IELTS Speaking Part 2

A Place You Went to on Holiday That You Would Recommend

Gần nhất ra thi tháng 9–12/2026Đang ra thi

Đề bài (cue card)

Describe a place you went to on holiday/vacation that you would recommend.

You should say:

  • where you went for your holiday/vacation
  • why you went to this place
  • what you did while you were there
  • and explain why you would recommend this place for a holiday/vacation.

Bài mẫu: Band 6.5, 7.0 và 7.5

Ba phiên bản của cùng một câu trả lời, mỗi bản được viết đúng với trình độ của band đó — so sánh để thấy rõ sự khác biệt giữa các mức điểm.

Band 6.5

A plain comparative ('cleaner than the beaches near my home') and a direct, simple recommendation at the end keep the answer correct but unembellished, Band 6.5 level.Một cấu trúc so sánh đơn giản ('cleaner than the beaches near my home') và một lời khuyên trực tiếp, đơn giản ở cuối giữ cho câu trả lời chính xác nhưng không tô điểm thêm, mức Band 6.5.

The holiday I would recommend is Quy Nhon, a beach city south of Da Nang. I went there last summer with my friend Hà, and we chose it because we wanted somewhere with a nice beach that wasn't too crowded or too expensive.

We went because Hà had seen photos of Quy Nhon on Facebook and said it looked much quieter than Da Nang or Nha Trang, so we booked a bus ticket and a small hotel near the beach.

While we were there, we spent most of our time swimming and relaxing at Ky Co beach, which has really clear blue water. We also visited a place called Eo Gio, which means "Wind Gap," where there are big rocks next to the sea and a beautiful view. In the evenings, we walked along the seafront and ate fresh seafood, which was cheap and delicious.

I would recommend Quy Nhon because it still feels calm and a bit untouched, not like some beach cities that are full of hotels and tourists everywhere. The water is cleaner than the beaches near my home, and the local people were very friendly. It's also not too far from Da Nang, so it's an easy trip. I think anyone who wants a relaxing beach holiday without huge crowds should try it.

Xem bản dịch tiếng Việt

Chuyến du lịch tôi muốn giới thiệu là Quy Nhơn, một thành phố biển ở phía nam Đà Nẵng. Mùa hè năm ngoái tôi đã đến đó cùng bạn Hà, và chúng tôi chọn nơi này vì muốn tìm một bãi biển đẹp mà không quá đông đúc hay đắt đỏ.

Chúng tôi đến đó vì Hà đã xem được vài bức ảnh về Quy Nhơn trên Facebook, và nói rằng nơi đó trông yên tĩnh hơn hẳn Đà Nẵng hay Nha Trang, nên chúng tôi đặt vé xe khách và một khách sạn nhỏ gần biển.

Trong thời gian ở đó, chúng tôi dành phần lớn thời gian bơi lội và thư giãn ở bãi biển Kỳ Co, nơi có làn nước xanh trong vắt. Chúng tôi cũng ghé thăm Eo Gió, nơi có những tảng đá lớn sát biển và view rất đẹp. Buổi tối chúng tôi đi dạo dọc bờ biển và ăn hải sản tươi, vừa rẻ vừa ngon.

Tôi giới thiệu Quy Nhơn vì nơi đây vẫn giữ được cảm giác yên bình và còn khá hoang sơ, không như một số thành phố biển đầy khách sạn và du khách khắp nơi. Nước biển ở đây sạch hơn bãi biển gần nhà tôi, và người dân địa phương cũng rất thân thiện. Nơi này cũng không quá xa Đà Nẵng nên chuyến đi khá dễ dàng. Tôi nghĩ ai muốn có một kỳ nghỉ biển thư giãn mà không đông đúc thì nên thử một lần.

217 từ · khoảng 2 phút

Vì sao đạt band này

  • LRvery friendly"Very friendly" is about as plain and high-frequency as adjective phrases get, describing the locals with no more specific alternative like "welcoming" or "warm." It does the job clearly and is grammatically flawless, but it's exactly the kind of single expected word choice that keeps an answer at 6.5 rather than reaching for anything more varied. It sits in a list alongside "cleaner" water, both plain comparative claims made about the destination."Very friendly" là một trong những cụm tính từ bằng phẳng, tần suất cao nhất có thể có, mô tả người dân địa phương mà không có lựa chọn thay thế cụ thể hơn nào như "welcoming" hay "warm". Nó hoàn thành nhiệm vụ một cách rõ ràng và hoàn toàn chính xác về mặt ngữ pháp, nhưng đây chính xác là kiểu lựa chọn từ ngữ duy nhất, được kỳ vọng, giữ cho một câu trả lời ở mức 6.5 thay vì vươn tới điều gì đó đa dạng hơn. Nó nằm trong một danh sách cùng với "cleaner" water, cả hai đều là những khẳng định so sánh bằng phẳng được đưa ra về điểm đến.
  • GRAit still feels calm and a bit untouched, not like some beach cities that are full of hotels and tourists everywhereThe comparison is built with "not like," a simple and direct way to contrast Quy Nhon against other beach cities, rather than a more formal comparative structure such as "unlike many beach cities" or a relative clause. It's used accurately and gets the contrast across clearly, but the grammar itself isn't varied beyond this one comparative device across the sentence. This matches the 6.5 pattern of using one correct structure per idea rather than combining several.Sự so sánh được xây dựng bằng "not like", một cách đơn giản, trực tiếp để đối lập Quy Nhơn với các thành phố biển khác, thay vì một cấu trúc so sánh trang trọng hơn như "unlike many beach cities" hay một mệnh đề quan hệ. Nó được dùng chính xác và truyền đạt rõ ràng sự tương phản, nhưng bản thân ngữ pháp không được biến đổi vượt ra ngoài công cụ so sánh duy nhất này xuyên suốt câu. Điều này khớp với mẫu hình của Band 6.5 là dùng một cấu trúc chính xác cho mỗi ý thay vì kết hợp nhiều cấu trúc.
  • FCI think anyone who wants a relaxing beach holiday without huge crowds should try it.The answer closes with a direct, general recommendation stated plainly, without adding a personal reflection on what the trip meant or a nuanced qualification. At 6.5, ending on a clear, simple recommendation like this is sufficient to complete the response coherently; a 7.5 answer would likely turn this into something more specific or evaluative rather than a generic "should try it." It mirrors the straightforward, unembellished tone used throughout the rest of the answer.Câu trả lời kết thúc bằng một lời khuyên trực tiếp, chung chung được nêu ra một cách bằng phẳng, mà không thêm một sự suy ngẫm cá nhân về ý nghĩa của chuyến đi hay một sự giới hạn tinh tế nào. Ở mức 6.5, kết thúc bằng một lời khuyên rõ ràng, đơn giản như thế này là đủ để hoàn thành câu trả lời một cách mạch lạc; một bài Band 7.5 nhiều khả năng sẽ biến điều này thành thứ gì đó cụ thể hoặc mang tính đánh giá hơn thay vì một câu "should try it" chung chung. Nó phản ánh giọng điệu thẳng thắn, không trau chuốt được dùng xuyên suốt phần còn lại của câu trả lời.
Band 7.0

The honest, balanced observation that 'the coral wasn't perfect, but there were plenty of colourful fish' develops the answer with a concrete, reasoned example typical of Band 7.0.Nhận xét chân thực, cân bằng rằng 'san hô không hoàn hảo, nhưng có rất nhiều loài cá đầy màu sắc' phát triển câu trả lời bằng một ví dụ cụ thể, có lý lẽ, điển hình cho Band 7.0.

The place I'd recommend is Phú Quốc, an island in the south of Vietnam. I went there two years ago with my partner, and we chose it mainly because we wanted a proper beach holiday somewhere we hadn't been before.

We decided on Phú Quốc after a friend recommended it, saying the water was much clearer than most of the beaches closer to us. So we booked flights and a small resort near the southern part of the island for about five days.

While we were there, we spent most mornings swimming and relaxing on the beach, and one day we went on a boat trip to a few of the smaller islands nearby for snorkelling, which was honestly one of the highlights of the trip — the coral wasn't perfect, but there were plenty of colourful fish. In the evenings we usually went to the night market, which has a good range of fresh seafood at reasonable prices, and we also visited a pepper farm one afternoon, since the island is known for growing it.

I'd recommend Phú Quốc because it manages to feel relaxed without being boring — there's enough to do if you want to be active, like the boat trips, but it's just as easy to do nothing but lie on the beach for a day. The seafood is genuinely excellent and reasonably cheap compared to what you'd pay for similar quality elsewhere. It's a bit more effort to get to than somewhere like Da Nang, since you need to fly, but for a proper relaxing break, I think it's well worth the trip.

Xem bản dịch tiếng Việt

Nơi tôi muốn giới thiệu là Phú Quốc, một hòn đảo ở miền Nam Việt Nam. Tôi đã đến đó hai năm trước cùng người yêu, và chúng tôi chọn nơi này chủ yếu vì muốn có một kỳ nghỉ biển đúng nghĩa ở một nơi mà chúng tôi chưa từng đến.

Chúng tôi quyết định chọn Phú Quốc sau khi một người bạn giới thiệu, nói rằng nước ở đó trong hơn hẳn so với hầu hết các bãi biển gần chỗ chúng tôi ở. Thế là chúng tôi đặt vé máy bay và một khu nghỉ dưỡng nhỏ gần phía nam đảo, ở lại khoảng năm ngày.

Trong thời gian ở đó, phần lớn các buổi sáng chúng tôi bơi lội và thư giãn trên bãi biển, và có một ngày chúng tôi đi thuyền đến vài hòn đảo nhỏ gần đó để lặn ngắm san hô, đây thành thật mà nói là một trong những điểm nhấn của chuyến đi — san hô không được hoàn hảo lắm, nhưng có rất nhiều loài cá đầy màu sắc. Vào buổi tối chúng tôi thường ra chợ đêm, nơi có nhiều loại hải sản tươi với giá cả hợp lý, và một buổi chiều chúng tôi cũng ghé thăm một trang trại tiêu, vì đảo này nổi tiếng với việc trồng tiêu.

Tôi khuyên mọi người nên đến Phú Quốc vì nơi này vẫn giữ được cảm giác thư giãn mà không hề nhàm chán — có đủ hoạt động nếu bạn muốn năng động, như các chuyến đi thuyền, nhưng cũng dễ dàng chẳng làm gì cả ngoài việc nằm trên bãi biển cả ngày. Hải sản ở đây thực sự ngon và giá cả khá phải chăng so với việc trả tiền cho chất lượng tương tự ở nơi khác. Đi đến đó tốn công hơn một chút so với những nơi như Đà Nẵng, vì bạn cần đi máy bay, nhưng để có một kỳ nghỉ thư giãn thực sự, tôi nghĩ chuyến đi này hoàn toàn xứng đáng.

268 từ · khoảng 2 phút

Vì sao đạt band này

  • LRit manages to feel relaxed without being boring"Manages to feel" is a flexible verb phrase that implies a slight tension being resolved — the place could have been boring, but it "manages" not to be — which is more precise than simply saying it's relaxing and fun. A 6.5 speaker would likely use the plainer pairing; this phrasing shows the natural, idiomatic-leaning collocation the 7.0 band targets without tipping into a genuinely rare word. It also functions as the topic sentence for the whole recommendation paragraph that follows.'Manages to feel' là một cụm động từ linh hoạt, ngụ ý một sự căng thẳng nhẹ đang được hóa giải — nơi đó lẽ ra có thể đã nhàm chán, nhưng nó 'manages' để không như vậy — chính xác hơn hẳn việc chỉ đơn giản nói rằng nó thư giãn và vui vẻ. Một người nói band 6.5 nhiều khả năng sẽ dùng cặp từ đơn giản hơn; cách diễn đạt này thể hiện sự kết hợp từ tự nhiên, gần với thành ngữ mà band 7.0 nhắm đến, mà không rơi vào một từ thực sự hiếm gặp. Nó cũng đóng vai trò như câu chủ đề cho toàn bộ đoạn văn giới thiệu, đề xuất theo sau.
  • FCthe coral wasn't perfect, but there were plenty of colourful fishRather than only praising the snorkelling trip, the speaker volunteers a small honest qualification before balancing it with a positive, which is the kind of even-handed development that makes an answer sound genuinely fluent rather than rehearsed. A 6.5 answer would likely just say the snorkelling was good; only at 7.0 does the speaker add this kind of realistic caveat as a concrete example. It keeps the recommendation credible, since an entirely uncritical account would read as less natural.Thay vì chỉ khen ngợi chuyến lặn ống thở, người nói chủ động đưa ra một sự dè dặt nhỏ, chân thành trước khi cân bằng lại bằng một điểm tích cực, đây là kiểu phát triển công bằng, cân đối khiến câu trả lời nghe thực sự lưu loát chứ không phải học thuộc sẵn. Một bài band 6.5 nhiều khả năng sẽ chỉ nói rằng chuyến lặn ống thở đó tốt; chỉ đến band 7.0 người nói mới thêm vào kiểu lưu ý mang tính thực tế này như một ví dụ cụ thể. Nó giữ cho lời đề xuất đáng tin cậy, vì một lời kể hoàn toàn không có sự phê phán nào sẽ đọc lên kém tự nhiên hơn.
  • GRAthe water was much clearer than most of the beaches closer to usThis is an accurate comparative structure using "much clearer than," correctly handling the intensifier and the comparison target in one smooth clause. It's not grammatically ambitious — no relative clause or conditional is layered on — which keeps it at 7.0 rather than 7.5, but it's used naturally and without hesitation as part of the everyday mix of sentence types the descriptor expects. It also reports secondhand information from a friend's recommendation, which the comparative form handles cleanly.Đây là một cấu trúc so sánh chính xác sử dụng 'much clearer than,' xử lý đúng từ tăng cường và đối tượng so sánh trong một mệnh đề trôi chảy. Nó không tham vọng về mặt ngữ pháp — không có mệnh đề quan hệ hay điều kiện nào được chồng thêm vào — điều này giữ nó ở mức band 7.0 chứ không phải 7.5, nhưng nó được sử dụng tự nhiên và không do dự như một phần của sự pha trộn các loại câu hàng ngày mà tiêu chí này kỳ vọng. Nó cũng tường thuật lại thông tin gián tiếp từ lời giới thiệu của một người bạn, điều mà cấu trúc so sánh xử lý một cách gọn gàng.
Band 7.5

The metaphor 'a guest in a village rather than a customer in a machine' and the wry aside about booking 'in a group chat at eleven at night' show the idiomatic precision of Band 7.5.Phép ẩn dụ 'a guest in a village rather than a customer in a machine' (một vị khách trong một ngôi làng chứ không phải khách hàng của một cỗ máy) cùng lời bình dí dỏm về việc đặt chỗ 'trong một nhóm chat lúc mười một giờ đêm' cho thấy sự chính xác mang tính thành ngữ của Band 7.5.

The holiday I'd recommend is Phong Nha, in Quảng Bình province, about six hours north of Da Nang. I went last October with three people from my running group — we'd been talking about a trip for a year and finally booked it in a group chat at eleven at night, which is how most of our decisions get made.

We went because two of them wanted the caves, which are the famous thing: enormous limestone caves, some of the biggest in the world, in a national park of jungle and rivers. I mostly went because I needed a week without a screen and the others assured me there'd be no signal in the caves, which turned out to be true.

What we did was more varied than I expected. We kayaked into one cave on a river that ran straight under a mountain, with the light disappearing behind us until we were paddling by headlamp. We walked through another one that had a beach inside it — an actual sand beach, underground, which I still can't quite believe. Outside the caves, we stayed at a farm homestay run by a family who fed us until it hurt, rented bicycles and rode through the valley at dusk with buffalo wandering across the road, and one evening simply sat on a wooden platform over the river doing nothing, which for four people who normally run for fun was a genuine achievement.

Why I'd recommend it is that it's the rare place that's spectacular and unhurried at the same time. It hasn't been turned into a resort — yet — so you're a guest in a village rather than a customer in a machine. It's affordable, the people are kind, and you come home feeling like you've been somewhere rather than just away. My only warning is to go before everyone else reads the same recommendation.

Xem bản dịch tiếng Việt

Chuyến du lịch tôi muốn giới thiệu là đến Phong Nha, tỉnh Quảng Bình, cách Đà Nẵng khoảng sáu tiếng đi về phía bắc. Tôi đi vào tháng Mười năm ngoái cùng ba người trong nhóm chạy bộ của mình - chúng tôi đã bàn về chuyến đi này suốt cả năm và cuối cùng đặt vé trong một nhóm chat lúc mười một giờ đêm, đúng cái cách mà hầu hết các quyết định của chúng tôi được đưa ra.

Chúng tôi đi vì hai người trong nhóm muốn khám phá các hang động, thứ nổi tiếng nhất ở đây: những hang đá vôi khổng lồ, một vài trong số đó thuộc hàng lớn nhất thế giới, nằm trong một vườn quốc gia toàn rừng rậm và sông ngòi. Còn tôi thì chủ yếu đi vì cần một tuần không màn hình, và mấy người kia đảm bảo với tôi rằng trong hang sẽ không có sóng điện thoại, và hóa ra đúng là vậy thật.

Những gì chúng tôi làm đa dạng hơn tôi tưởng nhiều. Chúng tôi chèo kayak vào một hang động theo một con sông chảy thẳng dưới lòng núi, ánh sáng dần biến mất phía sau cho đến khi chúng tôi phải chèo dưới ánh đèn đội đầu. Chúng tôi đi bộ qua một hang khác có cả một bãi biển bên trong - một bãi cát thực sự, nằm dưới lòng đất, điều mà đến giờ tôi vẫn chưa thể tin nổi. Bên ngoài hang, chúng tôi ở tại một homestay nông trại do một gia đình quản lý, họ cho chúng tôi ăn đến mức "no căng bụng", thuê xe đạp rồi đạp xe xuyên thung lũng lúc chạng vạng với những con trâu lững thững băng qua đường, và có một buổi tối chúng tôi chỉ ngồi trên một cái sàn gỗ bắc trên sông mà chẳng làm gì cả, điều mà với bốn người vốn chỉ chạy bộ cho vui như chúng tôi thì đó thực sự là một "thành tích".

Lý do tôi giới thiệu nơi này là vì đó là một trong số hiếm hoi những nơi vừa ngoạn mục vừa thong thả cùng một lúc. Nó chưa bị biến thành khu nghỉ dưỡng - ít nhất là chưa - nên bạn là một vị khách trong một ngôi làng chứ không phải một khách hàng trong một cỗ máy. Chi phí phải chăng, người dân thân thiện, và khi trở về bạn sẽ có cảm giác như mình vừa thực sự "đến" một nơi nào đó chứ không chỉ đơn thuần là "đi khỏi" nhà. Lời cảnh báo duy nhất của tôi là hãy đi trước khi ai cũng đọc được lời giới thiệu giống thế này.

314 từ · khoảng 2 phút

Vì sao đạt band này

  • FCfinally booked it in a group chat at eleven at night, which is how most of our decisions get madeThe wry aside, "which is how most of our decisions get made," turns a simple narrative detail — when the trip was booked — into a small reflective observation about how the friend group operates, which is exactly the kind of evaluative touch the 7.5 descriptor wants beyond plain narration. A 7.0 answer would likely just state the trip was booked casually and move on. It also sets the informal, slightly self-aware tone that continues through the rest of the answer, including the closing warning about the place getting too popular.Lời chêm dí dỏm, "which is how most of our decisions get made", biến một chi tiết tường thuật đơn giản -- khi nào chuyến đi được đặt -- thành một quan sát phản tư nhỏ về cách nhóm bạn vận hành, đây chính xác là kiểu điểm chạm đánh giá mà mô tả Band 7.5 mong muốn, vượt xa lối tường thuật thuần túy. Một bài Band 7.0 nhiều khả năng chỉ nói rằng chuyến đi được đặt một cách tùy hứng rồi chuyển tiếp. Nó cũng thiết lập giọng điệu không chính thức, hơi tự nhận thức tiếp tục xuyên suốt phần còn lại của câu trả lời, bao gồm cả lời cảnh báo kết thúc về việc nơi đó trở nên quá nổi tiếng.
  • LRyou're a guest in a village rather than a customer in a machineThis is a genuinely figurative, idiomatic-feeling contrast — "guest" versus "customer," "village" versus "machine" — built as a clean parallel metaphor rather than literal description, which is precisely the one figurative or idiomatic touch the 7.5 lexical descriptor asks for. A 7.0 answer would more likely say something literal like "it hasn't been made touristy yet." The metaphor also crystallizes the whole argument of the paragraph, that Phong Nha hasn't yet been turned into a resort.Đây là một sự tương phản thực sự mang tính hình tượng, gần như thành ngữ -- "guest" đối lập với "customer", "village" đối lập với "machine" -- được xây dựng như một phép ẩn dụ song hành gọn gàng thay vì mô tả theo nghĩa đen, đây chính xác là nét chạm hình tượng hoặc thành ngữ duy nhất mà mô tả từ vựng Band 7.5 yêu cầu. Một bài Band 7.0 nhiều khả năng sẽ nói điều gì đó theo nghĩa đen hơn như "it hasn't been made touristy yet". Phép ẩn dụ này cũng kết tinh toàn bộ lập luận của đoạn văn, rằng Phong Nha vẫn chưa bị biến thành một khu nghỉ dưỡng.
  • GRAIt hasn't been turned into a resort — yet — so you're a guest in a village rather than a customer in a machine.The inserted 'yet' and the following result clause form a flexible, less-common structure handled with confidence, reflecting Band 7.5 grammatical range.Từ 'yet' được chèn vào cùng mệnh đề kết quả theo sau tạo thành một cấu trúc linh hoạt, ít phổ biến nhưng được sử dụng một cách tự tin, phản ánh phạm vi ngữ pháp Band 7.5.

Đề này được hỏi thế nào qua từng đợt thi

  • Describe a place you went to on holiday/vacation that you would recommend.tháng 9–12/2026
  • Describe a place you went to on holiday/vacation that you would recommendtháng 5–8/2026

Câu hỏi Part 3 theo sau

Đây là các câu hỏi thảo luận giám khảo hỏi ngay sau cue card này. Có bài mẫu ở những câu đã được biên soạn.

  1. 1. What kinds of places do people from your country go to for a holiday or vacation?

    tháng 9–12/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    The 6.5 answer states a direct opinion with simple connectors like 'because' and 'and', supported by one plain example (Da Nang and Nha Trang) rather than any elaboration.Câu trả lời band 6.5 phát biểu một quan điểm trực tiếp bằng các từ nối đơn giản như 'because' và 'and', được hỗ trợ bởi một ví dụ đơn giản (Đà Nẵng và Nha Trang) chứ không triển khai thêm.

    Most people in my country go to the beach for their holiday, because the weather is hot and cities like Da Nang and Nha Trang are very popular in summer. Some people, especially older people, like to go to the mountains, like Da Lat, because it is cooler there. Older people also often visit pagodas or temples, like my parents do. And at Tết, families go back to their home village. Nowadays more people also travel to other countries, like Thailand or Japan.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Hầu hết mọi người ở nước tôi đi biển vào kỳ nghỉ, vì thời tiết nóng và các thành phố như Đà Nẵng và Nha Trang rất được ưa chuộng vào mùa hè. Một số người, đặc biệt là người lớn tuổi, thích đi lên vùng núi, như Đà Lạt, vì ở đó mát mẻ hơn. Người lớn tuổi cũng thường đi viếng chùa hay đền, như bố mẹ tôi vẫn làm. Và vào dịp Tết, các gia đình trở về quê hương của mình. Ngày nay ngày càng có nhiều người đi du lịch nước ngoài, như Thái Lan hay Nhật Bản.

    Vì sao đạt band này

    • FCAnd at Tết, families go back to their home village.This shows the 6.5 pattern of starting a new sentence with 'And' to add a point rather than folding it into an existing sentence. A 7.5 answer would instead compress this into a subordinate clause within a longer sentence, so the ideas read as connected rather than listed.Chỗ này cho thấy khuôn mẫu của band 6.5 — bắt đầu một câu mới bằng 'And' để thêm một điểm thay vì gộp nó vào câu đã có. Một câu trả lời band 7.5 sẽ nén điều này thành một mệnh đề phụ thuộc trong một câu dài hơn, để các ý đọc lên có sự liên kết thay vì bị liệt kê.
    • LRvery popular in summerThis is a generic, high-frequency collocation. A higher band would reach for something more specific and vivid, like 'swelling with tourists', instead of the flat 'very popular'.Đây là một collocation chung chung, tần suất cao. Một band cao hơn sẽ dùng cách diễn đạt cụ thể và sống động hơn, như 'swelling with tourists', thay vì cụm bằng phẳng 'very popular'.
    • GRAbecause the weather is hotThis is a simple because-clause, the most basic form of subordination. Higher bands vary their connectors and often use non-finite structures, such as participial phrases, instead of repeating 'because' throughout.Đây là một mệnh đề because đơn giản, hình thức cơ bản nhất của cấu trúc phụ thuộc. Các band cao hơn thay đổi từ nối và thường dùng các cấu trúc phi hữu định, như cụm phân từ, thay vì lặp lại 'because' xuyên suốt.
    Band 7.0

    The 7.0 answer opens with the spoken hedge 'Honestly, it depends a lot on age' and links ideas with a dash-based aside, showing more natural reflection than the 6.5 version's plain listing.Câu trả lời band 7.0 mở đầu bằng cụm giảm nhẹ mang tính khẩu ngữ 'Honestly, it depends a lot on age' và liên kết các ý bằng một phần chêm dùng dấu gạch ngang, thể hiện sự suy ngẫm tự nhiên hơn cách liệt kê đơn giản ở bản 6.5.

    Honestly, it depends a lot on age. Younger people head to the coast — cities like Da Nang and Nha Trang basically fill up with domestic tourists once summer starts — while older people, my parents included, tend to combine a trip with visiting pagodas or historical sites. The mountain towns, Da Lat and Sa Pa, are popular too, mainly with people trying to escape the heat. Then there's Tết, when almost everyone travels home to their village, which I'd say is more of a duty than a holiday. More recently, going abroad, to places like Thailand or Korea, has become common as well.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Thành thật mà nói, điều này phụ thuộc nhiều vào độ tuổi. Người trẻ hướng ra vùng ven biển — các thành phố như Đà Nẵng và Nha Trang về cơ bản chật kín khách du lịch trong nước ngay khi mùa hè bắt đầu — trong khi người lớn tuổi, kể cả bố mẹ tôi, có xu hướng kết hợp chuyến đi với việc viếng chùa hoặc các di tích lịch sử. Các thị trấn vùng núi, Đà Lạt và Sa Pa, cũng được ưa chuộng, chủ yếu bởi những người muốn trốn cái nóng. Rồi có Tết, khi hầu như ai cũng về quê, mà tôi cho rằng đó là nghĩa vụ nhiều hơn là kỳ nghỉ. Gần đây hơn, việc đi nước ngoài, đến những nơi như Thái Lan hay Hàn Quốc, cũng đã trở nên phổ biến.

    Vì sao đạt band này

    • FCHonestly, it depends a lot on age.This spoken discourse marker signals genuine reflection before the answer proper begins, which is more natural than the 6.5 band's flat opening statement but still short of the compressed, idiomatic openers seen at 7.5.Từ ngữ đánh dấu diễn ngôn mang tính khẩu ngữ này báo hiệu sự suy ngẫm thực sự trước khi câu trả lời chính thức bắt đầu, tự nhiên hơn phát biểu mở đầu bằng phẳng ở band 6.5 nhưng vẫn chưa đạt tới những cách mở đầu cô đọng, mang tính thành ngữ thấy ở band 7.5.
    • LRbasically fill up with domestic tourists'Fill up with' is a more natural, image-based collocation than the plain 'very popular' used at 6.5, though it is still a common enough phrase that it falls short of the genuinely less-common vocabulary expected at 7.5.'Fill up with' là một collocation tự nhiên, giàu hình ảnh hơn cụm đơn giản 'very popular' dùng ở band 6.5, dù đây vẫn là một cụm khá thông dụng, chưa đạt tới mức từ vựng thực sự ít gặp được kỳ vọng ở band 7.5.
    • GRAonce summer starts — while older peopleThe dash-interruption followed by a 'while' contrast clause shows a longer, more flexible sentence than the short because-clauses typical of 6.5, though it is not as compact as the fronted structures used at 7.5.Sự ngắt quãng bằng dấu gạch ngang theo sau bởi mệnh đề tương phản 'while' cho thấy một câu dài hơn, linh hoạt hơn những mệnh đề because ngắn điển hình ở band 6.5, dù chưa cô đọng bằng các cấu trúc đảo ngữ dùng ở band 7.5.
    Band 7.5

    The 7.5 answer opens with a fronted conditional ('If you mapped it out'), uses the idiomatic verb 'gravitate toward' instead of a plain word, and closes with a self-aware evaluative remark identifying the underlying pattern.Câu trả lời band 7.5 mở đầu bằng mệnh đề điều kiện đảo ngữ ('If you mapped it out'), dùng động từ mang tính thành ngữ 'gravitate toward' thay vì một từ đơn giản, và kết bằng một nhận xét mang tính đánh giá, tự nhận thức, chỉ ra khuôn mẫu ẩn bên dưới.

    If you mapped it out, the whole country seems to drift toward the coast the moment summer hits, with Da Nang and Nha Trang swelling with domestic tourists. Older generations, though, gravitate toward something with a bit more purpose — my parents' idea of a trip rarely skips a pagoda — while the cooler mountain towns, Da Lat and Sa Pa, draw people simply desperate to escape the humidity. Tết adds a category of its own: a homeward pilgrimage that's less about relaxing than about obligation. And increasingly, especially among younger professionals, holidays mean crossing a border altogether, usually to Thailand, Japan or Korea. So really, there's a pattern hiding in there — beach for rest, mountains for air, home for duty.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Nếu bạn vẽ nó ra thành bản đồ, cả đất nước dường như trôi dạt về phía bờ biển ngay khi mùa hè đến, với Đà Nẵng và Nha Trang chật kín khách du lịch trong nước. Tuy nhiên, các thế hệ lớn tuổi hơn lại thiên về điều gì đó có mục đích rõ ràng hơn một chút — ý niệm về một chuyến đi của bố mẹ tôi hiếm khi bỏ qua một ngôi chùa — trong khi các thị trấn vùng núi mát mẻ hơn, Đà Lạt và Sa Pa, thu hút những người đơn giản là khao khát thoát khỏi cái nóng ẩm. Tết thêm vào một hạng mục của riêng nó: một cuộc hành hương về nhà mà ít mang tính thư giãn hơn là nghĩa vụ. Và ngày càng nhiều, đặc biệt trong giới chuyên gia trẻ, kỳ nghỉ đồng nghĩa với việc hẳn hoi vượt biên giới, thường là đến Thái Lan, Nhật Bản hoặc Hàn Quốc. Vậy nên thực ra có một khuôn mẫu ẩn trong đó — biển để nghỉ ngơi, núi để hít thở không khí, nhà để làm tròn nghĩa vụ.

    Vì sao đạt band này

    • FCSo really, there's a pattern hiding in thereThis closing move steps back to name the underlying structure of the whole answer, an evaluative synthesis that neither the 6.5 nor 7.0 versions attempt; those bands simply stop after listing examples.Bước đi kết này lùi lại để gọi tên cấu trúc ẩn bên dưới toàn bộ câu trả lời, một sự tổng hợp mang tính đánh giá mà cả bản 6.5 lẫn 7.0 đều không thử; các band đó chỉ đơn thuần dừng lại sau khi liệt kê ví dụ.
    • LRgravitate toward something with a bit more purpose'Gravitate toward' is a genuinely less-common, more precise verb than the plain 'like to go to' used at 6.5, giving the description a more idiomatic feel.'Gravitate toward' là một động từ thực sự ít gặp hơn, chính xác hơn cụm đơn giản 'like to go to' dùng ở band 6.5, mang lại cho mô tả một cảm giác mang tính thành ngữ hơn.
    • GRAIf you mapped it out, the whole country seems to drift toward the coastOpening with a fronted conditional clause before the main subject is a more flexible, compressed structure than the plain subject-first sentences that dominate the 6.5 and 7.0 answers.Mở đầu bằng một mệnh đề điều kiện đảo ngữ trước chủ ngữ chính là một cấu trúc linh hoạt, cô đọng hơn những câu bắt đầu bằng chủ ngữ đơn giản chiếm ưu thế trong các câu trả lời band 6.5 và 7.0.
  2. 2. Do older and younger people like to spend their holidays or vacations in different places?

    tháng 9–12/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    The 6.5 answer gives a direct yes/opinion and supports it with one clear comparison (coach tour vs homestay), using simple connectors like 'but' and 'and'.Câu trả lời band 6.5 đưa ra một ý kiến có/không trực tiếp và hỗ trợ bằng một phép so sánh rõ ràng (tour xe khách so với homestay), dùng các từ nối đơn giản như 'but' và 'and'.

    Yes, I think so. My parents went on a guided coach tour last year, with a hotel and food all arranged, but my friends and I found a homestay on a farm through a friend's post and just made a plan as we went. Older people usually want comfort and someone to organise everything for them. Younger people want something new and cheap, and they don't mind if it's not comfortable. Sometimes they go to the same place, like Da Lat, but not the same kind of hotel.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Vâng, tôi nghĩ vậy. Bố mẹ tôi năm ngoái đi theo một tour xe khách có hướng dẫn viên, với khách sạn và đồ ăn đều được sắp xếp sẵn, nhưng tôi và bạn bè tìm được một homestay trên một nông trại qua một bài đăng của bạn bè và chỉ lập kế hoạch khi đi đến đâu tính đến đó. Người lớn tuổi thường muốn sự thoải mái và có người sắp xếp mọi thứ giúp họ. Người trẻ muốn điều gì đó mới mẻ và rẻ, và họ không ngại nếu nó không thoải mái. Đôi khi họ đến cùng một nơi, như Đà Lạt, nhưng không phải cùng loại khách sạn.

    Vì sao đạt band này

    • FCYes, I think so.This short, direct opening states the opinion immediately with no hedging, contrasting with the higher bands, which open with a reflective qualifier before committing to a position.Phần mở đầu ngắn, trực tiếp này phát biểu quan điểm ngay lập tức mà không giảm nhẹ, tương phản với các band cao hơn vốn mở đầu bằng một từ hạn định mang tính suy ngẫm trước khi cam kết một lập trường.
    • LRwant something new and cheap'New and cheap' is plain, everyday vocabulary. A higher band would use a single more precise word like 'novelty' instead of the two-adjective plain phrase.'New and cheap' là từ vựng đơn giản, thường ngày. Một band cao hơn sẽ dùng một từ duy nhất chính xác hơn như 'novelty' thay vì cụm hai tính từ đơn giản này.
    • GRAbut my friends and I found a homestay on a farm through a friend's post and just made a plan as we wentThis long sentence is built by simply coordinating clauses with 'and', rather than using subordination, which keeps the grammar basic despite the sentence's length.Câu dài này được xây dựng bằng cách đơn giản phối hợp các mệnh đề với 'and' thay vì dùng cấu trúc phụ thuộc, khiến ngữ pháp vẫn cơ bản dù câu khá dài.
    Band 7.0

    The 7.0 answer opens with the qualifying phrase 'To some extent, yes' and reframes the question with 'it's less about the place and more about how', showing the mild hedging typical of this band.Câu trả lời band 7.0 mở đầu bằng cụm hạn định 'To some extent, yes' và tái định hình câu hỏi bằng 'it's less about the place and more about how', thể hiện sự giảm nhẹ nhẹ nhàng điển hình của band này.

    To some extent, yes — though it's less about the place and more about how people want to experience it. My parents took a fully guided coach tour up north, everything arranged down to the meals, whereas my friends and I found a farm homestay through someone's social media post and improvised the rest. I'd say older travellers lean toward comfort, safety and letting someone else handle the logistics, while younger ones are after novelty and a good story, even if that means putting up with a bit of discomfort. Interestingly, the destinations sometimes overlap, like Da Lat, just not the accommodation.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Ở một mức độ nào đó, đúng vậy — dù điều đó ít liên quan đến địa điểm mà nhiều hơn đến cách con người muốn trải nghiệm nó. Bố mẹ tôi đi một tour xe khách có hướng dẫn viên trọn gói lên miền Bắc, mọi thứ được sắp xếp đến cả bữa ăn, trong khi tôi và bạn bè tìm được một homestay ở nông trại qua bài đăng mạng xã hội của ai đó và ứng biến phần còn lại. Tôi muốn nói người du lịch lớn tuổi nghiêng về sự thoải mái, an toàn và để người khác lo liệu hậu cần, trong khi người trẻ theo đuổi sự mới mẻ và một câu chuyện hay để kể, dù điều đó có nghĩa là phải chịu đựng một chút bất tiện. Điều thú vị là, điểm đến đôi khi trùng nhau, như Đà Lạt, chỉ là chỗ ở thì không.

    Vì sao đạt band này

    • FCTo some extent, yes — though it's less about the place and more about how people want to experience it.This hedged, reflective opening reframes the question rather than answering it flatly, showing more natural spoken qualification than the 6.5 band's blunt 'Yes, I think so.'Phần mở đầu giảm nhẹ, mang tính suy ngẫm này tái định hình câu hỏi thay vì trả lời bằng phẳng, thể hiện sự hạn định khẩu ngữ tự nhiên hơn cụm thẳng thừng 'Yes, I think so.' ở band 6.5.
    • LRlean toward comfort, safety and letting someone else handle the logistics'Lean toward' and 'handle the logistics' are moderately natural collocations, a step up from plain vocabulary but not as strikingly precise as the idiomatic phrasing used at 7.5.'Lean toward' và 'handle the logistics' là những collocation khá tự nhiên, một bước tiến so với từ vựng đơn giản nhưng chưa chính xác nổi bật như cách diễn đạt mang tính thành ngữ dùng ở band 7.5.
    • GRAwhereas my friends and I found a farm homestay through someone's social media post and improvised the restThe subordinating conjunction 'whereas' sets up an explicit contrast clause, which is more sophisticated than the plain coordinating 'but' used for the same contrast at 6.5.Liên từ phụ thuộc 'whereas' thiết lập một mệnh đề tương phản rõ ràng, tinh vi hơn liên từ phối hợp đơn giản 'but' dùng cho cùng sự tương phản ở band 6.5.
    Band 7.5

    The 7.5 answer opens with a compressed fragment ('Different places, and honestly more importantly, different ways of being there') and uses idiomatic phrasing like 'winged the rest of the trip' and 'hard-pressed to find them', marking it as the most flexible and idiomatic of the three.Câu trả lời band 7.5 mở đầu bằng một mệnh đề tỉnh lược cô đọng ('Different places, and honestly more importantly, different ways of being there') và dùng cách diễn đạt mang tính thành ngữ như 'winged the rest of the trip' và 'hard-pressed to find them', đánh dấu đây là câu trả lời linh hoạt và mang tính thành ngữ nhất trong ba câu.

    Different places, and honestly more importantly, different ways of being there. My parents' idea of a holiday is a guided coach tour — itinerary fixed, meals arranged, back at the hotel by nine — whereas my friends and I stumbled onto a farm homestay through someone's post and winged the rest of the trip. Older travellers, in my experience, prize comfort and having the logistics taken care of, gravitating toward culture and history; younger ones chase novelty and something photogenic, and they'll happily trade comfort for a decent story afterwards. The destinations occasionally overlap — both groups end up in Da Lat — but you'd be hard-pressed to find them sharing a guesthouse.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Những địa điểm khác nhau, và thành thật mà nói, quan trọng hơn, là những cách hiện diện ở đó khác nhau. Ý niệm về kỳ nghỉ của bố mẹ tôi là một tour xe khách có hướng dẫn viên — lịch trình cố định, bữa ăn được sắp xếp, về khách sạn trước chín giờ — trong khi tôi và bạn bè tình cờ tìm ra một homestay ở nông trại qua bài đăng của ai đó và ứng biến phần còn lại của chuyến đi. Theo kinh nghiệm của tôi, người du lịch lớn tuổi coi trọng sự thoải mái và việc hậu cần được lo liệu chu đáo, có xu hướng thiên về văn hóa và lịch sử; người trẻ theo đuổi sự mới mẻ và những gì lên hình đẹp, và họ sẵn lòng đánh đổi sự thoải mái để lấy một câu chuyện đáng kể sau này. Điểm đến đôi khi trùng nhau — cả hai nhóm cuối cùng đều đến Đà Lạt — nhưng khó mà tìm thấy họ ở chung một nhà nghỉ.

    Vì sao đạt band này

    • FCDifferent places, and honestly more importantly, different ways of being there.This compact, fragment-style opening directly reframes the question in one economical move, more efficient than the 6.5 band's plain 'Yes, I think so.' and more compressed than the 7.0 band's full-sentence hedge.Phần mở đầu cô đọng, kiểu tỉnh lược này tái định hình câu hỏi trực tiếp chỉ bằng một bước đi tiết kiệm, hiệu quả hơn cụm đơn giản 'Yes, I think so.' ở band 6.5 và cô đọng hơn cụm giảm nhẹ nguyên câu ở band 7.0.
    • LRwinged the rest of the trip'Winged it' is an idiomatic phrasal expression, a genuinely less-common choice compared to the 7.0 band's 'improvised' or the 6.5 band's plain 'made a plan as we went'.'Winged it' là một cụm thành ngữ mang tính cụm động từ, một lựa chọn thực sự ít gặp hơn so với 'improvised' ở band 7.0 hay cụm đơn giản 'made a plan as we went' ở band 6.5.
    • GRAitinerary fixed, meals arranged, back at the hotel by nineThis verbless, listed structure (ellipsis of repeated subject and verb) compresses three ideas into a tight parallel run, a flexible construction not attempted at 6.5 or 7.0.Cấu trúc không động từ, kiểu liệt kê này (tỉnh lược chủ ngữ và động từ lặp lại) nén ba ý thành một chuỗi song song chặt chẽ, một cấu trúc linh hoạt mà cả band 6.5 lẫn 7.0 đều không thử.
  3. 3. How can people choose a good place to go for their holiday or vacation?

    tháng 9–12/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    The 6.5 answer gives a direct recommendation and lists simple, separate reasons with plain connectors like 'And' and 'too', without linking them into more complex sentences.Câu trả lời band 6.5 đưa ra một khuyến nghị trực tiếp và liệt kê các lý do đơn giản, tách biệt bằng các từ nối đơn giản như 'And' và 'too', mà không liên kết chúng thành các câu phức tạp hơn.

    I think the best way is to ask a friend who has already been there, not just look at a website. We chose Phong Nha because two friends we trusted said it was great, and that was better than any list online. You should also think honestly about what you want, like rest or adventure. Check the weather for that time of year too. And read the bad reviews, not just the good ones, because bad reviews give more real details. Don't plan too much either.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi nghĩ cách tốt nhất là hỏi một người bạn đã từng đến đó, chứ không chỉ xem trang web. Chúng tôi chọn Phong Nha vì hai người bạn mà chúng tôi tin tưởng nói rằng nơi đó tuyệt vời, và điều đó tốt hơn bất kỳ danh sách nào trên mạng. Bạn cũng nên suy nghĩ thành thật về điều mình thực sự muốn, như nghỉ ngơi hay phiêu lưu. Cũng nên kiểm tra thời tiết vào thời điểm đó trong năm. Và hãy đọc các đánh giá tiêu cực, chứ không chỉ đánh giá tích cực, vì đánh giá tiêu cực thường cho nhiều chi tiết thực tế hơn. Cũng đừng lên kế hoạch quá nhiều.

    Vì sao đạt band này

    • FCDon't plan too much either.This short imperative is tacked onto the end as a separate, final point, showing the additive, list-like structure typical of 6.5 rather than integration into an existing sentence.Câu mệnh lệnh ngắn này được gắn vào cuối như một điểm cuối cùng, tách biệt, cho thấy cấu trúc mang tính cộng dồn, giống danh sách điển hình của band 6.5 thay vì hòa vào một câu đã có.
    • LRjust look at a websiteThis is plain, generic phrasing. A higher band would use a more specific, idiomatic phrase such as 'algorithm-generated list' instead of the vague 'website'.Đây là cách diễn đạt đơn giản, chung chung. Một band cao hơn sẽ dùng cụm cụ thể, mang tính thành ngữ hơn như 'algorithm-generated list' thay vì từ mơ hồ 'website'.
    • GRAWe chose Phong Nha because two friends we trusted said it was great, and that was better than any list online.This sentence uses only basic coordination ('and') and a single 'because' clause, the simplest tools for connecting ideas.Câu này chỉ dùng phép phối hợp cơ bản ('and') và một mệnh đề 'because' duy nhất, những công cụ đơn giản nhất để liên kết ý.
    Band 7.0

    The 7.0 answer opens with the spoken hedge 'Honestly, I'd trust' and adds a reflective aside about bad holidays coming from choosing 'who you'd like to be rather than who you are', going beyond the 6.5 answer's flat listing.Câu trả lời band 7.0 mở đầu bằng cụm giảm nhẹ mang tính khẩu ngữ 'Honestly, I'd trust' và thêm một phần chêm mang tính suy ngẫm về việc những kỳ nghỉ tồi tệ xuất phát từ việc chọn 'who you'd like to be rather than who you are', vượt qua cách liệt kê bằng phẳng ở câu trả lời band 6.5.

    Honestly, I'd trust a person who's actually been somewhere over any ranking website. We picked Phong Nha mainly because two friends we trusted had loved it, and that turned out to matter more than any list could. Beyond that, it helps to be honest with yourself about what you actually want — rest or adventure, quiet or crowds — since a lot of bad holidays come from choosing somewhere that suits who you'd like to be rather than who you are. I'd also check the season carefully, and read the complaints in reviews rather than the praise, since complaints tend to be far more specific.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Thành thật mà nói, tôi sẽ tin tưởng một người đã thực sự đến một nơi nào đó hơn bất kỳ trang web xếp hạng nào. Chúng tôi chọn Phong Nha chủ yếu vì hai người bạn mà chúng tôi tin tưởng đã rất thích nơi đó, và điều đó hóa ra lại quan trọng hơn bất kỳ danh sách nào. Ngoài ra, việc thành thật với chính mình về những gì mình thực sự muốn cũng rất hữu ích — nghỉ ngơi hay phiêu lưu, yên tĩnh hay đông đúc — vì rất nhiều kỳ nghỉ tồi tệ xuất phát từ việc chọn một nơi phù hợp với con người mà bạn muốn trở thành hơn là con người thực sự của bạn. Tôi cũng sẽ kiểm tra kỹ mùa du lịch, và đọc những lời phàn nàn trong các đánh giá thay vì lời khen ngợi, vì lời phàn nàn thường cụ thể hơn nhiều.

    Vì sao đạt band này

    • FCBeyond that, it helps to be honest with yourself about what you actually wantThis transition phrase organises the answer into stages ('Beyond that...') rather than simply appending points with 'And', showing more deliberate coherence-building than 6.5.Cụm chuyển tiếp này tổ chức câu trả lời thành các giai đoạn ('Beyond that...') thay vì chỉ đơn thuần gắn thêm các điểm bằng 'And', thể hiện việc xây dựng tính mạch lạc có chủ đích hơn band 6.5.
    • LRread the complaints in reviews rather than the praiseThis is a natural, moderately precise phrasing, a step up from entirely plain vocabulary though not as idiomatic as the compressed phrasing used at 7.5.Đây là cách diễn đạt tự nhiên, khá chính xác, một bước tiến so với từ vựng hoàn toàn đơn giản dù chưa mang tính thành ngữ như cách diễn đạt cô đọng dùng ở band 7.5.
    • GRAsince a lot of bad holidays come from choosing somewhere that suits who you'd like to be rather than who you areThis 'since' clause contains an embedded comparative contrast, a noticeably more complex structure than the simple 'because' clauses used at 6.5.Mệnh đề 'since' này chứa một sự tương phản so sánh lồng vào, một cấu trúc phức tạp hơn hẳn những mệnh đề 'because' đơn giản dùng ở band 6.5.
    Band 7.5

    The 7.5 answer opens with a blunt fragment ('Ask someone who's been there rather than something that ranks it, honestly') and uses the idiomatic phrase 'brutally honest' along with a semicolon-linked compressed sentence, marking the most flexible grammar of the three.Câu trả lời band 7.5 mở đầu bằng một mệnh đề tỉnh lược thẳng thắn ('Ask someone who's been there rather than something that ranks it, honestly') và dùng cụm mang tính thành ngữ 'brutally honest' cùng một câu cô đọng nối bằng dấu chấm phẩy, đánh dấu ngữ pháp linh hoạt nhất trong ba câu.

    Ask someone who's been there rather than something that ranks it, honestly — that's the rule I go by. We settled on Phong Nha purely because two people we trusted had raved about it, and that turned out to be worth more than any algorithm-generated list. Beyond that, being brutally honest about what you actually want matters more than people admit; most disappointing holidays come from picking a place that suits the person you'd like to be rather than the one you are. Checking the season is non-negotiable too — central Vietnam in October is a gamble — and I always skim reviews for the complaints rather than the praise, since praise tends to be generic while complaints are specific. Leaving the plan a little loose helps as well.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Thành thật mà nói, hãy hỏi một người đã từng đến đó thay vì thứ gì đó xếp hạng nó — đó là nguyên tắc tôi theo. Chúng tôi chọn Phong Nha hoàn toàn vì hai người mà chúng tôi tin tưởng đã hết lời khen ngợi nơi đó, và điều đó hóa ra đáng giá hơn bất kỳ danh sách nào do thuật toán tạo ra. Ngoài ra, việc thành thật đến mức thẳng thắn về những gì mình thực sự muốn quan trọng hơn nhiều so với mọi người thừa nhận; hầu hết những kỳ nghỉ đáng thất vọng đều xuất phát từ việc chọn một nơi phù hợp với con người mà bạn muốn trở thành hơn là con người thực sự của bạn. Kiểm tra mùa cũng là điều không thể thương lượng — miền Trung Việt Nam vào tháng Mười là một canh bạc — và tôi luôn lướt qua các đánh giá để tìm những lời phàn nàn thay vì lời khen, vì lời khen thường chung chung trong khi lời phàn nàn thì cụ thể. Để kế hoạch hơi lỏng lẻo một chút cũng có ích.

    Vì sao đạt band này

    • FCthat's the rule I go byThis closing tag reinforces the opening claim in a tight, economical way, showing tighter organisation than the plain, separate points of the 6.5 answer.Cụm đuôi kết này củng cố luận điểm mở đầu một cách chặt chẽ, tiết kiệm, cho thấy sự tổ chức chặt chẽ hơn những điểm đơn giản, tách biệt trong câu trả lời band 6.5.
    • LRpurely because two people we trusted had raved about it'Raved about' is an idiomatic verb choice, more vivid and less common than the plain 'said it was great' used at 6.5.'Raved about' là một lựa chọn động từ mang tính thành ngữ, sống động và ít gặp hơn cụm đơn giản 'said it was great' dùng ở band 6.5.
    • GRAbeing brutally honest about what you actually want matters more than people admitOpening the sentence with a gerund phrase ('being brutally honest...') as the grammatical subject is a compressed, flexible structure well beyond the plain subject-verb openings used at 6.5 and 7.0.Mở đầu câu bằng một cụm danh động từ ('being brutally honest...') làm chủ ngữ ngữ pháp là một cấu trúc cô đọng, linh hoạt, vượt xa cách mở đầu chủ ngữ-động từ đơn giản dùng ở band 6.5 và 7.0.
  4. 4. How do people make decisions about when to take their holidays or vacations?

    tháng 9–12/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    The 6.5 answer lists reasons one by one with simple connectors ('And', 'Some people also'), giving a direct claim plus separate plain examples rather than integrating them.Câu trả lời band 6.5 liệt kê các lý do lần lượt bằng các từ nối đơn giản ('And', 'Some people also'), đưa ra một luận điểm trực tiếp cộng với các ví dụ đơn giản, tách biệt thay vì hòa hợp chúng lại.

    For most people, the decision is not really free — work and school decide it. At my studio, we start arguing in November about who gets the week after Tết. Families with children have to go during school holidays, which is why every beach is full in July. Some people also think about the weather, because nobody wants to go to the coast in the rainy season. Money is another reason, since travelling in low season is cheaper. And some people just wait until they are tired and then book something quickly.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Đối với hầu hết mọi người, quyết định thực ra không hề tự do — công việc và trường học quyết định điều đó. Ở xưởng của tôi, chúng tôi bắt đầu tranh cãi từ tháng Mười Một về việc ai được nghỉ tuần sau Tết. Các gia đình có con phải đi vào kỳ nghỉ học, đó là lý do vì sao mọi bãi biển đều đông nghẹt vào tháng Bảy. Một số người cũng nghĩ đến thời tiết, vì chẳng ai muốn đi biển vào mùa mưa. Tiền bạc là một lý do khác, vì đi du lịch vào mùa thấp điểm rẻ hơn. Và một số người chỉ đơn giản là chờ đến khi thấy kiệt sức rồi vội vàng đặt chỗ.

    Vì sao đạt band này

    • FCAnd some people just wait until they are tired and then book something quickly.This additive final sentence, starting with 'And', is simply tacked onto the list of reasons rather than woven into the argument, which is typical of the step-by-step style at 6.5.Câu kết mang tính cộng dồn này, bắt đầu bằng 'And', chỉ đơn thuần được gắn vào cuối danh sách lý do thay vì hòa vào lập luận, điển hình cho phong cách từng bước ở band 6.5.
    • LRMoney is another reasonThis is a plain, generic transition phrase for introducing a new point, functional but not varied.Đây là một cụm chuyển tiếp đơn giản, chung chung để giới thiệu một điểm mới, có tác dụng nhưng thiếu đa dạng.
    • GRAbecause nobody wants to go to the coast in the rainy seasonThis is a simple 'because' clause, the most basic tool for giving a reason, repeated in similar form throughout the answer.Đây là một mệnh đề 'because' đơn giản, công cụ cơ bản nhất để nêu lý do, lặp lại dưới hình thức tương tự xuyên suốt câu trả lời.
    Band 7.0

    The 7.0 answer opens with 'Honestly' and uses the conditional 'If people do have flexibility, weather usually decides it', showing a mild qualifying structure beyond the 6.5 list.Câu trả lời band 7.0 mở đầu bằng 'Honestly' và dùng câu điều kiện 'If people do have flexibility, weather usually decides it', thể hiện một cấu trúc hạn định nhẹ nhàng vượt qua danh sách ở band 6.5.

    Honestly, for most people the timing isn't really their choice — work and school make the decision for them. At my studio, the annual negotiation over who gets the week after Tết starts as early as November, and most holidays just land wherever the calendar leaves a gap. Families with children are tied to school breaks, which explains why every beach is packed in July. If people do have flexibility, weather usually decides it, since nobody plans a coastal trip for the rainy season on purpose. Money matters too, because off-season travel is noticeably cheaper. And some, frankly, just wait until they're exhausted and book on a whim.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Thành thật mà nói, đối với hầu hết mọi người thời điểm đi du lịch thực ra không phải do họ tự chọn — công việc và trường học quyết định điều đó thay họ. Ở xưởng của tôi, cuộc thương lượng hàng năm về việc ai được nghỉ tuần sau Tết bắt đầu ngay từ tháng Mười Một, và hầu hết các kỳ nghỉ chỉ đơn giản rơi vào bất cứ chỗ nào lịch để trống. Các gia đình có con bị ràng buộc vào kỳ nghỉ học, điều này giải thích vì sao mọi bãi biển đều chật kín vào tháng Bảy. Nếu mọi người thực sự có sự linh hoạt, thời tiết thường quyết định điều đó, vì chẳng ai cố tình lên kế hoạch đi biển vào mùa mưa. Tiền bạc cũng quan trọng, vì du lịch trái mùa rõ ràng rẻ hơn. Và một số người, thẳng thắn mà nói, chỉ chờ đến khi kiệt sức rồi đặt chỗ theo hứng.

    Vì sao đạt band này

    • FCHonestly, for most people the timing isn't really their choiceThis spoken hedge frames the whole answer with a note of reflection before the explanation begins, which is more natural than the 6.5 band's flat opening statement.Cụm giảm nhẹ mang tính khẩu ngữ này đóng khung toàn bộ câu trả lời bằng một nét suy ngẫm trước khi phần giải thích bắt đầu, tự nhiên hơn phát biểu mở đầu bằng phẳng ở band 6.5.
    • LRbook on a whimThis mildly idiomatic collocation is more natural than the plain '...book something quickly' used at 6.5, though still a common enough phrase.Collocation hơi mang tính thành ngữ này tự nhiên hơn cụm đơn giản '...book something quickly' dùng ở band 6.5, dù vẫn là một cụm khá thông dụng.
    • GRAIf people do have flexibility, weather usually decides it, since nobody plans a coastal trip for the rainy season on purpose.This sentence combines a conditional clause with a 'since' clause, a noticeably more complex structure than the single 'because' clauses used throughout the 6.5 answer.Câu này kết hợp một mệnh đề điều kiện với một mệnh đề 'since', một cấu trúc phức tạp hơn hẳn những mệnh đề 'because' đơn lẻ dùng xuyên suốt câu trả lời band 6.5.
    Band 7.5

    The 7.5 answer opens with the vivid idiom 'tug-of-war' for the office negotiation, and closes with an evaluative aside ('the least rational method of all, and probably the most common'), showing the compact, judgement-laced style typical of this band.Câu trả lời band 7.5 mở đầu bằng thành ngữ sống động 'tug-of-war' cho cuộc thương lượng ở văn phòng, và kết bằng một phần chêm mang tính đánh giá ('the least rational method of all, and probably the most common'), thể hiện phong cách cô đọng, đậm chất nhận định điển hình của band này.

    Mostly, the decision gets made for people rather than by them. At my studio, the annual tug-of-war over who gets the week after Tết kicks off in November, and most people's holidays simply land wherever work, school terms and public holidays happen to leave a gap. Families with school-age children are essentially locked into term breaks, which is why every beach is heaving by July. Weather tips the scale for anyone with real flexibility, since nobody schedules a coastal trip for the rainy season on purpose, and money decides the rest, with off-season travel being the obvious bargain. Then there's the least rational method of all, and probably the most common: waiting until you're utterly worn out and booking on a whim.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Phần lớn, quyết định được đưa ra thay cho con người chứ không phải bởi họ. Ở xưởng của tôi, cuộc kéo co hàng năm về việc ai được nghỉ tuần sau Tết khởi động từ tháng Mười Một, và hầu hết các kỳ nghỉ của mọi người chỉ đơn giản rơi vào bất cứ chỗ nào mà công việc, học kỳ và ngày lễ công cộng tình cờ để trống. Các gia đình có con trong độ tuổi đi học về cơ bản bị khóa chặt vào các kỳ nghỉ học kỳ, đó là lý do vì sao mọi bãi biển đều đông nghịt vào tháng Bảy. Thời tiết nghiêng cán cân đối với bất kỳ ai thực sự có sự linh hoạt, vì chẳng ai cố tình lên lịch một chuyến đi biển vào mùa mưa, và tiền bạc quyết định phần còn lại, với việc du lịch trái mùa rõ ràng là món hời. Rồi còn có phương pháp phi lý trí nhất trong tất cả, và có lẽ cũng phổ biến nhất: chờ đến khi kiệt sức hoàn toàn rồi đặt chỗ theo hứng.

    Vì sao đạt band này

    • FCThen there's the least rational method of all, and probably the most commonThis closing evaluative move ranks the final reason against the others rather than just listing it, a synthesising step the 6.5 and 7.0 answers don't attempt.Bước đi mang tính đánh giá kết này xếp hạng lý do cuối cùng so với các lý do khác thay vì chỉ liệt kê nó, một bước tổng hợp mà cả câu trả lời band 6.5 lẫn 7.0 đều không thử.
    • LRessentially locked into term breaksThis is a precise, natural collocation, more specific than plainer phrasing like 'have to go during school holidays' used at 6.5.Đây là một collocation chính xác, tự nhiên, cụ thể hơn cách diễn đạt đơn giản hơn như 'have to go during school holidays' dùng ở band 6.5.
    • GRAwhich is why every beach is heaving by JulyThe relative clause here uses the idiomatic verb 'heaving', a more vivid and compressed way of expressing crowdedness than the plain adjective 'full' used in the 6.5 answer.Mệnh đề quan hệ ở đây dùng động từ mang tính thành ngữ 'heaving', một cách diễn đạt sự đông đúc sống động và cô đọng hơn tính từ đơn giản 'full' dùng trong câu trả lời band 6.5.
  5. 5. What preparations do people need to make before going away on holiday or vacation?

    tháng 9–12/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    The 6.5 answer opens with a direct claim, then gives one plain example and a simple list of tips joined with 'and', typical of the plain, additive style at this band.Câu trả lời band 6.5 mở đầu bằng một luận điểm trực tiếp, sau đó đưa ra một ví dụ đơn giản và một danh sách lời khuyên đơn giản nối bằng 'and', điển hình cho phong cách đơn giản, mang tính cộng dồn ở band này.

    I think the boring things matter the most. One person in our group went to Phong Nha without a waterproof bag, and he lost his phone in the first cave. A cheap bag would have stopped that. So people should check the weather, book the first night of the hotel, and tell their bank if they are going abroad. They should also make copies of important documents and bring some cash and medicine. Many people spend too much time planning the schedule and not enough time on these practical things.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi nghĩ những việc nhàm chán lại quan trọng nhất. Một người trong nhóm chúng tôi đến Phong Nha mà không mang túi chống nước, và anh ấy đã làm mất điện thoại trong hang động đầu tiên. Một chiếc túi rẻ tiền đáng lẽ đã ngăn được chuyện đó. Vậy nên mọi người nên kiểm tra thời tiết, đặt phòng khách sạn cho đêm đầu tiên, và báo cho ngân hàng nếu họ đi nước ngoài. Họ cũng nên sao chụp các giấy tờ quan trọng và mang theo một ít tiền mặt cùng thuốc men. Nhiều người dành quá nhiều thời gian lên kế hoạch lịch trình mà không dành đủ thời gian cho những việc thực tế này.

    Vì sao đạt band này

    • FCSo people should check the weather, book the first night of the hotel, and tell their bank if they are going abroad.This sentence lists advice with commas and 'and', an additive structure that simply strings items together rather than integrating them into a more complex sentence.Câu này liệt kê lời khuyên bằng dấu phẩy và 'and', một cấu trúc mang tính cộng dồn chỉ đơn thuần xâu chuỗi các mục lại với nhau thay vì hòa vào một câu phức tạp hơn.
    • LRA cheap bag would have stopped that.'Cheap' and 'stopped' are plain, everyday words. A higher band would choose more precise vocabulary, such as a specific price and the verb 'prevented'.'Cheap' và 'stopped' là những từ đơn giản, thường ngày. Một band cao hơn sẽ chọn từ vựng chính xác hơn, như một mức giá cụ thể và động từ 'prevented'.
    • GRAand he lost his phone in the first caveThis is a simple coordinated clause joined with 'and', the most basic way of connecting two events.Đây là một mệnh đề phối hợp đơn giản nối bằng 'and', cách kết nối hai sự việc cơ bản nhất.
    Band 7.0

    The 7.0 answer uses the spoken opener 'Honestly, it's the boring preparations that matter most' and closes with the mild evaluative remark 'which is exactly backwards', showing more reflection than the 6.5 version.Câu trả lời band 7.0 dùng phần mở đầu mang tính khẩu ngữ 'Honestly, it's the boring preparations that matter most' và kết bằng nhận xét mang tính đánh giá nhẹ nhàng 'which is exactly backwards', thể hiện sự suy ngẫm nhiều hơn phiên bản band 6.5.

    Honestly, it's the boring preparations that matter most, not the exciting planning. One of our group turned up at Phong Nha without a waterproof bag and lost his phone in the very first cave — a fifty-thousand-đồng bag would have prevented the whole thing. So it's worth checking the weather, booking at least the first night, and letting your bank know if you're travelling abroad. Copies of documents, a bit of cash, and any medicine you need also matter more than people think. I'd say most people over-prepare the itinerary and under-prepare this practical layer, which is exactly backwards.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Thành thật mà nói, chính những sự chuẩn bị nhàm chán mới quan trọng nhất, chứ không phải việc lên kế hoạch thú vị. Một người trong nhóm chúng tôi đến Phong Nha mà không mang túi chống nước và đã làm mất điện thoại ngay trong hang động đầu tiên — một chiếc túi năm mươi nghìn đồng đáng lẽ đã ngăn được toàn bộ chuyện đó. Vậy nên đáng để kiểm tra thời tiết, đặt phòng ít nhất cho đêm đầu tiên, và báo cho ngân hàng nếu bạn đi nước ngoài. Bản sao giấy tờ, một ít tiền mặt, và bất kỳ loại thuốc nào bạn cần cũng quan trọng hơn mọi người nghĩ. Tôi muốn nói hầu hết mọi người chuẩn bị quá kỹ lịch trình nhưng lại chuẩn bị chưa đủ cho lớp thực tế này, điều đó hoàn toàn ngược đời.

    Vì sao đạt band này

    • FCHonestly, it's the boring preparations that matter most, not the exciting planning.This spoken discourse marker plus a contrastive framing ('not the exciting planning') shows more deliberate framing of the argument than the 6.5 answer's flat opening statement.Từ ngữ đánh dấu diễn ngôn mang tính khẩu ngữ này cộng với cách đóng khung tương phản ('not the exciting planning') cho thấy việc đóng khung lập luận có chủ đích hơn phát biểu mở đầu bằng phẳng ở câu trả lời band 6.5.
    • LRa fifty-thousand-đồng bag would have prevented the whole thingThis gives a specific, natural detail and the verb 'prevented', more precise than the vague 'cheap bag ... stopped that' phrasing at 6.5.Chỗ này đưa ra một chi tiết cụ thể, tự nhiên và động từ 'prevented', chính xác hơn cách diễn đạt mơ hồ 'cheap bag ... stopped that' ở band 6.5.
    • GRAI'd say most people over-prepare the itinerary and under-prepare this practical layer, which is exactly backwards.The relative clause 'which is exactly backwards' adds an evaluative comment onto the main clause, a more complex link than the simple coordination used throughout the 6.5 answer.Mệnh đề quan hệ 'which is exactly backwards' thêm một bình luận mang tính đánh giá vào mệnh đề chính, một liên kết phức tạp hơn phép phối hợp đơn giản dùng xuyên suốt câu trả lời band 6.5.
    Band 7.5

    The 7.5 answer uses the vivid word 'mishap' and a participial aside ('a mishap that then dominated two days of the trip'), plus a compressed listing sentence with no repeated verbs, showing the flexible grammar typical of this band.Câu trả lời band 7.5 dùng từ sống động 'mishap' và một phần chêm phân từ ('a mishap that then dominated two days of the trip'), cộng với một câu liệt kê cô đọng không lặp lại động từ, thể hiện ngữ pháp linh hoạt điển hình của band này.

    The boring preparations, honestly, matter far more than the exciting ones. One member of our group arrived at Phong Nha without a waterproof bag and lost his phone in the very first cave, a mishap that then dominated two days of the trip — a fifty-thousand-đồng bag would have prevented it entirely. So checking the weather, booking at least the first night, notifying your bank if you're heading abroad, and making sure someone at work knows you're genuinely unreachable all matter more than they sound. Copies of documents, a little cash, any medicine you rely on — these round it out. What people tend to over-prepare is the itinerary, and under-prepare is precisely this practical layer, which strikes me as exactly backwards.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Thành thật mà nói, những sự chuẩn bị nhàm chán quan trọng hơn nhiều so với những việc thú vị. Một thành viên trong nhóm chúng tôi đến Phong Nha mà không mang túi chống nước và đã làm mất điện thoại ngay trong hang động đầu tiên, một sự cố sau đó chi phối cả hai ngày của chuyến đi — một chiếc túi năm mươi nghìn đồng đáng lẽ đã ngăn hoàn toàn chuyện đó. Vậy nên kiểm tra thời tiết, đặt phòng ít nhất cho đêm đầu tiên, báo cho ngân hàng nếu bạn ra nước ngoài, và đảm bảo có ai đó ở chỗ làm biết rằng bạn thực sự không thể liên lạc được — tất cả đều quan trọng hơn nghe có vẻ vậy. Bản sao giấy tờ, một ít tiền mặt, bất kỳ loại thuốc nào bạn phụ thuộc vào — những thứ này hoàn thiện sự chuẩn bị. Điều mà mọi người có xu hướng chuẩn bị quá mức là lịch trình, còn điều chuẩn bị chưa đủ chính xác là lớp thực tế này, điều mà tôi thấy hoàn toàn ngược đời.

    Vì sao đạt band này

    • FCthese round it outThis compact closing tag wraps up the list of small items far more economically than the 6.5 and 7.0 answers, which simply end their lists without a synthesising comment.Cụm đuôi kết cô đọng này khép lại danh sách các món đồ nhỏ tiết kiệm hơn nhiều so với câu trả lời band 6.5 và 7.0, vốn chỉ đơn giản kết thúc danh sách mà không có bình luận mang tính tổng hợp.
    • LRa mishap that then dominated two days of the trip'Mishap' is a precise, genuinely less-common word choice compared to the plain storytelling in the lower bands.'Mishap' là một lựa chọn từ chính xác, thực sự ít gặp so với cách kể chuyện đơn giản ở các band thấp hơn.
    • GRAchecking the weather, booking at least the first night, notifying your bank if you're heading abroad, and making sure someone at work knows you're genuinely unreachable all matter more than they soundThis long gerund-phrase list functions as the subject of a single sentence, a compressed structure well beyond the simple listing style used at 6.5.Danh sách cụm danh động từ dài này đóng vai trò chủ ngữ của một câu duy nhất, một cấu trúc cô đọng vượt xa phong cách liệt kê đơn giản dùng ở band 6.5.
  6. 6. What are the advantages and disadvantages of planning every detail of a holiday or vacation in advance?

    tháng 9–12/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    The 6.5 answer states both sides plainly using 'good and bad points' and connects ideas with simple words like 'But' and 'Also', a straightforward for-and-against structure.Câu trả lời band 6.5 phát biểu cả hai mặt một cách bằng phẳng bằng 'good and bad points' và liên kết các ý bằng những từ đơn giản như 'But' và 'Also', một cấu trúc lợi-hại thẳng thắn.

    Planning everything has good and bad points. One person in our group felt uncomfortable because we had no plan for the second day, and I understand why — a full plan means no wasted time and nothing is sold out. But the best memory from that trip was an unplanned bicycle ride at sunset, which happened only because we had a free afternoon. Also, detailed plans can fall apart if it rains, and then the planner feels upset. I think it is better to plan important things like transport and the first night, but leave the days open.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Lên kế hoạch mọi thứ có cả điểm tốt lẫn điểm xấu. Một người trong nhóm chúng tôi cảm thấy khó chịu vì chúng tôi không có kế hoạch cho ngày thứ hai, và tôi hiểu tại sao — một kế hoạch đầy đủ nghĩa là không lãng phí thời gian và không có gì bị hết chỗ. Nhưng kỷ niệm đẹp nhất từ chuyến đi đó lại là một chuyến đạp xe không định trước lúc hoàng hôn, điều chỉ xảy ra vì chúng tôi có một buổi chiều rảnh rỗi. Ngoài ra, các kế hoạch chi tiết có thể đổ vỡ nếu trời mưa, và khi đó người lập kế hoạch sẽ cảm thấy buồn bực. Tôi nghĩ tốt hơn là nên lên kế hoạch cho những việc quan trọng như phương tiện đi lại và đêm đầu tiên, nhưng để những ngày còn lại được tự do.

    Vì sao đạt band này

    • FCAlso, detailed plans can fall apart if it rains, and then the planner feels upset.This sentence, starting with 'Also', simply adds another point to the list rather than integrating it with what came before, typical of the additive style at 6.5.Câu này, bắt đầu bằng 'Also', chỉ đơn thuần thêm một điểm nữa vào danh sách thay vì hòa nó vào những gì đã nói trước đó, điển hình cho phong cách cộng dồn ở band 6.5.
    • LRPlanning everything has good and bad points.This is plain, generic phrasing to introduce a for-and-against answer, functional but not varied or idiomatic.Đây là cách diễn đạt đơn giản, chung chung để giới thiệu một câu trả lời lợi-hại, có tác dụng nhưng không đa dạng hay mang tính thành ngữ.
    • GRAwhich happened only because we had a free afternoonThis relative clause with a basic 'because' is the simplest way of giving a reason.Mệnh đề quan hệ với 'because' cơ bản này là cách đơn giản nhất để nêu lý do.
    Band 7.0

    The 7.0 answer softens its claims with 'I'd say' and 'to be fair', and adds the reflective personal marker 'Personally' before its closing recommendation, showing more natural hedging than the 6.5 answer.Câu trả lời band 7.0 làm mềm luận điểm bằng 'I'd say' và 'to be fair', và thêm dấu hiệu cá nhân mang tính suy ngẫm 'Personally' trước khuyến nghị kết, thể hiện sự giảm nhẹ tự nhiên hơn câu trả lời band 6.5.

    There are real advantages and disadvantages to it, I'd say. One member of our group was genuinely uneasy about having no schedule for the second day, and to be fair, a full plan does mean less wasted time and nothing sold out. That said, the best memory from that whole trip was an unplanned bicycle ride at dusk, which only happened because we had an empty afternoon to fill. Detailed plans also tend to collapse at the first bit of rain, which leaves the planner miserable. Personally, I'd plan the things that can't be improvised, like transport and the first night, and leave everything else open.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi muốn nói là việc này có cả những ưu điểm và nhược điểm thực sự. Một thành viên trong nhóm chúng tôi thực sự thấy bất an khi không có lịch trình cho ngày thứ hai, và công bằng mà nói, một kế hoạch đầy đủ đúng là đồng nghĩa với ít thời gian lãng phí hơn và không có gì bị hết chỗ. Dù vậy, kỷ niệm đẹp nhất từ toàn bộ chuyến đi đó lại là một chuyến đạp xe không định trước lúc chạng vạng, điều chỉ xảy ra vì chúng tôi có một buổi chiều trống cần lấp đầy. Các kế hoạch chi tiết cũng có xu hướng sụp đổ ngay khi có chút mưa, khiến người lập kế hoạch cảm thấy khổ sở. Cá nhân tôi sẽ lên kế hoạch cho những thứ không thể ứng biến được, như phương tiện đi lại và đêm đầu tiên, và để mọi thứ khác được tự do.

    Vì sao đạt band này

    • FCThat said, the best memory from that whole trip was an unplanned bicycle ride at duskThe contrastive discourse marker 'That said' signals a deliberate shift in the argument, organising the answer more clearly than the plain 'But' used at 6.5.Từ ngữ đánh dấu diễn ngôn tương phản 'That said' báo hiệu một sự chuyển hướng có chủ đích trong lập luận, tổ chức câu trả lời rõ ràng hơn 'But' đơn giản dùng ở band 6.5.
    • LRwhich only happened because we had an empty afternoon to fill'An empty afternoon to fill' is a moderately natural collocation, a step above the plain wording at 6.5 though not as vivid as the idiomatic phrasing at 7.5.'An empty afternoon to fill' là một collocation khá tự nhiên, một bước tiến so với cách diễn đạt đơn giản ở band 6.5 dù chưa sống động bằng cách diễn đạt mang tính thành ngữ ở band 7.5.
    • GRADetailed plans also tend to collapse at the first bit of rain, which leaves the planner miserable.The relative clause 'which leaves the planner miserable' adds a consequence onto the main clause, a more complex link than the simple coordination in the 6.5 answer.Mệnh đề quan hệ 'which leaves the planner miserable' thêm một hệ quả vào mệnh đề chính, một liên kết phức tạp hơn phép phối hợp đơn giản trong câu trả lời band 6.5.
    Band 7.5

    The 7.5 answer opens with the balanced idiom 'cuts both ways', uses the precise adjective 'watertight' for a plan, and closes with the vivid compressed phrase 'leave the days themselves wide open', marking its more idiomatic, economical style.Câu trả lời band 7.5 mở đầu bằng thành ngữ cân bằng 'cuts both ways', dùng tính từ chính xác 'watertight' cho một kế hoạch, và kết bằng cụm cô đọng sống động 'leave the days themselves wide open', đánh dấu phong cách mang tính thành ngữ, tiết kiệm hơn.

    Planning everything removes the anxiety and the surprises in more or less equal measure, so it genuinely cuts both ways. One member of our group was visibly uncomfortable that we had no schedule for the second day, and I get it — a watertight plan means no wasted time, no arguments about what to do, and nothing sold out from under you. But the trip's best memory turned out to be an unplanned bicycle ride at dusk, born purely from an empty afternoon. Detailed plans also tend to unravel at the first drop of rain, leaving the planner miserable. I'd rather nail down only what can't be improvised — transport, the first night, anything needing a booking — and leave the days themselves wide open.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Lên kế hoạch mọi thứ loại bỏ cả sự lo âu lẫn những bất ngờ ở mức độ gần như tương đương, nên nó thực sự là con dao hai lưỡi. Một thành viên trong nhóm chúng tôi rõ ràng cảm thấy khó chịu khi chúng tôi không có lịch trình cho ngày thứ hai, và tôi hiểu điều đó — một kế hoạch chặt chẽ đồng nghĩa với không lãng phí thời gian, không tranh cãi về việc nên làm gì, và không có gì bị hết chỗ ngay trước mũi bạn. Nhưng kỷ niệm đẹp nhất của chuyến đi hóa ra lại là một chuyến đạp xe không định trước lúc chạng vạng, ra đời hoàn toàn từ một buổi chiều rảnh rỗi. Các kế hoạch chi tiết cũng có xu hướng tan rã ngay khi có giọt mưa đầu tiên, khiến người lập kế hoạch khổ sở. Tôi thà chỉ chốt những thứ không thể ứng biến được — phương tiện đi lại, đêm đầu tiên, bất cứ thứ gì cần đặt trước — và để chính những ngày đó hoàn toàn rộng mở.

    Vì sao đạt band này

    • FCso it genuinely cuts both waysThis compact evaluative tag summarises the trade-off in a single idiom, a more economical move than the plain labelling ('good and bad points') used at 6.5.Cụm đánh giá cô đọng này tóm tắt sự đánh đổi chỉ trong một thành ngữ, một bước đi tiết kiệm hơn cách gán nhãn đơn giản ('good and bad points') dùng ở band 6.5.
    • LRa watertight plan means no wasted time'Watertight' is a precise, less common adjective for describing a thorough plan, more vivid than the plain 'full plan' used at 6.5.'Watertight' là một tính từ chính xác, ít gặp hơn để mô tả một kế hoạch chu đáo, sống động hơn cụm đơn giản 'full plan' dùng ở band 6.5.
    • GRAborn purely from an empty afternoonThis participial phrase (a non-finite clause with no explicit subject or auxiliary) modifies the previous noun in a compressed way that isn't attempted in the 6.5 or 7.0 answers.Cụm phân từ này (một mệnh đề phi hữu định không có chủ ngữ hay trợ động từ rõ ràng) bổ nghĩa cho danh từ trước đó theo cách cô đọng mà cả câu trả lời band 6.5 lẫn 7.0 đều không thử.
  7. 7. Why do many countries try to attract large groups of international tourists?

    tháng 9–12/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    The 6.5 answer gives a direct main reason ('mainly because of the money') and adds further reasons in short separate sentences using 'Also' and 'too', a plain listing structure.Câu trả lời band 6.5 đưa ra một lý do chính trực tiếp ('mainly because of the money') và bổ sung các lý do khác trong những câu ngắn, tách biệt dùng 'Also' và 'too', một cấu trúc liệt kê đơn giản.

    Countries want tourists mainly because of the money. Tourists spend money on hotels, food, transport and gifts, and this creates jobs quickly, even in places without many factories. Some of this money also builds things like airports and bridges, for example in Da Nang, which local people can also use. Tourism brings in foreign money too, which governments want. Also, tourists go home and tell other people good things about the country. But this money is not always safe — one bad event, like a pandemic, can make it disappear quickly.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Các quốc gia muốn có khách du lịch chủ yếu vì tiền. Khách du lịch chi tiền cho khách sạn, đồ ăn, phương tiện đi lại và quà lưu niệm, và điều này tạo ra việc làm nhanh chóng, ngay cả ở những nơi không có nhiều nhà máy. Một phần số tiền này cũng xây dựng những thứ như sân bay và cầu, ví dụ ở Đà Nẵng, mà người dân địa phương cũng có thể sử dụng. Du lịch cũng mang lại ngoại tệ, thứ mà các chính phủ mong muốn. Ngoài ra, khách du lịch về nước rồi kể cho người khác nghe những điều tốt đẹp về đất nước đó. Nhưng số tiền này không phải lúc nào cũng an toàn — một sự kiện xấu, như một đại dịch, có thể khiến nó biến mất nhanh chóng.

    Vì sao đạt band này

    • FCAlso, tourists go home and tell other people good things about the country.This additive sentence, starting with 'Also', is tacked on as a separate point rather than woven into the surrounding argument.Câu mang tính cộng dồn này, bắt đầu bằng 'Also', được gắn vào như một điểm tách biệt thay vì hòa vào lập luận xung quanh.
    • LRone bad event, like a pandemic, can make it disappear quicklyThis is plain wording for describing the loss of income, less vivid than the higher bands' 'wipe out'/'evaporates' imagery.Đây là cách diễn đạt đơn giản cho việc mất thu nhập, kém sống động hơn hình ảnh 'wipe out'/'evaporates' ở các band cao hơn.
    • GRAand this creates jobs quickly, even in places without many factoriesThis is a simple coordinated clause using 'and', a basic way of connecting two ideas.Đây là một mệnh đề phối hợp đơn giản dùng 'and', một cách cơ bản để kết nối hai ý.
    Band 7.0

    The 7.0 answer opens with the reflective 'Mainly, I think' and links ideas with the natural connector 'plus', going a step beyond the 6.5 list with a mildly complex dash-based aside.Câu trả lời band 7.0 mở đầu bằng cụm mang tính suy ngẫm 'Mainly, I think' và liên kết các ý bằng từ nối tự nhiên 'plus', tiến thêm một bước so với danh sách ở band 6.5 bằng một phần chêm dùng dấu gạch ngang, khá phức tạp.

    Mainly, I think, because it's money that comes in without needing a factory. Tourists spend on hotels, food, transport and souvenirs, which creates jobs fast, especially in places without much other industry — and a lot of what gets built for them, like Da Nang's airport and bridges, ends up benefiting residents too. There's also the foreign currency angle, which governments care about quite a bit, plus a softer motive: visitors go home as informal ambassadors, so a country people have enjoyed tends to get treated better internationally. The catch, though, is that this income is fragile — one pandemic can wipe it out almost overnight.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi nghĩ chủ yếu là vì đó là tiền chảy vào mà không cần đến nhà máy. Khách du lịch chi tiêu cho khách sạn, đồ ăn, phương tiện đi lại và quà lưu niệm, điều này tạo ra việc làm nhanh chóng, đặc biệt ở những nơi không có nhiều ngành công nghiệp khác — và nhiều thứ được xây dựng cho họ, như sân bay và cầu ở Đà Nẵng, cuối cùng cũng mang lại lợi ích cho cư dân. Còn có khía cạnh ngoại tệ nữa, thứ mà các chính phủ khá quan tâm, cộng thêm một động cơ mềm mỏng hơn: du khách về nước như những vị đại sứ không chính thức, nên một đất nước mà mọi người từng yêu thích thường được đối xử tốt hơn trên trường quốc tế. Tuy nhiên, vấn đề nằm ở chỗ nguồn thu nhập này rất mong manh — một đại dịch có thể xóa sổ nó gần như chỉ sau một đêm.

    Vì sao đạt band này

    • FCMainly, I think, because it's money that comes in without needing a factory.This reflective hedge, with 'I think' inserted mid-sentence, shows more natural spoken framing than the 6.5 answer's flat declarative opening.Cụm giảm nhẹ mang tính suy ngẫm này, với 'I think' chêm giữa câu, thể hiện cách đóng khung khẩu ngữ tự nhiên hơn phần mở đầu phát biểu bằng phẳng ở câu trả lời band 6.5.
    • LRthe foreign currency angle'Angle' is a natural, moderately informal collocation for describing a motive, a step up from the plain 'foreign money' phrasing used at 6.5.'Angle' là một collocation tự nhiên, hơi thiếu trang trọng để mô tả một động cơ, một bước tiến so với cách diễn đạt đơn giản 'foreign money' dùng ở band 6.5.
    • GRAwhich creates jobs fast, especially in places without much other industry — and a lot of what gets built for themThis sentence links a relative clause to a dash-introduced coordinated clause, a longer and more flexible structure than the short sentences typical of 6.5.Câu này liên kết một mệnh đề quan hệ với một mệnh đề phối hợp được dẫn bằng dấu gạch ngang, một cấu trúc dài hơn và linh hoạt hơn những câu ngắn điển hình ở band 6.5.
    Band 7.5

    The 7.5 answer opens with a fronted noun phrase ('Money that arrives without needing a factory, essentially'), uses the vivid verb 'evaporates' for money disappearing, and closes with a compact two-item consequence clause, showing its idiomatic, compressed style.Câu trả lời band 7.5 mở đầu bằng cụm danh từ đảo ngữ ('Money that arrives without needing a factory, essentially'), dùng động từ sống động 'evaporates' cho việc tiền biến mất, và kết bằng một mệnh đề hệ quả hai mục cô đọng, thể hiện phong cách mang tính thành ngữ, nén chặt.

    Money that arrives without needing a factory, essentially — that's the appeal for most countries. Tourists pour cash into hotels, food, transport and souvenirs, generating jobs quickly and in places that have precious few other industries, and much of the infrastructure built to serve them, Da Nang's airport and bridges among them, ends up benefiting residents long after the visitors have gone home. Tourism also earns valuable foreign currency, something governments care about enormously, and there's a subtler motive too: visitors return home as informal ambassadors, and a country people have genuinely enjoyed tends to be treated more generously in trade and diplomacy. The one catch is that this money is notoriously fragile — a single pandemic or bad headline, and it evaporates.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Về bản chất, đó là tiền chảy vào mà không cần nhà máy — đó chính là sức hấp dẫn đối với hầu hết các quốc gia. Khách du lịch đổ tiền vào khách sạn, đồ ăn, phương tiện đi lại và quà lưu niệm, tạo ra việc làm nhanh chóng và ở những nơi có rất ít ngành công nghiệp khác, và phần lớn cơ sở hạ tầng được xây dựng để phục vụ họ, trong đó có sân bay và cầu ở Đà Nẵng, cuối cùng vẫn mang lại lợi ích cho cư dân rất lâu sau khi du khách đã về nước. Du lịch cũng kiếm được ngoại tệ quý giá, điều mà các chính phủ vô cùng quan tâm, và còn có một động cơ tinh tế hơn nữa: du khách trở về nước như những vị đại sứ không chính thức, và một đất nước mà mọi người thực sự yêu thích thường được đối xử hào phóng hơn trong thương mại và ngoại giao. Vấn đề duy nhất là số tiền này nổi tiếng mong manh — chỉ cần một đại dịch hoặc một tiêu đề tin tức xấu, nó liền bốc hơi.

    Vì sao đạt band này

    • FCthat's the appeal for most countriesThis compact tag closes the fronted opening in an economical way, tighter than the plain declarative openings used at 6.5 and 7.0.Cụm đuôi cô đọng này khép lại phần mở đầu đảo ngữ một cách tiết kiệm, chặt chẽ hơn phần mở đầu phát biểu đơn giản dùng ở band 6.5 và 7.0.
    • LRa single pandemic or bad headline, and it evaporates'Evaporates' is a vivid, less common verb for describing money disappearing, more striking than the plain '...can make it disappear quickly' used at 6.5.'Evaporates' là một động từ sống động, ít gặp hơn để mô tả tiền biến mất, ấn tượng hơn cụm đơn giản '...can make it disappear quickly' dùng ở band 6.5.
    • GRAMoney that arrives without needing a factory, essentially — that's the appeal for most countries.Opening with a fronted noun phrase as the sentence topic, before the main clause supplies the verb, is a compressed and flexible structure not used at 6.5.Mở đầu bằng một cụm danh từ đảo ngữ làm chủ đề câu, trước khi mệnh đề chính cung cấp động từ, là một cấu trúc cô đọng, linh hoạt không dùng ở band 6.5.
  8. 8. Does mass tourism return little benefit to local communities?

    tháng 9–12/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    The 6.5 answer gives a direct opinion ('I think it depends on who owns the business') and contrasts two simple examples with 'But', typical plain cause-effect reasoning.Câu trả lời band 6.5 đưa ra một ý kiến trực tiếp ('I think it depends on who owns the business') và đối chiếu hai ví dụ đơn giản bằng 'But', kiểu lập luận nhân quả đơn giản điển hình.

    I think it depends on who owns the business. The family who runs our homestay in Phong Nha built a second house from the money they earned, and their neighbours sell them vegetables, so the money stays in the area. But in some resort towns, the hotels belong to big companies from other places, so the profit leaves with the tourists, and local people only get low-paid jobs and higher prices. So mass tourism can help a lot or help very little, depending on who owns the hotels. Sadly, governments often choose the second kind because it is easier to attract.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi nghĩ điều này phụ thuộc vào việc ai sở hữu công việc kinh doanh đó. Gia đình điều hành homestay của chúng tôi ở Phong Nha đã xây một căn nhà thứ hai bằng số tiền họ kiếm được, và hàng xóm của họ bán rau cho họ, nên số tiền đó vẫn ở lại trong khu vực. Nhưng ở một số thị trấn nghỉ dưỡng, các khách sạn thuộc về những công ty lớn từ nơi khác, nên lợi nhuận theo khách du lịch mà ra đi, còn người dân địa phương chỉ nhận được những công việc lương thấp và giá cả cao hơn. Vậy nên du lịch đại chúng có thể giúp ích rất nhiều hoặc giúp ích rất ít, tùy thuộc vào việc ai sở hữu các khách sạn. Đáng buồn là, các chính phủ thường chọn kiểu thứ hai vì nó dễ thu hút hơn.

    Vì sao đạt band này

    • FCSo mass tourism can help a lot or help very little, depending on who owns the hotels.This summarising sentence repeats the word 'help' rather than varying the vocabulary, a simpler style than the higher bands' more precise phrasing for the same contrast.Câu tổng kết này lặp lại từ 'help' thay vì đa dạng hóa từ vựng, một phong cách đơn giản hơn cách diễn đạt chính xác hơn của các band cao hơn cho cùng sự tương phản.
    • LRthe profit leaves with the touristsThis is plain phrasing for describing money leaving the local economy, less vivid than the higher bands' image of money leaving 'on the same plane as the guests'.Đây là cách diễn đạt đơn giản cho việc tiền rời khỏi nền kinh tế địa phương, kém sống động hơn hình ảnh tiền rời đi 'trên cùng chuyến bay với khách' ở các band cao hơn.
    • GRAso the money stays in the areaThis is a simple result clause introduced by 'so', the most basic way of expressing a consequence.Đây là một mệnh đề kết quả đơn giản dẫn bằng 'so', cách cơ bản nhất để diễn đạt một hệ quả.
    Band 7.0

    The 7.0 answer opens with 'Honestly, it depends entirely' and uses the natural aside 'that's money staying exactly where it should' to add reflection beyond the 6.5 answer's plainer contrast.Câu trả lời band 7.0 mở đầu bằng 'Honestly, it depends entirely' và dùng phần chêm tự nhiên 'that's money staying exactly where it should' để thêm sự suy ngẫm vượt qua sự tương phản đơn giản hơn ở câu trả lời band 6.5.

    Honestly, it depends entirely on who owns what. The family running our homestay in Phong Nha has built a second house purely from tourism income, and their neighbours sell them vegetables — that's money staying exactly where it should. In resort towns where the hotels belong to companies based elsewhere, though, the profits tend to leave on the same plane as the guests, and locals are mostly left with low-paid jobs and higher prices. So mass tourism can return a great deal or almost nothing, and ownership seems to be the deciding factor. Unfortunately, most governments chase the second model, simply because it's easier to attract.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Thành thật mà nói, điều này hoàn toàn phụ thuộc vào việc ai sở hữu cái gì. Gia đình điều hành homestay của chúng tôi ở Phong Nha đã xây một căn nhà thứ hai hoàn toàn từ thu nhập du lịch, và hàng xóm của họ bán rau cho họ — đó là tiền ở lại đúng nơi nó cần ở lại. Tuy nhiên, ở những thị trấn nghỉ dưỡng nơi các khách sạn thuộc về các công ty có trụ sở ở nơi khác, lợi nhuận có xu hướng rời đi trên cùng chuyến bay với khách, và người dân địa phương phần lớn chỉ còn lại với những công việc lương thấp và giá cả cao hơn. Vậy nên du lịch đại chúng có thể mang lại rất nhiều hoặc gần như chẳng có gì, và quyền sở hữu dường như là yếu tố quyết định. Đáng tiếc là, hầu hết các chính phủ theo đuổi mô hình thứ hai, đơn giản vì nó dễ thu hút hơn.

    Vì sao đạt band này

    • FCHonestly, it depends entirely on who owns what.This spoken hedge opener signals a considered judgement rather than a flat statement, more natural than the plain opinion opener at 6.5.Phần mở đầu giảm nhẹ mang tính khẩu ngữ này báo hiệu một nhận định được cân nhắc kỹ thay vì một phát biểu bằng phẳng, tự nhiên hơn phần mở đầu quan điểm đơn giản ở band 6.5.
    • LRthe profits tend to leave on the same plane as the guestsThis vivid image is more specific and natural than the plain '...leaves with the tourists' phrasing used at 6.5, though the 7.5 answer pushes it further into a contrastive structure.Hình ảnh sống động này cụ thể và tự nhiên hơn cách diễn đạt đơn giản '...leaves with the tourists' dùng ở band 6.5, dù câu trả lời band 7.5 đẩy nó xa hơn thành một cấu trúc tương phản.
    • GRAIn resort towns where the hotels belong to companies based elsewhere, though, the profits tend to leave on the same plane as the guestsThis sentence combines a relative clause ('where...') with a mid-sentence 'though', a more complex structure than the short contrast sentences used at 6.5.Câu này kết hợp một mệnh đề quan hệ ('where...') với 'though' giữa câu, một cấu trúc phức tạp hơn những câu tương phản ngắn dùng ở band 6.5.
    Band 7.5

    The 7.5 answer opens with a compressed statement of the deciding factor ('that single factor seems to decide everything else'), uses the precise adjective 'inflated' for prices, and closes with the pointed adverb 'tellingly', showing an evaluative, idiomatic style.Câu trả lời band 7.5 mở đầu bằng một phát biểu cô đọng về yếu tố quyết định ('that single factor seems to decide everything else'), dùng tính từ chính xác 'inflated' cho giá cả, và kết bằng phó từ sắc bén 'tellingly', thể hiện phong cách mang tính đánh giá, mang tính thành ngữ.

    It depends entirely on who owns what, and that single factor seems to decide everything else. The family running our homestay in Phong Nha has built a second house purely from tourism income, with their neighbours supplying vegetables in return — money circulating exactly where it should. In resort towns where the hotels belong to companies headquartered elsewhere, by contrast, the profits leave on the same plane as the guests, leaving locals with little more than low-paid jobs and inflated prices. So mass tourism can return a great deal to a community or almost nothing at all, and the deciding variable is ownership and scale rather than tourist numbers. Most governments, tellingly, chase the second model anyway, purely because it's the easier one to attract.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Điều này hoàn toàn phụ thuộc vào việc ai sở hữu cái gì, và chỉ một yếu tố đó dường như quyết định mọi thứ còn lại. Gia đình điều hành homestay của chúng tôi ở Phong Nha đã xây một căn nhà thứ hai hoàn toàn từ thu nhập du lịch, với việc hàng xóm cung cấp rau để đổi lại — tiền luân chuyển đúng nơi nó cần luân chuyển. Ngược lại, ở những thị trấn nghỉ dưỡng nơi các khách sạn thuộc về các công ty đặt trụ sở ở nơi khác, lợi nhuận rời đi trên cùng chuyến bay với khách, để lại cho người dân địa phương không nhiều hơn những công việc lương thấp và giá cả bị đẩy lên cao. Vậy nên du lịch đại chúng có thể mang lại rất nhiều cho một cộng đồng hoặc gần như chẳng có gì cả, và biến số quyết định là quyền sở hữu và quy mô chứ không phải số lượng khách du lịch. Đáng nói là, hầu hết các chính phủ vẫn theo đuổi mô hình thứ hai, đơn giản vì đó là mô hình dễ thu hút hơn.

    Vì sao đạt band này

    • FCand that single factor seems to decide everything elseThis compact evaluative addition, appended right after the opening claim, frames the whole answer around one variable more economically than the 6.5 or 7.0 versions manage.Phần bổ sung mang tính đánh giá cô đọng này, gắn ngay sau luận điểm mở đầu, đóng khung toàn bộ câu trả lời quanh một biến số một cách tiết kiệm hơn phiên bản band 6.5 hay 7.0 làm được.
    • LRleaving locals with little more than low-paid jobs and inflated prices'Inflated' is a precise, less common word choice for describing prices, more specific than the plain 'higher prices' used at 6.5.'Inflated' là một lựa chọn từ chính xác, ít gặp hơn để mô tả giá cả, cụ thể hơn cụm đơn giản 'higher prices' dùng ở band 6.5.
    • GRAMost governments, tellingly, chase the second model anyway, purely because it's the easier one to attract.The parenthetical adverb 'tellingly', inserted between subject and verb, is a flexible structure that interrupts the main clause for evaluative effect, not used in the 6.5 or 7.0 answers.Phó từ chêm 'tellingly', đặt giữa chủ ngữ và động từ, là một cấu trúc linh hoạt ngắt mệnh đề chính để tạo hiệu ứng đánh giá, không được dùng trong câu trả lời band 6.5 hay 7.0.
  9. 9. Can mass tourism continue without restriction?

    tháng 9–12/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    The 6.5 answer gives a direct 'No' opinion, one plain example (Hội An crowds at sunset), and a simple list of solutions joined with 'like', typical of the straightforward style at this band.Câu trả lời band 6.5 đưa ra ý kiến 'No' trực tiếp, một ví dụ đơn giản (Hội An đông đúc lúc hoàng hôn), và một danh sách giải pháp đơn giản nối bằng 'like', điển hình cho phong cách thẳng thắn ở band này.

    No, I don't think it can continue like this forever. In Hội An, the old town is so crowded at sunset that local people avoid their own streets. The quiet, beautiful town that tourists come to see is slowly being destroyed by too many visitors. So too much tourism, without any limit, can ruin the very place it depends on. I think restrictions can help, like timed tickets, a limit on visitors each day, and higher prices in busy season. Some cities have already tried this, and it seems to work better for them.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Không, tôi không nghĩ nó có thể tiếp tục mãi mãi như thế này. Ở Hội An, phố cổ đông đúc đến mức lúc hoàng hôn người dân địa phương phải tránh chính con phố của mình. Thị trấn yên tĩnh, xinh đẹp mà khách du lịch đến để chiêm ngưỡng đang dần bị hủy hoại bởi quá nhiều khách tham quan. Vậy nên du lịch quá mức, không có giới hạn, có thể phá hủy chính nơi mà nó phụ thuộc vào. Tôi nghĩ các biện pháp hạn chế có thể giúp ích, như vé theo khung giờ, giới hạn số lượng khách mỗi ngày, và giá cao hơn vào mùa cao điểm. Một số thành phố đã thử điều này, và có vẻ như nó giúp cải thiện tình hình cho họ.

    Vì sao đạt band này

    • FCNo, I don't think it can continue like this forever.This short, direct opening states the opinion immediately with minimal hedging, in contrast with the higher bands, which build up to the same claim with more spoken framing.Phần mở đầu ngắn, trực tiếp này phát biểu quan điểm ngay lập tức với rất ít giảm nhẹ, tương phản với các band cao hơn vốn xây dựng dần đến cùng luận điểm bằng cách đóng khung khẩu ngữ hơn.
    • LRso crowded at sunsetThis is plain vocabulary for describing the crowds, less vivid than the higher bands' 'so packed' or 'eroded' imagery for the same idea.Đây là từ vựng đơn giản để mô tả đám đông, kém sống động hơn hình ảnh 'so packed' hay 'eroded' ở các band cao hơn cho cùng ý đó.
    • GRAI think restrictions can help, like timed tickets, a limit on visitors each day, and higher prices in busy season.This is a simple listing sentence, joining items with commas and 'and', the most basic way to present several examples.Đây là một câu liệt kê đơn giản, nối các mục bằng dấu phẩy và 'and', cách cơ bản nhất để trình bày nhiều ví dụ.
    Band 7.0

    The 7.0 answer opens with 'No, honestly' and reframes the crowding as tourism 'consuming the very thing it depends on', a mildly abstract reflection beyond the 6.5 answer's plain description.Câu trả lời band 7.0 mở đầu bằng 'No, honestly' và tái định hình sự đông đúc thành việc du lịch 'consuming the very thing it depends on', một sự suy ngẫm hơi trừu tượng vượt qua mô tả đơn giản ở câu trả lời band 6.5.

    No, honestly, and the evidence for that is right where I live. Hội An's old town gets so packed at sunset that residents genuinely avoid their own streets, and the quiet, lantern-lit atmosphere that tourists actually come for is being slowly worn away by the sheer number of people chasing it. Unlimited tourism, in other words, ends up consuming the very thing it depends on. Restrictions don't have to mean outright bans, though — timed tickets, daily visitor caps, higher peak-season fees, and steering people toward quieter spots can all work well. A few cities have already tried this, and their tourism seems healthier for it.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Không, thành thật mà nói, và bằng chứng cho điều đó nằm ngay tại nơi tôi sống. Phố cổ Hội An đông nghẹt đến mức lúc hoàng hôn cư dân thực sự phải tránh chính con phố của mình, và bầu không khí yên tĩnh, lung linh ánh đèn lồng mà khách du lịch thực sự đến để tìm kiếm đang dần bị bào mòn bởi chính số lượng người đông đảo đang săn đuổi nó. Nói cách khác, du lịch không giới hạn cuối cùng lại tiêu thụ chính thứ mà nó phụ thuộc vào. Tuy nhiên, các biện pháp hạn chế không nhất thiết phải có nghĩa là cấm hoàn toàn — vé theo khung giờ, giới hạn số khách mỗi ngày, phí cao hơn vào mùa cao điểm, và hướng mọi người đến những nơi yên tĩnh hơn đều có thể phát huy hiệu quả tốt. Một vài thành phố đã thử điều này, và du lịch của họ dường như lành mạnh hơn nhờ đó.

    Vì sao đạt band này

    • FCNo, honestly, and the evidence for that is right where I live.This spoken hedge, plus a personal grounding move ('right where I live'), gives the opening more natural texture than the 6.5 answer's flat statement.Cụm giảm nhẹ mang tính khẩu ngữ này, cộng với một bước đi neo vào cá nhân ('right where I live'), mang lại cho phần mở đầu chất tự nhiên hơn phát biểu bằng phẳng ở câu trả lời band 6.5.
    • LRworn away by the sheer number of people chasing itThis moderately vivid collocation is more image-based than the plain 'too crowded' used at 6.5, though not as compressed as the 'eroded' phrasing chosen at 7.5.Collocation khá sống động này giàu hình ảnh hơn cụm đơn giản 'too crowded' dùng ở band 6.5, dù chưa cô đọng bằng cách diễn đạt 'eroded' được chọn ở band 7.5.
    • GRAUnlimited tourism, in other words, ends up consuming the very thing it depends on.The parenthetical 'in other words', inserted mid-sentence, restates the previous idea in more abstract terms, a more flexible move than the plain, separate sentences used at 6.5.Cụm chêm 'in other words', đặt giữa câu, phát biểu lại ý trước đó bằng thuật ngữ trừu tượng hơn, một bước đi linh hoạt hơn những câu đơn giản, tách biệt dùng ở band 6.5.
    Band 7.5

    The 7.5 answer uses the precise verb 'eroded' for the slow damage to Hội An, opens with a blunt 'No' followed directly by a compressed justification, and closes with a vivid four-word arc ('discovered, loved, ruined, abandoned'), marking its idiomatic, economical style.Câu trả lời band 7.5 dùng động từ chính xác 'eroded' cho sự hủy hoại chậm rãi ở Hội An, mở đầu bằng 'No' thẳng thừng theo sau ngay bởi một lời biện minh cô đọng, và kết bằng một vòng đời bốn từ sống động ('discovered, loved, ruined, abandoned'), đánh dấu phong cách mang tính thành ngữ, tiết kiệm.

    No, and the evidence is already visible where I live. Hội An's old town gets so crowded at sunset that residents actively avoid their own streets, and the very thing tourists come for — a quiet, lantern-lit town — is being steadily eroded by the sheer number of people coming to see it. Left unchecked, tourism essentially consumes the place it depends on. Restrictions needn't mean outright bans: timed tickets, daily visitor caps, steeper peak-season fees, and nudging people toward less crowded spots all do the job. A handful of cities have already gone down this road, and their tourism is noticeably healthier for it. Without limits, popular places seem doomed to follow the same arc — discovered, loved, ruined, abandoned.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Không, và bằng chứng đã hiển hiện ngay tại nơi tôi sống. Phố cổ Hội An đông đúc đến mức lúc hoàng hôn cư dân chủ động tránh chính con phố của mình, và chính thứ mà khách du lịch đến để tìm kiếm — một thị trấn yên tĩnh, lung linh ánh đèn lồng — đang không ngừng bị bào mòn bởi chính số lượng người khổng lồ đến để chiêm ngưỡng nó. Nếu để mặc không kiểm soát, du lịch về bản chất sẽ tiêu thụ chính nơi mà nó phụ thuộc vào. Các biện pháp hạn chế không nhất thiết phải có nghĩa là cấm hoàn toàn: vé theo khung giờ, giới hạn số khách mỗi ngày, phí mùa cao điểm tăng mạnh hơn, và khéo léo hướng mọi người đến những nơi bớt đông đúc hơn, tất cả đều phát huy tác dụng. Đã có một số ít thành phố đi theo con đường này, và du lịch của họ rõ ràng lành mạnh hơn nhờ đó. Nếu không có giới hạn, những địa điểm nổi tiếng dường như định sẵn sẽ đi theo cùng một vòng đời — được khám phá, được yêu mến, bị hủy hoại, rồi bị bỏ rơi.

    Vì sao đạt band này

    • FCand the evidence is already visible where I liveThis compact justification is appended directly to the opening 'No' in the same sentence, a tighter move than the two-sentence version used at 7.0.Lời biện minh cô đọng này gắn trực tiếp vào 'No' mở đầu trong cùng một câu, một bước đi chặt chẽ hơn phiên bản hai câu dùng ở band 7.0.
    • LRis being steadily eroded by the sheer number of people coming to see it'Eroded' is a precise, less common verb for gradual damage, more specific than the plain 'destroyed'/'worn away' phrasing used at the lower bands.'Eroded' là một động từ chính xác, ít gặp hơn cho sự hủy hoại dần dần, cụ thể hơn cách diễn đạt đơn giản 'destroyed'/'worn away' dùng ở các band thấp hơn.
    • GRAdiscovered, loved, ruined, abandonedThis asyndetic four-word list (no conjunctions between the items) compresses an entire narrative arc into a single phrase, a highly economical structure not attempted at 6.5 or 7.0.Danh sách bốn từ không liên từ này (không có liên từ giữa các mục) nén cả một vòng đời tự sự vào một cụm từ duy nhất, một cấu trúc cực kỳ tiết kiệm mà cả band 6.5 lẫn 7.0 đều không thử.

Câu hỏi thường gặp

Bài nói Part 2 cho cue card này nên dài bao nhiêu?
Nói trong 1-2 phút. Giám khảo sẽ dừng bạn ở mốc 2 phút, nên hãy nhắm khoảng 220-300 từ, trả lời đủ mọi ý trên thẻ và kết thúc bằng cảm nhận của bạn.
Sau cue card này giám khảo hỏi những câu Part 3 nào?
Sau đề "A Place You Went to on Holiday That You Would Recommend", giám khảo đã hỏi 9 câu thảo luận, liệt kê ở trên. Các câu chuyển từ câu chuyện cá nhân sang ý kiến chung về cùng chủ đề.
Cue card này còn được dùng không?
Có — đây là cue card của đợt thi hiện tại (tháng 9–12/2026).