IELTS Speaking Part 2

A Piece of Technology (Not a Phone) That You Would Like to Own

Gần nhất ra thi tháng 5–8/2026

Đề bài (cue card)

Describe a piece of technology - not a phone - that you would like to own

You should say:

  • What this piece of technology is
  • How you know about this piece of technology
  • How expensive it is
  • And explain why you would like to own this piece of technology

Bài mẫu: Band 6.5, 7.0 và 7.5

Ba phiên bản của cùng một câu trả lời, mỗi bản được viết đúng với trình độ của band đó — so sánh để thấy rõ sự khác biệt giữa các mức điểm.

Band 6.5

The answer relies on plain description ('really noisy', 'block out the office noise') and one straightforward relative clause ('headphones that block outside noise'), giving a clear but unremarkable Band 6.5 response.Câu trả lời chủ yếu dựa vào cách miêu tả đơn giản ('really noisy', 'block out the office noise') và một mệnh đề quan hệ đơn giản ('headphones that block outside noise'), tạo nên một câu trả lời rõ ràng nhưng không có gì nổi bật ở mức Band 6.5.

The piece of technology I would like to own is a pair of good noise-cancelling headphones. They are headphones that block outside noise, so when you wear them, you mostly hear silence, or just the music you're listening to.

I first heard about them from my coworker Huy, who brought a pair to our office one day. Our office is open-plan, on the eighteenth floor, and it can get really noisy with people talking and phones ringing. I tried his headphones for a few minutes and I honestly couldn't believe how quiet everything became.

They are quite expensive, maybe four or five million đồng for a good pair, which is a lot of money for headphones. That's probably why I still haven't bought a pair, even though I think about it almost every week.

I want to own them because my job needs a lot of concentration. When I'm designing an app, I need to focus on small details, and it's very hard to do that with noise all around me. With good headphones, I could block out the office noise and focus better, and I could also use them on the bus or at home when my neighbours are loud. I think they would really improve my work and my daily life.

Xem bản dịch tiếng Việt

Thiết bị công nghệ tôi muốn sở hữu là một chiếc tai nghe chống ồn tốt. Đó là loại tai nghe có thể chặn tiếng ồn bên ngoài, nên khi đeo vào, bạn gần như chỉ nghe thấy sự yên tĩnh, hoặc chỉ nghe được bản nhạc mình đang nghe.

Tôi biết đến loại tai nghe này lần đầu qua anh Huy, đồng nghiệp của tôi, hôm đó anh mang một chiếc đến văn phòng. Văn phòng chúng tôi là kiểu mở, ở tầng mười tám, và có thể rất ồn vì mọi người nói chuyện và điện thoại reo liên tục. Tôi thử đeo tai nghe của anh vài phút và thật sự không thể tin được mọi thứ trở nên yên tĩnh đến vậy.

Loại tai nghe này khá đắt, một chiếc tốt có thể tốn khoảng bốn đến năm triệu đồng, một số tiền không nhỏ cho một chiếc tai nghe. Có lẽ vì vậy mà đến giờ tôi vẫn chưa mua, dù tuần nào tôi cũng nghĩ đến nó.

Tôi muốn có chiếc tai nghe này vì công việc của tôi đòi hỏi phải tập trung rất cao. Khi thiết kế một ứng dụng, tôi cần chú ý đến từng chi tiết nhỏ, và điều đó rất khó thực hiện khi xung quanh toàn tiếng ồn. Có một chiếc tai nghe tốt, tôi có thể chặn tiếng ồn văn phòng và tập trung hơn, đồng thời cũng có thể dùng khi đi xe buýt hoặc ở nhà những lúc hàng xóm ồn ào. Tôi nghĩ nó thực sự sẽ cải thiện công việc và cuộc sống hằng ngày của tôi.

213 từ · khoảng 2 phút

Vì sao đạt band này

  • LRblock out the office noise'Block out' is a common phrasal verb collocated with 'noise,' a straightforward and accurate choice rather than a more precise alternative like 'filter out' or 'cancel out,' which would more specifically describe how noise-cancelling technology works. A 7.0 answer might reach for one of those more topic-specific verbs; a 7.5 answer might use a more technical or figurative description of the effect. Here the plain phrasal verb clearly conveys the intended benefit — concentration in a noisy open-plan office — matching the everyday, high-frequency vocabulary target for Band 6.5.'Block out' là một cụm động từ (phrasal verb) thông dụng đi kèm với 'noise', một lựa chọn đơn giản và chính xác thay vì một từ chính xác hơn như 'filter out' hay 'cancel out', vốn sẽ mô tả cụ thể hơn cách công nghệ khử tiếng ồn hoạt động. Một câu trả lời Band 7.0 có thể chọn một trong những động từ mang tính chuyên môn hơn đó; một câu trả lời Band 7.5 có thể dùng một cách mô tả kỹ thuật hơn hoặc giàu hình ảnh hơn về hiệu quả này. Ở đây, cụm động từ đơn giản này truyền đạt rõ ràng lợi ích được nhắm tới -- sự tập trung trong một văn phòng mở ồn ào -- phù hợp với mục tiêu từ vựng đời thường, tần suất cao của Band 6.5.
  • FCI honestly couldn't believe how quiet everything became.This sentence states a straightforward emotional reaction using the common intensifier 'honestly' and a simple exclamatory structure, without elaborating on what specifically changed or comparing it to another experience. A 7.0 answer would likely link this reaction to a specific supporting detail in the same sentence; a 7.5 answer might phrase the surprise more figuratively. Here the reaction is clear, on-topic, and keeps the narrative moving without added complexity, the direct, uncomplicated development style expected at Band 6.5.Câu này diễn đạt một phản ứng cảm xúc trực tiếp bằng cách dùng từ nhấn mạnh thông dụng 'honestly' và một cấu trúc cảm thán đơn giản, không đi sâu giải thích cụ thể điều gì đã thay đổi hay so sánh với một trải nghiệm khác. Một câu trả lời Band 7.0 có lẽ sẽ gắn phản ứng này với một chi tiết bổ trợ cụ thể trong cùng câu; một câu trả lời Band 7.5 có thể diễn đạt sự ngạc nhiên này theo cách giàu hình ảnh hơn. Ở đây, phản ứng rõ ràng, đúng trọng tâm, và giúp câu chuyện tiếp tục trôi chảy mà không thêm độ phức tạp, đây là phong cách phát triển trực tiếp, không cầu kỳ được kỳ vọng ở Band 6.5.
  • GRAThey are quite expensive, maybe four or five million đồng for a good pair, which is a lot of money for headphones.A non-defining relative clause, 'which is a lot of money for headphones,' is added onto a sentence that already contains a specific price estimate, giving a plain evaluative comment on the cost without further subordination or restructuring. A 7.0 answer would likely tighten this into a more integrated structure, embedding the evaluation earlier; a 7.5 answer might use a more marked or figurative way to express the cost concern. This straightforward but correctly used relative clause is typical Band 6.5 grammatical range, while still conveying the real financial hesitation mentioned in the next sentence.Một mệnh đề quan hệ không xác định, 'which is a lot of money for headphones', được thêm vào một câu đã có sẵn một mức giá cụ thể, đưa ra một nhận xét đánh giá đơn giản về chi phí mà không có thêm sự lồng ghép hay tái cấu trúc nào khác. Một câu trả lời Band 7.0 có lẽ sẽ nén điều này thành một cấu trúc tích hợp hơn, lồng nhận xét đánh giá vào sớm hơn; một câu trả lời Band 7.5 có thể dùng một cách diễn đạt nổi bật hơn hoặc giàu hình ảnh hơn để thể hiện mối lo ngại về chi phí. Mệnh đề quan hệ đơn giản nhưng được dùng đúng này là phạm vi ngữ pháp điển hình của Band 6.5, đồng thời vẫn truyền tải được sự do dự thực sự về tài chính được nhắc đến ở câu tiếp theo.
Band 7.0

Phrases like 'on a completely different level' and the reflective closing ('I guess it's one of those purchases...') show natural development without pushing into idiomatic territory, exactly the Band 7.0 target.Những cụm từ như 'on a completely different level' (ở một đẳng cấp hoàn toàn khác) và câu kết mang tính suy ngẫm ('I guess it's one of those purchases...') cho thấy sự phát triển ý tự nhiên mà chưa vươn tới mức thành ngữ, đúng chuẩn mục tiêu của Band 7.0.

The piece of technology I'd like to own is a mirrorless camera — the kind serious hobbyist photographers use, smaller than the big professional ones but with a similar picture quality.

I first found out about it through a friend of mine who does photography as a side hobby. He brought his camera along on a trip we took to Ba Na Hills last year, and the photos he took were honestly on a completely different level from anything my phone could produce, especially in low light.

In terms of price, a decent one with a good lens would probably cost around twenty million đồng, which is quite a lot of money for something that isn't really a necessity. That's the main reason I haven't bought one yet — I keep telling myself I'll save up for it, but something else always comes up first.

The reason I'd like to own it is that I've become more interested in photography recently, and I feel like my phone camera limits what I can actually do, especially when it comes to controlling things like the background blur or shooting at night. With a proper camera, I could experiment more and maybe even improve my editing skills, since I already spend a lot of time on design software for work anyway. There's also a practical side to it — I travel fairly often, and having better photos to look back on would mean a lot to me. I guess it's one of those purchases that isn't essential, but it would genuinely make me happier day to day.

Xem bản dịch tiếng Việt

Món công nghệ mà tôi muốn sở hữu là một chiếc máy ảnh mirrorless — loại mà những người chơi nhiếp ảnh nghiêm túc hay dùng, nhỏ gọn hơn những chiếc máy chuyên nghiệp cỡ lớn nhưng vẫn cho chất lượng ảnh tương đương.

Tôi biết đến nó lần đầu qua một người bạn có sở thích chụp ảnh tay trái. Anh ấy mang máy ảnh theo trong chuyến đi Bà Nà Hills mà chúng tôi đi cùng nhau năm ngoái, và những bức ảnh anh ấy chụp thực sự ở một đẳng cấp hoàn toàn khác so với bất cứ thứ gì điện thoại của tôi có thể chụp được, đặc biệt là trong điều kiện thiếu sáng.

Về giá cả, một chiếc máy tạm ổn kèm ống kính tốt có lẽ sẽ tốn khoảng hai mươi triệu đồng, một số tiền khá lớn cho một thứ không thực sự cần thiết. Đó cũng là lý do chính khiến tôi vẫn chưa mua — tôi cứ tự nhủ sẽ để dành tiền mua nó, nhưng lúc nào cũng có việc khác chen ngang trước.

Lý do tôi muốn sở hữu nó là vì gần đây tôi trở nên hứng thú hơn với nhiếp ảnh, và tôi cảm thấy camera điện thoại giới hạn những gì mình thực sự có thể làm, nhất là khi cần kiểm soát những thứ như độ xóa phông hay chụp ban đêm. Có một chiếc máy ảnh đúng nghĩa, tôi có thể thử nghiệm nhiều hơn, thậm chí có thể nâng cao kỹ năng chỉnh sửa ảnh của mình, vì dù sao tôi cũng đã dành nhiều thời gian dùng phần mềm thiết kế cho công việc rồi. Ngoài ra còn có khía cạnh thực tế nữa — tôi khá hay đi du lịch, và việc có những bức ảnh đẹp hơn để nhìn lại sau này sẽ có ý nghĩa rất nhiều với tôi. Tôi nghĩ đây là kiểu món đồ không thực sự cần thiết, nhưng nó thực sự sẽ khiến tôi vui hơn trong cuộc sống hằng ngày.

264 từ · khoảng 2 phút

Vì sao đạt band này

  • LRon a completely different level"On a completely different level" is an idiomatic-adjacent comparative phrase for a large quality gap, more vivid than a plain equivalent like "much better," while still common enough in everyday speech not to sound like a deliberate flourish. This is the single flexible collocation the Band 7.0 lexical target calls for, used to make the comparison between phone and camera photos concrete and personal.'On a completely different level' là một cụm so sánh mang màu sắc gần với thành ngữ, diễn tả một khoảng cách chất lượng lớn, sinh động hơn hẳn một cách diễn đạt đơn giản kiểu 'much better,' nhưng vẫn đủ thông dụng trong lời nói hàng ngày để không nghe như một sự phô trương có chủ ý. Đây chính là cụm kết hợp từ linh hoạt duy nhất mà tiêu chí từ vựng band 7.0 yêu cầu, được dùng để làm cho sự so sánh giữa ảnh chụp bằng điện thoại và bằng máy ảnh trở nên cụ thể và mang tính cá nhân.
  • GRAI feel like my phone camera limits what I can actually do, especially when it comes to controlling things like the background blur or shooting at nightThe main clause ("I feel like my phone camera limits...") is extended by an "especially when it comes to" clause introducing two concrete embedded examples (background blur, night shooting). This is a comfortably layered but accurate sentence that develops an abstract complaint into specific evidence, matching Band 7.0's expectation of reason-plus-concrete-example without the more deliberately varied punctuation or clause types that would signal 7.5.Mệnh đề chính ('I feel like my phone camera limits...') được mở rộng bởi một mệnh đề 'especially when it comes to' giới thiệu hai ví dụ cụ thể được lồng vào (làm mờ hậu cảnh, chụp ảnh ban đêm). Đây là một câu được phân lớp một cách thoải mái nhưng chính xác, phát triển một lời phàn nàn trừu tượng thành bằng chứng cụ thể, khớp với kỳ vọng của band 7.0 về việc đưa ra lý do kèm theo ví dụ cụ thể, mà không có kiểu dấu câu hay loại mệnh đề đa dạng hơn một cách có chủ ý vốn báo hiệu band 7.5.
  • FCI guess it's one of those purchases that isn't essential, but it would genuinely make me happier day to day"I guess" is a natural spoken hedge that frames the closing judgment as tentative, personal opinion rather than a definitive statement, and the "not essential, but..." contrast weighs practicality against genuine wellbeing -- this kind of honest, slightly qualified self-reflection is the reflective development the Band 7.0 fluency and coherence target rewards, and the hedge itself is one of the spoken phrases the site's own guidance explicitly favours over more formal alternatives.'I guess' là một cách giảm nhẹ tự nhiên trong lời nói, đóng khung nhận định kết luận như một ý kiến cá nhân còn dè dặt chứ không phải một tuyên bố chắc chắn, và sự tương phản 'not essential, but...' cân nhắc giữa tính thực tế với sức khỏe tinh thần thực sự — kiểu tự suy ngẫm chân thành, có phần dè dặt như vậy chính là sự phát triển mang tính suy ngẫm mà tiêu chí lưu loát và mạch lạc band 7.0 đánh giá cao, và bản thân từ giảm nhẹ này cũng là một trong những cụm khẩu ngữ mà hướng dẫn của chính trang web này ưu tiên hơn hẳn những lựa chọn trang trọng khác.
Band 7.5

The cleft sentence 'What makes it different from an ordinary tablet is exactly what it can't do' and the figurative simile about a notebook that 'never runs out of pages' demonstrate the grammatical and lexical range typical of Band 7.5.Câu chẻ 'What makes it different from an ordinary tablet is exactly what it can't do' (Điều khiến nó khác với một chiếc máy tính bảng thông thường chính là những gì nó không thể làm được) cùng với phép so sánh ẩn dụ về một cuốn sổ 'không bao giờ hết trang' thể hiện phạm vi ngữ pháp và từ vựng điển hình của Band 7.5.

The piece of technology I'd like to own is an e-ink tablet — one of those grey, paper-like screens you write on with a stylus, like a very expensive notebook that never runs out of pages. I first saw one on the desk of a colleague who'd brought it back from a trip to Singapore, and I spent about ten minutes drawing on it while pretending to have a work question for her.

What makes it different from an ordinary tablet is exactly what it can't do. There's no colour, no video, no notifications, and the screen doesn't glow — it reflects light like paper, so you can use it by a window without the glare that gives me a headache by four o'clock. The stylus has a slight drag to it, so writing feels like a pencil rather than sliding on glass.

How expensive is it? Around fifteen million đồng with the pen, which is roughly a month's rent for me, and honestly that's why I still don't own one. I've put it in an online basket at least three times.

Why I want it comes down to how I actually work. Every app I design starts as rough sketches — boxes and arrows — and I do those in paper notebooks, of which I now have a shelf of about forty, none of them searchable. I'd love to sketch in the same slow, hand-drawn way and then have the drawing exported straight into my design software. And there's a quieter reason. I spend nine hours a day on a screen that's constantly asking for something. A device that shows nothing but my own handwriting, that can't distract me even if I wanted it to, feels less like a gadget and more like a small piece of peace I'd be buying. Fifteen million đồng is a lot for peace, but I'm getting closer to paying it.

Xem bản dịch tiếng Việt

Món công nghệ tôi muốn sở hữu là một chiếc máy tính bảng màn hình e-ink - loại màn hình xám, giống giấy, mà bạn viết lên bằng bút cảm ứng, giống như một cuốn sổ tay cực kỳ đắt tiền nhưng không bao giờ hết trang. Tôi lần đầu thấy nó trên bàn làm việc của một đồng nghiệp mang về từ chuyến đi Singapore, và tôi đã dành khoảng mười phút vẽ nguệch ngoạc trên đó trong lúc giả vờ có việc cần hỏi chị ấy.

Điều khiến nó khác biệt với một máy tính bảng bình thường chính là những gì nó không làm được. Không có màu sắc, không có video, không có thông báo, và màn hình không tự phát sáng - nó phản chiếu ánh sáng giống như giấy, nên bạn có thể dùng nó cạnh cửa sổ mà không bị chói mắt, thứ vốn khiến tôi đau đầu mỗi khi đến bốn giờ chiều. Cây bút cảm ứng có một chút độ ma sát, nên khi viết cảm giác giống như dùng bút chì hơn là trượt trên mặt kính.

Nó đắt cỡ nào ư? Khoảng mười lăm triệu đồng tính cả bút, tương đương gần một tháng tiền thuê nhà của tôi, và thành thật mà nói đó là lý do tôi vẫn chưa mua được. Tôi đã bỏ nó vào giỏ hàng online ít nhất ba lần rồi.

Lý do tôi muốn có nó thật ra gắn liền với cách tôi làm việc. Mọi ứng dụng tôi thiết kế đều bắt đầu bằng những bản phác thảo thô sơ - mấy ô vuông và mũi tên - và tôi vẽ những thứ đó trong sổ tay giấy, giờ tôi có cả một kệ khoảng bốn mươi cuốn, không cuốn nào tìm kiếm được. Tôi rất muốn được phác thảo theo cách chậm rãi, vẽ tay như thế rồi có thể xuất thẳng bản vẽ vào phần mềm thiết kế của mình. Và còn một lý do lặng lẽ hơn. Tôi dành chín tiếng mỗi ngày trước một màn hình lúc nào cũng đòi hỏi điều gì đó từ tôi. Một thiết bị chỉ hiện chữ viết tay của chính mình, không thể làm tôi phân tâm dù tôi có muốn, cảm giác không giống một món đồ công nghệ, mà giống một mẩu bình yên nhỏ mà tôi sắp bỏ tiền ra mua. Mười lăm triệu đồng là khá nhiều cho sự bình yên, nhưng tôi đang tiến gần hơn đến việc trả cái giá đó.

317 từ · khoảng 2 phút

Vì sao đạt band này

  • GRAWhat makes it different from an ordinary tablet is exactly what it can't do.The sentence is a genuine cleft construction ("What makes it different... is exactly what it can't do"), fronting the abstract idea being defined before delivering an intentionally paradoxical answer -- defined by absence, not presence. This is precisely one of the structures the Band 7.5 grammar target names explicitly ("relative clauses, conditionals, a cleft sentence"), and the paradox itself is a sophisticated rhetorical setup for the explanation that follows.Câu này là một cấu trúc câu chẻ đích thực ('What makes it different... is exactly what it can't do'), đưa ý tưởng trừu tượng cần định nghĩa lên trước, rồi mới đưa ra một câu trả lời mang tính nghịch lý có chủ ý — được định nghĩa bởi sự thiếu vắng, chứ không phải sự hiện diện. Đây chính xác là một trong những cấu trúc mà tiêu chí ngữ pháp band 7.5 nêu đích danh ('mệnh đề quan hệ, câu điều kiện, câu chẻ'), và bản thân nghịch lý này là một sự chuẩn bị mang tính tu từ tinh vi cho phần giải thích theo sau.
  • LRlike a very expensive notebook that never runs out of pagesThe simile compares the tablet to "a very expensive notebook that never runs out of pages," translating an unfamiliar piece of technology into a familiar, everyday object while also capturing its key feature -- unlimited digital pages. This is precise figurative language used functionally to explain rather than merely decorate, exactly the "figurative... touch if it fits the moment" the Band 7.5 lexical target asks for.Phép so sánh ví chiếc máy tính bảng như 'a very expensive notebook that never runs out of pages,' chuyển hóa một món công nghệ xa lạ thành một vật dụng quen thuộc, hàng ngày, đồng thời nắm bắt được đặc điểm chính của nó — số trang kỹ thuật số không giới hạn. Đây là ngôn ngữ hình tượng chính xác được sử dụng với chức năng giải thích chứ không chỉ để trang trí, chính xác là 'nét chấm phá hình tượng... khi phù hợp với ngữ cảnh' mà tiêu chí từ vựng band 7.5 yêu cầu.
  • FCFifteen million đồng is a lot for peace, but I'm getting closer to paying it.The closing line reframes the tablet's cost not as money for a gadget but as money "for peace," tying together the practical reason (sketching workflow) and the emotional reason (screen fatigue) stated earlier into one unified, slightly self-aware conclusion. This synthesis of two different threads of argument into a single wry closing evaluation is a more ambitious reflective move than the single-reason closings typical of the parallel Band 7.0 answer on this same topic.Câu kết định hình lại chi phí của chiếc máy tính bảng không phải là tiền cho một món đồ công nghệ mà là tiền 'for peace,' gắn kết lý do thực tế (quy trình phác thảo) và lý do cảm xúc (mỏi mắt vì màn hình) đã nêu trước đó thành một kết luận thống nhất, có phần tự ý thức. Sự tổng hợp hai mạch lập luận khác nhau thành một đánh giá kết bài dí dỏm duy nhất như vậy là một bước đi mang tính suy ngẫm tham vọng hơn hẳn kiểu kết bài chỉ nêu một lý do đơn lẻ, vốn tiêu biểu cho bài trả lời song song ở band 7.0 về cùng chủ đề này.

Đề này được hỏi thế nào qua từng đợt thi

  • Describe a piece of technology - not a phone - that you would like to owntháng 5–8/2026

Câu hỏi Part 3 theo sau

Đây là các câu hỏi thảo luận giám khảo hỏi ngay sau cue card này. Có bài mẫu ở những câu đã được biên soạn.

  1. 1. What are the different types of technology that young people often use?

    tháng 5–8/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    Lists devices in a fairly plain, evenly weighted sentence, 'She uses a laptop... a smartwatch... a games console', without much rhythmic variation.Liệt kê các thiết bị trong một câu khá đơn giản, cân đối, 'She uses a laptop... a smartwatch... a games console', không có nhiều biến hóa về nhịp điệu.

    If I think about my sister's day, it covers most of the list. She uses a laptop for lectures and streaming, wireless earbuds that seem always in her ears, a smartwatch she checks all the time, and a games console she shares with her flatmates. Of course, her phone holds her banking, transport, and social life too. Young people I know are also getting into cameras again, real ones, not just phone cameras. Tablets for drawing or notes are common among students too. I think a lot of this technology is more about entertainment and connection than actually making things.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Nếu nghĩ về một ngày của em gái tôi, thì gần như đủ hết danh sách đó. Nó dùng laptop để học và xem phim trực tuyến, đeo tai nghe không dây có vẻ như lúc nào cũng dính chặt lấy tai, một chiếc đồng hồ thông minh mà nó liên tục kiểm tra, và một máy chơi game dùng chung với bạn cùng phòng. Tất nhiên, điện thoại của nó cũng chứa cả việc ngân hàng, di chuyển và đời sống xã hội. Những người trẻ tôi quen cũng đang quay lại mê máy ảnh, loại thực thụ, chứ không chỉ camera điện thoại. Máy tính bảng để vẽ hoặc ghi chú cũng phổ biến trong sinh viên. Tôi nghĩ phần lớn công nghệ này thiên về giải trí và kết nối hơn là thực sự tạo ra thứ gì đó.

    Vì sao đạt band này

    • FCOf course, her phone holds her banking, transport, and social life too.The 6.5 answer places the phone in a separate sentence starting with 'Of course,'. The 7.0 and 7.5 answers instead fold it directly into the main list with a dash, 'and, of course, the phone itself, which holds...', keeping the whole inventory inside one flowing sentence.Bài mẫu 6.5 đặt điện thoại vào một câu riêng biệt bắt đầu bằng 'Of course,'. Bài 7.0 và 7.5 thay vào đó gấp nó trực tiếp vào danh sách chính bằng dấu gạch ngang, 'and, of course, the phone itself, which holds...', giữ toàn bộ danh mục trong một câu trôi chảy duy nhất.
    • LRalways in her earsThis is plain, everyday phrasing. The 7.0 and 7.5 answers both use the more vivid, slightly exaggerated 'surgically attached', a much more memorable image for the same idea.Đây là cách diễn đạt đơn giản, đời thường. Cả bài 7.0 và 7.5 đều dùng cụm từ sinh động hơn, hơi cường điệu 'surgically attached', một hình ảnh đáng nhớ hơn nhiều cho cùng ý đó.
    • GRAYoung people I know are also getting into cameras again, real ones, not just phone cameras.This sentence uses a short appositive, 'real ones, not just phone cameras', a fairly simple structure. The 7.5 answer expresses a similar idea more economically with 'proper ones, for a certain kind of photo', showing a more compact phrase doing the same explanatory work.Câu này dùng một cụm đồng vị ngữ ngắn, 'real ones, not just phone cameras', cấu trúc khá đơn giản. Bài 7.5 diễn đạt một ý tương tự một cách tiết kiệm hơn bằng 'proper ones, for a certain kind of photo', cho thấy một cụm từ gọn hơn hoàn thành cùng nhiệm vụ giải thích.
    Band 7.0

    The aside 'oddly enough' before the point about cameras adds a small reflective, spoken touch beyond the flatter 6.5 statement.Lời chú thích 'oddly enough' trước điểm nói về máy ảnh thêm một chút chất suy ngẫm, mang tính khẩu ngữ vượt xa phát biểu phẳng hơn của band 6.5.

    If I trace my sister's day, it's honestly most of the list. There's a laptop for lectures and streaming, wireless earbuds that seem almost surgically attached, a smartwatch she checks more often than her phone, and a games console shared with her flatmates — and, of course, the phone itself, which holds her banking, transport, and pretty much her entire social life. Younger people I know are also getting into cameras again, oddly enough — proper ones, for a certain kind of photo. Tablets for drawing or notes are common among students too. What stands out to me is how much of it is about connection and entertainment rather than actually making things.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Nếu lần theo một ngày của em gái tôi, thành thật thì gần như đủ cả danh sách đó. Có một chiếc laptop để học và xem phim trực tuyến, tai nghe không dây gần như “dính liền” vào tai, một chiếc đồng hồ thông minh mà nó kiểm tra thường xuyên hơn cả điện thoại, và một máy chơi game dùng chung với bạn cùng phòng — và tất nhiên, còn có chiếc điện thoại, nơi chứa việc ngân hàng, di chuyển, và gần như toàn bộ đời sống xã hội của nó. Những người trẻ tôi quen cũng đang quay lại mê máy ảnh, khá lạ lùng — loại thực thụ, dùng để chụp một kiểu ảnh nhất định. Máy tính bảng để vẽ hoặc ghi chú cũng phổ biến trong sinh viên. Điều khiến tôi chú ý là có bao nhiêu phần trong đó là về kết nối và giải trí, chứ không phải thực sự tạo ra thứ gì đó.

    Vì sao đạt band này

    • FCThere's a laptop for lectures and streaming, wireless earbuds that seem almost surgically attachedThis opens the list with an existential 'There's' construction rather than the subject-verb pattern used at 6.5, 'She uses a laptop', giving the inventory a slightly more detached, itemised feel. The 7.5 answer removes even the verb, opening with the bare noun phrase 'A laptop for lectures and streaming', an even more compressed listing style.Câu này mở đầu danh sách bằng cấu trúc tồn tại 'There's' thay vì mẫu chủ ngữ-động từ được dùng ở band 6.5, 'She uses a laptop', tạo cho danh mục một cảm giác tách biệt, liệt kê hơn một chút. Bài 7.5 thậm chí bỏ luôn cả động từ, mở đầu bằng cụm danh từ trần trụi 'A laptop for lectures and streaming', một phong cách liệt kê nén hơn nữa.
    • LRalmost surgically attachedThis vivid, exaggerated image is shared closely with the 7.5 answer, both well beyond the plain 'always in her ears' used at 6.5.Hình ảnh sinh động, cường điệu này gần như trùng khớp với bài 7.5, cả hai đều vượt xa cách nói đơn giản 'always in her ears' được dùng ở band 6.5.
    • GRAa smartwatch she checks more often than her phone, and a games console shared with her flatmates — and, of course, the phone itself, which holds her banking, transport, and pretty much her entire social lifeThis long sentence stacks a comparative clause, a passive participle phrase, and a dash-marked relative clause, considerably more developed than the shorter, separated sentences at 6.5. It closely matches the density of the 7.5 answer, differing mainly in small wording choices like 'pretty much' versus a bare statement.Câu dài này chồng một mệnh đề so sánh, một cụm phân từ bị động, và một mệnh đề quan hệ đánh dấu bằng gạch ngang, phát triển hơn hẳn so với các câu ngắn hơn, tách rời ở band 6.5. Nó gần khớp với mật độ của bài 7.5, khác biệt chủ yếu ở những lựa chọn từ nhỏ như 'pretty much' so với một phát biểu trần trụi.
    Band 7.5

    The closing distinction between 'production' and 'consuming' gives the answer an analytical final layer that neither lower band attempts.Sự phân biệt kết thúc giữa 'production' và 'consuming' mang lại cho câu trả lời một lớp phân tích ở phần kết mà cả hai band thấp hơn đều không thử.

    If I trace my sister's day, it's most of the list. A laptop for lectures and streaming, wireless earbuds that seem surgically attached, a smartwatch she checks more often than her phone, a games console shared with flatmates, and, of course, the phone itself, which holds banking, transport and her entire social life. Younger people I know are also into cameras again, oddly — proper ones, for a certain kind of photo. Tablets for drawing or notes are common among students. What stands out is how much of it is about connection and entertainment rather than production; the tools for making things are a smaller part of most young people's kit than the tools for consuming.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Nếu lần theo một ngày của em gái tôi, gần như đủ cả danh sách đó. Một chiếc laptop để học và xem phim trực tuyến, tai nghe không dây như thể “dính liền” vào tai, một chiếc đồng hồ thông minh mà nó kiểm tra thường xuyên hơn cả điện thoại, một máy chơi game dùng chung với bạn cùng phòng, và tất nhiên, còn có chiếc điện thoại, nơi chứa việc ngân hàng, di chuyển và toàn bộ đời sống xã hội của nó. Những người trẻ tôi quen cũng đang quay lại mê máy ảnh, khá lạ lùng — loại thực thụ, dùng để chụp một kiểu ảnh nhất định. Máy tính bảng để vẽ hoặc ghi chú cũng phổ biến trong sinh viên. Điều nổi bật là có bao nhiêu phần trong đó là về kết nối và giải trí, chứ không phải sản xuất; đối với hầu hết giới trẻ, những công cụ để tạo ra thứ gì đó chỉ chiếm một phần nhỏ trong “bộ đồ nghề” của họ so với những công cụ để tiêu thụ nội dung.

    Vì sao đạt band này

    • FCA laptop for lectures and streaming, wireless earbuds that seem surgically attached, a smartwatch she checks more often than her phone, a games console shared with flatmates, and, of course, the phone itselfDropping the introductory verb entirely and opening straight with a list of noun phrases is a bolder, more compressed structure than the 'There's' construction at 7.0 or the full subject-verb sentences at 6.5, reading almost like a catalogue.Bỏ hẳn động từ dẫn nhập và mở đầu ngay bằng một danh sách các cụm danh từ là một cấu trúc táo bạo, nén hơn so với cấu trúc 'There's' ở band 7.0 hay các câu chủ ngữ-động từ đầy đủ ở band 6.5, đọc gần như một bản danh mục.
    • LRproductionThis abstract, almost technical noun is more precise and analytical than the plainer 'actually making things' used at both 6.5 and 7.0, exemplifying the more academic register available at the top band.Danh từ trừu tượng, gần như mang tính kỹ thuật này chính xác và phân tích hơn cách nói phẳng hơn 'actually making things' được dùng ở cả band 6.5 và 7.0, minh họa cho văn phong học thuật hơn có ở band cao nhất.
    • GRAthe tools for making things are a smaller part of most young people's kit than the tools for consumingThis closing sentence uses a comparative structure built around the parallel nouns 'kit' and 'consuming', a more abstract and economical construction than the simpler closing sentences at 6.5 and 7.0.Câu kết thúc này dùng một cấu trúc so sánh xây dựng quanh các danh từ song song 'kit' và 'consuming', một cấu trúc trừu tượng và tiết kiệm hơn so với các câu kết thúc đơn giản hơn ở band 6.5 và 7.0.
  2. 2. Do you agree or disagree that technology has a positive effect on young people's lives?

    tháng 5–8/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    Closes with the plain generalisation 'I think young people who use technology as a tool benefit the most', without the sharper contrast used in the upper bands.Kết thúc bằng lời khái quát đơn giản 'I think young people who use technology as a tool benefit the most', không có phép đối lập sắc bén hơn được dùng ở các band cao hơn.

    On balance, I agree that technology has a positive effect on young people, though maybe less than it used to. A cousin of mine in a village in Quang Tri learned graphic design from free videos online and now works remotely for a company in Ho Chi Minh City. Without technology, that life wouldn't exist for him. Technology gives access to information, jobs, and people beyond your town, which is a huge benefit, especially for young people outside big cities. On the other hand, I also see anxiety, comparison, and hours spent with nothing to show for it. I think young people who use technology as a tool benefit the most.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Nhìn chung, tôi đồng ý rằng công nghệ có tác động tích cực đến giới trẻ, dù có lẽ không mạnh mẽ như trước nữa. Một người em họ của tôi sống ở một ngôi làng thuộc tỉnh Quảng Trị đã học thiết kế đồ họa qua các video miễn phí trên mạng và giờ đây làm việc từ xa cho một công ty ở Thành phố Hồ Chí Minh. Nếu không có công nghệ, cuộc sống đó sẽ không thể tồn tại đối với cậu ấy. Công nghệ giúp con người tiếp cận thông tin, việc làm và những người ở ngoài phạm vi thị trấn của họ, đó là một lợi ích to lớn, đặc biệt đối với giới trẻ sống ngoài các thành phố lớn. Mặt khác, tôi cũng thấy sự lo âu, sự so sánh, và hàng giờ đồng hồ trôi qua mà chẳng đạt được gì. Tôi nghĩ những người trẻ dùng công nghệ như một công cụ mới là những người hưởng lợi nhiều nhất.

    Vì sao đạt band này

    • FCOn the other hand, I also see anxiety, comparison, and hours spent with nothing to show for it.The 6.5 answer introduces this counterpoint with the standard connector 'On the other hand,'. The 7.0 and 7.5 answers instead use the more integrated 'Against that,', both folding the pivot more tightly into the flow of the argument than the fuller phrase at 6.5.Bài mẫu 6.5 giới thiệu luận điểm đối lập này bằng từ nối chuẩn 'On the other hand,'. Bài 7.0 và 7.5 thay vào đó dùng 'Against that,' mang tính hòa hợp hơn, cả hai đều gấp bước ngoặt này chặt chẽ hơn vào dòng chảy của lập luận so với cụm từ đầy đủ hơn ở band 6.5.
    • LRWithout technology, that life wouldn't exist for him.This is plain, direct phrasing. The 7.0 and 7.5 answers both compress this into a dash-marked clause within the previous sentence, 'without technology, that life simply doesn't exist' or 'without technology that life doesn't exist', a punchier, unhedged present tense claim.Đây là cách diễn đạt đơn giản, trực tiếp. Cả bài 7.0 và 7.5 đều nén điều này thành một mệnh đề đánh dấu bằng gạch ngang trong câu trước đó, 'without technology, that life simply doesn't exist' hoặc 'without technology that life doesn't exist', một luận điểm thì hiện tại mạnh mẽ hơn, không giảm nhẹ.
    • GRATechnology gives access to information, jobs, and people beyond your town, which is a huge benefit, especially for young people outside big cities.This sentence uses a relative clause after a three-item list, workable but fairly standard. The 7.5 answer restructures the same list using a colon, 'Access to information, to jobs, to people beyond your town: those are enormous positives', a more rhetorically deliberate structure.Câu này dùng một mệnh đề quan hệ sau một danh sách ba mục, khả thi nhưng khá tiêu chuẩn. Bài 7.5 tái cấu trúc cùng danh sách đó bằng dấu hai chấm, 'Access to information, to jobs, to people beyond your town: those are enormous positives', một cấu trúc có chủ đích về mặt tu từ hơn.
    Band 7.0

    The closing sentence, 'I'd say the technology itself is positive; it's the way it's designed to be used that often isn't', gives the ending more analytical precision than the flatter final sentence at 6.5.Câu kết thúc 'I'd say the technology itself is positive; it's the way it's designed to be used that often isn't' mang lại cho phần kết sự chính xác mang tính phân tích hơn so với câu kết phẳng hơn của band 6.5.

    On balance I agree, though the balance is a bit closer than it used to be. A cousin of mine in a village in Quang Tri learnt graphic design entirely from free videos and now works remotely for a company in Ho Chi Minh City — without technology, that life simply doesn't exist. Access to information, to jobs, to people beyond your town: those are genuinely enormous positives, especially for young people outside the big cities. Against that, though, I do see the anxiety, the constant comparison, and the attention spans shrinking, plus hours that vanish without anything to show for them. I'd say the technology itself is positive; it's the way it's designed to be used that often isn't.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Nhìn chung tôi đồng ý, dù cán cân đó giờ đã gần với thăng bằng hơn trước. Một người em họ của tôi sống ở một ngôi làng thuộc tỉnh Quảng Trị đã học thiết kế đồ họa hoàn toàn qua các video miễn phí và giờ đây làm việc từ xa cho một công ty ở Thành phố Hồ Chí Minh — nếu không có công nghệ, cuộc sống đó đơn giản là không tồn tại. Tiếp cận thông tin, việc làm, những con người ở ngoài phạm vi thị trấn của bạn: đó thực sự là những lợi ích to lớn, đặc biệt đối với giới trẻ sống ngoài các thành phố lớn. Tuy nhiên, đối lập với điều đó, tôi cũng thấy sự lo âu, sự so sánh không ngừng, khoảng thời gian tập trung ngày càng ngắn lại, cộng thêm hàng giờ đồng hồ tan biến mà chẳng để lại gì. Tôi cho rằng bản thân công nghệ là tích cực; chính cách nó được thiết kế để sử dụng mới thường là vấn đề.

    Vì sao đạt band này

    • FCAgainst that, though, I do see the anxiety, the constant comparison, and the attention spans shrinkingThis phrase uses 'Against that, though' to frame the counterpoint as a direct rebuttal, more integrated than the 6.5 answer's standard 'On the other hand,'. The 7.5 answer trims this further to simply 'Against that,', an even more economical version of the same pivot.Cụm từ này dùng 'Against that, though' để đóng khung luận điểm đối lập như một sự phản bác trực tiếp, hòa hợp hơn 'On the other hand,' chuẩn mực của bài 6.5. Bài 7.5 cắt gọt điều này hơn nữa thành đơn giản 'Against that,', một phiên bản còn tiết kiệm hơn của cùng bước ngoặt đó.
    • LRthe constant comparisonThis precise noun phrase is more specific than the plain 'comparison' used at 7.5, interestingly showing that lexical intensity doesn't always increase in a straight line — sometimes a plainer noun at 7.5 lands harder because of the sentence rhythm around it.Cụm danh từ chính xác này cụ thể hơn từ 'comparison' đơn giản được dùng ở band 7.5, một điều thú vị cho thấy cường độ từ vựng không phải lúc nào cũng tăng theo đường thẳng — đôi khi một danh từ đơn giản hơn ở band 7.5 lại có sức nặng hơn nhờ nhịp điệu câu văn xung quanh nó.
    • GRAAccess to information, to jobs, to people beyond your town: those are genuinely enormous positives, especially for young people outside the big cities.This sentence uses a colon to set up a three-part list before the main clause, a sophisticated structure. The 7.5 answer achieves an almost identical structure, showing this particular technique is already well established by 7.0.Câu này dùng dấu hai chấm để mở ra một danh sách ba phần trước mệnh đề chính, một cấu trúc tinh vi. Bài 7.5 đạt được một cấu trúc gần như giống hệt, cho thấy kỹ thuật cụ thể này đã được thiết lập vững chắc ngay từ band 7.0.
    Band 7.5

    The closing parallel sentence, 'Young people who use it as a tool win; those used by it lose', gives the argument a crisp, aphoristic finish beyond the plainer endings of the lower bands.Câu kết thúc song song 'Young people who use it as a tool win; those used by it lose' mang lại cho lập luận một cái kết sắc sảo, mang tính châm ngôn, vượt xa các phần kết phẳng hơn của các band thấp hơn.

    On balance I agree, though the balance is closer than it used to be. A cousin of mine in a village in Quảng Trị learnt graphic design entirely from free videos and now works remotely for a company in Ho Chi Minh City — without technology that life doesn't exist. Access to information, to jobs, to people beyond your town: those are enormous positives, especially for young people outside big cities. Against that, I see the anxiety, the comparison, the attention spans shrinking, and hours that vanish without anything to show. The technology is positive; the way it's designed to be used often isn't. Young people who use it as a tool win; those used by it lose.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Nhìn chung tôi đồng ý, dù cán cân đó giờ đã gần với thăng bằng hơn trước. Một người em họ của tôi sống ở một ngôi làng thuộc tỉnh Quảng Trị đã học thiết kế đồ họa hoàn toàn qua các video miễn phí và giờ đây làm việc từ xa cho một công ty ở Thành phố Hồ Chí Minh — nếu không có công nghệ, cuộc sống đó không tồn tại. Tiếp cận thông tin, việc làm, những con người ở ngoài phạm vi thị trấn của bạn: đó là những lợi ích to lớn, đặc biệt đối với giới trẻ sống ngoài các thành phố lớn. Đối lập với điều đó, tôi thấy sự lo âu, sự so sánh, khoảng thời gian tập trung ngày càng ngắn lại, và hàng giờ đồng hồ tan biến mà chẳng để lại gì. Công nghệ là tích cực; cách nó được thiết kế để sử dụng thì thường không như vậy. Những người trẻ dùng công nghệ như một công cụ thì thắng; những người bị công nghệ điều khiển thì thua.

    Vì sao đạt band này

    • FCAgainst that, I see the anxiety, the comparison, the attention spans shrinking, and hours that vanish without anything to show.This trimmed opening, dropping 'though' and 'do' from the 7.0 equivalent, is a more compact and confident version of the same pivot, letting the list of concerns speak for itself without extra hedging.Phần mở đầu được cắt gọt này, bỏ đi 'though' và 'do' so với phiên bản tương đương ở band 7.0, là một phiên bản gọn gàng và tự tin hơn của cùng bước ngoặt đó, để danh sách các mối lo tự nói lên vấn đề mà không cần giảm nhẹ thêm.
    • LRused by it loseThis compact passive construction is a precise, almost proverbial way of framing the negative case, more economical and memorable than any equivalent phrasing in the lower bands.Cấu trúc bị động gọn gàng này là một cách diễn đạt chính xác, gần như mang tính cách ngôn để đóng khung trường hợp tiêu cực, tiết kiệm và đáng nhớ hơn bất kỳ cách diễn đạt tương đương nào ở các band thấp hơn.
    • GRAYoung people who use it as a tool win; those used by it lose.This closing sentence uses a semicolon to balance two short, mirrored clauses built around active and passive verb forms, 'use... win' and 'used... lose', a more sophisticated and rhetorically balanced structure than the plainer closing generalisations at 6.5 and 7.0.Câu kết thúc này dùng dấu chấm phẩy để cân bằng hai mệnh đề ngắn, đối xứng nhau, xây dựng quanh các dạng động từ chủ động và bị động, 'use... win' và 'used... lose', một cấu trúc tinh vi và cân bằng về mặt tu từ hơn so với các lời khái quát kết thúc phẳng hơn ở band 6.5 và 7.0.
  3. 3. How healthy is it for young people to spend a lot of time online?

    tháng 5–8/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    Splits the cousin's recovery into two short, separate sentences, 'All three got better... so I think the hours were the real problem', rather than one flowing sentence.Chia quá trình hồi phục của người em họ thành hai câu ngắn, riêng biệt, 'All three got better... so I think the hours were the real problem', thay vì một câu trôi chảy duy nhất.

    It really depends on what 'online' means, but a lot of it isn't healthy. My cousin's sleep fell apart during a gaming phase, and his mood and grades got worse too. All three got better within weeks of the console leaving his bedroom, so I think the hours were the real problem, not the game itself. Physically, spending too much time on screens usually means less movement and worse sleep. Mentally, comparing yourself to other people's edited lives online isn't good either, especially for teenagers. I think passive scrolling is the unhealthy part, and that's what most apps are designed for.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Điều đó thực sự phụ thuộc vào việc "online" có nghĩa là gì, nhưng phần lớn trong đó là không lành mạnh. Giấc ngủ của em họ tôi bị đảo lộn hoàn toàn trong giai đoạn nghiện game, và tâm trạng cũng như điểm số của cậu ấy cũng tệ đi. Cả ba thứ đó đều cải thiện trong vòng vài tuần sau khi máy chơi game rời khỏi phòng ngủ của cậu ấy, nên tôi nghĩ vấn đề thực sự nằm ở thời gian, chứ không phải bản thân trò chơi. Về mặt thể chất, dành quá nhiều thời gian trước màn hình thường đồng nghĩa với việc ít vận động hơn và ngủ kém hơn. Về mặt tinh thần, so sánh bản thân với những cuộc sống được chỉnh sửa của người khác trên mạng cũng không tốt, đặc biệt là với thanh thiếu niên. Tôi nghĩ việc lướt mạng một cách thụ động mới là phần không lành mạnh, và đó chính xác là thứ mà hầu hết các ứng dụng được thiết kế để hướng tới.

    Vì sao đạt band này

    • FCAll three got better within weeks of the console leaving his bedroom, so I think the hours were the real problem, not the game itself.The 6.5 answer separates this into its own sentence with 'so I think'. The 7.0 and 7.5 answers instead attach it directly after a dash to the previous clause about the cousin's sleep, mood, and grades, keeping the whole anecdote and its conclusion inside a single continuous sentence.Bài mẫu 6.5 tách ý này thành một câu riêng bằng 'so I think'. Bài 7.0 và 7.5 thay vào đó gắn nó trực tiếp sau dấu gạch ngang vào mệnh đề trước đó về giấc ngủ, tâm trạng và điểm số của người em họ, giữ toàn bộ giai thoại và kết luận của nó trong một câu liên tục duy nhất.
    • LRcomparing yourself to other people's edited lives online isn't good eitherThis is plain, general phrasing. The 7.0 and 7.5 answers both use the more precise, almost clinical 'endless comparison with edited, curated lives is genuinely corrosive' or 'edited lives is corrosive', a stronger, more specific verb than the vague 'isn't good'.Đây là cách diễn đạt đơn giản, chung chung. Cả bài 7.0 và 7.5 đều dùng cách nói chính xác hơn, gần như mang tính lâm sàng 'endless comparison with edited, curated lives is genuinely corrosive' hay 'edited lives is corrosive', một động từ mạnh mẽ, cụ thể hơn cách nói mơ hồ 'isn't good'.
    • GRAPhysically, spending too much time on screens usually means less movement and worse sleep.This sentence uses a two-item list after 'means', a fairly simple structure. The 7.5 answer extends this into a three-item list, 'less movement, worse posture and worse sleep', showing a slightly wider grammatical pattern within the same sentence type.Câu này dùng một danh sách hai mục sau 'means', cấu trúc khá đơn giản. Bài 7.5 mở rộng nó thành một danh sách ba mục, 'less movement, worse posture and worse sleep', cho thấy một khuôn mẫu ngữ pháp rộng hơn một chút trong cùng loại câu.
    Band 7.0

    The closing aside 'I'd say' before naming passive scrolling as the real problem adds a considered, spoken quality beyond the flatter 6.5 conclusion.Lời chú thích kết thúc 'I'd say' trước khi nêu tên việc lướt mạng thụ động là vấn đề thực sự, thêm vào một chất suy ngẫm, mang tính khẩu ngữ vượt xa kết luận phẳng hơn của band 6.5.

    It depends heavily on what 'online' actually means, but honestly a lot of it isn't healthy. My cousin's sleep fell apart during a gaming phase, along with his mood and his grades, and all three recovered within weeks of the console moving out of his bedroom — so the hours were clearly the problem, not the game itself. Physically, long screen time usually means less movement, worse posture, and worse sleep. Mentally, endless comparison with edited, curated lives is genuinely corrosive at an age when identity still feels fragile. Online time that involves making something, learning, or real friendship seems fine in moderate doses. The unhealthy part, I'd say, is passive scrolling, and that's exactly what most apps are built to maximise.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Điều đó phần lớn phụ thuộc vào việc "online" thực sự có nghĩa là gì, nhưng thành thật mà nói phần lớn trong đó là không lành mạnh. Giấc ngủ của em họ tôi bị đảo lộn hoàn toàn trong giai đoạn nghiện game, cùng với tâm trạng và điểm số của cậu ấy, và cả ba thứ đó đều hồi phục trong vòng vài tuần sau khi máy chơi game rời khỏi phòng ngủ của cậu ấy — nên rõ ràng vấn đề nằm ở thời gian, chứ không phải bản thân trò chơi. Về mặt thể chất, thời gian dùng màn hình kéo dài thường đồng nghĩa với việc ít vận động hơn, tư thế tệ hơn và ngủ kém hơn. Về mặt tinh thần, việc so sánh không ngừng với những cuộc sống được chỉnh sửa, chăm chút của người khác thực sự có tính bào mòn, ở cái tuổi mà bản dạng cá nhân vẫn còn mong manh. Thời gian trực tuyến liên quan đến việc tạo ra thứ gì đó, học hỏi, hay tình bạn thực sự thì có vẻ ổn nếu ở mức vừa phải. Tôi cho rằng phần không lành mạnh chính là việc lướt mạng một cách thụ động, và đó chính xác là thứ mà hầu hết các ứng dụng được xây dựng để tối đa hóa.

    Vì sao đạt band này

    • FCso the hours were clearly the problem, not the game itselfThis dash-introduced clause folds the conclusion directly into the anecdote's main sentence, more fluid than the 6.5 answer's separate 'so I think' sentence. The 7.5 answer keeps an almost identical structure, dropping only 'clearly', showing this technique is already well set by 7.0.Mệnh đề dẫn nhập bằng dấu gạch ngang này gấp kết luận trực tiếp vào câu chính của giai thoại, trôi chảy hơn câu 'so I think' tách rời của bài 6.5. Bài 7.5 giữ một cấu trúc gần như giống hệt, chỉ bỏ 'clearly', cho thấy kỹ thuật này đã được thiết lập vững chắc từ band 7.0.
    • LRgenuinely corrosiveThis precise, almost chemical metaphor for psychological harm is shared closely with the 7.5 answer, both well beyond the vague 'isn't good either' used at 6.5.Phép ẩn dụ chính xác, gần như mang tính hóa học này cho tổn hại tâm lý gần như trùng khớp với bài 7.5, cả hai đều vượt xa cách nói mơ hồ 'isn't good either' được dùng ở band 6.5.
    • GRAMy cousin's sleep fell apart during a gaming phase, along with his mood and his grades, and all three recovered within weeks of the console moving out of his bedroomThis sentence chains three linked ideas together with commas and 'and', more developed than the two separate sentences at 6.5. The 7.5 answer achieves an almost identical structure, showing this level of sentence-combining is already established by 7.0.Câu này nối ba ý liên quan lại với nhau bằng dấu phẩy và 'and', phát triển hơn hai câu tách rời ở band 6.5. Bài 7.5 đạt được một cấu trúc gần như giống hệt, cho thấy mức độ kết hợp câu này đã được thiết lập từ band 7.0.
    Band 7.5

    The closing sentence, 'that's exactly what most apps are built to maximise', ends on a pointed, slightly critical observation about design intent.Câu kết thúc 'that's exactly what most apps are built to maximise' khép lại bằng một nhận xét sắc bén, hơi mang tính phê phán về chủ đích thiết kế.

    It depends heavily on what 'online' means, but a lot of it isn't healthy. My cousin's sleep fell apart during a gaming phase, along with his mood and his grades, and all three recovered within weeks of the console moving out of his bedroom — the hours were the problem, not the game. Physically, long screen time means less movement, worse posture and worse sleep. Mentally, endless comparison with edited lives is corrosive at an age when identity is fragile. Online time that involves making something, learning, or genuine friendship seems fine in moderate doses. The unhealthy part is passive scrolling, and that's exactly what most apps are built to maximise.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Điều đó phần lớn phụ thuộc vào việc "online" có nghĩa là gì, nhưng phần lớn trong đó là không lành mạnh. Giấc ngủ của em họ tôi bị đảo lộn hoàn toàn trong giai đoạn nghiện game, cùng với tâm trạng và điểm số của cậu ấy, và cả ba thứ đó đều hồi phục trong vòng vài tuần sau khi máy chơi game rời khỏi phòng ngủ — vấn đề nằm ở thời gian, chứ không phải trò chơi. Về mặt thể chất, thời gian dùng màn hình kéo dài đồng nghĩa với việc ít vận động hơn, tư thế tệ hơn và ngủ kém hơn. Về mặt tinh thần, việc so sánh không ngừng với những cuộc sống được chỉnh sửa có tính bào mòn, ở cái tuổi mà bản dạng cá nhân còn mong manh. Thời gian trực tuyến liên quan đến việc tạo ra thứ gì đó, học hỏi, hay tình bạn thực sự thì có vẻ ổn nếu ở mức vừa phải. Phần không lành mạnh chính là việc lướt mạng một cách thụ động, và đó chính xác là thứ mà hầu hết các ứng dụng được xây dựng để tối đa hóa.

    Vì sao đạt band này

    • FCthe hours were the problem, not the gameThis trimmed clause, dropping 'clearly' and 'itself' from the 7.0 equivalent, is a more economical and assured version of the same conclusion, letting the contrast between 'hours' and 'game' stand on its own.Mệnh đề được cắt gọt này, bỏ 'clearly' và 'itself' so với phiên bản tương đương ở band 7.0, là một phiên bản tiết kiệm và chắc chắn hơn của cùng kết luận, để phép đối lập giữa 'hours' và 'game' tự nói lên vấn đề.
    • LRbuilt to maximiseThis precise, almost technical phrase about deliberate design intent is sharper and more analytical than any equivalent closing phrase in the lower bands, which stop at simply noting that apps are 'designed for' this.Cụm từ chính xác, gần như mang tính kỹ thuật này về chủ đích thiết kế có chủ ý sắc bén và phân tích hơn bất kỳ cụm từ kết thúc tương đương nào ở các band thấp hơn, vốn chỉ dừng lại ở việc ghi nhận rằng các ứng dụng 'designed for' điều này.
    • GRAthat's exactly what most apps are built to maximiseThis closing clause uses the passive infinitive 'are built to maximise', a more technical and economical grammatical structure than the plainer 'designed for' construction used to close the 6.5 answer.Mệnh đề kết thúc này dùng động từ nguyên mẫu bị động 'are built to maximise', một cấu trúc ngữ pháp kỹ thuật và tiết kiệm hơn cấu trúc 'designed for' đơn giản hơn được dùng để kết thúc bài 6.5.
  4. 4. What are the differences between talking to people online and talking to them face to face?

    tháng 5–8/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    Uses two shorter, separate sentences to explain the client dispute, connected loosely with 'but', a clear but somewhat choppy structure.Dùng hai câu ngắn hơn, tách rời để giải thích tranh chấp với khách hàng, nối lỏng lẻo bằng 'but', một cấu trúc rõ ràng nhưng có phần rời rạc.

    Mainly, online you lose almost everything except the words themselves. A disagreement with a client got worse over a week of emails, until it felt quite hostile, but it was solved in five minutes when we finally sat down together. The emails had removed all the tone, so both sides had imagined the worst version of it. Face to face, you get expression and pauses, and you can fix a misunderstanding quickly. Online, you get more time to think, and some distance, which can help certain people say what they mean. I think online is better for information, and face to face is better for feelings.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Chủ yếu là, khi giao tiếp trực tuyến bạn mất đi gần như mọi thứ ngoại trừ bản thân câu chữ. Một bất đồng với khách hàng trở nên tồi tệ hơn sau một tuần trao đổi email, đến mức có cảm giác khá thù địch, nhưng nó được giải quyết trong năm phút khi cuối cùng chúng tôi ngồi lại nói chuyện trực tiếp. Những email đó đã loại bỏ hết mọi sắc thái giọng điệu, nên cả hai bên đều tưởng tượng ra phiên bản tồi tệ nhất của sự việc. Khi nói chuyện trực tiếp, bạn có được biểu cảm và những khoảng lặng, và bạn có thể nhanh chóng giải quyết một sự hiểu lầm. Khi trực tuyến, bạn có nhiều thời gian hơn để suy nghĩ, và một khoảng cách nhất định, điều này có thể giúp một số người dễ nói ra điều họ thực sự muốn nói hơn. Tôi nghĩ giao tiếp trực tuyến tốt hơn cho việc truyền tải thông tin, còn giao tiếp trực tiếp tốt hơn cho việc xử lý cảm xúc.

    Vì sao đạt band này

    • FCA disagreement with a client got worse over a week of emails, until it felt quite hostile, but it was solved in five minutes when we finally sat down together.The 6.5 answer joins escalation and resolution with a plain 'but'. The 7.0 and 7.5 answers instead use 'and then it dissolved' or 'and then dissolved', continuing the same sentence with 'and' rather than pivoting with 'but', which lets the story unfold as one continuous movement.Bài mẫu 6.5 nối sự leo thang và giải quyết bằng 'but' đơn giản. Bài 7.0 và 7.5 thay vào đó dùng 'and then it dissolved' hoặc 'and then dissolved', tiếp tục cùng câu bằng 'and' thay vì chuyển hướng bằng 'but', để câu chuyện diễn ra như một chuyển động liên tục.
    • LRgot worseThis is a plain, general verb. The 7.0 and 7.5 answers both use the more precise, almost technical 'escalated', a stronger and more specific word for the same process.Đây là một động từ đơn giản, chung chung. Cả bài 7.0 và 7.5 đều dùng từ chính xác hơn, gần như mang tính kỹ thuật 'escalated', một từ mạnh mẽ và cụ thể hơn cho cùng quá trình đó.
    • GRAThe emails had removed all the tone, so both sides had imagined the worst version of it.This sentence uses 'so' to link cause and effect, clear but fairly standard. The 7.5 answer folds a very similar idea into a dash-marked clause attached to the previous sentence instead of starting a new one, 'the emails had stripped out the tone and both sides had filled it in with the worst version', a more compact, integrated structure.Câu này dùng 'so' để nối nguyên nhân và kết quả, rõ ràng nhưng khá tiêu chuẩn. Bài 7.5 gấp một ý rất tương tự vào một mệnh đề đánh dấu bằng gạch ngang gắn vào câu trước đó thay vì bắt đầu một câu mới, 'the emails had stripped out the tone and both sides had filled it in with the worst version', một cấu trúc gọn gàng, hòa hợp hơn.
    Band 7.0

    The closing aside 'which, honestly, is more things than we usually admit' extends the final claim further than the plainer ending at 6.5.Lời chú thích kết thúc 'which, honestly, is more things than we usually admit' mở rộng luận điểm cuối cùng xa hơn so với phần kết phẳng hơn của band 6.5.

    Mainly, online you lose everything except the words. A disagreement with a client escalated over a week of emails until it genuinely felt hostile, and then it dissolved in about five minutes once we were sitting across a table, because we could finally see that neither of us was actually angry — the emails had stripped out all the tone, and both sides had quietly filled it in with the worst version. Face to face, you get expression, pauses, and the chance to repair a misunderstanding almost instantly. Online, you get time to think and the safety of distance, which does help some people say what they actually mean. I'd say online is better for information, and face to face is better for anything involving feelings — which, honestly, is more things than we usually admit.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Chủ yếu là, khi giao tiếp trực tuyến bạn mất đi mọi thứ ngoại trừ câu chữ. Một bất đồng với khách hàng leo thang qua một tuần trao đổi email đến mức thực sự có cảm giác thù địch, rồi tan biến trong khoảng năm phút khi chúng tôi ngồi đối diện nhau qua một chiếc bàn, vì cuối cùng chúng tôi có thể nhận ra rằng chẳng ai trong hai bên thực sự tức giận — những email đó đã loại bỏ hết mọi sắc thái giọng điệu, và cả hai bên đều lặng lẽ lấp đầy khoảng trống đó bằng phiên bản tồi tệ nhất. Khi nói chuyện trực tiếp, bạn có được biểu cảm, những khoảng lặng, và cơ hội sửa chữa một sự hiểu lầm gần như ngay lập tức. Khi trực tuyến, bạn có thời gian để suy nghĩ và sự an toàn của khoảng cách, điều thực sự giúp một số người nói ra điều họ thực sự muốn nói. Tôi cho rằng giao tiếp trực tuyến tốt hơn cho việc truyền tải thông tin, còn giao tiếp trực tiếp tốt hơn cho bất cứ điều gì liên quan đến cảm xúc — mà thành thật thì, điều đó nhiều hơn những gì chúng ta thường thừa nhận.

    Vì sao đạt band này

    • FCand then it dissolved in about five minutes once we were sitting across a table, because we could finally see that neither of us was actually angryThis long clause links resolution, timing, and cause together in one continuous flow, more developed than the two separate sentences at 6.5. The 7.5 answer achieves an almost identical structure, showing this level of complexity is already established by 7.0.Mệnh đề dài này nối sự giải quyết, thời điểm và nguyên nhân lại với nhau trong một dòng chảy liên tục, phát triển hơn hai câu tách rời ở band 6.5. Bài 7.5 đạt được một cấu trúc gần như giống hệt, cho thấy mức độ phức tạp này đã được thiết lập từ band 7.0.
    • LRthe safety of distanceThis is a precise, slightly abstract noun phrase for a psychological effect, more developed than a plainer equivalent would be. The 7.5 answer keeps this exact phrase, showing the two upper bands share this piece of lexis closely.Đây là một cụm danh từ chính xác, hơi trừu tượng cho một hiệu ứng tâm lý, phát triển hơn so với một cách nói tương đương đơn giản hơn. Bài 7.5 giữ nguyên cụm từ này, cho thấy hai band cao chia sẻ chặt chẽ mảnh từ vựng này.
    • GRAI'd say online is better for information, and face to face is better for anything involving feelings — which, honestly, is more things than we usually admit.This sentence adds a dash-marked relative clause onto an already balanced comparison, extending it further than the simpler final sentence at 6.5. The 7.5 answer achieves a very similar structure, differing mainly by dropping the comma before 'which' and the aside 'honestly', a marginally tighter version.Câu này thêm một mệnh đề quan hệ đánh dấu bằng gạch ngang vào một phép so sánh đã cân bằng, mở rộng nó xa hơn câu kết đơn giản hơn ở band 6.5. Bài 7.5 đạt được một cấu trúc rất tương tự, khác biệt chủ yếu ở việc bỏ dấu phẩy trước 'which' và lời chú thích 'honestly', một phiên bản chặt chẽ hơn đôi chút.
    Band 7.5

    The closing clause, 'which is more things than we admit', trims the 7.0 version's extra hedge 'honestly, is more things than we usually admit' into a more economical final line.Mệnh đề kết thúc 'which is more things than we admit' cắt gọt từ giảm nhẹ thêm 'honestly, is more things than we usually admit' của phiên bản 7.0 thành một câu kết tiết kiệm hơn.

    Mainly that online, you lose everything except the words. A disagreement with a client escalated over a week of emails until it felt genuinely hostile, and then dissolved in five minutes across a table, because we could see that neither of us was angry — the emails had stripped out the tone and both sides had filled it in with the worst version. Face to face, you get expression, pauses, the chance to repair a misunderstanding instantly. Online, you get time to think and the safety of distance, which helps some people say what they mean. I'd say online is better for information and face to face is better for anything involving feelings, which is more things than we admit.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Chủ yếu là, khi giao tiếp trực tuyến bạn mất đi mọi thứ ngoại trừ câu chữ. Một bất đồng với khách hàng leo thang qua một tuần trao đổi email đến mức thực sự có cảm giác thù địch, rồi tan biến trong năm phút khi ngồi đối diện nhau qua một chiếc bàn, vì chúng tôi có thể nhận ra rằng chẳng ai trong hai bên tức giận — những email đó đã loại bỏ hết sắc thái giọng điệu và cả hai bên đều lấp đầy khoảng trống đó bằng phiên bản tồi tệ nhất. Khi nói chuyện trực tiếp, bạn có được biểu cảm, những khoảng lặng, cơ hội sửa chữa một sự hiểu lầm ngay lập tức. Khi trực tuyến, bạn có thời gian để suy nghĩ và sự an toàn của khoảng cách, điều giúp một số người nói ra điều họ thực sự muốn nói. Tôi cho rằng giao tiếp trực tuyến tốt hơn cho việc truyền tải thông tin còn giao tiếp trực tiếp tốt hơn cho bất cứ điều gì liên quan đến cảm xúc, điều đó nhiều hơn những gì chúng ta thừa nhận.

    Vì sao đạt band này

    • FCMainly that online, you lose everything except the words.Opening the answer with the fragment 'Mainly that' rather than the fuller 'Mainly, online you lose' used at 6.5 and 7.0 is a bolder, more conversational opening move, sounding like the direct continuation of an unspoken question.Mở đầu câu trả lời bằng cụm từ 'Mainly that' thay vì 'Mainly, online you lose' đầy đủ hơn được dùng ở band 6.5 và 7.0 là một cách mở đầu táo bạo hơn, mang tính đối thoại hơn, nghe như sự tiếp nối trực tiếp của một câu hỏi không được nói ra.
    • LRstripped out the toneThis vivid, precise verb phrase matches the 7.0 answer closely, both clearly ahead of the plainer 'removed all the tone' used at 6.5, showing this lexical upgrade is locked in from 7.0 onward.Cụm động từ sinh động, chính xác này gần như trùng khớp với bài 7.0, cả hai đều rõ ràng vượt trội hơn cách nói phẳng hơn 'removed all the tone' được dùng ở band 6.5, cho thấy sự nâng cấp từ vựng này đã được cố định từ band 7.0 trở đi.
    • GRAwhich is more things than we admitThis closing relative clause is trimmed of the extra adverb 'honestly' and modal softening used at 7.0, a more economical and confident final structure than either lower band's ending.Mệnh đề quan hệ kết thúc này được cắt gọt bỏ trạng từ thêm 'honestly' và sự giảm nhẹ tình thái được dùng ở band 7.0, một cấu trúc kết thúc tiết kiệm và tự tin hơn so với phần kết của cả hai band thấp hơn.
  5. 5. What do you think of the view that it is possible for people to make good friends online?

    tháng 5–8/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    Introduces the caveat about depth with the plain phrase 'The one problem is depth', a clear but slightly flat way of shifting the argument.Giới thiệu điều kiện bổ sung về chiều sâu bằng cụm từ đơn giản 'The one problem is depth', một cách chuyển hướng lập luận rõ ràng nhưng hơi bằng phẳng.

    I think it's true, but it depends what we mean by 'good'. I've worked with a designer in Poland for four years on a shared project, and we message most weeks about more than just work, so I'd call him a real friend, even though we've never been in the same room. Doing things together builds friendship, and the internet gives people plenty of shared activities, like games, projects, or communities around a hobby. The one problem is depth. Online friendships are often about one shared thing rather than a shared life, and they can end quietly when that thing ends.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi nghĩ điều đó đúng, nhưng còn tùy vào việc chúng ta hiểu "tốt" là gì. Tôi đã làm việc với một nhà thiết kế ở Ba Lan suốt bốn năm cho một dự án chung, và chúng tôi nhắn tin gần như mỗi tuần về nhiều chuyện hơn là chỉ công việc, nên tôi sẽ gọi anh ấy là một người bạn thật sự, dù chúng tôi chưa từng ở chung một căn phòng. Cùng nhau làm việc gì đó xây dựng nên tình bạn, và internet mang lại cho con người rất nhiều hoạt động chung, như trò chơi, dự án, hay các cộng đồng xoay quanh một sở thích. Vấn đề duy nhất là chiều sâu. Tình bạn trên mạng thường chỉ xoay quanh một thứ chung nào đó chứ không phải cả một cuộc sống chung, và chúng có thể lặng lẽ kết thúc khi thứ đó kết thúc.

    Vì sao đạt band này

    • FCThe one problem is depth.The 6.5 answer marks this shift with the bare noun phrase 'The one problem is depth.' The 7.0 answer extends this slightly with 'The caveat is depth, though.', and 7.5 trims it back down to 'The caveat is depth.', showing that word count doesn't rise in a straight line between the bands — sometimes 7.5 is simply more economical than 7.0.Bài mẫu 6.5 đánh dấu bước ngoặt này bằng cụm danh từ trần trụi 'The one problem is depth.' Bài 7.0 mở rộng nó một chút thành 'The caveat is depth, though.', còn 7.5 cắt gọt trở lại thành 'The caveat is depth.', cho thấy số từ không tăng theo đường thẳng giữa các band — đôi khi 7.5 đơn giản là tiết kiệm hơn 7.0.
    • LRDoing things together builds friendshipThis is plain, functional phrasing. The 7.0 and 7.5 answers both use the more precise noun phrase 'Shared activity builds friendship', turning the verb phrase into a compact abstract noun, a more academic register.Đây là cách diễn đạt đơn giản, mang tính chức năng. Cả bài 7.0 và 7.5 đều dùng cụm danh từ chính xác hơn 'Shared activity builds friendship', biến cụm động từ thành một danh từ trừu tượng gọn gàng, một văn phong học thuật hơn.
    • GRAOnline friendships are often about one shared thing rather than a shared life, and they can end quietly when that thing ends.This sentence coordinates two clauses with 'and', clear but standard. The 7.5 answer achieves the same content with almost identical wording but slightly tighter phrasing, 'tend to be about a shared thing rather than a shared life, and they can end silently when the thing ends', showing the sentence structure itself has little room left to develop further at this level.Câu này ghép hai mệnh đề bằng 'and', rõ ràng nhưng tiêu chuẩn. Bài 7.5 đạt được cùng nội dung với cách dùng từ gần như giống hệt nhưng hơi chặt chẽ hơn, 'tend to be about a shared thing rather than a shared life, and they can end silently when the thing ends', cho thấy bản thân cấu trúc câu còn rất ít không gian để phát triển thêm ở mức độ này.
    Band 7.0

    The closing contrast, 'Good friends online, definitely — but the friend who drives you to hospital still usually lives nearby', gives the ending more punch than the flatter final sentence at 6.5.Phép đối lập kết thúc, 'Good friends online, definitely — but the friend who drives you to hospital still usually lives nearby', mang lại cho phần kết sức nặng hơn so với câu kết phẳng hơn của band 6.5.

    I think it's true, with a caveat about what 'good' actually means. I've worked with a designer in Poland for four years through a shared project, we message most weeks about far more than just work, and honestly I'd call him a real friend despite never having been in the same room as him. Shared activity builds friendship, and the internet supplies shared activity in real abundance — games, projects, communities built around almost any interest. The caveat is depth, though. Online friendships tend to be about a shared thing rather than a shared life, and they can end pretty silently once the thing itself ends. Good friends online, definitely — but the friend who drives you to hospital still usually lives nearby.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi nghĩ điều đó đúng, nhưng có một điều kiện về việc "tốt" thực sự có nghĩa là gì. Tôi đã làm việc với một nhà thiết kế ở Ba Lan suốt bốn năm qua một dự án chung, chúng tôi nhắn tin gần như mỗi tuần về nhiều chuyện hơn hẳn công việc, và thành thật mà nói tôi sẽ gọi anh ấy là một người bạn thật sự dù chưa từng ở chung một căn phòng với anh ấy. Hoạt động chung xây dựng nên tình bạn, và internet mang lại hoạt động chung một cách thực sự dồi dào — trò chơi, dự án, các cộng đồng được xây dựng quanh hầu như bất kỳ sở thích nào. Tuy nhiên, điều kiện ở đây là chiều sâu. Tình bạn trên mạng thường chỉ xoay quanh một thứ chung nào đó chứ không phải cả một cuộc sống chung, và chúng có thể kết thúc khá lặng lẽ ngay khi bản thân thứ đó kết thúc. Bạn tốt trên mạng thì chắc chắn có — nhưng người bạn chở bạn đi bệnh viện thì thường vẫn là người sống gần đó.

    Vì sao đạt band này

    • FCGood friends online, definitely — but the friend who drives you to hospital still usually lives nearby.This closing sentence uses a sentence fragment plus a dash-marked contrast, a bolder rhetorical move than the plain final sentence at 6.5. The 7.5 answer achieves a similar effect but splits it into two short separate sentences instead of one dash-linked one, 'Good friends online, yes. The friend who drives you to hospital usually still lives nearby.', a slightly different but equally deliberate stylistic choice.Câu kết thúc này dùng một cụm từ không trọn vẹn cộng với một phép đối lập đánh dấu bằng gạch ngang, một thủ pháp tu từ táo bạo hơn câu kết đơn giản ở band 6.5. Bài 7.5 đạt được hiệu ứng tương tự nhưng chia nó thành hai câu ngắn, tách rời thay vì một câu nối bằng gạch ngang, 'Good friends online, yes. The friend who drives you to hospital usually still lives nearby.', một lựa chọn văn phong hơi khác nhưng cũng dụng công không kém.
    • LRshared activity in real abundanceThe intensifier 'real' here adds emphasis beyond the plain 'plenty of shared activities' at 6.5. The 7.5 answer drops 'real' for the simpler 'in abundance', showing that at the very top band, restraint can be just as effective as intensification.Từ nhấn mạnh 'real' ở đây thêm sự nhấn mạnh vượt xa cụm từ đơn giản 'plenty of shared activities' ở band 6.5. Bài 7.5 bỏ 'real' để dùng từ đơn giản hơn 'in abundance', cho thấy ở band cao nhất, sự tiết chế có thể hiệu quả không kém việc nhấn mạnh.
    • GRAwe message most weeks about far more than just work, and honestly I'd call him a real friend despite never having been in the same room as himThis sentence links two clauses with 'and', the second containing a concessive 'despite' phrase, a well-developed structure. The 7.5 answer achieves an almost identical structure, trimming only 'just' and 'as him', showing this sentence pattern is already close to settled by 7.0.Câu này nối hai mệnh đề bằng 'and', mệnh đề thứ hai chứa một cụm từ nhượng bộ 'despite', một cấu trúc phát triển tốt. Bài 7.5 đạt được một cấu trúc gần như giống hệt, chỉ cắt bỏ 'just' và 'as him', cho thấy mẫu câu này đã gần như ổn định từ band 7.0.
    Band 7.5

    The two short closing sentences, 'Good friends online, yes. The friend who drives you to hospital usually still lives nearby.', replace the dash-linked version at 7.0 with a punchier, two-beat ending.Hai câu kết thúc ngắn, 'Good friends online, yes. The friend who drives you to hospital usually still lives nearby.', thay thế phiên bản nối bằng gạch ngang ở band 7.0 bằng một cái kết mạnh mẽ hơn, hai nhịp.

    I think it's true, with a caveat about what 'good' means. I've worked with a designer in Poland for four years through a shared project, we message most weeks about far more than work, and I'd call him a real friend despite never having been in the same room. Shared activity builds friendship, and the internet supplies shared activity in abundance — games, projects, communities around any interest. The caveat is depth. Online friendships tend to be about a shared thing rather than a shared life, and they can end silently when the thing ends. Good friends online, yes. The friend who drives you to hospital usually still lives nearby.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi nghĩ điều đó đúng, nhưng có một điều kiện về việc "tốt" có nghĩa là gì. Tôi đã làm việc với một nhà thiết kế ở Ba Lan suốt bốn năm qua một dự án chung, chúng tôi nhắn tin gần như mỗi tuần về nhiều chuyện hơn hẳn công việc, và tôi sẽ gọi anh ấy là một người bạn thật sự dù chưa từng ở chung một căn phòng. Hoạt động chung xây dựng nên tình bạn, và internet mang lại hoạt động chung dồi dào — trò chơi, dự án, các cộng đồng xoay quanh bất kỳ sở thích nào. Điều kiện ở đây là chiều sâu. Tình bạn trên mạng thường chỉ xoay quanh một thứ chung nào đó chứ không phải cả một cuộc sống chung, và chúng có thể lặng lẽ kết thúc khi thứ đó kết thúc. Bạn tốt trên mạng thì có, đúng vậy. Nhưng người bạn chở bạn đi bệnh viện thì thường vẫn là người sống gần đó.

    Vì sao đạt band này

    • FCGood friends online, yes.This four-word sentence fragment is even more compact than the 7.0 answer's dash-linked version, creating a deliberate pause before the final contrasting sentence lands.Cụm từ không trọn vẹn chỉ bốn từ này còn gọn gàng hơn cả phiên bản nối bằng gạch ngang của bài 7.0, tạo ra một khoảng dừng có chủ đích trước khi câu đối lập cuối cùng xuất hiện.
    • LRin abundanceThis trimmed phrase, dropping the intensifier 'real' used at 7.0, shows a more restrained, confident register — the word 'abundance' itself already carries enough weight without extra emphasis.Cụm từ được cắt gọt này, bỏ từ nhấn mạnh 'real' được dùng ở band 7.0, cho thấy một văn phong tiết chế, tự tin hơn — bản thân từ 'abundance' đã đủ sức nặng mà không cần nhấn mạnh thêm.
    • GRAGood friends online, yes. The friend who drives you to hospital usually still lives nearby.Splitting the closing idea into two short, separate sentences rather than joining them with a dash, as the 7.0 answer does, creates a more deliberate rhetorical pause, showing flexible control over sentence boundaries for effect.Chia ý kết thúc thành hai câu ngắn, tách rời thay vì nối bằng gạch ngang như bài 7.0 làm, tạo ra một khoảng dừng tu từ có chủ đích hơn, cho thấy khả năng kiểm soát linh hoạt ranh giới câu để tạo hiệu ứng.
  6. 6. What types of impacts can technology have on family relationships?

    tháng 5–8/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    Opens with the full frame 'I think technology affects family relationships in both directions', a clear but fuller and more explanatory opening than the upper bands use.Mở đầu bằng khung câu đầy đủ 'I think technology affects family relationships in both directions', rõ ràng nhưng đầy đủ và mang tính giải thích hơn so với cách mở đầu các band cao hơn sử dụng.

    I think technology affects family relationships in both directions, and I see this in my own family. I video-call my grandmother in Hue every Sunday, and she feels more present in my life now than when I lived two hours away and only visited once a month. At the same time, our family dinners often have six phones on the table, and the conversation keeps stopping. My mother has even started taking the phones away, like a teacher. I think technology helps families stay connected across distance, but it can also disconnect them when they're sitting at the same table.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi nghĩ công nghệ ảnh hưởng đến mối quan hệ gia đình theo cả hai hướng, và tôi thấy điều đó ngay trong gia đình mình. Tôi gọi video cho bà tôi ở Huế mỗi chủ nhật, và giờ đây bà cảm thấy hiện diện nhiều hơn trong cuộc sống của tôi so với khi tôi sống cách đó hai tiếng đồng hồ và chỉ về thăm mỗi tháng một lần. Đồng thời, những bữa tối gia đình chúng tôi thường có sáu chiếc điện thoại trên bàn, và cuộc trò chuyện cứ liên tục bị ngắt quãng. Mẹ tôi thậm chí đã bắt đầu thu điện thoại lại, giống như một cô giáo. Tôi nghĩ công nghệ giúp các gia đình duy trì kết nối dù ở xa nhau, nhưng nó cũng có thể khiến họ xa cách nhau ngay cả khi đang ngồi cùng một bàn.

    Vì sao đạt band này

    • FCshe feels more present in my life now than when I lived two hours away and only visited once a monthThe 6.5 answer states this comparison in full. The 7.0 and 7.5 answers both attach the dash-marked conclusion 'technology basically stitched that relationship back together' or 'technology stitched that relationship back together' directly afterward, extending the same sentence with an evaluative image rather than leaving the comparison to stand alone.Bài mẫu 6.5 nêu đầy đủ phép so sánh này. Bài 7.0 và 7.5 đều gắn thêm kết luận đánh dấu bằng gạch ngang 'technology basically stitched that relationship back together' hoặc 'technology stitched that relationship back together' ngay sau đó, mở rộng cùng câu bằng một hình ảnh mang tính đánh giá thay vì để phép so sánh đứng một mình.
    • LRMy mother has even started taking the phones away, like a teacher.This is plain, direct phrasing. The 7.0 and 7.5 answers both use the more specific, slightly formal verb 'confiscating' in place of the everyday 'taking away', a small but clear upgrade in precision.Đây là cách diễn đạt đơn giản, trực tiếp. Cả bài 7.0 và 7.5 đều dùng động từ cụ thể hơn, hơi trang trọng 'confiscating' thay cho từ đời thường 'taking away', một sự nâng cấp nhỏ nhưng rõ ràng về độ chính xác.
    • GRAI think technology helps families stay connected across distance, but it can also disconnect them when they're sitting at the same table.This sentence uses 'but' to join two contrasting clauses, clear but fairly standard. The 7.5 answer expresses the same contrast using two parallel verb phrases joined by 'and' instead, 'lets families stay connected across distance and lets them disconnect across a table', a more rhythmic, repeated structure.Câu này dùng 'but' để nối hai mệnh đề đối lập, rõ ràng nhưng khá tiêu chuẩn. Bài 7.5 diễn đạt cùng phép đối lập đó bằng hai cụm động từ song song nối bằng 'and' thay vào đó, 'lets families stay connected across distance and lets them disconnect across a table', một cấu trúc có nhịp điệu, lặp lại hơn.
    Band 7.0

    The simile 'like some kind of teacher' adds a slightly exaggerated, humorous touch beyond the plainer 'like a teacher' used at 6.5.Phép so sánh 'like some kind of teacher' thêm một chút cường điệu, hài hước vượt xa cách nói phẳng hơn 'like a teacher' được dùng ở band 6.5.

    I'd say technology pulls family relationships in both directions at once, and I see it clearly in my own family. I video-call my grandmother in Hue every Sunday, and honestly she's more present in my life now than when I lived two hours away and only visited monthly — technology basically stitched that relationship back together. At the same time, our family dinners have six phones face-up on the table and conversations that keep pausing, and my mother has actually started confiscating them, like some kind of teacher. Technology lets families stay connected across distance and lets them disconnect across a table. Whether the overall effect is positive seems to depend on whether a family sets rules, and most families, mine included, tend to set them far too late.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi cho rằng công nghệ kéo mối quan hệ gia đình theo cả hai hướng cùng một lúc, và tôi thấy rõ điều đó ngay trong gia đình mình. Tôi gọi video cho bà tôi ở Huế mỗi chủ nhật, và thành thật mà nói bà cảm thấy hiện diện nhiều hơn trong cuộc sống của tôi bây giờ so với khi tôi sống cách đó hai tiếng đồng hồ và chỉ về thăm mỗi tháng một lần — công nghệ về cơ bản đã khâu lại mối quan hệ đó. Đồng thời, những bữa tối gia đình chúng tôi có sáu chiếc điện thoại úp ngửa trên bàn và những cuộc trò chuyện cứ liên tục bị ngắt quãng, và mẹ tôi thực sự đã bắt đầu tịch thu chúng, giống như một kiểu giáo viên nào đó. Công nghệ vừa giúp các gia đình duy trì kết nối dù ở xa nhau, vừa khiến họ xa cách nhau ngay cả khi đang ngồi cùng một bàn. Việc hiệu ứng tổng thể là tích cực hay không dường như phụ thuộc vào việc một gia đình có đặt ra quy tắc hay không, và hầu hết các gia đình, kể cả gia đình tôi, thường đặt ra quy tắc đó quá muộn.

    Vì sao đạt band này

    • FCtechnology basically stitched that relationship back togetherThis vivid metaphor is shared closely with the 7.5 answer, both considerably more evocative than the plain factual comparison at 6.5, which doesn't use any such image at all.Phép ẩn dụ sinh động này gần như trùng khớp với bài 7.5, cả hai đều gợi hình hơn hẳn phép so sánh thuần túy sự thật ở band 6.5, vốn không dùng bất kỳ hình ảnh nào như vậy.
    • LRconfiscating them, like some kind of teacherThis phrase intensifies the image with 'some kind of', slightly more exaggerated than the 7.5 answer's plainer 'confiscating them like a teacher', showing that at 7.0 a little extra emphasis can sometimes do the same job as the sharper economy found at 7.5.Cụm từ này tăng cường độ hình ảnh bằng 'some kind of', hơi cường điệu hơn cách nói phẳng hơn của bài 7.5 'confiscating them like a teacher', cho thấy ở band 7.0, một chút nhấn mạnh thêm đôi khi có thể làm được cùng công việc như sự tiết kiệm sắc bén hơn có ở band 7.5.
    • GRAWhether the overall effect is positive seems to depend on whether a family sets rules, and most families, mine included, tend to set them far too late.This sentence uses a noun clause as subject, 'Whether the overall effect is positive', a sophisticated structure. The 7.5 answer achieves an almost identical structure, trimming 'overall' to 'net' and 'tend to set them far too late' to 'set them late', a more economical final version.Câu này dùng một mệnh đề danh từ làm chủ ngữ, 'Whether the overall effect is positive', một cấu trúc tinh vi. Bài 7.5 đạt được một cấu trúc gần như giống hệt, cắt gọt 'overall' thành 'net' và 'tend to set them far too late' thành 'set them late', một phiên bản cuối cùng tiết kiệm hơn.
    Band 7.5

    Opens with the fragment 'Both directions at once, in my own family', skipping the full explanatory sentence used at 6.5 and 7.0, a bolder, more compressed start.Mở đầu bằng cụm từ 'Both directions at once, in my own family', bỏ qua câu giải thích đầy đủ được dùng ở band 6.5 và 7.0, một khởi đầu táo bạo, nén hơn.

    Both directions at once, in my own family. I video-call my grandmother in Hue every Sunday, and she's more present in my life now than when I lived two hours away and visited monthly — technology stitched that relationship back together. At the same time, our family dinners have six phones face-up on the table and conversations that keep pausing, and my mother has started confiscating them like a teacher. Technology lets families stay connected across distance and lets them disconnect across a table. Whether the net effect is positive seems to depend on whether a family sets rules, and most families, including mine, set them late.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Kéo theo cả hai hướng cùng một lúc, ngay trong gia đình tôi. Tôi gọi video cho bà tôi ở Huế mỗi chủ nhật, và bà cảm thấy hiện diện nhiều hơn trong cuộc sống của tôi bây giờ so với khi tôi sống cách đó hai tiếng đồng hồ và về thăm mỗi tháng một lần — công nghệ đã khâu lại mối quan hệ đó. Đồng thời, những bữa tối gia đình chúng tôi có sáu chiếc điện thoại úp ngửa trên bàn và những cuộc trò chuyện cứ liên tục bị ngắt quãng, và mẹ tôi đã bắt đầu tịch thu chúng như một cô giáo. Công nghệ vừa giúp các gia đình duy trì kết nối dù ở xa nhau, vừa khiến họ xa cách nhau ngay cả khi đang ngồi cùng một bàn. Việc hiệu ứng ròng là tích cực hay không dường như phụ thuộc vào việc một gia đình có đặt ra quy tắc hay không, và hầu hết các gia đình, kể cả gia đình tôi, đặt ra quy tắc đó quá muộn.

    Vì sao đạt band này

    • FCBoth directions at once, in my own family.This four-word opening fragment states the thesis immediately without any framing verb, a considerably more compact and confident opening than the fuller sentences 'I think technology affects...' at 6.5 and 'I'd say technology pulls...' at 7.0.Cụm từ mở đầu chỉ bốn từ này nêu luận điểm ngay lập tức mà không có động từ tạo khung nào, một phần mở đầu gọn gàng và tự tin hơn hẳn các câu đầy đủ hơn 'I think technology affects...' ở band 6.5 và 'I'd say technology pulls...' ở band 7.0.
    • LRstitched that relationship back togetherThis vivid metaphor matches the 7.0 answer closely, both well beyond the plain factual statement at 6.5, showing this particular image is already established by 7.0 and simply carried through.Phép ẩn dụ sinh động này gần như trùng khớp với bài 7.0, cả hai đều vượt xa lời phát biểu thuần túy sự thật ở band 6.5, cho thấy hình ảnh cụ thể này đã được thiết lập từ band 7.0 và chỉ đơn giản được tiếp nối.
    • GRAmost families, including mine, set them lateThis closing clause is trimmed of the intensifiers 'tend to' and 'far too' used at 7.0, a more economical and understated final statement that lets the simple fact speak for itself.Mệnh đề kết thúc này được cắt gọt bỏ các từ nhấn mạnh 'tend to' và 'far too' được dùng ở band 7.0, một phát biểu kết thúc tiết kiệm và kín đáo hơn, để sự thật đơn giản tự nói lên vấn đề.
  7. 7. Do advances in technology always improve the quality of education?

    tháng 5–8/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    Gives two separate reasons for the tablet failure in short, list-like sentences, 'The tablets were mostly used for games... and the money could have paid', a plain sequence.Đưa ra hai lý do riêng biệt cho thất bại của máy tính bảng trong những câu ngắn, mang tính liệt kê, 'The tablets were mostly used for games... and the money could have paid', một trình tự đơn giản.

    No, I don't think technology always improves education, and sometimes it makes things worse while looking like progress. A school near Da Nang gave every child a tablet, and it was announced publicly, but a maths teacher there told me privately that results had actually fallen. The tablets were mostly used for games under the desk, and the money could have paid for two more teachers instead. I think technology improves education when it does something a teacher can't do alone, like showing a video or giving access to lessons a small school could never offer. But it fails when it's added just because it's new.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Không, tôi không nghĩ công nghệ luôn cải thiện giáo dục, và đôi khi nó khiến mọi thứ tệ hơn trong khi trông có vẻ như tiến bộ. Một trường học gần Đà Nẵng đã phát cho mỗi học sinh một máy tính bảng, và điều đó được công bố rộng rãi, nhưng một giáo viên toán ở đó đã nói riêng với tôi rằng kết quả thực ra đã đi xuống. Những chiếc máy tính bảng chủ yếu được dùng để chơi game dưới gầm bàn, và số tiền đó lẽ ra có thể dùng để thuê thêm hai giáo viên nữa. Tôi nghĩ công nghệ cải thiện giáo dục khi nó làm được điều mà một giáo viên không thể tự mình làm, như chiếu một đoạn video, hay mang lại cơ hội tiếp cận những bài học mà một trường nhỏ không bao giờ có thể cung cấp. Nhưng nó thất bại khi được thêm vào chỉ vì nó mới.

    Vì sao đạt band này

    • FCA school near Da Nang gave every child a tablet, and it was announced publicly, but a maths teacher there told me privately that results had actually fallen.The 6.5 answer chains this with 'and... but', producing a slightly loose three-part sentence. The 7.0 and 7.5 answers instead use a dash after the main clause to attach the teacher's private admission directly, tightening the same information into a more controlled structure.Bài mẫu 6.5 nối các ý này bằng 'and... but', tạo ra một câu ba phần có phần lỏng lẻo. Bài 7.0 và 7.5 thay vào đó dùng dấu gạch ngang sau mệnh đề chính để gắn trực tiếp lời thừa nhận riêng tư của giáo viên, thắt chặt cùng thông tin đó thành một cấu trúc được kiểm soát hơn.
    • LRgave every child a tablet, and it was announced publiclyThis is plain, workable phrasing. The 7.0 and 7.5 answers both use the more compact 'with a lot of publicity' or 'with great publicity', a prepositional phrase doing the same descriptive work more economically.Đây là cách diễn đạt đơn giản, khả thi. Cả bài 7.0 và 7.5 đều dùng cụm từ gọn gàng hơn 'with a lot of publicity' hay 'with great publicity', một cụm giới từ hoàn thành cùng công việc mô tả một cách tiết kiệm hơn.
    • GRAI think technology improves education when it does something a teacher can't do alone, like showing a video or giving access to lessons a small school could never offer.This sentence uses a 'like' example with two coordinated items, workable but fairly standard. The 7.5 answer restructures this using a colon followed by a three-item list, 'a video of a beating heart, a language app a child uses at home, access to lectures a village school could never host', a more vivid, itemised, and rhythmically deliberate structure.Câu này dùng ví dụ với 'like' cùng hai mục song song, khả thi nhưng khá tiêu chuẩn. Bài 7.5 tái cấu trúc điều này bằng dấu hai chấm theo sau là một danh sách ba mục, 'a video of a beating heart, a language app a child uses at home, access to lectures a village school could never host', một cấu trúc sinh động, có trình tự và nhịp điệu có chủ đích hơn.
    Band 7.0

    The closing reflection, 'Honestly, the best classroom I ever sat in just had a blackboard and a teacher who cared', adds a personal, spoken final touch beyond the plainer ending at 6.5.Lời suy ngẫm kết thúc, 'Honestly, the best classroom I ever sat in just had a blackboard and a teacher who cared', thêm một nét kết thúc cá nhân, mang tính khẩu ngữ vượt xa phần kết phẳng hơn của band 6.5.

    Not always, and sometimes it actually makes things worse while looking like progress. A school near Da Nang gave every child a tablet, with a lot of publicity, and a maths teacher there told me privately that results had fallen — the tablets were mostly used for games under the desk, and that money could have paid for two extra teachers instead. Technology improves education when it does something a teacher genuinely can't, like a video of a beating heart, or a language app a child uses at home, or access to lectures a village school could never host on its own. It fails, I'd say, when it's introduced simply because it's new rather than because it actually solves a problem. Honestly, the best classroom I ever sat in just had a blackboard and a teacher who cared.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Không phải lúc nào cũng vậy, và đôi khi nó thực sự khiến mọi thứ tệ hơn trong khi trông có vẻ như tiến bộ. Một trường học gần Đà Nẵng đã phát cho mỗi học sinh một máy tính bảng, với sự quảng bá rầm rộ, và một giáo viên toán ở đó đã nói riêng với tôi rằng kết quả đã đi xuống — những chiếc máy tính bảng chủ yếu được dùng để chơi game dưới gầm bàn, và số tiền đó lẽ ra có thể dùng để thuê thêm hai giáo viên nữa. Công nghệ cải thiện giáo dục khi nó làm được điều mà một giáo viên thực sự không thể, như một đoạn video về nhịp đập của trái tim, hay một ứng dụng học ngôn ngữ mà một đứa trẻ dùng ở nhà, hay cơ hội tiếp cận những bài giảng mà một trường làng không bao giờ có thể tự tổ chức. Tôi cho rằng nó thất bại khi được đưa vào đơn giản chỉ vì nó mới chứ không phải vì nó thực sự giải quyết được một vấn đề nào đó. Thành thật mà nói, lớp học tuyệt vời nhất tôi từng ngồi học chỉ có một tấm bảng đen và một giáo viên thực lòng quan tâm.

    Vì sao đạt band này

    • FCthe tablets were mostly used for games under the desk, and that money could have paid for two extra teachers insteadThis dash-introduced clause attaches the criticism directly to the main sentence, more fluid than the 6.5 answer's separated, list-like sentences. The 7.5 answer achieves an almost identical structure, trimming only 'mostly' and 'that... instead', a slightly more economical version.Mệnh đề dẫn nhập bằng dấu gạch ngang này gắn lời phê bình trực tiếp vào câu chính, trôi chảy hơn các câu tách rời, mang tính liệt kê của bài 6.5. Bài 7.5 đạt được một cấu trúc gần như giống hệt, chỉ cắt bỏ 'mostly' và 'that... instead', một phiên bản tiết kiệm hơn đôi chút.
    • LRresults had fallenThis plain, direct phrase is shared closely with the 7.5 answer, both more blunt and confident than the 6.5 answer's softened 'results had actually fallen', showing that at this point a plainer statement can carry more weight than an intensified one.Cụm từ đơn giản, trực tiếp này gần như trùng khớp với bài 7.5, cả hai đều thẳng thắn và tự tin hơn cách nói được làm mềm của bài 6.5 'results had actually fallen', cho thấy ở điểm này, một phát biểu đơn giản hơn có thể có sức nặng hơn một phát biểu được tăng cường độ.
    • GRATechnology improves education when it does something a teacher genuinely can't, like a video of a beating heart, or a language app a child uses at home, or access to lectures a village school could never host on its own.This sentence uses a colon-like 'like' list with three items joined by repeated 'or', a well-developed structure. The 7.5 answer achieves a similar list but drops the repeated 'or' in favour of commas after a colon, 'a video of a beating heart, a language app a child uses at home, access to lectures a village school could never host', a more compact, rhythmic variant.Câu này dùng danh sách 'like' tựa như dấu hai chấm với ba mục nối bằng 'or' lặp lại, một cấu trúc phát triển tốt. Bài 7.5 đạt được một danh sách tương tự nhưng bỏ 'or' lặp lại để dùng dấu phẩy sau dấu hai chấm, 'a video of a beating heart, a language app a child uses at home, access to lectures a village school could never host', một biến thể gọn gàng, có nhịp điệu hơn.
    Band 7.5

    The closing sentence, 'The best classroom I ever sat in had a blackboard and a teacher who cared', drops the hedge 'Honestly' used at 7.0 for a more direct, confident final statement.Câu kết thúc 'The best classroom I ever sat in had a blackboard and a teacher who cared' bỏ từ giảm nhẹ 'Honestly' được dùng ở band 7.0, để có một phát biểu kết thúc trực tiếp, tự tin hơn.

    Not always, and sometimes they make it worse while looking like progress. A school near Da Nang gave every child a tablet, with great publicity, and a maths teacher there told me privately that results had fallen — the tablets were used for games under the desk, and the money could have paid for two extra teachers. Technology improves education when it does something a teacher can't: a video of a beating heart, a language app a child uses at home, access to lectures a village school could never host. It fails when it's introduced because it's new rather than because it solves a problem. The best classroom I ever sat in had a blackboard and a teacher who cared.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Không phải lúc nào cũng vậy, và đôi khi chúng khiến mọi thứ tệ hơn trong khi trông có vẻ như tiến bộ. Một trường học gần Đà Nẵng đã phát cho mỗi học sinh một máy tính bảng, với sự quảng bá rầm rộ, và một giáo viên toán ở đó đã nói riêng với tôi rằng kết quả đã đi xuống — những chiếc máy tính bảng được dùng để chơi game dưới gầm bàn, và số tiền đó lẽ ra có thể dùng để thuê thêm hai giáo viên. Công nghệ cải thiện giáo dục khi nó làm được điều mà một giáo viên không thể: một đoạn video về nhịp đập của trái tim, một ứng dụng học ngôn ngữ mà một đứa trẻ dùng ở nhà, cơ hội tiếp cận những bài giảng mà một trường làng không bao giờ có thể tự tổ chức. Nó thất bại khi được đưa vào vì nó mới chứ không phải vì nó giải quyết được một vấn đề. Lớp học tuyệt vời nhất tôi từng ngồi học chỉ có một tấm bảng đen và một giáo viên thực lòng quan tâm.

    Vì sao đạt band này

    • FCthe tablets were used for games under the desk, and the money could have paid for two extra teachersThis trimmed version, dropping 'mostly' and 'instead' from the 7.0 equivalent, is a more economical and assured statement of the same criticism.Phiên bản được cắt gọt này, bỏ 'mostly' và 'instead' so với phiên bản tương đương ở band 7.0, là một phát biểu tiết kiệm và chắc chắn hơn của cùng lời phê bình đó.
    • LRaccess to lectures a village school could never hostThis precise, image-rich phrase matches the 7.0 answer closely, both considerably more vivid than the plainer 'giving access to lessons a small school could never offer' used at 6.5.Cụm từ chính xác, giàu hình ảnh này gần như trùng khớp với bài 7.0, cả hai đều sinh động hơn hẳn cách nói phẳng hơn 'giving access to lessons a small school could never offer' được dùng ở band 6.5.
    • GRAThe best classroom I ever sat in had a blackboard and a teacher who cared.This closing sentence drops the hedge 'Honestly' used at 7.0, ending instead on a bare, confident statement, a slightly more assured final structure than the hedged version at 7.0 or the fuller explanatory sentence at 6.5.Câu kết thúc này bỏ từ giảm nhẹ 'Honestly' được dùng ở band 7.0, thay vào đó kết thúc bằng một phát biểu trần trụi, tự tin, một cấu trúc kết thúc chắc chắn hơn đôi chút so với phiên bản có từ giảm nhẹ ở band 7.0 hay câu giải thích đầy đủ hơn ở band 6.5.
  8. 8. To what extent do you think technological progress will lead to increased unemployment?

    tháng 5–8/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    Explains the studio example with the plain connector 'because', a clear but fairly literal way of stating cause and effect.Giải thích ví dụ về studio bằng từ nối đơn giản 'because', một cách nêu nguyên nhân và kết quả rõ ràng nhưng khá theo nghĩa đen.

    I think there will be some unemployment, especially in the short term, and the pain won't be spread evenly. My studio no longer has a receptionist, because a booking app took over that role, but we gained two new jobs in data and client support that didn't exist before. That's roughly how it has gone in the past. The problem is that the people who lose the old jobs are rarely the same people who get the new ones, and that gap is where unemployment really comes from. AI now threatens office and creative jobs too, including parts of my own job. I expect a difficult ten years rather than permanent mass unemployment.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi nghĩ sẽ có một mức độ thất nghiệp nhất định, đặc biệt là trong ngắn hạn, và nỗi đau đó sẽ không được phân bổ đều. Studio của tôi không còn nhân viên lễ tân nữa, vì một ứng dụng đặt lịch đã tiếp quản vai trò đó, nhưng chúng tôi cũng có thêm hai công việc mới về dữ liệu và hỗ trợ khách hàng, những công việc trước đây không tồn tại. Đại khái trong quá khứ mọi việc cũng diễn ra như vậy. Vấn đề là những người mất công việc cũ hiếm khi là những người có được công việc mới, và khoảng cách đó chính là nơi tình trạng thất nghiệp thực sự bắt nguồn. Giờ đây AI cũng đang đe dọa các công việc văn phòng và sáng tạo, bao gồm cả một phần công việc của chính tôi. Tôi dự đoán sẽ có một thập kỷ khó khăn chứ không phải tình trạng thất nghiệp hàng loạt vĩnh viễn.

    Vì sao đạt band này

    • FCMy studio no longer has a receptionist, because a booking app took over that role, but we gained two new jobs in data and client support that didn't exist before.The 6.5 answer uses a full 'because' clause to explain the change. The 7.0 and 7.5 answers instead compress this into a dash-marked aside, 'a booking app absorbed that role —' or 'a booking app absorbed the role —', embedding the explanation more tightly into the sentence.Bài mẫu 6.5 dùng một mệnh đề 'because' đầy đủ để giải thích sự thay đổi này. Bài 7.0 và 7.5 thay vào đó nén điều này thành một lời chú thích đánh dấu bằng gạch ngang, 'a booking app absorbed that role —' hoặc 'a booking app absorbed the role —', lồng ghép lời giải thích chặt chẽ hơn vào câu.
    • LRtook over that roleThis is plain, functional phrasing. The 7.0 and 7.5 answers both use the more precise, slightly formal verb 'absorbed', which suggests the role being quietly folded into something larger, a more evocative choice.Đây là cách diễn đạt đơn giản, mang tính chức năng. Cả bài 7.0 và 7.5 đều dùng động từ chính xác hơn, hơi trang trọng 'absorbed', gợi ý rằng vai trò đó lặng lẽ được gấp vào một thứ lớn hơn, một lựa chọn gợi hình hơn.
    • GRAThe problem is that the people who lose the old jobs are rarely the same people who get the new ones, and that gap is where unemployment really comes from.This sentence uses 'that... and that' to link two clauses, clear but somewhat repetitive with the word 'that'. The 7.5 answer achieves a cleaner version using a comma-set-off 'though' instead, 'The people who lose the old jobs, though, are rarely the people who get the new ones', avoiding the repetition.Câu này dùng 'that... and that' để nối hai mệnh đề, rõ ràng nhưng hơi lặp từ 'that'. Bài 7.5 đạt được một phiên bản gọn gàng hơn bằng cách dùng 'though' đặt giữa hai dấu phẩy thay vào đó, 'The people who lose the old jobs, though, are rarely the people who get the new ones', tránh được sự lặp lại đó.
    Band 7.0

    The final aside 'though historically, they've reached them pretty late' adds a reflective qualifying note beyond the plainer closing statement at 6.5.Lời chú thích cuối cùng 'though historically, they've reached them pretty late' thêm một ghi chú giới hạn mang tính suy ngẫm vượt xa phát biểu kết thúc phẳng hơn của band 6.5.

    Some, especially in the short term, and honestly the pain will be spread pretty unevenly. My studio no longer has a receptionist — a booking app absorbed that role — but we gained two jobs in data and client support that didn't exist before, which is roughly how it's gone historically. The people who lose the old jobs, though, are rarely the people who get the new ones, and that gap is exactly where unemployment tends to live. AI now threatens office and creative work that used to feel fairly safe, including parts of my own job, honestly. I'd expect a genuinely difficult decade of displacement rather than permanent mass unemployment, provided training and support actually reach the people affected — though historically, they've reached them pretty late.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Sẽ có một mức độ nhất định, đặc biệt là trong ngắn hạn, và thành thật mà nói nỗi đau đó sẽ được phân bổ khá không đồng đều. Studio của tôi không còn nhân viên lễ tân nữa — một ứng dụng đặt lịch đã hấp thụ vai trò đó — nhưng chúng tôi có thêm hai công việc về dữ liệu và hỗ trợ khách hàng chưa từng tồn tại trước đây, và đại khái trong lịch sử mọi việc cũng diễn ra như vậy. Tuy nhiên, những người mất công việc cũ hiếm khi là những người có được công việc mới, và khoảng cách đó chính xác là nơi tình trạng thất nghiệp thường trú ngụ. Giờ đây AI đang đe dọa những công việc văn phòng và sáng tạo từng có cảm giác khá an toàn, thành thật mà nói, bao gồm cả một phần công việc của chính tôi. Tôi cho rằng sẽ có một thập kỷ thực sự khó khăn với sự xáo trộn việc làm chứ không phải tình trạng thất nghiệp hàng loạt vĩnh viễn, với điều kiện là đào tạo và hỗ trợ thực sự đến được với những người bị ảnh hưởng — dù trong lịch sử, chúng thường đến khá muộn.

    Vì sao đạt band này

    • FCa booking app absorbed that role — but we gained two jobs in data and client support that didn't exist before, which is roughly how it's gone historicallyThis sentence links a dash-marked explanation to a relative clause, more developed than the 'because' clause at 6.5. The 7.5 answer achieves an almost identical structure, differing only in dropping 'that' before 'role', showing this pattern is already close to settled by 7.0.Câu này nối một lời giải thích đánh dấu bằng gạch ngang với một mệnh đề quan hệ, phát triển hơn mệnh đề 'because' ở band 6.5. Bài 7.5 đạt được một cấu trúc gần như giống hệt, chỉ khác ở việc bỏ 'that' trước 'role', cho thấy khuôn mẫu này đã gần như ổn định từ band 7.0.
    • LRdisplacementThis precise, slightly technical noun for job loss caused by change is more specific than the general 'unemployment' repeated throughout the 6.5 answer, showing a finer distinction in vocabulary.Danh từ chính xác, hơi mang tính kỹ thuật này cho việc mất việc do thay đổi cụ thể hơn từ 'unemployment' chung chung được lặp lại xuyên suốt bài 6.5, cho thấy một sự phân biệt từ vựng tinh tế hơn.
    • GRAI'd expect a genuinely difficult decade of displacement rather than permanent mass unemployment, provided training and support actually reach the people affected — though historically, they've reached them pretty late.This sentence stacks a conditional 'provided' clause onto a dash-marked concession, a well-developed and layered structure. The 7.5 answer achieves an almost identical structure but splits the final clause into its own short sentence instead, 'Historically they've reached them late.', a slightly different but equally deliberate rhetorical choice.Câu này chồng một mệnh đề điều kiện 'provided' lên một sự nhượng bộ đánh dấu bằng gạch ngang, một cấu trúc phát triển tốt, nhiều lớp. Bài 7.5 đạt được một cấu trúc gần như giống hệt nhưng tách mệnh đề cuối thành câu ngắn riêng thay vào đó, 'Historically they've reached them late.', một lựa chọn tu từ hơi khác nhưng cũng dụng công không kém.
    Band 7.5

    The final two-word sentence, 'Historically they've reached them late.', breaks off from the longer sentence before it, a bold, deliberate closing rhythm.Câu cuối cùng ngắn, 'Historically they've reached them late.', tách khỏi câu dài trước đó, một nhịp điệu kết thúc táo bạo, có chủ đích.

    Some, especially in the short term, and the pain will be uneven. My studio no longer has a receptionist — a booking app absorbed the role — but we gained two jobs in data and client support that didn't exist before, which is roughly how it's gone historically. The people who lose the old jobs, though, are rarely the people who get the new ones, and that gap is where unemployment lives. AI now threatens office and creative work that used to feel safe, including parts of mine. I'd expect a difficult decade of displacement rather than permanent mass unemployment, provided training and support actually reach the people affected. Historically they've reached them late.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Sẽ có một mức độ nhất định, đặc biệt là trong ngắn hạn, và nỗi đau đó sẽ không đồng đều. Studio của tôi không còn nhân viên lễ tân nữa — một ứng dụng đặt lịch đã hấp thụ vai trò đó — nhưng chúng tôi có thêm hai công việc về dữ liệu và hỗ trợ khách hàng chưa từng tồn tại trước đây, và đại khái trong lịch sử mọi việc cũng diễn ra như vậy. Tuy nhiên, những người mất công việc cũ hiếm khi là những người có được công việc mới, và khoảng cách đó chính là nơi tình trạng thất nghiệp trú ngụ. Giờ đây AI đang đe dọa những công việc văn phòng và sáng tạo từng có cảm giác an toàn, bao gồm cả một phần công việc của chính tôi. Tôi cho rằng sẽ có một thập kỷ khó khăn với sự xáo trộn việc làm chứ không phải tình trạng thất nghiệp hàng loạt vĩnh viễn, với điều kiện là đào tạo và hỗ trợ thực sự đến được với những người bị ảnh hưởng. Trong lịch sử, chúng thường đến muộn.

    Vì sao đạt band này

    • FCthat gap is where unemployment livesThis trimmed, almost aphoristic phrase, dropping 'really comes from' in favour of the simpler 'lives', is a more economical and confident final image than either the 6.5 or 7.0 equivalents.Cụm từ được cắt gọt, gần như mang tính cách ngôn này, bỏ 'really comes from' để dùng từ đơn giản hơn 'lives', là một hình ảnh kết thúc tiết kiệm và tự tin hơn cả phiên bản tương đương ở band 6.5 lẫn 7.0.
    • LRdisplacementThis precise noun matches the 7.0 answer exactly, both clearly more specific than the repeated general noun 'unemployment' used throughout the 6.5 answer.Danh từ chính xác này khớp hoàn toàn với bài 7.0, cả hai đều rõ ràng cụ thể hơn danh từ chung chung 'unemployment' được lặp lại xuyên suốt bài 6.5.
    • GRAHistorically they've reached them late.This short closing sentence, broken off from the longer conditional sentence before it rather than folded in with a dash as at 7.0, shows a bolder, more deliberate use of sentence length for rhetorical effect.Câu kết thúc ngắn này, tách khỏi câu điều kiện dài hơn trước đó thay vì gấp vào bằng dấu gạch ngang như ở band 7.0, cho thấy việc sử dụng độ dài câu táo bạo, có chủ đích hơn để tạo hiệu ứng tu từ.
  9. 9. What do you think of the view that the rate of technological innovation will slow down in years to come?

    tháng 5–8/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    States the phone comparison and its implication in two separate sentences, 'Phones haven't changed much... My current phone is basically the same', a plain step-by-step structure.Nêu phép so sánh về điện thoại và ý nghĩa của nó trong hai câu tách rời, 'Phones haven't changed much... My current phone is basically the same', một cấu trúc tuần tự, đơn giản.

    I think this view is half right, depending on where you look. Phones haven't changed much in five years. My current phone is basically the same as the one before it, and that kind of visible innovation for consumers does seem to be slowing down as the easy improvements run out. But the tools I use for design have changed more in the last two years than in the ten years before that, mostly because of AI. I think innovation might slow down in the products we hold, but speed up in the systems working behind them, which are less visible to most people.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi nghĩ quan điểm này đúng một nửa, tùy thuộc vào việc bạn nhìn vào đâu. Điện thoại không thay đổi nhiều trong năm năm qua. Chiếc điện thoại hiện tại của tôi về cơ bản giống hệt chiếc trước đó, và kiểu đổi mới hữu hình dành cho người tiêu dùng đó dường như thực sự đang chậm lại khi những cải tiến dễ dàng đã cạn kiệt. Nhưng những công cụ tôi dùng để thiết kế đã thay đổi nhiều trong hai năm qua hơn cả mười năm trước đó cộng lại, chủ yếu là nhờ AI. Tôi nghĩ sự đổi mới có thể chậm lại trong những sản phẩm chúng ta cầm trên tay, nhưng lại tăng tốc trong những hệ thống vận hành phía sau chúng, những thứ mà hầu hết mọi người không nhìn thấy được.

    Vì sao đạt band này

    • FCMy current phone is basically the same as the one before it, and that kind of visible innovation for consumers does seem to be slowing down as the easy improvements run out.The 6.5 answer states the phone comparison as its own sentence before drawing the wider conclusion. The 7.0 and 7.5 answers instead fold both ideas into one sentence using a dash, 'my current one is essentially the one before it —', a tighter, more integrated structure.Bài mẫu 6.5 nêu phép so sánh về điện thoại thành một câu riêng trước khi rút ra kết luận rộng hơn. Bài 7.0 và 7.5 thay vào đó gấp cả hai ý vào một câu bằng dấu gạch ngang, 'my current one is essentially the one before it —', một cấu trúc chặt chẽ, hòa hợp hơn.
    • LRvisible innovation for consumersThis is workable but slightly clunky phrasing. The 7.0 and 7.5 answers both use the more compact, natural 'visible, consumer-facing innovation' or 'visible consumer innovation', a tighter compound adjective doing the same descriptive job.Đây là cách diễn đạt khả thi nhưng hơi vụng về. Cả bài 7.0 và 7.5 đều dùng cách nói gọn gàng hơn, tự nhiên hơn 'visible, consumer-facing innovation' hay 'visible consumer innovation', một tính từ ghép chặt chẽ hơn hoàn thành cùng công việc mô tả.
    • GRAI think innovation might slow down in the products we hold, but speed up in the systems working behind them, which are less visible to most people.This sentence uses 'but' to join two parallel verb phrases, then adds a relative clause, workable but somewhat loosely stacked. The 7.5 answer tightens this into 'innovation may slow in the products we hold and speed up in the systems behind them', dropping the relative clause and the repeated subject for a more compact, balanced structure.Câu này dùng 'but' để nối hai cụm động từ song song, rồi thêm một mệnh đề quan hệ, khả thi nhưng chồng chất có phần lỏng lẻo. Bài 7.5 thắt chặt điều này thành 'innovation may slow in the products we hold and speed up in the systems behind them', bỏ mệnh đề quan hệ và chủ ngữ lặp lại để có một cấu trúc gọn gàng, cân bằng hơn.
    Band 7.0

    The closing image, 'while the real changes are happening somewhere far less visible', gives the ending a slightly more developed final image than the plainer 6.5 equivalent.Hình ảnh kết thúc, 'while the real changes are happening somewhere far less visible', mang lại cho phần kết một hình ảnh cuối phát triển hơn một chút so với phiên bản tương đương phẳng hơn của band 6.5.

    I think it's half right, depending on where you actually look. Phones have barely changed in five years — my current one is essentially the one before it — and that kind of visible, consumer-facing innovation does seem to be slowing as the easy improvements run out. But the tools I use for design have changed more in the last two years than in the previous ten, mostly because of AI, and biology and energy seem to be entering a similar kind of acceleration right now. So innovation may well be slowing in the products we actually hold while speeding up in the systems behind them. Honestly, the view feels like something people say when their own gadgets stop surprising them, while the real changes are happening somewhere far less visible.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi nghĩ quan điểm này đúng một nửa, tùy thuộc vào việc bạn thực sự nhìn vào đâu. Điện thoại hầu như không thay đổi trong năm năm qua — chiếc hiện tại của tôi về cơ bản chính là chiếc trước đó — và kiểu đổi mới hữu hình, hướng đến người tiêu dùng đó dường như thực sự đang chậm lại khi những cải tiến dễ dàng đã cạn kiệt. Nhưng những công cụ tôi dùng để thiết kế đã thay đổi nhiều trong hai năm qua hơn cả mười năm trước đó, chủ yếu là nhờ AI, và sinh học cùng năng lượng dường như cũng đang bước vào một kiểu tăng tốc tương tự ngay lúc này. Vì vậy, sự đổi mới rất có thể đang chậm lại trong những sản phẩm chúng ta thực sự cầm trên tay trong khi lại tăng tốc trong những hệ thống phía sau chúng. Thành thật mà nói, quan điểm này nghe như điều người ta nói khi những món đồ công nghệ của chính họ không còn khiến họ ngạc nhiên nữa, trong khi những thay đổi thực sự đang diễn ra ở một nơi nào đó kém hiển hiện hơn nhiều.

    Vì sao đạt band này

    • FCHonestly, the view feels like something people say when their own gadgets stop surprising themThis hedge 'Honestly,' plus the vivid closing image is a more developed, opinionated final move than the plain explanatory sentence at 6.5. The 7.5 answer keeps an almost identical image but drops the hedge and 'own', trusting the observation to stand on its own.Từ giảm nhẹ 'Honestly,' cộng với hình ảnh kết thúc sinh động là một bước kết thúc phát triển hơn, mang tính quan điểm hơn so với câu giải thích đơn giản ở band 6.5. Bài 7.5 giữ một hình ảnh gần như giống hệt nhưng bỏ từ giảm nhẹ và 'own', tin tưởng nhận xét đó tự đứng vững.
    • LRa similar kind of acceleration right nowThis is a clear, workable phrase. The 7.5 answer's 'the same kind of acceleration' is nearly identical, showing this particular phrase has already reached a stable form by 7.0, with further polish coming from elsewhere in the sentence.Đây là một cụm từ rõ ràng, khả thi. Cụm từ 'the same kind of acceleration' của bài 7.5 gần như giống hệt, cho thấy cụm từ cụ thể này đã đạt được hình thức ổn định từ band 7.0, với sự trau chuốt thêm đến từ những chỗ khác trong câu.
    • GRABut the tools I use for design have changed more in the last two years than in the previous ten, mostly because of AI, and biology and energy seem to be entering a similar kind of acceleration right now.This sentence links a comparative clause to a further coordinated clause with 'and', a well-developed structure. The 7.5 answer achieves an almost identical structure, dropping only 'mostly' and 'right now', showing this pattern is already close to settled by 7.0.Câu này nối một mệnh đề so sánh với một mệnh đề song song khác bằng 'and', một cấu trúc phát triển tốt. Bài 7.5 đạt được một cấu trúc gần như giống hệt, chỉ bỏ 'mostly' và 'right now', cho thấy khuôn mẫu này đã gần như ổn định từ band 7.0.
    Band 7.5

    The closing image, 'while the real changes move somewhere less visible', trims the 7.0 version's extra words 'are happening somewhere far' into a tighter, more economical final phrase.Hình ảnh kết thúc, 'while the real changes move somewhere less visible', cắt gọt các từ thêm 'are happening somewhere far' của phiên bản 7.0 thành một cụm từ kết thúc chặt chẽ, tiết kiệm hơn.

    I think it's half right, depending on where you look. Phones have barely changed in five years — my current one is essentially the one before it — and that kind of visible consumer innovation does seem to be slowing as the easy improvements run out. But the tools I use for design have changed more in the last two years than in the previous ten, because of AI, and biology and energy seem to be entering the same kind of acceleration. So innovation may slow in the products we hold and speed up in the systems behind them. The view feels like something people say when their gadgets stop surprising them, while the real changes move somewhere less visible.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi nghĩ quan điểm này đúng một nửa, tùy thuộc vào việc bạn nhìn vào đâu. Điện thoại hầu như không thay đổi trong năm năm qua — chiếc hiện tại của tôi về cơ bản chính là chiếc trước đó — và kiểu đổi mới hữu hình, hướng đến người tiêu dùng đó dường như thực sự đang chậm lại khi những cải tiến dễ dàng đã cạn kiệt. Nhưng những công cụ tôi dùng để thiết kế đã thay đổi nhiều trong hai năm qua hơn cả mười năm trước đó, vì AI, và sinh học cùng năng lượng dường như cũng đang bước vào cùng một kiểu tăng tốc. Vì vậy, sự đổi mới có thể chậm lại trong những sản phẩm chúng ta cầm trên tay và tăng tốc trong những hệ thống phía sau chúng. Quan điểm này nghe như điều người ta nói khi những món đồ công nghệ của họ không còn khiến họ ngạc nhiên nữa, trong khi những thay đổi thực sự đang di chuyển đến một nơi nào đó kém hiển hiện hơn.

    Vì sao đạt band này

    • FCThe view feels like something people say when their gadgets stop surprising themDropping the hedge 'Honestly,' and the word 'own' used at 7.0, this sentence states the same sharp observation with more confidence and economy, trusting the claim to land without softening.Bỏ từ giảm nhẹ 'Honestly,' và từ 'own' được dùng ở band 7.0, câu này nêu cùng nhận xét sắc bén với sự tự tin và tiết kiệm hơn, tin tưởng luận điểm sẽ có sức nặng mà không cần làm mềm.
    • LRthe real changes move somewhere less visibleThis trimmed closing phrase, using the simple verb 'move' instead of the fuller 'are happening... far less visible' at 7.0, is a more economical, almost aphoristic final image.Cụm từ kết thúc được cắt gọt này, dùng động từ đơn giản 'move' thay vì cụm đầy đủ hơn 'are happening... far less visible' ở band 7.0, là một hình ảnh kết thúc tiết kiệm, gần như mang tính cách ngôn.
    • GRAinnovation may slow in the products we hold and speed up in the systems behind themThis sentence balances two parallel verb phrases, 'slow in... and speed up in', without a relative clause or repeated subject, a tighter and more rhythmically deliberate structure than the looser equivalent sentence at 6.5.Câu này cân bằng hai cụm động từ song song, 'slow in... and speed up in', không có mệnh đề quan hệ hay chủ ngữ lặp lại, một cấu trúc chặt chẽ và có nhịp điệu chủ đích hơn so với câu tương đương lỏng lẻo hơn ở band 6.5.

Câu hỏi thường gặp

Bài nói Part 2 cho cue card này nên dài bao nhiêu?
Nói trong 1-2 phút. Giám khảo sẽ dừng bạn ở mốc 2 phút, nên hãy nhắm khoảng 220-300 từ, trả lời đủ mọi ý trên thẻ và kết thúc bằng cảm nhận của bạn.
Sau cue card này giám khảo hỏi những câu Part 3 nào?
Sau đề "A Piece of Technology (Not a Phone) That You Would Like to Own", giám khảo đã hỏi 9 câu thảo luận, liệt kê ở trên. Các câu chuyển từ câu chuyện cá nhân sang ý kiến chung về cùng chủ đề.
Cue card này còn được dùng không?
Đề này được thí sinh báo lại gần nhất trong tháng 5–8/2026. Bộ cue card thay đổi bốn tháng một lần, và nhiều chủ đề quay lại ở các đợt thi sau với cách diễn đạt hơi khác.