not particularly striking.Đây là cách diễn đạt so sánh đơn giản, có tác dụng nhưng không đặc biệt ấn tượng.
    • GRABut it can't yet give the pressure and social support that keep most learners going.This simple sentence contains one relative clause, a basic structure for adding detail.Câu đơn này chứa một mệnh đề quan hệ, một cấu trúc cơ bản để thêm chi tiết.
    Band 7.0

    The 7.0 answer opens with the compact hedge 'Supplement, I'd say, not replace' and closes with the reflective 'My guess is a permanent blend', showing more natural personal framing than the 6.5 version's plainer statements.Bài mẫu 7.0 mở đầu bằng cách nói giảm nhẹ ngắn gọn 'Supplement, I'd say, not replace' và kết thúc bằng câu mang tính suy ngẫm 'My guess is a permanent blend', thể hiện cách trình bày cá nhân tự nhiên hơn so với các phát biểu đơn giản hơn của bài 6.5.

    Supplement, I'd say, not replace. My sister taught secondary school through the pandemic year, with noticeably better tools than existed even five years earlier, and her students still learned measurably less than in a normal term — not because the content was worse, but because a fourteen-year-old alone in a bedroom simply doesn't learn the way one does in a room with twenty-nine classmates and an adult watching. Online learning works well for motivated adults and for straightforward content delivery: lectures, practice, revision. What it can't yet provide is the pressure, attention and social fabric that keep most learners going. My guess is a permanent blend, with the online share growing for older students and staying small for children.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi cho rằng đó là bổ trợ, chứ không phải thay thế. Chị tôi dạy trung học trong năm đại dịch, với công cụ rõ ràng tốt hơn nhiều so với chỉ năm năm trước, nhưng học sinh của chị vẫn học được ít hơn rõ rệt so với một học kỳ bình thường — không phải vì nội dung tệ hơn, mà vì một đứa trẻ mười bốn tuổi ngồi một mình trong phòng ngủ đơn giản không học theo cách giống như khi ngồi trong một lớp học với hai mươi chín bạn cùng lớp và có người lớn quan sát. Học trực tuyến hoạt động tốt với những người trưởng thành có động lực tự học và với việc truyền tải nội dung đơn thuần: bài giảng, luyện tập, ôn tập. Điều mà nó vẫn chưa thể mang lại chính là áp lực, sự chú tâm và mạng lưới xã hội giúp giữ cho hầu hết người học tiếp tục cố gắng. Tôi đoán cuối cùng sẽ hình thành một sự pha trộn lâu dài, với tỷ lệ học trực tuyến tăng lên ở học sinh lớn tuổi hơn và vẫn ở mức nhỏ đối với trẻ em.

    Vì sao đạt band này

    • FCSupplement, I'd say, not replace.This compact two-word contrast opener, with an embedded hedge, is tighter than the full sentence used for the same claim at 6.5.Cách mở đầu đối lập ngắn gọn chỉ hai từ này, cùng với cách nói giảm nhẹ chèn giữa câu, chặt chẽ hơn so với câu đầy đủ được dùng cho cùng luận điểm ở band 6.5.
    • LRWhat it can't yet provide is the pressure, attention and social fabric that keep most learners going.This cleft-like sentence structure uses the moderately vivid noun phrase 'social fabric' for the idea plainer bands would call 'support'.Cấu trúc câu tựa như câu chẻ này dùng cụm danh từ khá sinh động 'social fabric' để diễn đạt ý mà các band đơn giản hơn sẽ gọi là 'support'.
    • GRAnot because the content was worse, but because a fourteen-year-old alone in a bedroom simply doesn't learn the way one does in a room with twenty-nine classmates and an adult watchingThis long correlative 'not...but because' structure, with an embedded comparative clause, is more complex than the simple sentences used at 6.5.Cấu trúc tương quan dài 'not...but because', cùng với mệnh đề so sánh chèn giữa câu, phức tạp hơn so với các câu đơn giản được dùng ở band 6.5.
    Band 7.5

    The 7.5 answer opens with the compressed dash-linked claim 'Supplement, not replace — that's my honest read on it' and uses the precise verb 'swelling' for growth, showing its most idiomatic, compact phrasing.Bài mẫu 7.5 mở đầu bằng luận điểm cô đọng nối bằng dấu gạch ngang 'Supplement, not replace — that's my honest read on it' và dùng động từ chính xác 'swelling' để diễn tả sự tăng trưởng, thể hiện lối diễn đạt tự nhiên và súc tích nhất của bài.

    Supplement, not replace — that's my honest read on it. My sister taught secondary school through the pandemic year, armed with noticeably better tools than had existed even five years earlier, and her students still learned measurably less than in a normal term, not because the content was worse but because a fourteen-year-old alone in a bedroom simply doesn't absorb material the way one does in a room with twenty-nine classmates and an adult keeping watch. Online learning does the job well enough for motivated adults and for plain content delivery — lectures, practice, revision — but what it can't yet supply is the pressure, attention and social fabric that keep most learners actually showing up. My best guess is a permanent blend, the online share swelling for older students while staying negligible for children.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Bổ trợ, chứ không phải thay thế — đó là nhận định thành thật nhất của tôi về vấn đề này. Chị tôi dạy trung học trong năm đại dịch, được trang bị những công cụ rõ ràng tốt hơn nhiều so với chỉ năm năm trước đó, nhưng học sinh của chị vẫn học được ít hơn rõ rệt so với một học kỳ bình thường, không phải vì nội dung tệ hơn mà vì một đứa trẻ mười bốn tuổi ngồi một mình trong phòng ngủ đơn giản không tiếp thu bài theo cách giống như khi ngồi trong một lớp học với hai mươi chín bạn cùng lớp và có người lớn theo dõi. Học trực tuyến làm khá tốt vai trò của nó với những người trưởng thành có động lực tự học và với việc truyền tải nội dung đơn thuần — bài giảng, luyện tập, ôn tập — nhưng điều mà nó vẫn chưa thể mang lại là áp lực, sự chú tâm và mạng lưới xã hội giúp giữ cho hầu hết người học thực sự tiếp tục có mặt. Dự đoán tốt nhất của tôi là sẽ hình thành một sự pha trộn lâu dài, với tỷ lệ học trực tuyến ngày càng tăng ở học sinh lớn tuổi hơn trong khi vẫn ở mức không đáng kể đối với trẻ em.

    Vì sao đạt band này

    • FCthat's my honest read on itThis dash-linked personal evaluative tag, directly following the compact opening claim, is tighter than the 7.0 answer's simpler hedge for the same idea.Cụm từ đánh giá cá nhân nối bằng dấu gạch ngang này, theo ngay sau luận điểm mở đầu ngắn gọn, chặt chẽ hơn cách nói giảm nhẹ đơn giản hơn của bài 7.0 cho cùng ý đó.
    • LRthe online share swelling for older students while staying negligible for childrenThe precise, less common verb 'swelling' and adjective 'negligible' are more vivid than the plainer 'growing'/'staying small' phrasing used at 7.0.Động từ chính xác, ít phổ biến 'swelling' và tính từ 'negligible' sinh động hơn cách diễn đạt đơn giản hơn 'growing'/'staying small' được dùng ở band 7.0.
    • GRAarmed with noticeably better tools than had existed even five years earlierThis past-participial phrase ('armed with...') modifies the subject, a compressed non-finite structure not used at the lower bands.Cụm phân từ quá khứ ('armed with...') bổ nghĩa cho chủ ngữ, một cấu trúc không chia động từ cô đọng mà các band thấp hơn không sử dụng.
  7. 7. Would it be desirable to use technology for medical treatment instead of doctors and nurses?

    tháng 9–12/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    The 6.5 answer opens with a direct claim ('Alongside doctors, yes, but not instead of them') and connects points with simple 'But' and 'so', giving one concrete personal example.Bài mẫu 6.5 mở đầu bằng một luận điểm trực tiếp ('Alongside doctors, yes, but not instead of them') và liên kết các ý bằng những từ đơn giản như 'But' và 'so', đưa ra một ví dụ cá nhân cụ thể.

    Alongside doctors, yes, but not instead of them. When my father had a scan last year, the computer found a kidney stone in seconds, faster than a tired doctor might. But then the doctor spent twenty minutes explaining it in a way that stopped my father from being scared, and no machine can do that yet. I think technology should do the pattern-finding, the monitoring, and the paperwork, so doctors have more time for difficult decisions and real care. A hospital with only machines would work well, but it would also feel a bit frightening.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Song hành cùng bác sĩ thì được, nhưng không thể thay thế bác sĩ. Năm ngoái khi bố tôi đi chụp chiếu, máy tính chỉ mất vài giây để phát hiện sỏi thận, nhanh hơn cả một bác sĩ đang mệt mỏi. Nhưng sau đó bác sĩ đã dành hai mươi phút giải thích theo cách khiến bố tôi bớt sợ hãi, và chưa có cỗ máy nào làm được điều đó. Tôi nghĩ công nghệ nên đảm nhận việc nhận diện mẫu hình, theo dõi và giấy tờ hành chính, để bác sĩ có nhiều thời gian hơn cho những quyết định khó khăn và sự chăm sóc thực sự. Một bệnh viện chỉ toàn máy móc có lẽ sẽ vận hành tốt, nhưng cũng sẽ khiến người ta cảm thấy hơi đáng sợ.

    Vì sao đạt band này

    • FCBut then the doctor spent twenty minutes explaining it in a way that stopped my father from being scared, and no machine can do that yet.This new sentence, starting with 'But', is an additive contrast rather than a structure fused into the previous sentence.Câu mới này, bắt đầu bằng 'But', là một phép đối lập mang tính bổ sung chứ không phải một cấu trúc được hòa vào câu trước đó.
    • LRthe computer found a kidney stone in secondsThis uses the plain verb 'found', less precise than the more specific verb 'flagged' used for the same idea at the higher bands.Câu này dùng động từ đơn giản 'found', kém chính xác hơn động từ cụ thể hơn 'flagged' được dùng cho cùng ý đó ở các band cao hơn.
    • GRAA hospital with only machines would work well, but it would also feel a bit frightening.This simple coordination with 'but' produces a basic contrastive sentence, the standard tool at this band.Phép ghép nối đơn giản với 'but' này tạo ra một câu đối lập cơ bản, công cụ tiêu chuẩn ở band điểm này.
    Band 7.0

    The 7.0 answer opens with the semicolon-balanced 'Alongside them, yes; instead of them, no' and closes with the balanced phrase 'efficient, and honestly a little terrifying', a more compressed structure than the 6.5 version's plainer sentences.Bài mẫu 7.0 mở đầu bằng cấu trúc cân bằng nối bằng dấu chấm phẩy 'Alongside them, yes; instead of them, no' và kết thúc bằng cụm từ cân bằng 'efficient, and honestly a little terrifying', một cấu trúc cô đọng hơn so với các câu đơn giản hơn của bài 6.5.

    Alongside them, yes; instead of them, no. When my father had a scan last year, the software flagged a kidney stone within seconds — faster, and probably more reliably, than a tired radiologist might manage. But the doctor then spent a good twenty minutes explaining it in a way that stopped him being frightened, and no system does that yet, or is really trusted to. I'd say technology should take over the pattern-recognition, the monitoring and the paperwork, and hand humans back the time for what actually needs a human: judgement in ambiguous cases, and genuine care. A hospital staffed only by machines would be efficient, and honestly a little terrifying.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Song hành thì được; thay thế hoàn toàn thì không. Năm ngoái khi bố tôi đi chụp chiếu, phần mềm chỉ mất vài giây để đánh dấu sỏi thận — nhanh hơn, và có lẽ đáng tin cậy hơn, so với một bác sĩ X-quang đang mệt mỏi có thể làm được. Nhưng sau đó bác sĩ đã dành trọn hai mươi phút giải thích theo cách khiến ông không còn sợ hãi, và chưa có hệ thống nào làm được điều đó, hay thực sự được tin tưởng để làm điều đó. Tôi cho rằng công nghệ nên tiếp quản việc nhận diện mẫu hình, theo dõi và giấy tờ hành chính, trả lại cho con người thời gian để làm những việc thực sự cần đến con người: đưa ra phán đoán trong những ca bệnh mơ hồ, và sự chăm sóc chân thành. Một bệnh viện chỉ toàn máy móc vận hành có lẽ sẽ hiệu quả, và thành thật mà nói, cũng hơi đáng sợ.

    Vì sao đạt band này

    • FCAlongside them, yes; instead of them, no.This semicolon-balanced parallel opener is a tighter, more economical framing than the full sentence used for the same claim at 6.5.Cách mở đầu song song cân bằng bằng dấu chấm phẩy này là một cách tạo khung chặt chẽ, tiết kiệm hơn so với câu đầy đủ được dùng cho cùng luận điểm ở band 6.5.
    • LRfaster, and probably more reliably, than a tired radiologist might manageThis is natural, moderately precise comparative phrasing, more fluent than the plainer version of the same comparison at 6.5.Đây là cách diễn đạt so sánh tự nhiên, khá chính xác, trôi chảy hơn so với phiên bản đơn giản hơn của cùng phép so sánh ở band 6.5.
    • GRAhand humans back the time for what actually needs a human: judgement in ambiguous cases, and genuine careThis colon-linked clause specifies the previous noun phrase, a more complex structure than the simple sentences used at 6.5.Mệnh đề nối bằng dấu hai chấm này cụ thể hóa cụm danh từ phía trước, một cấu trúc phức tạp hơn so với các câu đơn giản được dùng ở band 6.5.
    Band 7.5

    The 7.5 answer intensifies the opening balance with 'absolutely not', uses the precise verb 'shoulder' for taking on responsibility, and closes with the compressed evaluative phrase 'more than a little terrifying', showing its most idiomatic phrasing.Bài mẫu 7.5 tăng cường độ cho phần mở đầu cân bằng bằng 'absolutely not', dùng động từ chính xác 'shoulder' để chỉ việc gánh vác trách nhiệm, và kết thúc bằng cụm từ đánh giá cô đọng 'more than a little terrifying', thể hiện lối diễn đạt tự nhiên nhất của bài.

    Alongside them, yes; instead of them, absolutely not. When my father had a scan last year, the software flagged a kidney stone within seconds, faster and probably more reliably than a tired radiologist might have managed. But the doctor then spent a good twenty minutes talking him through it in a way that stopped him being frightened, and no system does that yet, or is trusted enough to. Technology, I'd argue, should shoulder the pattern-recognition, the monitoring and the paperwork, handing humans back the time for whatever genuinely needs a human touch: judgement in ambiguous cases, and care that actually feels like care. A hospital staffed entirely by machines would be efficient and, frankly, more than a little terrifying.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Song hành thì được; thay thế hoàn toàn thì tuyệt đối không. Năm ngoái khi bố tôi đi chụp chiếu, phần mềm chỉ mất vài giây để đánh dấu sỏi thận, nhanh hơn và có lẽ đáng tin cậy hơn so với một bác sĩ X-quang đang mệt mỏi có thể làm được. Nhưng sau đó bác sĩ đã dành trọn hai mươi phút trò chuyện, giải thích cho ông theo cách khiến ông không còn sợ hãi, và chưa có hệ thống nào làm được điều đó, hay được tin tưởng đủ để làm điều đó. Tôi cho rằng công nghệ nên gánh vác việc nhận diện mẫu hình, theo dõi và giấy tờ hành chính, trả lại cho con người thời gian để làm bất cứ điều gì thực sự cần đến sự ấm áp của con người: đưa ra phán đoán trong những ca bệnh mơ hồ, và sự chăm sóc thực sự mang đúng nghĩa là chăm sóc. Một bệnh viện hoàn toàn do máy móc vận hành có lẽ sẽ hiệu quả, và thành thật mà nói, cũng đáng sợ hơn nhiều so với mức 'chỉ hơi một chút'.

    Vì sao đạt band này

    • FCAlongside them, yes; instead of them, absolutely not.This intensified semicolon-balanced opener is sharper than the plain 'no' used for the same structure at 7.0.Cách mở đầu cân bằng nối bằng dấu chấm phẩy được tăng cường độ này sắc bén hơn từ 'no' đơn giản được dùng cho cùng cấu trúc ở band 7.0.
    • LRTechnology, I'd argue, should shoulder the pattern-recognition, the monitoring and the paperwork'Shoulder' is a precise, less common verb, more vivid than the plainer 'take over' used for the same idea at 7.0.'Shoulder' là một động từ chính xác, ít phổ biến, sinh động hơn từ 'take over' đơn giản hơn được dùng cho cùng ý đó ở band 7.0.
    • GRAhanding humans back the time for whatever genuinely needs a human touchThis present-participial phrase ('handing...') functions as a connector between clauses, a more compressed non-finite structure than the coordinated 'and hand' clause used at 7.0.Cụm phân từ hiện tại ('handing...') này đóng vai trò liên kết giữa các mệnh đề, một cấu trúc không chia động từ cô đọng hơn so với mệnh đề song song 'and hand' được dùng ở band 7.0.
  8. 8. To what extent is technology likely to cause mass unemployment in society?

    tháng 9–12/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    The 6.5 answer opens with a hedged claim ('there will be some unemployment, but it will not affect everyone equally') and connects points with simple 'but' and 'So', a plain step-by-step structure.Bài mẫu 6.5 mở đầu bằng một luận điểm có giới hạn ('sẽ có một mức độ thất nghiệp nhất định, nhưng nó sẽ không ảnh hưởng đến tất cả mọi người như nhau') và liên kết các ý bằng những từ đơn giản như 'but' và 'So', một cấu trúc tuần tự, đơn giản.

    I think there will be some unemployment, but it will not affect everyone equally. My studio had four junior designers three years ago, and now we only have one, because AI does most of the basic work they used to learn from. The jobs did not disappear completely, but the easy way in did. History shows that technology usually creates as many jobs as it destroys, and I mostly believe that, but the new jobs often come slowly and in different places. So I don't think there will be mass unemployment everywhere, but I do think some groups will be badly affected. The question is whether we help them or ignore the problem.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi nghĩ sẽ có một mức độ thất nghiệp nhất định, nhưng nó sẽ không ảnh hưởng đến tất cả mọi người như nhau. Studio của tôi ba năm trước có bốn nhà thiết kế cấp thấp, còn bây giờ chỉ còn một người, vì AI đã đảm nhận phần lớn công việc cơ bản mà trước đây họ dùng để học nghề. Những công việc đó không biến mất hoàn toàn, nhưng con đường dễ dàng để vào nghề thì đã biến mất. Lịch sử cho thấy công nghệ thường tạo ra số việc làm mới nhiều gần bằng số việc làm nó xóa bỏ, và tôi phần lớn tin vào điều đó, nhưng những việc làm mới thường xuất hiện chậm hơn và ở những nơi khác. Vì vậy tôi không nghĩ sẽ có tình trạng thất nghiệp hàng loạt ở khắp mọi nơi, nhưng tôi thực sự nghĩ một số nhóm sẽ bị ảnh hưởng nặng nề. Vấn đề là liệu chúng ta có giúp đỡ họ hay là phớt lờ vấn đề này.

    Vì sao đạt band này

    • FCSo I don't think there will be mass unemployment everywhere, but I do think some groups will be badly affected.This summarising sentence, starting with 'So', gives a plain sequential conclusion rather than a more integrated final synthesis.Câu tóm tắt này, bắt đầu bằng 'So', đưa ra một kết luận tuần tự đơn giản chứ không phải một sự tổng hợp cuối cùng có tính lồng ghép hơn.
    • LRthe easy way in didThis is plain, informal phrasing, functional but not particularly precise.Đây là cách diễn đạt đơn giản, mang tính khẩu ngữ, có tác dụng nhưng không đặc biệt chính xác.
    • GRAbecause AI does most of the basic work they used to learn fromThis simple 'because' clause is the most basic tool for explaining a cause.Mệnh đề 'because' đơn giản này là công cụ cơ bản nhất để giải thích nguyên nhân.
    Band 7.0

    The 7.0 answer opens with the compact fragment 'Some, and the pain will be unevenly shared, I think' and links ideas with a dash-based aside, a more complex structure than the 6.5 version's step-by-step sentences.Bài mẫu 7.0 mở đầu bằng cụm từ ngắn gọn 'Some, and the pain will be unevenly shared, I think' và liên kết các ý bằng lời chú thích gạch ngang, một cấu trúc phức tạp hơn so với các câu tuần tự của bài 6.5.

    Some, and the pain will be unevenly shared, I think. Our studio had four junior designers three years ago and now has just one, because AI does most of the production work they used to learn on — the jobs didn't exactly vanish, but the entry point did, and that's roughly the pattern I'd expect elsewhere: fewer roles at the bottom, more pressure in the middle. History says technology creates about as many jobs as it destroys, and I mostly buy that, but the new jobs tend to arrive slowly and in different places from the old ones. Mass unemployment across the whole of society seems unlikely to me; mass disruption of particular groups seems close to certain. The real question is whether we cushion that or simply pretend it isn't happening.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi nghĩ sẽ có một mức độ thất nghiệp nhất định, và nỗi đau sẽ được chia sẻ một cách không đồng đều. Studio của chúng tôi ba năm trước có bốn nhà thiết kế cấp thấp, giờ chỉ còn một người, vì AI đảm nhận phần lớn công việc sản xuất mà trước đây họ dùng để luyện tay nghề — những công việc đó không hẳn biến mất, nhưng cánh cửa vào nghề thì đã biến mất, và đó đại khái là khuôn mẫu mà tôi dự đoán sẽ xảy ra ở những nơi khác: ít vị trí hơn ở tầng thấp, áp lực nhiều hơn ở tầng giữa. Lịch sử cho thấy công nghệ tạo ra số việc làm gần bằng số việc làm nó xóa bỏ, và tôi phần lớn tin vào điều đó, nhưng những việc làm mới thường xuất hiện chậm hơn và ở những nơi khác so với việc làm cũ. Tình trạng thất nghiệp hàng loạt trên toàn xã hội có vẻ khó xảy ra đối với tôi; nhưng sự xáo trộn hàng loạt đối với những nhóm cụ thể thì gần như chắc chắn. Câu hỏi thực sự là liệu chúng ta có giảm nhẹ cú sốc đó hay chỉ đơn giản giả vờ như nó không xảy ra.

    Vì sao đạt band này

    • FCThe real question is whether we cushion that or simply pretend it isn't happening.This closing rhetorical framing, naming 'the real question', is a more deliberate synthesising move than the plain 'So' sentence used at 6.5.Cách tạo khung tu từ ở phần kết này, nêu tên 'the real question', là một cách tổng hợp có chủ đích hơn so với câu 'So' đơn giản được dùng ở band 6.5.
    • LRmass disruption of particular groups seems close to certainThis is moderately precise, formal phrasing, more polished than the plainer equivalent claim at 6.5.Đây là cách diễn đạt khá chính xác, trang trọng, trau chuốt hơn so với luận điểm tương đương đơn giản hơn ở band 6.5.
    • GRAthe jobs didn't exactly vanish, but the entry point did, and that's roughly the pattern I'd expect elsewhere: fewer roles at the bottom, more pressure in the middleThis long sentence combines coordination, a colon-linked list, and an embedded comparative point, more complex than the short sentences used at 6.5.Câu dài này kết hợp phép ghép nối, danh sách nối bằng dấu hai chấm, và một điểm so sánh chèn vào bên trong, phức tạp hơn so với các câu ngắn được dùng ở band 6.5.
    Band 7.5

    The 7.5 answer uses the vivid idiom 'cut their teeth on' for junior designers learning the job, the more formal 'as I see it', and closes with the compact phrase 'cushion that blow', showing its most idiomatic phrasing.Bài mẫu 7.5 dùng thành ngữ sinh động 'cut their teeth on' để chỉ việc các nhà thiết kế cấp thấp học nghề, dùng cách nói trang trọng hơn 'as I see it', và kết thúc bằng cụm từ ngắn gọn 'cushion that blow', thể hiện lối diễn đạt tự nhiên nhất của bài.

    Some, and the pain will be unevenly distributed, I suspect. Our studio had four junior designers three years ago and now has just one, because AI absorbs most of the production work they used to cut their teeth on — the jobs themselves didn't vanish so much as the entry point did, and that's roughly the pattern I'd expect more broadly: fewer roles at the bottom, more squeeze in the middle. History suggests technology creates about as many jobs as it destroys, and I mostly buy that argument, but the new jobs tend to arrive slowly and in altogether different places from the old ones. Mass unemployment across society at large seems unlikely; mass disruption of particular groups seems close to certain. The real question, as I see it, is whether we cushion that blow or simply pretend it isn't happening.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi ngờ rằng sẽ có một mức độ thất nghiệp nhất định, và nỗi đau sẽ được phân bổ không đồng đều. Studio của chúng tôi ba năm trước có bốn nhà thiết kế cấp thấp, giờ chỉ còn một người, vì AI hấp thụ phần lớn công việc sản xuất mà trước đây họ dùng để rèn giũa tay nghề — nói đúng hơn thì không phải bản thân công việc biến mất mà là cánh cửa vào nghề biến mất, và đó đại khái là khuôn mẫu mà tôi dự đoán sẽ xảy ra trên quy mô rộng hơn: ít vị trí hơn ở tầng thấp, áp lực nhiều hơn ở tầng giữa. Lịch sử cho thấy công nghệ tạo ra số việc làm gần bằng số việc làm nó xóa bỏ, và tôi phần lớn tin vào lập luận đó, nhưng những việc làm mới thường xuất hiện chậm hơn và ở những nơi hoàn toàn khác so với việc làm cũ. Tình trạng thất nghiệp hàng loạt trên toàn xã hội có vẻ khó xảy ra; nhưng sự xáo trộn hàng loạt đối với những nhóm cụ thể thì gần như chắc chắn. Theo tôi thấy, câu hỏi thực sự là liệu chúng ta có giảm nhẹ cú sốc đó hay chỉ đơn giản giả vờ như nó không xảy ra.

    Vì sao đạt band này

    • FCThe real question, as I see it, is whether we cushion that blow or simply pretend it isn't happening.The mid-sentence parenthetical 'as I see it', inserted into the closing rhetorical framing, is more elaborate than the equivalent sentence used at 7.0.Cụm chú thích chèn giữa câu 'as I see it', được lồng vào khung tu từ ở phần kết, tinh tế hơn câu tương đương được dùng ở band 7.0.
    • LRused to cut their teeth onThis is a vivid, idiomatic phrase, more striking than the plainer 'used to learn on' used for the same idea at 6.5 and 7.0.Đây là một cụm từ sinh động, mang tính thành ngữ, ấn tượng hơn cách nói đơn giản hơn 'used to learn on' được dùng cho cùng ý đó ở band 6.5 và 7.0.
    • GRAthe jobs themselves didn't vanish so much as the entry point didThis 'not so much as' comparative construction is a more sophisticated, compressed structure than the simple coordination used for the same idea at 6.5.Cấu trúc so sánh 'not so much as' này là một cấu trúc tinh vi, cô đọng hơn so với phép ghép nối đơn giản được dùng cho cùng ý đó ở band 6.5.
  9. 9. Could artificial intelligence that is capable of complex decision-making pose a threat to humanity?

    tháng 9–12/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    The 6.5 answer opens with 'Yes, I think it could' and connects reasons with simple 'But' and a short question-answer structure, giving one concrete workplace example.Bài mẫu 6.5 mở đầu bằng 'Yes, I think it could' và liên kết các lý do bằng từ 'But' đơn giản cùng một cấu trúc hỏi-đáp ngắn gọn, đưa ra một ví dụ cụ thể về công việc.

    Yes, I think it could, but maybe not in the way films show it. A bank client once asked us to design a screen for a loan system where AI made the decision. When I asked what a customer would see if they were rejected, nobody could explain the reason — only the machine knew. I think that is the real danger: important decisions made faster than people can check, by systems that nobody really understands, controlled by whoever owns them. Whether a machine could actually want to hurt us is a different question. But whether we give it power before we understand it is a real question, and so far the answer seems to be yes.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Vâng, tôi nghĩ nó có thể gây hại, nhưng có lẽ không theo cách mà phim ảnh thể hiện. Một khách hàng ngân hàng từng nhờ chúng tôi thiết kế giao diện cho một hệ thống cho vay mà AI là bên đưa ra quyết định. Khi tôi hỏi khách hàng sẽ thấy gì nếu họ bị từ chối, không ai giải thích được lý do — chỉ có cỗ máy mới biết. Tôi nghĩ đó mới là nguy cơ thực sự: những quyết định quan trọng được đưa ra nhanh hơn tốc độ con người có thể kiểm tra, bởi những hệ thống mà chẳng ai thực sự hiểu, và bị kiểm soát bởi bất cứ ai sở hữu chúng. Việc liệu một cỗ máy có thực sự muốn làm hại chúng ta hay không lại là một câu hỏi khác. Nhưng việc liệu chúng ta có trao quyền cho nó trước khi hiểu rõ về nó hay không mới là một câu hỏi thực sự, và cho đến nay, câu trả lời dường như là có.

    Vì sao đạt band này

    • FCBut whether we give it power before we understand it is a real question, and so far the answer seems to be yes.This new sentence, starting with 'But', is a plain final point tacked onto the discussion rather than woven into it.Câu mới này, bắt đầu bằng 'But', là một điểm cuối cùng đơn giản được gắn thêm vào cuộc thảo luận chứ không được lồng ghép vào đó.
    • LRonly the machine knewThis is plain, simple phrasing for expressing the same idea the higher bands render with parallel clauses.Đây là cách diễn đạt đơn giản, mộc mạc cho cùng một ý mà các band cao hơn thể hiện bằng những mệnh đề song song.
    • GRAWhen I asked what a customer would see if they were rejected, nobody could explain the reason — only the machine knew.This simple sentence combines one 'if' clause with a dash addition, a basic structure for this band.Câu đơn này kết hợp một mệnh đề 'if' với một phần bổ sung bằng dấu gạch ngang, một cấu trúc cơ bản ở band điểm này.
    Band 7.0

    The 7.0 answer opens with 'though the threat I actually worry about is quieter than the films suggest' and uses a colon-linked list to define 'the danger as I see it', a more complex structure than the 6.5 version's plainer sentences.Bài mẫu 7.0 mở đầu bằng 'though the threat I actually worry about is quieter than the films suggest' và dùng danh sách nối bằng dấu hai chấm để định nghĩa 'the danger as I see it', một cấu trúc phức tạp hơn so với các câu đơn giản hơn của bài 6.5.

    It could, though the threat I actually worry about is quieter than the films suggest. A bank client once asked us to design the screen for a loan system where an AI made the decision, and when I asked what a customer would see if they were rejected, nobody could really explain why — the machine knew, and no human did. That's the danger as I see it: decisions of real consequence made faster than anyone can properly check, by systems whose reasoning stays opaque, in the hands of whoever happens to own them. Whether a machine could ever actually want to harm us is a philosophical question; whether we'd hand it that power before we understood it is a practical one — and so far, the answer has been yes.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Có thể, mặc dù mối đe dọa mà tôi thực sự lo lắng lại âm thầm hơn nhiều so với những gì phim ảnh gợi ý. Một khách hàng ngân hàng từng nhờ chúng tôi thiết kế giao diện cho một hệ thống cho vay mà AI là bên đưa ra quyết định, và khi tôi hỏi khách hàng sẽ thấy gì nếu họ bị từ chối, không ai thực sự giải thích được lý do — cỗ máy biết, nhưng không con người nào biết. Theo tôi, đó mới là nguy cơ thực sự: những quyết định có hậu quả thực sự được đưa ra nhanh hơn tốc độ bất kỳ ai có thể kiểm tra một cách đúng đắn, bởi những hệ thống có lý lẽ luôn mờ mịt, nằm trong tay bất cứ ai tình cờ sở hữu chúng. Việc liệu một cỗ máy có bao giờ thực sự muốn làm hại chúng ta hay không là một câu hỏi mang tính triết học; việc liệu chúng ta có trao quyền đó cho nó trước khi hiểu rõ về nó hay không mới là một câu hỏi thực tế — và cho đến nay, câu trả lời vẫn luôn là có.

    Vì sao đạt band này

    • FCThat's the danger as I see itThis compact framing tag introduces the colon-linked explanation that follows, more deliberate than the plain 'I think that is the real danger' phrasing used at 6.5.Cụm từ tạo khung ngắn gọn này giới thiệu phần giải thích nối bằng dấu hai chấm theo sau, có chủ đích hơn so với cách nói đơn giản 'I think that is the real danger' được dùng ở band 6.5.
    • LRsystems whose reasoning stays opaqueThis is precise, moderately less common phrasing, more specific than the plainer description used at 6.5.Đây là cách diễn đạt chính xác, khá ít phổ biến, cụ thể hơn so với lối mô tả đơn giản hơn được dùng ở band 6.5.
    • GRAWhether a machine could ever actually want to harm us is a philosophical question; whether we'd hand it that power before we understood it is a practical oneThis semicolon-linked pair of parallel clauses is a more complex, balanced structure than the two separate sentences used for the same distinction at 6.5.Cặp mệnh đề song song nối bằng dấu chấm phẩy này là một cấu trúc cân bằng, phức tạp hơn so với hai câu tách rời được dùng cho cùng sự phân biệt ở band 6.5.
    Band 7.5

    The 7.5 answer intensifies the closing claim with 'an unambiguous yes', uses the precise adverb 'stubbornly' for opaque reasoning, and closes with the balanced semicolon structure for the philosophical/practical distinction, showing its most idiomatic, compressed phrasing.Bài mẫu 7.5 tăng cường độ cho luận điểm kết thúc bằng 'an unambiguous yes', dùng trạng từ chính xác 'stubbornly' để mô tả lý lẽ mờ mịt, và kết thúc bằng cấu trúc cân bằng nối bằng dấu chấm phẩy để phân biệt vấn đề triết học và thực tế, thể hiện lối diễn đạt tự nhiên và cô đọng nhất của bài.

    It could, though the threat that actually worries me is quieter than anything the films suggest. A bank client once asked us to design the screen for a loan system where an AI made the final call, and when I asked what a rejected customer would actually see, nobody in the room could explain the reasoning — the machine knew, and no human did. That, to my mind, is the real danger: decisions of genuine consequence made faster than anyone can properly check, by systems whose reasoning stays stubbornly opaque, sitting in the hands of whoever happens to own them. Whether a machine could ever want to harm us is a philosophical question; whether we'd hand it the power to before we'd understood it is a practical one, and so far the answer has been an unambiguous yes.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Có thể, mặc dù mối đe dọa thực sự khiến tôi lo lắng lại âm thầm hơn bất cứ điều gì phim ảnh gợi ý. Một khách hàng ngân hàng từng nhờ chúng tôi thiết kế giao diện cho một hệ thống cho vay mà AI là bên đưa ra quyết định cuối cùng, và khi tôi hỏi một khách hàng bị từ chối thực sự sẽ thấy gì, không một ai trong phòng có thể giải thích được lý lẽ đằng sau — cỗ máy biết, nhưng không con người nào biết. Theo tôi, đó mới là nguy cơ thực sự: những quyết định có hậu quả thực sự được đưa ra nhanh hơn tốc độ bất kỳ ai có thể kiểm tra một cách đúng đắn, bởi những hệ thống có lý lẽ luôn mờ mịt một cách ngoan cố, nằm trong tay bất cứ ai tình cờ sở hữu chúng. Việc liệu một cỗ máy có bao giờ muốn làm hại chúng ta hay không là một câu hỏi mang tính triết học; việc liệu chúng ta có trao quyền đó cho nó trước khi hiểu rõ về nó hay không mới là một câu hỏi thực tế, và cho đến nay câu trả lời vẫn luôn là một lời khẳng định rõ ràng, không mập mờ.

    Vì sao đạt band này

    • FCand so far the answer has been an unambiguous yesThis intensified closing claim is sharper and more evaluative than the plainer 'the answer has been yes' used at 7.0.Luận điểm kết thúc được tăng cường độ này sắc bén và mang tính đánh giá hơn so với cách nói đơn giản hơn 'the answer has been yes' được dùng ở band 7.0.
    • LRreasoning stays stubbornly opaqueThe precise, less common adverb 'stubbornly' is more vivid than the plainer phrasing used for the same idea at 7.0.Trạng từ chính xác, ít phổ biến 'stubbornly' sinh động hơn cách diễn đạt đơn giản hơn được dùng cho cùng ý đó ở band 7.0.
    • GRAsitting in the hands of whoever happens to own themThis present-participial phrase ('sitting in...') functions as a modifier, a compressed non-finite structure more flexible than the prepositional phrase used for the same idea at 7.0.Cụm phân từ hiện tại ('sitting in...') này đóng vai trò bổ nghĩa, một cấu trúc không chia động từ cô đọng, linh hoạt hơn so với cụm giới từ được dùng cho cùng ý đó ở band 7.0.

Câu hỏi thường gặp

Bài nói Part 2 cho cue card này nên dài bao nhiêu?
Nói trong 1-2 phút. Giám khảo sẽ dừng bạn ở mốc 2 phút, nên hãy nhắm khoảng 220-300 từ, trả lời đủ mọi ý trên thẻ và kết thúc bằng cảm nhận của bạn.
Sau cue card này giám khảo hỏi những câu Part 3 nào?
Sau đề "A Problem You Had With Some Technology", giám khảo đã hỏi 9 câu thảo luận, liệt kê ở trên. Các câu chuyển từ câu chuyện cá nhân sang ý kiến chung về cùng chủ đề.
Cue card này còn được dùng không?
Có — đây là cue card của đợt thi hiện tại (tháng 9–12/2026).