IELTS Speaking Part 2

A Person You Helped to Improve His or Her Fitness

Gần nhất ra thi tháng 5–8/2026

Đề bài (cue card)

Describe a person you helped to improve his/her fitness.

You should say:

  • Who this person was
  • Why he/she wanted to improve his/her fitness
  • What you did to help him/her
  • And explain how his/her fitness improved

Bài mẫu: Band 6.5, 7.0 và 7.5

Ba phiên bản của cùng một câu trả lời, mỗi bản được viết đúng với trình độ của band đó — so sánh để thấy rõ sự khác biệt giữa các mức điểm.

Band 6.5

The plain description 'got tired after ten minutes' and the simple chronological account of the training keep the answer clear but linguistically modest, typical of Band 6.5.Mô tả mộc mạc 'got tired after ten minutes' cùng cách kể lại quá trình tập luyện theo trình tự thời gian đơn giản giữ cho câu trả lời rõ ràng nhưng khiêm tốn về ngôn ngữ - đặc trưng của Band 6.5.

The person I helped with fitness is my colleague Nam, who sits near me in the office. About six months ago, he went for a health check and the doctor told him his weight was too high and he needed more exercise. He was a bit worried after that.

Nam wanted to get fitter mainly for his health, and also because he felt tired every afternoon at work. He asked me what he should do, since he knew I like sports.

I suggested badminton, because there is a sports center near Vincom mall, not far from our office. We started playing twice a week after work, on Tuesdays and Thursdays. At first Nam was very slow and got tired after ten minutes, but I told him not to give up and just keep playing regularly. We also started taking the stairs instead of the lift sometimes, since our office is on a high floor.

After about three months, Nam's fitness improved a lot. He could play a full game without stopping, and he lost some weight too. He said he felt much more energetic in the afternoons, and he even bought his own racket. Now he sometimes invites other colleagues to join us, so our little badminton group is getting bigger.

Xem bản dịch tiếng Việt

Người tôi giúp cải thiện thể lực là đồng nghiệp Nam, ngồi gần bàn tôi ở văn phòng. Khoảng sáu tháng trước, anh ấy đi khám sức khỏe và bác sĩ nói cân nặng của anh quá cao, cần vận động nhiều hơn. Sau đó anh khá lo lắng.

Nam muốn khỏe hơn chủ yếu vì sức khỏe, và cũng vì chiều nào đi làm anh cũng thấy mệt. Biết tôi thích thể thao, anh hỏi tôi nên làm gì.

Tôi đề nghị chơi cầu lông, vì gần Vincom, cách văn phòng không xa, có một trung tâm thể thao. Chúng tôi bắt đầu chơi hai buổi mỗi tuần sau giờ làm, vào thứ Ba và thứ Năm. Lúc đầu Nam đánh rất chậm, chơi mười phút là mệt, nhưng tôi bảo anh đừng bỏ cuộc, cứ chơi đều đặn. Thỉnh thoảng chúng tôi còn đi cầu thang bộ thay vì thang máy, vì văn phòng ở tầng khá cao.

Sau khoảng ba tháng, thể lực của Nam cải thiện rõ rệt. Anh có thể đánh trọn một ván mà không cần dừng lại, và cân nặng cũng giảm bớt. Anh bảo buổi chiều làm việc có nhiều năng lượng hơn hẳn, thậm chí còn tự mua hẳn một cây vợt riêng. Bây giờ thỉnh thoảng anh còn rủ thêm đồng nghiệp khác tham gia, nên nhóm cầu lông nhỏ của chúng tôi ngày càng đông.

211 từ · khoảng 2 phút

Vì sao đạt band này

  • LRNam's fitness improved a lot"Improved a lot" is a generic verb-plus-intensifier combination that could apply to almost any kind of progress, rather than a more specific phrase ("his stamina built up quickly," "he got noticeably fitter") that would better capture the particular improvement described afterward (playing a full game, losing weight). This generality functions as a topic sentence for the paragraph, with the specific evidence following separately, a common and acceptable pattern at Band 6.5 even though the summary phrase itself stays lexically plain."Improved a lot" là một tổ hợp động từ-cộng-từ nhấn mạnh chung chung có thể áp dụng cho hầu như bất kỳ loại tiến bộ nào, thay vì một cụm từ cụ thể hơn ("his stamina built up quickly," "he got noticeably fitter") có thể nắm bắt tốt hơn sự tiến bộ cụ thể được mô tả sau đó (chơi hết một trận, giảm cân). Sự chung chung này đóng vai trò như một câu chủ đề cho đoạn văn, với bằng chứng cụ thể theo sau riêng biệt, một mẫu thông dụng và có thể chấp nhận được ở Band 6.5 dù bản thân cụm từ tóm tắt vẫn đơn giản về mặt từ vựng.
  • GRAAt first Nam was very slow and got tired after ten minutes, but I told him not to give upTwo separate ideas — Nam's early struggle and the speaker's encouragement — are joined with a single "but," rather than being subordinated ("even though Nam was very slow at first, I told him..."). "Very" and "got tired" are both simple intensifier-plus-verb combinations, keeping the vocabulary plain even as the anecdote itself conveys a fairly specific coaching moment. This reliance on coordination over subordination for linking contrasting ideas is exactly the basic linking pattern the Band 6.5 grammar descriptor describes.Hai ý riêng biệt — sự vật lộn ban đầu của Nam và sự động viên của người nói — được nối bằng một từ "but" duy nhất, thay vì được phụ thuộc hóa ("even though Nam was very slow at first, I told him..."). "Very" và "got tired" đều là những tổ hợp từ nhấn mạnh-cộng-động từ đơn giản, giữ cho từ vựng đơn giản ngay cả khi bản thân giai thoại truyền tải một khoảnh khắc huấn luyện khá cụ thể. Sự phụ thuộc vào phối hợp thay vì sự phụ thuộc hóa để liên kết các ý đối lập này chính xác là mẫu liên kết cơ bản mà tiêu chí ngữ pháp Band 6.5 mô tả.
  • FCso our little badminton group is getting biggerThis closing sentence reports a simple, ongoing observation (the group is "getting bigger") using the present continuous, wrapping up the story with a concrete, verifiable fact rather than a more reflective statement about what the experience meant to either the speaker or Nam. It's a functional, understated way to end a Part 2 answer, consistent with the direct, one-idea-at-a-time closing style typical of Band 6.5, where elaborating further isn't necessary to satisfy the task.Câu kết này tường thuật một quan sát đơn giản, đang tiếp diễn (đội đang "getting bigger") bằng thì hiện tại tiếp diễn, khép lại câu chuyện bằng một sự thật cụ thể, có thể kiểm chứng thay vì một phát biểu mang tính suy ngẫm hơn về ý nghĩa của trải nghiệm này đối với người nói hoặc Nam. Đây là một cách kết thúc câu trả lời Part 2 mang tính chức năng, khiêm tốn, phù hợp với phong cách kết thúc trực tiếp, từng ý một điển hình của Band 6.5, nơi việc triển khai thêm không cần thiết để hoàn thành nhiệm vụ.
Band 7.0

The comparative clause 'rather than comparing herself to me' and the closing reflection about seeing her 'build that habit up gradually' show natural development and comfortable grammar range typical of Band 7.0.Mệnh đề so sánh 'rather than comparing herself to me' cùng suy ngẫm kết bài về việc chứng kiến cô ấy 'build that habit up gradually' cho thấy sự triển khai tự nhiên và phạm vi ngữ pháp thoải mái đặc trưng của Band 7.0.

One person I helped improve their fitness was my colleague Mai, who sits at the desk next to mine. About five months ago, she mentioned that she'd been feeling constantly out of breath just from climbing the stairs to our office on the third floor, and she wanted to do something about it.

Mai told me she wanted to get fitter mainly because she was worried about her health, and also because she felt embarrassed getting tired so easily in front of colleagues. She knew I cycled to work most days, so she asked if I had any tips for getting started without feeling overwhelmed.

I suggested we try cycling together a couple of mornings a week, since there's a fairly flat route along the river that isn't too difficult for beginners. At first, Mai found even a short ride tiring and had to stop and rest halfway, but I encouraged her to keep going at her own pace rather than comparing herself to me. We also started taking the stairs at work instead of the lift, just as a small extra habit.

After about two months, Mai's fitness had improved noticeably. She could manage the full ride without stopping, and climbing the stairs at work no longer left her out of breath. She told me she felt more energetic generally, not just during exercise, and she's since bought her own bike instead of borrowing mine. It's honestly been nice to see her build that habit up gradually, and a couple of other colleagues have started joining us too. She even mentioned that our early rides became something she genuinely looked forward to, rather than just another task on her to-do list.

Xem bản dịch tiếng Việt

Một người mà tôi đã giúp cải thiện thể lực là đồng nghiệp của tôi, Mai, người ngồi bàn kế bên tôi. Khoảng năm tháng trước, cô ấy nói rằng mình liên tục cảm thấy hụt hơi chỉ vì leo cầu thang lên văn phòng ở tầng ba, và cô muốn làm điều gì đó để cải thiện tình trạng đó.

Mai nói với tôi rằng cô muốn khỏe hơn chủ yếu vì lo lắng cho sức khỏe của mình, và cũng vì cảm thấy hơi ngại khi dễ mệt như vậy trước mặt đồng nghiệp. Cô biết tôi đi làm bằng xe đạp hầu như mỗi ngày, nên đã hỏi tôi có mẹo gì để bắt đầu mà không cảm thấy quá sức hay không.

Tôi gợi ý chúng tôi cùng đạp xe vài buổi sáng mỗi tuần, vì có một tuyến đường khá bằng phẳng dọc sông không quá khó với người mới bắt đầu. Lúc đầu, Mai thấy ngay cả một chặng ngắn cũng mệt và phải dừng lại nghỉ giữa chừng, nhưng tôi động viên cô cứ đi theo tốc độ của riêng mình thay vì so sánh với tôi. Chúng tôi cũng bắt đầu đi cầu thang bộ ở công ty thay vì đi thang máy, như một thói quen nhỏ bổ sung.

Sau khoảng hai tháng, thể lực của Mai đã cải thiện rõ rệt. Cô có thể hoàn thành cả chặng đạp xe mà không cần dừng lại, và việc leo cầu thang ở công ty không còn khiến cô hụt hơi nữa. Cô nói với tôi rằng cô cảm thấy tràn đầy năng lượng hơn nói chung, không chỉ trong lúc tập luyện, và cô đã mua hẳn một chiếc xe đạp riêng thay vì mượn của tôi. Thành thật mà nói, thật vui khi thấy cô xây dựng thói quen đó dần dần, và một vài đồng nghiệp khác cũng đã bắt đầu tham gia cùng chúng tôi. Cô thậm chí còn nói rằng những buổi đạp xe sớm của chúng tôi đã trở thành điều cô thực sự mong chờ, thay vì chỉ là một việc nữa trong danh sách phải làm.

282 từ · khoảng 2 phút

Vì sao đạt band này

  • GRAbut I encouraged her to keep going at her own pace rather than comparing herself to meThis sentence stacks a 'but'-coordinated contrast with an infinitive purpose structure ('encouraged her to keep going') and a 'rather than + gerund' comparison, all inside one sentence describing a specific coaching moment. A 6.5 answer would likely break this into two flatter sentences ('She was tired. I told her not to compare herself to me.'); a 7.5 answer might additionally front-load the contrast for emphasis. The combination here is accurate and unforced, matching 7.0's comfortable mix of simple and complex sentences, and it captures psychological coaching, not just a physical instruction.Câu này xếp chồng một sự đối lập nối bằng 'but' với một cấu trúc mục đích dùng động từ nguyên mẫu ('encouraged her to keep going') và một phép so sánh 'rather than + gerund,' tất cả trong một câu duy nhất mô tả một khoảnh khắc huấn luyện cụ thể. Một bài Band 6.5 có khả năng sẽ tách ý này thành hai câu bằng phẳng hơn ('She was tired. I told her not to compare herself to me.'); còn bài Band 7.5 có thể còn đảo phần đối lập lên đầu để nhấn mạnh. Sự kết hợp ở đây chính xác và tự nhiên, không gượng ép, khớp với sự pha trộn thoải mái giữa câu đơn và câu phức của Band 7.0, đồng thời nắm bắt được khía cạnh huấn luyện tâm lý, chứ không chỉ là một chỉ dẫn thể chất đơn thuần.
  • LRout of breath'Out of breath' is a fixed, everyday collocation used twice — first to introduce Mai's problem, later to mark her improvement — so the same natural phrase functions as a measurable before-and-after marker rather than a one-off description. A 6.5 answer might use a flatter phrase like 'very tired'; a 7.5 answer might vary the repetition with something more figurative. Reusing this exact phrase to bookend the story is a small coherence device as well as an accurate collocation, matching the flexible everyday vocabulary 7.0 calls for.'Out of breath' là một cụm cố định, thông dụng được dùng hai lần — lần đầu để giới thiệu vấn đề của Mai, sau đó để đánh dấu sự tiến bộ của cô — nên cùng một cụm tự nhiên ấy đóng vai trò như một mốc đo lường trước-và-sau chứ không phải một mô tả dùng một lần rồi thôi. Một bài Band 6.5 có thể dùng một cụm bằng phẳng hơn như 'very tired'; còn bài Band 7.5 có thể biến tấu sự lặp lại này bằng một cách diễn đạt giàu hình ảnh hơn. Việc tái sử dụng chính xác cụm từ này để mở đầu và khép lại câu chuyện vừa là một thủ pháp mạch lạc nhỏ, vừa là một sự kết hợp từ chính xác, khớp với vốn từ vựng hằng ngày linh hoạt mà Band 7.0 yêu cầu.
  • FCIt's honestly been nice to see her build that habit up graduallyThis closing line shifts from reporting Mai's fitness results to the speaker's own response to watching the change unfold, with 'honestly' marking genuine spoken reflection rather than a rehearsed conclusion. A 6.5 answer would likely end by simply restating the outcome ('Now she is not tired anymore'); here 'build that habit up gradually' also frames the change as a process, adding interpretation on top of fact. That process-aware reflection is the developed coherence 7.0 targets, leading naturally into the detail about other colleagues joining.Câu kết này chuyển từ việc tường thuật kết quả thể lực của Mai sang phản ứng của chính người nói khi chứng kiến sự thay đổi diễn ra, với từ 'honestly' đánh dấu một sự suy ngẫm nói miệng chân thật chứ không phải một kết luận được chuẩn bị sẵn. Một bài Band 6.5 có khả năng sẽ kết thúc bằng cách chỉ lặp lại kết quả ('Now she is not tired anymore'); còn ở đây cụm 'build that habit up gradually' cũng đóng khung sự thay đổi như một quá trình, thêm vào lớp diễn giải bên trên sự kiện thuần túy. Sự suy ngẫm có ý thức về quá trình này chính là sự mạch lạc được phát triển mà Band 7.0 hướng tới, dẫn dắt tự nhiên sang chi tiết về các đồng nghiệp khác tham gia.
Band 7.5

The closing comparison 'his energy is honestly on a different level compared to before' and the reciprocal reflection that watching him kept the speaker motivated too show the evaluative depth and flexible phrasing typical of Band 7.5.Phép so sánh kết bài 'his energy is honestly on a different level compared to before' cùng suy ngẫm qua lại rằng việc chứng kiến anh ấy cũng giúp người nói duy trì động lực cho thấy chiều sâu đánh giá và cách diễn đạt linh hoạt đặc trưng của Band 7.5.

One person I helped improve their fitness was my good friend Quân, who actually works at a different tech company just across the Han River from my office. This was about six months ago, around the time when he messaged me out of the blue, saying he'd been feeling constantly tired and was having trouble focusing during work. He admitted he'd been skipping meals and not moving much, especially after a busy period with lots of late-night coding sprints.

Quân told me he wanted to get back in shape, mainly to boost his energy and start feeling more confident about his health. Honestly, I could relate because our jobs make it so easy to just sit at a desk for hours and forget about exercise. So, I suggested we try something simple: short morning runs together at My Khe Beach on weekends. I wasn't sure he'd wake up for it, but he surprised me by showing up right at 6:30am the first Saturday. We started with just two kilometers-nothing too ambitious-then stretched and grabbed a quick cà phê sữa đá at a beachside stall. I also shared some easy home exercises I found on YouTube, and we agreed to check in with each other through Zalo during the week.

After about a month, Quân was actually running five kilometers without stopping, and he said he noticed a real difference-he felt less sluggish at work, and his sleep improved too. He even convinced two colleagues from his office to join us, so our little running group grew. I think seeing his progress kept me motivated as well. From what I can tell, he's stuck with the routine, and now his energy is honestly on a different level compared to before.

Xem bản dịch tiếng Việt

Một người tôi từng giúp cải thiện thể lực là Quân, bạn thân của tôi, hiện đang làm ở một công ty công nghệ khác, chỉ cách văn phòng tôi một quãng qua sông Hàn. Chuyện này xảy ra khoảng sáu tháng trước, vào khoảng thời gian anh ấy tự dưng nhắn tin cho tôi, nói rằng dạo này lúc nào cũng thấy mệt và khó tập trung khi làm việc. Anh ấy thừa nhận là đã bỏ bữa liên tục và ít vận động, nhất là sau một đợt bận rộn với nhiều đêm code liên tục tới khuya.

Quân nói với tôi rằng anh ấy muốn lấy lại vóc dáng, chủ yếu là để có thêm năng lượng và cảm thấy tự tin hơn về sức khỏe của mình. Thành thật mà nói, tôi rất đồng cảm vì công việc của tụi tôi khiến việc ngồi bàn cả ngày rồi quên luôn chuyện tập luyện trở nên quá dễ dàng. Vậy nên tôi đề nghị thử một điều đơn giản: cùng nhau chạy bộ buổi sáng ngắn ở bãi biển Mỹ Khê vào cuối tuần. Tôi cũng không chắc anh ấy có dậy nổi hay không, nhưng anh ấy làm tôi bất ngờ khi có mặt đúng 6:30 sáng thứ Bảy đầu tiên. Tụi tôi bắt đầu chỉ với hai cây số — chưa dám đặt mục tiêu gì cao — rồi giãn cơ và ghé một quán ven biển làm ly cà phê sữa đá. Tôi cũng chia sẻ vài bài tập tại nhà đơn giản tìm được trên YouTube, và tụi tôi thống nhất sẽ nhắn nhau qua Zalo để check-in trong tuần.

Sau khoảng một tháng, Quân đã có thể chạy liền năm cây số không nghỉ, và anh ấy nói cảm nhận được sự khác biệt rõ rệt — anh ấy bớt uể oải lúc làm việc hẳn, giấc ngủ cũng tốt hơn. Anh ấy còn rủ được hai đồng nghiệp ở công ty tham gia cùng, nên nhóm chạy bộ nhỏ của tụi tôi lớn dần lên. Tôi nghĩ chính việc thấy anh ấy tiến bộ cũng giữ cho tôi có động lực. Theo những gì tôi thấy thì anh ấy vẫn duy trì thói quen đó đến giờ, và mức năng lượng của anh ấy bây giờ thật sự khác hẳn so với trước kia.

289 từ · khoảng 2 phút

Vì sao đạt band này

  • LRhis energy is honestly on a different level compared to before'A different level' is an idiomatic way of expressing a large, qualitative change that avoids the flatter, more literal alternative a lower-band answer would use, such as 'he has a lot more energy now.' Choosing this natural collocation, and softening it with the conversational filler 'honestly,' is the kind of precise, flexible vocabulary the Band 7.5 lexical target rewards over the plain comparative structures a 7.0 answer would rely on. Placing the phrase at the very end of the answer also gives it weight as a closing verdict on Quân's progress, summarising six months of specific detail in one confident, colloquial line.'A different level' là một cách diễn đạt mang tính thành ngữ để nói về một sự thay đổi lớn, mang tính chất lượng, tránh cách diễn đạt bằng phẳng hơn, theo nghĩa đen hơn mà một câu trả lời điểm thấp hơn sẽ dùng, kiểu 'bây giờ anh ấy có nhiều năng lượng hơn nhiều.' Việc chọn cách kết hợp từ tự nhiên này, và làm dịu nó bằng từ đệm mang tính hội thoại 'honestly,' chính là kiểu từ vựng chính xác, linh hoạt mà mục tiêu từ vựng Band 7.5 đánh giá cao hơn các cấu trúc so sánh đơn giản mà một câu trả lời Band 7.0 sẽ dựa vào. Việc đặt cụm từ này ở ngay cuối câu trả lời cũng mang lại cho nó sức nặng như một lời phán quyết kết thúc về sự tiến bộ của Quân, tóm gọn sáu tháng chi tiết cụ thể trong một câu tự tin, mang tính khẩu ngữ.
  • FCI think seeing his progress kept me motivated as well.The sentence reverses the expected direction of the story — instead of only describing how the speaker motivated Quân, it notes that watching Quân's progress motivated the speaker in return — a reflective, slightly unexpected observation rather than a simple continuation of the narrative. That kind of two-way, self-aware insight is the evaluative depth the Band 7.5 coherence target rewards, where a plainer answer would likely stop at describing the other person's improvement. It also sets up the answer's closing line about the running group growing, reframing the whole story as a mutual, ongoing relationship rather than a one-directional favour.Câu này đảo ngược hướng đi được kỳ vọng của câu chuyện — thay vì chỉ mô tả cách người nói đã động viên Quân, nó chỉ ra rằng việc chứng kiến sự tiến bộ của Quân lại động viên ngược lại chính người nói — một quan sát mang tính suy ngẫm, hơi bất ngờ thay vì chỉ là sự tiếp nối đơn thuần của mạch kể chuyện. Kiểu nhận thức hai chiều, tự nhận thức như vậy chính là chiều sâu đánh giá mà mục tiêu mạch lạc Band 7.5 đánh giá cao, trong khi một câu trả lời đơn giản hơn nhiều khả năng sẽ chỉ dừng ở việc mô tả sự tiến bộ của người kia. Nó cũng thiết lập cho câu kết của câu trả lời về việc nhóm chạy bộ đang phát triển, định hình lại toàn bộ câu chuyện thành một mối quan hệ tương hỗ, đang tiếp diễn thay vì một ân huệ một chiều.
  • GRAHe admitted he'd been skipping meals and not moving much, especially after a busy period with lots of late-night coding sprints.The sentence opens with reported speech using the past perfect ('he'd been skipping meals'), then extends it with a prepositional phrase modified further by 'especially after a busy period with lots of late-night coding sprints,' stacking detail onto a single main clause rather than starting new sentences for each fact. Managing that much layered elaboration accurately, while keeping the reported-speech tense consistent throughout, is the varied complex grammar the Band 7.5 target rewards, going beyond the simpler reported statements a 7.0 answer would typically produce. The workplace-specific detail about 'coding sprints' also grounds the reported admission in a believable, specific cause.Câu này mở đầu bằng lời tường thuật gián tiếp sử dụng thì quá khứ hoàn thành ('he'd been skipping meals'), sau đó mở rộng bằng một cụm giới từ được bổ nghĩa thêm bởi 'especially after a busy period with lots of late-night coding sprints,' xếp chồng chi tiết lên một mệnh đề chính duy nhất thay vì bắt đầu câu mới cho từng sự thật. Việc xử lý chính xác lượng triển khai xếp lớp lớn như vậy, trong khi vẫn giữ thì của lời tường thuật nhất quán xuyên suốt, chính là ngữ pháp phức đa dạng mà mục tiêu Band 7.5 đánh giá cao, vượt xa những phát biểu tường thuật đơn giản hơn mà một câu trả lời Band 7.0 thường tạo ra. Chi tiết đặc thù về nơi làm việc liên quan đến 'coding sprints' cũng đặt lời thừa nhận được tường thuật đó trên một nguyên nhân cụ thể, đáng tin.

Đề này được hỏi thế nào qua từng đợt thi

  • Describe a person you helped to improve his/her fitness.tháng 5–8/2026

Câu hỏi thường gặp

Bài nói Part 2 cho cue card này nên dài bao nhiêu?
Nói trong 1-2 phút. Giám khảo sẽ dừng bạn ở mốc 2 phút, nên hãy nhắm khoảng 220-300 từ, trả lời đủ mọi ý trên thẻ và kết thúc bằng cảm nhận của bạn.
Sau cue card này giám khảo hỏi những câu Part 3 nào?
Sau đề "A Person You Helped to Improve His or Her Fitness", giám khảo đã hỏi 0 câu thảo luận, liệt kê ở trên. Các câu chuyển từ câu chuyện cá nhân sang ý kiến chung về cùng chủ đề.
Cue card này còn được dùng không?
Đề này được thí sinh báo lại gần nhất trong tháng 5–8/2026. Bộ cue card thay đổi bốn tháng một lần, và nhiều chủ đề quay lại ở các đợt thi sau với cách diễn đạt hơi khác.