IELTS Speaking Part 2

A Person You Enjoy Spending Time With

Gần nhất ra thi tháng 5–8/2026

Đề bài (cue card)

Describe a person that you enjoy spending time with

You should say:

  • how you met this person
  • what type of person he/she is
  • what you have done together
  • and explain why you enjoy spending time with this person

Bài mẫu: Band 6.5, 7.0 và 7.5

Ba phiên bản của cùng một câu trả lời, mỗi bản được viết đúng với trình độ của band đó — so sánh để thấy rõ sự khác biệt giữa các mức điểm.

Band 6.5

Personality is described with plain, common adjectives ('easy-going and always cheerful') and the answer closes with a short, general statement ('time with her always passes quickly'), which is clear but linguistically modest.Tính cách được mô tả bằng những tính từ đơn giản, phổ biến ('dễ gần và luôn vui vẻ'), và câu trả lời khép lại bằng một phát biểu ngắn gọn, chung chung ('thời gian bên cô ấy luôn trôi qua rất nhanh'), rõ ràng nhưng khiêm tốn về mặt ngôn ngữ.

The person I want to talk about is Thao, a woman I met while running at My Khe Beach about two years ago.

We met because we kept running at the same time every Saturday morning and often finished at the same spot near the steps to rest. One day we just started talking, and we found out we lived quite close to each other, so we began running together every weekend after that.

Thao works as a teacher, which is very different from my job, but she is easy-going and always cheerful, even early in the morning, which I am definitely not. She's also very determined, and she's the reason I finally ran my first ten kilometres.

What we do together is mostly running, but we also go for breakfast afterwards, usually banh mi or chao from a small stall near the beach, and we talk about everything from work stress to silly things that happened during the week.

I enjoy spending time with her because she makes an ordinary weekend morning feel worthwhile. Before I met her, running alone felt like a chore, but now I look forward to Saturdays. She's easy to talk to, she never judges me, and time with her always passes quickly, even though we're just running and eating breakfast.

Xem bản dịch tiếng Việt

Người tôi muốn kể là Thao, một người phụ nữ tôi quen khi chạy bộ ở bãi biển My Khe khoảng hai năm trước.

Chúng tôi quen nhau vì cả hai đều chạy bộ cùng một khung giờ vào mỗi sáng thứ Bảy, và thường kết thúc nghỉ ở cùng một chỗ gần bậc thang. Một hôm chúng tôi bắt chuyện, rồi phát hiện ra nhà ở khá gần nhau, nên từ đó bắt đầu chạy cùng nhau mỗi cuối tuần.

Thao làm giáo viên, công việc rất khác với tôi, nhưng cô ấy dễ gần và luôn vui vẻ, kể cả vào sáng sớm, điều mà tôi thì chắc chắn không được như vậy. Cô ấy cũng rất kiên trì, và nhờ cô ấy mà tôi lần đầu tiên chạy được mười ki-lô-mét.

Những gì chúng tôi làm cùng nhau chủ yếu là chạy bộ, nhưng sau đó chúng tôi thường đi ăn sáng, thường là bánh mì hoặc cháo ở một quán nhỏ gần biển, và nói đủ chuyện, từ áp lực công việc đến những chuyện vặt vãnh xảy ra trong tuần.

Tôi thích dành thời gian với Thao vì cô ấy khiến một buổi sáng cuối tuần bình thường trở nên đáng giá. Trước khi quen cô ấy, chạy bộ một mình cảm giác như một việc bắt buộc phải làm, nhưng giờ tôi luôn mong đến thứ Bảy. Cô ấy dễ nói chuyện, không bao giờ phán xét tôi, và thời gian bên cô ấy luôn trôi qua rất nhanh, dù chúng tôi chỉ đang chạy bộ và ăn sáng.

216 từ · khoảng 2 phút

Vì sao đạt band này

  • FCtime with her always passes quickly'Time with her always passes quickly' is a short, general closing statement that sums up the friendship in one plain claim without pointing back to any specific moment from the story (the runs, the breakfasts) to justify it. This kind of unsupported but clear summary sentence is typical of Band 6.5 coherence, where a point is stated once rather than tied explicitly to evidence.'Time with her always passes quickly' là một câu kết ngắn gọn, chung chung tóm tắt tình bạn trong một tuyên bố đơn giản mà không chỉ ngược lại bất kỳ khoảnh khắc cụ thể nào trong câu chuyện (những buổi chạy bộ, những bữa sáng) để chứng minh cho nó. Kiểu câu tóm tắt rõ ràng nhưng không có chứng cứ hỗ trợ này điển hình cho mức mạch lạc band 6.5, nơi một ý được nêu ra một lần thay vì được gắn kết rõ ràng với bằng chứng.
  • LReasy-going and always cheerfulThe sentence adds only one small detail to the character description — that Thao is cheerful 'even early in the morning' — but doesn't say what that cheerfulness actually looks like on a run (a joke, a comment, a particular habit). Staying with a safe, general time phrase rather than a specific behavioural detail is what keeps this description at the plain, unelaborated level Band 6.5 lexical resource is calibrated around.Câu này chỉ thêm một chi tiết nhỏ vào phần mô tả tính cách — rằng Thảo vui vẻ 'even early in the morning' — nhưng không nói rõ sự vui vẻ đó thực sự trông như thế nào trong một buổi chạy bộ (một câu đùa, một lời nhận xét, một thói quen cụ thể). Việc giữ ở một cụm chỉ thời gian an toàn, chung chung thay vì một chi tiết hành vi cụ thể chính là điều giữ cho mô tả này ở mức đơn giản, chưa phát triển mà nguồn lực từ vựng band 6.5 được hiệu chỉnh xung quanh.
  • GRAshe is easy-going and always cheerful, even early in the morning, which I am definitely notThe main clause is extended with one relative clause tagged on at the end — 'which I am definitely not' — adding a single layer of self-deprecating contrast without any further subordination. This is a correctly formed but modest piece of complexity, matching Band 6.5's expectation of accurate, basic complex sentences rather than more elaborately combined structures.Mệnh đề chính được mở rộng bằng một mệnh đề quan hệ duy nhất gắn thêm vào cuối — 'which I am definitely not' — thêm vào một lớp đối lập tự trào duy nhất mà không có thêm bất kỳ mệnh đề phụ nào khác. Đây là một mảnh ghép phức tạp được hình thành chính xác nhưng khiêm tốn, khớp với kỳ vọng của band 6.5 về các câu phức cơ bản, chính xác thay vì các cấu trúc kết hợp công phu hơn.
Band 7.0

The concrete detail 'he'll happily wait twenty minutes for the light to change' shows personality through action rather than adjectives, and the summarising line about patience and impatience balancing out gives natural, reflective fluency.Chi tiết cụ thể 'anh ấy sẵn sàng đợi hai mươi phút để ánh sáng đổi mới chụp' thể hiện tính cách qua hành động thay vì tính từ, và câu tóm tắt về sự kiên nhẫn và nóng vội cân bằng lẫn nhau mang lại độ trôi chảy tự nhiên, mang tính suy ngẫm.

The person I'd like to talk about is Bảo, a photographer I met through a mutual friend at a small exhibition here in Da Nang about a year and a half ago.

We got talking because we were both standing in front of the same photo for way too long, both apparently confused about the same technical detail, and ended up chatting for almost an hour after the event finished. It turned out we lived only a few streets apart, so we exchanged numbers and started meeting up fairly regularly after that.

Bảo is quite a calm, patient person, which is honestly the opposite of me — I tend to rush things, while he'll happily wait twenty minutes for the light to change before taking a single shot. He's also very generous with advice, which I appreciate, since I only picked up photography properly after meeting him.

What we've done together is mostly wander around the city early in the morning with our cameras, usually around the fish market or along the river, before it gets too hot or too crowded. We've also gone on a couple of short trips together, including one to Hoi An last spring where we spent an entire afternoon just photographing doorways, which sounds a bit strange but was actually really enjoyable.

I enjoy spending time with him mainly because he's taught me to slow down and actually notice things, rather than rushing past them the way I usually do. Conversations with him rarely feel like small talk; even a simple walk turns into something worth remembering. Between his patience and my impatience, we somehow balance each other out, and I always come back from time with him feeling calmer than when I left.

Xem bản dịch tiếng Việt

Người tôi muốn kể là Bảo, một nhiếp ảnh gia tôi quen qua một người bạn chung tại một buổi triển lãm nhỏ ở Đà Nẵng khoảng một năm rưỡi trước.

Chúng tôi bắt chuyện vì cả hai đều đứng trước cùng một bức ảnh quá lâu, hình như cùng thắc mắc về một chi tiết kỹ thuật nào đó, và cuối cùng nói chuyện với nhau gần một tiếng đồng hồ sau khi sự kiện kết thúc. Hóa ra chúng tôi sống cách nhau chỉ vài con phố, nên chúng tôi trao đổi số điện thoại và từ đó bắt đầu gặp nhau khá thường xuyên.

Bảo là người khá điềm tĩnh, kiên nhẫn, mà thành thật thì hoàn toàn trái ngược với tôi — tôi có xu hướng làm gì cũng vội vàng, trong khi anh ấy sẵn sàng đợi hai mươi phút để ánh sáng đổi mới chụp một tấm ảnh. Anh ấy cũng rất hào phóng chia sẻ lời khuyên, điều tôi rất trân trọng, vì tôi chỉ thực sự học chụp ảnh nghiêm túc sau khi gặp anh ấy.

Việc chúng tôi thường làm cùng nhau chủ yếu là lang thang khắp thành phố vào sáng sớm với máy ảnh, thường là quanh chợ cá hoặc dọc bờ sông, trước khi trời quá nóng hoặc quá đông người. Chúng tôi cũng đã cùng đi vài chuyến ngắn ngày, trong đó có một lần đến Hội An mùa xuân năm ngoái, khi chúng tôi dành cả buổi chiều chỉ để chụp ảnh những cánh cửa, nghe có vẻ hơi kỳ lạ nhưng thực ra rất thú vị.

Tôi thích dành thời gian với anh ấy chủ yếu vì anh đã dạy tôi cách sống chậm lại và thực sự để ý mọi thứ, thay vì vội vã lướt qua như tôi thường làm. Những cuộc trò chuyện với anh hiếm khi giống kiểu tán gẫu xã giao; ngay cả một buổi đi bộ đơn giản cũng trở thành điều đáng nhớ. Giữa sự kiên nhẫn của anh và sự nóng vội của tôi, chúng tôi bằng cách nào đó lại cân bằng lẫn nhau, và mỗi lần ở bên anh về, tôi luôn cảm thấy bình tĩnh hơn lúc đi.

289 từ · khoảng 2 phút

Vì sao đạt band này

  • LRhe'll happily wait twenty minutes for the light to changeInstead of a plain adjective like "patient," the speaker dramatizes the trait with a specific, quantified scenario ("twenty minutes for the light to change") plus the adverb "happily" signalling Bảo's temperament -- concrete, topic-specific detail rather than the generic adjective-listing a 6.5 answer would rely on ("he is patient and kind"). This matches the Band 7.0 lexical target's call for topic-specific vocabulary over plain wording, and shows personality through action rather than description.Thay vì một tính từ đơn giản như "patient", người nói kịch tính hóa đặc điểm này bằng một tình huống cụ thể, được định lượng ("twenty minutes for the light to change") cộng với trạng từ "happily" báo hiệu tính khí của Bảo -- chi tiết cụ thể, mang tính chủ đề thay vì việc liệt kê tính từ chung chung mà một câu trả lời Band 6.5 sẽ dựa vào ("he is patient and kind"). Điều này phù hợp với yêu cầu của tiêu chí từ vựng Band 7.0 về vốn từ vựng mang tính chủ đề cụ thể thay vì cách diễn đạt bằng phẳng, và thể hiện tính cách thông qua hành động thay vì miêu tả.
  • FCBetween his patience and my impatience, we somehow balance each other outThe parallel "Between X and Y" structure condenses the two contrasting traits established earlier (his calm, the speaker's rushing) into one balanced closing reflection, giving the answer the reason-plus-reflection development the Band 7.0 fluency and coherence target wants rather than leaving the contrast unresolved. A 6.5 answer would likely just restate "he is patient and I am not" without drawing a conclusion from it; a 7.5 answer might phrase the balance more figuratively.Cấu trúc song song "Between X and Y" nén hai đặc điểm đối lập đã được thiết lập trước đó (sự bình tĩnh của anh ấy, sự vội vã của người nói) thành một suy ngẫm kết thúc cân bằng duy nhất, mang lại cho câu trả lời sự phát triển lý do kèm suy ngẫm mà mục tiêu lưu loát và mạch lạc Band 7.0 mong muốn thay vì để sự đối lập không được giải quyết. Một câu trả lời Band 6.5 nhiều khả năng sẽ chỉ nhắc lại "he is patient and I am not" mà không rút ra kết luận nào từ đó; một câu trả lời Band 7.5 có thể diễn đạt sự cân bằng này theo cách giàu hình ảnh hơn.
  • GRAWe got talking because we were both standing in front of the same photo for way too long, both apparently confused about the same technical detailA because-clause is extended by an appositive participial phrase ("both apparently confused about the same technical detail") that adds a second layer of detail without starting a new sentence -- exactly the "comfortable mix of simple and complex sentences, generally accurate" the Band 7.0 grammar target targets, short of the wider range of structures (cleft sentences, layered relative clauses) reserved for 7.5. The informal "way too long" also keeps the register spoken rather than written.Một mệnh đề "because" được mở rộng bằng một cụm phân từ đồng vị ("both apparently confused about the same technical detail") bổ sung thêm một tầng chi tiết thứ hai mà không cần bắt đầu một câu mới -- chính xác là "sự pha trộn thoải mái các câu đơn và câu phức, nhìn chung chính xác" mà mục tiêu ngữ pháp Band 7.0 nhắm tới, chưa đạt tới phạm vi cấu trúc rộng hơn (câu chẻ, mệnh đề quan hệ nhiều tầng) dành riêng cho Band 7.5. Từ "way too long" mang tính khẩu ngữ cũng giữ cho phong cách mang tính nói thay vì mang tính viết.
Band 7.5

The figurative claim that 'time with An never feels used up' and the closing contrast with a life 'scheduled in thirty-minute blocks' show the idiomatic lexis and reflective coherence typical of genuine Band 7.5.Phát biểu mang tính hình tượng rằng 'thời gian bên An chưa bao giờ cảm thấy bị tiêu hao hết' cùng sự tương phản kết thúc với một cuộc sống 'được sắp lịch theo từng khối ba mươi phút' cho thấy vốn từ mang tính thành ngữ và sự mạch lạc suy ngẫm đặc trưng của Band 7.5 thực thụ.

The person I'd choose is An, who was my flatmate for three years at university in Hanoi and who, by pure luck, ended up moving to Da Nang a year after I did. He lives across the river now, about fifteen minutes away on the motorbike, which is close enough that we see each other most weeks.

We met the way flatmates do — a shared ad, a tiny apartment near the university, and an argument in the first week about whose turn it was to buy rice. He's a software engineer, so we're in adjacent worlds, but personality-wise he's the opposite of me: restless, endlessly curious, incapable of sitting through a film without looking something up. He's the kind of person who reads about a bridge and then wants to go and stand under it.

What we do together is mostly ordinary. On Sundays we cook, usually something neither of us knows how to make, with mixed results — the bánh xèo experiment took two attempts and a small fire. We go to a second-hand book market that sets up near Han Market once a month and come home with things we'll never read. Last year we spent a whole afternoon trying to find the highest point in the city you can reach without paying, which turned out to be a car park.

Why I enjoy it is hard to explain without sounding sentimental. I think it's that time with An never feels used up. He asks a question, I have an opinion, and three hours later we're somewhere we didn't plan to be, and I haven't looked at my phone once. Most of my life is scheduled in thirty-minute blocks. He's the one person who makes an afternoon feel like a whole day, in the good sense.

Xem bản dịch tiếng Việt

Người tôi muốn nói đến là An, bạn cùng phòng của tôi suốt ba năm đại học ở Hà Nội, và thật tình cờ, một năm sau khi tôi chuyển vào Đà Nẵng thì anh ấy cũng chuyển vào theo. Giờ anh ấy sống bên kia sông, cách khoảng mười lăm phút chạy xe máy, đủ gần để tuần nào chúng tôi cũng gặp nhau.

Chúng tôi quen nhau kiểu bạn cùng phòng thường quen nhau — một tin đăng tìm người ở ghép, một căn hộ nhỏ xíu gần trường, và một trận cãi nhau ngay tuần đầu tiên về việc ai phải đi mua gạo. Anh ấy làm kỹ sư phần mềm, nên hai đứa cũng ở trong những thế giới gần nhau, nhưng về tính cách thì anh ấy ngược hẳn với tôi: không chịu ngồi yên, tò mò vô hạn, không thể xem hết một bộ phim mà không dừng lại tra cứu cái gì đó. Anh ấy là kiểu người đọc về một cây cầu xong là muốn đi đến đứng dưới chân cầu đó ngay.

Những gì chúng tôi làm cùng nhau phần lớn khá bình thường. Chủ nhật thì nấu ăn, thường là món cả hai đều chẳng biết làm, kết quả thì lẫn lộn — vụ thử làm bánh xèo mất hai lần thử và suýt gây cháy nhỏ. Chúng tôi hay ra chợ sách cũ họp gần chợ Hàn mỗi tháng một lần, rồi mang về nhà toàn những cuốn sẽ chẳng bao giờ đọc. Năm ngoái có hôm cả buổi chiều hai đứa đi tìm điểm cao nhất thành phố mà không phải trả tiền vào, cuối cùng hoá ra đó là một bãi đỗ xe.

Lý do tôi thích khoảng thời gian đó thì khó giải thích mà không nghe sến. Tôi nghĩ là vì thời gian ở bên An chưa bao giờ có cảm giác bị “tiêu hao”. Anh ấy hỏi một câu, tôi có một ý kiến, rồi ba tiếng sau hai đứa đã ở một chỗ nào đó chẳng hề định trước, mà tôi thì chưa liếc điện thoại lần nào. Phần lớn cuộc sống của tôi được lên lịch theo từng khối ba mươi phút. Anh ấy là người duy nhất khiến một buổi chiều có cảm giác như cả một ngày trọn vẹn, theo nghĩa tốt.

299 từ · khoảng 2 phút

Vì sao đạt band này

  • LRtime with An never feels used up"Feels used up" applies a collocation normally reserved for resources like fuel or money to time itself, which is a genuinely original, figurative metaphor rather than a stock idiom — exactly the kind of natural but unusual image the 7.5 tier's lexical descriptor is looking for. A 7.0 answer would more likely say something literal like "I never get bored spending time with him." Because the metaphor of time as a finite resource is picked up again later with "scheduled in thirty-minute blocks," this phrase also plants the image the whole closing paragraph is built around, rather than existing in isolation."Feels used up" (cảm giác như bị dùng cạn) áp dụng một sự kết hợp từ thường dành cho các nguồn tài nguyên như nhiên liệu hoặc tiền bạc vào chính thời gian, đây là một phép ẩn dụ thực sự nguyên bản, mang tính hình ảnh thay vì một thành ngữ sáo mòn -- đúng là kiểu hình ảnh tự nhiên nhưng khác thường mà tiêu chí từ vựng cấp độ 7.5 đang tìm kiếm. Một câu trả lời Band 7.0 nhiều khả năng sẽ nói điều gì đó theo nghĩa đen như "I never get bored spending time with him." Vì phép ẩn dụ về thời gian như một nguồn tài nguyên hữu hạn được nhắc lại sau đó với "scheduled in thirty-minute blocks," cụm từ này cũng gieo mầm cho hình ảnh mà cả đoạn kết được xây dựng xung quanh, thay vì tồn tại một cách đơn lẻ.
  • FCMost of my life is scheduled in thirty-minute blocks. He's the one person who makes an afternoon feel like a whole day, in the good sense.The contrast between a rigidly scheduled life and unstructured time spent with An is a considered, structured comparison rather than a simple statement of enjoyment, and it closes the whole answer on a generalised insight about what the friendship represents. This reflective, evaluative payoff — using the friend as a foil for the speaker's own habits — is what the 7.5 tier means by including "one clear reflective or evaluative point, not just description." A 7.0 answer would be more likely to end with a simpler statement such as "I always enjoy spending time with him."Sự tương phản giữa một cuộc sống được lên lịch trình cứng nhắc và thời gian không có cấu trúc dành cho An là một sự so sánh có cân nhắc, có cấu trúc thay vì một tuyên bố đơn thuần về sự yêu thích, và nó khép lại toàn bộ câu trả lời bằng một cái nhìn sâu sắc mang tính khái quát về điều mà tình bạn đó đại diện. Sự đền đáp mang tính suy ngẫm, đánh giá này -- dùng người bạn như một tấm gương phản chiếu chính thói quen của người nói -- chính là điều cấp độ 7.5 muốn nói khi nhắc đến việc bao gồm "một điểm suy ngẫm hoặc đánh giá rõ ràng, không chỉ là mô tả." Một câu trả lời Band 7.0 nhiều khả năng sẽ kết thúc bằng một tuyên bố đơn giản hơn như "I always enjoy spending time with him."
  • GRAincapable of sitting through a film without looking something upThe negative participial construction "without looking something up" is nested inside an adjective phrase ("incapable of..."), a structure that takes real control to produce accurately and that a 7.0 answer would likely simplify into something like "he always looks things up when he watches films." This kind of layered, varied grammar — building a description through nested phrases rather than a chain of short clauses — is exactly the 7.5 tier's "varied complex structures... mostly error-free" target. It also efficiently packs a specific, characterful detail about An's personality into a single economical phrase.Cấu trúc phân từ phủ định "without looking something up" được lồng bên trong một cụm tính từ ("incapable of..."), một cấu trúc đòi hỏi khả năng kiểm soát thực sự để tạo ra chính xác và một câu trả lời Band 7.0 nhiều khả năng sẽ đơn giản hóa thành điều gì đó như "he always looks things up when he watches films." Kiểu ngữ pháp lồng ghép, đa dạng này -- xây dựng một mô tả thông qua các cụm từ lồng nhau thay vì một chuỗi mệnh đề ngắn -- chính xác là mục tiêu "các cấu trúc phức tạp đa dạng... hầu như không lỗi" của cấp độ 7.5. Nó cũng gói gọn hiệu quả một chi tiết tính cách cụ thể, đặc trưng về An chỉ trong một cụm từ súc tích.

Đề này được hỏi thế nào qua từng đợt thi

  • Describe a person that you enjoy spending time withtháng 5–8/2026

Câu hỏi Part 3 theo sau

Đây là các câu hỏi thảo luận giám khảo hỏi ngay sau cue card này. Có bài mẫu ở những câu đã được biên soạn.

  1. 1. Why are some people more solitary while others are more sociable?

    tháng 5–8/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    Strings short clauses together with plain 'and'/'but', and adds new points with flat sentence-starters like 'Also' and 'And'.Nối các mệnh đề ngắn bằng 'and'/'but' đơn giản, và thêm các ý mới bằng những từ mở đầu câu bằng phẳng như 'Also' và 'And'.

    I think it's mostly about how a person is born. My sister and I grew up in the same house with the same parents, but she loves to be with people and I get tired after an hour and need to leave. Maybe it's about energy — some people get energy from being with others, and some people lose energy. Also, the way you grow up can change it, like if you move a lot. And your job or family can make you want to be alone more too.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi nghĩ điều này chủ yếu liên quan đến việc một người sinh ra vốn đã như thế nào. Tôi và chị gái tôi lớn lên trong cùng một ngôi nhà với cùng cha mẹ, nhưng chị ấy thích ở bên người khác còn tôi thì sau một tiếng đồng hồ là mệt và cần phải rời đi. Có lẽ đó là vấn đề về năng lượng - một số người có được năng lượng từ việc ở bên người khác, còn một số người thì mất năng lượng. Ngoài ra, cách bạn lớn lên cũng có thể thay đổi điều này, chẳng hạn nếu bạn hay chuyển nhà. Và công việc hay gia đình cũng có thể khiến bạn muốn ở một mình nhiều hơn.

    Vì sao đạt band này

    • FCAlso,The answer leans on plain additive connectors like 'Also' and 'And' to open new sentences, which is clear but repetitive. A 7.0 answer would vary this with a spoken hedge such as 'I'd say', and 7.5 folds the extra point into the same sentence with a dash instead of starting a new one.Câu trả lời này dựa vào các từ nối thêm ý bằng phẳng như 'Also' và 'And' để mở câu mới, rõ ràng nhưng lặp lại. Câu trả lời ở băng 7.0 sẽ biến đổi bằng một từ giảm nhẹ mang tính khẩu ngữ như 'I'd say', còn băng 7.5 gộp ý bổ sung vào cùng một câu bằng dấu gạch ngang thay vì mở câu mới.
    • LRget energy from being with othersThe phrasal description is accurate but plain, doing the job without much precision. The 7.0 version upgrades this to 'energised by company', and 7.5 tightens it further to 'charged by company', a more natural, economical collocation.Cách mô tả bằng cụm từ này chính xác nhưng đơn giản, hoàn thành nhiệm vụ nhưng thiếu độ chính xác. Phiên bản băng 7.0 nâng cấp thành 'energised by company', còn băng 7.5 thắt chặt hơn nữa thành 'charged by company', một cách kết hợp từ tự nhiên và tiết kiệm hơn.
    • GRAbut she loves to be with people and I get tired after an hour and need to leaveThis long chain of clauses joined by 'and' is correct but monotonous. Higher bands subordinate one half instead, as in the 'while' contrast used at 7.0 and 7.5.Chuỗi mệnh đề dài nối bằng 'and' này đúng ngữ pháp nhưng đơn điệu. Các băng điểm cao hơn thay vào đó phụ thuộc hóa một nửa, như cấu trúc tương phản 'while' được dùng ở băng 7.0 và 7.5.
    Band 7.0

    Uses the hedge 'I'd say' to soften a claim and pairs it with the moderately complex 'yet... while' contrast in the second sentence.Dùng từ giảm nhẹ 'I'd say' để làm mềm một lời khẳng định, và kết hợp với cấu trúc tương phản 'yet... while' có độ phức tạp vừa phải ở câu thứ hai.

    Honestly, I think a lot of it comes down to how people are wired. My sister and I grew up in exactly the same house, yet she lights up a room while I quietly slip out after an hour to recharge, and nobody really taught us to be that way. I'd say energy is the key factor — some people are energised by company, others are drained by it, and both are completely normal. Upbringing plays a part too, especially for only children, who often learn to enjoy their own company early. To be fair, circumstances like a stressful job can push almost anyone toward solitude.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Nói thật, tôi nghĩ phần lớn điều này là do cách một người được sinh ra như thế nào. Tôi và chị gái tôi lớn lên trong đúng cùng một ngôi nhà, vậy mà chị ấy bước vào phòng là làm sáng cả căn phòng, còn tôi thì lặng lẽ rời đi sau một tiếng để nạp lại năng lượng, và chẳng ai thực sự dạy chúng tôi phải như vậy cả. Tôi muốn nói năng lượng là yếu tố then chốt - một số người tràn đầy sức sống nhờ có người bên cạnh, một số khác thì bị rút cạn, và cả hai đều hoàn toàn bình thường. Cách nuôi dạy cũng đóng một vai trò, đặc biệt với những người là con một, những người thường học được cách tận hưởng sự cô đơn từ sớm. Nói cho công bằng, những hoàn cảnh như một công việc căng thẳng có thể đẩy gần như bất kỳ ai về phía sự cô đơn.

    Vì sao đạt band này

    • FCI'd sayThe hedge softens the claim about energy being the key factor, typical of natural spoken fluency at this band. The 6.5 answer states the same idea flatly as 'Maybe it's about energy', while 7.5 drops the hedge entirely for a confident diagnosis.Từ giảm nhẹ này làm mềm lời khẳng định rằng năng lượng là yếu tố then chốt, điển hình cho sự trôi chảy khẩu ngữ tự nhiên ở băng điểm này. Câu trả lời của băng 6.5 lại phát biểu cùng ý đó một cách trần trụi bằng 'Maybe it's about energy', còn băng 7.5 bỏ hẳn từ giảm nhẹ để đưa ra một chẩn đoán tự tin.
    • LRenergised by companyThis collocation is more precise than the 6.5 phrasing 'get energy from being with others'. The 7.5 answer pushes further still with the more vivid 'charged by company'.Cách kết hợp từ này chính xác hơn cách nói 'get energy from being with others' của băng 6.5. Câu trả lời của băng 7.5 tiến xa hơn nữa với cụm sinh động hơn 'charged by company'.
    • GRAyet she lights up a room while I quietly slip out after an hour to rechargeThe contrast is built with 'yet... while', a moderately complex structure, where 6.5 instead chains simple clauses with 'but... and'. It sits a notch below the 7.5 version's dash-interrupted clause that packs in an extra aside.Sự tương phản này được xây dựng bằng 'yet... while', một cấu trúc có độ phức tạp vừa phải, trong khi băng 6.5 chuỗi các mệnh đề đơn giản bằng 'but... and'. Nó thấp hơn một bậc so với câu bị ngắt bằng dấu gạch ngang của băng 7.5, vốn chèn thêm một lời bổ sung.
    Band 7.5

    Closes with the reflective 'in the end' and uses the idiomatic verb 'savour' to describe enjoying solitude.Kết thúc bằng cụm mang tính suy tư 'in the end', và dùng động từ mang tính thành ngữ 'savour' để mô tả việc tận hưởng sự cô đơn.

    Some of it, I suspect, is simply wiring rather than conscious choice. My sister and I were raised under the same roof by the same parents, and yet she walks into a room and fills it, while I quietly retreat after an hour to recover — nobody taught either of us that instinct. Energy seems to be the real dividing line: some people are charged by company, others are drained by it, and neither is a flaw. Upbringing adds another layer, since only children or those who moved house a lot often learn early to savour solitude. Circumstances matter too — a demanding job or a chaotic household can push even a natural extrovert toward the quiet end of the spectrum. Most of us, in the end, drift somewhere in between.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi ngờ rằng một phần của điều này đơn giản là do bẩm sinh chứ không phải là một lựa chọn có ý thức. Tôi và chị gái tôi được nuôi dưỡng dưới cùng một mái nhà bởi cùng cha mẹ, vậy mà chị ấy bước vào phòng là làm sáng cả căn phòng, còn tôi thì lặng lẽ rút lui sau một tiếng để hồi phục - chẳng ai dạy cho một trong hai chúng tôi cái bản năng đó cả. Năng lượng dường như mới là ranh giới thực sự: một số người tràn đầy sức sống nhờ có người bên cạnh, một số khác thì bị rút cạn, và không cái nào là một khiếm khuyết cả. Cách nuôi dạy thêm một lớp nữa, vì con một hay những người hay chuyển nhà thường học được cách tận hưởng sự cô đơn từ sớm. Hoàn cảnh cũng quan trọng - một công việc đòi hỏi cao hay một gia đình hỗn loạn có thể đẩy ngay cả một người bẩm sinh hướng ngoại về phía sự yên tĩnh. Cuối cùng, hầu hết chúng ta đều trôi dạt vào đâu đó ở giữa.

    Vì sao đạt band này

    • FCMost of us, in the end, drift somewhere in between.The closing line uses 'in the end' as a reflective, evaluative signal that rounds the answer off, something the flatter 6.5 ending lacks. The 7.0 answer gestures at reflection with 'To be fair' mid-answer but doesn't close on the same considered note.Câu kết dùng 'in the end' như một tín hiệu mang tính suy tư, đánh giá, gói gọn toàn bộ câu trả lời lại, điều mà câu kết bằng phẳng hơn của băng 6.5 thiếu. Câu trả lời của băng 7.0 có một cử chỉ suy tư giữa chừng bằng 'To be fair' nhưng không kết thúc ở cùng một tông điệu cân nhắc như vậy.
    • LRsavour solitudeThis is a deliberately vivid, slightly idiomatic collocation neither lower band attempts; 6.5 just says people 'can change it' and 7.0 says people 'learn to enjoy their own company', which is accurate but plainer.Đây là một cách kết hợp từ cố ý sinh động, mang chút màu sắc thành ngữ mà cả hai băng điểm thấp hơn đều không thử làm; băng 6.5 chỉ nói người ta “có thể thay đổi điều đó”, còn băng 7.0 nói người ta “học cách tận hưởng sự đồng hành của chính mình”, tuy chính xác nhưng đơn giản hơn.
    • GRAnobody taught either of us that instinctThis dash-led aside interrupts the main clause to add a compressed observation, a flexible structure the 6.5 answer avoids by using separate short sentences. It is slightly more ambitious than the similar aside at 7.0 because it is folded into a longer 'and yet' contrast rather than standing alone.Lời chêm dẫn bằng dấu gạch ngang này ngắt mệnh đề chính để thêm một quan sát cô đọng, một cấu trúc linh hoạt mà câu trả lời của băng 6.5 tránh dùng bằng cách dùng các câu ngắn riêng biệt. Nó tham vọng hơn một chút so với lời chêm tương tự ở băng 7.0 vì nó được lồng vào một cấu trúc tương phản 'and yet' dài hơn thay vì đứng độc lập.
  2. 2. Which relationships have the greatest influence on a person's personality development?

    tháng 5–8/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    Marks the sequence of influences with plain time words — 'After that', 'Later' — and a simple 'So' to reach the conclusion.Đánh dấu thứ tự các ảnh hưởng bằng những từ chỉ thời gian đơn giản - 'After that', 'Later' - và dùng 'So' đơn giản để đi đến kết luận.

    I think parents have the biggest influence, especially when you are young. I still copy the way my grandmother handled angry people — she would wait, smile, and ask a question — and I do the same now with angry clients, because I lived with her until I was eight. After that, friends matter a lot too, especially in the teenage years, because young people copy each other. Later, a partner can slowly change you as well. So for me, family in the early years has the strongest effect.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi nghĩ cha mẹ có ảnh hưởng lớn nhất, đặc biệt là khi bạn còn nhỏ. Tôi vẫn thường bắt gặp mình xử lý những người đang tức giận đúng theo cách bà tôi từng làm - bà sẽ chờ, mỉm cười, rồi đặt một câu hỏi - và giờ tôi vẫn làm y hệt như vậy với những khách hàng đang giận dữ, vì tôi đã sống với bà cho đến năm tám tuổi. Sau đó, bạn bè cũng có ảnh hưởng lớn, đặc biệt là ở tuổi thiếu niên, vì những người trẻ hay bắt chước lẫn nhau. Về sau, bạn đời cũng có thể dần dần thay đổi bạn. Vậy nên, với tôi, gia đình trong những năm đầu đời có tác động mạnh nhất.

    Vì sao đạt band này

    • FCAfter that,Plain sequencing markers like 'After that' and 'Later' organise the answer clearly but mechanically. The 7.0 version replaces the first with the more natural spoken 'I'd say close friends come next', and 7.5 uses a semicolon to fuse two stages into one sentence instead of separating them.Các dấu hiệu trình tự đơn giản như 'After that' và 'Later' sắp xếp câu trả lời một cách rõ ràng nhưng có phần máy móc. Phiên bản băng 7.0 thay từ đầu tiên bằng cách nói tự nhiên, khẩu ngữ hơn 'I'd say close friends come next', còn băng 7.5 dùng dấu chấm phẩy để hòa hai giai đoạn vào cùng một câu thay vì tách riêng.
    • LRcopy the wayThe verb 'copy' is repeated for both the grandmother anecdote and the teenage-friends point, which is functional but a little repetitive. The 7.0/7.5 versions vary it with 'handling... exactly the way' and 'by imitation', spreading the vocabulary out.Động từ 'copy' được lặp lại cho cả ví dụ về bà và ví dụ về bạn bè tuổi thiếu niên, dùng được nhưng hơi lặp. Phiên bản băng 7.0/7.5 biến đổi bằng 'handling... exactly the way' và 'by imitation', trải rộng từ vựng ra.
    • GRAshe would wait, smile, and ask a questionThis is a simple listed sequence inside dashes. It's the same structure used at 7.0 and 7.5, but the 6.5 sentence around it stays short and coordinated with 'and', whereas 7.5 subordinates it further with 'despite having lived with her only until I was eight'.Đây là một chuỗi trình tự đơn giản trong dấu gạch ngang. Nó dùng cùng cấu trúc như ở băng 7.0 và 7.5, nhưng câu xung quanh nó ở băng 6.5 vẫn ngắn và phối hợp bằng 'and', trong khi băng 7.5 phụ thuộc hóa thêm bằng 'despite having lived with her only until I was eight'.
    Band 7.0

    Opens with the discourse marker 'Honestly' and uses 'I'd say' before the second main point, a typical 7.0 hedging pattern.Mở đầu bằng từ nối 'Honestly', và dùng 'I'd say' trước luận điểm chính thứ hai, một mô hình giảm nhẹ khẳng định điển hình ở băng 7.0.

    Honestly, parents and whoever raises you in the early years are hard to compete with. I catch myself handling an angry client exactly the way my grandmother handled an angry market trader — wait, smile, ask a question — even though I only lived with her until I was eight. I'd say close friends come next, particularly during the teenage years, because that's when people work out who to be, largely by copying each other. Later on, a partner shapes you more than you'd expect, simply through daily contact. To be fair, teachers and bosses matter too, though usually in one specific direction.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Nói thật, cha mẹ, hay nói đúng hơn là bất kỳ ai nuôi dưỡng bạn trong những năm đầu đời, khó có ai sánh được. Tôi thường bắt gặp mình xử lý một khách hàng đang giận dữ đúng theo cách bà tôi từng xử lý một người bán hàng ở chợ đang nổi giận - chờ, mỉm cười, rồi đặt một câu hỏi - dù tôi chỉ sống với bà cho đến năm tám tuổi. Tôi muốn nói, tiếp theo là những người bạn thân, đặc biệt là ở tuổi thiếu niên, vì đó là lúc người ta tìm ra mình muốn trở thành ai, phần lớn là bằng cách bắt chước lẫn nhau. Về sau, bạn đời định hình bạn nhiều hơn bạn tưởng, chỉ đơn giản qua sự tiếp xúc hằng ngày. Nói cho công bằng, thầy cô và sếp cũng quan trọng, dù thường chỉ theo một hướng nhất định.

    Vì sao đạt band này

    • FCI'd sayThe hedge introduces the claim about friends more tentatively than the flat 6.5 statement 'friends matter a lot too'. It's a smaller move than 7.5's confident 'If I had to bet', which frames the same idea as a considered judgement.Từ giảm nhẹ này giới thiệu luận điểm về bạn bè một cách dè dặt hơn phát biểu trần trụi 'friends matter a lot too' của băng 6.5. Đây là một bước điều chỉnh nhỏ hơn so với 'If I had to bet' tự tin của băng 7.5, vốn đóng khung cùng ý đó như một nhận định đã được cân nhắc.
    • LRhard to compete withThis idiomatic phrase for 'clearly the strongest' is more natural than the 6.5 phrasing 'have the biggest influence'. 7.5 goes further with the more literary 'in a league of their own'.Cụm từ mang tính thành ngữ này tự nhiên hơn cách nói 'have the biggest influence' của băng 6.5 để diễn đạt “rõ ràng mạnh nhất”. Băng 7.5 tiến xa hơn nữa với cụm mang tính văn chương hơn 'in a league of their own'.
    • GRAeven though I only lived with her until I was eightThis is a concessive subordinate clause, a step up from the plain 'because' clause used at 6.5 ('because I lived with her until I was eight'). It's slightly less compact than 7.5's 'despite having lived with her only until I was eight', which uses a participle after 'despite'.Đây là một mệnh đề phụ thuộc nhượng bộ, tiến thêm một bước so với mệnh đề 'because' đơn giản được dùng ở băng 6.5 ('because I lived with her until I was eight'). Nó hơi kém chặt chẽ hơn một chút so với 'despite having lived with her only until I was eight' của băng 7.5, vốn dùng một cụm phân từ ngay sau 'despite'.
    Band 7.5

    Uses the semicolon to link two related stages of life in one sentence and closes with the reflective 'If I had to bet'.Dùng dấu chấm phẩy để nối hai giai đoạn liên quan trong cuộc đời vào cùng một câu, và kết thúc bằng cụm mang tính suy tư 'If I had to bet'.

    Parents, or whoever raises you in the early years, are frankly in a league of their own. I catch myself handling an irate client exactly the way my grandmother handled an angry market trader — wait, smile, ask a question — despite having lived with her only until I was eight. After childhood, close friends probably matter most, especially through the teenage years, when people are essentially deciding who to be, and doing so by imitation. Later, a partner reshapes you more than you'd ever expect, purely through the drip-feed of daily contact; teachers and bosses can matter enormously too, but usually along one narrow dimension. If I had to bet, the strongest influences are the people you never actually chose.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Cha mẹ, hay bất kỳ ai nuôi dưỡng bạn trong những năm đầu đời, nói thẳng ra là ở một đẳng cấp riêng, không ai sánh được. Tôi thường bắt gặp mình xử lý một khách hàng đang cáu tiết đúng theo cách bà tôi từng xử lý một người bán hàng ở chợ đang nổi giận - chờ, mỉm cười, rồi đặt một câu hỏi - dù tôi chỉ sống với bà cho đến năm tám tuổi. Sau tuổi thơ ấu, bạn thân có lẽ là quan trọng nhất, đặc biệt là qua tuổi thiếu niên, khi người ta về cơ bản đang quyết định mình muốn trở thành ai, và làm điều đó bằng cách bắt chước lẫn nhau. Về sau, bạn đời định hình bạn nhiều hơn bạn tưởng, hoàn toàn qua sự tiếp xúc hằng ngày nhỏ giọt đều đặn; thầy cô và sếp cũng có thể có ảnh hưởng rất lớn, nhưng thường chỉ theo một chiều hướng hẹp. Nếu phải đánh cược, tôi sẽ nói ảnh hưởng mạnh nhất đến từ những người mà bạn chưa từng thực sự lựa chọn.

    Vì sao đạt band này

    • FCIf I had to bet,This closing hedge frames the conclusion as a considered judgement rather than a flat statement, going beyond the simple 'So for me' at 6.5 and the more neutral 'I'd say' pattern at 7.0.Từ giảm nhẹ kết này đóng khung kết luận như một nhận định đã được cân nhắc thay vì một phát biểu trần trụi, vượt xa 'So for me' đơn giản của băng 6.5 và mô hình 'I'd say' trung tính hơn của băng 7.0.
    • LRin a league of their ownThis idiomatic phrase is more vivid than 6.5's plain 'the biggest influence' and slightly more ambitious than 7.0's 'hard to compete with'.Cụm từ mang tính thành ngữ này sinh động hơn 'the biggest influence' đơn giản của băng 6.5 và tiến xa hơn một chút so với 'hard to compete with' của băng 7.0.
    • GRApurely through the drip-feed of daily contact; teachers and bosses can matter enormously too, but usually along one narrow dimensionThe semicolon joins two related ideas into one flowing sentence instead of starting a new one, which is more compact than the separate sentences used at 6.5 and 7.0 for the same content.Dấu chấm phẩy nối hai ý liên quan thành một câu trôi chảy thay vì mở câu mới, chặt chẽ hơn các câu riêng biệt mà băng 6.5 và 7.0 dùng cho cùng nội dung.
  3. 3. How does people's behaviour change when they are with older people?

    tháng 5–8/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    Joins short observations with the basic contrast word 'But' at the start of the final sentence.Nối các quan sát ngắn bằng từ tương phản cơ bản 'But' ở đầu câu cuối.

    People usually become more polite and careful around older people. In Vietnam, this is very common. I once saw my loud colleagues become quiet and polite when an old man, our client's father, walked into the room. They stopped joking and sat up straight. People also listen more and don't tell older people everything, like bad news about a party. Some of this is respect, but some is just acting like a 'good' young person. But if the older person is relaxed, people can become more open instead.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Người ta thường trở nên lịch sự và thận trọng hơn khi ở bên người lớn tuổi. Ở Việt Nam, điều này rất phổ biến. Tôi từng chứng kiến các đồng nghiệp vốn ồn ào của mình bỗng im lặng và lịch sự hẳn lên khi một người đàn ông lớn tuổi - bố của khách hàng chúng tôi - bước vào phòng. Họ ngừng đùa giỡn và ngồi thẳng lưng lên. Người ta cũng lắng nghe nhiều hơn và không kể hết mọi chuyện cho người lớn tuổi nghe, như tin xấu về một buổi tiệc chẳng hạn. Một phần của điều này là sự tôn trọng, nhưng một phần cũng chỉ là đang diễn vai một “đứa trẻ ngoan”. Nhưng nếu người lớn tuổi đó thoải mái, người ta lại có thể trở nên cởi mở hơn.

    Vì sao đạt band này

    • FCBut if the older person is relaxed,The exception is introduced with a plain sentence-initial 'But', which works but is a little abrupt. The 7.0 version signals the same shift with 'Interestingly', and 7.5 folds it into a longer sentence built around a dash.Trường hợp ngoại lệ này được giới thiệu bằng từ tương phản đơn giản 'But' ở đầu câu, dùng được nhưng hơi đột ngột. Phiên bản băng 7.0 đánh dấu cùng sự chuyển hướng đó bằng 'Interestingly', còn băng 7.5 gộp nó vào một câu dài hơn được xây quanh dấu gạch ngang.
    • LRacting like a 'good' young personThis is a workable but slightly clumsy paraphrase of 'performing a role'. The 7.0/7.5 versions tighten this to 'a kind of performance' and 'the performance of being a good young person', which reads more naturally.Đây là một cách diễn giải dùng được nhưng hơi vụng về cho ý “performing a role”. Phiên bản băng 7.0/7.5 thắt chặt thành 'a kind of performance' và 'the performance of being a good young person', đọc lên tự nhiên hơn.
    • GRAThey stopped joking and sat up straight.This is a short, simple sentence with two coordinated verbs. Higher bands compress the same information into one clause inside a longer sentence, as in 'the jokes stopped instantly and everyone sat up straighter'.Đây là một câu ngắn, đơn giản với hai động từ song song. Các băng điểm cao hơn nén cùng thông tin đó vào một mệnh đề trong câu dài hơn, như 'the jokes stopped instantly and everyone sat up straighter'.
    Band 7.0

    Uses 'Honestly' to open and 'Interestingly' to flag the exception, both typical 7.0 spoken-discourse markers.Mở đầu bằng 'Honestly', và dùng 'Interestingly' để đánh dấu trường hợp ngoại lệ, cả hai đều là dấu hiệu diễn ngôn khẩu ngữ điển hình ở băng 7.0.

    Honestly, people tend to become noticeably more formal, and in Vietnam that shift is hard to miss. I once watched my loudest colleagues turn into polite, softly-spoken versions of themselves the moment our client's elderly father walked in — the jokes stopped instantly and everyone sat up straighter. People also listen more, or at least pretend to, and they quietly edit what they share, since nobody tells their grandmother about last weekend's party. I'd say some of this is genuine respect and some is a kind of performance. Interestingly, when the older person is unusually relaxed, people can end up being more open than they would with their own peers.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Nói thật, người ta có xu hướng trở nên rõ rệt trang trọng hơn, và ở Việt Nam sự chuyển đổi đó khó mà không nhận ra. Tôi từng chứng kiến các đồng nghiệp ồn ào nhất của mình biến thành những phiên bản lịch sự, nói khẽ của chính họ ngay khi bố khách hàng lớn tuổi của chúng tôi bước vào - những câu đùa dừng lại ngay lập tức và mọi người ngồi thẳng lưng hơn. Người ta cũng lắng nghe nhiều hơn, hoặc ít nhất là giả vờ như vậy, và họ lặng lẽ chỉnh sửa những gì mình chia sẻ, vì chẳng ai kể cho bà nghe về buổi tiệc cuối tuần trước. Tôi muốn nói, một phần của điều này là sự tôn trọng thật sự và một phần là một kiểu diễn xuất. Điều thú vị là khi người lớn tuổi đó bất ngờ thoải mái, người ta lại có thể cởi mở hơn cả khi ở bên bạn cùng trang lứa.

    Vì sao đạt band này

    • FCInterestingly,This discourse marker flags the exception case clearly, replacing the blunter 'But' used at 6.5. The 7.5 answer achieves a similar effect without a marker at all, relying instead on the phrase 'the curious exception'.Từ nối diễn ngôn này đánh dấu rõ ràng trường hợp ngoại lệ, thay cho 'But' cứng nhắc hơn của băng 6.5. Câu trả lời của băng 7.5 đạt hiệu quả tương tự mà không cần từ nối nào, dựa vào chính cụm từ 'the curious exception'.
    • LRsoftly-spoken versions of themselvesThis phrase is more natural than the plain 'quiet and polite' at 6.5. The 7.5 version pushes further with 'softly-spoken children', a slightly more vivid image.Cụm từ này tự nhiên hơn 'quiet and polite' đơn giản của băng 6.5. Phiên bản băng 7.5 tiến xa hơn nữa với hình ảnh sinh động hơn 'softly-spoken children'.
    • GRAthe moment our client's elderly father walked inThis reduced time clause ('the moment...') is more economical than the 6.5 full clause 'when an old man... walked into the room'. It's comparable in ambition to 7.5's similar structure but slightly shorter overall.Mệnh đề trạng ngữ thời gian được rút gọn ('the moment...') này tiết kiệm hơn mệnh đề đầy đủ 'when an old man... walked into the room' của băng 6.5. Nó tương đương về mức độ tham vọng với cấu trúc tương tự ở băng 7.5, chỉ ngắn hơn một chút về tổng thể.
    Band 7.5

    Uses a semicolon to balance two parallel ideas and closes with a because-clause explaining the exception.Dùng dấu chấm phẩy để cân bằng hai lời giải thích song song, và kết thúc bằng một mệnh đề “because” để giải thích nguyên nhân của trường hợp ngoại lệ.

    People generally become more guarded, and in Vietnam the shift borders on theatrical. I once watched my loudest colleagues turn into polite, softly-spoken children the instant our client's elderly father walked into the room — the language shifted to respectful forms, the jokes evaporated, everyone sat up. People also listen more, or at least perform listening, and they quietly edit what they share, since nobody confesses the weekend's party to their grandmother. Some of this is genuine respect; some is simply the performance of being a good young person. The curious exception is the rare older person who's utterly relaxed — around them, people often open up more than they would with their own peers, precisely because there's no status game left to play.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Người ta nói chung trở nên dè dặt hơn, và ở Việt Nam sự chuyển đổi đó gần như mang tính kịch tính. Tôi từng chứng kiến các đồng nghiệp ồn ào nhất của mình biến thành những đứa trẻ lịch sự, nói khẽ ngay khoảnh khắc bố khách hàng lớn tuổi của chúng tôi bước vào phòng - ngôn từ lập tức chuyển sang kính ngữ, những câu đùa tan biến, mọi người ngồi thẳng lưng lên. Người ta cũng lắng nghe nhiều hơn, hoặc ít nhất là diễn cảnh đang lắng nghe, và họ lặng lẽ chỉnh sửa những gì mình chia sẻ, vì chẳng ai thú nhận với bà về buổi tiệc cuối tuần. Một phần của điều này là sự tôn trọng thật sự; một phần đơn giản chỉ là màn diễn của một “đứa trẻ ngoan”. Trường hợp ngoại lệ thú vị là kiểu người lớn tuổi hiếm hoi hoàn toàn thoải mái - ở bên họ, người ta thường cởi mở hơn cả khi ở bên bạn cùng trang lứa, chính xác là vì chẳng còn trò chơi địa vị nào để chơi nữa.

    Vì sao đạt band này

    • FCSome of this is genuine respect; some is simply the performance of being a good young person.The semicolon balances two parallel explanations in one sentence, more compact than the 6.5 version's separate 'Some of this is... but some is...' structure and slightly tighter than 7.0's similar pairing.Dấu chấm phẩy này cân bằng hai lời giải thích song song trong cùng một câu, chặt chẽ hơn cấu trúc tách rời 'Some of this is... but some is...' của băng 6.5 và chặt chẽ hơn một chút so với cách phối hợp tương tự ở băng 7.0.
    • LRborders on theatricalThis is a vivid, evaluative collocation well beyond the plain 'very common' at 6.5 and the more neutral 'hard to miss' at 7.0.Đây là một cách kết hợp từ sinh động và mang tính đánh giá cao hơn nhiều so với 'very common' đơn giản của băng 6.5 và 'hard to miss' trung tính hơn của băng 7.0.
    • GRAprecisely because there's no status game left to playThis because-clause gives an explicit causal explanation for the exception, going further than the simple observation at 6.5 and 7.0, which state the exception without explaining its cause.Mệnh đề 'because' này đưa ra lời giải thích nguyên nhân rõ ràng cho trường hợp ngoại lệ, tiến xa hơn quan sát đơn thuần ở băng 6.5 và 7.0, vốn nêu ra ngoại lệ mà không giải thích nguyên nhân của nó.
  4. 4. How should managers behave towards their employees?

    tháng 5–8/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    Adds each new requirement with a plain 'also' and 'because' clause, keeping the reasoning very explicit.Mỗi yêu cầu mới đều được thêm vào bằng 'also' và mệnh đề 'because' đơn giản, giữ cho lập luận rất tường minh.

    I think managers should trust their staff instead of watching them all the time. My boss always ends our meetings by asking 'What do you need from me?' and then she really does it. This one habit is a big reason I stayed at my job even when other companies offered more money. Managers should also be clear about what they want and honest about how someone is doing. They should be fair, because if they have favourites, the team becomes unhappy. A manager doesn't need to be a friend, though — sometimes they need to say difficult things.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi nghĩ quản lý nên tin tưởng nhân viên thay vì lúc nào cũng theo dõi họ. Sếp của tôi luôn kết thúc các cuộc họp bằng câu hỏi “Anh/chị cần gì ở tôi?” và sau đó cô ấy thực sự làm điều đó. Chỉ riêng thói quen này là một lý do lớn khiến tôi ở lại công việc của mình ngay cả khi các công ty khác đề nghị trả lương cao hơn. Quản lý cũng nên rõ ràng về những gì họ muốn và trung thực về việc ai đó đang làm việc ra sao. Họ nên công bằng, vì nếu họ có người được ưu ái, cả đội sẽ trở nên không vui. Một quản lý không cần phải là bạn bè, dù vậy - đôi khi họ cần nói ra những điều khó nghe.

    Vì sao đạt band này

    • FCManagers should also be clear about what they want and honest about how someone is doing.The list of requirements is spelled out in a plain, separate sentence starting with 'also'. The 7.0/7.5 versions fold the same list into one flowing sentence with commas instead, e.g. 'clear about expectations, honest about performance, and fair'.Danh sách yêu cầu này được trình bày trong một câu riêng, đơn giản bắt đầu bằng 'also'. Phiên bản băng 7.0/7.5 gộp cùng danh sách đó vào một câu trôi chảy nối bằng dấu phẩy, ví dụ như 'clear about expectations, honest about performance, and fair'.
    • LRwatching them all the timeThis is a functional but slightly clumsy way of saying 'surveillance'. The 7.5 answer uses the more precise, formal noun 'surveillance' itself, a clear step up in register.Đây là một cách nói dùng được nhưng hơi vụng về để diễn đạt ý “giám sát”. Câu trả lời của băng 7.5 dùng thẳng danh từ chính xác, trang trọng hơn 'surveillance', một bước nâng cấp rõ rệt về sắc thái ngôn ngữ.
    • GRAbecause if they have favourites, the team becomes unhappyThis cause-effect is expressed with a simple 'because if... then' pattern. Higher bands compress the same logic into a noun phrase acting as subject, as in 'favouritism poisons morale', which is more economical.Quan hệ nhân quả này được diễn đạt bằng mô hình đơn giản 'because if... then'. Các băng điểm cao hơn nén cùng logic đó vào một cụm danh từ đóng vai trò chủ ngữ, như 'favouritism poisons morale', tiết kiệm hơn.
    Band 7.0

    Uses the hedge 'I'd say' before listing manager qualities and 'To be fair' to introduce a further point.Dùng từ giảm nhẹ 'I'd say' trước khi liệt kê các phẩm chất của quản lý, và dùng 'To be fair' để đưa vào một điểm khác.

    Honestly, I think managers should treat people as adults who need to be trusted rather than watched. The best thing my boss does is end every one-to-one with 'what do you need from me?' — and then she actually follows through, which is a big reason I stayed at the studio through two better-paid offers. I'd say managers should be clear about expectations, honest about performance, and fair in ways the team can actually see, because favouritism poisons morale faster than almost anything else. To be fair, they should also shield their staff from nonsense coming from above, without trying too hard to be liked.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Nói thật, tôi nghĩ quản lý nên đối xử với mọi người như những người trưởng thành cần được tin tưởng chứ không phải bị theo dõi. Điều tốt nhất mà sếp tôi làm là kết thúc mỗi buổi trò chuyện riêng bằng câu “Anh/chị cần gì ở tôi?” - rồi cô ấy thực sự thực hiện điều đó, đó là một lý do lớn khiến tôi ở lại studio dù nhận được hai lời mời với lương cao hơn. Tôi muốn nói quản lý nên rõ ràng về kỳ vọng, trung thực về hiệu suất, và công bằng theo cách mà cả đội có thể thực sự nhìn thấy, vì thiên vị hủy hoại tinh thần đội nhóm nhanh hơn gần như bất kỳ điều gì khác. Nói cho công bằng, họ cũng nên che chắn cho nhân viên khỏi những chuyện vô lý từ cấp trên, mà không cố gắng quá mức để được yêu thích.

    Vì sao đạt band này

    • FCTo be fair,This hedge introduces an additional point in a considered, conversational way, replacing the flatter 6.5 sentence starter 'A manager doesn't need to be a friend, though'. It's a smaller move than 7.5's tighter colon structure for the same idea.Từ giảm nhẹ này đưa vào một điểm bổ sung theo cách suy nghĩ kỹ, mang tính khẩu ngữ, thay cho câu mở đầu bằng phẳng hơn của băng 6.5, 'A manager doesn't need to be a friend, though'. Đây là một bước điều chỉnh nhỏ hơn so với cấu trúc dùng dấu hai chấm chặt chẽ hơn của băng 7.5 cho cùng ý đó.
    • LRpoisons moraleThis is a vivid, idiomatic verb choice for 'badly damages', clearly above the plain 6.5 phrasing 'the team becomes unhappy'. The 7.5 version reuses a close variant, 'poisons a team', showing the same lexical upgrade.Đây là một lựa chọn động từ sinh động, mang tính thành ngữ để diễn đạt “gây tổn hại nghiêm trọng”, rõ ràng vượt trội hơn cách nói đơn giản 'the team becomes unhappy' của băng 6.5. Phiên bản băng 7.5 dùng lại một biến thể rất gần, 'poisons a team', cho thấy sự nâng cấp từ vựng này là nhất quán.
    • GRAclear about expectations, honest about performance, and fair in ways the team can actually seeThis is a parallel triple structure joined by commas, more sophisticated than the 6.5 version's two separate sentences for the same content. It's matched in ambition by 7.5's very similar triple, 'transparent about expectations, candid about performance, and visibly fair'.Đây là một cấu trúc ba mục song song nối bằng dấu phẩy, tinh vi hơn hai câu riêng biệt của băng 6.5 cho cùng nội dung. Cấu trúc ba mục rất giống ở băng 7.5, 'transparent about expectations, candid about performance, and visibly fair', có mức độ tham vọng tương đương.
    Band 7.5

    Closes with a colon that sets up a crisp final judgement, a more compact device than the earlier bands use.Kết thúc bằng dấu hai chấm để dẫn vào một nhận định cuối cùng sắc bén, một thiết bị chặt chẽ hơn cách dùng ở các băng điểm thấp hơn.

    Managers, in my view, should treat people as adults who need trust rather than surveillance. The single best habit my boss has is ending every one-to-one with 'what do you need from me?' — and then genuinely delivering on it, which alone has kept me at the studio through two better-paid offers elsewhere. They should be transparent about expectations, candid about performance, and visibly fair, since favouritism poisons a team faster than almost anything. A good manager also runs interference, shielding staff from nonsense filtering down from above. What they shouldn't be is a friend: a manager too eager to be liked tends to dodge the difficult conversations that are, in the end, the actual job.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Theo tôi, quản lý nên đối xử với mọi người như những người trưởng thành cần được tin tưởng chứ không phải bị theo dõi. Thói quen tốt nhất mà sếp tôi có là kết thúc mỗi buổi trò chuyện riêng bằng câu “Anh/chị cần gì ở tôi?” - rồi thực sự thực hiện điều đó, chỉ riêng điều này đã giữ tôi ở lại studio dù nhận được hai lời mời với lương cao hơn ở nơi khác. Họ nên minh bạch về kỳ vọng, thẳng thắn về hiệu suất, và công bằng một cách rõ ràng, vì thiên vị hủy hoại một đội nhóm nhanh hơn gần như bất kỳ điều gì khác. Một quản lý tốt cũng chủ động che chắn, ngăn những chuyện vô lý từ cấp trên rót xuống. Điều họ không nên là bạn bè: một quản lý quá muốn được yêu thích thường né tránh những cuộc trò chuyện khó khăn, mà xét cho cùng, đó mới chính là công việc thực sự.

    Vì sao đạt band này

    • FCWhat they shouldn't be is a friend:The colon sets up the closing judgement directly, a more compact device than the softer 6.5 phrase 'A manager doesn't need to be a friend, though' or the 7.0 hedge 'To be fair'.Dấu hai chấm này dẫn thẳng vào nhận định kết, chặt chẽ hơn cụm từ mềm mỏng hơn 'A manager doesn't need to be a friend, though' của băng 6.5 hoặc từ giảm nhẹ 'To be fair' của băng 7.0.
    • LRruns interferenceThis idiomatic phrase for 'protects proactively' is more vivid than the plain 6.5 verb 'protect' and slightly more colourful than 7.0's 'shield'.Cụm từ mang tính thành ngữ này diễn đạt ý “chủ động bảo vệ”, sinh động hơn động từ đơn giản 'protect' của băng 6.5 và có màu sắc hơn một chút so với 'shield' của băng 7.0.
    • GRAa manager too eager to be liked tends to dodge the difficult conversations that are, in the end, the actual jobThis sentence nests a relative clause ('that are... the actual job') inside a parenthetical aside ('in the end'), a denser structure than the simpler cause-effect sentences used at 6.5 and 7.0 for the same idea.Câu này lồng một mệnh đề quan hệ ('that are... the actual job') vào trong một lời chêm ('in the end'), tạo cấu trúc chặt chẽ hơn các câu nhân quả đơn giản hơn mà băng 6.5 và 7.0 dùng cho cùng ý tưởng.
  5. 5. Who do people usually spend most of their time with in their daily lives?

    tháng 5–8/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    Uses a simple 'So... which is why' pattern to reach the closing conclusion.Dùng mô hình 'So... which is why' đơn giản để đi đến kết luận cuối cùng.

    For most working adults, it's colleagues, whether they like it or not. If I count honestly, I spend about forty hours a week with people at my studio, but only a few hours with my family, mostly on video calls. For children, it's classmates and teachers, and for older people it's often just a partner, or sometimes nobody. So the people we spend most time with are usually not the people we would choose, which is why the few hours we do choose really matter.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Với hầu hết người đi làm, dù thích hay không, đó là đồng nghiệp. Nếu tính thành thật, tôi dành khoảng bốn mươi tiếng một tuần với người ở studio, nhưng chỉ vài tiếng cho gia đình, phần lớn là qua video call. Với trẻ em, đó là bạn học và thầy cô, và với người già, thường chỉ là bạn đời, hoặc đôi khi là chẳng có ai cả. Vậy nên những người mà chúng ta dành nhiều thời gian nhất thường không phải là những người chúng ta sẽ chọn, đó là lý do vì sao vài giờ ít ỏi mà chúng ta thực sự chọn lại quan trọng đến vậy.

    Vì sao đạt band này

    • FCSo the people we spend most time with are usually not the people we would chooseThe conclusion is signalled with a plain 'So', a functional but basic connector. The 7.0 version upgrades this to 'So the honest answer is that...', adding a small evaluative frame around the same idea.Kết luận được đánh dấu bằng 'So' đơn giản, một từ nối dùng được nhưng cơ bản. Phiên bản băng 7.0 nâng cấp thành 'So the honest answer is that...', thêm một khung đánh giá nhỏ quanh cùng ý đó.
    • LRcolleaguesThe word is used plainly without elaboration. The 7.5 version dresses the same idea up with the collocation 'colleagues win by default', which is more vivid and economical.Từ này được dùng đơn giản ở đây, không được khai triển thêm. Phiên bản băng 7.5 diễn đạt cùng ý đó bằng cách kết hợp từ 'colleagues win by default' sinh động và tiết kiệm hơn.
    • GRAFor children, it's classmates and teachers, and for older people it's often just a partner, or sometimes nobody.Two categories are joined with a simple 'and' inside one sentence. The 7.5 version extends this pattern to three parallel categories separated by semicolons, a more ambitious structure for listing comparable ideas.Hai loại này được nối bằng 'and' đơn giản trong cùng một câu. Phiên bản băng 7.5 mở rộng mô hình này thành ba loại song song ngăn cách bằng dấu chấm phẩy, một cấu trúc tham vọng hơn để liệt kê các ý có thể so sánh với nhau.
    Band 7.0

    Adds the evaluative frame 'I'd say' before naming what has changed, and opens with 'Honestly'.Thêm khung đánh giá 'I'd say' trước khi chỉ ra điều gì đã thay đổi, và mở đầu bằng 'Honestly'.

    Honestly, for most working adults it's colleagues, like it or not. If I count my own week fairly, I spend around forty hours with people at the studio and maybe three with my family, mostly over video calls. For children it's classmates and teachers, for parents of young kids it's their children, and for older people it's often a partner or, sadly, sometimes nobody at all. What's changed, I'd say, is the online layer — plenty of people now spend more waking hours in group chats than in any physical room. So the honest answer is that our time mostly goes to people we didn't choose.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Nói thật, với hầu hết người đi làm, dù thích hay không, đó là đồng nghiệp. Nếu tính thành thật cho tuần của chính mình, tôi dành khoảng bốn mươi tiếng với người ở studio và có lẽ chỉ ba tiếng cho gia đình, phần lớn qua video call. Với trẻ em là bạn học và thầy cô, với cha mẹ có con nhỏ là chính con cái họ, và với người già thường là bạn đời hoặc, đáng buồn thay, đôi khi chẳng có ai cả. Tôi muốn nói, điều đã thay đổi là lớp trực tuyến - khá nhiều người bây giờ dành nhiều thời gian thức trong các nhóm chat hơn là trong bất kỳ căn phòng thực tế nào. Vậy nên câu trả lời thành thật là phần lớn thời gian của chúng ta dành cho những người mà chúng ta không chọn.

    Vì sao đạt band này

    • FCI'd say,This mid-sentence hedge softens the claim about the online layer, a more natural spoken device than the plain 6.5 sentence 'For children, it's classmates and teachers'. It's a smaller move than 7.5's semicolon-linked triple for the same list.Từ giảm nhẹ ở giữa câu này làm mềm lời khẳng định về lớp trực tuyến, tự nhiên và mang tính khẩu ngữ hơn câu trần trụi 'For children, it's classmates and teachers' của băng 6.5. Đây là một bước điều chỉnh nhỏ hơn so với cấu trúc ba mục song song nối bằng dấu chấm phẩy của băng 7.5.
    • LRthe online layerThis compact noun phrase names a whole trend precisely, something the 6.5 answer doesn't attempt at all. The 7.5 answer reuses the exact phrase, showing it's already at an appropriate register for higher bands.Cụm danh từ chặt chẽ này gọi tên chính xác cả một xu hướng, điều mà câu trả lời của băng 6.5 hoàn toàn không thử làm. Câu trả lời của băng 7.5 dùng lại chính xác cụm từ này, cho thấy nó đã ở đúng sắc thái ngôn ngữ phù hợp với băng điểm cao hơn.
    • GRAfor parents of young kids it's their children, and for older people it's often a partner or, sadly, sometimes nobody at allThree parallel categories are chained with commas and 'and', slightly more ambitious than the two-category version at 6.5. It's matched by 7.5's semicolon-separated version of the same list, which reads as marginally more controlled.Ba loại song song được nối bằng dấu phẩy và 'and', tham vọng hơn một chút so với phiên bản hai loại của băng 6.5. Cùng danh sách đó ở băng 7.5 được ngăn cách bằng dấu chấm phẩy, tương đương nhưng đọc lên có kiểm soát hơn một chút.
    Band 7.5

    Uses semicolons to separate three parallel categories cleanly, avoiding repeated 'and's.Dùng dấu chấm phẩy để tách rõ ràng ba loại song song, tránh lặp lại 'and'.

    For most working adults, colleagues win by default, like it or not. Counted honestly, my own week runs to roughly forty hours with people at the studio and perhaps three with my family, mostly squeezed into video calls. For children it's classmates and teachers; for parents of young kids, it's the children themselves; for older people, often a partner and, sadly, sometimes nobody at all. What's shifted is the online layer — plenty of people now log more waking hours in group chats than in any physical room they occupy. So the honest answer is that the people we spend the most time with are rarely the ones we'd actually pick, which is exactly why the few hours we do choose matter so much.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Với hầu hết người đi làm, đồng nghiệp lặng lẽ thắng theo mặc định, dù thích hay không. Nếu tính thành thật, tuần của chính tôi dành khoảng bốn mươi tiếng với người ở studio và có lẽ chỉ ba tiếng cho gia đình, phần lớn nhồi nhét vào các cuộc video call. Với trẻ em là bạn học và thầy cô; với cha mẹ có con nhỏ là chính con cái họ; với người già thường là bạn đời, và đáng buồn thay, đôi khi chẳng có ai cả. Điều đã thay đổi là lớp trực tuyến - khá nhiều người bây giờ ghi nhận nhiều giờ thức trong các nhóm chat hơn là trong bất kỳ căn phòng thực tế nào họ ở. Vậy nên câu trả lời thành thật là những người mà chúng ta dành nhiều thời gian nhất hiếm khi là những người chúng ta thực sự sẽ chọn, và đó chính xác là lý do vì sao vài giờ ít ỏi mà chúng ta thực sự chọn lại quan trọng đến vậy.

    Vì sao đạt band này

    • FCFor children it's classmates and teachers; for parents of young kids, it's the children themselves; for older people, often a partner and, sadly, sometimes nobody at all.The three categories are separated by semicolons rather than repeated 'and's, giving tighter control over a long list than either the 6.5 or 7.0 versions manage.Ba loại này được ngăn cách bằng dấu chấm phẩy thay vì lặp lại 'and', kiểm soát chặt chẽ hơn cách băng 6.5 hoặc 7.0 xử lý một danh sách dài.
    • LRcolleagues win by defaultThis idiomatic collocation is more vivid than the plain 'it's colleagues' at 6.5 and slightly more polished than 7.0's 'for most working adults it's colleagues'.Cách kết hợp từ mang tính thành ngữ này sinh động hơn 'it's colleagues' đơn giản của băng 6.5 và tinh tế hơn một chút so với 'for most working adults it's colleagues' của băng 7.0.
    • GRAwhich is exactly why the few hours we do choose matter so muchThe relative clause closes the sentence with a causal link back to the opening idea, a denser structure than the separate final sentence used at 6.5 and comparable to, but tighter than, the 7.0 closing sentence.Mệnh đề quan hệ này khép câu bằng một liên kết nhân quả trở lại ý mở đầu, chặt chẽ hơn câu kết riêng biệt của băng 6.5 và chặt chẽ hơn câu kết của băng 7.0, dù đạt hiệu quả tương đương.
  6. 6. Do you agree or disagree that it is important to spend time with different kinds of people?

    tháng 5–8/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    Signals the caveat with a plain 'But' and ends on a short, simple comparison sentence.Dùng 'But' đơn giản để đánh dấu lời cảnh báo này, và kết thúc bằng một câu so sánh ngắn, đơn giản.

    I strongly agree. I learned more about how a hospital really works from a few coffees with a nurse friend than from months of work research, because she has lived it. If you only spend time with people like yourself — same job, same age, same opinions — your idea of 'normal' becomes too narrow. Different people also make you explain your ideas, which helps you think better. But I think it should be a real friendship, not just collecting different kinds of friends for show. One real friendship matters more than many polite conversations.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi hoàn toàn đồng ý. Tôi học được về cách một bệnh viện thực sự vận hành từ vài lần uống cà phê với một người bạn làm y tá nhiều hơn là từ hàng tháng trời nghiên cứu cho công việc, vì cô ấy là người đã trải qua điều đó. Nếu bạn chỉ dành thời gian với những người giống mình - cùng công việc, cùng độ tuổi, cùng quan điểm - ý niệm của bạn về “bình thường” sẽ trở nên quá hẹp. Những người khác biệt cũng buộc bạn phải giải thích ý tưởng của mình, điều này giúp bạn suy nghĩ tốt hơn. Nhưng tôi nghĩ nó cần phải là một tình bạn thực sự, chứ không phải chỉ sưu tập các kiểu bạn khác nhau để phô trương. Một tình bạn thực sự quan trọng hơn nhiều cuộc trò chuyện xã giao.

    Vì sao đạt band này

    • FCBut I think it should be a real friendship,The caution is introduced with a basic 'But', which is clear but blunt. The 7.0 version frames the same caution more deliberately with 'I'd just add one caution:', and 7.5 tightens this further into 'The one caveat is that...'.Lời cảnh báo này được giới thiệu bằng 'But' cơ bản, rõ ràng nhưng cứng nhắc. Phiên bản băng 7.0 đưa vào cùng lời cảnh báo đó một cách suy nghĩ kỹ hơn bằng 'I'd just add one caution:', còn băng 7.5 thắt chặt hơn nữa thành 'The one caveat is that...'.
    • LRyour idea of 'normal' becomes too narrowThis is a workable but slightly informal way of describing a cognitive limitation. The 7.0/7.5 versions use the more precise verb phrase 'narrows your sense of what's normal', which reads more naturally in academic-leaning speech.Đây là một cách nói dùng được nhưng hơi thông tục để mô tả một sự giới hạn về nhận thức. Phiên bản băng 7.0/7.5 đều dùng cụm động từ chính xác hơn 'narrows your sense of what's normal', nghe tự nhiên hơn trong lối nói mang tính học thuật.
    • GRAOne real friendship matters more than many polite conversations.This closing comparison is a short, simple sentence. The 7.5 version expands the same comparison with a semicolon and the more specific phrase 'across a divide... a dozen polite conversations', adding detail within one sentence.Sự so sánh kết này là một câu ngắn, đơn giản. Phiên bản băng 7.5 mở rộng cùng sự so sánh đó bằng dấu chấm phẩy và cụm từ cụ thể hơn 'across a divide... a dozen polite conversations', thêm chi tiết trong cùng một câu.
    Band 7.0

    Uses 'simply because' to give a tighter reason and a colon to introduce the closing caution.Dùng 'simply because' để đưa ra một lý do chặt chẽ hơn, và dùng dấu hai chấm để dẫn vào lời cảnh báo kết.

    I strongly agree, and I have a clear example. I learnt more about how a hospital actually runs from a few coffees with a nurse friend than from months of formal research for clients, simply because she'd lived it while my clients had only described it. Spending time only with people like yourself — same job, same age, similar opinions — narrows your sense of what's normal until you stop noticing your own assumptions. Different people also force you to explain yourself, which is honestly where real thinking happens. I'd just add one caution: it has to be genuine time, not collecting diverse acquaintances like a project.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi hoàn toàn đồng ý, và tôi có một ví dụ khá cụ thể. Tôi học được về cách một bệnh viện thực sự vận hành từ vài lần uống cà phê với một người bạn làm y tá nhiều hơn là từ hàng tháng trời nghiên cứu chính thức cho khách hàng, đơn giản là vì cô ấy đã trải qua điều đó còn khách hàng của tôi chỉ mô tả lại từ người khác. Dành thời gian chỉ với những người giống mình - cùng công việc, cùng độ tuổi, quan điểm tương tự - sẽ thu hẹp nhận thức của bạn về điều gì là bình thường cho đến khi bạn không còn nhận ra những định kiến của chính mình nữa. Những người khác biệt cũng buộc bạn phải giải thích bản thân, và thành thật mà nói, đó chính là nơi tư duy thực sự diễn ra. Tôi chỉ muốn thêm một lời cảnh báo: đó phải là thời gian thực sự chân thành, chứ không phải là sưu tập các mối quen biết đa dạng như thể đang làm một dự án.

    Vì sao đạt band này

    • FCI'd just add one caution:The colon signals an upcoming clarification in a controlled way, more deliberate than the plain 'But' at 6.5. It's slightly less compact than 7.5's parallel phrase 'The one caveat is that...', which achieves the same function with fewer words.Dấu hai chấm này báo hiệu một lời làm rõ sắp tới theo cách có kiểm soát, suy nghĩ kỹ hơn 'But' đơn giản của băng 6.5. Nó hơi kém chặt chẽ hơn một chút so với cụm song song 'The one caveat is that...' của băng 7.5, vốn đạt cùng chức năng bằng ít từ hơn.
    • LRnarrows your sense of what's normalThis verb phrase is more precise than the 6.5 wording 'your idea of normal becomes too narrow'. The 7.5 answer reuses the same core phrase, showing it's already pitched at a higher band.Cụm động từ này chính xác hơn cách nói 'your idea of normal becomes too narrow' của băng 6.5. Câu trả lời của băng 7.5 dùng lại chính cụm cốt lõi này, cho thấy nó đã ở mức của băng điểm cao hơn.
    • GRAsimply because she'd lived it while my clients had only described itThis 'while' contrast clause compresses two related facts into one sentence, more economical than treating them as separate ideas. It's very close to the 7.5 structure but 7.5 adds the word 'secondhand' for extra precision.Mệnh đề tương phản 'while' này nén hai sự việc liên quan vào một câu, tiết kiệm hơn việc xử lý chúng như hai ý riêng biệt. Nó rất gần với cấu trúc của băng 7.5, chỉ khác là băng 7.5 thêm từ 'secondhand' để chính xác hơn.
    Band 7.5

    Uses a semicolon to attach a punchy final comparison rather than starting a new sentence.Dùng dấu chấm phẩy để gắn một câu so sánh kết mạnh mẽ, thay vì mở câu mới.

    I strongly agree, and I have a fairly concrete example. I learnt more about how a hospital actually functions from a few coffees with a nurse friend than from months of formal client research, simply because she'd lived it while my clients could only describe it secondhand. Spending time exclusively with people like yourself — same job, same age, the same opinions on repeat — narrows your sense of what's normal until your own assumptions become invisible to you. Different people also force you to explain yourself, which is precisely where real thinking happens. The one caveat is that it has to be genuine time, not diverse acquaintances collected like trophies; one honest friendship across a divide outweighs a dozen polite conversations.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi hoàn toàn đồng ý, và tôi có một ví dụ khá cụ thể. Tôi học được về cách một bệnh viện thực sự vận hành từ vài lần uống cà phê với một người bạn làm y tá nhiều hơn là từ hàng tháng trời nghiên cứu chính thức cho khách hàng, đơn giản là vì cô ấy đã trải qua điều đó còn khách hàng của tôi chỉ có thể mô tả lại gián tiếp. Dành thời gian hoàn toàn với những người giống mình - cùng công việc, cùng độ tuổi, cùng những quan điểm lặp đi lặp lại - sẽ thu hẹp nhận thức của bạn về điều gì là bình thường cho đến khi những định kiến của chính bạn trở nên vô hình với bạn. Những người khác biệt cũng buộc bạn phải giải thích bản thân, và đó chính xác là nơi tư duy thực sự diễn ra. Điều cần lưu ý duy nhất là nó phải là thời gian chân thành, chứ không phải những mối quen biết đa dạng được sưu tập như chiến lợi phẩm; một tình bạn chân thành vượt qua một sự khác biệt còn giá trị hơn cả chục cuộc trò chuyện xã giao.

    Vì sao đạt band này

    • FCThe one caveat is that it has to be genuine time,This phrase introduces the caution more crisply than the 6.5 'But' and slightly more economically than 7.0's 'I'd just add one caution:'.Cụm từ này đưa vào lời cảnh báo một cách sắc bén hơn 'But' của băng 6.5 và tiết kiệm hơn một chút so với 'I'd just add one caution:' của băng 7.0.
    • LRcollected like trophiesThis is a vivid, slightly idiomatic image for insincere collecting of acquaintances, going beyond the plain 6.5 phrase 'for show' and the more neutral 7.0 phrase 'like a project'.Đây là một hình ảnh sinh động, mang chút màu sắc thành ngữ để mô tả việc thu thập mối quen biết một cách không chân thành, vượt xa cụm từ đơn giản 'for show' của băng 6.5 và cụm trung tính hơn 'like a project' của băng 7.0.
    • GRAone honest friendship across a divide outweighs a dozen polite conversationsThis final clause is attached with a semicolon rather than starting a new sentence, and uses the verb 'outweighs' to compress a comparison that the 6.5 version needs a full separate sentence to express.Mệnh đề kết này được gắn bằng dấu chấm phẩy thay vì mở câu mới, và dùng động từ 'outweighs' để nén một phép so sánh mà phiên bản băng 6.5 cần cả một câu riêng để diễn đạt cùng ý đó.
  7. 7. Do you agree or disagree that people behave differently when they are talking to someone who is rich or famous?

    tháng 5–8/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    States the exception in a short separate sentence beginning 'The exception is...'.Nêu trường hợp ngoại lệ bằng một câu ngắn, riêng biệt, mở đầu bằng 'The exception is...'.

    I agree, and it usually happens without people deciding to. I was once in a meeting where a wealthy client made three weak jokes and the whole room laughed at each one, but when I made a better joke, there was silence. It wasn't planned flattery — his presence just changed the mood. People also stand straighter and agree faster around important people, partly from self-interest and partly an old instinct about status. The exception is people who've been around wealth so long they're no longer impressed by it.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi đồng ý, và điều này thường xảy ra mà không ai chủ ý quyết định như vậy. Có lần tôi ngồi trong một cuộc họp mà một khách hàng giàu có kể ba câu đùa khá nhạt, và cả phòng cười sau mỗi câu, nhưng khi tôi kể một câu đùa hay hơn thì lại im lặng. Đó không phải là nịnh nọt có tính toán - chỉ đơn giản là sự hiện diện của anh ta đã thay đổi bầu không khí. Người ta cũng đứng thẳng hơn và đồng ý nhanh hơn khi ở bên người quan trọng, một phần vì lợi ích cá nhân và một phần là bản năng cổ xưa về địa vị. Ngoại lệ là những người đã ở bên sự giàu có hay danh tiếng đủ lâu để không còn bị ấn tượng bởi nó nữa.

    Vì sao đạt band này

    • FCIt wasn't planned flatteryThe idea is expressed as a short, direct negative statement. The 7.0/7.5 versions expand this into a fuller contrastive clause, 'not because anyone decided to flatter him, but because...', which links cause and effect more explicitly.Ý này được diễn đạt bằng một câu phủ định ngắn, trực tiếp. Phiên bản băng 7.0/7.5 mở rộng thành một mệnh đề tương phản đầy đủ hơn, 'not because anyone decided to flatter him, but because...', liên kết nguyên nhân và kết quả rõ ràng hơn.
    • LRchanged the moodThis is a simple, slightly vague way of describing the social effect. The 7.5 version upgrades this to the more precise, almost literary 'shifting the room's temperature', a stronger image for the same idea.Đây là một cách nói đơn giản, hơi mơ hồ để mô tả hiệu ứng xã hội này. Phiên bản băng 7.5 nâng cấp thành 'shifting the room's temperature' chính xác, gần như mang tính văn chương, một hình ảnh mạnh mẽ hơn cho cùng ý tưởng.
    • GRAPeople also stand straighter and agree faster around important people, partly from self-interest and partly an old instinct about status.This packs two reasons into one sentence with 'partly... and partly', which is already reasonably complex. The 7.5 version adds a semicolon before this same contrast, integrating it with a preceding list rather than starting fresh.Câu này nén hai lý do vào một câu bằng 'partly... and partly', đã khá phức tạp. Phiên bản băng 7.5 thêm dấu chấm phẩy trước sự tương phản này, tích hợp nó với danh sách trước đó thay vì bắt đầu lại.
    Band 7.0

    Uses the dash for a contrastive explanation and a colon to introduce the named exception.Dùng dấu gạch ngang để dẫn vào một lời giải thích mang tính tương phản, và dùng dấu hai chấm để dẫn vào trường hợp ngoại lệ được nêu tên.

    I agree, and honestly it seems to happen involuntarily. I once sat in a meeting where a very wealthy client made three fairly weak jokes and the whole room laughed at each one, and then I made a decent joke and got silence — not because anyone decided to flatter him, but because his presence simply changed the temperature of the room. People stand straighter, agree faster, and steer the conversation toward what the important person wants to discuss. I'd say it's partly self-interest and partly a deep instinct about status. To be fair, there's an exception: people who've been around wealth or fame long enough to be bored by it.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi đồng ý, và thành thật mà nói, điều này dường như xảy ra một cách không tự chủ. Có lần tôi ngồi trong một cuộc họp mà một khách hàng rất giàu có kể ba câu đùa khá nhạt, và cả phòng cười sau mỗi câu, rồi khi tôi kể một câu đùa khá hay thì lại chỉ có sự im lặng - không phải vì ai đó quyết định nịnh nọt anh ta, mà vì sự hiện diện của anh ta đơn giản đã âm thầm thay đổi bầu không khí trong phòng. Người ta đứng thẳng hơn, đồng ý nhanh hơn, và lái cuộc trò chuyện về phía những gì người quan trọng đó muốn nói đến. Tôi muốn nói, một phần là vì lợi ích cá nhân và một phần là bản năng sâu xa về địa vị. Nói cho công bằng, có một ngoại lệ: những người đã ở bên sự giàu có hay danh tiếng đủ lâu để cảm thấy chán với nó.

    Vì sao đạt band này

    • FCTo be fair, there's an exception:The colon sets up the exception in a controlled, deliberate way, more developed than the blunt 6.5 sentence starter 'The exception is'. The 7.5 version achieves a similar effect without the colon, relying on the phrase 'The interesting exception is' instead.Dấu hai chấm này dẫn vào trường hợp ngoại lệ một cách có kiểm soát, suy nghĩ kỹ hơn, trưởng thành hơn câu mở đầu cứng nhắc 'The exception is' của băng 6.5. Phiên bản băng 7.5 đạt hiệu quả tương tự mà không cần dấu hai chấm, thay vào đó dựa vào cụm từ 'The interesting exception is'.
    • LRbored by itThis casual but precise phrase captures a subtle social state economically. The 7.5 version intensifies it slightly to 'thoroughly unimpressed by it', a marginally more formal register.Cụm từ vừa thông thường vừa chính xác này nắm bắt một trạng thái xã hội tinh tế một cách tiết kiệm. Phiên bản băng 7.5 tăng cường thêm một chút thành 'thoroughly unimpressed by it', một sắc thái trang trọng hơn một chút.
    • GRAnot because anyone decided to flatter him, but because his presence simply changed the temperature of the roomThis 'not because... but because' structure explicitly contrasts two possible causes, a more sophisticated move than the flat 6.5 statement 'It wasn't planned flattery'. It closely matches the 7.5 structure but without the added dash-led aside 'just his presence quietly shifting the room's temperature'.Cấu trúc 'not because... but because' này tương phản rõ ràng hai nguyên nhân có thể xảy ra, một bước đi tinh vi hơn phát biểu trần trụi 'It wasn't planned flattery' của băng 6.5. Nó rất gần với cấu trúc của băng 7.5, chỉ thiếu lời chêm bổ sung bằng dấu gạch ngang 'just his presence quietly shifting the room's temperature'.
    Band 7.5

    Adds a dash-led aside at the end to extend the point about the exception without starting a new sentence.Thêm một lời chêm dẫn bằng dấu gạch ngang ở cuối để mở rộng thêm ý về trường hợp ngoại lệ mà không cần mở câu mới.

    I agree, and what strikes me is how involuntary it is. I once sat in a meeting where a very wealthy client cracked three distinctly weak jokes and the whole room laughed at each one, and then I made a genuinely decent one and got silence — not calculated flattery, just his presence quietly shifting the room's temperature. People stand straighter, agree faster, and steer conversation toward whatever the important person wants to talk about; it's part self-interest, part a deep-rooted instinct about status. The interesting exception is people who've been around wealth or fame long enough to be thoroughly unimpressed by it — and they're often the only ones the rich person actually enjoys talking to.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi đồng ý, và điều khiến tôi ấn tượng là mọi chuyện diễn ra không tự chủ đến mức nào. Có lần tôi ngồi trong một cuộc họp mà một khách hàng rất giàu có kể ba câu đùa rõ ràng khá nhạt, và cả phòng cười sau mỗi câu, rồi khi tôi kể một câu đùa thực sự hay thì lại chỉ có sự im lặng - không phải là nịnh nọt có tính toán, chỉ đơn giản là sự hiện diện của anh ta đã lặng lẽ làm thay đổi nhiệt độ của căn phòng. Người ta đứng thẳng hơn, đồng ý nhanh hơn, và lái cuộc trò chuyện về phía bất cứ điều gì người quan trọng đó muốn nói đến; một phần là vì lợi ích cá nhân, một phần là bản năng ăn sâu về địa vị. Ngoại lệ thú vị là những người đã ở bên sự giàu có hay danh tiếng đủ lâu để hoàn toàn không còn bị ấn tượng bởi nó nữa - và họ thường lại chính là những người duy nhất mà người giàu đó thực sự thích trò chuyện cùng.

    Vì sao đạt band này

    • FCwhat strikes me is how involuntary it isThis reflective opening frames the whole answer around a personal observation, a more developed device than the flat 6.5 opening 'it usually happens without people deciding to' and the simpler 7.0 version 'honestly it seems to happen involuntarily'.Câu mở đầu mang tính suy tư này xây dựng toàn bộ câu trả lời xoay quanh một quan sát cá nhân, một thiết bị phát triển hơn câu mở đầu trần trụi 'it usually happens without people deciding to' của băng 6.5 và phiên bản đơn giản hơn 'honestly it seems to happen involuntarily' của băng 7.0.
    • LRshifting the room's temperatureThis is a vivid, almost literary metaphor for a subtle social effect, clearly beyond the plain 6.5 phrase 'changed the mood' and a step past 7.0's near-identical but less polished 'changed the temperature of the room'.Đây là một phép ẩn dụ sinh động, gần như mang tính văn chương để mô tả một hiệu ứng xã hội tinh tế, rõ ràng vượt xa cụm từ đơn giản 'changed the mood' của băng 6.5 và tiến thêm một bước so với 'changed the temperature of the room' gần giống nhưng kém tinh tế hơn của băng 7.0.
    • GRAand they're often the only ones the rich person actually enjoys talking toThis dash-led clause extends the sentence with an additional observation instead of starting a new one, a more flexible structure than the separate final sentence used at 6.5 and 7.0 for the same idea.Mệnh đề dẫn bằng dấu gạch ngang này mở rộng câu bằng một quan sát bổ sung thay vì mở câu mới, linh hoạt hơn câu kết riêng biệt mà băng 6.5 và 7.0 dùng cho cùng ý tưởng.
  8. 8. Do you agree or disagree that the success of a relationship depends on how similar the personalities are?

    tháng 5–8/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    Marks the qualified disagreement with the simple phrase 'at least about personality' and lists shared values with a plain dash.Đánh dấu sự không đồng ý có điều kiện bằng cụm từ đơn giản 'at least about personality', và liệt kê các giá trị chung bằng dấu gạch ngang đơn giản.

    I disagree, at least about personality. My parents have been married for thirty-two years, and my father says maybe forty words a day while my mother talks about everything she does out loud. They are very different, but it works well. I think what they share is values — like what money is for and how to treat family — and that is what really matters. Similar personalities can be nice at first but boring later, or they can clash in the same way. Different personalities can actually balance each other out if the values match.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi không đồng ý, ít nhất là về mặt tính cách. Bố mẹ tôi đã kết hôn ba mươi hai năm, bố tôi có lẽ chỉ nói khoảng bốn mươi từ một ngày trong khi mẹ tôi thì tường thuật mọi việc bà làm thành lời. Họ rất khác nhau, nhưng cuộc hôn nhân vẫn tốt đẹp. Tôi nghĩ điều họ thực sự có chung là các giá trị - như tiền dùng để làm gì và cách đối xử với gia đình ra sao - và đó mới là điều thực sự quan trọng. Tính cách giống nhau có thể dễ chịu lúc đầu nhưng sau đó lại nhàm chán, hoặc có thể xung đột theo cùng một cách. Tính cách khác nhau thực ra có thể bù trừ cho nhau nếu giá trị khớp nhau.

    Vì sao đạt band này

    • FCThey are very different, but it works well.This contrast is expressed as a short, simple sentence with 'but'. The 7.0/7.5 versions fold the same contrast into a longer sentence using a dash and 'and yet', which reads as more fluent and connected.Sự tương phản này được diễn đạt bằng một câu đơn giản với 'but'. Phiên bản băng 7.0/7.5 gộp cùng sự tương phản đó vào một câu dài hơn bằng dấu gạch ngang và 'and yet', đọc lên trôi chảy và liền mạch hơn.
    • LRwhat really mattersThis is a plain, slightly vague way of naming the key factor. The 7.0/7.5 versions replace it with the more precise, evaluative phrase 'the real predictor of success', which sounds more like a considered judgement.Đây là một cách gọi tên yếu tố then chốt khá đơn giản, mơ hồ. Phiên bản băng 7.0/7.5 thay bằng cụm từ chính xác, mang tính đánh giá hơn 'the real predictor of success', nghe giống một nhận định đã được cân nhắc kỹ hơn.
    • GRASimilar personalities can be nice at first but boring later, or they can clash in the same way.This sentence uses a simple 'but' and 'or' to link two possibilities. Higher bands intensify the parallelism with repeated phrasing, as in 7.5's 'clash in identical ways at identical moments', which is grammatically more ambitious.Câu này nối hai khả năng bằng 'but' và 'or' đơn giản. Các băng điểm cao hơn tăng cường tính song song bằng cách lặp lại cách diễn đạt, như 'clash in identical ways at identical moments' của băng 7.5, tham vọng hơn về mặt ngữ pháp.
    Band 7.0

    Uses the hedge 'I'd say' mid-sentence and the closing phrase 'To be fair' before the final concession.Dùng từ giảm nhẹ 'I'd say' ở giữa câu, và dùng cụm từ 'To be fair' trước nhượng bộ kết.

    I disagree, at least when it comes to personality itself. My parents have been married for thirty-two years, and my father says perhaps forty words a day while my mother narrates everything she does out loud — they're wildly different people, and somehow it works. What they actually share, I'd say, is values: what money is for, how to treat family, what counts as a good life, and that seems to be the real predictor of success. Similar personalities can be easy at first and then dull, or clash in exactly the same way at exactly the same time. To be fair, different personalities cover each other's blind spots, as long as the values line up.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi không đồng ý, ít nhất là về bản thân tính cách. Bố mẹ tôi đã kết hôn ba mươi hai năm, bố tôi có lẽ chỉ nói khoảng bốn mươi từ một ngày trong khi mẹ tôi tường thuật mọi việc bà làm thành lời - họ là hai con người khác nhau hoàn toàn, vậy mà bằng cách nào đó vẫn ổn. Tôi muốn nói, điều họ thực sự có chung là các giá trị: tiền dùng để làm gì, cách đối xử với gia đình, thế nào là một cuộc sống tốt, và đó dường như mới là điều thực sự dự báo sự thành công. Tính cách giống nhau có thể dễ dàng lúc đầu rồi trở nên nhàm chán, hoặc có thể xung đột theo đúng cùng một cách vào đúng cùng một thời điểm. Nói cho công bằng, tính cách khác nhau lại bù đắp cho những điểm mù của nhau, miễn là giá trị khớp nhau.

    Vì sao đạt band này

    • FCI'd say,This hedge is inserted mid-sentence to soften the claim about shared values, a more natural spoken device than the flat 6.5 statement 'I think what they share is values'. It's a smaller move than 7.5's similarly placed but slightly bolder 'I'd argue'.Từ giảm nhẹ chèn vào giữa câu này làm mềm lời khẳng định về giá trị chung, tự nhiên và mang tính khẩu ngữ hơn phát biểu trần trụi 'I think what they share is values' của băng 6.5. Đây là một bước điều chỉnh nhỏ hơn so với 'I'd argue' ở vị trí tương tự nhưng táo bạo hơn một chút của băng 7.5.
    • LRthe real predictor of successThis evaluative noun phrase is more precise than the vague 6.5 phrase 'what really matters'. The 7.5 answer reuses this exact phrasing, confirming it's already pitched at the higher band.Cụm danh từ mang tính đánh giá này chính xác hơn cụm từ mơ hồ 'what really matters' của băng 6.5. Câu trả lời của băng 7.5 dùng lại chính xác cách diễn đạt này, khẳng định nó đã ở mức của băng điểm cao hơn.
    • GRAthey're wildly different people, and somehow it worksThis clause is attached to the previous one with a dash rather than a full stop, more fluent than the 6.5 version's separate sentence 'They are very different, but it works well.' It's matched closely by 7.5's parallel 'wildly mismatched people, and yet it works', which uses 'yet' for a slightly sharper contrast.Mệnh đề này được gắn vào câu trước bằng dấu gạch ngang thay vì dấu chấm, trôi chảy hơn câu riêng biệt 'They are very different, but it works well.' của băng 6.5. Nó rất gần với 'wildly mismatched people, and yet it works' song song của băng 7.5, vốn dùng 'yet' để đạt hiệu quả tương phản sắc bén hơn một chút.
    Band 7.5

    Closes with a semicolon balancing two abstract nouns, a notably compact device.Kết thúc bằng cách cân bằng hai danh từ trừu tượng qua dấu chấm phẩy, một thiết bị rất chặt chẽ.

    I disagree, at least where personality alone is concerned. My parents have been married for thirty-two years, and my father speaks perhaps forty words a day while my mother narrates everything she does out loud — wildly mismatched people, and yet it works. What they actually share is values: what money is for, how to treat family, what a good life even looks like, and that, I'd argue, is the real predictor of success. Similar personalities can feel effortless at first and then dull, or clash in identical ways at identical moments. Different personalities, provided the values line up, tend to cover each other's blind spots instead. Similarity of temperament is comfortable; similarity of direction is essential.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi không đồng ý, ít nhất là khi chỉ xét riêng tính cách. Bố mẹ tôi đã kết hôn ba mươi hai năm, bố tôi có lẽ chỉ nói khoảng bốn mươi từ một ngày trong khi mẹ tôi tường thuật mọi việc bà làm thành lời - hai con người không hợp nhau chút nào, vậy mà bằng cách nào đó vẫn ổn. Điều họ thực sự có chung là các giá trị: tiền dùng để làm gì, cách đối xử với gia đình, thế nào là một cuộc sống tốt, và điều đó, tôi cho rằng, mới là điều thực sự dự báo sự thành công. Tính cách giống nhau có thể cảm thấy dễ dàng lúc đầu rồi trở nên nhàm chán, hoặc có thể xung đột theo đúng cùng một cách vào đúng cùng một thời điểm. Tính cách khác nhau, miễn là giá trị khớp nhau, lại thường bù đắp cho những điểm mù của nhau. Sự tương đồng về tính khí thì thoải mái; sự tương đồng về hướng đi mới là thiết yếu.

    Vì sao đạt band này

    • FCSimilarity of temperament is comfortable; similarity of direction is essential.This closing sentence balances two abstract noun phrases across a semicolon, a much more compact device than the fuller comparative sentences used at 6.5 and 7.0 to make a similar final point.Câu kết này cân bằng hai cụm danh từ trừu tượng qua dấu chấm phẩy, chặt chẽ hơn nhiều so với các câu so sánh đầy đủ hơn mà băng 6.5 và 7.0 dùng để đưa ra quan điểm kết luận tương tự.
    • LRwildly mismatched peopleThis is a punchier, more vivid phrase than the plain 6.5 description 'very different' and slightly sharper than 7.0's 'wildly different people'.Đây là một cụm từ mạnh mẽ, sinh động hơn mô tả đơn giản 'very different' của băng 6.5 và sắc bén hơn một chút so với 'wildly different people' của băng 7.0.
    • GRADifferent personalities, provided the values line up, tend to cover each other's blind spots instead.The condition 'provided the values line up' is inserted as a parenthetical in the middle of the sentence rather than added afterwards, a more flexible structure than the 6.5 version's trailing 'if' clause at the end of the sentence.Mệnh đề điều kiện 'provided the values line up' được chèn vào giữa câu như một lời chêm, thay vì đặt ở cuối câu như một mệnh đề 'if' kéo theo như ở băng 6.5, thể hiện cấu trúc linh hoạt hơn.
  9. 9. How important is it for people to spend some time alone?

    tháng 5–8/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    Opens with a full subject-verb sentence 'I think it's very important' and lists ideas in short separate sentences.Mở đầu bằng một câu đầy đủ chủ ngữ - động từ 'I think it's very important', và liệt kê các ý bằng những câu ngắn, riêng biệt.

    I think it's very important, and I had to learn this myself. I keep Tuesday evenings free now — no plans, just a motorbike ride to the beach and nobody to talk to. If I skip it for two weeks, I get irritable without knowing why. Time alone lets people think about what happened to them, instead of just following what the group thinks. It's also when creative ideas often come. The right amount is different for everyone, but I've never met anyone who was better off having none.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi nghĩ điều này rất quan trọng, và đó là điều chính tôi cũng phải học lấy. Bây giờ tôi luôn giữ trống tối thứ Ba - không kế hoạch gì, chỉ đi xe máy ra biển và không nói chuyện với ai. Nếu tôi bỏ lỡ điều đó hai tuần liền, tôi trở nên cáu kỉnh mà không rõ vì sao. Thời gian một mình cho phép người ta suy ngẫm về những gì đã xảy ra với họ, thay vì chỉ đơn thuần chạy theo suy nghĩ của đám đông. Đó cũng là lúc những ý tưởng sáng tạo thường xuất hiện. Lượng thời gian phù hợp khác nhau ở mỗi người, nhưng tôi chưa từng gặp ai tốt hơn khi hoàn toàn không có nó.

    Vì sao đạt band này

    • FCIt's also when creative ideas often come.This point is given its own short, simple sentence. The 7.0/7.5 versions attach the same idea to the previous sentence instead, using 'and' or a comma, which reads as more connected and less list-like.Ý này được diễn đạt bằng một câu ngắn, riêng biệt. Phiên bản băng 7.0/7.5 thay vào đó gắn cùng ý đó vào câu trước bằng 'and' hoặc dấu phẩy, đọc lên liền mạch hơn, ít giống danh sách hơn.
    • LRTime alone lets people think about what happened to themThe verb 'lets' is functional but plain. The 7.0/7.5 versions replace it with the more precise phrase 'is where people process', a noun-based construction that sounds more considered.Động từ 'lets' tuy dùng được nhưng khá đơn giản. Phiên bản băng 7.0/7.5 thay bằng cụm từ chính xác hơn 'is where people process', một cấu trúc danh hóa nghe có cân nhắc hơn.
    • GRAIf I skip it for two weeks, I get irritable without knowing why.This is a simple conditional sentence with 'if... I get'. The 7.5 version embeds the same conditional inside a longer sentence introduced by a dash, joining it directly to the description of the Tuesday ritual.Đây là một câu điều kiện đơn giản với 'if... I get'. Phiên bản băng 7.5 lồng cùng mệnh đề điều kiện đó vào một câu dài hơn mở đầu bằng dấu gạch ngang, nối trực tiếp nó với phần mô tả nghi thức tối thứ Ba.
    Band 7.0

    Adds 'Honestly' and the reflective aside 'I speak as someone who had to learn it the hard way'.Thêm 'Honestly', và thêm lời chêm mang tính suy tư 'I speak as someone who had to learn it the hard way'.

    Honestly, I'd say it's very important, and I speak as someone who had to learn it the hard way. I keep Tuesday evenings empty now — no plans, just a motorbike ride to the beach and nobody to talk to — and if I skip it for two weeks I become irritable without quite knowing why. Time alone is where people process what's happened to them and remember what they actually think, as opposed to what the group thinks. It's also where most creative work happens, in my experience. The amount people need varies enormously, but I've never met anyone who was better for having none at all.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Nói thật, tôi muốn nói điều này rất quan trọng, và tôi nói với tư cách là người từng phải học điều đó theo cách khó khăn. Bây giờ tôi luôn giữ trống tối thứ Ba - không kế hoạch gì, chỉ đi xe máy ra biển và không nói chuyện với ai - và nếu tôi bỏ lỡ điều đó hai tuần liền, tôi trở nên cáu kỉnh mà không rõ vì sao. Thời gian một mình là nơi người ta tiêu hóa những gì đã xảy ra với họ và nhớ lại điều họ thực sự nghĩ, khác với điều đám đông nghĩ. Theo kinh nghiệm của tôi, đó cũng là nơi phần lớn công việc sáng tạo diễn ra. Lượng thời gian mà mọi người cần khác nhau rất nhiều, nhưng tôi chưa từng gặp ai tốt hơn khi hoàn toàn không có nó.

    Vì sao đạt band này

    • FCI speak as someone who had to learn it the hard way.This reflective aside frames the speaker's authority on the topic, a more developed opening move than the flat 6.5 statement 'I had to learn this myself'. It's matched almost exactly by the 7.5 version, showing this phrasing already suits the higher band.Lời chêm mang tính suy tư này đóng khung uy tín của người nói về chủ đề này, một cách mở đầu phát triển hơn phát biểu trần trụi 'I had to learn this myself' của băng 6.5. Phiên bản băng 7.5 gần như dùng lại y hệt, cho thấy cách diễn đạt này đã phù hợp với băng điểm cao hơn.
    • LRprocess what's happened to themThis verb phrase is more precise than the plain 6.5 wording 'think about what happened to them'. The 7.5 answer reuses the identical phrase, confirming its suitability at the top band.Cụm động từ này chính xác hơn cách nói 'think about what happened to them' đơn giản của băng 6.5. Câu trả lời của băng 7.5 dùng lại chính cụm từ này, khẳng định nó phù hợp với băng điểm cao nhất.
    • GRAno plans, just a motorbike ride to the beach and nobody to talk to — and if I skip it for two weeks I become irritable without quite knowing whyThis sentence chains a listed description with a dash into a following conditional clause, a longer and more integrated structure than the 6.5 version's two separate sentences for the same content.Câu này dùng dấu gạch ngang để nối một đoạn miêu tả liệt kê với mệnh đề điều kiện theo sau, tạo cấu trúc dài và liền mạch hơn so với cách băng 6.5 tách cùng nội dung đó thành hai câu riêng.
    Band 7.5

    Closes with a short fragment 'Very important, I'd say' before the main clause, and ends on a generalising final sentence.Kết thúc bằng một cụm ngắn 'Very important, I'd say' trước mệnh đề chính, và kết bằng một câu mang tính khái quát.

    Very important, I'd say, and I speak as someone who had to learn it the hard way. I now keep Tuesday evenings deliberately empty — no plans, a motorbike ride to the beach, nobody to talk to — and if I skip it for a fortnight I turn irritable without quite knowing why. Time alone is where people process what's happened to them and remember what they actually think, as distinct from what the group thinks, and it's where most creative work quietly gets done. The right dose varies enormously from person to person, yet I've never met anyone who was better off having none. A life with no solitude, in the end, is a life lived entirely in reaction.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Rất quan trọng, tôi muốn nói vậy, và tôi nói với tư cách là người từng phải học điều đó theo cách khó khăn. Bây giờ tôi cố ý giữ trống tối thứ Ba - không kế hoạch gì, đi xe máy ra biển, không nói chuyện với ai - và nếu tôi bỏ lỡ điều đó nửa tháng, tôi trở nên cáu kỉnh mà không rõ vì sao. Thời gian một mình là nơi người ta tiêu hóa những gì đã xảy ra với họ và nhớ lại điều họ thực sự nghĩ, khác với điều đám đông nghĩ, và cũng là nơi phần lớn công việc sáng tạo lặng lẽ diễn ra. Liều lượng phù hợp khác nhau rất nhiều tùy người, nhưng tôi chưa từng gặp ai tốt hơn khi hoàn toàn không có nó. Xét cho cùng, một cuộc đời không có sự cô đơn nào là một cuộc đời sống hoàn toàn trong phản ứng.

    Vì sao đạt band này

    • FCVery important, I'd say, and I speak as someone who had to learn it the hard way.The answer opens with a fronted adjective phrase before the subject, a more stylistically confident opening than the full 'I think it's very important' sentence at 6.5 or the 'Honestly, I'd say' opener at 7.0.Câu trả lời này mở đầu bằng một cụm tính từ đảo lên trước chủ ngữ, một cách mở đầu tự tin hơn về văn phong so với câu đầy đủ 'I think it's very important' của băng 6.5 hoặc cách mở đầu 'Honestly, I'd say' của băng 7.0.
    • LRA life with no solitude, in the end, is a life lived entirely in reaction.This closing line uses the abstract, evaluative phrase 'lived entirely in reaction', which is more idiomatic and reflective than the plain 6.5 closing 'better off having none' or the near-identical but shorter 7.0 ending.Câu kết này dùng cụm từ trừu tượng, mang tính đánh giá 'lived entirely in reaction', mang tính thành ngữ và suy tư hơn câu kết đơn giản 'better off having none' của băng 6.5 hoặc câu kết gần giống nhưng ngắn hơn của băng 7.0.
    • GRAThe right dose varies enormously from person to person, yet I've never met anyone who was better off having none.The two clauses are joined by 'yet' to create a single flowing contrast, slightly more integrated than the 6.5 version's similar but shorter 'but' sentence.Hai mệnh đề được nối bằng 'yet' để tạo một sự tương phản trôi chảy, tích hợp hơn một chút so với câu 'but' tương tự nhưng ngắn hơn của băng 6.5.

Câu hỏi thường gặp

Bài nói Part 2 cho cue card này nên dài bao nhiêu?
Nói trong 1-2 phút. Giám khảo sẽ dừng bạn ở mốc 2 phút, nên hãy nhắm khoảng 220-300 từ, trả lời đủ mọi ý trên thẻ và kết thúc bằng cảm nhận của bạn.
Sau cue card này giám khảo hỏi những câu Part 3 nào?
Sau đề "A Person You Enjoy Spending Time With", giám khảo đã hỏi 9 câu thảo luận, liệt kê ở trên. Các câu chuyển từ câu chuyện cá nhân sang ý kiến chung về cùng chủ đề.
Cue card này còn được dùng không?
Đề này được thí sinh báo lại gần nhất trong tháng 5–8/2026. Bộ cue card thay đổi bốn tháng một lần, và nhiều chủ đề quay lại ở các đợt thi sau với cách diễn đạt hơi khác.