IELTS Speaking Part 2

A Person You Know Who Encourages People to Look After the Natural World

Gần nhất ra thi tháng 5–8/2026

Đề bài (cue card)

Describe a person you know about who encourages people to look after the natural world (e.g. plants, animals, insects and so on)

You should say:

  • What you know about this person
  • How this person encourages people to look after the natural world
  • How long this person has been doing this

Bài mẫu: Band 6.5, 7.0 và 7.5

Ba phiên bản của cùng một câu trả lời, mỗi bản được viết đúng với trình độ của band đó — so sánh để thấy rõ sự khác biệt giữa các mức điểm.

Band 6.5

The answer describes Thảo's beach clean-ups in short, plain sentences with a simple contrast ('but now the beach is often covered in plastic rubbish') and a directly stated closing observation.Câu trả lời miêu tả các buổi dọn rác bãi biển của chị Thảo bằng những câu ngắn gọn, đơn giản với một sự đối lập đơn giản ('nhưng giờ bãi biển thường xuyên phủ đầy rác nhựa') và một nhận xét kết thúc được nêu ra trực tiếp.

The person I want to talk about is Thảo, a colleague of mine at the design studio where I work in Da Nang. She is a few years older than me, and she is very passionate about the ocean and about keeping our beaches clean.

What I know about her is that she grew up near My Khe Beach, and she says she used to swim there every summer as a child, but now the beach is often covered in plastic rubbish. That's why she decided to do something about it.

She encourages people mostly by organising a beach clean-up once a month. She posts about it on Zalo and invites anyone from the office who wants to join, and usually about ten or fifteen of us go along on a Sunday morning. She also brings extra gloves and bags for people who forget theirs, and she always takes photos to post afterwards, which encourages even more people to come next time.

She has been doing this for about three years now, since she came back from a trip where she saw how dirty some beaches had become. I think she is a really good example of someone who doesn't just complain about a problem but actually does something small and regular about it, and that inspires the rest of us at the office too.

Xem bản dịch tiếng Việt

Người tôi muốn nói đến là chị Thảo, đồng nghiệp của tôi tại studio thiết kế nơi tôi làm việc ở Đà Nẵng. Chị lớn hơn tôi vài tuổi, và chị rất đam mê biển cả, luôn quan tâm đến việc giữ gìn các bãi biển sạch sẽ.

Điều tôi biết về chị là chị lớn lên gần bãi biển Mỹ Khê, chị kể hồi nhỏ mùa hè nào cũng ra đó bơi, nhưng bây giờ bãi biển thường xuyên ngập rác nhựa. Vì vậy chị quyết định phải làm gì đó.

Chị khuyến khích mọi người chủ yếu bằng cách tổ chức dọn rác bãi biển mỗi tháng một lần. Chị đăng thông báo trên Zalo, mời bất kỳ ai trong văn phòng muốn tham gia, và thường thì có khoảng mười đến mười lăm người chúng tôi cùng đi vào sáng Chủ nhật. Chị còn mang thêm găng tay và túi đựng rác cho những ai quên mang theo, và lúc nào chị cũng chụp ảnh để đăng sau đó, điều này khiến càng nhiều người muốn tham gia lần sau.

Chị đã làm việc này được khoảng ba năm rồi, kể từ sau một chuyến đi chị chứng kiến một số bãi biển trở nên bẩn đến mức nào. Tôi nghĩ chị là một tấm gương rất tốt về việc không chỉ than phiền về vấn đề mà thực sự làm điều gì đó nhỏ bé nhưng đều đặn, và điều đó cũng truyền cảm hứng cho những người khác ở văn phòng chúng tôi.

225 từ · khoảng 2 phút

Vì sao đạt band này

  • LRThe person I want to talk about is Thảo, a colleague of mine at the design studioThe opening uses the most standard, formulaic Part 2 framing available — 'The person I want to talk about is' — followed by plain factual details ('a colleague of mine at the design studio') with no attempt at a more creative or varied way in. That directness and predictability is exactly what the Band 6.5 lexical target calls for: 'everyday, high-frequency words' with 'at most one slightly less-common word,' avoiding the more inventive opening a 7.5 answer might use. The plainness here isn't a weakness at this level — it communicates the required information clearly and gets the answer moving without any wasted effort on style.Phần mở đầu sử dụng khuôn mẫu Part 2 chuẩn mực nhất có thể — 'The person I want to talk about is' — theo sau là các chi tiết thực tế đơn giản ('a colleague of mine at the design studio') mà không có nỗ lực tìm một cách vào bài sáng tạo hay đa dạng hơn. Sự trực tiếp và có thể đoán trước đó đúng chính là điều mà mục tiêu từ vựng Band 6.5 yêu cầu: 'từ vựng đời thường, tần suất cao' với 'tối đa một từ hơi ít thông dụng,' tránh phần mở đầu sáng tạo hơn mà một câu trả lời Band 7.5 có thể dùng. Sự đơn giản ở đây không phải là điểm yếu ở mức điểm này — nó truyền đạt thông tin cần thiết một cách rõ ràng và đưa câu trả lời vào guồng mà không tốn công sức nào cho phong cách.
  • GRAshe used to swim there every summer as a child, but now the beach is often covered in plastic rubbishThe sentence uses the most basic contrastive connector available, 'but,' to join a past-habit clause ('used to swim') with a present-state clause ('is often covered'), accurate and clear but the simplest possible way to express this kind of before-and-after contrast. A 7.5 answer covering the same idea might use a more compressed or figurative structure, but the Band 6.5 grammar target explicitly asks for exactly this — 'mostly simple sentences plus a few basic complex ones' — so the plain 'but' contrast hits the target rather than falling short of it. The contrast itself is also doing real work, since it's the reason given for why Thảo decided to act.Câu này dùng liên từ tương phản cơ bản nhất có thể, 'but,' để nối một mệnh đề chỉ thói quen trong quá khứ ('used to swim') với một mệnh đề chỉ trạng thái hiện tại ('is often covered'), chính xác và rõ ràng nhưng là cách đơn giản nhất có thể để diễn đạt kiểu tương phản trước-sau này. Một câu trả lời Band 7.5 nói về cùng ý này có thể sẽ dùng một cấu trúc cô đọng hoặc mang tính hình tượng hơn, nhưng tiêu chí ngữ pháp Band 6.5 yêu cầu rõ ràng chính xác điều này — 'chủ yếu là câu đơn cộng thêm một vài câu phức cơ bản' — nên sự tương phản 'but' đơn giản này đạt đúng mục tiêu chứ không phải kém hơn. Bản thân sự tương phản này cũng thực sự có tác dụng, vì đó là lý do được đưa ra cho việc tại sao Thảo quyết định hành động.
  • FCwho doesn't just complain about a problem but actually does something small and regular about itThe relative clause states its point directly — action over complaint — using everyday vocabulary and a straightforward 'not just X but Y' pattern, without building toward a more layered or figurative reflection the way a higher-band answer might. That plain, clearly stated evaluation is appropriate for Band 6.5, where the fluency target asks only that the answer stay on topic with 'one clear reason or example,' not the fuller evaluative development expected at 7.5. The observation is still a genuine piece of reasoning rather than pure description, which is what keeps the answer functioning well within its target band.Mệnh đề quan hệ nêu ý một cách trực tiếp — hành động thay vì phàn nàn — dùng từ vựng đời thường và mẫu 'not just X but Y' đơn giản, không xây dựng hướng tới một suy ngẫm xếp lớp hoặc mang tính hình tượng hơn theo cách một câu trả lời điểm cao hơn có thể làm. Sự đánh giá đơn giản, được phát biểu rõ ràng đó phù hợp với Band 6.5, nơi mục tiêu độ trôi chảy chỉ yêu cầu câu trả lời bám sát chủ đề với 'một lý do hoặc ví dụ rõ ràng,' chứ không phải sự phát triển mang tính đánh giá đầy đủ hơn được kỳ vọng ở mức 7.5. Quan sát này vẫn là một mảnh lập luận chân thực chứ không phải sự mô tả thuần túy, đó chính là điều giữ cho câu trả lời hoạt động tốt trong phạm vi mức điểm mục tiêu của nó.
Band 7.0

The answer develops the reasons for Trang's activism with a comfortable relative clause and the natural collocation 'rubbed off on,' sounding fluent and coherent without especially unusual vocabulary.Câu trả lời phát triển các lý do cho hoạt động của chị Trang bằng một mệnh đề quan hệ tự nhiên và cụm từ kết hợp tự nhiên 'ảnh hưởng tích cực đến,' nghe trôi chảy, mạch lạc mà không cần từ ngữ gì đặc biệt.

The person I'd like to talk about is Trang, a colleague of mine at the company where I work in Da Nang. She's a bit older than me, and she cares a lot about the ocean, particularly about keeping the local beaches clean.

What I know about her is that she grew up close to My Khe Beach and used to swim there constantly as a child, but over the years she noticed it becoming more and more covered in rubbish, especially plastic, which is apparently what pushed her to actually do something about it rather than just complain.

The way she encourages people is mainly by organising a beach clean-up once a month. She posts about it in our office chat group and invites anyone who's free to join her, and usually somewhere between ten and fifteen of us turn up on a Sunday morning. She always brings a few spare bags and gloves for anyone who forgets theirs, and she takes photos afterwards to share online, which seems to genuinely encourage more people to show up the following month.

She's been doing this for roughly three years now, ever since a trip where she saw firsthand how badly littered some other beaches had become compared to what she remembered. I think what makes her a good example is that she doesn't just talk about the problem in a general way — she does something small but consistent about it, month after month, and that steady effort has honestly rubbed off on quite a few of us at the office who probably wouldn't have bothered otherwise.

Xem bản dịch tiếng Việt

Người mình muốn kể là chị Trang, đồng nghiệp của mình ở công ty nơi mình làm việc tại Đà Nẵng. Chị lớn tuổi hơn mình một chút, và chị rất quan tâm đến biển cả, đặc biệt là việc giữ cho các bãi biển địa phương sạch sẽ.

Điều mình biết về chị là chị lớn lên gần bãi biển Mỹ Khê và hồi nhỏ thường xuyên bơi ở đó, nhưng qua nhiều năm chị nhận thấy bãi biển ngày càng phủ đầy rác, nhất là rác nhựa, và có vẻ chính điều đó đã thúc đẩy chị thực sự hành động thay vì chỉ than phiền suông.

Cách chị khuyến khích mọi người chủ yếu là tổ chức dọn rác bãi biển mỗi tháng một lần. Chị đăng thông tin trong nhóm chat văn phòng và mời bất kỳ ai rảnh tham gia cùng, và thường có khoảng mười đến mười lăm người trong số tụi mình có mặt vào một sáng Chủ nhật. Chị luôn mang theo vài túi và găng tay dự phòng cho ai quên mang, và sau đó chị chụp ảnh để chia sẻ trên mạng, dường như điều đó thực sự khuyến khích thêm nhiều người tham gia vào tháng sau.

Chị đã làm việc này khoảng ba năm nay rồi, kể từ một chuyến đi mà chị tận mắt chứng kiến một số bãi biển khác trở nên bừa bãi rác đến mức nào so với những gì chị còn nhớ trước đây. Mình nghĩ điều khiến chị trở thành một tấm gương tốt là chị không chỉ nói về vấn đề này một cách chung chung — chị làm một việc nhỏ nhưng đều đặn, tháng này qua tháng khác, và nỗ lực bền bỉ đó thành thật mà nói đã ảnh hưởng tích cực đến khá nhiều người trong văn phòng tụi mình, những người có lẽ nếu không có chị thì cũng chẳng buồn quan tâm.

267 từ · khoảng 2 phút

Vì sao đạt band này

  • GRAwhich is apparently what pushed her to actually do something about it rather than just complainThe "which" clause refers back to the whole preceding idea (noticing the beach get dirtier) and explains its consequence, while the hedge "apparently" signals this is inferred rather than confirmed fact -- a natural, accurate way of speculating about someone else's motivation without overclaiming, consistent with Band 7.0's comfortable-but-not-showy grammar range. The "rather than just complain" contrast also adds a small evaluative edge to an otherwise descriptive clause.Mệnh đề "which" chỉ lại toàn bộ ý trước đó (nhận thấy bãi biển ngày càng bẩn hơn) và giải thích hệ quả của nó, trong khi từ giảm nhẹ "apparently" báo hiệu đây là một suy luận chứ không phải một sự thật đã được xác nhận -- một cách tự nhiên, chính xác để suy đoán về động cơ của người khác mà không khẳng định thái quá, phù hợp với phạm vi ngữ pháp thoải mái nhưng không phô trương của Band 7.0. Sự tương phản "rather than just complain" cũng thêm một chút sắc thái đánh giá vào một mệnh đề vốn mang tính mô tả.
  • LRShe always brings a few spare bags and gloves for anyone who forgets theirs"Spare bags and gloves" uses the everyday adjective "spare" precisely, meaning extra and kept in reserve, rather than a vaguer phrase like "some more bags," giving a small, concrete detail about Trang's preparedness. This is natural, unforced vocabulary that stays common enough for Band 7.0 while still being more specific than the plainest possible wording."Spare bags and gloves" dùng tính từ thông dụng "spare" một cách chính xác, nghĩa là dự phòng và được giữ lại để dùng khi cần, thay vì một cụm mơ hồ hơn như "some more bags", mang lại một chi tiết nhỏ, cụ thể về sự chuẩn bị chu đáo của Trang. Đây là vốn từ tự nhiên, không gượng ép, vẫn đủ thông dụng cho Band 7.0 trong khi vẫn cụ thể hơn cách diễn đạt đơn giản nhất có thể.
  • FCever since a trip where she saw firsthand how badly littered some other beaches had become compared to what she rememberedThe comparative structure ("how badly... compared to what she remembered") packs a before-and-after contrast into a single relative clause, giving a specific origin story for Trang's motivation rather than a vague "she cares about the environment" -- this kind of reason-with-concrete-detail development in one flowing sentence is what the Band 7.0 fluency and coherence target means by developing an answer "with a reason and one short concrete example."Cấu trúc so sánh ("how badly... compared to what she remembered") gói gọn một sự tương phản trước-và-sau vào một mệnh đề quan hệ duy nhất, mang lại một câu chuyện khởi nguồn cụ thể cho động lực của Trang thay vì một câu mơ hồ như "she cares about the environment" -- kiểu phát triển ý bằng lý do cùng chi tiết cụ thể trong một câu trôi chảy này chính là điều mà tiêu chí độ trôi chảy và mạch lạc Band 7.0 muốn nói khi nhắc đến việc phát triển câu trả lời "bằng một lý do và một ví dụ cụ thể ngắn gọn".
  • LRthat steady effort has honestly rubbed off on quite a few of us at the office who probably wouldn't have bothered otherwise"Rubbed off on" is an idiomatic collocation for influence spreading informally from one person to others, more vivid than a plain equivalent like "influenced," and the added relative clause ("who probably wouldn't have bothered otherwise") specifies the counterfactual impact. This single well-chosen collocation plus natural spoken hedges ("honestly," "probably") is the Band 7.0 ceiling on lexical ambition, one notch below the denser figurative language in the Band 7.5 version of this same topic."Rubbed off on" là một kết hợp từ mang tính thành ngữ để diễn tả ảnh hưởng lan tỏa một cách không chính thức từ người này sang người khác, sinh động hơn một từ tương đương đơn giản như "influenced", và mệnh đề quan hệ được thêm vào ("who probably wouldn't have bothered otherwise") nêu rõ tác động giả định phản thực. Một kết hợp từ được lựa chọn kỹ càng này cộng thêm các từ giảm nhẹ khẩu ngữ tự nhiên ("honestly," "probably") chính là trần của tham vọng từ vựng ở Band 7.0, thấp hơn một bậc so với ngôn ngữ hình tượng dày đặc hơn trong phiên bản Band 7.5 của cùng chủ đề này.
Band 7.5

The answer uses the vivid behavioural detail 'stopping in complete silence and pointing' and the economical, implication-carrying line 'thirty years of teaching gives you a very long list,' closing on a genuinely reflective personal change.Câu trả lời sử dụng chi tiết hành vi sống động 'dừng lại trong im lặng hoàn toàn và chỉ tay' cùng câu văn cô đọng, giàu hàm ý 'ba mươi năm dạy học cho bạn một danh sách rất dài,' kết thúc bằng một sự thay đổi cá nhân thực sự giàu suy ngẫm.

The person I'd describe is Mrs Lan, a retired biology teacher who has spent the last eight years trying to make Da Nang care about a monkey. Specifically the red-shanked douc langur, which lives on the Sơn Trà Peninsula just north of the city — a beautiful animal with orange legs and a grey body that most residents had never heard of until she started shouting about it.

I know about her because a friend took me on one of her walks. Every Saturday morning she leads a small group up the peninsula road, mostly families with children, and she has this way of stopping in complete silence and pointing — and suddenly there are five langurs eating leaves ten metres above you. She never lectures. She lets people see the animal and then tells them, quite calmly, that the road they're standing on and the resorts down the hill are the reason there are fewer every year.

What she does beyond the walks is a mixture of stubborn and clever. She runs a Facebook group where people post sightings, which has quietly become the best record of the langur population anyone has. She goes into primary schools with photos and a stuffed toy. When a new hotel was proposed on the peninsula, she organised a petition of former students — hundreds of them, because thirty years of teaching gives you a very long list — and the plan was changed.

She's been doing this since she retired, and honestly I think the retirement is why it works: she has no career to protect and no funding to lose, so she says exactly what she thinks to whoever needs to hear it. I follow her group now and notice the trees on my commute in a way I never did. That's her effect, multiplied by a few thousand people.

Xem bản dịch tiếng Việt

Người tôi muốn nói đến là cô Lan, một giáo viên sinh học đã nghỉ hưu, người đã dành tám năm qua để cố gắng khiến Đà Nẵng quan tâm đến một loài khỉ. Cụ thể là voọc chà vá chân nâu, sống trên bán đảo Sơn Trà ngay phía bắc thành phố - một loài vật đẹp với đôi chân màu cam và thân màu xám mà hầu hết người dân chưa từng nghe đến cho tới khi cô bắt đầu lên tiếng vì nó.

Tôi biết đến cô vì một người bạn đã rủ tôi đi cùng trong một chuyến đi bộ của cô. Sáng thứ Bảy nào cô cũng dẫn một nhóm nhỏ đi lên con đường trên bán đảo, chủ yếu là các gia đình có trẻ nhỏ, và cô có cách dừng lại trong im lặng hoàn toàn rồi chỉ tay - thế là bỗng nhiên có năm con voọc đang ăn lá cách đó mười mét phía trên đầu bạn. Cô chẳng bao giờ giảng giải dài dòng. Cô để mọi người tự nhìn thấy con vật, rồi mới nói, khá bình thản, rằng con đường mọi người đang đứng và những khu resort dưới chân đồi chính là lý do khiến số lượng của chúng ngày càng ít đi.

Những gì cô làm ngoài các chuyến đi bộ là một sự pha trộn giữa bướng bỉnh và khôn khéo. Cô điều hành một nhóm Facebook nơi mọi người đăng những lần họ nhìn thấy voọc, và nhóm đó âm thầm trở thành hồ sơ tốt nhất về số lượng voọc mà ai cũng có thể tra cứu. Cô đến các trường tiểu học với ảnh chụp và một con thú nhồi bông. Khi có kế hoạch xây một khách sạn mới trên bán đảo, cô đã tổ chức một bản kiến nghị từ các học trò cũ - hàng trăm người, vì ba mươi năm dạy học cho bạn một danh sách rất, rất dài - và kế hoạch đó đã bị thay đổi.

Cô làm việc này từ khi nghỉ hưu, và thành thật mà nói tôi nghĩ chính việc nghỉ hưu là lý do khiến nó hiệu quả: cô không có sự nghiệp nào cần bảo vệ, không có nguồn tài trợ nào để mất, nên cô nói thẳng những gì mình nghĩ cho bất cứ ai cần nghe. Giờ tôi cũng theo dõi nhóm của cô và để ý đến những hàng cây trên đường đi làm theo cách mà trước đây tôi chưa từng làm. Đó là hiệu ứng của cô, được nhân lên qua vài nghìn người.

309 từ · khoảng 2 phút

Vì sao đạt band này

  • FCshe has this way of stopping in complete silence and pointingRather than a general claim like "she's good at showing people wildlife," the speaker describes a specific, repeatable gesture ("stopping in complete silence and pointing") that lets the listener visualize the exact moment, and the sentence is deliberately left unresolved -- what she's pointing at -- until the next clause reveals the langurs. This concrete, scene-building technique is a more sophisticated fluency move than simple description, delivering the reflective effect the Band 7.5 fluency and coherence target wants indirectly through narrative craft rather than stated commentary.Thay vì một nhận định chung chung như "she's good at showing people wildlife", người nói mô tả một cử chỉ cụ thể, có thể lặp lại ("stopping in complete silence and pointing") cho phép người nghe hình dung chính xác khoảnh khắc đó, và câu văn cố tình để lửng -- cô ấy đang chỉ vào cái gì -- cho đến khi mệnh đề tiếp theo tiết lộ đó là những con voọc. Kỹ thuật xây dựng cảnh cụ thể này là một bước đi về độ trôi chảy tinh vi hơn hẳn việc mô tả đơn thuần, tạo ra hiệu ứng phản tư mà tiêu chí độ trôi chảy và mạch lạc Band 7.5 mong muốn một cách gián tiếp thông qua kỹ thuật kể chuyện thay vì bình luận trực tiếp.
  • GRAthirty years of teaching gives you a very long listThe sentence uses an abstract noun phrase ("thirty years of teaching") as the grammatical subject of a present-tense generalization ("gives you"), compressing an implied cause-and-effect argument -- many former students means a long petition list -- into a single clause with no explicit connector like "because." This kind of economical, understated construction, trusting the listener to infer the logic, is a hallmark of the confident, varied control the Band 7.5 grammar target rewards over more explicit, fully-spelled-out reasoning.Câu văn dùng một cụm danh từ trừu tượng ("thirty years of teaching") làm chủ ngữ ngữ pháp cho một khái quát ở thì hiện tại ("gives you"), nén một lập luận nhân-quả ngầm ẩn -- nhiều cựu học sinh nghĩa là một danh sách kiến nghị dài -- vào một mệnh đề duy nhất mà không có từ nối rõ ràng nào như "because". Kiểu cấu trúc súc tích, kín đáo này, tin tưởng người nghe sẽ tự suy ra logic, là một đặc trưng của khả năng kiểm soát tự tin, đa dạng mà tiêu chí ngữ pháp Band 7.5 đánh giá cao hơn lối lập luận tường minh, được trình bày đầy đủ.
  • LRI follow her group now and notice the trees on my commute in a way I never did.The comparative clause "in a way I never did" precisely marks personal change over time, and pairing the concrete verb "notice the trees" with the mundane detail "on my commute" grounds an abstract idea (raised awareness) in a specific daily habit rather than a vague claim like "she made me care more." This is the single reflective/evaluative point with genuinely personal stakes that the Band 7.5 fluency and coherence target asks for, closing the whole story on the speaker's own transformation rather than just praising Mrs Lan.Mệnh đề so sánh "in a way I never did" đánh dấu chính xác sự thay đổi cá nhân theo thời gian, và việc ghép động từ cụ thể "notice the trees" với chi tiết đời thường "on my commute" đưa một ý tưởng trừu tượng (nhận thức được nâng cao) vào một thói quen hàng ngày cụ thể thay vì một khẳng định mơ hồ như "she made me care more". Đây là điểm phản tư/đánh giá duy nhất mang tính cá nhân thực sự mà tiêu chí độ trôi chảy và mạch lạc Band 7.5 yêu cầu, khép lại toàn bộ câu chuyện bằng sự chuyển biến của chính người nói thay vì chỉ khen ngợi cô Lan.

Đề này được hỏi thế nào qua từng đợt thi

  • Describe a person you know about who encourages people to look after the natural world (e.g. plants, animals, insects and so on)tháng 5–8/2026

Câu hỏi Part 3 theo sau

Đây là các câu hỏi thảo luận giám khảo hỏi ngay sau cue card này. Có bài mẫu ở những câu đã được biên soạn.

  1. 1. How can parents help children to learn about nature?

    tháng 5–8/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    Closes with a short, direct sentence stating what doesn't work, without a further contrasting final line.Kết thúc bằng một câu ngắn gọn, trực tiếp nêu điều gì không hiệu quả, không có câu kết đối lập thêm.

    Mostly by putting children in front of nature and then stepping back. My grandmother taught me the name of every plant in her yard in Hue, not by telling me, but by making me water each one myself — you learn what a jasmine needs when it dies on you. Parents can grow something on a balcony, keep a pet, walk instead of drive to the park, and allow some dirt and boredom, because that's when a child starts looking at ants. Answering questions honestly helps, and so does admitting you don't know and finding out together. What doesn't work is treating nature like a lesson.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Chủ yếu là đưa trẻ ra trước thiên nhiên rồi lùi lại. Bà tôi dạy tôi tên của từng loại cây trong vườn nhà bà ở Huế, không phải bằng cách giảng giải, mà bằng cách bắt tôi tự tay tưới từng cây — bạn chỉ hiểu một cây hoa nhài cần gì khi nó chết trên tay bạn. Cha mẹ có thể trồng gì đó trên ban công, nuôi một con vật cưng, đi bộ thay vì lái xe ra công viên, và cho phép một chút bùn đất và sự buồn chán tồn tại, vì đó chính là lúc trẻ bắt đầu để ý đến những con kiến. Trả lời câu hỏi một cách trung thực cũng giúp ích, và việc thừa nhận mình không biết rồi cùng nhau tìm hiểu cũng vậy. Điều không hiệu quả là đối xử với thiên nhiên như một bài học.

    Vì sao đạt band này

    • FCMostly by putting children in front of nature and then stepping back.This opening fronted phrase states the method plainly. The 7.0 version softens it with the trailing hedge 'I'd say', while 7.5 keeps the same confident structure without a hedge, showing a range of ways to open with a fronted adverbial.Cụm mở đầu đảo trật tự này phát biểu phương pháp một cách trực tiếp. Phiên bản 7.0 làm mềm nó bằng cụm rào đón kéo dài 'I'd say', trong khi 7.5 giữ nguyên cấu trúc tự tin tương tự mà không có rào đón nào, cho thấy nhiều cách khác nhau để mở đầu bằng một trạng ngữ đảo trật tự.
    • LRstepping backThis is a workable but fairly ordinary phrasal verb for non-intervention. The 7.0/7.5 versions replace it with the more idiomatic 'getting out of the way', a livelier, more natural collocation for the same parenting approach.Đây là một cụm động từ chấp nhận được nhưng khá bình thường để diễn tả việc không can thiệp. Phiên bản 7.0/7.5 thay bằng cụm thành ngữ hơn 'getting out of the way', một sự kết hợp sống động, tự nhiên hơn cho cùng cách nuôi dạy con này.
    • GRAWhat doesn't work is treating nature like a lesson.This closing sentence uses the verb 'treating... like', a functional but slightly heavier construction. The 7.0/7.5 versions compress this to the noun phrase 'nature as a lesson', a more economical way of expressing the same contrast.Câu kết này dùng động từ 'treating... like', một cấu trúc khả dụng nhưng hơi nặng nề. Phiên bản 7.0/7.5 nén nó thành cụm danh từ 'nature as a lesson', diễn đạt cùng sự đối lập một cách tiết kiệm hơn.
    Band 7.0

    Adds the hedge 'I'd say' after the opening claim and the adverb 'crucially' to mark the key point about tolerating boredom.Thêm cụm rào đón 'I'd say' sau luận điểm mở đầu, và dùng trạng từ 'crucially' để đánh dấu điểm quan trọng về việc chấp nhận sự buồn chán.

    Mostly by putting children in front of it and then getting out of the way, I'd say. My grandmother taught me the name of every plant in her yard in Hue not by telling me, but by making me responsible for watering each one — you learn what a jasmine needs when it dies on you. Parents can grow something on a balcony, keep a pet, walk instead of drive to the park, and, crucially, tolerate dirt and boredom, because that's usually when a child starts looking properly at ants. Answering questions honestly helps, and so does admitting you don't know and finding out together. What doesn't work is treating nature as a lesson.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi nghĩ chủ yếu là đưa trẻ ra trước thiên nhiên rồi lùi lại, tôi cho là vậy. Bà tôi dạy tôi tên của từng loại cây trong vườn nhà bà ở Huế không phải bằng cách giảng giải, mà bằng cách giao cho tôi trách nhiệm tưới từng cây — bạn chỉ hiểu một cây hoa nhài cần gì khi nó chết trên tay bạn. Cha mẹ có thể trồng gì đó trên ban công, nuôi một con vật cưng, đi bộ thay vì lái xe ra công viên, và quan trọng là, chấp nhận bùn đất và sự buồn chán, vì đó thường là lúc trẻ mới thực sự bắt đầu để ý đến những con kiến. Trả lời câu hỏi một cách trung thực cũng giúp ích, và việc thừa nhận mình không biết rồi cùng nhau tìm hiểu cũng vậy. Điều không hiệu quả là đối xử với thiên nhiên như một bài học.

    Vì sao đạt band này

    • FCI'd sayThis trailing hedge softens the opening claim, a more natural spoken device than the unhedged 6.5 opener. The 7.5 version drops the hedge entirely, stating the same method with direct confidence.Cụm rào đón kéo dài này làm mềm luận điểm mở đầu, một thủ pháp khẩu ngữ tự nhiên hơn phần mở đầu không rào đón của câu trả lời 6.5. Phiên bản 7.5 bỏ hẳn cụm rào đón này, phát biểu cùng phương pháp với giọng điệu trực tiếp, tự tin hơn.
    • LRgetting out of the wayThis idiomatic phrasal verb is more vivid and natural than the plain 6.5 phrase 'stepping back'. It's reused identically at 7.5, confirming it fits the higher bands.Cụm động từ thành ngữ này sống động, tự nhiên hơn cụm 'stepping back' đơn giản của câu trả lời 6.5. Nó được dùng lại y hệt ở phiên bản 7.5, xác nhận cách diễn đạt này vẫn phù hợp ở band cao hơn.
    • GRAand, crucially, tolerate dirt and boredomThe adverb 'crucially' is inserted as a parenthetical between commas, a more flexible structural device than the plain coordinated list at 6.5 ('grow something... keep a pet... walk... and allow some dirt and boredom'), which has no such emphasis marker.Trạng từ 'crucially' được chèn vào như một thành phần xen giữa hai dấu phẩy, một thủ pháp cấu trúc linh hoạt hơn danh sách liệt kê đơn giản ở 6.5 ('grow something... keep a pet... walk... and allow some dirt and boredom', không có dấu hiệu nhấn mạnh nào).
    Band 7.5

    Adds a short final two-sentence close that separates 'nature as a lesson' from the positive contrast about learning nature 'as a place'.Thêm phần kết ngắn gồm hai câu, tách 'nature as a lesson' ra khỏi sự đối lập tích cực về việc trẻ coi thiên nhiên là 'a place'.

    Mostly by putting children in front of it and then getting out of the way. My grandmother taught me the name of every plant in her yard in Hue not by telling me, but by making me responsible for watering each one — you learn what a jasmine needs when it dies on you. Parents can grow something on a balcony, keep a pet, walk instead of drive to the park, and, crucially, tolerate dirt and boredom, because that's when a child starts looking at ants. Answering questions honestly helps, and so does admitting you don't know and finding out together. What doesn't work is nature as a lesson. Children learn it as a place, not a subject.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Chủ yếu là đưa trẻ ra trước thiên nhiên rồi lùi lại. Bà tôi dạy tôi tên của từng loại cây trong vườn nhà bà ở Huế không phải bằng cách giảng giải, mà bằng cách giao cho tôi trách nhiệm tưới từng cây — bạn chỉ hiểu một cây hoa nhài cần gì khi nó chết trên tay bạn. Cha mẹ có thể trồng gì đó trên ban công, nuôi một con vật cưng, đi bộ thay vì lái xe ra công viên, và quan trọng là, chấp nhận bùn đất và sự buồn chán, vì đó chính là lúc trẻ bắt đầu để ý đến những con kiến. Trả lời câu hỏi một cách trung thực cũng giúp ích, và việc thừa nhận mình không biết rồi cùng nhau tìm hiểu cũng vậy. Điều không hiệu quả là coi thiên nhiên như một bài học. Trẻ học nó như một nơi chốn, chứ không phải một môn học.

    Vì sao đạt band này

    • FCWhat doesn't work is nature as a lesson. Children learn it as a place, not a subject.This closing pair of short sentences adds a positive contrast after the negative claim, a structural move beyond both 6.5's single closing sentence and 7.0's similar single sentence, giving the answer a more deliberate, aphoristic finish.Cặp câu kết ngắn này thêm một sự đối lập tích cực sau luận điểm phủ định, một thủ pháp cấu trúc vượt qua câu kết đơn của 6.5 và câu kết tương tự đơn giản hơn của 7.0, mang lại cho câu trả lời một kết thúc có chủ đích, giống châm ngôn hơn.
    • LRas a place, not a subjectThis compact final contrast between 'place' and 'subject' is a vivid, economical piece of phrasing unique to this band, capturing the whole argument in five words.Sự đối lập kết thúc chặt chẽ này, giữa 'place' và 'subject', là một cách diễn đạt sống động, tiết kiệm chỉ có ở band này, gói gọn cả luận điểm trong năm từ.
    • GRAWhat doesn't work is nature as a lesson.This compressed noun phrase ('nature as a lesson') stands as the complement of 'is' without any linking verb like 'treating' or 'as', the leanest of the three versions of this sentence and identical in structure to 7.0's slightly less trimmed version.Cụm danh từ nén này ('nature as a lesson') đứng làm bổ ngữ trực tiếp cho 'is' mà không cần động từ nối như 'treating' hay 'as', là phiên bản tinh gọn nhất trong ba phiên bản, giống hệt về cấu trúc với phiên bản kém tinh gọn hơn một chút ở 7.0.
  2. 2. Do you agree or disagree that children should spend more time learning about nature at school?

    tháng 5–8/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    Introduces the concession with the plain phrase 'as long as' and closes with a full, unhedged final judgement.Mở đầu phần nhượng bộ bằng cụm 'as long as' đơn giản, và kết thúc bằng một phán đoán kết luận đầy đủ, không rào đón.

    I agree, as long as 'learning about' means actually going outside. In six years of secondary school I had one field trip, to a botanical garden where we weren't allowed to touch anything, and I learnt more from a single afternoon with my grandmother's plants. Nature in textbooks is just another exam subject. But time spent outdoors — a school garden, a stream survey, a week of camping — builds the kind of attachment that turns into care as adults, and it's good for attention and health too. The argument against is timetable pressure, and I understand that. But a generation that can name fifty brands and no trees is a strange result for an education system.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi đồng ý, miễn là 'học về' có nghĩa là thực sự ra ngoài trời. Trong sáu năm học trung học tôi chỉ có một chuyến dã ngoại, đến một vườn thực vật nơi chúng tôi không được chạm vào bất cứ thứ gì, và tôi học được nhiều hơn chỉ từ một buổi chiều với những chậu cây của bà tôi. Thiên nhiên trong sách giáo khoa chỉ là một môn thi khác. Nhưng thời gian ở ngoài trời — một khu vườn trường, một chuyến khảo sát dòng suối, một tuần cắm trại — xây dựng một sự gắn bó mà khi lớn lên sẽ trở thành sự quan tâm, và nó còn tốt cho khả năng tập trung và sức khỏe. Lập luận phản đối là áp lực thời khóa biểu, và tôi hiểu điều đó. Nhưng một thế hệ có thể gọi tên năm mươi thương hiệu mà không gọi được tên một cái cây nào là một kết quả kỳ lạ đối với một hệ thống giáo dục.

    Vì sao đạt band này

    • FCI agree, as long as 'learning about' means actually going outside.The conditional 'as long as' states the qualification plainly, with 'actually' added for emphasis. The 7.0/7.5 versions replace 'as long as... actually' with the slightly more formal single word 'provided', a more economical way to introduce the same condition.Mệnh đề điều kiện 'as long as' phát biểu điều kiện một cách trực tiếp, kèm thêm 'actually' để nhấn mạnh. Phiên bản 7.0/7.5 thay bằng từ đơn hơi trang trọng hơn là 'provided' thay cho 'as long as... actually', đưa ra cùng điều kiện một cách tiết kiệm hơn.
    • LRa strange result for an education systemThis is a workable but slightly clunky closing noun phrase. The 7.0/7.5 versions trim this to 'a strange outcome for an education', which reads more naturally as a spoken final judgement.Đây là một cụm danh từ kết thúc khả dụng nhưng hơi vụng về. Phiên bản 7.0/7.5 gọt giũa thành 'a strange outcome for an education', nghe tự nhiên hơn như một phán đoán kết luận bằng lời nói.
    • GRAThe argument against is timetable pressure, and I understand that.This sentence and the one before it are both simple, coordinated with 'and'. The 7.0/7.5 versions add the adverb 'Still' at the start of the next sentence, a more controlled way of signalling a return to the main argument after a concession.Câu này và câu trước đều là câu đơn, nối bằng 'and'. Phiên bản 7.0/7.5 thêm trạng từ 'Still' ở đầu câu tiếp theo, một cách kiểm soát tốt hơn để báo hiệu việc quay lại luận điểm chính sau phần nhượng bộ.
    Band 7.0

    Uses 'provided' for the condition and adds 'Still' before the closing judgement to mark the return from the concession.Dùng 'provided' để đưa ra điều kiện, và thêm 'Still' trước phán đoán kết thúc để báo hiệu việc quay lại sau phần nhượng bộ.

    I agree, provided 'learning about' means going outside. In six years of secondary school I had one field trip, to a botanical garden where we weren't allowed to touch anything, and I honestly learnt more from a single afternoon with my grandmother's plants. Nature in textbooks is just another exam. But time spent outdoors — a school garden, a stream survey, a week of camping — builds the kind of attachment that turns into care as adults, and it's good for attention and health besides. The argument against is timetable pressure, and I do understand that. Still, a generation that can name fifty brands and no trees seems like a strange outcome for an education.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi đồng ý, miễn là 'học về' có nghĩa là ra ngoài trời. Trong sáu năm học trung học tôi chỉ có một chuyến dã ngoại, đến một vườn thực vật nơi chúng tôi không được chạm vào bất cứ thứ gì, và thành thật mà nói tôi học được nhiều hơn chỉ từ một buổi chiều với những chậu cây của bà tôi. Thiên nhiên trong sách giáo khoa chỉ là một môn thi khác. Nhưng thời gian ở ngoài trời — một khu vườn trường, một chuyến khảo sát dòng suối, một tuần cắm trại — xây dựng một sự gắn bó mà khi lớn lên sẽ trở thành sự quan tâm, và nó còn tốt cho khả năng tập trung và sức khỏe nữa. Lập luận phản đối là áp lực thời khóa biểu, và tôi thực sự hiểu điều đó. Dù vậy, một thế hệ có thể gọi tên năm mươi thương hiệu mà không gọi được tên một cái cây nào có vẻ là một kết quả kỳ lạ đối với một nền giáo dục.

    Vì sao đạt band này

    • FCStill,This connector signals a clear return to the main line of argument after the concession about timetable pressure, a more controlled cohesive device than the plain 'But' used earlier in the 6.5 version for a similar shift.Từ nối này báo hiệu rõ ràng việc quay lại mạch lập luận chính sau phần nhượng bộ về áp lực thời khóa biểu, một thiết bị liên kết được kiểm soát tốt hơn từ 'But' đơn giản mà câu trả lời 6.5 dùng ở một chuyển ý tương tự trước đó.
    • LRprovidedThis single, slightly formal word replaces the fuller 6.5 phrase 'as long as... actually means', a more economical and natural way of introducing a condition in spoken academic English.Từ đơn hơi trang trọng này thay thế cho cụm đầy đủ hơn 'as long as... actually means' của câu trả lời 6.5, là cách đưa ra điều kiện tiết kiệm và tự nhiên hơn trong tiếng Anh học thuật khẩu ngữ.
    • GRAa generation that can name fifty brands and no trees seems like a strange outcome for an educationThe hedge 'seems like' softens the final judgement slightly, a more measured grammatical choice than the flatter, unhedged 'is a strange result' used at 6.5.Cụm rào đón 'seems like' làm mềm nhẹ phán đoán kết thúc, một lựa chọn ngữ pháp thận trọng hơn so với cụm phẳng, không rào đón 'is a strange result' được dùng ở 6.5.
    Band 7.5

    Drops the hedge 'seems like' used at 7.0, stating the final judgement with direct, unhedged confidence.Bỏ cụm rào đón 'seems like' được dùng ở 7.0, phát biểu phán đoán kết thúc với sự tự tin trực tiếp, không dè dặt.

    I agree, provided 'learning about' means going outside. In six years of secondary school I had one field trip, to a botanical garden where we weren't allowed to touch anything, and I learnt more from a single afternoon with my grandmother's plants. Nature in textbooks is just another exam. But time spent outdoors — a school garden, a stream survey, a week of camping — builds the kind of attachment that turns into care as adults, and it's good for attention and health besides. The argument against is timetable pressure, and I understand that. Still, a generation that can name fifty brands and no trees is a strange outcome for an education.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi đồng ý, miễn là 'học về' có nghĩa là ra ngoài trời. Trong sáu năm học trung học tôi chỉ có một chuyến dã ngoại, đến một vườn thực vật nơi chúng tôi không được chạm vào bất cứ thứ gì, và tôi học được nhiều hơn chỉ từ một buổi chiều với những chậu cây của bà tôi. Thiên nhiên trong sách giáo khoa chỉ là một môn thi khác. Nhưng thời gian ở ngoài trời — một khu vườn trường, một chuyến khảo sát dòng suối, một tuần cắm trại — xây dựng một sự gắn bó mà khi lớn lên sẽ trở thành sự quan tâm, và nó còn tốt cho khả năng tập trung và sức khỏe. Lập luận phản đối là áp lực thời khóa biểu, và tôi hiểu điều đó. Dù vậy, một thế hệ có thể gọi tên năm mươi thương hiệu mà không gọi được tên một cái cây nào là một kết quả kỳ lạ đối với một nền giáo dục.

    Vì sao đạt band này

    • FCStill, a generation that can name fifty brands and no trees is a strange outcome for an education.This closing sentence states the judgement directly, without the hedge 'seems like' used at 7.0, giving the final line more rhetorical weight while keeping the same content as both lower bands.Câu kết này phát biểu phán đoán trực tiếp, không dùng cụm rào đón 'seems like' ở 7.0, mang lại cho câu cuối trọng lượng tu từ lớn hơn trong khi vẫn giữ cùng nội dung với hai band thấp hơn.
    • LRattachment that turns into care as adultsThis phrase captures a developmental process precisely and is shared with 7.0, but lands with more force here since the surrounding sentences are slightly leaner and less hedged than at 7.0.Cụm từ này nắm bắt chính xác một quá trình phát triển, dùng chung cách diễn đạt với 7.0, nhưng ở đây có sức nặng hơn vì các câu xung quanh gọn gàng hơn, ít rào đón hơn so với 7.0.
    • GRAI agree, provided 'learning about' means going outside.This concise conditional opening, without any additional hedge word, is the leanest of the three versions and matches the confident, economical tone maintained throughout the rest of this band's answer.Cách mở đầu điều kiện súc tích này, không có từ rào đón nào thêm vào, là phiên bản tinh gọn nhất trong ba phiên bản, khớp với giọng điệu tự tin, tiết kiệm được duy trì xuyên suốt phần còn lại của câu trả lời ở band này.
  3. 3. Is it easy for children living in cities to enjoy the natural world?

    tháng 5–8/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    Uses a plain coordinating 'but' to open the answer, giving each half of the contrast its own weight without a hedge.Dùng liên từ 'but' đơn giản để mở đầu câu trả lời, cho mỗi nửa của sự đối lập trọng lượng ngang nhau, không rào đón.

    Easier than it looks, but harder than it should be. The children in my apartment tower have watched hundreds of animal videos and never climbed a tree, and that's fairly normal — the nature is there, in parks and along the river, but the habit of going to it isn't. Cities often have decent green spaces; the real problems are time, traffic and parents who think outside is dangerous. Da Nang is lucky, with a beach and a mountain inside the city, and plenty of kids still ignore both. So enjoyment is possible for a city child, but it usually needs an adult who makes it happen.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Dễ hơn vẻ ngoài của nó, nhưng khó hơn mức lẽ ra phải thế. Trẻ con trong khu chung cư tôi ở đã xem hàng trăm video về động vật mà chưa từng leo một cái cây nào, và điều đó khá bình thường — thiên nhiên vẫn ở đó, trong công viên và dọc bờ sông, nhưng thói quen đi đến đó thì không. Các thành phố thường có không gian xanh khá tốt; vấn đề thực sự là thời gian, giao thông và những bậc cha mẹ nghĩ rằng ra ngoài là nguy hiểm. Đà Nẵng may mắn, có biển và núi ngay trong thành phố, thế mà vẫn có nhiều đứa trẻ phớt lờ cả hai. Vậy nên việc tận hưởng thiên nhiên là khả thi với một đứa trẻ thành phố, nhưng thường cần một người lớn đứng ra tạo điều kiện.

    Vì sao đạt band này

    • FCEasier than it looks, but harder than it should be.This opening balances two comparative phrases with the plain coordinator 'but'. The 7.0 version adds the trailing hedge 'I'd say' to the same balanced structure, while 7.5 keeps it unhedged, showing the range of confidence levels this sentence can carry.Phần mở đầu này cân bằng hai cụm so sánh bằng liên từ 'but' đơn giản. Phiên bản 7.0 thêm cụm rào đón kéo dài 'I'd say' vào cùng cấu trúc cân bằng đó, còn 7.5 giữ nguyên không rào đón, cho thấy phạm vi mức độ tự tin mà câu này có thể mang.
    • LRparents who think outside is dangerousThis is a workable but slightly informal way of describing overprotective attitudes. The 7.0/7.5 versions replace 'think' with the more precise, formal verb 'consider', a small but real lexical upgrade.Đây là một cách diễn đạt khả dụng nhưng khá không trang trọng để mô tả thái độ bảo bọc thái quá. Phiên bản 7.0/7.5 thay 'think' bằng động từ chính xác, trang trọng hơn là 'consider', một nâng cấp từ vựng nhỏ nhưng có thật.
    • GRASo enjoyment is possible for a city child, but it usually needs an adult who makes it happen.This final sentence ends after one main clause. The 7.0/7.5 versions extend the same sentence with a further coordinated clause about adults having 'stopped doing that themselves', adding a second, more reflective layer to the conclusion.Câu kết này kết thúc sau một mệnh đề chính. Phiên bản 7.0/7.5 mở rộng cùng câu đó bằng một mệnh đề song song nữa về việc người lớn 'stopped doing that themselves', thêm một lớp phản tư thứ hai cho kết luận.
    Band 7.0

    Adds the trailing hedge 'I'd say' to the opening balance and extends the closing sentence with a further reflective clause.Thêm cụm rào đón kéo dài 'I'd say' vào câu mở đầu cân bằng, và mở rộng câu kết bằng một mệnh đề phản tư thêm.

    Easier than it looks and harder than it should be, I'd say. The children in my apartment tower have watched hundreds of animal videos and never climbed a tree, and that's fairly typical — the nature is there, in parks and along the river, but the habit of going to it isn't. Cities often have decent green spaces; the problems are time, traffic and parents who consider outside dangerous. Da Nang is lucky with a beach and a mountain inside the city limits, and plenty of kids still ignore both. So enjoyment is possible for a city child, but it usually requires an adult who makes it happen, and plenty of adults have stopped doing that themselves.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi cho là, dễ hơn vẻ ngoài của nó và khó hơn mức lẽ ra phải thế. Trẻ con trong khu chung cư tôi ở đã xem hàng trăm video về động vật mà chưa từng leo một cái cây nào, và điều đó khá điển hình — thiên nhiên vẫn ở đó, trong công viên và dọc bờ sông, nhưng thói quen đi đến đó thì không. Các thành phố thường có không gian xanh khá tốt; vấn đề là thời gian, giao thông và những bậc cha mẹ cho rằng ra ngoài là nguy hiểm. Đà Nẵng may mắn, có biển và núi ngay trong ranh giới thành phố, thế mà vẫn có nhiều đứa trẻ phớt lờ cả hai. Vậy nên việc tận hưởng thiên nhiên là khả thi với một đứa trẻ thành phố, nhưng thường cần một người lớn đứng ra tạo điều kiện, và nhiều người lớn cũng đã ngừng tự mình làm việc đó từ lâu.

    Vì sao đạt band này

    • FCI'd sayThis trailing hedge softens the opening claim, giving it a more natural spoken rhythm than the unhedged 6.5 opener. The 7.5 version removes the hedge, presenting the same balanced claim with slightly more direct confidence.Cụm rào đón kéo dài này làm mềm luận điểm mở đầu, mang lại nhịp điệu khẩu ngữ tự nhiên hơn phần mở đầu không rào đón của 6.5. Phiên bản 7.5 bỏ cụm rào đón này, trình bày cùng luận điểm cân bằng với sự tự tin trực tiếp hơn một chút.
    • LRconsider outside dangerousThis precise verb-plus-adjective pair is a clear upgrade from the vaguer 6.5 phrase 'think outside is dangerous', using 'consider' in its more formal sense of holding a settled view.Sự kết hợp động từ và tính từ chính xác này rõ ràng là một nâng cấp so với cụm mơ hồ hơn 'think outside is dangerous' ở 6.5, sử dụng 'consider' theo nghĩa trang trọng hơn, tức là giữ một quan điểm đã hình thành.
    • GRAand plenty of adults have stopped doing that themselvesThis final clause extends the closing sentence beyond the 6.5 version, adding a reflective observation about adults themselves rather than stopping at the claim about children needing help.Mệnh đề kết thúc này mở rộng câu kết vượt ra ngoài phiên bản 6.5, bổ sung một nhận xét phản tư về chính người lớn thay vì chỉ dừng ở luận điểm về việc trẻ em cần giúp đỡ.
    Band 7.5

    Drops the hedge 'I'd say' used at 7.0 and changes 'plenty of' to 'many' in the final clause for a slightly more formal register.Bỏ cụm rào đón 'I'd say' được dùng ở 7.0, và đổi 'plenty of' trong mệnh đề kết thúc thành 'many', tạo văn phong hơi trang trọng hơn một chút.

    Easier than it looks and harder than it should be. The children in my apartment tower have watched hundreds of animal videos and never climbed a tree, and that's fairly typical — the nature is there, in parks and along the river, but the habit of going to it isn't. Cities often have decent green spaces; the problems are time, traffic and parents who consider outside dangerous. Da Nang is lucky with a beach and a mountain in the city limits, and plenty of kids still ignore both. So enjoyment is possible for a city child, but it usually requires an adult who makes it happen, and many adults have stopped doing that themselves.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Dễ hơn vẻ ngoài của nó và khó hơn mức lẽ ra phải thế. Trẻ con trong khu chung cư tôi ở đã xem hàng trăm video về động vật mà chưa từng leo một cái cây nào, và điều đó khá điển hình — thiên nhiên vẫn ở đó, trong công viên và dọc bờ sông, nhưng thói quen đi đến đó thì không. Các thành phố thường có không gian xanh khá tốt; vấn đề là thời gian, giao thông và những bậc cha mẹ cho rằng ra ngoài là nguy hiểm. Đà Nẵng may mắn, có biển và núi trong ranh giới thành phố, thế mà vẫn có nhiều đứa trẻ phớt lờ cả hai. Vậy nên việc tận hưởng thiên nhiên là khả thi với một đứa trẻ thành phố, nhưng thường cần một người lớn đứng ra tạo điều kiện, và nhiều người lớn cũng đã ngừng tự mình làm việc đó từ lâu.

    Vì sao đạt band này

    • FCEasier than it looks and harder than it should be.This opening states the balanced claim directly, without the trailing hedge 'I'd say' used at 7.0, giving the sentence a slightly more confident, aphoristic rhythm.Phần mở đầu này phát biểu trực tiếp luận điểm cân bằng, không dùng cụm rào đón kéo dài 'I'd say' ở 7.0, mang lại cho câu nhịp điệu tự tin, giống châm ngôn hơn.
    • LRmany adults have stopped doing that themselvesThe quantifier 'many' is marginally more formal and measured than 7.0's more casual 'plenty of adults', a small but deliberate register choice in the closing sentence.Từ định lượng 'many' hơi trang trọng, cân nhắc hơn một chút so với cụm 'plenty of adults' tùy tiện hơn ở 7.0, một lựa chọn văn phong nhỏ nhưng có chủ đích trong câu kết.
    • GRAbut it usually requires an adult who makes it happen, and many adults have stopped doing that themselvesThis sentence keeps the same two-clause extended structure introduced at 7.0, showing that this particular grammatical development (adding a reflective coordinated clause) is already appropriate from 7.0 and simply gets a lexical refinement at 7.5.Câu này giữ nguyên cấu trúc mở rộng hai mệnh đề được giới thiệu ở 7.0, cho thấy sự phát triển ngữ pháp cụ thể này (thêm một mệnh đề song song mang tính phản tư) đã phù hợp từ 7.0, và ở 7.5 chỉ được trau chuốt thêm về từ vựng.
  4. 4. What things can people do to help to protect nature?

    tháng 5–8/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    Uses the plain adjective 'annoying' to describe the tone to avoid when talking about the issue.Dùng tính từ 'annoying' đơn giản để mô tả giọng điệu cần tránh khi nói về vấn đề này.

    Small consistent things, and one or two big ones. I counted my week's plastic coffee cups once — eleven — and have carried a flask ever since; that kind of daily change adds up across a whole city. Eating less meat, wasting less food, walking or riding where possible, not buying things that will be rubbish in a month. The bigger levers are voting and money: supporting politicians and businesses that take it seriously, and refusing the ones that don't. Joining something local, like a beach cleanup or a conservation group, matters more than people expect, because it keeps the issue visible. And talking about it, without being annoying, changes more minds than any campaign.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Những việc nhỏ, đều đặn, cộng thêm một hai việc lớn. Có lần tôi đếm số cốc cà phê nhựa mình dùng trong một tuần — mười một cái — và từ đó tôi luôn mang theo bình nước; kiểu thay đổi hằng ngày đó cộng dồn lại trên quy mô cả thành phố. Ăn ít thịt hơn, lãng phí ít thức ăn hơn, đi bộ hoặc đi xe đạp khi có thể, không mua những thứ mà một tháng sau sẽ thành rác. Đòn bẩy lớn hơn là lá phiếu và đồng tiền: ủng hộ những chính trị gia và doanh nghiệp coi trọng vấn đề này, từ chối những ai không coi trọng. Tham gia điều gì đó ở địa phương, như dọn rác bãi biển hay một nhóm bảo tồn, quan trọng hơn người ta tưởng, vì nó giữ cho vấn đề luôn được nhìn thấy. Và việc nói về nó, mà không gây khó chịu, thay đổi nhiều tâm trí hơn bất kỳ chiến dịch nào.

    Vì sao đạt band này

    • FCAnd talking about it, without being annoying, changes more minds than any campaign.The parenthetical 'without being annoying' is plain and direct. The 7.0/7.5 versions replace 'annoying' with the more vivid, idiomatic adjective 'unbearable', a stronger and more natural word for describing off-putting persistence.Thành phần xen giữa 'without being annoying' đơn giản và trực tiếp. Phiên bản 7.0/7.5 thay 'annoying' bằng tính từ sống động, thành ngữ hơn là 'unbearable', một từ mạnh mẽ, tự nhiên hơn để mô tả sự dai dẳng gây khó chịu.
    • LRwalking or riding where possibleThis is a workable but slightly vague qualifier. The 7.0/7.5 versions replace 'where possible' with 'where it's practical', a more precise and natural collocation for describing realistic, situational choices.Đây là một từ định lượng khả dụng nhưng khá mơ hồ. Phiên bản 7.0/7.5 thay 'where possible' bằng 'where it's practical', một sự kết hợp chính xác, tự nhiên hơn để mô tả những lựa chọn thực tế, tùy hoàn cảnh.
    • GRASmall consistent things, and one or two big ones.This opening fragment uses a comma before 'and', which is grammatically fine but slightly loose. The 7.5 version removes the comma, joining the two phrases more tightly, a subtle but real punctuation refinement.Cụm mở đầu này dùng dấu phẩy trước 'and', đúng ngữ pháp nhưng hơi lỏng lẻo. Phiên bản 7.5 bỏ dấu phẩy này, nối hai cụm chặt chẽ hơn, một sự tinh chỉnh dấu câu nhỏ nhưng có thật.
    Band 7.0

    Upgrades 'annoying' to the more vivid 'unbearable' and 'where possible' to 'where it's practical'.Nâng cấp 'annoying' thành 'unbearable' sống động hơn, và 'where possible' thành 'where it's practical'.

    Small consistent things, and one or two large ones. I counted my week's plastic coffee cups once — eleven — and have carried a flask ever since; that kind of daily change adds up across a city. Eating less meat, wasting less food, walking or riding where it's practical, not buying things that will be rubbish within a month. The larger levers are voting and money: supporting politicians and businesses that take it seriously, and refusing those that don't. Joining something local, like a beach cleanup or a conservation group, matters more than people expect, because it keeps the issue visible. And talking about it, without being unbearable, changes more minds than any campaign.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Những việc nhỏ, đều đặn, cộng thêm một hai việc lớn. Có lần tôi đếm số cốc cà phê nhựa mình dùng trong một tuần — mười một cái — và từ đó tôi luôn mang theo bình nước; kiểu thay đổi hằng ngày đó cộng dồn lại trên quy mô cả thành phố. Ăn ít thịt hơn, lãng phí ít thức ăn hơn, đi bộ hoặc đi xe đạp khi thực tế cho phép, không mua những thứ mà trong vòng một tháng sẽ thành rác. Đòn bẩy lớn hơn là lá phiếu và đồng tiền: ủng hộ những chính trị gia và doanh nghiệp coi trọng vấn đề này, từ chối những ai không coi trọng. Tham gia điều gì đó ở địa phương, như dọn rác bãi biển hay một nhóm bảo tồn, quan trọng hơn người ta tưởng, vì nó giữ cho vấn đề luôn được nhìn thấy. Và việc nói về nó, mà không gây khó chịu quá mức, thay đổi nhiều tâm trí hơn bất kỳ chiến dịch nào.

    Vì sao đạt band này

    • FCwithout being unbearableThis idiomatic adjective is a livelier, more natural upgrade from the plain 6.5 word 'annoying'. It's reused identically at 7.5, confirming it already suits the higher bands.Tính từ thành ngữ này là một nâng cấp sống động, tự nhiên hơn từ 'annoying' đơn giản ở 6.5. Nó được dùng lại y hệt ở phiên bản 7.5, xác nhận từ này đã phù hợp với band cao hơn ngay từ 7.0.
    • LRwhere it's practicalThis precise collocation is a clear upgrade from the vaguer 6.5 phrase 'where possible', more accurately capturing the idea of realistic, situational transport choices.Sự kết hợp chính xác này rõ ràng là một nâng cấp so với cụm mơ hồ hơn 'where possible' ở 6.5, diễn đạt chính xác hơn ý tưởng về những lựa chọn di chuyển thực tế, tùy hoàn cảnh.
    • GRASmall consistent things, and one or two large ones.This retains the comma before 'and' from the 6.5 version, showing this particular punctuation choice persists at 7.0 before being tightened slightly at 7.5, which removes the comma for a marginally more compact opening.Câu này giữ nguyên dấu phẩy trước 'and' từ phiên bản 6.5, cho thấy lựa chọn dấu câu cụ thể này vẫn tồn tại ở 7.0, và chỉ được thắt chặt nhẹ ở 7.5 khi dấu phẩy bị bỏ đi, làm phần mở đầu gọn hơn một chút.
    Band 7.5

    Removes the comma in the opening fragment used at 6.5 and 7.0, joining the two phrases into one tighter unit.Bỏ dấu phẩy trước 'and' trong cụm mở đầu được dùng ở 6.5 và 7.0, nối hai cụm thành một khối chặt chẽ hơn.

    Small consistent things and one or two large ones. I counted my week's plastic coffee cups once — eleven — and have carried a flask ever since; that kind of daily change adds up across a city. Eating less meat, wasting less food, walking or riding where it's practical, not buying things that will be rubbish in a month. The larger levers are voting and money: supporting politicians and businesses that take it seriously, and refusing those that don't. Joining something local, like a beach cleanup or a conservation group, matters more than people expect, because it keeps the issue visible. And talking about it, without being unbearable, changes more minds than any campaign.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Những việc nhỏ, đều đặn cộng thêm một hai việc lớn. Có lần tôi đếm số cốc cà phê nhựa mình dùng trong một tuần — mười một cái — và từ đó tôi luôn mang theo bình nước; kiểu thay đổi hằng ngày đó cộng dồn lại trên quy mô cả thành phố. Ăn ít thịt hơn, lãng phí ít thức ăn hơn, đi bộ hoặc đi xe đạp khi thực tế cho phép, không mua những thứ mà trong vòng một tháng sẽ thành rác. Đòn bẩy lớn hơn là lá phiếu và đồng tiền: ủng hộ những chính trị gia và doanh nghiệp coi trọng vấn đề này, từ chối những ai không coi trọng. Tham gia điều gì đó ở địa phương, như dọn rác bãi biển hay một nhóm bảo tồn, quan trọng hơn người ta tưởng, vì nó giữ cho vấn đề luôn được nhìn thấy. Và việc nói về nó, mà không gây khó chịu quá mức, thay đổi nhiều tâm trí hơn bất kỳ chiến dịch nào.

    Vì sao đạt band này

    • FCSmall consistent things and one or two large ones.This opening fragment removes the comma before 'and' that both 6.5 and 7.0 use, joining the phrase into one tighter, more compact unit, a small but deliberate punctuation refinement typical of higher-band control.Cụm mở đầu này bỏ dấu phẩy trước 'and' mà cả 6.5 và 7.0 đều dùng, nối cụm thành một khối chặt chẽ, tiết kiệm hơn, một sự tinh chỉnh dấu câu nhỏ nhưng có chủ đích điển hình của khả năng kiểm soát ở band cao.
    • LRadds up across a cityThis economical phrase captures the idea of cumulative small actions precisely, identical to 7.0's wording, showing that once a phrase is already well-chosen it can remain unchanged while other parts of the answer are refined.Cụm từ tiết kiệm này nắm bắt chính xác ý tưởng về những hành động nhỏ, liên tục cộng dồn lại, giống hệt cách diễn đạt của 7.0, cho thấy một khi một cụm từ đã được chọn tốt thì có thể giữ nguyên trong khi các phần khác của câu trả lời tiếp tục được trau chuốt.
    • GRAwithout being unbearable, changes more minds than any campaignThis clause keeps the same structure as 7.0, confirming that the sentence-level grammar here was already optimal at 7.0, with 7.5's development concentrated instead on the tighter opening fragment.Câu này giữ nguyên cấu trúc giống hệt 7.0, xác nhận ngữ pháp cấp câu ở đây đã đạt mức tối ưu từ 7.0, còn sự phát triển ở 7.5 tập trung vào phần mở đầu chặt chẽ hơn.
  5. 5. Do you think there is a need for new laws to protect nature?

    tháng 5–8/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    Ends without the closing aphorism about enforcement versus new laws that the higher bands add.Kết thúc mà không có câu châm ngôn kết luận về việc thực thi luật so với ban hành luật mới mà các band cao hơn thêm vào.

    Some new ones in certain areas, but mostly we need to enforce the laws that already exist. The resort plan on Sơn Trà Peninsula was stopped by public pressure, not by any law, which shows the legal protection was too weak to rely on. Vietnam has environmental laws on paper that would be enough if they were applied properly, and often they aren't. Where genuinely new laws are needed is in areas the old ones never thought of — plastic, carbon, protecting specific species rather than 'nature' in general. I'd also add laws that make the polluter pay, since most damage currently costs nothing for the person causing it.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Cần một số luật mới ở một số lĩnh vực nhất định, nhưng chủ yếu là phải thực thi những luật đã có. Dự án khu nghỉ dưỡng ở bán đảo Sơn Trà bị chặn lại bởi áp lực công chúng, chứ không phải bởi bất kỳ luật nào, điều đó cho thấy sự bảo vệ pháp lý quá yếu để có thể dựa vào. Việt Nam có luật môi trường trên giấy tờ mà nếu được áp dụng đúng cách thì đã đủ, và thường thì không được như vậy. Nơi thực sự cần luật mới là những lĩnh vực mà luật cũ chưa từng nghĩ tới — nhựa, carbon, bảo vệ những loài cụ thể thay vì 'thiên nhiên' nói chung. Tôi cũng muốn thêm những luật bắt kẻ gây ô nhiễm phải trả giá, vì hiện tại phần lớn thiệt hại không tốn của người gây ra nó một đồng nào.

    Vì sao đạt band này

    • FCVietnam has environmental laws on paper that would be enough if they were applied properly, and often they aren't.The comparative claim uses the plain adjective 'enough'. The 7.0/7.5 versions replace this with the more precise, formal adjective 'adequate', a small but real upgrade suited to a discussion of legal standards.Luận điểm so sánh này dùng tính từ 'enough' đơn giản. Phiên bản 7.0/7.5 thay bằng tính từ chính xác, trang trọng hơn là 'adequate', một nâng cấp nhỏ nhưng có thật, phù hợp với ngữ cảnh bàn về tiêu chuẩn pháp lý.
    • LRcosts nothing for the person causing itThis is a workable but slightly awkward preposition choice. The 7.0/7.5 versions replace 'for' with 'to', which is the more natural and standard collocation with 'costs nothing'.Đây là một lựa chọn giới từ khả dụng nhưng hơi gượng. Phiên bản 7.0/7.5 thay 'for' bằng 'to', là giới từ tự nhiên, chuẩn mực hơn khi đi cùng 'costs nothing'.
    • GRAWhere genuinely new laws are needed is in areas the old ones never thought of — plastic, carbon, protecting specific species rather than 'nature' in general.This sentence uses the verb phrase 'protecting specific species' inside the dash-led list. The 7.0/7.5 versions replace this with the noun phrase 'the protection of specific species' (at 7.5) or keep the gerund (at 7.0), showing slightly different but both viable grammatical choices around the same list.Câu này dùng cụm động từ 'protecting specific species' trong danh sách dẫn bằng dấu gạch ngang. Phiên bản 7.0/7.5 thay bằng cụm danh từ 'the protection of specific species' (ở 7.5) hoặc giữ nguyên dạng động từ -ing (ở 7.0), cho thấy hai lựa chọn ngữ pháp cùng khả dụng nhưng hơi khác nhau xung quanh cùng một danh sách.
    Band 7.0

    Adds the hedge 'I'd say' to the opening claim and closes with the extra aphoristic sentence about enforcement beating new laws.Thêm cụm rào đón 'I'd say' vào luận điểm mở đầu, và kết thúc bằng một câu châm ngôn thêm về việc thực thi luật thắng thế so với ban hành luật mới.

    New ones in some areas, I'd say, but mostly it's about enforcing the laws that already exist. The resort plan on Sơn Trà Peninsula was stopped by public pressure, not by any law, which tells you the legal protection was too weak to rely on. Vietnam has environmental laws on paper that would be adequate if applied consistently, and they often aren't. Where genuinely new laws are needed is in areas the old ones never imagined — plastic, carbon, protecting specific species rather than general 'nature'. I'd also add laws that make the polluter pay, since most damage currently costs nothing to whoever caused it. But a well-enforced old law beats a beautiful new one nobody applies.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi cho rằng cần một số luật mới ở một số lĩnh vực, nhưng chủ yếu là chuyện thực thi những luật đã có. Dự án khu nghỉ dưỡng ở bán đảo Sơn Trà bị chặn lại bởi áp lực công chúng, chứ không phải bởi bất kỳ luật nào, điều đó cho bạn thấy sự bảo vệ pháp lý quá yếu để có thể dựa vào. Việt Nam có luật môi trường trên giấy tờ mà nếu được áp dụng nhất quán thì đã đủ, và thường thì không được như vậy. Nơi thực sự cần luật mới là những lĩnh vực mà luật cũ chưa từng hình dung tới — nhựa, carbon, bảo vệ những loài cụ thể thay vì 'thiên nhiên' chung chung. Tôi cũng muốn thêm những luật bắt kẻ gây ô nhiễm phải trả giá, vì hiện tại phần lớn thiệt hại không tốn của người gây ra nó một đồng nào. Nhưng một luật cũ được thực thi tốt vẫn hơn một luật mới đẹp đẽ mà chẳng ai áp dụng.

    Vì sao đạt band này

    • FCI'd say,This hedge softens the opening claim about the balance between new and enforced laws, a more natural spoken device than the flat 6.5 opener. The 7.5 version drops the hedge for a leaner, more direct opening statement.Cụm rào đón này làm mềm luận điểm mở đầu về sự cân bằng giữa luật mới và thực thi luật, một thủ pháp khẩu ngữ tự nhiên hơn phần mở đầu phẳng của 6.5. Phiên bản 7.5 bỏ cụm rào đón này, đưa ra phát biểu mở đầu gọn gàng, trực tiếp hơn.
    • LRadequateThis precise, formal adjective is a clear upgrade from the plain 6.5 word 'enough', fitting the more analytical register appropriate to a discussion of legal standards.Tính từ chính xác, trang trọng này rõ ràng là một nâng cấp so với từ 'enough' đơn giản ở 6.5, phù hợp với văn phong phân tích hơn khi bàn về tiêu chuẩn pháp lý.
    • GRABut a well-enforced old law beats a beautiful new one nobody applies.This additional closing sentence, absent from the 6.5 version, adds a final aphoristic generalisation that sums up the whole answer, a structural move the 6.5 version doesn't make.Câu kết thêm này không có ở phiên bản 6.5, thêm một lớp khái quát hóa kết luận cho toàn bộ câu trả lời, một thủ pháp cấu trúc mà phiên bản 6.5 không thực hiện.
    Band 7.5

    Drops the hedge used at 7.0 and adds the relative pronoun 'that' before 'nobody applies' in the closing aphorism.Bỏ cụm rào đón được dùng ở 7.0, và thêm đại từ quan hệ 'that' trước 'nobody applies' trong câu châm ngôn kết thúc.

    New ones in some areas, but mostly enforcement of the ones that exist. The resort plan on Sơn Trà Peninsula was stopped by public pressure, not by any law, which tells you the legal protection was too weak to rely on. Vietnam has environmental laws on paper that would be adequate if they were applied consistently, and they often aren't. Where genuinely new laws are needed is in areas the old ones never imagined — plastic, carbon, the protection of specific species rather than general 'nature'. I'd also add laws that make the polluter pay, since most damage currently costs nothing to the person causing it. But a well-enforced old law beats a beautiful new one that nobody applies.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Cần một số luật mới ở một số lĩnh vực, nhưng chủ yếu là chuyện thực thi những luật đã tồn tại. Dự án khu nghỉ dưỡng ở bán đảo Sơn Trà bị chặn lại bởi áp lực công chúng, chứ không phải bởi bất kỳ luật nào, điều đó cho bạn thấy sự bảo vệ pháp lý quá yếu để có thể dựa vào. Việt Nam có luật môi trường trên giấy tờ mà nếu được áp dụng nhất quán thì đã đủ, và thường thì không được như vậy. Nơi thực sự cần luật mới là những lĩnh vực mà luật cũ chưa từng hình dung tới — nhựa, carbon, việc bảo vệ những loài cụ thể thay vì 'thiên nhiên' chung chung. Tôi cũng muốn thêm những luật bắt kẻ gây ô nhiễm phải trả giá, vì hiện tại phần lớn thiệt hại không tốn của người gây ra nó một đồng nào. Nhưng một luật cũ được thực thi tốt vẫn hơn một luật mới đẹp đẽ mà chẳng ai áp dụng.

    Vì sao đạt band này

    • FCNew ones in some areas, but mostly enforcement of the ones that exist.This opening fragment states the balance directly and economically, without the hedge 'I'd say' used at 7.0, and compresses the verb phrase into a noun phrase ('enforcement of the ones that exist') rather than 6.5's fuller clause.Cụm mở đầu này phát biểu trực tiếp, tiết kiệm về sự cân bằng này, không dùng cụm rào đón 'I'd say' ở 7.0, và nén cụm động từ thành cụm danh từ ('enforcement of the ones that exist') thay vì mệnh đề đầy đủ hơn ở 6.5.
    • LRthe protection of specific speciesThis noun phrase is a slightly more formal, nominalised alternative to 7.0's gerund phrase 'protecting specific species', matching the more analytical register of the rest of this band's answer.Cụm danh từ này là một lựa chọn thay thế hơi trang trọng hơn, danh từ hóa so với cụm động từ -ing 'protecting specific species' ở 7.0, khớp với văn phong phân tích hơn của phần còn lại trong câu trả lời ở band này.
    • GRABut a well-enforced old law beats a beautiful new one that nobody applies.The relative pronoun 'that' is included here before 'nobody applies', creating a more complete and formally correct relative clause than 7.0's reduced version 'a beautiful new one nobody applies', which omits the pronoun.Đại từ quan hệ 'that' được thêm vào đây trước 'nobody applies', tạo thành một mệnh đề quan hệ đầy đủ, đúng ngữ pháp hơn phiên bản rút gọn ở 7.0 là 'a beautiful new one nobody applies', vốn bỏ đại từ này.
  6. 6. Are punishments or rewards more effective in encouraging people to protect nature?

    tháng 5–8/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    Describes enforcement problems with the plain phrase 'difficult to keep up' rather than a single precise adjective.Mô tả các vấn đề thực thi bằng cụm 'difficult to keep up' đơn giản thay vì một tính từ đơn chính xác.

    For most people, rewards, or at least removing the cost of doing the right thing. Da Nang has fines for littering on the beach that almost nobody has ever paid, while the small deposit on glass drink bottles means they get returned every single time. Punishment needs someone watching, and that's expensive and difficult to keep up. Rewards, even tiny ones, work quietly and all the time. That said, for serious offenders — factories dumping waste, illegal logging — rewards don't matter and only real penalties work. So I'd say rewards for the everyday behaviour of millions and punishment for the deliberate behaviour of a few.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Với hầu hết mọi người là phần thưởng, hoặc ít nhất là loại bỏ cái giá phải trả cho việc làm đúng. Đà Nẵng có tiền phạt cho việc xả rác trên bãi biển mà gần như chẳng ai từng đóng, trong khi khoản tiền cọc nhỏ cho chai thủy tinh lại khiến chúng được trả lại mỗi lần không sót. Trừng phạt cần có người giám sát, và điều đó vừa tốn kém vừa khó duy trì. Phần thưởng, dù chỉ là những phần thưởng nhỏ, vẫn âm thầm phát huy tác dụng mọi lúc. Dù vậy, với những kẻ vi phạm nghiêm trọng — nhà máy xả thải, khai thác gỗ trái phép — phần thưởng không có tác dụng gì, chỉ có hình phạt thực sự mới hiệu quả. Vậy nên tôi nghĩ nên dùng phần thưởng cho hành vi thường ngày của hàng triệu người, và hình phạt cho hành vi cố ý của một số ít.

    Vì sao đạt band này

    • FCPunishment needs someone watching, and that's expensive and difficult to keep up.The consequence is described with the fuller phrase 'difficult to keep up'. The 7.0/7.5 versions replace this with the single, more precise adjective 'patchy', a more economical and vivid way of describing inconsistent enforcement.Hậu quả này được mô tả bằng cụm đầy đủ hơn 'difficult to keep up'. Phiên bản 7.0/7.5 thay bằng một tính từ đơn chính xác hơn là 'patchy', diễn đạt ý về sự thực thi thiếu nhất quán một cách tiết kiệm, sống động hơn.
    • LRrewards don't matter and only real penalties workThis is a workable but slightly informal pairing. The 7.0/7.5 versions replace 'don't matter' and 'work' with the more formal, precise pair 'are irrelevant' and 'matter', a small but real register upgrade.Đây là một cặp từ khả dụng nhưng khá không trang trọng. Phiên bản 7.0/7.5 thay 'don't matter' và 'work' bằng cặp từ trang trọng, chính xác hơn là 'are irrelevant' và 'matter', một nâng cấp văn phong nhỏ nhưng có thật.
    • GRASo I'd say rewards for the everyday behaviour of millions and punishment for the deliberate behaviour of a few.This closing sentence ends after stating the balanced rule. The 7.0/7.5 versions extend the same sentence with a further coordinated clause about most countries getting 'that mix backwards', adding an evaluative final twist.Câu kết này kết thúc sau khi phát biểu nguyên tắc cân bằng. Phiên bản 7.0/7.5 mở rộng cùng câu đó bằng một mệnh đề song song nữa, bổ sung rằng hầu hết các quốc gia làm ngược lại tỉ lệ đó ('that mix backwards'), thêm một cú xoay chuyển kết luận mang tính đánh giá.
    Band 7.0

    Adds the adjective 'patchy' and extends the closing sentence with the evaluative twist about countries getting the mix backwards.Thêm tính từ 'patchy', và mở rộng câu kết bằng cú xoay chuyển mang tính đánh giá về việc các quốc gia làm ngược tỉ lệ đó.

    For most people, rewards — or at least removing the cost of doing the right thing. Da Nang has fines for littering on the beach that almost nobody has ever paid, while the small deposit on glass drink bottles means they get returned every single time. Punishment needs someone watching, and that's expensive and patchy. Rewards, even tiny ones, work quietly and constantly. That said, for serious offenders — factories dumping waste, illegal logging — rewards are irrelevant and only real penalties matter. So I'd say rewards for the everyday behaviour of millions and punishment for the deliberate behaviour of a few, and most countries, honestly, get that mix backwards.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Với hầu hết mọi người là phần thưởng — hoặc ít nhất là loại bỏ cái giá phải trả cho việc làm đúng. Đà Nẵng có tiền phạt cho việc xả rác trên bãi biển mà gần như chẳng ai từng đóng, trong khi khoản tiền cọc nhỏ cho chai thủy tinh lại khiến chúng được trả lại mỗi lần không sót. Trừng phạt cần có người giám sát, và điều đó vừa tốn kém vừa thất thường. Phần thưởng, dù chỉ là những phần thưởng nhỏ, vẫn âm thầm phát huy tác dụng liên tục. Dù vậy, với những kẻ vi phạm nghiêm trọng — nhà máy xả thải, khai thác gỗ trái phép — phần thưởng chẳng còn liên quan gì, chỉ có hình phạt thực sự mới có ý nghĩa. Vậy nên tôi nghĩ nên dùng phần thưởng cho hành vi thường ngày của hàng triệu người, hình phạt cho hành vi cố ý của một số ít, và thành thật mà nói, hầu hết các quốc gia đang làm ngược tỉ lệ đó.

    Vì sao đạt band này

    • FChonestly,This hedge is inserted mid-sentence in the closing evaluative twist, softening a fairly blunt criticism in a natural spoken way. The 7.5 version removes this hedge, stating the same criticism with slightly more direct confidence.Cụm rào đón này được chèn vào giữa câu trong cú xoay chuyển kết luận mang tính đánh giá, làm mềm một lời phê bình khá thẳng thừng theo cách khẩu ngữ tự nhiên. Phiên bản 7.5 bỏ cụm rào đón này, phát biểu cùng lời phê bình với sự tự tin trực tiếp hơn một chút.
    • LRpatchyThis single, precise adjective is a clear economical upgrade from the fuller 6.5 phrase 'difficult to keep up', capturing the same idea of inconsistent enforcement in one word.Tính từ đơn, chính xác này rõ ràng là một nâng cấp tiết kiệm hơn so với cụm đầy đủ hơn 'difficult to keep up' ở 6.5, nắm bắt ý về sự thực thi thiếu nhất quán chỉ trong một từ.
    • GRAand most countries, honestly, get that mix backwardsThis final coordinated clause, absent from the 6.5 version, extends the closing sentence with an evaluative twist, a structural move the 6.5 version doesn't make, stopping instead at the balanced rule alone.Mệnh đề song song kết thúc này không có ở phiên bản 6.5, mở rộng câu kết bằng một cú xoay chuyển mang tính đánh giá, một thủ pháp cấu trúc mà phiên bản 6.5 không thực hiện, vốn chỉ dừng lại ở nguyên tắc cân bằng.
    Band 7.5

    Drops the hedge 'honestly' used at 7.0 and slightly trims the opening phrase 'doing the right thing' to 'doing right'.Bỏ cụm rào đón 'honestly' được dùng ở 7.0, và rút gọn nhẹ cụm mở đầu 'doing the right thing' thành 'doing right'.

    For most people, rewards — or at least removing the cost of doing right. Da Nang has fines for littering on the beach that almost nobody has ever paid, while the small deposit on glass drink bottles means they get returned every single time. Punishment needs someone watching, and that's expensive and patchy. Rewards, even tiny ones, work quietly and constantly. That said, for serious offenders — factories dumping waste, illegal logging — rewards are irrelevant and only real penalties matter. So I'd say rewards for the everyday behaviour of millions and punishment for the deliberate behaviour of a few, and most countries get that mix backwards.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Với hầu hết mọi người là phần thưởng — hoặc ít nhất là loại bỏ cái giá phải trả cho việc làm đúng. Đà Nẵng có tiền phạt cho việc xả rác trên bãi biển mà gần như chẳng ai từng đóng, trong khi khoản tiền cọc nhỏ cho chai thủy tinh lại khiến chúng được trả lại mỗi lần không sót. Trừng phạt cần có người giám sát, và điều đó vừa tốn kém vừa thất thường. Phần thưởng, dù chỉ là những phần thưởng nhỏ, vẫn âm thầm phát huy tác dụng liên tục. Dù vậy, với những kẻ vi phạm nghiêm trọng — nhà máy xả thải, khai thác gỗ trái phép — phần thưởng chẳng còn liên quan gì, chỉ có hình phạt thực sự mới có ý nghĩa. Vậy nên tôi nghĩ nên dùng phần thưởng cho hành vi thường ngày của hàng triệu người, hình phạt cho hành vi cố ý của một số ít, và hầu hết các quốc gia đang làm ngược tỉ lệ đó.

    Vì sao đạt band này

    • FCor at least removing the cost of doing rightThis trims 7.0's fuller phrase 'doing the right thing' down to the more compact 'doing right', a small but deliberate economy in phrasing typical of the leaner, more confident register at this band.Câu này rút gọn cụm đầy đủ hơn 'doing the right thing' ở 7.0 thành cụm chặt chẽ hơn là 'doing right', một sự tiết kiệm câu chữ nhỏ nhưng có chủ đích điển hình của văn phong tinh gọn, tự tin hơn ở band này.
    • LRget that mix backwardsThis idiomatic closing phrase is identical to 7.0's, but lands with slightly more direct force here since it isn't softened by the hedge 'honestly' that precedes it at 7.0.Cụm thành ngữ kết thúc này giống hệt 7.0, nhưng ở đây mang sức nặng trực tiếp hơn vì không bị làm mềm bởi cụm rào đón 'honestly' đứng trước nó ở 7.0.
    • GRAand most countries get that mix backwardsThis final clause states the criticism directly, without the mid-sentence hedge 'honestly' used at 7.0, giving the closing evaluative twist more unhedged authority while keeping the same content as the 7.0 version.Mệnh đề kết thúc này phát biểu trực tiếp lời phê bình, không dùng cụm rào đón giữa câu 'honestly' ở 7.0, mang lại cho cú xoay chuyển kết luận mang tính đánh giá một sức mạnh không dè dặt hơn, trong khi vẫn giữ cùng nội dung với phiên bản 7.0.
  7. 7. Which is more effective when someone is campaigning to protect the natural world: raising people's awareness or leading by example, such as by avoiding flying?

    tháng 5–8/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    Uses the plain contrastive 'But' before introducing the Mrs Lan example, rather than a more formal subordinator.Dùng từ nối chuyển ý 'But' đơn giản trước khi giới thiệu ví dụ về cô Lan, thay vì một liên từ phụ thuộc trang trọng hơn.

    Leading by example, but only if it invites people rather than blaming them. A colleague of mine announced she'd stopped flying, and the main result in the office was that everyone got defensive about their holidays. But Mrs Lan's langur walks change people exactly because she asks nothing of them — she shows them something worth protecting and lets them draw their own conclusion. Awareness alone is cheap; people are aware of everything now and act on very little of it. Example that looks like sacrifice makes people feel judged. Example that looks like a better life — cycling because it's nice, eating locally because it tastes good — is the kind that actually spreads.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Nêu gương, nhưng chỉ khi nó mời gọi người khác thay vì đổ lỗi cho họ. Một đồng nghiệp của tôi tuyên bố đã ngừng đi máy bay, và kết quả chính trong văn phòng là mọi người bắt đầu phòng thủ về kỳ nghỉ của chính mình. Nhưng những buổi đi bộ ngắm chà vá của cô Lan lại thay đổi được con người chính vì cô không đòi hỏi gì từ họ cả — cô chỉ cho họ thấy một điều gì đó đáng được bảo vệ và để họ tự rút ra kết luận. Chỉ riêng nhận thức thì rẻ mạt; giờ đây người ta biết về mọi thứ nhưng hành động rất ít dựa trên điều đó. Nêu gương mà trông giống hy sinh khiến người ta cảm thấy bị phán xét. Nêu gương mà trông giống một cuộc sống tốt đẹp hơn — đạp xe vì nó dễ chịu, ăn đồ ăn địa phương vì nó ngon — mới là kiểu thực sự lan tỏa được.

    Vì sao đạt band này

    • FCBut Mrs Lan's langur walks change people exactly because she asks nothing of themThe contrast between the colleague's example and Mrs Lan's is introduced with the plain 'But'. The 7.0/7.5 versions replace this with the more formal subordinating connector 'Whereas', which signals the contrast within a more tightly integrated sentence structure.Sự đối lập giữa ví dụ về đồng nghiệp và ví dụ về cô Lan được mở đầu bằng từ 'But' đơn giản. Phiên bản 7.0/7.5 thay bằng liên từ phụ thuộc trang trọng hơn là 'Whereas', đánh dấu sự đối lập này trong một cấu trúc câu tích hợp chặt chẽ hơn.
    • LRis the kind that actually spreadsThis is a workable, functional closing phrase. The 7.5 version drops 'actually', tightening the phrase to 'is the kind that spreads', a small but deliberate economy that reads as slightly more confident and less emphatic.Đây là một cụm kết thúc khả dụng, thực dụng. Phiên bản 7.5 bỏ 'actually', gói gọn cụm thành 'is the kind that spreads', một sự tiết kiệm nhỏ nhưng có chủ đích, đọc lên tự tin hơn và ít nhấn mạnh hơn một chút.
    • GRAlets them draw their own conclusionThis uses the possessive 'their own' before 'conclusion'. The 7.0/7.5 versions drop 'own', using the simpler 'lets them draw the conclusion', a marginally more compact relative-clause-free construction with the same meaning.Ở đây dùng đại từ sở hữu 'their own' trước 'conclusion'. Phiên bản 7.0/7.5 bỏ 'own', dùng cụm đơn giản hơn là 'lets them draw the conclusion', một cấu trúc gọn hơn một chút, không cần mệnh đề quan hệ, cùng ý nghĩa.
    Band 7.0

    Uses 'Whereas' to open the contrast with Mrs Lan and adds the hedge 'honestly' to intensify a claim about judgement.Dùng 'Whereas' để mở đầu sự đối lập với cô Lan, và thêm cụm rào đón 'honestly' để nhấn mạnh luận điểm về sự phán xét.

    Leading by example, I'd say, but only if it invites rather than accuses. A colleague of mine announced she'd stopped flying, and the main effect in the office was that everyone got defensive about their holidays. Whereas Mrs Lan's langur walks change people precisely because she asks nothing of them — she shows them something worth protecting and lets them draw the conclusion themselves. Awareness alone is cheap; people are aware of everything now and act on very little. Example that looks like sacrifice makes people feel judged, honestly. Example that looks like a better life — cycling because it's pleasant, eating locally because it's delicious — is the kind that actually spreads.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi cho là nêu gương, nhưng chỉ khi nó mời gọi thay vì đổ lỗi. Một đồng nghiệp của tôi tuyên bố đã ngừng đi máy bay, và hiệu ứng chính trong văn phòng là mọi người bắt đầu phòng thủ về kỳ nghỉ của chính mình. Trong khi đó những buổi đi bộ ngắm chà vá của cô Lan lại thay đổi được con người chính vì cô không đòi hỏi gì từ họ cả — cô chỉ cho họ thấy một điều gì đó đáng được bảo vệ và để họ tự rút ra kết luận. Chỉ riêng nhận thức thì rẻ mạt; giờ đây người ta biết về mọi thứ nhưng hành động rất ít. Nêu gương mà trông giống hy sinh khiến người ta cảm thấy bị phán xét, thành thật mà nói. Còn nêu gương mà trông giống một cuộc sống tốt đẹp hơn — đạp xe vì nó dễ chịu, ăn đồ ăn địa phương vì nó ngon — mới là kiểu thực sự lan tỏa được.

    Vì sao đạt band này

    • FCWhereas Mrs Lan's langur walks change people precisely because she asks nothing of themThe subordinator 'Whereas' signals the contrast more formally and within a single connected idea, compared with the plain 'But... exactly because' structure used at 6.5.Liên từ phụ thuộc 'Whereas' đánh dấu sự đối lập này trang trọng hơn và tích hợp nó vào một ý liền mạch, so với cấu trúc 'But... exactly because' đơn giản mà 6.5 dùng.
    • LRact on very littleThis phrase is close to the plain 6.5 wording 'act on very little of it' but trims the trailing 'of it', a small economy the 7.5 version develops further by dropping 'very' as well, leaving the leanest 'act on little'.Cụm từ này gần với cách nói đơn giản 'act on very little of it' ở 6.5, nhưng bỏ 'of it' ở cuối, một sự tiết kiệm nhỏ mà phiên bản 7.5 phát triển thêm bằng cách bỏ luôn 'very', để lại cụm tinh gọn nhất là 'act on little'.
    • GRAExample that looks like sacrifice makes people feel judged, honestly.The hedge 'honestly' is placed at the very end of the sentence rather than the front, a more flexible and conversational position than a sentence-initial hedge would allow, distinct from the unhedged version of the same sentence at 6.5 and 7.5.Cụm rào đón 'honestly' được đặt ở cuối câu thay vì đầu câu, một vị trí linh hoạt, khẩu ngữ hơn so với việc đặt rào đón ở đầu câu, khác biệt với phiên bản không rào đón của cùng câu này ở 6.5 và 7.5.
    Band 7.5

    Trims 'act on very little' to the leanest 'act on little' and adds a final short aphoristic sentence about tone versus method.Rút gọn 'act on very little' thành cụm tinh gọn nhất là 'act on little', và thêm một câu châm ngôn kết thúc ngắn về việc thái độ quan trọng hơn phương pháp.

    Leading by example, but only if it invites rather than accuses. A colleague of mine announced she'd stopped flying, and the main effect in the office was that everyone got defensive about their holidays. Whereas Mrs Lan's langur walks change people precisely because she asks nothing of them — she shows them something worth protecting and lets them draw the conclusion. Awareness alone is cheap; people are aware of everything now and act on little. Example that looks like sacrifice makes people feel judged. Example that looks like a better life — cycling because it's pleasant, eating locally because it's delicious — is the kind that spreads. The tone matters more than the method.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Nêu gương, nhưng chỉ khi nó mời gọi thay vì đổ lỗi. Một đồng nghiệp của tôi tuyên bố đã ngừng đi máy bay, và hiệu ứng chính trong văn phòng là mọi người bắt đầu phòng thủ về kỳ nghỉ của chính mình. Trong khi đó những buổi đi bộ ngắm chà vá của cô Lan lại thay đổi được con người chính vì cô không đòi hỏi gì từ họ cả — cô chỉ cho họ thấy một điều gì đó đáng được bảo vệ và để họ tự rút ra kết luận. Chỉ riêng nhận thức thì rẻ mạt; giờ đây người ta biết về mọi thứ nhưng hành động rất ít. Nêu gương mà trông giống hy sinh khiến người ta cảm thấy bị phán xét. Còn nêu gương mà trông giống một cuộc sống tốt đẹp hơn — đạp xe vì nó dễ chịu, ăn đồ ăn địa phương vì nó ngon — mới là kiểu thực sự lan tỏa được. Thái độ quan trọng hơn phương pháp.

    Vì sao đạt band này

    • FCThe tone matters more than the method.This additional closing aphorism, absent from both 6.5 and 7.0, distils the whole answer into one final generalising sentence, a structural device unique to this band.Câu châm ngôn kết thúc thêm này không có ở cả 6.5 và 7.0, chắt lọc toàn bộ câu trả lời thành một phát biểu khái quát cuối cùng, một thủ pháp cấu trúc chỉ có ở band này.
    • LRact on littleThis is the leanest of the three versions of this phrase, dropping both 'of it' (present at 6.5) and 'very' (present at 7.0), showing the most economical, confident phrasing of the idea.Đây là phiên bản tinh gọn nhất trong ba phiên bản của cụm từ này, bỏ cả 'of it' (có ở 6.5) và 'very' (có ở 7.0), thể hiện cách diễn đạt ý tưởng này tiết kiệm, tự tin nhất.
    • GRAlets them draw the conclusionThis matches 7.0's already-compact structure exactly, showing that this particular relative-clause economy was already achieved at 7.0, with 7.5's further development concentrated instead in the new closing aphorism.Câu này giống hệt cấu trúc đã khá chặt chẽ của 7.0, cho thấy sự tinh giản mệnh đề quan hệ kiểu này đã đạt được từ 7.0, còn sự phát triển thêm ở 7.5 tập trung vào câu châm ngôn kết thúc mới.
  8. 8. How important is it for environmental campaigners to be well informed about science?

    tháng 5–8/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    Ends after the point about admitting mistakes, without the closing sentence connecting back to Mrs Lan that the higher bands add.Kết thúc sau điểm về việc thừa nhận sai lầm, không có câu kết nối lại với cô Lan mà các band cao hơn thêm vào.

    Very important, because being wrong can cost a campaign its credibility for years. A well-meaning group in Da Nang planted hundreds of trees along the coast that weren't suited to salt wind, and when they died within a season, the group's next three projects were laughed at. Campaigners also face opponents with lawyers and scientists, and passion doesn't survive against a data table. Being informed means knowing what actually helps — some popular actions, like certain recycling schemes, do almost nothing. It doesn't mean every campaigner needs a degree; it means checking facts, and being willing to say 'I was wrong'.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Rất quan trọng, vì sai lầm có thể khiến một chiến dịch mất uy tín trong nhiều năm. Một nhóm thiện chí ở Đà Nẵng trồng hàng trăm cây dọc bờ biển không hợp với gió mặn, và khi chúng chết chỉ sau một mùa, ba dự án tiếp theo của nhóm đó bị chê cười. Những người vận động cũng phải đối mặt với đối thủ có luật sư và nhà khoa học, mà lòng nhiệt tình thì không thể trụ vững trước một bảng số liệu. Có hiểu biết nghĩa là biết điều gì thực sự có ích — một số hành động phổ biến, như một số chương trình tái chế nhất định, gần như chẳng có tác dụng gì. Điều đó không có nghĩa mọi người vận động đều cần bằng cấp; nó có nghĩa là kiểm tra sự thật, và sẵn sàng nói 'tôi đã sai'.

    Vì sao đạt band này

    • FCsome popular actions, like certain recycling schemes, do almost nothingThis uses the general noun 'actions'. The 7.0/7.5 versions replace it with the more precise, slightly ironic noun 'gestures', which better captures the idea of well-meaning but ineffective behaviours.Ở đây dùng danh từ chung chung 'actions'. Phiên bản 7.0/7.5 thay bằng danh từ chính xác, hơi mỉa mai hơn là 'gestures', nắm bắt tốt hơn ý về những hành vi thiện chí nhưng ít hiệu quả.
    • LRpassion doesn't survive against a data tableThis includes the extra preposition 'against'. The 7.0/7.5 versions drop it, using the tighter, more idiomatic 'passion doesn't survive a data table', treating the verb as transitive for a punchier effect.Ở đây có giới từ thừa 'against'. Phiên bản 7.0/7.5 bỏ nó đi, dùng cụm chặt chẽ, thành ngữ hơn là 'passion doesn't survive a data table', dùng động từ này như ngoại động từ để tạo hiệu ứng mạnh mẽ hơn.
    • GRAIt doesn't mean every campaigner needs a degree; it means checking facts, and being willing to say 'I was wrong'.This sentence includes the object 'facts' after 'checking'. The 7.0/7.5 versions drop the object, leaving the bare verb 'checking', a more economical and idiomatic use of the verb alone as a complete idea.Câu này thêm tân ngữ 'facts' sau 'checking'. Phiên bản 7.0/7.5 bỏ tân ngữ này, chỉ để lại động từ trần trụi 'checking', một cách dùng động từ đơn lẻ tiết kiệm, thành ngữ hơn để diễn đạt trọn vẹn một ý.
    Band 7.0

    Adds the hedge 'frankly' to intensify the claim about passion and data, and appends the closing sentence linking back to Mrs Lan.Thêm cụm rào đón 'frankly' để nhấn mạnh luận điểm về lòng nhiệt tình và số liệu, và bổ sung câu kết nối lại với cô Lan.

    Very important, because being wrong costs a campaign its credibility for years. A well-meaning group in Da Nang planted hundreds of trees along the coast that weren't suited to salt wind, and when they died within a season, the group's next three projects were laughed at. Campaigners also face opponents with lawyers and scientists, and passion, frankly, doesn't survive a data table. Being informed means knowing what actually helps — some popular gestures, like certain recycling schemes, do almost nothing. It doesn't mean every campaigner needs a degree; it means checking, and being willing to say 'I was wrong'. Mrs Lan's authority comes from thirty years of biology, and people can tell.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Rất quan trọng, vì sai lầm khiến một chiến dịch mất uy tín trong nhiều năm. Một nhóm thiện chí ở Đà Nẵng trồng hàng trăm cây dọc bờ biển không hợp với gió mặn, và khi chúng chết chỉ sau một mùa, ba dự án tiếp theo của nhóm đó bị chê cười. Những người vận động cũng phải đối mặt với đối thủ có luật sư và nhà khoa học, và thành thật mà nói, lòng nhiệt tình không thể trụ vững trước một bảng số liệu. Có hiểu biết nghĩa là biết điều gì thực sự có ích — một số cử chỉ phổ biến, như một số chương trình tái chế nhất định, gần như chẳng có tác dụng gì. Điều đó không có nghĩa mọi người vận động đều cần bằng cấp; nó có nghĩa là kiểm tra, và sẵn sàng nói 'tôi đã sai'. Uy tín của cô Lan đến từ ba mươi năm học sinh học, và người ta cảm nhận được điều đó.

    Vì sao đạt band này

    • FCfrankly,This hedge is inserted mid-sentence to intensify a fairly blunt claim about data beating passion, a more natural spoken device than the unhedged version of the same claim at 6.5.Cụm rào đón này được chèn vào giữa câu để nhấn mạnh luận điểm khá thẳng thừng về việc số liệu thắng thế trước lòng nhiệt tình, một thủ pháp khẩu ngữ tự nhiên hơn phiên bản không rào đón ở 6.5.
    • LRgesturesThis more precise, slightly ironic noun is a clear upgrade from the general 6.5 word 'actions', better capturing the idea of well-meaning but largely symbolic behaviours.Danh từ chính xác, hơi mỉa mai này rõ ràng là một nâng cấp so với từ chung chung 'actions' ở 6.5, nắm bắt tốt hơn ý về những hành vi thiện chí nhưng phần lớn chỉ mang tính tượng trưng.
    • GRAMrs Lan's authority comes from thirty years of biology, and people can tell.This additional closing sentence, absent from the 6.5 version, ties the whole answer back to the specific example named in the question's context, a structural move the 6.5 version doesn't make.Câu kết thêm này không có ở phiên bản 6.5, kết nối toàn bộ câu trả lời trở lại với ví dụ cụ thể được nêu trong ngữ cảnh câu hỏi, một thủ pháp cấu trúc mà phiên bản 6.5 không thực hiện.
    Band 7.5

    Removes the hedge 'frankly' used at 7.0, stating the claim about passion and data with direct, unhedged confidence.Bỏ cụm rào đón 'frankly' được dùng ở 7.0, phát biểu luận điểm về lòng nhiệt tình và số liệu với sự tự tin trực tiếp, không dè dặt.

    Very important, because being wrong costs a campaign its credibility for years. A well-meaning group in Da Nang planted hundreds of trees along the coast that weren't suited to salt wind, and when they died within a season, the group's next three projects were laughed at. Campaigners also face opponents with lawyers and scientists, and passion doesn't survive a data table. Being informed means knowing what actually helps — some popular gestures, like certain recycling schemes, do almost nothing. It doesn't mean every campaigner needs a degree; it means checking, and being willing to say 'I was wrong'. Mrs Lan's authority comes from thirty years of biology, and people can tell.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Rất quan trọng, vì sai lầm khiến một chiến dịch mất uy tín trong nhiều năm. Một nhóm thiện chí ở Đà Nẵng trồng hàng trăm cây dọc bờ biển không hợp với gió mặn, và khi chúng chết chỉ sau một mùa, ba dự án tiếp theo của nhóm đó bị chê cười. Những người vận động cũng phải đối mặt với đối thủ có luật sư và nhà khoa học, và lòng nhiệt tình không thể trụ vững trước một bảng số liệu. Có hiểu biết nghĩa là biết điều gì thực sự có ích — một số cử chỉ phổ biến, như một số chương trình tái chế nhất định, gần như chẳng có tác dụng gì. Điều đó không có nghĩa mọi người vận động đều cần bằng cấp; nó có nghĩa là kiểm tra, và sẵn sàng nói 'tôi đã sai'. Uy tín của cô Lan đến từ ba mươi năm học sinh học, và người ta cảm nhận được điều đó.

    Vì sao đạt band này

    • FCpassion doesn't survive a data tableThis states the claim directly, without the mid-sentence hedge 'frankly' used at 7.0, giving the observation slightly more unhedged force while keeping the same tight, idiomatic phrasing.Câu này phát biểu trực tiếp luận điểm, không dùng cụm rào đón giữa câu 'frankly' ở 7.0, mang lại cho nhận xét này sức mạnh không dè dặt hơn một chút, trong khi vẫn giữ cách diễn đạt chặt chẽ, thành ngữ tương tự.
    • LRMrs Lan's authority comes from thirty years of biologyThis phrase is identical to 7.0's, showing that once the closing sentence linking back to the example was well-formed at 7.0, it required no further lexical change at 7.5 — the refinement here is entirely in removing the earlier hedge.Cụm từ này giống hệt 7.0, cho thấy một khi câu kết nối lại này đã được viết tốt từ 7.0, thì ở 7.5 không cần thay đổi thêm về từ vựng — sự trau chuốt ở đây hoàn toàn nằm ở việc bỏ cụm rào đón trước đó.
    • GRAit means checking, and being willing to say 'I was wrong'This matches 7.0's already-economical structure exactly, confirming the bare-verb idiom 'checking' (without an object) was already appropriate from 7.0 upward.Câu này giống hệt cấu trúc đã khá tiết kiệm của 7.0, xác nhận cách dùng động từ trần trụi 'checking' không kèm tân ngữ đã phù hợp từ 7.0 trở lên.
  9. 9. Do you think environmental campaigns to protect the natural world can ever really succeed?

    tháng 5–8/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    Closes with the plain phrase 'and that is the point' without a further closing sentence about expecting final victory.Kết thúc bằng cụm 'and that is the point' đơn giản, không có câu kết thêm về việc kỳ vọng chiến thắng cuối cùng.

    They can, if you count success in the right way. The langur population on Sơn Trà has stopped falling and may be growing, which is a real win for a few hundred determined people over eight years. Some global campaigns have worked completely — the ozone layer is recovering because a treaty banned the right chemicals. What campaigns rarely achieve is the total, permanent win they promise, because the pressures that damage nature, mainly money and population, don't go away; they have to be held back all the time. So I'd say campaigns succeed the way maintenance succeeds: nothing dramatic happens, and that is the point.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Có thể, nếu bạn tính thành công theo đúng cách. Số lượng chà vá ở Sơn Trà đã ngừng giảm và có thể đang tăng lên, đó là một chiến thắng thực sự cho vài trăm con người kiên trì suốt tám năm. Một số chiến dịch toàn cầu đã thành công hoàn toàn — tầng ozone đang hồi phục vì một hiệp ước đã cấm đúng những hóa chất gây hại. Điều mà các chiến dịch hiếm khi đạt được là chiến thắng trọn vẹn, vĩnh viễn mà họ hứa hẹn, vì những áp lực gây hại cho thiên nhiên — chủ yếu là tiền bạc và dân số — không biến mất; chúng phải luôn bị kìm giữ liên tục. Vậy nên tôi nghĩ các chiến dịch thành công theo kiểu bảo trì thành công: không có gì kịch tính xảy ra, và đó chính là điểm mấu chốt.

    Vì sao đạt band này

    • FCwhich is a real win for a few hundred determined people over eight yearsThis uses the plain adjective pair 'real win' and 'determined people'. The 7.0/7.5 versions upgrade these to the more precise, formal 'genuine victory' and 'stubborn people', both slightly stronger, more vivid word choices.Ở đây dùng cặp tính từ đơn giản 'real win' và 'determined people'. Phiên bản 7.0/7.5 nâng cấp thành cặp từ chính xác, trang trọng hơn là 'genuine victory' và 'stubborn people', đều là những lựa chọn từ mạnh mẽ, sống động hơn.
    • LRthey have to be held back all the timeThis is a workable but slightly loose closing phrase. The 7.0/7.5 versions replace 'all the time' with the more precise adverb 'continuously', a tighter, more formal way of expressing the same ongoing effort.Đây là một cụm kết thúc khả dụng nhưng hơi lỏng lẻo. Phiên bản 7.0/7.5 thay 'all the time' bằng trạng từ chính xác hơn là 'continuously', diễn đạt cùng nỗ lực liên tục một cách chặt chẽ, trang trọng hơn.
    • GRASo I'd say campaigns succeed the way maintenance succeeds: nothing dramatic happens, and that is the point.This sentence ends the answer without a further generalising clause. The 7.0/7.5 versions add an entire extra sentence afterwards about expecting a final victory being 'the surest way to give up', extending the argument one step further.Câu này kết thúc câu trả lời mà không có mệnh đề khái quát thêm nào. Phiên bản 7.0/7.5 thêm hẳn một câu nữa sau đó, về việc kỳ vọng chiến thắng cuối cùng là 'cách chắc chắn nhất để từ bỏ', đẩy lập luận tiến thêm một bước.
    Band 7.0

    Adds the hedge 'honestly' and the intensifier 'really', and appends a whole extra closing sentence about expecting final victory.Thêm cụm rào đón 'honestly' và từ nhấn mạnh 'really', và bổ sung hẳn một câu kết thêm về việc kỳ vọng chiến thắng cuối cùng.

    They can, if you count success the right way. The langur population on Sơn Trà has stopped falling and may be growing, which is a genuine victory for a few hundred stubborn people over eight years. Some global campaigns have worked completely — the ozone layer is recovering because a treaty banned the right chemicals. What campaigns rarely achieve, honestly, is the total, permanent win they promise, because the pressures that damage nature, mainly money and population, don't go away; they have to be held back continuously. So I'd say campaigns succeed the way maintenance succeeds: nothing dramatic happens, and that's the point. Expecting a final victory is really the surest way to give up.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Có thể, nếu bạn tính thành công theo đúng cách. Số lượng chà vá ở Sơn Trà đã ngừng giảm và có thể đang tăng lên, đó là một chiến thắng đích thực cho vài trăm con người bướng bỉnh suốt tám năm. Một số chiến dịch toàn cầu đã thành công hoàn toàn — tầng ozone đang hồi phục vì một hiệp ước đã cấm đúng những hóa chất gây hại. Thành thật mà nói, điều mà các chiến dịch hiếm khi đạt được là chiến thắng trọn vẹn, vĩnh viễn mà họ hứa hẹn, vì những áp lực gây hại cho thiên nhiên — chủ yếu là tiền bạc và dân số — không biến mất; chúng phải luôn bị kìm giữ liên tục. Vậy nên tôi nghĩ các chiến dịch thành công theo kiểu bảo trì thành công: không có gì kịch tính xảy ra, và đó chính là điểm mấu chốt. Kỳ vọng một chiến thắng cuối cùng thực ra chính là cách chắc chắn nhất để từ bỏ.

    Vì sao đạt band này

    • FChonestly,This hedge is inserted mid-sentence before the key claim about what campaigns rarely achieve, softening it in a natural spoken way that the flatter, unhedged 6.5 version lacks. The 7.5 version drops this hedge for a more direct statement.Cụm rào đón này được chèn vào giữa câu, trước luận điểm then chốt về những gì các chiến dịch hiếm khi đạt được, làm mềm nó theo cách khẩu ngữ tự nhiên mà phiên bản phẳng, không rào đón ở 6.5 không có. Phiên bản 7.5 bỏ cụm rào đón này, đưa ra một phát biểu trực tiếp hơn.
    • LRstubborn peopleThis vivid, slightly affectionate adjective is a clear upgrade from the plain 6.5 phrase 'determined people', capturing a touch of personality that 'determined' alone doesn't convey.Tính từ sống động, hơi trìu mến này rõ ràng là một nâng cấp so với cụm 'determined people' đơn giản ở 6.5, nắm bắt được một chút cá tính mà chỉ riêng từ 'determined' không truyền tải được.
    • GRAExpecting a final victory is really the surest way to give up.This additional closing sentence, absent from the 6.5 version, extends the argument with a final paradoxical generalisation, a structural move the 6.5 version doesn't make.Câu kết thêm này không có ở phiên bản 6.5, mở rộng lập luận bằng một khái quát nghịch lý cuối cùng, một thủ pháp cấu trúc mà phiên bản 6.5 không thực hiện.
    Band 7.5

    Removes the intensifier 'really' used at 7.0's closing sentence, stating the final paradox with slightly more restraint.Bỏ từ nhấn mạnh 'really' được dùng trong câu kết ở 7.0, phát biểu nghịch lý cuối cùng này với sự tiết chế hơn một chút.

    They can, if you count success the right way. The langur population on Sơn Trà has stopped falling and may be growing, which is a genuine victory for a few hundred stubborn people over eight years. Some global campaigns have worked completely — the ozone layer is recovering because a treaty banned the right chemicals. What campaigns rarely achieve is the total, permanent win they promise, because the pressures that damage nature, mainly money and population, don't go away; they have to be held back continuously. So I'd say campaigns succeed the way maintenance succeeds: nothing dramatic happens, and that's the point. Expecting a final victory is the surest way to give up.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Có thể, nếu bạn tính thành công theo đúng cách. Số lượng chà vá ở Sơn Trà đã ngừng giảm và có thể đang tăng lên, đó là một chiến thắng đích thực cho vài trăm con người bướng bỉnh suốt tám năm. Một số chiến dịch toàn cầu đã thành công hoàn toàn — tầng ozone đang hồi phục vì một hiệp ước đã cấm đúng những hóa chất gây hại. Điều mà các chiến dịch hiếm khi đạt được là chiến thắng trọn vẹn, vĩnh viễn mà họ hứa hẹn, vì những áp lực gây hại cho thiên nhiên — chủ yếu là tiền bạc và dân số — không biến mất; chúng phải luôn bị kìm giữ liên tục. Vậy nên tôi nghĩ các chiến dịch thành công theo kiểu bảo trì thành công: không có gì kịch tính xảy ra, và đó chính là điểm mấu chốt. Kỳ vọng một chiến thắng cuối cùng chính là cách chắc chắn nhất để từ bỏ.

    Vì sao đạt band này

    • FCExpecting a final victory is the surest way to give up.This closing sentence states the paradox directly, without the intensifier 'really' used at 7.0, giving the final aphorism a slightly more understated, confident register.Câu kết này phát biểu trực tiếp nghịch lý này, không dùng từ nhấn mạnh 'really' ở 7.0, mang lại cho câu châm ngôn cuối cùng văn phong kín đáo, tự tin hơn một chút.
    • LRcontinuouslyThis precise adverb is identical to 7.0's already well-chosen word, showing that the lexical upgrade from the vaguer 6.5 phrase 'all the time' was already complete at 7.0.Trạng từ chính xác này giống hệt từ đã được chọn tốt ở 7.0, cho thấy sự nâng cấp về từ vựng chính xác hơn so với cụm mơ hồ hơn 'all the time' ở 6.5 đã hoàn tất từ 7.0.
    • GRAWhat campaigns rarely achieve is the total, permanent win they promiseThis states the claim directly, without the mid-sentence hedge 'honestly' used at 7.0, giving the sentence slightly more unhedged authority while keeping the same content as both other bands.Câu này phát biểu trực tiếp luận điểm, không dùng cụm rào đón giữa câu 'honestly' ở 7.0, mang lại cho câu sức mạnh không dè dặt hơn một chút, trong khi vẫn giữ cùng nội dung với cả hai band kia.

Câu hỏi thường gặp

Bài nói Part 2 cho cue card này nên dài bao nhiêu?
Nói trong 1-2 phút. Giám khảo sẽ dừng bạn ở mốc 2 phút, nên hãy nhắm khoảng 220-300 từ, trả lời đủ mọi ý trên thẻ và kết thúc bằng cảm nhận của bạn.
Sau cue card này giám khảo hỏi những câu Part 3 nào?
Sau đề "A Person You Know Who Encourages People to Look After the Natural World", giám khảo đã hỏi 9 câu thảo luận, liệt kê ở trên. Các câu chuyển từ câu chuyện cá nhân sang ý kiến chung về cùng chủ đề.
Cue card này còn được dùng không?
Đề này được thí sinh báo lại gần nhất trong tháng 5–8/2026. Bộ cue card thay đổi bốn tháng một lần, và nhiều chủ đề quay lại ở các đợt thi sau với cách diễn đạt hơi khác.