IELTS Speaking Part 2

A Person You Know Who Enjoys Helping Other People

Gần nhất ra thi tháng 5–8/2026

Đề bài (cue card)

Describe a person you know who enjoys helping other people

You should say:

  • Who this person is
  • What this person does to help other people
  • How often this person helps other people
  • and explain why you think this person enjoys helping other people

Bài mẫu: Band 6.5, 7.0 và 7.5

Ba phiên bản của cùng một câu trả lời, mỗi bản được viết đúng với trình độ của band đó — so sánh để thấy rõ sự khác biệt giữa các mức điểm.

Band 6.5

This answer stays clear and direct throughout, using plain vocabulary like 'nicer place to work' and simple because-clauses, which keeps it correct but unambitious — solid Band 6.5 without any stretch.Câu trả lời này duy trì sự rõ ràng và trực tiếp xuyên suốt, sử dụng từ vựng đơn giản như 'nicer place to work' (nơi làm việc dễ chịu hơn) và các mệnh đề 'because' đơn giản, khiến câu trả lời đúng ngữ pháp nhưng thiếu tham vọng — mức Band 6.5 vững chắc nhưng không có sự bứt phá.

The person I want to describe is Minh, a senior designer at the studio where I work in Da Nang. He has worked there for almost ten years, much longer than me, and he is the person everyone goes to when they have a problem.

What he does is help junior designers and new employees, including me when I first started. If someone is stuck on a design problem or doesn't understand what a client wants, Minh will stop his own work and sit with them until it's solved. He explains things patiently, even simple things he must have explained a hundred times before.

He helps people almost every day, honestly. In our open-plan office, I can usually see at least one person sitting next to his desk asking for advice, sometimes for ten minutes, sometimes for a whole hour.

I think Minh enjoys helping others because he remembers being a nervous junior designer himself once, and nobody helped him much back then. He told me once that he doesn't want new employees to feel as lost as he felt. Also, I think he simply likes solving problems, and helping someone else is just another kind of problem to solve. Whatever the reason, the whole office is a nicer place to work because of him.

Xem bản dịch tiếng Việt

Người tôi muốn miêu tả là anh Minh, một thiết kế viên cấp cao tại studio nơi tôi làm việc ở Đà Nẵng. Anh đã làm việc ở đó gần mười năm rồi, lâu hơn tôi rất nhiều, và anh là người mà ai cũng tìm đến mỗi khi gặp vấn đề.

Việc anh làm là giúp đỡ các thiết kế viên mới vào nghề và nhân viên mới, kể cả tôi khi mới bắt đầu công việc. Nếu ai đó bị bí ý tưởng thiết kế hoặc không hiểu khách hàng muốn gì, anh Minh sẽ dừng công việc của mình lại để ngồi cùng họ cho đến khi giải quyết xong. Anh giải thích rất kiên nhẫn, kể cả những điều đơn giản mà chắc chắn anh đã giải thích cả trăm lần rồi.

Thành thật mà nói, anh giúp đỡ mọi người gần như mỗi ngày. Ở văn phòng mở của chúng tôi, tôi thường thấy ít nhất một người ngồi cạnh bàn anh để xin lời khuyên, có khi mười phút, có khi cả tiếng đồng hồ.

Tôi nghĩ anh Minh thích giúp đỡ người khác vì anh vẫn nhớ mình từng là một thiết kế viên mới, hay lo lắng, và ngày đó không mấy ai giúp anh cả. Anh từng kể với tôi rằng anh không muốn nhân viên mới cảm thấy lạc lõng như anh đã từng. Ngoài ra, tôi nghĩ đơn giản là anh thích giải quyết vấn đề, và giúp người khác cũng chỉ là một dạng vấn đề khác để giải quyết thôi. Dù lý do là gì, nhờ có anh mà cả văn phòng trở thành một nơi làm việc dễ chịu hơn.

215 từ · khoảng 2 phút

Vì sao đạt band này

  • FCWhat he does is help junior designers and new employees, including me when I first started."What he does is help junior designers and new employees, including me when I first started" answers the cue-card question directly through a plain "what he does is X" formula, with the personal detail ("including me") added but not developed into its own moment or example. That straightforward, question-answering structure is a typical Band 6.5 development move — direct and relevant, but not yet illustrated with a specific remembered instance.“What he does is help junior designers and new employees, including me when I first started” trả lời trực tiếp câu hỏi trên thẻ gợi ý qua một công thức trần trụi “what he does is X”, với chi tiết cá nhân (“including me”) được thêm vào nhưng chưa được phát triển thành một khoảnh khắc hay ví dụ riêng của nó. Cấu trúc trả lời câu hỏi trực tiếp, đơn giản đó là một động thái phát triển điển hình của Band 6.5 — trực tiếp và liên quan, nhưng chưa được minh họa bằng một trường hợp cụ thể được nhớ lại.
  • GRAHe explains things patiently, even simple things he must have explained a hundred times before."He explains things patiently, even simple things he must have explained a hundred times before" embeds a modal perfect ("must have explained") inside an appositive-like addition ("even simple things..."), a modest but correctly controlled complex sentence. It isn't combined with any further subordination, which keeps it within the Band 6.5 grammar range: accurate and reasonably ambitious for one sentence, but not layered the way a 7.0 answer would push it further.“He explains things patiently, even simple things he must have explained a hundred times before” lồng một cấu trúc tình thái hoàn thành (“must have explained”) vào bên trong một bổ ngữ gần như đồng vị (“even simple things...”), một câu phức khiêm tốn nhưng được kiểm soát chính xác. Nó không được kết hợp với bất kỳ sự phụ thuộc nào thêm nữa, điều này giữ nó trong phạm vi ngữ pháp Band 6.5: chính xác và khá tham vọng cho một câu, nhưng chưa được phân lớp theo cách một bài Band 7.0 sẽ đẩy xa hơn.
  • LRnicer place to work"Nicer place to work" is a plain, high-frequency comparative adjective phrase used to sum up Minh's effect on the office, rather than a more precise or idiomatic alternative like "a genuinely better environment to work in" or "noticeably more welcoming". That reach for the simplest available phrase to close a fairly warm observation is characteristic Band 6.5 Lexical Resource.“Nicer place to work” là một cụm tính từ so sánh trần trụi, tần suất cao được dùng để tóm tắt tác động của Minh đối với văn phòng, thay vì một lựa chọn chính xác hơn hay mang tính thành ngữ hơn như “a genuinely better environment to work in” hay “noticeably more welcoming”. Việc vươn tới cụm từ đơn giản nhất có sẵn để khép lại một quan sát khá ấm áp đó là đặc trưng của Lexical Resource Band 6.5.
Band 7.0

The answer develops smoothly from description to reason using the natural collocation 'second nature' and a comfortable cause-and-result sentence, sounding fluent without reaching for anything unusual.Câu trả lời phát triển mượt mà từ phần miêu tả sang phần lý do, sử dụng cụm từ tự nhiên 'second nature' (bản năng thứ hai) và một câu nguyên nhân - kết quả trôi chảy, nghe tự nhiên mà không cần cố gắng dùng từ ngữ khác thường.

The person I'd like to talk about is my neighbour, Mrs Lan, who lives two doors down from me in our apartment block in Da Nang. She's probably in her fifties, and ever since I moved in about three years ago, she's been the one everyone turns to when something goes wrong.

What she does is help pretty much anyone who needs it. If a new family moves in and doesn't know where the market is, she'll walk them there herself. Last year, when my washing machine broke down right before Tet, she lent me hers and even helped me carry my laundry over, which I really appreciated at the time.

She helps people quite regularly, I'd say almost every week, because in a building like ours there's always something — a lost key, a sick pet, a parcel nobody's home to collect. She seems to know everyone's schedule better than they do themselves.

As for why she enjoys it, I think it comes from the fact that she used to work as a nurse before she retired, so looking after people is just second nature to her now. She once told me that sitting at home doing nothing made her feel a bit useless, and helping neighbours gives her something meaningful to do with her day. I also think she genuinely likes the connection it brings — she knows practically the whole building by name, which is rare these days when people barely greet each other in the lift. Honestly, our building would feel a lot less friendly without her.

Xem bản dịch tiếng Việt

Người mà tôi muốn nói đến là bà hàng xóm của tôi, bà Lan, sống cách nhà tôi hai căn trong chung cư ở Đà Nẵng. Bà ấy có lẽ ngoài năm mươi tuổi, và kể từ khi tôi chuyển đến đây khoảng ba năm trước, bà luôn là người mà mọi người tìm đến mỗi khi có chuyện gì đó không ổn.

Bà ấy giúp đỡ gần như bất kỳ ai cần đến. Nếu có gia đình mới chuyển đến mà không biết chợ ở đâu, bà sẽ đích thân dẫn họ đi. Năm ngoái, khi máy giặt của tôi hỏng ngay trước Tết, bà đã cho tôi mượn máy giặt của bà, thậm chí còn giúp tôi bê đồ giặt sang, điều mà lúc đó tôi thực sự rất biết ơn.

Bà giúp đỡ mọi người khá thường xuyên, tôi nghĩ là gần như mỗi tuần, vì trong một khu chung cư như của chúng tôi lúc nào cũng có chuyện gì đó xảy ra — nào là mất chìa khóa, thú cưng bị ốm, hay bưu kiện mà không ai ở nhà để nhận. Bà dường như còn nắm rõ lịch trình của mọi người hơn cả chính họ.

Còn về lý do bà thích làm việc đó, tôi nghĩ là vì trước khi nghỉ hưu bà từng làm y tá, nên việc chăm sóc người khác giờ đã trở thành bản năng thứ hai của bà. Có lần bà nói với tôi rằng ngồi không ở nhà khiến bà cảm thấy mình hơi vô dụng, còn giúp đỡ hàng xóm lại cho bà một việc có ý nghĩa để làm mỗi ngày. Tôi cũng nghĩ bà thực sự thích sự gắn kết mà việc đó mang lại — bà thuộc tên gần như cả tòa nhà, điều khá hiếm thấy vào thời buổi mà người ta hầu như chẳng buồn chào nhau trong thang máy. Thành thật mà nói, nếu không có bà, tòa nhà của chúng tôi sẽ kém thân thiện đi nhiều.

261 từ · khoảng 2 phút

Vì sao đạt band này

  • FCshe's been the one everyone turns to when something goes wrongThe phrase "the one everyone turns to" is an evaluative summary of Mrs Lan's role in the building, stated as a settled fact via present perfect ("she's been") rather than describing a single incident. This generalizing claim, which the following paragraphs then support with specific examples (the washing machine, lost keys), is exactly the reason-then-example development the Band 7.0 fluency and coherence target rewards.Cụm từ "the one everyone turns to" là một bản tóm tắt mang tính đánh giá về vai trò của cô Lan trong tòa nhà, được phát biểu như một sự thật đã xác lập qua thì hiện tại hoàn thành ("she's been") thay vì mô tả một sự việc đơn lẻ. Nhận định khái quát này, được các đoạn tiếp theo hỗ trợ bằng những ví dụ cụ thể (máy giặt, chìa khóa bị mất), chính xác là kiểu phát triển ý lý do-rồi-ví dụ mà tiêu chí độ trôi chảy và mạch lạc Band 7.0 đánh giá cao.
  • LRsecond nature to her now"Second nature" is an idiom-adjacent collocation meaning a skill or behaviour has become automatic through habit, more precise than a plain phrase like "very natural for her," and it's used here to link Mrs Lan's nursing background causally to her current helpfulness. This is a single well-placed piece of flexible vocabulary rather than a string of impressive phrases, matching the Band 7.0 descriptor's "few flexible or topic-specific" ceiling."Second nature" là một kết hợp từ gần như thành ngữ, có nghĩa là một kỹ năng hay hành vi đã trở nên tự động nhờ thói quen, chính xác hơn một cụm đơn giản như "very natural for her", và nó được dùng ở đây để liên kết nguyên nhân giữa nền tảng điều dưỡng của cô Lan với sự nhiệt tình giúp đỡ hiện tại của cô. Đây là một mảnh từ vựng linh hoạt được đặt đúng chỗ, duy nhất, chứ không phải một chuỗi cụm từ ấn tượng, khớp với trần "một vài từ vựng linh hoạt hoặc gắn chủ đề" của tiêu chí Band 7.0.
  • GRAI think it comes from the fact that she used to work as a nurse before she retired, so looking after people is just second nature to her nowA "the fact that" noun clause supplies the origin (her nursing career), and a following "so" clause draws the logical consequence (looking after people is automatic now) -- two linked layers of reasoning in one sentence, comfortably accurate without reaching for the more marked structures (cleft sentences, dash-inserted asides) that would mark Band 7.5. It efficiently turns a biographical detail into an explanation of character.Một mệnh đề danh từ với "the fact that" cung cấp nguồn gốc (sự nghiệp điều dưỡng của cô), và một mệnh đề "so" theo sau rút ra hệ quả logic (việc chăm sóc người khác giờ đây đã trở thành tự động) -- hai tầng lập luận được liên kết trong một câu, chính xác một cách thoải mái mà không cần vươn tới những cấu trúc nổi bật hơn (câu chẻ, các lời chêm bằng dấu gạch ngang) vốn sẽ đánh dấu Band 7.5. Nó biến một chi tiết tiểu sử thành một lời giải thích về tính cách một cách hiệu quả.
  • FCwhich is rare these days when people barely greet each other in the liftThe relative clause "which is rare these days" makes an implicit comparison to the wider norm, and the added detail "people barely greet each other in the lift" grounds that generalization in a specific, relatable image of urban apartment life. This comparative, socially observant aside is more developed than a Band 6.5 answer's likely flat statement ("She is very friendly"), giving the answer a small moment of genuine social commentary.Mệnh đề quan hệ "which is rare these days" ngầm so sánh với chuẩn mực chung rộng hơn, và chi tiết bổ sung "people barely greet each other in the lift" đặt nhận định khái quát đó vào một hình ảnh cụ thể, dễ liên hệ về đời sống chung cư đô thị. Lời bình phụ mang tính so sánh, quan sát xã hội này phát triển hơn hẳn một khẳng định bằng phẳng mà một bài Band 6.5 nhiều khả năng sẽ đưa ra ("She is very friendly"), mang lại cho câu trả lời một khoảnh khắc bình luận xã hội thực sự nhỏ bé.
Band 7.5

The figurative closing line about being 'built out of nothing but a rag and a willingness to be interrupted' and the semicolon-linked contrast ('retirement took that away; the building gave it back') mark this as genuinely Band 7.5 language.Câu kết mang tính hình tượng về việc 'được tạo nên từ chẳng gì khác ngoài một chiếc giẻ lau và sự sẵn lòng bị làm phiền' cùng với sự đối lập nối bằng dấu chấm phẩy ('nghỉ hưu đã lấy đi điều đó; tòa nhà đã trả lại nó') cho thấy đây thực sự là ngôn ngữ ở mức Band 7.5.

The person I'd describe is Mr Tâm, who lives on the ground floor of my apartment building in Da Nang. He's a retired mechanic, somewhere in his late sixties, and he has appointed himself, without anyone asking, the person who helps everyone in the building with everything.

Mostly it's motorbikes. If your bike won't start in the morning, you find him in the basement car park with a rag over his shoulder, and ten minutes later it starts. He won't take money — I've tried, and the closest he'll accept is a bag of fruit left outside his door. But it's not only bikes. He keeps a handwritten list of every elderly resident and which floor they're on, because the building floods most Octobers, and when the water comes he goes door to door with two young men from the fifth floor making sure nobody's stuck. He fixed the lift's call button once when management had ignored it for a month.

How often? Honestly, daily. I don't think there's a day he doesn't help somebody, and he's often in the car park before I leave for my morning run.

Why he enjoys it — and he clearly does, he whistles while he works — I've thought about quite a bit. His wife passed away a few years ago and his children are in Ho Chi Minh City, and I think being needed is what gets him out of bed. Fixing things was his whole working life, and retirement took that away; the building gave it back. There's also a kind of quiet authority in it. Two hundred households know his name, and in a tower where most of us don't know our neighbours, that's a strange and lovely thing to have built out of nothing but a rag and a willingness to be interrupted.

Xem bản dịch tiếng Việt

Người tôi muốn nói đến là chú Tâm, sống ở tầng trệt tòa chung cư của tôi tại Đà Nẵng. Chú là một thợ sửa xe đã nghỉ hưu, chắc cũng gần bảy mươi tuổi, và chú tự phong cho mình, mà chẳng ai nhờ cả, là người giúp đỡ mọi người trong tòa nhà với đủ mọi thứ.

Chủ yếu là chuyện xe máy. Nếu xe bạn không nổ máy được vào buổi sáng, bạn sẽ thấy chú ở bãi giữ xe dưới hầm với một chiếc khăn vắt trên vai, và mười phút sau xe sẽ nổ máy. Chú không nhận tiền - tôi đã thử rồi, và cùng lắm chú chỉ nhận một túi trái cây để trước cửa nhà chú. Nhưng không chỉ có xe máy thôi đâu. Chú giữ một danh sách viết tay ghi lại tất cả cư dân lớn tuổi trong tòa nhà và họ ở tầng nào, vì tòa nhà hay bị ngập vào hầu hết các tháng Mười, và khi nước lên, chú đi từng nhà cùng hai chàng trai trẻ ở tầng năm để chắc chắn không ai bị kẹt lại. Có lần chú còn tự sửa cái nút gọi thang máy khi ban quản lý đã lờ đi cả tháng trời.

Bao lâu một lần? Thành thật mà nói, là hằng ngày. Tôi nghĩ chẳng có ngày nào chú không giúp ai đó, và chú thường đã ở bãi xe trước khi tôi ra ngoài chạy bộ buổi sáng.

Vì sao chú thích làm việc này - và rõ ràng là chú thích, chú huýt sáo trong lúc làm việc - tôi đã nghĩ khá nhiều về điều đó. Vợ chú mất vài năm trước, còn con cái thì ở Thành phố Hồ Chí Minh, và tôi nghĩ chính cảm giác được cần đến là điều khiến chú bước ra khỏi giường mỗi sáng. Sửa chữa đồ đạc là cả sự nghiệp của chú, và việc nghỉ hưu đã lấy đi điều đó; tòa nhà đã trả lại nó cho chú. Trong đó cũng có một kiểu uy tín lặng lẽ nào đó. Hai trăm hộ gia đình biết tên chú, và trong một tòa nhà mà phần lớn chúng tôi thậm chí còn không biết hàng xóm mình là ai, đó là một điều kỳ lạ và đáng yêu được xây dựng nên chỉ từ một chiếc khăn lau và sự sẵn lòng bị làm phiền.

304 từ · khoảng 2 phút

Vì sao đạt band này

  • LRhe has appointed himself, without anyone askingThe idiomatic phrase 'appointed himself' is a natural, less-common way to describe self-assigned responsibility, reflecting Band 7.5 lexical resource.Cụm thành ngữ 'appointed himself' (tự phong cho mình) là một cách diễn đạt tự nhiên, ít phổ biến, để mô tả trách nhiệm tự nhận lấy, phản ánh vốn từ vựng ở mức Band 7.5.
  • GRAFixing things was his whole working life, and retirement took that away; the building gave it back.The semicolon joins two independent clauses that mirror each other structurally -- "retirement took that away" and "the building gave it back" -- using the same subject-verb-object pattern to create a balanced, almost aphoristic contrast without any connecting word at all. This punctuation-driven parallelism, requiring confident control of sentence boundaries, is a genuinely advanced structure that a Band 7.0 answer would more likely render as two sentences joined by "but" or "however."Dấu chấm phẩy nối hai mệnh đề độc lập phản chiếu lẫn nhau về mặt cấu trúc -- "retirement took that away" và "the building gave it back" -- dùng cùng một khuôn mẫu chủ-động-tân để tạo ra một sự tương phản cân bằng, gần như mang tính cách ngôn, mà hoàn toàn không có từ nối nào. Sự song hành dựa trên dấu câu này, đòi hỏi khả năng kiểm soát tự tin ranh giới câu, là một cấu trúc thực sự nâng cao mà một bài Band 7.0 nhiều khả năng sẽ diễn đạt thành hai câu nối bằng "but" hoặc "however".
  • FCWhy he enjoys it — and he clearly does, he whistles while he works — I've thought about quite a bit.The sentence fronts the topic ("Why he enjoys it") before its verb, delaying the main clause with a dash-inserted aside that inserts supporting evidence (whistling) mid-thought -- a genuinely flexible, conversational way of structuring reflection that mimics real spoken thinking-aloud rather than a pre-planned linear explanation. This inverted, interrupted syntax is well beyond the more linear reason-clauses typical of Band 7.0 reflection.Câu văn đặt chủ đề ("Why he enjoys it") lên trước động từ của nó, trì hoãn mệnh đề chính bằng một lời chêm bằng dấu gạch ngang xen vào bằng chứng hỗ trợ (huýt sáo) giữa dòng suy nghĩ -- một cách cấu trúc suy ngẫm thực sự linh hoạt, mang tính hội thoại, mô phỏng lối suy nghĩ thành tiếng thực sự khi nói thay vì một lời giải thích tuyến tính đã được lên kế hoạch trước. Cú pháp đảo ngược, bị ngắt quãng này vượt xa hẳn những mệnh đề lý do tuyến tính hơn điển hình của sự phản tư ở Band 7.0.
  • LRthat's a strange and lovely thing to have built out of nothing but a rag and a willingness to be interrupted"Built out of nothing but a rag and a willingness to be interrupted" is a figurative extended metaphor -- treating an intangible social role (being needed) as something physically constructed from mundane and abstract materials -- combining precise concrete imagery (a rag) with an abstract, almost paradoxical concept (a willingness to be interrupted) in one balanced phrase. This is the single deliberate figurative touch the Band 7.5 lexical target calls for, used at the emotional high point of the story rather than scattered throughout."Built out of nothing but a rag and a willingness to be interrupted" là một ẩn dụ mở rộng mang tính hình tượng -- coi một vai trò xã hội vô hình (được cần đến) như một thứ được xây dựng vật lý từ những chất liệu tầm thường và trừu tượng -- kết hợp hình ảnh cụ thể, chính xác (một miếng giẻ) với một khái niệm trừu tượng, gần như nghịch lý (sự sẵn lòng bị làm phiền) trong một cụm từ cân bằng. Đây chính là nét chạm hình tượng có chủ đích duy nhất mà tiêu chí từ vựng Band 7.5 yêu cầu, được dùng ở đỉnh điểm cảm xúc của câu chuyện thay vì rải rác khắp nơi.

Đề này được hỏi thế nào qua từng đợt thi

  • Describe a person you know who enjoys helping other peopletháng 5–8/2026

Câu hỏi Part 3 theo sau

Đây là các câu hỏi thảo luận giám khảo hỏi ngay sau cue card này. Có bài mẫu ở những câu đã được biên soạn.

  1. 1. What machines do people use at home to help them, for example with cleaning?

    tháng 5–8/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    Uses the plain verb 'are' for rice cookers' location and the general phrase 'don't think they really clean' for dishwasher scepticism.Dùng động từ đơn giản 'are' để nói vị trí của nồi cơm điện, và cụm chung chung 'don't think they really clean' để nói sự hoài nghi về máy rửa bát.

    The usual list has grown fast in Vietnam. Washing machines are everywhere now, rice cookers are in every kitchen, and robot vacuums have arrived in a big way — my parents bought one last year, gave it a name, and my father genuinely argues with it when it gets stuck under the sofa. Air conditioners, water purifiers, and electric kettles are standard in cities. Dishwashers are still rare here, partly because of how we eat and partly because people don't think they really clean. What I notice is that each machine removes a chore but adds a small new job, so the time you save is always less than the advert promised.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Danh sách quen thuộc đó đã phát triển nhanh chóng ở Việt Nam. Máy giặt giờ có ở khắp mọi nơi, nồi cơm điện có trong mọi căn bếp, và robot hút bụi đã xuất hiện một cách ồ ạt — bố mẹ tôi mua một chiếc năm ngoái, đặt tên cho nó, và bố tôi thực sự "cãi nhau" với nó mỗi khi nó bị kẹt dưới gầm ghế sofa. Máy điều hòa, máy lọc nước và ấm đun nước điện đã trở thành tiêu chuẩn ở các thành phố. Máy rửa bát vẫn còn hiếm ở đây, một phần vì cách chúng tôi ăn uống và một phần vì mọi người không nghĩ chúng thực sự rửa sạch. Điều tôi nhận thấy là mỗi cỗ máy loại bỏ một việc nhà nhưng lại thêm vào một việc nhỏ mới, nên thời gian bạn thực sự tiết kiệm được luôn ít hơn những gì quảng cáo hứa hẹn.

    Vì sao đạt band này

    • FCrice cookers are in every kitchenThe plain verb 'are' simply states location. The 7.0/7.5 versions replace this with the more vivid verb 'sit', a small personifying touch that makes the sentence read slightly more naturally.Động từ đơn giản 'are' chỉ đơn thuần nêu vị trí. Các phiên bản 7.0/7.5 thay bằng động từ sống động hơn 'sit', một nét nhân hóa nhỏ khiến câu đọc lên tự nhiên hơn một chút.
    • LRpeople don't think they really cleanThis is a workable but slightly informal way of describing a common belief. The 7.0/7.5 versions replace it with the more formal noun phrase 'the belief that they don't really clean', which matches the more analytical tone of the rest of the answer.Đây là một cách diễn đạt dùng được nhưng hơi thiếu trang trọng để mô tả một niềm tin phổ biến. Các phiên bản 7.0/7.5 thay bằng cụm danh từ trang trọng hơn 'the belief that they don't really clean', phù hợp hơn với giọng điệu mang tính phân tích của phần còn lại câu trả lời.
    • GRAeach machine removes a chore but adds a small new jobThis uses the plain coordinator 'but' and the vague noun 'job'. The 7.0/7.5 versions replace 'but' with 'and' and 'a small new job' with the more precise 'a small maintenance job', both small but real upgrades in precision.Ở đây dùng liên từ đơn giản 'but' và danh từ mơ hồ 'job'. Các phiên bản 7.0/7.5 thay 'but' bằng 'and' và 'a small new job' bằng cụm chính xác hơn 'a small maintenance job', cả hai đều là những nâng cấp nhỏ nhưng thực chất về độ chính xác.
    Band 7.0

    Uses the more vivid verb 'sit' for rice cookers and the precise noun phrase 'a small maintenance job' for the closing observation.Dùng động từ sống động hơn 'sit' cho nồi cơm điện và cụm danh từ chính xác 'a small maintenance job' cho nhận xét kết.

    The usual list has grown fast in Vietnam. Washing machines are everywhere now, rice cookers sit in every kitchen, and robot vacuums have arrived in a big way — my parents bought one last year, gave it a name, and my father genuinely argues with it when it gets stuck under the sofa. Air conditioners, water purifiers and electric kettles are standard in cities. Dishwashers are still rare here, partly because of how we eat and partly because of the belief that they don't really clean. What I notice is that each machine removes a chore and adds a small maintenance job, so the total time saved is always less than the advert promised.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Danh sách quen thuộc đó đã phát triển nhanh chóng ở Việt Nam. Máy giặt giờ có ở khắp mọi nơi, nồi cơm điện nằm trong mọi căn bếp, và robot hút bụi đã xuất hiện một cách ồ ạt — bố mẹ tôi mua một chiếc năm ngoái, đặt tên cho nó, và bố tôi thực sự "cãi nhau" với nó mỗi khi nó bị kẹt dưới gầm ghế sofa. Máy điều hòa, máy lọc nước và ấm đun nước điện đã là tiêu chuẩn ở các thành phố. Máy rửa bát vẫn còn hiếm ở đây, một phần vì cách chúng tôi ăn uống và một phần vì niềm tin rằng chúng không thực sự rửa sạch. Điều tôi nhận thấy là mỗi cỗ máy loại bỏ một việc nhà và thêm vào một công việc bảo trì nhỏ, nên tổng thời gian tiết kiệm được luôn ít hơn những gì quảng cáo hứa hẹn.

    Vì sao đạt band này

    • FCsit in every kitchenThis slightly personifying verb choice is a natural upgrade from the plain 6.5 verb 'are', giving the sentence a touch more descriptive life without changing the meaning.Lựa chọn động từ hơi mang tính nhân hóa này là một nâng cấp tự nhiên so với động từ đơn giản 'are' ở band 6.5, mang lại cho câu một chút sức sống miêu tả mà không đổi nghĩa.
    • LRthe belief that they don't really cleanThis nominalised phrase is more precise and formal than the plain 6.5 clause 'people don't think they really clean', better fitting the reflective, analytical tone established elsewhere in the answer.Cụm danh từ hóa này chính xác và trang trọng hơn mệnh đề đơn giản 'people don't think they really clean' ở band 6.5, phù hợp hơn với giọng điệu suy ngẫm, mang tính phân tích được thiết lập ở nơi khác trong câu trả lời.
    • GRAeach machine removes a chore and adds a small maintenance job, so the total time saved is always less than the advert promisedThis sentence uses 'and' rather than 'but' to link the two clauses, treating them as part of one continuous observation rather than a contrast, a subtly more sophisticated way of presenting cause and effect together.Câu này dùng 'and' thay vì 'but' để nối hai mệnh đề, coi chúng là một phần của một quan sát liên tục thay vì một sự tương phản, một cách trình bày nguyên nhân và kết quả cùng nhau tinh tế và tinh vi hơn.
    Band 7.5

    Adds the reflective adverbial 'by now' and the more precise closing verb pair 'quietly adds... never quite matches'.Thêm trạng ngữ mang tính suy ngẫm 'by now' và cặp động từ kết chính xác hơn 'quietly adds... never quite matches'.

    The usual list has grown fast in Vietnam. Washing machines are everywhere now, rice cookers sit in every kitchen, and robot vacuums have arrived in force — my parents bought one last year, named it, and my father genuinely argues with it whenever it gets stuck under the sofa. Air conditioners, water purifiers and electric kettles are, by now, standard issue in cities. Dishwashers remain rare here, partly because of how we eat and partly because of the lingering belief that they don't really clean. What strikes me is that each machine removes one chore and quietly adds a small maintenance job of its own, so the time actually saved never quite matches what the advert promised.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Danh sách quen thuộc đó đã phát triển nhanh chóng ở Việt Nam. Máy giặt giờ có ở khắp mọi nơi, nồi cơm điện nằm trong mọi căn bếp, và robot hút bụi đã xuất hiện ồ ạt — bố mẹ tôi mua một chiếc năm ngoái, đặt tên cho nó, và bố tôi thực sự "lý luận" với nó mỗi khi nó bị kẹt dưới gầm ghế sofa. Máy điều hòa, máy lọc nước và ấm đun nước điện giờ đây đã là tiêu chuẩn mặc định ở các thành phố. Máy rửa bát vẫn hiếm ở đây, một phần vì cách chúng tôi ăn uống và một phần vì niềm tin dai dẳng rằng chúng không thực sự rửa sạch. Điều khiến tôi chú ý là mỗi cỗ máy loại bỏ một việc nhà và âm thầm thêm vào một công việc bảo trì nhỏ của riêng nó, nên thời gian thực sự tiết kiệm được chưa bao giờ khớp hoàn toàn với những gì quảng cáo hứa hẹn.

    Vì sao đạt band này

    • FCrobot vacuums have arrived in forceThe idiom 'in force' is a more vivid, almost military metaphor for sudden widespread adoption, replacing the plainer 7.0/6.5 phrase 'in a big way' with something more distinctive.Thành ngữ 'in force' là một ẩn dụ sống động hơn, gần như mang tính quân sự cho việc áp dụng rộng rãi đột ngột, thay thế cụm đơn giản hơn 'in a big way' ở band 7.0/6.5 bằng thứ gì đó đặc trưng hơn.
    • LRthe lingering belief that they don't really cleanThe added participle 'lingering' gives the noun phrase a sense of a stubborn, persistent idea, a more evocative upgrade from 7.0's plain 'the belief that they don't really clean'.Phân từ thêm vào 'lingering' mang lại cho cụm danh từ cảm giác về một ý niệm dai dẳng, cứng đầu, một nâng cấp gợi hình hơn từ cụm đơn giản 'the belief that they don't really clean' ở band 7.0.
    • GRAeach machine removes one chore and quietly adds a small maintenance job of its own, so the time actually saved never quite matches what the advert promisedThis sentence adds the adverb 'quietly' and the phrase 'of its own' as parenthetical insertions within the main clause, and closes with the more idiomatic 'never quite matches' instead of 7.0's plainer comparative 'is always less than', showing more flexible control over sentence-internal modification.Câu này chêm phó từ 'quietly' và cụm 'of its own' như những thành phần chêm trong mệnh đề chính, và kết bằng cụm mang tính thành ngữ hơn 'never quite matches' thay vì cấu trúc so sánh đơn giản hơn 'is always less than' ở band 7.0, cho thấy khả năng kiểm soát linh hoạt hơn đối với việc bổ nghĩa trong nội bộ câu.
  2. 2. What do you think about whether parents should teach their children to help in the home?

    tháng 5–8/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    Ends the answer on the two parental mistakes without an added clause spelling out the consequence of the punishment mistake.Kết thúc câu trả lời bằng hai sai lầm của cha mẹ mà không thêm mệnh đề nói rõ hậu quả của sai lầm dùng việc nhà làm hình phạt.

    They should, and early, and I say that as someone who didn't like it at the time. I was washing rice and sweeping the yard at seven years old, and I only understood why when I moved into my first flat at twenty and watched a flatmate who had never done either struggle with both. Helping at home teaches you to be capable, of course, but it also teaches that a household is shared work, not a service one tired adult provides. It builds a feeling of belonging — you're a member, not a guest. The mistake some parents make is doing everything for the child out of love, or using chores as a punishment.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Nên, và nên sớm, và tôi nói vậy với tư cách một người từng không thích điều đó vào lúc ấy. Tôi vo gạo và quét sân từ năm bảy tuổi, và tôi chỉ hiểu tại sao khi chuyển vào căn hộ đầu tiên của mình lúc hai mươi tuổi và chứng kiến một người bạn cùng phòng chưa từng làm cả hai việc đó phải vật lộn với cả hai. Giúp việc nhà tất nhiên dạy bạn trở nên có năng lực, nhưng nó cũng dạy rằng một gia đình là công việc chung, chứ không phải một dịch vụ do một người lớn mệt mỏi cung cấp. Nó xây dựng cảm giác thuộc về — bạn là một thành viên, chứ không phải một vị khách. Sai lầm mà một số cha mẹ mắc phải là làm mọi thứ thay con vì tình yêu thương, hoặc dùng việc nhà như một hình phạt.

    Vì sao đạt band này

    • FCI say that as someone who didn't like it at the time.This is a plain, direct way of admitting past reluctance. The 7.0/7.5 versions replace 'didn't like it' with the more precise, slightly formal verb 'resented', a stronger and more natural word for describing childhood frustration.Đây là một cách thừa nhận sự miễn cưỡng trong quá khứ đơn giản, trực tiếp. Các phiên bản 7.0/7.5 thay 'didn't like it' bằng động từ chính xác hơn, hơi trang trọng hơn 'resented', một từ mạnh mẽ và tự nhiên hơn để mô tả sự bực bội thời thơ ấu.
    • LRHelping at home teaches you to be capable, of course, but it also teachesThis repeats the verb 'teaches' with the object 'you to be capable'. The 7.0/7.5 versions replace this with the single abstract noun 'competence', a more economical and formal way of naming the same quality.Chỗ này lặp lại động từ 'teaches' với tân ngữ 'you to be capable'. Các phiên bản 7.0/7.5 thay bằng một danh từ trừu tượng duy nhất 'competence', một cách gọi tên cùng phẩm chất đó tiết kiệm và trang trọng hơn.
    • GRAThe mistake some parents make is doing everything for the child out of love, or using chores as a punishment.This sentence lists the two mistakes with 'or' but stops there. The 7.0/7.5 versions extend the same sentence with a further relative clause explaining the consequence of the second mistake, adding an extra layer of reasoning within one sentence.Câu này liệt kê hai sai lầm bằng 'or' nhưng dừng lại ở đó. Các phiên bản 7.0/7.5 mở rộng cùng câu đó bằng một mệnh đề quan hệ nữa giải thích hậu quả của sai lầm thứ hai, thêm một tầng lập luận trong một câu.
    Band 7.0

    Adds the hedge 'I'd say' before naming the two parental mistakes and extends the closing sentence with a consequence clause.Thêm cụm giảm nhẹ 'I'd say' trước khi nêu hai sai lầm của cha mẹ và mở rộng câu kết bằng một mệnh đề hệ quả.

    They should, and early, and I say that as someone who resented it at the time. I was washing rice and sweeping the yard at seven, and I only understood why when I moved into my first flat at twenty and watched a flatmate who'd never done either struggle with both. Helping at home teaches competence, obviously, but it also teaches that a household is shared work rather than a service provided by one tired adult. It builds a sense of belonging — you're a member, not a guest. The mistake some parents make, I'd say, is either doing everything for the child out of love, or using chores as punishment, which teaches the opposite lesson entirely.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Nên, và nên sớm, và tôi nói vậy với tư cách một người từng bực bội với điều đó vào lúc ấy. Tôi vo gạo và quét sân từ năm bảy tuổi, và tôi chỉ hiểu tại sao khi chuyển vào căn hộ đầu tiên của mình lúc hai mươi tuổi và chứng kiến một người bạn cùng phòng chưa từng làm cả hai việc đó phải vật lộn với cả hai. Giúp việc nhà hiển nhiên dạy sự có năng lực, nhưng nó cũng dạy rằng một gia đình là công việc chung chứ không phải một dịch vụ do một người lớn mệt mỏi cung cấp. Nó xây dựng cảm giác thuộc về — bạn là một thành viên, chứ không phải một vị khách. Tôi muốn nói, sai lầm mà một số cha mẹ mắc phải là hoặc làm mọi thứ thay con vì tình yêu thương, hoặc dùng việc nhà như một hình phạt, điều dạy cho trẻ một bài học hoàn toàn ngược lại.

    Vì sao đạt band này

    • FCI'd say,This hedge softens the claim about parental mistakes, a more natural spoken device than the flat 6.5 statement 'The mistake some parents make is'. The 7.5 version drops the hedge for a more direct, confident final claim.Cụm giảm nhẹ này làm mềm luận điểm về sai lầm của cha mẹ, một thủ pháp khẩu ngữ tự nhiên hơn phát biểu bằng phẳng ở band 6.5, 'The mistake some parents make is'. Phiên bản 7.5 bỏ đi cụm giảm nhẹ để có một luận điểm kết trực tiếp, tự tin hơn.
    • LRresentedThis precise, formal verb is a clear upgrade from the plain 6.5 phrase 'didn't like it', capturing childhood frustration more vividly and naturally.Động từ chính xác, trang trọng này rõ ràng là một nâng cấp so với cụm đơn giản 'didn't like it' ở band 6.5, ghi lại sự bực bội thời thơ ấu một cách sống động và tự nhiên hơn.
    • GRAwhich teaches the opposite lesson entirelyThis relative clause extends the closing sentence with an explicit consequence, a structural move the 6.5 version doesn't make, stopping instead at simply naming the two mistakes.Mệnh đề quan hệ này mở rộng câu kết bằng một hệ quả rõ ràng, một bước đi về cấu trúc mà bản 6.5 không làm, thay vào đó chỉ dừng lại ở việc nêu tên hai sai lầm.
    Band 7.5

    Drops the hedge used at 7.0 and replaces the vague 'opposite lesson entirely' with the more specific, ironic final clause about helping being tied to punishment.Bỏ đi cụm giảm nhẹ dùng ở band 7.0 và thay cụm mơ hồ 'opposite lesson entirely' bằng mệnh đề kết cụ thể hơn, mang tính mỉa mai hơn về việc giúp đỡ gắn liền với hình phạt.

    They should, and early, and I say that as someone who resented it at the time. I was washing rice and sweeping the yard at seven, and I only understood why when I moved into my first flat at twenty and watched a flatmate who'd never done either struggle with both. Helping at home teaches competence, obviously, but also that a household is shared work rather than a service provided by one tired adult. It builds a sense of belonging — you're a member, not a guest. The mistake some parents make is either doing everything for the child out of love, or using chores as punishment, which teaches that helping is what happens when you've been bad.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Nên, và nên sớm, và tôi nói vậy với tư cách một người từng bực bội với điều đó vào lúc ấy. Tôi vo gạo và quét sân từ năm bảy tuổi, và tôi chỉ hiểu tại sao khi chuyển vào căn hộ đầu tiên của mình lúc hai mươi tuổi và chứng kiến một người bạn cùng phòng chưa từng làm cả hai việc đó phải vật lộn với cả hai. Giúp việc nhà hiển nhiên dạy sự có năng lực, nhưng cũng dạy rằng một gia đình là công việc chung chứ không phải một dịch vụ do một người lớn mệt mỏi cung cấp. Nó xây dựng cảm giác thuộc về — bạn là một thành viên, chứ không phải một vị khách. Sai lầm mà một số cha mẹ mắc phải là hoặc làm mọi thứ thay con vì tình yêu thương, hoặc dùng việc nhà như một hình phạt, điều dạy trẻ rằng giúp đỡ chỉ là thứ xảy ra khi bạn đã hư.

    Vì sao đạt band này

    • FCThe mistake some parents make is either doing everything for the child out of love, or using chores as punishment, which teaches that helping is what happens when you've been bad.This closing sentence states the mistake directly, without the hedge 'I'd say' used at 7.0, and replaces 7.0's vaguer consequence ('teaches the opposite lesson entirely') with a specific, ironic explanation of exactly what gets taught instead.Câu kết này phát biểu trực tiếp sai lầm đó, không dùng cụm giảm nhẹ 'I'd say' như ở band 7.0, và thay hệ quả mơ hồ hơn của band 7.0 ('teaches the opposite lesson entirely') bằng một giải thích cụ thể, mang tính mỉa mai về chính xác điều gì được dạy thay vào đó.
    • LRteaches that helping is what happens when you've been badThis precise, almost ironic final clause names the exact wrong lesson a child learns, a more specific and memorable upgrade from 7.0's vaguer closing phrase 'teaches the opposite lesson entirely'.Mệnh đề kết chính xác, gần như mỉa mai này nêu đích danh bài học sai mà một đứa trẻ học được, một nâng cấp cụ thể và đáng nhớ hơn cụm kết mơ hồ hơn 'teaches the opposite lesson entirely' ở band 7.0.
    • GRAbut also that a household is shared work rather than a service provided by one tired adultThis drops the repeated 'it' before 'also', fusing the two verb complements ('teaches competence... but also that a household is...') into one smoother coordinated structure, a slightly tighter construction than 7.0's version, which repeats the subject 'it' before 'also teaches'.Chỗ này bỏ 'it' bị lặp lại trước 'also', hợp nhất hai bổ ngữ động từ ('teaches competence... but also that a household is...') thành một cấu trúc phối hợp mượt mà hơn, một cấu trúc chặt chẽ hơn một chút so với phiên bản của band 7.0, vốn lặp lại chủ ngữ 'it' trước 'also teaches'.
  3. 3. Do you agree or disagree that it's important for everyone in a family to help in the home?

    tháng 5–8/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    Ends the closing sentence at 'tend to be quietly angry', without the concessive clause the higher bands add.Kết thúc câu kết ở 'tend to be quietly angry', không có mệnh đề nhượng bộ mà các band cao hơn thêm vào.

    I agree, and the reason isn't really about fairness, it's about what unfairness does to a family. For years my mother cooked the whole Tết feast alone while everyone else watched television, and the resentment came out in small ways all year. When my sister and I started taking two dishes each, the cooking became something we did together and the whole holiday felt warmer. Everyone helping doesn't mean everyone doing the same amount; a small child can lay the table and a grandparent can shell peas. What matters is that nobody is only a consumer of the home. Families where one person carries it all tend to be quietly angry.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi đồng ý, và lý do thực ra không nằm ở sự công bằng, mà nằm ở việc sự bất công tác động đến một gia đình như thế nào. Trong nhiều năm, mẹ tôi một mình nấu cả mâm cỗ Tết trong khi mọi người khác xem tivi, và sự bực bội đó lộ ra theo những cách nhỏ suốt cả năm. Khi tôi và chị gái bắt đầu mỗi người phụ trách hai món, việc nấu nướng trở thành điều chúng tôi cùng làm và cả kỳ nghỉ trở nên ấm áp hơn. Ai cũng giúp một tay không có nghĩa là ai cũng làm khối lượng như nhau; một đứa trẻ nhỏ có thể bày bàn ăn và ông bà có thể bóc đậu. Điều quan trọng là không ai chỉ đơn thuần là người thụ hưởng trong ngôi nhà đó. Những gia đình mà một người phải gánh hết mọi thứ thường có xu hướng âm thầm bực bội.

    Vì sao đạt band này

    • FCthe reason isn't really about fairness, it's about what unfairness does to a familyThis uses the plain phrase 'isn't really about... it's about'. The 7.0/7.5 versions replace this with the more idiomatic comparative structure 'isn't so much fairness as' / 'isn't fairness so much as', a more elegant, native-sounding way of making the same contrast.Chỗ này dùng cụm đơn giản 'isn't really about... it's about'. Các phiên bản 7.0/7.5 thay bằng cấu trúc so sánh mang tính thành ngữ hơn 'isn't so much fairness as' / 'isn't fairness so much as', một cách diễn đạt cùng sự tương phản đó thanh thoát hơn, gần với giọng bản ngữ hơn.
    • LRthe resentment came out in small ways all yearThis is complete but plain. The 7.0 version extends it slightly to 'all year round', a small but more natural, idiomatic addition to the same time phrase.Cách nói này đầy đủ nhưng đơn giản. Bản 7.0 mở rộng thêm một chút thành 'all year round', một bổ sung nhỏ nhưng tự nhiên hơn, mang tính thành ngữ hơn cho cùng cụm thời gian đó.
    • GRAFamilies where one person carries it all tend to be quietly angry.This sentence ends without further qualification. The 7.0/7.5 versions extend the same sentence with the concessive tag 'whether or not anyone says so', adding a further layer of nuance within one sentence.Câu này kết thúc mà không có thêm sự hạn định nào. Các phiên bản 7.0/7.5 mở rộng cùng câu đó bằng cụm đuôi nhượng bộ 'whether or not anyone says so', thêm một tầng tinh tế trong một câu.
    Band 7.0

    Uses the more idiomatic comparative 'isn't so much fairness as' and extends the closing sentence with the concessive tag.Dùng cấu trúc so sánh mang tính thành ngữ hơn 'isn't so much fairness as' và mở rộng câu kết bằng cụm đuôi nhượng bộ.

    I agree, and the reason isn't so much fairness as what unfairness does to a family. For years my mother cooked the entire Tết feast alone while everyone else watched television, and the resentment came out in small ways all year round. When my sister and I started taking two dishes each, the cooking became a thing we did together, and the whole holiday got noticeably warmer. Everyone helping doesn't mean everyone doing the same; a small child can lay the table and a grandparent can shell peas. What matters is that nobody is only a consumer of the home. Families where one person carries it all tend to be quietly angry, whether or not anyone says so.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi đồng ý, và lý do không hẳn là sự công bằng mà là việc sự bất công tác động đến một gia đình như thế nào. Trong nhiều năm, mẹ tôi một mình nấu toàn bộ mâm cỗ Tết trong khi mọi người khác xem tivi, và sự bực bội đó lộ ra theo những cách nhỏ suốt cả năm ròng. Khi tôi và chị gái bắt đầu mỗi người phụ trách hai món, việc nấu nướng trở thành điều chúng tôi cùng làm, và cả kỳ nghỉ trở nên rõ rệt ấm áp hơn. Ai cũng giúp một tay không có nghĩa là ai cũng làm như nhau; một đứa trẻ nhỏ có thể bày bàn ăn và ông bà có thể bóc đậu. Điều quan trọng là không ai chỉ đơn thuần là người thụ hưởng trong ngôi nhà đó. Những gia đình mà một người phải gánh hết mọi thứ thường có xu hướng âm thầm bực bội, dù có ai nói ra hay không.

    Vì sao đạt band này

    • FCisn't so much fairness as what unfairness does to a familyThis idiomatic 'not so much X as Y' comparative structure is more elegant and native-sounding than the plainer 6.5 phrasing 'isn't really about fairness, it's about'.Cấu trúc so sánh mang tính thành ngữ 'not so much X as Y' này thanh thoát và gần giọng bản ngữ hơn cách diễn đạt đơn giản hơn ở band 6.5, 'isn't really about fairness, it's about'.
    • LRall year roundThis slightly fuller, more idiomatic time phrase is a small natural upgrade from the plain 6.5 phrase 'all year'.Cụm thời gian đầy đủ hơn một chút, mang tính thành ngữ hơn này là một nâng cấp tự nhiên nhỏ so với cụm đơn giản 'all year' ở band 6.5.
    • GRAwhether or not anyone says soThis concessive tag, absent from the 6.5 version, extends the final sentence with an additional layer of nuance, a structural move the 6.5 version doesn't make.Cụm đuôi nhượng bộ này, vắng mặt trong bản 6.5, mở rộng câu cuối bằng một tầng tinh tế thêm vào, một bước đi về cấu trúc mà bản 6.5 không làm.
    Band 7.5

    Trims 'all year round' back to the leaner 'all year' while keeping the more elegant comparative structure and concessive close.Rút gọn 'all year round' về cụm gọn hơn 'all year' trong khi vẫn giữ cấu trúc so sánh thanh thoát hơn và cái kết nhượng bộ.

    I agree, and the reason isn't fairness so much as what unfairness does to a family. For years my mother cooked the entire Tết feast alone while everyone else watched television, and the resentment came out in small ways all year. When my sister and I started taking two dishes each, the cooking became a thing we did together and the whole holiday got warmer. Everyone helping doesn't mean everyone doing the same; a small child can lay the table and a grandparent can shell peas. What matters is that nobody is only a consumer of the home. Families where one person carries it all tend to be quietly angry, whether or not anyone says so.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi đồng ý, và lý do không hẳn là sự công bằng mà là việc sự bất công tác động đến một gia đình như thế nào. Trong nhiều năm, mẹ tôi một mình nấu toàn bộ mâm cỗ Tết trong khi mọi người khác xem tivi, và sự bực bội đó lộ ra theo những cách nhỏ suốt cả năm. Khi tôi và chị gái bắt đầu mỗi người phụ trách hai món, việc nấu nướng trở thành điều chúng tôi cùng làm và cả kỳ nghỉ trở nên ấm áp hơn. Ai cũng giúp một tay không có nghĩa là ai cũng làm như nhau; một đứa trẻ nhỏ có thể bày bàn ăn và ông bà có thể bóc đậu. Điều quan trọng là không ai chỉ đơn thuần là người thụ hưởng trong ngôi nhà đó. Những gia đình mà một người phải gánh hết mọi thứ thường có xu hướng âm thầm bực bội, dù có ai nói ra hay không.

    Vì sao đạt band này

    • FCisn't fairness so much as what unfairness does to a familyThis reorders the comparative slightly compared with 7.0's 'isn't so much fairness as', placing 'fairness' first for a marginally more natural, emphatic rhythm in spoken English.Chỗ này sắp xếp lại cấu trúc so sánh một chút so với 'isn't so much fairness as' ở band 7.0, đặt 'fairness' lên trước để có nhịp điệu tự nhiên và nhấn mạnh hơn một chút trong tiếng Anh nói.
    • LRall yearThis reverts to the leaner 6.5 phrasing rather than 7.0's slightly fuller 'all year round', suggesting a deliberately economical choice consistent with the tighter overall phrasing elsewhere in this band's answer.Chỗ này quay lại cách diễn đạt gọn hơn của band 6.5 thay vì 'all year round' đầy đủ hơn một chút của band 7.0, cho thấy một lựa chọn có chủ đích nhằm tiết kiệm, nhất quán với cách diễn đạt chặt chẽ hơn nhìn chung ở nơi khác trong câu trả lời của band này.
    • GRAFamilies where one person carries it all tend to be quietly angry, whether or not anyone says so.This closing sentence is identical to 7.0's, showing the concessive tag introduced at 7.0 was already a mature, higher-band structure requiring no further change at the top band.Câu kết này giống hệt câu của band 7.0, cho thấy cụm đuôi nhượng bộ được giới thiệu ở band 7.0 đã là một cấu trúc chín muồi, thuộc band cao, không cần thay đổi thêm ở band cao nhất.
  4. 4. What kinds of things do people need help with when they start a new job?

    tháng 5–8/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    Uses the plain adjective 'silly' for the kind of questions new people need permission to ask, and the intensifier 'much' before 'more'.Dùng tính từ đơn giản 'silly' cho loại câu hỏi mà người mới cần được phép hỏi, và từ nhấn mạnh 'much' trước 'more'.

    The unwritten things, much more than the written ones. In my first week at the studio I could use every tool but had no idea that the youngest person made the morning coffee, that one client was never called before ten, and that the boss liked to hear bad news in person. New people need someone to explain those rules, plus practical help, like passwords and who actually decides things. They need permission to ask silly questions, and a small early task they can finish, because nothing calms nerves like finishing something. And they need one person who checks in at the end of the day.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Những điều bất thành văn, quan trọng hơn nhiều so với những điều thành văn. Tuần đầu tiên ở xưởng, tôi có thể dùng mọi công cụ nhưng hoàn toàn không biết rằng người trẻ nhất phải pha cà phê buổi sáng, rằng có một khách hàng không bao giờ được gọi trước mười giờ, và rằng sếp thích nghe tin xấu trực tiếp. Người mới cần có ai đó giải thích những quy tắc đó, cộng thêm sự trợ giúp thực tế, như mật khẩu và ai thực sự là người quyết định. Họ cần được cho phép hỏi những câu hỏi có vẻ ngớ ngẩn, và một công việc nhỏ có thể hoàn thành sớm, vì không gì làm dịu sự lo lắng bằng việc hoàn thành một điều gì đó. Và họ cần một người hỏi thăm họ vào cuối ngày.

    Vì sao đạt band này

    • FCThe unwritten things, much more than the written ones.The intensifier 'much' is plain but functional. The 7.0/7.5 versions replace it with 'far', a slightly more emphatic and natural intensifier in this comparative context.Từ nhấn mạnh 'much' đơn giản nhưng có tác dụng. Các phiên bản 7.0/7.5 thay bằng 'far', một từ nhấn mạnh mạnh hơn một chút và tự nhiên hơn trong ngữ cảnh so sánh này.
    • LRpermission to ask silly questionsThis is a workable but slightly childish adjective choice. The 7.0/7.5 versions replace 'silly' with 'stupid', a stronger, more natural collocation for describing the fear new employees have about looking incompetent.Đây là một lựa chọn tính từ dùng được nhưng hơi có vẻ trẻ con. Các phiên bản 7.0/7.5 thay 'silly' bằng 'stupid', một collocation mạnh hơn, tự nhiên hơn để mô tả nỗi sợ của nhân viên mới về việc trông có vẻ thiếu năng lực.
    • GRAthat one client was never called before ten, and that the boss liked to hear bad news in personThis lists two rules joined by 'and'. The 7.0/7.5 versions add a third item to the same list, joined with 'or' instead, and use the more precise passive construction 'was never to be called' rather than the simpler active 'was never called'.Chỗ này liệt kê hai quy tắc nối bằng 'and'. Các phiên bản 7.0/7.5 thêm mục thứ ba vào cùng danh sách đó, nối bằng 'or' thay vào đó, và dùng cấu trúc bị động chính xác hơn 'was never to be called' thay vì cấu trúc chủ động đơn giản hơn 'was never called'.
    Band 7.0

    Uses 'far' as a stronger intensifier and extends the closing sentence with a clause about most companies skipping the final step.Dùng 'far' làm từ nhấn mạnh mạnh hơn và mở rộng câu kết bằng một mệnh đề về việc hầu hết các công ty bỏ qua bước cuối cùng.

    The unwritten things, far more than the written ones. In my first week at the studio I could use every tool but had no idea that the youngest person made the morning coffee, that one particular client was never to be called before ten, or that the boss preferred bad news in person. New people need someone to explain those rules, plus practical help — passwords, where things are, who actually decides. They need permission to ask stupid questions, and a small early task they can complete, because nothing settles nerves quite like finishing something. And they need one person who checks in at the end of the day, which most companies skip entirely.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Những điều bất thành văn, quan trọng hơn nhiều so với những điều thành văn. Tuần đầu tiên ở xưởng, tôi có thể dùng mọi công cụ nhưng hoàn toàn không biết rằng người trẻ nhất phải pha cà phê buổi sáng, rằng có một khách hàng cụ thể không bao giờ được gọi trước mười giờ, hoặc rằng sếp thích nghe tin xấu trực tiếp hơn. Người mới cần có ai đó giải thích những quy tắc đó, cộng thêm sự trợ giúp thực tế — mật khẩu, đồ vật để ở đâu, và ai thực sự là người quyết định. Họ cần được cho phép hỏi những câu hỏi có vẻ ngớ ngẩn, và một công việc nhỏ có thể hoàn thành sớm, vì không gì làm dịu sự lo lắng bằng việc hoàn thành một điều gì đó. Và họ cần một người hỏi thăm họ vào cuối ngày, điều mà hầu hết các công ty hoàn toàn bỏ qua.

    Vì sao đạt band này

    • FCfar more than the written onesThe intensifier 'far' is a more emphatic, natural upgrade from the plain 6.5 word 'much', better suiting the confident opening claim of the answer.Từ nhấn mạnh 'far' là một nâng cấp mạnh mẽ hơn, tự nhiên hơn so với từ đơn giản 'much' ở band 6.5, phù hợp hơn với luận điểm mở đầu tự tin của câu trả lời.
    • LRstupid questionsThis stronger, more natural collocation is a clear upgrade from the plain 6.5 phrase 'silly questions', better capturing the specific fear of looking incompetent in front of new colleagues.Collocation mạnh hơn, tự nhiên hơn này rõ ràng là một nâng cấp so với cụm đơn giản 'silly questions' ở band 6.5, ghi lại tốt hơn nỗi sợ cụ thể về việc trông có vẻ thiếu năng lực trước đồng nghiệp mới.
    • GRAwas never to be called before tenThis passive 'was never to be called' construction is more formal and precise than the simple active 'was never called' used at 6.5, expressing an implicit rule rather than a simple past fact.Cấu trúc bị động 'was never to be called' này trang trọng và chính xác hơn cấu trúc chủ động đơn giản 'was never called' dùng ở band 6.5, diễn đạt một quy tắc ngầm thay vì một sự việc đơn thuần trong quá khứ.
    Band 7.5

    Trims the closing clause used at 7.0 into its own separate sentence for a punchier final observation.Rút gọn mệnh đề kết dùng ở band 7.0 thành một câu riêng biệt để tạo một nhận xét kết mạnh mẽ hơn.

    The unwritten things, far more than the written ones. In my first week at the studio I could use every tool but had no idea that the youngest person made the morning coffee, that one particular client was never to be called before ten, or that the boss preferred bad news in person. New people need someone to explain those rules, plus practical help — passwords, where things are, who actually decides. They need permission to ask stupid questions, and a small early task they can complete, because nothing settles nerves like finishing something. And they need one person who checks in at the end of the day. Most companies provide the login and skip everything else.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Những điều bất thành văn, quan trọng hơn nhiều so với những điều thành văn. Tuần đầu tiên ở xưởng, tôi có thể dùng mọi công cụ nhưng hoàn toàn không biết rằng người trẻ nhất phải pha cà phê buổi sáng, rằng có một khách hàng cụ thể không bao giờ được gọi trước mười giờ, hoặc rằng sếp thích nghe tin xấu trực tiếp hơn. Người mới cần có ai đó giải thích những quy tắc đó, cộng thêm sự trợ giúp thực tế — mật khẩu, đồ vật để ở đâu, và ai thực sự là người quyết định. Họ cần được cho phép hỏi những câu hỏi có vẻ ngớ ngẩn, và một công việc nhỏ có thể hoàn thành sớm, vì không gì làm dịu sự lo lắng bằng việc hoàn thành một điều gì đó. Và họ cần một người hỏi thăm họ vào cuối ngày. Hầu hết các công ty chỉ cung cấp tài khoản đăng nhập rồi bỏ qua mọi thứ khác.

    Vì sao đạt band này

    • FCMost companies provide the login and skip everything else.This closing observation is given its own short, separate sentence rather than being attached to the previous one with 'which' as at 7.0, creating a punchier, more memorable final statement.Nhận xét kết này được tách thành một câu ngắn, riêng biệt thay vì gắn vào câu trước bằng 'which' như ở band 7.0, tạo ra một phát biểu kết mạnh mẽ hơn, đáng nhớ hơn.
    • LRnothing settles nerves like finishing somethingThis drops the intensifier 'quite' used at 7.0's version of the same phrase, a slightly leaner, more confident final version of the same idiomatic claim.Chỗ này bỏ đi từ nhấn mạnh 'quite' dùng trong phiên bản của cùng cụm đó ở band 7.0, một phiên bản cuối cùng gọn hơn một chút, tự tin hơn của cùng luận điểm mang tính thành ngữ đó.
    • GRAMost companies provide the login and skip everything else.This short standalone sentence functions as a final independent clause rather than a subordinate 'which' clause attached to the previous sentence, as at 7.0, giving the ending a more deliberate, aphoristic rhythm.Câu ngắn, độc lập này đóng vai trò một mệnh đề độc lập cuối cùng thay vì một mệnh đề 'which' phụ thuộc gắn vào câu trước, như ở band 7.0, mang lại cho phần kết một nhịp điệu có chủ đích hơn, giống châm ngôn hơn.
  5. 5. Do you think employees should ask their manager for help at work?

    tháng 5–8/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    Explains the manager's shortcut knowledge with the repeated phrase 'nobody else knows', and ends without the final sentence about the cost of not asking.Giải thích kiến thức về đường tắt của người quản lý bằng cụm lặp lại 'nobody else knows', và kết thúc mà không có câu cuối về cái giá của việc không hỏi.

    Yes, and sooner than most of us actually do. I once lost two days on a layout problem because of pride, and when I finally showed my boss, she solved it in ten minutes and asked why I had waited — the honest answer was that I didn't want to look incapable. Good managers would rather hear a problem early than find out about it late, and they usually know shortcuts nobody else knows. The skill is in how you ask: bring what you've already tried and a specific question, not just 'help'. There is a limit, though; someone who asks about everything is really asking the manager to do their job for them.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Vâng, và nên sớm hơn mức mà hầu hết chúng ta thực sự làm. Có lần tôi để mất hai ngày cho một vấn đề về dàn trang chỉ vì sĩ diện, và khi cuối cùng tôi đưa cho sếp xem, cô ấy giải quyết trong mười phút và hỏi tại sao tôi lại chờ lâu như vậy — câu trả lời thành thật là tôi không muốn trông có vẻ thiếu năng lực. Những người quản lý giỏi thà nghe về vấn đề sớm còn hơn phát hiện ra muộn, và họ thường biết những đường tắt mà không ai khác biết. Kỹ năng nằm ở cách bạn hỏi: hãy mang theo những gì bạn đã thử và một câu hỏi cụ thể, chứ không chỉ là 'giúp tôi với'. Tuy nhiên có một giới hạn; người hỏi về mọi thứ thực ra đang yêu cầu người quản lý làm việc thay mình.

    Vì sao đạt band này

    • FCthey usually know shortcuts nobody else knowsThis repeats the verb 'knows' twice, which is clear but slightly redundant. The 7.0/7.5 versions replace the second instance with 'does', avoiding the repetition through ellipsis.Chỗ này lặp lại động từ 'knows' hai lần, rõ ràng nhưng hơi thừa. Các phiên bản 7.0/7.5 thay lần xuất hiện thứ hai bằng 'does', tránh sự lặp lại qua phép tỉnh lược.
    • LRI once lost two days on a layout problem because of prideThe cause is expressed with the plain phrase 'because of pride'. The 7.0 version intensifies this to 'out of pure pride', a more vivid, self-deprecating phrasing that adds a touch of personality to the confession.Nguyên nhân được diễn đạt bằng cụm đơn giản 'because of pride'. Bản 7.0 tăng cường thành 'out of pure pride', một cách diễn đạt sống động hơn, mang tính tự trào, thêm một chút cá tính vào lời thú nhận.
    • GRAThere is a limit, though; someone who asks about everything is really asking the manager to do their job for them.This sentence ends with the trailing phrase 'for them'. The 7.0/7.5 versions drop this, ending on the leaner 'to do their job', which is more economical while keeping the same meaning.Câu này kết thúc bằng cụm đuôi 'for them'. Các phiên bản 7.0/7.5 bỏ đi phần này, kết bằng cụm gọn hơn 'to do their job', tiết kiệm hơn trong khi vẫn giữ nguyên nghĩa.
    Band 7.0

    Uses ellipsis ('nobody else does') to avoid repeating the verb 'know' and adds a final sentence about the cost of not asking.Dùng phép tỉnh lược ('nobody else does') để tránh lặp lại động từ 'know' và thêm một câu cuối về cái giá của việc không hỏi.

    Yes, and sooner than most of us do. I once lost two days on a layout problem out of pure pride, and when I finally showed my boss, she solved it in ten minutes and asked why I'd waited — the honest answer was that I didn't want to look incapable. Good managers would rather hear a problem early than discover it late, and they usually know shortcuts nobody else does. The skill is in how you ask: bring what you've tried and a specific question, not just 'help'. There's a limit, of course; a person who asks about everything is really asking the manager to do their job. But the fear of asking, honestly, costs companies far more than over-asking ever does.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Vâng, và nên sớm hơn mức mà hầu hết chúng ta làm. Có lần tôi để mất hai ngày cho một vấn đề về dàn trang chỉ vì sĩ diện thuần túy, và khi cuối cùng tôi đưa cho sếp xem, cô ấy giải quyết trong mười phút và hỏi tại sao tôi lại chờ lâu như vậy — câu trả lời thành thật là tôi không muốn trông có vẻ thiếu năng lực. Những người quản lý giỏi thà nghe về vấn đề sớm còn hơn phát hiện ra muộn, và họ thường biết những đường tắt mà không ai khác biết. Kỹ năng nằm ở cách bạn hỏi: hãy mang theo những gì bạn đã thử và một câu hỏi cụ thể, chứ không chỉ là 'giúp tôi với'. Tất nhiên có một giới hạn; người hỏi về mọi thứ thực ra đang yêu cầu người quản lý làm việc thay mình. Nhưng thành thật mà nói, nỗi sợ hỏi khiến các công ty tốn kém hơn nhiều so với việc hỏi quá nhiều.

    Vì sao đạt band này

    • FCnobody else doesThis ellipsis, standing in for 'knows', avoids the repeated verb used at 6.5 ('nobody else knows'), a more economical and natural piece of spoken grammar.Phép tỉnh lược này, thay cho 'knows', tránh động từ bị lặp lại ở band 6.5 ('nobody else knows'), một cách xử lý ngữ pháp khẩu ngữ tiết kiệm và tự nhiên hơn.
    • LRout of pure prideThe intensifier 'pure' sharpens the plain 6.5 phrase 'because of pride', adding a touch of self-deprecating emphasis to the admission.Từ nhấn mạnh 'pure' làm sắc bén cụm đơn giản 'because of pride' ở band 6.5, thêm một chút nhấn mạnh mang tính tự trào vào lời thú nhận.
    • GRABut the fear of asking, honestly, costs companies far more than over-asking ever does.This additional closing sentence, absent from the 6.5 version, extends the argument with a final comparative generalisation, a structural move the 6.5 version doesn't make.Câu kết bổ sung này, vắng mặt trong bản 6.5, mở rộng lập luận bằng một khái quát so sánh cuối cùng, một bước đi về cấu trúc mà bản 6.5 không làm.
    Band 7.5

    Removes the hedge 'honestly' from the closing sentence used at 7.0, stating the final comparison with more direct confidence.Bỏ đi cụm giảm nhẹ 'honestly' khỏi câu kết dùng ở band 7.0, phát biểu phép so sánh cuối cùng với sự tự tin trực tiếp hơn.

    Yes, and sooner than most of us do. I once lost two days on a layout problem out of pride, and when I finally showed my boss she solved it in ten minutes and asked why I'd waited — the honest answer was that I didn't want to look incapable. Good managers would rather hear a problem early than discover it late, and they usually know shortcuts nobody else does. The skill is in how you ask: bring what you've tried and a specific question, not just 'help'. There's a limit, of course; a person who asks about everything is really asking the manager to do their job. But the fear of asking costs companies far more than over-asking ever does.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Vâng, và nên sớm hơn mức mà hầu hết chúng ta làm. Có lần tôi để mất hai ngày cho một vấn đề về dàn trang chỉ vì sĩ diện, và khi cuối cùng tôi đưa cho sếp xem, cô ấy giải quyết trong mười phút và hỏi tại sao tôi lại chờ lâu như vậy — câu trả lời thành thật là tôi không muốn trông có vẻ thiếu năng lực. Những người quản lý giỏi thà nghe về vấn đề sớm còn hơn phát hiện ra muộn, và họ thường biết những đường tắt mà không ai khác biết. Kỹ năng nằm ở cách bạn hỏi: hãy mang theo những gì bạn đã thử và một câu hỏi cụ thể, chứ không chỉ là 'giúp tôi với'. Tất nhiên có một giới hạn; người hỏi về mọi thứ thực ra đang yêu cầu người quản lý làm việc thay mình. Nhưng nỗi sợ hỏi khiến các công ty tốn kém hơn nhiều so với việc hỏi quá nhiều.

    Vì sao đạt band này

    • FCBut the fear of asking costs companies far more than over-asking ever does.This closing sentence states the comparison directly, without the mid-sentence hedge 'honestly' used at 7.0, giving the final generalisation slightly more unhedged authority.Câu kết này phát biểu phép so sánh trực tiếp, không có cụm giảm nhẹ giữa câu 'honestly' dùng ở band 7.0, mang lại cho khái quát cuối cùng một chút uy lực không bị giảm nhẹ hơn.
    • LRout of prideThis reverts to the leaner 6.5-style phrase rather than 7.0's intensified 'out of pure pride', suggesting a deliberately understated, confident register consistent with the rest of this band's closing paragraph.Chỗ này quay lại cụm gọn hơn theo phong cách band 6.5 thay vì 'out of pure pride' đã được tăng cường ở band 7.0, cho thấy một giọng điệu kín đáo, tự tin có chủ đích, nhất quán với phần còn lại của đoạn kết ở band này.
    • GRAa person who asks about everything is really asking the manager to do their jobThis clause is identical to 7.0's already-economical version, confirming that the trailing 'for them' cut at 6.5 was already resolved by 7.0 and needed no further change at the top band.Mệnh đề này giống hệt phiên bản đã tiết kiệm sẵn của band 7.0, xác nhận rằng cụm đuôi 'for them' bị cắt ở band 6.5 đã được giải quyết từ band 7.0 và không cần thay đổi thêm ở band cao nhất.
  6. 6. Do you think many people will lose their jobs because of help from artificial intelligence?

    tháng 5–8/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    Ends the answer on a shorter, more tentative final clause without the emphatic double negative the higher bands build.Kết thúc câu trả lời bằng một mệnh đề cuối ngắn hơn, dè dặt hơn, không có phép phủ định kép mang tính nhấn mạnh mà các band cao hơn xây dựng.

    Some will, and I can already see the shape of it. My studio hired one junior designer this year instead of the usual three, because the first drafts they used to spend weeks on now come out of software in an hour. That's not three people fired; it's two jobs that never existed, which is probably how most of the loss will happen — quietly, at the entry level. Whole types of routine work, like basic translation, customer support and bookkeeping, will shrink. Whether 'many' is the right word depends on how fast new work appears alongside it. History suggests it does, but maybe not for the same people.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Sẽ có một số người, và tôi đã có thể thấy hình dạng của điều đó rồi. Xưởng của tôi năm nay chỉ thuê một nhà thiết kế cấp thấp thay vì ba người như thường lệ, vì những bản nháp đầu tiên mà trước đây phải mất nhiều tuần giờ được phần mềm tạo ra chỉ trong một giờ. Đó không phải ba người bị sa thải; mà là hai công việc chưa bao giờ tồn tại, và đó có lẽ là cách phần lớn sự mất mát sẽ xảy ra — âm thầm, ở cấp độ mới vào nghề. Toàn bộ các loại công việc thường lệ, như dịch thuật cơ bản, chăm sóc khách hàng và ghi sổ sách, sẽ thu hẹp lại. Việc dùng từ 'nhiều' có đúng hay không phụ thuộc vào tốc độ công việc mới xuất hiện song song với sự mất mát đó. Lịch sử cho thấy điều đó có xảy ra, nhưng có lẽ không phải cho cùng những người đó.

    Vì sao đạt band này

    • FCSome will, and I can already see the shape of it.This opening is plain and direct. The 7.0 version extends it slightly with 'happening' at the end, a small but natural addition that makes the claim feel more concrete and ongoing.Phần mở đầu này đơn giản và trực tiếp. Bản 7.0 mở rộng thêm một chút bằng 'happening' ở cuối, một bổ sung nhỏ nhưng tự nhiên khiến luận điểm nghe cụ thể và đang tiếp diễn hơn.
    • LRWhole types of routine workThis is a workable but slightly informal category noun. The 7.0/7.5 versions replace 'types' with the more formal, precise noun 'categories', a small but real register upgrade appropriate to a discussion of labour trends.Đây là một danh từ chỉ loại dùng được nhưng hơi thiếu trang trọng. Các phiên bản 7.0/7.5 thay 'types' bằng danh từ trang trọng hơn, chính xác hơn 'categories', một nâng cấp về sắc thái ngôn ngữ nhỏ nhưng thực chất, phù hợp với việc bàn về xu hướng lao động.
    • GRAHistory suggests it does, but maybe not for the same people.This sentence ends after one qualifying clause. The 7.0/7.5 versions extend the same sentence with a further clause about the gap being 'where the real damage happens', adding an evaluative conclusion the 6.5 version doesn't reach.Câu này kết thúc sau một mệnh đề hạn định. Các phiên bản 7.0/7.5 mở rộng cùng câu đó bằng một mệnh đề nữa về việc khoảng trống đó là 'nơi thiệt hại thực sự xảy ra', thêm một kết luận mang tính đánh giá mà bản 6.5 không đạt tới.
    Band 7.0

    Adds the word 'happening' to the opening and extends the closing sentence with the evaluative clause about where 'the real damage happens'.Thêm từ 'happening' vào phần mở đầu và mở rộng câu kết bằng mệnh đề mang tính đánh giá về nơi 'the real damage happens'.

    Some will, and I can already see the shape of it happening. My studio hired one junior designer this year instead of the usual three, because the first drafts they used to spend weeks on now come out of software in an hour. That's not three people fired; it's two jobs that never appeared, which is probably how most of the loss will actually happen — quietly, at the entry level. Whole categories of routine work, like basic translation, customer support and bookkeeping, will shrink. Whether 'many' is the right word depends on how quickly new work appears alongside it. History suggests it does, but not necessarily for the same people, and that gap is where the real damage happens.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Sẽ có một số người, và tôi đã có thể thấy hình dạng của điều đó đang diễn ra. Xưởng của tôi năm nay chỉ thuê một nhà thiết kế cấp thấp thay vì ba người như thường lệ, vì những bản nháp đầu tiên mà trước đây phải mất nhiều tuần giờ được phần mềm tạo ra chỉ trong một giờ. Đó không phải ba người bị sa thải; mà là hai công việc chưa bao giờ xuất hiện, và đó có lẽ là cách phần lớn sự mất mát thực sự sẽ xảy ra — âm thầm, ở cấp độ mới vào nghề. Toàn bộ các nhóm công việc thường lệ, như dịch thuật cơ bản, chăm sóc khách hàng và ghi sổ sách, sẽ thu hẹp lại. Việc dùng từ 'nhiều' có đúng hay không phụ thuộc vào tốc độ công việc mới xuất hiện song song với sự mất mát đó. Lịch sử cho thấy điều đó có xảy ra, nhưng không nhất thiết cho cùng những người đó, và khoảng trống đó chính là nơi thiệt hại thực sự xảy ra.

    Vì sao đạt band này

    • FCI can already see the shape of it happeningThe added participle 'happening' makes this claim feel more concrete and ongoing than the plain 6.5 version 'I can already see the shape of it', a small but deliberate extension.Phân từ 'happening' thêm vào khiến luận điểm này nghe cụ thể hơn và đang tiếp diễn hơn phiên bản đơn giản 'I can already see the shape of it' ở band 6.5, một sự mở rộng nhỏ nhưng có chủ đích.
    • LRcategories of routine workThis more formal, precise noun is a clear upgrade from the plain 6.5 word 'types', better fitting the analytical register of a discussion about labour market shifts.Danh từ trang trọng hơn, chính xác hơn này rõ ràng là một nâng cấp so với từ đơn giản 'types' ở band 6.5, phù hợp hơn với sắc thái ngôn ngữ phân tích khi bàn về sự thay đổi của thị trường lao động.
    • GRAand that gap is where the real damage happensThis final clause, absent from the 6.5 version, extends the closing sentence with an evaluative conclusion, a structural move the 6.5 version doesn't make, stopping instead at the milder observation about timing.Mệnh đề cuối này, vắng mặt trong bản 6.5, mở rộng câu kết bằng một kết luận mang tính đánh giá, một bước đi về cấu trúc mà bản 6.5 không làm, thay vào đó chỉ dừng ở một quan sát nhẹ nhàng hơn về thời điểm.
    Band 7.5

    Adds a further parallel clause, 'and not at the same time', extending the closing sentence one step beyond the 7.0 version.Thêm một mệnh đề song song nữa, 'and not at the same time', mở rộng câu kết thêm một bước so với phiên bản band 7.0.

    Some will, and I can already see the shape of it. My studio hired one junior designer this year instead of the usual three, because the first drafts they used to spend weeks on now come out of software in an hour. That's not three people fired; it's two jobs that never appeared, which is how most of the loss will happen — quietly, at the entry level. Whole categories of routine work, like basic translation, customer support and bookkeeping, will shrink. Whether 'many' is the right word depends on how quickly new work appears alongside. History suggests it does, but not for the same people, and not at the same time, and that gap is where real damage happens.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Sẽ có một số người, và tôi đã có thể thấy hình dạng của điều đó rồi. Xưởng của tôi năm nay chỉ thuê một nhà thiết kế cấp thấp thay vì ba người như thường lệ, vì những bản nháp đầu tiên mà trước đây phải mất nhiều tuần giờ được phần mềm tạo ra chỉ trong một giờ. Đó không phải ba người bị sa thải; mà là hai công việc chưa bao giờ xuất hiện, và đó là cách phần lớn sự mất mát sẽ xảy ra — âm thầm, ở cấp độ mới vào nghề. Toàn bộ các nhóm công việc thường lệ, như dịch thuật cơ bản, chăm sóc khách hàng và ghi sổ sách, sẽ thu hẹp lại. Việc dùng từ 'nhiều' có đúng hay không phụ thuộc vào tốc độ công việc mới xuất hiện song song. Lịch sử cho thấy điều đó có xảy ra, nhưng không phải cho cùng những người đó, và cũng không cùng thời điểm, và khoảng trống đó chính là nơi thiệt hại thực sự xảy ra.

    Vì sao đạt band này

    • FCbut not for the same people, and not at the same time, and that gap is where real damage happensThis closing sentence adds a third parallel clause ('and not at the same time') beyond the two clauses used at 7.0, building a triple structure that makes the final point about timing more emphatic and complete.Câu kết này thêm mệnh đề song song thứ ba ('and not at the same time') bên cạnh hai mệnh đề dùng ở band 7.0, xây dựng một cấu trúc ba phần khiến luận điểm cuối về thời điểm mạnh mẽ và trọn vẹn hơn.
    • LRit's two jobs that never appearedThis phrase is identical to 7.0's already precise wording, showing the lexical upgrade from 6.5's 'never existed' to 'never appeared' was already achieved at 7.0.Cụm này giống hệt cách diễn đạt đã chính xác sẵn của band 7.0, cho thấy nâng cấp từ vựng từ 'never existed' ở band 6.5 lên 'never appeared' đã được thực hiện từ band 7.0.
    • GRASome will, and I can already see the shape of it.This reverts to the leaner 6.5-style opening without the extra participle 'happening' used at 7.0, suggesting a deliberately compact opening that leaves room for the more elaborate triple-clause ending later in the same answer.Chỗ này quay lại phần mở đầu gọn hơn theo phong cách band 6.5, không có phân từ thêm 'happening' dùng ở band 7.0, cho thấy một phần mở đầu cô đọng có chủ đích, nhường chỗ cho phần kết ba mệnh đề công phu hơn ở phần sau của cùng câu trả lời.
  7. 7. Do you think everyone has a responsibility to help to improve society?

    tháng 5–8/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    Uses the plain verb phrase 'gave... the job of' rather than the more precise formal verb 'assigned'.Dùng cụm động từ đơn giản 'gave... the job of' thay vì động từ chính xác hơn, trang trọng hơn 'assigned'.

    I think so, though how much responsibility depends on what a person can actually carry. Nobody gave Mr Tâm the job of keeping our building's flood list; he saw a gap and filled it, and that seems to me like the model — not grand duty, but noticing what's in front of you. A person struggling to feed their family has already met their responsibility by doing that. Someone with more time, money or skills has more to answer for. Where I'd push back is on the idea that responsibility means activism; helping a neighbour, doing your job honestly and raising good children improve society more than most campaigns.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi nghĩ vậy, dù mức độ trách nhiệm phụ thuộc vào những gì một người thực sự có thể đảm đương. Không ai giao cho ông Tâm nhiệm vụ giữ danh sách phòng lụt của tòa nhà chúng tôi; ông ấy nhìn thấy một khoảng trống và lấp đầy nó, và đối với tôi đó có vẻ như là hình mẫu — không phải nghĩa vụ lớn lao, mà là để ý đến những gì ở ngay trước mắt mình. Một người đang chật vật kiếm ăn cho gia đình đã hoàn thành trách nhiệm của mình chỉ bằng việc làm điều đó. Ai có nhiều thời gian, tiền bạc hay kỹ năng hơn thì phải chịu trách nhiệm nhiều hơn. Điều tôi muốn phản bác là ý tưởng cho rằng trách nhiệm đồng nghĩa với hoạt động xã hội; giúp đỡ hàng xóm, làm công việc của mình một cách trung thực, và nuôi dạy con cái nên người cải thiện xã hội nhiều hơn hầu hết các chiến dịch.

    Vì sao đạt band này

    • FCNobody gave Mr Tâm the job of keeping our building's flood listThis uses the everyday phrase 'gave... the job of'. The 7.0/7.5 versions replace this with the single, more formal verb 'assigned', a more economical and precise way of expressing the same idea of an official, delegated duty.Chỗ này dùng cụm thường ngày 'gave... the job of'. Các phiên bản 7.0/7.5 thay bằng một động từ duy nhất, trang trọng hơn 'assigned', một cách diễn đạt cùng ý về nhiệm vụ chính thức, được giao phó tiết kiệm và chính xác hơn.
    • LRA person struggling to feed their family has already met their responsibility by doing that.The adverb 'already' adds a slightly redundant emphasis. The 7.0/7.5 versions drop it, tightening the sentence to 'has met their responsibility by doing that/exactly that', a cleaner construction.Phó từ 'already' thêm vào một sự nhấn mạnh hơi thừa. Các phiên bản 7.0/7.5 bỏ đi, siết chặt câu thành 'has met their responsibility by doing that/exactly that', một cấu trúc gọn gàng hơn.
    • GRAimprove society more than most campaigns.This comparative ends plainly. The 7.0 version extends it with 'ever do', an emphatic echo structure that intensifies the comparison, showing a more developed grammatical device than the plain comparative used here.Câu so sánh này kết thúc một cách bằng phẳng. Bản 7.0 mở rộng bằng 'ever do', một cấu trúc vọng âm mang tính nhấn mạnh làm tăng cường độ của phép so sánh, cho thấy một thủ pháp ngữ pháp phát triển hơn cấu trúc so sánh đơn giản dùng ở đây.
    Band 7.0

    Uses the precise verb 'assigned' and intensifies the closing comparison with the echo structure 'ever do'.Dùng động từ chính xác 'assigned' và tăng cường phép so sánh kết bằng cấu trúc vọng âm 'ever do'.

    I think so, though the size of the responsibility varies with what a person can carry. Nobody assigned Mr Tâm the job of keeping our building's flood list; he saw a gap and filled it, and that seems to me the model — not grand duty, but noticing what's in front of you. A person struggling to feed their family has met their responsibility by doing exactly that. Someone with time, money or skills has more to answer for. Where I'd push back is on the idea that responsibility means activism; helping a neighbour, doing your job honestly and raising decent children improve society more than most campaigns ever do.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi nghĩ vậy, dù quy mô của trách nhiệm thay đổi tùy theo những gì một người có thể đảm đương. Không ai giao cho ông Tâm nhiệm vụ giữ danh sách phòng lụt của tòa nhà chúng tôi; ông ấy nhìn thấy một khoảng trống và lấp đầy nó, và đối với tôi đó có vẻ như là hình mẫu — không phải nghĩa vụ lớn lao, mà là để ý đến những gì ở ngay trước mắt mình. Một người đang chật vật kiếm ăn cho gia đình đã hoàn thành trách nhiệm của mình đúng bằng việc làm điều đó. Ai có thời gian, tiền bạc hay kỹ năng thì phải chịu trách nhiệm nhiều hơn. Điều tôi muốn phản bác là ý tưởng cho rằng trách nhiệm đồng nghĩa với hoạt động xã hội; giúp đỡ hàng xóm, làm công việc của mình một cách trung thực, và nuôi dạy những đứa con tử tế cải thiện xã hội nhiều hơn bất kỳ chiến dịch nào từng làm được.

    Vì sao đạt band này

    • FCNobody assigned Mr Tâm the jobThis single, precise verb is a clear economical upgrade from the fuller 6.5 phrase 'gave... the job of', capturing the sense of an official duty in one word.Động từ duy nhất, chính xác này rõ ràng là một nâng cấp tiết kiệm so với cụm đầy đủ hơn 'gave... the job of' ở band 6.5, nắm bắt ý niệm về một nhiệm vụ chính thức chỉ trong một từ.
    • LRhas met their responsibility by doing exactly thatThe added intensifier 'exactly' sharpens the claim slightly more than the plain 6.5 phrase 'has already met their responsibility by doing that', giving the sentence a touch more precision.Từ nhấn mạnh thêm vào 'exactly' làm sắc bén luận điểm hơn một chút so với cụm đơn giản 'has already met their responsibility by doing that' ở band 6.5, mang lại cho câu một chút chính xác hơn.
    • GRAimprove society more than most campaigns ever doThe echo structure 'ever do' after the comparative intensifies the claim, a more sophisticated grammatical device than the plain comparative ending used at 6.5, which stops at 'more than most campaigns'.Cấu trúc vọng âm 'ever do' sau phép so sánh làm tăng cường luận điểm, một thủ pháp ngữ pháp tinh vi hơn cách kết bằng so sánh đơn giản ở band 6.5, vốn chỉ dừng ở 'more than most campaigns'.
    Band 7.5

    Drops the intensifier 'ever do' used at 7.0's ending and instead adds a further closing sentence generalising the whole argument.Bỏ đi từ nhấn mạnh 'ever do' dùng ở phần kết của band 7.0, thay vào đó thêm một câu kết nữa khái quát toàn bộ lập luận.

    I think so, though the size of the responsibility varies with what a person can carry. Nobody assigned Mr Tâm the job of keeping our building's flood list; he saw a gap and filled it, and that seems to me the model — not grand duty, but noticing what's in front of you. A person struggling to feed their family has met their responsibility by doing that. Someone with time, money or skills has more to answer for. Where I'd push back is on the idea that responsibility means activism; helping a neighbour, doing your job honestly and raising decent children improve society more than most campaigns. Everyone owes something, but the something can be small.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi nghĩ vậy, dù quy mô của trách nhiệm thay đổi tùy theo những gì một người có thể đảm đương. Không ai giao cho ông Tâm nhiệm vụ giữ danh sách phòng lụt của tòa nhà chúng tôi; ông ấy nhìn thấy một khoảng trống và lấp đầy nó, và đối với tôi đó có vẻ như là hình mẫu — không phải nghĩa vụ lớn lao, mà là để ý đến những gì ở ngay trước mắt mình. Một người đang chật vật kiếm ăn cho gia đình đã hoàn thành trách nhiệm của mình bằng việc làm điều đó. Ai có thời gian, tiền bạc hay kỹ năng thì phải chịu trách nhiệm nhiều hơn. Điều tôi muốn phản bác là ý tưởng cho rằng trách nhiệm đồng nghĩa với hoạt động xã hội; giúp đỡ hàng xóm, làm công việc của mình một cách trung thực, và nuôi dạy những đứa con tử tế cải thiện xã hội nhiều hơn hầu hết các chiến dịch. Ai cũng nợ một điều gì đó, nhưng điều đó có thể rất nhỏ.

    Vì sao đạt band này

    • FCEveryone owes something, but the something can be small.This additional closing sentence, absent from both 6.5 and 7.0, distils the whole argument into a final compact generalisation, a structural device unique to this band.Câu kết bổ sung này, vắng mặt ở cả band 6.5 lẫn 7.0, chắt lọc toàn bộ lập luận thành một khái quát cô đọng cuối cùng, một thủ pháp cấu trúc riêng của band này.
    • LRthe something can be smallThis deliberately vague repetition of 'something' as a noun is a distinctive, almost playful piece of phrasing that neither lower band attempts, giving the final line a memorable, aphoristic quality.Việc lặp lại một cách cố ý mơ hồ danh từ 'something' này là một cách diễn đạt đặc trưng, gần như dí dỏm mà cả hai band thấp hơn đều không thử, mang lại cho câu cuối chất lượng đáng nhớ, giống châm ngôn.
    • GRAimprove society more than most campaigns. Everyone owes something, but the something can be small.Rather than intensifying the comparative sentence itself (as 7.0 does with 'ever do'), this band adds an entirely new short sentence afterwards, a different but equally valid way of extending and rounding off the same idea.Thay vì tăng cường chính câu so sánh (như band 7.0 làm với 'ever do'), band này thêm hẳn một câu ngắn hoàn toàn mới ở phía sau, một cách khác nhưng cũng hiệu quả không kém để mở rộng và khép lại cùng một ý.
  8. 8. What do you think of the view that the best way for individuals to help society is by paying taxes?

    tháng 5–8/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    Uses the fuller phrase 'isn't fair to people' rather than the more idiomatic 'sells people short'.Dùng cụm đầy đủ hơn 'isn't fair to people' thay vì cụm mang tính thành ngữ hơn 'sells people short'.

    It's the foundation, but calling it the best way isn't fair to people. My taxes pay for the lifeguard station on My Khe Beach and the hospital my friend works in, and that matters more than any amount of volunteering — you can't replace a health system with good intentions. But taxes are also the easiest contribution, because they're taken from you; there's no real effort or care involved. The flood list in my building isn't in any budget, and no tax would ever create it. I'd say paying taxes honestly is the minimum, and a society where that's all people do is functional but cold.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Đó là nền tảng, nhưng gọi đó là cách tốt nhất thì không công bằng với con người. Tiền thuế của tôi trả cho trạm cứu hộ trên bãi biển Mỹ Khê và bệnh viện nơi bạn tôi làm việc, và điều đó quan trọng hơn bất kỳ mức độ tình nguyện nào — bạn không thể thay thế một hệ thống y tế bằng thiện chí. Nhưng thuế cũng là hình thức đóng góp dễ dàng nhất, vì nó bị lấy đi khỏi bạn; không có nỗ lực hay sự quan tâm thực sự nào ở đó. Danh sách phòng lụt của tòa nhà tôi không nằm trong bất kỳ ngân sách nào, và không khoản thuế nào từng tạo ra nó. Tôi muốn nói đóng thuế trung thực là mức tối thiểu, và một xã hội mà mọi người chỉ làm được đến thế thì vận hành được nhưng lạnh lẽo.

    Vì sao đạt band này

    • FCbut calling it the best way isn't fair to peopleThis uses the plain, general phrase 'isn't fair to people'. The 7.0/7.5 versions replace it with the idiomatic phrasal expression 'sells people short', a more vivid, natural way of criticising an overstated claim.Chỗ này dùng cụm chung chung, đơn giản 'isn't fair to people'. Các phiên bản 7.0/7.5 thay bằng cụm mang tính thành ngữ 'sells people short', một cách phê phán một luận điểm bị thổi phồng sống động và tự nhiên hơn.
    • LRthere's no real effort or care involvedThis is a workable but slightly vague pairing. The 7.0/7.5 versions replace 'real effort' with 'attention', a more precise and natural noun to pair with 'care' in this context.Đây là một sự kết hợp dùng được nhưng hơi mơ hồ. Các phiên bản 7.0/7.5 thay 'real effort' bằng 'attention', một danh từ chính xác và tự nhiên hơn để kết hợp với 'care' trong ngữ cảnh này.
    • GRAI'd say paying taxes honestly is the minimum, and a society where that's all people do is functional but cold.This sentence ends the answer without a further generalising clause. The 7.0/7.5 versions add a whole extra closing sentence, 'The best help is usually the kind nobody can collect', extending the argument with a final aphorism.Câu này kết thúc câu trả lời mà không có thêm mệnh đề khái quát nào. Các phiên bản 7.0/7.5 thêm hẳn một câu kết nữa, 'The best help is usually the kind nobody can collect', mở rộng lập luận bằng một câu châm ngôn cuối cùng.
    Band 7.0

    Uses the idiomatic phrase 'sells people rather short' and adds the closing aphorism about help nobody can collect.Dùng cụm mang tính thành ngữ 'sells people rather short' và thêm câu châm ngôn kết về sự giúp đỡ mà không ai có thể thu được.

    It's the foundation, but calling it the best way sells people rather short. My taxes pay for the lifeguard station on My Khe Beach and the hospital my friend works in, and that matters more than any amount of volunteering — you can't replace a health system with good intentions. But taxes are also the easiest contribution, because they're simply taken from you; there's no attention or care involved. The flood list in my building isn't in any budget, and no tax would ever create it. I'd say paying taxes honestly is the minimum, and a society where that's all people do is functional but cold. The best help is usually the kind nobody can collect.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Đó là nền tảng, nhưng gọi đó là cách tốt nhất thì có phần đánh giá thấp con người. Tiền thuế của tôi trả cho trạm cứu hộ trên bãi biển Mỹ Khê và bệnh viện nơi bạn tôi làm việc, và điều đó quan trọng hơn bất kỳ mức độ tình nguyện nào — bạn không thể thay thế một hệ thống y tế bằng thiện chí. Nhưng thuế cũng là hình thức đóng góp dễ dàng nhất, vì nó đơn giản là bị lấy đi khỏi bạn; không có sự chú tâm hay quan tâm nào ở đó. Danh sách phòng lụt của tòa nhà tôi không nằm trong bất kỳ ngân sách nào, và không khoản thuế nào từng tạo ra nó. Tôi muốn nói đóng thuế trung thực là mức tối thiểu, và một xã hội mà mọi người chỉ làm được đến thế thì vận hành được nhưng lạnh lẽo. Sự giúp đỡ tốt nhất thường là loại mà không ai có thể thu thuế được.

    Vì sao đạt band này

    • FCsells people rather shortThis idiomatic phrase is a vivid, natural upgrade from the plain 6.5 phrase 'isn't fair to people', with 'rather' softening it slightly as a natural spoken hedge.Cụm mang tính thành ngữ này là một nâng cấp sống động, tự nhiên so với cụm đơn giản 'isn't fair to people' ở band 6.5, với 'rather' làm mềm nó một chút như một cụm giảm nhẹ khẩu ngữ tự nhiên.
    • LRno attention or care involvedThis more precise noun pairing is a clear upgrade from the vaguer 6.5 phrase 'no real effort or care involved', better capturing the specific quality that taxation lacks compared with voluntary help.Sự kết hợp danh từ chính xác hơn này rõ ràng là một nâng cấp so với cụm mơ hồ hơn 'no real effort or care involved' ở band 6.5, nắm bắt tốt hơn phẩm chất cụ thể mà thuế thiếu so với sự giúp đỡ tự nguyện.
    • GRAThe best help is usually the kind nobody can collect.This additional closing sentence, absent from the 6.5 version, extends the argument with a final memorable generalisation, a structural move the 6.5 version doesn't make.Câu kết bổ sung này, vắng mặt trong bản 6.5, mở rộng lập luận bằng một khái quát cuối cùng đáng nhớ, một bước đi về cấu trúc mà bản 6.5 không làm.
    Band 7.5

    Drops the softening 'rather' from the idiomatic phrase used at 7.0, stating the criticism with slightly more direct force.Bỏ đi 'rather' làm mềm khỏi cụm mang tính thành ngữ dùng ở band 7.0, phát biểu lời phê phán với sức nặng trực tiếp hơn một chút.

    It's the foundation, but calling it the best way sells people short. My taxes pay for the lifeguard station on My Khe Beach and the hospital my friend works in, and that matters more than any amount of volunteering — you can't replace a health system with good intentions. But taxes are also the easiest contribution, because they're taken from you; there's no attention or care involved. The flood list in my building isn't in any budget, and no tax would create it. I'd say paying taxes honestly is the minimum, and a society where that's all people do is functional but cold. The best help is usually the kind nobody can collect.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Đó là nền tảng, nhưng gọi đó là cách tốt nhất thì đánh giá thấp con người. Tiền thuế của tôi trả cho trạm cứu hộ trên bãi biển Mỹ Khê và bệnh viện nơi bạn tôi làm việc, và điều đó quan trọng hơn bất kỳ mức độ tình nguyện nào — bạn không thể thay thế một hệ thống y tế bằng thiện chí. Nhưng thuế cũng là hình thức đóng góp dễ dàng nhất, vì nó bị lấy đi khỏi bạn; không có sự chú tâm hay quan tâm nào ở đó. Danh sách phòng lụt của tòa nhà tôi không nằm trong bất kỳ ngân sách nào, và không khoản thuế nào tạo ra nó. Tôi muốn nói đóng thuế trung thực là mức tối thiểu, và một xã hội mà mọi người chỉ làm được đến thế thì vận hành được nhưng lạnh lẽo. Sự giúp đỡ tốt nhất thường là loại mà không ai có thể thu thuế được.

    Vì sao đạt band này

    • FCbut calling it the best way sells people shortThis states the criticism directly, without the softening adverb 'rather' used at 7.0's version of the same idiom, giving the claim slightly more unhedged force.Chỗ này phát biểu lời phê phán trực tiếp, không có phó từ làm mềm 'rather' dùng trong phiên bản của cùng thành ngữ đó ở band 7.0, mang lại cho luận điểm sức nặng không bị giảm nhẹ hơn một chút.
    • LRno attention or care involvedThis phrase is identical to 7.0's already precise wording, showing the lexical upgrade from 6.5's vaguer phrasing was already achieved at 7.0.Cụm này giống hệt cách diễn đạt đã chính xác sẵn của band 7.0, cho thấy nâng cấp từ vựng từ cách diễn đạt mơ hồ hơn ở band 6.5 đã được thực hiện từ band 7.0.
    • GRAno tax would create itThis drops the intensifying adverb 'ever' used at 7.0's version of the same clause ('no tax would ever create it'), a small but deliberate economy consistent with the slightly leaner phrasing throughout this band's answer.Chỗ này bỏ đi phó từ nhấn mạnh 'ever' dùng trong phiên bản của cùng mệnh đề đó ở band 7.0 ('no tax would ever create it'), một sự tiết kiệm nhỏ nhưng có chủ đích, nhất quán với cách diễn đạt gọn hơn một chút xuyên suốt câu trả lời của band này.
  9. 9. Do you agree or disagree that individuals can't help to transform society and that it's only governments that can take effective action?

    tháng 5–8/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    Ends the final clause with the simple coordinator 'but' rather than the semicolon the higher bands use.Kết thúc mệnh đề cuối bằng liên từ đơn giản 'but' thay vì dấu chấm phẩy mà các band cao hơn dùng.

    I disagree, but with respect for what governments can do. A monthly beach cleanup in Da Nang started with five people, grew to hundreds, and eventually embarrassed the city into changing how it manages beach cleaning — the individuals created the pressure, and the government did the actual changing. That's usually how it works: people change what's considered normal, and governments follow once it feels safe to. Only governments can build the drainage, pass the law or fund the hospital, so the view isn't completely wrong about effective action. But governments rarely act on things nobody is asking for. Individuals can't transform society alone, but they can decide what society will accept.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi không đồng ý, nhưng với sự tôn trọng dành cho những gì chính phủ có thể làm được. Một chiến dịch dọn bãi biển hàng tháng ở Đà Nẵng bắt đầu với năm người, phát triển lên hàng trăm người, và cuối cùng khiến thành phố cảm thấy xấu hổ mà phải thay đổi cách quản lý việc dọn dẹp bãi biển — các cá nhân tạo ra áp lực, còn chính phủ mới là bên thực sự thực hiện sự thay đổi. Đó thường là cách nó vận hành: con người thay đổi những gì được coi là bình thường, và chính phủ đi theo khi cảm thấy an toàn để làm vậy. Chỉ có chính phủ mới có thể xây hệ thống thoát nước, thông qua luật hay tài trợ cho bệnh viện, nên quan điểm đó không hoàn toàn sai về hành động hiệu quả. Nhưng chính phủ hiếm khi hành động vì những điều mà không ai yêu cầu. Cá nhân không thể tự mình biến đổi xã hội, nhưng họ có thể quyết định điều mà xã hội sẽ chấp nhận.

    Vì sao đạt band này

    • FCthe individuals created the pressure, and the government did the actual changingThis clause uses the coordinator 'and' plus the phrase 'the actual changing'. The 7.0/7.5 versions replace 'and' with an asyndetic comma-only join and use the more precise noun 'transforming', a tighter and more economical construction.Mệnh đề này dùng liên từ 'and' cộng với cụm 'the actual changing'. Các phiên bản 7.0/7.5 thay 'and' bằng cách nối chỉ dùng dấu phẩy, không cần liên từ, và dùng danh từ chính xác hơn 'transforming', một cấu trúc chặt chẽ và tiết kiệm hơn.
    • LRthe actual changingThis is a workable but slightly clumsy nominalised phrase. The 7.0/7.5 versions replace it with the more precise, single word 'transforming', which echoes the key verb of the question itself.Đây là một cụm danh từ hóa dùng được nhưng hơi vụng về. Các phiên bản 7.0/7.5 thay bằng một từ duy nhất chính xác hơn 'transforming', vọng lại động từ then chốt của chính câu hỏi.
    • GRAIndividuals can't transform society alone, but they can decide what society will accept.This final sentence is joined with the coordinator 'but'. The 7.0/7.5 versions replace 'but' with a semicolon, a more compact and slightly more literary way of joining two closely related final clauses.Câu cuối này được nối bằng liên từ 'but'. Các phiên bản 7.0/7.5 thay 'but' bằng dấu chấm phẩy, một cách nối hai mệnh đề cuối liên quan chặt chẽ với nhau gọn gàng và hơi mang tính văn chương hơn.
    Band 7.0

    Replaces 'and' with an asyndetic comma join in the beach-cleanup sentence and adds a relative clause to the closing sentence.Thay 'and' bằng cách nối chỉ dùng dấu phẩy trong câu về dọn bãi biển và thêm một mệnh đề quan hệ vào câu kết.

    I disagree, but with respect for what governments can do. A monthly beach cleanup in Da Nang started with five people, grew to hundreds, and eventually embarrassed the city into changing how it contracts beach cleaning — the individuals created the pressure, the government did the transforming. That's usually how it works: people change what's considered normal, and governments follow once it's safe to. Only governments can build the drainage, pass the law or fund the hospital, so the view isn't entirely wrong about effective action. But governments rarely act on things nobody is demanding. Individuals can't transform society alone; they can decide what society will accept, which is where transformation genuinely starts.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi không đồng ý, nhưng với sự tôn trọng dành cho những gì chính phủ có thể làm được. Một chiến dịch dọn bãi biển hàng tháng ở Đà Nẵng bắt đầu với năm người, phát triển lên hàng trăm người, và cuối cùng khiến thành phố cảm thấy xấu hổ mà phải thay đổi cách họ ký hợp đồng dọn dẹp bãi biển — các cá nhân tạo ra áp lực, còn chính phủ là bên thực hiện sự biến đổi. Đó thường là cách nó vận hành: con người thay đổi những gì được coi là bình thường, và chính phủ đi theo khi cảm thấy an toàn để làm vậy. Chỉ có chính phủ mới có thể xây hệ thống thoát nước, thông qua luật hay tài trợ cho bệnh viện, nên quan điểm đó không hoàn toàn sai về hành động hiệu quả. Nhưng chính phủ hiếm khi hành động vì những điều mà không ai đòi hỏi. Cá nhân không thể tự mình biến đổi xã hội; nhưng họ có thể quyết định điều mà xã hội sẽ chấp nhận, và đó chính là nơi sự biến đổi thực sự bắt đầu.

    Vì sao đạt band này

    • FCthe individuals created the pressure, the government did the transformingThis asyndetic construction, joining two clauses with only a comma and no conjunction, is a more compact, rhetorically confident structure than the 6.5 version's fuller 'and' join.Cấu trúc không dùng liên từ này, nối hai mệnh đề chỉ bằng dấu phẩy mà không có liên từ, là một cấu trúc chặt chẽ hơn, tự tin hơn về mặt tu từ so với cách nối 'and' đầy đủ hơn ở bản 6.5.
    • LRtransformingThis precise noun, echoing the key verb from the question itself, is a clear upgrade from the vaguer 6.5 phrase 'the actual changing'.Danh từ chính xác này, vọng lại động từ then chốt từ chính câu hỏi, rõ ràng là một nâng cấp so với cụm mơ hồ hơn 'the actual changing' ở band 6.5.
    • GRAwhich is where transformation genuinely startsThis relative clause extends the closing sentence beyond the semicolon-joined pair, adding a further explanatory layer the 6.5 version's simpler 'but' sentence doesn't reach.Mệnh đề quan hệ này mở rộng câu kết vượt ra ngoài cặp câu nối bằng dấu chấm phẩy, thêm một tầng giải thích mà câu 'but' đơn giản hơn ở bản 6.5 không đạt tới.
    Band 7.5

    Drops the intensifier 'genuinely' from the closing relative clause used at 7.0, ending on a slightly more restrained final observation.Bỏ đi từ nhấn mạnh 'genuinely' khỏi mệnh đề quan hệ kết dùng ở band 7.0, kết thúc bằng một quan sát cuối cùng kín đáo hơn một chút.

    I disagree, but with respect for what governments can do. A monthly beach cleanup in Da Nang started with five people, grew to hundreds, and eventually embarrassed the city into changing how it contracts beach cleaning — the individuals created the pressure, the government did the transforming. That's usually how it works: people change what's considered normal, and governments follow once it's safe to. Only governments can build the drainage, pass the law or fund the hospital, so the view isn't entirely wrong about effective action. But governments rarely act on things nobody is demanding. Individuals can't transform society alone; they can decide what society will accept, which is where transformation starts.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi không đồng ý, nhưng với sự tôn trọng dành cho những gì chính phủ có thể làm được. Một chiến dịch dọn bãi biển hàng tháng ở Đà Nẵng bắt đầu với năm người, phát triển lên hàng trăm người, và cuối cùng khiến thành phố cảm thấy xấu hổ mà phải thay đổi cách họ ký hợp đồng dọn dẹp bãi biển — các cá nhân tạo ra áp lực, còn chính phủ là bên thực hiện sự biến đổi. Đó thường là cách nó vận hành: con người thay đổi những gì được coi là bình thường, và chính phủ đi theo khi cảm thấy an toàn để làm vậy. Chỉ có chính phủ mới có thể xây hệ thống thoát nước, thông qua luật hay tài trợ cho bệnh viện, nên quan điểm đó không hoàn toàn sai về hành động hiệu quả. Nhưng chính phủ hiếm khi hành động vì những điều mà không ai đòi hỏi. Cá nhân không thể tự mình biến đổi xã hội; nhưng họ có thể quyết định điều mà xã hội sẽ chấp nhận, và đó chính là nơi sự biến đổi bắt đầu.

    Vì sao đạt band này

    • FCwhich is where transformation startsThis states the closing observation directly, without the intensifier 'genuinely' used at 7.0's version of the same clause, giving the final line a slightly more understated, confident register.Chỗ này phát biểu trực tiếp quan sát kết, không có từ nhấn mạnh 'genuinely' dùng trong phiên bản của cùng mệnh đề đó ở band 7.0, mang lại cho câu cuối một sắc thái kín đáo, tự tin hơn một chút.
    • LRthe government did the transformingThis phrase is identical to 7.0's already precise wording, confirming the lexical upgrade from 6.5's 'the actual changing' was already achieved at 7.0.Cụm này giống hệt cách diễn đạt đã chính xác sẵn của band 7.0, xác nhận rằng nâng cấp từ vựng từ 'the actual changing' ở band 6.5 đã được thực hiện từ band 7.0.
    • GRAIndividuals can't transform society alone; they can decide what society will accept, which is where transformation starts.This sentence keeps the same semicolon-plus-relative-clause structure introduced at 7.0, showing that particular grammatical development was already mature at 7.0, with 7.5's refinement concentrated in trimming the intensifier rather than changing the structure.Câu này giữ nguyên cấu trúc dấu chấm phẩy cộng mệnh đề quan hệ được giới thiệu ở band 7.0, cho thấy sự phát triển ngữ pháp cụ thể đó đã chín muồi từ band 7.0, với sự tinh chỉnh ở band 7.5 tập trung vào việc cắt bớt từ nhấn mạnh hơn là thay đổi cấu trúc.

Câu hỏi thường gặp

Bài nói Part 2 cho cue card này nên dài bao nhiêu?
Nói trong 1-2 phút. Giám khảo sẽ dừng bạn ở mốc 2 phút, nên hãy nhắm khoảng 220-300 từ, trả lời đủ mọi ý trên thẻ và kết thúc bằng cảm nhận của bạn.
Sau cue card này giám khảo hỏi những câu Part 3 nào?
Sau đề "A Person You Know Who Enjoys Helping Other People", giám khảo đã hỏi 9 câu thảo luận, liệt kê ở trên. Các câu chuyển từ câu chuyện cá nhân sang ý kiến chung về cùng chủ đề.
Cue card này còn được dùng không?
Đề này được thí sinh báo lại gần nhất trong tháng 5–8/2026. Bộ cue card thay đổi bốn tháng một lần, và nhiều chủ đề quay lại ở các đợt thi sau với cách diễn đạt hơi khác.