IELTS Speaking Part 2

A Place You Went to Where You Remember Feeling Bored

Gần nhất ra thi tháng 9–12/2026Đang ra thi

Đề bài (cue card)

Describe a place you went to where you remember feeling bored.

You should say:

  • where you went
  • who you were with
  • what you remember about this place
  • and explain why you felt bored in this place.

Bài mẫu: Band 6.5, 7.0 và 7.5

Ba phiên bản của cùng một câu trả lời, mỗi bản được viết đúng với trình độ của band đó — so sánh để thấy rõ sự khác biệt giữa các mức điểm.

Band 6.5

The description leans on short, coordinated clauses ('The chairs were hard, the air conditioner was too cold') that list facts plainly rather than developing them, which keeps the answer clear but simple.Phần miêu tả dựa vào những mệnh đề ngắn, nối với nhau ('The chairs were hard, the air conditioner was too cold') để liệt kê sự việc một cách trần trụi thay vì khai triển thêm, khiến câu trả lời rõ ràng nhưng đơn giản.

The place I remember feeling really bored was a bank on Bạch Đằng Street, near Han Market, in Da Nang. I went there with my colleague Trang last year to open a business account for our studio.

We arrived in the morning and took a number, but the bank was very busy that day. There were maybe fifty people waiting before us. The chairs were hard, the air conditioner was too cold, and there was only one small TV showing the news with no sound.

What I remember most is how slow everything moved. Trang and I talked for a while, then we both just looked at our phones. My battery died after two hours. An old man next to us kept asking the staff how much longer it would take, and every time the answer was the same: "not long now." It clearly was not true.

I felt bored because there was nothing to do and no way to make it faster. We could not leave because we had already waited so long. In the end, our number was called after almost four hours, and the actual paperwork took ten minutes. I still remember that boring afternoon whenever I hear the word "bank."

Xem bản dịch tiếng Việt

Nơi tôi nhớ là mình cảm thấy chán nhất là một ngân hàng trên đường Bạch Đằng, gần chợ Hàn, ở Đà Nẵng. Năm ngoái tôi đến đó cùng đồng nghiệp Trang để mở tài khoản doanh nghiệp cho studio của chúng tôi.

Chúng tôi đến vào buổi sáng, lấy số thứ tự, nhưng hôm đó ngân hàng rất đông. Phía trước có lẽ đến năm mươi người đang chờ. Ghế thì cứng, máy lạnh thì quá lạnh, và chỉ có một cái tivi nhỏ chiếu tin tức mà không có tiếng.

Điều tôi nhớ nhất là mọi thứ diễn ra chậm như thế nào. Tôi và Trang nói chuyện một lúc, rồi cả hai đều cắm cúi vào điện thoại. Sau hai tiếng thì điện thoại của tôi hết pin. Một bác lớn tuổi ngồi cạnh cứ hỏi nhân viên còn phải chờ bao lâu nữa, và lần nào câu trả lời cũng giống nhau: "sắp rồi ạ." Nhưng rõ ràng không phải vậy.

Tôi thấy chán vì không có gì để làm và cũng không có cách nào để mọi thứ nhanh hơn. Chúng tôi cũng không thể bỏ về vì đã chờ lâu như vậy rồi. Cuối cùng, gần bốn tiếng sau số của chúng tôi mới được gọi, còn thủ tục thực sự chỉ mất mười phút. Đến giờ cứ nghe đến từ "ngân hàng" là tôi lại nhớ đến buổi chiều chán ngắt đó.

204 từ · khoảng 2 phút

Vì sao đạt band này

  • GRAThe chairs were hard, the air conditioner was too cold'The chairs were hard, the air conditioner was too cold' joins two independent clauses with only a comma, a mild comma splice rather than a conjunction or subordinator. The Band 6.5 grammar target explicitly allows for 'a small natural imperfection' alongside mostly simple sentences, and this is a good example of exactly that kind of minor, unpolished construction rather than a more deliberate listing structure.'The chairs were hard, the air conditioner was too cold' nối hai mệnh đề độc lập chỉ bằng dấu phẩy, một lỗi nối câu bằng dấu phẩy (comma splice) nhẹ thay vì dùng liên từ hay từ nối phụ thuộc. Tiêu chí ngữ pháp Band 6.5 công khai cho phép có 'một lỗi nhỏ tự nhiên' bên cạnh phần lớn là câu đơn, và đây là một ví dụ điển hình cho đúng loại cấu trúc nhỏ, chưa được trau chuốt này, chứ không phải một cấu trúc liệt kê có chủ đích hơn.
  • FCWhat I remember most is how slow everything moved'What I remember most is how slow everything moved' works as a topic sentence opening its paragraph, but what follows is straightforward chronological narration rather than any further analysis of why it felt slow. Naming the memory and then simply describing it, without adding reflection, is consistent with the Band 6.5 target that 'one clear reason or example is enough' — the topic sentence itself counts as sufficient framing at this level.'What I remember most is how slow everything moved' đóng vai trò câu chủ đề mở đầu đoạn văn, nhưng phần tiếp theo chỉ là lời kể theo trình tự thời gian đơn thuần chứ không có thêm phân tích nào về lý do vì sao mọi thứ có cảm giác chậm chạp. Việc nêu tên ký ức rồi chỉ đơn thuần mô tả nó, không thêm suy ngẫm, phù hợp với mục tiêu Band 6.5 rằng 'một lý do hoặc ví dụ rõ ràng là đủ' — bản thân câu chủ đề đã được tính là đủ để tạo khung ở trình độ này.
  • LRnot long nowThe quoted phrase 'not long now' is left exactly as spoken, using only common, everyday words with no attempt to paraphrase it into something more descriptive. That plainness matches the Band 6.5 lexical ceiling of everyday, high-frequency vocabulary, and the flat repetition of the staff's own words, rather than commenting on them, is typical of the limited elaboration expected at this level.Cụm trích dẫn 'not long now' được giữ nguyên như lời nói gốc, chỉ dùng từ ngữ thông dụng, đời thường, không hề cố diễn giải lại thành điều gì mô tả hơn. Sự đơn giản này khớp với mức trần từ vựng của Band 6.5 — từ ngữ thông dụng, tần suất cao — và việc lặp lại nguyên văn lời của nhân viên một cách bằng phẳng, thay vì bình luận về chúng, là điển hình của mức độ triển khai hạn chế được kỳ vọng ở trình độ này.
Band 7.0

The reflective link 'Why I felt bored is simple, really — there was nothing to do but wait, and no way to speed it up' shows the answer developing a reason rather than just describing events, typical of a fluent but unforced 7.0 response.Câu liên kết mang tính suy ngẫm 'Why I felt bored is simple, really — there was nothing to do but wait, and no way to speed it up' cho thấy câu trả lời đang phát triển một lý do thay vì chỉ thuật lại sự việc, đặc trưng cho một câu trả lời trôi chảy nhưng không gượng ép ở mức Band 7.0.

The place I remember being really bored was the post office near my house, where I went with my sister Trang last spring to renew my driving licence.

We got there just after eight, right when it opened, but there were already about thirty people ahead of us with the same idea. The room had one counter open out of three, plastic chairs in uneven rows, and a small fan in the corner that barely moved the air. A television in the corner played an old cooking show with the sound turned right down, so you could see someone chopping vegetables but never hear a word.

What I remember most is how nothing seemed to move. Every few minutes a number would be called, but the process for each person took forever, because half of them had brought the wrong documents and had to be sent away to photocopy something. My sister and I chatted for the first half hour, then ran out of things to say, then just stared at our phones until mine ran out of battery around ten.

Why I felt bored is simple, really — there was nothing to do but wait, and no way to speed it up. You couldn't leave without losing your place, and you couldn't really complain, because everyone else was stuck in exactly the same situation. An elderly man two seats along kept asking the staff how much longer it would take, and each time they told him 'not too long,' which clearly wasn't true, because he was still there when we finally left.

Our number came up almost three hours later, and the actual renewal took about five minutes once we reached the counter. I still think about that morning whenever anyone mentions renewing paperwork.

Xem bản dịch tiếng Việt

Nơi tôi nhớ mình đã thấy chán ngán nhất là bưu điện gần nhà, nơi tôi cùng chị gái Trang đến vào mùa xuân năm ngoái để gia hạn bằng lái xe.

Chúng tôi tới nơi ngay sau tám giờ, đúng lúc bưu điện vừa mở cửa, nhưng đã có khoảng ba mươi người xếp hàng trước, cũng cùng suy nghĩ đến sớm như chúng tôi. Trong phòng chỉ có một quầy mở trong tổng số ba quầy, những chiếc ghế nhựa xếp thành hàng lệch lạc, và một chiếc quạt nhỏ ở góc phòng gần như chẳng làm không khí chuyển động được chút nào. Một chiếc tivi ở góc phòng chiếu một chương trình nấu ăn cũ với âm lượng vặn rất nhỏ, nên chỉ nhìn thấy ai đó đang thái rau mà chẳng nghe được lời nào.

Điều tôi nhớ nhất là cảm giác dường như mọi thứ chẳng hề nhúc nhích. Cứ vài phút lại có một số thứ tự được gọi, nhưng quy trình xử lý cho mỗi người kéo dài vô tận, vì phân nửa số người mang sai giấy tờ và phải quay ra ngoài photo lại gì đó. Chị tôi và tôi trò chuyện trong nửa tiếng đầu, rồi hết chuyện để nói, sau đó chỉ còn biết dán mắt vào điện thoại cho đến khi máy tôi hết pin vào khoảng mười giờ.

Lý do khiến tôi thấy chán thật ra rất đơn giản — chẳng có gì để làm ngoài việc chờ đợi, và cũng không có cách nào để rút ngắn thời gian ấy cả. Bạn không thể rời đi vì sẽ mất chỗ, mà cũng chẳng thể than phiền được nhiều, bởi ai cũng đang mắc kẹt trong đúng hoàn cảnh giống nhau. Một ông cụ ngồi cách hai ghế cứ liên tục hỏi nhân viên còn bao lâu nữa, và lần nào cũng được trả lời là 'không lâu đâu', một câu rõ ràng là không đúng, vì đến lúc chúng tôi ra về thì ông vẫn còn ngồi đó.

Gần ba tiếng sau, số của chúng tôi mới được gọi, còn việc gia hạn thực tế thì chỉ mất khoảng năm phút khi đã đến lượt ở quầy. Tôi vẫn nhớ đến buổi sáng hôm đó mỗi khi có ai nhắc đến chuyện gia hạn giấy tờ.

295 từ · khoảng 2 phút

Vì sao đạt band này

  • LRthere were already about thirty people ahead of us with the same idea'The same idea' is used to summarise, in two words, the fact that thirty other people had also come early to renew their licence — a flexible paraphrase rather than repeating 'waiting' again. This kind of natural collocation used to compress a situation is exactly the 'one natural collocation' the Band 7.0 lexical target asks for, chosen for economy rather than decoration.“The same idea” được dùng để tóm gọn, chỉ trong hai từ, sự kiện rằng ba mươi người khác cũng đến sớm để gia hạn giấy phép — một cách diễn giải linh hoạt thay vì lặp lại "waiting" một lần nữa. Kiểu cụm từ tự nhiên được dùng để nén một tình huống như vậy chính xác là "một cụm từ tự nhiên" mà mục tiêu từ vựng Band 7.0 yêu cầu, được chọn vì sự cô đọng chứ không phải để trang trí.
  • FCWhy I felt bored is simple, really — there was nothing to do but wait, and no way to speed it up.The sentence explicitly names its own function — 'Why I felt bored is simple, really' — before giving the reason, turning what could have been more narration into a moment of analysis. That kind of reflective linking sentence, stepping outside the story to explain it, is the reason-based development the Band 7.0 fluency target calls for, going beyond the plain chronological account that fills most of the rest of the answer.Câu này công khai gọi tên chức năng của chính nó — "Why I felt bored is simple, really" — trước khi đưa ra lý do, biến điều lẽ ra có thể chỉ là thêm tự sự thành một khoảnh khắc phân tích. Kiểu câu liên kết mang tính phản tư như vậy, bước ra ngoài câu chuyện để giải thích nó, chính là sự phát triển dựa trên lý do mà mục tiêu Fluency Band 7.0 yêu cầu, vượt qua mức thuật chuyện theo trình tự thời gian đơn thuần vốn chiếm phần lớn phần còn lại của câu trả lời.
  • GRAeach time they told him 'not too long,' which clearly wasn't trueThe relative clause 'which clearly wasn't true' is attached to the quoted staff response 'not too long', letting the speaker pass judgment on someone else's words within the same sentence rather than adding a separate comment afterward. Embedding an evaluative aside inside a relative clause like this is the comfortable, accurate complex-sentence use the Band 7.0 grammar target describes, and it adds a touch of dry humour that a flatter statement of the same fact wouldn't carry.Mệnh đề quan hệ "which clearly wasn't true" được gắn vào câu trả lời được trích dẫn của nhân viên "not too long", cho phép người nói đưa ra phán xét về lời nói của người khác ngay trong cùng một câu thay vì thêm một bình luận riêng sau đó. Việc lồng một lời chêm mang tính đánh giá vào trong một mệnh đề quan hệ như vậy chính là cách sử dụng câu phức thoải mái, chính xác mà mục tiêu ngữ pháp Band 7.0 mô tả, và nó thêm vào một chút hài hước khô khan mà một câu nói phẳng lặng hơn về cùng sự kiện đó sẽ không mang lại được.
Band 7.5

The closing line 'I design apps that people use to avoid exactly that room, and I'd never been so grateful for my own profession' ties the story back to the speaker's identity, an evaluative move beyond plain description.Câu kết 'I design apps that people use to avoid exactly that room, and I'd never been so grateful for my own profession' gắn câu chuyện trở lại với danh tính của người nói, một bước chuyển mang tính đánh giá, vượt xa việc chỉ miêu tả đơn thuần.

The place I remember being most bored is the vehicle registration office in Da Nang, where I spent an entire morning last year with my father. He'd bought a second-hand motorbike from a cousin and needed the ownership transferred, and since he doesn't trust forms, I was there as the family form-reader.

We arrived at eight, took a paper ticket that said 214, and looked up at a screen showing number 61. There were three windows and one of them was open. The room was the classic government waiting room — plastic chairs bolted together in rows, a ceiling fan that turned just slowly enough to be useless, a poster about road safety from what looked like 2009, and about a hundred people in various stages of giving up.

What I remember most is the specific texture of that boredom. My phone died at ten because I'd used it too much in the first hour. My father, who can sit still for days, went into a kind of trance. I read the road-safety poster perhaps forty times. At one point a man near us fell asleep and slid gently off his chair and nobody reacted, because that was the most interesting thing that had happened all morning and we were all rationing our reactions.

Why I felt bored isn't mysterious — five hours with nothing to do and no control over when it would end. But I think it was worse than an ordinary wait because of the powerlessness. You couldn't leave, you couldn't speed it up, and you couldn't even complain, since everyone was in the same situation. Our number came up at one in the afternoon; the actual transaction took four minutes. I design apps that people use to avoid exactly that room, and I'd never been so grateful for my own profession.

Xem bản dịch tiếng Việt

Nơi tôi nhớ mình từng chán nhất là phòng đăng ký xe ở Đà Nẵng, nơi tôi đã dành trọn một buổi sáng năm ngoái cùng bố. Bố tôi mua lại một chiếc xe máy cũ từ một người anh họ và cần sang tên, và vì bố không tin tưởng vào việc điền giấy tờ, tôi có mặt ở đó với vai trò "người đọc giấy tờ" của cả nhà.

Chúng tôi đến lúc tám giờ, lấy một tấm phiếu giấy ghi số 214, rồi ngước lên nhìn màn hình đang hiện số 61. Có ba ô cửa nhưng chỉ một ô mở. Căn phòng đúng kiểu phòng chờ nhà nước cổ điển - ghế nhựa gắn liền nhau xếp thành hàng, một chiếc quạt trần quay chậm đến mức gần như vô dụng, một tấm áp phích về an toàn giao thông trông như từ năm 2009, và khoảng một trăm người đang ở đủ các mức độ buông xuôi khác nhau.

Điều tôi nhớ nhất là cái chất riêng của sự chán chường đó. Điện thoại tôi hết pin lúc mười giờ vì tôi đã dùng quá nhiều trong tiếng đầu tiên. Bố tôi, người có thể ngồi yên hàng ngày trời, thì rơi vào một kiểu trạng thái thất thần. Tôi đọc tấm áp phích an toàn giao thông có lẽ đến bốn mươi lần. Có lúc một người đàn ông ngồi gần chúng tôi ngủ gật và trượt nhẹ khỏi ghế, nhưng chẳng ai phản ứng gì, vì đó là điều thú vị nhất xảy ra suốt cả buổi sáng và ai cũng đang "tiết kiệm" phản ứng của mình.

Lý do tôi thấy chán thì chẳng có gì bí ẩn cả - năm tiếng đồng hồ chẳng có gì để làm và cũng không kiểm soát được khi nào nó sẽ kết thúc. Nhưng tôi nghĩ nó còn tệ hơn một lần chờ đợi bình thường vì cảm giác bất lực. Bạn không thể rời đi, không thể làm cho nó nhanh hơn, và thậm chí không thể than phiền, vì ai cũng đang ở trong hoàn cảnh y hệt. Số của chúng tôi được gọi lúc một giờ chiều; còn giao dịch thực tế thì chỉ mất bốn phút. Tôi thiết kế những ứng dụng mà người ta dùng để tránh chính cái phòng đó, và chưa bao giờ tôi thấy biết ơn nghề nghiệp của mình đến vậy.

305 từ · khoảng 2 phút

Vì sao đạt band này

  • LRthe classic government waiting room'The classic government waiting room' compresses an entire shared cultural image — plastic chairs, a slow fan, an old poster — into three words, functioning almost as shorthand that the listener is expected to recognise instantly. That kind of precise, wry collocation is well beyond the 'few topic-specific words' typical of Band 7.0 and matches the Band 7.5 target of using 'several precise or less-common words...naturally', doing real descriptive work before the detailed list that follows even begins.'The classic government waiting room' nén cả một hình ảnh văn hóa chung — ghế nhựa, chiếc quạt chạy chậm, tấm áp phích cũ — vào ba từ, gần như đóng vai trò một cách nói tắt mà người nghe được kỳ vọng nhận ra ngay lập tức. Kiểu kết hợp từ chính xác, hóm hỉnh này vượt xa mức "vài từ chuyên biệt theo chủ đề" điển hình của Band 7.0, và khớp với mục tiêu Band 7.5 là dùng "vài từ chính xác hoặc ít thông dụng... một cách tự nhiên", thực hiện công việc miêu tả thực sự trước cả khi danh sách chi tiết theo sau bắt đầu.
  • LRwent into a kind of trance'Went into a kind of trance' describes the father's stillness figuratively rather than literally — he wasn't actually hypnotised, but the idiom captures a specific quality of blank patience that a plain phrase like 'sat very still' wouldn't convey. This is the 'one figurative or idiomatic touch' the Band 7.5 lexical target calls for, chosen to fit a genuinely striking moment in the story rather than inserted for its own sake.'Went into a kind of trance' miêu tả sự bất động của người cha theo nghĩa bóng chứ không phải nghĩa đen — ông không thực sự bị thôi miên, nhưng cách diễn đạt mang tính thành ngữ này nắm bắt được một phẩm chất kiên nhẫn trống rỗng đặc trưng mà một cụm từ đơn giản như 'sat very still' sẽ không truyền tải được. Đây chính là "một nét chấm phá hình tượng hoặc thành ngữ" mà mục tiêu từ vựng Band 7.5 yêu cầu, được chọn để phù hợp với một khoảnh khắc thực sự ấn tượng trong câu chuyện chứ không phải được chèn vào cho có.
  • GRAI design apps that people use to avoid exactly that room, and I'd never been so grateful for my own profession.The closing sentence pairs the factual detail that the speaker designs apps with a self-aware, almost ironic reflection — being 'never...so grateful for my own profession' — tying the whole anecdote back to the speaker's career in a single evaluative move. That kind of reflective closing insight, connecting a personal anecdote to a broader point about the speaker's own life, is exactly the development the Band 7.5 fluency target expects beyond plain narration.Câu kết đặt chi tiết thực tế rằng người nói thiết kế ứng dụng cạnh một suy ngẫm tự nhận thức, gần như mỉa mai — việc 'never...so grateful for my own profession' — gắn cả câu chuyện trở lại với sự nghiệp của người nói trong một động tác đánh giá duy nhất. Kiểu nhận thức suy ngẫm khi kết thúc như vậy, kết nối một câu chuyện cá nhân với một điểm rộng hơn về chính cuộc sống của người nói, chính là sự phát triển mà mục tiêu Fluency Band 7.5 kỳ vọng, vượt ra ngoài việc kể chuyện đơn thuần.

Đề này được hỏi thế nào qua từng đợt thi

  • Describe a place you went to where you remember feeling bored.tháng 9–12/2026
  • Describe a place you went to where you remember feeling boredtháng 5–8/2026

Câu hỏi Part 3 theo sau

Đây là các câu hỏi thảo luận giám khảo hỏi ngay sau cue card này. Có bài mẫu ở những câu đã được biên soạn.

  1. 1. Why do schoolchildren think that some teachers are boring?

    tháng 9–12/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    The 6.5 answer gives a direct opinion with 'I think it's because', supports it with one plain contrast (the two geography teachers), and adds further reasons with the simple connector 'also'.Bài mẫu 6.5 điểm đưa ra quan điểm trực tiếp bằng 'I think it's because', hỗ trợ bằng một sự đối lập đơn giản (hai giáo viên địa lý), và thêm các lý do khác bằng liên từ đơn giản 'also'.

    I think it's because some teachers just talk and don't really teach. I had a geography teacher in Hue who read from the textbook the whole year, and it was very boring. But a different teacher used a map of our own area and asked us to find our houses, and that was interesting. Children find a teacher boring when the teacher doesn't ask them questions or connect the lesson to their life. A flat voice and no interest from the teacher also make it worse. I don't think the subject itself is really the problem.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi nghĩ đó là vì một số giáo viên chỉ nói mà không thực sự dạy. Tôi từng có một thầy giáo dạy địa lý ở Huế đọc sách giáo khoa suốt cả năm, và điều đó vô cùng buồn tẻ. Nhưng một giáo viên khác thì dùng một tấm bản đồ khu vực nơi chúng tôi sống và bảo chúng tôi tìm nhà mình trên đó, và điều đó thật thú vị. Trẻ em thấy một giáo viên nhàm chán khi giáo viên đó không đặt câu hỏi cho chúng hoặc không liên hệ bài học với cuộc sống của chúng. Giọng nói đều đều và sự thiếu hứng thú của chính giáo viên cũng khiến mọi chuyện tệ hơn. Tôi không nghĩ bản thân môn học mới thực sự là vấn đề.

    Vì sao đạt band này

    • FCBut a different teacher used a map of our own area and asked us to find our houses, and that was interesting.This additive contrast sentence, starting with 'But' and joined internally with 'and', simply lists the second half of the comparison rather than fusing it into a single complex sentence.Câu đối lập mang tính bổ sung này, bắt đầu bằng 'But' và nối bên trong bằng 'and', chỉ đơn giản liệt kê nửa sau của phép so sánh thay vì hợp nhất nó thành một câu phức.
    • LRit was very boringThis is generic, high-frequency phrasing using a plain intensifier and adjective. A higher band would choose a more vivid or precise word instead of 'very boring'.Đây là cách diễn đạt chung chung, tần suất cao, dùng một từ nhấn mạnh và tính từ đơn giản. Bài điểm cao hơn sẽ chọn một từ sinh động hoặc chính xác hơn thay cho 'very boring'.
    • GRAA flat voice and no interest from the teacher also make it worse.This short subject-verb sentence uses only basic coordination with 'and', the simplest way of linking two causes.Câu chủ ngữ-động từ ngắn này chỉ dùng phép nối cơ bản với 'and', cách liên kết hai nguyên nhân đơn giản nhất.
    Band 7.0

    The 7.0 answer opens with 'Usually, I'd say' and closes with the reflective 'Honestly, the subject is rarely the real problem', showing more natural hedging than the 6.5 version's flatter statements.Bài mẫu 7.0 điểm mở đầu bằng 'Usually, I'd say' và kết thúc bằng câu mang tính suy ngẫm 'Honestly, the subject is rarely the real problem', cho thấy cách giảm nhẹ tự nhiên hơn so với những câu phát biểu đơn điệu hơn của phiên bản 6.5 điểm.

    Usually, I'd say, it's because the teacher is delivering the material rather than actually teaching it. I had a geography teacher in Hue who read the textbook aloud for an entire year, and the same subject became genuinely fascinating with a different teacher, who brought in a map of our own district and had us find our houses on it. Children tend to find a teacher boring when nothing is really asked of them — when a recording could basically do the job. A flat voice, no questions, and a teacher who seems uninterested themselves all play a part. Honestly, the subject is rarely the real problem.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi cho rằng thường là vì giáo viên chỉ đang "truyền đạt" tài liệu chứ không thực sự "dạy" nó. Tôi từng có một thầy giáo dạy địa lý ở Huế đọc to sách giáo khoa suốt cả năm, và cùng môn học đó lại trở nên thực sự hấp dẫn với một giáo viên khác, người mang đến một tấm bản đồ khu vực chúng tôi sống và bảo chúng tôi tìm nhà mình trên đó. Trẻ em có xu hướng thấy một giáo viên nhàm chán khi hầu như chẳng có gì được yêu cầu ở chúng — khi một cái máy ghi âm về cơ bản cũng có thể làm được công việc đó. Một giọng nói đều đều, không có câu hỏi, và một giáo viên có vẻ như bản thân cũng chẳng hứng thú, tất cả đều góp phần vào. Thành thật mà nói, môn học hiếm khi là vấn đề thực sự.

    Vì sao đạt band này

    • FCUsually, I'd say, it's because the teacher is delivering the material rather than actually teaching it.Inserting 'I'd say' mid-sentence, plus the explicit distinction between 'delivering' and 'teaching', shows more reflective framing than the 6.5 answer's flat declarative opening.Việc chêm 'I'd say' giữa câu, cộng với sự phân biệt rõ ràng giữa 'delivering' và 'teaching', cho thấy cách dẫn dắt mang tính suy ngẫm hơn so với phần mở đầu trần thuật đơn điệu của bài 6.5 điểm.
    • LRa recording could basically do the jobThis natural, moderately informal collocation is more idiomatic than the plain description at 6.5, though not as compressed as the 7.5 answer's phrasing for the same idea.Cách kết hợp từ tự nhiên, hơi không trang trọng này đậm chất thành ngữ hơn so với mô tả đơn giản ở bài 6.5 điểm, dù không cô đọng bằng cách diễn đạt cùng ý tưởng ở bài 7.5 điểm.
    • GRAChildren tend to find a teacher boring when nothing is really asked of them — when a recording could basically do the job.The dash restates and specifies the previous clause, a more flexible link than the short, separate simple sentences typical of 6.5.Dấu gạch ngang tái khẳng định và cụ thể hóa mệnh đề trước đó, một mối liên kết linh hoạt hơn so với những câu đơn giản, ngắn, tách rời đặc trưng của bài 6.5 điểm.
    Band 7.5

    The 7.5 answer opens with a self-aware aside ('if that distinction makes sense'), uses the vivid word 'riveting', and closes with the compact contrastive pairing 'enthralled by grammar and bored senseless by volcanoes'.Bài mẫu 7.5 điểm mở đầu bằng một lời chêm tự nhận thức ('if that distinction makes sense'), dùng từ sinh động 'riveting', và kết thúc bằng cặp đối lập cô đọng 'enthralled by grammar and bored senseless by volcanoes'.

    Usually because the teacher is delivering the material rather than teaching it, if that distinction makes sense. I had a geography teacher in Hue who read the textbook aloud for an entire year; the very same subject, taught by someone who brought in a map of our own district and had us hunt for our houses on it, turned out to be riveting. Children tend to find a teacher boring precisely when nothing is asked of them — when they could, frankly, be replaced by a recording. A flat voice, an absence of questions, no connection to a child's own life, and a visible lack of enthusiasm from the teacher all compound the problem. The subject itself is rarely to blame; I've seen kids enthralled by grammar and bored senseless by volcanoes.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Thường là vì giáo viên chỉ đang "truyền đạt" tài liệu chứ không "dạy" nó, nếu sự phân biệt đó có ý nghĩa. Tôi từng có một thầy giáo dạy địa lý ở Huế đọc to sách giáo khoa suốt cả năm; và chính môn học đó, khi được dạy bởi một người mang đến một tấm bản đồ khu vực chúng tôi sống và bảo chúng tôi lùng tìm nhà mình trên đó, lại trở nên vô cùng cuốn hút. Trẻ em có xu hướng thấy một giáo viên nhàm chán chính xác là khi chẳng có gì được yêu cầu ở chúng — khi mà, thẳng thắn mà nói, chúng có thể bị thay thế bằng một cái máy ghi âm. Một giọng nói đều đều, sự vắng bóng của câu hỏi, không có sự liên hệ với chính cuộc sống của đứa trẻ, và sự thiếu nhiệt tình rõ rệt từ giáo viên, tất cả đều làm vấn đề thêm trầm trọng. Bản thân môn học hiếm khi đáng bị đổ lỗi; tôi từng thấy bọn trẻ say mê ngữ pháp nhưng lại chán ngán đến phát điên với núi lửa.

    Vì sao đạt band này

    • FCif that distinction makes senseThis self-aware parenthetical checks in with the listener directly, a more conversationally sophisticated move than the flatter openings used at 6.5 and 7.0.Lời chêm tự nhận thức này trực tiếp xác nhận với người nghe, một thủ pháp mang tính hội thoại tinh tế hơn so với những phần mở đầu đơn điệu hơn được dùng ở bài 6.5 và 7.0 điểm.
    • LRturned out to be riveting'Riveting' is a vivid, less common adjective, more striking than the plain 'interesting' used to describe the same lesson at 6.5.'Riveting' là một tính từ sinh động, ít gặp, nổi bật hơn so với 'interesting' đơn giản được dùng để mô tả cùng bài học ở bài 6.5 điểm.
    • GRAI've seen kids enthralled by grammar and bored senseless by volcanoesThis compressed parallel structure pairs two contrasting clauses without repeating the subject or verb pattern explicitly, a flexible construction not attempted at 6.5.Cấu trúc song song cô đọng này ghép cặp hai mệnh đề đối lập mà không lặp lại rõ ràng mẫu chủ ngữ hoặc động từ, một cấu trúc linh hoạt mà bài 6.5 điểm không thử làm.
  2. 2. Do young people sometimes think listening to older people is boring?

    tháng 9–12/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    The 6.5 answer opens with a direct 'Yes, often' and lists reasons with simple connectors like 'or' and 'but', giving plain, separate points.Bài mẫu 6.5 điểm mở đầu bằng 'Yes, often' trực tiếp và liệt kê các lý do bằng những liên từ đơn giản như 'or' và 'but', đưa ra các điểm đơn giản, tách rời.

    Yes, often, and I feel a little bad about this myself. My grandmother's stories about the 1970s were very boring to me when I was twelve, but now I record them on my phone because I know they are the only copy that will exist. Young people find old people boring when the story is about a world they cannot imagine, or when it feels like advice instead of a story. Older people also talk slowly and tell everything, but young people are used to skipping to the important part. But it's not always true — teenagers will listen for hours if the person is funny.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Vâng, thường xuyên như vậy, và bản thân tôi cũng cảm thấy hơi áy náy về điều này. Những câu chuyện của bà tôi về thập niên 1970 rất nhàm chán đối với tôi khi tôi mười hai tuổi, nhưng giờ đây tôi ghi âm lại chúng bằng điện thoại vì tôi biết đó sẽ là bản duy nhất còn tồn tại. Người trẻ thấy người già nhàm chán khi câu chuyện nói về một thế giới mà họ không thể hình dung được, hoặc khi nó giống một lời khuyên hơn là một câu chuyện. Người già cũng thường nói chậm và kể mọi chi tiết, trong khi người trẻ đã quen với việc bỏ qua để đến thẳng phần quan trọng. Nhưng điều đó không phải lúc nào cũng đúng — thanh thiếu niên sẽ lắng nghe hàng giờ nếu người đó hài hước.

    Vì sao đạt band này

    • FCBut it's not always true — teenagers will listen for hours if the person is funny.This final contrasting point is tacked on with 'But' as a new sentence rather than being woven into the surrounding argument.Điểm đối lập cuối cùng này được gắn thêm bằng 'But' như một câu mới thay vì được dệt vào lập luận xung quanh.
    • LRvery boring to meThis is plain, generic phrasing using a basic intensifier and adjective for the same idea the higher bands express more vividly.Đây là cách diễn đạt đơn giản, chung chung, dùng một từ nhấn mạnh và tính từ cơ bản cho cùng ý tưởng mà các bài điểm cao hơn diễn đạt sinh động hơn.
    • GRAbut now I record them on my phone because I know they are the only copy that will existThis is a simple coordination ('but') plus a single 'because' clause, a basic combination of connectors.Đây là phép nối đơn giản ('but') cộng với một mệnh đề 'because' duy nhất, một sự kết hợp liên từ cơ bản.
    Band 7.0

    The 7.0 answer opens with the reflective aside 'I'm slightly ashamed of my own record here' and uses the natural connector 'whereas' for its central contrast, going beyond the 6.5 answer's plain listing.Bài mẫu 7.0 điểm mở đầu bằng lời chêm mang tính suy ngẫm 'I'm slightly ashamed of my own record here' và dùng liên từ tự nhiên 'whereas' cho sự đối lập trung tâm, vượt lên trên cách liệt kê đơn giản của bài 6.5 điểm.

    Often, yes, and I'm slightly ashamed of my own record here. My grandmother's stories about the 1970s bored me senseless at twelve, and I only started recording them on my phone once I realised they're the only copy that exists. I'd say young people find older people boring when the talk describes a world they simply can't picture, or when it arrives as advice rather than as a story. There's a pace issue too — older people tend to tell things slowly and completely, whereas young people are used to skipping ahead. It's not universal, though; the same teenager who tunes out a lecture will happily listen for hours to a grandparent who's funny or brutally honest about their own mistakes.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Vâng, thường xuyên, và tôi có phần xấu hổ về "thành tích" của chính mình ở khoản này. Những câu chuyện của bà tôi về thập niên 1970 khiến tôi chán đến phát điên khi mười hai tuổi, và tôi chỉ bắt đầu ghi âm lại chúng bằng điện thoại sau khi nhận ra đó là bản duy nhất còn tồn tại. Tôi cho rằng người trẻ thấy người già nhàm chán khi câu chuyện mô tả một thế giới mà họ đơn giản là không thể hình dung được, hoặc khi nó xuất hiện như một lời khuyên hơn là một câu chuyện. Còn có vấn đề về nhịp độ nữa — người già thường kể chậm rãi và kể hết mọi chi tiết, trong khi người trẻ đã quen với việc bỏ qua để đi thẳng vào vấn đề. Tuy nhiên, điều này không phải lúc nào cũng đúng; chính cậu thiếu niên phớt lờ một bài giảng lại sẵn lòng lắng nghe hàng giờ một người ông hay bà hài hước, hoặc thẳng thắn đến tàn nhẫn về những sai lầm của chính họ.

    Vì sao đạt band này

    • FCOften, yes, and I'm slightly ashamed of my own record here.This reflective personal aside is added directly onto the opening answer, showing more natural self-commentary than the plain opening at 6.5.Lời chêm cá nhân mang tính suy ngẫm này được thêm trực tiếp vào câu trả lời mở đầu, cho thấy sự tự bình luận tự nhiên hơn so với phần mở đầu đơn giản ở bài 6.5 điểm.
    • LRbored me senseless at twelveThis is a moderately vivid collocation, more natural than the plain 'was very boring to me' used for the same idea at 6.5.Đây là một cách kết hợp từ khá sinh động, tự nhiên hơn so với 'was very boring to me' đơn giản được dùng cho cùng ý tưởng ở bài 6.5 điểm.
    • GRAolder people tend to tell things slowly and completely, whereas young people are used to skipping aheadThe subordinating conjunction 'whereas' builds an explicit contrast clause, more complex than the simple 'but' used for a similar contrast at 6.5.Liên từ phụ thuộc 'whereas' xây dựng một mệnh đề đối lập rõ ràng, phức tạp hơn so với 'but' đơn giản được dùng cho một sự đối lập tương tự ở bài 6.5 điểm.
    Band 7.5

    The 7.5 answer uses the more idiomatic phrase 'track record' and 'wired for skipping ahead', and closes with the intensified adjective 'unflinchingly honest', showing its more precise, idiomatic vocabulary.Bài mẫu 7.5 điểm dùng cách diễn đạt đậm chất thành ngữ hơn 'track record' và 'wired for skipping ahead', và kết thúc bằng tính từ được nhấn mạnh 'unflinchingly honest', cho thấy vốn từ chính xác, đậm chất thành ngữ hơn.

    Often, and I'm slightly ashamed of my own track record on this one. My grandmother's stories about the 1970s bored me senseless at twelve; I only started recording them on my phone once it dawned on me that they're the only copy that will ever exist. Young people tend to switch off when the talk describes a world they can't picture, or when it arrives as advice rather than as a story worth following. There's a pacing mismatch too — older people tell things slowly and completely, while younger ones are wired for skipping ahead. It isn't universal, though: the very teenagers who tune out a lecture will sit for hours listening to a grandparent who's funny or unflinchingly honest about their own mistakes.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Thường xuyên, và tôi có phần xấu hổ về "hồ sơ thành tích" của chính mình ở khoản này. Những câu chuyện của bà tôi về thập niên 1970 khiến tôi chán đến phát điên khi mười hai tuổi; tôi chỉ bắt đầu ghi âm lại chúng bằng điện thoại khi chợt nhận ra đó là bản duy nhất từng và sẽ còn tồn tại. Người trẻ có xu hướng "tắt sóng" khi câu chuyện mô tả một thế giới mà họ không thể hình dung được, hoặc khi nó xuất hiện như một lời khuyên hơn là một câu chuyện đáng theo dõi. Còn có một sự lệch nhịp nữa — người già kể chậm rãi và kể hết mọi chi tiết, trong khi người trẻ vốn được "lập trình" để bỏ qua và đi thẳng vào vấn đề. Tuy nhiên, điều này không phải lúc nào cũng đúng: chính những cậu thiếu niên phớt lờ một bài giảng lại có thể ngồi hàng giờ lắng nghe một người ông hay bà hài hước, hoặc thẳng thắn không nao núng về những sai lầm của chính họ.

    Vì sao đạt band này

    • FCIt isn't universal, though: the very teenagers who tune out a lecture will sit for hours listening to a grandparentThe colon-linked clause here restates and sharpens the previous claim, a tighter connective device than the plain 'But' sentence used for the same contrast at 6.5.Mệnh đề nối bằng dấu hai chấm ở đây tái khẳng định và làm sắc bén khẳng định trước đó, một công cụ liên kết chặt chẽ hơn so với câu 'But' đơn giản được dùng cho cùng sự đối lập ở bài 6.5 điểm.
    • LRyounger ones are wired for skipping ahead'Wired for' is an idiomatic, less common phrase, more vivid than the plain 'used to' phrasing at 6.5 and 7.0.'Wired for' là một cụm từ đậm chất thành ngữ, ít gặp, sinh động hơn so với cách diễn đạt 'used to' đơn giản ở bài 6.5 và 7.0 điểm.
    • GRAI only started recording them on my phone once it dawned on me that they're the only copy that will ever existThis sentence layers one subordinate clause inside another ('once it dawned on me that...'), a more complex embedding than the single 'because' clause used at 6.5.Câu này lồng một mệnh đề phụ vào trong một mệnh đề khác ('once it dawned on me that...'), một sự lồng ghép phức tạp hơn so với mệnh đề 'because' duy nhất được dùng ở bài 6.5 điểm.
  3. 3. Do most people think that news about famous people is boring?

    tháng 9–12/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    The 6.5 answer opens with a direct claim ('Most people say it is boring, but they don't really act like it') and lists supporting points with simple connectors like 'But' and 'And', using plain vocabulary throughout.Bài mẫu 6.5 điểm mở đầu bằng một khẳng định trực tiếp ('Most people say it is boring, but they don't really act like it') và liệt kê các điểm hỗ trợ bằng những liên từ đơn giản như 'But' và 'And', dùng vốn từ đơn giản xuyên suốt.

    Most people say it is boring, but they don't really act like it. My father always says celebrity news is silly, but he knows every detail about the national football coach's contract, which is really the same kind of news in a different form. Some people are truly not interested, and can't even name a singer. But the number of people who click on these stories shows that many people are actually interested. I think most celebrity news is boring to most people, except for the small part they personally care about, and that's why this kind of news still exists.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Hầu hết mọi người nói rằng tin tức về người nổi tiếng thật nhàm chán, nhưng họ không thực sự hành động như vậy. Bố tôi luôn nói tin tức về người nổi tiếng thật ngớ ngẩn, nhưng ông lại biết rõ từng chi tiết về hợp đồng của huấn luyện viên đội tuyển bóng đá quốc gia, mà đó thực chất chỉ là cùng một loại tin tức dưới một hình thức khác. Một số người thực sự không quan tâm, thậm chí không thể gọi tên nổi một ca sĩ. Nhưng số lượng người nhấp vào những bài viết này cho thấy thực ra có rất nhiều người quan tâm. Tôi nghĩ hầu hết tin tức về người nổi tiếng đều nhàm chán đối với hầu hết mọi người, trừ phần nhỏ mà họ cá nhân quan tâm, và đó chính là lý do vì sao loại tin tức này vẫn tồn tại.

    Vì sao đạt band này

    • FCBut the number of people who click on these stories shows that many people are actually interested.This additive point, introduced with 'But' as a new sentence, is simply added to the list rather than fused into the surrounding argument.Điểm bổ sung này, được đưa vào bằng 'But' như một câu mới, chỉ đơn giản được thêm vào danh sách thay vì hợp nhất vào lập luận xung quanh.
    • LRcelebrity news is silly'Silly' is a plain, everyday adjective. A higher band would reach for a more vivid or specific description of the same dismissive attitude.'Silly' là một tính từ đơn giản, thường ngày. Bài điểm cao hơn sẽ chọn một mô tả sinh động hoặc cụ thể hơn cho cùng thái độ xem thường đó.
    • GRAwhich is really the same kind of news in a different formThis simple relative clause is a basic structure for restating an idea, without any figurative or compressed phrasing.Mệnh đề quan hệ đơn giản này là một cấu trúc cơ bản để diễn đạt lại một ý tưởng, không có cách diễn đạt mang tính hình tượng hoặc cô đọng nào.
    Band 7.0

    The 7.0 answer opens with the qualifying 'but honestly, their behaviour tells a different story' and closes with the natural aside 'a small slice keeps the whole industry alive', more reflective than the 6.5 answer's plain listing.Bài mẫu 7.0 điểm mở đầu bằng lời giới hạn 'but honestly, their behaviour tells a different story' và kết thúc bằng lời chêm tự nhiên 'a small slice keeps the whole industry alive', mang tính suy ngẫm hơn so với cách liệt kê đơn giản của bài 6.5 điểm.

    Most people say so, but honestly, their behaviour tells a different story. My father declares celebrity news nonsense, yet he can recite the exact terms of the national football coach's contract, which is really just celebrity news wearing a different outfit. Genuine indifference does exist — plenty of people genuinely couldn't name a single singer — but the click numbers suggest fascination is more common than people admit. What people find boring, I'd say, is celebrity news about celebrities they personally don't care about; everyone seems to follow someone, whether it's an actor, a chef or a tech founder. So most of it bores most people, and a small slice keeps the whole industry alive.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Hầu hết mọi người nói vậy, nhưng thành thật mà nói, hành vi của họ lại kể một câu chuyện khác. Bố tôi tuyên bố tin tức về người nổi tiếng là vô nghĩa, thế mà ông lại có thể đọc thuộc lòng chính xác các điều khoản trong hợp đồng của huấn luyện viên đội tuyển bóng đá quốc gia, mà đó thực chất chỉ là tin tức về người nổi tiếng khoác lên một bộ trang phục khác. Sự thờ ơ thực sự vẫn tồn tại — khá nhiều người thực sự không thể gọi tên nổi một ca sĩ — nhưng những con số lượt nhấp chuột cho thấy sự say mê phổ biến hơn nhiều so với những gì người ta thừa nhận. Tôi cho rằng điều người ta thấy nhàm chán là tin tức về những người nổi tiếng mà cá nhân họ không quan tâm; dường như ai cũng theo dõi một ai đó, dù là diễn viên, đầu bếp, hay nhà sáng lập công nghệ. Vậy nên phần lớn nội dung khiến hầu hết mọi người thấy nhàm chán, và chính một lát cắt nhỏ đó lại nuôi sống cả một ngành công nghiệp.

    Vì sao đạt band này

    • FCbut honestly, their behaviour tells a different storyThis reflective qualifying clause, inserted mid-sentence, shows more natural spoken framing than the 6.5 answer's flat declarative opening.Mệnh đề giới hạn mang tính suy ngẫm này, được chêm giữa câu, cho thấy cách dẫn dắt nói tự nhiên hơn so với phần mở đầu trần thuật đơn điệu của bài 6.5 điểm.
    • LRcelebrity news wearing a different outfitThis is a moderately natural extended metaphor, livelier than plain description but less idiomatic than the compressed phrasing used at 7.5.Đây là một phép ẩn dụ mở rộng khá tự nhiên, sinh động hơn so với mô tả đơn thuần nhưng kém đậm chất thành ngữ hơn so với cách diễn đạt cô đọng được dùng ở bài 7.5 điểm.
    • GRAGenuine indifference does exist — plenty of people genuinely couldn't name a single singer — but the click numbers suggest fascination is more common than people admit.This dash-interrupted sentence embeds an extra clause inside the main one, a more complex structure than the short, separate sentences typical of 6.5.Câu bị ngắt bởi gạch ngang này lồng thêm một mệnh đề vào trong mệnh đề chính, một cấu trúc phức tạp hơn so với những câu ngắn, tách rời đặc trưng của bài 6.5 điểm.
    Band 7.5

    The 7.5 answer uses the vivid idiom 'wearing a suit' for the same idea, the phrase 'narrow, stubborn slice' at the close, and a mid-sentence aside ('it turns out') for its most idiomatic phrasing.Bài mẫu 7.5 điểm dùng thành ngữ sinh động 'wearing a suit' cho cùng ý tưởng, cụm từ 'narrow, stubborn slice' ở phần kết, và một lời chêm giữa câu ('it turns out') cho cách diễn đạt đậm chất thành ngữ nhất.

    Most people claim so and behave otherwise, honestly. My father declares celebrity news nonsense, yet he can recite the exact terms of the national football coach's contract, which is celebrity news wearing a suit. Genuine indifference does exist — plenty of people genuinely couldn't name a single singer — but the click numbers suggest fascination is far more common than boredom. What people actually find tedious is celebrity news about celebrities they don't personally care about; almost everyone, it turns out, quietly follows someone, an actor, a chef, a tech founder. So I'd say the majority find most of it boring and a small slice irresistible, and the whole industry survives on that narrow, stubborn slice.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Thành thật mà nói, hầu hết mọi người nói một đằng nhưng làm một nẻo. Bố tôi tuyên bố tin tức về người nổi tiếng là vô nghĩa, thế mà ông lại có thể đọc thuộc lòng chính xác các điều khoản trong hợp đồng của huấn luyện viên đội tuyển bóng đá quốc gia, mà đó chính là tin tức về người nổi tiếng khoác lên một bộ vest. Sự thờ ơ thực sự vẫn tồn tại — khá nhiều người thực sự không thể gọi tên nổi một ca sĩ — nhưng những con số lượt nhấp chuột cho thấy sự say mê phổ biến hơn nhiều so với sự nhàm chán. Điều người ta thực sự thấy tẻ nhạt là tin tức về những người nổi tiếng mà cá nhân họ không quan tâm; hóa ra gần như ai cũng lặng lẽ theo dõi một ai đó, một diễn viên, một đầu bếp, một nhà sáng lập công nghệ. Vậy nên tôi cho rằng phần đông thấy phần lớn nội dung này nhàm chán còn một lát cắt nhỏ thì không thể cưỡng lại được, và cả ngành công nghiệp này sống sót nhờ vào chính lát cắt nhỏ hẹp nhưng bền bỉ đó.

    Vì sao đạt band này

    • FCSo I'd say the majority find most of it boring and a small slice irresistibleThis closing synthesis names the overall pattern in a single compact sentence, a more deliberate evaluative move than the plainer closing statement at 6.5.Sự tổng hợp kết thúc này gọi tên khuôn mẫu tổng thể trong một câu cô đọng duy nhất, một bước xử lý mang tính đánh giá có chủ đích hơn so với câu kết đơn giản hơn ở bài 6.5 điểm.
    • LRthat narrow, stubborn sliceThis precise, less common adjective pairing is more vivid than the plain 'small part' used to express the same idea at 6.5.Cách kết hợp tính từ chính xác, ít gặp này sinh động hơn so với 'small part' đơn giản được dùng để diễn đạt cùng ý tưởng ở bài 6.5 điểm.
    • GRAalmost everyone, it turns out, quietly follows someone, an actor, a chef, a tech founderThis appositive list has no conjunctions between its items (asyndeton), a compressed structure that is more flexible than the plain 'whether it's...or' listing used at 7.0.Danh sách đồng vị này không có liên từ giữa các mục (phép không liên từ), một cấu trúc cô đọng linh hoạt hơn so với cách liệt kê 'whether it's...or' đơn giản được dùng ở bài 7.0 điểm.
  4. 4. What are some ways that people can avoid feeling bored?

    tháng 9–12/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    The 6.5 answer opens with a personal example and lists tips one by one using 'also' and 'And', a simple additive structure typical of this band.Bài mẫu 6.5 điểm mở đầu bằng một ví dụ cá nhân và liệt kê từng gợi ý bằng 'also' và 'And', một cấu trúc bổ sung đơn giản đặc trưng của mức điểm này.

    Since that morning in the registration office, I always carry a small sketchbook with me, and I have drawn more in waiting rooms than at home. Having something to do that is your own really helps. Being curious about the people around you also helps, because people are interesting if you watch them. Moving your body, even just a short walk, can break boredom quickly. Planning a little in advance can also help you avoid the worst waiting. And actually, some boredom is fine — it's where ideas come from, but phones have made us forget that.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Kể từ buổi sáng đó ở phòng đăng ký, tôi luôn mang theo một quyển sổ phác thảo nhỏ, và tôi đã vẽ nhiều hơn ở các phòng chờ so với ở nhà. Có việc gì đó thuộc về riêng mình để làm thực sự rất hữu ích. Tò mò về những người xung quanh bạn cũng có ích, vì con người rất thú vị nếu bạn để ý quan sát họ. Vận động cơ thể, ngay cả chỉ là một cuốc đi bộ ngắn, cũng có thể phá vỡ sự nhàm chán nhanh chóng. Lên kế hoạch trước một chút cũng có thể giúp bạn tránh được khoảng thời gian chờ đợi tồi tệ nhất. Và thực ra, một chút buồn chán cũng chẳng sao — đó là nơi sinh ra những ý tưởng, nhưng điện thoại đã khiến chúng ta quên mất điều đó.

    Vì sao đạt band này

    • FCAnd actually, some boredom is fine — it's where ideas come from, but phones have made us forget that.This final point, added with 'And', is simply tacked onto the list rather than integrated into the surrounding argument.Điểm cuối cùng này, được thêm vào bằng 'And', chỉ đơn giản được gắn thêm vào danh sách thay vì tích hợp vào lập luận xung quanh.
    • LRHaving something to do that is your own really helps.This is plain phrasing with a generic intensifier ('really'), typical of the unremarkable vocabulary used throughout the 6.5 answer.Đây là cách diễn đạt đơn giản với một từ nhấn mạnh chung chung ('really'), đặc trưng cho vốn từ không nổi bật được dùng xuyên suốt bài 6.5 điểm.
    • GRABeing curious about the people around you also helps, because people are interesting if you watch them.This sentence uses a single simple 'because' clause, the most basic tool for giving a reason.Câu này dùng một mệnh đề 'because' đơn giản duy nhất, công cụ cơ bản nhất để đưa ra lý do.
    Band 7.0

    The 7.0 answer opens with 'Ever since that morning' and softens its final claim with 'to be fair', showing more natural hedging than the 6.5 version's plain list.Bài mẫu 7.0 điểm mở đầu bằng 'Ever since that morning' và làm dịu khẳng định cuối cùng bằng 'to be fair', cho thấy cách giảm nhẹ tự nhiên hơn so với danh sách đơn giản của phiên bản 6.5 điểm.

    Ever since that morning in the registration office, I've carried a small sketchbook everywhere, and I've drawn more in waiting rooms than I ever managed at home — having something of your own to do is honestly most of the answer. Learning to be curious about whatever's around you helps too, because people turn out to be interesting once you actually watch them. Physical movement breaks boredom fast, even just a walk round the block. Planning a little ahead avoids the worst of the waiting. And, to be fair, a certain amount of boredom probably shouldn't be avoided at all — it's where ideas come from, and phones have made us forget that.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Kể từ buổi sáng đó ở phòng đăng ký, tôi mang theo một quyển sổ phác thảo nhỏ ở khắp mọi nơi, và tôi đã vẽ nhiều hơn ở các phòng chờ so với những gì tôi từng vẽ được ở nhà — thành thật mà nói, có việc gì đó thuộc về riêng mình để làm gần như chính là toàn bộ câu trả lời. Học cách tò mò về bất cứ thứ gì xung quanh mình cũng hữu ích, vì hóa ra con người rất thú vị một khi bạn thực sự để ý quan sát họ. Vận động cơ thể phá vỡ sự nhàm chán rất nhanh, ngay cả chỉ là một cuốc đi bộ quanh khu phố. Lên kế hoạch trước một chút tránh được phần tồi tệ nhất của việc chờ đợi. Và, nói cho công bằng, có lẽ không nên tránh né hoàn toàn một mức độ buồn chán nhất định nào đó — đó là nơi sinh ra những ý tưởng, và điện thoại đã khiến chúng ta quên mất điều đó.

    Vì sao đạt band này

    • FChaving something of your own to do is honestly most of the answerThis reflective aside evaluates the point just made, going beyond the plain 'really helps' phrasing used for the same idea at 6.5.Lời chêm mang tính suy ngẫm này đánh giá điểm vừa nêu, vượt lên trên cách diễn đạt 'really helps' đơn giản được dùng cho cùng ý tưởng ở bài 6.5 điểm.
    • LRpeople turn out to be interesting once you actually watch themThis is natural, moderately more specific phrasing than the plain wording used for the same idea at 6.5.Đây là cách diễn đạt tự nhiên, khá cụ thể hơn so với cách dùng từ đơn giản được dùng cho cùng ý tưởng ở bài 6.5 điểm.
    • GRAAnd, to be fair, a certain amount of boredom probably shouldn't be avoided at all — it's where ideas come from, and phones have made us forget that.This dash-linked sentence embeds a hedge ('to be fair') mid-clause, a longer, more flexible structure than the equivalent short sentence at 6.5.Câu nối bằng gạch ngang này chêm một lời giảm nhẹ ('to be fair') giữa mệnh đề, một cấu trúc dài hơn, linh hoạt hơn so với câu ngắn tương đương ở bài 6.5 điểm.
    Band 7.5

    The 7.5 answer uses the more formal verb 'cultivating' for curiosity, the ironic adverb 'conveniently' for how phones make us forget, and closes with a balanced final sentence contrasting two negatives.Bài mẫu 7.5 điểm dùng động từ trang trọng hơn 'cultivating' cho sự tò mò, trạng từ mỉa mai 'conveniently' để chỉ cách điện thoại khiến chúng ta quên, và kết thúc bằng một câu kết cân bằng đối lập hai điều phủ định.

    Ever since that morning in the registration office, I've carried a small sketchbook in every bag, and I've drawn more in waiting rooms than I ever managed at home — having something of your own to do is most of the answer, really. Cultivating a bit of curiosity about whatever's in front of you helps too, since people turn out to be fascinating once you actually watch them. Physical movement breaks boredom quickly, even a short walk round the block does it. Planning a little ahead heads off the worst waits before they start. And, honestly, a certain amount of boredom shouldn't be avoided at all; it's where ideas come from, and the phone has made us conveniently forget that. The goal, I'd say, is not to be bored uselessly, not never to be bored.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Kể từ buổi sáng đó ở phòng đăng ký, túi nào của tôi cũng có một quyển sổ phác thảo nhỏ, và tôi đã vẽ nhiều hơn ở các phòng chờ so với những gì tôi từng vẽ được ở nhà — thực sự thì, có việc gì đó thuộc về riêng mình để làm gần như chính là toàn bộ câu trả lời. Nuôi dưỡng một chút tò mò về bất cứ thứ gì trước mắt cũng hữu ích, vì hóa ra con người thật sự cuốn hút một khi bạn thực sự để ý quan sát họ. Vận động cơ thể phá vỡ sự nhàm chán rất nhanh, ngay cả một cuốc đi bộ ngắn quanh khu phố cũng có tác dụng. Lên kế hoạch trước một chút hóa giải những khoảng chờ tồi tệ nhất trước khi chúng kịp bắt đầu. Và, thành thật mà nói, một mức độ buồn chán nhất định hoàn toàn không nên bị tránh né; đó là nơi sinh ra những ý tưởng, và chiếc điện thoại đã khiến chúng ta "tiện lợi" quên mất điều đó. Tôi cho rằng mục tiêu không phải là "không bao giờ buồn chán", mà là "không buồn chán một cách vô ích".

    Vì sao đạt band này

    • FCThe goal, I'd say, is not to be bored uselessly, not never to be bored.This compact closing synthesis balances two negated ideas against each other, a more sophisticated organisational move than the simpler lists used at 6.5 and 7.0.Sự tổng hợp kết thúc cô đọng này cân bằng hai ý tưởng bị phủ định đối lập nhau, một bước xử lý tổ chức tinh tế hơn so với những danh sách đơn giản hơn được dùng ở bài 6.5 và 7.0 điểm.
    • LRCultivating a bit of curiosity about whatever's in front of you'Cultivating' is a more formal, less common verb than the plain 'being curious about' used for the same idea at 6.5.'Cultivating' là một động từ trang trọng hơn, ít gặp hơn so với 'being curious about' đơn giản được dùng cho cùng ý tưởng ở bài 6.5 điểm.
    • GRAthe phone has made us conveniently forget thatThe ironic adverb 'conveniently', inserted mid-clause, adds an evaluative layer within a compact structure not used at the lower bands.Trạng từ mỉa mai 'conveniently', được chêm giữa mệnh đề, thêm vào một lớp đánh giá trong một cấu trúc cô đọng không được dùng ở các bài điểm thấp hơn.
  5. 5. Do most people use their phones too much when they are bored?

    tháng 9–12/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    The 6.5 answer opens with a plain 'Yes' and 'I think', supports it with a single concrete example (the bus queue), and adds points with 'But' and 'either', typical plain reasoning.Bài mẫu 6.5 điểm mở đầu bằng 'Yes' và 'I think' đơn giản, hỗ trợ bằng một ví dụ cụ thể duy nhất (hàng người chờ xe buýt), và thêm các điểm bằng 'But' và 'either', một kiểu lập luận đơn giản điển hình.

    Yes, almost everyone does this, I think. I once counted a bus queue in Da Nang: there were forty people and thirty-nine of them were looking at their phones, and only one old man was looking at the sky. Phones are the perfect way to stop boredom because they are fast, endless, and always in your pocket. But this is also the problem, because it takes away all the quiet time people used to use for thinking or talking to strangers. Phones don't really fix boredom either, they just delay it, and people often feel more restless after scrolling for twenty minutes. I do this too, but now I notice it.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Vâng, tôi nghĩ gần như ai cũng làm điều này. Có lần tôi đếm một hàng người xếp hàng chờ xe buýt ở Đà Nẵng: có bốn mươi người, và ba mươi chín người trong số đó đang nhìn điện thoại, chỉ có một cụ ông đang nhìn lên bầu trời. Điện thoại là cách hoàn hảo để xua tan sự buồn chán vì chúng nhanh, vô tận, và luôn nằm trong túi bạn. Nhưng đây cũng chính là vấn đề, vì nó lấy đi hết khoảng thời gian yên tĩnh mà người ta từng dùng để suy nghĩ hoặc nói chuyện với người lạ. Điện thoại cũng không thực sự giải quyết được sự buồn chán, nó chỉ trì hoãn nó mà thôi, và người ta thường cảm thấy bồn chồn hơn sau khi lướt điện thoại hai mươi phút. Tôi cũng làm vậy, nhưng bây giờ tôi nhận ra điều đó.

    Vì sao đạt band này

    • FCBut this is also the problem, because it takes away all the quiet time people used to use for thinking or talking to strangers.This new sentence, starting with 'But', is added on rather than fused into the previous idea, keeping the reasoning in separate steps.Câu mới này, bắt đầu bằng 'But', được thêm vào thay vì hợp nhất vào ý trước đó, giữ cho lập luận ở các bước tách rời.
    • LRPhones are the perfect way to stop boredom'Stop boredom' is a plain verb phrase, less precise than the word 'cure' used for the same idea at the higher bands.'Stop boredom' là một cụm động từ đơn giản, kém chính xác hơn so với từ 'cure' được dùng cho cùng ý tưởng ở các bài điểm cao hơn.
    • GRAthere were forty people and thirty-nine of them were looking at their phonesThis is a simple coordinated 'and' clause, a basic descriptive structure for presenting the statistic.Đây là một mệnh đề nối đơn giản bằng 'and', một cấu trúc miêu tả cơ bản để trình bày con số thống kê đó.
    Band 7.0

    The 7.0 answer uses the vivid simile 'like a relic from another era' and the reflective aside 'to be honest', a step up from the 6.5 answer's plainer description of the same scene.Bài mẫu 7.0 điểm dùng phép so sánh sinh động 'like a relic from another era' và lời chêm mang tính suy ngẫm 'to be honest', tiến thêm một bước so với cách mô tả đơn giản hơn của bài 6.5 điểm cho cùng cảnh tượng.

    Almost universally, yes, honestly. I once counted a bus queue in Da Nang — forty people, thirty-nine phones, and one elderly man looking at the sky like a relic from another era. The phone is the perfect cure for boredom: instant, endless, always within reach, which is exactly the problem, since it wipes out every empty moment people used to spend thinking, noticing things or talking to strangers. It doesn't really cure boredom either, it just postpones it, and people often end up more restless after twenty minutes of scrolling than they were before. I do it as much as anyone, to be honest — I've just started noticing, which is a small improvement, not a solution.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Thành thật mà nói, gần như ai cũng làm vậy. Có lần tôi đếm một hàng người xếp hàng chờ xe buýt ở Đà Nẵng — bốn mươi người, ba mươi chín chiếc điện thoại, và một cụ ông đang nhìn lên bầu trời như một di tích sót lại từ một thời đại khác. Điện thoại là "phương thuốc" hoàn hảo chữa sự buồn chán: tức thì, vô tận, luôn trong tầm tay, và đó chính xác là vấn đề, vì nó xóa sạch mọi khoảnh khắc rảnh rỗi mà người ta từng dùng để suy nghĩ, để ý mọi thứ, hoặc nói chuyện với người lạ. Nó cũng không thực sự chữa được sự buồn chán, nó chỉ trì hoãn nó mà thôi, và người ta thường trở nên bồn chồn hơn sau hai mươi phút lướt điện thoại so với trước đó. Thành thật mà nói, tôi cũng làm điều đó nhiều như bất kỳ ai — chỉ là tôi mới bắt đầu nhận ra điều này, đó là một sự cải thiện nhỏ, chứ không phải một giải pháp.

    Vì sao đạt band này

    • FCto be honest — I've just started noticing, which is a small improvement, not a solutionThis reflective closing hedge, with an embedded relative clause, is more nuanced than the flat closing statement used at 6.5.Lời giảm nhẹ kết thúc mang tính suy ngẫm này, cùng một mệnh đề quan hệ lồng bên trong, tinh tế hơn so với câu kết đơn điệu được dùng ở bài 6.5 điểm.
    • LRone elderly man looking at the sky like a relic from another eraThis vivid simile is more specific and image-based than the plain '...only one old man was looking at the sky' used at 6.5.Phép so sánh sinh động này cụ thể hơn và dựa trên hình ảnh hơn so với '...only one old man was looking at the sky' đơn giản được dùng ở bài 6.5 điểm.
    • GRAwhich is exactly the problem, since it wipes out every empty moment people used to spend thinking, noticing things or talking to strangersThis combines a relative clause with a 'since' clause, a more complex embedding than the single simple 'because' sentence used at 6.5.Câu này kết hợp một mệnh đề quan hệ với một mệnh đề 'since', một sự lồng ghép phức tạp hơn so với câu 'because' đơn giản duy nhất được dùng ở bài 6.5 điểm.
    Band 7.5

    The 7.5 answer uses the precise verb 'erases' for lost time, restructures the cure/postpone contrast into a semicolon-linked sentence, and closes with the compact idiom 'the next person' for an ordinary comparison.Bài mẫu 7.5 điểm dùng động từ chính xác 'erases' cho thời gian bị mất đi, tái cấu trúc sự đối lập chữa/trì hoãn thành một câu nối bằng dấu chấm phẩy, và kết thúc bằng thành ngữ cô đọng 'the next person' cho một phép so sánh thông thường.

    Almost universally, yes. I once counted a bus queue in Da Nang: forty people, thirty-nine phones, and one elderly man gazing at the sky like a relic from another era. The phone is the perfect boredom cure — instant, endless, always within reach — and that's precisely the problem, because it erases every idle moment people used to spend thinking, noticing things or talking to strangers. It doesn't cure boredom so much as postpone it; you're often left more restless after twenty minutes of scrolling than you were before you started. I do it as much as the next person, honestly. The only difference is that I now notice, which counts as a small improvement rather than a solution.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Gần như ai cũng làm vậy, đúng vậy. Có lần tôi đếm một hàng người xếp hàng chờ xe buýt ở Đà Nẵng: bốn mươi người, ba mươi chín chiếc điện thoại, và một cụ ông đang nhìn chằm chằm lên bầu trời như một di tích sót lại từ một thời đại khác. Điện thoại là "phương thuốc" hoàn hảo chữa sự buồn chán — tức thì, vô tận, luôn trong tầm tay — và đó chính xác là vấn đề, vì nó xóa sạch mọi khoảnh khắc rảnh rỗi mà người ta từng dùng để suy nghĩ, để ý mọi thứ, hoặc nói chuyện với người lạ. Nó không hẳn là chữa được sự buồn chán mà chỉ trì hoãn nó; bạn thường thấy mình bồn chồn hơn sau hai mươi phút lướt điện thoại so với trước khi bắt đầu. Thành thật mà nói, tôi cũng làm điều đó nhiều như bất kỳ ai khác. Điểm khác biệt duy nhất là giờ đây tôi nhận ra điều đó, và điều này được tính là một sự cải thiện nhỏ chứ không phải một giải pháp.

    Vì sao đạt band này

    • FCThe only difference is that I now notice, which counts as a small improvement rather than a solution.This tight closing synthesis is a more compressed final move than the similarly-themed but looser closing sentence used at 7.0.Sự tổng hợp kết thúc chặt chẽ này là một bước xử lý cuối cùng cô đọng hơn so với câu kết có chủ đề tương tự nhưng lỏng lẻo hơn được dùng ở bài 7.0 điểm.
    • LRerases every idle moment people used to spend thinking'Erases' is a precise, less common verb, more vivid than the plainer 'wipes out'/'takes away' phrasing used at the lower bands.'Erases' là một động từ chính xác, ít gặp, sinh động hơn so với cách diễn đạt 'wipes out'/'takes away' đơn giản hơn được dùng ở các bài điểm thấp hơn.
    • GRAIt doesn't cure boredom so much as postpone it; you're often left more restless after twenty minutes of scrolling than you were before you started.This semicolon-linked pair of independent clauses, plus a comparative 'than' clause, is a more flexible, compressed structure than the simple sentences used at 6.5.Cặp mệnh đề độc lập nối bằng dấu chấm phẩy này, cộng với một mệnh đề so sánh 'than', là một cấu trúc linh hoạt, cô đọng hơn so với những câu đơn giản được dùng ở bài 6.5 điểm.
  6. 6. How realistic is it to think that boredom can be completely avoided?

    tháng 9–12/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    The 6.5 answer opens with a direct double negative claim ('I don't think it's realistic, and I don't think it would even be a good thing') and connects reasons with simple 'because' and 'but' clauses.Bài mẫu 6.5 điểm mở đầu bằng một khẳng định phủ định kép trực tiếp ('I don't think it's realistic, and I don't think it would even be a good thing') và nối các lý do bằng những mệnh đề 'because' và 'but' đơn giản.

    I don't think it's realistic, or even a good thing, really. A colleague of mine listens to a podcast during almost everything — commuting, cooking, even brushing her teeth — but she isn't less bored, just more tired, because the brain needs empty time the same way the body needs sleep. Boredom is really a sign that nothing interesting is happening. Some waiting is just part of life, like queues or being sick. You can reduce boredom with planning, but a life with none at all would have no pauses, and I don't think anyone could live like that.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi không nghĩ điều đó thực tế, và thực ra tôi cũng không nghĩ đó là một điều tốt. Một đồng nghiệp của tôi nghe podcast trong hầu như mọi việc — đi làm, nấu ăn, thậm chí cả khi đánh răng — nhưng cô ấy không bớt buồn chán đi, chỉ mệt hơn thôi, vì bộ não cũng cần khoảng thời gian trống, giống như cơ thể cần giấc ngủ. Sự buồn chán thực ra là một dấu hiệu cho thấy không có gì thú vị đang xảy ra. Một số kiểu chờ đợi chỉ đơn giản là một phần của cuộc sống, như xếp hàng hay bị ốm. Bạn có thể giảm bớt sự buồn chán bằng cách lên kế hoạch, nhưng một cuộc đời hoàn toàn không có nó sẽ không có bất kỳ khoảng dừng nào, và tôi không nghĩ ai có thể sống như vậy.

    Vì sao đạt band này

    • FCSome waiting is just part of life, like queues or being sick.This short, separate sentence simply adds another point rather than linking it grammatically to the sentences around it.Câu ngắn, tách rời này chỉ đơn giản bổ sung thêm một điểm nữa thay vì liên kết nó về mặt ngữ pháp với những câu xung quanh.
    • LRisn't less bored, just more tiredThis is a plain adjective pairing ('less bored / more tired'), functional but not particularly vivid or precise.Đây là một cặp tính từ đơn giản ('less bored / more tired'), có tính chức năng nhưng không đặc biệt sinh động hay chính xác.
    • GRAbut she isn't less bored, just more tired, because the brain needs empty time the same way the body needs sleepThis combines a simple coordination ('but') with one 'because' clause and a basic comparison, the standard toolkit at this band.Câu này kết hợp một phép nối đơn giản ('but') với một mệnh đề 'because' và một phép so sánh cơ bản, bộ công cụ chuẩn của mức điểm này.
    Band 7.0

    The 7.0 answer opens with 'Not realistic, honestly' and uses the reflective closer 'which I don't think anyone could sustain', a step beyond the 6.5 version's flatter phrasing for the same idea.Bài mẫu 7.0 điểm mở đầu bằng 'Not realistic, honestly' và dùng lời kết mang tính suy ngẫm 'which I don't think anyone could sustain', tiến thêm một bước so với cách diễn đạt đơn điệu hơn của phiên bản 6.5 điểm cho cùng ý tưởng.

    Not realistic, honestly, and probably not even desirable. A colleague of mine fills every silence with a podcast — commuting, cooking, even brushing her teeth — and she isn't any less bored for it, just more exhausted, because the brain seems to need empty time the way the body needs sleep. Boredom is essentially a signal that nothing worthwhile is happening, and switching the signal off doesn't actually create anything worthwhile. Some waiting is simply built into life: queues, illness, the slower stretches of any job. You can cut down on the pointless boredom with planning and interests, but a life with none at all would mean a life with no pauses, which I don't think anyone could sustain.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Thành thật mà nói, điều đó không thực tế, và có lẽ thậm chí không đáng mong muốn. Một đồng nghiệp của tôi lấp đầy mọi khoảng lặng bằng podcast — đi làm, nấu ăn, thậm chí cả khi đánh răng — nhưng cô ấy không bớt buồn chán đi vì điều đó, chỉ kiệt sức hơn thôi, vì bộ não dường như cũng cần khoảng thời gian trống, giống như cơ thể cần giấc ngủ. Sự buồn chán về bản chất là một tín hiệu cho thấy không có gì đáng giá đang xảy ra, và tắt tín hiệu đó đi không thực sự tạo ra được điều gì đáng giá cả. Một số kiểu chờ đợi đơn giản là được xây dựng sẵn vào cuộc sống: xếp hàng, ốm đau, những đoạn chậm chạp hơn của bất kỳ công việc nào. Bạn có thể cắt giảm sự buồn chán vô nghĩa bằng cách lên kế hoạch và nuôi dưỡng sở thích, nhưng một cuộc đời hoàn toàn không có nó sẽ đồng nghĩa với một cuộc đời không có khoảng dừng nào, và tôi không nghĩ ai có thể chịu đựng được điều đó.

    Vì sao đạt band này

    • FCNot realistic, honestly, and probably not even desirable.This compact fragment opener, with a spoken hedge, is tighter than the 6.5 answer's full double-negative sentence for the same claim.Phần mở đầu mảnh câu cô đọng này, với một lời giảm nhẹ mang tính khẩu ngữ, chặt chẽ hơn so với câu phủ định kép đầy đủ của bài 6.5 điểm cho cùng khẳng định.
    • LRthe brain seems to need empty time the way the body needs sleepThis natural extended comparison flows more fluently than the plain equivalent phrasing used at 6.5.Phép so sánh mở rộng tự nhiên này trôi chảy hơn so với cách diễn đạt tương đương đơn giản được dùng ở bài 6.5 điểm.
    • GRAa life with none at all would mean a life with no pauses, which I don't think anyone could sustainThe relative clause 'which...' is tacked onto the main clause for evaluative effect, a more complex link than the simple sentences used at 6.5.Mệnh đề quan hệ 'which...' được gắn thêm vào mệnh đề chính để tạo hiệu ứng đánh giá, một mối liên kết phức tạp hơn so với những câu đơn giản được dùng ở bài 6.5 điểm.
    Band 7.5

    The 7.5 answer uses the precise verb 'conjure' and the idiom 'woven into life', and closes with the more formal construction 'a life engineered to have none at all', showing its most idiomatic, compressed phrasing.Bài mẫu 7.5 điểm dùng động từ chính xác 'conjure' và thành ngữ 'woven into life', và kết thúc bằng cấu trúc trang trọng hơn 'a life engineered to have none at all', cho thấy cách diễn đạt đậm chất thành ngữ, cô đọng nhất của bài.

    Not realistic, and probably not desirable either. A colleague of mine fills every silence with a podcast — commuting, cooking, even brushing her teeth — and she's not less bored for it, only more exhausted, because the brain apparently needs empty stretches the way the body needs sleep. There's something faintly self-defeating about drowning out every silence just to avoid noticing it. Boredom is essentially a signal that nothing worthwhile is happening, and muting the signal doesn't conjure anything worthwhile into being. Some waiting is simply woven into life: queues, illness, the slow patches of any job. Planning and genuine interests can trim away the pointless boredom, but a life engineered to have none at all would be a life with no pauses, and I doubt anyone could sustain that for long.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Điều đó không thực tế, và có lẽ cũng không đáng mong muốn. Một đồng nghiệp của tôi lấp đầy mọi khoảng lặng bằng podcast — đi làm, nấu ăn, thậm chí cả khi đánh răng — nhưng cô ấy không bớt buồn chán đi vì điều đó, chỉ kiệt sức hơn thôi, vì bộ não dường như cũng cần những khoảng trống, giống như cơ thể cần giấc ngủ. Có điều gì đó hơi tự chuốc lấy thất bại trong việc nhấn chìm mọi khoảng lặng chỉ để tránh phải để ý đến nó. Sự buồn chán về bản chất là một tín hiệu cho thấy không có gì đáng giá đang xảy ra, và tắt tiếng tín hiệu đó không thực sự triệu hồi được điều gì đáng giá từ hư không. Một số kiểu chờ đợi đơn giản là được dệt sẵn vào cuộc sống: xếp hàng, ốm đau, những đoạn chậm chạp của bất kỳ công việc nào. Lên kế hoạch và nuôi dưỡng những sở thích thực sự có thể cắt tỉa bớt sự buồn chán vô nghĩa, nhưng một cuộc đời được thiết kế để hoàn toàn không có nó sẽ là một cuộc đời không có khoảng dừng nào, và tôi ngờ rằng chẳng ai có thể chịu đựng điều đó lâu dài.

    Vì sao đạt band này

    • FCand I doubt anyone could sustain that for longThis compact closing tag is more economical than the 7.0 answer's longer relative-clause equivalent expressing the same doubt.Nhãn kết thúc cô đọng này kinh tế hơn so với mệnh đề quan hệ tương đương dài hơn ở bài 7.0 điểm diễn đạt cùng sự nghi ngờ.
    • LRdoesn't conjure anything worthwhile into being'Conjure' is a vivid, less common verb, more striking than the plainer 'create' used for the same idea at 6.5 and 7.0.'Conjure' là một động từ sinh động, ít gặp, nổi bật hơn so với 'create' đơn giản được dùng cho cùng ý tưởng ở bài 6.5 và 7.0 điểm.
    • GRAa life engineered to have none at all would be a life with no pausesThe past-participial phrase 'engineered to have none' modifies 'a life' in a compressed way, a flexible structure not used at the lower bands.Cụm phân từ quá khứ 'engineered to have none' bổ nghĩa cho 'a life' theo một cách cô đọng, một cấu trúc linh hoạt không được dùng ở các bài điểm thấp hơn.
  7. 7. How might boredom impact society?

    tháng 9–12/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    The 6.5 answer opens with a general claim ('affects society more than people realise') and lists both directions with plain connectors like 'But' and 'also', a straightforward two-sided structure.Bài mẫu 6.5 điểm mở đầu bằng một khẳng định chung ('affects society more than people realise') và liệt kê cả hai chiều hướng bằng những liên từ đơn giản như 'But' và 'also', một cấu trúc hai mặt trực tiếp.

    I think boredom affects society more than people realise, in both good and bad ways. In my parents' area in Hue, teenagers race motorbikes at midnight because there is nothing else for them to do, and this can lead to danger or even crime. When people in general are bored, they can also become angry more easily, and a lot of anger online looks like boredom with a target. But boredom can also be useful, because many hobbies, art and even science started because someone was bored. A good society gives people things to do, like sports and public spaces, or it pays for this later through more policing.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi nghĩ sự buồn chán ảnh hưởng đến xã hội nhiều hơn người ta nhận ra, theo cả chiều hướng tốt và xấu. Ở khu vực nơi bố mẹ tôi sống tại Huế, thanh thiếu niên đua xe máy lúc nửa đêm vì chúng không có việc gì khác để làm, và điều này có thể dẫn đến nguy hiểm, thậm chí là phạm tội. Khi mọi người nói chung cảm thấy buồn chán, họ cũng dễ trở nên giận dữ hơn, và rất nhiều sự giận dữ trên mạng trông giống như sự buồn chán đã tìm được mục tiêu. Nhưng sự buồn chán cũng có thể hữu ích, vì nhiều sở thích, nghệ thuật, và thậm chí cả khoa học, đều bắt đầu vì ai đó cảm thấy buồn chán. Một xã hội tốt sẽ cho mọi người việc để làm, như thể thao và không gian công cộng, nếu không sau này sẽ phải trả giá bằng việc tăng cường lực lượng cảnh sát.

    Vì sao đạt band này

    • FCBut boredom can also be useful, because many hobbies, art and even science started because someone was bored.This new sentence, starting with 'But', introduces the second, contrasting direction as a separate additive point.Câu mới này, bắt đầu bằng 'But', đưa vào chiều hướng đối lập thứ hai như một điểm bổ sung tách rời.
    • LRthis can lead to danger or even crimeThis is plain phrasing for describing negative consequences, less vivid than the higher bands' 'tips over into' or 'curdles into' imagery.Đây là cách diễn đạt đơn giản để mô tả hậu quả tiêu cực, kém sinh động hơn so với hình ảnh 'tips over into' hoặc 'curdles into' ở các bài điểm cao hơn.
    • GRAteenagers race motorbikes at midnight because there is nothing else for them to doThis is a simple 'because' clause, the most basic form of subordination for giving a reason.Đây là một mệnh đề 'because' đơn giản, dạng mệnh đề phụ cơ bản nhất để đưa ra lý do.
    Band 7.0

    The 7.0 answer opens with 'More than we usually give it credit for, honestly' and uses the semicolon-linked structure 'boredom tips over into risk, vandalism and...crime', a more complex sentence than the 6.5 version's plain listing.Bài mẫu 7.0 điểm mở đầu bằng 'More than we usually give it credit for, honestly' và dùng cấu trúc nối bằng dấu chấm phẩy 'boredom tips over into risk, vandalism and...crime', một câu phức tạp hơn so với cách liệt kê đơn giản của phiên bản 6.5 điểm.

    More than we usually give it credit for, honestly, and in both directions. In my parents' neighbourhood in Hue, teenagers race motorbikes at midnight, and everyone more or less agrees it's because there's simply nothing for them to do — boredom tips over into risk, vandalism and, in worse cases, crime. On a larger scale, bored populations are easier to provoke; a lot of online anger, if you look closely, resembles boredom that's found itself a target. On the other hand, boredom also drives invention — most hobbies, a fair amount of art and no small amount of science started with someone having nothing to do. A society that manages boredom well provides outlets; one that ignores it pays for it in policing.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Thành thật mà nói, nhiều hơn hẳn những gì chúng ta thường ghi nhận, và theo cả hai chiều hướng. Ở khu phố nơi bố mẹ tôi sống tại Huế, thanh thiếu niên đua xe máy lúc nửa đêm, và mọi người ít nhiều đều đồng ý rằng đó là vì chúng đơn giản là không có việc gì để làm — sự buồn chán trượt dần thành rủi ro, phá hoại, và trong những trường hợp tệ hơn, thành tội phạm. Ở quy mô lớn hơn, những nhóm dân cư buồn chán dễ bị kích động hơn; nếu nhìn kỹ, rất nhiều sự giận dữ trên mạng trông giống như sự buồn chán đã tìm được mục tiêu cho mình. Mặt khác, sự buồn chán cũng thúc đẩy sự sáng tạo — hầu hết các sở thích, một phần không nhỏ của nghệ thuật, và không ít khoa học, đều bắt đầu từ việc ai đó chẳng có gì để làm. Một xã hội biết quản lý sự buồn chán tốt sẽ cung cấp các lối thoát; một xã hội phớt lờ nó sẽ phải trả giá bằng việc tăng cường lực lượng cảnh sát.

    Vì sao đạt band này

    • FCOn the other hand, boredom also drives inventionThis explicit discourse marker signals the shift to the second, contrasting direction, more deliberate than the plain 'But' used for the same pivot at 6.5.Từ đánh dấu diễn ngôn rõ ràng này báo hiệu sự chuyển hướng sang chiều hướng đối lập thứ hai, có chủ đích hơn so với 'But' đơn giản được dùng cho cùng bước ngoặt ở bài 6.5 điểm.
    • LRboredom tips over into risk, vandalismThis moderately vivid verb phrase, 'tips over into', is more natural than the plain 'can lead to' used for the same idea at 6.5.Cụm động từ khá sinh động này, 'tips over into', tự nhiên hơn so với 'can lead to' đơn giản được dùng cho cùng ý tưởng ở bài 6.5 điểm.
    • GRAbored populations are easier to provoke; a lot of online anger, if you look closely, resembles boredom that's found itself a targetThis semicolon-linked pair of clauses, with an embedded conditional aside, is a more flexible structure than the simple sentences used at 6.5.Cặp mệnh đề nối bằng dấu chấm phẩy này, cùng một lời chêm điều kiện lồng bên trong, là một cấu trúc linh hoạt hơn so với những câu đơn giản được dùng ở bài 6.5 điểm.
    Band 7.5

    The 7.5 answer uses the vivid verb 'curdles' for boredom turning into risk, the idiom 'on closer inspection', and closes with the compact phrase 'paying for the omission in policing', showing its most idiomatic and economical phrasing.Bài mẫu 7.5 điểm dùng động từ sinh động 'curdles' để chỉ sự buồn chán biến thành rủi ro, thành ngữ 'on closer inspection', và kết thúc bằng cụm từ cô đọng 'paying for the omission in policing', cho thấy cách diễn đạt đậm chất thành ngữ và kinh tế nhất.

    More than we usually credit, honestly, and in both directions at once. In my parents' neighbourhood in Hue, teenagers race motorbikes at midnight, and everyone more or less agrees the cause is simply that there's nothing for them to do — boredom curdles into risk, vandalism and, in worse places, outright crime. At scale, bored populations are easy to inflame; a lot of online anger, on closer inspection, looks suspiciously like boredom that's found itself a target. On the flip side, boredom drives invention: every hobby, most art and a fair amount of science trace back to someone having nothing better to do. A society that manages boredom well builds in outlets — sport, art, public space — and one that neglects it ends up paying for the omission in policing.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Thành thật mà nói, nhiều hơn hẳn những gì chúng ta thường ghi nhận, và theo cả hai chiều hướng cùng một lúc. Ở khu phố nơi bố mẹ tôi sống tại Huế, thanh thiếu niên đua xe máy lúc nửa đêm, và mọi người ít nhiều đều đồng ý rằng nguyên nhân đơn giản là vì chúng chẳng có gì để làm — sự buồn chán chua dần, biến chất thành rủi ro, phá hoại, và ở những nơi tệ hơn, thành tội phạm trắng trợn. Ở quy mô lớn, những nhóm dân cư buồn chán rất dễ bị kích động; nhìn kỹ hơn sẽ thấy rất nhiều sự giận dữ trên mạng trông đáng ngờ giống như sự buồn chán đã tìm được mục tiêu cho mình. Ở mặt ngược lại, sự buồn chán thúc đẩy sự sáng tạo: hầu như mọi sở thích, phần lớn nghệ thuật, và một phần không nhỏ khoa học, đều bắt nguồn từ việc ai đó chẳng có gì hay ho hơn để làm. Một xã hội biết quản lý sự buồn chán tốt sẽ xây dựng sẵn các lối thoát — thể thao, nghệ thuật, không gian công cộng — còn một xã hội phớt lờ nó cuối cùng sẽ phải trả giá cho sự thiếu sót đó bằng việc tăng cường lực lượng cảnh sát.

    Vì sao đạt band này

    • FCOn the flip side, boredom drives inventionThis economical discourse marker is more compact than the 7.0 answer's 'On the other hand' for the same pivot, giving the transition a slightly more idiomatic feel.Từ đánh dấu diễn ngôn kinh tế này cô đọng hơn 'On the other hand' ở bài 7.0 điểm cho cùng bước ngoặt, mang lại cho sự chuyển ý cảm giác đậm chất thành ngữ hơn một chút.
    • LRboredom curdles into risk, vandalism and, in worse places, outright crime'Curdles' is a vivid, less common verb, more precise than 'tips over into' at 7.0 or the plain 'can lead to' at 6.5.'Curdles' là một động từ sinh động, ít gặp, chính xác hơn 'tips over into' ở bài 7.0 điểm hoặc 'can lead to' đơn giản ở bài 6.5 điểm.
    • GRAone that neglects it ends up paying for the omission in policingThe abstract noun phrase 'the omission' stands in for the whole idea of ignoring boredom, a compressed nominalisation not used at the lower bands.Cụm danh từ trừu tượng 'the omission' đại diện cho toàn bộ ý tưởng về việc phớt lờ sự buồn chán, một cách danh từ hóa cô đọng không được dùng ở các bài điểm thấp hơn.
  8. 8. Should the impacts of boredom on society be discussed more widely in the press?

    tháng 9–12/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    The 6.5 answer opens with 'Yes, I think so, because' and lists supporting points with simple connectors like 'but' and 'If', giving one plain example throughout.Bài mẫu 6.5 điểm mở đầu bằng 'Yes, I think so, because' và liệt kê các điểm hỗ trợ bằng những liên từ đơn giản như 'but' và 'If', đưa ra một ví dụ đơn giản xuyên suốt.

    Yes, I think so, because newspapers talk about the results of boredom all the time but almost never the cause. I read a long article about youth crime in a Da Nang district, and it talked about gangs, parents and phones, but it never mentioned that the area's only youth centre had closed two years before. Boredom sounds like a small, unimportant topic, so journalists often skip it, but it's actually behind a lot of what they write about. If newspapers discussed it more, people might choose cheaper solutions, like a football pitch, instead of expensive ones like more police. I think it deserves much more attention.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Vâng, tôi nghĩ vậy, vì báo chí luôn liên tục nói về hậu quả của sự buồn chán nhưng gần như không bao giờ nói về nguyên nhân của nó. Tôi từng đọc một bài báo dài về tội phạm vị thành niên ở một quận của Đà Nẵng, và nó nói về các băng nhóm, cha mẹ và điện thoại, nhưng nó không hề đề cập rằng trung tâm thanh thiếu niên duy nhất của khu vực đó đã đóng cửa từ hai năm trước. Sự buồn chán nghe có vẻ là một chủ đề nhỏ nhặt, không quan trọng, nên các nhà báo thường bỏ qua nó, nhưng nó thực ra là nguyên nhân đằng sau rất nhiều điều mà họ viết về. Nếu báo chí bàn luận nhiều hơn về vấn đề này, người ta có thể sẽ chọn những giải pháp rẻ hơn, như một sân bóng đá, thay vì những giải pháp đắt đỏ như tăng cường cảnh sát. Tôi nghĩ vấn đề này đáng được quan tâm nhiều hơn hẳn.

    Vì sao đạt band này

    • FCI think it deserves much more attention.This short, separate closing statement is simply tacked onto the end of the answer, without synthesising the argument that came before it.Câu phát biểu kết thúc ngắn, tách rời này chỉ đơn giản được gắn thêm vào cuối câu trả lời, không tổng hợp lập luận đã nêu trước đó.
    • LRBoredom sounds like a small, unimportant topicThis is plain, descriptive phrasing, less precise than the higher bands' 'sounds trivial' or 'sounds too trivial to write about'.Đây là cách diễn đạt đơn giản, mang tính mô tả, kém chính xác hơn so với 'sounds trivial' hoặc 'sounds too trivial to write about' ở các bài điểm cao hơn.
    • GRAIf newspapers discussed it more, people might choose cheaper solutions, like a football pitch, instead of expensive ones like more police.This single conditional 'If' clause is the simplest form of hypothetical reasoning available.Mệnh đề điều kiện 'If' duy nhất này là dạng lập luận giả định đơn giản nhất có thể.
    Band 7.0

    The 7.0 answer opens with 'Yes, I think so, mainly because' and closes with the reflective aside 'it honestly deserves far more space', showing slightly more natural hedging than the 6.5 version.Bài mẫu 7.0 điểm mở đầu bằng 'Yes, I think so, mainly because' và kết thúc bằng lời chêm mang tính suy ngẫm 'it honestly deserves far more space', cho thấy cách giảm nhẹ tự nhiên hơn một chút so với phiên bản 6.5 điểm.

    Yes, I think so, mainly because the press discusses the symptoms endlessly and the cause almost never. I once read a long newspaper piece about youth crime in a Da Nang district that listed gangs, parents and phones as causes and somehow never mentioned that the area's only youth centre had closed two years earlier. Boredom sounds trivial, so journalists tend to skip over it, even though it's behind a surprising amount of what they actually cover. Discussing it more would probably push attention toward cheaper solutions — a football pitch, a library that stays open in the evening — rather than expensive ones like policing. Framed as a genuine public issue rather than a personal failing, it honestly deserves far more space.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Vâng, tôi nghĩ vậy, chủ yếu là vì báo chí bàn về các triệu chứng không ngừng nhưng gần như chẳng bao giờ bàn về nguyên nhân. Có lần tôi đọc một bài báo dài về tội phạm vị thành niên ở một quận của Đà Nẵng, liệt kê băng nhóm, cha mẹ và điện thoại là nguyên nhân, nhưng không hiểu sao lại chưa bao giờ nhắc đến việc trung tâm thanh thiếu niên duy nhất của khu vực đó đã đóng cửa từ hai năm trước. Sự buồn chán nghe có vẻ tầm thường, nên các nhà báo có xu hướng bỏ qua nó, mặc dù nó thực ra là nguyên nhân đằng sau một lượng đáng kinh ngạc những gì họ thực sự đưa tin. Bàn luận nhiều hơn về nó có lẽ sẽ hướng sự chú ý về phía những giải pháp rẻ hơn — một sân bóng đá, một thư viện mở cửa cả buổi tối — thay vì những giải pháp đắt đỏ như tăng cường cảnh sát. Nếu được nhìn nhận như một vấn đề công cộng thực sự chứ không phải một thất bại cá nhân, thành thật mà nói, nó xứng đáng được dành nhiều không gian hơn hẳn.

    Vì sao đạt band này

    • FCFramed as a genuine public issue rather than a personal failing, it honestly deserves far more space.This fronted participial phrase organises the closing evaluation before the main clause, a more deliberate structural move than the plain closing sentence at 6.5.Cụm phân từ đảo lên trước này tổ chức lời đánh giá kết thúc trước mệnh đề chính, một bước xử lý cấu trúc có chủ đích hơn so với câu kết đơn giản ở bài 6.5 điểm.
    • LRpush attention toward cheaper solutionsThis is a moderately natural collocation, more fluent than the plain 'choose cheaper solutions' phrasing used for the same idea at 6.5.Đây là một cách kết hợp từ khá tự nhiên, trôi chảy hơn so với cách diễn đạt 'choose cheaper solutions' đơn giản được dùng cho cùng ý tưởng ở bài 6.5 điểm.
    • GRAthat listed gangs, parents and phones as causes and somehow never mentioned that the area's only youth centre had closed two years earlierThis relative clause coordinates two verbs ('listed...and...never mentioned') within one long clause, more complex than the simple separate sentences used at 6.5.Mệnh đề quan hệ này phối hợp hai động từ ('listed...and...never mentioned') trong một mệnh đề dài duy nhất, phức tạp hơn so với những câu đơn giản, tách rời được dùng ở bài 6.5 điểm.
    Band 7.5

    The 7.5 answer uses the vivid verb 'dissects' and 'lurks behind', and closes with a two-sentence concession-then-claim structure ('The risk, admittedly, is... But framed as...'), showing its more idiomatic, argumentative style.Bài mẫu 7.5 điểm dùng động từ sinh động 'dissects' và 'lurks behind', và kết thúc bằng cấu trúc hai câu nhượng bộ rồi khẳng định ('The risk, admittedly, is... But framed as...'), cho thấy phong cách đậm chất thành ngữ, mang tính lập luận hơn.

    Yes, mainly because the press dissects the symptoms endlessly and the cause almost never. I once read a long newspaper piece on youth crime in a Da Nang district that ran through gangs, parents and phones as causes without once mentioning that the area's only youth centre had closed two years earlier. Boredom sounds too trivial to write about, so journalists tend to skip past it, even though it lurks behind a surprising amount of what they actually cover. Discussing it more openly would likely steer attention toward cheap fixes — a football pitch, a library open in the evening — rather than expensive ones like extra policing. The risk, admittedly, is that it becomes just another lifestyle topic. But framed as a public issue rather than a personal failing, it deserves considerably more space than it currently gets.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Vâng, chủ yếu là vì báo chí mổ xẻ các triệu chứng không ngừng nhưng gần như chẳng bao giờ mổ xẻ nguyên nhân. Có lần tôi đọc một bài báo dài về tội phạm vị thành niên ở một quận của Đà Nẵng, lướt qua băng nhóm, cha mẹ và điện thoại như những nguyên nhân mà không một lần nhắc đến việc trung tâm thanh thiếu niên duy nhất của khu vực đó đã đóng cửa từ hai năm trước. Sự buồn chán nghe có vẻ quá tầm thường để viết về, nên các nhà báo có xu hướng lướt qua nó, mặc dù nó thực ra ẩn nấp đằng sau một lượng đáng kinh ngạc những gì họ thực sự đưa tin. Bàn luận cởi mở hơn về nó có lẽ sẽ hướng sự chú ý về phía những giải pháp rẻ tiền — một sân bóng đá, một thư viện mở cửa buổi tối — thay vì những giải pháp đắt đỏ như tăng cường cảnh sát. Phải thừa nhận, rủi ro là nó có thể trở thành chỉ là một chủ đề lối sống khác. Nhưng nếu được nhìn nhận như một vấn đề công cộng chứ không phải một thất bại cá nhân, nó xứng đáng được dành không gian nhiều hơn đáng kể so với hiện tại.

    Vì sao đạt band này

    • FCThe risk, admittedly, is that it becomes just another lifestyle topic.This explicit concession sentence acknowledges a counterpoint before the final claim, a more sophisticated argumentative move than the single-sided reasoning used at 6.5 and 7.0.Câu nhượng bộ rõ ràng này thừa nhận một luận điểm ngược lại trước khẳng định cuối cùng, một bước xử lý lập luận tinh tế hơn so với lối lập luận một chiều được dùng ở bài 6.5 và 7.0 điểm.
    • LRit lurks behind a surprising amount of what they actually cover'Lurks' is a vivid, less common verb, more striking than the plainer 'is behind' phrasing used for the same idea at 6.5.'Lurks' là một động từ sinh động, ít gặp, nổi bật hơn so với 'is behind' đơn giản được dùng cho cùng ý tưởng ở bài 6.5 điểm.
    • GRAthe press dissects the symptoms endlessly and the cause almost neverThis elliptical parallel structure omits the repeated verb 'dissects' in its second half, a compressed grammar not used at the lower bands.Cấu trúc song song tỉnh lược này bỏ đi động từ 'dissects' được lặp lại ở nửa sau, một dạng ngữ pháp cô đọng không được dùng ở các bài điểm thấp hơn.
  9. 9. Could widespread boredom have more positive than negative impacts on society in the future?

    tháng 9–12/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    The 6.5 answer opens with a hedged 'Maybe, but only if' and adds its points with simple connectors like 'and' and 'But', giving a plain conditional structure.Bài mẫu 6.5 điểm mở đầu bằng 'Maybe, but only if' được giảm nhẹ và thêm các điểm bằng những liên từ đơn giản như 'and' và 'But', đưa ra một cấu trúc điều kiện đơn giản.

    Maybe, but only if the situation is right, so I would say this carefully. If AI takes over the boring parts of many jobs, people will have more free hours than before, and this extra boredom could actually lead to more creativity, community and learning, a bit like when weekends were first introduced. But people who are bored with no money, no space and no purpose don't usually write novels, they just scroll on their phones or do worse things. So the good result depends on whether the free time comes with enough security and good places to use it. It could be the best thing for society, or one of the worst.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Có lẽ vậy, nhưng chỉ khi tình huống phù hợp, nên tôi sẽ nói điều này một cách thận trọng. Nếu AI tiếp quản những phần nhàm chán của nhiều công việc, người ta sẽ có nhiều giờ rảnh rỗi hơn trước, và sự buồn chán dôi ra này thực ra có thể dẫn đến nhiều sự sáng tạo, tinh thần cộng đồng và việc học hỏi hơn, có phần giống như khi ngày nghỉ cuối tuần lần đầu tiên được đưa vào. Nhưng những người buồn chán mà không có tiền, không có không gian và không có mục đích thì thường không viết tiểu thuyết, họ chỉ lướt điện thoại hoặc làm những việc tệ hơn. Vậy nên kết quả tốt đẹp phụ thuộc vào việc thời gian rảnh đó có đi kèm với đủ sự an toàn và những nơi tốt để sử dụng nó hay không. Nó có thể là điều tốt nhất cho xã hội, hoặc một trong những điều tồi tệ nhất.

    Vì sao đạt band này

    • FCSo the good result depends on whether the free time comes with enough security and good places to use it.This sentence, starting with 'So', summarises the condition in plain sequential linking, without further elaboration.Câu này, bắt đầu bằng 'So', tóm tắt điều kiện bằng phép nối tuần tự đơn giản, không có sự triển khai thêm.
    • LRdo worse thingsThis is vague, plain phrasing, less idiomatic than the compact 'or worse' used to express the same idea at the higher bands.Đây là cách diễn đạt mơ hồ, đơn giản, kém đậm chất thành ngữ hơn so với 'or worse' cô đọng được dùng để diễn đạt cùng ý tưởng ở các bài điểm cao hơn.
    • GRAIf AI takes over the boring parts of many jobs, people will have more free hours than beforeThis is a single 'If' conditional clause, the most basic hypothetical structure available.Đây là một mệnh đề điều kiện 'If' duy nhất, cấu trúc giả định cơ bản nhất có thể.
    Band 7.0

    The 7.0 answer opens with 'Possibly, if the conditions are right, and I'd say that cautiously' and closes with the reflective phrase 'in other words', showing more natural hedging than the 6.5 version's plainer conditional.Bài mẫu 7.0 điểm mở đầu bằng 'Possibly, if the conditions are right, and I'd say that cautiously' và kết thúc bằng cụm từ mang tính suy ngẫm 'in other words', cho thấy cách giảm nhẹ tự nhiên hơn so với câu điều kiện đơn giản hơn của phiên bản 6.5 điểm.

    Possibly, if the conditions are right, and I'd say that cautiously. If AI takes over the tedious half of many jobs, a lot of people will suddenly have hours they didn't have before, and boredom on that scale could genuinely produce a wave of creativity, community and learning — roughly what happened, I'd argue, when weekends were first invented. But bored people with no money, no space and no purpose don't tend to write novels; they scroll, or worse. So the positive outcome really depends on whether the freed-up time comes with security and somewhere meaningful to spend it. Widespread boredom, in other words, could turn out to be the best thing to happen to society, or one of the worst.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Có lẽ vậy, nếu điều kiện phù hợp, và tôi sẽ nói điều đó một cách thận trọng. Nếu AI tiếp quản nửa phần nhàm chán của nhiều công việc, rất nhiều người sẽ đột nhiên có những giờ rảnh mà trước đây họ không có, và sự buồn chán ở quy mô đó thực sự có thể tạo ra một làn sóng sáng tạo, tinh thần cộng đồng và việc học hỏi — gần giống với những gì đã xảy ra, tôi cho là vậy, khi ngày nghỉ cuối tuần lần đầu tiên được phát minh ra. Nhưng những người buồn chán không có tiền, không có không gian và không có mục đích thì thường không viết tiểu thuyết; họ lướt điện thoại, hoặc tệ hơn. Vậy nên kết quả tích cực thực sự phụ thuộc vào việc thời gian được giải phóng đó có đi kèm với sự an toàn và một nơi chốn có ý nghĩa để sử dụng nó hay không. Nói cách khác, sự buồn chán lan rộng có thể hóa ra là điều tốt nhất từng xảy đến với xã hội, hoặc một trong những điều tồi tệ nhất.

    Vì sao đạt band này

    • FCWidespread boredom, in other words, could turn out to be the best thing to happen to society, or one of the worst.This closing sentence restates the whole argument in one compact move, a more deliberate synthesis than the plainer closing used at 6.5.Câu kết này tái khẳng định toàn bộ lập luận trong một bước xử lý cô đọng, một sự tổng hợp có chủ đích hơn so với phần kết đơn giản hơn được dùng ở bài 6.5 điểm.
    • LRboredom on that scale could genuinely produce a wave of creativityThis natural collocation, 'a wave of creativity', is more vivid than the plain '...lead to more creativity' phrasing used for the same idea at 6.5.Cách kết hợp từ tự nhiên này, 'a wave of creativity', sinh động hơn so với cách diễn đạt '...lead to more creativity' đơn giản được dùng cho cùng ý tưởng ở bài 6.5 điểm.
    • GRAroughly what happened, I'd argue, when weekends were first inventedThe mid-sentence parenthetical 'I'd argue', interrupting the clause, is more flexible than the simple 'a bit like when' comparison used at 6.5.Lời chêm giữa câu 'I'd argue', ngắt mệnh đề, linh hoạt hơn so với phép so sánh 'a bit like when' đơn giản được dùng ở bài 6.5 điểm.
    Band 7.5

    The 7.5 answer opens with the inverted conditional 'Should AI take over...' instead of a plain 'If' clause, uses the precise verb 'hinges', and closes with an extended, compressed final sentence balancing two outcomes.Bài mẫu 7.5 điểm mở đầu bằng câu điều kiện đảo 'Should AI take over...' thay vì mệnh đề 'If' đơn giản, dùng động từ chính xác 'hinges', và kết thúc bằng một câu kết mở rộng, cô đọng cân bằng hai kết cục.

    Possibly, if the conditions line up, and I say that cautiously rather than optimistically. Should AI take over the tedious half of many jobs, a lot of people would suddenly find themselves with hours they've never had before, and boredom at that scale could genuinely spark a wave of creativity, community and learning — not unlike what happened, arguably, when the weekend was first invented. But bored people with no money, no space and no purpose don't write novels; they scroll, or worse. The positive outcome hinges entirely on whether that freed-up time arrives alongside real security and somewhere worthwhile to spend it. So widespread boredom could end up being the best thing to happen to society, or one of the worst, and the difference lies entirely in what we choose to build around it.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Có lẽ vậy, nếu mọi điều kiện đều ăn khớp, và tôi nói điều đó một cách thận trọng chứ không phải lạc quan. Nếu AI thực sự tiếp quản nửa phần nhàm chán của nhiều công việc, rất nhiều người sẽ đột nhiên thấy mình có những giờ rảnh mà họ chưa từng có trước đây, và sự buồn chán ở quy mô đó thực sự có thể châm ngòi cho một làn sóng sáng tạo, tinh thần cộng đồng và việc học hỏi — có thể nói là không khác mấy so với những gì đã xảy ra khi ngày cuối tuần lần đầu tiên được phát minh ra. Nhưng những người buồn chán không có tiền, không có không gian và không có mục đích thì không viết tiểu thuyết; họ lướt điện thoại, hoặc tệ hơn. Kết quả tích cực hoàn toàn phụ thuộc vào việc thời gian được giải phóng đó có đi kèm với sự an toàn thực sự và một nơi chốn đáng để dành thời gian vào hay không. Vậy nên sự buồn chán lan rộng cuối cùng có thể trở thành điều tốt nhất từng xảy đến với xã hội, hoặc một trong những điều tồi tệ nhất, và sự khác biệt hoàn toàn nằm ở việc chúng ta chọn xây dựng điều gì xung quanh nó.

    Vì sao đạt band này

    • FCand I say that cautiously rather than optimisticallyThis compact contrastive aside sharpens the hedge, a more economical move than the 7.0 answer's similar but plainer hedge for the same idea.Lời chêm đối lập cô đọng này làm sắc bén lời giảm nhẹ, một bước xử lý kinh tế hơn so với lời giảm nhẹ tương tự nhưng đơn giản hơn ở bài 7.0 điểm cho cùng ý tưởng.
    • LRThe positive outcome hinges entirely on whether that freed-up time arrives alongside real security'Hinges' is a precise, less common verb, more vivid than the plainer 'depends' used for the same idea at 6.5 and 7.0.'Hinges' là một động từ chính xác, ít gặp, sinh động hơn so với 'depends' đơn giản được dùng cho cùng ý tưởng ở bài 6.5 và 7.0 điểm.
    • GRAShould AI take over the tedious half of many jobs, a lot of people would suddenly find themselves with hours they've never had beforeThis inverted conditional (subject-auxiliary inversion instead of 'If') is a more formal, flexible structure than the plain 'If' clauses used at 6.5 and 7.0.Câu điều kiện đảo này (đảo chủ ngữ-trợ động từ thay vì dùng 'If') là một cấu trúc trang trọng, linh hoạt hơn so với các mệnh đề 'If' đơn giản được dùng ở bài 6.5 và 7.0 điểm.

Câu hỏi thường gặp

Bài nói Part 2 cho cue card này nên dài bao nhiêu?
Nói trong 1-2 phút. Giám khảo sẽ dừng bạn ở mốc 2 phút, nên hãy nhắm khoảng 220-300 từ, trả lời đủ mọi ý trên thẻ và kết thúc bằng cảm nhận của bạn.
Sau cue card này giám khảo hỏi những câu Part 3 nào?
Sau đề "A Place You Went to Where You Remember Feeling Bored", giám khảo đã hỏi 9 câu thảo luận, liệt kê ở trên. Các câu chuyển từ câu chuyện cá nhân sang ý kiến chung về cùng chủ đề.
Cue card này còn được dùng không?
Có — đây là cue card của đợt thi hiện tại (tháng 9–12/2026).