IELTS Speaking Part 2

A Person You Follow Regularly on Social Media or Other Media

Gần nhất ra thi tháng 5–8/2026

Đề bài (cue card)

Describe a person you follow regularly on social media or other media

You should say:

  • who this person is
  • how you know about this person
  • what kinds of things he/she talks about
  • and explain why you follow this person regularly on social media or other media

Bài mẫu: Band 6.5, 7.0 và 7.5

Ba phiên bản của cùng một câu trả lời, mỗi bản được viết đúng với trình độ của band đó — so sánh để thấy rõ sự khác biệt giữa các mức điểm.

Band 6.5

The 6.5 answer gives a clear, factual description of Khánh's videos ('Her videos are short, usually about one minute') and one concrete example of a place discovered through her content, typical of the plain, direct style of Band 6.5.Câu trả lời band 6.5 mô tả rõ ràng, mang tính sự kiện về video của Khánh ('Video của cô ấy ngắn, thường khoảng một phút') và một ví dụ cụ thể về một địa điểm được biết đến qua nội dung của cô, đặc trưng cho phong cách mộc mạc, trực tiếp của Band 6.5.

The person I follow regularly on social media is a young woman called Khánh, who makes food videos on TikTok. I don't know her personally, but I came across her account about a year ago while scrolling through my phone one evening.

Khánh mainly reviews street food in Da Nang and Hoi An, places like small bánh xèo stalls or noodle shops that tourists usually don't know about. Her videos are short, usually about one minute, and she always shows the price and gives an honest opinion, saying clearly if a place is not good.

I follow her because her recommendations are really useful and trustworthy. A few months ago, I found a small bánh mì shop close to Dragon Bridge through her video, and it became one of my favourite lunch places now. She also talks a little about the history of some dishes, which I find interesting, since I love Vietnamese food but don't know much about its background.

I think I follow her mainly because her content is practical and honest, not like some influencers who just make everything look perfect. Thanks to her, I have discovered several good, cheap places to eat that I probably would never have found by myself.

Xem bản dịch tiếng Việt

Người tôi thường xuyên theo dõi trên mạng xã hội là một cô gái trẻ tên Khánh, làm video ẩm thực trên TikTok. Tôi không quen biết cô ấy ngoài đời, nhưng khoảng một năm trước, vào một buổi tối lướt điện thoại, tôi tình cờ thấy tài khoản của cô ấy.

Khánh chủ yếu review đồ ăn đường phố ở Đà Nẵng và Hội An, những quán như bánh xèo nhỏ hay quán mì mà du khách thường không biết đến. Video của cô ấy ngắn, thường chỉ khoảng một phút, và luôn ghi rõ giá tiền, đưa ra nhận xét thật lòng, nói rõ nếu quán nào đó không ngon.

Tôi theo dõi cô ấy vì những gợi ý thực sự hữu ích và đáng tin. Vài tháng trước, tôi tìm được một tiệm bánh mì nhỏ gần cầu Rồng nhờ xem video của cô ấy, và giờ đó là một trong những chỗ ăn trưa tôi thích nhất. Cô ấy còn hay kể một chút về nguồn gốc của vài món ăn, điều tôi thấy khá thú vị, vì tôi thích ẩm thực Việt Nam nhưng lại không biết nhiều về lịch sử của chúng.

Tôi nghĩ mình theo dõi cô ấy chủ yếu vì nội dung thiết thực và chân thật, không giống một số người nổi tiếng chỉ cố làm mọi thứ trông hoàn hảo. Nhờ cô ấy, tôi đã khám phá được vài quán ăn ngon, giá rẻ mà chắc tự mình sẽ chẳng bao giờ tìm ra.

205 từ · khoảng 2 phút

Vì sao đạt band này

  • LRpractical and honestThe plain, common adjectives 'practical and honest' evaluate her content simply, without reaching for more varied or precise vocabulary, fitting Band 6.5.Các tính từ đơn giản, thường gặp 'practical and honest' (thiết thực và chân thật) đánh giá nội dung của cô một cách mộc mạc, không cố dùng từ vựng đa dạng hay chính xác hơn, phù hợp với Band 6.5.
  • FCI follow her because her recommendations are really useful and trustworthy.The main reason for following Khánh — that her recommendations are useful and trustworthy — is given directly through a single because-clause, with the concrete example (the bánh mì shop) arriving only in the next sentence rather than being folded into this one. That plain, single-clause statement of reason is the Band 6.5 pattern: clear and direct, but not yet combined with its supporting evidence.Lý do chính khiến người nói theo dõi Khánh — rằng những gợi ý của cô ấy hữu ích và đáng tin cậy — được nêu trực tiếp qua một mệnh đề “because” duy nhất, với ví dụ cụ thể (quán bánh mì) chỉ xuất hiện ở câu tiếp theo thay vì được gói vào câu này. Lời phát biểu lý do bằng một mệnh đề đơn giản đó là khuôn mẫu Band 6.5: rõ ràng và trực tiếp, nhưng chưa được kết hợp với bằng chứng hỗ trợ của nó.
  • GRAsince I love Vietnamese food but don't know much about its background"Since I love Vietnamese food but don't know much about its background" combines a since-clause with a simple "but" contrast — one layer of subordination plus one coordination, both used correctly but not combined into anything more ambitious. That's the ceiling of Band 6.5 grammar: enough complexity to sound natural, without stacking further clauses the way a 7.0 sentence typically would.“Since I love Vietnamese food but don't know much about its background” kết hợp một mệnh đề “since” với một sự tương phản “but” đơn giản — một lớp phụ thuộc cộng với một lớp đẳng lập, cả hai đều được dùng chính xác nhưng chưa được kết hợp thành điều gì tham vọng hơn. Đó là trần của ngữ pháp Band 6.5: đủ phức tạp để nghe tự nhiên, mà không xếp chồng thêm mệnh đề theo cách một câu Band 7.0 thường sẽ làm.
Band 7.0

The 7.0 answer develops the description with a bit more reflection, such as comparing her honesty to 'people performing perfect lives', and links ideas with natural connectors like 'in a good way' and 'on a more personal level'.Câu trả lời band 7.0 triển khai phần mô tả với thêm một chút suy ngẫm, chẳng hạn so sánh sự chân thật của cô với 'những người phô diễn cuộc sống hoàn hảo', và nối các ý bằng những từ nối tự nhiên như 'theo một cách rất hay' và 'ở góc độ cá nhân hơn'.

The person I follow most regularly is a woman called Thu, who runs a small coffee farm in the hills outside Da Lat. She isn't especially famous - maybe forty thousand followers - and I first came across her three years ago when a colleague shared one of her videos in our studio group chat, joking that it was 'more relaxing than our meetings'.

What she posts is quite simple and unpolished, in a good way. Sometimes it's just a two-minute clip of coffee beans being turned on a drying rack while she explains why that week's batch looks darker than usual. Other times it's a video of her standing in the rain, saying the harvest will be late and the prices will probably rise, and that there's not much she can do about it. She talks a lot about weather, soil, the prices she gets from wholesalers, and mistakes she's made along the way - once she mentioned losing a whole batch because she tried a new drying method that didn't work out.

I think I follow her for two main reasons. First, in a feed full of people performing perfect lives, she seems to be one of the few people just honestly reporting hers - nothing is staged, and the lighting is simply whatever the sky happens to be doing that day. Second, on a more personal level, watching someone who understands her craft that deeply reminds me what real expertise looks like, especially the way she can apparently tell how dry a bean is just from the sound it makes. I design software for a living, so my material is basically invisible, and her videos make me want to know my own craft as well as she clearly knows hers.

Also, I now buy her coffee every month, so she might be the one person I follow who has actually improved my mornings.

Xem bản dịch tiếng Việt

Người tôi theo dõi thường xuyên nhất là một phụ nữ tên Thu, người điều hành một nông trại cà phê nhỏ trên vùng đồi ngoại ô Đà Lạt. Chị không phải người nổi tiếng lắm - có lẽ chỉ khoảng bốn mươi nghìn người theo dõi - và tôi biết đến chị lần đầu ba năm trước, khi một đồng nghiệp chia sẻ một video của chị trong nhóm chat của studio, đùa rằng nó 'thư giãn hơn cả mấy cuộc họp của tụi mình'.

Những gì chị đăng khá đơn giản và mộc mạc, theo một cách rất hay. Đôi khi chỉ là một đoạn clip hai phút quay cảnh hạt cà phê được đảo trên giàn phơi trong khi chị giải thích vì sao mẻ cà phê tuần đó lại sẫm màu hơn bình thường. Có lúc lại là một video chị đứng dưới mưa, nói rằng vụ thu hoạch sẽ trễ và giá cả có lẽ sẽ tăng, và chị chẳng làm được gì nhiều với chuyện đó. Chị nói rất nhiều về thời tiết, đất đai, giá chị bán được cho các đầu mối bán buôn, và cả những sai lầm chị từng mắc phải trên chặng đường đó - có lần chị kể mất trắng cả một mẻ vì thử một phương pháp phơi mới mà không thành công.

Tôi nghĩ mình theo dõi chị vì hai lý do chính. Thứ nhất, giữa một newsfeed đầy những người phô diễn cuộc sống hoàn hảo, chị có vẻ là một trong số ít người thực sự thành thật kể lại cuộc sống của mình - không có gì được dàn dựng, và ánh sáng thì đơn giản là bất cứ thứ gì bầu trời hôm đó đang có. Thứ hai, ở góc độ cá nhân hơn, việc xem một người hiểu nghề của mình sâu sắc đến vậy nhắc tôi nhớ chuyên môn thực thụ trông như thế nào, đặc biệt là cách chị có thể nghe tiếng hạt cà phê mà đoán được độ khô của nó. Tôi làm nghề thiết kế phần mềm, nên chất liệu công việc của tôi về cơ bản là vô hình, và những video của chị khiến tôi muốn hiểu nghề của chính mình sâu như chị rõ ràng hiểu nghề của chị vậy.

Ngoài ra, giờ tháng nào tôi cũng mua cà phê của chị, nên có lẽ chị là người duy nhất tôi theo dõi mà thực sự khiến những buổi sáng của tôi tốt hơn.

316 từ · khoảng 2 phút

Vì sao đạt band này

  • FCon a more personal level, watching someone who understands her craft that deeplyThe transition phrase 'on a more personal level' explicitly signals a shift from the first, more general reason (authenticity in a staged feed) to a second, individual one (professional admiration), giving the answer a visibly signposted two-part structure rather than a flat list. A 6.5 answer would likely give just one reason without this layering; a 7.5 answer might integrate the two reasons through a tighter reflective through-line. This explicit move from general to personal is the fuller development 7.0 calls for, setting up the comparison between Thu's tactile expertise and the narrator's own 'invisible' craft.Cụm từ chuyển ý 'on a more personal level' báo hiệu rõ ràng một sự chuyển dịch từ lý do thứ nhất, mang tính chung chung hơn (sự chân thực giữa một newsfeed đầy dàn dựng) sang lý do thứ hai, mang tính cá nhân hơn (sự ngưỡng mộ nghề nghiệp), tạo cho câu trả lời một cấu trúc hai phần được đánh dấu rõ ràng thay vì một danh sách bằng phẳng. Một bài Band 6.5 có khả năng chỉ đưa ra một lý do mà không có sự phân lớp này; còn bài Band 7.5 có thể tích hợp hai lý do này qua một mạch suy ngẫm chặt chẽ hơn. Bước chuyển rõ ràng từ chung chung sang cá nhân này chính là sự phát triển đầy đủ hơn mà Band 7.0 yêu cầu, chuẩn bị cho sự so sánh giữa chuyên môn thủ công của Thu và công việc 'vô hình' của chính người kể chuyện.
  • LRimproved my mornings'Improved my mornings' repurposes a fairly ordinary verb, usually paired with abstract nouns like 'skills,' onto something small and concrete — a daily coffee ritual — creating a slightly unexpected but natural collocation instead of a flat 'I like her coffee.' A 6.5 answer would likely just say 'I buy her coffee now'; a 7.5 answer might push the phrase further into something more figurative. This modest, precise reuse of common vocabulary in a fresh combination is the 'one natural collocation' 7.0 specifically asks for, and it gives the closing line its understated humour.'Improved my mornings' tái sử dụng một động từ khá thông thường, thường đi kèm với các danh từ trừu tượng như 'skills,' để áp dụng cho một điều nhỏ bé, cụ thể — nghi thức uống cà phê hằng ngày — tạo ra một sự kết hợp từ hơi bất ngờ nhưng vẫn tự nhiên, thay vì một câu bằng phẳng 'I like her coffee.' Một bài Band 6.5 có khả năng chỉ nói 'I buy her coffee now'; còn bài Band 7.5 có thể đẩy cụm từ này đi xa hơn nữa theo hướng giàu hình ảnh. Cách tái sử dụng từ vựng thông dụng một cách khiêm tốn, chính xác trong một sự kết hợp mới mẻ này chính là 'một sự kết hợp từ tự nhiên' mà Band 7.0 yêu cầu cụ thể, đồng thời mang lại cho câu kết một nét hài hước kín đáo.
  • GRAshe can apparently tell how dry a bean is just from the sound it makesThe hedge 'apparently' softens a bold factual claim, while the embedded indirect question ('how dry a bean is') sits as the object of the main clause, capped by a reduced relative clause ('the sound it makes'). A 6.5 answer would likely state this fact plainly and directly, without the hedge or layered structure; a 7.5 answer might additionally use a cleft to emphasise the skill. This accurate, multi-part embedding is the comfortable complex grammar 7.0 targets, and it's the single concrete image that makes Thu's expertise vivid rather than abstract.Cách rào đón 'apparently' làm mềm đi một khẳng định thực tế khá táo bạo, trong khi câu hỏi gián tiếp được lồng vào ('how dry a bean is') đóng vai trò tân ngữ của mệnh đề chính, được khép lại bằng một mệnh đề quan hệ rút gọn ('the sound it makes'). Một bài Band 6.5 có khả năng sẽ nêu sự thật này một cách bằng phẳng, trực tiếp, không có rào đón hay cấu trúc xếp lớp; còn bài Band 7.5 có thể còn dùng thêm cấu trúc nhấn mạnh (cleft sentence) để tôn lên kỹ năng này. Sự lồng ghép nhiều tầng, chính xác này chính là ngữ pháp phức thoải mái mà Band 7.0 hướng tới, và đây cũng là hình ảnh cụ thể duy nhất khiến chuyên môn của Thu trở nên sống động thay vì trừu tượng.
Band 7.5

The 7.5 answer ends with the sharp, self-aware line 'my material is invisible', drawing a reflective parallel between the writer's own profession and the farmer's craft, characteristic of the evaluative depth of Band 7.5.Câu trả lời band 7.5 kết thúc bằng câu nói sắc bén, tự nhận thức 'chất liệu công việc của tôi là vô hình', rút ra một sự tương đồng mang tính suy ngẫm giữa nghề nghiệp của người viết và nghề làm nông của người phụ nữ đó, đặc trưng cho chiều sâu đánh giá của Band 7.5.

The person I follow most regularly is a woman called Thu, who runs a small coffee farm in the hills outside Da Lat. She's not famous — maybe forty thousand followers — and I came across her three years ago when a colleague shared one of her videos in our studio group chat with the comment 'this is more relaxing than our meetings'.

What she posts is almost aggressively unpolished. A two-minute clip of beans being turned on a drying rack while she explains why this week's batch is darker. A video of her standing in the rain saying the harvest will be late and prices will go up and there's nothing she can do about it. Sometimes she answers questions from followers about how to brew properly at home, usually while doing something else with her hands. She talks about weather, soil, the price she gets from wholesalers, mistakes she's made — once a whole batch ruined because she trusted a new drying method.

I follow her, I think, for two reasons. The first is that in a feed full of people performing their lives, she's the one person who seems to be simply reporting hers. Nothing is staged; the lighting is whatever the sky is doing. The second reason is professional, oddly. She's a master of a physical craft, and watching someone who knows their material that deeply — who can tell a bean's moisture by the sound it makes — reminds me what expertise actually looks like. I design software; my material is invisible. Her videos make me want to know my own craft the way she knows hers.

Also, I now buy her coffee every month, so she's the only person I follow who's genuinely improved my mornings.

Xem bản dịch tiếng Việt

Người tôi theo dõi thường xuyên nhất là một phụ nữ tên Thu, chị điều hành một trang trại cà phê nhỏ trên vùng đồi ngoại ô Đà Lạt. Chị ấy không nổi tiếng gì cả — có lẽ chỉ khoảng bốn mươi nghìn người theo dõi — và tôi biết đến chị ba năm trước, khi một đồng nghiệp chia sẻ một video của chị trong nhóm chat của studio kèm bình luận “cái này thư giãn hơn mấy cuộc họp của mình nhiều”.

Những gì chị đăng gần như thô mộc một cách cố ý. Một đoạn clip hai phút quay cảnh đảo hạt cà phê trên giàn phơi trong khi chị giải thích vì sao mẻ tuần này lại sẫm màu hơn. Một video chị đứng dưới mưa nói rằng vụ thu hoạch sẽ trễ và giá sẽ tăng mà chị chẳng làm gì được. Thỉnh thoảng chị trả lời câu hỏi của người theo dõi về cách pha cà phê đúng ở nhà, thường là trong lúc tay vẫn đang làm việc khác. Chị nói về thời tiết, đất đai, mức giá chị nhận được từ các mối bán sỉ, những sai lầm chị từng mắc — có lần cả một mẻ hỏng vì chị tin vào một phương pháp phơi mới.

Tôi nghĩ mình theo dõi chị vì hai lý do. Lý do đầu tiên là giữa một newsfeed toàn người ta “diễn” cuộc sống của mình, chị là người duy nhất có vẻ như chỉ đơn giản đang tường thuật lại cuộc sống thật của mình. Không có gì được dàn dựng cả; ánh sáng là bất cứ thứ gì bầu trời đang có. Lý do thứ hai, khá lạ, là vì lý do nghề nghiệp. Chị là bậc thầy của một nghề thủ công vật lý, và việc xem một người hiểu chất liệu của mình sâu sắc đến vậy — người có thể nghe âm thanh mà biết độ ẩm của hạt cà phê — nhắc tôi nhớ chuyên môn thật sự trông như thế nào. Tôi thiết kế phần mềm; chất liệu của tôi vô hình. Video của chị khiến tôi muốn hiểu nghề của chính mình theo cách chị hiểu nghề của chị.

Ngoài ra, giờ tháng nào tôi cũng mua cà phê của chị, nên chị là người duy nhất tôi theo dõi mà thực sự khiến buổi sáng của tôi tốt hơn.

292 từ · khoảng 2 phút

Vì sao đạt band này

  • LRmaster of a physical craft'Master of a physical craft' is a precise, somewhat elevated noun phrase — rather than a plainer description like 'very skilled' — that explicitly categorises Thu's expertise as a specific type, hands-on and physical, setting up the direct contrast with the narrator's own 'invisible' software work later in the paragraph. A 7.0 answer would likely use a plainer phrase like 'really good at what she does'; this more exact, almost formal phrase is the precise, less-common vocabulary the 7.5 descriptor calls for, deployed naturally rather than as a display.'Master of a physical craft' là một cụm danh từ chính xác, có phần trang trọng hơn — thay vì một mô tả bằng phẳng hơn như 'very skilled' — phân loại rõ ràng chuyên môn của Thu thành một loại cụ thể, mang tính thủ công và vật lý, chuẩn bị nền cho sự đối lập trực tiếp với công việc phần mềm 'vô hình' của chính người kể chuyện ở phần sau của đoạn văn. Một bài Band 7.0 có khả năng sẽ dùng một cụm bằng phẳng hơn như 'really good at what she does'; còn cụm từ chính xác hơn, gần như trang trọng này chính là vốn từ vựng chính xác, ít thông dụng mà tiêu chí Band 7.5 yêu cầu, được triển khai một cách tự nhiên chứ không phải để phô diễn.
  • GRAwatching someone who knows their material that deeplyThe relative clause 'who knows their material that deeply' is embedded as the object of 'watching,' itself modified by the colloquial intensifier 'that,' with the whole construction sitting inside a longer sentence about professional admiration. A 7.0 answer would likely simplify this into two shorter sentences ('She knows her material well. I like watching that.'); this compact embedding, sustained accurately across a longer sentence, is the wider grammatical range 7.5 targets, leading directly into the parallel example about identifying bean moisture by sound.Mệnh đề quan hệ 'who knows their material that deeply' được lồng vào làm tân ngữ của 'watching,' bản thân nó lại được bổ nghĩa bởi từ tăng cường mang tính khẩu ngữ 'that,' với toàn bộ cấu trúc nằm trong một câu dài hơn về sự ngưỡng mộ nghề nghiệp. Một bài Band 7.0 có khả năng sẽ đơn giản hóa điều này thành hai câu ngắn hơn ('She knows her material well. I like watching that.'); còn sự lồng ghép súc tích này, được duy trì chính xác xuyên suốt một câu dài hơn, chính là phạm vi ngữ pháp rộng hơn mà Band 7.5 hướng tới, dẫn dắt trực tiếp sang ví dụ song song về việc nhận biết độ ẩm của hạt cà phê qua âm thanh.
  • FCI design software; my material is invisible.The semicolon links two short independent clauses into a single, punchy contrast between Thu's tangible craft and the narrator's abstract one, deliberately avoiding a connecting word like 'but' to keep the rhythm tight and conversational. A 7.0 answer would likely use a fuller conjunction to join these ideas, softening the contrast; this compressed, almost aphoristic juxtaposition delivers a sharp reflective insight in very few words, exactly the strong fluency and coherence the 7.5 descriptor rewards over more padded phrasing.Dấu chấm phẩy nối hai mệnh đề độc lập ngắn thành một sự đối lập mạnh mẽ, súc tích duy nhất giữa nghề thủ công hữu hình của Thu và công việc trừu tượng của người kể chuyện, cố tình tránh một từ nối như 'but' để giữ nhịp điệu chặt chẽ và mang chất khẩu ngữ. Một bài Band 7.0 có khả năng sẽ dùng một liên từ đầy đủ hơn để nối hai ý này, làm mềm đi sự đối lập; còn sự đặt cạnh nhau nén lại, gần như mang tính châm ngôn này truyền tải một nhận thức suy ngẫm sắc bén chỉ trong rất ít từ, chính xác là sự trôi chảy và mạch lạc mạnh mẽ mà tiêu chí Band 7.5 đánh giá cao hơn so với cách diễn đạt dài dòng hơn.

Đề này được hỏi thế nào qua từng đợt thi

  • Describe a person you follow regularly on social media or other mediatháng 5–8/2026

Câu hỏi Part 3 theo sau

Đây là các câu hỏi thảo luận giám khảo hỏi ngay sau cue card này. Có bài mẫu ở những câu đã được biên soạn.

  1. 1. Are the same types of media equally important to young people and older people?

    tháng 5–8/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    Opens the answer with a flat 'No,' and links the two family habits with a simple 'but'.Mở đầu câu trả lời bằng một từ 'No,' thẳng thừng, rồi nối hai thói quen trong gia đình bằng liên từ đơn giản 'but'.

    No, and in my family the gap is really big. My father listens to the radio every morning and reads a printed newspaper at lunch, but I have never turned on a radio in my life — my news just comes from a feed I didn't really choose. Older people trust media from a known source, like a station or a newspaper, but younger people trust individual people, even ones they've never met. Television is in the middle; my parents watch it live and my sister watches clips the next day. The only thing both groups share now is messaging apps.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Không, và trong gia đình tôi khoảng cách này thực sự rất lớn. Bố tôi sáng nào cũng nghe radio và đọc báo giấy vào bữa trưa, còn tôi thì cả đời chưa từng bật radio lần nào — tin tức của tôi chỉ đến từ một luồng tin mà tôi thực ra không hề chủ động chọn. Người lớn tuổi tin vào phương tiện truyền thông có nguồn gốc rõ ràng, như một đài phát thanh hay một tờ báo, còn người trẻ lại tin vào từng cá nhân cụ thể, kể cả những người họ chưa từng gặp mặt. Truyền hình thì ở giữa; bố mẹ tôi xem trực tiếp còn em gái tôi hôm sau mới xem lại các đoạn cắt. Thứ duy nhất hai thế hệ này còn dùng chung bây giờ là các ứng dụng nhắn tin.

    Vì sao đạt band này

    • FCbut I have never turned on a radio in my lifeThe contrast between father and speaker is joined with a basic 'but'. The 7.0/7.5 versions replace this with the more formal connector 'whereas' or a semicolon, which reads as more controlled.Sự đối lập giữa người bố và người nói được nối bằng liên từ cơ bản 'but'. Các phiên bản 7.0/7.5 thay bằng liên từ trang trọng hơn 'whereas' hoặc dùng dấu chấm phẩy, đọc lên có vẻ kiểm soát tốt hơn.
    • LRa known sourceThis phrase is plain but accurate. It is reused unchanged at 7.0 and 7.5, showing it is already pitched at an appropriate level across bands, while the surrounding sentence structure is what actually develops.Cụm từ này đơn giản nhưng chính xác. Nó được giữ nguyên không đổi ở band 7.0 và 7.5, cho thấy bản thân cách diễn đạt này đã ở mức phù hợp xuyên suốt các band, còn thứ thực sự phát triển là cấu trúc câu xung quanh nó.
    • GRAOlder people trust media from a known source, like a station or a newspaper, but younger people trust individual people, even ones they've never met.This long sentence is built entirely with coordinating conjunctions ('but'). Higher bands replace this with the subordinator 'while', which more clearly signals a direct contrast within a single clause.Câu dài này được xây dựng hoàn toàn bằng liên từ đẳng lập ('but'). Các band cao hơn thay bằng liên từ phụ thuộc 'while', giúp báo hiệu rõ ràng hơn sự đối lập trực tiếp trong cùng một mệnh đề.
    Band 7.0

    Uses 'whereas' for the main contrast and 'Honestly' to frame the final observation.Dùng 'whereas' để thể hiện sự đối lập chính, và dùng 'Honestly' để dẫn vào nhận xét cuối cùng.

    No, and in my family the gap is total. My father has the radio on every morning and reads a printed newspaper at lunch, whereas I've never turned on a radio in my life, and my news simply arrives through a feed I didn't consciously choose. I'd say older people tend to trust media with a known source — a station, a paper, a presenter — while younger people trust individuals, often ones they've never met. Television sits somewhere in the middle; my parents watch it live and my sister watches clips of it the next day. Honestly, the one thing both groups still share is messaging apps.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Không, và trong gia đình tôi khoảng cách này là hoàn toàn. Bố tôi sáng nào cũng bật radio và đọc báo giấy vào bữa trưa, trong khi tôi cả đời chưa từng bật radio, còn tin tức của tôi chỉ đơn giản xuất hiện qua một luồng tin mà tôi không hề chủ động lựa chọn. Tôi cho rằng người lớn tuổi thường tin vào phương tiện truyền thông có nguồn rõ ràng — một đài phát thanh, một tờ báo, một người dẫn chương trình — còn người trẻ tin vào từng cá nhân, thường là những người họ chưa từng gặp. Truyền hình thì nằm ở khoảng giữa; bố mẹ tôi xem trực tiếp còn em gái tôi hôm sau mới xem các đoạn cắt. Thành thật mà nói, thứ duy nhất hai nhóm vẫn còn dùng chung là các ứng dụng nhắn tin.

    Vì sao đạt band này

    • FCwhereas I've never turned on a radio in my lifeThe subordinator 'whereas' signals contrast more precisely than the plain 'but' used at 6.5. The 7.5 version drops the conjunction altogether, using a semicolon instead for an even more compact contrast.Liên từ phụ thuộc 'whereas' báo hiệu sự đối lập chính xác hơn so với 'but' đơn giản dùng ở band 6.5. Phiên bản 7.5 bỏ hẳn liên từ, thay bằng dấu chấm phẩy để tạo sự đối lập cô đọng hơn nữa.
    • LRconsciously chooseThis is a more precise verb phrase than a plain word like 'pick', capturing the idea of passive algorithmic exposure. It's reused identically at 7.5, showing it already fits the top band.Đây là một cụm động từ chính xác hơn so với một từ đơn giản như 'pick', diễn tả đúng ý niệm tiếp nhận thụ động nội dung do thuật toán đưa đến. Cụm này được giữ nguyên ở band 7.5, cho thấy nó đã phù hợp với band cao nhất.
    • GRAwhile younger people trust individuals, often ones they've never metThe subordinator 'while' creates a tighter single-clause contrast than the 6.5 version's separate 'but' clause. It's identical to the 7.5 structure, though 7.5 surrounds it with a semicolon-linked sentence rather than a full stop before it.Liên từ phụ thuộc 'while' tạo ra sự đối lập trong một mệnh đề chặt chẽ hơn so với mệnh đề 'but' tách riêng ở bản 6.5. Cấu trúc này giống hệt ở band 7.5, chỉ khác là 7.5 nối nó bằng một câu có dấu chấm phẩy thay vì đặt dấu chấm trước đó.
    Band 7.5

    Uses a semicolon instead of a conjunction to link the two contrasting family habits directly.Dùng dấu chấm phẩy thay vì liên từ để nối trực tiếp hai thói quen đối lập trong gia đình.

    No, and in my family the gap is total. My father has the radio on every morning and reads a printed newspaper at lunch; I've never turned on a radio in my life, and my news arrives through a feed I didn't consciously choose. Older people tend to trust media with a known source — a station, a paper, a presenter — while younger people trust individuals, often ones they've never met. Television sits somewhere in the middle: my parents watch it live, my sister watches clips of it the next day. The one thing both generations still share is messaging apps; beyond that, we're essentially living in different information worlds, which explains a fair few family arguments.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Không, và trong gia đình tôi khoảng cách này là hoàn toàn. Bố tôi sáng nào cũng bật radio và đọc báo giấy vào bữa trưa; tôi cả đời chưa từng bật radio, còn tin tức của tôi đến qua một luồng tin mà tôi không hề chủ động lựa chọn. Người lớn tuổi thường tin vào phương tiện truyền thông có nguồn rõ ràng — một đài phát thanh, một tờ báo, một người dẫn chương trình — còn người trẻ tin vào từng cá nhân, thường là những người họ chưa từng gặp. Truyền hình nằm ở khoảng giữa: bố mẹ tôi xem trực tiếp, em gái tôi hôm sau mới xem các đoạn cắt. Thứ duy nhất hai thế hệ vẫn còn dùng chung là các ứng dụng nhắn tin; ngoài ra, về cơ bản chúng tôi đang sống trong hai thế giới thông tin khác nhau, điều này giải thích kha khá những cuộc cãi vã trong nhà.

    Vì sao đạt band này

    • FCI've never turned on a radio in my life, and my news arrives through a feed I didn't consciously choose.The semicolon before this clause replaces the conjunction 'whereas' used at 7.0, creating a tighter, more literary contrast than either the 6.5 or 7.0 versions.Dấu chấm phẩy trước mệnh đề này thay thế cho liên từ 'whereas' dùng ở band 7.0, tạo ra sự đối lập chặt chẽ và giàu chất văn học hơn cả hai phiên bản 6.5 lẫn 7.0.
    • LRliving in different information worldsThis is a vivid, slightly abstract metaphor for a media gap, going beyond the plain 6.5 phrase 'the gap is really big' and the more literal 7.0 phrasing.Đây là một ẩn dụ sống động, có phần trừu tượng để nói về khoảng cách truyền thông, vượt xa cụm từ đơn giản 'the gap is really big' ở band 6.5 và cách diễn đạt trực diện hơn ở band 7.0.
    • GRAbeyond that, we're essentially living in different information worlds, which explains a fair few family argumentsThe relative clause 'which explains...' is attached directly to the end of the sentence, adding a causal conclusion in the same breath rather than as a separate sentence, unlike the simpler final sentences at 6.5 and 7.0.Mệnh đề quan hệ 'which explains...' được gắn thẳng vào cuối câu, thêm vào một kết luận mang tính nhân quả trong cùng một hơi văn thay vì tách thành câu riêng, khác với các câu kết đơn giản hơn ở band 6.5 và 7.0.
  2. 2. Do you think social media is a good way to highlight important issues?

    tháng 5–8/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    Uses the plain contrast opener 'but not so good' and a short closing sentence with 'but'.Dùng câu mở đầu đối lập đơn giản 'but not so good' và một câu kết ngắn gọn với 'but'.

    Good at making people notice, but not so good at anything after that. A post about a dirty canal in Da Nang went viral last year, and the canal was cleaned within two weeks — no petition could have done that so fast. Social media is great at making one problem visible to a million people overnight. The problem is that people's attention moves on fast, so issues that need years of work only get a week of anger and then silence. It also likes dramatic stories more than important ones. So it's a good spotlight, but a spotlight isn't a solution.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Giỏi khiến người ta chú ý, nhưng sau đó thì không giỏi lắm. Năm ngoái có một bài đăng về một con kênh bẩn ở Đà Nẵng lan truyền, và con kênh đó được dọn sạch chỉ trong hai tuần — không có bản kiến nghị nào có thể làm được nhanh như vậy. Mạng xã hội rất giỏi trong việc khiến một vấn đề trở nên ai cũng thấy chỉ sau một đêm. Vấn đề là sự chú ý của mọi người trôi qua rất nhanh, nên những vấn đề cần nhiều năm để giải quyết chỉ nhận được một tuần giận dữ rồi im bặt. Nó cũng thích những câu chuyện kịch tính hơn là những câu chuyện quan trọng. Vậy nên nó là một ngọn đèn sân khấu tốt, nhưng ngọn đèn sân khấu không phải là giải pháp.

    Vì sao đạt band này

    • FCno petition could have done that so fastThis is a simple comparative claim. The 7.0/7.5 versions extend it with the more specific 'no petition or committee could have managed/pulled that off', adding a second example and a more idiomatic verb.Đây là một khẳng định so sánh đơn giản. Các phiên bản 7.0/7.5 mở rộng nó bằng cụm cụ thể hơn 'no petition or committee could have managed/pulled that off', thêm một ví dụ thứ hai và một động từ tự nhiên hơn.
    • LRmaking people noticeThis is a plain, general verb phrase. The 7.0/7.5 versions replace it with the more precise noun 'highlighting', which matches the register of the question itself.Đây là một cụm động từ đơn giản, chung chung. Các phiên bản 7.0/7.5 thay bằng danh từ chính xác hơn 'highlighting', phù hợp với văn phong của chính câu hỏi.
    • GRAThe problem is that people's attention moves on fast, so issues that need years of work only get a week of anger and then silence.This sentence links cause and effect with a simple 'so'. It's the same basic logic used at 7.0/7.5, but those versions attach an extra clause afterwards ('it also rewards...') within the same flow of ideas rather than as a fully separate point.Câu này nối nguyên nhân và kết quả bằng một từ 'so' đơn giản. Đây cũng là logic cơ bản được dùng ở band 7.0/7.5, nhưng các phiên bản đó gắn thêm một mệnh đề phía sau ('it also rewards...') trong cùng mạch ý, thay vì tách thành một luận điểm hoàn toàn riêng biệt.
    Band 7.0

    Adds 'I'd say' to soften the opening claim and uses a semicolon before the final example.Thêm 'I'd say' để làm mềm khẳng định mở đầu, và dùng dấu chấm phẩy trước ví dụ cuối cùng.

    Good at highlighting, less good at anything after that, I'd say. A post about a stinking canal in Da Nang went viral last year, and the canal was cleaned within two weeks — no petition or committee could have managed that. Social media is genuinely brilliant at making one problem visible to a million people overnight. The weakness is that attention moves on just as fast, so issues needing years of work get a week of outrage and then silence. It also rewards the dramatic over the important; a rare disease with a moving video beats a common one without. So it's a good spotlight, but people sometimes mistake sharing for actually doing something.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi cho rằng nó giỏi trong việc khiến người ta chú ý, nhưng sau đó thì kém hơn. Năm ngoái có một bài đăng về một con kênh hôi thối ở Đà Nẵng lan truyền, và con kênh được dọn sạch trong vòng hai tuần — không bản kiến nghị hay ủy ban nào có thể làm được như vậy. Mạng xã hội thực sự xuất sắc trong việc khiến một vấn đề trở nên ai cũng thấy chỉ sau một đêm. Điểm yếu là sự chú ý cũng trôi đi nhanh không kém, nên những vấn đề cần nhiều năm để giải quyết chỉ nhận được một tuần phẫn nộ rồi im bặt. Nó cũng ưu ái sự kịch tính hơn là sự quan trọng; một căn bệnh hiếm với một đoạn video cảm động sẽ thắng một căn bệnh phổ biến mà không có video. Vậy nên nó là một ngọn đèn sân khấu tốt, nhưng đôi khi người ta nhầm việc chia sẻ với việc thực sự làm được điều gì đó.

    Vì sao đạt band này

    • FCI'd sayThis hedge softens the opening judgement, a more natural spoken device than the flat 6.5 opener 'Good at making people notice, but not so good'. The 7.5 version drops the hedge for a more confident, unhedged opening.Cách nói giảm nhẹ này làm mềm nhận định mở đầu, là một thủ pháp khẩu ngữ tự nhiên hơn so với câu mở đầu thẳng thừng ở band 6.5 'Good at making people notice, but not so good'. Phiên bản 7.5 bỏ hẳn cách nói giảm nhẹ này để có một câu mở đầu tự tin, dứt khoát hơn.
    • LRrewards the dramatic over the importantThis is a precise, slightly abstract collocation for a media bias, well beyond the plain 6.5 phrase 'likes dramatic stories more than important ones'.Đây là một cách kết hợp từ chính xác, hơi trừu tượng để nói về sự thiên lệch của truyền thông, vượt xa hẳn cụm từ đơn giản ở band 6.5 'likes dramatic stories more than important ones'.
    • GRAa rare disease with a moving video beats a common one withoutThis sentence uses ellipsis, dropping the repeated words after 'one' ('a moving video'), a more economical structure than spelling everything out. The 6.5 answer doesn't attempt this kind of comparison at all.Câu này dùng phép tỉnh lược, bỏ đi những từ lặp lại sau 'one' ('a moving video'), một cấu trúc tiết kiệm hơn so với việc nói đầy đủ mọi thứ. Câu trả lời ở band 6.5 hoàn toàn không thử kiểu so sánh này.
    Band 7.5

    Uses the more literary connector 'The catch is' and the compact closing pair 'a good spotlight, but a spotlight isn't a solution'.Dùng liên từ mang tính văn chương hơn 'The catch is', và cặp câu kết cô đọng 'a good spotlight, but a spotlight isn't a solution'.

    Good at highlighting, considerably less good at anything after that. A post about a stinking canal in Da Nang went viral last year, and the canal was cleaned within a fortnight — no petition or committee could have pulled that off. Social media is genuinely brilliant at making one problem visible to a million people overnight. The catch is that attention moves on just as fast, so issues that need years of steady work get a week of outrage and then silence. It also rewards the dramatic over the merely important; a rare disease with a moving video beats a common one without. So it's a good spotlight, but a spotlight isn't a solution, and people sometimes mistake sharing for doing.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Giỏi khiến người ta chú ý, nhưng kém hơn hẳn ở mọi thứ sau đó. Năm ngoái có một bài đăng về một con kênh hôi thối ở Đà Nẵng lan truyền, và con kênh được dọn sạch chỉ trong hai tuần — không bản kiến nghị hay ủy ban nào có thể làm được điều đó. Mạng xã hội thực sự xuất sắc trong việc khiến một vấn đề trở nên ai cũng thấy chỉ sau một đêm. Vấn đề nằm ở chỗ sự chú ý cũng trôi đi nhanh không kém, nên những vấn đề cần nhiều năm nỗ lực bền bỉ chỉ nhận được một tuần phẫn nộ rồi im bặt. Nó cũng ưu ái sự kịch tính hơn là những thứ “chỉ đơn thuần quan trọng”; một căn bệnh hiếm với một đoạn video cảm động sẽ thắng một căn bệnh phổ biến không có video. Vậy nên nó là một ngọn đèn sân khấu tốt, nhưng ngọn đèn sân khấu không phải là giải pháp, và đôi khi người ta nhầm việc chia sẻ với việc thực sự hành động.

    Vì sao đạt band này

    • FCThe catch is that attention moves on just as fastThis phrase frames the weakness more elegantly than the plain 6.5 opener 'The problem is' and slightly more so than 7.0's 'The weakness is'.Cụm từ này diễn đạt điểm yếu một cách tinh tế hơn so với câu mở đầu đơn giản ở band 6.5 'The problem is', và cũng nhỉnh hơn một chút so với 'The weakness is' ở band 7.0.
    • LRpulled that offThis idiomatic phrasal verb is more natural and conversational than the plain 6.5 verb 'done' and marginally more colloquial than 7.0's 'managed'.Cụm động từ mang tính thành ngữ này tự nhiên và đời thường hơn động từ đơn giản 'done' ở band 6.5, và cũng hơi khẩu ngữ hơn một chút so với 'managed' ở band 7.0.
    • GRAa good spotlight, but a spotlight isn't a solution, and people sometimes mistake sharing for doingThe repetition of 'spotlight' across the clause boundary is a deliberate rhetorical device that neither lower band attempts, adding emphasis through structure rather than just vocabulary.Việc lặp lại từ 'spotlight' qua ranh giới các mệnh đề là một thủ pháp tu từ có chủ ý mà cả hai band thấp hơn đều không thử, tạo nhấn mạnh thông qua cấu trúc chứ không chỉ từ vựng.
  3. 3. Why does social media play such a major role in today's world?

    tháng 5–8/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    Lists three separate examples with plain commas and 'and', without a linking colon to introduce the reasoning.Liệt kê ba ví dụ riêng biệt bằng dấu phẩy và 'and' đơn giản, không dùng dấu hai chấm để dẫn vào phần lập luận.

    Because it has quietly become the base for almost everything else in life. My studio finds clients through it, my landlord collects rent through it, and my grandmother's church group organises through it, all on the same app. It's free, it's already on the phone in your hand, and it puts news, entertainment, shopping and friendship all in one place, which no earlier kind of media did. There's also a psychological reason: it feeds an old human need to know what others are doing and to be seen doing things ourselves. Once enough people joined, everyone else had to follow too.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Bởi vì nó đã âm thầm trở thành nền tảng cho gần như mọi thứ khác trong cuộc sống. Studio của tôi tìm khách hàng qua nó, chủ nhà tôi thu tiền thuê qua nó, và cả nhóm nhà thờ của bà tôi cũng tổ chức hoạt động qua nó, tất cả đều trên cùng một ứng dụng. Nó miễn phí, đã sẵn có ngay trên chiếc điện thoại trong tay bạn, và nó gộp tin tức, giải trí, mua sắm và tình bạn vào cùng một chỗ, điều mà không loại phương tiện truyền thông nào trước đây làm được. Còn có một lý do tâm lý nữa: nó nuôi dưỡng một nhu cầu rất cổ xưa của con người — muốn biết người khác đang làm gì, và muốn được thấy bản thân mình đang làm gì đó. Một khi đủ nhiều người tham gia, những người còn lại cũng buộc phải theo.

    Vì sao đạt band này

    • FCThere's also a psychological reason:This is signalled with the plain connector 'also', which adds the point clearly but simply. The 7.0/7.5 versions use 'too' after the noun instead, folding the addition into the sentence more smoothly.Điểm này được báo hiệu bằng liên từ đơn giản 'also', bổ sung ý một cách rõ ràng nhưng đơn giản. Các phiên bản 7.0/7.5 dùng 'too' đặt sau danh từ, lồng ghép phần bổ sung vào câu mượt mà hơn.
    • LRthe base for almost everything else in lifeThis is a workable but slightly loose paraphrase of 'infrastructure'. The 7.0/7.5 versions use the more precise, technical noun 'infrastructure' directly, which is a stronger lexical choice for this context.Đây là một cách diễn giải khả dụng nhưng hơi lỏng lẻo cho từ 'infrastructure'. Các phiên bản 7.0/7.5 dùng trực tiếp danh từ chính xác, mang tính kỹ thuật hơn 'infrastructure', một lựa chọn từ vựng mạnh hơn trong ngữ cảnh này.
    • GRAMy studio finds clients through it, my landlord collects rent through it, and my grandmother's church group organises through it, all on the same app.Three parallel clauses are joined with commas and 'and', ending in a trailing phrase 'all on the same app'. Higher bands replace the trailing phrase with a dash-led aside instead, which is a slightly more integrated way of adding the same detail.Ba mệnh đề song song được nối bằng dấu phẩy và 'and', kết thúc bằng một cụm phụ 'all on the same app'. Các band cao hơn thay cụm phụ đó bằng một chú thích dẫn bằng dấu gạch ngang, một cách thêm cùng chi tiết đó liền mạch hơn.
    Band 7.0

    Uses the hedge 'I'd say' after the opening reason and 'Honestly' before the closing statement.Dùng cách nói giảm nhẹ 'I'd say' sau lý do mở đầu, và 'Honestly' trước câu kết.

    Because it has quietly become the infrastructure for pretty much everything else, I'd say. My studio finds clients through it, my landlord collects rent through it, and even my grandmother's church group organises through it — the same app, in every case. It's free, it's already on the phone that never leaves your hand, and it combines news, entertainment, shopping and friendship in one place, which no earlier medium managed. There's a psychological reason too: it feeds a very old human need to know what others are doing and to be seen doing things ourselves. Honestly, once enough people were there, everyone else had to follow.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi cho rằng đó là vì nó đã âm thầm trở thành cơ sở hạ tầng cho gần như mọi thứ khác. Studio của tôi tìm khách hàng qua nó, chủ nhà tôi thu tiền thuê qua nó, thậm chí nhóm nhà thờ của bà tôi cũng tổ chức hoạt động qua nó — mọi lần đều cùng một ứng dụng. Nó miễn phí, luôn sẵn có trên chiếc điện thoại không rời tay, và nó gộp tin tức, giải trí, mua sắm và tình bạn vào cùng một chỗ, điều mà không phương tiện truyền thông nào trước đây làm được. Còn có một lý do tâm lý nữa: nó nuôi dưỡng một nhu cầu rất cổ xưa của con người — muốn biết người khác đang làm gì, và muốn được thấy bản thân đang làm gì đó. Thành thật mà nói, một khi đủ nhiều người đã ở đó, những người còn lại cũng buộc phải theo.

    Vì sao đạt band này

    • FCI'd sayThis hedge softens the opening claim, a more natural spoken device than the flat 6.5 statement 'Because it has quietly become the base for almost everything else in life.' The 7.5 version drops the hedge for a more direct, confident opening.Cách nói giảm nhẹ này làm mềm khẳng định mở đầu, một thủ pháp khẩu ngữ tự nhiên hơn so với câu nói thẳng thừng ở band 6.5 'Because it has quietly become the base for almost everything else in life.' Phiên bản 7.5 bỏ cách nói giảm nhẹ này để có phần mở đầu trực tiếp, tự tin hơn.
    • LRinfrastructure for pretty much everything elseThis is a more precise, technical noun than the vague 6.5 phrase 'the base for almost everything else in life'. The 7.5 answer reuses the core word 'infrastructure', confirming it fits the higher bands.Đây là một danh từ chính xác, mang tính kỹ thuật hơn so với cụm mơ hồ ở band 6.5 'the base for almost everything else in life'. Câu trả lời ở band 7.5 dùng lại từ then chốt 'infrastructure', xác nhận nó phù hợp với các band cao hơn.
    • GRAthe same app, in every caseThis dash-led aside adds a summarising detail directly onto the list of examples, more compact than the 6.5 version's trailing phrase 'all on the same app' tacked onto a long comma-joined sentence.Chú thích dẫn bằng dấu gạch ngang này thêm trực tiếp một chi tiết tổng kết vào danh sách ví dụ, cô đọng hơn so với cụm phụ 'all on the same app' được gắn thêm vào cuối một câu dài nối bằng dấu phẩy ở bản 6.5.
    Band 7.5

    Closes with a result clause introduced by 'and by now', extending the final sentence rather than stopping short.Kết thúc bằng một mệnh đề kết quả dẫn bởi 'and by now', kéo dài câu cuối thay vì dừng lại đột ngột.

    Because it has quietly become the infrastructure for everything else. My studio finds clients through it, my landlord collects rent through it, and my grandmother's church group organises through it — the same app, in each case. It's free, it's already on the phone that's never out of your hand, and it combines news, entertainment, shopping and friendship in one place, which no earlier medium ever did. There's a deeper psychological reason too: it feeds a very old human need to know what others are doing and to be seen doing things ourselves. Once enough people were there, everyone else had to follow, and by now leaving would mean leaving the conversation entirely.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Bởi vì nó đã âm thầm trở thành cơ sở hạ tầng cho mọi thứ khác. Studio của tôi tìm khách hàng qua nó, chủ nhà tôi thu tiền thuê qua nó, và nhóm nhà thờ của bà tôi cũng tổ chức hoạt động qua nó — mọi lần đều cùng một ứng dụng. Nó miễn phí, luôn sẵn có trên chiếc điện thoại chưa từng rời tay, và nó gộp tin tức, giải trí, mua sắm và tình bạn vào cùng một chỗ, điều mà chưa phương tiện truyền thông nào trước đây từng làm được. Còn có một lý do tâm lý sâu xa hơn nữa: nó nuôi dưỡng một nhu cầu rất cổ xưa của con người — muốn biết người khác đang làm gì, và muốn được thấy bản thân đang làm gì đó. Một khi đủ nhiều người đã ở đó, những người còn lại buộc phải theo, và giờ đây rời đi đồng nghĩa với việc rời khỏi cả cuộc trò chuyện hoàn toàn.

    Vì sao đạt band này

    • FCand by now leaving would mean leaving the conversation entirelyThis final clause extends the closing sentence with a consequence, going further than the simpler final sentence at 6.5 ('Once enough people joined, everyone else had to follow too.') and slightly further than 7.0's similar but shorter ending.Mệnh đề kết này mở rộng câu cuối bằng một hệ quả, đi xa hơn câu kết đơn giản hơn ở band 6.5 ('Once enough people joined, everyone else had to follow too.'), và cũng xa hơn một chút so với phần kết tương tự nhưng ngắn hơn ở band 7.0.
    • LRa very old human needThis phrase captures a psychological universal precisely; it is close to 7.0's identical wording but slightly more developed than 6.5's plainer 'an old human need', since 7.5 also adds 'deeper' just before it.Cụm từ này diễn tả chính xác một điều mang tính phổ quát về tâm lý; nó gần giống hệt cách dùng từ ở band 7.0, nhưng phát triển hơn một chút so với cụm đơn giản hơn ở band 6.5 'an old human need', vì 7.5 còn thêm từ 'deeper' ngay phía trước.
    • GRAthe same app, in each caseThis dash-led aside is grammatically identical in function to the one at 7.0 but is followed by a further coordinated result clause at the end of the answer, making the overall sentence structure of the answer more layered than either 6.5 or 7.0.Chú thích dẫn bằng dấu gạch ngang này về mặt chức năng giống hệt cái ở band 7.0, nhưng lại được nối tiếp bằng một mệnh đề kết quả song song ở cuối câu trả lời, khiến cấu trúc câu tổng thể của câu trả lời có nhiều lớp hơn cả band 6.5 lẫn 7.0.
  4. 4. How effective is advertising products on social media?

    tháng 5–8/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    Explains the weakness with a plain 'Where they work less well is trust, because...' construction.Giải thích điểm yếu bằng cấu trúc đơn giản 'Where they work less well is trust, because...'.

    Very effective, and I have mixed feelings about that because I've helped make it happen. My studio built a campaign for a client on Shopee that worked mainly because the ads looked like recommendations from friends instead of adverts — that mixing is the whole trick. Social media ads reach exactly the people who are likely to buy, at the moment they're bored and scrolling, and they can be changed within hours. Where they work less well is trust, because people now know the enthusiastic reviewer was probably paid. Cheap, quick-decision products sell brilliantly this way; things that need real trust, less so.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Rất hiệu quả, và tôi có cảm xúc lẫn lộn về điều đó vì chính tôi cũng đã góp phần làm ra nó. Studio của tôi từng xây dựng một chiến dịch cho khách hàng trên Shopee, hiệu quả chủ yếu vì những quảng cáo đó trông giống như lời giới thiệu từ bạn bè chứ không phải quảng cáo — sự nhập nhằng đó chính là bí quyết. Quảng cáo trên mạng xã hội tiếp cận đúng những người có khả năng mua, đúng vào lúc họ đang chán và lướt điện thoại, và có thể thay đổi chỉ trong vài giờ. Chỗ nó hoạt động kém hơn là niềm tin, vì giờ đây người ta đã biết người đánh giá đầy nhiệt tình kia rất có thể đã được trả tiền. Những sản phẩm rẻ, quyết định mua nhanh thì bán rất chạy theo cách này; còn những thứ cần niềm tin thực sự thì kém hơn.

    Vì sao đạt band này

    • FCWhere they work less well is trust, because people now know the enthusiastic reviewer was probably paid.The reasoning is spelled out fully with 'because', which is clear but leaves little room for compression. The 7.0/7.5 versions replace the second half with a colon, which is a more economical way to attach the explanation.Lý do được trình bày đầy đủ bằng 'because', rõ ràng nhưng ít chỗ để cô đọng. Các phiên bản 7.0/7.5 thay nửa sau bằng dấu hai chấm, một cách tiết kiệm hơn để gắn phần giải thích vào.
    • LRthat mixing is the whole trickThis is an adequate but slightly informal way to describe the technique. The 7.0/7.5 versions use the more precise, almost technical noun 'blurring', which better captures the deliberate confusion between ads and recommendations.Đây là một cách diễn đạt kỹ thuật này khá ổn nhưng hơi thông tục. Các phiên bản 7.0/7.5 dùng danh từ chính xác hơn, gần như thuật ngữ chuyên môn 'blurring', diễn tả tốt hơn sự nhập nhằng có chủ ý giữa quảng cáo và lời giới thiệu.
    • GRACheap, quick-decision products sell brilliantly this way; things that need real trust, less so.This sentence uses ellipsis in the second clause ('less so' standing in for a full verb phrase), which is already fairly advanced. It closely matches the structure used at 7.0/7.5, showing this particular device is available across bands while other parts of the sentence develop further.Câu này dùng phép tỉnh lược ở mệnh đề thứ hai ('less so' thay cho một cụm động từ đầy đủ), vốn đã là cách dùng khá cao cấp. Nó gần giống với cấu trúc dùng ở band 7.0/7.5, cho thấy thủ pháp cụ thể này đã sẵn có ở mọi band trong khi các phần khác của câu tiếp tục phát triển thêm.
    Band 7.0

    Uses the mid-sentence hedge 'I'd say' and 'honestly' to soften two separate claims.Dùng cách nói giảm nhẹ giữa câu 'I'd say' và 'honestly' để làm mềm hai khẳng định riêng biệt.

    Very effective, I'd say, and I admit that with mixed feelings, because I've helped make it so. My studio built a campaign for a client on Shopee that worked mainly because the ads looked like recommendations from friends rather than advertising — that blurring is really the whole trick. Social media ads reach exactly the people likely to buy, at the moment they're bored and scrolling, and they can be tested and changed within hours. Where they're less effective, honestly, is trust: people increasingly know the enthusiastic reviewer was paid, and the reaction is cynicism about everything. Cheap, impulsive products sell brilliantly this way; anything that needs real trust, rather less so.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi cho là rất hiệu quả, và tôi thừa nhận điều đó với cảm xúc lẫn lộn, vì chính tôi cũng đã góp phần làm ra nó. Studio của tôi từng xây dựng một chiến dịch cho khách hàng trên Shopee, hiệu quả chủ yếu vì những quảng cáo đó trông giống như lời giới thiệu từ bạn bè chứ không phải quảng cáo — sự nhập nhằng đó thực sự chính là bí quyết. Quảng cáo trên mạng xã hội tiếp cận đúng những người có khả năng mua, đúng vào lúc họ đang chán và lướt điện thoại, và có thể được thử nghiệm, thay đổi chỉ trong vài giờ. Thành thật mà nói, chỗ nó kém hiệu quả hơn là niềm tin: người ta ngày càng biết rằng người đánh giá đầy nhiệt tình kia đã được trả tiền, và phản ứng là sự hoài nghi về mọi thứ. Những sản phẩm rẻ, mua theo cảm hứng thì bán rất chạy theo cách này; còn những thứ cần niềm tin thực sự thì kém hơn hẳn.

    Vì sao đạt band này

    • FChonestly, is trust:The hedge 'honestly' is inserted mid-sentence before the colon, softening a fairly blunt claim in a natural spoken way. The 6.5 version states the same idea with a flat 'is trust, because...' and no hedge at all.Cách nói giảm nhẹ 'honestly' được chèn vào giữa câu, trước dấu hai chấm, làm mềm một khẳng định khá thẳng thắn theo cách khẩu ngữ tự nhiên. Phiên bản 6.5 diễn đạt cùng ý bằng câu 'is trust, because...' thẳng thừng, không hề có cách nói giảm nhẹ nào.
    • LRthat blurring is really the whole trickThis upgrades the plain 6.5 noun 'mixing' to the more precise 'blurring', with 'really' adding conversational emphasis. The 7.5 version keeps 'blurring' but drops 'really' for a slightly more measured tone.Điều này nâng cấp danh từ đơn giản 'mixing' ở band 6.5 thành từ chính xác hơn 'blurring', kèm theo 'really' để thêm sắc thái nhấn mạnh mang tính khẩu ngữ. Phiên bản 7.5 giữ 'blurring' nhưng bỏ 'really' để có giọng điệu điềm đạm hơn một chút.
    • GRAWhere they're less effective, honestly, is trust: people increasingly know the enthusiastic reviewer was paid, and the reaction is cynicism about everything.The colon attaches the explanation directly to the claim, more economical than the 6.5 version's 'because' clause. It's very close to the 7.5 structure, though 7.5 adds the extra modifier 'creeping' before 'cynicism' for more precision.Dấu hai chấm gắn phần giải thích trực tiếp vào khẳng định, tiết kiệm hơn so với mệnh đề 'because' ở band 6.5. Nó rất gần với cấu trúc ở band 7.5, chỉ khác là 7.5 thêm tính từ bổ nghĩa 'creeping' trước 'cynicism' để chính xác hơn.
    Band 7.5

    Uses a colon to attach the explanation of the trust problem and the more specific modifier 'creeping' before 'cynicism'.Dùng dấu hai chấm để gắn phần giải thích về vấn đề niềm tin, và thêm tính từ bổ nghĩa cụ thể hơn 'creeping' trước 'cynicism'.

    Very effective, and I say that with mixed feelings, because I've helped make it so. My studio built a campaign for a client on Shopee that worked mainly because the ads looked like recommendations from friends rather than advertising — that blurring is the whole trick. Social media ads reach exactly the people likely to buy, at the moment they're bored and scrolling, and they can be tested and reshaped within hours. Where they're less effective is trust: people increasingly know the enthusiastic reviewer was paid, and the reaction is a creeping cynicism about everything. Products that are cheap and impulsive sell brilliantly this way; anything that needs real trust, considerably less so.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Rất hiệu quả, và tôi nói điều đó với cảm xúc lẫn lộn, vì chính tôi cũng đã góp phần làm ra nó. Studio của tôi từng xây dựng một chiến dịch cho khách hàng trên Shopee, hiệu quả chủ yếu vì những quảng cáo đó trông giống như lời giới thiệu từ bạn bè chứ không phải quảng cáo — sự nhập nhằng đó chính là bí quyết. Quảng cáo trên mạng xã hội tiếp cận đúng những người có khả năng mua, đúng vào lúc họ đang chán và lướt điện thoại, và có thể được thử nghiệm, tái định hình chỉ trong vài giờ. Chỗ nó kém hiệu quả hơn là niềm tin: người ta ngày càng biết rằng người đánh giá đầy nhiệt tình kia đã được trả tiền, và phản ứng là một sự hoài nghi âm ỉ lan rộng về mọi thứ. Những sản phẩm rẻ và mua theo cảm hứng thì bán rất chạy theo cách này; còn những thứ cần niềm tin thực sự thì kém hơn nhiều.

    Vì sao đạt band này

    • FCWhere they're less effective is trust:This colon-led structure states the weakness directly and economically, without the hedge 'honestly' used at 7.0 or the fuller 'because' clause used at 6.5.Cấu trúc dẫn bằng dấu hai chấm này nêu điểm yếu một cách trực tiếp, tiết kiệm, không dùng cách nói giảm nhẹ 'honestly' như ở band 7.0, cũng không dùng mệnh đề 'because' đầy đủ hơn như ở band 6.5.
    • LRa creeping cynicism about everythingThe modifier 'creeping' adds a precise, almost literary sense of gradual spread that neither lower band attempts; 7.0 has the plainer 'cynicism about everything' with no modifier.Tính từ bổ nghĩa 'creeping' thêm vào một sắc thái chính xác, gần như mang tính văn chương về sự lan rộng dần dần mà cả hai band thấp hơn đều không thử; band 7.0 chỉ có cụm đơn giản hơn 'cynicism about everything', không có tính từ bổ nghĩa nào.
    • GRAProducts that are cheap and impulsive sell brilliantly this way; anything that needs real trust, considerably less so.The relative clause 'that are cheap and impulsive' modifies the subject directly, a slightly more formal structure than the compound adjective used at 6.5 ('Cheap, quick-decision products') and 7.0 ('Cheap, impulsive products').Mệnh đề quan hệ 'that are cheap and impulsive' bổ nghĩa trực tiếp cho chủ ngữ, một cấu trúc trang trọng hơn một chút so với tính từ ghép dùng ở band 6.5 ('Cheap, quick-decision products') và band 7.0 ('Cheap, impulsive products').
  5. 5. What are the main reasons people use social media?

    tháng 5–8/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    Joins the final two reasons with the plain connector 'And', starting a fresh sentence for each.Nối hai lý do cuối bằng liên từ đơn giản 'And', mỗi lý do bắt đầu một câu mới.

    If I'm honest about my own habits, about ten minutes a day is real contact with people I care about, and the rest is avoiding whatever I should be doing. Connection is the reason people usually give, and it's true — it's how families in different cities stay close. But under that, people also use it for entertainment, for news, for shopping, and for the small good feeling when something they posted gets noticed. For many people it's also work, like sellers or freelancers whose income depends on being seen online. And boredom might be the biggest reason of all.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Nếu thành thật về thói quen của bản thân, thì khoảng mười phút mỗi ngày là tiếp xúc thực sự với những người tôi quan tâm, còn lại là để né tránh việc mình đáng lẽ phải làm. Kết nối là lý do mọi người thường đưa ra, và điều đó đúng — đó là cách các gia đình ở những thành phố khác nhau vẫn gần gũi với nhau. Nhưng sâu xa hơn, người ta còn dùng nó để giải trí, xem tin tức, mua sắm, và để có được cảm giác nho nhỏ dễ chịu khi điều mình đăng được ai đó chú ý. Với nhiều người, đó còn là công việc, như những người bán hàng hay freelancer mà thu nhập phụ thuộc vào việc có được nhìn thấy trên mạng hay không. Và có lẽ sự buồn chán mới là lý do lớn nhất trong tất cả.

    Vì sao đạt band này

    • FCAnd boredom might be the biggest reason of all.The final point is added as its own short sentence starting with 'And', which is clear but a little list-like. The 7.0/7.5 versions attach a further explanation to the same sentence with a dash, making the closing point feel more developed.Ý cuối được thêm vào như một câu ngắn riêng bắt đầu bằng 'And', rõ ràng nhưng hơi giống liệt kê. Các phiên bản 7.0/7.5 gắn thêm phần giải thích vào cùng câu đó bằng dấu gạch ngang, khiến ý kết có vẻ được triển khai hơn.
    • LRthe small good feelingThis is a workable but slightly vague description of a specific psychological reward. The 7.0/7.5 versions use the more precise, idiomatic phrase 'the small hit', which is a sharper, more natural collocation.Đây là một mô tả khả dụng nhưng hơi mơ hồ về một phần thưởng tâm lý cụ thể. Các phiên bản 7.0/7.5 dùng cụm từ chính xác, mang tính thành ngữ hơn 'the small hit', một cách kết hợp từ sắc bén và tự nhiên hơn.
    • GRAFor many people it's also work, like sellers or freelancers whose income depends on being seen online.This uses a 'like' clause to give examples within one sentence. The 7.0/7.5 versions replace this with a colon followed by a short list, which is a slightly more economical way of presenting the same examples.Câu này dùng một mệnh đề 'like' để đưa ví dụ trong cùng một câu. Các phiên bản 7.0/7.5 thay bằng dấu hai chấm kèm một danh sách ngắn, một cách trình bày cùng những ví dụ đó tiết kiệm hơn một chút.
    Band 7.0

    Uses 'I'd say' to soften the claim about connection and a colon before the list of example jobs.Dùng 'I'd say' để làm mềm khẳng định về sự kết nối, và dùng dấu hai chấm trước danh sách ví dụ về nghề nghiệp.

    If I'm honest about my own habits, only about ten minutes a day is genuine contact with people I care about, and the rest is avoiding whatever I'm supposed to be doing. Connection is the reason people usually give, and I'd say it's real — it's how families scattered across cities stay close. But underneath that, people also use it for entertainment, for news, for shopping, and for the small hit of being noticed when something they posted gets a reaction. For many it's work too: sellers, freelancers, anyone whose income depends on being visible. And boredom, honestly, might be the biggest reason of all — most people open the app without a purpose, and the app supplies one.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Nếu thành thật về thói quen của bản thân, thì chỉ khoảng mười phút mỗi ngày là tiếp xúc thực sự với những người tôi quan tâm, còn lại là để né tránh việc mình đáng lẽ phải làm. Kết nối là lý do mọi người thường đưa ra, và tôi cho rằng điều đó là thật — đó là cách các gia đình sống rải rác ở nhiều thành phố vẫn gần gũi với nhau. Nhưng sâu xa hơn, người ta còn dùng nó để giải trí, xem tin tức, mua sắm, và để có cảm giác nho nhỏ dễ chịu khi được chú ý lúc điều mình đăng nhận được phản hồi. Với nhiều người, đó cũng là công việc: người bán hàng, freelancer, bất kỳ ai có thu nhập phụ thuộc vào việc được nhìn thấy. Và thành thật mà nói, sự buồn chán có lẽ mới là lý do lớn nhất — hầu hết mọi người mở ứng dụng lên mà không có mục đích gì cả, rồi ứng dụng sẽ tự tìm cho họ một mục đích.

    Vì sao đạt band này

    • FCI'd sayThis hedge softens the claim that connection is a real reason, a more natural spoken device than the flat 6.5 statement 'it's true'. The 7.5 version replaces this with the phrase 'it's real enough', a slightly different but equally natural hedge.Cách nói giảm nhẹ này làm mềm khẳng định rằng kết nối là một lý do thật, một thủ pháp khẩu ngữ tự nhiên hơn so với câu nói thẳng thừng ở band 6.5 'it's true'. Phiên bản 7.5 thay bằng cụm 'it's real enough', một cách nói giảm nhẹ hơi khác nhưng cũng tự nhiên tương đương.
    • LRthe small hit of being noticedThis idiomatic phrase is more precise and natural than the vague 6.5 wording 'the small good feeling'. The 7.5 answer reuses this exact phrase, confirming it already suits the higher band.Cụm từ mang tính thành ngữ này chính xác và tự nhiên hơn cách diễn đạt mơ hồ ở band 6.5 'the small good feeling'. Câu trả lời ở band 7.5 dùng lại chính xác cụm này, xác nhận nó đã phù hợp với band cao hơn.
    • GRAsellers, freelancers, anyone whose income depends on being visibleThis is a colon-introduced list of appositive noun phrases, more economical than the 'like' clause used at 6.5. It's almost identical to the 7.5 structure, though 7.5 upgrades 'income' to 'livelihood' for slightly more precision.Đây là một danh sách các cụm danh từ đồng vị được dẫn bằng dấu hai chấm, tiết kiệm hơn so với mệnh đề 'like' dùng ở band 6.5. Nó gần như giống hệt cấu trúc ở band 7.5, chỉ khác là 7.5 nâng cấp 'income' thành 'livelihood' để chính xác hơn một chút.
    Band 7.5

    Uses a semicolon to attach the closing generalisation about boredom directly to the previous clause.Dùng dấu chấm phẩy để gắn nhận định khái quát cuối cùng về sự buồn chán trực tiếp vào mệnh đề trước đó.

    If I'm honest about my own habits, roughly ten minutes a day is genuine contact with people I actually care about, and the rest is avoidance dressed up as productivity. Connection is the reason people usually give, and it's real enough — it's how families scattered across cities stay close. Underneath that, though, people use it for entertainment, for news, for shopping, and for the small hit of being noticed when something they posted gets a reaction. For many it's also work: sellers, freelancers, anyone whose livelihood depends on being visible. And boredom, I suspect, is the biggest reason of all; most people open the app without a purpose, and the app happily supplies one.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Nếu thành thật về thói quen của bản thân, thì khoảng mười phút mỗi ngày là tiếp xúc thực sự với những người tôi thực sự quan tâm, còn lại là sự né tránh được khoác lên vỏ bọc năng suất. Kết nối là lý do mọi người thường đưa ra, và điều đó cũng khá thật — đó là cách các gia đình sống rải rác ở nhiều thành phố vẫn gần gũi với nhau. Tuy nhiên sâu xa hơn, người ta dùng nó để giải trí, xem tin tức, mua sắm, và để có cảm giác nho nhỏ dễ chịu khi được chú ý lúc điều mình đăng nhận được phản hồi. Với nhiều người, đó cũng là công việc: người bán hàng, freelancer, bất kỳ ai có sinh kế phụ thuộc vào việc được nhìn thấy. Và tôi ngờ rằng sự buồn chán mới là lý do lớn nhất trong tất cả; hầu hết mọi người mở ứng dụng lên mà không có mục đích gì, rồi ứng dụng vui vẻ tự tìm cho họ một mục đích.

    Vì sao đạt band này

    • FCAnd boredom, I suspect, is the biggest reason of all; most people open the app without a purpose, and the app happily supplies one.The semicolon links the claim about boredom directly to its explanation in one flowing sentence, more compact than the 6.5 version's separate short sentence and the 7.0 version's dash-led aside for the same content.Dấu chấm phẩy nối khẳng định về sự buồn chán trực tiếp với phần giải thích trong cùng một câu liền mạch, cô đọng hơn so với câu ngắn tách riêng ở band 6.5 và chú thích dẫn bằng dấu gạch ngang ở band 7.0 cho cùng nội dung.
    • LRavoidance dressed up as productivityThis is a vivid, idiomatic image for procrastination that goes well beyond the plain 6.5 phrase 'avoiding whatever I should be doing' and the very similar but less figurative 7.0 wording.Đây là một hình ảnh sống động, mang tính thành ngữ để nói về sự trì hoãn, vượt xa hẳn cụm từ đơn giản ở band 6.5 'avoiding whatever I should be doing', và cũng hơn cách diễn đạt rất giống nhưng ít tính hình tượng hơn ở band 7.0.
    • GRAanyone whose livelihood depends on being visibleThe relative clause 'whose livelihood depends on...' is used here with the more formal noun 'livelihood', a small but deliberate upgrade from 7.0's 'income' that fits the slightly more polished register of the top band.Mệnh đề quan hệ 'whose livelihood depends on...' ở đây dùng danh từ trang trọng hơn 'livelihood', một sự nâng cấp nhỏ nhưng có chủ đích từ 'income' ở band 7.0, phù hợp với văn phong tinh tế hơn một chút của band cao nhất.
  6. 6. What different types of media are popular in your country, such as radio, TV, or social media?

    tháng 5–8/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    States the main claim plainly with a dash-led statistic and lists examples in short, separate sentences.Nêu khẳng định chính một cách đơn giản bằng một số liệu dẫn bằng dấu gạch ngang, và liệt kê ví dụ bằng những câu ngắn, riêng biệt.

    Social media is the most popular, especially Facebook, Zalo and TikTok — Vietnam uses them a huge amount. Television is still big for older people and for national events like football, when the whole country watches the same match. Radio survives in taxis and among old people, and in my parents' area there's still a public loudspeaker announcing local news at six in the morning, which people complain about but would probably miss. Printed newspapers have shrunk a lot but haven't fully disappeared from cafés. What's special here is how fast the country jumped from loudspeakers straight to smartphones.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Mạng xã hội là phổ biến nhất, đặc biệt là Facebook, Zalo và TikTok — Việt Nam dùng chúng cực kỳ nhiều. Truyền hình vẫn quan trọng đối với người lớn tuổi và với những sự kiện quốc gia như bóng đá, khi cả nước cùng xem chung một trận đấu. Radio thì tồn tại trong taxi và trong giới người già, còn ở khu vực bố mẹ tôi vẫn còn một chiếc loa công cộng phát tin tức địa phương lúc sáu giờ sáng, người ta than phiền nhưng chắc là sẽ nhớ nếu nó mất đi. Báo giấy đã thu hẹp nhiều nhưng vẫn chưa hoàn toàn biến mất khỏi các quán cà phê. Điều đặc biệt ở đây là tốc độ đất nước nhảy vọt từ loa phóng thanh thẳng lên điện thoại thông minh nhanh đến mức nào.

    Vì sao đạt band này

    • FChaven't fully disappeared from cafésThis closing phrase is plain and functional. The 7.0/7.5 versions vary this to 'haven't disappeared from cafés entirely' and 'haven't vanished from cafés altogether', showing more natural placement of the qualifying adverb.Cụm từ kết này đơn giản và có tính chức năng. Các phiên bản 7.0/7.5 biến đổi thành 'haven't disappeared from cafés entirely' và 'haven't vanished from cafés altogether', cho thấy vị trí đặt trạng từ giới hạn tự nhiên hơn.
    • LRVietnam uses them a huge amountThis is a vague, slightly awkward way of describing heavy usage. The 7.0/7.5 versions replace it with the more precise, idiomatic phrase 'one of the heaviest-using countries in the world' / 'one of the heaviest users in the world'.Đây là một cách mơ hồ, hơi vụng về để mô tả mức độ sử dụng nhiều. Các phiên bản 7.0/7.5 thay bằng cụm từ chính xác, mang tính thành ngữ hơn 'one of the heaviest-using countries in the world' / 'one of the heaviest users in the world'.
    • GRAwhich people complain about but would probably missThis relative clause uses the simple contrastive 'but'. It's structurally close to the versions at 7.0/7.5, which use 'and' instead of 'but' before an intensified verb ('would honestly/genuinely miss'), showing a subtly more controlled contrast.Mệnh đề quan hệ này dùng liên từ đối lập đơn giản 'but'. Về cấu trúc nó gần với các phiên bản ở band 7.0/7.5, vốn dùng 'and' thay vì 'but' trước một động từ được nhấn mạnh ('would honestly/genuinely miss'), thể hiện một sự đối lập tinh tế và kiểm soát tốt hơn.
    Band 7.0

    Uses 'I'd say' to hedge the opening claim and 'honestly' before the closing verb.Dùng 'I'd say' để làm mềm khẳng định mở đầu, và dùng 'honestly' trước động từ ở cuối câu.

    Social media dominates, I'd say, especially Facebook, Zalo and TikTok — Vietnam is one of the heaviest-using countries in the world. Television is still huge for older people and for national events like football, when the whole country watches the same match. Radio survives mainly in taxis and among the elderly, and in my parents' neighbourhood there's still a public loudspeaker announcing local news at six in the morning, which people complain about and would honestly miss. Printed newspapers have shrunk badly but haven't disappeared from cafés entirely. What's distinctive here is how quickly the country skipped straight from loudspeakers to smartphones, almost without a generation of desktop internet in between.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi cho rằng mạng xã hội chiếm ưu thế, đặc biệt là Facebook, Zalo và TikTok — Việt Nam là một trong những quốc gia sử dụng nhiều nhất thế giới. Truyền hình vẫn rất quan trọng đối với người lớn tuổi và với những sự kiện quốc gia như bóng đá, khi cả nước cùng xem chung một trận đấu. Radio chủ yếu tồn tại trong taxi và trong giới người cao tuổi, còn ở khu phố bố mẹ tôi vẫn còn một chiếc loa công cộng phát tin tức địa phương lúc sáu giờ sáng, người ta than phiền nhưng thành thật mà nói sẽ nhớ nếu nó mất đi. Báo giấy đã thu hẹp nghiêm trọng nhưng vẫn chưa hoàn toàn biến mất khỏi các quán cà phê. Điều đặc biệt ở đây là tốc độ đất nước nhảy thẳng từ loa phóng thanh lên điện thoại thông minh nhanh đến mức nào, gần như không trải qua một thế hệ internet để bàn ở giữa.

    Vì sao đạt band này

    • FCI'd say,This hedge softens the flat opening claim used at 6.5 ('Social media is the most popular'). The 7.5 version drops the hedge for a more confident, direct opening statement.Cách nói giảm nhẹ này làm mềm khẳng định mở đầu thẳng thừng ở band 6.5 ('Social media is the most popular'). Phiên bản 7.5 bỏ cách nói giảm nhẹ này để có câu mở đầu tự tin, trực tiếp hơn.
    • LRone of the heaviest-using countries in the worldThis compound adjective is a precise, natural way to describe heavy usage, well beyond the vague 6.5 phrase 'uses them a huge amount'. The 7.5 answer uses a very similar but slightly more idiomatic version, 'one of the heaviest users in the world'.Tính từ ghép này là một cách chính xác, tự nhiên để mô tả mức độ sử dụng nhiều, vượt xa hẳn cụm mơ hồ ở band 6.5 'uses them a huge amount'. Câu trả lời ở band 7.5 dùng một phiên bản rất giống nhưng mang tính thành ngữ hơn một chút, 'one of the heaviest users in the world'.
    • GRAalmost without a generation of desktop internet in betweenThis reduced clause ('almost without...') compresses an idea that could otherwise need a full sentence, a more economical structure than anything attempted at 6.5. It's close to the 7.5 version but slightly less vivid than 7.5's fuller 'there was barely a generation... squeezed in between'.Mệnh đề rút gọn này ('almost without...') nén một ý tưởng vốn dĩ có thể cần cả một câu đầy đủ, một cấu trúc tiết kiệm hơn bất cứ điều gì được thử ở band 6.5. Nó gần với phiên bản ở band 7.5 nhưng kém sống động hơn một chút so với cụm đầy đủ hơn ở 7.5 'there was barely a generation... squeezed in between'.
    Band 7.5

    Uses a dash-led clause at the end to add a fuller final observation instead of a short reduced clause.Dùng một mệnh đề dẫn bằng dấu gạch ngang ở cuối để thêm một nhận xét cuối cùng đầy đủ hơn, thay vì một mệnh đề rút gọn ngắn.

    Social media dominates, especially Facebook, Zalo and TikTok — Vietnam is one of the heaviest users in the world. Television is still huge for older people and for national events like football, when the whole country watches the same match. Radio survives in taxis and among the elderly, and in my parents' neighbourhood there's still a public loudspeaker announcing local news at six in the morning, which people complain about and would genuinely miss. Printed newspapers have shrunk badly but haven't vanished from cafés altogether. What's distinctive here is how quickly the country skipped straight from loudspeakers to smartphones — there was barely a generation of desktop internet squeezed in between.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Mạng xã hội chiếm ưu thế, đặc biệt là Facebook, Zalo và TikTok — Việt Nam là một trong những quốc gia dùng nhiều nhất thế giới. Truyền hình vẫn rất quan trọng đối với người lớn tuổi và với những sự kiện quốc gia như bóng đá, khi cả nước cùng xem chung một trận đấu. Radio tồn tại trong taxi và trong giới người cao tuổi, còn ở khu phố bố mẹ tôi vẫn còn một chiếc loa công cộng phát tin tức địa phương lúc sáu giờ sáng, người ta than phiền nhưng chắc chắn sẽ nhớ nếu nó mất đi. Báo giấy đã thu hẹp nghiêm trọng nhưng vẫn chưa hoàn toàn biến mất khỏi các quán cà phê. Điều đặc biệt ở đây là tốc độ đất nước nhảy thẳng từ loa phóng thanh lên điện thoại thông minh nhanh đến mức nào — gần như không có chỗ nào chen được một thế hệ internet để bàn vào giữa.

    Vì sao đạt band này

    • FCthere was barely a generation of desktop internet squeezed in betweenThis dash-led clause develops the closing observation more fully than 7.0's shorter reduced clause 'almost without a generation of desktop internet in between', and far more than 6.5's version, which stops the sentence without this detail at all.Mệnh đề dẫn bằng dấu gạch ngang này phát triển nhận xét cuối cùng đầy đủ hơn so với mệnh đề rút gọn ngắn hơn ở band 7.0 'almost without a generation of desktop internet in between', và đầy đủ hơn nhiều so với phiên bản ở band 6.5, vốn kết thúc câu mà hoàn toàn không thêm chi tiết này.
    • LRskipped straight from loudspeakers to smartphonesThis vivid verb phrase 'skipped straight from... to...' captures a leapfrogging technological shift precisely; it's shared with 7.0 but the surrounding sentence at 7.5 develops the image further with the closing dash clause.Cụm động từ sống động 'skipped straight from... to...' diễn tả chính xác một sự chuyển đổi công nghệ kiểu nhảy cóc; cụm này dùng chung với band 7.0, nhưng câu xung quanh nó ở band 7.5 phát triển thêm hình ảnh này bằng mệnh đề dẫn bằng dấu gạch ngang ở cuối.
    • GRAwhich people complain about and would genuinely missThe relative clause uses 'and' to link two closely related reactions in one smooth flow, and the intensifier 'genuinely' is more understated and natural than 7.0's 'honestly', which sits slightly more awkwardly mid-clause.Mệnh đề quan hệ dùng 'and' để nối hai phản ứng có liên quan chặt chẽ trong một dòng chảy mượt mà, và từ nhấn mạnh 'genuinely' kín đáo và tự nhiên hơn 'honestly' ở band 7.0, vốn nằm giữa mệnh đề có phần hơi gượng gạo.
  7. 7. Do you agree or disagree that people will continue to read printed newspapers and magazines in the future?

    tháng 5–8/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    Closes with a plain 'So... but' structure to summarise the two-part opinion.Kết thúc bằng cấu trúc 'So... but' đơn giản để tóm tắt quan điểm gồm hai phần.

    Some will, but only as a small habit, not a common one. A café near my office still keeps two newspapers every morning because its older regulars insist on it, and I think in twenty years the same café will keep them just as decoration. Printed news can't compete on speed or price, and every generation reads less of it than the one before. Magazines might do a little better, because a nicely printed object about a hobby feels like an experience, not just information — people pay for that the same way they pay for vinyl records. So I disagree that printed news will continue in any real way, but I half agree about magazines.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Một số người sẽ đọc, nhưng đó chỉ là một thói quen nhỏ lẻ, không phải phổ biến. Một quán cà phê gần văn phòng tôi vẫn giữ hai tờ báo mỗi sáng vì các khách quen lớn tuổi khăng khăng đòi có, và tôi nghĩ hai mươi năm nữa quán đó vẫn sẽ giữ chúng, nhưng chỉ để trang trí thôi. Báo giấy không thể cạnh tranh về tốc độ hay giá cả, và mỗi thế hệ đọc ít hơn thế hệ trước. Tạp chí có thể khá hơn một chút, vì một ấn phẩm in đẹp về một sở thích nào đó mang lại cảm giác như một trải nghiệm, chứ không chỉ là thông tin — người ta trả tiền cho điều đó giống như trả tiền mua đĩa than vậy. Vậy nên tôi không đồng ý rằng báo giấy sẽ còn tồn tại theo bất kỳ cách nào thực sự, nhưng về tạp chí thì tôi nửa đồng ý.

    Vì sao đạt band này

    • FCSome will, but only as a small habit, not a common one.This opening uses the simple contrastive 'but' to state a qualified opinion. The 7.0/7.5 versions replace 'a small habit, not a common one' with the more precise contrast 'a niche rather than a habit', which is tighter and more idiomatic.Câu mở đầu này dùng liên từ đối lập đơn giản 'but' để nêu một quan điểm có bảo lưu. Các phiên bản 7.0/7.5 thay 'a small habit, not a common one' bằng cách đối lập chính xác hơn 'a niche rather than a habit', chặt chẽ và tự nhiên hơn.
    • LRkeep them just as decorationThis is a workable but plain closing image. The 7.0/7.5 versions use 'stock them purely/as a kind of decoration', which sounds more natural with the verb 'stock' matching the earlier mention of newspapers being stocked.Đây là một hình ảnh kết thúc khả dụng nhưng đơn giản. Các phiên bản 7.0/7.5 dùng 'stock them purely/as a kind of decoration', nghe tự nhiên hơn vì động từ 'stock' khớp với việc báo được nhập trước đó trong bài.
    • GRASo I disagree that printed news will continue in any real way, but I half agree about magazines.The two-part conclusion is joined with a simple 'but'. The 7.0/7.5 versions extend the sentence with an additional clause, 'for a small, willing audience', giving a more precise final qualification within the same sentence.Kết luận gồm hai phần được nối bằng 'but' đơn giản. Các phiên bản 7.0/7.5 mở rộng câu bằng một mệnh đề bổ sung, 'for a small, willing audience', đưa ra một sự giới hạn cuối cùng chính xác hơn trong cùng một câu.
    Band 7.0

    Adds 'I'd say' to the opening opinion and softens the conclusion with 'I'd disagree... though I'd half agree'.Thêm 'I'd say' vào quan điểm mở đầu, và làm mềm kết luận bằng 'I'd disagree... though I'd half agree'.

    Some will, I'd say, but as a niche rather than a habit. A café near my office still stocks two newspapers every morning because its older regulars insist, and I suspect in twenty years the same café will stock them purely as decoration. Printed news simply can't compete on speed or cost, and each generation reads less of it than the last. Magazines might do slightly better, because a nicely printed object about a hobby is an experience rather than just information — people pay for that the way they pay for vinyl records. So I'd disagree that printed news continues in any meaningful sense, though I'd half agree about magazines, for a small, willing audience.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi cho rằng một số người sẽ đọc, nhưng đó là một thứ kén người chứ không phải thói quen. Một quán cà phê gần văn phòng tôi vẫn nhập hai tờ báo mỗi sáng vì các khách quen lớn tuổi khăng khăng đòi có, và tôi ngờ rằng hai mươi năm nữa quán đó vẫn sẽ nhập báo, nhưng thuần túy để trang trí. Báo giấy đơn giản là không thể cạnh tranh về tốc độ hay chi phí, và mỗi thế hệ đọc ít hơn thế hệ trước. Tạp chí có thể khá hơn một chút, vì một ấn phẩm in đẹp về một sở thích nào đó là một trải nghiệm chứ không chỉ là thông tin — người ta trả tiền cho điều đó giống như trả tiền mua đĩa than vậy. Vậy nên tôi không đồng ý rằng báo giấy sẽ còn tồn tại theo bất kỳ cách nào có ý nghĩa, dù tôi nửa đồng ý về tạp chí, dành cho một nhóm độc giả nhỏ nhưng sẵn lòng.

    Vì sao đạt band này

    • FCI'd say,This hedge softens the opening opinion, a more natural spoken device than the flat 6.5 opener 'Some will, but only as a small habit'. The 7.5 version drops the hedge here for a slightly more direct, confident tone.Cách nói giảm nhẹ này làm mềm quan điểm mở đầu, một thủ pháp khẩu ngữ tự nhiên hơn so với câu mở đầu thẳng thừng ở band 6.5 'Some will, but only as a small habit'. Phiên bản 7.5 bỏ cách nói giảm nhẹ ở đây để có giọng điệu trực tiếp, tự tin hơn một chút.
    • LRa niche rather than a habitThis is a precise, slightly abstract contrast that is more sophisticated than the plain 6.5 phrase 'a small habit, not a common one'. The 7.5 answer reuses this exact phrase, confirming it fits the higher bands.Đây là một sự đối lập chính xác, hơi trừu tượng, tinh tế hơn cụm từ đơn giản ở band 6.5 'a small habit, not a common one'. Câu trả lời ở band 7.5 dùng lại chính xác cụm này, xác nhận nó phù hợp với các band cao hơn.
    • GRAthough I'd half agree about magazines, for a small, willing audienceThe concessive 'though' clause attaches the qualification smoothly to the main conclusion. It's very close to the 7.5 structure, which uses 'and' instead of 'though', showing a slightly different but equally controlled way of linking the same two ideas.Mệnh đề nhượng bộ 'though' gắn phần giới hạn một cách mượt mà vào kết luận chính. Nó rất gần với cấu trúc ở band 7.5, vốn dùng 'and' thay vì 'though', thể hiện một cách nối hai ý đó hơi khác nhưng vẫn kiểm soát tốt tương đương.
    Band 7.5

    Uses 'and' rather than a hedge to link the two halves of the final judgement into one confident sentence.Dùng 'and' thay vì cách nói giảm nhẹ để nối hai nửa của nhận định cuối cùng thành một câu tự tin.

    Some will, but as a niche rather than a habit. A café near my office still stocks two newspapers every morning because its older regulars insist, and I suspect in twenty years the same café will stock them as a kind of decoration. Printed news can't compete on speed or cost, and each generation reads less of it than the last. Magazines might do slightly better, because a beautifully printed object about a hobby is an experience, not just information — people pay for that the way they pay for vinyl records. So I disagree that printed news will continue in any meaningful sense, and half agree about magazines, for a small, willing audience.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Một số người sẽ đọc, nhưng đó là một thứ kén người chứ không phải thói quen. Một quán cà phê gần văn phòng tôi vẫn nhập hai tờ báo mỗi sáng vì các khách quen lớn tuổi khăng khăng đòi có, và tôi ngờ rằng hai mươi năm nữa quán đó vẫn sẽ nhập báo, nhưng như một dạng đồ trang trí. Báo giấy không thể cạnh tranh về tốc độ hay chi phí, và mỗi thế hệ đọc ít hơn thế hệ trước. Tạp chí có thể khá hơn một chút, vì một ấn phẩm in đẹp về một sở thích nào đó là một trải nghiệm, chứ không chỉ là thông tin — người ta trả tiền cho điều đó giống như trả tiền mua đĩa than vậy. Vậy nên tôi không đồng ý rằng báo giấy sẽ còn tồn tại theo bất kỳ cách nào có ý nghĩa, và nửa đồng ý về tạp chí, dành cho một nhóm độc giả nhỏ nhưng sẵn lòng.

    Vì sao đạt band này

    • FCSo I disagree that printed news will continue in any meaningful sense, and half agree about magazines, for a small, willing audience.This closing sentence states the two-part conclusion directly and confidently, without the softening hedge 'I'd say' used at 7.0 or the simpler 'but' structure at 6.5, yet still ends on the same precise qualification.Câu kết này nêu kết luận gồm hai phần một cách trực tiếp, tự tin, không dùng cách nói giảm nhẹ 'I'd say' như ở band 7.0, cũng không dùng cấu trúc 'but' đơn giản hơn ở band 6.5, nhưng vẫn kết thúc bằng cùng một sự giới hạn chính xác.
    • LRa beautifully printed object about a hobbyThe adjective 'beautifully' adds a vivid, evaluative touch that neither lower band uses; 7.0 has the plainer 'a nicely printed object' and 6.5 the even plainer 'a nicely printed object' as well.Tính từ 'beautifully' thêm vào một nét sống động, mang tính đánh giá mà cả hai band thấp hơn đều không dùng; band 7.0 dùng cụm đơn giản hơn 'a nicely printed object', và band 6.5 cũng dùng cụm đơn giản tương tự 'a nicely printed object'.
    • GRAa kind of decorationThis slightly hedged noun phrase is a more careful, precise way of describing the future role of newspapers than 7.0's more absolute 'purely as decoration', showing a subtly different grammatical choice for a similar idea.Cụm danh từ có phần dè dặt này là một cách mô tả vai trò tương lai của báo giấy thận trọng và chính xác hơn so với cụm mang tính tuyệt đối hơn ở band 7.0 'purely as decoration', cho thấy một lựa chọn ngữ pháp tinh tế khác cho một ý tưởng tương tự.
  8. 8. Do you agree or disagree that it is difficult to really get to know someone through social media?

    tháng 5–8/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    Introduces the counterpoint with the plain phrase 'That said' and uses 'because' to explain it.Dẫn vào luận điểm phản biện bằng cụm từ đơn giản 'That said', và dùng 'because' để giải thích nó.

    I agree, though it's not impossible. I once met a designer I had messaged for a year, and she was nothing like her posts — funnier, more nervous, much less certain of herself. Social media shows what people choose to show, edited and delayed, and you never see how someone behaves when they're tired or wrong or interrupted, which is where real character shows. That said, long private chats online can reveal a lot, because people sometimes write things they would never say out loud. So you can get to know someone's mind through a screen, but not their presence.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi đồng ý, dù điều đó không hẳn là không thể. Tôi từng gặp một nhà thiết kế mà tôi đã nhắn tin suốt một năm, và cô ấy hoàn toàn khác với những gì cô ấy đăng — vui tính hơn, hồi hộp hơn, và kém tự tin hơn nhiều so với hình ảnh trên mạng. Mạng xã hội cho thấy những gì người ta chọn để cho thấy, đã được chỉnh sửa và trì hoãn, và bạn không bao giờ thấy được cách một người cư xử khi họ mệt mỏi, mắc lỗi hay bị ngắt lời, mà đó chính là lúc tính cách thật sự bộc lộ. Dù vậy, những cuộc trò chuyện riêng tư dài trên mạng cũng có thể tiết lộ rất nhiều, vì đôi khi người ta viết ra những điều họ sẽ không bao giờ nói thành lời. Vậy nên bạn có thể hiểu được tâm trí của một người qua màn hình, nhưng không hiểu được sự hiện diện thực sự của họ.

    Vì sao đạt band này

    • FCThat said, long private chats online can reveal a lot, because people sometimes write things they would never say out loud.This concession is explained fully with 'because', which is clear but explicit. The 7.0/7.5 versions replace 'because' with 'since' or a semicolon, giving the same idea a slightly more varied or compact connection.Sự nhượng bộ này được giải thích đầy đủ bằng 'because', rõ ràng nhưng trực diện. Các phiên bản 7.0/7.5 thay 'because' bằng 'since' hoặc dấu chấm phẩy, cho cùng một ý một cách kết nối đa dạng hoặc cô đọng hơn một chút.
    • LRreal character showsThis is a plain, functional way of describing where personality becomes visible. The 7.0/7.5 versions use the more idiomatic, evaluative phrase 'character lives', which personifies the idea more vividly.Đây là một cách diễn đạt đơn giản, có tính chức năng để nói về nơi tính cách bộc lộ. Các phiên bản 7.0/7.5 dùng cụm từ mang tính thành ngữ, mang tính đánh giá hơn 'character lives', nhân cách hóa ý tưởng này sống động hơn.
    • GRAwhich is where real character showsThis relative clause is simple and direct. The 7.0/7.5 versions add an intensifier before the same clause — 'honestly' and 'precisely' — showing a small but deliberate move toward more nuanced, evaluative phrasing.Mệnh đề quan hệ này đơn giản và trực tiếp. Các phiên bản 7.0/7.5 thêm một từ nhấn mạnh trước cùng mệnh đề đó — 'honestly' và 'precisely' — cho thấy một bước tiến nhỏ nhưng có chủ đích hướng tới cách diễn đạt tinh tế, mang tính đánh giá hơn.
    Band 7.0

    Uses 'since' instead of 'because' for variety and adds the evaluative closing clause 'I'd say you only really know a person'.Dùng 'since' thay cho 'because' để tạo sự đa dạng, và thêm mệnh đề kết mang tính đánh giá 'I'd say you only really know a person'.

    I agree, though it's not entirely impossible. I once met a designer I'd exchanged messages with for a year, and she turned out to be nothing like her posts — funnier, more nervous, far less certain of herself. Social media shows what people choose to show, edited and delayed, and you never see how someone behaves when they're tired, or wrong, or interrupted, which is honestly where character lives. That said, long private conversations online can reveal a surprising amount, since people sometimes write things they'd never say aloud. So you can get to know someone's mind through a screen, but not their presence, and I'd say you only really know a person once you've seen both.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi đồng ý, dù điều đó không hẳn là hoàn toàn không thể. Tôi từng nhắn tin qua lại suốt một năm với một nhà thiết kế, và hóa ra cô ấy hoàn toàn khác với những gì cô ấy đăng — vui tính hơn, hồi hộp hơn, và kém tự tin hơn nhiều so với hình ảnh trên mạng. Mạng xã hội cho thấy những gì người ta chọn để cho thấy, đã được chỉnh sửa và trì hoãn, và bạn không bao giờ thấy được cách một người cư xử khi họ mệt mỏi, mắc lỗi hay bị ngắt lời, mà thành thật mà nói, đó chính là nơi tính cách thật sự tồn tại. Dù vậy, những cuộc trò chuyện riêng tư dài trên mạng cũng có thể tiết lộ một lượng đáng kinh ngạc, vì đôi khi người ta viết ra những điều họ sẽ không bao giờ nói thành lời. Vậy nên bạn có thể hiểu được tâm trí của một người qua màn hình, nhưng không hiểu được sự hiện diện thực sự của họ, và tôi cho rằng bạn chỉ thực sự hiểu một người khi đã thấy được cả hai.

    Vì sao đạt band này

    • FCI'd sayThis hedge is inserted just before the final judgement, softening the claim in a natural spoken way that the flatter 6.5 conclusion lacks. The 7.5 version drops this hedge, stating the same conclusion with more direct confidence.Cách nói giảm nhẹ này được chèn ngay trước nhận định cuối cùng, làm mềm khẳng định theo cách khẩu ngữ tự nhiên mà kết luận thẳng thừng hơn ở band 6.5 không có. Phiên bản 7.5 bỏ cách nói giảm nhẹ này, nêu cùng kết luận với sự tự tin trực tiếp hơn.
    • LRcharacter livesThis idiomatic, personifying phrase is more vivid than the plain 6.5 wording 'real character shows'. It's reused identically at 7.5, confirming it already fits the higher band.Cụm từ mang tính thành ngữ, nhân cách hóa này sống động hơn cách diễn đạt đơn giản ở band 6.5 'real character shows'. Nó được dùng lại y hệt ở band 7.5, xác nhận nó đã phù hợp với band cao hơn.
    • GRAsince people sometimes write things they'd never say aloudThe subordinator 'since' is a slightly more varied causal link than the repeated 'because' pattern at 6.5. The 7.5 version replaces this connector with a semicolon instead, showing an alternative, more compact way to achieve the same link.Liên từ phụ thuộc 'since' là một cách liên kết nhân quả đa dạng hơn một chút so với kiểu lặp lại 'because' ở band 6.5. Phiên bản 7.5 thay liên từ này bằng dấu chấm phẩy, cho thấy một cách khác, cô đọng hơn để đạt được cùng một liên kết.
    Band 7.5

    Uses a semicolon rather than a causal connector to attach the explanation of the counterpoint.Dùng dấu chấm phẩy thay vì liên từ nhân quả để gắn phần giải thích cho luận điểm phản biện.

    I agree, though it's not impossible. I once met a designer I'd exchanged messages with for a year, and she was nothing like her posts — funnier, more nervous, far less certain of herself. Social media shows what people choose to show, edited and delayed, and you never see how someone behaves when they're tired or wrong or interrupted, which is precisely where character lives. That said, long private conversations online can reveal a surprising amount; people sometimes write things they'd never say aloud. So you can get to know someone's mind through a screen, but not their presence, and you only really know a person once you've seen both.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi đồng ý, dù điều đó không phải là không thể. Tôi từng nhắn tin qua lại suốt một năm với một nhà thiết kế, và cô ấy hoàn toàn khác với những gì cô ấy đăng — vui tính hơn, hồi hộp hơn, và kém tự tin hơn nhiều so với hình ảnh trên mạng. Mạng xã hội cho thấy những gì người ta chọn để cho thấy, đã được chỉnh sửa và trì hoãn, và bạn không bao giờ thấy được cách một người cư xử khi họ mệt mỏi, mắc lỗi hay bị ngắt lời, mà đó chính xác là nơi tính cách tồn tại. Dù vậy, những cuộc trò chuyện riêng tư dài trên mạng cũng có thể tiết lộ một lượng đáng kinh ngạc; đôi khi người ta viết ra những điều họ sẽ không bao giờ nói thành lời. Vậy nên bạn có thể hiểu được tâm trí của một người qua màn hình, nhưng không hiểu được sự hiện diện thực sự của họ, và bạn chỉ thực sự hiểu một người khi đã thấy được cả hai.

    Vì sao đạt band này

    • FCThat said, long private conversations online can reveal a surprising amount; people sometimes write things they'd never say aloud.The semicolon joins the claim and its explanation directly, a more compact device than the 'because' clause at 6.5 or the 'since' clause at 7.0 for the same content.Dấu chấm phẩy nối trực tiếp khẳng định với phần giải thích, một thủ pháp cô đọng hơn so với mệnh đề 'because' ở band 6.5 hoặc mệnh đề 'since' ở band 7.0 cho cùng nội dung.
    • LRwhich is precisely where character livesThe intensifier 'precisely' sharpens the claim more than 7.0's 'honestly' or 6.5's unmodified version, giving the observation a more confident, exact edge.Từ nhấn mạnh 'precisely' làm sắc bén khẳng định hơn so với 'honestly' ở band 7.0 hay phiên bản không có từ bổ nghĩa ở band 6.5, mang lại cho nhận xét một sắc thái tự tin, chính xác hơn.
    • GRAand you only really know a person once you've seen bothThis final clause is attached directly with 'and' rather than through the more hedged phrase 'and I'd say you only really know a person' used at 7.0, giving the closing judgement more direct authority.Mệnh đề kết này được gắn trực tiếp bằng 'and' thay vì qua cụm mang tính giảm nhẹ hơn 'and I'd say you only really know a person' dùng ở band 7.0, mang lại cho nhận định kết thúc uy lực trực tiếp hơn.
  9. 9. Has social media made the world more caring or less caring?

    tháng 5–8/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    States the paradox plainly at the start with 'which is the strange part' and closes with a semicolon linking two related claims.Nêu nghịch lý một cách đơn giản ngay từ đầu bằng 'which is the strange part', và kết thúc bằng dấu chấm phẩy nối hai khẳng định liên quan.

    Both at the same time, which is the strange part. During the central Vietnam floods, donations poured in overnight through the same app where, on a normal day, strangers argue nastily with each other in the comments. Social media has made it easy to care about people far away, like a child in another country or a disaster on another coast, and hard to be kind to the person disagreeing with you on screen. It makes bigger whatever you point it at. My honest view is that it hasn't really changed how caring people are; it's changed how visible both the caring and the cruelty are.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Cả hai cùng lúc, và đó chính là điều kỳ lạ. Trong đợt lũ lụt ở miền Trung Việt Nam, tiền quyên góp đổ về chỉ sau một đêm qua cùng một ứng dụng mà vào ngày bình thường, những người lạ vẫn công kích nhau cay nghiệt trong phần bình luận. Mạng xã hội khiến người ta dễ dàng quan tâm đến những người ở xa, như một đứa trẻ ở một nước khác hay một thảm họa ở một bờ biển khác, nhưng lại khiến người ta khó tử tế với người bất đồng quan điểm với mình trên màn hình. Nó phóng đại bất cứ thứ gì bạn hướng nó vào. Quan điểm thật lòng của tôi là nó không thực sự thay đổi mức độ quan tâm của con người; nó thay đổi mức độ hiển thị của cả sự quan tâm lẫn sự tàn nhẫn.

    Vì sao đạt band này

    • FCIt makes bigger whatever you point it at.This is a simple, slightly awkward paraphrase of the idea of amplification. The 7.0/7.5 versions replace it with the more precise, natural verb 'amplifies', which expresses the same idea in one accurate word.Đây là một cách diễn giải đơn giản, hơi vụng về cho ý tưởng khuếch đại. Các phiên bản 7.0/7.5 thay bằng động từ chính xác, tự nhiên hơn 'amplifies', diễn tả cùng một ý chỉ bằng một từ chuẩn xác.
    • LRargue nastilyThis is a plain, workable verb phrase for online conflict. The 7.0/7.5 versions replace it with the more vivid idiom 'tear each other apart', a stronger and more natural collocation for describing hostile comment sections.Đây là một cụm động từ đơn giản, khả dụng để nói về xung đột trên mạng. Các phiên bản 7.0/7.5 thay bằng thành ngữ sống động hơn 'tear each other apart', một cách kết hợp từ mạnh mẽ và tự nhiên hơn để mô tả các khu vực bình luận đầy thù địch.
    • GRAMy honest view is that it hasn't really changed how caring people are; it's changed how visible both the caring and the cruelty are.This semicolon-linked sentence is already reasonably controlled. The 7.5 version extends the same sentence further with an additional clause ('and cruelty is louder') and a following sentence of reflection, showing a more developed overall structure around the same core idea.Câu nối bằng dấu chấm phẩy này đã khá kiểm soát tốt. Phiên bản 7.5 mở rộng thêm cùng câu đó bằng một mệnh đề bổ sung ('and cruelty is louder') và một câu suy ngẫm theo sau, cho thấy một cấu trúc tổng thể được phát triển đầy đủ hơn quanh cùng một ý tưởng cốt lõi.
    Band 7.0

    Adds 'honestly' to the opening and extends the closing sentence with the additional clause 'and cruelty tends to be louder'.Thêm 'honestly' vào phần mở đầu, và mở rộng câu kết bằng mệnh đề bổ sung 'and cruelty tends to be louder'.

    Both at once, honestly, which is the strange thing. During the central Vietnam floods, donations poured in overnight through the same app where, on an ordinary day, strangers tear each other apart in the comment sections. Social media has made it easy to care about people far away — a child in another country, a disaster on another coast — and hard to be decent to the person disagreeing with you on screen. It amplifies whatever you point it at. My honest view is that it hasn't changed how caring people fundamentally are; it's changed how visible both the caring and the cruelty have become, and cruelty tends to be louder.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Thành thật mà nói, cả hai cùng lúc, và đó chính là điều kỳ lạ. Trong đợt lũ lụt ở miền Trung Việt Nam, tiền quyên góp đổ về chỉ sau một đêm qua cùng một ứng dụng mà vào ngày bình thường, những người lạ vẫn xé nhau tan tác trong phần bình luận. Mạng xã hội khiến người ta dễ dàng quan tâm đến những người ở xa — một đứa trẻ ở một nước khác, một thảm họa ở một bờ biển khác — nhưng lại khiến người ta khó tử tế với người bất đồng quan điểm với mình trên màn hình. Nó khuếch đại bất cứ thứ gì bạn hướng nó vào. Quan điểm thật lòng của tôi là nó không thay đổi bản chất mức độ quan tâm của con người; nó thay đổi mức độ hiển thị của cả sự quan tâm lẫn sự tàn nhẫn, và sự tàn nhẫn thường có xu hướng ồn ào hơn.

    Vì sao đạt band này

    • FChonestly,This hedge is inserted right after the opening phrase, adding a natural spoken register that the flatter 6.5 opening lacks. The 7.5 version removes this hedge, stating the paradox with slightly more direct confidence.Cách nói giảm nhẹ này được chèn ngay sau cụm mở đầu, thêm vào một sắc thái khẩu ngữ tự nhiên mà phần mở đầu thẳng thừng hơn ở band 6.5 không có. Phiên bản 7.5 bỏ cách nói giảm nhẹ này, nêu nghịch lý với sự tự tin trực tiếp hơn một chút.
    • LRamplifies whatever you point it atThis precise verb is a clear upgrade from the vague 6.5 phrase 'makes bigger whatever you point it at'. The 7.5 answer reuses the identical phrase, confirming it already suits the top band.Động từ chính xác này rõ ràng là một sự nâng cấp từ cụm mơ hồ ở band 6.5 'makes bigger whatever you point it at'. Câu trả lời ở band 7.5 dùng lại y hệt cụm này, xác nhận nó đã phù hợp với band cao nhất.
    • GRAit's changed how visible both the caring and the cruelty have become, and cruelty tends to be louderThis sentence extends further than the 6.5 version by adding a coordinated final clause after the semicolon. It's close to the 7.5 structure but 7.5 goes one step further still, adding a whole extra reflective sentence after this point.Câu này mở rộng hơn phiên bản ở band 6.5 bằng cách thêm một mệnh đề kết song song sau dấu chấm phẩy. Nó gần với cấu trúc ở band 7.5 nhưng 7.5 còn tiến thêm một bước nữa, thêm hẳn một câu suy ngẫm bổ sung sau điểm này.
    Band 7.5

    Adds a final short reflective sentence, 'Whether that adds up to more or less depends on where you're standing', beyond what the other bands include.Thêm một câu suy ngẫm ngắn ở cuối, 'Whether that adds up to more or less depends on where you're standing', vượt ra ngoài những gì các band khác có.

    Both at once, which is the strange thing. During the central Vietnam floods, donations poured in overnight through the same app where, on a normal day, strangers tear each other apart in comment sections. Social media has made it easy to care about people far away — a child in another country, a disaster on another coast — and hard to be decent to the person disagreeing with you on screen. It amplifies whatever you point it at. My honest view is that it hasn't changed how caring people are; it's changed how visible both the caring and the cruelty are, and cruelty is louder. Whether that adds up to more or less depends on where you're standing.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Cả hai cùng lúc, và đó chính là điều kỳ lạ. Trong đợt lũ lụt ở miền Trung Việt Nam, tiền quyên góp đổ về chỉ sau một đêm qua cùng một ứng dụng mà vào ngày bình thường, những người lạ vẫn xé nhau tan tác trong phần bình luận. Mạng xã hội khiến người ta dễ dàng quan tâm đến những người ở xa — một đứa trẻ ở một nước khác, một thảm họa ở một bờ biển khác — nhưng lại khiến người ta khó tử tế với người bất đồng quan điểm với mình trên màn hình. Nó khuếch đại bất cứ thứ gì bạn hướng nó vào. Quan điểm thật lòng của tôi là nó không thay đổi mức độ quan tâm của con người; nó thay đổi mức độ hiển thị của cả sự quan tâm lẫn sự tàn nhẫn, và sự tàn nhẫn thì ồn ào hơn. Việc đó cộng lại là nhiều hơn hay ít hơn thì còn tùy vào chỗ đứng của bạn.

    Vì sao đạt band này

    • FCWhether that adds up to more or less depends on where you're standing.This closing sentence adds a further layer of reflection beyond the semicolon-linked conclusion, a device neither the 6.5 nor the 7.0 answer includes, rounding the answer off with a genuinely open, evaluative final thought.Câu kết này thêm một tầng suy ngẫm nữa ngoài kết luận nối bằng dấu chấm phẩy, một thủ pháp mà cả câu trả lời ở band 6.5 lẫn 7.0 đều không có, khép lại câu trả lời bằng một suy nghĩ cuối cùng thực sự cởi mở, mang tính đánh giá.
    • LRcruelty is louderThis short, punchy closing observation is more compact and confident than 7.0's slightly softer 'cruelty tends to be louder', dropping the hedging verb 'tends to' for a sharper final claim.Nhận xét kết ngắn gọn, đanh thép này cô đọng và tự tin hơn cụm hơi mềm hơn ở band 7.0 'cruelty tends to be louder', bỏ động từ giảm nhẹ 'tends to' để có một khẳng định cuối sắc bén hơn.
    • GRAit's changed how visible both the caring and the cruelty are, and cruelty is louder. Whether that adds up to more or less depends on where you're standing.Two sentences work together here: a coordinated clause followed by a separate reflective sentence, creating a more layered closing structure than the single extended sentence used at 6.5 and 7.0.Hai câu phối hợp với nhau ở đây: một mệnh đề song song theo sau bởi một câu suy ngẫm riêng, tạo ra một cấu trúc kết thúc nhiều lớp hơn so với câu mở rộng đơn lẻ dùng ở band 6.5 và 7.0.

Câu hỏi thường gặp

Bài nói Part 2 cho cue card này nên dài bao nhiêu?
Nói trong 1-2 phút. Giám khảo sẽ dừng bạn ở mốc 2 phút, nên hãy nhắm khoảng 220-300 từ, trả lời đủ mọi ý trên thẻ và kết thúc bằng cảm nhận của bạn.
Sau cue card này giám khảo hỏi những câu Part 3 nào?
Sau đề "A Person You Follow Regularly on Social Media or Other Media", giám khảo đã hỏi 9 câu thảo luận, liệt kê ở trên. Các câu chuyển từ câu chuyện cá nhân sang ý kiến chung về cùng chủ đề.
Cue card này còn được dùng không?
Đề này được thí sinh báo lại gần nhất trong tháng 5–8/2026. Bộ cue card thay đổi bốn tháng một lần, và nhiều chủ đề quay lại ở các đợt thi sau với cách diễn đạt hơi khác.