The description relies on plain adjectives ('friendly and hardworking') and a short closing statement ('Now her shop does well'), with only single-clause subordination, keeping the language clear but simple.Phần mô tả dựa vào các tính từ đơn giản ('thân thiện và chăm chỉ') cùng một câu kết ngắn gọn ('Giờ cửa hàng của chị làm ăn tốt'), chỉ có một mệnh đề phụ thuộc, giữ ngôn ngữ rõ ràng nhưng đơn giản.
The person I want to talk about is a woman called Phương. She owns a small coffee shop near my office building, close to the river.
I got to know her about two years ago. I walk past her shop every morning on my way to work, and one day I stopped to buy a coffee because it was raining hard. After that I started going almost every day, and we began chatting. Now she remembers my order without asking.
I don't know all the details about why she started the business, but she told me once that she used to work in a big company and felt very tired of sitting at a desk all day. She wanted something of her own, so she saved money for a few years and then rented a small space. It wasn't easy at first because there are many coffee shops in Da Nang, so she had to work very hard to get customers.
Now her shop does well. She sells coffee, tea and some simple cakes, and in the morning it's always full of office workers like me. I think she is successful because she is friendly and hardworking, and she never seems to get tired of talking to customers, even early in the morning.
Xem bản dịch tiếng Việt
Người tôi muốn kể là một chị tên Phương. Chị ấy có một quán cà phê nhỏ gần tòa nhà văn phòng chỗ tôi làm, sát bờ sông.
Tôi quen chị ấy cách đây khoảng hai năm. Sáng nào tôi cũng đi ngang qua quán trên đường đi làm, và có một hôm trời mưa to nên tôi ghé vào mua cà phê. Sau đó tôi bắt đầu ghé gần như mỗi ngày, rồi hai chị em bắt chuyện với nhau. Giờ chị ấy nhớ luôn món tôi hay gọi mà không cần hỏi.
Tôi không biết hết chi tiết vì sao chị mở quán, nhưng chị từng kể là trước đây chị làm ở một công ty lớn, ngồi bàn giấy cả ngày và thấy rất mệt mỏi. Chị muốn có cái gì đó của riêng mình, nên đã để dành tiền mấy năm rồi thuê một mặt bằng nhỏ. Lúc đầu không dễ chút nào vì Đà Nẵng có rất nhiều quán cà phê, nên chị phải cố gắng rất nhiều mới có khách quen.
Bây giờ quán của chị buôn bán khá tốt. Chị bán cà phê, trà và vài loại bánh đơn giản, buổi sáng lúc nào quán cũng đông dân văn phòng như tôi. Tôi nghĩ chị thành công vì chị thân thiện và chăm chỉ, lúc nào cũng vui vẻ trò chuyện với khách, kể cả lúc sáng sớm.
213 từ · khoảng 2 phút
Vì sao đạt band này
- FC“Now her shop does well.” — This four-word sentence states the outcome and stops, without a connector back to the effort described in the previous paragraph or any elaboration on what "doing well" actually looks like. That bare, list-like closure is typical of Band 6.5 coherence — clear and on-topic, but a Band 7.0 answer in the same position would likely link it explicitly to the earlier struggle, e.g. "and after all that effort, her shop finally does well," turning two flat facts into one developed point.Câu bốn từ này nêu ra kết quả rồi dừng lại, không có liên từ nối trở lại với sự nỗ lực đã được mô tả ở đoạn trước, cũng không có sự diễn giải nào về việc "doing well" thực sự trông như thế nào. Kiểu kết thúc trần trụi, mang tính liệt kê này là điển hình của mạch lạc Band 6.5 — rõ ràng và bám sát chủ đề, nhưng một câu trả lời Band 7.0 ở cùng vị trí nhiều khả năng sẽ liên kết nó một cách rõ ràng với sự khó khăn trước đó, ví dụ "and after all that effort, her shop finally does well", biến hai sự kiện bằng phẳng thành một điểm được phát triển đầy đủ.
- LR“friendly and hardworking” — Two of the most common personality adjectives in English are joined with a simple "and," giving an accurate but very general character description. A Band 7.0 answer would likely choose one more specific or collocational phrase instead (e.g. "she's got a real knack for making regulars feel welcome"), but at Band 6.5 the target is exactly this kind of plain, unambiguous vocabulary that a listener can process instantly, without any risk of misuse.Hai trong số những tính từ chỉ tính cách thông dụng nhất trong tiếng Anh được nối với nhau bằng một từ "and" đơn giản, mang lại một mô tả tính cách chính xác nhưng rất chung chung. Một câu trả lời Band 7.0 nhiều khả năng sẽ chọn một cụm từ cụ thể hơn hoặc mang tính kết hợp hơn thay thế (ví dụ: "she's got a real knack for making regulars feel welcome"), nhưng ở Band 6.5, mục tiêu chính xác là kiểu từ vựng đơn giản, rõ ràng như thế này mà người nghe có thể xử lý ngay lập tức, không có nguy cơ dùng sai.
- GRA“I stopped to buy a coffee because it was raining hard” — This sentence has exactly one subordinate clause, a "because" clause giving a simple reason, and no further layering on top of it — no relative clause, no second connector, no conditional. A Band 7.0 answer describing the same rainy morning would likely fold in an additional detail within the same sentence (e.g. "because it was raining hard, which is unusual for that time of year"), so the single, isolated "because" clause here marks the modest structural range Band 6.5 grammar is built around.Câu này có đúng một mệnh đề phụ thuộc, một mệnh đề "because" đưa ra một lý do đơn giản, và không có tầng lớp nào khác được thêm vào bên trên nó — không mệnh đề quan hệ, không liên từ thứ hai, không câu điều kiện. Một câu trả lời Band 7.0 mô tả cùng buổi sáng mưa đó nhiều khả năng sẽ lồng thêm một chi tiết bổ sung trong cùng một câu (ví dụ: "because it was raining hard, which is unusual for that time of year"), vì vậy mệnh đề "because" đơn lẻ, tách biệt ở đây đánh dấu phạm vi cấu trúc khiêm tốn mà ngữ pháp Band 6.5 được xây dựng xung quanh.