IELTS Speaking Part 2

A Person You Know Who Did Something Difficult and Was Successful

Gần nhất ra thi tháng 9–12/2026Đang ra thi

Đề bài (cue card)

Describe a person you know who did something difficult and was successful.

You should say:

  • who this person is
  • what difficult thing this person did
  • why this person was successful
  • and explain how you feel about this person who did something difficult and was successful.

Bài mẫu: Band 6.5, 7.0 và 7.5

Ba phiên bản của cùng một câu trả lời, mỗi bản được viết đúng với trình độ của band đó — so sánh để thấy rõ sự khác biệt giữa các mức điểm.

Band 6.5

The answer explains motivation in short, direct sentences ('he was almost thirty when he decided to change his life'), giving a clear reason without unpacking it further, typical of Band 6.5 simplicity.Câu trả lời giải thích động cơ bằng những câu ngắn, trực tiếp ('he was almost thirty when he decided to change his life'), đưa ra một lý do rõ ràng mà không phân tích sâu thêm, đặc trưng cho sự đơn giản của Band 6.5.

The person I want to talk about is my friend Huy, who used to drive a Grab motorbike near my apartment. Now he works as a tour guide in Hoi An, which is not far from Da Nang.

The difficult thing he did was learn English by himself. He never studied it at school properly, and he was almost thirty when he decided to change his life. Every night after driving all day, he watched English videos on his phone and repeated the sentences out loud. He also talked to foreign tourists whenever he could, just to practise, even when he made mistakes.

This continued for almost two years. He saved a little money and took a short guide training course, then applied for jobs at travel companies in Hoi An. Most of them said no at first because his English was not perfect and he had no experience.

I think he was successful because he never gave up, even after many rejections. He also loved talking to people, which helped him a lot. Finally, one small tour company gave him a chance, and now he leads groups to the Ancient Town every week. He earns more money than before, and he looks much happier too. I really admire his effort.

Xem bản dịch tiếng Việt

Người tôi muốn kể là bạn tôi tên Huy, trước đây anh ấy chạy Grab xe máy gần chung cư tôi ở. Bây giờ anh làm hướng dẫn viên du lịch ở Hội An, cách Đà Nẵng không xa.

Việc khó mà anh ấy đã làm là tự học tiếng Anh. Hồi đi học anh chưa bao giờ học tiếng Anh tử tế, và khi quyết định thay đổi cuộc sống thì anh đã gần ba mươi tuổi. Mỗi tối, sau cả ngày chạy xe, anh xem video tiếng Anh trên điện thoại và đọc to theo từng câu. Có cơ hội là anh cũng bắt chuyện với khách nước ngoài để luyện tập, dù có nói sai cũng không ngại.

Anh kiên trì như vậy gần hai năm. Anh dành dụm được một ít tiền, học một khóa hướng dẫn viên ngắn hạn, rồi nộp hồ sơ vào các công ty du lịch ở Hội An. Ban đầu hầu hết đều từ chối, vì tiếng Anh của anh chưa thật tốt và anh cũng chưa có kinh nghiệm.

Tôi nghĩ anh thành công vì bị từ chối nhiều lần như vậy mà anh vẫn không bỏ cuộc. Anh cũng rất thích nói chuyện với mọi người, điều đó giúp anh rất nhiều. Cuối cùng, một công ty du lịch nhỏ đã cho anh cơ hội, và giờ mỗi tuần anh đều dẫn đoàn khách đi tham quan phố cổ. Anh kiếm được nhiều tiền hơn trước, và trông cũng vui vẻ hơn hẳn. Tôi thực sự rất nể phục sự cố gắng của anh.

211 từ · khoảng 2 phút

Vì sao đạt band này

  • FChe never gave up, even after many rejectionsThe reason for Huy's success is stated as a single plain clause ("he never gave up"), qualified by "even after many rejections" but not developed any further -- a higher band might explore what actually kept him motivated. This bare, undeveloped reason-giving is exactly the level of elaboration Band 6.5 expects, clear and on-topic without additional analysis.Lý do cho sự thành công của Huy được phát biểu bằng một mệnh đề đơn giản duy nhất ('he never gave up'), được bổ nghĩa thêm bởi 'even after many rejections' nhưng không được phát triển thêm nữa — một bài band cao hơn có thể khai thác sâu hơn điều gì thực sự đã giữ cho anh ấy có động lực. Cách nêu lý do trần trụi, chưa được phát triển này chính xác là mức độ triển khai mà band 6.5 kỳ vọng, rõ ràng và bám sát chủ đề mà không cần thêm phân tích.
  • LRwatched English videos on his phone and repeated the sentences out loudThe routine is described entirely with plain, concrete verbs ("watched," "repeated") and everyday nouns ("videos," "phone," "sentences"), with no attempt at a more specific term like "shadowing," a common language-learning technique this description actually matches. This plainness, favouring accessible words over technical precision, is exactly what the Band 6.5 lexical target asks for.Thói quen này được mô tả hoàn toàn bằng những động từ đơn giản, cụ thể ('watched,' 'repeated') và những danh từ hàng ngày ('videos,' 'phone,' 'sentences'), không hề cố gắng dùng một thuật ngữ cụ thể hơn như 'shadowing,' một kỹ thuật học ngôn ngữ phổ biến mà cách mô tả này thực chất khớp với. Sự đơn giản này, ưu tiên từ ngữ dễ hiểu hơn là sự chính xác mang tính chuyên môn, chính xác là điều mà tiêu chí từ vựng band 6.5 yêu cầu.
  • GRAhe was almost thirty when he decided to change his life"When" introduces a single basic time clause linking Huy's age to his decision, a straightforward subordination pattern with no further embedding. This is accurate and clear, and representative of the single-subordinate-clause ceiling that defines Band 6.5 grammar, rather than the multi-layered sentences seen in this same collection's 7.0 and 7.5 rows.'When' mở đầu một mệnh đề thời gian cơ bản duy nhất, liên kết độ tuổi của Huy với quyết định của anh ấy, một mẫu phụ thuộc đơn giản, không có thêm sự lồng ghép nào khác. Điều này chính xác và rõ ràng, và tiêu biểu cho giới hạn trên 'một mệnh đề phụ thuộc duy nhất' định nghĩa ngữ pháp band 6.5, chứ không phải những câu nhiều tầng lớp như thấy ở các mục band 7.0 và 7.5 trong cùng bộ sưu tập này.
Band 7.0

The concrete example 'she sometimes fell asleep with her notes still open on the bed' and the natural collocation 'get too discouraged by setbacks' develop the answer with real detail while staying comfortably accurate.Ví dụ cụ thể 'she sometimes fell asleep with her notes still open on the bed' và cách phối hợp từ tự nhiên 'get too discouraged by setbacks' giúp câu trả lời phát triển với chi tiết thực sự, trong khi vẫn giữ được độ chính xác thoải mái.

The person I'd like to talk about is Binh, a woman who used to work on the same production line as my mother at a garment factory. She's now a qualified nurse at a hospital in Da Nang, which is a huge change from where she started.

The difficult thing she did was go back to studying in her thirties, after more than ten years away from school. She'd left education early to help support her family, and by the time she decided to train as a nurse, she had a young daughter and a full-time job to manage as well. For three years, she attended evening classes after her factory shift, often studying until midnight, and she told my mother she sometimes fell asleep with her notes still open on the bed.

It wasn't easy for her at all. Money was tight, because the course fees took a big chunk of her salary, and a few of her classmates were half her age, which she said made her feel a bit out of place at first. There were times she nearly gave up, especially before exams, but her daughter used to sit next to her at the table and 'help' by drawing pictures, which somehow kept her going.

I think she was successful mainly because she was so determined and never let herself get too discouraged by setbacks. She also had a clear reason to keep pushing forward — she wanted a more stable job and a better example for her daughter. She passed her final exams two years ago and now works night shifts at a local hospital. Whenever I see her, she looks proud of herself, and honestly, so is everyone who knew her before.

Xem bản dịch tiếng Việt

Người tôi muốn kể là chị Bình, một người từng làm cùng dây chuyền sản xuất với mẹ tôi ở một xưởng may. Bây giờ chị đã là một điều dưỡng viên có bằng cấp, làm việc tại một bệnh viện ở Đà Nẵng, một sự thay đổi rất lớn so với nơi chị xuất phát.

Điều khó khăn chị đã làm được là quay lại việc học ở tuổi ngoài ba mươi, sau hơn mười năm rời xa trường lớp. Chị đã nghỉ học sớm để phụ giúp gia đình, và đến khi quyết định học để trở thành điều dưỡng, chị đã có một cô con gái nhỏ và một công việc toàn thời gian phải quán xuyến. Suốt ba năm, chị theo học các lớp buổi tối sau ca làm ở xưởng, thường học đến tận nửa đêm, và chị từng kể với mẹ tôi rằng đôi khi chị ngủ quên với cuốn vở vẫn còn mở trên giường.

Chuyện đó không hề dễ dàng chút nào với chị. Tiền bạc eo hẹp, vì học phí ngốn mất một phần lớn tiền lương của chị, và vài người bạn cùng lớp chỉ bằng nửa tuổi chị, điều mà chị nói ban đầu khiến chị cảm thấy hơi lạc lõng. Có những lúc chị gần như muốn bỏ cuộc, nhất là trước các kỳ thi, nhưng con gái chị thường ngồi cạnh bên bàn học và 'giúp' bằng cách vẽ tranh, và không hiểu sao điều đó lại tiếp thêm động lực để chị tiếp tục.

Tôi nghĩ chị thành công chủ yếu là vì chị rất kiên định và không bao giờ để bản thân nản lòng quá mức trước những trở ngại. Chị cũng có một lý do rõ ràng để tiếp tục cố gắng — chị muốn có một công việc ổn định hơn và trở thành một tấm gương tốt hơn cho con gái mình. Chị đã vượt qua kỳ thi cuối khóa hai năm trước và giờ làm ca đêm tại một bệnh viện địa phương. Mỗi khi gặp chị, tôi thấy chị trông rất tự hào về bản thân, và thành thật mà nói, ai từng biết chị trước đây cũng đều tự hào như vậy.

288 từ · khoảng 2 phút

Vì sao đạt band này

  • FCshe sometimes fell asleep with her notes still open on the bed'She sometimes fell asleep with her notes still open on the bed' turns the general claim about late-night studying into one small, visual, concrete example rather than leaving it abstract. Supplying this kind of specific supporting detail is exactly the 'one short concrete example' the Band 7.0 fluency target calls for, making the difficulty of Binh's situation tangible rather than just stated.'She sometimes fell asleep with her notes still open on the bed' biến nhận định chung về việc học khuya thành một ví dụ nhỏ, trực quan, cụ thể thay vì để nó trừu tượng. Việc cung cấp kiểu chi tiết bổ trợ cụ thể như vậy chính xác là 'một ví dụ cụ thể ngắn gọn' mà mục tiêu Fluency Band 7.0 yêu cầu, khiến khó khăn trong tình huống của Bình trở nên hữu hình thay vì chỉ được nêu ra suông.
  • GRAwhich she said made her feel a bit out of place at firstThe relative clause 'which she said made her feel a bit out of place at first' embeds a reported reason directly into the sentence about her younger classmates, rather than stating it as a separate sentence. That comfortable, accurate complex structure is the Band 7.0 grammar target in action — more developed than a flat Band 6.5 pair of sentences, though less flexible than the participial or cleft openings that would appear at 7.5.Mệnh đề quan hệ 'which she said made her feel a bit out of place at first' lồng một lý do được thuật lại trực tiếp vào câu nói về các bạn cùng lớp nhỏ tuổi hơn của cô, thay vì nêu nó thành một câu riêng biệt. Cấu trúc phức thoải mái, chính xác đó chính là mục tiêu ngữ pháp Band 7.0 đang được thể hiện — phát triển hơn so với một cặp câu Band 6.5 phẳng lặng, dù kém linh hoạt hơn so với các cách mở đầu bằng phân từ hay câu chẻ sẽ xuất hiện ở Band 7.5.
  • LRget too discouraged by setbacks'Get too discouraged by setbacks' is a natural collocation used accurately and without strain, standing in for a plainer phrase like 'give up when things went wrong'. This is the single flexible collocation the Band 7.0 lexical target expects — functional and idiomatic-adjacent without being a showcase phrase.'Get too discouraged by setbacks' là một kết hợp từ tự nhiên được dùng chính xác và không gượng ép, thay thế cho một cụm từ đơn giản hơn như 'give up when things went wrong'. Đây chính là kết hợp từ linh hoạt đơn lẻ mà mục tiêu từ vựng Band 7.0 kỳ vọng — có tính chức năng và gần với thành ngữ mà không phải là một cụm từ phô diễn.
Band 7.5

The closing reflection 'Watching her do it made me a lot less impressed by my own degree' pairs a participial opening with a self-aware, evaluative point, which is what marks it as genuinely Band 7.5.Câu suy ngẫm khép lại 'Watching her do it made me a lot less impressed by my own degree' kết hợp một mở đầu bằng phân từ với một nhận định mang tính tự nhận thức, đánh giá bản thân, đây chính là yếu tố đánh dấu nó thực sự ở mức Band 7.5.

The person I'd talk about is Ngọc, who joined my studio as the receptionist about four years ago and is now one of our front-end developers. I don't think anyone in the office would have predicted that, including her.

The difficult thing she did was teach herself to code from nothing, at night, while working full-time and helping her mother run a small laundry. She hadn't studied anything technical — she'd done a two-year course in hotel management and then couldn't find hotel work — and she was twenty-seven when she started. For two years she'd finish at the front desk at six, go home, work at the laundry until nine, and then sit at a laptop until midnight with free online courses and a notebook full of error messages. Some of the developers gave her small tasks to practise on. Most people in the office didn't know she was doing it at all.

When the studio advertised for a junior developer, she asked to take the same coding test as the outside candidates. She passed it. She wasn't the strongest technically, but her code was the cleanest, and she'd built a real, working booking app for her mother's laundry as her portfolio.

Why was she successful? Honestly, I think it's because she was slow in the right way. She never tried to learn everything; she learnt one thing until it stuck, and she asked for feedback constantly, which most beginners are too proud to do. There was also no plan B — she'd decided the laundry and the front desk weren't going to be her life, and that kind of quiet stubbornness beats talent over two years. Watching her do it made me a lot less impressed by my own degree.

Xem bản dịch tiếng Việt

Người tôi muốn nói đến là Ngọc, cô vào làm lễ tân ở studio của tôi khoảng bốn năm trước và giờ là một trong những lập trình viên front-end của bọn tôi. Tôi nghĩ chẳng ai trong văn phòng từng đoán trước được điều đó, kể cả chính cô ấy.

Điều khó khăn mà cô ấy đã làm là tự học lập trình từ con số không, vào ban đêm, trong khi vẫn đi làm toàn thời gian và phụ mẹ trông tiệm giặt ủi nhỏ. Cô ấy chưa từng học gì liên quan đến kỹ thuật cả — cô học hai năm ngành quản trị khách sạn rồi không xin được việc trong ngành khách sạn — và cô hai mươi bảy tuổi khi bắt đầu. Suốt hai năm, cô kết thúc ca ở quầy lễ tân lúc sáu giờ, về nhà, làm ở tiệm giặt ủi đến chín giờ, rồi ngồi vào laptop cho đến nửa đêm với mấy khóa học online miễn phí và một cuốn sổ chi chít lỗi code. Vài lập trình viên trong studio có giao cho cô mấy việc nhỏ để luyện tập. Phần lớn người trong văn phòng thậm chí còn chẳng biết cô đang làm việc đó.

Khi studio đăng tuyển một vị trí lập trình viên junior, cô xin được làm cùng bài test tuyển dụng như các ứng viên bên ngoài. Cô đã vượt qua. Về mặt kỹ thuật cô không phải người mạnh nhất, nhưng code của cô sạch nhất, và cô còn xây được một ứng dụng đặt lịch thật, hoạt động được, cho tiệm giặt ủi của mẹ, làm portfolio.

Vì sao cô thành công? Thành thật thì tôi nghĩ vì cô "chậm" theo đúng cách nên chậm. Cô chưa bao giờ cố học hết mọi thứ; cô học một thứ cho đến khi nó thật sự thấm, và cô liên tục xin phản hồi, điều mà phần lớn người mới học thường quá tự ái để làm. Cô cũng chẳng có kế hoạch B — cô đã quyết rằng tiệm giặt ủi và quầy lễ tân sẽ không phải là cả cuộc đời mình, và kiểu bền bỉ âm thầm đó, qua hai năm, đánh bại cả tài năng. Nhìn cô làm được điều đó khiến tôi bớt tự hào về tấm bằng đại học của chính mình đi nhiều.

292 từ · khoảng 2 phút

Vì sao đạt band này

  • LRquiet stubbornness beats talent over two years'Quiet stubbornness beats talent over two years' is an abstract generalisation that personifies an abstract quality, stubbornness, as capable of 'beating' another abstract quality, talent, qualified precisely by a timeframe. That combination of figurative language and reflective insight is exactly the Band 7.5 target of a figurative or idiomatic touch paired with a clear evaluative point, and it distils the whole two-year self-teaching story into a single memorable claim.'Quiet stubbornness beats talent over two years' là một sự khái quát trừu tượng nhân cách hóa một phẩm chất trừu tượng, sự bền bỉ, như có khả năng "đánh bại" một phẩm chất trừu tượng khác, tài năng, được xác định chính xác bằng một khung thời gian. Sự kết hợp giữa ngôn ngữ giàu hình ảnh và cái nhìn sâu sắc mang tính suy ngẫm này chính xác là mục tiêu Band 7.5 về một nét chấm phá giàu hình ảnh hoặc thành ngữ đi kèm với một luận điểm đánh giá rõ ràng, và nó chưng cất toàn bộ câu chuyện hai năm tự học thành một tuyên bố duy nhất, dễ nhớ.
  • LRshe was slow in the right way'She was slow in the right way' reframes what could sound like criticism, being slow, as a positive trait, using the idiom-adjacent phrase 'in the right way' to do the reframing. This precise, slightly paradoxical phrasing is the kind of natural, reflective vocabulary the Band 7.5 lexical target describes, and it connects directly to the story's theme of learning one thing at a time rather than rushing.'She was slow in the right way' tái định khung điều nghe có vẻ như một lời phê phán — chậm chạp — thành một đặc điểm tích cực, sử dụng cụm từ gần như thành ngữ 'in the right way' để thực hiện sự tái định khung đó. Cách diễn đạt chính xác, hơi nghịch lý này chính là kiểu từ vựng tự nhiên, mang tính suy ngẫm mà mục tiêu từ vựng Band 7.5 mô tả, và nó kết nối trực tiếp với chủ đề của câu chuyện là học từng thứ một thay vì vội vàng.
  • GRAWatching her do it made me a lot less impressed by my own degree.The sentence opens with a participial clause, 'Watching her do it', before delivering a self-deprecating main clause about being 'less impressed by my own degree'. Opening a sentence with a participial phrase, and using it to set up an evaluative payoff, is the kind of varied, flexible grammar the Band 7.5 descriptor expects beyond straightforward subject-first sentences.Câu này mở đầu bằng một mệnh đề phân từ, 'Watching her do it', trước khi đưa ra mệnh đề chính mang tính tự trào về việc 'less impressed by my own degree'. Việc mở đầu câu bằng một cụm phân từ, và dùng nó để dẫn đến một kết quả mang tính đánh giá, chính là kiểu ngữ pháp đa dạng, linh hoạt mà tiêu chí Band 7.5 kỳ vọng, vượt ra ngoài những câu bắt đầu bằng chủ ngữ theo lối thẳng thắn thông thường.

Đề này được hỏi thế nào qua từng đợt thi

  • Describe a person you know who did something difficult and was successful.tháng 9–12/2026
  • Describe a person you know who did something difficult and was successfultháng 5–8/2026

Câu hỏi Part 3 theo sau

Đây là các câu hỏi thảo luận giám khảo hỏi ngay sau cue card này. Có bài mẫu ở những câu đã được biên soạn.

  1. 1. What types of businesses are successful in your country?

    tháng 9–12/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    The 6.5 answer lists categories with the plain connector 'too' used three times and simple vocabulary like 'do well' and 'a big part of', ending in a direct summary sentence.Câu trả lời 6.5 liệt kê các nhóm bằng liên từ đơn giản “too” được dùng ba lần và từ vựng đơn giản như “do well” và “a big part of”, kết thúc bằng một câu tổng kết trực tiếp.

    Food and drink businesses do well first, always. The corner near my apartment has been a pharmacy, then a phone repair shop, and now it's a milk-tea place with a queue, so that tells you where the money goes. Apart from that, anything for the growing middle class does well too, like private clinics, English centres, and real estate. Manufacturing for export is a big part of the economy too, especially electronics and clothes. Technology companies that do work for foreign clients, like my own studio, have grown quickly. These businesses usually meet an obvious need that people already have.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Kinh doanh ăn uống luôn là thứ phát triển tốt trước tiên. Góc phố gần chung cư tôi từng là hiệu thuốc, rồi thành cửa hàng sửa điện thoại, giờ là quán trà sữa lúc nào cũng phải xếp hàng, điều đó cho thấy tiền đang chảy về đâu. Ngoài ra, bất cứ thứ gì phục vụ tầng lớp trung lưu đang lớn mạnh cũng làm ăn tốt, như phòng khám tư nhân, trung tâm tiếng Anh, và bất động sản. Sản xuất để xuất khẩu cũng là một phần lớn của nền kinh tế, đặc biệt là điện tử và quần áo. Các công ty công nghệ làm việc cho khách hàng nước ngoài, như studio của chính tôi, đã phát triển nhanh chóng. Những doanh nghiệp này thường đáp ứng một nhu cầu rõ ràng mà người ta đã sẵn có.

    Vì sao đạt band này

    • FCFood and drink businesses do well first, always.A short, direct opening claim with no elaboration attached. A band 7 answer would more likely fold the reasoning or example directly into this same sentence instead of leaving it bare.Một nhận định mở đầu ngắn, trực tiếp, không kèm theo giải thích chi tiết. Một câu trả lời band 7 nhiều khả năng sẽ gấp lý do hoặc ví dụ trực tiếp vào cùng câu này thay vì để nó trơ trọi.
    • GRAThe corner near my apartment has been a pharmacy, then a phone repair shop, and now it's a milk-tea place with a queue, so that tells you where the money goes.A list of three shops joined with commas and 'then', followed by a simple 'so' clause, a fairly basic way of building a sentence. A 7.5 answer would likely compress this list into a tighter, punchier structure.Một danh sách ba cửa hàng nối bằng dấu phẩy và “then”, theo sau bằng một mệnh đề “so” đơn giản, một cách xây dựng câu khá cơ bản. Một câu trả lời 7.5 nhiều khả năng sẽ nén danh sách này thành một cấu trúc chặt chẽ, mạnh mẽ hơn.
    • LRdoes well tooA very general, plain verb phrase repeated across the answer. A higher band answer would likely vary this with more specific words, such as 'thrives' or 'booms', instead of reusing 'do well'.Một cụm động từ rất chung chung, đơn giản được lặp lại xuyên suốt câu trả lời. Một câu trả lời band cao hơn nhiều khả năng sẽ biến đổi điều này bằng những từ cụ thể hơn, như “thrives” hay “booms”, thay vì dùng lại “do well”.
    Band 7.0

    The 7.0 answer opens with the compact fronted phrase 'Food and drink, first and always', and closes with the reflective observation 'What these share is...', showing more developed reasoning than the flatter band 6.5 list.Câu trả lời 7.0 mở đầu bằng cụm đảo lên trước gọn gàng “Food and drink, first and always”, và kết thúc bằng nhận xét mang tính suy ngẫm “What these share is...”, cho thấy lập luận phát triển hơn so với danh sách phẳng hơn của band 6.5.

    Food and drink, first and always - the corner near my apartment has been a pharmacy, then a phone repair shop, and is now a milk-tea place with a queue, which tells you where the money goes. Beyond that, anything serving the growing middle class does reasonably well: private clinics, English centres, real estate, motorbike dealers. Manufacturing for export is a big engine nationally, especially electronics and garments. Technology firms doing outsourced work for foreign clients, like my own studio, have grown quickly too. What these share is that they meet an obvious, daily need or ride a wave of rising incomes.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Ăn uống, luôn luôn là thứ đầu tiên - góc phố gần chung cư tôi từng là hiệu thuốc, rồi thành cửa hàng sửa điện thoại, giờ là quán trà sữa lúc nào cũng phải xếp hàng, điều đó cho thấy tiền đang chảy về đâu. Ngoài ra, bất cứ thứ gì phục vụ tầng lớp trung lưu đang lớn mạnh cũng làm ăn khá tốt: phòng khám tư nhân, trung tâm tiếng Anh, bất động sản, đại lý xe máy. Sản xuất để xuất khẩu là động lực lớn của cả nước, đặc biệt là điện tử và may mặc. Các công ty công nghệ làm gia công cho khách hàng nước ngoài, như studio của chính tôi, cũng đã phát triển nhanh chóng. Điểm chung của những doanh nghiệp này là chúng đáp ứng một nhu cầu hàng ngày rõ ràng, hoặc đón được làn sóng thu nhập tăng lên.

    Vì sao đạt band này

    • GRAFood and drink, first and always - the corner near my apartment has been a pharmacy, then a phone repair shop, and is now a milk-tea place with a queue, which tells you where the money goes.A fronted noun phrase opens the sentence instead of a full subject-verb clause, and a 'which' clause replaces the plainer 'so' clause used at band 6.5, showing more grammatical range.Một cụm danh từ đảo lên trước mở đầu câu thay vì một mệnh đề chủ ngữ-động từ đầy đủ, và một mệnh đề “which” thay thế mệnh đề “so” đơn giản hơn được dùng ở band 6.5, cho thấy độ đa dạng ngữ pháp lớn hơn.
    • LRride a wave of rising incomesA more vivid, natural collocation than the plainer 'do well too' phrasing repeated at band 6.5, showing deliberate word choice, though not yet the most distinctive vocabulary a 7.5 answer would use.Một cách kết hợp từ sống động, tự nhiên hơn so với “do well too” đơn giản hơn được lặp lại ở band 6.5, cho thấy sự lựa chọn từ có chủ ý, dù chưa phải từ vựng đặc sắc nhất mà một câu trả lời 7.5 sẽ dùng.
    • FCWhat these share is that they meet an obvious, daily need or ride a wave of rising incomes.A reflective closing sentence that draws a general pattern out of the list, typical of band 7.0's mild elaboration beyond the flatter listing style of band 6.5.Một câu kết mang tính suy ngẫm rút ra một khuôn mẫu chung từ danh sách, đặc trưng của sự triển khai nhẹ nhàng ở band 7.0, vượt qua phong cách liệt kê phẳng hơn của band 6.5.
    Band 7.5

    The 7.5 answer adds the sharp final line 'Businesses selling things people don't yet know they want tend to struggle here', a compact evaluative twist that gives the answer a more finished, deliberate close than band 7.0's ending.Câu trả lời 7.5 thêm vào câu kết sắc bén “Businesses selling things people don't yet know they want tend to struggle here”, một cú xoay đánh giá gọn gàng mang lại cho câu trả lời một cái kết hoàn chỉnh, có chủ ý hơn so với cái kết của band 7.0.

    Food and drink, first and always - the corner near my apartment has been a pharmacy, then a phone repair shop, and is now a milk-tea place with a queue, which tells you where the money goes. Beyond that, anything serving the growing middle class does well: private clinics, English centres, real estate, motorbike dealers. Manufacturing for export is the big engine nationally, especially electronics and garments. Technology firms doing outsourced work for foreign clients, like my own studio, have grown quickly. What these share is that they meet an obvious, daily need or ride a wave of rising incomes. Businesses selling things people don't yet know they want tend to struggle here.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Ăn uống, luôn luôn là thứ đầu tiên - góc phố gần chung cư tôi từng là hiệu thuốc, rồi thành cửa hàng sửa điện thoại, giờ là quán trà sữa lúc nào cũng phải xếp hàng, điều đó cho thấy tiền đang chảy về đâu. Ngoài ra, bất cứ thứ gì phục vụ tầng lớp trung lưu đang lớn mạnh cũng làm ăn tốt: phòng khám tư nhân, trung tâm tiếng Anh, bất động sản, đại lý xe máy. Sản xuất để xuất khẩu là động lực lớn nhất của cả nước, đặc biệt là điện tử và may mặc. Các công ty công nghệ làm gia công cho khách hàng nước ngoài, như studio của chính tôi, đã phát triển nhanh chóng. Điểm chung của những doanh nghiệp này là chúng đáp ứng một nhu cầu hàng ngày rõ ràng, hoặc đón được làn sóng thu nhập tăng lên. Những doanh nghiệp bán những thứ mà người ta chưa biết là mình muốn có xu hướng chật vật ở đây.

    Vì sao đạt band này

    • FCBusinesses selling things people don't yet know they want tend to struggle here.A short, punchy closing sentence that adds a contrasting final observation rather than simply restating the pattern, a more polished, deliberate finish than the reflective but self-contained ending at band 7.0.Một câu kết ngắn, mạnh mẽ thêm vào một nhận xét cuối tương phản thay vì chỉ nhắc lại khuôn mẫu, một cái kết trau chuốt, có chủ ý hơn so với cái kết mang tính suy ngẫm nhưng tự khép kín ở band 7.0.
    • LRManufacturing for export is the big engine nationallyThe definite article 'the' before 'big engine' gives the metaphor slightly more authority and precision than the indefinite 'a big engine' phrasing used at band 7.0, a small but deliberate lexical choice.Mạo từ xác định “the” trước “big engine” mang lại cho phép ẩn dụ chút thẩm quyền và chính xác hơn so với cách dùng mạo từ không xác định “a big engine” ở band 7.0, một lựa chọn từ vựng nhỏ nhưng có chủ ý.
    • GRABusinesses selling things people don't yet know they want tend to struggle hereA compact subject-heavy sentence, 'businesses selling X', packs the whole argument into a single clause rather than a separate explanatory sentence, a more economical construction than the equivalent idea would take at lower bands.Một câu gọn gàng, chủ ngữ nặng, “businesses selling X”, gói toàn bộ lập luận vào một mệnh đề duy nhất thay vì một câu giải thích riêng, một cấu trúc tiết kiệm hơn so với ý tương đương sẽ có ở các band thấp hơn.
  2. 2. How easy is it to start a successful business?

    tháng 9–12/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    The 6.5 answer gives a direct 'starting easy, succeeding hard' opinion with one personal example, using the plain connector 'but' three times and simple vocabulary like 'a different matter' and 'hard parts'.Câu trả lời 6.5 đưa ra quan điểm trực tiếp “bắt đầu dễ, thành công khó” với một ví dụ cá nhân, dùng liên từ đơn giản “but” ba lần và từ vựng đơn giản như “a different matter” và “hard parts”.

    Starting is easy, but succeeding is a different matter. In Vietnam you can open a food stall in a week with almost no paperwork, which is why every street has several of them. My uncle's first restaurant in Hue closed after eight months, but the second one, which he opened using everything he had learned from the first, is still open fifteen years later. The hard parts are money, since most new businesses fail because they run out of cash before customers arrive, and competition, since anything that works gets copied. So starting is easy, but surviving is much harder.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Bắt đầu thì dễ, nhưng thành công lại là chuyện khác. Ở Việt Nam bạn có thể mở một quán ăn vỉa hè trong một tuần với gần như không cần giấy tờ gì, đó là lý do vì sao con phố nào cũng có mấy quán như vậy. Nhà hàng đầu tiên của chú tôi ở Huế đóng cửa sau tám tháng, nhưng nhà hàng thứ hai, được mở bằng tất cả những gì ông học được từ lần đầu, đến giờ vẫn còn hoạt động sau mười lăm năm. Phần khó là tiền bạc, vì hầu hết các doanh nghiệp mới thất bại vì hết tiền mặt trước khi khách hàng đến, và cạnh tranh, vì bất cứ thứ gì hiệu quả cũng sẽ bị sao chép. Vậy nên bắt đầu thì dễ, nhưng sống sót thì khó hơn nhiều.

    Vì sao đạt band này

    • GRAMy uncle's first restaurant in Hue closed after eight months, but the second one, which he opened using everything he had learned from the first, is still open fifteen years later.A main clause with an inserted 'which' clause and a second main clause joined by 'but', a fairly basic way of packing detail into one sentence. A band 7.5 answer would likely compress this comparison further.Một mệnh đề chính có chèn một mệnh đề “which” và một mệnh đề chính thứ hai nối bằng “but”, một cách khá cơ bản để nhồi chi tiết vào một câu. Một câu trả lời band 7.5 nhiều khả năng sẽ nén phép so sánh này hơn nữa.
    • LRa different matterA plain, general phrase. A higher band answer would likely use a more specific or idiomatic word, such as calling it 'another matter entirely', to sharpen the same contrast.Một cụm đơn giản, chung chung. Một câu trả lời band cao hơn nhiều khả năng sẽ dùng một từ cụ thể hoặc mang tính thành ngữ hơn, chẳng hạn gọi nó là “another matter entirely”, để làm sắc nét cùng sự tương phản đó.
    • FCSo starting is easy, but surviving is much harder.A short, flat closing sentence that repeats the opening idea almost word for word. A higher band would more likely vary the phrasing and add a further, sharper point rather than circling back to the same words.Một câu kết ngắn, phẳng lặng lặp lại gần như nguyên văn ý mở đầu. Một band cao hơn nhiều khả năng sẽ biến đổi cách diễn đạt và thêm một điểm sắc bén hơn nữa thay vì quay vòng lại cùng những từ đó.
    Band 7.0

    The 7.0 answer uses the semicolon-linked opener 'Starting is easy; succeeding is another matter' and adds the extra reflective sentence about needing 'a genuine edge', giving more developed reasoning than band 6.5.Câu trả lời 7.0 dùng phần mở đầu nối bằng dấu chấm phẩy “Starting is easy; succeeding is another matter” và thêm câu suy ngẫm nữa về việc cần “a genuine edge”, mang lại lập luận phát triển hơn so với band 6.5.

    Starting is easy; succeeding is another matter. In Vietnam you can open a food stall in a week with almost no paperwork, which is why every street has ten of them. My uncle's first restaurant in Hue closed within eight months, and the second, which he opened with everything he'd learnt from the first, is still going fifteen years later. The hard parts are cash - most new businesses die because money runs out before customers arrive - and competition, since whatever works gets copied by next month. Success needs either a genuine edge or simply outlasting everyone else. So it's easy to start, quite hard to survive, and rare to thrive.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Bắt đầu thì dễ; thành công lại là chuyện khác. Ở Việt Nam bạn có thể mở một quán ăn vỉa hè trong một tuần với gần như không cần giấy tờ gì, đó là lý do vì sao con phố nào cũng có mười quán như vậy. Nhà hàng đầu tiên của chú tôi ở Huế đóng cửa trong vòng tám tháng, và nhà hàng thứ hai, được mở bằng tất cả những gì ông học được từ lần đầu, đến giờ vẫn còn hoạt động sau mười lăm năm. Phần khó là tiền mặt - hầu hết các doanh nghiệp mới chết vì hết tiền trước khi khách hàng đến - và cạnh tranh, vì bất cứ thứ gì hiệu quả cũng sẽ bị sao chép ngay tháng sau. Thành công cần hoặc một lợi thế thực sự, hoặc đơn giản là trụ được lâu hơn tất cả những người khác. Vậy nên bắt đầu thì dễ, sống sót thì khá khó, và phát đạt thì hiếm hoi.

    Vì sao đạt band này

    • GRAStarting is easy; succeeding is another matter.A semicolon joins two balanced independent clauses in a tight parallel structure, a more sophisticated construction than the 'but' coordination used for the same contrast at band 6.5.Một dấu chấm phẩy nối hai mệnh đề độc lập cân bằng trong một cấu trúc song song chặt chẽ, một cách xây dựng tinh vi hơn so với sự phối hợp bằng “but” được dùng cho cùng sự tương phản ở band 6.5.
    • LRSuccess needs either a genuine edge or simply outlasting everyone else.A more precise, idiomatic collocation ('a genuine edge') than the plainer vocabulary used at band 6.5, though not yet as vivid as the phrasing a 7.5 answer would choose.Một cách kết hợp từ chính xác, mang tính thành ngữ hơn (“a genuine edge”) so với từ vựng đơn giản hơn được dùng ở band 6.5, dù chưa sống động như cách diễn đạt mà một câu trả lời 7.5 sẽ chọn.
    • FCSo it's easy to start, quite hard to survive, and rare to thrive.A three-part parallel closing structure gives a more developed, rhythmic final point than the two-part 'easy...but harder' sentence used at band 6.5.Một cấu trúc kết thúc song song ba phần mang lại một điểm kết thúc phát triển, có nhịp điệu hơn so với câu hai phần “easy...but harder” được dùng ở band 6.5.
    Band 7.5

    The 7.5 answer opens with the compact 'the easy half...the real test' pairing and closes with the colon-led 'So: easy to start, hard to survive, rare to thrive', a tighter rhythm than band 7.0's fuller closing sentence.Câu trả lời 7.5 mở đầu bằng cặp gọn gàng “the easy half...the real test” và kết thúc bằng “So: easy to start, hard to survive, rare to thrive” dẫn bằng dấu hai chấm, một nhịp điệu chặt chẽ hơn so với câu kết đầy đủ hơn của band 7.0.

    Starting is the easy half; surviving is the real test. In Vietnam a food stall goes up in a week with barely any paperwork, which is why every street is lined with ten of them. My uncle's first restaurant in Hue folded within eight months; the second, opened on everything he'd learnt from the wreckage of the first, is still running fifteen years on. The hard parts are cash - most new businesses die waiting for customers who arrive too late - and competition, since anything that works gets copied within the month. Success takes either a genuine edge or simply outlasting everyone else. So: easy to start, hard to survive, rare to thrive.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Bắt đầu chỉ là nửa dễ; sống sót mới là bài kiểm tra thực sự. Ở Việt Nam một quán ăn vỉa hè mọc lên trong một tuần với gần như không cần giấy tờ gì, đó là lý do vì sao con phố nào cũng chật kín mười quán như vậy. Nhà hàng đầu tiên của chú tôi ở Huế sụp đổ trong vòng tám tháng; nhà hàng thứ hai, được mở dựa trên tất cả những gì ông học được từ đống đổ nát của lần đầu, đến giờ vẫn đang hoạt động sau mười lăm năm. Phần khó là tiền mặt - hầu hết các doanh nghiệp mới chết trong lúc chờ những vị khách đến quá muộn - và cạnh tranh, vì bất cứ thứ gì hiệu quả cũng sẽ bị sao chép trong vòng một tháng. Thành công cần hoặc một lợi thế thực sự, hoặc đơn giản là trụ được lâu hơn tất cả những người khác. Vậy nên: dễ để bắt đầu, khó để sống sót, hiếm để phát đạt.

    Vì sao đạt band này

    • GRAthe second, opened on everything he'd learnt from the wreckage of the first, is still running fifteen years onA participial phrase ('opened on...') carries the whole clause without its own subject or finite verb, a more compact construction than a full relative clause, and the extended image 'wreckage of the first' packs extra meaning into the same space.Một cụm phân từ (“opened on...”) mang cả mệnh đề mà không có chủ ngữ hay động từ chia riêng, một cấu trúc gọn gàng hơn so với mệnh đề quan hệ đầy đủ, và hình ảnh mở rộng “wreckage of the first” nhồi thêm ý nghĩa vào cùng một khoảng không gian.
    • LRmost new businesses die waiting for customers who arrive too lateThe image of businesses dying 'waiting for customers who arrive too late' is more vivid and specific than the plainer 'die because money runs out before customers arrive' phrasing at band 7.0, giving the cause a sharper, almost narrative quality.Hình ảnh các doanh nghiệp chết trong lúc “waiting for customers who arrive too late” sống động, cụ thể hơn so với cách nói “die because money runs out before customers arrive” đơn giản hơn ở band 7.0, mang lại cho nguyên nhân một chất lượng sắc bén, gần như mang tính tường thuật.
    • FCSo: easy to start, hard to survive, rare to thrive.A colon replaces the connective 'it's' used at band 7.0, compressing the three-part rhythm into the tightest possible frame, a more economical and punchy closing line.Một dấu hai chấm thay cho từ nối “it's” được dùng ở band 7.0, nén nhịp điệu ba phần vào khung chặt chẽ nhất có thể, một câu kết tiết kiệm, mạnh mẽ hơn.
  3. 3. Is making money the most important thing for a business?

    tháng 9–12/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    The 6.5 answer gives a direct 'necessary, not most important' opinion with one example, using the plain connector 'but' three times and simple vocabulary like 'push customers and staff away'.Câu trả lời 6.5 đưa ra quan điểm trực tiếp “cần thiết, nhưng không phải quan trọng nhất” với một ví dụ, dùng liên từ đơn giản “but” ba lần và từ vựng đơn giản như “push customers and staff away”.

    It's necessary, but not the most important thing, if that makes sense. My studio once turned down a well-paid gambling app because nobody wanted our name on it, and the money would have been useful, but it still wasn't worth it. Without profit a business can't survive, so money is like oxygen. But businesses I admire care about something else - making a product people are glad exists, keeping staff for years, being proud of the work. The money follows. Businesses that only care about profit tend to push customers and staff away, which is actually bad for profit too.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tiền là cần thiết, nhưng không phải là thứ quan trọng nhất, nếu điều đó có ý nghĩa. Studio của tôi từng từ chối một dự án ứng dụng cờ bạc trả lương rất cao vì không ai muốn tên chúng tôi gắn với nó, và số tiền đó lẽ ra sẽ rất hữu ích, nhưng vẫn không đáng. Không có lợi nhuận thì doanh nghiệp không thể tồn tại, nên tiền giống như oxy vậy. Nhưng những doanh nghiệp tôi ngưỡng mộ quan tâm đến một thứ khác - tạo ra một sản phẩm mà người ta mừng vì nó tồn tại, giữ nhân viên lại nhiều năm, tự hào về công việc của mình. Tiền sẽ tự khắc theo sau. Những doanh nghiệp chỉ quan tâm đến lợi nhuận có xu hướng đẩy khách hàng và nhân viên ra xa, mà điều đó thực ra cũng có hại cho chính lợi nhuận.

    Vì sao đạt band này

    • GRAMy studio once turned down a well-paid gambling app because nobody wanted our name on it, and the money would have been useful, but it still wasn't worth it.Three clauses joined with 'because', 'and' and 'but', a fairly basic way of stacking ideas in one sentence. A band 7 answer would more likely use a dash to separate the reflection from the main claim instead.Ba mệnh đề nối bằng “because”, “and” và “but”, một cách khá cơ bản để xếp chồng các ý trong một câu. Một câu trả lời band 7 nhiều khả năng sẽ dùng dấu gạch ngang để tách suy ngẫm khỏi nhận định chính thay thế.
    • LRmoney is like oxygenA simple, direct comparison. A higher band answer would likely extend or sharpen this image further, rather than leaving it as a single plain sentence.Một phép so sánh đơn giản, trực tiếp. Một câu trả lời band cao hơn nhiều khả năng sẽ mở rộng hoặc làm sắc nét hình ảnh này hơn nữa, thay vì để nó là một câu đơn giản.
    • FCBusinesses that only care about profit tend to push customers and staff away, which is actually bad for profit too.A flat closing sentence stating the irony directly. A 7.5 answer would more likely mark this irony explicitly with a word like 'ironically' for a sharper, more self-aware finish.Một câu kết phẳng lặng nêu trực tiếp sự trớ trêu. Một câu trả lời 7.5 nhiều khả năng sẽ đánh dấu sự trớ trêu này rõ ràng bằng một từ như “ironically” để có cái kết sắc bén, tự nhận thức hơn.
    Band 7.0

    The 7.0 answer sharpens the opening with the more precise 'the necessary thing, not the most important one', and upgrades 'push away' to the more vivid 'squeeze...until both leave', showing more developed vocabulary than band 6.5.Câu trả lời 7.0 làm sắc nét phần mở đầu bằng “the necessary thing, not the most important one” chính xác hơn, và nâng cấp “push away” thành “squeeze...until both leave” sống động hơn, cho thấy từ vựng phát triển hơn so với band 6.5.

    It's the necessary thing, not the most important one, if that distinction makes sense. My studio once turned down a very well-paid gambling app because nobody wanted our name on it - the money would have been useful and it still wasn't worth it. Without profit a business dies, so money is the oxygen. But the businesses I admire are organised around something else: making a product people are glad exists, keeping staff for years, being proud of the work. The money follows from that more often than not. Businesses that put profit first tend to squeeze customers and employees until both leave, which is bad for profit in the end.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Đó là thứ cần thiết, không phải thứ quan trọng nhất, nếu sự phân biệt đó có ý nghĩa. Studio của tôi từng từ chối một dự án ứng dụng cờ bạc trả lương rất cao vì không ai muốn tên chúng tôi gắn với nó - số tiền đó lẽ ra sẽ rất hữu ích và nó vẫn không đáng. Không có lợi nhuận thì doanh nghiệp sẽ chết, nên tiền chính là oxy. Nhưng những doanh nghiệp tôi ngưỡng mộ được tổ chức xoay quanh một thứ khác: tạo ra một sản phẩm mà người ta mừng vì nó tồn tại, giữ nhân viên lại nhiều năm, tự hào về công việc của mình. Tiền thường theo sau điều đó nhiều hơn là không. Những doanh nghiệp đặt lợi nhuận lên hàng đầu có xu hướng bóp nghẹt khách hàng và nhân viên cho đến khi cả hai đều rời đi, mà điều đó cuối cùng lại có hại cho lợi nhuận.

    Vì sao đạt band này

    • LRsqueeze customers and employees until both leaveA more vivid, precise verb choice ('squeeze') than the plainer 'push customers and staff away' phrasing used at band 6.5, capturing a slower, more deliberate process.Một lựa chọn động từ sống động, chính xác hơn (“squeeze”) so với cách nói “push customers and staff away” đơn giản hơn được dùng ở band 6.5, nắm bắt một quá trình chậm hơn, có chủ ý hơn.
    • GRAthe money would have been useful and it still wasn't worth itA dash separates the reflection from the main clause, and the two ideas are joined smoothly with 'and', a more polished construction than the three-clause chain a band 6.5 answer used for the same content.Một dấu gạch ngang tách suy ngẫm khỏi mệnh đề chính, và hai ý được nối mượt mà bằng “and”, một cách xây dựng trau chuốt hơn so với chuỗi ba mệnh đề mà câu trả lời band 6.5 dùng cho cùng nội dung.
    • FCIt's the necessary thing, not the most important one, if that distinction makes senseThe phrase 'if that distinction makes sense' adds a small reflective, conversational check typical of band 7.0, a nuance a band 6.5 answer would more likely leave out.Cụm “if that distinction makes sense” thêm vào một sự kiểm tra nhỏ, mang tính suy ngẫm, hội thoại đặc trưng của band 7.0, một sắc thái mà câu trả lời band 6.5 nhiều khả năng sẽ bỏ qua.
    Band 7.5

    The 7.5 answer upgrades 'for years' to the more precise 'for decades', and adds the explicit marker 'ironically' to the closing observation, giving a sharper, more self-aware finish than the plainer band 7.0 ending.Câu trả lời 7.5 nâng cấp “for years” thành “for decades” chính xác hơn, và thêm từ đánh dấu rõ ràng “ironically” vào nhận xét kết thúc, mang lại cái kết sắc bén, tự nhận thức hơn so với cái kết đơn giản hơn của band 7.0.

    It's the necessary thing, not the most important one, if that distinction makes sense. My studio once turned down a very well-paid gambling app because nobody wanted our name on it - the money would have been useful and it still wasn't worth it. Without profit a business dies, so money is the oxygen. But the businesses I admire are organised around something else: making a product people are glad exists, keeping staff for decades, being proud of the work. The money follows from that more often than not. Businesses that put profit first tend to squeeze customers and employees until both leave, which, ironically, is bad for profit.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Đó là thứ cần thiết, không phải thứ quan trọng nhất, nếu sự phân biệt đó có ý nghĩa. Studio của tôi từng từ chối một dự án ứng dụng cờ bạc trả lương rất cao vì không ai muốn tên chúng tôi gắn với nó - số tiền đó lẽ ra sẽ rất hữu ích và nó vẫn không đáng. Không có lợi nhuận thì doanh nghiệp sẽ chết, nên tiền chính là oxy. Nhưng những doanh nghiệp tôi ngưỡng mộ được tổ chức xoay quanh một thứ khác: tạo ra một sản phẩm mà người ta mừng vì nó tồn tại, giữ nhân viên lại hàng chục năm, tự hào về công việc của mình. Tiền thường theo sau điều đó nhiều hơn là không. Những doanh nghiệp đặt lợi nhuận lên hàng đầu có xu hướng bóp nghẹt khách hàng và nhân viên cho đến khi cả hai đều rời đi, mà trớ trêu thay, điều đó lại có hại cho lợi nhuận.

    Vì sao đạt band này

    • LRkeeping staff for decadesThe more specific time frame 'decades' replaces the vaguer 'for years' phrasing used at band 7.0, a small but deliberate precision typical of the more exact vocabulary expected at band 7.5.Khung thời gian cụ thể hơn “decades” thay cho “for years” mơ hồ hơn được dùng ở band 7.0, một sự chính xác nhỏ nhưng có chủ ý, đặc trưng của từ vựng chính xác hơn được kỳ vọng ở band 7.5.
    • GRAwhich, ironically, is bad for profitThe evaluative word 'ironically' is inserted mid-clause, set off by commas, rather than left implicit as at band 7.0, a more compact and pointed way of flagging the irony directly within the sentence.Từ đánh giá “ironically” được chèn vào giữa mệnh đề, tách bằng dấu phẩy, thay vì để ngụ ý như ở band 7.0, một cách gọn gàng, trực diện hơn để đánh dấu sự trớ trêu ngay trong câu.
    • FCmaking a product people are glad exists, keeping staff for decades, being proud of the workA tight list of three parallel gerund phrases with no connecting words between them gives the sentence a punchier, more deliberate rhythm than a version padded with 'and' throughout.Một danh sách chặt chẽ gồm ba cụm danh động từ song song không có từ nối giữa chúng mang lại cho câu một nhịp điệu mạnh mẽ, có chủ ý hơn so với một phiên bản được đệm bằng “and” xuyên suốt.
  4. 4. Why are some people more successful than other people?

    tháng 9–12/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    The 6.5 answer gives two main reasons and one example, using the plain connector 'also' twice and simple vocabulary like 'a big role' and 'never get to knock on'.Câu trả lời 6.5 đưa ra hai lý do chính và một ví dụ, dùng liên từ đơn giản “also” hai lần và từ vựng đơn giản như “a big role” và “never get to knock on”.

    Talent matters less than people think, and finishing matters more. Two classmates of mine in Hanoi had similar ability - one released lots of imperfect projects and now runs his own studio, while the other kept polishing everything and released almost nothing. Luck also plays a big role, like being in the right city or having supportive parents, and successful people forget how much that helped. Persistence, being willing to look foolish, and asking for help separate people more than intelligence does. Success also builds on itself, since one small win opens doors that others never get to knock on.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tài năng không quan trọng bằng người ta nghĩ, còn việc hoàn thành lại quan trọng hơn. Hai người bạn học cùng lớp của tôi ở Hà Nội có năng lực tương đương - một người tung ra rất nhiều dự án chưa hoàn hảo và giờ điều hành studio riêng, trong khi người kia cứ mãi trau chuốt mọi thứ và gần như chẳng cho ra mắt được gì. May mắn cũng đóng vai trò lớn, như ở đúng thành phố hay có bố mẹ ủng hộ, và những người thành công thường quên mất điều đó đã giúp họ nhiều đến mức nào. Sự kiên trì, sẵn sàng trông có vẻ ngớ ngẩn, và biết nhờ giúp đỡ, những điều này phân biệt con người nhiều hơn là trí thông minh. Thành công cũng tự tích lũy dần, vì một chiến thắng nhỏ mở ra những cánh cửa mà người khác chẳng bao giờ có cơ hội gõ vào.

    Vì sao đạt band này

    • GRAone released lots of imperfect projects and now runs his own studio, while the other kept polishing everything and released almost nothingA long clause pair joined by 'while', a fairly basic contrastive structure. A band 7 answer would more likely trim this comparison into two shorter, punchier parallel phrases.Một cặp mệnh đề dài nối bằng “while”, một cấu trúc tương phản khá cơ bản. Một câu trả lời band 7 nhiều khả năng sẽ cắt gọn phép so sánh này thành hai cụm song song ngắn hơn, mạnh mẽ hơn.
    • LRa big roleA plain, general phrase. A higher band answer would likely use a more specific word to describe the size of luck's influence rather than the everyday 'a big role'.Một cụm đơn giản, chung chung. Một câu trả lời band cao hơn nhiều khả năng sẽ dùng một từ cụ thể hơn để mô tả mức độ ảnh hưởng của may mắn thay vì “a big role” đời thường.
    • FCSuccess also builds on itself, since one small win opens doors that others never get to knock on.A flat closing sentence stating the idea directly with 'since'. A 7.5 answer would more likely compress this into a shorter, more vivid metaphor instead of a fuller explanatory clause.Một câu kết phẳng lặng nêu ý trực tiếp bằng “since”. Một câu trả lời 7.5 nhiều khả năng sẽ nén điều này thành một phép ẩn dụ ngắn hơn, sống động hơn thay vì một mệnh đề giải thích đầy đủ hơn.
    Band 7.0

    The 7.0 answer replaces the 'while' clause with a tighter semicolon structure, and upgrades 'builds on itself' to the more precise verb 'compounds', showing sharper, more deliberate vocabulary than band 6.5.Câu trả lời 7.0 thay mệnh đề “while” bằng cấu trúc dấu chấm phẩy chặt chẽ hơn, và nâng cấp “builds on itself” thành động từ chính xác hơn “compounds”, cho thấy từ vựng sắc bén, có chủ ý hơn so với band 6.5.

    Talent matters less than people think, and finishing matters more. Two classmates of mine in Hanoi had roughly equal ability; one released ugly, imperfect projects constantly and now runs a studio, the other polished everything endlessly and released almost nothing. Luck plays a big role too - being in the right city, having parents who could support a risky first year - and people who succeed tend to underestimate that. Persistence, the willingness to look foolish, and the habit of asking for help seem to separate people more than intelligence does. And success compounds: the first small win opens doors that the second person never gets to knock on.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tài năng không quan trọng bằng người ta nghĩ, còn việc hoàn thành lại quan trọng hơn. Hai người bạn học cùng lớp của tôi ở Hà Nội có năng lực gần như ngang nhau; một người liên tục tung ra những dự án xấu xí, chưa hoàn hảo và giờ điều hành một studio, người kia thì trau chuốt mọi thứ không ngừng và gần như chẳng cho ra mắt được gì. May mắn cũng đóng vai trò lớn - ở đúng thành phố, có bố mẹ có thể hỗ trợ trong năm đầu đầy rủi ro - và những người thành công có xu hướng đánh giá thấp điều đó. Sự kiên trì, sự sẵn sàng trông có vẻ ngớ ngẩn, và thói quen nhờ giúp đỡ dường như phân biệt con người nhiều hơn là trí thông minh. Và thành công tích lũy theo cấp số nhân: chiến thắng nhỏ đầu tiên mở ra những cánh cửa mà người thứ hai chẳng bao giờ có cơ hội gõ vào.

    Vì sao đạt band này

    • GRATwo classmates of mine in Hanoi had roughly equal ability; one released ugly, imperfect projects constantly and now runs a studio, the other polished everything endlessly and released almost nothing.A semicolon joins two balanced parallel clauses without a connecting word, a tighter, more sophisticated structure than the 'while'-joined sentence used for the same contrast at band 6.5.Một dấu chấm phẩy nối hai mệnh đề song song cân bằng mà không cần từ nối, một cấu trúc chặt chẽ, tinh vi hơn so với câu nối bằng “while” được dùng cho cùng sự tương phản ở band 6.5.
    • LRAnd success compoundsA more precise, formal verb ('compounds') than the plainer 'builds on itself' phrasing used at band 6.5, borrowing a term with a specific, mathematical sense of accumulating advantage.Một động từ chính xác, trang trọng hơn (“compounds”) so với “builds on itself” đơn giản hơn được dùng ở band 6.5, mượn một thuật ngữ mang nghĩa toán học cụ thể về việc tích lũy lợi thế.
    • FCbeing in the right city, having parents who could support a risky first yearTwo examples are listed as a compact dash-separated pair rather than joined with 'like' and 'or', a small stylistic tightening typical of band 7.0's more economical phrasing.Hai ví dụ được liệt kê thành một cặp gọn gàng tách bằng dấu gạch ngang thay vì nối bằng “like” và “or”, một sự làm chặt phong cách nhỏ đặc trưng của cách diễn đạt tiết kiệm hơn ở band 7.0.
    Band 7.5

    The 7.5 answer drops the 'and' between the two classmates' fates for a punchier dash-led contrast, and closes with the vivid verb 'pries open' in place of band 7.0's plainer 'opens', a more deliberate, image-based finish.Câu trả lời 7.5 bỏ “and” giữa số phận của hai người bạn học để có sự tương phản dẫn bằng dấu gạch ngang mạnh mẽ hơn, và kết thúc bằng động từ sống động “pries open” thay cho “opens” đơn giản hơn của band 7.0, một cái kết có chủ ý, dựa trên hình ảnh hơn.

    Talent counts for less than people assume; finishing counts for more. Two classmates of mine in Hanoi were roughly matched in ability - one shipped ugly, imperfect projects on a loop and now runs his own studio, the other polished endlessly and shipped almost nothing. Luck plays its part too, being in the right city, having parents who could bankroll a risky first year, and the people who make it tend to write that part out of the story. Persistence, a willingness to look foolish, and the habit of asking for help seem to separate people more than raw intelligence ever does. And success compounds: that first small win pries open doors the second person never even gets to knock on.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tài năng không đáng giá bằng người ta cho là như vậy; việc hoàn thành mới đáng giá hơn. Hai người bạn học cùng lớp của tôi ở Hà Nội có năng lực ngang nhau - một người liên tục tung ra những dự án xấu xí, chưa hoàn hảo và giờ điều hành studio riêng, người kia thì trau chuốt không ngừng và gần như chẳng cho ra mắt được gì. May mắn cũng góp phần - ở đúng thành phố, có bố mẹ có thể chống lưng tài chính cho năm đầu đầy rủi ro - và những người thành công có xu hướng gạt bỏ phần đó khỏi câu chuyện của mình. Sự kiên trì, sự sẵn sàng trông có vẻ ngớ ngẩn, và thói quen nhờ giúp đỡ dường như phân biệt con người nhiều hơn cả trí thông minh thuần túy. Và thành công tích lũy theo cấp số nhân: chiến thắng nhỏ đầu tiên đó bẩy mở những cánh cửa mà người thứ hai thậm chí chẳng bao giờ có cơ hội gõ vào.

    Vì sao đạt band này

    • LRthe people who make it tend to write that part out of the storyThe idiom 'write...out of the story' is a vivid, less-common way of describing how survivors downplay luck, more distinctive than the plainer 'tend to underestimate that' phrasing used at band 7.0.Thành ngữ “write...out of the story” là một cách sống động, ít gặp để mô tả việc những người thành công hạ thấp vai trò của may mắn, đặc sắc hơn so với cách nói “tend to underestimate that” đơn giản hơn được dùng ở band 7.0.
    • GRAone shipped ugly, imperfect projects on a loop and now runs his own studio, the other polished endlessly and shipped almost nothingThe two classmates' fates are set side by side with a comma instead of 'while', a tighter parallel construction than the semicolon-and-conjunction structure used at band 7.0 for the same contrast.Số phận của hai người bạn học được đặt cạnh nhau bằng dấu phẩy thay vì “while”, một cách xây dựng song song chặt chẽ hơn so với cấu trúc dấu chấm phẩy kết hợp liên từ được dùng ở band 7.0 cho cùng sự tương phản.
    • FCthat first small win pries open doors the second person never even gets to knock onThe verb 'pries open' is more forceful and specific than the plainer 'opens' used in the equivalent closing line at band 7.0, giving the final metaphor a sharper, more deliberate edge.Động từ “pries open” mạnh mẽ, cụ thể hơn so với “opens” đơn giản hơn được dùng trong câu kết tương đương ở band 7.0, mang lại cho phép ẩn dụ cuối cùng một nét sắc bén, có chủ ý hơn.
  5. 5. Is being successful at work necessary for a successful life?

    tháng 9–12/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    The 6.5 answer gives a direct 'no' opinion with one personal example and one contrast, using the plain connector 'but' once and simple vocabulary like 'empty lives' and 'rich ones'.Câu trả lời 6.5 đưa ra quan điểm trực tiếp “không” với một ví dụ cá nhân và một sự tương phản, dùng liên từ đơn giản “but” một lần và từ vựng đơn giản như “empty lives” và “rich ones”.

    No, even though our culture wants us to believe it is. My grandmother never had a job with a title - she raised five children, ran a market stall, and keeps the family together - and by any measure that matters, she has one of the most successful lives I know. Work success is one path to respect and security, and for many it's a source of meaning. But plenty with great careers have empty lives, and plenty with ordinary jobs have rich ones. I'd say a successful life needs something you're good at and someone who's glad you exist.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Không, dù cho nền văn hóa của chúng ta muốn ta tin là như vậy. Bà tôi chưa bao giờ có một công việc mang chức danh gì cả - bà nuôi năm đứa con, quản lý một sạp chợ, và giữ cả gia đình gắn kết với nhau - và theo bất kỳ thước đo nào thực sự có ý nghĩa, bà có một trong những cuộc đời thành công nhất mà tôi biết. Thành công trong công việc là một con đường dẫn đến sự tôn trọng và an toàn, và với nhiều người đó là một nguồn ý nghĩa. Nhưng rất nhiều người có sự nghiệp huy hoàng lại có cuộc sống trống rỗng, và rất nhiều người làm công việc bình thường lại có cuộc sống phong phú. Tôi muốn nói một cuộc đời thành công cần một điều gì đó bạn giỏi và một người nào đó vui mừng vì sự tồn tại của bạn.

    Vì sao đạt band này

    • GRAMy grandmother never had a job with a title - she raised five children, ran a market stall, and keeps the family together - and by any measure that matters, she has one of the most successful lives I know.A long sentence built from several clauses joined mainly with dashes and 'and', a fairly direct way of stacking detail. A band 7.5 answer would more likely tighten this into a punchier, more compact structure.Một câu dài xây dựng từ nhiều mệnh đề nối chủ yếu bằng dấu gạch ngang và “and”, một cách khá trực tiếp để xếp chồng chi tiết. Một câu trả lời band 7.5 nhiều khả năng sẽ làm chặt điều này thành một cấu trúc mạnh mẽ, gọn gàng hơn.
    • LRempty livesA plain, general phrase. A higher band answer would likely use a more distinctive or idiomatic word, such as 'hollow', to describe the same idea more vividly.Một cụm đơn giản, chung chung. Một câu trả lời band cao hơn nhiều khả năng sẽ dùng một từ đặc sắc hoặc mang tính thành ngữ hơn, như “hollow”, để mô tả cùng ý đó sống động hơn.
    • FCI'd say a successful life needs something you're good at and someone who's glad you exist.A short, direct closing sentence stating the conclusion plainly. A 7.5 answer would more likely add a final twist, pointing out that neither condition has to happen at work.Một câu kết ngắn, trực tiếp nêu kết luận một cách đơn thuần. Một câu trả lời 7.5 nhiều khả năng sẽ thêm một cú xoay cuối, chỉ ra rằng cả hai điều kiện đều không nhất thiết phải xảy ra ở nơi làm việc.
    Band 7.0

    The 7.0 answer upgrades 'empty lives' to the more precise 'hollow lives', and extends the closing sentence with 'though neither has to happen at work', giving a fuller, more developed final point than band 6.5.Câu trả lời 7.0 nâng cấp “empty lives” thành “hollow lives” chính xác hơn, và mở rộng câu kết bằng “though neither has to happen at work”, mang lại điểm kết thúc đầy đủ, phát triển hơn so với band 6.5.

    No, though our culture badly wants us to believe it is. My grandmother never held a job with a title - she raised five children, kept a market stall, and holds the whole extended family together - and by any measure that matters she has one of the most successful lives I know. Work success is one route to respect and security, and for many people it's a genuine source of meaning. But plenty of people with brilliant careers have hollow lives, and plenty with ordinary jobs have rich ones. I'd say a successful life needs something you're good at and someone who's glad you exist, though neither has to happen at work.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Không, dù nền văn hóa của chúng ta hết sức muốn ta tin là như vậy. Bà tôi chưa bao giờ có một công việc mang chức danh gì cả - bà nuôi năm đứa con, quản lý một sạp chợ, và giữ cả đại gia đình gắn kết với nhau - và theo bất kỳ thước đo nào thực sự có ý nghĩa, bà có một trong những cuộc đời thành công nhất mà tôi biết. Thành công trong công việc là một con đường dẫn đến sự tôn trọng và an toàn, và với nhiều người đó là một nguồn ý nghĩa thực sự. Nhưng rất nhiều người có sự nghiệp rực rỡ lại có cuộc sống rỗng tuếch, và rất nhiều người làm công việc bình thường lại có cuộc sống phong phú. Tôi muốn nói một cuộc đời thành công cần một điều gì đó bạn giỏi và một người nào đó vui mừng vì sự tồn tại của bạn, dù cả hai điều đó đều không nhất thiết phải xảy ra ở nơi làm việc.

    Vì sao đạt band này

    • LRplenty of people with brilliant careers have hollow livesA more vivid, precise adjective ('hollow') than the plainer 'empty lives' phrasing used at band 6.5, giving the contrast a sharper, more distinctive edge.Một tính từ sống động, chính xác hơn (“hollow”) so với “empty lives” đơn giản hơn được dùng ở band 6.5, mang lại cho sự tương phản một nét sắc bén, đặc sắc hơn.
    • GRAI'd say a successful life needs something you're good at and someone who's glad you exist, though neither has to happen at workA 'though' clause is added onto the closing sentence to qualify the claim further, a more developed structure than the simpler final sentence a band 6.5 answer used to close the same idea.Một mệnh đề “though” được thêm vào câu kết để hạn định nhận định thêm, một cấu trúc phát triển hơn so với câu kết đơn giản hơn mà câu trả lời band 6.5 dùng để khép lại cùng ý đó.
    • FCWork success is one route to respect and security, and for many people it's a genuine source of meaningThe phrase 'a genuine source of meaning' adds a reflective concession before the main counterargument, a small nuance typical of band 7.0's mild elaboration.Cụm “a genuine source of meaning” thêm vào một sự nhượng bộ mang tính suy ngẫm trước lập luận phản bác chính, một sắc thái nhỏ đặc trưng của sự triển khai nhẹ nhàng ở band 7.0.
    Band 7.5

    The 7.5 answer upgrades 'one of the most successful lives' to the more absolute, punchier 'the most successful life of anyone I know', and closes with 'neither of those has to happen at work', a compact final twist sharper than band 7.0's ending.Câu trả lời 7.5 nâng cấp “one of the most successful lives” thành “the most successful life of anyone I know” tuyệt đối, mạnh mẽ hơn, và kết thúc bằng “neither of those has to happen at work”, một cú xoay cuối gọn gàng sắc bén hơn so với cái kết của band 7.0.

    No, though our culture badly wants us to believe it is. My grandmother never held a job with a title - she raised five children, kept a market stall, and holds the whole extended family together - and by any measure that matters she has the most successful life of anyone I know. Work success is one route to respect and security, and for many people it's a genuine source of meaning. But plenty of people with brilliant careers have hollow lives, and plenty with ordinary jobs have rich ones. I'd say a successful life needs something you're good at and someone who's glad you exist, and neither of those has to happen at work.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Không, dù nền văn hóa của chúng ta hết sức muốn ta tin là như vậy. Bà tôi chưa bao giờ có một công việc mang chức danh gì cả - bà nuôi năm đứa con, quản lý một sạp chợ, và giữ cả đại gia đình gắn kết với nhau - và theo bất kỳ thước đo nào thực sự có ý nghĩa, bà có cuộc đời thành công nhất trong số những người tôi biết. Thành công trong công việc là một con đường dẫn đến sự tôn trọng và an toàn, và với nhiều người đó là một nguồn ý nghĩa thực sự. Nhưng rất nhiều người có sự nghiệp rực rỡ lại có cuộc sống rỗng tuếch, và rất nhiều người làm công việc bình thường lại có cuộc sống phong phú. Tôi muốn nói một cuộc đời thành công cần một điều gì đó bạn giỏi và một người nào đó vui mừng vì sự tồn tại của bạn, và cả hai điều đó đều không nhất thiết phải xảy ra ở nơi làm việc.

    Vì sao đạt band này

    • LRshe has the most successful life of anyone I knowThe absolute superlative claim ('the most successful life of anyone I know') is bolder and more idiomatic than the hedged 'one of the most successful lives I know' phrasing at band 7.0, showing more confident, precise word choice.Nhận định so sánh tuyệt đối (“the most successful life of anyone I know”) táo bạo, mang tính thành ngữ hơn so với “one of the most successful lives I know” có rào đón ở band 7.0, cho thấy sự lựa chọn từ tự tin, chính xác hơn.
    • GRAand neither of those has to happen at workThe pronoun 'those' compactly refers back to both conditions named in the previous clause, a more economical construction than repeating or restating them, characteristic of band 7.5's tighter grammar.Đại từ “those” quy chiếu gọn gàng trở lại cả hai điều kiện được nêu tên trong mệnh đề trước, một cách xây dựng tiết kiệm hơn so với việc lặp lại hay nhắc lại chúng, đặc trưng của ngữ pháp chặt chẽ hơn ở band 7.5.
    • FCBut plenty of people with brilliant careers have hollow lives, and plenty with ordinary jobs have rich ones.A tight, symmetrical two-part contrast lands the counterargument in one balanced sentence, giving the point a more polished, deliberate rhythm than a looser equivalent would.Một sự tương phản hai phần chặt chẽ, đối xứng đưa lập luận phản bác vào một câu cân bằng, mang lại cho điểm này một nhịp điệu trau chuốt, có chủ ý hơn so với một phiên bản lỏng lẻo hơn.
  6. 6. Does having a positive attitude always bring financial success?

    tháng 9–12/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    The 6.5 answer gives a direct 'no, not always' opinion with one example, using the plain connector 'but' once and simple vocabulary like 'even seen' and 'what actually works'.Câu trả lời 6.5 đưa ra quan điểm trực tiếp “không, không phải lúc nào cũng vậy” với một ví dụ, dùng liên từ đơn giản “but” một lần và từ vựng đơn giản như “even seen” và “what actually works”.

    No, not always. I once met a very cheerful café owner near my office who greeted every customer like an old friend, and he still went bankrupt within a year because the coffee was bad and the rent was high. Attitude does help, since optimistic people keep going after setbacks and are nicer to work with, which can bring opportunities. But it can't replace a good product, good numbers, and some luck. I've even seen positive thinking become a way of avoiding problems instead of solving them. A positive attitude combined with a realistic one is probably what actually works.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Không, không phải lúc nào cũng vậy. Tôi từng gặp một chủ quán cà phê rất vui vẻ gần văn phòng tôi, người luôn chào mỗi khách hàng như một người bạn cũ, và ông ấy vẫn phá sản trong vòng một năm vì cà phê không ngon và tiền thuê nhà cao. Thái độ đúng là có ích, vì người lạc quan tiếp tục tiến lên sau thất bại và dễ hợp tác hơn, điều đó có thể mang lại cơ hội. Nhưng nó không thể thay thế một sản phẩm tốt, các con số tốt, và một chút may mắn. Tôi thậm chí đã thấy tư duy tích cực trở thành một cách để né tránh vấn đề thay vì giải quyết chúng. Một thái độ tích cực kết hợp với một thái độ thực tế có lẽ mới là thứ thực sự hiệu quả.

    Vì sao đạt band này

    • GRAI once met a very cheerful café owner near my office who greeted every customer like an old friend, and he still went bankrupt within a year because the coffee was bad and the rent was high.A long sentence built with 'who', 'and' and 'because', a fairly basic way of stacking clauses. A band 7 answer would likely split this differently for a tighter, more dramatic effect.Một câu dài xây dựng bằng “who”, “and” và “because”, một cách khá cơ bản để xếp chồng mệnh đề. Một câu trả lời band 7 nhiều khả năng sẽ tách nó theo cách khác để có hiệu ứng chặt chẽ, kịch tính hơn.
    • LRbecome a way of avoiding problems instead of solving themA plain, functional phrase. A higher band answer would likely use a more vivid or idiomatic way to describe positive thinking used as a form of avoidance.Một cụm đơn thuần, có chức năng. Một câu trả lời band cao hơn nhiều khả năng sẽ dùng một cách sống động hoặc mang tính thành ngữ hơn để mô tả tư duy tích cực được dùng như một hình thức né tránh.
    • FCA positive attitude combined with a realistic one is probably what actually works.A short, flat closing sentence stating the conclusion directly. A 7.5 answer would more likely phrase this same conclusion as a punchier, more compressed final line.Một câu kết ngắn, phẳng lặng nêu kết luận trực tiếp. Một câu trả lời 7.5 nhiều khả năng sẽ diễn đạt cùng kết luận đó thành một câu kết mạnh mẽ, cô đọng hơn.
    Band 7.0

    The 7.0 answer opens with the idiomatic 'and "always" is doing a lot of work in that question' and closes with the more compact 'the combination that actually pays', showing sharper phrasing than the plainer band 6.5 sentences.Câu trả lời 7.0 mở đầu bằng cụm mang tính thành ngữ “and ‘always’ is doing a lot of work in that question” và kết thúc bằng “the combination that actually pays” gọn gàng hơn, cho thấy cách diễn đạt sắc bén hơn so với các câu đơn giản hơn của band 6.5.

    Not always, no - and 'always' is doing a lot of work in that question. The most relentlessly cheerful business owner I've ever met ran a café near my office, greeted every customer like a long-lost friend, and went bankrupt within a year because the coffee was bad and the rent was high. Attitude helps: optimists keep going after setbacks and are nicer to work with, which brings opportunities. But it's no substitute for a good product, sound numbers and luck. If anything, I've seen positive thinking become a way of not looking at problems. A positive attitude plus a realistic one is the combination that actually pays.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Không phải lúc nào cũng vậy, không - và từ “always” trong câu hỏi đó đang gánh rất nhiều trọng lượng. Chủ doanh nghiệp lạc quan kiên trì nhất mà tôi từng gặp mở một quán cà phê gần văn phòng tôi, chào mỗi khách hàng như một người bạn thất lạc lâu ngày, và phá sản trong vòng một năm vì cà phê không ngon và tiền thuê nhà cao. Thái độ có ích: người lạc quan tiếp tục tiến lên sau thất bại và dễ hợp tác hơn, điều đó mang lại cơ hội. Nhưng nó không thể thay thế một sản phẩm tốt, những con số vững chắc và may mắn. Nếu có gì đó, tôi đã thấy tư duy tích cực trở thành một cách để không nhìn thẳng vào vấn đề. Một thái độ tích cực cộng với một thái độ thực tế là sự kết hợp thực sự mang lại kết quả.

    Vì sao đạt band này

    • FCand 'always' is doing a lot of work in that questionAn idiomatic phrase ('doing a lot of work') is used to comment on the question itself, a more reflective, self-aware opening than the flatter 'is really the key word' phrasing at band 6.5.Một cụm mang tính thành ngữ (“doing a lot of work”) được dùng để bình luận về chính câu hỏi, một phần mở đầu mang tính suy ngẫm, tự nhận thức hơn so với cách nói “is really the key word” phẳng hơn ở band 6.5.
    • LRIf anything, I've seen positive thinking become a way of not looking at problemsThe phrase 'a way of not looking at problems' is more precise and slightly ironic than the plainer 'a way of avoiding problems instead of solving them' phrasing used at band 6.5.Cụm “a way of not looking at problems” chính xác và hơi mỉa mai hơn so với “a way of avoiding problems instead of solving them” đơn giản hơn được dùng ở band 6.5.
    • GRAAttitude helps: optimists keep going after setbacks and are nicer to work with, which brings opportunities.A colon introduces the explanation directly, followed by a 'which' clause, a more compact and varied structure than the fuller 'since' clause a band 6.5 answer used for the same content.Một dấu hai chấm giới thiệu phần giải thích trực tiếp, theo sau bằng một mệnh đề “which”, một cấu trúc gọn gàng, đa dạng hơn so với mệnh đề “since” đầy đủ hơn mà câu trả lời band 6.5 dùng cho cùng nội dung.
    Band 7.5

    The 7.5 answer uses the vivid verb 'curdle' for positive thinking turning sour, and the participial closing 'done in by bad coffee and worse rent', showing more compressed, image-based grammar than the fuller band 7.0 sentences.Câu trả lời 7.5 dùng động từ sống động “curdle” cho việc tư duy tích cực trở nên chua chát, và cụm phân từ kết thúc “done in by bad coffee and worse rent”, cho thấy ngữ pháp cô đọng, dựa trên hình ảnh hơn so với các câu đầy đủ hơn của band 7.0.

    Always, no - that word is doing a lot of heavy lifting in the question. The most relentlessly cheerful business owner I've ever met ran a café near my office, greeted every customer like a long-lost friend, and was bankrupt within the year, done in by bad coffee and worse rent. Attitude does help: optimists keep going after setbacks and are simply nicer to work with, which tends to open doors. But it's no substitute for a decent product, sound numbers, and a slice of luck. If anything, I've watched positive thinking curdle into a way of refusing to look at problems at all. Attitude paired with realism is the combination that actually pays off.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    “Luôn luôn”, không - từ đó đang gánh rất nhiều trọng lượng trong câu hỏi này. Chủ doanh nghiệp lạc quan kiên trì nhất mà tôi từng gặp mở một quán cà phê gần văn phòng tôi, chào mỗi khách hàng như một người bạn thất lạc lâu ngày, và phá sản trong vòng năm đó, bị hạ gục bởi cà phê dở và tiền thuê nhà còn tệ hơn. Thái độ đúng là có ích: người lạc quan tiếp tục tiến lên sau thất bại và đơn giản là dễ hợp tác hơn, điều đó có xu hướng mở ra cơ hội. Nhưng nó không thể thay thế một sản phẩm tử tế, những con số vững chắc, và một chút may mắn. Nếu có gì đó, tôi đã chứng kiến tư duy tích cực biến chất thành một cách để hoàn toàn từ chối nhìn vào vấn đề. Thái độ kết hợp với chủ nghĩa thực tế là sự kết hợp thực sự mang lại thành quả.

    Vì sao đạt band này

    • GRAwas bankrupt within the year, done in by bad coffee and worse rentA participial phrase ('done in by...') replaces the fuller 'because the coffee was bad and the rent was high' clause used at band 7.0, a more compact and flexible way of attaching the cause.Một cụm phân từ (“done in by...”) thay thế mệnh đề “because the coffee was bad and the rent was high” đầy đủ hơn được dùng ở band 7.0, một cách gắn nguyên nhân gọn gàng, linh hoạt hơn.
    • LRI've watched positive thinking curdle into a way of refusing to look at problemsThe verb 'curdle', borrowed from describing milk turning sour, is a vivid, less-common metaphor for optimism souring into denial, more distinctive than the plainer 'become a way of not looking at problems' phrasing at band 7.0.Động từ “curdle”, mượn từ việc mô tả sữa bị chua, là một phép ẩn dụ sống động, ít gặp cho việc sự lạc quan biến chất thành phủ nhận, đặc sắc hơn so với cách nói “become a way of not looking at problems” đơn giản hơn ở band 7.0.
    • FCAttitude paired with realism is the combination that actually pays offThe phrase 'paired with' replaces the plainer 'plus' used at band 7.0, and 'pays off' extends the closing pun slightly further, giving the final line a marginally more polished, idiomatic finish.Cụm “paired with” thay cho “plus” đơn giản hơn được dùng ở band 7.0, và “pays off” kéo dài cách chơi chữ kết thúc thêm một chút, mang lại cho câu cuối một cái kết trau chuốt, mang tính thành ngữ hơn một chút.
  7. 7. Why is fame seen as a desirable form of success by many people?

    tháng 9–12/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    The 6.5 answer gives a direct 'because' reason with one example and two extra points, using the plain connector 'also' once and simple vocabulary like 'never feeling lonely' and 'turn off'.Câu trả lời 6.5 đưa ra lý do trực tiếp bằng “because” với một ví dụ và hai điểm thêm, dùng liên từ đơn giản “also” một lần và từ vựng đơn giản như “never feeling lonely” và “turn off”.

    Because it's the type of success everyone can see. A classmate of mine once had an app covered in the press, and within a week people who had ignored him for years started treating him like an expert, even though nothing about his skill had changed, only how visible he was. Fame promises everything else at once - money, respect, being chosen, never feeling lonely. And it looks easy from the outside, especially since people can become known from a bedroom. What people don't see is that fame is attention, not admiration, and attention is something you can't turn off.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Vì đó là kiểu thành công mà ai cũng nhìn thấy được. Một người bạn học của tôi từng có một ứng dụng được báo chí đưa tin, và trong vòng một tuần những người đã lờ anh ấy suốt nhiều năm bắt đầu đối xử với anh như một chuyên gia, mặc dù chẳng có gì về kỹ năng của anh thay đổi cả, chỉ có mức độ được biết đến của anh là thay đổi. Sự nổi tiếng hứa hẹn mọi thứ khác cùng một lúc - tiền bạc, sự tôn trọng, được lựa chọn, không bao giờ thấy cô đơn. Và nó trông có vẻ dễ dàng khi nhìn từ bên ngoài, đặc biệt vì người ta có thể trở nên nổi tiếng ngay từ trong phòng ngủ của mình. Điều người ta không thấy là sự nổi tiếng chính là sự chú ý, không phải sự ngưỡng mộ, và sự chú ý là thứ bạn không thể tắt đi được.

    Vì sao đạt band này

    • GRAA classmate of mine once had an app covered in the press, and within a week people who had ignored him for years started treating him like an expert, even though nothing about his skill had changed, only how visible he was.A long sentence built from 'and', 'who' and 'even though' clauses stacked together, a fairly basic way of packing in detail. A band 7 answer would more likely split this into two tighter sentences.Một câu dài xây dựng từ các mệnh đề “and”, “who” và “even though” xếp chồng lên nhau, một cách khá cơ bản để nhồi nhét chi tiết. Một câu trả lời band 7 nhiều khả năng sẽ tách nó thành hai câu chặt chẽ hơn.
    • LReverything else at onceA plain, general phrase. A higher band answer would likely use a more precise or vivid word to describe fame promising several things simultaneously.Một cụm đơn giản, chung chung. Một câu trả lời band cao hơn nhiều khả năng sẽ dùng một từ chính xác hoặc sống động hơn để mô tả việc sự nổi tiếng hứa hẹn nhiều thứ cùng lúc.
    • FCWhat people don't see is that fame is attention, not admiration, and attention is something you can't turn off.A flat closing sentence stating the distinction directly. A 7.5 answer would more likely add a final reflective remark acknowledging how hard this truth is to learn from a distance.Một câu kết phẳng lặng nêu sự phân biệt trực tiếp. Một câu trả lời 7.5 nhiều khả năng sẽ thêm một nhận xét suy ngẫm cuối, thừa nhận rằng sự thật này khó học được từ xa như thế nào.
    Band 7.0

    The 7.0 answer replaces the 'even though' clause with a compact dash-led contrast ('nothing about his skill had changed, only his visibility'), and lists the promised forms of success in a tight colon-led list, showing more economical phrasing than band 6.5.Câu trả lời 7.0 thay mệnh đề “even though” bằng một sự tương phản gọn gàng dẫn bằng dấu gạch ngang (“nothing about his skill had changed, only his visibility”), và liệt kê các hình thức thành công được hứa hẹn trong một danh sách chặt chẽ dẫn bằng dấu hai chấm, cho thấy cách diễn đạt tiết kiệm hơn so với band 6.5.

    Because it's the form of success that everyone can see. A classmate of mine had an app covered in the press once, and within a week people who'd ignored him for years were treating him as an expert - nothing about his skill had changed, only his visibility. Fame also seems to promise all the other forms at once: money, respect, being chosen, never being lonely. And it looks easy from the outside, especially now that people can become known from a bedroom. What people don't see is that fame is attention, not admiration, and attention is something you can't switch off.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Vì đó là hình thức thành công mà ai cũng nhìn thấy được. Một người bạn học của tôi từng có một ứng dụng được báo chí đưa tin, và trong vòng một tuần những người đã lờ anh ấy suốt nhiều năm bắt đầu đối xử với anh như một chuyên gia - chẳng có gì về kỹ năng của anh thay đổi cả, chỉ có mức độ được biết đến của anh là thay đổi. Sự nổi tiếng dường như cũng hứa hẹn mọi hình thức khác cùng một lúc: tiền bạc, sự tôn trọng, được lựa chọn, không bao giờ cô đơn. Và nó trông có vẻ dễ dàng khi nhìn từ bên ngoài, đặc biệt là giờ đây người ta có thể trở nên nổi tiếng ngay từ trong phòng ngủ của mình. Điều người ta không thấy là sự nổi tiếng chính là sự chú ý, không phải sự ngưỡng mộ, và sự chú ý là thứ bạn không thể tắt đi được.

    Vì sao đạt band này

    • GRAwithin a week people who'd ignored him for years were treating him as an expert - nothing about his skill had changed, only his visibilityA dash introduces a compact contrastive clause in place of the fuller 'even though...only how visible he was' construction used at band 6.5, a more economical and polished structure.Một dấu gạch ngang giới thiệu một mệnh đề tương phản gọn gàng thay cho cấu trúc “even though...only how visible he was” đầy đủ hơn được dùng ở band 6.5, một cấu trúc tiết kiệm, trau chuốt hơn.
    • LRFame also seems to promise all the other forms at onceThe phrase 'all the other forms' is more precise than the vaguer 'everything else' phrasing at band 6.5, treating fame as one category among several named kinds of success.Cụm “all the other forms” chính xác hơn so với “everything else” mơ hồ hơn ở band 6.5, coi sự nổi tiếng như một nhóm trong số vài loại thành công được gọi tên.
    • FCmoney, respect, being chosen, never being lonelyA tight, comma-separated list with no connecting words gives this line a punchier rhythm than a fuller list joined with 'and', a small stylistic choice typical of band 7.0.Một danh sách chặt chẽ, tách bằng dấu phẩy, không có từ nối mang lại cho câu này một nhịp điệu mạnh mẽ hơn so với một danh sách đầy đủ hơn nối bằng “and”, một lựa chọn phong cách nhỏ đặc trưng của band 7.0.
    Band 7.5

    The 7.5 answer adds the short, reflective final sentence 'But you have to be quite close to it to learn that', a compact closing twist that acknowledges the limits of outside observation, sharper than band 7.0's ending.Câu trả lời 7.5 thêm vào câu kết ngắn, mang tính suy ngẫm “But you have to be quite close to it to learn that”, một cú xoay kết thúc gọn gàng thừa nhận giới hạn của việc quan sát từ bên ngoài, sắc bén hơn so với cái kết của band 7.0.

    Because it's the form of success that everyone can see. A classmate of mine had an app covered in the press once, and within a week people who'd ignored him for years were treating him as an expert - nothing about his skill had changed, only his visibility. Fame also seems to promise all the other forms at once: money, respect, being chosen, never being lonely. And it looks easy from the outside, especially now that people can become known from a bedroom. What people don't see is that fame is attention, not admiration, and attention is something you can't switch off. But you have to be quite close to it to learn that.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Vì đó là hình thức thành công mà ai cũng nhìn thấy được. Một người bạn học của tôi từng có một ứng dụng được báo chí đưa tin, và trong vòng một tuần những người đã lờ anh ấy suốt nhiều năm bắt đầu đối xử với anh như một chuyên gia - chẳng có gì về kỹ năng của anh thay đổi cả, chỉ có mức độ được biết đến của anh là thay đổi. Sự nổi tiếng dường như cũng hứa hẹn mọi hình thức khác cùng một lúc: tiền bạc, sự tôn trọng, được lựa chọn, không bao giờ cô đơn. Và nó trông có vẻ dễ dàng khi nhìn từ bên ngoài, đặc biệt là giờ đây người ta có thể trở nên nổi tiếng ngay từ trong phòng ngủ của mình. Điều người ta không thấy là sự nổi tiếng chính là sự chú ý, không phải sự ngưỡng mộ, và sự chú ý là thứ bạn không thể tắt đi được. Nhưng bạn phải ở khá gần nó mới học được điều đó.

    Vì sao đạt band này

    • FCBut you have to be quite close to it to learn that.A short, understated final sentence adds a reflective twist about the limits of knowing this from outside, giving the answer a more deliberate, self-aware close than the flatter ending at band 7.0.Một câu kết ngắn, kín đáo thêm vào một cú xoay suy ngẫm về giới hạn của việc biết điều này từ bên ngoài, mang lại cho câu trả lời một cái kết có chủ ý, tự nhận thức hơn so với cái kết phẳng hơn ở band 7.0.
    • LRattention is something you can't switch offThe verb 'switch off', evoking a device, is a vivid, concrete metaphor for describing an abstract state, more distinctive than a plainer verb like 'stop' or 'end'.Động từ “switch off”, gợi liên tưởng đến một thiết bị, là một phép ẩn dụ sống động, cụ thể để mô tả một trạng thái trừu tượng, đặc sắc hơn so với một động từ đơn giản hơn như “stop” hay “end”.
    • GRAespecially now that people can become known from a bedroomThe compact prepositional phrase 'from a bedroom' stands in for a fuller explanation of internet fame, an economical, image-based construction rather than a longer explanatory clause.Cụm giới từ gọn gàng “from a bedroom” thay cho một lời giải thích đầy đủ hơn về sự nổi tiếng trên mạng, một cấu trúc tiết kiệm, dựa trên hình ảnh thay vì một mệnh đề giải thích dài hơn.
  8. 8. Why are some successful people unhappy with their lives?

    tháng 9–12/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    The 6.5 answer gives one main reason with one example and two extra points, using the plain connector 'also' once and simple vocabulary like 'moving' and 'find nobody there'.Câu trả lời 6.5 đưa ra một lý do chính với một ví dụ và hai điểm thêm, dùng liên từ đơn giản “also” một lần và từ vựng đơn giản như “moving” và “find nobody there”.

    Often because they aimed at a target instead of a life. A former boss of mine achieved every professional goal he'd set for himself over ten years, and when I met him again after he'd sold the company, he told me he had no idea what to do with a Sunday. Success is built by giving things up - relationships, health, curiosity - and the cost shows up later. There's the problem of goals moving, since each achievement feels normal within a month. And some chase their parents' idea of success, and reach it only to find nobody there.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Thường là vì họ nhắm vào một mục tiêu thay vì một cuộc đời. Một cựu sếp của tôi đã đạt được mọi mục tiêu nghề nghiệp mà ông tự đặt ra cho mình suốt mười năm, và khi tôi gặp lại ông sau khi ông bán công ty, ông nói với tôi rằng ông chẳng biết phải làm gì với một ngày Chủ Nhật. Thành công được xây dựng bằng cách từ bỏ những thứ - các mối quan hệ, sức khỏe, sự tò mò - và cái giá phải trả sẽ hiện ra sau này. Có vấn đề về mục tiêu cứ di chuyển mãi, vì mỗi thành tựu chỉ trong một tháng đã cảm thấy bình thường. Và một số người theo đuổi ý niệm thành công của bố mẹ họ, rồi khi đạt được chỉ thấy chẳng có ai ở đó cả.

    Vì sao đạt band này

    • GRAA former boss of mine achieved every professional goal he'd set for himself over ten years, and when I met him again after he'd sold the company, he told me he had no idea what to do with a Sunday.A long sentence built with 'and' and 'when' clauses stacked together, a fairly direct way of packing in the whole anecdote. A band 7.5 answer would likely trim this into a tighter, more compressed structure.Một câu dài xây dựng bằng các mệnh đề “and” và “when” xếp chồng lên nhau, một cách khá trực tiếp để nhồi nhét toàn bộ giai thoại. Một câu trả lời band 7.5 nhiều khả năng sẽ cắt gọn điều này thành một cấu trúc chặt chẽ, cô đọng hơn.
    • LRthe problem of goals movingA plain, general phrase. A higher band answer would likely use a more specific or idiomatic term, such as 'moving goalposts', to describe the same phenomenon.Một cụm đơn giản, chung chung. Một câu trả lời band cao hơn nhiều khả năng sẽ dùng một thuật ngữ cụ thể hoặc mang tính thành ngữ hơn, như “moving goalposts”, để mô tả cùng hiện tượng đó.
    • FCand reach it only to find nobody thereA short, plain closing image. A 7.5 answer would more likely sharpen this final phrase into a more vivid or unexpected word choice for a stronger emotional close.Một hình ảnh kết thúc ngắn, đơn thuần. Một câu trả lời 7.5 nhiều khả năng sẽ làm sắc nét cụm từ cuối này thành một lựa chọn từ sống động hoặc bất ngờ hơn để có cái kết cảm xúc mạnh mẽ hơn.
    Band 7.0

    The 7.0 answer upgrades 'giving things up' to the more precise 'sacrificing', and 'goals moving' to the idiomatic 'moving goalposts', showing sharper, more distinctive vocabulary than band 6.5.Câu trả lời 7.0 nâng cấp “giving things up” thành “sacrificing” chính xác hơn, và “goals moving” thành “moving goalposts” mang tính thành ngữ, cho thấy từ vựng sắc bén, đặc sắc hơn so với band 6.5.

    Often because they aimed at a target instead of a life. A former boss of mine hit every professional goal he'd set himself for a decade, and when I ran into him after he'd sold the company, he told me he had no idea what to do with a Sunday. Success tends to be built by sacrificing things - relationships, health, curiosity - and the bill arrives later. There's also the problem of moving goalposts: each achievement feels ordinary within a month. And some people were chasing their parents' definition of success rather than their own, and reach it only to find nobody home.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Thường là vì họ nhắm vào một mục tiêu thay vì một cuộc đời. Một cựu sếp của tôi đã đạt được mọi mục tiêu nghề nghiệp mà ông tự đặt ra cho mình suốt một thập kỷ, và khi tôi tình cờ gặp lại ông sau khi ông bán công ty, ông nói với tôi rằng ông chẳng biết phải làm gì với một ngày Chủ Nhật. Thành công có xu hướng được xây dựng bằng cách hy sinh những thứ - các mối quan hệ, sức khỏe, sự tò mò - và hóa đơn sẽ đến sau này. Cũng có vấn đề về việc cột mốc cứ di chuyển: mỗi thành tựu chỉ trong một tháng đã cảm thấy bình thường. Và một số người đang theo đuổi định nghĩa thành công của bố mẹ họ chứ không phải của chính mình, rồi khi đạt được chỉ thấy nhà trống không.

    Vì sao đạt band này

    • LRthe problem of moving goalpostsA precise, idiomatic phrase ('moving goalposts') replacing the vaguer 'goals moving' description used at band 6.5, naming the phenomenon with an established figure of speech.Một cụm chính xác, mang tính thành ngữ (“moving goalposts”) thay cho mô tả “goals moving” mơ hồ hơn được dùng ở band 6.5, gọi tên hiện tượng này bằng một hình tượng ngôn ngữ đã được thiết lập.
    • GRASuccess tends to be built by sacrificing things - relationships, health, curiosity - and the bill arrives later.A dash-separated list is dropped directly into the sentence, followed by a compact metaphorical clause ('the bill arrives later'), a more economical structure than the fuller sentence a band 6.5 answer used for the same idea.Một danh sách tách bằng dấu gạch ngang được đặt trực tiếp vào câu, theo sau bằng một mệnh đề ẩn dụ gọn gàng (“the bill arrives later”), một cấu trúc tiết kiệm hơn so với câu đầy đủ hơn mà câu trả lời band 6.5 dùng cho cùng ý đó.
    • FCand reach it only to find nobody homeThe idiom 'nobody home' gives the closing image a sharper, more evocative finish than the plainer 'find nobody there' phrasing used at band 6.5.Thành ngữ “nobody home” mang lại cho hình ảnh kết thúc một cái kết sắc bén, gợi cảm xúc hơn so với cách nói “find nobody there” đơn giản hơn được dùng ở band 6.5.
    Band 7.5

    The 7.5 answer adds the compact closing line 'Happiness seems to need something success can't supply, which is enough', a compressed final abstraction that gives the answer a more philosophical, deliberate finish than band 7.0's ending.Câu trả lời 7.5 thêm vào câu kết gọn gàng “Happiness seems to need something success can't supply, which is enough”, một sự trừu tượng hóa cuối nén lại mang lại cho câu trả lời một cái kết mang tính triết lý, có chủ ý hơn so với cái kết của band 7.0.

    Often because they aimed at a target instead of a life. A former boss of mine hit every professional goal he'd set himself for a decade, and when I ran into him after he'd sold the company, he told me he had no idea what to do with a Sunday. Success tends to be built by sacrificing things - relationships, health, curiosity - and the bill arrives later. There's also the problem of moving goalposts: each achievement feels ordinary within a month. And some people were chasing their parents' definition of success rather than their own, and reach it only to find nobody home. Happiness seems to need something success can't supply, which is enough.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Thường là vì họ nhắm vào một mục tiêu thay vì một cuộc đời. Một cựu sếp của tôi đã đạt được mọi mục tiêu nghề nghiệp mà ông tự đặt ra cho mình suốt một thập kỷ, và khi tôi tình cờ gặp lại ông sau khi ông bán công ty, ông nói với tôi rằng ông chẳng biết phải làm gì với một ngày Chủ Nhật. Thành công có xu hướng được xây dựng bằng cách hy sinh những thứ - các mối quan hệ, sức khỏe, sự tò mò - và hóa đơn sẽ đến sau này. Cũng có vấn đề về việc cột mốc cứ di chuyển: mỗi thành tựu chỉ trong một tháng đã cảm thấy bình thường. Và một số người đang theo đuổi định nghĩa thành công của bố mẹ họ chứ không phải của chính mình, rồi khi đạt được chỉ thấy nhà trống không. Hạnh phúc dường như cần một điều gì đó mà thành công không thể cung cấp, và như vậy là đủ nói lên tất cả.

    Vì sao đạt band này

    • FCHappiness seems to need something success can't supply, which is enough.A final abstract, aphoristic sentence closes the answer with a generalising reflection rather than stopping at the last concrete example, giving it a more deliberate, essay-like finish typical of band 7.5.Một câu cuối trừu tượng, mang tính châm ngôn khép lại câu trả lời bằng một suy ngẫm khái quát thay vì dừng ở ví dụ cụ thể cuối cùng, mang lại cho nó một cái kết có chủ ý, giống văn nghị luận đặc trưng của band 7.5.
    • GRAwhich is enoughA minimal, verbless tag closes the final sentence rather than a fuller explanatory clause, a highly compressed construction that trusts the reader to fill in the meaning, characteristic of band 7.5's flexible grammar.Một cụm tối giản, không động từ khép lại câu cuối thay vì một mệnh đề giải thích đầy đủ hơn, một cấu trúc cực kỳ cô đọng, tin tưởng người đọc tự điền vào ý nghĩa, đặc trưng của ngữ pháp linh hoạt ở band 7.5.
    • LRsomething success can't supplyThe precise verb 'supply' treats happiness and success as comparable resources, a more distinctive and deliberate word choice than a plainer verb like 'give' or 'bring'.Động từ chính xác “supply” coi hạnh phúc và thành công như những nguồn lực có thể so sánh được, một lựa chọn từ đặc sắc, có chủ ý hơn so với một động từ đơn giản hơn như “give” hay “bring”.
  9. 9. Is it impossible to feel successful without contributing to the good of society?

    tháng 9–12/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    The 6.5 answer gives a direct 'not impossible' opinion with one example and one contrast, using the plain connector 'but' twice and simple vocabulary like 'a bit empty' and 'keep feeling that way'.Câu trả lời 6.5 đưa ra quan điểm trực tiếp “không phải bất khả thi” với một ví dụ và một sự tương phản, dùng liên từ đơn giản “but” hai lần và từ vựng đơn giản như “a bit empty” và “keep feeling that way”.

    Not impossible, I think, but harder than people expect. A friend of mine restores old motorbikes in his garage just for his own enjoyment, doesn't contribute anything to anyone, and seems completely happy - so private success clearly exists. But most people, once their needs are met, start looking for ways to matter to someone else, and success that helps nobody starts to feel a bit empty. In a culture like mine, where family and community are central, feeling successful automatically involves others. So it's possible to feel successful alone, but not many people manage to keep feeling that way.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi nghĩ là không phải bất khả thi, nhưng khó hơn người ta tưởng. Một người bạn của tôi phục chế những chiếc xe máy cũ trong ga-ra nhà mình chỉ vì niềm vui của bản thân, không đóng góp gì cho ai cả, và có vẻ hoàn toàn hạnh phúc - vậy nên thành công riêng tư rõ ràng là tồn tại. Nhưng hầu hết mọi người, một khi nhu cầu của họ được đáp ứng, bắt đầu tìm cách để có ý nghĩa với ai đó khác, và thành công không giúp ích cho ai bắt đầu cảm thấy hơi trống rỗng. Trong một nền văn hóa như của tôi, nơi gia đình và cộng đồng là trung tâm, cảm giác thành công tự động kéo theo người khác. Vậy nên có thể cảm thấy thành công một mình, nhưng không nhiều người giữ được cảm giác đó lâu dài.

    Vì sao đạt band này

    • GRAA friend of mine restores old motorbikes in his garage just for his own enjoyment, doesn't contribute anything to anyone, and seems completely happy - so private success clearly exists.A list of three verb phrases joined with commas and 'and', followed by a 'so' clause, a fairly basic way of building a long sentence. A band 7 answer would more likely tighten this into a punchier structure.Một danh sách ba cụm động từ nối bằng dấu phẩy và “and”, theo sau bằng một mệnh đề “so”, một cách khá cơ bản để xây dựng một câu dài. Một câu trả lời band 7 nhiều khả năng sẽ làm chặt điều này thành một cấu trúc mạnh mẽ hơn.
    • LRstarts to feel a bit emptyA plain, general phrase. A higher band answer would likely use a more precise or vivid word, such as 'weightless', to describe the same feeling more distinctively.Một cụm đơn giản, chung chung. Một câu trả lời band cao hơn nhiều khả năng sẽ dùng một từ chính xác hoặc sống động hơn, như “weightless”, để mô tả cùng cảm giác đó đặc sắc hơn.
    • FCSo it's possible to feel successful alone, but not many people manage to keep feeling that way.A flat closing sentence stating the conclusion directly with 'but'. A 7.5 answer would more likely phrase this final point more compactly, without repeating the word 'feel' twice.Một câu kết phẳng lặng nêu kết luận trực tiếp bằng “but”. Một câu trả lời 7.5 nhiều khả năng sẽ diễn đạt điểm cuối này gọn gàng hơn, không lặp lại từ “feel” hai lần.
    Band 7.0

    The 7.0 answer upgrades 'a bit empty' to the more precise 'weightless', and replaces the closing 'but' with a semicolon-linked structure, giving a more sophisticated final contrast than band 6.5.Câu trả lời 7.0 nâng cấp “a bit empty” thành “weightless” chính xác hơn, và thay “but” kết thúc bằng cấu trúc nối dấu chấm phẩy, mang lại sự tương phản cuối tinh vi hơn so với band 6.5.

    Not impossible, I think, but it's harder than people expect. A friend of mine restores old motorbikes in his garage purely for his own pleasure, contributes nothing to anyone, and seems completely fulfilled - so private success clearly exists. But I've noticed that most people, once their own needs are met, start looking for a way to matter to someone else, and success that helps nobody begins to feel weightless. In a culture like mine, where family and community are central, feeling successful automatically involves others. So it's possible to feel successful alone; it's just that few people manage to stay feeling that way.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi nghĩ là không phải bất khả thi, nhưng nó khó hơn người ta tưởng. Một người bạn của tôi phục chế những chiếc xe máy cũ trong ga-ra nhà mình hoàn toàn vì niềm vui của bản thân, không đóng góp gì cho ai cả, và có vẻ hoàn toàn thỏa mãn - vậy nên thành công riêng tư rõ ràng là tồn tại. Nhưng tôi đã nhận thấy rằng hầu hết mọi người, một khi nhu cầu của chính họ được đáp ứng, bắt đầu tìm cách để có ý nghĩa với ai đó khác, và thành công không giúp ích cho ai bắt đầu mang lại cảm giác nhẹ bẫng, hụt hẫng. Trong một nền văn hóa như của tôi, nơi gia đình và cộng đồng là trung tâm, cảm giác thành công tự động kéo theo người khác. Vậy nên có thể cảm thấy thành công một mình; chỉ là ít người giữ được cảm giác đó lâu dài.

    Vì sao đạt band này

    • LRsuccess that helps nobody begins to feel weightlessA more vivid, precise adjective ('weightless') than the plainer 'a bit empty' phrasing used at band 6.5, giving the idea a more distinctive, almost physical quality.Một tính từ sống động, chính xác hơn (“weightless”) so với “a bit empty” đơn giản hơn được dùng ở band 6.5, mang lại cho ý tưởng một phẩm chất đặc sắc, gần như mang tính vật lý.
    • GRASo it's possible to feel successful alone; it's just that few people manage to stay feeling that way.A semicolon links two balanced clauses instead of the plain 'but' coordination used at band 6.5, a more sophisticated way of closing the contrast.Một dấu chấm phẩy nối hai mệnh đề cân bằng thay vì sự phối hợp “but” đơn giản được dùng ở band 6.5, một cách khép lại sự tương phản tinh vi hơn.
    • FCmost people, once their own needs are met, start looking for a way to matter to someone elseThe inserted 'once their own needs are met' clause adds a reflective condition to the claim, a small elaborative touch typical of band 7.0 that a band 6.5 answer would more likely state as a flatter fact.Mệnh đề chèn vào “once their own needs are met” thêm vào nhận định một điều kiện mang tính suy ngẫm, một điểm nhấn triển khai nhỏ đặc trưng của band 7.0 mà câu trả lời band 6.5 nhiều khả năng sẽ nêu như một sự thật phẳng hơn.
    Band 7.5

    The 7.5 answer uses the idiomatic 'drags other people into the picture' and the inserted aside 'in practice', showing more precise, flexible phrasing than the fuller band 7.0 sentences.Câu trả lời 7.5 dùng cụm mang tính thành ngữ “drags other people into the picture” và cụm chêm “in practice”, cho thấy cách diễn đạt chính xác, linh hoạt hơn so với các câu đầy đủ hơn của band 7.0.

    Not impossible, I'd say, though harder than it sounds. A friend of mine restores old motorbikes in his garage purely for his own pleasure, contributes nothing to anyone else, and seems entirely fulfilled by it - private success plainly exists. But most people, I've noticed, once their own needs are covered, start hunting for some way to matter to somebody else, and success that helps nobody begins to feel weightless before long. In a culture like mine, where family and community sit at the centre of everything, feeling successful almost inevitably drags other people into the picture. So it's possible to feel successful alone; very few people, in practice, manage to keep feeling that way for long.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi muốn nói, không phải bất khả thi, dù khó hơn nghe có vẻ vậy. Một người bạn của tôi phục chế những chiếc xe máy cũ trong ga-ra nhà mình hoàn toàn vì niềm vui của bản thân, không đóng góp gì cho ai khác cả, và có vẻ hoàn toàn thỏa mãn nhờ điều đó - thành công riêng tư rõ ràng là tồn tại. Nhưng tôi đã nhận thấy rằng hầu hết mọi người, một khi nhu cầu của chính họ được lo liệu xong, bắt đầu săn tìm một cách nào đó để có ý nghĩa với ai đó khác, và thành công không giúp ích cho ai chẳng mấy chốc bắt đầu mang lại cảm giác nhẹ bẫng, hụt hẫng. Trong một nền văn hóa như của tôi, nơi gia đình và cộng đồng nằm ở trung tâm của mọi thứ, cảm giác thành công gần như không thể tránh khỏi việc kéo người khác vào bức tranh đó. Vậy nên có thể cảm thấy thành công một mình; nhưng trên thực tế, rất ít người giữ được cảm giác đó lâu dài.

    Vì sao đạt band này

    • GRAonce their own needs are covered, start hunting for some way to matter to somebody elseThe verb 'hunting' replaces the plainer 'looking' used at band 7.0, and 'covered' replaces 'met', small but deliberate upgrades that give the clause a slightly more vivid, active feel.Động từ “hunting” thay cho “looking” đơn giản hơn được dùng ở band 7.0, và “covered” thay cho “met”, những nâng cấp nhỏ nhưng có chủ ý mang lại cho mệnh đề một cảm giác sống động, chủ động hơn một chút.
    • LRfeeling successful almost inevitably drags other people into the pictureThe idiom 'drags...into the picture' is a vivid, less-common way of describing involvement, more distinctive than the plainer 'automatically involves others' phrasing used at band 7.0.Thành ngữ “drags...into the picture” là một cách sống động, ít gặp để mô tả sự liên quan, đặc sắc hơn so với cách nói “automatically involves others” đơn giản hơn được dùng ở band 7.0.
    • FCvery few people, in practice, manage to keep feeling that way for longThe inserted aside 'in practice' is placed mid-clause rather than left out, a more flexible position than band 7.0's plainer 'it's just that' framing, giving the closing line a slightly more considered, precise finish.Cụm chêm “in practice” được đặt giữa mệnh đề thay vì bỏ qua, một vị trí linh hoạt hơn so với khung “it's just that” đơn giản hơn của band 7.0, mang lại cho câu kết một cái kết đã cân nhắc, chính xác hơn một chút.

Câu hỏi thường gặp

Bài nói Part 2 cho cue card này nên dài bao nhiêu?
Nói trong 1-2 phút. Giám khảo sẽ dừng bạn ở mốc 2 phút, nên hãy nhắm khoảng 220-300 từ, trả lời đủ mọi ý trên thẻ và kết thúc bằng cảm nhận của bạn.
Sau cue card này giám khảo hỏi những câu Part 3 nào?
Sau đề "A Person You Know Who Did Something Difficult and Was Successful", giám khảo đã hỏi 9 câu thảo luận, liệt kê ở trên. Các câu chuyển từ câu chuyện cá nhân sang ý kiến chung về cùng chủ đề.
Cue card này còn được dùng không?
Có — đây là cue card của đợt thi hiện tại (tháng 9–12/2026).