IELTS Speaking Part 2

A Person You Know Who Does a Job Useful to Society

Gần nhất ra thi tháng 5–8/2026

Đề bài (cue card)

Describe a person you know who does a job which is useful to society

You should say:

  • who this person is
  • what job this person does
  • what skills this person needs to do the job
  • and explain why you think this job is useful to society

Bài mẫu: Band 6.5, 7.0 và 7.5

Ba phiên bản của cùng một câu trả lời, mỗi bản được viết đúng với trình độ của band đó — so sánh để thấy rõ sự khác biệt giữa các mức điểm.

Band 6.5

The 6.5 answer gives one plain, directly stated reason ('I think the main skill he needs is patience, because...') and stays close to simple coordinated sentences throughout.Bài mẫu band 6.5 đưa ra một lý do đơn giản, nói thẳng ('Tôi nghĩ kỹ năng chính chú cần là sự kiên nhẫn, vì...') và bám sát các câu ghép đơn giản xuyên suốt.

The person I want to talk about is a man called Huy, who works as a traffic warden near my office building by the river.

His job is to stand at the crossing outside a primary school every morning and afternoon, and help the children cross the busy road safely. The traffic here can be quite dangerous, with a lot of motorbikes and cars moving fast, especially at rush hour when I'm going to work myself.

I think the main skill he needs is patience, because he does the same job every single day in the sun and rain, and children don't always listen or move quickly. He also needs to be alert all the time, watching the traffic from both directions while making sure no child gets left behind on the road.

I think this job is very useful to society because it keeps children safe on their way to school, which is something parents worry about constantly. Without someone like Huy there, I think there would be accidents. I see him every day when I ride past on my motorbike, and he always waves, even to people who aren't his job to protect. It's a small job that makes a real difference.

Xem bản dịch tiếng Việt

Người tôi muốn kể là anh Huy, làm công việc điều tiết giao thông gần tòa nhà văn phòng của tôi bên bờ sông.

Công việc của anh là đứng ở chỗ qua đường trước một trường tiểu học mỗi sáng và chiều, giúp các em học sinh qua đường an toàn. Giao thông ở đây khá nguy hiểm, nhiều xe máy và ô tô chạy nhanh, nhất là vào giờ cao điểm, đúng lúc tôi cũng đi làm ngang qua đó.

Tôi nghĩ kỹ năng quan trọng nhất anh cần là sự kiên nhẫn, vì anh làm công việc giống hệt nhau mỗi ngày, dù nắng hay mưa, mà trẻ con thì không phải lúc nào cũng nghe lời hay đi nhanh. Anh cũng cần luôn tỉnh táo, quan sát xe cộ từ cả hai hướng, đảm bảo không có em nào bị bỏ lại giữa đường.

Tôi nghĩ công việc này rất có ích cho xã hội vì nó giữ an toàn cho trẻ em trên đường đến trường, điều mà phụ huynh nào cũng lo lắng. Nếu không có người như anh Huy ở đó, tôi nghĩ sẽ xảy ra tai nạn. Ngày nào tôi cũng thấy anh khi chạy xe máy ngang qua, và anh luôn vẫy tay, kể cả với những người không thuộc trách nhiệm của anh. Đó là một công việc nhỏ nhưng tạo ra khác biệt thật sự.

204 từ · khoảng 2 phút

Vì sao đạt band này

  • FCI think the main skill he needs is patience, because he does the same job every single day in the sun and rain, and children don't always listen or move quickly.The answer gives one direct reason (patience) and supports it with two concrete conditions — working in 'sun and rain' and dealing with children who 'don't always listen or move quickly' — directly answering the cue-card prompt about required skills. This is a clear, single-reason-plus-detail development that matches Band 6.5's expectation of one straightforward point made well, without extending into further reflection.Câu trả lời đưa ra một lý do trực tiếp (sự kiên nhẫn) và hỗ trợ nó bằng hai điều kiện cụ thể -- làm việc trong "sun and rain" (nắng và mưa) và đối phó với trẻ em "không phải lúc nào cũng nghe lời hoặc di chuyển nhanh chóng" -- trả lời trực tiếp câu hỏi trên thẻ gợi ý về những kỹ năng cần thiết. Đây là kiểu phát triển một-lý-do-cộng-chi-tiết rõ ràng, khớp với kỳ vọng của Band 6.5 về một điểm thẳng thắn được trình bày tốt, mà không mở rộng thêm thành sự suy ngẫm sâu hơn.
  • LRI think there would be accidents.'I think there would be accidents' states a hypothetical consequence in the plainest possible terms, using the basic modal 'would' without any hedge, qualifier, or more precise description of what kind of accidents or how serious they might be. This kind of unqualified, simple statement is characteristic of Band 6.5's straightforward, unembellished vocabulary.'I think there would be accidents' nêu một hậu quả giả định theo cách đơn giản nhất có thể, dùng động từ khuyết thiếu cơ bản 'would' mà không có bất kỳ sự rào đón, bổ ngữ hay mô tả chính xác hơn nào về loại tai nạn gì hoặc mức độ nghiêm trọng ra sao. Kiểu tuyên bố đơn giản, không rào đón này là đặc trưng của từ vựng thẳng thắn, không tô vẽ của Band 6.5.
  • GRAI see him every day when I ride past on my motorbike, and he always waves, even to people who aren't his job to protect.Two ideas are joined with 'and' — seeing Huy every day, and his waving even to strangers — with a concessive tag ('even to people who aren't his job to protect') added onto the end. This is an accurate, basic coordinated structure with one small addition, which is the level of grammatical range Band 6.5 is designed to reflect rather than anything more elaborately subordinated.Hai ý được nối bằng 'and' -- việc gặp Huy mỗi ngày, và việc anh ấy vẫy tay chào ngay cả với người lạ -- cùng với một thẻ nhượng bộ ('even to people who aren't his job to protect') được thêm vào cuối câu. Đây là một cấu trúc phối hợp chính xác, cơ bản với một bổ sung nhỏ, đúng là mức độ phạm vi ngữ pháp mà Band 6.5 được thiết kế để phản ánh, chứ không phải điều gì được phụ thuộc hóa công phu hơn.
Band 7.0

The 7.0 answer backs up its general claim with a short concrete example (covering a stallholder's stand 'without even being asked') and a longer but accurate sentence linking the job to the market's need for trust.Bài mẫu band 7.0 củng cố nhận định chung bằng một ví dụ cụ thể ngắn gọn (giúp trông sạp hàng 'mà chẳng cần ai nhờ') và một câu dài hơn nhưng vẫn chính xác, liên hệ công việc với nhu cầu về sự tin tưởng của khu chợ.

The person I'd like to talk about is a man everyone calls Chú Sáu, who works as a security guard at Chợ Cồn market, close to where I live in Da Nang.

His main job is fairly simple on paper: he checks the gates in the early morning before the market opens and keeps an eye on things during the day, especially around closing time when people are packing up and it's easy for bags to go missing. But over the years he's ended up doing quite a bit more than that. He knows almost every stallholder by name, and if someone's had a bad day and can't watch their stall for ten minutes, he'll stand there for them without even being asked.

I think the main skill he needs is being observant, since he has to notice small things, like someone acting strangely near a stall, without making a big deal out of it. He also needs a surprising amount of patience, because dealing with hundreds of different people and their problems every day would wear most people out fairly quickly.

I think this job is useful to society because markets like that one depend completely on people trusting the place is safe enough to leave their belongings for a few minutes. Without someone like Chú Sáu quietly watching, I think a lot of small vendors, especially older ones, would feel much less secure running their stalls. It's easy to walk past someone like him without noticing what he actually does, but the market would honestly feel like a different, less friendly place without him.

Xem bản dịch tiếng Việt

Người tôi muốn nói tới là một người đàn ông mà mọi người gọi là Chú Sáu, làm bảo vệ tại chợ Cồn, gần nơi tôi sống ở Đà Nẵng.

Công việc chính của chú khá đơn giản trên giấy tờ: chú kiểm tra các cổng vào sáng sớm trước khi chợ mở cửa và để mắt trông chừng suốt cả ngày, đặc biệt là vào giờ đóng cửa khi mọi người đang dọn hàng và túi đồ rất dễ bị mất. Nhưng qua nhiều năm, chú đã làm nhiều hơn thế rất nhiều. Chú biết tên gần như mọi tiểu thương, và nếu ai đó có một ngày tồi tệ và không thể trông sạp hàng trong mười phút, chú sẽ đứng đó giúp họ mà chẳng cần ai nhờ.

Tôi nghĩ kỹ năng chính chú cần là sự quan sát tinh tế, vì chú phải để ý những điều nhỏ nhặt, như ai đó có hành động lạ gần một sạp hàng, mà không làm to chuyện. Chú cũng cần một sự kiên nhẫn đáng kinh ngạc, bởi việc xử lý hàng trăm con người khác nhau cùng những vấn đề của họ mỗi ngày chắc chắn sẽ khiến hầu hết mọi người kiệt sức khá nhanh.

Tôi nghĩ công việc này hữu ích cho xã hội vì những khu chợ như thế hoàn toàn phụ thuộc vào việc mọi người tin tưởng rằng nơi đó đủ an toàn để để lại đồ đạc trong vài phút. Không có ai như Chú Sáu âm thầm trông coi, tôi nghĩ rất nhiều tiểu thương nhỏ, đặc biệt là những người lớn tuổi, sẽ cảm thấy kém an tâm hơn nhiều khi bán hàng. Ta rất dễ đi ngang qua một người như chú mà không để ý chú thực sự làm gì, nhưng khu chợ sẽ thành thật mà nói trở thành một nơi khác hẳn, kém thân thiện hơn nếu thiếu chú.

266 từ · khoảng 2 phút

Vì sao đạt band này

  • LRwear most people out fairly quickly'Wear most people out' is a phrasal verb collocation describing gradual exhaustion, applied here to the cumulative effect of dealing with 'hundreds of different people' rather than physical tiredness, which shows the phrase being used with some flexibility. This natural, everyday-but-not-basic phrasal verb is the comfortably flexible vocabulary Band 7.0 lexical resource is calibrated around, a step beyond a plainer 'make people tired'.'Wear most people out' là một cụm động từ kết hợp mô tả sự kiệt sức dần dần, được áp dụng ở đây cho tác động tích lũy của việc đối phó với 'hundreds of different people' thay vì sự mệt mỏi thể chất, cho thấy cụm từ này được sử dụng với một chút linh hoạt. Cụm động từ tự nhiên, đời thường nhưng không quá cơ bản này chính là vốn từ vựng linh hoạt thoải mái mà nguồn lực từ vựng band 7.0 được hiệu chỉnh xung quanh, tiến một bước so với cụm đơn giản hơn 'make people tired'.
  • FCif someone's had a bad day and can't watch their stall for ten minutes, he'll stand there for them without even being askedThe general claim about Chú Sáu knowing every stallholder is immediately followed by one specific, concrete scenario — covering someone's stall unasked when they're having a bad day — which turns an abstract compliment into something visualisable. Supporting a general observation with exactly one short, vivid example is the reason-plus-example pattern the Band 7.0 descriptor explicitly calls for.Về Chú Sáu biết mọi người bán hàng, tuyên bố chung này ngay lập tức được theo sau bởi một tình huống cụ thể, sinh động — chủ động trông coi sạp hàng của ai đó khi họ có một ngày tồi tệ mà không cần được yêu cầu — biến một lời khen trừu tượng thành điều gì đó có thể hình dung được. Việc củng cố một quan sát chung bằng đúng một ví dụ ngắn, sống động chính là mẫu hình lý do-cộng-ví-dụ mà tiêu chí band 7.0 yêu cầu rõ ràng.
  • GRAI think this job is useful to society because markets like that one depend completely on people trusting the place is safe enough to leave their belongings for a few minutes.The sentence links a 'because' clause to an embedded structure of its own — 'people trusting the place is safe enough to leave their belongings' — meaning a clause is nested inside the reason rather than stated as a separate idea. Managing that kind of nested complexity accurately, rather than breaking it into two simpler sentences, is the comfortable range Band 7.0 grammar is calibrated to reward.Câu này nối một mệnh đề 'because' với một cấu trúc lồng ghép của riêng nó — 'people trusting the place is safe enough to leave their belongings' — nghĩa là một mệnh đề được lồng bên trong lý do thay vì được nêu như một ý riêng biệt. Việc xử lý chính xác kiểu độ phức tạp lồng ghép này, thay vì tách nó thành hai câu đơn giản hơn, chính là phạm vi thoải mái mà ngữ pháp band 7.0 được hiệu chỉnh để đánh giá cao.
Band 7.5

The 7.5 answer uses a short standalone sentence for emphasis ('He reads the beach.') and closes with a figurative, economical metaphor ('Some jobs hold a city up, and this is one of them.'), both markers of confident Band 7.5 control.Bài mẫu band 7.5 dùng một câu ngắn, đứng độc lập để nhấn mạnh ('Chú ấy đọc vị cả bãi biển.') và khép lại bằng một phép ẩn dụ hình tượng, súc tích ('Có những công việc âm thầm nâng đỡ cả một thành phố, và đây là một trong số đó.'), cả hai đều là dấu hiệu của khả năng kiểm soát ngôn ngữ tự tin ở band 7.5.

The person I'd talk about is a man called Bảo, who cleans My Khe Beach in Da Nang. I know him only because I run there early, and for about three years now he's been the one other person on the sand at half past four in the morning. We started nodding, then greeting, and now he tells me off if I've missed a few days.

His official job is sanitation — he and a small crew rake the beach, empty the bins, and deal with whatever the sea and the tourists have left overnight. But that's the small part of what he actually does. He reads the beach. He knows the tides by heart, and when the current shifts after a storm he walks down to the lifeguard station before it opens and tells them where the rip currents have moved. I've seen him pull broken glass out of the sand with his fingers, and once a whole fishing net that would have caught a swimmer's leg. On the last Sunday of each month he organises a volunteer cleanup that started with him and four friends and now has a hundred people, half of them students.

The skills sound simple and aren't. Physical stamina, obviously — it's hot, heavy, endless work. But also a kind of local knowledge nobody teaches: how the sea behaves, what's dangerous, which rubbish means a boat has dumped something. And he's a natural organiser without ever calling himself one.

Why it's useful to society is almost embarrassingly obvious, but I'll say it anyway. Da Nang lives on that beach — the tourism, the morning swimmers, the kids who learn to swim there. It's safe and clean at six in the morning because a man most visitors never see has already been there for two hours. Some jobs hold a city up, and this is one of them.

Xem bản dịch tiếng Việt

Người tôi muốn nói đến là một người đàn ông tên Bảo, làm công việc dọn dẹp bãi biển Mỹ Khê ở Đà Nẵng. Tôi biết chú chỉ vì tôi hay chạy bộ ở đó từ sớm, và khoảng ba năm nay chú là người duy nhất khác có mặt trên bãi cát lúc bốn giờ rưỡi sáng. Ban đầu bọn tôi chỉ gật đầu chào, rồi dần dần thành chào hỏi hẳn hoi, giờ thì hễ tôi nghỉ vài hôm là chú lại trách.

Công việc chính thức của chú là vệ sinh môi trường — chú và một nhóm nhỏ cào bãi cát, đổ rác, xử lý bất cứ thứ gì biển và khách du lịch để lại qua đêm. Nhưng đó chỉ là phần nhỏ trong những gì chú thực sự làm. Chú "đọc" được bãi biển. Chú thuộc nằm lòng con nước, và khi dòng chảy thay đổi sau một cơn bão, chú đi xuống trạm cứu hộ trước cả giờ mở cửa để báo cho họ biết dòng chảy xa bờ đã dịch chuyển tới đâu. Tôi từng thấy chú dùng tay nhặt mảnh kính vỡ khỏi cát, và một lần cả một tấm lưới đánh cá mà nếu còn đó có thể đã vướng vào chân người bơi. Vào Chủ nhật cuối cùng mỗi tháng, chú tổ chức một buổi dọn dẹp tình nguyện, bắt đầu chỉ có chú và bốn người bạn, giờ đã lên đến cả trăm người, một nửa là sinh viên.

Những kỹ năng đó nghe có vẻ đơn giản nhưng không hề đơn giản. Sức bền thể chất, rõ ràng rồi — đây là công việc nóng nực, nặng nhọc, không ngơi nghỉ. Nhưng còn có một loại kiến thức bản địa mà chẳng ai dạy: biển hành xử ra sao, cái gì nguy hiểm, loại rác nào nghĩa là có tàu vừa đổ trộm thứ gì đó. Và chú là một người có tài tổ chức bẩm sinh mà chưa bao giờ tự nhận mình như vậy.

Vì sao công việc này có ích cho xã hội thì gần như hiển nhiên đến mức ngại phải nói ra, nhưng tôi vẫn sẽ nói. Đà Nẵng sống nhờ bãi biển đó — du lịch, những người bơi buổi sáng, những đứa trẻ học bơi ở đó. Nó an toàn và sạch sẽ lúc sáu giờ sáng vì một người mà phần lớn khách du lịch chẳng bao giờ nhìn thấy đã có mặt ở đó từ hai tiếng trước rồi. Có những công việc gánh cả một thành phố trên vai, và đây là một trong số đó.

313 từ · khoảng 2 phút

Vì sao đạt band này

  • FCHe reads the beach.This three-word sentence breaks sharply from the longer descriptive sentences around it, creating a deliberate rhythmic pause that functions almost like a topic sentence for the paragraph that follows, explaining exactly what "reading the beach" means in practice. This kind of controlled, punchy short sentence used for emphasis — rather than just varying length randomly — is the confident delivery and coherence control the 7.5 tier rewards; a 7.0 answer would more likely fold this idea into a longer, more conventional sentence like "He also understands the beach really well." The metaphor itself, reading a beach like a text, is also a compact, original way of describing tacit expertise.Câu ba từ này tạo ra một sự ngắt quãng rõ rệt so với những câu miêu tả dài hơn xung quanh nó, tạo ra một khoảng dừng nhịp điệu có chủ đích, gần như đóng vai trò một câu chủ đề cho đoạn tiếp theo, giải thích chính xác “reading the beach” thực sự có nghĩa là gì trên thực tế. Kiểu câu ngắn, dứt khoát và có kiểm soát dùng để nhấn mạnh — chứ không phải chỉ để thay đổi độ dài một cách ngẫu nhiên — chính là sự tự tin trong cách trình bày và khả năng kiểm soát mạch lạc mà bậc 7.5 đánh giá cao; một bài Band 7.0 nhiều khả năng sẽ gộp ý này vào một câu dài hơn, thông thường hơn như “He also understands the beach really well”. Bản thân phép ẩn dụ, đọc một bãi biển như đọc một văn bản, cũng là một cách diễn đạt cô đọng, độc đáo về một loại chuyên môn ngầm.
  • LRa kind of local knowledge nobody teachesThis phrase names an abstract concept — tacit, experience-based expertise — precisely and economically, using "nobody teaches" to imply it can only be learned through years of direct experience rather than spelling that idea out in a longer sentence. This kind of precise phrasing for an abstract idea is what the 7.5 tier's Lexical Resource descriptor means by "several precise or less-common words... used naturally"; a 7.0 answer would more likely describe the same idea more plainly, such as "he has learned a lot from experience." It also sits in useful contrast with the more literal "physical stamina" mentioned just before it, distinguishing two different kinds of skill.Cụm từ này gọi tên một khái niệm trừu tượng — chuyên môn ngầm, tích lũy qua kinh nghiệm — một cách chính xác và cô đọng, dùng “nobody teaches” để ngụ ý rằng nó chỉ có thể học được qua nhiều năm trải nghiệm trực tiếp, thay vì diễn giải ý đó thành một câu dài hơn. Kiểu diễn đạt chính xác cho một ý tưởng trừu tượng như vậy chính là điều tiêu chí Lexical Resource ở bậc 7.5 muốn nói tới qua “several precise or less-common words... used naturally”; một bài Band 7.0 nhiều khả năng sẽ mô tả cùng ý đó một cách trần trụi hơn, kiểu như “he has learned a lot from experience”. Nó cũng tạo ra một sự tương phản hữu ích với cụm từ mang nghĩa đen hơn “physical stamina” được nhắc tới ngay trước đó, phân biệt hai loại kỹ năng khác nhau.
  • GRASome jobs hold a city up, and this is one of them.Grammatically this is a simple coordinated sentence, but it carries a figurative metaphor ("hold a city up") as its content, showing that sophistication at 7.5 doesn't always come from complicated syntax — sometimes it comes from choosing the right simple structure to deliver a striking idea economically. This kind of understated but carefully weighted closing sentence is characteristic of the 7.5 tier's expectation of "good rhythm and flexible language"; a 7.0 answer would more likely need a longer, more explicit sentence to make the same point, such as "I think what he does is really important for the city, even though most people don't realise it." The brevity here is itself the sophistication.Xét về ngữ pháp, đây là một câu ghép đẳng lập đơn giản, nhưng nội dung của nó lại mang một phép ẩn dụ (“hold a city up”), cho thấy sự tinh tế ở bậc 7.5 không phải lúc nào cũng đến từ cú pháp phức tạp — đôi khi nó đến từ việc chọn đúng một cấu trúc đơn giản để truyền tải một ý tưởng ấn tượng một cách cô đọng. Kiểu câu kết nhẹ nhàng nhưng được cân nhắc kỹ lưỡng như thế này là đặc trưng của kỳ vọng ở bậc 7.5 về “good rhythm and flexible language”; một bài Band 7.0 nhiều khả năng sẽ cần một câu dài hơn, tường minh hơn để nêu cùng một ý, chẳng hạn “I think what he does is really important for the city, even though most people don't realise it”. Sự ngắn gọn ở đây tự nó chính là sự tinh tế.

Đề này được hỏi thế nào qua từng đợt thi

  • Describe a person you know who does a job which is useful to societytháng 5–8/2026

Câu hỏi Part 3 theo sau

Đây là các câu hỏi thảo luận giám khảo hỏi ngay sau cue card này. Có bài mẫu ở những câu đã được biên soạn.

  1. 1. How do you think the changing needs of society will affect the jobs people do in the future?

    tháng 5–8/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    Lists two separate future trends in short sentences joined loosely with 'too' and 'At the same time'.Liệt kê hai xu hướng tương lai riêng biệt bằng những câu ngắn, nối lỏng lẻo bằng 'too' và 'At the same time'.

    I think care work will be the big one. Families in Vietnam are getting smaller and older, and you can already see private care homes opening around Da Nang where there were none ten years ago — but they can't find trained staff. As people get older, more and more jobs will be about looking after people, both physically and emotionally. Climate change will create jobs too, like flood engineering and coastal protection. At the same time, normal office work is shrinking fast because software can do it. So future jobs look more human, not less.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi nghĩ công việc chăm sóc sẽ là mảng lớn. Các gia đình ở Việt Nam đang ngày càng nhỏ hơn và già hơn, và bạn đã có thể thấy các viện dưỡng lão tư nhân mọc lên quanh Đà Nẵng, mười năm trước không hề có — nhưng họ lại không tìm được nhân viên được đào tạo. Khi dân số già đi, sẽ ngày càng có nhiều công việc xoay quanh việc chăm sóc con người, cả về thể chất lẫn tinh thần. Biến đổi khí hậu cũng sẽ tạo ra việc làm, như kỹ thuật chống lũ và bảo vệ bờ biển. Đồng thời, công việc văn phòng thông thường đang thu hẹp nhanh chóng vì phần mềm có thể làm thay. Vậy nên công việc trong tương lai sẽ mang tính con người hơn, chứ không phải ít đi.

    Vì sao đạt band này

    • FCAs people get older, more and more jobs will be about looking after people, both physically and emotionally.This sentence restates the idea plainly with 'more and more jobs will be about'. The 7.0/7.5 versions use the more precise phrase 'whole categories of work will grow around', which sounds like a more considered generalisation.Câu này nhắc lại ý một cách đơn giản bằng 'more and more jobs will be about'. Các phiên bản 7.0/7.5 dùng cụm từ chính xác hơn 'whole categories of work will grow around', nghe có vẻ là một khái quát được cân nhắc kỹ hơn.
    • LRnormal office work is shrinking fastThis is a plain, accurate description. The 7.0/7.5 versions add the precise modifier 'routine' before 'office work', which more accurately names the type of work being displaced.Đây là một mô tả đơn giản, chính xác. Các phiên bản 7.0/7.5 thêm tính từ bổ nghĩa chính xác 'routine' trước 'office work', gọi tên chuẩn xác hơn loại công việc đang bị thay thế.
    • GRAClimate change will create jobs too, like flood engineering and coastal protection.Examples are introduced with the plain connector 'like'. The 7.0/7.5 versions replace this with a colon followed by a short list, which is a more economical way of presenting the same examples.Các ví dụ được dẫn vào bằng liên từ đơn giản 'like'. Các phiên bản 7.0/7.5 thay bằng dấu hai chấm kèm một danh sách ngắn, một cách trình bày cùng những ví dụ đó tiết kiệm hơn.
    Band 7.0

    Uses 'I'd say' to hedge the claim about ageing populations and a colon to introduce the climate-related job list.Dùng 'I'd say' để làm mềm khẳng định về dân số già hóa, và dùng dấu hai chấm để dẫn vào danh sách việc làm liên quan đến khí hậu.

    I think care will be the big one. Families in Vietnam are getting smaller and older, and you can already see private care homes opening around Da Nang where none existed ten years ago — and they can't find enough trained staff. As populations age, I'd say whole categories of work will grow around looking after people, both physically and emotionally. Climate will create jobs too: flood engineering, coastal protection, energy. Meanwhile, routine office work is shrinking fast because software increasingly does it. So the jobs of the future look more human, not less — the things a machine genuinely can't do.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi nghĩ chăm sóc sẽ là mảng lớn. Các gia đình ở Việt Nam đang ngày càng nhỏ hơn và già hơn, và bạn đã có thể thấy các viện dưỡng lão tư nhân mọc lên quanh Đà Nẵng, mười năm trước không hề có — và họ không tìm đủ nhân viên được đào tạo. Khi dân số già đi, tôi cho rằng cả những mảng công việc lớn sẽ hình thành xoay quanh việc chăm sóc con người, cả về thể chất lẫn tinh thần. Khí hậu cũng sẽ tạo ra việc làm: kỹ thuật chống lũ, bảo vệ bờ biển, năng lượng. Trong khi đó, công việc văn phòng thông thường đang thu hẹp nhanh chóng vì phần mềm ngày càng làm thay được. Vậy nên công việc trong tương lai sẽ mang tính con người hơn, chứ không phải ít đi — đó là những thứ mà máy móc thực sự không làm được.

    Vì sao đạt band này

    • FCI'd sayThis hedge softens the generalisation about future work, a more natural spoken device than the flat 6.5 statement 'more and more jobs will be about looking after people'. The 7.5 version drops the hedge, stating the same claim with more direct confidence.Cách nói giảm nhẹ này làm mềm khái quát về công việc tương lai, một thủ pháp khẩu ngữ tự nhiên hơn so với câu nói thẳng thừng ở band 6.5 'more and more jobs will be about looking after people'. Phiên bản 7.5 bỏ cách nói giảm nhẹ, nêu cùng khẳng định với sự tự tin trực tiếp hơn.
    • LRroutine office workThis precise compound noun names the type of work at risk exactly. The 6.5 version uses the vaguer 'normal office work', while 7.5 reuses this exact phrase, confirming it fits the higher bands.Danh từ ghép chính xác này gọi tên đúng loại công việc đang gặp rủi ro. Phiên bản 6.5 dùng cụm mơ hồ hơn 'normal office work', trong khi 7.5 dùng lại chính xác cụm này, xác nhận nó phù hợp với các band cao hơn.
    • GRAClimate will create jobs too: flood engineering, coastal protection, energy.This colon-introduced list of noun phrases is more economical than the 'like' clause used at 6.5. It's identical to the structure at 7.5, showing this device is already appropriate from 7.0 upward.Danh sách cụm danh từ được dẫn bằng dấu hai chấm này tiết kiệm hơn mệnh đề 'like' dùng ở band 6.5. Nó giống hệt cấu trúc ở band 7.5, cho thấy thủ pháp này đã phù hợp từ band 7.0 trở lên.
    Band 7.5

    Extends the closing sentence with a further relative clause explaining what 'more human' actually means.Mở rộng câu kết bằng một mệnh đề quan hệ nữa, giải thích 'more human' thực sự có nghĩa là gì.

    I think care will be the big one. Families in Vietnam are getting smaller and older, and you can already see private care homes opening around Da Nang where none existed ten years ago — and they can't find trained staff. As populations age, whole categories of work will grow up around looking after people, physically and emotionally. Climate will create jobs too: flood engineering, coastal protection, energy. At the same time, routine office work is shrinking fast because software does it instead. So the jobs of the future look more human, not less — the things a machine can't do, which are mostly about caring for and understanding other people.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi nghĩ chăm sóc sẽ là mảng lớn. Các gia đình ở Việt Nam đang ngày càng nhỏ hơn và già hơn, và bạn đã có thể thấy các viện dưỡng lão tư nhân mọc lên quanh Đà Nẵng, mười năm trước không hề có — và họ không tìm được nhân viên được đào tạo. Khi dân số già đi, cả những mảng công việc lớn sẽ hình thành xoay quanh việc chăm sóc con người, cả về thể chất lẫn tinh thần. Khí hậu cũng sẽ tạo ra việc làm: kỹ thuật chống lũ, bảo vệ bờ biển, năng lượng. Đồng thời, công việc văn phòng thông thường đang thu hẹp nhanh chóng vì phần mềm làm thay. Vậy nên công việc trong tương lai sẽ mang tính con người hơn, chứ không phải ít đi — đó là những thứ máy móc không làm được, mà phần lớn là những việc liên quan đến quan tâm và thấu hiểu người khác.

    Vì sao đạt band này

    • FCwhich are mostly about caring for and understanding other peopleThis relative clause extends the closing sentence with a further explanation, going beyond 7.0's shorter ending 'the things a machine genuinely can't do' by specifying exactly what those things are.Mệnh đề quan hệ này mở rộng câu kết bằng một lời giải thích nữa, đi xa hơn phần kết ngắn hơn ở band 7.0 'the things a machine genuinely can't do' bằng cách chỉ rõ chính xác những thứ đó là gì.
    • LRwhole categories of work will grow up around looking after peopleThe phrasal verb 'grow up around' is a vivid, organic image for how new job sectors emerge, matching 7.0's near-identical phrase but developed further by the closing relative clause that follows it here.Cụm động từ 'grow up around' là một hình ảnh sống động, hữu cơ để nói về cách các ngành nghề mới xuất hiện, khớp với cụm gần giống hệt ở band 7.0 nhưng được phát triển thêm nhờ mệnh đề quan hệ kết theo sau đây.
    • GRAthe things a machine can't do, which are mostly about caring for and understanding other peopleA relative clause is nested onto an existing dash-led clause, creating a two-layer structure more complex than 7.0's single dash-led clause and much more than 6.5's plain final sentence.Một mệnh đề quan hệ được lồng vào một mệnh đề dẫn bằng dấu gạch ngang đã có sẵn, tạo ra một cấu trúc hai lớp phức tạp hơn mệnh đề dẫn bằng dấu gạch ngang đơn lẻ ở band 7.0, và phức tạp hơn nhiều so với câu kết đơn giản ở band 6.5.
  2. 2. Do people need to continue training throughout their working lives?

    tháng 5–8/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    Explains the negative alternative with a plain 'If you don't keep learning, you slowly get' structure.Giải thích khả năng tiêu cực bằng cấu trúc đơn giản 'If you don't keep learning, you slowly get'.

    Yes, and in my job it's not really optional. Half the tools I use every day didn't exist when I finished university seven years ago, and the way I work now would look strange to the person who left back then. This is true in most jobs to some degree — a nurse learns new rules, a mechanic learns about electric motors, a farmer learns a new app for prices. If you don't keep learning, you slowly get pushed to the edge of your own job. What's changed is that training used to be organised by employers, but now it's mostly up to the person, which isn't really fair to people without time or money.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Đúng vậy, và trong công việc của tôi thì điều đó thực sự không phải tùy chọn. Một nửa số công cụ tôi dùng hằng ngày không hề tồn tại khi tôi tốt nghiệp đại học bảy năm trước, và cách tôi làm việc bây giờ sẽ trông lạ lẫm đối với chính người vừa tốt nghiệp hồi đó. Điều này đúng ở hầu hết mọi công việc theo một mức độ nào đó — một y tá học các quy định mới, một thợ máy học về động cơ điện, một nông dân học một ứng dụng mới để xem giá cả. Nếu bạn không tiếp tục học hỏi, bạn sẽ dần dần bị đẩy ra rìa chính công việc của mình. Điều đã thay đổi là trước đây việc đào tạo do người sử dụng lao động tổ chức, nhưng giờ đây phần lớn tùy thuộc vào cá nhân, điều này thực sự không công bằng lắm với những người không có thời gian hay tiền bạc.

    Vì sao đạt band này

    • FCIf you don't keep learning, you slowly get pushed to the edge of your own job.This is a simple conditional sentence with 'if... you get'. The 7.0/7.5 versions replace this with the noun phrase 'The alternative... is being slowly pushed', which packages the same idea more economically as a single clause.Đây là một câu điều kiện đơn giản với 'if... you get'. Các phiên bản 7.0/7.5 thay bằng cụm danh từ 'The alternative... is being slowly pushed', đóng gói cùng ý tưởng đó gọn hơn thành một mệnh đề duy nhất.
    • LRwould look strange to the person who left back thenThis is a workable but slightly informal comparison. The 7.0/7.5 versions upgrade this to the more precise, formal adjective 'unrecognisable', which is a stronger and more natural word choice for the idea of complete change.Đây là một phép so sánh khả dụng nhưng hơi thông tục. Các phiên bản 7.0/7.5 nâng cấp thành tính từ chính xác, trang trọng hơn 'unrecognisable', một lựa chọn từ mạnh mẽ và tự nhiên hơn cho ý tưởng thay đổi hoàn toàn.
    • GRAThis is true in most jobs to some degree — a nurse learns new rules, a mechanic learns about electric motors, a farmer learns a new app for prices.Three parallel examples are listed after a dash. This same structure appears at 7.0/7.5, but those versions vary the noun in the first example to the more precise 'protocols' instead of the general word 'rules'.Ba ví dụ song song được liệt kê sau một dấu gạch ngang. Cấu trúc tương tự cũng xuất hiện ở band 7.0/7.5, nhưng các phiên bản đó đổi danh từ trong ví dụ đầu tiên thành từ chính xác hơn 'protocols' thay vì từ chung chung 'rules'.
    Band 7.0

    Uses 'honestly' to frame the claim about being left behind and closes with a short reflective final sentence.Dùng 'honestly' để dẫn vào khẳng định về việc bị bỏ lại phía sau, và kết thúc bằng một câu suy ngẫm ngắn.

    Yes, and in my field it's simply not optional. Half the tools I use every day didn't exist when I graduated seven years ago, and the way I work now would be almost unrecognisable to the person who left university back then. That's true in most jobs to some degree — a nurse learns new protocols, a mechanic learns electric motors, a farmer learns a new app for prices. The alternative, honestly, is being slowly pushed to the edge of your own profession. What's changed is that training used to be something employers organised, and now it's largely on the individual, which seems unfair to people without the time or money. But the need itself isn't going away.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Đúng vậy, và trong lĩnh vực của tôi điều đó đơn giản là không phải tùy chọn. Một nửa số công cụ tôi dùng hằng ngày không hề tồn tại khi tôi tốt nghiệp bảy năm trước, và cách tôi làm việc bây giờ gần như không thể nhận ra được đối với chính người vừa rời trường đại học hồi đó. Điều đó đúng ở hầu hết mọi công việc theo một mức độ nào đó — một y tá học các quy trình mới, một thợ máy học động cơ điện, một nông dân học một ứng dụng mới để xem giá cả. Thành thật mà nói, lựa chọn thay thế là bị đẩy dần ra rìa chính ngành nghề của mình. Điều đã thay đổi là trước đây việc đào tạo là thứ do người sử dụng lao động tổ chức, còn giờ đây phần lớn tùy thuộc vào cá nhân, điều này có vẻ không công bằng với những người không có thời gian hay tiền bạc. Nhưng bản thân nhu cầu đó thì không hề biến mất.

    Vì sao đạt band này

    • FChonestly,This hedge is inserted mid-sentence before the consequence, adding a natural spoken register the flatter 6.5 version lacks. The 7.5 version removes this hedge, stating the same idea with slightly more direct confidence.Cách nói giảm nhẹ này được chèn giữa câu, trước phần hệ quả, thêm vào một sắc thái khẩu ngữ tự nhiên mà phiên bản thẳng thừng hơn ở band 6.5 không có. Phiên bản 7.5 bỏ cách nói giảm nhẹ này, nêu cùng ý với sự tự tin trực tiếp hơn một chút.
    • LRunrecognisableThis precise adjective is a clear upgrade from the vague 6.5 phrase 'would look strange'. It's reused identically at 7.5, confirming it already fits the higher bands.Tính từ chính xác này rõ ràng là một sự nâng cấp từ cụm mơ hồ ở band 6.5 'would look strange'. Nó được dùng lại y hệt ở band 7.5, xác nhận nó đã phù hợp với các band cao hơn.
    • GRAThe alternative, honestly, is being slowly pushed to the edge of your own profession.The hedge 'honestly' is inserted between the subject and verb, a more flexible placement than a sentence-initial hedge would allow, showing slightly more grammatical control over hedging position than the simpler 6.5 conditional sentence.Cách nói giảm nhẹ 'honestly' được chèn giữa chủ ngữ và động từ, một vị trí linh hoạt hơn so với đặt ở đầu câu, cho thấy khả năng kiểm soát ngữ pháp về vị trí của cách nói giảm nhẹ tốt hơn một chút so với câu điều kiện đơn giản hơn ở band 6.5.
    Band 7.5

    Drops the hedge used at 7.0, stating the same reflective observation with slightly more direct confidence.Bỏ cách nói giảm nhẹ dùng ở band 7.0, nêu cùng nhận xét suy ngẫm với sự tự tin trực tiếp hơn một chút.

    Yes, and in my field it's simply not optional. Half the tools I use every day didn't exist when I graduated seven years ago, and the way I work now would be unrecognisable to the person who left university back then. That's true in most jobs to some degree — a nurse learns new protocols, a mechanic learns electric motors, a farmer learns a new app for prices. The alternative is being slowly pushed to the edge of your own profession. What's changed is that training used to be something employers organised and now it's largely on the individual, which is unfair to people without the time or money. But the need itself isn't going away.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Đúng vậy, và trong lĩnh vực của tôi điều đó đơn giản là không phải tùy chọn. Một nửa số công cụ tôi dùng hằng ngày không hề tồn tại khi tôi tốt nghiệp bảy năm trước, và cách tôi làm việc bây giờ sẽ không thể nhận ra được đối với chính người vừa rời trường đại học hồi đó. Điều đó đúng ở hầu hết mọi công việc theo một mức độ nào đó — một y tá học các quy trình mới, một thợ máy học động cơ điện, một nông dân học một ứng dụng mới để xem giá cả. Lựa chọn thay thế là bị đẩy dần ra rìa chính ngành nghề của mình. Điều đã thay đổi là trước đây việc đào tạo là thứ do người sử dụng lao động tổ chức, còn giờ đây phần lớn tùy thuộc vào cá nhân, điều này không công bằng với những người không có thời gian hay tiền bạc. Nhưng bản thân nhu cầu đó thì không hề biến mất.

    Vì sao đạt band này

    • FCThe alternative is being slowly pushed to the edge of your own profession.This sentence states the consequence directly and confidently, without the mid-sentence hedge 'honestly' used at 7.0 or the conditional 'If you don't keep learning' structure at 6.5, yet still lands on the same idea.Câu này nêu hệ quả một cách trực tiếp, tự tin, không dùng cách nói giảm nhẹ giữa câu 'honestly' như ở band 7.0, cũng không dùng cấu trúc điều kiện 'If you don't keep learning' ở band 6.5, nhưng vẫn dừng lại ở cùng một ý tưởng.
    • LRa nurse learns new protocolsThe precise noun 'protocols' is more accurate and professional than the vague 6.5 phrase 'new rules', matching the identical upgrade already present at 7.0.Danh từ chính xác 'protocols' chuẩn xác và chuyên nghiệp hơn cụm mơ hồ ở band 6.5 'new rules', khớp với sự nâng cấp y hệt đã có ở band 7.0.
    • GRAWhat's changed is that training used to be something employers organised and now it's largely on the individual, which is unfair to people without the time or money.This long sentence links a past/present contrast ('used to be... and now') directly to a relative clause of consequence ('which is unfair to...') in one continuous structure, slightly more fluent than 7.0's version of the same sentence, which pauses on the hedge 'honestly' earlier.Câu dài này nối trực tiếp một sự đối lập quá khứ/hiện tại ('used to be... and now') với một mệnh đề quan hệ chỉ hệ quả ('which is unfair to...') trong một cấu trúc liền mạch, mượt mà hơn một chút so với phiên bản cùng câu đó ở band 7.0, vốn có một quãng dừng ở cách nói giảm nhẹ 'honestly' trước đó.
  3. 3. Do you think university is a good place to learn about the world of work?

    tháng 5–8/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    Uses a plain 'But' before the closing evaluation and a comma-joined dash clause to list examples.Dùng 'But' đơn giản trước phần đánh giá kết thúc, và dùng mệnh đề nối bằng dấu phẩy và dấu gạch ngang để liệt kê ví dụ.

    Honestly, not very well. My first real client meeting was a disaster that nothing in four years at university had prepared me for — the client hated the design, my lecturer wasn't there to grade it, and I had to negotiate instead of just defend my work. University teaches the subject well but barely teaches the world of work — deadlines with money attached, difficult colleagues, who actually decides things. Internships help, and the better courses now include them. But I'd say university is good for learning how to think and not very good for learning how a workplace works.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Thành thật mà nói, không chuẩn bị tốt lắm. Buổi gặp khách hàng thực sự đầu tiên của tôi là một thảm họa mà bốn năm đại học không hề chuẩn bị cho tôi — khách hàng ghét thiết kế đó, giảng viên của tôi cũng không có mặt để chấm điểm, và tôi phải thương lượng thay vì chỉ đơn giản là bảo vệ tác phẩm của mình. Đại học dạy tốt về mặt học thuật nhưng gần như không dạy gì về thế giới công việc — những hạn chót gắn liền với tiền bạc, những đồng nghiệp khó tính, ai mới thực sự là người quyết định. Thực tập giúp ích được, và các khóa học tốt hơn bây giờ đã đưa nó vào chương trình. Nhưng tôi cho rằng đại học tốt cho việc học cách tư duy, và không tốt lắm cho việc học cách một nơi làm việc thực sự vận hành.

    Vì sao đạt band này

    • FCUniversity teaches the subject well but barely teaches the world of workThe contrast here is built with the simple repeated verb 'teaches', which is clear but slightly repetitive. The 7.0/7.5 versions restructure this with a colon and an implied ellipsis ('and the world of work barely at all'), avoiding the repeated verb.Sự đối lập ở đây được xây dựng bằng động từ lặp lại đơn giản 'teaches', rõ ràng nhưng hơi lặp. Các phiên bản 7.0/7.5 cấu trúc lại bằng dấu hai chấm và phép tỉnh lược ngầm ('and the world of work barely at all'), tránh việc lặp động từ.
    • LRhad to negotiate instead of just defend my workThis phrase is functional but adds the extra words 'just' and 'my work' to make the contrast clear. The 7.0/7.5 versions compress this to the leaner 'negotiate rather than simply defend' / 'negotiate rather than defend', which reads more naturally at speed.Cụm từ này có tính chức năng nhưng thêm những từ thừa 'just' và 'my work' để làm rõ sự đối lập. Các phiên bản 7.0/7.5 nén lại thành cụm gọn hơn 'negotiate rather than simply defend' / 'negotiate rather than defend', đọc lên tự nhiên hơn ở tốc độ nói.
    • GRABut I'd say university is good for learning how to think and not very good for learning how a workplace works.This sentence repeats the phrase 'good for learning' twice, which is clear but a little repetitive. The 7.0/7.5 versions vary the second half to 'a poor place to learn how a workplace behaves', avoiding the repetition while keeping the parallel structure.Câu này lặp lại cụm từ 'good for learning' hai lần, rõ ràng nhưng hơi lặp. Các phiên bản 7.0/7.5 biến đổi nửa sau thành 'a poor place to learn how a workplace behaves', tránh lặp lại trong khi vẫn giữ cấu trúc song song.
    Band 7.0

    Uses ellipsis after a colon to avoid repeating the verb 'teaches' a second time.Dùng phép tỉnh lược sau dấu hai chấm để tránh lặp lại động từ 'teaches' lần thứ hai.

    Honestly, not very. My first real client meeting was a disaster that nothing in four years at university had prepared me for — the client hated the design, my lecturer wasn't there to grade it, and I had to negotiate rather than simply defend the work. University teaches the subject well and the world of work barely at all: deadlines with money attached, difficult colleagues, the politics of who decides. Internships help, and the better courses now build them in. But I'd say university is a good place to learn how to think and a fairly poor place to learn how a workplace actually behaves.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Thành thật mà nói, không tốt lắm. Buổi gặp khách hàng thực sự đầu tiên của tôi là một thảm họa mà bốn năm đại học không hề chuẩn bị cho tôi — khách hàng ghét thiết kế đó, giảng viên của tôi cũng không có mặt để chấm điểm, và tôi phải thương lượng thay vì chỉ đơn giản là bảo vệ tác phẩm. Đại học dạy tốt về mặt học thuật và gần như không dạy gì về thế giới công việc: những hạn chót gắn liền với tiền bạc, những đồng nghiệp khó tính, chuyện chính trị nội bộ về việc ai là người quyết định. Thực tập giúp ích được, và các khóa học tốt hơn bây giờ đã đưa nó vào chương trình. Nhưng tôi cho rằng đại học là một nơi tốt để học cách tư duy, và là một nơi khá tệ để học cách một nơi làm việc thực sự vận hành.

    Vì sao đạt band này

    • FCUniversity teaches the subject well and the world of work barely at all:This sentence drops the repeated verb after 'and', relying on ellipsis, which is more economical than the 6.5 version's repeated verb 'teaches'. The 7.5 answer keeps this identical structure, showing it's already suited to the top band.Câu này bỏ động từ lặp lại sau 'and', dựa vào phép tỉnh lược, tiết kiệm hơn so với động từ 'teaches' lặp lại ở phiên bản band 6.5. Câu trả lời ở band 7.5 giữ nguyên cấu trúc y hệt, cho thấy nó đã phù hợp với band cao nhất.
    • LRnegotiate rather than simply defend the workThis is a leaner, more natural phrasing than the 6.5 version's 'negotiate instead of just defend my work'. The 7.5 answer trims it even further to 'negotiate rather than defend', dropping the object entirely for maximum economy.Đây là cách diễn đạt gọn gàng, tự nhiên hơn so với phiên bản band 6.5 'negotiate instead of just defend my work'. Câu trả lời ở band 7.5 cắt gọn hơn nữa thành 'negotiate rather than defend', bỏ hẳn tân ngữ để đạt độ tiết kiệm tối đa.
    • GRAa good place to learn how to think and a fairly poor place to learn how a workplace actually behavesThis parallel structure repeats 'a... place to learn how' twice with contrasting adjectives, a more controlled repetition-for-effect than the plain 6.5 version's similarly patterned but less polished sentence.Cấu trúc song song này lặp lại 'a... place to learn how' hai lần với các tính từ đối lập, một cách lặp có chủ đích, kiểm soát tốt hơn so với câu có mô hình tương tự nhưng chưa được trau chuốt ở band 6.5.
    Band 7.5

    Trims the negotiate/defend contrast to its leanest form and adds a further closing sentence about the first year on the job.Cắt gọn sự đối lập negotiate/defend đến mức tối giản nhất, và thêm một câu kết nữa về năm đầu tiên đi làm.

    Honestly, not very. My first real client meeting was a disaster that nothing in four years at university had prepared me for — the client hated the design, my lecturer wasn't there to grade it, and I had to negotiate rather than defend. University teaches the subject well and the world of work barely at all: deadlines with money attached, difficult colleagues, the politics of who decides. Internships help, and the better courses now build them in. But I'd say university is a good place to learn how to think and a poor place to learn how a workplace behaves. Most people learn that in their first bewildering year on the job.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Thành thật mà nói, không tốt lắm. Buổi gặp khách hàng thực sự đầu tiên của tôi là một thảm họa mà bốn năm đại học không hề chuẩn bị cho tôi — khách hàng ghét thiết kế đó, giảng viên của tôi cũng không có mặt để chấm điểm, và tôi phải thương lượng thay vì bảo vệ. Đại học dạy tốt về mặt học thuật và gần như không dạy gì về thế giới công việc: những hạn chót gắn liền với tiền bạc, những đồng nghiệp khó tính, chuyện chính trị nội bộ về việc ai là người quyết định. Thực tập giúp ích được, và các khóa học tốt hơn bây giờ đã đưa nó vào chương trình. Nhưng tôi cho rằng đại học là một nơi tốt để học cách tư duy, và là một nơi tệ để học cách một nơi làm việc vận hành. Hầu hết mọi người học được điều đó trong năm đầu tiên đầy bối rối khi đi làm.

    Vì sao đạt band này

    • FCI had to negotiate rather than defendThis is the leanest version of the three bands' phrasing, dropping the object 'the work' entirely that both 6.5 and 7.0 include, trusting the reader to follow the implied contrast.Đây là phiên bản gọn nhất trong ba band, bỏ hẳn tân ngữ 'the work' mà cả band 6.5 lẫn 7.0 đều giữ lại, tin tưởng người đọc sẽ theo kịp sự đối lập ngầm này.
    • LRtheir first bewildering year on the jobThe adjective 'bewildering' adds a vivid, precise sense of confusion that neither lower band attempts; this phrase appears only in the final sentence unique to this band.Tính từ 'bewildering' thêm vào một cảm giác bối rối sống động, chính xác mà cả hai band thấp hơn đều không thử; cụm từ này chỉ xuất hiện trong câu kết riêng có ở band này.
    • GRAMost people learn that in their first bewildering year on the job.This additional closing sentence extends the answer beyond where 6.5 and 7.0 stop, adding a further generalising observation that rounds off the comparison rather than ending abruptly on the workplace/place-to-think contrast.Câu kết bổ sung này mở rộng câu trả lời ra ngoài chỗ mà band 6.5 và 7.0 dừng lại, thêm một nhận xét khái quát nữa để khép lại phép so sánh thay vì kết thúc đột ngột ở sự đối lập nơi làm việc/nơi để tư duy.
  4. 4. Which types of jobs do you think are not paid enough?

    tháng 5–8/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    Explains city workers' pay with the simple comparative structure 'which is paid like it's unskilled, when...'.Giải thích lương của người lao động thành phố bằng cấu trúc so sánh đơn giản 'which is paid like it's unskilled, when...'.

    The caring jobs, without question. A nurse friend of mine works twelve-hour shifts with very sick children and earns less than a junior designer at my studio, which doesn't make sense by any measure of usefulness. Teachers, especially in primary schools, are in a similar position. Then there's the work that keeps cities running — cleaning, security guards, delivery riders — which is paid like it's unskilled, when the city would actually stop within days without it. Farmers too. The pattern is clear: jobs where the value is obvious but the customer is the public instead of a company get paid badly.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Không nghi ngờ gì, đó là những công việc chăm sóc. Một người bạn làm y tá của tôi trực ca mười hai tiếng với những đứa trẻ bệnh nặng và kiếm được ít hơn một nhà thiết kế cấp thấp ở studio của tôi, điều này thật vô lý theo bất kỳ thước đo nào về mức độ hữu ích. Giáo viên, đặc biệt là ở bậc tiểu học, cũng ở tình cảnh tương tự. Rồi còn có những công việc giữ cho thành phố vận hành — lao công, bảo vệ, người giao hàng — được trả lương như thể đó là việc không cần kỹ năng, trong khi thành phố sẽ thực sự tê liệt chỉ trong vài ngày nếu thiếu họ. Nông dân cũng vậy. Quy luật rất rõ ràng: những công việc mà giá trị hiển nhiên nhưng khách hàng là công chúng chứ không phải một công ty, thì thường bị trả lương thấp.

    Vì sao đạt band này

    • FCwhich is paid like it's unskilled, when the city would actually stop within days without itThe comparison uses the informal 'like' and the plain verb 'stop'. The 7.0/7.5 versions replace 'like' with the more formal 'as if' and 'stop' with the stronger, more precise verb 'collapse', both clear upgrades.Phép so sánh dùng 'like' thông tục và động từ đơn giản 'stop'. Các phiên bản 7.0/7.5 thay 'like' bằng 'as if' trang trọng hơn và 'stop' bằng động từ mạnh, chính xác hơn 'collapse', cả hai đều là những nâng cấp rõ rệt.
    • LRwhich doesn't make sense by any measure of usefulnessThis is a workable but slightly flat evaluation. The 7.0 version softens it slightly to 'makes little sense', while 7.5 intensifies it to the more emphatic 'makes no sense', showing a wider range of evaluative precision across bands.Đây là một đánh giá khả dụng nhưng hơi bằng phẳng. Phiên bản band 7.0 làm dịu đi một chút thành 'makes little sense', trong khi band 7.5 nhấn mạnh hơn thành cụm dứt khoát hơn 'makes no sense', cho thấy biên độ chính xác trong cách đánh giá rộng hơn giữa các band.
    • GRAThen there's the work that keeps cities running — cleaning, security guards, delivery riders — which is paid like it's unskilled, when the city would actually stop within days without it.This sentence lists examples after a dash and then adds a 'when' clause. The 7.0/7.5 versions replace the general noun 'cleaning' with the more precise, technical term 'sanitation', a small but real lexical upgrade within the same structure.Câu này liệt kê ví dụ sau dấu gạch ngang rồi thêm một mệnh đề 'when'. Các phiên bản 7.0/7.5 thay danh từ chung chung 'cleaning' bằng thuật ngữ chính xác hơn 'sanitation', một nâng cấp từ vựng nhỏ nhưng thực chất trong cùng cấu trúc.
    Band 7.0

    Upgrades 'stop' to 'collapse' and adds the causal final clause 'because nobody profits from paying them well'.Nâng cấp 'stop' thành 'collapse', và thêm mệnh đề kết mang tính nhân quả 'because nobody profits from paying them well'.

    The caring jobs, without question. A nurse friend of mine works twelve-hour shifts with seriously ill children and earns less than a junior designer at my studio, which makes little sense by any measure of usefulness. Teachers, especially in primary schools, are in much the same position. Then there's the work that keeps cities running — sanitation, security guards, delivery riders — which gets paid as if it were unskilled, when the city would genuinely collapse within days without it. Farmers, too. The pattern is fairly clear: jobs where the value is obvious but the customer is the public rather than a company tend to get paid badly, because nobody profits from paying them well.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Không nghi ngờ gì, đó là những công việc chăm sóc. Một người bạn làm y tá của tôi trực ca mười hai tiếng với những đứa trẻ bệnh nặng và kiếm được ít hơn một nhà thiết kế cấp thấp ở studio của tôi, điều này khá vô lý theo bất kỳ thước đo nào về mức độ hữu ích. Giáo viên, đặc biệt là ở bậc tiểu học, cũng ở tình cảnh gần như tương tự. Rồi còn có những công việc giữ cho thành phố vận hành — vệ sinh môi trường, bảo vệ, người giao hàng — được trả lương như thể đó là việc không cần kỹ năng, trong khi thành phố sẽ thực sự sụp đổ chỉ trong vài ngày nếu thiếu họ. Nông dân cũng vậy. Quy luật khá rõ ràng: những công việc mà giá trị hiển nhiên nhưng khách hàng là công chúng chứ không phải một công ty, thường bị trả lương thấp, vì không ai được lợi từ việc trả lương cao cho họ.

    Vì sao đạt band này

    • FCThe pattern is fairly clear:The hedge 'fairly' softens the generalisation slightly, a natural spoken qualifier absent from the flatter 6.5 statement 'The pattern is clear'. The 7.5 version drops 'fairly' for a more confident, unhedged claim.Cách nói giảm nhẹ 'fairly' làm dịu đi phần nào khái quát này, một từ hạn định khẩu ngữ tự nhiên mà câu nói thẳng thừng hơn ở band 6.5 'The pattern is clear' không có. Phiên bản 7.5 bỏ 'fairly' để có một khẳng định tự tin, không giảm nhẹ.
    • LRthe city would genuinely collapse within days without itThe intensifier 'genuinely' plus the stronger verb 'collapse' makes this claim more forceful than the plain 6.5 phrase 'the city would actually stop'. The 7.5 version keeps 'collapse' but drops 'genuinely', relying on word order for emphasis instead.Từ nhấn mạnh 'genuinely' cộng với động từ mạnh hơn 'collapse' khiến khẳng định này mạnh mẽ hơn cụm đơn giản ở band 6.5 'the city would actually stop'. Phiên bản 7.5 giữ 'collapse' nhưng bỏ 'genuinely', thay vào đó dựa vào trật tự từ để nhấn mạnh.
    • GRAjobs where the value is obvious but the customer is the public rather than a company tend to get paid badly, because nobody profits from paying them wellThis sentence adds an explicit causal clause ('because nobody profits...') that the 6.5 version lacks entirely, giving a fuller explanation for the pattern rather than just stating it.Câu này thêm một mệnh đề nhân quả rõ ràng ('because nobody profits...') mà phiên bản band 6.5 hoàn toàn không có, đưa ra một lời giải thích đầy đủ hơn cho quy luật này thay vì chỉ nêu ra nó.
    Band 7.5

    Reorders the final city-collapse clause and drops the hedge 'fairly' for a more confident final generalisation.Sắp xếp lại mệnh đề cuối về việc thành phố sụp đổ, và bỏ cách nói giảm nhẹ 'fairly' để có khái quát cuối cùng tự tin hơn.

    The caring ones, without question. A nurse friend of mine works twelve-hour shifts with seriously ill children and earns less than a junior designer at my studio, which makes no sense by any measure of usefulness. Teachers, especially in primary schools, are in the same position. Then there's the work that keeps cities running — sanitation, security guards, delivery riders — which is paid as if it were unskilled when the city would collapse without it within days. Farmers, too. The pattern is clear: jobs where the value is obvious but the customer is the public rather than a company get paid badly, because nobody profits from paying them well.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Không nghi ngờ gì, đó là những công việc chăm sóc. Một người bạn làm y tá của tôi trực ca mười hai tiếng với những đứa trẻ bệnh nặng và kiếm được ít hơn một nhà thiết kế cấp thấp ở studio của tôi, điều này hoàn toàn vô lý theo bất kỳ thước đo nào về mức độ hữu ích. Giáo viên, đặc biệt là ở bậc tiểu học, cũng ở tình cảnh tương tự. Rồi còn có những công việc giữ cho thành phố vận hành — vệ sinh môi trường, bảo vệ, người giao hàng — được trả lương như thể đó là việc không cần kỹ năng, trong khi thành phố sẽ sụp đổ chỉ trong vài ngày nếu thiếu họ. Nông dân cũng vậy. Quy luật rất rõ ràng: những công việc mà giá trị hiển nhiên nhưng khách hàng là công chúng chứ không phải một công ty, thì bị trả lương thấp, vì không ai được lợi từ việc trả lương cao cho họ.

    Vì sao đạt band này

    • FCThe pattern is clear: jobs where the value is obvious but the customer is the public rather than a company get paid badly, because nobody profits from paying them well.This closing sentence states the generalisation and its cause in one unhedged, confident flow, without the softening 'fairly' used at 7.0 or the shorter, causeless version at 6.5.Câu kết này nêu khái quát và nguyên nhân của nó trong một mạch tự tin, không giảm nhẹ, không có từ làm dịu 'fairly' như ở band 7.0, cũng không phải phiên bản ngắn hơn, không có nguyên nhân như ở band 6.5.
    • LRwould collapse without it within daysThe word order here places 'without it' before the time phrase, a slightly more compact and natural-sounding arrangement than 7.0's 'would genuinely collapse within days without it', which needs the extra adverb 'genuinely' to carry similar force.Trật tự từ ở đây đặt 'without it' trước cụm chỉ thời gian, một cách sắp xếp gọn và nghe tự nhiên hơn một chút so với 'would genuinely collapse within days without it' ở band 7.0, vốn cần thêm trạng từ 'genuinely' để đạt lực tương đương.
    • GRAwhich is paid as if it were unskilled when the city would collapse without it within daysThe subjunctive 'as if it were' (rather than 'as if it is') is a more formally correct and controlled structure than the informal 'like it's unskilled' used at 6.5, and matches the register upgrade already present at 7.0.Thể giả định 'as if it were' (thay vì 'as if it is') là một cấu trúc chuẩn mực về ngữ pháp và kiểm soát tốt hơn so với cụm thông tục 'like it's unskilled' dùng ở band 6.5, khớp với sự nâng cấp văn phong đã có ở band 7.0.
  5. 5. What kinds of jobs are very well paid in your country?

    tháng 5–8/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    Closes with a plain causal statement rather than naming the two abstract underlying factors directly.Kết thúc bằng một khẳng định nhân quả đơn giản thay vì gọi tên trực tiếp hai yếu tố trừu tượng đằng sau.

    Anything close to foreign money or investment. A university friend of mine at an international bank in Ho Chi Minh City earns in one month roughly what my father earned in a whole year teaching, and she isn't unusual. Senior people in finance, real estate developers, executives at foreign-invested companies and some doctors in private hospitals are at the top. Technology is rising fast too — a good software engineer can now earn more than most professionals. Pilots and some civil-service jobs with, let's say, unofficial income are also well known. What links most of them is that they sit where a lot of money passes through.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Bất cứ thứ gì gần với tiền nước ngoài hay đầu tư nước ngoài. Một người bạn đại học của tôi làm ở một ngân hàng quốc tế tại Thành phố Hồ Chí Minh kiếm được trong một tháng gần bằng số tiền bố tôi kiếm được cả một năm dạy học, và cô ấy không phải là trường hợp cá biệt. Những người cấp cao trong ngành tài chính, các nhà phát triển bất động sản, giám đốc điều hành ở các công ty có vốn đầu tư nước ngoài và một số bác sĩ ở bệnh viện tư đứng ở tốp đầu. Công nghệ cũng đang tăng nhanh — một kỹ sư phần mềm giỏi giờ đây có thể kiếm nhiều hơn hầu hết các nghề chuyên môn khác. Phi công và một số vị trí công chức với, cứ nói thẳng là, thu nhập không chính thức cũng nổi tiếng theo hướng đó. Điểm chung của hầu hết những nghề này là chúng đều nằm ở nơi có dòng tiền lớn chảy qua.

    Vì sao đạt band này

    • FCWhat links most of them is that they sit where a lot of money passes through.The closing generalisation is expressed as a single simple clause introduced by 'that'. The 7.0/7.5 versions replace this with two named abstract nouns before a colon, 'scarcity and leverage', which frames the same idea more analytically.Khái quát kết thúc được diễn đạt bằng một mệnh đề đơn giản dẫn bởi 'that'. Các phiên bản 7.0/7.5 thay bằng hai danh từ trừu tượng được gọi tên trước dấu hai chấm, 'scarcity and leverage', đóng khung cùng ý tưởng đó mang tính phân tích hơn.
    • LRTechnology is rising fast tooThis is a plain, functional way of describing a trend. The 7.0/7.5 versions use the more dynamic, idiomatic verb 'climbing', which paints a slightly more vivid image of rapid upward movement.Đây là một cách diễn đạt xu hướng đơn giản, có tính chức năng. Các phiên bản 7.0/7.5 dùng động từ mang tính thành ngữ, sinh động hơn 'climbing', vẽ ra một hình ảnh sống động hơn một chút về sự đi lên nhanh chóng.
    • GRAa good software engineer can now earn more than most professionalsThis is a straightforward comparative sentence. The 7.0 version compresses the same idea into a single verb, 'out-earn', which is a more economical, single-word way of expressing the comparison.Đây là một câu so sánh trực diện. Phiên bản band 7.0 nén cùng ý tưởng đó thành một động từ duy nhất, 'out-earn', một cách diễn đạt so sánh tiết kiệm hơn, chỉ bằng một từ.
    Band 7.0

    Names the two abstract causes explicitly, 'scarcity and leverage', before explaining them with a colon.Gọi tên rõ ràng hai nguyên nhân trừu tượng, 'scarcity and leverage', trước khi giải thích bằng dấu hai chấm.

    Anything close to foreign money or capital, I'd say. A university friend of mine at an international bank in Ho Chi Minh City earns in a month roughly what my father earned in a year teaching, and she's not particularly unusual. Senior people in finance, real estate developers, executives at foreign-invested companies and some doctors in private hospitals sit at the top. Technology is climbing fast — a good software engineer can now out-earn most professionals. Pilots and certain civil-service positions with, let's say, informal income are also well known. What links most of them, honestly, is scarcity and leverage: they sit where large amounts of money pass through, and they take a slice.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi cho rằng bất cứ thứ gì gần với tiền hay vốn nước ngoài. Một người bạn đại học của tôi làm ở một ngân hàng quốc tế tại Thành phố Hồ Chí Minh kiếm được trong một tháng gần bằng số tiền bố tôi kiếm được cả một năm dạy học, và cô ấy không phải là trường hợp đặc biệt hiếm gặp. Những người cấp cao trong ngành tài chính, các nhà phát triển bất động sản, giám đốc điều hành ở các công ty có vốn đầu tư nước ngoài và một số bác sĩ ở bệnh viện tư đứng ở tốp đầu. Công nghệ đang leo nhanh — một kỹ sư phần mềm giỏi giờ đây có thể kiếm nhiều hơn hầu hết các nghề chuyên môn khác. Phi công và một số vị trí công chức với, cứ nói thẳng là, thu nhập không chính thức cũng nổi tiếng theo hướng đó. Thành thật mà nói, điểm chung của hầu hết những nghề này là sự khan hiếm và đòn bẩy: chúng nằm ở nơi có lượng tiền lớn chảy qua, và họ trích ra một phần cho mình.

    Vì sao đạt band này

    • FChonestly,This hedge is inserted mid-sentence just before the key generalisation, softening the claim in a natural spoken way the flatter 6.5 conclusion lacks. The 7.5 version removes this hedge for a more direct, confident final claim.Cách nói giảm nhẹ này được chèn giữa câu, ngay trước khái quát then chốt, làm mềm khẳng định theo cách khẩu ngữ tự nhiên mà kết luận thẳng thừng hơn ở band 6.5 không có. Phiên bản 7.5 bỏ cách nói giảm nhẹ này để có khẳng định cuối trực tiếp, tự tin hơn.
    • LRscarcity and leverageThis pair of precise abstract nouns names the underlying economic logic directly, a clear upgrade from the plain descriptive clause used at 6.5. The 7.5 answer reuses this exact pair, confirming it's already right for the top band.Cặp danh từ trừu tượng chính xác này gọi tên trực tiếp logic kinh tế đằng sau, một sự nâng cấp rõ rệt từ mệnh đề mô tả đơn giản dùng ở band 6.5. Câu trả lời ở band 7.5 dùng lại y hệt cặp từ này, xác nhận nó đã phù hợp với band cao nhất.
    • GRAa good software engineer can now out-earn most professionalsThe single compound verb 'out-earn' replaces the fuller comparative structure used at 6.5 ('can now earn more than'), a more economical piece of grammar that packs comparison directly into the verb.Động từ ghép duy nhất 'out-earn' thay thế cho cấu trúc so sánh đầy đủ hơn dùng ở band 6.5 ('can now earn more than'), một cấu trúc ngữ pháp tiết kiệm hơn, đóng gói sự so sánh trực tiếp vào động từ.
    Band 7.5

    Drops the hedge used at 7.0, presenting the same abstract analysis with direct confidence.Bỏ cách nói giảm nhẹ dùng ở band 7.0, trình bày cùng phân tích trừu tượng đó với sự tự tin trực tiếp.

    Anything close to foreign money or capital. A university friend of mine at an international bank in Ho Chi Minh City earns in a month roughly what my father earned in a year teaching, and she's not unusual. Senior people in finance, real estate developers, executives at foreign-invested companies and some doctors in private hospitals are at the top. Technology is climbing fast — a good software engineer can now earn more than most professionals. Pilots and certain civil-service positions with, let's say, informal income are also well known. What links most of them is scarcity and leverage: they sit where large amounts of money pass through, and they take a slice.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Bất cứ thứ gì gần với tiền hay vốn nước ngoài. Một người bạn đại học của tôi làm ở một ngân hàng quốc tế tại Thành phố Hồ Chí Minh kiếm được trong một tháng gần bằng số tiền bố tôi kiếm được cả một năm dạy học, và cô ấy không phải là trường hợp cá biệt. Những người cấp cao trong ngành tài chính, các nhà phát triển bất động sản, giám đốc điều hành ở các công ty có vốn đầu tư nước ngoài và một số bác sĩ ở bệnh viện tư đứng ở tốp đầu. Công nghệ đang leo nhanh — một kỹ sư phần mềm giỏi giờ đây có thể kiếm nhiều hơn hầu hết các nghề chuyên môn khác. Phi công và một số vị trí công chức với, cứ nói thẳng là, thu nhập không chính thức cũng nổi tiếng theo hướng đó. Điểm chung của hầu hết những nghề này là sự khan hiếm và đòn bẩy: chúng nằm ở nơi có lượng tiền lớn chảy qua, và họ trích ra một phần cho mình.

    Vì sao đạt band này

    • FCWhat links most of them is scarcity and leverage: they sit where large amounts of money pass through, and they take a slice.This sentence states the analytical claim and its explanation directly, without the mid-sentence hedge 'honestly' used at 7.0, giving the conclusion more unhedged authority while keeping the same content.Câu này nêu khẳng định mang tính phân tích và lời giải thích của nó một cách trực tiếp, không dùng cách nói giảm nhẹ giữa câu 'honestly' như ở band 7.0, mang lại cho kết luận uy lực không bị giảm nhẹ trong khi vẫn giữ nguyên nội dung.
    • LRthey take a sliceThis is a vivid, idiomatic closing image for profiting from a flow of money, shared with 7.0 but landing with more weight here since it isn't preceded by a softening hedge.Đây là một hình ảnh kết thúc sống động, mang tính thành ngữ để nói về việc trục lợi từ dòng tiền, dùng chung với band 7.0 nhưng ở đây có sức nặng hơn vì không đứng sau cách nói giảm nhẹ nào.
    • GRAa good software engineer can now earn more than most professionalsThis reverts to the fuller comparative structure rather than 7.0's compressed verb 'out-earn', which is arguably a deliberate, slightly more formal choice suited to the analytical tone of the rest of this band's answer.Câu này quay lại dùng cấu trúc so sánh đầy đủ hơn thay vì động từ nén lại 'out-earn' ở band 7.0, có thể coi là một lựa chọn có chủ đích, trang trọng hơn một chút, phù hợp với giọng điệu phân tích của phần còn lại trong câu trả lời của band này.
  6. 6. How have working conditions changed over the years?

    tháng 5–8/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    Ends the answer on the father/phone contrast without drawing an explicit final generalisation about the trade-off.Kết thúc câu trả lời ở sự đối lập bố/điện thoại mà không đưa ra một khái quát cuối cùng rõ ràng về sự đánh đổi.

    Hugely different, in my family within just one generation. My father worked six days a week for most of his life, often without a written contract, and paid holiday only came along when he was already in his forties. I work five days, two of them from home, with health insurance and a contract a lawyer could actually read. Safety has improved a lot in factories and construction, though not everywhere. What's got worse, I think, is the boundary between work and life — my father's work ended when he left the building, but mine follows me home on my phone.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Khác biệt rất lớn, ngay trong gia đình tôi chỉ trong vòng một thế hệ. Bố tôi làm việc sáu ngày một tuần trong phần lớn cuộc đời, thường không có hợp đồng bằng văn bản, và ngày nghỉ có lương chỉ xuất hiện khi ông đã ngoài bốn mươi. Tôi làm việc năm ngày, hai trong số đó làm ở nhà, có bảo hiểm y tế và một bản hợp đồng mà một luật sư thực sự có thể đọc hiểu được. An toàn lao động đã được cải thiện nhiều ở các nhà máy và công trường xây dựng, dù không phải ở mọi nơi. Điều tôi nghĩ đã trở nên tệ hơn là ranh giới giữa công việc và cuộc sống — công việc của bố tôi kết thúc khi ông rời khỏi tòa nhà, còn công việc của tôi thì theo tôi về nhà qua chiếc điện thoại.

    Vì sao đạt band này

    • FCWhat's got worse, I think, is the boundary between work and lifeThe hedge 'I think' plus the spelled-out phrase 'between work and life' is clear but slightly wordy. The 7.0/7.5 versions replace 'I think' with 'I'd argue' and drop the explanatory phrase, letting the colon and example carry the meaning instead.Cách nói giảm nhẹ 'I think' cộng với cụm được viết đầy đủ 'between work and life' rõ ràng nhưng hơi dài dòng. Các phiên bản 7.0/7.5 thay 'I think' bằng 'I'd argue' và bỏ cụm giải thích này, để dấu hai chấm và ví dụ tự truyền tải ý nghĩa.
    • LRHugely differentThis is a plain, general opening adverb-adjective pair. The 7.0/7.5 versions replace it with the single, stronger adverb 'Enormously', which is more economical and slightly more formal in register.Đây là một cặp trạng từ-tính từ mở đầu đơn giản, chung chung. Các phiên bản 7.0/7.5 thay bằng một trạng từ mạnh hơn, duy nhất 'Enormously', tiết kiệm hơn và văn phong trang trọng hơn một chút.
    • GRAmy father's work ended when he left the building, but mine follows me home on my phoneThis final contrast is joined with the simple coordinator 'but'. The 7.0/7.5 versions replace 'but' with 'and', relying on the parallel structure itself to signal contrast, plus they add a further summarising sentence afterwards that this version lacks.Sự đối lập cuối này được nối bằng liên từ đẳng lập đơn giản 'but'. Các phiên bản 7.0/7.5 thay 'but' bằng 'and', dựa vào chính cấu trúc song song để báo hiệu sự đối lập, đồng thời thêm một câu tổng kết nữa mà phiên bản này không có.
    Band 7.0

    Adds an explicit summarising sentence at the end: 'So conditions are physically far better and mentally somewhat worse'.Thêm một câu tổng kết rõ ràng ở cuối: 'So conditions are physically far better and mentally somewhat worse'.

    Enormously, in my family within one generation. My father worked six days a week for most of his life, often without a written contract, and the idea of paid holiday arrived when he was already in his forties. I work five days, two of them from home, with health insurance and a contract a lawyer could genuinely read. Safety has improved hugely in factories and construction, though not everywhere. What's got worse, I'd argue, is the boundary: my father's work ended the moment he left the building, and mine follows me home on a phone. So conditions are physically far better and mentally somewhat worse.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Khác biệt rất lớn, ngay trong gia đình tôi chỉ trong vòng một thế hệ. Bố tôi làm việc sáu ngày một tuần trong phần lớn cuộc đời, thường không có hợp đồng bằng văn bản, và khái niệm ngày nghỉ có lương chỉ xuất hiện khi ông đã ngoài bốn mươi. Tôi làm việc năm ngày, hai trong số đó làm ở nhà, có bảo hiểm y tế và một bản hợp đồng mà một luật sư thực sự có thể đọc hiểu được. An toàn lao động đã được cải thiện rất nhiều ở các nhà máy và công trường xây dựng, dù không phải ở mọi nơi. Điều tôi cho là đã trở nên tệ hơn là ranh giới đó: công việc của bố tôi kết thúc ngay khoảnh khắc ông rời khỏi tòa nhà, còn công việc của tôi thì theo tôi về nhà qua chiếc điện thoại. Vậy nên điều kiện làm việc về mặt thể chất tốt hơn hẳn, còn về mặt tinh thần thì phần nào tệ hơn.

    Vì sao đạt band này

    • FCI'd argue,This hedge is more confident and analytical than the plainer 6.5 hedge 'I think', signalling a considered judgement rather than a simple opinion. The 7.5 version keeps this exact hedge, showing it already suits the higher bands.Cách nói giảm nhẹ này tự tin và mang tính phân tích hơn cách nói giảm nhẹ đơn giản hơn ở band 6.5 'I think', báo hiệu một nhận định đã được cân nhắc kỹ chứ không chỉ là một ý kiến đơn thuần. Phiên bản 7.5 giữ nguyên cách nói giảm nhẹ này, cho thấy nó đã phù hợp với các band cao hơn.
    • LRa contract a lawyer could genuinely readThe intensifier 'genuinely' sharpens the contrast with the father's undocumented work more than the plain 6.5 phrase 'a contract a lawyer could actually read', with 'genuinely' carrying slightly more formal weight than 'actually'.Từ nhấn mạnh 'genuinely' làm sắc nét sự đối lập với công việc không có giấy tờ của người bố hơn so với cụm đơn giản ở band 6.5 'a contract a lawyer could actually read', với 'genuinely' mang trọng lượng trang trọng hơn một chút so với 'actually'.
    • GRASo conditions are physically far better and mentally somewhat worse.This additional closing sentence draws an explicit generalisation from the examples given, a structural move the 6.5 answer doesn't make, instead ending on the example itself without stating the broader conclusion.Câu kết bổ sung này rút ra một khái quát rõ ràng từ những ví dụ đã nêu, một bước cấu trúc mà câu trả lời band 6.5 không thực hiện, thay vào đó kết thúc ngay ở ví dụ mà không nêu kết luận rộng hơn.
    Band 7.5

    Extends the closing generalisation with a further clause naming what the 'new fights' are actually about.Mở rộng khái quát kết thúc bằng một mệnh đề nữa, gọi tên chính xác 'những cuộc đấu tranh mới' thực sự là về điều gì.

    Enormously, in my family within one generation. My father worked six days a week for most of his life, often without a written contract, and the idea of paid holiday arrived when he was already in his forties. I work five days, two of them from home, with health insurance and a contract that a lawyer could read. Safety has improved hugely in factories and construction, though not everywhere. What's got worse, I'd argue, is the boundary: my father's work ended when he left the building, and mine follows me home on a phone. So conditions are physically far better and mentally somewhat worse, and the new fights are about time rather than safety.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Khác biệt rất lớn, ngay trong gia đình tôi chỉ trong vòng một thế hệ. Bố tôi làm việc sáu ngày một tuần trong phần lớn cuộc đời, thường không có hợp đồng bằng văn bản, và khái niệm ngày nghỉ có lương chỉ xuất hiện khi ông đã ngoài bốn mươi. Tôi làm việc năm ngày, hai trong số đó làm ở nhà, có bảo hiểm y tế và một bản hợp đồng mà một luật sư có thể đọc hiểu được. An toàn lao động đã được cải thiện rất nhiều ở các nhà máy và công trường xây dựng, dù không phải ở mọi nơi. Điều tôi cho là đã trở nên tệ hơn là ranh giới đó: công việc của bố tôi kết thúc khi ông rời khỏi tòa nhà, còn công việc của tôi thì theo tôi về nhà qua chiếc điện thoại. Vậy nên điều kiện làm việc về mặt thể chất tốt hơn hẳn, còn về mặt tinh thần thì phần nào tệ hơn, và những cuộc đấu tranh mới giờ đây xoay quanh thời gian chứ không còn là an toàn nữa.

    Vì sao đạt band này

    • FCand the new fights are about time rather than safetyThis final clause extends the closing generalisation beyond where 7.0 stops, adding a further precise claim about the nature of modern workplace conflict that neither lower band includes.Mệnh đề kết này mở rộng khái quát kết thúc ra ngoài chỗ mà band 7.0 dừng lại, thêm một khẳng định chính xác nữa về bản chất của xung đột nơi làm việc hiện đại mà cả hai band thấp hơn đều không có.
    • LRa contract that a lawyer could readThe relative pronoun 'that' is used here in a slightly more formal, complete relative clause than 7.0's reduced version 'a contract a lawyer could genuinely read', showing a marginal grammatical formality upgrade even without a new intensifier.Đại từ quan hệ 'that' được dùng ở đây trong một mệnh đề quan hệ trang trọng và đầy đủ hơn một chút so với phiên bản rút gọn ở band 7.0 'a contract a lawyer could genuinely read', cho thấy một sự nâng cấp nhỏ về mức độ trang trọng ngữ pháp dù không có từ nhấn mạnh mới.
    • GRASo conditions are physically far better and mentally somewhat worse, and the new fights are about time rather than safety.This sentence adds a second coordinated clause after the one used at 7.0, extending the same summarising sentence with a further specific claim rather than stopping at the general observation.Câu này thêm một mệnh đề song song thứ hai sau mệnh đề dùng ở band 7.0, mở rộng cùng câu tổng kết đó bằng một khẳng định cụ thể hơn thay vì dừng lại ở nhận xét chung chung.
  7. 7. What could secondary or high schools do to better prepare students for work?

    tháng 5–8/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    Lists the missing workplace skills with a plain 'like' clause rather than a colon-introduced list.Liệt kê những kỹ năng nơi làm việc còn thiếu bằng mệnh đề 'like' đơn giản thay vì một danh sách dẫn bằng dấu hai chấm.

    Put students into real workplaces, even for a short time. The single most useful thing my school did was send us to a workplace for a week — I spent mine in a print shop — and that one week taught me more about deadlines, customers and being useful than a whole year of careers lessons. Schools could also teach the things every job needs and no subject covers, like writing an email, presenting an idea, and working with someone lazy. Bringing in ordinary workers to talk honestly would help too, since students usually only hear from the successful ones. And letting students fail safely at something real prepares them better than any exam.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Đưa học sinh vào những nơi làm việc thực sự, dù chỉ trong thời gian ngắn. Điều hữu ích nhất mà trường tôi từng làm là gửi chúng tôi đến một nơi làm việc trong một tuần — tôi đã đến một xưởng in — và tuần đó dạy tôi nhiều hơn về hạn chót, khách hàng và việc trở nên hữu ích so với cả một năm học về hướng nghiệp. Các trường cũng có thể dạy những thứ mọi công việc đều cần mà không môn học nào bao quát, như viết email, trình bày một ý tưởng, và làm việc cùng một người lười biếng. Mời những người lao động bình thường đến nói chuyện thẳng thắn cũng sẽ hữu ích, vì học sinh thường chỉ nghe được câu chuyện từ những người thành công. Và việc để học sinh thất bại một cách an toàn ở một điều gì đó thực sự chuẩn bị cho các em tốt hơn bất kỳ kỳ thi nào.

    Vì sao đạt band này

    • FCSchools could also teach the things every job needs and no subject covers, like writing an email, presenting an idea, and working with someone lazy.The examples are introduced with the informal connector 'like'. The 7.0/7.5 versions replace this with a colon, a more formal and economical way of presenting a list that follows a general claim.Các ví dụ được dẫn vào bằng liên từ thông tục 'like'. Các phiên bản 7.0/7.5 thay bằng dấu hai chấm, một cách trang trọng và tiết kiệm hơn để trình bày một danh sách theo sau một khẳng định chung.
    • LRBringing in ordinary workers to talk honestly would help tooThis is a workable but slightly blunt phrase. The 7.0/7.5 versions expand it to 'people with ordinary jobs' / 'people who do ordinary jobs', which reads as a more natural, less compressed description.Đây là một cụm từ khả dụng nhưng hơi cộc. Các phiên bản 7.0/7.5 mở rộng thành 'people with ordinary jobs' / 'people who do ordinary jobs', đọc lên là một mô tả tự nhiên hơn, ít bị nén hơn.
    • GRAthat one week taught me more about deadlines, customers and being useful than a whole year of careers lessonsThis comparative sentence is complete but relatively plain. The 7.0 version extends it with the added phrase 'than a whole year of careers lessons ever did', using 'ever did' for emphasis, a slightly more idiomatic comparative structure.Câu so sánh này đầy đủ nhưng tương đối đơn giản. Phiên bản band 7.0 mở rộng bằng cụm thêm vào 'than a whole year of careers lessons ever did', dùng 'ever did' để nhấn mạnh, một cấu trúc so sánh mang tính thành ngữ hơn một chút.
    Band 7.0

    Uses a colon to introduce the list of missing skills and adds emphatic 'ever did' to the closing comparison.Dùng dấu hai chấm để dẫn vào danh sách kỹ năng còn thiếu, và thêm 'ever did' mang tính nhấn mạnh vào phép so sánh kết thúc.

    Put students into real workplaces, even briefly. The single most useful thing my school did was send us to a workplace for a week — I spent mine in a print shop — and that one week taught me more about deadlines, customers and being useful than a whole year of careers lessons ever did. Beyond that, schools could teach the things every job needs and no subject covers: writing an email, presenting an idea, working in a group that includes someone lazy. Bringing in people with ordinary jobs to talk honestly would help too, since students usually only hear from the successful. And letting students fail at something with real consequences, safely, prepares them far better than any exam.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Đưa học sinh vào những nơi làm việc thực sự, dù chỉ trong thời gian ngắn. Điều hữu ích nhất mà trường tôi từng làm là gửi chúng tôi đến một nơi làm việc trong một tuần — tôi đã đến một xưởng in — và tuần đó dạy tôi nhiều hơn về hạn chót, khách hàng và việc trở nên hữu ích so với những gì cả một năm học về hướng nghiệp từng làm được. Ngoài ra, các trường có thể dạy những thứ mọi công việc đều cần mà không môn học nào bao quát: viết email, trình bày một ý tưởng, làm việc trong một nhóm có người lười biếng. Mời những người làm công việc bình thường đến nói chuyện thẳng thắn cũng sẽ hữu ích, vì học sinh thường chỉ nghe được câu chuyện từ những người thành công. Và việc để học sinh thất bại một cách an toàn ở một điều gì đó có hậu quả thực sự chuẩn bị cho các em tốt hơn hẳn bất kỳ kỳ thi nào.

    Vì sao đạt band này

    • FCBeyond that,This connector signals a shift to a new category of suggestion more formally than the plain 6.5 connector 'also', giving the answer a clearer sense of structure between its two main points.Liên từ này báo hiệu sự chuyển sang một nhóm đề xuất mới trang trọng hơn liên từ đơn giản 'also' ở band 6.5, mang lại cho câu trả lời cảm giác cấu trúc rõ ràng hơn giữa hai luận điểm chính.
    • LRpeople with ordinary jobs to talk honestlyThis phrase is a more natural expansion of the compressed 6.5 phrase 'ordinary workers', giving the noun phrase a fuller, more idiomatic shape. The 7.5 answer varies this again slightly to 'people who do ordinary jobs', showing continued refinement at the top band.Cụm từ này là một sự mở rộng tự nhiên hơn của cụm bị nén ở band 6.5 'ordinary workers', mang lại cho cụm danh từ này hình dạng đầy đủ, mang tính thành ngữ hơn. Câu trả lời ở band 7.5 lại biến đổi nhẹ thành 'people who do ordinary jobs', cho thấy sự trau chuốt liên tục ở band cao nhất.
    • GRAthan a whole year of careers lessons ever didThe addition of 'ever did' after the comparative intensifies the claim through a kind of echo structure, a more sophisticated device than the plain comparison at 6.5, which stops at 'than a whole year of careers lessons'.Việc thêm 'ever did' sau cấu trúc so sánh làm tăng cường khẳng định thông qua một kiểu cấu trúc vọng lại, một thủ pháp tinh vi hơn so với phép so sánh đơn giản ở band 6.5, vốn dừng lại ở 'than a whole year of careers lessons'.
    Band 7.5

    Extends the colon-introduced list with a fourth item, 'handling money', going further than 7.0's three-item list.Mở rộng danh sách dẫn bằng dấu hai chấm với mục thứ tư, 'handling money', đi xa hơn danh sách ba mục ở band 7.0.

    Put students in real workplaces, even briefly. The single most useful thing my school did was send us to a workplace for a week — I spent mine in a print shop — and that one week taught me more about deadlines, customers and being useful than a year of careers lessons. Beyond that, schools could teach the things every job needs and no subject covers: writing an email, presenting an idea, working in a group that includes someone lazy, handling money. Bringing in people who do ordinary jobs to talk honestly would help, since students only ever hear from the successful. And letting students fail at something with real consequences, safely, prepares them better than any exam.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Đưa học sinh vào những nơi làm việc thực sự, dù chỉ trong thời gian ngắn. Điều hữu ích nhất mà trường tôi từng làm là gửi chúng tôi đến một nơi làm việc trong một tuần — tôi đã đến một xưởng in — và tuần đó dạy tôi nhiều hơn về hạn chót, khách hàng và việc trở nên hữu ích so với một năm học về hướng nghiệp. Ngoài ra, các trường có thể dạy những thứ mọi công việc đều cần mà không môn học nào bao quát: viết email, trình bày một ý tưởng, làm việc trong một nhóm có người lười biếng, quản lý tiền bạc. Mời những người làm công việc bình thường đến nói chuyện thẳng thắn sẽ hữu ích, vì học sinh vốn dĩ chỉ nghe được câu chuyện từ những người thành công. Và việc để học sinh thất bại một cách an toàn ở một điều gì đó có hậu quả thực sự chuẩn bị cho các em tốt hơn bất kỳ kỳ thi nào.

    Vì sao đạt band này

    • FCwriting an email, presenting an idea, working in a group that includes someone lazy, handling moneyThis four-item list extends one step beyond 7.0's three-item version of the same list, adding 'handling money' as a further concrete, practical skill.Danh sách bốn mục này mở rộng thêm một bước so với phiên bản danh sách ba mục cùng loại ở band 7.0, thêm 'handling money' như một kỹ năng thực tế, cụ thể nữa.
    • LRpeople who do ordinary jobs to talk honestlyThis is a slightly more natural, idiomatic phrasing than 7.0's 'people with ordinary jobs', using the verb 'do' to describe the relationship between a person and their job more directly.Đây là một cách diễn đạt tự nhiên, mang tính thành ngữ hơn một chút so với 'people with ordinary jobs' ở band 7.0, dùng động từ 'do' để mô tả trực tiếp hơn mối quan hệ giữa một người và công việc của họ.
    • GRAthat one week taught me more about deadlines, customers and being useful than a year of careers lessonsThis drops the intensifying 'ever did' used at 7.0, relying instead on the plain comparative alone, which suggests a slightly more restrained, controlled register appropriate to the calmer tone of this band's closing paragraph.Câu này bỏ 'ever did' mang tính nhấn mạnh dùng ở band 7.0, thay vào đó chỉ dựa vào phép so sánh đơn giản, gợi ý một văn phong kiềm chế, kiểm soát tốt hơn một chút, phù hợp với giọng điệu điềm tĩnh hơn của đoạn kết ở band này.
  8. 8. Why do some jobs have a higher status now than they did in the past?

    tháng 5–8/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    Uses the noun phrase 'being seen' rather than the more precise noun 'visibility' in the opening summary.Dùng cụm danh từ 'being seen' thay vì danh từ chính xác hơn 'visibility' trong phần tóm tắt mở đầu.

    Money and being seen, mostly. When I was small, cooking for a living was a job people just fell into; now every second young person in Da Nang wants to be a chef, because chefs are on television and their restaurants are on social media. Software developers went through the same change once people saw how much they earned. Some jobs became higher status because they became rare and skilled — a good plumber is now hard to find and gets paid well. Society's values also changed: jobs connected to health, sustainability or creativity now get a respect they didn't use to have.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Chủ yếu là tiền và việc được nhìn thấy. Khi tôi còn nhỏ, nấu ăn kiếm sống là một công việc người ta chỉ tình cờ rơi vào; giờ đây cứ hai bạn trẻ ở Đà Nẵng thì có một người muốn làm đầu bếp, vì các đầu bếp xuất hiện trên truyền hình và nhà hàng của họ có mặt trên mạng xã hội. Các lập trình viên cũng từng trải qua sự thay đổi tương tự một khi người ta thấy họ kiếm được bao nhiêu tiền. Một số công việc trở nên có địa vị cao hơn vì chúng trở nên khan hiếm và đòi hỏi kỹ năng — một thợ sửa ống nước giỏi bây giờ rất khó tìm và được trả lương cao. Giá trị của xã hội cũng thay đổi: những công việc liên quan đến sức khỏe, tính bền vững hay sự sáng tạo giờ đây nhận được sự tôn trọng mà trước đây chúng chưa từng có.

    Vì sao đạt band này

    • FCMoney and being seen, mostly.The opening summary uses the verb phrase 'being seen', which is functional but less precise than a single abstract noun. The 7.0/7.5 versions replace this with 'visibility', a tighter and more formal noun that matches the register of the rest of the answer.Phần tóm tắt mở đầu dùng cụm động từ 'being seen', có tính chức năng nhưng kém chính xác hơn một danh từ trừu tượng duy nhất. Các phiên bản 7.0/7.5 thay bằng 'visibility', một danh từ chặt chẽ và trang trọng hơn, khớp với văn phong của phần còn lại trong câu trả lời.
    • LRgets paid wellThis is a plain, general verb phrase. The 7.0/7.5 versions replace it with the more precise, slightly formal phrase 'paid accordingly', which more directly links the pay to the scarcity just described.Đây là một cụm động từ đơn giản, chung chung. Các phiên bản 7.0/7.5 thay bằng cụm chính xác, hơi trang trọng hơn 'paid accordingly', liên hệ trực tiếp hơn giữa mức lương và sự khan hiếm vừa được mô tả.
    • GRASociety's values also changed: jobs connected to health, sustainability or creativity now get a respect they didn't use to have.This sentence uses the plain verb phrase 'didn't use to have'. The 7.0/7.5 versions replace this with the fuller, more explicit clause 'didn't have when the priority was simply a stable government salary', adding a precise historical contrast within the same sentence.Câu này dùng cụm động từ đơn giản 'didn't use to have'. Các phiên bản 7.0/7.5 thay bằng mệnh đề đầy đủ, rõ ràng hơn 'didn't have when the priority was simply a stable government salary', thêm vào một sự đối lập lịch sử chính xác trong cùng một câu.
    Band 7.0

    Adds a precise historical contrast at the end of the values sentence, naming what the old priority actually was.Thêm một sự đối lập lịch sử chính xác vào cuối câu về giá trị, gọi tên chính xác ưu tiên cũ thực sự là gì.

    Money and visibility, mostly. When I was small, cooking for a living was a job people simply fell into; now every second young person in Da Nang wants to be a chef, because chefs are on television and their restaurants are all over social media. Software developers went through the same shift once it became clear how much they earned. Some jobs gained status because they became rare and skilled — a good plumber is now genuinely hard to find and paid accordingly. And society's values shifted: jobs connected to health, sustainability or creativity now carry a respect they didn't have when the priority was simply a stable government salary.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Chủ yếu là tiền và mức độ được biết đến. Khi tôi còn nhỏ, nấu ăn kiếm sống là một công việc người ta đơn giản là tình cờ rơi vào; giờ đây cứ hai bạn trẻ ở Đà Nẵng thì có một người muốn làm đầu bếp, vì các đầu bếp xuất hiện trên truyền hình và nhà hàng của họ tràn ngập trên mạng xã hội. Các lập trình viên cũng từng trải qua sự chuyển đổi tương tự một khi người ta thấy rõ họ kiếm được bao nhiêu tiền. Một số công việc có địa vị cao hơn vì chúng trở nên khan hiếm và đòi hỏi kỹ năng — một thợ sửa ống nước giỏi bây giờ thực sự rất khó tìm và được trả lương tương xứng. Và giá trị của xã hội đã chuyển đổi: những công việc liên quan đến sức khỏe, tính bền vững hay sự sáng tạo giờ đây mang theo một sự tôn trọng mà chúng chưa từng có khi ưu tiên hàng đầu của người ta chỉ đơn giản là một mức lương nhà nước ổn định.

    Vì sao đạt band này

    • FCAnd society's values shifted:The connector 'And' plus the more formal verb 'shifted' (replacing 6.5's 'also changed') signals the final point slightly more smoothly, setting up the colon-led explanation that follows.Liên từ 'And' cộng với động từ trang trọng hơn 'shifted' (thay cho 'also changed' ở band 6.5) báo hiệu ý cuối cùng mượt mà hơn một chút, dọn đường cho phần giải thích dẫn bằng dấu hai chấm theo sau.
    • LRvisibilityThis single abstract noun is a more precise, economical upgrade from the 6.5 verb phrase 'being seen'. It's reused identically at 7.5, confirming it already fits the higher bands.Danh từ trừu tượng duy nhất này là một nâng cấp chính xác, tiết kiệm hơn từ cụm động từ ở band 6.5 'being seen'. Nó được dùng lại y hệt ở band 7.5, xác nhận nó đã phù hợp với các band cao hơn.
    • GRAthey didn't have when the priority was simply a stable government salaryThis clause adds a specific historical contrast that the 6.5 version lacks entirely, explaining exactly what values used to prioritise instead of just asserting that they've changed.Mệnh đề này thêm vào một sự đối lập lịch sử cụ thể mà phiên bản band 6.5 hoàn toàn không có, giải thích chính xác giá trị trước đây từng ưu tiên điều gì thay vì chỉ khẳng định rằng chúng đã thay đổi.
    Band 7.5

    Adds a final aphoristic sentence, 'Status follows the money and the cameras, in that order', summarising the whole answer.Thêm một câu mang tính châm ngôn ở cuối, 'Status follows the money and the cameras, in that order', tóm tắt toàn bộ câu trả lời.

    Money and visibility, mostly. When I was small, cooking for a living was a job people fell into; now every second young person in Da Nang wants to be a chef, because chefs are on television and their restaurants are on social media. Software developers went through the same shift once it became clear how much they earned. Some jobs gained status because they became rare and skilled — a good plumber is now hard to find and paid accordingly. And society's values shifted: jobs connected to health, sustainability or creativity carry a respect they didn't have when the priority was simply a stable government salary. Status follows the money and the cameras, in that order.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Chủ yếu là tiền và mức độ được biết đến. Khi tôi còn nhỏ, nấu ăn kiếm sống là một công việc người ta tình cờ rơi vào; giờ đây cứ hai bạn trẻ ở Đà Nẵng thì có một người muốn làm đầu bếp, vì các đầu bếp xuất hiện trên truyền hình và nhà hàng của họ có mặt trên mạng xã hội. Các lập trình viên cũng từng trải qua sự chuyển đổi tương tự một khi người ta thấy rõ họ kiếm được bao nhiêu tiền. Một số công việc có địa vị cao hơn vì chúng trở nên khan hiếm và đòi hỏi kỹ năng — một thợ sửa ống nước giỏi bây giờ rất khó tìm và được trả lương tương xứng. Và giá trị của xã hội đã chuyển đổi: những công việc liên quan đến sức khỏe, tính bền vững hay sự sáng tạo mang theo một sự tôn trọng mà chúng chưa từng có khi ưu tiên hàng đầu chỉ đơn giản là một mức lương nhà nước ổn định. Địa vị đi theo đồng tiền và ống kính máy quay, theo đúng thứ tự đó.

    Vì sao đạt band này

    • FCStatus follows the money and the cameras, in that order.This closing aphorism condenses the entire answer into one memorable, structured sentence, a device neither the 6.5 nor the 7.0 answer includes, giving the response a stronger sense of a deliberate rhetorical close.Câu châm ngôn kết thúc này cô đọng toàn bộ câu trả lời thành một câu duy nhất, dễ nhớ và có cấu trúc, một thủ pháp mà cả câu trả lời band 6.5 lẫn 7.0 đều không có, mang lại cho câu trả lời cảm giác về một cái kết tu từ có chủ ý rõ rệt hơn.
    • LRthe camerasThis metonymic use of 'cameras' to represent media visibility is more vivid and economical than the abstract noun 'visibility' used earlier in the same answer, showing a wider stylistic range within one response.Cách dùng hoán dụ 'cameras' để chỉ mức độ hiển thị trên truyền thông sống động và tiết kiệm hơn danh từ trừu tượng 'visibility' dùng trước đó trong cùng câu trả lời, cho thấy biên độ phong cách rộng hơn trong một câu trả lời.
    • GRAStatus follows the money and the cameras, in that order.The phrase 'in that order' functions as a compact appositive modifying the whole preceding clause, a more sophisticated closing device than the plain final sentences used at 6.5 and 7.0, which end on the values point without this extra layer of commentary.Cụm từ 'in that order' hoạt động như một cụm đồng vị cô đọng bổ nghĩa cho toàn bộ mệnh đề trước đó, một thủ pháp kết thúc tinh vi hơn so với các câu kết đơn giản dùng ở band 6.5 và 7.0, vốn kết thúc ở điểm về giá trị xã hội mà không có tầng bình luận bổ sung này.
  9. 9. Do you agree or disagree that young people should not earn as much as older people?

    tháng 5–8/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    Introduces the counter-argument with a plain colon after a short lead-in sentence, 'There is one reasonable version of the argument:'.Dẫn vào lập luận phản biện bằng dấu hai chấm đơn giản sau một câu mở ngắn, 'There is one reasonable version of the argument:'.

    I disagree, as a general rule. At my studio, a former receptionist who taught herself to code now earns more than a colleague fifteen years older, because she's better at the job, and nobody serious thinks that's wrong. Pay should follow value and responsibility, not age. There is one reasonable version of the argument: older workers usually have more experience, more dependents and more to lose, and experience is often worth paying for. But that's a reason to pay experience, not birthdays. Systems that pay purely by seniority tend to push out ambitious young people and keep unmotivated older ones.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Nói chung tôi không đồng ý. Ở studio của tôi, một cựu nhân viên lễ tân tự học lập trình giờ kiếm được nhiều hơn một đồng nghiệp lớn tuổi hơn cô ấy mười lăm tuổi, vì cô ấy giỏi việc hơn, và không ai nghiêm túc lại nghĩ điều đó là sai. Lương nên đi theo giá trị và trách nhiệm, chứ không phải tuổi tác. Có một phiên bản hợp lý của lập luận đó: người lao động lớn tuổi thường có nhiều kinh nghiệm hơn, nhiều người phụ thuộc hơn và có nhiều thứ để mất hơn, mà kinh nghiệm thường đáng để trả tiền. Nhưng đó là lý do để trả tiền cho kinh nghiệm, không phải cho ngày sinh. Những hệ thống trả lương thuần túy theo thâm niên có xu hướng đẩy những người trẻ đầy tham vọng ra ngoài và giữ lại những người lớn tuổi thiếu động lực.

    Vì sao đạt band này

    • FCThere is one reasonable version of the argument:This lead-in uses the number word 'one' before 'reasonable version', which is functional but slightly clunky. The 7.0/7.5 versions drop 'one' and instead add the concessive tag 'though' at 7.0, a more natural way to flag a genuine counterpoint.Câu dẫn này dùng số từ 'one' trước 'reasonable version', có tính chức năng nhưng hơi vụng. Các phiên bản 7.0/7.5 bỏ 'one' và band 7.0 còn thêm từ nhượng bộ 'though', một cách tự nhiên hơn để báo hiệu một luận điểm phản biện thực sự.
    • LRa colleague fifteen years olderThis is a plain, workable comparative phrase. The 7.5 version upgrades it to the more idiomatic 'fifteen years her senior', a more natural collocation for describing an age gap between two specific people.Đây là một cụm so sánh đơn giản, khả dụng. Phiên bản band 7.5 nâng cấp thành cụm mang tính thành ngữ hơn 'fifteen years her senior', một cách kết hợp từ tự nhiên hơn để mô tả khoảng cách tuổi tác giữa hai người cụ thể.
    • GRASystems that pay purely by seniority tend to push out ambitious young people and keep unmotivated older ones.This closing sentence ends without a further consequence clause. The 7.0/7.5 versions extend the same sentence with 'and I've seen that hollow out a company/companies', adding a personal, evidence-based consequence.Câu kết này kết thúc mà không có thêm mệnh đề hệ quả nào nữa. Các phiên bản 7.0/7.5 mở rộng cùng câu đó bằng 'and I've seen that hollow out a company/companies', thêm vào một hệ quả mang tính cá nhân, có bằng chứng cụ thể.
    Band 7.0

    Adds the concessive tag 'though' and extends the closing sentence with a personal consequence clause.Thêm từ nhượng bộ 'though', và mở rộng câu kết bằng một mệnh đề hệ quả mang tính cá nhân.

    I disagree, as a general rule. At my studio a former receptionist who taught herself to code now earns more than a colleague fifteen years older, simply because she's better at the job, and nobody serious thinks that's wrong. Pay should follow value and responsibility, not age. There is a reasonable version of the argument, though: older workers usually have more experience, more dependents and more to lose, and experience genuinely is often worth paying for. But that's a reason to pay for experience, not for birthdays. Systems that pay purely by seniority tend to push out ambitious young people and keep unmotivated older ones, and I've seen that hollow out a company.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Nói chung tôi không đồng ý. Ở studio của tôi, một cựu nhân viên lễ tân tự học lập trình giờ kiếm được nhiều hơn một đồng nghiệp lớn tuổi hơn mười lăm tuổi, đơn giản vì cô ấy giỏi việc hơn, và không ai nghiêm túc lại nghĩ điều đó là sai. Lương nên đi theo giá trị và trách nhiệm, chứ không phải tuổi tác. Tuy nhiên, có một phiên bản hợp lý của lập luận đó: người lao động lớn tuổi thường có nhiều kinh nghiệm hơn, nhiều người phụ thuộc hơn và có nhiều thứ để mất hơn, mà kinh nghiệm thực sự thường đáng để trả tiền. Nhưng đó là lý do để trả tiền cho kinh nghiệm, không phải cho ngày sinh. Những hệ thống trả lương thuần túy theo thâm niên có xu hướng đẩy những người trẻ đầy tham vọng ra ngoài và giữ lại những người lớn tuổi thiếu động lực, và tôi đã từng thấy điều đó làm rỗng ruột một công ty.

    Vì sao đạt band này

    • FCthough:This concessive tag, placed right before the colon, signals a genuine shift toward the counter-argument more naturally than the 6.5 version's plain 'one reasonable version of the argument'. The 7.5 version achieves a similar effect without the tag, relying on tone alone.Từ nhượng bộ này, đặt ngay trước dấu hai chấm, báo hiệu một sự chuyển hướng thực sự sang lập luận phản biện tự nhiên hơn so với cụm đơn giản ở band 6.5 'one reasonable version of the argument'. Phiên bản band 7.5 đạt hiệu quả tương tự mà không cần từ này, chỉ dựa vào giọng điệu.
    • LRexperience genuinely is often worth paying forThe intensifier 'genuinely' strengthens this concession more than the plain 6.5 phrase 'experience is often worth paying for', making the acknowledgement of the counter-argument feel more considered.Từ nhấn mạnh 'genuinely' làm mạnh thêm sự nhượng bộ này hơn cụm đơn giản ở band 6.5 'experience is often worth paying for', khiến việc thừa nhận lập luận phản biện có vẻ được cân nhắc kỹ hơn.
    • GRAand I've seen that hollow out a companyThis added clause extends the final sentence with a first-hand consequence, a structural move the 6.5 version doesn't make, stopping instead at the general claim about seniority systems.Mệnh đề thêm vào này mở rộng câu cuối bằng một hệ quả trải nghiệm trực tiếp, một bước cấu trúc mà phiên bản band 6.5 không thực hiện, thay vào đó dừng lại ở khẳng định chung về hệ thống thâm niên.
    Band 7.5

    Drops the tag 'though' used at 7.0 for a more direct concession, and pluralises the closing consequence to 'companies'.Bỏ từ 'though' dùng ở band 7.0 để có sự nhượng bộ trực tiếp hơn, và chuyển hệ quả kết thúc sang số nhiều 'companies'.

    I disagree, as a general rule. At my studio a former receptionist who taught herself to code now earns more than a colleague fifteen years her senior, because she's better at the job, and nobody serious thinks that's wrong. Pay should follow value and responsibility, not age. There is a reasonable version of the argument: older workers usually have more experience, more dependents and more to lose, and experience often is worth paying for. But that's a reason to pay experience, not birthdays. Systems that pay purely by seniority tend to push out ambitious young people and keep unmotivated older ones, and I've seen that hollow out companies.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Nói chung tôi không đồng ý. Ở studio của tôi, một cựu nhân viên lễ tân tự học lập trình giờ kiếm được nhiều hơn một đồng nghiệp lớn hơn cô ấy mười lăm tuổi, vì cô ấy giỏi việc hơn, và không ai nghiêm túc lại nghĩ điều đó là sai. Lương nên đi theo giá trị và trách nhiệm, chứ không phải tuổi tác. Có một phiên bản hợp lý của lập luận đó: người lao động lớn tuổi thường có nhiều kinh nghiệm hơn, nhiều người phụ thuộc hơn và có nhiều thứ để mất hơn, mà kinh nghiệm thường đáng để trả tiền. Nhưng đó là lý do để trả tiền cho kinh nghiệm, không phải cho ngày sinh. Những hệ thống trả lương thuần túy theo thâm niên có xu hướng đẩy những người trẻ đầy tham vọng ra ngoài và giữ lại những người lớn tuổi thiếu động lực, và tôi đã từng thấy điều đó làm rỗng ruột nhiều công ty.

    Vì sao đạt band này

    • FCThere is a reasonable version of the argument:This states the concession directly and economically, without the numeral 'one' used at 6.5 or the concessive tag 'though' used at 7.0, relying on the colon alone to signal the shift.Câu này nêu sự nhượng bộ một cách trực tiếp, tiết kiệm, không dùng số từ 'one' ở band 6.5 hay từ nhượng bộ 'though' ở band 7.0, chỉ dựa vào dấu hai chấm để báo hiệu sự chuyển hướng.
    • LRfifteen years her seniorThis idiomatic collocation for describing an age gap between two people is more natural and precise than the plain 6.5 phrase 'fifteen years older', and is not used at 7.0 either.Cách kết hợp từ mang tính thành ngữ này để mô tả khoảng cách tuổi tác giữa hai người tự nhiên và chính xác hơn cụm đơn giản ở band 6.5 'fifteen years older', và cũng không được dùng ở band 7.0.
    • GRAand I've seen that hollow out companiesThe plural 'companies' generalises the closing consequence beyond a single instance, a subtly more sweeping claim than 7.0's singular 'hollow out a company', suggesting a broader pattern rather than one specific case.Số nhiều 'companies' khái quát hóa hệ quả kết thúc vượt ra ngoài một trường hợp đơn lẻ, một khẳng định bao quát hơn một chút so với dạng số ít 'hollow out a company' ở band 7.0, gợi ý một khuôn mẫu rộng hơn thay vì một trường hợp cụ thể.

Câu hỏi thường gặp

Bài nói Part 2 cho cue card này nên dài bao nhiêu?
Nói trong 1-2 phút. Giám khảo sẽ dừng bạn ở mốc 2 phút, nên hãy nhắm khoảng 220-300 từ, trả lời đủ mọi ý trên thẻ và kết thúc bằng cảm nhận của bạn.
Sau cue card này giám khảo hỏi những câu Part 3 nào?
Sau đề "A Person You Know Who Does a Job Useful to Society", giám khảo đã hỏi 9 câu thảo luận, liệt kê ở trên. Các câu chuyển từ câu chuyện cá nhân sang ý kiến chung về cùng chủ đề.
Cue card này còn được dùng không?
Đề này được thí sinh báo lại gần nhất trong tháng 5–8/2026. Bộ cue card thay đổi bốn tháng một lần, và nhiều chủ đề quay lại ở các đợt thi sau với cách diễn đạt hơi khác.