IELTS Speaking Part 2

A Person You Know Who Has a Successful Business

Gần nhất ra thi tháng 9–12/2026Đang ra thi

Đề bài (cue card)

Describe a person you know about who has a successful business.

You should say:

  • who the person is
  • what kind of business this person has
  • whether you have used his/her business
  • and explain why you think this person's business is successful.

Bài mẫu: Band 6.5, 7.0 và 7.5

Ba phiên bản của cùng một câu trả lời, mỗi bản được viết đúng với trình độ của band đó — so sánh để thấy rõ sự khác biệt giữa các mức điểm.

Band 6.5

The description relies on plain adjectives ('friendly and hardworking') and a short closing statement ('Now her shop does well'), with only single-clause subordination, keeping the language clear but simple.Phần mô tả dựa vào các tính từ đơn giản ('thân thiện và chăm chỉ') cùng một câu kết ngắn gọn ('Giờ cửa hàng của chị làm ăn tốt'), chỉ có một mệnh đề phụ thuộc, giữ ngôn ngữ rõ ràng nhưng đơn giản.

The person I want to talk about is a woman called Phương. She owns a small coffee shop near my office building, close to the river.

I got to know her about two years ago. I walk past her shop every morning on my way to work, and one day I stopped to buy a coffee because it was raining hard. After that I started going almost every day, and we began chatting. Now she remembers my order without asking.

I don't know all the details about why she started the business, but she told me once that she used to work in a big company and felt very tired of sitting at a desk all day. She wanted something of her own, so she saved money for a few years and then rented a small space. It wasn't easy at first because there are many coffee shops in Da Nang, so she had to work very hard to get customers.

Now her shop does well. She sells coffee, tea and some simple cakes, and in the morning it's always full of office workers like me. I think she is successful because she is friendly and hardworking, and she never seems to get tired of talking to customers, even early in the morning.

Xem bản dịch tiếng Việt

Người tôi muốn kể là một chị tên Phương. Chị ấy có một quán cà phê nhỏ gần tòa nhà văn phòng chỗ tôi làm, sát bờ sông.

Tôi quen chị ấy cách đây khoảng hai năm. Sáng nào tôi cũng đi ngang qua quán trên đường đi làm, và có một hôm trời mưa to nên tôi ghé vào mua cà phê. Sau đó tôi bắt đầu ghé gần như mỗi ngày, rồi hai chị em bắt chuyện với nhau. Giờ chị ấy nhớ luôn món tôi hay gọi mà không cần hỏi.

Tôi không biết hết chi tiết vì sao chị mở quán, nhưng chị từng kể là trước đây chị làm ở một công ty lớn, ngồi bàn giấy cả ngày và thấy rất mệt mỏi. Chị muốn có cái gì đó của riêng mình, nên đã để dành tiền mấy năm rồi thuê một mặt bằng nhỏ. Lúc đầu không dễ chút nào vì Đà Nẵng có rất nhiều quán cà phê, nên chị phải cố gắng rất nhiều mới có khách quen.

Bây giờ quán của chị buôn bán khá tốt. Chị bán cà phê, trà và vài loại bánh đơn giản, buổi sáng lúc nào quán cũng đông dân văn phòng như tôi. Tôi nghĩ chị thành công vì chị thân thiện và chăm chỉ, lúc nào cũng vui vẻ trò chuyện với khách, kể cả lúc sáng sớm.

213 từ · khoảng 2 phút

Vì sao đạt band này

  • FCNow her shop does well.This four-word sentence states the outcome and stops, without a connector back to the effort described in the previous paragraph or any elaboration on what "doing well" actually looks like. That bare, list-like closure is typical of Band 6.5 coherence — clear and on-topic, but a Band 7.0 answer in the same position would likely link it explicitly to the earlier struggle, e.g. "and after all that effort, her shop finally does well," turning two flat facts into one developed point.Câu bốn từ này nêu ra kết quả rồi dừng lại, không có liên từ nối trở lại với sự nỗ lực đã được mô tả ở đoạn trước, cũng không có sự diễn giải nào về việc "doing well" thực sự trông như thế nào. Kiểu kết thúc trần trụi, mang tính liệt kê này là điển hình của mạch lạc Band 6.5 — rõ ràng và bám sát chủ đề, nhưng một câu trả lời Band 7.0 ở cùng vị trí nhiều khả năng sẽ liên kết nó một cách rõ ràng với sự khó khăn trước đó, ví dụ "and after all that effort, her shop finally does well", biến hai sự kiện bằng phẳng thành một điểm được phát triển đầy đủ.
  • LRfriendly and hardworkingTwo of the most common personality adjectives in English are joined with a simple "and," giving an accurate but very general character description. A Band 7.0 answer would likely choose one more specific or collocational phrase instead (e.g. "she's got a real knack for making regulars feel welcome"), but at Band 6.5 the target is exactly this kind of plain, unambiguous vocabulary that a listener can process instantly, without any risk of misuse.Hai trong số những tính từ chỉ tính cách thông dụng nhất trong tiếng Anh được nối với nhau bằng một từ "and" đơn giản, mang lại một mô tả tính cách chính xác nhưng rất chung chung. Một câu trả lời Band 7.0 nhiều khả năng sẽ chọn một cụm từ cụ thể hơn hoặc mang tính kết hợp hơn thay thế (ví dụ: "she's got a real knack for making regulars feel welcome"), nhưng ở Band 6.5, mục tiêu chính xác là kiểu từ vựng đơn giản, rõ ràng như thế này mà người nghe có thể xử lý ngay lập tức, không có nguy cơ dùng sai.
  • GRAI stopped to buy a coffee because it was raining hardThis sentence has exactly one subordinate clause, a "because" clause giving a simple reason, and no further layering on top of it — no relative clause, no second connector, no conditional. A Band 7.0 answer describing the same rainy morning would likely fold in an additional detail within the same sentence (e.g. "because it was raining hard, which is unusual for that time of year"), so the single, isolated "because" clause here marks the modest structural range Band 6.5 grammar is built around.Câu này có đúng một mệnh đề phụ thuộc, một mệnh đề "because" đưa ra một lý do đơn giản, và không có tầng lớp nào khác được thêm vào bên trên nó — không mệnh đề quan hệ, không liên từ thứ hai, không câu điều kiện. Một câu trả lời Band 7.0 mô tả cùng buổi sáng mưa đó nhiều khả năng sẽ lồng thêm một chi tiết bổ sung trong cùng một câu (ví dụ: "because it was raining hard, which is unusual for that time of year"), vì vậy mệnh đề "because" đơn lẻ, tách biệt ở đây đánh dấu phạm vi cấu trúc khiêm tốn mà ngữ pháp Band 6.5 được xây dựng xung quanh.
Band 7.0

The paired reason 'partly for more plants and partly because she's just easy to talk to' and the embedded 'when' clause about the pandemic give the answer natural, accurate development without unusual vocabulary.Lý do được ghép đôi 'một phần để mua thêm cây, một phần vì chị nói chuyện rất dễ chịu' cùng mệnh đề 'when' được lồng vào về giai đoạn dịch bệnh mang lại cho câu trả lời sự phát triển tự nhiên, chính xác mà không cần từ vựng khác lạ.

The person I'd talk about is a woman named Trâm, who runs a small plant shop not far from where I live in Da Nang.

I got to know her about three years ago, when I moved into my current apartment and wanted to buy a few plants to make the balcony look less empty. Her shop was the closest one, so I went in not really knowing anything, and she ended up spending almost half an hour explaining which plants would actually survive on a balcony that gets full sun all afternoon. I kept going back after that, partly for more plants and partly because she's just easy to talk to.

Why she started the business is actually a fairly ordinary story. She used to work in an office job she didn't particularly enjoy, and during the pandemic, when she had a lot of free time at home, she started growing plants just as a hobby to fill the days. Friends kept asking to buy cuttings from her, and eventually she realised there might be real demand for it, so she quit her job and rented a tiny space to sell from properly.

What the business does now has grown quite a bit since then. Besides selling plants and pots, she also runs small workshops on weekends teaching people how to care for indoor plants, which are apparently quite popular with young couples setting up their first apartment together.

I think she's successful because she genuinely cares whether a plant survives once it leaves her shop, not just whether it sells. She'll message customers weeks later to check how things are going, which most shops wouldn't bother doing, and I think that kind of attention is exactly why people keep coming back to her instead of buying online.

Xem bản dịch tiếng Việt

Người tôi muốn kể là một phụ nữ tên Trâm, chủ một cửa hàng cây cảnh nhỏ không xa nơi tôi sống ở Đà Nẵng.

Tôi quen chị khoảng ba năm trước, khi tôi chuyển đến căn hộ hiện tại và muốn mua vài chậu cây để ban công đỡ trống trải. Cửa hàng của chị là gần nhất, nên tôi ghé vào mà chẳng biết gì cả, và chị đã dành gần nửa tiếng để giải thích loại cây nào thực sự sống được trên một ban công hứng nắng cả buổi chiều. Từ đó tôi cứ quay lại, một phần để mua thêm cây, một phần vì chị nói chuyện rất dễ chịu.

Lý do chị bắt đầu kinh doanh thực ra là một câu chuyện khá bình thường. Chị từng làm việc văn phòng, công việc chị không mấy thích, và trong thời gian dịch bệnh, khi có nhiều thời gian rảnh ở nhà, chị bắt đầu trồng cây chỉ như một thú vui để lấp thời gian. Bạn bè cứ hỏi mua giống cây từ chị, rồi cuối cùng chị nhận ra có lẽ có nhu cầu thực sự cho việc này, nên chị nghỉ việc và thuê một không gian nhỏ để bán chính thức.

Việc kinh doanh giờ đây đã phát triển kha khá so với trước. Ngoài bán cây và chậu, chị còn tổ chức các buổi workshop nhỏ vào cuối tuần dạy mọi người cách chăm cây trong nhà, hình như khá được các cặp vợ chồng trẻ mới dọn về căn hộ đầu tiên ưa chuộng.

Tôi nghĩ chị thành công vì chị thực sự quan tâm liệu một cái cây có sống được sau khi rời khỏi cửa hàng của chị hay không, chứ không chỉ quan tâm liệu nó có bán được hay không. Chị sẽ nhắn tin hỏi thăm khách hàng vài tuần sau đó xem mọi thứ thế nào, điều mà hầu hết các cửa hàng khác chẳng buồn làm, và tôi nghĩ chính sự quan tâm đó là lý do khiến mọi người cứ quay lại với chị thay vì mua online.

299 từ · khoảng 2 phút

Vì sao đạt band này

  • LRwhich plants would actually survive on a balcony that gets full sun all afternoonThe phrase stays entirely within everyday gardening vocabulary — "survive," "full sun," "balcony" — but combines them into a precise, practical detail that shows real specificity rather than a vague summary like "she gave me advice about plants." A Band 6.5 answer would likely settle for that vaguer version, while a Band 7.5 answer might reach for a more technical or idiomatic gardening term; this line demonstrates the Band 7.0 target of concrete, topic-specific phrasing built from ordinary words rather than unusual vocabulary.Cụm từ này hoàn toàn nằm trong phạm vi từ vựng làm vườn thông thường — "survive," "full sun," "balcony" — nhưng kết hợp chúng lại thành một chi tiết chính xác, thực tế, cho thấy sự cụ thể thực sự thay vì một câu tóm tắt mơ hồ như "she gave me advice about plants." Một bài Band 6.5 nhiều khả năng sẽ chấp nhận phiên bản mơ hồ hơn đó, trong khi một bài Band 7.5 có thể tìm đến một thuật ngữ làm vườn mang tính kỹ thuật hoặc thành ngữ hơn; câu này minh chứng cho mục tiêu Band 7.0 về cách diễn đạt cụ thể, mang tính chủ đề được xây dựng từ những từ thông thường thay vì từ vựng khác thường.
  • FCI kept going back after that, partly for more plants and partly because she's just easy to talk to.The "partly... partly..." frame splits a single fact (that the speaker kept returning to the shop) into two distinct, weighted motivations instead of giving one flat reason. This layering of cause is a small but genuine piece of development — it shows the speaker thinking about why, not just what happened — which is the difference between the one-reason answers typical of Band 6.5 and the fuller, dual-reason development Band 7.0 Fluency and Coherence expects.Khung "partly... partly..." tách một sự kiện duy nhất (rằng người nói cứ quay lại cửa hàng đó) thành hai động cơ riêng biệt, được cân nhắc kỹ, thay vì đưa ra một lý do bằng phẳng duy nhất. Sự phân lớp nguyên nhân này là một bước phát triển nhỏ nhưng thực chất — nó cho thấy người nói đang suy nghĩ về lý do tại sao, chứ không chỉ về việc gì đã xảy ra — đây chính là điểm khác biệt giữa các câu trả lời một-lý-do điển hình của Band 6.5 và sự phát triển đầy đủ hơn, hai-lý-do mà tiêu chí Độ trôi chảy và Mạch lạc Band 7.0 kỳ vọng.
  • GRAduring the pandemic, when she had a lot of free time at home, she started growing plants just as a hobby to fill the daysA "when" clause is embedded inside the main sentence, sitting between the time phrase "during the pandemic" and the main verb "she started," so the listener has to hold two pieces of context before reaching the main action. This embedding — rather than simply stringing two separate sentences together, as a Band 6.5 answer would ("It was during the pandemic. She had free time. She started growing plants.") — is exactly the comfortable, accurate complexity that defines Band 7.0 grammatical range.Một mệnh đề "when" được lồng vào bên trong câu chính, nằm giữa cụm thời gian "during the pandemic" và động từ chính "she started," khiến người nghe phải giữ trong đầu hai mẩu ngữ cảnh trước khi đến được hành động chính. Sự lồng ghép này — thay vì chỉ đơn giản nối hai câu riêng biệt lại với nhau như một bài Band 6.5 sẽ làm ("It was during the pandemic. She had free time. She started growing plants.") — chính xác là kiểu phức tạp thoải mái, chính xác định nghĩa phạm vi ngữ pháp của Band 7.0.
Band 7.5

The compressed insight 'the reassurance is the product' and the embedded rhetorical question inside the main sentence show the idiomatic lexis and grammatical range that mark genuine Band 7.5.Nhận định cô đọng 'sự yên tâm mới chính là sản phẩm' cùng câu hỏi tu từ được lồng bên trong câu chính cho thấy vốn từ mang tính thành ngữ và phạm vi ngữ pháp đánh dấu Band 7.5 thực thụ.

The person I'd describe is a woman called Hoa, who runs a motorbike-rental business here in Da Nang. I met her in my very first week in the city, when I needed a bike and walked into what was then a tiny shopfront near the beach with six motorbikes and a handwritten price list. She rented me a scooter, told me which streets flooded, and somehow remembered my name a month later when I came back. We've been friendly ever since, and I actually designed her booking website a couple of years ago.

She started the business about eight years ago, and the reason is quite specific. She'd been a receptionist at a mid-range hotel, and every day tourists asked her where to rent a bike, and every day she sent them to shops that overcharged them or gave them something unsafe. At some point she thought: I already know these customers, I know what they're afraid of, why am I sending them to someone else? So she borrowed money from her sister, bought six second-hand scooters, and opened next to the hotel that used to employ her.

What the business does now is a lot bigger. Three branches, a fleet of over a hundred bikes, helmets that actually fit, a booking app, and a WhatsApp line where she or her staff answer within minutes in three languages. She also does the thing nobody else did — she delivers the bike to your hotel and picks it up when you leave.

I think it's successful for one boring reason: she never stopped being a receptionist. She still treats every customer like a guest who's slightly nervous and far from home. The bikes are a commodity; the reassurance is the product, and she understood that before anyone else on that street did.

Xem bản dịch tiếng Việt

Người tôi muốn nói đến là một chị tên Hoa, chị điều hành một cửa hàng cho thuê xe máy ở đây, Đà Nẵng. Tôi gặp chị vào chính tuần đầu tiên tôi đến thành phố này, khi tôi cần thuê một chiếc xe và bước vào cái lúc đó chỉ là một cửa hàng nhỏ xíu gần biển với sáu chiếc xe máy và một bảng giá viết tay. Chị cho tôi thuê một chiếc xe tay ga, dặn tôi những con đường nào hay bị ngập, và không hiểu sao một tháng sau khi tôi quay lại chị vẫn nhớ tên tôi. Từ đó chúng tôi vẫn giữ liên lạc thân thiết, và thực ra tôi đã thiết kế trang web đặt xe cho chị cách đây vài năm.

Chị bắt đầu công việc kinh doanh này khoảng tám năm trước, và lý do khá cụ thể. Trước đó chị làm lễ tân ở một khách sạn tầm trung, và ngày nào khách du lịch cũng hỏi chị nên thuê xe ở đâu, và ngày nào chị cũng chỉ họ đến những cửa hàng lấy giá cắt cổ hoặc đưa cho họ những chiếc xe không an toàn. Đến một lúc nào đó chị nghĩ: mình đã biết những khách hàng này rồi, mình biết họ sợ điều gì, tại sao mình lại cứ gửi họ cho người khác? Thế là chị vay tiền từ chị gái, mua sáu chiếc xe tay ga cũ, và mở cửa hàng ngay cạnh cái khách sạn từng thuê chị.

Việc kinh doanh bây giờ đã lớn hơn nhiều. Ba chi nhánh, một đội xe hơn một trăm chiếc, những chiếc mũ bảo hiểm vừa vặn thật sự, một ứng dụng đặt xe, và một số WhatsApp mà chị hoặc nhân viên của chị trả lời trong vài phút bằng ba thứ tiếng. Chị cũng làm một điều mà chẳng ai khác từng làm - chị giao xe tận khách sạn của bạn và đến lấy lại khi bạn rời đi.

Tôi nghĩ nó thành công vì một lý do khá tẻ nhạt: chị chưa bao giờ ngừng làm một người lễ tân. Chị vẫn đối xử với mỗi khách hàng như một vị khách hơi lo lắng và ở xa nhà. Xe máy chỉ là một món hàng phổ thông; sự trấn an mới là sản phẩm thật sự, và chị hiểu điều đó trước bất kỳ ai khác trên con phố đó.

301 từ · khoảng 2 phút

Vì sao đạt band này

  • LRthe reassurance is the productThis compressed, abstract formulation is a genuinely sophisticated, idiomatic way of summarising a business insight, typical of Band 7.5 lexical resource.Cách diễn đạt cô đọng, trừu tượng này là một cách tóm tắt nhận định kinh doanh mang tính tinh tế, thành ngữ thực thụ, đặc trưng cho vốn từ vựng của Band 7.5.
  • FCI think it's successful for one boring reason: she never stopped being a receptionist.The colon construction sets up a deliberate anticlimax — promising 'one boring reason' and then delivering an insight about customer service rather than a dramatic secret — which is an evaluative, almost argumentative move rather than plain narration. This matches the Band 7.5 requirement for 'one clear reflective or evaluative point, not just description'; a lower-band answer would more likely just list facts about Hoa's business growth without this interpretive claim. The word 'boring' is also doing ironic work: it signals the speaker knows the explanation sounds unglamorous but is arguing it's actually the real, more interesting, reason for Hoa's success, which the following sentences then unpack.Cấu trúc dấu hai chấm tạo ra một hiệu ứng "hụt hẫng có chủ đích" — hứa hẹn 'one boring reason' rồi sau đó đưa ra một nhận định sâu sắc về dịch vụ khách hàng thay vì một bí mật kịch tính — đây là một bước đi mang tính đánh giá, gần như lập luận, chứ không phải chỉ là kể chuyện đơn thuần. Điều này khớp với yêu cầu Band 7.5 về 'một điểm suy ngẫm hoặc đánh giá rõ ràng, không chỉ là mô tả'; một câu trả lời điểm thấp hơn nhiều khả năng chỉ liệt kê sự thật về sự phát triển kinh doanh của Hoa mà không có nhận định mang tính diễn giải này. Từ 'boring' cũng mang tính mỉa mai: nó cho thấy người nói biết lời giải thích nghe có vẻ không hào nhoáng, nhưng đang lập luận rằng đó thực sự mới là lý do thật sự, thú vị hơn cho thành công của Hoa, điều mà các câu tiếp theo sẽ làm rõ.
  • GRAAt some point she thought: I already know these customers, I know what they're afraid of, why am I sending them to someone else?Embedded direct-thought clauses inside the main sentence, including a rhetorical question, show the wide range of mostly error-free complex grammar typical of Band 7.5.Các mệnh đề tư duy trực tiếp được lồng bên trong câu chính, bao gồm cả một câu hỏi tu từ, cho thấy phạm vi rộng của ngữ pháp phức tạp, hầu như không lỗi, đặc trưng của Band 7.5.

Đề này được hỏi thế nào qua từng đợt thi

  • Describe a person you know about who has a successful business.tháng 9–12/2026
  • Describe a person you know who has a successful businesstháng 5–8/2026

Câu hỏi Part 3 theo sau

Đây là các câu hỏi thảo luận giám khảo hỏi ngay sau cue card này. Có bài mẫu ở những câu đã được biên soạn.

  1. 1. What kinds of businesses have opened in your area recently?

    tháng 9–12/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    The 6.5 answer gives a direct opening claim with several examples, using the plain connector 'too' once and simple vocabulary like 'a lot' and 'a long time'.Bài ở band 6.5 đưa ra một luận điểm mở đầu trực tiếp kèm vài ví dụ, dùng từ nối đơn giản "too" một lần và từ vựng đơn giản như "a lot" và "a long time".

    My street has changed a lot in a year. A pet café opened where a hardware shop used to be, and two English centres appeared close to each other. There's also a new gym in a building that was empty for a long time. Coffee shops keep opening too - Da Nang seems to think it can never have enough. Near the beach, most new businesses are for tourists, like bike rental and small hostels. What surprises me is how many of these sell things people want rather than things they need, which shows incomes here have risen.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Con phố nhà tôi đã thay đổi rất nhiều trong một năm. Một quán cà phê thú cưng đã mở ra nơi trước kia là cửa hàng ngũ kim, và hai trung tâm tiếng Anh xuất hiện gần nhau. Cũng có một phòng gym mới trong một tòa nhà đã bỏ trống suốt một thời gian dài. Các quán cà phê cũng liên tục mọc lên - Đà Nẵng có vẻ như nghĩ rằng không bao giờ là đủ. Gần biển, hầu hết các cửa hàng mới đều phục vụ khách du lịch, như cho thuê xe đạp và nhà nghỉ nhỏ. Điều khiến tôi ngạc nhiên là có bao nhiêu cửa hàng bán những thứ người ta muốn hơn là những thứ người ta cần, điều đó cho thấy thu nhập ở đây đã tăng lên.

    Vì sao đạt band này

    • GRAA pet café opened where a hardware shop used to be, and two English centres appeared close to each other.Two ideas joined only with 'and', a basic coordination pattern. A band 7 answer would more likely present these as a compact list instead of two full clauses joined together.Hai ý chỉ được nối bằng "and", một mẫu ghép nối cơ bản. Một bài trả lời ở band 7 nhiều khả năng sẽ trình bày chúng dưới dạng một danh sách gọn gàng thay vì hai mệnh đề đầy đủ nối với nhau.
    • LRkeep opening tooA plain, general verb phrase. A higher band answer would likely use a more vivid or specific word, such as 'multiplying', instead of the everyday 'keep opening'.Đây là một cụm động từ đơn giản, chung chung. Một bài trả lời ở band cao hơn nhiều khả năng sẽ dùng một từ sống động hoặc cụ thể hơn, chẳng hạn "multiplying" (nhân lên), thay vì "keep opening" thông thường.
    • FCWhat surprises me is how many of these sell things people want rather than things they need, which shows incomes here have risen.A flat closing sentence stating the conclusion directly. A 7.5 answer would more likely phrase this same insight more compactly, using more precise vocabulary like 'wants' and 'needs' as nouns.Đây là một câu kết bằng phẳng, nêu thẳng kết luận. Một bài ở band 7.5 nhiều khả năng sẽ diễn đạt cùng nhận định đó gọn gàng hơn, dùng từ vựng chính xác hơn như danh từ "wants" và "needs".
    Band 7.0

    The 7.0 answer upgrades 'keep opening' to the more vivid 'keep multiplying', and closes with the more precise noun pair 'wants rather than needs', showing sharper vocabulary than the plainer band 6.5 phrasing.Bài ở band 7.0 nâng cấp "keep opening" thành cách nói sống động hơn "keep multiplying", và kết thúc bằng cặp danh từ chính xác hơn "wants rather than needs", thể hiện từ vựng sắc bén hơn cách diễn đạt đơn giản hơn ở band 6.5.

    My street has changed almost completely in a year. A pet café opened where a hardware shop used to be, two English-language centres appeared within a hundred metres of each other, and there's a new gym in a building that was empty for a decade. Coffee shops keep multiplying - Da Nang seems to believe it can never have enough. Around the beach it's mostly businesses aimed at tourists: bike rental, laundry, small hostels. What strikes me is how many of these serve wants rather than needs, which tells you incomes here have risen past the point of just getting by.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Con phố nhà tôi gần như đã thay đổi hoàn toàn trong một năm. Một quán cà phê thú cưng đã mở ra nơi trước kia là cửa hàng ngũ kim, hai trung tâm Anh ngữ xuất hiện cách nhau chưa đầy một trăm mét, và có một phòng gym mới trong một tòa nhà đã bỏ trống suốt một thập kỷ. Các quán cà phê cứ nhân lên mãi - Đà Nẵng có vẻ tin rằng không bao giờ là đủ. Quanh khu vực biển thì chủ yếu là các cửa hàng nhắm vào khách du lịch: cho thuê xe đạp, giặt là, nhà nghỉ nhỏ. Điều khiến tôi ấn tượng là có bao nhiêu cửa hàng phục vụ mong muốn hơn là nhu cầu, điều đó cho thấy thu nhập ở đây đã vượt qua mức chỉ đủ sống.

    Vì sao đạt band này

    • LRCoffee shops keep multiplyingA more vivid, precise verb choice than the plainer 'keep opening too' phrasing used at band 6.5, capturing a faster, almost uncontrolled growth.Đây là một lựa chọn động từ sống động, chính xác hơn cách diễn đạt đơn giản hơn ở band 6.5 "keep opening too", nắm bắt được sự tăng trưởng nhanh hơn, gần như không kiểm soát được.
    • GRAtwo English-language centres appeared within a hundred metres of each other, and there's a new gym in a building that was empty for a decadeA list of examples is packed into one sentence using a colon-free comma structure, a more economical way of presenting three separate observations than the two-clause 'and' sentence used at band 6.5.Một danh sách ví dụ được nhồi vào một câu bằng cấu trúc dấu phẩy không dùng dấu hai chấm, một cách trình bày ba quan sát riêng biệt tiết kiệm hơn câu hai mệnh đề nối bằng "and" ở band 6.5.
    • FCwhich tells you incomes here have risen past the point of just getting byThe added phrase 'past the point of just getting by' extends the closing observation with a reflective detail, typical of band 7.0's mild elaboration beyond the flatter conclusion at band 6.5.Cụm từ được thêm vào "past the point of just getting by" mở rộng quan sát kết luận bằng một chi tiết có chiều sâu suy ngẫm, điển hình cho sự triển khai vừa phải của band 7.0, vượt qua kết luận bằng phẳng hơn ở band 6.5.
    Band 7.5

    The 7.5 answer adds the extra observation about logistics depots and delivery hubs, using the vivid verb phrase 'sprung up', giving a fuller, more precise picture than the shorter band 7.0 list.Bài ở band 7.5 thêm quan sát về kho vận và trung tâm giao hàng, dùng cụm động từ sống động "sprung up", mang lại bức tranh đầy đủ, chính xác hơn danh sách ngắn hơn ở band 7.0.

    My street has changed almost completely in a year. A pet café opened where a hardware shop used to be, two English-language centres appeared within a hundred metres of each other, and there's a new gym in a building that was empty for a decade. Coffee shops keep multiplying - Da Nang seems to believe it can never have enough. Around the beach it's mostly businesses aimed at tourists: bike rental, laundry, small hostels. Further out, logistics depots and delivery hubs have sprung up to serve online shopping. What strikes me is how many of these serve wants rather than needs, which tells you incomes here have risen past the point of just getting by.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Con phố nhà tôi gần như đã thay đổi hoàn toàn trong một năm. Một quán cà phê thú cưng đã mở ra nơi trước kia là cửa hàng ngũ kim, hai trung tâm Anh ngữ xuất hiện cách nhau chưa đầy một trăm mét, và có một phòng gym mới trong một tòa nhà đã bỏ trống suốt một thập kỷ. Các quán cà phê cứ nhân lên mãi - Đà Nẵng có vẻ tin rằng không bao giờ là đủ. Quanh khu vực biển thì chủ yếu là các cửa hàng nhắm vào khách du lịch: cho thuê xe đạp, giặt là, nhà nghỉ nhỏ. Xa hơn nữa, các kho vận và trung tâm giao hàng đã mọc lên để phục vụ mua sắm trực tuyến. Điều khiến tôi ấn tượng là có bao nhiêu cửa hàng phục vụ mong muốn hơn là nhu cầu, điều đó cho thấy thu nhập ở đây đã vượt qua mức chỉ đủ sống.

    Vì sao đạt band này

    • LRlogistics depots and delivery hubs have sprung up to serve online shoppingThe vivid verb phrase 'sprung up' suggests rapid, almost organic growth, a more distinctive word choice than a plainer verb like 'opened' or 'appeared' used elsewhere in the answer.Cụm động từ sống động "sprung up" gợi ý sự tăng trưởng nhanh chóng, gần như tự nhiên, một lựa chọn từ đặc sắc hơn động từ đơn giản hơn như "opened" hay "appeared" được dùng ở những chỗ khác trong câu trả lời.
    • GRAFurther out, logistics depots and delivery hubs have sprung up to serve online shopping.A fronted prepositional phrase, 'Further out', opens the sentence to signal a shift in geography before the main clause, a more flexible structure than simply adding another item to the earlier list.Cụm giới từ được đưa lên trước "Further out" mở đầu câu, báo hiệu sự chuyển dịch về địa lý trước mệnh đề chính, một cấu trúc linh hoạt hơn việc chỉ đơn thuần thêm một mục vào danh sách trước đó.
    • FCwhich tells you incomes here have risen past the point of just getting byThe closing reflection is reused but now follows a fuller set of examples, giving the conclusion more evidence to stand on and a more complete, deliberate shape than the shorter band 7.0 version.Nhận xét kết luận được dùng lại nhưng giờ theo sau một tập hợp ví dụ đầy đủ hơn, mang lại cho kết luận nhiều bằng chứng hơn để đứng vững và một hình dạng đầy đủ, có chủ đích hơn phiên bản ngắn hơn ở band 7.0.
  2. 2. Is it easy to start a new business?

    tháng 9–12/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    The 6.5 answer gives a direct 'starting is easy' opinion with one personal example, using the plain connector 'since' four times and simple vocabulary like 'the part nobody warns you about'.Bài ở band 6.5 đưa ra quan điểm trực tiếp "khởi nghiệp thì dễ" kèm một ví dụ cá nhân, dùng từ nối đơn giản "since" bốn lần và từ vựng đơn giản như "the part nobody warns you about".

    Starting is the easy part. A designer friend of mine registered her studio in about a week, since the paperwork in Vietnam is fairly simple now, but then spent six months finding her first real client, which is the part nobody warns you about. Money is the first problem, since most people start with family money because banks won't lend to an idea. Then there are a lot of competitors, since whatever you're doing, several other people nearby are doing it too. The personal cost is also high, since there's no salary and your savings disappear month by month.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Khởi nghiệp là phần dễ. Một người bạn làm thiết kế của tôi đăng ký xưởng của cô ấy trong khoảng một tuần, vì thủ tục giấy tờ ở Việt Nam giờ đã khá đơn giản, nhưng sau đó phải mất sáu tháng để tìm được khách hàng thực sự đầu tiên, đây mới là phần chẳng ai cảnh báo bạn trước. Tiền bạc là vấn đề đầu tiên, vì hầu hết mọi người bắt đầu bằng tiền của gia đình bởi ngân hàng sẽ không cho vay dựa trên một ý tưởng. Rồi có rất nhiều đối thủ cạnh tranh, vì bất kể bạn đang làm gì, luôn có vài người khác ở gần đó cũng đang làm điều tương tự. Cái giá cá nhân phải trả cũng cao, vì không có lương và số tiền tiết kiệm cứ vơi dần theo từng tháng.

    Vì sao đạt band này

    • GRAA designer friend of mine registered her studio in about a week, since the paperwork in Vietnam is fairly simple now, but then spent six months finding her first real client, which is the part nobody warns you about.A long sentence built from 'since', 'but' and 'which' clauses stacked together, a fairly basic way of packing in the whole anecdote. A band 7 answer would more likely split this into two tighter sentences.Đây là một câu dài được xây dựng từ các mệnh đề "since", "but" và "which" xếp chồng lên nhau, một cách khá cơ bản để nhồi cả câu chuyện vào. Một bài ở band 7 nhiều khả năng sẽ tách nó thành hai câu chặt chẽ hơn.
    • LRMoney is the first problemA plain, general phrase. A higher band answer would likely use a more specific or vivid word, such as 'hurdle', instead of the everyday 'problem'.Đây là một cụm từ đơn giản, chung chung. Một bài ở band cao hơn nhiều khả năng sẽ dùng một từ cụ thể hoặc sống động hơn, chẳng hạn "hurdle" (rào cản), thay vì "problem" thông thường.
    • FCThe personal cost is also high, since there's no salary and your savings disappear month by month.A flat closing sentence stating the point directly with 'since'. A 7.5 answer would more likely compress this into a shorter, punchier final line instead of a fuller explanatory clause.Đây là một câu kết bằng phẳng, nêu thẳng ý bằng "since". Một bài ở band 7.5 nhiều khả năng sẽ nén nó thành một dòng kết ngắn hơn, mạnh mẽ hơn thay vì một mệnh đề giải thích đầy đủ hơn.
    Band 7.0

    The 7.0 answer upgrades 'the first problem' to the more precise 'the first hurdle', and closes with a compact colon-led list instead of a fuller 'since' clause, showing sharper, more economical phrasing than band 6.5.Bài ở band 7.0 nâng cấp "the first problem" thành cách nói chính xác hơn "the first hurdle", và kết thúc bằng một danh sách gọn gàng dẫn bằng dấu hai chấm thay vì mệnh đề "since" đầy đủ hơn, thể hiện cách diễn đạt sắc bén, tiết kiệm hơn band 6.5.

    Starting is the easy half. A designer friend of mine registered her studio in about a week - the paperwork in Vietnam has become fairly straightforward - and then spent six months finding her first real client, which is the half nobody warns you about. Capital is the first hurdle; most people start with family money because banks won't lend to an idea. Then there's the sheer number of competitors: whatever you're doing, several people nearby are doing it too. And the personal cost is high - no salary, no weekends, and your savings disappearing month by month.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Khởi nghiệp là nửa dễ. Một người bạn làm thiết kế của tôi đăng ký xưởng của cô ấy trong khoảng một tuần - thủ tục giấy tờ ở Việt Nam đã trở nên khá đơn giản - rồi sau đó phải mất sáu tháng để tìm được khách hàng thực sự đầu tiên, đây mới là nửa chẳng ai cảnh báo bạn trước. Vốn là rào cản đầu tiên; hầu hết mọi người bắt đầu bằng tiền của gia đình vì ngân hàng sẽ không cho vay dựa trên một ý tưởng. Rồi có số lượng đối thủ cạnh tranh khổng lồ: bất kể bạn đang làm gì, luôn có vài người khác ở gần đó cũng đang làm điều tương tự. Và cái giá cá nhân phải trả cũng cao - không lương, không cuối tuần, và số tiền tiết kiệm cứ biến mất dần theo từng tháng.

    Vì sao đạt band này

    • LRCapital is the first hurdleA more precise, formal noun ('hurdle') than the plainer 'problem' used at band 6.5, framing the obstacle as something to be overcome rather than simply a difficulty.Đây là một danh từ chính xác, trang trọng hơn ("hurdle") so với "problem" đơn giản hơn ở band 6.5, khắc họa trở ngại như một thứ cần vượt qua chứ không chỉ đơn thuần là một khó khăn.
    • GRAAnd the personal cost is high - no salary, no weekends, and your savings disappearing month by month.A dash introduces a compact list of consequences instead of the fuller 'since there's no salary and...' clause used at band 6.5, a more economical, varied structure.Dấu gạch ngang dẫn vào một danh sách hậu quả gọn gàng thay vì mệnh đề đầy đủ hơn "since there's no salary and..." được dùng ở band 6.5, một cấu trúc tiết kiệm, đa dạng hơn.
    • FCThen there's the sheer number of competitors: whatever you're doing, several people nearby are doing it too.The phrase 'the sheer number of' adds emphasis to the point, a small evaluative touch typical of band 7.0 that a band 6.5 answer would more likely leave out.Cụm từ "the sheer number of" thêm sự nhấn mạnh cho ý này, một nét đánh giá nhỏ điển hình của band 7.0 mà một bài ở band 6.5 nhiều khả năng sẽ bỏ qua.
    Band 7.5

    The 7.5 answer sharpens 'several people' to the more vivid 'ten people', and adds the compact closing metaphor 'easy to open a door and hard to get anyone to walk through it', giving a more finished, deliberate ending than band 7.0.Bài ở band 7.5 làm sắc nét "several people" thành cách nói sống động hơn "ten people", và thêm phép ẩn dụ kết gọn gàng "easy to open a door and hard to get anyone to walk through it", mang lại một kết thúc hoàn chỉnh, có chủ đích hơn band 7.0.

    Starting is the easy half. A designer friend of mine registered her studio in about a week - the paperwork in Vietnam has become fairly straightforward - and then spent six months finding her first real client, which is the half nobody warns you about. Capital is the first hurdle; most people start with family money because banks won't lend to an idea. Then there's the sheer number of competitors: whatever you're doing, ten people nearby are doing it too. And the personal cost is high - no salary, no weekends, and your savings disappearing month by month. So it's easy to open a door and hard to get anyone to walk through it.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Khởi nghiệp là nửa dễ. Một người bạn làm thiết kế của tôi đăng ký xưởng của cô ấy trong khoảng một tuần - thủ tục giấy tờ ở Việt Nam đã trở nên khá đơn giản - rồi sau đó phải mất sáu tháng để tìm được khách hàng thực sự đầu tiên, đây mới là nửa chẳng ai cảnh báo bạn trước. Vốn là rào cản đầu tiên; hầu hết mọi người bắt đầu bằng tiền của gia đình vì ngân hàng sẽ không cho vay dựa trên một ý tưởng. Rồi có số lượng đối thủ cạnh tranh khổng lồ: bất kể bạn đang làm gì, luôn có mười người khác ở gần đó cũng đang làm điều tương tự. Và cái giá cá nhân phải trả cũng cao - không lương, không cuối tuần, và số tiền tiết kiệm cứ biến mất dần theo từng tháng. Vậy nên, mở một cánh cửa thì dễ, nhưng khiến ai đó bước qua nó thì khó.

    Vì sao đạt band này

    • LRten people nearby are doing it tooThe specific number 'ten' is a more vivid, concrete exaggeration than the vaguer 'several people' phrasing used at band 7.0, giving the point a sharper, more memorable edge.Con số cụ thể "ten" là một cách phóng đại sống động, cụ thể hơn cách diễn đạt mơ hồ hơn "several people" ở band 7.0, mang lại cho luận điểm một nét sắc bén, dễ nhớ hơn.
    • GRASo it's easy to open a door and hard to get anyone to walk through it.A single extended metaphor closes the answer in one balanced clause instead of stopping at the last list of consequences, a more compact and deliberate final construction than the ending at band 7.0.Một phép ẩn dụ mở rộng duy nhất kết thúc câu trả lời trong một mệnh đề cân đối thay vì dừng lại ở danh sách hậu quả cuối cùng, một cấu trúc kết gọn gàng, có chủ đích hơn phần kết ở band 7.0.
    • FCSo it's easy to open a door and hard to get anyone to walk through itThe image of a door replacing the literal 'starting...surviving' contrast used earlier gives the closing line a more vivid, memorable finish, characteristic of band 7.5's small evaluative flourishes.Hình ảnh cánh cửa thay cho sự tương phản trực nghĩa "starting...surviving" dùng trước đó mang lại cho câu kết một kết thúc sống động, dễ nhớ hơn, đặc trưng của những điểm xuyết đánh giá nhỏ ở band 7.5.
  3. 3. Why might a new business not be successful?

    tháng 9–12/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    The 6.5 answer gives one main reason with one example and a list of extra causes, using the plain connector 'too' once and simple vocabulary like 'a lot' and 'pricey'.Bài ở band 6.5 đưa ra một lý do chính kèm một ví dụ và một danh sách nguyên nhân phụ, dùng từ nối đơn giản "too" một lần và từ vựng đơn giản như "a lot" và "pricey".

    Usually because it's built around what the owner loves, not what customers nearby want. A bakery opened near my office selling pricey croissants on a street of office workers who just wanted cheap bánh mì, and it closed after five months. Running out of money before customers arrive is the most common reason, since people underestimate the quiet period. Bad location, an unwanted product, and copying something that worked because of one person's charm come up a lot too. Many businesses even fail from early success, when a bigger shop and higher rent can't be covered by a normal month.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Thường là vì nó được xây dựng quanh những gì chủ tiệm thích, chứ không phải những gì khách hàng gần đó muốn. Một tiệm bánh mở gần văn phòng tôi bán bánh sừng bò đắt tiền trên một con phố toàn dân văn phòng chỉ muốn bánh mì rẻ, và nó đóng cửa sau năm tháng. Hết tiền trước khi khách hàng đến là lý do phổ biến nhất, vì người ta thường đánh giá thấp giai đoạn ế ẩm ban đầu kéo dài bao lâu. Địa điểm không tốt, một sản phẩm chẳng ai muốn, và sao chép một thứ vốn chỉ thành công nhờ sức hút cá nhân của một người cũng thường xuyên xuất hiện. Nhiều doanh nghiệp thậm chí thất bại vì thành công sớm, khi cửa hàng to hơn và tiền thuê cao hơn không thể được trang trải bằng doanh thu của một tháng bình thường.

    Vì sao đạt band này

    • GRAA bakery opened near my office selling pricey croissants on a street of office workers who just wanted cheap bánh mì, and it closed after five months.A long sentence built from a participial phrase and a final 'and' clause, a fairly basic way of packing in the whole example. A band 7 answer would more likely split this into a shorter, punchier structure.Đây là một câu dài được xây dựng từ một cụm phân từ và một mệnh đề "and" ở cuối, một cách khá cơ bản để nhồi cả ví dụ vào. Một bài ở band 7 nhiều khả năng sẽ tách nó thành một cấu trúc ngắn hơn, mạnh mẽ hơn.
    • LRcome up a lot tooA plain, general phrase. A higher band answer would likely use a more specific or formal word, such as 'come up constantly', instead of the vaguer 'come up a lot'.Đây là một cụm từ đơn giản, chung chung. Một bài ở band cao hơn nhiều khả năng sẽ dùng một từ cụ thể hoặc trang trọng hơn, chẳng hạn "come up constantly" (liên tục xuất hiện), thay vì "come up a lot" mơ hồ hơn.
    • FCMany businesses even fail from early success, when a bigger shop and higher rent can't be covered by a normal month.A flat closing sentence stating the idea directly. A 7.5 answer would more likely trace this cause-and-effect chain in a punchier, more compressed sequence of short clauses.Đây là một câu kết bằng phẳng, nêu thẳng ý tưởng. Một bài ở band 7.5 nhiều khả năng sẽ diễn giải chuỗi nhân quả này bằng một chuỗi mệnh đề ngắn, mạnh mẽ và nén chặt hơn.
    Band 7.0

    The 7.0 answer upgrades 'come up a lot too' to the more formal 'come up constantly', and traces the failure-from-success chain in a tighter colon-led sequence, showing more economical phrasing than band 6.5.Bài ở band 7.0 nâng cấp "come up a lot too" thành cách nói trang trọng hơn "come up constantly", và diễn giải chuỗi thất bại-vì-thành-công bằng một chuỗi dẫn bằng dấu hai chấm chặt chẽ hơn, thể hiện cách diễn đạt tiết kiệm hơn band 6.5.

    Usually because it's built around what the owner loves rather than what customers nearby want. A beautiful bakery opened near my office selling croissants at tourist prices on a street full of office workers who wanted a bánh mì for a fifth of the cost - it lasted five months. Running out of money before customers arrive is the most common cause; people underestimate how long the quiet period lasts. Bad location, a product nobody asked for, and copying something that only worked because of one person's charm all come up constantly. And many fail from success: a busy first month, a bigger shop, higher rent, and then a normal month that can't cover it.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Thường là vì nó được xây dựng quanh những gì chủ tiệm thích hơn là những gì khách hàng gần đó muốn. Một tiệm bánh xinh xắn mở gần văn phòng tôi bán bánh sừng bò với giá dành cho khách du lịch trên một con phố toàn dân văn phòng muốn một chiếc bánh mì với giá chỉ bằng một phần năm - nó tồn tại được năm tháng. Hết tiền trước khi khách hàng đến là nguyên nhân phổ biến nhất; người ta đánh giá thấp giai đoạn ế ẩm kéo dài bao lâu. Địa điểm không tốt, một sản phẩm chẳng ai yêu cầu, và sao chép một thứ vốn chỉ thành công nhờ sức hút cá nhân của một người, tất cả đều liên tục xuất hiện. Và nhiều doanh nghiệp thất bại vì thành công: một tháng đầu bận rộn, một cửa hàng lớn hơn, tiền thuê cao hơn, rồi một tháng bình thường không thể trang trải nổi.

    Vì sao đạt band này

    • GRAAnd many fail from success: a busy first month, a bigger shop, higher rent, and then a normal month that can't cover it.A colon introduces a compressed sequence of noun phrases instead of the fuller 'when...can't be covered' clause used at band 6.5, a more economical way of tracing cause and effect.Dấu hai chấm dẫn vào một chuỗi cụm danh từ nén lại thay vì mệnh đề đầy đủ hơn "when...can't be covered" được dùng ở band 6.5, một cách diễn giải nhân quả tiết kiệm hơn.
    • LRall come up constantlyA more precise, formal collocation than the plainer 'come up a lot too' phrasing used at band 6.5, giving the claim a slightly sharper, more confident register.Đây là cách kết hợp từ chính xác, trang trọng hơn cách diễn đạt đơn giản hơn "come up a lot too" ở band 6.5, mang lại cho luận điểm văn phong sắc bén, tự tin hơn một chút.
    • FCRunning out of money before customers arrive is the most common cause; people underestimate how long the quiet period lasts.A semicolon links the claim to its explanation smoothly within one sentence, a more sophisticated structure than the separate 'since' clause a band 6.5 answer used for the same idea.Dấu chấm phẩy nối luận điểm với phần giải thích của nó trôi chảy trong một câu, một cấu trúc tinh vi hơn mệnh đề "since" tách biệt mà bài ở band 6.5 dùng cho cùng ý tưởng.
    Band 7.5

    The 7.5 answer opens with the participial 'pricing croissants for tourists' rather than band 7.0's fuller 'selling croissants at tourist prices', and closes with the vivid 'a roaring first month...steeper rent', more compressed and image-rich than band 7.0's plainer sequence.Bài ở band 7.5 mở đầu bằng cụm phân từ "pricing croissants for tourists" thay vì cách nói đầy đủ hơn ở band 7.0 "selling croissants at tourist prices", và kết bằng cách nói sống động "a roaring first month...steeper rent", nén chặt và giàu hình ảnh hơn chuỗi đơn giản hơn ở band 7.0.

    Usually because the business is built around what the owner loves rather than what customers nearby actually want. A beautiful bakery opened near my office pricing croissants for tourists on a street of office workers who wanted a bánh mì for a fifth of the cost, and it lasted five months. Running out of money before customers arrive is the most common culprit; people chronically underestimate how long that quiet stretch lasts. Bad location, a product nobody asked for, copying something that only ever worked because of one person's charm - these all come up again and again. And plenty fail from their own success: a roaring first month, a bigger shop, steeper rent, then an ordinary month that simply can't cover it.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Thường là vì doanh nghiệp được xây dựng quanh những gì chủ tiệm thích hơn là những gì khách hàng gần đó thực sự muốn. Một tiệm bánh xinh xắn mở gần văn phòng tôi định giá bánh sừng bò theo mức khách du lịch trên một con phố toàn dân văn phòng muốn một chiếc bánh mì với giá chỉ bằng một phần năm, và nó tồn tại được năm tháng. Hết tiền trước khi khách hàng đến là thủ phạm phổ biến nhất; người ta thường xuyên đánh giá thấp giai đoạn ế ẩm đó kéo dài bao lâu. Địa điểm không tốt, một sản phẩm chẳng ai yêu cầu, sao chép một thứ vốn chỉ từng thành công nhờ sức hút cá nhân của một người - tất cả những điều này cứ lặp đi lặp lại. Và không ít doanh nghiệp thất bại vì chính thành công của mình: một tháng đầu rực rỡ, một cửa hàng lớn hơn, tiền thuê cao hơn, rồi một tháng bình thường đơn giản là không thể trang trải nổi.

    Vì sao đạt band này

    • GRAA beautiful bakery opened near my office pricing croissants for tourists on a street of office workers who wanted a bánh mì for a fifth of the cost, and it lasted five months.A participial phrase, 'pricing croissants for tourists', replaces the fuller 'selling croissants at tourist prices' construction used at band 7.0, a more compact and flexible way of describing the bakery's strategy.Cụm phân từ "pricing croissants for tourists" thay thế cấu trúc đầy đủ hơn "selling croissants at tourist prices" được dùng ở band 7.0, một cách mô tả chiến lược của tiệm bánh gọn gàng, linh hoạt hơn.
    • LRthese all come up again and againThe repeated phrase 'again and again' is a more vivid, rhythmic way of expressing frequency than the plainer 'come up constantly' phrasing used at band 7.0.Cụm từ lặp lại "again and again" là một cách diễn đạt tần suất sống động, có nhịp điệu hơn cách nói đơn giản hơn "come up constantly" ở band 7.0.
    • FCa roaring first month, a bigger shop, steeper rent, then an ordinary month that simply can't cover itThe vivid adjectives 'roaring' and 'steeper' sharpen the sequence beyond the plainer 'busy' and 'higher' used at band 7.0, giving the closing chain of cause and effect a more dramatic, deliberate finish.Các tính từ sống động "roaring" và "steeper" làm sắc nét chuỗi này hơn "busy" và "higher" đơn giản hơn ở band 7.0, mang lại cho chuỗi nhân quả kết thúc một kết thúc kịch tính, có chủ đích hơn.
  4. 4. Why do some customers prefer to buy from a small shop or store?

    tháng 9–12/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    The 6.5 answer gives a direct 'know you vs know your data' contrast with one example, using the plain connector 'also' twice and simple vocabulary like 'a big company' and 'happy to pay'.Bài ở band 6.5 đưa ra sự tương phản trực tiếp "hiểu bạn so với biết dữ liệu của bạn" kèm một ví dụ, dùng từ nối đơn giản "also" hai lần và từ vựng đơn giản như "a big company" và "happy to pay".

    Because a small shop can know you, while a big one only knows your data. The stationery shop near my studio has started stocking the exact pen I use for sketching, because the owner noticed I bought it twice - no supermarket would ever do that. Small shops let you ask questions and get a real answer, and bend a rule, which feels like supporting a neighbour, not a company. Some people trust what they can actually see, like the same owner behind the counter for years. The price is usually higher, but many are happy to pay for that.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Vì một cửa hàng nhỏ có thể hiểu bạn, trong khi một công ty lớn chỉ biết dữ liệu của bạn. Cửa hàng văn phòng phẩm gần xưởng của tôi đã bắt đầu nhập đúng loại bút tôi dùng để phác thảo, vì chủ tiệm để ý thấy tôi mua nó hai lần - không siêu thị nào sẽ làm điều đó cả. Cửa hàng nhỏ cho phép bạn hỏi và nhận được câu trả lời thật, và linh động một quy tắc nào đó, điều này cảm giác như đang ủng hộ một người hàng xóm, chứ không phải một công ty. Một số người tin vào những gì họ thực sự nhìn thấy được, như cùng một chủ tiệm đứng sau quầy trong nhiều năm. Giá cả thường cao hơn, nhưng nhiều người vui lòng trả thêm vì điều đó.

    Vì sao đạt band này

    • GRAThe stationery shop near my studio has started stocking the exact pen I use for sketching, because the owner noticed I bought it twice - no supermarket would ever do that.A long sentence built with a 'because' clause and a dash-led contrast, a fairly direct way of packing in the whole example. A band 7 answer would more likely tighten this comparison.Đây là một câu dài được xây dựng với mệnh đề "because" và một sự tương phản dẫn bằng dấu gạch ngang, một cách khá trực tiếp để nhồi cả ví dụ vào. Một bài ở band 7 nhiều khả năng sẽ làm chặt chẽ hơn sự so sánh này.
    • LRtrust what they can actually seeA plain, general phrase. A higher band answer would likely use a more specific or vivid way to describe this kind of visible, personal trust.Đây là một cụm từ đơn giản, chung chung. Một bài ở band cao hơn nhiều khả năng sẽ dùng một cách mô tả cụ thể hoặc sống động hơn cho kiểu lòng tin cá nhân, nhìn thấy được này.
    • FCThe price is usually higher, but many are happy to pay for that.A short, flat closing sentence stating the conclusion directly with 'but'. A 7.5 answer would more likely phrase this same trade-off more compactly and with a sharper final observation.Đây là một câu kết ngắn, bằng phẳng, nêu thẳng kết luận bằng "but". Một bài ở band 7.5 nhiều khả năng sẽ diễn đạt cùng sự đánh đổi đó gọn gàng hơn và kèm một nhận xét kết luận sắc bén hơn.
    Band 7.0

    The 7.0 answer upgrades 'a big company' to the more formal 'a corporation', and adds the vivid detail 'the same face for ten years', showing more precise, developed vocabulary than the plainer band 6.5 version.Bài ở band 7.0 nâng cấp "a big company" thành cách nói trang trọng hơn "a corporation", và thêm chi tiết sống động "the same face for ten years", thể hiện từ vựng chính xác, phát triển hơn phiên bản đơn giản hơn ở band 6.5.

    Because a small shop can know you, and a big one can only know your data. The stationery shop near my studio has started stocking the exact pen I use for sketching, because the owner noticed I bought it twice - no supermarket will ever do that. Small shops let you ask questions and get a real answer, they'll often bend a rule, and buying from them feels like supporting a neighbour rather than a corporation. Some people also trust what they can see: the owner behind the counter, the same face for ten years. The price is usually a bit higher, and plenty of people are happy to pay it for those reasons.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Vì một cửa hàng nhỏ có thể hiểu bạn, còn một công ty lớn thì chỉ có thể biết dữ liệu của bạn. Cửa hàng văn phòng phẩm gần xưởng của tôi đã bắt đầu nhập đúng loại bút tôi dùng để phác thảo, vì chủ tiệm để ý thấy tôi mua nó hai lần - không siêu thị nào sẽ làm điều đó cả. Cửa hàng nhỏ cho phép bạn hỏi và nhận được câu trả lời thật, họ thường linh động một quy tắc nào đó, và mua hàng từ họ cảm giác như đang ủng hộ một người hàng xóm chứ không phải một tập đoàn. Một số người cũng tin vào những gì họ nhìn thấy được: chủ tiệm đứng sau quầy, cùng một gương mặt suốt mười năm. Giá cả thường cao hơn một chút, và nhiều người vui lòng trả vì những lý do đó.

    Vì sao đạt band này

    • LRsupporting a neighbour rather than a corporationThe more formal, precise word 'corporation' replaces the plainer 'a big company' phrasing used at band 6.5, sharpening the contrast with 'neighbour'.Từ trang trọng, chính xác hơn "corporation" thay thế cách diễn đạt đơn giản hơn "a big company" được dùng ở band 6.5, làm sắc nét sự tương phản với "neighbour".
    • GRASmall shops let you ask questions and get a real answer, they'll often bend a rule, and buying from them feels like supporting a neighbour rather than a corporation.Three short clauses are strung together with commas before the final 'and', a more varied rhythm than the two-point list joined with 'also' used at band 6.5.Ba mệnh đề ngắn được xâu chuỗi bằng dấu phẩy trước "and" cuối cùng, một nhịp điệu đa dạng hơn danh sách hai điểm nối bằng "also" ở band 6.5.
    • FCthe owner behind the counter, the same face for ten yearsThe added vivid detail 'the same face for ten years' extends the point with a concrete image, typical of band 7.0's mild elaboration beyond the more general claim at band 6.5.Chi tiết sống động được thêm vào "the same face for ten years" mở rộng luận điểm bằng một hình ảnh cụ thể, điển hình cho sự triển khai vừa phải của band 7.0, vượt qua luận điểm chung chung hơn ở band 6.5.
    Band 7.5

    The 7.5 answer uses the vivid 'backing a neighbour rather than a faceless corporation' and the doubled 'the same owner behind the same counter', giving more precise, image-based repetition than the plainer band 7.0 phrasing.Bài ở band 7.5 dùng cách nói sống động "backing a neighbour rather than a faceless corporation" và sự lặp lại kép "the same owner behind the same counter", mang lại sự lặp lại mang tính hình ảnh, chính xác hơn cách diễn đạt đơn giản hơn ở band 7.0.

    Because a small shop can know you personally, while a big one only knows your data. The stationery shop near my studio started stocking the exact pen I sketch with, simply because the owner noticed I'd bought it twice - no supermarket would ever bother. Small shops let you ask a real question and get a real answer, bend a rule now and then, and buying from them feels like backing a neighbour rather than a faceless corporation. Some people also trust what's visible: the same owner behind the same counter for a decade. The price runs a bit higher, and plenty of people pay it gladly for exactly those reasons.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Vì một cửa hàng nhỏ có thể hiểu bạn một cách cá nhân, trong khi một công ty lớn chỉ biết dữ liệu của bạn. Cửa hàng văn phòng phẩm gần xưởng của tôi bắt đầu nhập đúng loại bút tôi dùng để phác thảo, đơn giản chỉ vì chủ tiệm để ý thấy tôi đã mua nó hai lần - không siêu thị nào sẽ bận tâm làm điều đó. Cửa hàng nhỏ cho phép bạn hỏi một câu hỏi thật và nhận được câu trả lời thật, thỉnh thoảng linh động một quy tắc nào đó, và mua hàng từ họ cảm giác như đang ủng hộ một người hàng xóm chứ không phải một tập đoàn vô danh. Một số người cũng tin vào những gì nhìn thấy được: cùng một chủ tiệm đứng sau cùng một quầy hàng suốt một thập kỷ. Giá cả cao hơn một chút, và nhiều người vui vẻ trả tiền chính vì những lý do đó.

    Vì sao đạt band này

    • GRAstarted stocking the exact pen I sketch with, simply because the owner noticed I'd bought it twice - no supermarket would ever botherThe compact 'would ever bother' replaces the fuller 'will ever do that' construction used at band 7.0, a more idiomatic and economical way of dismissing the alternative.Cách nói gọn gàng "would ever bother" thay thế cấu trúc đầy đủ hơn "will ever do that" được dùng ở band 7.0, một cách bác bỏ lựa chọn thay thế mang tính thành ngữ, tiết kiệm hơn.
    • LRbacking a neighbour rather than a faceless corporationThe added adjective 'faceless' sharpens the contrast beyond the plainer 'a corporation' used at band 7.0, giving the impersonal alternative a more vivid, distinctive quality.Tính từ được thêm vào "faceless" làm sắc nét sự tương phản hơn "a corporation" đơn giản hơn ở band 7.0, mang lại cho lựa chọn phi cá nhân một đặc điểm sống động, đặc sắc hơn.
    • FCthe same owner behind the same counter for a decadeThe doubled 'the same...the same' repetition emphasises continuity more deliberately than the single 'the owner behind the counter, the same face' phrasing at band 7.0, a small rhetorical flourish typical of band 7.5.Sự lặp lại kép "the same...the same" nhấn mạnh tính liên tục có chủ đích hơn cách diễn đạt đơn "the owner behind the counter, the same face" ở band 7.0, một điểm xuyết tu từ nhỏ điển hình của band 7.5.
  5. 5. Do customers expect too much from businesses these days?

    tháng 9–12/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    The 6.5 answer gives a direct 'in some ways, yes' opinion with one example and one contrast, using the plain connector 'but' once and simple vocabulary like 'the expected standard' and 'really about'.Bài ở band 6.5 đưa ra quan điểm trực tiếp "ở một số khía cạnh thì đúng vậy" kèm một ví dụ và một sự tương phản, dùng từ nối đơn giản "but" một lần và từ vựng đơn giản như "the expected standard" và "really about".

    In some ways, yes, and I see this from the supplier's side. A client once messaged my studio with a design question at eleven on a Sunday night and was surprised when we didn't reply until Monday morning, since an instant reply has become the expected standard. Free delivery, returns, and endless customisation used to be luxuries, but now they're baseline expectations, mostly because a few giant companies set the norm. On the other hand, customers have every right to expect honesty and a working product. So I'd say the excess is really about speed and convenience, not fairness.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Ở một số khía cạnh thì đúng vậy, và tôi thấy điều này từ phía nhà cung cấp. Có lần một khách hàng nhắn tin cho xưởng của tôi hỏi về thiết kế lúc mười một giờ đêm Chủ nhật và tỏ ra ngạc nhiên khi chúng tôi không trả lời cho đến sáng thứ Hai, vì việc trả lời ngay lập tức đã trở thành tiêu chuẩn được mặc định. Giao hàng miễn phí, đổi trả, và tùy chỉnh không giới hạn từng là những thứ xa xỉ, nhưng giờ đây chúng đã trở thành kỳ vọng cơ bản, phần lớn vì một vài công ty khổng lồ đã đặt ra chuẩn mực này. Mặt khác, khách hàng hoàn toàn có quyền kỳ vọng sự trung thực và một sản phẩm hoạt động tốt. Vậy nên tôi cho rằng sự kỳ vọng thái quá thực ra là về tốc độ và sự tiện lợi, chứ không phải sự công bằng.

    Vì sao đạt band này

    • GRAA client once messaged my studio with a design question at eleven on a Sunday night and was surprised when we didn't reply until Monday morning, since an instant reply has become the expected standard.A long sentence built with 'and', 'when' and 'since' clauses stacked together, a fairly direct way of packing in the whole example. A band 7 answer would more likely split this into two tighter sentences.Đây là một câu dài được xây dựng từ các mệnh đề "and", "when" và "since" xếp chồng lên nhau, một cách khá trực tiếp để nhồi cả ví dụ vào. Một bài ở band 7 nhiều khả năng sẽ tách nó thành hai câu chặt chẽ hơn.
    • LRthe expected standardA plain, general phrase. A higher band answer would likely use a more specific or formal word, such as 'the assumed standard', to describe the same shift in expectations.Đây là một cụm từ đơn giản, chung chung. Một bài ở band cao hơn nhiều khả năng sẽ dùng một từ cụ thể hoặc trang trọng hơn, chẳng hạn "the assumed standard" (tiêu chuẩn được mặc định), để mô tả cùng sự chuyển dịch trong kỳ vọng đó.
    • FCSo I'd say the excess is really about speed and convenience, not fairness.A short, flat closing sentence stating the conclusion directly. A 7.5 answer would more likely phrase this same distinction with a sharper contrast, such as pairing it against a claim about fairness made earlier.Đây là một câu kết ngắn, bằng phẳng, nêu thẳng kết luận. Một bài ở band 7.5 nhiều khả năng sẽ diễn đạt cùng sự phân biệt đó bằng một sự tương phản sắc bén hơn, chẳng hạn đặt nó cạnh một luận điểm về sự công bằng đã nêu trước đó.
    Band 7.0

    The 7.0 answer upgrades 'the expected standard' to the more precise 'the assumed standard', and adds the sharper closing contrast 'businesses cutting corners have no grounds to complain', showing more developed reasoning than band 6.5.Bài ở band 7.0 nâng cấp "the expected standard" thành cách nói chính xác hơn "the assumed standard", và thêm sự tương phản kết sắc bén hơn "businesses cutting corners have no grounds to complain", thể hiện lối lập luận phát triển hơn band 6.5.

    In some ways, yes, and I see it from the supplier side. A client messaged my studio with a design question at eleven on a Sunday night and was genuinely surprised when we didn't answer until Monday morning - instant reply has become the assumed standard. Free delivery, free returns, endless customisation: things that were luxuries a decade ago are now baseline expectations, mostly because a few giant companies set them and everyone else has to follow. On the other hand, customers have every right to expect honesty and a product that works, and businesses cutting corners have no grounds to complain. The excess is in speed and convenience, not in fairness.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Ở một số khía cạnh thì đúng vậy, và tôi thấy điều này từ phía nhà cung cấp. Một khách hàng nhắn tin cho xưởng của tôi hỏi về thiết kế lúc mười một giờ đêm Chủ nhật và thực sự ngạc nhiên khi chúng tôi không trả lời cho đến sáng thứ Hai - việc trả lời ngay lập tức đã trở thành tiêu chuẩn được mặc định. Giao hàng miễn phí, đổi trả miễn phí, tùy chỉnh không giới hạn: những thứ từng là xa xỉ mười năm trước giờ đây là kỳ vọng cơ bản, phần lớn vì một vài công ty khổng lồ đã đặt ra chuẩn mực và mọi người khác phải làm theo. Mặt khác, khách hàng hoàn toàn có quyền kỳ vọng sự trung thực và một sản phẩm hoạt động tốt, và những doanh nghiệp cắt xén chất lượng không có lý do gì để phàn nàn. Sự thái quá nằm ở tốc độ và sự tiện lợi, chứ không phải sự công bằng.

    Vì sao đạt band này

    • LRinstant reply has become the assumed standardThe more precise word 'assumed' replaces the plainer 'expected' used at band 6.5, subtly suggesting the standard was never explicitly agreed on, just taken for granted.Từ chính xác hơn "assumed" thay thế "expected" đơn giản hơn ở band 6.5, ngầm gợi ý rằng tiêu chuẩn đó chưa từng được thỏa thuận rõ ràng, chỉ đơn giản là được mặc nhiên chấp nhận.
    • GRAFree delivery, free returns, endless customisation: things that were luxuries a decade ago are now baseline expectations, mostly because a few giant companies set them and everyone else has to follow.A colon introduces a list directly before the explanation, a more compact and varied structure than the fuller 'used to be...but now they're' sentence used at band 6.5 for the same content.Dấu hai chấm dẫn vào một danh sách ngay trước phần giải thích, một cấu trúc gọn gàng, đa dạng hơn câu đầy đủ hơn "used to be...but now they're" được dùng ở band 6.5 cho cùng nội dung.
    • FCbusinesses cutting corners have no grounds to complainThis added clause sharpens the concession with a specific consequence, a small elaborative touch typical of band 7.0 that a band 6.5 answer would more likely leave implied rather than stated.Mệnh đề được thêm vào này làm sắc nét sự nhượng bộ bằng một hậu quả cụ thể, một nét triển khai nhỏ điển hình của band 7.0 mà một bài ở band 6.5 nhiều khả năng sẽ để ngầm hiểu thay vì nói ra.
    Band 7.5

    The 7.5 answer uses the vivid 'genuinely thrown' and 'scrambles to keep up' in place of band 7.0's plainer 'genuinely surprised' and 'has to follow', giving the same story more precise, image-based verbs throughout.Bài ở band 7.5 dùng cách nói sống động "genuinely thrown" và "scrambles to keep up" thay cho "genuinely surprised" và "has to follow" đơn giản hơn ở band 7.0, mang lại cho cùng câu chuyện những động từ chính xác, giàu hình ảnh hơn xuyên suốt.

    In some ways, yes, and I watch it happen from the supplier side. A client once messaged my studio with a design question at eleven on a Sunday night, genuinely thrown that we hadn't replied by Monday morning - instant reply has quietly become the assumed baseline. Free delivery, free returns, endless customisation: what were luxuries a decade ago are now simply expected, largely because a handful of giant companies set the pace and everyone else scrambles to keep up. On the other hand, customers have every right to expect honesty and a product that actually works, and businesses cutting corners have no grounds to complain. The excess sits in speed and convenience, not in fairness.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Ở một số khía cạnh thì đúng vậy, và tôi chứng kiến điều này xảy ra từ phía nhà cung cấp. Có lần một khách hàng nhắn tin cho xưởng của tôi hỏi về thiết kế lúc mười một giờ đêm Chủ nhật, thực sự bối rối khi chúng tôi chưa trả lời đến sáng thứ Hai - việc trả lời ngay lập tức đã âm thầm trở thành mức nền được mặc định. Giao hàng miễn phí, đổi trả miễn phí, tùy chỉnh không giới hạn: những thứ từng là xa xỉ mười năm trước giờ đây đơn giản là được mong đợi, phần lớn vì một vài công ty khổng lồ đặt ra nhịp độ và mọi người khác phải vật lộn để theo kịp. Mặt khác, khách hàng hoàn toàn có quyền kỳ vọng sự trung thực và một sản phẩm thực sự hoạt động tốt, và những doanh nghiệp cắt xén chất lượng không có lý do gì để phàn nàn. Sự thái quá nằm ở tốc độ và sự tiện lợi, chứ không phải sự công bằng.

    Vì sao đạt band này

    • GRAgenuinely thrown that we hadn't replied by Monday morningThe past perfect 'hadn't replied' inside a compact adjective phrase replaces the fuller 'was...surprised when we didn't answer' construction at band 7.0, a more economical way of expressing the same reaction.Thì quá khứ hoàn thành "hadn't replied" trong một cụm tính từ gọn gàng thay thế cấu trúc đầy đủ hơn "was...surprised when we didn't answer" ở band 7.0, một cách diễn đạt cùng phản ứng đó tiết kiệm hơn.
    • LRa handful of giant companies set the pace and everyone else scrambles to keep upThe vivid verb 'scrambles' is far more image-rich than the plainer 'has to follow' phrasing used at band 7.0, capturing urgency rather than simple compliance.Động từ sống động "scrambles" giàu hình ảnh hơn nhiều cách diễn đạt đơn giản hơn "has to follow" ở band 7.0, nắm bắt được sự cấp bách chứ không chỉ đơn thuần là sự tuân theo.
    • FCThe excess sits in speed and convenience, not in fairness.The verb 'sits' gives the closing claim a slightly more deliberate, settled quality than the plainer 'is' used in the equivalent sentence at band 7.0.Động từ "sits" mang lại cho luận điểm kết một chất từ tốn, chắc chắn hơn một chút so với "is" đơn giản hơn được dùng trong câu tương ứng ở band 7.0.
  6. 6. Is the best form of advertising for a business having satisfied customers?

    tháng 9–12/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    The 6.5 answer gives a direct 'yes, for most small businesses' opinion with one example, using the plain connector 'but' once and simple vocabulary like 'really buy' and 'gets it started'.Bài ở band 6.5 đưa ra quan điểm trực tiếp "đúng vậy, đối với hầu hết doanh nghiệp nhỏ" kèm một ví dụ, dùng từ nối đơn giản "but" một lần và từ vựng đơn giản như "really buy" và "gets it started".

    For most small businesses, yes - Hoa's shop proves it, spending almost nothing on advertising in eight years while it keeps growing through word of mouth at the hostel. A recommendation from a happy customer is trusted in a way no advert can really buy. But it has a limit: it's slow, it only reaches the friends of existing customers, and it doesn't work for something nobody has tried. A new product still needs to announce itself. So satisfied customers are the best advertising for keeping a business alive, and paid advertising sometimes gets it started.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Đối với hầu hết các doanh nghiệp nhỏ, đúng vậy - cửa hàng của Hoa chứng minh điều đó, gần như không tốn tiền quảng cáo suốt tám năm mà vẫn tiếp tục phát triển nhờ truyền miệng tại nhà nghỉ. Một lời giới thiệu từ một khách hàng hài lòng được tin tưởng theo một cách mà không quảng cáo nào có thể thực sự mua được. Nhưng nó có giới hạn: nó chậm, nó chỉ đến được với bạn bè của những khách hàng hiện có, và nó không hiệu quả với thứ mà chưa ai từng thử. Một sản phẩm mới vẫn cần tự lên tiếng thông báo về mình. Vậy nên khách hàng hài lòng là hình thức quảng cáo tốt nhất để giữ cho một doanh nghiệp tồn tại, còn quảng cáo trả tiền đôi khi là thứ giúp nó khởi động.

    Vì sao đạt band này

    • GRAHoa's shop proves it, spending almost nothing on advertising in eight years while it keeps growing through word of mouth at the hostel.A participial phrase ('spending...') attached after a dash, a fairly basic way of packing in the whole example. A band 7 answer would more likely tighten this into a shorter, punchier structure.Một cụm phân từ ("spending...") gắn sau dấu gạch ngang, một cách khá cơ bản để nhồi cả ví dụ vào. Một bài ở band 7 nhiều khả năng sẽ làm chặt chẽ hơn thành một cấu trúc ngắn, mạnh mẽ hơn.
    • LRno advert can really buyA plain, general phrase. A higher band answer would likely use a more precise or idiomatic word to describe the special credibility of a personal recommendation.Đây là một cụm từ đơn giản, chung chung. Một bài ở band cao hơn nhiều khả năng sẽ dùng một từ chính xác hoặc mang tính thành ngữ hơn để mô tả độ tin cậy đặc biệt của một lời giới thiệu cá nhân.
    • FCSo satisfied customers are the best advertising for keeping a business alive, and paid advertising sometimes gets it started.A flat closing sentence stating the distinction directly with 'and'. A 7.5 answer would more likely phrase this same contrast more compactly, with a sharper final warning not to confuse the two.Đây là một câu kết bằng phẳng, nêu thẳng sự phân biệt bằng "and". Một bài ở band 7.5 nhiều khả năng sẽ diễn đạt cùng sự tương phản đó gọn gàng hơn, kèm một lời cảnh báo kết sắc bén hơn về việc không nên nhầm lẫn hai điều này.
    Band 7.0

    The 7.0 answer upgrades 'no advert can really buy' to the more precise 'no advert can buy', and closes with the more vivid contrast 'get it born', showing sharper, more deliberate vocabulary than band 6.5.Bài ở band 7.0 nâng cấp "no advert can really buy" thành cách nói chính xác hơn "no advert can buy", và kết bằng sự tương phản sống động hơn "get it born", thể hiện từ vựng sắc bén, có chủ đích hơn band 6.5.

    For most small businesses, yes, and Hoa's shop is the proof - she's spent almost nothing on advertising in eight years, and grows because every tourist tells the next one at the hostel. A recommendation from a satisfied person is trusted in a way no advert can buy. But it has a limit: it's slow, it only reaches the friends of existing customers, and it doesn't work for something nobody has tried yet. A new product still needs to announce itself. So satisfied customers are the best advertising for keeping a business alive, and paid advertising is sometimes the only way to get it born.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Đối với hầu hết các doanh nghiệp nhỏ, đúng vậy, và cửa hàng của Hoa chính là bằng chứng - cô ấy gần như không tốn tiền quảng cáo suốt tám năm, và phát triển vì mỗi vị khách du lịch lại kể cho vị khách tiếp theo tại nhà nghỉ. Một lời giới thiệu từ một người hài lòng được tin tưởng theo cách mà không quảng cáo nào có thể mua được. Nhưng nó có giới hạn: nó chậm, nó chỉ đến được với bạn bè của những khách hàng hiện có, và nó không hiệu quả với thứ mà chưa ai từng thử. Một sản phẩm mới vẫn cần tự lên tiếng thông báo về mình. Vậy nên khách hàng hài lòng là hình thức quảng cáo tốt nhất để giữ cho một doanh nghiệp tồn tại, còn quảng cáo trả tiền đôi khi là cách duy nhất để giúp nó ra đời.

    Vì sao đạt band này

    • LRtrusted in a way no advert can buyThe tighter phrase 'no advert can buy' is more precise and idiomatic than the padded 'no advert can really buy' used at band 6.5, removing the unnecessary intensifier.Cụm từ chặt chẽ hơn "no advert can buy" chính xác và mang tính thành ngữ hơn cách nói có phần thừa "no advert can really buy" ở band 6.5, loại bỏ từ nhấn mạnh không cần thiết.
    • GRABut it has a limit: it's slow, it only reaches the friends of existing customers, and it doesn't work for something nobody has tried yet.A colon introduces a compact list of three limitations directly, a more economical structure than the fuller 'since' clause a band 6.5 answer used to introduce the same list.Dấu hai chấm dẫn trực tiếp vào một danh sách gọn gàng gồm ba hạn chế, một cấu trúc tiết kiệm hơn mệnh đề "since" đầy đủ hơn mà bài ở band 6.5 dùng để dẫn vào cùng danh sách đó.
    • FCpaid advertising is sometimes the only way to get it bornThe verb 'born' extends the earlier idea of a business being 'kept alive', creating a small consistent metaphor across the sentence, a more deliberate, polished touch than the plainer 'get it started' phrasing at band 6.5.Động từ "born" mở rộng ý tưởng trước đó về việc một doanh nghiệp được "kept alive", tạo ra một phép ẩn dụ nhỏ, nhất quán xuyên suốt câu, một nét xử lý có chủ đích, chỉn chu hơn cách nói đơn giản hơn "get it started" ở band 6.5.
    Band 7.5

    The 7.5 answer adds the short final sentence 'The trick is not to confuse the two', a compact closing warning that gives the whole answer a more deliberate, aphoristic finish than band 7.0's ending.Bài ở band 7.5 thêm câu kết ngắn "The trick is not to confuse the two", một lời cảnh báo kết gọn gàng mang lại cho toàn bộ câu trả lời một kết thúc có chủ đích, mang tính châm ngôn hơn phần kết ở band 7.0.

    For most small businesses, yes, and Hoa's shop is the proof - she's spent almost nothing on advertising in eight years, and grows because every tourist tells the next one at the hostel. A recommendation from a satisfied person is trusted in a way no advert can buy. But it has a limit: it's slow, it only reaches the friends of existing customers, and it doesn't work for something nobody has tried yet. A new product still needs to announce itself. So I'd say satisfied customers are the best advertising for keeping a business alive, and paid advertising is sometimes the only way to get it born. The trick is not to confuse the two.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Đối với hầu hết các doanh nghiệp nhỏ, đúng vậy, và cửa hàng của Hoa chính là bằng chứng - cô ấy gần như không tốn tiền quảng cáo suốt tám năm, và phát triển vì mỗi vị khách du lịch lại kể cho vị khách tiếp theo tại nhà nghỉ. Một lời giới thiệu từ một người hài lòng được tin tưởng theo cách mà không quảng cáo nào có thể mua được. Nhưng nó có giới hạn: nó chậm, nó chỉ đến được với bạn bè của những khách hàng hiện có, và nó không hiệu quả với thứ mà chưa ai từng thử. Một sản phẩm mới vẫn cần tự lên tiếng thông báo về mình. Vậy nên tôi cho rằng khách hàng hài lòng là hình thức quảng cáo tốt nhất để giữ cho một doanh nghiệp tồn tại, còn quảng cáo trả tiền đôi khi là cách duy nhất để giúp nó ra đời. Bí quyết là đừng nhầm lẫn hai điều này.

    Vì sao đạt band này

    • FCThe trick is not to confuse the two.A short, standalone final sentence adds a warning that reframes the whole answer, a more deliberate, aphoristic close than simply stopping at the last point, as band 7.0 does.Một câu kết ngắn, độc lập thêm một lời cảnh báo tái định hình toàn bộ câu trả lời, một kết thúc có chủ đích, mang tính châm ngôn hơn việc chỉ đơn thuần dừng lại ở điểm cuối cùng như band 7.0.
    • LRget it bornThe consistent metaphor of a business being 'born' rather than simply 'started' is carried through from the earlier idea of keeping it 'alive', a more distinctive, unified image than a plainer alternative would give.Phép ẩn dụ nhất quán về một doanh nghiệp được "born" thay vì chỉ đơn thuần "started" được tiếp nối từ ý tưởng trước đó về việc giữ nó "alive", một hình ảnh đặc sắc, thống nhất hơn một lựa chọn thay thế đơn giản hơn.
    • GRASo I'd say satisfied customers are the best advertising for keeping a business alive, and paid advertising is sometimes the only way to get it born.The inserted hedge 'I'd say' softens the closing claim slightly before the final warning sentence, giving the whole ending a more considered, two-part shape than the single flat conclusion at band 7.0.Từ giảm nhẹ được chêm vào "I'd say" làm luận điểm kết bớt phần chắc nịch một chút trước câu cảnh báo cuối cùng, mang lại cho toàn bộ phần kết một hình dạng hai phần cân nhắc hơn kết luận bằng phẳng đơn lẻ ở band 7.0.
  7. 7. Should governments give financial assistance to anyone who wants to start a business?

    tháng 9–12/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    The 6.5 answer gives a direct 'not to anyone' opinion with one example and a list of suggestions, using the plain connector 'also' once and simple vocabulary like 'a long form' and 'the one real test'.Bài ở band 6.5 đưa ra quan điểm trực tiếp "không nên cho bất cứ ai" kèm một ví dụ và một danh sách đề xuất, dùng từ nối đơn giản "also" một lần và từ vựng đơn giản như "a long form" và "the one real test".

    Not to anyone, since that would fund plenty of bad ideas and a few fraudsters. There was a start-up grant scheme in Da Nang a few years ago, and the money mostly went to connected people who could fill in a long form, not to someone with a good idea but no paperwork patience. Governments should make starting a business cheap and simple: easy registration, low taxes, cheap loans for businesses with real customers. Support for groups banks usually ignore also makes sense. But giving money to everyone removes the real test: whether anybody will pay for what you're selling.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Không nên cho bất cứ ai, vì như vậy sẽ tài trợ cho rất nhiều ý tưởng tồi và một vài kẻ lừa đảo. Vài năm trước Đà Nẵng có một chương trình trợ cấp khởi nghiệp, và số tiền phần lớn rơi vào tay những người có quan hệ, biết cách điền một mẫu đơn dài, chứ không phải rơi vào tay người có ý tưởng tốt nhưng không đủ kiên nhẫn với giấy tờ. Chính phủ nên làm cho việc khởi nghiệp trở nên rẻ và đơn giản: đăng ký dễ dàng, thuế thấp, vay vốn rẻ cho những doanh nghiệp đã có khách hàng thực sự. Hỗ trợ cho những nhóm mà ngân hàng thường bỏ qua cũng hợp lý. Nhưng cho tiền tất cả mọi người sẽ xóa bỏ mất bài kiểm tra thực sự: liệu có ai sẽ trả tiền cho thứ bạn đang bán hay không.

    Vì sao đạt band này

    • GRAThere was a start-up grant scheme in Da Nang a few years ago, and the money mostly went to connected people who could fill in a long form, not to someone with a good idea but no paperwork patience.A long sentence built from 'and' and 'not to' clauses stacked together, a fairly basic way of packing in the whole example. A band 7 answer would more likely tighten this into a shorter, sharper contrast.Đây là một câu dài được xây dựng từ các mệnh đề "and" và "not to" xếp chồng lên nhau, một cách khá cơ bản để nhồi cả ví dụ vào. Một bài ở band 7 nhiều khả năng sẽ làm chặt chẽ hơn thành một sự tương phản ngắn, sắc bén hơn.
    • LRfill in a long formA plain, general phrase. A higher band answer would likely use a more specific or vivid detail, such as naming the length of the form, to make the same point more memorably.Đây là một cụm từ đơn giản, chung chung. Một bài ở band cao hơn nhiều khả năng sẽ dùng một chi tiết cụ thể hoặc sống động hơn, chẳng hạn nêu rõ độ dài của mẫu đơn, để diễn đạt cùng luận điểm một cách dễ nhớ hơn.
    • FCBut giving money to everyone removes the real test: whether anybody will pay for what you're selling.A flat closing sentence stating the conclusion directly. A 7.5 answer would more likely phrase this final point more compactly, without the colon-led explanation.Đây là một câu kết bằng phẳng, nêu thẳng kết luận. Một bài ở band 7.5 nhiều khả năng sẽ diễn đạt ý cuối này gọn gàng hơn, không có phần giải thích dẫn bằng dấu hai chấm.
    Band 7.0

    The 7.0 answer sharpens the vague 'a long form' into the vivid, specific 'a forty-page form', and names a concrete example ('the woman with six motorbikes'), giving a sharper, more memorable contrast than band 6.5.Bài ở band 7.0 làm sắc nét cụm mơ hồ "a long form" thành cách nói sống động, cụ thể "a forty-page form", và nêu tên một ví dụ cụ thể ("the woman with six motorbikes"), mang lại sự tương phản sắc bén, dễ nhớ hơn band 6.5.

    Not anyone - that would fund a lot of bad ideas and a few clever fraudsters. There was a start-up grant scheme in Da Nang a few years ago, and from what I saw the money mostly went to people who already had connections and could fill in a forty-page form, not to the woman with six motorbikes and a good idea. Governments should make starting cheap and simple: easy registration, low early taxes, cheap loans for businesses that show real customers. Targeted support for groups banks ignore makes sense too. But handing money to everyone who asks replaces the one test that matters, which is whether anybody will pay for what you're selling.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Không nên cho bất cứ ai - như vậy sẽ tài trợ cho rất nhiều ý tưởng tồi và một vài kẻ lừa đảo tinh vi. Vài năm trước Đà Nẵng có một chương trình trợ cấp khởi nghiệp, và theo những gì tôi thấy, số tiền phần lớn rơi vào tay những người đã có sẵn quan hệ và biết cách điền một mẫu đơn bốn mươi trang, chứ không phải rơi vào tay người phụ nữ có sáu chiếc xe máy và một ý tưởng tốt. Chính phủ nên làm cho việc khởi nghiệp trở nên rẻ và đơn giản: đăng ký dễ dàng, thuế thấp trong giai đoạn đầu, vay vốn rẻ cho những doanh nghiệp đã cho thấy có khách hàng thực sự. Hỗ trợ có mục tiêu cho những nhóm bị ngân hàng bỏ qua cũng hợp lý. Nhưng trao tiền cho bất cứ ai yêu cầu sẽ thay thế bài kiểm tra duy nhất thực sự quan trọng, đó là liệu có ai sẽ trả tiền cho thứ bạn đang bán hay không.

    Vì sao đạt band này

    • LRcould fill in a forty-page formThe specific detail 'forty-page' is far more vivid and concrete than the vaguer 'a long form' phrasing used at band 6.5, making the bureaucratic barrier tangible.Chi tiết cụ thể "forty-page" sống động và cụ thể hơn nhiều cách diễn đạt mơ hồ hơn "a long form" ở band 6.5, làm cho rào cản hành chính trở nên hữu hình.
    • GRAnot to the woman with six motorbikes and a good ideaA concrete, specific noun phrase replaces the vaguer 'someone with a good idea but no paperwork skills' construction at band 6.5, a more compact and memorable way of naming the excluded applicant.Một cụm danh từ cụ thể, rõ ràng thay thế cấu trúc mơ hồ hơn "someone with a good idea but no paperwork skills" ở band 6.5, một cách gọi tên người nộp đơn bị loại trừ gọn gàng, dễ nhớ hơn.
    • FCGovernments should make starting cheap and simple: easy registration, low early taxes, cheap loans for businesses that show real customers.A colon introduces a tight three-part list of policy suggestions directly, a more economical structure than spelling each one out in a fuller sentence, as a band 6.5 answer would likely do.Dấu hai chấm dẫn trực tiếp vào một danh sách chặt chẽ gồm ba đề xuất chính sách, một cấu trúc tiết kiệm hơn việc viết đầy đủ từng mục thành một câu trọn vẹn như bài ở band 6.5 nhiều khả năng sẽ làm.
    Band 7.5

    The 7.5 answer uses the vivid verb 'bankroll' and the compact 'the money mostly landed with', giving more precise, deliberate vocabulary than band 7.0's plainer 'fund' and 'went to'.Bài ở band 7.5 dùng động từ sống động "bankroll" và cách nói gọn gàng "the money mostly landed with", mang lại từ vựng chính xác, có chủ đích hơn "fund" và "went to" đơn giản hơn ở band 7.0.

    Not to anyone - that would bankroll a lot of bad ideas and a handful of clever fraudsters besides. Da Nang ran a start-up grant scheme a few years back, and from what I saw the money mostly landed with people who already had connections and the patience for a forty-page form, not with the woman running six motorbikes on a genuinely good idea. Governments would do better making starting cheap and simple: easy registration, low early taxes, cheap loans for businesses that can already show real customers. Targeted support for groups the banks overlook makes sense too. But handing money to anyone who asks quietly removes the one test that actually matters - whether anybody will pay for what you're selling.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Không nên cho bất cứ ai - như vậy sẽ rót tiền cho rất nhiều ý tưởng tồi và thêm cả một nhóm nhỏ những kẻ lừa đảo tinh vi. Đà Nẵng từng chạy một chương trình trợ cấp khởi nghiệp vài năm trước, và theo những gì tôi thấy, số tiền phần lớn rơi vào tay những người đã có sẵn quan hệ và đủ kiên nhẫn với một mẫu đơn bốn mươi trang, chứ không phải rơi vào tay người phụ nữ đang điều hành sáu chiếc xe máy với một ý tưởng thực sự tốt. Chính phủ nên làm tốt hơn việc khiến khởi nghiệp trở nên rẻ và đơn giản: đăng ký dễ dàng, thuế thấp trong giai đoạn đầu, vay vốn rẻ cho những doanh nghiệp đã có thể chứng minh có khách hàng thực sự. Hỗ trợ có mục tiêu cho những nhóm bị ngân hàng bỏ qua cũng hợp lý. Nhưng trao tiền cho bất cứ ai yêu cầu sẽ âm thầm xóa bỏ bài kiểm tra duy nhất thực sự quan trọng - liệu có ai sẽ trả tiền cho thứ bạn đang bán hay không.

    Vì sao đạt band này

    • LRbankroll a lot of bad ideas and a handful of clever fraudsters besidesThe vivid verb 'bankroll' replaces the plainer 'fund' used at band 7.0, and the tacked-on 'besides' gives the sentence a more conversational, idiomatic close.Động từ sống động "bankroll" thay thế "fund" đơn giản hơn ở band 7.0, và từ được gắn thêm "besides" mang lại cho câu một kết thúc mang tính trò chuyện, thành ngữ hơn.
    • GRAthe money mostly landed with people who already had connections and the patience for a forty-page formThe verb 'landed with' and the compact noun phrase 'the patience for a forty-page form' replace the fuller 'went to people who...could fill in' construction at band 7.0, a more economical way of expressing the same idea.Động từ "landed with" và cụm danh từ gọn gàng "the patience for a forty-page form" thay thế cấu trúc đầy đủ hơn "went to people who...could fill in" ở band 7.0, một cách diễn đạt cùng ý tưởng đó tiết kiệm hơn.
    • FCquietly removes the one test that actually mattersThe adverb 'quietly' adds a subtle critical edge absent from the plainer 'replaces the one test that matters' phrasing at band 7.0, giving the closing judgement a sharper, more pointed finish.Trạng từ "quietly" thêm một nét phê phán tinh tế mà cách diễn đạt đơn giản hơn "replaces the one test that matters" ở band 7.0 không có, mang lại cho nhận định kết một kết thúc sắc bén, nhắm trúng hơn.
  8. 8. Should businesses use more of their profits to help society?

    tháng 9–12/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    The 6.5 answer gives a direct 'more than most' opinion with one example and one contrast, using the plain connector 'but' once and simple vocabulary like 'suspicious cases' and 'too little'.Bài ở band 6.5 đưa ra quan điểm trực tiếp "nhiều hơn phần lớn" kèm một ví dụ và một sự tương phản, dùng từ nối đơn giản "but" một lần và từ vựng đơn giản như "suspicious cases" và "too little".

    More than most do now, though I'd rather they helped through how they operate than through how they donate. A coffee chain in Da Nang funded a school library last year and earned more genuine loyalty than any advert would have - so it's often in their own interest too. But a company that pays fair wages, treats suppliers decently, and doesn't pollute helps society every day, in a way one yearly charity cheque doesn't. Suspicious cases give generously while paying their own staff too little. So more profit should go to society, but mainly through the business itself first.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Nhiều hơn mức phần lớn doanh nghiệp đang làm hiện nay, mặc dù tôi thà họ giúp đỡ thông qua cách họ vận hành hơn là thông qua cách họ quyên góp. Một chuỗi cà phê ở Đà Nẵng đã tài trợ cho thư viện của một trường học năm ngoái và giành được sự trung thành thực sự hơn bất kỳ quảng cáo nào có thể mang lại - vậy nên điều đó thường cũng có lợi cho chính họ. Nhưng một công ty trả lương công bằng, đối xử tử tế với nhà cung cấp, và không gây ô nhiễm sẽ giúp ích cho xã hội mỗi ngày, theo cách mà một tấm séc từ thiện hàng năm không làm được. Những trường hợp đáng ngờ là quyên góp hào phóng trong khi trả lương cho chính nhân viên của mình quá thấp. Vậy nên nhiều lợi nhuận hơn nên hướng về xã hội, nhưng trước tiên chủ yếu là thông qua chính doanh nghiệp.

    Vì sao đạt band này

    • GRAA coffee chain in Da Nang funded a school library last year and earned more genuine loyalty than any advert would have - so it's often in their own interest too.A long sentence built from 'and' and dash-led clauses stacked together, a fairly direct way of packing in the whole example. A band 7 answer would more likely tighten this into a shorter, punchier structure.Đây là một câu dài được xây dựng từ "and" và các mệnh đề dẫn bằng dấu gạch ngang xếp chồng lên nhau, một cách khá trực tiếp để nhồi cả ví dụ vào. Một bài ở band 7 nhiều khả năng sẽ làm chặt chẽ hơn thành một cấu trúc ngắn, mạnh mẽ hơn.
    • LRpaying their own staff too littleA plain, general phrase. A higher band answer would likely use a more specific or formal word, such as 'underpaying', instead of the everyday 'paying...too little'.Đây là một cụm từ đơn giản, chung chung. Một bài ở band cao hơn nhiều khả năng sẽ dùng một từ cụ thể hoặc trang trọng hơn, chẳng hạn "underpaying" (trả lương thấp), thay vì "paying...too little" thông thường.
    • FCSo more profit should go to society, but mainly through the business itself first.A flat closing sentence stating the conclusion directly. A 7.5 answer would more likely phrase this same order of priority more compactly, contrasting it explicitly with donations second.Đây là một câu kết bằng phẳng, nêu thẳng kết luận. Một bài ở band 7.5 nhiều khả năng sẽ diễn đạt cùng thứ tự ưu tiên đó gọn gàng hơn, đối lập rõ ràng với việc quyên góp đứng thứ hai.
    Band 7.0

    The 7.0 answer upgrades 'paying their own staff too little' to the more formal 'underpaying staff', and adds the explicit closing order 'through the business itself first, and through donations second', giving a sharper final structure than band 6.5.Bài ở band 7.0 nâng cấp "paying their own staff too little" thành cách nói trang trọng hơn "underpaying staff", và thêm rõ thứ tự kết "through the business itself first, and through donations second", mang lại cấu trúc kết sắc bén hơn band 6.5.

    More than most currently do, though I'd rather they helped by how they operate than by how they donate. A coffee chain in Da Nang funded a library at a primary school last year, and it earned them more genuine loyalty than any advert - so it's often in their own interest. But a company that pays fair wages, treats suppliers decently and doesn't pollute is helping society every single day, in a way that a charity cheque once a year doesn't. The suspicious cases are firms that give generously while underpaying staff. So yes, more profit should flow to society, but through the business itself first, and through donations second.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Nhiều hơn mức phần lớn doanh nghiệp hiện đang làm, mặc dù tôi thà họ giúp đỡ thông qua cách họ vận hành hơn là thông qua cách họ quyên góp. Một chuỗi cà phê ở Đà Nẵng đã tài trợ cho thư viện của một trường tiểu học năm ngoái, và điều đó mang lại cho họ sự trung thành thực sự hơn bất kỳ quảng cáo nào - vậy nên điều đó thường cũng có lợi cho chính họ. Nhưng một công ty trả lương công bằng, đối xử tử tế với nhà cung cấp và không gây ô nhiễm đang giúp ích cho xã hội mỗi ngày, theo cách mà một tấm séc từ thiện một năm một lần không làm được. Những trường hợp đáng ngờ là những công ty quyên góp hào phóng trong khi trả lương thấp cho nhân viên. Vậy nên đúng vậy, nhiều lợi nhuận hơn nên chảy về xã hội, nhưng trước tiên là thông qua chính doanh nghiệp, và thứ hai là thông qua quyên góp.

    Vì sao đạt band này

    • LRfirms that give generously while underpaying staffThe more formal, compact verb 'underpaying' replaces the plainer 'paying their own staff too little' phrasing used at band 6.5, tightening the description into a single precise word.Động từ trang trọng, gọn gàng hơn "underpaying" thay thế cách diễn đạt đơn giản hơn "paying their own staff too little" ở band 6.5, thu gọn mô tả thành một từ duy nhất chính xác.
    • GRASo yes, more profit should flow to society, but through the business itself first, and through donations second.A parallel 'through X first, and through Y second' structure closes the sentence, a more developed and balanced construction than the shorter closing sentence a band 6.5 answer used for the same conclusion.Cấu trúc song song "through X first, and through Y second" kết thúc câu, một cấu trúc phát triển, cân đối hơn câu kết ngắn hơn mà bài ở band 6.5 dùng cho cùng kết luận.
    • FCit earned them more genuine loyalty than any advert - so it's often in their own interestThe dash-led aside 'so it's often in their own interest' adds a reflective observation about self-interest, a small elaborative touch typical of band 7.0 that a band 6.5 answer states more bluntly.Cụm chêm dẫn bằng dấu gạch ngang "so it's often in their own interest" thêm một quan sát có chiều sâu suy ngẫm về lợi ích cá nhân, một nét triển khai nhỏ điển hình của band 7.0 mà bài ở band 6.5 nêu thẳng hơn.
    Band 7.5

    The 7.5 answer closes with the compact fragment 'donations a distant second' rather than band 7.0's fuller 'through donations second' clause, and uses the vivid 'the motive was never purely selfless', a sharper, more compressed finish throughout.Bài ở band 7.5 kết bằng cụm gọn gàng "donations a distant second" thay vì mệnh đề đầy đủ hơn "through donations second" ở band 7.0, và dùng cách nói sống động "the motive was never purely selfless", một kết thúc sắc bén, nén chặt hơn xuyên suốt.

    More than most currently manage, though I'd rather see it in how a business operates than in how generously it donates. A coffee chain in Da Nang funded a school library last year and earned itself more genuine loyalty than any advert could have bought - so the motive was never purely selfless. But a company paying fair wages, treating suppliers decently and refusing to pollute is quietly helping society every single day, in a way one charity cheque a year never manages. The cases worth watching are firms that give generously while underpaying their own staff. So yes, more profit should flow towards society - through the business itself first, donations a distant second.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Nhiều hơn mức phần lớn doanh nghiệp hiện đang làm được, mặc dù tôi thà thấy điều đó thể hiện ở cách một doanh nghiệp vận hành hơn là ở việc nó quyên góp hào phóng đến đâu. Một chuỗi cà phê ở Đà Nẵng đã tài trợ cho thư viện của một trường học năm ngoái và giành được cho chính mình sự trung thành thực sự hơn bất kỳ quảng cáo nào có thể mua được - vậy nên động cơ đó chưa bao giờ hoàn toàn vô tư. Nhưng một công ty trả lương công bằng, đối xử tử tế với nhà cung cấp và từ chối gây ô nhiễm đang âm thầm giúp ích cho xã hội mỗi ngày, theo cách mà một tấm séc từ thiện một năm một lần không bao giờ làm được. Những trường hợp đáng chú ý là những công ty quyên góp hào phóng trong khi trả lương thấp cho chính nhân viên của mình. Vậy nên đúng vậy, nhiều lợi nhuận hơn nên chảy về phía xã hội - trước tiên là thông qua chính doanh nghiệp, quyên góp đứng thứ hai xa vời.

    Vì sao đạt band này

    • GRAearned itself more genuine loyalty than any advert could have bought - so the motive was never purely selflessAn unreal past conditional ('could have bought') replaces the simpler past tense used at band 7.0, adding a layer of speculative grammar to the same claim.Câu điều kiện quá khứ không có thật ("could have bought") thay thế thì quá khứ đơn giản hơn được dùng ở band 7.0, thêm một lớp ngữ pháp mang tính giả định cho cùng luận điểm.
    • LRin a way one charity cheque a year never managesThe verb 'manages' personifies the charity cheque, treating it as an agent that fails at a task, a more vivid, distinctive choice than the plainer 'doesn't' used in the equivalent clause at band 7.0.Động từ "manages" nhân cách hóa tấm séc từ thiện, coi nó như một chủ thể không hoàn thành được nhiệm vụ, một lựa chọn sống động, đặc sắc hơn "doesn't" đơn giản hơn được dùng trong mệnh đề tương ứng ở band 7.0.
    • FCthrough the business itself first, donations a distant secondThe verbless fragment 'donations a distant second' compresses the closing contrast into a tighter, more idiomatic shape than the fuller 'through donations second' clause used at band 7.0.Cụm không có động từ "donations a distant second" nén sự tương phản kết thành một hình dạng chặt chẽ, mang tính thành ngữ hơn mệnh đề đầy đủ hơn "through donations second" được dùng ở band 7.0.
  9. 9. In the future, will most businesses be able to make a profit without damaging the environment?

    tháng 9–12/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    The 6.5 answer gives a direct 'most will, but only once' opinion with one example, using the plain connector 'and' once and simple vocabulary like 'the cheaper option' and 'prices change'.Bài ở band 6.5 đưa ra quan điểm trực tiếp "hầu hết sẽ, nhưng chỉ khi" kèm một ví dụ, dùng từ nối đơn giản "and" một lần và từ vựng đơn giản như "the cheaper option" và "prices change".

    I think most will, but only once rules and infrastructure make it the cheaper option. Hoa is slowly switching to electric scooters, not really from principle but because they're cheaper to run now that charging points have appeared around Da Nang. That's how it will happen for most businesses - clean choices becoming the profitable ones. Some industries can't change with current technology, like heavy shipping, cement, and farming. Profit without damage depends on damage actually costing money, which needs governments to charge for it. So it's possible for most, likely for many, but certain for none unless prices change.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi nghĩ hầu hết sẽ làm vậy, nhưng chỉ khi các quy định và cơ sở hạ tầng khiến đó trở thành lựa chọn rẻ hơn. Hoa đang dần chuyển sang xe máy điện, không hẳn vì nguyên tắc gì mà vì giờ đây các trạm sạc đã xuất hiện khắp Đà Nẵng nên chạy xe điện rẻ hơn. Đó là cách điều này sẽ xảy ra với hầu hết các doanh nghiệp - những lựa chọn sạch trở thành những lựa chọn có lợi nhuận. Một số ngành không thể thay đổi với công nghệ hiện tại, như vận tải biển hạng nặng, xi măng, và nông nghiệp. Lợi nhuận mà không gây thiệt hại phụ thuộc vào việc thiệt hại thực sự tốn tiền, điều này cần chính phủ áp phí cho nó. Vậy nên điều này có thể xảy ra với hầu hết, có khả năng với nhiều doanh nghiệp, nhưng chắc chắn với không ai trừ khi giá cả thay đổi.

    Vì sao đạt band này

    • GRAHoa is slowly switching to electric scooters, not really from principle but because they're cheaper to run now that charging points have appeared around Da Nang.A long sentence built with 'not really from...but because' and 'now that' clauses stacked together, a fairly direct way of packing in the whole example. A band 7 answer would more likely tighten this into a shorter structure.Đây là một câu dài được xây dựng từ các mệnh đề "not really from...but because" và "now that" xếp chồng lên nhau, một cách khá trực tiếp để nhồi cả ví dụ vào. Một bài ở band 7 nhiều khả năng sẽ làm chặt chẽ hơn thành một cấu trúc ngắn hơn.
    • LRthe cheaper optionA plain, general phrase. A higher band answer would likely use a more specific or formal word, such as 'the profitable option', to match the more careful register of a higher band.Đây là một cụm từ đơn giản, chung chung. Một bài ở band cao hơn nhiều khả năng sẽ dùng một từ cụ thể hoặc trang trọng hơn, chẳng hạn "the profitable option", để phù hợp với văn phong cẩn trọng hơn của band cao.
    • FCSo it's possible for most, likely for many, but certain for none unless prices change.A flat closing sentence with a simple three-part list joined by commas and 'but'. A 7.5 answer would more likely vary the connecting word for a sharper, more rhythmic finish.Đây là một câu kết bằng phẳng, có danh sách ba phần đơn giản nối bằng dấu phẩy và "but". Một bài ở band 7.5 nhiều khả năng sẽ thay đổi từ nối để có một kết thúc sắc bén, có nhịp điệu hơn.
    Band 7.0

    The 7.0 answer upgrades 'not really because of principle' to the more compact 'not out of virtue', and closes with the more precise 'certain for none unless someone changes the prices', showing sharper, more economical phrasing than band 6.5.Bài ở band 7.0 nâng cấp "not really because of principle" thành cách nói gọn gàng hơn "not out of virtue", và kết bằng cách nói chính xác hơn "certain for none unless someone changes the prices", thể hiện cách diễn đạt sắc bén, tiết kiệm hơn band 6.5.

    I think most will, but only once the rules and infrastructure make it the cheap option. Hoa is gradually switching her fleet to electric scooters - not out of virtue, but because they're cheaper to run and charging points have finally appeared around Da Nang. That's how it will happen for most businesses: clean choices becoming the profitable ones. Some industries genuinely can't, at least with current technology - heavy shipping, cement, a lot of farming. And profit without damage depends on damage actually costing money, which requires governments to charge for it. So it's possible for most, likely for many, and certain for none unless someone changes the prices.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi nghĩ hầu hết sẽ làm vậy, nhưng chỉ khi các quy định và cơ sở hạ tầng khiến đó trở thành lựa chọn rẻ. Hoa đang dần dần chuyển đội xe của cô ấy sang xe máy điện - không phải vì đạo đức, mà vì chạy xe điện rẻ hơn và các trạm sạc cuối cùng đã xuất hiện khắp Đà Nẵng. Đó là cách điều này sẽ xảy ra với hầu hết các doanh nghiệp: những lựa chọn sạch trở thành những lựa chọn có lợi nhuận. Một số ngành thực sự không thể, ít nhất là với công nghệ hiện tại - vận tải biển hạng nặng, xi măng, và phần lớn ngành nông nghiệp. Và lợi nhuận mà không gây thiệt hại phụ thuộc vào việc thiệt hại thực sự tốn tiền, điều này đòi hỏi chính phủ phải áp phí cho nó. Vậy nên điều này có thể xảy ra với hầu hết, có khả năng với nhiều doanh nghiệp, và chắc chắn với không ai trừ khi có ai đó thay đổi giá cả.

    Vì sao đạt band này

    • LRnot out of virtue, but because they're cheaper to runThe more formal, compact phrase 'not out of virtue' replaces the plainer 'not really because of principle' construction used at band 6.5, giving the contrast a sharper, more deliberate edge.Cụm từ trang trọng, gọn gàng hơn "not out of virtue" thay thế cấu trúc đơn giản hơn "not really because of principle" được dùng ở band 6.5, mang lại cho sự tương phản một nét sắc bén, có chủ đích hơn.
    • GRAThat's how it will happen for most businesses: clean choices becoming the profitable ones.A colon introduces a compact noun-phrase explanation directly, a more economical structure than the fuller 'the clean choice slowly becoming' sentence used at band 6.5 for the same idea.Dấu hai chấm dẫn trực tiếp vào một lời giải thích bằng cụm danh từ gọn gàng, một cấu trúc tiết kiệm hơn câu đầy đủ hơn "the clean choice slowly becoming" được dùng ở band 6.5 cho cùng ý tưởng.
    • FCSo it's possible for most, likely for many, and certain for none unless someone changes the prices.The final clause names an agent, 'someone changes the prices', rather than the passive 'unless prices change' used at band 6.5, giving the closing point a slightly sharper, more active edge.Mệnh đề cuối gọi tên một chủ thể, "someone changes the prices", thay vì thể bị động "unless prices change" được dùng ở band 6.5, mang lại cho điểm kết một nét sắc bén, chủ động hơn một chút.
    Band 7.5

    The 7.5 answer fronts the concession with 'not from any sense of virtue' and closes with the colon-led 'So: possible for most...', a more compressed, rhetorically pointed structure than band 7.0's fuller equivalent sentences.Bài ở band 7.5 đưa nhượng bộ "not from any sense of virtue" lên trước và kết bằng "So: possible for most..." dẫn bằng dấu hai chấm, một cấu trúc nén chặt, có sức nặng tu từ hơn những câu tương ứng đầy đủ hơn ở band 7.0.

    Most, I think, but only once rules and infrastructure make the clean option the cheap one. Hoa is slowly converting her fleet to electric scooters, not from any sense of virtue but because they cost less to run now that charging points have finally sprung up around Da Nang. That's the likely pattern for most businesses: green choices turning profitable, not the other way round. Some industries genuinely can't follow, not with current technology - heavy shipping, cement, most of farming. And profit without damage ultimately depends on damage actually carrying a price tag, which only governments can attach. So: possible for most, likely for many, certain for none, unless somebody moves the prices.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi nghĩ là hầu hết, nhưng chỉ khi các quy định và cơ sở hạ tầng khiến lựa chọn sạch trở thành lựa chọn rẻ. Hoa đang dần chuyển đội xe của cô ấy sang xe máy điện, không phải vì một cảm giác đạo đức nào mà vì chạy xe điện tốn ít tiền hơn giờ đây các trạm sạc cuối cùng đã mọc lên khắp Đà Nẵng. Đó có thể là mô hình chung cho hầu hết các doanh nghiệp: những lựa chọn xanh trở nên có lợi nhuận, chứ không phải ngược lại. Một số ngành thực sự không thể theo kịp, không phải với công nghệ hiện tại - vận tải biển hạng nặng, xi măng, phần lớn ngành nông nghiệp. Và lợi nhuận mà không gây thiệt hại, xét đến cùng, phụ thuộc vào việc thiệt hại thực sự mang một cái giá, điều mà chỉ chính phủ mới có thể gắn vào. Vậy nên: có thể với hầu hết, có khả năng với nhiều doanh nghiệp, chắc chắn với không ai, trừ khi có ai đó dịch chuyển giá cả.

    Vì sao đạt band này

    • GRAnot from any sense of virtue but because they cost less to run now that charging points have finally sprung up around Da NangThe fronted 'not from any sense of virtue' inverts the usual word order for emphasis, a more flexible, rhetorically pointed structure than the plainer 'not out of virtue, but because' clause used at band 7.0.Cụm "not from any sense of virtue" được đưa lên trước đảo ngược trật tự từ thông thường để nhấn mạnh, một cấu trúc linh hoạt, có sức nặng tu từ hơn mệnh đề "not out of virtue, but because" đơn giản hơn được dùng ở band 7.0.
    • LRgreen choices turning profitable, not the other way roundThe added tag 'not the other way round' sharpens the causal claim beyond the plainer 'clean choices becoming the profitable ones' phrasing at band 7.0, ruling out the reverse explanation explicitly.Cụm gắn thêm "not the other way round" làm sắc nét luận điểm nhân quả hơn cách diễn đạt đơn giản hơn "clean choices becoming the profitable ones" ở band 7.0, loại trừ rõ ràng cách giải thích ngược lại.
    • FCSo: possible for most, likely for many, certain for none, unless somebody moves the prices.A colon replaces the connective 'it's' used at band 7.0, and the final clause names an agent, 'somebody moves the prices', giving the closing rhythm a tighter, more active finish.Dấu hai chấm thay thế từ nối "it's" được dùng ở band 7.0, và mệnh đề cuối gọi tên một chủ thể, "somebody moves the prices", mang lại cho nhịp điệu kết chặt chẽ, chủ động hơn.

Câu hỏi thường gặp

Bài nói Part 2 cho cue card này nên dài bao nhiêu?
Nói trong 1-2 phút. Giám khảo sẽ dừng bạn ở mốc 2 phút, nên hãy nhắm khoảng 220-300 từ, trả lời đủ mọi ý trên thẻ và kết thúc bằng cảm nhận của bạn.
Sau cue card này giám khảo hỏi những câu Part 3 nào?
Sau đề "A Person You Know Who Has a Successful Business", giám khảo đã hỏi 9 câu thảo luận, liệt kê ở trên. Các câu chuyển từ câu chuyện cá nhân sang ý kiến chung về cùng chủ đề.
Cue card này còn được dùng không?
Có — đây là cue card của đợt thi hiện tại (tháng 9–12/2026).