IELTS Speaking Part 2

A Person Who You Think Is Good at Planning Things

Gần nhất ra thi tháng 5–8/2026

Đề bài (cue card)

Describe a person who you think is good at planning things (e.g. trips, weddings)

You should say:

  • How you know this person
  • What kinds of things this person plans
  • What this person does to plan things
  • And explain why you think this person is good at planning things

Bài mẫu: Band 6.5, 7.0 và 7.5

Ba phiên bản của cùng một câu trả lời, mỗi bản được viết đúng với trình độ của band đó — so sánh để thấy rõ sự khác biệt giữa các mức điểm.

Band 6.5

The 6.5 answer explains Trang's method in simple, direct steps ('She makes a checklist on her phone for everything') and gives one clear example (the backup restaurant), typical of the plain, accurate style of Band 6.5.Câu trả lời band 6.5 giải thích cách làm của Trang bằng những bước đơn giản, trực tiếp ('Cô ấy lập danh sách việc cần làm trên điện thoại cho mọi thứ') và đưa ra một ví dụ rõ ràng (nhà hàng dự phòng), đặc trưng cho phong cách mộc mạc, chính xác của Band 6.5.

The person I think is good at planning is my colleague Trang, who works in the same studio as me. I have known her for about three years, since we both joined the company around the same time.

Trang mainly plans our team trips and small office events, like birthday parties and year-end parties. Last year, she planned a two-day weekend trip to Hoi An for our whole team, about fifteen people.

What she does is quite simple but very organized. She makes a checklist on her phone for everything, from transport and hotel rooms to a rough schedule for each day, and she always has a backup plan in case something goes wrong, like bad weather. For the Hoi An trip, she booked an indoor restaurant as a backup because rain was forecast, and in the end we actually needed it.

I think she is good at planning because she thinks about problems before they happen, not after. Most of us just book things and hope for the best, but Trang always asks "what if" questions first. Because of her, our trips and events always run smoothly, and everyone in the office trusts her to organize things now, even bigger events like our company anniversary party.

Xem bản dịch tiếng Việt

Người tôi nghĩ giỏi lên kế hoạch là đồng nghiệp Trang, làm cùng studio với tôi. Tôi quen chị ấy khoảng ba năm rồi, vì cả hai vào công ty gần như cùng lúc.

Trang chủ yếu lên kế hoạch cho các chuyến đi của nhóm và những sự kiện nhỏ ở văn phòng, như tiệc sinh nhật hay tiệc cuối năm. Năm ngoái, chị ấy tổ chức một chuyến đi hai ngày cuối tuần đến Hội An cho cả đội, khoảng mười lăm người.

Cách chị ấy làm khá đơn giản nhưng rất có tổ chức. Chị lập danh sách công việc trên điện thoại cho mọi thứ, từ phương tiện di chuyển, phòng khách sạn cho đến lịch trình sơ bộ mỗi ngày, và luôn có phương án dự phòng trong trường hợp có gì đó trục trặc, chẳng hạn thời tiết xấu. Với chuyến Hội An, vì dự báo có mưa nên chị đã đặt trước một nhà hàng trong nhà để phòng hờ, và cuối cùng chúng tôi thật sự cần đến nó.

Tôi nghĩ chị giỏi lên kế hoạch vì chị luôn nghĩ đến vấn đề trước khi nó xảy ra, chứ không phải sau đó mới lo. Hầu hết chúng tôi chỉ đặt chỗ rồi hy vọng mọi thứ suôn sẻ, nhưng Trang luôn đặt câu hỏi "nếu như" trước tiên. Nhờ có chị, các chuyến đi và sự kiện của chúng tôi luôn diễn ra trôi chảy, và bây giờ ai trong văn phòng cũng tin tưởng giao cho chị tổ chức mọi việc, kể cả những sự kiện lớn hơn như tiệc kỷ niệm thành lập công ty.

207 từ · khoảng 2 phút

Vì sao đạt band này

  • LRvery organizedThe plain, high-frequency adjective 'very organized' describes the method simply, without reaching for more precise or varied vocabulary, fitting Band 6.5.Tính từ đơn giản, thường dùng 'very organized' (rất ngăn nắp) mô tả cách làm một cách mộc mạc, không cố dùng từ vựng chính xác hay đa dạng hơn, phù hợp với Band 6.5.
  • FCWhat she does is quite simple but very organized.This short sentence states the main evaluative claim — simple but organised — in one plain 'what X does is Y' pattern, immediately before the following sentences unpack what that actually looks like (checklists, backup plans). A 7.0 answer would likely fold a brief supporting detail into this same sentence; a 7.5 answer might phrase the claim with a more pointed contrast. Here the claim is stated clearly and directly, then followed by one clear supporting example, the modest but functional development pattern that defines Band 6.5 fluency and coherence.Câu ngắn này nêu khẳng định đánh giá chính — đơn giản nhưng có tổ chức — bằng một khuôn mẫu 'what X does is Y' bằng phẳng, ngay trước khi các câu tiếp theo giải thích điều đó trông như thế nào trên thực tế (danh sách kiểm tra, kế hoạch dự phòng). Một bài Band 7.0 có khả năng sẽ lồng một chi tiết bổ trợ ngắn gọn vào ngay trong cùng câu đó; còn bài Band 7.5 có thể diễn đạt khẳng định này với một sự đối lập sắc bén hơn. Ở đây khẳng định được nêu rõ ràng, trực tiếp, sau đó theo sau bởi một ví dụ bổ trợ rõ ràng, đúng khuôn mẫu phát triển khiêm tốn nhưng có chức năng định nghĩa sự trôi chảy và mạch lạc của Band 6.5.
  • GRAbecause she thinks about problems before they happen, not afterThe because-clause is extended with a simple two-word contrast, 'before... not after,' rather than a fuller contrastive clause or a more varied structure, giving the reason a small amount of extra shape without adding real subordination. A 7.0 answer would likely build this contrast into a fuller sentence, perhaps with 'while most people...' embedded directly; a 7.5 answer might use a more idiomatic contrastive phrase. This basic-plus-simple-contrast pattern is accurate and clear, typical of Band 6.5, while still capturing the precise quality — proactive rather than reactive thinking — that makes Trang good at planning.Mệnh đề 'because' được mở rộng bằng một sự đối lập hai từ đơn giản, 'before... not after,' thay vì một mệnh đề đối lập đầy đủ hơn hay một cấu trúc đa dạng hơn, mang lại cho lý do một chút hình dạng bổ sung mà không thêm mệnh đề phụ thực sự nào. Một bài Band 7.0 có khả năng sẽ xây dựng sự đối lập này thành một câu đầy đủ hơn, có lẽ lồng trực tiếp 'while most people...' vào; còn bài Band 7.5 có thể dùng một cụm đối lập mang tính thành ngữ hơn. Khuôn mẫu cơ bản-cộng-đối-lập-đơn-giản này chính xác và rõ ràng, điển hình của Band 6.5, trong khi vẫn nắm bắt chính xác phẩm chất — tư duy chủ động chứ không phải phản ứng — khiến Trang giỏi lập kế hoạch.
Band 7.0

The 7.0 answer builds a fuller picture with the wedding scenario, adds one vivid concrete detail (the red-pen grid in a school notebook) and closes with a personal reflection, while staying grammatically comfortable rather than highly varied.Câu trả lời band 7.0 xây dựng một bức tranh đầy đủ hơn với tình huống đám cưới, thêm một chi tiết cụ thể sống động (bảng kẻ bằng bút đỏ trong cuốn vở học sinh) và kết thúc bằng một suy ngẫm cá nhân, trong khi ngữ pháp vẫn thoải mái chứ chưa thật đa dạng.

The person I'd describe is my mother, and the best proof of that is my cousin's wedding two years ago. There were about three hundred guests, and the ceremony took place in a courtyard in Hue in September, right at the start of the rainy season. About a month before the big day, my aunt - the bride's mother - started panicking and basically handed the whole thing over to my mum.

In general, my mum plans almost everything in the family - trips, Tết celebrations, hospital visits for my grandmother, even the schedule for the rice harvest at my uncle's farm. But the wedding was really her biggest achievement. She didn't use any app or spreadsheet; instead, she used an old school notebook and drew a simple grid, with the days across the top and the tasks down the side, ticking off boxes with a red pen every evening. She called every supplier twice - once to book them, and again a week before, just to be completely sure they still existed. She even arranged the seating chart carefully to keep two family members who don't get along at opposite ends of the room.

What really convinced me that she's genuinely good at planning, not just organised, was the weather. She'd booked a marquee 'just in case', which some relatives thought was a waste of money, and then at four o'clock on the day itself, it suddenly started pouring with rain. The marquee went up within twenty minutes because she'd already had it delivered and folded away near the kitchen. Nobody got wet, and my aunt ended up crying with relief instead of stress.

I think what makes her so good at this is that she always plans for what could go wrong, not just what should go right - and honestly, as someone who designs apps for a living, I still haven't fully learned that lesson from her.

Xem bản dịch tiếng Việt

Người tôi muốn kể là mẹ tôi, và bằng chứng thuyết phục nhất là đám cưới của em họ tôi hai năm trước. Có khoảng ba trăm khách mời, và buổi lễ diễn ra trong một sân nhà ở Huế vào tháng Chín, đúng lúc mùa mưa mới bắt đầu. Khoảng một tháng trước ngày trọng đại, dì tôi - mẹ của cô dâu - bắt đầu hoảng loạn và gần như giao hẳn mọi việc cho mẹ tôi lo.

Nhìn chung, mẹ tôi lên kế hoạch cho gần như mọi thứ trong gia đình - những chuyến đi, dịp Tết, những lần đưa bà đi khám bệnh, thậm chí cả lịch thu hoạch lúa ở trang trại của chú tôi. Nhưng đám cưới đó thực sự là thành tựu lớn nhất của mẹ. Mẹ không dùng ứng dụng hay bảng tính nào cả; thay vào đó, mẹ dùng một cuốn vở học sinh cũ và vẽ một bảng đơn giản, các ngày xếp ngang trên đầu, các việc cần làm xếp dọc bên cạnh, mỗi tối lại đánh dấu vào ô bằng bút đỏ. Mẹ gọi điện cho từng nhà cung cấp hai lần - một lần để đặt trước, và một lần nữa trước đó một tuần, chỉ để chắc chắn hoàn toàn là họ vẫn còn tồn tại. Mẹ thậm chí còn sắp xếp sơ đồ chỗ ngồi rất cẩn thận để giữ hai người trong họ vốn không hợp nhau ngồi ở hai đầu đối diện của căn phòng.

Điều thực sự khiến tôi tin rằng mẹ giỏi lên kế hoạch thực sự, chứ không chỉ là ngăn nắp, chính là chuyện thời tiết. Mẹ đã đặt một cái rạp lớn 'phòng khi cần', mà vài người họ hàng cho là phí tiền, rồi đến bốn giờ chiều đúng ngày hôm đó, trời bỗng đổ mưa như trút. Cái rạp được dựng lên chỉ trong hai mươi phút vì mẹ đã cho chuyển đến và gấp sẵn gần khu bếp từ trước. Không ai bị ướt cả, và dì tôi cuối cùng khóc vì nhẹ nhõm chứ không phải vì căng thẳng.

Tôi nghĩ điều khiến mẹ giỏi việc này đến vậy là mẹ luôn lên kế hoạch cho những gì có thể đi sai, chứ không chỉ cho những gì nên diễn ra suôn sẻ - và thành thật mà nói, là một người làm nghề thiết kế ứng dụng, tôi vẫn chưa học được trọn vẹn bài học đó từ mẹ.

320 từ · khoảng 2 phút

Vì sao đạt band này

  • FCWhat really convinced me that she's genuinely good at planning, not just organised, was the weather.This sentence uses a cleft-like structure, 'What really convinced me... was the weather,' to build suspense before revealing the specific evidence, and it explicitly distinguishes between two related but different qualities — being organised versus being genuinely good at planning for contingencies. A 6.5 answer would likely list facts about the mother's planning without this distinguishing claim; a 7.5 answer might make the contrast even sharper. This turning-point structure, rather than a flat list of facts, is the fuller development 7.0 specifically rewards, setting up the marquee anecdote as proof rather than just another example.Câu này dùng một cấu trúc gần giống câu chẻ (cleft), 'What really convinced me... was the weather', để tạo sự hồi hộp trước khi tiết lộ bằng chứng cụ thể, đồng thời phân biệt rõ ràng giữa hai phẩm chất liên quan nhưng khác nhau -- có tổ chức và thực sự giỏi lên kế hoạch cho những tình huống bất ngờ. Một câu trả lời Band 6.5 có lẽ sẽ chỉ liệt kê các sự kiện về việc lên kế hoạch của người mẹ mà không có sự phân biệt này; một câu trả lời Band 7.5 có thể làm cho sự đối lập này sắc nét hơn nữa. Cấu trúc "bước ngoặt" này, thay vì một danh sách sự kiện bằng phẳng, chính là sự phát triển đầy đủ hơn mà Band 7.0 đặc biệt đánh giá cao, đặt nền cho câu chuyện về chiếc lều bạt (marquee) như một bằng chứng chứ không chỉ là một ví dụ khác.
  • LRticking off boxes with a red pen every evening'Ticking off boxes' is a natural collocation for the physical act of marking a checklist, made more vivid by the added detail 'with a red pen every evening,' rather than a flatter phrase like 'checking her list.' A 6.5 answer would likely use just 'checking her list' without the visual specificity; a 7.5 answer might push the image even further. This flexible, image-rich phrase goes slightly beyond the plainest vocabulary while staying entirely natural, matching the 7.0 lexical target, and makes the mother's meticulous habit feel concrete rather than abstract.'Ticking off boxes' là một collocation tự nhiên để chỉ hành động đánh dấu vào danh sách kiểm tra, được làm sinh động hơn nhờ chi tiết bổ sung 'with a red pen every evening', thay vì một cụm bằng phẳng hơn như 'checking her list'. Một câu trả lời Band 6.5 có lẽ chỉ dùng 'checking her list' mà không có tính hình ảnh cụ thể này; một câu trả lời Band 7.5 có thể đẩy hình ảnh này đi xa hơn nữa. Cụm từ linh hoạt, giàu hình ảnh này vượt nhẹ ra ngoài vốn từ đơn giản nhất trong khi vẫn hoàn toàn tự nhiên, phù hợp với mục tiêu từ vựng Band 7.0, và khiến thói quen tỉ mỉ của người mẹ trở nên cụ thể thay vì trừu tượng.
  • GRAwhich some relatives thought was a waste of moneyThe non-defining relative clause 'which some relatives thought was a waste of money' is attached smoothly to the fact about booking a marquee 'just in case,' adding a second perspective — sceptical relatives — that creates dramatic tension before the payoff when the rainstorm proves the marquee necessary. A 6.5 answer would likely state the relatives' scepticism as a separate, plainer sentence; a 7.5 answer might use a more marked structure to heighten the contrast. This smoothly embedded relative clause is accurate, comfortable complexity typical of 7.0, essential to the story's dramatic irony.Mệnh đề quan hệ không xác định 'which some relatives thought was a waste of money' được gắn kết mượt mà vào sự việc đặt thuê lều bạt 'just in case', bổ sung thêm một góc nhìn thứ hai -- những người họ hàng hoài nghi -- tạo nên căng thẳng kịch tính trước khi được giải tỏa khi cơn mưa bão chứng minh chiếc lều bạt là cần thiết. Một câu trả lời Band 6.5 có lẽ sẽ nêu sự hoài nghi của họ hàng như một câu riêng biệt, bằng phẳng hơn; một câu trả lời Band 7.5 có thể dùng một cấu trúc nổi bật hơn để làm tăng độ tương phản. Mệnh đề quan hệ được lồng ghép mượt mà này thể hiện độ phức tạp chính xác, thoải mái điển hình của Band 7.0, và cần thiết cho tính trớ trêu kịch tính của câu chuyện.
Band 7.5

The 7.5 answer includes the precise, understated detail 'my aunt cried, for slightly different reasons than expected' and a final self-aware comparison to the writer's own profession, the kind of nuanced, reflective closing typical of Band 7.5.Câu trả lời band 7.5 có chi tiết chính xác, kín đáo 'dì tôi khóc, vì một lý do hơi khác so với mong đợi' và một sự so sánh tự nhận thức ở cuối với chính nghề nghiệp của người viết, đúng kiểu kết thúc tinh tế, giàu suy ngẫm đặc trưng của Band 7.5.

The person I'd describe is my mother, and the evidence is my cousin's wedding two years ago. Three hundred guests, a courtyard ceremony in Hue in September, which is the start of the rainy season — and my aunt, the bride's mother, panicked about a month before and handed the whole thing to my mum.

What she plans, generally, is everything. Family trips, Tết, hospital visits for my grandmother, the schedule for the rice harvest at my uncle's farm. But the wedding was her masterpiece. She didn't use an app or a spreadsheet; she used a school notebook, and she drew a grid — days across the top, tasks down the side — and every evening she ticked boxes with a red pen. She called every supplier twice, once to book and once, a week before, to make sure they still existed. She had a seating chart that separated two feuding branches of the family with surgical precision.

The thing that convinced me she's genuinely good at this, rather than just organised, was the rain. She'd booked a marquee 'just in case', which everyone thought was a waste of money, and at four o'clock on the day the sky opened. The marquee went up in twenty minutes because she'd already had it delivered and folded behind the kitchen. Nobody got wet. My aunt cried, for slightly different reasons than expected.

I think what makes her good is that she plans for what will go wrong, not just what should go right. She assumes the supplier will be late and the uncle will be drunk, and she builds around it. I design apps for a living and I still haven't fully learnt that lesson from her.

Xem bản dịch tiếng Việt

Người tôi muốn kể đến là mẹ tôi, và bằng chứng là đám cưới của em họ tôi hai năm trước. Ba trăm khách mời, một buổi lễ ở sân trong tại Huế vào tháng Chín, tức là đầu mùa mưa - và dì tôi, mẹ của cô dâu, hoảng loạn khoảng một tháng trước đó và giao hết mọi thứ cho mẹ tôi lo.

Những gì mẹ tôi thường lên kế hoạch, nói chung, là mọi thứ. Những chuyến đi gia đình, Tết, những lần đưa bà đi khám bệnh, lịch thu hoạch lúa ở nông trại của chú tôi. Nhưng đám cưới đó chính là kiệt tác của mẹ. Mẹ không dùng ứng dụng hay bảng tính gì cả; mẹ dùng một cuốn vở học sinh, vẽ một bảng lưới - các ngày ở trên cùng, các đầu việc ở cột bên - và mỗi tối mẹ đánh dấu ô bằng bút đỏ. Mẹ gọi cho từng nhà cung cấp hai lần, một lần để đặt, và một lần, một tuần trước ngày cưới, để chắc chắn họ vẫn còn tồn tại. Mẹ có cả sơ đồ chỗ ngồi tách riêng hai nhánh họ hàng đang mâu thuẫn với độ chính xác như phẫu thuật.

Điều khiến tôi thực sự tin rằng mẹ giỏi việc này, chứ không chỉ đơn thuần là ngăn nắp, là trận mưa hôm đó. Mẹ đã đặt sẵn một cái rạp "đề phòng trường hợp", mà ai cũng nghĩ là phí tiền, và đến bốn giờ chiều hôm đó thì trời đổ mưa như trút. Cái rạp được dựng lên trong hai mươi phút vì mẹ đã cho giao sẵn và gấp gọn phía sau bếp từ trước. Không ai bị ướt cả. Dì tôi đã khóc, vì những lý do hơi khác so với dự đoán ban đầu.

Tôi nghĩ điều khiến mẹ giỏi việc này là mẹ lên kế hoạch cho những thứ có thể đi sai, chứ không chỉ cho những thứ nên diễn ra suôn sẻ. Mẹ luôn giả định rằng nhà cung cấp sẽ đến trễ và ông chú nào đó sẽ say xỉn, rồi mẹ xây dựng kế hoạch xoay quanh những giả định đó. Tôi làm nghề thiết kế app, vậy mà tôi vẫn chưa học được trọn vẹn bài học đó từ mẹ.

285 từ · khoảng 2 phút

Vì sao đạt band này

  • LRwith surgical precision"With surgical precision" borrows a specialist collocation from medicine to describe a seating chart, which is a genuinely figurative, less-common phrase rather than a literal description like "very carefully" — precisely the "one figurative or idiomatic touch" the 7.5 tier singles out. A 7.0 answer would be more likely to describe the seating arrangement plainly, e.g. "she made sure the two families were seated separately." The metaphor also earns its place because it's proportionate to the comic seriousness of the family feud being managed, rather than being dropped in at random."With surgical precision" (với độ chính xác như phẫu thuật) mượn một cụm từ chuyên ngành y khoa để mô tả một sơ đồ chỗ ngồi, đây là một cụm từ mang tính ẩn dụ thực sự, ít phổ biến hơn là một mô tả theo nghĩa đen như "very carefully" -- đúng chính xác là "một nét chạm mang tính ẩn dụ hoặc thành ngữ" mà cấp độ 7.5 nêu bật. Một câu trả lời Band 7.0 nhiều khả năng sẽ mô tả cách sắp xếp chỗ ngồi một cách phẳng lặng hơn, ví dụ "she made sure the two families were seated separately." Phép ẩn dụ này cũng xứng đáng có vị trí của nó vì nó tương xứng với mức độ nghiêm trọng hài hước của mối bất hòa gia đình đang được quản lý, thay vì bị chèn vào một cách ngẫu nhiên.
  • GRAShe'd booked a marquee 'just in case', which everyone thought was a waste of money, and at four o'clock on the day the sky opened.This single sentence chains a past perfect main clause, an embedded relative clause commenting on other people's opinion ("which everyone thought was a waste of money"), and a coordinated final clause describing the storm — three grammatical moves fused together while staying completely accurate. That density of controlled subordination and coordination in one sentence is what the 7.5 tier means by "wider grammatical range"; a 7.0 answer would likely break this into two or three shorter sentences. The structure also mirrors the story's own build-up, letting the sentence itself accumulate tension right up to the punchline of the rain.Câu duy nhất này nối một mệnh đề chính ở thì quá khứ hoàn thành, một mệnh đề quan hệ lồng bên trong bình luận về ý kiến của người khác ("which everyone thought was a waste of money"), và một mệnh đề phối hợp cuối cùng mô tả cơn bão -- ba động thái ngữ pháp được hợp nhất lại trong khi vẫn hoàn toàn chính xác. Mật độ phụ thuộc và phối hợp được kiểm soát đó trong một câu chính là điều cấp độ 7.5 muốn nói tới bằng "phạm vi ngữ pháp rộng hơn"; một câu trả lời Band 7.0 nhiều khả năng sẽ chia điều này thành hai hoặc ba câu ngắn hơn. Cấu trúc này cũng phản chiếu chính sự tích lũy của câu chuyện, để câu văn tự tích tụ căng thẳng cho đến tận cao trào của cơn mưa.
  • FCMy aunt cried, for slightly different reasons than expected.The short, understated closing line adds a reflective, slightly humorous twist rather than plain description, typical of Band 7.5 fluency and coherence.Câu kết ngắn gọn, kín đáo thêm một cú xoay chuyển giàu suy ngẫm, hơi hài hước thay vì chỉ mô tả đơn thuần, đặc trưng của sự trôi chảy và mạch lạc của Band 7.5.

Đề này được hỏi thế nào qua từng đợt thi

  • Describe a person who you think is good at planning things (e.g. trips, weddings)tháng 5–8/2026

Câu hỏi Part 3 theo sau

Đây là các câu hỏi thảo luận giám khảo hỏi ngay sau cue card này. Có bài mẫu ở những câu đã được biên soạn.

  1. 1. What types of plans do people often make with friends and family?

    tháng 5–8/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    Lists plan types plainly and closes with a simple relative clause, using safe, common phrasing throughout.Liệt kê các loại kế hoạch một cách đơn giản và kết thúc bằng một mệnh đề quan hệ ngắn gọn, dùng từ ngữ an toàn, thông dụng xuyên suốt.

    I think people mostly make plans for trips, meals, and special occasions with friends and family. My studio's group chat, for example, once spent three weeks planning a two-night trip to Hội An, even though it's only forty minutes away, which shows how much people enjoy the planning itself. With family, it's more about things like Tet, weddings, or who's hosting a death anniversary. People also make longer plans, like saving for a house, but these are usually just talked about rather than really planned. And then there's the vague kind, like 'we should do this sometime', which most friends have but rarely act on.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi nghĩ mọi người chủ yếu lập kế hoạch cho các chuyến đi, bữa ăn và những dịp đặc biệt cùng bạn bè, gia đình. Ví dụ như nhóm chat của studio tôi từng mất tận ba tuần để lên kế hoạch cho chuyến đi hai ngày một đêm đến Hội An, dù chỉ cách có bốn mươi phút, điều đó cho thấy mọi người thật sự thích cái việc lập kế hoạch. Với gia đình thì thường là những chuyện như Tết, đám cưới, hay ai sẽ đứng ra tổ chức đám giỗ. Người ta cũng lập những kế hoạch dài hơi hơn, kiểu tiết kiệm mua nhà, nhưng mấy cái này thường chỉ dừng ở mức bàn tán chứ chưa thực sự được lên kế hoạch. Rồi còn có kiểu mơ hồ, kiểu "lúc nào đó mình nên làm cái này", hầu như bạn bè nào cũng có mấy câu như vậy nhưng hiếm khi thực hiện.

    Vì sao đạt band này

    • FCI think people mostly make plans for trips, meals, and special occasions with friends and family.A plain listed opening, less playful than 7.5's 'logistics of togetherness dressed up as excitement'.Mở đầu liệt kê đơn giản, kém dí dỏm hơn cụm "logistics of togetherness dressed up as excitement" ở bài 7.5.
    • LRwhich shows how much people enjoy the planning itselfPlain phrasing, compared to 7.5's 'tells you plainly that the planning is at least half the pleasure'.Cách diễn đạt đơn giản, so với cụm "tells you plainly that the planning is at least half the pleasure" trong bài 7.5.
    • GRAAnd then there's the vague kind, like 'we should do this sometime', which most friends have but rarely act on.A simple relative clause sentence, less layered than 7.5's colon-led closing sentence.Một câu có mệnh đề quan hệ đơn giản, kém nhiều lớp nghĩa hơn câu kết dùng dấu hai chấm trong bài 7.5.
    Band 7.0

    Fronts the list with the hedge 'I'd say' and adds a dash-led list for slightly more natural structure.Dùng cụm rào đón "I'd say" để mở đầu phần liệt kê, đồng thời thêm một danh sách dẫn bằng dấu gạch ngang để cấu trúc tự nhiên hơn một chút.

    Mostly trips, meals and occasions, I'd say - the small logistics of being together. My studio's group chat once spent three weeks planning a two-night trip to Hội An that was only forty minutes away, which honestly tells you the planning is half the fun. With family it's more about the calendar events - Tet, weddings, ancestors' death anniversaries, who's hosting and who's bringing what. Longer-term plans get made too, like saving for a house, though those tend to be discussed rather than properly planned. And then there's the vague category of 'we should do this sometime', which most friends have a long list of.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi nghĩ chủ yếu là các chuyến đi, bữa ăn và những dịp gặp mặt - nói cho cùng là những chuyện lặt vặt của việc ở bên nhau. Nhóm chat của studio tôi từng mất ba tuần để lên kế hoạch cho chuyến đi hai ngày một đêm đến Hội An, dù chỉ cách bốn mươi phút, thành thật mà nói điều đó cho thấy việc lập kế hoạch chiếm đến một nửa niềm vui. Với gia đình thì thiên về những sự kiện cố định trên lịch - Tết, đám cưới, giỗ tổ tiên, ai đứng ra tổ chức và ai mang món gì. Những kế hoạch dài hơi hơn cũng được lập ra, như tiết kiệm mua nhà, nhưng loại này thường chỉ được bàn đến chứ chưa thực sự được lập kế hoạch nghiêm túc. Rồi còn có kiểu mơ hồ "lúc nào đó mình nên làm cái này", mà hầu như bạn bè nào cũng có cả một danh sách dài như vậy.

    Vì sao đạt band này

    • FCMostly trips, meals and occasions, I'd say - the small logistics of being together.A fronted, list-first structure with the hedge 'I'd say', more natural than 6.5's flat opening, though still simpler than 7.5's ironic 'dressed up as excitement' framing.Cấu trúc đảo lên trước, liệt kê ngay từ đầu với cụm rào đón "I'd say", tự nhiên hơn phần mở đầu bằng phẳng của bài 6.5, nhưng vẫn đơn giản hơn cách xây dựng mỉa mai "dressed up as excitement" của bài 7.5.
    • LRwhich honestly tells you the planning is half the funAdds 'honestly' for a more natural spoken tone than 6.5, though less precise than 7.5's 'at least half the pleasure'.Thêm từ "honestly" để giọng văn tự nhiên như khẩu ngữ hơn bài 6.5, nhưng vẫn chưa chính xác bằng cụm "at least half the pleasure" của bài 7.5.
    • GRAWith family it's more about the calendar events - Tet, weddings, ancestors' death anniversaries, who's hosting and who's bringing what.A dash-led list, more structurally varied than 6.5's simpler sentence, though less elaborated than 7.5's 'fixed calendar' framing with embedded clause.Danh sách dẫn bằng dấu gạch ngang, cấu trúc đa dạng hơn câu đơn giản của bài 6.5, nhưng chưa công phu bằng cách xây dựng "fixed calendar" với mệnh đề lồng ghép trong bài 7.5.
    Band 7.5

    Opens with the ironic 'dressed up as excitement' and closes with a dash-interrupted concessive sentence about the 'realm of conversation'.Mở đầu bằng cụm mỉa mai "dressed up as excitement" và kết thúc bằng một câu nhượng bộ bị ngắt bởi dấu gạch ngang, nói về "realm of conversation" (chỉ dừng ở mức trò chuyện).

    Mostly it's the logistics of togetherness dressed up as excitement - trips, meals, occasions. My studio's group chat once spent three weeks planning a two-night trip to Hội An, a town forty minutes away, which tells you plainly that the planning is at least half the pleasure. With family, it's the fixed calendar: Tet, weddings, the death anniversaries where everyone quietly negotiates who's hosting and who's bringing what. There are longer, heavier plans too - saving for a house, when to have children, who eventually looks after ageing parents - though those tend to stay in the realm of conversation rather than anything resembling an actual plan. And then there's the catch-all category everyone keeps but rarely opens: 'we should do this sometime'.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Phần lớn là những chuyện lặt vặt của việc ở bên nhau được khoác lên vẻ hào hứng - những chuyến đi, bữa ăn, các dịp gặp mặt. Nhóm chat của studio tôi từng mất ba tuần để lên kế hoạch cho chuyến đi hai ngày một đêm đến thị trấn Hội An, chỉ cách bốn mươi phút, điều đó cho thấy rõ ràng việc lập kế hoạch chiếm ít nhất một nửa niềm vui. Với gia đình thì là cuốn lịch cố định: Tết, đám cưới, những ngày giỗ mà ai cũng âm thầm thương lượng xem ai đứng ra tổ chức, ai mang món gì. Cũng có những kế hoạch dài hơi và nặng nề hơn - tiết kiệm mua nhà, khi nào sinh con, sau này ai chăm sóc cha mẹ già - nhưng những chuyện này thường chỉ dừng ở mức trò chuyện chứ chưa giống một kế hoạch thực sự. Rồi còn có cái danh mục "chứa tất cả mọi thứ" mà ai cũng giữ nhưng hiếm khi mở ra: "lúc nào đó mình nên làm cái này".

    Vì sao đạt band này

    • FCMostly it's the logistics of togetherness dressed up as excitement - trips, meals, occasions.An ironic, compact opening framing ('dressed up as excitement') that inverts the usual order of explanation, well beyond the plain listing at 6.5 and 7.0.Một cách mở đầu mỉa mai, súc tích ("dressed up as excitement") đảo ngược trình tự giải thích thông thường, vượt xa cách liệt kê đơn giản ở bài 6.5 và 7.0.
    • LRthe death anniversaries where everyone quietly negotiates who's hosting and who's bringing whatA vivid verb choice ('negotiates') more evocative than the plainer listing at the lower bands.Lựa chọn động từ sống động ("negotiates"), gợi hình hơn cách liệt kê đơn giản ở các bài điểm thấp hơn.
    • GRAThere are longer, heavier plans too - saving for a house, when to have children, who eventually looks after ageing parents - though those tend to stay in the realm of conversation rather than anything resembling an actual plan.A dash-interrupted list embedded in a longer concessive sentence, more structurally ambitious than the simpler sentences at 6.5 and 7.0.Một danh sách bị ngắt bởi dấu gạch ngang, lồng trong một câu nhượng bộ dài hơn, có tham vọng về cấu trúc hơn những câu đơn giản ở bài 6.5 và 7.0.
  2. 2. Is it important for people to plan special events, such as weddings?

    tháng 5–8/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    States the opinion plainly and closes with a simple imperative-style sentence, using common phrasing throughout.Nêu quan điểm một cách trực tiếp và kết thúc bằng một câu mang tính mệnh lệnh đơn giản, dùng từ ngữ thông dụng xuyên suốt.

    For big events like weddings, I think planning is important, because you can't just improvise with hundreds of guests. But more planning doesn't always mean more fun. A friend of mine threw a birthday party on her rooftop with almost no preparation, ran out of chairs by nine o'clock, and it turned into the best party of that year. Planning helps avoid disasters, which matters for a wedding, since you only get one chance. But it can also remove the surprise, and events planned to the minute can feel too controlled. I'd say plan the things that could go badly wrong, and leave the rest alone.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Với những sự kiện lớn như đám cưới, tôi nghĩ việc lên kế hoạch là quan trọng, vì không thể tùy hứng ứng biến với hàng trăm khách mời được. Nhưng lên kế hoạch nhiều hơn không có nghĩa là vui hơn. Một người bạn của tôi tổ chức tiệc sinh nhật trên sân thượng nhà mình mà gần như chẳng chuẩn bị gì, đến chín giờ tối là hết ghế ngồi, vậy mà lại trở thành bữa tiệc hay nhất năm đó. Lên kế hoạch giúp tránh những sự cố lớn, điều này quan trọng với đám cưới vì chỉ có một lần duy nhất. Nhưng nó cũng có thể làm mất đi yếu tố bất ngờ, và những sự kiện được lên kế hoạch đến từng phút đôi khi lại cho cảm giác quá gò bó. Tôi nghĩ nên lên kế hoạch cho những gì có thể đi sai nghiêm trọng, còn lại thì cứ để tự nhiên.

    Vì sao đạt band này

    • FCFor big events like weddings, I think planning is important, because you can't just improvise with hundreds of guests.A plain direct claim, less confident than 7.5's blunt 'undeniably'.Một khẳng định trực tiếp, đơn giản, kém tự tin hơn từ "undeniably" dứt khoát trong bài 7.5.
    • LRran out of chairs by nine o'clock, and it turned into the best party of that yearPlain description, compared to 7.5's 'it became, precisely because nobody was managing it, the best party of that year'.Miêu tả đơn giản, so với cụm "it became, precisely because nobody was managing it, the best party of that year" trong bài 7.5.
    • GRAI'd say plan the things that could go badly wrong, and leave the rest alone.A simple imperative-style closing, less layered than 7.5's colon-led final sentence.Một câu kết mang tính mệnh lệnh đơn giản, kém nhiều lớp nghĩa hơn câu kết dùng dấu hai chấm trong bài 7.5.
    Band 7.0

    Adds the hedge 'I'd say' and a causal 'precisely because' clause for slightly more developed reasoning.Thêm cụm rào đón "I'd say" và mệnh đề nguyên nhân "precisely because" để lập luận phát triển hơn một chút.

    For big events, yes, I'd say planning is important - you can't really improvise with three hundred guests. But I've noticed the amount of planning doesn't necessarily predict how much fun people have. A friend of mine threw a birthday on her rooftop with almost no preparation, ran out of chairs by nine, and it turned into the best party of that year, precisely because nobody was stressing over managing it. Planning removes disasters, which matters enormously for a wedding, since you don't get a second attempt. But it can also remove the surprise, and events planned down to the minute sometimes feel like watching a schedule happen.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Với những sự kiện lớn, đúng vậy, tôi nghĩ lên kế hoạch là quan trọng - không thể tùy hứng ứng biến với ba trăm khách mời được. Nhưng tôi để ý rằng mức độ lên kế hoạch không hẳn quyết định mọi người vui đến đâu. Một người bạn của tôi tổ chức tiệc sinh nhật trên sân thượng mà gần như không chuẩn bị gì, đến chín giờ là hết ghế, vậy mà lại trở thành bữa tiệc hay nhất năm đó, chính vì không ai phải căng thẳng lo quản lý nó. Lên kế hoạch giúp loại bỏ những sự cố lớn, điều này cực kỳ quan trọng với đám cưới vì không có cơ hội thứ hai. Nhưng nó cũng có thể xóa đi sự bất ngờ, và những sự kiện được lên kế hoạch đến từng phút đôi khi cho cảm giác như đang xem một lịch trình diễn ra đúng kịch bản.

    Vì sao đạt band này

    • FCFor big events, yes, I'd say planning is important - you can't really improvise with three hundred guests.Adds the hedge 'I'd say' and a specific number ('three hundred') for more precision than 6.5, though still less confident than 7.5's one-word 'undeniably'.Thêm cụm rào đón "I'd say" và con số cụ thể ("three hundred") để chính xác hơn bài 6.5, nhưng vẫn kém tự tin hơn từ đơn "undeniably" của bài 7.5.
    • LRit turned into the best party of that year, precisely because nobody was stressing over managing itAdds the causal clause 'precisely because' beyond 6.5's simpler 'but', though less compact than 7.5's embedded version of the same idea.Thêm mệnh đề nguyên nhân "precisely because" so với từ "but" đơn giản của bài 6.5, nhưng chưa cô đọng bằng cách lồng ý tưởng tương tự vào câu của bài 7.5.
    • GRAPlanning removes disasters, which matters enormously for a wedding, since you don't get a second attempt.A longer sentence with an embedded relative clause and a 'since' clause, more developed than 6.5's shorter version.Một câu dài hơn, có mệnh đề quan hệ lồng ghép và mệnh đề "since", phát triển hơn phiên bản ngắn gọn của bài 6.5.
    Band 7.5

    Opens with the confident one-word 'undeniably' and closes with a 'less X, more Y' sentence built on the verb 'execute'.Mở đầu bằng từ đơn tự tin "undeniably" và kết thúc bằng câu theo cấu trúc "less X, more Y" xây dựng quanh động từ "execute".

    For big events, undeniably - three hundred people can't be improvised into a coherent evening. But I've noticed the amount of planning has almost no relationship to the amount of joy produced. A friend threw a birthday on her rooftop with next to no preparation, ran out of chairs by nine, and it became, precisely because nobody was managing it, the best party of that year. Planning's real job is disaster prevention, which matters enormously when there's no second attempt, as with a wedding. But it also tends to squeeze out surprise, and an event choreographed down to the minute can start to feel less like a celebration and more like watching a schedule execute itself. My rule, for what it's worth: plan whatever could genuinely go wrong, and leave the rest to chance.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Với những sự kiện lớn, chắc chắn là có - ba trăm người thì không thể tùy hứng mà biến thành một buổi tối suôn sẻ được. Nhưng tôi để ý rằng mức độ lên kế hoạch gần như chẳng liên quan gì đến lượng niềm vui tạo ra. Một người bạn tổ chức tiệc sinh nhật trên sân thượng mà gần như chẳng chuẩn bị gì, đến chín giờ là hết ghế, vậy mà nó trở thành bữa tiệc hay nhất năm đó, chính vì không ai đứng ra quản lý nó. Nhiệm vụ thật sự của việc lên kế hoạch là ngăn ngừa thảm họa, điều này cực kỳ quan trọng khi không có cơ hội làm lại, như với đám cưới. Nhưng nó cũng có xu hướng bóp nghẹt sự bất ngờ, và một sự kiện được dàn dựng đến từng phút đôi khi không còn giống một buổi lễ mừng nữa mà giống như đang xem một lịch trình tự vận hành. Nguyên tắc của tôi, nếu có ý nghĩa gì đó: hãy lên kế hoạch cho những gì thực sự có thể đi sai, còn lại thì phó cho may rủi.

    Vì sao đạt band này

    • FCFor big events, undeniably - three hundred people can't be improvised into a coherent evening.A one-word confident opener ('undeniably') followed by a vivid image ('improvised into a coherent evening'), well beyond the hedged claims at 6.5 and 7.0.Một từ mở đầu tự tin ("undeniably"), theo sau là hình ảnh sống động ("improvised into a coherent evening"), vượt xa những khẳng định rào đón ở bài 6.5 và 7.0.
    • LRit became, precisely because nobody was managing it, the best party of that yearAn inserted causal clause mid-sentence, a more compact and controlled structure than the plainer versions at the lower bands.Một mệnh đề nguyên nhân được chèn giữa câu, cấu trúc cô đọng và kiểm soát chặt chẽ hơn các phiên bản đơn giản ở những bài điểm thấp hơn.
    • GRAan event choreographed down to the minute can start to feel less like a celebration and more like watching a schedule execute itselfA 'less X, more Y' construction with the vivid verb 'execute', more structurally ambitious than the simpler sentences at 6.5 and 7.0.Cấu trúc "less X, more Y" với động từ sống động "execute", có tham vọng về cấu trúc hơn những câu đơn giản ở bài 6.5 và 7.0.
  3. 3. Why don't some people like to plan their social life in advance?

    tháng 5–8/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    States the reasons plainly and closes with a simple 'but... because' sentence, using common phrasing throughout.Nêu lý do một cách đơn giản và kết thúc bằng câu "but... because" ngắn gọn, dùng từ ngữ thông dụng xuyên suốt.

    I think for some people, it's really about mood. My friend Khánh won't agree to anything more than two days ahead, because he honestly doesn't know how he'll feel by then, and he'd rather say no now than cancel later. Other people find that plans turn something fun into an obligation - a coffee you were looking forward to becomes something you just have to do. Young people especially like keeping their options open, in case something better comes up. But the funny thing is, the unplanned people still depend on the planners, because someone has to book the table.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi nghĩ với một số người, chuyện này thực ra liên quan đến tâm trạng. Bạn tôi, Khánh, không bao giờ đồng ý bất cứ chuyện gì xa hơn hai ngày, vì thành thật mà nói cậu ấy không biết lúc đó mình sẽ cảm thấy thế nào, và cậu ấy thà từ chối ngay bây giờ còn hơn phải hủy sau này. Một số người khác thì thấy kế hoạch biến những chuyện vui thành nghĩa vụ - một tách cà phê từng mong chờ bỗng trở thành thứ bắt buộc phải làm. Người trẻ đặc biệt thích giữ mọi lựa chọn mở, phòng khi có chuyện gì đó tốt hơn xuất hiện. Nhưng điều thú vị là, những người không thích lập kế hoạch vẫn phải phụ thuộc vào những người hay lập kế hoạch, vì luôn phải có ai đó đứng ra đặt bàn.

    Vì sao đạt band này

    • FCI think for some people, it's really about mood.A short, plain opening thesis, less vivid than 7.5's 'it's simply a matter of mood' combined with the later 'curdling pleasure into obligation' imagery.Một luận điểm mở đầu ngắn gọn, đơn giản, kém sống động hơn cụm "it's simply a matter of mood" kết hợp với hình ảnh "curdling pleasure into obligation" sau đó trong bài 7.5.
    • LRhe honestly doesn't know how he'll feel by thenPlain phrasing, compared to 7.5's 'he genuinely doesn't know who he'll be by then'.Cách diễn đạt đơn giản, so với cụm "he genuinely doesn't know who he'll be by then" trong bài 7.5.
    • GRABut the funny thing is, the unplanned people still depend on the planners, because someone has to book the table.A simple 'but... because' sentence, less layered than 7.5's closing sentence with 'parasitic on a planner somewhere'.Một câu "but... because" đơn giản, kém nhiều lớp nghĩa hơn câu kết với cụm "parasitic on a planner somewhere" trong bài 7.5.
    Band 7.0

    Adds the hedge 'I'd say' and flags the closing observation as 'ironic' for slightly more developed reasoning.Thêm cụm rào đón "I'd say" và gắn nhãn "ironic" cho nhận xét kết thúc để lập luận phát triển hơn một chút.

    For some people, I'd say it's really about mood. My friend Khánh, for instance, won't commit to anything more than two days ahead, because he genuinely doesn't know how he'll feel, and he'd rather say no now than have to cancel later. Others find that plans turn pleasure into obligation - a coffee you were looking forward to suddenly becomes an appointment you have to keep. Young people especially like keeping their options open, in case something better comes along. And some people come from families where nothing was really planned, so a calendar can feel a bit cold. The ironic thing, though, is that the unplanned people still depend on the planners; somebody has to book the table.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Với một số người, tôi nghĩ chuyện này thực ra liên quan đến tâm trạng. Chẳng hạn bạn tôi, Khánh, không bao giờ hứa hẹn điều gì xa hơn hai ngày, vì cậu ấy thật sự không biết lúc đó mình sẽ cảm thấy thế nào, và cậu ấy thà từ chối ngay bây giờ còn hơn phải hủy sau này. Những người khác thì thấy kế hoạch biến niềm vui thành nghĩa vụ - một tách cà phê từng mong chờ bỗng nhiên trở thành một cuộc hẹn bắt buộc phải giữ. Người trẻ đặc biệt thích giữ mọi lựa chọn mở, phòng khi có điều gì đó tốt hơn xuất hiện. Và một số người lớn lên trong những gia đình mà chẳng có gì thực sự được lên kế hoạch, nên một cuốn lịch có thể khiến họ cảm thấy hơi lạnh lùng. Tuy nhiên, điều trớ trêu là những người không thích lập kế hoạch vẫn phụ thuộc vào những người hay lập kế hoạch; luôn phải có ai đó đứng ra đặt bàn.

    Vì sao đạt band này

    • FCFor some people, I'd say it's really about mood.Adds the hedge 'I'd say' for slightly more considered phrasing than 6.5, though still a short, plain thesis next to 7.5's fuller opening sentence.Thêm cụm rào đón "I'd say" để cách diễn đạt có phần cân nhắc hơn bài 6.5, nhưng vẫn là một luận điểm ngắn gọn, đơn giản so với câu mở đầu đầy đủ hơn của bài 7.5.
    • LRa coffee you were looking forward to suddenly becomes an appointment you have to keepAdds 'suddenly' for a bit more dynamism than 6.5, though less vivid than 7.5's 'curdling pleasure into obligation'.Thêm từ "suddenly" để có thêm chút động thái so với bài 6.5, nhưng vẫn kém sống động hơn cụm "curdling pleasure into obligation" của bài 7.5.
    • GRAThe ironic thing, though, is that the unplanned people still depend on the planners; somebody has to book the table.A semicolon-linked sentence with the word 'ironic' flagged explicitly, more developed than 6.5's simpler 'but... because' sentence.Một câu nối bằng dấu chấm phẩy, có gắn nhãn rõ ràng từ "ironic", phát triển hơn câu "but... because" đơn giản của bài 6.5.
    Band 7.5

    Uses the unusual verb 'curdling' and closes with the biological metaphor 'parasitic on a planner somewhere'.Dùng động từ khác thường "curdling" (biến chua) và kết thúc bằng phép ẩn dụ sinh học "parasitic on a planner somewhere" (sống bám vào một người lập kế hoạch nào đó).

    For some, it's simply a matter of mood - my friend Khánh won't commit to anything more than two days out, because he genuinely doesn't know who he'll be by then, and he'd rather disappoint you now than cancel on you later. For others, plans have a way of curdling pleasure into obligation; a coffee you were once looking forward to quietly transforms into an appointment you're merely honouring. Young people in particular guard their optionality, holding out in case something better materialises. And some grew up in households where nothing was ever scheduled, so a calendar feels less like structure and more like coldness. The delicious irony, though, is that every unplanned person is quietly parasitic on a planner somewhere - someone, always, has to book the table.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Với một số người, đây đơn giản chỉ là chuyện tâm trạng - bạn tôi, Khánh, không bao giờ hứa hẹn điều gì xa hơn hai ngày, vì cậu ấy thật sự không biết lúc đó mình sẽ "là ai", và cậu ấy thà làm bạn thất vọng ngay bây giờ còn hơn hủy hẹn sau này. Với những người khác, kế hoạch có cách biến niềm vui thành nghĩa vụ một cách âm thầm như sữa bị chua; một tách cà phê từng được mong chờ lặng lẽ biến thành một cuộc hẹn mà người ta chỉ đang "làm cho tròn bổn phận". Người trẻ đặc biệt bảo vệ quyền được lựa chọn của mình, cứ chần chừ phòng khi có điều gì đó tốt hơn xuất hiện. Và một số người lớn lên trong những gia đình chẳng bao giờ sắp xếp lịch trình gì cả, nên một cuốn lịch với họ không giống trật tự mà giống sự lạnh lùng hơn. Tuy nhiên, điều trớ trêu thú vị là mọi người không thích lập kế hoạch đều đang âm thầm "sống bám" vào một người hay lập kế hoạch nào đó ở đâu đó - luôn luôn phải có ai đó đứng ra đặt bàn.

    Vì sao đạt band này

    • FCit's simply a matter of mood - my friend Khánh won't commit to anything more than two days out, because he genuinely doesn't know who he'll be by thenA more philosophically pointed claim ('who he'll be' rather than 'how he'll feel'), well beyond the plainer claims at 6.5 and 7.0.Một khẳng định sắc bén hơn về mặt triết lý ("who he'll be" thay vì "how he'll feel"), vượt xa những khẳng định đơn giản hơn ở bài 6.5 và 7.0.
    • LRplans have a way of curdling pleasure into obligationA vivid, unusual verb choice ('curdling') far more evocative than the plainer descriptions at the lower bands.Lựa chọn động từ sống động, khác thường ("curdling"), gợi cảm xúc hơn nhiều so với những miêu tả đơn giản ở các bài điểm thấp hơn.
    • GRAevery unplanned person is quietly parasitic on a planner somewhere - someone, always, has to book the tableA biological metaphor ('parasitic') closing the answer, more structurally and lexically ambitious than the simple sentences at 6.5 and 7.0.Kết thúc câu trả lời bằng phép ẩn dụ sinh học ("parasitic"), có tham vọng hơn về cấu trúc lẫn từ vựng so với những câu đơn giản ở bài 6.5 và 7.0.
  4. 4. What are the advantages for young people of planning their future careers?

    tháng 5–8/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    States the advantage plainly and closes with a simple compound sentence, using common phrasing throughout.Nêu lợi ích một cách đơn giản và kết thúc bằng một câu ghép ngắn gọn, dùng từ ngữ thông dụng xuyên suốt.

    I think the main advantage is that it tells you what to learn right now. I decided at nineteen that I wanted to design apps instead of posters, and that decision meant I spent a summer learning basic coding, which most design students skipped - that's actually the reason I got my first job. Having a rough plan also helps you judge opportunities, since you can say no to things that don't fit. It reduces the anxiety of just drifting along too. The plan doesn't have to be exactly right, mine changed twice, but having a direction still helps.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi nghĩ lợi ích lớn nhất là nó cho bạn biết ngay bây giờ nên học gì. Năm mười chín tuổi tôi quyết định muốn thiết kế ứng dụng thay vì thiết kế poster, và quyết định đó khiến tôi dành cả mùa hè học lập trình cơ bản, điều mà hầu hết sinh viên thiết kế khác bỏ qua - đó thực ra chính là lý do tôi có được công việc đầu tiên. Có một kế hoạch dù chỉ là sơ bộ cũng giúp bạn đánh giá các cơ hội, vì bạn có thể từ chối những thứ không phù hợp. Nó cũng giảm bớt sự lo lắng của việc cứ trôi nổi vô định. Kế hoạch không cần phải hoàn toàn chính xác, kế hoạch của tôi đã thay đổi hai lần, nhưng có một hướng đi vẫn luôn hữu ích.

    Vì sao đạt band này

    • FCI think the main advantage is that it tells you what to learn right now.A plain direct claim, less conceptual than 7.5's 'isn't the plan itself so much as the filter it gives you'.Một khẳng định trực tiếp, đơn giản, kém tính khái niệm hơn cụm "isn't the plan itself so much as the filter it gives you" trong bài 7.5.
    • LRthat decision meant I spent a summer learning basic coding, which most design students skippedPlain phrasing, compared to 7.5's 'teaching myself basic coding while most design students skipped straight past it'.Cách diễn đạt đơn giản, so với cụm "teaching myself basic coding while most design students skipped straight past it" trong bài 7.5.
    • GRAThe plan doesn't have to be exactly right, mine changed twice, but having a direction still helps.A simple compound sentence, less layered than 7.5's semicolon-linked closing sentence.Một câu ghép đơn giản, kém nhiều lớp nghĩa hơn câu kết nối bằng dấu chấm phẩy trong bài 7.5.
    Band 7.0

    Adds 'single' and 'honestly' for mild emphasis and a 'not X, it's Y' construction for more development.Thêm từ "single" và "honestly" để nhấn mạnh nhẹ, cùng cấu trúc "not X, it's Y" để phát triển ý hơn.

    I think the main advantage is that it tells you what to learn now. I decided at nineteen that I wanted to design apps rather than posters, and that single decision meant I spent a summer learning basic coding that most design students skipped, which, honestly, is the reason I got my first job. A rough plan also gives you a way to judge opportunities - you can say no to things that don't fit. It reduces the anxiety of drifting, too. The advantage isn't really in the plan being right - mine changed twice - it's in having a direction to deviate from.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi nghĩ lợi ích lớn nhất là nó cho bạn biết bây giờ nên học gì. Năm mười chín tuổi tôi quyết định muốn thiết kế ứng dụng thay vì poster, và chỉ riêng quyết định đó đã khiến tôi dành cả mùa hè học lập trình cơ bản mà hầu hết sinh viên thiết kế bỏ qua, và thành thật mà nói, đó chính là lý do tôi có được công việc đầu tiên. Một kế hoạch sơ bộ cũng cho bạn cách để đánh giá cơ hội - bạn có thể từ chối những thứ không phù hợp. Nó cũng giảm bớt sự lo lắng của việc trôi nổi. Lợi ích thực sự không nằm ở việc kế hoạch có đúng hay không - kế hoạch của tôi đã đổi hai lần - mà nằm ở việc có một hướng đi để mà đi chệch khỏi nó.

    Vì sao đạt band này

    • FCI think the main advantage is that it tells you what to learn now.Nearly identical to 6.5, still a fairly plain thesis compared to 7.5's 'not X, so much as Y' reframing.Gần như giống hệt bài 6.5, vẫn là một luận điểm khá đơn giản so với cách diễn đạt lại "not X, so much as Y" của bài 7.5.
    • LRthat single decision meant I spent a summer learning basic coding that most design students skipped, which, honestly, is the reason I got my first jobAdds 'single' and 'honestly' for slightly more emphasis than 6.5, though less vivid than 7.5's fuller version.Thêm từ "single" và "honestly" để nhấn mạnh hơn bài 6.5 một chút, nhưng vẫn kém sống động hơn phiên bản đầy đủ hơn của bài 7.5.
    • GRAThe advantage isn't really in the plan being right - mine changed twice - it's in having a direction to deviate from.A 'not X, it's Y' construction with a dash-interrupted aside, more developed than 6.5's simpler compound sentence.Cấu trúc "not X, it's Y" với phần chêm bị ngắt bởi dấu gạch ngang, phát triển hơn câu ghép đơn giản của bài 6.5.
    Band 7.5

    Reframes the advantage around the metaphor of a 'filter' and closes with a 'less X than Y' construction about deviation.Diễn đạt lại lợi ích xoay quanh phép ẩn dụ "bộ lọc" và kết thúc bằng cấu trúc "less X than Y" nói về việc đi chệch hướng.

    I'd say the real advantage isn't the plan itself so much as the filter it gives you for what to learn right now. Deciding at nineteen that I wanted to design apps rather than posters was a fairly minor decision at the time, but it meant I spent a summer teaching myself basic coding while most design students skipped straight past it, and that single summer is more or less the reason I got my first job. A plan also gives you something to measure opportunities against - permission, essentially, to say no to things that superficially look good but don't fit. What it isn't, crucially, is a promise that you'll be right; mine changed twice. The real value lies less in the destination than in simply having something to deviate from.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi cho rằng lợi ích thực sự không hẳn nằm ở bản thân kế hoạch mà nằm ở "bộ lọc" mà nó mang lại cho bạn để biết ngay bây giờ nên học gì. Việc quyết định năm mười chín tuổi rằng tôi muốn thiết kế ứng dụng thay vì poster, vào thời điểm đó chỉ là một quyết định khá nhỏ, nhưng nó khiến tôi dành cả mùa hè tự học lập trình cơ bản trong khi hầu hết sinh viên thiết kế khác bỏ qua hẳn bước đó, và chính mùa hè duy nhất ấy gần như là lý do tôi có được công việc đầu tiên. Một kế hoạch cũng cho bạn một thước đo để cân nhắc cơ hội - về cơ bản là "giấy phép" để từ chối những thứ nhìn bề ngoài có vẻ tốt nhưng không phù hợp. Điều quan trọng là nó không phải là một lời hứa rằng bạn sẽ đúng; kế hoạch của tôi đã đổi hai lần. Giá trị thực sự không nằm nhiều ở đích đến mà nằm ở việc đơn giản là có một thứ gì đó để mà đi chệch khỏi nó.

    Vì sao đạt band này

    • FCthe real advantage isn't the plan itself so much as the filter it gives you for what to learn right nowA 'not X, so much as Y' reframing centred on the metaphor of a 'filter', well beyond the direct claims at 6.5 and 7.0.Cách diễn đạt lại "not X, so much as Y" xoay quanh phép ẩn dụ "bộ lọc", vượt xa những khẳng định trực tiếp ở bài 6.5 và 7.0.
    • LRit meant I spent a summer teaching myself basic coding while most design students skipped straight past itThe phrase 'skipped straight past it' is more vivid and dynamic than the plainer versions at the lower bands.Cụm "skipped straight past it" sống động và có động thái hơn những phiên bản đơn giản ở các bài điểm thấp hơn.
    • GRAWhat it isn't, crucially, is a promise that you'll be right; mine changed twice. The real value lies less in the destination than in simply having something to deviate from.A semicolon-linked sentence followed by a 'less X than Y' construction, more structurally ambitious than the simpler sentences at 6.5 and 7.0.Một câu nối bằng dấu chấm phẩy, theo sau là cấu trúc "less X than Y", có tham vọng về cấu trúc hơn những câu đơn giản ở bài 6.5 và 7.0.
  5. 5. Should young people ask for advice about career planning, for example from teachers or family?

    tháng 5–8/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    States the advice plainly and closes with a simple listed sentence, using common phrasing throughout.Nêu lời khuyên một cách đơn giản và kết thúc bằng một câu liệt kê ngắn gọn, dùng từ ngữ thông dụng xuyên suốt.

    Yes, but I think they should also think carefully about the advice, because most of it describes the world the person grew up in. My aunt seriously told me to become a bank clerk, which was the safest job you could have back in 1995. Teachers usually only know the academic path, while family knows you as a person but not the job market. So I'd say ask a lot of people - a teacher, a relative, and especially someone actually doing the job - and treat it all as information, not instructions. The one thing worth really listening to from family is about your character.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Có, nhưng tôi nghĩ họ cũng nên suy nghĩ kỹ về những lời khuyên đó, vì phần lớn chúng phản ánh thế giới mà người đưa ra lời khuyên đã lớn lên. Dì tôi từng rất nghiêm túc khuyên tôi nên làm nhân viên ngân hàng, công việc an toàn nhất có thể có vào năm 1995. Giáo viên thường chỉ hiểu con đường học thuật, còn gia đình thì hiểu con người bạn nhưng không hiểu thị trường việc làm. Vậy nên tôi nghĩ nên hỏi nhiều người - một giáo viên, một người họ hàng, và đặc biệt là ai đó đang thực sự làm công việc ấy - rồi coi tất cả những điều đó là thông tin tham khảo, chứ không phải chỉ thị phải làm theo. Điều duy nhất thực sự đáng lắng nghe từ gia đình là những nhận xét về tính cách của bạn.

    Vì sao đạt band này

    • FCYes, but I think they should also think carefully about the advice, because most of it describes the world the person grew up in.A plain, direct causal claim, less pointed than 7.5's 'quietly disguised as timeless wisdom'.Một khẳng định nhân quả trực tiếp, đơn giản, kém sắc bén hơn cụm "quietly disguised as timeless wisdom" trong bài 7.5.
    • LRMy aunt seriously told me to become a bank clerk, which was the safest job you could have back in 1995.Plain phrasing, compared to 7.5's 'which happened to be the safest job imaginable in 1995 and essentially nowhere else since'.Cách diễn đạt đơn giản, so với cụm "which happened to be the safest job imaginable in 1995 and essentially nowhere else since" trong bài 7.5.
    • GRASo I'd say ask a lot of people - a teacher, a relative, and especially someone actually doing the job - and treat it all as information, not instructions.A simple listed sentence, less layered than 7.5's colon-led closing sentence.Một câu liệt kê đơn giản, kém nhiều lớp nghĩa hơn câu kết dùng dấu hai chấm trong bài 7.5.
    Band 7.0

    Adds a contrastive clause ('not the one we're entering') and a dash-interrupted list for slightly more development.Thêm mệnh đề đối lập ("not the one we're entering") và một danh sách bị ngắt bởi dấu gạch ngang để phát triển ý hơn một chút.

    Yes, but I think they should weigh the advice carefully, because most of it describes the world the adviser grew up in, not the one we're entering. My aunt sincerely urged me to become a bank clerk, which was about the safest job imaginable back in 1995. Teachers tend to know the academic route and often little else, while family knows the person but not really the market. So I'd say ask widely - a teacher, a relative, and, most usefully, someone actually doing the job you're considering - and treat all of it as data rather than instruction. Family advice worth taking seriously is usually about character.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Có, nhưng tôi nghĩ nên cân nhắc kỹ lời khuyên đó, vì phần lớn chúng phản ánh thế giới mà người đưa ra lời khuyên đã lớn lên, chứ không phải thế giới mà chúng ta sắp bước vào. Dì tôi từng thật lòng khuyên tôi nên làm nhân viên ngân hàng, công việc gần như an toàn nhất có thể tưởng tượng được vào năm 1995. Giáo viên thường chỉ hiểu con đường học thuật và ít biết gì khác, còn gia đình hiểu con người bạn nhưng không thực sự hiểu thị trường việc làm. Vậy nên tôi nghĩ nên hỏi rộng rãi - một giáo viên, một người họ hàng, và hữu ích nhất là ai đó đang thực sự làm công việc mà bạn đang cân nhắc - rồi coi tất cả là dữ liệu tham khảo chứ không phải chỉ thị. Lời khuyên từ gia đình đáng để tâm nghiêm túc thường là những gì liên quan đến tính cách.

    Vì sao đạt band này

    • FCYes, but I think they should weigh the advice carefully, because most of it describes the world the adviser grew up in, not the one we're entering.Adds 'not the one we're entering' as a contrastive addition beyond 6.5's flatter version, though still less vivid than 7.5's 'disguised as timeless wisdom'.Thêm "not the one we're entering" như một bổ sung đối lập, vượt qua phiên bản bằng phẳng hơn của bài 6.5, nhưng vẫn kém sống động hơn cụm "disguised as timeless wisdom" của bài 7.5.
    • LRMy aunt sincerely urged me to become a bank clerk, which was about the safest job imaginable back in 1995.Upgrades 'told me' to 'urged me' and 'safest job' to 'safest job imaginable' for slightly more emphasis than 6.5, though less pointed than 7.5's fuller closing clause.Nâng cấp "told me" thành "urged me" và "safest job" thành "safest job imaginable" để nhấn mạnh hơn bài 6.5, nhưng vẫn kém sắc bén hơn mệnh đề kết đầy đủ hơn của bài 7.5.
    • GRASo I'd say ask widely - a teacher, a relative, and, most usefully, someone actually doing the job you're considering - and treat all of it as data rather than instruction.A dash-interrupted list, more structurally varied than 6.5's simpler listed sentence.Một danh sách bị ngắt bởi dấu gạch ngang, cấu trúc đa dạng hơn câu liệt kê đơn giản của bài 6.5.
    Band 7.5

    Opens with the ironic 'disguised as timeless wisdom' and closes with the figurative phrase 'need the ground to stay still'.Mở đầu bằng cụm mỉa mai "disguised as timeless wisdom" và kết thúc bằng cụm hình tượng "need the ground to stay still".

    Yes, though I'd weigh it carefully rather than follow it outright, since most advice is really a description of the world the adviser grew up in, quietly disguised as timeless wisdom. My aunt, entirely sincerely, urged me to become a bank clerk, which happened to be the safest job imaginable in 1995 and essentially nowhere else since. Teachers know the academic route and little beyond it; family knows the person but rarely the market. So I'd cast the net wide - a teacher, a relative, and, most usefully of all, someone actually doing the job under consideration - and treat everything gathered as data points rather than instructions. The one category of family advice genuinely worth taking seriously is about character: whether you're built for uncertainty or need the ground to stay still.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Có, nhưng tôi sẽ cân nhắc kỹ chứ không làm theo hoàn toàn, vì phần lớn lời khuyên thực chất là một mô tả về thế giới mà người đưa ra lời khuyên đã lớn lên, được ngụy trang một cách âm thầm thành "trí tuệ vượt thời gian". Dì tôi, hoàn toàn thành thật, đã khuyên tôi nên làm nhân viên ngân hàng, công việc tình cờ là an toàn nhất có thể tưởng tượng vào năm 1995 và gần như không còn đúng ở bất kỳ năm nào khác kể từ đó. Giáo viên hiểu con đường học thuật và ít biết gì khác; gia đình hiểu con người bạn nhưng hiếm khi hiểu thị trường. Vậy nên tôi sẽ giăng lưới thật rộng - một giáo viên, một người họ hàng, và hữu ích nhất trong tất cả là ai đó đang thực sự làm công việc đang được cân nhắc - rồi coi mọi thứ thu thập được là những điểm dữ liệu chứ không phải chỉ thị. Loại lời khuyên gia đình duy nhất thực sự đáng để tâm nghiêm túc là về tính cách: liệu bạn sinh ra để đối mặt với bất định, hay cần mặt đất dưới chân luôn vững chắc.

    Vì sao đạt band này

    • FCmost advice is really a description of the world the adviser grew up in, quietly disguised as timeless wisdomA pointed, almost ironic reframing ('disguised as timeless wisdom') well beyond the direct claims at 6.5 and 7.0.Cách diễn đạt lại sắc bén, gần như mỉa mai ("disguised as timeless wisdom"), vượt xa những khẳng định trực tiếp ở bài 6.5 và 7.0.
    • LRwhich happened to be the safest job imaginable in 1995 and essentially nowhere else sinceThe trailing clause 'and essentially nowhere else since' adds a sharper, wittier edge than the plainer versions at the lower bands.Mệnh đề nối thêm "and essentially nowhere else since" mang lại nét sắc sảo, dí dỏm hơn những phiên bản đơn giản ở các bài điểm thấp hơn.
    • GRAThe one category of family advice genuinely worth taking seriously is about character: whether you're built for uncertainty or need the ground to stay still.A colon-led sentence with a figurative closing phrase ('need the ground to stay still'), more structurally sophisticated than the simple listed sentences at 6.5 and 7.0.Một câu dẫn bằng dấu hai chấm với cụm hình tượng kết thúc ("need the ground to stay still"), phức tạp hơn về cấu trúc so với những câu liệt kê đơn giản ở bài 6.5 và 7.0.
  6. 6. Do you agree or disagree that it is only possible to have a successful career if it has been carefully planned?

    tháng 5–8/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    States disagreement plainly and closes with a simple two-clause sentence, using common phrasing throughout.Nêu sự không đồng tình một cách đơn giản và kết thúc bằng một câu hai mệnh đề ngắn gọn, dùng từ ngữ thông dụng xuyên suốt.

    I disagree, and my boss is a good example. She studied chemistry, then got into photography, started designing websites for friends to earn some money, and now runs a studio with twenty people - none of it was planned, but it's a more successful career than most planned ones I know. What she did have was a habit of doing each thing well and noticing which doors opened. Planning helps, especially in fields with clear steps like medicine or law. But saying it's 'only possible' with planning is too strong - careers are really a mix of intention and accident.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi không đồng ý, và sếp tôi là một ví dụ điển hình. Cô ấy học hóa học, rồi đam mê nhiếp ảnh, sau đó bắt đầu thiết kế website cho bạn bè để kiếm thêm thu nhập, và giờ điều hành một studio với hai mươi nhân viên - chẳng có gì trong số đó được lên kế hoạch cả, nhưng đó lại là một sự nghiệp thành công hơn nhiều so với hầu hết những sự nghiệp được lên kế hoạch cẩn thận mà tôi biết. Điều cô ấy thực sự có là thói quen làm tốt từng việc một và để ý xem cánh cửa nào mở ra từ đó. Lên kế hoạch chắc chắn có ích, đặc biệt trong những lĩnh vực có các bước rõ ràng như y khoa hay luật. Nhưng nói rằng nó "chỉ có thể" thành công nhờ lên kế hoạch thì quá tuyệt đối - sự nghiệp thực chất là sự pha trộn giữa chủ đích và tình cờ.

    Vì sao đạt band này

    • FCI disagree, and my boss is a good example.A plain, short opening statement, less vivid than 7.5's 'the counterexample built to order'.Một câu mở đầu ngắn gọn, đơn giản, kém sống động hơn cụm "the counterexample built to order" trong bài 7.5.
    • LRnone of it was planned, but it's a more successful career than most planned ones I knowPlain phrasing, compared to 7.5's 'it's a considerably more successful career than most of the carefully planned ones I could name'.Cách diễn đạt đơn giản, so với cụm "it's a considerably more successful career than most of the carefully planned ones I could name" trong bài 7.5.
    • GRABut saying it's 'only possible' with planning is too strong - careers are really a mix of intention and accident.A simple two-clause sentence, less layered than 7.5's semicolon-linked closing sentence.Một câu hai mệnh đề đơn giản, kém nhiều lớp nghĩa hơn câu kết nối bằng dấu chấm phẩy trong bài 7.5.
    Band 7.0

    Adds mild intensifiers ('honestly', 'far too strong') for slightly more emphasis without changing the basic structure.Thêm các từ nhấn mạnh nhẹ ("honestly", "far too strong") để tăng phần nhấn mạnh mà không thay đổi cấu trúc cơ bản.

    I disagree, and my boss is proof of it. She studied chemistry, drifted into photography, started designing websites for friends to pay rent, and now runs a studio with twenty people - none of it was planned, and it's honestly a more successful career than most carefully planned ones I know. What she did have was the habit of doing each thing well and noticing which doors opened. Planning does help, especially in fields with fixed ladders like medicine or law. But 'only possible' is far too strong a claim - careers are built from a mix of intention and accident.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi không đồng ý, và sếp tôi là bằng chứng sống. Cô ấy học hóa học, dần dần trôi vào nghề nhiếp ảnh, bắt đầu thiết kế website cho bạn bè để trả tiền thuê nhà, và giờ điều hành một studio với hai mươi người - chẳng có gì được lên kế hoạch cả, và thành thật mà nói đó là một sự nghiệp thành công hơn hẳn so với hầu hết những sự nghiệp được lên kế hoạch cẩn thận mà tôi biết. Điều cô ấy thực sự có là thói quen làm tốt từng việc và để ý cánh cửa nào mở ra. Lên kế hoạch chắc chắn có ích, đặc biệt trong những lĩnh vực có nấc thang cố định như y khoa hay luật. Nhưng nói "chỉ có thể" thì quá tuyệt đối - sự nghiệp được xây dựng từ sự pha trộn giữa chủ đích và tình cờ.

    Vì sao đạt band này

    • FCI disagree, and my boss is proof of it.Upgrades 'a good example' to 'proof of it' for slightly more emphasis than 6.5, though still a short, plain opening compared to 7.5's more elaborate framing.Nâng cấp "a good example" thành "proof of it" để nhấn mạnh hơn bài 6.5, nhưng vẫn là một mở đầu ngắn gọn, đơn giản so với cách xây dựng công phu hơn của bài 7.5.
    • LRit's honestly a more successful career than most carefully planned ones I knowAdds 'honestly' and 'carefully' for mild intensification beyond 6.5, though less vivid than 7.5's fuller comparative clause.Thêm "honestly" và "carefully" để nhấn mạnh nhẹ hơn bài 6.5, nhưng vẫn kém sống động hơn mệnh đề so sánh đầy đủ hơn của bài 7.5.
    • GRABut 'only possible' is far too strong a claim - careers are built from a mix of intention and accident.Adds 'far too strong a claim' for slightly more emphasis than 6.5's plainer version, a small step up in development.Thêm cụm "far too strong a claim" để nhấn mạnh hơn phiên bản đơn giản hơn của bài 6.5, một bước tiến nhỏ trong việc phát triển ý.
    Band 7.5

    Opens with the idiom 'built to order' and closes with a semicolon-linked sentence about missing 'the accident that would have made them'.Mở đầu bằng thành ngữ "built to order" và kết thúc bằng một câu nối bằng dấu chấm phẩy nói về việc bỏ lỡ "the accident that would have made them".

    I disagree, and my boss's career is basically the counterexample built to order: chemistry degree, a drift into photography, then designing websites for friends purely to make rent, and now a studio with twenty people under her, none of it planned, and it's a considerably more successful career than most of the carefully planned ones I could name. What she actually had wasn't foresight, it was a habit - doing whatever was in front of her well, and paying attention to which doors that opened. Planning genuinely helps in fields with fixed ladders, medicine, law, that sort of thing. But 'only possible' overstates it badly; careers are built from a mix of intention and accident, and people who over-plan often miss the accident that would have made them.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi không đồng ý, và sự nghiệp của sếp tôi về cơ bản là một phản ví dụ được "đặt hàng riêng": bằng cử nhân hóa học, trôi dần vào nghề nhiếp ảnh, rồi thiết kế website cho bạn bè chỉ để có tiền trả nhà, và giờ là một studio với hai mươi người dưới quyền cô ấy, chẳng có gì được lên kế hoạch cả, và đó là một sự nghiệp thành công hơn đáng kể so với hầu hết những sự nghiệp được lên kế hoạch cẩn thận mà tôi có thể kể tên. Điều cô ấy thực sự có không phải là tầm nhìn xa, mà là một thói quen - làm tốt bất cứ việc gì trước mắt, và để ý xem việc đó mở ra cánh cửa nào. Lên kế hoạch thực sự hữu ích trong những lĩnh vực có nấc thang cố định, kiểu như y khoa, luật. Nhưng nói "chỉ có thể" thì phóng đại quá mức; sự nghiệp được xây dựng từ sự pha trộn giữa chủ đích và tình cờ, và những người lên kế hoạch quá mức thường bỏ lỡ chính cái tình cờ đáng lẽ đã làm nên họ.

    Vì sao đạt band này

    • FCmy boss's career is basically the counterexample built to orderA vivid, idiomatic phrase ('built to order') that reframes the whole example, well beyond the plain openings at 6.5 and 7.0.Một cụm thành ngữ sống động ("built to order") tái định hình toàn bộ ví dụ, vượt xa những phần mở đầu đơn giản ở bài 6.5 và 7.0.
    • LRWhat she actually had wasn't foresight, it was a habit - doing whatever was in front of her well, and paying attention to which doors that openedA 'not X, it was Y' construction with a more precise, reflective description than the plainer versions at the lower bands.Cấu trúc "not X, it was Y" với miêu tả chính xác, có chiều sâu suy ngẫm hơn những phiên bản đơn giản ở các bài điểm thấp hơn.
    • GRABut 'only possible' overstates it badly; careers are built from a mix of intention and accident, and people who over-plan often miss the accident that would have made them.A semicolon-linked sentence with a longer compound clause, more structurally ambitious than the simpler two-clause sentences at 6.5 and 7.0.Một câu nối bằng dấu chấm phẩy với mệnh đề ghép dài hơn, có tham vọng về cấu trúc hơn những câu hai mệnh đề đơn giản ở bài 6.5 và 7.0.
  7. 7. How important is it for governments to plan for the future?

    tháng 5–8/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    States the importance plainly and closes with a simple causal sentence, using common phrasing throughout.Nêu tầm quan trọng một cách đơn giản và kết thúc bằng một câu nhân quả ngắn gọn, dùng từ ngữ thông dụng xuyên suốt.

    I think it's very important, and you can see the cost of not doing it everywhere. Da Nang opened a new bridge a few years ago that's already congested at rush hour, because they only planned for ten years of growth instead of twenty - and now people sit in that traffic every morning. Governments are really the only ones who can think in decades, like schools for children who aren't born yet, or pensions for workers who are only twenty now. The problem is that long-term planning isn't rewarded politically, because the benefits only show up after the next election.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi nghĩ điều này rất quan trọng, và cái giá của việc không làm vậy có thể thấy ở khắp nơi. Đà Nẵng vài năm trước khánh thành một cây cầu mới mà giờ đã tắc nghẽn vào giờ cao điểm, vì họ chỉ quy hoạch cho mười năm tăng trưởng thay vì hai mươi năm - và giờ mỗi sáng người ta phải ngồi kẹt trong dòng xe đó. Chính phủ thực ra là chủ thể duy nhất có thể suy nghĩ theo đơn vị thập kỷ, như xây trường học cho những đứa trẻ chưa ra đời, hay lương hưu cho những người lao động hiện mới hai mươi tuổi. Vấn đề là quy hoạch dài hạn không được đền đáp về mặt chính trị, vì lợi ích của nó chỉ xuất hiện sau kỳ bầu cử tiếp theo.

    Vì sao đạt band này

    • FCI think it's very important, and you can see the cost of not doing it everywhere.A plain direct claim, less vivid than 7.5's 'something you can literally sit in every morning'.Một khẳng định trực tiếp, đơn giản, kém sống động hơn cụm "something you can literally sit in every morning" trong bài 7.5.
    • LRbecause they only planned for ten years of growth instead of twentyPlain phrasing, compared to 7.5's 'a rounding error with a permanent commute attached'.Cách diễn đạt đơn giản, so với cụm "a rounding error with a permanent commute attached" trong bài 7.5.
    • GRAThe problem is that long-term planning isn't rewarded politically, because the benefits only show up after the next election.A simple causal sentence, less layered than 7.5's closing sentence about 'whoever approved it has left office'.Một câu nhân quả đơn giản, kém nhiều lớp nghĩa hơn câu kết nói về "whoever approved it has left office" trong bài 7.5.
    Band 7.0

    Upgrades 'very important' to 'essential' and adds a colon-led list for slightly more structured development.Nâng cấp "very important" thành "essential" và thêm một danh sách dẫn bằng dấu hai chấm để phát triển có cấu trúc hơn một chút.

    I think it's essential, and honestly, the cost of not doing it is visible everywhere. Da Nang opened a new bridge a few years ago that's already congested at rush hour, because the forecast was for ten years of growth rather than twenty - a planning failure you now sit in every morning. Governments are really the only bodies that can think in decades: schools for children not yet born, pensions for workers who are currently twenty. Individuals and companies just can't or won't do that. The difficulty is that long-term planning is politically unrewarded, since the benefits only arrive after the next election.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi nghĩ điều này thiết yếu, và thành thật mà nói, cái giá của việc không làm vậy có thể thấy ở khắp nơi. Đà Nẵng vài năm trước khánh thành một cây cầu mới mà giờ đã tắc nghẽn vào giờ cao điểm, vì dự báo chỉ tính cho mười năm tăng trưởng thay vì hai mươi năm - một thất bại trong quy hoạch mà giờ đây người ta phải ngồi kẹt trong đó mỗi sáng. Chính phủ thực ra là cơ quan duy nhất có thể suy nghĩ theo đơn vị thập kỷ: trường học cho những đứa trẻ chưa ra đời, lương hưu cho những người lao động hiện mới hai mươi tuổi. Cá nhân và doanh nghiệp đơn giản là không thể hoặc không muốn làm điều đó. Khó khăn là quy hoạch dài hạn không được đền đáp về mặt chính trị, vì lợi ích chỉ đến sau kỳ bầu cử tiếp theo.

    Vì sao đạt band này

    • FCI think it's essential, and honestly, the cost of not doing it is visible everywhere.Upgrades 'very important' to 'essential' and adds 'honestly' for slightly more emphasis than 6.5, though still a direct claim next to 7.5's more vivid image.Nâng cấp "very important" thành "essential" và thêm "honestly" để nhấn mạnh hơn bài 6.5, nhưng vẫn là một khẳng định trực tiếp so với hình ảnh sống động hơn của bài 7.5.
    • LRa planning failure you now sit in every morningA compact, image-based phrase more vivid than 6.5's plainer explanation, though less witty than 7.5's 'rounding error with a permanent commute attached'.Một cụm từ ngắn gọn, giàu hình ảnh hơn lời giải thích đơn giản của bài 6.5, nhưng chưa dí dỏm bằng cụm "rounding error with a permanent commute attached" của bài 7.5.
    • GRAGovernments are really the only bodies that can think in decades: schools for children not yet born, pensions for workers who are currently twenty.A colon-led list, more structurally developed than 6.5's simpler sentence.Một danh sách dẫn bằng dấu hai chấm, phát triển hơn về cấu trúc so với câu đơn giản của bài 6.5.
    Band 7.5

    Opens with the confident one-word 'Essential' and closes with the witty phrase 'a rounding error with a permanent commute attached'.Mở đầu bằng từ đơn tự tin "Essential" và kết thúc bằng cụm dí dỏm "a rounding error with a permanent commute attached".

    Essential, and the cost of skipping it is something you can literally sit in every morning. Da Nang's new bridge, opened a few years back, was already congested at rush hour almost as soon as the paint dried, because the forecast planned for ten years of growth rather than twenty - a rounding error with a permanent commute attached. Governments are more or less the only institutions built to think in decades: schools for children who don't exist yet, coastlines for floods that haven't arrived, pensions for workers who are currently twenty. Individuals can't manage that horizon and companies won't, not without a mandate forcing them to. The real obstacle is that long-term planning is politically unrewarded, since its benefits mature well after whoever approved it has left office.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Thiết yếu, và cái giá của việc bỏ qua nó là thứ mà bạn thực sự phải "ngồi" trong đó mỗi sáng. Cây cầu mới của Đà Nẵng, khánh thành vài năm trước, đã tắc nghẽn vào giờ cao điểm gần như ngay khi lớp sơn còn chưa khô, vì dự báo chỉ quy hoạch cho mười năm tăng trưởng thay vì hai mươi năm - một sai số làm tròn đi kèm với hậu quả là quãng đường đi làm vĩnh viễn. Chính phủ gần như là thể chế duy nhất được xây dựng để suy nghĩ theo đơn vị thập kỷ: trường học cho những đứa trẻ chưa tồn tại, bờ biển cho những trận lũ chưa xảy đến, lương hưu cho những người lao động hiện mới hai mươi tuổi. Cá nhân không thể quán xuyến tầm nhìn đó và doanh nghiệp thì không muốn, trừ khi có một sự ràng buộc bắt buộc họ làm vậy. Trở ngại thực sự là quy hoạch dài hạn không được đền đáp về mặt chính trị, vì lợi ích của nó chỉ chín muồi rất lâu sau khi người phê duyệt nó đã rời nhiệm sở.

    Vì sao đạt band này

    • FCEssential, and the cost of skipping it is something you can literally sit in every morning.A one-word confident opener plus a vivid, almost literal image ('sit in every morning'), well beyond the plainer claims at 6.5 and 7.0.Một từ mở đầu tự tin, cộng thêm hình ảnh sống động, gần như theo nghĩa đen ("sit in every morning"), vượt xa những khẳng định đơn giản hơn ở bài 6.5 và 7.0.
    • LRa rounding error with a permanent commute attachedA witty, idiomatic phrase combining a technical term ('rounding error') with an everyday consequence, more evocative than the plainer descriptions at the lower bands.Một cụm dí dỏm, mang tính thành ngữ, kết hợp thuật ngữ kỹ thuật ("rounding error") với một hậu quả đời thường, gợi cảm xúc hơn những miêu tả đơn giản ở các bài điểm thấp hơn.
    • GRAThe real obstacle is that long-term planning is politically unrewarded, since its benefits mature well after whoever approved it has left office.A longer sentence with an embedded temporal clause, more structurally ambitious than the simpler causal sentences at 6.5 and 7.0.Một câu dài hơn, có mệnh đề thời gian lồng ghép, có tham vọng về cấu trúc hơn những câu nhân quả đơn giản ở bài 6.5 và 7.0.
  8. 8. When governments plan a society's future, are there more advantages or disadvantages to involving all citizens in the planning?

    tháng 5–8/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    States the conclusion plainly and uses simple 'when it's done well / when it's done badly' parallel sentences.Nêu kết luận một cách đơn giản và dùng cặp câu song song đơn giản "when it's done well / when it's done badly".

    I think there are more advantages, but only if people are really involved, and often they're not. Da Nang held a public consultation about the beachfront development a while ago, and it was mostly attended by hotel owners who had time and lawyers, while the fishermen whose lives it actually affected didn't show up, because the meeting happened at ten on a weekday. When it's done well, involving citizens creates plans that people accept and can catch problems experts miss. When it's done badly, it just slows decisions down and lets loud groups take over. Everyone should be able to shape plans that affect their own street.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi nghĩ lợi nhiều hơn hại, nhưng chỉ khi người dân thực sự được tham gia, và trên thực tế thường thì không phải vậy. Đà Nẵng từng tổ chức một buổi tham vấn cộng đồng về dự án phát triển ven biển, và người tham dự chủ yếu là các chủ khách sạn có thời gian và luật sư, trong khi những ngư dân thực sự chịu ảnh hưởng lại không xuất hiện, vì buổi họp diễn ra lúc mười giờ sáng một ngày trong tuần. Khi được thực hiện tốt, việc để người dân tham gia tạo ra những quy hoạch được mọi người chấp nhận và có thể phát hiện những vấn đề mà chuyên gia bỏ sót. Khi làm không tốt, nó chỉ làm chậm quá trình ra quyết định và để những nhóm có tiếng nói lớn lấn át. Ai cũng nên có quyền định hình những quy hoạch ảnh hưởng đến con phố nơi mình sống.

    Vì sao đạt band này

    • FCI think there are more advantages, but only if people are really involved, and often they're not.A plain direct claim, less confident than 7.5's 'More advantages, decisively'.Một khẳng định trực tiếp, đơn giản, kém tự tin hơn cụm "More advantages, decisively" trong bài 7.5.
    • LRit was mostly attended by hotel owners who had time and lawyersPlain phrasing, compared to 7.5's 'thoroughly colonised by hotel owners with the time and lawyers to show up'.Cách diễn đạt đơn giản, so với cụm "thoroughly colonised by hotel owners with the time and lawyers to show up" trong bài 7.5.
    • GRAWhen it's done well, involving citizens creates plans that people accept and can catch problems experts miss. When it's done badly, it just slows decisions down and lets loud groups take over.Two simple parallel sentences, less compact than 7.5's structurally denser version.Hai câu song song đơn giản, kém cô đọng hơn phiên bản có cấu trúc dày đặc hơn của bài 7.5.
    Band 7.0

    Adds mild emphasis ('genuine', 'honestly') and tightens the parallel structure to 'Done well / Done badly'.Thêm các từ nhấn mạnh nhẹ ("genuine", "honestly") và thu gọn cấu trúc song song thành "Done well / Done badly".

    I think there are more advantages, but only if the involvement is genuine, and honestly, it often isn't. Da Nang held a consultation on the beachfront development a while back, and it ended up dominated by hotel owners with time and lawyers, while the fishermen whose lives it actually affected didn't attend, mostly because consultations happen at ten on a weekday. Done well, involving citizens produces plans people accept and catches problems experts miss. Done badly, it just produces slow decisions and a kind of surface-level consent. Not everyone can plan everything - expertise exists for a reason - but everyone should be able to shape the plans that land on their street.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi nghĩ lợi nhiều hơn hại, nhưng chỉ khi sự tham gia đó là thực chất, và thành thật mà nói, thường thì không phải vậy. Đà Nẵng từng tổ chức một buổi tham vấn về dự án phát triển ven biển, và cuối cùng bị các chủ khách sạn có thời gian và luật sư chi phối, trong khi những ngư dân thực sự chịu ảnh hưởng lại không tham dự, chủ yếu vì buổi tham vấn diễn ra lúc mười giờ sáng một ngày trong tuần. Khi làm tốt, việc để người dân tham gia tạo ra những quy hoạch được mọi người chấp nhận và phát hiện những vấn đề chuyên gia bỏ sót. Khi làm không tốt, nó chỉ tạo ra những quyết định chậm chạp và một kiểu đồng thuận chỉ mang tính hình thức. Không phải ai cũng có thể quy hoạch mọi thứ - chuyên môn tồn tại là có lý do - nhưng ai cũng nên có quyền định hình những quy hoạch ảnh hưởng đến con phố nơi mình sống.

    Vì sao đạt band này

    • FCI think there are more advantages, but only if the involvement is genuine, and honestly, it often isn't.Adds 'genuine' and 'honestly' for slightly more emphasis than 6.5, though still less confident than 7.5's one-word opener.Thêm "genuine" và "honestly" để nhấn mạnh hơn bài 6.5 một chút, nhưng vẫn kém tự tin hơn phần mở đầu bằng một từ đơn của bài 7.5.
    • LRit ended up dominated by hotel owners with time and lawyersClose to 6.5's phrasing but tightened with 'dominated', still less vivid than 7.5's 'colonised'.Cách diễn đạt gần giống bài 6.5 nhưng được thu gọn bằng từ "dominated", vẫn kém sống động hơn từ "colonised" của bài 7.5.
    • GRADone well, involving citizens produces plans people accept and catches problems experts miss. Done badly, it just produces slow decisions and a kind of surface-level consent.Uses fronted 'Done well / Done badly' for parallel structure, a step up from 6.5's 'When it's done well / When it's done badly' pattern.Dùng cấu trúc song song đảo lên trước "Done well / Done badly", tiến bộ hơn so với mẫu "When it's done well / When it's done badly" của bài 6.5.
    Band 7.5

    Opens with the confident 'decisively' and closes with the metaphor 'colonised' plus a restated closing judgement.Mở đầu bằng từ tự tin "decisively" và kết thúc bằng phép ẩn dụ "colonised" cùng một nhận định kết luận được nhắc lại.

    More advantages, decisively, but only when the involvement is real, and in practice it too often isn't. Da Nang ran a consultation on its beachfront development a while back, and it was thoroughly colonised by hotel owners with the time and lawyers to show up, while the fishermen whose actual livelihoods were on the line stayed away, largely because consultations happen at ten on a weekday, exactly when they're on the water. Done properly, involving citizens surfaces problems experts never would have caught. Done badly, it produces nothing but slow decisions and a thin veneer of consent painted over a decision already made. The design of the involvement, in other words, matters more than the principle of having it at all.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Lợi thế rõ ràng nhiều hơn, không còn nghi ngờ gì, nhưng chỉ khi sự tham gia đó là thật, còn trên thực tế thì thường không phải vậy. Đà Nẵng từng tổ chức một buổi tham vấn về dự án phát triển ven biển, và nó bị "chiếm lĩnh" hoàn toàn bởi các chủ khách sạn có thời gian và luật sư để tham dự, trong khi những ngư dân có sinh kế thực sự bị ảnh hưởng lại vắng mặt, phần lớn vì buổi tham vấn diễn ra lúc mười giờ sáng một ngày trong tuần, đúng lúc họ đang ở ngoài biển. Khi được thực hiện đúng cách, việc để người dân tham gia phơi bày những vấn đề mà chuyên gia sẽ không bao giờ phát hiện ra. Khi làm không tốt, nó chỉ tạo ra những quyết định chậm chạp và một lớp vỏ đồng thuận mỏng manh phủ lên một quyết định đã được đưa ra từ trước. Nói cách khác, cách thiết kế sự tham gia đó quan trọng hơn nguyên tắc có sự tham gia hay không.

    Vì sao đạt band này

    • FCMore advantages, decisively, but only when the involvement is real, and in practice it too often isn't.A confident, compact opener ('decisively') well beyond the hedged claims at 6.5 and 7.0.Một từ mở đầu tự tin, cô đọng ("decisively"), vượt xa những khẳng định rào đón ở bài 6.5 và 7.0.
    • LRthoroughly colonised by hotel owners with the time and lawyers to show upThe verb 'colonised' is a strong, vivid metaphor more evocative than the plainer descriptions at the lower bands.Động từ "colonised" là một phép ẩn dụ mạnh mẽ, sống động, gợi cảm xúc hơn những miêu tả đơn giản ở các bài điểm thấp hơn.
    • GRAThe design of the involvement, in other words, matters more than the principle of having it at all.A compact closing sentence using 'in other words' to restate the whole argument, more structurally sophisticated than the simpler parallel sentences at 6.5 and 7.0.Một câu kết cô đọng dùng "in other words" để nhắc lại toàn bộ lập luận, phức tạp hơn về cấu trúc so với những câu song song đơn giản ở bài 6.5 và 7.0.
  9. 9. Do you think that in the future it would be desirable for artificial intelligence to take over responsibility for planning societies?

    tháng 5–8/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    States the opinion plainly and closes with a simple dash-linked sentence, using common phrasing throughout.Nêu quan điểm một cách đơn giản và kết thúc bằng một câu nối bằng dấu gạch ngang ngắn gọn, dùng từ ngữ thông dụng xuyên suốt.

    I don't think AI should take over completely, but it can definitely help. I've used AI tools that make an app layout perfect according to every rule, but the result is something nobody actually wants to use, because the thing that made it good wasn't really measurable. Planning a society has the same problem, just much bigger. AI is very good at parts with clear goals, like traffic flow or where to build a hospital, and I'd happily let it handle those. But deciding what a society is actually for, and who pays the cost, involves values, and AI only has the values someone typed into it.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi không nghĩ trí tuệ nhân tạo nên hoàn toàn tiếp quản việc này, nhưng nó chắc chắn có thể giúp ích. Tôi từng dùng những công cụ AI có thể sắp xếp giao diện ứng dụng hoàn hảo theo đúng mọi quy tắc, nhưng kết quả lại là thứ chẳng ai thực sự muốn dùng, vì cái làm nên sự tốt đẹp của một thiết kế thực ra không thể đo lường được. Quy hoạch một xã hội cũng gặp vấn đề tương tự, chỉ là ở quy mô lớn hơn nhiều. AI rất giỏi ở những phần có mục tiêu rõ ràng, như dòng chảy giao thông hay nên xây bệnh viện ở đâu, và tôi sẵn lòng để nó xử lý những việc đó. Nhưng việc quyết định một xã hội thực sự tồn tại vì điều gì, và ai phải gánh chi phí, lại liên quan đến giá trị, mà AI chỉ có những giá trị mà ai đó đã nhập vào cho nó.

    Vì sao đạt band này

    • FCI don't think AI should take over completely, but it can definitely help.A plain direct opinion, less compact than 7.5's 'Taking over, no; helping, unreservedly yes'.Một ý kiến trực tiếp, đơn giản, kém cô đọng hơn cụm "Taking over, no; helping, unreservedly yes" trong bài 7.5.
    • LRthe result is something nobody actually wants to use, because the thing that made it good wasn't really measurablePlain phrasing, compared to 7.5's 'produce something nobody actually wanted to touch, precisely because whatever made a layout good had never been measurable to begin with'.Cách diễn đạt đơn giản, so với cụm "produce something nobody actually wanted to touch, precisely because whatever made a layout good had never been measurable to begin with" trong bài 7.5.
    • GRAAI only has the values someone typed into itA simple closing clause, less layered than 7.5's semicolon-linked closing sentence about 'the objective function'.Một mệnh đề kết đơn giản, kém nhiều lớp nghĩa hơn câu kết nối bằng dấu chấm phẩy nói về "the objective function" trong bài 7.5.
    Band 7.0

    Opens with the compact semicolon structure 'Taking over, no; helping, definitely' for slightly more polished phrasing.Mở đầu bằng cấu trúc dấu chấm phẩy cô đọng "Taking over, no; helping, definitely" để cách diễn đạt trau chuốt hơn một chút.

    Taking over, no; helping, definitely. I've used AI tools that optimise an app layout perfectly according to every measurable rule and still produce something nobody actually wants to use, because the thing that made it good wasn't measurable in the first place. Planning a society is that same problem, just at a much bigger scale. AI is superb at the parts with clear targets - traffic flow, energy demand, where to put a hospital - and I'd happily let it handle those. But deciding what a society is actually for, who bears the cost, involves values, and an AI only has whatever values someone typed in.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Hoàn toàn tiếp quản thì không; giúp đỡ thì chắc chắn có. Tôi từng dùng những công cụ AI có thể tối ưu hóa giao diện ứng dụng hoàn hảo theo đúng mọi quy tắc có thể đo lường được, vậy mà vẫn tạo ra thứ chẳng ai thực sự muốn dùng, vì cái làm nên sự tốt đẹp của một thiết kế ngay từ đầu đã không thể đo lường được. Quy hoạch một xã hội cũng là vấn đề tương tự, chỉ là ở quy mô lớn hơn nhiều. AI xuất sắc ở những phần có mục tiêu rõ ràng - dòng chảy giao thông, nhu cầu năng lượng, nên xây bệnh viện ở đâu - và tôi sẵn lòng để nó xử lý những việc đó. Nhưng việc quyết định một xã hội thực sự tồn tại vì điều gì, ai phải gánh chi phí, lại liên quan đến giá trị, mà AI chỉ có những giá trị mà ai đó đã nhập vào.

    Vì sao đạt band này

    • FCTaking over, no; helping, definitely.A compact semicolon-linked opener, more polished than 6.5's fuller sentence, though slightly less emphatic than 7.5's 'unreservedly yes'.Một phần mở đầu cô đọng nối bằng dấu chấm phẩy, trau chuốt hơn câu đầy đủ hơn của bài 6.5, nhưng có phần kém nhấn mạnh hơn cụm "unreservedly yes" của bài 7.5.
    • LRstill produce something nobody actually wants to use, because the thing that made it good wasn't measurable in the first placeAdds 'in the first place' for a bit more precision than 6.5, though less vivid than 7.5's 'nobody actually wanted to touch'.Thêm cụm "in the first place" để chính xác hơn bài 6.5 một chút, nhưng vẫn kém sống động hơn cụm "nobody actually wanted to touch" của bài 7.5.
    • GRABut deciding what a society is actually for, who bears the cost, involves values, and an AI only has whatever values someone typed in.A longer sentence with an embedded list, more structurally developed than 6.5's simpler version.Một câu dài hơn, có danh sách lồng ghép, phát triển hơn về cấu trúc so với phiên bản đơn giản hơn của bài 6.5.
    Band 7.5

    Intensifies the semicolon opener with 'unreservedly yes' and closes with the precise technical term 'objective function'.Tăng cường phần mở đầu bằng dấu chấm phẩy với cụm "unreservedly yes" và kết thúc bằng thuật ngữ kỹ thuật chính xác "objective function".

    Taking over, no; helping, unreservedly yes. I've watched an AI tool optimise an app layout with textbook perfection against every measurable rule and still produce something nobody actually wanted to touch, precisely because whatever made a layout good had never been measurable to begin with. Planning a society is that exact failure mode, scaled up to something with real consequences. Where AI is genuinely superb is anywhere the target is legible - traffic flow, energy demand, where a hospital should sit - and I'd hand those problems over without hesitation. But deciding what a society is actually for runs on values, and an AI only has whatever values someone happened to type in. Handing that over wouldn't be neutral at all; it would simply be handing power to whoever wrote the objective function.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Hoàn toàn tiếp quản thì không; giúp đỡ thì đồng ý hoàn toàn không chút do dự. Tôi từng chứng kiến một công cụ AI tối ưu hóa giao diện ứng dụng hoàn hảo như sách giáo khoa theo đúng mọi quy tắc có thể đo lường được, vậy mà vẫn tạo ra thứ chẳng ai thực sự muốn chạm vào, chính vì cái làm nên sự tốt đẹp của một thiết kế ngay từ đầu chưa bao giờ có thể đo lường được. Quy hoạch một xã hội chính là kiểu thất bại đó, chỉ là được phóng to lên thành thứ có hậu quả thật sự. Nơi AI thực sự xuất sắc là bất cứ đâu mục tiêu rõ ràng, dễ nhận biết - dòng chảy giao thông, nhu cầu năng lượng, bệnh viện nên đặt ở đâu - và tôi sẽ giao những vấn đề đó cho nó mà không chút do dự. Nhưng việc quyết định một xã hội thực sự tồn tại vì điều gì lại vận hành dựa trên giá trị, mà AI chỉ có những giá trị mà ai đó tình cờ nhập vào. Giao việc đó đi hoàn toàn không phải là trung lập; đó chỉ đơn giản là trao quyền lực cho bất kỳ ai đã viết ra "hàm mục tiêu" đó.

    Vì sao đạt band này

    • FCTaking over, no; helping, unreservedly yes.The same compact semicolon structure as 7.0 but intensified with 'unreservedly', showing more confident, polished phrasing than both lower bands.Cùng cấu trúc dấu chấm phẩy cô đọng như bài 7.0 nhưng được tăng cường bằng "unreservedly", thể hiện cách diễn đạt tự tin, trau chuốt hơn cả hai bài điểm thấp hơn.
    • LRproduce something nobody actually wanted to touch, precisely because whatever made a layout good had never been measurable to begin withThe verb 'touch' and phrase 'to begin with' add more precision and idiomatic rhythm than the plainer versions at the lower bands.Động từ "touch" và cụm "to begin with" mang lại sự chính xác và nhịp điệu thành ngữ hơn những phiên bản đơn giản ở các bài điểm thấp hơn.
    • GRAHanding that over wouldn't be neutral at all; it would simply be handing power to whoever wrote the objective function.A semicolon-linked sentence ending on the precise technical term 'objective function', more structurally and lexically sophisticated than the simpler sentences at 6.5 and 7.0.Một câu nối bằng dấu chấm phẩy, kết thúc bằng thuật ngữ kỹ thuật chính xác "objective function", phức tạp hơn về cấu trúc lẫn từ vựng so với những câu đơn giản ở bài 6.5 và 7.0.

Câu hỏi thường gặp

Bài nói Part 2 cho cue card này nên dài bao nhiêu?
Nói trong 1-2 phút. Giám khảo sẽ dừng bạn ở mốc 2 phút, nên hãy nhắm khoảng 220-300 từ, trả lời đủ mọi ý trên thẻ và kết thúc bằng cảm nhận của bạn.
Sau cue card này giám khảo hỏi những câu Part 3 nào?
Sau đề "A Person Who You Think Is Good at Planning Things", giám khảo đã hỏi 9 câu thảo luận, liệt kê ở trên. Các câu chuyển từ câu chuyện cá nhân sang ý kiến chung về cùng chủ đề.
Cue card này còn được dùng không?
Đề này được thí sinh báo lại gần nhất trong tháng 5–8/2026. Bộ cue card thay đổi bốn tháng một lần, và nhiều chủ đề quay lại ở các đợt thi sau với cách diễn đạt hơi khác.